Tôi dìu cô trở lại trạm y tế, từng bước chân nặng nề lún sâu vào tuyết dày, cảm giác tội lỗi đè nặng trong lòng như tảng đá tảng.
Hơi thở cô gấp gáp, đôi khi khẽ rít lên vì đau, ánh mắt khép hờ mệt mỏi dưới lớp tóc rối bù, nhưng bàn tay vẫn siết chặt những thứ lấy từ trạm nghiên cứu vào ngực như ôm lấy báu vật cuối cùng của một quá khứ đang cháy rụi.
Anh bác sĩ tình nguyện lại là người xử lý vết thương cho cô.
Lần này, ánh mắt anh ta cau có hơn hẳn, như muốn xuyên thấu qua tôi để lôi ra nguyên nhân khiến cô ra nông nỗi này.
Tôi không nói gì, chỉ lặng lẽ lùi lại một bước, nhìn từng động tác của anh: tháo băng cũ loang máu, lau sạch những vết rách sâu hoắm, rồi thay gạc mới một cách tỉ mỉ, cẩn thận.
Khi cô đã thiếp đi trên giường bệnh, hơi thở dần đều đặn hơn, tôi mới lặng lẽ bước ra ngoài.
Tôi khẽ khép cửa lại, cẩn thận đến mức không để phát ra một tiếng động nhỏ, như sợ chỉ một chút xáo trộn thôi cũng sẽ đánh thức những cơn đau đang ngủ yên trong cô.
Anh bác sĩ đứng ngay ngoài hành lang, đôi tay khoanh trước ngực, ánh mắt vẫn đầy trách móc không giấu diếm.
Tôi biết mình chẳng có gì để biện minh, vì thế, khi anh ta bắt đầu trách mắng về việc để bệnh nhân mạo hiểm, về nguy cơ nhiễm trùng từ những vết thương toác lại, tôi chỉ im lặng nhận hết, nửa chữ cũng không dám phản bác.
Tôi cúi đầu, cảm giác tội lỗi như một tảng đá nặng trĩu đè lên ngực, khiến hơi thở cũng trở nên khó khăn.
Tôi quay trở lại giường bệnh của cô, nhẹ nhàng gom lại những thứ may mắn lấy ra được từ trạm nghiên cứu rồi gói gọn chúng vào một túi vải cũ kỹ.
Ngón tay tôi vô thức chạm vào mép giấy loang lổ vết cháy, một cảm giác giằng xé dâng lên khiến tôi muốn mở ra xem ngay lập tức, nhưng lại sợ rằng những bí mật bên trong sẽ đốt cháy tôi như ngọn lửa vừa rồi.
Tôi bước đến bên cửa sổ, nhìn ra màn đêm ngoài kia.
Đám lửa đã dần lụi tắt, ánh sáng đỏ cam rực rỡ ban nãy biến mất, chỉ còn lại đám khói mù mịt cuồn cuộn bốc lên từ nền tuyết, xám xịt và nặng nề như một hồn ma chưa siêu thoát.
Mọi thứ diễn ra nhanh quá, con quái vật hừng hực vừa nhăm nhe nuốt chửng chúng tôi giờ chỉ còn là bóng ma lặng lẽ tan biến vào màn đêm lạnh lẽo, để lại mùi khét lẹt và nỗi bất an vẫn âm ỉ trong lòng tôi.
Xe cứu hỏa vừa rời đi, để lại những vệt bánh xe hằn sâu trên lớp tuyết dày.
Tôi khép cửa sổ lại, chặn đứng hơi lạnh đang len lỏi vào phòng.
Đêm nay, tôi không sao chợp mắt nổi.
Mọi chuyện xảy ra từ lúc đặt chân đến chân núi Tà Lĩnh đến giờ cứ hỗn loạn quay cuồng trong đầu.
Tôi nhìn sang giường bệnh, cô đang ngủ say sưa như một đứa trẻ vô tư, hơi thở đều đặn nhẹ nhàng, gương mặt bình yên đến lạ lùng dưới ánh đèn mờ vàng.
Không biết trong giấc mơ của cô có gì, là ác mộng đen tối kéo dài vô tận như những vết thương chồng chất trên người, hay những tầng mây mơ màng không điểm dừng, nơi cô là một thiên thần tự do trước khi bị cơ thể đớn đau này giam cầm?
Sáng hôm sau, thầy Hồ tìm đến tôi trong trạm y tế, khuôn mặt rạng rỡ khác hẳn vẻ mệt mỏi thường ngày.
Thầy báo một tin vui bất ngờ, y tá ở viện dưỡng lão vừa gọi điện, nói chú Lăng muốn gặp chúng tôi.
Dường như cuộc gặp hôm trước đã khơi dậy điều gì đó trong ký ức ông.
Thầy vội vã đi trước, giục tôi thu xếp rồi đến sau.
Tôi quay lại phòng bệnh của Tử Linh, chỉ vơ vội chiếc áo khoác ngoài rồi chạy theo thầy.
Nhưng vừa bước vào, tôi thấy cô đã tỉnh dậy từ lúc nào, đôi mắt mở to, ánh nhìn tuy còn mệt mỏi nhưng sáng lên một thứ ánh sáng lạ lùng, như vừa tìm thấy lối đi trong bóng tối kéo dài.
Tôi lúng túng dúi hộp đồ ăn sáng đã chuẩn bị vào tay cô, dặn rằng mình sẽ ra ngoài một lát rồi quay về ngay.
Thế nhưng cô khẽ lắc đầu từ chối, bàn tay lạnh buốt nhẹ nhàng đẩy nó lại về phía tôi, ánh mắt đen sâu thẳm nhìn thẳng vào tôi như thể cô đang cố tìm kiếm điều gì đó.
"Tôi muốn gặp Tần Khải Lăng."
Tôi chết lặng, như có một luồng băng giá thổi thẳng vào tim.
Cái tên ấy, họ tên đầy đủ của chú Lăng, tôi chưa từng nhắc đến trước mặt cô dù chỉ một lần.
Làm sao cô biết được?
Còn chưa kịp định thần, cô đã tiếp lời, giọng chậm rãi nhưng chắc nịch đến lạ:
"Ông ta là người dẫn đường của hai mươi năm trước.
Bây giờ không còn thời gian nữa… anh phải đưa tôi đi gặp ông ta ngay."
Tôi nhìn cô, ngỡ ngàng đến mức không thốt nổi một lời.
Những gì cô vừa nói khiến đầu óc tôi quay cuồng như bị cuốn vào bão tuyết, hai mươi năm trước, di tích trong núi tuyết, đội khảo cổ của cha mẹ tôi, và chú Lăng...
Tất cả đột nhiên xâu chuỗi lại thành một bí ẩn khổng lồ, sâu thẳm và lạnh lẽo hơn bất kỳ điều gì tôi từng dám nghĩ tới.
Bên ngoài, ánh sáng ban mai dịu dàng rọi qua khung cửa sổ, hắt lên gương mặt tái nhợt của cô.
Tôi chợt nhận ra, từ giây phút này, mọi chuyện đã không còn đơn giản là một cuộc gặp gỡ tình cờ nữa.
Tôi, thầy Hồ và Tử Linh ngồi quanh chú Lăng chờ đợi.
Chú Lăng bảo y tá ra ngoài, để lại trong phòng chỉ còn bốn người chúng tôi.
Căn phòng bỗng chốc trở nên ngột ngạt.
Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường vang lên rõ rệt, như từng nhát gõ vào tâm trí tôi.
Chú Lăng run rẩy nắm chặt tay Tử Linh, đôi mắt đục mờ vì tuổi tác bỗng ánh lên tia sáng kỳ lạ, vừa mừng rỡ vừa hoảng loạn.
“Linh!
Là cô sao?”
Giọng ông khàn đặc, như bật ra từ tận cùng ký ức.
Tử Linh cứng ngắc gật đầu.
Tôi chết lặng.
Một phần trong tôi muốn gạt phắt đi, muốn hét lên rằng điều đó không thể nào đúng được.
Nhìn đi nhìn lại cô cũng chỉ tới hai mươi tuổi là cùng, đôi khi còn nhìn như học sinh.
Hai mươi năm trước, cô ấy chỉ là một đứa trẻ còn đang tập đi, thậm chí còn chưa chào đời.
Vậy mà giờ đây trước mắt tôi, cô lại gật đầu xác nhận như thể đang thừa nhận một sự thật hiển nhiên, một sự thật mà lý trí tôi không thể nào chấp nhận nổi.
“Cô phải nói họ quay về, không được đi tiếp nữa.
Có nguy hiểm, có nguy hiểm…”
Chú Lăng lặp đi lặp lại, giọng ông dồn dập, bàn tay gầy guộc siết chặt đến mức các khớp xương kêu răng rắc.
Tử Linh chỉ nhìn ông trân trân, đôi mắt xa xăm như xuyên qua ông của hiện tại, xuyên qua cả thời gian để nhìn ông của quá khứ, không đáp một lời.
“Cô Mộng Kỳ không nghe lời tôi đâu… cô giỏi như vậy, xin cô hãy cản họ lại đi mà!”
Ông gần như bật khóc, giọng lạc đi trong tuyệt vọng, nước mắt lăn dài trên khuôn mặt hốc hác.
Tôi giật mình, như có lưỡi dao lạnh lẽo đâm thẳng vào tim.
Mộng Kỳ, đó chính là tên mẹ tôi.
Tôi quay sang nhìn Tử Linh, nhưng cô vẫn im lặng, chỉ để mặc bàn tay già nua run rẩy của ông ghì chặt lấy tay mình.
“Không đúng... không đúng!
Chỉ còn cô và tôi sao?
Họ đâu cả rồi?”
Chú Lăng gào lên, đôi mắt đỏ ngầu trợn ngược, như vừa nhận ra một sự thật kinh hoàng vừa nuốt chửng mình.
Tử Linh khẽ quay đầu, ánh nhìn hướng ra cửa sổ.
Bên ngoài, ngọn núi Tà Lĩnh sừng sững trong ánh sáng nhợt nhạt của buổi sớm, mờ ảo như một bóng ma khổng lồ.
Cô vẫn không nói gì, nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi có cảm giác như cô đang trò chuyện với chính ngọn núi kia, với những linh hồn còn mắc kẹt trong màn tuyết của hai mươi năm trước.
Chú Lăng bỗng run bắn, toàn thân co giật, miệng lắp bắp những từ ngữ rời rạc.
Thầy Hồ vội lao tới giữ chặt vai ông, ra hiệu cho tôi đỡ lấy phía bên kia.
Trong lúc hỗn loạn ấy, Tử Linh khẽ thì thầm, giọng mơ hồ như vọng về từ một nơi xa xăm:
“Họ chưa bao giờ rời khỏi núi cả…”
Tôi sững sờ, câu nói ấy như một nhát búa giáng xuống khiến mọi giả thuyết trong đầu tôi vỡ vụn, tan thành tro bụi.
Bên ngoài, ngọn núi Tà Lĩnh vẫn sừng sững, lạnh lùng, như đang lặng lẽ chứng kiến tất cả.
Tử Linh bắt đầu dịu giọng, từng lời nói chậm rãi và cẩn thận, như sợ chỉ một chút sơ suất thôi cũng sẽ khiến chú Lăng thêm kích động.
Cách cô đặt tay lên cánh tay gầy guộc của ông, ánh mắt bình thản, giọng điệu trấn an nhẹ nhàng, tất cả khiến tôi bất giác liên tưởng đến những y tá trong viện dưỡng lão, những người đã quen trò chuyện với những tâm hồn già nua và mong manh.
Thầy Hồ cũng dần thả lỏng, còn tôi trong khoảnh khắc ấy cảm thấy lòng mình lắng xuống, như mọi cơn bão tố trong đầu vừa tạm thời tan biến.
Một ý nghĩ bất chợt lóe lên.
Có lẽ mục đích của cô khi đến đây cũng giống tôi, cố tìm kiếm sự thật về nguyên nhân mất tích của người thân, dù quá khứ ấy có đau đớn đến đâu.
Chú Lăng ngồi lặng người một lúc lâu, ánh mắt đục mờ lạc vào khoảng không, rồi ông bắt đầu kể, từng chữ từng chữ chậm rãi, khàn khàn, như kéo cả căn phòng này trở về trạm nghiên cứu cũ kỹ của hai mươi năm trước, nơi những bí mật kinh hoàng vẫn còn nằm im dưới lớp tuyết dày.
Tần Khải Lăng sẽ không bao giờ quên được ngày hôm đó, ngày mà ông, một chàng trai mới ngoài đôi mươi, lần đầu tiên bước chân vào thế giới hoàn toàn khác biệt với cuộc sống thôn quê giản đơn của mình.
Hôm ấy, như mọi khi, ông ngồi trong trạm nghiên cứu tạm bợ dựng bên sườn núi, giữa đám sinh viên khảo cổ trẻ trung và háo hức.
Không khí cả đội rộn ràng tiếng cười nói, trông như một chuyến dã ngoại hơn là công việc khảo cổ nghiêm túc.
Dẫn đầu là Mộng Kỳ, cán bộ Viện Khảo cổ học xinh đẹp năng động, và Quân Ảnh Minh, vị giáo sư trẻ cũng thuộc chuyên ngành.
Hai người khi ấy còn chưa tới ba mươi, lại là vợ chồng son sắt mới cưới nên lúc nào cũng ríu rít chuyện trò, thỉnh thoảng trao nhau những ánh mắt nồng nàn không giấu diếm, khiến cả đội ai nấy đều phải cười tủm tỉm mà kiếm trò trêu chọc.
Chính sự trẻ trung và nhiệt huyết của họ đã góp phần làm không khí cả nhóm lúc nào cũng tràn đầy sức sống, như thể ngọn núi lạnh lẽo kia cũng phải ấm lên vài phần.
Còn ông, Tần Khải Lăng, vốn chẳng có gì đặc biệt ngoài đôi chân quen đường rừng núi và đôi mắt tinh tường của một thợ săn từ nhỏ.
Từ bé đã hay theo cha lên núi săn thú, ông thuộc lòng từng con đường mòn, từng vách đá cheo leo, và cũng nằm trong số ít thợ săn địa phương dám đi sâu vào lòng Thần Lĩnh nhất.
Lần đầu tiên đặt chân đến vùng đất này, đội khảo cổ tìm thẳng đến nhà trưởng thôn trước tiên.
Họ đưa ra tờ giấy phép có dấu mộc đỏ chót của chính phủ, cho phép lập đội nghiên cứu khảo sát.
Trong cái thôn nghèo quanh năm chỉ biết săn thú với trồng ngô, tờ giấy ấy như một tấm chiếu chỉ từ triều đình, khiến ai nấy đều nể phục, mắt sáng lên vì hy vọng có chút tiền công rơi vãi từ "người thành phố".
Hồi đó, ngọn núi vẫn được gọi là Thần Lĩnh.
Tuy chưa có truyền thuyết nuốt người kinh hoàng, nhưng dân trong vùng cũng ít ai dám bén mảng sâu.
Địa thế hiểm trở, sát vùng biên giới, tuyết lở bất ngờ ập xuống như trời sập, lại thêm những vực sâu hun hút đen ngòm không đáy.
Chỉ có vài thợ săn lão luyện hoặc bọn săn trộm thú hiếm mới dám liều mạng đi sâu vào lòng núi.
Cha ông từng là một trong số đó, nhưng chẳng may vừa bị gãy chân trong chuyến đi rừng gần nhất nên giờ nằm nhà không nhúc nhích nổi.
Thế là cơ hội bất ngờ rơi xuống đầu ông, Tần Khải Lăng khi ấy còn trẻ, đầy háo hức trước số tiền công dày cộp, và cũng không giấu nổi lòng tham lóe lên trong mắt khi nghĩ đến cuộc sống khá giả hơn cho mấy miệng ăn đang trông chờ vào người con trai này.
Sao lại gọi đó là một món hời?
Vì cái phong bì mà họ đưa ra hôm ấy dày đến mức khiến bất cứ ai trong thôn cũng phải hoa mắt.
Số tiền ấy đủ để một gia đình sống sung túc cả mấy năm trời, đủ sửa lại mái nhà dột nát lâu ngày, đủ mua thêm vài con trâu béo tốt để cày ruộng.
Trong cái thôn nghèo xác xơ, ai mà chẳng thèm muốn giành lấy giấc mơ đổi đời rơi từ trên trời xuống này.
Ban đầu, đám thợ săn nhao nhao tranh nhau, kẻ nào cũng tự nhận mình quen núi nhất, giỏi đường nhất, giọng oang oang như sợ người khác không nghe thấy.
Nhưng Mộng Kỳ không vội.
Cô lắng nghe từng người một, hỏi han kỹ lưỡng, rồi bàn bạc riêng với trưởng thôn.
Cuối cùng, ánh mắt cô dừng lại ở ông – chàng trai trẻ dáng người rắn rỏi, đôi mắt sáng quắc và bước chân chắc chắn, như thể đã sinh ra để thuộc lòng từng ngóc ngách của Thần Lĩnh.
“Anh ta,” Mộng Kỳ nói, giọng dứt khoát như một mệnh lệnh không thể kháng cự.
Từ khoảnh khắc ấy, số phận Tần Khải Lăng đã gắn chặt với chuyến đi định mệnh năm đó.
Ông không hề hay biết rằng cái phong bì dày cộp kia không chỉ là món hời bất ngờ cho một gã thợ săn nghèo, mà còn là tấm vé một chiều đưa ông bước vào vòng xoáy bí mật kinh hoàng, một ký ức đeo bám gặm nhấm suốt cả cuộc đời còn lại, đến tận lúc này khi ông chỉ còn là bóng hình run rẩy trong viện dưỡng lão.