Tôi nhớ rõ không khí Tết Canh Ngọ năm ấy, miền Nam mang một màu sắc khác hẳn những năm trước, như thể cả vùng sông nước đang trút bỏ được một gánh nặng nặng nề mà người ta đã gồng mình suốt hơn một thập kỷ.
Từ ngày hai mươi ba tháng Chạp, sau khi cúng Ông Táo xong, nhà nhà đã tất bật dọn dẹp nhà cửa, lau chùi bàn thờ ông bà với niềm vui rõ rệt.
Công cuộc Đổi Mới đã bắt đầu phát huy hiệu quả thật sự: tem phiếu dần được bãi bỏ, thịt heo, đường, bánh kẹo, vải vóc, xe máy... không còn là thứ xa xỉ hiếm hoi như trước nữa.
Phụ nữ ngồi vo bánh tét, ngâm đậu xanh, thái thịt heo ướp gia vị kho tàu trong tiếng cười nói rộn ràng.
Đàn ông sửa sang mái lá, sơn lại cửa gỗ, cắm cành mai vàng trước sân.
Mùi lá chuối tươi, mùi nếp mới và thịt kho đậm đà lan tỏa khắp các con rạch nhỏ, quyện với hương hoa mai đang hé nụ và mùi mứt dừa, mứt bí ngọt lịm bay ra từ những nồi đồng sôi sùng sục.
Không khí năm ấy có một thứ gì đó đầy hy vọng, khác hẳn những cái Tết thiếu thốn, lo âu của những năm trước.
Đêm giao thừa là khoảnh khắc thiêng liêng và xúc động nhất.
Cả xóm quây quần ăn bữa tất niên sum vầy, sau đó mọi người mang ghế ra sân hoặc ra bờ rạch cúng giao thừa dưới ánh pháo giấy nổ ran trời đất.
Năm ấy, niềm vui được nhân đôi vì đây là Tết đầu tiên sau khi Việt Nam rút quân hoàn toàn khỏi Campuchia.
Những người con trai, người chồng, người cha đã trở về nhà sau hơn mười năm xa cách, nên tiếng cười xen lẫn tiếng khóc mừng vui, tiếng chúc tụng vang vọng suốt dọc bến nước.
Nhiều bà mẹ lau nước mắt, ôm con trai vừa mới giải ngũ mà vẫn không dám tin là con đã thực sự ở nhà.
Tiếng pháo, tiếng cười nói, tiếng trẻ con reo hò chạy nhảy với những phong bao lì xì đầu năm khiến cả xóm như bùng nổ trong niềm vui sum họp.
Sang mùng Một, người ta thường ở nhà sum vầy với gia đình ruột thịt, chúc Tết ông bà cha mẹ, thắp hương tổ tiên và thưởng thức những món ngon ngày Tết một cách chậm rãi, trân trọng.
Không khí trang nghiêm mà ấm áp, ai nấy đều mặc áo mới, trẻ con chạy lon ton xin lì xì, tiếng cười vang vọng khắp xóm.
Đến mùng Hai thì bắt đầu những chuyến viếng thăm họ hàng nội tộc – ông bà, chú bác, anh em ruột thịt – với những giỏ quà bánh kẹo, trái cây tươi và những lời chúc tụng chân thành.
Mùng Ba sang họ ngoại, thăm thầy cô giáo và những người bạn thân thiết, những cuộc gặp gỡ kéo dài với ly trà nóng, bánh tét thịt kho và đủ thứ chuyện xuân.
Từ mùng Tư trở đi, đường làng, bến sông trở nên tấp nập hơn bao giờ hết.
Mọi người mặc áo mới sặc sỡ, đi chơi xuân, ngắm hội hoa xuân rực rỡ với đủ loại mai vàng, cúc vàng, đào phai; dạo chợ Tết mua sắm thêm vài thứ lặt vặt, thăm viếng bạn bè xa gần.
Không khí năm ấy còn có thêm một niềm vui khác khi quan hệ với nhiều nước bắt đầu ấm lên, người dân cảm nhận được tương lai đang sáng sủa hơn, hy vọng một năm mới sẽ bình an, no ấm và thịnh vượng thực sự.
Tết Canh Ngọ vì thế mà kéo dài suốt nửa tháng Giêng, với những cuộc gặp gỡ, ăn uống, vui chơi không ngớt, mang theo một thứ hy vọng mới mẻ mà cả xóm ai cũng cảm nhận được rõ ràng trong từng hơi thở.
Tôi lặng lẽ bước vào gian thờ chính.
Linh đang ngồi trên một chiếc ghế thang cao nhiều bậc để với tới phần trên của bức tranh khảm xà cừ lớn treo sau bàn thờ.
Bức tranh cao gần hai mét, nên cô phải leo lên bậc thứ tư, thân người hơi nghiêng về phía trước.
Một con ở đứng sát bên dưới, hai tay nắm chặt hai chân ghế thang, mắt không rời khỏi Linh, sẵn sàng giữ chắc nếu ghế bị lung lay.
Vì cả hai tay cô đều đang cầm dụng cụ — một tay là chiếc nhíp mảnh, tay kia là cây cọ lông mềm — nên cô không thể tựa tay vào bất cứ thứ gì, hoàn toàn phụ thuộc vào người giữ ghế phía dưới.
Cô làm việc rất chậm, rất nhẹ, như sợ làm tổn thương dù chỉ một mảnh xà cừ nhỏ nhất.
Tôi đứng yên ở cửa, quan sát cô.
Là người buôn bán cổ vật, tôi đã từng thấy không ít người làm nghề này ở các làng nghề, nên tôi hiểu rõ công việc của một thợ khảm xà cừ khó khăn và tỉ mỉ đến mức nào.
Quy trình phục chế một bức tranh khảm đòi hỏi sự kiên nhẫn gần như tuyệt đối.
Trước tiên phải kiểm tra từng milimet dưới ánh sáng nghiêng mạnh để phát hiện những mảnh xà cừ bị rơi, bị nứt viền, bị ẩm mốc trắng xóa hay keo cũ đã khô cứng và bung ra.
Sau đó là công đoạn làm sạch cẩn thận: dùng bàn chải lông mềm nhất, kết hợp dung dịch chuyên dụng pha rất loãng để lau nhẹ nhàng từng mảnh, vừa loại bỏ bụi bẩn và nấm mốc, vừa giữ nguyên lớp óng ánh tự nhiên mỏng manh như cánh bướm.
Phần nền gỗ nếu bị mối mọt hoặc cong vênh thì phải khoét bỏ phần hỏng, thay bằng gỗ mới cùng loại, rồi chà nhám nhiều lần cho thật phẳng và đều màu.
Những mảnh khảm bị mất hoặc hỏng nặng được thay bằng mảnh mới cắt gọt thủ công cho vừa khít đến mức không thấy vết nối, sau đó dán bằng keo đặc chế rồi dùng kẹp gỗ giữ chặt suốt nhiều giờ liền cho keo ngấm sâu.
Cuối cùng là ghép lại toàn bộ bức tranh, sơn phủ nhiều lớp sơn bảo vệ trong suốt mỏng như sương, rồi đánh bóng bằng sáp ong và bột đánh bóng chuyên dụng đến khi toàn bộ bề mặt lấp lánh trở lại như ngày mới.
Nhìn Linh đang tập trung cao độ trên ghế thang, với con ở đứng im thin thít phía dưới giữ ghế, tôi càng hiểu vì sao ông nội lại dám tin tưởng giao cho cô một bức tranh quý giá đã gắn bó với gia tộc chúng tôi qua bao thế hệ.
Ở một cô gái còn rất trẻ, tôi thấy được một sự cẩn trọng gần như thiêng liêng – thứ tôn trọng sâu sắc với những di vật của quá khứ, điều mà ông nội tôi luôn coi trọng hơn cả kỹ năng thuần túy, hơn cả tài năng, và có lẽ cũng hơn cả tuổi tác.
Tôi lặng lẽ bước lại gần hơn, đứng cách Linh chỉ chừng hai bước chân để quan sát rõ hơn.
Đúng lúc ấy, một con ở khác nhẹ nhàng bước vào gian thờ, hai tay bưng khay đồng đựng vài chiếc bánh ngọt và ly nước.
Thấy tôi đứng đó, nó vui vẻ định mở miệng chào "Cậu Hai...", nhưng tôi nhanh chóng đưa ngón tay lên môi, ra dấu im lặng, đồng thời liếc mắt về phía Linh một cái rõ ràng.
Con ở lập tức hiểu ý, ngậm miệng lại, chỉ khẽ gật đầu.
Tôi đưa tay lấy ly chanh muối đá trên khay.
Ly thủy tinh lạnh buốt, sương trắng đọng dày đặc trên thành ly, vài hạt muối và cặn chanh nhỏ nổi lơ lửng.
Dùng que tre khuấy nhẹ một vòng cho đường và muối tan đều, tôi bước sát bên ghế thang, giơ tay đưa ly nước lên đúng tầm tay Linh.
Cô không quay đầu, cũng không nhìn xem ai đưa cho mình.
Tay phải vẫn cầm nhíp, cô chỉ khẽ buông cọ để sang một bên tay kia, ngón tay thon dài đưa ra nhận lấy ly từ tay tôi.
Không một lời cảm ơn, không một ánh mắt liếc qua.
Cô đưa ly lên môi, uống một hớp thật chậm, thật khẽ, để cho vị chua mặn thanh mát lan tỏa trong khoang miệng.
Ly nước vẫn được cô giữ nguyên trong tay, ngón cái và ngón trỏ khẽ siết nhẹ thành ly, như thể đang cần một chút mát lạnh để giữ cho tay mình vững hơn trong lúc làm việc.
Ánh mắt cô vẫn không rời khỏi bức tranh, chăm chú theo dõi từng đường nét xà cừ đang được phục chế, như thể cả thế giới lúc này chỉ còn lại mình cô và những mảnh khảm óng ánh ấy.
Không khí trong gian thờ vẫn im lặng như cũ, chỉ có tiếng que tre khẽ chạm vào thành ly vang lên rất nhỏ, rất nhẹ, cùng với tiếng thở đều đều của Linh.
Trong những năm ấy, phong tục kiêng kỵ của người miền Nam vẫn được giữ rất nghiêm ngặt.
Từ Giao thừa cho đến hết mùng ba, thậm chí nhiều nhà kiêng đến mùng bảy, người ta tuyệt đối tránh mọi việc sửa chữa nhà cửa, đóng đinh, sơn tường hay bất kỳ động tác nào có thể phát ra tiếng động lớn.
Họ tin rằng những hành động ấy sẽ "động thổ", làm xáo trộn khí tốt đang hội tụ đầu năm, khiến cả năm không yên ổn.
Cũng không ai dám đào đất, san lấp, xây dựng hay trồng cây mới, vì sợ phá hoại long mạch, ảnh hưởng đến vận khí gia đình và con cháu sau này.
Quan trọng nhất là việc động đến bàn thờ tổ tiên – điều được coi là kiêng kỵ nặng nề nhất.
Không được lau chùi mạnh tay, không di chuyển bài vị, không thay nước hoa quả hay lau bụi sâu, và tuyệt đối không được sửa chữa, tu bổ bất kỳ vật thờ nào như hoành phi, câu đối, tượng gỗ hay bức tranh khảm tường.
Người ta tin rằng ông bà tổ tiên đang nghỉ ngơi, hưởng lộc đầu năm, nếu động chạm sẽ làm các cụ phật lòng, mang lại xui xẻo cho cả năm.
Thế nên, dù bức tranh khảm tường đã hỏng khá nặng, ông nội vẫn kiên nhẫn chờ mãi tới hết mùng 7, Linh mới chính thức bắt đầu việc tu sửa.
Hôm Linh vừa đến nhà, tôi cứ ngỡ năm nay ông nội sẽ có thêm một người ăn Tết cùng.
Tôi đã lén tưởng tượng cảnh giao thừa cả nhà quây quần bên mâm cơm nóng hổi, ông nội cười nói rộn ràng, dì Thanh bưng thêm một bộ chén đũa, còn tôi thì ngồi đối diện với cô gái lạ mặt, tìm cách bắt chuyện.
Nhưng hóa ra mọi thứ không như tôi nghĩ.
Mấy ngày ở nhà ông, Linh hầu như chỉ xuất hiện vào buổi chiều muộn.
Cô lặng lẽ bước ra sân, chọn một góc ghế đá hoặc ghế tre khuất bóng, ngồi xem truyền hình chung với cả xóm.
Không nói chuyện với ai, không cười khi mọi người cười, không nhận lì xì dù mấy bà mấy cô tốt bụng có chủ động đưa.
Giao thừa và mùng Một, cô mới miễn cưỡng ra ngoài ăn chung một bữa cơm với mọi người.
Ngồi ở góc bàn xa nhất, cô ăn rất ít, rất nhanh, như thể chỉ làm cho xong chuyện.
Thái độ lạnh nhạt và xa cách của cô khiến không khí xung quanh cũng trở nên im lặng hơn thường lệ.
Cô không đi chơi xuân, không dạo chợ Tết, thậm chí chẳng thấy một nụ cười nào trên môi suốt những ngày ấy.
Tôi càng nhìn càng thấy lạ.
Một cô gái trẻ như vậy mà lại cô độc đến mức ấy, như thể Tết với cô chỉ là một khoảng thời gian phải chịu đựng chứ không phải để vui vẻ.
Nhân lúc rảnh, tôi len lén hỏi ông nội.
Ông kể rằng nghe người trong làng nghề giới thiệu, Linh là trẻ mồ côi từ nhỏ, không còn người thân.
Tính tình ít nói ít cười, nhưng tay nghề thì cực giỏi, lại còn tinh thông nhiều thứ.
Ông cố ý mời cô ấy đến vào những ngày cận Tết, hy vọng kéo dài thời gian sửa tranh, để cô ấy có chỗ ăn Tết đàng hoàng chứ không phải lang thang một mình giữa những ngày lễ.
Ông còn dặn tôi rảnh rỗi thì dắt cô ấy ra dạo chợ, đi chơi xuân cho khuây khỏa.
Những ngày sau đó, tôi tìm đủ cớ để đến gần cô: bảo đi xem hội hoa xuân, bảo đi ăn chè đậu đen, thậm chí bảo đi dạo bến nước ngắm đò bè...
Nhưng mỗi lần tôi vừa mở miệng, Linh đã lắc đầu từ chối.
Có lần cô còn quay mặt đi, ánh mắt lộ rõ vẻ khó chịu, khiến tôi đứng hình tại chỗ, cảm giác như vừa bị tạt một gáo nước lạnh vào mặt.
Cô không chỉ xa cách, mà dường như còn không muốn ai tiếp cận.
Mỗi lần bị từ chối, tôi lại thấy rõ hơn sự cô độc lạnh lẽo bao quanh cô, như một lớp băng mỏng mà không ai có thể chạm vào.
Tôi đứng đó, nhìn bóng lưng cô quay đi, lòng chợt thấy nặng trĩu một cảm giác khó tả.
Tôi ngồi trong gian nhà nhỏ của thằng Toàn, hai thằng ngồi trên chiếc ly quăng uống rượu cùng chút đồ nhắm.
Gian nhà cháy cũ của nó trông chẳng khác gì sắp sụp xuống bất cứ lúc nào.
Vách gỗ đen sì vì khói, mái ngói vỡ loang lổ, những mái che chắp vá tạm bợ để chắn mưa chắn gió.
Không khí bên trong ẩm mốc nặng, lẫn với mùi giấy mã tươi mới và keo dán còn vương lại.
Giữa khoảng không gian chật hẹp ấy, chiếc li quăng gỗ lim chiếm gần phân nửa gian nhà, trở thành thứ lạc quẻ nhất trong căn nhà đổ nát.
Chiếc li quăng này vốn là đồ của ông cố Toàn để lại sau vụ cháy năm xưa.
Được làm từ gỗ lim tốt, khung dày dặn, mặt giường căng dây dù chắc chắn, nó vẫn còn khá nguyên vẹn dù đã trải qua lửa đỏ.
Mấy năm trước, tôi đã sửa chữa cho nó.
Giờ nhìn kỹ cũng khó nhận ra nó từng bị cháy đen ra than, chỉ còn vài vết xém mờ mờ ở chân ghế như những vết sẹo cũ kỹ mà thời gian cố tình giữ lại.
Ban ngày, Toàn dùng chính chiếc li quăng ấy làm bàn làm việc.
Hầu hết sinh hoạt của nó đều diễn ra trên mặt giường gỗ rộng lớn: cắt giấy màu, in chữ ngân hàng âm phủ, gấp từng xấp tiền vàng mã, dán thành bộ quần áo, giày dép, nhà lầu, xe hơi...
Toàn làm nghề vàng mã để bán sỉ cho các tiểu thương ngoài chợ.
Mỗi ngày nó hoàn thành vài chục bộ, đóng gói cẩn thận rồi mang ra chợ đầu mối hoặc bán cho những người buôn rong.
Đây chính là nguồn thu nhập ổn định nhất của nó, bên cạnh nghề thầy cúng không đều đặn.
Ban đêm, nó chỉ cần trải một tấm chiếu mỏng, giăng cái màn cũ kỹ là ngủ ngay tại đó.
Chiếc ly quăng vừa là bàn làm việc, vừa là giường ngủ, vừa là nơi tiếp khách – thứ tài sản quý giá nhất còn sót lại trong căn nhà cháy này.
Khi Toàn phát hiện ra tôi đã sửa chữa chiếc li quăng và vài thứ đồ khác trong nhà nó, nó đứng sững lại hồi lâu.
Đôi mắt nó đỏ hoe rưng rưng, ánh nhìn nhìn thẳng vào tôi đầy xúc động.
Lúc chào Toàn để về nhà, tôi ghé qua cái lu nước lớn đặt ngoài hiên để rửa mặt cho tỉnh táo.
Đêm khuya, gió sông se lạnh thổi qua, làm mặt nước trong lu khẽ gợn sóng.
Tôi cúi xuống, hai tay húp nước vỗ mạnh lên mặt vài cái, cố xua đi chút men rượu còn đọng lại.
Khi ngẩng lên, tôi nhìn bóng mình phản chiếu trong lu nước dưới ánh trăng mờ.
Da tôi dường như trắng hơn bình thường, trắng một cách lạ lùng, mịn màng như vừa được tắm sữa.
Tóc cũng dài hơn, xõa xuống qua vai gọn gàng.
Tôi ngẩn người, đưa tay lên sờ mái tóc mình, miệng lẩm bẩm tự khen:
"Trời ơi, uống rượu gì mà da trắng như gái, tóc dài như mỹ nam thế này?
Hay là mình ngộ độc rượu rồi đẹp trai quá đà?
Đẹp trai thế này mà trước nay không biết, đúng là lãng phí..."
Cái bóng trong lu nước cũng đưa tay lên y hệt, sờ tóc theo tôi một cách y chang.
Nhưng mái tóc tôi không dài đến thế.
Tim tôi thắt lại.
Men rượu tan đi hơn phân nửa trong khoảnh khắc.
Tôi cúi sát hơn, trừng trừng nhìn xuống mặt nước.
Đó là mái tóc dài đen nhánh của một người con gái, xõa xuống vai, che khuất một phần khuôn mặt.
Cô ta chậm rãi ngẩng mặt lên.
Dù bóng tối và mặt nước gợn sóng khiến khuôn mặt không rõ nét, tôi vẫn thấy rõ cô ta đang nhìn thẳng vào tôi.
Rồi khóe miệng cô ta đột ngột kéo rộng ra một cách quái dị, nhoẻn một nụ cười lạnh lẽo, méo mó, không một tiếng động.
Nụ cười ấy kéo dài bất thường, như thể đang rất khoái trá vì đã bị tôi phát hiện, rồi cô ta tan biến như khói, để lại mặt nước phẳng lặng chỉ còn phản chiếu bóng tôi – tóc ngắn, da rám nắng, mặt tái mét.