Khác ĐÊM CUỐI CÙNG CỦA THẾ GIỚI CŨ

[BOT] Wattpad

Administrator
25/9/25
163,532
0
0
405876997-256-k995122.jpg

Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
Tác giả: Whaleman0712
Thể loại: Tiểu thuyết
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Một đêm không thuộc về ngày mai

Có những đêm không sinh ra để bắt đầu lại.

Chúng chỉ ở đó để khép lại một thế giới mà ta từng tin là của mình.

Tuổi 23.

Những chuyến tàu đêm.

Những buổi thử vai thất bại.

Một căn phòng bừa bộn, một lá thư cũ, và một cô gái đến để dạy tôi cách yêu - rồi biến mất.

Đây không phải câu chuyện về việc vượt qua trầm cảm,
mà là khoảnh khắc ta cho phép mình đứng yên trong nỗi trống rỗng,
trước khi buộc phải bước tiếp.

Nếu bạn từng có một đêm mà ngày mai không còn quan trọng nữa,
có lẽ bạn sẽ hiểu cuốn sách này.



đêm​
 
Có thể bạn cũng thích
  • [ĐM/Edit/Hoàn] Đêm khuya mới tỏ tuyết dày - Sở Chấp
  • Trùng Sinh Về Đêm Tân Hôn - Phú Bà Dùng Tiền Vả Mặt...
  • [SasuNaru] Rơi Vào Một Đêm Xanh
  • [BH-Edit hoàn]Đêm Nay Tỉnh Rượu [Trùng sinh]-Thời...
  • [Hoàn] Mỗi Đêm Lẻn Vào Động Phủ Của Sư Tôn - Nhất...
  • 🪔 Ánh Sáng Sau Đêm Mưa Mười Năm 🪔 Hoàn🪔
  • Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Đêm không gọi tên


    Đêm nay là một đêm đặc biệt.

    Chỉ mình tôi ngồi bên lò sưởi, chăm chú nhìn vào màn hình TV.

    Tôi tua đi tua lại cảnh phim có khuôn mặt của mình, nhẩm lại lời thoại mà tôi đã phải học đến hai giờ sáng.

    Vừa đọc, tôi vừa mỉm cười như một đứa con nít.

    Tôi có một căn hộ ở LA, sang trọng và đầy đủ.

    Đủ cho một ngôi sao mới nổi như tôi — đúng vậy, tôi là một diễn viên Hollywood, với một mớ lịch trình bận rộn.

    Không phải ai cũng đạt được giấc mơ của mình ngay từ đầu.

    Và tôi cũng vậy.

    Ước mơ là thế, nhưng không phải cái nào cũng thành hiện thực.

    Sẽ có những ngày thất bại — và thất bại rất đau.

    Nhưng ta phải học cách đứng dậy, vì nếu không thì... rất quê.

    Và đây là câu chuyện của tôi.

    Spotlight của tôi.

    Ánh đèn của tôi.

    Vì thế, tôi sẽ kể cho bạn nghe vì sao tôi lại ngồi đây, đọc thoại cùng bạn vào đêm nay.

    Tôi muốn hướng ánh đèn này về một người đặc biệt.

    Cô gái đã không bảo tôi phải sống, phải bước tiếp.

    Cô ấy chỉ mong tôi chậm lại, và cho phép mình được đau một chút.

    Năm hai mươi ba tuổi, mỗi xế chiều, tôi khoác lên mình chiếc vest lịch lãm, đứng dưới ánh đèn mờ của ga tàu cao tốc.

    Không phải để đi dự tiệc.

    Tôi chỉ vác theo thân xác nặng trĩu, cùng chiếc vest nặc mùi dầu xả.

    Tôi đứng đó như một chiếc lá bị gió thổi qua — hệt như những đoàn tàu lướt ngang mỗi đêm.

    Mỗi lần nhìn theo chúng, trong đầu tôi lại hiện lên hình ảnh của một người phụ nữ.

    Không quá nổi bật, nhưng đã ăn sâu vào tiềm thức.

    Có lẽ khi bộ não kiệt quệ, nó sẽ nhớ về những người phụ nữ tôi từng qua đêm vào mỗi tối thứ Sáu.

    Nhưng cô ấy thì khác.

    Ở cô ấy không tồn tại ham muốn bản năng.

    Tôi có bị điên không?

    Có thể.

    Hoặc cũng có thể vì đã có một khoảng thời gian tôi sống nhờ vào thuốc, vào những chất giúp tôi quên đi thực tại.

    Mỗi lần đứng ở trạm ga đó là một lần tôi vừa trượt vai.

    Chiếc vest nặc mùi dầu xả vì những buổi thử vai thất bại đến mức nó bạc màu, vẫn chưa kịp khô.

    Tôi không đủ cuốn hút.

    Không đủ "sâu".

    Đau chứ.

    Nhưng không đau bằng việc tôi đã bỏ bê đại học để trốn đi thử vai ngành diễn xuất.

    Tôi thương bố mẹ nhiều lắm.

    Sau mỗi lần đau, tôi lại về căn hộ.

    Đủ cho cả một ổ nghiện sống — lộn xộn, bừa bãi, như thể nó chỉ tồn tại để qua đêm.

    Bước vào thế giới của tôi, chỉ còn một màu đen.

    Vài món đồ chìm hẳn trong bóng tối, chiếc đèn trần rọi xuống thứ ánh sáng mờ mịt.

    Thứ ánh sáng đó lung linh vừa đủ để tôi mong mình sớm thoát nghèo,

    và cũng vừa đủ để tôi nhìn thấy chiếc giường cũ kỹ — nơi ôm lấy tôi mỗi đêm.

    Nhưng chẳng ánh sáng nào sánh bằng những ánh đèn bên ngoài cửa sổ.

    Những tòa nhà biết nói.

    Chúng chỉ ở đó, nhìn tôi bằng những con mắt phát sáng.

    Tôi ngồi trên chiếc giường yêu quý, nhìn tấm poster Forrest Gump treo trên tường.

    Tự nhủ rằng một ngày nào đó, tôi cũng có thể ngồi trên chiếc ghế ấy — chiếc ghế mà Forrest bé nhỏ đã từng ngồi.

    Sự thật phũ phàng kéo tôi về hiện tại.

    Những buổi thử vai trượt.

    Những lần gục đầu trên giảng đường.

    Tôi không chắc mình có thật sự muốn một công việc văn phòng hay không.

    Tôi không muốn mắc kẹt trong vòng đời lẩn quẩn này — nhất là khi tôi còn đang kẹt ở New York.

    Tôi chưa chết về thể xác.

    Nhưng tinh thần thì đang cạn dần.

    Và đôi khi, sống tự do khó hơn tôi tưởng.

    Nhìn ra những dãy nhà ở New York, tôi tự hỏi:

    họ đang làm gì nhỉ?

    Liệu họ có đang hạnh phúc, hay cũng chỉ đang diễn cho qua ngày?

    Tối đó, tôi nghĩ rất nhiều.

    Và trước khi những câu hỏi ấy bóp nghẹt mình, tôi biết tôi cần đi tìm câu trả lời.

    Những lần dùng thuốc là những lần tôi được yên giấc.

    Và mỗi lần ngả người xuống, tôi lại nghe thấy những lời thì thầm — quen thuộc.

    Đêm nay, chúng trở nên mạnh mẽ và sống động hơn bao giờ hết.

    Không rõ ràng, không đầu đuôi.

    Chỉ là sự thôi thúc tự do — bản năng của người Mỹ.

    Cho đến khi ngắm chán tấm poster, tôi mới nhận ra bên cạnh nó là một lá thư đã được dán trên tường từ lúc nào.

    Cảm xúc và ký ức trỗi dậy mạnh mẽ khi tôi lại gần và chạm vào nó.

    Tôi chỉ nhớ đó là lá thư của một người bạn cũ —

    người mà tôi không thể nhớ nổi tên.

    Tôi quyết rồi.

    Tôi phải rời khỏi nơi này.

    Chiếc giường mời gọi tôi ở lại — đúng hơn là nhắc nhở tôi phải tỉnh táo cho ngày mai.

    Nó cố giữ tôi trong thực tại.

    Tôi không dọn dẹp.

    Không phải vì lười, mà vì tôi biết mình sẽ không quay lại nữa.

    Tôi lấy những thứ cần thiết:

    vài bộ quần áo, hộ chiếu, giấy tờ, tiền bạc, và chiếc máy ảnh đầu tay.

    Những thứ còn lại — chiếc ly bẩn trong bồn rửa, chiếc cà vạt treo chỉnh tề, mấy bộ tóc giả chưa kịp dùng —

    không chỉ là đồ đạc.

    Chúng là những đạo cụ cho những cuộc đời khác, những bản thể khác trên phim trường.

    Tôi để căn phòng giữ hộ.

    Từ khoảnh khắc bước ra cửa, căn phòng lặng dần.

    Yên tĩnh và lạnh lẽo.

    Lặng đến mức tôi nghe rõ tiếng đồng hồ, và những giọt nước nhỏ xuống bồn.

    Chưa bao giờ mọi thứ "thực" đến như vậy.

    Từ đây, căn phòng có thể yên giấc —

    không cần canh từng giấc ngủ của tôi nữa.

    Tôi đứng trước tấm poster Forrest Gump lần cuối.

    Chiếc ghế băng quen thuộc.

    Khuôn mặt ngây ngô ấy vẫn nhìn thẳng về phía trước, như thể chưa từng biết điều gì đang chờ mình.

    Đứng trên hành lang lạnh lẽo của căn hộ, tôi mở lá thư.

    Nội dung viết:

    "Khi nào anh thấy mông lung, hãy về đây gặp em."

    — Sophia

    Tôi nhìn tài sản tinh thần của mình lần cuối.

    Bỏ lại mọi thứ.

    Tôi phải gọi cho Sophia
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Cuộc gọi


    Tôi đã sẵn sàng, tay cầm điện thoại, cố tìm lại số của cô ấy.

    Nó vẫn luôn ở đó, cái tên "Sophia" được lưu trong danh bạ từ lúc nào.

    Nó như một dấu chấm cố định giữa đống hỗn độn.

    Tim tôi đập nhanh — phần nghĩ đó là cô ấy, phần còn lại lo lắng không biết sẽ nói gì khi nghe giọng người bên kia.

    Tôi bấm gọi.

    Từng tiếng chuông vang lên, trôi qua từng giây chậm rãi, như những hạt hi vọng gieo vào lòng tôi.

    Không cho tôi kịp bình tâm.

    "Br...

    Br...

    Br..."

    Không ai nhấc máy.

    Tôi đứng đó một lúc, ngắm ánh chiều dần tan vào bóng tối.

    Mặt trời vẫn lặn, chiếu những tia nắng cuối cùng vào nơi tôi đứng, nhưng trong khu trung cư trật trội này, mọi thứ vẫn không đổi.

    Vẫn là bóng lưng nặng trĩu, hai tay buông xuôi, một tay cầm điện thoại.

    Nó vẫn sáng đèn rồi tự tắt.

    Tôi thất vọng, cất lại vào túi.

    Chỉ vài phút sau, khi vào thang máy, điện thoại lại rung.

    Tôi khá chắc cô ấy chỉ bận việc, không thể nghe ngay lúc tôi gọi.

    Tôi háo hức nhấc máy.

    Là mẹ.

    — "Frank hả con?"

    — "Học ổn không con?"

    Lời hỏi thăm của mẹ không làm tôi khá hơn mà còn làm thang máy chậm rãi hơn.

    Tôi trả lời sơ qua, giọng lửng lơ:

    — "Ừ, ổn mà mẹ."

    Thang máy xuống đến nơi, tôi lại cất điện thoại vào túi.

    Kéo ba lô cũ nặng trịch, tôi bước ra khỏi căn hộ trật trội.

    Nhìn New York đêm nay, thật nhộn nhịp.

    Chỉ đêm nay thôi, nó thật quyến rũ, mời gọi, ồn ào và đông đúc.

    Nhưng tâm trạng tôi vẫn trĩu nặng.

    Tôi mở chiếc máy ảnh ra, cố kiếm lại hình ảnh cô gái đó.

    Nhưng thứ nhận được chỉ là những tấm ảnh cấp ba, những tấm hình ngớ ngẩn.

    Tôi trĩu mày, miệng khẽ cười — tiếc nuối một thời đã qua.

    Sophia không ở đó.

    Cô ấy ở một khung cảnh khác, rộng rãi hơn, tự do hơn — như một cô gái mờ dần trong ánh nắng mùa hạ, hòa vào cỏ cây, ánh sáng xuyên qua những sợi tóc — thứ tôi không bao giờ quên.

    Cô ấy quay lưng, không phải để trốn, mà để tiến về phía trước.

    Tôi tiếc nuối nhìn bức ảnh, mang theo một phần bực tức.

    Tôi ném chiếc máy ảnh sang một bên, thật ngu ngốc.

    May mà nó vẫn ổn.

    Tôi nhặt lại, hứa với bản thân sẽ không làm vậy nữa.

    Những lần quay audition, tôi đều gửi gắm một phần xấu của mình vào nó — những lần vã mồ hôi, vụng về, lúng túng trong lời thoại.

    Tất cả đều nằm trong đó.

    Nó không đẹp đẽ, nhưng vẫn là tôi.

    Dẫu thành phố vẫn sống động, nhộn nhịp, tâm hồn và dạ dày tôi vẫn rỗng và héo dần.

    Tôi đi thong thả, không đích đến, để đôi chân dẫn lối.

    Chúng đi nơi chúng muốn.

    Điểm dừng là một quán ăn đồ Trung.

    Đã khá lâu tôi mới ăn ngoài.

    Đồ ăn không ngon như tưởng tượng, chẳng phải do tôi từng dùng chất, chỉ đơn giản là nó dở.

    Miệng tôi khô, lưỡi khó cảm nhận vị mấy, nhưng tôi nuốt tạm để lót bụng.

    Tôi nhìn về phía căn hộ, tối tăm nhưng thân thuộc, chấp nhận trở về để ngủ và sống với thực tại.

    Bất chợt, điện thoại rung lần nữa.

    Tôi vội nghe máy.

    — "Frank?

    Cậu ổn không?

    Sophia nè."

    Tim tôi đập mạnh.

    Lần này không phải tôi chủ động nữa.

    Tôi đứng bật dậy.

    Cái nắng mùa hè phủ lên mái tóc đỏ của cô ấy vẫn in đậm trong tâm trí tôi, chỉ là không thể nhớ nổi khuôn mặt.

    Âm thanh thành phố như những đợt sóng trong hồ, làm nhiễu hình ảnh phản chiếu.

    Tiếng xe, tiếng dạ tiệc, tiếng phố xá tấp nập — tất cả hỗn độn, ngăn kí ức tôi nhớ khuôn mặt quen thuộc ấy.

    Tôi để giọng nói ấy dẫn đường.

    Lòng gợn sóng, tập trung đến mức nghe từng hơi thở.

    — "Frank!

    Cậu vẫn ở đó chứ?"

    Bất giác, tôi trở về thực tại.

    — "Yeah, trước giờ vẫn ổn, giờ ổn hơn rồi."

    Tôi đáp lúng túng, như đang đọc lời thoại.

    — "Bình tĩnh đi, cậu ổn là tốt rồi."

    — "Nhưng giờ tớ bận rồi, rảnh thì đến Los Angeles gặp tớ."

    — "Tớ phải đi rồi."

    — "À quên, tớ sống ở ngoại ô, đến đi, tớ đợi."

    Cuộc gọi kết thúc.

    Chỉ còn khoảng đêm lặng giữa phố.

    Thứ gắn kết tôi với cô ấy là địa chỉ không rõ ràng đó.

    Tôi không chắc có đủ can đảm rời New York không nữa... nhưng chân vẫn đi, tay vẫn cầm điện thoại.

    Nhiều lúc mở lên xem có gì mới không.

    Chắc giờ đám sinh viên cũng ngủ hết rồi.

    Tôi vẫn giữ chiếc điện thoại chặt trong lòng bàn tay, như níu giữ cảm giác vừa nãy.

    Nếu cô ấy gọi lại, tôi chắc chắn sẽ nghe máy.

    Tôi đã có mục tiêu.

    Cuộc gọi là thứ hiện thực hóa nó.

    Nó dẫn tôi đến Sophia.

    Một người quen nhưng xa lạ, xa lạ nhưng mời gọi...

    Tôi kéo vali ra khỏi vỉa hè, hướng về ga tàu điện.

    Cánh cửa sắt cũ kêu ken két khi tôi đẩy, tiếng vang len lỏi trong không gian tối mờ.

    Trước mắt là đoàn tàu quen thuộc, ánh đèn vàng nhạt, tiếng động lách cách đều đều như mọi đêm.

    Thường thì nhìn nó, tôi chỉ muốn quay đi, trốn vào khoảng trống riêng.

    Nhưng đêm nay khác.

    Tôi hít một hơi dài, vai không còn quá nặng nề, mắt hướng thẳng vào cửa toa.

    Tôi bước lên tàu, không vội.

    Ghế trống nhiều, mùi nhựa và dầu máy hòa lẫn với hơi người vừa bước xuống.

    Tôi chọn một góc quen, đặt vali bên cạnh, ngồi xuống.

    Đèn trên trần nhấp nháy, ánh sáng lướt qua mặt tôi như muốn thử thách, nhưng tôi không quay đi nữa.

    Tôi nhìn ra cửa sổ.

    Bóng thành phố kéo dài, ánh đèn đỏ vàng chập chờn trong đêm.

    Từng con phố, bảng hiệu, bóng người qua lại — mọi thứ vẫn là New York, nhưng tôi không còn thấy nó nặng trĩu trên vai.

    Tôi để chuyến tàu đưa mình đi, qua đêm, qua những con phố quen, lần này không trốn tránh nữa.

    Nhìn những con đường bên ngoài, lòng tôi thấy mình thiếu cái gì đó.

    Nó khiến tôi bất an, lo lắng, run rẩy một tí.

    Mặt tôi nhạt hẳn- cố nuốt nước bọt xuống cổ họng.

    Tôi biết nó đã đến.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Những ngã rẽ


    Tôi vội trấn an mình, cố nghĩ rằng nó không còn nữa, rằng lúc này tôi không cần nó.

    Ánh sáng mờ của con tàu chỉ làm tôi khó chịu thêm.

    Tôi vịn vào tay nắm để giữ bình tĩnh.

    Cổ họng ngứa ran, tay run không kiểm soát.

    Ngay lúc này, tôi thấy mình ngợp ngạt và yếu hơn bao giờ hết.

    Những nhịp dập dềnh của tàu làm dạ dày tôi cuộn lên.

    Tôi vô tình tựa vào người bên cạnh.

    Cố nuốt nước bọt, tôi vẫy tay ra hiệu rằng mình ổn — cũng là cách duy nhất để bào chữa cho sự xấu hổ và hành vi kỳ lạ của mình.

    "Anh bạn, cậu ổn chứ?"

    Người lạ hỏi, ngay khi tôi khụy xuống, đầu tạm tựa lên đầu gối.

    Tôi cố giữ để cơ thể không tống hết phần mì ăn tối.

    "Tôi ổn..."

    Vừa nói, tôi vừa đưa ngón tay vào mũi như mở một cánh cửa cho không khí tràn vào.

    Mắt đảo liên tục.

    Người lạ không hỏi thêm.

    Anh ta đứng dậy, ngồi cách xa tôi vài ghế, như thể tôi xứng đáng bị đối xử như vậy.

    Con tàu lao vào đường hầm.

    Ánh đèn dịu dần.

    Tôi dễ chịu hơn một chút.

    Ánh cam rải nhẹ lên cửa kính, để lại cả khoang tàu trong bóng tối.

    Không còn ánh mắt.

    Tôi được yên ổn trong chốc lát.

    Cảm giác "khó ở" tạm lùi lại.

    Chẳng mấy lâu, các hàng ghế thưa dần.

    Tôi như lặn sâu hơn vào con tàu, vào màn đêm của đường hầm.

    Tôi thiếp đi trong cơn mệt rã.

    Tàu đến ga cuối cũng là lúc ánh nắng ngày mới xuyên qua mí mắt.

    Thành phố khoác lên vẻ hiền hơn, bớt góc cạnh và hung hăng.

    Tôi nửa tỉnh nửa mê, cố giữ bình tĩnh để não xử lý thông tin.

    Tôi lết dậy, bước đi nặng nề, đầu còn váng nhẹ.

    Tôi phân vân, không chắc mình đang ở đâu — có lẽ là rìa Manhattan.

    Tôi ghé vào khu arcade, nơi tôi thường lui tới khi mới chuyển đến New York.

    Đơn giản vì nó vui.

    Dù vậy, ý nghĩ về việc quay lại căn hộ ngột ngạt kia vẫn lóe lên.

    Ít ra ở đó còn có cái giường — cái giường thân quen cho tôi một giấc ngủ, dù căn phòng chẳng ra gì.

    Tôi kéo vali đi chậm.

    Bánh xe lộc cộc trên mặt đường lát đá, nghe lạc lõng giữa buổi sáng còn thưa người.

    Khu arcade hiện ra không giống như tôi từng nhớ.

    Không quá náo nhiệt, cũng chẳng buồn bã.

    Những biển hiệu cũ, vài tiệm bật đèn từ sớm.

    Mùi cà phê loãng hòa với mùi nhựa và kim loại.

    Mọi thứ giống như đang chờ ai đó hơn là cố níu giữ.

    Tôi nhấp nhẹ ly cà phê.

    Ấm thì có, nhưng nhạt toẹt.

    Tay run run, tôi uống chậm để hơi nóng chạm vào đôi môi nứt nẻ, như một cách giữ mình tỉnh táo.

    Tay còn lại điều khiển con trỏ máy arcade một cách máy móc.

    Mắt tôi trống rỗng.

    Miệng hé mở.

    Tóc rũ xuống, dán chặt vào màn hình.

    Tôi cười khờ.

    Trò chơi làm tôi vui trong thoáng chốc.

    Khi chán, thứ còn lại chỉ là khoảng trống — không biết phải đi đâu tiếp theo.

    Tôi ngồi thêm một lúc.

    Một tay nghịch con trỏ, tay kia giữ vài đồng xu cuối.

    Tôi liếc nhìn đám nhóc trong khu trò chơi.

    Tiếng cười, tiếng hét, tiếng phấn khích làm hàm tôi siết lại.

    Tôi đưa số xu cho thằng nhóc đứng bên cạnh.

    "Muốn chơi tiếp không?

    Của mày hết rồi đó."

    Tôi quay lưng, bỏ lại nó đứng ngơ ngác.

    Tôi cần rửa mặt.

    Tôi nghĩ vậy.

    Đẩy mạnh cánh cửa nhà vệ sinh, tôi kéo theo thân xác mệt mỏi bước vào căn phòng chật hẹp.

    Đèn huỳnh quang lay lắt.

    Mùi ẩm mốc bốc lên.

    Nó chẳng khá hơn căn phòng của tôi là bao.

    Tôi cúi đầu, dán mắt vào bồn rửa, tránh nhìn lên gương.

    Nó đáng sợ.

    Nhưng bản năng vẫn thắng.

    Tôi liếc lên.

    Một Frank tiều tụy, vô hồn nhìn lại tôi.

    Một người giống tôi, nhưng xa lạ.

    Tấm gương quá lớn.

    Không còn chỗ để trốn.

    Tôi để nó soi thẳng vào mình.

    Tôi vuốt tóc cho gọn, rẽ ngôi theo thói quen.

    Tôi lẩm nhẩm vài câu tiếng Đức một cách trôi chảy, cài lại nút áo trên cùng, đứng thẳng như một người lính.

    Mắt tôi không rời khỏi gương.

    Trước giờ vẫn vậy.

    Tôi không cho phép mình nhìn sang chỗ khác.

    Tôi luôn muốn trông ổn nhất trong mọi khung hình.

    Đèn chớp nháy.

    Tôi vẫn đứng đó, chỉ là nụ cười dần nhạt đi.

    Tôi thấy Sophia.

    Mờ.

    Cô đứng phía sau tôi, mỉm cười — tự hào, như thể tôi vừa diễn rất tốt.

    Nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi chỉ thấy mình giống một thằng hề thảm hại.

    Đèn lại chớp.

    Căn phòng trả lại Frank của hiện tại.

    Rũ tóc.

    Trần trụi.

    Tôi tắt đèn.

    Đi tìm một chỗ dựa mới.

    "New York luôn chào đón những người thật lòng."

    Họ thường nói vậy.

    Tôi thầm cười, một nụ cười mỉa mai.

    New York có chào đón kẻ nghiện không?

    Câu trả lời là của nó.

    Tôi chỉ làm phần việc của mình.

    Nó nặng.

    Tôi vác theo cái xác kiệt quệ, cùng cơn nghiện bủa vây, cứ thế đi về phía một nơi mới — một nơi tôi tự cho là sự cứu rỗi.

    Frank nghiện vẫn lang thang dưới ánh xế tà, cố nhấc đôi chân yếu ớt trên mặt đường.

    Quãng đường trở thành thước đo thử thách.

    Nó không dễ đi.

    Nó chứng kiến tôi chạy đua với mặt trời.

    Bóng lưng tôi từng rực lên trong nắng cuối ngày, rồi nguội dần, phủ sang một gam xanh tối — trả lại New York đúng với hình hài của nó.

    Tôi ngẩng đầu thở dốc.

    Một Frank nhỏ bé đứng trước nhà thờ St.

    Patrick*.

    Nhà thờ như một gã khổng lồ trang nghiêm, không đợi ai ghé thăm.

    Chỉ có tôi tự tìm đến.

    Tôi chỉ đứng ngoài.

    Chỉ dám nhìn Chúa trong chốc lát rồi quay đi.

    Tôi đáng lẽ đã có thể ngã xuống vì kiệt sức, nhưng cơ thể tôi cứng đờ.

    Tôi ngửi thấy một mùi quen thuộc.

    Khứu giác trở nên nhạy bén hơn khi tôi thiếu nó.

    Mùi hot dog.

    Tôi cố giữ vẻ trang nghiêm, nhưng mùi quen ấy khiến tôi nhận ra mình đang ở rất gần.

    Gần nơi tôi xa lánh nhất.

    Căn hộ của tôi chỉ cách đó vài dãy.

    Ngay lúc này, tôi cắn môi, quay đầu nhìn quanh.

    Trông có vẻ kỳ lạ, nhưng đó là cách tôi kiểm tra xem có ai đang để ý đến mình hay không.

    Tôi đứng yên — không cử động, không gãi.

    "Donk!"

    Tiếng chuông nhà thờ kéo tôi trở lại.

    Dòng người lướt qua.

    Trẻ, già, giàu, nghèo... ai cũng có.

    Có những người trạc tuổi tôi.

    Có người đi xe lăn.

    Có người mất đi một phần cơ thể.

    Họ đều đến đầy vì một điều và tôi cũng vậy.

    Tôi liếc nhìn.

    Dòng người đi qua, để tôi lại một mình.

    Có kẻ va vai.

    Có đám nhóc loi choi.

    Chúng đi cùng gia đình.

    Tay trong tay.

    Có đứa còn đòi ba mẹ bế.

    Cảm giác bức bối kéo theo một cơn tức giận âm ỉ.

    Tôi cau mày, hơi thở nặng dần.

    Bố mẹ — tại sao họ không đến thăm tôi?

    Tôi chưa bao giờ hỏi.

    Có lẽ vì tôi luôn nghĩ đó là nghĩa vụ của bố mẹ.

    Tôi nhìn theo bóng lưng gia đình ấy, chậm rãi biến mất dưới ánh đèn phố.

    Tôi thở dài, bước đi, giang rộng chân, không ngoảnh lại.

    Trong lòng sôi sục, nhưng nước bọt không sao nuốt trôi.

    Nó kẹt lại nơi cổ họng.

    Tôi phải về đó.

    Tôi cần nó.

    Lần này, đôi chân không còn nặng trĩu.

    Tôi lướt nhanh như một con chó săn.

    Tôi vấp, và dường như đã rẽ sai hướng.

    Và trông tôi cũng tội nghiệp.

    Nhà thờ St Patrick, New York, Hoa kì*
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Xoay vòng


    Tôi mò theo những ánh đèn quen thuộc, những con hẻm bốc mùi.

    Chúng cứ thế xoay vòng.

    Tôi cố dùng chiếc mũi nhạy của mình để tìm đường về.

    New York như một chiếc mê cung rộng lớn, không ngõ nào va vào ngõ nào.

    Còn nơi tôi đang đứng, chúng va chạm vào nhau, để lại tôi một mình.

    Chân tôi than vãn, không cho phép tôi đi tiếp.

    Nếu muốn đi nữa, tôi sẽ tự làm mình đau.

    Tôi ngồi xuống bên vệ đường, cắn răng, nhăn mặt.

    Mỗi khi ở một mình, đầu óc tôi lại hoạt động nhiều hơn.

    Nhưng lúc này, nó đang có một giấc ngủ tạm.

    Tôi ngồi đó, quan sát chuỗi thức ăn vận hành.

    Và nếu phố Wall là đỉnh, thì nơi tôi đang đứng chắc chắn chỉ chứa những con cá yếu ớt dưới đáy.

    Mắt tôi muốn nhắm lại.

    Ánh đèn xanh, đỏ chồng lên nhau, tôi không còn phân biệt nổi đâu là xanh, đâu là đỏ.

    Tôi ước mình tỉnh táo hơn để con đường về bớt xa.

    Đầu cúi gằm, tôi không cho phép mình ngủ.

    Mặt đất giờ chỉ còn lại cái bóng to lớn của tôi.

    Tôi nhìn nó, cười thầm.

    Rồi giật mình tỉnh lại khi có những cái bóng lớn hơn bước qua.

    Mùi nước hoa đậm đặc đọng lại trong khoang mũi.

    Những bước chân thanh thoát.

    Đúng hơn là một sự thu hút nhất thời.

    Tôi ngước mắt lên.

    Những gót giày dày uyển chuyển vang nhẹ — của những người phụ nữ.

    Họ duyên dáng như những cô tôi vẫn gặp tối thứ Sáu, bước lên taxi.

    Trông họ có sức sống hơn tôi.

    Tôi thầm ước chiếc taxi quay lại vì mình.

    Đưa tôi đi.

    Đi đâu cũng được.

    Tôi lục túi, chạm vào những tờ tiền nhàu nát.

    Không đếm.

    Tôi giơ tay gọi taxi, chủ động hơn mức cần thiết.

    Chỉ nói địa chỉ.

    May mắn là tôi vẫn nhớ.

    Chiếc xe lướt đi trong đêm, băng qua những con phố quen thuộc, qua những nơi tôi chưa từng ngoái lại.

    Dẫn về con đường cũ.

    Xe bốc mùi khói thuốc, nồng nặc, nhưng lại khiến tôi dễ chịu.

    Tôi đưa đầu ra cửa sổ, cảm nhận đêm và cái nghệ thuật của nó lần nữa — hoang dã, và đôi khi làm khô cổ họng tôi.

    Taxi thả tôi trước tòa chung cư.

    Tay vẫn ôm chặt hành lý.

    Tôi vẫn sợ nơi đó, nhưng điều ấy không còn quan trọng.

    Sợ hãi chẳng giúp được cơn thèm.

    "New York cũng trừng phạt những kẻ không thực lòng."

    Họ không nói thế.

    Tôi nghĩ vậy.

    Bước chân tôi khựng lại khi thấy chiếc Rolls-Royce đen óng đậu trước chung cư.

    Cả chiếc xe phản chiếu bầu trời đêm.

    Tôi cũng thấy mình trong đó.

    Thoáng nghĩ, nếu mọi thứ khác đi, có lẽ tôi đã có thể ngồi trong xe.

    Chỉ cần một vai diễn.

    Chỉ một lần được gọi tên.

    Tôi nghĩ đến bố mẹ, rồi đến Sophia.

    Tôi không dám mơ nữa.

    Tôi né chiếc hành lý ra xa khỏi chiếc xe, tìm lại chỗ mình đang đứng.

    Ông chủ chung cư đón tôi khi cửa mở.

    Lão không nhắc tiền phòng.

    Thay vào đó, cho tôi hai tuần — nếu không, căn hộ sẽ là chỗ ở mới của chó mèo.

    Lão nói bình thản, không dọa.

    Tôi bỏ ngoài tai, vác hành lý bằng chút sức tàn còn lại.

    Dọc hành lang phảng phất một mùi nước hoa lạ.

    Nó toát lên sự kiểm soát pha lẫn quyến rũ.

    Mùi hương ấy khiến tôi dè chừng.

    Tiếng cười nói phía trên phòng tôi vang rõ dần.

    Cửa căn hộ không khóa.

    Tôi thuận theo hướng âm thanh.

    Một cặp tình nhân đang cười nói vui vẻ.

    Tôi quay mặt vào trong phòng, cúi người để cánh cửa che đi khuôn mặt mệt mỏi.

    Họ bước qua.

    Người phụ nữ — tôi nhận ra, là bạn học cấp ba, sống cùng chung cư nhưng chưa từng nói chuyện.

    Còn gã đàn ông ăn mặc bảnh bao, mùi nước hoa nồng nàn, thì ở phạm trù khác.

    Tôi biết gã.

    Gã không biết tôi.

    Justin Dulen— học cùng cấp ba.

    Xuất hiện trên các bảng quảng cáo ngoài quảng trường.

    Cao lớn, vạm vỡ, đôi mắt biết nói, hàm răng trắng đều, mái tóc bóng mượt.

    Chỉ cần nở nụ cười cũng đủ khiến người khác gục ngã.

    Họ cười, chẳng liên quan gì đến tôi.

    Nhưng tôi vẫn thấy bị chạm, bị nói.

    Gã quay lại nhìn tôi, không nói gì, chỉ cười khẽ.

    Tôi gật đầu xã giao, nhếch môi nhẹ.

    Tôi không còn sức.

    Chỉ có nỗi mặc cảm và tự ti được mang theo vào phòng.

    Tôi bước vào căn phòng tối.

    Mọi thứ vẫn cũ nát, mộc mạc.

    Chiếc đèn mờ tịt, như đang thử thách thị giác.

    Không nghĩ nhiều, tôi tìm số thuốc đã cất.

    Bộ não từng minh mẫn giờ lúng túng, không nhớ nổi.

    Tôi nhăn mặt, gãi đầu, nhìn Forrest Gump như thể ông ta giấu hết thuốc của tôi.

    Một tiếng thở dài, đứt quãng và yếu ớt.

    Tôi đưa tay lên xoa mũi đến khi nó ửng hồng.

    Tôi lật tung căn phòng, rồi bàng hoàng khi thấy chúng núp trong góc — được gói tạm bằng tài liệu đại học.

    Tôi chộp lấy như vừa trúng một mánh.

    Nghi thức cũ.

    Tôi làm răm rắp.

    Phòng tắm vốn trống vắng nay có hơi ấm.

    Tôi ngồi bệt xuống, chia bột thành nhiều phần, thuần thục như quen tay.

    Đặt chúng lên khay, tạm trên bồn rửa.

    Không phải vô tình, tôi mạnh tay chia một phần không đều.

    Tôi lỡ tay mà không để ý.

    Vo tròn tờ giấy, tôi làm một hơi dứt khoát, để nó xâm chiếm mình.

    Lần này, mắt tôi đờ ra.

    Tay gãi mũi, đôi khi vô thức chạm vào cơ thể.

    Tim đập nhanh hơn.

    Điều này mới.

    Tôi sợ.

    Tôi đặt tay lên ngực.

    Tôi sợ nó ngừng đập.

    Trước đây tôi cũng từng sợ, và điều đó chưa bao giờ xảy ra.

    Tôi tự trấn an — lần nào chẳng vậy.

    Nhưng lần này, tim đập nhanh hơn.

    Và thường thì điều đó không tốt.

    Từ khoang mũi, nó sộc thẳng lên não.

    Xoa dịu những nếp nhăn.

    Khoái cảm lan theo dây thần kinh, khắp cơ thể.

    Tôi tê dại, chân tay duỗi thẳng.

    Rồi trời đất tối sầm.

    Nó không còn là khoái cảm.

    Phòng tắm vốn nhỏ nay rung lắc, như thể đang thu hẹp lại.

    Tôi đặt tay lên tường, dùng lực mạnh.

    Tôi sợ.

    Cơ thể bắt đầu co giật.

    Ngực thắt lại, như ai rút cạn oxy.

    Đầu óc tôi xoay vòng.

    Tôi cố gượng dậy — không thể thở trong tư thế này.

    Nhưng không được.

    Nước dãi chảy ra khỏi miệng.

    Tôi rên rỉ trong đau đớn.

    Thường thì trong cơn phê, tôi sẽ thấy cô ấy.

    Đứng ở góc phòng, trên mặt kính, hay dưới ánh đèn ngoài phố.

    Nhưng hôm nay, không có ai cả.

    Đau đầu ập đến từng đợt, mỗi lần như búa nện.

    Tôi không còn nghe thấy âm thanh từ hàng xóm sau bức tường mỏng.

    Chỉ còn tiếng ù, rít trong tai.

    Và điều đó mới đáng sợ.

    Tay tôi run rẩy, lần theo tường đến công tắc vòi sen.

    Nước lạnh xối xuống dữ dội.

    Tôi để mặc nó trút lên người.

    Trong khoảnh khắc, tôi thở được.

    Đó là cách điều trị an toàn duy nhất tôi nghĩ ra lúc ấy.

    Tôi đã phạm sai lầm.

    Hai lần.

    Nhưng lần thứ hai này, tôi thấy nó đúng.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Người đồng nghiện


    Trong căn phòng tắm nhỏ chật hẹp, chỉ có mình tôi, tiều tụy.

    Nay đã gượng dậy nhưng vẫn lảo đảo, tay không rời khỏi bức tường.

    Mắt nhắm chặt, tự trấn an.

    Tôi để dòng nước gột rửa tất cả, rửa đi cái cảm giác vặn vẹo vừa rồi.

    Nhưng không tài nào trôi.

    Giờ đây, lòng tôi bị thay thế bởi cảm giác trống rỗng.

    Tôi cố liếc nhìn xung quanh, nhìn ánh đèn dưới chung cư.

    Ánh đèn mờ khuếch tán khắp nơi.

    Không ai đứng đó như mọi khi.

    New York giờ trở nên xa cách, dẫu rộng lớn.

    Tôi cắm mặt xuống, nhìn những ngón chân thô, dài bị dòng nước trôi qua.

    Tôi cứ như vậy một lúc, đến khi mắt mình đảo lên.

    Tay tôi xiết chặt.

    Mắt mở to như vừa thấy thứ gì đó kinh hoàng.

    Tôi thở hổn hển, như sắp chết.

    Dòng nước đã xoa dịu cơn đau trong cơ thể, nhưng đồng thời nó cũng cuốn đi số thuốc xuống bồn rửa.

    Tôi nghiến răng, hét mạnh nhưng tiếng chỉ the thé.

    Cơn giận truyền đi khắp người.

    Tôi ôm đầu, đấm mạnh vào tường.

    Nhưng người đau là tôi.

    Nó đau đến mức khiến tay tôi tự thụt lại.

    Không còn gì cả.

    Khi tôi kịp nhận ra, thuốc đã trôi một nửa.

    Và giờ đây, tôi chỉ còn biết nhìn nó trôi hết.

    Tôi ngơ người, cố gắng kiếm một thứ gì đó thay thế nhưng không thành.

    Tôi chẳng nghĩ được gì khác ngoài nó.

    Không gì thay thế được nó.

    Nó cho tôi tự do, cho tôi quyền kiểm soát — tôi thoáng nghĩ.

    Nhưng chỉ vừa nghĩ đến, tôi dừng lại, quay nhìn xung quanh, mắt khẽ đảo.

    Chỉ là những bức tường xanh lam nhạt nhẽo, nhưng tôi vẫn liếc quanh như thể có ai đó đang theo dõi.

    Người đó không có ở đây.

    Số thuốc đã trôi sạch.

    Tôi bĩu môi, cau mày nuối tiếc.

    Nhưng lòng lại thấy nhẹ nhõm.

    Và tôi cho rằng điều đó là đúng.

    Căn phòng vốn đã hẹp nay còn chớp đèn.

    Tôi thầm nghĩ, nếu ở đây quá lâu, tôi sẽ bị nó dìm chết vì tội lỗi.

    Cuốn vội chiếc khăn tắm, tôi lao ra ngoài, cố né chiếc gương đối diện, mặc tạm cái áo nhạt màu, cái quần nỉ chai xạm.

    Tôi cố kiếm thứ gì đó làm mát cổ họng.

    Không còn sức, tôi ngồi bệt xuống, vai tựa chiếc sofa, tay run run cố giữ ly nước.

    Thoáng qua cửa sổ là cơn gió nhẹ.

    New York đã bớt cái vẻ phán xét, giờ đây nó như một bản nhạc buồn.

    Những tòa nhà như những phím đàn trôi nổi.

    Chúng không tồn tại để phô trương.

    Chúng méo mó nhưng không vặn vẹo.

    Trái lại, chúng như một dàn hợp xướng đang chơi bản nhạc buồn, đều răm rắp, nhịp đều như hơi thở.

    Tiếng dòng người lướt qua nhau, chẳng ngoảnh lại nhìn, xen lẫn nhạc jazz các nghệ sĩ hay chơi dưới phố, hòa cùng tiếng tiền rơi vào túi — tất cả đều có ý nghĩa.

    Nó đượm buồn.

    Nỗi buồn ấy như vắt kiệt sự lạc quan cuối ngày của tôi.

    Tôi ngồi đó như đang đợi chờ điều gì.

    Chờ một ai đó sẽ tới, ai đó đủ khoan dung mà không phán xét.

    Cửa chính tôi cứ để đó, không đóng, cũng không mở toang.

    Chỉ hé, vừa đủ cho ánh sáng bên ngoài chiếu vào, soi khẽ một góc phòng.

    Đôi lúc, tôi thường để cửa hé như vậy để "họ" biết tôi còn hiện diện.

    Nhiều khi tôi ước họ đến thăm tôi.

    Chỉ ghé qua thôi.

    Tôi sẽ không nói dối, sẽ kể hết.

    Mặc họ muốn đưa tôi đi.

    Nhưng điều đó chưa bao giờ xảy ra.

    Tôi lại luôn phải chủ động.

    Những bước chân thô gõ nhẹ trên nền đất, tôi nghe rõ mồn một.

    Dường như đang tiến lên cầu thang, gần phòng tôi.

    Trong thoáng chốc, tôi đã nghĩ đến điều đó.

    Âm thanh cứ thế tiến gần, kéo theo sau là cái bóng lớn.

    Tôi thầm ước có cái bóng nhỏ theo sau thì càng tốt.

    Nó đã đến trước cửa.

    Tôi lại thất vọng.

    Như mọi khi.

    Đó là Tommy Russo — đám sinh viên thường gọi nó là Tommy khờ, tôi cũng hay lấy cái tên đó ra trêu.

    Chúng tôi học chung ngành, chung luôn cái thói ham chơi, nghiện ngập.

    Mọi người chỉ thấy nó ngủ gật trên giảng đường.

    Nó hay ghé chỗ tôi chơi, toàn mấy trò rỗng tuếch.

    Ngay khi nó bước tới cửa, tôi nhận ra ngay: cái vai thô kệch, dáng bè, cổ hơi chúi về phía trước.

    Cao cũng chỉ đến tai tôi.

    Mùi thuốc lá nồng nặc phản phất trong không khí, ám lên cái áo khoác xanh cộm, nhăn nhún.

    Nó bước tới ngoài cửa, miệng vẫn phì phèo điếu thuốc.

    Thẳng thừng mở toang cửa rồi bước vào, tự nhiên như nhà mình.

    Tay nó cầm theo một lốc bia, níu theo ít tiền thừa, chắc vừa mua dưới chung cư.

    "Hóa ra mày ở đây à."

    "Đêm qua tao đến lấy thuốc, không thấy mày."

    Tôi nhìn nó một cái.

    Lòng vốn đã bực, giờ càng thêm tức.

    "Sao căng vậy?

    Uống không?"

    "Tao bao mày trầu này."

    Vừa nói, nó vừa ngoe nguẩy điếu thuốc, cười hào sảng.

    Nó gật đầu nhẹ một cái, tỏ vẻ thách thức, rồi tiện tay vứt luôn điếu thuốc xuống bồn rửa.

    "Tao không có tâm trạng, Tommy."

    "Dỗi à?

    Bình thường mày có thế đâu."

    Nó đáp bằng cái giọng thản nhiên, như thể tôi chẳng có cảm xúc gì.

    "Vậy hôm nay tao trông có bình thường không?

    Nhìn tao xem."

    Tôi cau mày.

    Giọng cố đanh lại nhưng rời rạc, không kết lại được.

    "Mày lại làm quá.

    Hay tao rủ mấy em qua nhé?"

    Tôi không trả lời, để nó tự giải quyết câu hỏi của mình.

    Tommy ngồi thản nhiên lên cái ghế đối diện, chân rung rung theo thói quen.

    Nó quay qua quay lại như tìm thứ gì đó, thỉnh thoảng nhún nhún trên lớp nệm.

    Tôi như tức điên với cái thái độ cợt nhả ấy.

    Không chắc từ nãy đến giờ, có câu nào của tôi thật sự lọt vào tai nó không.

    "Thế... còn thuốc không?"

    "Anh em mình lại làm một cữ, như mọi khi ấy."

    Tôi bất lực, nhìn về phía phòng tắm, tiếc nó đã lấy hết, không chừa tôi hạt nào.

    Lấy tay che mặt, tôi đáp:

    "Hết thuốc rồi, Tommy."

    "Tao thua rồi."

    "Đi chỗ khác chơi."

    Tommy ngỡ ngàng.

    Mắt nó nhìn về phía phòng tắm, rồi quay lại nhìn tôi, vẫn không tin được.

    "Sao...?"

    Nó không nói nên lời.

    Dường như lúc này nó mới thật sự nhìn thấy bộ dạng của tôi.

    Nó nuốt nước miếng, cố giấu vẻ bàng hoàng.

    Tôi quay phắt đi khi nó vẫn nhìn chằm chằm vào cái bộ dạng thảm hại ấy.

    "Này anh bạn, mày ổn chứ?"

    Tôi không nói nổi.

    Không còn sức.

    Nó đặt lốc bia lên bàn, người nghiêng về phía tôi, không còn dựa ghế nữa.

    Nó không làm căng.

    Không dám nhắc đến thuốc nữa.

    "Mày buồn chuyện học hành à?"

    Bầu không khí dần trở nên nặng nề, bao trùm cả căn phòng.

    Tôi không thèm trả lời.

    "Thôi, xoắn làm gì.

    Cuối năm thi đại, cái bằng khá rồi cũng đâu lại vào đó."

    Nó nói bằng giọng vô tư vô lo, càng làm tôi ghét nó hơn.

    Tôi nhăn mặt, ánh mắt như lưỡi dao nhìn nó.

    "Mày..."

    "Bằng khá kỹ sư ở New York là thứ vứt đi, mày hiểu không."

    Tommy cười sượng, quay đi, cố che giấu vẻ lúng túng.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Tommy Ⅰ


    Mắt nó hé nhìn, không dám đối diện thẳng vào mắt tôi.

    Cả tôi và nó nhìn nhau qua một tiếng thở dài.

    Nó nhún vai, tay khui mấy lon bia, đặt lên bàn, tặc lưỡi uống nhẹ một lon như thể chưa nghe thấy gì.

    "Có gì đâu, đầy nơi vẫn nhận mà.

    New York thiếu gì việc."

    Nó thản nhiên, cái vẻ lạc quan ấy như cố tình chọc tức tôi.

    Tôi đặt tay lên trán, tự hỏi sao nó nóng rực, vừa cố né đi cảm giác bất lực.

    Cổ họng tôi mở ra có chủ đích.

    Tôi chỉ tay vào cái máy sưởi, quát mạnh:

    "Mày đang năm ba.

    Đáng lẽ đã năm tư rồi."

    "Mày cố mài đít ở trường làm gì?"

    "Mày bảo thi đại cái bằng khá?"

    "Thế..."

    Tôi ngập lại một nhịp, giọng lạc đi.

    "Thế mày sửa được cái máy sưởi nhà tao không?"

    Họng tôi nghẹn lại.

    Nói vài câu mà giọng như mất hẳn.

    "Tao đang chết cóng đây."

    Tommy im lặng.

    Cả phòng cũng im lặng theo, như đang chờ một câu trả lời từ nó.

    Mắt nó quay sang cái máy sưởi.

    Lần nào cũng vậy — mỗi khi tôi nói điều gì nghiêm túc, hay đại loại là tương lai, nó lại trưng ra cái vẻ trung thực đến lúng túng.

    Nặng nề.

    Mọi lần tôi thường chêm một câu đùa để nó đỡ hơn.

    Nhưng lần này thì không.

    Tôi không an ủi nó nữa.

    Mặt nó giờ đã chai sờn, chỉ còn cố cười gượng.

    Nó nhìn cái máy sưởi, bất lực.

    Liếc sang tôi một cái, rồi thôi.

    "Ừ.

    Phải rồi.

    Tao biết mà."

    Nói xong, chính tôi lại thấy lúng túng.

    Cơn hằn học trong tôi dịu xuống.

    Mặt tôi giãn ra, lông mày trễ xuống, che khuất cả ánh nhìn.

    Lòng tôi quặn đau.

    Thoáng chốc, tôi nghĩ:

    Mình cũng chẳng khá hơn nó.

    Nhưng tôi không nói ra.

    Tôi nhìn nó thêm một lúc, có gì đó dằn vặt.

    Tôi vẫn cố giữ khoảng cách, nhưng trong lòng lại muốn thốt lên:

    Tao cũng vậy.

    "Bố mày giỏi sửa mấy cái này mà, nhỉ?"

    Tôi trừng mắt nhìn Tommy, không tin nổi.

    Tôi đã dịu xuống, gần như đã hòa với nó.

    Nhưng nó lại buột ra mấy câu chẳng ăn nhập gì.

    Rồi tôi hiểu.

    Tommy đang cố giữ cho tôi bình tĩnh.

    Nó chỉ muốn được kết nối — theo cách vụng về, khờ khạo của nó.

    Và nhiều khi, cách đó không giúp tôi khá hơn.

    Tôi nói ra điều mình đã kìm mấy ngày nay:

    "Chúng mình là bọn kỹ sư giấy."

    "Mày hiểu không?"

    Chân nó ngừng rung.

    Vai trễ xuống, như chuẩn bị đón một cơn giận khác từ tôi.

    "Mày với đám gái gọi của mày suốt ngày tìm đến tao."

    "Chúng mày có bao giờ nghĩ trong cơn phê trông mình như thế nào không?"

    "Tao nói thật — trông chúng mày hài lắm."

    Vừa nói, tôi vừa gãi cổ, như muốn làm tan mấy cục máu đông trong tĩnh mạch.

    Cũng có khác gì đâu.

    Nghĩ vậy mà lòng tôi chẳng nhẹ hơn.

    Chỉ thấy một khối mặc cảm nặng trĩu.

    Tôi biết Tommy không thấy đau.

    Nhưng tôi thì đã vỡ vụn vì chính những câu mình nói.

    Tôi ho không kiểm soát.

    Rồi im lặng, cho cả hai một khoảng thở.

    "Thôi mà anh bạn, mày đi đâu mấy ngày nay tao lo gần chết."

    Tommy hỏi bằng cái giọng giản dị và trung thực.

    Nhưng tôi không muốn nhắc đến mấy chuyện gần đây nữa.

    Tôi đã biết sợ, biết trốn rồi.

    Trốn trong căn phòng này, giờ lại phải quay về đây để trốn cả thành phố.

    Tôi chẳng rõ bằng cách nào Tommy vẫn vật lộn được với mấy công việc làm thêm của nó.

    Trước giờ tôi chưa nỡ quát nó.

    Hoặc có thể là tôi không dám.

    Tôi đáp lại thẳng thừng:

    "Không phải việc của mày."

    Tommy chỉ ngồi yên, tay nghịch nắp bia.

    Nó ấp úng một lúc rồi hỏi:

    "Thế... thử vai sao rồi?"

    Nghe câu đó, tôi nghẹn lại, nhưng nhận ra nó cố đổi chủ đề để trở nên gần gũi.

    Nó vẫn vậy, vẫn là Tommy khờ.

    Nó biết tôi thích cái gì.

    Và nó làm tôi nghẹn ở cổ.

    Tôi nhìn Tommy một lúc rồi khẽ quay đi, đưa mắt ra cửa sổ.

    "Trượt rồi.

    Tao xin vào vai lính Đức, mà họ bảo tao nên chăm chút ngoại hình thêm chút.

    Tao biết thừa — họ nói tao gầy như que tăm."

    "Chịu thôi."

    "Ừ.

    Chịu thật."

    Tommy cười kiểu an ủi, tay vỗ vỗ lon bia, kéo một lon lại gần.

    Tôi cũng quen rồi, tiện tay cầm lên uống.

    Vị bia sảng khoái, hơi ngứa gắt nơi cổ họng, nhưng nó cuốn đi luôn cái tức nãy giờ.

    Tommy đứng dậy, tiến đến cửa sổ, mở toang ra.

    Rồi nó châm một điếu mới.

    Tôi nhìn bầu trời đêm nay — sống động, có phần kinh hoàng.

    Chỗ tôi không quá cao, nhưng vừa đủ để thấy toàn cảnh thành phố.

    Nói thật, tôi như một phi hành gia nhìn xuống Trái Đất.

    Bầu trời đêm chi chít sao, không cái nào lẫn vào nhau.

    Tôi thấy cả nó đang xoay vòng — như thể bầu trời đang chuyển dạ.

    Trăng lên cao đến tận nóc, chiếu thứ ánh sáng dịu nhưng đủ để châm lửa cho Tommy.

    Tôi cố kìm mấy giọt nước mắt trong lòng, nhưng không thể.

    Tôi để chúng rơi.

    Cho đỡ nặng.

    Tommy rít một hơi dài.

    Nó không cố diễn nữa, mặt xìu xuống.

    Nó cần làm vậy để đầu óc được thoáng.

    Nó đưa tôi điếu thuốc hút dở.

    Tôi hút nhẹ, cái sự cọc cằn trong đầu cũng buông ra.

    Tôi lại mặc cảm hơn khi nhìn Tommy.

    Nó hướng mắt xuống thành phố, miệng nhả khói.

    Không nhìn tôi sượng nữa, chỉ dán mắt vào mấy bảng hiệu, mấy bức graffiti trên tường, như thể đang cố hiểu thứ nghệ thuật đường phố đó.

    "Tao thích chỗ mày lắm, Frank ạ."

    "Không chỉ vì mỗi thuốc đâu."

    Tôi chưa từng nghe nó nói vậy.

    Bình thường, nó vào thẳng nhà tôi như được lập trình sẵn, rồi sau đó hành sự.

    Tôi không nghĩ nó nói nổi câu này.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Tommy II


    "Ừ..."

    "Mày cũng đâu còn nơi nào để đi."

    Tôi trả lời theo phản xạ, có phần bối rối trước sự bộc bạch của Tommy.

    "Ừ, phải rồi."

    Tommy cười khẽ, nhưng đó là nụ cười thật nhất từ nãy giờ.

    Trông nó thoải mái hơn.

    Nó ngồi tạm bên cửa sổ, mắt hướng ra ngoài, không rõ đang nghĩ gì.

    "Mày biết không, tuần trước tao có ghé qua câu lạc bộ cai nghiện."

    Tôi ngạc nhiên, mắt mở to đầy nghi ngờ.

    Tôi nhìn tay nó, thấy nó đang lục lọi thứ gì đó trong túi áo.

    "Câu lạc bộ cai nghiện á?

    Mày á?"

    "Mày mà cũng đến đấy á?"

    Tommy bình thản, như thể đã đoán trước phản ứng của tôi.

    "Bọn cùng ngành nói tao nên sống cho đúng thằng đàn ông."

    "Không... chúng nó không cho tao làm chung đề án."

    "Ý là..."

    Nó ấp úng, không muốn nói tiếp.

    "Ai cần chứ.

    Hôm đó... mày cũng đâu có tới lớp."

    Tôi vẫn chưa hiểu.

    Nó càng nói lắp bắp, tôi càng rối.

    "Mày cứ nói lắp bắp thế?

    Nói thẳng ra đi, ai đụng mày đâu."

    Tommy thở dài, như chuẩn bị dốc hết.

    "Tao cần tụi nó làm cùng để qua môn."

    "Nhưng tụi nó khuyên tao nên đi cai nghiện, còn đưa cả địa chỉ cho tao."

    Tommy quay mặt đi, tựa sát vai, vẻ tủi thân lẫn xấu hổ.

    "Tao quát chúng nó.

    Tao nói tao đếch cần làm việc chung với lũ như chúng nó."

    Tôi che miệng, không giấu được vẻ ngạc nhiên.

    Tommy vừa nói ra điều nó muốn chôn chặt nhất.

    Tôi thầm nghĩ: nó mà mềm dẻo một chút thì đã khác.

    "Tao xin lỗi, Frank."

    "Bố tao sẽ giết tao nếu tao cứ học hành thế này."

    Tôi cau mày, không nỡ quát nó.

    Nhưng...

    "Nhưng mà... tại sao?"

    "Tại sao?"

    Tommy tháo mũ len, nhìn thẳng vào mắt tôi rồi cúi xuống.

    Nó chép miệng, nói rất nhẹ:

    "Tao không cần tỏ vẻ đáng thương để qua môn."

    Tôi im lặng.

    Khoảng trống trong tôi mở rộng thêm.

    Tôi ôm mặt.

    Nó cũng im, không dám nói gì.

    Tôi thở dài, nhìn ra cửa sổ, nhìn thành phố rộng lớn kia với vẻ bất lực.

    "Thế mọi chuyện có thành không?"

    Tôi hỏi cho có, chẳng mong câu trả lời.

    "Mày biết rồi còn gì.

    Tao đâu thích tới đó."

    "Toàn mấy người nhìn tao như thể biết hết tao đang nghĩ gì..."

    Tôi cũng nghĩ như nó, nhưng vẫn tò mò không biết câu lạc bộ đó giúp được gì.

    Nó dường như giấu tôi điều gì đó.

    Nhưng mọi chuyện đã xong.

    Tôi không ép.

    Chúng tôi quen vậy rồi.

    Chẳng thằng nào chịu thành thật với thứ cả hai đang dùng.

    Đổi gió một chút, rồi đâu lại vào đó.

    Tôi duỗi cái lưng đau ra sofa, nằm tạm một lúc.

    Thấy Tommy cất lại thứ gì đó vào túi.

    Tôi thắc mắc sao giờ này nó vẫn chưa về, nhưng không hỏi.

    Căn phòng cứ thế im thin thít.

    Tôi không muốn níu, cũng không muốn nó rời đi.

    Tommy ngồi đó, như thể canh tôi ngủ.

    Mắt tôi rã rời, nhìn bóng đèn mà ra hai.

    Trong phòng, nó là nguồn sáng duy nhất.

    Tôi nhìn nó phát sáng rồi thầm ước ngày mai sẽ khác, như thổi nến sinh nhật — chỉ tiếc là tôi chẳng còn sức tắt nó.

    Tommy làm thay tôi.

    "Này, mày lạnh chứ?"

    Người tôi run từ trước.

    Tôi nhìn nó.

    Nó quay phắt vào phòng, lấy cho tôi cái chăn mỏng.

    "Thôi ngủ đi."

    "Tao ngồi đây tí rồi đi."

    Tôi run rẩy đắp chăn lên thân người gầy guộc, ôm nó như phao cứu sinh, ráng cự lại cái lạnh đêm.

    Tommy chạy ra đóng cửa sổ, tay vỗ vỗ cái máy sưởi nhưng chẳng được hồi đáp.

    Bóng tối phủ xuống hoàn toàn.

    Tôi dần mất cảm giác về thời gian.

    Đêm đó dài hơn mọi đêm.

    Tôi cảm nhận rõ sự tàn nhẫn của nó.

    Tôi run bần bật, người nóng ran, tay lạnh toát, rên những tiếng thều thào không thành hơi.

    Cả cơ thể như bị hàng trăm mũi kim đâm.

    Tôi khóc, nghẹn lại, van xin "họ đến".

    Dường như màn đêm muốn tôi nếm trọn sự im lặng của nó.

    Tommy bật dậy, lúng túng chạy lại, lay người tôi.

    "Frank, mày không sao chứ?"

    "Có cần tao gọi cứu thương không?"

    Tôi lắc đầu, thở hổn hển, cố vươn tay ra bàn tìm thứ gì đó uống cho đỡ khô họng.

    Tommy gạt đống bia sang một bên, đưa tôi ly nước.

    Tôi vừa uống vừa khóc, không kiểm soát nổi.

    "Tao không muốn chết."

    Mặt Tommy tái xanh.

    Nó nuốt khan, nhìn tôi đầy sợ hãi.

    Nó đứng dậy, định bỏ chạy, định bước ra cửa — rồi lại đứng khựng.

    Nó bứt tóc, gãi tai.

    Một lúc sau, nó đưa cho tôi cái áo nặc mùi thuốc lá của nó, đắp lên người tôi.

    Tôi thở nhẹ, người đỡ run hơn trước.

    Nó chưa sẵn sàng cho những gì sẽ đến sau khi gọi xe cứu thương.

    Tôi thấy hết.

    Thấy khuôn mặt nó nhăn lại mỗi lần tôi ho sặc sụa.

    Nó ngồi sát bên, tay vỗ vai trấn an — hoặc có lẽ chỉ để kiểm tra xem tôi còn sống không.

    Tôi thấy rõ nỗi sợ trong mắt nó.

    Nó không che giấu được.

    Tôi vẫn chưa thể ngủ.

    Không thể.

    Đầu nửa tỉnh nửa mê, mắt sắp khép lại nhưng vẫn khóa chặt ánh nhìn về cửa sổ.

    Không gian bên ngoài khiến tôi nhẹ đi một chút.

    Tôi như thăng hoa mà không cần thuốc.

    Cố nhìn ra xa, tôi thấy bóng phản chiếu của Tommy trên kính.

    Nó ngồi rung rung, mắt đảo liên hồi, tay chắp vào nhau, cố chịu đựng.

    Dường như nó cũng đang chạm ngưỡng.

    "Mày ngủ chưa, Frank?"

    Tôi không trả lời được nữa.

    Chỉ nằm bất động.

    Nó đứng dậy, lục tìm thứ gì đó trong phòng — như thể không tin tôi.

    Tôi mặc kệ.

    Kết quả sẽ khiến nó thất vọng thôi.

    Và hình như tôi đã sai.

    Tôi thấy nó tìm được một gói gì đó lạ lạ.

    Nó cũng đuối lắm.

    Nó nhìn gói đó một lúc rồi đặt lên thành ly.

    Tôi cố quan sát, nhưng cái lưng to như cái tủ của nó che hết.

    Chỉ thấy khói sôi lên.

    Tôi thiếp đi vì kiệt sức.

    Không còn gì nữa.

    Tối đen như mực.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Không rẽ trái


    Không rõ từ khi nào, tiếng cót két bắt đầu vang lên bên ngoài.

    Căn phòng bỗng như thiếu đi một người.

    Tôi ráng gượng dậy để quan sát, nhưng mắt nặng trĩu, không mở nổi, chỉ hé lại, mọi thứ mờ nhòe.

    Ánh sáng từ cửa chính rọi vào, chiếu nghiêng một góc căn phòng, hắt lên bức tường đối diện.

    Cánh cửa đã mở từ lúc nào tôi cũng không hay.

    Tôi bất lực nhìn vệt sáng bám trên tường.

    Mặt lạnh ngắt.

    Một lúc sau, tôi thấy một cái bóng lướt qua.

    Nó đi qua đi lại, nhiều lần.

    Là bóng của Tommy, tôi nhận ra ngay.

    Nó đang thì thầm gì đó với người bên kia đầu dây.

    Giọng nó thé thé, nói không ra câu, như thể có thứ gì đó mắc nghẹn trong họng.

    Căn phòng tĩnh thin thít, đủ để tôi nghe được cuộc nói chuyện.

    Nó nói vài câu xin lỗi, lúng túng.

    Đầu dây bên kia cũng không vừa.

    Họ chửi nó là đồ ăn cháo đá bát, nói nó không biết tôn trọng họ, không biết nghĩ cho gia đình.

    Lúc ấy nó bỗng nghẹn lại.

    Tôi nghe được tiếng nấc.

    Nó trở nên mềm yếu hơn mọi khi.

    Nó hứa sẽ học chăm chỉ, dường như không phải hứa suông.

    Lần này giọng nó đanh hơn, pha lẫn tiếng thở run run.

    Nó đã sợ điều gì đó.

    Tôi còn sợ hơn.

    Tôi không dám nghĩ đến.

    Chỉ thoáng qua trong đầu hình ảnh về "họ".

    Tôi nghe được tiếng dọa nạt.

    Tommy cầu xin gì đó.

    Mồm nó lắp bắp, nói mấy câu mà như líu lưỡi.

    Cảm giác ấy đủ khủng khiếp để khiến tôi muốn ngủ tiếp.

    Và tôi đã thực sự được yên giấc.

    Mí mắt căng như dây đàn giờ cũng được buông xuôi.

    Mắt tôi cay đỏ vì khô.

    Cả cơ thể thả lỏng, và không còn gì sau đó nữa.

    Tôi không rõ mình đã mơ những gì, chỉ thấy Tommy và người con gái kia cùng biến mất.

    Tommy cũng mờ tịt như cô gái ấy.

    Họ quay lại nhìn tôi một lần, rồi từng người cứ thế tan biến.

    Giấc mơ chẳng giải thích thêm điều gì.

    Tôi bị đánh thức vào sáng hôm sau bởi nắng gắt chiếu xuyên qua lớp chăn mỏng.

    Nheo mày, tóc rũ rượi.

    Cả người có mùi như chuột.

    Tôi nhìn quanh.

    Tommy đã rời đi từ khi nào.

    Tôi nhìn ra cửa, cố ngẫm lại cảnh tượng đêm qua.

    Tommy đi mà không báo một tiếng.

    Với tay lấy đại lon bia, rồi lại thôi.

    Tôi cầm tách trà hôm qua Tommy pha, uống một ngụm, người nhẹ đi.

    Mắt tôi dừng lại ở tờ giấy đặt bên dưới lốc bia, cạnh số tiền nhăn nhúm của Tommy.

    Đó là địa chỉ của câu lạc bộ, chỉ cách vài dãy nhà.

    Tôi ngơ người, không hiểu chuyện gì.

    Lật mặt sau, ngạc nhiên thấy lời nhắn nó để lại.

    "Mày đã có người yêu rồi à?"

    Tôi sững người.

    Không hiểu nó đang nói gì.

    Tôi nhìn quanh căn phòng, rồi nhìn lại tờ giấy — đã được mở từ lúc nào.

    Lòng tôi chợt hiểu.

    Tommy đã ngồi ở đây khá lâu.

    "Không nói tao luôn.

    Chúc mừng nhé."

    "Tao nghĩ tao sẽ đăng ký học lại."

    "Mày tự lo cho mày đi.

    Đừng để người ta vì mày mà bỏ đi."

    Rồi nó chấm hết câu.

    Lời nhắn chỉ có vậy.

    Tôi chưa bao giờ thấy Tommy nói chuyện nghiêm túc đến thế.

    Bình thường nó chỉ nói mấy câu ất ơ ngoài xã hội, nói cho có.

    Tôi cố gượng dậy, đứng trước bồn rửa, trong lòng vẫn bứt rứt không yên.

    Cúi xuống nhìn cái lỗ xả nước, mặt chán nản như bị rút cạn sức.

    Khi đưa tay lên đánh răng, tôi khựng lại.

    Trong bồn toàn là máu.

    Miệng tôi rỉ ra vài giọt, nhỏ xuống sứ trắng.

    Tôi hoảng trong một nhịp ngắn rồi vội cúi xuống xúc miệng liên tục.

    Tôi không dám đứng đó lâu.

    Tôi quay sang nhìn cái áo khoác của Tommy treo hờ bên ghế.

    Nhìn nó một lúc, tôi quyết định khoác đại rồi đi xuống phố.

    Vừa đi, tôi vừa gọi cho Tommy.

    Không một hồi âm.

    Trong ngực tôi trào lên cảm giác hụt hẫng lẫn tức giận.

    Hai thứ quấn lấy nhau, khó phân biệt.

    Một ý nghĩ lóe lên trong đầu, lạnh và nhanh.

    — Lỡ nó bỏ thuốc trước mình thì sao?

    Trở về với cuộc sống, lòng tôi vẫn bất an.

    Có những ánh mắt liếc qua, họ chẳng nói gì, chỉ lướt qua với cái nhìn định kiến.

    Tôi theo trí nhớ đi về phía nhà ga.

    Mọi thứ xung quanh trên đường như được khuếch đại.

    Bụng tôi cồn cào.

    Cố men theo vệ đường, ghé vào một tiệm nhỏ mua cái bánh ngọt.

    Tommy để lại cho tôi ít tiền, vừa đủ để ăn tạm hôm nay.

    Tôi đứng nhìn cái bánh một lúc lâu, cố nuốt nước bọt cho đỡ thấy tội lỗi.

    Khi cầm lên, lớp đường mịn rơi nhẹ xuống tay.

    Mùi ngọt bốc lên, gần mặt hơn tôi tưởng.

    Tôi sặc một cái, ho khan vài tiếng, rồi nhét luôn miếng bánh vào miệng — như thể làm vậy thì mọi thứ sẽ dừng lại.

    Chẳng có vị gì.

    Nhạt toẹt.

    Tôi nuốt đại cho bụng đỡ than.

    Nhìn đồng hồ, tôi chợt nhớ ra hôm nay mình có lớp học diễn xuất.

    Nhưng nếu muốn đến đó, tôi phải ra ga trong mười phút nữa.

    Tôi đứng im.

    Tôi biết mình không chịu nổi chuyến tàu đó.

    Tiếng xe tải bóp kèn âm ỉ, thúc tôi băng qua đường.

    Tôi chợt nhận ra mình đang đứng giữa một ngã tư.

    Lần này, không rẽ trái như thói quen.

    Tôi đi thẳng về hướng ngược lại.

    Tờ giấy Tommy để lại nhàu trong túi áo.

    Tôi không gọi đó là hy vọng.

    Tôi chỉ nghĩ: đi xem thử thôi.

    Đến nơi, tôi thở dốc, người rã rời.

    Không cần chen chúc.

    Cánh cửa đã mở sẵn — đón những kẻ như tôi, và cả những người giống tôi hơn tôi tưởng.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    -Bữa tiệc cuối cùng-


    Ánh đèn huỳnh quang nhấp nháy, dội vào mắt tôi như mưa lạnh.

    Mùi sát trùng lẫn với mùi người, quen thuộc đến nhức đầu.

    Ghế nhựa cọt kẹt.

    Sàn gạch loang lổ.

    Tiếng bước chân chồng lên nhau, nặng mùi lo âu.

    Nơi tôi đứng từng là một nhà kho bỏ không, được tân trang sơ sài để mang dáng dấp một căn phòng sinh hoạt.

    Đèn xung quanh tắt hết, hoặc không bật cho đỡ tốn.

    Chỉ chừa lại ánh sáng nhạt, vừa đủ cho một nhóm người ngồi với nhau.

    Mùi trà nguội, mùi thuốc lá cũ quẩn quanh trong không khí.

    Tôi nheo mày.

    Thoáng nghĩ: phòng mình còn dễ thở hơn.

    Ghế được xếp thành vòng tròn.

    Vài người đã ngồi sẵn.

    Có người đứng lưỡng lự cạnh cửa, ngay sau tôi.

    Gương mặt ai cũng phờ phạc.

    Người cúi đầu.

    Người rung đùi.

    Người bấm điện thoại.

    Có người cầm sách nhưng không lật trang nào.

    Chẳng ai trông tỉnh táo.

    Có tiếng cửa mở khẽ.

    Một hai người rời đi.

    Tôi đứng im, mắt dõi theo họ.

    Ngoài kia vẫn nhộn nhịp.

    Họ quay về với cuộc sống của mình.

    Đèn bỗng tắt hẳn, rồi chỉ sáng lại đúng vòng ghế.

    Không ai gọi.

    Không ai giữ.

    Một người điều phối bước ra giữa vòng tròn.

    Anh ta nói vài câu ngắn: giới thiệu bản thân, nói về những gì ở đây — chia sẻ, trải nghiệm, tần suất gặp.

    Ai muốn thì nói.

    Không ai bị ép.

    Cánh cửa kéo khép lại sau lưng tôi, phát ra một tiếng rầm khô khốc, dồn lên sau âm cót két kéo dài.

    Vài người nhìn tôi lạ lẫm rồi quay đi, ai làm việc nấy.

    Tôi đứng đó thêm một lúc.

    Rồi tắt luôn ý nghĩ rời đi.

    Tôi lúng túng bước vào vòng ghế.

    Gương mặt ai cũng như mang sẵn một câu chuyện.

    Trong phòng không có tiếng thở rõ ràng, chỉ có tiếng quạt trần quay lẹt đẹt.

    Bóng cánh quạt hắt lên bóng đèn, đổ xuống trung tâm vòng tròn.

    Một sự im lặng đặc quánh.

    Tôi ngồi xuống.

    Thở dài.

    Nhìn về phía cánh cửa với chút tiếc nuối.

    Thoáng nghĩ: nãy mà bỏ về thì giờ đỡ mệt.

    Một lúc sau, một người đàn ông đứng lên.

    Anh ta bước ra giữa vòng tròn, bắt đầu kể câu chuyện của mình — thẳng thắn, không màu mè.

    Tôi nghe cho có.

    Đảo mắt nhìn quanh.

    Không ai ngước lên.

    Không ai phản ứng.

    Như thể câu chuyện ấy không phải dành cho ai cả.

    Căn phòng dần trở nên ngột ngạt — hay chỉ mình tôi nghĩ thế.

    Một cảm giác bất an lại đến.

    Thời gian trôi nhanh hơn tôi tưởng, đầu bắt đầu lâng lâng.

    Từng người lần lượt đứng lên.

    Có người run rẩy, đứng không vững.

    Nhưng ai cũng nói.

    Nói nhanh, như để qua lượt.

    Mọi thứ diễn ra nối tiếp nhau, hệt hiệu ứng domino.

    Tôi bồn chồn.

    Bứt rứt.

    Cảm giác ấy quay lại.

    Chỉ là lần này tôi đỡ mặc cảm hơn trước.

    Ai trong phòng cũng thế.

    Họ không cố giấu như tôi.

    Chỉ khoanh tay, cúi đầu như chịu trận, vẫn làm ra vẻ đang lắng nghe.

    Giọng họ lan khắp căn phòng.

    Va vào tường, dội lại, xoay vòng trên những cái đầu cúi gục.

    Nhanh.

    Rối.

    Tôi thấy mình bị kéo theo.

    Thoáng chốc, căn phòng mang một thứ gì đó thôi miên.

    Mọi người vẫn bình thản.

    Còn tôi thì không chịu được nữa.

    Tôi gần như không còn nghe rõ ai đang nói, cho đến khi có người nhắc đến thuốc giảm đau.

    Hai chữ ấy bật lên giữa căn phòng như kim loại chạm nhau.

    Tôi ngẩng đầu.

    Mắt bừng tỉnh.

    Người chúi về phía trước một chút, như thể nếu chậm hơn thì âm thanh kia sẽ trôi mất.

    Một người phụ nữ đứng giữa vòng tròn.

    Giọng bà đều đều, không run, không buồn.

    Bà kể về việc dùng thuốc giảm đau như một cách thay thế.

    Không khoe đã cai được.

    Không xin lời khuyên.

    Chỉ kể.

    Ngắn.

    Gọn.

    Như đọc lại một đoạn quen thuộc trong đầu mình.

    Tôi nghe đến đó là đủ.

    Quen quá.

    Dễ chịu quá.

    Sai quá.

    Tôi định đứng dậy.

    Nhưng cả căn phòng bỗng im hẳn.

    Không phải kiểu im vì ai đó vừa nói xong, mà là sự im lặng đã được tập dượt từ trước.

    Người phụ nữ ngồi xuống.

    Vòng tròn khép lại.

    Những ánh mắt hướng về phía tôi.

    Không dò xét.

    Không tò mò.

    Chỉ là nhìn.

    Bình thản đến đáng sợ, như thể họ đã thấy tôi từ trước khi tôi bước vào phòng.

    Một người lên tiếng, giọng thấp, đều.

    "Đến lượt cậu."

    "Cậu có điều gì muốn chia sẻ không?"

    Tôi mở miệng.

    Rồi lại nhìn về phía cánh cửa.

    "Em phải đi đây ạ.

    Giờ em có việc bận."

    Tôi nói ấp úng, nhưng quyết định thì rõ.

    Không ai níu.

    Bình thường như thể tôi chưa từng hiện diện.

    Tôi tiến về phía cửa.

    Sau lưng, người điều phối đứng dậy, nói vài câu đều đều về việc cùng nhau từ bỏ thứ cả hội từng dùng — như đọc một bài diễn thuyết soạn sẵn.

    Mọi người gật đầu cho có.

    Vài người bấm điện thoại.

    Vài người buông mấy câu an ủi rẻ tiền.

    Ai cũng làm cho xong rồi thôi, như một thứ nội quy bất thành văn.

    "Có gì mới đâu, năm ngoái tôi cũng mém chết."

    "Ông già tao mới biết gần đây, tao kệ luôn."

    Rồi người điều phối bắt nhịp một bài hát quen.

    Một số vỗ tay hát theo.

    Số còn lại bước ngang qua tôi, không nhìn lại.

    Tôi cười khẽ.

    Không ai để ý.

    May thật

    Những người khác cũng ra về.

    Cánh cửa kéo bị đẩy mạnh, âm thanh chói tai xé cả căn phòng.

    Vài người bước ra.

    Vài người đứng lại quan sát, buông những tiếng cười nhỏ như đang xem kịch.

    Đủ nhỏ để lọt vào tai tôi.

    Bên ngoài, cái lạnh và âm thanh đời sống ập tới cùng lúc, như hét thẳng vào tai.

    Tôi giật mình trước cả những chuyển động bình thường.

    Tay run lên, vội nhét vào túi quần.

    Bước chân nặng trĩu, như phản kháng, kéo tôi lùi lại.

    Cánh cửa kéo đóng sập.

    Ngắt mọi kết nối với bên ngoài.

    Tôi thở phào.

    Rồi sững người khi thấy cô ấy đứng ở góc phòng.

    Cả người gần như hòa vào bóng tối.

    Mờ tịt.

    Vẫn là nụ cười đó.

    Khó mà gọi tên.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Ảo giác hình người


    Cô ấy vẫn ở đó.

    Không rõ ràng.

    Không hẳn là đứng.

    Chỉ là một cảm giác quen thuộc ở rìa tầm nhìn.

    Rồi, như mọi lần, cô ấy biến mất — nhẹ đến mức nếu không để ý, tôi có thể nghĩ mình vừa tưởng tượng ra.

    Tôi nhận ra mình đang đứng rất gần cửa.

    Gần hơn tôi nghĩ.

    Âm thanh bên ngoài lọt vào rõ ràng: tiếng xe cộ lướt qua, tiếng người gọi nhau, tiếng cười vô thưởng vô phạt của đám trẻ con đâu đó.

    Mọi thứ ở ngay kia thôi, chỉ cách tôi một lớp cửa mỏng.

    Không ai gọi tôi ra.

    Không có gì thúc ép.

    Nhưng bên ngoài vẫn ở đó, như một khả năng luôn sẵn sàng.

    Tôi đứng im.

    Một ý nghĩ thoáng qua, chưa kịp thành câu: nếu bước ra ngoài, tôi sẽ phải đối diện với chính mình.

    Ý nghĩ ấy trôi đi nhanh, như thể không đủ sức đứng lại.

    Tay tôi tự động móc điện thoại ra.

    Màn hình sáng lên.

    Danh bạ hiện ra.

    Tôi lướt qua vài cái tên, không đọc kỹ.

    Rồi dừng lại.

    Sophia.

    Chỉ một cái tên.

    Không hình ảnh.

    Không ký ức kéo theo.

    Tôi nhìn nó lâu hơn mức cần thiết, rồi thở ra một hơi chậm.

    Không có quyết định nào được đưa ra.

    Tôi chỉ tắt màn hình.

    Âm thanh trong phòng lúc này nghe rõ hơn.

    Không còn xoay vòng, không còn đè lên nhau.

    Những người còn lại vẫn ngồi đó, rải rác trong vòng tròn, mệt mỏi nhưng yên ổn — như thể họ không cần gì ngoài việc có mặt.

    Không ai chờ đến lượt.

    Không ai mong được nghe.

    Chỉ ngồi, như sau một bữa tiệc đã tàn, ở lại thêm vì chưa muốn về.

    Tôi nhắm mắt lại một giây.

    Thoáng nghĩ: liệu mọi thứ có khác đi không.

    Rồi tôi mở mắt.

    Có một chiếc ghế trống trong vòng tròn.

    Tôi không chắc nó ở đó từ đầu hay vừa mới được kéo ra.

    Chỉ là nó ở đó — ngay tầm nhìn, đủ gần để không cần suy nghĩ thêm.

    Tôi bước tới.

    Vài người ngẩng lên nhìn tôi.

    Ánh mắt lướt qua, không tò mò, không dò xét.

    Rồi họ lại cúi xuống.

    Không ai muốn câu chuyện của người khác lúc này.

    Có lẽ họ đã quá mệt cho việc đó.

    Ánh đèn huỳnh quang nhạt đi lúc nào tôi không rõ.

    Ánh sáng trong phòng dịu hơn, ngả sang một màu ấm không hẳn là cam.

    Tôi không chắc đó là do đèn hay do mắt mình đã quen.

    Chỉ biết cảm giác giống như ngồi gần một nguồn nhiệt nhỏ — đủ để không còn lạnh.

    Tôi ngồi xuống.

    Một nhịp.

    Rồi tôi đứng dậy.

    Tay tôi run.

    Không nhiều, nhưng đủ để tôi nhận ra.

    Tôi nhét tay vào túi quần, giấu đi như một thói quen cũ.

    Đứng giữa vòng tròn, tôi mới thực sự nhìn kỹ từng gương mặt.

    Không ai nhìn thẳng lại tôi.

    Nhưng họ đều ở đó.

    Hiện diện.

    Không phán xét.

    Không chờ đợi điều gì cụ thể.

    Bóng lớn của cánh quạt trần treo giữa trung tâm, như có chủ đích — đủ để che khuôn mặt tôi.

    Tôi hít vào một hơi ngắn, rồi ho nhẹ.

    Một vài ánh mắt ngước lên.

    Có người chớp mắt chậm.

    Có người cúi xuống nhìn đồng hồ.

    "Xin chào."

    "Em là Frank.

    Frank Carter."

    "Em hai mươi ba tuổi và..."

    "Em nghiện thuốc kích thích."

    Một giọng người nói nhỏ:

    "Hoan nghênh em.

    Cảm ơn em đã chia sẻ."

    Chỉ vậy thôi.

    Không ai nói gì thêm.

    Tôi bồn chồn, dù ban đầu nghĩ mình sẽ đứng dậy và rời đi ngay sau đó.

    Nhưng cơ thể tôi không làm theo ý nghĩ ấy.

    Vòng tròn vẫn ở đó.

    Không ai giữ tôi lại, cũng không ai xua tôi đi.

    Sự im lặng trải ra giữa chúng tôi, như thể tất cả đang chờ xem tôi sẽ nói gì tiếp theo.

    "Em nghiện đá," tôi nói thêm, lần này không nhìn ai cả.

    "Gần như ngày nào cũng dùng."

    Có người gật đầu.

    Có người vẫn ngồi yên, ánh mắt không đổi, như thể tôi vừa nói một điều đã được nghe quá nhiều lần trước đó.

    Không có tiếng xì xào.

    Không có câu hỏi.

    Tôi lưỡng lự nhìn quanh vòng tròn, chờ một phản ứng nào đó rõ ràng hơn.

    Người điều phối bắt gặp ánh mắt tôi, rồi khẽ vẫy tay — một cử chỉ nhỏ, không thúc ép, chỉ như hỏi: còn gì nữa không.

    Tôi hít vào, lần này sâu hơn.

    Cảm giác bồn chồn ban nãy dịu xuống một chút.

    Nếu dừng lại bây giờ, tôi có thể ngồi xuống như mọi người, lẫn vào im lặng, và để câu chuyện kết thúc ở đó.

    Nhưng miệng tôi lại mở ra trước khi kịp nghĩ lại.

    "Đã bao giờ mọi người gặp ảo giác trong cơn mê chưa?"

    Tôi ngừng một nhịp, rồi sửa lại, chậm hơn:

    "Ý em là... gặp một ai đó.

    Rõ ràng đến mức mình tưởng họ có thật."

    Lần này, vài cái đầu ngẩng lên.

    Những ánh mắt hướng về phía tôi.

    Chúng giống nhau đến mức tôi thấy mình trong đó — cùng một vẻ mệt mỏi, cùng một độ trống.

    Chỉ khác ở chỗ, trên gương mặt họ có thêm chút tò mò, như thể tôi vừa đánh thức họ dậy trong chốc lát.

    Tôi nói đủ, và không mong nhận lại câu trả lời.

    Chỉ có tiếng xì xào — chẳng có cái nào lọt vào tai tôi.

    Chân tôi lại rung.

    Cổ tôi ngứa ran.

    Gót chân mỏi lừ.

    Tôi không phản kháng.

    Cô ấy vẫn ở đó.

    Đâu đó trong căn phòng.

    Không một hình ảnh cụ thể.

    Chỉ là căn phòng dường như đang ấm lên.

    Và tôi không muốn cảm giác đó biến mất.

    Một tiếng vỗ tay.

    Rồi hai.

    Rồi tăng lên dần.

    Nó đến từ người đàn ông ngồi cạnh chỗ tôi.

    Hơi lệch nhịp so với bầu không khí, nhưng đủ để tôi có cớ quay về ghế.

    Vòng tròn đóng lại, tiếp tục xoay.

    Tôi tựa lưng ra sau.

    Nhẹ nhõm đôi chút.

    "Chị cũng gặp ảo giác," người đàn ông nói, giọng nhỏ, chỉ đủ cho tôi nghe.

    "Nhưng chưa bao giờ gặp một người nào trong đó cả."

    "Lạ nhỉ?"

    Tôi quay sang nhìn anh ta lúc này mới rõ.

    Anh ăn mặc khá nữ tính.

    Mái tóc dài búi gọn sau đầu.

    Một chiếc khăn yếm màu xanh choàng quanh mặt, ôm sát hai bên má.

    Lớp trang điểm hơi đậm — gần như quá tay dưới ánh đèn trắng của căn phòng.

    Anh mỉm cười, chìa tay ra.

    "Rất vui được biết em, Carter."
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Vỡ bờ


    Tôi ngạc nhiên trước vẻ bình thản của anh ta.

    Cách anh nói tự nhiên, như thể chuyện này đã được lặp lại đủ nhiều lần.

    "Nhóm này là vậy," anh ta nói, giọng pha chút cười nhẹ.

    "Nhiều lúc người ta đến đây chỉ để thấy nhau."

    Tôi không trả lời.

    Anh ta nghiêng đầu một chút, rồi nói tiếp, như để lấp khoảng trống.

    "Chị chỉ thấy ánh sáng thôi.

    Nhẹ lắm."

    Anh ta quay sang nhìn tôi.

    "Em thì thấy cả người à?"

    Tôi gật cho có.

    Mắt vẫn hướng về phía trước, không muốn mở thêm câu chuyện.

    Thái độ đó khiến anh ta chùn lại.

    "Sao thế?" anh ta cười sượng.

    "Chị nói chơi thôi."

    Anh ta rút điếu thuốc, bật lửa châm.

    Động tác chậm, có phần lúng túng.

    "Tại tuần trước cũng có một cậu giống em," anh ta nói.

    "Cũng hai mươi ba tuổi."

    Tôi quay sang.

    Có cảm giác anh ta đang nói về cùng một người.

    "Sao nữa?" tôi hỏi, thẳng thừng, có phần cộc lốc.

    Thấy tôi đã chú ý, anh ta mới đặt điếu thuốc sang một bên.

    "À... tuần trước cậu ta có ghé qua," anh ta nói.

    "Cũng đứng bên ngoài nhìn một lúc, rồi mới bước vô."

    Tôi thở nhẹ, người chúi về phía trước, cố lắng nghe.

    "Cậu ta chỉ ngồi im.

    Mặt có vẻ hầm hực."

    "Đến lúc phát biểu thì chỉ nói tuổi với họ tên.

    Nói năng cộc lốc lắm."

    "Tên là Tommy hả anh?" tôi hỏi.

    "Hình như vậy."

    "Chị có hỏi thêm vì sao cậu ta đến đây," anh ta nói tiếp, giọng chùng xuống,

    "thì cậu ấy bỏ về luôn."

    Anh ta cười nhẹ, không nhìn tôi.

    "Chắc lúc đó chị hơi vô duyên."

    Tôi thần người ra một giây.

    Thoáng nghĩ Tommy đã ở đây thật, đứng đâu đó bên rìa tầm nhìn.

    Nhưng cảm giác đó trôi đi nhanh, như khói bị gió cuốn.

    Cơ thể tôi không cho phép dừng lâu.

    Bồn chồn.

    Tay chân hơi run.

    Nhịp tim tăng lên, như cơn nghiện đang kéo đến.

    Anh ta ngồi bên, hút điếu thuốc chậm rãi, liếc nhìn tôi, giọng trầm:

    "Chuyện về thuốc giảm đau à?

    Chị thử rồi."

    Tôi tò mò, phần vì điều anh ta vừa nói, phần vì không muốn thừa nhận mình đang bồn chồn đến mức nào.

    "Em nên nghe cho biết thôi."

    Tôi gật.

    Không nói gì.

    Anh ta bật lửa lần nữa.

    Ánh sáng lóe lên trên khuôn mặt hơi nữ tính, nhưng không lố.

    "Cũng có khá hơn đấy."

    Tôi nhíu mày.

    "Nhưng... chỉ tạm thời?"

    Anh ta gật, giọng không đổi.

    "Chỉ tạm thời thôi."

    Một khoảng lặng trôi qua.

    Tôi nghe rõ nhịp tim trong tai.

    Cảm giác bồn chồn lan từ ngực ra đầu ngón tay, rồi xuống gót chân.

    Vòng tròn im lìm.

    Chỉ còn mùi khói thuốc và ánh đèn nhạt nhòa.

    Tôi nhìn anh ta, cố đọc thêm một dấu hiệu, một câu trả lời.

    Nhưng anh ta chỉ mỉm cười nhẹ, như thể đã thấy hết, và không cần nói thêm.

    Tommy hiện lên trong đầu tôi, thoáng qua, rồi lặn mất.

    Tôi thở ra chậm, cố giữ tỉnh táo.

    Nhưng một phần nào đó trong tôi đã muốn chìm vào cảm giác ấy — những giây phút tạm quên mà thuốc từng mang lại.

    Anh ta chỉ ngồi đó, hiện diện, không ép buộc.

    Như một lời nhắc: mọi thứ đều tạm thời, và không ai cứu được ai ngoài chính mình.

    "Chị sắp chết."

    "Chị nghĩ vậy."

    Tôi mở to mắt.

    Phải mất một giây tôi mới hiểu mình vừa nghe thấy gì.

    Tôi nhìn anh ta kỹ hơn.

    Lâu hơn mức cần thiết.

    Anh ta cúi đầu xuống, như đang nói với chính mình.

    Cổ lộ ra dưới lớp khăn, lốm đốm những vết bầm cũ.

    Da khô, rát.

    Giọng anh ta vẫn bình thản.

    Quá bình thản.

    "Người yêu chị mất được hai tháng rồi."

    Anh ta ngừng lại.

    "Cũng hay đi chơi với chị.

    Hay làm cùng chị."

    "Anh ta đi trước.

    Không nói câu nào."

    "Chỉ có đôi mắt là không chịu nhắm."

    Anh ta cười rất nhẹ.

    "Chị nhớ đôi mắt đó lắm.

    Chị đã đứng ở đó một lúc, mà không biết phải làm gì."

    Tôi thở nhanh.

    Không khí trong phòng như đặc lại.

    "Bác sĩ nói... còn trái tim là dùng được."

    "Anh ta để lại cho chị."

    "Em xin lỗi."

    Tôi nói ra, nhưng chính tôi cũng không chắc mình đang xin lỗi cho điều gì.

    Anh ta nhìn tôi một lúc.

    Lớp trang điểm đen dưới mắt đã bắt đầu nhòe.

    "Tuần sau chị phẫu thuật."

    Nói xong, anh ta quay mặt đi, lau mắt, rồi đứng dậy rời đi.

    Khi tôi nhận ra, thì mọi người cũng đang rời đi gần hết.

    Chỉ còn tôi, và mục đích ban đầu.

    Nó âm ỉ, cuộn lại như sóng, chờ một khe hở để vỡ ra.

    Dường như nơi này cũng chẳng còn gì để tôi nuối tiếc.

    Ánh đèn tắt hẳn.

    Tôi bước ra ngoài.

    Không quan trọng ngoài kia ra sao.

    Không mục đích.

    Tôi nhìn lại căn phòng lần cuối.

    Chỉ còn vài người đàn ông ngồi đó, nói chuyện rất thản nhiên.

    Rồi một người trong số họ móc ra cái gói quen thuộc.

    Họ nhìn quanh một lúc, rồi trao cho người kia.

    Tiền và gói lạ được truyền tay — rất quen.

    Tôi bỏ đi.

    Người bức bối, bực tức hiện rõ.

    Tôi chợt nghĩ: nơi này cũng chỉ toàn đạo đức giả.

    Rồi vứt luôn tờ địa chỉ trên nền đất.

    Tommy đã đúng.

    Nó nên rời đi sớm hơn — tôi thoáng nghĩ.

    Cơn hầm hực cộng với cơ thể đang van nài khiến tôi kiệt quệ.

    Chẳng khác gì mọi lần.

    Mọi thứ đã vỡ bờ, để lại tôi trong cơn nghiện không kiểm soát.

    Trong người chỉ còn vài đồng lẻ, không đủ cho họ.

    Tôi quay lưng, ước gì họ cho mình một gói.

    Đầu tôi trống rỗng.

    Không còn gì để nghĩ.

    Tôi chỉ muốn về nhà và dùng cái thứ bột kia.

    Nhưng vẫn lưỡng lự, thấy nó xa quá.

    Rồi tôi nhớ ra nơi mình cần đến.

    Nơi cuối cùng có thể cho tôi sự thỏa mãn.

    Tôi sẽ về đó.

    Không ai hỏi.

    Tiếng còi xe phía sau vang lên, âm ỉ.

    Nó gần tôi hơn bao giờ hết.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Đường về nhà


    Tôi quay lưng lại, chiếc xe đã đến gần hơn bao giờ hết, đỗ sát bên đường, ngay chỗ tôi đứng.

    Cách câu lạc bộ không xa.

    "Muốn quá giang không?"

    Kính chắn vừa hạ xuống, tôi nhận ra người đàn ông vừa nãy.

    Lòng tôi bán tín bán nghi, nhưng đôi chân chẳng còn sức lực nữa.

    "Yeah... có ạ."

    Lên xe mà không suy nghĩ, không chắc mình còn thuộc về nơi đó hay không.

    Tôi nhắm mắt một lúc, hình ảnh quê nhà hiện ra trước mặt: những con đường đất quanh co, cánh đồng trải dài tới chân đồi, tiếng gà gáy buổi sáng và mùi sương ẩm thấm vào tóc.

    Một phần tôi muốn trốn khỏi tất cả, trở lại nơi mọi thứ còn đơn giản, nơi tôi chỉ là Frank, không bị ràng buộc bởi câu lạc bộ, những cuộc gặp gỡ hay ánh mắt phán xét.

    "Đưa em về quê," tôi nói, giọng vừa yếu ớt vừa chắc chắn.

    Người đàn ông gật đầu, khởi động xe.

    Động cơ rú lên, kéo tôi ra khỏi phố xá ồn ã, từng dặm đường đưa tôi lại gần những ngọn đồi xanh, những ngôi nhà gỗ nhỏ và bầu không khí yên bình mà tôi đã nhớ cháy bỏng.

    Với mỗi khúc cua, thành phố phía sau dần mờ đi, nhường chỗ cho cánh đồng, bầu trời rộng và cảm giác tự do mà tôi tưởng đã mất từ lâu.

    Tôi thở dài, vừa mệt vừa nhẹ nhõm, lần đầu tiên trong nhiều ngày, cảm giác "nhà" trở nên gần như thật.

    Những cái cây xếp đều như lính bộ binh, đứng đó như được đặt sẵn, mặt trời ló ra rồi lại khuất.

    Bóng người thoáng lướt qua đâu đó giữa các tán cây, nhưng chiếc xe không cho tôi cơ hội nhìn rõ.

    Chắc cũng là ảo giác như mọi khi—tôi thả hồn vào chuyến đi, dù cơ thể đang cồn cào như lửa bỏng.

    Tôi biết mục đích mình về đó để làm gì.

    Nó chẳng tốt đẹp mấy.

    Không muốn nghĩ về nó nữa.

    Một cảm giác tội lỗi to lớn theo sát suốt chuyến đi.

    "Nghe nhạc không?"

    Chỉ vậy thôi mà tâm trạng tôi khá hơn đôi chút.

    "Ok."

    Tôi đáp thản nhiên.

    Người đàn ông mở âm lượng to lên.

    Nhưng trái với kỳ vọng, âm thanh xung quanh như bị khuếch đại.

    Tôi khó mà tiêu hóa cảm giác này, càng thêm khó chịu.

    Thở dài, tôi ngủ thiếp đi trước cái trưa nóng bức.

    "Carter, tới rồi em."

    Tiếng gọi làm tôi giật mình.

    Tôi mở cửa, che mắt vì ánh nắng chiều gay gắt.

    Khi đôi mắt quen dần, khung cảnh trước mặt khiến tôi ngỡ ngàng.

    Tôi quay lại, nheo mặt, cười một cái.

    "Cảm ơn anh."

    "Gọi chị bất cứ khi nào em cần."

    Rồi anh ta lướt đi trên chiếc xe cũ của mình.

    Không kịp biết li do.

    Ngôi nhà gỗ nhỏ vẫn đứng yên trên mảnh đất nghiêng nhẹ, cánh cửa sơn phai màu nắng, mái ngói rêu phong.

    Xung quanh là những cánh đồng trải dài tới chân đồi, lấp lánh ánh hoàng hôn, và tiếng gió lùa qua tán cây tạo ra giai điệu yên bình.

    Một con suối nhỏ lấp ló sau bãi cỏ, phản chiếu ánh nắng như tấm gương trong suốt.

    Tôi hít thật sâu, cảm nhận mùi hương quen thuộc: đất ẩm, cỏ mới cắt, lúa chín còn sót lại trên đồng.

    Tất cả vừa xa lạ vừa quen thuộc, như thể quê hương chưa từng rời khỏi tâm trí tôi, nhưng giờ hiện ra sống động hơn bất cứ ký ức nào.

    Tôi đứng lặng, bàng hoàng trước sự tĩnh lặng và bình yên mà tưởng đã mất từ lâu.

    Một nỗi xúc động nhẹ nhàng trào lên trong lòng, trộn lẫn ngại ngùng và tò mò.

    Thế giới ngoài kia có thể ồn ào, hỗn loạn thế nào, nơi này vẫn giữ nguyên nhịp điệu yên ắng của riêng nó.

    Nơi đây vẫn vậy, mọi thứ không mấy thay đổi, cũng có nhiều thứ mất đi hoặc chỉ được dấu.

    Bình thường, tôi sẽ nghe tiếng sủa quen thuộc của Miki—chú chó nhỏ cao bằng chiếc máy cắt cỏ trong vườn—và nó sẽ lao tới vẫy đuôi như mọi khi.

    Nhưng nay không thấy nó.

    Thay vào đó, mấy vòi nước trong vườn phun nước, nghịch ngợm như đang chào mừng tôi về.

    Tôi bước vào cửa, không cần gõ mà mở thẳng.

    Bên trong, căn nhà vẫn mang vẻ hiền từ, ký ức trẻ thơ ùa về: chiếc máy nướng, quạt cót két, những đồ vật được bố tôi dán danh thiếp khi sửa—mỗi món đều mang dấu ấn ông.

    Đều mang ông một lời cảm ơn.

    Nhưng nay, bố tôi không có nhà, mẹ cũng không.

    Tôi khá chắc bố đang ở đâu đó trên xưởng.

    Còn mẹ thì chắc đang đi mua sắm như mọi buổi chiều.

    Mọi thứ dường như yên tĩnh hơn mức cần thiết.

    Nhưng nó quả thật giống những gì tôi nghĩ.

    Đi dọc hành lang về căn phòng quen thuộc, tôi thấy nó trông khác lạ: màu sơn, vật dụng, tất cả mang dáng vóc trẻ trung.

    Những bức ảnh treo trên tường là từng giai đoạn của cuộc đời tôi.

    Nhìn kỹ sang phía khác, tôi nhận ra cả những tấm ảnh của người khác—giống tôi, nhưng không muốn nghĩ nhiều.

    Tôi chỉ muốn lấy thứ mình cần rồi rời đi, càng sớm càng tốt, nhất là khi không ai ở nhà.

    Lưng tôi khom lại, cố lục quanh phòng, tay làm việc nhanh hơn mọi khi.

    Vì...

    Tôi đang đến giới hạn.

    Tay tôi sờ được cái gì đó quen thuộc.

    Lòng thầm nghĩ: chỉ lần này thôi.

    Rồi mọi thứ sẽ khác.

    "Anh Frank?"

    Giọng nói vang lên từ hành lang khiến tôi giật nảy mình.

    Tim đập nhanh, tôi khom người, chuẩn bị đối mặt với sự bất ngờ mà không biết sẽ gặp ai.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Huy chương


    Tôi quay lại.

    Billy đứng ở cuối hành lang, cao hơn lần cuối tôi gặp nó, vai gầy nhưng lưng thẳng.

    Mái tóc vẫn rối như ngày xưa, chỉ có ánh mắt là khác — sáng hơn, dè dặt hơn, như đang cố đọc xem tôi là ai lúc này.

    "Ờ...

    Billy à," tôi đáp, giọng nghe xa lạ ngay cả với chính mình.

    Nó bước lại gần hơn, nụ cười thoáng chốc hiện lên rồi lại chùn xuống, như sợ làm phiền.

    "Anh về lúc nào vậy?"

    "Tự nhiên nhớ nhà thôi."

    Tôi nói vu vơ, mắt lướt nhanh lên những bức tường phía sau nó.

    Huy chương treo ngay ngắn, sáng loáng.

    "Em giỏi nhỉ.

    Nhiều thành tích thế này."

    Billy cười rõ hơn.

    "Mấy cái linh tinh thôi.

    Nhưng... em nhớ anh lắm."

    Câu nói đó khiến tôi khựng lại một nhịp.

    Tôi bước tới, ôm nó — nhanh, hờ hững, chỉ đủ để gọi là một cái ôm.

    Tim tôi không cho phép hơn thế.

    Thuốc đang chờ.

    Tôi quay lưng lại gần như ngay lập tức, tay đã mò vào ngăn kéo quen thuộc.

    Ngón tay chạm phải thứ gì đó khác thường — một bao thuốc lá, còn mới, chưa bóc tem.

    Tôi sững người.

    Một thoáng bất ngờ, rồi mặc cảm tràn lên như nước lạnh.

    Không phải vì Billy hút thuốc.

    Mà vì tôi biết quá rõ cảm giác đó bắt đầu từ đâu.

    Tôi không biết phải nói gì với nó.

    Không biết phải đứng ở vị trí nào.

    Người anh?

    Hay kẻ đang trốn chạy?

    Thế là tôi chọn cách dễ nhất.

    "Billy!"

    Tôi quát lên, giọng gắt hơn mức cần thiết.

    Nó giật mình.

    "Gì... gì vậy anh?"

    "Đừng có đụng vào mấy thứ này."

    Tôi cầm bao thuốc lên, tay bóp chặt.

    "Nghe chưa?"

    Billy cúi đầu, giọng nhỏ lại.

    "Mấy thằng trong lớp cũng hút.

    Trông ngầu.

    Với lại... con gái thích mấy người vậy."

    Tôi không trả lời câu đó.

    Không đủ sức.

    Không đủ tư cách.

    "Đừng."

    Chỉ một từ.

    Khô khốc.

    "Đừng bao giờ đụng vào."

    "Anh nói cho em nghe này."

    Tôi lên giọng, quen thuộc đến khó chịu, như thể mình đang đứng ở vị trí cao hơn.

    "Thuốc lá không phải thứ để đùa.

    Nó nguy hiểm.

    Hút vào rồi thì khó bỏ lắm.

    Đừng có nghĩ mấy thứ đó làm em ngầu hơn hay người khác thích em hơn."

    Billy đứng im.

    Nó không phản bác.

    Chỉ nhìn tôi, ánh mắt vừa sợ vừa hụt hẫng.

    "Em còn nhỏ," tôi nói tiếp, giọng chắc nịch.

    "Đừng lặp lại mấy sai lầm ngu ngốc."

    Tôi chộp lấy thứ mình cần — bọc thuốc giấu kỹ trong ngăn kéo khóa mà chỉ tôi mới biết mở — rồi bước ra cửa, không ngoảnh lại.

    Sau lưng, Billy không gọi tôi nữa.

    Tôi biết mình vừa làm gì đó sai.

    Nhưng lúc này, tôi không thể sửa.

    Tôi chỉ biết rời đi, mang theo thuốc, và bỏ lại phía sau một đứa em đang lớn lên — ở nơi tôi đã từng thuộc về.

    Nhưng trong tôi vô tình nhớ lại cái sai lầm ngày trước.

    Bao thuốc lá trong tay tôi, thằng bé không thể hút nữa — thế thôi.

    Tôi thấy khó chịu vì nó cứ ngồi đó, thẫn thờ và buồn tủi.

    Nó tỏ ra như vậy cứ như thể tôi vô tâm lắm.

    Ở nhà chắc được cưng như trứng — tôi thầm nghĩ.

    Nhưng kệ đi.

    Tôi cứ ung dung ra cửa như vừa tìm ra kho báu.

    "Lát... anh có ghé qua bệnh viện thăm mẹ không?"

    Tôi khựng lại.

    Câu hỏi đó rơi xuống như một vật nặng.

    Tôi đứng yên, tay vẫn đặt trên tay nắm cửa.

    "Bệnh viện?" tôi lặp lại, quay nửa người.

    Billy ngước lên.

    "Mẹ ngất khi đang đi làm.

    Bố chở mẹ đi khám... rồi mẹ cũng phải vào viện.

    Có cả bà nữa."

    Không khí trong phòng đột ngột đặc quánh.

    "Mẹ... có sao không?" tôi hỏi, nhanh hơn tôi kịp suy nghĩ.

    "Mẹ đang hôn mê."

    Ngay lúc đó, tôi nhìn thấy cái gương treo sát cửa ra vào.

    Một tấm gương cũ, viền gỗ sứt sẹo.

    Trong đó là tôi — một khuôn mặt nhợt nhạt, mắt thâm quầng, vai gầy, túi áo phồng lên vì thứ tôi vừa cướp khỏi căn phòng này.

    Trông tôi không còn hình người.

    Tôi cũng dần hiểu cái thái độ sợ hãi của Billy.

    Tôi thấy mình.

    Rõ ràng hơn bao giờ hết.

    Người anh vừa quát mắng em trai vì thuốc lá.

    Người con vừa quay về nhà chỉ để tìm thuốc và trộm tiền.

    Người đang nói về "nguy hiểm" trong khi chính mình đang chìm trong nó.

    Không chỉ tôi, mà Billy cũng ở trong đó.

    Nó chỉnh lại cái kệ xê dịch, đặt cho ngay lại mấy cái huy chương.

    Nó nhìn chúng một lúc.

    Mặt tủi thân.

    Rồi nó vứt luôn cái huy chương vào một góc.

    Tôi thấy hết.

    Chứng kiến tất cả.

    Cô ta cũng ở đó.

    Chỉ trong những lúc như vầy.

    Chỉ đứng bên cửa sổ, ngay bên cái rèm.

    Gió và ánh nắng cứ thế cuốn theo cô ta đi mất.

    Vẫn không nhận diện được.

    Chỉ còn cái rèm cửa chuyển động nhẹ trong gió.

    Tôi tức tối muốn bóp nát cái nắm cửa.

    Tôi quay đầu, đi qua đi lại trong sự tội lỗi tột cùng.

    Billy vì thế mà hoảng sợ.

    Nó nhìn tôi đi quanh căn phòng.

    Nó quá nhỏ để hiểu những thứ trong đầu tôi, nhưng cũng đủ lớn để biết tôi đang không ổn.

    Tôi bỏ ra ngoài, đóng sầm cửa.

    Để Billy ở lại giải quyết mọi thứ.

    Tôi vẫn bỏ đi.

    Nhưng không phải ra ngoài.

    Tôi rẽ vào nhà vệ sinh, khóa chặt.

    Căn phòng nhỏ tối hơn tôi nhớ, mùi ẩm và xà phòng cũ bám vào không khí.

    Tôi đứng đó một giây, tay run lên, rồi đập mạnh nắm đấm vào tường.

    Một cú.

    Rồi nữa.

    Âm thanh khô khốc vang lên, dội ngược lại tai tôi.

    Đau.

    Rất đau.

    Nhưng tôi không dừng.

    Tôi đập cho thỏa, như thể nếu không làm vậy thì ngực tôi sẽ nổ tung.

    "Tao là đồ khốn..."

    Tôi gào lên, không kiểm soát được giọng mình.

    Cổ họng rát buốt, hơi thở đứt đoạn.

    Tôi đập, hét, rồi trượt người xuống bức tường lạnh, tay tê dại, khớp xương nhức nhối.

    Nhưng cơn đau đó không là gì so với thứ đang ăn mòn tôi từ bên trong.

    Tôi dám quay về đây.

    Không phải vì nhớ nhà.

    Không phải vì gia đình.

    Tôi về để lấy thuốc.

    Và tiền.

    Ý nghĩ đó cuối cùng cũng trần trụi, không còn chỗ trốn.

    Ngay từ đầu, đó đã là lý do.

    Tất cả những hình ảnh cánh đồng, mùi cỏ, ký ức tuổi thơ — chỉ là thứ tôi bịa ra để dễ thở hơn với chính mình.

    Tôi cười khan.

    Nước mắt trào ra lúc nào không hay.

    Billy ở ngoài kia.

    Mẹ đang hôn mê.

    Còn tôi thì ở đây, trong nhà vệ sinh này, tính xem mình có thể lấy được bao nhiêu tiền trước khi biến mất.

    Tôi muốn van xin một sự cứu rỗi sau cùng.

    Nhưng thứ đáp lại tôi chỉ là sự im lặng đến rợn người.

    Tôi nghe lại tiếng khóc và cả tiếng cười tê dại của chính mình, vang dội trong chiếc nhà vệ sinh chật hẹp— như đang đứng xem một thứ gì đó tự sụp đổ.

    Tôi chỉ có thể nhìn.

    Không thể chạm vào

    Không ai biết gì trong căn phòng nhỏ đó.

    Không ai nghe thấy tiếng tôi gào.

    Không ai thấy tôi run rẩy, co người lại như một kẻ bị lột trần.

    Một lúc rất lâu sau, tôi đứng dậy, rửa mặt.

    Nước lạnh tạt vào da, nhưng không xóa được cảm giác nhơ nhớp bám trên người tôi.

    Khi bước ra ngoài, khuôn mặt tôi ướt đẫm, mắt đỏ ngầu.

    Tôi không nhìn ai.

    Tôi không cầm theo gói thuốc nữa.

    Chỉ có Frank bước ra.

    Và lần đầu tiên, anh ta không thể tự lừa mình rằng mình ổn.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Em trai


    Tôi bước ra sau vườn.

    Không khí lạnh cắt qua da, làm những sợi tóc ướt dính vào trán.

    Cái ao hồ nằm đó, phủ dần trong gam xanh tối, yên lặng đến mức tôi nghe rõ tiếng tim mình đập dồn trong lồng ngực.

    Tôi thở sâu, để cơn đau nhói nơi cổ họng trôi xuống, mặc dù nó vẫn còn vương lại, đọng lại từng hơi thở.

    Cơn nghiện vẫn ở đó, bám lấy từng cơ bắp mỏi mệt, như một lớp sương lạnh bám lên da.

    Nhưng khác trước, bây giờ tôi không còn bị vây quanh bởi những bức tường màu loãng, không còn cảm giác bị bóp nghẹt.

    Mọi thứ xung quanh vẫn giá lạnh, nhưng cái giá lạnh ấy làm tôi tỉnh táo hơn, giúp tôi nhìn rõ từng bước chân, từng nhịp tim, từng hơi thở của chính mình.

    Tôi thẫn thờ, đứng yên.

    Tay run run đặt lên thành hàng rào, cảm nhận nhựa cây ẩm mát dính vào lòng bàn tay.

    Gió thổi qua, làm áo ướt dập dờn trên vai.

    Tôi để nó hành hạ mình một lúc — để cơn cảm xúc, mặc cảm và hối lỗi cùng hòa trộn, để tất cả có thể nói chuyện, dù chỉ trong im lặng.

    Tôi lấy một điếu trong bao thuốc của Billy ra, châm lửa.

    Ngọn lửa lắc lư, ánh vàng lay động trên mặt tôi.

    Nhìn điếu thuốc cháy dần, ký ức ùa về — lần đầu tôi cầm nó, ngây thơ và sợ hãi, không biết thứ này sẽ làm gì mình, nhưng vẫn đưa lên môi, thách thức chính bản thân.

    Một phần tôi cười thầm: hồi đó mình bạo liều đến mức nào.

    Tôi ném điếu thuốc xuống hồ.

    Nó rơi, cháy tàn, rồi chìm trong nước tối.

    Lòng tôi nhẹ bẫng, như vừa trút bỏ một khối nặng.

    Mặt tôi nở một nụ cười — không phải vì vui, mà là vì nhẹ, như thể vừa thở ra một hơi dài sau nhiều năm bị kìm nén.

    Tôi quay trở lại căn nhà thân thuộc.

    Bước chân tôi im lìm trên sàn gỗ, dẫn vào hành lang đã ngả màu ấm, nơi phòng của Billy vẫn còn ánh sáng lờ mờ, dấu vết của tuổi thơ và những kỷ niệm xưa hiện lên trong từng góc nhỏ.

    Bóng tôi lấp ló ngoài cửa một lúc, quan sát nó lật từng trang sách để làm bài tập.

    Trước đây tôi đã có thể ngồi đó chỉ cho nó từng lỗi sai.

    Nhưng tiếc là giờ tôi phải quan sát nó làm một mình.

    Dường như em ấy đã quen với điều đó, nó đã tự ý thức và dũng cảm hơn nó nghĩ.

    Tôi gõ cửa như chưa có gì.

    Billy nhìn theo bóng lưng tôi đi vào.

    "Trả em này, dù gì thì nó cũng là đồ của em."

    Billy vẫn chưa hiểu tôi đang nghĩ gì.

    Tôi ngồi xuống bên giường, nhìn bao thuốc, miệng ấp úng như sắp xếp các chữ cái lộn xộn.

    Rồi tôi chậm lại, nói với giọng nhỏ hơn:

    "Bố mẹ... thương em hơn em nghĩ đó."

    "Em biết không, em không cần hút thuốc hay làm mấy thứ khác để tỏ ra ngầu trước mấy cô gái đâu."

    Billy nhíu mày, mắt mở to.

    "Nếu ai cũng hút, thì em mới chính là người đặc biệt đấy."

    "Các cô gái sẽ thích một người... tài giỏi, trưởng thành.

    Thích những người có thành tích, biết cố gắng.

    Giống như em, nè.

    Nhìn mấy huy chương này đi, em không cần chứng tỏ gì cả.

    Chính em...

    đã là đủ rồi."

    Nó cười khẽ, như một nụ cười vừa vui vừa bối rối.

    Tôi thấy ánh mắt nó sáng hơn, tin tưởng hơn một chút — và trái tim tôi đập lặng, nhưng không còn hoảng loạn như trước.

    Tôi đứng đó, không nói gì thêm.

    Chỉ để nó nhìn tôi, để tôi nhìn nó.

    Và rồi, như thể chúng tôi vừa đồng ý điều gì đó không lời: im lặng cũng là đủ.

    Billy gật nhẹ, mắt vẫn dõi theo bao thuốc.

    Tôi biết nó sẽ giữ nó cho đến khi sẵn sàng.

    Tôi biết nó sẽ không làm điều gì ngu ngốc.

    Tôi mỉm cười.

    Không phải vì chiến thắng, mà vì... lần đầu tiên trong nhiều năm, tôi cảm thấy một chút yên tâm.

    Như một thành tựa nhỏ trước cả đống bi kịch.

    Billy cười toe toét.

    Tôi cố tỏ ra bất cần nhưng không thể.

    Dường như nói giỏi làm việc này với mọi người.

    Nó chạy đến, ôm lấy tôi, vai tôi có gì đó ướt.

    Tôi cũng ôm lấy nó, cảm nhận chút hơi ấm muộn màng.

    Cảm giác này dường như đã bị trôn dấu đi rất lâu.

    "Đàn ông mà khóc thì phụ nữ cười cho đấy."

    Billy lùi ra một chút, lau vội mắt, rồi kéo tôi lại gần bàn học.

    Nó lục trong ngăn kéo dưới cùng, lấy ra cả quyển sách cũ bên trong là những tấm ảnh và những chiếc huy chương mang tên tôi.

    "Anh xem này."

    Tôi cúi xuống.

    Một tấm ảnh cũ: tôi đứng giữa sân trường, áo tốt nghiệp rộng hơn người, tóc cắt ngắn vụng về, cười không tự tin.

    Bên cạnh là vài tấm huy chương đã xỉn màu, dây ruy băng sờn mép.

    Cổ họng tôi nghẹn lại.

    "Em giữ hết," Billy nói nhỏ.

    "Cả mấy cái này nữa."

    Tôi chạm tay vào mép tấm ảnh.

    Cảm giác lạnh và mỏng, như một thứ gì đó tôi đã bỏ quên rất lâu.

    "Anh chính là lý do," Billy tiếp.

    "Em treo huy chương lên tường.

    Không phải vì bố mẹ."

    Tôi khựng lại, nhìn những tấm huy chương với một thái độ khác.

    "Bố mẹ chỉ khen em," Billy nói tiếp, giọng đều đều, không trách móc.

    "Nhưng họ chưa bao giờ khen anh.

    Em nghĩ... chắc vì vậy mà anh trở thành người như bây giờ."

    Câu nói đó không phải lời buộc tội.

    Nó là một sự thật được nói ra quá muộn.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Bên rìa ánh sáng


    Tôi thấy cổ họng mình nghẹn lại.

    Không phải vì đau, mà vì cuối cùng có ai đó đã gọi đúng tên nỗi im lặng tôi mang theo.

    "Em hút thuốc," Billy nói tiếp, rất nhỏ.

    "Vì em muốn ngầu như anh."

    Tôi như chết lặng.

    Tôi từng nghĩ mình là một thằng thất bại.

    Nhưng hóa ra, tôi vẫn là hình mẫu của ai đó.

    Thằng bé vẫn dõi theo tôi.

    Và chạy theo dấu chân của tôi.

    Dù đó chỉ là những dấu chân lộn xộn.

    Tôi đã kéo nó đi cùng mà không hề hay biết.

    Tôi cúi đầu.

    Để cho hai anh em một khoảng thinh lặng.

    "Nghe anh này," tôi nói, giọng khàn đặc.

    "Em đừng giống anh."

    Billy ngước lên, đôi mắt đỏ hoe.

    "Hãy làm tốt hơn anh.

    Không cần thuốc.

    Không cần phải hủy hoại mình để trở nên giống ai đó."

    Nó cười nhẹ.

    Nước mắt rơi xuống, nhưng nụ cười thì ở lại.

    Tôi đứng lại rất lâu sau khi Billy bước ra ngoài.

    Ánh mắt tôi dừng ở bức ảnh treo trên tường.

    Tôi vẫn nhớ cậu trai trong ảnh.

    Hồn nhiên trong những tháng hạ ở trại hè.

    Bên cạnh là người con gái với khuôn mặt mờ nhòa.

    Chúng tôi khoác vai nhau giữa cánh rừng xanh bát ngát.

    Lần này không còn là phỏng đoán.

    Sophia.

    Billy đứng ngoài cửa, giọng nó vang lên như thể đã ở đó từ lâu.

    "Chị này..." nó nghiêng đầu.

    "Em nhớ rồi."

    Tôi quay sang.

    "Hồi trước anh hay kể.

    Chị Sophia hay ngồi dưới hàng ghế, nhìn anh đứng trên sân khấu kịch."

    Tôi không đáp.

    "Anh kể hoài đến nỗi em thuộc luôn," nó cười.

    "Lúc nào anh cũng nói ánh đèn chiếu xuống mặt anh, còn chị ấy thì nhìn lên."

    Nó nhìn tôi, nửa đùa:

    "Giờ anh còn thích chị ấy không?"

    Tôi quay đi, cười nhẹ, nhưng không trả lời.

    Trong đầu tôi, ánh đèn bật lên.

    Không phải vì danh.

    Không phải vì được vỗ tay.

    Mà vì trong khoảnh khắc đó, tôi được nhìn thấy.

    Tôi được phép run rẩy.

    Được phép tức giận.

    Được phép yếu đuối.

    Không cần phải giả vờ mạnh mẽ.

    Không cần phải trốn.

    Ước mơ đó đã có từ rất lâu.

    Và rồi, từng chút một, nó bị đè xuống — bởi cơn nghiện, bởi mặc cảm, bởi việc tôi chọn trốn thay vì đứng dưới ánh sáng.

    Tôi ngả người xuống ghế.

    Đầu nhẹ bẫng, dù cơ thể vẫn run và kiệt quệ.

    Billy cúi xuống gầm bàn, kéo ra một chiếc hộp gỗ nhỏ.

    Nắp hộp bật mở, phát ra một tiếng rất khẽ.

    Tay nó run, không rõ vì lạnh hay vì đang cân nhắc điều gì đó.

    "Anh về đây..." nó nói, cố cười, "...là để trộm tiền giống lần trước hả?"

    Câu hỏi nửa đùa nửa thật.

    Nhưng ánh mắt thì không đùa.

    Nó nhìn tôi như nhìn một điều đã từng xảy ra — và có thể sẽ xảy ra lần nữa.

    Tôi thấy mình nóng bừng.

    Theo phản xạ, tôi nhét sâu số tiền đã trộm vào túi áo.

    Không dám nhìn nó.

    "Không," tôi nói quá nhanh.

    Rồi chậm lại.

    "Anh... chỉ về chơi thôi."

    Một khoảng lặng rơi xuống.

    Không dài, nhưng đủ để tôi nghe rõ nhịp tim mình đánh sai chỗ.

    Billy mở hộp.

    Bên trong là tiền.

    Những tờ nhàu nhẹ, xếp không đều.

    Tiền thưởng, tiền tích cóp — từ những lần nó đứng trên bục nhận huy chương, từ những điều nó làm được một cách đàng hoàng.

    Không đủ để làm lại cả cuộc đời.

    Nhưng đủ để nhìn cuộc đời theo hướng khác.

    Tôi không nhìn vào số tiền lâu.

    Tôi nhìn cách nó đặt chiếc hộp ra giữa phòng — không giấu, không dè chừng.

    Một cảm giác lạ tràn lên.

    Ngạc nhiên.

    Nhẹ nhõm.

    Và xấu hổ đến buốt người.

    Lần đầu tiên sau nhiều ngày, tôi nhận ra: không phải mọi thứ đều phải lén lút.

    Không phải lúc nào tôi cũng phải tự mang mình đi trong bóng tối.

    Tôi không với tay ngay.

    Đúng hơn là không dám.

    Billy nhún vai.

    "Em để đó thôi."

    Cuối cùng, tôi cũng cầm lấy.

    Rất nhẹ.

    Như thể chỉ cần nặng thêm một chút, tôi sẽ không chịu nổi.

    Ánh mắt chúng tôi chạm nhau.

    "Cảm ơn nhé, Billy."

    Tôi đáp khẽ.

    Giọng đặc quánh, như có thứ gì đó chặn lại.

    Không hiểu sao, cả hai cùng cười — một nụ cười nhỏ, vụng về, nhưng đủ ấm để làm dịu đi tất cả những mặc cảm tôi đang mang theo.

    Tôi rút chiếc máy quay cũ trong túi ra, đặt lên kệ sách, chỉnh lại góc.

    "Lưu lại cái này nhé, Billy."

    Giọng tôi dịu hơn tôi tưởng.

    Nó gật đầu.

    Mắt ướt.

    Nhưng không quay đi.

    Tôi tắt đèn.

    Căn phòng chìm vào bóng tối.

    Tôi đứng đó nhìn nó lần cuối.

    Có lẽ, lần sau quay lại, nơi này sẽ bớt đáng sợ hơn.

    Tôi lướt qua phòng mẹ, trả lại số tiền đã trộm cho bà.

    Ngoảnh mặt quay đi mà không dám nhìn lại.

    Cả hai cùng đi ra bếp.

    Xếp từng cái đĩa.

    Không màu mè, nhưng ấm áp và quen thuộc.

    Billy đã nấu ăn từ trước.

    Nó thuần thục như đã quen tay.

    Dù khi ăn thì vẫn mặn.

    Tôi chỉ cười mỉm.

    Trong lòng dâng lên một cảm giác khó gọi tên.

    "Tối nay anh sẽ thăm mẹ."

    "Em ở nhà cẩn thận."

    "Bố sẽ về sớm thôi."

    Nó cười nhếch mép, như thể tôi vừa nói ra một câu ai cũng biết là khó giữ lời.

    Sau bữa ăn, Billy làm gần như tất cả.

    Nó rửa chén, lau bàn, xếp lại bếp.

    Tôi đứng cạnh, cố phụ vài cái bát — như thể đó là điều lớn nhất tôi còn làm được lúc này.

    Cơ thể tôi không cho phép hơn thế.

    Chỉ khi Billy về phòng, tôi mới bước ra trước cửa.

    Không phải để trốn, mà để thở.

    Tôi nhìn xuống số tiền trong tay.

    Nó nặng hơn tôi tưởng.

    Không phải vì số lượng, mà vì cách nó đến với tôi.

    Không lén lút.

    Không giấu giếm.

    Không phải thứ tôi giật lấy rồi chạy.

    Một ý nghĩ quen thuộc lướt qua — nhanh, cũ kỹ, như phản xạ.

    Nhưng lần này, tôi không bám lấy nó.

    Tôi đứng yên rất lâu.

    Đủ để hiểu rằng mình vẫn còn yếu.

    Nhưng cũng đủ để biết: nếu tôi bước tiếp theo cách cũ, thì tất cả những gì vừa xảy ra trong căn nhà này sẽ trở nên vô nghĩa.

    Tôi nhét số tiền vào túi áo trong.

    Cẩn thận.

    Như cất một thứ mình không có quyền tiêu xài bừa bãi.

    Rồi tôi mở cửa.

    Trời lạnh.

    Nhưng không còn làm tôi run như trước.

    Tôi lấy điện thoại ra.

    Tay đã đỡ run.

    Tôi đang cố.

    Nhưng tôi biết mình phải đi trong đêm nay.

    Nhìn cái tên Sophia trong danh bạ, tôi mỉm cười.

    Rồi bấm sang số lạ tôi đã lưu hồi chiều.

    "Anh đến đón em được không?"

    Tôi bước ra xa thêm một chút, chỉ để nhìn căn nhà toàn cảnh.

    Đèn phòng Billy đã tắt.

    Chỉ vậy thôi mà lòng tôi đã yên tâm.

    Nhưng vẫn còn một thứ tôi cần đối diện.

    Nó vẫn ở đó.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Hành lang lạnh


    Bóng chiếc xe quen thuộc lướt chậm qua con đường đất gồ ghề.

    Bánh xe nghiến lên sỏi đá, âm thanh khô khốc lặp đi lặp lại, giống như chính quãng đường này.

    Không gian chỉ còn bóng tối và tiếng xe lết bánh trên nền đất, đủ lớn để tôi nhận ra nó trước khi nhìn thấy.

    Xe dừng lại trước nhà.

    Động cơ vẫn nổ, đều và thấp.

    Người đàn ông nghiêng người mở cửa, gọi tên tôi một tiếng, giọng trung tính, không thúc giục cũng không hỏi han.

    Tôi bước ra, đứng cạnh xe vài giây.

    Người đàn ông chờ, tay vẫn đặt trên vô lăng.

    Không có câu "đi thôi", cũng không có ánh nhìn sốt ruột.

    Chỉ là một khoảng trống được để sẵn, như thể việc tôi lên xe hay không là lựa chọn của riêng tôi.

    Con đường đất gồ ghề lùi dần phía sau.

    Không ai nói gì.

    Sự im lặng trong xe không nặng, cũng không thân.

    Trong chiếc xe cũ, cơ thể tôi bắt đầu rã ra.

    Hơi thở phều phào, người co lại từng nhịp, mắt lờ đờ.

    Tôi không cần phải giữ gìn trước mặt ai nữa.

    Tôi không muốn Billy nhìn thấy tôi trong trạng thái này.

    Và giờ thì mọi thứ cứ đến, cứ ở lại trong người tôi, không cần xin phép.

    Tôi tự hỏi trong hộc để đồ của người đàn ông này có thứ gì dành cho tôi không.

    Một cái gì đó đủ để xoa dịu cơn đau đang dâng lên.

    Tôi không dám nghĩ về nó lâu.

    Chỉ dựa đầu vào cửa kính, nhìn những ánh đèn vàng lướt qua trên con đường quê.

    "Này, Carter?"

    "Ổn chứ?"

    Giọng anh ta thoáng bối rối, rồi nhanh chóng trở lại bình thản.

    Anh ta thò tay vào hộc để đồ bên dưới bảng điều khiển, lục lọi một lúc rồi lấy ra một vỉ thuốc.

    Đưa cho tôi, tự nhiên như một thói quen.

    "Này, uống đi."

    Tôi nhìn vỉ thuốc vài giây, rồi ngước lên nhìn anh ta.

    Thuốc giảm đau.

    Tôi chần chừ, nhưng cuối cùng vẫn chộp lấy.

    Khi cầm nó trong tay, trong lòng dâng lên một cảm giác nặng nề khó gọi tên.

    Hóa ra, khoảnh khắc bình yên của tôi cũng chỉ gói gọn trong một viên thuốc.

    "Chỉ một đến hai viên thôi."

    Anh ta gằn giọng, mắt vẫn nhìn thẳng về phía trước, như thể không muốn thấy tôi uống nhiều hơn mức cần thiết.

    Xe rẽ khỏi con đường đất, bánh xe thôi nghiến sỏi, thay vào đó là mặt nhựa phẳng lì.

    Tốc độ tăng lên một chút, vừa đủ để cảnh vật bên ngoài bắt đầu trôi dài ra thành những vệt sáng mờ.

    Tôi nuốt viên thuốc, cổ họng khô khốc.

    Người đàn ông không hỏi gì thêm.

    Anh ta chỉ chỉnh lại gương chiếu hậu, liếc nhìn tôi một lần ngắn ngủi, như để chắc rằng tôi vẫn còn ngồi đó.

    Bệnh viện hiện ra sau một khúc cua, ánh đèn trắng hắt ra khỏi tòa nhà thấp, sáng hơn mức cần thiết.

    Xe giảm tốc.

    Bãi đỗ gần như trống, chỉ có vài chiếc xe nằm im, giống như những người đã ở đây đủ lâu để không còn vội vã.

    Người đàn ông tắt máy.

    Sự im lặng rơi xuống, rõ ràng hơn lúc nãy.

    "Đi được không?" anh ta hỏi, giọng thấp.

    Tôi gật đầu, dù không chắc lắm.

    Khi mở cửa xe, chân tôi chạm đất hơi lệch một nhịp.

    Nhưng vẫn gượng dậy.

    Đúng cái mùi này, mùi sát trùng của bệnh viện.

    Bay lả lơi trong không khí.

    Như một lời cảnh báo nguy hiểm.

    "Cảm ơn nhé."

    "À mà em vẫn chưa biết tên anh."

    "Lewis...

    Chỉ Lewis thôi."

    Tôi gật đầu như để cho anh ta biết mình nhớ cái tên này.

    Anh ta chỉ ngồi ngoài đó đợi.

    Tôi không rõ anh vì sao người này lại muốn giúp mình.

    Chỉ là thời gian không cho phép.

    Cửa kính tự động trượt sang hai bên khi tôi bước vào.

    Mùi thuốc sát trùng quen thuộc ập tới.

    Trong phòng chờ, một người phụ nữ ngủ gục trên ghế, đầu dựa vào túi xách.

    Tivi treo trên tường đang phát tin tức không tiếng.

    Tôi ngồi xuống ghế, lưng dựa vào thành nhựa lạnh.

    Cơn đau trong đầu dịu lại một chút, nhưng cơ thể vẫn rã rời, như thể chưa kịp tin rằng nó đã được cho phép nghỉ ngơi.

    Ở bệnh viện, thời gian trôi theo cách khác.

    Không ai hỏi tôi từ đâu đến, cũng không ai cần biết tôi đã trải qua chuyện gì.

    Sự hiện diện của tôi đã nói lên tất cả.

    Chỉ có tôi ở đó giữa dòng người, lạc lõng.

    Bước đi vô định, lướt qua những hành lan lạnh lẽo.

    Ánh đèn lạnh.

    Tôi cứ bước, hết phòng này đến phòng khác.

    Có vài lần tôi dừng lại, nhìn chằm chằm vào cánh cửa trước mặt, nghĩ rằng mẹ ở trong đó.

    Nhưng rồi tôi không mở.

    Tôi không chắc.

    Tôi không dám chắc.

    Những chiếc giường bệnh được đẩy lướt qua tôi.

    Bánh xe kêu lên những âm thanh khô và đều.

    Có người thở dốc, từng hơi rời rạc.

    Có người nằm im, được đắp một tấm chăn mỏng kéo lên tận mặt.

    Tôi không nhìn kỹ, nhưng tôi vẫn thấy.

    Tôi tránh nhìn vào những chiếc giường lướt qua, nhưng mắt tôi vẫn kịp bắt lấy vài chi tiết vụn vặt — một bàn tay thõng xuống mép giường, một khuôn mặt quay vào tường, tấm chăn kéo cao quá mức cần thiết.

    Tôi nhận ra mình không nghĩ về cái chết theo cách người ta hay nghĩ.

    Tôi không hình dung ra khoảnh khắc cuối cùng, cũng không nghĩ đến việc đau hay không.

    Thứ cứ hiện lên trong đầu tôi là khoảng trống sau đó.

    Căn phòng lạnh.

    Cánh cửa đóng lại.

    Hành lang lại tiếp tục sáng đèn.

    Người khác đi ngang qua, như thể tôi chưa từng ở đó.

    Tôi tưởng tượng mình nằm yên, được đẩy đi, không cần vội vã.

    Không ai gọi.

    Không ai dừng lại.

    Không có gì để giữ tôi ở lại thêm một giây nào.

    Ý nghĩ đó khiến tôi phải dừng lại giữa hành lang.

    Tôi tự hỏi liệu mẹ có đang ở trong một khoảnh khắc như thế không.

    Tôi biết suy nghĩ này không hợp lý.

    Tôi biết đó là bộ não kiệt quệ của mình đang bịa ra mọi thứ.

    Nhưng càng biết, tôi càng không ngăn được nó.

    Tôi hỏi một y tá về tên mẹ.

    Giọng tôi khàn.

    Tôi phải lặp lại câu hỏi, vì lần đầu họ không nghe rõ.

    Tôi hỏi thêm người khác.

    Mỗi lần mở miệng, tim tôi lại đập mạnh hơn.

    Cuối cùng, họ nói cho tôi biết phòng của mẹ.

    Tôi đi đến đó.

    Chậm.

    Mỗi bước đều nặng.

    Khi đứng trước cửa, tôi không vào ngay.

    Tôi đặt tay lên tay nắm, rồi lại buông ra.

    Tôi không biết mình sợ điều gì hơn — việc mẹ đang ở đó, hay việc mẹ không còn giống như lúc tôi còn nhớ.

    Tôi ngồi xuống ghế ngoài hành lang.

    Cánh cửa mở hé.

    Tôi nhìn vào trong.

    Mẹ nằm trên giường.

    Nhỏ hơn tôi nghĩ.

    Yên lặng.

    Tôi không nghe thấy bà thở, dù biết là có.

    Tôi nhìn rất lâu, nhưng không thấy bà mở mắt.

    Tôi thấy bố tôi đứng đó, quay lưng lại phía tôi.

    Dường như bóng lưng kia có nhiều tâm sự hơn nếu tôi bước vào phòng.

    Lúc đó, tôi nghĩ rằng nếu tôi bước vào, có lẽ mọi thứ sẽ trở nên thật hơn.

    Và tôi không chắc mình chịu nổi điều đó.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Màu trung tính


    Một bác sĩ bước ra khỏi phòng.

    Tôi ngẩng lên gần như ngay lập tức.

    Cơ thể phản ứng trước cả khi đầu óc kịp hiểu chuyện gì đang xảy ra.

    Áo blouse trắng.

    Dáng người cao, hơi mệt.

    Ông lướt qua tôi, mắt vẫn nhìn đồng hồ.

    Tim tôi đập mạnh đến mức tai ù đi.

    Tôi đứng bật dậy, bước nhanh về phía ông.

    Khi còn cách vài bước, tôi mới nhận ra mình đang làm gì, nhưng đã muộn.

    Tay tôi đưa ra, nắm lấy tay áo ông, hơi quá chặt.

    "Bác sĩ..."

    Giọng tôi nhỏ đến mức chính tôi cũng suýt không nghe thấy.

    "Tình trạng của mẹ tôi... sao rồi ạ?"

    Ông dừng lại.

    Nhìn tôi.

    Ánh mắt ông lướt qua gương mặt tôi, quần áo nhàu nát, còn hôi mùi thuốc, đôi mắt đỏ ngầu.

    Chỉ mất cái gật gù, nhìn lên rồi nhìn xuống.

    Tôi thấy ông hiểu ra điều gì đó, hoặc ít nhất là đoán được.

    Ông không gỡ tay tôi ra.

    Chỉ đặt tay mình lên cổ tay tôi, nhẹ, đủ để tôi buông.

    "Bà ấy không sao đâu," ông nói.

    Tôi đứng im.

    "Chỉ là cơ thể quá mệt.

    Tụt huyết áp.

    Bà ấy ngất đi vì kiệt sức."

    Ông ngừng lại một chút, như để chắc rằng tôi đang nghe.

    "Cần nghỉ ngơi.

    Tránh làm việc nặng một thời gian.

    Không có gì nguy hiểm."

    Không có gì nguy hiểm.

    Tôi hít vào thật sâu, rồi thở ra.

    Lần đầu tiên trong nhiều giờ, ngực tôi không còn căng cứng như sắp vỡ.

    Một cảm giác nhẹ đi lan chậm khắp người, giống như khi cơn đau vừa chịu buông tha.

    Tôi gật đầu, nhưng môi tôi cong lên trước cả khi kịp nhận ra.

    Một nụ cười rất nhỏ, rất vụng.

    Và rồi nước mắt rơi xuống, ngay trên nụ cười đó.

    Bác sĩ gật đầu với tôi một cái, như thể mọi thứ đã nói đủ.

    Tôi nói lời cảm ơn.

    Rồi lặp lại nó thêm vài lần, đến khi bác sĩ khẽ gật đầu và rời đi.

    Có thể ông thấy phiền.

    Hoặc có thể chỉ là tôi nghĩ vậy.

    Không quan trọng nữa.

    Ít nhất, nỗi sợ trong tôi đã dịu lại.

    Nhưng tôi vẫn chưa sẵn sàng bước vào trong.

    Tôi đứng ngoài hành lang, cố giữ mình yên.

    Nhưng cơ thể phản bội tôi.

    Tay run lên.

    Chân đứng không vững.

    Tôi cười một cách ngớ ngẩn, liếm môi, thở gấp, như thể vừa chạy xong một quãng dài mà không nhớ mình đã chạy vì điều gì.

    Tôi biết mình trông không ổn.

    Và tôi biết người khác cũng thấy.

    Một y tá đặt tay lên vai tôi.

    "Anh ổn chứ?"

    Tôi giật mình quay lại.

    Mắt cố mở to, như thể chỉ cần nhìn tỉnh táo hơn thì mọi thứ sẽ ổn.

    Nhưng mắt vẫn đờ.

    Nó cứ vậy suốt chuyến đi đến đây.

    Chẳng thể phân biệt được người trước mặt.

    "Trông cậu nát vậy, Frank?"

    Người y tá hỏi.

    "Cái gì?"

    Tôi sững người.

    Người này trông thật quen thuộc, nhưng mang theo cái gì đó lạ lẫm.

    Cô ta nở một nụ cười không thể lẫn.

    "Sophia à?"

    Tôi nheo mày, cố nhìn cho ra cái hình ảnh mờ nhòe trước mặt.

    Người này quay đầu xung quanh, như thể không hiểu tôi đang nói về ai.

    "Anh kiếm ai à?"

    Tôi chớp mắt, đến khi chúng tập trung vào một điểm.

    Người này trông khác.

    Không phải cô ấy.

    Tôi thở dài, cười cho họ biết tôi ổn.

    Tay vẫn cứ run, mặt chẳng còn tí máu.

    Tôi mới nói cái thứ tôi cần nãy giờ.

    "Tôi... cần thuốc giảm đau."

    Cô ấy khựng lại một nhịp, rồi gật đầu, vẫn giữ giọng chuyên nghiệp.

    Mời tôi ra sảnh.

    Tôi đứng đó, nhìn vỉ thuốc giảm đau trong tay.

    Những viên thuốc nằm yên, ép chặt trong lớp nhựa trong suốt, màu sắc trung tính đến mức vô cảm.

    Không có gì mời gọi.

    Không có gì hứa hẹn.

    Chúng chỉ ở đó, làm đúng chức năng của mình.

    Mắt tôi không rời khỏi cánh cửa phòng mẹ.

    Nhưng tôi cũng không thực sự nhìn vào nó.

    Ánh nhìn của tôi trượt đi, đảo qua những "trang sách sắp đóng" trong sảnh bệnh viện.

    Một người đàn ông hói đầu đứng gần cửa ra vào, chỗ có khe thông gió, đang hút một điếu thuốc dở.

    Ông ta thở mấy tiếng khò khè như đang ngáy ngủ.

    Một người phụ nữ ngồi ôm túi xách, đứa con nhỏ dựa vào vai bà, miệng há ra trong một cái ngáp dài, như thể đêm nay sẽ không kết thúc sớm.

    Mọi thứ đều chậm trong mắt tôi.

    Nó có lẽ là đặc sản của bệnh viện khi về đêm.

    Cảm giác vừa nhẹ nhưng cũng thật nặng.

    Rồi tôi thấy một dáng người bước ra từ phòng mẹ.

    Thoạt đầu, tôi chỉ nhận ra lưng áo.

    Cách người đó khựng lại ở ngưỡng cửa, đứng yên một nhịp như đang cân nhắc điều gì đó trước khi bước tiếp.

    Tim tôi hẫng đi.

    – Khoan đã,...

    Một ý nghĩ vụt qua, cắt ngang cơn lơ mơ trong đầu tôi.

    – Là bố!

    Tôi đứng thẳng lên.

    Cơn mệt không biến mất, nhưng nó bị đẩy lùi sang một bên.

    Người y tá gọi tôi, giọng hơi gắt, như thể đã gọi mấy lần rồi mà tôi không nghe thấy.

    Tôi quay sang, gật đầu một cách máy móc.

    Nhìn lại số thuốc một lần nữa, có chút thất vọng vô cớ.

    Nhưng giờ thì còn mong gì hơn.

    Tôi móc tiền ra.

    Những tờ giấy nhàu nát Tommy để lại, mồ hôi và mùi thuốc lá thấm vào từng góc.

    Tôi đưa cho cô ấy, nhận lại túi thuốc, rồi quay người đi về phía cửa bệnh viện.

    Chỉ thêm vài bước nữa thôi là ra ngoài.

    Nhưng rồi có thứ gì đó lướt qua trong đầu tôi.

    Nó không rõ ràng.

    Không thành câu.

    Chỉ là một cảm giác mơ hồ, như bàn tay vô hình kéo nhẹ vạt áo sau lưng tôi.

    Nó không giữ tôi lại lâu, nhưng đủ để làm tôi chậm bước.

    Tôi quay ngoắt lại, gần như chạy.

    Dáng chạy kỳ cục, lê thê, như hai chân đang mang nạng.

    Tôi đi rất khẽ, đến mức chính tôi cũng không nghe rõ tiếng bước chân.

    May thật.

    Không ai chú ý.

    Chạy vào ngay khi cánh cửa khép lại.

    Ánh đèn trắng.

    Tiếng quạt trần quay đều.

    Tiếng dung dịch nhỏ giọt vào ống truyền, đều đặn đến đáng sợ.

    Tất cả hòa vào nhau, hoặc có thể là tiếng đập từ tim tôi.

    Tôi nhìn mẹ.

    Da bà nhợt nhạt.

    Gương mặt gầy hơn nhiều so với lần cuối tôi gặp.

    Như thể chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, cuộc sống đã rút bớt khỏi bà vài phần, để lại một phiên bản mỏng manh hơn.

    Tôi đứng đó, không tiến thêm, cũng không lùi lại.

    Mắt tôi cay xè, cổ họng nghẹn lại.

    Vừa nhìn bà, vừa ngẫm lại ánh nhìn của mọi người trong bệnh viện về mình.

    Chúng đều là bản án treo, như đang kết tội tôi.

    Tôi chỉ ước mình bé lại để không phải lãnh chúng.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Đừng chạy


    Tôi ngồi xuống cạnh giường.

    Chỉ vài phút thôi, tôi tự nhủ.

    Rồi tôi sẽ đi.

    Nhưng khi ngồi xuống rồi, tôi mới nhận ra thời gian ở đây không chảy theo cách bình thường.

    Nó đứng lại, lơ lửng, như thể đang chờ tôi quyết định điều gì đó mà chính tôi cũng không gọi tên được.

    Trong lòng tôi bứt rứt.

    Một cảm giác không yên, không đau hẳn, nhưng cứ cào nhẹ từ bên trong.

    Tôi đưa tay ra, do dự một nhịp, rồi nắm lấy ngón tay của mẹ.

    Da bà mát và khô.

    Nó khác với lần cuối tôi nhìn bà.

    Tôi đã quen với cử chỉ này từ rất lâu rồi.

    Những đêm ác mộng hồi bé, tôi hay lần mò trong bóng tối, nắm lấy tay bà như thế này, cho đến khi tim đập chậm lại.

    Chỉ cần vậy thôi.

    Đứa trẻ đó đã có thể yên tâm say giấc.

    Giờ tôi cũng chỉ có thể làm vậy.

    Không hơn.

    Ý nghĩ đó làm ngực tôi thắt lại.

    Đáng ra người nằm ở đây lúc này phải là tôi.

    Ý nghĩ ấy đến rất nhanh, rất gọn.

    Tôi đã nghĩ đến viễn cảnh mình nằm trên chiếc giường này như một ân huệ.

    Để cái chất này chảy trong mình, thay cho cái nghiện không kiểm soát.

    Tôi cúi đầu thấp hơn, cố ép mình khóc.

    Cố vắt ra vài giọt nước mắt cho giống một người con đúng nghĩa.

    Nhưng mắt tôi khô rát.

    Hoặc tôi muốn để dành nó cho một viễn cảnh tối hơn.

    Tôi là thằng khốn.

    Tôi cứ mang cái suy nghĩ đó cho đến khi nó dần nguội đi.

    Mọi thứ cũng nguội theo.

    Cả căn phòng yên tĩnh đến lạ.

    Tôi nghe được cả tiếng ho khan, tiếng giày lộc cộc gần cửa.

    Tôi khựng lại ngay ngưỡng cửa, tim đập dồn đến mức tai ù đi.

    Tiếng ho ấy vẫn còn lẩn quẩn đâu đó trong hành lang, như một lời cảnh cáo.

    Tôi kéo thấp vành nón hơn, như thể chỉ cần che kín thêm một chút là có thể biến mất hẳn.

    "Frank?"

    Giọng gọi phía sau bị nuốt chửng bởi tiếng bước chân của chính tôi.

    Tôi không quay đầu.

    Tôi biết nếu quay lại, mọi thứ sẽ đổ sụp theo một cách mà tôi không đủ sức gánh.

    Thế nên tôi chạy.

    Không nhanh.

    Chỉ là liên tục.

    Dáng chạy lết bết, lệch nhịp, như thể một chân tôi luôn chậm hơn chân còn lại nửa giây.

    Không ai đuổi theo tôi cả.

    Có lẽ ông chỉ đứng đó.

    Có lẽ ông nhìn theo.

    Hoặc có lẽ ông chẳng nhận ra tôi thật.

    Tôi bám lấy ý nghĩ ấy như bám vào một cái cớ rẻ tiền: ông không biết.

    Nghĩ vậy cho nhẹ đầu.

    Ra đến ngoài, không khí đêm lạnh và rỗng.

    Tôi dừng lại, gập người, thở hổn hển.

    Bàn tay run đến mức không nắm chặt nổi vạt áo.

    Một lần nữa, tôi lại chạy.

    Và lần này, tôi không chắc mình đang chạy trốn ai.

    Tôi mở cửa xe rồi ngồi yên trong đó rất lâu.

    Không nổ máy.

    Không bật đèn.

    Chỉ ngồi, cúi đầu, hai tay ôm lấy trán như thể nếu giữ đủ chặt thì mọi thứ trong đầu sẽ thôi tràn ra ngoài.

    Tôi thở phào mấy tiếng, nặng nề, chẳng nhịp nhàng chút nào.

    "Ổn chứ, Frank?"

    Giọng Lewis vang lên từ ghế lái.

    Không quay sang nhìn tôi.

    Anh ta hỏi như hỏi thời tiết, hoặc như hỏi cho có, nhưng tôi biết đó là kiểu quan tâm không đòi đáp lại.

    Tôi không trả lời.

    Cổ họng tôi khô, nhưng không phải kiểu khát nước.

    Là kiểu không muốn dùng đến giọng nói.

    Lewis đợi một nhịp.

    "Vậy... muốn đi đâu không?"

    Câu hỏi rơi nhẹ trong không gian chật của chiếc xe.

    Anh ta để trống phần còn lại cho tôi, dù cả hai đều biết tôi chẳng có câu trả lời nào cả.

    "Ở đây một tí đi anh."

    Tôi nói, chỉ để lấp khoảng trống.

    Thật ra tôi cũng không biết "ở đây" là bao lâu.

    Một phút.

    Hay cho đến khi trời sáng.

    Hay cho đến khi đầu tôi thôi quay cuồng.

    Lewis gật đầu.

    Không hỏi thêm.

    Chiếc xe im lặng trở lại.

    Điện thoại trong túi tôi rung lên.

    Một lần.

    Rồi lại một lần nữa.

    Tôi không lấy ra.

    Để nó rung, để âm thanh đó lan khắp xe như một thứ không mời mà đến.

    Lewis liếc sang, ánh mắt dừng lại ở chỗ túi áo tôi phồng lên, rồi nhìn tôi.

    Không nói gì.

    Chỉ nhìn, như một lời nhắc câm lặng rằng có người đang tìm tôi.

    Tôi lắc đầu, rất khẽ.

    Không phải việc của anh ta.

    Tiếng chuông tắt.

    Sự im lặng quay lại, nặng hơn lúc trước.

    Tôi lấy điện thoại ra.

    Màn hình vẫn còn sáng, cái tên hiện lên rõ ràng đến mức tôi thấy nhói ở mắt.

    Ngón tay tôi run, lơ lửng ngay phía trên màn hình, chỉ cần một cái chạm là có thể gọi lại.

    Tôi biết mình nên làm vậy.

    Nhưng tay tôi không nghe lời.

    Không phải vì tôi không quan tâm.

    Mà vì lúc này, mọi thứ đều quá lớn.

    Quá nhiều.

    Quá sát.

    Tôi không biết nếu nghe máy, tôi sẽ nói gì.

    Hay tôi sẽ im lặng.

    Hay tôi sẽ bật khóc như một thằng trẻ con ngay trong xe của người khác.

    Một chấm đỏ hiện lên trong danh bạ.

    Tôi không nhớ mình đã thấy nó từ lúc nào.

    Thư thoại.

    Tên người gửi chỉ một chữ:

    Bố.

    Tôi mở nó ra, trong đầu thoáng qua một ý nghĩ ngu ngốc: nếu tôi không bấm nghe, có lẽ nó chưa từng tồn tại.

    Nhưng rồi tôi vẫn bấm.

    "Frank," giọng ông vang lên, trầm và khàn.

    Không giống cái giọng đanh thép tôi quen.

    "Nếu mày có ở đó... thì về thăm mẹ vài ngày nhé con.

    Mẹ bị ốm, phải nằm viện rồi."

    Tôi nín thở.

    "Bữa giờ im thế?"

    "Bận làm thêm à?"

    Ông dừng lại một chút, như đang suy nghĩ xem nên nói gì tiếp.

    "Nếu về được thì về.

    Có bà nội nữa."

    Rồi im lặng.

    Một khoảng trống rất rõ.

    Tôi tưởng tượng ra ông đang cầm điện thoại, không biết có nên nói thêm hay không.

    "Thôi nhé," ông nói sau cùng.

    "Có yêu ai thì yêu, chứ đừng quên việc học nhé con."

    Hết.

    Không có lời dặn dò dài dòng.

    Không có trách móc.

    Không có "bố mẹ lo cho con".

    Chỉ vậy thôi.

    Tôi nhìn màn hình.

    Theo sau thư thoại là một hàng cuộc gọi nhỡ.

    Tất cả đều cùng một cái tên.

    "Bố."

    Tôi đặt điện thoại xuống ghế, như thể nó đang nóng lên trong tay.

    Cổ họng tôi khô rát.

    Tôi nuốt khan, nhưng không thấy khá hơn.

    Lewis không hỏi gì thêm.

    Anh ta chỉ nổ máy, để động cơ chạy không, tiếng máy đều đều lấp đầy khoảng trống trong xe.

    Tôi tựa đầu vào ghế, nhắm mắt lại.

    Lúc này, tôi không biết mình mệt vì cả đêm ở bệnh viện, hay vì đã bỏ lỡ quá nhiều cuộc gọi mà lẽ ra tôi nên nghe từ rất lâu rồi.

    Lewis mở cửa sổ, nhả mấy làn khói nhẹ.

    Tôi đoán anh ta đã nghe hết.

    Chỉ là không nói thôi.
     
    Đêm Cuối Cùng Của Thế Giới Cũ
    Đèn đỏ.


    Chiếc xe cứ thế lướt đi trong đêm, đưa tôi ngang qua những phương trời đã thuộc nằm lòng.

    Những bảng hiệu quen, những góc đường tôi vẫn đi qua mỗi ngày hiện lên dày đặc, chồng lên nhau như một thước phim cũ bị tua lại.

    Rất gần rồi.

    Chậm lại một chút thì có sao đâu — tôi nghĩ.

    Điện thoại rung liên hồi.

    Ánh sáng nhấp nháy hắt lên mặt kính, rồi tắt.

    Tôi không quan tâm nó đến từ ai.

    Mai lại là một ngày khác.

    Mai rồi tính.

    Nhưng nó không chịu dừng.

    Những rung động dồn dập hơn, làm tôi thấy khó chịu.

    Tôi mở lên, không hẳn vì tò mò, mà chỉ để kết thúc cho xong.

    "Mai quay lại thử vai tiếp nhé."

    Tôi không nhớ mình đã đọc dòng tin nhắn đó bao nhiêu lần trong đời.

    Lần nào cũng vậy.

    Cùng một câu chữ, cùng một giọng điệu lịch sự.

    Và cùng một kết cục: tôi đứng nhìn những con tàu lướt qua, rồi quay về căn hộ chật trội ấy, nơi mọi thứ đều ở nguyên vị trí cũ — kể cả tôi.

    Tôi không nhớ lần cuối mình gật đầu đồng ý cất tạm giấc mơ là khi nào.

    Chỉ biết rằng mỗi lần quay lại, nơi đó lại tối thêm một chút.

    Không phải vì thiếu ánh đèn, mà vì chẳng còn chỗ cho tôi đứng.

    Ý nghĩ ấy khiến tôi bật cười, rất khẽ.

    Một tiếng cười nghe như thể tôi cũng chẳng biết nó đến vì sao.

    Tôi đã bạo miệng thế nào khi dám xách hành lý bước ra khỏi nhà giữa đêm, chỉ vì một lá thư mỏng và một cái tên được in ngay ngắn ở góc trên cùng.

    Chiếc xe giảm tốc.

    Đèn đường kéo dài thành những vệt sáng đứt đoạn trên kính chắn gió.

    Tôi nhìn chúng trôi qua, và lần đầu tiên trong đêm, tôi không nghĩ đến ngày mai nữa.

    Những tờ tiền Billy cho trong túi áo tôi bỗng trở nên nặng trĩu.

    Tôi sợ chúng sẽ nhẹ đi nếu tôi quay lại — nhẹ như cách mọi thứ vẫn luôn biến mất khỏi tay tôi.

    Ý nghĩ ấy khiến tôi khó chịu, rồi tan đi.

    Tôi luồn tay sâu hơn vào túi áo, như để chắc rằng chúng vẫn còn ở đó.

    Ngón tay chạm phải mép giấy thô ráp, gập không đều.

    Tôi không đếm.

    Chưa bao giờ thích đếm những thứ không biết giữ được bao lâu.

    Xe rẽ sang con đường dẫn về căn hộ.

    Tôi nhận ra điều đó muộn hơn bình thường.

    Có lẽ vì đêm nay tôi không nhìn ra ngoài nhiều.

    Những biển báo quen lướt qua, chậm hơn, rồi lại nhanh lên.

    Tôi chỉnh lại tư thế ngồi — một động tác thừa thãi, như thể chỉ cần đổi chỗ đặt lưng là mọi thứ sẽ khác đi.

    Tôi lấy điện thoại ra lần nữa.

    Màn hình vẫn sáng.

    Không có tin nhắn mới.

    Tôi nhìn tên Tommy trong danh bạ lâu hơn mức cần thiết, rồi nhấn gọi, gần như theo quán tính.

    Tiếng chuông vang lên.

    Một tiếng.

    Hai tiếng.

    Tôi đã nghĩ sẵn mình sẽ cúp máy ở tiếng thứ ba.

    Điện thoại rung lên khi tôi vừa định nhét nó lại vào túi áo.

    Tôi nhìn màn hình thêm một nhịp, rồi mới áp lên tai.

    "Alo?"

    Giọng Tommy vang lên ngay, tỉnh táo hơn tôi nghĩ.

    Phía sau là tiếng nhạc dội vào tai, dày và lẫn, như thể nó đang đứng giữa một căn phòng chật người.

    "Gọi giờ này làm gì vậy?" nó hỏi.

    "Không có gì," tôi nói.

    "Chán quá."

    Tôi nghe thấy nó cười khẽ — không hẳn là cười, chỉ là một âm thanh cho thấy nó vẫn đang ở đó.

    "Bữa giờ ổn không cu?"

    "Vẫn sống khỏe," tôi đáp, bằng cái giọng mà cả hai đều quen.

    Giọng dùng để nói cho xong những câu hỏi không có ý định đi đến đâu.

    "Thế còn mày?" tôi hỏi.

    "Học hành sao rồi?"

    "Học lại thôi.

    Mày biết rồi mà."

    Nó nói nhanh hơn bình thường.

    "Có dễ gì đâu."

    Một khoảng lặng chen vào giữa hai đầu dây.

    Tôi nhìn ra ngoài cửa kính.

    Những dãy đèn trắng kéo dài, phẳng lì, không có chỗ nào để mắt bám lại.

    "Thế gọi tao có gì không?"

    Tommy hỏi tiếp.

    "À..."

    Tôi nghĩ một chút, rồi nói đại.

    "Khi nào rảnh thì ghé chỗ tao lấy áo khoác."

    Ở đầu dây bên kia, có tiếng ai đó chen vào, rất gần.

    "Ai vậy, Tommy?"

    "Không có gì đâu," nó đáp, cười thành tiếng theo kiểu xã giao.

    "Chỉ là... mẹ tao gọi."

    Âm thanh xung quanh nó nhỏ đi một chút, như thể nó vừa che điện thoại lại.

    "Tí tao quay lại," Tommy nói.

    "Nhanh lên nhé," giọng kia nói, nửa đùa nửa giục.

    "Tiệc chưa tàn mà."

    Tôi không đợi nó quay lại.

    Tôi cúp máy.

    Một khoảng không rỗng tuếch.

    Chẳng còn gì để hứa hẹn.

    Chiếc xe cũng chậm dần.

    Mấy con ngõ trước đây tôi hay lạc cũng hiện ra nhiều hơn.

    Tôi cố nuốt cái cảm giác nặng này xuống lòng.

    Lewis nhìn sang, chần chừ một chút rồi lại quay đi, như thể tôi sẽ phát nổ nếu anh ta hé một lời.

    Rồi chiếc xe dừng hẳn.

    Vài người cứ thế đi ngang qua trước đầu xe của chúng tôi.

    Họ sành điệu lắm, bước đi thản nhiên.

    Tay vẫn cầm điện thoại, tai đeo tai nghe.

    Trò chuyện phiếm khi qua đường.

    Lewis ngồi gục đầu như có chủ đích.

    Anh ta không yên với cái tư thế đó.

    Rồi cuối cùng cởi luôn cái khăn yếm quen thuộc.

    Tay chùi đi lớp môi đỏ ửng, như thể tôi đang phán xét anh ta vậy.

    "Sao thế?" tôi hỏi.

    "Đèn đỏ khu này lâu nhỉ," anh ta đáp ngượng, đáp cho có.

    Nhìn anh một lúc, tôi quay sang nhìn đám người kia.

    Họ chẳng quay lại.

    Chẳng đếm xỉa chuyện của ai.

    Cả hai chúng tôi cùng đứng trước ánh đèn vàng của con phố quen thuộc, đếm từng giây cuối cho đến khi nó chuyển sang xanh.

    Tôi chỉ thở dài rất nhẹ.

    "Anh chở em tới cây ATM nhé," tôi nói.

    Có thể nếu nói ra thì con đường về nhà sẽ lâu hơn một chút.

    Lewis quay sang nhìn tôi.

    Mắt anh ta có chút đỏ.

    Cái khăn yếm dính đầy lớp trang điểm đậm bị vo chặt lại, rồi cứ thế bị vứt thẳng thừng vào cái kệ tối.

    Anh ta quay đi, châm một điếu thuốc.

    Rồi gật đầu, tay đưa lên lau lớp trang điểm đang chảy ngay khóe mắt.

    Vài tiếng xịt xịt từ mũi, rồi thôi.

    "Ừ...

    được thôi."

    Anh lại nhấn ga, rẽ phải ngay ngã tư.

    Chiếc xe phóng nhanh, như được tự do lao vào con hẻm loang màu đêm.

    Anh bật đại một bài nhạc vui nhộn.

    Nhún người vài cái, rồi lại quay ra nhìn cảnh bên ngoài cửa kính.

    Có vẻ anh ta có nhiều điều muốn nói với cảnh vật đêm nay.

    Tôi chỉ ngồi đó, tay ôm chặt túi tiền, cố nở một nụ cười cho hợp với chất nhạc.

    Rồi thôi.
     
    Back
    Top Dưới