Hai tuần trôi qua, thời gian trong căn phòng nhỏ của Tiểu Vũ dường như trôi qua chậm hơn hẳn.
Sáng nào cũng vậy.
Cô thức dậy, rửa mặt, chải tóc, đọc vài trang sách, rồi cúi xuống chậu cây.
Mọi thứ diễn ra theo đúng thứ tự.
Cô tưới nước vào giờ Âm thịnh, gọi “ngươi” bằng giọng đều đều, đọc ca dao lặp đi lặp lại như đang thực hiện một nghi lễ không ai chứng kiến.
Trong mười bốn ngày ấy, mầm non yên ổn nhưng lớp đất xung quanh thì lại không ngừng biến đổi.
Mỗi ngày, vết nứt nhỏ lại dài thêm một chút, uốn lượn như một dòng mạch sống âm thầm chảy dưới lòng đất.
Mầm non không vươn cao, chỉ nhú lên vừa đủ.
Nhưng nếu ánh sáng rọi đúng góc, thỉnh thoảng Tiểu Vũ sẽ thấy một vệt sáng nhè nhẹ lọt qua khe nứt — xanh biếc như mảnh thủy tinh, thoắt ẩn thoắt hiện giữa lớp đất khô.
Mỗi khi Tiểu Vũ cất lời, mầm cây khẽ nhấp nhô như đang lắng nghe và đáp lại.
Khi cô bật cười, nó lắc lư rộn ràng, uyển chuyển như một điệu múa nhỏ bé.
Nhưng khi cô buồn bã hay lo lắng, mầm cây liền trầm lặng, tựa như cũng đang gánh chung nỗi buồn ấy.
Có một lần, vì mệt, Tiểu Vũ quên đọc ca dao trước khi ngủ.
Sáng hôm sau, đất trong chậu bị độn lên một mảng nhỏ, như muốn bảo: “Ê, quên ta à?
Lần sau nhớ nghi lễ đầy đủ đấy nhé!”
Hai tuần qua, Tiểu Vũ cũng thay đổi.
Cô không còn sốt ruột hay háo hức như những ngày đầu, khi mỗi chuyển động nhỏ đều khiến tim cô đập loạn.
Cảm giác đã dần chuyển thành một loại gắn bó âm thầm, nhẹ nhàng mà bền bỉ.
Nhưng con người đâu thể chỉ sống với đất và một mầm non đặt trong góc phòng.
Sau hai tuần quanh quẩn, Tiểu Vũ bắt đầu cảm thấy đầu óc mình như bị phủ một lớp sương mỏng.
Cô muốn hòa mình trở lại với thế giới ngoài căn phòng.
Thế là cô quyết định đến xưởng gốm, tay cầm giỏ đầy kẹo chuối đậu phộng mẹ vừa làm.
Xưởng gốm của Đào Thục nằm ở phía ngược bãi lạc, gần con sông duy nhất chảy qua làng.
Từ cổng xưởng nhìn chếch sang trái có thể thấy mấy ngôi mộ cổ hình ngũ giác kì quái nằm rải rác ngoài bãi cỏ, cách chừng trăm bước chân.
Bác Đào Thục là người không chịu ngồi yên một chỗ.
Thuở trẻ từng học đúc đồng, chạm khắc gỗ, rồi lại theo người ta tạc đá mỹ nghệ.
Thứ gì ông cũng thử qua, thử đến nơi đến chốn.
Nhưng rốt cuộc, thứ giữ chân ông lại vẫn là đất.
Chuyện kể rằng năm ấy ông đến làng Lái Thiêu thuộc huyện Ba Nam, thấy người ta làm gốm tinh xảo đến mức chén trà mỏng như cánh ve.
Nhìn lại quê mình, đất tốt mà chẳng ai biết xoay lò, ông bỗng nảy ý ở lại học nghề.
Ở một cái làng xa lạ suốt mười hai năm.
Mười hai năm nặn đất, xoay bàn xoay đến chai cả lòng bàn tay, canh lửa đến đỏ cả mắt.
Rồi ông trở về, dựng xưởng ngay bên bờ sông, vừa làm vừa truyền nghề cho dân làng.
Cho đến giờ, xưởng gốm của bác đã có tiếng vang trong vùng.
Khoảng mười lăm nhân công làm việc thường xuyên, trong đó có cả hai anh trai của Tiểu Vũ, ngày nào cũng lấm lem đất sét từ đầu đến chân.
Khi cô xuất hiện, mọi người không khỏi ngạc nhiên.
Người thì khẽ cười, kẻ thì huýt sáo.
Một bác lớn tuổi vừa xoay bàn xoay vừa trêu:
— Trời ơi, đã bao lâu không thấy mặt Tiểu Vũ ở xưởng này rồi?
Hôm nay đích thân xuất hiện… không biết là điềm lành hay điềm dữ đây?
Biết đâu lát nữa đơn đặt hàng tới tấp, cũng có khi mây đen kéo tới, lò nứt hết thì sao!
Cả xưởng cười ồ.
Tiểu Vũ đỏ bừng mặt, vội vàng giơ giỏ kẹo lên như tấm khiên chắn đạn.
— Cháu… dạo này ở nhà nhiều quá, tay chân cứng đờ hết cả, phải ra đây làm gì đó cho giãn gân cốt.
Nói xong, cô cũng tự thấy câu biện minh của mình nghe có phần gượng gạo.
Nhưng may mà trong xưởng chẳng ai rảnh để truy xét đến cùng
Tiểu Vũ ngước mắt nhìn dãy lục bình sơn thủy, tứ linh, tứ cảnh đang xếp hàng phơi nắng ngoài sân.
Bình nào cũng có hoa văn mềm mại uốn lượn, vừa trang trọng vừa có chút phô trương rất đặc trưng của xưởng.
Trong lòng cô bắt đầu tính toán.
Tiểu Vũ chưa từng xem gốm là nghề nghiệp nghiêm túc của mình.
Cô làm gốm như người ta chơi cờ hay thêu thùa — để giải trí, để luyện tay, để đầu óc khỏi nghĩ linh tinh.
Thế nhưng tay nghề của cô không hề tệ.
Thành phẩm làm ra vừa đẹp mắt vừa dùng được, không đến nỗi méo mó vô dụng.
Hôm nay, cô dự định làm hai cái bát: một bát vẽ sen bình thường, một bát chiết yêu.
Sau khi chỉnh dáng và sửa hàng men cho bát xong xuôi, cô đem đặt sang một bên, giao công đoạn nung cho đại ca Đào Thuận đảm nhiệm.
Đây là bước cuối cùng, cũng là quan trọng nhất, quyết định sản phẩm thành công hay thất bại.
Anh liếc nhìn hai chiếc bát, gật gù:
— Cũng được đấy.
Ít ra không phải mang đi làm chậu trồng hành.
Tiểu Vũ hừ nhẹ một tiếng, coi như lời khen.
Xong việc, cô rửa sạch tay rồi ra sân trước xưởng.
Khoảng sân rộng dùng để phơi gốm, nắng trải vàng trên nền gạch.
Bên cạnh sân là một cây me cao to, tán lá xòe rộng, bóng mát phủ xuống bộ bàn ghế gỗ mộc mạc đã sờn theo năm tháng.
Cô vừa đến gần đã thấy bác Đào Thục và nhị ca Đào Nghĩa ngồi sẵn ở đó.
Bác thong thả nhấp trà, nhị ca thì chậm rãi nhai kẹo chuối.
Cô kéo ghế ngồi xuống cạnh nhị ca.
Đào Nghĩa chỉ liếc cô một cái rồi lại tiếp tục nhai kẹo chuối một cách điềm nhiên.
Anh không phải kiểu người thích tán nhảm hay hùa theo những câu đùa ồn ào như đại ca Đào Thuận, nhưng trong làng ai cũng biết anh chăm chỉ, việc nặng việc khó đều lặng lẽ gánh trước.
Tiểu Vũ liếc sang bác Đào Thục.
Một người to con lực lưỡng, vai rộng như khung cửa lò nung.
Một người thon gọn nhưng săn chắc, động tác dứt khoát như khi xoay bàn xoay.
Không hiểu sao, giữa hai dáng người ấy, trong đầu cô lại chợt hiện lên một hình ảnh lờ mờ.
Một cái bóng chưa thành hình.
Cô hỏi bâng quơ, cố giữ giọng tự nhiên nhất có thể:
— Tên con trai… nên đặt thế nào cho đẹp?
Ông bác dừng chén trà giữa chừng, nhướng mày nhìn cô, vẻ mặt lập tức nghiêm túc đến mức hơi quá đà.
— Đẹp thôi chưa đủ đâu.
Tên con trai phải có khí phách nam tử, nghe lên là thấy cốt cách đàn ông, không lẫn với nữ nhân được.
Còn cách đặt, phải xét đến địa vị gia đình, bát tự, ngày giờ sinh, và cả những mong ước cha mẹ dành cho con nữa.
rồi cả những mong ước cha mẹ gửi gắm vào đó.
Không phải thích là đặt bừa.
Tiểu Vũ nghe một hồi thấy hơi nhức đầu.
Cô bĩu môi:
— Nhưng ở quê mình, tên con trai con gái cũng đơn giản thôi mà.
Nhị ca nhai xong miếng kẹo, lau tay vào vạt áo, giọng chậm rãi:
— Ừ.
Ở quê chỉ cần dễ gọi, dễ nuôi là được.
Tên mà quá cầu kỳ, trẻ con chưa kịp lớn đã mệt vì phải nghe người ta đọc sai.
Ông bác hừ một tiếng:
— Đó là vì người ta lười nghĩ xa.
Tiểu Vũ chống cằm, vờ như chỉ hỏi cho vui:
— Thế nếu chỉ mong nó khỏe mạnh, sống bình an… thì đặt sao?
Nhị ca nhìn cô lâu hơn một chút lần này.
— Vậy thì đặt tên đơn giản thôi.
Kiểu như Bình, An, Kiện…
Gọi lên nghe thuận miệng, đỡ phải giải thích nhiều.
Tiểu Vũ khẽ gật đầu, như thể đang ghi nhớ.
Ông bác nhíu mày, đặt chén trà xuống bàn nghe “cạch” một tiếng rất có trọng lượng.
— Sao con lại hỏi?
Ngay cả một người tình kết tóc se duyên còn chưa thấy dẫn về, mà đã nghĩ tới chuyện đặt tên con rồi à?
Tiểu Vũ giật mình vội bốc một viên kẹo chuối nhét vào miệng, cố nuốt cho ra vẻ tự nhiên.
Đáng tiếc là kẹo hơi dính răng, khiến động tác bình thản của cô trông càng khả nghi.
— Con… con tò mò thôi mà.
Dĩ nhiên cô không thể nói thẳng rằng mình đang nghĩ tên để…
đặt cho “chồng tương lai”.
Chỉ cần tưởng tượng cảnh phải giải thích thêm hai chữ “tương lai” ấy dành cho ai, là cô đã thấy sống lưng hơi lạnh.
Người ta nghe xong không khéo lại tưởng cô ở nhà nhiều quá sinh ra ảo tưởng.
Nhị ca Đào Nghĩa nhìn sang, chậm rãi nói:
— Mấy chuyện tên tuổi này, muốn đặt cho ra hồn thì phải nhờ người biết chữ.
Như thầy mình chẳng hạn.
Tiểu Vũ âm thầm gật đầu.
Đúng là nhị ca.
Ít nói, nhưng câu nào cũng là chân lí.
____
Buổi chiều dịu xuống như một tấm lụa mỏng trải ngang sân.
Nắng nhuộm vàng những mảng đất nện, ánh sáng hắt lên tường nhà thành một màu mật ong ấm áp.
Bà Đào kê một chiếc bàn gỗ nhỏ gần gốc bưởi, đặt lên đó ấm trà lài vừa pha.
Hơi Nước bốc lên mang theo mùi hương dịu nhẹ.
Bà hít một hơi thật sâu, rồi khẽ cúi chào sư phụ Huỳnh trước khi lặng lẽ vào nhà.
Bà không muốn làm ảnh hưởng đến việc học của các con.
Khoảng sân dưới tán bưởi trở nên yên tĩnh hơn hẳn.
Ba anh em Tiểu Vũ ngồi mỗi người một bàn nhỏ.
Giấy đã được trải phẳng, chặn bốn góc cẩn thận.
Mực trong nghiên đen óng, vừa được mài xong còn thoảng mùi khói nhẹ.
Cả ba đều đặt tay nghiêm chỉnh lên bàn, ánh mắt chăm chú nhìn sư phụ đang lật từng trang kinh thư.
Thầy Huỳnh mắt sáng, sống lưng thẳng như thân trúc.
Giọng thầy trầm và rõ, mang theo sự uy nghiêm của người quen dạy dỗ, nhưng trong đó vẫn ẩn một chút trìu mến:
— Hôm nay, chúng ta luyện chữ đơn giản thôi.
Ta cho các ngươi tự chọn bài để chép.
Thích bài nào thì chọn bài đó.
Thơ lẻ cũng được, câu đối ngắn cũng được.
Chỗ nào không hiểu cứ hỏi, ta sẽ giảng.
Đại ca Đào Thuận và nhị ca Đào Nghĩa quay đầu nhìn nhau.
Họ trao đổi vài câu rồi lật sách ra, bắt đầu từ chọn bài để chép.
— Thưa thầy, ăn xôi chùa ngọng miệng là sao?
Nghe Tiểu Vũ hỏi, thầy đặt sách xuống, đôi mắt sáng lên thích thú:
— Câu này hay lắm.
Xôi chùa vốn là của tấn cúng, ai ăn rồi cũng phải giữ phép tắc.
Mà đã ăn của người ta, thì phải nói theo người ta.
Mà nói theo lời người khác, lại sợ bỏ lẽ phải; muốn giữ lẽ phải, lại sợ làm trái lòng người.
Cho nên, lời nói trở nên lúng túng, không trọn vẹn, như u ơ ngọng nghịu.
Tiểu Vũ hít nhẹ, ngập ngừng:
— Thế nghĩa là… không dám nói thẳng ạ?
Thầy gật gù, tay vẽ vài nét lên giấy, giọng vừa nghiêm vừa dí dỏm:
— Không hẳn.
Người khôn ngoan gọi đó là “tuyệt nhơn khẩu”, nghĩa là mồm miệng tuyệt khéo, vừa giữ lễ nhã vừa không trái đạo lý.
Thấy ba anh em gật gù, thầy lại bổ sung:
— Tuy nhiên, ăn xôi chùa, nói lời nửa nạc nửa mỡ… dù lòng thật, nếu không khéo cũng dễ gây hiểu lầm.
Nên vừa phải thận trọng vừa giữ trọn chữ tình, đó mới là trí tuệ thực thụ.
— Thưa thầy, “ăn xôi chùa ngọng miệng” là sao ạ?
Nghe Tiểu Vũ hỏi, sư phụ Huỳnh đặt sách xuống.
Ánh mắt thầy sáng lên vì câu hỏi gãi chỗ ngứa.
Thầy vuốt nhẹ mép trang sách.
— Xôi chùa vốn là của tấn cúng, ai ăn rồi cũng phải giữ phép tắc.
Mà đã ăn của người ta, thì phải nói theo người ta.
Mà nể thì lời nói không còn tự do như trước.
Thầy nhìn ba anh em, giọng chậm rãi:
— Nói theo ý người, sợ trái lẽ phải.
Giữ lẽ phải, lại sợ mất lòng người.
Thành ra lời nói lúng túng, không trọn vẹn.
Muốn nói thẳng mà không dám, muốn im lặng lại không xong.
Thế nên mới ví như ngọng nghịu, u ơ.
Tiểu Vũ khẽ hít một hơi.
— Thế nghĩa là… không dám nói thẳng ạ?
Thầy gật gù, tay vẽ vài nét lên giấy, giọng vừa nghiêm vừa dí dỏm:
— Người vụng thì ngọng thật.
Nhưng người khôn thì khác.
Họ gọi đó là “tuyệt nhân khẩu” — miệng lưỡi tuyệt khéo.
Vừa giữ được lễ, vừa không trái đạo.
Nói mà như không nói, giữ mà như không giữ.
Đại ca Đào Thuận khẽ “ồ” một tiếng.
Nhị ca Đào Nghĩa gật đầu, nét mặt trầm ngâm.
Thầy tiếp lời:
— Tuy nhiên, ăn xôi chùa mà nói lời nửa nạc nửa mỡ… nếu không đủ tinh tế, rất dễ gây hiểu lầm.
Người nghe không hiểu lòng mình, lại tưởng mình quanh co.
Cho nên, giữ lễ mà vẫn trọn chữ tình, đó mới là trí tuệ thực thụ.
Tiểu Vũ đã biết mình sẽ chép gì, khẽ nhíu mày, đặt nhẹ ngòi bút xuống mặt giấy.
Hai anh cô cũng cúi đầu chăm chú.
Đào Thuận viết mạnh tay, nét chữ thẳng và rắn, từng hàng đều tăm tắp như hàng gạch xây lò.
Đào Nghĩa thì chậm rãi hơn, mỗi nét kéo dài vừa đủ, đầu bút thu lại gọn ghẽ, chữ thanh thoát nhưng có lực.
Sư phụ Huỳnh đi qua đi lại phía sau ba chiếc bàn nhỏ.
Ánh mắt thầy lướt trên từng trang giấy như đang dò xem hôm nay ai sẽ sơ suất để càu nhàu một câu quen thuộc:
— Nhóc này, viết lại từ đầu!
Nhưng hôm nay thì khác.
Cả ba người đều quyết tâm như đang thi với nhau một trận vô hình.
Bút lướt chậm rãi, từng nét từng nét được nắn nót đến mức tưởng như nghe thấy tiếng thở khẽ của đầu bút trên mặt giấy.
Ngay cả con mắt tinh tường của thầy cũng không tìm ra một lỗi nhỏ nào để bắt bẻ.
Thầy rất hài lòng, sau khi xem bài của ba người, còn cầm bút viết thêm ở góc mỗi tờ một câu khen.
Của Tiểu Vũ: “Lâu ngày lá dâu thành lụa.”
Nhẹ nhàng mà tinh tế, như sự kiên nhẫn và tỉ mỉ của cô.
Của đại ca Đào Thuận: “Hữu chí cánh thành.”
Ngắn gọn, dứt khoát, đúng khí khái của người anh cả.
Của nhị ca Đào Nghĩa: “Luyện mãi thành tài, miệt mài tất giỏi.”
Kiên nhẫn, trọn vẹn phong thái chăm chỉ của người thứ hai.
— Hôm nay chẳng tìm ra cớ càu nhàu, chắc phải đợi ngày khác mới được.
Sư phụ Huỳnh nói xong thì khẽ cười, nếp nhăn nơi khóe mắt hằn sâu thêm vài phần hiền hòa.
Thầy rút từ trong tay áo ra ba mảnh giấy đã chuẩn bị sẵn, lần lượt trao cho từng đứa.
Giấy còn phẳng phiu, mực đã khô từ trước.
Trên đó là những dòng chữ thẳng thớm, cứng cáp mà uyển chuyển, nhìn qua cũng biết là bút pháp của người đã luyện đến mức thuần thục.
Tiểu Vũ thoáng nhận ra — đây hẳn là thứ thầy đã âm thầm viết sẵn trong lúc chờ bọn cô hoàn thành bài.
Thầy chậm rãi nói:
— Đây là bài tập luyện chữ của các ngươi.
Chép theo cho thật giống.
Ngày mai ta sẽ kiểm tra.
Cả ba đồng thanh:
— Dạ!
Rồi cúi gập người tạ lễ.
Thầy già khoác túi vải lên vai, bước lững thững qua cổng.
Bóng áo dài sẫm màu hòa vào ánh chiều vàng nhạt, dần dần khuất sau rặng tre đầu ngõ.
Khoảng sân lại trở nên yên ắng.
Đào Nghĩa nhanh nhẹn thu dọn bàn ghế, xếp chồng gọn gàng rồi bê vào nhà.
Đào Thuận thì liếc sang Tiểu Vũ, ánh mắt lóe lên ý cười.
— Ta đoán được ngay ngày mai ai sẽ là kẻ phải chịu những lời càu nhàu của thầy rồi.
Tiểu Vũ phồng má, xô nhẹ vai anh một cái:
— Anh lo mà luyện cho đàng hoàng đi.
Không thì ngày mai bị thầy phê bình, em sẽ cười to đến rách cả bụng ấy!
— Haha!
Tiếng cười của đại ca vang lên giữa sân, hòa cùng tiếng gió và mùi bưởi thoang thoảng.
Tiểu Vũ cúi xuống nhìn mảnh giấy trong tay mình.
Nét chữ của thầy mạnh mẽ mà kín kẽ, mỗi con chữ như có xương sống riêng.
Cô đưa tay khẽ miết mép giấy, lòng chợt dâng lên một cảm giác rất lạ.
Ngày mai.
Chỉ là luyện chữ thôi.
Nhưng không hiểu sao, cô lại thấy mình như đang tập viết một điều gì đó quan trọng hơn.