Cập nhật mới

Khác Trong Gió Mai

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
396840150-256-k65234.jpg

Trong Gió Mai
Tác giả: mylanlaura
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Hoàn thành


Giới thiệu truyện:

Họ gặp nhau giữa rừng sâu Tây Nguyên năm 1972, nơi tiếng súng át cả tiếng chim rừng, nơi một nụ cười cũng có thể trở thành thứ xa xỉ.

Một cô gái Hà Nội mang theo tâm hồn văn chương và lòng dũng cảm.

Một chàng trai xứ Nghệ mang theo im lặng và những vết thương chưa lành.

Họ bắt đầu như những cái bóng lướt qua nhau giữa chiến trường.

Nhưng rồi một ánh nhìn, một chiếc khăn tay, hay một chiếc nhẫn làm từ dây buộc tóc, cũng đủ để khiến tim người rung lên giữa khói lửa.

Có những mối tình không cần hoa hay lời hứa, chỉ cần một lần được gọi tên trong trí nhớ ai đó là đã đủ ấm cả một đời.

Lưu ý: Truyện có sử dụng AI trong việc tạo ảnh bìa, tham khảo chi tiết lịch sử và hỗ trợ ngôn từ.



warromance​
 
Trong Gió Mai
Phần 1


Tây Nguyên, mùa khô năm 1972.

Trời nắng như đổ lửa, bụi đỏ phủ kín lối mòn dẫn vào chiến khu, từng cơn gió khô khốc cuốn theo mùi thuốc súng, xác lá mục và cả máu tanh.

Trên đầu, từng tốp máy bay B-52 gầm rú, thỉnh thoảng lại ném xuống những tràng bom khiến cả cánh rừng rung lên như động đất.

Không khí đặc quánh mùi khét của thuốc nổ.

Người chết.

Người bị thương.

Người đi mà không bao giờ quay lại.

Trong khung cảnh ấy, một đoàn quân tiếp viện vừa hành quân xuyên rừng suốt mấy ngày đêm, chân dẫm lên mảnh đất còn nồng mùi khói bom.

Trong đoàn có một cô gái – gầy gò, vai đeo balo to gần bằng nửa người, chiếc nón cối chao nghiêng che bớt gương mặt rám nắng nhưng vẫn lộ ra nét đẹp Hà thành dịu dàng, thon thả.

Cô tên là Mai.

Sinh viên năm ba sư phạm, từng là cán bộ Đoàn năng nổ ở trường, từng đứng trên bục giảng tập giảng với bao ước mơ về lũ học trò nhỏ.

Nhưng rồi chiến tranh lan tới trường, lớp học trở thành bệnh xá tạm thời, bạn bè lần lượt lên đường, và Mai không thể đứng ngoài.

Cô viết đơn tình nguyện nhập ngũ, xin tạm gác bút nghiên để ra chiến trường, vào đúng thời điểm ác liệt nhất.

Khi Mai được dẫn vào căn cứ quân y dã chiến bên suối, người đầu tiên cô thấy là anh – người đang ngồi cạnh xe chở tiếp phẩm, áo trấn thủ sờn bạc, tay cầm con dao nhỏ cắt dây thừng buộc hòm đạn pháo.

Gương mặt anh rám nắng, hằn sâu những vết sạm sương gió, ánh mắt sắc lạnh như thép, chỉ nhìn cô một cái rồi quay đi, như thể sự có mặt của cô chỉ là một cơn gió nhẹ thoảng qua không đáng bận tâm.

Tên anh là Quân – tiểu đội phó tiểu đội trinh sát, gốc Nghệ An.

Anh vốn là một con người lầm lì ít nói, nhưng cực kỳ cẩn trọng và gan lì.

Trong mắt anh, "con gái Hà Nội" là thứ gì đó rườm rà, yếu ớt, sống trong những giấc mơ lãng mạn và đầy lý tưởng sáo rỗng.

Anh từng gặp một cô gái như thế — trong một lần xung phong lên tiền tuyến vài năm trước.

Cô ta tên Ngọc, xinh xắn trắng trẻo, nói năng ngọt như rót mật, nhưng đến lúc lao động hay đạp xe lên dốc thì ngất lên ngất xuống, bệnh triền miên, rốt cuộc bỏ về vì sốt xuất huyết.

Chuyện đó khiến cả tổ anh phải nai lưng gánh thêm phần việc của cô ta.

Chuyến tải thương sau đó bị phục kích vì thiếu người, khiến hai đồng đội thân thiết nhất của anh tử trận.

Kể từ đó, trong mắt anh, gái Hà Nội chỉ toàn những người "thích làm màu", không chịu nổi gian khổ.

Quân ghét những người như thế — xinh đẹp nhưng vô dụng, thích làm thơ hơn là cầm súng.

Và Mai – với cái dáng nhỏ xinh, chiếc khăn mùi xoa trắng thêu hoa, giọng nói dịu nhẹ chuẩn Bắc bộ – thì giống hệt như vậy.

"Gửi gì nữa đây?

Một cô giáo?" – Quân nói nhỏ với người bên cạnh, giọng đầy mỉa mai khi Mai đang chào tiểu đội trưởng.

"Không phải gửi, người ta tự nguyện vào," đồng đội anh đáp, "Gan lắm mới dám vào đây thời điểm này."

"Gan mà không chịu nổi sốt rét, giun sán hay bom bi thì cũng như không," anh gằn giọng, rồi quay lưng bỏ đi, không thèm chào người mới.

Mai nhìn bóng dáng của anh xa dần, trong lòng không tránh khỏi một sự tủi thân nhẹ.

"Chị đừng để ý, anh Quân nổi tiếng là con người lạnh lùng, tính trời sinh như thế rồi."

Một giọng nói trong trẻo vang lên, là Tín, lính nhỏ tuổi nhất đội, người Thanh Hóa.

Mặt cậu lúc nào cũng toe toét như ăn trộm được nắng.

"Mà tên chị hay ghê, như tên một loài hoa vậy đó.

Em cá là chị biết làm thơ.

Có đúng không?

Cái sổ trên tay nớ!"

Mai nhìn thoáng qua cuốn sổ bìa xanh đã sờn góc của mình, mỉm cười:

"Ừ, chị hay ghi lại những điều đẹp đẽ.

Ở đâu có bom đạn, cũng cần có thơ."

Tối hôm đó, lửa trại cháy le lói giữa vòng người im lặng.

Mai ngồi ở góc trại, vá lại những miếng vải bị rách trên áo của thương binh.

Sau khi xong việc, cô liền lặng lẽ lấy sổ ra, viết vài dòng thơ dưới ánh đèn dầu.

"Nếu mai này có chết giữa rừng sâu

Xin một lần nghe tiếng gió Hà Nội

Gió mùa thu thổi qua hàng xà cừ cũ

Nói với ai đó rằng em không tiếc gì đâu..."

Giữa màn đêm tĩnh mịch, thỉnh thoảng cô lại nghe tiếng bom rơi xé toạc cả một vùng trời.

Cô vẫn không quen tiếng bom vọng lại từ xa – mỗi lần tiếng nổ dội về là giật mình thon thót, tim đập mạnh như trống trận.

Ở góc đối diện, Quân nhai cơm độn sắn như cắn nát những bực dọc trong lòng.

Cô gái đó lại khiến anh nhớ đến cô gái Hà Nội tên Ngọc năm xưa – cái vẻ ngoài nhu mì nhưng chẳng chịu nổi vài cơn mưa rừng hay đêm ngủ đất.

Anh không muốn gặp lại ký ức đó, càng không muốn đặt niềm tin lần nữa vào ai "giống như thế".
 
Trong Gió Mai
Phần 2


Từ ngày vào căn cứ, Mai không ngơi tay.

Dù chỉ là tân binh, cô luôn chủ động xin việc: giặt băng gạc, nấu cháo, lau người cho thương binh, ghi chép hồ sơ, phân loại thuốc men...

Có lúc trời đổ mưa đêm, cô vẫn lục tục ngồi thu dọn bao tải thuốc ướt, cột từng túi muối sinh lý bằng dây rừng, lưng áo ướt nhẹp mà không than lấy một lời.

Với mọi người, Mai như một làn gió mát giữa mùa khói lửa – dịu dàng, chu đáo, không bao giờ to tiếng.

Ai bị sốt rét, cô nấu nước xông.

Ai ăn không nổi cơm sắn, cô trộn với chút gừng băm để dễ nuốt.

Tín thì suốt ngày xin thêm muối gừng, không biết vì món dễ ăn hay vì muốn có cớ để trò chuyện với Mai.

Chỉ riêng một người – là Quân – thì chưa một lần cô thấy anh mỉm cười, hay thậm chí nói chuyện với cô quá ba từ.

Một chiều, Quân bị thương nhẹ ở vai do va phải mảnh cây khi gỡ mìn.

Vết rách không sâu, nhưng bầm tím và có nguy cơ nhiễm trùng nếu không xử lý sớm.

Tiểu đội trưởng bắt anh đến trạm y tế dã chiến.

Người trực hôm đó là Mai.

"Đồng chí Quân?" – cô hỏi, tay đang đeo găng.

Anh đứng dựa vào cột lều, ánh mắt lạnh như sắt.

"Ngồi xuống để tôi sát trùng rồi băng lại."

Anh không nhúc nhích.

Cô kiên nhẫn, không hối thúc.

Cuối cùng, anh miễn cưỡng ngồi lên ghế tre, quay mặt đi.

"Chắc đau lắm.

Tôi làm nhẹ tay thôi." – giọng cô nhỏ, nhưng chân thành.

"Cô đừng làm ra vẻ," anh gằn, "Ở đây không ai cần cô thương hại."

Mai hơi khựng lại, nhưng chỉ trong một giây.

Cô tiếp tục sát trùng, tay vẫn vững như ban đầu.

"Đây không phải thương hại.

Là trách nhiệm."

"Phải rồi." – anh nhếch môi – "Con gái Hà Nội, chỉ giỏi trách nhiệm qua miệng."

Lần này thì Mai im lặng thật.

Không phản bác, không tức giận, chỉ tiếp tục làm việc, như thể những lời vừa rồi chỉ là tiếng gió thổi qua.

Khi băng xong, cô đưa anh lọ thuốc đỏ.

"Anh bôi sáng và tối.

Có thể không cần cảm ơn, nhưng đừng vứt nó đi."

Anh không trả lời, chỉ đứng dậy và bước ra khỏi lều, để lại một khoảng trống lạnh ngắt.

Vừa bước ra khỏi lều, anh vô tình bắt gặp Tín đang đứng nép bên cây, đầu vẫn còn ngó vào bên trong.

Khi thấy anh, Tín giật mình, cười cười:

"À em đang đi lấy nước ý mà.

Hì hì, anh chị nói chuyện căng thẳng quá làm em toát cả mồ hôi..."

Quân lườm Tín một cái, khiến nụ cười của Tín vội tắt.

Rồi anh lại bước đi tiếp, không ngoảnh đầu lại.

Những ngày sau đó, dù thường xuyên chạm mặt, anh chưa bao giờ chủ động chào cô.

Nếu buộc phải nói chuyện vì nhiệm vụ, giọng anh đều khô khốc như tiếng dép cao su sũng nước dẫm trên đất rừng.

Cô vẫn lễ phép.

Gặp anh trên đường, cô chào.

Anh không đáp.

Cô đưa phần cơm còn nóng, anh lặng lẽ nhận rồi bỏ đi không nói một lời.

Cô xin cùng phụ khiêng bao tải đạn – anh lập tức đổi hướng, vác một mình rồi tránh đi chỗ khác.

Tín lại thủ thỉ với mấy chị lớn:

"Cái anh Quân nớ mà cắt đá lạnh chắc không cần tủ đông nữa.

Nhưng lỡ đâu ảnh làm màu thế thôi, biết đâu thầm thương trộm nhớ chị Mai thì sao?"

Mọi người bật cười.

Mai chỉ cúi đầu cười trừ, còn Quân – đứng cách đó không xa – nghe thấy, nhưng vẫn chẳng mảy may phản ứng.

Một đêm, cơn sốt rét rừng hoành hành, vài đồng đội lên cơn co giật vì thiếu thuốc.

Mai cùng hai chị khác phải chạy sang kho thuốc giữa trời mưa như trút.

Đường trơn, tối mịt, nước ngập tới bắp chân.

Cô suýt trượt ngã mấy lần, tay ôm chặt đèn dầu, quần ướt sũng bùn đất.

Khi cô quay về, thấy Quân đang lau súng dưới mái hiên lều.

Cô cúi đầu chào.

"Chào anh Quân."

Anh không nhìn lên.

"Mưa lớn thế, đừng để trượt chân chết vô ích."

Là lời nhắc, nhưng nghe như mắng.

Cô vẫn nhẹ nhàng:

"Cảm ơn anh.

Tôi sẽ cẩn thận."

Phía sau lưng cô, Tín vác bao củi ướt đi ngang, giọng dỗi hờn:

"Chị Mai mà chết trượt chân thì ai cắt thuốc cho tụi em đây.

Em mà là anh Quân, em đắp áo mưa lên đầu chị luôn rồi đó."

Cô quay lại, che miệng cười khẽ.

Quân khẽ liếc qua, nhưng không nói gì.

Bàn tay anh vẫn tiếp tục lau súng.

Khô ráp.

Gương mặt anh nghiêm như đá tạc, chưa từng hé lộ dù một vết nứt cảm xúc.

Mai biết.

Anh không muốn thân thiết.

Nhưng cô không thể vì thế mà trở nên lạnh lùng.

Vì bản chất cô là thế – dù ai có đối xử ra sao, cô vẫn cứ dịu dàng như ánh đèn dầu trong đêm rừng – yếu ớt, nhưng vững vàng đến lạ.
 
Trong Gió Mai
Phần 3


Một sáng sớm, cả đơn vị chuẩn bị di chuyển về tuyến rừng phía tây – nơi vừa xảy ra một trận giao tranh ác liệt.

Quân được lệnh dẫn tiểu đội đi mở đường, còn Mai nhận nhiệm vụ cùng chị Lan – y tá trưởng – kiểm tra số lượng túi cứu thương sẽ mang theo.

Chị Lan tin tưởng giao morphin – thuốc giảm đau quan trọng tuyến đầu - cho Mai trực tiếp phân vào từng túi, vì kho đã bị dồn thuốc từ trạm cũ, cần phân chia lại gấp trong đêm.

Sương rừng còn đọng trắng như khói, thấm ướt hết gấu quần mọi người.

Mai cẩn thận buộc từng túi y tế bằng dây dù rồi xếp lên cáng tre.

Trong lúc vội vàng, cô phát hiện thiếu hai hộp morphin.

Cô hốt hoảng chạy vào kho dã chiến tìm thêm, không báo lại với đội hậu cần.

Khi quay ra, chỉ vài phút thôi... thì cáng đã được chuyển đi theo đoàn.

Lúc đó, Mai mới tá hỏa.

Hai túi cứu thương cô vừa chuẩn bị – có thể là của thương binh nguy kịch – đã bị xáo trộn, thậm chí một túi chưa hề bỏ thuốc vào.

Gần trưa, đoàn quân dừng chân bên bìa rừng nghỉ ngơi.

Tiểu đội của Quân về báo trước, anh bước nhanh tới trạm dã chiến phía trước, tay cầm túi cứu thương, ném mạnh xuống đất trước mặt Mai:

"Cô có biết trong này không có lấy một ống morphin không?!

Thương binh đau đến lăn lộn mà mở ra toàn là băng gạc với chai rỗng!"

Mai tái mặt.

Cô định mở miệng giải thích, nhưng anh đã gằn lên:

"Đừng nói với tôi là 'xin lỗi' hay 'tôi quên'.

Ở chiến trường, chỉ cần một lần như thế này, người ta mất mạng đấy!"

Cô nuốt nghẹn.

"Tôi... tôi chỉ...

Tôi quay vào kho lấy thêm.

Lúc tôi quay lại thì cáng đã bị đưa đi, tôi—"

"Cô tưởng đây là chỗ chơi đồ hàng chắc?" – anh gào lên, ánh mắt phừng phừng như lửa – "Làm ơn đừng mang cái kiểu vụng về đó ra đây, không ai đủ sức dọn hậu quả cho cô mãi đâu!"

Mai đứng như chôn chân giữa cơn thịnh nộ.

Quanh họ, lính trinh sát và y tá đều im phăng phắc.

Cô cảm giác như trời rừng đang siết lại, nghẹn thở.

Quân chưa dừng lại.

Mắt anh bỗng tối lại, và giọng anh chùng xuống, đầy cay nghiệt:

"Cô giống hệt con Ngọc ngày trước.

Cũng cái giọng dịu dàng, cũng cái vẻ ngoài yếu đuối, cũng tự tin 'tôi sẽ làm được'.

Rồi kết quả là gì?

Bỏ giữa chừng, để cả đội chết trận vì thiếu người."

Lần đầu tiên, anh nhắc đến quá khứ.

Quá khứ mà anh từng mất đi hai người chiến sĩ luôn kề vai sát cánh bên mình.

Mai nghe mà chết lặng.

Không phải vì lời trách, mà vì ánh mắt anh – ánh mắt chứa đầy nỗi đau không lành, nhưng lại chọn sai người để trút xuống.

Cô siết hai bàn tay, móng tay in đỏ vào da.

"Tôi... không phải là cô ấy."

"Nhưng cũng không khác là bao," anh gằn từng chữ.

Câu nói như một lưỡi dao sắc lẹm rạch ngang lồng ngực Mai.

Một giọng nói nho nhỏ vang lên từ bên cạnh:

"Thôi mà anh Quân... chị Mai chắc không cố ý mô."

Tín nhìn Quân với đôi mắt to tròn đầy lo lắng.

Cậu nắm chặt chiếc mũ tai bèo trong tay, ngập ngừng.

"Có lần em cũng quên mang nắp nồi... suýt làm cháy cả xoong khoai.

Chị Mai còn che cho em nữa kìa..."

Không ai cười.

Câu nói tưởng như để xoa dịu, lại khiến khoảng lặng thêm nặng nề.

Tín cụp mắt, lùi lại một bước, như cảm thấy giọng nói của mình chẳng giúp được gì cả.

Mai không nói thêm lời nào.

Cô quay người đi, tay vẫn run dù cố giữ bình tĩnh.

Sau lưng, tiếng rừng lao xao như chở theo hàng ngàn ánh nhìn.

Tối hôm đó, Mai không ra ăn cơm cùng mọi người.

Cô ngồi trong lán, đèn dầu tắt ngóm.

Cô lấy cuốn sổ nhỏ từ ba lô – cuốn sổ cô thường ghi lại từng vị trí cất thuốc, từng loại dược liệu học được từ chị Lan – và xé một trang.

Trang hôm nay, lẽ ra cô định viết về niềm vui khi tự mình chuẩn bị được cáng cứu thương hoàn chỉnh.

Nhưng cuối cùng, cô viết vỏn vẹn hai dòng:

"Mình không giỏi.

Nhưng mình sẽ không bỏ cuộc."

Giọt nước mắt rơi lên nét mực nhòe đi.

Ở chiến trường, khóc là một thứ xa xỉ.

Nhưng đêm nay, cô không kìm nổi nữa.

Không phải vì bị mắng.

Mà vì lần đầu tiên, cô tự hỏi: Phải chăng lòng tốt của mình...

đang bị hiểu sai mãi mãi?

——————————-

Sau hôm đó, Mai đổi khác.

Không ai nói gì, nhưng mọi người đều nhận ra.

Cô vẫn hoàn thành mọi nhiệm vụ, vẫn có mặt đúng giờ trong các ca trực, vẫn chuẩn bị đầy đủ thuốc men cho các nhóm hành quân.

Nhưng cô không còn chủ động bắt chuyện với ai, và đặc biệt – không còn chào Quân mỗi khi gặp mặt.

Không còn ánh mắt âm thầm dõi theo anh giữa lưng rừng.

Không còn những câu nhắc nhẹ khi anh quên mang theo nước súc miệng chống sốt rét.

Không còn tiếng "Cảm ơn anh" mỗi lần anh chuyển giúp thùng hàng.

Cô trở nên im lặng đến mức... không giống cô nữa.

Chiều hôm ấy, trời rừng nổi gió dữ dội.

Gió lồng lộng, thổi bay cả mái lá.

Đơn vị chuẩn bị di chuyển gấp về căn cứ cũ tránh mưa lũ.

Ai cũng bận rộn gói ghém, sắp xếp, gom lại số thuốc và thực phẩm còn sót.

Quân đang kiểm tra lại bản đồ hành quân thì thấy Mai khệ nệ vác một hộp thuốc lớn, bước ngang qua anh.

Anh ngẩng lên.

"Cô định mang cả thùng đó đi một mình à?"

Mai dừng lại một chút.

Câu hỏi nghe có vẻ quan tâm, nhưng cô không chắc.

Cô gật đầu:

"Vẫn vác được."

Giọng không còn mềm, cũng chẳng cứng.

Chỉ là lạnh như sương sớm – thứ lạnh khiến người ta khó nắm bắt hơn là sợ hãi.

Anh cau mày.

"Để người khác mang."

"Không cần đâu.

Tôi không muốn gây rắc rối thêm lần nữa."

Câu nói như một cái tát giáng ngược vào anh – gọn, gằn, nhưng không hằn học.

Cô chỉ nói sự thật, như một cách tự nhắc bản thân: đừng vượt quá giới hạn người ta cho phép.

Đêm đến, trại tạm trú dã chiến dựng tạm trong một hang đá ven đèo.

Trời đổ mưa tầm tã, nước tràn vào nền đất, khiến ai cũng ướt sũng.

Trong góc hang, Mai lặng lẽ trải túi y tế, lau từng hộp thuốc ẩm bằng khăn khô.

Anh đứng nhìn từ xa.

Lần đầu tiên, anh không thấy dáng cô yếu đuối như anh từng nghĩ.

Cô không kêu than, không né tránh.

Cô chỉ im lặng, làm việc như thể chính sự im lặng là cách cô tự băng bó mình.

Cô không giận dỗi.

Nhưng chính sự bình thản ấy khiến anh bứt rứt.

Tối muộn, Quân đi ngang qua lán y tế, thấy Mai ngồi viết sổ.

Mưa đã ngớt.

Anh lưỡng lự một lúc, rồi nói:

"Lần trước... chuyện tôi nói... có phần quá lời."

Mai ngẩng lên, mắt không chớp.

"Không sao.

Ở đây ai cũng phải học cách chịu đựng."

Câu trả lời vừa đúng mực, vừa xa cách.

"Cô vẫn làm tốt công việc của mình," anh nói thêm, giọng trầm hơn.

"Cảm ơn anh," cô đáp, rồi lại cúi đầu viết tiếp.

Quân mở miệng, như muốn nói thêm điều gì đó, nhưng cuối cùng vẫn chẳng thốt ra được.

Anh quay người lặng lẽ bước đi, trong lòng không khỏi nghĩ về người con gái rắn rỏi vẫn đang cặm cụi làm việc đó.
 
Trong Gió Mai
Phần 4


Chiến sự dạo này càng lúc càng căng thẳng.

Tin báo từ trạm tiền tuyến cho biết một đoàn thương binh đang được đưa về theo lối mòn xuyên rừng – đoạn đường ngập bùn lầy, dễ bị phục kích.

Mai được phân công đi cùng chị Lan và ba chiến sĩ hộ tống, mang theo thuốc men cấp cứu cho thương binh nặng trên đường chuyển quân.

Quân, theo lệnh cấp trên, dẫn tiểu đội trinh sát đi dò đường phía trước.

Anh biết đoàn y tế sẽ đi sau mình khoảng một tiếng.

Cứ tưởng việc ai nấy làm, sẽ chẳng có gì phải bận tâm.

Nhưng đời chiến trường chưa bao giờ êm đềm như bản đồ vẽ.

Khoảng ba giờ chiều, trời đột nhiên đổi màu.

Từng đám mây xám xịt vần vũ trên bầu trời, gió rít lên dữ dội.

Rừng nổi gió lạ – như một điềm báo không lành.

Tiểu đội Quân đang băng qua rặng le thì nghe tiếng nổ lớn vọng từ phía sau.

Một tiếng nổ không sai vào đâu được: mìn.

"Đội y tế!" – một chiến sĩ hét lên.

Không kịp chờ lệnh, Quân đã quay đầu, phóng ngược về phía âm thanh.

Tim anh như bị bóp nghẹt.

Chân anh dẫm lên bùn lầy, không cảm giác, chỉ biết phải chạy nhanh hơn, nhanh hơn nữa.

Khi anh đến nơi, khói vẫn còn nghi ngút.

Một cái hố sâu vừa bị xới tung giữa đường.

Mảnh gỗ, vải bạt, bông gạc văng tứ tung.

Và cô – Mai – nằm bên mép đường, áo loang máu ở bắp tay, đất bẩn dính đầy tóc.

Cô không bất tỉnh, nhưng sắc mặt trắng bệch, môi run run.

Anh sà xuống cạnh cô, giật phắt túi cứu thương của mình ra, tay run nhẹ.

"Bị trúng mảnh à?"

Mai gật nhẹ, giọng khản đặc:

"Tôi... tôi không kịp...

Lỗi tôi..."

"Cô nói ít thôi."

Anh lấy kéo cắt phần tay áo dính máu, bàn tay vốn quen với súng giờ lại run khi chạm vào da cô.

Mảnh sắt nhỏ cắm vào bắp tay ngang phần cơ mềm – không sâu nhưng máu chảy không ngừng.

"Ngẩng đầu lên, nhìn tôi," anh ra lệnh.

Mai chớp mắt.

"Vì sao?"

"Vì tôi bảo thế.

Cô mà ngất bây giờ là tôi phải cõng cô suốt 3 cây số."

Là lời mắng.

Nhưng giọng anh không còn gai góc như trước.

Và ánh mắt anh không giấu được nỗi hoảng loạn.

Sau khi băng bó sơ cứu và kiểm tra không còn mảnh bom sót lại, anh bế thốc cô lên, không nói một lời.

"Anh làm gì vậy?" – cô khẽ hỏi, giọng thều thào.

"Cô không đi nổi.

Đừng bướng."

"Nhưng tôi còn thuốc—"

"Không quan trọng bằng việc cô sống sót."

Cô im lặng.

Tựa đầu vào vai anh.

Trên đời này, cô chưa từng nghĩ có ngày sẽ được một con người gai góc, lạnh lùng như anh bế đi giữa rừng như thế này.

Đường rừng gập ghềnh, bùn nhão dính tới đầu gối.

Mỗi bước chân anh là một lần nghiêng nghiêng như sắp ngã, nhưng anh không dừng.

"Cô... có đau không?" – giọng anh lạc đi giữa tiếng mưa rừng.

"Có," – cô trả lời, rồi mỉm cười, dù mồ hôi lấm tấm trán – "Nhưng không nhiều bằng lần bị anh mắng hôm trước."

Anh khựng lại một giây.

Rồi cúi đầu, thở hắt.

"...Xin lỗi."

Một câu duy nhất.

Không hoa mỹ.

Không giải thích.

Nhưng là lần đầu tiên anh nói ra.

Mai không đáp.

Nhưng vòng tay cô nhẹ siết lại.

Không phải để giữ mình.

Mà để giữ anh – người đàn ông vẫn nghĩ mình chẳng cần ai bên cạnh.

Hôm ấy, lần đầu tiên trong rừng sâu, Quân đã không thể giữ nổi sự lạnh lùng làm vỏ bọc.

Vì cô không còn là "con gái Hà Nội kiêu kỳ" trong mắt anh nữa.

Cô là Mai.

Là người, dù vụng về và dễ tổn thương, vẫn luôn hết mình vì người khác.

Và là người đầu tiên khiến trái tim khô cằn của anh có một vết nứt.

Trong một khoảnh khắc, cô mở mắt, nhìn nghiêng khuôn mặt anh – khắc khổ, rắn rỏi, im lặng.

Cô không nghĩ là trai quê cũng có những nét đẹp riêng - những nét đẹp được tạc lên từ mẹ thiên nhiên qua năm tháng.

Cô cũng rất tò mò chất giọng của người Nghệ An như anh.

Nhưng Quân luôn giao tiếp bằng giọng Bắc phổ thông.

Chuẩn chỉnh đến mức như cố tình.

Cố tình che giấu.

Cố tình giấu mình.

Cố tình giữ khoảng cách với cả quê hương, với ký ức, với mọi người.

--------------------------------------

Chẳng mấy chốc, họ đã trở về căn cứ.

Tín nhìn thấy bóng dáng của Quân và Mai thì vội vàng lao ra.

Ánh mắt cậu dán vào vết thương của Mai, vừa trẻ con, lại vừa lo lắng.

"Chị Mai... chị chảy nhiều máu quá..."

- Tín lí nhí.

"Thằng nhóc này, chị mày khỏe lắm, không chết được đâu!"

- Mai vừa cười, vừa búng trán cậu một cái.

Tín vụng về chạy theo từng bước đi của Quân cho đến khi anh nhẹ nhàng đặt cô xuống chiếc giường trong lán y tế.

Tín muốn cùng chị Lan băng bó vết thương cho cô, nhưng Quân dứt khoát đuổi Tín ra ngoài.

Tín ngồi co ro bên đống gạch cũ, mắt cứ dõi vào bên trong.

Mãi đến lúc Quân bước ra, cậu mới nhổm dậy:

"Chị Mai...

ổn rồi chứ anh?" – Tín hỏi khẽ.

Quân gật đầu, không nói gì.

Tín thở phào, rồi lại cười như mọi khi:

"Em nợ chị ấy một củ khoai nướng.

Chị Mai mà có mệnh hệ gì... chắc em chẳng ai trêu được nữa."

Quân không cười, nhưng đi thêm vài bước, anh ngoái lại: "Nhớ đem vào cho Mai.

Cô ấy thích khoai nướng ngọt.
 
Trong Gió Mai
Phần 5


Sau lần bị thương đó, Mai được nghỉ ngơi ba ngày.

Nhưng đến ngày thứ tư, cô chủ động xin trở lại làm việc, dù tay còn hơi ê buốt mỗi khi mang vác.

Chị Lan nhìn Mai đầy ái ngại, nhưng cuối cùng chỉ thở dài:

"Em cứ nhẹ nhàng thôi, việc nào nặng để chị làm."

Mai gật đầu, mỉm cười.

Vẫn là nụ cười ấy – dịu dàng, nhưng giờ thêm chút trầm lặng.

Từ hôm ấy, Quân và Mai bắt đầu hay chạm mặt nhau hơn.

Không phải tình cờ.

Là cấp trên phân công cả hai cùng đi phối hợp – một người trinh sát dẫn đường, một người y tế kiểm tra điều kiện tiếp tế và thương binh ở các trạm trung chuyển.

Lần đầu đi chung, Quân vẫn bước trước rất nhanh, không ngoái lại.

Mai phải cố gắng lắm mới theo kịp.

Có lúc vướng rễ cây, cô suýt ngã.

Anh quay lại, không nói gì, chỉ lùi một bước, đợi cô đứng dậy rồi lại tiếp tục đi – vẫn không nói một lời.

Lần thứ hai, cô mang theo bao thuốc cứu thương quá nặng.

Anh nhìn một lúc, rồi đưa tay lấy chiếc túi.

"Đưa đây.

Đi cho nhanh."

"Cảm ơn anh," – cô cười.

Anh không đáp.

Nhưng lần này, anh không bỏ đi trước mà bước chậm lại, để cô đi ngang hàng.

Dần dần, họ cùng làm nhiều nhiệm vụ hơn: vận chuyển thương binh, gỡ mìn cạnh trạm hậu cần, canh đêm cạnh trạm sơ cứu...

Không ai nói chuyện nhiều.

Nhưng ánh mắt thì khác.

Mai bắt đầu nhận ra anh thường liếc nhanh sang khi cô khom lưng lau vết thương cho đồng đội.

Khi cô húng hắng ho vì bụi rừng, anh đưa cô bình nước – không nói gì, chỉ đặt xuống bên cạnh.

Khi cô thức khuya ghi sổ thuốc, sáng hôm sau tỉnh dậy, thấy thêm chiếc đèn dầu mới – ai đó đã thay giúp trong im lặng.

Còn Quân, có lần nhìn thấy Mai cúi người che mưa cho một cậu lính trẻ bị sốt, ánh mắt anh thoáng một điều gì đó rất nhẹ – như gió xẹt qua lá – rồi biến mất.

———————————

Tối hôm đó, hai người cùng canh gác ca đầu.

Gió lạnh thổi hun hút qua trạm rừng.

Mai ngồi sát bên bếp lửa, tay ôm ấm nước nóng.

Quân ngồi đối diện, lau lại súng.

Bỗng Mai cất giọng:

"Anh biết không...

Em chưa từng nghĩ chiến trường lại có nhiều khoảnh khắc yên tĩnh như thế này."

Anh không ngẩng đầu:

"Là vì cô chưa chứng kiến lúc nó ồn."

Cô mỉm cười, không phản bác.

Một lát sau, cô rót một ít nước nóng vào nắp bình, đưa sang phía anh.

"Anh uống không?

Ấm lắm."

Anh liếc nhìn cô, rồi đưa tay nhận lấy.

Lần đầu tiên, ngón tay hai người chạm nhau.

Thoáng thôi.

Nhưng cũng đủ để cả hai khựng lại một nhịp.

Cô thu tay nhanh, còn anh ngồi im, mắt nhìn xuống đất.

Bếp lửa lách tách cháy, ánh sáng vàng soi rõ gò má sạm nắng của anh và khóe môi vẫn đang cố giữ bình thản.

Tối đó, khi ca gác kết thúc, Mai rời trạm trước.

Quân vẫn ngồi lại, nhìn bếp lửa đang tàn.

Lúc này anh mới lẩm bẩm:

"...Giọng quê mình, vẫn chưa dám nói.

Nhưng lỡ đâu... cô ấy cũng không ghét."

Câu nói tan vào màn đêm.

Gió rừng thổi ngang qua như lời đồng tình rất khẽ.

—————————————

Sáng hôm sau, trời quang lạ thường.

Nắng len qua kẽ lá, rừng Tây Nguyên như sáng hẳn lên sau nhiều ngày mưa dầm và pháo giội.

Không có báo động, không có nhiệm vụ hành quân.

Cả đơn vị được nghỉ ngơi hiếm hoi để củng cố doanh trại, giặt giũ, vá lại áo, dọn lại lán.

Mai mang thau quần áo ra bờ suối, tranh thủ giặt sạch.

Ánh nắng rọi xuống làn nước trong veo, mái tóc cô khẽ bay trong gió.

Có lẽ đã lâu lắm rồi, cô mới được thấy một ngày bình thường như hôm nay – ngày mà tiếng súng không át tiếng chim rừng.

Tín lon ton chạy lại, tay ôm hai nắm áo bẩn xộc xệch, vẻ mặt đầy tinh nghịch:

"Chị Mai ơi, giặt ké phát nha!

Hôm qua đi gỡ mìn mà dính bùn tới tận mông!"

Mai phì cười:

"Thế mà sáng nay vẫn còn thấy cậu ngủ như heo."

Tín chun mũi:

"Ngủ thì mới mơ được chị ạ.

Mà em toàn mơ được ăn chè bà em nấu.

Với lại... mơ mai mốt được thi vô đại học, làm bác sĩ nữa cơ."

Mai nhìn cậu, hơi sững lại.

Tín ngồi xổm xuống cạnh cô, tay vừa vò áo vừa líu lo:

"Chị biết không, hồi nhỏ em mê làm bác sĩ lắm.

Không phải vì cứu người mô, mà tại thấy ai mặc áo blouse trắng cũng oai.

Lúc vô bộ đội thì hết mơ đó rồi, chuyển sang mơ sau chiến tranh về mở quán ăn.

Quán tên là 'Cơm Tín chân tình' – bán rẻ, ai nghèo tới ăn cũng được khuyến mãi thêm miếng thịt!"

Mai bật cười:

"Nghe như kịch bản cải lương."

Tín vênh mặt:

"Thì đời em là cải lương đó chị!

Lúc khóc, lúc cười, lúc xém tè ra quần vì nghe tiếng pháo.

Nhưng mà em vẫn còn nhiều cái muốn làm lắm."

Giọng cậu bỗng chùng xuống.

"Em muốn về Thanh Hoá, đưa mẹ đi chợ quê bằng xe đạp mới.

Muốn dắt con chó Đốm đi dạo quanh làng, rồi về nhà nghe bố đàn bầu.

Muốn có một buổi chiều ngồi bên hiên, nhìn trời ráng đỏ mà không nghĩ gì hết."

Mai ngừng tay.

Cô quay sang nhìn Tín, thấy gương mặt rám nắng bỗng lớn hẳn so với tuổi.

Dưới vẻ nghịch ngợm là một nỗi khát khao sống tha thiết, và một tâm hồn chưa kịp trưởng thành đã bị chiến tranh đẩy tới giới hạn.

"Em còn trẻ lắm, Tín ạ," – cô nói khẽ.

Tín nháy mắt, chuyển hướng sang Mai:

"Còn chị, chị có mơ gì không?"

Mai mỉm cười, mắt ánh lên chút gì đó xa xăm:

"Chị chỉ mơ có một buổi sáng không nghe tiếng súng, được ngồi quán cà phê vỉa hè, ăn bát phở nóng, rồi đọc thơ.

Thế thôi."

Tín ngẩng lên, trêu:

"Chà... thơ là phải có người ngồi cạnh mà nghe chớ!

Không lẽ chị ngồi đọc cho... tô phở nghe à?"

Mai cười, nhưng không đáp.

Cô chỉ đưa mắt nhìn về phía rừng xa, nơi từng chiếc lá đang rơi rất chậm.

Quân thì ngồi phía bên kia bờ suối, lặng lẽ lau lại con dao găm.

Vẻ mặt anh vẫn như mọi khi – lạnh lùng, tập trung, nhưng lần này, thi thoảng ánh mắt anh lại dừng lại nơi cô đang cúi đầu vò chiếc áo đã sờn vai.

Tín đứng dậy đi trước.

Chỉ còn Mai ở lại, một mình giữa tiếng nước róc rách.

Một lúc sau, cô giật mình khi nghe tiếng bước chân tiến lại phía sau.

Là Quân.

"Ngồi đây mãi có lạnh không?"

Lần đầu tiên, anh mở lời trước – không phải ra lệnh, không phải nhắc nhở, mà là một câu hỏi... nhẹ nhàng.

Mai ngẩng lên, nhoẻn cười:

"Hôm nay trời ấm mà.

Em thấy giống một buổi sáng ở Hà Nội mùa thu."

Anh ngồi xuống cách cô một đoạn.

"Chưa từng đến Hà Nội."

"Thật sao?

Dù chỉ là quá cảnh?"

"Không.

Chưa bao giờ muốn."

Cô nghiêng đầu nhìn anh:

"Vì ghét con gái Hà Nội à?"

Anh khựng lại, rồi đáp thẳng:

"Không.

Vì ghét nghe giọng mình lạc giữa phố xá."

Cô không hỏi thêm.

Lặng lẽ vắt xong chiếc áo cuối cùng, rồi ngồi im lặng cạnh anh, nghe lá rơi từng chiếc xuống mặt nước.

Một lúc lâu sau, anh nói:

"Hồi nhỏ, anh nói giọng Nghệ An đặc lắm.

Vào đến đây, bị chọc ghẹo suốt.

Lắm lúc mọi người còn chẳng hiểu anh đang nói gì, anh thấy tủi thân và lạc lõng lắm.

Thế là anh tập nói chậm lại, nuốt bớt âm mũi, luyện từng câu trong đầu trước khi nói.

Dần dà thành thói quen, quên mất giọng mình vốn như nào."

Mai lặng người.

Gió nhẹ đưa hương đất ẩm và mùi xà phòng từ thau giặt lan ra quanh họ.

Một lúc sau, cô nói, giọng dịu như mưa bụi:

"Người ta không quen nên cười, đâu có nghĩa giọng anh đáng bị che giấu."

Quân không đáp.

Nhưng bàn tay đặt trên đầu gối khẽ siết lại, như muốn giữ lấy điều gì đó lâu lắm rồi mới được gợi lên.

"Anh không cần phải giấu giọng để được chấp nhận đâu.

Giọng nói là một phần của mình, đâu phải tội lỗi."

Anh không nói gì.

Nhưng ánh mắt anh chùng xuống.

Nắng sáng lấp lánh trên vai áo sờn cũ của anh.

Mai mỉm cười, rồi bỗng nghịch ngợm nhại theo một chút xíu âm quê:

"Rứa... mai mốt anh còn định giấu em hoài à?"

Quân quay sang nhìn cô.

Lần đầu tiên, trong mắt anh có thứ gì đó giống như kinh ngạc.

Rồi anh cười — nụ cười nhẹ tênh, không phải kiểu gắng gượng, mà là của một người vừa tìm lại được mảnh ký ức cũ không còn đau nữa.

"Không.

Không giấu nữa."

"Tốt.

Vì em thích giọng Nghệ lắm.

Nghe như mùa gặt.

Ấm, thơm, mà nhớ lâu."

Anh nhìn cô.

Không nói gì.

Chỉ lặng lẽ nhặt một chiếc lá rơi bên bờ suối, xoay trong tay.

Trong lòng, có gì đó mềm lại.

Một lát sau, Mai khẽ nghiêng đầu, giọng như làn nước lặng:

"Anh có nhớ nhà không?"

Quân không nhìn cô.

Nhưng lần này, câu trả lời bật ra, thật nhẹ và mộc mạc — mang theo cái âm sắc trầm đục, đặc quánh của vùng trung du nắng gió:

"Có chớ.

Nhớ chứ răng không..."

Mai hơi ngỡ ngàng.

Đó là lần đầu tiên cô nghe anh để lộ giọng quê — nguyên vẹn, không uốn nắn, không dè dặt.

Như thể anh vừa bỏ xuống một lớp vỏ bọc đã đeo quá lâu.

"Mẹ tui khoái bánh gai lắm.

Mỗi bữa đi chợ về là dúi cho tui một cái còn nóng hổi, bắt ăn hết mới cho ra chơi."

"Em nhớ nhà cũng vì bánh," cô cười, "Mẹ em hay làm cốm xào.

Lúc ngồi chờ mẹ rang nếp, mùi thơm nồng cả sân.

Nhớ đến phát khóc."

Quân nhìn cô thật lâu.

Rồi khẽ hỏi:

"Mai có sợ chết không?"

Mai không trả lời ngay.

Cô ngẩng lên nhìn trời, rồi đáp bằng giọng nhẹ tênh:

"Có.

Nhưng em sợ hơn nếu chết mà chưa kịp làm điều gì tử tế."

Anh mím môi, đôi mắt bỗng sâu hun hút như rừng phía trước.

Anh hiểu.

Câu nói đó cũng là một phần lý do khiến anh để tâm đến cô – dù anh chưa từng muốn thừa nhận.

Chiều hôm đó, khi về trại, Quân lặng lẽ rút ra một chiếc bánh bọc lá dong – loại bánh ít dừa từ gói tiếp tế miền Bắc hôm trước – và để ngay ngắn trên thùng gạo, nơi Mai vẫn thường ngồi ghi sổ.

Không ghi tên, không lời nhắn.

Nhưng Mai vừa nhìn đã biết là của ai.

Cô không ăn ngay.

Chỉ vuốt nhẹ lên lớp lá, mỉm cười.

Giữa chiến tranh, người ta thường giữ lại những thứ nhỏ nhất – vì đôi khi đó là tất cả những gì còn sót lại của một trái tim đang dần ấm lên.
 
Trong Gió Mai
Phần 6


Mưa rừng dội suốt ba ngày không dứt.

Đường mòn trơn trượt, nước ngập ngang bắp chân.

Lều trại sũng nước, chăn màn ẩm lạnh.

Cả đơn vị căng mình chống sốt rét và chờ tin từ tuyến trước.

Chiều hôm ấy, Quân nhận lệnh dẫn một tiểu đội đi tiếp tế vũ khí và bản đồ cho đơn vị công binh vừa chiếm được đồi E.

Hành trình lên đồi E không dài, nhưng nguy hiểm.

Phía bên kia đồi có dấu hiệu lính Mỹ rút lui nhưng chưa rõ sạch mìn.

Quân dặn:

"Đi cách nhau một sải tay.

Thấy dây là dừng.

Không ai bước bừa."

Tín đi giữa.

Tay cầm bản đồ.

Sau khi rời khỏi căn cứ, cậu rảo bước đến cạnh Mai, thì thầm:

"Chị Mai, hôm qua em lại mơ thấy em về Thanh Hoá, mẹ em làm bánh gai, còn em thì dắt chị đi dọc bờ ruộng.

Chị mang guốc cao, cứ trượt hoài, thế là em phải cõng chị.

Chị có biết chị nặng lắm không?"

Mai bật cười:

"Chắc là em yếu thì có.

Tập tạ thêm đi rồi hãy đòi cõng người ta."

"Em yếu mô!

Bữa nào lên Hà Nội chơi em cõng chị từ Bờ Hồ lên tận Cửa Bắc luôn."

Mai lườm nguýt một cái:

"Chú cứ xạo thôi."

Tín làm động tác đặt tay lên ngực như thề:

"Em hứa danh dự của một người lính.

Mà nếu chị không chịu đi cùng, em bắt cóc chị luôn."

Cả hai cùng cười.

Tiếng cười ngắn ngủi tan vào tiếng mưa rừng rả rích.

Tiểu đội vẫn lầm lũi tiến bước.

Đường dốc trơn, gió lạnh quất qua lớp áo ẩm, cây rừng vắt nước như những bức màn lặng lẽ.

Mai đi sau cùng.

Thỉnh thoảng cô lại liếc về phía trước – nơi Quân đang sải bước cẩn trọng, tay ghì chặt súng, vai rộng nổi bật giữa màn mưa mờ nhòe.

Quân có dáng đi chững chạc, từng bước chắc nịch như thể mỗi lần đặt chân xuống đất là dập tắt một nỗi sợ.

Gò má cao, sống mũi thẳng, ánh mắt luôn cau lại như đang suy tính điều gì đó rất xa – nhưng đôi khi quay lại, ánh nhìn ấy chạm vào Mai, làm tim cô hẫng một nhịp.

Mai từng nghĩ con trai quê thường thô ráp.

Nhưng Quân – người luôn ít nói, lạnh lùng và khó gần – lại có một vẻ gì đó khiến cô không thể rời mắt.

Có lẽ là đôi bàn tay anh, sần sùi vì súng ống, nhưng từng lần buộc dây cho thương binh lại nhẹ đến khó tin.

Cũng có thể là giọng anh – khàn khàn, không ấm, nhưng khi nói chuyện với cô lại đỡ gai góc hơn hẳn.

Cô không chắc.

Cô chỉ biết mình đang nhìn anh lâu hơn cần thiết.

Tín quay lại bắt gặp ánh mắt ấy.

Cậu lập tức lùi về cạnh Mai, thấp giọng, miệng lém lỉnh:

"Chị Mai ni... hôm qua em thấy anh Quân ngồi gấp cái khăn tay.

Đoán xem là khăn của ai?"

Mai không quay sang, nhưng môi khẽ mỉm cười:

"Khăn của anh ấy chứ còn ai."

"Không phải mô.

Là khăn thêu hoa.

Hoa cúc nhỏ xíu, y như mấy cái mà chị hay thêu lên áo ý.

Em nghi lắm nha."

Mai đưa mắt lườm nhẹ:

"Nghi ngờ cái đầu em.

Lo mà nhìn đường đi."

"Em chỉ nói thế thôi mà.

Mà này... nếu hai người mà cưới nhau thật, cho em làm phù rể nha.

Em sẽ đọc thơ ngay giữa đám cưới, kiểu 'tiễn chị về dinh' ấy.

Bao chất luôn."

Mai không nhịn được cười, đưa tay cốc vào trán Tín:

"Nói nữa là tối nay chị cho ăn cháo trắng không muối đấy."

"Canh em không thèm, nhưng chị mà lấy anh Quân thật thì đừng quên em tiên tri từ trước nhé.

Em đặt cược cả gói lương khô luôn."

Mai bật cười, mặt đỏ lựng.

Còn Tín thì lon ton chạy lên phía trước, nhanh đến nỗi không ai kịp cản lại.

Bởi vì chẳng ai ngờ... chỉ cách đỉnh đồi 200 mét, một tiếng "cạch" khô khốc đã vang lên.

BÙM!

Tiếng nổ như xé rách cả khu rừng.

Cả tổ ngã xuống vì chấn động.

Bùn đất, lá mục, khói và máu bắn tung lên không trung rồi rơi lả tả như mưa.

Không ai còn nghe thấy gì nữa, chỉ có tiếng ù ù trong tai như bị đẩy vào một cái giếng sâu không đáy.

Mai đứng sững lại, tim ngừng đập.

Cô nhìn về phía trước – nơi có một thân người vừa bị xé toạc giữa không trung.

Là Tín.

Quân lao lên.

Mặt trắng bệch.

Anh quỳ sụp xuống bên mảnh thân thể của cậu lính trẻ.

Một bên người không còn nguyên vẹn, máu chảy thành vũng giữa lòng đất nhão nhoẹt.

Gói bản đồ bị xé rách, giấy dính máu quấn vào tay cậu.

Đôi mắt Tín mở to, tròng mắt còn long lanh như thể chưa hiểu chuyện gì.

Miệng cậu hé ra, dường như còn dang dở một câu nói đùa.

Quân ngồi đó, tay nắm lấy tay Tín – một tay gầy guộc, run bần bật.

Anh cố gào lên điều gì đó, nhưng cổ họng nghẹn cứng.

Không nước mắt.

Không âm thanh.

Chỉ là một người anh, không thể tin được thằng em của mình – mới vài phút trước còn hát vang dưới mưa – giờ chỉ còn là một thân thể không trọn vẹn trên đất lạnh.

Mai chạy đến nơi, gối khuỵu xuống.

Cô ngồi đó, bên cạnh Quân, tay run lên từng hồi.

Đôi mắt cô nhìn trân trối, như không tin đó là sự thật.

Không...

Tín chỉ đang trêu cô thôi.

Chỉ lát nữa thôi, cậu sẽ bật dậy và lại hát dở như mọi khi.

Nhưng Tín không dậy nữa.

------------------------

Họ gói Tín vào tấm tăng bạc màu – thứ duy nhất còn khô trong ba lô.

Quân xếp lại từng mép vải bằng đôi tay dính máu, mỗi lần gấp như siết thắt ruột gan.

Mặt anh không biến sắc, nhưng ngón tay run rẩy, răng nghiến chặt đến bật máu môi.

Không có quan tài, cũng chẳng có khăn liệm.

Họ chọn một khoảng đất cao, giữa hai rễ cây già đan vào nhau như vòng tay của đất mẹ.

Một cái hố được đào vội – nông, nhưng ngay ngắn.

Mỗi nhát xẻng rơi xuống là một tiếng nấc không thành lời.

Đất rừng ẩm lạnh, dính bết vào ống quần và giày, nhưng chẳng ai buồn gạt đi.

Mai đặt một cành sim tím lên ngực cậu – loài hoa mà Tín từng trêu là "thơm như tóc chị Mai lúc vừa gội xong".

Cô không khóc.

Không thể khóc.

Chỉ đứng đó, tay níu lấy cổ áo như muốn giữ chặt nỗi đau không tràn khỏi lòng ngực.

Lúc lấp đất, Quân là người xúc xẻng đầu tiên.

Anh không nói lời nào.

Chỉ cúi đầu, từng xẻng rơi xuống chậm rãi, nặng trĩu như gói theo cả tiếng cười của một người em út không bao giờ trưởng thành.

Người cuối cùng phủ đất là Mai.

Cô khụy gối, tay lấm bùn, nhẹ nhàng vuốt lại mặt đất như dỗ một đứa em nhỏ đang ngủ.

Khi trời bắt đầu tối, đơn vị rút lui khỏi khu vực.

Họ đi, nhưng ai cũng ngoái đầu nhìn lại.

Một nấm đất bé nhỏ giữa rừng già, không tiếng khóc, không vòng hoa.

Chỉ có những nhịp chân nặng nề, và một khoảng lặng vĩnh viễn trong tim.

-------------------

Tối hôm đó, lửa trại không ai nhóm.

Cả đơn vị chìm vào một khoảng lặng u uất.

Mai ngồi một mình trong lán, ôm chiếc khăn của Tín – thứ duy nhất còn sạch máu.

Vải vẫn còn vương mùi xà phòng rẻ tiền từ lần giặt cuối, như thể cậu vẫn còn đây, sẽ lại cười toe với má lúm mỗi khi thấy cô cau mày.

Quân bước vào.

Không gõ.

Không gọi.

Anh ngồi bên cạnh cô, giữa căn lán tối ẩm.

"Chưa ngủ à?"

Mai không ngẩng lên.

Giọng nói khàn đặc vang lên như lạc vào trong gió.

"Không ngủ được."

Họ ngồi như thế, không đụng vào nhau, không nhìn nhau.

Chỉ có tiếng quạ và tiếng gió ngoài rừng vọng lại như khúc ru hờn tủi.

Quân cất lên giọng Bắc trầm trầm:

"Mai à..."

Cô ngẩng lên.

"Nếu một ngày anh nằm xuống như Tín..."

"Đừng." – Cô ngắt lời, mắt hoe đỏ – "Đừng nói những điều như thế.

Em chịu không nổi nữa."

Quân nhìn chằm chằm vào cô.

Một hồi lâu, anh mới lên tiếng, khàn đặc:

"Anh sợ... sợ một ngày như thế thật."

Mai mím môi.

Cô hiểu.

Không phải chỉ mình cô đau.

Quân cũng đang gồng lên chống lại thứ gì đó trong lồng ngực – một nỗi sợ hãi vừa mơ hồ, vừa rõ ràng đến nhức nhối.

Anh thở dài.

"Anh từng nghĩ nếu chết, thì chết thôi.

Nhưng hôm nay nhìn cậu ấy... còn quá trẻ, còn chưa kịp yêu ai... anh thấy mình sai."

Mai cắn môi, rồi cúi đầu.

Giọng nhỏ đến mức chỉ có hai người nghe thấy:

"Em đã nghĩ... nếu anh là người nằm lại, em cũng không sống nổi."

Một cơn gió lùa qua, lạnh buốt.

Quân quay sang, ánh mắt không còn gai góc.

Anh đưa tay chạm nhẹ vào ngón tay cô – không xiết, không giữ – chỉ là chạm, như xác nhận rằng cả hai vẫn còn đây, vẫn đang thở giữa thế giới sắp sụp đổ.

Mai không rút tay lại.

Họ ngồi như thế, chẳng nói gì cả.

Giữa họ là một khoảng trống mang hình những điều chưa kịp nói.

Một khoảng lặng dài.

Rồi Mai cất giọng, khẽ như gió:

"Nếu chúng ta còn sống, anh có muốn... về Hà Nội không?"

Quân ngạc nhiên, quay sang.

"Để làm gì?"

"Để em đãi anh ly cà phê vỉa hè... và kể anh nghe mùi cốm thu Hà Nội thơm thế nào."

Anh nhìn cô.

Nhìn rất lâu.

"Ừ," – anh đáp – "Nếu còn sống."

Ở một nơi nào đó trong rừng sâu, gió lay ngọn cỏ.

Và đâu đó trong lòng họ, một điều gì đó âm thầm thay đổi.
 
Trong Gió Mai
Phần 7


Cuối tháng Tám, rừng Tây Nguyên như trút lửa.

Không khí ngột ngạt, tiếng ve rền rĩ, và những cơn pháo kích thỉnh thoảng giáng xuống khiến ai nấy đều như đang bước giữa mép ranh sinh tử.

Đơn vị Quân nhận nhiệm vụ mở đường cho một đợt hành quân cấp tốc về tuyến đồng bằng.

Tin tình báo cho biết Mỹ đang chuẩn bị phản công.

Họ cần đi thật nhanh.

Quân dẫn đầu, cùng hai chiến sĩ cắt rừng suốt gần bốn giờ đồng hồ.

Nhưng rồi... một loạt đạn nổ bất ngờ từ phía bên phải.

Cả đội rơi vào vòng phục kích.

Một mảnh pháo găm thẳng vào sườn trái của anh, xé toạc lớp áo, xuyên sâu vào sát ngực.

Quân ngã gục, máu phun ra thành dòng đỏ thẫm, loang cả nền đất ngập nước.

Đồng đội cõng anh về căn cứ giữa trời tối, nước bùn ngập tới đầu gối, băng rừng suốt ba tiếng.

Khi họ đến nơi, Mai suýt ngã quỵ khi nhìn thấy anh.

Anh nằm trên cáng tre, đầu nghiêng một bên, mặt trắng bệch, môi tím tái.

Ngực anh ướt sũng máu, phần thân trái hằn một vết rách dài đến rùng mình, nơi mảnh pháo vẫn còn cắm nguyên.

Mai lao tới, giọng run không thành tiếng:

"Để em.

Để em lo cho anh ấy..."

Bàn tay cô đập mạnh vào mặt anh, lay gọi:

"Quân!

Quân ơi, tỉnh lại!

Đừng nhắm mắt!

Làm ơn..."

Cô phải bấu lấy tay giường cho khỏi ngã.

Trái tim như bị bóp nghẹt – ký ức về ánh nhìn của Tín trước khi nhắm mắt hôm nào ùa về, như cơn sóng nhấn chìm cô trong sợ hãi.

Họ lập tức đưa Quân vào lán điều trị, đặt lên chiếc phản tre cũ, ánh đèn dầu hắt lên gương mặt anh như một bóng ma.

Bác sĩ nói nhỏ, cố tránh để cô nghe:

"Mảnh pháo cắm sâu quá.

Rút ra là mất máu ngay.

Chúng ta không đủ thuốc mê.

Nếu không qua được đêm nay..."

Mai nghe hết.

Cô ở bên anh suốt đêm.

Bàn tay run rẩy lau từng vệt máu bằng khăn thô.

Cô đun nước ấm, thay từng lớp băng thấm máu.

Mỗi lần anh thở gấp, cô lại cúi sát để kiểm tra.

Tim cô như bị bóp nghẹt khi nghe tiếng thở anh trở nên khò khè, nặng nề.

Cô không dám ngủ.

Không dám chớp mắt.

Cô ngồi sát bên anh, lặng lẽ cầu nguyện – không theo một tôn giáo nào, không có bài kinh nào, chỉ là những câu lặp đi lặp lại trong đầu:

"Làm ơn, đừng chết.

Làm ơn, đừng đi nữa.

Một người như thế là đủ rồi.

Đừng bắt em mất thêm một người nào nữa.

Xin anh.

Em cầu xin anh đấy."

Nửa đêm, Quân lên cơn sốt cao.

Mồ hôi tuôn như suối, môi khô nứt, mắt nhắm nghiền.

Mai lấy nước ấm nhỏ từng giọt vào miệng anh, rồi đặt trán mình lên trán anh để đo nhiệt.

"Anh nóng quá..." – cô thì thầm.

Tay cô run.

Mặt cô ướt đẫm nước – chẳng rõ là nước mưa thấm mái dột, hay là nước mắt cô đã rơi suốt từ lúc anh về.

Cô nhớ tới cái nhìn vô hồn của Tín trong vũng máu, nhớ tới tiếng nổ hôm ấy, và nỗi ân hận không nguôi khi không thể làm gì hơn.

Cô sợ lắm.

Cô sợ khi sáng mai thức dậy, người nằm trên giường này cũng sẽ như Tín – im lặng, lạnh đi, và mãi mãi biến mất.

-------------------

Rạng sáng hôm sau, khi cô đang dỗ anh như dỗ một đứa trẻ mê sảng, vuốt từng lọn tóc dính mồ hôi ra khỏi trán, thì bàn tay anh bất chợt cử động.

Mai ngẩng phắt lên.

Trái tim cô như ngừng đập.

Rồi rất chậm, Quân mở mắt.

Đôi mắt vẫn còn đờ đẫn, mờ sương vì cơn sốt, nhưng ánh lên một sự sống lé loi.

Đôi mắt cô ngấn lệ.

Toàn thân run lên.

Cô òa khóc như chưa từng được khóc suốt bao ngày chiến trường lạnh lẽo.

"Anh... tỉnh rồi...

Anh tỉnh rồi thật rồi..."

Cô nắm lấy tay anh, ôm ghì vào ngực, nước mắt rơi xuống như trút cạn một trận giông.

Quân lặng lẽ nhìn cô.

Môi anh mấp máy, yếu ớt:

"Tôi... còn sống à?"

Mai gật liên tục, vừa cười vừa khóc:

"Ừ...

Anh sống rồi.

Anh sống rồi..."

Cô gục đầu xuống vai anh, như thể chỉ cần buông ra là anh sẽ tan biến.

-------------------

Bác sĩ nhanh chóng bước vào.

Sau khi kiểm tra sơ bộ và khẽ gật đầu nhẹ, ông bảo Mai ra ngoài nghỉ một lát, nhưng cô chỉ lắc đầu, kiên quyết ở lại.

Họ truyền dịch, kiểm tra vết thương, và chèn thêm gạc mới.

Đến chiều, Quân tỉnh táo hơn.

Anh có thể nuốt vài thìa cháo loãng Mai nấu, uống nước thấm môi.

Mai kê gối cao cho anh, rửa mặt, lau người, rồi ngồi bên cầm tay anh, không rời nửa bước.

Đêm hôm ấy, trời bất ngờ dịu lại sau một ngày oi ả.

Trong lán điều trị, chỉ còn hai người.

Ngoài trời, tiếng côn trùng râm ran.

Mai lấy trong túi áo một vòng dây thun nhỏ – sợi chun cô vẫn hay buộc tóc, nay đã sờn cũ.

Cô mỉm cười:

"Em có cái này...

để đặt cược cho một lời hứa."

Cô tròng sợi dây vào ngón tay anh, nhẹ như chạm vào một giấc mơ.

"Ngày nhỏ, em hay chơi trò vợ chồng bằng cách lấy dây thun làm nhẫn cưới.

Ai mang chiếc nhẫn của em, thì phải cưới em."

Quân nhìn chiếc nhẫn mềm cũ như trò trẻ con mà lòng chợt thắt lại.

"Nếu một ngày nào đó chúng ta sống sót, anh phải cùng em về Hà Nội.

Uống cà phê vỉa hè, ngắm mùa thu, và nghe em đọc thơ.

Anh hứa đi."

Anh gật đầu, bàn tay yếu ớt siết lấy tay cô:

"Anh hứa.

Nhưng chỉ khi nào em còn đeo chiếc nhẫn này cho anh."

Cả hai bật cười, dù nước mắt vẫn còn ướt khoé mi.

Mai gục đầu lên vai anh, khẽ thì thầm:

"Vậy thì từ giờ, anh là của em rồi đấy."

Và Quân, lần đầu tiên, không né tránh nữa.

Anh quay đầu, đặt trán mình chạm trán cô, thì thầm qua hơi thở yếu ớt:

"Ừ.

Của em.

Sẽ luôn là của em."

Bên ngoài, trời sụt sùi cơn mưa nhỏ.

Nhưng trong lòng hai người, một mùa thu lặng lẽ đã bắt đầu.
 
Trong Gió Mai
Phần 8


Tối đó, trời sầm sì như bão giông.

Không trăng.

Không sao.

Gió rừng gào rít qua những vòm lá như tiếng kèn đưa tiễn.

Trong căn cứ, người ta vẫn còn ăn dở bữa cơm độn sắn, mùi khói bếp hãy còn vương vất thì... tiếng pháo rít lên.

Một tiếng.

Rồi hai tiếng.

Rồi cả bầu trời như rách toạc.

Bom bi trút xuống như mưa, đất dưới chân rung lên từng đợt.

Lều trại bốc cháy.

Người hốt hoảng chạy.

Tiếng hét, tiếng khóc, tiếng gọi nhau lẫn vào tiếng nổ như một bản giao hưởng của địa ngục.

Quân choàng dậy.

Bên sườn anh vẫn còn băng dày – vết thương chưa lành, nhưng anh không kịp nghĩ.

Chỉ có một câu chạy rát trong tâm trí:

"Mai đâu?"

Anh lao ra khỏi lán, đôi chân quét ngang những vũng lửa nhỏ, dẫm lên cả mảnh thủy tinh và đinh vỡ.

Anh gào tên cô trong tiếng bom:

"MAI!

MAI ƠI!!!"

Không ai trả lời.

Chỉ có khói.

Và lửa.

Và máu.

-----------------------------------

Ở phía nam căn cứ, Mai đang dắt hai đứa trẻ – một trai, một gái, nhỏ chừng bảy, tám tuổi – lẩn vào đám cây rậm.

Mẹ chúng là dân công mới nhập trại, vừa ngất đi vì cơn sốt, giao cả con cho cô.

Tiếng bom nổ gần đến chói tai.

Một quả giáng trúng kho vũ khí cách đó vài chục bước.

Sóng chấn động hất ba người ngã nhào.

Vai Mai rách toạc bởi một mảnh bom, máu tuôn xối, thấm ướt cả lưng áo.

Cô không gào.

Cô nghiến răng đứng dậy, dùng thân mình che cho hai đứa nhỏ.

Ánh sáng chói loà của lửa bùng lên phía sau lưng như một mặt trời nhỏ đang nuốt trọn rừng.

"Chạy đi... về lán y tế..." – cô thì thầm, đẩy hai đứa trẻ về phía trước.

"Còn chị...?" – con bé gái khóc nức nở.

Mai cười – nụ cười méo xệch trong máu và bụi đất – "Chị sẽ đến sau... chạy đi, làm ơn..."

Rồi một tiếng nổ lớn vang lên.

Một cây cổ thụ gãy ngang, đổ sầm, chắn giữa cô và bọn trẻ.

Chúng gào tên cô, nhưng không còn nghe được gì nữa.

Bụi.

Khói.

Mảnh vỡ.

Rừng đỏ lửa nuốt chửng hình bóng cô.

Khi Quân đến nơi, anh chỉ còn thấy một khoảng trống trơ trụi.

Tro đen vương vãi.

Thân cây cháy đen nằm chỏng chơ.

Cỏ rừng nát bét dưới sức nổ.

Và giữa tất cả những thứ tàn tạ ấy – là một chiếc khăn tay.

Chiếc khăn thêu hoa màu tím nhạt, giờ nhuộm màu nâu đỏ của máu khô, mắc lại trên cành cây gãy.

Anh nhào tới, bàn tay run bần bật nhặt lấy.

Đó là chiếc khăn Mai vẫn thường mang theo bên mình.

Góc khăn còn thêu chữ "M."

Chữ run rẩy, méo mó, chỉ vừa đủ để nhìn ra tình cảm ai đó đã gửi vào từng mũi kim.

Quân nhìn chằm chằm vào chiếc khăn, như muốn nhìn xuyên qua đó để tìm thấy gương mặt cô.

Không có gì cả.

Không có thi thể.

Không có tiếng gọi.

Chỉ còn lại một mảnh vải ướt máu... và một khoảng trống quá rộng trong lòng.

Gió rừng thổi mạnh, quất tung mái tóc bết mồ hôi của anh.

Mùi cháy khét, mùi máu, mùi đất cháy nắng sau cơn mưa hòa lẫn với thứ gì đó đang vỡ vụn trong lòng ngực anh.

Anh thốt không ra tiếng.

Đôi môi mấp máy gọi tên cô như một câu thần chú không còn phép màu.

"Mai...

đừng đùa kiểu này...

Xin em..."

Không ai đáp.

Thứ gì đó bên trong anh vừa vỡ.

Không phải bằng tiếng động.

Mà bằng sự im lặng.

Một sự im lặng khủng khiếp...

đến mức ngay cả tiếng tim đập cũng trở nên vô nghĩa.

Trên cổ tay trái của anh – nơi Mai từng quấn tạm một mảnh gạc nhỏ khi vết cứa xước chưa kịp lành – vẫn còn vết đỏ mờ.

Anh đưa tay lên, đặt nơi tim mình.

Nỗi sợ bao trùm lấy anh, khiến anh gục ngã trong đau đớn.

Đôi mắt anh đỏ hoe nhưng ráo hoảnh.

Nước mắt không rơi.

Giống như nỗi đau trong anh đã đặc quánh lại – không còn chảy nổi ra ngoài.

Chỉ có bàn tay... run nhẹ.

Chỉ có bờ vai...

đổ xuống như cây mục rễ.

Anh siết chiếc khăn sát ngực, chôn mặt vào đó.

Mùi máu.

Mùi thuốc sát trùng.

Mùi tro bụi.

Và thấp thoáng... là mùi hương của cô – thoảng như làn gió đầu thu anh chưa kịp chạm vào.
 
Trong Gió Mai
Phần 9


Khi cây đổ chắn giữa Mai và hai đứa trẻ, cô không kịp né.

Một mảnh bom găm vào bắp chân.

Cô gào lên:

"CHẠY ĐI!

Chạy về hướng lán y tế!"

Cô vừa đẩy chúng chạy, vừa quay đầu – và nhìn thấy bốn bóng người lạ, mặc đồ rằn ri, đeo súng M16, đang tiến đến từ phía rìa trại cháy.

Cô xoay người định bỏ chạy, nhưng chưa kịp bước đi, một bàn tay lực lưỡng từ phía sau ập tới.

Một tiếng báng súng nện mạnh vào gáy.

Mọi thứ tối sầm lại.

————————————

Mai tỉnh dậy trong một căn hầm đất hôi thối, ánh đèn pin quét thẳng vào mặt.

Tay cô bị trói giật ra sau bằng dây kẽm, máu rỉ ra từ cổ tay, nhỏ xuống nền xi măng lạnh.

Cổ chân cô sưng vù vì bị kéo lê qua nền đá.

Một tên lính Mỹ.

Một tên phiên dịch gốc Nam.

Và một sĩ quan chỉ huy – mắt lạnh như thép.

"Cô là quân y?

Ở căn cứ nào?"

Mai cắn chặt môi.

Không trả lời.

Hắn lập tức tát mạnh vào mặt cô, để hằn trên làn da trắng nhợt nhạt của cô một vết tay đỏ ửng.

Mặt cô nghiêng hẳn về một bên, mép miệng nứt toác.

Cô nghiến chặt răng.

Không rên.

Không gào.

Bọn chúng lục túi sách của cô ra một tấm bản đồ nhàu nát đã bị rách hơn nửa, trên đó là những ký hiệu xanh đỏ lẫn lộn.

"Chỗ dấu cộng này chắc là trạm y tế cứu thương hả?

Thế cái chấm màu đỏ to đùng này chắc là căn cứ chủ đạo đúng không?"

Cô liếc mắt nhìn chúng một cách khinh bỉ, gằn giọng:

"Tao không biết."

Một gã phiên dịch người Việt túm lấy tóc cô, giật ngược ra đằng sau, cười cợt:

"Cô em xinh mà bướng nhỉ.

Để xem được bao lâu."

-----------------------------

Mỗi giờ trôi qua là một kiểu tra tấn.

Chúng đá mạnh vào chân cô.

Một tên lính dí mũi giày vào đầu gối, nhấn xuống.

Cô cắn chặt môi đến bật máu để không bật tiếng rên.

Hắn cúi xuống, nói nhỏ bên tai: "Khai đi.

Đẹp như này, chết uổng lắm."

Nhưng chẳng có lời đáp.

Chúng treo cô lên trần bằng dây thừng buộc vào cổ tay.

Cô lơ lửng, hai chân không chạm đất.

Sức nặng của cơ thể dồn vào đôi tay yếu ớt, khiến bàn tay cô dần tím tái.

Mỗi nhịp thở là một lần đau xuyên sống lưng.

Máu chảy ướt cả khuỷu tay.

Cô bất tỉnh.

Chúng dội nước muối, kéo cô tỉnh dậy.

Rồi liên tiếp giáng những cú đấm, cú đạp vào bụng.

Mai giãy dụa, ngạt thở, miệng hộc ra máu.

Chúng không dừng, coi thân thể gầy guộc của cô như một cái bao cát để đấm đá.

Sau sáu tiếng đồng hồ, thấy không ăn thua, chúng đổi chiến thuật.

Chúng thả cô xuống như một con búp bê rũ rượi trên nền đất, không còn sức đứng.

Cô nằm nghiêng, má dán xuống đất lạnh.

Một tên lấy bật lửa, đốt đầu tăm, dí vào bắp tay cô.

Da phồng rộp, mùi thịt cháy khét lan ra căn hầm nhỏ.

Mai co giật, nước mắt giàn giụa vì đau, nhưng miệng vẫn câm lặng.

Cô cắn khăn tay cũ — chính là chiếc khăn Quân từng đưa — để ngăn mình không gào lên.

Chúng liên tục cầm báng súng đập mạnh vào chân phải – nơi vừa bị mảnh bom sượt.

Tiếng xương va vào sắt khô khốc.

Đến giờ thứ tám, máu rỉ ra từ vết thương cũ nơi vai.

Mắt cô mờ dần.

Hơi thở ngắt quãng.

Người tím tái.

Vai co quắp.

Trán rịn mồ hôi lạnh.

Nhưng...

đôi mắt vẫn mở.

Không còn nhìn rõ.

Nhưng vẫn không cúi xuống.

Cô nhớ lại – trong mơ hồ – tiếng Quân ngày nào:

"Cô... không giống cô nàng người Hà Nội kia.

Cô mạnh hơn tôi tưởng."

Cô từng nghĩ, nếu chết, cô sẽ chết giữa chiến trường, khi đang cứu thương.

Không ngờ, cái chết lại đến với cô trong một hầm đất bẩn thỉu, giữa lũ người cười trên máu và nước mắt.

Nhưng dù thế...

Cô không hối hận.

Đến giờ thứ mười, hơi thở cô mỏng dần, thân thể run như lá.

Máu từ tai chảy ra.

Có lẽ chấn thương sọ.

Cô mất thính lực một bên.

Nhưng vẫn quay đầu về hướng cánh cửa.

Nơi cô tin rằng, nếu có người đến... sẽ là Quân.

Giờ thứ mười hai, chúng quẳng cô xuống góc phòng.

Mặt cô tím tái.

Đầu cô gục thấp.

Một bên môi rách toạc.

Ngón tay co quắp, từng đầu móng gãy dính máu.

Miệng mở nhưng chẳng thể phát ra tiếng.

Chỉ còn những tiếng nấc nghèn nghẹn như động vật bị siết cổ.

Tên sỹ quan đã hết kiên nhẫn, hắn cầm một chiếc bình hoa sứ nặng, cổ rộng, đập thẳng xuống đầu cô.

"Choang!"

Âm thanh vỡ vang vọng.

Mảnh sứ bắn tung tóe.

Đầu cô giật mạnh, rồi im bặt.

Cô ngã sụp xuống.

Mềm nhũn.

Toàn thân đổ về một phía như một cái bóng bị kéo ra khỏi chính mình.

Không một cử động.

Hắn vẫn tiếp tục tra tấn thân thể mềm nhũn không còn sự sống của cô.

Một cú đá vào bụng.

Một cú thúc vào sườn.

Một cú giẫm thẳng lên ngực.

Cơ thể cô không phản ứng.

Vẫn nằm im.

Im đến mức chính hắn cũng dừng lại.

Không nhận ra hơi thở cuối cùng của cô đã sớm tan vào hư vô.

---------------------

Trong khoảnh khắc lịm đi, cô đã thấy một giấc mơ.

Quân ngồi bên giường, cầm tay cô, thở dài.

"Em ngốc thật.

Sao lại lì đến thế."

Cô mỉm cười, mắt nhòe nước:

"Anh bảo... nếu còn sống... sẽ cùng em đón mùa thu Hà Nội."

"Nhưng xin lỗi anh, em lại thất hứa rồi...."

"..."

———————————

Cùng lúc đó, ở bên ngoài trại giam, tiếng súng vang trời.

Khói súng, tiếng thét, đạn bay.

Một đội quân giải phóng bất ngờ tập kích.

Chỉ huy địch hoảng loạn.

Trại địch bị triệt hạ trong vòng chưa đầy ba mươi phút.

Chúng tháo chạy, bỏ lại trại giam lởm chởm, hầm đất sặc mùi ẩm mốc, bùn khô và máu cũ.

Khi Quân và đội trinh sát tiến vào, căn hầm giam giờ đã lạnh ngắt.

Không có ánh đèn.

Giữa căn hầm ẩm thấp, dưới ánh sáng ngọn đèn pin yếu ớt, Mai đang ngồi dựa lưng vào tường.

Cơ thể gầy nhỏ cuộn tròn.

Tóc rối, bết máu.

Áo rách, da tím bầm.

Trên tay cô, những ngón đã bầm tím, còn giữ chặt một mảnh vải cháy dở – mảnh bản đồ quân ta mà cô đã xé, nhét vào áo khi bị bắt.

Gò má cô trầy xước.

Khóe miệng khô nứt vẫn còn dấu máu khô.

Đôi mắt cô khép hờ.

Một bên mắt vẫn còn vương giọt nước chưa kịp khô.

Quân lao đến.

Quỳ sụp xuống.

Anh lay vai cô:

"Mai...

Mai ơi...

Anh đến rồi...

Anh đến rồi đây..."

Không tiếng trả lời.

Chỉ có cái lạnh lặng thầm thấm dần từ da thịt cô sang tay anh.

Anh ôm lấy cơ thể gầy guộc lạnh ngắt ấy, run như người vừa mất phương hướng giữa rừng sâu.

"Dậy đi em... dậy đi... xin em đấy..."

Không một lời đáp.

Chỉ có mùi máu.

Mùi đất.

Và mùi hương nhè nhẹ của thuốc sát trùng cô từng hay dùng.

Bàn tay anh run rẩy nắm lấy mảnh khăn tay nhỏ còn dính máu nơi môi cô.

Mảnh khăn đó... là của anh.

Anh từng đưa nó cho cô hôm cô ho suốt đêm.

Anh cẩn thận dùng chính chiếc khăn tay cũ cô giữ lại — thấm từng vệt máu trên má cô, trên môi cô.

Như thể làm thế, cô sẽ tỉnh lại.

Như thể cô chỉ đang ngủ một giấc rất sâu.

Nhưng không.

Thứ còn lại chỉ là thân xác lạnh.

Còn hồn cô thì đã gửi lại chiến khu.

Anh gục xuống tấm vai đã bị đánh bầm dập tan nát của cô, nấc nghẹn ở cổ họng.

Đồng đội đứng sau lưng anh, lặng thinh.

Chị Lan quỳ xuống, đặt một tấm vải sạch đắp nhẹ lên chân Mai.

Bàn tay chị run.

Nhưng gương mặt cắn chặt.

Không ai khóc thành tiếng.

Nhưng từng người, từng người một...

đều cúi đầu.

Vì họ biết...

Cô không phải chết.

Cô đã chiến đấu.

Và chọn chết.

Để giữ lại sống cho trăm người phía sau.

Quân lặng lẽ nhìn đôi mắt khép hờ của cô như còn vương vấn điều gì, nhẹ nhàng khép mi lại.

"Anh đưa em về nhà.

Hà Nội sắp vào thu rồi"

Anh bế cô ra khỏi hầm — nhẹ nhàng, chậm rãi, như bế một người con gái còn sống.

Mỗi bước đi là một bước rút ruột.

Nắng chiều buông xuống khu rừng loang lổ ánh vàng.

Lá rơi lả tả.

Gió thổi nhẹ qua hàng tre.

Quân bước đi, mắt không nhìn ai, không nói một lời.

Trên tay anh, Mai vẫn yên lặng — thanh thản, nhẹ như sương.

Chỉ có trái tim anh, từ giây phút ấy, là không bao giờ nguyên vẹn được nữa.
 
Trong Gió Mai
Phần 10


Không có mộ.

Thi thể Mai được gói trong tấm chăn lính cũ, chôn vội dưới một gốc cây gạo phía sau căn cứ – nơi đất còn mềm và gió đủ thổi qua.

Quân là người lặng lẽ đào từng xẻng.

Không ai bảo anh phải làm.

Nhưng cũng không ai dám ngăn.

Đêm đầu tiên sau khi chôn cô, Quân quay lại gốc cây.

Anh không nói gì.

Chỉ đặt xuống một chiếc khăn tay — cái khăn Mai từng giữ suốt thời gian bị bắt.

Chiếc khăn còn nhuốm máu.

Đã khô.

Nhưng Quân vẫn gập nó thật gọn, ép vào lòng đất như dỗ dành cô ngủ ngon.

Lá rơi lộp độp trên vai anh.

Mắt anh ráo hoảnh.

Rồi đột nhiên, như một cơn vỡ đê, nước mắt trào ra.

Anh ngã sụp xuống, ôm mặt.

Không gào.

Chỉ khóc như bị nghẹn ở cổ — từng tiếng nấc bật ra từ nơi sâu nhất trong lòng ngực.

—————————————

Từ sau hôm chôn cất Mai, Quân không còn là Quân nữa.

Anh không khóc trước mặt đồng đội.

Không nói năng.

Không cúi đầu.

Cũng không ngủ.

Người ta thấy anh dậy từ lúc trời chưa sáng, rửa mặt bằng nước mưa, lau cây súng như lau một di vật quý, rồi bước vào rừng như một con thú bị thương — im lặng, khát máu, và lạc mất bản thể.

Có đêm, lính gác thấy anh ngồi một mình trên bờ sông, tay nắm chặt mảnh khăn cũ dính máu Mai.

Lâu lâu, gió lùa qua, khiến vai anh khẽ rung.

Nhưng rồi anh siết lại, nuốt xuống tất cả, đứng dậy bước tiếp.

Mắt anh đỏ hoe, không vì mỏi mệt — mà vì trong anh không còn gì ngoài tro và lửa.

Quân tình nguyện đi mọi nhiệm vụ khó nhất.

Xung kích đầu tiên.

Đánh lẻ phá kho.

Gài mìn sát đồn địch.

Có lần, cả đơn vị bị phục kích giữa đèo, anh một mình bắn hạ ba tên rồi cõng đồng đội bị thương chạy hàng cây số qua rừng đêm.

Vết đạn xuyên vai, máu thấm áo — mà mặt vẫn lạnh như đá.

Nhưng rồi, cũng chính đêm hôm đấy, đồng đội thấy anh ngồi trong lán một mình, lấy trong ba lô ra một chiếc hộp nhỏ bằng sắt.

Trong đó là vài vật vặt: sợi dây buộc tóc màu nhạt, mảnh giấy viết dở với nét chữ mềm, và một viên kẹo bạc hà đã tan chảy một nửa.

Anh chạm vào sợi dây thun ấy thật khẽ, như sợ làm đứt nó.

Đó là "chiếc nhẫn" mà Mai từng đeo cho anh, vào cái đêm anh tỉnh lại sau lần tưởng như không qua khỏi.

Một lời hứa không trọn vẹn nơi chiến trường, và cũng là dấu tích duy nhất anh có của cô.

Anh siết chặt nó trong tay, rồi lại thả ra, lẩm bẩm:

"Em đã hứa là sẽ dẫn anh lên Hà Nội uống cà phê vỉa hè, ngắm mùa thu, và nghe em đọc thơ mà..."

Giọng anh nhẹ như gió.

Nhưng run run như lưỡi dao mỏng.

Đêm ấy, gió lùa, trăng nhợt như làn da người đã khuất.

Anh ngồi trước lán, lưng dựa vào cột tre, đôi mắt đưa về hướng xa xăm.

"Lúc đấy em có đau không?"

Im lặng.

Tiếng mưa đâu đấy rơi lất phất như một lời hồi đáp không lời.

Rồi anh bật cười — tiếng cười nghẹn ngào đến xé tim.
 
Trong Gió Mai
Phần cuối


"Đúng 11 giờ 30 phút, quân ta tiến vào Sài Gòn, đánh chiếm Dinh Độc Lập.

Bộ tổng tham mưu Ngụy Dương Văn Minh đầu hàng vô điều kiện.

Cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập.

Chiến dịch Hồ Chí Minh Toàn Thắng!"

Tiếng loa phát thanh trên khắp các kênh truyền hình như một lời tuyên bố đanh thép kết thúc chiến tranh, nhường chỗ cho một kỷ nguyên mới của đất nước - một đất nước hòa bình, không còn tiếng súng, tiếng bom đạn.

Khắp nơi, người già trẻ nhỏ đều vui mừng như trẩy hội.

Trên tay họ vẫn còn cầm những lá cờ đỏ sao vàng tí hon, vẫy phấp phới trong gió.

Hà Nội sau ngày giải phóng giống như một người vừa thức dậy sau cơn bạo bệnh — thân thể còn mệt mỏi, nhưng ánh mắt đã ánh lên niềm hy vọng.

Những con phố phủ bụi chiến tranh bắt đầu được quét dọn lại, hàng cây sấu, cây cơm nguội trút lá như để mặc áo mới.

Một vài bức tường vẫn còn loang lổ vết đạn, dây điện đứt treo lòng thòng trên những cột gạch nứt.

Cửa hàng, quán xá lác đác mở lại — tiếng rao bánh khúc, bánh giò len lỏi trong gió sớm, chen giữa tiếng xe đạp lọc cọc và nhịp giày vội vã của người về tìm lại mái nhà cũ.

Người ta vá đường bằng tay, dựng lại cột điện bằng tre, chia nhau từng bao gạo cứu trợ.

Nhưng những đôi mắt thì sáng rực — như thể mọi gian khó đều có thể chịu đựng, miễn là không còn tiếng súng nổ giữa đêm.

Hoa sữa vẫn nở, cúc họa mi vẫn trắng tinh khôi bên gánh hàng rong, và trong lòng phố cổ, những chiếc xích lô cũ lại chở theo giấc mơ của một Hà Nội đang học cách sống lại.

Chiến tranh đã kết thúc vào tháng Tư năm 1975.

Nhưng với Quân, nó chưa bao giờ thực sự dừng lại.

Ngày anh đặt chân lên Hà Nội, trời dịu nắng.

Gió heo may bắt đầu lướt qua từng tán cây sấu, cây cơm nguội nơi góc phố.

Người người vội vã trở về mái nhà xưa, trong tay là hành lý, là hoài niệm.

Còn anh, trong tay chỉ có một chiếc túi nhỏ — bên trong là một chiếc khăn tay sẫm màu máu đã khô, một chiếc dây thun buộc tóc màu nhạt, và một lá thư chưa từng gửi.

Anh đi bộ qua những con phố rợp bóng cây, mắt lặng lẽ dõi theo từng tà áo dài trắng lướt qua.

Nỗi đau trong lòng anh không gào thét nữa.

Nó âm ỉ.

Như một cơn sốt cũ.

Như một vết sẹo không lành.

Ngôi nhà của ba mẹ Mai nằm sâu trong một con hẻm nhỏ gần hồ Thiền Quang.

Cánh cổng gỗ vẫn cũ kỹ như trong lời kể của Mai ngày ấy.

Khi người mẹ mở cửa, nhìn thấy người lính lấm lem, bối rối, tay ôm chiếc túi nhỏ, bà đã hiểu tất cả.

Bà ngồi sụp xuống thềm nhà, bàn tay run run ôm lấy món đồ con gái mình từng giữ.

Mái tóc bà bạc đi nhiều, nhưng đôi mắt thì vẫn còn ướt — ướt suốt bao năm.

"Cháu tìm được những thứ này khi chôn em.

Mai bảo, nếu còn gì sót lại, hãy đưa về cho ba mẹ..."

Không ai nói gì thêm.

Gió ngoài sân lay động tấm rèm trắng.

Một mùi hoa sữa thoảng vào.

Hà Nội bắt đầu vào thu.

Quân không quay về làng.

Anh thuê một căn phòng trọ nhỏ trên gác ba khu tập thể cũ.

Ở đó, mỗi buổi chiều, anh ngồi bên cửa sổ, mở cuốn sổ nhật ký cũ của Mai mà anh tìm thấy trong túi áo cô hôm đó.

Dòng chữ đã nhòe đi vì máu.

Nhưng vẫn còn đọc được: "Nếu một ngày em không còn nữa... xin anh đừng quên mùa thu Hà Nội.

Ở đó có em, có chiếc xích lô cũ, có bánh cốm xanh và mùi sấu chín..."

Ngày đầu tiên của tháng Chín, Quân ra bờ hồ.

Tay anh cầm theo một bó cúc họa mi.

Gió thu mơn man má.

Anh ngồi trên ghế đá, cạnh một người đã không còn hiện hữu.

"Mai này, anh mua bánh cốm rồi này...

Không ngọt lắm đâu, vừa miệng em đó."

Không ai đáp.

Nhưng Quân vẫn mỉm cười.

Mỗi ngày, anh đều đến đó.

Vẫn là áo sơ mi cũ, vẫn là tiếng gọi khe khẽ "Mai ơi..." giữa lòng thủ đô đang đổi mới từng ngày.

Những người đi qua không ai biết, không ai nhớ.

Nhưng anh thì nhớ.

Mãi mãi.

Anh không nói với ai rằng mỗi khi gió về, anh vẫn cảm thấy một bàn tay dịu dàng nào đó vuốt nhẹ tóc mình.

Không nói rằng, mỗi khi tiếng chuông nhà thờ ngân vang, anh lại quay đầu, ngỡ Mai đang đi về từ phía cuối phố.

Sau khi trao trả lại di vật cho ba mẹ Mai, Quân ở lại Hà Nội.

Không còn tiếng súng, không còn những đêm rừng rực cháy đỏ trời, chỉ còn lại khoảng trống — và anh.

Anh sống lặng lẽ, không vào quân đội như bao đồng đội khác.

Không về quê.

Một hôm, khi ngang qua trường Đại học Sư phạm Hà Nội, anh bất giác dừng lại.

Cổng trường màu vàng cổ kính, từng hàng chữ xanh lá được sơn lại sau chiến tranh, bảng tên Mai từng nhắc đến hiện lên rõ mồn một trong trí nhớ.

Anh đứng nhìn rất lâu, như thể nghe thấy giọng cô đâu đó giữa đám sinh viên vừa trở lại sau chiến tranh:

"Anh Quân, nếu em dạy học được, nhất định sẽ mang những điều đẹp nhất của đất nước này kể cho lũ trẻ nghe..."

Chiều hôm ấy, anh về phòng trọ, mở cuốn sổ tay cũ của Mai.

Cuối sổ là những ghi chép dang dở: một bản thảo bài giảng đầu tiên, một đoạn thơ Mai chưa kịp hoàn chỉnh, và những dự định sau khi tốt nghiệp còn dở dang của cô.

Anh khẽ khàng gập sổ lại.

Rồi ngồi xuống, lấy giấy bút.

Lần đầu tiên sau nhiều năm cầm súng, Quân bắt đầu học lại cách cầm bút.

Bàn tay từng chai sạn bởi súng đạn, giờ chậm rãi viết từng con chữ, không phải để ghi nhớ tên đồng đội đã ngã xuống, mà là để đánh vần một ước mơ còn dở dang.

Anh đăng ký thi vào Đại học Sư phạm Hà Nội.

Nhiều người ngạc nhiên.

Một cựu chiến binh im lặng suốt nhiều năm, đột ngột trở thành sinh viên, ngồi trong lớp giữa những người trẻ hơn mình cả chục tuổi.

Anh không bận tâm.

Anh đọc mọi thứ Mai từng đọc: sách văn học, tâm lý học, giáo dục học.

Những buổi tối, anh ngồi một mình bên cửa sổ, ánh đèn vàng rọi xuống trang giấy.

Đôi lúc anh có cảm giác như cô đang ngồi đâu đó bên cạnh, tựa đầu lên vai anh như ngày xưa, cùng học với anh.

Anh chỉ mỉm cười, lấy đó làm động lực.

Sau bốn năm, anh tốt nghiệp với bằng giỏi.

Ngày nhận tấm bằng, anh mặc một chiếc áo sơ mi trắng đã ngả màu, ghé qua một tiệm hoa nhỏ ở góc phố.

Tiệm chỉ có vài loại hoa mùa, vài bó cắm sẵn đơn sơ.

Chủ tiệm là một phụ nữ trung niên đon đả, vừa thấy anh bước vào liền nở nụ cười:

"Mua hoa tặng ai đấy chú?

Tốt nghiệp hả?

Chúc mừng nha, nhìn là biết sinh viên gương mẫu rồi."

Anh khẽ cúi đầu, mỉm cười:

"Tôi mua tặng vợ tôi.

Hôm nay cô ấy tốt nghiệp."

Chị bán hoa khựng lại một chút, nhưng không hỏi thêm gì.

Có lẽ vì ánh mắt anh khi nói ra câu ấy — không buồn, nhưng cũng chẳng vui.

Chỉ có một nét dịu dàng, thành kính như đang kể lại một điều thiêng liêng.

Rời khỏi cửa hàng, anh lặng lẽ đi bộ đến cổng trường, nơi bao năm trước Mai từng mơ được bước qua như một cô giáo thực thụ.

Anh đặt bó hoa xuống chân bậc tam cấp, vuốt lại tấm giấy bọc cẩn thận.

Gió thổi qua, những cánh cúc trắng khẽ rung lên trong nắng.

"Chúc mừng em đã tốt nghiệp nhé."

Anh không chọn trường lớn, không ở lại Hà Nội.

Anh về một huyện vùng cao.

Nơi những đứa trẻ học sinh còn không biết đọc chữ M, chữ A.

Anh dựng lại lớp học tạm bợ, kê lại bàn ghế.

Từng ngày, anh giảng bài, kể cho tụi nhỏ nghe về những người đã sống, đã hy sinh để các em được học hành.

Anh không bao giờ kể tên cô ra, nhưng mỗi khi nhìn thấy ánh mắt trong veo của lũ học trò, anh lại mỉm cười, như thể nhìn thấy một Mai nhỏ nào đó đang ngồi ở bàn đầu, chăm chú lắng nghe.

Nhiều năm sau, người ta gọi anh là "thầy giáo già của núi rừng".

Nhưng trong trái tim anh, anh mãi chỉ là một người viết tiếp ước mơ cho một người con gái đã nằm lại giữa rừng xanh ẩm ướt.

Và mỗi mùa thu, anh vẫn trở về Hà Nội.

Dừng chân bên hồ Gươm, tay cầm bó hoa sữa nhỏ, đứng bên gốc cây sấu nơi hai người từng hẹn.

"Anh vẫn nhớ em.

Và vẫn yêu em như ngày đầu, Mai à."

Một cơn gió khẽ lướt qua, mang đến hương hoa cúc thoang thoảng như mái tóc người con gái năm xưa.
 
Back
Top Bottom