Sau lần bị thương đó, Mai được nghỉ ngơi ba ngày.
Nhưng đến ngày thứ tư, cô chủ động xin trở lại làm việc, dù tay còn hơi ê buốt mỗi khi mang vác.
Chị Lan nhìn Mai đầy ái ngại, nhưng cuối cùng chỉ thở dài:
"Em cứ nhẹ nhàng thôi, việc nào nặng để chị làm."
Mai gật đầu, mỉm cười.
Vẫn là nụ cười ấy – dịu dàng, nhưng giờ thêm chút trầm lặng.
Từ hôm ấy, Quân và Mai bắt đầu hay chạm mặt nhau hơn.
Không phải tình cờ.
Là cấp trên phân công cả hai cùng đi phối hợp – một người trinh sát dẫn đường, một người y tế kiểm tra điều kiện tiếp tế và thương binh ở các trạm trung chuyển.
Lần đầu đi chung, Quân vẫn bước trước rất nhanh, không ngoái lại.
Mai phải cố gắng lắm mới theo kịp.
Có lúc vướng rễ cây, cô suýt ngã.
Anh quay lại, không nói gì, chỉ lùi một bước, đợi cô đứng dậy rồi lại tiếp tục đi – vẫn không nói một lời.
Lần thứ hai, cô mang theo bao thuốc cứu thương quá nặng.
Anh nhìn một lúc, rồi đưa tay lấy chiếc túi.
"Đưa đây.
Đi cho nhanh."
"Cảm ơn anh," – cô cười.
Anh không đáp.
Nhưng lần này, anh không bỏ đi trước mà bước chậm lại, để cô đi ngang hàng.
Dần dần, họ cùng làm nhiều nhiệm vụ hơn: vận chuyển thương binh, gỡ mìn cạnh trạm hậu cần, canh đêm cạnh trạm sơ cứu...
Không ai nói chuyện nhiều.
Nhưng ánh mắt thì khác.
Mai bắt đầu nhận ra anh thường liếc nhanh sang khi cô khom lưng lau vết thương cho đồng đội.
Khi cô húng hắng ho vì bụi rừng, anh đưa cô bình nước – không nói gì, chỉ đặt xuống bên cạnh.
Khi cô thức khuya ghi sổ thuốc, sáng hôm sau tỉnh dậy, thấy thêm chiếc đèn dầu mới – ai đó đã thay giúp trong im lặng.
Còn Quân, có lần nhìn thấy Mai cúi người che mưa cho một cậu lính trẻ bị sốt, ánh mắt anh thoáng một điều gì đó rất nhẹ – như gió xẹt qua lá – rồi biến mất.
———————————
Tối hôm đó, hai người cùng canh gác ca đầu.
Gió lạnh thổi hun hút qua trạm rừng.
Mai ngồi sát bên bếp lửa, tay ôm ấm nước nóng.
Quân ngồi đối diện, lau lại súng.
Bỗng Mai cất giọng:
"Anh biết không...
Em chưa từng nghĩ chiến trường lại có nhiều khoảnh khắc yên tĩnh như thế này."
Anh không ngẩng đầu:
"Là vì cô chưa chứng kiến lúc nó ồn."
Cô mỉm cười, không phản bác.
Một lát sau, cô rót một ít nước nóng vào nắp bình, đưa sang phía anh.
"Anh uống không?
Ấm lắm."
Anh liếc nhìn cô, rồi đưa tay nhận lấy.
Lần đầu tiên, ngón tay hai người chạm nhau.
Thoáng thôi.
Nhưng cũng đủ để cả hai khựng lại một nhịp.
Cô thu tay nhanh, còn anh ngồi im, mắt nhìn xuống đất.
Bếp lửa lách tách cháy, ánh sáng vàng soi rõ gò má sạm nắng của anh và khóe môi vẫn đang cố giữ bình thản.
Tối đó, khi ca gác kết thúc, Mai rời trạm trước.
Quân vẫn ngồi lại, nhìn bếp lửa đang tàn.
Lúc này anh mới lẩm bẩm:
"...Giọng quê mình, vẫn chưa dám nói.
Nhưng lỡ đâu... cô ấy cũng không ghét."
Câu nói tan vào màn đêm.
Gió rừng thổi ngang qua như lời đồng tình rất khẽ.
—————————————
Sáng hôm sau, trời quang lạ thường.
Nắng len qua kẽ lá, rừng Tây Nguyên như sáng hẳn lên sau nhiều ngày mưa dầm và pháo giội.
Không có báo động, không có nhiệm vụ hành quân.
Cả đơn vị được nghỉ ngơi hiếm hoi để củng cố doanh trại, giặt giũ, vá lại áo, dọn lại lán.
Mai mang thau quần áo ra bờ suối, tranh thủ giặt sạch.
Ánh nắng rọi xuống làn nước trong veo, mái tóc cô khẽ bay trong gió.
Có lẽ đã lâu lắm rồi, cô mới được thấy một ngày bình thường như hôm nay – ngày mà tiếng súng không át tiếng chim rừng.
Tín lon ton chạy lại, tay ôm hai nắm áo bẩn xộc xệch, vẻ mặt đầy tinh nghịch:
"Chị Mai ơi, giặt ké phát nha!
Hôm qua đi gỡ mìn mà dính bùn tới tận mông!"
Mai phì cười:
"Thế mà sáng nay vẫn còn thấy cậu ngủ như heo."
Tín chun mũi:
"Ngủ thì mới mơ được chị ạ.
Mà em toàn mơ được ăn chè bà em nấu.
Với lại... mơ mai mốt được thi vô đại học, làm bác sĩ nữa cơ."
Mai nhìn cậu, hơi sững lại.
Tín ngồi xổm xuống cạnh cô, tay vừa vò áo vừa líu lo:
"Chị biết không, hồi nhỏ em mê làm bác sĩ lắm.
Không phải vì cứu người mô, mà tại thấy ai mặc áo blouse trắng cũng oai.
Lúc vô bộ đội thì hết mơ đó rồi, chuyển sang mơ sau chiến tranh về mở quán ăn.
Quán tên là 'Cơm Tín chân tình' – bán rẻ, ai nghèo tới ăn cũng được khuyến mãi thêm miếng thịt!"
Mai bật cười:
"Nghe như kịch bản cải lương."
Tín vênh mặt:
"Thì đời em là cải lương đó chị!
Lúc khóc, lúc cười, lúc xém tè ra quần vì nghe tiếng pháo.
Nhưng mà em vẫn còn nhiều cái muốn làm lắm."
Giọng cậu bỗng chùng xuống.
"Em muốn về Thanh Hoá, đưa mẹ đi chợ quê bằng xe đạp mới.
Muốn dắt con chó Đốm đi dạo quanh làng, rồi về nhà nghe bố đàn bầu.
Muốn có một buổi chiều ngồi bên hiên, nhìn trời ráng đỏ mà không nghĩ gì hết."
Mai ngừng tay.
Cô quay sang nhìn Tín, thấy gương mặt rám nắng bỗng lớn hẳn so với tuổi.
Dưới vẻ nghịch ngợm là một nỗi khát khao sống tha thiết, và một tâm hồn chưa kịp trưởng thành đã bị chiến tranh đẩy tới giới hạn.
"Em còn trẻ lắm, Tín ạ," – cô nói khẽ.
Tín nháy mắt, chuyển hướng sang Mai:
"Còn chị, chị có mơ gì không?"
Mai mỉm cười, mắt ánh lên chút gì đó xa xăm:
"Chị chỉ mơ có một buổi sáng không nghe tiếng súng, được ngồi quán cà phê vỉa hè, ăn bát phở nóng, rồi đọc thơ.
Thế thôi."
Tín ngẩng lên, trêu:
"Chà... thơ là phải có người ngồi cạnh mà nghe chớ!
Không lẽ chị ngồi đọc cho... tô phở nghe à?"
Mai cười, nhưng không đáp.
Cô chỉ đưa mắt nhìn về phía rừng xa, nơi từng chiếc lá đang rơi rất chậm.
Quân thì ngồi phía bên kia bờ suối, lặng lẽ lau lại con dao găm.
Vẻ mặt anh vẫn như mọi khi – lạnh lùng, tập trung, nhưng lần này, thi thoảng ánh mắt anh lại dừng lại nơi cô đang cúi đầu vò chiếc áo đã sờn vai.
Tín đứng dậy đi trước.
Chỉ còn Mai ở lại, một mình giữa tiếng nước róc rách.
Một lúc sau, cô giật mình khi nghe tiếng bước chân tiến lại phía sau.
Là Quân.
"Ngồi đây mãi có lạnh không?"
Lần đầu tiên, anh mở lời trước – không phải ra lệnh, không phải nhắc nhở, mà là một câu hỏi... nhẹ nhàng.
Mai ngẩng lên, nhoẻn cười:
"Hôm nay trời ấm mà.
Em thấy giống một buổi sáng ở Hà Nội mùa thu."
Anh ngồi xuống cách cô một đoạn.
"Chưa từng đến Hà Nội."
"Thật sao?
Dù chỉ là quá cảnh?"
"Không.
Chưa bao giờ muốn."
Cô nghiêng đầu nhìn anh:
"Vì ghét con gái Hà Nội à?"
Anh khựng lại, rồi đáp thẳng:
"Không.
Vì ghét nghe giọng mình lạc giữa phố xá."
Cô không hỏi thêm.
Lặng lẽ vắt xong chiếc áo cuối cùng, rồi ngồi im lặng cạnh anh, nghe lá rơi từng chiếc xuống mặt nước.
Một lúc lâu sau, anh nói:
"Hồi nhỏ, anh nói giọng Nghệ An đặc lắm.
Vào đến đây, bị chọc ghẹo suốt.
Lắm lúc mọi người còn chẳng hiểu anh đang nói gì, anh thấy tủi thân và lạc lõng lắm.
Thế là anh tập nói chậm lại, nuốt bớt âm mũi, luyện từng câu trong đầu trước khi nói.
Dần dà thành thói quen, quên mất giọng mình vốn như nào."
Mai lặng người.
Gió nhẹ đưa hương đất ẩm và mùi xà phòng từ thau giặt lan ra quanh họ.
Một lúc sau, cô nói, giọng dịu như mưa bụi:
"Người ta không quen nên cười, đâu có nghĩa giọng anh đáng bị che giấu."
Quân không đáp.
Nhưng bàn tay đặt trên đầu gối khẽ siết lại, như muốn giữ lấy điều gì đó lâu lắm rồi mới được gợi lên.
"Anh không cần phải giấu giọng để được chấp nhận đâu.
Giọng nói là một phần của mình, đâu phải tội lỗi."
Anh không nói gì.
Nhưng ánh mắt anh chùng xuống.
Nắng sáng lấp lánh trên vai áo sờn cũ của anh.
Mai mỉm cười, rồi bỗng nghịch ngợm nhại theo một chút xíu âm quê:
"Rứa... mai mốt anh còn định giấu em hoài à?"
Quân quay sang nhìn cô.
Lần đầu tiên, trong mắt anh có thứ gì đó giống như kinh ngạc.
Rồi anh cười — nụ cười nhẹ tênh, không phải kiểu gắng gượng, mà là của một người vừa tìm lại được mảnh ký ức cũ không còn đau nữa.
"Không.
Không giấu nữa."
"Tốt.
Vì em thích giọng Nghệ lắm.
Nghe như mùa gặt.
Ấm, thơm, mà nhớ lâu."
Anh nhìn cô.
Không nói gì.
Chỉ lặng lẽ nhặt một chiếc lá rơi bên bờ suối, xoay trong tay.
Trong lòng, có gì đó mềm lại.
Một lát sau, Mai khẽ nghiêng đầu, giọng như làn nước lặng:
"Anh có nhớ nhà không?"
Quân không nhìn cô.
Nhưng lần này, câu trả lời bật ra, thật nhẹ và mộc mạc — mang theo cái âm sắc trầm đục, đặc quánh của vùng trung du nắng gió:
"Có chớ.
Nhớ chứ răng không..."
Mai hơi ngỡ ngàng.
Đó là lần đầu tiên cô nghe anh để lộ giọng quê — nguyên vẹn, không uốn nắn, không dè dặt.
Như thể anh vừa bỏ xuống một lớp vỏ bọc đã đeo quá lâu.
"Mẹ tui khoái bánh gai lắm.
Mỗi bữa đi chợ về là dúi cho tui một cái còn nóng hổi, bắt ăn hết mới cho ra chơi."
"Em nhớ nhà cũng vì bánh," cô cười, "Mẹ em hay làm cốm xào.
Lúc ngồi chờ mẹ rang nếp, mùi thơm nồng cả sân.
Nhớ đến phát khóc."
Quân nhìn cô thật lâu.
Rồi khẽ hỏi:
"Mai có sợ chết không?"
Mai không trả lời ngay.
Cô ngẩng lên nhìn trời, rồi đáp bằng giọng nhẹ tênh:
"Có.
Nhưng em sợ hơn nếu chết mà chưa kịp làm điều gì tử tế."
Anh mím môi, đôi mắt bỗng sâu hun hút như rừng phía trước.
Anh hiểu.
Câu nói đó cũng là một phần lý do khiến anh để tâm đến cô – dù anh chưa từng muốn thừa nhận.
Chiều hôm đó, khi về trại, Quân lặng lẽ rút ra một chiếc bánh bọc lá dong – loại bánh ít dừa từ gói tiếp tế miền Bắc hôm trước – và để ngay ngắn trên thùng gạo, nơi Mai vẫn thường ngồi ghi sổ.
Không ghi tên, không lời nhắn.
Nhưng Mai vừa nhìn đã biết là của ai.
Cô không ăn ngay.
Chỉ vuốt nhẹ lên lớp lá, mỉm cười.
Giữa chiến tranh, người ta thường giữ lại những thứ nhỏ nhất – vì đôi khi đó là tất cả những gì còn sót lại của một trái tim đang dần ấm lên.