Trời Huế vào thu, gió từ sông Hương lùa qua những con ngõ nhỏ, xuyên qua hàng chè tàu, mang theo cái se lạnh dịu dàng của miền đất cố đô.
Mặt trời mới chớm lên sau rặng tre bên chùa Thiên Mụ, ánh nắng mỏng manh như tấm lụa mới nhuộm còn vương mùi hồ.
Cả làng nhỏ chìm trong tĩnh lặng, chỉ còn tiếng gà gáy vọng lại từ xa, hòa cùng tiếng chuông chùa ngân nga như gọi giấc mộng đêm qua trở về.
Thế An đã dậy từ canh năm.
Cậu nhóm bếp, đun ấm chè xanh, rồi ra sân quét tàu cau rụng, xếp lại mấy bó củi cho ngay ngắn bên bếp.
Căn nhà ngói ba gian mộc mạc nằm nép mình ở rìa làng, cách sông Hương không xa, giờ này đã thơm nồng mùi khói bếp và tiếng lửa reo lách tách.
Tiếng bước chân nhẹ vang lên trên nền đất nện.
Văn Khôi xuất hiện nơi bậc cửa, áo sơ mi trắng hơi nhăn, mái tóc còn rối vì đêm nằm trằn trọc.
Anh đứng đó một lúc, nhìn dáng Thế An lom khom bên bếp, ánh mắt như mang theo điều chưa nói.
"Cậu dậy sớm thật."
Anh lên tiếng, giọng trầm khàn vì gió sớm.
Thế An quay lại, nở một nụ cười mộc mạc:
"Làng này nhỏ, sáng lên là gà gáy, học trò tới trường.
Tôi mà dậy trễ là bọn nhỏ nó nghỉ học hết trơn."
Văn Khôi ngồi xuống bậc thềm, đón lấy chén chè Thế An đưa:
"Chè quê ngon, đậm và mộc như chính con người nơi đây.
Uống vô ấm cả lòng."
Hai người im lặng một lúc.
Bên ngoài, nắng đầu ngày dịu nhẹ rọi qua vòm cau, những tia sáng vàng nhạt rơi xuống nền sân lốm đốm như vảy bạc.
Văn Khôi chậm rãi đặt chén chè xuống, giọng chừng như đã đắn đo từ lâu:
"Tôi nghĩ... tôi muốn ở lại đây một thời gian."
Thế An quay sang, lông mày khẽ nhíu:
"Ở lại?
Có chuyện chi?"
Văn Khôi chống hai tay lên gối, cúi mặt, giọng nhỏ:
"Tôi muốn tìm lại cái hồn xưa cho những chiếc nón Tây Hồ.
Ở thị xã, người ta làm nón đẹp lắm, thêu cả chim phượng hoa mai nhưng hình như mất đi điều gì đó...
Tôi nghĩ cái đó nằm ở đây - trong hơi thở của làng quê, trong dáng ngồi của các bà cụ bên bếp, trong tiếng guốc của chị hàng xén đi qua con ngõ nhỏ."
Thế An gật đầu nhẹ, giọng trầm:
"Muốn thêu được nỗi lòng con người, phải sống cùng người ta.
Mà sống, thì phải thật lòng."
Văn Khôi ngẩng lên, ánh mắt ánh lên sự biết ơn:
"Cho tôi tá túc một thời gian nhé, Thế An?
Chỉ cần một chỗ nhỏ là đủ."
Thế An đứng dậy, phủi tay áo:
"Nhà tôi còn buồng bên kia trống.
Cậu cứ ở lại.
Thêm một người, nhà bớt quạnh."
Buổi sáng, anh theo Thế An đến trường làng - một căn nhà tranh lợp lá, nép mình sau rặng tre, giữa tiếng chim líu lo.
Trẻ con lấm lem đất, quần áo vá vai, nhưng ánh mắt sáng như sao.
Văn Khôi ngồi cuối lớp, lặng lẽ nghe Thế An giảng bài.
Giọng cậu dịu dàng, có lúc nghiêm khắc, có lúc như đang kể chuyện cổ tích.
Giờ ra chơi, anh ra sân cùng lũ trẻ, xem tụi nó nhảy ô, đánh chuyền, hay xếp lá chuối thành con thuyền.
Có đứa tò mò hỏi:
"Chú là bạn thầy An hả?
Chú có vợ chưa?"
Văn Khôi bật cười, gật đầu:
"Bạn thôi, chú chưa có vợ."
Lũ trẻ ồ lên, trêu ghẹo rộn cả sân.
Chiều về, anh theo mấy bà mấy chị ra chợ bên kia cầu.
Dáng thiếu nữ Huế thướt tha trong tà áo dài lam, đội nón lá cũ mèm, bước chậm rãi trên con đường sình lầy mà sao vẫn giữ được nét thanh tao.
Anh vẽ từng dáng người vào sổ tay, từng nếp gấp áo, từng vệt nắng chiếu trên má.
Những ngày sau đó, Văn Khôi bắt đầu một nếp sống hoàn toàn khác với cái nhịp thị thành mà anh đã quen.
Buổi sáng, anh theo Thế An ra chợ phiên đầu làng, nơi những bà mẹ bồng con, gánh hàng, đội nón đi chợ từ sớm.
Anh ngồi dưới gốc đa đầu đình, quan sát cách họ buộc quai nón, cách họ che nắng, che gió, che cả giọt nước mắt khi nhớ người thân nơi xa.
Chiều về, anh ra đồng cùng lũ trẻ.
Có hôm, anh theo một nhóm chị em ra bờ sông giặt áo, chụm đầu nói chuyện, những vành nón khẽ đụng vào nhau, in bóng xuống mặt nước trong veo.
Những lúc như vậy, Văn Khôi luôn mang theo sổ tay nhỏ, ghi chép từng dáng đi, từng câu chuyện, từng mảnh đời anh tình cờ bắt gặp.
Một buổi tối, khi trăng đã lên cao, hai người ngồi trong nhà, chỉ có ánh đèn dầu le lói.
Văn Khôi lật quyển sổ, chỉ cho Thế An xem từng bản vẽ.
"Cậu xem, đây là dáng bà cụ đội nón đưa cháu đi học.
Còn đây là thiếu nữ mặc áo tứ thân, ngồi quạt nan dưới gốc thị.
Tôi muốn thêu những hình ấy lên nón.
Không chỉ là hoa sen, hoa cúc, mà là hình bóng người Việt."
Thế An chăm chú nhìn từng nét bút, ánh mắt đăm chiêu:
"Những chiếc nón ấy... không phải để bán, mà để gìn giữ."
Văn Khôi khẽ gật đầu:
"Ừ, tôi cũng nghĩ vậy.
Có thể sẽ không có ai mua.
Nhưng nếu không làm, thì sau này, sẽ chẳng ai nhớ rằng nón luôn in bóng quê hương."
______________________
Một chiều mưa lất phất, Thế An đưa Văn Khôi tới nhà mệ Hòe - người thợ làm nón giỏi nhất làng.
Căn nhà tranh nằm khuất sau bụi tre già, bên hiên treo đầy nón chưa khô.
Mệ Hòe đã ngoài sáu mươi, lưng còng, tóc bạc như mây, nhưng đôi tay vẫn thoăn thoắt uốn vành, rút lá.
Mệ nhìn Văn Khôi rồi cười móm mém:
"Thanh niên thành thị mà biết quý cái nón lá là mừng cho cái nghề rồi."
Văn Khôi lễ phép chào bà, rồi ngồi xuống, học cách phơi lá, cách khâu vòng.
Những ngày sau, mệ Hòe còn chỉ cho anh cách pha thuốc nhuộm màu thiên nhiên: Màu nâu từ vỏ bàng, màu xanh từ lá chàm, đỏ từ củ nâu...
Văn Khôi thích thú như đứa trẻ lần đầu biết đến màu nước.
Mệ nói:
"Nón không chỉ để che nắng.
Nó che cả nỗi lòng người ta.
Làm nón phải biết nghe - nghe lá khô kể chuyện, nghe kim chỉ đi đâu mà không đứt."
Tối đó, dưới ánh đèn dầu leo lét, Văn Khôi ngồi lặng lẽ bên bàn gỗ, tay thoăn thoắt phác từng nét bút.
Anh vẽ dáng một thầy giáo trẻ đang giảng bài - đôi mắt sáng, tay cầm viên phấn trắng, đứng giữa đám học trò nhỏ chăm chú lắng nghe.
Ánh đèn dầu hắt xuống, phủ lên trang giấy một lớp sáng vàng dịu.
Dưới tay Văn Khôi, nét bút dần hiện hình thầy giáo đang giảng bài cho lũ học trò.
Tranh chưa đầy nhưng đã có hồn - như người trong đó sắp bước ra mà cười nói.
Bức vẽ ấy, anh cất lại, định bụng mai này sẽ thêu lên vành nón, để giữ lại một phần ký ức của làng quê.
Thế An bước tới, nhìn một lúc rồi hỏi:
"Cậu vẽ ai đó?"
Văn Khôi không ngẩng lên:
"Người tôi quý nhất ở đây."
Thế An im lặng.
Ngoài hiên, tiếng mưa lẫn với tiếng dế gọi mùa.
Ánh đèn dầu chập chờn, hắt lên tường cái bóng dài của hai người đàn ông ngồi bên nhau, không ai nói thêm điều gì.
"Ở lại" - có khi chỉ vì một ánh mắt, một buổi sáng yên bình, hay một góc nhà nhỏ có khói bếp tỏa.
Và giữa làng quê nghèo bên bờ sông Hương năm ấy, có một người tìm lại hồn của nón lá, và một người tìm thấy người tri kỷ.