Cập nhật mới

Khác Thư phòng thời không

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
391808271-256-k882757.jpg

Thư Phòng Thời Không
Tác giả: leondt2k
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Một không gian nơi quá khứ, hiện tại và tương lai giao thoa, nơi những con người làm nên lịch sử hội ngộ và đối thoại cùng hậu thế.

Thư phòng thời không không chỉ là nơi tiếp đón các bậc quân vương, danh tướng, anh hùng mà còn là nơi lịch sử được nhìn nhận, phân tích và phản tư dưới ánh sáng của thời gian.

Tại đây, mỗi cuộc gặp gỡ không đơn thuần là hồi tưởng mà là một cơ hội để những người đã đi qua các thời đại hiểu rõ hơn về thời cuộc của chính họ, đồng thời để hậu thế soi chiếu quá khứ bằng góc nhìn mới.

Chủ thư phòng, với vai trò cầu nối giữa các dòng thời gian, sẽ dẫn dắt những cuộc đối thoại ấy, mở ra những cuộc tranh biện học thuật, những giả thuyết lịch sử, những câu chuyện chưa bao giờ được kể trọn vẹn.

Từ những vị vua khai quốc như Đinh Tiên Hoàng, Lý Thái Tổ, Lê Lợi, đến những bậc quân vương đầy bi kịch như Lý Chiêu Hoàng, Bảo Đại.

Từ những vị danh tướng bất tử như Trần Hưng Đạo, Lý Thường Kiệt, đến những bậc anh hùng hào kiệt như Hai Bà Trưng, Bà Triệu.

Và có thể, sẽ có lúc, cả những bậc thần trong văn hoá Việt Nam cũng đặt chân đến nơi này.

Thư phòng vẫn mở, thời gian vẫn chảy.

Lịch sử chưa bao giờ khép lại.



xuyên​
 
Thư Phòng Thời Không
Lý Nam đế - Giấc mộng đế vương


Ánh sáng trong thư phòng chợt lay động, như thể có một cơn gió vô hình quét qua.

Trên chiếc bàn gỗ trầm mặc, những trang sách lịch sử khẽ lay động, rồi một bóng người dần hiện lên giữa không gian.

Một người đàn ông khoác áo bào, khuôn mặt nghiêm nghị nhưng không thiếu phần khí khái.

Đôi mắt ông sắc bén, ẩn chứa những suy tư sâu thẳm.

Đó là Lý Bí, vị hoàng đế đầu tiên của nước Vạn Xuân, người đã đứng lên chống lại nhà Lương, mở ra một triều đại độc lập.

Ông nhìn quanh, vẻ ngạc nhiên nhưng không hề hoảng hốt.

Thư phòng với ánh đèn dịu nhẹ, những kệ sách chất đầy tư liệu lịch sử, bàn ghế gỗ mang phong vị cổ kính.

Trên bức hoành phi lớn treo giữa phòng có bốn chữ vàng hiện lên rất rõ ràng: Thư Phòng Thời Không.

Tôi (chủ nhân của nơi này) đứng dậy khỏi ghế, chắp tay cúi chào người vừa bước vào: "Bệ hạ, xin chào mừng ngài đến với thư phòng thời không.

Tôi là chủ nhân nơi này".

Lý Bí trầm ngâm nhìn tôi một lúc, rồi khẽ gật đầu: "Thật lạ kỳ lạ.

Đây là nơi nào?

Trẫm đang ở đâu vậy?".

Tôi nở một nụ cười: "Nơi này là một nơi không thuộc về bất kỳ triều đại nào, một nơi không có quy luật thời gian nào trói buộc.

Một nơi mà những người đã làm nên lịch sử có thể bước vào cùng nhau đối thoại, để nhìn lại thời gian của chính mình dưới góc nhìn của hậu thế".

Lúc này ánh mắt Lý Bí sắc lại nhìn chủ thư phòng: "Ngươi nói hậu thế?

Vậy thời đại của ngươi là thời nào?".

Tôi nhẹ nhàng đáp lời: "hơn một ngàn năm sau triều đại của ngài, có thể lâu hơn".

Lý Bí im lặng.

Hơn một ngàn năm, khoảng thời gian đủ để một quốc gia hưng thịnh rồi suy tàn, một triều đại hưng khởi rồi biến mất.

Tôi kéo ghế gỗ gần đó mời Lý Bí ngồi xuống, rồi cẩn trọng hỏi: "Ngài có muốn nghe câu chuyện về chính mình không?

Câu chuyện về Lý Nam Đế và nước Vạn Xuân?"

Lý Bí trầm mặc giây lát, rồi gật đầu nói: "Hãy nói đi".

Tôi mở một cuốn sử thư trên bàn, nhẹ lật từng trang cuốn sử ấy cất lời: "Ngài sinh năm 503, vốn là một dòng dõi hào tộc, lại có tài văn võ song toàn.

Nhưng khi nhà Lương đô hộ, cướp bóc, đàn áp người dân Giao Châu, ngài đã không thể khoanh tay đứng nhìn.

Ngài tập hợp hào kiệt, dựng cờ khởi nghĩa năm 541, đánh bại Tiêu Tư, tự xưng là Lý Nam Đế, lập nên nước Vạn Xuân (quốc hiệu đầu tiên của nước ta)".

Lý Bí nở nụ cười tươi: "Nước Vạn Xuân...

Cái tên mà trẫm đã chọn với hy vọng nước Nam sẽ trường tồn như mùa xuân vĩnh cửu".

Tôi gật đầu rồi lật trang sách kể tiếp: "Nhưng con đường xưng đế không dễ dàng.

Nhà Lương không dễ buông tha.

Bọn chúng phái Trần Bá Tiên sang đàn áp.

Dù ngài cùng các tướng đã kiên cường chống trả, nhưng trước thế lực quá mạnh của quân Lương, Vạn Xuân rơi vào nguy nan".

Lý Bí thở dài, ánh mắt ông ánh lên những ký ức của một thời chinh chiến ấy rồi đáp: "Trẫm biết Trần Bá Tiên là một kẻ giảo hoạt, lại giỏi dụng binh.

Khi trẫm thua trận ở hồ Điển Triệt, trẫm đã phải lui về động Khuất Lão.

Nhưng..."

Tôi tiếp lời của Lý Bí: lNhưng bệ hạ không bao giờ thấy lại ánh sáng của vương triều nữa".

Lý Bí nhìn tôi chằm chằm.

Ông không hề tỏ ra giận dữ, mà chỉ lặng lẽ gật đầu: "Vậy là trẫm đã thất bại.

Trẫm hiểu được điều đó".

Tôi trầm ngâm một hồi rối nói: "Bệ hạ thất bại trong trận chiến, nhưng ngài không thất bại trong lịch sử nước Việt".

Lý Bí nhướng mày hỏi: "Ngươi nói vậy là có ý gì?".

Tôi mỉm cười, lật đến một trang khác trong sử sách kể tiếp: "Dù nước Vạn Xuân chỉ tồn tại ngắn ngủi, nhưng đó là lần đầu tiên một người Việt xưng đế, lập quốc.

Ngài đã mở ra một con đường mà các thế hệ sau tiếp bước.

Sau này, Triệu Quang Phục kế thừa kháng chiến, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng, Khúc Thừa Dụ...

đều nối tiếp ý chí ấy.

Và đến thời Đinh Bộ Lĩnh, người Việt lần đầu tiên có một triều đại tự chủ bền vững".

Lý Bí lặng người thở dài rồi chậm rãi nói: "Vậy ra... giấc mộng Vạn Xuân của trẫm không hề chấm dứt".

Tôi gật đầu chắc chắn nói: "Không hề.

Nó chỉ chuyển mình, thay hình đổi dạng, nhưng ý chí thì vẫn vững bền theo thời gian".

Lý Bí bật cười, ánh mắt ông sáng lên đáp: "Vậy thì trẫm có thể yên lòng rồi".

Ông đứng dậy, chỉnh lại áo bào quát sang tôi nói: "Cảm ơn ngươi, chủ nhân của thư phòng này.

Cảm ơn vì đã cho trẫm thấy con đường của hậu thế.

Một con đường mà ý chi của dân tộc không thể bị chặt đứt".

Tôi cũng đứng dậy, cúi đầu nói: "Bệ hạ đã khai mở con đường ấy, hậu thế chỉ là kẻ tiếp bước mà thôi".

Ánh sáng trong phòng lại lay động.

Lý Bí dần tan vào màn sương của thời gian, trở về với thời đại của ông.

Thư phòng lại trở về sự tĩnh lặng vốn có.

Tôi nhìn lên bức hoành phi, chắp tay trầm tư.

Lịch sử chưa bao giờ là một câu chuyện khép lại.

Mỗi người, dù thắng hay bại, đều để lại một dấu ấn không thể xóa nhòa.

Lý Nam Đế, vị vua mở ra giấc mộng đế vương của dân tộc, giấc mộng ấy vẫn còn tiếp diễn đến ngày nay.

Đây là hình ảnh tái hiện chân dung Lý Bí (Lý Nam Đế), vị hoàng đế đầu tiên của Việt Nam.
 
Thư Phòng Thời Không
Hai vị nữ vương - Cơn sóng dữ trên sông hát


Không gian trong thư phòng bỗng rung chuyển, như thể cả đất trời vừa gầm lên trong cơn giông tố.

Từ giữa ánh sáng mờ ảo, hai bóng người hiện lên rõ ràng.

Họ đứng đó, uy nghi và kiêu hùng, nhưng không mất đi vẻ dịu dàng của những bậc nữ nhi.

Một người với dáng vẻ đĩnh đạc, đôi mắt sắc sảo ẩn chứa ý chí kiên cường.

Người còn lại trẻ trung hơn, tinh anh và tràn đầy sức sống.

Họ chính là Trưng Trắc và Trưng Nhị, hai nữ anh hùng dân tộc đã từng dấy binh khởi nghĩa, quét sạch quân Đông Hán khỏi bờ cõi, dựng nên một thời đại oanh liệt.

Tôi đứng dậy khỏi ghế, cúi chào thật sâu: "Chào mừng hai vị nữ vương đến với thư phòng thời không của tôi".

Trưng Trắc nhìn quanh thư phòng, đôi mắt mang nét hoài nghi nhưng không hề nao núng: "Đây là nơi nào?

Vì sao bọn ta lại có mặt ở nơi này?".

Tôi nhẹ nhàng đáp lời: "Đây là một nơi ngoài dòng chảy thời gian.

Một nơi mà những bậc anh hùng có thể đối thoại cùng hậu thế, nhìn lại chính mình và thời đại đã qua".

Trưng Nhị tiến lên một bước, đôi mày khẽ nhướng lên: "Hậu thế?

Nghĩa là... ngươi đến từ tương lai ư?".

Tôi nở một nụ cười thật tươi: "Đúng vậy.

Từ gần hai nghìn năm sau thời của hai vị đây".

Hai chị em đưa mắt nhìn nhau.

Tôi thấy trong ánh mắt của họ không chỉ có ngạc nhiên, mà còn là sự cảnh giác của những bậc chiến binh.

Tôi xóa tan sự cảnh giác của cả hai, tôi mời họ ngồi xuống bên bàn gỗ, nơi đã bày sẵn trà và một số cuốn sử thư.

Nhấp một ngụm trà, Trưng Trắc cất giọng trầm tĩnh nhưng cương quyết: "Nếu ngươi từ tương lai, vậy hãy nói cho chúng ta biết.

Người đời sau nhớ đến chúng ta như thế nào?".

Tôi chậm rãi lật một trang sách, rồi đọc từng từ trong đó: "Hai Bà Trưng là những nữ anh hùng đầu tiên của dân tộc Việt, khởi nghĩa vào năm 40, đánh đuổi Thái thú Tô Định, giành lại giang sơn.

Trong ba năm cầm quyền, hai bà cai trị đất nước vững vàng, khiến quân Hán phải khiếp sợ.

Nhưng năm 43, Mã Viện kéo đại quân sang đàn áp.

Sau những trận chiến dữ dội, hai bà tuẫn tiết trên dòng sông Hát, khép lại trang sử hào hùng nhưng bi tráng."

Trưng Nhị siết chặt nắm tay, ánh mắt rực lên ngọn lửa của chiến binh quả quyết nói: "Chúng ta đã cố gắng hết sức.

Nhưng rốt cuộc vẫn không thể giữ được giang sơn này".

Tôi lắc đầu đưa ra quan điểm: "Nhưng hai vị đã làm điều không ai từng làm trước đó, cả hai đã khẳng định chủ quyền của người Việt trước Bắc triều, chứng minh rằng nước Nam không dễ khuất phục".

Trưng Trắc gật đầu, nhưng giọng bà vẫn đầy suy tư: "Nhưng chỉ với ba năm, liệu có đủ để hậu thế ghi nhớ tới?".

Tôi mỉm cười, chỉ vào cuốn sử trước mặt rồi nói tiếp: "Hơn hai nghìn năm đã qua, người Việt vẫn truyền tụng công lao của hai vị.

Các vị không chỉ là những nữ vương, mà còn là biểu tượng của ý chí quật cường".

Hai chị em lặng im.

Tôi tiếp tục nói: "Thưa hai vị hậu thế vẫn còn nhiều điều chưa sáng tỏ.

Cuộc khởi nghĩa của nhị vị vì sao thất bại?

Có phải vì quân Hán quá mạnh, hay vì những yếu tố khác?"

Trưng Trắc trầm ngâm rồi kể cho tôi: "Mã Viện không chỉ giỏi chiến trận, mà còn biết chia rẽ nội bộ.

Khi quân Hán tiến xuống, một số bộ tộc phía Nam đã không còn trung thành.

Khi chúng ta không thể giữ vững thế trận, họ đã dần rời bỏ ta".

Trưng Nhị xiết chặt chuôi kiếm bên hông nói thêm: "Và dẫu quân ta thiện chiến, nhưng thiếu kinh nghiệm đối phó với trường kỳ chiến.

Quân Hán đông hơn, lương thực dồi dào, ta thì chỉ dựa vào khí thế ban đầu".

Tôi gật đầu rồi đưa ra suy luận: "Thêm vào đó, các vị là những thủ lĩnh khởi nghĩa, chưa có bộ máy cai trị bền vững.

Khi chiến sự kéo dài, việc điều hành đất nước cũng là một gánh nặng".

Trưng Trắc thở dài đáp: "Đúng vậy.

Chúng ta đánh trận thì mạnh, nhưng trị nước lại chưa đủ vững."

Tôi trầm tư nói tiếp: "Nhưng công lao của hai vị không thể đo bằng số năm cai trị.

Người đời sau, từ Lý Bí, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng, đến Lê Lợi, Quang Trung...

đều đi theo con đường mà hai vị đã mở".

Trưng Nhị khẽ cười, ánh mắt bà lóe lên tia sáng kiêu hãnh: "Vậy thì cũng đáng rồi".

Trưng Trắc đứng dậy, đôi mắt bà nhìn về xa xăm: "Dù thắng hay bại, điều quan trọng nhất vẫn là dám đứng lên chiến đấu.

Đất nước này không thể mãi bị ngoại bang áp bức.

Chỉ cần có người giữ vững tinh thần, nước Nam sẽ không bao giờ mất".

Tôi cúi đầu kính cẩn đáp: "Hai vị nữ vương chính là những người đầu tiên giữ vững tinh thần ấy".

Cơn gió từ đâu thổi qua, mang theo hương sen thanh khiết.

Trưng Trắc và Trưng Nhị nhìn tôi lần cuối, rồi dần dần tan vào làn sương của thời gian.

Thư phòng lại trở về sự yên tĩnh vốn có.

Tôi nhắm mắt, tưởng tượng hình ảnh hai nữ vương trên lưng voi, tung hoành trên chiến trường.

Họ có thể không giữ được đất nước lâu dài, nhưng họ đã khắc sâu tên mình vào lịch sử.

Cơn sóng dữ trên sông Hát năm xưa đã lặng, nhưng âm vang của nó vẫn mãi còn trong lòng dân tộc.
 
Thư Phòng Thời Không
Bà Triệu - Hổ gầm trên núi Nưa


Không gian bên trong thư phòng một lần nữa lại rung chuyển.

Một cơn gió mạnh quét qua từng trang sách trên kệ, cơn gió mang theo mùi của núi rừng và chiến trận.

Trước mặt tôi, một bóng người từ từ hiện ra, một dáng vóc cao lớn, oai phong như một chiến thần.

Đôi mắt bà rực sáng như lửa, tóc búi cao, vận giáp trụ vàng óng ánh.

Đó chính là Triệu Thị Trinh, người đời sau vẫn tôn xưng là Bà Triệu vị nữ anh hùng vĩ đại của dân tộc Việt trong thời Bắc thuộc.

Tôi đứng dậy khỏi ghế rồi cúi đầu kính cẩn với bà: "Chào mừng nữ vương đến với thư phòng thời không của tôi".

Bà chỉ khoanh tay trước ngực, ánh mắt sắc bén lướt khắp gian phòng này.

Ánh mắt bà dừng lại chỗ tôi đứng: "Đây là nơi nào?

Và ai đã gọi ta đến nơi này?".

Tôi nở nụ cười và tỏ vẻ kính cẩn đáp lời: "thư phòng của tôi là một nơi mà dòng chảy thời gian và không gian hòa quyện với nhau, nơi những bậc anh hùng có thể nhìn lại lịch sử và trò chuyện cùng hậu thế".

Bà Triệu nhíu mày, giọng vẫn cứng rắn nói: "Hậu thế?

Ngươi là người của bao nhiêu năm sau?".

Tôi cất lời không do dự: "Hơn một ngàn tám trăm năm sau".

Bà hơi sững lại, nhưng nhanh chóng lấy lại phong thái kiêu hãnh nói: "Tốt lắm!

Vậy nói cho ta nghe, người đời sau nhắc về ta như thế nào?".

Tôi mở một cuốn sử thư để trên kệ, chậm rãi đọc từng chữ trong đó: "Bà Triệu là một nữ tướng kiệt xuất trong thời kỳ Bắc thuộc, lãnh đạo nghĩa quân chống lại nhà Ngô vào năm 248.

Với khí phách hiên ngang, bà từng tuyên bố: 'Ta muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp bằng sóng dữ, chém cá kình ở Biển Đông, quét sạch bọn giặc Ngô, không chịu khom lưng làm tỳ thiếp cho người ta.' Nhưng do tương quan lực lượng quá chênh lệch, bà đã hy sinh sau một thời gian chiến đấu kiên cường".

Bà Triệu bật cười lớn, ánh mắt sáng rực giọng sảng khoái nói: "Tốt!

Nếu hậu thế còn nhớ đến lời ta nói, vậy ta không hổ thẹn với đất trời".

Tôi gật đầu, nhưng ánh mắt trở nên trầm ngâm nói tiếp: "thưa ngài tôi muốn hỏi, không hậu thế cũng có nhiều điều chưa hiểu rõ.

Vì sao nghĩa quân lại thất bại?

Có phải do quân Ngô quá mạnh không?".

Bà Triệu hừ nhẹ, ánh mắt hơi nhíu lại nhưng đầy kiêu hãnh: "Mạnh?

Chúng chỉ đông hơn, chứ không có dũng khí bằng nghĩa quân ta".

Bà ngừng một lát, rồi trầm giọng nói tiếp: "Nhưng sự thật là ta đơn độc.

Người Lạc Việt khi ấy đã chịu ách đô hộ quá lâu, nhiều kẻ đã quen sống dưới gót giày giặc.

Khi ta dựng cờ khởi nghĩa, họ do dự, không dám theo.

Dẫu ta có đánh thắng bao nhiêu trận, giặc Ngô vẫn có thể tiếp viện từ phương Bắc, còn ta thì không có đủ nhân lực để chiến đấu lâu dài".

Tôi cũng rơi vào trầm tư suy ngẫm, rồi nói thêm/ "Nghĩa là nguyên nhân thất bại không chỉ do sức mạnh quân sự, mà còn vì lòng dân chưa đủ đồng lòng?".

Bà Triệu gật đầu, ánh mắt lộ vẻ đầy tiếc nuối: "Phải.

Nếu khi đó toàn bộ đất Lạc Việt cùng nổi dậy, thì quân Ngô đã không thể đàn áp ta nhanh chóng như vậy".

Tôi suy nghĩ về điều này.

Thật vậy, một cuộc khởi nghĩa muốn thành công không chỉ cần một vị tướng tài, mà còn phải có lòng dân vững vàng.

Bà Triệu bỗng cười, giọng bà sang sảng đáp lời: "Nhưng dù sao ta cũng đã sống một đời hiên ngang.

Ta thà chết trên chiến trường, còn hơn sống quỳ gối dưới chân giặc".

Tôi nhìn bà, trong lòng dâng lên niềm kính phục với bà: "Bệ hạ đã trở thành một biểu tượng vĩ đại.

Người Việt đời sau vẫn tôn vinh bệ hạ như một nữ thần bảo hộ dân tộc".

Bà Triệu khẽ gật đầu, ánh mắt xa xăm như nhìn về dãy núi Nưa năm nào nhẹ giọng nói: "Ta không hối tiếc.

Chỉ mong rằng hậu thế sẽ tiếp tục chiến đấu, không để đất nước rơi vào tay ngoại bang thêm lần nào nữa".

Tôi đứng dậy, cúi đầu thật sâu đáp lời: "Tinh thần của bệ hạ vẫn còn mãi.

Người Việt chưa bao giờ chịu khuất phục".

Bà Triệu khẽ cười, rồi dần dần tan vào làn sương mờ ảo.

Gió trong thư phòng lặng xuống, nhưng tiếng hổ gầm trên núi Nưa vẫn như còn vang vọng đâu đây.

Đây là hình ảnh Bà Triệu (Triệu Thị Trinh) trong thần thái oai phong, cưỡi voi chiến, thể hiện khí phách của nữ anh hùng Việt Nam thời Bắc thuộc.
 
Back
Top Bottom