Không gian trong thư phòng bỗng rung chuyển, như thể cả đất trời vừa gầm lên trong cơn giông tố.
Từ giữa ánh sáng mờ ảo, hai bóng người hiện lên rõ ràng.
Họ đứng đó, uy nghi và kiêu hùng, nhưng không mất đi vẻ dịu dàng của những bậc nữ nhi.
Một người với dáng vẻ đĩnh đạc, đôi mắt sắc sảo ẩn chứa ý chí kiên cường.
Người còn lại trẻ trung hơn, tinh anh và tràn đầy sức sống.
Họ chính là Trưng Trắc và Trưng Nhị, hai nữ anh hùng dân tộc đã từng dấy binh khởi nghĩa, quét sạch quân Đông Hán khỏi bờ cõi, dựng nên một thời đại oanh liệt.
Tôi đứng dậy khỏi ghế, cúi chào thật sâu: "Chào mừng hai vị nữ vương đến với thư phòng thời không của tôi".
Trưng Trắc nhìn quanh thư phòng, đôi mắt mang nét hoài nghi nhưng không hề nao núng: "Đây là nơi nào?
Vì sao bọn ta lại có mặt ở nơi này?".
Tôi nhẹ nhàng đáp lời: "Đây là một nơi ngoài dòng chảy thời gian.
Một nơi mà những bậc anh hùng có thể đối thoại cùng hậu thế, nhìn lại chính mình và thời đại đã qua".
Trưng Nhị tiến lên một bước, đôi mày khẽ nhướng lên: "Hậu thế?
Nghĩa là... ngươi đến từ tương lai ư?".
Tôi nở một nụ cười thật tươi: "Đúng vậy.
Từ gần hai nghìn năm sau thời của hai vị đây".
Hai chị em đưa mắt nhìn nhau.
Tôi thấy trong ánh mắt của họ không chỉ có ngạc nhiên, mà còn là sự cảnh giác của những bậc chiến binh.
Tôi xóa tan sự cảnh giác của cả hai, tôi mời họ ngồi xuống bên bàn gỗ, nơi đã bày sẵn trà và một số cuốn sử thư.
Nhấp một ngụm trà, Trưng Trắc cất giọng trầm tĩnh nhưng cương quyết: "Nếu ngươi từ tương lai, vậy hãy nói cho chúng ta biết.
Người đời sau nhớ đến chúng ta như thế nào?".
Tôi chậm rãi lật một trang sách, rồi đọc từng từ trong đó: "Hai Bà Trưng là những nữ anh hùng đầu tiên của dân tộc Việt, khởi nghĩa vào năm 40, đánh đuổi Thái thú Tô Định, giành lại giang sơn.
Trong ba năm cầm quyền, hai bà cai trị đất nước vững vàng, khiến quân Hán phải khiếp sợ.
Nhưng năm 43, Mã Viện kéo đại quân sang đàn áp.
Sau những trận chiến dữ dội, hai bà tuẫn tiết trên dòng sông Hát, khép lại trang sử hào hùng nhưng bi tráng."
Trưng Nhị siết chặt nắm tay, ánh mắt rực lên ngọn lửa của chiến binh quả quyết nói: "Chúng ta đã cố gắng hết sức.
Nhưng rốt cuộc vẫn không thể giữ được giang sơn này".
Tôi lắc đầu đưa ra quan điểm: "Nhưng hai vị đã làm điều không ai từng làm trước đó, cả hai đã khẳng định chủ quyền của người Việt trước Bắc triều, chứng minh rằng nước Nam không dễ khuất phục".
Trưng Trắc gật đầu, nhưng giọng bà vẫn đầy suy tư: "Nhưng chỉ với ba năm, liệu có đủ để hậu thế ghi nhớ tới?".
Tôi mỉm cười, chỉ vào cuốn sử trước mặt rồi nói tiếp: "Hơn hai nghìn năm đã qua, người Việt vẫn truyền tụng công lao của hai vị.
Các vị không chỉ là những nữ vương, mà còn là biểu tượng của ý chí quật cường".
Hai chị em lặng im.
Tôi tiếp tục nói: "Thưa hai vị hậu thế vẫn còn nhiều điều chưa sáng tỏ.
Cuộc khởi nghĩa của nhị vị vì sao thất bại?
Có phải vì quân Hán quá mạnh, hay vì những yếu tố khác?"
Trưng Trắc trầm ngâm rồi kể cho tôi: "Mã Viện không chỉ giỏi chiến trận, mà còn biết chia rẽ nội bộ.
Khi quân Hán tiến xuống, một số bộ tộc phía Nam đã không còn trung thành.
Khi chúng ta không thể giữ vững thế trận, họ đã dần rời bỏ ta".
Trưng Nhị xiết chặt chuôi kiếm bên hông nói thêm: "Và dẫu quân ta thiện chiến, nhưng thiếu kinh nghiệm đối phó với trường kỳ chiến.
Quân Hán đông hơn, lương thực dồi dào, ta thì chỉ dựa vào khí thế ban đầu".
Tôi gật đầu rồi đưa ra suy luận: "Thêm vào đó, các vị là những thủ lĩnh khởi nghĩa, chưa có bộ máy cai trị bền vững.
Khi chiến sự kéo dài, việc điều hành đất nước cũng là một gánh nặng".
Trưng Trắc thở dài đáp: "Đúng vậy.
Chúng ta đánh trận thì mạnh, nhưng trị nước lại chưa đủ vững."
Tôi trầm tư nói tiếp: "Nhưng công lao của hai vị không thể đo bằng số năm cai trị.
Người đời sau, từ Lý Bí, Mai Thúc Loan, Phùng Hưng, đến Lê Lợi, Quang Trung...
đều đi theo con đường mà hai vị đã mở".
Trưng Nhị khẽ cười, ánh mắt bà lóe lên tia sáng kiêu hãnh: "Vậy thì cũng đáng rồi".
Trưng Trắc đứng dậy, đôi mắt bà nhìn về xa xăm: "Dù thắng hay bại, điều quan trọng nhất vẫn là dám đứng lên chiến đấu.
Đất nước này không thể mãi bị ngoại bang áp bức.
Chỉ cần có người giữ vững tinh thần, nước Nam sẽ không bao giờ mất".
Tôi cúi đầu kính cẩn đáp: "Hai vị nữ vương chính là những người đầu tiên giữ vững tinh thần ấy".
Cơn gió từ đâu thổi qua, mang theo hương sen thanh khiết.
Trưng Trắc và Trưng Nhị nhìn tôi lần cuối, rồi dần dần tan vào làn sương của thời gian.
Thư phòng lại trở về sự yên tĩnh vốn có.
Tôi nhắm mắt, tưởng tượng hình ảnh hai nữ vương trên lưng voi, tung hoành trên chiến trường.
Họ có thể không giữ được đất nước lâu dài, nhưng họ đã khắc sâu tên mình vào lịch sử.
Cơn sóng dữ trên sông Hát năm xưa đã lặng, nhưng âm vang của nó vẫn mãi còn trong lòng dân tộc.