Khác Những câu chuyện sau nửa đêm

  • Người khởi tạo Người khởi tạo [BOT] Wattpad
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu

[BOT] Wattpad

Administrator
25/9/25
59,383
0
0
406228026-256-k649006.jpg

Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
Tác giả: maivv2110
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Có những chuyện chỉ được nhắc tới khi trời đã khuya.

Không ai chắc chúng là thật hay chỉ là lời đồn.

Nhưng cũng không ai dám khẳng định mình chưa từng nghe qua.

Mỗi chương truyện chỉ là mảnh ghép rời rạc, không cần đọc theo thứ tự.



truyệnma​
 
Có thể bạn cũng thích
  • Những giây phút cuối cùng ở Berlin
  • Những con tàu không số
  • Những Linh Hồn Bay Trên Bầu Trời
  • [Xuất bản] NHỮNG MÙA TRĂNG RƠI [CŨ]
  • Những chàng Ngự lâm Janissary
  • Những anh hùng Người Việt
  • Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Căn phòng không có cửa


    Không ai trong ký túc xá trường đại học không biết đến căn phòng 406.

    Lý do rất đơn giản: căn phòng từng xảy ra rất nhiều chuyện kỳ lạ, tới mức ban lãnh đạo đã cho khóa căn phòng lại.

    Thế nhưng trong vài năm trở lại đây, căn phòng đã được gỡ bỏ niêm phong, đưa ra sử dụng trở lại do số lượng sinh viên đông, các phòng trong ký túc xá không đủ chỗ.

    Tôi là Lucy.

    Năm hai đại học, vì chuyển khoa gấp, tôi bị xếp vào phòng 406 – căn phòng đã bỏ trống nhiều năm trời.

    Cô quản lý đưa chìa khoá phòng cho tôi, ánh mắt lảng tránh.

    “Em ở tạm thôi.

    Có gì thì báo lại cho cô.”

    Tôi cười, nghĩ bụng chắc lại mấy trò hù doạ sinh viên mới.

    Tôi không tin vào ma quỷ, dù tôi rất sợ.

    Cửa phòng 406 mở ra bằng một tiếng cạch khô khốc.

    Phòng nhỏ, trần thấp, mùi ẩm lâu ngày xộc thẳng vào mũi.

    Giường sắt kê sát tường, bàn học phủ bụi, cửa sổ nhìn ra khoảng sân hẹp nơi ánh nắng hiếm khi chạm tới.

    Trong phòng có một tấm gương lớn treo đối diện giường.

    Tôi đứng khựng lại.

    Bề mặt gương mờ đục như phủ sương.

    Tôi đưa tay lau thử.

    Cảm giác lạnh buốt truyền vào lòng bàn tay.

    Nhưng điều khiến tôi rợn tóc gáy là: trong gương không phản chiếu hình ảnh của tôi.

    Chỉ có căn phòng trống rỗng phía sau.

    Tôi chớp mắt, tim đập thình thịch.

    Tôi bước sang trái, sang phải, rồi xoay vòng trước gương.

    Trong gương, căn phòng vẫn trống.

    “Chắc do gương bị hỏng,” tôi tự trấn an, quay lưng đi sắp xếp đồ đạc.

    Mất cả ngày trời mới hoàn thành công việc này, tôi mệt mỏi rã rời.

    Tối hôm đó tôi leo lên giường ngủ sớm hơn mọi hôm.

    Kéo chăn lên qua đầu, tôi cố gắng nhắm mắt nhưng không sao vào giấc ngủ được.

    Khoảng 2 giờ sáng, tôi nghe thấy tiếng thở.

    Không phải của tôi.

    Nó vang lên đều đều, như thể có người đang ở sát bên tai tôi.

    Tôi nín thở, chăm chú lắng nghe.

    Tiếng thở bỗng dừng lại.

    Rồi những tiếng cọt kẹt vang lên – như có ai đó đang ngồi dậy trên chiếc giường sắt ở đối diện.

    Nhưng tôi ở một mình.

    Tôi ngồi phắt dậy, với tay bật công tắc đèn.

    Cả căn phòng trống không.

    Tôi thở phào, liếc mắt qua chiếc gương đối diện.

    Lần này, trong gương có hình phản chiếu của tôi.

    Nhưng tôi trong gương… không bật đèn.

    Nó đang ngồi trên giường, đầu cúi thấp, mái tóc dài rũ xuống, che kín cả khuôn mặt.

    Tôi hét lên, đập cửa chạy ra hành lang.

    Tiếng hét của tôi đánh động tới các phong xung quanh.

    Từng cánh cửa hé mở, người ta ùa ra, còn tôi thì run bần bật, ngã ngồi xuống sàn, không nói nên lời.

    Ngày hôm sau, tôi tới tìm cô quản lý xin đổi phòng.

    Cô quản lý nhìn tôi rất lâu rồi lắc đầu.

    “Em là người thứ năm rồi.”

    “T-thứ năm gì ạ?”

    “Người thứ năm nhìn thấy chuyện kỳ lạ.

    Những người khác cũng đều chỉ ở được vài đêm, rồi xin chuyển phòng.

    Không ai muốn ở trong căn phòng đó.”

    Tôi được khuyên nên ở thêm vài hôm, chờ sự sắp xếp.

    Từ hôm đó, tôi bắt đầu thấy nhiều những điều lạ hơn.

    Trong gương, "tôi" luôn chậm hơn tôi ngoài đời một nhịp.

    Khi tôi chải tóc, nó đứng im.

    Khi tôi quay lưng về phía gương, nó nhìn thẳng vào tôi từ sau lưng.

    Và mỗi đêm, tôi luôn nghe thấy tiếng thì thầm khe khẽ phát ra từ trong gương.

    “Đổi đi…”

    “Ra đây…”

    Quá sợ hãi, tôi lấy một cái khăn phủ kín gương.

    Đêm đó, tôi mơ thấy mình đứng trong một căn phòng giống hệt phòng 406, nhưng không có cửa.

    Thay vào đó, tôi nhìn thấy một tấm gương lớn.

    Bên ngoài gương, có người khác đang sống cuộc đời của tôi.

    Khi tôi tỉnh dậy, chiếc khăn tôi dùng để phủ gương đã rơi xuống sàn từ lúc nào.

    Trong gương, "tôi" không còn nữa.

    Nơi đáng lẽ là hình phản chiếu của tôi xuất hiện một cô gái khác.

    Cô ta nhìn tôi, mỉm cười.

    “Đến lượt của mày rồi.”

    Tôi hoảng loạn, vung tay đập mạnh vào chiếc gương.

    Thế nhưng, gương không bị vỡ.

    Tay tôi đi xuyên qua mặt gương lạnh ngắt.

    Tôi bị kéo vào bên trong.

    Căn phòng phía trong tối đen, đặc quánh như nhựa đường.

    Tôi hét lên cầu cứu, nhưng không có âm thanh phát ra.

    Tôi nhìn thấy bên ngoài – cơ thể "tôi" đang đứng dậy, phủi bụi trên quần áo.

    Nó quay lại nhìn vào gương.

    Tôi có cảm giác nó đang xuyên qua mặt gương nhìn thẳng vào tôi, rồi nó mỉm cười - một nụ cười của kẻ chiến thắng.

    Tôi bị mắc kẹt.

    Thời gian trôi đi rất lâu, nhưng thần kỳ là tôi không cảm thấy đói, cũng không thấy khát.

    Tôi chỉ đứng trong gương nhìn ra thế giới bên ngoài, thấy một người khác sống cuộc đời của mình.

    Tôi dần dần quên mất bản thân là ai, và dù cố gắng tới đâu, tôi cũng không thể nhớ ra cái tên của mình, vì sao tôi lại ở đây cũng như lý do tôi tồn tại là gì.

    Vài tháng sau, ký túc xá lại có sinh viên mới chuyển đến.

    Cô gái ấy bước vào phòng 406, kéo vali, ngước nhìn tấm gương treo trên tường.

    Tôi đập tay lên mặt gương, cố hét lên.

    Chỉ thấy cô ấy cau mày.

    “Lạ thật… gương gì mà mờ thế.”

    Rồi cô ấy cười.

    “Chắc do lâu không có người dùng.”

    Tôi vẫn đứng đó, trong căn phòng tối không có cửa.

    Chờ đợi đến lượt mình được ra ngoài.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Đừng nhìn lại


    Thành phố nơi tôi sống có một tuyến xe buýt đêm chỉ chạy sau 12 giờ, chỉ dừng ở những trạm cũ kỹ, hầu như chẳng còn ai lui tới.

    Người ta gọi nó là tuyến số 0.

    Không có trong bản đồ giao thông.

    Không hiển thị trên bất kỳ ứng dụng đặt xe nào.

    Người ta truyền tai nhau rằng nếu bạn đứng ở trạm đúng lúc, nó sẽ đến.

    Tôi biết về tuyến xe kì lạ đó qua câu chuyện của một vài người bạn cùng lớp trong giờ ra chơi.

    Một cô bạn trong nhóm nói, giọng nhỏ nhưng nghiêm túc, đến mức không ai dám cắt ngang:

    “Lên xe thì được.

    Ngồi đâu cũng được.

    Nhưng đừng bao giờ nhìn lại phía sau khi xe dừng ở trạm cuối.”

    Có người bật cười, cho rằng đó chỉ là trò dọa ma nhảm nhí.

    Riêng tôi thì không cười, nhưng cũng chẳng tin vào đó.

    Tôi là kiểu người vô thần vô quỷ, chỉ tin vào khoa học và sự trùng hợp.

    Những câu chuyện đô thị như thế, tôi luôn cho rằng chỉ là sản phẩm của trí tưởng tượng tập thể.

    Cho tới đêm hôm đó.

    Hôm ấy tôi tan ca làm thêm muộn.

    Đồng hồ đã chỉ gần 12 giờ đêm.

    Đường về nhà xa, tuyến xe buýt cuối cùng tôi hay đi đã ngừng chạy.

    Tôi quyết định đứng chờ ở trạm xe buýt cũ ven sông, nghĩ rằng cùng lắm thì gọi xe công nghệ.

    Nhưng mạng yếu.

    Sóng điện thoại chập chờn, lúc có lúc không.

    Trạm xe cũ nằm sát bờ sông, xi măng nứt nẻ, mái che hoen gỉ.

    Xung quanh vắng lặng đến mức tôi có thể nghe rõ tiếng nước sông vỗ nhè nhẹ vào bờ.

    Từng cơn gió thổi qua mang theo hơi lạnh bất thường.

    Con đường phía trước vắng tanh, không có xe nào chạy.

    Đang mải mê suy nghĩ thì chợt một chiếc xe buýt sơn màu xám cũ kỹ xuất hiện từ sau bóng tối, lặng lẽ chạy về phía tôi.

    Biển số xe đã cũ, mờ đến mức không đọc được chữ số in trên đó.

    Bảng điện tử phía trước chỉ hiển thị một con số: 0.

    Cửa xe mở ra không một tiếng động.

    Bên trong xe, một vài người ngồi rải rác.

    Tất cả đều cúi đầu, bất động như những bức tượng.

    Không ai ngẩng lên nhìn tôi.

    Tôi đứng khựng lại vài giây.

    Rồi tự cười thầm bản thân vì nghĩ ngợi linh tinh, bước lên xe.

    Tôi chọn một ghế gần cửa sổ ngồi xuống, cố trấn tĩnh bản thân.

    Khi xe bắt đầu lăn bánh, tôi mới nhận ra trên xe không hề có tiếng nói chuyện, yên tĩnh một cách bất thường.

    Trạm đầu tiên, không ai xuống.

    Trạm thứ hai, không ai lên.

    Trạm thứ ba, xe dừng lại rất lâu.

    Tôi đảo mắt quan sát bên ngoài.

    Trạm này chỉ có một bóng đèn mờ mờ, lúc chớp lúc tắt.

    Bóng những tòa nhà đen sì ẩn hiện trong màn đêm, không có lấy một ánh đèn cửa sổ.

    Cửa xe mở, nhưng không có ai bước lên.

    Thay vào đó, tôi nghe thấy rõ những tiếng kéo lê từ phía sau xe.

    rẹt… rẹt…

    Không ai trên xe quay đầu lại, không ai phản ứng lại.

    Như thể âm thanh đó… vốn không tồn tại.

    Tôi bỗng cảm thấy rùng mình, chợt nhớ tới câu chuyện mà mình nghe được từ mấy người bạn trên trường.

    Tôi ngồi thẳng người, mắt nhìn chằm chằm về phía trước.

    Xe tiếp tục chạy.

    Không khí trên xe trở nên nặng dần.

    Và rồi, tôi bắt đầu nhận ra, dưới ánh đèn trần mờ mờ, những hành khách kia… không hề có bóng.

    Ánh đèn chiếu thẳng xuống sàn, nhưng dưới chân của họ... hoàn toàn trống trơn.

    Bỗng, xe dừng lại.

    Đã tới trạm cuối cùng.

    Trạm không có biển tên, chỉ là một khoảng đất trống, với rừng cây đen đặc ở phía sau.

    Không hề báo trước, tất cả hành khách trên xe đồng loạt đứng dậy.

    Nhưng không ai bước xuống.

    Họ quay người lại… nhìn thẳng về phía tôi.

    Khuôn mặt họ trắng bệch, mắt trũng sâu, miệng hé mở như đang cố nói điều gì đó.

    Tôi đờ người, tim đập loạn xạ vì sợ hãi.

    Ngay lúc căng thẳng đó, tôi cảm nhận được một hơi thở lạnh lẽo phả vào sau gáy.

    Một giọng thì thầm, sát tai tôi:

    “Cậu cũng xuống ở trạm này mà.”

    Tôi không dám quay đầu.

    Nhắm chặt mắt, tôi gào lên trong cơn hoảng loạn:

    “Tôi xuống trạm tiếp theo!”

    Xe rung lên mạnh một cái.

    Khi tôi mở mắt ra lần nữa, xe vẫn đang chạy.

    Các ghế trống trơn.

    Không còn ai khác.

    Trên xe chỉ còn mình tôi và người tài xế đang lái xe.

    Tôi lén nhìn tài xế qua gương chiếu hậu.

    Ở nơi lẽ ra phải có khuôn mặt, tôi lại thấy một khoản tối sâu hun hút.

    Như phát hiện tôi đang nhìn, ông ta từ từ quay đầu lại phía tôi, cái đầu xoay ngược về phía sau, trong khi phần thân vẫn hướng về phía trước.

    Tôi sợ tới mức hai chân run lên, chỉ chực khuỵu xuống.

    Chiếc xe dừng đột ngột ở một trạm sáng đèn, có người qua lại.

    Cửa vừa mở, tôi lao nhanh xuống, không ngoảnh đầu.

    Khi quay lại nhìn, phía sau tôi hoàn toàn không có xe buýt nào.

    Tối hôm đó, tôi không biết bản thân đã về tới nhà bằng cách nào.

    Sáng hôm sau, tôi tìm hiểu.

    Thì ra, nhiều năm trước, tuyến đường ven sông đó từng xảy ra một vụ tai nạn xe buýt vào ban đêm.

    Chiếc xe hỏng phanh, lao xuống sông.

    Toàn bộ người trên xe bị nhấn chìm dưới dòng nước lạnh lẽo.

    Cảnh sát không tìm thấy tất cả thi thể.

    Từ đó, người ta đồn rằng, những ai nhìn lại phía sau ở trạm cuối sẽ bị “giữ lại” — để đủ số người trên xe.

    Sau chuyện đó, tôi không bao giờ đứng chờ xe buýt sau nửa đêm nữa.

    Nhưng thỉnh thoảng, khi đi bộ về khuya, tôi vẫn nghe thấy tiếng phanh xe rất nhẹ phía sau.

    Và một giọng nói quen thuộc thì thầm:

    “Đến trạm rồi.

    Xuống thôi."
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Người gác đèn


    Hải đăng Greyhaven nằm trên một mỏm đá ngoài khơi Scotland, cách đất liền gần hai cây số.

    Con đường duy nhất để đến đó là bằng thuyền nhỏ.

    Những ngày có sương mù dày đặc, cả ngọn hải đăng như bị nuốt chửng trong một khoảng trắng xóa, tách biệt hoàn toàn với thế giới.

    Nó đã ngừng hoạt động từ nhiều về năm trước.

    Nhưng thỉnh thoảng, vào những đêm sương mù dày hoặc bão lớn, người ta vẫn thấy một ánh đèn yếu ớt bật lên từ đỉnh tháp, quét một vòng chậm rãi qua mặt biển đen kịt.

    Người dân trong vùng gọi đó là ánh đèn chết.

    Tôi đến Greyhaven theo hợp đồng kiểm tra kết cấu cũ cho một công ty xây dựng.

    Họ cần xác nhận xem phần móng đá và thân tháp còn đủ an toàn để tháo dỡ hay không.

    Công việc dự kiến kéo dài ba ngày.

    Tôi đã nghĩ đó sẽ là một nhiệm vụ đơn giản: đo đạc, chụp ảnh, ghi chép, rồi rời đi.

    Người ngư dân bản địa đưa tôi ra hải đăng là một người đàn ông lớn tuổi, da sạm vì gió biển, mắt trũng sâu.

    Suốt quãng đường đi, ông gần như không nói gì.

    Trước khi rời đi, ông ta đã giữ tay tôi lại, giọng thần bí:

    “Nếu ban đêm thấy đèn bật…

    đừng trèo lên tháp.”

    "Tại sao?" tôi hỏi.

    Ông ta nhìn ra biển, nơi sương mù đang dần cuộn lên như khói từ mặt nước, giọng trầm xuống:

    “Người gác đèn vẫn còn ở đó.”

    Nói rồi, ông ta chúc tôi may mắn và vội vã rời đi, không nán lại thêm một giây phút nào.

    Tôi đứng một mình trên mỏm đá, nhìn theo cho đến khi chiếc thuyền biến mất trong màn sương.

    Ngày đầu tiên của tôi trôi qua bình thường.

    Hải đăng cũ kỹ, ẩm mặn mùi muối biển.

    Bên trong tối và lạnh, chỉ có cầu thang xoắn ốc bằng sắt dẫn lên đỉnh, mỗi bậc đều phát ra tiếng keng nhẹ khi tôi bước lên.

    Trên tường đá, tôi thấy những vết cào dài, chồng chéo lên nhau.

    Chúng không giống vết nứt tự nhiên.

    Chúng trông giống như… vết móng tay.

    Như thể ai đó đã bám vào tường khi trượt ngã, cố gắng níu lại.

    Màn đêm xuống rất nhanh.

    Sương mù dày đến mức tôi chỉ nhìn thấy vài mét trước mặt.

    Gió thổi rít qua các khe đá, tạo thành những âm thanh dài và buồn bã, như tiếng ai đó thở dài.

    Khoảng 2 giờ sáng, tôi tỉnh dậy, một luồng ánh sáng chiếu thẳng vào phòng ngủ tạm.

    Đèn hải đăng đang bật.

    Tôi đứng lặng người.

    Toàn bộ hệ thống điện của tháp đã bị tháo bỏ từ lâu.

    Theo lí mà nói, ngọn đèn không thể nào hoạt động được.

    Và rồi tôi nghe thấy tiếng bước chân trên cầu thang sắt.

    Cang… cang…

    Tiếng bước chân chậm, nặng, đều nhịp.

    Có người đang trèo lên tháp.

    Tôi mở cửa phòng, nhìn ra hành lang tối tăm.

    Tiếng bước chân không phải đi xuống — mà là đi lên, hướng về phía đỉnh tháp.

    Tôi do dự vài giây… rồi đi theo.

    Cầu thang xoắn hẹp và lạnh.

    Càng lên cao, không khí càng nặng mùi ẩm mốc pha lẫn mùi thứ gì đó rất cũ — như mùi vải mục và mùi mồ hôi khô.

    Trên đỉnh tháp, đèn vẫn quay đều.

    Và ngay bên cạnh bóng đèn khổng lồ, có một người đàn ông đứng quay lưng lại với tôi.

    Ông ta mặc áo khoác dày kiểu cũ, sờn rách, vai ướt sũng như vừa từ biển lên.

    Lưng ông hơi cong, hai tay đặt lên lan can như đã đứng đó rất lâu.

    “Tôi không nhớ là đã bật đèn,” tôi nói, giọng hơi run nhẹ.

    Thế nhưng, người đàn ông không quay lại.

    “Đèn không được tắt,” giọng ông ta khàn khàn.

    “Nếu tắt… họ sẽ không thấy đường.”

    Tôi hỏi “họ” là ai.

    Ông ta im lặng một lúc, rồi từ từ quay đầu.

    Lúc này, tôi mới nhìn rõ khuôn mặt ông ta.

    Khuôn mặt tái xám, da nhăn nheo như bị ngâm nước quá lâu.

    Mắt mở to, đỏ ngầu, như đã nhiều ngày không chớp.

    “Những người không tìm thấy đường.”

    Tôi lùi lại một bước.

    Ông ta kể lại rằng ông từng là người gác đèn cuối cùng.

    Một đêm, cơn bão lớn ập tới, hệ thống đèn gặp trục trặc.

    Trong lúc cố sửa chúng, ông đã trượt chân và ngã từ tháp xuống biển.

    Xác ông không bao giờ được tìm thấy.

    Cùng trong đêm đó, có một con tàu đã không nhìn thấy ánh đèn.

    Và nó đã đâm vào đá ngầm.

    “Tôi nghe thấy họ gọi,” ông nói, giọng vỡ ra.

    “Dưới nước… họ gọi tôi bật đèn.”

    Tôi nhận ra bàn tay ông bám chặt lan can đến mức da bong ra, để lộ lớp thịt thâm đen.

    Nước biển vẫn nhỏ giọt từ người ông, tạo thành vũng nhỏ dưới chân.

    “Ông không thể rời đi sao?” tôi hỏi.

    Ông nhìn tôi rất lâu.

    “Nếu tôi rời đi… ai sẽ đứng đây thay tôi?”

    Ánh đèn quay chậm lại.

    Tôi cảm thấy lạnh buốt sau lưng, như có gió biển thổi thẳng vào xương sống.

    Tiếng sóng dưới chân tháp vang lên dữ dội hơn, như có thứ gì đó đang va đập vào đá.

    Tôi nghe thấy những âm thanh mơ hồ vọng lên từ dưới biển — như tiếng gọi, tiếng rên rỉ bị bóp méo bởi nước.

    “Ở lại,” ông nói.

    “Chỉ cần cậu đứng đây.

    Như tôi.”

    Hải đăng không cần điện.

    Nó cần một người…

    ở lại mãi mãi.

    Tôi lao xuống cầu thang, mặc cho tiếng gọi khàn khàn vang vọng phía sau.

    Khi chạy ra ngoài, tôi không dám quay đầu.

    Tôi ở trong phòng suốt đêm, mắt mở trừng trừng nhìn về phía cánh cửa phòng khóa chặt, như thể chỉ cần tôi chớp mắt, lơ là một chút, một thế lực bí ẩn sẽ kéo tôi vào bóng tối.

    Sáng hôm sau, tàu ra đón tôi sớm hơn dự kiến.

    Người lái tàu nhìn tôi với ánh mắt lạ lẫm.

    “Cậu là người đầu tiên quay về,” ông ta nói.

    “Những người khác…

    đều biến mất bí ẩn.”

    Tôi hỏi ông có thấy đèn đêm qua không.

    Ông gật đầu.

    “Có.

    Nhưng lạ lắm.”

    “Ánh đèn… hình như đứng yên, không quay.”

    Từ đó, hải đăng Greyhaven không bao giờ bật đèn nữa.

    Nhưng mỗi khi có bão lớn, ngư dân vẫn kể rằng họ thấy một bóng người đứng trên đỉnh tháp, quay lưng về phía biển — như đang chờ đợi ai đó đến thay thế mình.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Đêm ở sa mạc


    Tuyến đường liên bang số 50 chạy xuyên qua sa mạc Nevada được gọi là “con đường cô độc nhất nước Mỹ”.

    Hơn trăm cây số không có thị trấn, không có sóng điện thoại, cũng không có trạm xăng.

    Nơi này chỉ là một dải nhựa đen kéo dài vô tận giữa cát và đá.

    Ba tháng trước, tôi đã gặp một sự việc kinh hoàng tại nơi đó, một trải nghiệm đã ám ảnh tôi tới giờ.

    Hôm đó, tôi có việc phải lái xe qua khu vực đó khi trời đã gần nửa đêm.

    Tôi nhớ rất rõ, trước khi vào tuyến đường, tôi còn dừng lại ở một trạm nghỉ, mua cà phê và kiểm tra xe.

    Kim xăng vẫn còn hơn nửa bình.

    Điện thoại đầy pin.

    Không có lý do gì để lo lắng cả.

    Khi xe bắt đầu đi vào con đường hoang vắng, radio bắt đầu nhiễu sóng.

    Âm thanh quen thuộc biến thành những tiếng rè rè khó chịu.

    Tôi với tay chỉnh lại, nghĩ rằng chỉ là do khu vực sóng yếu.

    Nhưng ngay lúc đó, tôi để ý thấy kim xăng bắt đầu tụt xuống nhanh hơn bình thường.

    Chỉ trong vài phút, kim xăng đã chạm gần vạch đỏ.

    Tôi chưa kịp hiểu chuyện gì thì động cơ khựng lại, rồi tắt hẳn.

    Chiếc xe mất đà, chậm chạp trôi thêm vài mét trước khi dừng hẳn giữa con đường tối om.

    Tôi thử đề máy lại, nhưng chỉ nghe thấy tiếng động cơ khan khô, vô lực.

    Tôi biết mình gặp rắc rối thật sự.

    Tôi tấp xe vào lề, tắt đèn pha để tiết kiệm điện..

    Điện thoại không có sóng, màn hình chỉ hiện dòng chữ “No Service”.

    Tôi ngồi im trong xe, tự nhủ cứ chờ tới sáng hoặc hy vọng có ai đó đi ngang qua.

    Sa mạc ban đêm yên lặng đến mức nghe rõ tiếng gió cát thổi quét qua thân xe.

    Khoảng mười phút sau, tôi nghe thấy một tiếng gõ.

    Cộc.

    Âm thanh vang lên rất rõ, ở ngay phía sau ghế lái.

    Tôi cứng người lại.

    Tim đập mạnh đến mức tôi tưởng như nó có thể vang ra ngoài.

    Tôi nín thở, liếc nhanh qua gương chiếu hậu - không có ai.

    Tôi tự trấn an: chắc là tiếng đá rơi, hoặc thú nhỏ tạo ra.

    Sa mạc không thiếu những thứ như vậy.

    Nhưng chưa kịp thở phào, tiếng gõ từ từ chuyển lên cửa sổ bên hông, ngay sát tôi.

    Một giọng nói vang lên, rất khẽ:

    “Cho tôi đi nhờ với.”

    Tôi không trả lời.

    Ngay sau đó, tay nắm cửa bị giật mạnh.

    Tách.

    May mắn là tôi khóa cửa từ trước, nhưng lực kéo lớn đến mức cả cánh cửa rung lên.

    Tôi cúi đầu, hai tay bám chặt vô lăng, cố gắng không phát ra tiếng động nào.

    “Trời lạnh lắm,” giọng nói lại vang lên - “Anh không nghe thấy tôi à?”

    Tôi cúi đầu, tim đập loạn.

    Qua khóe mắt, tôi thấy một cái bóng kéo dài trên cát, hình dạng nó méo mó — cổ quá dài, đầu ngoẹo hẳn sang một bên.

    Tôi nhớ tới lời cảnh báo từng đọc đâu đó: đừng trả lời, đừng nhìn thẳng, đừng mở cửa.

    Một lúc sau, tiếng gõ dừng lại.

    Tôi nghĩ nó đã rời đi.

    Tôi gần như tin rằng tất cả chỉ là do mình quá căng thẳng.

    Nhưng rồi radio bật lên.

    Xen lẫn tiếng nhiễu sóng, có một giọng nói thì thầm:

    “Anh ngồi trong xe…

    đúng không?

    Sao anh không trả lời?”

    Tôi tái mặt.

    Rõ ràng tôi đã tắt radio từ trước.

    Giọng nói trong radio tiếp tục vang lên, giống hệt giọng nói của thứ bên ngoài.

    Cửa sau xe bỗng lún xuống, như có thứ gì đó đang cố trèo lên mui.

    Thân xe rung lên nhè nhẹ.

    Rồi, tôi nghe thấy tiếng thở, vang lên ngay trên đầu tôi.

    Nó không giống tiếng thở của con người.

    Mỗi lần hít vào, có âm thanh khò khè như cát bị hút qua ống hẹp.

    “Anh mở cửa đi,” nó nói, lần này giọng rất gần.

    “Chúng ta cùng đi.”

    Tôi run rẩy, cắm chìa khóa, cố khởi động xe.

    Động cơ cứ nổ, rồi tắt, như muốn trêu ngươi tôi.

    Bên ngoài, thứ đó cười khẽ.

    Tiếng cười không tròn tiếng, nghe như có thứ gì đó kẹt trong cổ họng.

    Tôi nhắm chặt mắt, đạp ga một lần nữa.

    Động cơ xe gầm lên dữ dội.

    Cùng lúc đó, một bàn tay đập mạnh vào kính lái.

    Đó không phải bàn tay người bình thường.

    Ngón tay dài bất thường, trông như những nhánh cây khô héo, khớp gập ngược, móng đen cong vút.

    Cửa kính nứt ra một đường nhỏ.

    Tôi tuyệt vọng hét lên, ngay lúc đó, chiếc xe khởi động lại được.

    Tôi phóng xe lao đi.

    Trong gương chiếu hậu, tôi thấy thứ đó đứng giữa đường.

    Cao gầy, làn da xám xịt như phủ một lớp bụi.

    Đầu nó nghiêng sang một bên, miệng nó mở rộng, kéo dài tới mang tai.

    Nó vẫy tay chào.

    Tôi lái xe không dám dừng cho tới khi trông thấy ánh đèn trạm xăng.

    Tôi run rẩy kể lại trải nghiệm mình vừa gặp phải cho nhân viên trạm xăng ở đó.

    Ông ta nghe xong thì trầm mặt.

    “Anh có nghe nó gọi tên mình không?”

    ông hỏi.

    Tôi lắc đầu.

    Ông thở ra nhẹ nhõm:

    “Vậy là anh may mắn đấy.”

    Ông kể, ở sa mạc có một thứ được người bản địa gọi là Skinwalker.

    Nó bắt chước giọng người để dụ những người lái xe mở cửa.

    Một khi bạn trả lời hoặc nhìn thẳng — nó sẽ được mời vào.

    “Vào đâu?” tôi hỏi.

    Ông nhìn tôi:

    “Vào xe.

    Vào người anh.”

    Khi tôi kiểm tra lại xe, tôi phát hiện một điều đáng sợ.

    Trên mui xe của tôi, in rõ nhiều vết tay của thứ đó.

    Và những dấu tay đó… chỉ có bốn ngón.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Hình nhân cuối cánh đồng


    Thị trấn Hollow Creek chỉ có một con đường chính, hai bên là những cánh đồng bắp trải dài đến tận chân trời.

    Vào mùa thu, cả thị trấn như bị nhuộm một màu vàng úa và nâu sẫm.

    Gió thổi qua đồng, bắp khô va vào nhau phát ra những tiếng xào xạc không ngừng, nghe như tiếng thì thầm của rất nhiều người nói cùng lúc.

    Tôi đến đây vào đầu tháng tám để giúp trông coi trang trại cho chú mình trong hai tuần.

    Chú tôi sống một mình trong căn nhà gỗ cũ ở rìa cánh đồng, cách xa khu dân cư.

    Ban ngày nơi này trông có vẻ hiền hòa, nhưng khi mặt trời lặn, bóng tối ở Hollow Creek xuống rất nhanh, dày và nặng.

    Ngay buổi chiều đầu tiên, trước khi làm việc, chú gọi tôi lại, giọng nghiêm túc khác hẳn vẻ xuề xòa thường ngày:

    “Buổi tối, nếu cháu nghe thấy tiếng rơm xào xạc ngoài đồng, đừng ra xem.

    Và đừng chạm vào con hình nhân.”

    “Chỉ là một con bù nhìn thôi mà chú,” tôi nói.

    “Có gì đáng sợ đâu.”

    “Hollow Creek không dùng bù nhìn để đuổi chim,” chú đáp.

    “Nó ở đó vì một lý do khác.”

    Tôi bật cười, nghĩ chú đang trêu mình.

    Con hình nhân rơm mà chú nhắc tới được đặt giữa cánh đồng bắp, ngay chỗ đất hơi nhô cao.

    Nó cao hơn người bình thường, mặc một chiếc áo khoác dày cũ sờn, tay áo buông thõng.

    Trên đầu là một chiếc mũ rơm rách vành.

    “Mặt” của nó chỉ là một bao vải trơn, không có mắt mũi miệng, được buộc chặt bằng dây thừng đen.

    Ban ngày nhìn nó, tôi chỉ thấy kỳ quặc.

    Nhưng không hiểu sao, mỗi lần ánh mắt tôi vô tình lướt qua, tôi luôn có cảm giác… nó đang quay về phía mình.

    Đêm đầu tiên, vào khoảng 11 giờ đêm.

    Tôi đang ngon giấc thì chợt thức dậy vì nghe thấy có tiếng xào xạc rất đều, như tiếng ai đó đang bước đi giữa cánh đồng bắp khô.

    Tôi nằm im, lắng nghe.

    Tiếng động kéo dài vài phút rồi nhớt biến mất.

    Khi tôi nhìn ra cửa sổ, cánh đồng im lìm.

    Đêm thứ hai, tôi nghe tiếng vật gì đó kéo lê trên đất.

    Tiếng động đó dừng lại ngay trước hiên nhà.Tôi nằm im, lắng nghe, tim đập mạnh đến mức tai ù đi.

    Ngoài kia, thứ gì đó đứng rất lâu.

    Rồi tiếng xào xạc lùi dần ra đồng.

    Sáng hôm sau, tôi phát hiện hình nhân rơm thế mà đã đổi chỗ.

    Nó không còn ở giữa đồng mà đứng gần hơn, chỉ cách hàng rào vài mét.

    Tôi chắc chắn mình nhớ vị trí cũ.

    Đất dưới chân nó còn mới, như vừa bị xê dịch.

    Tôi gọi cho chú.

    Chú im lặng rất lâu.

    “Nó lại gần rồi à?” chú hỏi.

    Chú kể rằng rất lâu về trước, Hollow Creek từng có một vụ mùa thất bát kéo dài.

    Người ta mời một bà thầy đến làm lễ “giữ đất”.

    Bà ta đã dùng rơm, áo quần của người chết và một phần hơi thở của người sống để tạo ra các hình nhân.

    “Nó không xua đuổi chim thú,” chú nói.

    “Nó giữ… thứ khác.”

    "Thứ gì ạ ?" tôi hỏi

    Chú chỉ đáp: “Những thứ không có thân xác.”

    Đêm thứ ba, tôi mơ thấy mình đứng giữa cánh đồng.

    Hình nhân rơm đứng ngay trước mặt tôi.

    Nó không có mặt, nhưng tôi biết nó đang nhìn mình.

    Tôi choàng tỉnh dậy, mồ hôi lạnh ướt đẫm lưng áo.

    Nhìn ra ngoài cửa sổ, hình nhân đã đứng ngay sát hàng rào.

    Không chịu nổi nữa, tôi quyết định dỡ nó đi.

    Buổi trưa, tôi ra đồng với dao và găng tay.

    Khi chạm vào hình nhân, tôi giật mình.

    Nó rất ấm — không phải hơi ấm của nắng, mà là hơi ấm như từ một cơ thể sống.

    Bên trong rơm có tiếng thở rất khẽ.

    Tôi giật mình, rút tay lại.

    Ngay lúc đó, từng cơn gió nổi lên dữ dội.

    Bắp trên cánh đồng bị thổi nghiêng rạp về một hướng — hướng về phía tôi.

    Tiếng xào xạc biến thành tiếng thì thầm, hàng trăm giọng nói đan xen chồng chéo lên nhau.

    “Đừng… tháo… nó…”

    Tôi vội vã chạy vào nhà, khóa chặt cửa ra vào và tất cả cửa sổ.

    Đêm đó, tiếng gõ cửa vang lên.

    Cộc… cộc…

    Qua khe cửa, tôi thấy hình nhân đứng trên hiên.

    Mũ rơm che khuất phần “mặt”.

    Áo khoác của nó ướt sũng, như vừa lội qua sương dày.

    Một sợi rơm thò ra từ tay áo, khẽ cử động — như một ngón tay.

    “Cho tôi vào,” giọng nói của nó vang lên.

    Giọng nói nghe giống hệt tôi.

    Tôi lùi lại, tim đập loạn.

    “Anh quên thứ này,” giọng đó nói tiếp.

    “Hơi thở của anh.”

    Cánh cửa sổ bên cạnh bỗng bật mở toang.

    Gió tràn vào, mang theo mùi đất ẩm và mùi cũ kỹ của quần áo chôn lâu ngày.

    Tôi nhớ lời chú dặn: đừng chạm vào hình nhân.

    Nhưng đã quá muộn.

    Hình nhân bước qua ngưỡng cửa mà không cần mở cửa.

    Rơm rạ rơi lả tả, để lộ bên trong — không phải gỗ, không phải cọc — mà là xương người buộc bằng dây thừng đen.

    Nó tiến lại gần tôi.

    Mỗi bước đi, tôi thấy hơi thở mình nhẹ dần, như bị rút ra khỏi phổi.

    Tôi vớ lấy chiếc khăn len của chú treo trên tường — thứ duy nhất có mùi khói cũ — quấn lên “đầu” hình nhân và châm lửa.

    Ngọn lửa bén rất nhanh.

    Tiếng thì thầm dần chuyển thành tiếng hét xé toạc màn đêm.

    Hình nhân lùi lại, va vào đồ vật xung quanh, rơm cháy bùng lên.

    Khi nó đổ gục xuống, căn nhà trở nên im phăng phắc.

    Sáng hôm sau, cánh đồng trơ trụi.

    Không còn hình nhân.

    Không còn bắp.

    Đất đen như vừa bị cày xới sâu.

    Chú trở về, nhìn cánh đồng rất lâu.

    “Đất được yên rồi,” chú nói.

    “Nhưng nó cần người giữ.”

    Tôi hỏi chú có nghĩa là gì.

    Chú nhìn tôi, rồi nhìn hơi thở trắng mờ bốc ra từ miệng tôi giữa trời lạnh.

    “Cháu thở nhẹ hơn trước,” chú nói khẽ.

    “Giống hệt… người trong hình nhân.”

    Đêm đó, tôi đứng giữa cánh đồng.

    Gió thổi xào xạc.

    Và tôi kinh hoàng nhận ra — mình không còn bước được ra khỏi ranh giới đất nữa.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Ngôi đền dưới gốc cây


    Ngôi làng Shadow nằm sát rừng già, nơi mặt trời thường lặn rất sớm.

    Người ta nói khu rừng ở đây “ăn ánh sáng”, vì dù là giữa trưa, thời điểm mặt trời lên cao nhất trong ngày, bên trong vẫn tối hơn bình thường, như thể ánh nắng bị giữ lại đâu đó giữa các tán cây dày đặc.

    Tôi đến làng theo công việc khảo sát dân gian.

    Người dẫn đường cho tôi là một ông lão gầy gò, lưng còng xuống, ít nói.

    Ngay từ khi bước chân vào làng, ông đã dặn tôi một điều:

    “Trong rừng có một ngôi đền cổ.

    Đừng bước vào."

    Ngừng một chút, ông lại bổ sung:

    "Đó là cấm địa của làng chúng tôi.

    Người làng luôn tránh xa nơi đó"

    Tôi hỏi vì sao.

    Ông chỉ đáp ngắn gọn:

    “Vì cái bóng của cậu sẽ không theo cậu ra ngoài.”

    Tôi bật cười, nghĩ đó chỉ là lời dọa trẻ con.

    Ngày hôm sau, tôi mang theo máy ảnh, một mình tiến sâu vào rừng.

    Càng đi, ánh sáng càng yếu.

    La bàn quay loạn, sóng điện thoại mất hẳn.

    Tôi cố quay lại lối ra nhưng mọi lối đi trông giống hệt nhau, như thể khu rừng đang tự sắp xếp lại.

    Đi mãi, tôi thấy một khoảng đất trống — và ngôi đền.

    Ngôi đền nhỏ hơn tôi tưởng.

    Mái đá phủ đầy rêu xanh, tường nứt nẻ, cổng vỡ nát.

    Trước đền là một cây cổ thụ khổng lồ, thân cây xoắn vặn thành một hình thù quái dị, rễ cây nổi lên khỏi mặt đất như những mạch máu khô cằn.

    Dưới gốc cây, ánh sáng gần như không thể chạm tới.

    Nhớ tới lời dặn của ông lão, Tôi định quay đi thì nghe thấy tiếng lẩm bẩm rất khẽ, như thể có nhiều giọng nói chồng lên nhau, có nam, có nữ, có già, có trẻ.

    Âm thanh vọng ra từ bên trong đền, dẫn dụ tôi bước chân vào.

    “Vào…

    đây…”

    Trong vô thức, tôi đã bước vào ngôi đền, theo nơi giọng nói ma quái phát ra.

    Bên trong đền tối và ẩm ướt.

    Giữa gian chính là một bệ đá cũ, trên đó khắc hình một sinh vật không rõ hình dạng: thân giống người, đầu méo mó, tay chân dài một cách bất thường.

    Xung quanh là những dòng chữ cổ ngoằn ngoèo.

    Tôi không đọc được, nhưng cảm giác rất rõ: đây không phải nơi để thờ phụng, mà là một nơi để giam giữ.

    Phía sau bệ đá có một cái hố sâu, bị che đậy bằng một tấm gỗ mục.

    Từ dưới hố, tôi cảm nhận được luồng khí lạnh bốc lên, mang theo mùi tanh nồng như mùi máu.

    Đúng lúc đó, tôi nghe tiếng bước chân của ai đó sau lưng.

    Quay lại — không có ai.

    Nhưng tôi nhận ra một điều khiến da đầu tôi tê dại: cái bóng của tôi… không còn đứng đúng vị trí nữa.

    Nó lệch sang bên phải một chút, như chậm hơn tôi nửa nhịp.

    Khi tôi nhúc nhích, nó di chuyển sau tôi một khoảnh khắc ngắn — đủ lâu để tôi nhận ra.

    Hoảng hốt, tôi chạy ra khỏi đền.

    Khi bước qua gốc cây cổ thụ, tôi cảm giác có thứ gì đó quẹt nhẹ vào mắt cá chân, lạnh buốt.

    Tôi không dám quay đầu lại nhìn.

    Tối hôm đó, tôi về được làng.

    Nhưng kể từ lúc đó, mọi thứ bắt đầu sai lệch.

    Cái bóng của tôi không còn phản ứng đúng.

    Khi tôi đứng yên, nó vẫn lay động nhẹ.

    Khi tôi quay đầu, nó chậm hơn nửa giây.

    Và có lúc… tôi cảm giác nó nhìn lên tôi.

    Tôi tìm tới ông lão dẫn đường.

    Vừa thấy tôi, mặt ông tái mét, giọng ông run rẩy cất lên.

    “Cậu vào đền rồi, đúng không?”

    Tôi gật đầu.

    Ông run run lấy từ trong nhà ra một cuốn sổ da đã cũ.

    Trong đó ghi chép về một tà thần cổ đại — sinh vật sống bằng bóng của con người.

    Thời xa xưa, dân làng thờ nó để cầu mùa màng.

    Nhưng đổi lại, mỗi năm, họ phải hiến tế một người cho nó.

    Khi người ta từ bỏ việc hiến tế, một thầy pháp đã phong ấn tà thần dưới gốc cây và xây lên ngôi đền để trấn giữ.

    Muốn thoát ra, nó cần một thứ: một cái bóng để thay thế.

    Ông nhìn chằm chằm xuống đất — nơi cái bóng của tôi đang khẽ rung nhẹ, không đồng bộ với tôi.

    “Cậu đã bước dưới gốc cây,” ông nói khàn khàn.

    "Nó đã chạm được vào bóng của cậu rồi.”

    Tôi hỏi còn cách nào không.

    Ông lắc đầu.

    “Hoặc là cậu rời khỏi làng trước khi trời tối…

    hoặc là khi mặt trời lặn, cái bóng kia sẽ hoàn toàn không còn là của cậu nữa.”

    Tôi thu dọn đồ, rời làng ngay trong chiều.

    Khi xe chạy, tôi nhìn gương chiếu hậu.

    Cái bóng của tôi trên mặt đường… khẽ lay động.

    Đêm hôm đó, tôi ngủ lại trong một nhà nghỉ ven đường.

    Khoảng nửa đêm, tôi tỉnh dậy vì cảm giác có ai đứng cạnh giường.

    Tôi không mở mắt.

    Nhưng tôi biết — đó không phải con người.

    Một giọng thì thầm vang lên:

    “Đến lượt ngươi rồi.”

    Sáng hôm sau, người ta tìm thấy tôi đã chết trong phòng.

    Tôi nằm ngửa trên giường, hai mắt mở to, đồng tử giãn lớn, như thể tôi đã nhìn thấy điều gì đó rất đáng sợ.

    Không có vết thương, không dấu hiệu vật lộn.

    Cửa sổ khóa từ bên trong.

    Cửa phòng không hề bị cạy phá.

    Bác sĩ kết luận: đột tử trong lúc ngủ.

    Nhưng người chủ nhà nghỉ kể rằng, khi ông mở cửa phòng, ông có cảm giác rất lạ — ánh nắng buổi sáng tràn vào, nhưng trong phòng vẫn có một vùng tối không tan, nằm sát chân giường.

    Như thể ánh nắng cố tình né tránh chỗ đó.

    Ông nghĩ mình già rồi nên hoa mắt.

    Trên bức tường đối diện cửa sổ, có hai cái bóng.

    Một cái là của tôi.

    Cái còn lại đứng sát bên cạnh, cao hơn một chút, vai lệch, đầu méo mó — và không hề gắn với bất kỳ cơ thể nào, và dường như... nó đang mỉm cười.

    Khi ông chớp mắt, cái bóng thứ hai biến mất.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Đứa trẻ đứng dưới đèn đường


    Ở thị trấn nhỏ Whitmore, sau 9 giờ tối, phố xá vắng đến mức đáng sợ.

    Những căn nhà đều kéo rèm, cửa đóng kín, ánh đèn hắt ra từ bên trong mờ và thấp, như thể người ta cố tình không để ánh sáng lọt ra ngoài quá nhiều.

    Không có trẻ con chơi đùa.

    Không có tiếng cười.

    Không có ai đi dạo.

    Whitmore sau 9 giờ giống như một nơi bị bỏ hoang tạm thời — chờ đến sáng hôm sau mới có người dám sống tiếp.

    Lý do thì ai cũng biết.

    Vài năm gần đây thường xuyên xảy ra các vụ trẻ em mất tích một cách bí ẩn.

    Có đứa biến mất ngay trước cửa nhà.

    Có đứa mất tích khi trên đường về sau buổi học thêm.

    Có đứa chỉ chạy ra ngoài vài phút rồi không bao giờ quay trở lại.

    Cảnh sát từng lục soát, đào xới gần như mọi ngóc ngách trong thị trấn.

    Tuy nhiên, mọi cuộc tìm kiếm đều không mang lại kết quả khả quan.

    Sau cùng, người lớn không còn tin vào cảnh sát.

    Họ tự đặt ra luật cho mình: trẻ con phải về nhà trước 9 giờ tối.

    Để chắc chắn bọn trẻ nghe lời, người lớn kể cho chúng nghe một câu chuyện cũ - truyền thuyết về đứa trẻ đứng dưới đèn đường.

    Cột đèn đó nằm ở cuối phố Maple, nơi con đường nhựa kết thúc và dốc đất dẫn thẳng vào khu rừng phía sau thị trấn.

    Ánh đèn vàng cũ kỹ, thường xuyên chập chờn, lúc sáng lúc tắt.

    Người ta kể lại rằng nếu bạn đi ngang qua đó sau 9 giờ, bạn sẽ thấy một đứa trẻ đứng ngay dưới ánh đèn, quay lưng lại phía bạn, dáng người nhỏ thó, mặc một chiếc áo khoác sẫm màu.

    Nó không bao giờ quay đầu lại trừ khi được gọi.

    Tôi chuyển đến Whitmore vào đầu mùa đông, khi những đêm lạnh đến mức hơi thở cũng hóa thành khói.

    Đối với tôi, Whitmore là một thị trấn yên tĩnh, hơi buồn, hơi cũ.

    Đêm đầu tiên, khi dọn đồ muộn, tôi thấy ánh đèn nơi cuối phố chớp chớp.

    Dưới đó, có một bóng người nhỏ bé, rất thấp.

    Tôi nghĩ có thể là con nhà ai đó.

    "Lạ thật.

    Giờ này lũ trẻ phải đi ngủ rồi chứ"- tôi tự nhủ và không mấy để tâm.

    Tối hôm sau, tôi lại trông thấy nó.

    Nó đứng đúng chỗ cũ, không nhúc nhích, không chạy nhảy, không chơi đùa.

    Nó chỉ đứng đó, bất động.

    Như thể nó chưa từng rời đi kể từ đêm hôm trước.

    Đến đêm thứ ba, tôi mang theo sự tò mò hỏi bà hàng xóm.

    Khi nghe tôi nhắc đến cột đèn cuối phố Maple, bà siết chặt tay nắm cửa, sắc mặt tái đi.

    Bà nói rất khẽ, như sợ có ai đó nghe thấy:

    “Nếu cậu thấy nó...

    đừng gọi.

    Nó là một đứa trẻ ma."

    Tôi cười: “Chỉ là truyền thuyết thôi mà?”

    Bà nghiêm mặt: “Không phải với những người đã gọi nó.”

    Đêm thứ tư, trời mưa rất to.

    Tôi tan làm về muộn.

    Khi đi ngang qua cột đèn, ánh đèn vàng hắt xuống mặt đường ướt loang loáng, tôi lại thấy đứa trẻ.

    Nó vẫn đứng đó, nước mưa xối thấm ướt áo khoác mỏng, nhỏ giọt xuống mặt đường.

    Nó chỉ đứng yên như một cái bóng bị bỏ quên.

    Một cảm giác khó chịu dâng lên trong ngực tôi.

    “Này,” tôi gọi.

    “Em không lạnh à?”

    Đứa trẻ cử động.

    Nó từ từ quay đầu lại, nhìn thẳng vào tôi.

    Mặt nó không phải mặt của trẻ con.

    Da tái xám, nhăn nheo như bị ngâm nước lâu ngày.

    Đôi mắt trũng sâu, đen đặc.

    Miệng mở hé, để lộ những chiếc răng nhỏ và mọc dày một cách bất thường.

    “Chú thấy con rồi,” nó nói.

    Giọng khàn khàn và ẩm ướt.

    Ngay khoảnh khắc đó, tôi biết mình đã phạm phải sai lầm chết người.

    Đứa trẻ cười ré lên, rồi tan biến ngay trước mắt tôi.

    Từ sau hôm ấy, tôi bắt đầu thấy nó gần hơn.

    Ban đầu là dưới cột đèn.

    Rồi trước cổng nhà tôi.

    Rồi dưới đèn hành lang.

    Mỗi đêm, khoảng cách giữa chúng tôi lại gần thêm một chút.

    Nó không bước đi, không phát ra tiếng, chỉ đứng im một chỗ.

    Mỗi lần tôi nhìn thấy, da nó lại ướt hơn, như vừa từ dưới sông lên.

    Mùi tanh nhè nhẹ len lỏi vào từng ngóc ngách trong nhà.

    Tôi khóa cửa.

    Kéo rèm.

    Tắt đèn.

    Nhưng tôi vẫn biết nó ở đó.

    Vì mỗi tối, tôi luôn nghe thấy tiếng thì thầm rất nhỏ, sát bên tai:

    “Chú hỏi con có lạnh không mà…”

    Tôi dò hỏi khắp thị trấn.

    Cuối cùng, một người đàn ông kể lại rằng, năm xưa có một đứa trẻ bị lạc trong rừng và chết đuối dưới con suối gần phố Maple .

    Người cuối cùng nhìn thấy nó là một người lớn đã hỏi: “Cháu có lạnh không?”.

    Từ đó, nó luôn đi theo những người đã bắt chuyện với nó, chờ họ đứng thay nó.

    Đêm thứ mười, đèn trong nhà tôi tắt phụt.

    Khi ánh sáng trở lại, tôi thấy nó đứng ngay trong phòng khách.

    Nước nhỏ từ tóc nó xuống sàn.

    Không có vết chân, nhưng sàn nhà ướt đẫm.

    “Giờ đến lượt chú rồi,” nó nói.

    “Con đứng ngoài trời lâu lắm.”

    Tôi lùi lại - “Con muốn gì?”

    Nó nghiêng đầu, xương cổ kêu khẽ.

    “Chú hỏi con có lạnh không.”

    “Vậy chú đứng thay con nhé.”

    Sáng hôm sau, người ta thấy cửa nhà tôi mở toang.

    Tôi biến mất một cách bí ẩn.

    Dưới cột đèn cuối phố Maple, có một người đứng quay lưng lại.

    Áo khoác sẫm màu.

    Dáng cao hơn một chút.

    Còn đứa trẻ thì từ đó không còn xuất hiện nữa.

    Người dân Whitmoor nói rằng từ đó trở đi, đèn đường ở thị trấn không bao giờ được tắt.

    Vì nếu ánh đèn tắt đi, thứ đang đứng bên dưới sẽ bắt đầu đi tìm người tiếp theo.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Thứ trong ao


    Ở quê tôi có một cái ao cũ, nằm ở sau chùa làng.

    Ngôi chùa đã ở đó từ rất lâu, lâu đến mức không ai còn nhớ rõ nó được xây từ bao giờ.

    Không ai còn dùng cái ao đó nữa.

    Nước ao đen đặc, mặt ao lúc nào cũng phủ một lớp rong rêu mỏng, hoàn toàn không thể nhìn thấy đáy.

    Trẻ con trong làng bị người lớn cấm bén mảng tới cái ao.

    Người lớn nói là vì nguy hiểm — ao sâu, bờ trơn, dễ trượt chân.

    Nhưng ai cũng biết, đó không phải là lý do thật sự.

    Lý do thật nằm ở chỗ khác, thứ mà người lớn không muốn nói thẳng ra, nhưng luôn nhìn về phía ao với ánh mắt dè chừng.

    Người ta chỉ biết: trong ao không có sinh vật sống.

    Có năm, người lớn kể đã từng thả cá xuống, nhưng chỉ sau một đêm, tất cả cá đều nổi lềnh bềnh trên mặt nước, bốc ra mùi tanh tưởi khó chịu.

    Không một sinh vật sống nào có thể tồn tại ở trong ao.

    Gia súc lạc tới ao thì chết.

    Chó mèo tới gần ao thì gầm gừ, dựng lông rồi bỏ chạy.

    Năm đó, tôi về quê một thời gian để chăm mộ ông nội.

    Ban ngày lo nhang khói, dọn dẹp, sửa sang lại phần mộ đã cũ.

    Tối đến thì rảnh rỗi, nên hay ra ngồi ở bậc đá sau chùa hóng mát.

    Từ đó nhìn thẳng ra ao.

    Lúc đầu tôi không thấy có gì lạ.

    Chỉ là một mặt nước tối, yên ắng đến mức bất thường, không có tiếng ếch kêu, không có côn trùng bay.

    Gió thổi qua cũng không làm mặt nước gợn lên như những ao khác.

    Đêm đầu tiên, khi đang chìm vào những dòng suy nghĩ riêng, tôi nghe thấy có tiếng động trong nước.

    Nghe như tiếng cọ sát, chậm rãi, như có thứ gì đó rất to đang trườn dưới lớp bùn.

    Tôi nhìn xuống ao.

    Mặt nước phẳng lặng, không gợn sóng.

    "Có thể là rắn" - tôi nghĩ thầm

    Đêm hôm sau, khi tôi đang ngồi, tiếng đó lại xuất hiện.

    Lần này nghe rõ hơn, có nhịp.

    Ba tiếng cọ dài, rồi dừng lại.

    Một lát sau lại tiếp tục.

    Như thể thứ dưới ao đang di chuyển theo vòng tròn.

    Tôi bắt đầu cảm thấy sai sai.

    Đêm hôm sau nữa, khi tôi đứng dậy định trở về, lần này, tôi nghe rõ tiếng thở.

    Vang lên từ dưới mặt nước.

    Tôi đứng chết trân.

    Ao sâu không quá hai mét.

    Không có chỗ cho người lặn lâu như vậy.

    Tiếng thở nặng nề, khàn khàn, kèm theo tiếng bùn sủi lên lục bục.

    Tôi chạy về nhà.

    Hôm sau tôi hỏi một bà cụ trong làng về cái ao.

    Bà nhìn tôi rất lâu rồi hỏi ngược lại:

    “Đêm qua cháu có đứng gần ao không?”

    Tôi gật đầu: "Có ạ".

    Bà cụ thở dài:

    “Vậy là nó biết cháu rồi.”

    Bà kể lại, rất lâu trước đây, chỗ đó không phải ao.

    Mà là một hố đất lớn.

    Trong nạn đói, người chết nhiều đến mức không kịp chôn, người ta dùng nó để vứt xác người chết.

    Sau này mưa nhiều, nước ngập, dần dần thành ao.

    Người ta nghĩ nước sẽ rửa trôi mọi thứ.

    Nhưng rồi một ngày, có một thứ kì lạ nổi lên mặt ao.

    Không ai biết đó là người hay thứ gì khác.

    Thân nó sình lầy, đen nhánh.

    Khi người ta định vớt nó lên, thứ đó động đậy rồi chìm xuống.

    Từ đó trở đi, ao không còn cá.

    Gia súc uống nước ao thì chết.

    Có người lỡ ngã xuống, được kéo lên kịp, nhưng từ hôm đó không còn ngủ được, vì đêm nào cũng mơ thấy mình đang bị kéo xuống ao.

    Sau đêm đó, tôi không tới chùa hóng mát nữa.

    Tôi khóa cửa từ sớm.

    Nhưng khoảng gần nửa đêm, tôi nghe thấy tiếng nước nhỏ giọt trong nhà.

    Âm thanh vang lên đều đều, như có quy luật.

    Tôi tưởng mái nhà dột.

    Tôi bật đèn, định đi kiểm tra.

    Thế nhưng tôi phát hiện, nước đang nhỏ từ… tóc tôi xuống sàn.

    Quần áo tôi ướt sũng, dính đầy bùn đen, mùi tanh nồng.

    Tôi hoàn toàn không nhớ mình đã ra khỏi giường lúc nào.

    Trên cổ tay tôi xuất hiện những vết bầm tím, như dấu vết bị ngón tay bóp chặt.

    Tôi vội soi gương.

    Dưới cằm tôi có một vết xước dài, song song, như móng cào.

    Đêm đó tôi không dám ngủ.

    Tới gần sáng, tôi nghe thấy tiếng kéo lê rất nhẹ ngoài sân.

    Lấy hết can đảm, tôi hé cửa ra nhìn.

    Trong màn sương mờ mờ, có một thứ gì đó đang bò về phía cái ao.

    Thân nó dài, to, phủ đầy bùn đen.

    Không nhìn rõ hình dạng của người hay thú.

    Nó để lại một vệt dài trên đất.

    Khi tới mép ao, nó chợt dừng lại.

    Rồi… quay đầu nhìn thẳng về phía nhà tôi.

    Tôi thề, tôi chưa bao giờ thấy thứ gì có ánh mắt như vậy.

    Ánh mắt sáng rực, tràn đầy sự đói khát, như một con thú đói lâu ngày tìm được con mồi.

    Sáng hôm sau, tôi lập tức rời khỏi làng.

    Vài tháng sau, từ một người bà con trong làng, tôi nghe tin ao bị lấp.

    Người ta đổ đất, đá, xi măng, làm sân.

    Nhưng chỉ ba tuần sau, mặt sân lún xuống ở đúng vị trí cũ.

    Nước đen lại trào lên, dù trời không mưa.

    Đêm nào người dân quanh đó cũng nghe thấy tiếng trườn bò dưới đất.

    Người đi đường ban đêm kể lại, họ thường nhìn thấy một khối đen, dài, bò lên từ cái ao, nhưng chỉ sau một cái chớp mắt, nó lại biến mất như chưa từng xuất hiện.

    Chỗ đó... chưa bao giờ là ao.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Quán hủ tiếu đêm


    Tôi là một nhân viên bảo vệ ở bệnh viện, làm việc ca đêm nên quen với việc ăn uống giờ giấc không giống ai.

    Gần nhà tôi có một quán hủ tiếu chỉ mở từ khoảng mười giờ tối tới gần sáng, không có bảng hiệu rõ ràng, chỉ là một xe đẩy dựng sát vỉa hè, thêm vài cái ghế nhựa.

    Tôi ăn ở đó từ lúc quán mới dọn về.

    Ban đầu là vì tiện.

    Sau dần cũng thành quen.

    Quán không đông.

    Khách tới quán đa phần là những người làm đêm giống tôi: tài xế, bảo vệ, vài người tôi không rõ làm nghề gì.

    Ai đến cũng ăn nhanh, ít nói chuyện.

    Chủ quán là một người đàn ông trung niên, trầm tính.

    Tôi rất ít khi thấy ông ta nói chuyện.

    Phần lớn thời gian, ông ta đều ở sau quầy bán.

    Khi có khách, ông chỉ hỏi ăn gì, bao nhiêu tô, rồi quay vào nấu.

    Điều lạ nhất ở quán là mùi nước dùng.

    Nó đậm, rất đậm, nhưng không béo.

    Thơm theo kiểu làm người ta đói hơn mức bình thường, chỉ muốn ghé vào làm một bát.

    Lần đầu nếm thử, tôi đã thấy ngon.

    Ngon đến mức tôi ăn xong mà còn thấy tiếc.

    Thịt trong tô hủ tiếu được thái khá mỏng. hơi tái.

    Mềm mềm, nhưng không bở.

    Cắn vào có cảm giác hơi dai ở đầu lưỡi, sau đó tan ra rất nhanh.

    Tôi từng hỏi đùa: “Thịt này anh lấy ở đâu mà ngon vậy?”

    Ông chủ chỉ trả lời qua loa: “Có mối làm ăn quen.”

    Rồi thôi.

    Một thời gian sau, tôi để ý quán không mở đều.

    Có khi ăn liên tục cả tuần.

    Có khi đột ngột đóng vài ngày, không báo trước.

    Đến khi mở lại thì mọi thứ vẫn y như cũ.

    Không ai phàn nàn.

    Chắc vì ai cũng có quán khác để ăn tạm.

    Có một lần, tôi hỏi một người khách quen cũng hay ghé quán: “Quán này đóng mở thất thường ha.”

    Người đó vừa ăn vừa đáp: “Ừ.

    Nhưng mở là tao ăn.”

    Khoảng thời gian đó, trên TV hay phát mấy bản tin ngắn về người mất tích.

    Chỉ là mấy mẩu tin ngắn cuối bản tin: một người đi làm đêm không về, một người được báo mất tích sau khi rời nhà buổi tối.

    Tên tuổi, hình ảnh hiện lên rất nhanh, rồi chuyển sang tin khác.

    Tôi không quá để tâm tới mấy tin tức kiểu này.

    Thành phố này ngày nào chả có người mất tích.

    Cho đến một tối, khi đang ăn hủ tiếu, tôi thấy trên TV chiếu hình một người đàn ông trạc tuổi tôi.

    Mặt gầy, mắt trũng.

    Mặc áo khoác tối màu.

    Tôi nhìn thêm vài giây, rồi cúi xuống ăn tiếp.

    Quán hủ tiếu hôm đó đông hơn thường lệ.

    Chủ quán làm liên tục, không nghỉ tay.

    Tôi để ý thấy nước dùng hôm đó đậm hơn.

    Ngon hơn hẳn.

    Một tuần sau, quán lại đóng.

    Lần này đóng lâu hơn mọi lần.

    Gần nửa tháng.

    Trong khoảng thời gian đó, tin tức người mất tích xuất hiện dày hơn một chút, khiến người ta bắt đầu bàn tán.

    Chủ yếu là mấy người hay làm đêm.

    Quán mở lại vào một đêm mưa.

    Tôi tan ca trễ, về gần tới nhà thì thấy ánh đèn quen thuộc.

    Xe hủ tiếu xuất hiện ở đó như chưa từng biến mất.

    Tôi ngồi xuống, gọi phần ăn như mọi khi.

    Chủ quán chỉ gật đầu, không nói gì thêm.

    Hôm đó, khách tới quán thưa thớt hơn.

    Thiếu vài gương mặt quen thuộc.

    Những người thường ngồi cùng giờ với tôi.

    Tôi hỏi bâng quơ: “Dạo này mấy anh kia không ăn nữa hả anh?”.

    Ông ngẩng lên nhìn tôi rất nhanh.

    Rồi cúi xuống tiếp tục múc nước dùng.

    “Chắc chán quán rồi.”

    Tô hủ tiếu được đặt xuống trước mặt tôi.

    Mùi nước dùng bốc lên rất rõ.

    Tôi cắn một miếng thịt, thấy quen một cách khó giải thích.

    Như thể tôi từng ăn loại này nhiều lần rồi.

    Ăn xong, tôi nán lại thêm một chút.

    Quán vắng.

    Trời mưa lất phất.

    Tôi để ý thấy phía sau xe hủ tiếu có treo một tấm bạt che.

    Gió thổi làm nó khẽ lay động.

    Có mùi gì đó rất nhẹ thoảng ra.

    Tôi đứng dậy trả tiền.

    Trên đường về, tôi bâng quơ suy nghĩ, về công việc, về gia đình,... chẳng mấy chốc đã về tới nhà.

    Đêm đó, tôi ngủ rất sâu.

    Hôm sau, quán lại đóng cửa.

    Lần này, trên TV có một bản tin dài hơn.

    Một nhóm người mất tích, có điểm chung là đều làm việc ca đêm, sinh hoạt thất thường.

    Cảnh sát vẫn đang trong quá trình điều tra.

    Hình ảnh các nạn nhân chạy qua màn hình.

    Tôi nhận ra một gương mặt quen thuộc trong số đó.

    Người ngồi bàn bên cạnh tôi trong quán, hay gọi tô lớn, ít nói.

    Tôi tắt TV.

    Tới giờ làm việc.

    Quán hủ tiếu lại mở sau đó không lâu.

    Một lần, tôi hỏi: “Anh có tính nghỉ bán hẳn không?”

    Ông chủ lắc đầu: “Còn người ăn là còn bán.”

    Đêm nọ, khi đang ăn, tôi nghe thấy một mẩu tin ngắn phát từ radio trong quán bên cạnh.

    Lại là tin mất tích.

    Người dẫn chương trình đọc rất nhanh.

    “…gia đình cho biết nạn nhân thường xuyên ăn khuya gần nơi ở…”

    Tôi đặt đũa xuống một lúc.

    Nước dùng trước mặt tôi vẫn bốc khói.

    Mùi béo ngậy phả vào mặt tôi.

    Vài tháng trôi qua, quán vẫn luôn đóng mở thất thường.

    Có những gương mặt khách quen biến mất.

    Rồi có những gương mặt mới xuất hiện.

    Tôi vẫn là khách quen ở đó.

    Một tối, khi tôi đứng dậy ra về, chủ quán bỗng nói:

    “Ăn quen rồi ha.”

    Tôi đáp: “Ừ.”

    Ông nhìn tôi mấy giây lâu hơn bình thường.

    “Quen là khó bỏ.”

    Tôi cười nhẹ, coi như câu nói xã giao, rồi quay lưng đi.

    Trên đường về, tôi đi ngang qua một cửa hàng điện tử.

    TV trưng bày đang phát bản tin khuya.

    Ánh sáng từ ti vi hắt ra vỉa hè.

    Tôi dừng lại vài giây.

    Màn hình chiếu lên danh sách những người mất tích gần đây.

    Tôi khựng lại.

    Không phải vì bản tin, mà vì người trong hình.

    Tôi không nhớ tên.

    Nhưng tôi nhớ rõ dáng người đó.

    Nhớ cách anh ta hay ngồi hơi lệch sang bên trái, hay gọi thêm bánh quẩy, và luôn ăn rất chậm.

    Lần cuối tôi thấy anh ta, là ở quán hủ tiếu.

    Tôi quay đi trước khi bản tin kết thúc.

    Đêm đó, tôi ăn khuya ở nhà.

    Nhưng không thấy ngon.

    Bụng trống rỗng, dù tôi đã ăn đủ.

    Khoảng ba ngày sau, quán mở lại.

    Tôi đứng trước quán rất lâu.

    Mùi nước dùng quen thuộc bay ra làm dạ dày tôi cồn cào.

    Tôi vào quán, ngồi xuống.

    Chủ quán không hỏi.

    Chỉ đặt trước mặt tôi một tô hủ tiếu như mọi khi.

    Tôi cắn một miếng thịt.

    Vị quen thuộc đến mức, trong đầu tôi hiện lên những hình ảnh rất lạ: một con hẻm tối, ánh đèn đường nhấp nháy cùng với tiếng bước chân của ai đó sau lưng.

    Tôi dừng đũa.

    Nhìn kĩ vào tô hủ tiếu trước mặt.

    Trong nước dùng, một lát thịt mỏng trôi .

    Trên đó có một vết sẹo nhỏ, mờ, chạy dài.

    Tôi đã từng thấy vết sẹo đó ở đâu rồi.

    Hình như, trên cổ tay người đàn ông hay ngồi ở bàn bên trái, người đã biến mất cách đây không lâu.

    Tôi đặt đũa xuống, đứng dậy.

    Chủ quán nhìn tôi.

    “Không ăn nữa hả?”

    Tôi lắc đầu.

    Ông khẽ gật đầu, như thể đã quen với phản ứng đó.

    Rồi bưng tô hủ tiếu đi, đổ vào nồi nước dùng đang sôi.

    Tôi trả tiền rồi rời đi.

    Khi bước đi, tôi nghe phía sau lưng tiếng nước sôi ùng ục, đều đặn.

    Đêm hôm đó, tôi không ngủ được.

    Sáng hôm sau, trên bản tin có thêm một người mất tích mới.

    Địa điểm cuối cùng được nhìn thấy: khu vực gần nhà tôi.

    Tối hôm đó, quán hủ tiếu vẫn mở.

    Và tôi nhận ra, từ lúc nào đó, tôi không còn nghĩ đến việc “có ăn hay không” nữa.

    Mà chỉ nghĩ đến một chuyện duy nhất:

    "Nếu một ngày nào đó, quán không còn thứ mà nó cần nữa, thì liệu người tiếp theo biến mất có phải là người đã ăn ở đó lâu nhất hay không."
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Người thay ca


    Tôi làm bảo vệ ca đêm ở một nhà máy may nhỏ, chuyên nhận đơn gấp.

    Công việc có phần nhàm chán, ngồi trực, ghi sổ, kiểm tra camera, đảm bảo không ai xâm nhập.

    Nhiều đêm tôi phải đặt chuông báo hẹn giờ để không ngủ gật.

    Ca đêm thường chỉ có hai người: tôi và một vị tiền bối vào làm trước tôi ba tháng, tên là Hiro.

    Anh hơn tôi gần hai chục tuổi, người gầy, ít nói.

    Mỗi lần tôi vào ca, anh chỉ gật đầu thay cho lời chào, ghi gì đó vào sổ rồi ngồi lại vào ghế bảo vệ.

    Tôi chưa bao giờ thấy anh rời khỏi chỗ đó.

    Nhà máy tôi làm nằm trong một khu công nghiệp cũ, xung quanh là mấy dãy xưởng bỏ hoang.

    Cửa sắt gỉ sét, kính vỡ, cỏ dại mọc chắn lối đi.

    Ban ngày đã vắng, ban đêm thì gần như không có tiếng động ngoài tiếng máy may vọng ra từ xưởng.

    Sóng điện thoại chập chờn, camera thì hay nhiễu.

    Khoảng một tháng sau khi tôi vào làm, tôi chú ý thấy Hiro có một thói quen rất lạ.

    Cứ đúng 2 giờ 15 phút sáng, anh đứng dậy, khoác áo bảo vệ, cầm theo sổ trực, rồi đi về phía cổng sau.

    Không nói với tôi câu nào.

    Lần đầu tôi cứ nghĩ anh đi tuần.

    Nhưng lần thứ hai, thứ ba, tôi để ý thấy anh không bao giờ mang theo đèn pin, dù cổng sau tối om.

    Và lần nào anh cũng quay lại đúng 2 giờ 30 phút.

    Mười lăm phút.

    Luôn luôn mười lăm phút.

    Tôi hỏi thử: “Anh đi đâu giờ đó vậy?”

    Hiro ngẩng lên, nhìn tôi vài giây, ánh mắt anh trống rỗng, như đang nhìn xuyên qua tôi, rồi nói: “Thay ca.”

    Tôi bật cười: “Có mỗi mình anh mà.”

    Anh không cười theo.

    “Ừ.”

    Sau đó anh không nói thêm gì nữa.

    Tôi cũng không hỏi tiếp.

    Ở mấy chỗ làm đêm như vậy, người ta thường không tò mò quá lâu.

    Một đêm nọ, máy may trục trặc.

    Tôi phải tắt toàn bộ hệ thống, chạy sang kho giấy phía sau kiểm tra cầu dao.

    Kho này nằm gần cổng sau, buộc phải đi ngang qua phòng bảo vệ.

    Ghế trống.

    Sổ trực mở ra, bút còn để trên bàn.

    Áo bảo vệ treo sau ghế.

    Hiro đã đi rồi.

    Tôi nhìn đồng hồ: 2 giờ 16 phút.

    Tôi đứng lại một chút, có cảm giác không nên đi tiếp, nhưng máy móc đang dở dang, quản lý sẽ kiểm tra vào sáng sớm.

    Tôi tự trấn an bản thân rồi đi tiếp.

    Tôi bước ra hành lang phía cổng sau.

    Cửa mở hé.

    Ngoài đó là một lối đi hẹp giữa hai dãy nhà xưởng bỏ hoang.

    Đèn đường không sáng đều, ánh sáng đứt quãng, chỗ có chỗ không.

    Không khí có mùi ẩm mốc và kim loại rỉ.

    Tôi thấy Hiro đứng ở cuối lối đi.

    Anh đứng quay lưng lại phía tôi, nhìn xuống con sông chảy sau nhà máy, chính xác là vị trí phía dưới chân cây cầu cũ bắc qua sông.

    Cây cầu này rất ít khi có người qua lại, ban đêm hầu như không có ai.

    Tôi nheo mắt nhìn về hướng đó.

    Bỗng, tôi giật mình, có chút hoảng hốt.

    Tôi trông thấy thứ gì đó.

    Ẩn hiện trong làn nước đen, tôi thoáng thấy một người mặc đồng phục bảo vệ, dáng người quen thuộc đến mức tôi lạnh sống lưng.

    Tôi không nhìn rõ mặt người kia, chỉ thấy thân hình đó lơ lửng, như bị nước kéo xuống.

    Tôi dụi mắt, bóng dáng kia biến mất, như chưa từng tồn tại.

    Có thể là tôi nhìn nhầm.

    Vài phút sau, Hiro quay lại, bước về phía tôi.

    Tôi có chút lúng túng.

    Anh ta không nhìn tôi.

    Chỉ đi thẳng vào phòng bảo vệ, ngồi xuống ghế, mở sổ trực, viết tiếp dòng còn dang dở.

    Tôi không quay lại kho vải nữa.

    Tôi trở về bàn làm việc, tay run đến mức gõ nhầm lệnh trên máy tính liên tục.

    Sáng hôm sau, và hôm sau nữa, tôi xin nghỉ.

    Đến ngày thứ ba, quản lý gọi tôi lên hỏi: “Sao mấy hôm nay ca đêm trống vậy?”

    Tôi nói: “Anh bảo vệ vẫn trực mà.”

    Quản lý nhìn tôi như nhìn người nói nhảm.

    “Bảo vệ nào?”

    “Hiro.”

    Ông lắc đầu.

    “Hiro mất tích hơn một tháng rồi.

    Ca đêm giờ không có bảo vệ, chỉ có cậu thôi.”

    Tôi nổi da gà.

    “Vậy… ai ký sổ trực ban đêm?”

    Quản lý mở ngăn kéo, lấy ra cuốn sổ.

    “Cậu ký mà.”

    Tôi.

    Chữ ký của tôi.

    Ở tất cả các ca đêm.

    Chỉ có một dòng duy nhất không phải chữ tôi, lặp đi lặp lại, mỗi đêm lúc 2 giờ 15 phút: “Đã bàn giao.”

    Tôi nghỉ việc ngay trong tuần đó.Nhưng đôi khi, lúc mất ngủ, tôi lại nhìn đồng hồ.

    2 giờ 15 phút.

    Và trằn trọc rất lâu.

    Một thời gian sau, tôi chuyển sang làm phục vụ ca tối ở quán cà phê.

    Cuộc sống dần ổn định hơn, nhưng tôi bắt đầu gặp vấn đề với giấc ngủ.

    Cứ gần 2 giờ sáng, tôi lại tỉnh dậy, dù không hề đặt chuông.

    Khoảng nửa năm sau, tôi gặp lại một người từng làm trong nhà máy.

    Người đó kể lại rằng, khi một vài nhân viên của nhà máy ra bờ sông hút thuốc trong giờ giảo lao, họ đã tìm thấy Hiro.

    Thi thể của người đàn ông tội nghiệp bị mắc vào gầm cầu, không ai để ý suốt thời gian dài.

    Nguyên nhân được xác định là do đuối nước.

    Thời điểm tử vong của anh ta, là vào 2 giờ 15 phút.

    Tối hôm đó, tôi không ngủ được.

    Tôi lôi cuốn sổ cũ ra xem lại.

    Lần đầu tiên, tôi nhận ra một điều kỳ lạ: Dòng chữ “Đã bàn giao”… nét chữ ngày càng giống chữ của tôi.

    Đêm đó, đúng 2 giờ 15 phút, điện trong phòng tôi tắt phụt.

    Trong bóng tối, tôi nghe thấy tiếng bút cào nhẹ lên giấy, rất gần.

    Và giọng nói khàn khàn quen thuộc thì thầm sau lưng:

    “Đến lượt cậu rồi.”
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Ghế cuối toa


    Tuyến tàu điện ngầm số 3 là tuyến cuối cùng còn chạy sau nửa đêm.

    Người đi tuyến này không nhiều.

    Phần lớn là những người tan ca muộn, sinh viên về trễ, hoặc ai đó không muốn về nhà sớm.

    Tôi đi tuyến này gần một năm.

    Nó là tuyến duy nhất còn chạy lúc tôi tan làm.

    Lúc đầu, tôi chỉ để ý đến giờ tàu.

    Tàu số 3 luôn đến trễ hơn bảng điện tử hiển thị vài phút, nhưng chưa bao giờ trễ quá lâu.

    Lâu dần, tôi bắt đầu để ý đến các ga.

    Một số ga ban đêm rất khác ban ngày: đèn vàng hơn, trần thấp hơn, tiếng bước chân vang rõ hơn.

    Có những ga tôi chưa từng thấy ai lên xuống suốt nhiều tuần liền.

    Rồi không hiểu từ lúc nào, tôi bắt đầu để ý đến toa cuối.

    Mỗi lần tàu vào ga, dù đứng ở đâu trên sân ga, chân tôi luôn tự động bước thẳng về toa cuối cùng.

    Không phải vì ở đó ít người, cũng không phải vì quen.

    Chỉ là mỗi lần tàu vào ga, chân tôi tự động đi về hướng đó, như thể thói quen từ rất lâu rồi.

    Trong toa cuối có bốn hàng ghế.

    Hàng sát cửa thông giữa các toa luôn trống.

    Không phải vì ghế hỏng.

    Không có biển cấm ngồi.

    Không hiểu sao… không có ai ngồi ở đó.

    Ngay cả khi toa đông, người ta cũng đứng, hoặc chen sang hàng khác.

    Như thể trong vô thức, mọi người đều tránh hàng ghế đó.

    Tôi cũng vậy.

    Tôi luôn chọn hàng ghế đối diện, cách hàng ghế trống đó đúng một lối đi.

    Đó là khoảng cách khiến tôi thấy dễ chịu, dù lúc đó tôi không hiểu vì sao.

    Một đêm, khi tàu vừa rời ga, một người phụ nữ bước vào toa cuối.

    Cô ta mặc áo khoác xám, tóc buộc thấp, tay cầm túi vải.

    Nhìn rất bình thường.

    Cô nhìn quanh một lượt rồi ngồi xuống hàng ghế trống.Tôi hơi khựng lại, nhưng cũng không nghĩ nhiều.

    Có thể hôm đó đông hơn, cô không để ý.

    Tàu chạy được hai ga.

    Đến ga thứ ba, cô đứng dậy, đi về phía cửa thông toa.

    Nhưng thay vì sang toa trước, cô dừng lại trước hàng ghế đó, cúi người xuống, như thể đang nói chuyện với ai đang ngồi thấp hơn.

    Tôi nhìn kỹ.

    Hàng ghế đó vẫn trống.

    Cô đứng đó vài giây, gật đầu rất nhẹ, rồi quay về chỗ cũ, ngồi xuống.

    Từ đó đến lúc xuống tàu, cô không động đậy, không nhìn điện thoại, không ngủ.

    Chỉ nhìn thẳng.

    Hôm sau, tôi bắt đầu để ý hơn.

    Không phải ai cũng làm như vậy, nhưng thỉnh thoảng, có người bước vào toa cuối, ngồi nhầm vào hàng ghế đó, rồi sau vài ga, sẽ đứng dậy, lúng túng, và chuyển chỗ.

    Không ai nói gì.

    Không ai hỏi.

    Giống như họ vừa nhận ra mình ngồi nhầm vào chỗ không thuộc về mình.

    Một tối nọ, tàu dừng giữa đường lâu bất thường.

    Đèn trong toa chớp tắt vài lần rồi ổn định lại.

    Hệ thống loa thông báo trục trặc kỹ thuật, đề nghị hành khách giữ nguyên vị trí.

    Lúc đó, trong toa cuối chỉ có tôi và một cậu sinh viên.

    Cậu ta ngồi đúng hàng ghế trống.

    Cậu nhìn tôi, cười: “Chỗ này hay ghê ha, không ai ngồi.”

    Tôi không trả lời.

    Không phải vì không muốn, mà vì tôi không biết nên nói gì.

    Tàu đứng yên khoảng bảy phút.

    Trong khoảng thời gian đó, tôi nghe thấy tiếng gì đó rất nhỏ.

    Không rõ là tiếng thở hay tiếng vải cọ vào ghế.

    Âm thanh phát ra từ phía hàng ghế trống.

    Cậu sinh viên bắt đầu cựa quậy.

    “Anh có nghe thấy không?” – cậu hỏi.

    Tôi gật đầu.

    “Chắc máy lạnh hỏng.”

    Cậu cười, nhưng nụ cười hơi cứng.

    Rồi cậu nhích sang bên, cố gắng ngồi sát mép ghế, như nhường chỗ cho ai đó.

    Khi tàu chạy lại, cậu đứng bật dậy, nói sẽ sang toa trước cho thoáng.

    Cậu không quay đầu lại.

    Từ hôm đó, tôi không còn ngồi đối diện hàng ghế đó nữa.

    Tôi đổi sang đứng.

    Không phải vì sợ, mà vì mỗi lần ngồi xuống, tôi có cảm giác mình đang chiếm chỗ của ai đó.

    Một đêm mưa, tàu gần như trống trơn.

    Tôi là người duy nhất trong toa cuối.

    Khi tàu vào hầm, đèn mờ đi.

    Tôi nhìn thấy một vệt lõm rất nhẹ trên hàng ghế trống, như thể có ai đó vừa ngồi xuống.

    Không có ai bước vào.

    Vệt lõm từ từ sâu hơn.

    Tôi quay đi, nhìn vào cửa kính phản chiếu.

    Trong kính, tôi thấy mình đang đứng… và phía sau tôi, trên hàng ghế đó, có một bóng người mờ nhạt, ngồi rất ngay ngắn.

    Không có khuôn mặt rõ ràng, chỉ là một bóng đen không nhìn rõ mặt.

    Tàu dừng ở ga kế tiếp.

    Cửa mở.

    Tôi bước ra rất nhanh.

    Khi tôi đứng trên sân ga, tôi nghe thấy tiếng loa: “Xin nhường ghế ưu tiên.”

    Tôi quay lại nhìn toa cuối.

    Hàng ghế trống vẫn trống.

    Tôi chuyển sang đi tuyến khác, dù phải đi bộ xa hơn.

    Nhưng có những đêm, vì trễ giờ, tôi vẫn buộc phải lên tuyến số 3.

    Tôi không bao giờ bước về toa cuối nữa.

    Cho đến một lần, tàu quá đông.

    Tôi bị đẩy dạt về phía cửa thông toa.

    Ngay sát hàng ghế đó.

    Tôi không ngồi xuống, chỉ đứng cạnh đó.

    Nhưng tôi cảm thấy rất rõ… có ai đó đang chờ.

    Tôi cúi xuống nhìn sàn tàu.

    Dưới ánh đèn mờ mờ, tôi thấy dấu vết trông như dấu chân đã mòn, dẫn từ cửa toa… tới đúng vị trí ghế trống.

    Khi tàu lao vào đường hầm.

    Trong giây lát, tôi thấy hình phản chiếu trên kính, một thứ trông giống hệt tôi, đang ngồi ở hàng ghế trống.

    Như cảm nhận được ánh nhìn, nó từ từ xoay đầu lại, nở một nụ cười với tôi.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Tầng không tồn tại


    Bệnh viện nơi tôi đang làm việc có tổng cộng tám tầng nổi và hai tầng hầm.

    Ít nhất, đó là những gì được ghi trong sơ đồ dán cạnh thang máy.

    Tôi đã nhìn qua nó hàng trăm lần, đủ để thuộc từng mũi tên chỉ khoa cấp cứu, phòng mổ hay khu nội trú.

    Tôi là một điều dưỡng ca đêm, quen với những hành lang dài tưởng chừng như vô tận, mùi thuốc sát trùng và tiếng bánh xe cáng lăn lúc nửa khuya.

    Làm việc ca đêm khiến con người ta quen với những thứ không cần giải thích.

    Tiếng gọi nhầm tên.

    Chuông bấm giường vang lên rồi tắt.

    Bóng của ai đó lướt qua ô cửa kính.

    Chỉ là, tôi chưa từng nghĩ mình sẽ để ý đến… thang máy.

    Cho đến đêm đầu tiên tôi trực một mình ở khu nội trú tầng 7.

    Khoảng gần 2 giờ sáng, một bệnh nhân ở tầng 5 đột ngột trở nặng.

    Tôi đẩy xe thuốc chạy nhanh về phía thang máy.

    Tôi nhớ, lúc đó trong hành lang không có ai.

    Cửa thang máy mở, bên trong trống không.

    Tôi bước vào, nhấn nút tầng 5.

    Bảng điện tử nhấp nháy, thang bắt đầu đi xuống.

    Nhưng giữa tầng 7 và tầng 6, thang bỗng nhiên dừng lại, như có người bấm gọi từ bên ngoài.

    Chuông báo vang lên "ting" một cái.

    Cửa thang máy chậm chạp mở ra.

    Bên ngoài không phải là tầng 6 mà tôi vẫn thường thấy.

    Hành lang trước mặt tôi dài hơn bình thường, trần thấp, đèn tuýp ánh vàng cũ kỹ.

    Trên tường treo một tấm bảng chỉ dẫn, chữ đã bong tróc, ghi: Khu theo dõi.

    Tôi cau mày.

    Bệnh viện không có khu nào như vậy.

    Tôi nhìn lại bảng tầng trong thang.

    Không có số tầng hiển thị.

    Chỉ là một vạch ngang mờ.

    Cửa thang máy mở chừng mười giây rồi tự động khép lại.

    Thang tiếp tục đi xuống như chưa có gì xảy ra.

    Tôi đứng im vài giây, rồi tự trấn an: có thể là tầng kỹ thuật, hoặc khu cũ chưa cập nhật bảng chỉ dẫn.

    Tôi không để ý quá nhiều.

    Lúc đó bệnh nhân quan trọng hơn.

    Tôi nhanh chóng quên mất chuyện này.

    Nhưng từ đêm hôm đó, tôi bắt đầu gặp lại tầng kì lạ ấy.

    Luôn là lúc tôi đi một mình và luôn là giữa ca đêm.

    Có lúc thang đi lên, có lúc đi xuống.

    Nhưng cứ tới khoảng giữa tầng 6 và tầng 7, hễ cửa mở ra, thì hành lang ấy vẫn như cũ: ánh đèn vàng, tường xám, và bảng “Khu theo dõi”.

    Tôi hỏi mấy anh chị làm việc lâu năm ở bệnh viện.

    Một người bảo vệ nghe xong thì nói: “Em nhớ nhìn bảng tầng kỹ trước khi bước ra là được.”

    “Ý anh là sao?”

    Anh nhìn tôi, rồi cười nhạt: “Có những chỗ không dành cho con người ở đây.”

    Một điều dưỡng khác thẳng thắn hơn: “Đừng bước chân ra ngoài.

    Thế thôi.”

    Một tuần sau, tôi được phân công trực chung ca đêm với Mary, điều dưỡng mới chuyển tới khoa.

    Khoảng 1 giờ 40 sáng, Mary bảo tôi: “Để em đi lấy thêm bông gạc ở kho dưới tầng hầm.”

    Chúng tôi cùng bước vào thang máy.

    Tôi nhấn nút tầng hầm B1.

    Thang đi xuống được nửa chừng thì dừng lại.

    Chuông vang.

    Cửa mở ra.

    Ánh đèn vàng từ bên ngoài tràn vào.

    Mary tiến lên một bước, rồi dừng khựng lại.

    “Ơ… tầng này lạ quá?”

    Tôi nắm tay , giữ em lại theo phản xạ.

    “Đừng ra ngoài.”

    Nhưng Mary đã nhìn thấy bảng chỉ dẫn.

    “Khu theo dõi?” – cô đọc to – “Em chưa nghe tới bao giờ.

    Bệnh viện có khu này khi nào vậy?”

    Tôi chưa kịp nói gì thì cửa thang bắt đầu khép lại.

    Linh giật mình, bước vội ra ngoài.

    Cửa đóng lại.

    Bỏ lại mình tôi trong thang máy.

    Tôi đứng một mình ở trong, tim đập mạnh.

    Tôi bấm loạn các nút trên bảng điều khiển.

    Thang không phản hồi.

    Khoảng mười giây sau, thang tiếp tục đi xuống B1 như bình thường.

    Tôi lao ra ngoài, gọi bộ đàm báo đã mất liên lạc với Mary.

    Toàn bộ bảo vệ, bác sĩ, điều dưỡng chia nhau đi tìm khắp bệnh viện.

    Họ tìm suốt gần một tiếng, không không thu được kết quả gì.

    Camera hành lang không ghi nhận hình ảnh Linh rời thang máy ở bất kỳ tầng nào.

    Họ nói có thể cô về sớm không báo hoặc đã ra ngoài hút thuốc.

    Chỉ có tôi biết không phải.

    Sáng hôm sau, trong danh sách trực, tên của Mary không còn.

    Như thể cô ấy chưa từng tồn tại.

    Tôi lật giở kỹ cuốn sổ trực, nhưng không có dấu hiệu nào cho thấy một cái tên từng được viết xuống.

    Tôi hỏi phòng nhân sự.

    Họ nói khoa tôi chưa từng có điều dưỡng nào tên Mary.

    Tôi bắt đầu mất ngủ.

    Mỗi lần đi ngang qua thang máy, tôi đều nhìn chằm chằm vào bảng tầng, như thể sợ nó sẽ hiện ra một con số không nên tồn tại.

    Một đêm nọ, tôi đang trực ở tầng 3.

    Gần cuối ca trực, tôi nghe thấy tiếng chuông gọi từ phòng trống cuối hành lang.

    Phòng đó đã khóa từ lâu rồi.

    Không có bệnh nhân ở đó.

    Tôi đứng trước cửa, do dự.

    Tiếng chuông lại vang lên, lần này nghe rõ hơn.

    Tôi tra chìa khóa, mở cửa bước vào.

    Bên trong là một chiếc giường bệnh cũ.

    Trên giường, có một người nằm quay mặt vào tường, thân hình gầy gò, tóc đen dài, mặc áo bệnh nhân.

    Tôi thử cất tiếng gọi.

    "Cô gì ơi?”

    Người đó từ từ quay đầu lại.

    Là Mary.

    Làn da cô tái nhợt.

    Mắt trũng sâu.

    Trên cổ tay đeo vòng bệnh nhân.

    Cô nhìn tôi, giọng khàn khàn:

    “Chị trực ca này à?”

    Tôi sợ hãi lùi lại.

    “Em…

    đang ở đâu?”

    Cô không trả lời, chỉ nhìn tôi chằm chằm.

    Đèn trong phòng chớp tắt.

    Tôi nghe tiếng bánh xe giường lăn ngoài hành lang.

    Tôi quay người bỏ chạy.

    Khi tôi lao vào thang máy, cửa chỉ vừa kịp mở.

    Tôi bấm tầng 1 liên tục.

    Thang rung nhẹ, rồi dừng lại.

    Chuông báo vang lên.

    Cửa mở ra, là tầng của “Khu theo dõi”.

    Hành lang dài hơn tôi nhớ.

    Cửa căn phòng gần đó mở hé.

    Tôi nhìn vào, trên mỗi chiếc giường đặt sát tường là một người nằm im.

    Tất cả đều đeo vòng bệnh nhân.

    Tôi nhìn thấy những gương mặt quen thuộc.

    Một bác sĩ từng trực chung.

    Một bảo vệ.

    Một điều dưỡng tôi nhớ đã được thông báo là xin nghỉ việc từ lâu.

    Và ở giường gần nhất, tôi kinh hoàng khi trông thấy... là tôi.

    Phiên bản đó của tôi nằm bất động, mắt nhắm nghiền, vòng tay ghi đúng tên, đúng ngày sinh.

    Khi tôi đang thất thần, một giọng nói bất ngờ vang lên ngay sau lưng: “Đến ca rồi.”

    Tôi quay lại nhìn.

    Là trưởng ca đêm.

    Ông nhìn tôi, giọng rất bình thản.

    “Ở đây thiếu người trực.”

    Tôi lắc đầu, lùi lại.

    “Tôi không thuộc về nơi đây.”

    Cửa thang máy sau lưng tôi mở ra.

    Tôi lao nhanh vào, không nhìn lại.

    Thang đi lên rất chậm, mười giây đối với tôi lúc đó như một thế kỉ.

    Khi cửa mở, tôi ngã ra hành lang tầng 1.

    Ánh đèn trắng làm tôi hoa mắt.

    Đồng nghiệp chạy tới.

    Họ nói thang máy gặp trục trặc, tôi đã ngất trong thang máy gần nửa tiếng.

    Tôi vội vã nộp đơn xin nghỉ việc sau đêm hôm đó.

    Một tháng sau, tôi quay lại bệnh viện làm thủ tục thôi việc.

    Trước khi ra về, tôi đi ngang thang máy lần cuối.

    Sơ đồ tầng vẫn như cũ.

    Tám tầng nổi.

    Hai tầng hầm.

    Nhưng trên đó, không có “Khu theo dõi”.

    Có điều, ở góc dưới cùng của bảng, tôi trông thấy có một dòng chữ nhỏ, mờ, như bị ai đó cố tình cạo đi rồi viết lại:

    “Không sử dụng thang máy khi trực một mình.”

    Tối hôm đó, khi đang xem phim, tôi nhận được tin nhắn từ số lạ.

    Chỉ duy nhất có một câu:

    “Ca đêm hôm nay thiếu người.”
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Cuộc gọi kỳ lạ


    Tôi sống một mình trong căn hộ thuê ở ngoại ô.

    Nhà đã cũ, tường hơi ố vàng nhưng gọn gàng và yên tĩnh.

    Tôi làm nhân viên văn phòng, giờ giấc cố định, cuộc sống cũng không có gì đặc biệt.

    Tối về, tôi thường chỉ ăn qua loa rồi nằm xem điện thoại cho đến khi ngủ quên.

    Tối hôm đó, khi tôi đang nằm trên giường, đèn tắt, điện thoại đặt úp trên tủ đầu giường.

    Tôi nhớ rất rõ vì vừa cắm sạc xong, tôi còn liếc nhìn màn hình sáng lên một lần trước khi úp lại.

    Khoảng hơn 12 giờ một chút, điện thoại rung lên.

    Không có chuông, chỉ có tiếng rung nhè nhẹ, ba nhịp ngắn rồi ngắt.

    Tôi mở mắt, với tay cầm lấy điện thoại.

    Nhìn màn hình, là một số lạ không hiển thị tên, không có hình đại diện.

    Tôi không bắt máy, định mặc kệ để nó tự ngắt.

    Vài phút sau, điện thoại rung lại, lần này lâu hơn trước.

    Vẫn là số đó.

    Sau vài giây, nó lại im lặng.

    Khi tôi quay mặt vào tường, nhắm mắt lại định vào giấc ngủ.

    Điện thoại rung lần thứ ba.

    Tôi bực bội, cầm máy lên nhấn nghe máy.

    Nghĩ đơn giản là ai đó gọi nhầm.

    “Alô?”

    Đầu dây bên kia im lặng.

    Tôi định cúp thì nghe thấy tiếng thở nhè nhẹ.

    Như có người đang áp miệng rất gần micro.

    “Ai đó?” tôi hỏi.

    Sau vài giây im lặng kéo dài, chợt có tiếng rất nhỏ, như tiếng thì thầm: “Đừng bật đèn.”

    Tôi ngồi bật dậy.

    “Ai vậy?”

    Cuộc gọi bị ngắt đột ngột.

    Tôi nhìn màn hình.

    Cuộc gọi kéo dài 18 giây.

    Tôi kiểm tra lịch sử điện thoại.

    Không có gì bất thường.

    Tôi nghĩ có thể ai đó đùa dai.

    Dạo này mấy vụ gọi rác nhiều.

    Tôi đặt điện thoại xuống, với tay định bật đèn ngủ.

    Nhưng nghĩ lại rồi thôi.

    Tôi nhắm mắt lại, nhưng không sao vào giấc ngủ được.

    Sáng hôm sau, khi đang đánh răng, tôi thấy có một cuộc gọi nhỡ lúc 3:12 sáng.

    Cùng là số tối qua.

    Tối qua tôi ngủ không sâu, nhưng tôi chắc chắn không nghe thấy tiếng chuông điện thoại.

    Cả ngày hôm đó trôi qua bình thường như mọi ngày.

    Công việc bận rộn, tôi gần như quên mất chuyện đó, cho đến buổi tối.

    Đúng 11:48, điện thoại lại rung lên.

    Là số tối hôm qua.

    Tôi nhìn màn hình vài giây, rồi bấm nghe.

    Lần này có tiếng người trả lời ngay.

    “Anh nghe máy nhanh hơn hôm qua.”

    Là giọng nam, nghe hơi trầm, tôi nghĩ mình đã nghe thấy giọng nói này ở đâu.

    “Anh là ai?” tôi hỏi.

    “Không quan trọng,” giọng nói.

    “Tôi chỉ gọi để nhắc nhở.”

    “Nhắc điều gì?”

    “Đêm nay, nếu anh nghe thấy tiếng động, đừng ra ngoài.”

    Tôi bật cười nhẹ.

    “Anh gọi nhầm người rồi.”

    “Không,” giọng nói đáp.

    “Tôi gọi đúng số.”

    “Tôi không quen anh.”

    “Nhưng anh quen căn hộ này.”

    “Anh chuyển tới đây hơn một năm,” người đó nói tiếp.

    “Anh ở một mình.

    Hàng xóm bên trái hay về muộn.

    Bên phải là căn trống.”

    Tim tôi đập nhanh hơn.

    “Ai nói cho anh biết mấy chuyện đó?”

    “Anh hay để cửa sổ hé khi ngủ,” giọng nói đều đều.

    “Nhưng tối nay tôi khuyên anh nên đóng.”

    Tôi vội cúp máy.

    Tôi đứng trong phòng khách một lúc lâu.

    Rồi tôi đi đóng cửa sổ.

    Đêm đó không có gì xảy ra.

    Cuộc gọi đó cũng không tới thêm lần nào nữa.

    Hai ngày sau, tôi bắt đầu nghĩ mình đã phản ứng quá mức.

    Có thể ai đó từng ở căn hộ này, giờ gọi nhầm số cũ.

    Mấy chuyện người ta biết về nhà tôi cũng không khó đoán.

    Cho đến tối hôm thứ ba.

    Vào 11:57, khi tôi đang xem ti vi, điện thoại bỗng rung lên.

    Vẫn là số đó.

    Tôi bấm nghe.

    “Là anh à?”

    “Ừ,” giọng nói đáp.

    “Anh nghe có vẻ căng thẳng.”

    “Anh là ai?” tôi hỏi lại.

    Giọng nói im lặng một chút.

    “Anh sẽ sớm biết thôi.”

    Tôi nuốt khan.

    “Anh muốn gì?”

    “Không gì cả,” giọng nói nói chậm.

    “Tôi chỉ làm việc mình nên làm.”

    Chưa đợi tôi hỏi thêm, cuộc gọi đã kết thúc.

    Tối đó, tôi ngủ muộn hơn mọi hôm.

    Gần 2 giờ sáng, tôi nghe thấy tiếng kéo nhẹ, như có ai đó chạm vào tay nắm cửa ngoài hành lang.

    Tôi nín thở, đứng yên trong phòng ngủ.

    Tiếng động đó vang lên ba lần, rồi thôi.

    Sáng hôm sau, tôi thấy một vết trầy rất mảnh trên tay nắm cửa nhà mình, như vết móng tay cào.

    Tôi bắt đầu để ý nhiều thứ hơn.

    Thang máy tầng tôi đôi khi dừng lại dù không có ai bấm.

    Camera hành lang lúc thì có tín hiệu, lúc thì mất.

    Có đêm tôi nghe thấy tiếng bước chân ngoài cửa, nhưng khi nhìn qua mắt mèo thì hành lang trống không.

    Cuộc gọi kì lạ vẫn đến, cách một hoặc hai đêm.

    Không phải lúc nào người bên kia cũng lên tiếng.

    Có khi chỉ im lặng.

    Có khi chỉ nói một câu: “Đừng ra ngoài.”

    “Đừng mở cửa.”

    “Hôm nay ổn.”

    Một lần, tôi hỏi: “Nếu tôi không làm theo thì sao?”

    Giọng nói trả lời: “Thì anh sẽ hối hận.”

    Đêm đó, tôi chuyển điện thoại sang chế độ im lặng, tắt rung, tắt thông báo.

    Nhưng khoảng 3 giờ sáng, tôi nghe thấy tiếng chuông điện thoại vang lên trong phòng khách.

    Không phải tiếng điện thoại của tôi.

    Tôi đứng sau cánh cửa phòng ngủ, không dám bước ra.

    Chuông cứ thế reo lên ba lần rồi tắt.

    Sáng hôm sau, tôi kiểm tra.

    Trong nhà không có điện thoại nào khác.

    Cũng không có dấu vết của người khác trong nhà.

    Tôi quyết định chuyển đi ngay sau đó.

    Trong lúc dọn đồ, tôi tìm thấy một ổ cắm điện sau tủ mà tôi chưa từng dùng.

    Cắm vào đó là một chiếc điện thoại bàn cũ nối với ổ cắm.

    Tôi không nhớ mình từng thấy nó.

    Tôi thử nhấc ống nghe.

    Điện thoại có tín hiệu, nhưng tôi chỉ nghe được những tiếng rè rè.

    Tôi đặt ống nghe xuống rất chậm.

    Trước khi rời đi, tôi nhận được cuộc gọi cuối cùng.

    “Anh đi rồi à?” giọng nói hỏi.

    “Ừ.” tôi đáp

    “Vậy thì tốt.”

    Ba tháng sau, tôi đọc được một bản tin ngắn.

    Một người đàn ông thuê căn hộ ở khu ngoại ô đã bị sát hại trong nhà.

    Hung thủ chưa xác định.

    Thời điểm gây án được cho là vào khoảng 2–3 giờ sáng.

    Địa chỉ đó… là căn hộ cũ của tôi.

    Tối hôm đó, tôi mở điện thoại, kiểm tra lại lịch sử cuộc gọi.

    Không có số lạ.

    Không có cuộc gọi lúc nửa đêm.

    Không có tin nhắn.

    Như thể chưa từng có ai gọi cho tôi cả.

    Lúc đó, tôi bỗng nhận ra một điều, vì sao tôi lại cảm thấy giọng nói ở đầu bên kia quen thuộc tới vậy.

    Giọng nói đó... là giọng của tôi.

    Những cuộc gọi đó… có thể không phải từ bên ngoài.

    Mà là từ tôi — ở một tương lai mà tôi đã chết trong căn hộ đó.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Những bóng người trong rạp chiếu phim


    Hồi học đại học, tôi từng làm thêm ở một rạp chiếu phim cũ nằm ở vùng ngoại ô.

    Rạp đó không lớn, chỉ có ba phòng chiếu, những chiếc ghế bọc nỉ đỏ đã sờn, mùi ẩm mốc bám rất lâu trong không khí, nhất là những ngày mưa, dù nhân viên vẫn lau dọn đều đặn.

    Bù lại, giá vé ở đây rẻ, khách quen nhiều, phần lớn là người sống quanh khu vực này.

    Ca tối trả lương cao hơn những ca khác.

    Công việc của tôi chủ yếu là phụ trách việc soát vé và thỉnh thoảng vào kiểm tra các phòng chiếu.

    Công việc nhìn chung khá nhàn.

    Đa số khách vào xem phim xong là về, không ai gây rắc rối.

    Chỉ có một điều hơi lạ: phòng chiếu số 3 luôn ít khách hơn hẳn hai phòng còn lại, kể cả những suất phim mới ra rạp, vé hai phòng kia bán gần hết trong khi phòng số 3 vẫn trống nhiều ghế.

    Có hôm chỉ lác đác vài người, thậm chí không có ai.

    Ban đầu tôi nghĩ do vị trí phòng ở sâu trong hành lang, hoặc màn hình cũ hơn.

    Nhưng hỏi quản lý thì ông chỉ trả lời qua loa:

    “Khách không thích thì thôi, miễn là rạp vẫn chạy.”

    Tôi cũng không để tâm thêm.

    Một hôm, tôi lại nhận ca đêm và là người ở lại rạp một mình, đồng nghiệp làm cùng tôi hôm đó xin nghỉ.

    Theo quy định, trước khi khóa cửa, nhân viên phải kiểm tra lại cả ba phòng chiếu xem còn khách nào ngủ quên hay không.

    Khi tôi bước vào, phòng số 1 và số 2 không có gì bất thường.

    Đèn bật lên, những chiếc ghế trống trơn, sàn nhà chỉ còn vài vỏ bắp rang.

    Đến phòng số 3, khi tôi còn đứng ngoài hành lang, tôi nghe thấy tiếng cười nói khe khẽ vọng ra từ bên trong.

    Không rõ là mấy người hay chỉ một nhóm nhỏ, nhưng rõ ràng là có tiếng người.

    Tôi ghé mắt nhìn qua khe cửa.

    Bên trong mờ mờ tối, ánh sáng hắt ra từ màn hình đã tắt, nhưng tôi thấy lờ mờ vài cái bóng ngồi rải rác ở hàng ghế giữa.

    Tôi nghĩ có khách quên về.

    Tôi đẩy cửa bước vào.

    Đèn bật sáng.

    Lời nhắc nhở vừa tới miệng bỗng dừng lại.

    Phòng chiếu hoàn toàn trống không.

    Các ghế đều trống, nơi tôi vừa trông thấy mấy bóng người giờ không còn một dấu vết.

    Tôi đứng sững vài giây, rồi tự trấn an mình chắc là nghe nhầm.

    Làm việc ca đêm rất mệt mỏi, chuyện nhầm lẫn xảy ra không có gì lạ.

    Nhưng từ hôm đó trở đi, mỗi lần tới kiểm tra phòng số 3, tôi đều có cảm giác như có người đang ở đó trước mình.

    Có khi là tiếng thì thầm rất nhỏ vang lên bên tai.

    Có khi là cảm giác ai đó vừa lướt qua sau lưng, dù quay lại thì không thấy ai.

    Trong một lần rảnh rỗi, tôi hỏi vu vơ mấy vị khách quen hay tới rạp:

    “Sao mọi người ít vào phòng số 3 vậy ạ?”

    Mọi người nhìn nhau đầy ái ngại, họ cười gượng một tiếng, một cô gái trong nhóm thì thầm với tôi:

    "Anh không biết sao.

    Ở đó... có thứ không sạch sẽ"

    Tôi hỏi lại thì cô lắc đầu, không nói thêm.

    Người khác chỉ bảo:

    “Là tin đồn thôi, cậu làm việc ở đây thì đừng tò mò quá.”

    Một đêm khác, cũng là ca tôi trực một mình.

    Trước khi khóa cửa, tôi vào phòng số 3 để dọn dẹp kỹ hơn.

    Trong phòng chỉ có ánh đèn lờ mờ chiếu xuống.

    Tôi cúi xuống nhặt mấy vỏ chai lăn dưới hàng ghế.

    Khi đang cúi người, tôi nhìn thấy rõ qua gầm ghế, ở hàng ghế phía sau… là một đôi chân của một cô gái.

    Vì sao tôi biết đó là một cô gái, bởi tôi thấy cô ta đang đi một đôi giày cao gót màu đỏ.

    Đôi giày cao gót đặt ngay ngắn trên sàn, mũi giày hướng thẳng về phía màn hình.

    Ống quần sẫm màu phủ xuống cổ giày, không nhúc nhích.

    Khoảng cách giữa hai bàn chân rất tự nhiên, như tư thế của một người đang ngồi chăm chú xem phim.

    Chỉ có một điều làm tôi thấy sợ, nước da của người này rất trắng, hơn tất cả những người tôi từng gặp.

    Không phải kiểu trắng hồng như da người bình thường, mà là trắng xanh như làn da của mấy người chết đuối tôi hay thấy trên phim.

    Tôi nín thở.

    Trong đầu tôi hiện lên suy nghĩ rất bình thường: Có người ngủ quên.

    Nhưng ngay sau đó là cảm giác không đúng.

    Quá yên tĩnh.

    Đến mức tôi nghe rõ cả tiếng tim mình đập trong tai.

    Tôi khẽ gọi:

    “Chị gì ơi, rạp đóng cửa rồi ạ”

    Không có tiếng trả lời.

    Tôi cúi thấp hơn một chút, nhìn kỹ lại.

    Đôi chân không hề dịch chuyển, không có dấu hiệu của người đang thở, cũng không có phản xạ khi bị gọi.

    Chúng đứng yên, như một bức ảnh bị bỏ quên.

    Một cảm giác lạnh lẽo bò dọc sống lưng tôi.

    Tôi từ từ ngẩng đầu lên, nhìn qua khe giữa các hàng ghế, mong sẽ thấy ai đó đang ngồi phía trên.

    Nhưng hàng ghế trống không.

    Chỉ có những chiếc ghế bọc nỉ đỏ cũ kỹ, im lặng nhìn thẳng về phía màn hình đã tắt.

    Khi tôi cúi xuống nhìn lại gầm ghế lần nữa, đôi chân đã biến mất.

    Tôi đứng yên rất lâu giữa phòng chiếu, tự nhủ mình phải bình tĩnh.

    Có thể là do thiếu ngủ nên tôi hoa mắt.

    Cũng có thể là do ánh sáng yếu.

    Nhưng tay tôi run đến mức không nhặt nổi cái chổi đang cầm.

    Mồ hôi vã ra như tắm.

    Tôi tắt vội đèn phòng chiếu.

    Màn hình tối hẳn, bóng tối tràn xuống từng hàng ghế.

    Tôi bước nhanh ra ngoài, kéo cửa phòng số 3 lại.

    Trước khi đóng hẳn, tôi nghe thấy một tiếng cười rất khẽ, vang lên từ sâu bên trong, không rõ là của một người hay của nhiều người.

    Đêm đó, tôi khóa cửa rạp sớm hơn mọi hôm.

    Khóa xong, tôi đứng ngoài sảnh một lúc, nhìn dãy hành lang tối dẫn về phía phòng chiếu số 3.

    Dù không nhìn rõ mọi thứ, nhưng tôi vẫn có cảm giác có người đang ngồi trong đó, chờ đợi.

    Tôi xin nghỉ việc ngay ngày hôm sau.

    Khi nhìn thấy lá đơn xin nghỉ việc của tôi, ông giám đốc lặng thinh, sau đó khẽ thở dài một tiếng như đã sớm biết trước điều này.

    Sau này tôi mới biết, tin đồn về phòng chiếu số 3 không phải tự nhiên mà có.

    Nhiều năm trước, rạp phim này từng xảy ra một vụ hỏa hoạn lớn.

    Ngọn lửa cháy lan rất nhanh.

    Lửa bùng lên từ khu kỹ thuật phía trước, khói đen tràn khắp sảnh chỉ trong vài phút.

    Người trong rạp hoảng loạn bỏ chạy.

    Ai cũng chỉ nghĩ đến việc thoát thân.

    Nhân viên dẫn khách ra ngoài, khách giẫm đạp lên nhau để ra cửa chính.

    Không ai còn đủ tỉnh táo để đếm xem còn bao nhiêu người trong các phòng chiếu.

    Phòng số 3 nằm sâu nhất, cuối hành lang dài và hẹp.

    Muốn ra ngoài, phải đi qua hai phòng khác và khu sảnh.

    Nhưng trong lúc hỗn loạn, một phần trần nhà ở hành lang sập xuống, chắn ngang lối đi duy nhất dẫn ra ngoài từ phòng đó.

    Những người bên trong đã không thể thoát ra.

    Sau vụ cháy, rạp đóng cửa một thời gian dài.

    Khi sửa sang lại, người ta chỉ thống kê được số người thoát ra, số người tử vong tìm thấy ở khu sảnh và hành lang.

    Không ai chắc chắn phòng số 3 hôm đó có bao nhiêu người, vì vé đã bị cháy gần hết, camera thì hỏng.

    Có người nói, lúc cứu hỏa tới, họ vẫn nghe thấy tiếng đập cửa vọng ra từ phía cuối hành lang.

    Nhưng khi dọn dẹp xong đống đổ nát và mở lại lối đi, cảnh tượng bên trong khiến người ta đau lòng.

    Không một thi thể nào còn nguyên vẹn.

    Hai năm sau, rạp được xây lại.

    Phòng số 3 mở cửa trở lại như chưa từng có chuyện gì xảy ra.

    Chỉ có điều, từ đó về sau, phòng đó lúc nào cũng ít người, dù chiếu phim gì đi nữa.

    Và những ai từng ngồi ở đó đều nói một điều giống nhau:

    họ luôn có cảm giác có người ngồi bên cạnh, dù xung quanh trống không.

    Người ta bảo, những người không kịp thoát ra hôm ấy chưa từng rời khỏi phòng chiếu.

    Họ chỉ ngồi lại đúng vị trí cũ, chờ bộ phim chiếu tiếp.

    Vì lúc đám cháy xảy ra, phim đã bị ngắt giữa chừng.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Ma gọi xe


    Ở thành phố này, giới tài xế công nghệ có một câu chuyện truyền miệng với nhau.

    Rất ít ai kể cho khách nghe.

    Không phải vì đó là điều bí mật, chỉ là nếu kể ra thì khách nghe thường cười, cho là chuyện bịa đặt để giết thời gian lúc lái xe.

    Chuyện về những hành khách biến mất giữa đường.

    Tôi mới bước chân vào nghề này khoảng nửa năm trở lại đây.

    Ban ngày tôi làm một công việc văn phòng không mấy áp lực nhưng thu nhập cũng chẳng dư dả.

    Buổi tối, sau khi tan làm, tôi tranh thủ chạy xe thêm vài tiếng.

    Lúc đầu chỉ chạy tới khoảng 11 giờ, sau quen đường quen xe, tôi kéo dài sang ca khuya.

    Một ngày, khi cùng ngồi ăn bữa tối, tôi được nghe các tài xế khác nhắc tới câu chuyện đó.

    Quán ăn nằm sát lề đường, đèn tuýp trắng treo thấp, muỗi bay lượn quanh mấy cái bàn nhựa.

    Đó là chỗ tụi tôi hay ghé sau khi kết thúc vài cuốc tối, gọi vội tô mì hay đĩa cơm, vừa ăn vừa nói chuyện cho tỉnh người trước khi ai nấy tản ra chạy tiếp.

    Ban đầu là mấy lời than thở về cuốc khuya, về khách khó tính, về những đoạn đường vắng dễ buồn ngủ.

    Rồi không biết từ lúc nào, có người nhắc tới việc chạy xe sau nửa đêm thì “nên cẩn thận”.

    Một anh lớn tuổi hơn đặt đũa xuống, kể rằng có những cuốc xe nhìn thì bình thường, nhưng đến một đoạn nào đó, khách phía sau bỗng dưng không còn nữa.

    Họ biến mất như chưa từng tồn tại.

    Một người khác gật đầu, tiếp lời, kể rằng chuyện đó không phải hiếm.

    Đa phần đều xảy ra trên những tuyến đường cũ, ít xe qua lại, thường là gần sông, gần bãi đất trống hoặc khu dân cư đã bỏ hoang, nghĩa trang.

    Những người ngồi nghe không ai tỏ ra quá hoảng hốt.

    Họ nói bằng giọng đều đều, như kể lại một sự việc đã xảy ra đủ lâu để không còn quá nhiều cảm xúc.

    Có người bảo từng gặp một lần, có người lại nói nghe lại từ tiền bối đi trước.

    Tôi lắng nghe, nhưng chỉ giữ im lặng.

    Trong đầu tôi khi đó, tất cả vẫn chỉ là những mẩu chuyện truyền miệng — kiểu câu chuyện người ta hay kể cho nhau lúc mệt, lúc buồn ngủ, để giữ cho bản thân tỉnh táo hơn trên đường.

    Tôi không phản bác, nhưng cũng không tin hẳn.

    Chỉ nghĩ đơn giản rằng, nếu thực sự có chuyện như vậy, chắc mình cũng chưa tới lượt gặp.

    Bữa tối kết thúc, ai nấy đứng dậy, đội mũ bảo hiểm, nổ máy xe.

    Câu chuyện cũng theo đó mà trôi đi, bị bỏ lại bên bàn ăn cùng mấy cái chén chưa kịp dọn.

    Chỉ là, tôi chưa từng nghĩ tới, rất nhanh, chuyện đó lại xảy đến với mình.

    Gần một giờ sáng, tôi nhận được thông báo đặt xe ở một điểm đón khá lạ.

    Điểm đón nằm ở cuối một con đường nhỏ, gần bãi đất trống đã rào tôn.

    Khu đó ban ngày còn có người qua lại, nhưng đêm thì gần như không ai lui tới.

    Tôi do dự vài giây, rồi vẫn nhận xe.

    Khi tôi tới nơi, người đó đã đứng sẵn bên lề đường.

    Là một người đàn ông, tầm hơn ba mươi tuổi.

    Mặc áo khoác tối màu, quần jean dài, mang giày thể thao.

    Không có gì nổi bật.

    Anh ta mở cửa ghế sau, ngồi vào, đóng cửa lại rất nhẹ.

    “Xin hỏi anh đi đâu?” tôi hỏi theo thói quen.

    Anh ta đọc địa chỉ.

    Một chung cư cũ, xuống cấp nghiêm trọng, tôi nhớ là nơi đó đã bị bỏ hoang sau một trận hỏa hoạn, cách đó khoảng hai mươi phút chạy xe.

    Tôi xác nhận lại, rồi cho xe lăn bánh.

    Suốt năm phút đầu, không có gì lạ.

    Chúng tôi nói với nhau vài câu xã giao rất ngắn.

    Anh ta hỏi tôi chạy khuya có mệt không.

    Tôi trả lời qua loa.

    Giọng anh ta bình thường, hơi khàn.

    Anh ta không dùng điện thoại.

    Chỉ ngồi yên, nhìn thẳng về phía trước, đôi khi nhìn ra cửa sổ.

    Xe chạy được khoảng mười phút thì vào đoạn đường vắng hơn.

    Hai bên là hàng cây và những nhà kho đã đóng cửa.

    Đèn đường thưa dần, ánh sáng đứt quãng.

    Tôi chạy chậm lại theo thói quen.

    Lúc đó, tôi chợt nhận ra một điều.

    Từ nãy đến giờ, tôi không còn nghe thấy bất kỳ âm thanh nào từ phía sau nữa.

    Không tiếng cử động.

    Không tiếng quần áo cọ vào ghế.

    Không có cả hơi thở.

    Tôi liếc nhanh lên gương.

    Ghế sau trống trơn.

    Không có ai ở đó.

    Tim tôi đập mạnh đến mức tôi phải bóp chặt tay lái.

    Tôi thắng xe gấp bên lề, quay hẳn người lại nhìn.

    Ghế sau phẳng phiu.

    Không một dấu hiệu cho thấy vừa có người ngồi.

    Con đường phía sau dài và trống, không có ai đi bộ, không có bóng người rẽ vào đâu cả.

    Tôi ngồi chết lặng vài giây.

    Rồi trong đầu tôi chợt hiện lên câu chuyện đã nghe lúc ăn tối.

    Từng lời, từng chi tiết, rõ ràng đến đáng sợ.

    Tôi quay đầu xe ngay lập tức, không dám nhìn lại gương thêm lần nào nữa.

    Tối đó, tôi nghỉ chạy xe, về nhà sớm hơn thường lệ.

    Sáng hôm sau, tôi mở xem lại camera hành trình.

    Trong video, từ lúc người đó “lên xe” cho đến khi kết thúc chuyến, ghế sau hoàn toàn trống.

    Không có ai mở cửa.

    Không có bóng người phản chiếu trên kính.

    Chỉ có tôi, từ đầu tới cuối nói chuyện một mình.

    Từ hôm đó, tôi bỏ chạy xe buổi khuya.

    Ban đầu, tôi tự nhủ chỉ nghỉ vài hôm cho lại sức.

    Nhưng rồi vài hôm thành một tuần, một tuần thành thói quen.

    Khi trời bắt đầu sẩm tối, tôi tự động tắt máy, về nhà sớm, dù trong người vẫn còn đủ tỉnh táo để chạy thêm vài cuốc.

    Không phải vì sợ.

    Chỉ là mỗi lần ngồi trong xe sau nửa đêm, tôi có cảm giác như không gian phía sau lưng mình… không còn trống hẳn nữa.

    Nhưng tôi luôn có cảm giác như có một ai khác đang ngồi cùng xe với mình.
     
    Những Câu Chuyện Sau Nửa Đêm
    Đêm mưa ở chung cư


    Mưa bắt đầu nặng hạt từ lúc sáu giờ chiều, từ giọt rơi đều và nặng khiến cả bầu trời trắng xóa.

    Chung cư số 13 đứng im lìm giữa con phố cũ, lớp sơn xám loang lổ, những ban công treo đầy quần áo ướt sũng.

    Người ta đồn rằng toà nhà này từng xảy ra một vụ án mạng vào mười lăm năm trước, nhưng hồ sơ vụ án đã bị niêm phong, còn nhân chứng thì hoặc im lặng, hoặc biến mất.

    Tôi đến đây vì một lý do rất đơn giản: một người phụ nữ tên Hạnh liên lạc với tôi vào tuần trước, giọng run rẩy, kể lại rằng mỗi đêm mưa, vào lúc ba giờ sáng cô đều nghe thấy tiếng gõ cửa từ căn hộ bỏ hoang 1307.

    Và rằng, tuần trước, xen lẫn những tiếng gõ có tiếng trẻ con nói chuyện khe khẽ.

    Tôi là Khải, phóng viên mảng điều tra.

    Tôi không tin vào ma quỷ, nhưng tôi tin vào con người – và con người thì luôn để lại dấu vết.

    Bước vào tòa nhà, một mùi ẩm mốc khó chịu len lỏi vào trong mũi tôi.

    Thang máy chung cư 13 không hoạt động.

    Tôi phải leo bộ lên tầng mười ba, hành lang dài và hẹp, ánh đèn neon nhấp nháy như sắp tắt.

    Mùi ẩm mốc trộn lẫn mùi kim loại cũ khiến cổ họng tôi khô rát.

    Căn hộ 1307 nằm ở cuối hành lang, cửa gỗ sẫm màu, ổ khoá rỉ sét, dán băng cảnh báo đã phai chữ.

    Bà Hạnh đứng chờ tôi ở cửa đối diện.

    Bà khoảng ngoài bốn mươi, gương mặt hốc hác, đôi mắt thâm quầng vì mất ngủ.

    “Cậu nghe thấy không?” bà thì thào.

    “Nghe gì ạ?”

    Bà không trả lời, chỉ nhìn chằm chằm vào cánh cửa 1307.

    Đúng lúc đó, ba tiếng gõ vang lên đều đặn.

    Cộc.

    Cộc.

    Cộc.

    Rõ ràng, chậm rãi, như thể người gõ rất kiên nhẫn.

    Tôi nín thở.

    Tiếng gõ phát ra từ phía bên trong căn hộ.

    “Ai ở trong đó?” tôi lên tiếng.

    Không có trả lời.

    Chỉ có tiếng gõ tiếp tục, lần này nhanh hơn, dồn dập hơn, như nhịp tim hoảng loạn.

    Tôi thử đẩy cửa.

    Ngạc nhiên thay, cửa không bị khoá.

    Bên trong là một căn phòng trống, đồ đạc bị dỡ bỏ hoàn toàn.

    Tường bong tróc, sàn phủ bụi dày.

    Nhưng có một thứ khiến tôi lạnh sống lưng: trên nền nhà, có những vết chân ướt, nhỏ, như của một đứa trẻ.

    Những vết chân dẫn thẳng vào phòng ngủ.

    Trong phòng ngủ, trần nhà có một vết nứt dài.

    Nước mưa rỉ xuống, nhỏ từng giọt.

    Dưới sàn, có một chiếc ghế gỗ thấp, và một sợi dây thừng cũ treo lủng lẳng từ móc trần.

    Tôi nhận ra ngay: đây là hiện trường treo cổ.

    Vụ án mười lăm năm trước bỗng hiện lên trong trí nhớ mơ hồ của tôi.

    Một người đàn ông tên Lâm, làm bảo vệ của chung cư, bị kết luận tự tử trong căn hộ 1307.

    Vợ ông ta biến mất ngay sau đó.

    Đứa con gái năm tuổi không bao giờ được tìm thấy.

    “Không phải tự tử đâu.”

    Giọng nói vang lên sau lưng tôi.

    Tôi quay phắt lại.

    Bà Hạnh đứng ở cửa phòng, gương mặt tái nhợt.

    “Cô biết chuyện gì?”

    Bà nuốt nước bọt.

    “Tôi từng sống ở đây khi chuyện xảy ra.

    Đêm đó cũng mưa lớn như thế này.

    Tôi nghe thấy tiếng cãi nhau.

    Rồi tiếng khóc của trẻ con.”

    “Vậy sao cô không nói với cảnh sát?”

    Bà cười khổ.

    “Vì người cuối cùng bước ra khỏi căn hộ này… là tôi.”

    Không khí như đông cứng lại.

    Tôi im lặng, chờ bà kể tiếp.

    Bà Hạnh kể rằng đêm đó, bà được vợ ông Lâm nhờ sang trông con.

    Khi đến nơi, bà thấy ông Lâm đã chết.

    Vợ ông ta hoảng loạn, cầu xin bà giúp che giấu mọi chuyện.

    Nhưng khi cảnh sát đến, vợ ông Lâm đã biến mất, đứa bé cũng không còn ở đó.

    “Cô đã làm gì với đứa bé?” tôi hỏi.

    Bà lắc đầu liên tục.

    “Tôi không biết.

    Tôi thề là không.”

    Một tiếng gõ khác vang lên, lần này ngay sau lưng tôi.

    Cộc.

    Tôi quay lại.

    Trên tường xuất hiện một vết nước chảy, tạo thành hình bàn tay nhỏ.

    “Cậu có nghe thấy nó không?” bà Hạnh bật khóc.

    “Con bé gõ cửa mỗi đêm mưa.

    Nó hỏi bố đâu.”

    Tôi bắt đầu hiểu rằng đây không chỉ là một câu chuyện tâm linh đơn giản.

    Có điều gì đó bí mật đã bị chôn vùi.

    Tôi quay lại đồn cảnh sát cũ, lục lại hồ sơ vụ án.

    Trong bản khám nghiệm, có một chi tiết bị gạch xoá: vết bầm trên cổ ông Lâm không phù hợp với treo cổ.

    Và một dòng ghi chú viết tay: “Có dấu hiệu bị siết cổ.”

    Tôi tìm gặp viên cảnh sát về hưu phụ trách vụ án.

    Ông ta im lặng rất lâu rồi mới nói:

    “Chúng tôi biết là giết người.

    Nhưng hung thủ là ai thì không ai dám kết luận.”

    “Vì sao?”

    “Vì có bằng chứng cho thấy… chính đứa trẻ đã làm điều đó.”

    Tim tôi thắt lại.

    Theo lời viên cảnh sát, đêm đó ông Lâm trong cơn say rượu đã bóp cổ vợ.

    Đứa con gái hoảng loạn, dùng sợi dây gần đó quấn vào cổ bố để cứu mẹ.

    Nó không nhận ra mình mạnh đến mức nào.

    Sau đó, người mẹ bỏ trốn, mang theo con.

    Nhưng họ không bao giờ rời khỏi tòa chung cư.

    Xác người mẹ được tìm thấy dưới hầm một năm sau, chết vì suy dinh dưỡng lâu ngày.

    Còn đứa trẻ thì… mất tích.

    Tôi trở lại căn 1307 vào một đêm mưa khác.

    Tiếng gõ lại vang lên.

    “Bố con đâu?” một giọng trẻ con thì thầm.

    Tôi không chạy.

    Tôi quỳ xuống, trả lời vào khoảng không trước mặt:

    “Bố con đã chết.

    Nhưng không phải lỗi của con.”

    Một thoáng im lặng kéo dài.

    Rồi tiếng gõ dừng lại.

    Nước trên tường khô dần.

    Những vết chân biến mất.

    Từ đêm đó, không còn ai ở chung cư 13 nghe thấy tiếng gõ mỗi khi mưa.

    Bà Hạnh chuyển nhà đi nơi khác.

    Tôi viết một bài điều tra, nhưng nhiều chi tiết không bao giờ được đăng.

    Có những sự thật, khi được nói ra, không phải để trừng phạt người sống, mà để những linh hồn bị mắc kẹt cuối cùng cũng được yên nghỉ.

    Và mỗi khi trời mưa lớn, tôi vẫn nhớ đến tiếng gõ đó – không phải như một lời đe doạ, mà như một câu hỏi chưa từng được trả lời suốt mười lăm năm.
     
    Back
    Top Dưới