Cập nhật mới

Khác Nắng Về

Nắng Về
Chương 19: Ngày Gặp Lại


Chiến khu Việt Bắc, khoảng cuối năm 1947

Cuộc kháng chiến trường kỳ ngày càng trở nên khốc liệt.

Thực dân Pháp, sau những thất bại trong việc đánh nhanh thắng nhanh, chuyển sang chiến lược bình định, mở các cuộc càn quét quy mô lớn vào vùng tự do, kết hợp với việc dùng máy bay ném bom bắn phá dữ dội nhằm tiêu diệt cơ quan đầu não và triệt hạ tiềm lực kháng chiến của ta.

Chiến dịch Thu - Đông 1947 của địch đánh vào căn cứ địa Việt Bắc khiến cả chiến khu rung chuyển.

Các đơn vị bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích phải liên tục cơ động, chiến đấu anh dũng để bẻ gãy các mũi tiến công của giặc.

Trong guồng quay dữ dội đó, đơn vị của An và Phong cũng không ngừng di chuyển, tham gia vào các trận đánh phục kích, quấy rối, làm tiêu hao sinh lực địch.

Họ đã thực sự trở thành những người lính dày dạn kinh nghiệm chiến trường, quen với đói khổ, quen với hiểm nguy, quen với việc hôm nay còn cười nói ngày mai đã có thể vĩnh viễn nằm lại nơi góc rừng nào đó.

Giữa lúc chiến sự căng thẳng nhất, một mệnh lệnh mới được đưa xuống.

Do yêu cầu nhiệm vụ, một bộ phận cán bộ, chiến sĩ có kinh nghiệm chiến đấu và khả năng độc lập tác chiến tốt sẽ được điều động tăng cường cho các đơn vị bạn đang chiến đấu ở những mặt trận ác liệt hơn.

Tiểu đội 1, với những thành tích đã đạt được, có tên trong danh sách điều động.

Tuy nhiên, không phải tất cả mọi người đều đi.

An, với kỹ năng chiến đấu và kinh nghiệm đi rừng vượt trội, được chọn vào đội quân tăng cường.

Ngược lại, Phong lại nhận nhiệm vụ khác.

Với khả năng chữ nghĩa, sự hiểu biết chính trị và kinh nghiệm dân vận, anh được ban chỉ huy phân công ở lại căn cứ, tham gia vào một tổ công tác đặc biệt có nhiệm vụ đi sâu vào các bản làng vùng sâu vùng xa, vừa nắm bắt tình hình địch, tình hình dân, vừa tuyên truyền đường lối kháng chiến, củng cố cơ sở chính trị và xây dựng lực lượng tại chỗ.

Vậy là lần đầu tiên kể từ khi vào đơn vị, An và Phong phải tạm thời chia xa, nhận những nhiệm vụ khác nhau ở những địa bàn khác nhau, đối mặt với những hiểm nguy khác nhau.

Cuộc chia tay diễn ra chóng vánh giữa không khí khẩn trương của đơn vị chuẩn bị di chuyển.

Không có những lời bịn rịn hay hứa hẹn dài dòng.

Khi An đã sắp xếp xong ba lô, chuẩn bị tập hợp cùng những người được điều động đi, Phong tìm đến gặp cậu.

Anh không nói gì nhiều, chỉ lặng lẽ nhét vào tay An một gói nhỏ được bọc kỹ bằng lá chuối khô.

"Ít muối rang gừng tôi mới làm được," Phong nói khẽ, giọng hơi lạc đi.

"Cậu mang theo mà dùng dần.

Đi đường nhớ giữ gìn sức khỏe."

An cầm lấy gói muối rang còn hơi ấm, lòng bàn tay chai sạn cảm nhận được sự run rẩy nhẹ từ tay Phong.

Cậu ngẩng lên nhìn thẳng vào mắt anh, ánh mắt chứa đựng bao điều muốn nói nhưng lại không thể thốt thành lời.

Cậu chỉ gật đầu, giọng khàn khàn:

"Anh cũng vậy.

Giữ mình."

Rồi An quay người, khoác ba lô lên vai, hòa vào hàng quân đang chuẩn bị lên đường, không dám ngoảnh lại.

Phong đứng đó, nhìn theo bóng An xa dần, khuất hẳn sau những rặng cây, lòng nặng trĩu một nỗi lo âu mơ hồ và cảm giác trống trải khó tả.

Những ngày tháng sau đó là chuỗi ngày dài đằng đẵng của sự chia cắt và chờ đợi.

An cùng đơn vị tăng cường lao vào những trận chiến đấu ác liệt.

Cậu đối mặt trực diện với hỏa lực mạnh của địch, với những cuộc đụng độ giáp lá cà đẫm máu.

Cậu chứng kiến thêm nhiều đồng đội ngã xuống, chứng kiến sự tàn phá khủng khiếp của bom đạn trên quê hương mình.

Sự căm thù giặc và ý chí chiến đấu trong cậu càng được tôi luyện sắt đá.

Nhưng trong những giây phút hiếm hoi ngừng tiếng súng, giữa cái lạnh giá của đêm rừng hay cái nóng cháy da của ngày hè, hình ảnh của Phong, của người anh đồng đội có dáng người thư sinh, ánh mắt lo lắng và sự quan tâm thầm lặng, lại hiện về trong tâm trí cậu.

Cậu tự hỏi không biết anh ta đang làm gì, có an toàn không ở nơi căn cứ xa xôi.

Nỗi nhớ và sự lo lắng đó trở thành một động lực thầm kín, thôi thúc cậu phải sống sót, phải chiến đấu thật tốt để có ngày trở về.

Trong khi đó, Phong lại có những trải nghiệm hoàn toàn khác.

Anh cùng tổ công tác luồn lách qua những bản làng heo hút, sống cùng đồng bào các dân tộc, ăn cơm độn, ngủ nhà sàn.

Anh tận mắt chứng kiến cuộc sống gian khổ nhưng đầy tình nghĩa và tinh thần yêu nước nồng nàn của bà con.

Anh nghe họ kể chuyện về những trận chống càn của du kích địa phương, chuyện các mẹ, các chị nuôi giấu cán bộ, tiếp tế cho bộ đội bất chấp sự lùng sục gắt gao của địch.

Anh thấy những lớp học chữ vẫn được duy trì trong các hang đá bí mật.

Anh thấy những đứa trẻ mặt mũi lấm lem nhưng ánh mắt trong veo, hát vang những bài ca cách mạng.

Phong đã đi nhiều, gặp nhiều, ghi chép lại tỉ mỉ những gì mắt thấy tai nghe.

Anh viết những bài báo tường thuật về tội ác của giặc Pháp, về tinh thần kháng chiến kiên cường của quân và dân ta, gửi về cho ban tuyên huấn.

Anh dùng lời lẽ của mình để tuyên truyền, giải thích đường lối kháng chiến, củng cố niềm tin cho bà con.

Công việc tuy không trực tiếp đối mặt với súng đạn hàng ngày như An, nhưng cũng đầy gian nan và nguy hiểm không kém, đòi hỏi sự khéo léo, kiên trì và lòng dũng cảm.

Trong những chuyến đi đó, Phong đã được nghe kể nhiều câu chuyện về những người phụ nữ Việt Nam bình dị mà anh hùng.

Có người mẹ già Tày ở bản Khuổi Nặm đã ba lần tiễn con ra trận và cả ba người con đều hy sinh, nhưng mẹ vẫn nén đau thương, tiếp tục đào hầm nuôi giấu cán bộ, coi những người lính như con đẻ của mình.

Hay cô gái Nùng mới mười tám đôi mươi đã dũng cảm làm giao liên, băng rừng vượt suối đưa thư từ, tài liệu giữa vòng vây của địch.

Những câu chuyện đó làm Phong vô cùng xúc động và khâm phục.

Anh nhận ra rằng, sức mạnh của cuộc kháng chiến này không chỉ nằm ở những người lính cầm súng ngoài mặt trận, mà còn nằm ở chính những con người bình dị, thầm lặng nơi hậu phương vững chắc này.

Nhưng nỗi nhớ và lo lắng cho An chưa bao giờ nguôi ngoai trong lòng Phong.

Mỗi khi nghe tin tức về những trận đánh ác liệt ở mặt trận nơi An đang chiến đấu, tim anh lại thắt lại.

Anh chỉ biết cầu mong cho cậu ta được bình an.

Đêm đêm, bên ngọn đèn dầu leo lét, anh lại ghi vào cuốn sổ tay những dòng tâm sự, những nỗi niềm không biết tỏ cùng ai, những lo lắng cho người đồng đội mà anh biết mình đã yêu thương tự lúc nào.

Sau gần hai tháng trời ròng rã thực hiện nhiệm vụ ở hai nơi khác nhau, cuối cùng, chiến dịch tạm lắng, các đơn vị được lệnh rút về củng cố lực lượng.

An cùng đơn vị tăng cường trở về căn cứ cũ, nơi tiểu đội 1 đang đóng quân.

Phong cũng vừa kết thúc chuyến công tác dài ngày ở các bản làng xa xôi.

Cuộc hội ngộ diễn ra trong một buổi chiều muộn đầy nắng.

Khi An, mình mẩy lấm lem bùn đất, vai áo bạc màu sương gió, cùng đồng đội mệt mỏi bước vào khu lán trại, người đầu tiên cậu nhìn thấy là Phong.

Anh cũng vừa mới về, đang đứng nói chuyện với tiểu đội trưởng Khoa.

Phong gầy hơn, đen hơn, nhưng ánh mắt vẫn sáng và ấm áp như xưa.

Khoảnh khắc bốn mắt chạm nhau, thời gian như ngừng lại.

Mọi âm thanh xung quanh dường như biến mất.

Họ chỉ đứng đó, nhìn nhau, không nói một lời.

Trong ánh mắt của cả hai là sự ngỡ ngàng, là niềm vui mừng khôn xiết, là sự nhẹ nhõm đến tột cùng khi thấy người kia vẫn còn sống, vẫn bình an đứng trước mặt mình sau bao ngày xa cách đầy lo âu, thấp thỏm.

Cái nhìn đó nói lên tất cả:

"Anh còn sống là may rồi!" / "Cậu còn sống là may rồi!"

Tiểu đội trưởng Khoa nhìn thấy cảnh đó, ông chỉ mỉm cười ý nhị rồi lặng lẽ đi chỗ khác, để lại không gian riêng cho hai người lính trẻ.

An bước tới gần Phong, giọng vẫn còn khàn đi vì mệt:

"Về rồi à?"

Phong gật đầu, cố gắng lắm mới thốt nên lời:

"Ừm.

Mới về.

Còn cậu... chuyến đi thế nào?"

"Vẫn ổn," An đáp gọn, rồi đưa mắt nhìn Phong từ đầu đến chân, như muốn chắc chắn rằng anh không bị thương tổn gì.

"Còn anh?"

"Tôi cũng vậy.

Mọi việc đều tốt" Phong mỉm cười, nụ cười thật tươi và nhẹ nhõm.

Họ không nói gì thêm, nhưng bầu không khí ngượng ngùng, căng thẳng trước đây dường như đã tan biến hoàn toàn sau cuộc chia ly và hội ngộ này.

Sự lo lắng cho nhau, niềm vui khi gặp lại đã vượt lên trên mọi nỗi sợ hãi, dằn vặt.

Tình cảm giữa họ, sau bao thử thách, đã trở nên thắm thiết và gắn kết hơn bao giờ hết.

Những ngày sau đó là khoảng thời gian nghỉ ngơi, củng cố hiếm hoi tại căn cứ.

An và Phong có nhiều thời gian ở gần nhau hơn.

Họ cùng nhau sửa lại mái lán, cùng nhau đi kiếm rau rừng, cùng ngồi bên bếp lửa nghe thời sự qua chiếc đài cũ.

Họ nói chuyện với nhau nhiều hơn, không chỉ về công việc, về chiến sự, mà còn về những gì đã trải qua trong những ngày xa cách, về những câu chuyện đã nghe, những con người đã gặp.

Phong kể cho An nghe về tình cảm nồng hậu của đồng bào dân tộc, về những tấm gương hy sinh thầm lặng nơi hậu phương.

An kể cho Phong nghe về những trận đánh ác liệt, về sự dũng cảm của đồng đội, về những mưu mô của giặc.

Họ chia sẻ với nhau những suy nghĩ, những cảm xúc một cách cởi mở hơn, như hai người tri kỷ thực sự.

Có những buổi tối, Phong lại mang sách ra đọc cho An nghe dưới ánh đèn dầu, giải thích những đoạn khó hiểu.

An chăm chú lắng nghe, thỉnh thoảng lại hỏi một câu gì đó.

Họ ngồi bên nhau, vai kề vai, trong căn lán nhỏ đơn sơ, xung quanh là núi rừng tĩnh lặng và tiếng côn trùng rả rích.

Những khoảnh khắc bình yên, giản dị đó trở thành niềm hạnh phúc hiếm hoi và quý giá vô cùng giữa chiến tranh khốc liệt.

Họ vẫn chưa một lần gọi tên thứ tình cảm đặc biệt giữa hai người, vẫn chưa vượt qua bất kỳ ranh giới nào, nhưng họ biết rằng, được ở bên nhau, được nhìn thấy nhau mỗi ngày, được cùng nhau chia sẻ gian khổ và hy vọng, đó đã là điều may mắn và ý nghĩa nhất rồi.
 
Nắng Về
Chương 20: Hơi Ấm Đêm Chiến Khu


Chiến khu Việt Bắc, khoảng cuối 1947 - đầu 1948

Sau những tháng ngày căng như dây đàn của chiến dịch Việt Bắc Thu - Đông 1947, khi quân Pháp buộc phải rút lui sau những tổn thất nặng nề, chiến khu như có được một khoảng lặng quý giá.

Tất nhiên, không phải là sự yên bình tuyệt đối.

Địch vẫn liên tục cho máy bay trinh sát, thỉnh thoảng lại có những cuộc chạm trán nhỏ lẻ ở vành đai căn cứ, và cuộc sống vẫn đầy rẫy gian khổ, thiếu thốn.

Nhưng so với những ngày tháng phải liên tục cơ động, chiến đấu và đối mặt với các cuộc càn quét lớn, thì đây thực sự là một giai đoạn dễ thở hơn để củng cố lực lượng, xây dựng căn cứ và chuẩn bị cho những thử thách mới.

Đơn vị của An và Phong cũng ổn định hơn tại địa điểm đóng quân mới.

Những căn lán tre nứa đã được gia cố chắc chắn hơn, có thêm những lớp đất kè xung quanh để chống lạnh và che chắn tốt hơn.

Hệ thống hầm hào, công sự được đào sâu thêm, ngụy trang kỹ lưỡng hơn.

Đời sống dần đi vào nề nếp, dù vẫn đạm bạc nhưng có tổ chức hơn.

Ngoài giờ huấn luyện và sẵn sàng chiến đấu, bộ đội lại tập trung vào tăng gia sản xuất, mở rộng diện tích trồng sắn, trồng ngô, rau xanh, thậm chí thử nghiệm nuôi thêm gà, lợn để cải thiện bữa ăn.

Các lớp học chính trị, văn hóa vẫn được duy trì đều đặn.

Trong guồng quay đó, mối quan hệ giữa An và Phong cũng bước vào một giai đoạn bình lặng và gắn bó hơn.

Sự ngượng ngùng, căng thẳng sau những biến cố trước đây đã gần như tan biến, nhường chỗ cho một sự ăn ý và thấu hiểu ngầm.

Họ không còn né tránh nhau nữa, mà dường như sự hiện diện của người kia đã trở thành một phần quen thuộc, không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Họ thường xuyên được phân công làm việc cùng nhau hoặc ở gần nhau.

Khi thì cùng một tổ đi tuần tra quanh khu vực đóng quân, khi thì cùng cuốc đất trên mảnh nương tăng gia của tiểu đội, khi thì lại ngồi gần nhau trong các buổi học tập hay sinh hoạt chung.

Những khoảng lặng giữa họ giờ đây không còn nặng nề mà trở nên dễ chịu, tự nhiên.

Họ có thể im lặng làm việc bên cạnh nhau hàng giờ mà không cảm thấy cần phải nói gì, chỉ cần biết người kia đang ở đó là đủ.

Những cử chỉ quan tâm cũng trở nên thường xuyên và tự nhiên hơn, dù vẫn kín đáo và không lời.

An để ý thấy dạo này Phong hay bị ho khan vào ban đêm do thời tiết ẩm lạnh, cậu lặng lẽ tìm mấy loại lá thuốc trị ho mà đồng bào dân tộc chỉ cho, phơi khô rồi thỉnh thoảng lại pha một bát nước nóng để ở đầu sạp cho Phong trước khi đi ngủ.

Phong thì thấy chiếc áo trấn thủ duy nhất của An đã quá sờn cũ, lại rách thêm mấy chỗ sau những chuyến công tác, anh tỉ mỉ vá lại từng đường kim mũi chỉ vào những lúc rảnh rỗi, khiến chiếc áo trông tươm tất hơn hẳn.

An nhận ra điều đó, cậu không nói cảm ơn, chỉ lặng lẽ mặc chiếc áo được vá cẩn thận đó với một cảm giác ấm áp lạ thường.

Cuốn sách truyện ngắn Phong đưa, An đã đọc xong từ lâu.

Cậu còn mượn thêm vài cuốn sách khác từ tủ sách nhỏ của đơn vị, chủ yếu là sách chính trị, truyện ký cách mạng để đọc.

Việc đọc sách, dù vẫn còn khó khăn, đã thực sự giúp An mở mang đầu óc, hiểu biết hơn về cuộc kháng chiến, về đất nước, con người.

Thỉnh thoảng, gặp đoạn nào tâm đắc hoặc khó hiểu, cậu lại mạnh dạn trao đổi với Phong.

Phong luôn kiên nhẫn lắng nghe, giải thích, và đôi khi, họ cùng nhau thảo luận về một nhân vật, một tình tiết trong truyện.

Những cuộc trò chuyện đó giúp họ hiểu thêm về suy nghĩ, cảm nhận của nhau.

An khâm phục sự hiểu biết sâu rộng và cách diễn đạt khúc chiết của Phong.

Phong lại quý trọng sự mộc mạc, thẳng thắn và những góc nhìn rất đời, rất thực tế của An.

Tình đồng đội trong tiểu đội 1 cũng ngày càng thêm keo sơn.

Họ đã cùng nhau trải qua quá nhiều gian khổ, mất mát, nên càng thêm trân trọng những người còn lại.

Minh mít đã trưởng thành hơn rất nhiều sau cái chết của Hùng.

Cậu ta ít nói hơn, rắn rỏi hơn trong huấn luyện và chiến đấu, nhưng nỗi nhớ Hùng và cả mối tình với cô Hoa xóm Đồng vẫn luôn canh cánh trong lòng.

Thỉnh thoảng, cậu ta lại nhờ Phong đọc giùm lá thư vừa nhận được từ liên lạc viên.

Những lá thư mà Phong đoán là của Hoa, bởi vì mỗi lần đọc xong, Minh lại ngồi thơ thẩn cả buổi chiều, gương mặt vừa vui lại vừa buồn.

Tiểu đội trưởng Khoa thì vẫn nghiêm khắc trong công việc, nhưng cũng gần gũi hơn với anh em, thỉnh thoảng lại chia sẻ những điếu thuốc lào tự trồng hoặc kể chuyện vui về mấy đứa con ở quê.

Cuộc sống ở chiến khu, dù gian khổ, vẫn có những niềm vui nho nhỏ, những khoảnh khắc bình yên quý giá.

Đó là những buổi tối cả tiểu đội quây quần bên bếp lửa nghe Phong đọc báo, nghe Khoa kể chuyện tiếu lâm, hay nghe một đồng chí nào đó thổi sáo bài dân ca quen thuộc.

Đó là những ngày chủ nhật được nghỉ lao động, họ cùng nhau ra suối tắm giặt, chơi cờ tướng, hoặc đơn giản chỉ là nằm dài trên cỏ dưới bóng cây, tận hưởng chút thư thái hiếm hoi.

Trong những khoảnh khắc bình yên đó, An và Phong thường tìm thấy nhau một cách tự nhiên.

Họ có thể không nói gì nhiều, chỉ ngồi cạnh nhau, cùng nhìn mây trôi trên đỉnh núi, cùng lắng nghe tiếng chim hót, tiếng suối reo.

Hoặc đôi khi, Phong sẽ đọc cho An nghe một đoạn thơ anh thích trong cuốn sổ tay của mình.

Những vần thơ về tình yêu quê hương, đất nước, về nỗi nhớ nhung, hy vọng.

An lắng nghe, dù không hiểu hết ý tứ sâu xa, nhưng cảm nhận được những rung động tinh tế trong tâm hồn người anh đồng đội.

Một đêm trăng sáng, họ lại được phân công gác chung ở chốt tiền tiêu.

Sau khi đã đi tuần một vòng và kiểm tra tình hình, họ ngồi lại bên ụ đất, mắt hướng về phía thung lũng mờ ảo dưới ánh trăng.

Đêm thật tĩnh lặng.

"Cuốn sách tôi đưa" Phong khẽ hỏi, phá vỡ sự im lặng, "cậu đọc thấy thế nào?"

An hơi ngập ngừng, rồi đáp:

"Cũng hay.

Mấy truyện ngắn... làm tôi nhớ chuyện ở quê."

"Vậy à?"

Phong quay sang nhìn An.

"Cậu thích nhất truyện nào?"

An gãi đầu, suy nghĩ một lúc rồi nói:

"Truyện ông lão giữ làng.

Đọc thấy... thương ông ấy, mà cũng phục."

Phong mỉm cười:

"Ừm, tôi cũng thích truyện đó.

Nó nói lên sức mạnh của những người dân bình thường khi họ biết đoàn kết bảo vệ mảnh đất của mình."

Họ im lặng một lúc.

Rồi An lại hỏi:

"Anh... viết nhiều thơ lắm à?"

Phong hơi ngạc nhiên, rồi cười nhẹ:

"Cũng không nhiều lắm.

Chỉ là những lúc có cảm xúc thì ghi lại vài dòng thôi."

"Đọc cho tôi nghe một bài đi," An đề nghị, giọng có chút tò mò.

Phong hơi do dự, nhưng rồi anh cũng lấy trong túi áo cuốn sổ tay quen thuộc, lật tìm một trang, rồi khẽ khàng đọc dưới ánh trăng một bài thơ ngắn anh mới viết về nỗi nhớ và hy vọng giữa chiến khu:

"Đêm nay trăng sáng quá trăng ơi

Soi rõ đường rừng, rõ bóng tôi

Ngồi đây canh gác nơi tiền tuyến

Lòng những bâng khuâng nhớ quê nhà...

(...)

Mai đây đuổi hết quân xâm lược

Ta lại về vui giữa xóm làng!"

Giọng đọc của Phong trầm ấm, truyền cảm, hòa vào không gian tĩnh lặng của núi rừng và ánh trăng bàng bạc.

An ngồi im lắng nghe, tim khẽ rung động.

Cậu không hiểu hết những vần điệu, những hình ảnh trong thơ, nhưng cậu cảm nhận được nỗi niềm sâu kín, khát vọng hòa bình và niềm tin vào ngày mai trong đó.

Cậu thấy tâm hồn mình như được gột rửa, nhẹ nhõm hơn sau những ngày tháng căng thẳng.

Khi Phong đọc xong, An chỉ khẽ nói:

"Hay."

Phong nhìn An, ánh mắt lấp lánh dưới trăng:

"Cậu thích là tôi vui rồi."

Họ lại ngồi bên nhau trong im lặng, nhưng sự im lặng lần này chứa đầy sự đồng điệu và thấu hiểu.

Bầu trời đêm đầy sao như đang chứng kiến khoảnh khắc bình yên và gắn kết sâu sắc giữa hai người lính trẻ.

Tình cảm giữa họ, dù không tên, không lời thề hẹn, đã trở thành một phần không thể thiếu, một hơi ấm quý giá sưởi ấm họ giữa đêm dài lạnh giá của cuộc kháng chiến.

Nó là điểm tựa để họ vững vàng hơn đối mặt với những thử thách phía trước, dù biết rằng bình yên này chỉ là tạm thời và bão giông có thể ập đến bất cứ lúc nào.
 
Nắng Về
Chương 21: Gió Từ Trung Ương


Chiến khu Việt Bắc, khoảng giữa năm 1948

Sau những tháng ngày tương đối ổn định để củng cố lực lượng và xây dựng căn cứ, một tin tức quan trọng lan truyền khắp đơn vị, mang theo cả niềm phấn khởi lẫn sự hồi hộp, nghiêm túc: Sắp có một phái đoàn cán bộ của Trung ương và Liên khu ủy về thăm, kiểm tra tình hình và phổ biến chủ trương mới.

Đây là lần đầu tiên đơn vị được đón tiếp một đoàn cán bộ cấp cao như vậy kể từ khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ và họ rút lên chiến khu này.

Ngay lập tức, cả khu lán trại như được thổi một luồng sinh khí mới, nhưng cũng đầy bận rộn và có phần căng thẳng.

Tiểu đoàn trưởng và chính trị viên họp bàn liên tục, chỉ đạo các tiểu đội chỉnh trang lại doanh trại, củng cố hệ thống phòng thủ, chuẩn bị báo cáo tình hình huấn luyện, chiến đấu, sản xuất và đời sống của đơn vị.

Các khẩu hiệu chào mừng phái đoàn, thể hiện quyết tâm kháng chiến được viết mới, treo lên ở những vị trí trang trọng nhất.

Không khí vừa háo hức chờ đợi, vừa có chút lo lắng, bởi ai cũng hiểu đây không chỉ là một chuyến thăm hỏi đơn thuần mà còn là một đợt kiểm tra, đánh giá toàn diện.

Với khả năng chữ nghĩa và nắm vững tình hình chính trị, Phong được ban chỉ huy tiểu đoàn điều động tham gia vào tổ chuẩn bị báo cáo tổng hợp.

Anh phải làm việc gần như suốt ngày đêm cùng các đồng chí khác, thu thập số liệu, tổng hợp tình hình từ các tiểu đội, viết dự thảo báo cáo sao cho vừa trung thực, đầy đủ lại vừa ngắn gọn, súc tích.

Công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ và kiến thức tổng hợp, khiến anh gần như không còn thời gian cho những việc khác, kể cả việc dạy chữ hay những suy nghĩ riêng tư.

Anh cảm thấy vinh dự khi được tham gia công việc quan trọng này, nhưng cũng cảm nhận rõ sức nặng của trách nhiệm.

An thì không trực tiếp tham gia vào việc chuẩn bị giấy tờ, báo cáo.

Nhiệm vụ của cậu và tiểu đội vẫn là huấn luyện, sản xuất và tuần tra, canh gác như thường lệ, nhưng với yêu cầu cao hơn về kỷ luật và tác phong.

Cậu thấy mọi người xung quanh có vẻ khẩn trương, nghiêm túc hơn hẳn.

Các buổi tập luyện cũng được đốc thúc gắt gao hơn.

Cậu không hiểu hết ý nghĩa của chuyến thăm này, nhưng cũng cảm nhận được tầm quan trọng của nó qua không khí chung.

Cậu chỉ biết cố gắng làm tốt nhất phần việc của mình, giữ gìn kỷ luật, không để xảy ra sai sót gì.

Thỉnh thoảng, thấy Phong cặm cụi làm việc đến khuya bên ngọn đèn dầu leo lét, vẻ mặt đầy tập trung nhưng cũng lộ rõ sự mệt mỏi, An chỉ biết lặng lẽ để lại cho anh củ khoai lang nướng nóng hổi mà cậu vừa lùi được trong bếp, rồi lẳng lặng quay đi.

Ngày phái đoàn đến, cả đơn vị tập hợp chỉnh tề từ sớm.

Đoàn cán bộ gồm khoảng năm, sáu người, trông ai cũng rắn rỏi, dày dạn kinh nghiệm, tác phong nghiêm nghị.

Dẫn đầu là một đồng chí cán bộ trung niên với vầng trán cao, ánh mắt sắc sảo được giới thiệu là đại diện của Trung ương Đảng và Tổng Quân ủy.

Đi cùng ông là các đồng chí đại diện của Liên khu ủy và các ban ngành khác.

Sự xuất hiện của họ mang theo một luồng sinh khí mới, một cảm giác được kết nối trực tiếp với "đầu não" của cuộc kháng chiến, nhưng cũng tạo ra một áp lực vô hình.

Phái đoàn làm việc rất khẩn trương và nghiêm túc.

Họ nghe ban chỉ huy tiểu đoàn báo cáo tình hình, đặt ra nhiều câu hỏi sắc sảo về công tác huấn luyện, chiến đấu, xây dựng lực lượng, đảm bảo đời sống vật chất và tinh thần cho bộ đội, cũng như mối quan hệ quân dân.

Sau đó, họ đi kiểm tra thực tế từng khu vực lán trại, hầm hào công sự, khu tăng gia sản xuất, lớp học bình dân học vụ, trạm xá dã chiến...

Khi phái đoàn đi kiểm tra khu vực phòng thủ do tiểu đội 1 phụ trách, An đang cùng đồng đội thực hành một bài tập chiến thuật nhỏ.

Cậu thực hiện các động tác một cách dứt khoát, chuẩn xác, gương mặt tập trung cao độ, không hề tỏ ra nao núng trước sự quan sát của các cán bộ cấp cao.

Đồng chí đại diện Trung ương dừng lại khá lâu tại vị trí của An, nhìn cậu thực hành rồi quay sang hỏi tiểu đội trưởng Khoa vài câu về thành tích và tinh thần chiến đấu của cậu.

Ông Khoa báo cáo ngắn gọn về sự dũng cảm, tháo vát của An trong các trận đánh và nhiệm vụ trước đó.

Đồng chí cán bộ Trung ương gật đầu hài lòng, ánh mắt nhìn An ánh lên vẻ khích lệ.

An chỉ biết đứng nghiêm, hô "Rõ!", tim đập hơi nhanh hơn bình thường.

Phong với vai trò thư ký ghi chép, đi theo sát phái đoàn.

Anh chứng kiến sự làm việc khoa học, nghiêm túc và sâu sát của các đồng chí lãnh đạo.

Họ không chỉ nghe báo cáo mà còn trực tiếp xem xét, đánh giá, đưa ra những nhận xét, chỉ đạo cụ thể.

Anh cũng nhìn thấy An trả lời phỏng vấn của đồng chí cán bộ Trung ương một cách bình tĩnh, tự tin.

Anh cảm thấy tự hào về người đồng đội của mình.

Buổi tối hôm đó, phái đoàn tổ chức một buổi nói chuyện chính trị quan trọng với toàn thể cán bộ, chiến sĩ trong đơn vị.

Đồng chí đại diện Trung ương đã phân tích sâu sắc tình hình thế giới và trong nước, khẳng định tính tất yếu và trường kỳ của cuộc kháng chiến, đồng thời phổ biến những chủ trương mới của Đảng và Chính phủ về việc đẩy mạnh chiến tranh du kích, xây dựng hậu phương vững mạnh toàn diện, thực hành tiết kiệm, chống tham ô, lãng phí và tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong quân đội.

Lời lẽ của đồng chí cán bộ cấp cao vừa đanh thép, vừa giàu sức thuyết phục, như soi đường, chỉ lối cho cuộc kháng chiến trong giai đoạn mới.

Phong ngồi nghe, cặm cụi ghi chép, cố gắng lĩnh hội từng ý tứ sâu sắc.

Anh hiểu rằng, cuộc kháng chiến không chỉ là những trận đánh ngoài mặt trận mà còn là một cuộc đấu tranh toàn diện trên tất cả các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hóa, tư tưởng.

Anh thấy vai trò và trách nhiệm của mình trong cuộc chiến này càng trở nên rõ ràng hơn.

An ngồi ở hàng ghế sau, cũng cố gắng lắng nghe.

Tuy không hiểu hết những phân tích chính trị phức tạp, nhưng cậu nắm bắt được tinh thần cốt lõi: Phải đoàn kết hơn nữa, phải chiến đấu kiên cường hơn nữa, phải tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Bác Hồ, thắng lợi cuối cùng nhất định sẽ về ta.

Chừng đó là đủ rồi, cậu cảm thấy tinh thần mình được củng cố thêm bội phần.

Cậu liếc nhìn Phong đang ngồi chăm chú ghi chép ở hàng trên, bất giác cảm thấy khoảng cách về nhận thức giữa mình và anh ta dường như không còn quá lớn nữa.

Họ đều là những người lính cách mạng, cùng chung một mục tiêu, chỉ là đóng góp theo những cách khác nhau.

Sau buổi nói chuyện, phái đoàn còn dành thời gian gặp gỡ, trò chuyện thân mật với một số chiến sĩ tiêu biểu và đại diện các gia đình đồng bào dân tộc có công giúp đỡ cách mạng.

Không khí trở nên ấm cúng, gần gũi hơn.

Chuyến thăm và làm việc của phái đoàn kết thúc sau hai ngày.

Trước khi rời đi, đồng chí đại diện Trung ương đã có những lời căn dặn, động viên chân tình, đồng thời cũng chỉ ra những mặt còn tồn tại, yêu cầu đơn vị phải nỗ lực khắc phục để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của cuộc kháng chiến.

Phái đoàn đi rồi, nhưng dư âm và tinh thần của chuyến thăm vẫn còn đọng lại.

Cả đơn vị như được tiếp thêm luồng sinh khí mới, nhưng cũng cảm nhận rõ hơn sức nặng của nhiệm vụ và trách nhiệm trên vai.

Tối hôm đó, sau khi đã hoàn thành các báo cáo tổng kết về chuyến thăm của phái đoàn, Phong cảm thấy khá mệt mỏi.

Anh ra bờ suối ngồi nghỉ một mình, hít thở không khí trong lành của núi rừng.

Bất chợt, An bước tới, ngồi xuống bên cạnh.

"Xong việc rồi à?"

An hỏi.

"Ừm, cũng tạm ổn" Phong đáp, giọng hơi uể oải.

Họ im lặng một lúc.

An nhìn dòng suối chảy róc rách, khẽ nói:

"Nghe mấy đồng chí cán bộ nói chuyện... có nhiều cái tôi vẫn chưa hiểu hết."

Phong quay sang nhìn An:

"Chỗ nào?

Cậu cứ hỏi."

An ngập ngừng kể lại một vài điểm trong bài nói chuyện của đồng chí cán bộ Trung ương mà cậu còn thắc mắc về tình hình quốc tế, về chiến lược lâu dài.

Phong lắng nghe, rồi từ tốn giải thích lại cho An bằng những ví dụ cụ thể, dễ hiểu hơn.

An chăm chú nghe, thỉnh thoảng lại gật gù.

Cuộc trò chuyện của họ kéo dài khá lâu bên bờ suối vắng, dưới ánh trăng mờ.

Không còn là sự trao đổi kiến thức đơn thuần nữa, mà là sự chia sẻ suy nghĩ, sự đồng cảm về những vấn đề lớn lao của đất nước, của cuộc chiến.

Khoảng cách giữa họ dường như không còn.

Họ không chỉ là đồng đội, là tri kỷ, mà còn là những người đồng chí thực sự, cùng chung một lý tưởng, cùng nhìn về một hướng.

Chuyến thăm của phái đoàn cán bộ cấp cao, với những áp lực và yêu cầu mới, vô tình lại trở thành chất xúc tác mạnh mẽ, đẩy mối quan hệ giữa An và Phong lên một nấc thang mới của sự thấu hiểu và tin tưởng, vững vàng hơn trước những cơn sóng gió cả bên trong lẫn bên ngoài đang chờ đợi họ phía trước.
 
Nắng Về
Chương 22: Mầm Sống Trên Đất Lửa


Chiến khu Việt Bắc, khoảng giữa đến cuối năm 1948

Chuyến thăm của phái đoàn cán bộ cấp cao đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong toàn đơn vị.

Không chỉ là niềm vinh dự, sự động viên tinh thần, mà còn là những yêu cầu, chỉ thị cụ thể đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm cao hơn nữa từ mỗi cán bộ, chiến sĩ.

Không khí khẩn trương, nghiêm túc bao trùm lấy các hoạt động thường nhật.

Cuộc kháng chiến trường kỳ đòi hỏi sự bền bỉ, dẻo dai không chỉ trên mặt trận quân sự mà cả trong công tác xây dựng hậu phương, củng cố lực lượng.

Các kế hoạch sản xuất được đẩy mạnh triệt để.

Đất đai quanh khu căn cứ, dù cằn cỗi, vẫn được tận dụng tối đa.

Những mảnh nương sắn, nương ngô được mở rộng thêm.

Phong trào nuôi gà, nuôi lợn cũng được phát động, dù con giống và thức ăn vô cùng khan hiếm.

An, với kinh nghiệm nhà nông và sức khỏe dẻo dai, trở thành một tấm gương lao động sản xuất của tiểu đội.

Cậu không chỉ làm tốt phần việc của mình mà còn mày mò cải tiến cuốc, thuổng, hướng dẫn anh em cách làm đất, chọn giống sao cho đạt năng suất cao nhất trong điều kiện có thể.

Cậu ít nói, nhưng hành động thì luôn đi đầu, cần mẫn và hiệu quả.

Phong cũng không đứng ngoài guồng quay đó.

Ngoài việc đảm nhiệm công tác chính trị, văn hóa, anh còn tích cực tham gia lao động sản xuất cùng anh em.

Anh học cách cuốc đất, trồng rau, dù không thể nhanh và khỏe bằng An hay những người lính nông dân khác, nhưng sự cần mẫn và chịu khó của anh cũng khiến mọi người quý mến.

Anh còn dùng kiến thức của mình để ghi chép lại kinh nghiệm sản xuất, những bài thuốc nam hay, những cách làm nông nghiệp hiệu quả của đồng bào địa phương, biên soạn thành những tài liệu phổ biến đơn giản, dễ hiểu cho đơn vị.

Anh và An, mỗi người một thế mạnh, như hai bánh xe bổ trợ cho nhau, cùng lăn về phía trước.

Công tác huấn luyện cũng được đổi mới theo tinh thần chỉ đạo của cấp trên.

Các bài tập không chỉ dừng lại ở kỹ năng cá nhân mà còn tập trung nhiều hơn vào chiến thuật du kích, đánh nhỏ lẻ, đánh đêm, phục kích, sử dụng các loại vũ khí thô sơ tự tạo một cách hiệu quả.

An với bản năng chiến đấu và kinh nghiệm thực tế thường được chọn làm quân xanh hoặc hướng dẫn lại các kỹ năng cho những đồng chí mới.

Phong thì thường tham gia vào các buổi thảo luận chiến thuật sau diễn tập, đóng góp những ý kiến phân tích sắc sảo dựa trên lý thuyết quân sự và tình hình thực tế anh nắm bắt được.

Sự phối hợp giữa họ trong công việc ngày càng trở nên nhịp nhàng, ăn ý.

Tiểu đội trưởng Khoa nhận thấy điều đó và thường xuyên giao cho họ những nhiệm vụ đòi hỏi sự kết hợp giữa sức mạnh, kinh nghiệm thực tế và tư duy chiến thuật.

Khi thì cùng nhau chỉ huy một tổ tuần tra sâu vào khu vực giáp ranh, khi thì cùng nghiên cứu địa hình để xây dựng một trận địa phục kích mới.

Họ tranh luận, bàn bạc, bổ sung cho nhau, tìm ra phương án tối ưu nhất.

Những lúc làm việc chung như vậy, không còn khoảng cách hay sự ngượng ngùng nào nữa, chỉ còn sự tập trung cao độ vào nhiệm vụ và sự tin tưởng tuyệt đối vào năng lực của người đồng đội bên cạnh.

Mối quan hệ cá nhân giữa An và Phong cũng theo đó mà trở nên sâu đậm hơn, dù vẫn không một lời gọi tên.

Họ đã quá quen với sự hiện diện của nhau, quen với việc chia sẻ những khó khăn, vất vả thường nhật.

Những cử chỉ quan tâm trở thành một phần tự nhiên trong cuộc sống.

An đi rừng về vẫn không quên để dành cho Phong vài quả trám chua hay ít măng tươi mà anh thích.

Phong vá lại chiếc áo rách cho An vẫn không quên đơm thêm chiếc cúc áo bị mất một cách cẩn thận.

Những buổi tối, khi có thời gian rảnh, họ thường ngồi cùng nhau.

An có thể đã đọc khá hơn trước, cậu có thể tự mình đọc được những bản tin ngắn hoặc truyện ký đơn giản.

Cậu thường đọc lại những đoạn mình tâm đắc hoặc chưa hiểu rõ để hỏi Phong.

Phong không chỉ giải thích mà còn gợi mở thêm những ý nghĩa sâu xa hơn, liên hệ với thực tế kháng chiến.

Những cuộc trò chuyện đó không chỉ giúp An nâng cao hiểu biết mà còn giúp Phong hiểu thêm về những suy nghĩ, cảm nhận mộc mạc nhưng sâu sắc của An.

Anh nhận ra rằng, trí tuệ không chỉ nằm ở sách vở mà còn được đúc kết từ chính cuộc sống lao động và chiến đấu gian khổ.

Có những đêm, họ chỉ ngồi im lặng bên nhau thật lâu, nhìn lên bầu trời đầy sao hoặc nhìn vào ngọn lửa bập bùng trong bếp.

Sự im lặng đó không hề trống rỗng, mà chứa đầy sự thấu hiểu và bình yên.

Họ tìm thấy ở nhau một nơi trú ẩn an toàn cho tâm hồn giữa cuộc chiến tranh đầy biến động và bất trắc.

Họ không cần những lời hoa mỹ hay thề hẹn, chỉ cần biết rằng ngày mai thức dậy, người kia vẫn còn đó, khỏe mạnh, cùng kề vai sát cánh chiến đấu, đó đã là niềm hạnh phúc lớn lao nhất.

Tình hình chiến sự bên ngoài tuy không có những biến động lớn ngay tại khu vực của họ, nhưng tin tức từ các mặt trận khác vọng về vẫn cho thấy sự khốc liệt và dai dẳng của cuộc chiến.

Quân Pháp sau thất bại ở Việt Bắc đang củng cố lại lực lượng, tăng cường bình định ở đồng bằng, siết chặt vòng vây kinh tế đối với vùng tự do.

Chúng cũng đẩy mạnh các hoạt động biệt kích, thám báo, không kích vào các căn cứ địa.

Mối nguy hiểm vẫn luôn rình rập.

Tin tức về các đơn vị bạn chiến đấu dũng cảm, giành được những thắng lợi nhỏ ở nơi này nơi khác cũng được báo về, thổi bùng lên niềm tin và khí thế trong toàn đơn vị.

Nhưng xen lẫn vào đó là những tin tức đau buồn về sự hy sinh, tổn thất.

Minh mít nhận được tin làng của Hoa bị địch càn quét dữ dội, nhiều nhà cửa bị đốt phá, một số người dân bị bắt bớ.

Cậu ta như ngồi trên đống lửa, lo lắng không yên cho người thương và gia đình cô ấy.

Phong và An cùng các đồng đội khác chỉ biết động viên, chia sẻ nỗi lo cùng Minh, càng thêm căm thù tội ác của giặc.

Tiểu đội trưởng Khoa cũng nhận được thư nhà sau nhiều tháng trời bặt tin.

Thư báo tin mẹ già ở quê yếu hơn trước, vợ con vẫn đang tần tảo bám trụ tăng gia sản xuất nuôi mẹ, đợi chồng.

Ông đọc thư, mắt hoe đỏ, rồi lại cẩn thận gấp lại, nén chặt nỗi niềm riêng tư, tiếp tục công việc chỉ huy với một tinh thần trách nhiệm cao hơn.

Mỗi người lính đều có những nỗi niềm riêng, những gánh nặng riêng, nhưng họ đều biến nó thành sức mạnh để tiếp tục chiến đấu.

Một buổi chiều muộn, sau khi hoàn thành việc gia cố lại một đoạn công sự, An và Phong ngồi nghỉ trên sườn đồi, nhìn xuống thung lũng xanh mướt những vạt sắn, vạt ngô do chính tay họ và đồng đội vun trồng.

Khung cảnh thật yên bình, khác hẳn với những gì đang diễn ra ở nhiều nơi khác trên đất nước.

"Nhìn đám sắn, đám ngô này" An khẽ nói, giọng trầm ngâm, "lại thấy có thêm hy vọng."

Phong gật đầu, nhìn theo ánh mắt An:

"Đúng vậy.

Mỗi mầm cây vươn lên trên mảnh đất này cũng là một mầm sống, mầm hy vọng của chúng ta giữa chiến tranh.

Chúng ta chiến đấu không chỉ để giành lại độc lập, mà còn để bảo vệ những mầm sống này, để có ngày được trở về xây dựng lại quê hương."

An im lặng nghe Phong nói.

Lời lẽ của Phong không còn quá xa vời, sách vở nữa, mà thấm đẫm hơi thở của cuộc sống, của hiện thực mà họ đang trải qua.

Cậu cảm thấy mình hiểu anh hơn bao giờ hết.

"

Sau này hết giặc" An đột nhiên nói, giọng hơi ngập ngừng, "anh... có định về lại thành phố không?"

Phong hơi bất ngờ trước câu hỏi của An.

Anh nhìn cậu ta, rồi lại nhìn ra xa xăm:

"Tôi cũng chưa biết nữa.

Có lẽ... tôi sẽ ở lại đây, hoặc đến một vùng quê nào đó, góp sức xây dựng lại đất nước từ những nơi còn nghèo khó."

Anh quay sang nhìn An, ánh mắt chân thành.

"Còn cậu?"

An cúi xuống, nhặt một viên sỏi nhỏ mân mê trong tay:

"Tôi cũng không biết.

Chắc là về quê thôi.

Còn mẹ già."

Họ lại im lặng.

Câu hỏi về tương lai sau chiến tranh là một điều gì đó còn quá xa vời và mong manh.

Nhưng việc họ có thể chia sẻ với nhau những suy nghĩ đó cho thấy một sự tin tưởng và gắn kết sâu sắc đã hình thành.

Bất chợt, từ phía vọng gác đầu trại, có tiếng tù và vang lên mấy hồi dài theo quy ước báo hiệu có tin tức hoặc mệnh lệnh quan trọng từ cấp trên.

An và Phong nhìn nhau, ánh mắt trở nên nghiêm túc.

Khoảng lặng bình yên lại sắp sửa bị phá vỡ.

Họ đứng dậy, phủi đất trên quần áo, cùng nhau bước nhanh về phía khu lán trại.

Dù phía trước là gì, họ biết rằng mình sẽ cùng nhau đối mặt.

Mầm sống trên đất lửa vẫn đang kiên cường vươn lên, cũng như tình cảm và ý chí của họ vậy.
 
Nắng Về
Chương 23: Thử Lửa Giữa Mùa Đông


Chiến khu Việt Bắc, cuối năm 1948 - đầu năm 1949

Tiếng tù và dồn dập vang lên không phải là báo động có địch tấn công trại, mà là lệnh tập hợp khẩn cấp để nhận một nhiệm vụ mới, một mệnh lệnh di chuyển đến một mặt trận khác đang cần tăng cường lực lượng.

Tin tức từ Bộ Chỉ huy tối cao và Liên khu ủy báo về: Địch đang mở một cuộc tấn công lớn hòng chia cắt, tiêu diệt các khu căn cứ của ta ở vùng trung du và đồng bằng Bắc Bộ.

Nhiều đơn vị bạn đang phải chiến đấu vô cùng ác liệt để giữ vững từng tấc đất.

Trước tình hình đó, Tổng Quân ủy quyết định điều động một bộ phận chủ lực từ Việt Bắc xuống chi viện.

Tiểu đoàn của An và Phong nằm trong số các đơn vị được lệnh lên đường ngay trong đêm.

Không khí chuẩn bị diễn ra còn khẩn trương hơn tất cả những lần trước đây.

Đây không phải là một chuyến công tác ngắn ngày hay một trận phục kích nhỏ lẻ nữa, mà là tham gia vào một chiến dịch lớn, đối mặt trực tiếp với các đơn vị tinh nhuệ của địch trên một địa bàn có thể xa lạ và phức tạp hơn nhiều.

Mọi người lặng lẽ thu dọn quân trang, vũ khí, nhận thêm đạn dược, lương thực khô.

Không có nhiều lời bàn tán, chỉ có những ánh mắt cương quyết và sự tập trung cao độ vào công việc trước mắt.

Nỗi lo lắng, nếu có, cũng được giấu kỹ sau vẻ mặt nghiêm trang.

An kiểm tra lại khẩu súng trường, mấy quả lựu đạn, con dao găm một cách tỉ mỉ.

Cậu biết chuyến đi này sẽ rất khác những chuyến đi trước.

Cậu nhìn quanh căn lán đã gắn bó suốt thời gian qua, nhìn những gương mặt đồng đội thân quen, trong lòng dâng lên một cảm giác bịn rịn khó tả.

Cậu liếc nhìn Phong đang cẩn thận sắp xếp lại túi cứu thương và tập tài liệu của mình.

Trông anh có vẻ bình tĩnh, nhưng An biết, sâu bên trong, Phong cũng đang có những nỗi niềm riêng.

Phong quả thực đang cố gắng giữ cho mình sự bình tĩnh cần thiết.

Anh hiểu rõ ý nghĩa chiến lược của việc chi viện cho các mặt trận đang gặp khó khăn.

Đây là trách nhiệm, là mệnh lệnh.

Nhưng anh không thể không lo lắng.

Anh lo cho đơn vị, lo cho những người đồng đội và lo cho cả An.

Chiến trường trung du, đồng bằng với địa hình trống trải hơn, hỏa lực địch mạnh hơn sẽ là một thử thách cực kỳ khắc nghiệt.

Anh chỉ biết tự động viên mình và tin tưởng vào sự lãnh đạo của cấp trên, vào sức mạnh của tập thể.

Trước giờ lên đường, tiểu đội trưởng Khoa tập hợp tiểu đội lại, dặn dò ngắn gọn nhưng đanh thép:

"Chuyến đi này sẽ rất gian khổ, nguy hiểm.

Nhiệm vụ nặng nề.

Nhưng chúng ta là lính Cụ Hồ, khó khăn nào cũng phải vượt qua, gian khổ nào cũng không lùi bước.

Phải tuyệt đối giữ vững kỷ luật, đoàn kết thương yêu giúp đỡ lẫn nhau, dũng cảm chiến đấu, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ cấp trên giao phó.

Rõ chưa?"

"Rõ!"

Cả tiểu đội đồng thanh đáp, tiếng hô vang vọng cả núi rừng.

Đoàn quân lại lên đường trong đêm tối.

Những bước chân dồn dập, lặng lẽ băng qua những cánh rừng già, vượt qua những con suối lạnh buốt.

Cuộc hành quân kéo dài nhiều ngày đêm liên tục, chỉ dừng lại nghỉ ngơi rất ít ở những địa điểm bí mật.

Sự mệt mỏi, thiếu ngủ và căng thẳng hiện rõ trên từng khuôn mặt.

Nhưng không một ai tụt lại phía sau.

Họ dìu nhau đi, chia sẻ từng ngụm nước, miếng lương khô cuối cùng.

An và Phong lại đi gần nhau trong đội hình.

Họ không nói chuyện nhiều, nhưng sự hiện diện của người kia bên cạnh như một nguồn động viên thầm lặng.

An với sức bền và kinh nghiệm của mình thường giúp đỡ Phong mang bớt đồ hoặc dìu anh qua những đoạn đường khó.

Phong thì luôn để ý đến tình trạng sức khỏe của An, nhắc nhở cậu uống nước, nghỉ ngơi khi cần thiết.

Sự quan tâm lặng lẽ đó trở thành sợi dây vô hình nối kết họ chặt chẽ hơn giữa muôn vàn gian khó.

Sau nhiều ngày hành quân vất vả, cuối cùng họ cũng đến được địa bàn chiến đấu mới.

Một vùng trung du xen lẫn đồi núi và đồng ruộng, nơi chiến sự đang diễn ra vô cùng ác liệt.

Khung cảnh khác hẳn với núi rừng Việt Bắc hoang sơ.

Những ngôi làng xơ xác vì bom đạn, những cánh đồng cháy xém, những con đường loang lổ vết xe tăng, hố bom...

Hiện thực khốc liệt của chiến tranh hiện ra trần trụi.

Đơn vị của họ nhanh chóng được bổ sung vào đội hình chiến đấu chung, nhận nhiệm vụ phòng ngự một khu vực trọng yếu, chặn đứng các đợt tấn công của địch.

Và những trận đánh thực sự khủng khiếp bắt đầu.

Không còn là những cuộc phục kích chớp nhoáng hay đấu súng lẻ tẻ nữa.

Giờ đây là những trận đánh giằng co quyết liệt trên từng mét đất, dưới hỏa lực pháo binh, súng cối và cả máy bay của địch.

Quân Pháp với ưu thế về vũ khí, trang bị liên tục tổ chức các đợt tấn công dữ dội hòng chọc thủng tuyến phòng ngự của ta.

An cùng đồng đội chiến đấu như những con sư tử.

Cậu ở những vị trí nguy hiểm nhất, dùng khẩu trung liên mà đơn vị vừa được trang bị thêm bắn trả địch quyết liệt, tạo thành chốt chặn vững chắc.

Cậu không còn là cậu lính nông dân lầm lì ngày nào nữa, mà đã trở thành một chiến sĩ dày dạn kinh nghiệm, bình tĩnh, mưu trí và vô cùng dũng cảm.

Cậu di chuyển linh hoạt giữa các công sự, lúc thì bắn yểm trợ, lúc thì ném lựu đạn, lúc lại cùng đồng đội xung phong phản kích đẩy lùi các đợt tấn công của địch.

Phong cũng ở ngay trên tuyến đầu, nhưng với vai trò khác.

Anh không trực tiếp cầm súng chiến đấu nhiều, nhưng anh là người quan sát tình hình, báo cáo tọa độ địch cho các khẩu pháo cối của ta và quan trọng nhất là công tác cứu thương.

Thương vong ngày càng nhiều.

Tiếng rên la, tiếng kêu cứu vang lên không ngớt giữa tiếng bom đạn.

Phong cùng đồng chí y tá và mấy chiến sĩ cứu thương khác phải liên tục di chuyển giữa các vị trí dưới làn đạn, băng bó, cấp cứu cho thương binh.

Anh phải đối mặt trực tiếp với máu, với những vết thương khủng khiếp, với hơi thở thoi thóp của những người đồng đội đang cận kề cái chết.

Đó là những trải nghiệm kinh hoàng vượt quá sức tưởng tượng của chàng trí thức Hà thành ngày nào.

Anh thấy tay mình run lên khi băng bó cho một chiến sĩ bị mảnh pháo cắt nát cả cánh tay.

Anh thấy nước mắt mình trào ra khi chứng kiến một cậu lính trẻ vừa mới mười tám tuổi tắt thở ngay trên tay mình.

Anh thấy sự sống và cái chết thật mong manh, tàn nhẫn.

Nhiều lúc, giữa những giờ phút căng thẳng nhất của trận đánh, An và Phong lại bắt gặp ánh mắt của nhau.

An thấy Phong mặt lấm lem khói súng và máu, đang cặm cụi cứu chữa thương binh, ánh mắt đầy đau đớn nhưng cũng thật kiên định.

Phong thấy An đang ghì chặt khẩu súng, người đầy đất bụi, gương mặt căng thẳng nhưng không hề run sợ, đang bắn trả địch quyết liệt.

Họ không nói gì, chỉ một ánh nhìn thôi cũng đủ để truyền cho nhau sức mạnh, niềm tin và sự lo lắng không lời.

Trận chiến kéo dài nhiều ngày liền, vô cùng ác liệt.

Địch tổn thất nặng nề nhưng vẫn điên cuồng tấn công.

Ta cũng chịu nhiều hy sinh, thương vong.

Tiểu đội 1 không còn nguyên vẹn nữa.

Thêm nhiều đồng đội nữa đã ngã xuống.

Minh mít, trong một lần xung phong chiếm lại một vị trí bị địch chiếm giữ, đã bị thương nặng vào chân, được đưa về tuyến sau.

Tiểu đội trưởng Khoa cũng bị thương nhẹ ở đầu, băng bó tạm rồi lại tiếp tục chỉ huy chiến đấu.

Sự mất mát liên tiếp, cảnh tượng chết chóc diễn ra hàng ngày dường như làm chai sạn cảm xúc của những người lính.

Họ không còn khóc nhiều nữa.

Nỗi đau biến thành sự căm thù và ý chí chiến đấu sắt đá hơn.

Nhưng sâu thẳm bên trong, một sự chết lặng về cảm xúc bắt đầu hình thành.

Họ nhìn thấy đồng đội ngã xuống, họ đưa đồng đội về tuyến sau, họ tiếp tục chiến đấu, tất cả diễn ra gần như một cách máy móc, theo bản năng.

Sự sợ hãi, đau buồn dường như bị dồn nén vào một góc khuất nào đó của tâm hồn, nhường chỗ cho sự tập trung tuyệt đối vào việc sinh tồn và tiêu diệt địch.

An cũng cảm thấy mình như vậy.

Cậu không còn thời gian để nghĩ nhiều nữa.

Cậu chỉ biết bắn, biết di chuyển, biết yểm trợ, biết cứu đồng đội khi có thể.

Hình ảnh Phong lăn xả cứu thương giữa làn đạn luôn ám ảnh cậu, thôi thúc cậu phải chiến đấu kiên cường hơn nữa để bảo vệ anh và những người còn lại.

Phong cũng đang trải qua trạng thái tương tự.

Nỗi kinh hoàng ban đầu khi đối mặt với máu và cái chết đã dần được thay thế bằng một sự bình tĩnh đến lạnh lùng trong công việc cứu thương.

Anh làm mọi thứ một cách máy móc, chính xác, cố gắng cứu sống được càng nhiều người càng tốt.

Nhưng mỗi khi nhìn thấy một gương mặt quen thuộc nằm xuống, tim anh lại như bị bóp nghẹt.

Anh chỉ biết ghi nhớ những gương mặt đó, những cái tên đó, và tự nhủ phải sống sót để kể lại câu chuyện của họ.

Anh luôn dõi theo An trong trận địa, mỗi khi thấy cậu ta an toàn, anh mới thở phào nhẹ nhõm, rồi lại tiếp tục công việc của mình.

Một buổi chiều muộn, sau khi đẩy lùi được một đợt tấn công lớn của địch, trận địa tạm thời yên tiếng súng.

An mệt lử, ngồi phệt xuống chiến hào, lưng tựa vào thành đất ẩm lạnh.

Cậu đưa tay quệt vệt máu khô trên má, thở hổn hển.

Phong tìm đến chỗ An, trên người cũng đầy máu và đất bụi.

Anh ngồi xuống bên cạnh, đưa cho An bi đông nước còn lại rất ít của mình.

Họ im lặng uống chung ngụm nước cuối cùng.

Rồi Phong khẽ nói, giọng khản đặc:

"Lại thêm hai người nữa...

đi rồi."

An không hỏi là ai.

Cậu biết.

Cậu chỉ gật đầu, mắt nhìn xa xăm về phía chân trời đang nhuốm màu đỏ quạch của hoàng hôn và khói lửa.

Họ ngồi bên nhau như vậy, không nói thêm lời nào, giữa đống đổ nát của chiến hào, giữa mùi thuốc súng và mùi máu tanh.

Không còn sự ngượng ngùng, không còn sự dằn vặt nội tâm phức tạp.

Chỉ còn lại sự mệt mỏi rã rời của thể xác, sự trống rỗng đến tê dại của tâm hồn, và một sự gắn kết sâu sắc, nghiệt ngã được tôi luyện qua tận cùng của sự sống và cái chết.

Họ là những người sống sót, ít nhất là cho đến lúc này, và họ chỉ còn biết dựa vào nhau để đi tiếp qua những thử thách kinh hoàng phía trước.

Trạng thái "chết lặng" đã thực sự bắt đầu bao trùm lấy họ.
 
Nắng Về
Chương 24: Bình Yên Giữa Lằn Ranh


Mặt trận Trung du - Đồng bằng Bắc Bộ, khoảng cuối 1949 - đầu 1950

Chiến dịch kéo dài dai dẳng hơn dự kiến.

Những trận đánh giằng co ác liệt diễn ra liên miên trên một chiến tuyến trải rộng, lúc ở khu vực này, lúc lại bùng lên ở khu vực khác.

Đơn vị của An và Phong liên tục phải cơ động, khi thì phòng ngự trên những điểm cao bị pháo địch cày nát, khi thì lại tham gia những cuộc phản kích chớp nhoáng vào vị trí đóng quân của địch, khi lại rút vào hoạt động du kích trong vùng tạm chiếm.

Không có một ngày nào thực sự ngơi tiếng súng.

Cuộc sống của người lính giờ đây gắn liền với những chiến hào ẩm ướt, những căn hầm chữ A chật chội, tối tăm.

Bữa ăn thất thường, chủ yếu vẫn là cơm nắm nguội lạnh, muối vừng, hoặc những nắm gạo rang giã nhỏ mang theo bên mình.

Nước uống cũng khan hiếm, phải chắt chiu từng giọt hoặc lấy từ những vũng nước đục ngầu sau mưa.

Vệ sinh cá nhân trở thành một điều xa xỉ.

Quần áo rách bươm, lấm lem bùn đất và cả máu khô, không có điều kiện giặt giũ thường xuyên.

Và trên hết là sự mệt mỏi triền miên, cả về thể xác lẫn tinh thần, do thiếu ngủ, căng thẳng thần kinh và phải liên tục đối mặt với cái chết.

Trạng thái "chết lặng" dường như đã trở thành một lớp vỏ bọc thường trực cho An, Phong và cả những người lính còn lại.

Họ đã chứng kiến quá nhiều mất mát, quá nhiều cảnh tượng hãi hùng.

Nỗi đau, sự sợ hãi dường như đã bị đẩy lùi vào một góc sâu kín nhất của tâm hồn, nhường chỗ cho bản năng sinh tồn và sự tập trung cao độ vào nhiệm vụ trước mắt.

An chiến đấu như một cái máy được lập trình sẵn.

Cậu di chuyển, ẩn nấp, ngắm bắn, ném lựu đạn, xung phong... tất cả đều dứt khoát, lạnh lùng và hiệu quả đáng sợ.

Cậu không còn nghĩ nhiều đến việc trả thù cho Hùng hay những đồng đội đã mất nữa.

Cậu chỉ biết rằng, phải tiêu diệt càng nhiều địch càng tốt, phải giữ vững vị trí, phải bảo vệ những người còn sống sót bên cạnh mình.

Ánh mắt cậu trở nên chai sạn, ít biểu lộ cảm xúc, kể cả khi chứng kiến đồng đội bị thương hay hy sinh ngay bên cạnh.

Cậu chỉ lặng lẽ làm những gì cần làm: Kéo người bị thương vào chỗ an toàn, tiếp tục chiến đấu, hoặc thu dọn vũ khí của người đã ngã xuống.

Phong cũng vậy.

Anh đã quen với việc băng bó những vết thương khủng khiếp, quen với việc giữ bình tĩnh trước những tiếng rên la đau đớn, quen với việc phải đưa ra những quyết định nhanh chóng về việc cứu chữa ai trước, ai sau dựa trên tình trạng vết thương và khả năng sống sót.

Anh làm việc với một sự tập trung gần như tuyệt đối, đôi tay không còn run rẩy, giọng nói luôn đều đều khi hỏi han, động viên thương binh.

Chỉ có đôi mắt sau cặp kính là thỉnh thoảng lại ánh lên một nỗi buồn sâu thẳm, một sự mệt mỏi cùng cực mà anh cố gắng che giấu.

Anh vẫn cặm cụi ghi chép vào cuốn sổ tay mỗi khi có thể, không phải để viết thơ hay tâm sự nữa, mà chủ yếu là để ghi lại tên tuổi, quê quán, hoàn cảnh của những đồng đội bị thương hoặc hy sinh mà anh biết được.

Như một cách để giữ lại chút gì đó về họ, để họ không bị lãng quên hoàn toàn giữa sự hỗn loạn của chiến tranh.

Giữa trạng thái tê liệt cảm xúc đó, tình cảm giữa An và Phong vẫn tồn tại, nhưng theo một cách khác.

Nó không còn là sự ngượng ngùng, bối rối hay những rung động lãng mạn nữa.

Nó là một sự gắn kết bản năng, một sự phụ thuộc lẫn nhau để tồn tại.

Họ biết rằng, trong cái thế giới điên cuồng và tàn nhẫn này, người kia là một trong số rất ít những điều chắc chắn và đáng tin cậy còn lại.

Họ không cần nói nhiều, chỉ cần một ánh mắt cũng đủ hiểu người kia đang nghĩ gì, đang cần gì.

Khi An trở về sau một đợt phản kích đầy nguy hiểm, người đầu tiên cậu tìm kiếm trong đám đông là Phong.

Chỉ cần thấy anh ta vẫn an toàn đang làm nhiệm vụ cứu thương, cậu mới có thể thở phào, dựa lưng vào thành hào nghỉ một lát.

Khi Phong đang vật lộn để đưa một thương binh nặng về tuyến sau dưới làn đạn pháo của địch, chính An là người đã bất chấp nguy hiểm chạy ra yểm trợ, bắn chặn địch, tạo đường cho Phong di chuyển.

Có những đêm, họ được phân công gác chung trong một căn hầm chữ A chật hẹp, ẩm thấp.

Họ ngồi sát bên nhau, lưng dựa vào vách đất lạnh, vai kề vai, lắng nghe tiếng bom đạn "ầm ầm" bên ngoài.

Không ai nói gì.

Sự im lặng bao trùm, nhưng không phải là sự im lặng xa cách, mà là sự im lặng của hai con người đã cùng nhau đi qua tận cùng của thử thách, cùng chia sẻ một nỗi mệt mỏi, một sự trống rỗng và cả một niềm tin sinh tồn mãnh liệt.

Hơi ấm cơ thể truyền qua lớp áo mỏng sờn rách là nguồn an ủi duy nhất giữa cái lạnh lẽo của đêm đông và của lòng người đã chai sạn.

Tuy nhiên, lớp vỏ bọc "chết lặng" đó không phải lúc nào cũng vững chắc.

Có những khoảnh khắc, những sự việc bất ngờ vẫn đủ sức xuyên thủng nó, khơi dậy những cảm xúc tưởng như đã ngủ quên.

Một lần, đơn vị nhận được thư từ hậu phương chuyển lên sau nhiều tháng trời bị gián đoạn liên lạc.

Những lá thư nhàu nát, ố vàng được chuyền tay nhau trong niềm vui mừng và hy vọng khôn xiết.

An cũng nhận được một lá thư từ mẹ.

Cậu cầm lá thư, bàn tay hơi run run.

Cậu tìm một góc khuất trong chiến hào, cẩn thận mở ra đọc.

Thư mẹ vẫn vậy, vẫn là những lời hỏi thăm sức khỏe, dặn dò giữ gìn bản thân, kể chuyện nhà, chuyện làng.

Nhưng cuối thư, mẹ nhắc đến việc ở quê đang có dịch bệnh, vài người trong làng đã mất, mẹ cũng thấy trong người không được khỏe...

Đọc đến đó, An bỗng thấy mắt mình nhòe đi.

Hình ảnh người mẹ già tần tảo, lam lũ ở quê nhà hiện về rõ mồn một.

Nỗi lo lắng, thương nhớ mà cậu cố gắng kìm nén bấy lâu nay bỗng trào dâng mãnh liệt.

Cậu vội quay mặt đi, cố nuốt nước mắt vào trong, không muốn ai nhìn thấy sự yếu đuối của mình.

Phong tình cờ đi ngang qua, thấy An ngồi quay lưng lại, bờ vai hơi rung lên.

Anh biết có chuyện gì đó.

Anh không hỏi han, chỉ lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh, đặt tay lên vai An vỗ nhẹ vài cái.

An không quay lại, nhưng cũng không gạt tay Phong ra.

Họ cứ ngồi im lặng như vậy một lúc lâu.

Sự im lặng và cái vỗ vai nhẹ nhàng đó còn có sức mạnh an ủi hơn ngàn lời nói.

Nó cho An biết rằng, cậu không đơn độc trong nỗi niềm này.

Một sự kiện khác lại đánh thức phần cảm xúc tưởng như đã chai sạn của Phong.

Trong một trận phản kích, anh nhìn thấy tiểu đội trưởng Khoa, người chỉ huy mà anh luôn kính trọng, người luôn tỏ ra sắt đá, bình tĩnh, đã gục ngã sau một loạt đạn súng máy của địch.

Anh và mấy người khác đã cố gắng lao lên đưa ông về, nhưng vết thương quá nặng, ông đã hy sinh trên đường đi.

Nhìn gương mặt người chỉ huy đáng kính lần cuối, nhìn ánh mắt vẫn còn mở to như còn bao điều trăn trở, Phong cảm thấy một nỗi đau buốt giá xâm chiếm tâm hồn.

Ông Khoa không chỉ là cấp trên, mà còn như một người cha, người anh lớn của cả tiểu đội.

Sự ra đi của ông là một tổn thất không gì bù đắp nổi.

Đêm đó, Phong đã viết rất nhiều vào cuốn sổ tay của mình, những dòng chữ nguệch ngoạc, thấm đẫm nước mắt và sự căm phẫn.

Sự hy sinh của tiểu đội trưởng Khoa như một cú sốc lớn, thức tỉnh nhiều người khỏi trạng thái "chết lặng".

Nỗi đau mất mát người chỉ huy kính yêu biến thành hành động cụ thể.

Tinh thần chiến đấu của đơn vị không hề suy giảm mà còn trở nên quyết liệt hơn.

Họ hiểu rằng, cách tốt nhất để tưởng nhớ những người đã khuất là phải chiến đấu kiên cường hơn nữa, giành thắng lợi cuối cùng.

Trong bối cảnh đó, sự hiện diện của An bên cạnh càng trở nên quan trọng hơn đối với Phong.

An, sau cái chết của ông Khoa, dường như càng trở nên lầm lì và quyết liệt hơn trong chiến đấu.

Cậu như một mũi tên lao về phía trước, không hề sợ hãi.

Phong nhìn cậu ta, vừa khâm phục lại vừa lo lắng đến thắt lòng.

Anh biết An đang cố gắng biến đau thương thành sức mạnh, nhưng anh cũng sợ cậu ta sẽ gặp nguy hiểm vì sự liều lĩnh đó.

Một đêm sau một trận đánh ác liệt, An trở về với một vết thương mới ở chân, không quá nặng nhưng cũng khiến cậu đi lại khó khăn.

Phong lại là người chăm sóc vết thương cho An.

Khi chỉ còn hai người trong căn hầm cứu thương tạm bợ, dưới ánh đèn dầu tù mù, Phong khẽ nói, giọng đầy lo lắng:

"An này... cậu phải cẩn thận hơn.

Đừng lao lên như thế nữa."

An nhìn Phong, ánh mắt vẫn còn hằn lên sự khốc liệt của trận đánh.

Cậu đáp, giọng khàn đặc:

"Không sao.

Tôi biết mình phải làm gì."

"Nhưng..."

Phong định nói gì đó nữa nhưng lại thôi.

Anh biết mình không thể ngăn cản được An.

Anh chỉ có thể ở bên cạnh, làm hậu phương vững chắc nhất cho cậu ta.

Anh khẽ đặt tay lên bàn tay chai sạn, đầy những vết sẹo cũ mới của An, siết nhẹ.

"Hãy hứa với tôi... cậu sẽ trở về."

An sững người trước cái siết tay và lời nói của Phong.

Lần đầu tiên, Phong trực tiếp thể hiện sự lo lắng và tình cảm một cách rõ ràng đến vậy.

Cậu nhìn sâu vào mắt Phong, thấy trong đó sự chân thành, nỗi sợ hãi mất mát và cả một tình cảm sâu nặng không lời.

Cậu không đáp lại bằng lời hứa, nhưng khẽ gật đầu, siết nhẹ bàn tay Phong như là cách đáp lại.

Giây phút đó, giữa lằn ranh của sự sống và cái chết, giữa sự tê liệt của cảm xúc và những tia hy vọng mong manh, họ đã tìm thấy một sự bình yên kỳ lạ trong sự gắn kết của hai tâm hồn.

Dù ngày mai có ra sao, dù cuộc chiến còn kéo dài đến bao giờ, họ biết rằng họ không còn đơn độc nữa.
 
Nắng Về
Chương 25: Bầu Trời Xám Tro


Mặt trận Trung du - Đồng bằng Bắc Bộ, năm 1949

Cuộc chiến giờ đây không còn là những trận đánh lẻ tẻ hay những cuộc phục kích chớp nhoáng nữa.

Nó là một cuộc nghiền nát dai dẳng, tàn bạo, diễn ra trên một chiến trường trải rộng, nơi sự sống và cái chết chỉ cách nhau một lằn ranh mỏng manh như sợi tóc.

Quân Pháp, với ưu thế về hỏa lực và sự yểm trợ của không quân, liên tục mở các cuộc càn quét, đánh phá ác liệt vào các vùng căn cứ và hành lang liên lạc của ta.

Chúng sử dụng đủ mọi loại vũ khí giết người:

Bom napalm thả từ máy bay biến những cánh rừng, làng mạc thành biển lửa;

Đạn pháo hạng nặng cày xới mặt đất, san phẳng công sự, hầm hào;

Súng phun lửa thiêu rụi những căn hầm bí mật...

Đơn vị của An và Phong liên tục phải di chuyển, chiến đấu trong những điều kiện không thể tưởng tượng nổi.

Bầu trời phía trên họ không còn màu xanh trong nữa, mà thường xuyên bị bao phủ bởi một màu xám tro của khói bom, của những đám cháy không bao giờ tắt hẳn và cả mùi tử khí nồng nặc bốc lên từ những chiến trường chưa kịp thu dọn.

Những chiến hào giờ đây không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là nấm mồ tập thể.

An đã quen với việc phải bước qua những xác người của cả ta lẫn địch đang nằm ngổn ngang sau mỗi trận đánh.

Cậu đã quen với việc phải dùng tay không bới đất tìm đồng đội bị vùi lấp sau một trận pháo kích, để rồi chỉ tìm thấy những thân thể không còn nguyên vẹn.

Cậu đã quen với việc nhìn thấy những người anh em vừa mới cười nói đó, phút sau đã nằm bất động, máu me bê bết.

Lớp vỏ bọc "chết lặng" của cậu dường như dày thêm, nhưng bên dưới đó, nỗi đau và sự căm hận vẫn âm ỉ cháy, biến thành những hành động chiến đấu ngày càng liều lĩnh, táo bạo.

Cậu lao vào những nơi nguy hiểm nhất, bắn đến viên đạn cuối cùng, chiến đấu như thể ngày mai không còn tồn tại.

Phong cũng đang phải đối mặt với những giới hạn cùng cực của sức chịu đựng con người.

Trạm cứu thương dã chiến của anh luôn quá tải.

Thương binh được đưa về liên tục với đủ loại vết thương khủng khiếp: người mất tay, người mất chân, người bị bỏng nặng bởi bom napalm, người bị mảnh pháo găm nát cả lồng ngực...

Anh và đồng chí y tá phải làm việc không ngừng nghỉ, ngày cũng như đêm, trong điều kiện thiếu thốn đủ thứ: thiếu thuốc giảm đau, thiếu bông băng, thiếu cả nước sạch để rửa vết thương.

Anh phải đưa ra những quyết định đau đớn về việc ưu tiên cứu chữa, đôi khi phải chứng kiến những người lính trẻ van xin được cứu trong tuyệt vọng rồi lịm đi ngay trước mắt mình vì không đủ phương tiện.

Ác mộng bắt đầu ám ảnh giấc ngủ chập chờn của Phong.

Anh mơ thấy những gương mặt thương binh, nghe thấy những tiếng kêu la thảm thiết, ngửi thấy mùi máu tanh và mùi thịt cháy khét lẹt.

Có những lúc tỉnh dậy giữa đêm, mồ hôi đầm đìa, tim đập loạn xạ, anh tự hỏi ý nghĩa của cuộc chiến này là gì khi nó tàn nhẫn đến thế?

Lý tưởng về độc lập, tự do sao phải trả giá bằng những đau thương khủng khiếp đến vậy?

Nhưng rồi anh lại tự trấn an mình.

Phải cố gắng.

Phải tiếp tục.

Vì những người đã ngã xuống, vì những người còn đang chiến đấu ngoài kia, vì An.

Sự tàn khốc của chiến tranh không chỉ dừng lại ở mặt trận.

Trong một lần đơn vị hành quân qua một ngôi làng vừa bị địch càn quét, An và Phong đã tận mắt chứng kiến cảnh tượng địa ngục trần gian.

Nhà cửa cháy rụi hoàn toàn, chỉ còn trơ lại những bức tường ám khói.

Xác người dân - phần lớn là người già, phụ nữ và trẻ em nằm la liệt khắp nơi, nhiều thi thể bị cháy đen hoặc bị chặt chém dã man.

Có cả những đứa trẻ sơ sinh còn quấn tã nằm chết bên cạnh xác mẹ.

Không khí đặc quánh mùi máu tanh, mùi khói và mùi tử khí.

An đứng sững người giữa cảnh tượng đó, hai bàn tay siết chặt đến bật máu.

Lần đầu tiên kể từ khi vào bộ đội, nước mắt cứ thế tuôn trào trên gương mặt vốn đã chai sạn của cậu.

Không phải nước mắt của sự sợ hãi, mà là nước mắt của sự căm phẫn tột cùng, của nỗi đau xé lòng trước tội ác man rợ của kẻ thù.

Cậu nghiến răng, muốn gào thét lên nhưng cổ họng nghẹn lại.

Phong đứng bên cạnh, mặt cắt không còn giọt máu.

Anh nôn thốc nôn tháo bên vệ đường.

Cảnh tượng đó vượt quá mọi giới hạn chịu đựng của anh.

Nó đánh sập hoàn toàn bức tường lý trí mà anh cố gắng dựng lên.

Anh thấy căm thù, thấy ghê tởm, thấy tuyệt vọng.

Anh nhìn sang An, thấy cậu ta đang khóc, những giọt nước mắt lặng lẽ lăn dài trên gương mặt cương nghị.

Anh bước tới, không nói gì, chỉ đặt tay lên vai An, một sự sẻ chia nỗi đau không lời.

Sau khi đi qua ngôi làng chết chóc đó, cả An và Phong đều trở nên trầm lặng hơn.

Nỗi ám ảnh về những gì đã thấy đeo bám họ dai dẳng.

Nhưng cũng chính tội ác đó lại càng nung nấu ý chí chiến đấu của họ.

Phải đánh đuổi bằng được lũ ác quỷ này ra khỏi đất nước!

Nhưng bi kịch vẫn chưa dừng lại.

Trong một trận đánh phòng ngự tại một điểm cao chiến lược, đơn vị bị địch bao vây tấn công dữ dội bằng cả bộ binh, pháo binh và xe tăng.

Tình thế vô cùng nguy cấp.

Tiểu đội 1 được giao nhiệm vụ giữ vững vị trí chốt chặn cuối cùng, tạo điều kiện cho các đơn vị khác rút lui.

Minh mít, sau khi bình phục vết thương ở chân, đã trở lại đơn vị và chiến đấu rất dũng cảm.

Cậu ta không còn vẻ rụt rè ngày nào, mà đã trở thành một người lính gan góc thực sự.

Trong trận đánh này, Minh được giao giữ một vị trí khá trống trải.

"Xung phong!"

Khi xe tăng địch tiến đến gần, cậu ta đã ôm bom ba càng, hét lên hai tiếng rồi lao thẳng vào chiếc xe tăng đi đầu.

Một tiếng nổ long trời lở đất vang lên.

Chiếc xe tăng địch khựng lại, bốc cháy dữ dội.

Nhưng Minh cũng đã anh dũng hy sinh, thân xác tan vào khói lửa.

An và Phong đứng ở hai vị trí khác nhau nhưng đều chứng kiến trọn vẹn hành động quả cảm và sự hy sinh bi tráng đó của người đồng đội trẻ tuổi.

"Minh ơi!"

An hét lên một tiếng rồi điên cuồng nã đạn về phía địch như để trả thù.

Phong đứng chết lặng trong giây lát, nước mắt lại trào ra.

Anh nhớ đến cậu lính hay đỏ mặt, nhớ đến những lá thư tình vụng về, nhớ đến chiếc khăn tay thêu hoa cúc...

Tất cả đã tan biến trong chớp mắt.

Lại thêm một người anh em nữa ngã xuống.

Trận đánh ngày càng trở nên tuyệt vọng.

Địch quá đông và hỏa lực quá mạnh.

Lệnh rút lui cuối cùng cũng được ban ra.

An và Phong cùng những người còn sống sót phải vừa chiến đấu vừa dìu thương binh rút khỏi điểm cao dưới làn đạn dày đặc của địch.

Con đường rút lui cũng đầy rẫy hiểm nguy và mất mát.

Khi họ về đến điểm tập kết tạm thời, tiểu đội 1 chỉ còn lại chưa đầy một nửa.

Tiểu đội trưởng Khoa cũng đã hy sinh trong lúc chỉ huy chặn hậu.

Mất mát quá lớn.

Nỗi đau chồng chất nỗi đau.

Đêm đó, An và Phong ngồi cạnh nhau trong một căn hầm ẩm thấp, tối tăm.

Bên ngoài, tiếng pháo địch vẫn vọng lại từng hồi.

Họ không còn nước mắt để khóc nữa.

Tâm hồn họ dường như đã hoàn toàn trống rỗng, tê liệt.

Chỉ còn lại nỗi đau đớn tột cùng, một nỗi đau không thể diễn tả thành lời, không thể chia sẻ hết được.

An đưa bàn tay run run chạm nhẹ vào cánh tay Phong.

Phong cũng nắm lấy tay An, siết chặt.

Hơi ấm từ bàn tay của nhau là nguồn an ủi duy nhất còn sót lại giữa địa ngục trần gian này.

Họ không nói gì, chỉ nhìn vào mắt nhau, trong đó phản chiếu tất cả sự kinh hoàng, mất mát, đau thương và cả một sự gắn kết tuyệt vọng.

Bầu trời bên ngoài màu xám tro, và bầu trời trong lòng họ cũng chỉ còn một màu u ám, tuyệt vọng như thế.

Họ đã đi đến tận cùng của nỗi đau, và không biết liệu ngày mai, ai sẽ là người tiếp theo ngã xuống.

Lời hứa "sẽ trở về" của An với Phong giờ đây trở nên mong manh và xa vời hơn bao giờ hết.
 
Nắng Về
Chương 26: Bước Đi Trong Tro Lạnh


Mặt trận Trung du - Đồng bằng Bắc Bộ, đầu năm 1950

Bầu trời những ngày đầu năm mới không mang theo không khí xuân tươi vui hay hy vọng thường thấy.

Nó vẫn là một màu xám xịt, nặng trĩu khói súng và mây mù ẩm thấp của mùa đông khắc nghiệt nơi chiến trường.

Sau những trận đánh liên miên và tổn thất nặng nề cuối năm trước, đơn vị của An và Phong tạm thời được rút về một tuyến sau để củng cố, bổ sung quân số và chuẩn bị cho những nhiệm vụ mới.

Nhưng "tuyến sau" ở đây cũng chỉ là một khu rừng hoang vu khác, với những căn lán tạm bợ và điều kiện thiếu thốn chẳng khá hơn là bao.

Quan trọng hơn, nó không thể xóa đi những vết thương lòng còn đang rỉ máu và bầu không khí tang tóc vẫn bao trùm lấy những người lính còn sống sót.

Cái chết của tiểu đội trưởng Khoa, của Minh mít và bao đồng đội khác đã để lại một khoảng trống mênh mông và một nỗi đau không thể nguôi ngoai.

Không còn tiếng cười nói rôm rả của Hùng cắt tóc, không còn sự chỉ bảo nghiêm khắc mà tận tình của ông Khoa, không còn vẻ rụt rè đáng yêu của Minh.

Tiểu đội 1 chỉ còn lại vài gương mặt cũ, cắm cúi làm việc, ít nói cười, ánh mắt trũng sâu nỗi mệt mỏi và cả sự trống rỗng.

Một đồng chí cán bộ đại đội được cử xuống tạm thời phụ trách tiểu đội, nhưng sự gắn bó, tin tưởng như với ông Khoa là điều không thể thay thế được ngay lập tức.

An dường như trở thành một con người khác.

Vẻ lầm lì, ít nói thường ngày giờ đây biến thành một sự im lặng gần như tuyệt đối.

Cậu chỉ nói khi thực sự cần thiết, chủ yếu là những mệnh lệnh ngắn gọn, dứt khoát trong huấn luyện hoặc chiến đấu khi được giao chỉ huy tạm thời một tổ nhỏ.

Cậu lao vào mọi công việc nặng nhọc nhất, nguy hiểm nhất như một cách để trừng phạt bản thân, hoặc để quên đi nỗi đau.

Cậu luyện tập võ nghệ, bắn súng đến kiệt sức.

Cậu xung phong đi trinh sát những khu vực nguy hiểm nhất.

Cậu chiến đấu ngày càng liều lĩnh, không còn giữ sự cẩn trọng cần thiết như trước.

Dường như cái chết đối với cậu giờ đây không còn đáng sợ nữa, mà là một sự giải thoát được chờ đợi trong vô thức.

Chỉ có một điều không thay đổi, đó là sự bảo vệ gần như bản năng mà cậu dành cho Phong.

Bất cứ khi nào có nguy hiểm, cậu luôn tìm cách che chắn hoặc đẩy Phong về phía an toàn hơn, dù chỉ bằng một cái xô người hay một ánh mắt ra hiệu.

Phong nhìn An như vậy, lòng đau như cắt.

Anh hiểu những gì An đang trải qua, bởi chính anh cũng đang vật lộn với những cơn ác mộng và nỗi ám ảnh của riêng mình.

Nhưng anh không thể để An hủy hoại bản thân như thế.

Anh cố gắng nói chuyện với An nhiều hơn, cố gắng kéo cậu ta ra khỏi vỏ ốc im lặng và liều lĩnh đó.

"An này," một buổi tối, khi họ ngồi cạnh nhau trong căn hầm ẩm thấp, Phong khẽ nói.

"Cậu dạo này... liều quá.

Phải biết giữ mình chứ."

An không nhìn Phong, chỉ đáp nhát gừng:

"Ngoài mặt trận, không liều thì chết."

"Nhưng cậu phải sống!"

Phong gần như hét lên, giọng đầy khẩn thiết và cả tức giận.

"Cậu phải sống để còn trả thù cho anh Khoa, cho Minh, cho bao nhiêu đồng đội khác!

Cậu phải sống để còn thấy ngày chiến thắng!

Cậu... cậu đã hứa với tôi là sẽ trở về!"

Lời nói của Phong như chạm vào vết thương đang rỉ máu trong lòng An.

Cậu quay phắt lại, nhìn thẳng vào mắt Phong, ánh mắt đỏ ngầu, đầy vẻ thách thức và cả đau đớn:

"Anh thì biết gì!

Sống để làm gì?

Để nhìn thấy đồng đội chết tiếp à?

Để ăn phần cơm của người đã ngã xuống à?

Để nhìn làng mạc tan hoang à?"

Cậu gần như gào lên những lời cay đắng đó, lần đầu tiên để lộ ra nỗi tuyệt vọng và tức giận đã dồn nén bấy lâu.

Phong sững sờ trước phản ứng của An.

Anh không ngờ nỗi đau trong lòng cậu ta lại lớn đến thế, sự tuyệt vọng lại sâu sắc đến thế.

Anh không biết nói gì để an ủi, chỉ lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh, đưa tay nắm lấy bàn tay chai sạn, đầy sẹo của An, siết chặt.

Cái siết tay không phải để trách móc, mà là để sẻ chia, để níu giữ.

An cảm nhận được sự ấm áp và run rẩy từ bàn tay Phong.

Cơn giận dữ và tuyệt vọng trong lòng cậu từ từ dịu lại.

Cậu không rút tay ra, cứ để yên cho Phong nắm.

Họ ngồi im lặng như vậy rất lâu, trong bóng tối chập chờn của ngọn đèn dầu.

Không cần thêm lời nói nào nữa.

Họ hiểu rằng, họ cần có nhau, cần dựa vào nhau để vượt qua những ngày tháng đen tối nhất này.

Dù tương lai mờ mịt, dù cái chết luôn rình rập, nhưng chỉ cần còn được ở bên nhau, họ vẫn còn có lý do để cố gắng sống tiếp.

Nhưng chiến tranh không cho họ nhiều thời gian để gặm nhấm nỗi đau hay vun đắp tình cảm.

Những mệnh lệnh mới lại được đưa xuống.

Quân Pháp đang mở một chiến dịch càn quét lớn nữa vào khu vực căn cứ.

Các đơn vị lại phải bước vào những trận chiến đấu mới, với quy mô và mức độ ác liệt được dự báo là còn hơn cả những lần trước.

Lần này, tiểu đội 1 được giao nhiệm vụ phòng ngự tại một vị trí tiền tiêu cực kỳ quan trọng nhưng cũng vô cùng hiểm yếu, nằm trên một ngọn đồi trọc, dễ bị địch tấn công từ nhiều hướng và khó có đường rút lui.

Ai cũng hiểu đây là một nhiệm vụ cảm tử.

Trước giờ lên đường đến vị trí chiến đấu mới, Phong tìm gặp An.

Anh không nói gì nhiều, chỉ lặng lẽ đưa cho An một chiếc khăn tay màu chàm còn mới mà anh đã giữ gìn rất cẩn thận.

"Cái này..."

Phong ngập ngừng, "...là của mẹ tôi gửi lên lần trước.

Nó còn mới.

Cậu cầm lấy mà dùng."

An nhìn chiếc khăn tay, rồi nhìn Phong.

Cậu hiểu ý nghĩa của món quà này.

Nó không chỉ là một vật dụng cá nhân, mà còn là một lời gửi gắm, một sự tin tưởng, một lời cầu chúc bình an thầm lặng.

Cậu nhận lấy chiếc khăn, bàn tay hơi run.

"Tôi sẽ giữ nó cẩn thận" An nói, giọng khàn đi.

"Anh... cũng phải bảo trọng."

"Ừ"

Phong gật đầu, cố gắng mỉm cười nhưng anh vội quay đi để ngăn mình không khóc trước mặt An.

Họ lại chia tay nhau trong im lặng, nhưng lần này, sự im lặng chứa đầy những dự cảm chẳng lành và một nỗi sợ hãi mất mát hiện hữu hơn bao giờ hết.

An cùng những người còn lại của tiểu đội 1 lên đường nhận nhiệm vụ mới trên ngọn đồi tử thần.

Phong ở lại tuyến sau, trong đội hình cứu thương và phục vụ chiến đấu, lòng nặng trĩu lo âu.

Anh nhìn theo bóng An khuất dần sau rặng cây, tay siết chặt cuốn sổ tay đã sờn cũ, nơi anh ghi lại tên của những người đồng đội đã hy sinh, và thầm cầu nguyện cho người cậu lính mà anh yêu thương sẽ lại một lần nữa bình an trở về từ lửa đạn.

Nhưng linh tính mách bảo anh, lần này sẽ rất khác.

Bầu trời trên cao vẫn một màu xám tro, lạnh lẽo và tang thương.
 
Nắng Về
Chương 27: Máu Thấm Đồi Hoang


Mặt trận Trung du - Đồng bằng Bắc Bộ, đầu năm 1950

Ngọn đồi mà tiểu đội 1 được lệnh trấn giữ hiện ra trước mắt An và những người lính còn lại như một cái bẫy tử thần được phơi bày dưới ánh ngày.

Trơ trụi, trống trải, chỉ có vài bụi cây lúp xúp và những vết tích mờ nhạt của công sự cũ đã bị mưa nắng bào mòn.

Đứng trên đỉnh đồi, tầm nhìn tuy thoáng đãng, bao quát được một vùng rộng lớn, nhưng đồng nghĩa với việc họ cũng trở thành mục tiêu quá dễ dàng cho hỏa lực của địch từ mọi hướng.

Gần mười con người, vũ khí cá nhân và vài quả lựu đạn cuối cùng, đối mặt với một nhiệm vụ gần như bất khả thi: Giữ vững vị trí này bằng mọi giá cho đến khi có lệnh mới.

Không có thời gian cho những lời than vãn hay sợ hãi.

Dưới sự chỉ huy thực tế của An, người lính dày dạn và gan góc nhất còn lại, họ lập tức bắt tay vào việc củng cố lại vị trí phòng ngự ít ỏi.

Tiếng cuốc, xẻng vang lên gấp gáp, cố gắng đào sâu thêm những đoạn giao thông hào nông choèn, vun cao thêm mấy ụ đất làm chỗ ẩn nấp.

Mỗi tảng đá, mỗi gốc cây còn sót lại đều được tận dụng làm vật che chắn.

Ai cũng hiểu, chỉ có dựa vào địa hình và sự chuẩn bị tối đa mới mong có cơ hội sống sót trước cơn bão lửa sắp ập đến.

An di chuyển liên tục, kiểm tra từng vị trí, phân công nhiệm vụ cụ thể, giọng nói khàn đặc nhưng dứt khoát, ánh mắt không một chút dao động.

Cậu biết mình phải là chỗ dựa tinh thần cho những người lính trẻ hơn, dù trong lòng cũng đầy những dự cảm chẳng lành.

Họ chưa kịp hoàn thành việc củng cố thì pháo địch đã bắt đầu bắn tới.

Những tiếng đề-pa rít lên ghê rợn từ xa, rồi tiếng nổ long trời lở đất ngay trên đỉnh đồi.

Đất đá, mảnh pháo văng tung tóe.

Cả ngọn đồi rung chuyển sau mỗi loạt pháo dập.

Mục tiêu của địch quá rõ ràng: San phẳng mọi sự kháng cự trước khi bộ binh xung phong.

"Vào vị trí!

Bám chắc công sự!"

An hét lớn giữa tiếng bom đạn gầm rú.

Cậu kéo một đồng chí trẻ còn đang hoảng hốt nằm ép sát xuống đáy hào, vỗ mạnh vào vai trấn an:

"Đừng sợ!

Pháo không thể bắn mãi được!"

Sau gần một giờ đồng hồ chịu đựng trận mưa pháo khủng khiếp, tiếng pháo tạm ngưng.

Nhưng sự im lặng ngắn ngủi đó còn đáng sợ hơn.

An biết đó là dấu hiệu bộ binh địch sắp tấn công.

Cậu ra hiệu cho mọi người chuẩn bị vũ khí, lựu đạn, sẵn sàng nghênh địch.

Từ dưới chân đồi, từng tốp lính Pháp và lính ngụy bắt đầu xuất hiện, đông như kiến, thận trọng tiến lên dưới sự yểm trợ của hỏa lực súng máy từ các vị trí khác.

Chúng dàn thành đội hình rộng, vừa tiến vừa bắn thăm dò lên đỉnh đồi.

"Chờ chúng vào gần!

Ngắm bắn những tên đi đầu!"

An ra lệnh, tay ghì chặt khẩu trung liên đã được đặt vào vị trí có lợi nhất.

Khi tốp lính địch đầu tiên lọt vào tầm bắn hiệu quả, An siết cò.

Khẩu trung liên rung lên bần bật, nhả đạn về phía đội hình địch.

Các khẩu súng trường, tiểu liên khác cũng đồng loạt khai hỏa.

Địch bị chặn lại, một vài tên ngã gục.

Nhưng chúng quá đông, lại có hỏa lực yểm trợ mạnh.

Chúng nhanh chóng tản ra, lợi dụng địa hình bắn trả quyết liệt.

Cuộc chiến đấu trên ngọn đồi diễn ra vô cùng ác liệt và không cân sức.

Các chiến sĩ Vệ quốc đoàn, dù quân số ít ỏi, vũ khí thô sơ, đã chiến đấu với một tinh thần quả cảm phi thường.

Họ đẩy lùi hết đợt tấn công này đến đợt tấn công khác của địch.

An như một con mãnh hổ tả xung hữu đột, khi thì dùng trung liên quét sạch một mũi tấn công, khi lại dùng súng trường bắn tỉa chính xác những tên lính sừng sỏ, khi lại dùng lựu đạn cuối cùng chặn đứng một tốp địch liều lĩnh leo lên gần đỉnh đồi.

Cậu chiến đấu quên mình, trong đầu chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: Giữ vững vị trí, tiêu diệt thật nhiều địch.

Cậu nhớ đến lời hứa với Phong, nhớ đến những đồng đội đã hy sinh, nhớ đến mẹ già quê nhà.

Tất cả biến thành sức mạnh để cậu tiếp tục chiến đấu.

Nhưng sức người có hạn.

Sau nhiều giờ chiến đấu liên tục, lực lượng phòng ngự trên đồi đã tổn thất nặng nề.

Chỉ còn lại An và ba người đồng đội nữa là còn khả năng chiến đấu, nhưng ai cũng đã bị thương và kiệt sức.

Đạn dược gần như cạn kiệt.

Địch thì vẫn không ngừng tấn công, vòng vây ngày càng siết chặt.

Hy vọng về quân tiếp viện trở nên xa vời.

"Anh An!

Hết đạn rồi!"

Một người lính trẻ tên Bình kêu lên, giọng lạc đi vì tuyệt vọng.

An nhìn quanh.

Tình thế thực sự đã đến bước đường cùng.

Cậu thấy Bình và hai người nữa đều đã bị thương, chỉ còn cầm cự một cách yếu ớt.

Nếu cứ cố thủ thế này, tất cả sẽ bị tiêu diệt.

Phải tìm cách rút lui!

"Bình!

Cậu dìu hai đồng chí kia rút theo đường hào phía sau!

Nhanh lên!"

An hét lên, giọng khản đặc.

"Còn anh?"

Bình ngơ ngác hỏi lại.

"Mặc kệ tôi!

Tôi chặn hậu cho!

Đi mau!"

An quát lên, đồng thời dùng khẩu tiểu liên còn vài viên đạn cuối cùng bắn như vãi đạn về phía địch đang áp sát để thu hút sự chú ý của chúng.

Bình và hai người lính còn lại biết không thể chậm trễ, họ dìu nhau nhanh chóng rút lui theo con đường hào duy nhất còn tương đối an toàn ở sườn sau của ngọn đồi.

An chỉ còn lại một mình đối mặt với quân địch đang ào lên từ nhiều hướng.

Cậu dựa lưng vào một tảng đá lớn, khẩu tiểu liên đã hết đạn.

Cậu rút con dao găm đeo bên hông ra, tay kia nắm chặt chiếc khăn tay màu chàm của Phong.

Cậu nhìn những bóng lính địch đang tiến lại gần, ánh mắt không một chút sợ hãi, chỉ còn sự lạnh lùng và quyết tâm tử chiến.

Một tên lính Âu Phi to lớn vung lưỡi lê lao tới trước.

An né người, dùng hết sức bình sinh đâm mạnh con dao găm vào sườn hắn.

Tên địch rú lên một tiếng rồi ngã vật xuống.

Nhưng ngay lập tức, một loạt đạn tiểu liên từ phía sau bắn tới, găm thẳng vào lưng và ngực An.

Cậu cảm thấy một cơn đau nhói khủng khiếp, rồi cả cơ thể như nhẹ bẫng đi.

Máu từ ngực, từ lưng ứa ra, nhuộm đỏ chiếc áo trấn thủ sờn cũ và cả chiếc khăn tay màu chàm đang nắm chặt trong tay.

Cậu khuỵu xuống, rồi ngã vật ra nền đất lạnh.

Trước khi ý thức hoàn toàn mất đi, hình ảnh cuối cùng cậu nhìn thấy là bầu trời xám xịt trên cao, và đâu đó trong tâm trí, là hình ảnh Phong đang mỉm cười chờ đợi cậu trở về...

Khi quân Pháp hoàn toàn chiếm được ngọn đồi, chúng chỉ tìm thấy xác của những người lính Vệ quốc đoàn đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, và một người lính trẻ nằm gục bên tảng đá lớn, tay vẫn nắm chặt con dao găm và một chiếc khăn tay màu chàm thấm đẫm máu.

Chúng không biết rằng, sâu dưới một khe đá gần đó, ba người lính bị thương đang cố gắng nén đau, ẩn nấp chờ đợi màn đêm buông xuống để tìm đường thoát thân.

Ở tuyến sau, mọi liên lạc với tiểu đội 1 trên ngọn đồi đã hoàn toàn bị cắt đứt sau những tiếng súng dữ dội cuối cùng.

Phong đứng ngồi không yên, lòng như lửa đốt.

Anh chạy đi hỏi khắp nơi nhưng không ai có tin tức gì.

Mọi người đều hiểu, điều tồi tệ nhất có lẽ đã xảy ra.

Tin tức ngọn đồi đã thất thủ và tiểu đội 1 có thể đã hy sinh toàn bộ nhanh chóng lan ra.

Phong nghe tin mà trời đất như quay cuồng.

Anh không tin!

Anh không thể tin An lại có thể...

Anh chạy về căn hầm của mình, ôm mặt, nước mắt cứ thế tuôn rơi.

Nỗi đau đớn, tuyệt vọng và cả sự ân hận vì đã không thể ở bên cạnh An trong giờ phút cuối cùng giày vò tâm can anh.

Lời hứa "sẽ trở về" vỡ tan thành từng mảnh vụn.

Thế giới của anh lại một lần nữa chìm trong màu xám tro tang tóc.
 
Nắng Về
Chương 28: Tro Lạnh Đầy Tay


Mặt trận Trung du - Đồng bằng Bắc Bộ, đầu năm 1950

Tin ngọn đồi chiến lược thất thủ và toàn bộ tiểu đội 1 trấn giữ trên đó bị mất liên lạc hoàn toàn giáng xuống đơn vị như một tiếng sét giữa trời quang.

Dù ai cũng hiểu sự khốc liệt và hiểm nguy của nhiệm vụ đó, dù đã chuẩn bị tinh thần cho tình huống xấu nhất, nhưng khi tin tức được xác nhận, không ai có thể đứng vững.

Đặc biệt là với những người đã từng gắn bó, kề vai sát cánh với tiểu đội 1, với tiểu đội trưởng Khoa, với Hùng, với Minh và với Nguyễn An.

Phong cảm thấy tai mình ù đi, trời đất chao đảo.

Anh không nghe rõ những lời báo cáo chi tiết sau đó nữa.

Trong tâm trí anh chỉ còn vang vọng tiếng nổ cuối cùng từ phía ngọn đồi và sự im lặng chết chóc theo sau.

An...

An đã không về nữa.

Người cậu lính lầm lì mà kiên cường, người đã cứu mạng anh, người đã cùng anh chia sẻ những khoảnh khắc bình yên hiếm hoi giữa chiến tranh, người mà anh đã trao gửi tất cả niềm tin và tình cảm thầm kín...

đã vĩnh viễn nằm lại nơi đồi hoang đó.

Anh không khóc ngay lúc đó.

Có lẽ nỗi đau quá lớn, quá đột ngột đã làm tê liệt mọi cảm xúc.

Anh chỉ thấy lồng ngực mình trống rỗng, lạnh buốt.

Anh bước đi như một cái máy trở về căn hầm cứu thương tạm bợ, nơi vẫn còn thoang thoảng mùi thuốc sát trùng và mùi máu tanh.

Anh ngồi thụp xuống một góc tối, ôm lấy đầu gối, mắt nhìn trân trân vào khoảng không vô định.

Sự thật phũ phàng từ từ thấm vào tâm trí anh.

An đã chết.

Cậu ấy đã không giữ được lời hứa trở về.

Chiếc khăn tay màu chàm anh đưa cho cậu ấy trước lúc đi, có lẽ giờ cũng đã thấm đẫm máu và nằm lại đâu đó giữa đất đá lạnh lẽo.

Những kỷ niệm giữa họ như những thước phim quay chậm, lần lượt hiện về trong tâm trí Phong: Lần đầu gặp gỡ với ánh mắt nghi ngại, những ngày đầu huấn luyện đầy bỡ ngỡ, An sẻ cho anh nửa bát cơm trắng, An kéo anh lên con dốc trơn, An gắt gỏng nhắc anh cẩn thận, An vụng về nhận cuốn sách, An ngồi lặng lẽ nghe anh đọc thơ dưới ánh trăng, cái siết tay cuối cùng đầy cương quyết...

Mỗi kỷ niệm như một nhát dao cứa vào tim anh, đau đớn đến không thở nổi.

Nước mắt bắt đầu lăn dài trên má Phong, không thể kìm nén được nữa.

Anh khóc không thành tiếng, bờ vai rung lên bần bật trong góc tối.

Anh khóc cho An, khóc cho tuổi trẻ ngắn ngủi và sự hy sinh anh dũng của cậu ấy.

Anh khóc cho thứ tình cảm chưa kịp gọi tên, chưa kịp thổ lộ đã vội tan biến vào hư vô.

Anh khóc cho chính mình, cho nỗi cô đơn, mất mát không gì bù đắp nổi.

Giá như anh có thể ở đó cùng An.

Giá như anh có thể nói với An những điều anh luôn giấu kín trong lòng.

Giá như...

Nhưng tất cả chỉ còn là "giá như".

Nỗi đau của Phong cũng là nỗi đau chung của những người còn sống sót trong đơn vị, đặc biệt là những người thuộc tiểu đội 1 cũ.

Họ mất đi người chỉ huy đáng kính, mất đi những người đồng đội thân thiết.

Không khí tang thương bao trùm lấy khu lán trại vốn đã tiêu điều sau những trận đánh liên miên.

Người ta ít nói hơn, lặng lẽ làm việc, khuôn mặt ai cũng hằn sâu nỗi buồn và sự mệt mỏi.

Một lễ truy điệu chung nữa lại được tổ chức vội vàng cho những người vừa ngã xuống, trong đó có tiểu đội trưởng Khoa và những chiến sĩ trên ngọn đồi tử thần.

Lại những lời điếu bi thương, lại những giọt nước mắt lặng lẽ, lại những nấm mồ mới đắp vội vàng nơi nghĩa trang liệt sĩ tạm bợ của đơn vị.

Vòng quay nghiệt ngã của chiến tranh cứ thế tiếp diễn.

Sau mấy ngày đầu chìm trong đau khổ và gần như không thiết ăn uống, Phong tự ép mình phải gượng dậy.

Anh biết mình không thể gục ngã lúc này.

Chiến tranh vẫn còn đó, đồng đội vẫn cần anh.

Anh lao vào công việc cứu chữa thương binh với một cường độ gần như điên cuồng, như một cách để quên đi nỗi đau, để chạy trốn khỏi những ký ức đang giày vò.

Anh làm việc không quản ngày đêm, tỉ mỉ, cẩn thận đến lạnh lùng.

Anh không còn khóc nữa, gương mặt trở nên bình thản đến đáng sợ.

Nhưng những người tinh ý vẫn có thể nhận ra nỗi đau khổ cùng cực ẩn sau đôi mắt trũng sâu và đôi môi mím chặt của anh.

Anh cũng dành thời gian để ghi chép lại cẩn thận tên tuổi, quê quán, hoàn cảnh của những đồng chí vừa hy sinh vào cuốn sổ tay của mình.

Anh ghi tên Nguyễn An vào trang đầu tiên dành cho những người liệt sĩ của tiểu đội 1.

Viết tên cậu ấy, tay anh run lên.

Anh ghi thêm ngày tháng, nơi hy sinh: Ngọn đồi không tên, mặt trận Trung du, đầu năm 1950.

Chỉ mấy chữ ngắn ngủi mà sao nặng nề đến thế.

Cuốn sổ tay giờ đây không chỉ là nơi anh ghi lại suy nghĩ, mà còn là một cuốn sổ tử của đơn vị, một bằng chứng đau thương về cái giá của độc lập.

Trong lúc Phong đang cố gắng vật lộn với nỗi đau của riêng mình thì một tin tức bất ngờ được báo về, như một tia hy vọng mong manh le lói giữa màn đêm tuyệt vọng.

Một tổ trinh sát của đơn vị bạn trong lúc làm nhiệm vụ đã tình cờ phát hiện và cứu được ba chiến sĩ bị thương nặng đang ẩn nấp trong một khe đá gần khu vực ngọn đồi thất thủ.

Ba người đó chính là Bình và hai đồng chí còn lại của tiểu đội 1 mà An đã yểm trợ cho rút lui.

Tin tức này lập tức gây xôn xao trong toàn đơn vị.

Phong như không tin vào tai mình.

Anh vội chạy đến trạm quân y của trung đoàn, nơi ba người thương binh vừa được đưa về cấp cứu.

Tình trạng của họ rất yếu, người thì mê man vì mất máu, người thì sốt cao vì vết thương nhiễm trùng.

Phong kiên nhẫn túc trực bên giường bệnh, chờ đợi họ tỉnh lại với một niềm hy vọng và cả sự sợ hãi khôn nguôi.

Hy vọng rằng họ có thể cho anh biết điều gì đó về An, về những giây phút cuối cùng trên ngọn đồi.

Sợ hãi rằng câu trả lời sẽ càng khẳng định thêm sự thật đau lòng mà anh không muốn chấp nhận.

Sau một ngày một đêm giành giật với tử thần, Bình, người bị thương nhẹ nhất trong ba người, cuối cùng cũng tỉnh lại.

Anh ta yếu ớt mở mắt, nhìn thấy Phong đang ngồi bên cạnh, liền cố gắng nắm lấy tay Phong, giọng thều thào:

"Anh Phong...

Anh An...

Anh An..."

"Bình!

Cậu tỉnh rồi!"

Phong mừng rỡ nắm chặt tay Bình.

"An...

An sao rồi?

Cậu có biết gì không?"

Bình nhắm mắt lại, cố gắng nhớ lại cảnh tượng hãi hùng.

Giọng anh ta đứt quãng, yếu ớt:

"Lúc chúng em rút...

Anh An ở lại chặn hậu...

Anh ấy bắn quyết liệt lắm...

Rồi... rồi chúng em nghe thấy tiếng lựu đạn nổ lớn cuối cùng...

Chỗ anh ấy..."

Bình không nói tiếp được nữa, nước mắt chảy ra.

Anh ta chỉ biết rằng An đã chiến đấu đến cùng để bảo vệ cho họ rút lui an toàn.

Anh ta nhìn thấy An bị thương trước đó, nhưng không biết chắc chắn An còn sống hay đã chết sau loạt lựu đạn cuối cùng và khi địch tràn lên chiếm đồi.

Nghe lời kể của Bình, tim Phong như vỡ vụn.

Vậy là An thực sự đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.

Nhưng... liệu cậu ấy có thực sự hy sinh không?

Hay cậu ấy bị thương nặng và bị địch bắt?

Suy nghĩ đó còn khủng khiếp hơn cả việc chấp nhận An đã chết.

Bị rơi vào tay giặc trong tình trạng bị thương nặng, An sẽ phải đối mặt với những gì?

Sự tra tấn?

Sự hành hạ?

Phong không dám nghĩ tiếp nữa.

Nỗi đau mất mát giờ đây lại trộn lẫn với sự hoang mang, lo sợ và cả một tia hy vọng le lói đến đau đớn.

An có thể vẫn còn sống?

Nhưng sống trong hoàn cảnh nào?

Sự không chắc chắn này còn giày vò Phong hơn cả nỗi đau trước đó.

Anh ngồi đó, bên cạnh người đồng đội vừa thoát chết trở về, lòng rối như tơ vò.

Nỗi đau tột cùng giờ đây mang một hình hài mới, khắc khoải và ám ảnh hơn.

Anh phải làm gì đây?

Chờ đợi?

Hy vọng?

Hay chấp nhận sự thật phũ phàng nhất?

Câu trả lời vẫn còn nằm đâu đó giữa tro tàn lạnh lẽo của chiến tranh.
 
Nắng Về
Chương 29: Giữa Hy Vọng Mong Manh và Tuyệt Vọng Cùng Cực


Mặt trận Trung du - Đồng bằng Bắc Bộ, năm 1950

Lời kể đứt quãng của Bình, người lính trẻ may mắn sống sót trở về từ ngọn đồi tử thần, không mang lại cho Phong sự thanh thản mà anh tuyệt vọng kiếm tìm.

Ngược lại, nó đẩy anh vào một trạng thái còn đau đớn và giày vò hơn cả sự chắc chắn về cái chết: Trạng thái của sự không biết.

An đã chiến đấu đến cùng.

An đã bị thương nặng trước khi ngọn đồi thất thủ.

Nhưng sau đó thì sao?

Cậu ấy đã hy sinh trong loạt lựu đạn cuối cùng?

Hay cậu ấy chỉ bất tỉnh rồi bị địch bắt?

Hay cậu ấy bằng một phép màu nào đó đã thoát được và đang lưu lạc đâu đó giữa rừng sâu?

Hàng ngàn câu hỏi cứ xoáy sâu vào tâm trí Phong, dày vò anh cả trong những giấc ngủ chập chờn lẫn những giờ phút tỉnh táo giữa hiện thực khốc liệt của chiến trường.

Anh không thể khóc một cách trọn vẹn cho An như đã khóc cho Hùng, cho ông Khoa, bởi vì một phần sâu thẳm trong anh vẫn níu giữ một tia hy vọng mong manh, dù biết rằng hy vọng đó có thể là ảo ảnh tàn nhẫn nhất.

Nhưng anh cũng không thể thôi nghĩ đến những khả năng tồi tệ nhất: An bị địch bắt trong tình trạng bị thương nặng, bị tra tấn, hành hạ...

Chỉ nghĩ đến đó thôi, tim anh lại quặn thắt lại vì đau đớn và căm phẫn.

Phong trở nên ám ảnh với việc tìm kiếm bất kỳ thông tin nào liên quan đến An.

Mỗi khi có tù binh địch bị bắt, anh đều cố gắng tìm cách dò hỏi về trận đánh trên ngọn đồi đó, về những tù binh Việt Minh mà chúng bắt được.

Nhưng câu trả lời thường là những cái lắc đầu, những thông tin mơ hồ, mâu thuẫn, hoặc tệ hơn là những nụ cười nhạt đầy ẩn ý của bọn sĩ quan Pháp.

Mỗi khi có tin đồn về việc bộ đội ta tìm thấy những chiến sĩ bị lạc đơn vị trở về, tim anh lại đập loạn xạ, rồi lại chùng xuống thất vọng khi biết đó không phải là An.

Anh lao vào công việc như một người điên.

Trạm cứu thương dã chiến trở thành nơi anh trú ẩn khỏi những suy nghĩ của chính mình.

Anh chăm sóc thương binh một cách tận tụy, tỉ mỉ đến mức gần như quên ăn quên ngủ.

Anh tham gia các buổi học tập chính trị, các buổi phổ biến tin tức một cách đều đặn, cố gắng dùng lý trí để phân tích tình hình, để giữ cho mình không gục ngã.

Anh ghi chép vào cuốn sổ tay nhiều hơn bao giờ hết, nhưng không còn là những vần thơ hay những suy nghĩ sâu sắc nữa, mà chủ yếu là những dòng ghi chú công việc, những cái tên liệt sĩ mới, và đôi khi, là những câu hỏi tuyệt vọng không lời đáp về An.

"An ơi, cậu đang ở đâu?

Cậu còn sống không?

Nếu còn sống, sao không có cách nào báo tin về?

Nếu bị bắt, cậu có đang phải chịu đau đớn lắm không?

Tôi phải làm gì đây?"

- Những dòng chữ nguệch ngoạc, thấm đẫm nỗi đau và sự bất lực cứ lặp đi lặp lại trong cuốn sổ.

Sự thay đổi của Phong không qua mắt được những người xung quanh.

Anh trở nên ít nói hơn, trầm lặng hơn, đôi mắt trũng sâu vì thiếu ngủ và lo lắng.

Anh vẫn làm tốt công việc của mình, thậm chí còn hiệu quả hơn trước bởi sự tập trung gần như máy móc, nhưng không còn sự ấm áp, nhiệt tình như xưa nữa.

Anh như một cái bóng lặng lẽ di chuyển trong đơn vị, cố gắng hoàn thành nhiệm vụ nhưng tâm hồn thì đã lạc đi đâu đó.

Những người lính cũ trong tiểu đội 1 còn lại nhìn Phong ái ngại.

Họ cũng đau buồn vì mất mát, nhưng nỗi đau của Phong dường như sâu sắc và đặc biệt hơn.

Họ hiểu sự gắn bó giữa An và Phong trước đây, dù không ai nói ra.

Họ cố gắng bắt chuyện, động viên Phong vài câu, nhưng thường chỉ nhận lại sự im lặng hoặc những câu trả lời ngắn gọn, xa cách.

Phong dường như tự xây một bức tường thành xung quanh mình, không cho ai bước vào thế giới nội tâm đầy sóng gió của anh.

Cuộc chiến vẫn tiếp diễn không ngừng nghỉ.

Đơn vị lại nhận lệnh di chuyển, tham gia vào các trận đánh mới.

Lại những cuộc hành quân gian khổ, lại những trận chiến đấu quyết liệt, lại những hy sinh, mất mát.

Phong vẫn làm tròn nhiệm vụ của mình trong đội hình cứu thương, vẫn chứng kiến máu đổ, vẫn đối mặt với cái chết hàng ngày.

Nhưng dường như mọi thứ trở nên vô cảm hơn.

Nỗi đau mất An quá lớn đã che mờ đi những nỗi đau khác.

Có những lúc, giữa trận địa ngổn ngang xác người, anh lại bất chợt giật mình khi thấy một bóng dáng nào đó từ xa trông giống An.

Tim anh lại nhói lên hy vọng rồi lại chìm vào thất vọng khi nhận ra đó chỉ là một người lính khác.

Có những đêm, anh lại mơ thấy An trở về, mỉm cười hiền lành như xưa, nhưng khi tỉnh dậy chỉ còn lại bóng tối và nỗi cô đơn lạnh lẽo.

Cuốn sách truyện ngắn An đang đọc dở trước khi đi nhận nhiệm vụ cuối cùng được tìm thấy trong đống đồ đạc ít ỏi của những người hy sinh trên đồi được đồng đội mang về.

Phong giữ lấy nó như một kỷ vật quý giá.

Anh không dám đọc tiếp, chỉ thỉnh thoảng lại mang ra lật giở, chạm vào những trang giấy đã nhàu, tưởng tượng ra hình ảnh An đang cặm cụi đánh vần từng chữ.

Chiếc khăn tay màu chàm anh đưa cho An thì đã vĩnh viễn mất đi cùng cậu ấy, trở thành một biểu tượng của sự chia ly và nỗi đau không lời.

Một ngày, sau một trận đánh thắng lợi, đơn vị thu được một số chiến lợi phẩm, trong đó có cả giấy tờ tùy thân của lính Pháp và lính ngụy bị tiêu diệt.

Phong được giao nhiệm vụ cùng bộ phận chính trị phân loại, khai thác thông tin.

Trong đống giấy tờ đó, anh tình cờ thấy một báo cáo của một đơn vị lính lê dương Pháp về trận đánh trên ngọn đồi tử thần mấy tháng trước.

Tim anh đập mạnh, tay run run giở đọc.

Báo cáo mô tả trận đánh khá chi tiết, ghi nhận sự kháng cự quyết liệt của "lực lượng Việt Minh cố thủ", và xác nhận đã "hoàn toàn tiêu diệt" hoặc "bắt sống" toàn bộ đối phương sau khi chiếm được đồi.

Nhưng không hề có danh sách cụ thể tù binh hay liệt kê chi tiết về những người lính Việt Minh bị chết hoặc bị thương.

Thông tin đó lại một lần nữa đẩy Phong vào vòng xoáy của sự bất định.

"Hoàn toàn tiêu diệt" hay "bắt sống"?

An nằm trong số nào?

Sự mập mờ của kẻ địch càng làm nỗi đau của Phong thêm khắc khoải.

Anh chỉ biết chắc một điều, An đã không trở về.

Thời gian cứ thế trôi đi.

Cuộc kháng chiến vẫn tiếp diễn với những bước tiến mới, những chiến dịch mới được mở ra.

Đơn vị của Phong lại tiếp tục di chuyển, chiến đấu trên những mặt trận mới.

Nhưng hình bóng của An, nỗi đau mất mát và không chắc chắn về số phận của cậu ấy vẫn luôn ám ảnh tâm trí Phong, như một vết thương lòng không bao giờ lành hẳn.

Anh vẫn tiếp tục sống, tiếp tục chiến đấu, tiếp tục làm nhiệm vụ của một người lính, một người trí thức cách mạng.

Nhưng một phần hồn anh dường như đã chết đi theo người cậu lính nông dân trên ngọn đồi hoang lạnh lẽo đó.

Anh chỉ còn biết bước tiếp trong tro tàn lạnh lẽo của ký ức và nỗi đau, mang theo hình ảnh của An như một vì sao dẫn đường, vừa soi sáng lại vừa nhức nhối trong tim.
 
Nắng Về
Chương 30: Trước Ngưỡng Cửa Lịch Sử


Chiến khu Việt Bắc, mùa hè - thu năm 1950

Thời gian ở chiến khu dường như có một nhịp điệu khác lạ.

Có những giai đoạn tưởng chừng kéo dài vô tận trong sự chờ đợi, huấn luyện và đối mặt với gian khổ thường nhật.

Lại có những lúc, các sự kiện dồn dập ập đến, cuốn phăng đi mọi thứ trong guồng quay khốc liệt của chiến tranh.

Đã hơn nửa năm trôi qua kể từ ngày ngọn đồi không tên nơi An trấn giữ thất thủ.

Hơn nửa năm kể từ khi Nguyễn An được ghi vào danh sách những người mất tích trong chiến đấu.

Đối với Phong, đó là hơn nửa năm sống trong sự giày vò của nỗi đau mất mát và sự bất định khắc khoải.

Anh đã đi qua những ngày tháng đầu tiên chìm trong tuyệt vọng, trong những cơn khóc lặng lẽ và những câu hỏi không lời đáp.

Anh đã cố gắng tìm kiếm mọi thông tin, mọi manh mối dù là mong manh nhất về An, nhưng tất cả đều vô vọng.

Không ai trong số những tù binh địch bị bắt sau đó biết gì về số phận của những người lính Việt Minh cuối cùng trên ngọn đồi đó.

Không có thêm một người sống sót nào trở về.

An đã thực sự biến mất giữa khói lửa chiến tranh, không để lại một dấu vết, ngoài nỗi đau khôn nguôi trong lòng những người ở lại, đặc biệt là Phong.

Thời gian không xóa đi được nỗi đau, nhưng nó buộc con người phải học cách sống chung với nó.

Phong không còn suy sụp như trước nữa.

Anh đã gạt nước mắt, nén chặt nỗi nhớ thương và sự dằn vặt vào sâu trong lòng.

Anh biết mình phải sống, phải tiếp tục chiến đấu, không chỉ vì lý tưởng cách mạng, vì đất nước, mà còn vì An, vì những người đồng đội đã hy sinh.

Anh phải sống để hoàn thành phần nhiệm vụ còn dang dở của họ.

Phong lao vào công việc với một sự tận tụy và hiệu quả đáng kinh ngạc.

Anh không chỉ hoàn thành tốt nhiệm vụ cứu thương, chăm sóc thương binh mà còn tích cực tham gia công tác chính trị, tuyên truyền, giáo dục trong đơn vị.

Với kiến thức sẵn có và kinh nghiệm thực tế được tích lũy, anh trở thành một cán bộ chính trị quân y có năng lực, được cấp trên tin tưởng và anh em quý mến, kính trọng.

Anh được đề bạt phụ trách công tác chính trị của cả đại đội, một trách nhiệm nặng nề hơn nhưng cũng giúp anh có thêm cơ hội đóng góp và cũng là một cách để anh khỏa lấp đi khoảng trống trong tâm hồn.

Anh vẫn giữ cuốn sách truyện ngắn mà An đang đọc dở.

Thỉnh thoảng, vào những đêm khuya tĩnh lặng, anh lại mang ra đọc tiếp những trang cuối cùng mà An chưa kịp đọc, như một cách để cảm nhận lại sự hiện diện của cậu ấy.

Anh vẫn đều đặn ghi chép vào cuốn sổ tay, nhưng giờ đây không còn là những dòng tâm sự tuyệt vọng nữa, mà là những ghi chép về công việc, những bài học kinh nghiệm, những suy ngẫm về cuộc kháng chiến và cả những kỷ niệm về An, những kỷ niệm được anh lưu giữ cẩn thận như báu vật.

Trong khi Phong đang cố gắng hàn gắn vết thương lòng và tiếp tục con đường của mình, thì cuộc kháng chiến cũng đang bước vào một giai đoạn mới, đầy khí thế và hy vọng.

Chiến thắng của Cách mạng Trung Quốc cuối năm 1949 đã tạo ra một hậu phương lớn và vững chắc cho ta, phá vỡ thế bị bao vây, cô lập của địch.

Các tuyến đường viện trợ, giao lưu quốc tế được mở ra.

Tinh thần của quân và dân ta lên cao hơn bao giờ hết.

Tại chiến khu Việt Bắc, không khí chuẩn bị cho một chiến dịch lớn, một cuộc phản công chiến lược đầu tiên diễn ra vô cùng khẩn trương và bí mật.

Các đơn vị chủ lực được tập trung, củng cố, huấn luyện theo phương án tác chiến mới, đặc biệt là kỹ năng công đồn, đánh vào các vị trí phòng ngự kiên cố của địch.

Vũ khí, đạn dược, lương thực, thuốc men dù vẫn còn thiếu thốn nhưng đã khá hơn trước nhờ nguồn viện trợ từ các nước anh em được bí mật vận chuyển, tập kết tại các vị trí trọng yếu.

Các buổi học tập chính trị diễn ra liên tục, nhằm quán triệt chủ trương, đường lối của Trung Ương, xây dựng ý chí quyết chiến quyết thắng cho toàn quân.

Khẩu hiệu "Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng!" vang vọng khắp núi rừng.

Phong, với vai trò cán bộ chính trị đại đội, trực tiếp tham gia vào công tác chuẩn bị này.

Anh đi đến từng tiểu đội để phổ biến tình hình, quán triệt nhiệm vụ, động viên tinh thần chiến sĩ.

Anh thấy rõ sự chuyển biến trong tư tưởng và khí thế của anh em.

Không còn vẻ mệt mỏi, u ám sau những thất bại, tổn thất trước đây nữa, mà thay vào đó là sự hăng hái, tin tưởng và quyết tâm cao độ.

Họ đã sẵn sàng cho một trận đánh lớn, một bước ngoặt của cuộc kháng chiến.

Trong một buổi tối, Phong đến thăm lại Tiểu đội 1, nơi anh đã từng gắn bó và cũng là nơi chứa đựng nhiều kỷ niệm nhất về An.

Tiểu đội đã được bổ sung nhiều chiến sĩ mới, trẻ măng, ánh mắt còn đầy bỡ ngỡ nhưng cũng không kém phần quả cảm.

Chỉ còn vài gương mặt cũ sót lại.

Bình, người sống sót từ ngọn đồi tử thần, đã bình phục vết thương và trở lại đơn vị, trông rắn rỏi và trầm lặng hơn trước.

Thấy Phong đến, Bình và mấy anh em cũ mừng rỡ kéo anh lại hỏi han.

Họ ôn lại những kỷ niệm xưa, nhắc đến ông Khoa, đến Hùng và cả đến An.

Nhắc đến An, không khí chợt chùng xuống.

Bình khẽ nói:

"Giá mà... giá mà anh An còn sống đến ngày hôm nay, anh ấy chắc sẽ vui lắm khi thấy khí thế này."

Phong lặng đi một lúc, rồi nói, giọng cố gắng bình tĩnh:

"Đồng chí An và các liệt sĩ khác đã hy sinh vì ngày này mà Bình.

Chúng ta phải chiến đấu thật tốt để xứng đáng với sự hy sinh đó."

Mọi người im lặng gật đầu.

Hình ảnh An, người lính quả cảm, lầm lì mà nghĩa tình, vẫn sống mãi trong tâm trí họ.

Trước ngày đơn vị chuẩn bị lên đường tham gia chiến dịch mới.

Chiến dịch Biên giới Thu-Đông 1950, Phong có một đêm gần như thức trắng.

Anh ngồi một mình bên ngọn đèn dầu, sắp xếp lại tài liệu, chuẩn bị hành trang.

Anh biết chiến dịch lần này có ý nghĩa vô cùng quan trọng, có thể làm thay đổi cục diện chiến trường.

Nhưng nó cũng sẽ vô cùng ác liệt và đầy hy sinh.

Anh lật giở cuốn sổ tay, đọc lại những dòng ghi chép về An, về những kỷ niệm đã qua.

Nỗi đau vẫn còn đó, nhức nhối.

Nhưng giờ đây, bên cạnh nỗi đau còn có cả niềm tự hào và một quyết tâm mạnh mẽ.

Anh sẽ mang theo hình ảnh của An, mang theo lý tưởng mà cậu ấy đã chiến đấu và hy sinh, để bước vào trận đánh mới.

Anh sẽ sống và chiến đấu phần của cả An nữa.

Anh nhìn ra ngoài cửa sổ, bầu trời đêm trước chiến dịch thật tĩnh lặng, nhưng ẩn chứa một sức mạnh dữ dội sắp bùng nổ.

Anh gấp cuốn sổ lại, chỉnh lại quân phục.

Gương mặt anh không còn vẻ u buồn, tuyệt vọng nữa, mà ánh lên sự kiên định và một niềm tin sắt đá vào ngày mai, vào thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến.

Dù con đường phía trước còn đầy chông gai và mất mát, anh biết mình phải vững vàng bước tiếp, vì Tổ quốc, vì đồng đội, và vì cả người cậu lính mang tên An mà anh mãi mãi không bao giờ quên.
 
Nắng Về
Chương 31: Bình Minh Biên Thùy


Chiến khu Việt Bắc và Mặt trận Biên giới, Thu-Đông 1950

Sau gần một năm củng cố lực lượng, xây dựng hậu phương và liên tục chiến đấu cầm chân địch, cục diện chiến trường bắt đầu có những chuyển biến rõ rệt.

Nhờ sự giúp đỡ của các nước anh em và sự lớn mạnh không ngừng của quân đội ta, Bộ Chỉ huy Tối cao quyết định mở một chiến dịch lớn mang tính chiến lược nhằm khai thông biên giới Việt - Trung, mở rộng căn cứ địa Việt Bắc, và tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch.

Chiến dịch Biên giới Thu - Đông 1950 được phát động trong sự bí mật và quyết tâm cao độ.

Toàn bộ khu căn cứ như một tổ kiến khổng lồ đang chuyển mình.

Các đơn vị chủ lực, trong đó có tiểu đoàn của Phong, nhận lệnh bí mật di chuyển lên khu vực biên giới Cao Bằng - Lạng Sơn.

Những cuộc hành quân ban đêm diễn ra liên tục, vượt qua núi cao, rừng rậm, sông sâu trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt của mùa mưa cuối mùa.

Hàng vạn dân công hỏa tuyến cũng ngày đêm vận chuyển lương thực, đạn dược lên mặt trận bằng những chiếc xe đạp thồ, gùi trên lưng, thể hiện ý chí - Tất cả cho tiền tuyến!

Phong cùng đại đội của mình hòa vào dòng quân điệp trùng đó.

Với vai trò cán bộ chính trị, anh không chỉ phải đảm bảo việc hành quân an toàn, giữ vững kỷ luật mà còn phải liên tục làm công tác tư tưởng, động viên tinh thần chiến sĩ.

Anh giải thích cho họ về ý nghĩa trọng đại của chiến dịch lần này, một trận đánh có thể làm thay đổi cục diện cuộc chiến, một bước ngoặt để ta giành lại thế chủ động chiến lược.

Anh thấy rõ sự háo hức, niềm tin và cả sự căng thẳng hiện lên trong ánh mắt của từng người lính, từ những cựu binh dày dạn như Bình đến những tân binh trẻ măng vừa mới rời quê hương.

Trong lòng Phong cũng đầy những cảm xúc phức tạp.

Anh hiểu rõ tầm quan trọng của chiến dịch, anh tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng và Bác Hồ, vào sức mạnh của quân đội.

Nhưng nỗi đau về An vẫn còn đó, khắc khoải và nhức nhối.

Đã gần một năm trôi qua kể từ ngày An mất tích trên ngọn đồi không tên.

Không một tin tức.

Không một dấu vết.

Anh đã gần như phải chấp nhận sự thật rằng cậu ấy đã hy sinh.

Nhưng mỗi khi nghĩ đến, tim anh lại đau thắt lại.

Anh tự nhủ, cách tốt nhất để tưởng nhớ An và những người đã khuất là chiến đấu thật tốt trong chiến dịch này, giành thắng lợi thật lớn.

Chiến dịch mở màn bằng trận đánh công kiên vào cứ điểm Đông Khê, một mắt xích quan trọng trên tuyến phòng thủ biên giới của địch.

Đây là lần đầu tiên quân ta tổ chức đánh một cứ điểm kiên cố, có công sự vững chắc, hỏa lực mạnh.

Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt.

Phong được phân công phụ trách một trạm cứu thương dã chiến đặt ngay gần trận địa.

Anh cùng đồng chí y tá và mấy chiến sĩ cứu thương phải làm việc không ngơi tay dưới làn đạn pháo và tiếng súng máy của địch bắn phá liên tục vào khu vực hậu phương.

Thương binh từ mặt trận được chuyển về tới tấp, máu me đầm đìa, nhiều người trong tình trạng nguy kịch.

Phong lại một lần nữa đối mặt với những cảnh tượng hãi hùng.

Anh thấy những người lính trẻ bị mảnh pháo xé nát thân thể, những tiếng kêu la đau đớn, những ánh mắt tuyệt vọng.

Anh phải nghiến răng nén đau thương để giữ bình tĩnh, để đưa ra những quyết định nhanh chóng và chính xác, giành giật sự sống cho từng đồng đội.

Có những lúc, anh cảm thấy mình như một cái máy, chỉ biết băng bó, cầm máu, tiêm thuốc, không còn cảm nhận được gì nữa.

Nhưng rồi khi nhìn thấy một gương mặt quen thuộc được khiêng vào, hay nghe một lời trăng trối yếu ớt của người thương binh, trái tim anh lại nhói đau.

Giữa lúc căng thẳng nhất, anh nghe tiếng reo hò vang dội từ phía trước vọng lại:

"Đông Khê giải phóng rồi!

Ta chiếm được đồn rồi!"

Tin chiến thắng như một liều thuốc tinh thần cực mạnh.

Phong và mọi người ở trạm cứu thương như quên hết mệt mỏi, ôm nhau mừng rỡ.

Nước mắt lại trào ra, nhưng lần này là những giọt nước mắt của niềm vui sướng và tự hào.

Chiến thắng Đông Khê, trận công đồn thắng lợi đầu tiên, đã chứng minh sức mạnh và sự trưởng thành vượt bậc của quân đội ta.

Sau chiến thắng Đông Khê, chiến dịch tiếp tục diễn ra với khí thế dâng cao.

Quân ta thừa thắng xông lên, liên tiếp tiêu diệt các cánh quân đi ứng cứu của địch, giải phóng hàng loạt cứ điểm khác trên tuyến phòng thủ Đường số 4, từ Thất Khê đến Na Sầm, giải phóng hoàn toàn tỉnh Cao Bằng và một phần Lạng Sơn.

Tuyến biên giới Việt - Trung được khai thông hoàn toàn.

Đơn vị của Phong cũng tham gia vào các trận đánh truy kích địch trên Đường số 4 huyền thoại.

Phong vừa làm công tác cứu thương, vừa làm công tác địch vận, kêu gọi binh lính địch ra hàng.

Anh chứng kiến cảnh quân Pháp và lính ngụy hoảng loạn tháo chạy, vứt bỏ vũ khí, quân trang ngổn ngang trên đường.

Anh cũng chứng kiến sự phối hợp nhịp nhàng, ăn ý giữa bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích, tạo thành một thế trận chiến tranh nhân dân rộng khắp, khiến quân địch tinh nhuệ phải khiếp sợ.

Trong một lần truy kích, đơn vị bắt được khá nhiều tù binh địch, trong đó có cả lính Âu Phi và lính người Việt.

Phong được giao nhiệm vụ tham gia hỏi cung ban đầu để khai thác tin tức.

Anh nhìn những gương mặt lính ngụy trẻ măng, sợ sệt, có người còn ít tuổi hơn cả An trước đây.

Anh hỏi họ về tình hình đơn vị, về những trận đánh đã qua.

Anh cố gắng dò hỏi xem có ai biết gì về số phận của những người lính Việt Minh bị bắt hoặc mất tích trong các trận đánh trước đó ở vùng trung du hay không.

Nhưng câu trả lời vẫn chỉ là sự mơ hồ, không chắc chắn.

Không ai biết gì về một người lính nông dân tên An.

Hy vọng mong manh cuối cùng trong lòng Phong dường như cũng lụi tắt theo những câu trả lời đó.

Có lẽ, anh phải thực sự chấp nhận rằng An đã không còn nữa.

Chiến dịch Biên giới kết thúc thắng lợi rực rỡ.

Đây là một chiến thắng có ý nghĩa chiến lược vô cùng to lớn, đánh dấu một bước ngoặt căn bản của cuộc kháng chiến.

Quân ta đã giành được thế chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ, căn cứ địa Việt Bắc được mở rộng và củng cố vững chắc, con đường liên lạc quốc tế được khai thông.

Quân Pháp bị đẩy lùi vào thế bị động, phòng ngự.

Ngày đơn vị tập kết tại thị xã Cao Bằng vừa được giải phóng, không khí tưng bừng, náo nhiệt khác hẳn những ngày tháng âm u nơi chiến khu.

Cờ đỏ sao vàng tung bay khắp nơi.

Nhân dân đổ ra đường chào đón bộ đội với hoa tươi, bánh trái và những nụ cười rạng rỡ.

Tiếng hoan hô, tiếng hát ca vang dậy cả một góc trời.

Phong đứng lẫn trong đoàn quân chiến thắng, nhìn cảnh tượng đó, lòng đầy những cảm xúc ngổn ngang.

Anh vui mừng, tự hào về thắng lợi vĩ đại của dân tộc, về sự trưởng thành của quân đội.

Nhưng niềm vui đó không thể nào trọn vẹn.

Giữa tiếng reo hò, giữa những gương mặt hân hoan, anh lại thấy lòng mình trống trải lạ thường.

Anh nhớ An.

Giá như cậu ấy còn sống, được chứng kiến giây phút này, được nhìn thấy thành quả của những hy sinh, mất mát mà cậu ấy và bao đồng đội khác đã đánh đổi.

Anh nhìn lên bầu trời biên thùy vừa sạch bóng quân thù, bầu trời xanh trong và cao rộng.

Một bình minh mới đang đến với cuộc kháng chiến.

Nhưng trong lòng anh, hình ảnh ngọn đồi hoang lạnh lẽo và người cậu lính nằm lại nơi đó vẫn còn là một màn đêm u ám.

Chiến thắng này là bước ngoặt của dân tộc, nhưng với riêng anh, nó cũng là sự khẳng định đau đớn về một mất mát không gì có thể bù đắp được nữa.

Nỗi đau tột cùng giờ đây lắng lại thành một vết sẹo sâu kín trong tim, một phần ký ức không thể xóa nhòa sẽ đi theo anh suốt chặng đường còn lại.
 
Nắng Về
Chương 32: Vết Sẹo Thời Gian


Căn cứ địa Việt Bắc và Vùng giải phóng Biên giới, cuối 1950 - đầu 1951

Chiến thắng Biên giới Thu-Đông 1950 như một luồng sinh khí mới thổi vào toàn bộ cuộc kháng chiến.

Tuyến biên giới phía Bắc được khai thông hoàn toàn, nối liền căn cứ địa Việt Bắc với hậu phương lớn Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa anh em.

Thế chủ động chiến lược trên chiến trường chính Bắc Bộ đã thuộc về ta.

Quân Pháp bị đẩy lùi vào thế bị động phòng ngự, co cụm lại ở đồng bằng và các đô thị lớn.

Không khí tại các vùng giải phóng và căn cứ địa, trong đó có đơn vị của Phong, trở nên phấn khởi, tự tin hơn hẳn.

Các bản tin chiến thắng liên tiếp được báo về.

Các lớp học chính trị giờ đây không chỉ tập trung vào việc xây dựng ý chí chịu đựng gian khổ mà còn phân tích sâu sắc về thời cơ mới, về khả năng tổng phản công trong tương lai không xa.

Công tác xây dựng lực lượng, củng cố hậu phương được đẩy mạnh với một khí thế mới.

Các đơn vị bộ đội chủ lực được tổ chức lại quy mô hơn, trang bị thêm vũ khí chiến lợi phẩm hoặc được viện trợ, và được huấn luyện các phương thức tác chiến chính quy hơn bên cạnh chiến tranh du kích.

Phong, với vai trò cán bộ chính trị đại đội, bận rộn hơn bao giờ hết.

Anh tham gia vào việc tổ chức các lớp học tập chính trị, quán triệt nghị quyết mới của Trung ương.

Anh đi sâu đi sát nắm bắt tâm tư, tình cảm của chiến sĩ, kịp thời động viên, giải quyết những vướng mắc tư tưởng.

Anh cũng tham gia vào việc xây dựng chính quyền cách mạng ở những vùng mới giải phóng, tuyên truyền, vận động nhân dân tham gia kháng chiến, xây dựng đời sống mới.

Công việc cuốn anh đi, giúp anh tạm thời quên đi nỗi đau riêng tư đang âm ỉ trong lòng.

Nhưng nỗi đau đó không bao giờ mất hẳn.

Nó giống như một vết sẹo sâu, dù đã lên da non nhưng thỉnh thoảng vẫn nhói lên khi trái gió trở trời.

Hình ảnh của An, người cậu lính nông dân chất phác mà kiên cường, vẫn thường xuyên hiện về trong tâm trí Phong, nhất là vào những đêm khuya tĩnh lặng hoặc những lúc anh một mình đối diện với thiên nhiên núi rừng hùng vĩ mà An đã từng thuộc như lòng bàn tay.

Đã gần một năm kể từ ngày An mất tích.

Không có thêm bất kỳ tin tức nào.

Phong buộc phải chấp nhận sự thật rằng cậu ấy đã hy sinh.

Anh đã tự tay ghi tên An vào danh sách liệt sĩ của đơn vị gửi lên cấp trên.

Anh đã cố gắng cất giữ những kỷ niệm về An vào một góc riêng trong tim, để có thể tiếp tục sống và chiến đấu.

Nhưng mỗi khi nghĩ về cậu ấy, về nụ cười hiếm hoi, về ánh mắt cương nghị, về cái siết tay cuối cùng, lòng anh lại quặn đau.

Anh nhớ sự lầm lì mà đáng tin cậy, nhớ sự quan tâm vụng về mà chân thành, nhớ cả những lúc cậu ta bướng bỉnh, cố chấp.

An đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc đời anh, một phần ký ức vừa ngọt ngào lại vừa đau đớn khôn nguôi.

Cuốn sách truyện ngắn An đọc dở, Phong vẫn giữ bên mình.

Anh không đọc nó nữa, chỉ thỉnh thoảng lại mang ra ngắm nhìn, như một kỷ vật thiêng liêng.

Anh tự hỏi không biết An đã kịp hiểu hết những câu chuyện trong đó chưa, có tìm thấy điều gì thú vị hay ý nghĩa cho riêng mình không.

Anh lại nghĩ về cái tên "An".

Một cái tên thật đẹp, ẩn chứa khát vọng về một cuộc sống yên bình.

Nhưng cuộc đời cậu ấy lại chỉ toàn là bão tố, và cuối cùng lại kết thúc giữa chiến tranh tàn khốc.

Phải chăng sự hy sinh của An và bao người khác chính là để đổi lấy sự "bình an" cho đất nước mai sau?

Suy nghĩ đó thoáng qua trong đầu Phong, cay đắng nhưng cũng đầy tự hào.

Anh sẽ cố gắng sống và làm việc thật tốt, để sự hy sinh của An không trở nên vô nghĩa.

Bình, người đồng đội cũ cùng tiểu đội 1, người duy nhất còn lại cùng Phong biết rõ về những giây phút cuối cùng của An trên ngọn đồi tử thần, thỉnh thoảng vẫn tìm đến nói chuyện với Phong.

Họ không nhắc nhiều về An nữa, nỗi đau đó quá lớn để có thể khơi lại thường xuyên.

Họ chỉ lặng lẽ chia sẻ với nhau điếu thuốc, hỏi han tình hình sức khỏe, công việc của nhau.

Vết thương ở chân của Bình đã lành nhưng vẫn để lại di chứng, khiến cậu ta đi lại hơi tập tễnh, không còn nhanh nhẹn như xưa.

Cậu ta không còn trực tiếp tham gia chiến đấu ở tuyến đầu nữa mà được chuyển về làm công tác hậu cần trong đơn vị.

Nhìn Bình, Phong lại càng thêm thấm thía sự khắc nghiệt của chiến tranh và càng thêm trân trọng những gì mình đang có.

Cuộc sống cứ thế tiếp diễn.

Đơn vị của Phong tiếp tục tham gia vào các chiến dịch nhỏ hơn ở vùng trung du, đồng bằng, nhằm tiêu hao sinh lực địch, mở rộng vùng giải phóng và phối hợp với các chiến trường khác.

Phong ngày càng trưởng thành hơn trong vai trò của một cán bộ chính trị quân y.

Anh được anh em tin yêu, cấp trên đánh giá cao về năng lực và tinh thần trách nhiệm.

Anh đã học được cách nén chặt nỗi đau riêng tư để hoàn thành tốt nhiệm vụ chung.

Nhưng đôi khi, giữa những bộn bề công việc, giữa không khí hối hả của cuộc kháng chiến, anh vẫn cảm thấy cô đơn.

Anh nhìn những cặp đôi dân công, những anh bộ đội và cô y tá trao nhau những ánh mắt tình tứ, những lời hẹn ước sau ngày chiến thắng, lòng lại không khỏi chạnh buồn.

Anh biết mình sẽ không bao giờ có thể yêu một người nào khác như đã từng yêu An.

Tình yêu đó, dù câm lặng, dù chưa thành lời, đã khắc quá sâu vào trái tim.

Anh cũng bắt đầu nhận được thư từ gia đình ở Hà Nội qua đường liên lạc bí mật ngày càng được củng cố.

Cha mẹ anh vẫn bình an trong vùng tạm chiếm, nhưng cuộc sống cũng rất khó khăn và luôn thấp thỏm lo âu.

Trong thư, mẹ anh không quên nhắc khéo về chuyện tuổi tác của anh đã lớn, về việc yên bề gia thất.

Phong đọc thư mẹ, chỉ biết thở dài.

Làm sao ông bà có thể hiểu được nỗi lòng của anh, hiểu được tình yêu mà anh đã dành cho một người đồng đội cùng giới, người mà giờ đây đã không còn trên cõi đời này nữa?

Áp lực từ gia đình, từ những chuẩn mực xã hội mà anh đã tạm quên đi giữa chiến khu giờ đây lại mơ hồ quay trở lại, như một dự cảm về những khó khăn khác mà anh sẽ phải đối mặt nếu may mắn sống sót đến ngày hòa bình.

Một buổi chiều, đơn vị tổ chức một buổi sinh hoạt văn hóa để động viên tinh thần bộ đội sau những ngày chiến đấu căng thẳng.

Có tiếng hát, tiếng đàn, tiếng cười nói rôm rả.

Phong ngồi ở một góc, lặng lẽ quan sát mọi người.

Anh thấy những gương mặt lính trẻ măng đang say sưa hát những bài ca cách mạng, ánh mắt họ lấp lánh niềm tin và hy vọng.

Anh thấy những người lính già hơn đang trầm ngâm hút thuốc, có lẽ đang nhớ về gia đình, quê hương.

Anh thấy cả những người thương binh đang cố gắng vỗ tay theo điệu nhạc, nụ cười gượng gạo nhưng đầy nghị lực.

Bất chợt, một đồng chí trong đội văn nghệ xung kích của trung đoàn lên hát bài "Tình đồng chí" của Chính Hữu.

Bài thơ vừa mới được phổ nhạc và nhanh chóng lan truyền trong khắp các đơn vị bộ đội:

"Quê hương anh nước mặn đồng chua

Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá

Anh với tôi đôi người xa lạ

Tự phương trời chẳng hẹn quen nhau..."

Từng lời ca mộc mạc, chân thành vang lên giữa núi rừng chiến khu sao mà thấm thía đến thế.

Phong nghe mà lòng nghẹn lại.

Bài hát như nói hộ lòng anh, nói về tình đồng chí keo sơn, về sự sẻ chia gian khổ giữa những người lính Cụ Hồ.

Và đâu đó, nó còn gợi lại hình ảnh của anh và An - hai con người xa lạ từ hai phương trời, hai hoàn cảnh khác biệt, đã gặp nhau, gắn bó với nhau giữa khói lửa chiến tranh bằng một thứ tình cảm còn sâu nặng hơn cả tình đồng chí thông thường.

"Đêm nay rừng hoang sương muối

Đứng cạnh bên nhau chờ giặc tới

Đầu súng trăng treo."

Nghe đến câu hát đó, Phong không cầm được nước mắt.

Anh nhớ những đêm cùng An gác chung dưới ánh trăng nơi chiến khu Việt Bắc, nhớ những đêm cùng nhau ẩn nấp trong chiến hào dưới làn bom đạn địch ở mặt trận trung du.

Hình ảnh An lại hiện về thật rõ nét, sống động như chưa hề có cuộc chia ly nào.

Anh lặng lẽ quay đi, bước ra khỏi nơi sinh hoạt ồn ào, tìm một nơi vắng vẻ để nỗi đau không làm phiền đến niềm vui chung của mọi người.

Anh đứng một mình dưới bầu trời đêm đầy sao, hít thở thật sâu không khí trong lành của núi rừng.

Vết sẹo trong tim anh vẫn còn đó, vẫn nhói đau mỗi khi có gì đó chạm vào.

Nhưng anh biết, mình phải mạnh mẽ hơn nữa.

Cuộc chiến còn dài, và anh còn phải đi tiếp con đường mình đã chọn, mang theo cả phần ký ức và lý tưởng của Nguyễn An bên mình.
 
Nắng Về
Chương 33: Giằng Co Trên Đất Mẹ


Căn cứ địa Việt Bắc và vùng giải phóng, năm 1951

Bước sang năm 1951, cuộc kháng chiến chống Pháp chuyển sang một giai đoạn mới, đầy thử thách và cũng không kém phần quyết liệt.

Sau thất bại nặng nề ở Biên giới, thực dân Pháp thay đổi chiến lược.

Chúng thay thế tướng lĩnh, mà nổi bật là sự xuất hiện của Tướng De Lattre de Tassigny, một viên tướng nhiều kinh nghiệm và quyết đoán.

De Lattre một mặt tập trung quân xây dựng một vành đai phòng thủ kiên cố quanh đồng bằng Bắc Bộ (sau này gọi là Phòng tuyến De Lattre), mặt khác liên tục mở các cuộc phản công quy mô lớn nhằm giành lại quyền chủ động, tiêu diệt chủ lực của ta và bình định vùng tạm chiếm.

Tin tức về những trận đánh vô cùng ác liệt ở mặt trận đồng bằng liên tiếp dội về chiến khu.

Các chiến dịch lớn của ta như Trần Hưng Đạo, Hoàng Hoa Thám, Quang Trung tuy đã gây cho địch nhiều thiệt hại nhưng cũng gặp phải sự phản kháng điên cuồng và hỏa lực cực mạnh của chúng, tổn thất của ta cũng không hề nhỏ.

Cái gọi là cơn gió xoáy phản công của Tướng De Lattre thực sự đã gây ra rất nhiều khó khăn cho bộ đội ta ở vùng trung du và đồng bằng.

Tại căn cứ địa Việt Bắc, nơi đơn vị của Phong đang đóng quân củng cố, không khí tuy không trực tiếp nóng bỏng như ngoài mặt trận đồng bằng, nhưng cũng không kém phần khẩn trương.

Mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu chi viện cho tiền tuyến, tất cả cho chiến thắng.

Công tác huấn luyện bộ đội được đẩy mạnh hơn nữa, tập trung vào các phương án đối phó với chiến thuật mới của địch như con nhím phòng ngự hay các cuộc hành quân bằng cơ giới, xe tăng.

Công tác sản xuất, đảm bảo hậu cần tại chỗ càng được chú trọng để giảm gánh nặng cho vùng tự do và đồng bào.

Phong liên tục phải đi xuống các tiểu đội để nắm bắt tình hình tư tưởng, động viên tinh thần chiến sĩ trước những tin tức khó khăn từ các mặt trận khác vọng về.

Anh phải giải thích rõ âm mưu, thủ đoạn mới của địch, phân tích những thắng lợi, khó khăn của ta, củng cố niềm tin vào đường lối kháng chiến trường kỳ của Đảng và Bác Hồ.

Anh nhận thấy, sau những hưng phấn ban đầu của chiến thắng Biên giới, nhiều chiến sĩ bắt đầu cảm thấy sốt ruột, hoặc có phần hoang mang trước sự phản công quyết liệt và vũ khí hiện đại của địch.

Nhiệm vụ của anh là phải giữ vững mặt trận tư tưởng, không để tinh thần bộ đội dao động.

Anh thường tổ chức các buổi đọc báo, thảo luận nhóm nhỏ, kể chuyện gương chiến đấu dũng cảm của các đơn vị bạn.

Anh dùng lời lẽ giản dị, kết hợp với những câu chuyện thực tế sinh động để phân tích tình hình, giúp anh em hiểu rằng cuộc kháng chiến là một quá trình lâu dài, gian khổ, không thể giành thắng lợi một sớm một chiều, và những khó khăn hiện tại chỉ là tạm thời.

Sự kiên trì, hiểu biết và chân thành của Phong dần dần tạo được sự tin tưởng và sức ảnh hưởng lớn trong đơn vị.

Giữa bộn bề công việc đó, dù đã hơn một năm rưỡi trôi qua.

Thời gian đủ dài để nỗi đau nguôi ngoai phần nào sự sắc nhọn ban đầu, nhưng không đủ để xóa đi hình bóng và những kỷ niệm.

Anh đã quen với việc An không còn ở bên cạnh nữa, nhưng vẫn không thể quen được với khoảng trống mênh mông mà cậu ấy để lại.

Thỉnh thoảng, khi nhìn những tân binh trẻ măng mới được bổ sung về đơn vị, đang bỡ ngỡ tập cầm súng hay ngơ ngác trước cuộc sống gian khổ nơi chiến khu, Phong lại bất giác nhớ đến An của những ngày đầu.

Anh lại nhớ đến sự trớ trêu của cách gọi "anh" - "cậu" giữa họ.

An lớn hơn anh hai tuổi, lẽ ra phải là người che chở, bảo vệ, nhưng cuối cùng, trong nhiều hoàn cảnh, chính An lại là người cần sự động viên, chia sẻ về mặt tinh thần từ anh, còn anh lại luôn cảm thấy một sự thôi thúc muốn bảo bọc, che chở cho cậu lính nông dân có vẻ ngoài cứng rắn nhưng tâm hồn lại có những góc rất mềm yếu đó.

Giờ đây, nghĩ lại, anh càng thấy thương An hơn, thương cho cuộc đời ngắn ngủi, nhiều thiệt thòi và cả sự hy sinh thầm lặng của cậu ấy.

Anh vẫn giữ cuốn sách truyện ngắn An từng đọc.

Nó đã trở nên cũ nát hơn theo thời gian và những lần di chuyển.

Anh không đọc nó nữa, nhưng luôn giữ bên mình.

Nó là kỷ vật duy nhất còn lại gợi nhớ về những khoảnh khắc bình yên hiếm hoi họ từng có.

Một ngày, đơn vị nhận được tin tình báo: Địch đang chuẩn bị một cuộc hành quân nhỏ vào khu vực giáp ranh căn cứ để thăm dò lực lượng và phá hoại cơ sở của ta.

Ban chỉ huy quyết định tổ chức một trận phục kích để tiêu hao sinh lực địch và cảnh cáo chúng.

Phong, ngoài nhiệm vụ chính trị, cũng được giao tham gia tổ chỉ huy trận đánh với vai trò theo dõi, ghi chép tình hình và phối hợp công tác cứu thương.

Đơn vị lại bí mật hành quân trong đêm đến vị trí phục kích đã chọn sẵn.

Không khí quen thuộc của sự căng thẳng, chờ đợi trước trận đánh lại bao trùm.

Phong ngồi trong căn hầm chỉ huy dã chiến, cố gắng tập trung vào tấm bản đồ tác chiến, nhưng tâm trí lại không ngừng nghĩ về những trận đánh trước đây, những trận đánh có An bên cạnh.

Anh tự hỏi, nếu An còn ở đây, cậu ấy sẽ được giao nhiệm vụ gì?

Chắc chắn sẽ là mũi chủ công nguy hiểm nhất.

Và cậu ấy sẽ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đó, như cậu ấy đã từng làm.

Nghĩ đến đó, một nụ cười buồn thoáng qua trên môi Phong.

Trận phục kích diễn ra khá thuận lợi.

Đơn vị đã tiêu diệt được một bộ phận lính địch, thu được một số vũ khí và rút lui an toàn.

Nhưng cũng có vài đồng chí bị thương.

Phong lại tất bật với công việc cứu thương.

Khi đang băng bó cho một chiến sĩ trẻ bị mảnh đạn găm vào chân, cậu lính đó chợt hỏi Phong, giọng thì thào:

"Anh Phong này...

Em nghe mấy anh cũ kể... trước đây đại đội mình có anh An chiến đấu dũng cảm lắm phải không anh?"

Phong khựng lại trong giây lát, cố gắng nén lại nỗi xúc động đang dâng lên.

Anh gật đầu, giọng khẽ khàng:

"Đúng vậy em ạ.

Đồng chí Nguyễn An là một chiến sĩ vô cùng dũng cảm, kiên cường."

"Tiếc quá...

Em vào đơn vị sau này nên không có dịp gặp anh ấy," cậu lính trẻ nói với vẻ tiếc nuối.

"Nghe nói anh ấy hy sinh anh dũng lắm..."

"Đúng vậy," Phong đáp, cố giữ giọng bình tĩnh.

"Sự hy sinh của đồng chí An và bao liệt sĩ khác là tấm gương sáng để chúng ta noi theo, để chúng ta quyết tâm chiến đấu giành thắng lợi cuối cùng."

Nói những lời đó với người lính trẻ, cũng là một cách Phong tự nhắc nhở mình.

Anh phải biến nỗi đau thành sức mạnh, phải tiếp tục sống và chiến đấu cho lý tưởng mà An đã tin tưởng và hy sinh.

Sau trận đánh, đơn vị trở về căn cứ.

Cuộc sống lại tiếp diễn với những guồng quay quen thuộc: Huấn luyện, sản xuất, học tập.

Nhưng trận đánh nhỏ vừa rồi như một lời nhắc nhở rằng chiến tranh vẫn luôn ở đó, hiểm nguy vẫn luôn rình rập.

Cuộc giằng co trên mảnh đất mẹ vẫn còn tiếp diễn, dai dẳng và quyết liệt.

Tối hôm đó, Phong lại ngồi một mình bên bờ suối.

Anh không viết nhật ký nữa.

Anh chỉ ngồi đó, lặng lẽ nhìn dòng nước chảy, nhìn ánh trăng soi bóng xuống mặt nước lấp lánh.

Anh nghĩ về An, về những người đã khuất, về cuộc chiến còn dài phía trước.

Anh không biết mình sẽ còn phải chứng kiến bao nhiêu mất mát, đau thương nữa.

Anh không biết ngày chiến thắng cuối cùng sẽ đến khi nào.

Nhưng anh tự nhủ một điều, anh sẽ không bao giờ từ bỏ.

Anh sẽ tiếp tục đi, tiếp tục chiến đấu, mang theo trong tim hình ảnh của An, như một ngọn lửa không bao giờ tắt, soi đường cho anh giữa đêm dài kháng chiến.
 
Nắng Về
Chương 34: Con Đường Phía Trước


Căn cứ địa Việt Bắc và Vùng giải phóng, năm 1951 - 1952

Cuộc kháng chiến trường kỳ đã bước sang những năm tháng thử thách mới.

Sau những thắng lợi có phần nồng nhiệt của Chiến dịch Biên giới, thực tế chiến trường lại quay về với sự giằng co quyết liệt.

Quân Pháp dưới sự chỉ huy của De Lattre đã không hề nao núng, chúng củng cố phòng tuyến đồng bằng, tăng cường không quân và các đơn vị cơ động mạnh, liên tục mở các cuộc phản công, gây cho ta không ít khó khăn và tổn thất ở mặt trận chính Bắc Bộ.

Đơn vị của Phong, sau một thời gian tương đối ổn định để củng cố, lại tiếp tục những cuộc hành quân, cơ động, khi thì tham gia hỗ trợ các chiến dịch lớn của bộ đội chủ lực ở xa, khi thì lại thực hiện nhiệm vụ chiến đấu, bảo vệ căn cứ ngay tại địa bàn.

Nhịp điệu của chiến tranh lại trở nên gấp gáp, căng thẳng.

Sự hy sinh, mất mát vẫn diễn ra gần như hàng ngày, dù có thể không dồn dập như trong những trận đánh lớn trước đó, nhưng nó bào mòn sức lực và tinh thần của người lính một cách dai dẳng.

Phong giờ đây đã là một cán bộ chính trị dày dạn, chững chạc.

Anh không còn là chàng thư sinh Hà thành bỡ ngỡ ngày nào.

Chiến tranh đã tôi luyện anh trở nên cứng cỏi, kiên định và thực tế hơn rất nhiều.

Anh vẫn giữ tác phong điềm tĩnh, sự sâu sắc trong suy nghĩ và khả năng phân tích tình hình, nhưng đã học được cách đối mặt với hiện thực khốc liệt một cách bình thản hơn.

Công việc của anh ngày càng nhiều và trách nhiệm ngày càng nặng nề.

Anh không chỉ phụ trách công tác tư tưởng, chính trị trong đại đội mà còn thường xuyên được cấp trên tin tưởng giao thêm các nhiệm vụ khác: Tham gia ban biên tập tờ báo tường của trung đoàn, phụ trách các lớp bồi dưỡng chính trị cho cán bộ tiểu đội, hoặc đi xuống các đơn vị bạn để phổ biến kinh nghiệm công tác dân vận.

Anh làm việc không biết mệt mỏi, coi đó là cách tốt nhất để đóng góp cho kháng chiến và cũng là để khỏa lấp đi khoảng trống trong lòng.

Trong các buổi nói chuyện chính trị, Phong thường nhấn mạnh đến tính chất trường kỳ, gian khổ nhưng cũng rất anh hùng của cuộc kháng chiến.

Anh phân tích về những khó khăn trước mắt, về âm mưu của địch, nhưng đồng thời cũng chỉ ra những thuận lợi cơ bản, những tiền đề cho thắng lợi cuối cùng.

Anh đặc biệt chú trọng đến việc nêu gương những tấm gương chiến đấu dũng cảm, hy sinh quên mình của cán bộ, chiến sĩ trên khắp các mặt trận.

Mỗi lần nhắc đến sự hy sinh, giọng anh lại trầm xuống, ánh mắt thoáng nét buồn bã.

Anh em chiến sĩ đều cảm nhận được tình cảm chân thành và sự đồng cảm sâu sắc của người cán bộ chính trị trẻ tuổi này.

Một trong những công việc mới Phong thường xuyên phải làm là tham gia vào việc lấy lời khai ban đầu của các tù binh Pháp hoặc lính ngụy bị bắt trong các trận đánh.

Đây là công việc đòi hỏi sự khéo léo, kiên nhẫn và cả sự cứng rắn cần thiết.

Qua những lần tiếp xúc này, Phong hiểu thêm về tâm lý, suy nghĩ của đối phương, về những rạn nứt, mâu thuẫn trong hàng ngũ của chúng.

Đồng thời, anh cũng không bao giờ từ bỏ hy vọng mong manh dò hỏi thông tin về các nhà tù, về số phận của những chiến sĩ Việt Minh bị bắt trong các trận đánh trước đây, đặc biệt là ở khu vực nơi An mất tích.

Thông tin thu được rất ít ỏi và rời rạc.

Đa số tù binh đều không biết hoặc không dám nói.

Nhưng thỉnh thoảng, anh cũng nghe được vài mẩu tin mơ hồ về các trại giam lớn như Sơn La, Nghĩa Lộ, nơi địch giam giữ những tù binh chính trị và quân sự bị chúng coi là nguy hiểm.

Anh nghe kể về điều kiện sống khắc nghiệt, về sự tra tấn dã man, nhưng cũng nghe về tinh thần đấu tranh kiên cường, bất khuất của những người tù cách mạng, về những nỗ lực tổ chức vượt ngục dù rất khó khăn và nguy hiểm.

Trong đơn vị, những gương mặt cũ ngày càng ít đi, thay vào đó là những lớp chiến sĩ mới được bổ sung.

Bình, sau một thời gian làm công tác hậu cần, đã tình nguyện xin trở lại chiến đấu, dù vết thương ở chân vẫn khiến anh đi lại không được như trước.

Bình trở nên trầm lặng nhưng vô cùng quả cảm, luôn xung phong nhận những nhiệm vụ khó khăn.

Phong và Bình thỉnh thoảng vẫn ngồi lại với nhau, ôn lại chuyện cũ, nhắc về ông Khoa, về Hùng, về An với một nỗi tiếc thương không lời.

Họ là những người còn sót lại của tiểu đội 1 ngày nào, là nhân chứng sống cho một giai đoạn đầy máu lửa.

Cuộc sống ở chiến khu vẫn tiếp diễn với những lo toan thường nhật.

Việc đảm bảo lương thực, thuốc men vẫn là một bài toán khó.

Những cơn sốt rét rừng vẫn thỉnh thoảng lại quật ngã vài người.

Nhưng tinh thần của bộ đội nói chung vẫn vững vàng.

Họ đã quen với gian khổ, đã xác định tư tưởng cho một cuộc chiến đấu lâu dài.

Họ tin tưởng vào sự lãnh đạo của Đảng, vào thắng lợi cuối cùng.

Một buổi tối, Phong được giao nhiệm vụ cập nhật lại danh sách liệt sĩ và mất tích của đại đội để báo cáo lên cấp trên.

Anh ngồi dưới ngọn đèn dầu, cẩn thận ghi lại từng cái tên, quê quán, ngày tháng hy sinh hoặc mất tích.

Bàn tay anh dừng lại rất lâu ở những cái tên quen thuộc của tiểu đội 1:

Lê Văn Hùng...

Vũ Đình Khoa...

Hoàng Văn Minh...

Và cuối cùng là Nguyễn An, với dòng ghi chú "Mất tích - 01/1950 - Đồi X".

Hai chữ "Mất tích" như nhát dao cứa vào tim Phong.

Nó không phải là sự khẳng định về cái chết, nhưng cũng chẳng mang lại chút hy vọng nào.

Nó là sự bỏ ngỏ đau đớn, sự giày vò của bất định.

Anh nhìn chằm chằm vào cái tên Nguyễn An, nhớ lại gương mặt lầm lì mà cương nghị, nhớ lại đôi mắt biết nói những điều mà miệng không thốt ra lời, nhớ lại sự quan tâm vụng về mà chân thành.

Phong siết chặt cây bút, lòng tự nhủ phải sống và chiến đấu sao cho xứng đáng với người đó, với sự hy sinh đó.

Đúng vào thời điểm này, những tin tức và mệnh lệnh mới dồn dập được đưa xuống.

Trung ương Đảng và Bộ Chỉ huy Tối cao quyết định mở Chiến dịch Hòa Bình, rồi tiếp đó là Chiến dịch Tây Bắc, nhằm phá tan kế hoạch chiếm đóng và bình định của địch, tiêu diệt sinh lực địch, giải phóng những vùng đất đai rộng lớn có ý nghĩa chiến lược quan trọng.

Cả đơn vị lại sôi sục trong không khí chuẩn bị cho một trận đánh lớn mới.

Phong nhận được nhiệm vụ cụ thể của mình trong ban chỉ huy chiến dịch của trung đoàn: Phụ trách công tác tuyên truyền, cổ động và theo dõi tình hình tư tưởng bộ đội trên toàn mặt trận Tây Bắc.

Đây là một nhiệm vụ nặng nề nhưng cũng đầy vinh dự.

Anh gấp lại cuốn sổ danh sách liệt sĩ, cất kỹ những kỷ niệm và nỗi đau riêng tư vào một góc sâu kín của trái tim.

Giờ là lúc tập trung toàn bộ tâm trí và sức lực cho nhiệm vụ mới, cho trận đánh sắp tới.

Anh đứng dậy, chỉnh lại quân phục.

Ánh mắt anh không còn vẻ u buồn, day dứt nữa, mà ánh lên sự kiên định, vững vàng của một người cán bộ cách mạng đã được tôi luyện qua lửa đỏ và nước lạnh.

Con đường phía trước còn rất dài và gian nan, nhưng anh biết mình phải đi, đi để giành lại độc lập, tự do, đi để trả nợ máu cho những người đã ngã xuống, và đi để tìm kiếm sự bình an thực sự cho đất mẹ, cho chính mình, và cho cả ký ức về người ấy.
 
Nắng Về
Chương 35: Mở Đường Lên Tây Bắc


Chiến dịch Tây Bắc, Thu - Đông 1952

Mệnh lệnh hành quân đến nhanh chóng và dứt khoát.

Sau một thời gian tương đối ổn định tại căn cứ, đơn vị của Phong lại hòa vào dòng chảy lớn của cuộc kháng chiến, hướng về một mục tiêu chiến lược mới, xa xôi và hiểm trở hơn bao giờ hết: Tây Bắc.

Quyết tâm của Trung ương Đảng và Bộ Chỉ huy Tối cao là rất rõ ràng.

Phải đập tan âm mưu lập Xứ Thái tự trị của địch, giải phóng đồng bào các dân tộc khỏi ách kìm kẹp, mở rộng vùng giải phóng, nối liền căn cứ địa Việt Bắc với Thượng Lào và tạo bàn đạp chiến lược cho các bước tiến công sau này.

Cuộc hành quân lên Tây Bắc là một thử thách phi thường về ý chí và sức chịu đựng.

Hàng vạn bộ đội và dân công hỏa tuyến phải vượt qua những dãy núi đá tai mèo dựng đứng, những khu rừng già âm u, những con sông hung dữ mùa nước lớn.

Đường đi chủ yếu là đường mòn nhỏ hẹp, cheo leo, nhiều đoạn phải dùng dây thừng hoặc bám vào rễ cây mà leo.

Gian khổ là vậy, nhưng khí thế của cả đoàn quân thì hừng hực.

Tiếng hát cách mạng, tiếng hò dô kéo pháo, tiếng cười nói lạc quan vẫn vang lên trên suốt chặng đường, át đi tiếng mưa rừng, tiếng vắt kêu và cả sự mệt mỏi rã rời của thể xác.

Phong đi trong đội hình đại đội, vừa làm công tác chính trị, động viên tinh thần anh em, vừa phối hợp với ban chỉ huy lo liệu công tác tổ chức hành quân.

Anh gầy và đen sạm đi nhiều, nhưng rắn rỏi và dẻo dai hơn hẳn.

Anh không còn là chàng trí thức chỉ quen sách vở nữa, mà đã thực sự là một người lính, một cán bộ cách mạng được tôi luyện qua lửa đạn và gian khổ.

Anh nói chuyện với các chiến sĩ bằng ngôn ngữ giản dị, gần gũi, lấy những tấm gương chiến đấu anh dũng ngay trong đơn vị, trong các đơn vị bạn để khích lệ tinh thần.

Anh giải thích cho họ hiểu ý nghĩa của việc giải phóng Tây Bắc không chỉ là mở rộng vùng tự do mà còn là thực hiện chính sách đoàn kết dân tộc của Đảng và Bác Hồ.

Trong lòng Phong, bên cạnh sự tập trung cao độ cho nhiệm vụ mới, đôi khi anh tự hỏi, nếu An còn sống, chắc chắn cậu ấy sẽ là một trong những người hăng hái nhất trên chặng đường này, với sức khỏe phi thường và kỹ năng đi rừng tuyệt vời của mình.

Nghĩ đến Sơn La, Nghĩa Lộ những địa danh nằm trong mục tiêu của chiến dịch và cũng là nơi anh nghe phong thanh địch giam giữ tù binh, tim anh lại khẽ nhói lên một tia hy vọng mong manh rồi lại tự dập tắt ngay.

Không được phép yếu lòng.

Anh phải tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.

Sau nhiều ngày đêm hành quân gian khổ, đơn vị đã đến vị trí tập kết an toàn, sẵn sàng bước vào trận đánh mở màn chiến dịch: Tấn công Phân khu Nghĩa Lộ, một cứ điểm mạnh và kiên cố của địch án ngữ cửa ngõ Tây Bắc.

Trận đánh Nghĩa Lộ diễn ra vô cùng ác liệt.

Đây là lần đầu tiên nhiều đơn vị tham gia chiến dịch phải đánh công kiên vào một hệ thống phòng ngự có chiều sâu, hỏa lực mạnh.

Quân Pháp chống trả quyết liệt, dựa vào các lô cốt, chiến hào vững chắc và sự yểm trợ của pháo binh, máy bay.

Phong được phân công phụ trách một đội cứu thương cơ động, phải di chuyển liên tục theo sát các mũi tấn công để kịp thời cấp cứu thương binh ngay tại trận địa.

Anh và các đồng đội y tá, cứu thương phải làm việc dưới làn đạn dày đặc, trong tiếng gầm rú của máy bay địch và tiếng nổ long trời của bom, pháo.

Khung cảnh chiến trường không khác gì địa ngục: khói lửa mù mịt, đất đá tung tóe, tiếng súng nổ đinh tai, tiếng người la hét, rên rỉ...

Thương binh được đưa về liên tục, nhiều người trong tình trạng rất nặng.

Phong lại một lần nữa phải đối mặt với máu, với những vết thương kinh hoàng.

Nhưng lần này, anh đã bình tĩnh và chủ động hơn rất nhiều.

Anh không còn run sợ hay hoảng loạn nữa.

Anh nhanh chóng phân loại thương binh, thực hiện các biện pháp cấp cứu ban đầu một cách chính xác, hiệu quả, động viên những người lính trẻ đang đau đớn bằng giọng nói trầm ấm, tin cậy.

Anh biết rằng, sự bình tĩnh và chuyên nghiệp của mình lúc này có thể giành lại sự sống cho nhiều đồng đội.

Giữa lúc trận đánh đang diễn ra ác liệt nhất, Phong thấy Bình, người đồng đội cũ của tiểu đội 1, dù chân còn hơi tập tễnh, vẫn đang cùng đồng đội dũng cảm xung phong chiếm một lô cốt địch.

Hình ảnh đó khiến Phong vô cùng cảm phục và cũng thầm lo lắng cho Bình.

Sau nhiều đợt xung phong đầy hy sinh, tổn thất, cuối cùng bộ đội ta cũng đã làm chủ được các cứ điểm ngoại vi và dồn địch vào trung tâm.

Quân địch chống cự điên cuồng nhưng không thể nào chống đỡ nổi sức tấn công như vũ bão và tinh thần quyết tử của các chiến sĩ Vệ quốc đoàn.

Cuối cùng, Phân khu Nghĩa Lộ hoàn toàn bị tiêu diệt và giải phóng.

Cờ đỏ sao vàng tung bay trên nóc đồn địch cũ trong tiếng reo hò vang dậy của bộ đội và đồng bào địa phương vừa được giải thoát khỏi ách kìm kẹp.

Chiến thắng mở màn đã thành công vang dội, cổ vũ mạnh mẽ tinh thần toàn mặt trận.

Nhưng niềm vui chiến thắng luôn đi cùng với nỗi đau mất mát.

Đơn vị của Phong cũng chịu những tổn thất không nhỏ.

Lại có thêm những cái tên được ghi vào cuốn sổ liệt sĩ.

Phong lặng lẽ đi thăm hỏi, động viên những người bị thương đang được chăm sóc tại trạm quân y dã chiến, ghi chép lại hoàn cảnh của những người đã hy sinh để báo cáo về hậu phương.

Mỗi gương mặt, mỗi câu chuyện lại khắc sâu thêm trong lòng anh sự căm thù giặc và lòng biết ơn vô hạn đối với những người đã ngã xuống.

Sau trận Nghĩa Lộ, đơn vị lại tiếp tục cuộc hành quân truy kích địch và giải phóng các vùng lân cận, tiến về hướng Sơn La.

Con đường hành quân giờ đây không còn là bí mật luồn rừng nữa, mà là đi giữa sự chào đón nồng nhiệt của đồng bào các dân tộc vừa được giải phóng.

Cờ đỏ sao vàng bay rợp trời.

Tiếng hoan hô "Hồ Chủ tịch muôn năm!", "Quân đội nhân dân Việt Nam muôn năm!" vang vọng khắp núi rừng.

Đồng bào mang nước, mang quả, mang những sản vật quý giá nhất của mình ra tặng bộ đội.

Các mẹ, các chị người Thái, người Mông...

ôm chầm lấy những người lính trẻ, nước mắt lưng tròng vì vui sướng.

Phong đi giữa không khí tưng bừng đó, lòng trào dâng niềm tự hào và xúc động.

Đây chính là thành quả của bao nhiêu hy sinh, gian khổ.

Đây chính là sức mạnh của chiến tranh nhân dân.

Anh thấy công việc chính trị, dân vận của mình trở nên ý nghĩa hơn bao giờ hết.

Anh cùng các cán bộ khác dừng lại ở các bản làng, tổ chức các buổi nói chuyện, giải thích chính sách của Chính phủ kháng chiến, giúp đỡ bà con xây dựng lại cuộc sống mới.

Khi đoàn quân tiến gần đến Sơn La, nơi có nhà tù khét tiếng của thực dân Pháp, lòng Phong lại dấy lên những cảm xúc ngổn ngang.

Anh nghe bà con kể lại những câu chuyện về sự tàn bạo của cai ngục, về tinh thần đấu tranh bất khuất của các chiến sĩ cách mạng bị giam cầm nơi đây, về cả những cuộc vượt ngục táo bạo nhưng không thành hoặc chỉ thành công một phần.

Chiến dịch Tây Bắc tiếp tục giành được những thắng lợi quan trọng.

Phần lớn tỉnh Sơn La được giải phóng trừ thị xã Nà Sản nơi địch co cụm phòng ngự mạnh.

Vùng giải phóng Tây Bắc rộng lớn được nối liền với căn cứ địa Việt Bắc và Thượng Lào.

Âm mưu lập Xứ Thái tự trị của địch bị đập tan.

Kết thúc giai đoạn 1 của chiến dịch, đơn vị của Phong được lệnh tạm dừng chân tại một thị trấn nhỏ vừa giải phóng ở Sơn La để củng cố lực lượng.

Đứng trên mảnh đất vừa sạch bóng quân thù, nhìn non sông Tây Bắc hùng vĩ đang bước sang một trang sử mới, Phong cảm thấy một niềm vui lớn lao và niềm tin mãnh liệt vào thắng lợi cuối cùng.

Nhưng đâu đó trong ánh mắt anh, vẫn ẩn chứa một khoảng lặng dành cho người đồng đội mang tên An.
 
Nắng Về
Chương 36: Vùng Giải Phóng Nắng Mới và Bóng Tối Nghi Hoặc


Vùng giải phóng Tây Bắc (Sơn La), đầu năm 1953

Sau thắng lợi vang dội của Chiến dịch Tây Bắc, một vùng giải phóng rộng lớn ở thượng nguồn sông Đà và lưu vực sông Mã đã được nối liền với căn cứ địa Việt Bắc, tạo thành một hậu phương chiến lược quan trọng.

Đơn vị của Phong, sau những trận đánh ác liệt, được lệnh tạm thời dừng chân tại khu vực tỉnh lỵ Sơn La vừa được giải phóng một phần, tham gia vào công tác củng cố chính quyền cách mạng, ổn định đời sống nhân dân và xây dựng lực lượng tại chỗ.

Không khí ở vùng giải phóng tuy còn bộn bề khó khăn sau chiến tranh nhưng tràn đầy niềm vui và hy vọng mới.

Cờ đỏ sao vàng tung bay trên những mái nhà sàn còn sót lại.

Đồng bào các dân tộc Thái, Mông, Khơ Mú... nô nức đón chào bộ đội Cụ Hồ, coi các anh như người thân giải phóng họ khỏi ách áp bức của thực dân và tay sai.

Nhưng công việc phía trước còn vô cùng nặng nề: Tàn dư của địch và bọn phản động vẫn còn lẩn khuất, đời sống nhân dân thiếu thốn đủ bề, bệnh tật, mù chữ vẫn là những vấn đề nhức nhối, và hệ thống chính quyền cách mạng cơ sở mới chỉ bắt đầu được thiết lập.

Phong, với kinh nghiệm và năng lực của mình, được ban chỉ huy trung đoàn tin tưởng giao phó trọng trách tham gia vào Ban Dân vận và Chính trị tại địa phương.

Anh cùng các đồng chí cán bộ khác ngày đêm đi sâu vào các bản làng, gặp gỡ các già làng, trưởng bản, những người có uy tín trong cộng đồng các dân tộc, để tuyên truyền đường lối, chính sách của Đảng và Chính phủ, vận động thành lập các Ủy ban Kháng chiến Hành chính xã, xây dựng các đội tự vệ, dân quân.

Công việc đòi hỏi sự kiên trì, khéo léo và một sự thấu hiểu sâu sắc về tâm tư, nguyện vọng cũng như phong tục tập quán của đồng bào.

Phong không quản ngại khó khăn, lặn lội đến những bản làng xa xôi nhất, cùng ăn, cùng ở, cùng làm với bà con.

Anh học thêm tiếng Thái, tiếng Mông để có thể trực tiếp trò chuyện, vận động.

Anh lắng nghe ý kiến của bà con, giải đáp những thắc mắc, xóa bỏ những nghi ngại do địch tuyên truyền xuyên tạc trước đây.

Sự chân thành, nhiệt tình và kiến thức của người cán bộ trẻ tuổi đến từ miền xuôi dần chiếm được lòng tin yêu, quý trọng của đồng bào các dân tộc nơi đây.

Anh thấy công việc của mình thật ý nghĩa khi góp phần nhỏ bé vào việc xây dựng cuộc sống mới trên mảnh đất vừa được giải phóng.

Bên cạnh công tác dân vận, Phong vẫn dành thời gian quan tâm đến đời sống của anh em trong đơn vị.

Anh vẫn tham gia các buổi học tập chính trị, động viên tinh thần chiến sĩ, đặc biệt là những tân binh mới được bổ sung.

Anh cũng thường xuyên trao đổi công việc với Bình, người đồng đội cũ giờ đã là một cán bộ hậu cần vững vàng, đáng tin cậy.

Họ cùng nhau chia sẻ những khó khăn trong công việc, cùng ôn lại kỷ niệm xưa, và cùng hướng về tương lai với một niềm tin son sắt.

Tuy nhiên, giữa bộn bề công việc và không khí phấn khởi của vùng giải phóng, Phong chợt nghĩ nếu An còn sống thì liệu cậu sẽ vui vẻ thế nào trong những ngày giải phóng tươi đẹp này.

Rồi như đáp lại sự khát khao nơi tâm hồn Phong.

Chính tại mảnh đất Sơn La này, nơi có nhà tù khét tiếng của thực dân Pháp, một tia hy vọng mong manh, đau đớn lại bất ngờ được nhen lên trong lòng Phong.

Trong quá trình tiếp xúc với đồng bào địa phương và cả những người lính ngụy vừa được ta bắt hoặc ra hàng sau chiến dịch, Phong cố gắng dò hỏi, thu thập bất kỳ thông tin nào liên quan đến nhà tù Sơn La và số phận của các tù binh Việt Minh.

Và rồi, anh nghe được những câu chuyện rời rạc nhưng có sức ám ảnh lạ thường.

Một cụ già người Thái kể về việc thỉnh thoảng vẫn thấy những đoàn tù binh bị địch áp giải đi lao động khổ sai ở các công trường gần nhà tù, trông ai cũng gầy yếu, tiều tụy.

Một người lính ngụy vừa ra hàng khai rằng, sau những trận đánh lớn ở trung du hồi đầu năm 1950, có một số tù binh Việt Minh bị thương nặng đã được chuyển lên giam giữ tại Sơn La vì nơi đây được coi là kiên cố, khó trốn thoát.

Đặc biệt, có một thông tin khiến Phong sững sờ: Cách đây không lâu, có tin đồn về một vụ chuyển tù nhân cứng đầu từ Sơn La đi một nhà tù khác bí mật hơn, trong số đó có người trùng khớp một vài đặc điểm nhận dạng mơ hồ với An - vóc người rắn rỏi, ít nói, ánh mắt cương nghị.

Những thông tin nửa thực nửa hư đó như những mũi kim châm thẳng vào trái tim Phong.

Hy vọng và tuyệt vọng lại một lần nữa giằng xé tâm can anh.

An có thể còn sống?

Cậu ấy đã bị giam ở Sơn La?

Và giờ bị chuyển đi đâu?

Hay tất cả chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên, là những tin đồn không căn cứ?

Sự bất định lại quay trở lại, còn đau đớn và khắc khoải hơn cả khi anh cố gắng chấp nhận rằng An đã chết.

Phong như người mất hồn mấy ngày sau đó.

Anh cố gắng tập trung vào công việc nhưng tâm trí cứ liên tục quay cuồng với những câu hỏi không lời đáp.

Anh tìm mọi cách để xác minh những tin đồn đó, hỏi han các đồng chí phụ trách công tác tình báo, địch vận, nhưng không có thêm thông tin gì chắc chắn.

Hệ thống nhà tù và chính sách tù binh của địch vô cùng tàn bạo và bí mật, việc tìm kiếm thông tin về một người cụ thể giữa hàng ngàn tù nhân là gần như không thể.

Đêm đó, Phong không thể nào chợp mắt.

Anh ngồi một mình trong căn phòng nhỏ được bố trí tạm, bên ngọn đèn dầu leo lét chỉ đủ soi sáng một góc bàn và trang giấy trắng trong cuốn sổ tay đã sờn cũ.

Bàn tay anh run run cầm cây bút, nhưng mãi không thể viết nổi một chữ nào.

Lồng ngực anh như có một tảng đá lớn đè nặng, nghẹt thở.

Những tin tức mơ hồ về Sơn La, về những tù binh bị chuyển đi, về một người "cứng đầu" có đặc điểm giống An... cứ quay cuồng trong đầu anh, xé nát tâm can anh thành trăm mảnh.

Cuối cùng, anh cũng đặt bút xuống, những dòng chữ ban đầu nguệch ngoạc, run rẩy, rồi như vỡ òa theo dòng nước mắt không thể kìm nén, thấm ướt cả trang giấy:

"An ơi...

An!

Có phải là cậu không?

Nói cho tôi biết đi, có phải là cậu không?!

Người ta nói... có thể cậu còn sống...

Có thể cậu đã bị chúng bắt đi từ Sơn La...

Cái nơi mà người ta gọi là địa ngục trần gian đó!

Trời ơi!

Nếu đó là sự thật... thì thà rằng... thà rằng cậu cứ nằm lại mãi mãi trên ngọn đồi hoang lạnh lẽo kia còn hơn!

An ơi, cậu có biết tôi đã cố gắng thế nào để chấp nhận rằng cậu đã ra đi không?

Tôi đã tự nhủ rằng sự hy sinh của cậu là anh dũng, là vì Tổ quốc.

Tôi đã cố gắng cất giữ hình ảnh cậu vào một góc thiêng liêng nhất trong tim, để lấy đó làm động lực mà sống tiếp, mà chiến đấu tiếp...

Nhưng bây giờ... chỉ một tia hy vọng mong manh rằng cậu còn sống... nó lại như hàng ngàn mũi kim đâm vào tim tôi, An ạ!"

Phong siết chặt cây bút, những khớp ngón tay trắng bệch.

Anh nhắm nghiền mắt lại, hình ảnh An lại hiện về rõ mồn một: Cái nhíu mày cố chấp, nụ cười hiếm hoi khi được khen, bờ vai vững chãi che chắn cho anh, bàn tay thô ráp vụng về đưa cho anh củ khoai nóng...

"Nếu cậu còn sống... cậu đang phải chịu đựng những gì?

Ở Sơn La?

Hay một nhà tù nào khác còn tồi tệ hơn?

Chúng nó có đánh đập cậu không?

Có bỏ đói cậu không?

Vết thương cũ có hành hạ cậu trong những đêm đông giá rét không?

Chiếc khăn tay màu chàm tôi đưa... cậu có còn giữ được không?

Hay chúng nó đã xé nát, đã vứt bỏ như một miếng giẻ rách rồi?

Mỗi khi nghĩ đến cảnh cậu có thể đang phải chịu đựng những điều đó một mình... tim tôi như vỡ nát ra, An ơi!

Tôi đau...

Đau đến không thở được!

Sao số phận lại nghiệt ngã với cậu đến thế?

Sao lại bắt cậu phải chịu đựng hết thử thách này đến thử thách khác?

Thà rằng cứ để tôi chết thay cậu đi!

Tôi đã từng ước gì mình có thể chết cùng cậu trên ngọn đồi đó.

Ít ra, nỗi đau chỉ đến một lần.

Đằng này... sống mà không biết cậu sống hay chết, không biết cậu đang an toàn hay đang bị giày vò...

Sự bất định này còn giết người hơn cả viên đạn của quân thù!

Nó gặm nhấm tôi từng ngày, từng giờ.

Nó biến hy vọng thành nỗi sợ hãi khủng khiếp nhất.

An ơi, cậu đang ở đâu?

Làm ơn... làm ơn hãy cho tôi một dấu hiệu!

Dù chỉ là trong giấc mơ thôi cũng được!

Nói cho tôi biết cậu vẫn ổn, hoặc ít nhất... hãy nói cho tôi biết sự thật, dù phũ phàng đến đâu!

Để tôi còn biết mình phải chờ đợi điều gì, phải đối mặt với điều gì..."

Những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má, nhỏ xuống trang giấy, làm nhòe đi những dòng chữ cuối cùng.

Phong gục đầu xuống bàn, hai vai rung lên bần bật.

Tiếng khóc nức nở không thành tiếng vang lên trong căn phòng nhỏ tịch mịch, hòa lẫn với tiếng gió rít qua khe cửa và tiếng côn trùng rả rích ngoài đêm.

Nỗi đau đớn tột cùng, sự bất lực và tuyệt vọng bao trùm lấy anh, nhấn chìm anh vào một vực thẳm không lối thoát...

Giữa lúc tâm trạng đang rối bời nhất, Phong lại nhận được một lá thư từ Hà Nội.

Lần này không phải thư mẹ, mà là thư của một người bạn học cũ, người cũng đang bí mật hoạt động trong nội thành.

Thư báo một tin sét đánh: Cha của Phong, sau một thời gian dài tỏ ra trung lập rồi miễn cưỡng hợp tác với chính quyền Pháp, gần đây đã có những biểu hiện ngả hẳn về phía địch, thậm chí còn tham gia vào một vài hoạt động chống lại kháng chiến.

Người bạn khuyên Phong nên cẩn thận và xác định rõ lập trường.

Tin tức này như một gáo nước lạnh dội vào Phong.

Anh vừa đau đớn vì nỗi lo cho An, giờ lại thêm nỗi hổ thẹn, giận dữ và cả thất vọng về người cha của mình.

Anh đã từng day dứt về việc phản bội gia đình khi đi theo kháng chiến, giờ đây chính gia tộc lại đang phản bội lại lý tưởng mà anh theo đuổi.

Mâu thuẫn nội tâm trong anh càng trở nên gay gắt.

Anh ngồi một mình trong căn phòng nhỏ được bố trí tạm tại trụ sở Ủy ban Kháng chiến Hành chính tỉnh Sơn La mới thành lập, lòng nặng trĩu.

Bên ngoài, nắng mới của vùng giải phóng đang chiếu rọi khắp núi đồi, bản làng.

Cuộc kháng chiến đang có những bước tiến mới đầy hy vọng.

Nhưng trong lòng anh lại là một màn đêm dày đặc của những nỗi niềm riêng tư, của sự giằng xé giữa tình yêu, tình nhà và nợ nước.

Anh nhìn ra ngoài cửa sổ, thấy những lá cờ đỏ sao vàng tung bay phấp phới.

Anh nghĩ đến An, đến những đồng đội đã hy sinh, đến đồng bào các dân tộc đang một lòng theo kháng chiến.

Không!

Anh không thể gục ngã!

Dù cha anh có ra sao, dù số phận của An còn mờ mịt thế nào, anh vẫn phải vững vàng trên con đường mình đã chọn.

Anh là một người lính Cụ Hồ, một cán bộ cách mạng.

Trách nhiệm của anh là với đất nước, với nhân dân.

Phong đứng dậy, hít một hơi thật sâu, cố gắng nén lại mọi cảm xúc cá nhân.

Anh phải tiếp tục công việc, phải hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao.

Anh sẽ biến nỗi đau và sự phức tạp này thành động lực để phấn đấu nhiều hơn nữa.

Con đường phía trước còn rất dài, và anh biết mình phải đối mặt với nó bằng tất cả sự kiên định và bản lĩnh của một người cộng sản.

Nhưng câu hỏi về An vẫn còn đó, như một vết thương âm ỉ, chờ đợi một lời giải đáp cuối cùng, dù lời giải đáp đó có thể là tột cùng đau đớn.

---------------------------------------------------------------------------------

Tác giả: Ê, truyện chữa lành đáng yêu mấy ní ha :*
 
Nắng Về
Chương 37: Trước Ngưỡng Cửa Lịch Sử


Chiến khu Việt Bắc và các vùng căn cứ, cuối năm 1953

Năm 1953 đánh dấu một bước ngoặt mới trong cục diện chiến trường Đông Dương.

Quân Pháp, dưới sự chỉ huy của tướng Navarre và với sự viện trợ ngày càng tăng của Mỹ, đã đề ra một kế hoạch đầy tham vọng nhằm giành lại thế chủ động, bình định đồng bằng Bắc Bộ trong vòng 18 tháng và tiêu diệt chủ lực của ta.

Một trong những nước cờ quan trọng của kế hoạch Navarre là việc xây dựng một tập đoàn cứ điểm khổng lồ, được mệnh danh là pháo đài bất khả xâm phạm, tại Điện Biên Phủ - một thung lũng lòng chảo rộng lớn ở vùng Tây Bắc, nhằm thu hút và nghiền nát bộ đội chủ lực của Việt Minh.

Tin tức về việc quân Pháp nhảy dù chiếm đóng Điện Biên Phủ và ráo riết xây dựng nơi đây thành một tập đoàn cứ điểm mạnh nhất Đông Dương nhanh chóng được truyền về các căn cứ địa.

Ban đầu, có những ý kiến lo ngại trước quy mô và hỏa lực của địch tại đây.

Nhưng Bộ Chính trị và Tổng Quân ủy, dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đại tướng Võ Nguyên Giáp, đã có một quyết định lịch sử táo bạo:

Chấp nhận thách thức của địch, tập trung toàn lực mở Chiến dịch Điện Biên Phủ, tiêu diệt bằng được tập đoàn cứ điểm này, tạo nên một thắng lợi quyết định, buộc Pháp phải ngồi vào bàn đàm phán kết thúc chiến tranh.

Quyết tâm chiến lược của Trung ương nhanh chóng được quán triệt xuống toàn quân, toàn dân.

Một không khí chuẩn bị khẩn trương, sôi sục chưa từng thấy lan tỏa khắp các chiến khu và vùng tự do.

Hàng chục vạn bộ đội từ các mặt trận được lệnh bí mật hành quân về hướng Điện Biên Phủ.

Hàng chục vạn dân công hỏa tuyến, không quản ngày đêm, mưa nắng, bom đạn, lại lên đường xẻ núi, san đồi.

Mở những con đường huyết mạch chưa từng có trong lịch sử để vận chuyển lương thực, vũ khí, kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn vào trận địa.

Cả nước như một công trường lớn, tất cả hướng về Điện Biên Phủ với một ý chí sắt đá: Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng!

Phong, với vai trò cán bộ chính trị đại đội rồi được tăng cường lên ban chính trị trung đoàn, cũng bị cuốn vào guồng quay chuẩn bị khổng lồ này.

Anh không trực tiếp tham gia kéo pháo hay mở đường, nhưng nhiệm vụ của anh cũng không kém phần nặng nề.

Anh phải liên tục đi xuống các đơn vị để phổ biến chủ trương, quán triệt tinh thần quyết chiến quyết thắng, đập tan mọi tư tưởng hoài nghi, dao động trước sức mạnh và sự kiên cố của tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.

Anh phải tham gia xây dựng các kế hoạch đảm bảo công tác tư tưởng, văn hóa, y tế cho bộ đội trong suốt quá trình chuẩn bị và chiến đấu lâu dài, gian khổ sắp tới.

Công việc đòi hỏi anh phải di chuyển liên tục giữa các đơn vị, các địa bàn.

Anh có dịp chứng kiến tận mắt khí thế sôi sục của cả một dân tộc đang dồn sức cho trận quyết chiến chiến lược.

Anh thấy những đoàn dân công hỏa tuyến gồm đủ mọi lứa tuổi, từ các cụ già đến các cô gái thanh niên xung phong, vai gầy gánh nặng nhưng miệng vẫn cười nói, hát vang những bài ca kháng chiến.

Anh thấy những người lính công binh lặng lẽ, kiên trì mở từng mét đường dưới bom đạn địch.

Anh thấy những người lính pháo binh, với sức mạnh phi thường và lòng quyết tâm không gì lay chuyển nổi, đang tìm mọi cách để đưa những khẩu pháo hạng nặng vượt qua núi cao, vực sâu vào chiếm lĩnh trận địa.

Tất cả những hình ảnh đó khắc sâu vào tâm trí Phong, củng cố thêm niềm tin sắt đá của anh vào thắng lợi cuối cùng.

Nhưng giữa không khí hừng hực chuẩn bị cho trận đánh lịch sử đó, nỗi đau riêng về An đâu đó vẫn như tàn tích chiến tranh.

Đã gần bốn năm kể từ ngày cậu ấy mất tích.

Bốn năm đằng đẵng.

Đủ để một đứa trẻ lớn lên, đủ để cảnh vật đổi thay.

Phong giờ đây đã là một cán bộ trung đoàn chững chạc, rắn rỏi, nhưng hình ảnh về cậu lính nông dân với ánh mắt biết nói vẫn không hề phai mờ trong tâm trí anh.

Đôi khi, giữa những cuộc họp căng thẳng bàn về kế hoạch tác chiến hay những buổi nói chuyện chính trị sôi nổi, anh lại bất chợt lặng đi khi nghĩ về An.

Nếu An còn sống, chắc chắn cậu ấy sẽ có mặt trong đoàn quân hùng hậu đang tiến về Điện Biên Phủ này.

Cậu ấy sẽ là một xạ thủ trung liên cừ khôi, một chiến sĩ xung kích dũng mãnh trên chiến hào.

Nghĩ đến đó, lòng anh lại quặn đau.

Anh lại tự hỏi, liệu có một phép màu nào không?

Liệu trong số hàng vạn con người đang hừng hực khí thế kia, có bóng dáng quen thuộc của An không?

Hay liệu An có đang ở đâu đó trong một nhà tù nào đó của địch và có biết gì về trận đánh lịch sử sắp diễn ra này không?

Những câu hỏi không lời đáp đó vẫn giày vò anh.

Tin tức về người cha ở Hà Nội cũng không làm anh vui hơn.

Qua thư từ liên lạc, anh biết cha mình ngày càng lún sâu hơn vào việc hợp tác với Pháp, thậm chí còn có những lời lẽ công kích cuộc kháng chiến.

Nỗi đau về người thân phản bội Tổ quốc hòa cùng nỗi đau mất mát người thương khiến lòng Phong càng thêm nặng trĩu.

Anh chỉ biết biến những nỗi đau đó thành sức mạnh, thành quyết tâm chiến đấu và cống hiến hết mình cho sự nghiệp cách mạng mà anh và An đã cùng nhau lựa chọn.

Anh phải sống và chiến đấu sao cho xứng đáng với niềm tin của đồng đội, của nhân dân, và cả của An nữa.

Trong một lần đi công tác xuống kiểm tra công tác chuẩn bị của một đơn vị pháo binh đang bí mật kéo pháo vào trận địa Điện Biên Phủ, Phong đã vô cùng kinh ngạc và cảm phục trước ý chí phi thường của các chiến sĩ.

Họ phải dùng sức người kéo những khẩu pháo nặng hàng tấn nhích từng mét một qua những con dốc dựng đứng, dưới tầm bắn và sự oanh tạc liên tục của máy bay địch.

Nhiều người đã hy sinh ngay trên dây kéo pháo.

Nhưng không một ai chùn bước.

Khẩu hiệu "Gan không núng, chí không mòn!"

được khắc trên vách đá, trên thân cây như một lời thề sắt đá.

Nhìn những người lính pháo binh mình đầy bùn đất, mồ hôi hòa lẫn máu, đang gồng mình kéo pháo dưới mưa bom bão đạn, Phong thấy mắt mình cay xè.

Anh hiểu rằng, chiến thắng không bao giờ tự nhiên đến.

Nó được đổi bằng mồ hôi, nước mắt, và cả xương máu của biết bao nhiêu con người như thế này.

Anh nghĩ đến An, chắc chắn nếu ở đây, cậu ấy cũng sẽ là một trong những người hăng hái nhất, không quản ngại hy sinh gian khổ.

Trước khi rời khỏi trận địa pháo, Phong đã gặp lại Bình.

Bình giờ đây cũng đã là một cán bộ tiểu đội phó của đơn vị bộ binh tham gia chiến dịch.

Trông anh rắn rỏi, già dặn hơn hẳn.

Hai người đồng đội cũ tay bắt mặt mừng.

Họ hỏi thăm nhau về tình hình đơn vị, về những người quen cũ.

Chia tay Bình, Phong lại tiếp tục hành trình công tác của mình, đi đến những đơn vị khác, những trận địa khác đang hừng hực khí thế chuẩn bị cho trận quyết chiến cuối cùng.

Anh biết rằng, trận Điện Biên Phủ sắp tới sẽ là thử thách lớn nhất, khốc liệt nhất từ trước đến nay.

Nó sẽ quyết định vận mệnh của cả dân tộc.

Và dù kết quả cuối cùng có ra sao, anh cũng sẽ cống hiến hết sức mình, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng trên mảnh đất lịch sử này, như một lời tri ân với những người đã ngã xuống, và như một lời khẳng định cho lý tưởng mà anh đã nguyện dâng hiến cả cuộc đời.

Ngưỡng cửa lịch sử đã ở ngay trước mắt.
 
Nắng Về
Chương 38: Nước Mắt Chảy Ngược Vào Tim


Một địa điểm tập kết gần Việt Bắc, trước ngày hành quân ra mặt trận Điện Biên Phủ, cuối 1953

Mệnh lệnh cuối cùng đã được ban bố.

Ngày mai, cả trung đoàn sẽ xuất phát, hòa vào dòng người vô tận đang ngày đêm hướng về Điện Biên Phủ nơi trận quyết chiến lịch sử sắp sửa diễn ra.

Đêm nay là đêm cuối cùng họ được ở lại điểm tập kết này, một ngôi làng nhỏ nằm nép mình dưới chân núi, nơi có những người thân từ hậu phương đã vượt đường xa, mang theo chút quà quê và những lời dặn dò, tiễn đưa con em mình trước giờ ra trận.

Không khí trong làng không giống bất kỳ đêm nào trước đó.

Nó không phải sự tĩnh lặng thường ngày, cũng không phải sự náo nức chuẩn bị chiến đấu.

Nó là một sự im lặng đặc quánh, nặng trĩu những yêu thương, những lo âu, những lời chưa nói và cả những giọt nước mắt cố nuốt vào trong.

Phong đi một vòng quanh khu vực đóng quân tạm thời của đại đội.

Anh thấy cảnh tượng đó ở khắp nơi.

Dưới những mái hiên tranh thấp lè tè, bên những gốc cây già xù xì, hay đơn giản là ngồi co ro trên một bậc thềm đá lạnh, là những cuộc chia ly không thành lời.

Anh thấy một cô gái trẻ, mắt hoe đỏ, đang tỉ mẩn khâu lại chiếc cúc áo vừa đứt trên bộ quân phục đã bạc màu của người yêu.

Chàng lính trẻ ngồi bên cạnh, nắm chặt bàn tay cô gái, ánh mắt vừa cương quyết lại vừa lưu luyến.

Họ không nói gì nhiều, chỉ nhìn nhau thật lâu, như muốn khắc ghi từng đường nét gương mặt vào sâu trong tâm khảm, như thể đây là lần cuối cùng.

Anh thấy một người lính già hơn, có lẽ đã có gia đình, đang bế đứa con nhỏ chỉ mới vài tuổi trên tay.

Đứa bé ngây thơ chưa hiểu chuyện gì, vẫn cười nói bi bô, níu chặt lấy cổ cha.

Người vợ đứng bên cạnh, cố gắng mỉm cười, dặn dò chồng những điều vụn vặt thường ngày: "Anh đi nhớ giữ gìn sức khỏe", "Mặc thêm áo cho ấm", "Nhớ viết thư về cho mẹ con em"...

Nhưng giọng chị lạc đi, bờ vai run lên không ngừng.

Người chồng ôm chặt vợ con vào lòng, hôn lên mái tóc con thơ, rồi lặng lẽ quay đi thật nhanh, không dám ngoảnh lại vì sợ sẽ không đủ can đảm để cất bước.

Nhưng hình ảnh ám ảnh Phong nhất, khiến tim anh như bị ai đó bóp nghẹt, là hình ảnh của những người mẹ.

Những bà mẹ già nua, lưng còng, tóc bạc, đã vượt qua bao nhiêu gian khó, bom đạn để đến được đây, chỉ để được nhìn mặt con trai mình thêm một lần trước khi nó lao vào nơi lửa đạn.

Có bà mẹ ngồi lặng lẽ vá lại tấm áo trấn thủ cho con, bàn tay già nua, nhăn nheo run run trên từng đường kim mũi chỉ.

Bà không khóc, nhưng đôi mắt trũng sâu, đỏ ngầu như đã khóc hết nước mắt từ bao đêm rồi.

Bà chỉ lẩm nhẩm dặn con những điều nhỏ nhặt: "Ra trận nhớ cẩn thận nghe con", "Đói thì nhớ ăn nắm cơm mẹ gói", "Lạnh thì nhớ đắp thêm lá khô"...

Giọng bà đều đều, bình thản đến lạ lùng, nhưng ẩn chứa trong đó là cả một biển trời lo lắng và thương yêu.

Người con trai, một anh bộ đội cao lớn, rắn rỏi, chỉ biết ngồi im lặng bên cạnh mẹ, nắm chặt lấy bàn tay gầy guộc của bà, cố gắng khắc ghi từng lời dặn dò, từng nếp nhăn trên gương mặt mẹ.

Có bà mẹ khác thì cố tỏ ra vui vẻ, nói cười động viên con.

Bà dúi vào tay con trai gói kẹo lạc tự làm, vài quả cam vườn nhà còn sót lại.

Bà vỗ vai con, giọng sang sảng: "Đi đi con!

Đi đánh giặc cho nước nhà được độc lập!

Mẹ ở nhà chờ tin chiến thắng của các con!"

Bà cười rất tươi, nhưng Phong thấy rõ khóe mắt bà đỏ hoe, nụ cười đó như đang vỡ vụn ra vì đau đớn.

Bà đang cố gắng nuốt ngược nước mắt vào tim, cố gắng tỏ ra mạnh mẽ để con trai yên lòng ra đi.

Nhưng làm sao có thể yên lòng được khi biết rằng đứa con mình dứt ruột đẻ ra, nuôi nấng bao năm trời, sắp phải lao vào nơi chiến trường một mất một còn?

Phong chứng kiến một cảnh tượng mà có lẽ anh sẽ không bao giờ quên được.

Một bà mẹ tiễn cậu con trai duy nhất ra trận.

Cậu lính trẻ măng, có lẽ mới mười tám, đôi mươi, gương mặt còn non nớt.

Người mẹ ôm chầm lấy con, nước mắt giàn giụa.

Bà không nói được lời nào, chỉ khóc nấc lên từng hồi.

Rồi như chợt nhớ ra nhiệm vụ, bà vội buông con ra, đưa tay quệt ngang dòng nước mắt, cố gắng gượng cười:

"Thôi... con đi đi...

Mẹ không sao...

Con cứ yên tâm đánh giặc...

Nhớ giữ mình nghe con..."

Nụ cười của bà méo xệch, giọng nói lạc đi, run rẩy.

Nhưng ánh mắt bà nhìn con thì đầy tự hào và cả một sự hy sinh vô bờ bến.

Bà tiễn con đi, là tiễn đi cả khúc ruột của mình, tiễn đi cả tương lai và hy vọng của mình, cho nền độc lập của Tổ quốc.

Nhìn những cảnh tượng đó, Phong thấy tim mình đau nhói.

Anh nghĩ đến mẹ mình ở Hà Nội.

Đã bao năm rồi anh không được gặp mẹ.

Bà có khỏe không?

Có đang lo lắng cho anh không?

Anh cũng là một đứa con ra đi từ mái ấm gia đình, lao vào cuộc chiến này.

Mẹ anh có lẽ cũng đã khóc thầm bao đêm vì anh.

Anh nghĩ đến An.

Cậu ấy cũng có mẹ già ở quê.

Mẹ của An có lẽ cũng đã từng tiễn con đi như thế này, với tất cả tình yêu thương và cả nỗi lo sợ không nói thành lời.

Và giờ đây, bà đang ở đâu, có biết rằng đứa con trai duy nhất của bà có lẽ đã mãi mãi không thể trở về?

Phong chợt thấm thía một điều mà trước đây anh chỉ mơ hồ cảm nhận được: đằng sau sự hy sinh của mỗi người lính là nỗi đau không gì đo đếm được của những người mẹ, người vợ, người con nơi hậu phương.

Mỗi viên đạn bắn vào người lính, dù là ở chiến tuyến nào, dù là của phe nào, thì viên đạn đó cũng đã đồng thời xuyên qua trái tim của người mẹ đang mòn mỏi chờ mong nơi quê nhà.

Chiến thắng có thể vẻ vang, nhưng nỗi đau mất mát là có thật, là khắc cốt ghi tâm, là không gì bù đắp nổi đối với những người ở lại.

Anh thấy một bà mẹ, sau khi con trai đã đi khuất sau rặng tre đầu làng, đã không thể gắng gượng được nữa, ngồi thụp xuống vệ đường, ôm mặt khóc rống lên.

Tiếng khóc ai oán, tức tưởi, xé nát cả màn đêm tĩnh lặng.

Không còn nụ cười gượng gạo, không còn lời động viên cứng rắn, chỉ còn lại nỗi đau trần trụi của một người mẹ vừa tiễn con vào chỗ chết.

Vài người phụ nữ khác chạy lại ôm lấy bà, cùng khóc theo.

Những giọt nước mắt hòa vào nhau, chảy thành sông, thành biển, thành nỗi đau chung của cả một dân tộc trong chiến tranh.

Phong không dám nhìn lâu hơn nữa.

Anh quay mặt đi, bước nhanh về lán trại, cố gắng ngăn những giọt nước mắt đang trực trào ra.

Anh thấy cổ họng mình nghẹn lại, lồng ngực đau tức như bị ai bóp nghẹt.

Anh chưa bao giờ cảm thấy sự tàn khốc của chiến tranh một cách rõ ràng và đau đớn đến thế, không phải qua bom đạn hay cảnh chết chóc ngoài mặt trận, mà qua chính những giọt nước mắt lặng lẽ chảy ngược vào tim của những người mẹ Việt Nam anh hùng này.

Đêm đó, cả đơn vị dường như không ngủ.

Tiếng người đi lại khe khẽ, tiếng thì thầm dặn dò, tiếng khóc nén vọng lại từ những góc khuất.

Và đâu đó, là tiếng hát ru trầm buồn của một người mẹ hát cho đứa con sắp ra trận nghe lần cuối.

Ngày mai, họ sẽ lên đường ra mặt trận, đối mặt với mưa bom bão đạn.

Còn những người mẹ, người vợ, người yêu ở lại, sẽ bắt đầu những tháng ngày thấp thỏm chờ mong, những đêm dài thao thức cầu nguyện và có thể, là cả cuộc đời còn lại sống trong nỗi đau mất mát.

Cuộc chia ly đêm nay là một bản bi ca không lời, khắc sâu vào lòng người nỗi ám ảnh về cái giá của chiến tranh.
 
Back
Top Bottom