[BOT] Wattpad
Quản Trị Viên
Nắng Về
Chương 19: Ngày Gặp Lại
Chương 19: Ngày Gặp Lại
Chiến khu Việt Bắc, khoảng cuối năm 1947
Cuộc kháng chiến trường kỳ ngày càng trở nên khốc liệt.
Thực dân Pháp, sau những thất bại trong việc đánh nhanh thắng nhanh, chuyển sang chiến lược bình định, mở các cuộc càn quét quy mô lớn vào vùng tự do, kết hợp với việc dùng máy bay ném bom bắn phá dữ dội nhằm tiêu diệt cơ quan đầu não và triệt hạ tiềm lực kháng chiến của ta.
Chiến dịch Thu - Đông 1947 của địch đánh vào căn cứ địa Việt Bắc khiến cả chiến khu rung chuyển.
Các đơn vị bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích phải liên tục cơ động, chiến đấu anh dũng để bẻ gãy các mũi tiến công của giặc.
Trong guồng quay dữ dội đó, đơn vị của An và Phong cũng không ngừng di chuyển, tham gia vào các trận đánh phục kích, quấy rối, làm tiêu hao sinh lực địch.
Họ đã thực sự trở thành những người lính dày dạn kinh nghiệm chiến trường, quen với đói khổ, quen với hiểm nguy, quen với việc hôm nay còn cười nói ngày mai đã có thể vĩnh viễn nằm lại nơi góc rừng nào đó.
Giữa lúc chiến sự căng thẳng nhất, một mệnh lệnh mới được đưa xuống.
Do yêu cầu nhiệm vụ, một bộ phận cán bộ, chiến sĩ có kinh nghiệm chiến đấu và khả năng độc lập tác chiến tốt sẽ được điều động tăng cường cho các đơn vị bạn đang chiến đấu ở những mặt trận ác liệt hơn.
Tiểu đội 1, với những thành tích đã đạt được, có tên trong danh sách điều động.
Tuy nhiên, không phải tất cả mọi người đều đi.
An, với kỹ năng chiến đấu và kinh nghiệm đi rừng vượt trội, được chọn vào đội quân tăng cường.
Ngược lại, Phong lại nhận nhiệm vụ khác.
Với khả năng chữ nghĩa, sự hiểu biết chính trị và kinh nghiệm dân vận, anh được ban chỉ huy phân công ở lại căn cứ, tham gia vào một tổ công tác đặc biệt có nhiệm vụ đi sâu vào các bản làng vùng sâu vùng xa, vừa nắm bắt tình hình địch, tình hình dân, vừa tuyên truyền đường lối kháng chiến, củng cố cơ sở chính trị và xây dựng lực lượng tại chỗ.
Vậy là lần đầu tiên kể từ khi vào đơn vị, An và Phong phải tạm thời chia xa, nhận những nhiệm vụ khác nhau ở những địa bàn khác nhau, đối mặt với những hiểm nguy khác nhau.
Cuộc chia tay diễn ra chóng vánh giữa không khí khẩn trương của đơn vị chuẩn bị di chuyển.
Không có những lời bịn rịn hay hứa hẹn dài dòng.
Khi An đã sắp xếp xong ba lô, chuẩn bị tập hợp cùng những người được điều động đi, Phong tìm đến gặp cậu.
Anh không nói gì nhiều, chỉ lặng lẽ nhét vào tay An một gói nhỏ được bọc kỹ bằng lá chuối khô.
"Ít muối rang gừng tôi mới làm được," Phong nói khẽ, giọng hơi lạc đi.
"Cậu mang theo mà dùng dần.
Đi đường nhớ giữ gìn sức khỏe."
An cầm lấy gói muối rang còn hơi ấm, lòng bàn tay chai sạn cảm nhận được sự run rẩy nhẹ từ tay Phong.
Cậu ngẩng lên nhìn thẳng vào mắt anh, ánh mắt chứa đựng bao điều muốn nói nhưng lại không thể thốt thành lời.
Cậu chỉ gật đầu, giọng khàn khàn:
"Anh cũng vậy.
Giữ mình."
Rồi An quay người, khoác ba lô lên vai, hòa vào hàng quân đang chuẩn bị lên đường, không dám ngoảnh lại.
Phong đứng đó, nhìn theo bóng An xa dần, khuất hẳn sau những rặng cây, lòng nặng trĩu một nỗi lo âu mơ hồ và cảm giác trống trải khó tả.
Những ngày tháng sau đó là chuỗi ngày dài đằng đẵng của sự chia cắt và chờ đợi.
An cùng đơn vị tăng cường lao vào những trận chiến đấu ác liệt.
Cậu đối mặt trực diện với hỏa lực mạnh của địch, với những cuộc đụng độ giáp lá cà đẫm máu.
Cậu chứng kiến thêm nhiều đồng đội ngã xuống, chứng kiến sự tàn phá khủng khiếp của bom đạn trên quê hương mình.
Sự căm thù giặc và ý chí chiến đấu trong cậu càng được tôi luyện sắt đá.
Nhưng trong những giây phút hiếm hoi ngừng tiếng súng, giữa cái lạnh giá của đêm rừng hay cái nóng cháy da của ngày hè, hình ảnh của Phong, của người anh đồng đội có dáng người thư sinh, ánh mắt lo lắng và sự quan tâm thầm lặng, lại hiện về trong tâm trí cậu.
Cậu tự hỏi không biết anh ta đang làm gì, có an toàn không ở nơi căn cứ xa xôi.
Nỗi nhớ và sự lo lắng đó trở thành một động lực thầm kín, thôi thúc cậu phải sống sót, phải chiến đấu thật tốt để có ngày trở về.
Trong khi đó, Phong lại có những trải nghiệm hoàn toàn khác.
Anh cùng tổ công tác luồn lách qua những bản làng heo hút, sống cùng đồng bào các dân tộc, ăn cơm độn, ngủ nhà sàn.
Anh tận mắt chứng kiến cuộc sống gian khổ nhưng đầy tình nghĩa và tinh thần yêu nước nồng nàn của bà con.
Anh nghe họ kể chuyện về những trận chống càn của du kích địa phương, chuyện các mẹ, các chị nuôi giấu cán bộ, tiếp tế cho bộ đội bất chấp sự lùng sục gắt gao của địch.
Anh thấy những lớp học chữ vẫn được duy trì trong các hang đá bí mật.
Anh thấy những đứa trẻ mặt mũi lấm lem nhưng ánh mắt trong veo, hát vang những bài ca cách mạng.
Phong đã đi nhiều, gặp nhiều, ghi chép lại tỉ mỉ những gì mắt thấy tai nghe.
Anh viết những bài báo tường thuật về tội ác của giặc Pháp, về tinh thần kháng chiến kiên cường của quân và dân ta, gửi về cho ban tuyên huấn.
Anh dùng lời lẽ của mình để tuyên truyền, giải thích đường lối kháng chiến, củng cố niềm tin cho bà con.
Công việc tuy không trực tiếp đối mặt với súng đạn hàng ngày như An, nhưng cũng đầy gian nan và nguy hiểm không kém, đòi hỏi sự khéo léo, kiên trì và lòng dũng cảm.
Trong những chuyến đi đó, Phong đã được nghe kể nhiều câu chuyện về những người phụ nữ Việt Nam bình dị mà anh hùng.
Có người mẹ già Tày ở bản Khuổi Nặm đã ba lần tiễn con ra trận và cả ba người con đều hy sinh, nhưng mẹ vẫn nén đau thương, tiếp tục đào hầm nuôi giấu cán bộ, coi những người lính như con đẻ của mình.
Hay cô gái Nùng mới mười tám đôi mươi đã dũng cảm làm giao liên, băng rừng vượt suối đưa thư từ, tài liệu giữa vòng vây của địch.
Những câu chuyện đó làm Phong vô cùng xúc động và khâm phục.
Anh nhận ra rằng, sức mạnh của cuộc kháng chiến này không chỉ nằm ở những người lính cầm súng ngoài mặt trận, mà còn nằm ở chính những con người bình dị, thầm lặng nơi hậu phương vững chắc này.
Nhưng nỗi nhớ và lo lắng cho An chưa bao giờ nguôi ngoai trong lòng Phong.
Mỗi khi nghe tin tức về những trận đánh ác liệt ở mặt trận nơi An đang chiến đấu, tim anh lại thắt lại.
Anh chỉ biết cầu mong cho cậu ta được bình an.
Đêm đêm, bên ngọn đèn dầu leo lét, anh lại ghi vào cuốn sổ tay những dòng tâm sự, những nỗi niềm không biết tỏ cùng ai, những lo lắng cho người đồng đội mà anh biết mình đã yêu thương tự lúc nào.
Sau gần hai tháng trời ròng rã thực hiện nhiệm vụ ở hai nơi khác nhau, cuối cùng, chiến dịch tạm lắng, các đơn vị được lệnh rút về củng cố lực lượng.
An cùng đơn vị tăng cường trở về căn cứ cũ, nơi tiểu đội 1 đang đóng quân.
Phong cũng vừa kết thúc chuyến công tác dài ngày ở các bản làng xa xôi.
Cuộc hội ngộ diễn ra trong một buổi chiều muộn đầy nắng.
Khi An, mình mẩy lấm lem bùn đất, vai áo bạc màu sương gió, cùng đồng đội mệt mỏi bước vào khu lán trại, người đầu tiên cậu nhìn thấy là Phong.
Anh cũng vừa mới về, đang đứng nói chuyện với tiểu đội trưởng Khoa.
Phong gầy hơn, đen hơn, nhưng ánh mắt vẫn sáng và ấm áp như xưa.
Khoảnh khắc bốn mắt chạm nhau, thời gian như ngừng lại.
Mọi âm thanh xung quanh dường như biến mất.
Họ chỉ đứng đó, nhìn nhau, không nói một lời.
Trong ánh mắt của cả hai là sự ngỡ ngàng, là niềm vui mừng khôn xiết, là sự nhẹ nhõm đến tột cùng khi thấy người kia vẫn còn sống, vẫn bình an đứng trước mặt mình sau bao ngày xa cách đầy lo âu, thấp thỏm.
Cái nhìn đó nói lên tất cả:
"Anh còn sống là may rồi!" / "Cậu còn sống là may rồi!"
Tiểu đội trưởng Khoa nhìn thấy cảnh đó, ông chỉ mỉm cười ý nhị rồi lặng lẽ đi chỗ khác, để lại không gian riêng cho hai người lính trẻ.
An bước tới gần Phong, giọng vẫn còn khàn đi vì mệt:
"Về rồi à?"
Phong gật đầu, cố gắng lắm mới thốt nên lời:
"Ừm.
Mới về.
Còn cậu... chuyến đi thế nào?"
"Vẫn ổn," An đáp gọn, rồi đưa mắt nhìn Phong từ đầu đến chân, như muốn chắc chắn rằng anh không bị thương tổn gì.
"Còn anh?"
"Tôi cũng vậy.
Mọi việc đều tốt" Phong mỉm cười, nụ cười thật tươi và nhẹ nhõm.
Họ không nói gì thêm, nhưng bầu không khí ngượng ngùng, căng thẳng trước đây dường như đã tan biến hoàn toàn sau cuộc chia ly và hội ngộ này.
Sự lo lắng cho nhau, niềm vui khi gặp lại đã vượt lên trên mọi nỗi sợ hãi, dằn vặt.
Tình cảm giữa họ, sau bao thử thách, đã trở nên thắm thiết và gắn kết hơn bao giờ hết.
Những ngày sau đó là khoảng thời gian nghỉ ngơi, củng cố hiếm hoi tại căn cứ.
An và Phong có nhiều thời gian ở gần nhau hơn.
Họ cùng nhau sửa lại mái lán, cùng nhau đi kiếm rau rừng, cùng ngồi bên bếp lửa nghe thời sự qua chiếc đài cũ.
Họ nói chuyện với nhau nhiều hơn, không chỉ về công việc, về chiến sự, mà còn về những gì đã trải qua trong những ngày xa cách, về những câu chuyện đã nghe, những con người đã gặp.
Phong kể cho An nghe về tình cảm nồng hậu của đồng bào dân tộc, về những tấm gương hy sinh thầm lặng nơi hậu phương.
An kể cho Phong nghe về những trận đánh ác liệt, về sự dũng cảm của đồng đội, về những mưu mô của giặc.
Họ chia sẻ với nhau những suy nghĩ, những cảm xúc một cách cởi mở hơn, như hai người tri kỷ thực sự.
Có những buổi tối, Phong lại mang sách ra đọc cho An nghe dưới ánh đèn dầu, giải thích những đoạn khó hiểu.
An chăm chú lắng nghe, thỉnh thoảng lại hỏi một câu gì đó.
Họ ngồi bên nhau, vai kề vai, trong căn lán nhỏ đơn sơ, xung quanh là núi rừng tĩnh lặng và tiếng côn trùng rả rích.
Những khoảnh khắc bình yên, giản dị đó trở thành niềm hạnh phúc hiếm hoi và quý giá vô cùng giữa chiến tranh khốc liệt.
Họ vẫn chưa một lần gọi tên thứ tình cảm đặc biệt giữa hai người, vẫn chưa vượt qua bất kỳ ranh giới nào, nhưng họ biết rằng, được ở bên nhau, được nhìn thấy nhau mỗi ngày, được cùng nhau chia sẻ gian khổ và hy vọng, đó đã là điều may mắn và ý nghĩa nhất rồi.