Cập nhật mới

Khác MỘNG THÊU TRÊN GẤM: THIÊN DUYÊN LÊ SỬ

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
397485365-256-k374010.jpg

Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Tác giả: BuiTHPhuc
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Văn án:

Một đêm mùa hạ, giữa tiếng thoi đưa đều đặn bên khung cửi làng Vạn Phúc, Quỳnh Chi - cô sinh viên năm 3 khoa Lịch Sử - bất ngờ bị cuốn vào một giấc mộng thêu chưa kịp hoàn thành.

Khi tỉnh dậy, nàng thấy mình đã xuyên không về Đại Việt của 586 năm trước.

Giữa chốn cung đình nguy nga, tiếng đàn nhạc ca múa của Thánh tiết, nàng tình cờ gặp Lê Niệm - một cận thần trẻ tuổi, trầm lặng và sắc sảo.

Cuộc gặp gỡ không báo trước của một cô gái đến từ tương lai và một cận thần trẻ đang ở bước ngoặt cuộc đời đã dệt nên mối duyên định mệnh, gắn liền với giang sơn, vận nước và bức tranh thêu cổ: "Giang sơn mộng lụa"

Nhân vật chính: Nguyễn Quỳnh Chi, Lê Niệm

Tác giả: Kẹo Chip Chip (alibarbar)

Lưu ý:

💌 Truyện lấy cảm hứng từ lịch sử, các nhân vật hoàn toàn hư cấu từ trí tưởng tượng của tác giả (có một số nhân vật có thật trong sử sách)

💌 Cấm và nghiêm cấm mọi hình thức sao chép, ăn cắp chất xám

💌 Truyện đọc giải trí, không sử dụng để làm tài liệu tham khảo lịch sử



xuyênkhông​
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Lời dẫn


"Trời có mắt, nhưng chỉ nhìn thấy chữ trung

Người có tình, nhưng không giữ nổi chữ duyên"

Đông Kinh, tranh lụa thêu rực rỡ cả một vùng trời, như nguyện đem cả giang sơn gấm vóc về tay.

Nhưng mũi kim cuối cùng, nàng giữ lại cho riêng mình - thêu một cánh hoa không bao giờ nở, cho một người không bao giờ trở lại.

Có kẻ sinh ra chỉ để viết sử bằng máu.

Có người sống cả đời chỉ để dệt một đoạn nhân duyên.

Mà trời thì thầm lặng, như chưa từng nhả tơ se mối.
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Chương 1: Mộng thiên duyên


Lụa căng trên khung, kim chạm nhẹ vào mặt vải.

Trong căn nhà gỗ nhỏ ở cuối làng Vạn Phúc, nắng xuyên qua kẽ mái lá, đậu trên mái tóc đen dài của Quỳnh Chi như những ánh kim chỉ lấp lánh

Cô gái sinh viên khoa Lịch Sử năm thứ ba, chân đi dép mộc, tay cầm kim chỉ, đang lặng lẽ thêu hoa trên nền lụa trắng.

Bà nội - người từng là thợ chính của Hợp tác xã Lụa thời bao cấp - ngồi bên, mắt nhắm hờ, tay vẫn thoăn thoắt se sợi

"Cháu thêu vững tay rồi đấy, nhưng nhớ nhé, chỉ tơ không chỉ thêu đường hoa - nó còn thêu cả mệnh người ta nữa"

Quỳnh Chi khẽ cười, tưởng bà lại kể chuyện xưa.

Nhưng trong tim cô, những câu nói ấy cứ neo lại.

Không hiểu vì sao, mỗi lần cầm kim, cô có cảm giác như từng thêu qua hàng ngàn mũi chỉ, trong một đời nào đó...chưa kịp gọi tên

*

Tối hôm đó, khi tiết trời Hà Nội bắt đầu có gió nổi từ phía sông Hồng, Quỳnh Chi rửa tay, ngồi xuống chiếc ghế mây cũ, mở tivi theo thói quen

Chương trình "Dấu ấn di sản" của kênh truyền hình quốc gia đang phát sóng.

Tiếng người dẫn chương trình vang lên đều đặn, xen trong nền nhạc trầm:

"Chúng tôi đang tường thuật trực tiếp bức tranh lụa được tìm thấy trong chùa Trấn Quốc vào đầu tháng Ba năm nay.

Theo các nhà nghiên cứu, đây là một trong những di vật hiếm hoi còn sót lại của dòng tranh thêu triều Lê - đặc biệt thuộc giai đoạn vua Lê Nhân Tông trị vì, khoảng năm 1444..."

Trên màn hình, máy quay từ từ lướt qua mặt tranh đã ố vàng thời gian.

Nhưng đường kim, sợi chỉ vẫn hiện lên rõ nét: Hồ Tả Vọng* gợn sóng, Mái Văn Miếu cong vút, Đoan Môn tráng lệ, uy nghiêm cùng kiến trúc cổ xưa của chùa Một Cột thấp thoáng trong dải mây, từng lớp lụa lồng vào nhau như sơn thủy hữu tình.

"Bức tranh được đặt tên là Giang sơn mộng lụa - không rõ do ai đặt.

Điều kỳ lạ là, ở góc phải bức tranh - nơi lẽ ra chỉ là một đỉnh non xa - lại có thêu hình một người lính mặc giáp bạc, đang quay lưng về phía thành Thăng Long"

Máy quay dừng lại rất chậm, zoom vào bóng người đó.

Chỉ thêu bạc ánh xám, nhưng ánh mắt Quỳnh Chi cứ như bị thôi miên.

Cô lắc đầu, thầm nhủ do mấy ngày nay tinh thần uể oải, mệt mỏi với việc học nên sinh ra ảo giác.

Khi đồng hồ điểm đúng chín giờ tối, đôi tay mảnh mai của Quỳnh Chi quơ lấy cái điều khiển, tắt Tivi rồi chống xuống ghế sofa để ngồi dậy, bước chân nặng nề vào phòng ngủ.

Đêm ấy, gió rít gào, quằn quại như đang thương nhớ cố nhân.

Trong mơ, cô thấy mình đi giữa phố xưa, cảnh vật là một màu nâu hoài cổ, xa xa ngoài kia là tiếng vó ngựa vang vọng trên mặt đường lát đá.

Có tiếng chuông chùa ngân lên ở nơi rất xa.

Một mảnh vải lụa trắng mỏng tang bay qua trước mắt, xoắn quanh cổ tay cô như một sợi dây định mệnh.

Trước khi hoàn toàn mất đi ánh sáng, cô chỉ kịp nghe một câu nói vang trong đầu:

"Mộng chưa thêu xong, người chưa về lại.

Vậy thì ngươi, thêu tiếp đi"

*

Không gian bỗng tĩnh lặng đến kỳ lạ

Có mùi trầm hương, thoảng như mộng

Có tiếng trống canh, vọng lại từng nhịp xa xăm - nặng trĩu, cổ kính như tiếng dội từ lòng đất cũ.

Phía trước là cửa thành cao ngất, uy nghiêm vạn trượng.

Những dãy phố gạch vồ lát ngang dọc, các thiếu nữ mặc những loại áo váy cổ trang nhiều màu sắc, không rõ đến từ thời đại nào.

Lại thấy đàn ông thời ấy người giàu sang thì đội mũ quan, con nhà binh tướng thì cưỡi ngựa đi tuần khắp ngõ phố, giắt kiếm bên hông, lịch sự chào hỏi nhau.

Trong gió có mùi giấy sắc, mùi mực nho, mùi cỏ thơm.

Những lá cờ lụa bay phấp phới, thêu rồng mây bằng chỉ vàng, lung linh dưới ánh nguyệt mờ.

Một chiếc kiệu son đi ngang qua, bên trong là nữ nhân mặc áo giao lĩnh, tóc dài xoã xuống, đôi mắt như đã khắc một mối sầu thiên cổ

Đâu đó vang lên tiếng phách gỗ gõ nhịp, tiếng rao bán lẫn trong tiếng nước Hồ Tả Vọng vỗ bờ...

Giữa bức tranh ấy - Một mảnh lụa trắng từ không trung nhẹ rơi xuống, chữ "Duyên" được thêu đỏ rực

Và lúc đó...

Quỳnh Chi mở mắt

Một luồng gió buốt từ đâu lùa qua khe cửa gỗ, khiến cô rùng mình.

Không khí đặc quánh mùi trầm hương, thảo dược và khói sương...nhưng thứ khiến cô sững lại là cánh lạnh - thứ lạnh khô cứng, đậm mùi sương đông, khác hẳn với cái oi ẩm của tháng Sáu Hà Nội.

Ngoài song cửa là tiếng gió rít nhè nhẹ, lẫn tiếng lá khô rụng rơi lả tả, và tiếng trống canh vừa điểm ba hồi.

Không có tiếng xe cộ, không có tiếng khung cửi kẽo kẹt mỗi đêm của nhà hàng xóm, không có tiếng bà nội khẽ ho sau bức vách - chỉ có tĩnh lặng, lạnh lẽo.

Cô toan ngồi dậy, nhưng cổ tay nặng trĩu vô lực, như vừa ốm dậy, người bị kéo lại bởi một lớp chăn dày thêu hoa văn cổ, chần bông...thứ mà chỉ thấy trong phim cổ trang.

Rồi đôi mắt bắt đầu nhìn rõ.

Trần nhà bằng gỗ lim được chạm khắc tinh xảo, xà ngang to như bắp chân người lớn.

Bức bình phong đặt cuối giường vẽ phong cảnh Đông Kinh xưa, chiếc rèm sa buông mỏng.

Cô ngơ ngác nhìn xung quanh, trực giác của sinh viên khoa Lịch Sử mách bảo cô rằng, kiểu kiến trúc này không thuộc về thời hiện đại.

Mà tất cả đều là những chi tiết cô từng đọc trong sách sử, từng thấy trong các công trình phục dựng thời phong kiến.

Nhưng đây...không phải nhà cô.

Không phải thế kỷ 21.

Không phải hiện thực.

*Hồ Tả Vọng: Hồ Hoàn Kiếm
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Chương 2: Thân phận mới


Quỳnh Chi vẫn còn chưa thoát khỏi bất ngờ, đây không còn là căn phòng nhỏ quen thuộc trong căn nhà gỗ ở làng Vạn Phúc, không còn ánh đèn ngủ màu vàng nhạt.

Trước mắt cô là một gian phòng rộng, ánh nến leo lắt, tiếng người hầu thổn thức.

Cô khẽ động đậy.

Chăn bông thêu hình mai vàng khẽ xô lệch một góc.

Đám người hầu quỳ ở đầu giường thoáng chết sững.

Mắt họ mở lớn, tay run lẩy bẩy như vừa chứng kiến điều gì đó không thể xảy ra

"Tiểu...tiểu thư...tỉnh rồi ư?"

- một thị nữ trẻ nhất lắp bắp, rồi bật khóc nức nở - vừa sợ vừa mừng, hai tay vội chắp lại vái lấy vái để

Cô Chi nào đó còn đang mơ hồ, nhưng trong tiếng khóc, ánh mắt, và sự run rẩy ấy...cô linh cảm được một điều gì đó rất khác.

Rất không ổn

Rồi cửa phòng bật mở

Một cơn gió rét mang theo mùi mưa ẩm tràn vào.

Tiếng bước chân vội vàng trên hiên ướt.

Một phụ nhân khoảng 40 tuổi, y phục xộc xệch, tóc vấn đơn giản, mặt chưa kịp trang điểm, chạy vụt vào như bị xô bởi nỗi lo sợ khôn cùng

Bà vừa bước vào đã khựng lại.

Trước mắt bà, đứa con gái tưởng đã rời khỏi cõi thế từ canh hai hôm trước, nay đang mở mắt, ánh nhìn ngơ ngác như trẻ thơ.

Tiếng khóc bật ra như tiếng lòng nghẹn lại đã lâu.

Bà quỳ sụp xuống bên giường, nắm lấy bàn tay con - lạnh ngắt, nhưng đã có hơi ấm dần trở lại.

"Con ơi...Quỳnh Chi ơi...Trời ơi...Trời thương mẹ con ta thật rồi..."

Nước mắt đầm đìa rơi trên cổ tay xanh xao, ướt như mưa.

Ngoài hiên, trời vẫn không ngớt đổ xuống một cơn đông giá nhẹ như sương, dai dẳng như định mệnh.

Quỳnh Chi vẫn còn run nhẹ, không rõ là vì cơn gió mùa rét thấm trong xương, hay vì trái tim đang rối bời khi nhìn thấy người phụ nữ trước mặt - người ấy gọi cô là con.

Mái tóc vấn không gọn gàng, bị nới lỏng buông thõng xuống, điểm vài sợi bạc, làn da tái nhợt sau đêm không nghỉ, đôi mắt ầng ậc nước nhưng ấm áp như đã chờ đợi cô tỉnh lại suốt một kiếp người

Cô khẽ cử động môi:

"Mẹ...cho con hỏi...năm nay...là năm nào ạ?"

Phu nhân Nguyễn thị ngỡ ngàng, vội nắm chặt tay con hơn

"Năm nay là năm Kỷ Mùi, Thiệu Bình năm thứ 6...Sao con hỏi lạ vậy?"

Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng Quỳnh Chi

Cô nhắm mắt, lặng đi một khắc.

Không phải mộng.

Không phải một cảnh đóng phim

Cô thật sự đang sống lại trong một thân xác khác, cũng tên là Quỳnh Chi, nhưng lại là người thuộc về thế kỷ 15.

Trước đây cô cứ ngỡ xuyên không chỉ có trong phim, ai mà ngờ được mình lại là nạn nhân của nó, lại còn là kiểu hồn xuyên, ngủ một giấc liền trở về năm 1439.

"Vậy...vậy con là ai?"

Nguyễn phu nhân khẽ sụt sùi, lau nước mắt, tay vuốt tóc con gái:

"Con là Quỳnh Chi, cha của con là Nguyễn Dựng, Lang Trung Hình Bộ - một quan văn ngũ phẩm"

"Mệnh sinh giờ Dậu, tháng Một, năm Kỷ Hợi...Sao lại hỏi lạ thế?

Con còn thấy lạnh nữa không, ta lấy thuốc bồi bổ khí huyết cho con"

Ngoài hiên, tiếng gió thổi se sắt, nhưng trong lòng Quỳnh Chi đã bắt đầu xâu chuỗi sự việc.

Một cái tên trùng, một thân thể vừa lìa khỏi cõi trần, và một linh hồn...được đưa tới như một sự thay thế.

Cô là Quỳnh Chi, nhưng không còn là Quỳnh Chi - người sắp kế thừa cả một tiệm dệt may lụa sen của bà nội, mà là một tiểu thư con nhà quan, quanh năm bệnh tật.

*

Trời còn chưa sáng rõ, nhưng trong sân đã vang lên tiếng bước chân.

Người hầu cầm ô chạy vội ra, nhường đường cho Nguyễn Dựng - một văn quan trung niên cao gầy, mặc bộ thường triều màu biếc, tay ôm một bọc giấy gói kín

"Thật may mắn, nhờ có các vị tiên tổ che chở mà con gái ta mới qua khỏi cơn bạo bệnh này"

Ông nói, ánh mắt tuy cố giữ bình tĩnh nhưng nơi khoé mắt đã đỏ hòe

Phu nhân đón lấy gói giấy, mở ra: thuốc bổ hoàng kỳ, nhân sâm, bạch truật, cả một bình ngọc thô đựng cao linh chi quý - những thứ mà ông đã tìm kiếm rất lâu để chữa bệnh cho con gái

"Thầy thuốc nói nó sống lại là chuyện kỳ lạ, nhưng cũng là do thiên tâm cảm ứng...Phải tẩm bổ, chăm sóc lại từ đầu"

*

Đến trưa hôm ấy, sau khi uống thuốc và được đút mấy thìa cháo, Quỳnh Chi được để nằm nghỉ.

Trong phòng chỉ còn lại một thị nữ nhỏ, tuổi tầm mười lăm, dáng người gầy, ánh mắt nhanh nhẹn - tên là Liên Như.

"Em tên là gì?"

"Tiểu thư, sao người hỏi lạ vậy ạ?"

Cô bé ngơ ngác - "Em là Liên Như đây mà"

Liên Như vừa lấy chăn lông, vừa thủ thỉ như ngộ ra điều gì đó

"Y sư nói tiểu thư mắc trọng bệnh, may mắn khoẻ lại nhưng sẽ bị quên đi vài chuyện của quá khứ"

Quỳnh Chi mỉm cười, nhận lấy chăn lông, mắt nhắm khẽ, lại hỏi

" Thế...vì sao ta ngã bệnh?"

"Trước Thánh tiết ba tháng, tiểu thư nhất quyết muốn thêu bức 'Ngự Xuân Tường Vân', nói rằng mộng thấy cảnh cửu trùng tuần du

Người bảo: 'Một tấm lụa, không tặng riêng ai, chỉ dâng quốc vận' "

"Đến khi tranh đã thêu gần xong, người lại ngã bệnh, uống bao đợt thuốc cũng không thuyên giảm.

Y sư trước đây còn khen lòng người thêu thanh tịnh, kim chỉ không tạp niệm...thế mà khi chẩn mạch, mạch đã nhược đến mức ngài cũng phải lắc đầu"

Liên Như nghẹn giọng, mắt rơm rớm:

"Tưởng người không qua khỏi.

Ai ngờ...trời lại thương..."

Quỳnh Chi nằm im lặng, hai tay nắm lấy vạt chăn.

Trái tim như se lại vì một nỗi xúc động khó thành nên

"Nay...ta sống lại rồi.

Nhưng không phải 'ta' của trước kia nữa"

Cô nói câu ấy mà không nhìn ai, chỉ nhìn ánh sáng xuyên qua kẽ mái lá.

Giọng tuy nhỏ, nhưng rõ ràng

Liên Như giật mình:

"Tiểu thư...người nói vậy là..."

Quỳnh Chi quay lại, gương mặt điềm tĩnh lạ thường

"Từ nay về sau, những điều ta nói, làm...có thể chẳng giống như trước nữa.

Nhưng em không được tiết lộ với bất kỳ ai.

Nếu ai hỏi, chỉ đáp rằng...ta được trời thương nên tỉnh lại, trí nhớ đôi chút mê lạc mà thôi.

Hiểu chứ?"

Liên Như quỳ xuống, hai tay chắp vội:

"Liên Như minh bạch.

Chỉ cần tiểu thư trở lại, dù có biến hoá thế nào...cũng là tiểu thư của Liên Như"
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Chương 3: Kim chỉ nối mệnh


Sắc chiều hoàng hôn chiếu nhẹ lên vách gỗ sơn son, tiết trời dịu dàng nhưng vẫn mang hơi lạnh thổi lướt qua gò má, gió vẫn mang mùi thuốc bắc và trầm hương thoảng nhẹ trong không gian.

Cô ngồi dựa đầu bên gối, mắt nhìn xa xăm.

Tấm thân này - dù ốm yếu - vẫn còn một cơ hội để sống.

Và hơn thế, nó còn nợ một bức tranh thêu dở dang và một chữ 'hiếu' chưa trọn.

"Liên Như" - cô gọi nhẹ - "Em vào đây"

Liên Như vội bước vào, khẽ cúi mình:

"Tiểu thư có điều gì dặn dò ạ?"

Quỳnh Chi xoay người, giọng tuy yếu nhưng rõ ràng:

"Em mang giúp ta bức thêu 'Ngự Xuân Tường Vân' đến.

Ta muốn xem lại nó"

Liên Như hơi sững người:

"Tiểu thư...người còn nhớ sao?

Hôm đó người ngất đi khi đang thêu vân tường ở góc trái.

Tấm tranh ấy vẫn còn đặt trong rương gấm, trong thư phòng..."

Nàng dè dặt hỏi:

"Người muốn...hoàn tất sao?"

Quỳnh Chi gật đầu:

"Còn bảy ngày nữa là Kế Thiên thánh tiết.

Nếu ta không kịp dâng bức tranh này, e rằng lòng cha cũng khó yên.

Nhưng ta sẽ không dùng cách cũ"

"Từ giờ, ta sẽ thêu theo kỹ pháp tân kim - cách của ta"

"Ta chỉ cần thời gian, chỉ mịn loại tốt, kim bén, và một đôi tay đủ vững"

Liên Như cúi đầu ghi chép, không dám sơ sót.

Nhưng trong lòng...lại ngấm ngầm kinh ngạc

*

Cùng lúc đó, tại tả thị phường Vĩnh Xương(*) , trong quán trà Tích Vân, mặt trời còn chưa xuống mà lời đồn đã lan tựa khói bếp đầu ngày

"Tiểu thư nhà Lang Trung Hình Bộ...sống lại rồi đấy"

"Ai cơ?"

"Còn ai ngoài nàng ấy nữa, người được gọi là 'Tú nữ kim hoa' - thêu tranh sống như vẽ, có tiếng cả trong cung cấm"

Người nọ thì thầm:

"Nghe bảo khi nàng còn hôn mê, thầy thuốc phán mạch đoạn.

Người trong phủ đã sắp xếp ổn thoả tang sự.

Vậy mà nửa đêm lại mở mắt tỉnh dậy"

Một bà lão lắc đầu:

"Tiếc cho nàng...tài hoa như vậy, mà mệnh bạc.

Mười năm thêu tranh, chưa bước chân ra khỏi phủ.

Bệnh tật triền miên, ai dám cưới?

Giờ đã qua tuổi cài trâm rồi, mà vẫn chưa có phu quân"

"Phu quân gì...nàng ta vốn không phải để gả, thân thể yếu nhược như thế, kẻ nào cưới về là đoạn phúc"

Ấm trà vẫn còn nghi ngút khói, hương thanh dịu len qua kẽ lá trúc, hoà lẫn với tiếng gió thổi bên song.

Một chiếc bàn ở góc khuất, một người đàn ông vận thường y sẫm màu ngồi trầm mặc.

Lê Tĩnh Hành, con trai út của Tả bộc xạ Lê Văn Linh.

Tĩnh Hành là con nhà công thần, có cha từng theo Thái Tổ lập công

Từ nhỏ đã đọc thi thư, lớn lên tuy được rèn luyện võ nghệ nhưng vẫn mang trong mình một cốt cách thuần hậu, điềm đạm như nước ấm đầu đông.

Vẻ ngoài thư sinh nhã nhặn, mày không quá đậm, nhưng êm dịu như vầng trăng thượng tuần, có khí chất của nhà nho.

Từ lúc vào quán, chàng chỉ nhấp trà, không mấy buông lời.

Thế nhưng, tai chàng lại không bỏ sót đoạn đối thoại đang râm ran ở mấy bàn phía trước

"Ngươi biết gì chưa?

Tiểu thư nhà Lang Trung Hình Bộ, chết đi sống lại!"

"Có phải cô nương thêu tranh, được các phu nhân quan lớn để mắt, thường xuyên tới tận phủ Lang Trung để đặt tranh không?

Trời ơi, người như hoa như ngọc, dịu dàng, hiểu thi thư, chắc là trời thương nàng xuất chúng nên mới cho nàng sống lại"

"Ta nghe nói nàng ta...có bệnh từ bé, ai cũng tưởng sống chẳng qua năm nay.

Vậy mà nay không những sống lại, còn đòi thêu tranh dâng Thánh tiết, như chưa hề có cơn bệnh"

Tĩnh Hành đặt chén trà xuống, ánh mắt khẽ lay động

Quỳnh Chi...

Cái tên ấy không xa lạ.

Tranh thêu của nàng, từng được các nhà buôn từ nước Trảo Oa (*) khen ngợi không ngớt, tranh dành đòi mua, thậm chí đến tai người ở kinh đô, mỗi bức tranh do nàng tự tay thêu đều rất quý giá.

Chàng định thu lại tâm trí, nhưng lòng lại chẳng tự chủ được.

Muốn nghe thêm.

Muốn biết rõ hơn về nữ nhân thêu mộng trên gấm, người được đồn là đã chết đi sống lại vào một đêm đông giá.

Một làn khói trà mỏng vắt ngang tầm mắt.

Tĩnh Hành nâng chén, im lặng nhấp một ngụm nhỏ - hương sen nhạt mà lòng người lại bỗng dưng xao động.

*

Quỳnh Chi ngồi trước khung thêu, trước mặt là bức 'Ngự Xuân Tường Vân' còn dang dở: một nửa mây chưa có sắc, một đường chỉ vàng còn rối

Cô vuốt nhẹ mặt vải, đôi mắt trở nên yên tĩnh lạ thường.

Cô rút ra một ống chỉ màu lam ánh bạc - loại tơ được gia công mịn đến mức sợi kim có thể lướt qua lụa mà không cần uốn cong.

Cô hít nhẹ, bàn tay nâng khung, đầu ngón tay giữ căng mép lụa, tay phải cầm kim, mũi thêu đi cuốn kết hợp mũi thưa lướt - thứ kỹ thuật hiện đại mà cô từng học từ làng nghề thêu Quất Động cùng với bà nội.

Bên cạnh đó, cô còn sử dụng cách thêu nổi mà hiện đại vẫn áp dụng, dệt lại mây trời bằng mũi thêu đơn bội đoạn biến thể.

Dưới ngọn đèn đầu phập phồng, từng cánh mây dần hiện ra, dùng phối màu chuyển sắc - từ lam biếc sang tím tro - tạo ảo giác như mây đang tan chậm trên vòm trời xuân.

Cô không cần đường viền chỉ đen như quy chuẩn cổ, mà để sắc chỉ tự hoà vào nền gấm.

Khi thêu đuôi phượng, lại sử dụng kỹ thuật móc kim đảo ngược, tạo ra hiệu ứng lông vũ mềm như thổi, khác hẳn lối thêu 'tranh lụa định hình' mà các cô nương trong phủ hay dùng.

Từng mũi kim đi xuống như mở ra từng đoạn ký ức.

Mỗi đường chỉ nối nhau như gắn kết hai thế giới, hai con người khác nhau nhưng lại đồng cảm, có chung một tâm hồn - Quỳnh Chi của thế kỷ 21, và Quỳnh Chi của Đại Việt, của hơn 550 năm trước.

_______________________

(*) Phường Vĩnh Xương: Một trong các phường cổ ở Hà Nội được quy hoạch từ thời Lê sơ

(*) Nước Trảo Oa: đảo Java, Indonesia
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Chương 4: Gió Đông, và chiếc ô giấy rách


Tin tiểu thư nhà Hình bộ Lang trung chết đi sống lại chẳng khác nào một làn sóng lặng lẽ lan khắp Đông Kinh.

Mới qua giờ Tỵ , ngoài cửa phủ Lang trung đã lục tục kẻ tới người lui, lễ vật chồng chất, lời nhắn gửi cũng chẳng thiếu phần vòng vo ý nhị.

Các bằng hữu cũ, quan lại giao hảo, thậm chí là những viên tiểu lại từng chịu ơn cha cô - Nguyễn Dựng - cũng đều sai người mang quà tới.

Nào là các phương thuốc bồi bổ thân thể, nấm hương sơn cước, lụa mịn vừa mới về...không thiếu thứ gì.

"Chút tâm ý mọn, mong tiểu thư an khang"

"Nghe nói Quỳnh Chi cô nương tài thêu chẳng kém, nay được trời độ cho hồi sinh, thực khiến người ta cảm khái..."

"Lão từng thấy bức 'Trích Tiên Hồ Ảnh' của tiểu thư, không nghĩ người thêu ra lại...vừa qua cửa tử mà sống dậy"

Mỗi lời gửi đều ngưỡng mộ xen lẫn tò mò, chẳng rõ là thăm hỏi hay dò xét.

Trong phủ, người hầu mỏi chân bưng khay, thư phòng thì chất đầy lễ đơn.

Nguyễn Dựng ban đầu còn giữ lễ khách khí, về sau chỉ sai quản sự ra nhận thay, lòng vừa lo lắng vừa xao động.

Ông hiểu rõ: tài của Quỳnh Chi vốn đã khiến người ta chú ý, giờ thêm chuyện mệnh lý thần kỳ thế kia...

Liệu là phúc hay là họa, còn chưa thể biết.

*

Trời đông lạnh, gió Đông Kinh như vẫn chưa chịu ngủ yên.

Phố phường Vĩnh Xương mờ mịt trong sương mưa lất phất, những giọt mưa li ti đọng trên mái ngói âm dương lấp lánh như bạc vụn.

Quỳnh Chi khoác chiếc áo choàng lông, một tay ghì chặt cái ô giấy dầu đã hơi rách, một tay bấu lấy tay áo Liên Như, chật vật bước qua con ngõ nhỏ dẫn đến dãy hàng lụa gần chợ Đông Hoa.

"Tiểu thư, người nhất định phải đi sao?

Trời ẩm thấp thế này, chỉ sợ bệnh chưa khỏi đã lại trở gió..."

Liên Như lo lắng, tay cầm giỏ che chắn cẩn thận, trong đó có đựng ít bánh ngọt và vài xấp mẫu chỉ

"Không đi thì không kịp.

'Ngự Xuân Tường Vân' còn thiếu chỉ lam vân loại thượng, ở Vĩnh Xương không có chỗ nào bán loại này...ta đành phải tới đây"

Quỳnh Chi kéo thấp mũ trùm, dáng đi tuy nhẹ nhưng cứng cáp hơn hẳn ngày thường.

Ai bảo thời đại này thiếu thốn làm gì, phải chăng có cái ô làm bằng vải taffeta nylon phủ acrylic thì hay biết mấy.

Gió thổi ào qua một khúc rẽ.

Chiếc ô giấy dầu lập tức rung rinh như muốn chực bay khỏi tay.

"A, Liên Như, giữ giúp ta chút----"

Nhưng chưa kịp đưa, một cơn gió bất ngờ thổi vút, giật phăng cái ô ra khỏi tay cô, khiến nó lảo đảo xoay tròn giữa không trung như cánh diều đứt dây

*Bốp

Chiếc ô...vừa đáp xuống trúng đầu một nam nhân áo lam đang từ ngã rẽ đi tới

Người ấy bước chậm rãi, dáng người cao mà không quá vạm vỡ, gương mặt thanh tú thư nhàn, ánh mắt trầm mà hiền.

Một tay chàng cầm quyền sách, tay còn lại thì đang cầm cái ô rách nát, như thể nó là...thứ lạ lẫm nhất trong đời.

"Ôi trời ơi" - Liên Như hoảng hốt - "Làm sao bây giờ, tiểu thư ném ô trúng người ta rồi!"

"Ta không ném!"

- Quỳnh Chi đỏ mặt, nhỏ giọng - "Gió thổi...là gió...!"

Cô bước nhanh về phía nam nhân kia, cúi đầu thật sâu:

"Anh ơi...à không, công tử này...ta thành thật xin lỗi!

Gió lớn quá, ô bị cuốn mất, ta thật không ngờ lại...bay trúng người!"

Lê Tĩnh Hành nhìn chiếc ô trong tay, rồi nhìn gương mặt đỏ bừng của thiếu nữ trước mắt.

Ánh mắt lướt qua chiếc khăn đang che đầu, rồi khẽ cong môi, cười nhẹ:

"Chỉ sợ kinh thành từ nay phải ban lệnh...không cho cầm ô vào phố"

Quỳnh Chi ngớ người.

Liên Như thì che miệng, cố nén cười.

Chàng lắc đầu, giơ chiếc ô ra như đang trình bày 'hung khí' khiến đầu chàng 'đổ máu'

"Tại hạ chưa từng gặp ai...dùng ô như ám khí cả"

"Ta thực lòng xin lỗi!"

- Quỳnh Chi líu ríu - "Ngài có bị đau ở đâu không, có ướt không?

Có cần ta---"

"Nếu cô nương thấy ngượng...thì hôm khác mời ta một chén trà, coi như bồi tội"

Cô sững người, mở to mắt

"Ngài...không giận sao?"

"Không giận" - Tĩnh Hành cười nhẹ trong gió, sưởi ấm màn mưa buốt lạnh - "Chỉ là...hơi lạnh chút"

Chàng đan tay thi lễ, rồi quay lưng rời đi, bóng áo lam khuất dần trong màn mưa lất phất.

Chiếc ô giấy rách vẫn nằm trong tay chàng - như một chiến lợi phẩm kỳ quặc.

Mưa vẫn rơi lất phất như bụi mịn, giăng một lớp lụa mỏng lên những mái nhà cổ đã ngả màu rêu đá.

Chợ Đông Hoa dù nhè nhạt dưới sắc trời âm u, vẫn ồn ào tiếng gọi mời, tiếng bánh xe lạch cạch trên mặt đất ướt.

Quỳnh Chi chỉnh lại mũ trùm, bước tiếp qua hàng lụa.

Liên Như đi bên cạnh, quay đầu nhìn lại đoạn đường vừa rời đi, vẫn còn cười mỉm.

"Tiểu thư à...lúc nãy công tử đó có giận thật đâu, còn đùa lại người nữa kìa"

"Áo lam, mặt thanh tú, ánh mắt cười dịu như mây sớm...trời ơi, không phải người trong tranh thì còn là ai?"

Cô khẽ ho một tiếng:

"Liên Như, người ta bị ta làm cho một trận choáng váng đầu óc...em còn khen cái gì?"

"Thì cũng tại ô rách...nhưng nhờ cái ô đấy mà tiểu thư 'bắn trúng' được một người phong nhã như thế"

"Mà ngài ấy nói hay thật đấy...'Dùng ô như ám khí', em nghe còn muốn chép vào sổ đấy ạ"

Quỳnh Chi mím môi, cố không bật cười.

Gương mặt còn phơn phớt ửng hồng, nhất là mỗi khi nhớ lại cảnh người kia nâng chiếc ô rách mà vẫn cười như gió mát đầu hè.

Hai người dừng lại giữa một quầy chỉ nằm khuất trong góc.

Lão bà lớn tuổi, vừa thấy cô đã hồ hởi:

"Tiểu thư nhà Lang trung đấy ư?

Lâu rồi không gặp ngài!

Vẫn tìm chỉ lam thượng phẩm phải không?"

"Phải rồi" - Quỳnh Chi gật đầu, ánh mắt đã trở lại chuyên chú - "Phiền bà lấy cho ta loại sợi mảnh vừa vừa, màu lam nhạt gần thiên thanh nhất"

Tay bà nhanh nhẹn gói hàng.

Liên Như vẫn lí nhí sau lưng:

"Tiểu thư, chỉ lam cũng đẹp, nhưng áo lam lúc nãy lại hợp mắt hơn..."

Quỳnh Chi liếc nàng một cái, nhưng môi lại cong nhẹ

"Công tử lúc nãy, nhìn là biết không tầm thường, loại vải thượng hạng như thế, rất khó mua"

"Em có thích thì mai ta may áo lam cho mặc"

"Ôi tiểu thư!

Mặt em mà mặc áo lam thì đúng là...lam lụa hoá giẻ lau mất.

Quý giá như thế, em cả đời cũng chưa dám vọng tới"

Tiếng hai người khúc khích tan trong khói bếp ven đường, lẫn vào tiếng rao bán hàng rong, hoà quyện trong nhịp sống an nhàn nơi phường cũ.

Khi rời khỏi chợ, Quỳnh Chi quay đầu nhìn lại.

Một trận gió lướt qua, tay áo cô phất lên nhẹ nhẹ.

Bỗng nhiên...trong lòng lại hiện lên hình ảnh một người đang cầm ô rách, mỉm cười, rồi quay lưng đi dưới làn mưa.

Chỉ là một cuộc chạm mặt, mà chẳng hiểu sao...lại khắc sâu đến thế
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Chương 5: Gieo duyên (1)


Trời đã nhá nhem khi xe ngựa chở Quỳnh Chi về đến cổng sau phủ Hình Bộ Lang Trung.

Càng về tối, tiết trời càng lạnh, mùi khói bếp từ các gia đình lân cận quyện với mùi quế khô trong xe, thơm thơm, dìu dịu.

Dưới mái hiên, ánh đèn lồng chập chờn soi bóng đôi thiếu nữ vừa trở về từ chợ Đông Hoa.

Liên Như lỉnh kỉnh bưng giỏ, trong khi Quỳnh Chi một tay giữ vạt áo, một tay xoa trán vì cơn gió hơi lạnh vừa lùa vào cổ áo.

"Nếu biết trời nổi gió, có chết em cũng không để tiểu thư xách cái ô giấy rách ấy ra đường...Nhục chưa từng thấy!"

Quỳnh Chi lườm khẽ, chưa kịp đáp, đã nghe tiếng gia nhân ngoài cổng chạy vào, báo gấp:

"Bẩm tiểu thư!

Có người từ phủ Lê công tử đến, mang theo vật phẩm muốn trình tận tay!"

Cô ngẩn người một lúc

"Phủ Lê công tử nào?"

"Người ấy không xưng tên, chỉ nói thay mặt Lê công tử sáng nay gặp tiểu thư ở chợ..."

Quỳnh Chi và Liên Như đưa mắt nhìn nhau.

Một bóng người áo đen đang được dẫn vào.

Đó là một nam đồng chừng mười sáu tuổi, lưng đeo đao giả nhưng lễ nghi rất chỉnh tề.

Nam đồng cúi đầu hành lễ:

"Tiểu thư Nguyễn, tiểu nhân phụng mệnh công tử nhà ta - Lê Tĩnh Hành - mang đến hoàn lễ vật hồi chiều.

Công tử nói, xin trả lại vật của tiểu thư...lỡ tay 'lạc gió'.

"

"Lạc gió" - Liên Như khịt mũi cười, che miệng - "Tức là...ô bay đập trúng đầu đấy hả..."

Quỳnh Chi cố giữ vẻ nghiêm trang, khẽ đáp:

"Thỉnh công tử nhà các hạ nhận lời cảm tạ.

Ta đã vô ý"

Nam đồng không nói gì thêm, chỉ nhẹ nhàng dâng lên một hộp gỗ lim sơn mài, lót vải gấm xanh.

Trong hộp, một chiếc ô giấy dầu mới tinh nằm yên tĩnh, vạt giấy ửng sắc lam nhạt, phần cán khắc chìm một chữ nhỏ "Tường" (祥) bằng thể tiểu triện, bên cạnh chiếc ô, không có thư, chỉ có một dải lụa nhỏ thêu đơn giản dòng chữ:

"Phong khởi, duyên hồi" (Gió nổi, duyên về)

Không cầu kỳ, cũng không hoa mỹ.

Nhưng nét chỉ thêu ấy tinh tế, nhẹ như gió sớm lướt qua mặt hồ

Quỳnh Chi thầm cảm ơn khoa Lịch Sử đã cho cô cảm hứng học chữ Hán để phục vụ cho việc học và dịch lại các văn tự cổ của người xưa, nếu không học chữ, chắc cô sẽ không sống nổi ở thời đại này mất.

Liên Như lặng thinh

Nam đồng hành lễ xong, lui ra mà không nói thêm nửa lời.

Lang trung vừa đúng lúc bước vào.

Gương mặt ông hớn hở vì con gái đã khoẻ, nhưng khi nhìn thấy chiếc hộp lim mở nắp đặt trên bàn, ông sững lại

"Chiếc ô này, con vừa mua à?"

"Là chiếc ô...được một vị công tử tên Lê Tĩnh Hành con đã gặp trên phố, trả lại ạ"

Nguyễn Dựng khựng lại một khắc, ánh mắt thoáng chút ngạc nhiên, rồi lập tức thu về sự dè dặt vốn có của một viên quan ngũ phẩm

"Họ Lê, tên Tĩnh Hành?

Không phải là quý lang của ngài Tả bộc xạ đấy chứ?!"

"Dạ...ngài Tả bộc xạ nào thế ạ"

Giọng ông trầm xuống:

"Người họ Lê, tên Văn Linh, sau khi Tiên hoàng lên ngôi, được phong tước Hương thượng hầu"

"Trời cao có mắt...ta ngồi đây xét kiện suốt đời, chưa từng sợ ai, vậy mà hôm này thiếu chút nữa ngất vì cái tên ấy..."

Liên Như ghé tai Quỳnh Chi thì thầm:

"Tiểu thư...

Công tử này chọn chữ 'Tường' điềm lành, lại tặng ô cho cô nương bị bệnh chưa lành...trời ơi, có khác gì cầu chúc người mạnh khỏe đâu..."

"Im miệng" - Quỳnh Chi đánh khẽ vào tay Liên Như - "Em...lắm chuyện!"

Nguyễn Dựng lắc đầu, mặt nhăn nhó mệt mỏi như già đi thêm vài tuổi

"Con ơi, con gái nhà khác đến tuổi cài trâm là nhà người ta gửi sính lễ, nhà ta thì...ô bay trúng đầu người ta.

Vậy mà người ta còn nhún nhường, trả ô, tặng lễ...Nói ta nghe, sáng nay ngươi...bay ô thế nào?"

"Gió thổi mạnh...con giữ không nổi...chứ nào có ý!"

Quỳnh Chi như đứa trẻ biết lỗi, lén nhìn cha mình, thấy ông lặng người, mặt xám ngoét

"Hương thượng hầu là bậc công thần khai quốc, từng chấp chính bên Tiên hoàng thuở ban sơ.

Nay là trọng thần, được người người kính trọng.

Lệnh lang...càng không phải nhân vật tầm thường"

Ông im lặng một lúc, sắc mặt hơi nghiêm:

"Dù là chuyện ngoài ý muốn, con cũng phải giữ lễ, đừng để người ngoài nghĩ nhà ta mạo phạm danh môn"

Quỳnh Chi cúi đầu, giọng nhỏ nhẹ:

"Con hiểu rồi, cha"

Ánh mắt Nguyễn Dựng khẽ dịu lại.

Ông khẽ ho một tiếng, quay người dặn Liên Như:

"Ngày mai nhớ sai người đem ít hàn lâm trà đến phủ ấy thay lời xin tạ.

Không phải vì sợ, mà là vì biết điều"

Rồi ông rời đi, bóng áo xanh khuất sau rèm trúc, để lại trong phòng mùi thuốc thang và hương trà ấm thoảng nhẹ.

Tối ấy, khi phủ đã yên ắng, chỉ còn kiếm côn trùng rả rích vọng từ vườn sau, Quỳnh Chi ngồi một mình dưới ánh đèn dầu mờ mờ, mắt lơ đãng nhìn chiếc ô giấy dầu lam nhạt đặt bên khung thêu.

Chiếc ô ấy...được xử lý thủ công tỉ mỉ, khéo léo mà nhã nhặn.

Người trao...lễ phép mà thâm trầm.

Cô khẽ nhẩm cái tên.

Đầu óc như thoáng qua một làn gió mát, là sinh viên khoa Lịch Sử, tai nghe tên ấy chẳng khác gì chuông gõ bên tai

"Lê Tĩnh Hành...Tĩnh Hành...Lê Văn Linh"

Một cơn lạnh chạy dọc sống lưng Quỳnh Chi.

Cô bật dậy như lửa bén gấu áo

"Không thể nào!"

Cô nhắm mắt lại, Lê Tĩnh Hành thì cô không biết, nhưng Lê Văn Linh...trời đất ơi, người ta là công thần khai quốc đấy, mà Lê Tĩnh Hành là con ông ấy, thì chẳng phải...

Quỳnh Chi trừng mắt nhìn lại chiếc ô

"Vậy tức là...mình vừa lỡ tay...đập ô vào đầu con trai ruột của công thần khai quốc nhà Lê?!"

Không nhịn được, cô chắp hai tay lạy trời ba cái, miệng không ngừng hối lỗi

"Lạy Hương thượng hầu...tiểu nữ không cố ý!

Chẳng qua...gió mạnh quá, ô yếu quá, tay con run quá..."

Phía sau, Liên Như đang bưng khay thuốc, suýt thì đánh rơi cả chén:

"Trời ơi, tiểu thư...người lạy ai giữa đêm khuya thế?!"

Quỳnh Chi đập tay vào trán, gương mặt nửa thẹn nửa hoảng, miệng lầm bầm:

"Làm sao đây, vừa xuyên không về, tí nữa thì thảy ô lõm đầu hậu duệ của công thần...Tổ nghiệp ngành Sử mà biết chắc lật mồ ngồi dậy hỏi tội mình mất!"

Cô úp mặt vào bàn thêu, trong lòng là vô vàn cú tát của sự hối hận.

Bên ngoài, gió đêm Đông Kinh thổi nhè nhẹ.

Mùi hoa mộc từ góc sân thoảng qua kẽ rèm, mang theo dư âm mờ ảo của một thời đại mà Quỳnh Chi - sinh viên sử học - chưa từng ngờ sẽ sống ở đó, và còn vô tình vẽ nên một sợi dây duyên với hậu duệ của sử sách.
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Chương 6: Gieo duyên (2)


Đêm ấy, gió đông thổi về lạnh buốt, xô nghiêng bóng liễu ngoài vườn, làm đèn lồng nơi hành lang lắc lư nhẹ.

Ánh trăng thượng huyền rọi qua khung cửa gỗ khảm mây, soi vào gian thư phòng u tịch.

Tả bộc xạ Hương thượng hầu Lê Văn Linh ngồi bên án thư, tay phải là một quyển sách, bên trái là ấm trà sen đã nguội phân nửa.

Ông đã ngoài lục tuần, tóc pha sương, dáng lưng tuy hơi còng vì năm tháng quan trường, nhưng ánh mắt vẫn minh tuệ, cử chỉ ung dung đường bệ.

"Lê đại nhân, công tử đã đến ạ"

"Cho vào"

Rèm trúc vén lên, Lê Tĩnh Hành bước vào, áo viên lĩnh màu chàm, bên ngoài khoác thêm một chiếc áo choàng lông.

Dáng người cao dong dỏng, bước chân khoan thai, chỉ có nơi trán trái là một vết bầm, đã chuyển màu tím xanh nhạt.

Lê Văn Linh vừa ngẩng đầu đã thấy, mày lập tức chau lại:

"Sao lại bị thương?"

Tĩnh Hành hơi nghiêng đầu, tay khẽ sờ lên vết thương, cười nhẹ:

"Lúc sáng ra phố...chẳng may gặp gió lớn, một tiểu thư loạng choạng tránh gió, chiếc ô giấy bay trúng, không nặng lắm đâu ạ"

Ánh mắt ông nheo lại:

"Là tiểu thư nhà ai?"

Tĩnh Hành không giấu:

"Là nữ nhi của Lang trung Hình Bộ - Quỳnh Chi"

Lê Văn Linh đặt chén trà xuống bàn, không gõ cũng không đập, chỉ im lặng vài tức.

Ông từng gặp Nguyễn Dựng, làm quan trong Lục bộ, chức tuy không cao, nhưng là người cẩn trọng, thanh liêm, chữ nghĩa có thừa, xử án công bằng, được Hình bộ đánh giá cao.

Ông ta được tiếng nhờ tài thêu của con gái.

Có điều, cô con gái kia, lại có thể 'ám sát' con trai ông giữa chợ phố?

"Con không trách ư?"

"Vâng thưa cha" - Tĩnh Hành mỉm cười - "Nàng không cố ý, mà...cũng lúng túng hệt như con.

Gió lớn, ô cũ, đường đông...chuyện không ngờ thôi"

"Thế còn chiếc ô mới mà phủ ta sai người đem đến tận phủ Lang trung?

Là chủ ý của ai?"

"Của con"

Lê Văn Linh im lặng

Ông nhấc ấm trà, rót một chén, hương sen nhàn nhạt quyện trong hơi nóng

"Ta tưởng con ghét bị để ý, không thích kết giao hàm hồ.

Hôm nay vì sao lại chu đáo đến thế?"

Tĩnh Hành nhìn cha mình, trong ánh mắt có tia sáng dịu dàng hiếm thấy

"Vì...con không muốn nàng áy náy.

Nàng có vẻ yếu ớt, nhưng không phải người cẩu thả.

Có lẽ...nàng đã sợ"

Giọng nói trầm thấp, từ tốn, nhưng không giấu được một thứ xúc cảm non xanh.

Lê Văn Linh nhìn con trai một lúc lâu, rồi quay mặt sang bên

"Ta chẳng trách việc con để tâm tới một nữ tử.

Chỉ trách...con lại để mình bị thương đến thế mà còn coi là không đáng ngại"

Ông chậm rãi nói, nhưng trong lòng là một nỗi xót.

Dù sao, Tĩnh Hành cũng là đứa con ông yêu thương nhất

Tĩnh Hành hiểu, liền khẽ cười trấn an:

"Chỉ là vết nhỏ, ngày mai sẽ tan.

Cha đừng lo"

Ông trầm ngâm, rồi đột nhiên hỏi:

"Con chắc chắn chứ?

Nàng đã qua tuổi cập kê, có hơi lớn..."

"Không lớn, nàng rất đáng yêu, là một thiếu nữ có sức sống mãnh liệt"

"Vậy con nghĩ gì về nàng ấy?"

Tĩnh Hành thoáng ngập ngừng, rồi chậm rãi đáp:

"Tài thêu nổi danh, phẩm hạnh đoan trang, mà...có đôi mắt rất buồn.

Con thấy...lòng mình động một chút"

Lê Văn Linh gõ nhẹ tay xuống mặt bàn.

Không lên tiếng chê, cũng không khen, chỉ nói một câu mang theo sự từng trải của người cả đời buôn ba chốn quan trường

"Động tâm thì dễ.

Dụng tâm mới khó.

Người có tài, có danh, không phải dễ dàng mà gả cho ai.

Con thích, thì phải đủ bản lĩnh để gánh lấy"

Chàng gật đầu, giọng kiên định

"Con hiểu, con sẽ cố gắng"

Lê Văn Linh đứng dậy, thong thả bước tới bên cửa sổ.

Gió ngoài vườn đưa hương hoa đến tận bậc thềm

"Chuyện nhân duyên, không thể cưỡng cầu, nhưng cũng không thể tùy ý buông bỏ.

Nếu quả thật con có lòng, thì hãy khiến người ấy nể trước, mến sau, rồi mới nói đến tình sâu nghĩa nặng"

Ông dừng lại, quay đầu nhìn con trai, ánh mắt nhu hoà hơn lúc trước:

"Dù sao...ta cũng không muốn nhìn con cả đời không dám nắm lấy thứ mình mong"

Tĩnh Hành cúi đầu thi lễ:

"Con trai xin ghi tạc lời cha dạy"

Ngoài kia, trời đã về canh ba.

Trăng lặng lẽ dõi theo bóng cha con nhà họ Lê, một người từng trải đời, một kẻ mới biết yêu - mỗi người đều mang trong lòng một dự cảm khó gọi tên về ngày mai.

*

Thời gian kể từ khi xuyên về Đại Việt, Quỳnh Chi đếm được đã tròn bảy ngày.

Bảy ngày, không dài, nhưng với một người từ cõi hiện đại bất ngờ hóa thân làm tiểu thư nhà quan, lại gánh trên vai danh tiếng “thêu tranh dâng lễ”, thì từng canh giờ trôi qua đều như thêu chỉ trên lụa, sai một mũi là hỏng cả bức.

Song, cô không để mình gục ngã.

Trong bảy ngày đầu tiên, Quỳnh Chi sống như một chiếc đồng hồ sinh học được lập trình chặt chẽ.

Canh giờ dậy sớm, uống thuốc theo đơn của thầy thuốc – toàn những vị thuốc cổ mà cô phải nhờ Liên Như ghi nhớ tên, sau đó ăn cháo thuốc, uống canh bổ.

Từng món đưa lên đều giàu dinh dưỡng, làm từ tâm của người thân và người hầu phủ Lang trung Hình bộ — khiến cô dù hơi khó nuốt cũng không nỡ từ chối.

"Thân thể này của cô ấy yếu đến vậy... không rèn luyện thì sau này thêu một ngày cũng ngã bệnh."

Quỳnh Chi tự nhủ như thế, rồi bắt đầu hành trình ‘tái tạo’ sức khỏe.

Sau bữa điểm tâm, trước khi ngồi vào khung thêu, cô dành nửa canh giờ trong sân nhỏ sau vườn để vận động toàn thân.

Ban đầu chỉ là những động tác cơ bản từng học trong lớp võ cổ truyền ở trường — vài thế tấn, mấy đường quyền cơ bản của Bình Định Gia, chỉ là để giãn cơ, khai khí.

Cô không dám thi triển mạnh tay, chỉ âm thầm lặp lại một vài thế võ, dùng thân pháp nhẹ mà chắc, mỗi ngày một chút.

Liên Như từng một lần bắt gặp cô tay không đấm nhẹ vào cột gỗ kê bên giếng, mặt mày ngỡ ngàng:

"Tiểu...tiểu thư, người đang luyện quyền pháp gì thế ạ?

Như đánh ma trơi vậy..."

Quỳnh Chi chỉ cười, đáp khẽ:

"Tập cho người bớt gầy, khí huyết lưu thông"

Thật vậy.

Sau bảy ngày ăn đủ, ngủ sớm, uống thuốc đúng giờ, vận động vừa sức, gương mặt cô đã có phơn phớt nét hồng hào, bàn tay cầm kim cũng vững hơn trước.

Thầy thuốc tái khám đến ngày thứ năm, vừa bắt mạch vừa ngạc nhiên:

"Thân thể tiểu thư vốn âm hư khí nhược, không ngờ lại chuyển biến tốt như vậy...quả là kỳ tích"

Chẳng ai biết kỳ tích ấy là kết quả của kỷ luật, ý chí và cả...một linh hồn đến từ thế kỷ 21

Bức tranh 'Ngự Xuân Tường Vân' đã thêu xong, được đặt ở chỗ trang trọng nhất.

Mỗi mũi thêu, là mồ hôi, là nước mắt, là những tiếng thở dài lao lực.

Tranh thêu hoàn thành, như trút hết gánh nặng trong lòng xuống, là nội tâm bình lặng, nhẹ nhõm trước Thánh tiết cận kề - và một tương lai không định trước.
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Chương 7: Oan gia đụng chạm (1)


Tiết trời càng về cuối tháng 11 càng lạnh, kinh thành Đông Kinh ngày hôm nay rực rỡ hơn mọi khi.

Trên khắp các phố phường, hương mai, hương ngọc lan quyện lẫn mùi trầm nức mũi, ngựa xe nườm nượp, tấu nhạc rộn ràng.

Thánh tiết đến, bách quan vào triều dâng lễ, ngoại phiên cùng sứ thần các quốc gia nước chư hầu cùng tề tựu, khiến cả Hoàng thành như cuộn mình trong mây khói lễ nghi - long trọng, ngột ngạt, và...rất nhiều thứ để một sinh viên khoa Lịch sử không khói choáng ngợp.

Hôm nay, Quỳnh Chi theo cha mẹ - Lang trung Hình Bộ Nguyễn Dựng và phu nhân Trần thị - vào cung.

Cô được Liên Như điểm trang tỉ mỉ, mặc áo giao lĩnh vạt dài, mái tóc dài để thả, làm nổi bật nét khả ái dịu dàng vốn có của mình.

Trên tay nâng chiếc hộp gấm bọc lam tuyến, bên trong cất bức thêu 'Ngự Xuân Tường Vân' mà cô vừa gấp rút hoàn thành suốt 7 ngày.

"Đừng nói là dự yến...chỉ nội cái việc đi đứng, xưng hô lễ nghi thôi cũng muốn đau đầu rồi"

Quỳnh Chi rầu rĩ thì thầm với chính mình, chân bước chậm hơn hẳn người đi trước.

Cô chưa từng nghĩ có ngày mình được tận mắt nhìn thấy cấu trúc bên trong của công trình di sản Hoàng Thành Thăng Long, nơi khiến các nhà khảo cổ học đau đầu trong việc phục dựng, vậy mà giờ đây - mọi bức tường chạm trổ, mọi hàng cột khắc rồng, mọi bức bình phong sơn son thếp vàng - lại hiện hữu rành rẽ trước mắt.

Điện Kính Thiên uy nghiêm tráng lệ, to lớn hơn cô tưởng tượng.

Quỳnh Chi như khắc ghi trong đầu hình dáng và cấu trúc của nó, biết đâu sau này có thể trở về, sẽ là những tư liệu hữu ích trong việc phục dựng lại nguyên vẹn công trình đã bị phá hủy hoàn toàn này.

Cô vừa đi vừa ngoái cổ nhìn khắp nơi, đầu đầy chú thích như một hướng dẫn viên tuồng cổ lạc vào phim trường, hoàn toàn không để ý đường đi phía trước đã rẽ về bên phải

Đúng lúc đó...

*Rầm!

Tiếng va chạm không gian lên ngay giữa hành lang đá dẫn vào nội điện.

Chiếc hộp gấm suýt rơi xuống đất, may mà cô đỡ kịp.

"Ối!

Thất lễ thất lễ..."

Quỳnh Chi hốt hoảng cúi người, nhưng vừa ngẩng đầu lên lại bắt gặp ánh mắt...lạnh như sương mai đầu đông.

Trước mặt cô là một nam nhân y phục của một văn quan, vóc người cao lớn, mày kiếm mắt phượng, giắt thêm một thanh đao ngắn bên hông, ngũ quan sắc sảo như tạc, tạo cảm giác áp bức.

Tên này là bán văn võ à?

"Cô nương đi đứng kiểu gì vậy?"

"Ơ, là ta đi sai hả?

Rõ ràng là anh xuất hiện như từ dưới đất chui lên"

Lê Niệm nhíu mày:

"Cô bưng vật gì mà mắt nhìn trời nhìn đất, không để tâm phía trước là ai?"

"Tôi...tôi đang quan sát kiến trúc cung đình để phục vụ nghiên cứ----À không, để nhớ đường thôi"

Ánh mắt chàng lại quét một lượt từ trán đến mũi, đến đôi mắt đang đảo tròn của Quỳnh Chi.

"Cô là thị nữ hay con quan?"

Quỳnh Chi chưng hửng, đầu có một ngàn dấu hỏi, nhìn cô như này mà là thị nữ á?!

Chưa kịp đáp thì Lê Niệm đã nhìn xuống tay cô đang ôm chặt hộp gấm như ôm bảo vật, khẽ nhướng mày:

"Tranh thêu?"

"Đúng!

Mà liên quan gì đến anh?"

Chàng khó chịu ra mặt, Quỳnh Chi cũng không chịu thua:

"Chỉ là lỡ tay đụng nhau, cô nương không cần giương cung như ra trận"

"Anh cũng chẳng cần nói chuyện như sắp tra khảo!"

Không ai nhường ai, hai ánh mắt chạm nhau như kiếm chém đá, lừa bén dầu, có thể bốc khói bất cứ lúc nào.

Thậm chí vài thị vệ đứng gần đó cũng bắt đầu liếc sang - e rằng sắp có...một 'vụ án' nhỏ giữa cung điện.

Nhưng đúng lúc đó, một nội thị chạy đến, nghiêng mình thưa:

"Chánh trưởng, Bệ hạ có lệnh triệu ngài đến"

Lê Niệm khẽ liếc sang Quỳnh Chi một lần nữa, đôi môi mím nhẹ

"Không có thời gian tranh cãi với cô"

Rồi chàng quay người đi thẳng, gót giày đạp trên đá phát ra âm vang vững chãi.

Quỳnh Chi tức tối nhìn theo bóng lưng ấy, tay nắm chặt chiếc hộp gấm:

"Xùy...lạnh như băng, nói chuyện thì kênh kiệu.

Tên này chắc là ăn đá thay cơm từ nhỏ rồi!"

Nhưng trái tim cô lại chợt đập một nhịp khẽ, khó hiểu:

"Sao lại thấy...quen thế nhỉ?"

*

Khi chuông đồng vang lên, tiến trống báo hiệu Thánh tiết chính hội, cả đại điện Kính Thiên bừng sáng như ban ngày.

Ánh nến lưu ly cháy không khói, toả ánh vàng nhẹ phủ lên những miếng gỗ đàn hương khảm rồng.

Hương trầm bốc nghi ngút, thơm sâu mà tĩnh lặng.

Từ long toạ giữa điện, vua Lê Thái Tông ngồi uy nghiêm trên ngai.

Ngài còn trẻ, mới mười sáu tuổi, những đôi mắt sáng rực dưới chân mày kiếm, thần sắc anh minh, dung mạo tuấn tú mang nét uy vũ của bậc thiên tử.

Long bào được thêu may tỉ mỉ, ở hai bên vai áo và trước ngực có hoa văn Bàn Long

(Rồng cuốn)

Chà...đúng là khí độ đế vương.

Thiếu niên mà đã trấn được cả điện vàng.

Chẳng trách sử Việt khen ngài 'thiên tư sáng suốt, nối vận thái bình'

Quỳnh Chi ngồi sau sau hàng ghế các quan văn, lén liếc lên ngai rồng, mắt sáng long lanh như học trò được đi thực tế bảo tàng.

Liên Như phía sau khẽ kéo tay áo cô, nhỏ giọng:

"Tiểu thư...đừng nhìn lâu quá, cẩn thận thất lễ!"

Quỳnh Chi khẽ gật, nhưng trong liên tục tán thưởng 'gu thẩm mỹ' đỉnh cao của bậc đế vương - ánh mắt vừa anh minh, vừa sắc bén như dao, lại biết chọn mỹ nhân

Bởi bên trái ngai vàng, ngồi gần nhất là một vị cung phi, y phục thêu kim tuyến, tóc cài ngọc ngà, ánh mắt liễu sắc như dao mỏng - chính là Dương phi, người vừa mới hạ sinh hoàng tử Lê Nghi Dân và Vệ Quốc Trưởng Công chúa Lê Ngọc Đường chưa đầy một tháng.

"Gương mặt kiêu sa thật.

Mắt kia không phải ai nhìn cũng thấy thuận.

Quả là được sủng ái nên không cần giấu kiêu hãnh"

Quỳnh Chi vừa nghĩ, vừa tiếp tục hóng - nhìn vua, nhìn Dương phi, nhìn hoàng tử và công chúa bé bỏng bọc trong đệm gấm hồng được vú nuôi bế lên.

Rồi cô liếc sang...đèn ngọc, trướng gấm, thức ăn bày trên bàn, rồi lại đảo mắt về phía sứ thần.

Ở góc phải, phía dưới sau long toạ, Lê Niệm đứng lặng trong hàng Cận thị vệ, ánh mắt như vô tình lướt qua...rồi dừng hẳn ở một bóng người quen mắt.

Đây chẳng phải người ban nãy gây chuyện với chàng hay sao

Lê Niệm nhíu mày.

Vẫn bộ dáng ấy - quấn quýt với đèn, vướng mắt với vật, hí hửng vì lần đầu vào cung, chẳng khác gì lúc ở ngoài hành lang đá.

Nhưng...lần này không ôm hộp gấm nữa, mà mắt thì cứ long lanh như nai nhỏ.

Kỳ lạ thay, chàng không thấy phiền, mà lại thấy...ấm áp như đã gặp rất lâu rồi.
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Chương 8: Oan gia đụng chạm (2)


Trong khi ấy, sứ thần các nước chư hầu lần lượt bước vào, người dâng ngọc phỉ thúy, kẻ dâng tơ lụa, có đoàn còn dẫn theo lạc đà quý, ngựa ô mũi đỏ, hay châu ngọc khắc thư pháp.

Tiếp sau là các quan trong triều, mỗi người mang một vật dâng.

Lúc ấy, Dương phi chợt mỉm cười, quay sang ngự toạ:

"Bệ hạ, thần thiếp có một người rất yêu thích - là nữ nhi nhà Lang trung Hình Bộ.

Nghe nói tú nữ ấy vừa khỏi bệnh, lại thêu được bức 'Ngự Xuân Tường Vân' để tiến cung"

Ngài gật đầu, chưa nói, nàng đã ngẩng lên, dịu giọng:

"Có thể cho Quỳnh Chi cô nương...thay mặt thần thiếp trình dâng lên được chăng?

Thiếp có nghe, tài của nàng ấy như vẽ lên lụa, sống động như thật"

Chúng quan xôn xao.

Lê Niệm nhướng mày.

Bức thêu này, cùng lắm đi chung với những lễ vật khác vào hoàng cung, vốn chẳng thể diện thánh, nhưng Dương phi...

Quỳnh Chi cứng người - mặt nghệch ra

"Con gái nhà Lang Trung Hình Bộ - Tú nữ kim hoa, thượng điện trình lễ!"

Tiếng nội quan xướng lớn khiến cô suýt làm rơi miếng bánh ngọt đã cắn dở.

Phu nhân Trần thị hoảng hốt dúi hộp gấm vào tay cô, Liên Như đỡ cô dậy:

"Tiểu thư mau đi.

Vua gọi, không lên thì chỉ có tội"

Quỳnh Chi bước từng bước trên điện, hai tay nâng hộp gấm mà lòng gào thét:

"Tại sao không báo trước!

Mình còn chưa kịp luyện lời thoại!"

"Nên xưng hô là 'tiểu nữ' hay 'thần nữ'?!

Gọi vua là hoàng thượng, bệ hạ, thánh thượng...hay là 'ngài' như thời hiện đại???"

Tới giữa điện, cô quỳ hành lễ, giọng lắp bắp:

"Thần...à không, tiểu...tiểu nữ Quỳnh Chi khấu kiến bệ hạ!"

May sao, nói đến đây chưa vấp.

Cô liền mở hộp gấm ra, lấy bức tranh thêu, hai tay dâng lên:

"Tiểu nữ...cung kính dâng lễ - bức thêu 'Ngự Xuân Tường Vân' "

Một cung nhân bước tới, đỡ lấy tranh, từ từ mở ra

Cả điện lặng phắc

Bức thêu ấy thêu xuân cảnh trong ngự uyển, có mây cuộn, rồng ẩn, tường vân phấp phới, cây đào nở hoa trên nền trời lam phai, từng nét mũi kim mềm mại như mực.

Cành lá lấp lánh như có ánh sáng rọi qua, từng chi tiết từ mái hiên đến khóm trúc đều được khắc hoạ chân thực đến kỳ lạ

Một vị ngự sử thì thào:

"Cách thêu này...chưa từng thấy trong chốn kinh thành"

Một vị học sĩ bên quốc tử giám thì vuốt râu, gật gù:

"Như tranh mà không phải tranh.

Như sống mà không phải sống, kỳ diệu thay!"

Vua Lê Thái Tông chăm chú nhìn bức thêu, hỏi:

"Tranh thêu này, do một mình ngươi hoàn thành?"

Quỳnh Chi đáp, lần này giọng vững vàng hơn:

"Khởi bẩm bệ hạ, tiểu nữ dùng kỹ pháp riêng, mong thể hiện cảnh xuân trong ngự uyển - nơi long ân chan hòa, vạn vật sinh sôi, phúc ấm triều ta như mây lành phủ xuống nhân gian"

Nghe vậy, ngài mỉm cười, trong mắt ánh lên sự hứng thú:

"Kỹ pháp riêng?

Khác lạ thật.

Ngươi học thêu ở đâu?"

Quỳnh Chi khựng lại, rồi cúi đầu thấp:

"Tổ mẫu của tiểu nữ là người làng Vạn Phúc, tiểu nữ được truyền lại...rồi tự mình nghiền ngẫm, nên có chút mới mẻ.

Nếu có gì khiếm khuyết, mong Bệ hạ lượng thứ"

Vua không nói gì thêm, chỉ khẽ gật đầu, ra hiệu cho nội quan tuyên thưởng:

"Tú nữ nhà Lang trung Hình Bộ, thêu pháp tinh xảo, dụng tâm chuyên cần.

Ban thưởng linh chi quý, gấm hoa mười tấm, lụa tô vàng ba xấp"

Quỳnh Chi cúi đầu tạ lễ.

Trong hàng Cận thị vệ, Lê Niệm vẫn đang nhìn cô chăm chú, khoé môi khẽ cong

"Mắt nhìn trời đất...hoá ra là tú nữ nổi danh, còn dám mắng ta ngoài hành lang..."

*

Lê phủ tối hôm ấy, trời trở rét mạnh.

Gió bấc thổi qua những rặng trúc sau viện, phát ra âm thanh xào xạc như lời thì thầm giữa chốn tịch liêu.

Lê Niệm vận thường phục màu chàm sẫm, thắt đai lưng gọn gàng, chăm chú dò từng trang công văn, mắt không rời nét bút.

Trên bàn, bản đồ cấm thành, sổ sách về các lộ trình tuần thị, tất cả được sắp xếp ngăn nắp theo lối người quân tử.

Ánh lửa hắt lên gương mặt chàng, lộ rõ những đường nét cương nghị trời ban.

Mày kiếm, sống mũi cao thẳng như chạm khắc, đôi mắt phượng dài hơi xếch sắc bén, như có thể soi thấu tâm can người đối diện.

Dưới đuôi mắt trái, một nốt ruồi nhỏ như giọt lệ đọng lại, vừa tăng thêm nét lạnh lùng lại mang theo vài phần định mệnh.

Đôi môi mỏng, khẽ mím lại, biểu lộ vẻ nghiêm túc bất di bất dịch, tựa như chưa từng biết đến sự lơi lỏng.

Vì bận rộn công vụ, Lê Niệm đã mấy đêm không được nghỉ ngơi trọn vẹn, sắc da có phần tái, nhưng ánh mắt vẫn tinh anh, không vương chút bụi trần.

Đêm lạnh, nhưng tâm trí chàng lại như ngọn lửa, vận hành từng lớp chi tiết trong đầu, không để sót một điều chi.

Tiếng cửa gõ kêu cọt kẹt khe khẽ, rồi mùi gừng và thảo quả phảng phất trong không khí.

Phu nhân Lê thị - mẹ chàng - bước vào, vận áo bông gấm, ánh mắt hiền từ nhưng vẫn mang theo chút lo lắng.

Trên tay bà bưng khay mộc, hương thơm nức từ thức ăn lập tức lan toả, xua đi cái lạnh giá nơi góc phòng

"Trời đã về khuya, sao con còn chưa nghỉ?

Mùa đông năm nay sương xuống dày, thân thể hao tổn vì công vụ, càng phải biết giữ gìn.

Món thịt kho củ cải có thêm gừng già, ăn vào ấm dạ, tránh hàn khí phạm phế"

Lê Niệm ngước mắt, chàng ngay lập tức đỡ lấy khay thức ăn, khẽ cúi người:

"Mẹ chịu phiền rồi.

Con trai thất lễ không ra đón, chỉ mong mẹ tha thứ.

Gần đây công vụ Cục cận thị rối ren, chẳng dám lơi tay"

Lê phu nhân khẽ thở dài, giọng đầy thương xót:

"Chỉ lo công danh, đã từng này tuổi rồi còn chưa thành gia, ta làm mẹ cũng lo thay..."

Rồi bà chuyển giọng dịu dàng, nâng bát canh sườn ninh khoai sọ đặt trước mặt con:

"Người trong thành nói có một tú nữ thêu rất giỏi, là quý nữ của Lang Trung Hình Bộ, có danh xưng 'Tú nữ kim hoa'.

Nghe nói thủ pháp thêu không giống truyền thống, hẳn là tài nữ hiếm có.

Ngẫm lại, nếu có được tranh thêu của nàng, cũng đủ khiến gian phòng này bớt giá lạnh"

Lê Niệm đặt bút xuống, im lặng chốc lát rồi chậm rãi nói:

"Con đã gặp nàng ở thánh tiết.

Tướng mạo đoan chính, thần sắc tú lệ, lời đối đáp không hề ngập ngừng...chỉ là..."

"Lần đầu gặp mặt, suýt khiến con giận đến vỡ mạch"

Chàng ngừng lại, như thể vừa lỡ nghĩ điều gì không nên nghĩ, ánh mắt bất giác nhìn ra cửa sổ.

Hình ảnh thiếu nữ ấy lại hiện lên trong tâm trí - dáng người mảnh dẻ, dáng đứng hơi ngạo mạn, mái tóc đen dài mượt như tơ lụa, làn da trắng nhợt vì bệnh nhưng ánh mắt lại không hề yếu ớt - đôi mắt hạnh ánh lên tia nhìn tinh nghịch và lanh lợi.

Lúc hai bên tranh luận, nàng phồng má, môi cong lên đầy vẻ bất phục, sống mũi nhỏ mà thẳng, khi tức giận còn chọc ngón tay giữa vào không khí như thể muốn 'giáo huấn' người khác ngay tại chỗ.

Nàng vừa mỹ lệ, vừa sinh động, không hề giống những tiểu thư nhu mì, đoan nhã thường gặp chốn khuê phòng.

Lê Niệm khẽ mím môi, ánh mắt hơi xao động, song vẫn không biểu lộ điều gì khác thường

"...nàng là người thú vị"

Rõ ràng là người nhỏ bé như nắm gạo mà lại chướng khí ngang trời - chàng từng nghĩ như thế.

Nhưng mỗi lần hồi tưởng, chẳng hiểu sao lại thấy thiếu nữ ấy có phần đáng yêu, khiến lòng loạn lên từng nhịp.

Thứ cảm xúc ấy đến và đi rất nhanh, làm cho người sắc bén, cẩn thận như chàng không tài nào nắm bắt được.

Lê phu nhân mỉm cười, nâng chén trà nhấp nhẹ, ý cười chan chứa khoé môi:

"Người thú vị, há chẳng phải là người dễ lưu dấu trong lòng?"

"Nếu con đã có ấn tượng tốt với nàng, vậy để ta gửi người đến hỏi một bức tranh thêu"

Nói đoạn bà làm ra vẻ thần bí, hạ giọng ghé sát vào tai con trai thì thầm:

"Ta còn nghe nói...nàng chưa gả chồng"

Lê Niệm giật mình, khuôn mặt hiện rõ vẻ bối rối, chàng bưng bát canh lên húp một ngụm, khẽ ho nhẹ như để át lời:

"Chuyện thêu thùa, nếu đã ưng, con tất thuận theo

Còn việc khác...mẹ chớ quá ưu tư.

Nhân duyên, há thể cưỡng cầu?

Chỉ mong tùy duyên, thuận mệnh mà thôi"

Ngoài trời, gió vẫn thổi, nhưng thư phòng ấy dường như ấm lên nhờ ngọn đèn, bữa cơm muộn, và...một bóng hình vừa vụt ngang tâm trí.
 
Mộng Thêu Trên Gấm: Thiên Duyên Lê Sử
Chương 9: Khởi nghiệp?


Tháng Mười Một cuối mùa, nhà họ Nguyễn - tiểu các phía sau vườn mai.

Gió bấc thổi hanh qua ngõ trúc, lá bàng rơi lấp kín một khoảng sân.

Trong tiểu các phía sau vườn, nơi ông Nguyễn Dựng vẫn dùng làm thư phòng kiêm phòng trà buổi sáng, sương sớm còn đọng trên mành trúc, ánh dương yếu ớt chạm qua khung cửa gỗ đục hoa văn song thư.

Phòng trà bày biện trang nhã, thoảng mùi hương trầm nhè nhẹ.

Giữa gian phòng đặt một bộ kỷ trà bằng gỗ trắc, sơn son điểm vàng đã lên nước bóng, mặt bàn khảm xà cừ hình cánh sen.

Trên khay trà có một ấm tử sa màu thẫm, cạnh đó là ba chiếc chén men ngọc trắng ngà, nghi ngút khói thơm từ trà đen mới hãm.

Phía ngoài bàn, phu nhân đặt mấy đĩa điểm tâm gồm bánh đúc nóng nhân mộc nhĩ thịt bằm, một bát bánh mật thơm nức mùi gừng cùng một đĩa nhỏ chè kho Đại Đồng vàng ươm do một bằng hữu cũ của ông Nguyễn Dựng từ phủ Quốc Oai biếu tặng.

Từ trong màn trúc, Quỳnh Chi nhẹ nhàng bước vào, áo viên lĩnh màu thanh trà, sắc mặt đoan trang mà ẩn hiện niềm háo hức.

Cô không còn vẻ rụt rè, yếu đuối như lần đầu trở về quá khứ, mà dường như đã thật sự nhập vào dòng chảy của Đại Việt - trầm mặc, sâu sắc và dấn thân.

"Cha, Mẹ" - cô nhẹ giọng thưa, rồi ngồi xuống phía đối diện - "Hôm nay, con có điều muốn xin được bàn bạc cùng hai người"

Lang trung Nguyễn Dựng dời mắt khỏi quyển sách đang đọc, nhướng mày:

"Con có điều gì cứ nói.

Trà hôm nay vị ấm, hợp với tâm tình luận sự"

Quỳnh Chi thoáng mỉm cười, đón lấy chén trà phu nhân rót cho.

Hương trà đen quanh quẩn nơi chóp mũi, đem lại cái ấm áp và thư giãn vào mùa đông.

"Thời gian gần đây, vì cơ duyên Thánh tiết, danh xưng 'Tú nữ kim hoa' được truyền đi như gió thổi.

Con nghĩ...thời vận này nếu chỉ dùng để ở ẩn nơi khuê phòng, há chẳng phải uổng phí lòng trời đã đưa đẩy?"

Phu nhân khẽ chau mày, đặt đôi đũa xuống, ánh mắt tỏ vẻ ngạc nhiên

"Ý con là...?"

"Con muốn...mở một Thêu quán"

"Chọn một gian nhà ở gần chợ Đông Hoa làm nơi khởi đầu.

Sản phẩm là tranh thêu, hoa văn y phục, thiếp thêu câu đối tặng lễ tiết...Quan trọng hơn, con định thu nhận vài tú nữ, hoặc nữ tử có lòng hiếu học, có tâm với nghiệp thêu để truyền dạy kỹ nghệ, giúp họ an thân, dưỡng mệnh"

"Minh Châu (tên tự của Quỳnh Chi), con muốn làm sinh ý?"

Giọng ông vẫn ôn tồn, nhưng ẩn chứa chút trầm ngâm sâu xa.

Quỳnh Chi gật đầu, nét mặt không hề dao động

"Con không cầu tài lợi.

Cũng chẳng vì ham vui ngoài phố thị.

Chỉ là...nếu nghề thêu này có thể trở thành lối mưu sinh cho người khác, thì cũng đáng để thử"

Phu nhân lặng lẽ liếc nhìn chồng.

Không khí phòng trà bỗng trở nên yên ắng lạ thường.

Trong góc phòng, chiếc lư đồng phả ra làn khói trầm thoảng mùi gỗ đàn hương, vẽ lên không gian cổ kính, những vòng sương huyễn hoặc

Ông Nguyễn Dựng khoanh tay, trầm mặc hồi lâu mới nói:

"Từ xưa, nữ tử khuê các quý ở tiết hạnh, an phận, biết thêu thùa đọc sách, chờ ngày gả chồng, ấy là đạo lý thường tình.

Nay con lại muốn ra mặt mở quán, dạy người, làm đồ, buôn bán - việc này không phải đơn giản.

Nếu khinh suất, bị kẻ xấu bôi nhỏ gièm pha, không cẩn thận còn huỷ cả thanh danh"

"Ta không biết ngoài con ra, còn quý nữ nhà ai có thể xin xỏ được việc này"

Quỳnh Chi lặng đi, rõ ràng lời cha nói là đúng, ở thời phong kiến này, phụ nữ còn hạn chế về tiếng nói trong xã hội.

Nhưng trong tâm cô cứ bứt rứt không yên, muốn nói nhưng không biết nói thế nào cho phải, lại lo sợ bị cha mẹ nghi ngờ vì bản thân không phải con họ.

Ông Nguyễn Dựng thì vẫn ngồi bình thản thưởng trà chờ đợi câu trả lời của con gái, chỉ là tâm trạng đã không còn vui vẻ như trước.

"Khi xưa nữ tử có Trưng Nữ Vương khởi binh chống Đông Hán, Triệu Trinh Nương đánh giặc Ngô.

Hoàng đế thì có Lý Chiêu Hoàng.

Chu toàn, thông minh, mưu lược lại có Linh Nhân Hoàng thái hậu, khí phách đều không thua kém đấng nam nhi.

Dù thời cuộc có đổi thay, nữ nhân cũng không thể mãi chỉ là bông hoa trong chậu.

Lúc hưng vượng thì có chỗ nương thân, lúc gia đình gặp biến, há chẳng phải tay trắng?

Con chỉ mong giúp được càng nhiều người trong thiên hạ càng tốt, để họ không phải lệ thuộc vào phúc phần người khác mà vẫn có thể sống thanh cao, chính trực"

Phu nhân Trần thị ngạc nhiên, ánh mắt ươn ướt hoe đỏ.

Nguyễn Dựng khẽ thở dài, ánh mắt trầm buồn, song ánh nhìn về con gái đã có phần khác trước.

"Cha mẹ chưa đến nỗi không nuôi nổi con.

Việc gì phải nhọc thân giữa đời, chịu lời gièm chê?

Chẳng lẽ...con sợ ở trong phủ mà sống yên ổn ư?"

"Không phải con không nghĩ cho thanh danh của bản thân.

Chỉ là, con từng qua một giấc mộng dài, thấy nhân thế mong manh, người hôm nay còn nói cười, ngày mai đã hoá thành dĩ vãng.

Nếu đã sống lại một lần nữa, con không thể chỉ mượn phúc phần gia đình mà tồn tại"

Phu nhân quay mặt đi, lặng lẽ chấm khăn lên khoé mắt.

Bà vừa khó chấp nhận, lại vừa bất ngờ, không nghĩ cô con gái ngày nào yếu ớt đau ốm, ít khi tiếp xúc kẻ lạ mặt, nay đã thực sự trưởng thành - không chỉ về thể xác, mà là về chí hướng

Lang trung Nguyễn Dựng thở dài, tay hơi run, không biết do tức giận hay lo lắng, nhưng cuối cùng, vẫn thả lỏng thoả hiệp

"Nếu con đã có chí ấy, thì ta không cản.

Nhưng mọi việc phải tiến hành kín kẽ, không phô trương.

Đặt tên quán nho nhã, chọn người làm cho thật lòng tín, và nhớ: luôn giữ vững tiết hạnh nữ nhi, đấy là điều ta và mẹ con mong nhất"

Quỳnh Chi cúi người thi lễ thật sâu:

"Con gái xin ghi khắc lời dạy vào tâm khảm"

Phu nhân bấy giờ mới mỉm cười, nhẹ giọng:

"Nếu vậy, để ta sai người hỏi thầy địa lý xem căn nhà hồi môn gần chợ Đông Hoa do ngoại công của con để lại làm quà cưới có thể đặt tiệm không.

Con cứ lo chuẩn bị đồ nghề, bản mẫu...mà giữ gìn sức khoẻ"

Trong gian trà, hương trầm vẫn nhè nhẹ toả ra, cái lạnh rát buốt của buổi sáng sớm vẫn còn, nhưng đối với Quỳnh Chi - đây lần đầu tiên, cô thấy con đường trước mắt như mở ra thật rõ ràng.
 
Back
Top Bottom