Cập nhật mới

Khác Huyết Họa Trên Gấm Giao Long

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
153,753
Điểm cảm xúc
0
Điểm thành tích
0
VNĐ
44,735
392869589-256-k863448.jpg

Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
Tác giả: 2withmymochi
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Tên truyện: Huyết Họa Trên Gấm Giao Long

Thể loại: Dân Quốc - Trinh thám - Hài nhẹ - Tình cảm chữa lành - Cường công x ngạo kiều thụ

Hai con người - một lạnh lùng nghiêm túc, một lém lỉnh nghịch ngợm - bị cuốn vào chuỗi vụ án kỳ dị đậm màu Dân Quốc, những manh mối đứt đoạn, những đêm mưa dầm và ánh trăng lạnh lẽo, cùng với những bí ẩn về thân thế thật sự của Phác Trí Mẫn...



yoonmin​
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
I


Thành Bình Giang, đầu xuân năm 1927.

Sương mù buông xuống như tấm lụa xám đục trải khắp mặt đất.

Hơi lạnh lẩn khuất giữa những mái ngói rêu phong, len lỏi vào từng ngõ hẻm u tối.

Thành phố – một thời từng là cửa ngõ phồn hoa phía Nam – giờ đây rơi vào hỗn loạn kể từ khi chính phủ Bắc Dương dần mất thế.

Thế cục lỏng lẻo.

Chính quyền rệu rã.

Lòng người lay động như cờ trước gió, một cơn cuồng phong chính trị thổi qua đã đủ khiến dân chúng không còn phân biệt nổi đâu là luật lệ, đâu là bạo quyền.

Những vụ án mạng, những vụ cướp của giết người – xảy ra như cơm bữa.

Tàn nhẫn.

Dị hợm.

Biến thái.

Có kẻ phanh thây nạn nhân rồi rải thi thể khắp chợ sáng.

Có người bị móc mắt, khắc chữ máu lên ngực.

Hung thủ không rõ hình, động cơ không rõ ràng.

Chỉ có nỗi sợ – lan ra như dịch bệnh, âm ỉ trong từng gia đình nhỏ.

Trong màn sương dày đặc ấy, một chiếc ô tô hiệu Buick màu đen tuyền lặng lẽ lăn bánh trên đại lộ Lâm Sơn.

Bánh xe cán lên mặt đường lát đá, phát ra âm thanh trầm đục như nhịp trống đưa tang.

Đèn pha rạch một đường ánh sáng lên bóng tối, lướt qua từng dãy nhà cổ ẩm thấp, những cột đèn đường chập chờn ánh lửa vàng nhạt.

Không một bóng người, không một tiếng động – chỉ có tiếng máy xe nổ đều và cảm giác căng thẳng như một sợi dây cung sắp đứt.

Bình Giang chưa bao giờ là nơi dễ sống.

Nhưng giờ đây – nó trở thành ổ chuột đẫm máu, nơi kẻ mạnh tự xưng là luật, và những oan hồn chưa tìm được công lý thì cứ thế trôi dạt trong sương.

Chiếc xe vẫn chạy, mang theo một người quyền lực bậc nhất thành này – người duy nhất mà cả Bình Giang còn dám tin rằng có thể khiến máu ngừng đổ.

Mẫn Doãn Kỳ – Đốc Quân thống lĩnh Bình Giang trấn.

Mẫn Doãn Kỳ – Đốc Quân trẻ tuổi nổi danh nghiêm cẩn, lạnh lùng, vừa kết thúc một buổi họp dài với đội trưởng trinh sát, đang trên đường quay về gia trang ở ngoại thành.

Chiếc Buick đang hướng về phía phía Tây Bắc thành Bình Giang, là Dinh Thự Đốc Quân - Mẫn Phủ.

Nằm tách biệt trong một khu đất rộng, bao quanh là rừng trúc u tịch thanh tĩnh.

Cách trung tâm thành khoảng 5 dặm đường đất, đủ để đi ngựa/xe mất khoảng 15–20 phút.

một nét mệt mỏi kiêu ngạo, như thể những lời đời ngoài kia chẳng liên quan gì đến mình.

Ánh sáng ban mai rọi qua ô cửa kính mờ sương, rơi lên sống mũi cao, lên bờ môi mím chặt – gương mặt đẹp như tượng tạc nhưng xa cách đến lạnh người.

Phía ghế phụ, một người đàn ông mặc quân phục, đầu hơi nghiêng về sau, giọng nói trầm và đều, tựa như đang đọc báo cáo:

“Đốc Quân, vụ án lần này, tôi nghĩ ta nên bàn giao lại cho Cục trưởng Hàn ở Giang Thành.

Xét cho cùng, đó là án thuộc địa phận họ.

Bên phía Cục trưởng Hàn cũng vừa gửi công văn, mong được tiếp nhận lại toàn bộ hồ sơ điều tra…”

Người ngồi sau không đáp.

Chỉ có một tiếng thở nhẹ, như gió phả qua đá lạnh.

Bàn tay đặt nơi đầu gối vẫn không hề nhúc nhích.

Nhưng nếu ai tinh mắt, sẽ nhận ra đường gân nơi cổ tay đã khẽ siết.

Dưới lớp áo choàng đen thêu chỉ vàng, sự yên lặng kia giống như ngòi nổ được đè chặt – âm thầm, lạnh lẽo, và đậm mùi nguy hiểm.

Tài xế liếc mắt nhìn kính chiếu hậu một cái, vội thu mắt về.

Trên xe không có bất kỳ tiếng động thừa nào – chỉ còn tiếng bánh lăn đều đều và không khí đang dần đặc quánh lại trong khoang xe.

Rồi bỗng, người phía sau mở mắt.

Đôi đồng tử đen ánh lên ánh thép lạnh.

Giọng anh vang lên, chậm, khô và sát như dao cứa giấy:

“Giang Thành không quản được việc của họ.”

“Nếu ta không ra tay, có án mạng tiếp theo.”

“Hàn Tử Uyên còn nhắn thêm gì không?” – giọng anh cất lên trầm thấp, nhưng dứt khoát, như tiếng đá rơi xuống lòng giếng sâu.

Trương Mộc Tân, ngồi ở ghế phụ, khẽ quay đầu lại.

Người đàn ông trẻ tuổi ấy vẫn giữ dáng ngồi đoan chính, sống lưng thẳng, mắt không rời kính chiếu hậu.

“Dạ…

Cục trưởng Hàn chỉ nhắc đến chuyện bàn giao vụ án.

Ngoài ra không thêm điều gì khác, thưa Đốc Quân.”

Mẫn Doãn Kỳ khẽ nhếch một bên khóe miệng.

Không phải cười.

Là một biểu cảm giễu cợt, pha lẫn khinh thường đến tận xương.

“Bàn giao…”

Anh bật ra một tiếng hừ mũi đầy lạnh lẽo.

“Nếu hắn làm được việc thì cái thân Đốc Quân bé nhỏ này đâu cần phải nhúng tay vào, hử, Trương Mộc Tân?”

“Từ bao giờ cậu trở thành người đưa thư cho Hàn Tử Uyên thế?”

Giọng nói không lớn, không gắt.

Nhưng bén như dao lam lướt trên cổ.

Trương Mộc Tân khẽ cúi đầu, không một lời biện hộ.

Anh ta hiểu tính Đốc Quân – nói ít, nhưng mỗi câu đều có thể chém đứt đầu người.

“Là thuộc hạ không phân rõ phải trái...

Xin Đốc Quân cứ trách phạt.”

Mẫn Doãn Kỳ dựa lưng ra sau, mắt khép hờ, lười biếng phẩy tay.

“Chi bằng tôi giết cậu đi, không phải nhanh gọn hơn sao?”

“Cái gọi là phạt, cậu vừa nhắc, thật ra chỉ lãng phí thời gian thôi.”

Trương Mộc Tân không hề run, thậm chí khẽ mỉm cười:

“Đốc Quân nói chí phải.”

Anh ta đã theo Mẫn Doãn Kỳ quá lâu.

Biết rõ – lời kia chẳng phải thật giận, mà là dấu hiệu của một sự kiên nhẫn còn giới hạn.

Cũng là lời cảnh cáo.

Cũng là sự chấp nhận.

Cũng là… thứ gắn kết đáng sợ nhất giữa một vị tướng quân và cánh tay phải của mình.

KÉÉÉT—

Âm thanh thắng gấp rít lên giữa lòng đường vắng lặng, vang vọng như một nhát dao xé toạc màn đêm.

Chiếc Buick đen chồm lên rồi khựng lại, khiến cả thân xe rung nhẹ trong tích tắc.

Trương Mộc Tân theo phản xạ đưa tay chặn ngang thân mình, ngăn cú va đập về phía trước.

Sắc mặt thoáng chốc tái đi, ánh mắt quắc lên nhìn tài xế, đầy lạnh lùng.

“Ngươi học lái xe ở đâu vậy hả?

Định đưa Đốc Quân đi gặp Diêm Vương à?”

Giọng anh không lớn, nhưng dứt khoát như tiếng roi quất lên lưng ngựa.

Phía sau, Mẫn Doãn Kỳ vẫn ngồi yên như tượng.

Không một cử động thừa, không một cái chau mày.

Bộ quân trang đen tuyền càng khiến bóng dáng anh nổi bật giữa khoang xe u tối.

Dáng ngồi thẳng lưng, cổ tay vắt hờ lên đầu gối, một chân bắt chéo như thể đang dự họp chính sự, chứ không phải vừa bị dừng xe đột ngột giữa đêm.

Khí chất của anh – sang trọng, trầm ổn, quyền uy đến mức khiến người ta không dám thở mạnh.

“Phía trước có chuyện gì?” – Anh cất giọng, trầm và sâu như tiếng chuông đồng trong đêm vắng.

Tên tài xế run lên như cầy sấy, vội vàng cúi đầu, giọng lắp bắp:

“Đốc…

Đốc Quân… phía trước… có người… có người chắn đầu xe…”

“Người?” – Mẫn Doãn Kỳ nhướng mày, tay khẽ xoay chiếc nhẫn bạc nơi ngón áp út.

“Hình như… là một người đàn ông ạ… nhưng…

đứng ngay đầu xe, ánh đèn chiếu ngược, tiểu nhân… tiểu nhân không thấy rõ mặt…”

Mẫn Doãn Kỳ nhích người về phía trước, ánh mắt lạnh lẽo như gươm nhìn xuyên qua lớp kính trước đã mờ hơi sương.

Đúng như tên tài xế nói – trước đầu xe có một bóng người.

Đứng thẳng lưng.

Không né, không lay động.

Như một pho tượng giữa đường.

Nhưng ánh đèn pha quá gắt, chiếu từ dưới lên khiến gương mặt người đó bị nuốt trọn trong quầng sáng trắng lóa.

Mẫn Doãn Kỳ không thấy rõ mặt.

Chỉ thấy một hình bóng đơn độc, đứng giữa đêm Bình Giang gió hun hút như thể đã đợi nơi đó cả đời.

Xe dừng gấp, bụi tung mù mịt.

Mẫn Doãn Kỳ mở cửa bước xuống, tay cầm găng kéo xuống, ánh mắt sắc lạnh lướt qua người đang nằm sõng soài giữa đường.

Thằng nhỏ ấy đang ôm cái túi đồ, thở hồng hộc.

Nhìn thấy Đốc Quân bước xuống, nó hét lớn:

“Đại nhân!

Cứu với!

Sau lưng tôi… có… có một con chó dữ lắm!

Nó đuổi tôi nguyên một con phố rồi!”

“...”

Anh ngó quanh, quả thật từ xa vọng lại tiếng gầm gừ cùng dáng con chó gầy nhom nhưng trông muốn ăn thịt người.

Anh ra hiệu cho người lính đi cùng quát đuổi con chó chạy mất, rồi lạnh nhạt quay sang:

“Cậu là ai?”

Thiếu niên lau mồ hôi, chun mũi cười toe:

“Tôi tên Phác Trí Mẫn!

Một lữ khách vô danh đang tìm đường mưu sinh.

May mắn gặp được ngài Đốc quân nổi tiếng một vùng…”

Anh chau mày: “Biết tôi là ai mà còn dám chắn đầu xe tôi?”

“Tôi liều thôi chứ biết làm sao?” – Trí Mẫn vừa cười vừa rụt cổ, lắp bắp: “Đại nhân…

Tôi xin nghỉ nhờ nhà ngài một đêm thôi được không?

Một đêm duy nhất!

Sáng mai tôi sẽ đi liền mà… thiệt luôn đó!”

Mẫn Doãn Kỳ không nói thêm lời, quay đi.

Tưởng chừng anh sẽ mặc kệ, nào ngờ…

“Tùy cậu.

Nhưng sáng mai cậu không biến khỏi đó thì đừng trách tôi vô tình.”

Thế là cậu được lên xe của vị Đốc Quân nổi tiếng nhất nhì Bình Giang, cậu hồi hộp khi lên xe nãy giờ.

Trương Mộc Tân cứ nhìn cậu chằm chằm, Phác Trí Mẫn còn tưởng mình là quái vật nên tên kia mới nhìn mình ghê đến thế.

Chiếc xe chầm chậm lăn bánh trên con đường trải đá vụn.

Ánh đèn dầu treo dọc ven tường phủ nhòe nhoẹt trong sương đêm, soi hắt vào khuôn mặt nhỏ nhắn bên cửa kính.

Phác Trí Mẫn tựa trán vào khung cửa, trong lòng thấp thỏm.

Ngồi đối diện cậu là Trương Mộc Tân – thư ký trưởng kiêm cố vấn thân tín của Đốc Quân Bình Giang.

Người đàn ông kia không tỏ ra thù địch, nhưng ánh mắt lại quá sắc, quá ngấm – như muốn soi thấu cả xương tủy.

“Này, cậu tên gì?

Quê quán ở đâu?”

Câu hỏi bật ra thẳng thừng, không vòng vo.

Phác Trí Mẫn ngẩng đầu, môi còn lấm tấm mồ hôi sau một chặng đường hồi hộp.

Cậu ngồi thẳng người, hai tay đặt lên đùi, giọng rõ ràng mà vẫn mang chút run rẩy non trẻ.

“Thưa sĩ quan… tôi là Phác Trí Mẫn.

Quê nhà ở trấn Linh Dương, phía Tây Thành - Bình Giang.

Tôi chỉ là… một kẻ lang thang thôi.”

“Lang thang?” – Trương Mộc Tân chau mày.

“Vâng… tôi nghe nói ở Tây Bắc có một vị Đốc Quân tài ba, chiến công lẫy lừng nên muốn tìm đến tận nơi để diện kiến.

Không ngờ, vừa tới thành phố đã được gặp ngay…”

Trương Mộc Tân liếc nhanh qua ghế sau, nơi Mẫn Doãn Kỳ vẫn đang lặng im như tượng đá.

Người đàn ông ấy không nói gì, chỉ nhìn Phác Trí Mẫn, ánh mắt vô cảm nhưng lại nặng như đá đè.

“Trấn Linh Dương…” – Trương Mộc Tân khẽ lặp lại.

“Tôi nhớ… nơi đó 15 năm trước từng xảy ra một vụ thảm sát.

Cả trấn bây giờ hoang tàn, gần như không ai nhắc tới nữa.”

Chiếc xe rung nhẹ dưới bánh lăn.

Trong khoang, không khí chợt chùng xuống.

Phác Trí Mẫn cắn môi, ngón tay siết chặt vào nhau.

Mẫn Doãn Kỳ hơi nghiêng đầu.

Ánh mắt dừng trên mặt cậu trai gầy, làn da hơi xạm vì nắng, mồ hôi vẫn chưa ráo mà tròng mắt lại sáng kỳ lạ.

“Bao nhiêu tuổi?”

Câu hỏi ấy vang lên, trầm đục nhưng sắc như lưỡi dao mỏng cắt qua im lặng.

“Dạ… hai mươi ạ.”

“Họ Phác… thuộc gia tộc nào ở Tây Thành?”

Câu hỏi lần này do Trương Mộc Tân đưa ra.

Giọng không xoáy sâu, nhưng ánh mắt thì lại xoáy kỹ từng biểu cảm nhỏ trên gương mặt Trí Mẫn.

Phác Trí Mẫn cười xòa, chớp mắt một cái thật chậm.

“Tôi không có gia tộc gì hết.

Ba mẹ và anh tôi đều… mất cả rồi.

Nhà chẳng còn ai.

Không khá giả… nên mới lăn lóc lên tận đây.”

Trong giọng nói có gì đó rất nhẹ, nhưng lại khiến người ta nghèn nghẹn.

Trương Mộc Tân gật đầu chậm rãi.

Dù chưa hết hoài nghi, anh cũng không hỏi thêm nữa.

Chiếc xe rẽ qua khúc ngoặt, cổng lớn Đốc Quân phủ dần hiện ra sau rặng tùng.

Ánh đèn lồng dọc tường bỗng bừng lên, khiến cả khu dinh thự tựa như một lâu đài chìm trong ánh sáng cổ tích – nhưng không phải màu sắc ấm áp, mà là vẻ trang nghiêm đến rợn người.

Ẩn mình giữa vùng ngoại thành tĩnh mịch, Mẫn phủ tọa lạc trên một khoảng đất rộng sát chân rặng tùng cổ.

Dinh thự mang dáng dấp giao thoa giữa kiến trúc Mân Nam cổ truyền và lối Tây phương tân tiến – tường gạch đá màu nâu trầm, mái ngói âm dương vút cong, điểm xuyết những ô cửa kính màu trổ hoa văn như trong nhà nguyện châu Âu.

Con đường dẫn vào phủ rải đá xanh, hai bên trồng trúc ngà và mẫu đơn trắng, mùa xuân gió thoảng qua nghe như tiếng áo người xưa lướt nhẹ.

Cổng tam quan cao lớn, chạm trổ đầu kỳ lân và vảy rồng, luôn có lính gác nghiêm ngặt.

Chiếc xe Buick màu đen bóng dừng lại trước cổng chính của Đốc quân phủ.

Đèn pha rọi một vệt sáng dài lên nền đá xanh, bánh xe vừa khựng lại, cả dinh thự như được đánh thức.

Cánh cổng gỗ lim khổng lồ khắc hình giao long chậm rãi mở ra, phát ra âm thanh nặng nề như tiếng trống trận vọng về từ quá khứ.

Hai hàng gia nhân vận y phục gấm xanh lam đồng loạt cúi đầu, đứng dọc hai bên đường lát đá, kéo dài từ cổng vào tận thềm chính sảnh.

Một tên lính trẻ chạy lên trước, gõ ba hồi lên chuông đồng treo ở cổng phụ, rồi cất giọng hô vang:

“Đốc quân đại nhân hồi phủ!”

Tức thì, toàn bộ phủ đệ sáng bừng lên.

Từng gian nhà, từng mái hiên đều thấp thoáng ánh đèn lồng lụa đỏ được thắp lên cùng lúc, phản chiếu lên tường đá và hồ sen tĩnh lặng giữa sân trong.

Gió thoảng qua, chuông gió bạc ngân vang, hòa cùng tiếng bước chân dập dình của lính canh, tạo nên một khúc dạo đầu trang nghiêm như nghi lễ triều đình.

Cửa xe bật mở.

Mẫn Doãn Kỳ bước xuống, áo choàng đen phủ dài đến gót, ủng da bóng loáng dẫm lên nền đá kêu cộp cộp.

Trên vai anh là ánh đèn vàng, còn sau lưng là bóng đêm tĩnh lặng như chờ đợi anh trở về.

“Cung nghênh Đốc Quân!” – Quản gia cùng hai hàng gia nhân đồng thanh cúi đầu, giọng vang đều như quân lệnh.

Phác Trí Mẫn ngồi thụp xuống trong xe, tim đập thình thịch.

Một nửa linh hồn cậu muốn trốn xuống gầm ghế, nửa còn lại thì hí hửng như được đóng vai chính giữa vở tuồng lớn.

“Cái quỷ gì vậy trời…

Người về nhà thôi chứ có phải Hoàng đế hồi cung đâu!” – cậu lẩm bẩm, tay vẫn ôm khư khư bọc hành lý sờn chỉ.

Nhưng cậu chưa kịp trốn, một bàn tay đã kéo cánh cửa bên kia bật mở.

Ánh mắt lạnh lùng của anh quét qua:

“Xuống.”

“Dạ!

Xuống liền ạ!” – Cậu lật đật chui ra, chân vừa chạm đất đã suýt trẹo vì nền đá trơn.

Mắt to tròn đảo một vòng quanh sân, Phác Trí Mẫn nuốt nước bọt cái ực, miệng lắp bắp:

“Đây… là nhà riêng của ngài thật ạ?

Không phải viện bảo tàng à?”

Gia nhân hai bên liếc nhau.

Một vài người nhướng mày.

Tên tiểu tử này là ai?

Sao lại xuất hiện trong xe Đốc quân?

Lại còn...

ăn mặc như từ cái chợ chạy vào?

Quản gia hắng giọng bước đến, nhỏ nhẹ nhưng không giấu được nghi ngờ:

“Đốc Quân…

Vị này là?”

“Ngủ tạm một đêm.

Sáng mai đuổi đi.” – Mẫn Doãn Kỳ phất tay, đáp ngắn gọn.

Phác Trí Mẫn méo miệng.

Ngủ tạm mà long trọng thế này, cậu thật sự có nên...

đi đánh răng thay đồ cho đỡ nhục không?

Cậu nuốt nước bọt, lặng lẽ rút sau lưng áo ra cái bánh bao còn dang dở, nhét đại vô túi, rồi xốc lại bọc hành lý.

Bước chân run rẩy, nhưng đầu vẫn ngẩng cao, bước vào phủ trong ánh nhìn nửa nghi hoặc, nửa tò mò của tất thảy mọi người.

Ai cũng thấy cậu là một kẻ lang thang lạc bước.

Chỉ riêng Phác Trí Mẫn biết — có lẽ, lần đầu tiên sau nhiều năm, cậu... thấy muốn ở lại đâu đó lâu hơn một đêm.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
II


Vừa bước qua ngạch cửa chính, Phác Trí Mẫn như bị tách khỏi thế giới cũ.

Mùi gỗ trầm ấm quyện trong không khí lạnh đầu xuân, hương trầm thoang thoảng, thoát ẩn thoát hiện đâu đó giữa dãy hành lang dài bất tận lát gạch hoa văn kiểu Pháp, xen lẫn họa tiết uyên long của người Hoa xưa.

Cậu đứng chôn chân giữa khoảng sân trong, đầu ngẩng cao, mắt mở to tròn.

Trần nhà cao vút, mái cong như lưỡi đao ánh vàng dưới đèn lồng, hai bên là hàng cột đá vân mây xám lạnh.

Trên cao, đèn thủy tinh đúc theo kiểu Tây Dương được treo xen cùng lồng giấy đỏ, tạo nên ánh sáng vàng dịu rọi xuống nền đá lát tứ linh, trông như một giấc mộng cổ kim giao hòa.

Tiếng nước chảy róc rách vọng từ hồ sen bán nguyệt nằm giữa sân – mặt nước phản chiếu cây cầu đá chạm khắc lân ngọc, uốn mình như rồng ẩn giữa mây.

Phía xa là thư phòng, ánh đèn dầu hắt ra từ khung cửa chớp gỗ mun, phía gần là dãy hành lang treo tranh thủy mặc cổ, những bức được vẽ bằng tay, đóng khung ngà voi và khảm xà cừ lung linh.

Từng bước chân Phác Trí Mẫn vang lên, bị hút vào khoảng không yên tĩnh gần như thiêng liêng.

Dẫu trước mặt chỉ là một bậc thềm ngọc bích, cậu cũng thấy như đang bước vào cung cấm.

Tim cậu đập thình thịch.

Không phải vì sợ, mà vì choáng.

Choáng đến mức phải cắn nhẹ môi dưới để chắc chắn mình chưa ngủ mơ.

Cậu lắp bắp:

“Chỗ này... mà là nhà riêng á?”

Một gia nhân đi ngang, suýt té khi nghe vậy, nhưng vẫn cố giữ thái độ đoan trang mà không hiểu nổi cậu từ đâu đến.

Phác Trí Mẫn đi qua dãy lan can, tay lén chạm vào một cái bình gốm men ngọc cao bằng nửa người — cái bình đó ở chợ đêm Bình Giang từng thấy bán đấu giá hơn trăm lượng bạc.

Cậu hốt hoảng giật tay lại như bị điện giật.

“Trời đất ơi, nhà này lấy bảo vật quốc gia làm chậu trồng lan luôn hả...?”

Mắt cậu cứ quét từ chỗ này sang chỗ kia — cửa gỗ đỏ khắc trúc, lan can cong kiểu Nhật, thảm Ba Tư lót dưới kệ trà, ghế dài chân sư tử uốn xoắn đính đá mã não...

Cậu đứng giữa chính sảnh, nhìn thẳng ra cửa lớn — nơi Mẫn Doãn Kỳ đang tháo găng tay, nửa bóng người in trên nền đá ánh sáng lay động.

“Chết rồi...” – Phác Trí Mẫn thầm nghĩ.

“Vào nhà người ta ở ké một đêm thôi mà... lỡ đâu lăn lộn vài vòng đụng bể đồ gì đó chắc mình... bị tống ra ngoài trụi lông quá.”

Nhưng rồi, không hiểu vì sao, trái tim trong lồng ngực lại dịu lại một nhịp.

Giống như... khi một đứa trẻ lang thang đi xa, lần đầu nhìn thấy ánh đèn trong một căn nhà không khóa cửa.

Không rõ là ảo giác, hay do hương gỗ trầm, mà Phác Trí Mẫn bất giác nở một nụ cười rất khẽ.

Sau khi tự do bay nhảy đi qua chỗ này đi tới chỗ kia thì cậu cũng bị quản thúc, Quản gia bảo cậu yên phận đừng chạy nhảy lung tung.

Quản gia Phùng – người đàn ông tuổi trung niên tóc chải gọn, kính tròn nơi sống mũi, bước nhanh đến khom người chào:

“Đốc quân vất vả.

Trong phủ đã chuẩn bị trà nóng và nước tắm, mọi việc theo đúng thường nhật.”

Mẫn Doãn Kỳ khẽ gật đầu, ánh mắt liếc qua thân ảnh nhỏ bé đang ngồi co ro nơi góc sảnh như thể một pho tượng gỗ bị quên lãng.

Cậu thiếu niên ấy – tóc tai bù xù, áo quần lấm lem bụi đường, đôi mắt mông lung như chưa tỉnh mộng – chính là người đã cả gan chặn đầu xe Đốc Quân đêm nay.

“Ê.”

Chỉ một tiếng gọi trầm thấp, lạnh như thép rút khỏi vỏ, cũng đủ khiến Phác Trí Mẫn giật mình.

Cậu bật dậy, hai chân lóng ngóng, vội vã chạy tới với vẻ mặt vừa lễ phép vừa sợ sệt.

“Dạ…

Đốc Quân gọi tôi ạ?”

Mẫn Doãn Kỳ không đáp.

Anh chỉ đưa mắt về phía Phùng quản gia đang đứng lặng một bên.

“Sắp xếp cho cậu ta chỗ ngủ tạm đêm nay.”

“Vâng, Đốc Quân.

Tôi sẽ lo liệu.”

Nói xong, anh xoay người, bước về phía cầu thang lớn bằng gỗ mun đen bóng.

Ánh đèn trên cao đổ xuống bóng dáng thẳng tắp ấy thành một vệt dài nơi bậc thềm, mà chỉ thoáng chốc đã khuất sau hành lang tầng trên.

Phác Trí Mẫn còn chưa kịp ngẩng đầu nhìn theo, bước chân kia đã đi xa như một cơn gió lạnh lướt qua đời cậu.

Phùng quản gia liếc cậu, giọng vừa cộc vừa khô như tách trà để qua đêm:

“Nhìn gì?

Trên đó không phải chỗ của cậu.

Đi theo tôi.”

“Dạ!” – Cậu ngoan ngoãn gật đầu, bước chân rón rén như sợ dẫm vỡ không khí trong phủ.

---

Khu nhà khách – dãy phía Nam của Đốc Quân phủ.

Xa hẳn khu chính, nơi lui tới chủ yếu là người làm việc tạm, binh lính luân phiên, hoặc đôi ba vị khách không đủ quan trọng để được ở gần chủ nhân.

Phòng được sơn màu nhạt, lát gạch men vuông vức đã xỉn màu theo năm tháng.

Cửa sổ gỗ mở ra một góc vườn nhỏ hoang vắng, treo lủng lẳng chiếc đèn giấy đã bạc màu, bên trong ánh lửa dầu leo lét lập lòe.

Trên tường không có lấy một bức tranh.

Không gian mang mùi nhè nhẹ của tro than và gỗ cũ.

Giường tre đơn sơ đặt sát tường, bên cạnh là bàn viết nhỏ, trên mặt bàn còn sót lại một mảnh giấy đã phai mực – như thể có ai đó từng viết dở rồi vội vã rời đi.

Tủ gỗ thấp chứa vài bộ áo lính sắp xếp chỉnh tề.

Góc phòng là lò sưởi than nhỏ, đỏ rực một màu cam âm ỉ.

Phác Trí Mẫn đứng lặng người nhìn quanh.

Không quá tệ.

Không quá tốt.

Nhưng với một kẻ lạc loài từ đất khách như cậu, chỉ riêng việc có mái che và lửa ấm đã là may mắn lớn trong đêm đầu tiên ở Bình Giang này.

Phùng quản gia tay cầm đèn lồng, nghiêng đầu liếc nhìn thiếu niên đi cạnh rồi khẽ hắng giọng:

“Đi cẩn thận, đường lát đá hơi trơn.

Nơi này ban đêm nhiều sương, người không quen dễ trượt chân.”

Phác Trí Mẫn nhún vai, lẽo đẽo theo sau ông, mắt lấp lánh nhìn quanh như vừa bước vào cung điện trong truyện xưa.

Đèn lồng lắc nhẹ trong gió, rọi ánh cam nhạt lên hành lang gỗ uốn lượn dẫn ra dãy nhà phía Nam.

Phùng quản gia tiếp lời, giọng đều đều:

“Chỗ cậu ở là khu khách phòng cũ, thường để tiếp đãi văn nhân, học giả hoặc người hữu duyên cần tá túc.

Đốc quân đã đồng ý cho cậu nghỉ lại một đêm, đừng nghĩ mình đặc biệt gì.”

Phác Trí Mẫn chu môi, vừa đi vừa chạm tay vào lan can gỗ chạm khắc hoa văn, mơ màng nói:

“Dạ, đặc biệt thì không dám, nhưng hữu duyên thì... chắc cũng có một chút ạ.”

Phùng quản gia ngừng bước, quay đầu nghiêm nghị:

“Tiểu tử, Mẫn phủ không phải nơi để đùa bỡn.

Cậu chỉ cần nhớ: sáng mai trời vừa sáng, người cũng nên rời khỏi đây.

Đừng khiến tôi khó xử.”

Phác Trí Mẫn đưa hai tay lên vái kiểu hài hước, cười hì hì:

“Cháu biết rồi mà!

Không làm phiền lâu đâu...

Chỉ là... chỗ này to quá, ấm quá, đẹp quá...

Lòng người lại yếu mềm...”

Phùng quản gia thở dài, đẩy cánh cửa gỗ mở ra, bên trong là gian phòng nhỏ, đơn sơ nhưng gọn gàng:

“Vào đi.

Có nước nóng, có chăn dày.

Muốn ăn gì thì mai nói với Tiểu Dương ở bếp.

Còn đêm nay… giữ yên lặng, đừng đi lại lung tung.”

Rồi ông xoay người bước đi, bóng lưng khuất dần sau hành lang dài treo đèn lồng đỏ, để lại Phác Trí Mẫn ngẩn ngơ đứng giữa căn phòng xa lạ, ánh mắt vẫn còn bám víu vào thứ ánh sáng lung linh kỳ lạ phía cuối con đường phủ kín sương đêm…

Phác Trí Mẫn bước vào phòng, khép cánh cửa gỗ nặng trịch lại, không gian bỗng lặng im đến lạ.

Một chiếc đèn dầu cũ trên bàn gỗ phát ra thứ ánh sáng ấm vàng, hắt lên bức tường treo bức tranh thủy mặc đã bạc màu – cảnh tuyết phủ lặng lẽ trên rặng mai.

Căn phòng không lớn, nhưng từng góc cạnh đều sạch sẽ, mộc mạc và có phần cũ kỹ, tựa như vẫn còn lưu lại hơi thở của người từng tá túc nơi đây nhiều năm trước.

Phác Trí Mẫn nhấc một chiếc chăn bông đặt gọn ở đầu giường lên, áp vào má, hít một hơi rồi buông tiếng thở dài:

"Thơm…

Mùi của củi gỗ cũ, mùi gối chăn được giặt bằng nước giếng...

Giống hệt hồi xưa vậy."

Cậu đi quanh phòng, tay tò mò lướt qua chiếc bình gốm trên giá, dừng lại trước chiếc tủ gỗ có ngăn kéo khóa nhẹ.

Phác Trí Mẫn cúi người, khẽ thử kéo ra – nó không khóa.

Bên trong là một chiếc khăn tay thêu hoa, một quyển sổ da nâu nhạt đã mờ viền, và một chiếc kẹp tóc bằng bạc – món đồ có vẻ không liên quan gì tới ai trong nhà này.

Phác Trí Mẫn im lặng, ánh mắt thoáng trầm xuống.

Cậu chạm tay lên chiếc kẹp, đầu ngón tay run nhẹ, như vừa chạm vào một đoạn ký ức phủ bụi lâu ngày.

"Lạ thật...

Mình thấy cái này rồi thì phải…"

Nhưng chỉ vài giây sau, cậu đã bật cười, nhét lại tất cả vào ngăn kéo: "Không được.

Mình hứa với bác quản gia rồi.

Sáng mai là đi."

Cậu ngồi phịch xuống mép giường, đôi chân đong đưa nhẹ.

Ngoài cửa sổ là tiếng gió lùa qua rặng trúc, sương đêm vẫn dày, nhưng trong phòng lại ấm áp lạ thường.

Phác Trí Mẫn ngả người xuống chăn, lẩm bẩm:

"Chỉ một đêm thôi mà...

Ngủ xong rồi mai biến.

Nhưng… cũng chỉ là một đêm, thì được mơ một chút chắc cũng không sao nhỉ?"

10 phút sau ~~~

Phác Trí Mẫn nhẹ nhàng bước ra ngoài hành lang, bụng réo ầm ĩ vì cơn đói.

Ánh đèn mờ nhạt từ cửa sổ hắt ra, từng vệt sáng yếu ớt trên những viên đá lát đường, nhưng cậu chẳng màng, chỉ có một mục tiêu duy nhất – tìm chút gì ăn.

Lén lút đi qua mấy dãy hành lang, cuối cùng cậu nhìn thấy một người phụ nữ trung niên, đang cúi xuống đổ rác vào chiếc sọt lớn.

Đầu bà quấn một chiếc khăn đơn giản, dáng vẻ giản dị, tay cầm đôi găng tay vải đã sờn.

Phác Trí Mẫn không thể nhịn được nữa, nhảy vọt tới bên bà, giọng nài nỉ lộ rõ sự đói khát:

"Cô ơi... cô ơi, cô có thể cho cháu một ít gì ăn được không?"

Người phụ nữ ngẩng đầu lên, khuôn mặt hiền hậu và rạng rỡ.

Bà nhìn cậu một lúc, rồi khẽ bật cười, đôi mắt như tia sáng trong màn đêm:

"A, cháu là khách mới đến à?

Đói bụng rồi sao?"

Bà cười hiền hòa, giọng nói ngọt ngào, dịu dàng như thể bà đã từng gặp vô số những người đói như vậy, nhưng vẫn chưa bao giờ chán việc giúp đỡ.

"Dạ, cháu không ăn gì từ chiều rồi, cô cho cháu chút ít cũng được..."

Phác Trí Mẫn bẽn lẽn, hơi cúi đầu.

Mắt cậu liếc về phía căn bếp, nước bọt cũng sắp rơi ra.

Người phụ nữ khẽ gật đầu, một tay vén khăn quàng lên vai, ánh mắt như thể đang mỉm cười với một đứa trẻ tinh nghịch:

"Được rồi, đừng có đứng đó mà nhìn nữa, theo cô đi.

Cũng không phải lần đầu cô cho người ăn vụng đâu."

Phác Trí Mẫn vội vàng theo sát bà, cảm thấy như được che chở giữa đêm tối.

Cả hai nhanh chóng đi qua hành lang, bóng bà như một vầng sáng trong đêm.

Sau một lát, bà dừng lại trước một cánh cửa nhỏ ở gian bếp.

"Vào đi, vào đi, đừng ngại."

Phác Trí Mẫn len lén bước vào, nhìn thấy những nồi súp, những khay bánh bao còn nóng hôi hổi trong bếp.

Mùi thơm của món ăn lan tỏa trong không khí khiến bụng cậu càng réo mạnh hơn.

Bếp trưởng Ngô Thái Hằng, người phụ nữ trung niên này, mỉm cười đầy yêu thương, không hề có vẻ gì là lạ lẫm khi đón tiếp một vị khách nghèo đói.

Bà quay sang bảo Phác Trí Mẫn:

"Cháu ngồi đi, đừng khách sáo.

Bữa tối nay không có gì đặc biệt, nhưng cô sẽ cho cháu ăn no nê."

Bà bày một đĩa bánh bao vừa hấp, một bát canh thơm lừng ra trước mặt Phác Trí Mẫn.

Không đợi cậu phản ứng, bà tiếp tục:

"Là cô nhận nuôi rất nhiều những đứa như cháu, nên không thấy bất ngờ đâu.

Mẫn phủ này là nơi của mọi người, ai đói thì cứ đến đây, cô luôn có đủ cho tất cả."

Phác Trí Mẫn mỉm cười đầy cảm kích, rồi nhanh chóng cúi xuống ăn, từng miếng bánh bao ấm nóng làm cậu cảm thấy như cả cơ thể được sưởi ấm từ bên trong.

Cảm giác đói cồn cào đã biến mất, thay vào đó là một sự thoải mái kỳ lạ, như thể cậu đã tìm được một mái nhà thực sự.

Phác Trí Mẫn cúi đầu, một tay nhẹ nhàng đặt lên miệng bát, mắt sáng lên vì sự ấm áp lan tỏa trong cơ thể.

Cậu ngẩng lên nhìn bà với nụ cười chân thành:

"Cảm ơn cô... cháu thật sự không biết phải nói gì nữa."

Ngô Thái Hằng khẽ xua tay, ánh mắt bà hiền hậu, mang theo một chút tinh nghịch:

"Cảm ơn cái gì?

Cô chỉ là cho cháu một bữa ăn thôi mà.

Không cần phải khách sáo đâu."

Bà cười nhẹ rồi đưa tay vén một lọn tóc ra sau tai, nhìn vào mắt Phác Trí Mẫn: "Nhân tiện, cô quên chưa hỏi tên cháu.

Cháu tên gì nhỉ?"

"Dạ, cháu tên Phác Trí Mẫn."

Phác Trí Mẫn hơi cúi đầu, cảm thấy có chút ngại ngùng.

Ngô Thái Hằng gật gù, nét cười trên môi không thay đổi, đôi mắt như nhìn thấy một đứa trẻ bụi đời đang cố gắng tìm kiếm một nơi yên bình:

"Phác Trí Mẫn à?

Tên nghe hay và đẹp lắm.

Còn cô... cô là Ngô Thái Hằng, bếp trưởng của phủ này.

Cũng có thể coi như mẹ tinh thần trong phủ, bởi ai đến đây đều sẽ thấy đầy ắp bữa ăn của cô."

Phác Trí Mẫn cảm thấy lòng ấm lên khi nghe những lời ấy.

Được bà gọi là "đứa trẻ", cảm giác thân thuộc như được nhận về một mái nhà.

"Cảm ơn cô rất nhiều, cô Ngô."

Cậu mỉm cười lần nữa, rồi cúi đầu, không giấu nổi sự biết ơn trong ánh mắt.

"Đừng khách sáo nữa, ăn đi kẻo đồ ăn nguội mất ngon."

Ngô Thái Hằng phẩy tay một cách vui vẻ.

"Ăn xong rồi thì đi nghỉ ngơi đi nhé.

Mệt cả ngày rồi."
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
III


Tầng hai, phía Đông Mẫn phủ.

Thư phòng của Đốc quân.

Căn phòng rộng lớn được lát gỗ lim đánh bóng, mỗi bước chân vang lên âm thanh trầm đục, rắn rỏi.

Trần cao treo đèn chùm kiểu Tây, pha lê sắc lạnh hắt ánh sáng xuống lớp rèm voan trắng đang khẽ lay trong gió sớm.

Cửa sổ lớn trổ về phía vườn mai trắng, nơi nắng trời lặng lẽ rót qua từng kẽ lá, in bóng lốm đốm lên sàn và vách gỗ sẫm màu.

Giữa phòng, Mẫn Doãn Kỳ đang ngồi trong chiếc ghế bành lớn bọc da đen.

Áo quân phục mở hai nút, sơ mi trắng bên trong vẫn phẳng phiu đến mức không tì vết.

Ánh sáng xiên qua kính cửa sổ chiếu lên gò má góc cạnh, rọi rõ nếp cau giữa hai chân mày anh.

Tóc được chải gọn, hơi rối một chút ở thái dương do đội mũ lâu, nhưng không làm mất đi khí chất nghiêm nghị, lạnh lùng của một Đốc quân trẻ tuổi.

Ngón tay thon dài lật một tập hồ sơ, ánh mắt dừng lại ở dòng chữ đỏ đóng dấu Tối mật.

Anh không đọc vội.

Tay phải với lấy bút máy, nắp bật nhẹ vang lên tiếng "tách" rất nhỏ, gần như hòa vào tiếng gió lùa qua rèm.

Ngòi bút lướt trên giấy, nét chữ sắc sảo như nét người.

Bên tay trái, một khẩu súng lục bạc đặt trên khăn lụa, đã được lau kỹ lưỡng, sáng bóng đến độ có thể soi được bóng người.

Hộp thư bằng gỗ mun, khảm vàng, được niêm phong bằng dấu triện đỏ - là loại thư chỉ dùng để gửi trong nội bộ quân đội cấp cao.

Kệ sách phía sau anh trải dài sát tường, xếp chặt các tập hồ sơ da, sách luật, sách binh pháp cổ, có cả một góc là truyện trinh thám phương Tây và bản đồ mật khu vực.

Xen giữa là chiếc đồng hồ quả lắc Tây Dương, đang kêu tích tắc - chậm rãi, chuẩn xác, và không bao giờ sai hẹn.

Không khí trong thư phòng là sự pha trộn tinh tế giữa mùi mực tàu, da cũ và gỗ quý, khiến người ta vừa cảm thấy áp lực, lại vừa khó lòng rời mắt khỏi vẻ tĩnh lặng đầy quyền uy của nó.

Đây không chỉ là nơi làm việc, mà còn là nơi phản chiếu nội tâm của chủ nhân - trí tuệ, lý trí, và... cô độc.

Mẫn Doãn Kỳ cầm cốc trà còn bốc khói lên, khẽ nhấp một ngụm.

Không nhìn ra ngoài cửa sổ, nhưng ánh mắt sâu thẳm như đang nhìn xuyên qua lớp mai trắng ngoài kia - vào những bí mật phủ đầy sương mù của một thành Bình Giang không yên ả.

Tiếng bút lướt trên giấy, tiếng hồ sơ lật soàn soạt, tiếng đồng hồ quả lắc tích tắc - đó là âm thanh thường nhật trong thư phòng Đốc quân.

Nhưng vào tay Mẫn Doãn Kỳ, mọi thứ ấy như mang trọng lượng của một trận chiến âm thầm.

Anh ngồi thẳng lưng sau bàn làm việc trải da thật, quân phục ôm gọn vóc dáng cao lớn, từng đường cắt may chỉn chu như chính con người anh - nghiêm cẩn, sắc sảo, không cho phép bản thân lơ là dù chỉ nửa nhịp thở.

Trên bàn là ba chồng hồ sơ dày cộm, được phân loại theo màu bìa: Xanh cho tình hình nội địa, Đỏ cho an ninh quân sự, Đen cho những vụ án chưa có lời giải.

Tay anh di chuyển liên tục - ký duyệt, ghi chú, đánh dấu mật khẩu.

Một lúc sau, cánh tay trái vươn lấy bản đồ Bình Giang trải ra, cẩn thận ghim từng dấu chấm nhỏ: nơi vừa xảy ra vụ nổ nhà kho, tuyến đường bị phong tỏa, vùng dân cư bị ảnh hưởng, cả khu mỏ than mà giới thương nhân đang tranh chấp.

Đốc quân không chỉ là người ra trận, mà còn là người nắm toàn bộ mạch máu của cả thành.

Mỗi quyết định đưa ra - dù là cấp ngân sách, thuyên chuyển nhân sự hay xử lý một vụ tai nạn trong chợ - đều như đặt bàn cờ trong một ván cờ lớn, nơi quân tốt cũng có thể trở thành sát chiêu nếu đi đúng lúc.

Điện thoại bàn reo.

Anh nhấc máy bằng tay trái, giọng nói trầm thấp vang lên:

"Mẫn Doãn Kỳ.

Nghe!!"

Bên kia báo cáo tình hình ban đêm ở phố Tử Sa, một cuộc ẩu đả có liên quan đến băng nhóm ngầm.

Anh không cần sổ tay, cũng không cần cố nhớ - mọi ngóc ngách của thành Bình Giang dường như đã in sẵn trong trí óc của anh.

Anh ra lệnh ngắn gọn, dứt khoát:

"Gửi đội tuần tra khu Đông, bắt giữ, lấy lời khai trong vòng 3 giờ.

Nếu liên quan đến tuyến vận chuyển thuốc phiện cũ thì lập tức báo tôi."

Cúp máy, tay lại tiếp tục ký, mắt vẫn lia qua từng con số tài chính được kê khai bởi các trạm hành chính địa phương.

Mỗi dòng đều được xem kỹ.

Mỗi chữ, mỗi con số đều là một dấu hỏi mà nếu không cẩn thận, có thể biến thành cái bẫy ngầm trong bộ máy mà anh đang gắng giữ cho không mục ruỗng.

Khi quân lính gõ cửa bước vào, đặt thêm một tệp hồ sơ đỏ lên bàn, Doãn Kỳ vẫn không ngẩng đầu.

Ngoài trời gió thổi qua vườn mai.

Trong phòng, chỉ có ánh nắng nhạt và người đàn ông trẻ tuổi đang mang trên vai trách nhiệm của cả một thành phố.

Mẫn Doãn Kỳ - không phải chỉ là một vị Đốc quân.

Anh là người cuối cùng có thể ngăn thành Bình Giang rơi vào hỗn loạn.

Tiếng kim đồng hồ quả lắc lặng lẽ gõ từng nhịp trong thư phòng, chậm rãi nhưng nặng nề, như nhắc nhở một kẻ mãi mê với công việc rằng đêm đã khuya từ lâu.

Mẫn Doãn Kỳ ngẩng đầu khỏi trang tài liệu cuối cùng, mắt liếc sang chiếc đồng hồ gỗ treo tường.

Con lắc vẫn lắc đều đặn, nhưng kim giờ đã trôi qua con số mười hai.

Anh thở khẽ, ngón tay kẹp giữa trán, day nhẹ như thể cố đẩy lui mớ mệt mỏi đang râm ran trong đầu.

Đôi chân mày khẽ cau lại - không phải vì giận dữ, mà vì cơn nhức âm ỉ từ thái dương lan xuống sống mũi cao thẳng.

Nhưng chỉ cần một cái nhíu mày ấy thôi, cũng đủ khiến gương mặt anh trở nên nghiêm khắc và khó gần đến lạnh sống lưng.

Chậm rãi, anh ngả người ra sau ghế.

Tiếng da ghế phát ra tiếng động khe khẽ.

Đôi mắt đen sắc bén khẽ khép lại trong vài giây, rồi lại mở ra, ánh nhìn như có tầng sương mỏng phủ lên - một người đàn ông luôn tỉnh táo đến mức kiệt sức.

Cuối cùng, anh đứng dậy, cởi các nút áo còn lại của quân phục, cầm áo lên giá treo.

Bước chân anh vững vàng nhưng không ồn ào, từng bước như thể in xuống hành lang gỗ trải thảm đỏ sẫm.

Phòng ngủ của Đốc Quân Mẫn nằm liền kề thư phòng, chỉ cách nhau một đoạn hành lang ngắn.

Cánh cửa gỗ sơn son chạm trổ đơn giản dẫn vào không gian riêng tư nhất của phủ đệ - nơi gần như không ai được phép bước chân vào nếu không có sự cho phép của chủ nhân.

Căn phòng toát lên vẻ tĩnh lặng và kín đáo như chính người ở trong đó.

Tông màu trầm ấm chủ đạo - gỗ gụ bóng mượt, ánh đèn vàng dịu từ chiếc đèn dầu đặt trên bàn cạnh giường.

Chiếc giường lớn bằng gỗ đen tuyền, bốn góc treo màn lụa trắng mỏng nhẹ, lay động theo gió, như sương khói giữa núi rừng.

Phía đầu giường, một bức tranh thủy mặc vẽ cảnh núi non trầm mặc, tuy mực nhạt nhưng có chiều sâu, như mang linh hồn tĩnh lặng vào căn phòng.

Không một món đồ dư thừa - tất cả đều gọn gàng, sạch sẽ, đúng vị trí.

Chỉ có duy nhất một chiếc rương bằng thép đen đặt sát tường, được khóa kín bằng ổ khóa kiểu Pháp - bên trong là những thứ không ai được chạm vào.

Kỷ vật.

Bí mật.

Và cả... những cơn ám ảnh không tên.

Mẫn Doãn Kỳ tháo nút áo, thay một bộ đồ ngủ đơn giản màu xám tro.

Vải mềm ôm sát phần lưng và vai, càng khiến vóc dáng anh trở nên hoàn hảo đến ngộp thở.

Đường nét cơ thể lộ ra dưới lớp vải mỏng - lồng ngực rắn chắc, cánh tay dài và dẻo dai, từng cử động dù nhỏ nhất cũng đều toát ra sự rắn rỏi của một người quen cầm súng, quen đối đầu với hiểm nguy.

Mái tóc đen mềm rũ xuống trán, ánh đèn hắt vào sống mũi cao và gò má gầy góc cạnh, tạo nên một gương mặt gần như không có điểm chết.

Đẹp đến mức không thật.

Nhưng vẻ đẹp ấy lại mang theo một tầng khí lạnh, như núi tuyết, vừa khiến người ta muốn chạm vào, vừa khiến người ta e sợ.

Anh bước tới bên cửa sổ, vén nhẹ lớp rèm voan, nhìn ra vườn mai trắng ngoài kia.

Ánh trăng hắt vào ánh mắt anh - sáng mà buốt lạnh.

Một đêm nữa lại trôi qua.

Bình Giang vẫn chưa yên.

Và anh thì vẫn chưa thể ngủ một giấc cho trọn.

Sáng tinh mơ, ánh dương còn chưa đủ ấm để xuyên qua lớp sương mỏng giăng khắp khuôn viên Mẫn phủ.

Vài chiếc lá non còn đọng giọt sương đêm rơi tí tách xuống nền gạch tàu mát lạnh.

Bên trong tẩm phòng, tiếng cửa gỗ mở khẽ.

Vài gia nhân bước vào, tay nâng khay bạc đặt sẵn bộ phân phục mới tinh, là ủi thẳng nếp như chưa từng có ai chạm vào.

Chẳng ai dám lên tiếng.

Họ thành thạo giúp Đốc quân thay áo, động tác cung kính, nhanh gọn như thể sợ làm chậm một nhịp thở của người đàn ông kia cũng là điều đại bất kính.

Phùng quản gia đứng gần đó, ánh mắt sắc bén hơn cả thanh đao, dõi theo từng động tác - từ cách cài khuy áo đến độ cao của cổ áo sơ mi.

Dù tuổi đã cao, nhưng ông vẫn như chiếc bóng già không bao giờ rời khỏi khuôn khổ uy nghi của Đốc quân.

Thấy Mẫn Doãn Kỳ chẳng tỏ vẻ khó chịu gì, ông mới lặng lẽ gật đầu, ra hiệu lui người.

Người đàn ông kia, tóc vuốt gọn ra sau, gương mặt mang nét u tịch cố hữu.

Anh nâng một tách cà phê đen bốc khói lên môi, chẳng thêm đường, chẳng sữa.

Vị đắng nơi đầu lưỡi mới là thứ duy nhất khiến anh cảm thấy mình còn sống sót sau những đêm trắng triền miên giữa hồ sơ và máu.

Chiếc nhẫn bạc lấp lánh nơi ngón trỏ phải trở thành dấu ấn riêng biệt - giản đơn, lạnh lùng, đắt giá và không ai dám hỏi ý nghĩa.

Chính điện - Đại sảnh tiếp khách:

Tòa chính điện nằm thẳng trục cổng lớn, như trấn giữ long mạch Mẫn phủ.

Mái ngói lưu ly xanh biếc dưới ánh mặt trời phản chiếu thứ ánh sáng vừa uy nghi vừa cổ kính.

Trụ cột bằng gỗ lim đỏ khổng lồ, mỗi cái to đến nỗi ba người ôm không xuể, khắc họa rồng phượng uốn lượn theo kiểu Hoa - Việt giao hòa.

Trên vách treo thư pháp của danh sĩ từ triều trước, nét mực đã nhạt nhưng thần khí vẫn như sống động.

Phía dưới là bộ bàn ghế tử đàn chạm kỳ lân, ngồi vào như thể ngồi lên quyền uy và trách nhiệm.

Đèn pha lê theo lối Âu thả từ trần cao xuống, phản chiếu sắc trắng dịu, rọi xuống từng phiến đá hoa cương.

Không gian ấy, dù không ai lên tiếng, cũng khiến người ta vô thức mà đứng thẳng lưng, không dám bước mạnh chân.

Bỗng giữa không khí ấy-

Bộp bộp bộp

Một cậu trai tóc còn rối, áo gia nhân mặc lệch, vừa nhảy chân sáo vừa huýt sáo đi qua vườn.

Như một đốm nắng lạc giữa bầu trời sắt đá.

Phùng quản gia suýt sặc ngụm trà sáng.

"Tiểu tử!

Không phải cậu đã hứa sáng nay rời khỏi phủ rồi ư?"

- Ông đặt chén trà xuống, ánh mắt đầy phật ý.

Phác Trí Mẫn xoay người lại, một tay đặt lên ngực, diễn như kịch trường.

"Cháu đã nghe về ngài Đốc quân từ lâu... là người tài năng bậc nhất vùng Tây Bắc!

Làm sao cháu có thể bỏ lỡ cơ hội diện kiến người thật chứ?"

"Diện kiến xong thì nên đi đi!"

- Phùng quản gia lầm bầm, nhưng vẫn liếc về hướng chính điện đầy cảnh giác.

Ngay lúc ấy, cánh cửa thư phòng bật mở.

Mẫn Doãn Kỳ bước ra, khuôn mặt tối sầm.

Trong tay anh là một tờ điện báo vừa nhận được.

Ánh mắt sắc lạnh quét qua sân.

Một vụ án mới - dã man, táo tợn - vừa xảy ra tại khu chợ trung tâm.

Cách giết người, cách bố trí thi thể... giống hệt chuỗi vụ thảm sát trước đó mà Bình Giang chưa kịp khép lại.

Xe Buick đen đậu sẵn trước sân, cửa xe mở hé như thể đang chờ người có quyền lực nhất phủ bước lên.

Các quan sĩ lần lượt vào vị trí, gương mặt nghiêm cẩn, chỉ chờ lệnh xuất phát.

Trương Mộc Tân đã yên vị ở ghế phụ gần tay lái, vừa thấy bóng Đốc quân, anh lập tức mở cửa xe, khẽ cúi đầu.

Giữa lúc ấy, Phác Trí Mẫn đứng nép dưới mái hiên, trong tay ôm khư khư chiếc túi đeo chéo quen thuộc.

Cậu nghe loáng thoáng những lời thì thầm căng thẳng giữa các binh sĩ, đoán chừng có chuyện không yên, liền nảy ra ý nghĩ táo bạo.

Như một cái bóng nhỏ, cậu len lén di chuyển về phía dãy xe quân đội đang chờ phía sau cổng lớn.

Chỉ một chớp mắt sau, Phác Trí Mẫn đã ngồi vắt vẻo trong thùng xe, gương mặt rạng rỡ chẳng ăn nhập gì với không khí căng thẳng bên ngoài.

Cậu ung dung bóc bánh bao, vừa ăn vừa huýt sáo khe khẽ.

Trong đầu nghĩ bụng: "Lần này không phải dân thường... là một sĩ quan cấp cao, mình mà không đi theo thì thiệt uổng cái số tò mò."

Thế là cứ thế, cậu rời Đốc phủ mà chẳng ai hay biết, ngoại trừ bánh bao còn nóng và ánh mắt trời chưa kịp chiếu xuống đỉnh mũ cậu đội lệch.

Chiếc xe Buick đen lao đi giữa làn sương dày đặc của buổi sáng đầu xuân, tiến thẳng đến khu Tây - nơi từng là đất thịnh vượng, nay chỉ còn lặng lẽ và mục nát.

Hiện trường vụ án - Biệt thự họ Ngụy, khu Tây thành Bình Giang

Căn biệt thự cũ kỹ nằm khuất trong một con ngõ ngoằn ngoèo như mê cung, được bao quanh bởi bức tường đá phủ đầy rêu phong.

Cửa sắt han gỉ khép hờ, vườn cỏ dại mọc cao tới thắt lưng.

Nơi này từng thuộc về Ngụy đại thương - một thương nhân tiếng tăm bậc nhất thập niên trước.

Nhưng sau cái chết bí ẩn của ông ta, nơi đây bị bỏ hoang suốt hơn mười năm, không người đoái hoài.

Sáng nay, người dân quanh khu ngửi thấy mùi hôi lạ bốc ra từ tầng trên biệt thự, liền tá hỏa báo quan.

Mẫn Doãn Kỳ vừa bước xuống xe, gió lạnh đã lập tức lùa qua ve áo quân phục chỉnh tề.

Anh khẽ chỉnh lại mũ, định tiến vào hiện trường thì bất ngờ nghe một tiếng động khả nghi từ phía sau.

Quay đầu lại, anh thấy Phác Trí Mẫn đang lén lút trườn khỏi xe quân đội, tay còn vướng bịch bánh bao, chân nọ chưa kịp chạm đất đã bị bắt gặp.

Mẫn Doãn Kỳ nheo mắt, bước thẳng đến gần, giọng trầm mà dứt khoát:

"Xuống."

Phác Trí Mẫn giật thót người, trượt chân suýt ngã chổng vó, may mà vội vã bám lấy cạnh xe.

"Tôi thề là tôi không phá rối!

Chỉ đi theo xem thôi!

Với lại... người ta hay nói 'đồng hành sinh duyên', biết đâu tôi giúp được gì!"

"Cậu giúp bằng cái miệng ba hoa và bộ dạng ngây ngô của mình à?"

- Đốc quân nhíu mày, không nói thêm lời nào, chỉ đưa tay... nhéo mạnh vào vành tai cậu một cái.

"Ai da!

Đau nha!

Đốc quân kiểu gì mà bạo lực thế?"

- Phác Trí Mẫn chun mũi, phụng phịu như con mèo bị ướt.

"Im lặng nếu không muốn bị nhốt vào xe."

Bên trong căn biệt thự là một mùi nồng nặc đến choáng váng - hỗn hợp giữa máu khô, tử khí và ẩm mốc lâu ngày.

Tầng hai, nơi từng là phòng tranh, nay thành địa ngục tĩnh lặng.

Trên trần nhà cao hơn hai trượng, một thi thể đàn ông mặc quân phục bị treo ngược, máu từ cổ họng bị cắt sâu không ngừng nhỏ xuống sàn gỗ mục nát.

Nhưng thứ khiến cả đội ngũ lặng người không phải xác chết... mà là thứ máu đọng lại trên sàn.

Như một bức họa phong cảnh tàn nhẫn, máu tạo thành hình dáng một ngọn núi đơn độc giữa màn sương.

Phía dưới là dòng chữ máu nguệch ngoạc:

"Vì ngươi mà cả gia đình ta chết."

Mẫn Doãn Kỳ đứng bất động rất lâu, mắt không chớp.

Gió len qua ô cửa kính vỡ, tấm rèm rách rưới tung bay lặng lẽ, tựa như một dải khăn tang nhuốm bụi thời gian.

Bên cạnh, Trương Mộc Tân che mũi, khẽ khàng báo cáo:

"Đốc Quân... thi thể được phát hiện sáng nay.

Là Chu Quý Thành - Thượng tá Bộ Tư Lệnh tiền nhiệm.

Phòng này... là phòng tranh của chủ cũ."
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
IV


Mẫn Doãn Kỳ bước chậm tới thi thể, ánh mắt sắc như dao lướt qua từng chi tiết.

Anh quỳ một chân, gót giày không chạm đất, động tác kín kẽ và dứt khoát như một con báo săn mồi đang đánh hơi con mồi cuối cùng trong rừng rậm.

Thi thể trắng bệch, khuôn mặt cứng đờ trong cái chết giãy giụa, mà vẫn không giấu nổi vẻ khắc nghiệt từng quen với quyền lực và nghiêm quân lệnh.

Đằng sau, Trương Mộc Tân chỉnh lại vành mũ, ánh mắt lặng lẽ quét quanh căn phòng đầy máu và gió lạnh.

Phía góc tường, một bóng nhỏ lom khom đang tò mò quan sát vật gì trên giá sách đổ nghiêng.

Phác Trí Mẫn khẽ rướn người định với tay, lòng bàn tay vừa chạm vào mặt gỗ thì một bàn tay lạnh toát như thép đã kịp thời chặn lại.

Cậu giật mình, toàn thân cứng đờ.

Rất chậm rãi, cậu ngước lên, đôi mắt mở tròn đến nỗi tưởng sắp rơi ra ngoài.

Cổ họng khô khốc nuốt nước bọt.

“Đốc—”

Còn chưa kịp nói hết câu thì cả người đã bị xách bổng lên bằng cổ áo.

“Á á á— đau!!” – Phác Trí Mẫn la oai oái khắp gian phòng như gà bị vặt lông, song chẳng một ai buồn liếc mắt.

Dưới trướng của Đốc quân, chuyện có kẻ bị phạt vì tò mò là chuyện thường như cơm bữa.

Và cũng như mọi bữa, chẳng ai dại gì mà xen vào.

Họ còn đang phải nín thở vì cái mùi tanh nồng khủng khiếp và sát khí còn sót lại nơi căn phòng.

“Ngứa đòn à?” – Giọng Mẫn Doãn Kỳ vang lên lạnh tanh như nước giếng cổ, từng chữ như đinh đóng vào ván.

Phác Trí Mẫn vùng vẫy, hai tay chắp lại như con thỏ non:

“Tha cho tôi!

Tôi chỉ tò mò chút xíu thôi mà!

Không phải cố ý đâu!”

Mẫn Doãn Kỳ buông cậu ra, ánh mắt vẫn lạnh lẽo như băng.

“Lần sau còn tự tiện, tôi ném thẳng cậu vào nhà giam.”

“Ngài… ngài cứ mắng tôi hoài…” – Cậu chồm theo sau, tay vẫn giữ cổ áo bị kéo nhăn.

“Tôi cũng chỉ muốn giúp điều tra thôi mà…”

Mẫn Doãn Kỳ vừa xoay người, định gọi Trương Mộc Tân thì cổ tay anh bị ai đó níu lại.

Phác Trí Mẫn – đứa hay chọc tức anh nhất trần đời – bây giờ lại đang ngước lên, mắt long lanh như sắp khóc, bàn tay nhỏ níu áo anh đầy nài nỉ:

“Đốc quân…

đừng ném tôi ra ngoài.

Tôi sợ bị bỏ lắm…

Tôi hứa không đụng vào thứ gì nữa.

Tôi chỉ theo ngài làm chút công thôi…”

Mẫn Doãn Kỳ đứng lặng.

Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, anh thoáng thấy trong ánh mắt ấy – không phải sự nũng nịu thường ngày, mà là một chút gì đó… thật lòng.

Anh lắc đầu, giọng dịu hơn một chút:

“Biết điều thì đứng yên quan sát.

Tọc mạch, tôi không tha lần hai.”

Cậu chàng gật như gà mổ thóc, ngoan như mèo bị dội nước.

Đúng lúc đó, giọng Trương Mộc Tân vang lên từ góc phòng:

“Đốc quân, đã có hồ sơ của nạn nhân.”

Mẫn Doãn Kỳ rảo bước, gió dưới gấu áo tung nhẹ.

Phác Trí Mẫn lại rón rén theo sau, hai tay đút túi áo như thể sợ ai nhìn thấy.

Trương Mộc Tân đưa tập hồ sơ còn vương mùi giấy cũ, bìa ngoài đề mấy chữ to:

---

HỒ SƠ NẠN NHÂN: CHU QUÝ THÀNH

Chức vụ: Thượng tá Bộ Tư Lệnh Quân khu Bình Giang (đã về hưu)

Tuổi: 58

Tình trạng: Đã ly hôn, không con cái.

Sống một mình tại khu quân đội cũ, thường xuyên ra vào khu Tây.

Tính cách được ghi nhận: Kiệm lời, kín đáo, rất ít xuất hiện trước công chúng.

Tuy nhiên trong giới quân sự cũ, từng nổi danh là người cứng rắn, thẳng tay trừng trị tham nhũng, xử lý nội bộ không khoan nhượng.

Tiểu sử sơ lược:

Quê quán: Sơn Tây

Vào quân đội năm 19 tuổi.

Lập công trong các chiến dịch bình định phản loạn ở vùng ven sông Đại Tô.

Được thăng lên Thượng tá khi 42 tuổi.

3 năm trước rút khỏi quân đội, không rõ lý do.

Có lời đồn là vì liên quan đến một vụ “xử lý sai phạm” gây chết người trong nội bộ nhưng không có bằng chứng.

Ghi chú nội bộ (không công bố):

Tên ông từng xuất hiện trong hồ sơ điều tra vụ tham ô vũ khí 5 năm trước, nhưng bị rút khỏi danh sách nghi can sau khi một nhân chứng chính chết đột ngột.

Có liên hệ mờ ám với thương nhân họ Ngụy – chủ cũ căn biệt thự xảy ra vụ án.

Lần cuối xuất hiện công khai: tại đám tang cựu đại tá Lý Chấn – một người cùng đơn vị – ba tuần trước.

Chi tiết cái chết:

Bị phát hiện treo ngược trên trần phòng tranh biệt thự Ngụy gia.

Cổ bị cắt sâu, tử vong do mất máu cấp.

Không có dấu hiệu chống cự, tay vẫn đeo găng da.

Trên người không mang vũ khí.

Áo quân phục cũ được giặt ủi cẩn thận, gần như không nhuốm bụi – khả năng bị thay sau khi chết hoặc trước khi bị treo.

Trên cổ tay có vết trói mờ, đã được tháo trước khi treo lên trần.

Chi tiết bất thường:

Hiện trường gần như không có dấu vết đột nhập cưỡng chế.

Mẫn Doãn Kỳ khẽ nhíu mày, ngón tay lật từng trang.

Ánh mắt anh dừng lại nơi dòng cuối cùng, giọng trầm hẳn:

“...hai năm trước đột ngột xin xuất ngũ, biến mất khỏi hồ sơ liên lạc.

Từng tham gia nhiều chiến dịch đặc biệt… và từng làm cố vấn quân nhu cho thương nhân Ngụy gia...”

Tầng hai – phòng tranh cũ trong biệt thự họ Ngụy.

Không khí đặc quánh mùi máu khô, mùi ẩm mốc tích tụ nhiều năm từ vách tường, hòa với mùi vải mục.

Ánh sáng từ ô cửa kính vỡ hắt vào, rọi xuống thi thể treo lơ lửng trên trần – như một con rối không người điều khiển.

Người thực hiện khám nghiệm sơ bộ:

Lữ Vạn Sinh – y sĩ từng theo đơn vị quân y, hiện là trợ thủ điều tra cho Đốc Quân.

Lữ Vạn Sinh kéo găng tay, hạ giọng khi bắt đầu:

“Không có vết bầm ở cổ tay, nhưng có vết trói mờ, chứng tỏ bị khống chế bằng dây mềm, có thể là vải hoặc dây lụa.

Cắt sâu ở cổ – gây mất máu cấp.

Lưỡi dao rất bén, đường cắt dứt khoát, không run tay.”

Ông lấy đèn pin rọi vào vết thương, nhíu mày:

“Vết cắt không phải từ trước ra sau như tự sát thông thường, mà từ trái sang phải – đúng chiều tay thuận người khác.

Mắt mở trợn, đồng tử giãn nở – có khả năng nạn nhân vẫn tỉnh khi bị cắt.

Tuy nhiên không có dấu hiệu chống cự…”

Lão nhìn Mẫn Doãn Kỳ – người đứng trầm ngâm bên cửa, cằm hơi nghiêng, ánh mắt sâu thẳm như giếng cạn.

“Có thể bị chuốc thuốc mê liều nhẹ, hoặc bị thôi miên bằng cách nào đó.

Cũng không loại trừ hắn bị đưa đến đây khi đã bất tỉnh.”

Lữ Vạn Sinh tiếp tục:

“Đặc biệt…

Đốc quân ngài nhìn đi, móng tay sạch sẽ, cắt gọn.

Da tay mềm – không có dấu hiệu sinh hoạt lao động.

Nhưng lòng bàn tay… có vết chai mờ.

Mới đây thôi.

Như thể…”

“Như thể ông ta thời gian gần đây thường xuyên cầm vật nặng.” – Mẫn Doãn Kỳ tiếp lời, ánh mắt rơi xuống chiếc nhẫn bạc còn lỏng lẻo trên tay nạn nhân.

“Hoặc… vũ khí.”

Trên cổ áo nạn nhân có một vết bẩn màu đen.

Lữ Vạn Sinh đưa tay nhấc lên, ngửi thử.

“Khói?

Loại khói thuốc phiện rẻ tiền…

Loại mà thường chỉ những tay hút ở tầng hầm sử dụng.

Không giống thói quen của một sĩ quan từng là Thượng tá.”

Lão quay sang bàn nhỏ bên cạnh – nơi quân lính đặt những vật tìm được trong túi áo nạn nhân.

Một bao thuốc hiệu Kim Đại Hoàng, một chiếc bật lửa bạc, và một… bức ảnh cũ đã ố vàng.

Mẫn Doãn Kỳ cầm bức ảnh lên xem, cau mày.

Trong ảnh là một người đàn ông trung niên – chính là Chu Quý Thành – đứng cùng ba người khác.

Một người trong đó… là thương nhân họ Ngụy – chủ cũ căn biệt thự này.

Đằng sau họ là một con đèo quanh co và biển hiệu đề: Trấn Tùng Lâm.

Trương Mộc Tân lúc đó thì thầm:

“Đốc quân… có lẽ chúng ta nên đến Trấn Tùng Lâm.”

Mẫn Doãn Kỳ không đáp.

Anh xoay người nhìn lại căn phòng tranh một lần nữa – nơi máu chảy thành sông vẽ nên ngọn núi đơn độc và dòng chữ thù hận bằng máu:

“Vì ngươi mà cả gia đình ta chết.”

Mẫn Doãn Kỳ cau mày, cảm thấy những mảnh ghép trong tay vẫn còn rời rạc.

Một bức tranh máu me không thể chỉ có một cái xác và dòng chữ.

Anh ra lệnh cho binh sĩ tản ra quanh vùng, đặc biệt dò hỏi những hộ dân sống gần biệt thự họ Ngụy – nơi trước đây vốn đã mang nhiều tai tiếng.

Thi thể của Chu Quý Thành được phủ một tấm vải trắng, khiêng đi trong im lặng.

Không kèn trống, không một tiếng khóc than.

Chỉ có gió cuối đông gào qua những ô cửa vỡ nát, và dấu máu loang trên nền nhà vẫn còn tươi mới như vừa được vẽ bằng oán hận.

Trong lúc quân sĩ dọn dẹp hiện trường, Phác Trí Mẫn lại lén lút đến gần một lính canh.

Cậu thì thầm, nói nhỏ rồi lại hỏi to, lời ra như pháo nổ ngày Tết khiến người lính chỉ biết ngơ ngác lắc đầu không kịp.

Cuối cùng, lại là một cú trừng mắt của Mẫn Doãn Kỳ khiến cậu bị kéo ra ngoài, phạt đứng giữa trời lạnh không được hé răng nửa lời.

Phác Trí Mẫn bấm môi, ghi hận vào lòng.

Cậu đứng chống hông ngoài sân, vai co vì gió, lòng lầm bầm: "Phạt phạt cái gì, tôi chỉ muốn giúp thôi mà…

đến trò chuyện cũng không được, đúng là hung thần ác sát."

Từ nơi cậu đứng có thể nhìn thấu qua lớp cổng sắt hoen gỉ, ra đến con đường đất dẫn về thị trấn.

Bóng người thưa thớt.

Họ từng ùa tới xem khi phát hiện thi thể, rồi lại tản đi rất nhanh như thể sợ bị vận đen vấy vào áo.

Không một ai dám ở lại lâu gần nơi chết chóc này.

Cậu nhìn quanh, ánh mắt dừng lại nơi đống đổ nát.

Vị trí thi thể, vị trí bức tranh máu, dấu chân mờ trên sàn gỗ mục… mọi thứ được sắp xếp quá gọn gàng, quá trật tự cho một vụ giết người trong tức giận.

Một cách thức gây án lạnh lùng, tàn nhẫn và có tính toán.

Chu Quý Thành cả đời tận tụy vì tổ quốc.

Ông từng là cánh tay phải của quân đội thời loạn, chính trực công minh, chưa từng dính líu tai tiếng...

Vậy tại sao lại bị giết như vậy?

Dòng máu đỏ khắc lên tường hiện rõ trong tâm trí cậu như một vết dao cắt ngang trí nhớ: "Vì ngươi mà cả gia đình ta chết."

Phác Trí Mẫn rùng mình.

Dòng chữ ấy không phải chỉ là oán hận – mà là sự khởi đầu của một điều gì đó còn chưa ai chạm tới.

Khi cậu còn đang lạc trong dòng suy nghĩ, cánh cửa chính bỗng kẽo kẹt mở ra.

Mẫn Doãn Kỳ bước ra, chiếc áo choàng dài đen tuyền như bóng chim ưng xoải ngang giữa trời sương.

Ánh mắt anh lia qua cậu – lạnh đến độ như nhìn xuyên thấu cả lồng ngực.

Phác Trí Mẫn nuốt khan, cứng người một lúc rồi vội quay đi giả vờ nhìn về phía cây cột điện xiêu vẹo.

Mẫn Doãn Kỳ không nói lời nào, sải bước nhanh qua.

Phác Trí Mẫn lật đật chạy theo, chân ngắn phải rảo ba bước mới đuổi kịp một bước của anh.

“Ê ê khoan đã, tôi có chuyện muốn nói!

Vụ án này á, tôi thấy kỳ lắm nha.

Dòng chữ kia rõ ràng là để lại cho người sống, mà không phải người chết đâu.

Với lại—”

“...” – Mẫn Doãn Kỳ vẫn đi, không hề quay đầu.

Ánh mắt anh lơ đãng như thể đang nhìn một thế giới khác.

“…Ngài đúng là đồ người sắt.

Tôi giúp ngài phân tích bao nhiêu thứ, vậy mà không thèm đáp một lời.

Đợi đến khi ngài cần tôi cung cấp thông tin… tôi lêu lêu ngài đó!” – Phác Trí Mẫn chề môi, lầu bầu như đứa trẻ bị giành mất kẹo.

Cậu vừa nói vừa leo lên xe cho quân đội, không quên liếc xéo chiếc xe phía trước chở Mẫn Doãn Kỳ.

Đoàn xe nổ máy, rời khỏi biệt thự hoang tàn.

Trên đường về, Phác Trí Mẫn rút từ túi đeo chéo ra một cuốn sổ dày.

Cậu chậm rãi mở trang, tay cầm bút ghi lại cẩn thận từng chi tiết: thời gian phát hiện thi thể, vị trí vết máu, nội dung chữ viết, và nét mặt đầy ẩn ý của Đốc quân mỗi khi nhìn vào bức tường.

Cậu gấp sổ lại, ánh mắt lóe sáng.

“Ngài tưởng không thèm nói gì là tôi không biết ngài đang nghi ngờ gì sao?

Mẫn Doãn Kỳ à, tôi theo ngài không phải để làm cảnh đâu…”

Trở về phủ Mẫn sau khi trời đã nghiêng bóng, một canh giờ trôi qua như thể trôi trong sương đặc.

Gió cuối đông thổi qua sân đá ong, lay nhẹ cánh cửa sổ khép hờ thư phòng phía Tây.

Nhưng Mẫn Doãn Kỳ thì vẫn ngồi đó, lặng lẽ như pho tượng giữa căn phòng đặc mùi mực tàu và giấy cũ.

Từ khi bước chân qua ngưỡng cửa thư phòng, anh không hề nhúc nhích.

Hồ sơ từ các nơi liên tục được đưa tới, trải kín mặt bàn gỗ trầm, những tờ khai nguệch ngoạc bằng mực lam, những bản đồ sơ phác rối rắm, cả vài nét vẽ tay về kết cấu ngôi biệt thự đổ nát.

Nhưng tất cả, tất cả đều thiếu.

Một cái gì đó – mắt xích mấu chốt – vẫn chưa chịu lộ diện.

Mẫn Doãn Kỳ nhắm mắt một lúc.

Rồi mở ra, vẫn là ánh nhìn trầm như đá lạnh.

Ở phía Nam gia trang, căn nhà khách nhỏ được xây từ thời tiền chiến nay trở thành nơi tạm trú của Phác Trí Mẫn.

Cậu ngồi bệt trên sập gụ, gió lùa qua khe cửa sổ thổi vào tóc cậu rối tung.

Trí Mẫn chẳng buồn chải lại, mắt cậu vẫn dán vào sổ tay – cuốn sổ đã theo cậu suốt chuyến điều tra kỳ dị này.

“Thi thể Chu Quý Thành không đơn thuần chỉ là bị giết.

Tư thế nằm nghiêng, máu đông một nửa, vết rạch sâu nhưng không hề hỗn loạn…

Như vậy hung thủ hoàn toàn bình tĩnh.

Kẻ này không chỉ giết người vì thù oán… mà còn để nhắn một điều gì đó.”

Cậu viết những dòng đó bằng nét chữ nhỏ, đều đặn như tơ nhện.

Nhưng rồi cậu khựng lại.

Lý thuyết dù hợp lý đến đâu cũng chỉ là giấy trắng, nếu không có quyền điều tra – thì cũng vô dụng.

Phác Trí Mẫn thở dài một hơi, thả bút xuống.

Dạ dày trống rỗng kêu lên một tiếng rõ ràng khiến cậu chột dạ.

Cậu vuốt bụng, lẩm bẩm:

“Điều tra mà đói thì cũng chẳng thấy manh mối nào…”

Vậy là không nghĩ thêm, cậu đứng dậy, đi thẳng về phía nhà bếp.

Lúc này, trong lòng cậu không còn xác chết hay máu tươi – mà là hình ảnh tô mì nóng nghi ngút và mấy chiếc màn thầu rắc mè.

Trong thư phòng, Mẫn Doãn Kỳ vẫn ngồi yên, tay gõ nhẹ lên mặt bàn.

Nhịp gõ đều, nhưng mắt anh thì đã mệt.

Những lời khai quanh biệt thự Ngụy gia chẳng khác nào một bản đồng dao được chép lại bởi nhiều giọng nói: kẻ thì nói thấy ma, người thì bảo nghe tiếng khóc trẻ con, lại có người thề sống thề chết là từng nhìn thấy một bóng người mặc áo trắng đứng trước cổng biệt thự ba ngày trước vụ án.

Vớ vẩn.

Tất cả chỉ là hư cấu lồng lên nhau.

Cạch.

Cánh cửa thư phòng khẽ mở.

Trương Mộc Tân bước vào, tay ôm hai tập hồ sơ dày.

“Đốc quân,” anh nói, hơi thở vẫn còn vương chút sương đêm, “đây là bản trích lời khai từ mười hộ dân quanh biệt thự Ngụy gia.

Trong đó có một nhà khá đặc biệt – người chồng từng làm lính gác cho Chu Quý Thành lúc ông ta về hưu, còn người vợ thì kể rằng… từng nghe được tiếng tranh cãi trong đêm.”

Mẫn Doãn Kỳ ngẩng đầu.

Lần đầu tiên trong suốt cả canh giờ, đôi mắt anh ánh lên một tia sáng lạnh.

“Đưa đây.”

Tập hồ sơ được đặt nhẹ trước mặt anh, giấy còn hơi ẩm.

Trương Mộc Tân lui lại, đứng thẳng người sau lưng anh.

Mẫn Doãn Kỳ lật trang đầu tiên.

Dòng chữ đầu tiên đập vào mắt anh là: “Khoảng ba ngày trước vụ án, vào lúc canh ba, tôi nghe thấy có tiếng gõ cửa bên ngoài biệt thự.

Có người khóc.”

Gió thổi từ cửa sổ khiến tấm rèm rung nhẹ.

Đêm nay, có lẽ sẽ không dễ ngủ nữa.

Mẫn Doãn Kỳ lật từng trang hồ sơ như thể đang gỡ từng lớp sương mù phủ trên vụ án.

Mắt anh đọc lướt nhanh, nhưng nét mặt lại vô cùng tĩnh lặng.

Giữa hàng loạt những lời khai rời rạc, nửa thật nửa mê tín, vẫn lộ ra một vài chi tiết... không thể bỏ qua.

“Ba ngày trước khi phát hiện thi thể, vào canh ba, tôi nghe thấy có tiếng gõ cửa biệt thự.

Nhẹ nhưng dồn dập, như ai đó gấp gáp tìm đường sống.

Tôi hé cửa sổ nhìn ra, thấy bóng một người đứng bên ngoài.

Không rõ mặt, chỉ biết là dáng người nhỏ, áo khoác trắng dài gần chấm đất.

Người ấy không vào, cũng không lên tiếng, cứ đứng nhìn chằm chằm vào biệt thự.

Đến khi tôi quay đi một chút rồi nhìn lại... thì người đó biến mất.”

Mẫn Doãn Kỳ dừng lại, bàn tay khẽ siết hồ sơ, ánh mắt trầm xuống.

Anh nhớ rõ: hôm khám nghiệm tử thi, thi thể của Chu Quý Thành không bị lục lọi hay mất mát tài sản, vết thương chí mạng chỉ duy nhất một nhát — như thể kẻ giết người không có hứng thú với vật chất, mà là… một thông điệp?

Anh lật tiếp một trang khác.

“Tôi nghe thấy tiếng đàn… lúc giữa đêm.

Âm thanh rất lạ, như vĩ cầm nhưng run rẩy, méo mó, tựa như được kéo lên bởi một bàn tay đầy máu.”

Câu chữ này được viết nguệch ngoạc, như thể chính người dân đó cũng không dám viết xuống.

Mẫn Doãn Kỳ nhắm mắt lại một lúc.

Tiếng đàn?

Anh nhớ đến căn phòng trong biệt thự – nơi có bức họa máu loang – cũng chính là phòng tiếp khách ngày trước của Chu Quý Thành.

Nơi ấy có một cây dương cầm đã lâu không ai chơi.

Nhưng dây đàn vẫn còn, dù đã rỉ sét.

Phía sau tập hồ sơ là lời khai của một người phụ nữ.

Vợ của một cựu lính gác biệt thự.

Giọng chữ chừng mực hơn, không yếu bóng vía như những người khác.

“Đêm hôm đó, ông nhà tôi bị đau dạ dày, không ngủ được, cứ ra ban công đi lại.

Ông nói đã thấy một người bước vào biệt thự — không rõ là đàn ông hay đàn bà — nhưng đi không phát ra tiếng động.

Giống như… trôi trên mặt đất vậy.”

Phía dưới lời khai còn vẽ một sơ đồ vị trí — ban công nhà bà ấy nhìn thẳng ra cổng phụ biệt thự.

Cổng phụ đó đã bị niêm phong nhiều năm.

Mẫn Doãn Kỳ gõ nhẹ lên bàn, ba nhịp.

Trương Mộc Tân vẫn đứng phía sau, thấy vậy liền lên tiếng:

“Đốc quân, có cần điều tra lại những lời khai này không?

Tôi có thể cho người đến kiểm tra đường đi từ cổng phụ vào…”

“Không cần,” Mẫn Doãn Kỳ ngắt lời, mắt vẫn nhìn vào hồ sơ, “cho người kiểm tra nền đất sau biệt thự, hướng đi từ phòng tiếp khách ra lối sau.

Xem có dấu vết gì còn sót lại không.”

Anh ngẩng đầu nhìn Trương Mộc Tân, giọng trầm đều nhưng sắc như lưỡi dao:

“Và— đến phòng giam.

Hỏi xem trong ba ngày gần nhất, có ai từng đến tìm gặp Chu Quý Thành.

Không loại trừ khả năng người đó giả danh.”

“Rõ.”

Trương Mộc Tân khẽ khom lưng rồi rời đi.

Mẫn Doãn Kỳ còn lại một mình.

Anh ngả người ra sau ghế, ngón tay gõ nhè nhẹ vào cạnh hồ sơ.

Ánh đèn dầu rọi xuống mặt bàn, hắt bóng lên gò má sắc lạnh của Đốc quân.

Giữa đêm đen, yên lặng như tờ, anh nghe vang trong đầu mình tiếng dây đàn méo mó và lời một phụ nữ từng nói trong một vụ án cũ:

“Kẻ giết người thực ra chẳng cần dao đâu, chỉ cần một bản nhạc.

Khi âm thanh chạm đến trái tim đúng lúc… người ta có thể chết mà không kịp thét lên.”
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
V


Phủ Cục trưởng Cục Mật vụ Giang Thành, khu Tây thành cổ.

Nơi ấy là một tòa dinh thự lặng như xác pháo, cổng đá hoa cương đen kịt, trên chạm hình kỳ lân dữ tợn, hai bên trụ đồng cao lớn phủ đầy lớp rêu xanh mốc thế kỷ.

Bên trong, qua hai lần sân lát đá xanh, là gian chính thất nơi Hàn Tử Uyên thường tiếp khách và bàn chuyện cơ mật.

Buổi chiều thành Giang sũng sượt một màu xám bạc.

Trời chưa mưa, nhưng gió thổi qua những tấm lam mành gỗ trên cửa sổ kêu cót két như tiếng rên khẽ của gió già.

Hàn Tử Uyên ngồi sau bàn làm việc làm bằng gỗ tử đàn, phía sau là giá sách cao chạm trần, toàn là các hồ sơ và báo cáo mật đóng bìa cứng bọc da dê.

Trên bàn là một ấm trà Định Diêu men ngọc thạch, bên cạnh chén Tuyên Đức sứ trắng, viền lam, nghiêng nghiêng nửa vành men.

Hắn đang thong thả rót trà, động tác như người không có gì gấp gáp trên đời.

Hương trà nhài ướp sen phảng phất, nhưng không át nổi mùi giấy cũ, mực tàu, và cả thứ âm khí lặng lẽ tỏa ra từ chính nơi này.

Đối diện, Phó Cục trưởng Tào Dật Phong đứng nghiêm, áo khoác đen ướt một bên vạt vì sương sớm còn đọng.

Giọng y hạ thấp:

"Cục trưởng...

Thi thể của Chu Quý Thành đã được chuyển đến phòng lưu thi của Bệnh viện Tây Dương ở Giang Bình.

Người của ta theo sát, báo về rằng...

Mẫn Doãn Kỳ vẫn chưa buông tay."

Hàn Tử Uyên ngừng tay, chén trà dừng giữa không trung.

Hắn không lập tức đáp lại, chỉ khẽ liếc nhìn vào tấm ảnh bán thân đen trắng của một người đàn ông dán trong hồ sơ bên cạnh.

Gió nhẹ hất trang giấy bay lên, để lộ một dấu mực đỏ - con dấu của Quân khu Bình Giang.

Một thoáng yên lặng, chỉ còn tiếng đồng hồ quả lắc cũ kỹ sau lưng tích tắc tích tắc, nhịp đếm thời gian như gõ vào mặt nước loang máu.

"Cứ để hắn điều tra," Hàn Tử Uyên buông lời, giọng nhàn nhạt như kẻ đã đoán được ván cờ ba nước trước.

"Đốc Quân mà, quân kỷ chưa chắc nắm vững đã muốn nhúng tay vào án mạng...

Chà, cũng thú vị."

Tào Dật Phong tỏ ra không yên tâm.

Y cúi đầu thấp hơn:

"Nhưng...

Cục trưởng, Mẫn Doãn Kỳ vốn không đơn giản.

Chức vụ tuy là quân nhân, nhưng thế lực lại trải từ Bộ binh đến Thống đốc Giang Nam..."

Một tiếng "cạch" vang lên - nắp chén sứ được đặt lại hơi mạnh.

Hàn Tử Uyên ngước nhìn, con ngươi tối sẫm như bầu trời trước giông.

"Dật Phong, cậu đang nhắc tôi sợ hắn sao?"

Tào Dật Phong cứng người.

Hàn Tử Uyên đứng dậy, áo lụa đen viền bạc phất nhẹ theo gió, dáng người gầy cao như cây trúc non.

Hắn tiến đến gần Tào Dật Phong, đưa tay phủi một vết sương trên vai áo thuộc cấp, động tác dịu dàng đến quỷ dị.

"Cậu vẫn còn non quá, Dật Phong à.

Mẫn Doãn Kỳ... cũng là người.

Mà người thì có nhược điểm.

Để hắn điều tra, càng lâu càng tốt.

Người càng chạm vào nhiều sự thật... càng dễ lún sâu."

Tào Dật Phong cúi đầu, vừa sợ vừa bối rối:

"Tôi chỉ e... hắn tra ra manh mối gì đó, ảnh hưởng đến cục diện..."

"Cục diện?"

Hàn Tử Uyên bật cười, một tiếng cười nhỏ nhưng kéo dài, vang lên như tiếng dao chém vào gỗ mục.

"Cục diện này... là do chúng ta vẽ ra.

Mà người nắm bút... chưa từng là hắn."

Hắn quay lại bàn, tay vuốt qua tấm bản đồ treo trên tường - bản đồ quân sự khu Giang Bình - trên đó, điểm đỏ đánh dấu thôn Mạch Trầm, biệt thự Ngụy gia và Dinh Thự Đốc Quân được vẽ thành hình vuông.

Mắt hắn dừng ở điểm trung tâm - dấu chấm đen không ghi chú.

"Cứ để hắn đi...

Càng đi sâu, càng mờ lối.

Đến lúc ấy, hắn sẽ phải lựa chọn giữa sự thật... và sinh mạng của chính mình."

Dinh Thự Đốc Quân Phủ.

Gió đêm lùa qua khe cửa, rít khẽ như hơi thở lặng lẽ của kẻ đứng trong bóng tối.

Trong thư phòng nơi góc Đông phủ, ngọn đèn dầu treo tường đã cháy đến cạn, chỉ còn lại ánh sáng mờ nhòe, vàng úa như ánh mắt của một người đã thức suốt ba đêm.

Mẫn Doãn Kỳ ngồi đó, bất động, như một pho tượng ngẫm nghĩ thời cuộc.

Trên bàn là hàng chồng hồ sơ đã ngả màu, những bản ghi chép tay, ảnh chụp thi thể mờ nhòe và cả sơ đồ kiến trúc biệt thự Ngụy gia ở thôn Mạch Trầm - một nơi âm u, biệt lập, xưa kia từng là bãi luyện binh thời loạn.

Vị Đốc quân trẻ tuổi lật từng trang như chạm vào bụi đất quá khứ.

Nhưng càng lật, mạch suy nghĩ trong anh lại càng trở nên rối rắm.

Có thứ gì đó không đúng - một lớp sương mù che khuất chân tướng.

Tiếng cộc, cộc vang lên giữa không khí đặc quánh.

Anh không ngẩng đầu, giọng trầm lạnh cất lên:

"Vào đi."

Cửa gỗ mở ra, chậm rãi như một khung cảnh cũ kỹ đang hé lộ.

Người bước vào là Phác Trí Mẫn.

Trong khoảnh khắc, ánh mắt Đốc quân khẽ nheo lại.

Thiếu niên ấy - với nụ cười nửa phần hồn nhiên nửa phần ngỗ nghịch - vừa đặt chân vào thư phòng đã sững người lại.

Căn phòng như hút cạn sự bông đùa vốn có trong cậu.

"Vào đây làm gì?"

- giọng anh vang lên, không cao, nhưng đủ khiến cả gian phòng như lạnh đi một độ.

Phác Trí Mẫn giật mình, rồi như nhớ ra mục đích của mình, liền nhanh nhảu bước tới.

Cậu không đợi được cho phép, tự ý ngồi xuống ghế đối diện, bày ra bộ dáng thân thiết đến vô lễ.

Thật khác với Trương Mộc Tân - cấp dưới luôn kính cẩn.

Nhưng điều lạ là...

Mẫn Doãn Kỳ không nổi giận.

Anh chỉ yên lặng nhìn cậu, ánh mắt như dao mỏng lướt qua từng cử động của người đối diện.

Phác Trí Mẫn mở túi vải đeo bên người, lôi ra một tập hồ sơ cũ kỹ, bìa ngoài đã sờn mép.

Cậu đẩy tới trước mặt anh như trao một báu vật.

"Cái gì đây?"

- anh hỏi, tay nâng tập hồ sơ lên bằng hai ngón, giọng lạnh hơn sương khuya.

"Đốc Quân... tôi muốn vào đội điều tra của anh!"

- Phác Trí Mẫn nói nhanh, như sợ không kịp.

Mẫn Doãn Kỳ nhướng mày, một nụ cười rất nhạt hiện nơi khóe môi.

"Phác Trí Mẫn, cậu đang đùa tôi đấy à?

Tập hồ sơ nát này... cậu nghĩ tôi sẽ nhận người bằng trò trẻ con này sao?"

"Không nát đâu!"

- cậu vội xua tay - "Tôi giữ kỹ lắm!

Đốc Quân, cho tôi một cơ hội đi.

Tôi không đến đây để chơi.

Tôi... có lý do riêng."

Anh im lặng, mở hồ sơ, lật từng trang chậm rãi.

Giấy ố vàng, chữ viết tay nghiêng nghiêng, là đơn trình báo, là bản trích lục nhân khẩu, là ảnh chụp một ngôi nhà bị cháy - có dấu mộc của Ty cảnh sát Tây Thành mười lăm năm trước.

Phác Trí Mẫn ngồi im, bàn tay nắm chặt, khớp ngón tay trắng bệch.

Cậu thấy được đôi mắt Đốc Quân chậm rãi thay đổi - từ lãnh đạm, sang chú ý, rồi nheo lại.

Khi xem đến trang cuối, Mẫn Doãn Kỳ ngẩng đầu, đặt hồ sơ xuống.

Giọng anh nhẹ mà sắc như dao lùa qua giấy mỏng:

"Phác Trí Mẫn... thì ra là vậy.

Mười lăm năm trước, vụ thảm sát ở Tây Thành - tôi từng nghe nói, nhưng không biết gia đình bị hại là ai.

Không ngờ, là Phác gia của cậu."

Cậu gật đầu.

Mắt anh chằm chằm nhìn cậu, không còn vẻ đùa cợt nào nữa.

"Vì vậy... cậu đến Tây Bắc.

Tự nộp mình vào lưới sóng, chỉ để tìm lại sự thật đã bị chôn vùi trong tro tàn."

Phác Trí Mẫn không phủ nhận.

Gương mặt vốn hay cười trở nên nghiêm nghị lạ thường.

Cậu hít một hơi, giọng khẽ run:

"Năm ấy... tôi mới năm tuổi.

Cha tôi là giáo sư y học, ông không có kẻ thù.

Mẹ tôi dạy dương cầm.

Cả nhà tôi... chưa từng làm hại ai.

Nhưng đêm đó - có kẻ đập cửa.

Mẹ tôi ôm tôi trốn dưới gầm giường, cha tôi ra mở cửa... rồi không bao giờ quay lại nữa."

Giọng cậu nghẹn đi.

"Một tiếng súng... rồi nhiều tiếng súng.

Mẹ tôi lấy thân mình che tôi.

Bà chết... máu ướt hết người tôi.

Tôi phải cắn tay mình để không hét lên.

Đến sáng... cảnh sát đến.

Bọn họ lần lượt đưa ba mẹ tôi đi... vụ thám sát năm đó chẳng ai cho rằng gia đình tôi bị hại, mà họ tự đặt điều vu khống nói gia đình tôi dùng thuốc phiện... ba tôi giết mẹ tôi, giết tôi nhưng đem xác tôi đi dấu."

Căn phòng rơi vào im lặng.

Chỉ còn tiếng tích tắc đều đặn của đồng hồ cổ trên tường - như đang đếm từng nhịp đau đớn.

Mẫn Doãn Kỳ khẽ nhắm mắt, tay đặt lên tập hồ sơ.

Một lát sau, anh mở mắt, chậm rãi hỏi:

"Cậu muốn tôi giúp cậu điều tra?"

"Không," Phác Trí Mẫn lắc đầu, "Tôi muốn tự điều tra - dưới sự bảo hộ của anh.

Tôi cần anh... không phải vì tôi yếu.

Mà vì... tôi biết, anh cũng đang đi tìm những bí mật bị chôn dưới máu."

Mẫn Doãn Kỳ bật cười - rất khẽ.

"Cậu đúng là... to gan."

Anh đứng dậy, đi về phía cửa sổ, nhìn ra màn đêm đầy sương.

Sau một lúc rất lâu, anh mới quay đầu lại:

"Ngày mai, tám giờ sáng, tập hợp tại tiền viện.

Cậu sẽ đi cùng tôi đến hiện trường vụ án."

Phác Trí Mẫn sững người.

"Anh...

đồng ý rồi sao?"

"Chưa.

Tôi chỉ đang kiểm tra xem... liệu một người mang nỗi thù mười lăm năm... có đủ tỉnh táo để không trở thành con dao cắm vào tim chính mình hay không."

Mẫn Doãn Kỳ vừa khép tập hồ sơ lại thì đã thấy Phác Trí Mẫn nhanh như chớp thò tay với lấy một chồng tài liệu bên góc bàn.

Cậu ta lật tới lật lui, mày cau lại đầy vẻ chăm chú, chẳng chút e dè trước ánh mắt dõi theo như lưỡi dao mỏng của vị Đốc quân.

Chưa đầy vài nhịp thở, "bốp" một tiếng vang lên khiến cả thư phòng như khựng lại.

Mẫn Doãn Kỳ ung dung thu tay về, trên tay còn cầm nguyên tệp bìa cứng - vừa vặn hạ xuống đầu Phác Trí Mẫn như thể đang dạy một học trò không biết phép tắc.

Phác Trí Mẫn ôm đầu, giậm chân nhè nhẹ, mũi chun lại như mèo con bị vỗ mông oan uổng.

Cậu trừng mắt nhìn anh, giọng chực khóc mà vẫn không kìm nổi vẻ trách móc:

"Đốc Quân... ngài ra tay mạnh quá đi!"

Mẫn Doãn Kỳ không thèm ngẩng lên, chỉ nhàn nhạt đáp, giọng khô lạnh như đá:

"Chưa là cộng sự, đã dám động vào tài liệu mật.

Không biết phép tắc, cậu ngứa đòn thật rồi."

Câu nói khiến Phác Trí Mẫn cứng họng, cậu chỉ biết cười trừ, nhanh chóng thu lại vẻ giận dỗi.

Một tay ôm đầu, tay còn lại xua lấy xua để như đuổi tà, cậu lom khom bước lùi ra cửa:

"Đốc Quân đại nhân tha mạng... tiểu nhân lui ra, không dám quấy rầy nữa."

Vừa nói, cậu vừa bước lui với dáng vẻ vô cùng điệu nghệ.

Nhưng đến sát cửa, cậu lại nghển cổ lú đầu vào, đôi mắt sáng rỡ như đèn lồng đêm rằm:

"Nhưng...

Đốc Quân à, mong ngài sớm xét duyệt.

Tôi viết báo cáo tốt lắm đó, thật đấy."

Nói xong, cậu nhe răng cười, rồi đóng cửa lại "cạch" một tiếng, mất hút như cơn gió nghịch ngợm.

Trong thư phòng trở lại yên ắng.

Mẫn Doãn Kỳ khẽ nhếch môi, một nụ cười thoáng qua đáy mắt.

Cả ngày hôm nay, anh đã cười tới hai lần - điều hiếm thấy kể từ ngày về nhậm chức tại thành Bình Giang.

Nếu chuyện này để thuộc hạ biết được, e rằng cả dinh thự sẽ nhao nhao tìm xem rốt cuộc Phác Trí Mẫn có phải bùa hộ mệnh trời ban cho Đốc Quân của họ hay không.

Phác Trí Mẫn bước ra khỏi thư phòng, đầu cúi gằm, bàn tay nhỏ vẫn ôm lấy đỉnh đầu bị gõ đến tê điếng.

Dáng vẻ vừa tội nghiệp vừa buồn cười.

Dọc hành lang lát đá xanh, ánh tà dương rơi thành từng vạt dài qua những song cửa khắc hình trúc mai.

Cậu vừa đi vừa rủ rỉ một mình, miệng nhỏ lầm bầm:

"Đốc Quân gì mà như ác quỷ đầu thai...

Đánh mạnh thế, lỡ mình bị chấn thương não rồi về sau không điều tra nổi nữa thì sao?"

Tất nhiên, những lời ấy chẳng dại gì mà nói lớn.

Ở phủ Đốc Quân này, một cái liếc thôi cũng đủ làm người ta lạnh sống lưng, huống chi là dám than phiền thành tiếng.

Cậu chỉ là khách ăn nhờ ở đậu, có cơm ăn, có chăn ấm, có góc khuất để yên ổn viết sổ tay điều tra, đã là may mắn trời ban rồi.

Còn muốn ở lại lâu, lại càng phải biết điều.

Cậu ngẩng đầu, định rẽ sang hành lang phía Tây thì -

Bộp!

Một va chạm bất ngờ.

Cả người Phác Trí Mẫn lảo đảo, mông cậu đáp xuống nền đá, đầu óc ong lên như vừa bị trời trừng.

"Á á á đau đau đau...!"

Ngay trước mặt cậu là một cô gái trẻ cũng đang ngồi bệt dưới đất, tay cầm một túi vải vừa bung ra, bên trong là vài cuộn băng gạc lăn lóc.

Cậu hoảng hốt chồm dậy.

"Chị có sao không ạ?!

Em xin lỗi... em không nhìn đường..."

Cô gái ấy ngước lên, đôi mắt dịu dàng, trong vắt như nước hồ mùa thu.

Mái tóc dài được buộc gọn, sắc mặt không chút khó chịu.

"Chị không sao, cảm ơn em đã đỡ," cô nói, giọng nhỏ nhẹ.

"Chị... chị có bị thương chỗ nào không?"

Cậu cuống quýt hỏi, tay luống cuống nhặt đồ giúp.

"Không có, ngã nhẹ thôi mà.

Mà em là... ai thế?

Chị ở đây lâu rồi mà chưa từng gặp em."

Phác Trí Mẫn vội vàng cúi đầu, hai tay chắp trước ngực như học sinh mới đến trường:

"Dạ em mới đến hôm qua.

Em là... bạn của Đốc Quân ạ."

Cô gái nhướng mày, không tỏ vẻ kinh ngạc, chỉ mỉm cười, đoạn cúi xuống nhặt nốt túi y tế:

"Bạn của Đốc Quân?

Thật hiếm thấy.

À, chị là Lâm Nhiễm, y sư riêng trong phủ."

Cậu tròn mắt: "Y sư riêng luôn ạ?

Oa... chị giỏi quá!"

Lâm Nhiễm khẽ cười, tiếng cười nhẹ như chuông gió:

"Chị không giỏi đến thế đâu.

Chị từng học cùng Đốc Quân ở Tây mấy năm, rồi sau được mời về đây làm việc."

Nghe đến đó, cậu chớp chớp mắt, đôi đồng tử ánh lên tia hiếu kỳ:

"À, em là Phác Trí Mẫn.

Chị cứ gọi em là Trí Mẫn là được."

"Trí Mẫn..."

Cô nhắc lại cái tên, khẽ gật đầu.

"Tên đẹp và thông tuệ.

Rất hợp với em."

"Em cảm ơn chị," cậu gãi đầu, cười đến độ đôi mắt cong cong như trăng non.

"Thôi, em đi trước nha chị.

Chắc chị cũng bận rồi."

Lâm Nhiễm nhẹ nhàng đứng dậy, tay cầm túi vải như cũ:

"Ừm.

Hẹn gặp lại em lần sau."

"Vâng ạ!"

Phác Trí Mẫn bước đi, lòng bỗng nhẹ nhõm lạ.

Gió cuối chiều thổi ngang qua hành lang cổ kính, mang theo mùi gỗ thơm và hoa nhài trong sân.

Cậu nghĩ, ở nơi trang nghiêm đến nghẹt thở như phủ Đốc Quân, hóa ra vẫn có một góc dịu dàng đến vậy.

Thư phòng.

Ánh sáng ngoài cửa sổ dịu đi, len lỏi qua lớp rèm dày, để lại những mảng sáng nhạt nhòa như hoài niệm.

Trong căn phòng rộng lớn với kệ sách cao chạm trần, chiếc ghế tựa bọc da màu gụ đặt sát cửa sổ là nơi Mẫn Doãn Kỳ đang ngồi.

Anh ngả đầu ra sau, mắt khép hờ, môi không cử động nhưng thần sắc vẫn sáng suốt lạ thường - như thể chỉ là đang tạm ngắt dòng tư duy chứ không hề thực sự nghỉ ngơi.

"Cộc, cộc..."

Tiếng gõ cửa khẽ khàng nhưng vẫn không tránh khỏi quấy nhiễu sự tĩnh lặng.

Anh không quay đầu lại, cũng chẳng nhìn ra cửa.

Cằm vẫn hơi hếch, tay đặt lỏng trên tay vịn.

Chỉ có giọng nói bật ra, trầm mà lãnh:

"Vào đi."

Cửa mở, tiếng bản lề vang lên rất khẽ.

Người bước vào là một nữ nhân mặc y phục giản dị, mái tóc đen buộc gọn sau gáy, tay cầm một túi thuốc.

Cô cúi đầu rất thấp, rồi nhẹ nhàng đặt túi xuống thảm, không ngồi, cũng không dám thở mạnh.

Khác với một tiểu tử nghịch ngợm nào đó ban nãy vừa thấy ghế đã ngồi phịch xuống, người này - Lâm Nhiễm - như chiếc bóng đi qua ánh đèn, vừa dè dặt vừa cung kính.

Mẫn Doãn Kỳ vẫn không nhìn cô.

Anh chỉ khẽ giơ tay lên, làm một động tác gập xuống nhè nhẹ trong không trung - như một dấu hiệu ngầm cho phép.

Lâm Nhiễm lúc ấy mới từ từ ngồi xuống, hai tay vẫn đặt lên đùi, ngón tay đan vào nhau.

"Đốc Quân... tôi xin bắt mạch cho ngài trước."

Giọng cô nhỏ nhẹ như lá rơi đầu ngõ, nhưng đâu đó vẫn có chút căng thẳng lẩn khuất.

Mẫn Doãn Kỳ không đáp, cũng chẳng buồn liếc nhìn.

Anh chỉ từ tốn đưa tay lên, đặt lên chiếc gối kê sẵn trên bàn.

Lâm Nhiễm dùng hai ngón tay đặt lên mạch cổ tay anh, yên lặng cảm nhận trong một lúc.

Rồi cô rút tay lại, cúi đầu thấp hơn, nhẹ giọng:

"Gần đây ngài vẫn thường mất ngủ, đúng không?"

Anh cũng thu tay lại, gác khuỷu tay lên mặt bàn gỗ mun, chắp lại trước miệng như đang suy tư, rồi đáp gọn:

"Ừ."

Một âm tiết ngắn gọn mà lạnh như sương mai.

Lâm Nhiễm khẽ thở ra, vẫn giữ thái độ đúng mực, nhưng ánh mắt ánh lên chút lo âu thực sự:

"Đốc Quân... tình trạng mất ngủ kéo dài suốt nhiều năm như vậy thật sự khiến tôi lo ngại.

Mạch tượng không đều, can khí uất kết, tinh thần bị tổn hao...

Nếu không điều dưỡng cẩn thận, sau này e là sẽ ảnh hưởng đến tâm mạch."

Im lặng.

Một khoảng yên lặng như thể không gian bị dừng lại.

Mẫn Doãn Kỳ vẫn không nhìn cô.

Mắt anh khép hờ, ngón tay gõ nhịp chậm rãi lên mặt bàn - thói quen mỗi khi anh đang cố nén lại điều gì đó không muốn nói ra thành lời.

Cuối cùng, anh cất giọng.

Vẫn là chất giọng trầm thấp, nhưng giờ đây có thêm chút lạnh lùng:

"Tôi biết sức khỏe sa sút.

Không cần nói thêm."

Anh nghiêng người, tựa hẳn vào ghế, cánh tay vắt ngang tay vịn.

Rồi nói tiếp, ngắn gọn như phán quyết:

"Về đi.

Tiền thuốc thì xuống tìm Phùng quản gia.

Đưa thuốc cho ông ấy luôn."

"Đốc Quân..."

Lâm Nhiễm hơi nghiêng người về phía trước, ánh mắt dịu dàng giờ đây lộ ra sự xót xa.

"Ngài nên nghỉ ngơi điều độ.

Chỉ dùng thuốc mà không dưỡng tâm thì cũng bằng không..."

"Lâm Nhiễm."

Anh ngắt lời, giọng không lớn nhưng đủ khiến cả căn phòng trùng xuống.

"Tôi nói, về đi."

Lần này, không còn dư âm nào vang vọng.

Lâm Nhiễm cứng người trong khoảnh khắc.

Rồi cô từ từ cúi đầu, thu dọn đồ nghề, từng động tác như đã được luyện tập ngàn lần nhưng lại nặng nề một cách khác lạ.

"Vâng... xin cáo lui."

Cánh cửa khép lại sau lưng cô, rất khẽ.

Thư phòng lại trở về với tĩnh lặng quen thuộc.

Mẫn Doãn Kỳ ngửa đầu ra sau một lần nữa, tay vắt lên trán, đôi mắt khép lại như đang tránh né cả thế giới.

Bên ngoài, gió lướt qua hàng trúc cạnh cửa sổ, phát ra những tiếng rì rào khe khẽ.

Anh không cần nhìn cũng biết bản thân đã mệt.

Nhưng có những điều, dù thân xác có gục ngã, tâm trí anh vẫn buộc phải gồng mình chống đỡ - vì có những ký ức, một khi buông xuống... sẽ mãi mãi không còn lối quay về.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
VI


Thôn Mạch Trầm.

Trương Mộc Tân thong thả bước trên con đường lát đá loang lổ, mắt quét khắp khung cảnh trước mặt.

Khí trời lặng như tờ, không gian nơi đây phảng phất một sự yên ắng dị thường.

Thôn nhỏ này vốn không phải nơi thích hợp để những nhà giàu có trú ngụ.

Vậy mà hai mươi năm trước, Ngụy gia lại dọn đến ở đây, sống chen vai cùng đám lao động nghèo, chẳng hiểu là vì lý do gì.

Một tên thuộc hạ nhanh chân chạy đến, hai tay nâng lên một vật:

"Trưởng quan!

Gần khu dinh thự Ngụy gia, tôi phát hiện thứ này.

Xin anh xem qua."

Trương Mộc Tân đón lấy - là một cây lược ngà, trạm khắc tinh xảo, tuy đơn giản nhưng sang quý.

Hiển nhiên đây là đồ dùng của phụ nữ.

Nhưng Chu Quý Thành - làm gì có con gái?

Căn dinh thự ấy cũng đã bỏ hoang suốt nhiều năm...

Vậy cây lược còn mới nguyên này, là của ai?

Trương Mộc Tân ngước mắt nhìn về phía tòa nhà hoang lạnh nằm khuất trong màn sương chiều.

"Đem vật này về trình Đốc Quân.

Có thể là manh mối quan trọng."

"Rõ!"

- tên lính đáp lời, cẩn trọng cất vật chứng.

Lệnh thu quân được phát ra, đội binh rút khỏi thôn Mạch Trầm, để lại sau lưng khung cảnh u tịch đến rợn người.

---

Buổi tối, tại Đốc phủ.

Trong chính sảnh rộng lớn, ánh đèn dầu hắt bóng lên chiếc bàn dài bày đủ mỹ vị nhân gian.

Chim quay da giòn, cá hấp sốt rượu Thiệu Hưng, bánh nhân thịt bào ngư... nhưng ở đầu bàn, người đàn ông mặc quân phục chỉ lặng lẽ ăn một bát canh thanh đạm.

Canh củ sen hầm sườn non - chỉ có vài miếng sườn hầm mềm, lát củ sen giòn tan, vài sợi gừng.

Không dầu mỡ.

Không nước mắm.

Không cần quá đậm vị.

Bên ngoài phủ, có kẻ đồn rằng Đốc Quân kén ăn.

Nhưng người gần gũi thì biết: đây là món duy nhất bà mẹ quá cố của anh từng tự tay nấu.

Khi còn là thiếu niên, mỗi lần về phép, trên bàn cơm đều có món canh ấy.

Từ ngày bà mất, anh cũng chẳng để ai đổi đi.

Dù là nghi thức, hay chỉ đơn giản là... một thói quen cố chấp.

Mẫn Doãn Kỳ đặt thìa xuống, định bụng chỉ ăn thêm nửa chén cơm.

Nhưng đúng lúc ấy, từ khu nhà bếp vang lên tiếng ồn ào.

Tiếng một kẻ kêu đói, như thể bụng đang đòi mạng.

Mắt anh khẽ nhíu lại.

Phùng quản gia vội cúi người, giọng đầy e ngại:

"Xin Đốc Quân bớt giận, tôi... tôi lập tức xuống xem."

"Không cần."

- Giọng trầm lạnh vang lên.

-

"Gọi kẻ đang kêu đói lên đây."

Phùng quản gia giật mình.

Hiếm khi Đốc Quân đang dùng bữa lại bị quấy nhiễu mà không nổi giận.

Ông đành lật đật rời đi, không bao lâu sau, dẫn theo một bóng người lếch thếch bước vào.

Phác Trí Mẫn - mặt mũi phờ phạc, mắt hoe đỏ vì đói.

Chẳng hề khách sáo, cậu rảo chân đến bàn ăn, mắt nhìn chằm chằm vào thức ăn, rồi tiện tay ngồi phịch xuống đối diện Mẫn Doãn Kỳ.

Phùng quản gia suýt nữa ngất xỉu tại chỗ.

"Cậu!

Đốc Quân đã cho phép ngồi đâu mà dám-"

"Ngồi đi."

- Giọng trầm của Đốc Quân cắt ngang.

Anh chống tay lên bàn, mắt không rời người đối diện.

"Ngồi rồi thì khỏi phải làm bộ nữa."

"...

Dạ, đa tạ Đốc Quân..."

- Phác Chí Mẫn lắp bắp, miệng phụng phịu, bụng réo inh ỏi như phản đối luôn cả lễ nghi.

Mẫn Doãn Kỳ khẽ quay đầu:

"Lấy thêm bát."

"Vâng."

- Phùng quản gia đành lui xuống, thoáng thấy lòng mình dao động.

Chưa từng có ai được Đốc Quân đích thân... múc cơm.

Ông trở lại, hai tay nâng bát.

Mẫn Doãn Kỳ đứng dậy, tay đón lấy rồi bước tới, đặt thẳng trước mặt thiếu niên đang đói lả.

Phác Trí Mẫn sững người, mắt tròn xoe.

"Đốc...

Đốc Quân...?"

- giọng cậu run như gió thổi chuông đồng.

"Ăn đi."

- Anh đáp, giọng thản nhiên như thể việc này chẳng có gì đặc biệt.

"Dì Ngô!

Đem thêm cơm."

"Dạ... dạ dạ!"

- Tiếng đáp gấp gáp vọng từ sau bếp.

Toàn bộ Đốc phủ chìm trong một khoảnh khắc ngơ ngác.

Suốt bữa ăn, Phác Trí Mẫn gần như dốc toàn bộ tâm huyết vào... bát cơm.

Cậu ăn một cách nhiệt tình đến mức người trong phủ không ai nỡ lên tiếng - phần vì sợ, phần vì... không hiểu nổi tình cảnh trước mắt.

Còn Đốc Quân đại nhân thì sao?

Ngài chẳng nói gì.

Chỉ ngồi yên, nhấp từng ngụm trà thơm, ánh mắt lạnh nhạt như không bận tâm đến sự tồn tại của cậu thiếu niên đang ăn no căng bụng trước mặt mình.

Phùng quản gia và dì Ngô đứng bên cạnh, trố mắt nhìn nhau đầy ẩn ý, ánh nhìn cứ như thể vừa thấy một con hươu non liều lĩnh mò vào chuồng sư tử - mà lạ thay, sư tử ấy lại không hề gầm rú.

Phác Trí Mẫn thì nào có biết gì?

Vừa ăn vừa ngước mắt nhìn sang.

"Đốc Quân?

Đồ ăn ngon như vậy, sao anh không ăn thêm chút nữa?"

- giọng cậu lơ đãng, lẫn chút hiếu kỳ.

Mẫn Doãn Kỳ đặt tách trà xuống, mắt nhướng nhẹ.

"Nhường cậu.

Ăn không hết thì tôi sẽ cho cậu...

ăn cây."

Giọng anh lạnh nhạt, không cao không thấp, nhưng rơi vào tai Phác Trí Mẫn thì y như sét đánh giữa trời quang.

Cậu lập tức nuốt chửng miếng thịt đang nhai dở, lặng lẽ cúi đầu lùa cơm, ngoan ngoãn hệt như học trò bị thầy giáo điểm danh giữa lớp.

Mẫn Doãn Kỳ khẽ nhếch môi - không phải cười, mà là một biểu cảm nhàn nhạt, vừa đủ để thấy anh đang... có tâm trạng.

Khi bàn tiệc chỉ còn lại vài mảnh rau rơi rớt, Phác Trí Mẫn xoa bụng, ngẩng mặt cười ngây ngô:

"Đốc Quân... anh không ghét tôi vì ăn nhiều chứ?"

Mẫn Doãn Kỳ nâng tách trà, mắt vẫn không rời cậu:

"Heo ăn no cũng chẳng phải tội lỗi gì."

Câu nói vang lên chậm rãi, thong thả như gió thoảng qua hiên nhà, nhưng lập tức khiến Phác Trí Mẫn suýt nữa sặc nước canh - cậu tròn mắt:

"Anh... anh ví tôi là... heo?!"

"Còn không phải sao?"

- Mẫn Doãn Kỳ điềm nhiên đáp, ánh mắt như lưỡi dao bọc nhung, nhẹ tênh mà cứa ngọt.

Phác Trí Mẫn ngẩn ra một lúc lâu.

Rồi chẳng hiểu sao, cậu bật cười khúc khích như thể bị mắng lại thấy vui.

Dù gì cũng được ăn no, lại chẳng bị đuổi khỏi bàn ăn... thế đã là phúc ba đời nhà cậu rồi.

Sau bữa ăn, Mẫn Doãn Kỳ thong thả đứng dậy, định trở về thư phòng.

Dưới ánh đèn dầu vàng nhạt, bước chân anh trầm ổn, dáng lưng thẳng tắp như kẻ đã quen sống trong khuôn kỷ cương.

Nhưng chưa đi được bao xa, phía sau bỗng vang lên tiếng bước chân khe khẽ, rồi giọng nói non nớt cất lên, trong veo như chuông bạc:

"Đốc Quân..."

Anh quay đầu, ánh mắt thâm trầm dừng lại nơi tiểu tử trắng trẻo đang lon ton theo sau, miệng cười hồn nhiên như một đoá cúc dại trong gió sớm.

"Theo tôi làm gì?

Ăn còn chưa no?"

Giọng anh lẫn một chút bỡn cợt lạnh lùng, nhưng ánh nhìn thì đã hơi dịu lại.

Phác Trí Mẫn vội xua tay, mặt đỏ ửng như người bị bắt quả tang làm chuyện vụng trộm.

"No căng rồi!

Ý tôi là..."

- cậu ngập ngừng, tay gãi đầu, ánh mắt lảng sang chỗ khác - "Tôi biết anh chưa chính thức cho tôi vào đội, nhưng... nhưng tôi ăn nhờ ở đậu trong phủ thế này mà không làm gì thì thật là ngại.

Đốc Quân, có việc gì nhỏ thôi, tôi cũng muốn làm."

Lời nói chân thành đến mức khiến Mẫn Doãn Kỳ sững một nhịp.

Anh khẽ nheo mắt, rồi nhếch môi cười - một nụ cười rất nhỏ, rất mơ hồ, ẩn sau nét mặt tưởng chừng vô cảm.

Tựa như một kẻ vừa được nghe một câu chuyện thú vị giữa chốn triều nghiêm.

Anh khoanh tay, dựa hờ vào lan can gỗ bóng loáng, đôi mắt sắc bén lướt qua người thiếu niên trước mặt.

"Cậu làm được gì?

Nói nghe thử."

Giọng nói trầm thấp nhưng không còn quá xa cách.

Có một chút thử thách, một chút hiếu kỳ.

Phác Trí Mẫn liếm môi, nghĩ ngợi hồi lâu rồi mới nói:

"Tôi... tôi biết điều tra.

Tôi có thể thu thập thông tin giúp anh.

Tôi có thể đi đến những nơi mà người của anh không dễ gì đặt chân đến."

Mẫn Doãn Kỳ chăm chú nhìn cậu.

Đôi mắt híp lại như hồ nước sâu giữa đêm tối, soi tỏ từng nét biểu cảm nhỏ nhất trên khuôn mặt đối phương.

"Điều tra?"

- Anh nhắc lại, môi khẽ động.

"Cậu có chuyên môn gì trong mảng này sao?"

"Anh muốn gọi thế cũng được."

- Trí Mẫn nhún vai, tự tin một cách kỳ lạ.

Mẫn Doãn Kỳ im lặng vài giây, rồi rời khỏi lan can, đứng thẳng dậy.

Anh cao hơn cậu nửa cái đầu, dáng người uy nghi như tượng đồng nơi tiền điện.

Không khí bỗng trở nên nghiêm trang một cách lạ lùng.

"Được.

Vậy làm thử vài việc cho tôi đi.

Nếu làm tốt... tôi sẽ cân nhắc cho cậu vào đội."

Trí Mẫn mắt sáng rực, môi nở nụ cười rạng rỡ:

"Thật sao?

Anh hứa rồi đấy nhé!"

"Không."

- Mẫn Doãn Kỳ liếc cậu.

"Tôi không hứa.

Tôi chỉ nói... cân nhắc.

Làm tốt thì ở lại, làm không xong thì cuốn gói khỏi nơi này.

Rõ chưa?"

Thiếu niên hơi chột dạ, nhưng rồi vẫn gật đầu thật mạnh, ánh mắt kiên định:

"Tôi hiểu rồi Đốc Quân.

Tôi sẽ cố gắng hết sức!"

Mẫn Doãn Kỳ khẽ liếm môi, khoé miệng nhếch lên một nụ cười lạnh mà thuận mắt lạ thường.

"Chúc may mắn, thiếu niên trẻ."

Dứt lời, anh xoay người bước lên cầu thang, tay trái giơ lên tùy ý ngoắc mấy ngón - một cử chỉ vừa tùy tiện vừa kiêu bạc, như thể ban cho một trò chơi bắt đầu.

Phác Trí Mẫn đứng dưới chân cầu thang, lòng bỗng dâng lên một cảm giác rất kỳ lạ: hồi hộp, lạ lẫm... nhưng cũng đầy hứng thú.

Buổi sớm hôm sau, trời còn mờ sương, Dinh Đốc quân im ắng như nuốt cả tiếng gió.

Trong gian thư phòng rộng lớn, ánh sáng lờ mờ từ khung cửa kính màu đổ nghiêng xuống sàn gỗ, rọi qua vai áo trắng của thiếu niên vừa được gọi vào - tóc rối, mắt còn ngân mộng, bước chân mang vẻ ngái ngủ mà lòng thì nao nao.

Mẫn Doãn Kỳ ngồi sau bàn, áo dài quân phục buông hờ tay áo, mắt dán vào xấp hồ sơ dày cộm trước mặt.

"Cậu muốn việc làm, phải không?"

- Giọng anh vang khẽ, khô mà không lạnh, như một dòng suối ngầm chảy qua đá sỏi.

Phác Trí Mẫn gật đầu cái rụp, miệng tuy mau mắn nhưng giọng lại nhỏ như đang rón rén:

"Muốn chứ... nhưng mà... nhưng mà không phải cái gì tôi cũng làm được đâu nha.

Tôi là dân tay ngang, anh đừng có quăng tôi ra phá án ngay từ đầu đó nha!"

Nghe vậy, Mẫn Doãn Kỳ hơi nhếch môi.

Trong phút chốc, vẻ cứng rắn trên gương mặt kia như nhường chỗ cho một nét cười lặng thầm - tựa như đã từng nghe một câu như vậy, trong một kiếp nào khác.

"Hôm qua còn dám khoe biết điều tra?"

"Biết... thì biết, nhưng là điều tra kiểu...

ừm... nhẹ nhàng, nương tay một chút.

Anh cho tôi khởi động làm quen thôi, được không?"

- Trí Mẫn lí nhí, đôi mắt long lanh ngước lên, chẳng khác gì con mèo nhỏ rúc đầu vào lòng chủ.

Mẫn Doãn Kỳ chẳng nói gì.

Chỉ nhẹ tay mở ngăn kéo bàn, rút ra một túi giấy nhỏ, đặt xuống mặt bàn đánh "cộp".

"Vậy thì điều tra người sống trước đi."

"...Hả?"

"Chu Quý Thành."

- Anh nói, ánh mắt nghiêng qua phía cửa sổ, lặng như thể đang nhìn ra nơi xa vắng nào đó, "Tôi muốn biết quanh ông ta có gì khả nghi.

Người rót trà, thư ký, sổ sách, bạn đánh cờ, người đánh rượu, cả kẻ hay ra vào biệt thự.

Ai tỏ ra quá sạch sẽ, ai quá thân thiện, ai im lặng bất thường - cậu liệt kê ra hết cho tôi."

Mỗi từ rơi ra từ miệng anh như từng lát dao nhỏ, cắt thẳng vào vẻ ngơ ngác của Trí Mẫn.

Cậu nghe đến đó, sắc mặt chuyển biến như trời chuyển mưa.

"Đốc Quân... anh giao cho tôi một nhiệm vụ như đi giẫm lên bãi mìn thế này là sao...?"

Mẫn Doãn Kỳ vẫn không ngẩng đầu lên, tay lật tiếp trang hồ sơ như chẳng hề để tâm:

"Làm được thì ở lại.

Không thì tôi đưa cậu về quê ngay chiều nay."

Trí Mẫn mím môi, đứng tại chỗ giậm nhẹ một cái như trẻ nhỏ bị mẹ ép uống thuốc.

Vừa định phụng phịu thêm câu nào, thì bỗng "bộp!"

- một vật nhỏ lăn lăn trên mặt bàn, rơi xuống cạnh tay cậu.

Là một viên kẹo hoa hồng, gói trong lớp giấy bóng mềm, màu hồng nhạt như má người thiếu nữ mới lớn.

"Đây là gì?"

- Cậu tròn mắt hỏi, tay cầm viên kẹo mà quên mất mình vừa hờn dỗi.

"Phần thưởng tinh thần."

- Mẫn Doãn Kỳ đáp gọn, tay vẫn không ngừng viết.

"Nếu cậu lết được khỏi sợ hãi mà mở miệng hỏi vài câu, ít nhất cũng không uất ức quá mức."

Cả người Trí Mẫn cứng đờ một chốc.

Cậu nhìn viên kẹo, rồi nhìn người đàn ông ngồi phía sau bàn - kẻ lúc thì như sương sớm lạnh lùng, lúc lại có thể trao cho cậu một phần thưởng... ngọt đến thế.

Cậu chép miệng, bỏ viên kẹo vào túi áo như cất giữ một bí mật nhỏ.

"Được rồi...

Đốc Quân, anh mà an ủi người khác kiểu này, lỡ người ta xiêu lòng thì anh tính sao?"

Một khoảng lặng thoáng qua.

Rồi giọng nói trầm khẽ vang lên giữa gian phòng gỗ nâu:

"Cậu cứ làm việc đi đã.

Xiêu lòng... thì tính sau."

Phác Trí Mẫn nhét viên kẹo hoa hồng vào túi áo, tay vẫn mân mê lớp giấy bóng mịn như đang nắm lấy một lời hứa nửa thật nửa đùa.

Đôi chân cậu chầm chậm bước lùi, chưa muốn ra khỏi thư phòng, nhưng ánh mắt kia - dẫu không ngẩng lên - lại mang theo uy lực khiến người khác không dám nấn ná lâu.

"Đi đi."

- Giọng người kia nói, tưởng như hờ hững, nhưng lại mang âm sắc nhẹ hơn mọi khi, như thể gió sớm thổi qua mảnh tơ còn vương cửa sổ.

Trí Mẫn lí nhí: "Vậy tôi...

đi đây."

Cậu quay lưng, bước chầm chậm ra khỏi phòng.

Cửa gỗ cũ khẽ kêu "cót két" một tiếng khi cậu đẩy ra - âm thanh ấy vang vọng như dư vị của một cuộc trò chuyện chưa trọn vẹn.

Sau khi bóng dáng thiếu niên khuất hẳn nơi hành lang dài phủ kín thảm đỏ, Mẫn Doãn Kỳ mới ngẩng lên.

Đôi mắt sâu như bóng đêm phủ mờ cửa sổ, dõi nhìn nơi cậu vừa đi qua, ánh nhìn im lặng như chứa điều gì chưa nói.

Anh ngồi lặng một hồi.

Trên bàn, một sợi tóc mảnh của Trí Mẫn vướng nơi mép hồ sơ - chưa được chải chuốt, rối nhẹ như cơn mộng vừa tan.

Mẫn Doãn Kỳ cầm sợi tóc lên, đặt vào lòng bàn tay.

Một cái nhíu mày nhẹ hiện ra trên gương mặt tưởng như sắt đá.

"Tiểu quỷ, đừng để bị ăn sống."

Giờ Thìn vừa điểm, ánh sáng đã tỏ rõ khắp phố lớn Bình Giang.

Xe hơi, xe kéo qua lại, chen giữa dòng người lách tách bước chân.

Trí Mẫn mặc một chiếc áo khoác dài màu xám tro, bên trong là bộ trường sam xanh nhạt - thoạt nhìn không khác gì công tử con nhà khá giả, càng không ai nghĩ là kẻ đang "lén lút điều tra".

Cậu dừng lại ở một quán trà nhỏ sát hông chợ Tây.

Đây là nơi nổi tiếng có một nhóm người của Chu phủ thường hay tụ họp sau giờ làm - kể chuyện, chơi bài, hoặc đơn giản là thở dài.

Phác Trí Mẫn ngồi vào bàn đá dưới gốc bồ đề, gọi một ấm trà nhài.

Tay cậu rút trong tay áo ra một cuốn sổ nhỏ, bìa vải, bên trong là những cái tên mực đỏ viết tay:

Hà Tam - quản lý nhà kho.

Lâm Vạn - thư ký riêng.

Thôi má - người nấu bếp chính.

Tiểu Đường - tỳ nữ hầu trà.

Vương tiên sinh - bạn đánh cờ.

Tống Hạo - thường đến Chu phủ, lý do không rõ.

Cậu liếc nhìn từng tên, nhẩm một lượt như học thuộc lòng.

Bên môi không giấu được một tiếng thở dài:

"Đốc Quân ơi là Đốc Quân... anh gọi cái này là việc nhẹ à..."

Dẫu vậy, ánh mắt Phác Trí Mẫn lại lóe lên một tia tinh ranh hiếm thấy.

Đôi khi, chơi trò mèo vờn chuột cũng vui chứ.

Giữa lòng thành Bình Giang, sau tang lễ ầm ĩ đến tột cùng, sự im lặng lại trở nên nguy hiểm.

Vụ sát hại Chu Quý Thành chẳng khác gì tảng đá ném vào mặt hồ vốn tưởng phẳng lặng.

Các tờ báo lớn từ Giang Thành tới Bình Giang đua nhau giật tít:

"Lão Chu Quý - tài phiệt một đời - chết không toàn thây!"

"Nghi án thế mạng?

Hay báo thù?"

"Một đêm trước khi chết, ai là người cuối cùng gặp ông ta?"

Hình ảnh gương mặt lạnh băng, méo mó vì sợ hãi và giãy dụa trong bức ảnh chụp xác hiện trường được in mờ trong bản tin sáng sớm, khiến dân chúng vừa hiếu kỳ vừa hãi hùng.

Tất cả những ai từng lui tới Chu phủ đều bị đưa lên thành tin tức - nhưng có một người không ai ngờ đến, là một thiếu niên mảnh khảnh, không tên tuổi, lại âm thầm chen vào giữa dòng xoáy.

Phác Trí Mẫn chống nắng bằng một chiếc ô giấy dầu màu xám, đứng lẩn dưới gốc liễu ở bờ Tây hồ Vọng Nguyệt.

Mồ hôi thấm ướt phần cổ áo, từng giọt lăn dài theo đường xương quai xanh ẩn hiện sau lớp vải mỏng.

Cậu vừa từ xưởng chè của họ Trần ra - nơi Hà Tam, quản lý nhà kho của Chu phủ từng có giao dịch hàng lậu - người đàn ông ấy rất ít nói, nhưng đôi mắt thì chẳng giấu được vẻ hằn học khi nhắc đến ông chủ cũ.

Cậu ghi ghi chép chép liên tục.

Sổ tay cũ đã bắt đầu nhòe mực vì tay dính nước, nhưng nét chữ vẫn đều đặn, thậm chí còn vẽ lại sơ đồ nơi cất két sắt trong kho Chu phủ, nơi bị lục lọi trước ngày ông ta chết.

"Chỗ này không chắc... vẽ đại, chắc Đốc Quân nhìn là hiểu thôi mà..."

- Cậu lẩm bẩm, vẽ một hình chữ nhật nghiêng nghiêng như một cái két, rồi thêm vài mũi tên ngoằn ngoèo chỉ hướng ra sân sau.

Mặt trời đứng bóng.

Đường đá lát chợ Tây bốc hơi hầm hập.

Phác Trí Mẫn rẽ vào quán trà cũ để nghỉ ngơi.

Cậu ngồi vào ghế đá, thở phào một hơi.

Tay vô thức lục túi áo... và chạm phải gói kẹo gói giấy hồng.

Gói kẹo đó vẫn mềm mại như ban sáng, nhưng dường như đã hấp nắng, ấm lên như có nhịp tim.

Trí Mẫn đỏ mặt.

Không biết do nắng, hay do lòng cậu quá nhạy cảm, mà khi ngón tay mở gói giấy ra, môi cậu cong lên thành một nụ cười nhỏ.

Viên kẹo chua chua ngọt ngọt tan dần trong miệng, để lại dư vị như ánh mắt thoáng cười lười nhác của người kia - lạnh lùng, nhưng lại cho kẹo hoa hồng.

"Thiệt tình... còn biết an ủi người ta nữa..."

Cậu ngồi đó thêm một lát, rồi bật dậy tiếp tục công việc.

Gần xế chiều, khi cậu vừa ghi xong một đoạn ghi chú về Lâm Vạn - thư ký riêng của Chu Quý Thành, và vẽ một sơ đồ về lối ra vào khu thư phòng Chu phủ, thì bất ngờ một thân người đụng vào cậu.

Bịch!

"Ái da...!"

Cậu lảo đảo suýt ngã, nhưng may bám được vào mép bàn.

"Dì không sao chứ ạ?"

- Trí Mẫn quay sang, ngạc nhiên khi thấy một người phụ nữ trung niên, mặc áo dài lụa cũ, tay cầm giỏ rau héo, tóc búi lệch, nhìn có phần luộm thuộm.

Người phụ nữ vội cúi đầu:

"À... tôi không sao... cảm ơn cậu nhiều."

Rồi bà ta rảo bước, hòa vào đám đông trước khi Trí Mẫn kịp hỏi gì thêm.

Mãi mấy giây sau, khi nhìn theo bóng lưng lẩn khuất qua khúc rẽ chợ Tây, Trí Mẫn mới như sực tỉnh:

"Khoan đã... gương mặt đó..."

Cậu mở sổ, lật lại trang có phác họa gương mặt những nhân vật chính trong Chu phủ.

Gương mặt người phụ nữ ban nãy trùng khớp đến ngỡ ngàng với phác họa của Thôi má - đầu bếp trưởng, người từng được cho là "không có mặt" trong đêm xảy ra án mạng.

Cậu bật dậy, hấp tấp chạy khỏi quán trà, lao ra con hẻm nhỏ phía sau.

Nhưng...

Trống trơn.

Không có ai cả.

Đám đông tan đi như thể vừa bị hút sạch khỏi không gian.

"Đi nhanh thế...?"

- Cậu khẽ lẩm bẩm, tay vẫn nắm chặt cuốn sổ, hơi thở dồn dập.

Gió nổi lên một cơn nhè nhẹ.

Mùi kẹo hoa hồng vẫn còn vương đầu lưỡi, nhưng trong lòng Trí Mẫn bỗng dâng lên một linh cảm bất an.

Thôi má - không chỉ là đầu bếp.

Có thứ gì đó, bà ta không muốn để lại dấu vết.

Và giờ thì... bà ta đã đánh hơi được ai đang lục tìm bí mật.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
VII


Phác Trí Mẫn trở về Đốc phủ vào giờ chiều, nắng đã nghiêng bóng, rọi qua hàng cây cổ thụ đổ loang trên nền sân lát đá xanh.

Dáng cậu nhỏ thõng vai, áo quần nhuốm bụi đường, trông vừa lấm lem vừa tội nghiệp như con mèo nhỏ đi lạc được đưa về chuồng.

Phùng quản gia đang kiểm tra hàng tồn trong khu bếp, nghe tiếng động, liền ngẩng đầu nhìn ra đại sảnh.

“Về rồi à?

Vào bếp đi, để tôi rót cho cậu ly nước mát.”

Phác Trí Mẫn nghe như vừa thấy thiên thần hạ phàm, lập tức cười toe rồi ba chân bốn cẳng chạy vào.

Nhận lấy ly nước đá lớn từ tay Phùng quản gia, cậu nốc một hơi dài, lạnh đến tận dạ dày mà còn suýt rớt nước mắt vì sung sướng.

“Cảm ơn bác nhiều ạ…

Trời ơi, cứu tinh của cháu đây rồi…”

Phùng quản gia cười xòa: “Đói chưa?

Để tôi bảo cô Ngô nấu gì cho cậu ăn.”

“Dạ, cho cháu một chút thời gian.

Cháu về tắm rửa thay đồ rồi quay lại ngay.”

Trí Mẫn gật đầu, rồi như có động lực sống mới, lon ton chạy về khu nhà khách ở hướng Nam – nơi cậu tạm cư ngụ trong thời gian ở Mẫn phủ.

**

Khu nhà khách nhỏ xinh, ẩn mình giữa hai hàng tre, khi bật đèn lên thì ánh sáng vàng từ trần hắt xuống làm không gian thêm ấm áp.

Căn phòng mộc mạc, hơi cũ, nhưng gọn gàng như được chăm sóc mỗi ngày.

Mùi gỗ, mùi giấy, mùi gió chiều quyện lại khiến nơi này vừa giống một trạm nghỉ, vừa giống nơi chốn bình yên của một tâm hồn phiêu bạt.

Phác Trí Mẫn quăng túi tài liệu lên bàn, khẽ huýt sáo rồi đi tới giá treo đồ, lấy ra một bộ trang phục đơn giản.

Cậu đi tắm, ngâm mình trong làn nước sạch, để mồ hôi bụi bặm cuốn trôi theo làn hơi nước mỏng mảnh như sương.

Lúc trở ra, cậu mặc một chiếc áo thun trắng dài tay, tay áo hơi quá cổ tay, rũ xuống theo từng nhịp vung tay tinh nghịch.

Quần tây dáng suông, chất liệu nhẹ như lụa, thắt lưng đeo thấp, khiến vóc người nhỏ nhắn lại càng thêm thanh thoát.

Toàn thân toát lên một khí chất vừa bất cần, vừa tinh tế.

Cứ như thể, cậu là một nét vẽ nghịch ngợm rơi nhầm vào khung tranh cổ điển.

**

Phác Trí Mẫn quay lại khu bếp, nơi náo nhiệt nhất phủ.

Mùi hành phi, mùi thịt nướng, cả mùi cà phê từ gian bếp phương Tây quyện vào nhau tạo nên một thứ hương vị vừa hỗn tạp, vừa thơm đến phát nghiện.

Tiếng dao thớt, tiếng cười của gia nhân, tiếng lửa nổ lách tách như bản nhạc thường nhật trong lòng Dinh phủ.

Vừa thấy Trí Mẫn, Phùng quản gia lập tức bưng ra một bát phở to, nghi ngút khói.

Mùi nước dùng đậm đà, béo mà không ngấy.

Cậu chưa kịp ngồi đã thấy bụng kêu ọc ọc.

“Dì Ngô đúng là thiên tài…

Cháu cưới dì ấy được không bác?”

Trí Mẫn vừa ăn vừa nịnh, mặt tỉnh bơ.

“Cưới đi, tôi viết thiệp cho.

Dì Ngô ba con, sáu cháu rồi đó.”

Phùng quản gia không nhịn được cười.

Cả hai bật cười vui vẻ.

Được một lúc, khi bụng đã lưng lửng, cậu mới ngẩng đầu lên hỏi:

“Bác ơi…

Đốc Quân đâu rồi ạ?”

“Ngài ấy ra ngoài làm việc rồi.

Từ sáng.

Cậu nghĩ ngài ấy rảnh rỗi như ai kia sao?”

“Bao giờ anh ấy…

à, ngài ấy về ạ?” – Cậu suýt lỡ lời.

Phùng quản gia liếc nhìn, cười đầy ẩn ý: “Cái đó thì không ai biết được.

Đốc Quân muốn về lúc nào là về.

Có khi khuya, có khi không về.”

Phác Trí Mẫn mím môi, không nói nữa, nhưng trong đầu lại lặng lẽ nhớ đến gói kẹo sáng.

Cậu lén liếc xuống túi áo – gói kẹo vẫn còn.

Nhớ tới cách anh nhìn mình lúc đó, nhớ vị chua chua ngọt ngọt tan trong miệng…

Mặt cậu bỗng đỏ lên.

Không chỉ má, mà tai cũng đỏ bừng.

Phùng quản gia ngẩng lên đúng lúc thấy cảnh ấy, nhíu mày hỏi:

“Cậu bị bệnh à?”

Phác Trí Mẫn quýnh quáng xua tay: “Dạ không không không… chắc nóng quá thôi bác ơi…”

Nhưng ánh mắt cậu lén lút trốn vào vành ly nước, như thể giấu đi một thứ bí mật nào đó đang nảy mầm trong lồng ngực.

Một bí mật có vị ngọt.

Và hơi cay.

“À mà này,” Phùng quản gia vừa rót thêm nước, vừa liếc sang cậu thiếu niên đang cắm cúi ăn, giọng nói pha chút ngạc nhiên lẫn tò mò vốn đã giữ trong lòng từ sớm.

“Sao hôm trước Đốc Quân bảo cậu chỉ ở lại một đêm rồi đi sớm?

Mà nay đã sang ngày thứ mấy, cậu vẫn còn ở đây như chốn quen thuộc thế?”

Câu hỏi tưởng nhẹ tênh, nhưng lại mang theo một làn sóng nhỏ lan dần trong căn bếp đang yên ả.

Ngoài kia nắng đang xiên qua cửa sổ gỗ, vẽ trên nền đá ong những vệt sáng vàng như tranh vẽ.

Phác Trí Mẫn ngẩng lên, nheo mắt cười với Phùng quản gia, má vẫn phồng nhẹ vì còn vương vị nước lèo đậm đà.

“Cháu xin Đốc Quân cho ở lại để… phụ giúp một vài việc.

Hiện tại coi như đang thử việc đó bác.”

Phùng quản gia khựng tay, chiếc khăn đang lau chén bất giác dừng lại.

Ông nhìn Phác Trí Mẫn hồi lâu, trong ánh mắt lão luyện kia thấp thoáng một nét khó hiểu.

Mẫn Doãn Kỳ là người thế nào, ông là người biết rõ nhất.

Xưa nay trong phủ, khách quý cũng chỉ được mời lưu lại một đêm là nhiều.

Những vị đến thăm đều phải giữ lễ, bước chân còn chưa kịp ấm đất đã bị tiễn về.

Mà có người còn chưa ra khỏi cổng đã bị áp giải vào phòng biệt giam, chỉ vì vô tình đụng đến cái gì không nên đụng.

Ấy vậy mà Phác Trí Mẫn lại được đưa thẳng lên thư phòng – nơi được xem như cấm địa của cả phủ Đốc quân.

Ngay cả ông – người ở bên Mẫn Doãn Kỳ hơn mười năm – cũng chỉ vào đó khi thật sự cần thiết.

Thư phòng ấy là tâm não, là bản đồ sinh tử giữa thời loạn, là nơi chất chứa những kế hoạch, mật thư và cả những vết sẹo không ai nhìn thấy trong lòng vị Đốc Quân trẻ tuổi kia.

Nhưng Phác Trí Mẫn… lại ra vào như chốn không người.

Không bị quát.

Không bị hỏi han.

Không hề có lấy một ánh mắt lạnh.

Phùng quản gia đặt chén xuống, ánh mắt thoáng dịu đi.

Nhưng giọng ông vẫn thấp và chậm, như thể đang nghĩ thành lời:

“Thế thì cậu... có phúc đấy.”

Phác Trí Mẫn chỉ cười cười, không đáp.

Ông già trong lòng hiểu, đây không còn là chuyện ‘thử việc’ đơn thuần nữa.

Mẫn Doãn Kỳ trước giờ chưa từng để ai thử việc mà lại đích thân mời dùng cơm chung, cũng chưa từng nhìn ai với ánh mắt... dịu đi đến thế.

Cái dịu ấy không hẳn là dịu dàng.

Mà là một sự kiêng dè nhẹ nhàng, như thể sợ đánh thức một điều gì trong lòng chính mình.

Phùng quản gia lặng lẽ rửa tay.

Trong đầu ông hiện lên gương mặt bình thản mà lạnh như gió tuyết của Đốc Quân.

“Đốc Quân…” – ông thầm nghĩ – “đã để cậu bé này bước vào rồi.

Chỉ là chính ngài ấy còn chưa biết... hay chưa dám nhận thôi.”

Đêm khuya trùm xuống Dinh thự Đốc Quân một màu u tối.

Mây mù kéo về, dày đặc như tầng tầng sương u uẩn, che kín vầng trăng vừa nhô lên khỏi rặng núi phía Tây.

Gió rít từng hồi qua mái ngói, luồn vào khe cửa, quét qua hành lang gỗ bóng lưỡng nghe rên rỉ như lời ai thầm thì từ quá khứ xa xôi.

Phùng quản gia đứng bên cửa sổ, đôi mắt già nua ánh lên vẻ ưu tư.

Ông lặng lẽ nhìn mưa đang rớt từng hạt nặng trĩu xuống sân đá xanh, lẩm bẩm trong lòng:

“Đêm nay, mưa sẽ lớn lắm đây… e rằng có giông bão kéo đến.”

Vẫn chưa thấy bóng dáng Mẫn Doãn Kỳ trở về.

Giờ này, nếu không phải bận việc hệ trọng, thì e rằng Đốc quân đã quên mất thời gian giữa những giấy tờ quân vụ chất cao như núi.

Phùng quản gia khẽ thở dài, tay kéo chặt cổ áo rồi quay bước vào trong.

Gia nhân trong phủ vẫn lui cui làm việc, người chuẩn bị nước tắm, người đốt hương xua lạnh – chẳng ai dám lơi là.

Với họ, vị Chủ nhân của phủ này không cần cất lời cũng khiến người khác thu mình lặng thinh.

Cùng lúc ấy, nơi ‘Tổng Hành Dinh’ nho nhỏ mà Phác Trí Mẫn tự phong, cậu bé ấy đang ngồi xếp bằng trên giường gụ, tay cầm một quyển truyện tranh cũ sờn gáy.

Trên người là lớp chăn mỏng quấn hờ hững, trông chẳng khác gì một củ khoai lăn lóc giữa mùa đông.

Mỗi khi sấm rền một tiếng, cậu lại giật mình ngẩng đầu, đôi mắt đen lay láy hướng về phía khu nhà chính.

Trí Mẫn ăn tối xong đã rút về đây từ sớm, cũng không rõ Mẫn Doãn Kỳ đã về chưa.

Trên tay cậu là một tập hồ sơ dày – phần việc được giao lúc ban sáng.

Thật lòng thì cậu vừa làm vừa… vẽ, thế nên hoàn chỉnh thì chưa dám chắc, nhưng hì hục đến tận tối muộn cũng coi như có thành quả.

Bất ngờ, tiếng động cơ ô tô vọng tới.

Mưa lớn trút ào ào, lẫn trong tiếng gió là âm thanh bánh xe lướt trên mặt đất ướt sũng.

Trí Mẫn lập tức lao ra cửa sổ, tay bám lấy khung gỗ mà ngó xuống sân trước.

Một chiếc xe Buick màu đen bóng từ từ lăn bánh vào cổng lớn.

Dưới tán dù xanh rêu, Phùng quản gia đang khom người mở cửa.

Mẫn Doãn Kỳ bước xuống, bộ quân phục sẫm màu sũng mưa, vài chiếc cúc nơi cổ đã bung ra, mũ kepi ném ngang cho Trương Mộc Tân.

Trên gương mặt anh là vẻ mệt mỏi đến lạnh lùng – đôi mắt không biểu lộ cảm xúc, tựa như có sương phủ mờ.

**

Tại sảnh chính, Mẫn Doãn Kỳ ngồi trên chiếc ghế dài phủ nhung đen, phần lưng tựa nhẹ vào thành, đầu hơi ngẩng ra sau, mắt khép hờ.

Trương Mộc Tân đứng cạnh, lặng lẽ quan sát chủ nhân mình đang trầm tư suy tính.

Từ doanh trại quân đội phía Bắc trở về, lòng anh nặng trĩu.

Cái chết của Chu Quý Thành không chỉ là một vụ sát hại đơn thuần – nó là mồi lửa châm vào hầm than âm ỉ bao lâu nay trong quân đội.

Sổ sách đã được lệnh rà soát, cấp dưới từng làm việc với Chu Quý Thành bị gọi lên tra hỏi – mọi mắt xích đều phải kiểm tra.

Anh cần xác minh một điều: liệu Chu Quý Thành – một sĩ quan cấp cao – có liên hệ với phe phản loạn hay không?

Bầu không khí khi anh trở về trại lạnh đến tê buốt – binh lính lặng như tượng, chỉ dám cúi đầu khi Đốc quân bước ngang qua.

Mỗi câu hỏi, mỗi ánh nhìn của anh như một nhát chém sắc lẻm, khiến kẻ nào cũng phải dè chừng.

Lúc này, Phùng quản gia đem lên một chén trà Phổ Nhĩ – loại trà chỉ có ở những nhà danh gia vọng tộc mới dám dùng.

Phổ Nhĩ, xuất xứ từ núi cao Vân Nam, được nén thành bánh, ủ sâu nhiều năm trong hầm đất.

Mỗi lần mở bánh là cả một khoảnh khắc trang nghiêm: hương trà lan ra như mùi gỗ mục lâu đời, khô nhưng không khô khốc, nồng mà vẫn dịu sâu, như thể đang lắng nghe một tiếng thở dài của thời gian.

Mẫn Doãn Kỳ ngồi thẳng lưng nơi chính tọa, tay trái đặt hờ trên tay ghế, tay phải nâng chén trà men ngọc ánh rêu.

Chiếc nhẫn đá mắt mèo nơi ngón áp út lạnh buốt như băng, ánh lên sắc trà hổ phách sâu thẳm.

Trước mặt là bàn trà gỗ tử đàn khảm trai, lư hương bằng đồng hun nghi ngút khói trầm, mùi thơm lan ra hòa vào hương trà, tạo nên một không khí ngưng đọng như giữa nghi lễ cổ.

Ngay khoảnh khắc ấy, tiếng gõ cửa vang lên – cộc, cộc.

Trương Mộc Tân quay đầu, hơi chau mày:

“Giờ này ai còn tới?”

Một giọng non nớt cất lên: “Tôi tìm Đốc quân… anh ấy có bên trong không?”

Trương Mộc Tân mở cửa.

Người đứng đó, không ai khác – Phác Trí Mẫn, mái tóc hơi ẩm mưa, tay ôm một chồng hồ sơ, đôi mắt ngơ ngác nhưng không giấu nổi chút háo hức.

“Việc anh kêu tôi làm… tôi làm xong rồi, anh xem thử đi.” – Cậu lên tiếng, rồi lon ton bước vào khi thấy Mẫn Doãn Kỳ không có ý ngăn cản.

Trí Mẫn ngồi bên ghế cạnh, hồ sơ đặt lên bàn, ánh mắt mong chờ.

Hai chân nhỏ nhắn đung đưa như trẻ con.

Mẫn Doãn Kỳ liếc qua cậu, tay nhận lấy tập hồ sơ.

Anh lật từng trang – có những ký hiệu viết chưa rõ, vài chỗ lại có hình vẽ trông như… cá voi đội nón, khiến khóe môi anh khẽ giật.

“Làm cũng tạm ổn.”

Anh gấp lại, đặt lên bàn.

“Ngày đầu như vậy, không tệ.”

Trí Mẫn vui ra mặt, cười tới nỗi mũi cũng chun lại.

Mẫn Doãn Kỳ đưa tay, lấy một chiếc bánh đậu xanh đặt lên đĩa bên cạnh, đưa về phía cậu.

“Cầm lấy.”

“Hả… cho tôi á?” – Cậu tròn mắt ngạc nhiên.

“Ăn đi.”

Trí Mẫn nhận bánh bằng hai tay, ríu rít cảm ơn.

Chưa kịp nhai hết nửa cái bánh, thì Mẫn Doãn Kỳ lại đẩy tách trà của mình tới trước mặt cậu.

“Uống trà thử bánh, rất hợp.”

Trí Mẫn ngập ngừng.

Cậu vốn dĩ chỉ thích trà nhài, loại có hương ngọt.

Nhưng thấy ánh mắt anh, liền rụt rè cầm lấy, hớp một ngụm.

Chát…

đầu lưỡi như có gai, mùi vị dày và sâu như thể đang nhai một mảnh đất cổ thụ.

Cậu lè lưỡi: “Đắng ngắt à…”

Mẫn Doãn Kỳ không nói gì – chỉ khẽ cười.

Một nụ cười đúng nghĩa.

“Đồ ngốc.” – Anh buông nhẹ, rồi quay lại với chén trà của mình.

Trí Mẫn nhai nốt nửa cái bánh còn lại, mặt vẫn nhăn nhó – nhưng trong lòng lại ấm như vừa ngồi sát bên bếp lửa giữa mùa đông.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
VIII


Trong căn phòng vẫn phảng phất hương trầm nhè nhẹ, tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái hiên gỗ không ngừng rơi xuống như giăng màn.

Bên ngoài, gió rít từng cơn lạnh buốt, nhưng trong gian thư phòng vẫn ấm, như có một lớp vô hình chặn hết mọi xô bồ của thế giới.

Phác Trí Mẫn ngồi trên chiếc ghế tựa bọc da, tay cầm miếng bánh quế giòn tan, vừa ăn vừa lơ đãng ngó quanh.

Trên bàn, bình trà Thanh Vũ Đoạn được pha bằng nước suối đầu nguồn vừa được mang lên, hương trà thanh mát quyện cùng mùi bánh quy bơ khiến không gian tĩnh lặng đến lạ kỳ.

Cậu nhấm một ngụm nhỏ, rồi xuýt xoa:

“Trà này thơm thật… lại không chát, hậu vị ngọt ngào…

Bánh cũng ngon quá trời.”

Mẫn Doãn Kỳ không đáp lời, chỉ liếc nhìn cậu một thoáng, ánh mắt như mang theo sương đêm, rồi lại cúi xuống hồ sơ trước mặt.

Những ghi chép Trí Mẫn đưa tới viết rất cẩn thận, nét chữ ngay hàng thẳng lối, các mốc thời gian và tên nhân vật đều rõ ràng, đủ thấy cậu tuy lém lỉnh nhưng tuyệt không qua loa.

Ngoài kia mưa lớn hơn, gió quật qua hành lang, chớp sáng lóe lên sau tấm rèm dày khiến căn phòng càng thêm trầm lắng.

“Bánh ngon quá…” – Cậu vừa ăn xong vừa thở dài mãn nguyện, đoạn nghiêng đầu ngó sang người đàn ông đang im lặng.

Anh gập tập hồ sơ lại.

“Mộc Tân, lấy một ly nước lọc đem đến đây.”

“Tuân lệnh!” – Trương Mộc Tân rời khỏi phòng, tiếng giày xa dần trong hành lang gỗ.

Trí Mẫn chớp mắt, ngẩng đầu nhìn người đối diện.

“Sáng giờ anh đi đâu thế, mà bây giờ mới về?”

Anh không nhìn cậu, giọng khô khốc:

“Doanh trại.”

“Làm gì?”

“Điều tra.”

“Có gì kỳ lạ không?”

“Rất nhiều.”

“Có liên quan đến Chu Quý Thành?”

“Có thể.”

“Vậy anh sẽ làm gì?”

“Tiếp tục điều tra, không manh động.”

Cậu chớp mắt vài lần, ngồi thẳng dậy, ánh mắt sáng rỡ như vừa bắt được chuyện hay.

“… lần sau có đi, cho tôi đi chung được không?”

Lần này Mẫn Doãn Kỳ dừng lại.

Ánh mắt anh rời khỏi xấp hồ sơ, nhìn thẳng vào khuôn mặt non trẻ đang chờ câu trả lời.

Đôi mắt trong veo, tưởng như chẳng biết sợ hãi là gì.

“Chờ khi tôi chắc rằng cậu sẽ không mất mạng vì hiếu kỳ, tôi sẽ cân nhắc.”

“Thế thì tôi càng phải theo dõi anh kỹ hơn…

để biết khi nào được đi.” – Trí Mẫn nhoẻn miệng cười, lưng ghế khẽ lún xuống khi cậu ngả ra thoải mái hơn.

Anh quay mặt đi, không nói gì nữa.

Nhưng điều Trí Mẫn không hề hay biết… là những câu hỏi liên tục, dồn dập như thế vốn là điều kỵ húy đối với Mẫn Doãn Kỳ.

Trong doanh trại, chỉ cần ai hỏi quá ba câu mà chưa có phép, ắt sẽ bị quát thẳng mặt, thậm chí chịu phạt cảnh cáo.

Ấy vậy mà cậu, với vẻ hồn nhiên của một người không hiểu quy củ, lại có thể bình an vô sự.

Lúc này, Trương Mộc Tân trở lại, tay bưng khay bạc có ly nước lọc còn đọng sương.

Mẫn Doãn Kỳ nhận lấy, đẩy về phía Trí Mẫn, lại đưa thêm một chiếc khăn gấm.

“Bánh này khô, không hợp người hay nói nhiều.”

“Cảm ơn anh nha~” – Trí Mẫn đón lấy bằng hai tay, uống cạn một hơi.

Cậu vốn định quay về ổ nhỏ của mình rồi mới uống, nhưng không ngờ người kia tinh mắt đến thế.

Cổ họng cậu được giải cứu, lòng cũng mềm ra một chút.

Cậu đặt ly xuống, ngẩng đầu nheo mắt cười:

“Đốc Quân à…

Anh tinh tế như vầy sao không lấy vợ đi?”

Mẫn Doãn Kỳ nhướng mày, khóe môi hơi động: “Tôi đang thử nghiệm.”

“Thử nghiệm cái gì?”



Sau này sẽ hiểu.

Giờ thì đi ngủ đi.

Sáng mai theo tôi.”

“Dạaaa~ Anh ngủ ngon nha!” – Trí Mẫn đứng lên, phất tay tạm biệt như trẻ con, bóng dáng vừa khuất sau cánh cửa thì trong phòng lại rơi vào tĩnh mịch.

Trương Mộc Tân ngần ngại bước tới, do dự một lúc rồi mới mở miệng:

“Đốc Quân… thuộc hạ mạn phép hỏi… ngài có tình cảm với Phác Trí Mẫn sao?”

Một ánh nhìn lạnh như nước đông vụt đến, khiến người trợ lý bất giác rụt vai.

“Cậu được thăng cấp thành người nhà tôi từ khi nào thế?”

“Thuộc hạ… thuộc hạ nhiều chuyện.

Xin lỗi Đốc Quân.”

Trương Mộc Tân lui xuống, không nói thêm một lời.

Nhưng trong lòng y biết rõ – cậu thiếu niên kia… vừa chạm vào một vết nứt mỏng manh nhất trong vỏ giáp của vị Đốc Quân nổi danh lạnh lùng này.

Mẫn Doãn Kỳ trở về phòng, im lặng như một cái bóng.

Anh tháo đai lưng, cởi áo quân trang màu đen nặng nề và vắt nó lên thành ghế, để lộ lớp áo sơ mi trắng đơn độc ôm lấy dáng người cao gầy.

Câu hỏi ban nãy của Trương Mộc Tân chợt vọng lại trong đầu, khiến anh thoáng cười trừ.

Một nụ cười khô khốc, tự giễu.

Anh bước vào phòng tắm.

Phùng quản gia đã chuẩn bị sẵn nước ấm, nhưng anh chỉ mở vòi nước lạnh.

Dòng nước giá buốt trườn dài trên sống lưng, khiến anh tỉnh táo hơn bất kỳ giấc ngủ nào.

Một lúc sau, anh bước ra trong bộ pyjama lụa đen, áo choàng buông hờ trên vai.

Anh nằm xuống giường, đôi mắt mở trừng, nhìn trần nhà im lìm.

“…Trí Mẫn.”

Anh khẽ gọi một cái tên, tựa như thốt ra từ một giấc mộng còn chưa kịp tan.

---

Trời đổ mưa suốt đêm, kéo dài đến tận rạng sáng.

Phía Nam của Mẫn phủ, trong căn phòng khách nhỏ, Phác Trí Mẫn dụi mắt ngồi dậy, mái tóc xù rối còn mang theo hơi ấm giấc ngủ.

Cùng lúc ấy, tại gian phòng chính, Mẫn Doãn Kỳ đã mặc quân phục chỉnh tề, tay cầm mũ đội lên đầu.

Ánh mắt anh sắc sảo, nét mặt lạnh lùng như thường lệ.

“Đốc Quân, ăn sáng thôi ạ.”

Phùng quản gia bước vào, khẽ cúi đầu.

“Phác Trí Mẫn đã dậy chưa?”

“Dạ… chưa thấy cậu ấy xuống bếp, chắc vẫn còn ngủ.”

Mẫn Doãn Kỳ gật nhẹ.

Anh không nói thêm gì, chỉ rời khỏi phòng.

Tiếng bước chân anh vọng lại trong hành lang dài, lạnh lẽo và nghiêm trang.

Khi đến phòng ăn, dì Ngô đã chuẩn bị sẵn cà phê.

“Đốc Quân, coffee đây ạ.”

Bà đặt ly lên bàn, nhưng anh không hề ngồi xuống.

Ánh mắt anh khẽ động: “Phác Trí Mẫn đang ở nhà khách phía Nam phải không?”

“Vâng.

Chính tôi sắp xếp nơi đó cho cậu ấy.”

Anh gật đầu, không hỏi thêm.

Quay người bước đi.

---

Trời đã tạnh mưa, ánh sáng sớm mờ mờ rọi qua cửa sổ gỗ của căn phòng nhỏ.

Mẫn Doãn Kỳ đứng ngoài một lúc, nhìn qua khe cửa hé mở — chỉ thấy một dáng người nhỏ đang cuộn tròn trong chăn, ngủ ngon lành.

Anh đẩy cửa bước vào, không quá mạnh nhưng cũng chẳng nhẹ nhàng.

Tiếng bản lề vang lên khiến Phác Trí Mẫn mở mắt.

Mắt cậu còn nhập nhèm, nhưng vừa nhìn rõ người trước mặt thì đã bật dậy như lò xo:

“Đốc…

Đốc Quân ạ…!”

Mẫn Doãn Kỳ đứng cạnh cửa sổ, tay đút túi quần, ánh mắt không chút dịu dàng:

“Dậy đi.

Tôi không có thời gian chờ cậu.”

Giọng anh trầm, nhưng không gay gắt.

Chỉ là… như thói quen ra lệnh.

Cậu líu ríu: “Tôi… tôi đi tắm rửa đánh răng liền…

Anh cứ ngồi chờ chút, ghế kia kìa nha…”

Sau khi được đích thân Đốc Quân đến tận nơi gọi dậy, Phác Trí Mẫn ngái ngủ lẽo đẽo theo anh trở về nhà chính.

Dọc đường cậu vẫn còn ngáp ngắn ngáp dài, tay chốc chốc lại kéo cổ áo che miệng, trông không khác gì chú mèo con vừa bị bế khỏi ổ chăn ấm.

Nhà ăn sáng rực ánh đèn, hương cháo trắng thơm dìu dịu, bên cạnh là vài món mặn giản đơn: trứng luộc, dưa muối và chút đậu phụ rán vàng ruộm.

Mẫn Doãn Kỳ bước đến, tháo mũ, đặt nhẹ nhàng lên bàn.

Phác Trí Mẫn nhìn chiếc mũ quân nhân, trầm mặc một thoáng rồi bất giác bật cười.

Cậu thấy nó rất giống anh – chỉn chu, cứng cỏi và lạnh lùng.

Anh liếc sang, nhíu mày:

“Cậu cười cái gì?”

“Hả…

À không, tôi chỉ thấy cái mũ của anh nhìn đúng là đẹp quá nên... lỡ cười.”

“Mũ?” – Anh liếc nhìn vật thể vô tri trên bàn, giọng có chút bất mãn – “Chuyện vặt vãnh cũng khiến cậu bật cười được, lạ thật đấy.”

Anh ngồi xuống, rót trà: “Lo ăn đi.

Ăn xong theo tôi.

Lề mề là tôi đi trước.”

“Tôi biết rồi mà…” – Cậu phụng phịu, lặng lẽ cắn một miếng bánh, rồi uống sữa như thể thể hiện quyết tâm ăn uống nghiêm túc.

Sau bữa sáng, cả hai ra xe.

Mẫn Doãn Kỳ ngồi vào trước, Trí Mẫn theo sau.

Đây là lần thứ hai cậu được đi chung xe với anh, vẫn không quen được cái cảm giác ngồi cạnh người mà khí chất khiến cả căn xe im phăng phắc.

Áo choàng đen bao lấy thân hình cao lớn của anh, ánh nắng rọi qua khiến từng đường nét trên gương mặt anh hiện lên sắc lạnh đến mê hoặc.

Trí Mẫn lén nhìn, rồi quay đi thật nhanh.

Má cậu nóng ran.

Nhưng tai... vẫn bị bắt gặp.

“Làm gì mà tai đỏ thế?” – Anh hỏi mà mắt vẫn nhìn thẳng phía trước.

“Không… không có gì… chắc do… nắng quá…” – Giọng cậu lí nhí.

“Ừ.” – Mẫn Doãn Kỳ không nói thêm, tay chỉnh lại găng, mắt nhìn ra ngoài cửa kính.

Chiếc xe rời khỏi Đốc Phủ.

Trên đường, cảnh tượng hỗn loạn dần hiện ra: người dân gồng gánh chạy nạn, cảnh sát rải rác, khuôn mặt ai nấy đều lo âu.

Trí Mẫn bật người dậy, mặt nghiêm trọng.

“Chuyện… chuyện gì vậy?”

Không ai trong xe trả lời.

Cậu quay sang, tìm kiếm một ánh nhìn nơi người ngồi cạnh.

“Đốc Quân?

Có chuyện gì đang xảy ra vậy?”

Giọng anh lạnh, mắt không rời phía trước:

“Cậu hỏi để làm gì?

Cậu giúp được gì à?”

“Nhưng… anh là Đốc Quân.

Dân chúng hỗn loạn như thế, anh không thấy…” – Giọng cậu nhỏ lại, xen một chút thất vọng không giấu.

Lúc này anh mới quay sang.

Ánh mắt đen sâu, lạnh mà dường như cũng mỏi mệt:

“Phác Trí Mẫn, cậu chưa từng hiểu Bình Giang này đâu.

Bề ngoài là loạn, bên trong là một vũng lầy.

Dân chạy nạn là đúng – ở lại mới là tự sát.

Tôi không thể đỡ cho cả một thành phố chỉ bằng tay không.”

“Vậy… chẳng lẽ anh cũng không có cách nào sao?”

“Cách thì luôn có.

Nhưng không phải ngày một ngày hai.

Cũng không phải cứ làm Đốc Quân là có thể ép người khác nghe theo.” – Giọng anh chậm lại, thoáng buồn.

“Nếu quyền lực giải quyết được hết mọi chuyện, tôi đâu cần phải tính toán từng bước thế này.”

Trí Mẫn im lặng.

Cậu nhìn ra cửa sổ, thấy một đứa trẻ ngồi bên vệ đường, ôm chặt con búp bê sứ đã gãy đầu.

Cậu khẽ siết chặt tay.

“Bất công thật…”

Anh không trả lời.

Một lúc sau, giọng anh trầm trầm vang lên:

“Sẽ yên bình thôi.”

“Hả?” – Trí Mẫn tưởng mình nghe lầm, mắt mở to quay sang nhìn anh.

“Sẽ sớm yên bình.” – Anh không nhìn cậu, chỉ nói như thể đang tự hứa với bản thân.

“Anh nói thật chứ?” – Trí Mẫn hỏi, ánh mắt trong veo như chờ một lời cam kết.

Lần này anh quay lại nhìn thẳng vào mắt cậu, lời đáp ngắn gọn:

“Tôi không hứa chuyện mình không làm được.”

Phác Trí Mẫn nhìn anh, rồi cười.

Không lớn tiếng, không khoa trương – chỉ là một nụ cười nhỏ, nhưng thật lòng.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
IX


Chiếc xe Buick đen bóng lặng lẽ dừng lại trước một cánh cổng sắt màu trắng bạc.

Người gác cổng bên trong lập tức nhận ra biển số, cúi người chào rồi nhanh chóng xoay chìa mở cổng.

Cánh cửa thép trượt sang bên, hé lộ khu nhà viện pháp y với sắc tường vôi trắng cũ kỹ lẫn mùi thuốc sát trùng đặc quánh trong không khí.

Mẫn Doãn Kỳ đẩy cửa xe, bước xuống.

Áo choàng nặng được anh tháo xuống, tiện tay đưa cho Trương Mộc Tân đang đứng chờ bên cạnh.

Phác Trí Mẫn bước theo sau, ngẩng đầu hỏi nhỏ, có chút tò mò:

“Anh không mặc nữa hả?

Trời lạnh thế mà…”

Mẫn Doãn Kỳ liếc nhìn cậu, khoé miệng nhếch lên:

“Có làm sao?”

“Đâu có gì… tôi chỉ hỏi vậy thôi…”

Không trả lời thêm, anh sải bước tiến vào trong, Trí Mẫn hấp tấp chạy theo, suýt nữa trượt chân vì nền đá trơn.

May thay, anh kịp vòng tay đỡ lấy cậu.

Lúc ấy, một bóng người mặc áo blouse trắng bước ra từ trong – Tống Duy Khâm, tổ trưởng tổ Pháp y.

Ông ngẩn ra một khắc khi thấy hai người đang trong tư thế thân mật.

“Tôi ra không đúng lúc thì phải, hay là…

để tôi đi vào lại?”

Trí Mẫn đỏ mặt quay ngoắt đi, còn Doãn Kỳ chỉ nhẹ nhàng buông tay, giọng bình thản:

“Cậu ấy suýt ngã, tôi đỡ hộ thôi.

Tống tổ trưởng đừng nghĩ nhiều.”

Tống Duy Khâm chỉ cười cười, đưa tay mời vào trong:

“Mời Đốc Quân.

Kết quả giám định tử thi đã có, vật chứng cũng được chuyển tới.

Theo tôi, đây là vụ giết người có chủ đích.

Dòng chữ máu để lại tưởng là manh mối, thật ra là để đánh lạc hướng.”

“Tình hình điều tra đến đâu rồi?”

Mẫn Doãn Kỳ ngồi xuống chiếc ghế cạnh bàn, chắp hai tay lên gối, ánh mắt đanh lại.

“Chúng tôi đang rà soát toàn bộ những kẻ từng làm việc với Thượng tá Chu – từ cấp trên đến cấp dưới, thậm chí là bên dân sự.

Có vài bản ghi chép cũ có vẻ bị tẩy xoá.”

Phác Trí Mẫn đứng bên cạnh, chăm chú ghi lại từng câu.

Đôi mày cậu nhíu lại theo từng lời tổ trưởng pháp y.

Mẫn Doãn Kỳ hỏi, giọng trầm thấp nhưng rõ ràng:

“Tống tổ trưởng, tôi cho rằng… tất cả những cái chết trước đây chỉ là màn dạo đầu cho vụ án này.

Ông có nghĩ vậy không?”

“Lót đường…?”

Tống Duy Khâm khựng lại, ánh mắt trầm xuống.

“Nếu thế… thì kẻ đó thật sự rất đáng sợ.

Dùng mạng người để trải thảm, mở đường cho một mục tiêu.”

“Không để lại dấu vết.

Không có sai sót.

Không có sơ hở.

Nếu là người ngoài, hắn đã để lộ ít nhiều.

Chỉ có thể là người trong nội bộ.

Có lẽ…

đang cộng tác ngầm với bọn phản nghịch.”

Giọng Doãn Kỳ mỗi lúc một lạnh.

“Thượng tá Chu là người chuẩn mực đến mức không đụng một điếu thuốc.

Vậy mà khi phát hiện, trên người nồng nặc mùi thuốc phiện.

Có kẻ đã ép ông ta dùng.

Rồi mới giết.”

Căn phòng im lặng vài giây.

Tống Duy Khâm chống tay lên bàn, mắt khẽ nheo lại, có phần căng thẳng:

“Đốc Quân, nếu cho ngài đoán – ai là kẻ đáng nghi nhất?”

Mẫn Doãn Kỳ không trả lời ngay.

Anh từ tốn đứng dậy, bước ra gần cửa sổ, nhìn về khoảng sân sau phủ đầy sương.

Gió nhẹ kéo bay tà áo.

Bỗng anh bật cười – một nụ cười sắc như dao, làm Trí Mẫn cũng hơi rùng mình.

“Tống tổ trưởng, nếu lần này tôi thật sự giúp Bình Giang thoát nạn…

ông đoán tôi nên ngồi chiếc ghế nào?”

Tống Duy Khâm bật cười, giọng mang theo vài phần nửa thật nửa đùa:

“Nếu được, tôi lập tức đưa ngài ngồi ghế Tư Lệnh!”

“Tư Lệnh à?”

Anh xoay lại, ánh mắt hừng hực quyết tâm.

“Vậy thì lần này, tôi sẽ khiến bọn phản nghịch biết thế nào là địa ngục.”

“Tốt.”

Tống Duy Khâm gật đầu.

“Giang sơn này…

đành phó mặc cho ngài rồi.”

Mẫn Doãn Kỳ quay sang, đưa toàn bộ hồ sơ xét nghiệm tử thi cho Trí Mẫn, cậu giật mình, luống cuống ôm lấy.

Anh chỉ nhẹ giọng:

“Đi thôi.”

Ra khỏi viện pháp y, chiếc xe chuyển hướng đến kho vật chứng quân sự.

Khi xe đang chạy giữa trung tâm Giang Thành, đột nhiên lắc mạnh rồi dừng lại.

“Đốc Quân, hình như… xe có vấn đề.”

“Xuống xem.”

Anh nói, rồi mở cửa bước ra, những người khác cũng theo sau.

Chiếc bánh sau bên trái đã nổ lốp.

“Khốn kiếp… sao lại đúng lúc này…”

Trương Mộc Tân nghiến răng.

Mẫn Doãn Kỳ không tỏ ra bất ngờ.

Anh quay đầu nhìn thành phố xung quanh – những toà nhà gạch đỏ cao tầng, đèn lồng kiểu Tây chen với bảng hiệu Trung Hoa.

Một giây sau, anh siết lấy tay Trí Mẫn.

“Đốc Quân… anh làm gì vậy…”

“Đi theo tôi.

Các người khác, tìm chỗ ẩn nấp ngay.”

Cả nhóm chưa kịp hỏi thêm thì phía xa đã vang lên tiếng còi xe.

Một đoàn xe cảnh sát Giang Thành lao tới, nhanh như gió.

Dẫn đầu là Hàn Tử Uyên – Cục trưởng cục Mật vụ.

Hắn bước xuống xe, mỉm cười đắc ý khi thấy chiếc Buick bỏ lại giữa đường.

“Động cơ vẫn còn nóng.

Đốc Quân chắc chắn chưa đi xa.”

Một tên dưới quyền lên tiếng: “Cục trưởng, có cần phong tỏa toàn bộ không gian khu này?”

“Đây là đất Giang Thành.

Từ giờ, ai trái luật…

đều có thể bị bắt.”

Núp sau một đống thùng gỗ lớn, Mẫn Doãn Kỳ lặng lẽ nhìn đám người kia đi qua.

Trí Mẫn run nhẹ, siết chặt vạt áo anh.

Trương Mộc Tân từ góc khác thì thầm:

“Chúng điên thật rồi.

Cả Đốc Quân mà dám động tới.”

Khi đoàn xe khuất bóng, Mẫn Doãn Kỳ bước ra, mắt nheo lại:

“Hắn ngạo mạn đến mức ấy… chứng tỏ sau lưng có kẻ.

Mà kẻ đó – là cấp trên trong quân đội.”

“Ngài muốn điều tra?”

Trương Mộc Tân hỏi nhỏ.

“Cho người trà trộn.

Cẩn thận từng bước.”

“Còn chiếc Buick này thì sao, Đốc Quân?”

Mẫn Doãn Kỳ quay đầu, lạnh lùng:

“Vứt.”

Phác Trí Mẫn trố mắt:

“Vứt…?

Cái xe đó đắt lắm đấy!”

“Cậu muốn thì đẩy về phủ đi.

Nếu làm tốt, tôi thăng cho cậu làm Trưởng xe đoàn.”

Trí Mẫn bĩu môi:

“Tôi đâu có khùng…”

Mẫn Doãn Kỳ bật cười lần đầu trong ngày.

“Đi thôi.

Trò mèo vờn chuột kết thúc rồi.

Giờ đến lượt ta ra tay.”

Dinh thự Đốc Quân, một buổi chiều lặng gió.

Phác Trí Mẫn đứng cạnh bên, yên lặng nhìn Mẫn Doãn Kỳ đang chăm chú đọc công văn trên bàn.

Mực đỏ lẫn mực đen trải khắp mặt giấy, dòng chữ Hán Nôm sắc sảo đến hoa cả mắt, nhưng cậu vẫn không tài nào đọc nổi một hàng.

Đột nhiên, người kia lên tiếng:

“Rót cho tôi một tách trà.”

Không hề phản ứng, cậu ngoan ngoãn gật đầu rồi quay người bước đi.

Nhưng ai ngờ được, vừa xoay thân đã vấp phải mép thảm Ba Tư, cả người chúi về phía trước—ngay vào lòng Đốc Quân đang ngồi nghiêm nghị sau bàn gỗ lim.

Mẫn Doãn Kỳ không kịp phản ứng, một tay ôm trọn eo cậu, tay còn lại vẫn giữ chặt công văn, ánh mắt lạnh lùng mà lại có chút say sưa nhìn khuôn mặt đỏ bừng đang ngơ ngác nhìn lên mình.

“Phác thiếu gia, hình như rất thích ngã vào lòng tôi thì phải?”

Giọng anh trầm thấp, mang chút mỉa mai.

“Cảm giác thế nào?

Có ấm, có êm không?”

Phác Trí Mẫn vội vàng bật dậy, tay chân lúng túng, miệng lắp bắp xin lỗi.

Tai đỏ đến mang tai, trông thật sự đáng yêu đến mức khó mà giận được.

Anh cúi đầu nhìn công văn như muốn che giấu ánh mắt vừa rồi:

“Đốc Quân… anh không giận tôi chứ?”

“Tôi là trẻ lên ba à, mà có người ngã vào mình lại còn giận dỗi?”

Anh cất giọng lạnh tanh.

“Lo làm tiếp việc đi.

Chậm trễ, tôi tống cổ về quê đấy.”

“Xìiii…”

Cậu lầm bầm, chề môi ra vẻ bất mãn.

Nhưng chưa kịp bước đi, đã thấy anh liếc ngang một cái, sắc như dao:

“Làm lại cái mặt đó một lần nữa xem?”

Trí Mẫn giật thót, vội vàng quay người bỏ đi, thái độ rụt rè hẳn.

Mẫn Doãn Kỳ nhìn theo bóng cậu, môi khẽ cong lên một chút, rồi lại trở về vẻ lãnh đạm vốn có.

“Gắt gỏng thế này có mau già không nhỉ?”

Anh lẩm bẩm, vuốt mi tâm.

“Mà mình… cũng đâu còn trẻ trung gì…”

---

Buổi tối tại Đốc phủ yên bình lạ thường.

Mẫn Doãn Kỳ vẫn chưa rời thư phòng.

Anh di chuyển từ phòng khách lên lầu hai, ngồi miết trên chiếc ghế bành bọc da, bộ quân phục vẫn chưa thay, hai mắt nhắm nghiền, ngón tay day day trán.

Phùng quản gia đã gọi ăn cơm đến năm lần, song chưa một lần thấy anh xuống dùng bữa.

Phác Trí Mẫn sau khi ăn no, định bụng về phòng đánh một giấc cho tới sáng.

Nhưng vừa thấy Cô Ngô chừa lại mâm cơm vẫn còn ấm, cậu đã nhíu mày:

“Chẳng lẽ… anh ta vẫn chưa ăn?”

Cậu bèn lén lút đi lên lầu, đến trước cửa thư phòng, gõ mấy cái thật khẽ, không nghe tiếng hồi đáp bèn đẩy cửa bước vào.

Cánh cửa gỗ lim mở ra kêu một tiếng cạch khẽ khàng.

Mẫn Doãn Kỳ vẫn ngồi nguyên tư thế cũ, đầu hơi nghiêng, ánh đèn mờ rọi lên sống mũi thẳng và cặp mi dài khép hờ.

Anh ngủ quên rồi.

Trí Mẫn bước vào, mắt cậu dán chặt lấy gương mặt lặng yên của anh, rồi mới sực tỉnh nhìn đống công văn trải tứ tung trên bàn.

Cậu nhẹ nhàng gom lại cho gọn gàng, không dám làm ồn.

Tiếng xào xạc giấy tờ đánh thức Mẫn Doãn Kỳ.

Anh mở mắt, giọng khàn khàn:

“Vào đây làm gì?”

“Anh ngủ quên rồi…

Tôi lên gọi anh xuống ăn.

Làm việc kiểu này mãi, đến khi Bình Giang đón được Bình Minh chắc anh cũng đi gặp tổ tiên mất thôi.”

Mẫn Doãn Kỳ liếm môi, môi anh khô, giọng vẫn lười biếng:

“Cậu đang trù ẻo tôi đấy à, Phác Trí Mẫn?”

Cậu quýnh quáng lắc đầu:

“Không, không có!

Tôi lo cho anh thật mà…”

Anh bật cười, nụ cười hiếm hoi mà lạnh như sương đêm:

“Tôi không dễ chết thế đâu, công tử à.

Lo cho bản thân cậu đi.

Từng tuổi này rồi, tôi sống thế nào không đến lượt cậu phải quản.”

“Anh sống kiểu này sao gọi là sống?”

Mẫn Doãn Kỳ ngước lên, ánh nhìn như lưỡi dao:

“Hay cậu tưởng người càng có địa vị thì càng rảnh rỗi, ngồi đó hưởng vinh hoa?”

Cậu bối rối đáp nhỏ:

“Tôi… nào dám nghĩ vậy…”

Anh nhắm mắt lại, dựa đầu vào ghế, nói khẽ:

“Vậy thì đừng thương hại tôi.

Đi ngủ đi.”

Trí Mẫn im lặng nhìn anh một lúc lâu rồi mới quay người bước ra khỏi phòng.

Cánh cửa khép lại, để lại phía sau một bóng người vẫn ngồi bất động dưới ánh đèn lặng lẽ như phủ sương.

Trở về ổ nhỏ, Trí Mẫn nằm nghiêng người, cuộn trong chiếc chăn mỏng, đôi mắt mở trừng trừng nhìn trần nhà tăm tối.

Rõ ràng lúc nãy còn ngáp đến chảy nước mắt, vậy mà giờ đây lại thao thức, không tài nào chợp mắt nổi.

Cậu trở mình, lăn qua lăn lại mấy lượt, thở dài một tiếng, chăn cũng bị đá tung ra đất.

Từ sau khi bước ra khỏi thư phòng, chẳng hiểu sao cậu lại thấy trong lòng ngổn ngang.

Không phải vì bị mắng, cũng chẳng phải vì sợ bị đuổi về quê.

Mà vì... tò mò.

Trí Mẫn kéo chăn lên che đầu, giọng nói bật ra khe khẽ như một làn gió lạc loài giữa đêm khuya.

"Doãn Kỳ rốt cuộc sống kiểu gì thế nhỉ..."

Cậu nghĩ đến bóng dáng cao lớn ấy giữa căn thư phòng lạnh lẽo, nghĩ đến bộ quân phục anh vẫn còn khoác nguyên trên người dù trời đã khuya, nghĩ đến ánh mắt anh lướt qua cậu – vừa sắc như dao, lại vừa mỏi mệt như thể đã chịu quá nhiều sương gió.

Cậu cứ nghĩ, rồi lại thầm lẩm bẩm, như thể nói cho chính mình nghe.

"Từ ngày đến cái dinh thự to đùng này, trừ đám người làm thì chẳng thấy ai ra hồn.

Cô Ngô thì suốt ngày tất bật dưới bếp, Phùng quản gia thì như cái bóng, còn đám lính gác thì lạnh lùng như tượng đá..."

Cậu ngẫm nghĩ một hồi, lật mình nằm ngửa, hai tay gối sau đầu, mắt mở thao láo trong bóng tối.

"Không cha, không mẹ, chẳng có ai thân thích.

Một cái hình dung 'gia đình' cũng không thấy đâu.

Ờ, mà có khi nào... cái nơi này từ lâu đã chẳng còn gọi là nhà nữa?"

Cậu ngừng lại, nhìn ra khung cửa sổ, nơi ánh trăng mờ đục phủ lên vòm cây như tấm lụa trắng tang.

"Thì ra là vậy..."

Giọng cậu nhỏ lại, như sợ gió nghe thấy.

"Không phải tôi lạc lõng... mà là nơi này vốn dĩ, đã quen với sự cô độc."

Trong lòng bỗng trào lên một cảm giác không rõ tên, vừa mềm yếu, lại vừa nhức nhối.

Giống như có gì đó trong cậu đang muốn chạy đến thư phòng kia một lần nữa, gõ cửa, rồi nói đại một câu vô nghĩa nào đó chỉ để người kia mở mắt nhìn mình một lần thôi.

Nhưng rồi cậu khịt mũi, lầm bầm:

"Đồ đáng ghét.

Gắt gỏng như vậy, sống một mình cũng đáng đời..."

Dứt lời, Trí Mẫn kéo chăn trùm kín đầu, nhưng nơi đáy lòng lại không dứt được một tiếng thở dài âm thầm.

Ở một nơi nào đó trong dinh thự rộng lớn và lặng lẽ, nơi những bức tường phủ gỗ óc chó phản chiếu ánh đèn vàng mờ nhạt, Mẫn Doãn Kỳ đang ngồi trên mép giường.

Anh đưa tay lên dụi mũi, bất chợt “hắt xì” một cái vang dội, rồi lại thêm hai cái nữa nối tiếp.

“Là tại tắm đêm à?” — Anh lẩm bẩm, giọng khàn khàn, ánh mắt thoáng cau lại.

Không chờ câu trả lời, Mẫn Doãn Kỳ rũ áo choàng qua một bên, lặng lẽ trèo lên giường.

Chăn đắp nửa hờ, bóng anh đổ dài dưới ánh trăng hắt qua cửa sổ, trông lạnh lùng như một pho tượng.

Nhưng chẳng mấy chốc, hơi thở anh dần đều đặn, từng nhịp sâu như trôi lạc vào cõi mộng nào đó mà chính anh cũng không nhớ nổi.

---

Đêm trong Dinh Thự Đốc Quân, lặng như nước.

Chỉ có gió luồn qua những khe cửa, chạm nhẹ vào rèm cửa mỏng, xào xạc như lời thì thầm.

Phác Trí Mẫn nằm ngủ ngoan trên chiếc giường gỗ lê hoa trong căn phòng nhỏ phía Nam viện.

Nhưng khuôn mặt cậu khi ấy, lại ẩn hiện một nét gì đó lạ lùng — một nụ cười mơ hồ như đang mộng mị.

Trong giấc mơ, cậu thấy một cánh đồng hoa trải dài bất tận, những dải hoa màu tím nhạt lay động trong gió.

Một bàn tay – ấm áp, dài và gầy – đan lấy tay cậu, kéo cậu đi xuyên qua biển hoa.

Người đó không quay đầu lại, nhưng cảm giác rất quen.

Rất gần.

Cậu cố gọi: “Chờ tôi với...”

Nhưng tiếng gọi như tan vào gió.

---

Sáng hôm sau, ánh nắng sớm lọc qua khung cửa gỗ sơn mài, lấp lánh như vàng rơi.

Phác Trí Mẫn chớp mắt tỉnh dậy, mái tóc bù xù, gương mặt còn mang nét mơ màng.

Khác với ngày hôm qua, hôm nay cậu không chờ Mẫn Doãn Kỳ đến đích thân kêu.

Cậu tự mình ngồi dậy, vươn vai một cái rõ dài, rồi bật dậy với tinh thần hiếm thấy.

Sau khi tắm rửa sạch sẽ, thay bộ áo gấm nhẹ nhàng màu ngà, Trí Mẫn bước xuống bếp với vẻ mặt tươi rói, đôi mắt cong cong như trăng non đầu tháng.

Mùi thơm của cháo hạt sen, cá hấp gừng và bánh cuốn nóng hổi lan khắp gian bếp, gợi lên cái đói đang cồn cào nơi bụng.

“Dì Ngô... cháu đói quá đi mất...” — Cậu vừa bước vào đã mè nheo, giọng kéo dài như con mèo nhỏ đòi ăn.

Ngô Thái Hằng đang bày dọn liền quay lại, cười hiền, nét mặt nhân hậu.

“Cậu nhỏ dậy sớm quá ha.

Đây đây, ăn chút trái cây lót dạ trước đã.”

“Cảm ơn dì nhiều ạ~” — Trí Mẫn reo lên, nhanh tay đón lấy đĩa trái cây đã cắt sẵn, miệng cắn một miếng táo, ánh mắt vẫn còn long lanh như chưa dứt khỏi giấc mơ dịu dàng đêm qua.

Trong lòng cậu không hiểu sao vẫn còn vương lại dư âm ấm áp của bàn tay kia, và cả mùi hoa phảng phất trong gió...

Nhưng cậu chỉ cười nhẹ, rồi quay sang lẩm bẩm với chính mình:

“Chắc là mơ thôi...

Nhưng nếu là thật... thì người đó, có khi nào là anh không?”
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
X


Trước sân chính Dinh Thự Đốc Quân, ánh nắng đầu ngày trải một lớp nhạt mỏng trên nền đá xanh, soi bóng hai người đang bước ra từ hành lang chính.

Hôm nay cũng như hôm qua, Phác Trí Mẫn vẫn lẽo đẽo theo sau Mẫn Doãn Kỳ như cái đuôi nhỏ không chịu yên vị.

Nhưng khác ở chỗ, vị Đốc Quân hôm nay không khoác quân phục như thường lệ.

Anh mặc một bộ comple đen tuyền, ve áo là lượt, giày da sáng bóng.

Cà vạt màu khói bạc ôm sát cổ sơ mi trắng, làm nổi bật thêm nét trầm ổn, uy nghiêm vốn sẵn trong từng đường nét gương mặt.

Nếu không quen biết từ trước, e rằng ai nhìn vào cũng sẽ tưởng anh là một thương gia thành đạt, hoặc chí ít cũng là một viên đại thần trong triều, phong thái không khác gì quý tộc Thượng Hải bước ra từ những bức ảnh đen trắng.

Phác Trí Mẫn vì thế mà lặng người.

Cậu không bước nữa, chỉ đứng đó, ngẩn ngơ như thể bị thôi miên bởi một khung cảnh vừa chạm mắt đã chẳng dứt ra được.

Doãn Kỳ dừng lại, quay đầu liếc cậu, ánh mắt nửa nghiêm túc nửa giễu cợt:

“Nhìn tôi như sinh vật lạ mới trốn khỏi sở thú ra vậy?”

Trí Mẫn giật mình, lắp bắp:

“Kh... không phải… chỉ là hôm nay anh không mặc quân phục nên nhìn… nhìn hơi lạ… lạ mà đẹp ấy.”

Cậu nói, rồi như quên cả thể diện, lắp bắp tiếp, “Anh bình thường mặc quân phục đã đẹp, giờ mặc comple lại còn...

đẹp hơn…”

Ánh mắt cậu rực rỡ như hứng trọn cả ráng mai, trông vừa chân thành vừa ngẩn ngơ, tựa tiểu thiếu gia nhìn thấy anh trai hàng xóm lâu ngày lớn phổng lên thành trai đẹp.

Doãn Kỳ cau mày, nhưng đuôi mắt khẽ giật như đang cố giấu một nụ cười:

“Cậu mê tôi à?”

“Không dám đâu nha…” — Trí Mẫn giãy nảy, miệng phản đối nhưng tai đỏ ửng, mắt lại trốn đi nơi khác.

Cậu quay ngoắt sang hướng cổng, như muốn tẩu thoát khỏi cái bẫy trêu ghẹo ấy.

Nhưng chưa được một bước, giọng trầm của Doãn Kỳ đã kéo cậu lại:

“Không mê thì thu ánh mắt lại đi.

Nhìn như muốn...

ăn sống nuốt tươi người ta vậy.”

Cậu bật lại, giọng hậm hực: “Bộ đẹp thì không cho nhìn chắc?

Đồ...”

“Đồ gì?” — Doãn Kỳ nhướng một bên mày, mắt hẹp lại như cắt, giọng lạnh hờ nhưng không giấu được ý tứ trêu đùa.

Trí Mẫn cứng họng.

Cậu nhìn anh, rồi quay đi, lúng búng:

“Thôi…

đi nhanh lên đi, kẻo lỡ... giờ lành.”

Doãn Kỳ nhướn mày, khóe môi cong lên nguy hiểm: “Đi rước dâu à mà sợ lỡ giờ lành?”

Câu ấy như dao găm trúng tim.

Trí Mẫn quay ngoắt lại, gần như nhảy dựng: “Anh—!

Anh lúc nào cũng cãi!

Đốc Quân gì mà suốt ngày cãi dân bài hãi bài hãi vậy hả?”

Doãn Kỳ chậm rãi sửa lại tay áo, nhún vai: “Hôm nay tôi không phải Đốc Quân.

Cũng là dân như cậu thôi.

Dân với dân — bình đẳng.”

Trí Mẫn bĩu môi, mặt khinh khỉnh, hừ một tiếng: “Bình đẳng cái khỉ...”

“Cậu nói gì?”

Giọng Doãn Kỳ đanh lại, rõ ràng nghe được, nhưng cố tình giả điếc.

Cậu trợn mắt: “Tôi có nói gì đâu!”

Nhưng ánh mắt thì lại không chịu nghe lời, vẫn cứ liếc sang, rồi cụp xuống, rồi lại liếc.

Cứ thế, theo bóng lưng Doãn Kỳ bước xuống bậc thềm, gió sáng se lạnh, nhưng lòng ai đó thì lại dậy lên một đợt sóng âm ỉ không tên…

Sau khi yên vị trên xe, chiếc Packard màu đen bóng loáng chậm rãi lăn bánh về hướng tây thành — nơi tập trung những khu ăn chơi thâu đêm suốt sáng, nơi tiền bạc lẫn nhân mạng đều có thể được đặt cược như nhau.

Hôm nay, Mẫn Doãn Kỳ không mang theo lính hầu, không mặc quân phục, không có khí thế Đốc Quân.

Anh khoác trên người bộ comple màu sẫm cắt may khéo léo, cà vạt nhã nhặn, tóc chải gọn ghẽ như một thương nhân chính hiệu.

Bên cạnh là Phác Trí Mẫn đóng vai thư ký trẻ tuổi, tay ôm tập hồ sơ, kính gọng tròn che bớt vẻ lém lĩnh thường ngày.

Xe dừng trước một sòng bạc lớn, bảng hiệu đèn dầu chớp nháy dù giữa ban ngày, khách ra vào không ngớt.

Hai gã lính gác đứng sừng sững ngoài cửa, thấy người đến là thương nhân bảnh bao lại có người hầu theo sau thì chỉ đưa mắt dò xét rồi lạnh nhạt gật đầu, nhường lối.

Bước vào trong, cảnh tượng hiện ra trước mắt khiến Trí Mẫn tròn mắt ngạc nhiên.

Cậu suýt nữa thì buột miệng kêu lên.

Không gian bên trong sòng bạc mờ mịt khói thuốc, ánh đèn vàng vọt chiếu xuống từng bàn bạc náo nhiệt.

Người mặc áo dài, kẻ vận tây trang, quân nhân, thương nhân, dân thường lẫn lộn như ván cờ đang chơi dang dở.

Trên tầng hai, gần lan can, một người đàn ông mặc trường sam bằng đoạn Tô Châu, vải óng ánh như nước, từng đường kim mũi chỉ đều tinh xảo đến mức lóa mắt.

Xung quanh ông ta là một vòng binh lính canh gác kín đáo mà chặt chẽ — hiển nhiên là chủ sòng, cũng là kẻ cần theo dõi.

Trí Mẫn khẽ kéo tay áo Doãn Kỳ, thì thầm:

“Cái… cái này… chơi làm sao?”

Doãn Kỳ chỉ liếc cậu một cái, ánh mắt ấy lãnh đạm như nước hồ mùa đông, chẳng chứa một chút ngạc nhiên nào.

Anh đảo mắt một vòng khắp phòng, rồi từ tốn chắp tay ra sau lưng mà bước đi, chẳng khác gì lang sói vào chợ.

Một người đàn ông trung niên tiến đến chào hỏi.

Hắn mặc một bộ sường xám đơn giản, không đeo vàng, không khoác bạc, nhưng ánh mắt tinh anh, dáng điệu lại giống kẻ chuyên môi giới.

Hắn cười ha hả, chắp tay:

“Hai vị công tử là lần đầu tới đây sao?”

Doãn Kỳ dừng chân, mắt khẽ nheo lại.

Giọng anh trầm tĩnh, không nhanh không chậm:

“Tôi là thương nhân mới đến Giang Thành làm ăn.

Sòng bạc thì không phải lần đầu tới.

Đến để... làm quen mối quan hệ.”

Gã đàn ông kia bật cười, thái độ trở nên hồ hởi:

“Hahaha, công tử biết nói vui đấy!

Ở đây muốn có quan hệ dễ lắm, chỉ cần bỏ ra vài trăm, là bạc và người tự tìm đến ngay!”

Vừa nói hắn vừa xoa hai tay vào nhau, ánh mắt lấp lánh như chờ đợi điều gì.

Mẫn Doãn Kỳ hiểu ý.

Không nói thêm một lời, anh rút từ túi trong áo ra một xấp tiền giấy lớn, ném nhẹ vào tay hắn như không phải tiền của mình.

Trí Mẫn đứng cạnh suýt rớt cả cằm.

Cậu nhìn gã kia cúi người cảm tạ rối rít, rồi quay lại nhìn Doãn Kỳ như nhìn một vị tài chủ khét tiếng.

“Công tử quả là người biết cách chơi!” — gã đàn ông reo lên.

“Mời qua bàn VIP!”

Chưa gì đã vung tiền như lá rụng mùa thu, Phác Trí Mẫn âm thầm rên rỉ trong lòng.

Cậu liếc anh, nhỏ giọng lẩm bẩm:

“Anh nhiều tiền thế… có thể… cho tôi một ít không?”

Doãn Kỳ bước đi thản nhiên, không quay đầu lại.

Giọng anh lạnh nhạt đáp:

“Được.

Mai tôi đốt cho một ít.”

Phác Trí Mẫn nghe vậy liền lườm anh một cái bén ngót, đôi môi bĩu ra đầy oán trách.

Nhưng trong lòng lại chợt thấy ấm ấm — cái ấm của thứ đùa cợt đã quen thuộc, cũng là thứ không mua được bằng bạc ngàn.

Dưới sự dẫn đường của gã môi giới, Mẫn Doãn Kỳ và Phác Trí Mẫn thong thả tiến về khu vực tầng một – nơi đặt ba chiếc bàn VIP lót nhung đỏ, mỗi bàn đều được cách một khoảng vừa đủ để giữ bí mật và riêng tư.

Chung quanh, khách khứa cờ bạc đang vào trận đỏ đen.

Tiếng xúc xắc lắc leng keng, bài tây lật phành phạch, tiếng hò hét của kẻ thắng lớn và lời rủa rỉa đầy cay đắng của người thua trận quyện vào nhau thành một thứ mùi — mùi hỗn loạn của nhân tình thế thái.

Ngay khi hai người vừa bước chân qua bậc thềm ngăn khu VIP, mấy gã công tử choai choai đang quây quần bên bàn lập tức ngoái nhìn.

Một tên mặt trắng môi đỏ, đội mũ phớt nghiêng, khẽ huýt sáo:

“Chà, hôm nay sòng bạc có khách lạ.

Ăn mặc vậy chắc là thương gia phương Bắc?

Hay công tử mỏ than nào tới muốn luyện tay nghề?”

Một kẻ khác cười hô hố, nhấp ly rượu mạnh, giọng lơ lửng:

“Không biết luyện tay nghề hay luyện cách đốt tiền?

Vào đây mà còn dẫn theo thư ký, e là người ngồi không lâu mà tiền thì đi trước.”

Trí Mẫn nghe vậy, sắc mặt hơi đổi.

Nhưng Doãn Kỳ vẫn bình thản, bước từng bước như đi giữa sân triều.

Anh quay đầu nhìn tên công tử vừa nói, môi nhếch nhẹ:

“Công tử nói đúng, tôi quả là muốn học đốt tiền.

Nghe nói nơi đây đốt càng nhiều, càng dễ kết giao bằng hữu.

Tôi đến để... kết nghĩa.”

Cả bàn bật cười ầm lên, tiếng cười vang như pháo, nhưng trong đáy mắt một vài người đã hiện tia đánh giá.

Người đàn ông này khí độ trầm ổn, nói lời khinh bạc mà mặt không đổi sắc — hoặc là thật ngu, hoặc là quá khôn.

Tên môi giới rối rít vẫy tay gọi người phục vụ:

“Pha rượu mạnh!

Mang ra vài món khai vị hảo hạng!

Có quý nhân đến, không thể đãi bằng nước lạnh được!”

Doãn Kỳ ngồi xuống chiếc ghế lót da, một tay đặt lên mặt bàn, tay kia chậm rãi tháo bao tay da đen, từng động tác trầm ổn đến mức như không nghe thấy cả tiếng ồn ào bên ngoài.

Người phục vụ khom người mang tới một hộp bài, rượu, và một cuốn sổ tay ghi cược.

Gã môi giới liền cười xòa, nói:

“Công tử muốn chơi loại nào?

Ở đây có xí ngầu, bài tây, lô tô, cò quay, cả cá độ đua ngựa viễn trình.

Chơi cái nào... cũng dễ thành công.”

“Cho tôi ba loại.

Xí ngầu, bài tây, và… cò quay.

Mỗi loại đặt một ván, mỗi ván năm trăm.”

“Ngài nói… năm trăm đồng bạc lớn?!” – Gã phục vụ suýt trượt tay, mắt tròn như hạt châu.

Một gã khác đứng gần đó huýt gió:

“Trời đất!

Có người muốn đốt cả một cỗ hồi môn danh giá ngay trong một canh giờ!”

“Không phải hồi môn” — Doãn Kỳ ngẩng đầu, đôi mắt đen nhánh phản chiếu ánh đèn sòng bạc, “Là tiền khâm liệm cho những kẻ thích mở miệng lung tung.”

Không khí lặng đi một thoáng.

Mấy công tử trước còn cười đùa bỗng chốc im bặt, chỉ còn tiếng nhạc từ ban nhạc sống ở góc phòng gảy lên giai điệu tang thương.

Tên môi giới là kẻ khôn ngoan, lập tức bật cười khỏa lấp:

“Công tử quả thật có phong cách.

Tiểu nhân phục sát đất!

Được, được!

Người tới, ghi tên vị đây vào sổ!

Vị này sẽ chơi ba ván lớn!”

Ngay lập tức, một tập giấy mỏng được rút ra, ghi tên “Công tử Mẫn – thương nhân phương Bắc”.

Người phụ trách bàn VIP cúi người chào:

“Xin ngài bắt đầu.”

Trong khi Doãn Kỳ nhận quân bài từ tay người chia, Trí Mẫn ngồi cạnh vẫn chưa hoàn hồn.

Cậu kéo kéo tay áo anh, thì thầm:

“Anh… chắc không phải đang định… phá sản đấy chứ?”

Doãn Kỳ không quay đầu, chỉ nói nhỏ như tiếng gió:

“Phá sản đâu đáng sợ.

Thua một ván…

đôi khi còn biết được ai thật sự muốn thắng.”

Rồi anh ngẩng đầu, đặt xấp tiền dày cộp xuống mặt bàn, tiếng tiền chạm nhung phát ra âm thanh mềm mà nặng.

Trên bàn, quân bài được lật.

Ánh mắt mọi người đồng loạt dồn về một phía.

Cò quay chuẩn bị chạy.

Xí ngầu sắp lắc.

Tiếng nhạc thay đổi tiết tấu, dồn dập hơn.

Một ván cờ đỏ đen bắt đầu, nhưng có lẽ... người đặt cược lớn nhất không phải tiền.

Là thời cơ.

Là lòng người.

Là cả mạng sống giấu trong tiếng cười của một thương nhân lạ mặt.

Người chia bài bắt đầu động tay.

Những lá bài được rút ra từ hộp da mềm, lướt trên mặt nhung đỏ, lật mở từng quân, như từng nhát dao lướt qua cổ họng kẻ ngồi xem.

Doãn Kỳ liếc sơ qua, ngón tay thon dài chỉ khẽ động một cái, đã biết cả ván bài.

Anh không chần chừ, đặt thêm một xấp bạc nữa lên bàn, như một cái vỗ mặt vào những tiếng cười nhạo trước đó.

“Ngài định đặt gấp đôi sao?” – Gã chia bài lắp bắp, tay run khẽ, ánh mắt bất giác liếc sang người môi giới.

“Tôi chưa từng định.

Tôi chỉ làm.” – Giọng Doãn Kỳ như tiếng gươm tuốt khỏi vỏ, vừa lạnh vừa sắc, khiến cả không khí quanh bàn như rùng mình.

Tên môi giới cười gượng:

“Công tử đúng là người dám đánh dám liều.

Nhưng...

đây là sòng bạc, không phải chiến trường.

Đánh một đòn quá mạnh, người khác khó mà chơi tiếp được…”

Doãn Kỳ xoay ly rượu trên tay, rượu màu hổ phách ánh lên trong mắt anh như lửa chậm cháy:

“Không phải chiến trường, nhưng cũng chẳng khác bao nhiêu.

Thắng – là sống.

Thua – là chết.

Mà tôi sống tới giờ… là nhờ biết ai sắp chết trước.”

Không khí quanh bàn lập tức đông cứng lại.

Một công tử trẻ ở bàn bên hừ lạnh:

“Lời lẽ kiêu ngạo, chẳng qua cũng chỉ là con bạc khoác lác!

Có bản lĩnh thì vào bàn tôi, ta phân cao thấp một phen!”

Doãn Kỳ xoay đầu, mắt ánh lên tia cười như không như có:

“Cao thấp mà phải phân bằng bài bạc, vậy thì… công tử có lẽ đã quen sống cúi đầu.”

Lời vừa dứt, Trí Mẫn bên cạnh thiếu chút nữa phun cả rượu.

Cậu quay đầu nhìn Doãn Kỳ, trong mắt là cả một trời kinh dị lẫn sướng tai.

Cái kiểu mỉa mai thâm hiểm, mỉm cười mà như đâm một đao kia, đúng là… quá có phong độ!

Tên công tử tái mặt, định bật dậy nhưng bị một người bạn kéo lại, thì thầm bên tai:

“Ngươi điên sao?

Hắn vừa đặt một ván bạc trị giá bằng nửa kho thương vụ của Lâm gia, đầu óc chắc không phải dạng thường.

Đừng dây vào.”

Doãn Kỳ không buồn nhìn thêm, ánh mắt đã quay trở lại quân bài đang lật.

Quân bài cuối cùng lật ra.

Người chia bài nín thở, rồi khẽ nói:

“Thắng lớn.”

Không khí bùng nổ.

Cả khu bàn VIP vang lên những tiếng ồ à, ngỡ ngàng.

Tên môi giới đổ mồ hôi hột, cúi rạp người:

“Công tử thật cao tay…

Ván này, là kỳ tích.”

Doãn Kỳ không nói gì, chỉ chậm rãi gom lại số tiền thắng được, chia ra làm ba phần.

Một phần giữ lại.

Một phần ném cho người phục vụ.

Phần còn lại… anh đẩy thẳng về phía tên công tử vừa khiêu khích mình.

“Tặng công tử chơi vài ván nhỏ cho đỡ ngứa tay.

Gọi là... thưởng thức lòng người thắng trận.”

Không ai dám động đậy.

Gã công tử kia mặt đỏ bừng, nhưng cuối cùng chỉ biết siết chặt nắm tay, lùi về ghế ngồi.

Trí Mẫn quay sang, không nhịn được rì rầm:

“Anh đang đánh bài hay đang diễn kịch cung đình vậy?”

Doãn Kỳ liếc nhìn cậu, mắt ánh lên một tia trêu chọc:

“Diễn kịch cũng cần giỏi, không thì bị hạ màn sớm.”

Trí Mẫn nghiêng đầu nhìn anh, nửa như bất bình, nửa như mê mẩn.

Cậu biết, những ván bài này, thứ Doãn Kỳ thắng không chỉ là bạc.

Là tiếng tăm.

Là uy thế.

Là một cái tên Mẫn Doãn Kỳ... kể từ hôm nay, được ghi vào trí nhớ của những kẻ chơi trong bóng tối.

Và lũ đó... sẽ không quên.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
XI


Tay chia bài lại rút thêm một quân.

Những ngón tay hắn khéo léo, động tác nhuần nhuyễn như múa, nhưng khóe mắt không giấu nổi sự căng thẳng khi người đàn ông đối diện vẫn điềm nhiên nâng ly, mắt hững hờ nhìn vào chiếu bạc như thể đang thưởng lãm một bức họa phong cảnh, chứ chẳng phải canh bạc cả gia tài.

Không ai ngờ được, cái gã "thương nhân mới đến thành" này lại ngồi lỳ suốt ba ván liền, mỗi ván đều đặt số tiền không ai trong phòng dám liếc đến.

Càng không ai ngờ, hắn chưa từng thua một ván nào.

Những người chơi xung quanh đã bắt đầu xôn xao.

Có kẻ nghiêng người ghé tai nhau thì thầm:

“Ngươi biết hắn là ai không?”

“Không rõ... nhưng nhìn cách hắn ra tay, không giống kẻ mới đặt chân vào giới này.”

“Lão Tam bên hội Tam Đấu vừa đến đã phải rút lui trong im lặng đó.

Ngươi nghĩ ai đủ bản lĩnh khiến hắn cúp đuôi?”

“Tên này... ta nghi là người của quân đội cải trang.

Không thì cũng là chủ xưởng súng ở phía bắc!”

Khi ván bài thứ tư bắt đầu, người của tầng trên cũng đã đổi người ngồi.

Gã đại nhân vận cổ phục vẫn ngồi ở giữa, nhưng lần này có thêm một nhân vật khác – một người đàn ông trung niên, ánh mắt như chim ưng, tay đeo găng trắng, đứng từ xa nhìn xuống.

Hắn không ngồi, chỉ đứng dựa lan can, như thể đang xem một màn biểu diễn hiếm có.

Trí Mẫn ngồi kế bên, ban đầu chỉ ngơ ngác nhìn quanh, giờ thì đã phải dè chừng nín thở.

Cậu lén liếc sang anh, nhỏ giọng hỏi:

“Chúng ta…

đang gây quá nhiều chú ý rồi đó.”

Doãn Kỳ không nhìn cậu, chỉ buông một câu, nhẹ như làn khói thuốc:

“Chú ý thì tốt.

Người không ai chú ý... mới dễ chết âm thầm.”

Lời vừa dứt, hắn đặt xuống một con bài, không chút do dự.

Toàn bộ ánh mắt trong phòng như bị hút chặt vào bàn tay anh.

Bàn tay đó không run, không chần chừ, không lay chuyển.

Nó như một dấu chấm hết gõ xuống bản án của những kẻ dám nghi ngờ.

Quân bài lật ra — đỏ.

Cả chiếu bạc im lặng trong một nhịp đập tim.

“Thắng tiếp” tay chia bài khẽ khàng nói, như sợ âm thanh của mình sẽ phá vỡ ma lực đang bao phủ cả căn phòng.

Một tiếng vỗ tay vang lên, từ phía bàn sau.

Rồi thêm tiếng thứ hai.

Thứ ba.

Chẳng mấy chốc, cả dãy bàn VIP vang dội tiếng tán thưởng.

Người thì cười, kẻ gật gù, vài công tử gia thế quen mặt bắt đầu đứng dậy tiến lại gần, rượu trong tay sóng sánh, giọng nói nửa cung kính nửa dò xét:

“Không hay không biết, tưởng công tử là người lạ mặt, hóa ra là cao nhân ẩn thế…”

“Không biết có thể mời công tử sau canh giờ này cùng chén rượu, xem như kết giao hữu hảo?”

Doãn Kỳ khẽ nghiêng người, đôi mắt tối như đá ngọc đen lướt qua từng kẻ, ánh nhìn chẳng dừng lại lâu ở ai.

Anh nhấp môi rượu, rồi nói:

“Kết giao?

Vậy phải xem rượu các vị có ngon bằng rượu tôi đang uống không đã.”

Một câu, vừa như khen, vừa như đẩy khéo.

Người hiểu ý thì cười phá lên, người không hiểu chỉ biết đỏ mặt mà rút lui.

Gã môi giới từ đầu đã quay lại, cúi người nói nhỏ:

“Phía trên... có người muốn gặp công tử.

Là nhân vật lớn.”

Doãn Kỳ vẫn chưa rời mắt khỏi bàn bài.

Anh nhấc ly rượu lên, như kẻ vô tình ngoái đầu nhìn một vầng trăng lặn phía tây:

“Bảo hắn... tôi đang bận thắng tiền.

Lát nữa nếu hắn còn ngồi đó, thì tôi có thể cân nhắc.”

Gã môi giới cứng họng.

Cả sòng bạc cứng họng.

Còn Phác Trí Mẫn?

Cậu ngồi kế bên, che mặt cười run cả vai, lòng gào thét:

“Lạy anh!

Anh không sợ chết à?”

Nhưng sâu trong ánh mắt của Trí Mẫn, có một tia sáng khác – một cảm giác quái lạ dâng lên.

Thứ người ngồi bên cạnh cậu đang đốt, không chỉ là bạc.

Mà là thế lực, là mặt nạ, là niềm tin của những kẻ tưởng mình đứng trên đỉnh.

Còn anh – Mẫn Doãn Kỳ – đang chơi một ván bài còn lớn hơn cả đống tiền trước mặt.

Một ván bài... dường như chẳng có đường lui.

Mẫn Doãn Kỳ không ở lại thêm lâu.

Anh thong thả lui lưng ghế, nhấc ly rượu cạn nốt, tựa như chỉ là kẻ vừa đến thư giãn đôi chút, chẳng mấy bận tâm chuyện mình vừa thắng bạc lớn giữa một biển người đen đỏ.

Mắt khẽ nhướng, một tay đút túi, một tay đưa nhẹ về phía gã môi giới.

“Lên tầng.”

Chỉ hai chữ, không cao giọng, nhưng chứa đựng một lực đạo khiến cả gã kia cũng phải khẽ rùng mình.

Gã cung kính đi trước, đưa anh rời khỏi chiếu bạc.

Sau lưng họ, những kẻ ngồi đó vẫn còn chưa hoàn hồn, có người đưa mắt theo, có kẻ đâm chiêu lặng im — nhưng chẳng ai dám cất lời cản bước.

**

Tầng trên.

Một nơi không dành cho kẻ tầm thường.

Đèn chùm pha lê treo trên trần cao, ánh sáng trải khắp như sương bạc, chiếu lên tường gỗ chạm trổ tinh xảo và lớp giấy dán màu vàng kim ánh nâu trầm.

Ghế salon nhung đỏ, chân quấn đồng mạ vàng.

Mùi thuốc phiện nhẹ thoảng, hòa cùng mùi da thuộc, trầm hương, và một thứ gì đó như quyền lực đã ngủ quên.

Phía trước là một sảnh nhỏ.

Trong sảnh, chỉ có ba người.

Một gã đại nhân mặc cổ phục vẫn ngồi chính giữa, tay cầm điếu thuốc dài chạm bạc, mắt cười như không.

Hai bên là hai hán tử vạm vỡ mặc trường sam sẫm màu, ánh mắt sắc như dao.

Doãn Kỳ bước vào, bước chân không nhanh không chậm, nhưng mỗi bước đều vững như đóng cọc xuống nền gỗ.

Anh chẳng thèm liếc qua ghế ngồi, chỉ đến gần bàn trà, khẽ đặt một nén bạc tròn xuống mặt gỗ bóng loáng — đúng ngay vị trí giữa ba người.

“Tôi đến đây, một là thử vận, hai là tìm người.

Bạc đã xuống, khách đã vào, lẽ nào chủ nhân lại không tiếp?”

Gã đại nhân ngước nhìn, môi khẽ nhếch lên:

“Khách nhân đúng là có cách nói chuyện... không giống kẻ thường.

Ngài cần tìm ai?”

Doãn Kỳ không đáp ngay.

Anh đưa tay tháo găng, chậm rãi lấy từ trong áo một tấm thiếp nhỏ, mực vẫn còn mới, dấu triện đỏ sẫm.

Anh đặt nó lên nén bạc.

“Tôi nghe nói ở đây, có người từng giao dịch với một đội thương thuyền từ Quảng Châu.

Tôi cần xem lại hồ sơ xuất cảng một lô hàng.”

Gã đại nhân nhướn mày, ánh mắt vẫn thong dong, nhưng tay đã ra hiệu cho người bên cạnh cầm thiếp xem xét.

“Chuyện cũ ba năm, khách nhân nhớ lâu thật.”

“Có những món nợ dù ba năm hay ba mươi năm, cũng cần được truy cho ra.”

“Nhưng ngài lại không nói rõ… mình là ai.”

Doãn Kỳ nhìn hắn một cái, ánh mắt không mang theo giận, chỉ có một thứ... như tuyết đầu mùa — lạnh và trắng, nhẹ nhàng rơi xuống vai người, nhưng chỉ trong khoảnh khắc đã khiến cả thế giới im bặt.

“Tôi là ai không quan trọng.

Chỉ cần các người hiểu một điều: lô hàng đó, nếu liên quan đến mạng người, thì dù một tờ đơn, một nét ký, một vết máu dính trên giấy… tôi cũng phải mang về.”

Gã đại nhân cười, nhưng cười như chẳng cười.

“Ngài nói chuyện… thật giống người quân đội.”

Doãn Kỳ cũng khẽ cười, nhưng là cười khinh:

“Nếu tôi là quân đội, đại nhân nghĩ nơi này còn đứng đến ngày hôm nay sao?”

Bầu không khí khựng lại.

Một trong hai hán tử cầm chuôi đao, chưa rút, nhưng khí thế ngùn ngụt đã đẩy sát tới.

Gã môi giới đứng ngoài vội lên tiếng:

“Đại nhân… vị này là thương nhân được lão Tứ bên Hạ Môn giới thiệu.

Có mang bạc thật, và thiếp mời cũng hợp lệ…”

Doãn Kỳ khoát tay, như chẳng buồn nghe thêm.

Anh chầm chậm xoay người, bước tới tủ rượu ở góc phòng, tự tay rót cho mình một ly Brandy.

Tiếng rượu rót xuống ly pha lê ngân vang, hòa cùng giọng anh — trầm, thấp, nhưng rõ từng chữ:

“Muốn giấu, thì giấu cho kỹ.

Còn đã bị tìm tới cửa… thì nên biết điều một chút.”

Anh quay lại, nhấc ly rượu lên.

“Tôi không đến để đàm.

Tôi đến để lấy.”

**

Giây phút đó, tất cả đều im lặng.

Ánh đèn lung lay theo nhịp gió từ quạt trần, hắt bóng Doãn Kỳ lên tường, dáng hình cao lớn, áo đen phủ bóng, như thể cả tầng lầu này đã bị anh chiếm trọn một góc trời.

Gã đại nhân nhìn anh, rốt cuộc cũng buông tiếng thở ra từ kẽ răng.

“Được.

Nếu vậy… mời ngài ngày mai đến xưởng phía Tây thành.

Hồ sơ sẽ có mặt lúc hoàng hôn.”

Doãn Kỳ nhấp môi rượu.

Vị cay xộc lên, nhưng anh chỉ mỉm cười, môi nhếch lên một bên như thể đã liệu trước mọi chuyện sẽ như thế.

Anh đặt ly rượu xuống, quay lưng, áo choàng vẫy nhẹ theo gió — tiếng bước chân rời đi vẫn vững vàng, không vội không vàng, như thể… vừa lấy được một con át chủ bài cho ván cờ đang âm thầm bày trên đất Giang Thành.

Dưới ánh đèn hổ phách mờ ảo, khi tiếng bước chân của Mẫn Doãn Kỳ và Phác Trí Mẫn đã khuất hẳn sau lối hành lang trải thảm, gã đại nhân bỗng nheo mắt, đưa tay nhấc điếu thuốc bạc còn đang cháy dở, dí mạnh vào gạt tàn như trút cơn nặng lòng.

Tro tàn rơi xuống, tàn khói tỏa lên, mờ mịt như suy nghĩ trong đầu hắn.

Gã xoay người, không nhìn ai, nhưng giọng đã lạnh hẳn:

“Đi tra gốc gác kẻ đó cho ta.

Họ tên, quê quán, thân tộc, từng giao dịch với ai, từng chạm đến sòng bạc nào, từng đi qua cửa khẩu nào… một cọng tóc cũng không được bỏ sót.”

Gã môi giới khẽ rùng mình.

Tưởng là hôm nay chỉ tiếp một thương nhân Hạ Môn khoe mẽ, ai ngờ lại gặp phải thứ mà ngay cả hắn cũng không dám đặt tên.

“Dạ… dạ… tiểu nhân đã hỏi hắn tên, nhưng hắn chỉ đưa một cái thiếp không có chữ, chỉ có dấu hiệu của Lão Tứ…”

“Lão Tứ?”

Gã đại nhân nheo mắt, bật cười lạnh.

“Thứ rắn nước như hắn, cũng có lúc móc nối được với loại người thế này à?”

Hắn phẩy tay, một hán tử bên cạnh lập tức lặng lẽ rời đi.

Gã môi giới chưa kịp thở, đã nghe tiếp:

“Mai trước giờ ngọ, ta muốn biết kẻ đó rốt cuộc từ đâu chui ra.

Cả Giang Thành này, ai bước chân vào sòng của ta mà không để lại dấu vết?

Hắn không phải thương nhân, càng không phải quan viên, nhưng bước đi như chủ soái, nói năng như chém tơ lụa, ra tay không chớp mắt.

Cái thứ ấy... là kẻ đã quen đạp xác người mà đi.”

Gã môi giới nuốt nước bọt:

“Nhưng mà, đại nhân, tiểu nhân hỏi khắp bến thuyền, hỏi cả bên thuế thương và tiệm cầm đồ… không ai từng thấy hắn.

Thậm chí, đến cả cái tên... cũng không có.

Cứ như thể hắn mọc ra từ sương đêm vậy.”

Gã đại nhân chợt im lặng.

Tĩnh đến mức có thể nghe rõ tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ quả lắc trong góc phòng — một nhịp một, như tim kẻ nào đó đang đập theo bản án mơ hồ.

“Không có tên... không có gốc… mà dám bước vào chốn này.

Nếu không phải điên thì là cáo.

Mà cáo... thì có lúc chui từ trong hang đạn mà ra.”

Hắn gõ nhẹ đầu ngón tay lên mặt bàn:

“Ngươi nói hắn đưa thiếp mà không có chữ?

Đưa đây.”

Gã môi giới rút từ trong tay áo ra tấm thiếp màu đen nhám, không có hoa văn gì ngoài một con triện đỏ mờ như máu khô.

Gã đại nhân cầm lấy, đưa ra ánh đèn, mắt khẽ nheo lại.

Hắn lật mặt sau — trống không.

Nhưng khi ngửa lòng tay, nghiêng nhẹ theo góc ánh sáng, một đường nét xám bạc hiện lên mờ ảo.

Đó không phải chữ, mà là một ký hiệu đã gần như bị xóa: ba nét xiên chéo, giao nhau thành hình đinh ba.

Ánh mắt gã đại nhân thoáng lạnh đi.

Bàn tay cầm thiếp khẽ siết.

“…

Ba đinh.

Chữ ẩn của vùng Thượng Tây… thứ này đã từng bị tiêu hủy từ bảy năm trước, cùng với một đơn vị bí mật.

Lẽ nào…”

Gã đứng bật dậy.

“Gọi người của ta về.

Việc ở Tây thành, tạm hoãn.”

Gã môi giới hoảng hốt:

“Nhưng… hồ sơ kia…”

“Không cần đưa ra!

Đó chỉ là cái cớ.

Kẻ như hắn…

đâu phải đi tìm một lô hàng.”

Hắn bước đến cửa sổ, vén rèm nhìn ra ngoài — nơi sương đêm đang lặng lẽ buông xuống mái ngói đỏ tía, phủ một tầng âm u lên Giang Thành đang chực chờ biến động.

Hắn thầm lặp lại ba từ trong đầu, như một chiếc móng vuốt vừa gãi qua tảng đá lạnh, để lại một vệt sẹo không xóa được.

“Ngươi là thứ gì?”

Và...

“Ngươi đến Giang Thành này để chôn xác ai?”

Giang Thành về đêm, ngọn gió đầu xuân lướt ngang những mái nhà ngói âm dương, mang theo thứ lạnh lẽo nhè nhẹ như lưỡi dao bằng lụa.

Đoàn xe sơn đen nối đuôi lặng lẽ rời khỏi con phố Hoa Cẩm – nơi sòng bạc phồn hoa rực rỡ ánh vàng.

Chỉ đến khi chiếc Packard dài hơn hai thước vòng sang phố sau, ánh đèn trong xe bật lên, mới lộ rõ bóng người ngồi phía sau ghế bọc nhung.

Mẫn Doãn Kỳ tựa người vào thành ghế, cổ áo sơ mi đã được nới một khuy, áo khoác ngoài được cởi vắt hờ lên tay ghế, để lộ gi-lê kẻ chìm và cặp tay áo sơ mi đen được cuộn gọn gàng.

Ngón tay thon dài gõ nhịp nhẹ lên đầu gối, vẫn giữ thói quen suy tính kể cả khi gió thổi yên, sóng đã lặng.

Đối diện anh, Phác Trí Mẫn khép lại cuốn sổ tay bìa da, mở to mắt:

“Anh thắng… quá trời tiền luôn.”

Giọng nói mang theo nửa phần hoảng hốt, nửa phần không thể tin được.

Mới đầu cậu còn tưởng Đốc quân chỉ đến để quan sát hay dụ địch, ai dè lại lướt chiếu bạc như thể từng sống trong nó cả mười năm.

“Thắng bao nhiêu?”

Doãn Kỳ hơi nghiêng đầu, lơ đãng hỏi, tựa như vừa qua không phải một trận đấu trí mà chỉ là… một bữa trà chiều.

Trí Mẫn lật lại vài trang, ngón tay lướt qua những con số chi chít.

Cậu cắn môi, ậm ừ:

“Ơm… nếu tính cả mấy ván xé lẻ... chắc… khoảng… khoảng một vạn bảy nghìn sáu trăm nguyên…”

Cậu lí nhí nói, mắt không dám ngẩng, tai đã đỏ dần.

Doãn Kỳ nheo mắt cười:

“Gì cơ?

Tôi nghe không rõ, cậu nói lại xem?”

Cậu càng bối rối hơn, lại lặp lại nhỏ hơn:

“…một vạn… bảy nghìn…”

“Gì?

Một trăm bảy mươi?”

Anh cố tình hỏi vặn, nhướng mày ra vẻ ngây thơ.

“Không phải… một vạn bảy nghìn sáu trăm!”

Phác Trí Mẫn rốt cuộc phải thốt ra, rồi ôm mặt, giọng lầm bầm:

“Đánh bạc kiểu gì mà thắng cả một gia tài như vậy…”

Doãn Kỳ khoanh tay, giọng ung dung mà lại vô cùng thâm thúy:

“Thắng dễ vậy, thì đó đâu phải là đánh bạc.”

Anh chậm rãi nói tiếp, ánh mắt nhìn ra cửa kính xe như xuyên qua lớp sương đọng:

“Trong cờ bạc, thứ nặng nhất không phải là tiền, mà là niềm tin.

Khi người ta tin mình là con dê, thì dù có mọc sừng, họ cũng vẫn đẩy mình lên thớt.”

Trí Mẫn há miệng, định hỏi thêm, lại thôi.

Chỉ thấy trong mắt anh ánh lên một nụ cười nửa miệng – sâu cay như thể vừa chém đứt thứ gì đó mà không để lại vết máu.

Xe đi được một đoạn, Doãn Kỳ nghiêng đầu, nhìn cậu:

“Sao?

Ấn tượng với tài chơi bài của tôi lắm à?”

“Không… phải… là... là có một chút.”

Trí Mẫn lúng túng, mắt cụp xuống.

Doãn Kỳ nhìn cậu chằm chằm, giọng trầm xuống:

“Vậy cậu thấy tôi giống tay cờ bạc… hay giống một kẻ từng ra chiến trường?”

Câu hỏi không đợi đáp.

Không khí trong xe lặng đi như mặt hồ bị trăng chiếu rọi.

Phác Trí Mẫn nhìn vào mắt anh, chợt thấy ánh lửa trong đó — không phải loại lửa của trò chơi, mà là ánh cháy của sinh tử từng bị mài dũa qua chiến trận.

Cậu chậm rãi đáp, rất khẽ:

“Anh giống người từng giết rất nhiều… nhưng vẫn biết cách giành lại công lý bằng tay mình.”

Doãn Kỳ hơi sửng sốt.

Nhưng chỉ thoáng một cái, anh đã bật cười.

“Cậu nhỏ nhà họ Phác… hôm nay học được không ít.”

Anh không nói thêm, chỉ đưa tay mở túi áo trong lấy ra một điếu xì gà Cuba, châm lửa.

Trong làn khói nhạt, anh trầm ngâm:

“Cá đã sa lưới rồi, Trí Mẫn à.

Việc còn lại... là xiết dây.”

Cùng lúc đó, phía sau làn cửa của một căn phòng gác mái trong quán rượu ở phố Tam Lân, một kẻ đang nghe tin tức mới được gửi đến, sắc mặt trắng bệch.

Tất cả sổ ghi tên khách nhập sòng trong đêm, tuyệt nhiên không ai biết người kia họ gì, tên gì.

Chỉ có một dòng ngắn ngủi:

“Khách quý, họ Mẫn.

Giới thiệu từ Lão Tứ.”

Và giờ, khắp Giang Thành, người ta bắt đầu gọi cái tên ấy bằng một nửa câu trống:

“Gã Mẫn kia là ai…?”

Mà không ai biết... nửa còn lại là:

“…

Doãn Kỳ.”
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
XII


“Bẩm Thống đốc, có một vị khách... nói tên là Tô Tịch, xin cầu kiến.”

Giọng người lính gác vang lên nơi ngưỡng cửa, khiến tiếng cười ỡm ờ, nhạc du dương cùng khói thuốc nồng từ điếu xì gà Cuba bỗng như khựng lại giữa không trung.

Dương lão gia đang dựa người vào chiếc ghế tay chạm trổ gỗ đàn hương, xung quanh là bốn năm kỹ nữ ăn vận lả lơi, tiếng cười trong miệng họ còn chưa kịp tan thì đã bị ánh mắt của ông ta quét qua làm đông cứng.

“Tô nào?”

Ông rít một hơi thật sâu, khói cuộn lên như sương mù, giọng nói khô khốc, đều đều, mang sắc lạnh của một kẻ quen ra lệnh.

“Dạ...

Tô Tịch, người buôn trà và đá quý từ vùng Lưỡng Quảng...

Ông ấy nói có chuyện quan trọng, cần gặp riêng.”

Thoạt tiên, vẻ mặt Thống đốc Dương không đổi – vẫn kiểu cau mày hờ hững như thể đang nghe kể một mẩu chuyện vô vị nào đó.

Nhưng ngay khi cái tên Tô Tịch vang lên lần nữa, ngón tay đang gõ nhẹ trên tay ghế của ông ta chợt khựng lại, rồi dừng hẳn.

Chỉ một khoảnh khắc thôi, nhưng ai tinh mắt sẽ thấy một tia sắc lạnh chớp qua đáy mắt ông.

“Ra ngoài!”

Ông đột ngột quát lớn, giọng rít qua kẽ răng.

Đám kỹ nữ giật bắn người, hoảng hốt vơ lấy áo choàng rồi lủi ra ngoài như những con mèo bị tạt nước.

Chỉ trong thoáng chốc, cả căn phòng đang ồn ào bỗng trở nên lạnh như một cỗ quan tài đá.

Dương lão gia đứng dậy, chỉnh lại cổ áo, cài khuy tay bằng đá ngọc, rồi ra lệnh: “Mời ông ta vào.

Không cần dọn dẹp gì cả.

Ta muốn ông ấy thấy... cảnh thực sự nơi đây.”

“Tuân lệnh.”

Cánh cửa được mở ra lần thứ hai sau ít phút.

Bước qua làn ánh sáng mờ từ dãy đèn lồng treo cao, một bóng người tiến vào – chậm rãi, ung dung như thể đã bước vào phủ Thống đốc này hàng trăm lần trước.

Ông Tô vận một bộ sườn xám trắng thêu chỉ bạc, cổ áo cao, tay áo vừa khít, từng bước chân gõ nhẹ trên nền đá như đánh nhịp.

Tay ông chống một cây gậy gỗ lim đầu bạc, thân gậy bóng loáng như được lau mỗi ngày bằng dầu đàn hương.

Theo sau ông là một người đàn ông cao lớn, vận quân phục chỉnh tề, quân hàm hai vạch bạc lấp lánh trên vai.

Dáng đi thẳng tắp, không một chút xao động – biểu hiện của một sĩ quan từng được đào tạo cực kỳ nghiêm ngặt.

“Tôi có vinh hạnh diện kiến Thống đốc Dương chăng?” – ông Tô cất tiếng, âm điệu đều đều, giọng nói khàn đặc như tro bụi, nhưng lời nào rơi ra cũng nặng nề, mang theo sức nặng của năm tháng.

Dương lão gia không đáp ngay.

Ông chỉ đưa tay ra mời ngồi, trong khi ánh mắt vẫn chăm chăm quan sát cái bóng mờ mờ sau lớp kính tròng của ông Tô.

“Ông chủ Tô, ông ghé mà chẳng báo trước...

Tôi không chuẩn bị gì cả.

Chỗ này hôm nay... bừa bộn quá, ngại quá.”

“Tôi không phải người câu nệ, Thống đốc Dương.

Những nơi càng bừa bộn, tôi lại càng tin được lòng người thật ở đó.”

Câu nói như một chiếc móc câu, nhẹ nhàng mà sắc bén.

Thống đốc Dương mỉm cười, nhưng đôi mắt không cười.

Ông ngồi xuống, hai tay khoanh lại, trầm giọng: “Thế ông tới đây, rốt cuộc là có việc gì?”

“Chuyện buôn bán của tôi gần đây... lắm chỗ phiền hà.” – ông Tô nói, giọng nhỏ đi, kéo dài câu chữ như đang suy tính từng từ – “Nghe nói ở Tây Bắc có một nhân vật mới nổi – một vị Đốc Quân... trẻ tuổi, nhưng tài cán chẳng vừa.

Và... hình như rất có hứng thú với những chuyện không thuộc phạm vi quân sự.”

“Ý ông là sao?”

“Ý tôi là, cậu ta – theo như tai mắt của tôi – đã nhúng tay vào điều tra sòng bạc và kho hàng Giang Thành.”

Chiếc tẩu thuốc trong tay Thống đốc Dương chợt nghiêng, rơi xuống mặt bàn gỗ.

Một âm thanh cạch khô khốc vang lên.

“Láo thật.

Cái việc đó vốn đã giao cho Hàn Tử Uyên.

Tên đó quản không xong còn để Đốc Quân nhảy vào à?”

Dương lão gia trầm mặt, ngón tay gõ gõ lên mặt bàn.

Ông Tô không vội đáp.

Ông đưa tay, gõ nhẹ gậy xuống đất ba nhịp.

“Vị Đốc Quân này, tôi e là... không giống người khác.

Nghe đâu, hắn từng có người thân tín – đồng đội cũ – bị giết ở Giang Thành.

Mà kẻ bị giết... lại từng có dính dáng tới kho hàng lậu.

Cậu ta đến điều tra, hoàn toàn có lý do cá nhân chính đáng.”

“Chuyện này... nghiêm trọng rồi.” – Dương lão gia siết chặt tay vịn – “Một khi hắn đã có danh nghĩa ‘tư thù cá nhân’, thì dù có xới tung cả Giang Thành lên, cũng chẳng ai dám ngăn.”

Ông Tô thở dài, tay vuốt nhẹ gậy.

“Chính vì thế... tôi mới đến.

Không muốn đợi đến khi mọi thứ đổ ập xuống mới tính chuyện chống đỡ.”

“Phải gọi Hàn Tử Uyên đến.” – Dương lão gia chậm rãi nói, từng chữ như rơi vào khoảng lặng đầy khói thuốc.

“Tên đó phải báo cáo toàn bộ hoạt động ngầm tại Giang Thành.

Phải dọn sạch dấu vết – ngay trong đêm nay.”

“Đúng là nên thế.” – ông Tô đứng lên – “Tôi không dám ở lại lâu.

Có vài chuyến hàng cần tôi đích thân giám sát.

Chỉ mong... lần gặp sau vẫn còn là trong cảnh bình yên.”

Ông quay lưng bước đi.

Người sĩ quan sau lưng chào theo nghi thức quân đội, rồi lặng lẽ rời khỏi, không để lại một tiếng bước chân.

Trong gian phòng, chỉ còn lại mùi thuốc cháy dở, mùi son phấn tanh nồng, và ánh mắt Thống đốc Dương, như bóng một con thú bị đánh thức trong cơn ngủ mê, đang dần hé răng nanh.

Phủ Cục trưởng Giang Thành:

Tòa dinh thự nằm sâu trong ngõ Tử Viện, phía sau là hồ Phượng Dạ lạnh lẽo quanh năm phủ sương.

Bức tường cao hơn hai trượng, rêu phong phủ nửa thân, phía trên cắm đầy mảnh chai vỡ và dây thép gai như gợi nhắc người đời rằng: kẻ nào bước qua đây đều không toàn mạng nếu không được cho phép.

Trên tầng hai, bên trong căn thư phòng lát gỗ đen lim kiểu Pháp, ánh đèn màu lam nhạt từ chiếc đèn chụp tỏa xuống mặt bàn, phản chiếu từng vân gỗ như sóng gợn trên đáy hồ.

Mỗi tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường đều vang lên như nhát dao nhấn nhá vào không khí.

Hàn Tử Uyên đang ngồi đó – trong bộ quân phục màu xám sậm, cúc đồng cài chặt, cổ áo thêu mờ hai chữ “Cục Mật”, vai mang cầu vai ngắn, nhưng nơi ánh mắt lại là trọng lượng của cả một thế lực ngầm.

Hắn nghiêng đầu tựa vào tay ghế, điếu thuốc cháy dở kẹp giữa hai ngón tay thon dài, khói bay vờn quanh khuôn mặt như sáp đúc.

Trên bàn là hồ sơ các tuyến hàng lậu, bên cạnh là một khẩu súng lục Mauser C96 nằm hững hờ như vật trang trí, nhưng viên đạn đã lên nòng tự bao giờ.

Reet… reet… reet…

Tiếng điện thoại bàn vang lên như tiếng kim loại cào qua mặt kính.

Loại điện thoại quay số kiểu Đức, thân máy màu sẫm, dây xoắn đồng sáng bóng – không phải ai trong thành này cũng được dùng đến loại máy có kết nối đường dây riêng chỉ dành cho quân đội và cơ mật.

Hàn Tử Uyên hất đầu, nhấc ống nghe, giọng cộc cằn:

“Cục trưởng nghe.”

Đầu dây bên kia im lặng nửa giây – khoảng lặng đủ để khiến thần kinh vốn đã căng như dây đàn của hắn giật nhói.

Rồi giọng nói quen thuộc vang lên, lạnh như cắt đá:

“Thống đốc gọi cậu... ngay bây giờ.”

Một cái “cạch” lạnh lùng khép lại cuộc gọi.

Không lời giải thích, không sự khách sáo, như một mệnh lệnh từ tầng sâu hơn mà hắn – dù là Cục trưởng mật vụ – cũng không thể lờ đi.

Hàn Tử Uyên ngồi yên gần một phút.

Khóe môi khẽ giật, tay đưa điếu thuốc lên nhưng rồi dừng giữa chừng.

Khói thuốc đã tắt, chỉ còn đầu lọc cháy nham nhở.

Hắn đứng dậy, rút khăn lau tay – một hành động mà chỉ những kẻ cẩn thận tới mức ám ảnh mới làm khi chẳng hề dính bụi.

Hàn Tử Uyên, từng tốt nghiệp trường quân sự tại Tokyo, nói tiếng Nhật như người bản xứ, viết Hán ngữ như nho sinh triều Thanh, và xử lý tin tức như một con rắn độc giấu trong tay áo.

Phủ Cục trưởng được xây không có cửa sổ nhìn ra phố, chỉ có cửa sau thông ra lối mòn dẫn xuống hồ.

Kẻ nào biết điều sẽ chọn lối đó – rút êm không ai hay.

Kẻ nào không biết... sẽ thành người ngã xuống hồ Phượng Dạ, mãi không nổi lên.

Hắn bước tới tủ sắt – mã khóa ba vòng – mở ra một tập hồ sơ được buộc bằng chỉ đỏ.

Trên bìa viết ba chữ lớn bằng bút lông đen:

“Đốc Quân Mẫn.”

Hồ sơ vẫn còn mới.

Nhưng các tệp bên trong đã bị lật dở.

Có cả hình chụp từ xa – gương mặt Mẫn Doãn Kỳ hiện lên mờ mờ dưới ánh sáng hoàng hôn – và một vài dòng chữ nghiêng nhỏ viết tay:

“Từng học pháo binh ở Đức.

Có liên hệ với Phác gia 15 năm trước.

Cự tuyệt mọi cuộc gặp của Thống đốc.

Từng gửi người xâm nhập kho hàng Giang Thành.

Đang thu thập hồ sơ về đường vận chuyển lậu qua Trạm Thanh Trì.”

Mắt Hàn Tử Uyên nheo lại.

Mỗi dòng chữ như lưỡi dao rạch vào trán hắn.

Hắn hít sâu một hơi, rồi lạnh lùng xé toạc bìa hồ sơ – không phải để hủy, mà để cất lại nơi khác, nơi chỉ có hắn mới biết.

“Đốc Quân.

Giờ thì... xem ai đi nước tiếp theo.”

Hắn cài khuy cổ áo, khoác áo choàng da dài đến đầu gối, rồi bước nhanh ra khỏi thư phòng.

Ánh sáng chập chờn theo mỗi bước chân hắn khiến bóng trên tường lay động như một con quỷ không ngủ.

Phủ Thống Đốc – giờ Tý thiếu ba khắc, khu phía Đông Giang Thành.

Trời đêm vần vũ mây đen.

Con ngõ dẫn vào phủ Thống đốc vắng tanh như cổ trấn chết, hai bên là tường đá cao, mỗi chỗ rẽ đều có lính canh gác, súng trên vai, mắt không chớp, thở cũng không dám mạnh.

Làn mưa nhẹ như sương, thấm ướt vạt áo ngoài của Hàn Tử Uyên khi hắn bước xuống xe.

Không ai ra đón.

Cũng không cần đón.

Kẻ được phép bước qua cổng đồng chạm nổi long phụng nhà Dương gia vốn không nhiều, và Hàn Tử Uyên là một trong số đó – nhưng không có nghĩa là hắn được coi ngang hàng.

Từng bước chân nện xuống nền đá lát hoa cương đen như mực, ánh đèn dầu treo rũ rượi trước gió, làm ánh sáng lắc lư như ma trơi lạc chốn.

Trong đầu hắn, mọi mảnh hồ sơ, manh mối, biến động đều đang lật trở như bàn cờ.

Khu chính phủ – thư phòng Thống đốc Dương.

Cửa gỗ đỏ, bản lề đồng, khắc chìm ba chữ:

“Đông Hoa Các” – nơi cất giữ bí mật của toàn thành Giang.

Trong đó, Dương lão gia đang ngồi – tóc bạc chưa quá nửa, thân mặc áo bào lụa đen thêu thủy ba văn, tay trái đặt lên thành ghế chạm đầu rồng, tay phải xoay chậm một con ngọc thạch long quy cỡ nắm tay, từng vòng, từng vòng như rút ngắn mệnh người.

Căn phòng yên tĩnh tới rợn người.

Trên tường treo bức tranh thủy mặc rộng ngang ba thước – một con hạc trắng đơn độc đứng trên vách núi nhìn về biển xa, phía sau là mặt trời sắp tắt.

Tựa như bức họa định trước số phận kẻ đến gặp ông.

Hàn Tử Uyên đứng ngoài hai giây, không gõ, chỉ chờ tiếng "vào" của người bên trong.

Rồi – một tiếng “vào đi” mỏng như lá trúc giữa sương mù, nhưng khiến lòng hắn khựng lại một nhịp.

Hắn đẩy cửa bước vào, hai tay thu sau lưng, gập người cung kính:

“Thuộc hạ Hàn Tử Uyên, hân hạnh được gặp Thống đốc.”

Thống đốc Dương không nhìn lên.

Ông vẫn xoay long quy, đầu cúi nghiêng như đang đọc gì đó trên bàn.

Mùi mực tàu lẫn mùi thuốc Bắc thoang thoảng trong không khí, và… thấp thoáng mùi máu khô – không ai biết từ đâu.

Một phút trôi qua.

Hàn Tử Uyên vẫn cúi đầu, sống lưng thẳng tắp, không một tiếng động.

Một giọt mồ hôi lăn sau gáy, lạnh như chạm vào lưỡi băng.

Cuối cùng, Dương lão gia mới lên tiếng – giọng trầm, khàn, đều như đọc một bài khấn cổ:

“Cái biệt thự bỏ hoang ở Hương Thủy Xá, ai cho ngươi chạm tay vào trước khi có lệnh của ta?”

Câu hỏi không lên giọng, không phẫn nộ, nhưng khiến gân tay của Hàn Tử Uyên khẽ co.

Hắn lập tức khom người sâu hơn, giọng kiềm chế:

“Bẩm… thuộc hạ có bố trí người theo dõi Trạm Thanh Trì, nhưng không trực tiếp can thiệp.

Căn biệt thự đó… trước giờ không nằm trong tuyến liên lạc chính, thuộc hạ cho rằng—”

“Ngươi nghĩ?” – Dương lão gia ngắt lời, lần đầu ngẩng mặt.

Ánh mắt ông lạnh, đôi đồng tử sâu và tối như đá núi hàng ngàn năm chưa thấy ánh mặt trời.

Không giận dữ.

Chỉ là... quá tĩnh, đến mức khiến người khác hoảng sợ.

“Ngươi nghĩ, thì cả cục mật vụ Giang Thành đều phải nghĩ theo ngươi sao?”

Hàn Tử Uyên siết tay, hít một hơi, rồi quỳ gối xuống – đầu gối chạm đất vang lên tiếng “cộc” dứt khoát.

“Thuộc hạ biết tội.

Xin Thống đốc trách phạt.”

Dương lão gia không động đậy.

Ông chỉ thở nhẹ, rồi nghiêng đầu về phía tấm bản đồ lớn treo bên tường.

Trên đó, từng tuyến đường – từ Trạm Thanh Trì, cảng Lục Hạp, trạm kiểm soát Vân Tây – đều có dấu hiệu bằng mực đỏ, đen và xanh.

Một điểm mới vừa được khoanh tròn: Biệt thự Hương Thủy Xá.

“Mẫn Doãn Kỳ đang đi từng bước.

Không lớn, nhưng chính xác.”

“Hắn không vạch trần ta.

Hắn… vạch trần ngươi trước.”

Mỗi từ là một cú chém không máu.

Hàn Tử Uyên cúi đầu sát đất, môi mím chặt.

Hắn biết – Thống đốc không phải trách hắn vì hành động vượt quyền, mà là vì để lộ một mắt xích mà ông không kiểm soát được.

Dương lão gia lặng người một lúc lâu, rồi buông một câu, chậm và lạnh:

“Ta cho ngươi ba ngày.

Dọn sạch mọi dấu vết tại biệt thự.

Hủy toàn bộ nhân chứng nếu cần.

Và...”

“Đừng để ta phải nhìn thấy tên Mẫn Doãn Kỳ có mặt trong bất kỳ báo cáo nào nữa.

Nếu hắn tiếp cận được tới khu kho thuốc phiện ở cảng Lục Hạp... thì đừng nói ba đời nhà ngươi, mà ta đây cũng không còn đất mà chôn xác.”

Hàn Tử Uyên không dám thở mạnh.

Hắn biết, câu đó... không phải ví von.

---

Ra khỏi phủ Thống đốc, Hàn Tử Uyên lên xe, nhưng không ngồi ghế sau như mọi lần.

Hắn đập mạnh tay lên tay lái, rít qua kẽ răng:

“Truy lệnh cho Lục Kiều.

Dọn biệt thự.

Đốt nếu cần.

Giết nếu cần.

Không để lại bất kỳ một dấu vết nào.”

Trời phía đông vừa ló chút sáng mờ mịt.

Còn lòng hắn, giờ đây là một ngọn lửa âm ỉ – không phải vì sợ, mà vì bị chạm tới tự ái.

Hắn – người điều khiển mọi bóng tối của Giang Thành – lại bị một Đốc quân “chết giẫm” làm bẽ mặt trước mặt người đứng trên đỉnh quyền lực.

“Đốc quân, ngươi đi được bước nào, ta bẻ gãy từng bước đó.”
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
XIII


Biệt thự Hương Thủy Xá – giờ Mẹo, ánh sáng đầu tiên của ngày như lưỡi dao lùa qua sương sớm, rạch một đường dài trên mặt đất lạnh lẽo.

Nơi này, dù trời sáng, vẫn mang màu chết chóc.

Những bức rèm nhung đã mục, đèn treo trần lung lay, mùi ẩm mốc, máu và rượu pha trộn tạo thành một thứ không khí đặc quánh đến mức bất cứ ai bước qua thềm cũng buộc phải nín thở mà đi.

Lục Kiều, gã tử sĩ sát thủ dưới trướng Hàn Tử Uyên, đến nơi vào giờ khắc chó không sủa, quạ không kêu.

Gã không mang theo ai – một mình, luôn là vậy.

Toàn thân Lục Kiều mặc áo đen, viền đồng, thắt lưng gài súng ngắn kiểu Luger của Đức, hai con dao cong kẹp trong ống ủng.

Dáng đi chậm, cặp mắt xếch thăm thẳm màu đồng cháy như rắn nước lội dưới trăng, không bao giờ để lộ cảm xúc.

Gã bước vào sảnh chính biệt thự, nơi mùi máu đã khô gần hết.

Trên tường vẫn còn đó nét cọ đỏ ngầu, ngoằn ngoèo như móng vuốt.

Gã không nhìn lâu.

Chỉ rút trong túi ra một hộp sắt cỡ bàn tay, đặt xuống sàn gỗ, mở ra – bên trong là từng gói bột trắng, dây cháy chậm và cơ cấu kích hỏa.

Gã bắt đầu dọn dẹp – không phải quét tước, mà là xóa sạch.

Mọi vật có dấu vết máu, gã gom lại, tẩm xăng, gói bằng vải thô.

Các khung tranh treo tường bị tháo xuống, bóp nát như cỏ khô.

Gã không nói một lời.

Đến cả hơi thở cũng không có tiếng.

Nhưng – chính trong lúc gã chuẩn bị đặt gói thuốc nổ thứ ba xuống tầng hầm, một thứ gì đó dị thường xảy ra.

Gã dừng lại, quay đầu nhìn.

Sau lưng – cánh cửa tầng hầm khép lại một mình.

Gió không thổi.

Sàn không nghiêng.

Không một con chuột.

Gã rút dao, xoay người.

Mắt quét quanh – sẵn sàng như dã thú bị xâm phạm lãnh địa.

“Có người.” – gã lẩm bẩm trong cổ họng.

Nhưng trong tích tắc sau đó, mọi thứ rơi vào tĩnh mịch tuyệt đối.

Tường gạch không vang vọng.

Không tiếng đáp.

Nhưng... có gì đó đang nhìn.

Không phải từ phía trước.

Mà từ bên dưới.

Dưới sàn – lớp gạch hoa kiểu Tây dương màu rêu xanh – vang lên một tiếng "cốc" khô khốc.

Gã lùi lại.

Chưa kịp cúi xuống, viền gạch nơi gót chân gã nứt ra.

Một tiếng rít dài như hơi thở bị kéo từ vực sâu, rồi –

"Tạch."

Tất cả đèn dầu trong biệt thự vụt tắt.

Một làn khói trắng bốc lên từ khe nứt.

Mùi diêm sinh lẫn thủy ngân xộc vào mũi.

Lục Kiều ho khẽ, rồi quay người chạy ngược ra cửa.

Nhưng… cửa đã biến mất.

Không, không biến mất – mà là đã thay đổi.

Cánh cửa gỗ gã bước vào ban nãy giờ là một bức tường trơn nhẵn.

Trần nhà rút lại.

Không gian co lại.

Thứ gì đó đang nuốt toàn bộ biệt thự.

Lục Kiều rút súng, bắn thẳng vào vách – đạn nảy lại, trượt ngang qua vai.

Không máu, nhưng… vai gã lạnh toát.

Gã xoay người lần cuối, gào lên:

“Lũ chó chết nào giở trò?!

Ra đây!”

Không ai đáp.

Chỉ có tiếng “lọc cọc… lọc cọc…” như tiếng móng chân người dính máu, bò ngược lên trần nhà.

Lục Kiều nổ súng lần nữa.

Nhưng không kịp.

Một bóng đen lướt sát gã – không hình, không tiếng, chỉ để lại hơi lạnh và mùi tro người cháy khét.

Tới lúc đó, Lục Kiều mới nhận ra – không phải mình đang bị nhìn, mà là đã bước vào nơi không dành cho kẻ sống.

Một tiếng gào nổ tung trong đầu gã, rồi mọi thứ tối đen.



Khi lính của Hàn Tử Uyên tới nơi ba khắc sau, biệt thự vẫn đóng cửa im lìm.

Không có dấu hiệu bị phá hoại.

Không dấu vết thuốc nổ.

Không vết máu mới.

Chỉ còn lại một chiếc găng tay đen lấm máu, vắt ngang tay vịn cầu thang gỗ.

Và trên tường, bằng thứ máu chưa khô hẳn, có một dòng chữ ngoằn ngoèo:

“Kẻ chạm vào chân dung máu… không còn là người.”

Dinh thự Đốc quân – buổi chiều muộn, ánh nắng cuối ngày xiên qua cửa sổ lam ngọc, rọi nghiêng trên chiếc bàn gỗ trầm dài phủ đầy hồ sơ và bản vẽ hiện trường.

Trong căn phòng làm việc quen thuộc – nơi gió thổi không nổi bụi, lặng như đá cổ, chỉ có tiếng giấy sột soạt và giọng người con trai trẻ tuổi vang lên không ngừng nghỉ.

“Thi thể thứ nhất nằm cách cửa sổ chính 3 thước, hai mắt mở to, môi nứt, trên má có vết bầm tròn như đầu thuốc lá ấn mạnh vào.

Thi thể thứ hai trong phòng vẽ – lưng dựa ghế, tay phải nắm bức phác thảo.

Cả hai...

đều nhìn về một hướng – hướng treo bức tranh máu.

Có thể là trùng hợp, nhưng…”

Phác Trí Mẫn, tóc buộc gọn sau gáy, mặc áo sơ mi thắt nơ cổ nhăn nhẹ vì ngồi suốt từ sáng, tay trái cầm cuốn sổ, tay phải vung bút như cọ họa.

Giọng cậu vang lên đều đặn, hơi cao nhưng không chói, mang chút phấn khích mơ hồ của một kẻ vừa đào được manh mối đáng giá từ đống đổ nát.

Cậu ngồi bên phải bàn, lưng thẳng, mắt sáng rực, không để ý người đối diện chưa từng lên tiếng cắt ngang.

“Tôi đã so sánh dấu giày trong phòng ăn với mẫu giày quân trang chuẩn, phát hiện một dấu lạ – gót bên trái nghiêng, khả năng chủ nhân bước không đều, rất giống… dáng đi của người từng bị thương chân trái.

Cộng thêm mảnh vải đen ở tay vịn – chất liệu len dệt của sĩ quan cận vệ, nhưng không thuộc quân đội chúng ta.

Tức là…”

Trí Mẫn dừng lại, ngẩng đầu, mắt cong lên nhìn Doãn Kỳ, đôi mắt ấy như ánh nắng nhảy múa trên mặt nước:

“…tức là hung thủ từng làm việc trong hệ thống quân đội, nhưng nay không còn.

Có thể là đào ngũ, hoặc bị xóa hồ sơ.”

Mẫn Doãn Kỳ, vẫn ngồi nguyên vị trí từ đầu, chưa nhúc nhích lấy nửa bước.

Anh ngả người trong ghế da màu nâu đỏ, hai chân vắt chéo, găng tay da đen đã tháo để bên tay trái.

Trên tay là chén trà ô long đã nguội từ lâu, nhưng anh chưa hề nhấp môi.

Mắt anh – đen và sâu như sông mùa lũ, dõi thẳng vào cậu thiếu niên đang thao thao bất tuyệt kia, không rời một phút.

Không phải kiểu nhìn trống rỗng cho có lệ.

Mà là kiểu nhìn… cực kỳ tỉnh táo, như đang tính toán từng dấu phẩy trong lời kể.

Trí Mẫn lật qua một tờ khác.

“Còn nữa.

Tôi tìm được hai vết máu khô dưới chân bàn viết tầng hai, mẫu xét nghiệm cho thấy không trùng với các nạn nhân – có thể là của kẻ thứ ba, hoặc một nhân chứng thoát được.

Nếu may mắn, có thể tìm ra hắn.”

“Tôi nghĩ… cũng có khả năng hung thủ không giết toàn bộ – mà để lại một người.

Vì gì thì tôi chưa biết, nhưng đó sẽ là chìa khóa mở ra toàn bộ vụ án.”

“Còn về bức tranh...”

Cậu chồm người, rút ra bản chụp tranh máu, trải ngang bàn như mở bức huyết thư.

“…tôi có giả thiết – nét vẽ không thuộc tay họa sĩ chuyên nghiệp, nhưng lại có lớp mực cũ bên dưới.

Bức này không phải tranh mới.

Có ai đó đã vẽ đè.

Mà vẽ đè để làm gì?

Che giấu thứ gì, hay truyền thông điệp?

Tôi sẽ thử tẩy nhẹ lớp trên xem có gì bên dưới—”

“Không.” – Doãn Kỳ bỗng lên tiếng, nhẹ như gió chạm cổ.

Trí Mẫn giật mình.

Đó là câu đầu tiên suốt từ đầu buổi chiều.

Doãn Kỳ ngồi thẳng lên, đôi mắt hơi nheo lại, không biểu cảm nhưng khiến không khí trong phòng như đông cứng.

“Đừng tẩy.

Mỗi lớp mực là một tầng ý chí.

Vẽ đè... cũng là viết đè.

Nếu có thứ ẩn dưới đó, phải để nó tự hiện ra.

Không cưỡng ép.”

Trí Mẫn mím môi, gật đầu.

Rồi bật cười:

“Dạ.

Đốc quân nói gì bề dưới nghe nấy.

Dù sao... cũng chỉ có anh mới làm tôi im miệng trong vòng mười giây.”

Doãn Kỳ không cười.

Nhưng anh đưa mắt liếc qua tập hồ sơ Trí Mẫn đã lật bung trên bàn – mỗi tờ là một bằng chứng, mỗi chữ là máu của kẻ chết.

Lâu lắm rồi, sau từng ấy vụ án, từng ấy năm sống giữa lằn ranh đúng-sai, trắng-đen, anh mới thấy có người không chỉ phá vụ án – mà còn sống cùng nó, thở cùng nó.

Người ấy… lại là một đứa nhỏ chẳng ai bảo vệ, chẳng ai giao quyền.

Nhưng ánh mắt nó – hơn cả hàng ngũ điều tra kinh nghiệm đầy mình.

Doãn Kỳ chống tay lên bàn, hơi nghiêng người về phía Trí Mẫn:

“Cậu bảo có nhân chứng.”

Trí Mẫn ngẩng đầu, mắt lóe lên:

“Phải.

Và tôi nghĩ… tôi đã biết hắn đang trốn ở đâu.”

Doãn Kỳ không hỏi thêm.

Chỉ khẽ nhấc tay, gõ ba nhịp lên mặt bàn gỗ.

“Lên đường.

Đêm nay.”

Đêm.

Bình Giang như tấm lụa đen khổng lồ, thêu bằng lửa và sương.

Ánh đèn dầu loang loáng phản chiếu trên mặt sông trôi chậm, u uẩn như đang nuốt ký ức của thành phố.

Không ai hay biết hai bóng người rẽ lối qua những con hẻm xép đan như mạng nhện phía sau khu Mã Viện cũ – nơi các dãy nhà kho từng thuộc quyền kiểm soát của Phòng Tổng vận – nay bỏ hoang, bị phong kín từ sau vụ cháy hai năm trước.

Một người cao lớn, bước đi có trọng lượng, áo khoác dài quét nhẹ nền gạch ẩm.

Người kia gầy hơn, mảnh khảnh, di chuyển như làn khói, nhưng đôi mắt lóe sáng từng đợt, chẳng kém gì sói hoang săn mồi.

“Lối này.” – Trí Mẫn thì thầm, đưa tay ra sau ra hiệu.

Bàn tay trắng trẻo, các đốt ngón tay nổi gân mảnh, móng cắt gọn như tay nghệ sĩ dương cầm.

Dưới ánh trăng, nó lướt trong không khí như vẽ một ký hiệu vô hình lên màn đêm.

Doãn Kỳ không nói.

Nhưng ánh mắt anh – đôi mắt từng khiến bao nhiêu quân sĩ ngoan ngoãn cúi đầu – lúc này lại âm ỉ một thứ ánh sáng khác, dữ dội hơn cả lệnh hành quyết.

Họ dừng trước một cánh cửa sắt bị xiềng từ trong.

Trí Mẫn lấy ra móc câu, miệng cười như thể đang chơi một trò rút thăm may mắn.

“Khóa kép kiểu này... chắc chắn không phải dân thường khóa.

Mà tôi cá – đây là dấu vết ai đó muốn giấu thứ gì sau cánh cửa này, chứ không phải chặn bọn trộm vặt.”

Tiếng cách vang lên, nhẹ mà sắc.

Cánh cửa hé mở.

Bên trong tối đen như miệng mực.

Mùi gỉ sắt, dầu hỏa và xác côn trùng trộn lẫn, bốc lên như hương tang lễ.

Họ không mang đèn.

Trí Mẫn bảo: “Đèn sáng quá dễ lộ, với lại… mắt người ta có thể thấy được trong bóng tối – nếu người ta biết nhìn đúng cách.”

Doãn Kỳ đi sau.

Bóng anh cao sừng sững, đôi mắt như lưỡi dao ánh thép, lặng lẽ quét qua từng khe tường, góc cột.

Ở người đàn ông này – không có cử động nào là dư thừa.

Mỗi bước, mỗi quay đầu, mỗi cái nhíu mày – đều như quân bài tướng soát trên bàn cờ sinh tử.

Trí Mẫn nhón chân bước lên tầng hai – nơi từng là phòng lưu hồ sơ vật tư chiến tranh.

Cậu mở một ngăn tủ sắt gỉ, rút ra một phong thư ép giữa hai tập giấy nát ẩm.

“Đây rồi…”

Cậu giơ lên.

Nhưng chưa kịp mừng, một tiếng động khẽ lướt qua dưới tầng.

Cả hai dừng lại.

Không gian nín thở.

Doãn Kỳ không rút súng.

Anh chỉ khẽ nghiêng đầu, và ánh mắt anh trong bóng tối…

đẹp đến lạ thường – một vẻ đẹp mang dáng dấp súng lên nòng, chờ đúng nhịp tim của đối thủ.

Trí Mẫn bước lùi về phía anh, hơi thở gấp khẽ:

“Có người.

Tôi chắc – bước chân nhẹ kiểu đó, hoặc là do thám chuyên nghiệp, hoặc là...

đã chờ sẵn chúng ta.”

.

Một tiếng động nữa.

Rồi im bặt.

Trí Mẫn thì thào:

“Nếu là người... sao lại rút lui?”

Doãn Kỳ ngước lên nhìn trần nhà – giọng trầm như lệnh từ Pháp đình:

“Không phải người.

Là lời cảnh cáo.”

Một lúc sau, khi họ rời khỏi căn nhà kho, ánh trăng đã đổ lệ vàng trên gạch ướt.

Trí Mẫn vẫn cầm phong thư, tay run run vì lạnh hoặc... vì sợ.

Nhưng mắt cậu lại sáng như vừa sống sót qua một cơn bão.

Doãn Kỳ không hỏi gì thêm.

Nhưng khi họ lên xe, trong gương chiếu hậu, Trí Mẫn thấy khóe môi người đàn ông ấy... khẽ cong.

Rất nhẹ.

Như thể... anh vừa gặp được đối thủ xứng tầm.

Gió đêm thổi hun hút qua những ngõ nhỏ ngoằn ngoèo như những mạch máu dưới lớp da u ám của một thành phố đang ngủ mê trong âm mưu.

Bên trong xe, ánh đèn vàng nhạt chỉ vừa đủ chiếu rõ nét mặt hai người.

Một người tựa nghiêng, một người cúi đầu đọc.

Trí Mẫn ôm chặt phong thư vừa lấy được như ôm một vật linh thiêng.

Cậu mở nó bằng mũi dao nhỏ, động tác cẩn thận và hơi khẩn trương.

Lá thư bên trong... mỏng, chỉ vỏn vẹn một trang.

Nhưng dòng chữ viết tay bằng bút sắt, mực đã khô sậm lại như máu vón, lại mang hơi thở lạnh lùng đến mức người ta có thể nghe được tiếng thép mài vào da thịt trong từng con chữ.

"Nếu ngài Đốc quân đã bước chân vào trò chơi này, vậy thì xin mời ngài đi hết ván.

Mỗi bước ngài đi, mỗi manh mối ngài chạm vào...

đều đã nằm trong dự tính.

Nhưng ngài yên tâm — ván cờ này không hề đơn điệu, vì chính người ngồi đối diện ngài cũng đang đặt mạng sống lên bàn."

Không ký tên.

Chỉ một dấu ấn in chìm bằng sáp đỏ: một bông mẫu đơn bị chém làm đôi.

Trí Mẫn ngẩng lên, trán lấm tấm mồ hôi dù trong xe không hề nóng.

“Chúng biết… chúng đang quan sát ta từng bước.”

Doãn Kỳ vẫn chưa nói gì.

Anh ngả người ra sau, tay khoanh trước ngực, mắt nheo lại nhìn hàng đèn đường lướt qua cửa kính như những con mắt vong hồn.

Anh ngồi đó, lặng yên đến mức chính chiếc bóng của anh cũng trở nên thâm trầm và khó lường.

“Đốc quân… ngài… không lo sao?” – Trí Mẫn hỏi, giọng nhỏ hẳn đi, như sợ làm vỡ không gian tĩnh mịch ấy.

Doãn Kỳ quay mặt sang.

Anh nhìn Trí Mẫn một thoáng, rồi khẽ nhếch môi – nụ cười chỉ hé một bên môi, như thể...

đã biết câu chuyện sẽ đến đoạn này từ rất lâu.

“Nếu chúng nó khôn ngoan thật, thì cũng đã biết ta không phải dạng bị đe dọa bởi vài dòng chữ.”

“Nhưng mà…

ý tôi là, nó không chỉ đe dọa.

Nó biết.

Những gì ta làm – ta tưởng bí mật – có lẽ không giấu được gì cả…”

Doãn Kỳ không đáp.

Anh nhấc lá thư lên, lật mặt sau.

Trên mép dưới có một vết gạch ngang cực mảnh – giống như ký hiệu riêng giữa các sĩ quan tình báo từng được huấn luyện ở Hàng Châu.

Mắt anh hơi co lại, ánh nhìn như xuyên thủng cả mặt giấy.

Và rồi anh cười, thật khẽ.

“Là hắn.”

“Ai?” – Trí Mẫn ngẩn lên, kinh ngạc.

“Tên này... không chỉ đang thách thức, mà đang tự bộc lộ dấu vết.

Bọn thông minh hay mắc lỗi ở chỗ đó – kiêu ngạo.”

“Vậy… vậy nghĩa là anh đã đoán trước sẽ có thứ này?” – Trí Mẫn gần như thốt lên.

Doãn Kỳ không gật đầu, không phủ nhận.

Anh chỉ nhìn ra ngoài cửa xe — giọng anh trầm và chậm, như một dòng suối chảy trong đêm lạnh:

“Trò chơi này bắt đầu từ trước khi cậu nghĩ đến việc bước vào nó.

Từ cái đêm đầu tiên mà chiếc hộp máu ấy xuất hiện ở cửa phủ Đốc quân... từng bước một, đều là nước cờ ta chờ họ đi.”

“Trời ơi… vậy tức là… suốt thời gian qua, anh biết tất cả?” – Trí Mẫn lặng người, mặt hơi trắng bệch.

Cậu nhìn sang anh, không hiểu sao trong lòng dấy lên một thứ cảm giác khó diễn tả.

Vừa ngưỡng mộ, vừa sợ hãi, vừa thấy... một chút tổn thương mơ hồ.

Như thể cậu vừa bị kéo đi suốt một đoạn đường dài mà không hề biết mình chỉ là một quân cờ con trong bàn tay người khác.

Cậu bật cười khan, cố giấu đi cảm xúc:

“Thế mà tôi còn tưởng mình đang giúp được gì đó.

Lúc nãy còn ngây thơ an ủi anh là mọi việc chưa quá muộn…”

Doãn Kỳ quay sang, mắt anh dịu xuống, giọng mềm lạ lùng:

“Không có cậu, nhiều chuyện không thể thuận lợi đến vậy.”

“Thật không?” – Trí Mẫn ngẩng đầu.

“Ừ.

Tôi không cần ai đó đoán được tất cả.

Tôi cần một người đi đúng hướng – kể cả khi không biết vì sao phải đi.

Chỉ cần cậu tin tôi, vậy là đủ rồi.”

Ngoài xe, trời bắt đầu đổ mưa nhẹ.

Tiếng mưa gõ vào kính như những móng tay vô hình gõ lên cánh cửa một bí mật chưa chịu mở ra.

Nhưng trong khoảnh khắc ấy – giữa hai người – không cần thêm một lời nào nữa.

Bởi đã rõ ràng: bàn cờ đã trải.

Kẻ giăng lưới cũng chính là kẻ mồi nhử.

Và trong tay Doãn Kỳ, từng quân cờ một, đã bắt đầu dịch chuyển.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
XIV


Giang Thành – ba ngày sau khi lá thư thách thức xuất hiện.

Bầu trời không còn đổ mưa, nhưng Cục Mật vụ vẫn đặc kín một màn sương mỏng lơ lửng như tro tàn từ một vụ nổ âm thầm nào đó chưa kịp hiện hình.

Hàn Tử Uyên ngồi yên trên chiếc ghế gỗ hồ đào khảm xà cừ, ly trà xanh trước mặt đã nguội từ lâu.

Phòng làm việc của hắn kín gió, nhưng lòng hắn lại đầy gió cuộn.

Từ hai hôm trước, Lục Kiều – tay chân thân tín kiêm đặc tình hàng đầu của hắn – bỗng nhiên biến mất.

Không tin tức.

Không xác.

Không một dấu vết.

Gã như tan vào hư vô, kéo theo tất cả các bản báo cáo giám sát Doãn Kỳ và những tài liệu tuyệt mật.

Hàn Tử Uyên đã cho người lùng sục toàn thành.

Các điểm ngầm, nhà trọ, bến cảng, cả tiệm cắt tóc gã hay ghé qua – tất cả đều như bị xoá sạch một cách cố tình.

Như thể ai đó đã lau một vết máu khỏi nền đá cẩm thạch, không để lại chút mùi tanh nào.

Hắn không ngu đến mức không hiểu: có người ra tay – mà người đó, cao tay hơn hắn tưởng.

Trong lòng Cục trưởng họ Hàn trỗi lên một cơn lạnh từ cột sống chạy thẳng lên gáy.

Những suy đoán, những đường dây, những lớp mặt nạ hắn dày công dựng lên, nay đột ngột có kẽ nứt.

Và chính cái kẽ nứt ấy, như một con mắt đang mở dần trong bóng tối, khiến hắn mất ngủ suốt ba đêm liền.

“Bắt đầu rồi à, Đốc quân...

Thì ra trò chơi không còn nằm trong tay ta nữa.”

Hắn lẩm bẩm, môi mấp máy không thành tiếng, rồi bóp nát chiếc khăn lụa trong tay.

Phía ngoài cửa sổ, trời quang nhưng chim không hót.

Cục mật vụ đang lạnh lẽo đến rợn người.

---

Cùng lúc đó – tại một góc khác của Giang Thành, nơi đèn lồng bắt đầu đỏ rực trước Phủ Thống Đốc.

Tiệc của Thống đốc Dương là một sự kiện công khai, nhưng đầy tính chất khoe mẽ và chính trị.

Từ chiều, thông cáo đã được treo khắp các phường.

Quan khách từ các tỉnh lân cận đổ về như đi trẩy hội.

Ai ai cũng nghĩ đây là bữa tiệc khao thưởng công thần và các thương gia tài trợ quân nhu – nhưng chỉ những kẻ sành sỏi mới biết: đây là cái bẫy bằng vàng để câu những con cá béo của giới quan trường.

Trong số những bóng dáng lẫn vào dòng người bước qua cổng lớn Phủ Thống Đốc hôm đó, không ai nhận ra thiếu niên mặc áo the xanh nhạt, tóc búi gọn theo kiểu công tử đất Tô Châu, tay cầm quạt giấy vẽ tranh thủy mặc — chính là Phác Trí Mẫn.

“Anh ta không cho mình đi điều tra thì mình đi.

Có gì đâu.

Còn chẳng giao việc.

Lúc nào cũng bảo mình là ‘đồ tò mò’, vậy xem ai mới là người lười biếng...”

Cậu lẩm bẩm trong miệng, giận dỗi mà cũng có chút thở phào vì cuối cùng có cơ hội hành động riêng.

Doãn Kỳ đang ở quân doanh ba ngày.

Vị trí chỉ huy không cho phép anh vắng mặt giữa lúc Bình Giang đang có dấu hiệu biến động ngầm.

Trước khi đi, anh chỉ dặn dò cấp dưới – tuyệt nhiên không giao bất kỳ nhiệm vụ gì cho Trí Mẫn.

Không một mảnh giấy, không một lời nhờ vả.

Trí Mẫn bị bỏ ngoài lề như một chiếc ấm nhỏ không cần dùng đến trong mùa hè.

Cậu giận.

Nhưng giận thì giận, điều tra vẫn phải làm.

Cậu biết rõ Phủ Thống Đốc chính là một nút thắt.

Và tối nay, khi cánh cổng dát vàng kia mở ra đón khách khắp nơi, cũng là lúc cậu bước vào một mê cung không bản đồ.

Cậu đi qua sảnh chính, mắt quan sát từng phù điêu, từng vị trí đứng của binh lính, từng người hầu bưng rượu.

Phủ Thống Đốc không phải nơi ai cũng được tự do lảng vảng – nhưng hôm nay, ai cũng đội mặt nạ, nên chẳng ai nhận ra ai.

“Kỳ lạ thật…” – Trí Mẫn lẩm bẩm. – “Sơ đồ phủ hoàn toàn không giống bản đồ hành chính.

Cái hành lang đó… không dẫn ra vườn như mọi phủ khác.”

Ánh mắt cậu khẽ nghiêng.

Ở góc khuất bên trái sảnh chính, một cánh cửa lim khép hờ hé lộ ánh đèn mờ ảo, như ánh nến cháy trong phòng cấm.

Một viên tiểu quan đang vội vã bước ra từ đó, trên tay cầm một hộp gấm đỏ buộc dây bạc.

Trí Mẫn nín thở, ép người vào một cột lớn chạm trổ hình long ly.

Cậu nhận ra điều gì đó.

Một hộp gấm như thế, từng xuất hiện trong thư phòng Hàn Tử Uyên – đựng tài liệu cơ mật.

“Chẳng phải Thống đốc Dương và Hàn Tử Uyên là hai phe sao?

Sao lại…” – Trí Mẫn nghiến răng. – “Chẳng lẽ… mọi thứ còn rối hơn mình nghĩ?”

Cậu toan bước theo viên tiểu quan, nhưng chợt khựng lại.

Từ phía cánh cửa hẹp, một ánh nhìn lóe lên – lạnh lẽo, sắc như dao.

Có người đã nhìn thấy cậu.

Một tiếng “cạch” khô khốc.

Cánh cửa hẹp đằng sau sảnh lớn khẽ khép lại, nhưng Trí Mẫn biết rõ, người đứng sau nó không phải chỉ là một người hầu bình thường.

Cậu quay lưng, toan rút lui.

Nhưng đúng khoảnh khắc ấy – một luồng sát khí vụt đến từ phía sau, cậu chỉ kịp nghiêng người, chiếc quạt giấy trong tay gạt mạnh một vật sắc lạnh – một lưỡi đao ngắn vừa kề tới cổ.

“Cậu là ai?” – một giọng trầm lạnh vang lên.

“Khách mời…

đi lạc phòng.” – Trí Mẫn nghiêng đầu cười, ánh mắt nhanh như cắt liếc thấy huy hiệu nhỏ trên tay áo người kia. – “Lính ngầm?”

Không chờ hắn trả lời, cậu bất thần tung bụi phấn giấu trong ống tay áo vào mắt đối phương rồi xoay người lao vào hành lang tối.

Tiếng hét cảnh báo vang lên ngay sau đó.

Tiếng bước chân rượt đuổi dội rền trên nền đá cẩm thạch, vọng vang giữa các hành lang ngoằn ngoèo, dội lên trần cao và chạm vào tim cậu như tiếng trống trận.

Trí Mẫn chạy.

Vừa chạy vừa lách người tránh các bức tượng sứ, các chậu lan vanda cao quá đầu người.

Cậu biết: chỉ cần dừng lại nửa nhịp, sẽ không còn cơ hội để chạy nữa.

| Phủ này có hai tầng nổi, một tầng hầm… phía đông có hành lang nối thẳng ra nhà khách, nhưng sẽ bị bao vây.

Phía tây có một kho mật – nếu theo bản sơ đồ cũ mà giáo sư họ Thái từng đưa, có một cửa thông gió ở phía sau… |

“Cạch!” – Trí Mẫn giật phắt người khi cánh cửa phía tây bật mở.

Một toán lính mặc y phục đen ập ra, đèn dầu sáng rực trên tay.

“Lục soát toàn phủ!

Có kẻ lạ mặt trà trộn!

Đóng cổng!

Niêm phong cả ba tầng!”

“Hắn ta là ai?”

“Không rõ.

Nhưng đừng để nó sống sót!”

---

Cậu xoay người, lao xuống cầu thang đá xoắn ốc, vạt áo vướng vào lan can gỗ lim khiến cậu vấp mạnh.

Bả vai đập vào cạnh đá – đau buốt đến tê dại.

Máu bắt đầu rịn ra qua lớp the xanh, nhuộm ướt một bên thân áo.

Nhưng cậu không dừng lại.

Đèn đuổi phía sau mỗi lúc một gần.

Cuối cùng, ở ngách hẹp giữa hai hành lang, Trí Mẫn đẩy vào một cánh cửa gỗ ngụy trang dưới tấm bình phong gỗ sơn mài.

Nó mở ra một căn phòng nhỏ xíu, không có đèn, chỉ có một kệ sách bám bụi và bàn giấy phủ vải điều.

Không tiếng động, cậu lách vào, khép cửa, thở dốc.

Ánh sáng leo lét lọt qua khe gỗ chiếu lên một tấm bản đồ trải dang dở trên mặt bàn.

Cậu nín thở, mắt lướt qua – và gần như chết lặng.

“Đây là… sơ đồ bố trí trạm tiếp tế quân nhu ở cả ba tỉnh lân cận?”

Bên cạnh bản đồ là một phong thư in dấu đỏ.

Niêm phong chưa mở, nhưng nét chữ ngoài bìa đã đủ khiến tim cậu đập mạnh:

“Gửi Tổng Cục Phương Bắc – Xác nhận tiếp viện theo chỉ thị tháng Bảy.”

Một sơ đồ tiếp vận.

Một lệnh tiếp viện.

Và tên người ký: Dương Hạo Nhiên – Thống đốc Giang Thành.

“Giao dịch với phương Bắc…

Lật đổ trung ương?”

Cậu run tay nhét bản đồ và thư vào bên trong lớp áo lót, siết chặt vạt áo, rồi mở cánh cửa bên kia căn phòng, dẫn xuống một cầu thang nhỏ – có thể là lối thoát.

Nhưng chưa kịp bước chân thứ ba…

“Đứng lại!” – Tiếng quát vang dội, và một viên đạn găm thẳng vào cạnh tường ngay sát mặt cậu.

Trí Mẫn lao xuống, lăn người theo bậc đá, gối đập vào cạnh bậc, máu từ đầu gối thấm qua vải ướt sũng.

Cậu cắn răng, không dừng lại.

Hơi thở phả ra như sương.

Không khí tầng hầm lạnh như xương người phơi trong đêm mùa đông.

Phía sau, tiếng bước chân và tiếng hét vang lên từng hồi:

“Nó trốn về phía hầm!”

“Đóng cửa đá!

Bắt sống, nộp cho Thống đốc!”

---

Tầng hầm phủ Thống đốc – nơi từng là nơi xử tử kín thời quân phiệt đầu tiên – giờ đây là mê cung máu lạnh.

Trí Mẫn khập khiễng lần theo ánh sáng yếu ớt, tay bấu tường mà đi.

Cậu nghe được tiếng lính đang lục soát phía sau, đang tiến sát.

Mỗi bước chân kéo theo một vết máu nhỏ rơi xuống nền đá.

| Mình không thể chết ở đây.

Mình chưa giao thư.

Chưa ai biết âm mưu này.

Nếu mình không ra được… sẽ chẳng còn ai biết… |

Cậu rút con dao nhỏ từ bên hông, dùng cán đập vỡ ổ khóa rỉ sét nơi cuối hành lang.

Một cánh cửa nhỏ bật mở – ánh trăng đổ nghiêng qua khe hẹp – lối ra sau phủ.

Nhưng ngay khoảnh khắc cậu đặt một chân ra ngoài, một mũi tên sượt qua má – rạch một đường máu ngang xương gò má trái.

Trí Mẫn lảo đảo, cắn răng, lăn người xuống sườn dốc.

Sau lưng, tiếng kèn báo động vang lên toàn phủ.

Một thân ảnh nhỏ bé, áo the nhuộm máu, lao qua bụi rậm, biến vào màn đêm.

Trong ngực cậu, là bản đồ mưu phản của Thống đốc Dương.

Sau lưng cậu, là cả phủ Giang Thành đang truy sát.

Và trên môi cậu, là một nụ cười nhợt nhạt đầy thách thức.

Sảnh chính phủ Thống đốc – ánh đèn vàng soi bóng người xuống sàn đá cẩm thạch lạnh ngắt.

Chiếc đồng hồ cổ gõ đúng một tiếng “cốc” vang vọng.

Gió đêm từ ngoài cửa cuốn theo hương phong lan và mùi máu tươi.

Trên ghế chạm rồng bày giữa sảnh, Dương Hạo Nhiên ngồi nghiêng, một tay chống gối, một tay xoay xoay chiếc nhẫn ngọc mã não đỏ thẫm – biểu tượng ngầm của quyền lực tối cao trong phủ Thống đốc.

Phía trước gã – là một thân người mềm oặt bị trói quặt tay sau lưng, áo the nhuốm máu, tóc tai bết lại, khuôn mặt tái xanh như tờ giấy úa.

Phác Trí Mẫn.

“Tỉnh rồi.”

Một cái tát vang lên như roi quất nước.

Đầu Trí Mẫn lệch sang một bên, má sưng đỏ, khóe môi bật máu.

Nhưng đôi mắt cậu, dù mờ nhòe vì vết thương và máu tụ, vẫn không hề run rẩy.

“Không phải ai cũng đủ can đảm trộm tài liệu mật ngay trong phủ Thống đốc.

Nhưng cậu... thật khiến ta tò mò.” – Giọng Dương Hạo Nhiên trầm đều, từng chữ như rót vào tai kẻ khác thứ rượu độc ngọt ngào.

Gã đứng dậy, từng bước thong thả tiến đến gần.

“Tên thật của cậu.”

“Ai sai cậu đến.”

“Cậu đã giao bản đồ cho ai.”

Mỗi câu hỏi một bước.

Mỗi bước tiến, như con thú hoang dần dần áp sát con mồi đã bị trúng thương.

Trí Mẫn không đáp.

Cậu chỉ thở chậm, nhắm mắt để giữ hơi tàn, gồng mình giữ thẳng sống lưng đã rã rời vì bị đánh và mất máu.

“Vẫn không muốn mở miệng?”

Dương Hạo Nhiên gằn giọng, đột ngột cúi xuống, dùng tay bóp cằm cậu, bắt phải ngẩng mặt lên.

Bàn tay gã lạnh và cứng như gọng kìm sắt.

“Phác Trí Mẫn – ta biết cái tên đó là giả.

Cậu thông minh.

Nhưng không đủ nhanh.”

“Bản đồ không có trong người cậu.

Nghĩa là đã đưa đi.

Cho ai?

Nói.”

Trí Mẫn hé môi.

Nhưng không phải để trả lời.

Chỉ là cười.

Một nụ cười mệt mỏi, đầy châm chọc.

“Dù ông có giết tôi, bản đồ ấy cũng đã... không còn thuộc về ông.”

“Một mình tôi, đủ khiến ông loạn trí rồi sao?”

Dương Hạo Nhiên khựng lại trong thoáng chốc.

Rồi cười.

Một tràng cười dài, thấp, không mang chút vui vẻ – mà chỉ có sự giận dữ bị nén đến mức méo mó.

“Được.

Cậu muốn chơi trò im lặng.”

“Đừng trách ta không cho cậu con đường sống.”

Gã quay sang đám lính:

“Khoá nó trong phòng tra hỏi dưới hầm số ba.

Để nó thấy… ngôn ngữ của câm lặng là máu.”

---

Hai binh lính xốc Trí Mẫn dậy.

Cậu lảo đảo, nhưng không hề kêu đau.

Chỉ một ánh mắt, lướt qua Dương Hạo Nhiên, lặng lẽ mà sắc như lưỡi dao cuối cùng cắm vào lòng tự tôn của kẻ quyền thế.

“Ông có thể giết tôi.

Nhưng ông sẽ không ngăn được ngày sự thật lộ ra.”

Khi bóng Trí Mẫn khuất sau hành lang tối, Dương Hạo Nhiên siết chặt tay.

Chiếc nhẫn ngọc vỡ thành hai nửa – một tiếng “crắc” khô khốc giữa đêm khuya.

Gã xoay người.

Gọi lớn:

“Hàn Tử Uyên đâu?”

“Dặn hắn – nếu không moi được tên tổ chức ra khỏi thằng nhãi đó… thì cứ moi từng ngón tay nó ra, từng khớp một.”

Căn hầm nằm sâu dưới lòng đất, tường đá lạnh toát, hơi ẩm rỉ ra như máu chảy từ vết thương lâu ngày chưa kín.

Một bóng đèn trần lập lòe, ánh sáng vàng lờ mờ in lên thân hình trần trụi, đầy vết roi và bầm tím của Phác Trí Mẫn.

Cậu bị trói chéo hai tay, treo ngược lên từ xà gỗ, đầu chúc xuống đất, máu từ trán rơi tí tách xuống vũng nước hôi thối.

Trên lưng là vô số dấu roi chồng chéo, có vết thịt rách tới tận xương sườn, có vết đã khô máu, nhưng khi cử động lại nứt ra, rỉ đỏ.

“Hắn tỉnh rồi, đội trưởng.”

Tên tra khảo dáng người lực lưỡng tiến lại gần, tay cầm roi da ngâm nước muối.

Ánh mắt hắn không mang chút xót thương – như thể đang hành hình một con lợn hơn là một người sống.

“Lần cuối cùng, tiểu tử,”

“Tên của kẻ đã đưa ngươi vào đây.

Khai ra – hoặc chuẩn bị mất cái lưỡi ngọt xớt của ngươi.”

Phác Trí Mẫn mở mắt.

Tròng mắt đỏ ngầu, đồng tử co rút, nhưng vẫn ánh lên vẻ ngạo mạn.

Môi cậu rách nát, nhưng vẫn nhếch lên một nụ cười chua chát.

“Tôi tưởng… các người đã quen tra khảo thì sẽ có câu mới mẻ hơn.”

“Câu này tôi nghe từ sáng đến giờ, chán muốn chết rồi.”

“Muốn lấy lưỡi tôi?” – Cậu nấc cười.

“Thử xem, xem các người cắt trước tôi kịp cắn không.”

Bốp! – Một cái tát trời giáng làm đầu cậu bật sang một bên.

Má trái in rõ dấu tay.

Tên tra khảo nghiến răng, ra hiệu.

Hai thuộc hạ lập tức kéo một tấm bàn nung đỏ tiến lại gần, hơi nóng bốc lên làm da thịt Trí Mẫn run rẩy.

“Tốt.

Mày thích cứng đầu?”

“Chúng tao sẽ xem, thịt ngươi chín tới mấy phần thì mới bắt đầu la khóc.”

Tấm sắt đỏ áp sát bắp chân.

Trí Mẫn gồng người, hàm răng nghiến đến bật máu.

Xèo—!!

Mùi da cháy khét lẹt lan khắp căn hầm.

Cậu hét.

Một tiếng hét xé gan ruột, rung chuyển cả bức tường đá.

“A—!!

AAAAH—!!”

“Lại nói không?” – giọng tên tra khảo lạnh như thép.

Cậu thở hồng hộc, cả thân thể run bần bật.

Mồ hôi đầm đìa.

Nhưng vẫn lắc đầu.

“Không.” – Câu trả lời khàn đặc, nhưng rắn như sắt đá.

“Muốn thông tin?

Lên tầng hỏi Thống đốc của các người ấy.

Có khi hắn ngu hơn tôi.”

“Mẹ kiếp—!” – Tên tra khảo nổi điên, cầm roi quất túi bụi lên người cậu.

Mỗi nhát như xé nát máu thịt, vang lên âm thanh như roi đập lên thịt heo.

Phác Trí Mẫn không hét nữa.

Cậu rít lên, cười khùng khục như một kẻ đang hóa điên.

“Chết trong tay lũ chó săn như các người… cũng chẳng có gì vinh quang…

Nhưng nếu tôi sống… tôi thề… từng đứa trong căn phòng này… sẽ xuống địa ngục.”

Một tên lính định đấm thẳng vào mặt cậu, nhưng tên đội trưởng giơ tay ngăn lại, ánh mắt lạnh đi.

“Đừng để nó chết quá sớm.”

“Thống đốc muốn đích thân nhìn nó rên rỉ.”

Họ rút lui, để lại Trí Mẫn treo lủng lẳng trong ánh đèn yếu ớt.

Máu rơi tí tách như tiếng đồng hồ đếm ngược.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
XV


Giữa sảnh phủ Thống đốc, ánh đèn pha lê chiếu rọi không thương tiếc lên thân thể bê bết máu của một thiếu niên.

Phác Trí Mẫn bị lôi xềnh xệch từ hầm tra tấn lên, như một bao vải rách nát.

Hai tay cậu bị trói giật ra sau, khớp vai lệch khỏi vị trí, mỗi bước bị kéo là một dòng máu chảy tràn từ cẳng chân gãy và những vết roi rách thịt sau lưng.

Chiếc sàn cẩm thạch in rõ dấu máu – mỗi vết kéo lê đều để lại vệt đỏ loang lổ như những nét bút kỳ dị viết bằng sự tàn bạo.

Cậu không còn sức để la hét nữa.

Chỉ còn tiếng thở rít – như một con chim bị bẻ gãy cánh mà vẫn chưa chịu chết.

Trên ghế da gụ, Dương Hạo Nhiên thảnh thơi ngồi dựa, tay phải ôm eo một kỷ nữ người Hồ với đôi mắt lười biếng và gương mặt phấn trắng như giấy.

Hắn rót rượu trong ly, mắt không rời khỏi Phác Trí Mẫn đang quỳ gối trước mặt, đầu cúi thấp, tóc tai bết máu, bẩn thỉu như một kẻ đã bị xóa sạch nhân tính.

"Thằng nhỏ này, đúng là dai như cỏ dại mọc trên đá," gã cười nửa miệng, nâng ly lên rồi bất ngờ tạt thẳng rượu mạnh vào mặt Trí Mẫn.

“A—!”

Cậu gào lên, tiếng hét vỡ tan trong không khí, vì rượu ngấm vào những vết thương hở, những mảng da bong rộp sau những lần bị nung sắt.

Thân thể cậu giật lên vì đau.

Cổ họng bật ra từng tiếng rên, non nớt, đứt quãng, không còn giống giọng người – chỉ còn là hơi thở của sinh vật sống bị giày xéo đến tận cùng.

Dương Hạo Nhiên hả hê.

Hắn đứng dậy, từng bước thong thả đến gần.

Ngón tay gã luồn vào tóc Trí Mẫn, giật ngược lên, buộc cậu phải nhìn thẳng vào mình.

“Thế nào?

Thấm chưa?”

“Chỉ cần mở miệng – ta sẽ cho cậu một cái chết êm ái.”

Trí Mẫn nấc lên một tiếng, mắt đỏ ngầu máu.

Nhưng rồi, giữa cơn choáng váng, cậu cười.

Một nụ cười run rẩy, nhưng đầy khinh miệt.

“Một... cái chết êm ái... từ miệng ông?

Hừ... tha cho tôi đi, Thống đốc Dương...

Tôi không đủ ngu để tin mấy lời đó.”

Dương Hạo Nhiên nheo mắt, bàn tay bóp cằm cậu mạnh hơn.

Móng tay hắn cào rách làn da đã rỉ máu.

“Cậu tưởng mình là ai mà dám khinh ta?

Cái mạng chó của cậu… không đáng một xu.

Cậu sẽ gào đến khi rách cổ họng, rồi vẫn sẽ nói thôi.”

Cậu cười khan, ho ra máu.

Rồi nhẹ nhàng lặp lại từng chữ:

“Tôi... không... nói.”

Im lặng.

Không gian như bị kéo căng.

Một giây.

Hai giây.

Rồi...

“Được lắm.”

Dương Hạo Nhiên quay ngoắt đi, ra hiệu.

“Lôi nó về hầm.

Không cần giữ chân tay nữa.

Muốn chết – để nó từ từ biết cái chết là gì.”

Phác Trí Mẫn ngã gục xuống nền.

Máu từ miệng chảy ra hòa vào nước rượu trên mặt đất.

Nhưng trong đáy mắt cậu – vẫn còn một thứ gì đó chưa tắt.

Không phải hy vọng.

Mà là ý chí sống sót – để còn quay lại.

Để vạch mặt bọn khốn kia.

Một ngày nào đó.

Tiếng súng nổ rền như trời long đất lở.

Âm thanh ấy xé toạc bầu không khí chết lặng trong sảnh phủ Thống đốc – nơi từng tiếng rên rỉ cũng bị nuốt chửng vào đá lạnh.

Cửa lớn bị xe quân dụng húc tung.

Những chiếc bánh thép gầm rít, tóe lửa trên nền cẩm thạch.

Cùng lúc ấy, hàng chục binh sĩ trong quân phục màu ô liu đổ vào như sóng tràn, súng giương thẳng, mặt mày lạnh tanh.

Dương Hạo Nhiên chưa kịp hoàn hồn.

Hắn chỉ nghe tiếng kêu ngắn ngủi từ lính gác rồi thấy người bị đè xuống, súng bị tước, dây trói siết chặt cổ tay.

Gã bật dậy khỏi ghế, lảo đảo như bị ai đấm vào ngực.

Cô kỷ nữ bên cạnh hét toáng lên, hoảng loạn bỏ chạy, để lại ly rượu rơi xuống, vỡ tan trong vũng máu loang lổ dưới chân hắn.

Từ chiếc xe chỉ huy, một bóng người bước xuống.

Mẫn Doãn Kỳ.

Ngực áo anh thẳng tắp, vạt choàng không một vết nhăn.

Huy chương bạc phản chiếu ánh đèn, lạnh như kim loại dưới lưỡi dao.

Đôi mắt anh – đen đặc và sắc như lưỡi gươm chưa tra vỏ – quét qua một lượt như đo thẳng vào tim gan từng kẻ có mặt.

Không ai dẫn đường.

Không ai dám cản.

Các sĩ quan theo sau anh đều mang phù hiệu Giang Quân, sắc mặt nghiêm nghị, bước chân đồng đều như một.

Cánh cửa đại sảnh bị đạp văng lần nữa.

Trong khoảnh khắc ấy – tiếng huyên náo tắt lịm.

Không khí đặc quánh như bị bóp nghẹt.

Dương Hạo Nhiên đứng chôn chân.

Môi run.

Mắt dại đi.

Và rồi –

trên nền đá lạnh, giữa ánh đèn chập choạng – thân thể máu me không còn hình dạng hiện ra.

Phác Trí Mẫn.

Một sinh mạng chưa chết nhưng cũng không còn sống.

Mắt nhắm nghiền.

Môi rách nát.

Tay chân gãy quặp như búp bê vứt xó.

Máu thấm qua vải, loang ra nền gạch như hoa văn quỷ dữ.

Mẫn Doãn Kỳ khựng lại.

Một nhịp thở như bị nghẹn.

Đôi mắt anh đỏ hoe.

Không phải vì tức giận.

Mà vì đau.

Cơn đau nhức như xé rách thứ gì đó trong lòng.

Một cảm xúc chưa từng để lộ – nhưng lúc này, nó trào ra trong ánh nhìn – buốt lạnh và tràn ngập sát khí.

Anh bước từng bước nặng nề đến gần.

Dừng lại trước mặt Dương Hạo Nhiên.

Gã vội giơ tay, lắp bắp:

“Đốc quân… tôi—tôi không biết—sao ngài lại đến bất ngờ như thế này…”

Đoàng!

Một tiếng súng vang lên.

Mauser C96 rút thẳng từ bao súng bên hông – bóp cò không chần chừ.

Phát đạn xuyên thẳng trán.

Dương Hạo Nhiên chưa kịp nói nốt câu thứ hai đã đổ sập như một bao rơm mục.

Máu phun ra từ sau đầu vẽ một vệt dài lên vách cẩm thạch trắng.

Không ai nói gì.

Không ai nhúc nhích.

Mẫn Doãn Kỳ hạ súng, quay lưng.

Giọng anh nhẹ như gió:

“Lôi xác hắn xuống sân.

Giao cho pháp y quân đội.

Ghi rõ tội danh: bắt giữ, tra khảo và mưu sát người của Giang Quân.

Không cần xét xử.”

Một nhóm sĩ quan lao tới.

Không ai dám thở mạnh.

Anh quay lại, quỳ xuống bên Trí Mẫn.

Cơ thể kia khẽ cựa.

Mắt cậu – dính đầy máu – chậm rãi mở ra, chỉ còn một khe nhỏ.

Nhưng đủ để nhìn thấy anh.

Nhìn thấy người duy nhất giữa bầu trời đổ vỡ này.

Một giọt nước mắt từ khóe mắt Trí Mẫn chảy ra, lẫn trong dòng máu – chảy xuống nền đá, hóa thành đỏ sẫm.

Mẫn Doãn Kỳ cúi đầu, nhẹ chạm trán mình vào trán cậu – nơi vẫn còn âm ấm.

Anh thì thầm, gần như chỉ có hai người nghe thấy:

“Xin lỗi…

Tôi đến trễ rồi.”

Giọng anh vỡ ra ở cuối câu.

Lần đầu tiên – giọng của một người không phải Đốc quân – mà là một người đàn ông đang quỳ xuống trước sinh mạng mình không thể bảo vệ đúng lúc.

Bàn tay anh siết lấy tay cậu, cẩn thận như sợ vết thương kia tan ra nếu mạnh hơn một chút.

“Không sao… rồi sẽ ổn thôi.”

Anh nói.

Nhưng có lẽ là đang nói với chính mình.

Trí Mẫn khẽ nhíu mày.

Cậu thì thào, giọng rạn vụn:

“Anh tới… thật rồi…”

Rồi đôi mắt ấy khép lại.

Nhưng lần này là vì kiệt sức – không còn đau đớn, không còn giày vò.

Mẫn Doãn Kỳ siết tay lại, ngẩng lên.

“Gọi bác sĩ quân y.

Đưa cậu ấy về Mẫn phủ.”

Giọng nói ấy, một lần nữa, khiến tất cả sĩ quan rùng mình.

Không phải vì quyền uy – mà vì bên trong từng chữ, có một thứ đáng sợ hơn cả quyền lực: một lời thề không thể thất hứa.

Đêm ở Mẫn phủ rơi xuống như một tấm màn dày đặc, nặng trĩu và lạnh lẽo.

Ngoài kia, trời không mưa.

Nhưng không khí thì như thể vừa trải qua một trận giông ngầm – mọi thứ đều im lặng, ẩm ướt và nghẹt thở đến đáng sợ.

Căn phòng nơi Phác Trí Mẫn nằm điều trị được quét sạch sẽ, nến được thắp đủ bốn góc, ánh sáng dịu vàng đổ xuống gương mặt tái nhợt, làm lộ rõ từng vết roi rớm máu chưa khép miệng, từng chỗ bầm đen vì va đập.

Hơi thở cậu yếu ớt, mong manh, như một sợi chỉ mảnh níu lại sự sống.

Mỗi nhịp hít thở đều khiến lồng ngực khẽ run lên, đau đớn và thầm lặng.

Lâm Nhiễm vẫn còn ngồi đó – tay cầm gạc, mắt không rời vết thương.

Áo blouse trắng nhuốm máu đỏ khô lại thành màu gỉ sắt.

Cô không khóc, nhưng mắt hoe đỏ.

Cái dáng người nhỏ bé cúi gập bên giường kia, đối với cậu thiếu niên đang hôn mê, chính là bức tường chắn cuối cùng giữa sự sống và cái chết.

Ngoài cửa, Mẫn Doãn Kỳ không rời đi.

Suốt từ lúc cậu được khiêng về, anh đứng đó.

Không nói.

Không động.

Cũng không cho ai tới gần.

Điếu thuốc thứ sáu đã tàn.

Mùi khói quện với hương long não từ hành lang lan vào cổ họng, đắng như gươm gãy.

Đốc quân Bình Giang – người mang quyền sinh sát trong tay – giờ đây đứng đó, như một bóng quỷ chưa kịp hóa kiếp.

Đôi giày đen dính bùn, vương máu đỏ.

Trên tay anh, khẩu Mauser C96 vẫn chưa kịp lau, vẫn còn ấm nòng vì viên đạn đã xuyên qua trán Dương Hạo Nhiên.

Một phát duy nhất.

Không cần nghĩ, không cần hỏi.

Chỉ cần nhìn thấy vết máu trên người cậu trai kia là đủ để anh bóp cò.

Không cần luật pháp.

Không cần báo trước.

Vì trong lòng anh, Trí Mẫn… là giới hạn.

Gió đêm khẽ lùa qua hành lang, cuốn theo tiếng nến lép bép trong phòng.

Và khi bóng người nữ bước ra – Lâm Nhiễm, rã rời nhưng bình tĩnh – cô chỉ nói một câu:

“Qua được đêm nay… thì sẽ sống.”

Chỉ thế thôi.

Mẫn Doãn Kỳ không đáp.

Nhưng bàn tay đang nắm chặt chuôi súng trong áo khoác bỗng buông lỏng.

Anh quay đi, không vào phòng.

Không thể vào.

Vì nếu nhìn thêm một lần nữa, anh sợ mình sẽ gục xuống – không phải vì yếu đuối, mà vì hối hận.

Hối hận vì đã để người ấy chịu khổ đến như vậy.

Vì anh đến trễ.

Một chút thôi, nhưng đủ khiến nửa tâm can của anh hóa thành đá.

“Là tôi sai…

Sai vì nghĩ bảo vệ là ra lệnh.

Là trấn áp.

Là ngăn không cho người đó rời khỏi tầm mắt mình.

Nhưng hóa ra… yêu thương là phải thấy được vết roi đầu tiên.

Chứ không phải chờ đến vết cuối cùng.”

Anh bước đi.

Bóng lưng cao lớn, trĩu nặng.

Nhưng trước khi khuất hẳn sau khúc hành lang dài, anh dừng lại, khẽ nghiêng đầu, như nói với không khí:

“Cậu ấy mà không tỉnh…

Thì cả Giang Thành này – một tấc cũng đừng mơ còn nguyên.”

Phác Trí Mẫn hôn mê đã ba ngày ba đêm.

Ba ngày ấy, trời Giang Thành không một gợn nắng.

Ánh sáng bạc phủ lối hành lang Mẫn phủ, chiếu qua lớp rèm sa như muốn đè nặng thêm không khí vốn đã ngột ngạt, nặng mùi máu và lo âu.

Cả tòa dinh thự như hóa thành một bức tường đá xám, không ai dám nói lớn, không ai dám bước vội.

Bên trong phòng chính của hậu viện, ngọn đèn dầu luôn được thắp suốt đêm không tắt.

Lâm Nhiễm không rời khỏi giường bệnh nửa bước.

Đôi mắt nàng trũng sâu, hàng mi đã rụng bớt vì mất ngủ, nhưng đôi tay thì vẫn vững như lúc ban đầu—bắt mạch, thay thuốc, truyền dịch.

Từng giờ từng khắc, đều là cuộc chiến giành sự sống từ tay tử thần.

Còn ở bên kia, tại Phủ Quân Vụ, máu đã kịp khô trên sân lát đá.

Dương Hạo Nhiên – nguyên là trưởng ban kiểm soát nội vụ của Tổng khu Giang Thành – bị bắn thẳng vào trán ngay giữa phòng họp bất thường vào rạng sáng ngày thứ hai.

Viên đạn không cần chờ phê chuẩn, cũng chẳng có giấy truy nã đi kèm.

Người bóp cò là Mẫn Doãn Kỳ – Đốc quân đương nhiệm – và tay anh khi ấy… vẫn còn dính máu chưa ráo của Trí Mẫn.

Không một ai dám lên tiếng.

Ngay cả Tư lệnh tổng khu cũng chỉ gửi một bức thư ngắn: “Mẫn Đốc Quân đã ra tay, tất phải có nguyên do.

Việc Giang Thành, giao cho Giang Thành xử.”

Trong giới quân vụ, Mẫn Doãn Kỳ không phải là người ngồi cao nhất.

Nhưng ở Bình Giang—nơi kinh tế, vận tải, và thương giới phía Nam đều quy về một mối—anh là người cuối cùng mà ai đó nên đắc tội.

Bởi anh là loại người: khi trút bỏ quân phục, là kẻ uống rượu ngắm hoa; khi khoác lên áo trận, là Diêm La sống giữa nhân gian.

Vụ Dương Hạo Nhiên bị bắn được ghi trong biên bản nội bộ là “Tự sát vì tham ô.”

Cái xác bị đốt, không để lại phần đầu.

Căn cứ cũ nơi hắn giam giữ Trí Mẫn, bị thiêu rụi rạng sáng ngày thứ ba, như chưa từng tồn tại.

Mọi nhân sự liên quan đều biến mất khỏi sổ biên chế, kẻ chuyển về biên giới, người "nghỉ phép vô thời hạn".

Mẫn Doãn Kỳ không cần ra lệnh nhiều.

Một cái nhìn cũng đủ khiến cả bộ máy câm như hến.

Còn Trí Mẫn, cậu vẫn chưa tỉnh.

Ba ngày nằm trên giường, sắc mặt trắng đến độ làm người ta không dám chạm.

Bác sĩ thay phiên túc trực, thuốc được nhập thẳng từ kho quân y, gác cổng thay lính mật vụ canh ngày đêm.

Dường như, cả Bình Giang đều hiểu rằng:

Nếu thiếu niên ấy không mở mắt, thì người mang họ Mẫn kia sẽ không để bất kỳ kẻ nào sống yên.

Trong phòng, chuông đồng hồ cũ đổ ba tiếng trầm đục.

Mẫn Doãn Kỳ bước vào.

Anh không mặc quân phục.

Áo sơ mi trắng, bung vài nút ở phần cổ áo, đôi mắt thâm quầng sau ba đêm không ngủ.

Anh kéo ghế ngồi cạnh giường, im lặng như một pho tượng đá khắc từ oán hận và tình si.

Tay chạm nhẹ lên vết bầm còn vương nơi cổ Trí Mẫn.

Ánh mắt ấy, nếu có lưỡi, ắt đã rạch nát lòng đất.

“Em còn chưa dậy…

Là muốn tôi thành phản tặc?”

Giọng anh trầm thấp, như tiếng gươm kéo lê trên đá mài.

Từng chữ, từng chữ, như được khắc vào xương.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
XVI


Trong thư phòng phủ Đốc quân, khói thuốc lượn lờ như những dải lụa bạc phủ lấy trần nhà.

Gió đêm lùa qua khe cửa sổ khắc hoa, thổi rung nhè nhẹ tấm rèm gấm, lẫn trong đó là mùi gỗ đàn hương trầm tĩnh, mùi giấy cũ ẩm mốc, và cả mùi sắt lạnh từ lớp hồ sơ dày cộm đặt trên bàn.

Trương Mộc Tân vừa đặt tập hồ sơ xuống, thì ngoài kia, một tiếng chim lạ kêu khàn giữa đêm như dấu hiệu xui rủi từ tiền kiếp vọng về.

Mẫn Doãn Kỳ khẽ đưa tay, lật trang hồ sơ cuối cùng.

Ngón tay thon dài của anh chạm nhẹ vào một dòng tên đỏ chói—Lục Kiều.

Ánh mắt anh khựng lại ở đó, hàng mi cụp xuống như che đi một nụ cười nửa miệng, nửa quỷ dị nửa trào phúng.

Khi ngẩng lên, đôi mắt kia không còn bóng dáng của một vị Đốc quân, mà là một kẻ phán xử sống, thấu tận ruột gan thế sự.

“Lục Kiều…” – anh lặp lại cái tên như một lời gọi hồn. – “Còn sống chứ?”

Trương Mộc Tân gật đầu.

Không dám thừa lời.

Doãn Kỳ rít thêm một hơi thuốc, nhả ra một làn khói dài như sương giăng bến đò. – “Chốt sang sông rồi…

Chúng ta nên đưa kẻ thủ ác phơi ra ánh sáng.”

Câu nói ấy như lời ban án.

Không cao giọng, không cần lý sự.

Nhưng từng chữ rơi xuống lại như vạn trượng cửu u đang hé cửa.

Lục Kiều – nguyên là cố vấn kinh tài của tổng bộ miền Nam – đột ngột mất tích.

Cục mật vụ điều tra một vòng vẫn không có kết quả, mọi dấu vết đều đứt đoạn.

Chẳng ai ngờ, hắn lại đang nằm trong tay Mẫn Doãn Kỳ.

Không tra tấn.

Không khai thác.

Chỉ nhốt.

Nhốt trong tĩnh lặng.

Nhốt bằng sự chờ đợi chết người.

Lục Kiều như ngồi giữa một cơn mộng ác, nơi không có ai hỏi, cũng không ai nói.

Không ánh sáng, không thời gian.

Chỉ có từng bữa ăn đúng giờ, và một người canh gác không mở miệng.

Hắn không biết vì sao mình bị bắt, cũng chẳng biết mình sẽ bị xử thế nào.

Chính thứ “không biết” ấy mới khiến hắn loạn trí.

Mẫn Doãn Kỳ biết, thứ khiến con người sụp đổ nhanh nhất… không phải là roi vọt, mà là im lặng kéo dài.

Trương Mộc Tân dè dặt hỏi:

“Đốc quân, vậy bước tiếp theo—?”

Mẫn Doãn Kỳ không trả lời ngay.

Anh đứng dậy, đẩy nhẹ cửa sổ thư phòng.

Ngoài kia, ánh trăng nghiêng đổ lên mái ngói phủ rêu, chiếu lên khu vườn nơi Trí Mẫn từng ngồi vẽ giữa tiếng chim hót và tiếng gió lao xao.

Nay chỉ còn tịch mịch.

Một lúc sau, anh khẽ nói:

“Đưa người tới kho số 9.

Khóa lại.

Trưa mai tôi hỏi chút chuyện.”

Trương Mộc Tân gật đầu, thoáng chút ngạc nhiên.

Kho số 9—là nơi từng giam giữ một kẻ đào tẩu Nhật Bản—bên trong tối như mực, cách âm, cách nhiệt, chỉ một ngọn đèn mờ giữa trần.

Nhưng Mẫn Doãn Kỳ muốn hỏi tội… thì không đơn thuần là lấy lời khai.

“Mộc Tân.” – Anh gọi.

“Dạ có thuộc hạ.”

“Chuẩn bị người.

Gọi thêm Triệu lão pháp y.

Ta cần khai quật cái giếng cũ ở Cô Lâu trấn.

Đào sâu ba trượng.

Nếu ta đoán không lầm… thứ dưới ấy có thể khiến cả Cục mật vụ Giang Thành phải quỳ xuống.”

Trương Mộc Tân chấn động.

Cô Lâu trấn—là vùng đất hoang phía Nam, từng là nơi an trí những người đào ngũ cuối triều Thanh.

Nay bỏ hoang, không người qua lại.

Nhưng cái tên “giếng cũ” ấy, từ lâu đã là một bóng ma trong hồ sơ mật của quân vụ.

Mẫn Doãn Kỳ ném điếu thuốc vào gạt tàn.

Ánh lửa tàn vụt tắt.

“Muốn xử Hàn Tử Uyên, phải rút tận gốc.

Còn Lục Kiều… hắn chỉ là chiếc cầu gỗ đầu tiên.

Cầu mục thì đốt.

Không cần tiếc.”

Giọng anh nhỏ nhẹ, như người kể một câu chuyện trước giờ đi ngủ.

Nhưng trong bóng tối, quỷ thần đã bắt đầu run sợ.

Kho số 9:

Trưa hôm ấy, mưa không rơi nhưng trời vẫn ẩm thấp, như thể có thứ gì đó mục rữa trong lòng đất đang bốc lên, len vào cả xương cốt người sống.

Kho số 9 không có cửa sổ, chỉ có một bóng đèn dây tóc treo trần, ánh sáng vàng đục lắc lư như ngọn nến trên bàn cúng tổ tiên đã gần tàn.

Lục Kiều ngồi giữa căn phòng ấy.

Tay bị trói sau lưng, đầu hơi cúi, tóc dài lòa xòa che nửa gương mặt.

Không ai đánh hắn, cũng không ai tra khảo hắn trong thời gian qua.

Chỉ giam – và để hắn tự phân hủy.

Cánh cửa sắt nặng nề mở ra.

Tiếng bản lề rít lên khô khốc như một vết xước trên da thịt.

Mẫn Doãn Kỳ bước vào.

Không lính áp giải.

Không thư ký.

Không ai đi theo.

Chỉ có một mình anh – trong bộ quân phục, không gợn một nếp nhăn, điềm tĩnh đến mức lặng như đá cổ.

Anh đứng trước mặt Lục Kiều, im lặng nhìn hắn một lúc lâu.

Lục Kiều dần ngẩng đầu.

Hắn nhìn anh bằng ánh mắt trống rỗng của một người đã tuyệt vọng quá lâu.

Rồi cười – tiếng cười nghèn nghẹn, xộc lên như rượu để lâu năm bị mốc.

“Tôi tưởng ngài sẽ không đến.

Cứ thế…

để tôi mục ở đây cho đến khi hóa điên.”

Mẫn Doãn Kỳ không cười.

Cũng không đáp.

Anh rút từ trong áo ra một gói giấy mỏng, mở ra đặt lên bàn – một tấm ảnh cũ.

Trong ảnh là một bé trai độ tám, chín tuổi.

Gương mặt non nớt nhưng đôi mắt đen nhánh sáng rực, đang ôm lấy một con mèo xám chết thảm dưới mương nước.

Lục Kiều thoáng giật mình.

Nụ cười biến mất.

Mẫn Doãn Kỳ cất giọng, chậm rãi:

“Đứa trẻ này… mười chín năm trước, từng được Cục mật vụ đưa đi huấn luyện.

Hạng ưu.

Không khóc khi bị đánh.

Không run khi giết lần đầu.”

“Chỉ có một điều khiến nó phát điên… là khi thấy mèo chết.”

Anh ngừng lại.

Nhìn thẳng vào mắt Lục Kiều.

“Ta muốn nghe chính miệng ngươi nói—vì sao một đứa trẻ như thế, lớn lên lại trở thành kẻ đi buôn xác người?”

Không roi.

Không gậy.

Không gào thét.

Chỉ có một tấm ảnh cũ, và một câu hỏi đủ tước bỏ tất cả lớp da ngoài mà Lục Kiều từng dùng để che giấu bản thân.

Im lặng.

Rồi Lục Kiều cười.

Cười rũ rượi, như một người đã thấu đáo rằng mình sắp rơi xuống mồ và chẳng còn gì để giấu.

“Vì tôi nhận ra... chẳng có ai cứu mèo cả.” – Hắn nói, giọng khàn đặc. – “Con mèo chết, người đi qua lấp đất cho nó còn bị gọi là yếu đuối.

Còn thằng bé đứng khóc—bị đánh đến không dám khóc nữa.”

Hắn ngẩng đầu, nhìn Mẫn Doãn Kỳ:

“Thế giới này không cần người tốt.

Chỉ cần người biết chôn xác cho sạch sẽ.

Tôi chỉ làm điều đó.

Không hơn.”

Mẫn Doãn Kỳ im lặng.

Anh ngồi xuống, đối diện hắn.

Đôi mắt anh vẫn tĩnh như mặt hồ mùa thu, nhưng trong đáy mắt kia, có thứ gì đó đang rạn.

“Không.” – Anh nói khẽ. – “Ngươi không chôn.

Ngươi bán.”

Một câu nói, như nhát dao mỏng rạch thẳng vào lòng.

“Ngươi bán xác người.

Bán danh sách.

Bán thông tin.

Bán cả những gì còn thở.

Và ngươi nghĩ mình vô tội vì từng có tuổi thơ bất hạnh ư?”

Lục Kiều im lặng.

Mẫn Doãn Kỳ từ tốn rút ra một tờ báo cũ, ném lên bàn.

Trang nhất là tin vụ nổ ở Thanh Thành – nơi một đoàn xe y tế bị đánh bom, trong đó có bác sĩ, trẻ em, người già, phụ nữ….

“Đừng nghĩ ta muốn ngươi khai ra tên Hàn Tử Uyên.

Ta biết hắn.”

“Ta muốn ngươi nói... vì sao phản bội tất cả.

Vì sao chà đạp tất cả.

Vì sao—ngươi vẫn sống.”

Một câu hỏi... không ai muốn bị hỏi.

Vì nó không cần khai.

Nó chỉ để giết.

Giọng Mẫn Doãn Kỳ vẫn thấp, đều, không nhanh không chậm, như tiếng chuông buông xuống từ một ngôi cổ tự tàn phế.

"Ta không cần ngươi kể mấy lời khôn lỏi để che đậy.

Ta chỉ muốn biết một điều…

Trong danh sách những cái tên bị thủ tiêu sạch sẽ kia, vì sao lại có tên ‘Phác Gia Tam Thiếu’?"

Lục Kiều gục đầu, yên lặng một nhịp thở dài.

Hắn biết đã đến lúc không còn đường lui.

“Cậu ta… không có trong danh sách ban đầu.

Tôi thề.”

“Ngày đó, tôi giao danh sách cho Tử Uyên.

Giao xong là xong.

Nhưng khi thấy tên Phác Trí Mẫn nằm trong danh sách bổ sung, tôi đã... tôi đã định cảnh báo...”

Hắn cười khẽ, khô khốc.

“Nhưng tôi không dám.

Vì tôi biết… chỉ cần hé môi, tôi cũng nằm trong bao tải mà trôi sông.”

Mẫn Doãn Kỳ không nói.

Ánh mắt anh vẫn không động.

Nhưng hàn khí từ vai áo đã toát ra lạnh thấu thinh không.

“Người ra lệnh giết Trí Mẫn là ai?”

Giọng hỏi nhẹ, như lời tình nhân thì thầm bên tai.

Nhưng Lục Kiều rùng mình, toàn thân hắn nổi gai như bị đặt giữa một bàn mổ.

“Tôi không biết!

Tôi thề với trời đất, tôi chỉ là kẻ đưa thư!

Mỗi một bản danh sách đều được gài trong một hộp nhung đen, niêm chì!

Tôi chưa từng thấy mặt chủ mưu.

Tất cả mệnh lệnh đều qua trung gian—một người đàn bà...”

Mắt hắn chợt chớp.

“Tên bà ta là gì?” – Mẫn Doãn Kỳ hỏi.

“Tôi không biết thật!

Chỉ có biệt danh…

Người ta gọi bà ấy là Hồng Liên Cư Sĩ…”

Một tiếng gió từ khe cửa quét qua.

Trong kho không ai mở cửa sổ.

Nhưng lại có thứ lạnh tràn vào.

Mẫn Doãn Kỳ đứng dậy.

Anh không nói thêm, cũng không nhìn lại.

Anh để lại trên bàn một bao thuốc lá và một chiếc bật lửa.

Trước khi bước ra khỏi cửa, anh chỉ để lại một câu, nhẹ đến mức tưởng như đang chúc ngủ ngon:

“Giữ lấy xác mình cho sạch…

Vì lần sau ta đến, không phải để hỏi nữa.”

Cánh cửa đóng sập.

Kho số 9 lại chìm vào im lặng.

Nhưng lần này, Lục Kiều bắt đầu run.

Không vì lạnh.

Mà vì biết—lưỡi kiếm đã kề cổ, chỉ còn đợi người rút.

Dinh thự Đốc phủ – giờ Tỵ cuối ngày

Mẫn Doãn Kỳ trở về từ phía nam thành.

Máu tươi còn dính đầu giày, tanh nồng len theo mép ống quần như dấu vết không thể xóa.

Người hầu vừa định cúi đầu chào thì đã bị cái quét mắt lạnh tanh làm đông cứng nơi bậc thềm.

Anh không lên tiếng, cũng chẳng cần thay y phục.

Bóng áo đen sẫm mang theo bụi súng và hơi thuốc sượt qua hành lang, bước thẳng lên lầu ba – nơi cánh cửa khép hờ như đang thoi thóp cùng người nằm bên trong.

Cạch.

Cửa mở.

Ánh sáng chiều tà hắt lên nền gạch hoa văn kiểu Pháp, vẽ thành cái bóng dài lạnh ngắt của người vừa bước vào.

Trí Mẫn vẫn nằm bất tỉnh.

Môi cậu hơi nhợt, lồng ngực phập phồng yếu ớt.

Một chiếc khăn thêu viền hoa lan đắp nhẹ trên trán.

Bên giường, Lâm Nhiễm ngồi lặng, tay nắm lấy tay cậu như thể sợ một cái buông tay sẽ khiến Trí Mẫn vĩnh viễn rơi khỏi cõi này.

Mẫn Doãn Kỳ đứng lại.

Mắt anh khựng trên cái nắm tay đó như một cú bạt tai giữa tĩnh lặng.

Ánh nhìn anh hạ xuống, tối đi như vực sâu lở đá.

Lâm Nhiễm chợt giật mình.

Cô vội buông tay, đứng bật dậy như người vừa làm điều phản nghịch giữa chính điện.

“Tôi…

Tôi chỉ muốn kiểm tra mạch—”

Chưa dứt lời, giọng của Mẫn Doãn Kỳ đã vang lên.

Không cao, nhưng bén như dao lam trượt qua gáy.

“Lâm Nhiễm.”

Anh bước thêm một bước, đứng chếch cạnh đầu giường.

“Phác Trí Mẫn không phải là người cô muốn chạm là chạm.

Cậu ấy không phải bệnh nhân để cô rơi lệ.

Và càng không phải món nợ nhân tình cô có thể tự tiện đòi bằng lòng thương hại.”

Gió lùa từ cửa sổ.

Cây đèn bàn chao nghiêng.

Mắt Lâm Nhiễm ngân ngấn, nhưng không dám rơi giọt nào.

Mẫn Doãn Kỳ không rút súng, không lớn tiếng.

Nhưng lời kế tiếp như đinh đóng cột đá:

“Đừng để tôi phải tháo cái đầu cô xuống… trước khi cậu ấy đủ tỉnh để nói lời cảm ơn.”

Anh xoay người rời khỏi phòng, sải bước lạnh lùng như thể vừa kết thúc một phiên hành quyết.

Cánh cửa khép lại phía sau, không kêu tiếng nào, nhưng trong lòng Lâm Nhiễm—là một trận sấm dội không trung.

Đêm – giờ Sửu, Đốc phủ Mẫn gia

Trong thư phòng tầng hai, khói thuốc vấn vít dày như sương mù giăng kín một đêm sầu não.

Trên bàn là hai bao thuốc trống rỗng, tàn thuốc rải rác lấp đầy cái gạt tàn thủy tinh nặng trịch khắc hình long phụng.

Mẫn Doãn Kỳ ngồi trầm người trên chiếc ghế bọc da, dáng ngồi có chút mỏi mệt nhưng ánh mắt vẫn đỏ hoe vì thức trắng – và vì tức giận.

Lâm Nhiễm.

Chỉ nghĩ đến ngón tay cô đặt lên tay Trí Mẫn là máu trong anh lại bốc lên như than cháy.

"Chạm vào em ấy lúc còn hôn mê?"

Mẫn Doãn Kỳ cười khẩy, nụ cười đó không dành cho ai, chỉ dành cho chính sự điên dại của bản thân.

Anh đã quá quen với việc tự mình giữ lấy những điều quý giá – bằng ranh giới máu và cả sự tàn bạo lạnh lùng của kẻ mang súng.

Nhưng với Trí Mẫn… cái nắm tay ấy lại khiến anh phát rồ như một tên tình nhân thất thế.

Giữa đêm, anh đứng dậy.

Áo sơ mi trắng đã nhăn nhúm ở vạt lưng, cổ tay áo được xắn lên, để lộ phần gân xanh và chiếc đồng hồ vàng đắt giá – thứ duy nhất trên người còn giữ được vẻ tinh tươm giữa cơn hỗn loạn nội tâm.

Anh không gõ cửa, cũng chẳng cần gõ.

Cánh cửa gỗ lim dẫn vào phòng Trí Mẫn bật mở như hiểu rõ chủ nhân đang trở về một cõi duy nhất mà trái tim anh chưa bao giờ trốn thoát được.

Phòng tối, chỉ có ánh đèn ngủ ánh lên vàng nhạt bên đầu giường.

Phác Trí Mẫn vẫn nằm đó – nhắm mắt, môi tái, làn da trắng như sáp nến trong lồng kính.

Cậu im lìm đến đau lòng.

Mẫn Doãn Kỳ bước vào, tiếng giày dừng lại bên mép giường.

Anh kéo ghế ngồi xuống.

Đôi mắt sâu thẳm dừng lại nơi gương mặt mảnh mai ấy – nơi mà chỉ vài hôm trước, vẫn còn ánh lên tia nghịch ngợm, bất cần và đau thương như một vết xước không chịu liền.

Bàn tay cậu lặng lẽ đặt ngoài chăn.

Mẫn Doãn Kỳ cúi đầu, từ từ đưa tay nắm lấy.

Bàn tay nhỏ ấy lạnh buốt, xương khớp thanh tú dưới lớp da mỏng.

Anh không nói gì.

Chỉ khẽ xoa nhẹ nơi mu bàn tay, như đang dỗ dành một đứa trẻ vừa trải qua cơn ác mộng, như đang khẩn thiết cầu xin điều gì đó giữa vô ngôn.

“Tỉnh lại đi...”

Giọng anh khàn, như thể đã bị hun khói suốt cả đêm.

“Để còn mắng tôi, đánh tôi, chửi tôi—tôi cũng chịu.

Nhưng đừng nằm như thế...

Trí Mẫn à.”

Anh cúi đầu, để trán chạm nhẹ vào mép giường.

Im lặng.

Chỉ có tiếng thở dồn dập của một người đàn ông đã dùng cả đêm để đè nén thứ tình cảm mà chính anh cũng không dám gọi tên.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
XVII


Bình minh rọi qua song cửa, ánh sáng nhạt màu rượu vang quét một lớp mỏng nhẹ lên chăn gối, soi rõ từng hạt bụi lửng lơ trong không khí.

Gió sớm lùa vào khe cửa khép hờ mang theo hương trà hoa cúc thoảng từ vườn sau.

Trong làn sáng tĩnh lặng ấy, Phác Trí Mẫn khẽ cựa tay.

Đầu ngón tay cậu khẽ giật, bàn tay dần cảm nhận được hơi ấm quen thuộc – ấm đến mức gần như thiêu cháy mọi cảm giác băng giá trong cơ thể đang dần hồi sinh.

Đôi mắt đã nhắm suốt mấy ngày ròng cuối cùng cũng he hé mở ra, ánh nhìn mờ nhòe như thể đang lạc trong mộng.

Cậu nhúc nhích một chút, ánh mắt đờ đẫn liếc xuống nơi tay mình…

Và đứng hình.

Mẫn Doãn Kỳ.

Anh đang ngồi đó, đầu hơi cúi, cả thân hình cao lớn nghiêng về phía cậu như một ngọn núi tĩnh lặng canh gác bên thềm sự sống.

Bàn tay anh—vẫn còn đang nắm tay cậu.

Không phải siết chặt, mà là một sự dịu dàng đến lạ thường, một sự dịu dàng mà suốt bao tháng ngày cậu chưa từng mơ tới sẽ thuộc về mình.

Phác Trí Mẫn muốn rút tay lại, nhưng cơ thể chưa đủ sức.

Thực ra, tim cậu cũng không đủ sức.

Một chút ấm áp, một chút bàng hoàng, một chút… ngây dại.

Ngay lúc ấy, Mẫn Doãn Kỳ mở mắt.

Không có vẻ gì là một người vừa mới tỉnh dậy – đôi mắt ấy sắc, sâu và tỉnh táo như đang theo dõi từng nhịp thở của Trí Mẫn từ lâu.

Trong khoảnh khắc đôi mắt mờ sương ấy giao với ánh nhìn của người đàn ông kia, thời gian như khựng lại.

Anh sững người.

Đôi đồng tử co lại như bị ánh sáng ban mai thiêu đốt.

“Trí…

Trí Mẫn…”

Giọng anh nghèn nghẹn.

Tên cậu bật ra khỏi miệng anh như một lời khấn, như lời xin lỗi chưa kịp nói.

Anh vội buông tay cậu ra, đứng bật dậy như có lửa đốt sau lưng.

Bước chân loạng choạng hai nhịp nhưng vẫn giữ vững thân hình, rồi chẳng nói chẳng rằng mà xoay người rời khỏi phòng, tiếng giày vang rền trên nền gỗ hành lang.

Một khắc sau—

Lâm Nhiễm hớt hải chạy vào, hộp y cụ còn chưa kịp đóng nắp kỹ.

Cô vén tay áo blouse, áp ống nghe lên ngực Trí Mẫn, môi mím chặt cố làm nhanh mọi bước kiểm tra trong im lặng.

Mẫn Doãn Kỳ đứng bên cạnh, tay khoanh trước ngực, ánh mắt như lưỡi dao vô hình rạch từng cử chỉ nhỏ của Lâm Nhiễm.

Cô biết rõ—anh đang nhìn, không phải với tư cách là Đốc quân, mà là người giữ mạng sống cho cậu thanh niên trước mặt.

Tay cô khẽ run, nhưng không dám để ống nghe lệch nửa li.

Một tiếng ho khan rất nhẹ bật lên từ Trí Mẫn khiến cả căn phòng như đông cứng.

“Mạch đang dần ổn định lại, nhưng vẫn còn yếu…” – Lâm Nhiễm lắp bắp. – “Cần bồi dưỡng thêm, vài ngày nữa sẽ hồi phục nhiều hơn…”

Cô chưa dứt lời, Mẫn Doãn Kỳ đã bước tới, một tay kéo ghế ngồi xuống cạnh giường, không nói gì, chỉ lẳng lặng ngồi xuống như một tượng đồng sống, ánh mắt vẫn dán chặt vào Trí Mẫn.

“Ra ngoài.” – Anh nói, nhẹ như không, nhưng lạnh như dao.

Lâm Nhiễm khựng người, cúi đầu vội vã rời đi.

Cánh cửa vừa khép lại, phòng bệnh lại chìm trong tĩnh lặng ban mai.

Chỉ còn hai người.

Một người ngồi, một người nằm.

Một người tỉnh, một người vừa từ cõi mơ quay về…

Cánh cửa khép lại, để lại hai người giữa căn phòng ngập ánh sáng sớm.

Gió nhẹ lùa qua khe cửa, rèm cửa đung đưa chậm rãi như nhịp thở vừa mới hồi sinh của người nằm trên giường.

Mẫn Doãn Kỳ rút một chiếc khăn tay sạch từ túi áo, lau mồ hôi còn sót trên trán Trí Mẫn, động tác dịu dàng không hợp với khí chất thường ngày lạnh lùng của anh.

“Còn chỗ nào thấy đau không?” – Anh khẽ hỏi, giọng trầm khàn, thấp như muốn giấu đi cơn lo lắng từng lởn vởn trong tâm trí suốt mấy ngày qua.

Phác Trí Mẫn nhìn anh, đôi mắt còn vương chút đờ đẫn vì thuốc nhưng lại rành rọt nói:

“Xin lỗi… tôi—tôiđã tự tiện điều tra một mình…”

Nghe vậy, đôi mày của Doãn Kỳ khẽ nhíu lại.

Không rõ là vì tức giận hay vì đau lòng.

Anh không lập tức lên tiếng, chỉ nhìn cậu rất lâu, như muốn tìm xem cậu rốt cuộc còn giấu điều gì.

“Cậu biết rõ đó không phải chuyện trò đùa.” – Giọng anh lạnh đi vài phần. – “Một mình tới nơi đó, không mang theo một vệ binh, cũng không báo với tôi.

Nếu hôm ấy tôi đến trễ một bước, cậu nghĩ mình còn có thể nằm đây mà nói câu xin lỗi sao?”

Gương mặt trắng xanh của Trí Mẫn cúi thấp hơn, ánh mắt né tránh.

“Tôi nghĩ… chỉ là một đầu mối vụn vặt.

Không ngờ phía sau lại nguy hiểm đến thế…”

Doãn Kỳ lặng lẽ thở dài, cơn giận bị nuốt ngược vào lòng, hóa thành nỗi xót xa.

“Trí Mẫn,” – anh nói, giọng trầm ổn lại – “Lần sau, nếu còn như vậy, tôi sẽ trói cậu lại đấy.

Đừng thử thách giới hạn của tôi thêm lần nào nữa.”

Trí Mẫn cười khẽ, giọng còn yếu:

“Dọa người như vậy… tôi đâu phải là nghi phạm.”

Doãn Kỳ không cười, ánh mắt chỉ hơi dịu đi, rồi lặng lẽ ngồi xuống bên mép giường.

Anh lắng nghe khi Trí Mẫn bắt đầu kể:

“Dương Hạo Nhiên… phía sau hắn không đơn thuần chỉ là phản tặc.

Tôi phát hiện trong phòng hắn có những bức thư mã hóa, ký hiệu không thuộc về bất kỳ tổ chức nội phản nào hiện đang được ghi nhận.”

“Có cả bản đồ mật, đánh dấu những kho đạn bị bỏ hoang từ thời Bắc Trấn Quân, được vẽ lại rất chi tiết.”

“Có người đang giúp hắn từ trong nội bộ, và người đó… có lẽ không chỉ là cấp thấp.”

Trong suốt quá trình Trí Mẫn nói, Doãn Kỳ không hề cắt ngang.

Ánh mắt anh sâu như giếng cổ, thăm thẳm lắng nghe từng câu từng chữ, nhưng thần sắc không hề dao động.

“Mà anh… giam Dương Hạo Nhiên ở đâu rồi?” – Trí Mẫn ngập ngừng. – “Đã thẩm vấn được gì từ hắn chưa?”

Doãn Kỳ hơi nghiêng đầu, ánh mắt như bị kéo về một hồi ức rất ngắn, nhưng rất sắc lạnh.

Rồi anh đáp, gọn gàng như một bản án:

“Chết rồi.”

Trí Mẫn thoáng sững người.

“Chết…

Sao lại chết?”

Doãn Kỳ không chớp mắt.

Anh nhìn thẳng vào cậu:

“Cậu không nhớ à?

Chính tay tôi giết hắn.”

Trong khoảnh khắc, tiếng gió ngoài cửa sổ như ngưng bặt.

Trí Mẫn mở to mắt, mãi mới thốt ra:

“Anh giết hắn rồi… thì làm sao thẩm vấn được nữa?”

Doãn Kỳ nhếch môi, không phải cười, mà là biểu cảm nửa khinh miệt, nửa lãnh đạm.

“Chỉ cần tôi muốn,” – anh nói, chậm rãi như khắc từng chữ lên không khí – “thì cho dù hắn chết rồi, mọi thứ cũng phải lộ ra.

Cái xác có thể im miệng, nhưng sự thật thì không.”

Trí Mẫn nhìn anh, bỗng cảm thấy sống lưng mình lạnh toát.

Anh ngồi đó, giữa ánh sáng bình minh dịu nhẹ, nhưng lại mang theo hơi thở của vực sâu.

“Anh đã làm gì…?” – Cậu thầm hỏi, không dám chắc mình có muốn biết đáp án hay không.

Doãn Kỳ không trả lời.

Nhưng ánh mắt anh lại lặng lẽ dừng trên gương mặt cậu, như muốn bảo vệ mọi bí mật còn lại… bằng bất cứ giá nào.

Phác Trí Mẫn chỉ mới hạ sốt một ngày, thân thể còn chưa hồi sức hẳn đã đã lồm cồm muốn ngồi dậy, cánh tay còn dính kim truyền mà cứ cố vùng ra như thể chẳng vừa từ Quỷ Môn Quan trở về.

Cậu đảo mắt một vòng, toan rút sổ ghi chép từ ngăn bàn đầu giường, chưa kịp chạm tới thì đã nghe tiếng lên đạn "cạch" khô khốc vang lên sau lưng.

Tiếp đó là một giọng nói lạnh đến thấu xương, không lớn nhưng đủ khiến người đang bệnh cũng run sống lưng:

“Còn bước xuống nữa, tôi sẽ bắn nát cái chân cậu.”

Phác Trí Mẫn giật nảy mình, tay khựng giữa không trung, xoay người lại thì thấy Mẫn Doãn Kỳ đang đứng trước cửa sổ, súng lục trong tay hạ thấp xuống nhưng ngón trỏ vẫn đặt ngay cò súng, tư thế kia hoàn toàn không phải để dọa chơi.

“Anh… anh điên rồi sao?” – Trí Mẫn lắp bắp, ánh mắt hoảng hốt như vừa thấy cọp dữ. – “Chỉ là đứng dậy thôi, có cần tới mức đó không?”

Doãn Kỳ không trả lời ngay.

Anh từ từ đút súng vào bao da, sải bước tiến lại gần, bóng dáng cao lớn phủ lên giường bệnh một mảng tối dịu.

Ánh sáng nơi khóe mắt anh không còn là sự giận dữ, mà là thứ kiềm chế đã đến giới hạn cuối cùng.

“Cậu đã nằm suốt ba ngày ba đêm, tim ngừng đập một lần, suýt nữa không về được.”

Anh dừng lại, đôi mắt sâu thẳm dừng trên mặt cậu như muốn khắc ghi từng hơi thở.

“Vậy mà vừa mở mắt đã nghĩ tới công việc.

Nếu còn không biết giữ cái mạng của mình, thì tôi giữ thay.”

Trí Mẫn khựng lại, mím môi.

Ánh mắt né tránh, rồi lặng lẽ nằm xuống như mèo con bị dọa nạt, kéo chăn tới ngực, lí nhí:

“Được rồi… tôi nằm mà…

đừng lấy súng ra nữa.”

Doãn Kỳ không nói thêm gì.

Anh ngồi xuống bên cạnh giường, đưa tay chỉnh lại chăn cho cậu, động tác vẫn dịu dàng đến lạ lùng sau những lời răn đe vừa rồi.

Nhưng ánh mắt anh – vẫn là ánh mắt ấy – cứng rắn, kiên định, như thể nếu Trí Mẫn còn định manh động thêm lần nữa… thì viên đạn kia, không phải chỉ là lời cảnh cáo.

Cậu đã ổn hơn nhiều, mặt có chút huyết sắc, tinh thần cũng tỉnh táo hơn hôm qua.

Nằm yên được một lát thì đột nhiên mở miệng, giọng điệu không nhanh không chậm, đầy vẻ như lơ đãng mà lại hữu ý:

“Tôi nhớ lúc tỉnh dậy… có người đang nắm tay tôi.”

Cậu cố ý nhấn vào hai chữ “nắm tay”, mắt thì liếc nhìn phản ứng người đối diện.

Mẫn Doãn Kỳ khi ấy đang lật xem một bản báo cáo tình hình, ánh mắt chẳng thèm ngước lên, chỉ khẽ đáp một câu:

“Là tôi.”

Dứt khoát, trầm thấp, không một chút dao động.

Phác Trí Mẫn hơi sửng sốt, không ngờ anh lại thừa nhận thản nhiên đến thế.

Cậu chớp mắt, vẫn cố tiếp tục truy đuổi:

“Chẳng phải Đốc quân uy nghiêm lạnh lùng lắm sao?

Vậy mà cũng biết nắm tay người ta dịu dàng thế à?”

Lần này Doãn Kỳ mới từ tốn ngước mắt lên.

Ánh mắt anh sâu và lạnh, nhưng lại như có lửa ngầm, khiến người ta vừa cảm thấy bị áp lực vừa không thể dời mắt.

“Tôi nắm tay cậu thì đã sao?

Cậu sống sót trở về, tôi không làm thế thì làm gì?

Khui rượu ăn mừng à?”

Giọng anh lãnh đạm, nhưng từng chữ từng chữ rơi vào tim người ta lại như có sức nặng.

Phác Trí Mẫn nghẹn họng.

Cậu chỉ định trêu chọc, nào ngờ lại bị phản đòn thẳng đến không kịp đỡ.

Gương mặt trắng nõn tức thì ửng hồng lên như bị lửa bén, đôi môi mấp máy định nói thêm gì đó nhưng rồi lại thôi.

Doãn Kỳ vẫn giữ nguyên tư thế, ánh mắt không rời khỏi cậu, cuối cùng nhếch môi, thản nhiên buông một câu:

“Trêu người khác mà còn đỏ mặt, bản lĩnh đâu rồi?”

Phác Trí Mẫn lập tức quay mặt vào trong, chỉ để lại tấm lưng khẽ run nhẹ dưới lớp chăn mỏng.

Ván này… hoàn toàn thua sạch.

Sáng nay, trời quang đãng.

Ánh dương rọi qua tầng lá xanh non, chiếu xuống những viên đá lát lối đi uốn lượn trong vườn sau dinh thự.

Phác Trí Mẫn ngồi dưới bóng một gốc bạch quả, tấm áo khoác nhạt màu phủ ngoài bờ vai gầy, ánh mắt dõi về phía xa, nơi những khóm trà mới chớm nụ.

Cậu đã có thể đi lại bình thường, thương tích cũng đã dần liền da, nhưng trong lòng lại nảy sinh một thứ hoài nghi mơ hồ—về Mẫn Doãn Kỳ.

Vị Đốc quân kia không dịu dàng, lời lẽ chẳng bao giờ nhẹ nhàng, thậm chí lạnh lùng như gươm sắc.

Vậy mà không hiểu vì sao, từng câu nói của anh, từng cái nhìn, từng cái nắm tay… lại như cắt vào tầng lớp vỏ bọc kiên cố nơi cậu, để rồi âm thầm, lặng lẽ xoa dịu những nỗi đau không tên.

Đúng lúc đó, tiếng bước chân khe khẽ vang lên trên lối đá rêu.

Một giọng nữ quen thuộc vang lên:

“Trí Mẫn.”

Cậu ngoảnh đầu lại, khuôn mặt lập tức sáng bừng như thấy người thân nơi đất khách:

“Chị Nhiễm?

Chị đến sớm vậy ạ?”

Lâm Nhiễm mỉm cười, bước đến gần.

Cậu vỗ vỗ xuống khoảng ghế trống bên cạnh, thân thiết như một người em lâu ngày gặp lại người chị thân thương.

“Ngồi đây với em một chút đi, sáng nay gió mát lắm.”

“Trông em có vẻ khá hơn rồi đó.

Mặt cũng có da có thịt trở lại rồi.” – Lâm Nhiễm nhẹ nhàng nói, mắt vẫn dõi theo từng cử động của cậu.

Phác Trí Mẫn cười khúc khích, đáp lại bằng giọng đầy tinh nghịch:

“Cơm trong phủ Đốc quân vừa đầy vừa ngon, ngày ba bữa chưa kể bồi dưỡng.

Đúng là dưỡng thương mà như dưỡng mệnh, em mà không khỏe thì có lỗi với tâm ý của người ta mất.”

Lâm Nhiễm cười, nhưng rồi nụ cười ấy dần tắt.

Bởi vì khi cậu nhắc đến Mẫn Doãn Kỳ bằng cái giọng nửa đùa nửa thật ấy, trong lòng cô bỗng dâng lên một cảm giác rất rõ ràng: người đàn ông kia…

đã đặt cậu trai trẻ này vào một vị trí nào đó không thể thay thế trong tim mình rồi.

Mẫn Doãn Kỳ thường ngày có thể là người, nhưng một khi đã đánh mất lý trí, anh ta sẽ trở thành quỷ dữ khoác áo quân phục.

Lâm Nhiễm đã từng chứng kiến.

Người đàn ông ấy có thể nho nhã, điềm đạm, thậm chí có thể làm thơ đọc sách, nhưng cũng có thể, trong một khắc, ra tay giết trăm người mà mặt không đổi sắc.

Nếu có kẻ nào dám chạm vào Phác Trí Mẫn lần nữa… thì toàn bộ Bình Giang này, e rằng không đủ máu để rửa cơn giận của anh.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
XVIII


Cuộc trò chuyện dưới gốc bạch quả cứ thế trôi qua trong bầu không khí dịu dàng mà sâu lắng.

Gió nhẹ lùa qua, cuốn theo hương trà thoang thoảng.

Phác Trí Mẫn nheo mắt cười với Lâm Nhiễm, đôi mắt đen ánh lên vẻ tinh nghịch chưa kịp tắt.

“Chị Nhiễm à…

Có phải chị thấy em càng ngày càng giống một con mèo được nuôi kỹ không?”

Lâm Nhiễm cũng cười theo, nhưng trong ánh mắt cô lại lặng lẽ đong đầy một điều gì đó chưa thốt thành lời.

Cô nhìn cậu hồi lâu, ánh nhìn nhu hòa mà đượm phần day dứt.

“Trí Mẫn...” – giọng cô bỗng thấp xuống, như vừa do dự, vừa lấy hết can đảm để mở lời – “Có một chuyện… chị vẫn chưa từng nói với em, cũng không chắc có nên nói ra lúc này không…”

Phác Trí Mẫn nghiêng đầu, vẻ mặt bỗng nghiêm túc lạ thường.

Ánh nắng nhảy múa trên vầng trán cao của cậu, đôi mắt long lanh tựa mặt hồ phản chiếu trời xanh.

Cậu mấp máy môi, định hỏi lại—thì một giọng trầm thấp, xen lẫn sự lãnh đạm bất ngờ vang lên phía sau:

“Bác sĩ Lâm?

Cô định nói chuyện gì với Trí Mẫn vậy, kể tôi nghe được chứ?”

Giọng nói ấy như một lưỡi dao sắc cắt ngang không khí.

Cả hai đồng thời quay đầu lại.

Mẫn Doãn Kỳ từ tốn bước trên lối đá trải dài, bóng áo quân phục xám bạc như hòa lẫn vào ánh sáng nhàn nhạt của buổi sớm.

Trên tay anh là một cuốn sổ da bọc kỹ, ngón tay mang găng đen nhẹ nhàng gõ nhịp từng bước.

Mắt anh, lạnh như hồ đóng băng giữa mùa đông, đang chăm chăm dừng lại trên gương mặt Lâm Nhiễm.

Lâm Nhiễm hơi khựng lại trong khoảnh khắc.

Dù là bác sĩ từng trải, trước ánh mắt ấy vẫn không khỏi hơi cứng người.

Cô khẽ cười, một nụ cười dịu dàng mà không chút yếu thế:

“Chỉ là mấy chuyện sức khỏe linh tinh thôi, Đốc quân đến thật đúng lúc.”

Phác Trí Mẫn liếc nhìn Doãn Kỳ, cảm giác là lạ thoáng qua trong lòng.

Vẫn là đôi mắt đó, giọng nói đó, dáng vẻ đó… nhưng có thứ gì đó không giống như mọi khi.

Doãn Kỳ chẳng đáp, chỉ lặng lẽ đặt cuốn sổ da xuống bàn đá cạnh Trí Mẫn, đoạn cởi găng tay, liếc nhìn cậu:

“Đi gió sớm thế này không sợ lạnh lại sao?

Không nghe tôi dặn?”

Dưới ánh sáng lặng lẽ của buổi sớm, khi Mẫn Doãn Kỳ cúi người đưa tay chỉnh lại chiếc khăn choàng đang hơi xô lệch trên cổ Phác Trí Mẫn, động tác của anh tự nhiên đến mức khiến người ta ngỡ đó là thói quen đã có từ rất lâu.

Phác Trí Mẫn mím môi, chớp mắt nhìn anh, rồi chu môi một cách rất “không đứng đắn” – như thể cố tình chọc ghẹo:

“Không lạnh lắm, chắc không sao đâu mà~”

Giọng điệu mềm mại, kéo dài, mang theo chút lười biếng lại chút làm nũng, hoàn toàn chẳng giống dáng vẻ thường ngày lanh lợi lém lỉnh.

Đôi mắt Doãn Kỳ khựng lại một nhịp.

Rất nhanh, nhưng cũng đủ để thấy một tia ý vị không thể gọi tên lướt qua đáy mắt anh.

Anh dừng tay trên khăn choàng, ánh mắt cụp xuống nhìn cậu, hàng mi đen đổ bóng lên xương gò má.

“Vậy cậu thử để bị cảm xem?”

Giọng nói rất nhạt, không chút gợn sóng, nhưng lại khiến cậu thiếu niên vừa mới chu môi xong kia lập tức xẹp xuống như quả bóng xì hơi.

Phác Trí Mẫn thở dài một tiếng, rồi cười hì hì:

“Thì tôi đùa tí thôi mà, anh đúng là chẳng hiểu được người ta đang dễ thương gì cả…”

Mẫn Doãn Kỳ không đáp, nhưng ngón tay lại vô thức siết nhẹ chiếc khăn, động tác vừa vững chãi, vừa dịu dàng đến mức lạ lùng.

Phía sau lưng hai người, tiếng bước chân Lâm Nhiễm dần tan vào gió, nhẹ như chưa từng tồn tại.

Còn trong khu vườn phủ nắng, một người bướng bỉnh ngồi, một người trầm lặng đứng—và giữa họ là một khoảng yên tĩnh lạ thường, thứ yên tĩnh chỉ những kẻ từng trải qua sống chết mới có thể thản nhiên cùng nhau sẻ chia.

Lâm Nhiễm đứng đó, ánh mắt dừng lại đôi chút nơi bóng lưng Mẫn Doãn Kỳ đang chăm chú chỉnh khăn cho Phác Trí Mẫn.

Nét mặt anh như nước lạnh sông sâu, không một gợn sóng, nhưng bàn tay kia lại mang theo sự dịu dàng kín đáo đến mức chẳng ai dám gọi tên.

Cô khẽ cười.

Nụ cười không rõ là giễu mình, hay là chấp nhận.

“Hai người cứ trò chuyện tiếp nhé, tôi về phòng thuốc chuẩn bị ít dược liệu.”

Giọng nói nhẹ nhàng, lịch sự, không dư một nhịp, cũng chẳng thiếu một âm.

Phác Trí Mẫn hơi ngẩng đầu:

“Chị Nhiễm, chị chưa ngồi chơi mà…”

Lâm Nhiễm đã nghiêng đầu cười, lắc nhẹ:

“Lát nữa vậy, hôm nay trời hanh, em nhớ giữ ấm.”

Dứt lời, cô thu vén tay áo, chắp nhẹ hai tay sau lưng.

Chẳng ai bảo, cũng chẳng ai nhắc, nhưng bước chân cô rẽ lối rất khẽ—như người sớm đã thuộc đường mà rời đi.

Không ai giữ.

Nhưng gió chiều bỗng thổi ngược.

Mái tóc dài của cô bay loà xoà qua vai áo màu nhạt, bóng lưng mảnh dẻ lùi xa trong vườn cây tĩnh mịch, hòa vào cái se se lạnh cuối thu của dinh thự—nơi có một người phụ nữ từng toan mở lòng, rồi lặng lẽ khép lại.

Mẫn Doãn Kỳ chỉnh lại vạt áo, ánh mắt lướt qua chiếc đồng hồ bỏ túi, kim giây vẫn chạy đều như nhịp quân hành.

Trước khi rời khỏi thềm viện, anh quay sang, giọng nói vẫn mang theo một mệnh lệnh không thể chống đối:

“Mấy ngày tới nghỉ ngơi cho tốt.

Ăn đủ, ngủ kỹ.

Không được để tái phát sốt nữa.”

Phác Trí Mẫn gật đầu, trông như đã thuận theo, nhưng chưa đến năm bước chân khi người kia quay đi, cậu đã luống cuống nhào tới, níu lấy tay áo anh, mặt ngửa lên, đôi mắt long lanh đầy vẻ khẩn khoản:

“Đi cùng với anh được không?

Tôi khỏe thật rồi mà...

Đốc Quân, cho tôi theo với nhé?~”

Giọng nói mềm mại như rót đường nóng vào ly trà đông, vừa dỗi vừa nũng, lấp lánh một tia nghịch ngợm con trẻ.

Mẫn Doãn Kỳ cúi mắt nhìn xuống người thiếu niên đang bám vào tay áo mình, không giận cũng chẳng cười, chỉ khẽ nâng tay lên, dùng ngón trỏ búng nhẹ một cái vào sống mũi thẳng thớm kia:

“Làm nũng vô dụng.

Ở nhà.”

“Xì,” Phác Trí Mẫn chun mũi lại, bĩu môi buông tay, bộ dáng giận dỗi rõ rành rành, miệng còn lầm bầm gì đó đại loại như “lúc nào cũng nghiêm”, “không biết thương người ta”…

Nhưng chưa kịp quay đi, bóng người trước mặt đã trở lại.

Anh không nói một lời, chỉ đặt vào tay cậu một gói giấy nhỏ, bên trong là vài viên kẹo mạch nha gói trong giấy đỏ sẫm, góc giấy còn in vệt ánh vàng mờ nhạt—kiểu đóng gói của hiệu kẹo Tây nổi tiếng ở phố Nam Châu.

“Cái này…

ở hiệu kẹo Tây góc đường Nam Châu.

Tôi nhớ lần trước cậu nhìn mà chưa kịp mua.”

Giọng Mẫn Doãn Kỳ vẫn nhàn nhạt như thường, nhưng trong đáy mắt thoáng qua ánh cười khó nhận biết.

Đoạn anh xoay người, bước đi mà không chờ cậu đáp.

Phác Trí Mẫn đứng sững lại, cúi xuống nhìn túi kẹo trong tay, ánh nắng buổi xế trưa rơi qua vòm lá, lấp lánh trên mặt giấy gói, phản chiếu lên mắt cậu một tầng trong veo lạ thường.

Một lát sau, cậu lặng lẽ ngồi xuống ghế đá nơi hành lang vườn, lôi một viên ra, cẩn thận tháo giấy như sợ làm rách kỷ niệm nào đó mong manh.

Kẹo chạm vào đầu lưỡi, ngọt thanh, dẻo thơm mùi đường mạch nha cũ kỹ, như mang theo cả hương xưa của tiệm kẹo đầu phố năm ấy.

“Không cho theo mà còn mua kẹo dỗ người ta,” Cậu lẩm bẩm, môi còn dính chút đường ngọt, mắt lại cong cong đầy ý cười.

“Đốc Quân, đúng là... biết cách trị tôi thật đấy.”

Ngồi đó, Phác Trí Mẫn cắn từng viên kẹo, ánh mắt thỉnh thoảng lại trộm nhìn ra lối cổng viện nơi bóng áo lính đã khuất.

Vẫn còn một chút nũng nịu chưa tan hết, nhưng trong lòng, một góc mềm mại đã bị lấp đầy bằng thứ ngọt ngào chẳng thể gọi tên.

Cánh cổng lớn của Mẫn phủ mở ra một khoảng trời sương sớm trắng đục.

Trong tiếng vó ngựa lóc cóc và hơi thở khàn khàn của xe cơ giới, Mẫn Doãn Kỳ bước lên bậc thềm xe bọc thép như thể đang bước vào một chiến dịch âm thầm.

Áo choàng quân phục màu tro than phủ gọn trên vai, găng tay đen ôm sát bàn tay từng bóp cò súng lặng lẽ mà quyết đoán.

Người lính đánh xe ngồi ngay ngắn phía trước, không nói một lời, chỉ khẽ nghiêng đầu nhận lệnh.

Xe lăn bánh.

Rời khỏi Mẫn phủ, xuyên qua những con phố ngái ngủ của thành Bình Giang đang ngập mùi bụi than và hơi ẩm, người dân còn chưa tỉnh hẳn, mà lính canh các trạm gác đã nghiêm nghị như tượng đá.

Bầu không khí mang theo một vẻ khẩn trương vô hình—căng như dây cung, tưởng như chỉ cần một tiếng động khẽ cũng đủ làm bật tung mũi tên đã giấu trong bóng tối nhiều ngày.

Trong xe, Mẫn Doãn Kỳ không nói gì, chỉ chăm chú đọc tờ báo sáng vừa được nội tuyến chuyển tới lúc hừng đông.

Ánh mắt anh dừng ở một tin nhỏ dưới chân trang ba: “Xác thương nhân họ Vương trôi dạt gần bến Bạch Giang, nghi vấn mất tích từ hai tuần trước.”

Không một dấu chấm cảm, không tên hung thủ, không mô tả thương tích—tin ngắn như thể người chết là một con vật lạc đường, chẳng đáng một dòng kèn đưa tiễn.

Anh nhếch môi, không rõ là cười khẩy hay chỉ đơn thuần ghi nhớ.

Tờ báo gập lại, lặng lẽ cất vào túi trong áo.

Bên dưới đáy xe, khẩu Mauser cất kín trong ngăn da, còn chưa rút ra, đã mang theo mùi dầu súng ngai ngái, quen thuộc như mùi máu chưa khô.

Xe băng qua khu hành chính phía Tây, rẽ về hướng nhà xác công vụ.

Người lính mở cửa xe, Mẫn Doãn Kỳ vừa đặt chân xuống đất, một cảnh sát thường phục đã chờ sẵn.

“Đốc Quân, ngài đến rồi.”

Giọng anh ta nhỏ như hạt bụi, sợ đánh động gió lạnh đầu ngày.

“Xác đâu?”

Anh hỏi, giọng không lớn nhưng đủ khiến người kia đổ mồ hôi trán dù trời rét.

“Dạ, đã giữ nguyên hiện trường.

Mời ngài theo lối bên hông.”

Lối bên hông nhà xác âm u, hẹp và hôi nồng mùi xác chết chưa kịp tẩy sạch.

Mỗi bước chân vang lên rỗng khô, tường vôi vữa ngả màu, nơi góc có một con mèo gầy trơ xương rình rập côn trùng, mắt vàng như hai ngọn đèn ma.

Tấm màn lạnh ngắt vén lên.

Mùi máu, mùi nước sông, mùi thối rữa va thẳng vào mặt như cú tát vô hình.

Trên bàn đá là một thi thể co quắp, đôi mắt chưa khép, tròng đen mờ đục như nhìn xuyên qua số phận chính mình.

Mẫn Doãn Kỳ tiến đến, cúi xuống, không chạm tay.

Anh chỉ nhìn.

Một ánh mắt, một nét môi, một góc áo—tất cả đều ghi lại trong trí nhớ anh như vết chạm của súng trên thân gỗ lâu ngày.

Một phút sau, anh quay người, ra hiệu cho nội tuyến theo sau.

“Liên hệ Cục Lưu trữ, tra lại hồ sơ vụ mất tích tại hội quán Vạn Hưng mười lăm ngày trước.”

“Vâng, thưa Đốc Quân.”

“Và...”

Anh dừng lại trước cửa, không quay đầu.

“Cho người canh gác kỹ chợ Tây.

Đêm nay, ai động đến bến tàu mà không có lệnh tôi... bắn không cần hỏi.”

Ánh sáng đầu ngày rọi nghiêng qua cầu thang đá, đổ bóng Mẫn Doãn Kỳ kéo dài trên vách, sừng sững, lạnh lùng, như cái bóng của quyền lực đang đè lên mạch sống của cả thành Bình Giang.

Rời khỏi nhà xác, Mẫn Doãn Kỳ không trở về thẳng phủ, mà cho xe vòng qua hướng Đông thành, nơi có dãy phố buôn tạp hóa lâu đời nhất Bình Giang—khu vực từng thuộc quyền kiểm soát của Phác gia năm xưa, nay đã rơi vào tay những thương nhân mới nổi, cờ hiệu mới nhưng lòng dạ thì cũ: đục nước béo cò.

Anh không nói gì, chỉ dùng đầu gậy gõ nhẹ lên mặt sàn xe mỗi khi suy nghĩ.

Âm thanh lóc cóc đều đặn ấy khiến viên sĩ quan ngồi ghế đối diện không dám cựa mình, chỉ biết cúi đầu, mắt nhìn mũi, mũi nhìn tim, tim đập loạn vì sợ.

Chiếc xe dừng lại trước tiệm vải Tường Vân, một cửa hàng hai tầng có lớp biển gỗ đỏ sơn son thếp vàng đã nhạt màu, lặng lẽ nhưng kín đáo—một chốn giao thương lâu năm có tiếng, cũng là nơi từng nằm trong danh sách thu thuế đặc biệt của Cục Mật.

Mẫn Doãn Kỳ bước xuống, theo sau là một binh sĩ cao lớn, sắc mặt lạnh như thép.

Anh không vào cửa chính, mà vòng ra ngõ nhỏ bên cạnh, tay gõ ba tiếng ngắn, hai tiếng dài lên cánh cửa gỗ mục.

Cửa mở hé, một đôi mắt già nua nhưng tinh tường ló ra rồi biến mất nhanh như chớp.

Một phút sau, cả hai được dẫn vào một căn phòng hẹp phía sau kho hàng.

Không có cửa sổ, chỉ có một ngọn đèn dầu treo trên xà gỗ, khói bay nhè nhẹ như sương buổi sớm.

Trên bàn có sẵn một ấm trà chưa rót, cùng hai tờ giấy trắng đặt chồng lên nhau, một cây bút lông đặt chéo.

“Chuyện gì khiến ngài Đốc Quân đích thân đến đây?”

Một người đàn ông trung niên ngồi xuống đối diện, thân vận trường sam cũ, đôi mắt hẹp dài như rắn nước, giọng trầm, điềm tĩnh.

Mẫn Doãn Kỳ không đáp ngay.

Anh tháo găng tay, để lộ đôi tay trắng trẻo nhưng xương khớp rõ ràng, ngón tay trỏ gõ nhẹ lên mặt bàn như thể đang tính nhịp cho một bản nhạc chỉ anh nghe được.

“Mười lăm ngày trước, một người họ Vương đến đây gặp ông.

Thương nhân.

Có mang theo bản vẽ tàu buôn lạ, từng nói đã tìm được lối giao hàng qua đường thủy ngầm Bạch Giang.

Tôi muốn nghe ông kể lại từ đầu.”

Người kia không giật mình, chỉ nhấc ấm trà rót chậm rãi vào tách, đôi tay không run lấy một lần.

Nhưng mắt đã chuyển động rất nhanh, tựa hồ đang tính toán xem nên nói bao nhiêu, giữ lại bao nhiêu.

“Vâng, có người như thế.

Hắn đến, nói rằng muốn tìm người bảo kê một chuyến hàng quý, trả công hậu hĩnh.

Tôi từ chối—còn nhấn mạnh rằng tiệm vải chỉ bán lụa, không bán máu.”

“Thế mà mười hôm sau, xác hắn trôi về bến.”

Mẫn Doãn Kỳ nói khẽ, giọng không cao, nhưng như nhát dao cắm thẳng vào tâm lý.

“Tôi không giết người.”

Người đàn ông nhíu mày.

“Tôi cũng đâu nói ông giết.

Nhưng kẻ giết hắn...

đã ngồi trong căn phòng này.”

Ánh mắt anh rọi thẳng qua bóng đèn mờ, như muốn xé toạc những lời dối trá phủ ngoài lớp trà nóng.

Bên ngoài, trời bắt đầu mưa bụi, tiếng gió thổi qua mái ngói xưa cũ mang theo hương gỗ mục và hơi nước.

Trong bóng tối lay lắt của căn phòng, ánh mắt Mẫn Doãn Kỳ như dính chặt lấy con người ngồi trước mặt, từng mạch suy nghĩ, từng cử động khẽ khàng của đối phương đều bị bóc trần như lớp vỏ hành tây cay nồng.

“Tôi cho ông một cơ hội.

Hoặc nói sự thật, hoặc để tôi tìm thấy nó qua con đường khác.

Mà khi ấy, tôi không hỏi lại nữa.”

Câu nói rơi xuống chậm rãi, nhẹ như mưa đầu xuân, nhưng kèm theo đó là cơn rét thấu xương mang tên quyền lực.

Người đàn ông cuối cùng cũng cúi đầu, tay mân mê chén trà đã nguội lạnh.

“Có một người... từng ngồi đây trước hắn ba hôm.

Là người của Cục Mật.

Họ Vương không biết, nhưng tôi biết.

Người đó không buôn vải... mà thu mua mạng người.”

Mẫn Doãn Kỳ gật đầu.

Anh đứng dậy, chậm rãi đeo găng tay trở lại, rồi quay đầu:

“Tên?”

“Họ Hạ.

Tôi không biết tên thật.

Chỉ biết người đó hay tới khu rạp hát cũ cuối đường Tụ Hiền.”

“Tốt.

Vậy thì...

ông còn được uống trà trong bình thêm một thời gian nữa.”

Cửa phòng đóng lại sau lưng anh.

Tiếng bước chân dội vang trong hành lang lát gạch ẩm ướt.

Chiếc xe lại lăn bánh, bóng Mẫn Doãn Kỳ mờ dần trong màn mưa phùn như bức tranh mực tàu loang lổ, mang theo bí ẩn chưa kịp gọi tên—và một ngọn gió lặng lẽ chuẩn bị cuốn tung cả đêm dài thành Bình Giang.
 
Huyết Họa Trên Gấm Giao Long
XIX


Chiều tà.

Trên nền trời lặng gió, những cánh diều cuối mùa như vết tích của một thời niên thiếu xa mờ.

Mẫn Doãn Kỳ tựa người vào thành cửa xe, ánh mắt dõi theo bóng rạp hát cũ cuối đường Tụ Hiền – nơi từng là chốn phồn hoa của Bình Giang những năm trước, nay chỉ còn tường vữa lở loét, rèm nhung phai màu và những bức chân dung diễn viên đã mờ mặt vì gió bụi.

Một vở bi kịch sắp hạ màn hay mới chỉ bắt đầu?

Không ai rõ.

Chỉ biết, mỗi viên gạch nơi này đều chất đầy ký ức, và dưới lớp bụi sân khấu có khi là máu chưa khô.

Doãn Kỳ bước vào bằng lối hông, theo lời gợi ý từ tiệm vải.

Cửa gỗ ọp ẹp phát ra tiếng kêu khẽ như mèo rên đêm, mở ra một hành lang tối ẩm, mùi mốc trộn lẫn với mùi phấn son cũ kỹ.

“Ngài đến xem tuồng hay bắt người?”

Một giọng nữ cất lên từ bóng tối, dửng dưng mà rét lạnh.

Người vừa xuất hiện mặc áo choàng đen thêu kim tuyến, tóc vấn cao kiểu nữ nhân thời Đường, mi dài mắt sắc như kẻ từng sống sót qua nhiều lần tử biệt.

Nàng tên Lý Lâm Quỳnh, người từng nổi danh là "Đệ nhất danh kỹ giang tả", nay làm bà chủ rạp hát, nhưng lời đồn nói nàng từng là điệp viên hai mang dưới trướng cả quân đội lẫn mật vụ.

“Tôi không bắt người không đáng bắt.”

Mẫn Doãn Kỳ chậm rãi trả lời, ánh mắt không dừng nơi y phục nàng, mà rọi thẳng vào tấm rèm dày sau lưng.

“Tôi tìm người họ Hạ.

Có thể từng ghé qua nơi này.”

“Nơi này từng có cả trăm họ Hạ.

Có kẻ mang mặt thật, có kẻ mang mặt nạ.

Vậy ngài muốn tìm gương mặt nào trong số ấy?”

Nàng nhấc quạt, che nửa khuôn mặt, cười một nụ cười không rõ buồn vui.

Mẫn Doãn Kỳ không trả lời ngay.

Anh đưa tay vào trong áo, rút ra một miếng huy hiệu bằng đồng – biểu tượng của Cục Tư Pháp Đặc biệt – đặt lên bàn gỗ cũ kỹ, để ánh đèn mờ chiếu vào.

“Tôi tìm kẻ liên quan đến cái chết của một thương nhân họ Vương.

Hắn từng ghé đây ba hôm trước.”

Nét cười trong mắt Lý Lâm Quỳnh phai đi một chút.

Nàng khép quạt lại, đứng dậy, bước chậm rãi về phía sau tấm rèm nhung đỏ.

“Nếu vậy... mời ngài theo tôi.

Có một người, không mang họ Hạ, nhưng để lại dư vị giống như hắn.”

Phía sau tấm rèm là một cầu thang xoắn bằng gỗ, dẫn xuống tầng hầm.

Không có ánh sáng, chỉ có ánh đèn dầu lắt lay như ý niệm cuối cùng trong một đêm hấp hối.

Tầng hầm là một phòng hóa trang cũ, với gương tróc bạc, bàn son phấn đã lâu không ai chạm.

Ở giữa phòng, có một chiếc rương lớn đang mở nắp, bên trong là đống y phục bị cắt vụn, cùng một chiếc khẩu súng lục đã tháo ổ đạn.

“Hắn để lại thứ này rồi biến mất trong đêm.

Không một dấu vết.

Nhưng trong chiếc áo kia...”

Lý Lâm Quỳnh rút từ một lớp vải rách ra một bức thư nhỏ, bì thư khô cứng như từng bị dầm qua nước.

Mẫn Doãn Kỳ đón lấy.

Giấy viết bằng mực tím, chữ Hán nghiêng ngả như kẻ viết trong trạng thái loạn trí.

Dòng cuối cùng ghi:

“Bức họa máu... là chìa khóa.

Nhưng chìa khóa nằm trong tay người mù nhìn rõ nhất.”

– Ký tên: H.

Doãn Kỳ trầm ngâm hồi lâu.

“Có ai trong rạp bị mù?”

“Có.

Một người đánh trống, cụt chân trái, mù bẩm sinh.

Tên là Thẩm Bằng Sinh.

Nhưng...

ông ta biến mất từ chiều hôm qua.”

“Lại là chiều hôm qua.”

Anh lặp lại câu ấy như một lời nguyền, rồi quay đầu rời khỏi tầng hầm.

Trời đổ mưa lớn khi anh bước ra khỏi rạp hát, mũ lưỡi trai kéo thấp.

Trong tay, anh nắm chặt bức thư nhòe mực như một cánh bướm bị bóp chết giữa trận bão.

Không ai thấy rõ ánh mắt anh lúc đó.

Nhưng trong lòng Mẫn Doãn Kỳ, bánh răng của một cỗ máy lớn hơn đã bắt đầu chuyển động.

Ánh nắng buổi chiều vỡ vụn trên khung cửa sổ phủ rèm sa trắng.

Gió tháng Năm thổi qua giàn hoa ti-gôn bên hiên, mang theo hương thơm thanh nhẹ và tiếng chuông gió kêu lách cách như tiếng cười con trẻ.

Phác Trí Mẫn ngồi xếp bằng trên chiếc ghế đệm lông cừu cạnh bàn trà nhỏ, tay cầm quyển sách đã đọc đến lần thứ ba mà vẫn chưa chịu gấp lại.

Ánh mắt không hẳn chăm chú vào mặt chữ, chỉ là cái cớ để tâm trí cậu lặng lẽ ở yên trong một cõi tĩnh lặng chờ đợi.

Trên chiếc bàn cạnh đó, ấm trà còn bốc khói nhè nhẹ, vài viên kẹo bọc giấy bóng loáng mà sáng sớm Đốc quân đã dúi vào tay cậu khi rời khỏi dinh, được đặt ngay ngắn trên đĩa sứ men lam.

Trí Mẫn chẳng động vào viên nào, chỉ lấy ngón trỏ khều nhẹ một cái, rồi chống cằm thở dài.

“Không cho theo thì thôi, ai thèm theo chứ...”

Cậu lầm bầm, môi cong lên như cánh cung nhỏ.

Nhưng chỉ chốc sau, cậu lại cúi đầu, mở giấy kẹo ra, ngậm vào miệng.

Vị ngọt tan dần trên đầu lưỡi, dịu dàng y như cái búng tay lên chóp mũi ban sáng.

Chút giận dỗi tan nhanh hơn cả đường mía.

Phía xa, tiếng gió lùa qua vườn trúc sau dinh thổi về, xen lẫn âm thanh vài con quạ kêu buổi chiều, khiến lòng cậu bỗng thắt lại.

Trí Mẫn buông quyển sách xuống, rướn người ra cửa sổ, nhìn theo phía cổng trước.

Không có bóng áo chùng xám quen thuộc, cũng chẳng có tiếng giày da gõ xuống hành lang gạch đỏ.

Chỉ là một buổi chiều yên ắng đến khó chịu.

“Chuyện sáng nay... chẳng lẽ bác sĩ Lâm thật sự biết gì đó?”

Cậu lẩm bẩm, nhớ đến vẻ lấp lửng trong ánh mắt của nữ bác sĩ.

Ánh nhìn của người trưởng thành, có những điều không nói ra được, nhưng ai tinh ý đều đoán ra một phần.

Và cậu, không phải đứa trẻ ngây ngô như nhiều người vẫn nghĩ.

Trí Mẫn đứng dậy, đi vào trong, đến bên chiếc tủ gỗ mun nhỏ đặt sát vách.

Cậu mở ngăn dưới cùng, lấy ra một cuốn sổ bìa da đã cũ.

Bên trong là ghi chép vụ án đầu tiên mà cậu từng tình cờ phát hiện.

Những trang giấy chi chít nét chữ tròn trịa, đầy những chi tiết nhỏ mà ngay cả quân tình báo đôi khi cũng bỏ sót.

Cậu chấm bút mực, viết thêm một dòng:

“Ngày...

Đốc quân đến rạp hát Tụ Hiền.

Liên quan một người họ Hạ, thư ký tên H.

Bức họa máu – chìa khóa vụ án thứ tư.”

Dừng lại một chút, cậu viết thêm dòng nhỏ bên dưới, nét chữ đậm hơn:

“Người mù nhìn rõ nhất.”

Cậu tựa lưng vào ghế, mắt hướng lên trần nhà sơn vẽ hoa văn thiên thanh, lòng thầm nghĩ: Nếu hôm nay anh ấy không về kịp, thì ngày mai mình nhất định sẽ ra ngoài một chuyến.

Dẫu cho có bị mắng, bị phạt, hay bị nhốt trong phòng hai ngày... thì cũng đáng.
 
Back
Top Bottom