Cập nhật mới

Khác Duyên Nợ Nghìn Năm (Huyền Trân Công Chúa Dã Sử)

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
405734630-256-k718178.jpg

Duyên Nợ Nghìn Năm (Huyền Trân Công Chúa Dã Sử)
Tác giả: princessluk
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Hoàn thành


Giới thiệu truyện:

Tác phẩm là nén tâm nhang gửi đến tiền nhân, được viết bằng sự kính trọng đối với lịch sử dân tộc và lòng ngưỡng mộ trước triết lý nhân quả của đạo Phật.

Hy vọng qua câu chuyện dã sử này, độc giả sẽ tìm thấy một góc nhìn mới, dịu dàng và đầy nhân văn về hành trình của Công chúa Huyền Trân - người đã dùng tình yêu và lòng từ bi để bắc nhịp cầu hòa bình giữa hai dân tộc Việt - Chăm.



dasu​
 
Duyên Nợ Nghìn Năm (Huyền Trân Công Chúa Dã Sử)
Chương I: Đêm Trăng Định Mệnh


Chương I: Đêm Trăng Định Mệnh

Đêm tháng Mười năm Đinh Hợi.

Tiết trời kinh kỳ đã vào đông.

Cái lạnh se sắt như một lớp sương vô hình phủ lên mái ngói cong vút của Hoàng thành Thăng Long, len vào từng khe cửa gỗ chạm trổ, chạm vào da thịt người ta bằng một cái chạm rất khẽ mà đủ khiến sống lưng rùng mình.

Gió từ phía Nhị Hà thổi về, mang theo mùi phù sa ngai ngái, đi qua những rặng liễu rủ bên bờ sông Tô Lịch, rồi vòng qua những hành lang dài lát đá xanh, nơi lá khô xào xạc như tiếng áo ai lướt qua trong bóng tối.

Trong cung điện, đêm ấy tĩnh mịch đến lạ thường.

Mọi âm thanh như bị bức tường dày của nghi lễ và kiêng kị nuốt chửng.

Chỉ còn mùi trầm hương ngào ngạt tỏa ra từ những đỉnh đồng cổ, quấn lấy không gian như một tấm màn mỏng.

Ánh nến leo lét chao đảo, hắt bóng rồng phượng trên rèm lụa, khiến những hình thêu như đang chuyển động theo nhịp gió lạnh.

Trong tẩm cung, Khâm Từ Bảo Thánh Hoàng hậu đang đi qua lằn ranh mỏng manh giữa sống và chết.

Bà là ái nữ của Hưng Đạo Đại Vương – người từng chỉ tay xuống sông mà nói chuyện mất còn của xã tắc – vậy mà lúc này, sức mạnh của dòng máu anh kiệt cũng không thể khiến cơn đau bớt dữ dội.

Khuôn mặt bà tái nhợt, mồ hôi thấm ướt tóc mai.

Nhưng đôi mắt vẫn mở, vẫn sáng, như giữ lấy một ngọn lửa cuối cùng trong thân thể đang kiệt quệ.

Cung nữ quỳ vòng quanh, áo giao lĩnh màu nhạt, tay run run đỡ khăn, đỡ nước, tóc búi gọn sau gáy theo phép tắc cung đình.

Tiếng tụng kinh khe khẽ vọng lên, đều đều như nhịp thở của một chiếc chuông vô hình.

Ở góc cung, chiếc nôi tre đã được đặt sẵn.

Thân nôi đan mịn, cạnh nôi treo một dải lụa nhỏ thêu hoa sen – loài hoa mà triều Trần ưa chuộng như một biểu tượng của sự thanh tịnh giữa bùn lầy.

Trên nền gạch gốm nung, hoa văn sen và dây lá chạy thành vòng, khi ánh nến rơi xuống, những cánh sen như ửng lên một sắc ấm lạ kỳ, vừa dân dã vừa sang trọng, như chính tinh thần của thời đại này: trọng võ công mà vẫn trọng đạo.

Rồi khoảnh khắc ấy đến.

Tiếng khóc chào đời vang lên, sắc gọn, trong trẻo, xé toạc bầu không khí đặc quánh trong tẩm cung.

Tiếng khóc ấy không chỉ là tiếng của một sinh linh vừa thoát khỏi bóng tối, mà như một tiếng chuông điểm vào vận mệnh, khiến cả cung điện bỗng dưng "tỉnh" khỏi sự nín thở kéo dài.

Cung nữ ôm đứa trẻ nhỏ bé, còn đỏ hỏn, lớp da mỏng như cánh cánh hồng non.

Bên ngoài, từ rất xa, như có tiếng chuông chùa vọng vào trong gió.

Không ai chắc đó là chuông chùa Trấn Quốc bên hồ hay chuông Diên Hựu văng vẳng từ phía nội thành, chỉ biết rằng âm thanh ấy mơ hồ mà rõ rệt, như một lời chứng giám.

Đúng lúc ấy, Trần Nhân Tông bước vào.

Ngài không mặc long bào.

Trên người chỉ là chiếc áo tràng đơn sơ của người tu hành, màu vải trầm như đất.

Dáng ngài thanh thoát, bước chân nhẹ đến mức tưởng như không chạm nền đá.

Song, khí chất vương giả không vì thế mà mất đi; nó chỉ lặng xuống, sâu hơn, như dòng sông lớn chảy ngầm dưới lòng đất.

Ngài tiến đến, đưa hai tay ra.

Đôi bàn tay từng cầm gươm giữ nước, từng đặt bút định đoạt vận mệnh triều đình, giờ lại run nhẹ khi chạm vào thân thể bé bỏng mới sinh.

Cái run ấy không phải vì sợ hãi, mà vì xúc động: trước một sinh mệnh vừa đến, mọi công danh hiển hách bỗng trở nên mong manh như khói hương.

Ngài đỡ lấy đứa trẻ.

Nhiệt ấm nhỏ xíu truyền vào lòng bàn tay khiến ngài khựng lại một nhịp, như thể vừa chạm vào một điều thiêng liêng vượt ngoài quyền lực.

"Huyền Trân..." – ngài khẽ thốt.

Ngoài kia, vầng trăng treo lơ lửng trên mái điện Thiên An, ánh sáng kỳ lạ như chia đôi: một nửa bạc trắng tinh khiết của phương Bắc, một nửa ửng đỏ như lửa phương Nam xa xôi.

Trăng không đổi màu thật, nhưng cảm giác ấy rõ ràng đến mức khiến người ta tin rằng trời đất đang đặt một dấu ấn lên đêm này.

Trần Nhân Tông cúi nhìn gương mặt đứa trẻ.

Mắt nàng nhắm nghiền, nhưng mi dài khẽ rung, như đang nghe tiếng gì đó rất xa.

Ngài bỗng thấy trong nét ngủ ấy một thứ bình thản lạ lùng – không phải bình thản của đứa trẻ vô tri, mà như bình thản của kẻ đã đi qua nhiều kiếp luân hồi, chỉ tạm ghé về cõi này để hoàn một mối duyên chưa trọn.

Trong khoảnh khắc, ngài nhìn thấy những hình ảnh vụt đến như chớp.

Không phải ảo giác của thần tiên, mà là những mảnh đời rời rạc của nhân quả: cánh đồng lúa Đại Việt mênh mông trong gió, mùi rơm mới phơi ngai ngái; rồi cát trắng phương Nam rát bỏng dưới nắng; tiếng sóng biển Đông vỗ vào ghềnh đá; bóng những tháp cổ sẫm màu đứng trầm mặc giữa rừng, như những lời thề bằng sa thạch.

Ngài không kinh ngạc.

Bởi với người đã học đạo, mọi thấy – nghe – cảm trong đời đều là duyên khởi, đến rồi đi.

Ngài chỉ cảm một nỗi thương xót dịu dàng: thương cho một kiếp người có thể sẽ bị đặt lên vai những điều lớn hơn tuổi đời.

Ngài khẽ nhắm mắt, môi mấp máy một bài kệ như niệm thầm vào thính giác của chính mình, nhưng cũng như gửi vào sinh linh trong tay:

Tùy duyên mà đến, tùy duyên mà đi,

Gặp nhau là nợ, xa nhau là duyên.

Giữ lòng như nước lặng,

Thương đời bằng mắt từ bi.

Ngài mở mắt.

Nhìn đứa trẻ thêm lần nữa, ngài chợt hiểu rõ ý nghĩa của cái tên vừa gọi.

Huyền – là điều sâu thẳm, huyền nhiệm của Phật pháp; là lớp sương mỏng phủ lên thế gian khiến con người tưởng mọi thứ là ngẫu nhiên, trong khi tất cả đều có mối dây nhân quả vô hình.

Trân – là ngọc quý; nhưng ngọc quý không chỉ để cất giữ.

Ngọc quý sinh ra còn để soi, để dẫn lối, đôi khi để đổi lấy hòa bình bằng chính vết xước trên thân mình.

Đứa trẻ này, ngài biết, không chỉ là con gái của ngài.

Nàng là một "mắt xích" trong vòng quay nghiệp duyên giữa hai phương, giữa hai dân tộc đã từng nhìn nhau qua lưỡi gươm và nay sẽ phải học cách nhìn nhau qua lòng từ.

Khâm Từ Bảo Thánh Hoàng hậu nằm trên long sàng, hơi thở còn nặng nhọc.

Bà cố nghiêng đầu nhìn con.

Ánh mắt người mẹ khi ấy không còn là ánh mắt của dòng họ tướng quân, cũng không còn là ánh mắt của bậc mẫu nghi, mà là ánh mắt trần trụi của một người đàn bà vừa đi qua đau đớn để giữ lại sinh linh.

Bà khẽ đưa tay.

Đầu ngón tay chạm vào bàn tay nhỏ xíu của con.

Cái chạm nhẹ như một cánh hoa rơi, nhưng khiến cổ họng bà nghẹn lại.

Bao nhiêu giấc mộng kỳ lạ trong thai kỳ lại tràn về: bà từng thấy mình đứng trên một bãi biển gió lộng, phía xa có một bóng nữ nhân Chăm mặc trang phục rực rỡ, vòng cổ lấp lánh, nụ cười như vừa hứa hẹn vừa tiễn đưa.

Bà từng nghe những tiếng gọi không thành lời, như gió phương Nam gọi tên một số phận.

Bà thì thào, giọng khản đặc:

"Con là phúc phần của nước nhà..."

Nhưng sau câu nói ấy, một khoảng lặng rơi xuống như bóng trăng trùm lên mái điện.

Rồi bà nói tiếp, như nói với chính nỗi lo trong lòng:

"Rồi sẽ có ngày... gió phương Nam gọi tên con."

Trần Nhân Tông không đáp.

Ngài chỉ chắp tay, cúi đầu, như cúi trước một định mệnh vừa mở ra.

Và trong tẩm cung, tiếng tụng kinh khẽ dâng lên, hòa cùng tiếng thở, tiếng gió, tiếng trầm cháy, tạo thành một dòng âm thanh an lạc, như thể đau đớn cũng được đặt vào tay của từ bi.

Cùng đêm ấy, cách Thăng Long hàng trăm dặm, ở thánh địa Mỹ Sơn của Chiêm Thành, bầu trời bỗng trở nên trong vắt khác thường.

Mây trên đỉnh núi Chúa tan sạch, để lộ vòm sao dày như hạt cườm rải trên tấm lụa đen.

Tháp Kalan đứng sừng sững.

Sa thạch đã nhuốm rêu, những đường phù điêu Apsara uốn lượn trên thân tháp như đang chuyển động dưới ánh trăng.

Trong thứ ánh sáng bạc, những vũ nữ đá tưởng như nhấc chân, xoay cổ tay, để lại sau lưng hương thời gian và tiếng nhạc vô thanh.

Gió biển lùa vào thung lũng, mang theo mùi mặn, mùi cây rừng, và mùi hương tế đặc trưng của người Chăm: trầm hương trộn dầu thảo mộc, vừa cay ấm vừa nồng sâu, không thanh khiết như trầm phương Bắc, mà mãnh liệt như nắng gió.

Vua Chế Mân – Jaya Simhavarman III – đứng trên bậc tháp, tay đặt lên thành đá sa thạch.

Đá nhám lạnh dưới lòng bàn tay, nhưng trong huyết quản ông, máu như đang sôi lên bởi một điều gì khó gọi tên.

Ông đã đi qua những mùa chinh chiến, đã chứng kiến những cánh đồng bị giẫm nát, những làng mạc cháy đen, tiếng voi gầm át cả tiếng kinh cầu.

Chiêm Thành lộng lẫy, nhưng vết thương của chiến tranh vẫn âm ỉ như than hồng dưới tro.

Đôi khi, trong cung điện Vijaya rực rỡ, Chế Mân vẫn thấy một khoảng trống mênh mông.

Quyền lực không lấp đầy được nỗi cô độc của một kẻ luôn phải tỉnh táo trước hiểm họa.

Ông hiểu: một đất nước chỉ thật sự mạnh khi con người được sống yên, khi lúa được trổ bông mà không nghe tiếng sắt thép.

Chiêm tinh sư bước đến, mái tóc bạc phơ, đôi mắt sâu như chứa cả bầu trời.

Ông ngước nhìn về phương Bắc, giọng run rẩy nhưng trang nghiêm:

"Tâu Po Tang, vì sao chủ mệnh của bệ hạ vừa ánh lên một tia sáng lạ từ phương Bắc.

Đó không phải ánh sáng của gươm đao chiến trận... mà là ánh sáng của một nhịp cầu."

Chế Mân nhìn theo.

Phương Bắc xa xăm chỉ là một đường mờ sương, nhưng trong lòng ông, có gì đó bỗng sáng lên.

Không phải là tham vọng, không phải là mưu kế ngoại giao.

Mà là một cảm giác như được gọi tên từ rất lâu.

...Chế Mân siết chặt tay vào thành đá sa thạch.

Gạch tháp nhám lạnh dưới lòng bàn tay, nhưng máu trong huyết quản ông đang sôi lên một niềm hy vọng mơ hồ.

Ông nhớ đến những mùa chinh chiến cũ, khi máu nhuộm đỏ dòng sông đào, tiếng voi gầm át cả tiếng kinh cầu.

Chiêm Thành cần hòa bình để những cánh đồng lúa chín không còn bị giẫm nát dưới móng ngựa, và có lẽ, chính ông cũng cần một "nhân duyên" để lấp đầy khoảng trống mênh mông trong cung điện Vijaya lộng lẫy mà cô độc.

"Một nhịp cầu..." – ông lặp lại, như nếm lại hai tiếng ấy trên đầu lưỡi.

Trong khoảnh khắc, ông tưởng mình nghe tiếng sóng biển đáp lời.

Từ xa, biển Đông vẫn rì rào, nhẫn nại như một vị thần già.

Và trong nhịp sóng ấy, như có tiếng ai cười khẽ – không rõ là tiếng ký ức hay tiếng của tương lai.

"Nếu nàng là viên ngọc quý từ phương Bắc," Chế Mân nói, giọng thấp nhưng chắc, "ta nguyện dùng cả vương quốc này làm lầu các để rước nàng về."

Chiêm tinh sư cúi đầu.

Ông không mừng, không lo.

Chỉ bình thản như người đã thấy nhiều đời tụ tán.

"Bệ hạ," ông nói, "nhịp cầu nối hai bờ không chỉ bằng vàng ngọc.

Nó còn nối bằng thiện tâm.

Nếu gieo nhân lành, ắt gặt quả lành.

Nhưng nếu tham cầu, quả sẽ hóa nghiệp."

Chế Mân im lặng.

Gió lùa mạnh, khiến ngọn lửa tế trong tháp nghiêng nghiêng như cúi lạy.

Trên thân tháp, bóng Apsara dài ra, cong mềm như một điệu múa không bao giờ dứt.

Dưới cùng một vầng trăng, ở Thăng Long có một đứa trẻ vừa cất tiếng khóc chào đời; ở Mỹ Sơn có một vị vua trẻ vừa nghe thấy lời gọi của định mệnh.

Giữa hai phương trời, một sợi chỉ vô hình đã nối lại – không chỉ nối hai con người, mà nối hai nền văn hóa, hai số phận, và một hành trình sẽ đi qua cả vinh quang lẫn nước mắt.

Và lịch sử, từ khoảnh khắc ấy, bắt đầu chuyển mình.
 
Duyên Nợ Nghìn Năm (Huyền Trân Công Chúa Dã Sử)
CHƯƠNG 2: QUÊ HƯƠNG


CHƯƠNG 2: QUÊ HƯƠNG

Mặt trời lên trên những bức tường son của Hoàng Thành Thăng Long.

Ánh sáng ban sớm rải xuống mặt hồ, làm rung động những cánh sen đang ngậm sương.

Hạt sương lăn trên gân lá, vỡ ra thành những vệt lấp lánh như kim cương vụn, rồi lại gom vào nhau như những giọt nước nhỏ biết nhớ đường về.

Giữa khu vườn tĩnh mịch của hậu cung, dưới gốc lộc vừng già sần sùi, có một đứa bé gái ngồi xếp chân trên nền gạch gốm nung.

Nền gạch màu nâu ấm, có hoa văn cánh sen chạy vòng, vừa mộc mạc vừa trang nghiêm.

Đứa bé nâng niu một cánh chuồn vừa đậu xuống đầu ngón tay.

Chuồn chuồn xanh rung nhẹ, đôi cánh mỏng trong ánh nắng sớm như mảnh lụa.

Đứa bé không cười to, cũng không reo lên.

Nàng chỉ nhìn chăm chăm, như thể đang đối thoại với sinh linh nhỏ bé ấy bằng một thứ ngôn ngữ thầm lặng hơn lời nói.

Đó là Huyền Trân, công chúa của Đại Việt, lúc bấy giờ mới tròn năm tuổi.

Nàng khác với những công chúa, quận chúa cùng lứa trong cung.

Trong khi bọn trẻ say mê với áo mớ ba mớ bảy lộng lẫy, với những trò chuyền thẻ, trốn tìm dưới bóng hành lang lộng gió, thì Huyền Trân lại thích ngồi lặng nhìn mây bay.

Đôi khi, nàng mỉm cười một mình như đang nghe thấy điều gì đó vọng lại từ cõi xa xăm.

Người hầu cận vẫn thì thầm rằng công chúa nhỏ mang cốt cách của một vị chân tu hơn là một cành vàng lá ngọc.

Nhưng nếu ai đó tưởng nàng chỉ "tĩnh", thì họ lầm.

Trong đôi mắt trong trẻo ấy có một ngọn lửa tò mò rất nhỏ: một ngọn lửa không bùng lên thành náo động, mà cháy âm ỉ, bền bỉ, như đốm hương trầm trong đỉnh đồng—không ồn ào, nhưng mùi hương thì lan đi rất xa.

1.

Bài học về lòng từ bi ở chùa Diên Hựu

Một buổi sớm mùa xuân, hoa đào còn vương đỏ trên lối đi lát gạch gốm nâu, Huyền Trân theo chân phụ hoàng đến chùa Diên Hựu.

Trong mắt trẻ thơ, ngôi chùa như một chiếc thuyền sen nổi giữa hồ: mái cong mềm, cột gỗ trầm mặc, chuông đồng treo cao, tiếng ngân như rơi xuống mặt nước rồi lan thành những vòng tròn vô hình.

Người trong cung vẫn quen gọi phụ hoàng nàng là Phật hoàng.

Nhưng với Huyền Trân, ông vừa là một vị cha hiền, vừa là một ngọn núi lặng: đứng đó thôi cũng khiến lòng người tự nhiên muốn lắng lại.

Ngài khoác áo tràng giản dị, gương mặt gầy, đôi mắt sâu, ánh nhìn lúc nào cũng như đang ôm trọn cả thế gian mà không bị thế gian làm tổn thương.

Huyền Trân được các cung nữ nhắc phải ngồi yên.

Họ trải sẵn chiếu, đưa nàng kim chỉ, bảo nàng tập thêu vài cánh sen đơn giản—một việc "nên làm" của con gái hoàng gia.

Nàng cúi nhìn mũi kim, nhìn sợi chỉ, nhìn hoa văn sen... rồi lén ngước lên.

Ngoài sân sau, nơi bóng cây đổ dài, tiếng hò hét dậy lên từng hồi.

Cấm quân đang luyện võ.

Nhịp trống thúc.

Tiếng giáo quét gió.

Tiếng binh khí chạm nhau chan chát như hai mảnh sắt đánh vào số phận.

Với Huyền Trân, đó vừa là thứ đáng sợ, vừa là thứ lạ lẫm khiến chân nàng ngứa ngáy.

Nàng đứng bật dậy.

Trước khi các cung nữ kịp giữ, nàng đã chạy—nhẹ như một cánh chuồn—về phía sân sau.

Ở đó, những chiến sĩ trẻ áo giáp giản, gân cổ tay nổi lên khi cầm cung.

Họ bắn tên vào bia rơm, động tác dứt khoát.

Một mũi tên vút đi, xé không khí.

Và như có điều gì đó đổi hướng trong khoảnh khắc—mũi tên ấy chệch khỏi đường bay, cắm phập vào bụi cây sát nền đá phía sau.

Huyền Trân giật mình, nhưng vẫn tò mò chạy lại.

Trong bóng bụi cây, một chú chim sẻ rơi xuống đất.

Có lẽ không trúng tên, nhưng cơn gió sắc lạnh của mũi tên quét qua đã làm nó va vào cành, đôi cánh nhỏ xước ra, máu thấm đỏ lông tơ.

Chim run bần bật, mỏ há ra như muốn kêu mà không kêu nổi.

Huyền Trân đứng sững.

Nước mắt trào ra không kịp báo trước.

Hai bàn tay bé xíu giơ lên rồi khựng lại: nàng muốn chạm vào sinh linh ấy, nhưng lại sợ bàn tay mình vụng về làm đau nó thêm.

Thế gian bỗng thu lại bằng đúng một thân hình bé nhỏ đang rẩy rẩy trên nền đá lạnh.

Đúng lúc đó, một bóng áo tràng phủ lên bóng nàng.

Trần Nhân Tông đã đến từ phía sau.

Ngài không trách mắng, không ra lệnh.

Ngài chỉ lặng lẽ quỳ xuống bên cạnh con, như một người cha bình thường quỳ trước nỗi đau của một sinh linh bình thường.

"Trân nhi," giọng ngài trầm, ấm, không cao không thấp như tiếng chuông vừa ngân, "con khóc vì mũi tên sắc lạnh... hay vì nỗi đau của chú chim?"

Huyền Trân nghẹn ngào, nước mắt vỡ ra trên má:

"Vì... vì nó đau.

Vì... sao người ta lại phải tập những thứ làm đau người khác như vậy?"

Trần Nhân Tông đưa tay đỡ chú chim.

Động tác ấy nhẹ đến mức tưởng như ngài chỉ đang nâng một hạt sương.

Ngài vuốt ve lớp lông tơ dính máu, rồi đặt chú chim vào lòng bàn tay, chụm tay lại như tạo thành một cái tổ ấm.

"Con nghe đây," ngài nói chậm rãi.

"Thanh gươm của người chiến sĩ nhà Trần mang theo sứ mệnh giữ nước—đó là cái Dũng.

Nhưng nếu cái Dũng ấy không đi cùng Từ, nó sẽ hóa thành bạo ngược."

Ngài nhìn về phía bãi tập.

Những mũi tên vẫn bay.

Những tiếng hò vẫn dậy.

Nhưng giọng ngài bình thản như nhìn qua một lớp sương:

"Có người cầm gươm để thỏa sức giận.

Có người cầm gươm để bảo vệ sự sống.

Gươm không có tội.

Tâm người cầm gươm mới là nơi sinh ra thiện hay ác."

Huyền Trân nấc lên:

"Vậy... làm sao con biết ai cầm gươm vì gì?"

Trần Nhân Tông khẽ mỉm cười.

Nụ cười ấy không phải của người chiến thắng, mà của người đã nhìn thấy vô thường và vẫn chọn từ bi.

"Con chỉ cần nhớ một điều: khi con còn biết đau thay một con chim sẻ, con sẽ không dễ làm đau một con người.

Lòng từ bi của con—đó mới là thứ sức mạnh lớn nhất.

Nó giữ cho thanh gươm không trở thành nỗi khiếp sợ vô ích."

Ngài nâng chú chim lên ngang tầm mắt Huyền Trân:

"Nhìn nó đi.

Nó yếu.

Nhưng sự yếu ấy nhắc con rằng, đời này có vô số sinh linh không có giáp, không có cung, không có tường thành.

Người mạnh càng phải học cách thương."

Nói rồi, ngài đưa chú chim cho một chú tiểu trong chùa, dặn đem băng lại và thả về vườn sau khi lành.

Huyền Trân nhìn theo, nước mắt còn đọng trên mi, nhưng trong lòng nàng có một thứ gì đó vừa được gieo xuống: không phải nỗi sợ mũi tên, mà là một hiểu biết đầu tiên về sức mạnh của từ bi.

Trên mái chùa, chuông ngân thêm một hồi.

Âm thanh ấy như chạm vào lồng ngực nàng, rung lên một tiếng "khẽ" mà sâu.

2.

Linh Văn và tình bạn thanh mai trúc mã

Từ năm ấy trở đi, trong đời Huyền Trân bắt đầu có một hình bóng lặng lẽ xuất hiện như chiếc bóng của buổi chiều trên mặt hồ sen: không chiếm chỗ, không ồn ào, nhưng thiếu đi thì cảnh sắc bỗng thấy trống.

Tên cậu là Linh Văn.

Cậu là con trai của một vị tướng đã tử trận ở biên thùy.

Triều đình không để dòng máu trung liệt thất lạc, đưa cậu vào cung nuôi dưỡng.

Linh Văn trầm tính, ít nói.

Đôi mắt cương nghị của cậu giống người quen nhìn xa và quen chịu đựng.

Nhưng mỗi lần đứng trước Huyền Trân, ánh nhìn ấy lại mềm đi, như lưỡi kiếm vừa được tra vào vỏ.

Họ thường gặp nhau bên hồ sen trong hậu cung.

Huyền Trân ngồi trên bậc đá, tập thêu hoa sen trên dải lụa.

Mũi kim đi vào, đi ra, lúc vụng về, lúc lại đúng đến kỳ lạ.

Nàng không thêu sen như thêu một bông hoa; nàng thêu như đang tập thở: hít vào một mũi, thở ra một mũi, tâm dần lắng.

Linh Văn ngồi cách đó không xa, tập những động tác căn bản với đoản kiếm gỗ.

Không phải múa khoe, mà là luyện như một lời thề: chậm, đúng, bền.

Một buổi trưa, sứ giả từ phương Nam vào kinh dâng lễ vật.

Trong số gấm vóc, ngà voi, trầm hương, có một hộp gốm sứ lạ.

Men không giống men Đại Việt.

Màu sắc có vẻ nóng hơn, như chứa nắng trong lòng đất.

Trên nắp hộp, những đường chạm khắc hiện lên: vũ nữ Apsara uốn mình trong điệu múa, cánh tay cong như nhánh lúa gặp gió, đôi mắt dài và sắc, vừa huyền bí vừa rực rỡ.

Huyền Trân tình cờ nhìn thấy hộp ấy khi đi ngang qua gian lưu lễ.

Nàng dừng lại.

Ngón tay đặt lên họa tiết.

Đường nét lạ lẫm mà... quen.

Một cảm giác như từng biết điệu múa ấy từ rất lâu, nhưng lại không nhớ đã biết từ đâu.

Linh Văn đi theo sau.

Cậu thấy nàng đứng bất động, liền bước đến.

"Hình này... sống động hơn hoa sen của chúng ta," Huyền Trân nói khẽ, như sợ làm vỡ một điều gì trong lòng mình.

"Huynh có thấy không?"

Linh Văn nhìn hộp gốm rất lâu rồi đáp:

"Sen là sự thanh cao của nước lặng.

Còn những hình này... là sự mãnh liệt của nắng và gió."

Cậu ngập ngừng một nhịp, như cân nhắc từng chữ, rồi nói tiếp, giọng vẫn nhỏ nhưng chắc:

"Công chúa nhìn thấy cái đẹp của họ, nghĩa là Công chúa không đóng cửa lòng mình.

Người có lòng mở thì mới gánh được việc lớn."

Huyền Trân quay sang, mắt sáng lên:

"Vậy... cái đẹp cũng có thể là nhịp cầu sao?"

Linh Văn nhìn nàng.

Trong đôi mắt ấy có một lời thề chưa gọi tên.

"Nếu một ngày nhịp cầu ấy khiến Công chúa phải bước ra khỏi bờ này..." cậu nói chậm rãi, "thì Linh Văn nguyện làm chiếc bóng đi theo.

Không để Công chúa bước một mình."

Huyền Trân im lặng.

Bàn tay nàng vẫn đặt trên họa tiết Apsara.

Men gốm mát lạnh, nhưng nơi ngực nàng lại ấm lên như có gió lùa qua.

Nàng không hiểu hết lời cậu.

Nàng chỉ biết, cảm giác ấy giống như khi phụ hoàng đặt chú chim sẻ vào lòng bàn tay: có một điều mong manh được nâng đỡ bằng một điều bền bỉ.

Ở phía xa, hồ sen lay nhẹ.

Một cánh sen trắng rơi xuống, trôi trên mặt nước như một chiếc thuyền nhỏ.

3.

Bài học về biên thùy với Trần Khắc Chung

Năm tháng trôi nhanh như bóng chim qua trời.

Huyền Trân lớn lên trong nhịp điệu đều đặn của kinh kệ và lễ nghi.

Nàng học chữ, học lễ, học cả cách im lặng đúng lúc.

Nhưng điều làm nàng khác người không phải vì nàng giỏi hơn, mà vì nàng hỏi nhiều hơn—hỏi về những thứ vượt khỏi tường son.

Năm mười ba tuổi, nàng bắt đầu học sử thi và bang giao với Hàn lâm viện thừa chỉ Trần Khắc Chung.

Trần Khắc Chung là người uyên bác, lời nói như dao mỏng: không khoa trương, nhưng cắt thẳng vào ý.

Ông kể về những vùng đất phía Nam, sau dãy Hoành Sơn, kể về biên giới như một vết chỉ đỏ may lên tấm áo bản đồ.

Ông nói về lợi ích, về thế cờ, về việc "giữ nước" không chỉ bằng gươm giáo mà còn bằng chữ ký và lời thề.

Một hôm, khi gió thổi làm rèm lụa khẽ rung, Huyền Trân bất chợt hỏi:

"Thưa thầy... người dân phía bên kia dãy núi ấy, họ cũng thờ Phật, cũng yêu thương con cái như chúng ta phải không?

Vậy tại sao biên thùy luôn là nơi của máu và nước mắt?"

Trần Khắc Chung khựng lại.

Ông nhìn nàng—không phải nhìn một công chúa, mà nhìn một câu hỏi khó.

Ông vuốt râu, ánh mắt trầm ngâm:

"Công chúa... biên thùy trong tâm tưởng con người là ranh giới chia cắt.

Nhưng trong mắt Phật, vạn vật vốn một.

Người trị quốc giỏi là người biến ranh giới thành nhịp cầu."

Ông dừng lại, như để câu nói rơi xuống cho đủ nặng rồi mới nói tiếp:

"Nhưng nhịp cầu nào cũng cần trụ.

Mà có những trụ... phải dựng bằng hy sinh."

Huyền Trân lặng đi.

Trong lòng nàng, lời phụ hoàng năm xưa như trở lại: Dũng không đi cùng Từ sẽ thành bạo ngược.

Và lời thầy hôm nay như thêm một lớp nghĩa: Từ bi không đi cùng trí tuệ sẽ thành yếu mềm.

Từ đó, thế giới của nàng mở rộng ra khỏi những bức tường son.

Nàng lặng lẽ đọc những ghi chép sứ thần mang về, nhìn những tên đất xa như nhìn một vì sao chưa đến, và viết vào giấy dó những dòng chữ nhỏ như lời tự nhắc mình:

"Khi nước tĩnh, trăng mới soi trọn.

Khi tâm an, đời mới sáng trong."

4.

Gió Nam và lời hồi đáp của định mệnh

Mùa hạ năm ấy, khi đứng trên vọng lâu nhìn mây trắng trôi về phía chân trời, Huyền Trân thấy một dải mây dài lặng lẽ bay về phương Nam.

Nàng quay sang hỏi người cung nữ thân cận, giọng như nói với gió:

"Phía Nam kia... xa lắm không?"

Người cung nữ đáp, vẻ e ngại:

"Dạ xa lắm, thưa Công chúa.

Phải qua rừng sâu, biển lớn, qua những ngọn núi mù sương... người ta bảo là đất của những vị thần khác lạ."

Huyền Trân không sợ.

Nàng chỉ mỉm cười rất nhẹ:

"Vậy mà gió vẫn về được đến đây.

Có lẽ lòng người... cũng vậy thôi."

Và đúng như lời gió đã báo từ thuở nàng còn nằm trong tay mẹ, đến một ngày, cái tên Huyền Trân bắt đầu xuất hiện trong những cuộc nghị sự kín của triều đình.

Người ta nói đến hai chữ "bang giao" với giọng nặng như đá.

Người ta nói đến "hai châu" với giọng lạnh như dao.

Những bản tấu dâng lên, những dấu niêm đỏ, những cuộc họp mà phụ nữ không được bước vào.

Huyền Trân không phản kháng, cũng không khóc.

Nàng im lặng như mặt hồ trước giông.

Một đêm trăng, nàng ngồi bên bàn đá, chấm mực, vẽ một đóa sen trắng nở giữa hai dòng nước chảy xiết.

Một bên là Nhị Hà—nước phù sa, quê hương.

Một bên là biển Nam—sóng gió, xa lạ.

Nàng viết dưới bức họa:

"Nếu duyên đã định, xin cho nỗi đau hóa thành hòa bình.

Nếu thân này là nhịp cầu, xin cho hai bờ không còn tiếng súng."

Ngoài hiên, trăng rơi xuống mặt hồ như rắc bạc.

Thăng Long ngủ yên dưới bóng rồng gốm trên mái điện.

Chỉ có một luồng gió lạ từ phương xa lùa qua khe cửa, khẽ lay cành sen trong bình—và trong khoảnh khắc, Huyền Trân lại ngửi thấy một mùi gì đó rất mơ hồ: mùi muối biển, mùi trầm thảo mộc, và một dư vị đá cổ, như sa thạch đã chờ nàng từ ngàn năm.

Nàng khẽ đặt bức họa sang bên.

Trong lòng nàng, "quê hương" vẫn ở đây—trong tiếng chuông, trong hồ sen, trong gạch gốm nung ấm dưới chân.

Nhưng nàng cũng hiểu: có những người sinh ra để thuộc về hai bờ.

Và gió Nam, từ thuở nào, đã gọi tên nàng như gọi một lời hứa.

Kệ cuối chương:

"Sen nở trong bùn,

Gió Nam về tự thuở.

Ai gieo duyên nghìn năm,

Mà hương vẫn chẳng phai."
 
Duyên Nợ Nghìn Năm (Huyền Trân Công Chúa Dã Sử)
CHƯƠNG 3: HOÀN THÀNH SỨ MỆNH


CHƯƠNG 3: HOÀN THÀNH SỨ MỆNH

Năm Bính Ngọ (1306).

Mùa hạ.

Mùa hạ năm ấy, Thăng Long nóng như bị hun trong một lò gạch khổng lồ, mà cái nóng đáng sợ hơn lại không nằm ở nắng.

Nó nằm trong lòng người.

Chiếu chỉ gả công chúa sang Chiêm Thành để đổi lấy hai châu Ô, Lý đã ban ra.

Từ cửa Đại Hưng đến bến sông Nhị Hà, từ quán nước đầu ngõ đến thư phòng của kẻ sĩ, người ta bàn tán như sóng vỗ không thôi.

Có tiếng khóc thương cho phận liễu yếu đào tơ phải sang "nước độc non cao", có tiếng thở dài cho thời cuộc, có cả tiếng cười khô khốc của những kẻ quen nhìn người khác như quân cờ.

Những lời ấy bay lên, quẩn quanh mái ngói cung đình rồi rơi xuống như tro nóng, chạm vào bất cứ ai đứng dưới trời kinh kỳ.

Giữa những luồng dư luận ấy, Huyền Trân không chạy trốn, cũng không cãi lại.

Nàng đứng yên như một đóa sen đã hiểu sớm rằng đời sen không chỉ để đẹp, mà đôi khi để rời cuống, trôi đi, và vẫn giữ được hương trong bùn nước.

Nàng mười sáu tuổi.

Tuổi ấy đáng ra phải thuộc về những ngày nghe tiếng ve và nhìn bóng mình trong gương đồng, nhưng số phận đã gọi nàng bằng một tiếng gọi khác: quốc mệnh.

1.

Cuộc chia ly bên bến Nhị Hà

Sáng hôm khởi hành, một màn sương dày phủ kín mặt Nhị Hà như ai đó cố tình kéo tấm khăn trắng lên đôi mắt kinh thành, để người ta khỏi phải nhìn rõ nỗi buồn của nhau.

Bến sông đông mà im.

Đoàn thuyền rồng chờ sẵn, mũi thuyền chạm khắc đầu rồng vươn ra như muốn nuốt sương.

Cờ xí ngũ sắc rực rỡ nhưng gió thổi qua, vải phấp phới nghe như tiếng thở dài bị xé nhỏ.

Nước vỗ vào mạn thuyền sùng sục, tiếng ấy đêm qua còn như lời ru, sáng nay bỗng hóa thành tiếng giục.

Trần Anh Tông đến tiễn em gái.

Vị hoàng đế thường ngày cương nghị, nay lại lộ vẻ mỏi mệt, như người vừa thức trắng nhiều đêm.

Khi nắm tay Huyền Trân, ngón tay ngài siết chặt đến mức khớp trắng ra, như sợ buông nhẹ một chút thì em gái sẽ hóa sương tan mất.

"Đại Việt nợ em một cõi biên thùy," ngài nói, giọng nghẹn, lạc đi vì gió lạnh của sương sớm.

"Trăm năm sau, sử sách sẽ ghi công em... nhưng lúc này, anh chỉ thấy mình là một người anh trai bất lực."

Huyền Trân nhìn vua anh.

Nàng nhìn thấy trong đôi mắt ấy không chỉ là nỗi thương em, mà còn là gánh nặng của một triều đại: giữa máu và chữ, giữa chiến thắng và hiền hòa, giữa lòng dân và toan tính của bàn cờ.

Nàng khẽ mỉm cười—nụ cười không phải để trấn an người khác, mà để tự mình đứng vững.

"Anh đừng nói thế," nàng đáp, giọng nhỏ nhưng rõ.

"Phụ hoàng đã dạy em: người mang quốc mệnh không sinh ra cho riêng mình.

Nếu thân này có thể biến thành một nhịp cầu để dân hai nước không còn chịu cảnh binh đao, thì đó là phúc phận của em."

Nàng hơi nghiêng đầu, như lắng nghe một tiếng chuông xa.

"Sen dù mọc ở hồ Tây hay bên tháp đá phương Nam, hương vẫn là hương của từ bi."

Trần Anh Tông quay mặt đi.

Có lẽ ngài sợ mình sẽ khóc trước quân thần và trăm họ.

Chỉ bàn tay vẫn giữ lấy tay em gái, như muốn gửi một chút hơi ấm Thăng Long vào lòng bàn tay nàng để mang theo.

Phía sau, Linh Văn đứng lặng.

Cậu khoác chiến bào sẫm màu, đốc gươm nắm chặt.

Trên gương mặt ít nói ấy, không có biểu hiện bi lụy, chỉ có một vẻ quyết tuyệt của người đã tự đặt đời mình vào một lời thề.

Cậu không đến gần, không làm ồn.

Cậu chỉ đứng đúng chỗ cần đứng—như một chiếc bóng trung thành.

Khi Huyền Trân bước lên thuyền, nàng không ngoái lại ngay.

Nàng nhìn xuống mặt nước.

Sương bám vào tóc nàng, vào tay áo nàng, vào những sợi chỉ thêu sen trên cổ tay áo giao lĩnh.

Sương mỏng như một lớp bụi của quê hương, bám lần cuối rồi sẽ rơi.

Thuyền nhổ neo.

Một hồi chuông vọng lại từ phía chùa Trấn Quốc—dài, chậm, như một tiếng tiễn đưa không dám gọi tên.

Chuông ấy trôi theo sương, theo nước, theo tiếng mái chèo, đi mãi vào lòng người ở lại.

Và Thăng Long, lần đầu tiên trong đời Huyền Trân, lùi xa.

2.

Hải trình và sự biến chuyển tâm thức

Biển Đông không giống sông.

Sông có bờ để dựa mắt.

Biển thì không.

Biển mở ra một khoảng mênh mông khiến con người phải tự hỏi mình là ai giữa vô tận.

Những ngày đầu, sóng lớn như cố tình thử thách ý chí của người con gái Thăng Long.

Trời lúc xanh trong như ngọc, lúc xám sầm như tro.

Gió quất vào mạn thuyền, kéo theo vị muối mằn mặn.

Đêm xuống, thuyền rồng như một chiếc lá trôi trong bóng tối, bên dưới là vực nước sâu không thấy đáy.

Trong khoang, Huyền Trân không ngủ được.

Nàng mở bọc hành trang, lấy ra bức họa "Sen trắng giữa hai dòng nước" mà nàng đã vẽ từ đêm trăng ở Thăng Long.

Mực đã khô, nhưng nhìn vào vẫn như thấy hai dòng nước đang chảy, kéo sen về hai phía.

Bên cạnh bức họa là những món sính lễ từ Chiêm Thành: hộp gốm sứ chạm Apsara, một chuỗi hạt có mùi trầm thảo mộc khác lạ, và một miếng đá nhỏ màu nâu đỏ—sa thạch—được đặt rất kín như một vật tùy táng của ký ức.

Nàng cầm miếng sa thạch lên.

Nó không trơn như ngọc, không lạnh như đồng, mà nhám và ấm, như mang sẵn hơi thở của nắng.

Chỉ một vật nhỏ thôi mà làm lòng nàng khẽ rung.

Hình như đã có lần trong mơ, nàng chạm vào thứ đá này—trên một bậc tháp cao, dưới trăng phương Nam.

Nàng đặt ngón tay lên họa tiết Apsara.

Những đường cong ấy không "thanh" như sen, mà "mạnh"—mạnh như lửa, như gió, như nhịp trống.

Nàng chợt hiểu một điều rất giản dị mà trước đây nàng chưa từng nghĩ:

Hóa ra cái đẹp không chỉ có một hình hài.

Phương Nam không phải là hoang dã.

Phương Nam là một miền văn hóa có linh hồn riêng—nơi con người sống cùng nắng gắt và biển rộng nên ánh mắt cũng sâu hơn, tiếng nói cũng cháy hơn.

Đêm đêm, Linh Văn thường ngồi ngoài mạn thuyền.

Cậu nhìn trời sao, nhìn đường nước, rồi nói với nàng những điều mà ở Thăng Long nàng chỉ nghe loáng thoáng qua rèm lụa: gián điệp phương Bắc rình rập, những kẻ muốn chia rẽ hai nước Việt—Chăm, và cả sự mong manh của một hòa ước được ký bằng hôn nhân.

"Không chỉ có lòng từ là đủ," Linh Văn nói một lần, rất khẽ, như sợ làm đau nàng.

"Lòng từ phải đi cùng tỉnh táo.

Người ta có thể lợi dụng lòng từ để cắm dao."

Huyền Trân không giận.

Nàng nhìn ra biển.

"Ta hiểu," nàng đáp.

"Từ bi không phải là mềm yếu.

Từ bi là biết đau đúng chỗ, và biết đứng đúng chỗ."

Câu nói ấy khiến Linh Văn cúi đầu.

Trong khoảnh khắc, cậu nhìn công chúa không còn như một thiếu nữ phải bảo vệ, mà như một người đang tự lớn lên bằng chính bước chân của mình.

Nhiều ngày trôi.

Sóng vẫn gầm.

Nhưng trong lòng Huyền Trân, biển đã thôi là sợ hãi.

Biển trở thành một bài học về vô thường: có lúc dậy, có lúc lặng; và người đi qua biển phải học cách thở cùng nó.

Một đêm, trăng lên.

Mặt biển trải bạc như một dải lụa khổng lồ.

Huyền Trân nghe tiếng nước vỗ mạn thuyền, bỗng thấy tiếng ấy gần giống tiếng chuông—cũng đều, cũng sâu—chỉ khác là chuông của biển không ở chùa, mà ở cõi đời.

Nàng chắp tay, niệm thầm một câu ngắn—không phải để xin, mà để giữ tâm:

Tùy duyên mà đến, tùy duyên mà đi.

Nếu thân này là cầu, xin đừng để cầu gãy giữa dòng.

3.

Vijaya và cuộc gặp gỡ nghìn năm

Thuyền cập bến Thị Nại.

Nắng phương Nam đập vào mắt như lửa.

Không còn sương mỏng của Thăng Long.

Không còn gió lạnh phù sa.

Ở đây, gió mang vị biển mạnh hơn, mùi trầm nồng hơn, và tiếng người cũng vang hơn như quen gọi nhau giữa trời rộng.

Vijaya hiện ra xa xa: những tháp gạch đỏ rực dưới nắng gắt, những tường thành như bám vào đất đá, những bóng dừa đổ dài.

Tiếng tù và bằng vỏ ốc vang lên trầm hùng, kéo một sợi dây âm thanh từ biển vào tận lòng người.

Voi chiến dàn hàng uy nghi, mắt voi hiền mà thân voi to như một bức tường sống.

Trống đánh theo nhịp lạ, không giống trống Thăng Long: nhịp ấy như nhịp máu.

Huyền Trân bước xuống thuyền.

Nàng mặc áo giao lĩnh thêu sen tinh xảo.

Sợi chỉ bạc trên cánh sen bắt nắng phương Nam, bỗng sáng lên như một lời khấn.

Trong khoảnh khắc, cả không gian như nín thở.

Và nàng thấy Chế Mân.

Không phải một vị vua già nua như lời đồn.

Chế Mân đứng giữa triều thần, dáng cao, vai rộng, ánh mắt sâu như biển đêm.

Trên gương mặt ông có nét cứng cỏi của người từng chinh chiến, nhưng cũng có một điều gì đó rất lạ: một vẻ chờ đợi như người đã đứng ở đây từ rất lâu, chỉ để đón một chiếc thuyền.

Ông bước tới, đặt tay lên ngực theo nghi lễ Chăm.

Cử chỉ ấy vừa uy nghi vừa khiêm cung.

"Chào mừng Paramecvari," ông nói, phát âm rõ từng tiếng, như đã tập trước gương lòng mình rất nhiều lần.

"Hoàng hậu tối cao... về với vương quốc của thần Shiva và những ngọn tháp đá."

Huyền Trân nhìn thẳng vào mắt ông.

Trong ánh mắt ấy, nàng không thấy sự sở hữu.

Nàng thấy sự kính trọng.

Nàng thấy một lời hứa không cần nói to.

Và lạ lùng thay—nàng thấy một tia thân quen, như đã gặp từ giấc mộng nào đó rất xa.

Nàng đáp, giọng không run:

"Duyên đã dẫn lối.

Thiếp xin nguyện dùng lòng từ để giữ cho mạch đất này bình yên, để người dân hai nước nhìn nhau bằng tình huynh đệ thay vì mũi giáo."

Chế Mân không cười lớn.

Ông chỉ gật đầu, chậm rãi.

Nhưng trong đôi mắt, một ngọn lửa bỗng lặng đi—không phải tắt, mà chuyển thành một thứ ấm sâu như than hồng.

Đêm hoàng gia đầu tiên, Chế Mân dẫn nàng lên một ngọn tháp cao.

Gió thổi mạnh.

Dưới chân tháp, phù điêu Apsara chìm trong bóng, nhưng dưới trăng, đường nét như sống lại—mềm mại và bất khuất.

Chế Mân chỉ về phía xa, nơi những cánh đồng lúa đang chín rộ, vàng lên như một tấm thảm trải đến tận chân trời.

"Đại Việt mang đến đây hoa sen và Phật pháp thanh tịnh," ông nói.

"Chiêm Thành trao cho nàng nắng và sự bảo vệ của biển.

Từ nay... hai châu Ô, Lý sẽ là nơi sen nở trên cát trắng."

Nghe đến "sen nở trên cát trắng", Huyền Trân bỗng nhớ câu mình từng nói với vua anh: sen ở đâu cũng vẫn là hương từ bi.

Nhưng đêm nay, câu ấy mang thêm một lớp nghĩa: hương không chỉ để giữ cho mình—hương còn để lan sang một vùng đất khác.

Nàng đặt tay lên thành tháp.

Sa thạch nhám dưới lòng bàn tay.

Một cảm giác quen thuộc chạy dọc sống lưng, như thể thân thể nàng vừa tìm thấy một mảnh ký ức thất lạc.

Chế Mân nhìn nàng, giọng trầm đi:

"Nàng có sợ không?

Rời quê hương...

đến nơi lạ."

Huyền Trân im lặng một nhịp.

Rồi nàng đáp, rất khẽ:

"Thiếp sợ.

Nhưng thiếp không còn thuộc về sợ hãi nữa.

Thiếp thuộc về lời nguyện."

Gió thổi qua tháp, làm tà áo nàng lay nhẹ.

Phía dưới, trống và tù và vẫn vang.

Nhưng trên cao, chỉ có trăng, chỉ có đá, và hai con người đứng giữa một định mệnh vừa được gọi tên.

Huyền Trân hiểu: sứ mệnh của nàng không phải là một cuộc "đổi chác" đơn giản.

Nó là một sự hợp nhất khó khăn, đầy hiểm nguy, nhưng có thể mở ra một con đường khác cho lịch sử: con đường mà gươm có thể được đặt xuống, ít nhất trong một quãng dài đủ để trẻ con lớn lên mà không nghe tiếng chiến trận.

Và ở nơi xa xôi nào đó, gió Nam—đúng như lời dự cảm của mẹ nàng—đã gọi tên nàng từ lâu.

Giờ đây, nàng đã đáp lại.
 
Duyên Nợ Nghìn Năm (Huyền Trân Công Chúa Dã Sử)
CHƯƠNG 4: TIỀN KIẾP


CHƯƠNG 4: TIỀN KIẾP

Sương mù trên đỉnh Yên Tử đêm nay đặc quánh.

Nó không chỉ phủ lên những rặng tùng cổ thụ, mà dường như còn tràn vào cả thời gian, khiến ranh giới giữa quá khứ và hiện tại tan chảy như mực gặp nước.

Trong am nhỏ dựng nép mình vào vách núi, ánh nến leo lét lay động, đổ bóng một người đàn bà khoác áo nâu sồng lên mặt đá sần sùi.

Huyền Trân ngồi bất động.

Nàng đã rời bỏ lầu son gác tía của Vijaya, rời những tháp sa thạch nhuốm nắng gió phương Nam, rời cả danh xưng Hoàng hậu để trở về với Yên Tử – nơi từng in dấu chân Phật hoàng Trần Nhân Tông.

Nhưng dù thân đã ở núi thiêng phương Bắc, trong huyết quản nàng vẫn còn cuộn chảy dư âm của biển, của cát, của những nhịp trống Chăm vọng lại từ một kiếp sống vừa khép.

Tiếng chuông đồng từ xa vọng về, từng nhịp một, chậm rãi như nhịp thở của núi.

Huyền Trân nhắm mắt.

Hơi thở nàng dần hòa vào tiếng chuông, không còn là hơi thở của một con người mang ký ức, mà là nhịp ra vào của một tâm thức đang buông bỏ.

Và đúng vào khoảnh khắc ấy, thực tại vỡ ra.

Không phải bằng tiếng sét, không phải bằng ánh sáng chói lòa, mà bằng một sự lặng im sâu thẳm.

Một dòng sông ánh sáng mờ ảo hiện ra, không chảy về phía trước mà cuốn tâm thức nàng ngược dòng – về một miền rất xa, rất sâu, nơi thời gian không còn được gọi bằng năm tháng.

1.

Ký ức lụa hồng và bóng dừa xanh

Cảnh vật hiện ra như một bức tranh thủy mặc bị loang nước.

Màu sắc nhạt dần, đường nét mềm đi.

Huyền Trân nhìn thấy chính mình – nhưng không phải với gương mặt đã quen soi trong gương đồng.

Nàng trẻ hơn, khác hơn, khoác một bộ áo lụa hồng phấn, mái tóc vấn cao theo lối khuê các của một triều đại xa xưa.

Có lẽ là thời Lý – khi tiếng chuông chùa còn vang lấn át cả tiếng trống triều đình, khi Phật pháp là mạch sống của quốc gia.

Nàng đứng bên một hồ sen rộng mênh mông.

Hoa sen nở dày, cánh hồng nhạt, gió thổi qua làm cả mặt hồ rung lên như một hơi thở tập thể.

Bên bờ hồ, những hàng dừa xanh cao vút – không phải dừa Bắc, mà là dừa phương Nam – nghiêng mình soi bóng xuống mặt nước.

Và ở đó, nàng gặp chàng.

Chàng không mặc long bào, cũng không khoác áo giáp.

Nhưng dáng đứng ấy, ánh mắt ấy, khiến người ta biết ngay: một chiến tướng.

Da chàng sạm nắng gió, bờ vai rộng như quen gánh cả bầu trời biển.

Đôi mắt sâu thẳm, không dữ dội, mà mênh mang – như người đã quen nhìn sóng lớn mà không sợ.

Họ không hỏi tên nhau.

Dường như tên gọi không cần thiết ở kiếp này.

Dưới bóng dừa, bàn tay nàng chạm vào bàn tay chàng – một cái chạm rất khẽ, nhưng đủ để cả không gian khựng lại.

Nàng dạy chàng cách xoay dải lụa theo điệu múa rồng của người Việt: mềm mại, uyển chuyển, lấy nhu thắng cương.

Chàng kể nàng nghe những sử thi của dân tộc mình: về vị thần biển Đông che chở thuyền bè, về những anh hùng sinh ra từ cát và gió, sống ngắn nhưng cháy rực như sao băng.

Giữa họ khi ấy không có Đại Việt, không có Chiêm Thành.

Không có bản đồ, không có đường biên.

Chỉ có hai tâm hồn cùng hướng về một giấc mộng chung:

Một miền đất nơi hoa sen có thể nở trên cát trắng,

nơi con người không phải học cách giết nhau để tồn tại.

2.

Cơn bão nhân quả và sự chia cắt

Nhưng hạnh phúc, dù ở kiếp nào, cũng mong manh như khói hương.

Bức tranh tiền kiếp bỗng đổi màu.

Trời đỏ lên.

Lửa tràn qua những mái nhà.

Tiếng trống chiến tranh dội vào lồng ngực như búa nện.

Quân thù từ phương Bắc tràn xuống như lũ cuốn, mang theo những mưu đồ chính trị lạnh lùng hơn cả lưỡi gươm.

Huyền Trân thấy mình quỳ giữa sân triều đình của tiền kiếp.

Nền đá lạnh.

Những gương mặt người lớn vây quanh – không ai ác, nhưng ai cũng mang trong mình nỗi sợ mất nước.

Nàng cầu xin một lối thoát, cầu xin một nhịp cầu, nhưng chỉ nhận lại những ánh mắt quay đi.

Cảnh vật xoay nhanh.

Bến sông.

Tiếng khóc.

Một đoàn thuyền chờ sẵn.

Hai bàn tay từng nắm chặt dưới bóng dừa giờ đây bị xé rời bởi một lưỡi gươm vô hình mang tên "đại cục".

Nàng bị kéo lên thuyền.

Chàng đứng trên đồi cát cao, gió thổi tung áo, không đuổi theo, không gọi tên – bởi chàng hiểu, có những cuộc chia ly mà nếu gào lên, trời đất cũng không đáp.

Con thuyền rời bến.

Bóng chàng mờ dần trong bụi cát.

Và trong khoảnh khắc ấy, một vết thương hình thành.

Không rỉ máu.

Không để sẹo.

Nhưng cháy âm ỉ qua hàng trăm năm, qua bao lần luân hồi chuyển kiếp.

Một nghiệp duyên chưa trọn.

3.

Lời thức tỉnh của Phật hoàng

Nỗi đau tiền kiếp dâng lên như sóng ngầm, bóp nghẹt tâm thức.

Đúng lúc ấy, một luồng ánh sáng vàng rực chiếu xuống – không chói lòa, mà ấm áp như ánh nắng xuyên qua mây.

Trong ánh sáng ấy, một giọng nói vang lên.

Không từ đâu đến, nhưng ở khắp nơi.

Giọng của Trần Nhân Tông.

Không còn là vua, không còn là cha, mà là người đã thấy tận cùng sinh tử.

"Duyên chưa tận, nghiệp chưa trả," giọng nói trầm hùng mà bao dung.

"Những hạt giống đau thương nếu chỉ được tưới bằng oán hận, sẽ tiếp tục sinh khổ đau.

Nhưng nếu được tưới bằng lòng từ bi, chúng sẽ nở hoa giải thoát."

Hình ảnh chùa Diên Hựu, chú chim sẻ bị thương, mũi tên lạc hướng... hiện lên như những mảnh gương ghép lại.

"Ai gieo nhân từ bi," giọng nói tiếp,

"dù chia lìa trong thân xác, cũng sẽ hội ngộ trong tâm thức.

Ai dám quay lại nơi đau thương nhất bằng trái tim không thù hận, người ấy không còn bị nghiệp dẫn, mà bắt đầu dẫn nghiệp."

Ánh sáng tan dần.

Huyền Trân giật mình tỉnh giấc.

Mồ hôi thấm ướt áo nâu sồng.

Ngoài am, tiếng chuông Yên Tử vang lên một hồi dài, thanh khiết như rửa trôi những lớp bụi vô hình trong tâm thức.

Nàng đưa tay chạm vào chuỗi hạt bồ đề trên cổ.

Những hạt gỗ mát lạnh, quen thuộc, như neo nàng lại với hiện tại.

Nàng mỉm cười.

Không phải nụ cười của hoan hỷ, mà là nụ cười của minh triết.

Giờ đây nàng đã hiểu.

Cuộc hôn nhân với Chế Mân không phải là một sự hy sinh oan ức.

Đó là một lời hứa được quay lại để hoàn tất.

Nàng đến Chiêm Thành không phải để bị lịch sử đẩy đi, mà để chủ động bước vào nơi nghiệp duyên còn dang dở, mang theo lòng từ bi của Đại Việt để hóa giải vết thương của nhiều kiếp.

Nghiệp duyên, từ gông cùm, đã hóa thành con đường.

Ngoài kia, sương Yên Tử vẫn dày.

Nhưng trong lòng Huyền Trân, trời đã quang.

Kệ cuối chương

"Duyên cũ chưa tan,

Người quay về trả nợ.

Qua nghìn năm sinh tử,

Một bước... là tự do."
 
Duyên Nợ Nghìn Năm (Huyền Trân Công Chúa Dã Sử)
CHƯƠNG 5: KIẾP VỊ LAI


CHƯƠNG 5: KIẾP VỊ LAI

Thế kỷ hai mươi mốt.

Đà Nẵng – Mỹ Sơn.

Thành phố biển Đà Nẵng sáng lên mỗi đêm như một dải ngân hà mắc cạn.

Những cây cầu vươn mình qua sông Hàn bằng thép và ánh đèn, còn biển thì vẫn vậy—một nhịp thở nghìn năm, ngày ngày vỗ về bờ cát trắng, lặp đi lặp lại một lời ru cũ mà không ai nhớ đã bắt đầu từ khi nào.

Cách đó không xa, khu bảo tồn văn hóa Mỹ Sơn nằm giữa thung lũng xanh, nơi nắng vàng rót mật lên những khối gạch nung đỏ rực.

Những tháp cổ, sau bom đạn và rêu phong, vẫn đứng sừng sững như những nhân chứng im lặng.

Chung quanh là những công trình kính thép hiện đại—hệ thống bảo vệ, phòng trưng bày, trung tâm nghiên cứu—tựa như hiện tại đang dang tay che chở quá khứ.

Ở đây, lịch sử không còn là trang giấy khô.

Nó trở thành không gian sống: người ta bước vào, hít thở, và vô tình chạm phải những ký ức không thuộc về mình.

Ngày ấy, trong thung lũng Mỹ Sơn, gió thổi qua khe tháp nghe như tiếng thì thầm.

Như thể có ai đó đã chờ rất lâu để được kể lại một câu chuyện—lần này không bằng nước mắt, mà bằng nụ cười.

1.

Cuộc hội ngộ giữa những bản vẽ và di tích

Lan đứng trên bục giảng trong trung tâm hội nghị quốc tế của khu bảo tồn.

Ở tuổi ba mươi, Lan mang vẻ đẹp của sự tập trung: mái tóc ngắn cắt gọn, đôi kính gọng mỏng, và ánh mắt sâu như luôn nhìn xuyên qua vật chất để thấy thứ nằm phía sau.

Người ta gọi nàng là kiến trúc sư phục dựng di sản hàng đầu, nhưng với Lan, công việc ấy không phải "xây lại cái cũ".

Nó là một cách đối thoại với thời gian.

Phía sau nàng là màn hình chiếu những bản vẽ phục dựng: mặt bằng tháp, cấu trúc gạch, mạch kết dính, và những lớp phù điêu đã bị thời gian mài mòn.

Khi nàng chỉ vào một hoa văn hình cánh sen được chạm trên sa thạch, giọng nàng bỗng chậm lại, như tự nhiên bước vào vùng im lặng của một nghi lễ:

"Kiến trúc không chỉ là gạch đá," Lan nói, tiếng vang nhẹ trong hội trường.

"Nó là ký ức.

Khi ta nhìn một cánh sen khắc trên sa thạch, ta không chỉ thấy kỹ thuật.

Ta thấy một cuộc gặp gỡ của hai tâm hồn văn hóa."

Nàng dừng lại, để ánh mắt chạy qua khán giả như tìm một người cụ thể mà chính nàng cũng không gọi được tên.

"Trong nhãn quan Phật giáo, mọi thứ đều do duyên khởi.

Đền tháp không chỉ là nơi thờ thần.

Đó là nơi người ta gửi lời hứa.

Và lời hứa ấy—nếu đủ lòng từ—có thể bắc cầu qua hận thù."

Trong hàng ghế phía dưới, Minh ngồi lặng.

Anh là một nghệ sĩ khảo cổ học—người vừa đào đất, vừa vẽ lại quá khứ.

Bộ râu quai nón tỉa gọn làm khuôn mặt anh thêm nét lãng tử.

Trên vai là chiếc balo sờn, như đã đi qua quá nhiều công trường, mang theo bản vẽ, thước đo, máy ảnh, và những mảnh đất nhỏ dính vào vải như dấu vân tay của thời gian.

Minh không ghi chép nhiều.

Anh chỉ nhìn lên màn hình và... nghe.

Nghe bằng một phần nào đó sâu hơn lý trí.

Mỗi khi Lan nhắc đến "nhân quả", anh lại có cảm giác một sợi dây trong lòng mình được kéo căng—như dây đàn bị chạm đúng nốt.

Khi buổi thuyết trình kết thúc, đám đông tản ra, tiếng trò chuyện nổi lên như ong vỡ tổ.

Lan bước xuống, mỉm cười xã giao, bắt tay đồng nghiệp, nhưng lòng nàng vẫn có một khoảng trống lạ: một cảm giác như vừa nói về một điều rất gần mà lại rất xa.

Ở gian trưng bày cổ vật, Lan dừng trước tủ kính.

Bên trong là một pho tượng Phật nhỏ bằng đồng, dáng ngồi tĩnh tại, nét mặt thanh thản.

Tấm biển ghi niên đại thời Trần.

Lan nghiêng người nhìn kỹ, như muốn hỏi tượng một câu.

Cùng lúc, Minh trải một cuộn giấy vẽ ra bàn: những đường bút mềm như hơi thở, phác lại hoa văn Apsara—cánh tay cong, dáng xoay, đôi mắt dài.

Lan quay sang.

Minh ngẩng lên.

Ánh mắt họ chạm nhau giữa ồn ã.

Và trong một khoảnh khắc, âm thanh xung quanh tan biến.

Người đi qua vẫn đi, tiếng giày vẫn lộp cộp, nhưng với Lan và Minh, mọi thứ như bị kéo ra xa, chỉ còn lại một thứ rất rõ: cảm giác quen thuộc đến đau.

Lan nghe tim mình thắt lại.

Như thể đã đợi ánh nhìn này qua nhiều kiếp.

Nàng lên tiếng trước, giọng hơi run nhưng ánh mắt kiên định:

"Tôi nghiên cứu sự giao thoa Việt–Chăm qua nhãn quan Phật giáo.

Tôi tin... mỗi viên gạch ở đây đều mang một lời hứa."

Minh mỉm cười.

Nụ cười ấy lạ mà quen—như hơi ấm của ngọn lửa tế đêm nào trong một giấc mơ không rõ nguồn:

"Tôi phục dựng chúng để gìn giữ lời hứa đó," anh đáp.

"Có điều gì đó trong những công trình này... như đã từng xảy ra với tôi.

Rất xa xưa.

Rất đau.

Nhưng cũng rất đẹp."

Lan không hỏi "đẹp thế nào".

Nàng chỉ im lặng gật đầu.

Bởi nàng hiểu: có những thứ vừa chạm đã biết, hỏi thêm chỉ làm vỡ.

2.

Hành trình chữa lành qua di sản

Những ngày sau đó, họ gặp nhau như thể chuyện ấy là hiển nhiên.

Không phải những cuộc hẹn ồn ào.

Chỉ là cùng đi khảo sát, cùng đo đạc, cùng ngồi bên đống gạch cổ mà nắng phơi nóng, cùng tranh luận về cách một viên gạch được đặt vào chỗ cũ sao cho không làm đau quá khứ.

Trong thế kỷ này, không còn chiếu chỉ triều đình.

Không còn hai châu Ô, Lý như một cái giá.

Không còn những lời gọi "nước độc non cao".

Chỉ còn hai con người bước bên nhau, tự do như gió, và kỳ lạ thay—rất đỗi nghiêm trang, như đang đi trên một con đường thiêng.

Một ngày, Lan đưa Minh ra Yên Tử.

Cáp treo đưa họ lướt qua rừng xanh, qua mây mù.

Minh nhìn xuống những triền núi, thấy con người nhỏ bé như hạt bụi.

Lên tới chùa Đồng, gió mạnh thổi lạnh mặt, nhưng sự tĩnh lặng thì sâu, như có thể nghe được tiếng tim mình.

Lan đứng trước làn mây trắng dày, nói khẽ:

"Ở đây... tôi luôn thấy mình nhẹ hơn.

Như thể có ai đó từng sống ở đây và để lại một thứ bình yên."

Minh không nói "ai".

Anh chỉ nhìn những tầng mây.

Trong đầu anh thoáng hiện một bóng dáng áo nâu, một giọng nói trầm như chuông, và một câu kệ chưa kịp nhớ trọn.

Hôm sau, Minh dẫn Lan về bờ sông Thu Bồn.

Chiều xuống, ánh hoàng hôn nhuộm đỏ những bức tường gạch cổ.

Tiếng nước trôi lững lờ như ru.

Gió mang mùi phù sa lẫn muối biển.

Lan ngồi trên một tảng đá, lặng nhìn tháp Chăm như nhìn một người già im lặng mà nhiều câu chuyện.

"Anh có tin vào duyên nợ không?"

Lan hỏi, giọng nhẹ như sợ chạm vào sự thiêng.

Minh nhìn những con thuyền trôi, mắt xa xăm:

"Tôi tin.

Có lẽ duyên nợ không kết thúc trong một kiếp.

Nó chỉ... tạm nghỉ.

Đợi một thời đại bình an hơn để trổ hoa."

Anh quay sang nhìn Lan, đôi mắt bỗng rất rõ:

"Chúng ta của hôm nay là kết quả của những nhân lành đã gieo từ lâu.

Có thể... có người đã phải chịu đau để chúng ta được bình yên."

Lan cúi xuống, bốc một nhúm cát.

Cát trôi qua kẽ tay nàng, mịn và ấm.

"Vậy," nàng nói, như tự hỏi chính mình, "mình gặp nhau để làm gì?"

Minh đáp không do dự:

"Để trả nốt điều chưa trả.

Và để đừng lặp lại điều đã đau."

Gió thổi mạnh hơn.

Trên mặt sông, ánh hoàng hôn vỡ thành những mảnh nhỏ.

Lan bỗng thấy cổ họng nghẹn lại, như một ký ức xa xôi vừa chạm vào.

3.

Nụ cười vị lai

Đêm lễ hội phục dựng văn hóa, Mỹ Sơn bừng sáng.

Ánh đèn được đặt khéo, không làm tháp thành sân khấu rẻ tiền, mà như thắp lại một phần linh hồn của đá.

Tiếng trống Paranưng vang lên—tròn, chắc, và nóng như nhịp tim.

Xen vào đó, tiếng đàn bầu dìu dặt kéo dài như một sợi tơ của Bắc phương.

Hai dòng âm nhạc tưởng chẳng thuộc về nhau lại hòa vào nhau một cách tự nhiên, như thể đã từng thử hòa từ nhiều thế kỷ trước và nay mới tìm được cung đúng.

Lan và Minh đứng cạnh nhau dưới ánh đèn.

Không còn bi kịch chính trị.

Không còn biên giới sắt máu.

Không còn những âm mưu chia rẽ.

Chỉ còn hai con người, và một khoảng không gian cổ xưa được nâng đỡ bởi hiện đại—như một minh chứng rằng quá khứ có thể được ôm lấy mà không cần lặp lại nỗi đau.

Lan nhìn Minh.

Trong mắt anh không còn nỗi buồn của một vị vua mất người thương—dù anh chưa từng là vua.

Chỉ còn sự yên ổn của một người đàn ông được sống đúng đời mình.

Minh nhìn Lan.

Trong mắt nàng không còn nỗi câm lặng của một người phụ nữ bị gọi tên bởi "quốc mệnh"—dù nàng chưa từng là công chúa.

Chỉ còn sự tự do của một người phụ nữ được lựa chọn, được bước đi, được yêu mà không bị đổi chác.

Họ hiểu, không cần nói ra:

Sự hy sinh của kiếp trước—nếu có—không phải để bi kịch kéo dài.

Mà để kiếp này, tình yêu có thể bắt đầu bằng nụ cười.

Lan khẽ cười trước.

Minh cười theo.

Nụ cười giản dị mà rạng rỡ, như một đóa sen nở không cần ai cho phép, như một nhành dừa đung đưa không cần ai điều khiển.

Trong khoảnh khắc ấy, hai người chợt thấy mình không còn chạy trốn quá khứ nữa.

Họ đang chữa lành nó—bằng cách sống tử tế trong hiện tại.

Trên bầu trời, trăng lên.

Ánh trăng rơi xuống tháp đá, rơi xuống bờ cát, rơi xuống mắt người.

Và gió biển, vẫn như nghìn năm trước, thổi qua thung lũng Mỹ Sơn—nhưng lần này không gọi tên chia ly, mà gọi tên một khởi đầu.

Kệ kết

"Gạch đá còn ghi,

Nhân duyên còn nhớ.

Đau thương hóa nụ cười,

Từ bi thành bến đỗ."
 
Duyên Nợ Nghìn Năm (Huyền Trân Công Chúa Dã Sử)
KẾT: PHẬT GIÁO VÀ NGHIỆP DUYÊN


KẾT: PHẬT GIÁO VÀ NGHIỆP DUYÊN

Hoàng hôn buông xuống thung lũng Mỹ Sơn.

Mặt trời đỏ rực như một quả cầu lửa khổng lồ, từ từ chìm vào lòng núi Chúa, rải những vạt nắng cuối cùng lên những ngọn tháp gạch nung.

Dưới ráng chiều, màu đỏ của gạch cổ bỗng trở nên sống động lạ thường, như thể dòng máu của ngàn xưa đang trở mình chảy lại trong từng mạch vữa, từng thớ đá.

Lan và Minh đi bên nhau trên con đường lát gạch dẫn vào khu đền tháp chính.

Họ không nói nhiều.

Ở nơi không gian đã quen chứng kiến những lời thề và những cuộc chia ly, ngôn ngữ đời thường bỗng trở nên thừa thãi.

Chỉ có tiếng gió rì rào qua bụi cỏ lau, tiếng chim gọi bạn về tổ, và tiếng bước chân họ—êm mà chắc—là còn lại.

Gió thổi qua những tháp cổ, lướt vào những khe nứt như muốn hỏi: đã đến lúc được thở chưa?

1.

Sự đối diện trước di sản và tâm linh

Họ dừng lại trước một bức tượng Phật bằng sa thạch mới được phục chế, đặt trang nghiêm dưới bóng một cây bồ đề còn non nhưng rễ đã bám sâu vào đất.

Bức tượng mang phong cách điêu khắc Chăm Pa—đường nét khoáng đạt, thân tượng vững như núi—nhưng thần thái lại tỏa ra một sự từ bi hỉ xả của Phật giáo Đại thừa.

Một minh chứng lặng lẽ cho sự giao thoa mà nhiều thế kỷ trước từng bị hiểu lầm là "đánh đổi".

Lan ngước nhìn tượng Phật.

Trong ánh mắt đá ấy, nàng không thấy uy quyền.

Không thấy sự phán xét.

Chỉ thấy một sự bao dung rộng đến mức có thể chứa cả những lỗi lầm của lịch sử và những giọt nước mắt của người đi qua lịch sử.

Bất giác, những giấc mơ rời rạc trong nàng—những mảnh hình ảnh không rõ nguồn—bỗng nối lại thành một dòng chảy êm.

Một ngôi chùa gỗ ở Thăng Long.

Một hồi chuông dài.

Một thiếu nữ mười sáu tuổi đứng trước cửa đời, tay run mà mắt không run.

Một lời nguyện không cầu cho mình, chỉ cầu cho người khác được sống yên.

Ngày ấy, nỗi sợ hãi, cô đơn, gánh nặng "quốc mệnh" đã đè lên vai người thiếu nữ như đá.

Còn hôm nay, đứng cạnh Minh, trước tượng Phật bằng sa thạch—một chất liệu từng chịu nắng gió, chịu bom đạn, chịu rêu phong—Lan bỗng thấy mọi điều nhẹ đi.

Như thể nghiệp quả không phải để trừng phạt, mà để dẫn linh hồn đến chỗ hiểu.

Minh đứng sát bên.

Anh không nói ngay.

Chỉ khẽ đặt tay lên bờ vai Lan—một cái chạm nhẹ, không phải để giữ, mà để nhắc rằng: em không còn một mình.

Trong mắt Minh, Lan không chỉ là một nữ kiến trúc sư hiện đại.

Có khoảnh khắc, anh thấy ở nàng một bóng dáng xa xăm: một người phụ nữ từng đem đến vùng đất khô cằn này những cơn mưa dịu của lòng nhân ái, rồi lặng lẽ chịu đựng để người khác được bình yên.

2.

Cuộc đối thoại của linh hồn

"Anh có nghe thấy gì không?"

Lan hỏi khẽ, giọng chìm vào gió.

Minh nhắm mắt lại.

Anh lắng nghe.

"Tiếng gió... và hình như... cả tiếng chuông chùa."

Lan mỉm cười.

Nụ cười nhẹ nhõm như cánh sen bung nở trong sớm mai.

"Không," nàng nói, và câu nói ấy như một lời khai mở.

"Đó là tiếng thở phào của lịch sử.

Dường như hàng trăm năm qua, những viên gạch này, những ngọn núi kia vẫn nín thở chờ một cái kết không còn nước mắt.

Và hôm nay... chúng ta mang nó đến."

Minh quay sang nhìn Lan.

Ánh mắt anh sâu thẳm, như mặt biển đêm từng chứa những bí mật không ai kể.

"Duyên nợ kiếp trước... chúng ta trả bằng máu và nước mắt," anh nói chậm rãi.

"Kiếp này, ta trả bằng sự thấu hiểu và gìn giữ.

Anh từng tự hỏi tại sao mình ám ảnh những vết nứt trên tháp cổ đến thế.

Giờ anh hiểu... vì anh muốn hàn gắn lại những vết thương lòng của một điều gì rất cũ."

Lan đưa tay ra.

Minh nắm lấy.

Hai bàn tay—một từng cầm bút vẽ kỹ thuật, một từng cầm bay khảo cổ—đan vào nhau chặt chẽ.

Hơi ấm lan tỏa, không rực lửa như đam mê trần tục, mà ấm và an định như ánh sáng của ngọn đèn trí tuệ.

"Duyên nợ kiếp trước chưa trọn, kiếp này đã hoàn thành," Lan thì thầm.

Rồi nàng như đọc lại một lời kinh mà chính nàng cũng không biết đã thuộc từ khi nào:

"Nhân lành gieo hôm nay, quả ngọt sẽ trổ trong mọi kiếp sau."

Nàng nhìn thẳng vào bức tượng Phật, như nói với thời gian:

"Chúng ta không còn là con tin của chính trị, cũng không còn là nạn nhân của thời cuộc.

Chúng ta là những người tự do—tự do để yêu, và tự do để kiến tạo hòa bình."

3.

Vòng tròn bất diệt của nhân quả

Dưới chân tượng Phật, bóng của hai người đổ dài và hòa vào nhau làm một trên nền gạch cổ.

Theo triết lý nhà Phật, không có cuộc gặp gỡ nào là ngẫu nhiên.

Một hạt giống từ bi từng được gieo trong quá khứ—giữa những lựa chọn nghiệt ngã của triều đại và những vùng đất chênh vênh biên thùy.

Hạt giống ấy đã đi qua mùa đông của hiểu lầm, của chiến tranh, của chia cắt.

Nhưng thiện nghiệp không chết.

Nó chỉ ngủ yên, đợi đủ duyên để nảy mầm.

Và hôm nay, tại thế kỷ hai mươi mốt, cái cây ấy trổ quả.

Tình yêu của Lan và Minh không chỉ là tình yêu nam nữ.

Nó là biểu tượng của sự hàn gắn, một minh chứng dịu dàng mà bền bỉ: oán thù nên giải không nên kết.

Lịch sử không chỉ để nhắc lại nỗi đau; lịch sử còn để con người học cách thương nhau cho đúng.

Ánh sáng cuối cùng của mặt trời bất chợt chiếu thẳng xuống, phủ lên Lan và Minh một vầng vàng óng.

Trong khoảnh khắc ấy, thung lũng như lặng đi.

Gió cũng chậm lại, như thể các vị thần Chăm và chư Phật mười phương đang cùng chứng giám cho một lời nguyện đã đi trọn vòng.

Minh siết nhẹ tay Lan.

"Về thôi em," anh nói, giọng trầm ấm.

"Ngày mai chúng ta còn nhiều việc phải làm.

Những ngôi tháp này cần chúng ta."

Lan gật đầu.

Trong ánh mắt nàng, không còn hoài cổ như một vết thương, mà là hoài cổ như một lời hứa.

"Về thôi," nàng đáp.

"Duyên đã tròn, nghiệp đã dứt.

Từ nay, mỗi bước chân chúng ta đi... sẽ là một bước nở hoa sen."

Họ quay lưng bước về phía ánh đèn thành phố xa xa, để lại sau lưng bóng tối đang dần buông xuống thung lũng.

Nhưng trong lòng tháp cổ, như có một ngọn đèn tâm linh vừa được thắp lên—không phải bằng dầu, không phải bằng lửa—mà bằng sự hiểu và lòng từ.

Vĩnh viễn không tắt.

[HẾT]
 
Back
Top Bottom