CHƯƠNG 2: QUÊ HƯƠNG
Mặt trời lên trên những bức tường son của Hoàng Thành Thăng Long.
Ánh sáng ban sớm rải xuống mặt hồ, làm rung động những cánh sen đang ngậm sương.
Hạt sương lăn trên gân lá, vỡ ra thành những vệt lấp lánh như kim cương vụn, rồi lại gom vào nhau như những giọt nước nhỏ biết nhớ đường về.
Giữa khu vườn tĩnh mịch của hậu cung, dưới gốc lộc vừng già sần sùi, có một đứa bé gái ngồi xếp chân trên nền gạch gốm nung.
Nền gạch màu nâu ấm, có hoa văn cánh sen chạy vòng, vừa mộc mạc vừa trang nghiêm.
Đứa bé nâng niu một cánh chuồn vừa đậu xuống đầu ngón tay.
Chuồn chuồn xanh rung nhẹ, đôi cánh mỏng trong ánh nắng sớm như mảnh lụa.
Đứa bé không cười to, cũng không reo lên.
Nàng chỉ nhìn chăm chăm, như thể đang đối thoại với sinh linh nhỏ bé ấy bằng một thứ ngôn ngữ thầm lặng hơn lời nói.
Đó là Huyền Trân, công chúa của Đại Việt, lúc bấy giờ mới tròn năm tuổi.
Nàng khác với những công chúa, quận chúa cùng lứa trong cung.
Trong khi bọn trẻ say mê với áo mớ ba mớ bảy lộng lẫy, với những trò chuyền thẻ, trốn tìm dưới bóng hành lang lộng gió, thì Huyền Trân lại thích ngồi lặng nhìn mây bay.
Đôi khi, nàng mỉm cười một mình như đang nghe thấy điều gì đó vọng lại từ cõi xa xăm.
Người hầu cận vẫn thì thầm rằng công chúa nhỏ mang cốt cách của một vị chân tu hơn là một cành vàng lá ngọc.
Nhưng nếu ai đó tưởng nàng chỉ "tĩnh", thì họ lầm.
Trong đôi mắt trong trẻo ấy có một ngọn lửa tò mò rất nhỏ: một ngọn lửa không bùng lên thành náo động, mà cháy âm ỉ, bền bỉ, như đốm hương trầm trong đỉnh đồng—không ồn ào, nhưng mùi hương thì lan đi rất xa.
1.
Bài học về lòng từ bi ở chùa Diên Hựu
Một buổi sớm mùa xuân, hoa đào còn vương đỏ trên lối đi lát gạch gốm nâu, Huyền Trân theo chân phụ hoàng đến chùa Diên Hựu.
Trong mắt trẻ thơ, ngôi chùa như một chiếc thuyền sen nổi giữa hồ: mái cong mềm, cột gỗ trầm mặc, chuông đồng treo cao, tiếng ngân như rơi xuống mặt nước rồi lan thành những vòng tròn vô hình.
Người trong cung vẫn quen gọi phụ hoàng nàng là Phật hoàng.
Nhưng với Huyền Trân, ông vừa là một vị cha hiền, vừa là một ngọn núi lặng: đứng đó thôi cũng khiến lòng người tự nhiên muốn lắng lại.
Ngài khoác áo tràng giản dị, gương mặt gầy, đôi mắt sâu, ánh nhìn lúc nào cũng như đang ôm trọn cả thế gian mà không bị thế gian làm tổn thương.
Huyền Trân được các cung nữ nhắc phải ngồi yên.
Họ trải sẵn chiếu, đưa nàng kim chỉ, bảo nàng tập thêu vài cánh sen đơn giản—một việc "nên làm" của con gái hoàng gia.
Nàng cúi nhìn mũi kim, nhìn sợi chỉ, nhìn hoa văn sen... rồi lén ngước lên.
Ngoài sân sau, nơi bóng cây đổ dài, tiếng hò hét dậy lên từng hồi.
Cấm quân đang luyện võ.
Nhịp trống thúc.
Tiếng giáo quét gió.
Tiếng binh khí chạm nhau chan chát như hai mảnh sắt đánh vào số phận.
Với Huyền Trân, đó vừa là thứ đáng sợ, vừa là thứ lạ lẫm khiến chân nàng ngứa ngáy.
Nàng đứng bật dậy.
Trước khi các cung nữ kịp giữ, nàng đã chạy—nhẹ như một cánh chuồn—về phía sân sau.
Ở đó, những chiến sĩ trẻ áo giáp giản, gân cổ tay nổi lên khi cầm cung.
Họ bắn tên vào bia rơm, động tác dứt khoát.
Một mũi tên vút đi, xé không khí.
Và như có điều gì đó đổi hướng trong khoảnh khắc—mũi tên ấy chệch khỏi đường bay, cắm phập vào bụi cây sát nền đá phía sau.
Huyền Trân giật mình, nhưng vẫn tò mò chạy lại.
Trong bóng bụi cây, một chú chim sẻ rơi xuống đất.
Có lẽ không trúng tên, nhưng cơn gió sắc lạnh của mũi tên quét qua đã làm nó va vào cành, đôi cánh nhỏ xước ra, máu thấm đỏ lông tơ.
Chim run bần bật, mỏ há ra như muốn kêu mà không kêu nổi.
Huyền Trân đứng sững.
Nước mắt trào ra không kịp báo trước.
Hai bàn tay bé xíu giơ lên rồi khựng lại: nàng muốn chạm vào sinh linh ấy, nhưng lại sợ bàn tay mình vụng về làm đau nó thêm.
Thế gian bỗng thu lại bằng đúng một thân hình bé nhỏ đang rẩy rẩy trên nền đá lạnh.
Đúng lúc đó, một bóng áo tràng phủ lên bóng nàng.
Trần Nhân Tông đã đến từ phía sau.
Ngài không trách mắng, không ra lệnh.
Ngài chỉ lặng lẽ quỳ xuống bên cạnh con, như một người cha bình thường quỳ trước nỗi đau của một sinh linh bình thường.
"Trân nhi," giọng ngài trầm, ấm, không cao không thấp như tiếng chuông vừa ngân, "con khóc vì mũi tên sắc lạnh... hay vì nỗi đau của chú chim?"
Huyền Trân nghẹn ngào, nước mắt vỡ ra trên má:
"Vì... vì nó đau.
Vì... sao người ta lại phải tập những thứ làm đau người khác như vậy?"
Trần Nhân Tông đưa tay đỡ chú chim.
Động tác ấy nhẹ đến mức tưởng như ngài chỉ đang nâng một hạt sương.
Ngài vuốt ve lớp lông tơ dính máu, rồi đặt chú chim vào lòng bàn tay, chụm tay lại như tạo thành một cái tổ ấm.
"Con nghe đây," ngài nói chậm rãi.
"Thanh gươm của người chiến sĩ nhà Trần mang theo sứ mệnh giữ nước—đó là cái Dũng.
Nhưng nếu cái Dũng ấy không đi cùng Từ, nó sẽ hóa thành bạo ngược."
Ngài nhìn về phía bãi tập.
Những mũi tên vẫn bay.
Những tiếng hò vẫn dậy.
Nhưng giọng ngài bình thản như nhìn qua một lớp sương:
"Có người cầm gươm để thỏa sức giận.
Có người cầm gươm để bảo vệ sự sống.
Gươm không có tội.
Tâm người cầm gươm mới là nơi sinh ra thiện hay ác."
Huyền Trân nấc lên:
"Vậy... làm sao con biết ai cầm gươm vì gì?"
Trần Nhân Tông khẽ mỉm cười.
Nụ cười ấy không phải của người chiến thắng, mà của người đã nhìn thấy vô thường và vẫn chọn từ bi.
"Con chỉ cần nhớ một điều: khi con còn biết đau thay một con chim sẻ, con sẽ không dễ làm đau một con người.
Lòng từ bi của con—đó mới là thứ sức mạnh lớn nhất.
Nó giữ cho thanh gươm không trở thành nỗi khiếp sợ vô ích."
Ngài nâng chú chim lên ngang tầm mắt Huyền Trân:
"Nhìn nó đi.
Nó yếu.
Nhưng sự yếu ấy nhắc con rằng, đời này có vô số sinh linh không có giáp, không có cung, không có tường thành.
Người mạnh càng phải học cách thương."
Nói rồi, ngài đưa chú chim cho một chú tiểu trong chùa, dặn đem băng lại và thả về vườn sau khi lành.
Huyền Trân nhìn theo, nước mắt còn đọng trên mi, nhưng trong lòng nàng có một thứ gì đó vừa được gieo xuống: không phải nỗi sợ mũi tên, mà là một hiểu biết đầu tiên về sức mạnh của từ bi.
Trên mái chùa, chuông ngân thêm một hồi.
Âm thanh ấy như chạm vào lồng ngực nàng, rung lên một tiếng "khẽ" mà sâu.
2.
Linh Văn và tình bạn thanh mai trúc mã
Từ năm ấy trở đi, trong đời Huyền Trân bắt đầu có một hình bóng lặng lẽ xuất hiện như chiếc bóng của buổi chiều trên mặt hồ sen: không chiếm chỗ, không ồn ào, nhưng thiếu đi thì cảnh sắc bỗng thấy trống.
Tên cậu là Linh Văn.
Cậu là con trai của một vị tướng đã tử trận ở biên thùy.
Triều đình không để dòng máu trung liệt thất lạc, đưa cậu vào cung nuôi dưỡng.
Linh Văn trầm tính, ít nói.
Đôi mắt cương nghị của cậu giống người quen nhìn xa và quen chịu đựng.
Nhưng mỗi lần đứng trước Huyền Trân, ánh nhìn ấy lại mềm đi, như lưỡi kiếm vừa được tra vào vỏ.
Họ thường gặp nhau bên hồ sen trong hậu cung.
Huyền Trân ngồi trên bậc đá, tập thêu hoa sen trên dải lụa.
Mũi kim đi vào, đi ra, lúc vụng về, lúc lại đúng đến kỳ lạ.
Nàng không thêu sen như thêu một bông hoa; nàng thêu như đang tập thở: hít vào một mũi, thở ra một mũi, tâm dần lắng.
Linh Văn ngồi cách đó không xa, tập những động tác căn bản với đoản kiếm gỗ.
Không phải múa khoe, mà là luyện như một lời thề: chậm, đúng, bền.
Một buổi trưa, sứ giả từ phương Nam vào kinh dâng lễ vật.
Trong số gấm vóc, ngà voi, trầm hương, có một hộp gốm sứ lạ.
Men không giống men Đại Việt.
Màu sắc có vẻ nóng hơn, như chứa nắng trong lòng đất.
Trên nắp hộp, những đường chạm khắc hiện lên: vũ nữ Apsara uốn mình trong điệu múa, cánh tay cong như nhánh lúa gặp gió, đôi mắt dài và sắc, vừa huyền bí vừa rực rỡ.
Huyền Trân tình cờ nhìn thấy hộp ấy khi đi ngang qua gian lưu lễ.
Nàng dừng lại.
Ngón tay đặt lên họa tiết.
Đường nét lạ lẫm mà... quen.
Một cảm giác như từng biết điệu múa ấy từ rất lâu, nhưng lại không nhớ đã biết từ đâu.
Linh Văn đi theo sau.
Cậu thấy nàng đứng bất động, liền bước đến.
"Hình này... sống động hơn hoa sen của chúng ta," Huyền Trân nói khẽ, như sợ làm vỡ một điều gì trong lòng mình.
"Huynh có thấy không?"
Linh Văn nhìn hộp gốm rất lâu rồi đáp:
"Sen là sự thanh cao của nước lặng.
Còn những hình này... là sự mãnh liệt của nắng và gió."
Cậu ngập ngừng một nhịp, như cân nhắc từng chữ, rồi nói tiếp, giọng vẫn nhỏ nhưng chắc:
"Công chúa nhìn thấy cái đẹp của họ, nghĩa là Công chúa không đóng cửa lòng mình.
Người có lòng mở thì mới gánh được việc lớn."
Huyền Trân quay sang, mắt sáng lên:
"Vậy... cái đẹp cũng có thể là nhịp cầu sao?"
Linh Văn nhìn nàng.
Trong đôi mắt ấy có một lời thề chưa gọi tên.
"Nếu một ngày nhịp cầu ấy khiến Công chúa phải bước ra khỏi bờ này..." cậu nói chậm rãi, "thì Linh Văn nguyện làm chiếc bóng đi theo.
Không để Công chúa bước một mình."
Huyền Trân im lặng.
Bàn tay nàng vẫn đặt trên họa tiết Apsara.
Men gốm mát lạnh, nhưng nơi ngực nàng lại ấm lên như có gió lùa qua.
Nàng không hiểu hết lời cậu.
Nàng chỉ biết, cảm giác ấy giống như khi phụ hoàng đặt chú chim sẻ vào lòng bàn tay: có một điều mong manh được nâng đỡ bằng một điều bền bỉ.
Ở phía xa, hồ sen lay nhẹ.
Một cánh sen trắng rơi xuống, trôi trên mặt nước như một chiếc thuyền nhỏ.
3.
Bài học về biên thùy với Trần Khắc Chung
Năm tháng trôi nhanh như bóng chim qua trời.
Huyền Trân lớn lên trong nhịp điệu đều đặn của kinh kệ và lễ nghi.
Nàng học chữ, học lễ, học cả cách im lặng đúng lúc.
Nhưng điều làm nàng khác người không phải vì nàng giỏi hơn, mà vì nàng hỏi nhiều hơn—hỏi về những thứ vượt khỏi tường son.
Năm mười ba tuổi, nàng bắt đầu học sử thi và bang giao với Hàn lâm viện thừa chỉ Trần Khắc Chung.
Trần Khắc Chung là người uyên bác, lời nói như dao mỏng: không khoa trương, nhưng cắt thẳng vào ý.
Ông kể về những vùng đất phía Nam, sau dãy Hoành Sơn, kể về biên giới như một vết chỉ đỏ may lên tấm áo bản đồ.
Ông nói về lợi ích, về thế cờ, về việc "giữ nước" không chỉ bằng gươm giáo mà còn bằng chữ ký và lời thề.
Một hôm, khi gió thổi làm rèm lụa khẽ rung, Huyền Trân bất chợt hỏi:
"Thưa thầy... người dân phía bên kia dãy núi ấy, họ cũng thờ Phật, cũng yêu thương con cái như chúng ta phải không?
Vậy tại sao biên thùy luôn là nơi của máu và nước mắt?"
Trần Khắc Chung khựng lại.
Ông nhìn nàng—không phải nhìn một công chúa, mà nhìn một câu hỏi khó.
Ông vuốt râu, ánh mắt trầm ngâm:
"Công chúa... biên thùy trong tâm tưởng con người là ranh giới chia cắt.
Nhưng trong mắt Phật, vạn vật vốn một.
Người trị quốc giỏi là người biến ranh giới thành nhịp cầu."
Ông dừng lại, như để câu nói rơi xuống cho đủ nặng rồi mới nói tiếp:
"Nhưng nhịp cầu nào cũng cần trụ.
Mà có những trụ... phải dựng bằng hy sinh."
Huyền Trân lặng đi.
Trong lòng nàng, lời phụ hoàng năm xưa như trở lại: Dũng không đi cùng Từ sẽ thành bạo ngược.
Và lời thầy hôm nay như thêm một lớp nghĩa: Từ bi không đi cùng trí tuệ sẽ thành yếu mềm.
Từ đó, thế giới của nàng mở rộng ra khỏi những bức tường son.
Nàng lặng lẽ đọc những ghi chép sứ thần mang về, nhìn những tên đất xa như nhìn một vì sao chưa đến, và viết vào giấy dó những dòng chữ nhỏ như lời tự nhắc mình:
"Khi nước tĩnh, trăng mới soi trọn.
Khi tâm an, đời mới sáng trong."
4.
Gió Nam và lời hồi đáp của định mệnh
Mùa hạ năm ấy, khi đứng trên vọng lâu nhìn mây trắng trôi về phía chân trời, Huyền Trân thấy một dải mây dài lặng lẽ bay về phương Nam.
Nàng quay sang hỏi người cung nữ thân cận, giọng như nói với gió:
"Phía Nam kia... xa lắm không?"
Người cung nữ đáp, vẻ e ngại:
"Dạ xa lắm, thưa Công chúa.
Phải qua rừng sâu, biển lớn, qua những ngọn núi mù sương... người ta bảo là đất của những vị thần khác lạ."
Huyền Trân không sợ.
Nàng chỉ mỉm cười rất nhẹ:
"Vậy mà gió vẫn về được đến đây.
Có lẽ lòng người... cũng vậy thôi."
Và đúng như lời gió đã báo từ thuở nàng còn nằm trong tay mẹ, đến một ngày, cái tên Huyền Trân bắt đầu xuất hiện trong những cuộc nghị sự kín của triều đình.
Người ta nói đến hai chữ "bang giao" với giọng nặng như đá.
Người ta nói đến "hai châu" với giọng lạnh như dao.
Những bản tấu dâng lên, những dấu niêm đỏ, những cuộc họp mà phụ nữ không được bước vào.
Huyền Trân không phản kháng, cũng không khóc.
Nàng im lặng như mặt hồ trước giông.
Một đêm trăng, nàng ngồi bên bàn đá, chấm mực, vẽ một đóa sen trắng nở giữa hai dòng nước chảy xiết.
Một bên là Nhị Hà—nước phù sa, quê hương.
Một bên là biển Nam—sóng gió, xa lạ.
Nàng viết dưới bức họa:
"Nếu duyên đã định, xin cho nỗi đau hóa thành hòa bình.
Nếu thân này là nhịp cầu, xin cho hai bờ không còn tiếng súng."
Ngoài hiên, trăng rơi xuống mặt hồ như rắc bạc.
Thăng Long ngủ yên dưới bóng rồng gốm trên mái điện.
Chỉ có một luồng gió lạ từ phương xa lùa qua khe cửa, khẽ lay cành sen trong bình—và trong khoảnh khắc, Huyền Trân lại ngửi thấy một mùi gì đó rất mơ hồ: mùi muối biển, mùi trầm thảo mộc, và một dư vị đá cổ, như sa thạch đã chờ nàng từ ngàn năm.
Nàng khẽ đặt bức họa sang bên.
Trong lòng nàng, "quê hương" vẫn ở đây—trong tiếng chuông, trong hồ sen, trong gạch gốm nung ấm dưới chân.
Nhưng nàng cũng hiểu: có những người sinh ra để thuộc về hai bờ.
Và gió Nam, từ thuở nào, đã gọi tên nàng như gọi một lời hứa.
Kệ cuối chương:
"Sen nở trong bùn,
Gió Nam về tự thuở.
Ai gieo duyên nghìn năm,
Mà hương vẫn chẳng phai."