Cập nhật mới

Khoa Huyễn Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy

Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 20: Buổi tụ họp ở Hẻm Nước Đen (2)


Trong căn hầm ngầm le lói ánh đèn khí, buổi tụ họp chính thức bắt đầu theo hiệu lệnh của ngài Grayhill.
Mỗi người lần lượt phát biểu, đi theo chiều kim đồng hồ từ bên phải ông ta.

Người đầu tiên lên tiếng là một phụ nữ khoác áo choàng tím sẫm.
Đôi bàn tay gầy guộc lộ ra khỏi tay áo, bà ta đặt một chiếc hộp gỗ nhỏ lên bàn rồi mở nắp.
Bên trong là những mảnh vụn khô vàng nhạt, tựa như thảo dược đã héo.

“Như thường lệ, thưa quý vị, đây là dược thảo dạ mị mà tôi đã chuẩn bị cho buổi họp lần này.
Nó đã được xử lý và nghiền thành dạng bột khô.
Đợt này tôi mang theo đúng một trăm gam.
Dù là dùng để chế tạo Hương Thanh Tịnh phục vụ thiền định, hay pha trà an thần để giải độc tâm trí, hiệu quả đều rất rõ rệt.”

Giọng nói của bà khàn đặc, vang lên khô khốc giữa căn hầm.
Bà đưa mắt nhìn quanh, rồi giơ lên ba ngón tay.

“Như mọi lần, giá là năm gam một bảng, tối thiểu mua mười gam.
Nếu ai muốn đổi hàng lấy hàng, có thể đưa ra vật phẩm của mình.
Ngài Grayhill sẽ định giá tương đương, tôi chấp nhận trao đổi ngang giá.”

Nghe đến đó, Dorothy khẽ giật mình.

Năm gam một bảng ư?! Chẳng khác nào cắt cổ cả!

Ở thế giới này, một nông dân làm việc quanh năm chỉ kiếm được tám đến chín bảng, còn lao động phổ thông cũng chỉ khoảng mười ba, mười bốn bảng mỗi năm.
Giá khởi điểm mười gam… đúng là trấn lột trắng trợn.

Dorothy lắc đầu, thầm nghĩ chẳng ai ngu mà mua giá ấy.
Thế nhưng, vừa dứt ý nghĩ, một người đàn ông mặc vest đeo mặt nạ và đội mũ chóp đã giơ tay lên.

“Tôi lấy tám mươi gam, bà Willow.”

Người phụ nữ bật cười khẽ, giọng khàn nhưng có phần đắc ý:
“Dĩ nhiên rồi, ngài Shepherd. Phần lớn vẫn thuộc về ngài như mọi khi…”

Bà dùng chiếc cân đồng nhỏ đo lường cẩn thận, gói phần lớn bột thuốc lại trong giấy vàng, buộc dây rơm và đẩy gói hàng về phía người đàn ông.

“Còn lại hai mươi gam. Có ai khác muốn mua không?”

Lập tức, tiếng đáp vang lên tứ phía.

“Tôi lấy năm gam!”
“Cho tôi mười gam, bà Willow!”
“Tôi nữa!”

Chỉ trong chốc lát, số hàng giá cắt cổ đã được mua hết sạch, khiến Dorothy tròn mắt kinh ngạc.
Một số người còn tỏ rõ vẻ thất vọng vì đến muộn.

Lúc này, cô mới thật sự hiểu được giá trị của những vật phẩm huyền thuật trong thế giới này —
và mức độ khát khao của những kẻ dấn thân vào cõi huyền bí.

Buổi họp tiếp tục. Sau người phụ nữ áo tím, từng người khác lần lượt lên tiếng.
Kẻ rao bán hàng hóa, người tìm vật phẩm hiếm, kẻ khác trao đổi thông tin.

Trọng tâm của buổi tụ họp là trao đổi và định giá.
Có người mua bán bằng tiền mặt, có người đổi vật lấy vật, khi ấy sẽ nhờ ngài Grayhill đứng ra định giá — và quả thật, kiến thức huyền học của ông ta vô cùng uyên thâm.

Giá trị của các món hàng đều cao đến đáng sợ:
từ vài bảng, đến hàng chục bảng, thậm chí hàng trăm bảng.
Một vật trang sức mạ vàng chứa tàn dư ma lực của “Đèn Linh” được trả tới một trăm bảng, khiến Dorothy ngẩn người.

So với những món đó, giá dược thảo ban đầu của bà Willow bỗng trở nên… khiêm tốn.

Chỉ một mảnh nhỏ vật phẩm thần bí mà đắt đến thế sao?
Chỉ cần hai ba món là đủ mua cả căn nhà trong thành rồi…

Dorothy ngồi yên, lặng lẽ quan sát những kẻ đang ra giá đầy tự tin.
Cô dần hiểu ra —
bước vào con đường vượt khỏi phàm trần này, cái giá phải trả thật sự không chỉ là sinh mạng, mà còn là tài lực.

Những người ở đây chắc chắn đều là nhân vật có địa vị… hoặc hậu thuẫn mạnh trong xã hội.

Dorothy nhìn quanh.
Nhiều món đồ khiến cô thích thú — nào là dược tề giúp tạm thời nhìn trong bóng tối, nào là hương liệu giúp đầu óc tỉnh táo suốt đêm.
Nhưng giá cả vượt xa khả năng của cô, đành chỉ biết im lặng ngồi xem.

Số tiền Dorothy hiện có chỉ là những gì cô lục được từ xác Edrick và căn nhà của hắn — tổng cộng ba mươi lăm bảng.
Sau khi chi mười lăm bảng cho phí vận chuyển và lưu kho xác rối, cô chỉ còn hai mươi bảng.
Số tiền ấy đủ để sống an ổn trong đời thường, nhưng trong chợ đen của giới huyền thuật, nó chẳng đáng là bao.

Càng cần tiền, mới càng nhận ra mình nghèo đến mức nào…

Dorothy vẫn im lặng suốt buổi tụ họp, cho đến khi người cuối cùng hoàn tất giao dịch.
Cô không mua được gì — cũng chẳng thấy vật phẩm nào thật sự cần thiết.

Khi định rời đi tay trắng, không khí trong phòng bỗng thay đổi.
Tất cả ánh mắt đồng loạt hướng về đầu bàn tròn, nơi Grayhill đang ngồi.

Gì đây…? Chờ hắn tuyên bố kết thúc sao?

Ngài Grayhill khẽ đằng hắng, và một người hầu mang mặt nạ tiến lên, trên tay ôm một chiếc hộp gỗ.

“Vì mọi người đều đã xong phần của mình, giờ đến lượt ta.”
Giọng nói trầm vang vọng trong căn hầm.
“Lần này, ta đem ra một cuốn sách huyền thuật.”

Dorothy lập tức ngồi thẳng dậy.
Grayhill cũng tham gia giao dịch sao? Và lần này còn là… sách huyền thuật?

Cô nhìn chằm chằm vào hắn, trong khi người hầu đặt chiếc hộp trước mặt chủ nhân.
Grayhill mở hộp, rút ra một quyển sách mỏng, cũ kỹ.

“Cuốn này có tên là 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』.
Nó hướng dẫn để làm chủ khả năng kiểm soát giấc mơ — dạy cách điều khiển mộng cảnh trong trạng thái tỉnh táo.”

Những lời ấy không khiến nhiều người phản ứng.
Ngay cả Dorothy cũng chỉ nhíu mày — “mộng du sáng suốt” là thứ cô từng nghe ở thế giới cũ.

Nhưng Grayhill chưa dừng lại.
Ánh mắt sau lớp mặt nạ đá quét một vòng quanh phòng.

“Không chỉ vậy.
Trong sách còn ghi lại phương pháp bước vào ‘Cảnh Giới Mộng’ thông qua giấc mơ.
Với những ai chưa biết, ‘Cảnh Giới Mộng’ là cõi mộng chung của toàn thể chúng sinh,
một trong các nội giới, nơi ẩn chứa vô số huyền diệu, tri thức cấm, và tàn hồn của những kẻ Siêu Việt.
Ngay cả thần linh cũng từng để lại dấu ấn nơi đó.
Một cõi đầy hiểm nguy… nhưng cũng vô tận cơ hội.”

Hắn đặt quyển sách trở lại hộp, ngả người ra ghế, nhìn khắp đám người đang nín thở chờ đợi.

“Đối với những kẻ Siêu Việt dày dạn kinh nghiệm,
việc khảo nghiệm Cảnh Giới Mộng là bước không thể thiếu.
Còn với các vị…” — giọng hắn trầm xuống —
“giá của quyển sách này là năm trăm bảng.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 21: Buổi tụ họp ở Hẻm Nước Đen ( 3)


Khi lời của Grayhill vừa dứt, cả căn hầm chìm vào im lặng.
Mọi ánh mắt đều dồn về chiếc hộp trước mặt hắn.
Trong những ánh nhìn ấy, có tham vọng, có khao khát, có ngờ vực, và cũng có lo âu.

Một cuốn sách huyền thuật dạy cách điều khiển giấc mơ, thậm chí dẫn lối vào “Cảnh Giới Mộng”?
Một cơ hội để lĩnh hội tri thức ẩn giấu trong cõi mộng?

Thật lòng mà nói, 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』 của Grayhill đã khiến hầu hết những người có mặt rung động.
Họ đều là kẻ truy cầu cõi Siêu Việt, những người đã chạm đến ranh giới huyền bí và khát khao tri thức để tiến thêm một bước trên con đường vượt khỏi phàm trần.

Nhưng… năm trăm bảng là một con số quá đỗi kinh hoàng.

Để dễ hình dung — một ngôi nhà tách biệt ở ngoại ô Igwynt chỉ có giá khoảng ba trăm bảng.
Với năm trăm bảng, người ta có thể mua được cả một căn nhà kèm khu vườn, đầy đủ tiện nghi.

Đây chính là cái giá của tri thức sao...?

Mức giá của Grayhill khiến phần lớn những người trong phòng chết lặng.
Dù đa số trong họ không nghèo, nhưng đâu phải ai cũng là quý tộc hay thương nhân khổng lồ.
Các giao dịch từ đầu buổi đến giờ hầu hết chỉ xoay quanh vài chục hoặc dưới trăm bảng.
Còn bây giờ, Grayhill đòi năm trăm bảng tiền mặt cho một cuốn sách dạy cách bước vào cõi mộng — một lĩnh vực vừa mơ hồ vừa nguy hiểm.

Đây là một khoản đầu tư không bảo đảm, một canh bạc không ai dám chắc phần thắng.
Ngay cả những kẻ giàu có hơn cũng do dự.

Thứ xa xỉ này… chỉ giới thật sự có tiền mới đủ sức với tới.

Lúc ấy, hầu hết ánh mắt trong phòng đồng loạt hướng về một quý ông đeo mặt nạ, kẻ đã mua phần lớn vật phẩm suốt buổi tối nay.
Người ta gọi hắn bằng mật danh “Chó Chăn Cừu”, một tay chi tiêu hào phóng nổi tiếng trong những buổi tụ họp kiểu này.

Cảm nhận được sự chú ý dồn về phía mình, người đàn ông khẽ chống gậy, giọng điềm tĩnh vang lên:

“Thành thật xin lỗi, ngài Grayhill.
Quyển sách này quả thật hấp dẫn, nhưng… nó cũng tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc.
Tôi vẫn chưa tiêu hóa xong cuốn huyền thư lần trước.
Nếu lại miễn cưỡng học thêm cái mới khi độc tính trong ma thuật còn chưa được giải trừ, rất có thể tôi sẽ mất kiểm soát vì chất độc tích tụ.”

Hắn nói rồi hơi cúi đầu tỏ vẻ áy náy.

Nghe vậy, Grayhill chỉ khẽ gật đầu, ánh mắt quét quanh khán phòng.
Khi không ai lên tiếng đặt giá, hắn nhấc tay lên định tuyên bố kết thúc.

“—Nếu vậy, buổi tụ họp hôm nay—”

“Đợi đã, xin đợi một chút!”

Một giọng nói cao và trong trẻo đột ngột vang lên, cắt ngang bầu không khí nặng nề.
Mọi người lập tức quay lại, tìm kiếm nguồn phát ra tiếng kêu ấy.
Và rồi, tất cả đều ngây người —

Một bóng người nhỏ nhắn đang ngồi ở cuối bàn, giơ tay lên cao.

Cái gì thế kia? Giọng trẻ con? Một đứa trẻ thật ư? Sao lại có trẻ con trong cuộc họp này?

“Ngài Grayhill! Cháu muốn… muốn đổi lấy cuốn sách huyền thuật đó!”

Giọng nói trong trẻo, cố ý cất cao — chính là Dorothy, đang cố bắt chước giọng điệu non nớt.

“Con nhóc ở đâu chui vào đây thế hả?! Cút ra ngoài mau!”

Một trong những thuộc hạ đeo mặt nạ của Grayhill quát lên, chỉ tay thẳng về phía Dorothy.
Ban đầu, hắn còn tưởng cô là người trưởng thành có vóc dáng nhỏ, nhưng giờ thì đã rõ — một thiếu niên, thậm chí là một đứa bé gái.

Hắn định bước tới, song Grayhill giơ tay, ra hiệu dừng lại.

Giữa bầu không khí căng thẳng, giọng nói trầm khàn của hắn vang lên:

“Không quan trọng là ai.
Chỉ cần đã ngồi vào bàn này, tức là thành viên của buổi tụ họp.
Và đã là thành viên, ai cũng có quyền giao dịch.”

Nghe lời hắn, đám thuộc hạ lập tức lui bước.
Grayhill quay ánh nhìn lạnh lùng về phía Dorothy, giọng điềm tĩnh nhưng sâu sắc:

“Được rồi, cô bé.
Ngươi nói muốn trao đổi cuốn sách của ta.
Nhưng… ngươi có năm trăm bảng chứ?”

“Ơm… cháu xin lỗi, ngài Grayhill.
Cháu không có nhiều tiền như vậy.
Nhưng… nhưng cháu có vật để trao đổi!
Chúng ta có thể đổi hàng lấy hàng!”

Dorothy cố tình làm giọng non nớt hơn, ra vẻ ngây thơ.

“Vật trao đổi sao?
Giá trị tương đương với cuốn sách này ư?”

“Vâng! Mời ngài xem cái này…”

Cô thò tay vào áo choàng, lấy ra một túi vải nhỏ, đặt nhẹ lên bàn.
Mở ra, bên trong là một lọ thủy tinh chứa đầy chất lỏng đỏ sẫm — và hai ngón tay trắng bệch bị chặt lìa, đang lơ lửng trong đó.

Ngay khi lọ thủy tinh được đặt lên bàn, cả căn phòng đông cứng lại.
Ngay cả Grayhill cũng hơi nghiêng người về phía trước.
Những kẻ vừa định cười nhạo nay đều nín thở, ánh mắt dán chặt vào vật thể ghê rợn kia.

“Cái này… là… để ta xem nào…”

Dorothy tỏ vẻ bối rối như thể không nhớ rõ.
Cô gãi đầu, rồi rút ra một tờ giấy ghi chú, giả vờ đọc to:

“Đây là hai ngón tay linh hồn, được tạo ra bằng nghi thức đặc biệt.
Chúng chứa lượng ma thuật ‘Chén Thánh’ dồi dào.
Nếu hấp thu, có thể giúp người dùng tiến thêm một bước lớn trên con đường Siêu Việt.
Chỉ cần bổ sung thêm một ít ma thuật ‘Chén Thánh’, là đủ để đạt cấp độ của một Kẻ Khát Máu.”

Dorothy đọc xong, ngẩng lên.
Căn phòng rơi vào yên lặng tuyệt đối.
Từng ánh mắt nhìn chăm chăm vào lọ thủy tinh trên bàn, ánh sáng tham lam lóe lên trong tròng mắt họ — còn mãnh liệt hơn cả lúc nhìn cuốn huyền thư ban nãy.

Ma thuật!
Một vật phẩm huyền thuật chứa đầy ma thuật có thể hấp thu trực tiếp, lập tức tăng tiến sức mạnh — đó là điều mà bất kỳ ai cũng khao khát.

Nếu không có sự hiện diện của Grayhill, có lẽ đã có kẻ lao lên cướp.
Giữa biển ánh mắt thèm khát ấy, chỉ có hai ánh nhìn mang sát khí, không vì vật phẩm, mà vì Dorothy.

Không khí căng lên như dây đàn.
Sau một hồi im lặng, Grayhill chậm rãi lên tiếng, giọng trầm thấp nhưng sắc lạnh:

“Cô bé…
Ngươi có biết việc công khai rao bán một thứ thuộc về Tiệc Thánh Đỏ trong thành phố này nghĩa là gì không?
Ngươi có chắc mình dám bán thứ này chứ?”

Tiệc Thánh Đỏ…

Chỉ một lời, cả khán phòng đồng loạt hít mạnh một hơi.
Ánh nhìn tham lam biến mất trong nháy mắt.
Biết được nguồn gốc của món đồ, chẳng ai còn dám vọng động.

Một vài người ngồi cạnh Dorothy lặng lẽ dịch ghế ra xa, như thể chỉ cần chạm vào cô cũng mang họa.

Dorothy vẫn giả vờ ngơ ngác, giọng ngây thơ đáp lại:

“Tiệc Thánh Đỏ? Cái đó là gì ạ? Cháu không biết…
Nhưng…” — cô dừng lại, làm bộ suy nghĩ —
“Dù cháu không biết Tiệc Thánh Đỏ là gì,
nhưng cháu chắc là ngài Grayhill sẽ chẳng bận tâm đâu.
Chỉ cần ngài dám nhận, cháu dám bán!”

Căn phòng lại chìm trong im lặng.
Vài giây sau, Grayhill phá lên cười lớn.

“Ha ha ha ha… Chỉ cần ta dám nhận, ngươi dám bán sao?
Khá lắm, cô bé! Ai dạy ngươi nói câu đó?”

Nghe vậy, Dorothy làm ra vẻ hoảng hốt, giấu tờ giấy ra sau lưng, lắp bắp:
“K-không ai dạy cả! Cháu tự nghĩ ra đấy!”

“Heh… được rồi… tự nghĩ ra… rất tốt.”

Grayhill cười khẽ, ra hiệu cho thuộc hạ.
Người hầu lập tức mang chiếc hộp đựng 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』 đến trước mặt Dorothy,
đồng thời nhận lấy lọ thủy tinh trong tay cô.

“Giao dịch hoàn tất.
Cô bé, hãy cầm lấy đồ của mình và rời khỏi đây.
Ta khuyên thật lòng — đừng bao giờ quay lại nơi thế này.
Không có số tiền nào đáng để đánh đổi tính mạng.”

Nói dứt, hắn đứng dậy, phất tay.

“Buổi tụ họp kết thúc.”

Mọi người đồng loạt đứng dậy, cúi chào, rồi lần lượt rời đi.
Dorothy ôm chặt chiếc hộp trong tay, leo lên bậc thang và bước ra khỏi tầng hầm.
Thế nhưng, giữa đám người đang tản ra, vẫn còn hai ánh mắt lạnh lẽo dõi theo cô không rời.

Ra khỏi cánh cửa gỗ, Dorothy bước vào con hẻm tối mịt của Hẻm Nước Đen.
Cô liếc quanh một lượt, rồi bắt đầu chạy về một hướng.
Đằng sau, hai bóng người âm thầm bám theo.

Khoác áo choàng kín mít, Dorothy lách qua những con phố nhỏ ngoằn ngoèo, rẽ liên tục qua từng ngã hẹp,
trong khi hai bóng đen vẫn kiên trì đuổi sát.

Bên dưới chiếc mặt nạ, khóe môi Dorothy khẽ cong lên.

Đã cắn câu rồi, lũ chó của Tiệc Thánh Đỏ…

Vừa nghĩ, cô vừa khéo léo rút cuốn sách giấu vào áo choàng,
rồi rẽ gấp vào một ngõ tối hẹp, nơi có một bóng người đứng quay lưng lại.

Dorothy dừng lại ngay phía sau hắn, chờ hai kẻ đuổi theo tiến gần,
rồi giơ cao chiếc hộp trống trong tay, cất giọng lanh lảnh:

“Thưa ngài! Cháu đã hoàn thành nhiệm vụ ngài giao rồi!
Đây là món đồ cháu đã mua được — xin hãy xem qua!”

Giọng cô vang vọng trong con hẻm, và bóng người ấy từ từ quay lại.

Đôi mắt trũng sâu, sống mũi khoằm, khuôn mặt nhợt nhạt, gầy gò.
Trên người hắn là bộ vest đỏ sậm, đội mũ quả dưa, cầm gậy chống, ánh nhìn lạnh lẽo.

Chính là Edrick Grandi — rối xác chết của Dorothy.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 22: Cạm bẫy


Tại khu ổ chuột của thành phố Igwynt, nơi tách biệt hẳn khỏi những quận sầm uất phía trên, giữa mê cung những con hẻm tăm tối nơi tầng lớp dân nghèo chen chúc sinh tồn, hai người đàn ông mặc thường phục và đeo mặt nạ đang ẩn mình ở đầu một ngõ hẹp.
Họ nép sát sau bức tường rạn nứt, lặng lẽ quan sát những gì đang diễn ra phía trong.

Ở nơi sâu nhất của con hẻm, họ thấy mục tiêu mà họ đã theo dõi suốt từ buổi tối — một cô bé khoác áo choàng đen đang giơ cao một chiếc hộp như thể khoe khoang chiến lợi phẩm.
Đứng đối diện cô là một người đàn ông cao gầy, da tái nhợt, ăn vận như một quý ông lịch thiệp.

“Quả nhiên… con bé được ai đó cử tới buổi tụ họp bí mật.
Tên kia đang muốn bán vật phẩm của Tiệc Thánh Đỏ mà không để lộ thân phận!”

Nghĩ đến đó, hai gã đàn ông khẽ nhếch môi, ánh nhìn lóe lên vẻ lạnh lùng.

“Hừm, đúng là biết giữ miệng. Nhưng vẫn còn non lắm.
Chúng tưởng có thể qua mắt Tiệc Thánh Đỏ sao?
Buổi tụ họp của Grayhill — chẳng lẽ lại không có tai mắt của bọn ta?”

Cả hai liếc nhìn nhau, nụ cười nham hiểm thoáng hiện nơi khóe môi.
Họ tiếp tục quan sát, trong khi cô bé áo choàng đen cất giọng nói vang lên trong hẻm.

“Thưa ngài! Khoản thanh toán còn lại mà ngài đã hứa!”

Nghe vậy, người đàn ông da tái mỉm cười.
Hắn cúi người, nhẹ nhàng xoa đầu cô bé, rồi rút từ túi áo ra một tờ ngân phiếu, đưa cho cô.
Sau đó, hắn nhận lấy chiếc hộp từ tay cô bé.

“Cảm ơn ngài rất nhiều!
Xin Đức Mẹ ban phước cho ngài!”

Cô gái vui mừng cúi người cảm tạ, ôm tờ ngân phiếu và chạy đi.
Còn người đàn ông cầm hộp thì lặng lẽ quay bước, rẽ sang con đường khác.

Thấy vậy, hai kẻ ẩn nấp liếc nhìn nhau, rồi lập tức đuổi theo.
Bước chân họ nhẹ như mèo, luôn giữ khoảng cách an toàn.
Mục tiêu của họ rất rõ ràng: bám theo kẻ đã dám buôn vật phẩm của Tiệc Thánh Đỏ, tìm ra chỗ ẩn nấp của hắn, thu thập đủ thông tin, rồi báo lại cho tổ chức.
Sau đó, Tiệc Thánh Đỏ sẽ ra tay — bắt sống, tra hỏi nguồn gốc món hàng, và khiến hắn phải trả giá đắt.

Sự thèm khát phần thưởng khiến cả hai càng thêm hăng hái.
Nhưng họ không hề biết rằng, từ trên cao, đã có đôi mắt khác đang dõi theo từng bước chân của họ.

Người đàn ông, tay cầm gậy, bước đi chậm rãi.
Hắn vừa đi vừa quan sát phố xá, thỉnh thoảng ngẩng đầu nhìn trời, hay ném vài đồng xu cho những đứa trẻ ăn xin bên vệ đường.
Dù đi giữa những hẻm dơ bẩn, phong thái của hắn vẫn ung dung, tao nhã, chuẩn mực đến kỳ lạ.

Một quý ông thực thụ — ít nhất là bề ngoài.

Chính sự điềm tĩnh ấy lại khiến hai kẻ bám theo càng thêm bứt rứt.
Họ chỉ mong hắn nhanh chân dẫn về sào huyệt, để kết thúc trò rình rập này.

Người đàn ông vẫn thong thả, đi hết ngõ này sang ngõ khác.
Rồi hắn rời khỏi khu hẻm, tiến ra con phố lớn ven sông.
Đám người đuổi phía sau liền hòa mình vào dòng người, dễ dàng ẩn thân giữa đám đông.

Sau một lúc, họ nhận ra hắn đã dừng lại ở quảng trường bên bờ sông.
Nơi đây có khá nhiều dân thành phố đang dạo mát, hưởng gió từ mặt nước.
May thay, hôm nay các nhà máy ở thượng nguồn không hoạt động, nên không khí trong lành hiếm hoi.

Hai gã bám đuôi ẩn mình giữa đám người đi dạo, từng bước áp sát.
Phía trước, người đàn ông vẫn đứng tựa lan can, chăm chú nhìn những chiếc phà lướt qua trên dòng nước.

“Hắn thật sự ra đây chỉ để ngắm cảnh sao?”

Sự sốt ruột dâng lên trong lòng cả hai.
Họ còn đang suy đoán xem hắn sẽ ở lại bao lâu thì — người đàn ông đột ngột quay lại.

Đứng giữa quảng trường, Edrick — với khuôn mặt tái nhợt — mỉm cười.
Hắn nhấc mũ bằng tay phải, đặt lên ngực, tay trái cầm gậy ra sau lưng, rồi cúi người thật sâu.

Một lễ nghi quý tộc hoàn hảo, hướng thẳng về phía đám đông — và cả hai kẻ ẩn mình trong đó.

Khi hắn đứng thẳng dậy, nụ cười vẫn không hề tan.
Hắn mở rộng hai tay, rồi ngã ngửa xuống dòng sông.

Hành động bất ngờ khiến hai gã sững người.
Họ lập tức lao ra khỏi đám đông, chạy đến mép lan can và cúi nhìn xuống.
Dưới kia chỉ còn dòng nước cuộn trôi, hoàn toàn không thấy bóng dáng ai.

Hai người nhìn nhau, sắc mặt trở nên u ám.

“Phải báo cho Tiệc Thánh Đỏ ngay lập tức.”

Cả hai gật đầu, rồi nhanh chóng rời đi, mặc cho đám dân quanh đó la hét kinh hãi.
Họ lẩn vào dòng người, đi thật nhanh qua hai khu phố, rồi rẽ vào một con hẻm nhỏ khác.
Đi sâu thêm vài chục bước, họ dừng lại trước một cánh cửa gỗ sơn đỏ có bậc thang dẫn lên.

Họ gõ cửa theo nhịp ấn định, trao đổi vài câu mật hiệu, và cánh cửa hé mở.
Hai người bước vào, biến mất sau tấm ván gỗ.

Không ai trong số họ nhận ra — trên mái tòa nhà đối diện, có một con quạ đen đang đậu im lìm nơi lan can.
Nó đã ở đó suốt từ đầu, chưa từng rời mắt khỏi hai người, ghi lại từng cử động một.

Cách đó không xa, trên tầng hai của một quán cà phê nhỏ giữa phố đông người,
một cô gái tóc trắng bạc buông xõa, mặc áo sơ mi trắng và váy xám, vừa nhận tách cà phê từ tay người phục vụ.
Cô khẽ mỉm cười, cảm ơn bằng giọng dịu dàng.

Sau đó, Dorothy thả liền tám viên đường vào tách cà phê, dùng muỗng khuấy chậm rãi.
Khi lớp đường tan hết, cô thổi nhẹ lên làn khói bốc lên, nhấp một ngụm, đôi mắt ánh lên vẻ hài lòng.

Đặt tách cà phê xuống bàn, Dorothy khẽ nhắm mắt, để những hình ảnh vừa thấy qua tầm nhìn từ xa hiện lại trong tâm trí.
Giọng cô nhỏ nhẹ vang lên như lời thì thầm:

“Phố Tây Elmwood… số 22?”

Khóe môi cô khẽ cong lên, một nụ cười tinh tế nở ra.

Cô biết — lần phản giám sát này đã thành công tuyệt đối.
Hôm nay, đúng là một ngày thu hoạch trọn vẹn.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 23: Thí nghiệm của Dorothy


Sau khi quyết định sẽ tham dự buổi tụ họp bí mật, Dorothy liền đối mặt với một vấn đề nan giải:
Nếu thật sự tìm thấy tri thức huyền thuật đáng giá, cô sẽ dùng thứ gì để trao đổi đây?

Tuy cô cũng có chút tiền, nhưng lại không chắc chừng ấy đã đủ cho một nơi ngầm như vậy.

Sau một hồi suy nghĩ, Dorothy kết luận:
Vật phẩm huyền thuật nên đổi bằng vật phẩm huyền thuật.
Trong số những thứ cô sở hữu, chỉ có vài ngón tay linh hồn là dư ra.
Cô dự định giữ lại một ngón để nạp ma thuật cho chiếc nhẫn rối xác,
bán hai ngón còn lại – như thế vẫn đủ duy trì hoạt động của nhẫn trong một thời gian dài.

Nhưng việc dùng “ngón tay linh hồn” để giao dịch lại nảy sinh vấn đề khác.
Tiệc Thánh Đỏ thường có mặt tại những buổi tụ họp dạng này;
nếu cô công khai bán ra vật phẩm của chúng, chắc chắn sẽ bị chú ý.
Một khi bị lần ra tung tích, hậu quả sẽ rất phiền phức.

Vì vậy, Dorothy phải nghĩ cách đối phó với khả năng bị Tiệc Thánh Đỏ truy đuổi.

Giải pháp của cô khá đơn giản —
tận dụng hình dạng hiện tại của mình, một đứa trẻ.
Cô sẽ giả vờ như chỉ là một kẻ ngây thơ được người khác sai đến,
một “con rối nhỏ” thay người lớn giao dịch.
Chẳng ai lại nghi ngờ một đứa bé dám một mình tham dự loại tụ họp này.

Sau đó, Dorothy và rối xác sẽ diễn một màn kịch hoàn chỉnh:
khi bọn truy đuổi tìm đến, chúng sẽ nghĩ rối xác chính là kẻ chủ mưu,
và cô chỉ là người trung gian nhỏ bé.
Bằng cách đó, cô có thể thoát thân an toàn.

Hơn nữa, nhờ năng lực của rối xác,
cô có thể khiến nó tự lao xuống sông để cắt đuôi truy kích.
Trong khi đó, quạ giám sát của cô sẽ tiếp tục theo dõi kẻ đuổi theo,
lần theo dấu vết để tìm ra hang ổ của Tiệc Thánh Đỏ.

Khi đã xác định được địa điểm,
Dorothy chỉ cần khéo léo báo tin cho anh trai mình –
đội trưởng Gregor của Cục An Ninh.
Với nguồn lực của họ, việc quét sạch ổ nhóm này chỉ là vấn đề thời gian.

Tuy nhiên, Dorothy không định hành động ngay.

“Chỗ đó… có lẽ chỉ là điểm liên lạc, không phải tổng bộ.
Nếu hủy nó bây giờ, chẳng khác nào báo động cho cả bầy thú.”

Cô khẽ lẩm bẩm, nhấp thêm một ngụm cà phê đã ngọt đến gắt.
Phá hủy một cơ sở nhỏ lẻ chẳng mang lại lợi ích gì lớn,
ngược lại còn khiến Tiệc Thánh Đỏ cảnh giác sớm.

Điều cô cần là một thời điểm thích hợp,
một cơ hội đủ để ra đòn chí mạng.

Dorothy khẽ thở ra, rồi rút từ túi xách nhỏ một quyển sách cũ, bìa mỏng —
『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』,
cuốn huyền thư cô mua lại từ Grayhill.
Theo lời hắn, quyển sách này dạy cách làm chủ giấc mơ và tiến vào Cảnh Giới Mộng.

“Sách dạy vào mộng sao… thú vị đấy.
Không biết trong này chứa bao nhiêu ma thuật.”

Vừa định mở trang đầu, Dorothy chợt nhớ lại một điều kỳ lạ trong buổi tụ họp.

Hầu hết các món hàng ở đó đều được quảng cáo là giúp kháng “độc tính nhận thức”.
Ví dụ như thứ bột dược thảo do bà lão rao bán lúc đầu,
nói là để giải độc tinh thần, ngăn tâm trí bị ăn mòn.

Dorothy thấy tò mò:
“Độc tính nhận thức” thật ra là gì?
Tại sao những kẻ đó lại sợ nó đến vậy?
Nó là một loại độc sao? Hay là lời ẩn dụ?

Cô nhớ tới lời từ chối của kẻ mang mật danh ‘Chó Chăn Cừu’.
Hắn nói không dám đọc thêm huyền thư mới vì độc tính nhận thức tích tụ sẽ khiến hắn nhiễm độc và mất kiểm soát.

Vậy nghĩa là…
chỉ riêng việc nghiên cứu huyền thuật cũng có thể khiến tâm trí nhiễm độc?

Ý nghĩ ấy khiến Dorothy khẽ rùng mình.
Cô đã từng đọc qua 『Giải Phẫu Thánh Thể』,
và nếu điều đó đúng, thì có nghĩa cô đã bị nhiễm độc rồi sao?

Nhưng lạ thay — cô chẳng thấy gì khác thường cả.
『Giải Phẫu Thánh Thể』 chỉ giống như một tập ghi chép giải phẫu học,
dù hơi rợn người, nhưng vẫn trong giới hạn lý trí.
Nếu chỉ cần như vậy cũng gọi là nhiễm độc,
vậy thì các bác sĩ phẫu thuật ở thế giới cũ của cô đều đã phát điên từ lâu rồi.

Sự mâu thuẫn này khiến Dorothy trăn trở.
Những người trong buổi tụ họp tin chắc rằng nghiên cứu huyền thuật gây nhiễm độc,
và họ đều tìm cách kháng lại nó.
Còn cô — hoàn toàn bình thường.

Liệu đó là do mức độ phơi nhiễm khác nhau,
hay cô đã bị nhiễm mà chưa nhận ra?
Liệu có thể nào ý thức của cô đã bị viết lại mà chính cô cũng không biết?

Dorothy khẽ lắc đầu, phủ nhận ý nghĩ đó.
Nếu thật sự như vậy, anh trai cô – một đội trưởng Cục An Ninh –
ắt hẳn đã nhận ra từ lâu.

Hơn nữa, nếu độc tính nhận thức thật sự vô hình và không thể cảm nhận,
thì làm sao người ta lại biết để tìm cách kháng lại?
Điều đó chứng tỏ nó phải có biểu hiện rõ ràng trên ý thức.

Cô kết luận — đây hẳn là vấn đề về mức độ.

Và để kiểm chứng, Dorothy quyết định tự làm một thí nghiệm nhỏ.

Sau khi uống xong cà phê, cô gọi xe ngựa đến vùng ngoại ô ven sông.
Dưới ánh chiều, Dorothy ngồi trên bờ cỏ xanh rì,
gió nhẹ thổi lay từng nhánh lau, tiếng nước róc rách quanh chân.

Cô lấy 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』 ra,
mở trang đầu tiên, bắt đầu đọc chậm rãi —
đồng thời quan sát kỹ từng biến đổi trong tâm trí mình.
Nếu cảm thấy bất kỳ dấu hiệu bất ổn nào,
cô sẽ dừng lại ngay lập tức.

Sở dĩ cô chọn nơi vắng vẻ như thế này là vì —
nếu chuyện tệ nhất xảy ra,
nếu cô thật sự mất kiểm soát,
ít ra cô có thể tự nhảy xuống sông để tỉnh lại.

Nói ngắn gọn, thí nghiệm của Dorothy bắt đầu.

Cô ngồi dưới gốc cây,
mở cuốn sách cũ, đọc từng dòng thật cẩn thận.

Một trang… không có gì.
Hai trang… vẫn bình thường.
Ba trang… chẳng có biến đổi nào cả.

Thế là Dorothy tiếp tục đọc, từng trang một.

Bên bờ sông yên ả, dưới tán cây rợp bóng,
cô gái nhỏ xinh đẹp chăm chú đọc sách,
gió nhẹ đùa qua mái tóc trắng,
lá rụng khẽ bay, nước vỗ bờ khe khẽ.

Nếu cuốn sách trong tay cô không phải là huyền thư cấm,
cảnh tượng này hẳn đã giống như một bức tranh mở đầu cho một tiểu thuyết học đường lãng mạn.

Đáng tiếc… không thể đổi sách.

Tại số 22, Phố Tây Elmwood.

Trong căn phòng làm việc bài trí sang trọng,
một người đàn ông trung niên đầu hói, da chùng, mặc đồ ngủ ngồi trong ghế bành,
trên tay là điếu thuốc, vẻ mặt nghiêm nghị.
Trước mặt ông, hai người đàn ông quỳ gối một chân trên thảm.

“Vậy là… một ngón tay ‘Chén Thánh’ đã xuất hiện trong buổi tụ họp của Grayhill?”
Giọng ông trầm và lạnh, làn khói thuốc lượn quanh.

“Đúng vậy, ngài Burton,” một người đáp.
“Ngay cả Grayhill cũng xác nhận — đó là vật của tổ chức, không sai được!”

“Người bán không dám lộ mặt, sai một đứa trẻ đến giao dịch.
Cuối cùng, nó dùng vật phẩm của tổ chức để đổi lấy một quyển huyền thư của Grayhill.
Chúng tôi bám theo, nhưng hắn nhảy xuống sông Ironclay giữa đường.”

Nghe báo cáo, Burton im lặng giây lát.
Ông rít thêm một hơi thuốc, rồi trầm giọng hỏi:

“Các ngươi có nhìn rõ mặt hắn không?”

“Có, thưa ngài. Trông hắn khoảng ngoài hai mươi,
ăn mặc chỉnh tề, dáng cao gầy, da rất nhợt — như người bệnh.”

Nghe xong, Burton cau mày,
đứng dậy khỏi ghế, đi đến bàn làm việc, mở ngăn kéo,
rút ra một tấm ảnh, quay lại đưa cho hai thuộc hạ.

“Là hắn sao?”

Hai người vừa nhìn liền thốt lên:
“Đúng, chính hắn, ngài Burton!”

Burton khẽ hừ lạnh,
rồi đi tới bàn, rót một ly chất lỏng đỏ sẫm đặc quánh như máu, tỏa mùi tanh.
Ông trao cho họ:

“Chia nhau mà uống.”

Hai người lập tức cúi đầu tạ ơn, rất mực cung kính.

Sau khi họ rời đi, căn phòng chìm vào tĩnh lặng.
Burton nhìn lại bức ảnh trong tay,
trên mặt sau có ghi bằng mực đỏ: “Edrick.”

Ông đi đến kệ sách, vặn nhẹ chân đèn cắm nến bên cạnh.
Một âm thanh cọt kẹt vang lên, kệ sách trượt sang một bên, để lộ một căn phòng bí mật.

Bên trong, một bàn thờ bằng xương người được dựng cao ngang hông.
Bốn ngọn nến bao quanh, ánh lửa hắt lên lớp máu còn tươi loang lổ trên xương.
Rải rác xung quanh là những mảnh xương vụn,
vài khúc còn dính cả thịt chưa tiêu hết.

Trên đỉnh bàn thờ, một chiếc đầu người dính máu,
phần sọ bị khoét,
và trên đỉnh hộp sọ ấy mọc ra một chiếc tai người,
nối liền bằng những sợi gân và rễ thịt cắm sâu vào xương.

Burton cúi xuống, khẽ vuốt tai đó.
Nó run nhẹ một cái, như đáp lại.

Ông trầm giọng nói:

“Các ngài…
vụ án của Albert đã có tiến triển.
Ta đã tìm ra kẻ tiết lộ tin cho Cục An Ninh.

Edrick…
con chuột phản bội hèn hạ đó!
Hắn không chết, cũng không bị bắt giữ!
Hắn là kẻ đã phản bội chúng ta —
khiến Albert chết ở Vulcan!
Và giờ hắn vẫn sống nhởn nhơ,
với những báu vật đã đánh cắp của tổ chức!”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 24: Biên niên ký tìm mộng


Đêm buông xuống thành Igwynt.

Trong một tòa chung cư nhỏ trên phố Hướng Dương Nam, ánh đèn ấm áp hắt ra từ ô cửa sổ tầng năm.

“Này, Dorothy, hôm nay em đi chơi trong thành phố có vui không?” — Gregor hỏi từ phòng khách, vừa ngả lưng trên ghế sô-pha sau bữa tối.

“Hmm... vui lắm Igwynt lớn hơn em tưởng rất nhiều.

Hoàn toàn khác với làng mình — thậm chí còn chẳng thể so với thị trấn Purple Hill.

Hôm nay em đi dạo quanh khu hạ thành, lần sau sẽ khám phá những chỗ khác.”

Dorothy đáp lại, giọng nhẹ như gió, vừa nói vừa nhâm nhi ly sữa nóng ngoài ban công.

Nghe vậy, lông mày Gregor khẽ nhíu lại.

“Hạ thành à... chỗ đó an ninh không tốt đâu, Dorothy. Em không gặp rắc rối gì chứ?”

Dorothy mỉm cười, giọng điềm nhiên:

“Không có đâu. Em chỉ mua ít đồ, chơi trốn tìm với hai con chó, rồi ngồi đọc sách bên sông một lát. Hoàn toàn bình thường mà.”

“Chơi trốn tìm... với hai con chó, rồi đọc sách bên sông?”

Gregor sững lại vài giây, rồi bật cười.

“Ha, Dorothy, em vẫn y như trước — mê động vật và sách vở như xưa.”

“Cũng đâu phải điều xấu.”

Dorothy đáp, vừa rửa sạch chiếc ly trong bồn.

Cô quay đầu nói khẽ: “Chúc ngủ ngon, Gregor. Ngày mai gặp lại.”

“Ừ, ngủ ngon nhé, Dorothy. Anh cũng đi ngủ đây.”

Cánh cửa phòng Dorothy khép lại.

Ngay khi khóa cửa, cô rút cuốn sách cũ từ túi xách, đặt ngay ngắn lên bàn.

Đó chính là huyền thư 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』.

Ban ngày, cô đã đọc hết toàn bộ quyển sách.

Nó không dày hơn bản thảo rời 『Giải Phẫu Thánh Thể』 bao nhiêu, nên cô chỉ mất một buổi chiều để hoàn thành.

Trong suốt quá trình đọc, cô luôn cẩn trọng theo dõi tâm trí —

sợ rằng “độc tính nhận thức” mà cô nghe nhắc đến ở buổi tụ họp sẽ lặng lẽ xâm nhập.

Nhưng đến tận khi lật trang cuối cùng, không có gì xảy ra cả.

Thứ “độc tính” ấy dường như không tồn tại trong cô.

‘Lẽ nào do lượng tiếp xúc còn quá ít? Hay không phải tri thức huyền thuật nào cũng mang độc?

Có thể mấy quyển cô đọc trước giờ chỉ tình cờ không có nó?

Hay là...’

Hàng loạt giả thuyết thoáng qua đầu, nhưng tạm thời chưa thể xác minh, cô đành gác lại, tập trung vào vấn đề cấp thiết hơn.

‘Trước hết... từ việc nghiên cứu Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng, mình thu được 3 điểm linh lực “Khải Huyền” và 2 điểm “Bóng Tối”.’

Nhìn chằm chằm cuốn sách trên bàn, Dorothy trầm ngâm.

Do Sổ Linh Hồn đã đầy, nên tri thức trong sách không thể chuyển hóa thành hiểu biết của thế giới khác được nữa.

Thay vào đó, chỉ rút ra ma thuật, giống như những lần trước, để chuẩn bị cho bước thăng cấp.

Kết quả là —

『3 điểm Khải Huyền』 và 『2 điểm Bóng Tối』.

Điều này có nghĩa gì?Dorothy nhận ra rằng mọi tri thức huyền thuật đều chứa “Khải Huyền”,

nhưng mức độ khác nhau tùy theo chủ đề.

Ví dụ, khi học 『Giải Phẫu Thánh Thể』, Dorothy thu được 5 điểm “Chén Thánh”và 2 điểm “Khải Huyền”.

Chủ đề chính của quyển đó là Chén Thánh, nên linh lực tập trung vào mảng ấy.

“Khải Huyền” chỉ là yếu tố có trong mọi tri thức, nhưng luôn chiếm tỉ lệ nhỏ hơn.

Vì vậy, 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』 mang lại 3 điểm Khải Huyền và 2 điểm Bóng Tối,nghĩa là chủ đề của nó nằm giữa Khải Huyền và Bóng Tối.

‘Giấc mơ... hẳn gắn liền với hai loại ma thuật này.’

Cũng như thân thể tương ứng với “Chén Thánh”,Dorothy suy luận rằng mộng cảnh mang thuộc tính song trùng của Khải Huyền và Bóng Tối.

Bởi trong thế giới này, mọi sự vật đều có linh tính riêng — kể cả giấc mô. Dorothy khẽ lắc đầu, dẹp bớt những suy tưởng triết học xa xôi, tập trung vào hiện tại.

Hiện giờ, tổng cộng cô có:

* 5 điểm Khải Huyền,

* 5 điểm Chén Thánh,

* 2 điểm Bóng Tối.

Theo hệ thống đã tra cứu, giới hạn mỗi loại ma thuật là 10 điểm.

Điều đó có nghĩa:

Nếu đạt đủ 10 điểm Khải Huyền, cô sẽ có đủ điều kiện thăng cấp thành Siêu Nhiên giả của con đường Khải Huyền.

Dù nghi thức thăng cấp vẫn chưa rõ ràng,Cô đã có mục tiêu cụ thể — tích đủ ma thuật trước, nghi thức sẽ tìm hiểu sau.

Khi thăng cấp, Sổ Linh Hồn sẽ mở rộng, cho phép cô tiếp thu nhiều tri thức hơn nữa.

Thật ra, ma thuật Chén Thánh của cô hiện cũng đã rất cao;

chỉ cần thêm chút nữa là đủ tiêu chuẩn trở thành một Kẻ Khát Máu

Nghi thức này lại đơn giản — có thể lấy trực tiếp từ Tiệc Thánh Đỏ.

Nhưng cô ghét bản chất và hình thái của Chén Thánh, nên dứt khoát gạt bỏ lựa chọn đó.

“Thôi, đừng nghĩ nhiều nữa... Tập trung vào nhiệm vụ tối nay đã.”

Hít sâu một hơi, Dorothy gác mọi suy tính sang bên, bắt đầu chuẩn bị.

Tri thức không chỉ để tích ma thuật— mà còn để thực hành.

Giờ cô đã đọc xong 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』,

đã đến lúc thử nghiệm bước vào giấc mơ.

Phiên bản cô mua từ Grayhill là một tri thức huyền bí được trình bày dưới dạng một tập truyện ngụ ngôn cổ xoay quanh chủ đề giấc mơ.

Một trong những câu chuyện đáng chú ý nhất mang tên “Kẻ trộm và Lão keo kiệt”.

Câu chuyện kể rằng:

một tên trộm, nhờ phép thuật trong mơ, biến thành chim để chui vào giấc mơ của lão keo kiệt, đánh cắp vị trí chôn kho báu.

Sau đó, hắn đào được vàng thật ngoài đời.

Nhưng lòng tham khiến hắn lặp lại trò ấy nhiều lần, cho đến khi lão keo kiệt phát hiện, và dùng phép thuật khác hóa thành đại bàng và nuốt chửng con chim trong mơ.

Những truyện khác trong sách cũng có mô-típ tương tự —

nhân vật dùng thần chú biến hóa trong mộng để hoàn thành mục tiêu.

Nếu chỉ có thế, đây hẳn chỉ là tập truyện kỳ quái khó hiểu.

Nhưng may mắn là trong sách có kèm chú giải, một người từng nghiên cứu huyền thư này đã ghi lại vô số ghi chú bên lề. Cô lật đến phần nói về Kẻ trộm và Lão keo kiệt, mắt dừng lại ở đoạn ghi chú dài nhất.

Ghi chú:

“Thật ra, việc làm chủ giấc mơ rất đơn giản, chỉ cần thực hiện đúng kỹ thuật cơ bản. Nhưng muốn bước vào Cảnh Giới Mộng, cần có trình tự riêng. Hãy chú ý — trong truyện, nhân vật thường niệm chú để biến thành động vật trong mơ. Đó là ẩn dụ cho cách tiến nhập Cảnh Giới Mộng.

Linh hồn phàm nhân không thể trực tiếp chạm vào Cảnh Giới Mộng.

Chúng ta phải mô phỏng một phần linh hồn, hóa thân thành thực thể trong mộng, mới có thể đi qua cánh cửa ấy.

Thần chú dùng cho việc biến hóa này gọi là Phép Mô Phỏng Mộng.

Khi niệm chú trong giấc mơ sáng suốt, linh hồn sẽ biến đổi, nhìn thấy Cổng Mộng Cảnh và có thể tự do du hành trong đó dưới hình thái động vật.

Mỗi loại thần chú cho ra hình thái khác nhau.

Tuy nhiên, hãy thận trọng!

Các chú ngữ này phải được niệm bằng ngôn ngữ huyền thuật— như Tiếng Tiên, Tiếng Oán Linh hoặc Ngữ vực Vực Thẳm.

Nếu dùng ngôn ngữ phàm trần, sẽ hoàn toàn vô hiệu.

Đặc biệt, từ khóa trong thần chú sẽ quyết định kết quả biến hóa — vì thế hãy chọn ngôn ngữ thật cẩn thận.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 25: Giấc mộng của kẻ biến thân


“Ngôn ngữ huyền thuật... chẳng lẽ trên thế giới này còn tồn tại những thứ ngôn ngữ mang sức mạnh linh tính cao hơn sao?”

Dorothy vừa đọc phần chú giải trong cuốn sách cũ, vừa trầm ngâm nghĩ ngợi.

Trước đây, cô từng dùng ngôn ngữ phổ thông Pritt để trao đổi lấy ba ký tự ngôn ngữ Rồng .

Một nghìn từ phổ thông mới tương đương giá trị linh tính của một ký tự ngôn ngữ Rồng.

Nếu chỉ dựa vào ngôn ngữ phổ thông để tiếp tục đổi lấy ký tự Rồng,

chẳng phải Dorothy sẽ phải học tám thứ tiếng khác nhau sao?

Cách này quá kém hiệu quả.

Nếu ở thế giới này thực sự có một ngôn ngữ huyền thuật nào giàu linh tính hơn,

nó chắc chắn sẽ tăng mạnh hiệu suất tu luyện của cô.

Mang theo ý nghĩ đó, Dorothy quay lại với cuốn 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』,

chú tâm đọc tiếp đoạn chú giải quan trọng nhất.

Ở phần này, người chú giải đã giản hóa yếu tố ẩn dụ trong truyện ngụ ngôn,

chuyển chúng thành một phép chú cụ thể có thể thực hành —

chính là Phép Mô Phỏng Mộng.

Mặc dù trong sách có nhiều truyện khác nhau,

người chú giải chỉ tập trung vào một câu chuyện duy nhất: phép biến hóa trong mộng của tên trộm thành chim,

trích từ truyện “Kẻ trộm và Lão keo kiệt.”

Ghi chú chính:

“Trước hết, cần nói rõ rằng không phải toàn bộ thần chú đều phải dùng ngôn ngữ huyền thuật.

Chỉ những từ khóa trọng yếu mới cần được viết bằng ngôn ngữ mang linh lực cao hơn.

Ví dụ, trong phép mô phỏng mộng để biến thành chim, ngôn ngữ được yêu cầu là Tiếng Harpy.

Tiếng Harpy là ngôn ngữ của tộc Harpy —chủng tộc từng hưng thịnh giữa Kỷ Nguyên Thứ Hai và Thứ Ba,

nay đã gần như tuyệt chủng.

Họ từng làm chủ bầu trời,

vì vậy nhiều nghi lễ, phép bay, chú liên quan đến chim hoặc bầu trời đều dùng ngôn ngữ này —và phép này cũng không ngoại lệ.

Theo nghiên cứu của ta, thần chú biến hóa thành chim trong mộng được ghi lại như sau:

『Nhân danh Shunur, ta sẽ mọc cánh.

Với sức mạnh, ta sẽ vút lên trời cao;

với cân bằng, ta sẽ vượt qua giông bão.』

Hãy lưu ý rằng cái tên Shunur ám chỉ một vị thần được gọi trong cổ thư là

“Cánh Đen của Cái Chết”, “Tử Thần của Bầu Trời”, và là thần của “Đá”, “Đèn Lồng” và “Tĩnh Lặng.”

Từng được người Harpy thờ phụng, Shunur đã sa ngã từ lâu, nên không cần quá tôn kính khi niệm danh hiệu của hắn —

chỉ cần đọc bằng ngôn ngữ phổ thông cũng được, vì đây chỉ là hình thức, không phải lời cầu xin thần lực.

Điều quan trọng là hai từ khóa:

“sức mạnh” và “cân bằng”.

Hai từ này phải được đọc bằng Tiếng Harpy. Tiếc rằng ta không thật sự thành thạo ngôn ngữ này, nên không biết chính xác cách phát âm.

Sau khi đối chiếu với bản dịch của Ngữ vực Vực Thẳm, ta suy đoán hai âm tương ứng là:

『yita』 và 『yaya』.”

“Suy đoán cách phát âm sao... tin được à?”

Dorothy lẩm bẩm hoài nghi, khép lại quyển sách cũ.

Cô hít sâu, cảm thấy đã đến lúc thử nghiệm giấc mơ.

Dorothy cẩn thận đặt 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』 vào va-li, khóa lại rồi đẩy xuống gầm giường.

Thay đồ ngủ, tắt đèn, cô nằm xuống giường.

Dưới lớp chăn ấm, Dorothy bắt đầu tự thôi miên theo phương pháp ghi trong sách.

Phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả.

Chẳng bao lâu, cô chìm vào giấc ngủ.

Khi mở mắt ra, Dorothy vẫn ở trong phòng mình.

Cô đưa mắt nhìn quanh, rồi bước xuống giường.

Không khí tĩnh lặng đến mức rợn người —

không có lấy một âm thanh.

“Vậy là... mình đang mơ?”

Dorothy khẽ nói.

Ngay lập tức, ngọn đèn khí trên bàn chợt sáng lên —dù không ai chạm vào.

Cô đã xác nhận được —đây chính là giấc mơ.

Và cô đang tỉnh táo trong mơ.

Một nụ cười khẽ hiện trên môi Dorothy.

Giờ thì, cô có thể bắt đầu mục tiêu của mình —

niệm chú biến thành chim để bước vào Cảnh Giới Mộng.

Dorothy nhắm mắt, nhớ lại từng câu trong sách, rồi cất tiếng niệm:

“Nhân danh Shunur, ta sẽ mọc cánh.

Với yita, ta sẽ vút lên trời cao;

với yaya, ta sẽ vượt qua giông bão.”

Cô đọc đúng theo hướng dẫn: đa phần bằng ngôn ngữ phổ thông,chỉ hai từ khóa “sức mạnh” và “cân bằng” đọc bằng Tiếng Harpy.

Vừa dứt lời, một làn sương tím bao trùm lấy cô.

Khi sương tan, thứ xuất hiện hoàn toàn không phải chim.

Trên sàn, nơi Dorothy vừa đứng, là một con cá kỳ quái dài chừng nửa mét.

Nó không có chân,thay vào đó mọc ra hai cánh có móng vuốt giống cánh gà trụi lông,

đuôi thì như mái chèo khổng lồ quẫy loạn, đôi mắt lồi và miệng há rộng khiến nó trông hệt một con cá biển đang hấp hối.

Bùm!

Một làn khói tím khác bốc lên,

và con cá biến trở lại thành Dorothy,

cô ho sặc sụa giữa làn sương đang tan.

“Khụ, khụ... trò hề gì đây chứ?

Biến thành chim à? Nhìn giống... cá khô thì có!”

Cô vừa ho vừa quát trong bực bội.

‘Mình đọc sai à?’

Dorothy tự hỏi, rồi lắc đầu.

Không thể nào — cô đã luyện kỹ thần chú cả buổi chiều.

Vậy chỉ còn một khả năng…

‘Thần chú bị sai ngay từ đầu.’

Theo lời người chú giải, hai từ khóa cần đọc bằng Tiếng Harpy.

Nhưng ông ta chỉ “đoán” cách phát âm dựa trên Ngữ vực Vực Thẳm.

Nếu ông ta lẫn lộn giữa hai hệ ngữ,

thì thứ Dorothy vừa đọc có lẽ là Ngôn ngữ Vực Thẳm chứ không phải Harpy!

Không lạ khi cô lại hóa ra con quái vật ấy.

“Cái người chú giải này... chẳng những Tiếng Harpy không rành,

mà còn dịch sai bét.”

Dorothy thở dài, làu bàu:

“Đúng là tội lừa người!”

Ngồi lại bên bàn trong giấc mộng, Dorothy chống cằm suy nghĩ.

“Nếu không có cách phát âm chuẩn của Tiếng Harpy,

thì phép này chẳng thể nào thành công…

Nhưng cô đâu biết ngôn ngữ đó.

Vậy phải làm sao đây?”

Cô lẩm bẩm, miết ngón tay lên mặt bàn.

“Từ khóa... sức mạnh... cân bằng... fus... ro... fus! ro!”

Bỗng, ánh sáng lóe lên trong đầu cô.

Dorothy đập bàn một cái.

“Sức mạnh và cân bằng... chẳng phải chính là hai ký tự ngôn ngữ Rồng mà cô đã học sao?”

Trong Ngôn ngữ Rồng,

『Fus』 có nghĩa là sức mạnh,

『Ro』 có nghĩa là cân bằng.

“Nếu thay hai từ khóa đó bằng Ngôn ngữ Rồng thì sao nhỉ?”

Nếu Tiếng Harpy từng làm chủ bầu trời,

thì rồng cũng từng thống trị nó.

Được ý tưởng ấy, Dorothy liền lấy giấy bút trong giấc mơ,

viết lại toàn bộ thần chú.

Để cho cân xứng,

cô còn thay luôn thần Shunur đã sa ngã

bằng Akatosh, Thần Rồng Thời Gian từ thế giới khác —

một vị thần trong thần thoại mà cô từng đọc.

Vì danh thần chỉ mang tính hình thức,

Dorothy tự nhủ việc thay thế đó hoàn toàn hợp lý.

Cuối cùng, phiên bản mới của thần chú hiện ra:

“Nhân danh Akatosh, ta sẽ mọc cánh.

Với fus, ta sẽ vút lên trời cao;

với ro, ta sẽ vượt qua giông bão.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 26: Cảnh giới mộng


Trong giấc mơ, Dorothy ngồi bên bàn, gật gù hài lòng trước câu thần chú mình vừa ghép lại.

Dù chắp vá từ đủ loại ngôn ngữ, cô vẫn nghĩ “Biết đâu lại hiệu nghiệm.”

“Thôi kệ, cứ thử xem sao. Dù gì cũng chỉ là mơ thôi mà.”

Đứng dậy giữa căn phòng tĩnh lặng, Dorothy hắng giọng, rồi bắt đầu niệm:

“Nhân danh Akatosh, ta sẽ mọc cánh.

Với fus, ta sẽ vút lên trời cao;

với ro, ta sẽ vượt qua giông bão.”

Ngay khi lời cuối cùng rời khỏi môi, phép biến hóa bắt đầu.

Một luồng khí nóng rực màu cam-vàng bùng lên quanh cơ thể cô,

rồi kết tụ thành một quả cầu lửa khổng lồ.

Từ trong ngọn lửa, những khúc xương khổng lồ trồi ra, vươn dài, đan chặt, phình to đến mức xé toang cả căn phòng.

ẦM!!!

Tiếng nổ vang trời.

Mái nhà của khu căn hộ trên phố Hướng Dương Nam trong giấc mơ tan thành mảnh vụn,

gạch ngói và bụi cháy bay tung, rơi xuống như mưa sao băng.

Trên mái nhà giờ đây là một con rồng xương khổng lồ đang gầm rít.

Lửa vàng cam bốc cháy khắp người nó,

bám chặt lấy từng khớp xương, kết thành lớp vảy xám tro gồ ghề như đá.

Con rồng dài gần mười mét,

đôi cánh vươn rộng, đuôi phủ đầy gai nhọn, trên đầu là hai chiếc sừng cong vặn, ánh mắt rực lửa.

Toàn thân toát ra sức mạnh dữ tợn mà uy nghi.

『Phép Mô Phỏng Mộng – Hóa Thân Rồng.』

“Trời ạ... thành công thật sao?!”

Dorothy ngẩng cao đầu, ngoái nhìn thân thể mới của mình —chiếc cổ dài, đôi cánh lớn, từng thớ cơ run rẩy trong ngọn lửa.

Sự phấn khích tràn ngập trong tim cô.

Phép chú do chính tay cô chắp vá... đã thành công!Không những thế —nó không biến cô thành một con chim tầm thường,

mà là một con rồng thực thụ!

“Rồng còn ngầu hơn chim nhiều!”

Dorothy thầm reo lên, không giấu nổi niềm vui.

Nhưng đây mới chỉ là bước khởi đầu. Sự mô phỏng chỉ là giai đoạn đầu tiên —thành công trong biến hóa giấc mơ sẽ mở cánh cửa dẫn đến Cảnh Giới Mộng.

Một không gian nơi mọi sinh linh có tri giác cùng chia sẻ giấc mơ.

Dorothy ngẩng cao đầu,rồi rống lên một tiếng long ngâm dữ dội.

Âm thanh ấy vang dội như sấm, xuyên qua bầu không khí,làm không gian trước mặt nứt toác như gương vỡ.

Không chần chừ, con rồng mang hình Dorothy giang cánh,

lao thẳng vào khe nứt trong giấc mơ.

---Cảnh Giới Mộng

Một thế giới rộng lớn và huyền ảo mở ra. Những cây cổ thụ khổng lồ mọc san sát, thân to đến vài chục mét, vươn cao hàng trăm mét, tán lá rậm đặc đến mức che kín cả bầu trời.

Ánh sáng xanh lam mờ ảo len qua kẽ lá, rải lên mặt đất phủ đầy thảm cỏ tím xanh, nơi điểm xuyết những đóa hoa tỏa sáng nhẹ —màu lam, lục và tím hòa lẫn thành một quầng sáng mộng ảo.

Khắp nơi là những sinh vật lạ lùng: nai, chim, bò sát, côn trùng…

Chúng trông như động vật bình thường, nhưng trên da lại khắc đầy hoa văn phát sáng và ánh lên sắc huyền diệu. Từ những cành cây cao, vô số nhộng trắng khổng lồ đung đưa trong gió,

kéo dài vô tận về phía xa, và mỗi khi chúng rung nhẹ, bụi sáng từ bên trong lại tỏa ra, lơ lửng bay trong không trung.

Cảnh tượng ấy vừa siêu thực, vừa đẹp đến lạnh người.

Không — đây chính là giấc mơ.

---

Một trong những nhộng trắng khẽ rung lên.

Trên bề mặt nó, vết nứt xuất hiện, và từ bên trong vang ra một tiếng gầm trầm đục như sấm nổ.Âm thanh ấy khiến toàn bộ sinh vật quanh đó hoảng sợ bỏ chạy.

Khi lớp vỏ nhộng rạn ra, một con rồng xám đen từ trong bước ra. Dorothy tung cánh bay lên, đưa mắt nhìn rừng cổ thụ khổng lồ đang tỏa ánh sáng mờ.

Vậy đây là Cảnh Giới Mộng…hoặc chính xác hơn, một tầng của nó — Khu Rừng.”

Theo 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』,

Cảnh Giới Mộng được chia thành nhiều tầng,

và tầng rộng lớn nhất, cốt lõi nhất, chính là Khu Rừng Mộng.

Cuốn sách miêu tả rằng Cảnh Giới Mộng là nơi chứa toàn bộ giấc mơ của các sinh linh, mỗi giấc mơ đều được bao bọc trong “Kén Mộng.”

Khi một người ngủ, giấc mơ của họ sẽ diễn ra bên trong kén ấy.

“Vậy những thứ treo lủng lẳng trên cây kia…

chính là Kén Mộng của họ sao?”

Dorothy nhìn lên hàng ngàn nhộng trắng đang đong đưa, và hiểu rằng mỗi chiếc kén là một giấc mơ riêng biệt.

Nếu người có năng lực huyền thuật, họ có thể thoát ra khỏi kén của mình nhờ phép mô phỏng và tự do lang thang giữa không gian mộng này.

“Nếu cô bước vào Kén Mộng của người khác…

chẳng phải sẽ đi vào giấc mơ của họ sao?”

Ý nghĩ đó khiến cô thoáng hứng thú,

nhưng ngay sau đó, Dorothy lắc đầu. Giờ chưa phải lúc để tò mò.

Cô đến đây với mục đích tìm kiếm tri thức huyền thuật. Theo cuốn sách, trong Cảnh Giới Mộng tồn tại những mảnh tri thức trôi nổi, chứa đựng vô số bí ẩn và sức mạnh. Song, lời cảnh báo của Grayhill vẫn vang vọng trong tâm trí: Cảnh Giới Mộng đầy cơ hội, nhưng cũng chất chứa hiểm họa.

Nghĩ vậy, Dorothy bay tiếp, đôi mắt sắc bén của cô phát hiện những đốm sáng nhỏ lơ lửng giữa các tán cây.

Cô nghiêng cánh, tiến lại gần một đốm sáng, và khi chạm nhẹ vào, nó tan ra, hòa vào cơ thể cô như làn ánh sáng.

Ngay lập tức, một dòng suy nghĩ xa lạ vang lên trong đầu:

“Mình muốn tỏ tình với Domia…

Mình thật sự muốn tỏ tình với Domia…

Mình muốn…”

Dorothy lạnh sống lưng, mồ hôi túa ra.

Cô nhanh chóng lướt sang đốm sáng khác.

“Thằng William khốn kiếp!

Mai hắn sẽ biết tay ta!”

Dorothy khẽ cau mày, nhìn quanh. Cô nhận ra những đốm sáng này chỉ là mảnh vỡ của Kén Mộng, chứa suy nghĩ và cảm xúc vụn vặt từ giấc mơ của người khác.

Đa phần đều tầm thường —tình cảm, tức giận, sợ hãi, ảo vọng…

Muốn tìm được tri thức có giá trị thực sự trong khu rừng khổng lồ này, chẳng khác nào mò kim đáy bể.

“Haiz... ít ra cô cũng đã có phương pháp. Không tìm thấy hôm nay thì còn ngày mai.”

Dorothy khẽ thở dài, rồi tiếp tục bay qua bóng rừng đen thẫm, lặng lẽ tìm kiếm.

Ở một nơi khác trong Khu Rừng Mộng

Giữa rừng cây tỏa sáng và thảm cỏ tím, một con hồ ly trắng như tuyết đang lẩn nhanh giữa các tán cỏ phát sáng. Phía sau nó là ba, bốn con linh cẩu đen đang đuổi theo dữ dội. Thoạt nhìn chỉ là một cuộc săn đuổi thông thường —nhưng nếu lắng nghe kỹ, một trong số chúng nói bằng tiếng người:

“Nó yếu rồi!

Cố lên! Đêm nay con mồi này là của chúng ta!”

Một con khác bật ra tiếng cười khàn đặc: “Trong Khu Rừng Mộng này…không ai thoát khỏi Bầy Săn Giấc Mộng Đen.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 27: Tiếng Gầm Giữa Rừng Mộng


Trong không gian mênh mông của Cảnh Giới Mộng, giữa rừng cổ thụ khổng lồ,
Dorothy trong hình dạng rồng xám đen nhẹ nhàng lượn quanh, đôi cánh vỗ nhịp uyển chuyển giữa tầng sương mỏng.
Mắt cô quét khắp bầu trời, tìm kiếm những tri thức huyền bí ẩn giấu trong cõi mộng.

“Chưa chịu bỏ cuộc~ Hóa thành rồng~ Bay vào hội~ Tìm vài người bạn~”
Dorothy khe khẽ ngân nga một khúc hát ngẫu hứng, giọng vui vẻ vang trong gió.

Cô lượn qua từng khoảng rừng, chạm vào những đốm sáng nhỏ trôi nổi quanh mình —
những mảnh ý niệm vỡ vụn từ vô số giấc mơ.
Nhưng đa phần đều tầm thường:
chuyện tình, nỗi sợ, giận dữ, những khát vọng vụn vặt của dân thường.

Càng đọc nhiều, đầu óc cô càng rối bời —
ý niệm của hàng trăm con người chen chúc trong tâm trí khiến cô như bị nhiễu loạn,
đến cả hứng hát hò cũng tan biến.

Đặc biệt, nhiều mảnh mộng mang theo nỗi tuyệt vọng, khổ đau và oán hận,
thứ cảm xúc đậm đặc của kiếp người nơi thời đại tăm tối này.
Càng hấp thụ, tâm trí Dorothy càng thấy nặng nề và ngột ngạt.

‘Khỉ thật... linh lực tinh thần của mình sắp cạn rồi mà vẫn chưa tìm được gì hữu ích...’
Cô khẽ than thầm.

Theo 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』,
việc duy trì hình thái mô phỏng trong Cảnh Giới Mộng tiêu hao trực tiếp sức mạnh tinh thần.
Tinh thần càng mạnh, hình thể càng bền, thời gian lang thang càng dài.

Nhưng hiện tại, Dorothy vẫn chưa vượt qua cấp độ phàm nhân,
ý chí của cô chỉ ngang người thường —
tức là thời gian duy trì mô phỏng cực kỳ ngắn.
Từ lúc tiến vào đến giờ chỉ mới mười phút,
mà đầu óc đã bắt đầu choáng váng, mờ ảo — dấu hiệu rõ rệt của suy kiệt tinh thần.

‘Chỉ mười phút mỗi đêm thì làm sao mà thám hiểm được gì...
Lẽ nào mình phải thăng cấp sớm thật sao?’
Dorothy thở dài, vừa nghĩ vừa chao cánh.

Chính lúc đó, một chuyển động bất thường phía xa đập vào mắt cô.

Ở một khu rừng khác trong Cảnh Giới Mộng,
một cuộc săn đuổi đang diễn ra.

Bầy linh cẩu đen đang lao vun vút, rượt theo một con hồ ly trắng nhỏ nhắn.
Khoảng cách giữa chúng thu hẹp từng giây một.

“Dừng lại đi, con bé phía trước!
Nộp tri thức huyền thuật mà mày tìm được,
khai rõ nguồn gốc phép mô phỏng,
bọn tao còn có thể tha cho một con đường sống.
Bằng không, khi tìm ra Kén Mộng của mày... mất hình mô phỏng chỉ là chuyện nhỏ thôi!”

Một con linh cẩu gầm lên bằng ngôn ngữ phổ thông.

Hồ ly đáp lại, giọng trong trẻo vang giữa rừng:

“Câm miệng đi... lũ cướp bẩn thỉu.”

“Hừ... hạ nó đi!” — con linh cẩu đầu đàn gằn giọng.

Ngay lập tức, cả bầy đồng loạt tăng tốc.
Con hồ ly cố né, nhưng vướng rễ cây, ngã nhào xuống đất.
Bầy linh cẩu nhảy chồm lên, nanh vuốt chực bổ xuống.

Bất chợt, một âm thanh trầm sâu vang vọng khắp rừng.

Tiếng gầm đó không giống âm thanh của bất kỳ sinh vật nào —
nó cổ xưa, uy nghi và vượt khỏi ranh giới thời gian.

Cả khu rừng rung chuyển.
Bầy linh cẩu và hồ ly cùng ngoái đầu nhìn về hướng âm thanh ấy —
và rồi cảnh tượng trước mắt khiến tất cả sững sờ.

Từ bóng tối sâu thẳm của khu rừng,
một hình thể khổng lồ đang tiến đến,
đôi cánh khổng lồ mở rộng che khuất cả tán cây.

Thứ đó như bước ra từ thần thoại cổ đại.
Một con rồng xám đen đang bay đến,
ngọn lửa trong hốc mắt rực sáng, mỗi cú đập cánh khiến không gian run rẩy.

“R–rồng à?!
Không thể nào... rồng sao?!
Làm gì còn rồng tồn tại trong rừng mộng này?!”

Tên linh cẩu đầu đàn run giọng thốt lên.
Rồng đã tuyệt diệt từ lâu, chỉ còn là dấu tích mờ nhạt trong lịch sử huyền thuật.
Không một sinh vật nào giữ được hình thể rồng thật —
cùng lắm chỉ là mô phỏng hoặc ảo ảnh.

“Không thể là thật được... chắc chắn chỉ là ảo ảnh còn sót lại của ký ức cổ xưa!”

Hắn cố trấn tĩnh, tự thuyết phục chính mình.

Một con linh cẩu khác hoảng hốt kêu lên:

“Ngài Avery! Nó đang tiến lại gần! Phải làm sao?!”

Tên cầm đầu, Avery, hít sâu, lấy lại bình tĩnh.

“Không cần sợ.
Thế giới này đã không còn rồng thật nữa.
Dù là Cảnh Giới Mộng, cũng không thể tồn tại chúng.
Đây chỉ là dư ảnh ký ức của loài rồng cổ đại,
kiểu ảo ảnh vô hại thôi.”

Avery hắng giọng, lớn tiếng nói với bầy đàn:

“**Các ngươi nghe đây!
Vận may đã đến với chúng ta!
Khi ảo ảnh rồng tới gần, cùng nhau tấn công nó.
Khi nó tan biến, nó sẽ để lại mảnh ký ức cổ tộc —
đó chính là báu vật!
Ai chiếm được sẽ có được tri thức huyền thuật cổ đại!”

Cả bầy đồng thanh gào lên:

“Đúng rồi! Ngài Avery thật sáng suốt!”
“Ảo ảnh thôi! Không có rồng thật đâu!”
“Mảnh ký ức cổ tộc! Nếu bán được sẽ giàu to!”

Tiếng bàn tán lan ra, cả bầy hăm hở cúi thấp người,
chuẩn bị phóng lên vồ con rồng khổng lồ đang áp sát.

Vù——!!!

Một luồng khí nóng hừng hực quét qua,
Dorothy trong hình rồng lao đến, thân hình khổng lồ rẽ gió.

“Tấn công!” — Avery quát lớn.

Cả bầy nhảy vọt lên, nanh vuốt chém vào lớp vảy đá.

Kết quả —
ẦM!!!

Cú va chạm như sét đánh.
Bầy linh cẩu bị quét bay trong tiếng la hét.
Hai con bị hất văng vào thân cây, tan thành bụi sáng lấp lánh.
Một con khác bị vuốt rồng nghiền nát, vỡ vụn trong luồng sáng tím.

Dorothy quay đầu, ánh mắt rực cam nhìn thẳng vào tên cuối cùng đang hoảng loạn bỏ chạy.

‘Không phải ảo ảnh! Không phải ảo ảnh!
Cái đó là thật sao?!
Khi nào... rồng thật lại xuất hiện trong rừng này?!’

Tâm trí Avery rối loạn —
nhưng chưa kịp phản ứng, một gai xương nhọn đâm xuyên cơ thể hắn,
ghim chặt xuống đất.
Thân thể mô phỏng tan thành ánh sáng rực.

Dorothy khẽ vung đuôi, giũ đi lớp bụi sáng dính trên gai xương.
Rồi cô nghiêng đầu, bối rối lẩm bẩm:

“Gì thế này...?cô chỉ bay ngang qua thôi mà tụi nó lại xông vào đánh?
Với cái thể hình đó mà dám lao vào em?
Bọn này điên rồi à... Linh cẩu chứ đâu phải lửng mật?”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 28: Con Hồ Ly Trắng


Giữa Cảnh Giới Mộng, trong thảm cỏ dày rợp bóng cổ thụ,
một con hồ ly trắng nhỏ đang run rẩy nấp sau tảng đá lớn, đôi tai cụp sát vì sợ.

Không xa chỗ ẩn nấp, một con rồng khổng lồ dài gần mười mét đứng sừng sững.
Đầu nó ngẩng cao, đôi cánh đồ sộ gập lại trên mặt đất,
đuôi phủ đầy gai nhọn đong đưa nhẹ trong không trung.
Quanh thân nó, những hạt sáng lơ lửng bay tán loạn như sương —
chính là tàn dư của đám linh cẩu bị nó quét sạch lúc nãy.

“Rồng...? Là rồng thật sao? Không phải ảo ảnh ư?
Ông nội chưa bao giờ nói trong Khu Rừng này lại có sinh vật như thế...
Hay nó đến từ tầng khác của Cảnh Giới Mộng?”

Con hồ ly tự nhủ, lòng đầy hoảng hốt.
Nó từng lang thang trong Cảnh Giới Mộng không ít lần,
gặp đủ loại sinh vật mộng ảo và mô phỏng của người khác.
Nhưng chưa bao giờ thấy sinh vật nào vượt ngoài phạm vi thế giới thật.
Còn bây giờ — lại xuất hiện một con rồng?
Thật quá hoang đường!

Nó sợ đến mức chỉ muốn chạy trốn ngay,
nhưng vừa chứng kiến con rồng vung đuôi nghiền nát một linh cẩu bỏ chạy,
nó không dám nhúc nhích.

Dù con rồng vừa vô tình cứu mình,
nó cũng chẳng dám bước ra cảm ơn.
Khí thế của sinh vật khổng lồ ấy quá đỗi áp đảo;
nó chẳng thể đoán được thái độ của nó ra sao —
lỡ đâu chỉ cần một cái quét nhẹ, mình cũng tan xác như bọn kia.

Mà việc một hình mô phỏng bị phá hủy trong Cảnh Giới Mộng —
đau đớn chẳng khác gì tra tấn!

Vì vậy, con hồ ly co ro sau tảng đá,
cầu nguyện trong tuyệt vọng rằng con rồng sớm rời đi.
Nhưng trái lại, sau khi dọn sạch tàn dư linh cẩu,
con rồng chợt quay đầu nhìn thẳng về phía tảng đá nơi nó đang trốn.

“Ra đi...”

Giọng nói vang lên, trầm đục và vang vọng như sấm xa.
Cả thân hồ ly dựng đứng lông,
nó hoảng hốt lao ra ngoài, cúi đầu lia lịa:

“Thần vô cùng xin lỗi, Điện hạ!
Thần không cố ý ẩn nấp đâu!
Chỉ là... thần chưa kịp chuẩn bị tinh thần,
nên mới phải bình tĩnh lại đôi chút...
Không ngờ Điện hạ lại phát hiện nhanh đến thế,
ánh mắt quả thật siêu phàm!”

Dorothy nghe mà ngượng ngùng.

‘Ánh mắt siêu phàm gì chứ... là vì cái đuôi cô ló ra thôi.’

Cô cười khẽ trong lòng,
nhưng không nói ra,
chỉ cúi đầu nhìn con hồ ly nhỏ đang run rẩy, rồi hỏi:

“Tại sao chúng đuổi theo cô?”

Giọng rồng trầm nặng, âm vang khiến con hồ ly suýt khuỵu xuống,
nhưng nó vẫn run rẩy đáp:

“Thưa Điện hạ...
Đó là bọn thợ săn của Hội Mộng Đen,
một tổ chức bí mật hoạt động chủ yếu trong Cảnh Giới Mộng.
Chúng thường đi săn theo bầy, cướp lấy chiến lợi phẩm của những người lang thang khác.
Còn thần chỉ là một kẻ du hành bình thường, chẳng may bị chúng chú ý.
May mà Điện hạ ra tay cứu giúp... xin đa tạ!”

Nghe vậy, Dorothy nhanh chóng ghép nối mọi mảnh thông tin.

‘Hội Mộng Đen... thợ săn... mô phỏng của người lang thang...
Nghĩa là bọn linh cẩu đó và cả con hồ ly này không phải sinh vật bản địa,
mà là con người trong thế giới thật, giống mình,
đang điều khiển “hình mô phỏng” bước vào Cảnh Giới Mộng?’

‘Vậy chẳng phải cô vừa vô tình tiêu diệt luôn một đội mô phỏng của tổ chức bí mật trong mộng sao?
Hóa ra hình rồng này mạnh khủng khiếp thật!’

Dorothy nhớ lại những dòng chú thích trong 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』:
Trong Cảnh Giới Mộng, các trận chiến vẫn tuân theo quy tắc riêng.
Sức mạnh chiến đấu phụ thuộc vào hai yếu tố —
ý chí tinh thần của người du hành,
và loại hình mô phỏng mà họ sử dụng.

Ý chí càng mạnh, hình thể càng bền;
mô phỏng càng cao cấp, sức mạnh càng khủng khiếp.

Rõ ràng, mô phỏng rồng của Dorothy vượt xa hình linh cẩu của bọn thợ săn,
dù trong thế giới thực, họ có thể mạnh hơn cô gấp nhiều lần.

Theo sách ghi,
khi mô phỏng bị tiêu diệt, người thật sẽ chịu chấn thương tinh thần nghiêm trọng,
cần hồi phục trong thời gian dài,
và thậm chí có thể mất kiểm soát tâm trí,
nhưng sẽ không chết thật.

‘Cảnh Giới Mộng này chẳng khác gì một trò chơi thực tế ảo thần kinh hóa...’
Dorothy thầm nghĩ, vừa ngạc nhiên vừa buồn cười.

Trong khi đó, con hồ ly nhỏ vẫn cúi đầu, lo sợ vì con rồng im lặng quá lâu.

“Sao... sao Điện hạ không nói gì...?
Chẳng lẽ ngài không hiểu các sinh vật mô phỏng đến từ thế giới thật ư?”

Nghĩ vậy, nó vội vàng nói thêm:

“Thưa Điện hạ, có lẽ ngài chưa rõ —
bọn “du hành giả” là những người nhập mộng,
còn “mô phỏng” chính là—”

“Không cần giải thích.
Ta cũng là mô phỏng.” — Dorothy ngắt lời,
ánh mắt cô khẽ chạm vào đôi mắt tròn xoe của con hồ ly.

“C... Cái gì cơ?
Ngài... ngài cũng là mô phỏng sao?!”

Hồ ly suýt nhảy dựng, mắt trừng to kinh hoàng.

‘Nó... nó bảo nó là mô phỏng?
Nghĩa là nó cũng là người thật ở thế giới ngoài kia sao?!’

Suy nghĩ ấy khiến hồ ly còn choáng hơn cả khi thấy rồng thật.
Một mô phỏng hình rồng ư?
Điều đó đồng nghĩa Dorothy sở hữu tri thức cấm kỵ cổ đại,
đủ để tái hiện sinh vật tuyệt diệt trong Cảnh Giới Mộng.
Một người như vậy ắt hẳn là nhân vật kiệt xuất —
hoặc là thành viên cấp cao của tổ chức bí ẩn,
hoặc là kẻ mang sứ mệnh thần thoại.

Trong khi trí tưởng tượng của hồ ly chạy loạn,
Dorothy lại cảm thấy sức mạnh tinh thần mình sắp cạn.
Hình thể rồng bắt đầu lung lay.

“Tạm biệt, tiểu hồ ly.
Lần sau nhớ đừng gây chú ý quá nhiều.”
Dorothy cất lời, chuẩn bị tung cánh rời đi.

“Khoan đã, Điện hạ!” — hồ ly hốt hoảng gọi với theo.

Dorothy dừng lại, ngoái đầu.
Con hồ ly cúi người thật sâu, giọng run run:

“Cảm ơn Điện hạ đã cứu mạng.
Ông nội thần luôn dạy rằng ân phải báo.
Dù thần thấp kém, chẳng đáng lọt mắt Điện hạ,
nhưng vẫn muốn dâng lên vật này để tỏ lòng cảm kích...”

“Vật cảm tạ...?”

Dorothy thoáng tỉnh táo trở lại —
thú thật, cô cũng tò mò muốn xoa đầu con hồ ly nhỏ,
nhưng sợ hình rồng của mình mạnh quá, chạm vào lại hóa nó thành tro.

Con hồ ly ngập ngừng một lúc, rồi há miệng phun ra một quầng sáng lam nhạt,
bên trong tỏa ánh sáng mờ ảo.

“Thần thường rong ruổi khắp Cảnh Giới Mộng để tìm tri thức ẩn giấu.
Đây là kết quả duy nhất trong suốt một tháng qua.
Có lẽ đối với Điện hạ chẳng đáng gì,
nhưng xin hãy nhận lấy như một tấm lòng của kẻ chịu ơn.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 29: Dấu Vết Trong Mộng


Giữa Cảnh Giới Mộng, trong rừng sâu lấp lánh ánh lam,
Dorothy — vẫn trong hình dạng rồng xám đen — cúi đầu nhìn quả cầu lam nhạt đang trôi lơ lửng trước mặt.
Thứ ánh sáng trong suốt ấy như một giọt sương mang linh hồn, phản chiếu ảo ảnh mờ mịt của vô vàn giấc mơ.

Một niềm vui thoáng dâng lên trong lòng cô.
Dù đêm nay tưởng chừng vô ích, cuối cùng cô vẫn thu được thứ gì đó.

‘Con hồ ly nhỏ này đúng là biết điều...’

Dù trong lòng hân hoan, Dorothy vẫn giữ vẻ điềm tĩnh.
Cô chỉ gật nhẹ, rồi lặng lẽ đưa ngón tay chạm vào quả cầu.

Ngay tức khắc, ánh sáng lam tan ra, hóa thành làn sương mỏng và thấm vào cơ thể cô.

Con hồ ly nhỏ ngẩng lên, tròn mắt kinh hãi.

‘Ngài ấy... hấp thu trực tiếp?!
Không hề thanh lọc, cũng chẳng kiểm tra độc tính tâm trí...
Quả nhiên là cường giả — ý chí mạnh đến mức chẳng cần bận tâm những thứ tạp nhiễm nhỏ nhoi trong tri thức huyền thuật.’

Trong nỗi sợ pha lẫn ngưỡng mộ, hồ ly cúi rạp đầu, lòng tràn đầy vui sướng vì đại nhân đã chấp nhận lễ vật.

Hồ ly nhỏ, cáo biệt nhé...”

Dorothy khẽ nói.
Khi hình thể rồng bắt đầu nhòe dần, cô mở rộng đôi cánh,
bay vút lên không trung, hòa vào tầng mây mờ phía xa.

Hồ ly vẫn nằm rạp dưới đất,
ánh mắt cung kính dõi theo bóng rồng đang khuất dần giữa ánh sáng mộng.<i>Igwynt – Khu phố Hướng Dương Nam</i>

Giữa đêm yên tĩnh, ánh trăng tràn vào căn phòng tối.
Dorothy khẽ mở mắt trên giường, cảm giác nặng đầu khiến cô bật dậy, ôm lấy trán.

“Ugh... choáng quá... Vừa rồi... là mơ thật à?”

Cô lẩm bẩm, rồi bật cười mệt mỏi:

“Tất nhiên là mơ rồi... còn gì khác được nữa.”

Vẫn trong bộ đồ ngủ, Dorothy lê bước ra khỏi giường,
ngồi xuống chiếc ghế trước bàn học, vặn nhẹ núm đèn khí.
Ánh sáng vàng dịu lan tỏa, hắt lên gương mặt cô còn vương nét mơ màng.
Kim đồng hồ chỉ 1 giờ sáng.

“Một giờ... Mình ngủ khoảng mười hai giờ,
tức là chỉ ở trong mộng chừng một tiếng —
mà trong Cảnh Giới Mộng chỉ được mười lăm phút,
vì tinh thần yếu quá, không duy trì được hình rồng lâu hơn...”

Cô khẽ thở dài.

“Nếu không gặp con hồ ly đó, đêm nay chắc phí công thật.”

Dorothy nhắm mắt, tập trung cảm nhận tri thức vừa thu nhận.
Đặc điểm của tri thức huyền thuật trong Cảnh Giới Mộng là —
nó hòa nhập ngay vào tâm trí, không cần đọc hay ghi chép.

Tên của tri thức ấy là:

『Dấu Vết Ẩn Trong Mộng (Tracing the Hidden Paths)』

Đây là ghi chép của một du hành giả Cảnh Giới Mộng tên Alvin Royce,
kể lại những lần lang thang của ông:
trốn chạy sinh vật dữ trong mộng,
lạc giữa vô tận sương lam,
vô tình bước vào giấc mơ người khác,
thậm chí gặp lại họ trong hiện thực.

Khác với 『Biên Niên Ký Kẻ Tìm Mộng』 đậm chất huyền ảo,
tác phẩm này lại giống nhật ký thám hiểm – thực tế và chi tiết hơn.
Dorothy linh cảm nó có thật.
Alvin có lẽ là người tiên phong đầu tiên của nhân loại khi đặt chân vào Cảnh Giới Mộng,
vì văn phong và cách ông mô tả thế giới thật cho thấy một thời đại rất xa xưa — trước cả thời công nghiệp.

Tuy nhiên, bản mà hồ ly đưa cho cô chưa hoàn chỉnh —
chỉ ghi lại giai đoạn đầu trong hành trình của Alvin, thiếu nhiều phần trọng yếu.
Dẫu vậy, cô vẫn rút ra được điều hữu ích.<i>Kỹ thuật Định vị Mộng Cảnh (Dreamscape Mapping)</i>

Đây là phương pháp xác định tọa độ trong Cảnh Giới Mộng,
một phát minh của Alvin.
Trong thế giới mộng, không gian không liên hệ gì với hiện thực;
mỗi lần bước vào, người du hành đều rơi vào một khu vực ngẫu nhiên,
khiến việc định hướng gần như bất khả.

Alvin phát hiện ở trung tâm Cảnh Giới Mộng tồn tại “nguồn sóng tinh thần khổng lồ”,
và dùng nó làm mốc chuẩn định vị, tạo thành hệ tọa độ mộng.
Nhờ vậy, bất kỳ ai cũng có thể xác định vị trí của mình trong không gian mộng,
một kỹ năng vô cùng hữu ích cho mọi du hành giả.

Dorothy mỉm cười, lòng rộn rã.

“Tuyệt thật. Sau này mình sẽ không còn lạc hướng trong Cảnh Giới Mộng nữa.”

Cô ghi chú cẩn thận vào sổ tay.
Thế rồi, ánh mắt dừng lại ở một dòng trong phần phụ lục của Alvin:

“Ở trung tâm Cảnh Giới Mộng có một ‘nguồn sáng’ phát ra sóng tinh thần lan khắp vạn mộng.
Nó là ‘ngọn hải đăng’ của toàn cõi này.
Nhưng thứ gì đang tỏa sáng ở đó – không ai biết.”

Dorothy khẽ nhíu mày.

“Nguồn sáng... là gì vậy nhỉ?”

Một thoáng trầm tư, rồi cô lắc đầu.

“Cũng chưa đến lượt mình quan tâm mấy chuyện đó.”

Ngoài tri thức, qủa cầu lam còn lưu lại dấu ấn tinh thần mờ nhạt của con hồ ly —
một “mùi hương” đặc trưng trong tầng mộng.
Nếu lần sau cô quay lại Cảnh Giới Mộng,
và con hồ ly ở gần, cô sẽ cảm nhận được sự hiện diện của nó.

Cuối cùng, Dorothy trích xuất ma thuật từ 『Dấu Vết Ẩn Trong Mộng』:
+3 điểm [Khải Huyền], +2 điểm [Bóng Tối].

Tổng cộng hiện tại cô có:[Khải Huyền]: 8 điểm[Chén Thánh]: 5 điểm[Bóng Tối]: 4 điểm

Chỉ còn 1 điểm [Khải Huyền] nữa, cô sẽ đạt giới hạn 10 và có thể chuẩn bị nghi thức thăng cấp.

“Tốt... chỉ còn một bước nữa thôi.
Khi có đủ nghi thức, cô sẽ thăng lên cấp mới!”

Dorothy ngáp dài, duỗi người,
chuẩn bị đi ngủ thì chợt nhận ra một điều lạ.

Trên tay cô, trong ánh trăng,
chiếc nhẫn đen khắc hình trăng khuyết — di vật mẹ để lại —
đang phát ra ánh sáng mờ, yếu ớt mà kỳ dị.

‘Lạ thật... hôm nay sao lại sáng thế này...
hay là ảo giác do mệt?’

Cô chạm nhẹ vào mặt nhẫn, ánh sáng run rẩy như hơi thở sống.
Nhưng kiệt sức, Dorothy chỉ khẽ lắc đầu:

“Thôi kệ... ngủ đã, không thì mai lại chóng mặt.”

Cô kéo rèm, leo lên giường,
kéo chăn phủ kín, chìm vào giấc ngủ sâu.<i>Một nơi khác trong đêm</i>

Trong căn phòng mờ tối,
hương trầm lan nhẹ từ những lư hương nhỏ đặt quanh tấm thảm họa tiết.
Ở giữa phòng, một ghế bành mềm đang xoay về phía ánh nến.

Trên đó, một bé gái chừng mười hai, mười ba tuổi đang nằm nghiêng,
mặc váy ngủ lụa hồng pha trắng,
khuôn mặt bầu bĩnh dễ thương, mái tóc xám uốn xoăn dài chạm thắt lưng,
trên đầu buộc ribbon nhỏ xinh xắn.

Mi mắt cô khẽ run,
rồi chầm chậm mở ra, để lộ ánh nhìn ngơ ngác.

Một giọng trầm khàn vang lên từ trong phòng:

“Saria... con đã gặp gì trong khu rừng đó vậy?
Lúc con ngủ, sắc mặt không được tốt đâu.”

Saria quay đầu,
và thấy một con mèo đen đang ngồi nghiêm nghị trên ghế cao,
đôi mắt vàng sáng rực trong bóng tối.

“Ông nội...”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 30: Cảnh Báo Của Mèo Đen


Căn phòng ngập trong hương trầm dịu nhẹ, ánh nến hắt lên những hoa văn phức tạp trên tường, vừa huyền ảo vừa thâm u.
Trên chiếc ghế cao gần giữa phòng, một con mèo đen đang ngồi nghiêm nghị, đôi mắt vàng rực như hai viên ngọc, dõi theo cô gái vừa tỉnh dậy trên ghế bành.

Giọng nó vang lên trầm thấp, nghiêm khắc:

“Saria, nói thật cho ta biết — con có gặp nguy hiểm trong Cảnh Giới Mộng không?”

Nghe vậy, Saria chớp mắt mấy lần, gắng tỉnh táo lại rồi khẽ gật đầu:

“Dạ... có, ông ạ. Con đụng phải mấy kẻ săn của Hội Mộng Đen.
Chúng đuổi theo con... con suýt nữa thì bị bắt.”

“Hội Mộng Đen à?” — mèo đen khịt mũi khinh bỉ.
“Lũ sâu bọ đáng khinh! Phản bội và hèn hạ.
Cứ như ruồi bâu, ngu xuẩn mà lại ồn ào.”

Giọng nó càng thêm nặng nề:

“Con chạm trán bọn phản đồ ấy mà mô phỏng của con vẫn còn nguyên?
Với trình độ hiện tại, con lẽ ra chẳng thể thoát được.
Rốt cuộc con đã làm thế nào?”

Saria bối rối, rồi như nhớ ra điều gì, cô vội bật dậy, mắt sáng rực:

“Ông ơi, nghe con nói này!
Chuyện này hoàn toàn là thật, ông nhất định phải tin con!”

Mèo đen nghiêng đầu, vẻ khó hiểu.
Saria liền kể lại toàn bộ cuộc chạm trán trong Cảnh Giới Mộng — từ đám linh cẩu đến con rồng khổng lồ xuất hiện giữa rừng.
Càng nghe, đôi mắt mèo đen càng mở to.

“Cái gì cơ?
Rồng à?!
Con nói con thấy một mô phỏng hình rồng trong Cảnh Giới Mộng?
Chắc con không nhìn nhầm chứ? Không phải ảo ảnh chứ?”

“Không đâu, ông ạ! Con chắc chắn!
Nó không phải ảo ảnh!
Con rồng đó chỉ cần vài chiêu là quét sạch bọn săn,
và nó còn nói rõ — nó cũng là mô phỏng!”

Mèo đen trầm mặc.
Ánh nến phản chiếu trong đôi mắt vàng khiến nó trông càng u ám.

“Một mô phỏng hình rồng... xuất hiện trong Khu Rừng của Cảnh Giới Mộng...
Thật vô lý... không thể nào...” — nó lẩm bẩm.

Saria tò mò ngẩng đầu:

“Ông ơi, chẳng phải mô phỏng sư tử hay hổ đã rất mạnh rồi sao?
Liệu con rồng đó có phải là thành viên cấp cao của một tổ chức bí mật nào đó không?”

Mèo đen bật cười khan, tiếng cười lẫn khinh miệt:

“Thành viên cấp cao ư?
Ha!
Đa số bọn tự xưng “tinh anh” ấy chẳng khác gì lũ người mất nửa linh hồn.
Dù vậy, chúng vẫn chỉ là phàm nhân thôi.”

Nó đổi giọng, trở nên nghiêm nghị:

“Giữa loài người ngày nay,
hầu như chẳng còn ai có thể mô phỏng sinh vật huyền thoại cổ đại.
Dù là những kẻ mạnh nhất,
cũng không thể chịu nổi ‘độc tố huyền thoại’ mà loại mô phỏng ấy mang lại.
Nếu ai thật sự làm được,
kẻ đó đã vượt khỏi phạm trù con người rồi, hiểu chứ Saria?”

Saria nuốt nước bọt, run run đáp:

“Vượt khỏi phạm trù con người...
Đáng sợ đến vậy sao...
May mà con không chọc giận ngài ấy.
Con còn tặng ngài ấy mảnh tri thức mà con nhặt được tối nay nữa.
Ông nghĩ... ngài ấy có vui không?”

Nói đến đây, giọng cô bé tràn đầy hứng khởi.
Nhưng mèo đen lập tức dựng lông, đôi mắt nheo lại đầy hoảng hốt:

“Cái gì?!
Con... con tặng tri thức đó cho hắn à?!
Con điên rồi sao, meo?!”

Nó bật dậy, quát lớn:

“Ta còn chưa dạy con cách truyền tri thức trong Cảnh Giới Mộng!
Làm bừa như thế sẽ để lại dấu ấn tinh thần!
Một kẻ có cấp bậc như hắn hoàn toàn có thể dùng dấu ấn đó làm môi giới tinh thần,
khống chế con bất cứ lúc nào!
Chỉ cần hắn muốn, con sẽ chết ngay lập tức!”

Saria sững người, mặt tái nhợt, mắt ngấn lệ:

“Nhưng... nhưng ông ơi,
ngài ấy không có vẻ gì là người xấu cả...
Ngài ấy dịu dàng lắm.
Với lại, ông từng dạy con — phải trả ơn người giúp mình mà...”

“Dịu dàng?
Dịu dàng cái đầu mèo của ta!” — mèo đen gắt.
“Những đạo lý ta dạy con là để dùng trong thế giới phàm tục!
Trong thế giới huyền thuật, lòng tốt là bẫy chết người!
Phải cảnh giác! Phải nghi ngờ tất cả!
Con vẫn chưa khắc ghi sao?!”

Saria cúi đầu, nước mắt rơi lã chã:

“Con... con biết lỗi rồi, ông ạ...
Liệu con có... bị giết không...?”

Mèo đen im lặng một lúc, rồi khẽ thở dài:

“Thôi được. Có lẽ ta hơi làm quá.
Nếu hắn thật sự đạt đến cấp độ đó,
hắn sẽ chẳng để tâm đến một con hồ ly nhỏ như con đâu.
Hơn nữa, nếu con vẫn bình an thế này,
nghĩa là hắn chẳng hề xem dấu ấn của con là mối nguy.
Ta chỉ muốn dọa cho con nhớ kỹ thôi.
Lần sau phải cẩn thận, hiểu không?”

“Thật sao ạ? May quá...!”

Saria bật cười nhẹ nhõm, ôm chầm lấy mèo đen rồi nhấc bổng nó lên xoay vòng giữa phòng.

“Đặt ta xuống ngay, đồ nhóc!
Nghe không, meo?! Ta bảo dừng lại!”

Giọng mèo đen the thé giữa những tiếng cười khúc khích.
Cuối cùng, cô bé thả nó xuống.
Nó chỉnh lại tư thế, nghiêm nghị ra lệnh:

“Đủ rồi! Giờ đi ngủ!
Từ ngày mai, con phải chuyên tâm tích lũy ma thuật.
Chỉ khi mạnh hơn, con mới chịu nổi độc huyền thuật nặng hơn,
và khi đó ta mới dạy con các phép mô phỏng cao cấp.
Nếu không muốn bị săn nữa, hãy khắc ghi lời ta!”

“Vâng, ông ạ!”<i>Buổi sáng tại Igwynt</i>

Ánh nắng muộn rọi qua cửa kính.
Đến gần trưa, Dorothy mới mệt mỏi mở mắt, đầu óc nặng trĩu sau đêm dài tiêu hao tinh thần.
Cơn đói cồn cào khiến cô phải lồm cồm ngồi dậy.

“Chắc mình đi kiếm gì ăn rồi ngủ tiếp...
Mấy chuyến vào Cảnh Giới Mộng đúng là rút cạn sức.
Thôi nghỉ vài hôm rồi mới quay lại vậy.”

Khoác tạm váy ngủ trắng, Dorothy lê bước ra khỏi phòng,
mở khóa cửa — và thấy Gregor đang ngồi ở phòng khách, trước mặt là chồng tài liệu dày.

“Chào buổi trưa, Dorothy.
Ngủ nướng mãi không tốt đâu, phải sửa dần đấy.” — anh cười trêu.

Dorothy dụi mắt, tóc rối bời:

“Gregor...? Anh... không đi làm hôm nay à?”

“Anh xin nghỉ. Cả sáng mai cũng vậy.
Hôm nay anh chuẩn bị vài giấy tờ và dụng cụ cho em.
Ngày mai anh sẽ đưa em đi đăng ký nhập học.
Anh nói rồi mà, nhớ không?”

“Học... học gì cơ...?”

Sau một đêm ngập trong tri thức cấm kỵ và bóng tối huyền thuật,
từ “trường học” vang lên trong đầu Dorothy —
vừa thân thuộc, vừa xa lạ như dư âm của một thế giới khác.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 31: Trường Thánh Amanda


Nghe Gregor nói, Dorothy đưa tay gãi đầu, vẻ còn ngái ngủ.
Sau khi cố nhớ lại kỹ, cô nhận ra đúng là Gregor từng đề cập việc đưa cô đến trường học.

Thật ra, Gregor đã làm đơn xin chuyển em gái từ quê lên thành phố Igwynt,
với lý do chính là để cô được đi học đàng hoàng.
Và đó cũng chính là mục đích ban đầu khiến Dorothy rời quê lên đây.

“Mình phải đi học... lần nữa sao?
Ở thế giới này cũng phải đến trường ư?
Nếu đi học, còn thời gian nghiên cứu huyền thuật nữa không đây...”

Nghĩ vậy, Dorothy — vẫn mặc nguyên đồ ngủ — dụi mắt, giọng ngái ngủ:

“Em... thật sự phải đi học à, Gregor?”

“Chán học đủ rồi mà còn bắt học lại... không thể làm gì khác sao?”

Nghe giọng than thở của cô, Gregor khẽ cau mày.
Anh đặt tập tài liệu xuống, nhìn cô nghiêm túc:

“Dorothy, nghe anh nói này.
Chúng ta không phải con nhà quý tộc hay phú thương.
Xuất thân từ nông thôn, nếu muốn có tương lai đàng hoàng,
thì bắt buộc phải học.
Không học, cả đời chỉ biết lao động tay chân thôi.”

“Anh trai em chọn con đường khác — nguy hiểm, vất vả,
không ai bắt chước được đâu.
Em là con gái, không thể sống như anh.
Hãy nghe anh, Dorothy.
Phải học hành đàng hoàng.
Ở thành phố, biết chữ thôi chưa đủ,
phải có học thức mới tìm được công việc tử tế,
để không còn phải làm việc nặng nhọc nữa.
Anh nói thật, đó là kinh nghiệm xương máu của anh khi mưu sinh ở đây.”

Gregor nói với giọng vừa nghiêm vừa đầy quan tâm.
Dorothy nghe mà trong lòng thầm thở dài:

“Đi học chăm chỉ...
Liệu có nhận được điểm [Khải Huyền] nào không nhỉ?”

Cô thừa nhận Gregor có lý,
nhưng từ khi phát hiện ra Cảnh Giới Bên Kia,
sự bất an trong lòng khiến cô tin rằng con đường huyền thuật
và sức mạnh cá nhân quan trọng hơn bất cứ tấm bằng nào.

Tất nhiên, cô không thể nói thẳng ra cho Gregor biết rằng
mình đang nghiên cứu những nghi thức cấm.
Nếu anh mà biết, chắc chắn anh sẽ phát hoảng,
tịch thu toàn bộ vật phẩm huyền thuật và cấm cô đụng vào chúng.

“Được rồi... được rồi.
Mai đi xem trường cũng được...” — Dorothy ngáp dài,
biết rằng không thể cãi lại Gregor trong chuyện này.

Thấy cô đồng ý, Gregor mỉm cười, giọng dịu hơn:

“Tốt lắm.
Chiều nay mình ra ngoài mua đồ học tập nhé.
À, đây là tờ giới thiệu của trường cùng giấy nhập học,
em ký tên đầy đủ vào đây.”

Dorothy khẽ “ừ”, đi lại ghế sofa,
ngồi xuống, cầm tờ giấy, rồi lấy bút máy trên bàn và ký:

Dorothea Mayschoss

Ký xong, cô nhìn cái tên hồi lâu rồi hỏi khẽ:

“Này Gregor...
anh có thấy tên của chúng ta hơi... kỳ lạ không?”

Gregor bật cười:

“Ừ, dài ngoằng, nghe chẳng giống ai.
Ở đây toàn Jack với Thomas,
còn anh là Gregorius — chẳng ai trùng cả.”

Nói rồi, anh nhìn ra cửa sổ, giọng chậm lại như nhớ về quá khứ:

“Theo anh nhớ thì mấy cái tên này đều do mẹ đặt.
Cha chỉ là thợ săn nghèo, làm sao nghĩ được tên kiểu đó.
Có lẽ cả họ Mayschoss cũng từ mẹ mà ra,
vì anh chưa từng thấy ai khác mang họ này.”

“Mẹ à...” — Dorothy khẽ lặp lại.
Trong ký ức của cô, chẳng có lấy một hình ảnh rõ ràng về người phụ nữ ấy.

Gregor gật đầu, trầm giọng:

“Anh cũng nhớ rất mờ.
Lúc mẹ đi, anh mới bảy tuổi.
Thứ duy nhất còn nhớ được là mái tóc bà — trắng như tóc em bây giờ.”

Dorothy lặng người.

“Vậy... màu tóc này là di truyền từ mẹ sao...”
Cô nắm lấy một lọn tóc trắng, ánh trăng rọi lên khiến nó sáng nhạt như tơ bạc.Trường Thánh Amanda

Ở Vương quốc Pritt và hầu hết các quốc gia trên lục địa,
giáo dục luôn gắn liền với tôn giáo.
Từ xưa, những lớp học đầu tiên được mở tại các nhà thờ,
nơi trẻ con — trong đó có Dorothy — học đọc và viết.

Khi thời đại công nghiệp trỗi dậy,
nhu cầu nhân lực có tri thức tăng cao.
Vì thế, các nước như Pritt ban hành luật giáo dục bắt buộc,
xây thêm nhiều trường tiểu học công lập miễn phí.
Tuy nhiên, bậc trung học vẫn là đặc quyền của tầng lớp trên —
nơi con cái quý tộc và trung lưu được học hành,
còn người nghèo thì khó lòng bước vào.

Trường Thánh Amanda nằm ở ngoại ô phía tây Igwynt,
gần thượng lưu sông Ironclay,
xa khu công nghiệp đầy khói bụi —
một trong số ít nơi còn giữ được sự thanh bình và trong lành của thành phố.

Ngôi trường được xây hơn ba trăm năm trước
bởi Thánh nữ Amanda của Giáo hội Ánh Huy Hoàng,
người đã quyên tặng tài sản để xây dựng học viện.
Suốt ba thế kỷ, đây là nơi dành cho con cái quý tộc Igwynt.
Gần đây, khi xã hội đổi thay,
trường cũng bắt đầu nhận thêm con em tầng lớp tư sản và những gia đình khá giả.

Gregor đã đăng ký cho Dorothy nhập học tại chính ngôi trường ấy.Buổi sáng hôm sau

Ánh nắng rực rỡ chiếu qua cửa kính trong hành lang lát đá cẩm thạch trắng bóng.
Dorothy mặc áo blouse đen cùng váy dài,
xách một chiếc vali nhỏ, đi bên cạnh Gregor trong bộ vest chỉnh tề.
Cả hai vừa hoàn tất thủ tục nhập học.

“Mọi việc xong rồi, Dorothy.
Chiều nay em có thể vào học.
Trường Thánh Amanda có danh tiếng lắm —
tốt nghiệp ở đây rồi, đảm bảo em kiếm được việc ổn định.
Làm luật sư, giáo viên hay công chức đều được.
Tin anh đi, cầm tấm bằng này, em muốn xin đâu cũng dễ.”

Gregor nói với vẻ tự hào,
còn Dorothy chỉ liếc anh, đáp tỉnh rụi:

“Nhưng... chẳng phải học trung học là để vào đại học sao?”

“Đại học à?!” — Gregor ngẩn người,
rồi bật cười:
“Anh không ngờ em lại có chí thế đấy, Dorothy.
Nhưng em nhớ nhé, mình chỉ là dân quê lên tỉnh thôi đó.
Đại học nghe xa vời lắm.
Dù sao anh vẫn ủng hộ — nếu em thi được,
anh sẽ đãi cả làng một bữa!”

“Trong xã hội này, trung học đã là giấc mơ của dân nghèo...
Đại học thì chẳng ai dám nghĩ tới.”
Dorothy nghĩ thầm, mắt thoáng buồn.

Đúng lúc ấy, một ông lão lao công người phủ đầy bụi phấn đi tới,
trên tay ôm mấy tượng bán thân bằng thạch cao trắng.
Bất chợt ông trượt chân, hai bức tượng nghiêng đổ.

Dorothy và Gregor cùng phản ứng nhanh.
Gregor chụp lấy hai bức tượng,
còn Dorothy đỡ ông lão dậy.

“Ông có sao không ạ?” — Dorothy hỏi lo lắng.

Ông lão nhíu mắt, rồi nở nụ cười hiền:

“Không sao đâu, cảm ơn hai cháu.
Già rồi, đôi chân không còn vững như xưa nữa.”

“Không có gì đâu ạ, đó là việc nên làm.” — Gregor đáp,
rồi trao lại tượng cho ông.

Ông lão cúi đầu cảm ơn, mỉm cười rời đi.
Trước khi khuất bóng, ông quay lại nói:

“Cậu trai, phản xạ tốt lắm.
Còn cô bé, có tấm lòng nhân hậu.
Hai đứa đều là những đứa trẻ ngoan.
Chúc các con may mắn nhé.”

Bóng ông khuất dần nơi hành lang sáng rực.
Dorothy nhìn theo, tay vô thức chạm lên cằm,
ánh mắt trở nên suy tư khác thường.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 32: Bữa yến máu và khối lập phương lạ


Đêm muộn, bầu trời Igwynt bị bao phủ bởi những tầng mây dày đặc, ánh trăng yếu ớt dần lụi tàn sau màn sương mờ.

Ở một góc khuất trong lòng thành phố, bên trong một căn phòng xa hoa nhưng ánh sáng mờ ám, một buổi yến tiệc đẫm máu đang diễn ra.

Mùi tanh nồng đặc quánh trong không khí.
Trên tấm thảm đỏ sẫm thêu hoa văn cổ điển, một chiếc bàn dài phủ khăn trắng tinh trải thẳng tắp.
Trên bàn là dao nĩa bạc, đĩa sứ tráng men và những chân nến đỏ thẫm đang chập chờn cháy, ánh lửa yếu ớt hắt lên những đĩa thịt vụn nát vẫn còn rỉ máu tươi.

Bốn người đàn ông trong trang phục quý tộc ngồi hai bên bàn.
Từng động tác của họ đều tao nhã, nhưng sự điềm nhiên khi cắt và ăn thịt sống lại khiến khung cảnh trở nên rợn người.

Ở đầu bàn, một chiếc ghế lưng cao chạm khắc tinh xảo vẫn trống không — dường như đang đợi ai đó.

“Các quý ông, về chuyện của Edrick, tiến triển của từng người thế nào rồi?”

Kẻ lên tiếng là một người đàn ông trung niên gầy gò, mái tóc nâu đen được chải mượt, ria mép nhỏ gọn, đôi mắt trầm u tối.
Hắn lau vệt máu ở khóe môi, ngẩng đầu nhìn khắp bàn.

“Không có gì mới...” — một thanh niên đáp hờ hững, tay vẫn thong thả cắt miếng thịt.
“Tôi đã huy động toàn bộ người của mình, nhưng chẳng ai thấy hắn kể từ hôm đó.”

“Thành phố này chẳng có dấu vết nào của Edrick.
Người của tôi đã lục soát cả hạ lưu sông Ironclay mà không tìm thấy gì.
Hắn có thể đã chết đuối, hoặc rời khỏi thành phố… hoặc...”

Người nói là Burton, một gã hói đầu, thân hình trung bình — chủ căn nhà số 22 đường Western Elmwood.
Chưa kịp nói hết, lão già ngồi đối diện với đôi mắt hai màu, áo quần xộc xệch, cúi người cười khẩy:

“Hoặc là tin của Burton sai, thuộc hạ của hắn nhận nhầm người,
khiến chúng ta uổng phí mấy ngày qua!”

“Ông nói gì, Clifford?!
Ông dám nghi ngờ nguồn tin của tôi à?” — Burton trừng mắt, giọng gằn lại.

“Thì sao nào?
Nếu Edrick thực sự phản bội Albert ở Vulcan,
hắn đã bỏ trốn xa lắc rồi.
Sao lại dám quay về Igwynt, ngang nhiên bán hàng của chúng ta ngay dưới mũi Hội?
Ai cho hắn lá gan đó?
Hay là, tin của ông vốn đã sai ngay từ đầu?”

“Ông…!” — Burton tức giận đến đỏ mặt, quay sang nhìn người đàn ông ngồi gần ghế chủ tọa.
“Buck, hay là dùng tiên đoán đi.
Dò tìm kiểu thường chẳng ích gì nữa!”

Buck, người đàn ông có ria mép gọn gàng, nhấc ly “rượu vang” đỏ sẫm trong tay — thứ chất lỏng sánh đặc như máu — rồi bình thản đáp:

“Giáo chủ chỉ để lại cho chúng ta một cơ hội tiên đoán duy nhất.
Chừng nào chưa liên quan đến an nguy của cả Hội,
ta sẽ không dùng.”

“Nhưng… Albert đã chết rồi!” — Burton gằn giọng.

“Ta đã nói là chưa đến lúc, tức là chưa đến lúc.
Giáo chủ đang chuẩn bị cho lần thăng cấp tiếp theo,
và trong thời gian đó, toàn bộ quyền điều hành Hội do ta phụ trách.”

Ánh mắt Buck sắc lạnh như dao, đủ khiến Burton nín lặng.

Hắn nhìn quanh bàn, rồi chậm rãi nói tiếp:

“Tiếp tục theo dõi chuyện của Edrick,
nhưng đừng hao tốn quá nhiều sức.
Chúng ta còn việc khác cần làm.”

Buck dừng lại một thoáng, chờ cho không gian lắng xuống, rồi nói:

“Theo nguồn tin mới,
đội trưởng Đội 3 của Cục An Ninh Igwynt — Gregorius —
có một người em gái vừa đến thành phố.
Dù Edrick phản bội và thất bại,
kế hoạch ban đầu vẫn có thể tiếp tục.”

“Ý ngài là... vẫn nên nhắm vào cô em gái của Gregorius?” — Clifford nheo mắt.
Buck gật đầu:

“Tài năng của Gregorius, các ông đều biết rõ.
Gia nhập Cục chưa đến hai năm đã được phong danh hiệu “Kẻ Ẩn Ảnh”,
khả năng chiến đấu của hắn đã gây cho chúng ta không ít rắc rối.
Nếu loại bỏ được hắn, hoặc tốt hơn — khiến hắn quy phục —
thế lực của Cục sẽ yếu đi đáng kể.”

Burton gật đầu tán thành:

“So với các đội trưởng khác,
Gregorius trẻ nhất, ít kinh nghiệm nhất và dễ tiếp cận nhất.
Nếu khống chế được cô em gái duy nhất,
ta có thể lợi dụng cô ta để thao túng hắn.
Khi đó, lưỡi dao sắc nhất của Cục An Ninh sẽ nằm trong tay ta.”

“Vậy... tình hình của cô gái đó thế nào rồi?” — Burton hỏi.

Buck thong thả nhấp thêm một ngụm rượu, rồi đáp:

“Theo tin mới nhất,
Gregorius đã cho em gái nhập học tại Trường Thánh Amanda sáng hôm kia.”

“Thánh Amanda à… nơi đó đâu dễ xâm nhập.” — Clifford nhíu mày.

Buck khẽ gật:

“Chính vì vậy, hành động sẽ tiến hành bên ngoài trường.
Ta đã bắt đầu bố trí người.
Dù có rủi ro, lần này ta sẽ cho thuộc hạ chủ lực của Hội trực tiếp ra tay.”

Nói xong, Buck xiên một miếng thịt sống, đưa vào miệng,
chất lỏng đỏ sẫm tràn ra nơi khóe môi, ánh nến lay động soi lên nụ cười ghê rợn của hắn.<i>Buổi sáng tại Trường Thánh Amanda</i>

Sáng hôm sau, ở vùng ngoại ô phía tây Igwynt, bên bờ sông Ironclay,
Trường Thánh Amanda yên bình như một bức tranh.

Trong phòng học rộng lớn, ánh sáng từ cửa sổ mở toang tràn vào,
rơi xuống chiếc bàn thấp giữa phòng, nơi bày hàng loạt khối thạch cao hình học trắng nhạt.
Xung quanh bàn, học sinh chăm chú vẽ, cố gắng thể hiện ánh sáng và bóng đổ trên giấy.

Giữa lớp là Dorothy, tay cầm bút chì, cau mày nhìn bản phác thảo của mình.

“Trời đất… ai mà ngờ ở đây môn hội họa lại là bắt buộc chứ?
Trường gì kỳ cục thế này...”

Cô nhìn lại tờ giấy, càng nhìn càng không ưng.

“Mấy thứ đòi hỏi năng khiếu thế này mà bắt học là sao?
Vẽ kiểu gì cũng tệ cả…”

Thở dài, cô cầm tẩy xóa toàn bộ, định bắt đầu lại.

“Nếu cứ thế này, cuối giờ chắc chẳng nộp nổi bức nào mất...”

Đúng lúc ấy, cậu bạn ngồi cạnh cúi xuống nhặt cục tẩy, vô tình húc vào cạnh bàn.
Cả dãy khối thạch cao đổ ầm xuống đất, vỡ tan thành tiếng loảng xoảng khiến mọi người giật mình.

Dorothy thì nén cười:

“Hay lắm, nhóc!
Mình vốn chẳng ưa cách sắp xếp đó.
Giờ có cớ chính đáng để sắp lại từ đầu rồi.”

Cô cúi xuống giúp nhặt.
Khi nhặt lên một khối lập phương trắng, cô khựng lại.

“Nặng… lạnh...
Cảm giác này... không giống thạch cao chút nào.”

Dorothy lật qua lật lại trong tay, ánh nắng chiếu lên bề mặt xám mờ của nó.

“Kết cấu này... giống đá hơn là thạch cao.
Lẽ ra mấy khối tĩnh vật này phải làm bằng thạch cao chứ?
Sao lại... khác thế này?”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 33: Những bức tượng của Thánh Amanda


Trong phòng vẽ, Dorothy cầm khối lập phương trong tay, cảm giác nghi hoặc dâng lên trong lòng.
Ở kiếp trước, cô từng học qua mỹ thuật cơ bản — và theo những gì cô biết, các buổi vẽ tĩnh vật luôn dùng mẫu thạch cao.
Chưa từng có trường nào dùng… đá thật cả.

Đặt khối lập phương nặng trĩu trở lại bàn, Dorothy nhân lúc giáo viên đang sắp xếp lại các vật mẫu liền bước đến dãy tủ bên mép tường.
Trên tủ, một hàng tượng bán thân trắng xám được bày ngay ngắn, từng gương mặt sinh động đến mức tưởng như đang hít thở.

Cô khẽ chạm tay lên một bức tượng.

“...Cái này cũng là đá à?
Lớp bột trắng bên ngoài chỉ để giả làm thạch cao thôi sao?
Trường này… đúng là xa xỉ quá mức.
Dùng tượng đá thật cho sinh viên tập vẽ, mà còn nhiều đến thế này...**”

Dorothy nhíu mày nhìn quanh.
Các bức tượng xếp hàng dài — mỗi bức đều có nét mặt riêng biệt, biểu cảm khác nhau, đường nét tinh xảo đến mức khó tin.

Thạch cao và đá là hai thứ hoàn toàn khác nhau.
Tượng thạch cao được đổ khuôn, làm nhanh, rẻ, có thể sản xuất hàng loạt.
Còn tượng đá… phải tạc thủ công từng đường, từng khối, đòi hỏi kỹ thuật và thời gian kinh khủng.

Đó là thứ chỉ dành để trưng bày ở quảng trường hoặc đền thờ, chứ đâu phải mẫu vẽ trong lớp học.

“Trường này đúng là bất thường…
Không chỉ có trong phòng mỹ thuật, mà cả hành lang, sân trường…
tượng đá ở khắp nơi.
Chẳng lẽ họ có một nhà điêu khắc riêng?”

Suy nghĩ ấy khiến Dorothy càng thêm tò mò.
Cô hoàn thành bài vẽ với tâm trí lơ đãng, quyết định — sau giờ học — phải tìm người hỏi cho rõ.

Cô đã có một cái tên trong đầu.

Buổi trưa, nắng hắt xuống rực lửa.
Tại một con đường lát đá trong khuôn viên trường, một ông lão gác vườn đang tỉ mỉ lau chùi một bức tượng đá đặt cạnh lối đi.

Ông làm việc với vẻ nghiêm túc đến lạ: lau kỹ từng kẽ tai, gờ mày, thậm chí cả phần mí mắt.
Dưới bàn tay ông, làn đá sáng bóng như mới được mài giũa.

Giọng nói nhẹ vang lên sau lưng:

“Bác Dean, cháu có thể hỏi bác một chuyện được không?”

Ông lão giật mình quay lại — bắt gặp một cô gái tóc trắng trong đồng phục đen, khuôn mặt tươi cười nhã nhặn.

“Ơ… cô là...”

“Dorothy Mayschoss.
Bác không nhớ sao?
Hôm nhập học, cháu và anh trai có giúp bác nhặt mấy bức tượng ngã đấy.”

“À, phải rồi, phải rồi...” — ông lão cười hiền, giọng khàn đục theo năm tháng.
“Cảm ơn cháu nhé, tiểu thư Mayschoss.
Có chuyện gì sao?”

“Cháu thấy trong trường có rất nhiều tượng đẹp lắm,
đặc biệt là trong phòng mỹ thuật.
Cháu thắc mắc không biết... những tác phẩm đó đến từ đâu ạ?”

Dean bật cười, ánh mắt đầy tự hào.

“Chà, cô để ý đúng rồi đấy.
Nhiều nơi dạy vẽ chỉ dùng mẫu thạch cao rẻ tiền,
còn những bức ở đây toàn là đá thật — tinh xảo và sống động như người thật.
Chúng là tác phẩm của hiệu trưởng, ngài Aldrich.”

“Hiệu trưởng?” — Dorothy nhướng mày.

“Phải, ngài Aldrich là một bậc thầy điêu khắc nổi tiếng khắp Pritt.
Ngài thích tạc tượng đặt khắp trường,
vừa để tạo không khí nghệ thuật, vừa làm mẫu cho học sinh vẽ.
Ngài nói, chỉ cần nhìn vào những khuôn mặt ấy,
học sinh sẽ học được cách ‘thấy linh hồn trong hình khối’.”

“Thấy... linh hồn trong hình khối…” — Dorothy lặp lại, khẽ nhíu mày.
Những lời ấy khiến cô bất giác rùng mình.

Buổi chiều, trong tiết tôn giáo học, một ông giáo già tóc hoa râm đứng trên bục,
hăng hái đọc lại các giáo điều của Giáo hội Ánh Huy Hoàng.
Bên dưới, học sinh cúi đầu cầu nguyện, tay ghi chép đều đặn.

Gần cửa sổ, Dorothy chống cằm nhìn ra ngoài, đôi mắt mệt mỏi.
Phía dưới sân, ông lão Dean đang tỉa cây bằng chiếc kéo lớn, động tác cẩn thận, tỉ mỉ đến kỳ lạ.
Từng nhát cắt của ông gọn gàng như đo đạc.

“Có khi phải xác nhận lại cho chắc...
Dù sao mình cũng chẳng hứng thú gì với tiết học này.”

Dorothy liếc nhanh về phía bục giảng, rồi lén mở túi xách.
Bên trong, cô lấy ra một chiếc hộp nhỏ — chiếc hộp đựng 『Nhẫn Rối Xác』.
Cô đeo nó vào ngón tay, khẽ niệm chú.

Từ trong túi áo, một con tắc kè lớn màu nâu bò ra,
đôi mắt tròn phản chiếu ánh sáng như thủy tinh.

“Đi đi.”

Cô ra lệnh trong ý niệm.
Con tắc kè lặng lẽ chui qua khe cửa, len lỏi dọc hành lang, rồi biến mất về hướng khu vườn.

Hoàng hôn buông xuống.
Khi chuông tan học vang lên, ánh nắng cuối ngày nhuộm vàng toàn bộ khuôn viên trường.

Dorothy thở dài nhẹ nhõm.
Cô chịu đựng suốt ngày những bài học giáo lý vô nghĩa, và giờ cuối cùng cũng được tự do.

Trường Thánh Amanda là trường nội trú hoàn toàn,
nhưng vì chính sách khác biệt đối với nữ sinh, các cô gái được phép về nhà mỗi chiều.
Nghe có vẻ ưu ái, nhưng thực ra chỉ là một cách tinh vi để hạn chế cơ hội học tập:
nữ sinh không được dự lớp buổi tối, thành tích vì thế luôn thua xa nam sinh.

Dẫu vậy, với Dorothy, đó lại là một ân huệ.
Cô chẳng phiền nếu bị “thiệt thòi” —
ít nhất, cô được tránh khỏi mấy môn “đạo đức” và “lễ nghi” chán ngắt.

Cổng trường Thánh Amanda rực trong ánh hoàng hôn.
Những cỗ xe ngựa đợi sẵn hàng dài.
Các nữ sinh quý tộc lên xe riêng của mình, còn Dorothy thường thuê xe bên ngoài.

Nhưng hôm nay, chỗ đậu quen thuộc lại trống không.

“Lạ nhỉ...
Thường thì tầm này đã có mấy xe chờ sẵn rồi mà.”

Cô vừa nghĩ vừa nhìn quanh, thì tiếng vó ngựa vang lên.
Một cỗ xe dừng lại ngay trước mặt cô.
Người đánh xe đội mũ nâu, mỉm cười lễ phép:

“Thưa cô, có cần đi nhờ không ạ?”

Dorothy hơi khựng lại.

“Tự nhiên lại có xe đến đúng lúc mình cần...
Tiện quá mức — hay là... trùng hợp đáng ngờ?”

“Để tôi nghĩ xem đã.”

Cô mỉm cười, cố tỏ vẻ ngập ngừng,
nhưng trong lòng, 『Nhẫn Rối Xác』 đã được kích hoạt.
Con tắc kè trong túi áo mở mắt, lia nhanh qua xung quanh.

Từ khóe mắt, Dorothy thấy hai người đàn ông mặc áo choàng dài, đội mũ rộng vành,
đang “đọc báo” nhưng liên tục liếc về phía cô.

“Có người theo dõi...” — cô hít sâu.

Quyết định thật nhanh, cô nói:

“Được rồi, cho tôi đến đường Southern Sunflower.”

“Vâng, mời cô lên xe.”

Dorothy bước tới, nhưng khi vừa đặt chân lên bậc,
cô giả vờ vấp ngã, ngã khụy xuống đất.

“Ôi!”

“Cô không sao chứ?” — người đánh xe vội nhảy xuống đỡ.

Khi hắn cúi xuống, ánh mắt Dorothy lướt qua bên hông hắn — nơi giấu một bao súng ngắn.

“Súng...”

“Cảm ơn, tôi ổn.”

Cô để hắn dìu lên xe, mỉm cười lịch sự.
Chiếc xe bắt đầu lăn bánh.

Phía sau, hai người đàn ông cầm báo khẽ gấp lại, trao nhau ánh nhìn.
Vài giây sau, hai cỗ xe khác cũng lặng lẽ rẽ ra từ góc phố, bám theo.

Trên mặt đất, trong bóng cỏ ven đường,
con tắc kè của Dorothy bò ra khỏi khe đá,
đôi mắt tròn phản chiếu ánh hoàng hôn,
rồi nhanh chóng trườn đi, đuổi theo đoàn xe — như một chiếc bóng im lặng.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 34: Cuộc truy đuổi trong đêm


Mặt trời đã khuất sau dãy đồi phía tây, và màn đêm bắt đầu buông xuống.

Khi bóng tối tràn về, thành phố Igwynt dần lên đèn. Ánh sáng nhấp nháy từ những ngọn đèn gas rải rác khắp nơi, báo hiệu một đêm sôi động đang khởi đầu.

Thế nhưng, ở vùng ngoại ô xa xôi — nơi ánh sáng đô thị chưa chạm tới — bóng đêm dày đặc bao phủ mọi vật, im lìm như một tấm màn chết chóc.

Trước khi trời tối hẳn, ánh hoàng hôn cuối cùng vẫn còn vương lại nơi con đường đất dẫn ra vùng tây thành, nơi ba cỗ xe ngựa đang di chuyển nối đuôi nhau.

Tiếng vó ngựa và bánh xe nghiến trên nền đá xen lẫn trong không gian tĩnh mịch, tạo nên âm thanh nhịp nhàng lạnh lẽo.

Ở hai cỗ xe trước và sau, mỗi xe có một người đàn ông mặc áo choàng dài. Ánh mắt họ đều tập trung vào chiếc xe ở giữa.

Bên trong chiếc xe trung tâm ấy, Dorothy ngồi im lặng. Ánh đèn gas mờ hắt lên khuôn mặt trắng trẻo, tạo nên vẻ điềm tĩnh khó đoán.

Trên tay cô là một quyển sách dày cộm, và cô đang chăm chú đọc — ít nhất, là trông như vậy.

“Đây không phải đường vào thành… mà càng đi càng xa hơn.”

Dorothy nghĩ thầm, nhưng vẻ ngoài vẫn giữ bình thản.

Cô biết rõ tình thế:

Một cỗ xe đi trước, một đi sau — chúng đang hộ tống cô, không, đúng hơn là áp giải.

Nếu tỏ ra hoảng sợ hoặc nghi ngờ, cô sẽ lập tức mất lợi thế.

“Chúng phối hợp rất kín đáo… hẳn không muốn gây chú ý.

Hai chiếc xe bọc hai đầu, giữ khoảng cách đều — đúng là kiểu hành động của dân săn người.”

Cô lật thêm một trang sách, ánh mắt vẫn điềm nhiên.

“Chắc chắn là bọn Tiệc Thánh Đỏ.

Chúng chưa từ bỏ việc bắt ta,

và còn lần ra được cả chuyện ta nhập học ở Thánh Amanda…

Mạng lưới tình báo của chúng thật đáng sợ.”

Khóe môi Dorothy khẽ nhếch lên, nụ cười lạnh thoáng qua.

“Dù thế nào, ta cũng không thể để bị đưa về căn cứ của chúng.

Mấy cái bẫy ma thuật mình cài ở trường không đủ để kêu viện binh.

Lần này… chỉ có thể dựa vào chính mình.”

Cô hít sâu, tính toán nhanh trong đầu:

“Phía trước và phía sau mỗi xe đều có hai người — một đánh xe, một áp tải.

Cộng thêm tay cầm cương xe của ta, tổng cộng năm tên.

Chắc chắn đều có vũ khí.

Nếu ra tay, phải nhanh và bất ngờ.”

Lật thêm một trang nữa, Dorothy để lộ bí mật ẩn bên trong quyển sách —

không phải là chữ, mà là một khẩu súng lục nằm gọn trong hốc giấy rỗng.

Chỉ vài trang đầu còn nguyên, còn phần còn lại đã bị khoét tạo thành một ngăn bí mật lót giấy.

Đó chính là khẩu súng của Edrick,

thứ cô đã thu được từ lần đầu đặt chân đến thế giới này.

“Mang súng đến trường là hành động ngu ngốc…

nhưng hôm nay, có vẻ là quyết định sáng suốt nhất của ta.”

Cô mím môi, rút súng ra, hai tay siết chặt.

Nòng súng khẽ nâng qua khung cửa kính nhỏ, nhắm thẳng vào lưng người đánh xe phía trước.

Hít một hơi thật sâu.

Đoàng!

Tiếng nổ chát chúa xé toang màn đêm.

Viên đạn xuyên qua tấm kính, găm trúng đầu người lái.

Máu bắn tung tóe.

Cơ thể hắn đổ gục ngay trên ghế, bất động.

Hai cỗ xe phía sau lập tức hoảng loạn.

Ngựa hí vang, bánh xe chao đảo, tiếng la hét vang khắp con đường.

Dorothy không chần chừ.

Cô kích hoạt 『Nhẫn Rối Xác』, truyền luồng năng lượng tử linh sang cơ thể người đánh xe vừa chết.

Xác chết giật mạnh, rồi run rẩy nắm lấy dây cương.

Đôi tay cứng đờ cố điều khiển con ngựa đang hoảng loạn.

Nhưng mọi nỗ lực đều vô ích.

“Khỉ thật, mình đâu có biết lái xe ngựa…

điều khiển xác không giúp gì được cả!”

Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, Dorothy nghĩ ra cách khác.

Cô ra lệnh:

“Rút súng, bắn con ngựa!”

Ba phát súng vang lên liên tiếp.

Con ngựa hí lên đau đớn rồi gục xuống.

Ngay khi nó sắp ngã, Dorothy tái kích hoạt Nhẫn Rối Xác,

luồng tử khí xanh nhạt lan ra, bao trùm cơ thể con vật.

Đôi mắt ngựa mở bừng —

không còn ánh sống, chỉ còn tròng trắng lạnh như đá.

Nó đứng dậy, ngoảnh đầu, quay ngược hướng, kéo cỗ xe phóng về phía thành phố.

Pha xoay gấp bất ngờ khiến cỗ xe phía sau suýt đâm trúng.

“Thomas!

Ngươi làm gì thế?!”

“Quay lại đây, Thomas!”

Hai người đàn ông trên xe sau hét lớn,

nhưng xác chết dĩ nhiên không đáp.

Chúng thúc ngựa đuổi theo.

Ba cỗ xe lao băng băng giữa màn đêm, bụi tung mù mịt.

Dorothy nhoài người nhìn qua cửa sổ:

hai cỗ xe phía sau đã rút súng, thò đầu qua mui, nhắm thẳng về phía cô.

“Dừng lại, Thomas!

Bằng không chúng tao bắn!”

Không ai đáp.

Ngay sau đó, loạt đạn vang lên.

Đạn găm chi chít vào thân xe, gỗ vỡ tung.

Một viên sượt qua má Dorothy, ghim vào thành ghế sau.

“Không thể ngồi trong này lâu hơn được...”

Cô xé vạt áo quấn quanh tay,

dùng cuốn sách đập vỡ ô kính phía trước, rồi trèo lên ghế lái.

Gió đêm quất mạnh vào mặt, lạnh buốt.

Phía trước, xác người đánh xe — nay là con rối tử linh — lồm cồm trèo lên mui,

tay nắm chặt mép xe, bắn trả về phía kẻ truy đuổi.

Đoàng! Đoàng!

Tiếng súng nối nhau vang vọng trong đêm.

Những tia lửa lóe sáng giữa bóng tối như chớp ma quỷ.

Cuộc rượt đuổi xuyên đêm bắt đầu —

một nữ sinh tóc trắng, điều khiển xác chết và ngựa ma,

đấu lại cả một đội săn người của Tiệc Thánh Đỏ trên con đường nhuộm màu hoàng hôn tàn tạ.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 35: Truy đuổi


Ngoại ô phía tây thành Igwynt, giữa vùng hoang dã vắng lặng, ba cỗ xe ngựa đang lao vun vút trên con đường đất trơ trọi — một chiếc ở trước bị hai chiếc phía sau đuổi theo sát nút.
Không gian mờ tối thỉnh thoảng lóe sáng bởi những tia chớp của súng đạn, tiếng nổ vang vọng xé tan sự yên lặng của đêm khuya.

Dorothy nằm rạp người trên ghế đánh xe, điều khiển cỗ xe ma lao xuống con đường ngoằn ngoèo. Cùng lúc, cô khống chế thi thể rối Thomas đang đứng trên mui xe, liên tục bắn trả về phía sau bằng khẩu súng lục.
Đạn rít qua không khí, găm vào gỗ và đất, thỉnh thoảng va vào thành xe phát ra tiếng “bịch” khô khốc.

Hai bên đều đang di chuyển với tốc độ cao, thân xe rung lắc dữ dội, khiến việc ngắm bắn gần như bất khả thi. Phần lớn phát súng đều trượt, số ít trúng đích chỉ làm nát thêm phần gỗ của thùng xe, không gây tổn hại đáng kể.

Trên mui, con rối Thomas vẫn không ngừng bóp cò. Nhưng do ổ đạn có hạn, chẳng mấy chốc, súng đã trống rỗng.
Dorothy nhanh chóng điều khiển Thomas ném khẩu súng rỗng về phía cô, đồng thời ném lại cho hắn một khẩu đã nạp sẵn đạn.
Thomas bắt lấy, tiếp tục bắn, còn Dorothy tranh thủ nạp lại khẩu kia.
Nhịp luân phiên đó khiến hỏa lực phản công của cô gần như không gián đoạn.

Lái xe, bắn súng, nạp đạn — Dorothy cùng lúc vận dụng cả cơ thể thật và hai con rối tử linh, phối hợp thuần thục đến mức đáng kinh ngạc.

Do Thomas đứng trên mui xe, hắn trở thành mục tiêu chính. Những kẻ truy đuổi tập trung hỏa lực về phía hắn.
Dù tầm bắn không ổn định, vẫn có vài viên trúng đích.
Thomas trúng hai phát vào ngực, song điều đó chẳng ảnh hưởng gì. Hắn vốn chỉ là một xác chết biết đi — miễn là các khớp điều khiển chưa bị phá hủy và ma thuật “Chén Thánh” vẫn đang lưu thông trong cơ thể, hắn vẫn hoạt động bình thường.

Với “chiêu bất tử” đang kích hoạt, Dorothy nắm thế chủ động dù kỹ năng bắn súng chỉ ở mức tầm thường.
Sau nhiều loạt đạn, cô cuối cùng cũng khiến Thomas bắn trúng một tên đang cưỡi xe phía sau, viên đạn xuyên ngực khiến hắn gục chết tại chỗ.

Ngay khi cơ thể hắn vừa đổ xuống, Dorothy lập tức cắt điều khiển Thomas, mở rộng sợi linh tuyến từ 『Nhẫn Rối Xác』, kết nối sang thi thể mới chết kia.

Luồng ma thuật của “Chén Thánh” tràn vào, khiến đôi mắt người chết đảo tròn, rồi hắn bật dậy.
Cầm khẩu súng vẫn còn nóng trên tay, hắn quay người, lạnh lùng bắn vào tên đồng bọn đứng ngay cạnh trên mui xe bên cạnh.

Đoàng!

Phát súng vang lên, viên đạn xuyên đầu kẻ kia, máu văng ra trong ánh đèn lập lòe.
Khoảng cách quá gần, lại không đề phòng — phát bắn chí tử.

Dorothy điều khiển thi thể đó định tiếp tục nã đạn vào hai gã đánh xe, nhưng chúng đã phát hiện ra.
Một tên giật mạnh dây cương, khiến xe nghiêng hẳn sang bên.
Cú hất đột ngột làm lệch hướng ngắm, viên đạn bay chệch, găm vào thân ngựa.

Con ngựa đau đớn hí vang, mất kiểm soát, lao thẳng sang chiếc xe kế bên.
Hai cỗ xe va vào nhau dữ dội, bánh gãy, thân xe lật nhào. Dây cương quấn chặt khiến cả hai lao xuống rãnh đường, gỗ vỡ tung tóe trong tiếng va đập chát chúa.

Trong khi đó, cỗ xe của Dorothy đã phóng xa khỏi hiện trường.

Nhưng giữa đống đổ nát, hai bóng người vẫn chậm rãi đứng dậy —
chính là hai gã đánh xe.
Toàn thân họ rớm máu, xương gãy lộ ra, thế nhưng cả hai vẫn đứng vững, ánh mắt trống rỗng nhìn về hướng Dorothy bỏ chạy.

“Chúng ta không được dừng lại…”

“Nhiệm vụ… phải hoàn thành…”

“Thời khắc đã đến… để hiến dâng…”

“Trở thành bữa tiệc… để dự Tiệc Thánh…”

Lẩm bẩm trong cơn cuồng tín, cả hai lôi ra từ trong áo những mảnh da dê nhỏ, cũ kỹ.
Trên đó khắc đầy những đường ma trận phức tạp, ở giữa là một ký hiệu trừu tượng hình chiếc chén.

“Lấy thân thể làm vật hiến… chúng con khẩn cầu Chén Máu…”

Vừa dứt lời, họ áp tờ giấy lên trán.
Giấy bốc cháy thành ngọn lửa đỏ, cháy rụi hoàn toàn, để lại trên trán mỗi người một ấn ký hình chén đỏ rực.
Ánh sáng ma quái tỏa ra từ đó, phủ lên toàn thân họ.

Đôi mắt hai người chuyển sang đỏ ngầu.
Bất chấp thương tích, họ gầm lên rồi lao đi với tốc độ kinh hoàng, đuổi theo chiếc xe đang dần xa của Dorothy.

Trên cỗ xe đang phi nước đại, Dorothy vừa thở phào nhẹ nhõm vì nghĩ mình đã thoát, thì cảm nhận được một luồng dao động kỳ dị phía sau.

Quay lại, cảnh tượng trước mắt khiến cô chết sững.
Trên con đường mờ tối phía sau, hai bóng người đang chạy như gió, nhanh đến mức vượt cả ngựa, đang rút ngắn khoảng cách một cách đáng sợ.
Chính là hai tên đánh xe vừa bị lật xe khi nãy.

“Cái quái gì thế… Chúng chạy nhanh hơn cả ngựa?!”

Cảnh tượng vô lý khiến Dorothy rùng mình.
Cô lập tức khống chế Thomas trên mui bắn trả.
Sau loạt đạn, một tên gục xuống, nhưng tên còn lại đã nhảy vọt lên, đáp thẳng lên mái xe, khiến cả thân xe rung mạnh.

“Không thể nào! Đây không còn là con người nữa!”

Dorothy điều khiển Thomas chĩa súng bắn vào khoảng cách gần, nhưng gã kia nhanh hơn.
Hắn vung tay đánh văng khẩu súng khỏi tay Thomas, rồi tung cú đấm hất hắn khỏi mái xe.
Thomas rơi xuống đất, tan xác.

Không còn lá chắn, Dorothy giờ đối mặt trực diện với gã quái nhân đang lao tới.
Cô nghiến răng, ánh mắt trở nên lạnh lẽo.

“Khốn kiếp… Ta phải dùng Long Ngữ thôi…”

Ngay khi cô định kích hoạt phép, một tiếng rít xé gió vang lên.
Từ xa, một cây giáo đá xám trắng lao tới, đâm xuyên ngực gã đánh xe.
Cú va mạnh đến mức hất hắn bay khỏi xe, ghim chặt xuống mặt đất.

Dorothy sững người, quay đầu nhìn về hướng cây giáo phóng đến.

Ở giao lộ phía trước, trong ánh trăng mờ, có vài bóng người đang đứng.
Bốn chiến binh mặc giáp đá xám trắng đứng thành hàng, dáng như tượng, một người trong số đó vẫn giữ tư thế vừa ném giáo.
Ở giữa họ là một ông lão mặc đồ đơn giản, đeo tạp dề, tay áo xắn cao, tóc hoa râm đội mũ dính đầy bụi — trên tay ông là một con tắc kè nhỏ bất động.

Không ai khác, đó chính là ông lão Dean, người gác trường Thánh Amanda.

Ông mỉm cười, giọng ôn tồn vang lên giữa đêm gió:

“Cô có thể dừng lại rồi, cô Mayschoss.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 36: Hiệu trưởng Trường Thánh Amanda


Phía tây thành Igwynt — Trường Thánh Amanda về đêm.

Bầu không khí yên tĩnh bao trùm khu học viện sau bữa tối.
Những học sinh nam chuẩn bị vào lớp buổi tối bỗng giật mình khi nghe tiếng súng vang lên từ xa đâu đó trong khuôn viên trường.
Hiếu kỳ trỗi dậy, họ ùa đến bên cửa sổ, cố nhìn xuyên qua màn đêm mờ mịt, xì xào bàn tán về nguyên nhân tiếng động.
Chỉ đến khi thầy giáo nghiêm khắc quát lệnh trở về chỗ ngồi, cả lớp mới dần im lặng trở lại.

Trong khi các phòng học vẫn sáng đèn phục vụ giờ học tối, thì bên dưới trường học, trong một không gian ngầm rộng lớn bị che giấu, ánh sáng cũng rực rỡ không kém.

Căn hầm khổng lồ dưới lòng đất của Trường Thánh Amanda được chiếu sáng bởi vô số đèn gas treo cao, xua tan mọi bóng tối.
Khắp gian phòng là bàn ghế, tủ kệ, và vô số bức tượng đá.

Có những tượng bán thân nhỏ, những bức tượng nửa người, và cả tượng toàn thân cao bằng người thật — nằm ngổn ngang trên bàn, tủ, ghế, thậm chí cả trên sàn.
Mỗi pho tượng đều được chạm khắc tỉ mỉ đến mức sống động.
Dọc theo tường là các khối đá thô chưa được đục, đủ kích cỡ, cùng những ống thông gió khổng lồ quay chậm rãi, phát ra tiếng ù ù nặng nề từ một nguồn năng lượng bí ẩn.

Sàn đá phủ một lớp bụi trắng dày. Ghế đẩu đặt ngổn ngang. Búa và đục nằm rải rác nơi góc phòng.
Trên giá vẽ gần đó, các bản phác họa bằng bút chì mô phỏng gương mặt người và hình khối phức tạp, toàn sắc xám — nhấn mạnh ánh sáng và bóng tối. Không hề có màu sắc nào, và bên cạnh cũng không có sơn, chỉ là bút chì và giấy trắng.

Thoạt nhìn, đây rõ ràng là xưởng điêu khắc đá.
Dorothy đứng giữa căn phòng, đôi mắt lấp lánh quan sát từng chi tiết.
Cách đó không xa, ông lão gác trường — Dean — đang tập trung khắc dở một bức tượng bán thân nam giới với gương mặt nghiêm nghị.
Ông cẩn thận dùng đục gõ theo tiết tấu đều đặn, tham chiếu những tấm ảnh đen trắng đặt trước mặt.
Tiếng đục đá vang vọng trong không gian im lặng.

Gần đó, năm thi thể nằm xếp hàng trên sàn, được phủ bằng những tấm vải trắng.

“Cháu thật sự biết ơn vì ngài đã cứu cháu tối nay…”
Dorothy nói, khẽ liếc nhìn quanh rồi hướng ánh mắt về phía ông lão.

Dean mỉm cười, tay vẫn tiếp tục công việc.
“Ha… Mấy tên tay sai của Tiệc Thánh Đỏ dám làm loạn quanh lãnh địa của ta, ta tất nhiên phải ra tay dọn dẹp thôi.
Còn công lao cứu mạng? — cô Mayschoss, đáng khen phải là chính cô mới đúng.”

Ánh mắt ông liếc về phía năm cái xác, giọng ông thoáng nét tán thưởng:

“Trong năm tên đó, cô tự mình hạ bốn. Ta chỉ đến thu dọn hậu quả.
Khi nhận được tín hiệu từ con rối của cô, xe ngựa của cô đã rời khỏi trường được một quãng khá xa.
Nếu cô không buộc chúng quay đầu, e rằng dù ta có nhanh hơn nữa cũng chẳng đến kịp.”

Dean quay lại nhìn Dorothy, ánh mắt trầm tĩnh.

“Dũng khí, bình tĩnh, và tư duy sắc bén…
Với một thiếu nữ trẻ tuổi, có được những phẩm chất đó thật hiếm có.
Có một học sinh như cô ở Thánh Amanda, quả là niềm vui lớn của ta — nhất là khi cô còn vượt xa đám công tử tự phụ suốt ngày ồn ào trong lớp.”

“Ngài quá lời rồi ạ,” Dorothy đáp khiêm tốn, hơi cúi người.
“Cháu vẫn còn nhiều thiếu sót, và có rất nhiều điều muốn được hỏi ngài.”

Dean khẽ mỉm cười, chăm chú quan sát cô vài giây rồi hỏi lại:

“Muốn hỏi ta sao? Tốt thôi, nhưng trước hết, cô hãy trả lời một câu của ta.
Làm thế nào cô nhận ra ta không phải người bình thường?
Chẳng lẽ cô có năng lực nhận biết dị nhân à?”

Câu hỏi của ông ám chỉ chuyện Dorothy, ngay sau khi bị bọn Tiệc Thánh Đỏ bắt lên xe, đã điều khiển con tắc kè rối của mình bò về gần vườn trường, để lại dòng chữ “Tiệc Thánh Đỏ” trên mặt đất — cầu viện ông lão gác trường.
Từ đầu, cô đã nghi ngờ ông không phải người tầm thường.

Sau vài giây suy nghĩ, Dorothy lên tiếng, giọng điềm tĩnh và phân tích rõ ràng:

“Lần đầu tiên cháu chú ý đến ngài là khi ngài vấp ngã, làm đổ hai bức tượng đá trước mặt cháu và anh trai.
Anh cháu đã kịp đỡ cả hai, và ngài nói: ‘Phản xạ tốt lắm, chàng trai trẻ.’
Lúc đó, câu nói ấy khiến cháu hơi để tâm — vì ngài không khen vì nhanh tay cứu tượng, mà lại khen vì phản xạ.
Nghe thì nhỏ nhặt, nhưng từ đó cháu thấy có gì đó lạ.”

Dean gật đầu, ra hiệu cho cô tiếp tục.

“Sau đó, cháu đến hỏi chuyện ngài về những bức tượng.
Chính lúc đó, cháu nhận ra ngài không chỉ cẩn thận, mà còn làm việc có phương pháp.
Ngài lau tượng không hề tùy tiện, mà đi đúng theo cấu trúc bề mặt — như đang ‘điêu khắc’ chứ không phải đang ‘lau dọn’.
Ngay cả những chỗ có thể lau một lần là sạch, ngài vẫn tỉ mỉ di chuyển nhiều lần, từng nét khớp với đường nét khuôn mặt, kể cả phần mí mắt bên trong.”

Dorothy bước vài bước trong lúc nói, ánh mắt nhìn xuống nền đá trắng.

“Cách ngài cầm khăn, hướng tay, góc lực — đều giống hệt một nhà điêu khắc khi cầm đục.
Một người gác trường bình thường sẽ không có thói quen đó.”

Dean lúc này đã buông dụng cụ xuống, vỗ tay hai cái, khóe miệng khẽ nhếch lên.

“Ha! Quan sát tinh tế thật. Đúng là đáng quý.”

Dorothy vẫn giữ giọng bình tĩnh:

“Từ lúc đó, cháu bắt đầu quan sát kỹ ngài hơn.
Dù tuổi cao, ngài vẫn di chuyển nhanh nhẹn, dứt khoát — hoàn toàn không giống người có thể vấp ngã trên nền phẳng.
Cú ngã khi ấy hẳn là cố ý, như một phép thử.
Tất nhiên, lúc đó chỉ là phỏng đoán… cho đến khi cháu cho một con rối nhỏ đi điều tra hồ sơ của trường.”

“Trong danh sách nhân viên của Thánh Amanda có tên ‘Dean’, nhưng suốt nhiều năm không hề có khoản lương nào được chi trả cho người này.”

“Đến khi ấy, cháu mới dám chắc — ngài chính là Hiệu trưởng của ngôi trường này, Aldrich.
Còn việc ngài có phải dị nhân hay không, cháu vẫn chưa biết rõ, nhưng trong tình huống đó, cháu chỉ còn cách đặt cược vào trực giác của mình.”

Dean bật cười, tiếng cười vang khắp căn hầm.

“Tốt lắm, cô Mayschoss. Quả nhiên là thông minh và bình tĩnh ngoài sức tưởng tượng.
Đúng vậy, ta chính là Aldrich — hiệu trưởng hiện tại của Trường Thánh Amanda.”

Ông đặt đục xuống, bước đến ngồi cạnh bàn, rót trà, giọng vẫn ôn hòa:

“Lập luận của cô rất sắc sảo, và trí tuệ của cô quả đáng khâm phục.
Giờ thì đến lượt cô — hãy hỏi đi.”

Dorothy giữ vẻ điềm tĩnh, nghiêm giọng:

“Cảm ơn ngài, thưa ngài Aldrich. Câu hỏi đầu tiên của cháu là:
Tại sao ngài lại thử anh cháu và cháu vào đúng ngày đầu nhập học?
Ngài đã nhìn thấy gì ở chúng cháu?”

Aldrich không trả lời ngay.
Ông nhấp một ngụm trà, ánh mắt lấp lánh vẻ thích thú, rồi mỉm cười bí ẩn:

“Cô nghĩ sao, cô Mayschoss?
Hay nên nói là… cô gái nhỏ táo bạo kia?”

Giọng nói ông trầm xuống, mang theo uy lực khiến Dorothy bất giác rùng mình.
Cô nhận ra âm sắc ấy — cô vừa nghe nó cách đây không lâu, trong buổi tụ họp bí mật mà cô đã liều lĩnh tham dự.

Đó chính là giọng nói của “Grayhill.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 37: Đá


“Quả nhiên là vậy…”

Nghe lời Aldrich nói, Dorothy khẽ thở ra, trong đầu lập tức sắp xếp lại mọi manh mối. Việc ông lão trước mặt chính là “Grayhill” không khiến cô quá ngạc nhiên.

Bởi ngay từ khi còn ở trên xe ngựa, cô đã chú ý đến bốn chiến binh mặc giáp đá đứng bất động quanh Aldrich — giống hệt bốn pho tượng mà cô từng thấy trong buổi tụ họp của Grayhill.
Từ khoảnh khắc đó, Dorothy đã bắt đầu hoài nghi: liệu Aldrich có chính là Grayhill không.

Giờ đây, khi ông đã thừa nhận, Dorothy chỉ thấy nhẹ nhõm… nhưng đồng thời, trong lòng lại dấy lên hàng loạt câu hỏi mới.

“Vậy thì ra… ngài thật sự là ngài Grayhill ở buổi tụ họp. Nghĩa là khi ấy ngài đang thử cháu đúng không? Điều gì ở cháu khiến ngài chú ý?”

Dorothy hỏi lại, ánh mắt không giấu nổi sự tò mò.
Rõ ràng ông đã nhận ra cô chính là cô gái nhỏ từng giao dịch cùng mình trong buổi hội kín ấy — nhưng Dorothy lại không biết rốt cuộc là nhờ điều gì mà ông phát hiện ra.

Aldrich vẫn mỉm cười, khẽ vung tay đáp:

“Ta đoán là cô Mayschoss chưa từng được huấn luyện về kỹ thuật biến giọng?
Trong buổi tụ họp, giọng nói của cô khá gượng ép. Ta nhận ra ngay cô đang cố tình nâng cao tông giọng để che giấu bản thân.”

“Giọng nói của cháu…”

Nghe đến đây, Dorothy lập tức hiểu ra vấn đề.
Cô chưa bao giờ học kỹ thuật giả giọng chuyên nghiệp — lúc đó chỉ đơn giản là cố ý nói cao hơn bình thường.
Với người có kinh nghiệm, sự gượng gạo ấy thật quá dễ để phát hiện.

“Người bình thường có thể bị cô qua mặt, nhưng với ta thì không.
Ta còn bí mật dùng một vật phẩm ma thuật để ghi lại giọng của cô. Sau đó, ta thử hạ thấp tần số để tái tạo lại vài khả năng của giọng thật.
Không ngờ, chẳng bao lâu sau, ta lại nghe thấy một trong những giọng đó vang lên trong hành lang ngôi trường này…”

Aldrich nói đến đây, Dorothy liền hiểu ra tất cả.

“Hóa ra là vậy… Ngài cố tình muốn thử cháu.”

“Chính xác. Nhưng rốt cuộc ta chẳng phát hiện được gì nhiều. Trái lại, điều khiến ta chú ý là hành vi của anh trai cô.
Lúc đó ta vẫn chưa dám chắc cô là cô gái trong buổi tụ họp — cho đến hôm nay, khi cô chủ động tìm đến ta.”

Ông bật cười khẽ:

“Xem ra gia đình cô toàn giấu bí mật. Hai anh em cô đến từ huyết thống đặc biệt nào sao?
Tên ‘Mayschoss’ hay ‘Dorothy’ đều chẳng phổ biến ở đất nước này.
Trái lại, chúng mang theo chút âm hưởng phương Đông…”

Nói xong, Aldrich thong thả nhấp một ngụm trà.
Dorothy vẫn giữ bình tĩnh đáp lại:

“Anh trai cháu chỉ là người nhanh nhẹn từ nhỏ, hoàn toàn không thuộc dòng dõi đặc biệt nào.
Còn việc cháu chạm tới lĩnh vực siêu phàm chỉ là ngẫu nhiên.”

“Cứ coi là thế đi. Chỉ cần cô không phá vỡ quy tắc của ta, ta không có hứng xen vào bí mật của người khác.
Giờ thì, cô Mayschoss, còn câu hỏi nào muốn hỏi chứ?”

Đặt ấm trà xuống bàn, Aldrich ngẩng lên, nhìn cô. Dorothy liếc quanh, ánh mắt dừng lại trên hàng trăm bức tượng đá bao quanh.

“Vâng, có một điều. Thưa ngài… con đường mà ngài theo đuổi — có phải là con đường của ‘Đá’?”

Dorothy hỏi, giọng nghiêm túc.
Cô đã đoán được phần nào về lĩnh vực ma thuật mà Aldrich tu luyện, nhưng cần lời xác nhận.

Aldrich mỉm cười, trả lời thẳng thắn:

“Đúng vậy — ‘Đá’.
Ma thuật mà ta truy cầu, chính là ma thuật của đá: thứ được đẽo gọt, được tạo hình.”

Ông chậm rãi đứng dậy, ánh mắt hướng về những bức tượng xung quanh.
Dorothy tiếp lời:

“Ngài đã tạo ra rất nhiều tượng. Việc điêu khắc đó có phải là một phương pháp rèn luyện của người đi theo con đường ‘Đá’ không?”

“Phải, nhưng chỉ là một trong những cách.”
Aldrich vừa nói vừa bước đến bên pho tượng bán thân đang dở tay khắc.

Ông đưa tay vuốt nhẹ lên bề mặt thô ráp, rồi nói tiếp:

“Ma thuật của ‘Đá’ là nền tảng vững chắc nhất trong thế giới này — hiện diện trong mọi tảng đá, khoáng vật, và kim loại.
Nó rộng lớn, rõ ràng, và trực tiếp nhất — cũng là thứ ổn định nhất.”

“Đá, khoáng chất, kim loại… quả thật ở đâu cũng có. Hẳn việc thu thập ma thuật của chúng khá dễ dàng?”
Dorothy nhận xét, ánh mắt lóe sáng thích thú.

Aldrich khẽ lắc đầu:

“Không hề. Dù ‘Đá’ ở khắp nơi, nhưng ma thuật trong đá thường rất loãng và khó chiết xuất — trừ một số đá quý đặc biệt nằm sâu dưới lòng đất có mật độ ma thuật cao tự nhiên.”

“Ngược lại, như con đường ‘Chén’ chẳng hạn. Do sự suy đồi của giáo phái Hậu Sinh, phần lớn người theo con đường đó tích lũy ma thuật bằng cách ăn thịt người.
Nhưng đá thì không thể ăn, càng không thể tiêu hóa.
Dù cô có nuốt cả một tảng đá, cũng chẳng hấp thu nổi mấy giọt ma thuật ‘Đá’ nào cả.”

“Ma thuật của ‘Đá’ có tính ổn định và trơ lỳ mạnh nhất trong mọi loại ma thuật.
Điều này vừa là ưu thế, vừa là khó khăn — hấp thu được nó gần như bất khả thi.
Vì vậy, người đi theo con đường ‘Đá’ đã tìm ra cách khác để làm ma thuật đó ‘thức tỉnh’.”

“Bí quyết nằm ở việc tạo hình.
Khi đổ tâm huyết và kỹ nghệ vào quá trình điêu khắc đá hay rèn kim loại, tinh thần của người thợ sẽ cộng hưởng với ma thuật bên trong vật liệu, khiến nó dần hoạt hóa và ngưng tụ.
Quá trình ấy, thực chất, là một cuộc đối thoại giữa con người và vật chất.”

Vừa nói, Aldrich vừa nhấc lại chiếc đục, khéo léo chỉnh sửa vài đường cuối cùng trên pho tượng.

“Dùng đục để khắc hình dáng vật chất của đá;
dùng linh hồn để khắc hình dáng ma thuật của nó.
Khi tác phẩm hoàn tất, ma thuật trong ‘Đá’ cũng thay đổi — trở nên tập trung, linh hoạt, có trí tuệ hơn… và dễ hấp thu hơn.”

Nói dứt, ông nhẹ nhàng đặt tay lên vai pho tượng.
Một luồng sáng xám mờ lóe lên từ lòng bàn tay ông, lan nhanh khắp bề mặt tượng.
Những vết nứt mảnh xuất hiện, lan tỏa như mạng nhện — rồi toàn bộ pho tượng hóa thành tro bụi, tan rã trong gió.

Dorothy đứng lặng, hoàn toàn hiểu ra.
Ma thuật của ‘Đá’ trong tự nhiên quá trơ lỳ để hấp thu, nhưng thông qua quá trình chế tác và cộng hưởng tinh thần, nó có thể được kích hoạt và tinh luyện.
Khi tác phẩm hoàn thành, người thợ chỉ cần phá hủy nó — là có thể hấp thu ma thuật đã được ngưng tụ bên trong.

Đó chính là phương pháp chủ đạo của người đi theo con đường ‘Đá’.

“Thì ra là vậy… Quả thật mở mang tầm mắt, ngài Aldrich.
Nhưng nếu hấp thu ma thuật khiến tác phẩm bị hủy, tại sao quanh trường vẫn có nhiều bức tượng tinh xảo của ngài như vậy?”

Dorothy hỏi, giọng vừa khâm phục vừa thắc mắc.
Aldrich thở dài, đáp:

“Như cô nói — vì chúng tinh xảo.
Một tác phẩm được truyền ma thuật đòi hỏi toàn bộ tâm huyết và sức tập trung tuyệt đối.
Mỗi tác phẩm là kết tinh giữa nghệ thuật và ma thuật, là đứa con tinh thần của ta.
Những bức ta chưa hài lòng thì ta có thể phá bỏ…
Nhưng những bức khiến ta thực sự mãn nguyện — ta lại chẳng nỡ.”

Ông khẽ mỉm cười, giọng trầm thấp vang vọng giữa căn hầm rực sáng ánh đèn gas:

“Có lẽ, ở một góc độ nào đó… ta vẫn là nghệ nhân nhiều hơn là dị nhân.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 38: Hội thợ thủ công


Trong tầng hầm của Học viện Thánh Amanda, Dorothy lặng người nghe Aldrich nói, lòng không khỏi ngạc nhiên. Cô không ngờ rằng việc ông không nỡ phá hủy những tác phẩm hoàn mỹ để hấp thu ma thuật lại xuất phát từ sự luyến tiếc thật sự của một nghệ nhân.

“Giống một người thợ hơn là một dị nhân, có lẽ vậy nhỉ?” — cô thầm nghĩ, nhớ lại lời ông vừa nói, rồi nhẹ giọng hỏi:

“Ngài nói vậy nghĩa là mối liên hệ giữa những người theo con đường ‘Đá’ và nghề thủ công rất mật thiết đúng không?”

“Đúng thế,” Aldrich đáp tự nhiên. “Chúng ta thường là những người thợ đủ loại: thợ xây, thợ rèn, thợ kim hoàn… thậm chí cả thợ cơ khí. Dĩ nhiên vẫn có ngoại lệ, nhưng hình ảnh người thợ thủ công đã gắn chặt với con đường của ‘Đá’.”

Dorothy gật đầu, trầm ngâm:
“Nghề thủ công và nghệ thuật chế tác… Quả thực, so với cách của những người đi theo con đường ‘Chén’, phương pháp của ‘Đá’ nhân văn hơn nhiều.”

Aldrich bật cười:
“Ha ha, cô Mayschoss vẫn còn giữ được đạo đức cơ bản, ta rất mừng. Mong cô luôn giữ vững điều đó. Nhưng ta phải sửa lại một chút — đừng nghĩ rằng tất cả những người đi theo ‘Đá’ đều giống ta. Trong đó cũng có pháp môn cấm kỵ.”

“Pháp môn cấm kỵ?” Dorothy ngạc nhiên.

“Đúng vậy. Đám Tiệc Thánh Đỏ mà cô gặp tối nay hấp thu ma thuật bằng cách ăn thịt và uống máu người. Nhưng đừng quên — trong cơ thể con người, thứ chứa ma thuật không chỉ là máu thịt.”
Aldrich nhìn cô, giọng trầm xuống:
“Xương người chứa ma thuật cao gấp nhiều lần so với đá thường. Trong số những kẻ tu luyện con đường ‘Đá’, cũng có những kẻ giết người lấy xương, chế tạo vật phẩm từ đó. Chúng chẳng cao quý hơn bọn Tiệc Thánh Đỏ là bao.”

Dorothy sững sờ. Cô không ngờ đến cả con đường tưởng chừng yên bình như ‘Đá’ cũng có một mặt tàn bạo như vậy.

Hóa ra bất kỳ loại ma thuật nào cũng có thể bị bóp méo… — cô nghĩ thầm. Nếu con đường ‘Đá’ có cấm kỵ, thì ‘Chén’ hẳn cũng có con đường thay thế khác với việc ăn thịt người.

Aldrich ngả người ra ghế, giọng trầm đều:
“Đó là câu trả lời của ta. Còn cô, còn gì muốn hỏi không?”

Sau một lát im lặng, Dorothy hỏi:
“Vậy, vì sao ngài lại sẵn sàng đối đầu với bọn Tiệc Thánh Đỏ để cứu cháu?”

Dù cảm nhận được thiện ý của ông, cô vẫn không hiểu lý do.

“Đối đầu ư?” — Aldrich nhếch môi. “Như ta nói rồi, chính chúng phá vỡ quy tắc trước, dám gây rối ngay trên địa bàn của ta. Người của chúng ta — những Thợ Trắng — không bao giờ can dự chuyện người khác, nhưng cũng chẳng bao giờ để ai làm loạn trước mắt mình.”

“Thợ Trắng?” Dorothy lặp lại, ngạc nhiên.

“Cô chưa nghe bao giờ à? Ha ha… Xem ra cô vẫn còn mới mẻ trong thế giới ma thuật.”

Ông nhấp thêm ngụm trà rồi chậm rãi nói:
“Hầu hết người đi theo ‘Đá’ đều là thợ thủ công. Mà thợ thì cần học hỏi, truyền nghề, buôn bán nguyên liệu. Từ đó hình thành nhiều hội nhóm. Trong số ấy, Hội Thợ Đá Trắng là tổ chức lớn nhất.”

“Lớn nhất ư?” Dorothy không giấu được vẻ kinh ngạc.

“Đúng vậy. Hội này quy tụ đủ loại thợ và người tu luyện thuộc nhánh ‘Đá’, tầm ảnh hưởng bao trùm cả lục địa.
Ta chính là đại diện của Hội tại thành Igwynt.”

“Là một trong những hội kín lớn nhất…” Dorothy thầm thốt lên.

Aldrich bật cười:
“Đừng quá ngạc nhiên. Tuy đông người, nhưng Hội Thợ Đá Trắng không chặt chẽ như những tổ chức khác. Chúng ta giống một liên minh nghề thủ công hơn là một giáo đoàn.
Thành viên trải khắp các thành phố lớn, giữ nguyên tắc trung lập: không phe phái, không chính trị, không tôn giáo.
Chỉ cần không ai đụng đến chúng ta, ta cũng chẳng can thiệp chuyện ai.”

“Dù ít giao thiệp, nhưng Hội vẫn buôn bán. Nhiều thế lực thèm muốn sản phẩm của chúng ta, và chỉ cần họ trả đủ giá, chúng ta sẵn sàng giao dịch. Đôi bên đều có lợi.”

Aldrich nhún vai:
“Ta không ưa bọn Tiệc Thánh Đỏ, nhưng quy tắc của Hội không cho phép ta tấn công vô cớ.
Lần này, chúng dám gây loạn ở địa bàn của ta — ta chỉ dọn rác, còn cứu cô chỉ là tiện tay mà thôi.”

Dorothy thoáng mỉm cười — quả thật, Hội Thợ Đá Trắng chẳng khác nào một hiệp hội thương nhân và nghệ nhân trung lập, sống bằng kỹ nghệ và giao dịch.

“Dù chỉ là tiện tay, ân tình này cháu vẫn phải ghi nhớ. Hơn nữa, ngài còn chia sẻ cho cháu nhiều tri thức ma thuật quý giá,” cô nói, khẽ cúi đầu cảm tạ.

Aldrich khoát tay:
“Tri thức ma thuật ư? Chỉ là kiến thức phổ thông thôi, chẳng đáng gì. Cô là học trò trong trường của ta, lại có tiềm năng, chia sẻ chút kinh nghiệm cũng coi như phần thưởng nhỏ.”

Dorothy nghe vậy càng thêm mạnh dạn. Cô ngập ngừng rồi hỏi:
“Nếu vậy… cháu xin hỏi thêm một điều cuối cùng. Ngài có biết nghi thức thăng cấp sơ khởi của các con đường ma thuật không?”

Lượng ma thuật trong cơ thể cô đã gần đạt mười điểm — ngưỡng đủ để tiến cấp.
Gặp được một bậc lão luyện trung lập như Aldrich là cơ hội hiếm có, cô không thể bỏ lỡ.

“Nghi thức thăng cấp…” Aldrich nhìn cô chăm chú một lát rồi đáp:

“Ta không biết cô đã tích lũy đủ hay chỉ muốn tìm hiểu. Nhưng ta có thể nói — nghi thức để người thường trở thành học đồ thì khá đơn giản, và hầu như giống nhau.
Những nghi thức ấy, ta đều biết cả.”

“Thật sao? Cả tất cả các con đường?” — mắt Dorothy sáng lên.

Aldrich gật đầu, nhưng ngay sau đó nói thêm:
“Đúng, nhưng ta không thể nói cho cô biết.”

“Tại sao?” Dorothy hỏi, khó hiểu.

“Dù không quá quý hiếm, nhưng thông tin này vẫn có giá trị nhất định. Theo quy tắc của Hội, mọi thứ có giá trị đều phải được trao đổi, dù chỉ là một ít.
Ta là người tuân thủ nguyên tắc — nếu cô muốn biết, cô phải trả giá.”

Ông phủi lớp bụi trên áo, ngả người ra ghế, giọng bình thản:

“Một trăm bảng. Không mặc cả.”

Dorothy chết lặng — cảm giác như vừa bị đưa trở lại buổi hội giao dịch bí mật vài ngày trước.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 39: Ấn ký nuốt chửng


“Khốn thật… một trăm bảng ngay từ đầu à? Sao ông không cướp luôn đi cho rồi!”

Trong tầng hầm của Học viện Thánh Amanda, Dorothy thầm than trời khi nghe Aldrich đọc giá. Số tiền đó vượt quá khả năng của cô lúc này.

“Mấy thứ liên quan đến ma thuật lúc nào cũng đắt cắt cổ. Một trăm bảng là Gregor gần như đủ mua cái căn hộ đang thuê rồi. Giờ biết moi đâu ra từng ấy đây chứ…”

Cô đưa tay bóp trán, vẻ mặt mệt mỏi, rồi liếc sang Aldrich — ông vẫn mỉm cười hiền hòa, nhưng nụ cười ấy nhìn kiểu gì cũng ra dáng con buôn lão luyện.

“Ờm… thưa ngài Aldrich, ngài có thể giảm chút được không ạ? Giờ cháu không mang theo nhiều tiền…”
Dorothy cố nói bằng giọng tội nghiệp, cố tận dụng vẻ ngoài dễ thương để lay động lòng thương, nhưng Aldrich chỉ cười khẽ.

“Ha ha, ta đã nói rồi, cô Mayschoss — ta là người giữ nguyên tắc. Giá cũng là nguyên tắc. Một khi đã nói ra, thì dù trời có sập cũng không đổi. Nếu cô không đủ tiền, cứ tích cóp rồi quay lại. Ta có thể đợi mười hay hai mươi năm, chẳng vấn đề gì.”

Giọng điệu thoải mái ấy khiến Dorothy xụ mặt. Cô buông tay, chấm dứt luôn màn diễn.

Cô thật sự khó xử. Trong người chỉ còn hơn hai mươi bảng, không vật phẩm ma thuật nào để bán, mà chiếc nhẫn Rối Xác là vật bất khả xâm phạm. Ngón tay mang thuộc tính “Chén” duy nhất cô còn giữ thì lại đang làm nguồn năng lượng cho chiếc nhẫn ấy. Cô còn gì để trao đổi đây?

Trong lúc vò đầu suy nghĩ, ánh mắt cô chợt dừng lại nơi mấy thi thể được phủ vải trắng — đám tay sai của Tiệc Thánh Đỏ mà cô vừa hạ lúc nãy.

Nhìn những cái xác đó, một ý tưởng lóe lên trong đầu Dorothy.

“Ngài Aldrich, mấy kẻ này chết rồi… thì đồ đạc của chúng thuộc về ai ạ?”

Cô hỏi, giọng tỉnh bơ. Aldrich liếc nhìn qua, trả lời thản nhiên:
“Theo luật săn, ai giết thì người đó hưởng.”

Nghe vậy, Dorothy khẽ thở phào. Ít nhất Aldrich vẫn là người trọng nguyên tắc. Nếu ông tuyên bố giữ hết, cô cũng chẳng biết cãi thế nào.

“Vậy thì… ngoại trừ tên cuối cùng do ngài hạ, phần còn lại đều thuộc về cháu, đúng không?”

Aldrich gật đầu xác nhận.

Thấy thế, Dorothy không giấu nổi phấn khích, lập tức cúi xuống mở vải, bắt đầu lục soát đống xác.

Bọn này không giống người siêu phàm, nhưng khi còn sống lại có sức mạnh phi thường. Với người thường, thứ sức mạnh ấy chỉ có thể đến từ vật phẩm ma thuật.

Nói cách khác, có khả năng trên người chúng vẫn còn đồ quý!

Dorothy kéo tấm vải khỏi thi thể đầu tiên — rồi sững lại.

Dưới tấm vải là một cái xác khô quắt, gần như chỉ còn da bọc xương, miệng há hốc, mắt trợn trừng. Quần áo cho thấy đó là một trong hai người đánh xe có sức mạnh dị thường, từng khiến cô suýt phải dùng đến Long ngữ

“Xác ướp sao? Sao lại thành ra thế này? Rõ ràng ta dùng Rối Xác và súng để giết hắn, bắn chết thì sao lại khô như mắm vậy được?”

Cô cau mày, tiếp tục kiểm tra. Cái xác của người đánh xe thứ hai cũng trong tình trạng y hệt.

“Có gì đó không đúng…”

Dorothy cúi xuống lục kỹ hơn, gom lại toàn bộ chiến lợi phẩm thành một đống nhỏ trước mặt.

Kết quả thu được gồm: 4 khẩu súng lục 6 viên, 124 viên đạn, 2 chiếc đồng hồ, 8 điếu thuốc, 4.57 bảng tiền mặt, và 7 tờ giấy nhỏ bằng lòng bàn tay, in hoa văn đỏ phức tạp, giữa có một biểu tượng hình chiếc chén.

Dorothy nhận ra ngay kiểu giấy này — lúc trước cô đã thấy một tờ trên người gã đánh xe bị giết, và vài tờ nữa ở những xác khác.

“Chắc là thứ này rồi…”

Cô nhặt một tờ lên, quan sát kỹ, trong lòng dâng lên linh cảm mạnh mẽ rằng đây chính là vật ma thuật.

“Ngài Aldrich, ngài có biết đây là gì không?”

Cô hỏi, giơ tờ giấy ra. Aldrich chỉ liếc một cái rồi đáp:
“Biết chứ… nhưng muốn ta nói, giá là mười bảng.”

“Trời ạ… đúng là chặt chém mà…” Dorothy nghiến răng rủa thầm.

Do dự vài giây, cô lấy 6 bảng trong túi ra, cộng thêm 4 bảng kiếm được từ xác, đủ 10 bảng. Giờ thì trong người cô chỉ còn 14 bảng tất cả.

Aldrich cười tươi, nhận tiền rồi nhìn kỹ tờ giấy:

“Đây là phù hiệu, bắt nguồn từ các loại Ấn ký Nuốt Chửng của giáo phái Hậu Sinh. Giờ đây, bất kỳ tổ chức nào thuộc con đường ‘Chén’ cũng có thể tạo ra chúng.
Phù hiệu là vật dùng một lần — nó tăng cường thể năng người sử dụng bằng cách tiêu hao ma thuật ‘Chén’ trong cơ thể.
Với người thường, sau khi dùng xong sẽ bị rút cạn toàn bộ ma thuật, và kết cục… chính là như mấy xác khô này.”

Ông chỉ tay về phía hai cái xác ướp nằm kế bên. Dorothy thoáng sững người.

“Ra là thế… phù hiệu này đốt cháy ma thuật ‘Chén’ trong cơ thể để cường hóa sức mạnh tạm thời. Nhưng nếu không có nguồn dự trữ, nó sẽ bắt đầu tiêu hao ma thuật sinh mệnh bẩm sinh, thứ duy trì sự sống — tức là đốt luôn mạng sống của người dùng. Không lạ gì chúng biến thành xác khô.”

Cô kết luận: rõ ràng bọn Tiệc Thánh Đỏ đã đầu tư rất lớn cho chiến dịch này — những kẻ bị sai đi chỉ là con tốt thí mạng.

“Ngài Aldrich, ngài có thể định giá giúp cháu những phù hiệu này không?”

Aldrich trầm ngâm một lúc rồi đáp:
“Chúng không quá phức tạp, nhưng nguyên liệu khá tốn. Ta mua lại cho cô ba mươi bảng mỗi tờ. Đồng ý chứ?”

Dorothy không chần chừ, trao cho ông bốn tờ:
“Được. Vậy trả cháu hai mươi bảng, và cho cháu nghi thức thăng cấp.”

“Ha ha, không vấn đề. Chờ ta một lát.”

Aldrich đi vào phòng bên cạnh, lát sau quay lại, trên tay cầm một phong bì và một xấp tiền.

“Đây, cô Mayschoss. Mọi thứ cô cần biết đều nằm trong này. Nhưng nhớ kỹ — dù rất ít, trong tri thức này vẫn có độc.
Hãy chuẩn bị tinh thần trước khi đọc.”

Khi Aldrich trao phong bì cho cô, mắt Dorothy ánh lên niềm phấn khích.
Cuối cùng, cô đã có được thứ cần cho nghi thức thăng cấp đầu tiên.
Giờ trong đầu cô chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: về nhà ngay, mở phong bì ra, và đọc tất cả.
 
Back
Top Bottom