Cập nhật mới

Khoa Huyễn Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy

[BOT] Dịch

Quản Trị Viên
Tham gia
24/9/25
Bài viết
449,752
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
361,707
AP1GczPN2en5beX0oQaEDiKkFyclPCAGFvRvyfl6B3H561LX1tgkyLPvLbSuoO7Qkm2sLwZXKtXZ6zLsXbP8GLlZIDBcrrTfDzQuw1NMBMlUtol7NXO_2uGXcdqg54iVO86QEV0OE6sxpd0XgkR6-B-T8Km0=w215-h322-s-no-gm

Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Tác giả: Thiên Sử Mạt Nhật
Thể loại: Khoa Huyễn, Xuyên Không, Hệ Thống
Trạng thái:


Giới thiệu truyện:

Giữa làn khói mù của thời đại công nghiệp, những điều bí ẩn bắt đầu khuấy động nơi tầng sâu của thế giới.

Các giáo phái và hội kín ẩn mình trong bóng tối, không ngừng truy tìm điều phi thường, trong khi những vị thần giấu mặt vẫn lặng lẽ dõi theo nhân gian từ chốn cao xa.

Tri thức bị cấm, nghi lễ hiến tế, lịch sử bị lãng quên — bí ẩn len lỏi ở khắp nơi.

Dorothy, một cô gái bất ngờ bị cuốn vào thế giới quái lạ ấy, sớm nhận ra rằng để sinh tồn và tiến bước, cô chỉ có thể dựa vào một chân lý duy nhất:

**Tri thức là sức mạnh.**

Còn tri thức bị cấm ư?

Đó là **một sức mạnh còn lớn hơn tất thảy.**​
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 1: Tri thức


Đêm không trăng, mưa phùn rơi lất phất. Những giọt nước lạnh buốt tí tách trên đất và đá ven sông, rửa trôi những vệt máu, để lại trong không khí mùi tanh kim loại nhè nhẹ.

Đây là đáy của một hẻm núi sâu. Dòng nước xiết xé qua lòng thung lũng, âm thanh ào ạt vang dội giữa những vách đá. Một bên là vách dựng đứng, bên kia là sườn dốc đầy cây cỏ cằn cỗi vẫn bám trụ bám rễ giữa đất đá. Dưới chân dốc, nơi địa thế dần bằng phẳng, hình thành một bãi bồi nghiêng ven sông — và cũng là sân khấu cho một cảnh tượng thê lương.

Vài cỗ xe ngựa bị lật nghiêng, nằm tán loạn khắp bờ sông. Xác người và ngựa ngổn ngang, máu từ những vết thương kinh khủng vẫn còn rỉ ra, bị mưa cuốn trôi hòa vào dòng nước. Trên gương mặt của những người đã khuất vẫn hằn nguyên vẻ sợ hãi, như bị đóng băng mãi mãi trong khoảnh khắc cuối cùng của đời họ.

Sự tĩnh lặng của cái chết bao trùm chiến trường ướt đẫm mưa. Mọi thứ dường như không còn sự sống — hoặc ít nhất là trông như vậy.

Gần mép sông, trong một cỗ xe bị lật ngược, chỉ còn treo lơ lửng trên dây cương, một cô bé đang dựa vào ghế bị úp, thân hình nhỏ bé bất động.

Cô bé chừng mười ba tuổi, mặc váy nâu trắng giản dị, đi giày thấp cổ và tất ngắn — rõ ràng không phải trang phục của người giàu có. Cơ thể cô vấy máu loang lổ, mái tóc dài màu bạc trắng rũ xuống vai, ánh lên nhàn nhạt dù trong ánh sáng mờ tối. Khuôn mặt bình yên với đôi mắt nhắm nghiền bị vấy máu một bên, dòng máu chảy ra từ vết thương ẩn sau mái tóc che nửa trán phải.

Giống như trong cuộc thảm sát, cô cũng tưởng chừng đã trở thành một phần của nó — cho đến khi hàng lông mày khẽ động đậy.

Không biết bao lâu trôi qua, hơi thở yếu ớt mới khẽ phả ra từ mũi cô. Lồng ngực phập phồng, nhịp sống mong manh chậm rãi quay lại.

“Ư...”

Cô nhăn mày, khuôn mặt lộ rõ vẻ khó chịu. Một tay đưa lên thái dương đang đau nhói.
‘Đau quá... lại lạnh nữa... Mình đang mơ à? Rơi khỏi giường sao?’

Ý thức cô hỗn loạn, cố gắng xâu chuỗi những gì đang diễn ra. Khi cơn đau dần lắng, đầu óc trở nên tỉnh táo hơn, hàng loạt câu hỏi nối tiếp nhau hiện lên.

‘Ngoài kia có tiếng mưa? Sao lại nghe thấy tiếng nước chảy? Nhà mình làm gì có sông. Ai mở vòi nước sớm vậy...?’

Trong lúc còn bối rối, cô khẽ mở mắt. Ánh nhìn đỏ thẫm hé ra giữa bóng tối. Không gian chật hẹp và lộn xộn khiến cô hoang mang, nhưng khi mắt đã quen dần, hình ảnh xung quanh trở nên rõ ràng — và cô lập tức chết sững.

Trước mặt, trong cùng chiếc xe bị lật, là thi thể một người phụ nữ tựa vào khung ghế gãy. Những mảnh kính vỡ từ cửa sổ xe cắm sâu vào cổ, máu thấm đẫm chiếc váy, nhuộm nên một bức tranh rùng rợn. Đôi mắt người phụ nữ trợn trừng, kinh hãi, khiến toàn thân cô bé lạnh buốt.

“Á...”

Cảnh tượng kinh hoàng khiến cô bật thốt, trí óc trống rỗng. Theo phản xạ, cô bật dậy — và đập đầu thật mạnh vào nóc xe. Âm thanh vang lên “cộp” chói tai. Cô ôm đầu, vừa run rẩy vừa quan sát quanh mình, nhận ra không gian chật hẹp đến nghẹt thở.

Cùng một thi thể trong khoảng không kín bưng khiến cô sởn da gà. Vội vàng, cô s* s**ng quanh, tìm lối thoát. Cuối cùng ngón tay chạm được vào cửa xe phía trên. Cô dồn sức đẩy ra, rồi leo ra ngoài, trượt xuống bãi sông ướt mưa.

‘Cái quái gì thế này? Đây là đâu? Sao lại có xác chết?! Ai đem mình tới căn nhà ma chơi khăm sao? Ai mà rảnh vậy trời?!’

Dòng suy nghĩ hoảng loạn xoáy quanh trong đầu cô khi đang bò ra khỏi xe. Nhưng khi cô ngẩng lên, khung cảnh trước mắt khiến cô chết lặng.

Xác người nằm la liệt — cả người lẫn ngựa. Mùi máu tanh nồng nặc, dù mưa vẫn không thể xóa hết. Những chiếc xe ngựa lật nghiêng, đèn khí mờ lập lòe hắt ánh sáng xanh lét lên thảm cảnh. Bánh xe vẫn xoay chậm chạp, chứng tỏ thảm kịch này chỉ mới xảy ra không lâu.

‘Cái này… không thể là trò đùa… Mức độ này quá kinh khủng rồi…’

Đứng giữa màn mưa, cô thì thầm, giọng run rẩy. Nỗi sợ dần siết chặt lồng ngực, nhưng cô hít sâu, cố trấn tĩnh.

“Không được hoảng... Bình tĩnh... Phải xem tình hình trước...”

Vừa ổn định lại tinh thần, cơn đau nhói đột ngột ập đến. Cô ôm đầu, rên khẽ.

Những ký ức xa lạ tràn ngập trong đầu, hỗn loạn và dữ dội. Từng dòng, từng mảnh ký ức như muốn xé toang ý thức cô.

“Ah... cái... gì thế này...”

Nghiến răng, cô tựa vào thân xe, cố chống lại cơn choáng. Dần dần, cơn đau tan biến, và trong tâm trí chỉ còn lại một sự thật khiến cô sững người.

“Ha... hóa ra... không phải trò đùa... mà là... chuyển sinh sao?”

th* d*c, cô dần hiểu ra tình cảnh của mình.

Linh hồn hiện tại trú ngụ trong thân xác cô bé ấy — chính là một người đến từ thế giới khác. Còn chủ nhân thật sự của thân thể này có tên Dorothy.

Theo ký ức của Dorothy, cô là một cô gái bình thường sống trong một ngôi làng hẻo lánh. Cha cô, một thợ săn, qua đời trong tai nạn đi săn; mẹ cô cũng biến mất ngay sau đó. Từ nhỏ, Dorothy và người anh trai duy nhất được dì Hannah, một người họ hàng bên cha, cưu mang.

Dorothy có mái tóc bạc trắng và đôi mắt đỏ đặc trưng, nhưng ngoài điều đó ra, cô chỉ là một thiếu nữ bình thường, hiền lành và xinh đẹp. Dưới sự chăm sóc của dì Hannah, cô lớn lên ngoan ngoãn, thường phụ giúp người lớn làm việc.

Nhờ thông minh bẩm sinh, Dorothy được gửi đến học ở trường của giáo hội tại thị trấn gần đó, nơi cô học chữ và viết. Đến tuổi thiếu niên, cô trở thành một trong số ít người biết đọc viết trong làng, thường giúp dân làng viết thư và giấy tờ.

Người anh trai hơn cô sáu tuổi, khi mười sáu tuổi đã rời làng lên thành phố làm việc, sau khi đất quanh làng bị rào lại để chăn cừu. Ba năm sau, anh gửi thư về, nói rằng đã có việc làm ổn định và chỗ ở đàng hoàng, mong Dorothy đến sống cùng.

Vui mừng khôn xiết, Dorothy từ biệt dân làng, thu dọn hành lý, rồi lên xe ngựa hướng về thành phố. Nhưng chưa đi bao lâu, đoàn xe bị cướp tập kích.

Giờ đây, ngồi bên bờ sông dưới chân vực, Dorothy xoa thái dương, vừa lục lọi ký ức vừa nhìn lên sườn dốc gần đó. Khắp nơi rải rác đồ đạc từ những cỗ xe bị lật. Ký ức cho thấy đoàn xe đã bị bọn cướp truy đuổi, dẫn đến việc xe ngựa rơi xuống vực. Nhìn tình hình, có vẻ chẳng ai sống sót.

Trong khoảnh khắc cuối cùng, Dorothy nhớ tiếng la hét của bọn cướp, tiếng thú gầm, tiếng ngựa hí thất thanh... rồi một cú va chạm dữ dội, và cảm giác đau nhói trên trán trước khi ý thức chìm vào bóng tối.

“Tội nghiệp thật,” cô thở dài khẽ, giọng mang chút xót xa. “Cô bé chỉ vừa mới có cơ hội đổi đời... mà lại phải chết thảm thế này...”

Vừa dứt lời, biểu cảm cô chợt cứng lại.

“Khoan đã... cô bé ư?!”

Như sực tỉnh điều gì đó quan trọng, Dorothy vội đưa tay kiểm tra cơ thể mình. Sau vài giây dò xét, kết quả khiến mặt cô méo xệch.

“Biến mất rồi... thật sự biến mất rồi... Mình là Dorothy... Dorothy là con gái... Vậy là mình đã biến thành con gái sao?!”

Cô sững sờ, đứng bất động giữa mưa, ánh nhìn trống rỗng.

Nhưng ngay lúc đó, một âm thanh xa xa vang lên, kéo cô trở lại hiện thực.

“Ê! Tìm thấy rồi! Xe ngựa rơi xuống đây!”

“Đại ca! Bọn ta tìm thấy chúng rồi!”

Những giọng nói xa lạ vang lên bằng ngôn ngữ mà cô bỗng nhiên hiểu được. Tim Dorothy đập mạnh, cô ngoảnh về hướng âm thanh, thấy ánh lửa le lói đang tiến dần lại gần dọc theo bờ sông.

Bọn cướp — chúng quay lại để lục soát.

Nhận ra nguy hiểm, Dorothy cau mày, cúi người, trốn sau một cỗ xe bị lật.

‘Chết tiệt... chúng chắc chắn đến để cướp nốt. Mấy tên đó tàn nhẫn lắm... phải trốn ngay...’

Cô đảo mắt tìm đường thoát. Nhưng nước sông dâng cao do mưa đã nuốt hết những lối đi tiềm năng, còn sườn dốc thì trơn trượt đến mức không thể leo.

Lối duy nhất là phía ánh lửa đang tới — nhưng đó cũng là hướng bọn cướp đang tiến đến. Nếu chạy hướng đó, cô chắc chắn sẽ bị phát hiện.

‘Khốn kiếp... chẳng còn đường nào sao...’

Cảm giác tuyệt vọng dâng lên, Dorothy cắn môi, đầu óc xoay cuồng tìm kế. Ngay khi cô định giả chết để đánh lừa bọn chúng, một giọng nói lạ vang vọng trong tâm trí.

Giọng nói vô cảm, không thể phân biệt nam hay nữ, như thể hàng trăm tiếng nói hợp thành một khúc thánh ca trầm.

『Đồng bộ linh hồn hoàn tất... Liên kết thiết lập...』

『Hiến tế tri thức... Ban cho tri thức...』

“Hả...?”

Dorothy mở to mắt, giật mình. Cô lắc đầu, cố định thần.

‘Gì vậy? Tiếng nói trong đầu sao? Đây chẳng phải... kiểu hệ thống mà người ta hay gặp khi bị chuyển sinh ư?!’

Dù ngạc nhiên, Dorothy nhanh chóng gạt bỏ choáng váng. Nguy hiểm đang cận kề — cô buộc phải giữ tỉnh táo và tìm cách lợi dụng hiện tượng kỳ lạ này để sống sót.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 2: Tiếng gầm của Rồng


Dòng sông dưới đáy vực vẫn gầm gào cuộn chảy trong đêm, âm thanh va đập vang vọng khắp không gian hẹp. Ven bờ sông, những ánh đuốc lập lòe di chuyển trong màn mưa lạnh.

Bốn người đàn ông lần theo con đường lầy lội dọc bờ sông, tay cầm đèn lồng soi đường. Ba kẻ đi trước khoác áo thô ướt đẫm, tay lăm lăm dao găm và gậy gộc. Chúng trạc tuổi hai mươi đến ba mươi, bắp tay xăm trổ chằng chịt lộ rõ dưới ống tay áo xắn cao.

Đi sau cùng là một người ăn mặc khác hẳn. Hắn khoác bộ vest đỏ sậm, quần đen, áo khoác cài nút chỉnh tề. Khuôn mặt xanh xao, gầy gò với đôi mắt sâu và chiếc mũi khoằm khiến hắn trông vừa nham hiểm vừa lạnh lẽo. Mái tóc nâu ngắn ướt sũng dính bết, ánh nhìn của hắn toát lên vẻ toan tính. Một tay cầm ô che mưa, bước đi chậm rãi.

Đi hai bên người đàn ông ấy là hai con chó săn dị dạng. Chúng gần như không có lông, chẳng thấy tai đâu, toàn thân là lớp da đỏ thẫm tr*n tr** lộ cơ thịt, gầy guộc đến mức biến dạng. Dáng cao ngang đầu gối người, trông chẳng khác gì những sinh vật bị lột khỏi địa ngục.

Kẻ đó là Edrick, một tên cướp — hay nói chính xác hơn, là thủ lĩnh khét tiếng của băng đảng ở thị trấn Vulcan gần đó, được gọi bằng biệt danh “Chó Điên Ed.”

Edrick là kẻ mưu mô và tàn nhẫn, kẻ thống trị tuyệt đối trong thế giới ngầm của Vulcan. Dân thị trấn đều khiếp sợ hắn. Hắn leo lên vị trí đó bằng vô số cuộc chém giết, cùng với hai con quái khuyển trung thành — những con chó điên được đồn rằng bất tử, dù đã nhiều lần bị thương nặng vẫn sống sót, gieo rắc nỗi kinh hoàng cho cả đối thủ lẫn thuộc hạ.

Thông thường, Edrick sẽ chẳng hạ mình đi phục kích đoàn xe như bọn cướp rừng tầm thường. Nhưng lần này thì khác — thứ hắn cần nằm trong đoàn xe đó.

“Đại ca, có ánh sáng phía trước! Chúng bị lật ở ngay đằng kia!”
Một tên đi đầu gọi vọng lại sau khi nhìn thấy bóng xe. Nghe vậy, Edrick gật đầu, giọng lạnh tanh:
“Tiến lên. Hy vọng mục tiêu chưa bị dòng sông cuốn trôi.”

Edrick cùng ba tên đàn em và hai con chó săn tiếp tục men theo bờ sông, cho đến khi tới nơi đoàn xe lật nhào. Cảnh tượng hỗn loạn hiện ra: xác người, xác ngựa, mảnh vỡ của xe ngựa vương vãi khắp nơi — tất cả đều là kết quả của cuộc truy đuổi tàn bạo do chính bọn chúng gây ra.

Edrick đảo mắt một lượt rồi ra lệnh:
“Tản ra tìm. Một cô bé tóc trắng, khoảng mười ba tuổi. Còn sống hay chết đều mang về cho ta — nhưng tốt nhất là còn sống.”

“Rõ, đại ca!”

Đám thuộc hạ lập tức tản ra lục soát. Chúng vừa tìm kiếm vừa tiện tay vơ vét của cải từ xác chết, nhẫn vàng, ví tiền, túi vải — chẳng chừa thứ gì.

Ánh mắt Edrick lóe lên, hắn quát lớn:
“Bỏ cướp bóc đi! Tìm con bé cho ta! Nếu không muốn làm thức ăn cho chó thì mau lên!”

Bọn đàn em chột dạ, miễn cưỡng buông tay, liếc trộm Edrick đầy bất mãn. Nhưng chỉ cần thấy hai con chó ghê tởm đang gườm gườm nhìn, chúng lập tức cúi đầu, câm lặng.
Chúng hiểu rõ — chống lại Edrick cũng như tự tay nộp mạng cho quỷ dữ.

Giữa lúc ấy, hai tên cướp khác tiến đến một cỗ xe bị kẹt bên sườn dốc, chỉ được giữ lại bởi một sợi dây cột vào xác ngựa nằm chắn giữa hai tảng đá. Cả hai cúi người nhìn vào trong — ánh mắt sáng rực. Dưới ghế xe, vàng bạc, đồ trang sức rơi vãi lấp lánh — một kho báu nhỏ thực sự.

Lòng tham nổi lên, chúng liếc nhìn Edrick ở xa. Thấy hắn đang mải kiểm tra hướng khác, cả hai liền bò vào trong xe, cố với lấy số vàng. Nhưng đống của quý nằm sâu bên trong, khó mà với tới. Cả hai càng lúc càng chui sâu hơn, tranh nhau mò mẫm trong khoảng trống hẹp.

Không biết rằng, một đôi mắt đỏ thẫm đang quan sát chúng từ phía sau xác ngựa.

Cô bé tóc trắng — Dorothy — hành động ngay lập tức. Cô rút con dao nhỏ nhặt được khi nãy, lia một nhát cắt vào sợi dây đang giữ cỗ xe.

Sợi dây vốn đã sờn, nay đứt phựt chỉ sau một nhát.

“Áaaa!”

Chiếc xe mất chỗ tựa, trượt khỏi sườn dốc, rồi rơi thẳng xuống dòng nước cuộn xiết. Hai tên bên trong gào lên hoảng loạn trước khi bị nước cuốn trôi cùng với mồi nhử mà Dorothy cố tình sắp đặt.

Con người chết vì của cải... — Dorothy nghĩ lạnh lùng. Cô không tin có kẻ cướp nào lại cưỡng nổi bẫy của chính lòng tham.

“Baker! Wood!”

Nghe tiếng la thảm thiết, một tên khác vội chạy ra mép sông. Một kẻ cúi người nhìn xuống, định xem có cứu được đồng bọn hay không.

Dorothy lập tức lao tới. Cô dồn hết sức đâm vai vào lưng hắn. Dù thân thể nhỏ bé, cú va bất ngờ cũng đủ khiến hắn mất thăng bằng.

“Á!”

Tên cướp trượt chân, rơi nhào xuống sông, bị dòng nước dữ cuốn đi. Dorothy loạng choạng suýt ngã, nhưng vẫn đứng vững.

Ba tên đã xong... Còn lại...

Nén sợ hãi, Dorothy quay nhìn về phía xa — nơi Edrick đang trừng mắt nhìn cảnh tượng vừa diễn ra.

“Con ranh chết tiệt... dám...”

Hắn nghiến răng, rút khẩu súng ngắn ở hông, chĩa thẳng về phía cô — chỉ cách chưa đầy mười mét. Nhưng ánh đèn lồng khẽ lóe, soi rõ khuôn mặt cô bé.

“Tóc trắng...?”

Edrick sững lại, cơn giận biến thành tính toán. Hắn hạ súng xuống, quát lệnh:
“Bắt sống nó cho ta!”

Hai con chó săn lao đi như mũi tên, tiếng vuốt xé đất vang lên rợn người.

Dorothy đứng nguyên tại chỗ. Mưa vẫn rơi xối xả, gió quất lạnh buốt. Cô hít sâu, ánh mắt sắc như dao. Từng chữ bật ra khỏi môi, thấp và nặng như tiếng vọng cổ xưa từ một ngôn ngữ đã bị lãng quên.

“—fus—”

Khoảnh khắc ấy, âm thanh cô cất lên vang dội như tiếng trống trận giáng xuống không trung. Nó lan tỏa trong mưa, khuấy động gió, và gây ra một hiện tượng kỳ lạ như thể được triệu hồi bởi ngôn ngữ nguyên thủy của một thế giới khác.Một luồng sóng xung kích vô hình, mạnh mẽ từ Dorothy lan ra

Hai con chó bị hất ngược ra xa, đập mạnh xuống đất. Ngay cả Edrick, đứng cách đó một đoạn, cũng bị hất ngã, khẩu súng văng khỏi tay.

Không bỏ lỡ cơ hội, Dorothy lao tới, nhặt khẩu súng. Cô siết chặt bằng cả hai tay, chĩa nòng đen ngòm về phía hắn.

Edrick ngẩng lên, bắt gặp ánh nhìn đỏ như máu. Khuôn mặt hắn tái mét.
“Đợi đã! Ta—”

Đoàng!

Dorothy bóp cò không do dự. Ổ đạn xoay tròn, lửa lóe sáng, viên đạn xuyên thẳng qua ngực Edrick ở cự ly gần. Hắn ngã bật ra sau, đôi mắt mở trừng, chết trong tư thế không tin nổi.

“Haa... haa...”

Sức giật của súng khiến Dorothy ngã ngồi xuống nền bùn. Cô nhìn chằm chằm vào thi thể trước mặt, hơi thở dồn dập. Đôi tay run bần bật, tim đập dữ dội — dù cố tỏ ra mạnh mẽ, cảm giác giết người lần đầu vẫn khiến cô gần như nghẹt thở.

Bọn chúng đã giết cả đoàn xe... giết Dorothy thật sự... Đây là quả báo của chúng...

Bấu chặt lý do ấy trong lòng, Dorothy cố trấn tĩnh, chống người đứng dậy. Một tay cô khẽ chạm lên cổ họng — nơi vừa phát ra từ ngữ kỳ lạ kia.

Cô biết mình vừa dùng thứ gì.

Thu’um — “Giọng Rồng”, tiếng gầm trong truyền thuyết từ trò chơi The Elder Scrolls V: Skyrim. Ngôn ngữ của loài rồng, ẩn chứa sức mạnh vô song.

Tiếng hô cô vừa thốt ra — “fus” — chính là âm đầu tiên của chiêu Unrelenting Force, nghĩa là Sức Mạnh.

Ngôn từ của rồng — mỗi âm tiết đều mang sức hủy diệt. Trong thế giới Skyrim, rồng và những người mang dòng máu Rồng sử dụng ngôn ngữ này như vũ khí trong chiến đấu, chỉ một tiếng hô cũng có thể thổi bay quân đoàn, phá tan chiến trường.

Không còn nghi ngờ gì nữa — đây là một năng lực huyền bí. Nhưng chỉ ba chữ cái thôi, cái giá mà Dorothy phải trả lại quá đắt: toàn bộ vốn từ vựng hơn ba nghìn từ tiếng Prittish mà cô từng khổ công học suốt nhiều năm, giờ đã biến mất khỏi trí nhớ.

Khi ấy, Dorothy hiểu ra bản chất của năng lực mà cô nhận được sau khi xuyên tới thế giới này.

Đó là —

Trao đổi tri thức để lấy tri thức.

Trao đổi tri thức của thế giới này... để đổi lấy tri thức của thế giới khác.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 3: Bức thư


Giữa đáy vực lạnh lẽo, cơn mưa buốt cuối cùng cũng dứt.
Nơi vết tích của cuộc thảm sát, Dorothy ngồi bệt xuống đất, thở hổn hển nhìn thi thể Edrick trước mặt. Phải mất một hồi lâu, hơi thở cô mới dần ổn định. Khi đứng dậy được, đôi chân vẫn còn run rẩy, một ý nghĩ bỗng vụt qua đầu.

“Khoan đã... còn hai con chó của hắn thì sao?”

Nhớ lại hai con chó săn ghê tởm từng xông tới tấn công, Dorothy vội siết chặt khẩu súng trong tay, đảo mắt quan sát bốn phía. Theo ký ức mơ hồ, chúng chỉ bị hất văng đi chứ chưa hề chết. Nếu bây giờ chúng tỉnh lại để báo thù, cô e rằng chẳng thể chống đỡ nổi. Khi nãy, giữa cơn sốc vì lần đầu giết người, cô đã hoàn toàn quên mất điều này.

Trong tia sáng lấp lóe, Dorothy thấy hai thân hình đỏ lòm nằm cách đó không xa. Chúng nằm im phăng phắc, chẳng còn hơi thở. Dù nước mưa vẫn rơi, thân thể ấy chẳng động đậy lấy một lần — như hai cục thịt vô hồn.

“Chết thật rồi ư?... Không thể nào. Chỉ bị hất ra xa thôi mà cũng chết sao? Một chữ trong tiếng Gào của Rồng... lại mạnh đến mức ấy ư?”

Dù lòng đầy thắc mắc, cô vẫn chẳng dám đến gần. Vẻ ngoài kinh tởm của chúng khiến cô rùng mình. Nhưng trong lòng, câu hỏi ấy vẫn đọng lại, như cái gai không sao gỡ ra được.

“Thôi kệ. Giờ việc trước mắt là nghĩ cách sống sót đã.”

Xác định rằng bọn chó không còn là mối nguy, Dorothy khẽ thở phào, rồi ngồi xuống. Cô nhặt chiếc ô đen rơi cạnh thi thể, mở ra che mưa phùn. Dưới cơn mưa, cô ngồi lặng, suy tính bước đi kế tiếp.

Cô vừa mới xuyên đến một thế giới xa lạ, mang dáng dấp của thế kỷ mười chín, lại tỉnh dậy trong thân xác một cô bé vừa bỏ mạng vì tai nạn xe ngựa — tất cả khiến cô như lạc giữa giấc mơ xa. Mọi thứ đều mơ hồ: con người, ngôn ngữ, thời đại.

Sau một hồi cân nhắc, Dorothy đi đến quyết định:
“Mình nên làm theo dự định còn dang dở của cô bé này — đến thành phố tìm anh trai cô ấy. Dù sao, anh ta cũng là người thân duy nhất còn lại... Là nơi duy nhất mình có thể nương tựa. Hơn nữa, đó cũng là nguyện vọng cuối cùng của cô bé ban đầu.”

Cô chống cằm, ngồi trên tảng đá lạnh, lặng im suy nghĩ. Trong ký ức của Dorothy ban đầu, người anh trai từng rất thương yêu cô em nhỏ, luôn dịu dàng và tận tụy. Nếu có ai trên đời này có thể tin cậy, thì đó hẳn là anh ta. Dù ở thế giới nào, tìm lại mái nhà vẫn là bước đầu tiên để tồn tại.

“Quần áo ướt hết rồi... lạnh buốt cả người... phải tìm chỗ nào thay mới được.”

Theo trí nhớ còn sót lại, gần đây có một thị trấn nhỏ tên là Vulcan. Nếu men theo con đường mà đoàn xe đã đi, cô sẽ đến đó. Bọn cướp đã có thể lần theo tới tận bờ sông, chứng tỏ chắc chắn có một lối mòn quay trở lại đường chính.

Nghĩ vậy, Dorothy ngồi nghỉ một lát rồi chuẩn bị lên đường. Nhưng vừa nhổm dậy, một vấn đề khác lại ập đến: tiền.

“Mình cần tiền... để ăn, để trọ... mà giờ không có lấy một đồng!”

Trước đây, chuyến đi của Dorothy được dì Hannah sắp xếp chu đáo. Toàn bộ tiền bạc do anh trai gửi về đã giao cho người đánh xe để lo cho cô dọc đường. Giờ thì xe, hành lý, người lái — tất cả đã trôi theo dòng nước.

Dorothy im lặng, nhìn quanh bãi hoang đầy xác. Ánh mắt cô cuối cùng dừng lại trên thi thể của Edrick.

“Tên thủ lĩnh cướp này chắc chắn có mang theo tiền.”

Không ngần ngại, cô nhặt chiếc đèn dầu rồi bước tới, bắt đầu lục soát. Sau khi đã lục qua mấy tên cướp khác, cô cũng quen với việc này, không còn rụt rè như lúc đầu.

Từng món đồ lần lượt được kéo ra: một con dao găm, một bộ bài, vài tờ ngân phiếu, cùng một chùm chìa khóa.
Cô nhét những vật cần thiết vào túi, rồi kiểm tra kỹ hơn. Lần này, cô tìm thấy thêm vài đồng xu, mấy điếu thuốc lá và một hộp diêm.

Vừa định dừng lại, định tháo luôn chiếc áo khoác đẹp của hắn để đem bán, ngón tay cô bỗng chạm phải vật gì cứng trong lớp lót bên trong.

“Cái gì đây... cảm giác như giấy? Sao lại giấu kỹ thế này? Có vẻ là thứ quý giá.”

Đôi mắt đỏ khẽ sáng lên. Dorothy rút con dao nhỏ, rạch đường chỉ may rồi lôi ra hai phong bì.

“Thư à?... Loại thư gì mà phải giấu kín như thế này?”

Tuy hơi thất vọng vì không phải tiền, nhưng trí tò mò nhanh chóng thắng thế. Cô rút tờ giấy trong một phong bì ra, giơ gần đèn dầu để soi sáng, rồi bắt đầu đọc.

Dòng chữ hiện ra ngay ngắn. Điều khiến cô kinh ngạc nhất — cô đọc được.

“Khoan... mình đã đánh đổi tri thức ngôn ngữ của Dorothy để đổi lấy tiếng Rồng cơ mà? Sao vẫn hiểu được?”

Dorothy khẽ chau mày. Theo lý thuyết, tri thức bị hiến tế phải mất đi vĩnh viễn. Thế nhưng, trí óc cô vẫn hiểu rõ từng câu từng chữ.

“Có lẽ... là vì tri thức vốn chỉ là thông tin, chứ không phải vật chất. Thông tin có thể được sao chép, còn vật chất thì không. Dạy cho người khác một ngôn ngữ không khiến mình quên đi — vậy nên có lẽ ta không thực sự ‘đổi’ tri thức, mà chỉ chia sẻ nó.”

Nghĩ đến đó, Dorothy thấy lòng nhẹ nhõm. Ít ra, cô không phải sống mù chữ trong thế giới này.

Cô đưa tờ giấy lại gần ánh đèn dầu, bắt đầu đọc kỹ. Chữ viết bằng Prittish, ngôn ngữ chung của Vương quốc Pritt, nơi cô đang ở.
Và nội dung bức thư — khiến cô sững người.

<i>Kính gửi ông Edrick đáng kính,</i>

<i>Chúng tôi rất vinh dự khi nhận được thư của anh. Dựa trên mô tả trong thư, chúng tôi có thể xác nhận rằng cổ vật huyền bí mà anh phát hiện được gọi là Nhẫn Múa Rối Xác Chết. Nó có khả năng điều khiển xác chết mới chết. Sử dụng nó để điều khiển xác động vật quả thực là một lựa chọn sáng suốt, và chúng tôi hy vọng nó sẽ giúp anh gây dựng được ảnh hưởng lớn hơn nữa tại Thị trấn Vulcan. Tất nhiên, chúng tôi khuyên anh nên giữ kín đáo để tránh thu hút sự chú ý của Cục An Ninh hoặc Giáo hội.</i>

<i>Về mong muốn được gia nhập hội của bạn, chúng tôi rất vui mừng. Là một thủ lĩnh đường phố sở hữu một cổ vật huyền bí, bạn chắc chắn đủ điều kiện để gia nhập. Chúng tôi tin rằng vị thế của bạn tại Thị trấn Vulcan sẽ giúp tầm ảnh hưởng của hội chúng ta được mở rộng hơn nữa.</i>

<i>Chúng tôi rất hoan nghênh sự tham gia của bạn, nhưng trước khi chính thức nhận bạn, chúng tôi có một nhiệm vụ nhỏ để bạn hoàn thành—một dạng bài kiểm tra khá độc đáo.</i>

<i>Tối ngày 8 tháng 4, một đoàn xe từ Purple Hill đến Vulcan sẽ đi qua. Trong số hành khách có một bé gái khoảng mười ba tuổi, tóc bạc. Hãy bắt giữ cô bé.</i>

<i>Xin đừng hiểu lầm. Thông thường, chúng tôi không cho người mới vào những nhiệm vụ bắt cóc như vậy. Tuy nhiên, đây là một trường hợp đặc biệt. Cô gái này có tầm quan trọng đặc biệt đối với chúng tôi. Mặc dù thông thường chúng tôi sẽ tự xử lý việc này, nhưng sự gia tăng hoạt động gần đây của Cục Serenity và sự hiện diện của các đội thợ săn ở Vulcan khiến chúng tôi không tiện hành động</i>

<i>Vì sự thận trọng, chúng tôi quyết định không can thiệp, để lại vấn đề này cho anh. Miễn là anh xử lý nhiệm vụ này như bất kỳ vụ bắt cóc thông thường nào, nó sẽ nằm ngoài phạm vi điều tra của Cục. Chúng tôi tin rằng, với sự chuyên nghiệp và kỹ năng của anh, anh có thể hoàn thành nhiệm vụ này một cách hoàn hảo.</i>

<i>Tất nhiên, chúng tôi sẽ không yêu cầu bạn thực hiện bài kiểm tra này mà không có sự đền bù xứng đáng. Với nhiệm vụ đặc biệt này, chúng tôi đã chuẩn bị một phần thưởng vô cùng hậu hĩnh. Nó sẽ cho phép bạn đạt được những bước tiến đáng kể có chỗ đứng vững vàng trong tổ chức</i>

<i>Nếu bạn chấp nhận nhiệm vụ này, xin vui lòng phản hồi ngay. Chúng tôi tin rằng bạn sẽ không từ chối một cơ hội hiếm có như vậy. Chúng tôi rất mong chờ ngày bạn cùng chúng tôi ngồi vào bàn tiệc, chia sẻ bữa tiệc và trải nghiệm những điều kỳ diệu mà Chén Thánh ban tặng.</i>

Dorothy nắm chặt tờ giấy, ánh mắt khẽ run.

“Vậy ra... bọn cướp này không chỉ là ngẫu nhiên.. mà còn dính dáng tới một tổ chức tà giáo...”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 4: Nhẫn múa rối xác chết


Dưới thung lũng tối tăm, nơi mưa phùn vẫn rơi lất phất, dòng nước lạnh hòa lẫn với những vệt máu chưa kịp khô.
Dorothy ngồi trên một tảng đá lạnh lẽo, tay cầm chặt bức thư đã hơi nhàu.
Ánh đèn dầu hắt lên gương mặt cô, làm nổi bật hàng lông mày khẽ nhíu lại.
Những dòng chữ trong thư khiến cô không khỏi kinh ngạc.

Người đàn ông cô vừa bắn chết — kẻ dường như là thủ lĩnh của đám cướp — có tên là Edrick, đứng đầu một băng nhóm tội phạm khét tiếng ở thị trấn Vulcan.

Edrick vốn đang tìm cách gia nhập một tổ chức bí ẩn.
Bức thư trên tay cô chính là thư hồi đáp của bọn chúng, trong đó nêu rõ một bài kiểm tra nhập hội:
Hắn phải bắt cóc một cô gái mười ba tuổi, tóc trắng, đúng vào ngày và địa điểm được chỉ định.

Mà cô gái ấy — chính là Dorothy.

Thì ra... bọn cướp không nhằm vào tiền bạc.
Chúng đuổi theo đoàn xe chỉ để bắt cô — một cô bé nhà quê tầm thường.
Nhưng tại sao lại là cô?

Dorothy day trán, cố lục lại ký ức của Dorothy ban đầu, song chẳng tìm thấy điều gì đặc biệt.
Cô bé ấy luôn ngoan ngoãn, chăm chỉ, thông minh và hiền lành.
Không tài sản, không quyền năng, chẳng có dấu ấn hay lời nguyền nào kỳ quái.
Chỉ có mái tóc bạc và đôi mắt đỏ khác người một chút — vậy mà lại khiến một tổ chức thần bí phải ra tay?

Dorothy nghĩ mãi không thông, cuối cùng chỉ đành lắc đầu, dồn tâm trí vào việc phân tích bức thư.

Dù nội dung không nói thẳng, nhưng chỉ cần đọc lướt qua cũng hiểu rằng rõ ràng chúng không có ý đồ tốt.
Chúng bắt tay với cướp, sai khiến bắt cóc, còn cố tình tránh né Cục An Ninh Serenity và Giáo Hội — đủ để thấy đây là một tổ chức tội phạm nguy hiểm.
Nếu Giáo Hội là biểu tượng của đức tin, thì Cục Serenity hẳn là cơ quan quản lý trật tự.
Mà kẻ cố tránh xa cả hai bên ấy, chắc chắn chẳng thể thuộc về chính đạo.

Trong thư còn xuất hiện những cụm từ khiến Dorothy phải ngẫm nghĩ — “thế giới huyền bí” và “cổ vật huyền thuật.”

Nghĩ đến đó, cô liếc nhìn đống đồ vừa thu được từ xác Edrick.
Sau một hồi lục lọi, cô rút ra một chiếc nhẫn đồng đã tháo khỏi tay hắn khi nãy — ban đầu cô chỉ định bán đi kiếm chút tiền.

Đưa chiếc nhẫn lên soi dưới ánh đèn dầu, Dorothy quan sát thật kỹ.
Chất đồng sẫm màu, quanh viền khắc những đường nét nhỏ li ti.
Nhìn gần, những hoa văn ấy như biến thành vòng người bé xíu đang nắm tay nhau nhảy múa — vừa kỳ lạ, vừa rờn rợn.

Theo nội dung trong thư, Edrick từng sở hữu một cổ vật huyền thuật mang tên Nhẫn Múa Rối Xác Chết, có thể điều khiển xác người.
Nếu vậy... chẳng lẽ đây chính là nó?

Ý nghĩ đó vừa thoáng qua, cô liền đeo nhẫn vào ngón trỏ.

Ngay khi kim loại chạm vào da, một luồng cảm giác lạ lẫm ùa tới.
Dorothy cảm thấy đầu óc mình mở rộng, như có hai sợi tơ vô hình vươn ra trong đêm tối.
Khi nhìn theo, cô nhận ra đầu sợi tơ nối liền với hai con chó săn nằm bất động gần đó.

Cô khẽ hít sâu.
Chỉ một ý niệm mỏng manh vụt qua, hai thân hình kia bỗng khẽ run.
Chúng gượng dậy, bước đi chậm chạp, ánh mắt trống rỗng vô hồn — như hai con rối đang bị điều khiển.

Ra là... chúng vốn đã chết từ trước.
Edrick chỉ mượn sức mạnh của chiếc nhẫn này để khiến chúng cử động.
Khi hắn chết, phép lực cũng tiêu tan.

Dorothy nhìn hai con chó lảo đảo tiến lại gần, lòng chợt se lại.
Trong ký ức của Dorothy ban đầu, thế giới này chưa từng tồn tại điều gì như thế.
Những chuyện thần bí thế này — đã vượt ngoài mọi lẽ thường cô từng biết.

“Thì ra... thế giới này không hề đơn giản như vẻ ngoài.”
Cô khẽ thầm thì, vuốt nhẹ lên bề mặt chiếc nhẫn lạnh buốt, rồi hướng mắt về phong bì thứ hai.

Cô rút thư ra. Lá thư này ngắn hơn nhiều, chỉ vỏn vẹn vài dòng...<i>Gửi ngài Edrick,</i>

<i>Chúng tôi đã nhận được hồi đáp của ngài và biết rằng ngài sẽ không bỏ lỡ cơ hội hiếm có này.</i>
<i>Người mang phần thưởng đã được cử đến Vulcan, họ sẽ sớm tới nơi.</i>
<i>Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, chỉ cần chụp lại hình của mục tiêu, rồi bỏ bức ảnh vào hòm thư số 24, phố Bắc Vulcan.</i>

<i>Nhân viên của chúng tôi sẽ xác minh kết quả qua bức ảnh ấy.</i>
<i>Nếu được công nhận, họ sẽ gặp ngài vào nửa đêm hôm sau, tại khu rừng trung tâm phía tây Vulcan.</i>
<i>Khi ấy, ngài chỉ cần giao nộp mục tiêu, và chúng tôi sẽ trao phần thưởng đã hứa.</i>

<i>Người của chúng tôi sẽ lưu lại Vulcan trong ba ngày để chờ phản hồi từ ngài.</i>
<i>Chúc ngài hoàn thành nhiệm vụ thuận lợi.</i>

Đọc xong, Dorothy gấp hai bức thư lại, cẩn thận nhét trở vào phong bì.
Rõ ràng đây là thư hồi đáp tiếp theo của tổ chức bí ẩn gửi cho Edrick — xác nhận nhiệm vụ và thời gian hẹn gặp.
Từ hai lá thư này, Dorothy đã thu thập được khá nhiều thông tin quan trọng.

Có vẻ như tổ chức này đã có thành viên ở Vulcan, nơi cô đang định đến.
Nghĩ đến điều này, Dorothy khẽ cau mày. Khi bước chân vào thị trấn, cô sẽ phải cực kỳ cẩn trọng.
Dù chưa rõ vì sao bọn chúng lại nhắm vào mình, nhưng chắc chắn chẳng có điều gì tốt đẹp khi một băng nhóm tội phạm lại để mắt đến cô.

Sau một thoáng trầm ngâm, Dorothy rút con dao nhỏ, cắt một mảnh vải rèm từ chiếc xe ngựa lật úp.
Cô chia mảnh vải thành hai phần: một để gói số đồ nhặt được, phần còn lại dùng làm khăn trùm đầu để che mái tóc bạc dễ gây chú ý.

Chuẩn bị xong xuôi, cô hít một hơi thật sâu rồi đứng dậy.
Để đề phòng bất trắc, Dorothy đeo lại Nhẫn Múa Rối Xác Chết, khẽ vận ý niệm.

Hai con chó xác sống chậm chạp gượng dậy, loạng choạng bước về phía cô.
Xương cốt chúng gãy nát, bước đi cứng đờ, dẫu vậy vẫn còn có thể tạm dùng làm vật bảo vệ.

“Tiếng Gào của Rồng thật mạnh mẽ... chúng vẫn còn có thể cử động, nhưng đã mất khả năng chiến đấu,”
Dorothy khẽ nói, ánh mắt dõi theo dáng hai con vật đang cố gắng đứng vững.

Sau một hồi suy nghĩ, cô thu lại ý niệm.
Hai thân xác đó lập tức đổ xuống đất, vô tri như lúc đầu.
Dorothy lại thử mở rộng tâm thức thông qua chiếc nhẫn, lần này hướng đến thi thể của Edrick.

Một luồng liên kết vô hình lập tức hình thành.
Cái xác run rẩy rồi chậm rãi đứng dậy, hai mắt trống rỗng, khuôn mặt trắng bệch như sáp.

“Trước mắt... ngươi sẽ tạm thời thay ta làm việc.”
Giọng Dorothy vang khẽ trong màn mưa phùn.

Theo lệnh, thi thể Edrick cúi người nhặt đèn dầu, mở ô đen, che lên đầu cô như một người hầu trung thành.

Dorothy chỉnh lại dây buộc hành lý, ngoái nhìn một lần về phía hiện trường, nơi vết tích của vụ thảm sát vẫn còn in hằn giữa mưa đêm.
Rồi cô quay đi, sải bước rời khỏi đó,
bên cạnh là người hầu câm lặng,
cả hai khuất dần trong màn sương lạnh,
hướng về thị trấn Vulcan — nơi số phận đang đợi chờ.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 5: Thị trấn Vulcan


Dorothy lặng lẽ bước đi trong thung lũng mưa lạnh, theo sau là người hầu bất tử của cô.
Con đường phía trước chẳng hề dễ dàng. Mưa phùn dai dẳng, đất trơn và mặt đường lởm chởm đá khiến mỗi bước đi đều nặng nề.
Ánh đèn dầu yếu ớt chỉ đủ soi một khoảng nhỏ giữa màn đêm, khiến việc di chuyển trở nên chật vật.

Khó khăn nhất là khi cô phải leo lên sườn dốc trơn trượt để trở lại con đường xe ngựa chính từ lối mòn lầy lội bên bờ sông.
Mặt dốc quá hiểm trở, Dorothy suýt ngã lăn xuống nhiều lần.

May thay, khi gần kiệt sức, cô trông thấy hai thi thể của những tên cướp từng bị cô đẩy xuống sông.
Nhờ Nhẫn Múa Rối Xác Chết, cô khống chế thêm một thi thể nữa.
Với sự trợ giúp của hai thân xác bị điều khiển, Dorothy cuối cùng cũng trèo lên được con đường chính.

Chính trải nghiệm đó khiến cô nhận ra giới hạn của chiếc nhẫn — nó chỉ có thể điều khiển tối đa hai thi thể cùng lúc.

Khi đã lên đường cái, hành trình trở nên dễ dàng hơn.
Dorothy đi tiếp chừng một giờ, đến khi ánh đèn mờ ảo từ xa dần hiện ra trong màn mưa.
Dù mệt mỏi rã rời, cô cũng khẽ thở phào.
Cuối cùng, cô đã đến được nơi tạm nghỉ — thị trấn Vulcan.

Ở khu ngoại ô, Dorothy giấu hai “người hầu” của mình trong một góc rừng vắng, rồi trùm khăn che đầu để giấu mái tóc bạc nổi bật.
Sau đó, cô mở ô đen và bước vào thị trấn.

Mưa vẫn lất phất, đêm đã khuya. Đường phố gần như vắng bóng người.
Hai bên đường là những dãy nhà gỗ hai, ba tầng, trang trí đơn sơ.
Chỉ vài ô cửa sổ còn sáng, còn đèn đường thưa thớt và nhấp nháy soi lờ mờ lên mặt đường lầy lội đầy dấu bánh xe và dấu chân.
Thỉnh thoảng, một chiếc xe ngựa lăn bánh qua, để lại tiếng lộc cộc buồn tẻ.

“Quả là một nơi hiu quạnh…”
Dorothy khẽ thì thầm, rồi nhanh bước hơn. Cô cần tìm chỗ nghỉ trước khi trời sáng.

Đến khu trung tâm, gần một nhà thờ nhỏ, cô thấy một quán trọ trông có vẻ tươm tất.
Bước vào bên trong, Dorothy suýt bị bà chủ béo ú đuổi đi, ban đầu bà ta tưởng cô là một đứa trẻ ăn xin lôi thôi lếch thếch.
Tuy nhiên, tiếng leng keng của vài đồng xu rơi xuống quầy nhanh chóng biến vẻ khinh thường trên gương mặt bà ta thành một nụ cười ấm áp, niềm nở chào đón.
Không hỏi han thêm gì, bà ta lập tức sai người dẫn Dorothy lên phòng tốt nhất của quán trọ.

Số tiền Dorothy tìm thấy trên người Edrick vào khoảng năm bảng.
Theo ký ức của Dorothy ban đầu, đơn vị tiền tệ của Vương quốc Pritt là bảng — một bảng tương đương một đồng vàng, hay một trăm xu sắt.
Ở quê cô, dì Hannah chỉ kiếm được khoảng chín bảng mỗi năm, còn Dorothy thì hiếm khi cầm trong tay quá năm đồng.
Bởi vậy, chừng ấy tiền đối với cô hiện tại chẳng khác gì nửa năm thu nhập của một nông dân, đủ để thuê một căn phòng tiện nghi mà không phải bận tâm.

Phòng của Dorothy nằm trên tầng hai, có đèn dầu, thảm, vài bức tranh nhỏ, và quan trọng nhất là sạch sẽ, có cả phòng tắm riêng với bồn tắm gỗ.

Khi cánh cửa khép lại, Dorothy thở phào, dựa lưng vào tường.
Cảm giác mệt mỏi ập đến khiến cô gần như ngã khuỵu xuống tấm thảm.
Sau khi nghỉ một lát, cô cởi bỏ bộ đồ sũng nước và ngâm mình vào làn nước ấm.

Tắm rửa tưởng chừng đơn giản, nhưng với Dorothy lúc này, lại chẳng dễ chút nào.
Lần đầu tiên đối diện với cơ thể thiếu nữ mười ba tuổi, cô vừa lúng túng vừa tò mò.
Giữa làn nước bốc hơi mờ mịt, tâm trạng cô đan xen giữa ngượng ngùng và bối rối, những giọt nước bắn lên không ngừng phản chiếu tâm tư hỗn loạn.

Có lẽ chính vì vậy mà cô tắm rất lâu.
Khi bước ra, khuôn mặt đã ửng đỏ, chẳng rõ vì hơi nước nóng hay vì chính sự bối rối của bản thân.

Dorothy thay quần áo, tắt đèn và nằm xuống giường.
Nhưng trong bóng tối, một điều lạ khiến cô khẽ mở mắt.

Ngón tay cô phát sáng.
Thoạt đầu, Dorothy tưởng rằng Nhẫn Múa Rối Xác Chết có khả năng phát quang, nhưng khi nhìn kỹ, cô nhận ra ánh sáng đến từ chiếc nhẫn khác.

Đó là chiếc nhẫn bạc nằm trên ngón trỏ tay trái của cô — một thiết kế giản dị, chạm khắc biểu tượng trăng lưỡi liềm trên mặt, phát ra thứ ánh sáng bạc dịu trong đêm.

Dorothy không xa lạ gì với nó.
Theo ký ức, chiếc nhẫn ấy đã theo cô từ thuở nhỏ.
Dì Hannah từng nói, đó là vật duy nhất mẹ cô để lại trước khi biến mất.
Dorothy thuở ấy luôn coi nó như báu vật, chẳng bao giờ tháo ra.

“Đúng là một đứa trẻ đáng thương…”
Dorothy khẽ nói, ngắm ánh sáng mờ ảo phát ra từ chiếc nhẫn, rồi buông tiếng thở dài.
Cô nhắm mắt, để giấc ngủ cuốn đi trong yên bình.

Một đêm không mộng mị trôi qua.

Khi Dorothy tỉnh dậy, ánh nắng len qua khe rèm, hắt vào phòng.
Cô ngồi dậy, duỗi người và ngáp dài, rồi vội vã rửa mặt, thay lại bộ đồ còn hơi ẩm.
Bữa sáng đơn giản của quán trọ là bánh mì và sữa, cũng đủ làm cô ấm bụng.
Ăn xong, Dorothy bước ra phố.

Buổi sáng ở Vulcan nhộn nhịp hơn hẳn so với đêm qua.
Mưa đã tạnh, dù mặt đất vẫn còn ướt.
Người qua lại tấp nập, xe ngựa kéo hàng nối đuôi nhau, tiếng vó lộc cộc hòa lẫn với tiếng rao hàng từ xa.
Dọc theo vỉa hè, vài kẻ ăn xin rách rưới đang chìa tay cầu khẩn, còn phía xa, khói bếp từ những ngôi nhà gỗ bay lên lững lờ.

Sự sôi động này khiến Dorothy không khỏi ngạc nhiên.
Từ ký ức của người trước, cô nhớ người đánh xe từng nói rằng dù không lớn, Vulcan lại là một trạm trung chuyển quan trọng.
Những đoàn xe từ vùng bờ biển phía tây đi đến thành phố Igwynt đều phải qua đây.
Mà Igwynt — chính là nơi người anh trai của Dorothy đang sống.

Nếu muốn, cô chỉ cần tìm một chuyến xe tới đó là có thể tiếp tục hành trình ban đầu.
Nhưng Dorothy không làm vậy.

Hai bức thư tìm thấy trên người Edrick vẫn như một cái gai cắm trong tâm trí cô.

“Bên dưới vẻ bình yên của thế giới này... có một nơi ẩn giấu điều vượt ngoài hiểu biết của con người.
Và ở nơi đó, ai đó đã dõi theo ta.”

Ý nghĩ ấy cứ lặp đi lặp lại trong đầu cô.
Cô không thể giả vờ như chẳng có chuyện gì.
Nếu không tìm hiểu xem tổ chức bí ẩn kia là ai, cô sẽ chẳng thể ngủ yên được nữa.

“Chờ chúng ra tay lần nữa chẳng khác nào tự chôn mình.
Mình phải tìm cách chủ động trước…”

Dorothy siết chặt tay, trầm ngâm.
Cô biết rõ, nếu chúng có thể nắm được hành trình của cô một lần, thì hoàn toàn có thể làm lại.
Và lần tới — có thể cô sẽ không còn cơ hội sống sót.

Không thể ngồi yên chờ chết.
Dù chỉ là thu thập chút manh mối, cô cũng phải thử.
Biết ít vẫn hơn không biết gì.

May thay, theo thư, một vài thành viên của tổ chức kia đang ở Vulcan.
Đó chính là cơ hội của cô.

“Nhưng... mình chỉ là một cô bé mười ba tuổi thì có thể làm được gì chứ…”
Dorothy cau mày.
Một tổ chức thần bí, có thể sở hữu cổ vật huyền thuật, không phải điều mà một đứa trẻ có thể đối đầu.
Cả Tiếng Gào của Rồng cũng chẳng đủ để so sánh.

“Không thể báo với chính quyền được sao?
Nhưng nếu bọn họ thật sự có sức mạnh huyền bí, e rằng cảnh sát cũng vô dụng…”

Cô vừa đi vừa suy nghĩ, lòng nặng trĩu.
Chênh lệch sức mạnh quá lớn khiến mọi kế hoạch đều trở nên mong manh.

Đúng lúc cô định bỏ cuộc và rời khỏi thị trấn, một ánh nhìn vô tình khiến cô dừng bước.

Trước mặt cô là một cửa hiệu nhỏ, có ô cửa kính trưng bày những bức ảnh đen trắng được sắp ngay ngắn.
Ngẩng lên, Dorothy đọc thấy tấm biển hiệu:

“Studio Nhiếp Ảnh Henry.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 6: Nghệ thuật lừa dối


Buổi sáng ở thị trấn Vulcan nhộn nhịp và ồn ã.
Dorothy đứng bên lề đường, ánh mắt dừng lại trên tấm biển hiệu của một cửa tiệm nhỏ.
Cô trầm ngâm suy nghĩ rất lâu.

“Studio nhiếp ảnh à? À phải rồi... Ở thế giới này, trình độ công nghệ tương đương thời cận đại, nên việc chụp ảnh vẫn cần đến những tiệm chuyên dụng như thế này.”

Dorothy lẩm bẩm.
Trong kiếp trước, chụp ảnh là chuyện quá đỗi bình thường.
Nhưng ở nơi này, chụp một tấm ảnh vẫn là điều xa xỉ — và cô, từ khi sinh ra đến giờ, chưa từng có cơ hội được chụp một bức nào cả.

Giờ đây, khi nhìn vào tấm bảng gỗ cũ kỹ khắc dòng chữ “Studio Nhiếp Ảnh Henry”, ý nghĩ về hai bức thư của Edrick lại lóe lên trong đầu cô — và một kế hoạch bắt đầu hình thành.

Với suy tính ấy, Dorothy bước đến quầy bánh mì đen gần đó, mỉm cười hỏi:
“Chào bác, tiệm nhiếp ảnh bên cạnh mở được lâu chưa? Tay nghề của họ thế nào?”

“À, chỗ ông Henry ấy hả? Cũng phải gần mười năm rồi. Ông ta nổi tiếng lắm — chụp ảnh sắc nét, dáng đẹp, ai có tiền đều tìm đến.”
Người bán hàng đáp với giọng thân thiện.

Dorothy gật đầu, trầm ngâm nói nhỏ:
“Có vẻ mình cũng nên chụp một tấm...”

Rồi cô quay người bước vào trong tiệm.

Ánh sáng bên trong phòng chụp khá mờ.
Sau chiếc bàn dài là một người đàn ông hói đầu, đeo kính dày, đang lúi húi điều chỉnh chiếc máy ảnh khổng lồ giữa đống linh kiện bừa bộn.

Khi Dorothy đẩy cửa bước vào, ông ta liếc nhìn cô với vẻ nghi ngờ.
Trước khi ông kịp hỏi xem cô là ai, Dorothy đã bình thản đặt vài đồng xu lên bàn.

“Ông là ông Henry, phải không? Tiệm vẫn nhận chụp ảnh chứ?”
Cô mỉm cười hỏi, giọng tự tin đến mức khiến người đàn ông kia cũng thay đổi thái độ.

“Đương nhiên rồi, tiểu thư,” ông đáp, mắt sáng lên. “Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ.”

“Tốt. Tôi muốn hỏi thêm — ở đây có đạo cụ để chụp không?”

“Có chứ! Có rất nhiều: trang phục quý tộc, phông cảnh, hoa giả... Với khuôn mặt và thần thái của cô, chỉ cần khoác váy lụa thôi là y như tiểu thư con bá tước — không, phải là công tước mới đúng!”

Dorothy khẽ phẩy tay, cười nhạt:
“Không cần đâu. Ông có dây thừng và vài dải vải không?”

“...Dây thừng và... dải vải?”
Henry tròn mắt nhìn cô, vẻ mặt đầy ngờ vực.

Khác với thế giới trước kia của Dorothy, chụp ảnh ở đây vô cùng rườm rà: thời gian phơi sáng dài, còn rửa ảnh phải mất vài ngày.
Tuy nhiên, nhờ “chiến thuật trả thêm tiền”, cô đã khiến ông chủ sắp xếp chụp ngay và hứa giao ảnh trong ngày.

Sau buổi chụp, Dorothy rời studio, lang thang quanh thị trấn.
Cô ghé quán ăn trưa, rồi mua thêm một bộ quần áo mới.
Đến chiều, cô quay lại tiệm.
Dưới ánh mắt tò mò của Henry, Dorothy nhận lại phong bì ảnh vừa được rửa xong.

Đi dọc con phố, Dorothy mở phong bì ra, rút ra một tấm.
Trong ảnh là một cô gái bị trói chặt trên ghế, miệng bị bịt vải, ánh mắt tràn đầy phẫn nộ và sợ hãi.
Mái tóc dài trắng bạc của cô nổi bật ngay cả trên bức ảnh đen trắng.

Đó chính là bức ảnh mà Dorothy đã tự dàn dựng vào buổi sáng — cô giả vờ trói mình, bịt miệng rồi ngồi im để chụp, khiến Henry chỉ biết nhìn trân trối mà không hiểu chuyện gì.

Cô cẩn thận cho ảnh trở lại phong bì, rồi rảo bước qua những con phố nhộn nhịp, vừa đi vừa dò hỏi đường.
Cuối cùng, Dorothy dừng lại ở khu ngoại vi thị trấn, nơi được gọi là Phố Bắc.

Tại góc giao giữa hai con đường, cô nhìn thấy một căn nhà cháy đen đổ nát, tường loang lổ những vết đen kịt, dựa vào vị trí thì nơi này chính là số 24.

Nhìn quanh, Dorothy bắt gặp một gã ăn mày rách rưới ngồi co ro bên vệ đường.
Cô mỉm cười, ném hai đồng xu vào chiếc bát mẻ của hắn.

“Chúc cô được Thánh Mẫu ban phước...” — lão run rẩy cười, để lộ hàm răng sứt mẻ.

Dorothy nhẹ giọng:
“Này, ông già, tôi có việc muốn nhờ.”

Cô lấy thêm hai đồng xu, giơ lên trước mặt hắn. Đôi mắt người ăn mày sáng rực lên.
Dorothy trao cho hắn phong bì ảnh, nói nhỏ:
“Hãy mang cái này bỏ vào hòm thư trước căn nhà cháy kia. Xong rồi, chỗ xu này là của ông.”

Không cần nói thêm, lão ăn mày lật đật chạy đi, nhét phong bì vào hòm thư rồi quay lại.
Nhưng khi lão ngẩng lên, cô gái đã biến mất — chỉ còn hai đồng xu lấp lánh trong chiếc bát mẻ.

Rời khỏi Phố Bắc, Dorothy tiếp tục dạo quanh thị trấn.
Cô ghé một tiệm tạp hóa nhỏ, mua một lọ mực, cây bút, vài tờ giấy viết thư và một phong bì mới.
Khi rời tiệm, hoàng hôn đã bắt đầu buông xuống.

Trên con phố ngập trong ánh chiều vàng, Dorothy ôm đồ vào một quán ăn sang trọng, gọi một phần bít tết lớn, rồi ngồi trong góc khuất.
Trong lúc chờ, cô bày giấy và bút ra, bắt đầu viết.

Sau vài lần vò nát bản nháp, Dorothy cố ý làm chữ viết nguệch ngoạc hơn để khác với nét chữ thật của mình.
Cuối cùng, cô hài lòng với bản hoàn chỉnh.
Trên tờ giấy là nội dung ngắn gọn, mạch lạc:

Kính gửi ngài Edrick,

Kế hoạch đã có thay đổi, nhưng giao dịch vẫn giữ nguyên.
Thời gian và địa điểm gặp gỡ sẽ được điều chỉnh lại.

Địa điểm mới: trung tâm khu rừng phía tây thị trấn Vulcan.
Thời gian: đêm ngày 10 tháng 4, vào khoảng nửa đêm.
Phần thưởng đã hứa sẽ được mang đến tận tay ngài — thứ có thể giúp ngài bước một bước dài vào cõi huyền diệu bên kia.

Một lời cảnh báo: có vẻ chúng ta đang bị theo dõi.
Không phải từ Cục Tĩnh Lặng hay Giáo Hội, mà là một thế lực khác — nguồn gốc chưa rõ, nhưng phương pháp rất lạ và cực kỳ nguy hiểm.
Đây chính là lý do cho sự thay đổi đột ngột này.
Vì vậy, hãy thận trọng khi đến nơi.

Cầu mong một ngày chúng ta được cùng ngồi quanh bàn tiệc, thưởng thức rượu thánh và đón nhận ân phước của Chén Thánh Vĩ Đại ban tặng.

Dorothy đọc lại, gật đầu hài lòng, rồi niêm phong lá thư.
Khi ấy, bít tết vừa được mang ra bàn.
Cô ăn qua loa vài miếng, thanh toán rồi rời quán, đi thẳng về phía ngoại ô.

Tại nơi hẻo lánh, Dorothy lấy hộp diêm trong túi, châm lửa đốt hết những bản nháp còn lại.
Ngọn lửa bập bùng trong gió tắt dần, để lại tro đen trên nền đất ẩm.

Rồi cô tiến về bãi cỏ nơi giấu xác rối đêm qua.
Đưa tay ra, Dorothy cảm nhận luồng kết nối vô hình từ Nhẫn Múa Rối Xác Chết, và từ trong đám cỏ ướt sũng, một thân hình khập khiễng hiện ra.

Đó là xác của tên thuộc hạ Edrick, gương mặt tái nhợt, đôi mắt vô hồn.
Dorothy đặt phong bì thư vào tay hắn.
Xác rối gật đầu cứng đờ, rồi quay người bước đi, lặng lẽ biến mất vào màn đêm.

Khi mặt trời lặn và trăng dâng lên, thị trấn Vulcan lại chìm vào tĩnh lặng.
Không phải ngôi nhà nào cũng có ánh đèn — chỉ vài nơi sáng đèn suốt đêm, trong đó có đồn cảnh sát ở trung tâm.

Trước cửa đồn, một viên cảnh sát mặc đồng phục đen, đội mũ sắt đang đứng gác dưới ánh đèn điện, vừa quan sát con phố vắng vừa ngáp dài.

“Cũng đến giờ đổi ca rồi nhỉ…”
Anh ta lẩm bẩm, dụi mắt mệt mỏi.
Nhưng rồi, từ cuối con phố, một bóng người xuất hiện.

Ban đầu, anh chẳng để ý — tưởng chỉ là người qua đường.
Thế nhưng, khi bóng dáng ấy càng lúc càng tiến lại gần với bước chân nặng nề, anh bắt đầu cảnh giác.
Tay siết chặt gậy, anh quát:

“Ê! Đứng lại! Ai đó?”

Dưới ánh đèn lờ mờ, một người đàn ông to lớn hiện ra — mặc áo sơ mi sẫm, hai tay đầy hình xăm, gương mặt tái nhợt và đôi mắt trống rỗng.

Nhận ra người đó, viên cảnh sát kinh hãi thốt lên:
“Cậu... cậu là Wood, tay sai của Chó Điên Ed! Sao lại ở đây? Hắn sai cậu đến à?”

Wood không đáp.
Đôi mắt vô hồn của hắn chỉ nhìn thẳng vào người cảnh sát.
Rồi môi hắn co giật, nở một nụ cười cứng đờ, quái dị.

Ngay sau đó, hắn đổ sập xuống đất, mặt úp vào nền gạch.

“Á—!”
Tiếng hét vang lên.
Viên cảnh sát lùi lại, tim đập thình thịch.
Nghĩ rằng kẻ kia ngất xỉu, anh run rẩy cúi xuống kiểm tra, rồi chết lặng khi nhận ra —

“Chết... chết rồi!”

Chân viên cảnh sát khuỵu xuống, anh ta ngã xuống đất, cố gắng tránh xa cái xác chết kỳ quái.
Sau khi lấy lại hơi thở, anh ta chống dùi cui lên và đẩy cánh cửa dẫn vào đồn cảnh sát phía sau.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 7: Đêm Dưới Ánh Trăng


Đêm buông xuống, bao phủ toàn bộ thị trấn Vulcan trong màn tối tĩnh lặng.
Trước cổng đồn cảnh sát, một nhóm sĩ quan tụ tập thành vòng tròn quanh thi thể nằm bất động dưới đất.
Khuôn mặt họ hiện rõ vẻ bất an khi lắng nghe người lính gác ca trước kể lại chuyện kinh hoàng vừa xảy ra.
Một luồng sợ hãi mơ hồ lan dần giữa đám đông.

Từ con hẻm khuất xa phía đối diện, Dorothy lặng lẽ quan sát cảnh tượng ấy từ xa.
Khi thấy mọi việc đã ổn, cô xoay người, bình thản rời đi trong im lặng.

Mọi thứ đều đã sẵn sàng.
Giờ chỉ cần chờ các bên trong ván cờ này tự mình hành động.

Từ những bức thư thu được trên người Edrick, Dorothy đã biết được phương thức liên lạc mà đặc vụ của tổ chức bí ẩn đồn trú tại Vulcan sử dụng.
Theo nội dung thư, Edrick chỉ cần gửi tấm ảnh của Dorothy vào hòm thư số 24 Phố Bắc sau khi hoàn thành nhiệm vụ,
người liên lạc của tổ chức sẽ đến khu rừng phía tây vào tối hôm sau để trao đổi.

Kế hoạch vốn rất đơn giản:
tổ chức sẽ trao cho Edrick phần thưởng để hắn bước vào “cõi huyền diệu bên kia”,
đồng thời chiếm lấy Dorothy — mục tiêu của vụ bắt cóc.

Nhưng giờ đây, Edrick đã chết,
và điều đó chỉ mình Dorothy biết.
Dân chúng Vulcan vẫn chưa hay tin,
chứ đừng nói đến những đặc vụ được tổ chức bí ẩn đó cử đến.

Tận dụng điều này, Dorothy — người lẽ ra là nạn nhân —
đã chụp một tấm ảnh giả rồi gửi nó đến địa chỉ được chỉ định.
Khi nhận được bức ảnh, tổ chức kia sẽ tin rằng Edrick đã thành công,
và sẽ đến khu rừng phía tây vào đêm hôm sau để tiến hành giao dịch.

Để tránh bị nghi ngờ, Dorothy đã dành cả ngày dò la trong thị trấn,
vừa khéo léo hỏi thăm tin tức về Edrick, vừa chắc chắn rằng không ai biết hắn đã chết.

Cô cũng chuẩn bị kỹ càng để không sập bẫy ngược lại.
Biết studio nhiếp ảnh của Henry đã tồn tại gần mười năm,
Dorothy suy luận rằng nó chắc chắn không có quan hệ gì với tổ chức kia,
vì nhóm đó chỉ mới hoạt động ở Vulcan từ khi liên kết với Edrick.
Để tăng thêm an toàn, cô còn nhờ người khác gửi thư giúp mình.

Đến lúc này, mọi bước trong kế hoạch của Dorothy đều được thực hiện hoàn hảo.
Một khi bức ảnh được lấy khỏi hòm thư,
những kẻ đang ẩn nấp trong Vulcan sẽ xuất đầu lộ diện và đến rừng phía tây theo đúng hẹn.

Tất nhiên, điều đó không có nghĩa Dorothy định đối đầu trực tiếp.
Cô không biết có bao nhiêu kẻ trong tổ chức đó,
cũng chẳng rõ chúng sở hữu năng lực huyền thuật nào.
Với thân thể một cô bé mười ba tuổi,
dù có hai xác rối và vài cái bẫy,
thì việc đối đầu vẫn là quá liều lĩnh.

Giải pháp của cô đơn giản hơn nhiều — để người khác ra tay.

Từ thư của Edrick, Dorothy biết tổ chức kia từng nhắc đến hai thế lực mà chúng e dè:
Cục An Ninh và Giáo Hội.
Có vẻ chúng là kẻ thù không đội trời chung.

“Kẻ thù của kẻ thù là bạn,” Dorothy thầm nghĩ.
Nếu tổ chức kia sợ Cục An Ninh, cô chỉ cần đưa thông tin cho họ,
để những kẻ chuyên nghiệp xử lý phần còn lại.

Giữa hai bên, Dorothy chọn Cục An Ninh —
bởi trong thư có nhắc đến việc đội thợ săn của họ đang hoạt động quanh Vulcan.

Khó khăn duy nhất là làm sao liên hệ với Cục An Ninh.
Dorothy chưa từng nghe đến tổ chức này, càng không biết cách liên lạc.
Nhưng xét theo tên gọi, cô đoán đây là cơ quan chính phủ phụ trách các vụ liên quan đến huyền thuật.
Nếu đúng vậy, thì chắc chắn có thể gián tiếp thông qua cảnh sát địa phương.

Nghĩ vậy, Dorothy đã giả mạo một lá thư mới,
viết dưới danh nghĩa tổ chức bí ẩn gửi cho Edrick,
nêu rõ các chi tiết và địa điểm gặp gỡ.
Sau đó, cô dùng xác rối mang thư đến đồn cảnh sát,
rồi cho nó “chết” ngay trước cổng —
để cảnh sát thu được bức thư và tự liên hệ lên cấp trên.

Giờ đây, mọi quân cờ đã vào vị trí.
Dorothy chỉ cần chờ cảnh sát chuyển tin cho Cục An Ninh,
và chờ đội thợ săn đến tiếp nhận vụ việc.

“Giờ chỉ còn đợi đến tối mai thôi...”
Dorothy khẽ lẩm bẩm, mắt hướng lên vầng trăng sáng treo giữa bầu trời.

“Trước đó, mình vẫn còn vài việc phải chuẩn bị...”

Cô tăng tốc bước đi, dần biến mất vào màn đêm,
để lại con phố vắng chỉ còn lại tiếng gió lạnh và ánh đèn leo lét.

Đêm càng lúc càng sâu.
Ánh sáng trong Vulcan dần tắt;
ngoài vài ngọn đèn đường lác đác,
thị trấn chìm trong màn đen đặc quánh.

Riêng đồn cảnh sát vẫn sáng rực,
nhưng giờ không còn bóng sĩ quan nào đứng gác trước cổng.

Trên nền đá lạnh, thi thể cứng đờ nằm đó,
vẻ mặt giữ nguyên nụ cười méo mó, cứng ngắc.
Bên cạnh thi thể, hai bóng người đứng lặng.
Họ không phải cảnh sát địa phương.

Dưới làn gió lạnh, hai người mặc đồng phục đen tuyền kiểu áo khoác dài hai hàng nút, cổ dựng cao, vạt áo phủ đến đầu gối.
Cả hai mang găng tay đen, mũ quả dưa,
khuôn mặt ẩn sau mặt nạ sắt không biểu cảm.
Họ cúi xuống, tỉ mỉ quan sát cái xác dưới chân.

Bên trong đồn, không còn ai khác.
Trong phòng làm việc của cảnh sát trưởng,
một người đàn ông mặc cùng bộ phục trang ấy đang ngồi trên ghế, chân gác lên bàn.
Chiếc mũ che nửa khuôn mặt, còn mặt nạ thì đặt trên tủ,
trông như thể anh đang ngủ.

Đối diện bàn làm việc là một người phụ nữ trong bộ đồng phục tương tự,
thân hình mảnh dẻ nhưng săn chắc, đường cong rõ rệt nơi ngực và eo,
cho thấy cô chính là một nữ sĩ quan.

Cô chăm chú nhìn tấm bản đồ thị trấn Vulcan,
thỉnh thoảng lại lật qua vài tập hồ sơ,
như đang tìm kiếm điều gì.
Bỗng cô dừng lại, quay sang người đàn ông ngồi ở ghế.

“Này, Gregor, tôi phát hiện được thứ này...”

Thấy đồng đội vẫn ngồi thoải mái như đang ở nhà,
nữ sĩ quan cau mày, giọng trở nên nghiêm khắc:

“Đại úy Gregorius! Anh đang trong giờ làm việc đấy!”

Giọng cô vang lớn đến mức khiến người đàn ông giật bắn người,
toàn thân run lên, khiến chiếc mũ rơi xuống sàn.

“Ugh... Elena à, nhỏ giọng chút đi... Chúng ta đang làm việc mà.”

Anh vội hạ chân xuống, cúi người nhặt lại mũ, đội lên chỉnh tề.

Giờ đây, gương mặt anh hiện rõ dưới ánh đèn —
mái tóc nâu hạt dẻ ngắn gọn, đôi mắt nâu sẫm, nét mặt góc cạnh,
dù còn vương vẻ mệt mỏi,
nhưng ánh nhìn kiên định của anh toát lên phong thái một đội trưởng thực thụ.

“Biết là đang làm việc, hử? Tôi thấy anh sắp ngủ gật đến nơi rồi đấy.
Thật chẳng ra dáng đội trưởng chút nào.”

Vẫn giữ nguyên chiếc mặt nạ sắt, Elena đứng trước bàn,
giọng nói vừa lạnh vừa mệt mỏi.
Gregor gãi đầu cười gượng.

“Cũng tại bất đắc dĩ thôi mà.
Đáng lẽ chúng ta phải trở về Igwynt từ sáng mai,
ai ngờ lại dính vụ này, phải ở lại tăng ca.
Tôi cũng đâu có hứng thú gì — tôi còn việc quan trọng ở nhà nữa cơ.”

Anh than thở, giọng đầy chán nản.
Nghe vậy, Elena khựng lại một thoáng, rồi nói:

“À phải... suýt quên mất.
Em gái của Đại úy Gregor sắp đến Igwynt, đúng chứ?
Nếu anh không có mặt đón, chắc chẳng ai thay anh được đâu.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 8: Khu rừng chết chóc


Nghe Elena nhắc đến em gái mình, Gregor khẽ thở dài, dựa lưng vào ghế.

“Phù... Mong là đoàn xe của con bé bị kẹt đâu đó trên đường, chậm lại hai ngày thì tốt. Nếu nó đến Igwynt mà không thấy tôi, chắc nó sẽ ghét tôi suốt đời mất thôi...”

Gregor xoa nhẹ thái dương, giọng pha chút mệt mỏi. Sau một hồi suy nghĩ, Elena khẽ đáp:

“Có vẻ anh và em gái thân thiết lắm.”

“Cũng đúng thôi... Cha mẹ tôi mất sớm, nên chỉ còn hai anh em nương tựa lẫn nhau. Bây giờ tôi cũng có chút chỗ đứng ở thành phố, nên muốn đón nó lên đây, cho nó cuộc sống tốt hơn, quan trọng nhất là được đi học. Ở mãi cái làng nhỏ ấy thì chẳng có tương lai gì đâu...”

Gregor nói, ánh mắt thoáng chút hoài niệm.

Elena khẽ cười:

“‘Chút chỗ đứng’, anh nói vậy mà nghe khiêm tốn quá đấy. Đại úy, anh là đội trưởng trẻ nhất trong lịch sử của Đội Thợ Săn thuộc Cục An Ninh Igwynt, còn là người trẻ nhất đạt cấp học viên. Ngay cả Cục trưởng cũng từng nói anh có tiền đồ sáng lạn. Sao lại gọi là ‘chút chỗ đứng’ được?”

Gregor phẩy tay:

“Thôi nào, Elena, đừng tâng bốc tôi nữa. Đúng là tôi có chút thành tích trong Cục, nhưng nghề này đâu thể công khai. Với đa số người dân, tôi vẫn chỉ là một người bình thường thôi...”

Vừa nói, Gregor vừa bắt chéo chân, mở ngăn kéo bàn cảnh sát trưởng, rút ra một điếu thuốc rồi châm lửa bằng bao diêm trên bàn. Khói thuốc lan ra, mờ mịt trong căn phòng.

“Anh này, hút thuốc trước mặt phụ nữ thế có phải hơi bất lịch sự không?” — Elena nhíu mày.

Gregor liếc cô, cười nhạt:

“Phải, phải... Tôi chỉ hút vài hơi thôi, tâm trạng không tốt lắm. Với lại, chẳng phải cô bảo khi ở trong đội thì xem cô như đàn ông à?”

“Hừ... Tôi chỉ mong vụ này không quá nghiêm trọng thôi. Hy vọng đám cảnh sát kia chỉ hoảng loạn vô cớ. Nếu vậy thì ngày mai ta có thể về được rồi.”

Gregor phả ra một làn khói trắng, khẽ lẩm bẩm.

Đúng lúc đó, bên ngoài vang lên tiếng bước chân gấp gáp. Một thành viên đội thợ săn mặc đồng phục đen đẩy cửa bước vào.

“Đại úy! Chúng tôi tìm thấy cái này trên thi thể!”

Người đó tiến đến bàn, đưa một phong bì cho Gregor.
Anh cau mày, dập điếu thuốc vào gạt tàn, rồi cẩn thận mở phong bì ra. Elena bước đến, nghiêng người đọc cùng anh.

Càng đọc, nét mặt Gregor càng trầm xuống.
Ánh mắt anh lạnh đi, còn Elena — dù gương mặt bị che dưới chiếc mặt nạ sắt — ánh nhìn sắc như dao bén dừng lại ở hai dòng cuối của bức thư.

“Ly Thánh Huyết...” — Gregor khẽ đọc, giọng nặng nề.

Elena thoáng mỉm cười, rồi bình thản nói:

“Có vẻ như... chúng ta sẽ không về được vào ngày mai đâu.”

Đêm tàn, ánh sáng ban mai lại đến, rồi thời gian lại trôi đi.
Ngày nối tiếp đêm, và Vulcan lại một lần nữa chìm trong tĩnh mịch khi hoàng hôn buông xuống.

Ở phía tây thị trấn, một khu rừng thưa thớt nằm nép mình bên sườn đồi.
Vốn là một phần của khu rừng lớn, nơi này đã bị chặt phá nặng nề vì nhu cầu gỗ ngày càng tăng do quá trình đô thị hóa.
Giờ đây, nó chỉ còn lại vài tán cây thưa xen lẫn bụi rậm.

Mặc dù khu rừng không rậm rạp hay sâu thẳm, nơi này vẫn mang tiếng xấu:
người dân đồn rằng đó là nơi chôn cất bí mật của bọn xã hội đen Vulcan,
nên chẳng ai dám bén mảng tới.

Lúc này, giữa khoảng trống trong rừng, có ba đến bốn người đứng im lặng, dường như đang chờ đợi điều gì đó.

Trang phục của họ rất khác nhau — người thì trông như công nhân, kẻ lại giống quý ông thị trấn —
nhưng tất cả đều đứng thành vòng lỏng lẻo, ánh mắt dõi về bốn phía, cảnh giác cao độ.

Chính giữa nhóm là một người đàn ông trung niên, khoác áo khoác dài, đội mũ quả dưa, đeo kính gọng tròn và để ria mép nhỏ.
Trong tay phải ông là chiếc cặp da, còn tay trái nâng đồng hồ lên kiểm tra.
Khi kim đồng hồ trùng nhau ở vị trí mười hai giờ, ông ngẩng đầu, quét mắt khắp khu rừng.

Không thấy ai, ông nhíu mày, vẻ sốt ruột hiện rõ.

“Thưa ngài, vẫn chưa thấy bọn họ đâu cả. Có khi nào bị cho leo cây rồi không?”

Một gã to con ăn mặc như thợ làm thuê tiến lại, thì thầm.
Người đàn ông đeo kính đáp, giọng trầm thấp:

“Chỉ là một tên côn đồ địa phương, hắn không dám đâu. Chắc có gì đó trục trặc... Rút lui ngay. Không cần chờ thêm.”

“Rõ...”

Nhưng đúng lúc họ chuẩn bị rời đi, nhiều cặp mắt ẩn trong những bụi cây rậm quanh đó đã dõi theo nhất cử nhất động của họ.

“Chúng sắp đi. Không cần đợi nhóm kia — hành động ngay.”

Một giọng nói trầm thấp vang lên từ trong bụi cây.
Một bàn tay siết chặt báng súng, ngón trỏ bóp cò.

Tiếng nổ xé toạc màn đêm.

Đoàng!

Viên đạn lao ra, nhắm thẳng vào đầu người đàn ông đeo kính.
Trong khoảnh khắc sinh tử, dường như cảm nhận được nguy hiểm, ông nghiêng đầu né tránh.
Viên đạn sượt qua thái dương, phá vỡ một mảng da đầu, làm chiếc mũ bay văng lên không trung.

“Phục kích!”

Máu trào ra từ trán, người đàn ông hét lớn, giọng chứa đầy phẫn nộ.
Trước khi thuộc hạ kịp phản ứng, vài bóng người mang mặt nạ đồng loạt bật dậy từ đám bụi rậm, súng trường chĩa vào nhóm người trong bãi trống.

Tiếng súng nổ rền vang, đạn xé toạc màn đêm,
và những kẻ trong vòng tròn lần lượt ngã xuống.
Chỉ trong chốc lát, chỉ còn người đàn ông đeo kính vẫn đứng trụ lại.

Ngoài vết thương ở đầu, ông ta còn dính một phát đạn vào bụng, nhưng vẫn không gục.

“Lũ chó của Cục An Ninh!”

Ông ta gầm lên, máu tràn nơi khóe miệng.
Ông ta ném chiếc cặp trong tay sang một bên, buông tay ra rồi lao về phía một trong những thợ săn.
Dù trọng thương, tốc độ của ông vẫn nhanh đến kinh người.

Thấy mục tiêu xông tới, người thợ săn bỏ qua việc nạp đạn, rút súng lục ở thắt lưng và bắn liên tiếp.
Hai viên đạn nữa xuyên qua ngực đối phương, nhưng ông ta vẫn không ngã.

“Hãy cho ta nuốt chửng ngươi!”

Miệng ông ta há rộng đến mức dị dạng, răng nanh lộ ra như dã thú.
Ông lao tới, định cắn phập vào cổ người thợ săn.

Nhưng thay vì thịt, hàm răng ông va phải thép lạnh.

“Ugh... Nhìn bao nhiêu lần cũng thấy ghê tởm thật.
Những ‘Kẻ đói khát’ của Ly Thánh Huyết...”

Không biết từ khi nào, Gregor đã xuất hiện ngay bên cạnh hắn.
Lưỡi kiếm trong tay anh đâm thẳng từ dưới cằm lên, xuyên qua miệng.
Răng kẻ kia cọ vào thép, tóe máu tươi.

Người đàn ông trừng mắt nhìn Gregor, vẻ kinh hoàng tột độ — hắn hoàn toàn không nhận ra khi nào anh xuất hiện.

“Sha...der...”

Máu tuôn ra khỏi miệng, tiếng hắn tắt dần.

Khi Gregor thu hút sự chú ý của tất cả, một bóng đen nhanh nhẹn lao ra khỏi bụi rậm.
Đó là một con chó đen to lớn.

Dáng nó di chuyển linh hoạt, nhưng đôi mắt vô hồn và cơ thể chi chít vết thương cho thấy nó đã chết từ lâu.

Phớt lờ tiếng súng và khung cảnh hỗn loạn, con chó ngậm lấy chiếc cặp da mà người đàn ông đã ném đi, rồi chạy biến vào trong rừng tối.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 9: Phần Thưởng Của Kẻ Chết


Đêm buông xuống thị trấn Vulcan, còn khu rừng phía tây thì ngập trong mùi máu tanh.
Không khí đặc quánh, nặng nề, khi những kẻ tham dự cuộc hẹn bí mật lần lượt ngã xuống, cơ thể đầy những lỗ đạn.
Người duy nhất còn sống sót – tên thủ lĩnh của chúng – cũng đã trúng nhiều phát đạn. Trong nỗ lực phản kháng cuối cùng, hắn lao lên tấn công, nhưng bị Đại úy Gregor, đội trưởng đội thợ săn, chặn lại.
Thanh kiếm của Gregor lúc này đang cắm sâu trong miệng hắn.

“Khặc... khặc...”

Đôi mắt đỏ ngầu và khuôn mặt méo mó của người đàn ông giật nảy lên trong cơn đau.
Hắn cố vùng vẫy phản công, song Gregor nhanh hơn.
Với một cú rút kiếm và chém, toàn bộ phần hàm dưới của hắn bị cắt phăng.
Máu phun thành dòng từ cổ họng, hòa cùng tiếng khò khè quái dị trước khi hắn gục xuống, toàn thân co giật.

Gregor liếc xuống xác chết, khẽ vung tay hất máu khỏi lưỡi kiếm.
Ánh mắt anh lạnh lùng, mang vẻ ghê tởm và khinh miệt.
Anh định tra kiếm vào vỏ thì một tiếng động khẽ vang lên từ bụi cây gần đó.

“Ai?!”

Gregor lập tức ném thanh kiếm về phía phát ra tiếng động.
Lưỡi thép biến mất trong lùm cỏ — nhưng không có tiếng kêu đau nào vang lên.

Anh khẽ cau mày:
Mình ném trượt sao? Hay vốn chẳng có gì ở đó?

Ngay khi ý nghĩ ấy lóe lên, cái xác dưới chân anh đột nhiên cử động.
Người đàn ông mất hàm từ từ ngẩng đầu lên, khuôn mặt biến dạng đến kinh hãi.

Toàn bộ phần hàm dưới đã biến mất, chỉ còn lại lưỡi dài thõng xuống từ vòm miệng, khí quản đứt rời lộ rõ.
Máu vẫn phun ra từng nhịp, nhưng hắn chưa chết — hay đúng hơn là đã vượt khỏi giới hạn của cái chết.
Hắn gầm gừ, giơ tay về phía đầu Gregor.

“Cái... gì—”

Gregor chưa kịp phản ứng thì hắn đã nhào tới.
Dù Gregor kịp né, bàn tay đầy máu của hắn vẫn quệt trúng mặt anh, khiến chiếc mặt nạ sắt rơi xuống đất.

“Rrrgh!!”

Một tiếng rít trầm, nửa người nửa quỷ, vang lên từ cổ họng rách nát của kẻ đó.
Hắn giơ tay còn lại, định vung xuống đầu Gregor —

Đoàng!

Tiếng súng nổ vang.
Đầu hắn nổ tung như trái dưa, máu và thịt văng khắp nơi, dính cả lên mặt Gregor.
Cơ thể hắn ngã vật xuống, run rẩy rồi bất động.

Không xa đó, một nữ thợ săn đang hạ khẩu súng trường, đầu nòng vẫn còn bốc khói.

“Anh quá bất cẩn rồi, Gregor.
Những Kẻ đói khát không chết dễ thế đâu nếu không bắn vào chỗ chí mạng.”

Gregor khẽ thở ra, giọng uể oải:

“Ừ... lỗi của tôi, Elena. Tôi định bắt sống hắn để thẩm vấn, nhưng lỡ mất một nhịp... để nó có cơ hội phản công.”

“Lỡ mất một nhịp?” — Elena nghiêng đầu, vẻ tò mò.

“Phải...”

Gregor vừa đáp vừa bước tới chỗ bụi cây nơi anh thấy động tĩnh lúc nãy.
Khi vén cành lá ra, chỉ thấy thanh kiếm của mình cắm xuống đất, xung quanh trống trơn.

Chẳng lẽ chỉ là ảo giác...

Gregor rút lưỡi kiếm lên, ánh thép còn vương máu lấp loáng trong ánh trăng mờ.
Anh tra kiếm vào vỏ, quay lại ra lệnh cho đồng đội rải rác quanh khu rừng:

“Dọn sạch hiện trường. Chuẩn bị quay về Igwynt.”

Ở rìa rừng phía tây ngoài thị trấn, một cô gái tóc dài trắng bạc đang ngồi trên tảng đá lớn, hai mắt khép hờ, thần sắc tĩnh lặng như đang trầm tư.

Bỗng từ sau lưng vang lên tiếng sột soạt.
Từ trong bụi cây tối om, một con chó đen to lớn chậm rãi bước ra, thân thể đầy vết thương.
Trong miệng nó là một chiếc cặp da đang bị cắn chặt.

Con chó tiến lại gần, quỳ phục xuống bên tảng đá.
Dorothy mở mắt, nhẹ nhàng nhảy xuống đất.

“Làm tốt lắm. Giỏi lắm,” — cô khẽ nói, mỉm cười vuốt đầu con chó.
Con vật ngoan ngoãn thả chiếc cặp xuống chân cô.

“Giờ thì... hãy yên nghỉ.”

Đôi mắt Dorothy dịu lại. Cô đặt tay lên chiếc nhẫn trên ngón tay, khẽ thì thầm.
Con chó ngay lập tức mất hết sức sống, đổ sập xuống nền đất lạnh.

Đúng vậy — đó không phải sinh vật sống, mà là một xác chết được điều khiển bằng 『Nhẫn Múa Rối Xác Chết』.

Trước đó không lâu, Dorothy đã lần ra ngôi nhà của Edrick ở Vulcan, mở cửa bằng chiếc chìa lấy được từ thi thể hắn.
Bên trong, cô phát hiện hàng loạt xác động vật và cả xác người, được bảo quản kỹ lưỡng.

Có vẻ như Edrick, chủ cũ của chiếc nhẫn, từng tiến hành vô số thí nghiệm về khả năng của nó.
Trong căn nhà ngổn ngang, Dorothy tìm thấy cả những ghi chép chi tiết nói về chức năng của chiếc nhẫn.

Theo các tài liệu ấy, Nhẫn Múa Rối Xác Chết cho phép điều khiển cùng lúc tối đa hai thi thể trong phạm vi ba kilômét.
Nếu các giác quan của xác chết vẫn còn nguyên vẹn, người điều khiển thậm chí có thể chia sẻ tầm nhìn và thính giác của nó , cho phép họ nhìn và nghe thông qua con rối.

Không chỉ vậy, chiếc nhẫn còn làm chậm quá trình phân hủy, miễn là người đeo liên tục duy trì ảnh hưởng của nó lên thi thể.
Nhờ vậy, những “con rối” có thể tồn tại hàng tuần, thậm chí hàng tháng, mà không bị mục nát.

Con chó đen trước mặt cô là một trong những “bộ sưu tập” của Edrick.
Và tối nay, Dorothy đã lợi dụng nó trong trận hỗn chiến giữa tổ chức bí ẩn và Cục An Ninh — để đạt được mục tiêu riêng.

Đúng vậy, màn kịch đêm nay vốn do cô đạo diễn, và Dorothy chưa từng có ý định chỉ làm khán giả.
Thứ cô nhắm đến từ đầu là “phần thưởng” mà tổ chức kia hứa sẽ trao cho Edrick – phần thưởng đủ để giúp hắn “bước vào thế giới huyền bí bên kia” và chính thức gia nhập hàng ngũ của chúng.

Giờ đây, phần thưởng ấy đã nằm trong tay Dorothy.

Thế nhưng, thành quả đêm nay còn vượt xa những gì cô trông đợi.

Dorothy cúi xuống, nâng chiếc cặp da lên.
Ánh mắt cô lướt qua thi thể con chó đen, dừng lại ở một vết thương trên lưng nó.

Khác với những vết sẹo cũ, vết thương này còn mới, máu vẫn chưa khô.
Đó là vết chém do một thanh kiếm gây ra — lưỡi kiếm đã bay vút vào bụi cây khi con chó bỏ chạy.

Dorothy mím môi, ánh mắt khẽ tối lại.

“Có vẻ như... anh sống khá tốt ở thành phố mấy năm nay đấy, anh trai Gregor.” — cô khẽ thở dài, giọng trầm thấp như gió đêm lướt qua tán lá.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 10: Dấu ấn của Chén Thánh


Trong trận giao chiến trong rừng, Dorothy đã lợi dụng hỗn loạn khi đội thợ săn của Cục An Ninh phục kích nhóm người của tổ chức bí ẩn.

Cô điều khiển con chó đen — múa rối xác chết — để cướp chiếc cặp gỗ chứa “phần thưởng” mà hai bên định trao đổi.

Thế nhưng, khi vừa rút lui, đội trưởng thợ săn phát hiện ra.

Anh ta ném một thanh kiếm ngắn, khiến con chó bị thương nặng, gần như ngã gục giữa rừng.

Dorothy nghĩ rằng kế hoạch đã thất bại.

Nhưng ngay lúc đó, tướng lĩnh của tổ chức bí ẩn, dù đã trúng nhiều đạn, vẫn bật dậy phản công, đẩy ngược thế trận.

Đòn tấn công bất ngờ ấy khiến mặt nạ sắt của đội trưởng thợ săn rơi xuống.

Tất cả, Dorothy đều chứng kiến rõ ràng qua tầm nhìn của con chó đen đang ẩn trong bụi rậm.

Và rồi — cô nhận ra khuôn mặt ấy ngay lập tức.

Không ai khác, đó là Gregor, người anh trai đã rời quê lên thành phố nhiều năm trước.

Dù nay anh đã cao lớn, trưởng thành hơn, nhưng chỉ cần một thoáng nhìn, Dorothy vẫn nhận ra.

Ký ức về người anh ấy — sâu đến mức không thể nhầm lẫn.

Cô chưa từng nghĩ rằng Gregor lại gia nhập Cục An Ninh, hơn nữa còn trở thành đội trưởng một đội thợ săn!

“Ra là thế... Trong thư anh nói ‘mọi chuyện đều ổn’, hóa ra là ám chỉ việc này.”

Dorothy khẽ cười, giọng pha chút buồn.

“Chắc dì Hannah mà biết được thì mừng lắm đây.”

Trong ký ức của cô, Gregor khi còn nhỏ là đứa nghịch ngợm, thích đánh nhau, luôn kéo theo phiền phức — hoàn toàn trái ngược với cô bé Dorothy ngoan ngoãn, trầm lặng.

Dì Hannah ngày ấy phải lo cho anh không biết bao nhiêu lần.

Anh vốn nóng nảy, lại chẳng ham học. Viết đọc cũng khó.

Dì từng nghĩ, nếu anh lên thành phố, cùng lắm cũng chỉ xin được vào xưởng làm công, giỏi lắm thì thành tổ trưởng.

Ai ngờ bây giờ anh lại là một viên chức thật sự, có cấp bậc và chức vụ hẳn hoi.

“Công việc của anh toàn đánh nhau... cũng hợp với anh thật.”

Dorothy bật cười nhẹ, lắc đầu.

Cô gạt hết suy nghĩ về Gregor sang một bên.

Thứ cần quan tâm lúc này là chiếc cặp gỗ — một việc cấp bách hơn nhiều.

“Để xem... ‘phần thưởng’ mà bọn chúng nói đến rốt cuộc là gì.”

Cô xách cặp lên, rời khỏi nơi ẩn nấp.

Dưới ánh trăng mờ, bóng cô dần tan vào màn đêm.

---

Mang theo chiến lợi phẩm, Dorothy trở lại thị trấn Vulcan và bước vào quán trọ nơi mình tạm trú.

Sau khi vào phòng, cô khóa chặt cửa, rồi ngồi xuống bên bàn.

Chiếc cặp gỗ đặt trước mặt.

Dorothy cẩn thận kiểm tra từng chi tiết, đề phòng bẫy hay cơ quan ẩn, rồi mới mở nắp.

Trước đó, cô đã để một rối xác chết thử mở thay — cho chắc chắn.

Bên trong chỉ có vài món:

một tập hồ sơ, một cuốn sổ nhỏ, và một chiếc hộp gỗ dài.

Dorothy mở tập hồ sơ trước.

Bên trong chỉ có mực, vài tờ giấy trắng, và một bản đồ quận Igwynt.

Quận Igwynt là một khu hành chính thuộc Vương quốc Pritt, tương đương với một tỉnh lớn.

Thị trấn Vulcan — nơi cô đang ở — cũng nằm trong địa phận ấy.

Ngoài ra còn vài bức thư Edrick từng gửi cho tổ chức, nhưng nội dung không có gì đặc biệt.

Trong xấp giấy, cô còn thấy lại bức ảnh mà chính mình đã gửi trước đó.

“Ít ra thì cũng lấy lại được thứ này.”

Dorothy khẽ thở dài, nhét bức ảnh vào túi áo.

Nếu tấm hình này lọt vào tay người anh trai đội trưởng, mọi chuyện chắc chắn sẽ phức tạp.

Sau khi xem qua hồ sơ, Dorothy cầm lấy cuốn sổ nhỏ.

Bìa của nó màu đỏ sẫm, in mờ hình chiếc chén.

Ngay khi chạm vào, một luồng cảm giác kỳ lạ chạy dọc cơ thể cô — như thể bên trong cuốn sổ có một sức mạnh đang âm thầm khuấy động.

Cảm giác ấy chỉ thoáng qua.

Dorothy giữ bình tĩnh, mở sổ ra.

Trang đầu tiên là một lời dẫn, viết riêng cho người được nhận — Edrick.

---

Thư gửi Ngài Edrick

Chúc mừng ngài đã vượt qua bài kiểm tra.

Chúng ta sẽ không quên công lao của ngài với tổ chức.

Như đã hứa, đây là phần thưởng xứng đáng.

Dù cuốn sổ trông đơn giản, nhưng trong đó chứa đựng tri thức bí mật từ thế giới huyền bí bên kia — những điều mà người thường không bao giờ tiếp cận được.

Nó sẽ dẫn ngài bước vào thế giới huyền bí ấy.

Trước hết, cần hiểu rằng thế giới huyền bí sinh ra từ ma thuật.

Ma thuật càng cô đặc, thế giới ấy càng hiện rõ.

Nếu hỏi ma thuật ở đâu, câu trả lời là: ở khắp mọi nơi.

Mọi thứ tồn tại — kể cả bản thân ngài — đều chứa ma thuật, chỉ khác nhau ở mức độ mạnh yếu, thuần hay đục.

Tiếp đến, phải biết rằng ma thuật có thuộc tính riêng.

Mỗi thuộc tính tạo nên một hình thái khác nhau của thế giới huyền bí.

Cái gọi là Con đường Siêu Việt chính là hành trình gom tụ một loại ma thuật đặc trưng trong bản thân để vươn đến sự thăng hoa.

Có sáu loại ma thuật, mỗi loại mang ý nghĩa và biểu tượng riêng.

Dưới đây là phần tóm lược, nhưng hãy nhớ rằng bản chất thật của chúng sâu xa đến mức vượt ngoài hiểu biết của con người.

---

Thứ nhất:“Đèn Lồng”của Trật Tự, còn gọi là “Ánh Sáng”hay “Cây Trượng”.

Nó tượng trưng cho mặt tích cực của thế giới — hướng thượng, chủ động, có trật tự và soi đường.

Thứ hai:“Bóng Tối”, còn gọi là “Ngọn Kiếm” hay “Thiêu Thân”.

Nó đại diện cho mặt tiêu cực — hướng xuống, bị động, hỗn loạn và ẩn giấu.

Thứ ba:“Hòn Đá”, hay “Đồng Xu”.

Đó là ma thuật của vật chất vô tri — của núi non, sông suối, khoáng thạch.

Nó là loại ma thuật thực tế và trần tục nhất, nhưng cũng tẻ nhạt nhất.

Thứ tư:“Chén Thánh”— ma thuật của máu, của thể xác và của d*c v*ng.

Nó tượng trưng cho sự sống, h*m m**n và bản năng nguyên sơ.

Đây là loại ma thuật vĩ đại nhất, gắn liền với chân thần tối cao.

Và đó cũng là Con Đường mà ngài được định sẵn phải bước đi!

Vinh danh Chén Thánh!

Dưới quyền năng ấy, hãy thuận theo bản năng của sinh mệnh…

---

Dorothy lướt qua phần dài lê thê đầy những lời tán tụng, rồi đọc tiếp:

---

Thứ năm:“Tĩnh Lặng”— ma thuật nguy hiểm bậc nhất.

Nó gắn liền với linh hồn, tượng trưng cho cái chết, sự phân rã và tĩnh mịch vĩnh hằng.

Hãy luôn cảnh giác với loại ma thuật này.

Cuối cùng:“Khải Huyền” — một loại ma thuật hiếm đến mức chỉ còn tồn tại trong truyền thuyết.

Người ta nói rằng đây là một ma thuật khác gắn liền với tâm hồn.

Theo truyền thuyết, nó tượng trưng cho sự sáng suốt và giác ngộ, trí tuệ sâu sắc và hiểu biết toàn diện.

---

Dorothy khép cuốn sổ lại.

Dưới ánh đèn leo lét, dòng chữ “Chén Thánh” khắc trên bìa đỏ như khẽ sáng lên một tia máu mờ.

Cô lặng lẽ nhìn nó, đôi mắt trầm ngâm.

Từ giây phút này, cô biết —

con đường trước mặt mình đã không còn đường lui.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 11: Con Đường Của Chén Thánh


Bên trong căn phòng trọ nhỏ, Dorothy ngồi lặng trên chiếc ghế gỗ, chăm chú đọc cuốn sổ đỏ trong tay.
Ánh đèn dầu lay động, hắt bóng cô lên tường. Trong đầu, từng dòng chữ đang xoáy sâu như cơn bão.

“Ma thuật chia làm sáu loại… phải không?”

Ánh Sáng, Bóng Tối, Đá, Chén Thánh, Tĩnh Lặng và Khải Huyền.
Theo lời ghi trong sổ, mọi vật trong thế giới này đều chứa ma thuật, và ma thuật ấy được chia thành sáu thuộc tính đó.
Các khái niệm được mô tả khá trừu tượng, tên gọi lại không thống nhất. Cuốn sổ chỉ giới thiệu sơ lược từng loại.

Từ những gì đọc được, Dorothy hiểu rằng:
Muốn bước vào con đường “siêu việt”, người tu phải tích lũy ma thuật trong bản thân.
Vì có sáu loại ma thuật, nên có lẽ cũng tồn tại sáu con đường tương ứng.

Trong các đoạn ghi chép, cuốn sổ dành nhiều lời ca ngợi cho “Chén Thánh”.
Điều này khiến cô nghĩ rằng tổ chức kia đã chọn đi theo con đường của Chén Thánh.

Thực ra, Dorothy từng thấy những cái tên như “Chén Thánh” hay “Chén Máu” trong thư của Edrick,
nhưng khi đó cô chỉ nghĩ đó là khẩu hiệu hay biểu tượng riêng của tổ chức.
Khi làm giả thư gửi cho Cục An Ninh, cô còn cố tình thêm những từ này vào,
vì cho rằng chúng có thể khiến họ chú ý.

Giờ thì cô đã hiểu:
Cái gọi là “Chén Thánh” không phải biểu tượng tôn giáo, mà là cội nguồn ma lực thật sự của tổ chức đó.

Nghĩ vậy, Dorothy tiếp tục lật trang.
Sau phần giải thích về “ma thuật”, dòng chữ tiếp theo khiến cô không khỏi rùng mình.<i>[Trích từ cuốn sổ đỏ]</i>

“Muốn bước vào thế giới huyền bí bên kia, trước hết phải chọn một trong sáu loại ma thuật.
Việc hấp thu một loại ma thuật chính là bước đầu tiên trên hành trình siêu việt.

Dĩ nhiên, con đường siêu việt không chỉ có sáu nhánh này. Sáu nhánh ấy chỉ là khởi đầu mà thôi.
Còn những gì nằm sau đó… không thuộc phạm vi mà ngươi cần biết vào lúc này.

Không nghi ngờ gì nữa, tổ chức của chúng ta đặt nền tảng trên Chén Thánh.
Khi gia nhập, ngươi cũng phải hấp thu ma thuật của Chén Thánh.

Có thể ngươi sẽ hỏi: “Làm sao tìm thấy ma thuật của Chén Thánh?”
Nhưng như ta đã nói — ma thuật tồn tại ở khắp nơi: trong vật thể, trong không khí, trong sự kiện, và trong chính con người.

Ma thuật của Chén Thánh cũng vậy. Nó ẩn trong sự sống, trong máu thịt của ta, của ngươi, của chim muông, thú vật, cá dưới nước.
Nó nằm trong máu! Nó nằm trong thịt!

Hãy nhìn quanh, Chén Thánh ở khắp nơi, tràn ngập xung quanh ngươi!

Tuy nhiên, đừng lầm tưởng rằng nó dễ hấp thu.
Ma thuật trong máu thịt loài vật tầm thường yếu ớt, thô ráp, khó tiêu hóa.
Chỉ có con người — sinh vật cao nhất trong muôn loài —
mới mang trong máu thịt mình thứ ma thuật tinh khiết và tràn đầy của Chén Thánh.
Đó là hương vị không gì sánh được, vừa thiêng liêng vừa say đắm…”

Đọc đến đây, Dorothy bất giác khép mạnh cuốn sổ lại.
Hơi thở cô khựng lại, đôi mắt dừng trên dấu ấn hình chiếc chén khắc mờ trên bìa đỏ.

Một lúc lâu sau, cô mới mở lại trang đó, đọc thật kỹ.
Nhưng càng đọc, cô càng thấy rùng mình:
Không hề có hướng dẫn nghi thức siêu việt nào — chỉ là những dòng chữ nguệch ngoạc, lặp đi lặp lại một câu:
“Tôn vinh Chén Thánh.”

Dorothy nhìn kỹ từng hàng chữ, cố gắng hiểu, và cuối cùng cô nhận ra điều khủng khiếp ẩn giữa các dòng:
Cả cuốn sổ này là một cẩm nang về việc ăn thịt người.

Phải — theo đúng nghĩa đen nhất: ăn thịt người.

Sau phần mở đầu, những trang tiếp theo mô tả tỉ mỉ cách chiết xuất ma thuật Chén Thánh từ máu thịt con người.
Từng bước một:
Làm sao giết?
Chuẩn bị thi thể ra sao?
Cách ăn, cách lọc máu, cách cắt thịt, cách rút xương…
Bộ phận nào chứa nhiều ma thuật nhất, bộ phận nào kém hơn.
Thậm chí còn có cả hình minh họa và ghi chú bổ trợ.

Dorothy cảm thấy buồn nôn.
Mỗi trang đều là sự xúc phạm đối với lý trí và nhân tính.

Không còn nghi ngờ gì nữa — đây chính là một giáo phái ăn thịt người.

Giờ thì Dorothy đã hiểu đại khái tổ chức bí ẩn kia là gì,
và “Chén Thánh” thực chất tượng trưng cho điều gì.
Cô khẽ rùng mình, nhưng cũng thấy nhẹ nhõm vì mình không bị Edrick bắt giữ hôm đó.

Cô không biết bọn họ định làm gì với mình,
nhưng chỉ cần nghĩ đến cảnh rơi vào tay một giáo phái ăn thịt người, Dorothy cũng đủ rợn tóc gáy.

“Xem ra thế giới này nguy hiểm hơn mình tưởng…”
Cô khẽ thở dài.
Giờ cô mới hiểu vì sao chính quyền lại cần có những cơ quan như Cục An Ninh.
Những giáo phái như thế này không chỉ là tà đạo, mà còn là mối họa của loài người.

Dorothy khẽ vuốt lại mép sổ, tiếp tục lướt qua phần cuối.
Giữa các đoạn chữ xiêu vẹo, cô thấy một đoạn dành riêng cho Edrick.<i>[Phần cuối cuốn sổ]</i>

“Giờ đây, hẳn ngươi đã hiểu rõ con đường vĩ đại của chúng tôi rồi, phải không?
Ngươi hẳn đang nóng lòng được gia nhập.
Nhưng đừng vội.
Với người sở hữu cổ vật huyền thuật như bạn, có địa vị xã hội và đã hoàn thành bài kiểm tra của tổ chức,
chúng tôi có phần thưởng đặc biệt như đã hứa.

Hãy mở chiếc hộp gỗ trong cặp.
Thứ đó… chính là phần thưởng .”

Dorothy dừng lại.
Ánh mắt cô chuyển sang chiếc hộp gỗ nhỏ vẫn nằm trong cặp.

Sau vài giây đắn đo, cô kéo chiếc hộp lại, mở nắp.
Ngay lập tức, hơi lạnh chạy dọc sống lưng.

Bên trong là một ống thủy tinh nhỏ, niêm kín.
Bên trong chất lỏng đỏ sẫm nổi lên ba ngón tay người trưởng thành, bị cắt gọn gàng, ngâm trong dung dịch tựa máu.

“Trừng phạt của quỷ…”
Dorothy lẩm bẩm, đôi mắt dừng lại ở mảnh giấy nhỏ đặt bên cạnh lọ thủy tinh.
Cô cầm lên, đọc nội dung.<i>[Tờ ghi chú]</i>

“Ba ngón tay này là kết quả của một nghi thức cao cấp.
Mỗi ngón chứa ma thuật ‘Chén Thánh’ được chiết xuất từ ba con người trưởng thành.
Chúng là nguồn ma lực cô đặc hiếm có.

Hãy nuốt trọn cả ba.
Khi ma thuật Chén Thánh trong cơ thể ngươi đạt đến cấp độ cần thiết,
hãy đến Igwynt tìm chúng tôi.
Ở đó, chúng tôi sẽ tiến hành nghi lễ thăng cấp,
giúp ngươi bước vào giai đoạn đầu tiên của Con Đường Chén Thánh —
cấp ‘Khát Máu’.
Khi ấy, ngươi sẽ chính thức bước vào thế giới huyền bí bên kia,
trở thành Tân Tín Đồ của chúng tôi.”

Dorothy buông tờ giấy xuống, lặng người.
Ánh đèn chao nghiêng phản chiếu bóng cô run nhẹ trên tường.

Cô cúi nhìn lọ thủy tinh trong hộp —
bên trong chất lỏng đỏ như máu, ba ngón tay người lơ lửng,
tựa như đang mỉm cười nham hiểm.

“Chỉ cần ăn hết những thứ này… là ta có thể bước vào thế giới huyền bí bên kia sao?”
Dorothy khẽ thì thầm, giọng nhỏ đến mức chỉ mình cô nghe thấy.

Trong mặt kính, khuôn mặt phản chiếu của Dorothy nhìn lại cô —
một thiếu nữ mảnh khảnh, đôi mắt pha lẫn sợ hãi, tò mò và ánh sáng của kẻ đã nhìn thấy con đường cấm kỵ.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 12: Hiến Tế Của Chiếc Nhẫn Múa Rối Xác Chết


Dorothy lặng lẽ nhìn ba ngón tay trắng bệch ghê rợn được ngâm trong lọ thủy tinh.
Cô không mở nắp, cũng không quay đi — chỉ ngồi yên trên ghế, đôi mắt dán chặt vào đó như pho tượng đá.

Theo nội dung trên tờ giấy, ba ngón tay này chứa đựng linh hồn ma thuật “Chén Thánh” tương đương của chín người trưởng thành.
Chỉ cần ăn hết, cô có thể tích lũy đủ ma thuật, tiến hành một nghi thức duy nhất để bước vào thế giới huyền bí bên kia.
Khi ấy, Dorothy sẽ có được sức mạnh siêu việt.

Thật khó để không dao động trước sức cám dỗ ấy.

Bị cuốn vào thế giới xa lạ này một cách vô tình, lại bị truy đuổi bởi một tổ chức ăn thịt người, Dorothy mang trong mình nỗi bất an sâu sắc.
Cảm giác sợ hãi khi chết — khi bị săn đuổi, khi rơi xuống vực thẳm — vẫn hằn sâu trong ký ức.
Thêm vào đó, sự kỳ dị của thế giới này khiến cô luôn sống trong lo lắng.

Và thứ duy nhất có thể xóa bỏ nỗi lo ấy… chính là sức mạnh.

Con người vốn khao khát được làm chủ vận mệnh của chính mình.
Sau khi đã từng chết một lần, khát vọng ấy trong Dorothy càng mãnh liệt hơn bao giờ hết.
Ở nơi xa lạ này, dưới bóng của những thế lực đáng sợ, cô thèm khát quyền lực đủ để bảo vệ bản thân.
Chẳng phải chính vì thứ quyền năng này mà cô mới mạo hiểm cướp lấy “phần thưởng” của Edrick sao?

Giờ đây, nó đang ở ngay trước mặt — trong tầm tay cô.
Chỉ cần mở nắp lọ, nuốt trọn thứ bên trong, là có thể có được sức mạnh ấy.
Nghe qua, tưởng như chẳng khác gì việc ăn một bữa tối bình thường.

Nhưng khi bàn tay Dorothy khẽ nâng lên, định chạm vào chiếc lọ, cô chợt ngừng lại.
Một tiếng “cạch” khô khốc vang lên — cô đóng mạnh nắp hộp lại.

“Ugh… thật kinh tởm. Ăn thứ này chắc chắn khiến mình gặp ác mộng mất. Mình sẽ tìm con đường khác để bước vào thế giới huyền bí vậy…”

Dorothy khẽ thở dài.
Cô đã quyết định — không chạm đến sức mạnh của Chén Thánh.

Con người cần phải giữ cho mình một giới hạn.
Dù quyền năng trước mắt thật quyến rũ, cách đạt được nó lại quá tàn bạo.
Là một người từng sống trong thế giới văn minh, Dorothy không thể nào ép mình ăn thịt người, dù chỉ là một phần thi thể.

Giờ là ngón tay của xác chết, nhưng sau này thì sao?
Nếu muốn tiến xa hơn trên con đường Chén Thánh, chẳng lẽ cô phải ăn cả người sống?
Nghĩ đến đó, cô thấy rùng mình.

Cô muốn có sức mạnh, nhưng cách đạt được sức mạnh ấy cũng quan trọng không kém.
Con đường Chén Thánh đã vượt quá giới hạn đạo đức của cô — và Dorothy không thể chấp nhận nó.

“Thật đáng tiếc… Có lẽ mình phải tìm một con đường khác.”

Cô thở dài, lật mặt sau của tờ giấy — và bất ngờ nhận ra, còn một đoạn nữa được viết ở đó.<i>[Mặt sau tờ ghi chú]</i>

“Một lời nhắc cuối, ngài Edrick.
Nhiều cổ vật huyền thuật đều có tác dụng phụ, hoặc đòi hỏi một cái giá.
Chiếc Nhẫn múa rối xác chết của ngài cũng không ngoại lệ.
Sau khi kích hoạt, nó phải được hiến tế mỗi sáu chu kỳ trăng để thỏa mãn cơn đói ma thuật của ‘Chén Thánh’.

Dựa theo mô tả của ngài, chúng tôi tính rằng lần hiến tế kế tiếp sẽ diễn ra trong tháng này, cụ thể là vào 3 giờ sáng ngày 11.
Ngài phải đặt chiếc nhẫn lên tay của vật hiến tế trước thời điểm đó,
nếu không — ngài sẽ trở thành vật hiến tế.

Cuối cùng, chúng tôi trân trọng mời ngài gia nhập tổ chức Tiệc Thánh Đỏ.
Chúng tôi sẽ chờ ngài tại Igwynt.”

Đọc xong, Dorothy sững người.
Cô vội nhìn sang lịch và đồng hồ treo tường.
Ngày hiển thị: 11 tháng 4, kim giờ chỉ 2 giờ 50 phút sáng.

“…Gần tới giờ rồi ư?!”

Dorothy luống cuống tháo chiếc Nhẫn múa rối xác chết khỏi ngón tay.
Cô phải dùng sức khá lớn mới rút ra được, và khi nhìn kỹ, cô nhận thấy bên trong lòng nhẫn đã mọc ra một vòng “răng” sắc nhọn.

Đúng như lời ghi chú — đến kỳ hiến tế.

Nhẫn cần một vật hiến tế để hấp thu ma thuật. Nhưng giữa đêm khuya thế này, biết tìm ở đâu?

Trong giây phút tuyệt vọng, Dorothy bỗng nảy ra ý nghĩ —
Ánh mắt cô dừng lại ở chiếc hộp vừa đóng lại.

Theo ghi chú, thứ mà chiếc nhẫn khao khát chính là ma thuật Chén Thánh, phải không?

Không do dự, Dorothy mở hộp, lấy lọ thủy tinh ra, vặn nắp, rồi dùng kẹp bạc trong hộp gắp ra một ngón tay.

Cô nhẹ nhàng trượt Nhẫn múa rối xác chết vào ngón tay cụt ấy,
rồi ngồi chờ, mắt không rời chiếc đồng hồ treo tường.

Khi kim phút và kim giờ trùng nhau ở đúng 3 giờ sáng,
một tiếng “rắc” khẽ vang lên —
những chiếc “răng” bên trong nhẫn dài ra như mũi kim, đâm sâu vào thịt.
Bề mặt nhẫn dần nhuốm một sắc đỏ như máu, còn những hình khắc hai bàn tay trên thân nhẫn bắt đầu chuyển động,
như đang múa một điệu vũ ghê rợn quanh vòng tròn kim loại.

Chẳng bao lâu, ngón tay cụt bị xuyên qua bắt đầu héo rũ, rồi ngừng hẳn.
Các hình khắc cũng thôi cử động.

Thấy vậy, Dorothy tháo nhẫn xuống.
Ngón tay bị cắt đứt giờ đã thủng một lỗ đầy máu, xuyên thẳng qua phần thịt.

Cô thả nó trở lại lọ thủy tinh, khẽ thở ra.
Theo tính toán từ tờ ghi chú, mỗi lần hiến tế cần ít nhất một người — hoặc linh hồn ma thuật “Chén Thánh” của một người.
Mỗi ngón tay lại chứa ma thuật tương đương ba người,
nghĩa là chỉ với một ngón, cô có thể “nuôi” chiếc nhẫn trong ba kỳ hiến tế.

“Ít ra thì… những ngón tay này vẫn có ích hơn là để ăn,”
Dorothy lẩm bẩm, giọng pha chút chán nản nhưng cũng nhẹ nhõm.

Với số ngón tay này, cô không còn phải lo tìm vật hiến tế trong thời gian tới.
Nếu gặp cổ vật nào khác cũng cần ma thuật Chén Thánh,
chúng còn có thể trở thành nguồn năng lượng dự phòng.

Ít nhất, chúng không vô dụng.

Từ chuyện này, Dorothy cũng dần hiểu ra rằng —
nguồn sức mạnh của các cổ vật huyền thuật chính là ma thuật.
Ma thuật chính là bản chất của thế giới huyền bí này.

Tuy nhiên, điều khiến cô rợn người hơn cả chiếc nhẫn… lại chính là tổ chức Tiệc Thánh Đỏ.

“Khốn kiếp… Chúng cố tình giấu chuyện hiến tế của chiếc nhẫn, chỉ hé lộ sau khi Edrick xong nhiệm vụ.
Rõ ràng là muốn hắn thất bại để chiếc nhẫn g**t ch*t chủ, rồi họ dễ dàng thu hồi lại.”

Bọn họ biết rõ mặt trái của cổ vật,
nhưng vẫn giữ bí mật — chỉ để dùng người khác làm vật thí nghiệm.

Nếu Edrick không phục tùng hoặc làm hỏng việc,
chiếc nhẫn sẽ nuốt chửng hắn,
và Tiệc Thánh Đỏ sẽ thu lại cổ vật mà chẳng mất gì.

“Thật là một lũ tàn nhẫn… suýt nữa mình cũng rơi vào bẫy của chúng.”

Nhìn chiếc Nhẫn múa rối xác chết đang nằm trên bàn, Dorothy cảm thấy lạnh sống lưng, nhưng cũng nhẹ nhõm vì đã kịp thời hiểu rõ.
Cô cẩn thận đặt lọ thủy tinh trở lại hộp, thu dọn cuốn sổ và giấy tờ.

Khi cô định đứng dậy nghỉ ngơi,
một giọng nói lạ lùng vang lên trong đầu —
lạnh lẽo, vô cảm, vang như hàng ngàn tiếng thì thầm hòa làm một:

“Phát hiện tri thức ma thuật cấp cao: Mảnh Vỡ của Giải Phẫu Thần Thánh.
Khuyến nghị: Bắt đầu nghiên cứu…”

Dorothy khẽ mở to mắt.
Cô nhận ra ngay — đó là “hệ thống” bí ẩn đã xuất hiện cùng mình sau khi xuyên đến thế giới này.
Lâu lắm rồi nó mới lên tiếng.

Có vẻ như việc đọc cuốn sổ ăn thịt người kia… đã kích hoạt nó.

“Mảnh Vỡ của Giải Phẫu Thần Thánh…
Ngay cả tri thức cũng chứa ma thuật sao?”

Dorothy thì thầm, ánh mắt dần sâu thẳm —
như đang nhìn xuyên qua cả bóng đêm, hướng về con đường mờ ảo giữa ánh sáng và máu thịt.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 13: Con đường Khải Huyền


Dorothy ngồi im lặng, lắng nghe giọng nói vô cảm của hệ thống vang lên trong đầu.

Theo những gì nó nói, cuốn sổ mỏng mà cô đang cầm — thứ ghi chép chi tiết cách trích xuất ma thuật Chén Thánh bằng giết chóc và ăn thịt người — thực ra chỉ là một phần rời của bộ sách cổ mang tên Giải Phẫu Thần Thánh.

Không chỉ vậy, hệ thống còn cho biết phần tri thức ấy chứa ma thuật cấp cao, và nên được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Dorothy khẽ nhíu mày, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn.

Nếu hệ thống có thể trao đổi tri thức, vậy nghĩa là… tri thức trong Giải Phẫu Thần Thánh cũng có thể dùng làm vật trao đổi sao?

Cô nhớ lại lần trước: nhờ nó, cô từng đổi được Long Ngữ bằng ngôn ngữ bình thường.

Nếu đó là tri thức tầm thường mà còn đổi được quyền năng như vậy, thì lần này — khi tri thức chứa ma thuật thật sự — kết quả sẽ ra sao?

Một tia phấn khích hiện lên trong mắt Dorothy.

Cô hỏi thẳng:

“Ê, hệ thống, nếu ta học tri thức này, ta có thể dùng nó để đổi lấy tri thức từ thế giới khác không?”

Lần này, hệ thống phản hồi ngay lập tức bằng giọng khô khốc, lạnh lẽo:

Xác nhận. Mọi tri thức có chứa ma thuật đều có thể trao đổi.

Lượng ma thuật trong tri thức quyết định sức mạnh tri thức nhận được

Dorothy khựng lại.

Vậy ra… tri thức càng mạnh, phần thưởng càng lớn.

Trước đây cô phải dùng hơn ba nghìn từ tiếng Prittish mới đổi được ba ký tự Long Ngữ— nghĩa là hơn một nghìn từ chỉ tương đương một ký tự.

Nếu tri thức này thật sự chứa ma thuật, tỷ lệ trao đổi hẳn sẽ cao hơn nhiều.

Cô hỏi tiếp:

Vậy sau khi ta học xong mảnh Giải Phẫu Thần Thánh này, ta có thể dùng nó trao đổi ngay chứ? Có thể. Nhưng hiện tại, sức mạnh linh hồn của ngươi không đủ để khắc tri thức mới.

Các trang trong Sách Linh Hồn đã đầy.

Cần nâng cấp sinh mệnh, củng cố linh hồn và mở rộng dung lượng.”

Dorothy sững người.

“...Ý ngươi là, linh hồn ta quá yếu ư?”

Cô hình dung trong đầu: như một tờ giấy đã kín chữ, muốn viết thêm chỉ có cách mở rộng tờ giấy ấy.

“Chỉ ba ký tự thôi mà đã đầy rồi sao? Linh hồn con người yếu đến thế ư?”

Cô hỏi tiếp:

“Hệ thống, hiện trạng Sách Linh Hồn của ta thế nào?”

“Dung lượng ghi chép: 100%.

Đã khắc hai ký tự Long Ngữ ‘—fus—’ và ‘—ro—’.

Ký tự ‘—dah—’ đang lưu trữ tạm thời, sẽ được khắc khi linh hồn được cường hóa.”

Dorothy khẽ thở dài, đầu óc bắt đầu xâu chuỗi lại.

Hiện tại, cô chỉ có thể sử dụng hai ký tự Long Ngữ, còn ký tự thứ ba thì chưa khắc được.

Như vậy, nếu muốn tiếp tục học, cô phải mở rộng linh hồn.

Nhưng làm sao để mở rộng nó?

Cô nhớ lại một đoạn trong lời hệ thống: “Nâng cấp sinh mệnh, củng cố linh hồn.”

Nói cách khác, chính là siêu việt— hay bước vào thế giới huyền bí bên kia, như cuốn sổ từng nhắc tới.

Nếu muốn học thêm tri thức của thế giới khác, cô cần hấp thu thêm ma thuật để nâng cấp bản thân.

“Rốt cuộc vẫn phải tìm cách hấp thu ma thuật…”

Dorothy khẽ nói, rồi hỏi tiếp:

“Hệ thống, ma thuật trong tri thức có thể dùng cho việc khác không?”

“Có thể. Ma thuật trong tri thức đã học có thể rút ra và tích lũy trực tiếp trong cơ thể.

Nhưng tri thức sau khi bị rút cạn ma thuật sẽ không còn khả năng trao đổi.”

Dorothy im lặng một lúc, sau đó cầm bút ghi nhanh vào sổ tay:

“Tri thức chứa ma thuật. Ma thuật có thể dùng để trao đổi hoặc tích lũy để siêu việt.

Hai con đường loại trừ lẫn nhau — phải chọn một.”

Vậy ra, bản chất của hệ thống là tiêu hao ma thuật trong tri thức.

Mà ma thuật — chính là tài nguyên quý giá nhất trong thế giới này.

Cô phải chọn: hoặc là học để mạnh lên, hoặc là đổi lấy tri thức mới.

Trong hoàn cảnh hiện tại, khi Sách Linh Hồn đã đầy, cô chỉ có thể tích lũy ma thuật.

Ý nghĩ ấy khiến Dorothy thấy đầu óc sáng tỏ hẳn.

Dù đêm đã khuya, cô vẫn ngồi lại bên bàn, quyết tâm đọc hết mảnh Giải Phẫu Thần Thánh trong tay.

Cuốn sổ mỏng, chỉ hơn một giờ là xong.

Càng đọc, cô càng tỉnh táo — từng hàng chữ méo mó, từng hình vẽ rùng rợn khiến tim cô đập nhanh, nhưng ánh mắt lại càng sáng lên.

Khi đồng hồ điểm 4 giờ 30 sáng, Dorothy khép sổ, ngả người ra ghế, thở dài mệt mỏi:

“Ha… hồi còn đi học mình cũng chưa bao giờ học chăm thế này.”

Ngay lúc ấy, giọng nói trầm đục của hệ thống lại vang lên:

“Đã hoàn tất học tập Mảnh Giải Phẫu Thần Thánh.

Có thể chọn: Trao đổi hoặc Hấp thu ma thuật.”

Không do dự, Dorothy nói ngay:

“Hấp thu.”

“Đã rút toàn bộ ma thuật từ Mảnh Giải Phẫu Thần Thánh.

Nhận được: 4 điểm ma thuật ‘Chén Thánh’, 2 điểm ma thuật ‘Khải Huyền’.”

“Khải Huyền ư?” Dorothy giật mình, đứng bật dậy.

“Cuốn này toàn viết về Chén Thánh mà, sao lại có cả Khải Huyền?”

‘Khải Huyền’ tồn tại trong mọi tri thức.”

Câu trả lời ấy khiến Dorothy ngẩn người.

Cô nhớ lại phần mô tả trong cuốn sổ: Khải Huyền là ma thuật gắn với linh hồn — tượng trưng cho sự giác ngộ, sáng suốt và tri thức toàn diện.

Nếu “Chén Thánh” đại diện cho máu thịt và bản năng, thì “Khải Huyền” lại thuộc về trí tuệ và hiểu biết.

Kẻ ăn thịt người có thể hấp thu “Chén Thánh”, còn kẻ theo đuổi tri thức sẽ tích lũy “Khải Huyền”.

Vì bản chất của mọi tri thức… chính là Khải Huyền.

Nhận ra điều đó, Dorothy khẽ mỉm cười.

Cuối cùng, cô đã thấy rõ con đường dành cho mình.

So với “Chén Thánh” nhuốm máu, con đường của “Khải Huyền” — nơi sức mạnh được tích lũy qua tri thức và lý trí — rõ ràng phù hợp hơn với cô.

Nếu “Chén Thánh” là lối đi của kẻ cuồng tín, thì “Khải Huyền” chính là con đường của học giả.

Dorothy cười nhẹ, liếc nhìn đồng hồ — kim đã chỉ gần 5 giờ sáng.

Cô gấp lại cuốn sổ, khẽ nói:

“Edrick à, phần thưởng của anh thật không tồi. Đến lúc rời khỏi đây thôi.”

Theo kế hoạch, điểm đến tiếp theo là thành phố Igwynt— trung tâm lớn của Vương quốc Pritt, và cũng là nơi người anh trai Gregor đang sống.

“Thành phố lớn, haiz…”

Dorothy lẩm bẩm, leo lên giường, kéo chăn trùm kín người.

Ngoài cửa sổ, ánh bình minh đầu tiên len qua tán mây, chiếu xuống thị trấn Vulcan yên tĩnh.

Trong căn phòng nhỏ, cô dần chìm vào giấc ngủ trong lòng tràn đầy hình ảnh của một con đường mới, nơi tri thức hóa thành sức mạnh.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 14: Khởi Hành


Đêm rút dần, ánh sáng ban ngày dần trở lại.

Đến giữa trưa, thị trấn Vulcan – một trung tâm vận chuyển nhộn nhịp – đã hoàn toàn bừng tỉnh. Trên con đường đất rộng, xe ngựa qua lại không ngớt, xe chở hàng xen lẫn xe chở khách, bánh xe lăn nghiến mặt đường, bụi tung mù trong không khí. Các đoàn xe đường dài dừng lại nghỉ ngơi và tiếp tế, khiến bầu không khí càng thêm náo nhiệt.

Trong một căn phòng riêng bên cửa sổ ở tầng cao nhất của quán ăn ba tầng nằm tại ngã tư, Gregor đang dùng bữa. Anh mặc áo sơ mi trắng, khoác áo khoác xám đen và quần cùng màu – ăn mặc gọn gàng, giản dị, trông như một thanh niên xuất thân từ gia đình khá giả. Không ai có thể ngờ rằng anh chính là đội trưởng đội thợ săn của Cục An Ninh.

Gregor cắt miếng bít-tết bằng dao nĩa, mắt hướng ra ngoài cửa sổ nhìn xuống ngã tư phía dưới. Vài người khuân vác đang bốc xếp những thùng gỗ đủ kích cỡ lên một chiếc xe ngựa, được chỉ đạo bởi một người đàn ông thấp bé trùm mũ – có vẻ là chủ hàng.

“Elena lên tiếng từ phía đối diện:
‘Gregor, có tin từ Cục. Tên mà chúng ta hạ tối qua là Albert Mill, một gã đồ tể ở đường Kênh Dầu. Theo báo cáo, đội thứ hai đã khám xét nhà hắn sáng nay và tìm thấy ba bộ xương người trong căn phòng bí mật – một trong số đó còn chưa bị ăn hết. Những người có liên quan đều đã bị bắt giữ.’”

Elena vừa nói vừa cắn một miếng bánh mì, tay cầm một dải điện báo dài, đọc chậm rãi.

Gregor hỏi:
“Chỉ có ba bộ xương sao?”

“Đúng vậy,” Elena đáp. “Điện báo ghi vậy. Họ cũng phát hiện một bàn thờ có liên quan đến ‘Chén Thánh’, nhưng nó đã bị phá hủy. Căn nhà bị lục tung, nên có lẽ mọi manh mối có giá trị đều bị xóa sạch từ trước.”

Gregor vuốt cằm, suy nghĩ:
“Người của Tiệc Thánh Đỏ quả thật hành động nhanh…”

“Ừ,” Elena đáp qua miệng bánh mì, “chúng lúc nào cũng nhanh. Mỗi khi ta bắt được một kẻ quan trọng hơn đám tay sai – như mấy ‘tân tín đồ’ – thì manh mối lại biến mất. Cứ như thể có ai đó dọn dẹp trước vậy.”

Gregor im lặng một lát rồi nói:
“Vậy toàn bộ chiến dịch lần này chỉ hạ được một ‘tân tín đồ Chén Thánh’ thôi à?”

Elena đặt miếng bánh xuống:
“Không chỉ vậy đâu. Mọi chuyện còn rắc rối hơn, đội trưởng.”

“Rắc rối?” Gregor nhíu mày. “Ý cô là bức thư đó?”

Elena gật đầu, đeo găng tay trắng, lấy trong túi ra phong bì rồi mở ra đọc:

“Cẩn trọng. Có kẻ đang theo dõi chúng ta.
Không phải Cục An Ninh, cũng không phải Giáo Hội.
Nguồn gốc và mục đích của chúng chưa rõ,
nhưng cách làm việc rất khác thường và cực kỳ nguy hiểm.
Đây là lý do chúng ta phải thay đổi kế hoạch.”

Đọc xong, Elena ngẩng lên:
“Anh nghĩ ai đang theo dõi Albert và đồng bọn?”

Gregor lắc đầu:
“Không rõ. Nhưng dựa vào nội dung, kẻ đó chắc chắn rất nguy hiểm. Tôi đoán cái xác mang thư đến đồn cảnh sát chính là do hắn giết.”

Elena gật đầu:
“Có thể lắm. Khi kiểm tra thi thể, ta phát hiện dấu vết ma thuật. Nhưng cũng vì thế mà gần như không thể xác định thời điểm và nguyên nhân tử vong. Nhiều khả năng nạn nhân đã bị giết bởi một loại năng lực siêu nhiên.”

Gregor nói:
“Có thể hắn bị tấn công khi đang giao thư, cố chạy đến đồn cảnh sát để cầu cứu, nhưng lại chết theo cách kỳ lạ đó.”

“Hoặc,” Elena tiếp lời, “cũng có thể kẻ bí ẩn kia đã điều khiển hắn, rồi cố tình khiến hắn chết ngay tại đồn cảnh sát.”

Gregor cau mày:
“Cố tình làm vậy để làm gì?”

“Để đảm bảo cảnh sát sẽ thông báo cho chúng ta,” Elena đáp, “và khiến ta xử lý Albert cùng đồng bọn thay cho hắn.”

Gregor suy nghĩ giây lát rồi nói:
“Nghĩa là kẻ bí ẩn đó đang cố đẩy Cục An Ninh đối đầu với Tiệc Thánh Đỏ... Nhưng vì sao?”

“Khó nói,” Elena đáp. “Có thể hai bên vốn là kẻ thù. Hắn muốn lợi dụng ta để tấn công Tiệc Thánh Đỏ. Cũng có thể có lý do khác. Giờ ta biết quá ít để kết luận.”

Cô nhấp ngụm trà, rồi nói tiếp:
“Còn người nhận thư – Edrick – là một tên du côn ở đây. Khi ta khám nhà hắn sáng nay, phát hiện một đống xác bị xử lý đặc biệt. Rõ ràng hắn từng dính líu đến Thế giới Huyền Bí và Tiệc Thánh Đỏ.”

Gregor gật đầu:
“Edrick đã mất tích. Theo kinh nghiệm, có lẽ hắn đã chết – và rất có thể là do chính kẻ bí ẩn đó.”

Anh thở dài:
“Hành tung mờ ám, thủ đoạn tàn nhẫn, mục đích không rõ… Có vẻ ta đang phải đối phó với một thế lực nguy hiểm.”

Elena nói thêm:
“Có thể đó không phải một người, mà là một tổ chức. Ở quận Igwynt, nếu không có chỗ dựa, chẳng ai dám động vào Tiệc Thánh Đỏ.”

Gregor hơi ngạc nhiên:
“Một tổ chức…?”

“Có thể là một hội kín mới nổi,” Elena khẳng định. “Dù là người bản địa hay từ nơi khác đến thì cũng vậy.”

Gregor trầm giọng:
“Nếu đúng vậy thì chuyện này nghiêm trọng. Ta phải báo ngay cho giám đốc.”

“Báo cáo tôi đã viết sẵn rồi,” Elena mỉm cười, “về nộp là được.”

Gregor bật cười khẽ:
“Cô lúc nào cũng chuẩn bị kỹ. Không có cô chắc tôi chẳng làm nổi đội trưởng mất.”

“Elena đáp:
“Anh lo phần chiến đấu, tôi lo phần giấy tờ. Mỗi người một việc.”

Gregor cười:
“Phần chiến đấu thì cô cứ yên tâm.”

Anh nhấp ngụm rượu, rồi nhìn ra ngoài cửa sổ. Dưới phố, những thùng gỗ đã được chất hết lên xe. Người đàn ông thấp bé kia đang dặn dò người đánh xe điều gì đó.

Gregor lẩm bẩm:
“Nhỏ người thế mà vẫn ra đường làm việc giữa trưa nắng… chắc cũng chẳng dễ sống.”

Anh kéo rèm lại, quay lại tiếp tục bữa trưa.

Giữa phố xá đông đúc, một người trùm áo choàng nâu sẫm đứng cạnh chiếc xe ngựa vừa chất xong hàng.

“Ổn rồi, hàng đầy đủ, tiền cũng trả. Tôi giao lại cho anh,” người trùm mũ nói nhỏ.

Người đánh xe da ngăm mỉm cười:
“Cô yên tâm. Tôi sẽ đưa tất cả đến thành phố an toàn.”

Người trùm mũ khẽ gật đầu. Khi xe ngựa bắt đầu lăn bánh, bụi đường bay lên mờ mịt.
Bên dưới vành mũ, Dorothy mỉm cười nhẹ:

“Vậy là xong. Giờ thì đến lượt mình tìm một chuyến xe thật êm để lên đường.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 15: Thành phố Igwynt


Vương quốc Pritt là một quốc đảo, bị ngăn cách với các quốc gia lục địa bởi một eo biển hẹp. Vương quốc này gồm một hòn đảo lớn và hai đảo nhỏ; trong đó, Igwynt nằm trên một bán đảo nhô ra ở rìa tây nam của đảo chính – đảo Pritt.

Là một thành phố quan trọng ở khu vực tây nam của vương quốc, Igwynt phát triển thịnh vượng nhờ nguồn khoáng sản dồi dào từ các dãy núi phía tây nam và ngành đánh bắt ven biển phía tây. Xét về mức độ phát triển tổng thể, tuy không nằm trong nhóm các đô thị hàng đầu của vương quốc, nhưng Igwynt vẫn giữ vị thế đáng kể.

Bầu trời trong xanh, ánh nắng chan hòa khắp các con phố của Igwynt. Hai bên đường là những tòa nhà đá cao tám đến chín tầng, mặt tường xám trắng được trang trí bằng các phù điêu tinh xảo. Một số bệ cửa sổ còn được chạm khắc tượng trang trí.

Tầng trệt của hầu hết các tòa nhà đều được tận dụng làm cửa hiệu, bảng hiệu rực rỡ đủ màu treo san sát. Sau lớp kính trưng bày là đủ loại hàng hóa – từ váy áo sang trọng của giới quý tộc cho đến những món đồ chơi tinh xảo dành cho trẻ nhỏ. Những ô cửa sáng bóng ấy thu hút ánh mắt hiếu kỳ của các quý ông đi ngang, đồng thời khơi dậy sự khao khát trong lòng đám trẻ lang thang ven đường.

Đường phố chính được lát bằng những phiến đá.

Tuy nhiều phiến đã bị hư hại, nhưng chúng vẫn đủ để ngăn bụi bay mù mịt khi xe ngựa chạy qua.Lối đi dành cho người đi bộ được lát gạch gọn gàng, và đèn đường được bố trí đều đặn dọc theo con đường.

So với thị trấn Vulcan, đường chân trời phía xa hiện rõ hơn với nhiều ống khói đen đang tuôn khói lên bầu trời.

Tại một góc phố ở Igwynt, một cô gái tóc dài trắng bạc, mặc váy xám giản dị, áo sơ mi kẻ ca rô xắn tay, đi giày da đen, đang cầm vali trong tay, chăm chú quan sát xung quanh.

“Đây là… Igwynt sao?”

Dorothy khẽ lẩm bẩm, ngắm nhìn thành phố xa lạ trước mặt. Trong ký ức của cô, từ khi còn nhỏ, cô đã mong được một lần đặt chân đến nơi này. Với nhiều thanh niên trong làng, Igwynt là nơi chứa đựng giấc mơ. Dù vì lý do nào đi nữa, hầu hết họ đều rời quê để đến đây tìm vận may, còn sợi dây nối với quê hương chỉ là những đồng tiền ít ỏi gửi về mỗi tháng.

Không mấy ai dám nói rằng mình đã thành công ở nơi này. Phần lớn chỉ trở thành những bánh răng nhỏ trong cỗ máy khổng lồ của thành phố – lao động ngày đêm trong các nhà máy nguy hiểm. Những người như Gregor là trường hợp hiếm hoi trong số rất ít người ngoại lệ.

“Vậy… khi nào anh trai mình mới tới nhỉ?”

Dorothy tự hỏi, ánh mắt lại đảo quanh phố. Lúc này, ở cuối con đường dành cho người đi bộ, cô nhìn thấy một bóng dáng quen thuộc.

Giữa đám đông, một thanh niên tóc nâu hạt dẻ, mặc áo khoác, sơ mi và quần đen, đang đứng nhìn quanh với vẻ bối rối. Khi ánh mắt anh dừng lại ở hướng của cô, sự ngỡ ngàng lập tức nhường chỗ cho niềm vui rạng rỡ.

“Ôi… Lạy Chúa, Dorothy, em ở đây à!”

Vừa cười rạng rỡ, Gregor vừa dang tay bước nhanh về phía cô em gái nhỏ.



Trên con đường chính của Igwynt, một chiếc xe ngựa đen lao đi dưới sự điều khiển của người đánh xe. Bên trong, Dorothy và Gregor ngồi đối diện nhau.

“Em biết không, Dorothy,” Gregor nói, khuôn mặt vẫn còn ánh lên vẻ nhẹ nhõm, “khi anh đọc tờ báo hôm qua, thấy tin có đoàn xe bị cướp tấn công trên đường từ Đồi Tím đến Vulcan, anh thật sự khiếp đảm. Dựa theo thời gian em rời đi, lẽ ra em phải đi qua đoạn đó.”

Dorothy mỉm cười dịu dàng:

“Em cũng đọc tin đó. Quả thật đáng sợ. May là em hoãn chuyến ở Đồi Tím để mua quần áo, có lẽ nhờ vậy mà tránh được vụ đó. Thật đúng là Đức Mẹ đã che chở cho em…”

Cô đặt tay lên ngực, gương mặt lộ rõ sự biết ơn và nhẹ nhõm.

Ở thế giới này, tôn giáo phổ biến nhất là Giáo Hội Quang Huy, hay còn gọi là Giáo Hội Cứu Chuộc Quang Minh hoặc Giáo Hội Mặt Trời Rực Rỡ. Trên toàn lục địa, trừ một số quốc gia phương Đông có tín ngưỡng khác, đây là tôn giáo thống trị.

Giáo Hội Quang Huy tôn thờ vị thần được gọi là Chúa Cứu Thế. Theo truyền thuyết, vị thần ấy đã trục xuất vô số tà linh và ác thần từng gieo rắc đau khổ cho nhân loại, mang ánh sáng đến thế giới tăm tối và ban sự cứu rỗi cho loài người.

Sau khi hoàn thành sứ mệnh, Chúa Cứu Thế trở về cõi thánh – Thánh Điện Mặt Trời. Để tiếp tục bảo vệ thế giới phàm trần, ngài hóa thân thành ba hiện thân, mỗi hiện thân ngự ở thiên giới, canh giữ sự tái sinh của tà linh và ác thần.

Tuy Chúa Cứu Thế là vị thần tối cao, nhưng Giáo Hội lại chủ yếu thờ phụng ba hiện thân ấy:

Đức Cha: biểu tượng của phán xét và quyền uy, tượng trưng cho trật tự.

Đức Mẹ: biểu tượng của lòng nhân từ và bao dung, tượng trưng cho lòng thương xót.

Thánh Tử: biểu tượng của chinh phục và mở mang, tượng trưng cho chiến thắng.

Đức Cha được miêu tả là một vị quân vương nghiêm khắc, Đức Mẹ là người mẹ hiền hòa, còn Thánh Tử là một chiến binh trẻ tuổi.

Trong giới tín đồ, rất ít người trực tiếp thờ Chúa Cứu Thế; phần lớn chọn một trong ba vị để tôn thờ. Quý tộc và quan chức thường hướng đến Đức Cha, tượng trưng cho quyền lực và luật lệ. Binh lính, lính đánh thuê, kẻ giang hồ, hay những người mang khát vọng lớn thường theo Thánh Tử. Còn đa phần dân thường, người nghèo và yếu thế lại tìm thấy sự an ủi trong lòng từ bi của Đức Mẹ.

Ví như Dorothy và dì Hannah ở quê – những người dân chất phác chỉ mong cuộc sống yên bình – đều là tín đồ thành kính của Đức Mẹ. Còn Gregor, với bản tính hiếu chiến từ nhỏ, cùng khát vọng lập nghiệp nơi đô thành, rõ ràng nghiêng về Thánh Tử.

“Quần áo à? À, suýt nữa anh không nhận ra đấy. Dorothy, em trông tuyệt lắm! Khác hẳn vẻ lấm lem ở làng. Đây là đồ mới phải không?” Gregor cười vui vẻ.

“Vâng,” Dorothy gật đầu.

“Em dạy chữ và viết thư thuê ở thị trấn nên dành dụm được ít tiền. Nghĩ ở thành phố thì cũng nên ăn mặc tươm tất hơn, nhưng không ngờ vì mua sắm mà lỡ mất chuyến xe.”

“May mà thế,” Gregor bật cười.

“Nếu không, em mà gặp bọn cướp đó thì chẳng biết sẽ ra sao. Với lại anh cũng mới về sáng nay sau chuyến công tác đột xuất. Nếu em đến sớm, anh còn chẳng kịp đón.”

Anh gãi đầu, cười ngượng. Dorothy chỉ khẽ cười, biết rõ nguyên nhân thực sự khiến anh trai phải “đi công tác đột xuất”.

“À này, anh,” Dorothy hỏi với vẻ tò mò, “công việc ở Igwynt của anh là gì vậy? Sao lại có thể thuê được căn hộ lớn thế và còn đón em đến ở cùng? Ba anh em nhà Jack đã làm việc ở Igwynt bốn năm rồi mà vẫn chưa đủ tiền đưa người nhà đến.”
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 16: Căn Hộ


Bên trong cỗ xe ngựa đang lăn bánh, vừa nghe em gái hỏi, Gregor lập tức ngồi thẳng dậy, hào hứng đáp bằng giọng điệu đã được chuẩn bị sẵn.

“Hiện giờ anh đang làm việc cho một cơ quan an ninh. Em biết đấy—anh trai em tuy không giỏi chữ nghĩa, nhưng đôi tay thì không tệ chút nào. Từ trong làng đến khi ra thành phố, chẳng mấy ai dám gây chuyện với anh cả.

“Cũng nhờ khả năng đánh đấm đó mà anh được một cơ quan an ninh để mắt tới. Giờ anh làm vệ sĩ bảo vệ cho giới nhà giàu. Em biết bọn họ rồi đấy—càng nhiều tiền lại càng sợ rắc rối, nên chỉ cần bỏ ra chút phí để đảm bảo an toàn, họ chẳng tiếc gì đâu.”

Gregor nói với vẻ tự tin, giọng điệu nhẹ nhàng thoải mái, rõ ràng đã tập trước không ít lần. Nhìn thái độ ấy, Dorothy khẽ nghiêng đầu, mỉm cười đáp:

“Giỏi thật đấy. Nhưng nếu nhiều người giàu như vậy tin tưởng anh, chắc cơ quan đó phải có tiếng lắm. Nó tên gì, và ở đâu thế?”

“À… cái tên hả…”

Bị hỏi bất ngờ, Gregor khựng lại một thoáng. Sau vài giây đảo mắt, anh nhanh trí đáp:

“Nó tên là Công ty An ninh Nắm Đấm Thép—đúng rồi, Nắm Đấm Thép Igwynt. Nghe oai không, Dorothy?”

‘Oai thì oai thật… nhưng nghe cũng quê mùa không kém,’ Dorothy nghĩ thầm, khoé môi khẽ cong lên. Gregor tranh thủ nói tiếp để che lấp sự ngượng ngập:

“Cơ quan anh làm việc chủ yếu phục vụ khách hàng giàu có. Vì lý do bảo mật, nên có vài quy định không cho phép anh tiết lộ quá chi tiết. Em hiểu mà, nghề này kín tiếng lắm.”

“Vậy à? Em chỉ hỏi cho biết thôi, không làm khó anh đâu.”

Nghe vậy, Dorothy gật đầu, nhưng trong lòng lại thầm nghĩ:

‘Một người chỉ cách hai bước là thành đầu gấu như anh, mà nói chuyện “bảo mật nghề nghiệp” thì quả là lạ lùng thật…’

Cô mỉm cười:

“Dù sao thì em cũng không ngờ việc biết đánh nhau lại có thể thành nghề nghiêm túc như vậy. Nhưng công việc này chắc cũng nguy hiểm lắm hả anh?”

“Ha ha, đôi khi có chút rắc rối thôi, chứ chẳng đáng gì. Em đừng lo, anh trai em sống tốt lắm.”

“Thế thì tốt, nhưng anh cũng phải nhớ—an toàn vẫn là quan trọng nhất đấy.”

“Yên tâm đi, anh biết chừng mực mà.”

---

Chiếc xe ngựa đưa Dorothy và Gregor đến trước một tòa nhà chung cư nhỏ.

Tòa nhà cao sáu tầng, tường gạch đỏ xen khung cửa sổ trắng. Mỗi tầng đều có ban công nhỏ, vài nơi treo chậu cây, vài nơi phơi quần áo. Ngay trước tầng trệt là bồn hoa, dây thường xuân bò lên khắp bức tường, khiến nơi đây có vẻ thanh nhã yên bình.

Con phố này khá vắng người qua lại, hai bên trồng hàng cây cao, bóng rợp mát mẻ—một nơi ở thật dễ chịu.

“Đẹp chứ? Đây là phố Hướng Dương Nam, vị trí tốt lắm. Đi bộ lên phía bắc là đến Công viên Bờ Sông, còn đi về phía đông một chút là nhà thờ. Muốn dạo chơi hay cầu nguyện đều tiện cả. Chỉ hơi bất tiện là xa khu buôn bán một chút, nên mua sắm hơi cực.”

Gregor tự hào giới thiệu khi đứng trước cửa.

Dorothy nhìn quanh đầy tò mò, gật đầu cảm thán:

“Wow… kiểu nhà này đâu phải người thường thuê nổi. Anh chắc lương mình đủ trả chứ?”

“Dĩ nhiên rồi! Anh còn định dành dụm mua một căn nhà riêng ở ngoại ô nữa cơ. Thôi nào, lên xem nhà đi—chúng ta ở tầng năm.”

Gregor xách vali của Dorothy lên, dẫn đường qua lối lát đá xuyên qua bồn hoa vào trong tòa nhà. Dorothy đi theo, lên đến tầng năm thì dừng trước căn hộ của họ. Khi cánh cửa mở ra, một phòng khách rộng rãi sáng sủa hiện ra trước mắt.

Ngay cả với tiêu chuẩn hiện đại của Dorothy, căn hộ này vượt xa mong đợi: có phòng khách lớn, hai phòng ngủ, bếp, ban công, phòng tắm và phòng giặt riêng. Nội thất cũng đầy đủ—ghế sô pha, lò sưởi, máy hát, nước máy và khí đốt đều sẵn.

Đứng ngoài ban công, Dorothy còn có thể nhìn thấy Công viên Bờ Sông và tháp nhọn của nhà thờ phía xa. So với căn nhà gỗ cũ kỹ ở quê, nơi này chẳng khác gì thiên đường.

“Thế nào? Anh trai em chọn cũng có gu chứ?”

Thấy đôi mắt em gái sáng lên, Gregor khoanh tay tự hào. Dorothy gật đầu không chút do dự:

“Vượt xa mong đợi của em. Cảm ơn anh nhiều.”

“Cảm ơn gì chứ, chúng ta là người một nhà mà! Khi nào anh tiết kiệm được thêm, sẽ đón cả dì Hannah và mọi người lên đây luôn.”

Gregor nói với vẻ quyết tâm. Dorothy nhìn quanh, ánh mắt dừng lại ở chiếc gạt tàn trên bàn trà—trong đó đầy tàn thuốc.

“Anh Gregor, anh hút thuốc à?”

Câu hỏi khiến Gregor giật mình, vội đáp:

“Không, không đâu! Là mấy đồng nghiệp hút khi ghé qua thôi.”

“Ra vậy…”

“Hà hà, em biết mà, dân an ninh thì toàn loại cứng cỏi, ai cũng thích hút vài điếu. Mà thôi, em chắc mệt rồi, nghỉ ngơi đi. Vài hôm nữa anh đưa em đến trường ngữ pháp đăng ký học. Dù năm học đã bắt đầu, nhưng với năng lực của em, chắc không vấn đề gì đâu.”

“Vâng, em nghe anh.”

Sau khi sắp xếp hành lý, Dorothy làm quen với căn hộ mới. Buổi tối, hai anh em ra ngoài ăn và mua thêm vài món đồ cần thiết. Khi trở về, Dorothy nói mình mệt sau chuyến đi dài rồi vào phòng nghỉ sớm.

Nhưng khi cửa phòng vừa khóa lại, cô không thay đồ ngủ hay nằm nghỉ. Thay vào đó, cô đặt vali lên bàn và mở ra.

Bên trong, ngoài vài bộ quần áo, còn có những chiếc hộp nhỏ, một cuốn sổ, và một lọ thủy tinh chứa ngón tay bị chặt, ngâm trong chất lỏng nhợt nhạt.

Ngay lúc này—khi đội trưởng đội thợ săn của Cục An Ninh Igwynt đang an giấc ở phòng bên cạnh—Dorothy đã bày ra trước mặt mình một loạt đồ vật huyền thuật cấm kỵ.

Cô lấy Nhẫn Múa Rối Xác Chết từ trong hộp ra, đeo lên ngón tay. Sau đó, cô mở một chiếc hộp khác, bên trong là xác một con tắc kè lớn được bảo quản cẩn thận.

Con vật này từng là một trong những mẫu thí nghiệm của Edrick, khi hắn nghiên cứu khả năng điều khiển của chiếc nhẫn. Ngôi nhà của hắn đầy những tiêu bản—có thể điều khiển được, và cả những thứ thất bại. Theo ghi chép của hắn, nhẫn có thể điều khiển sinh vật có kích cỡ nhất định, còn những loài quá nhỏ như côn trùng thì hoàn toàn vô hiệu.

Dựa theo ghi chú thí nghiệm của Edrick, Dorothy đã chọn ra vài mẫu để thử nghiệm. Những mẫu lớn được gửi theo hàng hóa, còn những mẫu nhỏ thì cô tự mang trong vali.

Dưới sự điều khiển của chiếc nhẫn, cơ thể con tắc kè giật nhẹ vài lần rồi cử động. Nó bò ra khỏi hộp, men dọc theo mặt bàn đến cửa sổ.

Dorothy điều khiển nó leo dọc tường ngoài của căn hộ, hướng thẳng đến cửa sổ phòng Gregor.

“Vậy thì xem nào, anh trai yêu quý của em—một thành viên của Cục An Ninh… liệu anh có giấu bí mật nào về thế giới huyền bí bên kia không?”

Trong căn phòng mờ sáng, Dorothy ngồi trước bàn, khẽ lẩm bẩm, ánh mắt dõi theo con tắc kè xác chết đang lặng lẽ bò đến cửa sổ phòng Gregor.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 17: Giao dịch vật phẩm huyền thuật


Đêm buông xuống trên thành phố Igwynt.
Trên con phố Hướng Dương Nam, ánh trăng treo cao, gió đêm khẽ rít qua những tán cây.

Cơn gió lạnh lùa qua hàng cây xanh rậm rạp, lá xào xạc giữa tĩnh lặng sâu thẳm của đêm khuya. Phần lớn cửa sổ dọc con phố đều tắt đèn, chỉ còn vài ô sáng leo lét trong màn tối.

Trong tòa chung cư gạch đỏ ấy, có một ô cửa vẫn mở.
Gregor tựa người bên bậu cửa sổ, điếu thuốc trên tay tỏa khói mờ, ánh nhìn hướng về phía công viên xa xa. Tàn thuốc rơi xuống bồn hoa dưới sân, còn làn khói anh thở ra nhanh chóng bị gió cuốn đi.

Sau cả ngày kìm nén, Gregor cuối cùng cũng được thỏa mãn cơn nghiện thuốc lá.
Cách đó không xa, một đôi mắt khác đang dõi theo anh—ẩn giấu sự mất kiên nhẫn.

Anh định hút bao nhiêu điếu nữa đây? Hút thế này thì sớm muộn cũng chết thôi.

Trong phòng mình, Dorothy ngồi bên bàn, sử dụng tầm nhìn của con tắc kè xác chết mà chiếc Nhẫn Múa Rối Xác Chết đang điều khiển, để quan sát Gregor đang nối điếu này qua điếu khác. Từ khi cô bắt đầu theo dõi, anh chưa hề ngừng hút. Một điếu vừa tàn, điếu khác lại cháy lên khiến cô vừa kinh ngạc vừa khó chịu.

“Có lẽ mình phải tìm dịp khéo léo dạy anh ấy về tác hại của thuốc lá thôi...”
Dorothy thầm nghĩ. Cuối cùng, Gregor cũng dập điếu thuốc cuối cùng rồi lặng lẽ trở vào phòng.

Nắm lấy cơ hội, Dorothy điều khiển con tắc kè bò men theo tường, đến ngay mép cửa sổ phòng anh và quan sát từ bên ngoài.
Từ sau lần chứng kiến khả năng cảm nhận sắc bén của Gregor trong khu rừng Vulcan, cô không dám để con rối tiến thẳng vào phòng nữa.

Bên trong, Gregor ngồi vào bàn làm việc. Anh bật đèn khí, lấy chìa khóa mở ngăn kéo rồi rút ra một gói nhỏ. Bên trong là một xấp báo cáo dày đặc chữ.

Trước những trang giấy kín đặc hàng chữ nhỏ, Gregor cau mày, gãi đầu, rồi hít sâu trước khi bắt đầu đọc, thỉnh thoảng lại ghi chú vài dòng.

Vẻ mặt anh thoáng bực bội, còn ngoài cửa sổ, đôi mắt tắc kè lóe sáng. Qua tầm nhìn của nó, Dorothy thấy rõ những dòng chữ trên bàn anh trai.

Các báo cáo ấy ghi chép chi tiết về Nhẫn Múa Rối Xác Chết.
Không giống những “linh hồn bất tử” mà Dorothy từng biết trong trò chơi, những cơ thể được hồi sinh bởi chiếc nhẫn là “xác sống” – những thân xác vừa chết được “thức tỉnh” bằng ma thuật của “Chén Thánh”, khiến chúng cử động gần như người còn sống.

Nếu nghi thức được thực hiện kịp thời, nhiều chức năng cơ thể vẫn hoạt động. Dorothy từng thử điều khiển một thi thể cất tiếng nói—vì lưỡi và dây thanh vẫn nguyên vẹn.

Tóm lại, các xác sống này dựa vào ma thuật của “Chén Thánh” để duy trì, tương tự “thây ma” hơn là xác chết truyền thống—điều đó hoàn toàn phù hợp với bản chất của “Chén Thánh”.

Nhờ đặc tính ấy, Dorothy có thể tận dụng giác quan vượt trội của động vật—chẳng hạn như khả năng nhìn đêm xuất sắc của tắc kè.

Tầm nhìn của tắc kè vô cùng nhạy, đặc biệt trong bóng tối. Con ngươi có thể giãn gấp bốn lần, giúp tăng độ sáng rõ. Nhờ vậy, Dorothy đọc được từng chữ trên bàn làm việc của Gregor dù ở xa.

Qua đó, cô bắt đầu lén đọc tài liệu tuyệt mật của Cục An Ninh.

“Báo cáo về... thành viên ‘Kẻ Khát Máu’ Albert của Tiệc Thánh Đỏ? Vậy người liên hệ ở Vulcan tên là Albert à? Theo báo cáo, Cục đã lục soát nhà hắn, chỉ tìm thấy vài bộ xương người mà không có bằng chứng quan trọng. Họ nghi ngờ các manh mối đã bị xóa... Đây chẳng phải là lần đầu. Chẳng lẽ trong Cục có nội gián sao?”

Càng đọc, Dorothy càng lo ngại trước khả năng Tiệc Thánh Đỏ dường như luôn đoán trước được hành động của Cục.

Trong lúc suy nghĩ, cô vẫn tiếp tục quan sát Gregor.
Tốc độ đọc của Dorothy nhanh gấp nhiều lần Gregor, người cứ phải dừng để tra từ điển. Sự chậm chạp ấy khiến cô bực bội.

Anh làm trong Cục mà làm việc kiểu này à? Bảo sao người ta phải thiếu nhân lực đến mức tuyển cả anh…

Dù khó chịu, Dorothy vẫn phải kiên nhẫn chờ anh lật sang trang kế.

“Thông báo hủy họp đội trưởng... Đội 5 không thể quay về vì đang làm nhiệm vụ? Ở Igwynt mà có đến năm đội thợ săn sao? Nhưng tại sao Gregor lại có thông báo họp đội trưởng... chẳng lẽ anh là...?”

Gregor tiếp tục lật tài liệu, để lộ vài tờ ghi chú lộn xộn. Dorothy nhìn thấy những đoạn rời rạc ấy, nghi ngờ càng lớn. Cô vẫn khó tin rằng Gregor giữ vị trí quan trọng thật sự.

Anh tiếp tục rà soát báo cáo, còn Dorothy thì cố ghép nối những mảnh thông tin rời rạc kia, nhưng các dữ kiện thiếu sót khiến cô không tài nào hình dung trọn vẹn.

Đúng lúc đầu óc Dorothy rối tung vì đống dữ liệu rời rạc, cây bút trên tay Gregor bất ngờ rơi xuống đất, lăn vào gầm bàn. Trong lúc anh cúi xuống nhặt, Dorothy tranh thủ điều khiển con tắc kè nhìn thấy một bản báo cáo hoàn chỉnh hơn.

Về việc Grayhill tổ chức một buổi tụ họp bí mật khác

Mặc dù đã được khuyến cáo không nên tụ họp trong thời gian này, Grayhill vẫn cố chấp phớt lờ cảnh báo.
Hắn dọa sẽ cắt nguồn cung đạn trấn áp nếu chúng ta không nhượng bộ.
Ngài James buộc phải đồng ý, nhưng yêu cầu giới hạn quy mô buổi tụ họp.

Như thường lệ, Grayhill không cho phép chúng ta tham dự.
Đội 4 sẽ túc trực gần đó để xử lý khẩn cấp, Đội 3 hỗ trợ từ xa.

Buổi tụ họp lần này nhằm trao đổi vật phẩm và nguyên liệu huyền thuật.
Grayhill hứa sẽ ghi chép toàn bộ giao dịch và cung cấp chi tiết sau đó, đồng thời cho phép chúng ta tịch thu bất kỳ vật phẩm nguy hiểm nào.

Các thành viên Tiệc Thánh Đỏ cũng sẽ tham dự do có vật liệu liên quan, tuy danh tính chưa xác định.

Thời gian: 3 giờ chiều, ngày 16 tháng 4
Địa điểm: số 27, ngõ Darkwater, khu hạ thành.
Các đội được phân công cần duy trì sẵn sàng hành động.

“Giao dịch vật phẩm huyền thuật ư…”

Đôi mắt Dorothy lóe sáng. Cô khẽ chạm cằm, nụ cười mơ hồ hiện ra.

Muốn tích lũy ma thuật, cô cần vật liệu chứa ma thuật cấp cao, hoặc hấp thu tri thức huyền thuật trực tiếp.

Và buổi tụ họp ấy — chính là cơ hội hoàn hảo.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 18: Người rối đầu tiên


Những ngày gần đây, Dorothy luôn bận tâm tìm cách tích lũy ma thuật.

Bản chất của “Chén Thánh” có thể hấp thu từ huyết nhục, nhưng đó không phải điều cô mong muốn.

Thứ cô thật sự tìm kiếm là “Khải Huyền” — nguồn ma thuật tồn tại trong tri thức.

Cô từng thử nghiệm điều này ở một hiệu sách nhỏ trong thị trấn Vulcan, và phát hiện rằng tri thức thông thường gần như không chứa bao nhiêu “Khải Huyền”.

So với lượng ma thuật cô thu được từ mảnh sách Giải Phẫu Thánh Thể, “Khải Huyền” trong những quyển sách bình thường gần như chẳng đáng kể.

Dorothy đoán rằng, cho dù có đọc hết toàn bộ sách trong hiệu kia, lượng “Khải Huyền” tích lũy được cũng chưa chắc bằng hai điểm ma thuật mà mảnh sách đó mang lại.

Nhưng việc đọc hết cả một hiệu sách là điều không thể thực hiện được.

Từ thí nghiệm ấy, cô rút ra kết luận rằng — muốn nhanh chóng tích lũy ma thuật “Khải Huyền”, cô phải tìm được nguồn tri thức sâu sắc và huyền bí như trong 《Giải Phẫu Thánh Thể》.

Nhưng vấn đề là — những quyển sách như thế ở đâu mới có thể tìm được.

Thỉnh thoảng, Dorothy lại tưởng tượng đến viễn cảnh mình bắt gặp một cửa hàng ven đường chuyên bán sách cấm, nơi chỉ cần một đồng xu là có thể mua được quyển sách chứa tri thức ẩn giấu.

Nếu thật sự tồn tại nơi như thế, cô chắc chắn sẽ quét sạch toàn bộ.

Nhưng đó chỉ là ảo tưởng.

Trong thực tế, chuyện đó khó mà xảy ra.

Tuy nhiên, hiện giờ lại có một buổi tụ họp bí mật sắp diễn ra, và cô đã có cơ hội tham dự.

Biết đâu, ở đó sẽ có những quyển sách đáng giá, thậm chí là sách cấm.

Khi suy nghĩ đến đó, Dorothy liếc nhìn tờ lịch trên bàn — hôm nay là ngày 14 tháng 4, tức là ngày mai buổi tụ họp sẽ diễn ra.

Cô phải chuẩn bị sẵn sàng.

Nghĩ vậy, Dorothy lại hướng ánh nhìn về tắc kè xác chết mà cô dùng để theo dõi.

Cô muốn xem thử có thể thu thêm thông tin gì từ Gregor.

Khi hình ảnh truyền về, cô thấy Gregor đang xếp lại các tập hồ sơ trên bàn.

Sau khi sắp xếp xong, anh ta cho tất cả vào túi xách.

“Hửm? Chỉ có vậy thôi sao?” Dorothy khẽ lẩm bẩm.

Nhưng trái với dự đoán, Gregor không tắt đèn để nghỉ.

Anh ta nhìn quanh cẩn thận, rồi cúi xuống sàn, khiến Dorothy không khỏi thắc mắc.

Ngay sau đó, cô thấy anh ta kéo ra vài quyển sách dày bìa cứng từ dưới gầm giường.

Đôi mắt Dorothy lập tức sáng lên.

“Sách à? Giấu kỹ như vậy… chẳng lẽ là tài liệu tuyệt mật của Cục An Ninh? Hay là sách huyền thuật cấm?”

Khi Gregor đặt những quyển sách đó lên bàn và mở ra, Dorothy háo hức chờ đợi, ánh mắt chăm chú dõi theo —

và nụ cười trên mặt cô lập tức đông cứng lại.

Bên trong… hầu như không có chữ, chỉ toàn hình vẽ.

Trên các trang là những người phụ nữ ăn mặc hở hang, tạo dáng trong những tư thế kh*** g** đến mức khó tả.

Gregor ngồi yên, chăm chú “nghiên cứu” từng trang.

Còn Dorothy, qua tầm nhìn của tắc kè, vẫn hoàn toàn bình tĩnh — không đỏ mặt, không tỏ vẻ khó chịu, chỉ im lặng chờ anh ta “học hành” xong.

Sau vài phút, cô khẽ lắc đầu, tựa người ra ghế, nhấp một ngụm nước rồi thở dài:

“Chỉ có thế thôi à? Thật chẳng ấn tượng chút nào, anh trai à…”

Đối với Dorothy, việc một thanh niên giấu vài quyển sách cấm kh*** g** trong phòng chẳng có gì lạ.

Chỉ là do thời đại này còn thô sơ, tranh vẽ vừa thô kệch, vừa lặp lại, nội dung thì nghèo nàn và nhạt nhẽo.

So với kho “tư liệu học tập” phong phú của thời đại Internet mà cô từng sống, mấy quyển này đúng là kém xa một trời một vực.

Tóm lại, “báu vật” của Gregor chẳng có gì đáng xem.

Không muốn làm phiền “buổi học đêm” của anh, Dorothy điều khiển tắc kè quay về, cẩn thận bỏ nó vào hộp, khóa lại trong vali.

Sau khi thu dọn xong đống hàng cấm, cô tắt đèn, nằm xuống giường,

kết thúc ngày đầu tiên ở Igwynt.

---

Sáng hôm sau, Dorothy mặc đồ ngủ, dụi mắt bước ra phòng khách tràn ngập ánh sáng.

Trên bàn, Gregor đang ngồi ăn sáng, hai phần bánh mì và trứng đã dọn sẵn.

“Chào buổi sáng, Dorothy. Lại đây ăn đi.”

“Chào buổi sáng… Mấy món này anh làm à?”

“Không đâu, là bà Harker tầng dưới nấu giúp. Anh thường bận nên trả thêm ít tiền để bà ấy lo luôn bữa ăn… Giờ thì nấu cho cả hai ta luôn rồi.”

Gregor vừa ăn hết phần trứng chiên vừa nói tiếp:

“Em cứ ăn đi, anh phải đến cơ quan ngay. Hôm nay có việc cần xử lý. Hai ngày tới em cứ đi dạo quanh thành phố cho quen. Ngày kia anh sẽ đưa em đến trường đăng ký học nhé.”

Nói xong, anh ta khoác áo, cầm bánh mì rồi ra cửa.

Dorothy ngồi trên ghế sofa, nhìn theo bóng anh rời đi.

“Đi cẩn thận nhé… em sẽ tận hưởng thành phố này thật tốt.”

Cô vừa nói vừa cầm tờ báo trên ghế, vừa ăn sáng vừa đọc.

Sau khi ăn xong, Dorothy thay đồ, chỉnh lại tóc và váy trước gương, rồi xách vali rời khỏi nhà.

Dưới tầng, cô gọi xe ngựa, đi qua những con phố tấp nập, đổi xe nhiều lần trước khi đến được bến cảng ven sông.

Bến cảng đông đúc, tiếng thủy thủ hò hét, hàng hóa chất cao, những kho hàng lớn nối tiếp nhau.

Dorothy lấy từ vali ra tấm áo choàng trùm đầu mua ở Vulcan, choàng lên, kéo mũ trùm kín mặt rồi bước xuống xe.

Cô đi qua khu vực nồng mùi cá, hướng về nhà kho chính. Sau khi trình phiếu gửi hàng, cô được người quản lý trao cho một chìa khóa cùng đèn khí.

Nhà kho được chia thành nhiều buồng sắt lớn, mỗi buồng có cửa khóa riêng.

Tại đây, chỉ cần trả đủ tiền, không ai hỏi cô gửi gì, là ai, hay giá trị thật sự của hàng hóa là bao nhiêu.

Trong một thời đại thiếu luật lệ, tiền chính là quyền lực.

Cầm đèn và chìa khóa, Dorothy đi sâu vào trong, rẽ qua vài hành lang rồi dừng lại trước một buồng lưu trữ.

Bên trong là những thùng gỗ đủ kích cỡ, đều bị khóa chặt — toàn bộ là đồ cô chuyển từ Vulcan đến.

Sau khi kiểm tra xung quanh, Dorothy bước vào, đến gần một chiếc thùng gỗ dài, lấy ra chùm chìa khóa trong vali, chọn đúng chiếc cần, rồi mở khóa.

Sau đó, cô đeo Nhẫn Múa Rối Xác Chết lên ngón tay.

Ngay khi Dorothy truyền ma thuật “Chén Thánh” vào chiếc nhẫn, chiếc thùng gỗ dài khẽ rung lên.

Nắp thùng kẽo kẹt mở ra như cỗ quan tài, để lộ một thân hình người đang từ từ ngồi dậy từ bên trong.

Người đó cao gầy, mặc bộ vest đỏ thẫm, quần đen, làn da tái nhợt, gương mặt hốc hác, đôi mắt trũng sâu, sống mũi khoằm và ánh nhìn lạnh lẽo, tàn nhẫn.

Mái tóc đen cắt ngắn khiến vẻ ngoài hắn càng thêm ghê rợn.

Đó chính là Edrick Grandi — kẻ đầu tiên Dorothy tự tay giết kể từ khi bước chân vào thế giới này.

Hắn từng là chủ nhân đầu tiên của Nhẫn Múa Rối Xác Chết, cũng là thủ lĩnh một băng nhóm ở Vulcan.
 
Cuốn Sách Ma Thuật Bị Cấm Của Dorothy
Chương 19: Buổi tụ họp ở Hẻm nước đen


Trên một mái nhà ở khu hạ thành của Igwynt

Cơn gió nhẹ thổi qua, mang theo mùi khói đen nồng nặc từ xa. Dưới phố, xe ngựa và người qua lại tấp nập trên những con đường dài, trong khi có vài cặp mắt lặng lẽ dõi theo họ từ trên cao.

“Chà… lại là một nhiệm vụ nhàm chán nữa,” Gregor lẩm bẩm, tựa lưng vào bức tường trên sân thượng. Anh mặc bộ đồng phục đen, khẽ thở dài đầy bực bội, ánh mắt liếc qua các thành viên trong đội đang ẩn nấp quanh mái nhà để quan sát.

“Giám sát buổi tụ họp của Grayhill từ xa thôi mà, chỉ cần một hai đội là đủ. Sao phải huy động đông đến vậy chứ? Thật chẳng hiểu nổi,” Gregor càu nhàu.

Không xa đó, Elena đáp lại:

“Trong tình hình hiện giờ, với tần suất hoạt động của Tiệc Thánh Đỏ, giám đốc thận trọng cũng là điều dễ hiểu. Càng nhiều người thì càng an toàn.”

“Tiệc Thánh Đỏ, hử… chắc chắn chúng có người tham dự buổi tụ họp này. Nhưng chúng ta chỉ được quan sát từ xa, chuẩn bị ứng phó khi có chuyện xảy ra, còn lại thì không được phép can thiệp, không được khám xét, cũng chẳng được bắt giữ. Thật là ức chế.”

Elena khẽ thở dài, giải thích:

“Không còn cách nào khác. Chúng ta có thỏa thuận với Grayhill. Hắn đồng ý cung cấp thông tin về các món hàng nguy hiểm được giao dịch trong tụ họp, nhưng đổi lại, chúng ta không được xuất đầu lộ diện. Hắn không muốn người khác nghĩ mình là tay sai của Cục An Ninh.”

“Cô biết đấy… nếu tụ họp của Grayhill bị dẹp bỏ, cả Igwynt sẽ đầy rẫy những nhóm nhỏ hỗn loạn, chẳng ai kiểm soát được. Khi đó, chúng ta vừa mất điểm giám sát chính của thế giới ngầm, vừa bị hắn cắt nguồn cung cấp đạn đặc chế. Mệt chẳng kém.”

Nghe vậy, Gregor bật cười chua chát. Anh châm điếu thuốc, rít một hơi rồi nói khẽ:

“Ha… đúng là câu nói cũ không sai — đừng bao giờ chọc giận một kẻ làm nghề đặc biệt.”

-Hẻm Nước Đen, khu hạ thành Igwynt.

Hẻm Nước Đen là một con ngõ hẻo lánh, ngoằn ngoèo, nằm sâu trong khu dân cư cũ kỹ, tách biệt hoàn toàn với những con đường nhộn nhịp. Muốn đến đây, phải rẽ qua vô số ngách nhỏ — một góc khuất gần như bị thành phố quên lãng, nơi người ngoài hầu như không bao giờ đặt chân tới.

Trong con hẻm tối tăm và ẩm thấp ấy, một bóng người choàng áo choàng xám có mũ trùm đầu lặng lẽ di chuyển giữa những bức tường cao phủ rêu. Lối đi chỉ rộng chừng ba mét, hai bên là những bức tường nứt nẻ, cũ kỹ, vương mùi ẩm mốc. Những sợi dây phơi quần áo vắt ngang qua khoảng trời hẹp phía trên, còn mùi nước cống trộn với không khí ẩm ướt khiến cả không gian ngột ngạt, nặng nề.

Người khoác áo choàng đi nhanh về phía trước, dừng lại trước một cánh cửa gỗ tròn thấp. Sau khi quan sát xung quanh, hắn gõ lên cửa: ba tiếng ở phía trên, bốn tiếng ở dưới, ngừng một nhịp, rồi gõ thêm hai tiếng trên cùng.

Cộp, cộp, cộp — cộp, cộp, cộp, cộp — (ngừng) — cộp, cộp.

Cửa gỗ kẽo kẹt mở ra, bóng người nhanh chóng bước vào, và ngay sau đó cánh cửa đóng lại, im lặng như chưa từng có ai xuất hiện.

Trên cao, một con quạ đậu trên dây phơi, dõi ánh mắt đen láy về phía cánh cửa, lặng lẽ quan sát mọi động tĩnh.

“Ba ở trên, bốn ở dưới, ngừng một nhịp, hai ở trên…”

Trên mái nhà gần đó, Dorothy, trong bộ áo choàng đen, khẽ lẩm bẩm, ghi nhớ lại tín hiệu mà quạ rối xác chết vừa truyền về.

Đó đã là người thứ bảy cô quan sát thấy bước qua cánh cửa — tất cả đều gõ theo cùng một nhịp.

“Vậy là đã xác nhận được mật hiệu…”

Nói nhỏ một tiếng, Dorothy kéo cao tấm vải đen che cổ, trùm lên mặt, rồi nhẹ nhàng rời khỏi mái nhà. Chẳng bao lâu sau, cô đã xuất hiện ở lối vào của Hẻm Nước Đen.

Khoác áo choàng và đeo mặt nạ, Dorothy tiến thẳng vào hẻm.

Cô dừng lại trước cánh cửa gỗ, lặp lại chính xác mật hiệu gõ như đã thấy: ba tiếng trên, bốn tiếng dưới, ngừng, rồi hai tiếng trên.

Cửa khẽ động. Dorothy nín thở, lùi lại một bước. Sau vài giây im lặng, cánh cửa mở ra.

Không do dự, cô bước vào. Người gác cửa — một kẻ cao lớn mang mặt nạ sắt — chỉ liếc cô một cái đầy nghi ngờ, nhưng không nói lời nào. Hắn lập tức đóng cửa lại.

Bên trong không phải là căn phòng, mà là một cầu thang dẫn xuống lòng đất.

Dorothy bước xuống, từng bước một, cho đến khi một căn hầm rộng lớn hiện ra trước mắt.

Ánh sáng yếu ớt của vài ngọn đèn khí hắt lên những bức tường đá thô ráp. Bầu không khí nặng nề, ẩm lạnh, đặc quánh như đè lên ngực.

Chính giữa căn hầm là một chiếc bàn tròn lớn, xung quanh có chừng hai chục người đang ngồi. Tất cả đều khoác áo choàng và đeo mặt nạ, tuy khác màu nhưng cùng kiểu dáng; vài người chỉ đeo mặt nạ lên trên quần áo bình thường.

Rõ ràng, chẳng ai ở đây muốn lộ danh tính.

“Ít nhất thì gu ăn mặc của mọi người cũng đồng nhất… thế này thì ta hòa nhập hoàn hảo rồi,” Dorothy nghĩ thầm, bình tĩnh bước đến và chọn một chỗ trống.

Hai người ngồi cạnh chỉ liếc cô một cái rồi quay đi, chẳng ai để ý thêm.

“Buổi tụ họp này có vẻ không phải hội kín thật sự… chỉ cần biết mật mã là vào được. Không có đăng ký thành viên gì cả. Giống một cái chợ ngầm hơn là tổ chức.”

Dorothy thầm nhận xét, rồi yên lặng chờ đợi.

Không khí quanh bàn tròn dần trở nên căng thẳng. Thỉnh thoảng có vài người cúi đầu trao đổi khẽ với nhau.

Sau một lúc, khi vài người cuối cùng vừa bước vào, buổi tụ họp chính thức bắt đầu.

Cạch…

Cánh cửa trong căn hầm bật mở, bốn kỵ sĩ mặc giáp trắng xám toàn thân bước ra. Họ đội mũ kín đầu, mang kiếm bên hông, từng bước đều vang lên tiếng leng keng nặng nề vọng khắp căn phòng.

Bốn người đứng tách ra, chiếm bốn hướng quanh bàn, tay đặt lên chuôi kiếm — tư thế cảnh giới nghiêm ngặt.

Ngay sau họ, một người khoác áo choàng trắng xám, đeo mặt nạ đá từ từ tiến vào.

Người đó bước đến chiếc ghế lưng cao ở phía Bắc của bàn tròn và ngồi xuống.

Ngay lập tức, tất cả những người khác đứng dậy, đặt tay lên ngực, khẽ cúi đầu hành lễ.

“Ngài Grayhill…”

Thấy vậy, Dorothy cũng vội đứng lên, bắt chước động tác ấy, trong lòng thầm nghĩ:

Thì ra hắn chính là Grayhill… ngay cả Cục An Ninh cũng phải nể mặt người này.

Người mang mặt nạ đá đảo mắt nhìn quanh, nét mặt không thể đoán. Sau đó, hắn giơ tay ra hiệu.

Mọi người đồng loạt ngồi xuống.

Giọng nói trầm thấp, dày và vang lên từ sau lớp mặt nạ cất lời:

“— Bắt đầu đi.”
 
Back
Top Bottom