Mọi thứ sau khi Thắng ngã xuống như mờ đi, như thể thời gian cũng ngừng trôi.
Tiểu đội rút về một căn cứ tạm, một lán nhỏ dựng dưới tán rừng, mái lá mục nát, mùi đất ẩm xen khói đốt từ đống lửa.
Tôi ngồi co ro, tay nắm chặt mẩu dây cung anh để lại, mắt nhìn xa xăm về dòng suối gần đó.
Bức thư của Thắng, thủng một lỗ, máu khô bám chặt, vẫn nằm trong túi áo tôi.
Tôi không dám mở ra đọc, sợ lại nghe tiếng sáo của cậu văng vẳng, sợ lại thấy đôi mắt cậu nhìn tao trước khi khép lại.
Anh ơi, em đã hứa sẽ giữ anh em, nhưng sao em để mất Thắng?
Hào ngồi cách tao vài bước, cố phá không khí nặng nề.
– Ê, Xuân, mày nhìn gì mà thẫn thờ?
Sợ ma à?
Hắn trêu, giọng cố làm ra vẻ vui.
Tao cười nhạt, không đáp.
Hào lôi từ ba lô ra một mẩu bánh khô, nhét vào tay tao – như thường lệ:
– Ăn đi, Xuân.
Thắng mà thấy mày bỏ cơm, nó mắng đấy.
Tôi nhai, nhưng chẳng thấy vị gì, chỉ nghĩ đến câu hỏi của Thắng: "Khi anh khuất, ai thì thầm tên anh?"
Tôi muốn trả lời, muốn nói rằng tôi sẽ nhớ, nhưng lòng trống rỗng.
Chỉ huy đi ngang, thấy tao cầm dây cung, lẩm bẩm:
– Nghỉ ngơi đi, mai có chi viện mới.
Tôi gật, nhưng mắt vẫn cay.
Sáng hôm đó, đoàn chi viện đến, bốn người, toàn lính mới, mặt non choẹt, ba lô trĩu vai.
Chỉ huy dẫn họ vào lán, giọng trầm:
– Đây là anh em mới, lo mà chỉ bảo.
Tao nhìn lướt, thấy một thằng cao ráo nhưng thấp hơn tôi một chút, da rám nắng, mắt sáng nhưng hơi ngại.
Nó bước lên, giọng nhỏ:
– Em là Việt, từ làng ven sông.
Hào, như thường lệ, nhếch mép:
– Ven sông hả?
Cá nhiều không, hay chỉ có muỗi?
Cả đội cười ầm, Việt đỏ mặt, lí nhí:
– Dạ, cá nhiều, muỗi cũng nhiều.
Tôi thấy cậu, nhớ Thắng, nhớ cái cách cậu cũng hay kể về quê, về em gái.
Tôi nghĩ, có lẽ Việt cũng có người đang đợi ở nhà.
Chiều đó, chỉ huy chia nhiệm vụ.
Việt được xếp vào nhóm tao, cùng Hào và vài anh em.
Nhiệm vụ đơn giản: tuần tra một con đường rừng gần căn cứ, kiểm tra dấu vết địch.
Tôi thấy Việt nắm súng, tay hơi run, đúng kiểu lính mới.
Tôi đến gần, nói nhỏ:
– Bám sát tôi, đừng lo.
Nó gật, ánh mắt như tìm được chỗ dựa.
Hành quân qua rừng, sương mù buổi sớm làm mọi thứ mờ ảo.
Giày lún bùn, tiếng lá khô xào xạc dưới chân, mùi cỏ ướt lẫn khói từ đống lửa đêm qua.
Việt đi sát tôi, mắt dáo dác, như sợ rừng nuốt chửng.
Hào trêu:
– Ê, Việt, mày trông như kiểu sợ cái gì í?
Ma rừng à?
Việt cười gượng, nhưng tao thấy nó siết súng chặt hơn.
Tôi thì thầm:
– Đừng nghe Hào, nó đùa đấy.
Cứ đi đều, tôi lo.
Việt gật, nụ cười nhỏ xíu làm tôi nhớ Thắng, nhớ cái cách cậu cười trước khi ngã.
Gần trưa, cả đội dừng lại kiểm tra một đoạn đường lầy.
Chỉ huy ra hiệu im lặng, chỉ vào một khoảng đất lồi lõm.
– Coi chừng mìn...
Ông nói, giọng lạnh.
Tôi đi trước, dò từng bước, tim đập mạnh.
Bỗng nghe một tiếng "tách" nhỏ, tao quay lại, thấy Việt đứng sững, chân chạm một vật kim loại lấp ló dưới đất.
Tôi không nghĩ, lao tới, đẩy Việt ngã xuống hố bên cạnh.
Cả hai lăn xuống, bụi đất bay mù mịt, tim tôi như muốn nổ.
Chỉ huy chạy tới, kiểm tra, lắc đầu:
– Mìn giả, bẫy tâm lý thôi.
Tôi thở phào, nhưng tay vẫn run.
Việt ngồi dậy, mặt trắng bệch, nhìn tôi.
Hào kéo cả hai lên, cười:
– Còi mà liều ha Xuân!
Mày cứu tân binh kiểu gì mà té cả đôi!
Cả đội cười, nhưng tôi thấy Việt nhìn tao, ánh mắt không chỉ là cảm ơn, mà như muốn nói gì đó.
Tôi vỗ vai nó:
– Cẩn thận lần sau, mày mà nổ banh xác là tao không đền đâu.
Nó cười, nụ cười tươi như nắng trưa, làm tôi thấy lòng nhẹ đi, dù chỉ một chút.
Tôi nghĩ đến Thắng, nghĩ đến bức thư cậu chưa gửi, và tự nhủ sẽ không để mất thêm ai.
Tối đó, trong lán, cả đội quây quanh đống lửa.
Hào kể chuyện nhảm về lần hắn suýt bị rắn cắn, làm mọi người cười ầm.
Việt ngồi cạnh tôi, đưa tôi một mẩu bánh quy? (Sao thứ này lại xuất hiện ở đây được nhỉ?)
– Anh, anh hay cứu người thế hả? – Nó hỏi, giọng tò mò.
Tôi lắc đầu:
– Không, tôi chỉ không muốn mất thêm anh em.
Tôi nhớ Thắng, nhớ cây sáo gãy, và tự nhủ phải giữ Việt, giữ anh em, như anh từng bảo.
Việt gật, rồi bất ngờ kể:
– Chị em hay bảo, người tốt là người làm ai đó thấy an toàn.
Tôi cười:
– Thế mi thấy an toàn chưa?
Nó đỏ mặt, lườm tôi, nhưng khóe miệng cong lên.
Tôi viết những dòng này, dưới ánh đèn dầu lập lòe.
Việt ngủ cạnh, tay vẫn nắm súng, như sợ nó chạy mất.
Anh ơi, hôm nay em cứu một người, không phải anh hùng, chỉ là không muốn thấy thêm một bức thư dở dang như của Thắng.
Việt làm em nhớ anh, nhớ những lần anh bảo vệ em.
Chiến tranh tàn nhẫn, nhưng có những thằng như Việt, như Hào, làm em thấy mình vẫn sống, vẫn có lý do để viết tiếp.
*
Đã vài ngày kể từ khi Việt đến, và cũng vài tuần kể từ khi Thắng ngã xuống.
Bức thư thủng lỗ, cây sáo gãy của Thắng vẫn nằm trong túi áo tôi, nặng như đeo cả một ký ức.
Tôi không dám mở thư ra đọc, sợ lại nghe tiếng sáo cậu vang lên trong đầu, sợ lại thấy đôi mắt cậu nhìn tao trước khi khép lại.
Anh ơi, em đã hứa sẽ giữ anh em, nhưng sao em vẫn thấy mình bất lực?
Hôm nay, tôi ngồi viết những dòng này, dưới ánh đèn dầu lập lòe, nghĩ về một đêm bên suối, nơi tôi và Việt lần đầu nói thật với nhau.
Hôm đó, tiểu đội nghỉ chân ở một lán nhỏ gần suối, sau một ngày hành quân dài.
Mệt rã rời, nhưng tôi không ngủ được.
Nằm trong lán, nghe tiếng ngáy của Hào và tiếng gió lùa qua kẽ lá, tôi nhớ nhà, nhớ mẹ, nhớ anh.
Việt nằm cạnh, cũng trở mình liên tục, mắt sáng trong bóng tối.
Tôi thì thầm:
– Ê, ngủ chưa cu?
Nó lắc đầu, giọng nhỏ:
– Không, anh.
Nghĩ lung tung.
Tôi rủ:
– Ra suối ngồi không?
Lặng lẽ thôi, đừng để bọn khác biết, nó mách lẻo liền.
Việt gật, cười nhẹ, cái kiểu cười làm tôi thấy lòng nhẹ đi, như ánh trăng lấp ló ngoài rừng.
Nửa đêm, cả đội ngủ say, tôi với Việt lén chuồn ra.
Trăng sáng, nhưng rừng tối om, chỉ có tiếng côn trùng rả rích và tiếng nước vỗ bờ.
Tôi đi trước, tay nắm dao găm cho chắc, dù biết đêm nay không có địch.
Việt bước sát sau, suýt vấp rễ cây, tôi đưa tay đỡ, nó bám chặt, làm tao cười:
– Mi mà ngã, tôi không kéo nổi đâu.
Nó lườm:
– Anh mà ngã, em để anh nằm luôn!
Cả hai cười khẽ, cố không làm cả đội tỉnh giấc.
Mùi cỏ ướt và đất bùn làm tôi nhớ những đêm anh dẫn tao ra sông làng, ngồi kể chuyện ma quỷ để dọa.
Tới bờ suối, tôi chọn một tảng đá phẳng, ngồi xuống.
Nước lấp lánh dưới ánh trăng, mát lạnh khi tôi chạm tay vào.
Việt ngồi cạnh, lôi bánh khô ra chia đôi.
– Anh, mày hay ra sông ngồi thế này hả? – nó hỏi.
Tôi gật, rồi kể:
– Hồi nhỏ, anh tao dẫn tao ra sông, bảo nhìn nước là quên mệt.
Anh tao thích kể chuyện lính, bảo đi lính là để bảo vệ những con sông như thế này.
Tao ngừng, nhớ cái ngày anh nằm trên giường bệnh, yếu đến mức không nói được, nhưng mắt vẫn sáng như muốn dặn tao điều gì.
Tao không kể tiếp, chỉ hỏi:
– Quê mi có suối không?
Việt gật, mắt sáng lên:
– Có, một con sông nhỏ sau nhà.
Chị em hay hát dân ca bên sông, giọng buồn nhưng ấm.
Chị bảo, nếu em đi lính, phải hứa về để nghe chị hát.
Giọng nó nhỏ dần, như sợ chiến tranh cướp đi lời hứa đó.
Tao nhìn nó, thấy mắt nó lấp lánh, không biết vì trăng hay vì nhớ.
– Mi sẽ về, Việt.
Chắc chắn là mi sẽ về mà.
Tôi nói, không chắc mình đang an ủi nó hay chính mình.
– Tôi đi lính vì anh tôi.
Anh muốn tôi thấy những gì ảnh không kịp thấy.
Tôi ngừng, cổ họng nghẹn lại.
Việt không hỏi thêm, chỉ gật, như hiểu.
Cả hai nằm ngửa trên tảng đá, nhìn sao trời.
Sao sáng, lấp lánh như những câu chuyện chưa kể hết.
Tôi kể thêm về anh, về lần anh dạy tôi bơi, đẩy tao xuống sông rồi cười: "Bơi đi, nhóc, không là cá ăn!".
Việt cười, rồi kể về lần nó với chị trốn mẹ đi bắt đom đóm, bị mắng cả tuần.
– Chị em bảo, đom đóm là sao rơi xuống đất á anh.
Nó nói, giọng mơ màng.
Tôi nhìn nó, thấy nó không còn là thằng lính mới run rẩy ngày đầu, mà là một người bạn, một người tôi muốn giữ an toàn, như anh từng giữ tôi.
Tôi chạm vai nó, nói:
– Mi mà không về, chị mi mắng tôi đấy.
Nó cười, vai chạm vai tôi, ấm lạ.
Tao lôi mẩu dây cung anh để lại ra, đưa Việt xem.
– Anh tôi để lại cái này, bảo tôi giữ để nhớ nhà.
Việt gật, lôi từ túi ra một mẩu dây chuyền nhỏ, nói:
– Chị em tặng, bảo nếu giữ cái này là chắc chắn sẽ về được nhà.
Cả hai nhìn nhau, cười, như tìm thấy một điều gì giống nhau giữa hai thế giới xa xôi.
Tôi nghĩ đến Thắng, nghĩ đến bức thư cậu chưa gửi, và nói:
– Việt, nếu tôi... không về được, mày giữ cái dây cung này giùm tôi, nhé?
Nó nhìn tôi, mắt nghiêm lại:
– Đừng nói bậy, anh.
Tụi mình sẽ về cùng.
Tôi gật, nhưng lòng nặng trĩu.
Đang nói, bỗng nghe tiếng lá xào xạc.
– Xuân!
Việt!
Hai thằng kia làm gì giữa đêm thế kia?
Giọng Hào, pha chút bực nhưng rõ là trêu.
Tôi với Việt giật mình, ngồi bật dậy.
Tôi lí nhí:
– Thì... tụi tao ra suối... hóng mát.
Việt đỏ mặt, cúi đầu, làm Hào phá lên cười:
– Hóng mát hay hóng nhau?
Coi chừng, mai mốt cưới luôn đấy chứ đùa!
Tôi lườm Hào, nhưng trong lòng thấy vui.
Trở về lán, cả đội trêu tụi tao ầm ĩ.
Hào giật bánh khô của Việt, gào lên:
– Tâm sự mà không chia đồ ăn, tệ quá!
Việt lườm, nhưng vẫn chia cho nó miếng bánh.
Tôi ngồi viết những dòng này, dưới ánh đèn dầu leo lét.
Anh ơi, đêm nay em không thấy sợ, nhờ Việt.
Nó làm em nhớ anh, nhớ những đêm bên sông.
Chiến tranh làm mọi thứ mong manh, nhưng những lúc thế này, em thấy mình vẫn là Xuân, thằng em trai anh từng dẫn đi ngắm sao.
Và có lẽ, Việt là người sẽ nhắc em nhớ điều đó.
*
Đã vài tuần kể từ khi Việt đến, và đêm tâm sự trong lán vẫn như in trong đầu tôi.
Những lời Việt nói, ánh mắt lấp lánh của nó, và cái chạm tay nhẹ làm tôi thấy mình không cô đơn giữa chiến tranh.
Nhưng hôm nay, tôi hiểu rằng giữ nhau an toàn không chỉ là lời hứa bên ánh lửa.
Hôm nay, tôi và Việt ra trận cùng nhau.
Và anh ơi, em chưa bao giờ sợ mất ai như thế.
Bức thư thủng lỗ của Thắng vẫn nằm trong túi áo em, cây sáo gãy như nhắc em không được để mất thêm anh em.
Sáng sớm, chỉ huy gọi cả đội, giọng trầm:
– Có nhóm địch bắn tỉa ở phía Bắc, gần con suối lớn.
Ta phải đẩy chúng đi.
Tôi nhìn sang Việt, thấy nó nắm súng, tay vẫn hơi run, dù đã cứng cáp hơn ngày mới đến.
Hào, như thường lệ, vỗ vai Việt:
– Tân binh, đừng để Xuân cõng mày về!
Việt lườm, nhưng cười:
– Anh lo cái thân anh đi!
Tôi cười, thấy lòng nhẹ đi, dù tim đập mạnh khi nghĩ đến trận đánh.
Tiểu đội hành quân qua rừng, cỏ cao ngang thắt lưng, bùn lầy dính chặt giày.
Sương mù buổi sớm làm mọi thứ mờ ảo, mùi đất ẩm lẫn khói từ đống lửa đêm qua phả vào mũi.
Việt đi sát tôi, mắt dáo dác, như ngày đầu tôi cứu nó khỏi mìn giả.
Tôi thì thầm:
– Bám sát tao, đừng lạc.
Nó gật, ánh mắt tin tưởng làm tôi nhớ anh, nhớ cái lần anh dẫn tôi qua rừng, bảo:
– Mày nhỏ, nhưng mày không đi lạc đâu.
Chỉ huy ra hiệu dừng lại, tay giơ lên, mắt căng ra quan sát.
Tiếng chim ngưng bặt, không khí nặng nề.
Rồi một tiếng "pằng" sắc lạnh xé toạc không gian.
Đạn vèo qua đầu, lá cây rơi lả tả.
Chỉ huy hét:
– Nằm xuống!
Bắn tỉa!
Tôi ngã sấp, kéo Việt xuống bên cạnh, tay ôm chặt vai nó.
Đạn xé không khí, đất bắn tóe trước mặt.
Tôi nhìn Việt, thấy mặt nó trắng bệch, nhưng mắt vẫn sáng, như sẵn sàng.
– Ở yên đây, tôi yểm trợ! – tao nói, giọng run.
Nó gật, siết tay tôi một cái, ngắn thôi nhưng đủ làm tôi thấy tim đập mạnh hơn?
Hào, nằm cách vài mét, hét:
– Bắn trả đi, còi!
Tôi nhắm súng, bắn vài phát về phía rừng, không biết trúng gì, chỉ cầu trời giữ anh em an toàn.
Việt bò tới, nhặt một khẩu súng rơi gần đó, bắn yểm trợ.
Động tác nó vụng, nhưng chuẩn, như muốn chứng minh nó không chỉ là tân binh.
Một viên đạn sượt qua, cắm phập vào cây ngay cạnh Việt.
Tôi không nghĩ, lao tới, đẩy nó xuống hố nhỏ bên cạnh.
Cả hai lăn xuống, bụi đất bay mù mịt, tay tôi nắm chặt tay nó.
– Có sao không? – Tôi hỏi, giọng lạc đi.
Việt thở hổn hển, nhìn tôi, mắt sáng lạ:
– Ổn, nhờ anh.
Tay nó siết chặt tay tôi, không buông ngay, làm tôi bối rối, như lần đầu chạm tay trong lán.
Chỉ huy ra lệnh bắn trả dồn dập, và trận đánh kết thúc nhanh, địch rút đi.
Tôi kéo Việt lên, kiểm tra xem nó có bị thương không.
Nó lắc đầu, cười nhẹ:
– Anh liều quá, Xuân.
Tôi lườm:
– Mi mà trúng đạn, tôi không biết nói sao với chị mi.
Nó đỏ mặt, lườm lại, nhưng khóe miệng cong lên, làm tao thấy lòng ấm, như ánh nắng lọt qua tán rừng.
Hào chạy tới, vỗ vai cả hai:
– Hai thằng này, cứu nhau hay yêu nhau?
Coi chừng chỉ huy thấy!
Tôi với Việt cười đau cả bụng, nhưng tôi thấy mắt nó nhìn tôi, như muốn nói gì đó.
Tối đó, trong lán, cả đội quây quanh đống lửa.
Hào kể chuyện nhảm về lần hắn suýt bị bắn vì mải nhìn chim, làm mọi người cười ầm.
Việt ngồi cạnh tôi, đưa tôi miếng lương khô.
– Anh, anh cứu em lần nữa rồi...
Nó nói, giọng nhỏ.
Tôi lắc đầu:
– Tôi không muốn mất thêm ai, như Thắng.
Tôi lôi mẩu dây cung anh để lại ra, nắm chặt.
Việt chạm vai tôi, nói:
– Em cũng không muốn mất người như anh đâu.
Lời nó đơn giản, nhưng làm tôi thấy tim mình đập khác, như khi nghe anh kể chuyện lính.
Tôi cười:
– Vậy mi bắn cho chuẩn, để tôi khỏi cứu hoài!
Nó lườm, nhưng cười, cái cười làm tôi muốn giữ nó mãi.
Chỉ huy đi ngang, lườm tụi tôi:
– Hai thằng bớt tâm sự, ngủ đi!
Nhưng tôi thấy ông cười khẽ, như hiểu tụi tôi cần nhau để vượt qua chiến tranh.
Tôi viết những dòng này, dưới ánh đèn dầu leo lét.
Việt ngủ cạnh, tay nắm dây chuyền chị tặng, như giữ chặt lời hứa.
Anh ơi, hôm nay em cứu Việt, và nó cũng cứu em, theo cách của nó.
Chiến tranh tàn nhẫn, nhưng có Việt ở đây, em thấy mình vẫn là Xuân, thằng em trai anh từng bảo: "Sống, để kể chuyện."
*
Hôm nay tiểu đội được nghỉ, lần đầu tiên sau mấy tuần hành quân và trận đánh.
Sau cái ngày tôi và Việt cùng ra trận, tim tôi vẫn còn đập mạnh mỗi khi nhớ lại khoảnh khắc nắm tay nó dưới làn đạn.
Bức thư thủng lỗ và cây sáo gãy của Thắng vẫn nằm trong túi áo tao, như một lời nhắc nhở rằng chiến tranh có thể cướp đi bất kỳ ai.
Anh ơi, em đang cố giữ anh em, và có Việt ở đây, em thấy mình bớt cô đơn.
Hôm nay, một ngày bình thường, nhưng với em, nó đặc biệt, vì những khoảnh khắc nhỏ bên Việt.
Sáng sớm, chỉ huy tuyên bố:
– Nghỉ một ngày, sửa lán, dọn đồ, ăn uống cho đàng hoàng!
Hào, như thường lệ, hét lên:
– Nghỉ hả?
Vậy tao đi câu cá, ai muốn đi không?
Cả đội cười ầm, nhưng chỉ huy lườm:
– Không có câu cá câu kiếc gì hết, làm việc đi!
Tôi nhìn sang Việt, thấy nó cười, mắt sáng như ngày đầu đến.
– Biết sửa lán không? – Tôi hỏi.
Nó gật, nhưng giọng hơi ngại:
– Biết sơ sơ, anh chỉ thêm đi.
Tôi cười:
– Ờ, để tôi làm thầy mi!
Cả đội chia việc.
Tôi và Việt được giao sửa mái lán, vì mưa mấy hôm trước làm lá mục dột nước.
Trời nắng nhẹ, mùi cỏ ướt và khói từ đống lửa phả vào mũi.
Tôi trèo lên mái, Việt đứng dưới, chuyền lá khô cho tao.
Nó vụng về, làm rơi mấy lá, tôi trêu:
– Mày mà sửa lán thế này, tối ngủ ướt hết!
Nó lườm:
– Anh làm nhanh đi, đừng chọc em!
Hào, đang giặt đồ gần suối, hét vọng lên:
– Ê, Xuân, đừng có bắt nạt tân binh, để tao bắt nạt cho!
Cả đội cười vang, Việt lườm Hào, nhưng khóe miệng cong lên.
Lúc buộc lá vào mái, tay tôi vô tình chạm tay Việt.
Tay nó lạnh, nhưng ấm lạ, làm tôi giật mình, tim đập mạnh.
Tôi đột nhiên nhớ lần nắm tay nó trong trận đánh, nhớ ánh mắt nó nhìn tao.
"Cẩn thận, mày làm rơi tôi bây giờ!"
Tôi đùa, cố che bối rối.
Nó cười: "Anh mà rơi, em đỡ!"
Lời nó đơn giản, nhưng làm tôi thấy lòng nhẹ, như ánh nắng len qua tán rừng.
Tôi nghĩ đến anh, nghĩ đến lần anh dạy tao buộc dây cung, bảo: "Mày nhỏ, nhưng mày làm được mọi thứ."
Tôi muốn làm như anh, dù chỉ là sửa lán với Việt.
Xong việc, cả đội quây quanh đống lửa, nấu nồi cháo đậu với ít cá khô chỉ huy kiếm đâu ra.
Hào kể chuyện nhảm về lần hắn suýt cháy áo vì nấu ăn, làm mọi người cười đau cả bụng.
Việt ngồi cạnh tao, đưa tao chén cháo nóng.
– Anh, ăn đi, không là bọn kia giật hết.
Nó nói, giọng nửa đùa.
Tao nhận, ngón tay chạm ngón tay nó, và lần nữa, tao thấy tim mình đập khác.
– Mày nấu cháo ngon không? – tao hỏi.
Nó đỏ mặt:
– Chị em dạy cho em mà!
Rồi tự dưng cái thằng Hào thấy được, nó nói bô bô lên:
– Ô hô, ở rừng mà cũng có kẻ lo cho nhau như vợ chồng.
Cả đội cười, tôi đỏ mặt, xua tay, chỉ huy lắc đầu, nhưng tôi thấy ông cười khẽ.
Chiều đó, tôi với Việt ra suối giặt đồ.
Nước mát lạnh, tiếng suối róc rách như lời hát mẹ tao hay hát.
Tôi lôi mẩu dây cung anh để lại ra, ngắm nghía.
Việt nhìn, hỏi:
– Anh, anh hay mang cái này hả?
Tôi gật, kể:
– Ừ, đây là thứ anh tôi để lại, bảo tôi giữ để nhớ nhà.
Tôi sợ, sợ một ngày tôi quên mất anh ấy thì chết.
Giọng tôi nghẹn lại, nghĩ đến Thắng, nghĩ đến bức thư cậu chưa gửi.
Việt im lặng, rồi lôi dây chuyền chị tặng ra, nói:
– Chị em cũng bảo giữ cái này nè anh, để nhớ lời hứa về nhà. – Rồi nó dừng lại một nhịp – nhưng em sợ không giữ được lời hứa.
Mắt nó lấp lánh, không biết vì nước suối hay vì nhớ.
Tôi nhìn nó, muốn nói gì đó, nhưng chỉ chạm vai nó:
– Mày sẽ về, Việt.
Anh cũng vậy.
Nó gật, tay vô tình chạm tay tao khi đưa áo ướt.
– Anh, anh phải về, để em còn ăn bánh xèo anh làm chứ
Nó nói trêu.
Tôi cười:
– Mày cũng phải về đấy nha!
Cả hai cười, ánh mắt chạm nhau, và tôi bỗng thấy Việt không chỉ là đồng đội, mà là một người tôi muốn giữ thật chặt, như anh từng giữ tôi.
*
Hôm nay cũng là một ngày hiếm hoi tiểu đội được nghỉ, không hành quân, không giao tranh.
Chỉ huy bảo:
– Nghỉ ngơi, nhưng đừng có đi lung tung!
Lạc nhau xong bị địch nó bắt đi thì khổ!
Tôi gật cho có, nhưng trong đầu đã nghĩ đến mấy bụi sim tím mọc ở sườn đồi gần đây.
Việt nghe tao kể về sim hồi tuần trước, mắt sáng rực, bảo:
– Anh, sim chín ngọt lắm, hồi nhỏ em hay hái với chị.
Thế là tao rủ nó:
– Đi không?
Lẹ lẹ rồi về, không ai biết.
Nó cười, cái kiểu cười nửa ngại nửa phấn khích, làm tôi thấy vui lây.
Chiều tà, khi nắng nhạt dần, tao với Việt lén chuồn ra khỏi lán.
Cả đội đang ngủ hoặc lau súng, chẳng ai để ý.
Tôi đeo ba lô nhẹ, chỉ mang dao găm và bình nước.
Việt đi sau, vừa đi vừa nhìn quanh như sợ bị bắt quả tang.
Rừng chiều yên ắng, chỉ có tiếng lá xào xạc dưới chân và tiếng chim hót văng vẳng.
Mùi đất ẩm hòa với hương cỏ dại làm tôi nhớ những ngày nhỏ, theo anh trai đi bắt cá ở suối.
– Coi chừng rắn, Việt! – Tôi nhắc, nửa đùa.
Nó giật mình, bước sát tao hơn, làm tôi bật cười.
Đồi sim cách lán chừng một cây số, không xa, nhưng phải luồn qua mấy bụi rậm.
Tao đi trước, vạch cành cho Việt.
Có lúc nó vấp, tao đưa tay kéo, tay nó nắm chặt tay tao, ấm lạ.
– Anh chắc đường chứ? – Nó hỏi, giọng nghi ngờ.
– Tin tao, hồi nhỏ anh là vua rừng làng! – Tôi đáp, khoác lác chút cho vui.
Việt cười phá lên, lần đầu tôi thấy nó cười thoải mái thế, không còn cái vẻ căng thẳng của mấy ngày đánh nhau.
Tới bụi sim, quả chín mọng, tím thẫm, lấp ló dưới lá xanh.
Tôi hái một nắm, đưa Việt:
– Thử đi, ngọt lắm.
Nó cắn thử, mặt nhăn lại vì chua, rồi phì cười:
– Ngọt cái gì, chua muốn chết!
Tôi cũng thử, đúng là chua thật, nhưng cái vị ấy làm tao nhớ mẹ, nhớ những lần mẹ nấu canh chua với lá sim hái được.
Tôi kể Việt nghe, về cái lần anh trai tao ăn sim chua, nhăn mặt y như nó.
– Anh của anh chắc vui tính lắm. – Việt nói, mắt nhìn xa xăm.
Tôi gật, không kể thêm rằng anh mất vì bệnh, chỉ nói:
– Ừ, anh của anh mà ở đây, chắc cũng rủ em đi hái sim.
Cả hai ngồi xuống gốc cây, vừa hái vừa ăn, vừa kể chuyện.
Việt kể về quê nó, một làng nhỏ ven sông, nơi chị nó hay hát dân ca.
Tôi tưởng tượng, rồi bảo:
– Về rồi em dẫn anh đi nghe chị mày hát đi.
Việt gật, nhưng mắt lại thoáng buồn.
Tôi biết, chiến tranh làm ai cũng sợ không có ngày "về".
Tao vỗ vai nó:
– Ê, đừng nghĩ nhiều.
Hái thêm đi, mang về cho bọn kia, nó thích ngọt.
Đang vui, bỗng nghe tiếng quát từ xa:
– Xuân!
Việt!
Hai thằng kia đâu rồi?
Là giọng Hào, pha chút bực tức nhưng rõ là trêu.
Tôi với Việt nhìn nhau, hoảng.
– Chết mẹ, bị bắt rồi!
Việt thì thầm, nhét vội nắm sim vào túi.
Tao kéo nó chạy, nhưng không nhanh, vì cả hai cười đau cả bụng.
Chạy về lán, thấy Hào đứng khoanh tay, chỉ huy thì lườm:
– Hai thằng đi chơi hay đánh giặc?
Sim đâu, đưa đây coi!
Tao lén đưa Hào một nắm sim, nó cười toe toét, quên luôn chuyện mách lẻo.
Chỉ huy lắc đầu, nhưng tôi thấy ông cố nén cười, rồi ổng bảo:
– Đêm nay hai thằng gác chốt phía Đông, từ nửa đêm đến sáng!
Làm ồn lần nữa là gác cả tuần!
Ôi thôi chết rồi!
Trời ơi sao tôi ngu hết biết!
Tối đó, cả đội chia nhau nắm sim, vừa ăn vừa trêu tôi với Việt.
– Coi chừng, hai thằng này đi riêng hoài, mai mốt cưới nhau luôn!
Hào nói, cả lán cười ầm.
Việt đỏ mặt, còn tôi chỉ cười.
Dưới ánh lửa, tôi nhìn Việt, thấy nó vẫn giữ nắm sim cuối cùng trong tay, như giữ một kỷ niệm.
Tôi viết những dòng này, nghĩ đến anh.
Anh ơi, hôm nay em cười nhiều, nhờ Việt.
Chiến tranh đúng là có tàn nhẫn thật, nhưng những lúc thế này làm em nhớ mình vẫn sống, vẫn có bạn bên cạnh.
Giờ thì tôi với Việt bị phạt gác đêm, vì cái tội "trốn đi chơi".
Nhưng đêm nay, ngồi cạnh nó dưới ánh trăng, em thấy chiến tranh bớt đáng sợ, dù chỉ một chút.
Nửa đêm, tôi với Việt ra chốt gác, một góc nhỏ trên đồi, nhìn xuống cánh rừng tối om.
Trăng sáng, nhưng gió lạnh cắt da, tiếng côn trùng rả rích xen lẫn tiếng lá xào xạc.
Mùi đất ẩm và khói từ lán phả vào mũi, làm tôi nhớ những đêm anh dẫn tôi ra đồng ngắm sao.
Tôi ngồi trên một tảng đá, súng đặt cạnh, mắt căng ra quan sát.
Việt ngồi sát tôi, vai chạm vai, như sợ lạc trong bóng tối.
– Lạnh không? – Tôi hỏi, giọng nhỏ.
Nó gật, kéo áo chặt hơn:
– Lạnh, nhưng có anh, đỡ hơn.
Tôi cười, tim đập mạnh, không biết vì lạnh hay vì lời nó.
Cả hai thì thầm để giữ tỉnh táo.
Tôi thấy mắt nó lấp lánh dưới ánh trăng, làm tao nhớ Thắng, nhớ bức thư cậu chưa gửi.
Bỗng một tiếng "rắc" vang lên từ rừng.
Tôi giật mình, nắm tay Việt, kéo nó xuống sau tảng đá.
– Đừng nhúc nhích!
Tôi thì thầm, tim đập thình thịch.
Việt siết chặt tay tôi, mắt căng ra, nhưng không hoảng.
Tôi quan sát, chỉ thấy một con thú nhỏ chạy qua, không phải địch.
Tôi thở phào, nhưng tay vẫn nắm tay nó, không buông ngay.
– Em ổn không? – Tôi hỏi, giọng lạc.
Nó gật, nhìn tôi, ánh mắt sáng lạ:
– Ổn, nhờ anh.
Tay nó ấm dần trong tay tôi, làm tôi bối rối, như lần chạm tay trong lán.
Tôi buông tay, cười gượng:
– Em mà sợ, anh không cứu nổi đâu.
Nó lườm, nhưng cười:
– Anh mà sợ, em cứu lại!
Có sao?
Cả hai ngồi lại, vai kề vai, tiếp tục gác.
Việt kể về chị, về lần chị dắt nó đi bắt đom đóm, bị mẹ mắng cả tuần.
– Chị bảo, đom đóm là sao rơi, nếu giữ được, em sẽ tìm được đường về... – Nó nói, giọng mơ màng.
Tôi nhìn nó, nghĩ đến anh, nghĩ đến những ngôi sao anh chỉ.
– Vậy em giữ đom đóm đi, để anh dẫn em về. – Tôi nói, nửa đùa.
– Anh dẫn em, mà lạc là em mắng!
Cả hai cười khẽ, tiếng cười nhỏ như hòa vào tiếng gió.
Gần sáng, Hào lết ra từ lán, mắt cay xè:
– Hai thằng kia, gác hay tâm sự thế kia?
Tao nghe tiếng cười từ xa đấy nhá!
Tôi với Việt giật mình, cười đau cả bụng.
Hào đưa tụi tôi hai miếng bánh khô:
– Ăn đi, không là gục lúc gác!
Việt chia tôi một miếng, ngón tay chạm tay tôi, làm tim tôi đập mạnh lần nữa.
Chỉ huy cũng đi ra, bảo:
– Tụi mày gác mà ồn, mai gác tiếp!
Nhưng tôi thấy ông nhìn ánh trăng, như nhớ gì đó.
Tôi viết những dòng này, khi trời vừa hửng sáng, ánh đèn dầu trong lán đã tắt.
Việt ngủ gục cạnh tôi, đầu tựa vào ba lô, dây chuyền chị tặng lấp ló trong tay.
Anh ơi, đêm nay em không thấy sợ, nhờ Việt.
Nó làm em nhớ anh, nhớ những đêm ngắm sao.
Chiến tranh làm mọi thứ mong manh, nhưng ngồi cạnh Việt, em thấy mình vẫn là Xuân, thằng em trai anh từng bảo: "Sống, để giữ người bên cạnh."