Cập nhật mới

Khác [Chiến Tranh] Thiên thần giữa chiến trường

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
404113792-256-k155926.jpg

[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tác giả: Tu_Xuan
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Hoàn thành


Giới thiệu truyện:

Câu chuyện xoay quanh Xuân - một chàng lính trẻ lần đầu ra chiến trường, mang theo nỗi nhớ nhà và ký ức về người anh trai đã mất.

Giữa bom đạn và cái chết luôn rình rập, Xuân dần trải qua những mất mát đầu tiên, đặc biệt là sự hy sinh của Thắng - người đồng đội nhỏ tuổi luôn thổi sáo để xua tan nỗi sợ.

Sau đó, Việt - một lính mới đến tiểu đội - mang đến cho Xuân sự ấm áp và hy vọng mới.

Hai người trở thành chỗ dựa của nhau trong những trận đánh khốc liệt.

Xuân học cách đối diện chiến tranh, giữ lại phần người trong mình bằng cách bảo vệ đồng đội và viết nhật ký để không quên mình là ai.

Nói chung, "Thiên thần giữa chiến trường" là hành trình trưởng thành trong bão tố của một người lính trẻ: từ hoảng sợ đến dũng cảm, từ đau thương đến biết nâng niu những điều nhỏ bé còn sót lại giữa chiến tranh.



wwii​
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng đầu tiên


Chiếc xe tải ì ạch lăn bánh, bụi đường đỏ bám đầy lên vai áo những chàng lính mới.

Tôi ngồi kẹp giữa hai người bạn chưa kịp biết tên, lưng tựa vào ba lô cứng ngắc.

Con đường quê cứ lùi dần ra sau cửa xe, mảnh ruộng, bờ tre, cái giếng gạch đầu làng – tất cả nhanh chóng bị nuốt chửng bởi khói bụi.

Tôi siết chặt mảnh khăn đã cũ trong tay.

Vải sờn đi, có chỗ còn xơ chỉ, nhưng tôi vẫn gấp lại gọn ghẽ như báu vật.

Tôi không nói với ai trong nhà về vật này, cũng không nói về lý do thật sự khiến tôi bước lên chuyến xe này.

Tôi chỉ thấy cúi chào, vai đeo ba lô, bước đi nhanh để khỏi phải nhìn lại.

Tiếng hò reo lẫn tiếng khóc tiễn người nhập ngũ loang loáng bên tai.

Nhưng tôi ngồi im.

Lòng tôi lạ lắm: không háo hức như mấy cậu thanh niên bên cạnh, cũng không hẳn sợ hãi.

Chỉ thấy một khoảng trống mơ hồ mở ra trong ngực, như thể vừa để quên thứ gì đó ở nhà mà chẳng thể quay lại lấy.

Xe rung lắc, tôi ngửa mặt ra phía trời.

Mây chiều loang rộng, vàng úa.

Trong thoáng chốc, tôi tưởng tượng có ai đó đang nhìn theo mình từ rất xa, ở trên cao, mỉm cười rồi lặng lẽ quay đi.

Xe dừng lại trong tiếng phanh ken két.

Tôi chưa kịp Hàon hồn thì cửa thùng bật mở, ánh sáng chói lòa ùa vào.

Đám lính mới lục tục nhảy xuống, đôi chân còn run vì ngồi lâu.

Mặt đất dưới chân không còn là con đường quê đỏ bụi, mà là thứ đất xám khô cằn, lổn nhổn đá vụn.

Xa xa, những dãy đồi trơ trụi hiện ra, thấp thoáng vài mái lán lợp tạm bằng bạt xanh đã sờn rách.

Không còn mùi rơm rạ hay khói bếp quê nhà, mà là mùi khét khét của dầu máy, mùi ẩm của đất và mùi mồ hôi chưa kịp tản đi trong nắng.

Tiểu đội có mười người, chỉ huy là một ông trung niên, mặt nghiêm như đá, giọng trầm:

– Mấy lũ tân binh, đừng làm tao mất mặt!

Tôi gật lia lịa, tay run khi nhận súng.

Súng nặng, lạnh, không như cây cung anh làm cho tôi hồi nhỏ.

Các anh em khác nhìn tôi, cười:

– Tân binh non choẹt, coi chừng đạn bắn ngược!"

Tôi đỏ mặt quay đi, trời ơi mới ngày đầu mà đã bị trêu như này rồi sao.

Nhưng sau đó có thằng vỗ vai tôi, bảo:

– Yên tâm, còi mà lanh, sống lâu!

Tôi cười gượng, nhưng bụng thì sợ.

Ai biết diễn biến tiếp theo sẽ là cái gì...

Người ta hô tập hợp, giọng khàn và gấp.

Tôi lững thững nhập vào hàng, tim đập dồn dập nhưng đầu óc trống rỗng.

Những khuôn mặt quanh tôi cũng bơ vơ không kém: có kẻ nhìn lom lom xuống đất, có kẻ cố làm ra vẻ bình thản nhưng bàn tay siết quai ba lô đến trắng bệch.

Chúng tôi, những kẻ vừa rời khỏi làng xóm, phút chốc bị ném vào một thế giới khác, nơi từng bước đi như lạc lõng.

Sáng nay thức dậy không có tiếng gà gáy, chỉ có tiếng pháo vọng lại từ xa.

Đêm qua ngủ chập chờn, mơ thấy mình đang ở sân thượng nhà bà nội, rồi giật mình bởi còi báo động.

Ở đây, giấc ngủ luôn là thứ xa xỉ.

Bữa sáng là hộp cơm lạnh, ăn vội trong vài phút.

Thật lạ, có lúc nhai cơm mà miệng vẫn nhớ mùi canh của mẹ nấu.

Ngày đầu hành quân, tôi suýt khóc.

Đi từ sáng sớm, chân lún bùn đến mắt cá, ba lô như đè gãy lưng.

Tiếng chim rừng xen lẫn tiếng súng xa xa, như pháo Tết nhưng chả có vui chút nào.

Tôi chưa từng nghe tiếng súng thật nó trông như nào, nó vang to, sắc lạnh, làm tim tôi đập thình thịch – khác xa với tiếng súng ông nội tôi kể lúc ông đánh nhau với bọn Pháp.

Chỉ huy ra lệnh nằm xuống khi có tiếng động lạ, tôi ngã sấp, mặt dính bùn.

– Mày sao thế, Xuân?

Sợ rồi hả?

Thằng Hào trêu, nhưng đưa tôi miếng bánh khô.

Lúc đầu tôi định vứt luôn cái bánh đi, cái thằng này chỉ trêu người khác là giỏi, trông phát bực!

Nhưng thời chiến mà, làm gì còn lựa chọn nào khác.

Tôi đành giật cái bánh rồi ăn, vị nhạt nhẽo, chả như những cái bánh mà tôi với anh trai ăn ở trên chợ.

Nhưng thôi... có còn hơn không.

Hôm sau là trận giao tranh đầu tiên, không phải trận lớn, chỉ là một nhóm địch bắn tỉa từ xa.

Tôi nằm sau bụi cây, tay ôm súng, không dám bắn.

Tiếng đạn vèo vèo qua đầu, lá cây rơi lả tả.

Chỉ huy hét:

– Bắn đi, thằng tân binh kia!

Tôi bấm cò, nhưng súng giật ghê quá, khiến tay tôi bật ngửa ra sau, không biết trúng gì, chỉ cầu trời đừng trúng ai vô tội.

– Mày cầm thế kia thì bắn cái khỉ gì?!

Ông chỉ huy lại chửi, lần này ổng gì súng vào tay tôi như cô giáo nắn bút cho con nít viết.

– Đây này!

Để tay như này thì mới bắn được, hiểu chửa?

Tôi làm theo, tay run đến mức chẳng còn biết nòng súng chĩa đi đâu.

Tiếng nổ dội vào tai, khói thuốc súng cay xè.

Trước mặt, tán lá rung lên vì đạn xé qua, có lúc còn thấy cả đất bắn tóe trước mũi.

Tôi chẳng dám ngẩng đầu, chỉ thấy cả thế giới thu hẹp vào báng súng đang trượt mồ hôi trong tay.

Bỗng một tiếng thét xé lên bên cạnh.

Tôi quay sang, thấy một người trạc tuổi tôi giờ đang ôm bả vai, máu phun thành tia đỏ thẫm trên nền cỏ.

Anh loạng choạng, đôi mắt mở to kinh ngạc như không tin nổi thứ vừa xảy đến.

Chỉ huy quát:

– Kéo nó xuống!

Nhanh!

Hai người lao tới, lôi cậu ta về phía sau.

Tôi bất động, tim dội ầm ầm trong ngực.

Vệt máu loang ra, chảy dọc theo gốc cây, hòa vào bùn đất.

Tôi chợt nhận ra, phát đạn vừa rồi có thể là của mình hay của hắn – kẻ nấp đâu đó trong bụi rậm.

Và kết quả thì giống nhau cả thôi: một thân người đang giãy giụa giữa ranh giới sống chết.

Tôi vẫn ngồi lì trong bụi cây, ngực phập phồng như sắp vỡ tung.

Trên bàn tay, còn in hằn vết sưng đỏ vì báng súng quật.

Lúc ấy, trong đầu tôi chỉ vang lên duy nhất một ý nghĩ: nếu kẻ kia là một con người như mình, thì phát đạn vừa rồi đã làm gì với hắn?

Sau trận, tôi ngồi run, nghĩ đến anh.

Anh từng bảo: "Lính không phải để giết, mà để bảo vệ."

Nhưng bảo vệ thế nào khi tôi chỉ muốn chạy về nhà?

Tối đó, trong lán, dưới ánh đèn dầu lập lòe, tôi ngồi co ro, viết những dòng này.

Tay tôi run, mực lem vài chỗ.

Tôi nhớ anh, nhớ cái lần anh ngồi với tôi dưới gốc cây bàng, kể về những người lính anh gặp trong lần huấn luyện ngắn ngủi trước khi bệnh nặng.

"Họ không phải anh hùng đâu Xuân, chỉ là người bình thường cố làm điều đúng."

Tôi không biết điều đúng là gì, nhưng tôi muốn làm anh tự hào, dù chỉ mới bắt đầu.

Ngày sau đó, tôi bắt đầu quen hơn, nhưng vẫn lạ lẫm.

Tiểu đội hành quân qua một cánh đồng lầy, cỏ cao ngang thắt lưng, nắng nóng làm mồ hôi chảy ròng ròng.

Chỉ huy dạy tôi cách cầm súng đúng, mắng:

– Mày ôm súng như ôm người yêu, nhẹ nhàng quá!

Cả đội cười ầm lên, tôi đỏ mặt, nhưng cười theo, thấy nhẹ lòng.

Đồng đội ở đây lạ, vừa trêu tôi, vừa chia sẻ nước, bánh, như anh em trong nhà.

Nhưng có lẽ là Thắng là "hiền" nhất ở đây, cậu là người duy nhất chả có trêu hay cười cợt tôi lần nào.

Cũng đúng thôi, cậu ta là lính nhỏ tuổi nhất chỗ này mà.

Trong dòng sinh hoạt ồn ào, cả tiểu đội bận rộn với những việc lặt vặt: Một anh gánh nồi cháo, lẩm bẩm chửi vì củi ướt khó nhóm lửa; có mấy đứa ngồi dưới gốc cây, cười khúc khích kể mấy câu chuyện cũ; một vài người khác loay hoay buộc quai balô bung, tiếng cười và lầm bầm xen lẫn nhau, tạo nên một bầu không khí vừa náo nhiệt vừa hỗn độn.

Nhưng Thắng – cậu bé nhỏ tuổi nhất – đang cúi xuống nhặt từng hạt cơm rơi, yên lặng giữa cả bầy lính.

Ánh mắt Thắng tập trung, cử chỉ tỉ mỉ, như cả thế giới chỉ có mình cậu và nồi cháo trước mặt.

Thắng gắp xong phần cháo, từ túi lấy ra một cây sáo trúc nhỏ, mặt vẽ vài vệt mực lem nhem, rõ ràng là cậu tự khắc tay.

Ngồi xuống bên bếp, Thắng thổi những nốt nhạc run run, giai điệu dân ca bé xíu nhưng dễ nghe, hòa với tiếng mưa rừng ngoài lán.

Tôi dừng tay, nhìn Thắng, thấy lòng mình dịu đi.

– Cậu biết thổi hay vậy? – tôi hỏi, nửa đùa nửa thật.

Thắng cười hồn nhiên, đôi mắt lấp lánh:

– Không hẳn... chỉ là nhớ nhà thôi.

Ở nhà, mỗi chiều đều tớ thổi để ru em của tớ ngủ.

Tôi quay mặt ra ngoài mưa, bỗng nhớ về những chiều xưa với anh trai, cả hai chạy qua cánh đồng, cười đùa mà chẳng lo toan gì.

Thắng nghiêng đầu nhìn tôi:

– Sao trông mặt cậu nghiêm thế?

Tôi bật cười vụng về.

Cái khoảnh khắc nhỏ bé giữa mưa rừng, giữa tiếng sáo run run và bếp lửa hồng, bỗng trở nên quý giá.

Trong chiến tranh, đôi khi chỉ cần một điệu sáo, một nụ cười hồn nhiên, cũng đủ để giữ con người khỏi chai sạn.

Thắng đặt sáo lại, cúi xuống múc cháo, hít một hơi thật sâu rồi nhắm mắt nhai.

Tôi nhìn cậu ta, nhận ra: Thắng không chỉ là "lính nhỏ tuổi nhất", mà là mảnh bình yên giữa bão táp – thứ khiến ai nhìn vào cũng muốn bảo vệ.

Bữa cơm tạm bợ xong, mưa rơi vẫn lất phất.

Chỉ huy đứng dậy, gõ nhẹ vai mọi người:

– Thu dọn thôi, còn phải đi xa nữa.

Mọi người nhanh chóng hì hục gấp tấm bạt ướt, nhét lại củi chưa cháy hết vào ba lô.

Hào lượm một mẩu củi khô, ném vào nồi lửa còn sót.

Thắng vẫn im lặng, chỉ nhét cây sáo vào túi, cúi xuống buộc lại dây giày cho đúng.

Tôi để ý thấy ánh mắt Thắng chăm chú, cử chỉ cẩn thận – một sự khác biệt rõ rệt so với những đứa khác vừa hào hứng vừa hối hả.

Tiến sâu vào rừng, mùi đất ẩm, lá mục và khói bếp còn vương trong không khí.

Mỗi bước đi đều phải dè chừng gốc rễ, hố nước, mùi rừng núi nặng nề, nhưng cũng có lúc người đi trước dừng lại nhặt quả dại, hái lá làm gia vị tạm.

Chỉ huy lẩm bẩm dặn mọi người:

– Đừng kéo dài khoảng cách, giữ đội hình, một sơ suất là rắc rối ngay.

Tôi lặng nhìn mọi người, thấy từng người mang những nét riêng: Hào hay cười nhưng Thắng lặng lẽ nhưng tỉ mỉ.

Sự phối hợp này, dù đơn giản, lại là thứ giữ họ sống sót.

Tối đó, tôi nằm nghe tiếng rừng – côn trùng kêu, gió lùa qua lá, và đâu đó, tiếng súng xa xăm.

Tôi nhớ mẹ, nhớ mùi cơm mới mẹ nấu, nhớ con Mực hay quấn chân mỗi sáng.

Tôi lôi từ ba lô ra một mẩu dây cung anh làm cho tôi hồi nhỏ, nắm chặt trong tay.

Anh từng nói: "Mày nhỏ, nhưng mày mạnh hơn mày nghĩ."

Tôi không chắc mình mạnh, nhưng tôi sẽ cố.

Chỉ huy đi ngang, thấy tôi viết, lẩm bẩm:

– Viết gì mà chăm thế, nhật ký hả?

Tôi gật, ngại ngùng.

Ông cười hiếm hoi:

– Tốt, viết đi, để lỡ mà không còn nữa thì người ta còn nhớ mày là ai.

Tôi không nói gì, chỉ nghĩ, tôi viết để nhớ anh, nhớ nhà, và để không quên mình vẫn là Xuân – thằng bé làng quê, chứ không phải chỉ là một người lính, một cỗ máy chỉ biết giết người.

Tôi bắt đầu quen hơn với tiếng nổ, nhưng cơ thể rã rời như bị ai bào mòn từng khúc xương.

Hành quân, đào hầm, gác đêm – việc nào cũng nặng, lại nối tiếp nhau không dứt.

Ăn cơm thì chỉ có vài miếng nuốt vội, ngủ thì chợp mắt được dăm phút đã bị đánh thức.

Tối nay tôi gác.

Ngồi một mình giữa trời đêm, nhìn lên cao mới thấy bầu trời vẫn trong như ngày còn ở quê.

Sao sáng đến mức tưởng chừng có thể vươn tay mà chạm vào.

Tôi ngửa mặt, bất giác nhớ sân nhà bà nội, nhớ cái đêm tôi với anh Hưng nằm dài trên chiếu rơm, nghe anh kể chuyện lính tráng.

Ở chiến trường, những ký ức ấy lại càng hiện ra rõ, như một sợi dây buộc chặt tôi vào quá khứ.

Tôi không biết ngày mai mình còn sống không, nhưng trong khoảnh khắc này, ít nhất tôi được trở về nhà bằng trí nhớ.

*

Hôm nay là ngày thứ năm tôi ở chiến trường, nhưng nó khác hẳn những ngày trước.

Tôi đã nghĩ mình bắt đầu quen – tiếng súng xa xa, mùi bùn rừng, cái mỏi rã rời sau hành quân.

Nhưng hôm nay, tao biết chiến tranh không chỉ là tiếng đạn hay mồ hôi.

Nó là mất mát, là thứ làm tim tao như ngừng đập.

Anh ơi, em đã thấy một người ngã xuống, và em không biết mình có còn là chính mình nữa không.

Sáng sớm, chỉ huy gọi cả đội, giọng trầm: "Có nhóm địch bắn tỉa ở phía Tây, gần đồi nhỏ.

Ta phải đẩy chúng đi."

Tôi nhìn quanh, thấy anh em im lặng, tay siết chặt súng.

Hào, thằng hay đùa, lần này không nói gì, chỉ vỗ vai tao: "Còi, bám sát tao."

Tôi gật, nhưng bụng thì run.

Tôi nhớ anh, nhớ cái lần anh dạy tao cầm cung, bảo: "Run thì nhắm sai, bình tĩnh mới trúng."

Tiểu đội hành quân qua rừng, cây cối um tùm, lá ướt sương buổi sớm.

Giày tao lún bùn, nặng trịch, mỗi bước như kéo cả thế giới.

Tiếng chim ngưng bặt, chỉ còn tiếng ba lô va chạm và hơi thở hổn hển.

Rồi trận đánh bắt đầu.

Không như tao tưởng – không có đội hình rõ ràng, không có anh hùng xông lên.

Chỉ có tiếng súng nổ chát chúa, đạn vèo vèo qua đầu, lá cây rơi lả tả như mưa.

Chỉ huy hét: "Nằm xuống!"

Tôi ngã sấp sau bụi rậm, tim đập thình thịch, tay ôm súng như ôm phao cứu sinh.

Tôi nhìn sang, thấy có một anh bò tới, cười:

– Yên tâm, tao che cho mày!

Nhưng ngay lúc đó, một tiếng "pằng" sắc lạnh vang lên.

Anh ngã, máu loang trên áo, mắt cậu mở to, như ngạc nhiên.

Tôi hét, không nghe thấy giọng mình, lao ra kéo cậu về.

"Anh giai ơi, anh tỉnh lại đi!" – tao gọi, nhưng anh không trả lời.

Máu thấm qua tay tao, nóng và dính, nhưng tao không thấy gì ngoài đôi mắt cậu, giờ đã khép lại.

Hào kéo tao về sau tảng đá, hét:

– Mày điên à, Xuân?

Nằm im!

Tôi không đáp, chỉ nhìn anh ấy, nằm đó.

Chỉ huy ra lệnh bắn trả, và trận đánh kết thúc nhanh, địch rút đi.

Nhưng tôi không quan tâm.

Tôi ngồi bên anh ấy, tay vẫn nắm áo anh, như muốn kéo anh ấy dậy.

Chỉ huy kiểm tra, lắc đầu:

– Nó đi rồi.

Hào cúi mặt, không đùa nữa.

Cả đội im lặng, chỉ có tiếng gió hú qua rừng, như than khóc thay tao.

Tôi mở rộng tầm mắt ra xa, thì ra không chỉ có anh ấy, còn rất nhiều người đã ngã xuống hôm nay.

Giờ thì tôi cùng vài đồng đội được lệnh thu gom tử sĩ.

Ban đầu, ai nấy còn do dự.

Họ vừa trải qua cái chết cận kề, giờ lại phải đối diện với những cái xác mà nhiều người trong số đó mới còn nói cười cùng mình vài giờ trước. nhưng chỉ huy rít mạnh điếu thuốc, thở ra khói, rồi khàn giọng nói:

– Thôi, làm đi.

Nếu không, trời nắng lên, chúng nó sẽ bốc mùi.

Tôi gật đầu, vậy là tôi và vài người bước ra, tay cầm tấm bạt.

Mỗi bước đi đều vấp phải cái gì đó mềm nhũn hoặc cứng ngắc.

Tôi cúi xuống, tay cứng lại khi kéo xác người đầu tiên.

Khuôn mặt kia tím tái, đôi mắt mở trừng trừng.

Tôi run run đưa tay khép mí mắt lại, thì chợt nhớ đến lời anh từng dặn:

– Người chết rồi, hãy để họ yên.

Tôi khẽ thì thầm, như một lời cầu nguyện, trước khi tiếp tục.

Họ gom xác đồng đội trước, buộc thẻ tên, bọc bằng tấm poncho quân dụng.

Có người còn sót hơi ấm, vết thương vẫn rỉ máu, khiến việc chạm vào như một nhát dao đâm thẳng vào tim Phong.

Anh em thay phiên nhau khiêng ra một góc, xếp ngay ngắn, đánh dấu bằng mũ sắt và cọc gỗ.

Cách đó không xa, một nhóm khác cũng đang làm công việc tương tự, nhưng với kẻ địch.

Nhiều gương mặt vẫn còn rất trẻ, thậm chí trạc tuổi tôi.

Một đồng đội lẩm bẩm:

– Địch hay ta, chết rồi thì cũng đều là người cả thôi.

Không ai đáp lại, nhưng tất cả đều chậm tay hơn, như một cách bày tỏ sự tôn trọng âm thầm.

Có những thi thể bị bom xé toạc, chỉ còn lại mảnh vải dính máu.

Họ gom nhặt từng mẩu xương, từng bàn tay rời rạc, bỏ vào túi nylon.

Tôi suýt nôn, nhưng vẫn cắn răng chịu.

Tôi biết nếu bỏ sót, xác sẽ thối rữa, lây bệnh cho cả vùng.

Họ gom vào một chỗ, chôn tạm trong một hố lớn.

Không còn phân biệt gương mặt, chỉ còn những cái xác xếp chồng, vội vã phủ đất.

Tôi ngẩng lên, trong tầm mắt là một biển xác người: áo xanh, áo nâu, lẫn lộn, chẳng biết ai bạn, ai thù.

Mùi tử khí dày đặc đến mức buồn nôn.

Khi mặt trời lên cao, mồ hôi hòa lẫn mùi tử khí, thấm vào quần áo.

Cả nhóm như già đi mười tuổi chỉ sau vài giờ.

Không ai nói gì nhiều, chỉ còn tiếng lạch cạch xẻng đào hố, tiếng vải sột soạt khi quấn xác.

Đến cuối cùng, khi nhìn hàng dài thân thể được phủ bạt, tôi đứng lặng.

Trong đầu tôi hiện lên một ý nghĩ lạnh lẽo: Hôm nay họ nằm đó, ngày mai có thể là mình.

Khi mặt trời lặn, chiến trường không còn một cái xác lộ thiên nào nữa.

Nhưng đối với tôi, mặt đất kia giống như vừa nuốt chửng tất cả, biến chúng thành một nghĩa trang vô hình.

Tối đó, trong lán, tao ngồi viết, đèn dầu chập chờn.

Tôi không khóc, dù mắt cay.

Tôi nhớ anh, nhớ cái ngày anh nằm trên giường bệnh, yếu đến mức không nói được, nhưng tôi cũng không khóc.

Sao vậy, anh?

Sao em thấy anh ấy ngã mà lòng như trống rỗng?

Tôi sợ, sợ mình sẽ quen với cái chết, sợ mình sẽ không còn là Xuân nữa.

Chỉ huy đi ngang, thấy tôi viết, nói nhỏ:

– bọn nó hy sinh để anh em sống.

Mày nhớ nó, là được.

Tôi gật, nhưng không nói gì.

Hào ngồi cạnh, đưa tôi miếng bánh khô, giọng khàn:

– Ăn đi, còi.

Tôi nhai, nhưng chẳng thấy vị gì.

Đêm đó, tôi nằm nhìn trần lán, nghe tiếng côn trùng ngoài rừng.

Rồi tôi lôi mẩu dây cung anh để lại ra, nắm chặt.

Anh ơi, em không muốn quen với mất mát.

Em sẽ cố giữ anh em, như anh từng bảo: "Bảo vệ người bên cạnh, là bảo vệ chính mình."

Tôi biết những dòng này, để nhớ những người đã không còn nữa, để nhớ tôi vẫn là Xuân, dù chiến tranh đang muốn đổi thay tôi.

Mặt trời mọc chậm rãi qua những tán cây, ánh sáng yếu ớt len qua màn sương mù dày đặc, như thể cả khu rừng còn ngái ngủ sau một đêm dài.

Tôi tỉnh dậy, người mỏi nhừ, mùi đất ẩm và khói củi cháy dở từ hôm qua vẫn bám lấy áo.

Tiếng côn trùng râm ran nhỏ dần, nhường chỗ cho tiếng xì xào của tiểu đội bắt đầu ngày mới: ai đó hắng giọng, ai đó lạch cạch xếp ba lô, và đâu đó vang lên tiếng Hào lẩm bẩm chửi vì đôi giày rách thêm một lỗ.

Tôi ngồi dậy, tay vô thức sờ mẩu dây cung trong túi áo, thứ duy nhất còn kết nối tôi với những ngày chưa có chiến tranh.

Hôm qua, hình ảnh anh ấy ngã xuống vẫn lởn vởn trong đầu, như một vết thương chưa kịp khép miệng.

Tôi nhìn quanh, thấy Thắng đang cặm cụi buộc lại dây giày, đôi mắt cậu trầm tư, không còn nụ cười hồn nhiên như lúc thổi sáo.

Có lẽ cậu cũng thấy, cũng cảm nhận được cái chết lẩn khuất đâu đây, sẵn sàng cướp đi bất kỳ ai trong chúng tôi.

Chỉ huy đi ngang, giọng khàn đặc:

– Chuẩn bị đi, hôm nay hành quân qua thung lũng.

Cẩn thận, bọn nó có thể còn lảng vảng.

Tôi gật, nhưng lòng nặng trĩu.

Bầu trời vẫn xanh, chim vẫn hót đâu đó, nhưng mọi thứ giờ đây như bị phủ một lớp bụi mờ – thứ bụi của chiến tranh, của mất mát.

Tôi buộc ba lô, kiểm tra lại khẩu súng, tay không còn run như hôm đầu, nhưng trong ngực vẫn là một khoảng trống không tên.

Tôi vấn nhớ anh từng nói: "Sống sót không phải là thắng, mà là giữ được chính mình."

Tôi tự hỏi, liệu tôi có đang đánh mất mình, hay chỉ đang học cách sống sót?

Hào vỗ vai tôi, ném cho tôi một mẩu bánh khô:

– Ăn đi, còi.

Hôm nay còn dài, đừng để ngã trước khi bọn nó bắn.

Tôi cười gượng, nhai miếng bánh nhạt nhẽo, nhưng ánh mắt Hào, dù vẫn hay đùa, lại có gì đó trầm hơn hôm qua.

Có lẽ cậu ấy cũng mang một vết thương vô hình, như tôi, như Thắng, như tất cả chúng tôi.

Tiểu đội dừng chân bên một con suối nhỏ, nước chảy róc rách qua những tảng đá phủ rêu.

Nắng trưa xuyên qua tán lá, lấp lóa trên mặt nước, nhưng không ai đủ sức để ngắm cảnh.

Cả bọn đổ vật xuống bãi cỏ, ba lô quăng tứ tung, vài người tranh thủ rửa mặt, vài người khác gục đầu ngủ ngay trên đá.

Tôi ngồi dựa gốc cây, tay lơ đãng sờ mẩu dây cung trong túi, mắt nhìn xa xăm về phía dòng suối.

Tiếng chỉ huy lầm bầm gì đó về việc kiểm tra đội hình, nhưng ngay cả ông cũng đang châm điếu thuốc, dựa vào một tảng đá, như muốn tranh thủ vài phút yên bình hiếm hoi.

– Ê, viết gì mà chăm thế?

Nhật ký tình yêu hả? – Hào huơ huơ tờ giấy, giọng trêu chọc.

Thắng giật mình, mặt tái đi, mắt mở to đầy hoảng hốt.

Cậu lao tới, tay chới với cố giằng lại:

– Đưa đây, Hào!

Đừng...

đừng có đọc!

Nhưng Hào nhanh hơn, nhảy ra xa, giơ tờ giấy lên cao, giả vờ đọc to như diễn kịch:

– "Anh không biết đã đứng ở đây bao lâu... vài tuần hay vài tháng..."

Hào ngừng lại, giọng chợt khựng, mắt lướt nhanh qua những dòng chữ.

Hắn không đọc tiếp, chỉ lẩm bẩm:

– Trời ơi, mày viết cái gì mà buồn thế này?

Thắng chộp được tờ giấy, nhét vội vào túi áo, mặt cúi gằm, giọng lí nhí:

– Thư... thư cho em tao ở nhà.

Tao sợ... lỡ tao không về được, nó không biết tao nghĩ gì.

Cả bọn im lặng.

Hào, lần đầu tiên không đùa nữa, ngồi xuống cạnh Thắng, vỗ vai cậu:

– Thôi, tao xin lỗi.

Viết tiếp đi, tao không giỡn nữa.

Tôi ngồi đó, nghe từng lời của Thắng, lòng như bị ai bóp chặt.

Những dòng chữ Hào đọc thoáng qua như đâm thẳng vào ngực tôi.

"Khi anh khuất, ai thì thầm tên anh?" – câu hỏi đó, sao giống hệt những đêm tôi nằm nhìn sao trời, gọi tên anh trong đầu.

Tôi nhớ anh, nhớ cái cách anh ngồi kể chuyện lính tráng, ánh mắt sáng lên khi nói về những người anh từng gặp.

Anh cũng từng viết gì đó, trong những ngày cuối cùng trên giường bệnh, nhưng tôi chưa bao giờ dám mở ra đọc.

Tôi sợ, sợ những dòng chữ ấy sẽ giống như của Thắng, đầy nỗi đau và câu hỏi không lời đáp.

Tôi quay mặt đi, giả vờ nhìn dòng suối, nhưng mắt cay xè.

Thắng vẫn ngồi đó, tay mân mê mẩu giấy, ánh mắt trầm như chứa cả một thế giới.

Hào, dù đã xin lỗi, vẫn lặng lẽ đưa cho Thắng một mẩu bánh khô, như cách hắn thường làm để xoa dịu mọi thứ.

– Ăn đi.

Viết thư mà không có sức thì ai đọc? – Hào nói, giọng cố làm ra vẻ đùa cợt, nhưng tôi thấy mắt hắn đỏ hoe.

Thắng cười nhạt, nhận bánh, nhưng không ăn ngay.

Cậu nhìn tôi, như muốn nói gì đó, rồi lại cúi xuống, tiếp tục viết.

Tôi tự hỏi, nếu tôi cũng viết một lá thư như thế, tôi sẽ viết gì?

Rằng tôi vẫn nhớ anh mỗi ngày?

Rằng tôi sợ mình sẽ quên mất cảm giác đau khi thấy đồng đội ngã xuống?

Hay rằng tôi chỉ muốn về nhà, ngồi dưới gốc bàng, nghe mẹ mắng vì làm vỡ bát?

Chỉ huy đứng dậy, gõ gõ vào mấy cái mũ sắt:

– Nghỉ đủ rồi, dọn đồ, đi tiếp!

Cả bọn lục tục đứng lên, ba lô lại trĩu vai, súng lại lạnh trong tay.

Thắng cẩn thận gấp mẩu giấy, nhét sâu vào túi, ánh mắt cậu như muốn giữ chặt những dòng chữ ấy, như giữ chặt chính mình.

Tôi bước theo sau, lòng nặng trĩu.

Anh à, nếu anh còn ở đây, anh sẽ nói gì với em?

Rằng em phải viết tiếp, phải sống tiếp, để một ngày nào đó, em có thể kể lại câu chuyện của những người như Thắng, như anh, như tất cả chúng em?

Tiểu đội hành quân qua thung lũng, cỏ cao ngang thắt lưng, nắng trưa gay gắt làm mồ hôi thấm đẫm áo.

Tiếng giày lẹp kẹp trên đất khô, tiếng ba lô va vào nhau, và tiếng thở hổn hển hòa lẫn với tiếng chim rừng lác đác.

Thắng đi trước tôi vài bước, cây sáo trúc lòi ra khỏi túi áo, đung đưa theo nhịp bước.

Chỉ huy ra hiệu dừng lại, tay giơ lên, mắt căng ra quan sát.

Không khí bỗng nặng nề, tiếng chim ngưng bặt.

Tôi chưa kịp hiểu thì một tiếng "pằng" sắc lạnh xé toạc không gian.

Đạn vèo qua đầu, lá cây rơi lả tả.

Chỉ huy hét:

– Nằm xuống!

Bắn tỉa!

Cả bọn ngã sấp, tim tôi đập thình thịch, tay ôm chặt súng.

Tôi nhìn sang Thắng, cậu đang bò tới một bụi cây, ánh mắt căng thẳng nhưng vẫn bình tĩnh lạ lùng.

Hào, nằm cạnh tôi, lẩm bẩm:

– Mẹ nó, bọn này mai phục!

Tiếng súng nổ dồn dập, đạn xé không khí, đất bắn tóe trước mặt.

Tôi vừa quay đầu thì thấy Thắng vẫn còn tụt lại, tay ôm khẩu súng, bước chân nặng trĩu.

Tiếng súng nổ chát chúa phía sau.

Một viên bay sượt qua, cắm phập vào cây ngay bên cạnh.

Tôi hét lên:

– Thắng!

Nhanh lên!

Nhưng cậu em nhỏ ấy chỉ kịp ngẩng đầu, đôi mắt mở to, miệng định gọi tên tôi thì máu đã ộc ra từ ngực.

Thân hình gầy guộc đổ xuống như búp tre bị gãy ngang.

Tôi lao đến, quỳ sụp bên cạnh.

Cậu em run rẩy, đôi tay yếu ớt quờ tìm cái gì đó, chạm trúng tay tôi.

Hơi thở tắt lịm, mắt vẫn mở, nhìn đâu đó về phía tôi nhưng không còn thấy gì nữa.

Tiếng gọi "cứu cứu" của đồng đội vang dồn, nhưng tôi chẳng khóc.

Mọi thứ tựa rửa trôi hết, để lại khuôn mặt bất động như đá.

Trong đầu chỉ ong ong một ý nghĩ: Mình không thể khóc sao?

Mình đã chai sạn rồi sao?

Bên cạnh, Hào cắn chặt môi, bàn tay run nhẹ nhưng giọng vẫn trầm:

– Đi thôi.

Phải rút.

Khi cả đội gồng gánh rời đi, tôi lặng lẽ nhét bức thư bị thủng ở ngay giữa, máu dính đầy trên bức thư và cây sáo gãy, vấy máu đỏ sẫm.

Âm thanh non nớt ngày nào vẫn còn văng vẳng trong đầu.

Nhưng lần này, nó chỉ là tiếng vọng từ một khoảng trống mãi mãi không lấp lại được.

Vài tuần sau đó, chúng tôi lại có một cuộc giao tranh khác.

Thương vong không quá nhiều.

Rồi tôi thấy hắn.

Một tên địch gục không xa, mặt úp xuống đất, máu thấm đỏ bãi cỏ.

Hắn chắc cũng chỉ trạc tuổi tôi thôi, tay vẫn siết chặt khẩu súng, mắt mở trừng trừng.

Tôi đứng đó, nhìn hắn nằm im giữa bãi cỏ, máu loang thành vệt đen trên nền đất khô.

Mọi thứ quanh tôi như bị hút cạn; tiếng người, tiếng gió, tiếng bước chân – đều lùi lại như ở rất xa.

Trong đầu chỉ còn một suy nghĩ ngu ngơ: tôi muốn biết liệu mình còn là người không.

Tôi bò tới gần, không nghĩ nhiều nữa.

Tay tôi không run như lúc mới vào trận; nó cứ lặng lẽ, như đã học được một dáng điệu mới.

Gập người, tôi chạm vào vạt áo hắn.

Vải ướt, dính bùn.

Tôi kéo nhẹ, lùi ra một bước như để tạo khoảng cách, rồi lại tiến tới.

Lần này tôi không chỉ chạm áo – tôi lật tay hắn ra, nhìn lòng bàn tay nhăn nheo, thấy một vết sẹo nhỏ ở mu bàn tay.

Một dấu hiệu bé xíu của đời sống, của một thằng cũng từng cười, từng lo lắng.

Tôi cầm mẩu thuốc lá rớt bên cạnh, nhét vào tay hắn như một trò đùa bệnh hoạn.

Cử chỉ ấy làm tôi bật cười khàn – tiếng cười nhỏ, chẳng vui.

Cảm giác khi đặt thuốc vào bàn tay người chết giống như đặt một thẻ bài lên tấm bàn lạnh; một hành động vô nghĩa, nhưng tôi lại thấy sợ mình có thể làm được.

Máu khô bám vào đầu ngón tay tôi khi tôi chạm vào.

Nó không ướt như tưởng tượng, không dính nhớp nhúa theo kiểu phim ảnh – chỉ là một lớp bùn đỏ sẫm, mùi xác thoang thoảng.

Tôi đưa ngón tay lên mũi ngửi, như kiểm tra xem có còn mùi người không.

Mùi đất, mùi thuốc súng, mùi một thứ gì đó vừa tan rã.

Tôi cảm thấy một thứ thinh lặng đè nặng trong lồng ngực, khác với nỗi sợ – là một khoảng trống lớn.

Rồi tôi thử một chuyện nữa, và khi nhớ lại tôi thấy ghê bản thân: tôi kéo nhẹ góc môi hắn, tạo thành một nụ cười nhỏ.

Mắt tôi vẫn nhìn thẳng, và trong khoảnh khắc ấy, tôi thấy rõ mình đang thử nghiệm một đường biên giới: nếu nụ cười đó vẫn gợn lên trong lòng tôi, nếu tôi không thấy buồn, có lẽ tôi đã đổi sang bên kia.

Không có gì xảy ra.

Không bất chợt ái ngại, không nước mắt, chỉ là một cảm giác lạnh tan đều.

Tôi bật cười nữa, lần này dài hơn, như một tiếng cười của kẻ tập diễn trước gương.

Tiếng cười đó làm Hào quay lại, mặt mày lộ vẻ kinh ngạc và một chút sợ hãi.

Nó không nói gì, chỉ bước đến, kéo tôi ra xa bằng sức mạnh thô ráp.

– Mày bị điên à Xuân?

Tôi đột nhiên lùi lại theo bản năng, tim đập loạn, bàn tay còn dính máu khô.

Đúng lúc ấy, tiếng hét vang lên phía sau:

– Cứu!

Có đứa trúng rồi!

Tôi nhìn quanh, thấy một đồng đội trúng đạn đang nằm cách đó vài mét.

Trong khoảnh khắc đó, tôi nghĩ đến anh – cái cảm giác mất mát ngày hôm đó tràn về như con sóng.

"Không... mình không để mất thêm ai nữa."

Tôi cắn chặt môi, trườn người ra, kéo đồng đội về phía hầm trú ẩn.

Mỗi tấc đất di chuyển như dài vô tận, tai căng ra nghe từng tiếng nổ.

Khi bàn tay tôi chạm được cổ áo người kia, hơi thở gấp gáp nhưng còn, tôi thấy tim mình đập mạnh, không phải vì sợ, mà vì còn hy vọng.

Máu nóng trào qua kẽ tay, nồng và tanh, nhưng lần này tôi không thấy ghê nữa.

Tôi chỉ nghĩ: "Phải giữ cậu ta sống."

– Nén lại! – tôi hét, giọng khản đặc. – Hào, đưa băng cá nhân đây!

Tôi run tay buộc chặt vết thương, mặc kệ đạn còn nổ chát chúa xung quanh.

Cậu lính rên rỉ, mắt mở trừng vì đau.

Tôi ghì sát mặt xuống, gào lên:

– Nhìn tao này!

Mày còn sống, nghe rõ không?!

Cậu chớp mắt, thở dồn dập, rồi khẽ gật.

Tôi siết chặt nút băng thêm lần cuối, cảm giác máu ngừng phụt ra.

Trong khoảnh khắc đó, một hơi thở trút ra khỏi ngực tôi – nặng, nhưng sáng trong.

Khi tiểu đội kéo được cậu về phía sau an toàn, Hào vỗ mạnh vai tôi, cười gằn:

– Công nhận còi mà cũng được việc phết nhỉ?

Tôi nhìn lại bàn tay mình, loang máu của cả hai – của kẻ đã chết và của người vừa được cứu.

Lần đầu tiên tôi hiểu: có thể chiến tranh sẽ cướp đi nhiều thứ, sẽ làm con người chai sạn... nhưng cũng chính nó ép tôi phải chọn.

Chọn đứng về phía cái chết hay đứng về phía sự sống.

Nếu ngày mai tôi ngã xuống, mong có ai đó nhớ rằng tôi đã từng cố giữ một người khác ở lại.
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng thứ hai


Mọi thứ sau khi Thắng ngã xuống như mờ đi, như thể thời gian cũng ngừng trôi.

Tiểu đội rút về một căn cứ tạm, một lán nhỏ dựng dưới tán rừng, mái lá mục nát, mùi đất ẩm xen khói đốt từ đống lửa.

Tôi ngồi co ro, tay nắm chặt mẩu dây cung anh để lại, mắt nhìn xa xăm về dòng suối gần đó.

Bức thư của Thắng, thủng một lỗ, máu khô bám chặt, vẫn nằm trong túi áo tôi.

Tôi không dám mở ra đọc, sợ lại nghe tiếng sáo của cậu văng vẳng, sợ lại thấy đôi mắt cậu nhìn tao trước khi khép lại.

Anh ơi, em đã hứa sẽ giữ anh em, nhưng sao em để mất Thắng?

Hào ngồi cách tao vài bước, cố phá không khí nặng nề.

– Ê, Xuân, mày nhìn gì mà thẫn thờ?

Sợ ma à?

Hắn trêu, giọng cố làm ra vẻ vui.

Tao cười nhạt, không đáp.

Hào lôi từ ba lô ra một mẩu bánh khô, nhét vào tay tao – như thường lệ:

– Ăn đi, Xuân.

Thắng mà thấy mày bỏ cơm, nó mắng đấy.

Tôi nhai, nhưng chẳng thấy vị gì, chỉ nghĩ đến câu hỏi của Thắng: "Khi anh khuất, ai thì thầm tên anh?"

Tôi muốn trả lời, muốn nói rằng tôi sẽ nhớ, nhưng lòng trống rỗng.

Chỉ huy đi ngang, thấy tao cầm dây cung, lẩm bẩm:

– Nghỉ ngơi đi, mai có chi viện mới.

Tôi gật, nhưng mắt vẫn cay.

Sáng hôm đó, đoàn chi viện đến, bốn người, toàn lính mới, mặt non choẹt, ba lô trĩu vai.

Chỉ huy dẫn họ vào lán, giọng trầm:

– Đây là anh em mới, lo mà chỉ bảo.

Tao nhìn lướt, thấy một thằng cao ráo nhưng thấp hơn tôi một chút, da rám nắng, mắt sáng nhưng hơi ngại.

Nó bước lên, giọng nhỏ:

– Em là Việt, từ làng ven sông.

Hào, như thường lệ, nhếch mép:

– Ven sông hả?

Cá nhiều không, hay chỉ có muỗi?

Cả đội cười ầm, Việt đỏ mặt, lí nhí:

– Dạ, cá nhiều, muỗi cũng nhiều.

Tôi thấy cậu, nhớ Thắng, nhớ cái cách cậu cũng hay kể về quê, về em gái.

Tôi nghĩ, có lẽ Việt cũng có người đang đợi ở nhà.

Chiều đó, chỉ huy chia nhiệm vụ.

Việt được xếp vào nhóm tao, cùng Hào và vài anh em.

Nhiệm vụ đơn giản: tuần tra một con đường rừng gần căn cứ, kiểm tra dấu vết địch.

Tôi thấy Việt nắm súng, tay hơi run, đúng kiểu lính mới.

Tôi đến gần, nói nhỏ:

– Bám sát tôi, đừng lo.

Nó gật, ánh mắt như tìm được chỗ dựa.

Hành quân qua rừng, sương mù buổi sớm làm mọi thứ mờ ảo.

Giày lún bùn, tiếng lá khô xào xạc dưới chân, mùi cỏ ướt lẫn khói từ đống lửa đêm qua.

Việt đi sát tôi, mắt dáo dác, như sợ rừng nuốt chửng.

Hào trêu:

– Ê, Việt, mày trông như kiểu sợ cái gì í?

Ma rừng à?

Việt cười gượng, nhưng tao thấy nó siết súng chặt hơn.

Tôi thì thầm:

– Đừng nghe Hào, nó đùa đấy.

Cứ đi đều, tôi lo.

Việt gật, nụ cười nhỏ xíu làm tôi nhớ Thắng, nhớ cái cách cậu cười trước khi ngã.

Gần trưa, cả đội dừng lại kiểm tra một đoạn đường lầy.

Chỉ huy ra hiệu im lặng, chỉ vào một khoảng đất lồi lõm.

– Coi chừng mìn...

Ông nói, giọng lạnh.

Tôi đi trước, dò từng bước, tim đập mạnh.

Bỗng nghe một tiếng "tách" nhỏ, tao quay lại, thấy Việt đứng sững, chân chạm một vật kim loại lấp ló dưới đất.

Tôi không nghĩ, lao tới, đẩy Việt ngã xuống hố bên cạnh.

Cả hai lăn xuống, bụi đất bay mù mịt, tim tôi như muốn nổ.

Chỉ huy chạy tới, kiểm tra, lắc đầu:

– Mìn giả, bẫy tâm lý thôi.

Tôi thở phào, nhưng tay vẫn run.

Việt ngồi dậy, mặt trắng bệch, nhìn tôi.

Hào kéo cả hai lên, cười:

– Còi mà liều ha Xuân!

Mày cứu tân binh kiểu gì mà té cả đôi!

Cả đội cười, nhưng tôi thấy Việt nhìn tao, ánh mắt không chỉ là cảm ơn, mà như muốn nói gì đó.

Tôi vỗ vai nó:

– Cẩn thận lần sau, mày mà nổ banh xác là tao không đền đâu.

Nó cười, nụ cười tươi như nắng trưa, làm tôi thấy lòng nhẹ đi, dù chỉ một chút.

Tôi nghĩ đến Thắng, nghĩ đến bức thư cậu chưa gửi, và tự nhủ sẽ không để mất thêm ai.

Tối đó, trong lán, cả đội quây quanh đống lửa.

Hào kể chuyện nhảm về lần hắn suýt bị rắn cắn, làm mọi người cười ầm.

Việt ngồi cạnh tôi, đưa tôi một mẩu bánh quy? (Sao thứ này lại xuất hiện ở đây được nhỉ?)

– Anh, anh hay cứu người thế hả? – Nó hỏi, giọng tò mò.

Tôi lắc đầu:

– Không, tôi chỉ không muốn mất thêm anh em.

Tôi nhớ Thắng, nhớ cây sáo gãy, và tự nhủ phải giữ Việt, giữ anh em, như anh từng bảo.

Việt gật, rồi bất ngờ kể:

– Chị em hay bảo, người tốt là người làm ai đó thấy an toàn.

Tôi cười:

– Thế mi thấy an toàn chưa?

Nó đỏ mặt, lườm tôi, nhưng khóe miệng cong lên.

Tôi viết những dòng này, dưới ánh đèn dầu lập lòe.

Việt ngủ cạnh, tay vẫn nắm súng, như sợ nó chạy mất.

Anh ơi, hôm nay em cứu một người, không phải anh hùng, chỉ là không muốn thấy thêm một bức thư dở dang như của Thắng.

Việt làm em nhớ anh, nhớ những lần anh bảo vệ em.

Chiến tranh tàn nhẫn, nhưng có những thằng như Việt, như Hào, làm em thấy mình vẫn sống, vẫn có lý do để viết tiếp.

*

Đã vài ngày kể từ khi Việt đến, và cũng vài tuần kể từ khi Thắng ngã xuống.

Bức thư thủng lỗ, cây sáo gãy của Thắng vẫn nằm trong túi áo tôi, nặng như đeo cả một ký ức.

Tôi không dám mở thư ra đọc, sợ lại nghe tiếng sáo cậu vang lên trong đầu, sợ lại thấy đôi mắt cậu nhìn tao trước khi khép lại.

Anh ơi, em đã hứa sẽ giữ anh em, nhưng sao em vẫn thấy mình bất lực?

Hôm nay, tôi ngồi viết những dòng này, dưới ánh đèn dầu lập lòe, nghĩ về một đêm bên suối, nơi tôi và Việt lần đầu nói thật với nhau.

Hôm đó, tiểu đội nghỉ chân ở một lán nhỏ gần suối, sau một ngày hành quân dài.

Mệt rã rời, nhưng tôi không ngủ được.

Nằm trong lán, nghe tiếng ngáy của Hào và tiếng gió lùa qua kẽ lá, tôi nhớ nhà, nhớ mẹ, nhớ anh.

Việt nằm cạnh, cũng trở mình liên tục, mắt sáng trong bóng tối.

Tôi thì thầm:

– Ê, ngủ chưa cu?

Nó lắc đầu, giọng nhỏ:

– Không, anh.

Nghĩ lung tung.

Tôi rủ:

– Ra suối ngồi không?

Lặng lẽ thôi, đừng để bọn khác biết, nó mách lẻo liền.

Việt gật, cười nhẹ, cái kiểu cười làm tôi thấy lòng nhẹ đi, như ánh trăng lấp ló ngoài rừng.

Nửa đêm, cả đội ngủ say, tôi với Việt lén chuồn ra.

Trăng sáng, nhưng rừng tối om, chỉ có tiếng côn trùng rả rích và tiếng nước vỗ bờ.

Tôi đi trước, tay nắm dao găm cho chắc, dù biết đêm nay không có địch.

Việt bước sát sau, suýt vấp rễ cây, tôi đưa tay đỡ, nó bám chặt, làm tao cười:

– Mi mà ngã, tôi không kéo nổi đâu.

Nó lườm:

– Anh mà ngã, em để anh nằm luôn!

Cả hai cười khẽ, cố không làm cả đội tỉnh giấc.

Mùi cỏ ướt và đất bùn làm tôi nhớ những đêm anh dẫn tao ra sông làng, ngồi kể chuyện ma quỷ để dọa.

Tới bờ suối, tôi chọn một tảng đá phẳng, ngồi xuống.

Nước lấp lánh dưới ánh trăng, mát lạnh khi tôi chạm tay vào.

Việt ngồi cạnh, lôi bánh khô ra chia đôi.

– Anh, mày hay ra sông ngồi thế này hả? – nó hỏi.

Tôi gật, rồi kể:

– Hồi nhỏ, anh tao dẫn tao ra sông, bảo nhìn nước là quên mệt.

Anh tao thích kể chuyện lính, bảo đi lính là để bảo vệ những con sông như thế này.

Tao ngừng, nhớ cái ngày anh nằm trên giường bệnh, yếu đến mức không nói được, nhưng mắt vẫn sáng như muốn dặn tao điều gì.

Tao không kể tiếp, chỉ hỏi:

– Quê mi có suối không?

Việt gật, mắt sáng lên:

– Có, một con sông nhỏ sau nhà.

Chị em hay hát dân ca bên sông, giọng buồn nhưng ấm.

Chị bảo, nếu em đi lính, phải hứa về để nghe chị hát.

Giọng nó nhỏ dần, như sợ chiến tranh cướp đi lời hứa đó.

Tao nhìn nó, thấy mắt nó lấp lánh, không biết vì trăng hay vì nhớ.

– Mi sẽ về, Việt.

Chắc chắn là mi sẽ về mà.

Tôi nói, không chắc mình đang an ủi nó hay chính mình.

– Tôi đi lính vì anh tôi.

Anh muốn tôi thấy những gì ảnh không kịp thấy.

Tôi ngừng, cổ họng nghẹn lại.

Việt không hỏi thêm, chỉ gật, như hiểu.

Cả hai nằm ngửa trên tảng đá, nhìn sao trời.

Sao sáng, lấp lánh như những câu chuyện chưa kể hết.

Tôi kể thêm về anh, về lần anh dạy tôi bơi, đẩy tao xuống sông rồi cười: "Bơi đi, nhóc, không là cá ăn!".

Việt cười, rồi kể về lần nó với chị trốn mẹ đi bắt đom đóm, bị mắng cả tuần.

– Chị em bảo, đom đóm là sao rơi xuống đất á anh.

Nó nói, giọng mơ màng.

Tôi nhìn nó, thấy nó không còn là thằng lính mới run rẩy ngày đầu, mà là một người bạn, một người tôi muốn giữ an toàn, như anh từng giữ tôi.

Tôi chạm vai nó, nói:

– Mi mà không về, chị mi mắng tôi đấy.

Nó cười, vai chạm vai tôi, ấm lạ.

Tao lôi mẩu dây cung anh để lại ra, đưa Việt xem.

– Anh tôi để lại cái này, bảo tôi giữ để nhớ nhà.

Việt gật, lôi từ túi ra một mẩu dây chuyền nhỏ, nói:

– Chị em tặng, bảo nếu giữ cái này là chắc chắn sẽ về được nhà.

Cả hai nhìn nhau, cười, như tìm thấy một điều gì giống nhau giữa hai thế giới xa xôi.

Tôi nghĩ đến Thắng, nghĩ đến bức thư cậu chưa gửi, và nói:

– Việt, nếu tôi... không về được, mày giữ cái dây cung này giùm tôi, nhé?

Nó nhìn tôi, mắt nghiêm lại:

– Đừng nói bậy, anh.

Tụi mình sẽ về cùng.

Tôi gật, nhưng lòng nặng trĩu.

Đang nói, bỗng nghe tiếng lá xào xạc.

– Xuân!

Việt!

Hai thằng kia làm gì giữa đêm thế kia?

Giọng Hào, pha chút bực nhưng rõ là trêu.

Tôi với Việt giật mình, ngồi bật dậy.

Tôi lí nhí:

– Thì... tụi tao ra suối... hóng mát.

Việt đỏ mặt, cúi đầu, làm Hào phá lên cười:

– Hóng mát hay hóng nhau?

Coi chừng, mai mốt cưới luôn đấy chứ đùa!

Tôi lườm Hào, nhưng trong lòng thấy vui.

Trở về lán, cả đội trêu tụi tao ầm ĩ.

Hào giật bánh khô của Việt, gào lên:

– Tâm sự mà không chia đồ ăn, tệ quá!

Việt lườm, nhưng vẫn chia cho nó miếng bánh.

Tôi ngồi viết những dòng này, dưới ánh đèn dầu leo lét.

Anh ơi, đêm nay em không thấy sợ, nhờ Việt.

Nó làm em nhớ anh, nhớ những đêm bên sông.

Chiến tranh làm mọi thứ mong manh, nhưng những lúc thế này, em thấy mình vẫn là Xuân, thằng em trai anh từng dẫn đi ngắm sao.

Và có lẽ, Việt là người sẽ nhắc em nhớ điều đó.

*

Đã vài tuần kể từ khi Việt đến, và đêm tâm sự trong lán vẫn như in trong đầu tôi.

Những lời Việt nói, ánh mắt lấp lánh của nó, và cái chạm tay nhẹ làm tôi thấy mình không cô đơn giữa chiến tranh.

Nhưng hôm nay, tôi hiểu rằng giữ nhau an toàn không chỉ là lời hứa bên ánh lửa.

Hôm nay, tôi và Việt ra trận cùng nhau.

Và anh ơi, em chưa bao giờ sợ mất ai như thế.

Bức thư thủng lỗ của Thắng vẫn nằm trong túi áo em, cây sáo gãy như nhắc em không được để mất thêm anh em.

Sáng sớm, chỉ huy gọi cả đội, giọng trầm:

– Có nhóm địch bắn tỉa ở phía Bắc, gần con suối lớn.

Ta phải đẩy chúng đi.

Tôi nhìn sang Việt, thấy nó nắm súng, tay vẫn hơi run, dù đã cứng cáp hơn ngày mới đến.

Hào, như thường lệ, vỗ vai Việt:

– Tân binh, đừng để Xuân cõng mày về!

Việt lườm, nhưng cười:

– Anh lo cái thân anh đi!

Tôi cười, thấy lòng nhẹ đi, dù tim đập mạnh khi nghĩ đến trận đánh.

Tiểu đội hành quân qua rừng, cỏ cao ngang thắt lưng, bùn lầy dính chặt giày.

Sương mù buổi sớm làm mọi thứ mờ ảo, mùi đất ẩm lẫn khói từ đống lửa đêm qua phả vào mũi.

Việt đi sát tôi, mắt dáo dác, như ngày đầu tôi cứu nó khỏi mìn giả.

Tôi thì thầm:

– Bám sát tao, đừng lạc.

Nó gật, ánh mắt tin tưởng làm tôi nhớ anh, nhớ cái lần anh dẫn tôi qua rừng, bảo:

– Mày nhỏ, nhưng mày không đi lạc đâu.

Chỉ huy ra hiệu dừng lại, tay giơ lên, mắt căng ra quan sát.

Tiếng chim ngưng bặt, không khí nặng nề.

Rồi một tiếng "pằng" sắc lạnh xé toạc không gian.

Đạn vèo qua đầu, lá cây rơi lả tả.

Chỉ huy hét:

– Nằm xuống!

Bắn tỉa!

Tôi ngã sấp, kéo Việt xuống bên cạnh, tay ôm chặt vai nó.

Đạn xé không khí, đất bắn tóe trước mặt.

Tôi nhìn Việt, thấy mặt nó trắng bệch, nhưng mắt vẫn sáng, như sẵn sàng.

– Ở yên đây, tôi yểm trợ! – tao nói, giọng run.

Nó gật, siết tay tôi một cái, ngắn thôi nhưng đủ làm tôi thấy tim đập mạnh hơn?

Hào, nằm cách vài mét, hét:

– Bắn trả đi, còi!

Tôi nhắm súng, bắn vài phát về phía rừng, không biết trúng gì, chỉ cầu trời giữ anh em an toàn.

Việt bò tới, nhặt một khẩu súng rơi gần đó, bắn yểm trợ.

Động tác nó vụng, nhưng chuẩn, như muốn chứng minh nó không chỉ là tân binh.

Một viên đạn sượt qua, cắm phập vào cây ngay cạnh Việt.

Tôi không nghĩ, lao tới, đẩy nó xuống hố nhỏ bên cạnh.

Cả hai lăn xuống, bụi đất bay mù mịt, tay tôi nắm chặt tay nó.

– Có sao không? – Tôi hỏi, giọng lạc đi.

Việt thở hổn hển, nhìn tôi, mắt sáng lạ:

– Ổn, nhờ anh.

Tay nó siết chặt tay tôi, không buông ngay, làm tôi bối rối, như lần đầu chạm tay trong lán.

Chỉ huy ra lệnh bắn trả dồn dập, và trận đánh kết thúc nhanh, địch rút đi.

Tôi kéo Việt lên, kiểm tra xem nó có bị thương không.

Nó lắc đầu, cười nhẹ:

– Anh liều quá, Xuân.

Tôi lườm:

– Mi mà trúng đạn, tôi không biết nói sao với chị mi.

Nó đỏ mặt, lườm lại, nhưng khóe miệng cong lên, làm tao thấy lòng ấm, như ánh nắng lọt qua tán rừng.

Hào chạy tới, vỗ vai cả hai:

– Hai thằng này, cứu nhau hay yêu nhau?

Coi chừng chỉ huy thấy!

Tôi với Việt cười đau cả bụng, nhưng tôi thấy mắt nó nhìn tôi, như muốn nói gì đó.

Tối đó, trong lán, cả đội quây quanh đống lửa.

Hào kể chuyện nhảm về lần hắn suýt bị bắn vì mải nhìn chim, làm mọi người cười ầm.

Việt ngồi cạnh tôi, đưa tôi miếng lương khô.

– Anh, anh cứu em lần nữa rồi...

Nó nói, giọng nhỏ.

Tôi lắc đầu:

– Tôi không muốn mất thêm ai, như Thắng.

Tôi lôi mẩu dây cung anh để lại ra, nắm chặt.

Việt chạm vai tôi, nói:

– Em cũng không muốn mất người như anh đâu.

Lời nó đơn giản, nhưng làm tôi thấy tim mình đập khác, như khi nghe anh kể chuyện lính.

Tôi cười:

– Vậy mi bắn cho chuẩn, để tôi khỏi cứu hoài!

Nó lườm, nhưng cười, cái cười làm tôi muốn giữ nó mãi.

Chỉ huy đi ngang, lườm tụi tôi:

– Hai thằng bớt tâm sự, ngủ đi!

Nhưng tôi thấy ông cười khẽ, như hiểu tụi tôi cần nhau để vượt qua chiến tranh.

Tôi viết những dòng này, dưới ánh đèn dầu leo lét.

Việt ngủ cạnh, tay nắm dây chuyền chị tặng, như giữ chặt lời hứa.

Anh ơi, hôm nay em cứu Việt, và nó cũng cứu em, theo cách của nó.

Chiến tranh tàn nhẫn, nhưng có Việt ở đây, em thấy mình vẫn là Xuân, thằng em trai anh từng bảo: "Sống, để kể chuyện."

*

Hôm nay tiểu đội được nghỉ, lần đầu tiên sau mấy tuần hành quân và trận đánh.

Sau cái ngày tôi và Việt cùng ra trận, tim tôi vẫn còn đập mạnh mỗi khi nhớ lại khoảnh khắc nắm tay nó dưới làn đạn.

Bức thư thủng lỗ và cây sáo gãy của Thắng vẫn nằm trong túi áo tao, như một lời nhắc nhở rằng chiến tranh có thể cướp đi bất kỳ ai.

Anh ơi, em đang cố giữ anh em, và có Việt ở đây, em thấy mình bớt cô đơn.

Hôm nay, một ngày bình thường, nhưng với em, nó đặc biệt, vì những khoảnh khắc nhỏ bên Việt.

Sáng sớm, chỉ huy tuyên bố:

– Nghỉ một ngày, sửa lán, dọn đồ, ăn uống cho đàng hoàng!

Hào, như thường lệ, hét lên:

– Nghỉ hả?

Vậy tao đi câu cá, ai muốn đi không?

Cả đội cười ầm, nhưng chỉ huy lườm:

– Không có câu cá câu kiếc gì hết, làm việc đi!

Tôi nhìn sang Việt, thấy nó cười, mắt sáng như ngày đầu đến.

– Biết sửa lán không? – Tôi hỏi.

Nó gật, nhưng giọng hơi ngại:

– Biết sơ sơ, anh chỉ thêm đi.

Tôi cười:

– Ờ, để tôi làm thầy mi!

Cả đội chia việc.

Tôi và Việt được giao sửa mái lán, vì mưa mấy hôm trước làm lá mục dột nước.

Trời nắng nhẹ, mùi cỏ ướt và khói từ đống lửa phả vào mũi.

Tôi trèo lên mái, Việt đứng dưới, chuyền lá khô cho tao.

Nó vụng về, làm rơi mấy lá, tôi trêu:

– Mày mà sửa lán thế này, tối ngủ ướt hết!

Nó lườm:

– Anh làm nhanh đi, đừng chọc em!

Hào, đang giặt đồ gần suối, hét vọng lên:

– Ê, Xuân, đừng có bắt nạt tân binh, để tao bắt nạt cho!

Cả đội cười vang, Việt lườm Hào, nhưng khóe miệng cong lên.

Lúc buộc lá vào mái, tay tôi vô tình chạm tay Việt.

Tay nó lạnh, nhưng ấm lạ, làm tôi giật mình, tim đập mạnh.

Tôi đột nhiên nhớ lần nắm tay nó trong trận đánh, nhớ ánh mắt nó nhìn tao.

"Cẩn thận, mày làm rơi tôi bây giờ!"

Tôi đùa, cố che bối rối.

Nó cười: "Anh mà rơi, em đỡ!"

Lời nó đơn giản, nhưng làm tôi thấy lòng nhẹ, như ánh nắng len qua tán rừng.

Tôi nghĩ đến anh, nghĩ đến lần anh dạy tao buộc dây cung, bảo: "Mày nhỏ, nhưng mày làm được mọi thứ."

Tôi muốn làm như anh, dù chỉ là sửa lán với Việt.

Xong việc, cả đội quây quanh đống lửa, nấu nồi cháo đậu với ít cá khô chỉ huy kiếm đâu ra.

Hào kể chuyện nhảm về lần hắn suýt cháy áo vì nấu ăn, làm mọi người cười đau cả bụng.

Việt ngồi cạnh tao, đưa tao chén cháo nóng.

– Anh, ăn đi, không là bọn kia giật hết.

Nó nói, giọng nửa đùa.

Tao nhận, ngón tay chạm ngón tay nó, và lần nữa, tao thấy tim mình đập khác.

– Mày nấu cháo ngon không? – tao hỏi.

Nó đỏ mặt:

– Chị em dạy cho em mà!

Rồi tự dưng cái thằng Hào thấy được, nó nói bô bô lên:

– Ô hô, ở rừng mà cũng có kẻ lo cho nhau như vợ chồng.

Cả đội cười, tôi đỏ mặt, xua tay, chỉ huy lắc đầu, nhưng tôi thấy ông cười khẽ.

Chiều đó, tôi với Việt ra suối giặt đồ.

Nước mát lạnh, tiếng suối róc rách như lời hát mẹ tao hay hát.

Tôi lôi mẩu dây cung anh để lại ra, ngắm nghía.

Việt nhìn, hỏi:

– Anh, anh hay mang cái này hả?

Tôi gật, kể:

– Ừ, đây là thứ anh tôi để lại, bảo tôi giữ để nhớ nhà.

Tôi sợ, sợ một ngày tôi quên mất anh ấy thì chết.

Giọng tôi nghẹn lại, nghĩ đến Thắng, nghĩ đến bức thư cậu chưa gửi.

Việt im lặng, rồi lôi dây chuyền chị tặng ra, nói:

– Chị em cũng bảo giữ cái này nè anh, để nhớ lời hứa về nhà. – Rồi nó dừng lại một nhịp – nhưng em sợ không giữ được lời hứa.

Mắt nó lấp lánh, không biết vì nước suối hay vì nhớ.

Tôi nhìn nó, muốn nói gì đó, nhưng chỉ chạm vai nó:

– Mày sẽ về, Việt.

Anh cũng vậy.

Nó gật, tay vô tình chạm tay tao khi đưa áo ướt.

– Anh, anh phải về, để em còn ăn bánh xèo anh làm chứ

Nó nói trêu.

Tôi cười:

– Mày cũng phải về đấy nha!

Cả hai cười, ánh mắt chạm nhau, và tôi bỗng thấy Việt không chỉ là đồng đội, mà là một người tôi muốn giữ thật chặt, như anh từng giữ tôi.

*

Hôm nay cũng là một ngày hiếm hoi tiểu đội được nghỉ, không hành quân, không giao tranh.

Chỉ huy bảo:

– Nghỉ ngơi, nhưng đừng có đi lung tung!

Lạc nhau xong bị địch nó bắt đi thì khổ!

Tôi gật cho có, nhưng trong đầu đã nghĩ đến mấy bụi sim tím mọc ở sườn đồi gần đây.

Việt nghe tao kể về sim hồi tuần trước, mắt sáng rực, bảo:

– Anh, sim chín ngọt lắm, hồi nhỏ em hay hái với chị.

Thế là tao rủ nó:

– Đi không?

Lẹ lẹ rồi về, không ai biết.

Nó cười, cái kiểu cười nửa ngại nửa phấn khích, làm tôi thấy vui lây.

Chiều tà, khi nắng nhạt dần, tao với Việt lén chuồn ra khỏi lán.

Cả đội đang ngủ hoặc lau súng, chẳng ai để ý.

Tôi đeo ba lô nhẹ, chỉ mang dao găm và bình nước.

Việt đi sau, vừa đi vừa nhìn quanh như sợ bị bắt quả tang.

Rừng chiều yên ắng, chỉ có tiếng lá xào xạc dưới chân và tiếng chim hót văng vẳng.

Mùi đất ẩm hòa với hương cỏ dại làm tôi nhớ những ngày nhỏ, theo anh trai đi bắt cá ở suối.

– Coi chừng rắn, Việt! – Tôi nhắc, nửa đùa.

Nó giật mình, bước sát tao hơn, làm tôi bật cười.

Đồi sim cách lán chừng một cây số, không xa, nhưng phải luồn qua mấy bụi rậm.

Tao đi trước, vạch cành cho Việt.

Có lúc nó vấp, tao đưa tay kéo, tay nó nắm chặt tay tao, ấm lạ.

– Anh chắc đường chứ? – Nó hỏi, giọng nghi ngờ.

– Tin tao, hồi nhỏ anh là vua rừng làng! – Tôi đáp, khoác lác chút cho vui.

Việt cười phá lên, lần đầu tôi thấy nó cười thoải mái thế, không còn cái vẻ căng thẳng của mấy ngày đánh nhau.

Tới bụi sim, quả chín mọng, tím thẫm, lấp ló dưới lá xanh.

Tôi hái một nắm, đưa Việt:

– Thử đi, ngọt lắm.

Nó cắn thử, mặt nhăn lại vì chua, rồi phì cười:

– Ngọt cái gì, chua muốn chết!

Tôi cũng thử, đúng là chua thật, nhưng cái vị ấy làm tao nhớ mẹ, nhớ những lần mẹ nấu canh chua với lá sim hái được.

Tôi kể Việt nghe, về cái lần anh trai tao ăn sim chua, nhăn mặt y như nó.

– Anh của anh chắc vui tính lắm. – Việt nói, mắt nhìn xa xăm.

Tôi gật, không kể thêm rằng anh mất vì bệnh, chỉ nói:

– Ừ, anh của anh mà ở đây, chắc cũng rủ em đi hái sim.

Cả hai ngồi xuống gốc cây, vừa hái vừa ăn, vừa kể chuyện.

Việt kể về quê nó, một làng nhỏ ven sông, nơi chị nó hay hát dân ca.

Tôi tưởng tượng, rồi bảo:

– Về rồi em dẫn anh đi nghe chị mày hát đi.

Việt gật, nhưng mắt lại thoáng buồn.

Tôi biết, chiến tranh làm ai cũng sợ không có ngày "về".

Tao vỗ vai nó:

– Ê, đừng nghĩ nhiều.

Hái thêm đi, mang về cho bọn kia, nó thích ngọt.

Đang vui, bỗng nghe tiếng quát từ xa:

– Xuân!

Việt!

Hai thằng kia đâu rồi?

Là giọng Hào, pha chút bực tức nhưng rõ là trêu.

Tôi với Việt nhìn nhau, hoảng.

– Chết mẹ, bị bắt rồi!

Việt thì thầm, nhét vội nắm sim vào túi.

Tao kéo nó chạy, nhưng không nhanh, vì cả hai cười đau cả bụng.

Chạy về lán, thấy Hào đứng khoanh tay, chỉ huy thì lườm:

– Hai thằng đi chơi hay đánh giặc?

Sim đâu, đưa đây coi!

Tao lén đưa Hào một nắm sim, nó cười toe toét, quên luôn chuyện mách lẻo.

Chỉ huy lắc đầu, nhưng tôi thấy ông cố nén cười, rồi ổng bảo:

– Đêm nay hai thằng gác chốt phía Đông, từ nửa đêm đến sáng!

Làm ồn lần nữa là gác cả tuần!

Ôi thôi chết rồi!

Trời ơi sao tôi ngu hết biết!

Tối đó, cả đội chia nhau nắm sim, vừa ăn vừa trêu tôi với Việt.

– Coi chừng, hai thằng này đi riêng hoài, mai mốt cưới nhau luôn!

Hào nói, cả lán cười ầm.

Việt đỏ mặt, còn tôi chỉ cười.

Dưới ánh lửa, tôi nhìn Việt, thấy nó vẫn giữ nắm sim cuối cùng trong tay, như giữ một kỷ niệm.

Tôi viết những dòng này, nghĩ đến anh.

Anh ơi, hôm nay em cười nhiều, nhờ Việt.

Chiến tranh đúng là có tàn nhẫn thật, nhưng những lúc thế này làm em nhớ mình vẫn sống, vẫn có bạn bên cạnh.

Giờ thì tôi với Việt bị phạt gác đêm, vì cái tội "trốn đi chơi".

Nhưng đêm nay, ngồi cạnh nó dưới ánh trăng, em thấy chiến tranh bớt đáng sợ, dù chỉ một chút.

Nửa đêm, tôi với Việt ra chốt gác, một góc nhỏ trên đồi, nhìn xuống cánh rừng tối om.

Trăng sáng, nhưng gió lạnh cắt da, tiếng côn trùng rả rích xen lẫn tiếng lá xào xạc.

Mùi đất ẩm và khói từ lán phả vào mũi, làm tôi nhớ những đêm anh dẫn tôi ra đồng ngắm sao.

Tôi ngồi trên một tảng đá, súng đặt cạnh, mắt căng ra quan sát.

Việt ngồi sát tôi, vai chạm vai, như sợ lạc trong bóng tối.

– Lạnh không? – Tôi hỏi, giọng nhỏ.

Nó gật, kéo áo chặt hơn:

– Lạnh, nhưng có anh, đỡ hơn.

Tôi cười, tim đập mạnh, không biết vì lạnh hay vì lời nó.

Cả hai thì thầm để giữ tỉnh táo.

Tôi thấy mắt nó lấp lánh dưới ánh trăng, làm tao nhớ Thắng, nhớ bức thư cậu chưa gửi.

Bỗng một tiếng "rắc" vang lên từ rừng.

Tôi giật mình, nắm tay Việt, kéo nó xuống sau tảng đá.

– Đừng nhúc nhích!

Tôi thì thầm, tim đập thình thịch.

Việt siết chặt tay tôi, mắt căng ra, nhưng không hoảng.

Tôi quan sát, chỉ thấy một con thú nhỏ chạy qua, không phải địch.

Tôi thở phào, nhưng tay vẫn nắm tay nó, không buông ngay.

– Em ổn không? – Tôi hỏi, giọng lạc.

Nó gật, nhìn tôi, ánh mắt sáng lạ:

– Ổn, nhờ anh.

Tay nó ấm dần trong tay tôi, làm tôi bối rối, như lần chạm tay trong lán.

Tôi buông tay, cười gượng:

– Em mà sợ, anh không cứu nổi đâu.

Nó lườm, nhưng cười:

– Anh mà sợ, em cứu lại!

Có sao?

Cả hai ngồi lại, vai kề vai, tiếp tục gác.

Việt kể về chị, về lần chị dắt nó đi bắt đom đóm, bị mẹ mắng cả tuần.

– Chị bảo, đom đóm là sao rơi, nếu giữ được, em sẽ tìm được đường về... – Nó nói, giọng mơ màng.

Tôi nhìn nó, nghĩ đến anh, nghĩ đến những ngôi sao anh chỉ.

– Vậy em giữ đom đóm đi, để anh dẫn em về. – Tôi nói, nửa đùa.

– Anh dẫn em, mà lạc là em mắng!

Cả hai cười khẽ, tiếng cười nhỏ như hòa vào tiếng gió.

Gần sáng, Hào lết ra từ lán, mắt cay xè:

– Hai thằng kia, gác hay tâm sự thế kia?

Tao nghe tiếng cười từ xa đấy nhá!

Tôi với Việt giật mình, cười đau cả bụng.

Hào đưa tụi tôi hai miếng bánh khô:

– Ăn đi, không là gục lúc gác!

Việt chia tôi một miếng, ngón tay chạm tay tôi, làm tim tôi đập mạnh lần nữa.

Chỉ huy cũng đi ra, bảo:

– Tụi mày gác mà ồn, mai gác tiếp!

Nhưng tôi thấy ông nhìn ánh trăng, như nhớ gì đó.

Tôi viết những dòng này, khi trời vừa hửng sáng, ánh đèn dầu trong lán đã tắt.

Việt ngủ gục cạnh tôi, đầu tựa vào ba lô, dây chuyền chị tặng lấp ló trong tay.

Anh ơi, đêm nay em không thấy sợ, nhờ Việt.

Nó làm em nhớ anh, nhớ những đêm ngắm sao.

Chiến tranh làm mọi thứ mong manh, nhưng ngồi cạnh Việt, em thấy mình vẫn là Xuân, thằng em trai anh từng bảo: "Sống, để giữ người bên cạnh."
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng thứ ba


Anh ơi, đã ba tháng kể từ khi em bước vào chiến tranh.

Tay em không còn run khi cầm súng, tai quen tiếng pháo, nhưng lòng em vẫn nặng như đá.

Bức thư thủng lỗ và cây sáo gãy của Thắng vẫn trong túi áo em, như nhắc em về ngọn lửa nhỏ cậu ấy để lại.

Thắng ra đi, và em sợ mất thêm ai nữa.

Giờ đây, mưa trút xuống rừng, cả tiểu đội co ro trong lán, không ai nói, chỉ có tiếng mưa và muỗi vo ve.

Em nhận ra chiến tranh không chỉ là bom đạn, mà là sự chờ đợi đến phát điên.

Tiểu đội mắc kẹt trong rừng ẩm thấp đã ba ngày, mưa không ngớt.

Mùi đất ướt và lá mục thấm vào áo, tiếng mưa rơi lộp độp trên mái lán làm tao chóng mặt.

Đồng đội mệt mỏi, người ho sù sụ, người nằm co ro, không ai nói.

Chỉ huy ngồi góc lán, lặng lẽ lau súng, giọng trầm:

– Giữ sức, mai còn đi.

Tôi tựa lưng vào tường đất, súng đặt cạnh, mắt nhìn ra màn mưa, và nhìn đồng đội ngủ gục, lòng nặng trĩu.

Thắng từng ngồi đây, kể chuyện làng.

Giờ cậu ấy thành tro, chỉ còn bức thư và cây sáo gãy.

Mưa vẫn rơi không dứt.

Nước chảy từ mái bạt xuống từng dòng mảnh, nhỏ giọt lên nền đất loang lổ.

Tôi đếm thầm những giọt rơi, cố dỗ giấc ngủ, nhưng càng đếm càng thấy đầu óc nặng như đeo đá.

Ngoài kia, trời sẫm lại, không biết là đêm hay chỉ là một lớp mây dày nữa.

Một con dơi bay ngang, quệt cánh vào mái bạt, làm giọt nước bắn xuống mặt.

Tôi giật mình, tưởng là pháo sáng.

Tim dội lên rồi lại nguội nhanh.

Cái phản xạ ấy giờ đã thành thói quen – giật, nín, rồi trơ.

– Mày không ngủ được à? – giọng Hào vang khàn sau lưng.

Tôi quay lại, thấy nó ngồi tựa tường, mắt thâm quầng.

– Ừ...

– Mưa trong rừng thì chỉ có người chết mới ngủ yên được.

Hào nói xong cười nhạt, rồi im luôn.

Đêm xuống sâu, tiếng mưa chuyển thành tiếng rả rích của muỗi.

Tôi nghe một tiếng sụt sùi khe khẽ.

Quay sang, thấy Hào đang úp mặt vào balô, vai run run.

Tôi không nói gì, chỉ khẽ chạm vào vai nó.

Nó quay lại, mắt đỏ hoe.

Có lẽ, ai ở đây cũng đang giữ lại một tiếng nấc như thế, chỉ chờ lúc không chịu nổi mới bật ra.

Tôi lấy từ túi áo ra cây sáo gãy của Thắng.

Thân sáo nứt một đường dài, âm không còn vang, chỉ phát ra tiếng rít khô khốc khi thổi.

Nhưng tôi vẫn thổi, dù âm thanh nghe như gió lạc trong ống tre.

Hào ngẩng đầu, nhìn tôi, rồi khẽ lẩm bẩm:

– Lại thổi nữa hả, Xuân?

Tao muốn ngủ.

Tôi im, cười gượng.

Cái cười nhạt hoà vào tiếng mưa, không ai nghe thấy.

Tôi đặt sáo xuống, nói khẽ:

– Chỉ muốn nghe xem nó còn kêu được không.

Hào không đáp, quay mặt vào tường đất.

Tôi biết nó cũng đang mơ thấy người đã mất.

Âm thanh méo mó ấy chẳng giống nhạc, nhưng tôi nghe thấy đâu đó như có tiếng Thắng cười khúc khích, như có giọng anh tôi nói khẽ: "Giữ lại những gì còn có thể."

Sáng hôm sau, mưa ngớt.

Rừng vẫn còn đẫm hơi nước, sương giăng mờ như khói.

Ánh sáng đầu tiên xuyên qua tấm bạt, nhạt nhòa mà ấm, soi lên gương mặt những người đang ngủ gục.

Tôi nghe tiếng thở đều của Hào bên cạnh, tiếng giọt nước rơi tí tách xuống nền đất loang lổ.

Tôi bước ra ngoài.

Không khí mát lạnh đến tê da.

Mỗi hơi thở đều mang mùi lá mục và đất ẩm.

Xa xa, mặt trời chưa kịp lên hẳn, chỉ là một quầng sáng mờ sau lớp sương xám.

Dưới chân, vũng nước phản chiếu mảnh trời vàng đục.

Tôi giơ tay ra hứng vài giọt mưa rơi muộn, thấy lòng mình chùng xuống.

Trên nòng súng dựng ở góc lán, có một con chim nhỏ đang đậu.

Bộ lông nó ướt sũng, run nhẹ, nhưng vẫn cất tiếng hót khe khẽ.

Tiếng hót yếu ớt, lạc lõng giữa khoảng không mênh mông, vậy mà vang xa kỳ lạ.

Tôi đứng yên nhìn nó, một cảm giác lạ lan khắp người – vừa thương, vừa buồn, vừa thấy ấm áp.

Hào bước ra sau tôi, ngáp dài, mắt vẫn còn sưng vì mất ngủ:

– Sao mày dậy sớm vậy?

Tôi chỉ tay:

– Nhìn kìa.

Nó nhìn theo, bật cười khe khẽ:

– Con chim hả?

Lì thật.

Mưa ba ngày mà vẫn hót được.

Tôi im lặng.

Con chim rũ cánh, nước văng tung tóe, rồi nhảy xuống đất, mổ vào một cọng cỏ non mọc bên bờ vũng nước.

Chỉ có vậy thôi, mà tôi bỗng thấy nghẹn ở cổ.

Tôi nói nhỏ, gần như chỉ đủ mình nghe:

– Nó vẫn sống... dù mọi thứ quanh đây toàn có cái chết không...

Hào nhìn tôi, không cười nữa.

Nó lặng đi một lúc, rồi vỗ vai:

– Ừ.

Có khi vì vậy mà nó hót.

Mày hiểu không?

Tôi gật đầu, không nói gì thêm.

Trong lòng tôi, có gì đó như một vết nứt nhỏ được hàn lại.

Tôi bỗng nhớ đến Thắng, nhớ đến tiếng sáo gãy, nhớ lời anh trai: "Lính không phải để giết, mà để bảo vệ."

Hào với tay nhặt khẩu súng, giọng khàn nhưng nhẹ hơn mọi khi:

– Thôi, dậy hết rồi kìa.

Chuẩn bị đi thôi.

Tôi cười, nụ cười đầu tiên sau mấy ngày mưa.

Nhìn quanh, rừng bắt đầu sáng lên.

Trên những lá cây còn đọng giọt nước, ánh nắng yếu ớt chiếu qua, lấp lánh như những mảnh thủy tinh.

Tôi quay lại nhìn chỗ con chim, nhưng nó đã bay đi.

Chỉ còn lại dấu chân nhỏ xíu in trên bùn.

Tôi cúi xuống, khẽ dùng ngón tay chạm vào dấu đó.

Nước lạnh ngấm vào da, nhưng lòng tôi thấy ấm.

Trong sổ, tôi viết vài dòng ngắn vào đây:

"Ba tháng rồi.

Mưa rửa trôi máu, nhưng không rửa trôi nỗi nhớ.

Có lẽ, để sống sót, người ta phải học cách hát giữa cơn mưa."

Buổi chiều, mây tản ra, ánh nắng nhợt nhạt soi xuống mặt đất sũng nước.

Rừng ẩm nặng mùi lá mục, nhưng ít ra không còn tiếng mưa.

Cả tiểu đội mừng rỡ như vừa được thả lỏng khỏi một giấc mơ ướt át.

Chúng tôi hành quân thêm vài cây số, rồi dừng lại cạnh một khu lán cũ của đơn vị trước.

Trong lán có một người đang nằm, băng trắng quấn nửa mặt.

Tôi thoáng giật mình.

Cái phần băng không che được hé ra lớp da sưng đỏ, chằng chịt vết nứt.

Hào ghé tai tôi nói nhỏ:

– Ảnh bị mảnh pháo quét trúng hồi tuần trước.

Sống sót nhưng khuôn mặt bị biến dạng rồi.

Tôi không biết phải nói gì.

Người lính ấy quay sang, giọng khàn, cộc lốc:

– Đừng nhìn.

Không cần thương hại.

Tôi cúi đầu, lí nhí:

– Em xin lỗi, không có ý...

Anh ta không đáp.

Một lát sau, khi tôi đang loay hoay xếp đồ, anh gọi:

– Ê, cu kia.

Có nước không?

Tôi đưa bình cho anh, hai tay chạm nhau.

Bàn tay anh thô ráp, nóng ran.

Tôi thoáng thấy run, không phải vì sợ, mà vì... có cái gì đó giống sự ngượng ngùng khi đứng trước một điều mình không hiểu hết.

Anh uống vài ngụm, rồi nói nhỏ:

– Vết thương ngoài da dễ lành nhất đấy, nhóc.

Còn cái ở trong đầu thì không băng được đâu.

Tôi ngẩng lên, bắt gặp một con mắt còn lại của anh.

Ánh nhìn ấy không sắc lạnh, mà mệt mỏi đến tê dại.

Anh ngồi tựa vào vách đất, tay cầm bình nước, nói tiếp, giọng đều như hơi thở:

– Tao nghe nhiều người chết, nhưng cái làm tao mất ngủ không phải là tiếng họ kêu, mà là lúc im lặng sau đó.

Lúc im đến mức mày không biết mình còn sống hay chưa.

Tôi không biết trả lời sao.

Tôi chỉ ngồi xuống bên cạnh, nhìn anh ta lặng lẽ lấy dao găm, gọt từng mảnh gỗ nhỏ.

Anh khắc gì đó, khẽ khàng, chậm rãi.

Tôi nhìn kỹ mới thấy – đó là những cái tên.

Anh khắc từng tên một, dài dằng dặc, toàn những người đã ngã xuống.

– Anh khắc để làm gì vậy? – tôi hỏi.

– Để nhớ. – anh nói. – Để khi nào tao quên mất mình là ai, tao đọc lại, biết rằng mình từng sống với họ.

Câu nói đó cứ lặp lại trong đầu tôi suốt buổi tối.

Khi đêm xuống, tôi ngồi nhìn cuốn sổ của mình – bìa đã rách, giấy lem nước.

Tôi chép lại những cái tên mà tôi nhớ, từng người, từng nét.

Tôi hiểu ra rằng, có lẽ viết và khắc đều là một cách giữ người ở lại.

Ngoài kia, tiếng côn trùng râm ran, tiếng đêm rừng dày đặc.

Tôi nghe tiếng anh lính đó ho khan, rồi im.

*

Đêm thứ tư sau mưa.

Rừng im ắng đến kỳ lạ.

Không còn tiếng ếch nhái, chỉ có tiếng gió lùa qua lá, thỉnh thoảng nghe như ai đó đang thì thầm trong bóng tối.

Tôi được phân ca gác khu rìa lán, chỗ cây cổ thụ đổ nghiêng ra khe suối cạn.

Trăng bị mây che, ánh sáng bạc nhợt loang loáng, đủ để thấy hình cây đổ như một cánh tay khổng lồ vươn ra.

Tôi đứng dựa vào thân cây, tay nắm chặt súng.

Mồ hôi thấm ướt lưng áo dù đêm lạnh.

Mỗi tiếng động nhỏ đều khiến tôi giật mình – tiếng cành khô gãy, tiếng gió làm lá sột soạt.

Rồi tôi nghe có gì đó khác thường.

Một bóng người thấp thoáng trong sương, lẫn giữa những thân cây phía trước.

Tim tôi đập mạnh.

Bóng đó di chuyển chậm, cúi thấp người, rồi dừng lại.

Tôi nhắm nòng súng, mắt căng ra, tim đập như trống trận.

Trong đầu chỉ có một ý nghĩ: là địch.

Ngón tay tôi chạm vào cò.

Mọi âm thanh như biến mất, chỉ còn tiếng tim tôi đập dội trong tai.

Rồi... tôi nghe một âm thanh khác – rất nhỏ, rất người: tiếng ho khan.

Không phải tiếng bước chân vội vã của kẻ phục kích, mà là tiếng ho mệt của một ai đó vừa chạy đường dài.

Bóng người nghiêng ra khỏi thân cây.

Ánh trăng le lói chiếu xuống, tôi thấy rõ hơn: là một người lính, áo nhàu, cổ đeo túi y tế.

Cô quay đầu, ánh sáng hắt vào khuôn mặt lấm lem bùn, đôi mắt mở to ngạc nhiên khi thấy tôi.

– Đừng bắn! – giọng cô khàn, yếu, nhưng vẫn dứt khoát. – Tôi... quân ta.

Tôi hạ súng ngay lập tức, tim đập loạn.

Cô bước lại gần, thở dốc, vai dính máu khô.

Tôi thấy rõ phù hiệu trên tay áo: quân y.

– Tôi bị lạc đơn vị – cô nói, giọng vẫn run. – Đường bên kia có bắn tỉa.

Cậu gác ở đây hả?

Tôi gật, vẫn chưa nói được lời nào.

Cô ngồi xuống gốc cây, cởi túi cứu thương, lục lọi mấy mẩu băng và thuốc.

Ngón tay cô run nhưng vẫn khéo léo, ánh mắt chăm chú.

Tôi nhìn mà thấy lạ: giữa rừng tối thế này, giữa khói lửa và chết chóc, lại có một người vẫn kiên nhẫn băng bó vết thương cho chính mình.

Cô ngẩng lên, nở một nụ cười yếu ớt:

– Cậu sợ à?

Tôi khẽ đáp:

– Em tưởng... là địch.

Suýt bắn.

Cô nhìn tôi, ánh mắt mệt nhưng hiền:

– Biết sợ là tốt.

Cậu còn sợ nghĩa là cậu vẫn là người.

Chỉ kẻ quen giết mới không sợ thôi.

Tôi im, câu nói ấy như dội thẳng vào tim.

Cô cúi đầu cột lại vết băng, khẽ nói tiếp, giọng trầm nhưng rõ:

– Giữa chiến tranh, cậu giữ được sợ hãi thì giữ được lương tâm.

Mất sợ hãi là mất hết.

Tôi cúi nhìn bàn tay mình – bàn tay vừa nắm cò.

Nó vẫn còn run, nhưng tôi không muốn ngừng run nữa.

Tôi muốn giữ nguyên cái run ấy, như một minh chứng rằng tôi vẫn còn biết thế nào là ranh giới giữa sống và chết.

Khi cô đứng dậy, tôi đỡ tay, cảm nhận hơi ấm nơi da thịt dính bùn và mồ hôi.

Cô gật đầu chào, rồi biến vào màn sương như chưa từng đến.

Tôi đứng đó một lúc lâu, nhìn theo, ngực nặng trĩu.

Trời gần sáng, gió lạnh hơn.

Tôi mở sổ, viết trong ánh đèn pin yếu ớt:

"Đêm nay tôi suýt bắn người.

Nếu viên đạn đã rời nòng, có lẽ tôi sẽ chẳng bao giờ còn biết sợ.

Và khi không còn sợ, chắc tôi cũng không còn là tôi nữa."

Đêm sau đó, trời quang.

Sau nhiều ngày mưa, trăng như một mảnh gương bạc treo lơ lửng trên đỉnh rừng.

Chúng tôi ngồi quanh đống lửa nhỏ nhóm bằng vài cành khô, khói bay thấp, quyện vào hơi sương.

Việt gác ca đầu, còn tôi với Hào được nghỉ.

Hào vừa khâu lại mép áo rách, vừa ngẩng lên hỏi khẽ:

– Này Xuân, cái dây cung kia là gì thế?

Tao thấy mày giữ kỹ lắm.

Tôi chạm tay lên sợi dây, vuốt nhẹ.

Dây đã cũ, sờn và sẫm màu vì khói.

Tôi im một lúc lâu rồi đáp:

– Của anh tao.

Hồi nhỏ ảnh hay làm cung tên, bảo tao là "bắn đi, để biết gió mạnh cỡ nào".

– Mà ảnh cũng đi lính hả? – Hào hỏi.

Tôi gật.

Một hồi lâu mới nói thêm:

– Ảnh tình nguyện đi trước, nhưng chưa kịp ra chiến trường thì bị sốt rét ác tính.

Chết trong bệnh viện dã chiến, không kịp mặc quân phục.

Tôi dừng lại, nghe tiếng củi nổ lách tách.

Mùi khói hăng làm cay mắt, nhưng tôi biết đó không phải vì khói.

– Lúc ấy tao ghét chiến tranh lắm – tôi nói tiếp. – Vì nó lấy đi anh tao, dù chưa cho ảnh cơ hội bắn phát nào.

Tao chỉ muốn ở nhà thôi.

Nhưng rồi tao nhập ngũ, chắc cũng vì muốn biết ảnh từng nghĩ gì khi đi.

Hào khâu xong áo, đặt kim xuống, nhìn tôi một lúc.

– Ảnh mày chắc tự hào lắm. – Nó nói nhỏ.

Tôi cười, nụ cười thoảng như khói.

– Không biết.

Tao chỉ biết là... mỗi lần muốn bỏ chạy, tao lại nghĩ nếu ảnh còn sống, ảnh sẽ làm gì.

Và tao đứng lại.

Trăng soi lên sợi dây cung, lấp lánh như một vệt sáng mỏng.

Tôi nhìn nó, chợt nhận ra trong lòng mình không còn nhói như trước.

Chỉ còn một khoảng lặng, dịu và sâu, như mặt nước sau mưa.

Một lát sau, Hào vươn vai, giọng khàn vì mệt:

– Ờ, chắc mỗi đứa đều có một người để nhớ.

Không thì chắc điên mất.

Tôi gật, không nói.

Trong ánh trăng, khuôn mặt Hào trắng nhợt, đôi mắt lấp lánh như còn sót lại ánh lửa.
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng thứ tư


Mưa rừng bắt đầu từ buổi chiều, lặng lẽ như một hơi thở dài.

Những hạt đầu tiên rơi lộp bộp trên tán lá, rồi đột ngột hóa thành cơn mưa xối xả, nuốt chửng cả khu rừng trong màn trắng mờ.

Chỉ huy hô tạm nghỉ, cả đội thở phào, tháo ba lô, cởi áo, để mặc cơn mưa trút xuống người như một thứ ân huệ hiếm hoi giữa những ngày nồng nặc mùi thuốc súng.

Khi chỉ huy ra hiệu tạm nghỉ, ai nấy cởi áo, chạy ra ngoài để tắm mưa.

Nước lạnh buốt, nhưng lại dễ chịu lạ thường — từng giọt mưa chảy qua vai, qua lưng, như rửa đi bụi đất, mồ hôi, và cả những vệt máu khô chưa kịp tẩy.

Hào hét lên một tiếng rồi bật cười, ngửa mặt hứng mưa như một đứa trẻ.

Việt cũng cười theo, ánh mắt sáng lên giữa mưa rừng.

Tôi đứng im một lúc lâu, rồi cũng bước ra.

Nước lạnh thấm vào da thịt, nhưng lại làm đầu óc tôi dịu đi.

Mùi rừng, mùi đất, mùi người hòa vào nhau trong thứ không khí ẩm ướt, nặng nề mà cũng thân thuộc.

Ở phía xa, tiếng pháo vọng lại — nhỏ thôi, như tiếng sấm, nhưng ai cũng biết đó không phải là mưa.

Có tiếng ai đó cười, rồi tiếng hát vang lên giữa tiếng mưa – lạc điệu, nghêu ngao, chẳng rõ lời.

Một thằng hét lên:

– Ê, hát nhỏ thôi, mưa nó nghe được đấy!

Cả đội phá lên cười.

Tiếng cười ngắn, dội vào cây rừng, rồi tắt nhanh như đạn lạc.

Tôi nhìn quanh, thấy khuôn mặt ai cũng sạm đi, tóc bết nước, mắt vẫn ánh lên chút lửa.

Mưa kéo dài đến tối.

Lán tạm sũng nước, mái bạt nhỏ giọt từng tiếng đều đặn.

Chỉ huy ra lệnh nhóm lửa, đun nước sôi để sưởi.

Tối hôm đó, sau khi mưa ngớt, cả đơn vị ngồi quanh đèn dầu viết thư về nhà.

Giấy ướt, bút lem, nhưng ai cũng cố viết.

Người viết cho mẹ, cho người yêu, cho bạn cũ.

Mỗi người đều có một nơi để quay về bằng con chữ.

Còn tôi, tôi chẳng có ai để gửi.

Tôi nhìn tờ giấy trắng hồi lâu, rồi viết vài dòng nguệch ngoạc:

"Anh ơi, em vẫn sống.

Mưa ở đây lạnh, đất sũng và mùi khói chẳng khác gì ngày anh mất.

Mọi người đều viết thư, em thì chẳng biết gửi ai, nên gửi cho anh.

Nếu ở đâu đó anh còn nghe thấy, chắc anh sẽ cười, bảo em khùng – giữa rừng mà còn bày đặt tâm sự.

Nhưng anh à, ở đây, chỉ có viết mới khiến em tin rằng mình chưa biến mất."

Tôi gấp tờ giấy lại, nhét vào túi áo cùng mẩu dây cung anh để lại.

Ngoài kia, tiếng mưa lại rơi, đều đặn như nhịp thở của rừng.

Ai đó cười khẽ vì lá thư bị ướt, ai đó khẽ chửi vì bút gãy.

Còn tôi, tôi ngồi yên, chỉ nghe tiếng giọt nước nhỏ trên mái bạt, rơi xuống nền đất, loang ra như từng nhịp thời gian đang chảy qua đời mình.

Mưa vẫn chưa dứt.

Nó rơi ba ngày liền, và ngày thứ tư thì chiến trận nổ ra.

Chỉ huy bảo đó là đợt tấn công cuối cùng ở vùng rừng núi này, nhưng tôi không tin.

Ở chiến trường, chẳng có cái gì gọi là "cuối cùng".

Mọi thứ chỉ tạm dừng cho đến khi ai đó ngừng thở.

Buổi sáng hôm ấy, trời đặc quánh hơi nước.

Sương dày đến mức tôi không nhìn thấy người đi trước quá ba mét.

Đất nhão, giày lún sâu, bùn bắn lên tận mặt.

Tiếng mưa xen lẫn tiếng đạn, hòa vào nhau như một bản nhạc méo mó của sự sống.

Tôi chạy, ngã, rồi lại đứng dậy.

Mỗi lần như thế, tai ù đặc, chỉ còn tiếng nổ dội mãi trong đầu.

Hào ở phía trước, hét:

– Xuân!

Bám sát tao!

Tôi cố đáp, nhưng cổ họng nghẹn cứng.

Mắt cay xè vì khói, mưa và máu.

Rồi một tiếng nổ lớn.

Đất tung lên, cây gãy đổ, mặt tôi dập xuống bùn.

Tôi không biết mình đã ngất bao lâu.

Khi tỉnh dậy, trời vẫn đổ mưa, nhưng tiếng súng đã im.

Chỉ còn tiếng rơi lộp bộp của nước và tiếng gió luồn qua đám cây gãy.

Tôi ngồi dậy, cả người ướt sũng, tay run cầm cập.

Trước mắt là chiến trường vừa tan.

Bùn hòa máu, nước mưa loang đỏ những vệt dài.

Xác người nằm vắt qua nhau – áo xanh, áo nâu, lẫn lộn.

Mùi tử khí và thuốc súng quyện lại, nồng và nặng.

Tôi nghe ai đó kêu rên phía xa, giọng khàn đục:

– Cứu... với...

Tôi bò đến, nhưng khi chạm vào vai người đó, hơi ấm đã tắt.

Chỉ còn đôi mắt mở trừng trừng, mưa rửa qua mà không khép lại được.

Tôi nhìn quanh tìm Hào.

Không thấy.

Gọi mãi, không ai trả lời.

Rồi trong một vũng bùn bên gốc cây đổ, tôi thấy chiếc mũ sắt quen thuộc – mép mũ còn dính vệt sơn xước mà hôm qua chính tôi trêu hắn là "giống răng sún".

Tôi lao tới.

Hào nằm đó, nửa thân bị đất vùi, mặt nghiêng đi, miệng còn như đang cười.

Tôi đứng lặng.

Mưa đổ trên người hắn, trôi đi lớp máu đã sẫm đen, nhưng không thể rửa được ánh mắt vẫn còn mở hé.

Tôi quỳ xuống.

Cổ họng nghẹn, không khóc nổi.

Tôi chạm tay vào vai Hào, da lạnh ngắt.

Cảm giác ấy làm tay tôi rụt lại theo phản xạ, rồi run run đưa ra lần nữa, như thể nếu chạm thêm một lần thì hắn sẽ tỉnh dậy, lại trêu tôi bằng cái giọng ồm ồm thường ngày: "Còi ơi, mày mà sợ tao á?"

Nhưng Hào không dậy nữa.

Chỉ còn tôi, ngồi trong mưa, nhìn khuôn mặt bạn mình lẫn vào đất, lòng trống rỗng như bầu trời vừa bị xé nát.

Thú thật mà nói thì đôi lúc tôi cũng ghét Hào ghê gớm, nhất là những lúc riêng tư nhất giữa tôi và Việt.

Nhưng ngay lúc ngày đây, sự thù ghét đó tan biến như những làn khói trắng, hoà vào thế giới bao la này.

Chiều xuống mà trời vẫn mưa.

Mưa rừng dài như không có điểm dừng, rơi lên những thân thể đã nguội, lên cả những người còn sống sót đang lặng lẽ gom xác bạn mình.

Chỉ huy không nói gì, chỉ rít một hơi thuốc, khói hòa với hơi đất tanh.

Ông khàn giọng:

– Gom lại đi.

Không để qua đêm.

Tôi gật, đứng dậy như cái máy.

Tay run, chân dính bùn nặng trịch.

Mấy người còn lại cùng tôi trải tấm bạt, bước qua những thân hình nằm la liệt.

Có người vẫn còn mở mắt, có người tay vẫn siết chặt súng, như thể chưa chấp nhận được cái chết.

Khi kéo tấm bạt đến chỗ Hào, tôi dừng lại.

Cậu nằm ngửa, miệng hé cười.

Một vệt máu khô vắt ngang cổ.

Tôi cúi xuống, gỡ bùn trên áo Hào, định gọi tên, nhưng môi cứng lại.

Gió thổi qua, mưa hắt nghiêng, lạnh buốt.

Lúc ấy tôi mới nhận ra tay mình đang run dữ dội — không phải vì sợ, mà vì không biết phải bắt đầu từ đâu.

Hào từng nói, nếu chết, hắn muốn được chôn gần suối, để còn nghe tiếng nước.

Giờ thì quanh đây chỉ toàn bùn và xác, không có con suối nào cả.

Tôi lục túi áo hắn, lấy ra những thứ còn sót lại: một chiếc bật lửa méo mó, một cuốn sổ nhỏ dính bùn, và vài mẩu bánh khô.

Tôi định gói lại, nhưng thấy trong túi còn một mảnh vải nhỏ, sờn cũ, viền thêu tên "Mẹ" bằng chỉ đỏ đã phai.

Tôi ngẩn ra, khẽ cười – thứ hiếm hoi ấm áp còn sót lại giữa chiến trường.

Tôi gấp mảnh vải thật cẩn thận, nhét vào túi mình.

Không biết để làm gì, chỉ thấy nếu bỏ lại thì như phản bội.

Lúc khiêng xác, bùn lầy đến tận đầu gối, mỗi bước đi là một tiếng lún nặng.

Người này vừa đặt xuống, người khác lại được đưa tới.

Chúng tôi không còn đủ sức để phân biệt ai là ai – chỉ cố khép mắt họ lại, buộc thẻ tên, rồi phủ bạt.

Có lúc, tôi nhìn bàn tay mình – dính đầy máu, bùn, và mảnh vải của Hào.

Tôi thấy ghê.

Rồi lại thấy tội lỗi.

Ghê vì cái xác đã lạnh.

Tội lỗi vì tôi vẫn còn ấm.

Tôi tự hỏi: tại sao hắn chết, mà tôi thì không?

Nếu lúc ấy viên đạn lệch đi một chút, có lẽ người nằm đây là tôi.

Mà biết đâu, điều đó lại dễ chịu hơn.

Tôi không biết mình đã khóc hay chưa.

Chỉ nhớ mưa làm ướt cả mặt, hòa lẫn vị mặn và tanh.

Trước khi phủ bạt lên Hào, tôi cúi sát, nói nhỏ:

– Nghỉ đi nhé...

Rồi khép đôi mắt đang mở hé, dùng tay vuốt nhẹ cho chúng nhắm lại.

Bùn sụp xuống, đất khép lại.

Tiếng xẻng va vào nhau nghe khô khốc, từng nhát một như đóng vào ngực tôi.

Khi tất cả xong, chỉ còn lại những ụ đất thấp, mưa vẫn rơi đều.

Chỉ huy nói nhỏ:

– Mai trời nắng, mày viết danh sách người mất đi nhé Xuân.

Tôi gật.

Trong túi, mảnh vải có chữ "Mẹ" vẫn còn ẩm, dính chặt vào ngực.

Nó ấm hơn cả người tôi.

Đêm nay, rừng yên đến lạ.

Không còn tiếng đạn, không còn tiếng hét, chỉ có gió rít qua mái bạt và tiếng mưa nhỏ tí tách trên lá.

Mùi khói từ đống lửa tàn len vào không khí, lẫn với mùi đất ẩm và sắt gỉ.

Chúng tôi chỉ còn vài người.

Không ai nói gì nhiều.

Mỗi người co vào một góc, ánh mắt trôi đi nơi khác, như sợ nếu nhìn nhau quá lâu sẽ thấy bóng ai đó đã mất.

Tôi ngồi dựa vào vách lán, tay ôm cuốn sổ nhỏ.

Đèn dầu trước mặt chập chờn, ánh sáng nhảy múa trên trang giấy ướt.

Tôi cố viết, nhưng tay run, nét chữ nghiêng ngả.

Mực nhòe, dòng đầu tiên tôi viết sai tên Hào.

Tôi sửa, lại viết sai lần nữa.

Tôi dừng bút, nhìn đôi tay mình.

Móng tay dính bùn, đầu ngón trầy, vết cắt nhỏ chỗ khớp vẫn còn rớm máu.

Tôi nghĩ, có khi mưa rửa trôi hết rồi, chỉ còn lại màu da xám xịt của người sống sót.

Gió lùa mạnh, ngọn đèn tắt phụt.

Tôi nghe tiếng gì đó rơi ngoài lán – có lẽ cành cây, hoặc cũng có thể là tiếng bước chân.

*

Tôi không nhớ hôm nay là ngày mấy.

Trong sổ, các trang đã dính lại với nhau vì mưa.

Chữ mờ dần, chỉ còn những vệt mực nhòe như máu khô.

Mấy hôm nay, không ai còn nói chuyện nhiều.

Đôi khi Hùng kể chuyện cũ, nhưng chẳng ai đáp.

Cười cũng gượng.

Ăn cũng gượng.

Mọi thứ diễn ra như theo lệnh.

Buổi sáng, đào hố chôn thêm hai người.

Đất cứng, mưa làm nặng, xẻng đâm mãi không sâu.

Tay đau.

Vai rát.

Không ai kêu.

Tôi nhìn bàn tay mình, da nứt, vết máu khô không buồn rửa.

Đêm ngủ, tôi không còn mơ thấy Hào hay Thắng nữa.

Thay vào đó là khoảng trống – một thứ yên lặng đặc quánh, nặng như bùn.

Giờ trong sổ, tôi viết ngắn đi.

Những câu không còn đầy, chỉ là những mảnh ghi chép lạnh:

"Hôm nay thêm hai người chết."

"Chúng tôi đào hố.

Đất cứng.

Tay đau."

"Không ai khóc."

Tôi đọc lại, thấy chẳng còn nhận ra giọng mình nữa.

Nó đều, khô, như của người khác viết hộ.

Giống như có ai đó đang sống thay tôi, còn tôi thì đã bị bỏ lại từ ngày mưa đầu tiên.

Khi ai đó kể chuyện nhà, tôi chỉ gật.

Khi họ cười, tôi cũng cười, nhưng trong đầu trống rỗng.

Tôi biết mình đang thay đổi – chậm thôi, nhưng chắc chắn.

Như đất sét khô, nứt từng vết.

Như tiếng tim đập mà không còn gợi được nỗi sợ.

Đôi lúc, tôi sờ túi áo – nơi giữ bức thư dính máu của Thắng, và mảnh vải của Hào.

Chúng không còn làm tôi khóc.

Chỉ khiến tôi nhớ rằng, tôi từng biết đau.

Giờ thì không.

Chiều nay, trời không mưa.

Lần đầu tiên sau nhiều ngày, mây tan, nắng lọt qua kẽ rừng.

Ánh sáng vàng nhạt, yếu ớt như người vừa ốm dậy.

Chúng tôi đang sấy áo, thì nghe tiếng nổ ở sườn đồi phía Bắc.

Một chuỗi đạn nổ dồn, rồi im bặt.

Chỉ huy cau mày, nói:

– Nhóm của Trung đội Hai.

Không ai nói gì.

Đến khi có người chạy về báo, giọng lạc đi:

– Tất cả...

đều chết rồi.

Cả lán im phăng phắc.

Gió thổi qua khe vải, làm ngọn đèn chao nhẹ.

Không ai thốt nên câu nào.

Tối qua, tôi còn thấy họ ăn chung nồi cháo, nghe tiếng cười, nghe cả lời chửi quen thuộc khi Hào còn sống.

Giờ, họ biến mất.

Nhanh đến mức tôi không kịp nhớ hết tên từng người.

Tôi ra ngoài, nhìn về phía đồi xa.

Trời bắt đầu đổ hoàng hôn, thứ ánh sáng đỏ nhạt như máu loang.

Tôi đứng im, không biết mình đang nhìn gì.

Tay vô thức sờ lên túi áo – nơi có bức thư máu của Thắng, và mảnh vải của Hào.

Chúng ẩm, lạnh, nhưng tôi thấy yên.

Đêm xuống.

Tôi ngồi ngoài lán, không ngủ.

Chỉ có tiếng côn trùng, tiếng lá cọ nhau, và hơi sương len vào cổ áo.

Trong đầu, tôi thấy từng khuôn mặt hiện lại: Hào, Thắng, Trung đội Hai... tất cả ngồi quanh một đống lửa, nói chuyện nhỏ, cười.

Tôi đứng xa, nhìn họ.

Hào vẫy:

– Xuân, lại đây, chỗ này còn chỗ.

Tôi bước tới, nhưng chân nặng như bị dính bùn.

Mỗi bước, đất mềm hơn, lạnh hơn.

Tiếng Thắng xen vào:

– Đừng đi chậm, lửa sắp tàn rồi.

Tôi muốn nói gì đó, nhưng cổ nghẹn lại.

Rồi ánh lửa vụt tắt.

Tôi chỉ còn nghe tiếng gió, và tiếng họ cười – xa dần, mờ dần, cho đến khi tan hẳn.

Tôi tỉnh dậy, không biết từ khi nào nước mắt đã chảy ra.

Nhưng tôi lại cười.

Một tiếng cười nhỏ, khản, vô nghĩa.

Tôi không biết mình khóc vì họ, hay vì chính mình.

Tôi mở sổ, viết:

"Hôm nay, đồi phía Bắc không còn ai."

"Tôi không thấy sợ nữa."

"Tôi chỉ thấy yên.

Và trống."

Gió thổi qua, ngọn đèn chao nghiêng, hắt bóng tôi lên vách bạt – méo mó, run run.

Tôi nhìn cái bóng đó, tự hỏi:

nó là tôi thật sao, hay chỉ là thứ còn sót lại sau quá nhiều cái chết?

*

Mưa quay lại.

Không lớn, nhưng dai, như thể trời cũng mệt mỏi không dứt nổi một thói quen.

Lán bị dột, mái bạt sập xuống một góc.

Chỉ huy bảo phải dời đi, trước khi đất sạt.

Chúng tôi thu dọn đồ.

Mỗi người mang theo những gì còn sót: một cái thìa, một cuốn sổ, một tấm hình đã nhòe.

Không ai nói gì.

Không cần nói.

Tôi đi sau cùng.

Trước khi rời chỗ trú, tôi quay lại nhìn cái hố chôn hôm trước.

Đất lún, cỏ non chưa kịp mọc.

Tôi đứng lặng một lúc, rồi nói khẽ:

"Các cậu ở lại nhé.

Tôi sẽ sống, để nhớ."

Nhưng khi lời nói ra, tôi không chắc mình còn tin vào nó.

"Sống để nhớ" – nghe như một lời hứa quá nặng, trong khi tôi không biết "sống" giờ là gì, và "nhớ" để làm gì.

Chúng tôi đi trong bùn.

Giày ngập sâu, bước nào cũng nặng như kéo theo xác của chính mình.

Gió thổi, mưa rát mặt, đất mềm đến mức không phân biệt được đâu là ranh giới giữa người và đất.

Tôi cúi nhìn bàn tay mình.

Khô ráp, nứt nẻ, chai sạn, dính cả vệt máu cũ.

Không biết của ai.

Có thể là Hào.

Có thể là tôi.

Bàn tay đó từng run khi bóp cò.

Từng chạm vào người đã chết.

Giờ thì im, như thể nó cũng quên mất cảm giác.

Trong đầu, tôi nghe lại tiếng sáo của Thắng, tiếng cười ồm của Hào, tiếng của Việt ở đâu đó xa lắm.

Tất cả hòa thành một âm thanh lạ – không buồn, không vui, chỉ rỗng.

Tối nay, trong sổ, tôi viết dòng cuối của tháng này:

"Tôi nghĩ mình đang dần biến mất.

Không phải do đạn.

Mà vì tôi không còn thấy sợ khi nhìn thấy người chết."

Trang giấy khô, không còn lem nước.

Tôi nhìn chữ của mình – ngay ngắn, đều đặn, lạnh.

Y như nhịp tim giờ đây.
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng thứ năm


Mùa mưa đến sớm.

Trời bắt đầu đổ nước từ sáng, mưa không to, chỉ dai, nặng và mệt như chính hơi thở của khu rừng.

Không khí đặc quánh, mùi đất mục lẫn mùi thuốc súng cũ, quyện lại như thứ khói dày không tan.

Lá cây mục rữa, ẩm mốc, chạm vào tay nghe nhũn như xác chết.

Lương thực gần hết.

Mấy ngày nay, cơm trộn bo bo và muối.

Thỉnh thoảng có mấy con cá khô, nhưng đã mốc.

Ai cũng ăn, không nói gì.

Chỉ có tiếng nuốt khan, tiếng gió luồn qua tấm bạt rách.

Tinh thần trong đội mỏng như sợi chỉ.

Mỗi lần nhìn nhau, tôi thấy trong mắt họ có một nỗi gì đó rất lạ – không còn sợ, không còn hi vọng, chỉ như chờ một cái gì sắp đến.

Cái "sắp đến" ấy ai cũng biết, nhưng không ai dám nói.

Chiều nay, chỉ huy nhận được tin tình báo: địch sắp mở cuộc tấn công lớn vào thung lũng – mà chúng tôi, dĩ nhiên, đang ở tuyến đầu.

Ông không nói nhiều, chỉ gật, rồi rít điếu thuốc.

Khói thuốc lẫn trong khói bếp, tan vào mưa.

Tôi ngồi cạnh cửa lán, lau súng.

Tay run nhẹ, không phải vì sợ – mà vì mệt.

Mưa rơi lộp bộp trên nòng thép, tiếng nghe như những giọt thời gian nhỏ xuống, từng chút một, mòn cả kiếp người.

Đêm chưa tới, nhưng rừng đã tối.

Tiếng sấm vọng xa, chậm, nặng.

Cây rung khẽ, chim bay tán loạn.

Tôi có cảm giác như đất dưới chân cũng đang run.

Tôi viết vài dòng:

"Không khí lạ lắm.

Cứ như có ai đang nín thở chờ.

Mưa này không phải mưa thường.

Nó là điềm."

Tôi không biết vì sao mình lại viết thế.

Có lẽ là linh cảm.

Hoặc có lẽ, khi sống quá lâu bên cái chết, người ta bắt đầu nghe thấy nó đến từ xa – qua mùi đất, qua tiếng gió, qua cách mưa rơi chậm hơn thường ngày.

Tôi nhìn ra ngoài, màn mưa trắng xóa.

Mỗi giọt rơi xuống như một nhịp đếm ngược.

Đêm đó, trời đen như mực.

Không có sao, không có trăng.

Chỉ có mưa.

Tiếng mưa rơi đều, lẫn trong gió, nghe như tiếng ai đó thì thầm dưới lòng đất.

Khoảng gần nửa đêm, pháo bắt đầu nổ.

Một tiếng đầu tiên – rồi hàng chục, hàng trăm.

Đất rung lên, rừng chuyển mình như một con thú bị thương.

Tôi bị hất ngã, tai ù đặc, mắt hoa.

Chưa kịp hiểu gì, chỉ huy hét:

– Vào vị trí!

Tôi chụp lấy súng, trườn ra sau gốc cây, lưng áp sát đất ướt.

Pháo sáng bắn lên, ánh chớp trắng loá, rọi xuống những khuôn mặt nhòe trong bùn – mắt mở trừng, miệng mấp máy, không nghe nổi ai nói gì.

Khói, mưa và lửa hòa lại thành một thứ mù sũng.

Tôi bắn.

Không nhớ bắn bao nhiêu lần.

Chỉ thấy tay đau, súng nóng, vai tê rần.

Tiếng đạn cắm vào thân cây, vào người, vào đất – nghe như mưa rơi trên kim loại.

Một bóng người lao tới, ngã ngay trước mặt.

Máu hòa vào nước, chảy thành vệt dài.

Ai đó la:

– Cứu tôi...

Rồi tiếng nổ khác nuốt mất cả câu.

Tôi muốn bò tới, nhưng đất sụp.

Cả thân tôi trượt xuống một rãnh sâu, súng tuột khỏi tay.

Ngay lúc ấy, một viên đạn xé qua mặt.

Mọi thứ sáng lóe, rồi tối sầm.

Đau.

Như có ai đổ sắt nóng vào đầu.

Tôi ôm mặt, cảm thấy ấm, trơn, và ướt.

Không thấy gì bên trái.

Chỉ còn một nửa thế giới, méo mó, đỏ và nhòe.

Tôi cố bò, tìm súng.

Mưa đổ xối xả, rửa qua mặt tôi, nhưng máu vẫn không ngừng chảy.

Mỗi hơi thở là một cơn buốt.

Xung quanh, tiếng nổ vẫn kéo dài, dội vào ngực, vào đầu, thành một khối âm thanh không tên.

Tôi nghe tiếng người la:

– Xuân!

Xuân ơi!

Không biết ai.

Có thể là Việt.

Hoặc là một giọng trong đầu.

Tôi bò vào hầm trú gần đó – cái hầm vừa đủ một người.

Đất sụt xuống, ngập đến đầu gối.

Tôi ôm súng, dựa lưng vào vách, thở dốc.

Tai vẫn nghe tiếng mưa, nhưng tiếng súng đã xa.

Tôi chạm lên mặt – rỗng, đau, lạnh.

Một bên mắt không còn.

Tôi bật cười khẽ, tiếng cười lẫn với máu trong miệng.

"Không đau đâu... chỉ mỏi thôi."

Tôi nói một mình, không biết để làm gì.

Cơn ác mộng bắt đầu, và tôi biết, nó sẽ chưa dừng lại ở đây.

*

Không biết bao lâu rồi.

Có thể là một giờ, có thể là một ngày.

Ở trong hầm, thời gian không còn tồn tại.

Chỉ có tiếng mưa dội xuống, từng nhịp, đều và lạnh.

Chỗ tôi trú chỉ là một hốc đất bị sập nửa, rộng vừa đủ để ngồi co người.

Mùi ẩm, mùi bùn, và mùi máu trộn vào nhau thành thứ hơi ngột ngạt đến nôn.

Gần bên, tôi nhận ra có người khác.

Không rõ ai – chỉ thấy bóng mờ, thân thể cứng lại, không động đậy.

Ánh sáng duy nhất lọt vào là từ một lỗ thủng nhỏ trên trần, hắt xuống thành một vệt trắng.

Mỗi lần mưa rơi qua, nước nhỏ giọt đều đều, nghe như tiếng đồng hồ đang đếm ngược cái chết.

Tôi không dám thở mạnh.

Phía trên vẫn có tiếng chân – nhẹ, rời rạc.

Có thể là địch.

Mỗi lần nghe tiếng động, tôi nín thở, tim đập mạnh đến mức tưởng người ta cũng nghe được.

Đói.

Khát.

Cổ họng tôi khô, môi rách.

Tôi liếm giọt nước mưa rơi từ mái đất, vị tanh, lẫn cả mùi máu.

Có lúc, tôi thấy mình đang nằm trong giấc mơ: nơi không còn chiến tranh, không còn mưa.

Trong mơ, tôi thấy anh trai đang gọi, giọng dịu, bảo tôi về nhà.

Thấy Hào ngồi dưới gốc cây, cười, ném cho tôi chiếc bật lửa.

Thấy Việt, đứng giữa sương, hỏi nhỏ:

– Mày còn thở không, Xuân?

Tôi mở mắt, chỉ thấy tối.

Tiếng mưa nện trên đầu như trả lời thay tôi:

"Còn.

Nhưng chưa chắc là sống."

Tôi cố cử động.

Bùn dính chặt quanh chân, lạnh buốt.

Tôi lần sang bên phải, chạm phải da người – lạnh, trơn, cứng.

Tôi giật tay lại, nhưng rồi vẫn đưa ra lần nữa.

Người đó nằm nghiêng, mặt úp xuống đất.

Khi tôi khẽ đụng vai, thân thể hơi rung, rồi im.

Một tiếng thở khò khè yếu ớt thoát ra, như hơi tàn của than sắp tắt.

– Xuân... tao... lạnh... quá...

Tôi nhận ra giọng của Hùng.

Tôi bò lại gần, nắm lấy tay anh.

Tay anh lạnh ngắt, nhưng tôi vẫn nắm, vì sợ nếu buông ra, tôi cũng sẽ biến mất.

– Cố lên, Hùng.

Tao ở đây.

Anh không đáp.

Chỉ thở thêm vài nhịp, rồi im hẳn.

Tôi giữ nguyên tư thế đó hàng giờ, tay vẫn nắm chặt tay anh – một bàn tay lạnh của kẻ chết và một bàn tay lạnh của người sống.

Phân biệt dần trở nên vô nghĩa.

Khi mưa ngừng, đất sụt xuống một phần, kéo theo thi thể Hùng trượt gần lại tôi.

Mùi tử khí nồng nặc đến mức tôi gần như không thở nổi.

Tôi úp mặt xuống cánh tay, nhưng mùi vẫn bám khắp người.

Trong cơn lẫn lộn giữa tỉnh và mê, tôi nghe tiếng Hào cười, tiếng Việt gọi, rồi tiếng anh tôi, khẽ khàng như gió:

– Xuân, về đi.

Ở đây không có gì cho anh đâu.

Tôi không biết đó là thật hay chỉ là ảo giác của cơn đói và sợ.

Tôi chỉ biết mình khóc, không ra tiếng, nước mắt hòa với bùn.

Đến khi im lặng kéo dài, tôi nhìn khẩu súng đặt bên cạnh.

Tôi nhặt nó lên, tay run, ngón trỏ tìm đến cò.

Mắt tôi mờ, trái tim đập chậm, từng nhịp rỗng.

Tôi chĩa nòng súng vào đầu.

Chỉ cần một chút thôi... một chút can đảm là sẽ hết.

Không mưa, không máu, không tiếng gọi.

Nhưng rồi, ở đâu đó trong bóng tối, vang lên một giọng nói.

Khản đặc, đứt quãng:

– Xuân ơi...

đừng làm thế...

Tôi cứng người.

Giọng của Việt.

Không thể nhầm.

Tôi nhìn quanh, chỉ thấy bóng tối đặc quánh.

Không ai ở đó cả.

Súng rơi khỏi tay, va xuống đất.

Tiếng kim loại lạnh vang lên, khô và vang xa trong hầm.

Tôi bật khóc.

Không còn sức để hét, chỉ là tiếng nấc nhỏ, gãy quãng.

Bùn sũng nước, lạnh, và tôi thì co người lại, như một đứa trẻ đang trốn trong lòng đất.

Tôi không biết bao lâu sau, có tiếng gọi vọng từ xa:

– Còn ai không?

Có ai sống không?

Tôi cố ngẩng đầu, cổ khô rát, giọng bật ra chỉ còn là hơi:

– Còn... mỗi tôi.

Rồi tôi gục xuống, nghe tiếng mưa rơi lần nữa.

Như tiếng tim, mệt và nặng, đập cuối cùng trước khi tắt.

*

Tôi tỉnh lại trong một lán trắng.

Ánh sáng chói đến mức mắt tôi nhức nhối.

Tôi đưa tay lên che, nhưng chỉ thấy một bên.

Bên trái trống rỗng.

Có người bảo tôi được kéo ra khỏi hầm sau hai ngày.

Tôi không nhớ.

Chỉ nhớ tiếng mưa, tiếng gọi, và mùi đất ẩm quện với máu.

Cánh tay băng kín, ngực rát, đầu quấn vải.

Mỗi lần thở, ngực đau như có ai lấy đá đè.

Họ nói tôi mất máu nhiều, nhưng còn may.

Tôi không thấy "may" ở đâu cả.

Bên cạnh, có người rên rỉ, có người không.

Bác sĩ quân y đi qua, mùi thuốc sát trùng cay xộc.

Tôi nhìn quanh, thấy hàng chục thân thể nằm san sát – người còn, người đã mất, chỉ khác nhau ở việc ai còn cử động.

Mấy ngày rồi tôi không nói.

Không phải vì đau, mà vì chẳng biết nói gì.

Tôi thử mở miệng, nhưng giọng khàn, yếu, không ra tiếng.

Đến nước mắt cũng không chảy nữa – chỉ còn khô.

Ai đó hỏi tên tôi, tôi phải nghĩ một lúc mới trả lời được.

"Xuân."

Nghe lạ, như tên của một người nào khác.

Buổi tối, y tá đặt một quyển sổ nhỏ lên bàn, bảo tôi ghi nếu muốn.

Tôi cầm bút, tay vẫn run.

Mắt phải nhìn được, nhưng chữ nhòe vì nước mắt cũ còn đọng.

Tôi viết dòng đầu tiên sau trận ấy:

"Tôi không biết mình sống sót để làm gì."

Rồi dừng lại.

Không viết thêm.

Tôi khép sổ, nghe tiếng mưa lẫn với tiếng thở yếu của những người xung quanh.

Trên cao, đèn dầu chập chờn.

Ánh sáng run rẩy như muốn tắt, nhưng lại không tắt được.

Giống tôi.
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng thứ sáu


Tôi ở trong trạm quân y dã chiến đã một tuần.

Băng trắng phủ quanh đầu, kín cả nửa mặt.

Con mắt còn lại nhìn đời qua một lớp sương mờ – mọi thứ đều nhòe, mưa cũng nhòe, người cũng nhòe.

Mưa vẫn rơi ngoài lán, dai và đều như tháng trước, nhưng tôi không thấy sợ nữa.

Không phải vì quen, mà vì chẳng còn cảm giác gì để mà sợ.

Mỗi sáng, y tá đến thay băng.

Mùi thuốc sát trùng lan khắp nơi, hăng và lạnh.

Bà ta đưa tôi một chiếc gương nhỏ, bảo:

– Cậu xem thử, vết thương liền khá rồi đấy.

Tôi quay đi.

– Tôi không muốn nhìn.

Bà im.

Tôi nói thêm, khẽ thôi, như nói cho chính mình nghe:

"Tôi sợ thấy ai đó khác trong đó."

Chiều, trạm yên ắng.

Chỉ có tiếng mưa rơi lên mái tôn và tiếng bước chân đi qua lối đất.

Thi thoảng, tiếng rên từ lán bên cạnh vọng sang – dài, đứt, rồi tắt hẳn.

Tôi không hỏi ai mất, cũng chẳng ghi lại nữa.

Trên bàn, quyển sổ cũ của tôi vẫn còn đó, trang giấy lấm chấm máu đã khô.

Tôi mở ra, nhìn dòng chữ cũ:

"Tôi không biết mình sống sót để làm gì."

Tôi định viết tiếp, nhưng dừng.

Có lẽ sống sót cũng là một dạng nhiệm vụ – không ai giao, nhưng chẳng thể trốn.

Bên ngoài, bầu trời xám.

Một y tá trẻ đi ngang, hỏi:

– Cậu thấy đỡ hơn chưa?

Tôi gật đầu.

Cô ấy mỉm cười, ánh mắt dịu, như thể tin rằng tôi sẽ ổn.

Tôi cũng mỉm cười lại, nhưng trong đầu trống rỗng.

"Ổn" – một từ xa lạ.

Ở nơi này, chẳng có gì thật sự ổn cả.

Tôi nằm xuống, nhìn trần bạt ố nước.

Mưa rơi đều, nghe như tiếng tim ai đó đang đập hộ mình.

Tôi tự hỏi: nếu một ngày tim ngừng, mưa có rơi khác đi không?

Tôi rời trạm quân y sau ba tuần.

Bác sĩ bảo tôi đã đủ khỏe để trở lại đơn vị.

Tôi chỉ cười.

Khỏe hay không, ở đây đâu có khác gì nhau.

Việt đến đón tôi.

Cậu gầy hơn trước, da sạm, ánh mắt cũng già đi mấy tuổi.

Thấy tôi bước ra với một bên băng trắng quanh đầu, Việt đứng sững một lúc, rồi cười – cái kiểu cười cố giấu gì đó.

– Anh Xuân, vẫn sống à?

Tôi đáp khẽ:

– Còn tạm.

Đơn vị cũ chẳng còn bao nhiêu người.

Những gương mặt mới nhìn tôi bằng ánh mắt lạ – có chút tò mò, có chút e dè.

Họ gọi nhỏ sau lưng:

"Đúng là thằng chột lì lợm."

Tôi nghe, nhưng không bận tâm.

Trong chiến tranh, người ta gọi nhau bằng đủ thứ tên, rồi lại chết mà không kịp nhớ nổi ai với ai.

Tôi bắt đầu tập lại súng.

Mắt trái không còn, nhưng tay vẫn nhớ nhịp bóp cò.

Lần đầu bắn lại, viên đạn trúng đúng tâm bia.

Mọi người vỗ vai, có người cười, có người lặng.

Tôi chỉ nhìn nòng súng, thấy ánh thép phản chiếu gương mặt mình méo mó.

Khi đạn bay, tôi không còn chớp mắt.

Khi thấy người bị thương, tôi không còn khựng lại.

Một lần, pháo nổ sát chiến hào, đất văng lên, Việt nằm sấp.

Tôi lao ra kéo cậu về.

Không nghĩ, không sợ, không cảm giác.

Chỉ làm, như phản xạ của một cỗ máy.

Việt ôm ngực thở dốc, nhìn tôi:

– Anh điên à?

Suýt chết rồi!

Tôi lau bùn trên mặt, đáp nhẹ:

– Quen rồi.

Từ hôm đó, họ nhìn tôi khác.

Vừa kính, vừa sợ.

Có người bảo:

"Nó không sợ chết nữa đâu.

Nó để lại sợ trong cái hầm kia rồi."

Có lẽ họ nói đúng.

Tôi không sợ nữa.

Nhưng cũng chẳng thấy mình còn thật sự "sống".

Đêm, khi trời ẩm, vết sẹo bên má nóng rát.

Một đường đỏ chạy dài, như vệt lửa mảnh bám lấy da.

Tôi sờ lên, thấy nó đập theo nhịp tim.

Như thể nhắc tôi rằng, cái chết đã từng chạm vào đây – và chỉ rút tay lại nửa chừng.

Ngày thứ bao nhiêu kể từ khi quay lại đơn vị, tôi không nhớ.

Chỉ biết trời vẫn mưa nhiều hơn nắng, đất vẫn lầy, và tiếng pháo vẫn đến đều đặn như tiếng đồng hồ.

Chúng tôi di chuyển liên tục.

Rừng dày, ẩm, sương đọng trên súng, ống ngắm mờ hơi.

Cơm khô, nước sình, ngủ trong hố đào vội.

Tôi không thấy gì lạ.

Không thấy cực, không thấy đau.

Mọi thứ chỉ là việc phải làm.

Khi có người chết, tôi ghi lại.

Không bằng cảm xúc, chỉ bằng chữ.

Ngắn, gọn, lạnh.

"Ngày 12.

Mất thêm hai người.

Mưa.

Đất trơn.

Đạn ít."

Tôi nhìn dòng chữ, không biết mình viết cho ai.

Có lúc nghĩ, có lẽ viết để chứng minh rằng mình vẫn còn biết cử động.

Cấp trên khen tôi "kiên cường".

Tôi cười.

Họ đâu biết, sự kiên cường đôi khi chỉ là không còn gì để mất.

Buổi tối, tôi với Việt gác đêm.

Trăng mờ, ánh sáng lọt qua tán lá như khói bạc.

Cả hai ngồi im, nghe côn trùng và tiếng rừng thở.

Một lúc, Việt hỏi khẽ:

– Anh Xuân... mấy lúc trong hầm, anh có sợ không?

Tôi nhìn xa, nơi bầu trời loang loáng ánh chớp.

– Không.

– Sao vậy?

Tôi đáp, giọng mệt, nhỏ như gió:

"Tôi chỉ sợ phải nhìn lại."

Việt im rất lâu.

Chỉ có tiếng lá khô rơi, và hơi thở đều đều của rừng.

Tôi quay sang, thấy cậu ấy nhìn xuống đất, bàn tay siết chặt khẩu súng.

Một lúc sau, Việt kể.

Cậu nói về lần đơn vị cũ của cậu bị bao vây, về người bạn nằm chết bên cạnh suốt hai ngày, về tiếng pháo nổ như xé tim.

Giọng Việt run, nhưng đều.

Khi nói xong, cậu thở ra:

– Giờ em hiểu rồi.

Tôi hỏi:

– Hiểu gì?

– Rằng sợ không phải điều tệ nhất.

Mất khả năng sợ mới là.

Cả hai lại im.

Đêm dày, trăng bị mây nuốt mất.

Chỉ còn tiếng côn trùng rả rích như khóc ai đó.

Tôi không nói gì thêm.

Nhưng trong lòng, có một sợi gì đó rất nhỏ vừa rung lên – như khi gió chạm vào dây đàn cũ, phát ra âm thanh yếu ớt nhưng thật.

Có lẽ, đó là chút còn sót lại của "người".

Đêm đó, chúng tôi phục kích ở rìa rừng.

Trời tối, mưa nhỏ, gió mang theo mùi bùn và lá mục.

Ai cũng căng như dây đàn.

Súng đặt sẵn trên đùi, ngón tay ai cũng run, không biết vì lạnh hay vì sợ.

Bên cạnh tôi là một cậu lính trẻ – chắc chỉ mười tám, mặt còn non.

Cậu run cầm cập, mắt nhìn đăm đăm vào bóng tối trước mặt.

Rồi khẽ nói, giọng nghẹn:

– Em nhớ nhà quá, anh ạ.

Tôi im một lúc, nghe tiếng tim mình hòa với tiếng mưa.

Rồi khẽ mỉm cười, dù môi đã nứt:

– Ăn đi.

Tôi lấy từ túi áo ra mẩu bánh khô còn sót, cứng và ẩm, đưa cho cậu.

– Để mai còn có sức mà nhớ tiếp.

Cậu ngẩng lên, cười trong nước mắt.

Một nụ cười nhỏ, yếu, nhưng thật.

Tôi chợt thấy tim mình ấm lên một chút – cái cảm giác hiếm hoi mà tôi tưởng đã mất cùng con mắt trái.

Vài ngày sau, khi hành quân qua một ngôi làng bỏ hoang, chúng tôi nghe tiếng sủa nhỏ vang lên.

Tiếng sủa yếu, lạc lõng giữa đống đổ nát.

Việt bảo:

– Chắc chó hoang.

Bắn đi, kẻo nó sủa lộ vị trí.

Tôi giơ tay ngăn lại.

Âm thanh ấy, lạ thay, làm tôi thấy... bình yên.

Tôi bước tới.

Giữa đống gạch nát là một con chó con, lông đen sì, trong mắt còn vương tro bụi.

Nó sợ, nhưng khi tôi chìa tay, nó chỉ run, không bỏ chạy.

Tôi bế nó lên, gói trong áo mưa.

– Đừng bắn.

Nó chẳng làm hại ai cả.

Động vật luôn vô tội.

Mọi người im.

Việt nhìn tôi, cười:

– Anh tính nuôi à?

Tôi đáp:

– Ừ.

Ít nhất còn có thứ gì đó biết run vì sợ.

Từ đó, cả tiểu đội gọi nó là Đốm, vì giữa lớp lông đen có một chấm trắng nhỏ – như vệt trăng.

Đốm đi cùng chúng tôi suốt mấy tuần.

Đêm nào nó cũng nằm bên chân tôi, cuộn tròn, hơi thở nhỏ như tiếng gió trong lá.

Có lần pháo nổ gần, nó hoảng, chui vào người tôi, run lẩy bẩy.

Tôi vuốt đầu nó, nói khẽ:

– Ổn rồi.

Mưa sắp tạnh.

Nhưng chiến tranh không có chỗ cho hiền lành.

Một chiều, khi pháo rơi trúng khu trú, Đốm chạy về phía tôi, sủa yếu ớt.

Một mảnh đạn xé qua, và nó đổ xuống, máu hòa với bùn.

Tôi ôm nó, tim đập nhanh.

Nó thở hắt ra một tiếng, rồi im.

Tôi ngồi lặng rất lâu, mưa ướt tóc, bùn dính tay.

"Nó không biết chiến tranh là gì," tôi viết, "chỉ biết chạy về

phía tôi.

Tôi ước mình cũng có thể vô tư như thế."

Đêm ấy, tôi không ngủ.

Đốm được chôn dưới một gốc cây, bên cạnh hố pháo.

Trên đất, tôi đặt viên đá nhỏ, khắc một chữ bằng lưỡi dao cùn: "Đ."

Mưa rơi suốt đêm.

Nhưng lần đầu tiên sau rất lâu, tôi để mặc cho nước mắt hòa vào mưa, không kìm lại.

Không phải vì đau, mà vì sợ nếu không khóc, tôi sẽ quên mất mình vẫn còn là người.

*

Ngày... không rõ.

Rừng ẩm.

Trời xám.

Mưa vẫn rơi.

Buổi sáng, khi vừa nhóm bếp, pháo nổ bên sườn đồi.

Tôi ngã xuống, đất văng vào mắt.

Khi mở ra, người nằm cạnh tôi đã không còn thở.

Một vệt đạn xuyên qua ngực, máu chảy thành dòng mảnh, hòa vào bùn.

Tôi ngồi bên cạnh, không nói gì.

Không la, không run.

Chỉ lấy áo của mình, đắp lên mặt người đó.

Vải ướt, dính máu, nhưng tôi vẫn vuốt cho ngay ngắn.

Xong, tôi trở lại chỗ cũ, ăn nốt phần cơm nguội.

Hạt cơm dính bùn, mùi khét, nhưng tôi vẫn nuốt.

Tôi thấy mình tệ.

Nhưng nếu khóc, tôi sợ sẽ không dừng lại được.

Buổi chiều, Việt đến, đặt tay lên vai tôi:

– Anh ổn chứ?

Tôi gật.

– Ổn.

Cậu nhìn tôi, không nói gì nữa.

Có lẽ cậu biết, "ổn" không còn nghĩa gì trong ngôn ngữ của chúng tôi.

Đêm, tôi mơ.

Thấy mình đang đào một cái hố.

Đất mềm, mùi tanh.

Tôi đào mãi, nhưng không biết chôn ai – Hào, Thắng, Đốm, hay chính tôi.

Khi xúc đất lên, tôi thấy trong hố là gương mặt của mình, nhòe nát, đang cười.

Tôi hét, nhưng không có âm thanh.

Tỉnh dậy, trời chưa sáng.

Lán ướt.

Việt đang ngủ, hơi thở đều.

Tôi đưa tay lên mặt, thấy ướt.

Nước mưa hay nước mắt, tôi không biết.

Chỉ biết tim vẫn đập, chậm và nặng.

Như thể cố nhắc tôi rằng, "mày vẫn còn ở đây", dù chính tôi cũng không chắc mình còn là ai.

Những ngày sau đó, mưa ít đi.

Không phải vì trời thương, chỉ là mây đã trút hết nước.

Chúng tôi hành quân qua những dãy đồi thấp, đất đỏ và khô.

Rừng im lặng, chỉ nghe tiếng bước chân và tiếng súng va vào ba lô.

Tiểu đội giờ chỉ còn sáu người.

Mỗi người mang một phần của những người đã mất.

Trong túi áo, trong ký ức, hay trong cách họ gọi tên nhau.

Tôi không còn nói nhiều.

Nhưng mỗi khi có thương binh, tôi luôn là người đầu tiên chạy ra.

Không nghĩ, không cân nhắc.

Chỉ thấy cơ thể tự động làm – như một bản năng.

Một lần, pháo dội xuống sườn đồi.

Khói trắng, đất bay, tiếng người la hét.

Tôi bò đến kéo một cậu lính trẻ bị thương nặng ở chân.

Máu đen đặc, mùi tanh xộc lên.

Cậu nhìn tôi, mắt mở to:

– Em... sắp chết hả, anh?

Tôi lắc đầu.

– Chưa đâu.

Tôi không chắc mình tin câu đó, nhưng cậu ta gật, thở nhẹ hơn.

Sau hôm ấy, người ta bắt đầu tin tôi.

Không nói ra, nhưng tôi cảm nhận được.

Mỗi lần di chuyển, ai cũng liếc nhìn tôi trước.

Như thể, chỉ cần tôi còn đi, họ cũng sẽ đi được.

Đêm, khi tinh thần cả nhóm xuống thấp, tôi kể chuyện quê.

Về con sông chảy ngang cánh đồng, cây ổi sau nhà, về chị hàng xóm hay gọi với qua hàng rào, về tiếng chó sủa mỗi chiều.

Những điều nhỏ thôi, nhưng trong rừng, chúng nghe như phép màu.

Có người nhắm mắt, mỉm cười.

Có người khẽ khóc, nhưng không ai xấu hổ.

Một cậu nói nhỏ:

– Mai về, em sẽ đi tắm sông trước tiên.

Tôi cười, thật sự cười – lần đầu tiên sau nhiều tháng.

Không lớn, không vui, chỉ là một nụ cười còn sót lại trong lòng.

Tôi viết vào nhật ký:

"Có lẽ, sống không phải để nhớ người đã chết.

Mà để giữ cho những người còn sống biết rằng vẫn có điều đáng để trở về."

*

Đêm cuối tháng.

Trăng tròn, treo thấp, sáng đến mức thấy rõ từng giọt sương bám trên dây võng.

Tôi nằm đó, nhìn lên, một mắt mở, một mắt mất – nhưng ánh trăng vẫn chạm tới được phần còn lại của tôi.

Gió nhẹ.

Trời trong hiếm hoi sau nhiều ngày mưa.

Cả tiểu đội ngủ.

Chỉ còn tiếng côn trùng rả rích như hát cho những người chưa kịp trở về.

Tôi đưa tay lên, che nửa khuôn mặt.

Vết sẹo trên má căng rát, nóng dần khi gặp gió.

Tôi không thấy đau – chỉ thấy lạ, như có ai khác đang mượn thân thể này để sống thay.

Tôi viết vài dòng vào sổ, bằng nét chữ đều đặn như một nhịp tim cố giữ:

"Tôi đã không còn run khi nghe tiếng pháo.

Nhưng tôi sợ một điều khác,

sợ mình đang quên cách khóc."

Tôi ngừng bút.

Ngẩng lên nhìn trăng lần nữa.

Ánh sáng bạc chiếu lên võng, phản chiếu trong con mắt còn lại, loang loáng như một vũng nước cũ.

Trong phút chốc, tôi tưởng thấy tất cả:

Hào đang cười, Thắng thổi sáo, Đốm chạy vòng quanh, Việt ngồi im bên cạnh.

Tất cả mờ dần trong ánh trăng, tan như khói.

Tôi khẽ thở ra, thì thầm, không biết nói với ai:

"Nếu mai tôi chết, xin đừng ai buồn.

Tôi đã chết rồi,

chỉ là cơ thể chưa kịp nhận ra thôi."

Tôi gấp sổ lại.

Ngủ thiếp đi giữa tiếng côn trùng và ánh trăng loang trên võng.

Giấc ngủ nông, nhưng yên – như thể trong vỏ rỗng này, linh hồn cũng vừa được nghỉ một chút.
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng thứ bảy


Đầu thu.

Trời lặng đi sau nhiều tháng mưa bom.

Không còn tiếng nổ, không còn khói lửa dày đặc như trước, nhưng không ai dám gọi đó là yên bình.

Cỏ khô mọc xen giữa những hố bom, vàng úa và gầy như những ngón tay cố vươn lên giữa tro tàn.

Gió thổi qua, mang theo mùi sắt gỉ và khói súng cũ – thứ mùi bám dai dẳng, như không chịu rời khỏi đất này.

Tiểu đội chỉ còn lại vài người.

Những kẻ đã quá quen với cái chết, đến mức chẳng còn đếm.

Sống, hành quân, chiến đấu, ăn, ngủ.

Rồi lặp lại.

Không khác gì một cỗ máy đang vận hành chỉ để tồn tại.

Tôi cũng thế.

Con mắt còn lại đã quen với bóng tối, quen với việc nhìn một nửa thế giới.

Nhưng trái tim thì... hình như vẫn chưa thật sự tỉnh.

Mọi thứ diễn ra như một cuộn phim bị tua hỏng – tiếng pháo, tiếng hét, mưa, bùn, máu – cứ lặp đi, chỉ khác ở chỗ hôm nay ai sẽ nằm lại.

Việt bảo tôi dạo này ít nói hơn trước.

Tôi cười, hỏi lại:

– Nói để làm gì?

Cậu im.

Rồi sau đó, cả hai cùng cười, không vui, nhưng ít nhất là cười.

Chiều, trời oi nồng.

Tôi ngồi dưới tán cây cháy xém, viết vào sổ:

"Cỏ đã mọc lên trên đất của người chết.

Còn chúng tôi thì mọc trên chính nỗi sợ của mình."

Xa xa, tiếng gió rít qua hốc bom nghe như hơi thở người.

Tôi nhìn lên bầu trời nhờ nhờ khói, nghĩ – nếu chiến tranh cũng biết mệt, có lẽ giờ nó đang ngủ.

Chỉ tiếc là chúng tôi không dám.

*

Ngày thứ mười hai của tháng.

Chúng tôi hành quân qua một khu rừng từng bị pháo dội nhiều lần.

Không còn cây nào đứng thẳng.

Thân gãy, gốc cháy đen, mùi khói cũ vẫn vương trong gió.

Trên mặt đất, những hố bom nối tiếp nhau, như vết thương chưa kịp khép miệng.

Tôi đi sau cùng.

Không ai nói gì.

Chỉ tiếng chân nện lên lá khô, xen tiếng súng đeo va vào dây đeo.

Khi đi qua một căn nhà đổ nát, Việt ra hiệu dừng.

Tôi ngẩng lên — trong bóng tối của bức tường cháy, có người.

Một nhóm nhỏ, chắc chỉ năm sáu người.

Hai cụ già, hai phụ nữ, và một đứa bé nằm trên nền đất.

Đứa bé chừng sáu tuổi, chân quấn bằng mảnh vải bẩn đã sẫm máu.

Hơi thở nó khò khè, mỏng như sợi khói.

Một người đàn bà ôm lấy nó, mắt hoảng loạn.

Thấy chúng tôi, bà run, nhưng không kêu.

Chỉ nhìn, như cầu xin mà không dám nói.

Cấp trên ra hiệu, giọng nhỏ mà lạnh:

– Không được dừng lại.

Nếu chần chừ, vị trí của ta sẽ lộ.

Lính cứu thương phía sau sẽ lo.

Chúng tôi gật.

Đội hình bắt đầu di chuyển tiếp.

Nhưng tôi vẫn đứng yên.

Nhìn đứa bé – đôi mắt nó hé mở, đục và mỏi.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi nghe như tiếng tim mình đập lại sau bao tháng ngủ quên.

Tôi cúi xuống, bàn tay chạm nhẹ vào tay nó – lạnh và dính máu.

Tôi nhìn bàn tay mình, bàn tay đã từng cầm súng, bóp cò, vấy máu người.

Và trong đầu chỉ có một ý nghĩ duy nhất:

"Tôi không thể để thêm máu trẻ con nhuộm vào đó nữa."

Việt gọi:

– Anh Xuân!

Đi mau!

Tôi không trả lời.

Chỉ nhìn đứa bé, rồi nhìn trời – bầu trời đầy mây xám, im lặng như người đã chết.

Tôi hít sâu.

Rồi quỳ xuống, luồn tay qua người nó.

Hơi thở yếu ớt phả vào cổ tôi, nóng như lửa.

Đằng sau, tiếng cấp trên hét lên:

– Xuân!

Cậu làm cái gì vậy?!

Tôi chỉ đáp, đủ nhỏ để không ai nghe rõ:

– Làm người.

Tôi cúi xuống, bế đứa bé lên.

Nó nhẹ, quá nhẹ, như ôm một nắm tro.

Hơi thở nó chập chờn, yếu đến mức tôi tưởng nếu buông tay, nó sẽ biến mất.

Đằng xa, tiếng hét của cấp trên vọng lại:

– Xuân!

Trở lại đội hình!

Cậu điên à?!

Rồi tiếng pháo.

Mảnh đạn cày nát đất.

Mưa bắt đầu rơi.

Tôi cúi người, cõng đứa bé lên vai, chạy.

Tiếng súng vang liên tiếp.

Đạn quét qua đầu, xé gió rít bên tai.

Tôi nghe tiếng Việt hét đâu đó sau lưng, nghe tiếng ai đó ngã, nghe đất nổ tung – nhưng tôi không dừng lại.

"Đừng bắn nữa!

Có dân thường!"

Tôi hét khản cổ, nhưng chẳng ai nghe.

Mưa đổ như đinh xuống đầu, lạnh buốt.

Một viên đạn sượt qua vai, bỏng rát.

Tôi vẫn chạy.

Cả người ướt máu và bùn.

Đứa bé khóc yếu ớt trong cổ áo, giọng nhỏ như gió:

– Mẹ ơi...

Rồi nó ngất.

Bầu trời xám đặc khói.

Tiếng súng, tiếng mưa, tiếng hét hòa vào nhau thành một thứ âm thanh không có đầu, không có cuối.

Tôi chỉ thấy ánh sáng nhòe trước mắt – có thể là pháo sáng, có thể là ảo giác.

Tôi không nhớ mình đã ngã ở đâu.

Chỉ biết khi mở mắt, xung quanh là lán quân y.

Tay tôi nắm chặt mảnh vải quấn chân đứa bé.

Mùi thuốc và mùi máu hòa lẫn trong không khí.

Một y tá cúi xuống, kéo tay tôi ra.

Giọng họ như từ nơi xa xăm:

– Anh bị thương rồi, nằm yên đi!

Tôi chỉ kịp nói khàn khàn, môi khô cứng:

– Cứu nó... trước đi.

Rồi tôi lịm.

Mưa vẫn rơi ngoài kia, đều, không dứt – như thể trời cũng đang khóc thay cho những kẻ còn sống.

*

Tôi tỉnh lại khi trời đã sáng.

Vai đau rát, áo dính máu khô.

Bên ngoài lán quân y, tiếng chim rừng lạc lõng vang lên giữa không khí tanh nồng thuốc sát trùng.

Tôi quay đầu – đứa bé nằm ở giường bên cạnh, chân được băng lại, da vẫn nhợt nhưng ngực đã phập phồng đều.

Một người y tá nói khẽ:

– Nó qua được rồi.

Nhờ anh.

Tôi không đáp.

Chỉ nhìn trần vải loang ố phía trên, cảm giác tim đập chậm mà thật.

Lâu lắm rồi, tôi mới thấy nhịp đập của mình đều.

Buổi chiều, tôi được gọi lên lán chỉ huy.

Cấp trên ngồi sau bàn gỗ tạm, mắt lạnh và giọng nặng:

– Cậu có biết mình vừa làm gì không?

Tôi đứng nghiêm.

– Báo cáo, tôi đã rời đội hình.

– Tự ý tách đội, gây nguy hiểm cho nhiệm vụ!

Cậu tưởng anh hùng là cứu được một đứa trẻ à?

Cậu mà chết, ai lo cho cả tiểu đội?!

Im lặng.

Gió thổi lùa qua cửa lán, thổi tạt khói đèn dầu.

Tôi nhìn xuống đôi tay băng trắng, rồi nói nhỏ, từng chữ:

– Nếu tôi không làm, tôi sẽ không còn là người nữa.

Không ai nói gì thêm.

Cả lán im phăng phắc, chỉ nghe tiếng mưa xa, như ai đó đang nấc trong rừng.

Sau cùng, vị chỉ huy thở dài, khẽ phẩy tay:

– Ra ngoài đi.

Nghỉ đi vài ngày.

Tôi bước ra.

Đất vẫn còn ướt.

Việt đứng chờ ở cửa, nhìn tôi, không hỏi gì.

Cậu cười, nửa đùa nửa thật:

– Thằng chột này... tim còn đập mạnh hơn cả chúng ta.

Tôi bật cười.

Không phải cười vì vui, mà vì câu đó... nghe thật.

Lần đầu tiên sau bao tháng, tôi thấy cái tên "thằng chột" không còn làm mình nhói nữa.

Tôi viết vào nhật ký, dòng ngắn ngủi, mực nhòe vì ẩm:

"Tôi bị ghi lỗi.

Nhưng có lẽ, đây là lỗi đầu tiên khiến tôi thấy nhẹ."

Những ngày sau vụ đó, rừng trở nên yên hơn lạ thường.

Không còn tiếng pháo, chỉ còn tiếng côn trùng và mùi đất ẩm sau mưa.

Cái im lặng ấy không còn làm tôi sợ nữa.

Tôi bắt đầu biết nghe – tiếng gió luồn qua tán lá, tiếng giọt nước rơi xuống mũ sắt, tiếng cười hiếm hoi từ lán bên.

Đứa bé đã tỉnh, được chuyển về tuyến sau.

Một buổi chiều, tôi thấy người y tá bước qua, nói nhỏ:

– Nó hỏi anh chột đâu rồi.

Tôi chỉ cười, đáp khẽ:

– Bảo nó, anh chột vẫn sống.

Tôi không nhớ mình đã cười như thế từ bao giờ.

Không phải nụ cười của kẻ trốn đau, mà là của người vừa chạm lại vào thứ gì đó từng đánh mất.

Khi nghe tiếng trẻ con đâu đó vọng lại từ lán khác, tôi ngẩng lên, ngừng tay lau súng.

Tiếng cười ấy trong và mỏng, tan vào gió, nhưng tôi đứng yên, lắng nghe cho đến khi nó mất hẳn.

Tôi không mơ thấy xác người nữa.

Đêm nay, tôi mơ thấy anh trai.

Anh ngồi trên bờ ruộng, tay gác lên đầu gối, nhìn tôi, cười.

Không nói gì, chỉ cười, hiền như gió.

Phía sau anh, hoàng hôn đỏ, không dữ dội, chỉ ấm.

Tôi bước đến, định gọi, nhưng anh đã tan dần vào ánh sáng.

Tôi tỉnh dậy, thấy mắt mình ướt.

Không vì sợ, không vì nhớ.

Mà vì nhẹ.

Tôi viết vào nhật ký:

"Hôm nay tôi cười.

Không phải vì vui,

mà vì tim vẫn còn biết cử động."

Chiều đó, khi mặt trời lặn, tôi ngồi ngoài bìa rừng, nhìn hoàng hôn loang đỏ phía chân trời.

Thứ màu mà tôi từng sợ, từng gọi là màu của máu, giờ lại khiến tôi thấy yên.

Tôi nhận ra, ánh sáng và bóng tối không còn đối đầu nhau – chúng chỉ đang cùng tồn tại.

Giống như trong tôi, một phần vẫn chết, nhưng phần khác đang được hồi sinh.

Tối, Việt mang đến mẩu bánh khô, cười:

– Anh Xuân, hôm nay sinh nhật anh đúng không?

Tôi sững lại.

Phải rồi...

đã tháng chín.

Tôi quên mất.

Cậu đặt bánh xuống trước mặt tôi, nói nhỏ:

– Ở đây chẳng có nến, nhưng có lửa của anh rồi.

Tôi cười, một nụ cười thật.

Giữa khói bếp và gió, tôi thầm nghĩ:

"Hôm nay, có lẽ là ngày hạnh phúc nhất của tôi kể từ khi chiến tranh bắt đầu."

*

Sáng cuối tháng.

Trời trong, không còn mưa.

Lần đầu tiên sau nhiều tháng, tôi thấy mặt trời mọc trọn vẹn.

Ánh sáng chiếu qua màn sương, nhẹ như hơi thở.

Những tia nắng đầu tiên rọi lên mặt đất cháy xém, làm lộ rõ từng vết nứt, từng gốc cây gãy, từng dấu tích của bom đạn.

Nhưng kỳ lạ – hôm nay, tôi không thấy chúng xấu xí.

Tôi chỉ thấy chúng sống.

Tôi ngồi trên triền đất, lưng tựa vào ba lô, tay giữ cuốn sổ cũ.

Mắt phải nhăn lại vì chói, mắt trái trống không, nhưng tôi không quay đi.

Tôi nhìn thẳng vào ánh sáng.

"Tôi đã học lại cách nhìn vào ánh sáng."

Gió nhẹ.

Việt ngồi cạnh, im, rồi hỏi nhỏ:

– Anh nghĩ mọi thứ sẽ yên chứ?

Tôi không trả lời.

Chỉ khẽ gật, vì trong khoảnh khắc đó, tôi tin là có thể.

Tôi mở sổ, viết dòng cuối:

"Có thể tôi không cứu được nhiều người,

nhưng ít nhất, hôm nay tôi đã không giết chết mình."

Rồi tôi khép sổ, thở dài, nhưng không mệt.

Trên cao, mặt trời dần tròn, vàng như đồng.

Ánh sáng lấp lánh trên súng, trên đất, trên vệt sẹo đỏ nơi má tôi.

Tôi đưa tay sờ lên đó – vẫn còn rát, nhưng không đau nữa.

Tôi nghĩ, có lẽ, vết thương cũng giống con người.

Nếu còn biết nóng, nghĩa là vẫn còn sống.
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng thứ tám


Ngày... tôi không biết là ngày mấy.

Sổ của tôi ẩm, mực loang, nhưng tay tôi vẫn cố viết – như bám vào một cái gì đó để không trượt xuống cùng bóng tối.

Mấy tuần qua, chúng tôi di chuyển liên tục qua vùng rừng núi khô cằn.

Không còn mưa.

Chỉ có nắng cháy và gió nóng rát cổ họng.

Tôi từng nghĩ mưa mới là kẻ giết người... nhưng không.

Cái khô này còn tệ hơn.

Nó không để lại dấu vết – nó chỉ rút hết phần người trong mình, từng chút một.

Nước đã cạn.

Lương thực đã hết.

Gạo mốc chia theo đầu người, nhưng đến hôm nay chẳng ai nuốt nổi nữa.

Chúng tôi uống nước đọng đáy nồi sắt – thứ nước đục như mồ hôi khét.

Uống xong, ai cũng im lặng, như sợ mở miệng sẽ tiêu hao nốt hơi cuối.

"Cái đói làm người ta mất trí," tôi viết.

"Lúc đầu chúng tôi còn nói chuyện... rồi dần chỉ còn thở.

Ai cũng nghe rõ tiếng bụng nhau sôi như tiếng bom nổ chậm."

Đêm đó, lần đầu tiên tôi không mơ thấy chiến tranh nữa.

Tôi mơ thấy bữa cơm.

Một nồi cơm trắng bốc khói, bát canh mẹ nấu, mùi hành thơm, anh trai ngồi bên, cười.

Mẹ nói: "Ăn đi con, ăn đi, cho khỏe."

Tôi đưa muỗng lên – rồi tỉnh.

Miệng khô, dạ dày cuộn lại, răng nghiến vào nhau.

Tôi cắn môi bật máu chỉ để nhớ rằng mình vẫn còn cảm giác.

Tôi nhìn quanh.

Ai cũng gầy như que củi, mắt trũng sâu, môi nứt máu.

Không ai nói, vì nói cũng tốn sức.

Tôi thấy trong mắt họ không còn ánh sáng – chỉ có thứ gì đó mờ đục, như lớp sương phủ lên xác chết.

Tôi cắn môi đến bật máu chỉ để nhớ rằng mình còn sống.

Anh ơi...

Em không sợ tiếng súng nữa.

Em chỉ sợ tiếng bụng mình kêu.

Sợ rằng một ngày nào đó, nó sẽ la hét lớn hơn tiếng lương tâm.

Con mắt còn lại mờ đi vì kiệt sức.

Tôi nhìn đồng đội – ai cũng là cái bóng.

Hốc mắt trũng sâu, môi nứt máu, chân run khi đứng dậy.

Chúng tôi không còn là lính.

Chúng tôi là những người sắp chết... mà chưa được quyền ngã xuống.

Gió thổi qua chiến hào, mang theo mùi xác người từ một nơi nào đó.

Cái mùi ấy, trước tôi sợ.

Nhưng hôm nay, nó chỉ làm tôi chóng mặt vì đói.

Tôi viết dòng cuối cho buổi sáng này, tay run bần bật:

"Nếu thiếu nước, người ta chết.

Nếu thiếu lửa, người ta lạnh.

Còn nếu thiếu cả nhân tính... người ta sẽ thành thứ gì?"

Tôi không biết.

Và tôi sợ câu trả lời.

Sáng nay Lộc ngã.

Không tiếng súng.

Không mảnh đạn.

Không hét.

Chỉ... ngã xuống như một chiếc lá rụng khỏi cành vì quá mỏng.

Tôi nghe tiếng "thịch" khẽ phía sau.

Quay lại thì thấy Lộc quỳ gối, hai tay bấu đất như tìm điểm bám.

Cậu mở miệng, muốn nói gì đó.

Chỉ thấy hơi thở yếu.

Rồi người cậu đổ sang bên, nhẹ bẫng.

Không ai kêu.

Chúng tôi quá mệt để kêu.

Quá đói để phản ứng.

Quá kiệt sức để hỏi "tại sao".

Một người thì thầm:

– Nó... chết đói rồi.

Giọng nói ấy không có chút cảm xúc.

Như thể đang báo "hết nước trong bình" hay "gạo tràn ra khỏi túi".

Không ai còn sức để đau.

Chúng tôi kéo xác Lộc vào gốc cây.

Không chôn.

Không đủ sức.

Chỉ lấy áo khoác đắp lên mặt, cho cậu khỏi nhìn trời thêm lần nào nữa.

Tôi đứng đó, nhìn cái áo phập phồng theo gió.

Tôi muốn khóc... nhưng mắt tôi khô như đất nứt.

Hưng ơi...

Em từng nghĩ chiến tranh giết người bằng súng đạn.

Không ngờ nó còn giết bằng sự im lặng.

Cái im lặng của dạ dày rỗng, của bước chân mỏi, của những linh hồn không còn sức để gào.

Khi chúng tôi quay đi, tôi thấy một thứ khiến mình lạnh sống lưng.

Một con chim đen đậu lên vai Lộc, nó cúi mổ nhẹ vào tai cậu – như muốn gọi dậy.

Như hỏi: "Sao không đứng lên nữa?"

Tôi lập tức quay đi.

Không dám nhìn lâu.

Sợ mình nghĩ đến những điều... không được nghĩ.

Sợ mình sẽ phân biệt không nổi đâu là chim, đâu là đói, đâu là tiếng gọi của phần thú trong mỗi người.

Tôi viết vào sổ tay, chữ run:

"Chiến tranh không ồn ào như người ta tưởng.

Có lúc, nó giết người bằng sự yên lặng tuyệt đối."

Tôi gấp sổ lại.

Bụng sôi lên một tiếng dài, đau đến tối mắt.

Tôi ôm bụng, tự hỏi:

Nếu mai tôi gục như Lộc... có ai còn đủ sức để đắp áo cho tôi không?

*

Ba ngày sau Lộc... thêm hai người nữa gục.

Không tiếng kêu.

Không ai níu ai.

Họ chỉ nằm xuống, hơi thở phập phồng rồi tắt – như hai ngọn nến bị thổi bằng một làn gió nóng.

Chúng tôi còn lại bốn.

Hay ba?

Tôi không chắc.

Ai cũng vật vờ như bóng ma giữa rừng khô.

Mắt sâu hoắm, da xám, môi nứt đến bật máu mỗi khi nói.

Không ai nhìn vào mắt nhau nữa.

Trong mắt mỗi người là bản năng – cái bản năng sống còn không còn thèm hỏi đúng sai.

Tôi viết được mấy chữ trong sổ, tay run như xé:

"Đói không giống nỗi sợ.

Đói là một con thú.

Nó bò trong bụng, cào vào xương sườn, thì thầm vào tai: ăn đi... hoặc chết."

Buổi chiều, khi mặt trời đổ lửa xuống những gốc cây cháy đen, tôi nghe tiếng ai đó thì thầm sau lưng:

– Nếu không ăn... chúng ta sẽ chết hết.

Tôi quay lại.

Mắt người nói đỏ quạch, trũng sâu.

Giọng như tiếng của ai khác – khàn, khô, không còn hơi người.

Tôi lùi lại một bước.

– Đừng nói thế.

Nhưng bụng tôi réo lên, xoắn lại, khiến đầu óc mờ đi.

Tôi nghe rõ tiếng ruột mình chuyển động... tiếng đó to hơn cả giọng lương tâm.

Rồi tôi ngửi thấy mùi.

Một mùi khét.

Mùi thịt cháy.

Mùi da người.

Một người trong nhóm đã bắt đầu cắt một phần từ xác của kẻ vừa ngã sáng nay.

Họ đặt lên hòn đá nóng, lật lại bằng một thanh gỗ gãy.

Mỡ chảy xuống đất, xèo một tiếng nhỏ.

Tôi muốn nôn, nhưng chẳng còn gì trong bụng.

Miệng đắng nghét.

Tôi ôm đầu, lùi vào bóng cây.

Anh ơi... em sợ.

Không phải sợ họ.

Mà sợ chính mình.

Sợ cái cảm giác... khi ngửi mùi cháy, em thấy đầu mình nhẹ đi.

Sợ em sẽ đến gần hơn nữa.

Sợ em sẽ không phân biệt nổi đâu là mùi thịt...

đâu là mùi sống sót.

*

Tôi nghe tiếng rắc nhẹ khi họ bẻ miếng thịt cháy.

Tiếng đó... như tiếng vọng từ địa ngục.

"Tôi đang ở ranh giới," tôi viết vào sổ bằng nét chữ xiêu vẹo.

"Một bước nữa... là không còn đường quay lại."

Gió thổi qua rừng.

Nhưng gió không làm tôi lạnh bằng cái nhìn của những người còn sống – ánh mắt đói, trắng dã, như thể sẵn sàng cắn bất cứ thứ gì nhúc nhích.

Tôi tưởng mình chống chịu được.

Tưởng mình còn đủ "người" để đứng ngoài cái vòng xoáy đó.

Nhưng đêm nay...

cái đói thắng.

Tôi ngồi tách khỏi nhóm, lưng dựa vào thân cây khô.

Bụng quặn lên từng đợt, như có con dao cùn xoáy sâu vào trong.

Tôi cắn môi đến rớm máu để quên cái đói, nhưng máu cũng chẳng có vị gì.

Đầu tôi ong lên, mắt nhòe.

Tiếng gió nghe như ai đó gọi tên tôi.

Hay là tiếng anh Hưng?

Tôi không biết nữa.

Gần lửa, mùi thịt cháy vẫn lan trong không khí.

Mùi ngọt của mỡ.

Mùi khét của da.

Mùi sống sót.

Tôi muốn chạy khỏi đó, nhưng chân run quá.

Tôi nhìn vào tay mình – gầy trơ xương, nứt nẻ, run cầm cập.

Tôi thì thầm với bản thân:

"Mày đừng làm... mày đừng làm... mày sẽ không còn là người nữa."

Nhưng rồi một đợt đói ập tới, mạnh đến mức tôi gập người xuống đất.

Tôi thở gấp, môi mím chặt để không rên.

Mắt tôi tối sầm, và trong khoảnh khắc đó...

tôi nghe tiếng anh Hưng, mơ màng:

"Sống đi, Xuân.

Dù bằng cách nào."

Ơ kìa anh...

Sao anh lại nói vậy chứ?

Sao anh lại đẩy em đến bờ vực này?

Tôi bò lại gần đống lửa.

Không nhìn ai.

Không nhìn mặt người đã chết.

Chỉ nhìn cái mẩu thịt cháy đen.

Tôi nhặt nó lên.

Nó nóng, cứng, khét.

Mùi của nó đập thẳng vào mặt tôi, khiến tôi choáng, nhưng... nước miếng tôi vẫn chảy ra.

Tôi run run đưa mẩu thịt đến môi.

Nhắm mắt.

Hít một hơi.

Rồi cắn.

Chỉ một miếng... nhỏ.

Nhỏ thôi.

Nhưng cảm giác như cắn vào chính linh hồn mình.

Vị tanh ngọt ập đến.

Nóng.

Mặn.

Khét.

Và trên hết: nhục.

Tôi nghẹn.

Miếng thịt mắc ngang cổ họng như gai.

Tôi bật ho, rồi bật khóc – những giọt nước mắt đầu tiên sau nhiều tuần.

Tôi khóc không phải vì sợ...

mà vì biết rằng mình vừa giết anh em mình thêm một lần nữa.

Giết bằng răng.

Không bằng súng.

Tôi ôm bụng, nấc lên:

"Anh Hưng ơi... em xin lỗi... em xin lỗi..."

Xung quanh, lửa nổ những tiếng nhỏ.

Tôi ném phần thịt còn lại vào đống than, nhìn nó cháy lên, co rúm, mỡ chảy ra thành dòng.

Trong ánh lửa đỏ, tôi thấy hình bóng của Hào.

Của Thắng.

Của Việt.

Cả Lộc, nằm im dưới gốc cây.

Họ đứng đó, lặng, không trách, không nói...

Chỉ nhìn tôi.

Tôi quỵ xuống trước ánh lửa, ngực co thắt, và viết vào nhật ký bằng tay lem tro:

"Tôi vừa bước qua một ranh giới mà mình thề sẽ không bao giờ chạm vào.

Và giờ, tôi không biết mình còn là cái gì nữa."

*

Đêm nay lạnh buốt.

Không phải cái lạnh của mưa rừng...

mà là cái lạnh từ bên trong, từ chỗ từng là lòng ngực.

Tôi ngồi ngoài hầm, lưng tựa vào đất khô, hai tay ôm đầu như thể có thể bóp nát được nỗi đau vừa nuốt vào.

Gió thổi qua khe đất, luồn vào áo, vào da, vào xương.

Nhưng không luồn được vào chỗ tăm tối nhất trong tôi.

Tôi thò tay vào túi áo.

Chạm vào chiếc vòng len nhỏ của đứa bé.

Sợi len đã dính bụi, cứng lại vì nắng và mồ hôi.

Tôi lấy nó ra.

Nhìn một lúc lâu.

Một sợi len hồng, nhỏ xíu, nhẹ như hơi thở.

Tôi siết nó trong tay, run rẩy.

Tôi thì thầm:

"Nếu con biết tôi vừa làm gì...

con có còn gọi tôi là người nữa không?"

Ngày trước, tôi từng nói sẽ bảo vệ con.

Tôi từng cứu con khỏi mưa đạn, cõng con chạy giữa lằn lửa...

Vậy mà hôm nay, đôi tay ấy, đôi tay từng bồng đỡ một đứa trẻ...

lại vừa đưa thịt của một người khác lên miệng.

Tôi thấy tởm.

Tởm chính mình hơn mọi kẻ thù tôi từng bắn.

Tôi cầm vòng len đến khi các sợi bung ra.

Từng sợi một.

Từng tiếng tách nhỏ.

Như nghe tiếng nhân tính bị xé khỏi tim.

Gần nửa đêm, tôi ngủ quỵ đi.

Và tôi mơ.

Tôi mơ mình về nhà.

Bếp đỏ lửa.

Mẹ đang nấu cơm, tay thoăn thoắt, anh trai ngồi bên bàn, chân rung rung, cười với tôi:

"Về rồi hả, Xuân?

Rửa mặt đi ăn cơm."

Mùi canh rau bốc lên, thơm, ngọt.

Tôi cầm đũa, gắp một miếng thịt.

Đưa lên miệng.

Và ngay khi cắn xuống... vị thịt khét, đắng, mặn, tanh, vị của mẩu thịt tối nay đổ tràn vào miệng tôi.

Tôi nôn ngay trên bàn cơm của mẹ.

Cả nhà nhìn tôi, không nói gì.

Anh Hưng không cười nữa.

Chỉ lắc đầu.

Tôi bật dậy.

Hơi thở đứt quãng.

Lồng ngực nhói đau.

Tôi gập người, ôm bụng, nôn khan đến nứt cả cổ họng.

Nhưng chẳng có gì để nôn.

Không còn gì trong tôi nữa.

Ánh trăng ngoài cửa hầm nhợt nhạt.

Như cái nhìn của người đã chết.

Nó soi lên mặt tôi...

một gương mặt mà tôi không nhận ra.

Tôi chạm vào má mình.

Lạnh.

Khô.

Xơ xác.

"Tôi đã ăn gì để sống?" – tôi tự hỏi.

Và trong im lặng đó, trời rừng rộng đến vô tận...

nhưng tôi chưa bao giờ thấy mình nhỏ bé đến thế.

À hay quá, lúc đó trời cũng sáng rồi.

Tôi không biết mình đã thiếp đi bao lâu.

Chỉ nhớ khi mở mắt, đất lạnh như đá và hơi thở của tôi nặng trĩu như mang theo cả mùi khói.

Xung quanh im ắng.

Im đến mức có thể nghe rõ tiếng máu chảy trong tai.

Đồng đội... chỉ còn ba người.

Mặt ai cũng nhợt như xác, môi khô nứt, mắt lạc đi đâu đó, chẳng ai nhìn ai nữa.

Buổi trưa, nhiều người trúng đạn lạc.

Không ai biết viên đạn từ đâu đến.

Bọn họ ngã xuống, không hét, chỉ khẽ bật ra một tiếng thở cuối.

Tất cả nhanh đến mức tôi không còn phản ứng, không còn đau, không còn gì.

Giờ chỉ còn lại mình tôi.

Tôi đi, không phương hướng.

Chân dẫm lên đất khô, giày rách toạc, mỗi bước nặng như kéo cả cái chết theo sau.

Chiều đến, nắng như đốt da.

Mặt trời đổ xuống như một lưỡi dao nung đỏ.

Không có bóng cây nào đủ lớn để che.

Không có nước.

Không có tiếng người.

Chỉ có tiếng ruồi vo ve quanh xác đã bắt đầu bốc mùi.

Tôi không biết mình ngồi bao lâu.

Một giờ?

Một ngày?

Tôi thấy những bóng người đi ngang qua, hai người trong số họ cúi xuống:

– Xuân?

Sao mày ngồi đây?

– Tỉnh chưa?

Đứng dậy đi.

Rồi họ kéo áo tôi, lay vai tôi, la lên:

– Đồ điên!

Đứng dậy!!

Tôi không phản ứng.

Tôi chỉ nhìn họ như nhìn qua một lớp kính dày.

Họ giận dữ đấm vào ngực, vào đầu tôi.

Tôi biết.

Tôi biết họ không có thật.

Đó chỉ là hai người hôm qua vừa chết.

Nhưng trí óc tôi yếu đến mức không đủ sức xua họ đi.

Tôi nắm đầu mình, cố kéo bản thân ra khỏi cái xoáy đó.

Nhưng tôi chỉ thấy tối.

Một màu tối đặc.

Đến lúc mặt trời thấp xuống, tôi nghe tiếng gọi thật:

– Xuân!

Xuân ơi!

Giọng người thật.

Vội vàng.

Khản đặc.

Là Việt.

Tôi quay đầu lại.

Việt chạy qua bụi cây, thở dốc, áo ướt mồ hôi và đất.

Mắt cậu ấy mở lớn khi thấy tôi:

– Trời đất...

Anh ngồi đây từ chiều tới giờ à?

Em tìm anh suốt...

Việt quỳ xuống trước mặt tôi, đỡ lấy vai tôi như sợ tôi biến mất.

– Anh... anh có nghe em nói không?

Tôi muốn trả lời.

Môi mở ra mà không thành tiếng.

Việt thở mạnh một lúc rồi lôi từ túi áo ra một túm lá và một nắm cơm nắm nhỏ.

– Em xin được từ nhà dân...

Anh ăn đi.

Tôi nhìn nắm cơm đó.

Trắng.

Thật.

Không khét.

Không tanh.

Không có mùi tội lỗi.

Việt đưa lên sát tay tôi:

– Anh ăn đi.

Em van đó.

Tôi đưa tay ra, chạm vào nó.

Tôi cảm giác như chạm vào ánh sáng.

Tôi ăn một miếng nhỏ.

Và lần đầu tiên sau bao ngày, tôi không khóc.

Không nôn.

Không sợ.

Chỉ thấy nhẹ.

Nhẹ đến mức tôi tưởng mình vừa được kéo ra khỏi một cái hố sâu.

Tôi nhìn Việt.

Miệng khô khốc, tôi nói được một câu, nhỏ như hơi thở:

– ...Sao em lại đi tìm anh?

Việt cười, nhưng hai mắt đỏ hoe:

– Vì em biết anh còn sống.

*

Trời tối dần.

Tôi dựa lưng vào thân cây, thở dài, lần đầu tiên thấy gió không buốt nữa.

Tôi nghĩ:

Sự sống không phải luôn là ân huệ.

Có lúc, nó giống một hình phạt dành cho kẻ buộc phải chứng kiến tất cả.

Tôi nhìn lên bầu trời mù khói.

Nói khẽ, như ghi vào nhật ký:

"Nếu ai hỏi tôi đã ăn gì để sống,

tôi sẽ nói...

tôi ăn chính phần người trong mình."
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng thứ chín


Tôi không nhớ mình và Việt đã đi bao lâu.

Chỉ nhớ trời đổi màu nhiều lần – từ xám sang đen, từ đen sang tím, rồi lại nhợt như tro tàn.

Mỗi bước đi, đất dưới chân mềm như không có thật.

Tôi nghe rõ tiếng xương mình va vào nhau trong từng bước.

Rừng im lặng đến mức đáng sợ.

Chỉ có gió hú qua những thân cây cháy đen...

và tiếng chúng tôi thở.

Có lúc, tôi tưởng mình chết rồi.

Có lúc, tôi tưởng Việt cũng chỉ là ảo giác nữa.

Nhưng mỗi khi tôi sắp gục, Việt lại kéo tay tôi, siết thật chặt:

– Anh đi tiếp đi.

Sắp ra khỏi rồi.

Tôi không tin.

Nhưng tôi bước theo.

Không vì hy vọng... mà vì nếu dừng lại, tôi sẽ lại nghe tiếng lửa cháy...

và mùi khét trên răng mình.

Đến ngày thứ... tôi không biết nữa, chúng tôi nghe tiếng súng từ xa.

Không phải tiếng súng dọa chết người, mà là tiếng súng quen thuộc của ta.

Việt mừng đến bật khóc.

Còn tôi... chỉ đứng yên.

Tôi cứ nghĩ lúc thoát ra được, mình sẽ ngã quỵ, sẽ cười, sẽ khóc, sẽ run.

Nhưng không.

Tôi không thấy gì.

Chỉ thấy trống.

Một đơn vị khác tìm thấy chúng tôi giữa bìa rừng.

Người chỉ huy chạy lại, đỡ lấy tôi, la lên với đồng đội:

– Nhanh!

Có thương binh!

Hai người!

Họ khiêng tôi lên cáng, nhưng tay tôi vẫn giữ chặt lấy ngực áo.

Người chỉ huy nhìn xuống, hỏi:

– Cậu còn ai không?

Tôi mở miệng.

Khó khăn như nói trong nước.

– Tôi còn... – Tôi nuốt, hơi thở nghẹn lại. – ...nhưng không biết còn là ai.

Không ai nói gì thêm.

Những người lính nâng cáng, đưa tôi đi qua những thân cây cháy đen, qua những bãi đất từng là trận địa.

Khi tới trạm quân y dã chiến, trời bắt đầu đổ mưa.

Không phải mưa rừng như trước, mà là mưa trắng, mỏng, rơi lặng.

Tôi nằm trên băng cáng, nhìn từng giọt nước rơi xuyên qua tấm bạt rách, chạm vào má mình.

Nó lạnh.

Lạnh như đêm tôi nuốt miếng thịt đó vào người.

Ngày tôi nhập ngũ cũng mưa như thế này.

Tôi từng nghĩ mưa rửa sạch đất đỏ, máu, mùi thuốc súng.

Nhưng hôm nay...

mưa chỉ làm mùi tội lỗi tan ra và bám sâu hơn vào da thịt.

Tôi nhắm mắt lại, nghe tiếng mưa rơi trên mái lán,

và viết nốt dòng cuối cùng trong trí óc, dù tay không còn sức để cầm bút:

"Mưa không rửa sạch được tôi nữa.

Nó chỉ kéo theo những gì còn sót lại của người mà tôi từng là."

*

Rừng thay lá lúc chúng tôi được lệnh rút về hậu cứ tạm.

Tám tháng sống trong ruột chiến tranh trôi qua như tám năm.

Mùa mưa cuối cùng cũng rút đi, để lại mặt đất nứt nẻ, những thân cây gãy, và những hố bom đầy nước đục.

Gió thổi qua những tàn cây cháy dở, mang theo mùi cỏ khô, mùi đất cháy, và chút tro thuốc súng còn sót lại.

Lạ thật...

Trước đây, mùi này khiến tôi căng người, sẵn sàng bóp cò.

Giờ thì... nó lại có cảm giác như hơi thở của sự sống, nhỏ nhoi nhưng thật.

Tôi bước đi phía sau đoàn quân, không vội, không cố chen lên trước.

Mặt đất mềm, lá vàng vỡ vụn dưới chân.

Tôi thấy bước chân mình đều và nhẹ, như thể cơ thể đã quen với những tháng dài khom lưng chạy trong tiếng pháo.

Tôi nghĩ:

"Tôi không còn sợ bom đạn.

Tôi cũng không mong hòa bình."

Tôi chỉ sợ một điều khác...

Sợ ngọn lửa bé xíu trong ngực mình tắt đi.

Sợ ngày nào đó tôi bước qua đồng đội mà không thấy đau nữa.

Sợ trở thành cái xác biết đi.

Tôi chạm tay lên ngực áo.

Cuốn sổ cũ nằm bên trong, mép giấy cứng lại vì máu khô và nước mưa.

Nó nặng như một viên đá nhỏ, nhưng lại giữ tôi đứng thẳng.

Hậu cứ hiện ra sau rặng cây – vài lán gỗ xiêu vẹo, lá cọ phất phơ, khói bếp mỏng bốc lên như đang do dự.

Chiến trường tạm lùi lại sau lưng, nhưng tôi biết nó vẫn dính vào mình như bụi đường, không giũ được.

Một cơn gió thoảng qua, mát hơn bình thường.

Tôi ngẩng đầu, để gió chạm vào mặt.

Con mắt còn lại của tôi nhìn trời, nhìn được một màu xanh nhạt, vỡ như kính đã trầy xước.

Tôi nghĩ thầm:

"Có lẽ...

đây là lần đầu tiên sau nhiều tháng... tôi thấy trời không cố giết tôi."

Không ai nói ra, nhưng ai cũng thấy tôi đã khác.

Không phải kiểu khác của người điên,

cũng không phải kiểu khác của anh hùng.

Chỉ là...

một người đã đi qua quá nhiều cánh cửa cuối cùng,

và còn trở lại.

Tôi nói ít hơn trước.

Không cáu.

Không cười lớn.

Chỉ mỉm nhẹ, như thể mỗi lần cười đều phải tiết kiệm.

Mấy tân binh trong đơn vị mới nhìn tôi với ánh mắt vừa tò mò vừa nể sợ.

Họ không hiểu tại sao trong lúc cả đám quýnh quáng vì nghe tiếng nổ từ xa, tôi chỉ xoay người lại, kiểm tra súng, rồi gật đầu:

– Không sao.

Còn xa.

Với họ, tôi giống như cái mốc giới giữa sống và chết.

Không phải bất khả chiến bại, mà vì tôi không run.

Buổi tối, cả đơn vị nhóm một đống lửa nhỏ.

Khói bay mỏng, không xộc lên cay mắt như lúc ở chiến trường.

Tiếng côn trùng rả rích, nghe như những sợi chỉ vá lại cái khoảng trống im lặng giữa chúng tôi.

Một tân binh hỏi:

– Anh Xuân... chiến trường thật sự đáng sợ lắm không?

Tôi nhấc mắt lên, nhìn đốm lửa đỏ, thở chậm:

– Không phải chiến trường đáng sợ... mà là lúc ông nhìn quanh... và không thấy ai nữa.

Tất cả im.

Không ai dám hỏi thêm.

Rồi một người khác tò mò:

– Anh Xuân, những người anh đi cùng hồi đó... họ thế nào?

Tôi mỉm cười lần đầu trong ngày.

Không phải cười vui, mà là cười như nhắc đến người thân mình.

Hào thích ca hát.

Thắng thì hay nói chuyện linh tinh để đỡ sợ.

Tôi không nói chữ "chết".

Tôi chỉ nhìn xa hơn đống lửa một chút:

– Họ về nhà trước chúng ta rồi.

Giọng tôi không run.

Không nghẹn.

Không nặng.

Nó giống như một nghi lễ, một lời kể để giữ họ còn sống trong một góc nào đó của đêm nay.

Mấy cậu tân binh im lặng chào từng cái tên tôi vừa nói.

Không ai biết mặt họ, nhưng ai cũng nghe bằng cả sự tôn trọng.

Sau đó, đêm lại trở về với tiếng lá cọ xào xạc.

Tôi nằm xuống võng, mắt nhìn mái lán lỗ chỗ ánh trăng.

Với lần đầu tiên sau rất nhiều tháng,

bình yên không làm tôi thấy trống rỗng.

Nó giống như ai đó nhẹ nhàng đặt tay lên vai tôi và bảo:

"Mày sống được tới đây rồi.

Bình tĩnh."

Đêm đó trời yên đến kỳ lạ.

Không tiếng pháo, không tiếng người gọi, không tiếng rên của thương binh.

Chỉ có gió nhẹ quét qua mái lá như bàn tay ai đó vuốt lên trán.

Tôi ngồi một mình trong góc lán, chỉ có ngọn đèn dầu leo lét.

Ánh sáng vàng chao qua chao lại, trông như hơi thở của một người sắp ngủ.

Tôi mở túi áo.

Lấy ra cuốn sổ.

Nó không còn là một cuốn nhật ký nữa – mà như một mảnh thân thể của tôi, gấp lại, chai sạn, thấm mùi máu, mùi bùn, mùi mồ hôi của những ngày không còn phân biệt được đâu là sự thật.

Tôi lật từng trang.

Trang đầu còn nguyên.

Trang thứ ba lem nước mưa.

Trang tháng tư, vết chì run run.

Trang tháng sáu, bị cháy xém ở mép.

Rồi tôi đến tháng tám.

Trang giấy dính lại với nhau vì máu khô.

Tôi tách nhẹ ra, và chữ hiện lên – những dòng chữ của một con người đang bị đói bào mòn, run bần bật, viết bằng tay không còn là tay:

"Tôi muốn nôn.

Nhưng chẳng còn gì để nôn.

Mùi cháy... mùi da người...

Tôi sợ mình."

Tôi đọc lại từng chữ như đọc lời trăn trối của một phiên bản khác của mình.

Tim tôi co thắt.

Không vì ghê.

Không vì xấu hổ.

Mà vì thương.

Thương cái thằng xuôi theo bản năng chỉ để sống được thêm một ngày đó.

Thương cái thằng nhìn bạn mình mà không dám khóc.

Thương cái thằng run bần bật cố viết ra vài chữ để nhớ rằng nó vẫn còn là người.

Tôi vuốt nhẹ lên trang giấy, giọng khẽ như nói với một người bạn vừa nằm xuống:

"Tao thấy mày rồi.

Thấy rõ."

Tôi ngồi im rất lâu.

Rồi cầm bút.

Ngay dưới những dòng chữ rách mép của chính mình, tôi viết thêm:

"Tôi đã ăn để sống.

Và giờ tôi viết để sống tiếp."

Viết xong, tôi nhìn câu đó thật lâu.

Không thấy tội lỗi.

Không thấy nhẹ nhõm.

Chỉ thấy...

đúng.

Lần đầu tiên kể từ ngày bước chân vào chiến trường, tôi nhận ra:

tôi không cần xóa bỏ kẻ đã phạm tội trong cơn đói đó.

Tôi chỉ cần ôm nó lại,

và để nó ở một góc – không chối bỏ, không phủ nhận.

Vì nếu không có nó,

tôi đã không còn ở đây để thắp nhang cho những người đã về trước.

Không còn ở đây để kể tên họ cho mấy thằng nhóc mới.

Không còn ở đây để nhớ.

Tắt đèn.

Gió thổi nhẹ qua khe, mang theo mùi cỏ đêm.

Lòng tôi lâu lắm rồi mới có một khoảng không không quá tối.

*

Đêm cuối tháng.

Gió mát hơn mấy đêm trước, thổi qua mái lá thành tiếng xào xạc như ai thì thầm khe khẽ.

Trăng lên tròn, sáng nhạt, treo lơ lửng trên tán cây như một mắt người đang nhìn xuống cả doanh trại.

Tôi ngồi bên chiếc bàn gỗ nhỏ, cuốn sổ đặt trước mặt.

Đèn dầu cháy thấp, ánh sáng run rẩy soi từng nếp nhăn trên trang giấy.

Tôi hít một hơi thật chậm.

Và bắt đầu viết.

Mỗi chữ đi ra từ ngòi bút như từng mảnh của một cơ thể đang học cách sống lại.

Không còn run.

Không còn dằn vặt.

Chỉ... thật.

"Tôi không còn là thằng nhóc sợ chết ngày đầu."

Tôi dừng tay một chút, nhìn dòng chữ lung linh dưới ánh đèn, rồi viết tiếp:

"Tôi đã thấy người chết, đã ăn trong đói, đã khóc và đã im lặng."

"Nhưng cuối cùng, tôi vẫn biết cách thương người."

"Có lẽ thế là đủ."

Khi viết đến chữ cuối cùng, lòng tôi bỗng mềm đi.

Không phải đau.

Không phải hạnh phúc.

Mà là cái cảm giác lưng mình bớt nặng đi một chút – như ai đó đặt nhẹ xuống đất một cái balô đã mang quá lâu.

Tôi gấp cuốn sổ lại.

Nhẹ thôi.

Như gấp lại một lời cầu nguyện.

Rồi tôi đưa nó lên trước ngực áo, nhét vào túi trái – vị trí của trái tim.

Nó nằm ở đó vừa vặn, như đã tìm đúng "nhà".

Ngoài kia, pháo sáng bắn lên trời.

Một vệt sáng trắng rạch ngang bầu trời đêm, rồi tỏa ra thành chùm lửa nhỏ.

Không ai la hét.

Không ai chạy tán loạn.

Chỉ có những cái cổ ngẩng lên, và tiếng gió thổi qua sân tập.

Tôi đi ra cửa lán, đứng nhìn.

Không che tai.

Không cúi đầu.

Tôi thấy vệt lửa ấy không còn giống dấu hiệu của chết chóc nữa.

Nó chỉ là một thứ ánh sáng ngắn ngủi trong một bầu trời dài.

Tôi khẽ nói, không lớn hơn một hơi thở:

– Chào những ngày còn lại.

Rồi tôi nhắm mắt một chút – lần đầu tiên sau rất nhiều tháng,

tôi cho phép mình cảm thấy... thật sự sống.
 
[Chiến Tranh] Thiên Thần Giữa Chiến Trường
Tháng cuối cùng


Tôi luôn nghĩ mình hiểu anh Xuân.

Từ ngày đầu gặp nhau – một thằng lính tỉnh lẻ cười ngượng, cầm khẩu súng cao hơn người – tôi tưởng mình nắm được con người ấy.

Nhưng đó là trước khi chiến tranh thật sự bắt đầu.

Trước khi tôi thấy anh trở về từ cái hố chết tiệt đó với chỉ một con mắt còn nhìn được.

Trước khi tôi nghe tiếng anh nôn khan trong đêm, không phải vì đau, mà vì nhớ lại.

Trước khi tôi thấy anh cầm khẩu súng như cầm cái bóng của chính mình.

Bây giờ... tôi không chắc mình còn hiểu nổi anh hay không.

Đơn vị rút về hậu cứ được hai ngày.

Đáng lẽ phải nhẹ nhõm.

Đáng lẽ phải vui.

Nhưng mỗi lần tôi liếc sang, thấy anh Xuân ngồi trước lán, lưng dựa vào cọc gỗ, mắt nhìn trời.

Ngực tôi lại thắt lại.

Cái cách anh nhìn bầu trời...

không giống người đang ngắm.

Mà giống người đang tính xem liệu nó có sập xuống lần nữa không.

Đêm đó, khi mọi người đã ngủ, tôi nghe tiếng gì đó rất nhỏ.

Rất... nhỏ.

Như tiếng mảnh sắt rơi trên đất.

Tôi ra ngoài.

Thấy anh Xuân đang ngồi trong bóng tối, hai tay ôm đầu, thở gấp.

Không khóc.

Không run.

Chỉ... cố thở.

Tôi gọi khẽ:

– Anh Xuân?

Anh không trả lời.

Tôi bước lại gần, đặt tay lên vai anh.

Và anh giật bắn, như thể tôi vừa dí súng sau gáy.

Tôi chưa bao giờ thấy anh phản ứng như thế.

Anh quay sang nhìn tôi, chỉ một mắt nhìn thấy, nhưng ánh nhìn ấy...

Lạnh.

Sâu.

Và trống đến mức tôi tưởng mình đang nói chuyện với người khác.

Tôi nuốt nước bọt.

– Anh không sao chứ?

Một câu hỏi quá ngu.

Nhưng lúc đó tôi không nghĩ ra gì khác.

Anh khẽ thở ra, như cố dồn hơi để đưa từng chữ ra ngoài:

– Việt... tao ổn.

Tôi muốn hét vào mặt anh rằng anh không ổn chút nào.

Nhưng cổ họng nghẹn lại.

Tôi chỉ nhìn vào bàn tay anh – đang siết chặt như giữ lại thứ gì đó sắp rơi.

Tôi ngồi xuống cạnh, không nói gì nữa.

Chỉ ở đó.

Một lúc sau, anh hỏi nhỏ, không nhìn tôi:

"Mày còn thấy... họ không?"

Tôi lạnh sống lưng.

– T... thấy ai?

Anh nghiêng đầu, mắt vẫn nhìn khoảng tối trước mặt:

– Hào.

Thắng.

Lộc.

Có hôm tao tưởng mày chết.

Có hôm tao tưởng... tao chết.

Tôi nắm vai anh mạnh hơn.

Nhưng giọng tôi lại yếu hơn cả gió:

– Anh vẫn còn sống.

Em ở đây.

Anh không phản ứng.

Như thể câu đó không đủ để giữ anh lại.

Và lúc đó, tôi hiểu...

Chương cuối đời lính của anh...

sẽ không phải là bom, đạn, hay một viên pháo lạc.

Mà là chính những thứ anh mang trong đầu mình.

Tôi nhìn anh nghiêng mặt lên trời, ánh trăng rơi trên bên má có vết sẹo dài.

Và tôi thầm nói trong lòng mà không dám nói ra:

"Anh Xuân... làm ơn...

đừng biến mất."

*

Tôi không nhớ ngày hôm đó bầu trời màu gì.

Chỉ nhớ gió thổi mạnh hơn bình thường, như báo hiệu điều gì đó sắp xảy ra.

Chúng tôi đang di chuyển qua một lối mòn hẹp, hai bên toàn bụi rậm và những gốc cây cháy thành than.

Tôi đi trước Xuân vài bước.

Anh vẫn đi chậm, đều, tay giữ balô, mắt nhìn những tán lá không còn xanh.

Một khoảnh khắc rất nhỏ, tôi nghe tiếng kim loại cạ nhẹ vào nhau từ trong rừng.

Rất nhỏ.

Rất nhanh.

Tôi quay đầu lại định hỏi anh Xuân có nghe không...

Thì anh đã nhìn tôi rồi.

Ánh mắt duy nhất còn lại của anh bỗng mở lớn.

Không phải hoảng loạn.

Không phải sợ hãi.

Mà là nhận ra nguy hiểm trước cả khi nó kịp thành âm thanh.

Anh Xuân bước lên một bước.

Rồi một bước nữa.

Tôi chưa kịp hiểu gì.

– Anh–

ĐOÀNG!

Âm thanh không lớn như trong tưởng tượng.

Nó sắc, ngắn, như ai đó búng mạnh vào không khí.

Tôi thấy người mình bị đẩy mạnh về phía sau, vai bật ra đằng sau như có ai kéo áo tôi.

Nhưng không phải.

Là Xuân đã đẩy tôi.

Và trong cùng khoảnh khắc ấy, ngực anh nảy giật một cái.

Một vệt đỏ nở bung trên áo anh – đỏ đến mức tôi tưởng đó là hoa rừng nở trái mùa.

Anh không kêu.

Không rên.

Không thở mạnh.

Anh chỉ đứng sững như vậy, mắt nhìn tôi... rồi đầu hơi nghiêng xuống.

Và ngã.

Một tiếng ngã rất nhẹ.

Nhẹ đến mức tôi muốn hét lên vì nó quá nhẹ.

– XUÂN!

Tôi lao đến, tay chụp lấy vai anh, kéo đầu anh vào lòng.

Anh mềm như nước, như thể sức nặng của cả cuộc đời vừa rời khỏi xương anh.

– Anh Xuân!

Anh Xuân!!

Nghe em nói đi!!

Anh Xuân!

Tôi lay anh mạnh đến mức tay mình đau.

Tôi ép tay vào lỗ đạn nơi ngực anh, máu tràn qua kẽ tay tôi, nóng và đặc, như thể muốn trôi ra ngoài hết.

– Anh ơi... anh ơi đừng...

đừng...

Em xin... em xin anh...

đừng...

Tôi không nghe tiếng bom.

Không nghe tiếng súng.

Không nghe tiếng người la.

Chỉ nghe tiếng máu của anh nhỏ xuống đất, từng giọt một.

Và hơi thở của chính tôi đập vào tai, gấp, đứt, nghẹn.

Tôi bóp mạnh vết thương, vô ích.

Tôi gọi tên anh đến khản.

Cổ họng tôi rát đến mức tưởng như rách ra.

Nhưng anh... anh không mở mắt.

Không nhúc nhích.

Không... còn.

Khuôn mặt anh nghiêng vào ngực tôi, yên đến mức đáng sợ.

Như thể anh đã chờ khoảnh khắc này từ lâu.

Như thể anh biết đây sẽ là lúc kết thúc của mình.

Tôi ôm anh chặt hơn, run đến mức đầu gối không đứng nổi.

– Xuân...

đừng bỏ em...

đừng...

Gió lật nhẹ tóc anh.

Ánh nắng xuyên qua kẽ lá rơi lên mí mắt anh – mí mắt không bao giờ mở ra nữa.

Và ngay tại đó, giữa rừng, giữa im lặng, giữa bầu trời nặng nề, anh Xuân đã chọn.

Không phải số phận.

Không phải chiến tranh.

Không phải định mệnh.

Anh chọn đứng trước tôi.

Chọn đỡ viên đạn đó.

Chọn chết để tôi sống.

Và trái tim tôi...

vỡ ra thành từng mảnh nhỏ.

Tôi không nhớ mình ngồi bên xác anh Xuân bao lâu.

Có thể là vài phút.

Cũng có thể là cả ngày.

Thời gian sau tiếng súng ấy trở nên méo mó, đặc quánh, chảy quanh tôi như bùn lầy.

Cả khu rừng im thin thít, chỉ còn tiếng gió rít qua những thân cây cháy dở.

Tôi ôm anh trong tay, cảm giác như đang cố giữ lấy một giấc mơ vừa tan biến.

Máu anh thấm vào áo tôi, ấm rồi nguội dần.

Mùi sắt tanh hòa vào mùi khói và đất, lan ra quanh chỗ chúng tôi ngồi.

Tôi vẫn gọi tên anh, dù không còn mong anh đáp lại.

Tôi không khóc ngay, nước mắt như kẹt lại đâu đó trong cổ.

Chỉ có một tiếng nấc nghẹn, nhỏ đến mức chính tôi cũng không nhận ra đó là tiếng mình.

Tôi không biết mình ngất đi lúc nào.

Chỉ nhớ lúc mở mắt ra, trời đã tối.

Gió đêm thổi lạnh qua vai, và dưới tay tôi chỉ còn...

đất.

Không còn hơi ấm.

Không còn thân người.

Không còn ai nằm đó.

Tôi bật dậy, tim đập loạn, nhìn quanh trong bóng tối đặc quánh như khói súng.

Tôi phải tìm anh.

Tôi không thể để anh nằm lại giữa rừng như vậy.

Tôi chạy qua những gốc cây đổ, qua vũng nước còn hằn dấu chân cũ.

Gió rít bên tai, lạnh buốt.

Mỗi hơi thở là một nhát dao cứa trong ngực.

– Xuân...

Xuân!!

Không ai trả lời.

Tôi chạy, vấp ngã, đứng dậy, chạy tiếp.

Dưới chân là lá khô, gốc cây mục, bùn và tro.

Tôi gọi đến khản giọng, đến khi cổ họng rát như bị cắt.

Rồi tôi thấy anh.

Nằm nghiêng sau một bụi cây thấp, thân người co lại như đang ngủ.

Một vệt máu đã khô kéo dài đến đó... chắc lúc tôi ngất, đơn vị kéo tôi đi, nhưng họ không thấy anh.

Tôi quỳ xuống.

Lần này không khóc.

Nước mắt không ra nổi nữa.

Tôi chỉ đặt tay lên trán anh, lau chút bụi bám trên mi mắt khép chặt.

Tôi đào mộ cho anh bằng đôi tay trần.

Đất khô, cứng, lẫn rễ cây, nhưng tôi cứ đào.

Không biết đào bao lâu, không nhớ trời đã chuyển sang rạng sáng từ lúc nào.

Khi xong, tôi tháo áo ngoài, gói anh lại cẩn thận.

Trước khi phủ đất, tôi thấy có gì cộm trong túi ngực áo anh.

Một cuốn sổ.

Cuốn sổ cũ đã ngả nâu, mép giấy dính máu, bìa in mờ tên anh.

Tôi mở ra.

Những dòng chữ nguệch ngoạc hiện lên dưới ánh trăng.

Tôi lật qua vài trang, rồi dừng lại ở một đoạn, đọc khẽ trong gió:

"Tôi đã thấy người chết, đã ăn trong đói, đã khóc và đã im lặng.

Nhưng cuối cùng, tôi vẫn biết cách thương người.

Có lẽ thế là đủ."

Tôi đọc xong, ngồi im.

Trăng lên cao hơn, sáng rực cả khoảng rừng.

Tôi đóng cuốn sổ lại, đặt lên ngực anh, rồi phủ đất từng nắm một.

Không có cờ.

Không có đồng đội.

Chỉ có gió, côn trùng... và tôi.

*

Một thời gian sau, chiến tranh kết thúc.

Tôi rời quân ngũ, mang theo ba thứ: con dao nhỏ, tấm thẻ bài gãy đôi, và cuốn sổ của anh.

Ngày tôi tìm về quê anh, trời cũng mưa nhẹ như hôm đó.

Con đường làng ngập bùn, ruộng hai bên loang lổ dấu nước.

Nhà anh Xuân nằm cuối xóm, mái ngói đã xám, khói bếp phảng phất.

Một người phụ nữ ra mở cửa.

Mắt bà sâu, hiền, và mệt mỏi.

Tôi nhận ra ngay đó là mẹ anh.

Tôi đứng lặng một lúc rồi đưa cuốn sổ ra, hai tay run.

– Bác ơi...

Con mang cái này trả cho bác.

Anh Xuân...

Ảnh để lại cho con.

Bà nhận lấy, bàn tay nhăn run nhẹ.

Bà không nói gì, chỉ mở ra, chạm lên những vệt chữ đã nhòe.

Khóe miệng bà run, rồi bà mỉm cười – một nụ cười nhỏ, buồn, nhưng ấm.

– Cảm ơn con.

Nó viết từ hồi còn bé, tập ghi nhật ký đấy.

Không ngờ... nó vẫn giữ thói quen ấy đến tận cuối...

Tôi cúi đầu.

Không dám nhìn thẳng.

Trước khi rời đi, tôi ngoái lại thấy bà ngồi bên hiên, mở cuốn sổ, ánh sáng lọt qua khe mái soi lên từng dòng chữ nghiêng ngả.

Không...

Tôi không thể nhìn cảnh đấy được nữa.

Tôi sợ phải nhìn cảnh mẹ anh gục khóc.

Tôi không dám tưởng tượng rằng bà sẽ thấy thế nào khi đã mất cả con cả, giờ là con cuối.

Tôi chạy đi.

Chạy đến khi chắc chắn rằng tôi sẽ không gặp lại căn nhà đó nữa.
 
Back
Top Bottom