Cập nhật mới

Khác Trầm Long Nguyệt

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
402225622-256-k45670.jpg

Trầm Long Nguyệt
Tác giả: Co_Lam
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Hoàn thành


Giới thiệu truyện:

Câu chuyện bắt đầu từ một dấu tích cũ nằm gần Hồ Tây.

Rồi từ đó, mở ra hành trình qua những vùng đất mang theo hơi thở của huyền thoại: một ngôi đền, một phiến đá, một cái tên cổ đã mất khỏi bản đồ, một đoạn giếng đá nằm giữa nơi người ta tưởng không còn gì để nhớ.

Ở đó có những linh thể canh giữ, có những kí ức chưa siêu thoát, có cả những vết nứt trong lòng người tưởng đã liền lại.



lichsu​
 
Trầm Long Nguyệt
LỜI TỰA


Gửi người sắp bước vào Trầm Long Nguyệt,

Có những câu chuyện không bắt đầu bằng một biến cố lớn.

Chỉ là một phiến đá lạ được tìm thấy.

Một giấc mơ lặp đi lặp lại.

Một vùng đất dường như gọi tên ai đó đã quên mất mình từng nghe thấy tiếng gọi ấy.

Trầm Long Nguyệt không phải là một bản sử thi.

Nó là một cuộc lặng lẽ đi qua nhiều lớp thời gian – của đất, của người, và của những điều chưa từng được gọi tên rõ ràng.

Nam – nhân vật chính – không phải là anh hùng.

Cậu chỉ là một người trẻ đang sống trong thành phố này, với những hoài nghi âm ỉ, những lựa chọn thầm lặng, và một lòng muốn hiểu mình giữa những điều dường như không thể lý giải.

Câu chuyện bắt đầu từ một dấu tích cũ nằm gần Hồ Tây.

Rồi từ đó, mở ra hành trình qua những vùng đất mang theo hơi thở của huyền thoại: một ngôi đền, một phiến đá, một cái tên cổ đã mất khỏi bản đồ, một đoạn giếng đá nằm giữa nơi người ta tưởng không còn gì để nhớ.

Ở đó có những linh thể canh giữ, có những kí ức chưa siêu thoát, có cả những vết nứt trong lòng người tưởng đã liền lại.

Tôi không viết cuốn sách này để khơi dậy bí ẩn hay tái hiện một truyền thuyết nào.

Tôi chỉ muốn kể về một người – và những điều dường như vô hình quanh ta – những thứ mà nếu một ngày ta chạm phải, có thể sẽ khiến mình phải dừng lại và hỏi:

Liệu có điều gì đang đợi mình, phía sau những thứ đã bị lãng quên?

Nếu bạn cũng từng có một giấc mơ không rõ nghĩa.

Nếu bạn cũng từng cảm thấy có điều gì đang vẫy gọi từ bên trong mà chưa thể giải thích.

Thì có thể, cuốn sách này dành cho bạn.

Cảm ơn vì đã mở trang đầu tiên.

Hành trình từ đây là của bạn.

— Tác giả
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 0


Giao Châu, năm Hàm Thông thứ sáu, đời Đường Ý Tông.

Gió từ phương Nam vẫn mang theo hương lúa mới.

Sóng sông Hồng rì rào như tiếng hát của đất mẹ.

Một chiếc thuyền gỗ đơn sơ lặng lẽ trôi trên dòng Tô Lịch.

Ánh đèn lồng treo cao lay động, phản chiếu xuống mặt nước những vệt sáng mảnh như tơ, mỏng như khói.

Không ai lên tiếng.

Chỉ có gió, có hương trầm lẫn trong sương, và tiếng mái chèo khẽ khua mặt nước đều đều.

Hai bên bờ là dãy mái nhà cổ.

Ngói phủ rêu phong, tường gạch đỏ au màu máu đất miền trung du.

Giữa con thuyền lặng lẽ, một người đàn ông đứng bất động.

Ông mặc y phục mang phong cách phương Bắc, nhưng ánh mắt lại không thuộc về một kẻ chinh phạt.

Tóc dài buộc cao, tay chắp sau lưng.

Áo choàng tím phất nhẹ trong gió, như cuốn theo những nỗi u uẩn từ một cõi chưa thể gọi tên.

Ông không nói.

Nhưng ánh nhìn ấy lạnh, sâu và đượm buồn – một ánh mắt từng đi qua kinh biến và mất mát.

Giờ đây, ông trở lại nơi này để thực hiện một lời hứa – lời hứa với người quan trọng nhất đời mình.

Một việc có thể làm rung chuyển vận mệnh nước Nam, thậm chí để lại tiếng xấu muôn đời.

Nhưng ông đã quyết: con đường ấy, phải đi.

Gió nổi lên.

Mây đen kéo đến.

Ánh sáng hai bờ vụt tắt như bị bàn tay vô hình dập tắt.

Từ trong giông gió, một giọng trầm đục – như vọng lên từ lòng đất cổ xưa – vang lên:

"Tên giặc ngoại bang...

Sao dám xâm phạm Long khí nơi này?"
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 1 - GIẤC MƠ KHÔNG CÓ LỜI ĐÁP


Thành phố đã về đêm.

Gió từ mặt hồ Trúc Bạch thổi dạt qua dãy ban công thấp, len qua lớp cửa kính mỏng của căn nhà nhỏ phố Trấn Vũ, mang theo vị ẩm và mùi nước lặng lẽ.

Trong căn phòng trên tầng hai, chỉ có ánh đèn bàn rọi xuống vài trang sách đang mở dở, mấy tấm ảnh cũ treo lặng trên tường, và dáng một người đàn ông – khoảng ba mươi hai tuổi – ngồi tựa vào khung cửa sổ, lặng lẽ nhìn về phía tối đen ngoài kia.

Nam sống cùng em gái trong căn nhà cũ của ông bà để lại.

Nhưng phần lớn thời gian, anh thu mình trong căn phòng ấy – giữa giá sách, cây đàn cũ, chiếc máy ảnh thời phim và vài cổ vật lặng im như chính anh.

Anh làm giám định cho một bảo tàng tư nhân – nơi lịch sử không được trưng bày để tôn vinh, mà được giữ lại như vết nhăn trên da thịt thời gian, như xương ký ức không thể tái tạo.

Tính chất công việc không bắt buộc anh phải túc trực tại văn phòng công ty thường nhật, tạo điều kiện để anh có thể đi đây đó, tìm hiểu về các cổ vật, di tích xưa.

Anh ít nói.

Nhưng trong lòng lại chứa nhiều điều không thể gọi thành lời.

Có lẽ bởi, từ khoảng mười năm về trước, anh bắt đầu có những giấc mơ lặp đi lặp lại.

Ít thì mỗi tháng một lần, nhiều thì một tháng hai đến ba lần.

Không mở đầu, cũng chẳng kết thúc.

Chỉ như một đoạn phim ngắn tua đi tua lại trên nền trí nhớ của anh.

Trong mơ, anh luôn đứng trên một con thuyền gỗ nhỏ trôi giữa dòng sông lạ.

Hai bên bờ là mái ngói âm dương, đèn lồng đỏ treo cao, ánh sáng mờ như qua màn sương.

Nước phản chiếu trăng tròn vằng vặc – như tấm gương cổ, rêu phủ, ánh bạc vỡ tan theo từng nhịp chèo.

Tất cả trông có vẻ yên ả, nhưng không bình yên.

Luôn có cảm giác... như chính nơi ấy đang gọi anh.

Rồi gió nổi, trời chuyển màu.

Mây xám kéo đến như một đàn quạ.

Trăng nhòa.

Sấm vang – không chỉ từ trời, mà vọng từ dưới nước sâu.

Một giọng nói cất lên – trầm, cổ xưa, như vọng từ đáy huyệt sử đã quên:

"Tên giặc ngoại bang...

Sao dám xâm phạm Long khí nơi này..."

Và đúng lúc đó... anh luôn tỉnh giấc.

Căn phòng tối.

Mồ hôi lạnh rịn lưng.

Đồng hồ nhấp nháy ba giờ ba mươi ba phút.

Lại là giấc mơ đó.

Không có mở đầu, cũng không có kết thúc rõ ràng.

Ban đầu, Nam cho rằng đó chỉ là hệ quả của việc đọc sách quá nhiều – công việc khiến anh phải tiếp xúc liên tục với cổ vật và những lớp lịch sử bị chôn vùi.

Nhưng rồi năm này qua năm khác – dù cuộc sống khi thăng, lúc trầm... thì giấc mơ vẫn trở lại.

Như chiếc kim đồng hồ gãy mũi, vẫn quay về đúng một thời khắc định mệnh.

Ám ảnh nhất với anh không phải giọng nói.

Mà là khoảnh khắc ngắn ấy – ngay trước khi tỉnh dậy: gió nổi, trăng tàn, tim đập như trống trận.

Anh cảm giác đó không chỉ là giấc mơ thông thường, mà là một tầng ký ức bị chôn giấu rất sâu, và dường như tầng ký ức đó không phải là của anh.

Anh bắt đầu tìm hiểu.

Đọc lại các văn bản cổ, kể cả tài liệu về tâm lý học.

Ghi lại từng chi tiết trong mơ: kiểu dáng con thuyền, kiến trúc mái nhà, họa tiết trên lồng đèn, địa hình hai bên bờ sông.

Anh thậm chí vẽ lại khung cảnh – như thể mong giải được bản đồ ẩn nào đó giữa từng nét mực.

Nhưng tất cả đều không dẫn tới một câu trả lời nào thỏa đáng.

Chiều hôm ấy, trời đổ mưa khi Nam vừa xong việc ở công ty.

Anh ghé vào một tiệm sách cũ nép trong hẻm nhỏ ở phố Văn Miếu – nơi ông chủ nổi tiếng lập dị.

Anh chỉ định trú mưa.

Nhưng khi vừa bước vào, một cảm giác thân quen lập tức lướt qua – như có gì đó trong căn phòng ấy đang chờ anh từ trước.

Nam lướt qua một kệ gỗ cũ xộc xệch, định tìm chỗ đứng tránh mưa, thì ánh mắt bỗng dừng lại ở một góc khuất giữa tủ.

Có thứ gì ở đó.

Không rõ hình dáng màu sắc nhưng như đang nhìn lại anh.

Anh bước tới.

Khẽ tay gạt lớp sách và bụi mỏng.

Một phiến đá nhỏ lộ ra – hình chữ nhật đứng, màu tối bởi lớp bụi phủ dày, cạnh hơi mẻ, bề mặt sần như sa thạch.

Không ánh sáng nào chiếu vào, nhưng phiến đá vẫn lặng lẽ... hiện diện.

Và thứ khiến anh khựng lại không phải là hình khắc.

Mà là cảm giác.

Như một mảnh trí nhớ trôi dạt vừa tìm được chủ cũ.

Trên đó là hình đầu rồng khắc mờ – cổ vươn nhẹ.

Nam đưa tay chạm vào.

Phiến đá lạnh ngắt, nhưng lòng bàn tay anh lại nóng lên.

Một luồng hơi lạnh xuyên qua da thịt, chạy dọc sống lưng.

Mưa bên ngoài bỗng chậm lại.

Không gian như co rút.

Một giọng mơ hồ đột ngột vang lên từ trong tâm thức:

– "Cuối cùng... ngươi đã quay lại."

Anh bất chợt nhìn quanh.

Không có ai cả.

Giọng nói vừa rồi tựa như xuất phát từ phiến đá trước mặt.

Nhưng rồi một giọng nói khác thật hơn, trầm hơn vang lên từ sau lưng:

– "Thứ đó... không phải để bán đâu."

Nam quay lại.

Một ông cụ đang đứng phía sau quầy – không biết đã xuất hiện từ khi nào.

Dáng cao gầy, tóc bạc búi gọn sau đầu, áo chàm cũ, tay cầm một quyển sách bọc da.

Đôi mắt ông sâu và sáng, như thể nhìn thấu được tâm trí bất kỳ người khách nào bước vào đây.

Ông nhìn Nam, không cười, cũng không tỏ ra lạ lẫm.

Chỉ như thể...

đã quen anh từ rất lâu rồi.

– "Bấy lâu nay, nó vẫn lặng im.

Cậu... vừa cảm thấy nó phản ứng lại với mình sao?"

Nam đứng sững.

Một thoáng bối rối lướt qua.

Cảm giác hơi nóng từ phiến đá vẫn còn nhưng anh lại không biết phải đáp thế nào.

Trước cả khi kịp hỏi thêm gì, anh đã lùi lại.

Gần như va vào kệ sách phía sau, rồi quay người bước nhanh ra cửa.

Trời vẫn mưa.

Nhưng anh không để ý.

Đầu óc quay cuồng, chân bước vội như muốn bỏ lại cả câu nói kỳ lạ vừa rồi phía sau.

Chỉ đến khi đã đi một quãng, anh mới nhận ra: mình không mang theo ô.

Mưa vẫn rơi.

Mà anh không hề thấy lạnh.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 2 - KHỞI NGUYÊN PHONG ẤN


Đêm ấy, giấc mơ trở lại.

Nhưng không còn yên tĩnh.

Nam vẫn đứng giữa dòng sông quen thuộc – hai bờ là mái ngói xưa, gió cuộn như tiếng thở dài của quá khứ.

Trời sầm lại.

Mây đen cuồn cuộn kéo về như giận dữ ngàn năm dồn tụ.

Một tia sét xé ngang bầu trời.

Giọng nói xưa lại vang lên – trầm đục như từ lòng đất vọng ra:

"Tên giặc ngoại bang, sao dám xâm phạm Long khí nơi này!"

Vẫn câu nói ấy, giọng điệu ấy.

Nhưng lần này... có gì đó khác.

Từ dưới dòng nước, một vật gì đó phát sáng – thô ráp, nhưng ánh lên như ngọc.

Nam cúi xuống.

Khi sét lóe thêm lần nữa, anh nhận ra: chính là phiến đá ở tiệm sách.

Một giọng khác thì thầm – không giận dữ, mà lạnh lẽo... sâu như vực tối:

"Khởi nguyên phong ấn... nằm trong tay kẻ bị nguyền rủa."

Nam choàng tỉnh.

Căn phòng tối, nhưng đầu anh như trống rung.

Hình ảnh phiến đá vẫn in sâu trong đầu.

Sao lần này giấc mơ lại khác?

Và phiến đá đó có liên quan gì?

Sáng hôm sau, khi sương còn vắt qua con phố nhỏ gần hồ Tây, Nam đã đứng trước cửa tiệm sách cũ.

Rèm tre vén nhẹ.

Bên trong, ông cụ chủ tiệm vẫn đang lau một chiếc bình gốm, ánh mắt như đã biết trước anh sẽ quay lại.

– "Cậu lại đến đấy à?" – Ông mỉm cười, không ngạc nhiên khi thấy anh đứng đó, ông chậm rãi đẩy cửa bước ra.

Nam hít sâu.

– "Cháu...có chuyện muốn hỏi về phiến đá đó.

Khi cháu chạm vào nó hôm qua và cảm nhận được một luồng phản ứng ngược lại, và còn nghe một giọng mơ hồ nào đó.

Đêm qua nó lại xuất hiện trong giấc mơ của cháu, điều mà trước nay chưa từng..."

Anh bỏ ngõ câu nói dang dở.

Ông cụ lặng đi một lúc, rồi gật nhẹ:

– "Vào đi.

Có vài thứ... cậu nên biết."

Không gian bên trong thơm mùi trầm hương nhè nhẹ mà hôm qua anh không để ý.

Ông lão bước chậm đến một góc kệ, kéo ra một chiếc hộp gỗ cũ.

Bên trong là phiến đá ấy, hôm nay đã được gột sạch lớp bụi hiện rõ màu xám tro.

Lần này, ánh sáng từ khe cửa rọi xiên vào khiến đường nét trên mặt đá hiện rõ hơn, như vừa thoát khỏi một lớp bụi mù vô hình.

Hình đầu rồng tựa như đang nhìn thẳng vào anh, chỉ khác là hai con ngươi trống rỗng.

– "Sau khi cậu rời đi, ta đã đem nó cất lại." – Giọng ông khẽ. – "Vật ấy... chỉ phản ứng với những ai thật sự có mối liên kết."

Dưới ánh sáng xiên qua, mặt đá hiện lên những vân mờ – không rõ là ký tự, hay mạch đá cổ – như thể lớp thời gian đang tan ra từng chút một.

Ông cụ trầm giọng, mắt không rời viên đá:

– "Ta tìm được nó vào khoảng mười năm về trước.

Từ đó đến nay nó vẫn bất động cho đến... ngày hôm qua."

Nam ngỡ ngàng, anh thầm nghĩ:

– "Mười năm về trước...

đó là khi giấc mơ của mình bắt đầu..."

Nam kể cho ông cụ nghe về những giấc mơ lặp lại của mình, chi tiết anh thấy phiến đá xuất hiện dưới mặt nước.

Khi đến đoạn tiếng thì thầm cuối cùng – mơ hồ, lạnh lẽo – anh khựng lại.

– "Có một giọng nói lạnh lẽo...

'Khởi nguyên phong ấn nằm trong tay kẻ bị nguyền'."

Giọng anh chậm xuống, như chính bản thân cũng không chắc mình đã nghe rõ.

Ông cụ không có vẻ ngạc nhiên.

Ánh mắt ông tối lại:

– "Có lẽ... thời khắc đã đến.

Trầm Long Nguyệt."

Nam chớp mắt:

– "Trầm gì ạ?"

Ông cụ không trả lời.

Chỉ nhẹ tay đẩy chiếc hộp vẫn đang mở nắp về phía anh.

– "Cầm lấy đi.

Vốn dĩ... nó đã thuộc về cậu – từ rất lâu rồi.

Và nếu cậu đã nghe thấy lời gọi ấy... thì hãy chuẩn bị tinh thần đi.

Hành trình của cậu...

đã bắt đầu rồi."

Nam nhìn viên đá.

Tay anh chạm vào nắp hộp, rồi rụt lại.

– "Cháu... vẫn chưa hiểu gì cả."

Ông cụ nhìn anh, giọng chậm rãi:

– "Khi đến lúc mọi chuyện sẽ tự mở ra trước mắt cậu."

Một lúc lâu sau, Nam mới đưa tay lên, cẩn thận cầm lấy phiến đá - vẫn là cảm giác ấm áp như hôm qua.

Như thể nó đang... nhận ra anh.

Anh đứng dậy, khẽ cúi đầu, rồi lặng lẽ ra khỏi tiệm dù trong lòng chỉ toàn các câu hỏi và nghi vấn.

Sương đã tan, trời không có gió.

Nhưng trong anh, một điều gì đó vẫn đang chuyển động.

Chậm rãi.

Như một bánh xe rất cũ vừa bắt đầu lăn.

Trước giờ Nam không nói cho ai biết về những giấc mơ lặp lại, lẫn cảm giác bất an đeo bám mình trong thời gian qua, ngoại trừ hai người bạn của mình và Trang - em gái anh.

Trang là sinh viên năm cuối kiến trúc.

Mạnh mẽ, thực tế, nhưng luôn âm thầm quan tâm đến anh nhiều hơn vẻ ngoài cho thấy.

Hai anh em sống trong ngôi nhà cũ của ông bà, nằm trong một con phố yên ắng phố Trấn Vũ.

Nhà xây từ thời Pháp thuộc, trần cao, cửa gỗ lim, những vệt ố màu thời gian loang trên tường như những dấu vết không ai muốn xóa.

Ba mẹ hai người đã bỏ vào Nam lập nghiệp từ khi cả hai mới lớn.

Khi ấy, anh vừa tốt nghiệp đại học, còn Trang mới vào cấp ba.

Ban đầu, ba mẹ nhất quyết muốn đưa cả hai anh em vào Nam.

Nhưng anh thì nhất quyết ở lại – để giữ ngôi nhà này.

Đây là nơi anh lớn lên cùng với những kỷ niệm hạnh phúc nhất về ông bà mà anh còn nhớ tới tận bây giờ.

Anh nhớ những buổi trưa hè oi ả, khi ngoài phố nắng đổ như thiêu, ông vẫn trải chiếc chiếu cói cũ ra giữa hiên nhà, quạt tay phe phẩy kể chuyện ngày xưa.

Giọng ông chậm rãi, trầm nhưng ấm, kể về những ngày Hà Nội còn thưa bóng xe máy, kể về cây bàng trước cửa từng chỉ là một chồi non bé xíu do chính tay ông trồng.

Có những lần ông kể mãi, chợp mắt lúc nào không hay, chiếc quạt tay rơi ngang ngực.

Bà thì lúc nào cũng bận rộn với mấy chậu cúc tần, tường vi ngoài sân.

Những chiều muộn, bà thường gọi anh lại, bảo phụ nhổ cỏ ven bờ tường.

Anh khi ấy còn nhỏ, chỉ thích nghịch đất.

Vậy mà vẫn bị bà bắt xách nước tưới cây cho đến khi trời nhá nhem.

Mỗi mùa Tết đến, ông bà lại cặm cụi dọn dẹp, gác thang lau chùi từng ô cửa gỗ, từng viên gạch bông hoa văn cũ kỹ dưới sàn.

Ông bảo:

"Đón Tết, không phải vì năm mới, mà vì mình giữ được một phần năm cũ ở lại với mình."

Khi đó anh còn chưa hiểu, chỉ thấy nhà cửa sáng bừng lên dưới ánh nắng mùa đông, tiếng chổi tre gõ lộc cộc lên nền đá nghe cũng thành quen.

Và rồi những buổi tối thật yên bình, cả nhà quây quần dưới ngọn đèn vàng vọt, nghe ông chỉnh lại chiếc đài bán dẫn đã cũ, để rồi cả nhà cùng nghe lại những bản cải lương, những bài hát xưa mẹ anh từng nghêu ngao hồi nhỏ.

Tất cả những điều đó, đã từng là cuộc sống của anh.

Anh ở lại đây là để giữ ngôi nhà này, để giữ lại chính những mảnh ký ức ấy.

Con bé Trang lúc đó nhất quyết đòi ở lại với anh hai mình, dù Nam và ba mẹ cũng hết lời khuyên nhủ.

Có lẽ con bé không nỡ xa ông anh và căn nhà này, hoặc không nỡ xa bạn bè của nó.

Dù sao thì cuối cùng, ba mẹ cũng đành chịu thua hai anh em.

Nhưng mỗi tuần vẫn gọi điện hỏi thăm đều đặn, và mỗi tháng vẫn gửi tiền chu cấp cho hai đứa.

Nay Nam đã lớn, có công việc riêng ổn định, có thể tự lo cho mình và em gái được nên anh bảo ba mẹ không cần gửi tiền chu cấp.

Nhưng con bé Trang thì lâu lâu vẫn vòi ba mẹ tiền mua sắm vì nó biết ông anh này rất tiết kiệm, khó mà xin xỏ được gì.

Khoảng nửa năm hoặc một năm thì hai anh em lại tranh thủ sắp xếp vào Nam để thăm hỏi ba mẹ, vừa để 'báo cáo' tình hình cuộc sống hai đứa thời gian qua vừa để Trang có dịp làm nũng.

Thời gian dần trôi, cả hai lớn dần lên, căn nhà thì vẫn thế ngoại trừ lớp tường và cánh cổng bên ngoài đã dần thêm cũ kỹ nhuốm rõ màu thời gian.

Anh và Trang vẫn thay nhau chăm sóc các chậu tường vi và cúc tần bà để lại như một vật lưu giữ kỷ niệm.

Chỉ có mấy bụi cỏ ven tường là thường bị bỏ mặc – để rồi cứ lặng lẽ mọc cao, che lấp bờ tường, khiến căn nhà càng thêm cổ kính.

Bên trong nhà vẫn là tiếng tích tắc của đồng hồ quả lắc, bàn làm việc cũ sẫm màu, và mùi ẩm đặc trưng của sách giấy xưa.

Mỗi tối, Nam thường ngồi bên cửa sổ, còn Trang thì làm đồ án tới khuya.

Và chính trong cái tĩnh lặng ấy, mọi thay đổi – dù rất nhỏ – cũng không thể giấu được.

Tối đó, cô mang trà lên, ngồi đối diện anh dưới ánh đèn vàng:

– "Trông anh có vẻ đêm qua ngủ không ngon giấc.

Lại nằm mơ à?"

Nam gật.

Anh kể.

Về phiến đá.

Về giấc mơ lặp lại.

Về tiếng thì thầm... mơ hồ mà anh vẫn nhớ.

– "Nghe cứ như... một kiểu báo mộng ấy nhỉ?" – Cô nói, giọng đều.

"Em không tin tâm linh lắm.

Nhưng khi tìm hiểu về các công trình kiến trúc, về địa lý vùng này... em phát hiện ra một điều."

Trang xuống phòng, một lát sau quay lên với một cuốn sổ tay dày.

Cô lật tới một trang, trên đó chi chít các ghi chép và phác họa các hình ảnh vẽ tay công trình, cảnh vật.

Không đợi anh trả lời, cô đẩy sổ về phía anh.

Một trang hiện ra.

Mực đậm, nét thẳng:

"Trấn Vũ – nơi được cho là vùng linh địa giao của thoa Hà Nội, giữa trời và đất, giữa hiện tại và ký ức.

Nơi ấy từng được trấn yểm bằng một vật thiêng.

Tương truyền đây là nơi Long mạch phát đế vương được cho là thịnh vượng nhất của Việt Nam từ thời xa xưa."

Nam lặng người.

Phố Trấn Vũ – chính là nơi họ đang sống.

Cả hai không nói gì thêm.

Trang trở về phòng tiếp tục đồ án của mình.

Đây là năm cuối nên cô đang phải cật lực hơn nhiều so với lúc mới vào trường.

Nam ngồi suy nghĩ một lúc lâu trước bàn làm việc, rồi cũng tắt đèn đi ngủ sớm.

Trong đầu vẫn đọng lại những gì Trang vừa nói.

Sáng hôm sau, trời phủ một lớp sương mỏng.

Nam ngồi trong quán cà phê nhỏ ven phố Văn Miếu.

Qua lớp kính loang hơi nước, anh lặng lẽ nhìn về tiệm sách cũ – nơi những thay đổi kỳ lạ đã bắt đầu.

Anh vừa rút sổ tay ra thì một giọng nữ vang lên sau lưng:

– "Hôm qua anh lại vào tiệm sách của ông cụ ấy à?"

Nam quay lại.

Một cô gái đã ngồi xuống mà không xin phép, không hề dè chừng – như thể họ đã quen nhau từ lâu rồi.

Tóc dài buộc hờ, chiếc áo len mỏng màu khói.

Ánh mắt đen, sâu – nhưng vẫn có nét trong trẻo.

– "Sao cô biết?" – Nam hỏi, hơi cảnh giác.

Cô gái mỉm cười:

– "Hôm trước tôi thấy anh vào tiệm sách đó khi đang mưa.

Chỗ đó... tôi có từng ghé thử một lần.

Tìm vài cuốn sách cũ thôi."

Cô dừng lại một chút rồi nói tiếp, giọng thoáng ngập ngừng:

– "Nhưng ông cụ trong đó kỳ lạ lắm.

Tôi chỉ mới bước qua cửa đã thấy... không khí bên trong khó chịu.

Như không phải một tiệm sách bình thường."

Nam hơi nhíu mày.

– "Tôi không dám ở lâu, nên quay ra luôn." – Cô cười nhẹ.

"Hôm trước thấy anh đi ra có vẻ vội, lại bỏ về lúc trời mưa to... nên tôi hơi tò mò – không biết anh đã thấy gì trong đó?"

Nam ngập ngừng:

– "Cũng không có gì chỉ là ông chủ đó lúc đó cho tôi xem một thứ khá kỳ lạ, lại nói những điều khó hiểu nên tôi hơi rối."

Cô đứng dậy, chỉnh lại quai túi.

Trước khi đi, cô quay đầu lại mỉm cười, giọng nửa đùa nửa thật:

– "Chà, lại thêm điều bí ẩn đây.

Thôi, bây giờ tôi phải đi, nhưng có lẽ chúng ta sẽ còn gặp lại.

Lần tới biết đâu sẽ có thêm nhiều bất ngờ đấy.

Nhân tiện thì... tôi tên Lệ nhé"

Gió từ hồ thổi qua.

Tóc cô khẽ lay.

Nam lặng người.

Không rõ vì lời hứa hẹn vu vơ kia... hay vì cảm giác rối bời để lại sau cuộc gặp gỡ ngắn ngủi ấy.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 3 - MẢNH VỠ KÝ ỨC


Hà Nội cuối thu.

Gió heo may luồn qua những con phố phủ rêu.

Lá vàng rơi đầy vỉa hè đường Quán Thánh.

Trong không khí, có thứ âm thanh rất mỏng – như tiếng thời gian lật trang.

Nam đạp xe chậm dọc bờ hồ - thói quen anh vẫn giữ từ nhỏ.

Trong đầu anh vẫn vương ánh mắt của cô gái lạ.

Và câu nói sau cùng, nhẹ như gió:

"Bây giờ tôi phải đi, nhưng có lẽ sẽ còn gặp lại.

Lần tới sẽ có thêm nhiều bất ngờ đấy."

Câu nói ấy cứ lặng lẽ va vào lòng anh.

Không hiểu vì sao, nhưng giọng nói ấy – và ánh mắt ấy – khiến tim anh khẽ nhói.

Buổi trưa.

Quán cà phê tầng hai gần Văn Miếu.

Nam ngồi chờ hai người bạn thân – Minh và Nguyên.

Minh là bạn từ thời cấp ba, là một lập trình viên tự do: tóc lúc nào cũng rối, giày lấm bụi, mê game online, và có trí nhớ siêu phàm với những thứ chẳng ai buồn nhớ.

Cậu pha trò như thở – đôi khi không đúng lúc, nhưng chẳng ai giận lâu được.

Rất khác so vơi những người cùng ngành mọi người thường thấy.

Nguyên là bạn từ đại học.

Cô mang khí chất của một buổi chiều nhiều mây – trầm, ít nói, nhưng từng lời đều chắc chắn như chạm đá.

Cô học khảo cổ, mê những thứ xưa cũ, và luôn tin rằng: "Thứ gì từng vỡ, nếu còn tồn tại đến bây giờ – thì hẳn phải mang trong nó một lý do."

Ba người – ba kiểu – nhưng vẫn gắn bó như ba chân kiềng.

Nguyên đến trước.

– "Cậu vẫn không nói lý do gọi tụi này ra là gì nhỉ?" – Cô đặt một cuốn sách dày xuống bàn.

Gáy sách ghi: "Phong thủy cổ truyền và ẩn ngữ trong kiến trúc phương Đông."

Nam chưa kịp trả lời thì Minh lù lù xuất hiện, tay cầm ly trà sữa to đùng, tóc rối như mới tỉnh giấc.

– "Để mình đoán: có liên quan đến tiệm sách cũ đúng không?" – Minh hất đầu. – "Mặt ông giáo căng như dây đàn thế kia, chỉ có hai khả năng: hoặc thấy ma, hoặc mới bị đá."

Nguyên nhăn mặt:

– "Cậu mà nói kiểu này mãi, có ngày dính bùa thật đấy."

– "Cũng mong thế." – Minh cười toe. – "Còn hơn sống nhạt."

Rồi quay sang Nam:

– "Khai đi ông.

Đã liên lạc được với người ngoài Trái Đất chưa?"

Nam không cười.

Anh nhìn ra ngoài phố.

Xe cộ lướt qua như nước trôi.

Rồi lặng lẽ hỏi:

– "Hai cậu... tin vào tâm linh không?"

Minh khựng lại.

Nguyên thì chỉ hơi cúi đầu – như xác nhận điều cô ngờ từ trước.

Nam kể.

Về những giấc mơ lặp đi lặp lại.

Về phiến đá dưới nước.

Về tiệm sách cũ.

Về giọng nói từ cơn mơ.

Về cô gái lạ với ánh mắt khó quên.

Nguyên phản ứng trước tiên:

– "Về chuyện giấc mơ của cậu.

Lần đầu khi cậu kể mình cũng từng thấy ngờ ngợ.

Chỉ là không nghĩ nó lại theo cậu dai dẳng đến vậy.

Vậy cậu có mang theo phiến đá không?"

Nam gật đầu.

Anh lấy một túi vải nhỏ từ balo, cẩn thận đặt lên bàn.

Minh nín lặng.

Nguyên cúi xuống, đưa tay chạm nhẹ vào mặt đá.

Ngón tay cô lướt qua những đường vân mờ như đang lần theo một văn tự xa xưa.

– "Kỳ lạ thật...

Chất đá này... mình chưa từng thấy ngoài thực tế.

Cả nét điêu khắc này... giống điêu khắc thời tiền Lý, có vẻ cổ xưa hơn nhưng lại rất tinh xảo."

Minh chen vào, giọng vẫn cố pha trò:

– "Tức là... không phải đồ combo với vòng phong thủy ngoài phố?"

Nguyên lườm Minh một cái sắc lẹm, rồi hạ giọng:

– "Nam... cậu có chắc là chưa từng gặp phiến đá này trước đây?"

– "Mình không chắc, các cậu biết mình thường xuyên đụng vào đồ cổ mà, những vật tương tự thế này có rất nhiều, có khi vô tình chạm vào khi nào cũng không biết." – Nam khẽ đáp, mắt vẫn nhìn xuống lòng bàn tay.

Nguyên gật nhẹ.

– "Không giống đá trang trí.

Nhìn cách nó được tạc... có vẻ là để dùng vào mục đích đặc biệt nào đó.

Trên phiến đá lại là một đầu rồng, thân thể không hoàn chỉnh.

Có thể đây chỉ là một mảnh – một phần của thứ gì đó lớn hơn."

Không khí lặng lại.

Cả ba im lặng vài giây.

Minh lên tiếng, cố phá tan sự trầm mặc:

– "Còn cô gái bí ẩn thì sao?

Tên gì ấy nhỉ?

Đừng bảo là cậu bị trúng tiếng sét nhé?"

Nam đáp khẽ:

– "Tên cô ấy là...

Lệ."

Cái tên vang lên trong khoảng lặng.

Nguyên hơi cúi đầu, không nói gì.

Minh gật gù ra vẻ hiểu chuyện:

– "Được rồi.

Từ giờ tụi mình nên gọi là Hội Điều Tra Dị Tượng Hồ Tây.

Nói thật nhé Nam, mình không nghĩ cậu tự ôm một mình hết được đâu, haha."

Nam khẽ cười.

Trong lòng nhẹ đi một chút.

Ít ra, anh không thấy mình đơn độc.

Gió chiều lướt qua những tán cây ngoài hiên.

Chuông chùa Trấn Quốc vọng về – tiếng ngân mỏng tang, như hồi đáp từ một cõi nào đó rất xa.

Một khoảng lặng mỏng phủ lên quán cà phê cũ kỹ.

Trong khoảnh khắc ấy, dường như tất cả đều nín thở.

Nguyên vẫn nhìn xuống phiến đá, ánh mắt như đang lần mò lại một điều gì trong ký ức.

Minh thì cắn ống hút cộc cộc, nhưng lần này ánh mắt cậu có vẻ nghiêm túc – điều hiếm gặp.

– "Nam," – Nguyên nói chậm rãi – "trong sách Bí thư của thầy Đạo Quang có nhắc đến các loại thạch ấn – dùng để phong ấn long khí, hoặc đánh dấu các huyệt long mạch.

Nhưng thường thì nó làm bằng ngọc hoặc đá ngà."

Cô hơi ngập ngừng:

– "Nhưng còn cái này... chất đá lại không giống.

Mình nghĩ... có thể nó không thuần Việt.

Có đôi nét rất gần với họa tiết từ phù điêu vùng sông Hằng cổ đại... hoặc dấu ấn phong linh từng thấy trong các bản văn Tạng cổ."

Minh chớp mắt.

– "Không thuần Việt?

Ý cậu là... từ nước ngoài à?"

Nguyên lắc đầu.

– "Có thể lắm.

Phiến đá có vẻ rất cổ xưa nhưng hình điêu khắc lại rất tinh xảo.

Rất giống các loại ấn chú Nam Á đã thất truyền."

Nam chau mày.

– "Nếu là phong ấn thật... thì dùng để phong ấn thứ gì?

Và tại sao lại ở trong tiệm sách cũ của ông lão đó?"

Minh bật ngón tay cái tách, như vừa nhớ ra điều gì:

– "Ê khoan!

Tô Lịch với Hồ Tây ấy... mấy chỗ này ngày xưa có truyền thuyết gì mà kinh dị lắm.

Rồng đánh nhau với cáo.

Yêu hồ bị phong ấn gì đó, nhớ không?"

Nguyên gật, giọng đều:

– "Đầm Xác Cáo.

Truyền thuyết kể Lạc Long Quân từng dẹp yêu hồ ở đó.

Về sau chỗ ấy trở thành hồ Kim Ngưu – rồi là Hồ Tây như bây giờ."

Minh khoái chí:

– "À, còn vụ trấn yểm sông Tô Lịch gì đấy đã từng lên báo thì sao nhỉ?"

Nguyên nhẹ giọng chen vào:

– "Cũng chỉ là truyền thuyết dân gian.

Mình không dám chắc... nhưng nếu đối chiếu với ký hiệu cổ mình từng sao chép, thì khả năng đây là một phần của một nghi lễ – có thể dùng trong nghi thức phong linh, hoặc trấn tà.

Nhưng là gì, thì cần kiểm chứng thêm."

Nam chậm rãi nói, như vừa nghĩ vừa thốt ra:

– "Nếu phiến đá từng bị khuất dưới nước... và giấc mơ của mình là thật... thì liệu có khả năng liên quan đến một trong những nơi đó?"

Nguyên không đáp ngay.

Cô mở túi, lấy ra một mảnh giấy cũ, gấp tư kẹp trong một cuốn sổ da ghi chú.

Mở ra, là bản sao một đoạn phù văn cổ, từng chép tay từ thư viện Viện Nghiên cứu Văn hóa phương Đông.

Đặt cạnh phiến đá, những đường lượn trên giấy hiện ra rõ nét.

Có vài ký hiệu trùng với nét khắc mờ trên mặt đá.

Không hoàn toàn giống – nhưng rõ ràng cùng một hệ ngôn ngữ.

Minh ngả người ra ghế, rít một hơi:

– "Chúng ta đang... dính vào chuyện gì vậy trời..."

Nguyên nói khẽ, như tự với chính mình:

– "Những ký tự này nói về một tiên đoán từ xa xưa.

Một thứ từng bị phong kín... sẽ trở lại khi phong ấn rạn nứt."

Nam thấy lưng mình lạnh đi một chút.

Giấc mơ.

Phiến đá.

Tiệm sách.

Cô gái tên Lệ.

Tất cả... liệu chỉ là trùng hợp – hay đã nằm sẵn trong một vòng xoáy định mệnh?

Bên ngoài cửa kính, trời sẫm lại.

Mặt trời khuất sau mái đình cổ phía xa, nơi tháp Trấn Quốc in bóng lên mặt hồ như một chiếc kim khổng lồ đang khắc giờ lên dòng thời gian vô hình.

Tiếng chuông vang lên lần nữa.

Trong khoảnh khắc ấy – dường như cả ba đều khựng lại.

Phiến đá trên bàn khẽ rung.

Rất khẽ – như có một hơi thở mỏng lướt qua từ sâu trong lòng nó.

Nam ngẩng lên, bắt gặp ánh mắt của Nguyên.

Cô cũng đã cảm nhận được điều đó.

Minh nhìn quanh, giọng thấp đi:

– "Các cậu có vừa thấy điều mình thấy?"

Không ai trả lời ngay.

Rồi Nguyên nói, rất khẽ:

– "Hình như phiến đá mới rung nhẹ đúng không vậy?!"

Minh vẫn đang ngỡ ngàng, giọng có vẻ lắp bắp:

– "Hãy nói cho mình biết đó là ảo giác của trà sữa!!!"

Sau một thoáng bàng hoàng, Nguyên lên tiếng trước, mặt vẫn còn nét hồ nghi:

– "Có một truyền thuyết, không có trong tài liệu chính thống.

Mình chỉ tình cờ biết được khi đọc lại ghi chép cổ của một học giả Pháp thời Đông Dương.

Ông ấy từng đến Việt Nam để nghiên cứu về địa linh – và đã được dẫn vào một ngôi làng cổ nằm khuất trong núi đá ở phía bắc Yên Tử.

Dân làng ở đó giữ một truyền thuyết... kỳ lạ lắm."

Minh ngồi im, chỉ còn tiếng ly trà sữa lạch cạch khẽ giữa không khí tĩnh lặng.

– "Truyền thuyết kể rằng... có một thời, mạch long khí ở Giao Châu bị rối loạn.

Núi sông nổi giận, đất rung, sông dâng.

Dân chúng cầu cứu lên thiên đình, nhưng chẳng vị thần nào nghe thấu.

Mãi cho đến khi xuất hiện một người – không rõ tên, chỉ biết là một kẻ 'đến từ phương Bắc, nhưng máu đã hòa vào đất Nam'.

Người đó đọc được thiên tượng, nhìn được long đồ, rồi lập nên một trận phong ấn bằng đá thiêng, chôn sâu dưới lòng đầm cổ.

Thứ được phong ấn... không ai nói rõ là gì.

Chỉ biết rằng sau đó, mọi sự yên ổn trở lại."

Nam khẽ nghiêng đầu.

– "Một kẻ phương Bắc... máu hòa vào đất Nam?"

Nguyên gật.

– "Ghi chép của học giả kia gọi người đó là 'kẻ phản thiên mệnh', vì hắn dám dùng thạch ấn để trói buộc thứ lẽ ra không nên bị giam cầm.

Nhưng dân làng thì gọi hắn là 'kẻ bị nguyền'.

Họ tin, dưới đáy đầm xưa – chính là một cánh cổng.

Bên trong giam giữ long khí nước Nam, và...một thứ khác."

Minh nuốt nước bọt.

"Thứ khác... là gì?"

Nguyên ngập ngừng, rồi nói nhỏ: "Họ không dám gọi tên.

Chỉ biết người xưa gọi nó là linh thần – một thực thể tồn tại song song với long khí từ thuở sơ khai."

Nam không lên tiếng.

Trong đầu anh, hình ảnh giấc mơ lại hiện về – dòng sông tối, phiến đá phát sáng, và giọng nói lạ lùng kia.

"Ngươi cuối cùng đã trở lại..."

Một làn rùng mình chạy dọc sống lưng.

Nguyên lặng im thật lâu rồi chậm rãi nói, như đang cân nhắc từng chữ:

– "Nếu giả thuyết nãy giờ của chúng ta là đúng... thì phiến đá của cậu là một phần của phong ấn."

Minh nuốt khan.

– "Ý cậu là – nếu đây thực sự là một mảnh phong ấn, thì... những mảnh còn lại vẫn còn nằm đâu đó dưới lòng đất?"

Nguyên khẽ đáp:

– "Chuyện này không biết được, dường như tư liệu về người lập trận năm xưa đã bị xóa gần hết.

Nhưng nếu phiến đá này đã được tìm thấy thì khả năng cao là những phiến khác cũng sẽ dần hé lộ."

Không ai nói gì thêm.

Gió ùa vào quán, làm chuỗi chuông gió trên cửa rung khẽ – âm thanh mỏng như kim loại va nhẹ vào nhau, lạnh và run rẩy.

Trong khoảnh khắc ấy, không gian như đông lại.

Bên ngoài trời đã sẫm, mùi ngai ngái của đất ẩm len qua khe cửa.

Nam ngẩng đầu, ánh mắt ngập ngừng:

– "Cậu nói... người đó đến từ phương Bắc, lập trận phong ấn...

Phải chăng đó là...

Cao Biền?"

Minh chớp mắt:

– "Ông tướng nhà Đường á?

Trấn yểm Giao Châu?

Cậu từng kể ổng đi lòng vòng Hồ Tây, sông Tô Lịch, rồi lập mấy cái trận gì ghê lắm..."

Nguyên gật nhẹ, nhưng ánh mắt vẫn lặng như phủ bụi:

– "Có thể.

Nhiều sách chép rằng ông ta rất giỏi đạo thuật, phong thủy.

Đi khắp nơi tìm cách trấn yểm long mạch nước Nam.

Nhưng cũng không ai biết đâu là thật, đâu là lời thêu dệt.

Chỉ biết ông đã đánh bại giặc Nam Chiếu, cho xây thành Đại La, và cai trị Giao Châu từ năm 865 tới năm 875."

Nam hỏi nhỏ:

– "Cậu có nghĩ phiến đá này là thuộc về ông ấy?

Cậu bảo xuất xứ của nó là từ thời tiền Lý?!"

"Cũng có thể lắm, xem này" - Nguyên chỉ tay vào phần giấy đã ố, giọng chậm rãi:

"Đầm sâu hữu nhãn, đá ngự linh môn.

Người mang thiên chí, huyết thấm cõi hồn.

Phong ấn động rồi, trời không đoái tưởng.

Mạch long nghịch chuyển, linh thần tái sinh."

Rồi cô ngẩng lên, giải thích:

– "Tạm dịch là:

Đầm sâu có mắt – tức là tâm mạch linh khí.

Đá thiêng được đặt lên như một nắp phong ấn, chặn nơi cửa linh.

Người mang ý chí ủa trời đất, đã để máu mình hòa vào đất lạ, trở thành một phần của vùng này.

Nếu phong ấn bị động, trời sẽ ngoảnh mặt, không còn che chở."

Cô ngừng lại một chút, giọng trầm xuống:

– "Câu cuối... là lời cảnh báo rõ ràng nhất.

Khi long mạch động, linh thần sẽ lại hồi sinh."

Nam không nói gì.

Nhưng anh thấy rõ trong lòng mình – có một sợi dây vô hình đang khẽ siết lại.

Không phải nỗi sợ, mà là một kết nối lặng lẽ – giữa anh và thứ đang nằm trên bàn.

Một thứ gì đó sâu hơn ký ức, cũ hơn cả giấc mơ.

Gió từ ngoài khẽ lùa qua khe cửa, lay nhẹ sợi rèm cũ.

Minh khoanh tay, lắc đầu:

– "Khoan đã...chuyện này nghe như phim kinh dị pha trộn thần thoại ấy."

Cậu bật cười, định pha trò để phá bầu không khí đang dần lạnh đi, nhưng giọng cười cũng lạc giữa khoảng im lặng.

Nguyên khẽ đứng dậy, ánh mắt không rời khỏi phiến đá.

Gió lùa qua chuỗi chuông gió, tiếng ngân nhẹ lại vang lên lạnh như kim loại chạm vào sương.

Một khoảng lặng nặng nề phủ lên cả căn phòng.

Ánh đèn vàng hắt lên tường gạch cũ, kéo dài bóng những kệ sách như vết rạn của một thời xa xăm.

Minh bật cười khẽ, vẫn cố pha trò:

– "Thôi nào... nghe như tụi mình sắp mở cổng địa ngục đến nơi."

Nguyên thu lại tấm giấy, gấp cẩn thận.

Ánh chiều ngoài kia đã nhuộm màu hoàng thổ, bám chặt lấy từng viên gạch vỉa hè cũ kỹ.

– "Có lẽ vậy, mình không biết lắm.

Nhưng phiến đá kia rõ ràng là không bình thường và nét khắc lại khá trùng với tư liệu mình vừa cho hai cậu xem.

Cho nên...cẩn thận vẫn hơn.

Nam, có lẽ cậu nên tìm hiểu kỹ hơn về phiến đá xem sao."

Minh nhún vai, cố đùa tiếp:

– "Nếu sau khi cậu tìm hiểu rõ ràng và đúng như Nguyên nói thì chí nhớ báo trước để mình còn chuẩn bị vali, muối, tỏi, bùa... khỏi đi tay không gặp quỷ thì kỳ."

Nam bật cười nhẹ – không rõ vì câu nói, hay vì cảm giác như vừa được kéo khỏi một tầng sâu khó gọi tên.

Nhưng nụ cười nhanh chóng tắt.

Anh vẫn nhìn phiến đá – như thể nếu cứ nhìn mãi, nó sẽ tự nói điều gì đó.

Nguyên nói, giọng trầm xuống:

– "Mình cũng thật sự hy vọng chỉ là trùng hợp hoặc phiến đá đó là một dạng hàng fake nào đó rất tinh xảo."

Nam không đáp.

Trong đầu anh, tự hồ đã có câu trả lời riêng:

"Giấc mơ, ánhsáng lạ từ phiến đá và cả ông chủ tiệm sách kỳ lạ.

Quá nhiều thứ...

để gọi làtrùng hợp."
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 4 - LỜI THÌ THẦM DƯỚI LỚP TRO TÀN


Sau buổi gặp mặt, ba người chia tay nhau.

Đường phố đã bắt đầu lên đèn, xe cộ vẫn vội vã như chưa từng có điều gì xảy ra.

Tiếng còi, tiếng người gọi nhau, mùi bánh nướng từ góc phố... tất cả đều quen thuộc.

Vậy mà trong lòng Nam, một khoảng trống âm thầm thành hình.

Cảm giác như có ai đó – hoặc điều gì đó – đang gọi tên anh từ một phía rất xa, không rõ hình, không rõ tiếng.

Chỉ là một lực kéo âm thầm, như tiếng thì thầm dưới lớp tro tàn.

Căn nhà bên phố Trấn Vũ vẫn cũ kỹ, phủ rêu, nhưng yên bình.

Nam mở cửa bước vào.

Trang đang ngồi trên ghế sofa, đeo tai nghe, tay cầm điện thoại, mắt dán vào màn hình.

Cô ngẩng lên chào khẽ, rồi lại cúi xuống, tiếng nhạc game nhỏ lọt ra từ tai nghe.

Nam gật đầu, không đáp.

Anh lên phòng, bên trong, ánh đèn bàn tạo một quầng sáng nhỏ trên mặt bàn gỗ.

Gió từ cửa sổ lùa vào, lay nhẹ tấm rèm.

Đêm ấy, anh lại mơ.

Nhưng lần này – không còn dòng sông, không có ánh trăng, không bãi lau gió thổi.

Chỉ là một khoảng không bạc xám – không hình, không âm, không trọng lực.

Anh đứng giữa hư vô.

Một giọng nói cất lên – dịu như sương mai, nhưng trĩu nặng như một câu hỏi đã rơi mãi trong lòng suốt bao đời:

"Anh... vẫn không nhớ gì sao?"

Nam quay lại.

Không ai cả.

Nhưng tim anh đập dồn.

Giọng nói ấy... rất quen.

Một bóng người thoáng hiện – mái tóc dài, áo trắng, đang quay lưng lại.

Anh đưa tay định bước tới – thì tất cả tan biến.

Mặt đất dưới chân anh rung chuyển.

Những vết nứt lan ra như mạng nhện, mở toang một khoảng tối mịt mùng.

Nam trượt xuống – không biết mình đang rơi vào đâu, chỉ biết bên dưới là một khoảng không không đáy.

Một tiếng thét gào không biết từ đâu vọng lên bên tai, đầy phẫn uất nhưng lại không giấu được sự bi thương tột cùng.

Anh chỉ kịp nghe hai chữ "Tịch Dương", rồi tất cả chìm dần vào tĩnh lặng.

Nam choàng tỉnh, trời đã sáng, xám đục nhưng không mưa, mà đặc quánh như chờ một đám tang.

Tim vẫn đập dồn.

Anh bước xuống phòng khách.

Trang ngẩng lên từ sofa, tháo tai nghe:

– "Anh lại không ngủ ngon à?

Trông xanh như tàu lá chuối."

Nam không trả lời.

Anh cầm điện thoại, lướt tin tức.

Mắt dừng lại.

Tay khựng lại.

"Cư dân quanh Yên Phụ ghi nhận mùi lạ từ mặt hồ.

Nhiều chim rơi chết xuống nước."

"Có rung chấn nhẹ quanh quận Tây Hồ."

"Thi thể một cô gái trẻ phát hiện gần cầu Long Biên, không có dấu vết tổn thương.

Nhân chứng cho biết... bắt gặp cô lang thang, miệng lẩm bẩm về 'tiếng gọi dưới lòng sông'."

Nam nhìn chằm chằm vào màn hình.

Tay siết chặt.

Mạch đập từng nhịp trong tai như trống rỗng.

Không thể nào là trùng hợp được!

Trời Hà Nội về đêm khoác lên một chiếc áo khác – không còn là cái nhộn nhịp quen thuộc, mà trầm mặc, nén lại, như thể phố cổ cũng đang lắng nghe một điều gì âm thầm trong gió.

Nam bước đi dưới ánh đèn vàng cũ kỹ.

Từng bước chân nhẹ tênh, nhưng trong lòng là trăm lớp xoáy ngược.

Đã gần một tuần trôi qua kể từ buổi chiều hôm ấy – khi anh và hai người bạn chia tay nhau ở quán cà phê bên bờ Hồ Tây.

Giấc mơ cũ đã không lặp lại trong tuần qua, nhưng lại khiến Nam thêm bất an.

Hình dáng người con gái trong giấc mơ cùng giọng nói quen thuộc đến lạ lùng tự hồ đã nghe ở đâu rồi.

Nhưng Nam không nhớ ra được.

Đó là ai?

Cô ta muốn anh nhớ lại điều gì?

Câu hỏi chồng chất nhau kể từ khi anh chạm vào phiến đá kia.

Nam bước đi trong mơ hồ, không còn để ý chân mình đang dẫn tới đâu.

Khi ngẩng lên nhìn quanh thì anh thấy mình đã đứng trước tiệm sách cũ của ông cụ kỳ lạ từ lúc nào.

Tiệm sách vẫn nằm nép bên góc phố cổ, giữa hai căn nhà đã ngả màu thời gian.

Cánh cửa gỗ cũ kỹ như thể chưa từng mở ra kể từ lần cuối Nam ghé qua.

Bên trong vẫn sáng đèn.

Nam chần chừ một lúc rồi bước tới trước cửa, nhưng khi anh vừa đặt tay lên tay nắm cửa, nó tự khẽ mở – êm ái, như đã đợi sẵn.

Ông chủ tiệm vẫn đứng đó, sau quầy, tay đặt nhẹ lên một cuốn sách cũ.

Gặp Nam, ông mỉm cười gật đầu rất nhẹ – như thể muốn nói: "Cuối cùng, cậu cũng đến."

Nam nuốt khan.

Giọng cậu hơi khàn:

– "Cháu... cháu, không biết vì sao mình lại tới đây.

Nhưng cháu...cần phải hiểu chuyện gì đang xảy ra."

Ông lão không đáp.

Ông chỉ nhìn Nam một lúc lâu, rồi xoay người, chậm rãi bước về phía cuối tiệm – nơi xưa nay vẫn chỉ là một bức tường gỗ tưởng chừng vô dụng.

Lần này, nó hé mở.

Sau tấm vách ấy là một hành lang hẹp, phủ bụi sách và ánh sáng nhạt.

Mùi trầm lặng lẽ len qua, mỏng nhưng vẫn nồng nhẹ.

Ở cuối hành lang – là một bức tượng đá lớn hình chữ nhật.

Bề mặt nó phủ kín những đường vân uốn lượn, như rễ cây ăn sâu vào lòng đất.

Giữa các vân là các ký tự cổ, mờ nhạt phát sáng xanh.

Ông dừng lại trước cánh cửa.

Giọng ông trầm xuống:

– "Bia Biến Ngữ.

Đây là nơi tái hiện ký ức dù là xa xưa nhất.

Nếu cậu muốn hiểu thì hãy đặt tay lên đây, tấm bia sẽ giúp cậu nhìn rõ bản thân mình.

Cậu sẵn sàng rồi chứ?

Nam chần chừ một lúc rồi run run đặt tay lên mặt đá.

Một tiếng động khẽ như tiếng thở bật ra từ bên trong phiến bia – không rõ là âm thanh thật, hay chỉ là vang vọng trong đầu anh.

Rồi thế giới biến dạng.

Không phải mở ra – mà rút lại.

Như thể mọi hình thù, mọi tiếng động, mọi màu sắc đều bị hút về một điểm mù trong không gian.

Nam cảm giác mình đang trôi – không theo hướng nào, không có trọng lượng.

Chỉ có những đốm sáng mờ nhạt hiện lên xung quanh, như từng câu chữ lạc mất giữa dòng thời gian.

Mỗi ký tự... không viết bằng mực, mà bằng cảm giác.

Rồi chúng tan ra – từng ký hiệu cuộn lại, vỡ ra như tro bụi, hòa vào dòng ánh sáng đang chảy quanh anh.

Nam đưa tay ra chạm vào một ký hiệu đang bay lơ lửng gần mình.

Trong khoảnh khắc, anh được đưa tới một khoảng đất trống.

Một người đàn ông đứng giữa khu đất, mặc áo đạo sĩ màu tía như Nam vẫn thấy trên các bộ phim cổ trang Trung Quốc.

Bên cạnh là một người mặc giáp phục cổ, nhưng phong cách lại rất lạ so với trang phục phong kiến của Việt Nam, phía sau là một toán người trang phục tương tự đang quỳ rạp cúi đầu.

– "Cao đại nhân..."

Giọng nói bị ngắt quãng giữa chừng, Nam bị hút ra khỏi không gian bởi một lực kéo vô hình.

Khi mở mắt, anh lại thấy mình đang đứng giữa tiệm sách – quầy gỗ cũ, kệ sách phủ bụi.

Mọi thứ xung quanh dường như chưa từng lay động.

Ông chủ tiệm đang đứng trước mặt anh, nhìn anh một lúc, rồi chậm rãi hỏi:

– "Cậu đã thấy gì?

Nam không trả lời ngay.

Có quá nhiều hình ảnh dồn về cùng lúc.

Khu đất trống, một người đàn ông mặc áo bào tím, và cả những người lính kia...

Ông chủ không đợi câu trả lời.

Ông nói tiếp, giọng đều đều như đang kể một chuyện cũ:

– "Tấm Bia Biến Ngữ không chỉ hiện ra những ký ức của riêng cậu.

Nó mở ra những lớp ký ức đã từng tồn tại – nhưng không nhất thiết thuộc về cậu.

Một số người nghĩ đó là ảo ảnh mơ hồ.

Nhưng với vài người khác...

đó là hồi quang của những linh hồn chưa hoàn toàn rời đi."

Ông liếc xuống tay Nam.

– "Có vẻ ký ức của cậu cũng đã thức tỉnh 'nó' rồi."

Nam cúi nhìn tay mình.

Trong lòng bàn tay – không rõ từ khi nào – là phiến đá ấy.

Nhưng nó không còn thô ráp và lấm vết như trước.

Giờ đây, mặt đá ánh lên màu xám tro nhè nhẹ.

Từ giữa tâm đá, một chữ Hán cổ hiện lên – không phải bằng nét khắc, mà bằng ánh sáng.

Nhạt như tàn tro vừa chạm vào tàn lửa:「識」

Nam đứng lặng.

– "Chữ này có nghĩa là gì vậy ạ?"

Ông chủ xua tay.

– "Rồi cậu sẽ đọc được nó... khi thời điểm đến."

Ngoài cửa, gió đã thổi.

Một tầng mây mỏng lướt quaánh trăng.

Anh xoay đầu, nhìn ra cửa sổ.

Ngoài kia, mưa lại bắt đầu rơi.

Nhưnglần này, không phải mưa thường.

Đó là mưa đen – từng giọt nhỏ như bụi tro, rơiđều xuống những mái nhà cũ kỹ của thành phố ngàn năm tuổi.

Nam chào ông chủtiệm sách rồi bước ra bên ngoài, phiến đá vẫn trong tay.

Mưa lất phất, bám nhẹlên tóc, lạnh lẽo mà quen thuộc.

Cả không gian như bị phủ một lớp xám mờ – giữahiện thực và ký ức, giữa tỉnh và mộng.

Anh đưa tay ra, để mặc vài hạt mưa đọnglên lòng bàn tay.

Một tia chớp xé ngang bầu trời nhưng lại không có sấm.

Namđón xe trở về nhà, trong lòng lại thêm nặng nề với tầng lớp các câu hỏi.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 5 - ĐIỂM KHỞI HÀNH


Ánh sáng ban mai lọc qua tấm rèm cũ mỏng, vẽ những vệt vàng nhạt lên gương mặt còn vương nét mơ hồ.

Nam ngồi bất động trên mép giường, phiến đá nhỏ vẫn nằm im trong lòng bàn tay – lạnh, nhưng không phải loại vô cảm.

Chữ「識」Hán tự – như vẫn còn âm vang trong lòng, như thể nó không chỉ hiện trên bề mặt đá, mà còn hằn lên một phần sâu kín nào đó trong anh.

Anh ngước nhìn ra cửa sổ.

Mưa đêm qua để lại lớp sương mỏng trên mái ngói, làm lộ rõ những lằn thời gian phủ rêu.

Cảm giác như mọi thứ trong thành phố đều đang thở chậm lại – trầm, nặng và cũ.

Nam chợt nghĩ đến Nguyên – người duy nhất lúc này có thể giải đáp thắc mắc giúp anh.

Tới quán quen, Nam đã thấy Nguyên ngồi ở vị trí quen thuộc mỗi khi cả nhóm hẹn gặp.

Áo sơ mi trắng, tóc cột nhẹ phía sau.

Ánh nắng sớm chiếu qua ly trà nóng khiến gương mặt cô trở nên mờ ảo, như một ký ức đẹp chưa từng phai.

Nhưng lần này anh chỉ gọi cô đến, không có Minh.

Sáng nay, quán vẫn chưa đông.

"Nam."

Nguyên khẽ gọi, khi anh vừa đặt mình xuống đối diện.

"Sắc mặt cậu... hơi lạ.

Lại gặp chuyện kỳ lạ gì à?"

Anh ngồi xuống.

Chậm rãi, anh kể – từng chi tiết.

Nguyên không ngắt lời.

Cô chỉ lặng lẽ xoay nhẹ ly trà trong tay, ánh mắt trầm xuống – như đang theo dõi không chỉ câu chuyện, mà cả nhịp tim của người kể.

"Đúng là một tiệm sách không bình thường nhỉ?

Từ phiến đá kia cho tới tấm bia ký ức.

Không phải cậu nói thì mình cũng không dám tin.

Cậu nói là sau đó cậu thấy phiến đá hiện lên một ký tự lạ như hologram à?"

Nam rút sổ tay từ túi áo, lật một trang.

Anh vẽ lại ký tự một cách rõ ràng dù chỉ thấy thoáng qua một lần「識」.

"Sau khi mình bị hút ra khỏi tấm bia đó thì... phiến đá đã ở trong tay, và ký tự này hiện lên lơ lửng phía trên."

Nguyên nhìn chữ, ánh mắt dừng lại lâu hơn bình thường.

Cô thì thầm:

"...Thức.

Đây là ký tự Hán cổ.

Mình từng gặp khi đọc một số văn bản Lão – Phật giáo.

Nó có nghĩa là 'tri thức', 'tỉnh thức', nhưng trong tầng sâu hơn... là 'căn nguyên của ý thức'.

Là phần sâu nhất trong tâm – nơi lưu giữ những gì con người đã quên từ lâu."

Nam lặng người.

Nguyên nhìn thẳng vào mắt anh:

"Mọi chuyện bắt đầu phức tạp rồi đây.

Mình bắt đầu tin vào chuyện kiếp trước, kiếp sau rồi đấy."

Nam tròn mắt ngạc nhiên, khẽ cười:

"Hơ, một nhà nghiên cứu học thuật lại nói thế sao?"

Nguyên phản bác:

"Có những chuyện cậu không chứng minh được không có nghĩa là nó không tồn tại.

Người thông minh sẽ luôn chọn ở giữa.

Tin vào mắt thấy tai nghe, nhưng không loại bỏ những gì mình chưa hiểu."

Nam xua tay:

"Okay, okay.

Thế cậu nghĩ những gì mình thấy thật sự là ký ức của một người nào đó tiền kiếp sao?"

Nguyên im lặng một lát rồi gật nhẹ.

"Mình không dám chắc.

Nhưng khả năng rất cao là vậy.

Nghĩ lại đi.

Những giấc mơ lặp lại của cậu.

Những chuyện kỳ lạ gần đây, rồi ảo cảnh mà cậu thấy trong tấm bia kia.

Cậu không thể dùng khoa học để giải thích mấy thứ này, ít nhất hiện tại là vậy.

Có lẽ vấn đề bây giờ nên là cậu tìm hiểu xem người cậu thấy trong ký ức đó là ai, và cả nguồn gốc phiến đá.

Mình chắc chắn là có liên quan với nhau.

Linh cảm đấy."

Nam thở dài, trầm ngâm.

"Mình không biết nên bắt đầu từ đâu đây"

Nguyên động viên:

"Mình có biết một giáo sư – người chuyên nghiên cứu văn tự cổ và dị tượng.

Có lẽ ông ấy sẽ giải thích được.

Để mình tìm cách liên lạc thử xem sao.

Cậu cứ nghỉ ngơi thư giãn trước đi."

Nam gật đầu, lặng lẽ cảm ơn.

Anh biết cô không nói ra lời hứa nào rõ ràng – nhưng chính điều đó khiến anh yên tâm.

Sự hỗ trợ từ Nguyên, như chiếc đèn dầu đặt bên đường: không soi lối, nhưng khiến ta thấy lòng mình còn sáng.

Ngày hôm sau, Nam nhận được tin nhắn từ Nguyên.

Cô gửi anh lời giới thiệu đến giáo sư Lê Vạn – một học giả lão thành về Hán Nôm và phong thủy cổ.

Cuộc hẹn được sắp xếp tại thư phòng riêng cũng là nhà của ông, nằm trong một ngôi biệt thự Pháp cổ gần khu vực Hồ Tây.

Chiều hôm đó, trời không mưa nhưng u ám, mặt hồ sóng gợn nhẹ như đang thở khẽ.

Sau khi xong việc ở công ty Nam ghé ngang địa điểm Nguyên đã nhắn.

Anh đi dọc con đường lát đá, qua những cây sấu già đang trút lá.

Không hiểu vì sao, anh có cảm giác trong lòng mình như đang "dịch chuyển" – một trạng thái mơ hồ, không phải lo âu, cũng chẳng yên bình.

Cánh cửa gỗ nặng nề mở ra, đón anh bằng mùi sách cũ, mực tàu, và trầm hương nhàn nhạt.

Giáo sư Lê Vạn là một người cao gầy, mái tóc bạc dài ngang vai được buộc gọn phía sau như các đạo sĩ xưa.

Ánh mắt ông sáng và sâu ẩn sau cặp mắt kiếng gọng tròn – cái nhìn của người đã đi qua nhiều lớp thời gian.

"Chào giáo sư...xin lỗi vì tới hơi đường đột, cháu có chuyện này cần..."

Giáo sư Lê Vạn cắt ngang:

"Cậu là Nam, bạn của Nguyên đúng không?

Vào đi, Nguyên có báo trước với tôi là cậu sẽ tới.

Cứ tự nhiên.

Thật ra thì tôi cũng đang tò mò khi nào thì cậu tới đây?

Nghe bảo là cậu có một thứ khá thú vị."

Nam bước vào.

Phòng làm việc của giáo sư trông như một thư viện nhỏ mới mở, chưa đưa vào hoạt động.

Dãy tường bên trái và phải được lấp đầy bởi hai, ba kệ sách đã được sắp kín, đối diện cửa vào trên tường là một tấm bản đồ lớn cao hơn cả thước.

Bàn làm việc của ông đặt phía trước tấm bản đồ, trên bàn ngổn ngang những cuốn sách, mới có, cũ có.

Nam mở túi vải nhỏ, lấy phiến đá ra đặt lên bàn.

Giáo sư Lê Vạn không cầm ngay.

Ông cúi xuống, chăm chú nhìn.

"Hình đầu rồng..." – ông khẽ lẩm bẩm "... nhưng mắt lại trống rỗng.

Không phải chạm trổ trang trí.

Những đường khắc này... có vẻ là một phần của nghi lễ cổ."

Giáo sư đeo kính, soi kỹ bề mặt.

"Chất đá này... rất lạ.

Cấu trúc tinh thể và màu tro lẫn tạp sắc như thế này không phổ biến trong các mẫu vật khảo cổ ở vùng đồng bằng Bắc Bộ."

Ông khẽ nghiêng phiến đá dưới ánh đèn, trầm giọng:

"Có thể là đá có gốc tích ngoại lai – không hẳn từ Việt Nam."

Nam im lặng.

Nhận xét của giáo sư y hệt Nguyên.

Anh thầm ngưỡng mộ kiến thức và khả năng quan sát của cô.

Giáo sư chậm rãi nói tiếp:

"Tôi không nhìn thấy ký tự nào rõ ràng."

Nam không nói về Hán tự cổ anh đã thấy vì anh nghĩ Nguyên đã giải thích rõ cho anh rồi.

Giáo sư dựa nhẹ vào lưng ghế, trầm ngâm:

"Vật này... không phải thứ có thể tình cờ tìm được.

Cậu thấy nó ở đâu?"

Nam kể sơ lược, giữ lại phần về giấc mơ.

Nhưng ông như đã đoán được điều gì đó từ ánh mắt Nam.

Không ép, cũng không hỏi thêm.

"Hà Nội..." – Giáo sư nói "vùng đất lưu giữ Long Mạch ngàn năm.

Thế đất rồng cuộn hổ ngồi...

Dưới thời Lý Thái Tổ, người ta chọn nơi này vì tin rằng hình thế đất tụ khí rồng – long mạch chính kéo từ Ba Vì – Tam Đảo xuống theo dòng sông Hồng.

Thăng Long – tức rồng bay lên – không phải tên đặt ngẫu nhiên.

Nhưng không chỉ có vậy."

Ông hạ giọng:

"Vẫn còn những long huyệt nhỏ khác – những nơi khí tụ tinh anh, ẩn sâu trong đất, chờ thời.

Mỗi điểm đều có ảnh hưởng tới long mạch chính của nước Nam."

Giáo sư chần chừ một lúc rồi ông đến kệ sách bên phải lục tìm khá lâu.

Một lúc sau ông quay lại phía Nam, trên tay là một cuộn giấy rất cũ, có vẻ không phải loại giấy in ấn thông thường.

Ông trải nhẹ cuộn giấy lên bàn làm việc của mình – đó là một tấm bản đồ cổ.

Đường nét tuy mờ nhạt và khá lạ lẫm nhưng Nam vẫn nhận ra đó là bản đồ của Hà Nội.

"Đây... là nơi cậu tìm thấy phiến đá này" – Ông chỉ tay về phía Hồ Tây.

Ông ngừng lại đôi chút, vẻ mặt thoáng kinh ngạc.

"Lạ nhỉ...trước đây tôi không thấy điểm này hiện lên trên bản đồ."

Ông chỉ tay về phía Đông.

Nam nhìn về phía đó, anh thấy một vòng tròn nhỏ màu đỏ hiện lên khá rõ trên nền giấy cũ vàng.

"Khu đó có phải là vùng Gia Lâm không ạ?"

Nam ngập ngừng hỏi như không chắc lắm.

Giáo sư nhìn anh, mặt vẫn mang vẻ trầm ngâm, đôi mày vẫn đang nhíu lại:

"Đúng vậy... không biết ký hiệu đánh dấu này xuất hiện lúc nào?

Có khi nào là..."

Ông quay ngoắt qua Nam, hay nói đúng hơn là nhìn về phía sau Nam nơi đang đặt phiến đá.

Nam ngơ ngác hỏi lại:

"Có chuyện gì không ạ, giáo sư?"

Mặt giáo sư thoáng thể hiện nét nghi hoặc:

"Tôi nghĩ ký hiệu này có liên quan đến phiến đá của cậu.

Tấm bản đồ này là tôi tìm được ở vùng Yên Tử trong một chuyến đi thực địa.

Người dân ở đó bảo trong vùng họ lưu truyền một truyền thuyết về các trấn điểm của long mạch.

Tấm bản đồ này chính là đánh dấu những vị trí đó.

Nhưng lúc họ giao cho tôi thì tôi chỉ thấy lờ mờ một vòng tròn đỏ phía Tây.

Lúc đó tôi vẫn chưa hiểu nó có tác dụng gì.

Sau khi gặp cậu cùng phiến đá kia tôi nghĩ ít nhiều đã biết được mối liên hệ.

Chờ một chút."

Giáo sư đứng dậy, đến bên giá sách gỗ lim, lặng lẽ kéo ra một cuốn sổ bọc giấy, gáy đã rạn, mực đã nhạt màu.

Ngoài bìa có ghi:

"Ngự Địa Ký – Ghi chép các vùng đất yểm phong linh và dị tượng."

Ông lật vài trang rồi ngẩng lên, nói chậm:

"Trong này là ghi chép những vùng tôi từng nghe nói đến – có cái do người dân bản địa kể lại, có cái do tôi ghi chép từ những văn bản cũ, phần lớn không có trong chính sử.

"Cậu xem đoạn này."

Ông chỉ tay vào một đoạn ghi chép:

"Tôi từng đọc thấy một ghi chép cũ có nhắc đến cái tên Tường Lam – không rõ là tên làng hay chỉ là cách gọi miệng của người xưa.

Theo truyền miệng, đó là một vùng đất nằm phía Đông sông Nhị, gần khu bến Châu cũ – thuộc vùng Gia Lâm ngày nay.

Nơi ấy từng xảy ra dị tượng: người dân bảo trông thấy các bóng trắng ẩn hiện trong đêm, lửa xanh bốc lên từ lòng đất.

Khu đất bị bỏ hoang từ lâu, không ai dám dựng nhà.

Có người gọi đó là 'bãi u linh'.

Dấu hiệu cho thấy khí đất không yên, có khả năng từng bị trấn yểm hoặc chưa được hóa giải hoàn toàn."

Đợi một lúc sau, ông lên tiếng như chờ Nam đọc hết đoạn ghi chép:

"Có lẽ là trùng với mô tả của địa điểm trên bản đồ."

Đoạn ông đưa cuốn sổ cho Nam:

"Giữ lấy đi cả tấm bản đồ này nữa.

Hai vật này sẽ giúp ích khá nhiều nếu cậu thật sự muốn tìm hiểu tới cùng nguồn gốc của phiến đá.

Đôi khi việc chép lại cái không hiểu, cũng có ích về sau."

Nam đón lấy, nhẹ gật đầu.

"Cháu cảm ơn.

Cháu sẽ giữ cẩn thận."

Giáo sư đáp lại:

"Phải trả lại đấy, tôi không cho luôn đâu."

Giáo sư Lê Vạn nói tiếp, giọng có vẻ trầm ngâm:

"Lạ một điều..."

Ông khẽ gõ vào vị trí đánh dấu ven Hồ Tây – đúng chỗ Nam đã tìm thấy phiến đá Thức.

"Tôi lại chợt nghĩ, phiến đá cậu tìm thấy là ở khu vực gần Hồ Tây, bản đồ lại hiện ký hiệu mới ở phía Đông.

Trông có vẻ rất giống các hướng của trận đồ phong thủy cổ.

Tôi chưa khẳng định, nếu cậu có thể tìm thêm phiến đá nào khác thì có lẽ sẽ dễ xác thực hơn.

Trước mắt thì có lẽ cậu nên đi về phía Gia Lâm xem thử thế nào."

Nam ngẩng lên, định hỏi điều gì đó, nhưng lại thôi, trong đầu anh lúc này vô vàn câu hỏi nhưng lại không biết bắt đầu từ đâu.

Anh quyết định tạm ngưng để đầu óc tạm lắng xuống rồi mới tính tiếp.

Nam mang theo sổ và bản đồ trở về cùng phiến đá, lòng vẫn chưa thật rõ cảm xúc trong buổi gặp.

Trong đầu anh, hình ảnh vị giáo sư cao gầy với ánh mắt sâu hun hút vẫn còn đọng lại — như thể ông không chỉ trao lại tư liệu, mà còn gửi đi một phần gì đó của mình.

Khi về tới nhà, Nam chưa xem vội.

Anh chỉ đặt cuốn sổ lên bàn, gấp tấm bản đồ lại cẩn thận, rồi bật đèn ngủ.

Căn phòng im lặng đến mức anh nghe rõ cả tiếng tích tắc chậm rãi của đồng hồ treo tường.

Đêm đó, giấc mơ lại trở về.

Nhưng lần này anh không còn thả trôi trên dòng Tô Lịch mà là đang đứng ở khoảng đất trống anh từng thấy trong tấm Bia Biến Ngữ.

Vẫn người đàn ông mặc áo đạo sĩ đang đứng quay lưng về phía anh, sau lưng là vị tướng quân với giáp phục kỳ lạ đang quỳ cùng binh lính của mình.

Vị tướng kia chấp tay lên tiếng, giọng chắc nịch rõ ràng nhưng nét mặt đầy vẻ ngạc nhiên và mâu thuẫn:

"Cao đại nhân, vì sao ngài lại đưa ra quyết định đó?

Chúng thuộc hạ tuy là dưới trướng ngài, nhưng tâm của chúng tôi luôn hướng về Đại Đường.

Xin thứ lỗi nếu chúng tôi không thể tuân theo lệnh của ngài."

Vị đạo sĩ chậm rãi lên tiếng, mặt vẫn không quay lại:

"Ta hiểu, và ta cũng không ép các ngươi.

Mỗi người một chí hướng, chúng ta đường ai nấy đi.

Chỉ mong... các ngươi đã không thể cùng ta đi tiếp thì cũng đường cản đường ta."

Vị tướng quân đứng phắt dậy, giọng đanh thép:

"Tôi không thể làm ngơ được.

Ngài đã chọn làm kẻ phản quốc thì tôi chỉ còn cách đưa ngài về chịu tội."

Nam cảm nhận được sự day dứt trong lời nói của cả hai người.

Một bên là trung thần, một bên lại chọn hướng đi riêng phản lại đất nước mình.

Khi câu cuối cùng của vị tướng kia vừa dứt, không gian bắt đầu tối dần đi.

Nam không còn cảm nhận được mặt đất mình đang đứng nữa, anh rơi tự do xuống bóng tối phía dưới.

Nam tỉnh dậy giữa khuya.

Ánh trăng đã chếch qua đầu, chỉ còn một vệt nhạt quét ngang bậu cửa.

Nam bật dậy giữa đêm.

Trong đầu vẫn còn lởn vởn hình ảnh hai con người với hai số phận khác nhau.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 6 - TÀN QUÂN GIỮ TRẤN


Sáng hôm sau, Nam gấp bản đồ lại, cẩn thận kẹp trong cuốn sổ Ngự Địa Ký.

Anh nhét cả hai vào ba lô cùng một cuốn sổ tay nhỏ, và ít vật dụng cần thiết.

Trước khi kéo khóa, anh khựng lại.

Ánh mắt dừng nơi góc kệ - phiến đá nằm im lặng, hình đầu rồng tự như đang ngủ say.

Anh bọc viên đá lại trong lớp vải mềm, rồi cẩn thận đặt xuống đáy ba lô.

Vật nặng – không hẳn vì trọng lượng, mà vì thứ gì đó như đang chờ đợi.

Nam kéo khóa, đứng dậy.

Trước khi đi, anh gọi cho quản lý của mình ở công ty, bảo rằng có phát hiện của một cổ vật lạ ở phía Đông, cần tới đó xem xét nên xin nghỉ hai tuần.

Anh không báo cho ai khác vì nghĩ mình chỉ đi xem thử – có gì đâu mà phải làm rầm rộ.

Từ nhà, Nam bắt chuyến xe buýt đầu ngày qua cầu Chương Dương.

Trời sớm se lạnh, sương mỏng còn đọng trên mặt sông Hồng.

Nhìn xuống dòng nước chảy đục ngầu, Nam bỗng thấy lưng chừng một cảm giác khó tả – không phải lo sợ, nhưng cũng chẳng phải háo hức.

Chuyến xe dừng ở một ngã ba nhỏ, nơi có con đường đất hẹp dẫn vào khu dân cư cũ.

Nam bước xuống, tay vẫn cầm bản đồ đã đánh dấu từ trước.

Mảnh đất mang cái tên cổ "Tường Lam" ấy không nằm rõ ràng trên bản đồ hiện đại, nhưng qua so sánh, anh ước chừng được vị trí – giữa một vùng rìa làng cũ, sát mép ruộng trũng và bãi bồi.

Anh đi bộ thêm chừng mười phút, men theo một lối đất lởm chởm đá vụn, hai bên là bụi cỏ dại cao quá đầu gối.

Dấu vết của con người chỉ còn lại ở vài cột điện xiêu vẹo và mảnh tường gạch vỡ.

Xa xa, có vài mái nhà lúp xúp, nhưng nơi anh đứng gần như đã thành vùng đệm giữa dân cư và vùng bỏ hoang.

Nam dừng lại trước một khu đất trũng – nơi cỏ mọc thành từng đám xoắn, không đều hướng.

Không khí ở đây nặng một cách kỳ lạ, dù chẳng có gì đặc biệt.

Gió không thổi.

Chim không hót.

Cây thì đứng im như ngừng lớn.

Nam khẽ khịt mũi.

Không khí có mùi cỏ cháy và ẩm mục.

Mọi thứ yên tĩnh một cách bất thường khiến anh bối rối.

Bước chân mỗi lúc một nặng.

Không vì đường khó đi, mà vì... thứ gì đó trong lòng đất như đang níu lại.

Nam mở ba lô, định lấy Ngự Địa Ký ra đối chiếu.

Nhưng khi vừa nhấc túi lên, anh cảm nhận rõ: có vật gì đó ở đáy ba lô khẽ ấm lên.

Anh mở lớp vải, nhìn thấy phiến đá Thức vẫn nằm yên, nhưng không lạnh mà như đang thở đều từng nhịp.

Nam bước xuống vùng trũng.

Phiến đá trong ba lô lại nóng hơn, lần này rõ rệt hơn – như có gì đó đang gõ bên dưới lòng đất.

Chợt anh thấy khoảng đất nhỏ trước mặt hơi nhô lên.

Anh cúi xuống, quỳ một gối, gạt lớp cỏ, lớp đất – lộ ra cạnh của một mảnh đá nhỏ, lạnh và khô.

Khi đầu ngón tay vừa chạm vào viền đá đó...

Mặt đất rung lên.

Không mạnh.

Chỉ như có một lực âm trầm chuyển mình từ bên dưới – lạnh, nặng và đen như khói cặn tích tụ.

Mảnh đá từ từ trôi tuột trở xuống bên dưới lòng đất.

Từ bốn góc vùng đất trũng, những thân ảnh mờ ảo bắt đầu hiện hình.

Ban đầu là những vệt trắng – mờ như sương.

Rồi chúng dần rõ nét hơn: giáp lam cổ, gươm ngắn cong, khiên tròn, từng bước chậm như thể vẫn hành quân dưới lòng đất.

Chúng không có mặt.

Chỉ có những bóng trắng mang hình người, vết máu khô in trên giáp, gót giày gõ nhịp đều đặn trên lớp đất chết.

Tiếng trống vang lên – không biết từ đâu – như vọng từ phía bên kia thời gian.

Các bóng trắng đông dần rồi vây lấy anh từ khắp phía xung quanh tạo thành một vòng tròn bất khả xâm phạm.

Nam đứng sững.

Cổ họng nghẹn lại.

Không còn âm thanh nào khác.

Giữa đám binh lính ấy, một thân ảnh lớn dần hiện lên – cao lớn, khuôn mặt mục trắng như tro, mắt trái sâu hoắm, má phải rạn nứt như đất khô cằn.

Mũ trụ và giáp cổ lấm bụi nghìn năm, nhưng vẫn mang đường nét của một đại tướng.

Hắn dừng lại cách Nam một khoảng.

Đôi mắt sâu hoắm nhìn xoáy vào anh – vừa như dò xét, vừa như đối chiếu với một bản ngã khác bên trong anh.

Giọng hắn khàn và khô, như gió cào đá trong một khe núi hoang:

"Ngươi là ai...?

Đến đây để làm gì?"

Nam chưa kịp trả lời.

Tim anh đập dồn dập – dù không nhìn ra rõ ràng nhưng u linh cao lớn kia rõ ràng là vị tướng quân anh gặp trong mơ cùng đội quân của hắn.

Chỉ khác bây giờ họ đã không còn là người.

U linh bước lên một bước.

Cỏ dưới chân hắn cháy xém thành tàn.

Đám u binh phía sau vẫn giữ hàng ngũ – lặng lẽ, đều đặn, như những bóng ma canh giữ lối vào cõi chết.

"Khí này rất lạ.

Không phải của người thường."

Nam vẫn đứng bất động, chưa hiểu vì sao những lời ấy như chĩa vào một phần nào trong tâm trí anh – thứ anh còn chưa chạm tới.

Cả đội binh đồng loạt giơ vũ khí.

Mũi giáo nghiêng về phía Nam.

Một cơn gió lạnh quét qua, xô cỏ rạp xuống, bầu trời bỗng âm u như chạng vạng trước bão, mây đen kéo tới che hết ánh sáng mặt trời vẫn còn rực rỡ ban nãy.

Nam chưa kịp phản ứng.

Mắt anh tối sầm.

Nhưng từ trong tâm trí – như có một tiếng gọi xa xăm, vỡ từng mảnh:

"Vững tâm...

Định thần.

Hơi tụ Đan điền.

Ý dẫn Khí, Khí xoay Ấn."

Nam đứng bất động.

Trước mặt và sau lưng anh, hàng trăm mũi giáo lạnh lẽo đang chĩa về phía mình.

Phiến đá trong ba lô rung lên từng hồi – như hồi đáp.

Đúng lúc ấy, trong đầu anh chớp qua những hình ảnh mờ nhòe: một bàn tay rất xưa, đang vẽ trên không trung những đường nét vô hình.

Tay Nam tự đưa lên, run rẩy.

Anh không hiểu vì sao – chỉ biết cánh tay ấy lúc này... không còn là của anh nữa.

Nó đang cử động như bị dẫn dắt bởi một thế lực vô hình.

Từng nét sáng mờ hiện lên trong không khí, nối với nhau thành một vòng chưa hoàn chỉnh – một bán trận chưa rõ hình, lấp lánh như tàn lửa trong sương.

Nam lắp bắp.

Miệng anh không phát âm thật rõ, nhưng từng tiếng như bật ra từ sâu trong khí huyệt:

"...

Cửu Tự Chân Ngôn...

Lệnh vãng...Trấn linh...

Tịnh khí...

Tĩnh địa...

Khai..."

Không một câu hoàn chỉnh.

Nhưng khí xung quanh anh xoáy lại, lớp cỏ trước mặt ép xuống như có tay vô hình vẽ tiếp phần còn thiếu.

U linh khựng lại.

Mắt hắn nheo lại đầy nghi hoặc.

"Ấn chú ấy...Là...hắn?

Hắn bước lên.

Trận pháp của Nam rạn nứt ngay từ biên.

Lưới ánh sáng gãy đôi, vòng xoắn tan vỡ thành bụi.

Lực phản phệ đánh bật Nam ngã xuống, lưng đập xuống đất cứng.

U linh vung kích.

Lưỡi kích cổ rít lên trong gió, lao thẳng xuống mặt Nam.

Trong giây phút ấy – ba lô sau lưng anh rung mạnh.

Từ trong ba lô, phiến đá bay ra, lơ lửng trước mặt Nam.

Ánh bạc bốc lên như tro cháy, ép không gian quanh ngực anh lõm xuống, tạo thành một vòng bảo hộ run rẩy nhưng đủ ngăn đòn chí mạng.

Nam chưa kịp hoàn hồn thì chính mảnh đất dưới lưng anh cũng chấn động nhẹ.

Như thể có thứ gì đó đang đáp lời phiến đá Thức, thức dậy từ sâu hơn – chậm rãi và đầy dè chừng.

Một luồng khí lạnh trào lên từ lòng đất.

Từ dưới lớp cỏ cháy sém – phiến đá khi nãy từ từ trồi lên, đẩy bật đất khô như có tay vô hình nâng dậy.

Ánh sáng nhạt vỡ ra theo viền cạnh, không rực rỡ, nhưng tĩnh lặng và kiên định.

Nam nằm đó, thở dốc, mắt mờ – nhưng vẫn nhìn rõ: Một phiến đá giống hệt phiến Thức – hình chữ nhật, vừa lòng bàn tay, đang lơ lửng cách mặt đất tầm một thước.

Nhưng phiến đá này lại mang màu xanh lục đậm, mịn màng đến lạnh rợn, như được mài qua hàng trăm năm nước ngầm.

Trên mặt đá là một hình tròn lõm vào, hơi phồng ở viền, giống như một con mắt đang khép hờ.

Đường viền xung quanh xoắn nhẹ, tạo nên cảm giác nó không nằm yên – mà đang âm thầm theo dõi, dù không động đậy.

Khi ánh sáng lướt qua, chính giữa "con mắt" ấy ánh lên một chấm xám đục, mờ ẩn – không rõ do vảy hay do ánh nhìn đã bị niêm phong.

Nam rùng mình.

Không phải vì sợ.

Mà vì anh cảm giác... nó nhìn thấy mình.

U linh tướng quân dừng lại, đứng cách Nam ba thước.

Ánh mắt dưới lớp bóng tối nheo lại, vẫn là dáng dấp thống soái – dù đã thành u linh.

Hắn nhìn Nam, giọng khàn, từng chữ đứt quãng như lẫn trong gió:

"Ngươi... lại có thể đánh thức nó sao?"

Một thoáng, Nam tưởng như ánh mắt kia không còn đầy sát khí, mà pha lẫn phẫn nộ, hoài nghi – và một điều gì giống tiếc nuối.

Từ sau lưng hắn – tiếng giáp trụ vang khẽ, đội binh u linh đứng thành hàng, cầm giáo dài, mắt trắng dã.

Không kêu gào, không rên xiết – chỉ lặng lẽ chờ lệnh.

"Hắn...

đã trói ta lại nơi này.

Chỉ vì ta chọn trung thành với triều đình của mình.

Bắt ta canh giữ một vật – phiến đá kia."

Hơi thở hắn rít qua răng.

Nam không hiểu hắn nói về ai – nhưng từng lời nặng như chì, dội xuống như tiếng trống trong đêm.

"Ngươi...

đánh thức được cả trấn thạch thì quả không giản.

Nhưng để xem liệu nó có giúp ngươi thoát khỏi lưỡi kích này không?!"

Hắn gào lên, xông tới.

Gió xám cuộn quanh, mặt đất dưới chân Nam khẽ rung.

Ngay lúc đó hai phiến đá tự phản ứng không cần ai ra lệnh, tựa như cảm ứng được chủ nhân đang gặp nguy hiểm.

Phiến đá xanh kia bay tới trước mặt Nam, cạnh phiến Thức.

Hai luồng sáng giao nhau giữa không trung – xoắn lại rồi bùng phát ra một vòng sáng màu trắng xanh, lan ra từ trung tâm nơi Nam đang đứng.

Binh hồn xung quanh lập tức chao đảo.

Tiếng gió rít lên – rồi từng thân ảnh tan thành tro bụi.

Tên tướng quân quỳ sụp.

Lưỡi kích gãy rời.

Lớp giáp nứt như vỏ gỗ mục.

Tro bụi lắng xuống.

Thân thể đã bắt đầu vỡ từng mảng.

Cánh tay giáp gãy chống xuống đất như giữ lấy chút tàn dư cuối cùng.

Hắn nhìn Nam – không còn sát khí, không còn nghi hoặc, chỉ còn ánh nhìn của một người đã chứng kiến điều mình từng không tin.

"Ngươi không phải hắn... nhưng trong ngươi, tựa như đang mang vận mệnh trói buộc bởi linh hồn của hắn.

Ta... lại bại rồi."

Giọng hắn khàn, trầm, như đá lăn dưới lòng sông cổ.

"Ta là...

Vân Lực, từng là thống lĩnh hộ trấn, theo hắn vượt xuống phương Nam tới đây – trấn yểm long mạch đất Nam để nhà Đường dễ bề thống trị.

Nhưng hắn – Cao Biền – sau khi đặt chân xuống mảnh đất này, lại nghiêng mình trước nó."

Nam đứng im, chỉ lẳng lặng nhìn u linh trước mặt.

Hắn tiếp tục, giọng chậm nhưng chắc.

"Hắn thấy người dân nơi đây sống giữa hiểm hoạ, giữa sương mù long khí bị hoại.

Và... hắn đã chọn phản lại triều đình vì nơi này."

Lưng hắn thẳng lại, như một người lính sắp trả xong một lời hứa.

"Ta không đồng ý vì ta bản thân ta là một đại tướng Đường triều.

Ta nghĩ hắn phản loạn.

Ta và thuộc hạ cố ngăn hắn lại... và đã thua."

Nam cúi đầu, không dám lên tiếng.

Trong tim anh, một sự chuyển động mơ hồ lan khắp từng sợi thần kinh – như có ai đó vừa ghim lên vai anh một ngọn cờ chưa kịp cắm xuống đất.

Hắn nhìn ra xa – ánh mắt như đang tưởng niệm về khung cảnh cuối cùng khi đối diện với Cao biền.

"Hắn giữ linh hồn chúng ta ở đây như những người gác cửa.

Lời cuối cùng hắn nói với ta trước khi rời đi: 'Nếu ngươi không thể cùng ta đi tiếp, vậy hãy ở lại – như một ranh giới cuối cùng.

Có lẽ người sẽ hận ta thấu xương nhưng sau này nếu có gặp lại thì có lẽ ngươi sẽ hiểu'"

Vân Lực ngừng lại một hồi, Nam nhận rõ sự thay đổi trong khí ngữ của hắn.

"Ta đã từng mang mối hận này thấu trời, không bao giờ nghĩ rằng bản thân sẽ tha thứ cho kẻ từng cầm tù mình.

Nhưng rồi năm tháng trôi đi.

Ta ở lại đây – không ánh dương, không người nhớ tới – giữa một vùng đất xa lạ.

Ta từng nghĩ mình đã chết, nhưng thời gian không để ta ngủ yên – nó gặm nhấm ta từng ngày, từng lớp tro, cho đến khi ta bắt đầu nhìn rõ hơn những gì từng ngoảnh mặt quay lưng."

"Ta thấy ngọn lửa đất này không bị dập tắt.

Ngược lại, nó dần bùng cháy hơn.

Ta thấy từng luống cày mọc lên giữa đất nứt, thấy con trẻ chơi đùa giữa bụi tro khô, thấy những người dân gồng mình sống qua bão lũ, chiến tranh, lửa giặc.

Rồi ta chứng kiến những đạo quân phương Bắc tràn sang – năm này qua năm khác, triều đại này nối triều đại khác – nhưng hết thảy đều bị đánh bật bởi những kẻ gầy gò cầm giáo, mặc áo vải, chân trần, tay không mà không lùi."

"Ta thấy một dũng tướng triều Lý vượt sông đánh thẳng vào Ung Châu thành.

Thấy được đạo hùng binh thời Trần dập nát vó ngựa Nguyên Mông bên sông Bạch Đằng.

Ta không còn lý do để ngẩng mặt kiêu hãnh với triều đình xưa, vì chính dân ở đây – những kẻ từng bị xem là man di – lại sống và giữ đất này trọn vẹn hơn bất kỳ vương triều nào."

"Không cần ai nói ta mới hiểu.

Chính đất này – và những con người trên nó – đã trả lời thay hắn.

Trả lời bằng sự lặng lẽ không khuất phục, bằng máu chảy qua bao thế hệ, bằng những nấm mồ không tên mà vững như thành quách.

Hắn không cứu một vương triều.

Hắn chọn cứu vận một dân tộc.

Còn ta... ta đã từng nghĩ rằng chỉ cần trung với thiên tử của mình là đủ.

Nhưng trung mà không nhìn được thiên hạ, chẳng qua chỉ là một lưỡi đao mù lạc trong tay kẻ khác."

Gió lặng.

Tro bụi rơi chậm, cuộn theo xoáy sáng vừa tàn nơi tâm ấn.

Nam đứng đó, hai phiến đá trong tay vẫn còn ấm, ánh bạc và xanh đen hắt lên gò má đã đẫm mồ hôi.

Vân Lực ngẩng đầu lên.

Ánh mắt dưới lớp tro nhòe không còn giận dữ – chỉ còn lại bình thản và nhẹ nhõm.

"Khi gặp ngươi, ta đã mơ hồ cảm nhận được khí lực năm xưa trở lại.

Nhưng ta cần phải chắc chắn về chuyện đó."

"Vậy là nãy giờ ông thử tôi?"

Vân Lực gật đầu:

"Chỉ là một phần, sau ngần ấy năm ta đã tự hứa với bản thân sẽ giúp hắn bảo vệ tốt trấn vật này.

Đã ngàn năm trôi qua, oán hận của ta dần được thay thế bởi nỗi ân hận vì khi xưa đã lựa chọn sai lầm.

Ngươi có lẽ là người mà hắn nói tới năm xưa, người mà sẽ thay hắn hoàn thành điều dang dở còn lại..."

Và rồi Vân Lực cúi đầu trước Nam.

Phía sau hắn toán binh sĩ bị đánh tan khi trước cũng xuất hiện trở lại, quỳ xuống trước mặt anh cùng một tư thế với Vân Lực.

Nam cảm nhận được người trước mặt mình không còn là một u linh oán hận, mà là vị tướng năm xưa.

Dù chết vẫn mang trong mình niềm kiêu hãnh ngàn năm.

Ngay sau đó – thân ảnh Vân Lực tan thành từng sợi tro, bay lên cùng gió.

Từng binh sĩ phía sau hắn cũng vậy – tan đi không một tiếng động, không oán khí.

Như chưa từng bị giam hãm, mà chỉ đang rút lui khỏi một lời thề đã hoàn tất.

Khi tất cả tro bụi tan đi, mây đen cũng lùi lại nhường chỗ cho ánh nắng ban ngày.

Mặt đất chỉ còn lại một vết tròn lõm sâu – nơi phiến đá xanh lục vừa trồi lên lúc nãy.

Nam vẫn đứng đó, lặng như bóng cây khi gió vừa dứt.

Cánh đồng trước mặt đã trở lại yên ắng, mây đen đã tan, không còn tàn quân, không còn tiếng giáp trụ, không còn tro tàn bay qua vai áo.

Chỉ có đất – và hai phiến đá đang âm ấm trong lòng bàn tay anh.

Anh không rõ mình là ai trong câu chuyện vừa rồi.

Không phải người được chọn, cũng chẳng phải ai kế thừa gì cả.

Anh chỉ đứng đó, chứng kiến – và giờ mang theo một điều không thể đặt xuống được nữa.

"Ngần ấy năm, ông ta để lại những phong ấn... vì sao lại không tự mình hoàn tất?

Hay là không kịp?

Hay là không thể?"

Một cơn gió thổi qua, rất khẽ.

Anh nhìn xuống hai phiến đá – một ánh bạc nhạt, một sắc xanh lục u trầm, cả hai như đang lặng lẽ nhìn lại anh.

"Nếu điều ông ấy bỏ lại chưa kết thúc... thì... liệu có ai khác ngoài mình sẽ tiếp tục không?"

Anh không trả lời.

Nhưng bàn tay đã siết lại – và đôi chân, một cách rất tự nhiên, bắt đầu nhấc bước khỏi bãi đất phẳng lặng ấy, như thể hành trình đã lặng lẽ mở ra từ chính khoảnh khắc anh không còn muốn quay lưng lại.

Vừa đi anh vừa cúi nhìn viên đá thứ hai trong tay – phiến đá vừa được đánh thức giữa trận pháp và oán khí.

Lúc này từ giữa phiến đá một ký tự Hán cổ hiện lên: 「冥」

Không rực rỡ, không lấp lánh, chỉ là một vết khắc sâu và thanh trong không trung, như thể tồn tại từ trước cả khi viên đá được đẽo gọt.

Nam nhìn ký tự ấy, và – gần như không nghĩ – môi anh đã khẽ bật ra:

"Minh..."

Anh lập tức ngẩng lên.

Sao anh lại có thể đọc hiểu được ký tự Hán cổ từ khi nào?
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 7 - KHOẢNG LẶNG


Chiều muộn.

Trời Gia Lâm sầm lại sau lưng như cánh cửa vừa khép.

Nam lặng lẽ bước khỏi vùng đất Tường Lam – nơi một đội quân u linh vừa tan vào tro bụi, để lại Minh thạch trong tay anh như một ký ức lạnh chưa kịp gọi thành tên.

Chuyến xe trở về Hà Nội rung nhẹ khi lướt qua cầu Chương Dương.

Gió sông Hồng quất ngang mặt kính, mang theo bụi nước và hương cỏ rã mục.

Nam ngồi im ở hàng ghế gần cửa sổ, tay đặt hờ lên ba lô – nơi hai phiến thạch được gói cẩn thận trong vải mềm.

Chúng không còn phát sáng, không rung lên, nhưng từ khi đặt gần nhau, anh luôn có cảm giác như giữa chúng đang âm thầm trao đổi điều gì – điều mà bản thân anh chưa nghe được.

Khi chuyến xe dừng ở đầu phố Trấn Vũ, ánh đèn đường vừa lên.

Mặt hồ sẫm lại như mực, gió lùa theo mép nước, chạm vào từng ban công thấp của dãy nhà cũ.

Nam rẽ vào con ngõ nhỏ quen thuộc, bước qua cánh cổng sắt đã hoen gỉ.

Không thấy Trang ngoài phòng khách, chắc cô vẫn đang làm đồ án trong phòng.

Nam không gọi.

Anh lên thẳng phòng mình.

Căn phòng quen thuộc đón anh bằng tiếng sàn gỗ kẽo kẹt nhẹ dưới chân.

Bên khung cửa sổ, ánh đèn bàn vẫn hắt xuống chồng sách đang mở dở.

Cây đàn đặt bên góc tường, vài tấm ảnh phim treo lặng trên vách gỗ.

Mọi thứ vẫn ở đó – như chưa từng bị thời gian động đến.

Nam đặt ba lô lên bàn, mở lớp vải, rồi lần lượt lấy hai phiến đá ra.

Anh ngồi xuống, lặng ngắm chúng trong im lặng.

Trong đầu, ký ức vẫn còn nguyên hình ảnh: Vân Lực quỳ dưới cơn gió tro, đội quân không mặt cúi đầu lặng yên, và câu nói khàn đục của u linh đã giữ đất cả ngàn năm:

"Ngươi không phải hắn... nhưng trong ngươi, tựa như đang mang vận mệnh trói buộc bởi linh hồn của hắn..."

Anh thở chậm.

Tay chạm vào Minh thạch.

Mặt đá vẫn lạnh, nhưng hình con mắt khắc chìm khẽ ánh lên – như đang nhìn anh.

"Mình phải tiếp tục hành trình này hay sao?

Vì lý do gì?"

Câu hỏi chưa có lời đáp.

Nhưng bên dưới những lớp suy nghĩ đang va vào nhau như cơn mưa chập choạng.

Sáng hôm sau, Hà Nội vẫn lặng như thể chưa từng tỉnh hẳn sau một giấc mơ dài.

Mưa đêm qua để lại những vũng nước rải rác trên mặt đường, phản chiếu bầu trời mờ xám và từng vệt nắng yếu ớt vừa hé qua hàng cây.

Nam rời nhà lúc gần tám giờ.

Trước khi đi, anh dừng lại một chút bên bàn làm việc, ánh mắt lướt qua hai phiến thạch đặt lặng lẽ dưới ánh đèn.

Anh không mang định theo chúng.

Vì thấy không cần thiết – và có lẽ cũng không nên.

Quán cà phê quen thuộc nơi con hẻm nhỏ buổi sáng nay khá vắng lặng.

Khi anh bước vào, bên trong có mùi thơm của gỗ ẩm, cà phê rang, và hoa nhài phơi khô vọng ra – mùi hương khiến người ta dễ nghĩ về quá khứ hơn là hiện tại.

Minh tới trước, vẫn như mọi lần – tóc rối, áo khoác hơi lệch, và đôi giày vải lấm bụi như vừa chạy từ thời Hán về.

"Vẫn còn sống à?" – Minh cười, câu mở đầu luôn là vậy.

"Tưởng cậu đi Gia Lâm là để chụp vài cái bãi cỏ, ai dè mất hút như bị kéo xuống hố bom."

Nam bật cười nhẹ, gật đầu.

Nguyên đến sau, hôm nay cô mặc áo dài tay xám nhạt, tóc buộc gọn, mắt hơi mỏi nhưng vẫn giữ vẻ điềm tĩnh quen thuộc.

Cô gật đầu chào Nam, kéo ghế ngồi xuống không một tiếng động thừa.

Họ gọi nước.

Không ai hỏi gì thêm, như thể đang đồng loạt chờ Nam lên tiếng trước.

Nam kể lại từ đầu – chuyến đi tới vùng đất bên rìa Tường Lam, không khí lạ, đội quân u linh, trận pháp rạn, linh tướng tên Vân Lực... và kết thúc bằng khoảnh khắc anh nhặt được phiến đá thứ hai – Minh thạch – giữa mặt đất cháy khô.

Cả Minh lẫn Nguyên đều im lặng một lúc.

Minh là người lên tiếng trước.

Cậu vừa gãi đầu vừa nhăn trán:

"Cậu kể thế... thì nghe giống cảnh cắt ra từ một bộ phim thần thoại, chứ không phải là chuyện xảy ra thật đấy.

Bây giờ lại còn đọc được cả chữ Trung Quốc cổ luôn à?"

Nam khẽ nhún vai:

"Có những lúc, mình thấy như nửa tỉnh nửa mê, không phân biệt ảo ảnh và thực tại."

Nguyên ngăn lại:

"Nam, cậu cần nhận thức rõ thực và ảo, không khéo có ngày lại phải đi gặp bác sĩ tâm lý.

"

Nam gật đầu, cười nhẹ.

"Cậu yên tâm, hiện tại mình vẫn còn xác định được.

Nếu khi nào có chuyện thì lại nhờ cậu vậy."

Nguyên không nói gì.

Cô lật nhẹ chiếc thìa trên bàn, nhìn vào đáy ly.

Một lúc sau, cô lên tiếng, giọng trầm, chắc:

"Cậu cảm thấy gì khi cầm phiến đá thứ hai?"

Nam ngập ngừng một chút.

"Khó tả lắm.

Không giống lần đầu tiên.

Lần này... cảm giác như đang bị phản chiếu lại từ con mắt kia.

"

Nguyên gật chậm.

"Có lẽ chỉ là cảm giác.

Hoặc cũng có thể... là do tâm lý sau khi trải qua chuyện kia.

Nhưng nếu phiến đá này là mắt trái của rồng thì có lẽ sẽ còn một phiến khác mang mắt phải.

Linh cảm thôi nhé."

Minh chen vào, giọng vẫn pha chút tếu:

"Vậy là Nam định sưu tập đủ bộ thân thể rồng rồi haha."

Nam bật cười.

Nguyên cũng mím môi cười khẽ.

Minh nói tiếp, lần này nghiêm túc hơn:

"Mình thì không nghĩ sâu kiểu tâm linh đâu, nhưng nếu cậu cảm thấy mấy phiến đá này có phản ứng... thì cũng giống mấy món cổ vật cậu từng giám định thôi.

Một món đồ, đôi khi chỉ phát lộ tính chất khi nó gặp đúng người, đúng lúc."

Nguyên nhẹ nhàng thêm vào:

"Hoặc đúng trạng thái hoặc điều kiện nào đó."

Cả ba người lại im lặng một lát.

Không ai đẩy câu chuyện đi xa hơn.

Không ai cố gắng bóc tách những điều chưa hiểu.

Chỉ có một cảm giác chung – rằng mọi thứ vẫn còn quá sớm để khẳng định.

Minh đột nhiên chống cằm:

"Thôi, tóm lại là... cậu có dự định tiếp tục hành trình này không?"

Nam không trả lời ngay.

Anh nhìn ra mặt hồ lặng lẽ phía xa.

"Mình nghĩ... không đi tiếp thì cũng chẳng còn đường nào khác để quay lại.

Sau một loạt sự kiện thì mình nghĩ không dễ dàng để buông trôi tất cả một cách dửng dưng được."

Quán bắt đầu đông hơn khi nắng lên cao.

Một vài tiếng gọi món xen giữa tiếng muỗng va nhẹ vào ly thủy tinh.

Nam nhìn đồng hồ – kim ngắn vừa chạm số mười một.

Nguyên gấp khăn giấy, đứng dậy trước.

"Mình phải quay về viện gốm, chiều có ca phân loại mẫu vật."

Cô khoác áo, liếc sang Nam một thoáng – không sắc lạnh, cũng không mềm yếu.

Chỉ là ánh nhìn bình lặng như đá ngâm dưới nước.

"Cậu thử tới hỏi giáo sư Lê Vạn xem.

Ông ấy là người đã giúp cậu xác định điểm khởi đầu của hành trình, biết đâu lại có thể giúp cậu hoàn thành nó."

Minh đứng lên theo, duỗi vai uể oải.

"Còn mình thì về ngủ.

Nghe chuyện của cậu xong mệt ngang leo đèo.

Mà nếu cậu đi tiếp... thì nhớ giữ mạng đấy.

Tụi mình đâu có ai đủ điếu văn mà viết tiễn cậu đâu.

Sau khi nghe cậu kể mém chết với tên u linh kia thì mình thấy hơi rợn người rồi đấy."

Nam bật cười.

Ba người bước ra khỏi quán, ánh nắng đã lên hẳn trên mặt hồ.

Trước khi rẽ ngõ, Nguyên ngoái lại:

"À, Nam này."

Nam quay đầu.

"Mình thấy ông chủ tiệm sách đó rõ ràng rất không bình thường á.

Nếu có thời gian thì cậu cũng có thể tìm hiểu thêm về ông ta xem sao."

Câu nói ấy Nam đã tự hỏi trong đầu từ lâu, chỉ là nay khi Nguyên nhắc lại lại khiến anh thêm bất an.

Và đến chiều, đó là điều duy nhất còn đọng lại trong đầu Nam khi anh bước lên bậc cầu thang ở nhà riêng của giáo sư Lê Vạn.

Gió từ mặt hồ Tây thổi nhẹ qua tán sấu già, làm con đường lát đá lạo xạo lá khô.

Ông giáo sư già đón anh với dáng quen thuộc – áo sơ mi trắng, tóc bạc buộc gọn sau gáy.

Ánh mắt ông vẫn sáng, nhưng có vẻ như lần này, ông đang...

đợi Nam tới.

"Mời vào.

Ta vừa pha ấm trà mới."

Không gian bên trong vẫn giữ mùi mực tàu, giấy cổ và trầm hương nhàn nhạt.

Nam ngồi vào chỗ cũ, lần này chủ động hơn.

Anh kể lại mọi chuyện đã xảy ra ở Tường Lam, kể cả chuyện Minh thạch hiện lên như một con mắt chưa mở, và cảm giác bị soi ngược.

Giáo sư không ngắt lời.

Ông im lặng ghi chú vài điều trong cuốn sổ tay đặt trước mặt.

Nam kể lại xong, giáo sư Lê Vạn im lặng hồi lâu.

Ông chống tay lên thành ghế, ánh mắt không nhìn thẳng vào Nam mà như đang soi vào một điểm mơ hồ giữa không khí.

"Chà chà, cậu vừa có một hành trình rất cam go nguy hiểm đấy, nhưng cũng đầy thú vị.

Hồn tướng, u binh... ta không nghĩ lại có những thế lực như thế tồn tại."

Giọng ông mang nét hứng khởi hơn là lo âu.

Nam gật.

"Nguyên nói đây là một mắt của rồng, cô ấy đoán sẽ còn một phiến đá nữa mang con mắt còn lại.

Giáo sư nghĩ sao?"

Giáo sư trầm ngâm suy nghĩ một lúc rồi nói:

"Rất có khả năng đó.

Cậu có mang cuốn Ngự Địa Ký và tấm bản đồ theo không?"

Nam lắc đầu.

Ông lại nói tiếp:

"Có một câu trong các bản văn phong thủy cũ, được lặp đi lặp lại dưới nhiều hình thức: Ta nhớ có một ghi chép trong đó nói về một 'giếng đá không đáy, trăng chiếu không hình'.

Nó từng xuất hiện trong vài thần tích vùng Cổ Loa.

Người ta kể, có một giếng cổ – nằm sâu trong lòng đất thành xưa – nước trong vắt, nhưng không ai dám tới đó lấy nước.

Có người từng soi xuống... rồi sau đó thần trí bất minh luôn."

Nam im lặng.

Lại một lời gởi mở cho hành trình mới sao?

Giáo sư tiếp lời:

"Những chuyện đó, trong dân gian chỉ gọi là ma quái.

Nhưng nếu đối chiếu với cấu trúc long thể mà ta nghi ngờ – thì rất có thể đó là một điểm tụ khí... hoặc nơi phong ấn."

Ông bước tới tấm bản đồ lớn treo trên tường, chỉ tay vào một điểm phía Bắc Hà Nội:

"Vị trí này nằm ở mép ngoài Đông Anh, có thể gần đình Cổ Loa."

Nam ngẩng lên.

"Giáo sư nghĩ...

đó là dấu hiệu của một phiến đá khác?"

Lê Vạn không trả lời ngay.

Ông rót trà, tay rất chậm, rồi nói khẽ:

"Có thể là dấu hiệu của một phiến đá khác, có thể là lời đồn câu khách.

Ta thì chỉ ghi chép lại chưa có dịp kiểm chứng.

Vì nghe ra... cũng khá là cổ tích."

"Giáo sư có nghĩ... cháu nên tiếp tục không?"

Lê Vạn rót thêm trà.

Ông không trả lời ngay.

Chỉ đặt ly xuống, giọng đều:

"Cậu không nhất thiết phải đi kiểm chứng từng nơi để làm gì.

Đa số chỉ là lời đồn mà thôi.

Có điều... bản thân ta sau khi thấy ký hiệu hiện lên trên tấm bản đồ cổ thì cũng phần nào tin vào những lời đồn đó.

Nhất là sau khi nghe trải nghiệm của cậu ở Gia Lâm – hoàn toàn không bình thường chút nào..."

Gió sông về đêm trở lạnh.

Hồ lặng, mặt nước chỉ còn gợn nhẹ bóng đèn vàng loang trên mặt phố.

Trang đang ngồi bên bàn làm việc trong phòng khách, tay giữ thước chữ T, trước mặt là bản thiết kế đồ án đang làm dở.

Nghe tiếng cửa mở, cô ngẩng lên, thấy Nam treo áo lên giá rồi rót nước.

"Về rồi à.

Hôm nay đi đâu vậy?"

Nam không đáp ngay.

Anh ngồi xuống cạnh cửa sổ, nhìn ánh đèn mờ ngoài phố.

Một lúc sau mới khẽ nói:

"Anh hẹn gặp Nguyên và Minh sau đó tới chỗ một vị giáo sư.

Có vài chuyện cần xác nhận."

Trang gật đầu, không hỏi thêm.

Tay vẫn vẽ, giọng đều đều:

"Em cứ tưởng là anh lại đi đâu vài hôm.

Gần đây anh hay đi mà không nói trước."

Nam bật cười, tiếng rất nhẹ.

"Không có gì đáng ngại đâu, em không cần nghĩ nhiều, và nếu ba mẹ có hỏi thì đừng nói gì nhé, không họ lại gọi điện 'chất vấn' anh đấy."

Trang dừng bút, xoay người lại, dựa vào lưng ghế.

Ánh đèn bàn rọi xuống gương mặt cô – nghiêm mà không nặng nề.

"Anh biết không, dù anh không kể, em vẫn thấy được.

Mỗi lần anh trở về, ánh mắt lại khác đi, có vẻ trầm tư hơn.

Cứ như...

đã gặp những chuyện khủng khiếp lắm ấy."

Nam im lặng, mắt vẫn nhìn ra hồ.

Ngoài kia, mặt nước như một tấm gương chưa lau sạch.

"Có những việc...

đến khi thực sự xảy ra thì mình mới nghĩ nó là thật."

Trang không nói nữa.

Cô cúi xuống, tiếp tục vẽ.

Nhưng khi Nam đứng dậy chuẩn bị lên phòng, cô nói thêm, rất khẽ:

"Nói gì khó hiểu thế.

Dù gì đi nữa, cũng đừng quên đường về đấy, em không muốn đăng báo 'tìm trẻ lạc' đâu."

Nam dừng lại.

Gật nhẹ, rồi bước lên gác.

Trên tầng hai, căn phòng tối mờ chờ sẵn như một giấc mơ chưa khởi sự.

Gió đêm lùa qua khung cửa sổ, chạm vào rèm vải mỏng như lật nhẹ một tầng ký ức.

Nam nằm nghiêng người, ánh đèn ngoài phố rọi một vệt vàng xám lên trần nhà.

Mắt đã khép, nhưng tâm trí anh vẫn như đang mở – dẫn anh vào một vùng không có thời gian.

Anh thấy mình đứng giữa một cánh đồng lau trắng.

Sương dày ngang thắt lưng, ánh sáng nhạt phủ từ trên cao không rõ nguồn.

Mọi thứ yên tĩnh đến mức có thể nghe được tiếng gió chạm vào từng cánh lau.

Ở phía xa, một người con gái đang bước đi.

Áo dài trắng phủ gót chân, tóc buông thẳng.

Dáng người mảnh, bước chậm nhưng không lạc hướng.

Mỗi bước cô đi, mặt đất như dợn sóng – không phải nước, mà là một loại ký ức loang mờ.

Nam gọi.

Nhưng không có tiếng trả lời.

Anh chỉ thấy cô gái dừng lại, khẽ nghiêng đầu.

Ánh sáng chạm vào mặt cô – vẫn gò má gầy, vẫn sống mũi thẳng, và vẫn đôi mắt hơi đượm buồn ấy - không nhìn thẳng vào anh mà nhìn lệch về phía không gian vô định.

Cô quay gót, bước vào màn sương trắng.

Và khi bóng dáng ấy tan đi, cảnh vật cũng đổi màu.

Không gian sụp xuống một tông xám sẫm.

Mặt đất ẩm, sương đen dâng cao tới đầu gối.

Cây cối biến mất, chỉ còn những cột đá đổ vỡ và hơi nước lặng như bùn.

Một tiếng cười rất khẽ, khô như vỏ cây cháy, vang ra từ phía không có ánh sáng:

"Ngươi đến gần rồi.

Gần hơn bất kỳ ai.

Nhưng hành trình này chỉ dẫn ngươi tới con đường chết của mình mà thôi.

Và ta vẫn sẽ thoát ra được để trả thù con người ấy – kẻ đã phong ấn ta hơn ngàn năm nay."

Giọng nói không như tiếng người, Nam cảm nhận được từng cơn lạnh sống lưng qua mỗi câu chữ và cả một sự thù hận nặng nề.

"Hắn đã chọn lợi ích cá nhân thay vì vận mệnh của tất cả, và giờ đây ngươi lại đang đi trên con đường của hắn.

Sẽ lại là một tên phàm nhân vô dụng khác.

Hãy cứ tiếp tục đi, ta sẽ... chờ ở cuối cuộc hành trình này của ngươi, hahaha."

Một tràng cười khoái chí kéo dài vọng lại không rõ nguồn gốc.

Nam muốn lùi lại, nhưng gió đã cuốn mạnh.

Mọi thứ vỡ tan thành ánh sáng xám... rồi chìm vào bóng tối.

Nam choàng tỉnh.

Trần nhà vẫn im lặng, rèm cửa đung đưa nhẹ trong gió sớm.

Tiếng đồng hồ quả lắc vẫn đều đặn vang lên, như thể không có gì vừa xảy ra.

Nhưng tim anh đập nhanh.

Lưng áo hơi ướt mồ hôi.

Anh ngồi dậy, thở chậm, tay siết nhẹ mép chăn.

Hình ảnh trong mơ chưa tan hết – rừng lau, người con gái áo trắng, ánh nhìn không trách cứ.

Rõ ràng đó là Lệ.

Giấc mơ này có ý nghĩa gì?

Anh đã hai lần gặp cô, nhưng cô luôn vụt biến mất trước mắt anh.

Cả giọng nói lạnh lẽo đầy thù hận kia nữa.

Tất cả những thứ mơ hồ này khiến Nam rối bời, tưởng chừng như muốn buông xui bỏ cuộc tới nơi.

Sáng hôm sau, trời còn mờ sương.

Phố Trấn Vũ vẫn lặng, chỉ có tiếng xe đẩy sớm vọng từ xa.

Nam ngồi một mình bên bàn gỗ, trước mặt là tấm bản đồ cũ.

Anh trải bản đồ ra.

Ở mép Đông Bắc, gần một vùng trũng của địa hình, hiện lên một vòng tròn màu đỏ, y hệt vòng tròn ở Gia Lâm: Đây là nơi giáo sư Lê Vạn đã nhắc tới hôm qua.

Nam lấy cuốn Ngự Địa Ký ra đối chiếu.

Anh lật qua vài trang rồi dừng lại ở một đoạn ghi chép viết tay.

Thủy ảnh nghịch – giếng đá – trũng khí cổ

*"Ghi nhận truyền miệng vùng Cổ Loa cũ:

– Trăng chiếu không thấy ánh sáng.

– Nước giếng tĩnh lặng một cách bất thường.

– Người soi xuống không thấy hình, có người thần trí bất minh.

Dị tượng chưa xác minh – khả năng liên quan đến tầng phản xạ địa từ, hoặc đặc điểm cấu tạo đáy giếng.

Một số văn bản Hán cổ mô tả khu vực này là 'thủy tâm lệch hướng', có thể hiểu là vùng tụ khí phản trục – cần khảo sát thêm.

Câu ghi chú rời rạc trong bản Khê Sơn Lục (bản chép tay không rõ niên đại):

"Ảnh phản bất hiện, trăng tròn bất nhập.

Nữ ảnh hiện hồi, phi nhân, phi quỷ."

(tạm dịch: hình không hiện, trăng tròn không vào.

Bóng nữ xuất hiện, không phải người, không phải ma)."

Nam đọc xong, ngồi lặng hồi lâu cố phân tích và thống kê lại những thông tin mình vừa đọc được: giếng lặng, trăng tròn, nữ ảnh.

Những chi tiết này có liên quan gì với nhau.

Nam khép bản đồ lại, đặt vào ba lô cùng cuốn Ngự Địa Ký.

Hai phiến đá cũng được anh cho vào túi vải nhỏ bỏ xuống đáy ba lô.

Khi anh đứng dậy, xuống phòng khách, Trang đang ngồi trên sofa đọc sách, tay phải cầm bút chì xoay xoay như luôn trong tư thế chuẩn bị đánh dấu những chỗ cần nhớ.

Cô ngẩng lên khi thấy anh:

"Anh lại đi nữa à?"

Nam gật, khoác áo vào.

"Anh cần lên vùng Đông Anh – di tích Cổ Loa xem thử.

Có thứ muốn tìm hiểu thêm."

Trang im một lúc, rồi nói, không nhìn anh:

"Sao cứ mãi đi theo đuổi mấy thứ di tích lung tung thế nhỉ?"

Nam khựng lại.

Anh quay nhìn em gái.

Ánh sáng hắt lên vệt tóc xõa quanh má cô, dịu và sắc như đường chì trên bản vẽ.

"Có những thứ anh không thể bỏ qua.

Không phải vì tò mò, chỉ là một dạng theo bản năng thôi... có gì đó cứ thôi thúc anh, nếu không tìm hiểu rõ lại bứt rứt khó chịu."

Trang không nói gì nữa.

Cô cúi xuống, chỉnh lại nét vẽ trên mô hình.

Nhưng khi Nam vừa mở cửa, cô gọi khẽ:

"Anh cẩn thận đấy, nên nhận thức rõ đâu là thực đâu là hư, đừng mãi theo đuổi những thứ truyền thuyết hư ảo gì đấy.

Có chuyện gì thì về ngay hoặc gọi cho em nhé, không thì em sẽ gọi cho ba mẹ đấy."

Nam dừng lại, ngoái lại nhìn.

Câu dặn dò y hệt Nguyên từng nói, hai người này có thần giao cách cảm chăng.

"Anh biết rồi 'sếp nhỏ' ạ, sẽ tranh thủ về sớm thôi."

Trưa hôm đó – Nam hẹn hai người bạn ra để trao đổi.

Anh vẫn ngồi ở bàn cũ.

Quán vắng, ánh sáng trưa rọi qua lớp mành tre làm sàn nhà như có vệt nước loang.

Một lát sau, giọng Minh vang lên sau lưng.

Tóc vẫn rối, giày hơi bụi, miệng vừa ngáp vừa nói:

"Cậu gọi tụi này ra lúc đang ăn trưa mà còn không nói lý do.

Lại có vụ gì à?"

Nam không đáp, chỉ gật nhẹ.

Lát sau, Nguyên tới.

Vẫn áo khoác sẫm, túi vải đeo chéo, ánh mắt trầm và vững như cũ.

Khi cả ba đã ngồi, Nam lấy từ ba lô ra tấm bản đồ giấy dó và cuốn sổ Ngự Địa Ký, đặt giữa bàn.

Cà phê vừa được mang ra, còn nóng.

"Đây là tấm bản đồ cổ và cuốn sổ ghi chép mà giáo sư cho mình mượn.

Mình nghĩ đã xác định được nơi kế tiếp."

Nguyên rướn người nhìn vào tấm bản đồ.

Minh cũng nhoài sang, chép miệng:

"Đông Anh à?

Gần Cổ Loa.

Truyền thuyết thì nhiều, nhưng cậu đang theo dấu cái gì mới được?"

Nam chỉ vào ghi chú:

"Giáo sư có ghi lại thế này: nước giếng không phản chiếu, người soi xuống giếng lại không thấy mình, lại có người bị thần trí bất minh, trăng chiếu không thấy bóng."

Nguyên chống cằm, ngón tay gõ nhịp đều:

"Những hiện tượng đó nếu không phải ngụ ngôn dân gian thì là những bất thường về từ trường hoặc phản xạ bề mặt – nhưng... trong ngữ cảnh này, cậu nghi ngờ có liên hệ tới một phiến đá nữa?"

Nam gật.

"Giáo sư nghĩ khả năng đó rất cao.

Trực giác của mình cũng cho là phải, nên mình sẽ đi thử một chuyến nữa."

Minh nhíu mày, gác tay lên trán:

"Nhưng tại sao lại là cậu?

Cậu không phải pháp sư, cũng chẳng phải thầy phong thủy, chỉ vì vài giấc mơ lặp đi lặp lại, những giọng nói không rõ nguồn gốc rồi lại các dị tượng u linh à?"

Nam im lặng không nói gì.

Nguyên ngẩng lên:

"Hoặc cũng có thể cậu ấy đúng là người có mắt xích của tất cả những thứ này.

Cậu có thấy ai cùng lúc gặp những chuyện như vậy, rồi cả những giấc mơ và... khả năng dị thường của cậu ấy gần đây không Minh?

"

Minh trầm ngâm im lặng, có vẻ đã bị Nguyên bắt trúng bài.

Nam đáp chậm:

"Có thể là vậy.

Có thể vì mình đã chạm vào ngưỡng tâm linh rồi."

Minh ngồi im một lúc rồi nói:

"Mình nghĩ nếu một người soi xuống giếng mà không thấy mặt mình thì có khi...

đó lại không phải là một cái giếng chăng?"

Câu nói nghe như đùa.

Nhưng chợt gợi trong đầu Nam một chỉ dẫn.

Nam ngẩng lên hai mắt mở sáng lộ rõ niềm hứng khởi:

"Phải chăng đó là một cánh cửa bí mật, hay đại loại thế?"

Minh hồ hởi lên tiếng:

"Có vẻ như mình vừa giúp cậu 'khai thông' đấy."

Nguyên đặt tay lên sổ, khẽ lật một trang:

"Cậu có nghĩ đến việc dừng lại không?"

Nam nhìn ra ngoài.

Mặt trời đã lên cao hơn.

Gió trưa xao nhẹ bóng cây ngoài hiên.

"Mình cũng từng hỏi giáo sư câu này và...

ông ấy để mình tự lựa chọn.

Mình nghĩ không ít thì nhiều cũng đã dính vào một câu chuyện khuất mắt khá quan trọng.

Nếu vô tư bỏ mặc thì biết đâu nó không chỉ ảnh hưởng mình mà cả những người xung quanh nữa.

Bản thân mình biết có gì đó đang xảy ra và lại có manh mối, nếu không làm gì thì lương tâm không an được.

Có thể chuyện sẽ rất nguy hiểm nhưng ít ra cũng là cơ hội cho mình tìm hiểu về bản thân và cả những ký ức mập mờ kia nữa.

Chuyện này thì chỉ có mình mới tự giúp mình dược thôi."

Nguyên chen vào:

"Còn bọn mình nữa đây."

Minh cũng bon chen:

"Rõ ràng rồi, nếu cậu có chuyện gì thì Trang lại tìm tới bọn mình xé xác hết cả đám đấy."

Nam cười nhẹ.

Cả ba không nói gì thêm nhưng anh biết anh luôn có sự trợ giúp từ phía sau.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 8 - SỨ THANH GIANG


Trời ngả sang chiều khi Nam bước khỏi chiếc xe buýt về Đông Anh, vai đeo ba lô quen thuộc, tay cầm bản đồ gập gọn.

Cảnh vật hai bên đường đã đổi khác.

Phố xá thưa dần, thay bằng ruộng thấp, đồi gò và những cụm làng xưa rải rác sau lũy tre.

Dựa theo bản đồ, anh không đi thẳng đến điểm đánh dấu giếng đá, mà vòng qua một lối nhỏ – lối này không có trong ghi chú, nhưng anh cảm thấy cần dừng lại.

Con đường đất dẫn anh đến một ngôi đền nhỏ nép sau một rặng tre già, ẩn khuất trong một vạt đất hơi lõm xuống.

Không có bảng tên.

Cổng gỗ thấp, tường vôi lốm đốm rêu xanh.

Nhưng có dấu chân người, có chậu hương cũ – cho thấy nơi đây vẫn có người ghé qua thắp nhang, dù rất thưa.

Nam đẩy cửa gỗ bước vào.

Gian chính nhỏ, ánh sáng nhập nhoạng.

Trên bệ thờ là một tượng rùa bằng đá xám, to bằng hai bàn tay, lưng khắc hình mai vuông đơn giản.

Trước tượng là án hương, tàn cũ đã lạnh, nhưng không mục.

Hai bên bệ thờ có treo đôi câu đối bằng chữ Nôm, nét mực đã phai:

"Thanh Giang hộ quốc linh, vạn cổ tĩnh.

Bạch đạo bình hung khí, nhất môn trung."

Nam nhìn bức tượng.

Không có gì kỳ lạ – nhưng không hiểu vì sao, nhịp tim mình chậm lại một nhịp.

Nam thử chạm tay vào lưng tượng rùa đá.

Một cảm giác mát lạnh lan dọc lòng bàn tay, nhưng không phải cái lạnh của đá.

Nó mềm như nước, mà sâu như lòng giếng.

Một luồng khí mát từ bệ thờ lan dọc cánh tay anh, rồi tràn lên lồng ngực.

Không đau, không rùng mình – nhưng trong tim anh có một nhịp chùng xuống.

Cảnh vật xung quanh mờ đi một thoáng.

Gió ngoài cửa khựng lại.

Ánh sáng nhập nhoạng trong đền cũng như đổi màu – không rõ tối hơn hay sáng hơn, chỉ biết ranh giới của chiều đã dịch đi một bậc.

Nam quay người lại.

Một bóng người xuất hiện nơi cửa vào – không phải bước vào, mà như từ từ hiện ra khỏi chiều sâu của không gian.

Người ấy mặc áo vải sẫm, dài quá đầu gối, tóc bạc dài cột sau lưng, sắc mặt điềm đạm, ánh mắt sáng sâu nhưng vẫn toát lên vẻ điềm tĩnh.

Họ nhìn nhau một lúc, rồi người kia lên tiếng – giọng trầm, không rõ già hay trẻ:

"Đã rất lâu rồi mới có người kích hoạt lại được linh ấn ta gửi lại trong đó."

Nam siết nhẹ quai túi bên người.

"Ông là ai, người giữ đền à?"

Người kia lắc đầu khẽ:

"Cũng không hẳn, đôi khi ta chỉ ghé qua nơi này xem tình hình thế nào thôi."

Nam ngẩn người.

"Ông sống ở vùng này sao?"

"Không hẳn là sống, nhưng đây là vùng có nhiều ký ức với ta nhất, ta đã từng giúp ổn định vùng này trong quá khứ."

Nam khựng lại.

Một hình ảnh chợt lướt qua trong đầu anh – không hẳn là mơ, cũng chẳng rõ là ký ức.

Chỉ biết nó đến bất ngờ, và mang theo cảm giác như thể mảnh đất dưới chân vừa bật lên một lát cắt thời gian đã ngủ quên rất lâu.

Anh thấy một người đàn ông mặc giáp da nâu sẫm, đầu đội mũ kết lông dài buông sau gáy, tay cầm kiếm ngắn, dáng đứng vững trước một bờ thành đất còn dang dở.

Phía xa là những cột gỗ vừa cắm xuống nền đất ướt, khói bụi còn bảng lảng, như thể nơi đó vừa được khai mở bằng bàn tay và máu thịt.

Tất cả chỉ thoáng qua.

Nhưng lòng ngực Nam thắt lại, không rõ vì hình ảnh, hay vì thứ âm vang sâu kín hơn đang dội lại trong người.

"Người đó... là ai?"

Người kia im lặng một thoáng, rồi đáp:

"Là người từng dựng thành trên vùng đất này.

Khi sông còn chưa đổi dòng.

Khi đất còn chưa thành hình.

"

Nam lặng người.

Hình ảnh vừa lướt qua trong đầu anh – người đàn ông mặc giáp da, mũ kết lông chim, tay cầm kiếm giữa vùng đất đang dựng – vẫn còn rõ ràng như vừa chạm.

Thục Phán – An Dương Vương.

"Vậy truyền thuyết là thật sao?

Ông đã giúp An Dương Vương dựng thành Cổ Loa xưa kia?"

Người kia gật nhẹ, ánh mắt vẫn không rời xa dòng ký ức:

"Thuở ấy, nơi này là vùng hỗn loạn.

Long khí rối, tà khí trồi lên từ đáy sâu.

Không phải do sông núi dịch chuyển, mà là thứ sinh ra từ sự sai lệch của mạch đất.

Thục Phán đã tìm đến ta xin trợ giúp để tiêu trừ tà khí, giữ lấy vùng đất này mà dựng thành.

Khi ấy, ta nghĩ với sức của cả hai, mọi thứ có thể được thanh tẩy hoàn toàn.

Nhưng... yêu linh kia không giống những gì từng thấy.

Nó sinh ra từ hỗn độn – không thuộc một trật tự nào, nên không thể bị diệt gọn như lẽ thường."

Ông dừng một nhịp, rồi tiếp, giọng trầm hơn:

"Mãi rất lâu sau, lại có một người khác đến.

Hắn không phải người phương Nam.

Nhưng lòng lại hướng về nơi này như đất tổ.

Hắn không chọn đô hộ, mà chọn cứu vãn – dùng một linh vật, một phiến đá mang lực lớn để phong kín tà khí.

Như để chờ... một người có thể đến và kết thúc tất cả – đúng cách."

Nam vẫn im lặng.

Không hỏi.

Không đáp.

Nhưng chính sự lặng đó khiến ông ta nhìn anh một lần nữa – ánh mắt không còn dò xét, mà như đang nhận ra điều từng bị lãng quên.

"Ta đã giúp hắn.

Và bây giờ... gió lại đổi hướng, khi cậu bước vào."

Nam ngẩng nhìn ông ta.

"Ông là ai?"

Người kia không đáp ngay.

Ông quay nhìn về phía tượng rùa đá.

Một thoáng trầm mặc.

Rồi ông mỉm cười nhẹ, chậm rãi nói:

"Ta là sứ giả của thần Thanh Giang."

Nam đứng lặng trước tượng rùa đá.

Câu nói vừa rồi không cần cao giọng, không cần ánh sáng linh thiêng.

Nhưng lại khiến không gian trong đền như đổi sắc.

Sứ Thanh Giang bước chậm đến bên bệ thờ, tay khẽ đặt lên phần lưng rùa.

"Linh ấn ta để lại trong tượng đá này mục đích là để chờ người như cậu tới đây.

Tà khí ở nơi đó đã bị phong suốt nhiều thế kỷ.

Nhưng phong ấn không phải là vĩnh viễn.

Có lúc sẽ rạn nứt và tai họa lại ập xuống vùng này."

Nam nhìn ông:

"Ông biết tôi là ai sao?"

"Ta có biết con người 'đã từng' là cậu.

Người đó cũng đã chọn đặt đại nghĩa lên trên tất cả nhưng vì mệnh trời mà sứ mệnh vẫn còn dang dở.

Biết đâu cậu là người sẽ kết thúc tất cả những chuyện này."

Một thoáng im lặng.

Rồi ông nói tiếp:

"Phía sau đền có một lối nhỏ.

Đi qua đó, sẽ tới một giếng đá cũ – nơi xưa kia từng là tâm điểm của hỗn loạn.

Đó là nơi cậu cần đến."

Sứ Thanh Giang nhìn anh một thoáng, rồi bước nhẹ về phía sau bệ thờ.

Bóng ông nhòa dần trong ánh chiều nghiêng qua cửa gỗ.

Nam vội lên tiếng:

"Khoan đã, tôi vẫn chưa rõ mình cần phải làm gì, liệu tôi có còn gặp lại ngài không?

Một giong nói vang lên như vọng lại từ một không gian xa xăm:

"Cứ đi đi, ta... vẫn dõi theo cậu."

Ngoài đền, gió thổi qua rặng tre, mang theo mùi đất ẩm và hơi nước từ vùng trũng.

Nam quay bước.

Anh không rõ sắp tới sẽ là thử thách gì, nhưng biết rõ một điều – Từ lúc này, mỗi bước đi đều sẽ có người đang dõi theo.

Nam rời đền, men theo lối mòn nhỏ sau bụi tre rậm, lòng vẫn chưa nguôi dư âm của cuộc gặp.

Trời về chiều, nắng mỏng như sợi chỉ vắt ngang đường chân trời.

Lối đất dẫn xuống một vùng trũng lạ – không phải ruộng, cũng chẳng phải gò mả, mà giống một khoảng nền cũ từng bị đào phá dở dang.

Những phiến đá vụn lẫn rêu rải rác quanh viền đất.

Cỏ mọc phủ, nhưng nếu nhìn kỹ sẽ thấy dấu vết của một khoảng sân cổ, từng có người đi lại.

Ở trung tâm, một giếng đá vuông nằm trũng hẳn xuống nền đất.

Thành giếng làm bằng đá xám đã mòn, không mái che, không dây gầu, chỉ còn vài viên đá lát xếp dẫn về phía miệng.

Nam tiến đến gần.

Không khí ở đây lặng bất thường.

Không còn tiếng chim.

Gió qua rặng tre phía sau cũng như ngừng lại khi anh đến gần miệng giếng.

Anh cúi xuống.

Bên dưới không thấy đáy.

Chỉ có một khoảng tối nhòe nhạt, như mặt nước phủ lớp bụi mỏng, và lạnh.

Nhưng điều khiến anh dừng lại là... không có hình phản chiếu.

Anh ngẩng lên, rồi lại cúi xuống.

Mặt giếng vẫn như cũ – chỉ có bóng cây và ánh sáng rìa trời lay động.

Không có anh trong đó.

Một cơn ớn lạnh lướt dọc sống lưng.

Anh không nghe thấy gì.

Nhưng toàn thân như căng ra.

Nam lùi lại nửa bước nhưng anh chưa kịp rời hẳn khỏi miệng giếng thì mặt nước bên dưới bỗng lay động.

Một gợn sáng từ dưới sâu trôi lên, chậm và lặng.

Trong bóng nước bắt đầu hiện ra một hình người – nữ – khoác áo trắng nhạt như sương, tóc xõa dài, không rõ mặt, chỉ thấy dáng người cúi nghiêng, bàn tay khẽ đưa về phía trên, nơi Nam đang đứng.

Cô không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn về phía Nam.

Một lực kéo bất ngờ từ lòng giếng hút anh xuống.

Nam không lùi kịp.

Anh như rơi mà không thấy rơi.

Mọi âm thanh vỡ vụn.

Khi mở mắt, anh đứng giữa một vùng đất lạ.

Cỏ ướt sương, ánh trăng nhòe trên những viên đá.

Trước mặt là một khuôn thành cổ – đất nện, tường thấp, cột gỗ còn mùi lửa.

Trong khoảng sân giữa thành, một cô gái mặc váy lụa trắng đang ngồi nghiêng bên một vạt hoa dại, tay cầm chiếc trâm nhỏ, lặng lẽ gài lên mái tóc.

Phía xa, một chàng trai khoác giáp đang dắt ngựa lại gần, mắt nhìn cô như thể lần nào cũng là lần đầu tiên.

Nam đứng đó, không ai trông thấy anh.

Anh không biết có phải mình đang mơ hay đây là ký ức của một ai khác.

Cảnh đổi.

Cô gái ấy – giờ quỳ bên miệng giếng.

Mắt ngấn lệ.

Vai run.

Một người đàn ông mặc giáp da nâu, viền đồng vảy rồng, mũ kết lông chim – người mà Nam tưng thấy trong cảnh mộng lúc trước, đang bước lại.

Không có lính hay tùy tùng.

Phía xa nơi chân trời cát bụi mịt mù, Nam thấy một toán quân cưỡi ngựa đang tiến về phía hai người này.

Thục Phán đi chậm, mỗi bước như kéo theo một triều đại đã mất.

Mắt ông nhìn cô gái quỳ bên giếng – không giận dữ, không đau đớn.

Chỉ là ánh nhìn của một người vừa đánh mất điều cuối cùng mình còn tin được.

Khoảng cách giữa hai người – một người cha đứng trên bờ, một người con quỳ dưới đá – tuy gần nhưng lại cảm giác xa nghìn dặm.

Cô nói gì đó – không nghe được.

Và rồi... tự mình ngã vào giếng.

Khoảnh khắc đó, nước vỡ thành hoa trắng.

Rồi tối lại.

Rồi tất cả chìm xuống.

Nam như bị ném ra khỏi lớp đất ấy – thân thể anh rúng lên giữa không khí lành lạnh của chạng vạng.

Nam choàng tỉnh, hơi thở gấp.

Tay anh chống xuống đất, ngực còn nặng như vừa bị ai giữ lại trong giấc mơ.

Nhưng... xung quanh không còn là giếng đá.

Anh đang ở giữa một khoảng không gian lặng.

Đất dưới chân là cỏ mềm, mỏng như vừa qua sương.

Không có trời, cũng không có bóng tre.

Chỉ là một lớp sáng mờ như sương bạc, không phân biệt được đâu là ranh giới giữa ánh sáng và không gian.

Trước mặt Nam, cách chỉ vài bước chân, là một người con gái khoác áo lụa trắng, tà áo dài chạm cỏ, tóc đen buông xuống vai như dòng mực chảy trên nền sáng.

Gương mặt thanh tú, sáng không son phấn, nhưng có nét đẹp cổ xưa – mềm mà không yếu, mong manh mà không nhạt.

Làn da trắng như sương non, nhưng đôi mắt đen thẳm ấy mới là thứ khiến người ta không thể rời được – ánh nhìn tĩnh như nước đáy hồ, nhưng lại đượm một màu u buồn.

Cô đứng im.

Chính là gương mặt ấy – người đã hiện lên dưới giếng.

Nam không nói gì.

Gió không thổi.

Nhưng giữa họ, không khí như động khẽ – như thể quá khứ đang thở lại.

Nam đứng lặng trong lớp ánh sáng mờ như sương phủ.

Người con gái áo trắng vẫn đứng đó không lay động.

Anh chậm rãi bước tới một bước.

"Cảnh mộng tôi vừa thấy...phải chăng cô là...

Mị Châu?

Cô gái không đáp ngay.

Chỉ nhìn anh – ánh mắt tĩnh như đáy hồ vừa qua mùa bão.

Rồi rất khẽ – cô gật đầu.

Nam muốn nói gì đó.

Nhưng cổ họng khựng lại.

Có quá nhiều điều – nhưng lại chẳng có lời nào vừa đủ.

Trước mặt anh là một cái tên đã trở thành truyền thuyết.

Một người mà lịch sử thường nhắc đến bằng tội lỗi.

Nam không dám tin lại có thể đứng đối diện mà buông ra câu hỏi nửa tin nửa ngờ như vậy.

Nam nhìn vào đôi mắt u buồn ấy khẽ cất tiếng, giọng thấp và chậm:

"Chuyện gì...

đã xảy ra?"

Cô gái không đáp.

Nam hít một hơi.

Mắt anh chưa rời khỏi cô:

"Có thật là... cô đã dẫn đường cho kẻ thù?

Đã phản bội... cha mình?"

Cô gái vẫn đứng đó.

Không né tránh.

Chỉ một thoáng – mắt cô chớp khẽ, rồi một giọt lệ lặng lẽ rơi xuống.

Không thành tiếng.

Cũng không loang trên đất.

Nhưng Nam thấy rõ... giọt lệ ấy không vì tủi thân mà có lẽ vì chưa từng có ai hỏi cô như thế.

Mị Châu khẽ nói, như thể không phải đang giải thích, mà chỉ đang nhớ lại điều gì chưa bao giờ nguôi.

"Tôi đã kể điều không nên kể.

Không vì cố ý.

Chỉ vì tôi tin... người đó thật lòng.

Khi nhận ra... thì đã không còn đường lui.

Mọi thứ đã bắt đầu... từ một câu nói quá dễ dàng."

Nam biết ngôn ngữ cô dùng không thuộc thời đại mình.

Nhưng lạ thay, từng lời vẫn chạm đến lòng anh như thể anh đã nghe từ kiếp nào rồi.

Anh nhìn cô.

Một lúc sau, anh mới hỏi:

"Vậy... vì sao cô vẫn ở đây?"

Mị Châu đáp khẽ:

"Vì tôi không đi được.

Không ai cấm tôi rời đi.

Nhưng tôi cũng không thể tự tha thứ cho mình.

Khi tôi ngã xuống giếng... trong lòng tôi vẫn còn yêu, vẫn còn nhớ, vẫn mang một nỗi hận bản thân không tha thứ được.

Có lẽ... chính những cảm xúc đó đã giữ tôi ở đây.

Không phải bị giam.

Mà là tôi chưa rời được chính mình."

"...

Suốt từng ấy năm, tôi chỉ là một cái bóng bị người đời trách móc, phán xét.

Nhưng chưa thật sự gặp được ai đặt ra câu hỏi như cậu."

Cô ngừng lại, giọng ngập ngừng:

"Nhưng ở đây vẫn còn một thứ khác.

Chính nó đã gây ra những tác động dị tượng ảnh hưởng tới người dân quanh đây."

Nam hỏi lại:

"Một thứ khác?"

Mị Châu khẽ gật đầu:

"Là...

Bạch Kê Tinh - một tà linh cổ hùng mạnh.

Từng bị cha tôi và thần Kim Quy đánh bại.

Nhưng không bị tiêu diệt hoàn toàn.

Thứ đó... sinh ra từ lệch khí hỗn loạn của Long Mạch."

Cô ngẩng lên nhìn Nam, giọng không đổi:

"Sau khi cha tôi mất, nơi này dần bị lãng quên.

Nhưng một thời gian dài sau đó lại có một người khác đến - một đạo sĩ phương Bắc...Tôi không biết tên ông.

Nhưng tôi cảm nhận được khí lực trong từng bước chân của ông.

Không giống những người từng đến rồi vội quay đi.

Ông mang theo một linh vật – một phiến đá màu xanh đen mang ánh sáng rất lạ, như có một con mắt đang khép lại."

Cô dừng lại.

Gió không thổi, nhưng cỏ quanh giếng lay nhẹ như vừa qua một dòng chảy cũ.

"Tôi không xuất hiện để gặp ông.

Không phải vì sợ.

Chỉ vì... không đủ can đảm để đối diện một ai khác.

Tôi... không quên được ánh mắt của cha tôi ngày đó."

Cô lặng đi một lúc, rồi nói tiếp – giọng trầm hẳn, như đang nhớ lại một điều mình không thấy tận mắt, nhưng vẫn cảm nhận được:

"Tôi không rõ ông đã làm cách nào.

Nhưng tôi cảm nhận được... không gian xung quanh mình như siết lại vào một điểm.

Sau một khoảng lặng tôi cảm nhận được vùng đất này đã có sự thay đổi rõ ràng, tà khí không còn mạnh như trước nữa.

Có lẽ... linh vật ấy đã phong được tà linh kia vào lại đất sâu dù tôi vẫn cảm nhận được sự tồn tại của nó."

Mị Châu vẫn nhìn Nam, ánh mắt như đang nói điều gì còn chưa dứt.

Nhưng rồi một làn gió nhẹ thoảng qua.

Một giọng nói trầm, nhưng quen thuộc lặng lẽ vang lên phía sau:

"Đã quá lâu rồi, cô vẫn còn ở lại nơi này."

Nam xoay người lại.

"Sứ Thanh Giang!"

Mị Châu chợt đứng lặng.

Tay cô khẽ siết lại.

Đầu cúi xuống, ánh mắt không dám rời bước chân.

Sứ Thanh Giang nhẹ nhàng nói, giọng hiện rõ nét hiền từ lẫn tiếc nuối:

"Cô không dám nhìn ta sao?"

Một nhịp im.

Rồi cô cất giọng, nhỏ và đều như đang nói với chính mình:

"Tôi không dám.

Sau tất cả... người vẫn còn hiện thân trước mặt tôi."

Cô hít một hơi, mắt không rời mặt đất:

"Khi người giúp cha tôi đánh lui tà linh, xây thành Cổ Loa, đánh lui ngoại xâm, tôi... vẫn còn là một đứa bé con núp sau tường thành.

Nhưng khi trưởng thành... tôi lại là người khiến ông ấy phải vung kiếm lần cuối.

Vậy nên tôi ở lại.

Như một cách tự giữ lấy lỗi của mình.

Dù biết... có lẽ chẳng bao giờ tìm được thanh thản."

Sứ Thanh Giang không đáp ngay.

Ánh mắt ông đặt lên Mị Châu rất lâu – không dò xét, không trách cứ – như một người từng thấy nỗi im lặng này kéo dài hàng thế kỷ.

Rồi ông nhẹ giọng:

"Cô đã tự giam mình ở nơi này đủ lâu rồi.

Tội – nếu có – cũng đã trôi qua trong nước.

Không nhất thiết phải tự dằn vặt mình vì những quá khứ đã qua.

Triều đại của Thục Phán chấm dứt là do thiên mệnh, dù cô có lỗi cũng không hoàn toàn là do cô.

Ta đã thấy trước được điều đó nhưng lại không thể tiết lộ thiên cơ, nên đành nhẫn tâm để nó xảy ra.

Bản thân ta cũng có một phần trách nhiệm trong việc ly tán của cha con hai người."

Sứ Thanh Giang nhìn Nam – ánh mắt ông giờ trầm lại, không xa cách, cũng không cứng rắn.

Chỉ như một người từng chứng kiến nhiều lớp thời gian đang nhẹ trao lại một phần của nó.

"Cậu đã đến được đây.

Đã biết được một phần sự thật về bản thân và của cả người xưa.

Nhưng cậu vẫn còn một sứ mệnh quan trọng cần gánh vác.

Ta biết những thử thách phía trước không đơn giản cho một người phàm trần nhưng ngọn lửa ý chí tinh thần của dân tộc Đại Việt xưa nay vẫn luôn thắp sáng.

Cậu lại mang trong mình ký ức, khả năng và cả tấm lòng cao cả của 'người đó', nên ta tin cậu sẽ làm được.

Cánh cổng phía trước không hiện bằng cửa.

Mà bằng cảm nhận.

Khi cậu sẵn sàng bước tiếp, nó sẽ tự mở."

Nam khẽ gật.

Không nói gì.

Không gian quanh họ vẫn là một khoảng ánh sáng bạc – mờ như sương, không ranh giới, không trọng lực.

Nhưng ở phía trước, nơi ánh sáng loang mỏng hơn, đã bắt đầu có một vòng xoáy rất nhẹ – như mặt nước chuẩn bị tách ra.

Sứ Thanh Giang bước tới cạnh anh.

Giọng ông trầm lại:

"Bên kia cánh cổng sẽ là một thử thách – một kẻ địch mà cả ta cũng không chắc có thể đối phó được, nhưng chỉ cần tâm vững khí tịnh, có lòng tin vào bản thân thì ta nghĩ cậu sẽ vượt qua.

Cậu đã có Thức thạch và Minh thạch, khi nguy cấp nên nhớ tới chúng.

Ta không thể cùng cậu bước qua cánh cổng đó nhưng vẫn có thể hiển hiện trong tâm trí cậu khi cần."

Nam nhìn ánh sáng đang mở ra phía trước, rồi dừng lại một nhịp.

Anh quay đầu lại, hướng về Mị Châu – cô vẫn đứng đó, giữa không gian nhòe sương, ánh mắt trầm nhưng không còn nặng như trước.

"Còn cô thì sao?"

Cô ngẩng lên nhìn anh.

Không tránh né.

"Sau khi tôi đi... cô sẽ rời khỏi nơi này chứ?"

Mị Châu im lặng một lúc, cô nhìn sang Sứ Thanh Giang rồi quay lại Nam nhẹ giọng nói:

"Tôi không biết.

Có lẽ... không ai biết rõ khi nào mình thực sự buông bỏ được điều gì đó.

Nhưng ít nhất... tôi đã nói ra.

Lần đầu tiên, sau rất nhiều năm, có người thật sự lắng nghe.

Vậy là đủ."

Nam gật đầu.

Nhưng rồi anh nói thêm – giọng thấp, chậm, không mang ý dạy bảo – chỉ như nhắc lại điều anh vừa học được:

"Có những lỗi lầm... không phải mang mãi mới là cách chuộc tội.

Đôi khi, chấp nhận bước tiếp... cũng là cách để giữ lời với người đã khuất."

Mị Châu nhìn anh – trong ánh mắt ấy có điều gì lặng mà sáng.

Không lời đáp, nhưng chính sự im lặng đó lại khiến câu nói của Nam... không tan đi.

Cô cúi đầu như một lời cảm tạ và lần đầu tiên Nam thấy cô mỉm cười.

Anh cúi đầu rồi quay bước, hướng về phía ánh sáng đang mở ra.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 9 - ĐIỂM NHÃN


Ánh sáng phía trước không rực rỡ, chỉ nhòe như mặt gương bị phủ sương – nhưng càng tiến gần, anh càng cảm thấy trọng lực xung quanh mờ đi, như thể bản thân đang bước khỏi khái niệm về thời gian.

Dưới chân anh, đất mềm dần tan ra, nhường chỗ cho một thứ khác.

Ánh sáng xoáy chậm, rồi khẽ mở rộng – không thành trục hay hình dạng nào.

Chỉ là một khe hở đang hé mở, không bằng cửa, mà bằng...

ý niệm.

Anh bước qua, một luồng sàng trắng che mờ thị giác của anh.

Trước mắt là một khoảng hang rộng hình bầu dục, trần uốn cong, không bằng đá, mà bằng các lớp vảy đen ánh như than tro xếp chồng lên nhau.

Đất dưới chân không mềm – mà là đất nung nứt, nâu đỏ và rạn vụn như vừa bị nung dưới lửa địa ngục.

Xung quanh – không tường, không ranh giới – nhưng có những đường khí âm mảnh như chỉ, kéo dài từ trần xuống nền.

Tất cả như một mạng nhện khổng lồ bằng khí độc, lơ lửng mà không rơi.

Ở chính giữa không gian ấy là một phiến đá hình chữ nhật, bằng bàn tay, đặt trên một lõm đá tròn phủ rêu xám và bụi tro.

Mặt đá nhẵn, màu xanh đen, có ánh lam mờ khi khí động xung quanh chạm vào – như thể ánh nước đang chạy ngầm bên dưới một lớp thủy tinh mỏng.

Nam đứng lặng quan sát phiến đá đang xoay vòng lơ lửng không trọng lực trên bệ đá.

Trong ba lô của anh Thức thạch và Minh thạch dường như cũng đang phản ứng lại với sự hiện diện của phiến đá trước mặt.

Nam không thấy ký tự Hán cổ hiện lên từ phiến đá.

Nhưng hình dáng, cảm giác, và cách nó phản ứng với hai phiến đá trong ba lô khiến anh nhận ra – đây chính là mắt phải trong hình thể long thể cổ xưa.

Nam vẫn đứng đó, tay khẽ chạm vào quai ba lô như muốn trấn tĩnh.

Bỗng... một luồng khí lạnh trườn qua gáy anh.

Không phải gió.

Cũng không phải nhiệt độ giảm.

Mà là một thứ gì đó mảnh và chậm như hơi thở sát tai, không chạm vào da nhưng khiến sống lưng anh cứng lại từng đốt.

Không gian vốn im như một bức tranh tĩnh bắt đầu... rung lên rất khẽ.

Nam nhìn quanh.

Không có ai.

Nhưng trực giác cho anh biết – có thứ gì đó đang theo dõi anh.

Không gian quanh Nam bắt đầu co giật nhẹ, như đang bị ai đó xoắn bẻ từng lớp khí mỏng.

Từ dưới lớp khí lặng, một giọng vang lên – khàn, sâu, như đá bị mài từ bên trong:

"Ngươi... không phải Thục Phán.

Nhưng mùi máu, khí mạch... lại rất quen thuộc.

Tên đạo sĩ đó... kẻ thứ hai sau Thục Phán dám phong ấn ta tại đúng nơi này.

Một tên ngoại tộc thích lo chuyện bao đồng..."

Nam bất động.

Tim anh đập mạnh cả người rung lên vì cảm nhận rõ nguồn lực vừa tràn vào không khí qua lời nói kia.

Giọng đó tiếp, lần này như ngay sát sau vai:

"Ngươi không phải hai kẻ đó nhưng lại đang muốn đi trên con đường của chúng?

Hay... chỉ là một tên vô tri vô tình lọt vào đây?"

Bên trên, luồng khí tối đột ngột co lại rồi bùng nổ thành hình.

Một sinh thể khổng lồ hình thù tựa một con gà trống, lông trắng pha vàng úa, hai chân sắc nhọn như móc câu, mắt đỏ quạch như máu ứ, mỏ dài, nhọn hoắt.

Phía sau nó... không có cánh.

Mà là một dải khói uốn lượn – như đuôi rắn, nhưng không ngừng đổi hình.

Tiếng rít của nó xuyên qua không khí, vang thẳng vào đầu Nam.

Nam đứng bất động, bàn tay siết chặt quai ba lô.

Tim đập gấp.

Không gian xung quanh như xoáy lại.

Tay Nam khẽ co, ngón trỏ và giữa của tay phải dựng lên một cách vô thức theo phản xạ tự nhiên.

Mắt anh mở lớn.

"Gì vậy... mình vừa làm gì—?"

Nhưng chưa kịp hiểu, một dòng khí mảnh như chỉ từ đầu ngón tay anh bay ra, rạch thành một vệt sáng mỏng chém về phía Bạch Kê Tinh.

Cú đánh đầu tiên... chỉ làm lớp tà khí quanh ngực nó dao động nhẹ.

Nam lùi lại, thở dốc.

Trán đổ mồ hôi.

Anh vẫn chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra.

Một giọng trầm vang trong tâm trí – chính là Sứ Thanh Giang:

"Đừng cưỡng lại.

Cứ để cảm giác tự nhiên dẫn lối.

Nên nhớ cậu là hóa thân của hắn.

Những kỹ năng của cậu vẫn đang ẩn dưới những tầng lớp ký ức cũ."

Nam nhắm mắt cảm nhận được từng dòng khí chảy quanh cơ thể mình, hai tay nhẹ nhàng giơ lên, tay trái đối ngược tay phải – lưỡng nghi quyết vô thức thành hình.

Hơi thở anh bắt đầu ổn định.

Lần này, anh mở mắt, chuyển sang Ngũ Lôi quyết.

"Ngũ lôi chấp pháp, thiên tâm thính lệnh...

TRẢM TÀ!"

Tia sáng trắng xanh nổ ra từ lòng bàn tay – lao thẳng như sấm đánh, chém ngang thân yêu linh.

Bạch Kê Tinh gào lên – âm thanh như hàng trăm mảnh sắt bị cào xé trên đá.

Từ ngực nó, luồng tà khí vừa bị rạn liền cuộn lại, xoáy thành một vòng xoáy đen lấp lánh như tro ướt, rồi bắn vọt về phía Nam như móc câu sống.

Nam chưa kịp lùi hẳn thì vòng xoáy ấy đã cắt chéo qua vai trái, hất anh lùi bật về sau gần ba bước.

Cả cánh tay tê dại.

Vết cắt không sâu, nhưng bỏng rát – như bị lửa lạnh đốt từ trong mạch máu.

Anh nghiến răng, cố giữ thăng bằng.

Trên vết thương, da không rách nhưng đã thâm lại như có một lớp tà khí đang bám.

Giọng Sứ Thanh Giang lại vang lên trong tâm thức – lần này gấp hơn nhưng vẫn vững:

"Đừng để tà khí lan vào trong người.

Nó sẽ làm tắc mạch linh lực của cậu, phá hủy dần nội tạng.

Dẫn nó ra bằng khí của chính cậu.

Không dùng sức mà dùng ý."

Nam siết bàn tay trái, thở chậm, rồi vô thức đặt tay phải chạm lên vai bị thương.

Hơi thở anh hạ xuống một nhịp – từ lòng bàn tay tỏa ra một lớp ánh sáng lam rất nhạt, Tà khí trên vai rút chậm, vặn vẹo rồi tiêu tán.

Nam mở mắt.

Vết thương vẫn còn – nhưng cơn đau rát đã giảm hẳn.

Cảm giác sợ hãi đã giảm bớt.

Nhưng ngược lại anh nhận thức rất rõ ràng: thứ đang đứng trước mặt không phải có thể bị tiêu diệt chỉ bằng một hai đạo pháp chú.

Bạch Kê Tinh gào lên, thân thể rúng mạnh như bị một thứ gì đó từ bên trong kéo giật.

Ngay lúc đó, từ giữa trán nó, một khe nứt đỏ sậm hiện ra, kéo dọc xuống giữa mặt như một vết rạch chưa từng khép lại.

Rồi... một luồng khí đen đậm đặc tách khỏi thân nó, lơ lửng phía trên – không rơi xuống, mà xoáy tròn lặng lẽ, như một hố không đáy bị xé toạc giữa không khí.

Từ trung tâm vòng xoáy ấy, có một hình bóng mờ đang nghiêng đầu – cao, gầy, không thấy rõ nét mặt – chỉ có một cặp mắt đỏ như máu.

Nam cảm thấy sống lưng lạnh toát.

Giọng của Sứ Thanh Giang lại vang lên:

"Cậu đang nhìn thấy thứ đã chiếm giữ Bạch Kê Tinh suốt hàng nghìn năm qua.

Bạch Kê Tinh có thể là một yêu linh cổ đại nhưng thứ tà khí đen kia chính là lý do nó luôn có thể tái sinh, và mỗi lần lại... mạnh hơn trước."

Nam nhìn chằm chằm vào luồng khí đen đang xoáy trên đỉnh đầu Bạch Kê Tinh.

Hình bóng mờ mờ trong đó không rõ mặt, nhưng như đang cúi xuống nhìn anh – cười không thành tiếng.

Giọng của Sứ Thanh Giang vang lên, lần đầu mang nét lạnh:

"...

Tịch Dương."

Nam vẫn đứng lặng, mắt không rời luồng khí đen đang xoáy lặng bên trên.

Cái tên ấy – "Tịch Dương" – tuy chỉ thoáng qua một lần trong giấc mơ nhưng cảm giác từ tiếng thét vọng lại ấy, anh không bao giờ quên được.

"Tịch Dương?"

Giọng anh khàn lại – không vì mệt, mà vì cảm giác như mình vừa bước vào một cuộc đối đầu không còn chỉ giữa người và yêu.

Sứ Thanh Giang đáp chậm, giọng ông như dội lại từ tầng sâu hơn cả âm thanh:

"Một tà thể sinh ra từ sự lệch lạc hỗn độn của long khí Đại Việt được nuôi lớn bởi oán khí và tham vọng bị chôn giấu suốt ngàn năm.

Lẽ ra đã bị phong ấn sâu trong lòng đất... nhưng qua bao cơn binh đao biến loạn, những nỗi oan khuất, những cái chết đau thương của vùng đất này đã khơi dậy ác niệm của tà thể đó.

Nó ẩn mình trong Bạch Kê Tinh... là gốc rễ khiến mọi phong ấn trước đây – dù mạnh đến đâu – cũng chỉ là lớp vỏ không chạm tới lõi."

Nam khựng lại.

Tay siết chặt hơn.

Mỗi lời vừa rồi...

đều khiến anh thấy những manh mối xưa trong giấc mơ – những vùng đất nứt, những dòng khí chảy ngược, những giọng nói không có người – từng gọi anh bằng danh xưng chưa từng nghe.

Từ trên cao, luồng khí đen xoáy mạnh xuống – hợp thẳng vào thân Bạch Kê Tinh như một dòng sương ác ma nhập xác.

Tiếng gào bật ra – nhưng lần này không như tiếng chim, mà như tiếng người gãy giọng, rít qua hàm răng lưỡi thép.

Thân thể nó biến đổi ngay trước mắt Nam: Lông cánh khô sạm đổi thành vảy tro đỏ loang lổ – như được trát bằng máu đã khô.

Hai chân dài ra, móng cong vồng như liềm, mọc thêm khớp phụ – khiến dáng đi gập ghềnh như không tuân theo quy luật sinh học.

Trên đầu nó, một đôi mắt phụ mở ra – đỏ thẫm, không đồng tử – nhìn Nam từ một góc chếch, như thể không cần xoay cổ cũng thấy mọi thứ.

Không khí xung quanh lập tức dày lại như hồ keo.

Nam lùi một bước, cảm thấy mỗi lần thở vào cũng khiến phổi nặng như chì.

Giọng của Sứ Thanh Giang vang lên khẩn:

"Cậu không thể chỉ dùng đơn chú được nữa.

Phải dẫn cả thiên – địa – nhân.

Mau kết ấn Tam Tài.

Nam nuốt nước bọt, tay phải khẽ co.

Không hẳn theo ý thức.

Mà như... một ký ức mơ hồ đang tự trỗi dậy từ sâu trong thân thể – các ngón tay kết thành thế Tam Tài Quyết, ba tầng rõ rệt.

Khí trong người xoáy mạnh như cơn lốc từ đan điền thổi ngược lên cổ.

Anh mở miệng.

Lần này, chú ngữ cứ trôi ra một cách vô thức.

"Lôi bộ thiên tâm, ngũ phương trấn lệnh.

Thiên hỏa giáng quang – sát tà!"

Một tiếng sấm vang lên giữa không trung – dù không có mây.

Từ trên cao, một đường sét trắng bạch vỡ toang nền khí đen, rạch xuống ngực Bạch Kê Tinh – chính giữa hai cánh tay đã biến dạng.

Cả không gian chấn động.

Bạch Kê Tinh gào lên bị đẩy lùi lại – âm thanh khiến đá dưới chân Nam rạn nhẹ.

Anh lùi nửa bước.

Cánh tay phải run, như vừa kéo cả thiên lôi vào xương tủy.

Trán đẫm mồ hôi.

Mắt vẫn không rời đối thủ.

"Có vẻ như vẫn chưa đủ..." – anh thầm nhủ.

Nhưng ít nhất... lần này, yêu linh kia đã biết đau.

Thân thể Bạch Kê Tinh vặn xoắn như một khối dây thừng sống, rồi bất ngờ lao vụt về phía Nam.

Không còn giữ khoảng cách.

Không còn chơi trò áp khí.

Lần này, nó vung thẳng một vuốt chân – móng sắc như mảnh ngọc vỡ, lao tới với tốc độ của một lưỡi rìu trời giáng.

Nam chỉ kịp đưa tay kết Kiếm quyết chắn trước ngực.

Một luồng khí xé rách không gian.

Ầm!

Cú đánh giáng thẳng vào thế thủ.

Cả thân Nam văng ngược như chiếc lá trúng bão, đập nghiêng vào nền đá rồi lăn mạnh về phía bệ đá.

Anh nằm đó, vai rách toạc – máu thấm ướt nửa tay áo.

Cánh tay phải tê cứng.

Một bên má trầy xước, gò má tím bầm.

Mắt mờ đi trong một thoáng... nhưng ngay lúc ấy – một luồng sáng nhòe hiện lên trước mắt anh.

Chính giữa bệ đá – phiến đá nhỏ màu xanh đen đang phát ánh lam sâu thẳm.

Trên mặt đá, một ký tự cổ...

đang phát sáng dần – chữ "Chiếu" (照) – hiện rõ nét, như một đồng tử đang mở.

Nam khựng lại, hơi thở nghẹn trong cổ họng.

"Chiếu thạch..." – anh thì thầm.

Sứ Thanh Giang lên tiếng, giọng trầm mà chắc:

"Có vẻ như linh thạch đã thức tỉnh và nhận ra người quen cũ."

Nam vẫn còn gục bên bệ đá, cánh tay phải rướm máu, hơi thở dồn dập.

Phía trước, Bạch Kê Tinh vừa lui về không xa, khí đen quanh người vặn xoắn như hàng trăm sợi lưỡi dao sống.

Đột nhiên – nó ngẩng đầu và há miệng, từ cổ họng phát ra một âm trầm rung như tiếng trống loạn.

Một luồng khí xoáy đen bắn thẳng về phía Nam – không lớn, nhưng nén đặc như một khối hắc thủy – rõ ràng là đòn kết liễu.

Nam không kịp đứng dậy, chỉ còn biết đưa tay trái chắn ngang theo phản xạ.

Nhưng ngay khoảnh khắc đó – phiến đá xanh đen trên bệ bỗng chấn động, rồi bay vọt lên chắn trước ngực anh như một vầng sáng lam u tĩnh.

Ầm!

Luồng khí chạm vào phiến đá.

Không nổ tung.

Chỉ... bị hút vào – như một dòng nước đổ vào mắt giếng.

Mặt đá rung nhẹ, ánh sáng loé lên một thoáng rồi tĩnh lại.

Nam ngước nhìn.

Không hiểu vì sao.

Nhưng trong lòng anh... như có một luồng khí nóng bật lên từ tim.

Anh chống tay bật dậy, máu vẫn chảy trên vai, nhưng ánh mắt đã sáng lại như được soi từ bên trong.

Tay phải kết quyết.

Hơi thở xoáy ngược lên cổ.

Một luồng khí nóng bốc từ đan điền, lùa dọc sống lưng, như có long thần trỗi dậy từ tận xương.

""Thiên tướng giáng lệnh!"

"Ngũ lôi chấp pháp!"

"Địa hỏa khai uy!"

"Trảm tà tru u!"

"Thanh thiên định khí!"

"Trảm!"

Một luồng sét lam – sáng và sắc hơn lần trước – nổ ra từ đầu ngón tay, xé thẳng về phía vai phải của Bạch Kê Tinh.

Bùm!

Khí đen rạn ra.

Nhưng chưa kịp tan, lại liền lại như lớp mực đặc bị xé rồi chảy về.

Nam lùi về, thở dốc.

Chiếu thạch vẫn lơ lửng trước mặt Nam, tỏa ra ánh xanh đen – dịu nhưng ổn định như mắt một sinh thể cổ xưa đang mở dần sau giấc ngủ dài.

Nam nhìn kỹ thì thấy rõ trên phiến đá là nét khắc một con mắt quen thuộc – mắt phải của rồng.

Đột nhiên – từ ba lô sau lưng anh rung mạnh.

Một âm thanh mảnh bật lên như tiếng pha lê vỡ trong lòng đất.

Phiến đá màu xanh lục sẫm bay vọt ra khỏi túi, rung lên dữ dội như bị gọi tên.

Minh thạch lơ lửng trước mặt Nam, song song với Chiếu thạch.

Khoảnh khắc đó – khí trong không gian vỡ toang.

Một tiếng rền rất trầm vang lên từ sâu trong nền đá.

Hai phiến đá phát sáng.

Một xanh lục, một xanh đen quyện vào nhau.

Từ trung tâm điểm giao, một luồng sáng xoắn tròn bắn thẳng lên – xé toạc luồng tà khí đang phủ bên trên Bạch Kê Tinh.

ẦM!!!

Tà khí nổ tung như một làn khói bị xé bằng gió lốc.

Từ trong luồng xoáy tan vỡ ấy, một tiếng nói sắc như thép vỡ vang lên – lạnh mà giận dữ, cũng gần như... bất ngờ:

"Ngươi... lại mang trong mình nguyên thần của kẻ đó...Ta tạm rút lui lúc này... nhưng chuyện vui vẫn còn dài."

Một tràng cười lạnh lẽo nhạt dần vọng lại từ tàn tích của luồng tà khí kia

Bạch Kê Tinh gào lên lần cuối.

Những khớp gãy lệch vặn mình co lại.

Vảy cháy sạm tróc ra từng mảng – để lộ một thân hình gầy, dài, phủ lớp lông trắng xám lởm chởm như đá vôi bị mưa gió ăn mòn.

Hai mắt vẫn vẫn hung đỏ nhưng đã mất đi vẻ tà ác, chỉ còn là cặp mắt của một linh thể yếu ớt vừa thoát khỏi ngàn năm giam cầm.

Đó là hình dạng nguyên thủy của nó – một yêu kê sinh ra từ lệch khí, bị nuôi lớn bởi những tầng oán khí cổ, nhưng không còn là công cụ của Tịch Dương.

Không còn sức tấn công, không còn tiếng rít.

Toàn thân nó bị kéo ngược về phía hai phiến đá đang xoay chậm – như bị một lực vô hình trói chặt vào xoáy tâm.

Hai mắt rồng đang mở hút thẳng lấy yêu hồn của nó.

Móng vuốt cong, thân thể khổng lồ, đôi mắt đỏ gào trong hoảng loạn – mọi thứ bị cuốn vào ánh xoáy như một chiếc phong ấn sống đang thu hồi thứ lệch loạn từng tồn tại.

ẦM!!

Một luồng chấn khí bật ra.

Cát bụi xung quanh hất tung.

Rồi mọi thứ im ắng trở lại.

Hai phiến đá từ từ hạ xuống đất – ánh sáng dịu lại – nhưng vẫn giữ lấy sự sống động bên trong.

Mắt trái.

Mắt phải.

Minh và Chiếu.

Hai đồng tử long thể có vẻ đã chính thức mở ra.

Nam quỳ xuống giữa cơn gió vừa dứt.

Cơ thể rã rời – nhưng ánh mắt anh vẫn hướng về hai phiến đá trước mặt.

Không gian lặng đi.

Hai phiến đá xoay vòng rồi rơi nhẹ xuống, ánh sáng dịu lại.

Bỗng Nam cảm thấy đầu óc choáng váng, hai mắt mờ dần.

Anh gục xuống bên hai phiến đá.

Hơi thở nặng.

Cơ thể anh rã rời – như mọi cơ bắp vừa trải qua một trăm năm sống sót.

Trong khoảnh khắc mi mắt sụp xuống, bóng tối kéo đến, anh cảm thấy lồng ngực mình như rỗng đi.

Khoảnh khắc mọi giác quan tan đi, một hình ảnh khác hiện lên rất rõ – không qua mắt, không qua tai, mà thẳng vào tâm trí.

Anh mở mắt giữa một khoảng không quen thuộc.

Trần uốn cong.

Vách đá vẫn xếp vảy đen nhưng không chuyển động.

Không có tà khí.

Ánh sáng khi ấy màu xanh mờ như lòng hồ lúc rạng đông, rọi từ những mạch đá chưa bị ô uế.

Không gian này – chính là nơi anh vừa chiến đấu... nhưng có vẻ cách đây rất lâu rồi.

Ở trung tâm là một lõm đá tròn, bệ đá phủ rêu xám còn sạch sẽ.

Bệ đá trống nhưng khí linh vẫn dao động nhẹ quanh rìa bệ.

Trước bệ – một người đang đứng.

Áo bào đạo nhân màu tía, tóc dài buộc cao, dáng gầy, đường nét uy nghiêm nhưng ánh mắt không lạnh.

Cao Biền.

Bên trái ông – một bóng người mặc áo dài màu xám nhạt, tóc bạc, mắt sâu như đá ngầm, tay cầm một gậy ngắn chạm đất.

Khí của ông không lớn, nhưng bọc lấy không gian như một lớp sương không thể bước qua.

Sứ Thanh Giang.

Bao quanh bệ đá là một kết giới mờ – các sợi linh khí mảnh như chỉ bạc đan thành từng vòng mờ nhạt trong không khí, gắn kết với các ký hiệu khắc sâu xuống đất.

Gần đó, một con linh kê khổng lồ thân trắng lốm đốm tro xám đang gào thét.

Đôi mắt đỏ rực không có tà khí, nhưng vẫn hung tợn – bản năng của một yêu linh từng quấy rối long mạch.

Bạch Kê Tinh – trong hình dạng nguyên thủy.

Giọng Sứ Thanh Giang vang lên – nhẹ như lời thì thầm giữa tầng đất cổ:

"Yêu linh này sinh ra từ khí hỗn độn của đất trời.

Xưa kia từng bị ta và Thục Phán phong ấn một lần, ta biết có ngày nó sẽ lại trỗi dậy gây họa nhân gian nhưng không ngờ người đến trợ giúp lần này lại là một đạo sĩ phương Bắc."

Cao Biền không đáp.

Ông tiến lên một bước, kết ấn bằng cả hai tay, miệng khẽ tụng một đoạn chú cổ – nhưng không ai nghe rõ.

Từ tay ông, một phiến đá nhỏ bằng bàn tay hiện lên – ánh xanh đen âm sâu.

Ông đặt nó xuống bệ – nơi trung tâm trận pháp.

Lúc đó, gió xoáy lên.

Bạch Kê Tinh gào lên.

Nhưng linh khí phát từ hai người đàn ông đã khóa chặt.

Tà khí trong nó bị kéo về phiến đá, từng sợi như tóc cháy bị rút khỏi da.

Một lúc sau, tà khí tan, yêu hồn cũng không còn.

Sứ Thanh Giang không quay đầu, chỉ nói khẽ – như hỏi, mà cũng như biết trước câu trả lời:

"Cách của ngươi tuy có thể tạm giam 'hắn' trong một thời gian... nhưng ngươi biết sớm hay muộn 'hắn' cũng sẽ lại trỗi dậy đúng không?!"

Cao Biền vẫn không nhìn ông.

Nhưng giọng ông trầm xuống, như đang để lại thứ gì đó nặng hơn cả linh khí:

"Chí ít muôn dân trăm họ sẽ còn được hưởng yên bình thêm một thời gian dài nữa, cho đến khi 'người đó' tới."

"Ta cũng hy vọng người đó có thể thay ngươi hoàn thành đại nghiệp này...

Ngươi cũng nên tự tha thứ cho bản thân mình đi."

Giọng Sứ Thanh Giang nhỏ dần theo tàn ảnh mờ đi của ông.

Gió trong lòng hang đã ngừng.

Không còn tiếng gào, không còn khí đen, không còn ánh sáng rực từ phiến đá.

Chỉ còn lại sự tĩnh – như thể cả không gian đã thở xong một hơi dài, rồi lặng đi.

Nam đứng dậy.

Vết thương vẫn nhói, nhưng không còn cản bước.

Trên tay anh, Minh thạch và Chiếu thạch đã yên lặng.

Phía sau anh, Sứ Thanh Giang vẫn đứng đó, ánh mắt như soi thấu một đời.

Nam quay lại cúi đầu cảm ơn.

Giọng ông vang lên – không lớn, không ép, mà trầm như tiếng đá dưới đáy sông:

"Cậu đã làm rất tốt, đi đến tận đây, phong ấn Bạch Kê Tinh.

Cậu đã không còn là người vô tình bước vào nữa rồi.

Chặng đường phía trước vẫn còn dài, thử thách sẽ càng gian nan hơn.

Nhưng ta tin chỉ cần tâm thế cậu vẫn vững như hiện tại thì hoàn toàn đi được tới chặn cuối cùng.

Chỉ là... có một khó khăn ta không chắc cậu sẽ có thể vượt qua được như Cao Biền khi xưa."

Nam nhíu mày hỏi lại:

"Ý ngài là sao?"

"Mọi chuyện rồi sẽ dần hé mở, cậu không cần vội, tới lúc đó thì hãy nhớ lại lời ta nói hôm nay."

Trong lúc Nam đang mãi bận suy nghĩ về câu nói vừa rồi, thì Sứ Thanh Giang nhìn lại tiếp tục lên tiếng:

"Mỗi phiến đá là một phần long thể.

Nhưng không chỉ có tác dụng trấn yêu trừ tà – mà là còn giữ lại một phần ý chí của những người từng bảo vệ đất này.

Ta biết hiện tại cậu vẫn đang phân vân về bản thân và số mệnh của mình, nhưng chính vì vậy mà có lẽ cậu sẽ có con đường riêng của mình thay vì để sai lầm quá khứ lặp lại."

Ông nhìn Nam – ánh mắt sâu nhưng ấm, gật đầu cười nhẹ.

"Khi mọi chuyện kết thúc, nếu còn gặp lại... ta sẽ biết là mình đã đoán đúng hay sai, haha."

Rồi ông khẽ xoay người, linh khí cuốn quanh rút xuống như một dòng nước vừa kết thúc chuyến chảy.

Thân ảnh tan vào sương y hệt cách Nam nhìn thấy ông trong cõi mộng vừa rồi.

Nam đứng lặng một lúc giữa làn sáng bạc đang nhạt dần.

Không có cửa.

Không có lối ra.

Anh đang phân vẫn không biết trở về bằng cách nào thì mặt đất dưới chân anh bắt đầu... mềm đi – như sương tan trên đá.

Một vòng ánh sáng dần hiện ra quanh hai chân anh.

Một lực rất khẽ – đẩy ngược anh lên tiến gần tới vòng sáng phía trên đầu.

Thị giác anh lại bị một khoảng ánh sáng rực che mờ.

Khi mở mắt ra anh đang đứng trước giếng đá cổ.

Trời chưa sáng hẳn.

Không gian còn phủ một lớp sương lặng.

Anh ngẩng nhìn quanh – không còn ai ở đó nữa.

Bệ đá trống.

Nước giếng trong.

Cỏ vẫn đọng sương.

Nhưng ngay trên rìa bệ – một cọng lông ngỗng trắng, mảnh và nhẹ như gió, đang lặng lẽ nằm đó.

Nam cúi xuống, ngón tay khẽ chạm vào.

Nó không bị thấm nước cũng không dính đất.

Chỉ như vừa được ai đó thả xuống.

"Có vẻ như cô đã tìm được cách tha thứ cho bản thân rồi..."

Anh thì thầm – không phải hỏi, mà như xác nhận điều mà mình vẫn không muốn tin.

Nam đứng dậy, cẩn thận bỏ cọng lông ngỗng vào túi ba lô – như giữ lại một mảnh truyền thuyết cuối cùng.

Phía sau, giếng vẫn lặng.

Nhưng trong trí nhớ của Nam, hình bóng cô gái từng đứng đó sẽ còn lưu lại – như một câu chuyện đã khép lại bằng cách dịu dàng nhất.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 10 - LINH KHÍ HỒI SINH


Nắng ban ngày dần ló dạng khi Nam lặng lẽ bước chân rời khỏi khu vực giếng cổ.

Không khí tĩnh lặng của Đông Anh dần khuất xa khi Nam lên chuyến xe buýt quay lại nội thành.

Anh đã ở trong vùng ảo cảnh gần đúng một ngày.

Dòng người thưa vắng dần khi xe băng qua cầu, về phía bên kia sông.

Mặt trời cuối thu lùi dần sau những mảng mây dày, ánh sáng bị che bớt khiến mặt hồ, mái nhà, cả những tán cây ngoài ô cửa kính đều khoác lên mình một màu nhạt, như vừa tỉnh dậy sau một cơn mộng dài.

Nam tựa đầu vào cửa kính, vết thương trên vai vẫn còn nhói nhưng không lấp được khoảng lặng ở trong lòng.

Trong ba lô, ba phiến đá yên lặng – nhưng anh có thể cảm thấy khí mạch trong người mình đã khác.

Không rõ là sức lực tiêu hao sau trận chiến, hay... một phần gì đó đã được đánh thức.

Khi xe dừng ở điểm gần ngã tư Quán Thánh, Nam lặng lẽ bước xuống.

Phố Trấn Vũ buổi chiều có mùi hồ ẩm, lá rụng theo gió xoáy nhẹ bên vệ đường.

Anh nhìn thấy khung cửa gỗ quen thuộc – nơi ánh đèn bàn trong phòng tầng trệt vẫn chưa tắt.

Trang chắc đang làm đồ án như mọi khi.

Và lần đầu tiên sau nhiều ngày, Nam thấy... bình thường là một điều đáng quý.

Căn phòng tầng hai vẫn yên tĩnh như mọi ngày, chỉ có tiếng gió lay qua tán cây ngoài cửa sổ và tiếng bút vạch trên giấy vang khẽ từ tầng trệt.

Anh cởi ba lô, đặt xuống chiếc ghế cũ quen thuộc, rồi khẽ ngồi tựa xuống mép giường.

Tiếng bước chân vọng lên.

Trang bước gõ cửa rồi bước vào, giọng trách mắng:

"Về rồi à?

Em cứ tưởng anh đi luôn rồi chứ."

Nam gật nhẹ, chưa kịp đáp thì cô đã sải bước tới gần:

"Sao tay áo anh rách thế kia?

Bị gì à?"

Anh nhìn xuống vết rách sượt ở bắp tay, một vết bầm tím kéo dài đến tận vai.

Vết thương chưa lành hẳn, nhưng cũng không đủ nghiêm trọng để giải thích.

Nam mỉm cười nhạt:

"Trượt chân lúc leo qua vệ đất thôi.

Không sao đâu."

Trang cau mày.

Cô không hỏi thêm, chỉ lặng lẽ xuống nhà, lấy lên một lọ dầu và hộp bông y tế, đặt lên bàn.

"Trượt té kiểu gì mà lại nặng thế kia?

Anh lại mới gặp chuyện gì đấy.?"

Nam không đáp.

Anh cúi đầu, để mặc cô chấm thuốc vào vết bầm.

Mùi dầu gió phảng phất, lạnh nhẹ trên da, khiến anh tỉnh táo hơn cả sau chuyến xe dài.

Không khí trong phòng vẫn yên.

Chỉ có tiếng Trang khẽ thở khi đặt miếng băng cuối cùng lên vai anh.

"Dù không muốn gặng hỏi, nhưng anh nên biết là... em có thể nhận ra khi nào anh nói dối."

Nam bật cười nhẹ, vừa như thừa nhận, vừa như tránh né.

"Tạm thời thì anh vẫn chưa nói rõ được, nhưng chuyện này quan trọng, khi nào mọi chuyện ổn rồi anh sẽ kể hết cho em nghe nhé."

Trang nhìn anh, lâu hơn bình thường.

Nhưng rồi cô không hỏi thêm gì nữa.

Chỉ lặng lẽ thở dài, dọn đống bông gạc.

Trên bàn phía sau lưng Nam, ba phiến đá đang được xếp đều ra.

Ánh đèn bàn hắt xuống mặt gỗ, khiến từng phiến hiện lên rõ nét hơn trong bóng tối.

Nam thấy Trang đưa mắt nhìn về phía đó, nhưng cô lại không hỏi.

Sau khi băng bó xong, Trang trở lại phòng mình.

Nam chậm rãi ngồi xuống bên góc bàn, mở bản đồ giấy dó và cuốn Ngự Địa Ký.

Anh nhìn kỹ lại các vòng tròn – ba điểm đã sáng rõ.

Một vòng tròn khác chậm rãi hiện ra ở phía Nam.

Nam trầm ngâm suy nghĩ:

"Không lẽ đây là Ứng Hòa?"

Nam mở cuốn Ngự Địa Ký ra, tiếp tục tra cứu.

Khi lật sang trang kế tiếp trong cuốn sổ, một dòng chú thích hiện ra, mực đã nhòe:

"Chu linh hạ vũ, địa táng hỏa cơ – Câu truyền miệng của người dân vùng Ứng Hòa xưa.

Linh khí từ trời giáng xuống, hạt mầm của lửa được chôn trong đất.

Đến triều Trần, mọi người lại lập lò rèn ở đây.

Liệu có liên quan gì đến câu truyền miệng kia?"

Nam ngồi lặng suy nghĩ một lúc khá lâu về những ghi chú của giáo sư, mãi đến khi nhận ra trời đã quá khuya, Trang đã tắt đèn trong phòng đi ngủ từ lúc nào thì Nam mới cảm thấy cơ thể rã rời.

Anh bỏ lên giường nằm mặc kệ cảm giác đói cồn cào trong bụng.

Anh không muốn ăn chỉ muốn ngủ ngay một giấc sau những gì đã trải qua ở Đông Anh.

Đêm đó Nam lại mơ.

Trong mơ, Nam thấy mình đứng giữa một khoảng đất rộng.

Trời không sáng, cũng không tối – chỉ là một màu xám mờ, phủ bụi.

Xung quanh anh là những nền gạch cũ nát, những cột lò gãy ngang, và các khung nhà thấp mái, bị than ám đen lên tận vách.

Dưới chân, mặt đất nứt nẻ, phủ một lớp bụi mịn như tro.

Không có cỏ.

Không có tiếng người.

Chỉ có tiếng gió khô thổi qua mái ngói rêu phủ.

Phía xa là một ngọn gò thấp, như một ụ đất từng là nơi đốt lửa.

Trên đỉnh gò, một khối đá cháy đen dựng đứng, bên cạnh là bệ lò đã sụp.

Không còn than.

Nhưng Nam cảm thấy hơi nóng nhẹ lan qua lòng bàn chân.

Rồi một giọng nữ vang lên.

Nhẹ, đều, như thoảng trong gió:

"Chu linh hạ vũ, địa táng hỏa cơ."

Nam quay lại.

Anh không thấy ai nhưng giọng nói đó...vẫn là giọng anh đã từng nghe trong mơ trước đây:

"Lệ?"

Trên bầu trời, bỗng xuất hiện một vệt sáng đỏ.

Một bóng chim lớn – lướt qua, để lại vệt lửa cong như nét than vẽ trên trời xám.

Nó không phát ra tiếng.

Nhưng chỉ khi cánh nó lướt qua vùng gò lửa, Nam mới thấy – một luồng khí bốc lên từ lòng đất, nhẹ như hơi thở, mà nóng đến rợn người.

Nam giật mình tỉnh dậy.

Anh ngồi trên giường một lúc lâu, lưng tựa vào tường.

Ánh sáng đầu ngày vẫn nhợt nhạt ngoài cửa sổ, chưa kịp hong khô sương đọng.

Anh nhắm mắt lại, cố nhớ lại từng chi tiết của giấc mơ.

Chỉ còn lại giọng nói quen thuộc thoảng qua trong gió.

"Chu linh hạ vũ, địa táng hỏa cơ."

Đó chính là câu chú thích trong Ngự Địa ký.

Tất cả những chuyện này có nghĩa lý gì?

Giấc mơ, giọng của Lệ, đoạn ghi chú, bóng chim lửa trên nền trời.

Ánh nắng mặt trời dần lên Nam mới chợt nhận ra bụng đang trống rỗng.

Anh xuống bếp, pha một gói cháo ăn liền, thêm vài lát trứng muối còn lại trong tủ.

Mùi cháo nóng lan ra làm dịu đi cảm giác căng tức trong ngực.

Anh ăn chậm, không vội, rồi pha một ấm trà nhạt.

Sau buổi sáng, anh quyết định đi gặp ông chủ tiệm sách để hỏi về giấc mơ vừa rồi.

Lẽ ra anh nên gọi cho giáo sư Lê Vạn.

Với kiến thức của ông hoàn toàn có thể giúp Nam tìm hiểu về địa điểm tiếp theo.

Nhưng Nam biết – những gì anh vừa thấy trong mơ không còn là chuyện của bản đồ hay chữ viết.

Đó là một sự hiện diện mơ hồ không thể diễn giải bằng học thuật.

Giáo sư có thể đưa ra lý giải logic về những địa hình thế núi, ký tự chữ cổ nhưng ông lại có thể không hiểu về khía cạnh tâm linh, mối liên kết giữa cõi mộng và thực tại.

Người duy nhất Nam cảm thấy có thể lắng nghe và thấu hiểu những thứ như vậy – không phải qua mắt, mà bằng cách nào đó sâu hơn – chính là ông chủ tiệm sách.

Ít ra ông là người đã cho anh thấy được các đầu mối từ tấm Bia Biến Ngữ.

Anh không gọi cho Nguyên hay Minh.

Không phải vì giấu, mà vì không muốn họ lo.

Nam đón xe buýt tới con ngõ quen gần Văn Miếu, nơi tiệm sách cũ vẫn lặng lẽ chờ đợi – và một ông lão có thể đọc được cả những điều chưa kịp nói ra.

Tiệm sách vẫn yên ắng như mọi lần Nam ghé qua.

Trời đã sáng hẳn, sương tan dần trên tường vôi cũ, để lộ lớp rêu mỏng phủ đầy vết nứt chân chim.

Cửa gỗ khép hờ.

Nam gõ nhẹ ba tiếng.

Một lúc sau, tiếng chân gỗ kéo nhẹ vang lên từ trong.

Ông chủ tiệm sách – vẫn là dáng người cao gầy, áo dài sẫm màu, tóc bạc buộc gọn – hiện ra sau cánh cửa mở hé.

Ánh mắt ông dừng lại trên khuôn mặt Nam như thể đã biết trước cậu sẽ đến.

"Vào đi.

Sáng nay không có ai khác đâu."

Nam gật đầu bước vào.

Cánh cửa khép lại sau lưng, mang theo hơi ẩm ngoài trời bị chặn ở ngưỡng.

Bên trong vẫn là không gian cũ: kệ sách cao sát trần, bàn gỗ lim, lọ mực cạn một nửa, và chiếc ấm tích luôn nghi ngút hương trầm nhè nhẹ.

Nam ngồi xuống chậm rãi mở lời:

"Cháu vừa trải qua một giấc mơ," Nam bắt đầu, giọng không quá lớn.

"Không rõ là điềm báo hay chỉ là một giấc mộng bình thường."

Ông chủ không trả lời ngay.

Ông kéo ghế ngồi xuống, rót một chén trà, đẩy về phía Nam, rồi mới khẽ hỏi:

"Cậu đã thấy gì trong mơ?"

Nam ngẩng lên:

"Chu linh hạ vũ, địa táng hỏa cơ."

Không gian như lặng đi trong vài giây.

Ánh sáng ngoài hiên hắt qua tấm rèm lụa cũ, rọi lên mặt bàn mảng sáng nhạt.

Ông cụ bình thản giải thích:

"Chu linh... tức là linh thể phương Nam, cánh lửa của trời.

Hạ vũ – không phải mưa, mà là bóng cánh sà xuống, để lại tro trên mặt đất.

Địa táng hỏa cơ – chính là hỏa khí ấy lắng xuống, ngủ yên trong lòng đất, chờ người tới khơi dậy."

Ông dừng lại một chút, ánh mắt xa xăm như đang nhìn xuyên qua cả bức tường đầy sách.

"Theo như cậu miêu tả thì khu vực cậu thấy trong mơ có thể là Ứng Hòa.

Vùng ấy từng có dị tượng.

Người xưa kể, một bóng chim lửa từng bay qua, để lại vệt sáng đỏ vắt ngang bầu trời.

Không ai hiểu, chỉ biết sau đó, đất nơi đó đổi màu, cây không mọc được.

Vài trăm năm sau, người thời Trần mới lập lò rèn trên chính nền đất đó.

Và bằng một điều kỳ bí nào đó, đất ấy giữ cho lửa cháy mạnh mẽ hơn hẳn.

Nhưng thứ cậu thấy trong mơ...lại là một thứ lửa khởi nguyên có trước cả con người."

Nam nhìn theo tay ông cụ, lòng khẽ động.

"Ứng Hòa?" anh hỏi.

Ông cụ gật nhẹ, không nói gì chỉ rót thêm trà.

Ông nhấp một ngụm, rồi đặt chén trà xuống, chậm rãi nói:

"Cậu có bao giờ thắc mắc, vì sao những phiến đá lại nằm ở những vị trí ấy không?

Không phải ngẫu nhiên.

Cũng không phải ai đó cố tình che giấu đi từng mảnh vỡ cho khó tìm."

Nam khẽ gật đầu.

Đúng là cậu từng thấy khó hiểu, nhưng không có lời giải thích.

Ông cụ chấm một ngón tay vào chén trà, rồi vẽ lên mặt bàn:

"Thật ra rất đơn giản.

Mỗi vùng đất đều có tính riêng của nó.

Cậu từng nghe về ngũ hành chứ?

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ – không chỉ là lý thuyết, mà là cách đất trời tự cân bằng với nhau."

Ông vẽ một vòng tròn phía bên trái.

"Tây là Kim.

Kim có tính cứng, nặng, giữ lại những gì dễ vỡ.

Phiến Thức cậu tìm được ở đó – cũng là mảnh đầu tiên, như gốc rễ của một ký ức đã từng bị tách ra."

Tiếp theo ông kéo một đường dài về phía Đông, rồi vẽ một vòng tròn khác.

"Minh thạch ở phía Đông.

Đông thuộc Mộc.

Mộc là sinh, là khởi nguồn.

Vùng đó giống như nơi gieo hạt – giúp giữ lại những phần của long khí chưa thành hình, chưa định dạng rõ ràng."

Rồi ông kéo lê phía Bắc:

"Còn Chiếu thạch, cậu tìm được ở vùng gần nước.

Thủy hành.

Không phải ngẫu nhiên.

Thủy ở đây không chỉ là dòng nước, mà còn là dòng chảy của long khí, giúp vận chuyển nó đi toàn long mạch."

Cuối cùng, ông kéo xuống phía Nam:

"Linh thạch là Hỏa.

Nhưng không phải lửa để thiêu đốt, mà là ngọn lửa giữ cho long mạch sống mãi.

Hỏa ở đây chính là tâm hỏa – ngọn lửa của đất trời."

Ông nhấc tay lên vẽ một vòng tròn ở trung tâm.

"Phiến cuối cùng, Trấn thạch, nằm ở trung tâm.

Là Thổ - đất để ổn định, để tất cả những dòng khí kia không bị lệch khỏi vị trí của nó."

Lời giải thích của ông cụ làm Nam chợt nhớ lại lời của giáo sư Lê Vạn.

Lần đầu tiên, mọi thứ dường như xâu chuỗi lại – từ nơi chạm tay vào phiến đá đầu tiên, cho tới những giấc mơ sau đó.

Tất cả đều không ngẫu nhiên.

Nam ngẩng lên, hỏi khẽ, như muốn xác nhận:

"Ông nói phiến đá phía Nam là...Linh thạch?"

Ông cụ gật nhẹ.

"Đúng vậy.

Linh thạch - trái tim của rồng.

Cậu đã chạm nhẹ vào khí của nó trong mơ rồi."

Nam siết nhẹ tay lại.

Trong đầu anh, hình ảnh cánh chim lửa lướt qua nền tro xám trong giấc mơ lại hiện về, rõ ràng như vừa thấy sáng nay.

"Nếu cậu muốn đi," ông chủ nói, giọng chậm, "thì đừng mang theo sự chần chừ.

Có những thử thách nếu chần chừ thì có thể mất mạng đó."

Lời cuối của ông chủ tiệm sách thốt ra làm Nam lặng người một hồi lâu – lần đầu anh cảm thấy sợ thật sự.

Một lúc sau, anh khẽ gật đầu.

Trên bàn, ánh nắng đầu ngày chiếu vào những nét vẽ vừa nãy của ông cụ, trong một thoáng Nam thấy nó lấp lánh như thể không phải nước trà bình thường.

Khi rời tiệm sách, nắng đã lên hẳn.

Phố xá bắt đầu nhộn nhịp, nhưng trong đầu Nam vẫn vang vọng câu nói của ông cụ: 'Ngọn lửa khởi nguyên.' Anh không biết sắp tới mình lại phải đối mặt với thứ gì đây.

Nam không vội về.

Anh ngồi lại quán cà phê gần tiệm sách – nơi anh đã gặp Lệ lần đầu.

Gọi một tách trà, tạm cô đọng lại những điều ông chủ tiệm sách đã nói với anh.

Từ lúc rời Đông Anh tới giờ, mọi sự kiện dường như cuộn lại, xếp thành một sợi chỉ đỏ – từ phiến đá, giấc mơ, cho đến những lời nhắc mơ hồ về lửa và tro.

Ứng Hòa – Quảng Nguyên.

Một vùng quê không xa, nhưng với Nam lúc này, nó như một nốt nhạc đang bị kẹt lại giữa bản hòa tấu đang dở dang.

Gần trưa, Nam về nhà, chuẩn bị đồ cho chuyến đi tiếp theo.

Lần này, ba lô lại đồng hành cùng anh.

Ngoài những thứ quen thuộc, lần này anh mang thêm một lọ thuốc sát trùng – thứ mà anh thấy thiếu sót nặng nề sau chuyến đi vừa rồi tới Đông Anh.

Cuối cùng vẫn là ba phiến đá.

Sau những gì đã trải qua, Nam biết rõ: mỗi phiến đều mang theo một phần của hành trình, và có thể giúp anh trong những lúc nguy cấp cần thiết nhất.

Trang lúc này đã tới trường nên Nam không có dịp nói rõ cho cô biết, một mặt anh cũng không muốn cô lo lắng quá nhiều.

Trước khi khép cửa, Nam dừng lại một nhịp.

Anh mở điện thoại, nhắn vào nhóm chat quen thuộc:

"Mình đã biết địa điểm tiếp theo cần phải đi.

Là ở Ứng Hòa.

Chuyến đi ở Đông Anh đã có thu hoạch, khi nào về mình sẽ kể lại hết."

Một lát sau, Nguyên trả lời trước:

"Đi cẩn thận.

Cần gì thì cứ nhắn cho mình."

Nguyên vẫn trả lời như thế, ngắn gọn nhưng không vô tâm, đó là tính cách của cô – ít khi thể hiện sự quan tâm ra bên ngoài.

Minh thì thêm vào ngay sau đó:

"Ứng Hòa hả?

Cậu định đi phượt khắp miền Bắc sao?

Dù gì thì cũng nhớ cẩn thận đó, cần bọn mình giúp thì nhắn ngay nhé."

Lời pha trò quen thuộc, nhưng bên dưới vẫn là cách Minh hay che đi sự lo lắng.

Nam khẽ cười.

Chỉ vậy là đủ.

Anh bắt chuyến xe về Ứng Hòa sau giờ trưa.

Qua ô kính, những cánh đồng trải dài, mảng xanh đứt quãng bởi những mái ngói thấp của các xóm làng.

Khác với không khí tấp nập trong thành phố, nơi này mang một vẻ yên bình đến lạ.

Chuyến xe đến nơi khi mặt trời bắt đầu ngả bóng dần về phía Tây nhưng tia nắng vẫn còn khá gắt.

Nắng vàng hanh, rọi xuống những mái ngói thấp màu gạch nung.

Không gian nơi đây khác hẳn nội thành – thưa thớt hơn, tĩnh lặng hơn, như thể mọi âm thanh cũng bị kéo chậm lại.

Từ thị trấn, Nam phải đi thêm một quãng nữa để tới Quảng Nguyên.

Con đường làng hẹp, rìa lát bê tông cũ, hai bên là ruộng đã gặt, chỉ còn gốc rạ khô khốc.

Xa hơn, thấp thoáng những gò đồi thấp, lúp xúp bụi sim, bụi mua mọc xen trong các vạt đất trơ sỏi.

Không có bảng tên làng rõ ràng.

Chỉ có một tấm bia đá nhỏ ven đường, lặng lẽ phủ rêu, khắc chữ 'Quảng Nguyên' đã mờ gần hết.

Nam dừng lại trước tấm bia ấy, khẽ chạm tay vào bề mặt lạnh buốt.

Quảng Nguyên không rộng.

Là một xóm cổ, nép mình giữa những gò đất nhấp nhô.

Nền đất nơi đây cứng, có chỗ rạn nứt theo vệt, cỏ dại mọc thưa thớt, như thể chưa bao giờ thật sự hồi sinh từ lòng đất ấy.

Nam đi chậm qua lối làng, cảm giác rõ ràng nhất là sự vắng lặng.

Không phải kiểu bỏ hoang tiêu điều, mà là một sự im ắng tự nhiên – như vùng đất này đã quen với việc không cần phải ồn ào.

Trưa đứng bóng, đường làng vắng vẻ, nhưng không hề hoang vắng.

Trước hiên vài nhà, có người già ngồi tỉa lại nan nón, chiếc radio nhỏ bên cạnh phát tiếng thời sự đều đều.

Sân vài nhà còn phơi thúng rơm, nhưng xen lẫn là tiếng máy xát lúa vọng lại từ phía xa.

Vài chiếc xe máy dựng nghiêng dưới gốc nhãn, lốp phủ bụi.

Không gian vẫn tĩnh, nhưng là thứ tĩnh lặng của một làng quê đã chậm rãi lui về sau nhịp sống phố thị.

Trước một hiên nhà, một bà cụ đang ngồi tước bẹ chuối, tay thoăn thoắt mà mắt vẫn dõi theo Nam.

Chiếc radio bên cạnh lẩm nhẩm đọc bản tin buổi trưa.

Thấy anh đi ngang, bà gọi nhẹ:

"Này cậu, tìm nhà ai đấy?

Nôm cậu không phải người vùng này đúng không?"

Nam dừng bước, cười, chắp tay sau lưng:

"Dạ, cháu ở Hà Nội ạ, cháu làm bên bảo tàng, nghe nói vùng mình có vài dấu tích cũ nên muốn tới xem cho biết thôi ạ."

Bà cụ ngẩng lên nhìn Nam, bàn tay vẫn thoăn thoắt tước bẹ chuối:

"Cậu bảo muốn tìm dấu vết cũ?

Ở làng này chả có gì ngoài ruộng với đê, nhưng mà... già này còn nhớ xưa ông bà hay nói tới gò Tro."

Nam khẽ nghiêng người, lắng nghe.

"Người ta kể, ngày xưa chỗ đó từng có lửa trời rơi xuống.

Không biết thật giả, nhưng sau đấy đất chỗ ấy cứng như đá, cỏ mọc cũng khô khốc.

Lâu dần, người trẻ chả ai để ý nữa.

Cậu rảnh thì cứ ra xem, cũng gần thôi."

Bà vừa nói, vừa cười móm mém:

"Biết đâu cậu lại thấy cái thứ mà bọn già này lâu quá quên bén rồi."

Bà dừng tay, đưa mu bàn tay áo lau mồ hôi, rồi nói thêm, giọng pha chút trêu chọc:

"Mà nhớ, nắng Quảng Nguyên gắt lắm đấy.

Đi xem cho biết thôi, đừng có mà say nắng thật thì khổ."

Nam bật cười, cúi đầu chào bà.

Quãng đường từ làng vào gò Tro không dài, nhưng dốc thoai thoải.

Chiều xuống dần, ánh nắng nghiêng vàng như mật, trải mỏng trên mặt ruộng đã gặt.

Những bụi sim, bụi mua hai bên đường phủ một lớp bụi mịn, mỗi khi xe máy từ xa chạy ngang, gió lùa lên thành từng làn mờ đục.

Nam đi bộ, chậm rãi.

Bước chân trên nền đất nứt rạn, thi thoảng vướng phải những viên đá nhỏ lẫn trong cỏ dại.

Xa xa, tiếng chó sủa vẳng lại từ xóm trong, lẫn với tiếng quạt nước quay chậm, lạch cạch đều đều.

Đến gần gò Tro, cảnh vật như chậm lại.

Gò đất nhô lên không cao, nhưng nổi bật giữa nền đồng bằng phẳng lặng.

Xung quanh, vài gốc nhãn cằn cỗi đứng trơ, tán thưa đến mức ánh nắng chiều xiên thẳng qua từng kẽ lá, vẽ những vệt dài trên mặt đất nứt nẻ.

Không có biển di tích.

Không có cọc giới hạn.

Chỉ là một mô đất cằn, cỏ dại mọc thưa, lẫn giữa những viên đá vụn nằm rải rác – như thể từng có thứ gì đó bị vỡ ra, bị vùi lấp theo thời gian.

Nam đứng lặng một lúc.

Không có cảm giác chấn động, không có khí mạch dội lên như những lần trước.

Chỉ có tiếng gió nhẹ quét qua mặt cỏ khô.

Nhưng chính sự yên ắng đó lại khiến anh khẽ cau mày.

Cảm giác như đang nhìn vào một mặt nước tĩnh lặng – quá tĩnh – đến mức anh không chắc liệu nó đang yên bình thật, hay đang chờ ai đó làm dậy sóng.

Gió chiều bắt đầu thổi ngang qua gò Tro.

Vẫn là cảnh đồng bằng phẳng lặng, cỏ khô xào xạc, đất nứt nẻ.

Nhưng từ trong ba lô, Nam cảm thấy một luồng khí rất nhẹ chạm vào sống lưng.

Trước khi kịp phản ứng, ba phiến đá trong ba lô đã tự động tách ra khỏi túi vải, lơ lửng như bị kéo bởi một lực vô hình.

Chúng không phát sáng.

Chỉ xoay quanh Nam đều đều, chậm rãi mà chắc.

Giữa lúc ba phiến đá xoay quanh, từ sâu trong khí mạch, một giọng nói trầm vang lên trong tâm trí Nam.

Không gần, cũng chẳng xa.

"Những gì cậu đang thấy chỉ là vỏ bọc.

Nguồn gốc thật chưa từng rời đi, chỉ bị ẩn đi thôi.

Muốn phá ảo cảnh, hãy dùng tâm nhãn để nhìn."

Nam khẽ nheo mắt.

Hơi thở chậm lại.

"Ông là ai?"

"Ta chỉ là một ý niệm tá túc tạm trong thân thể của cậu.

Bây giờ thì cậu nên tập trung vào ảo cảnh trước mặt."

Giọng nói ấy tiếp, lần này rõ từng chữ, ngắn gọn như một lưỡi đao mài qua thời gian:

"Nhớ lấy.

Tĩnh tâm chiếu vọng, thủ phá hư huyễn.

Dẫn khí ra tay, xua đi lớp mặt nạ đó."

Những lời chỉ dẫn tuy mang khí ngữ xưa cổ nhưng cậu lại có thể hiểu được.

Bản thân anh đã từng nghe giọng nói kia vài lần trong những giấc mộng và ảo cảnh trước đây, nhưng đây là lần đầu nghe trực tiếp đối thoại như thể hai linh hồn đang cùng tồn tại trong một cơ thể.

Cao Biền.

Nam nghĩ thầm trong đầu.

Ba phiến đá xoay chậm quanh Nam.

Gió chiều vờn nhẹ trên mặt cỏ khô.

Không ai nói, nhưng khí trong người anh đang rung lên từng nhịp lệch – giống như đang đứng trước một tấm gương méo mó, thứ phản chiếu lại là hình ảnh bị vặn xoắn.

Nam đưa tay lên, kết Kiếm ấn.

Động tác chính xác, bài bản.

Hít sâu, kéo khí vào, anh xoè hai tay sang hai bên – xé ảo ảnh như cảm giác dẫn dắt.

Không có gì xảy ra.

Nam thử lại lần nữa.

Kết ấn, dẫn khí, động tác vẫn vững.

Nhưng không gian xung quanh vẫn đứng yên, lớp vỏ ảo ảnh không hề lay động.

Bấy giờ, giọng Cao Biền vọng lên – dứt khoát, không vòng vo:

"Lớp ảo ảnh kia không phải chắn đường, mà để che mắt.

Muốn mở ra cánh cổng sự thật, phải điều khí ra tay, nắm lấy ranh giới thật – giả mà tách nó ra."

"Nắm lấy ranh giới thật – giả..."

Nãy giờ, cậu chỉ tập trung vào lực – vào việc - xé" không gian như một tấm màn.

Nhưng cái cậu chạm vào lại là khoảng không.

Nam hít sâu, để khí từ đan điền dẫn lên cánh tay, không đẩy ra ngoài, mà chạm thẳng vào lòng bàn tay, để cảm nhận cái ranh giới lặng lẽ ấy.

Nam khẽ niệm, giọng trầm xuống theo từng nhịp thở:

"Tịch chiêu ẩn hiện, ngã dĩ chân tâm khai giới."

Câu chú vừa dứt, luồng khí trong tay Nam khẽ xoáy, lớp màng vô hình run nhẹ, rồi như một tấm rèm mỏng bị kéo tách đôi về hai hướng theo chỉ tay của Nam.

Không gian quanh gò Tro chao nhẹ.

Những nét méo mó dần mờ đi.

Không phải vì bị ép vỡ, mà như lớp bụi được lau sạch khỏi mặt gương.

Dưới chân Nam, từng vệt đỏ sậm hiện lên – sâu vào nền đất, như những mạch than còn giữ hơi nóng.

Nam buông tay.

Mồ hôi rịn nhẹ trên trán.

Sau khi lớp ảo ảnh bị xé tan, không gian thật hiện ra rõ ràng trước mắt Nam.

Xung quanh lúc này không còn đơn thuần là mô đất nứt nẻ vô danh.

Nền đất nơi anh đứng nhuộm màu đỏ nâu như đất nung, từng vệt nứt trải dài ra như những đường mạch vằn vện, giống như vảy rồng già bị lửa liếm qua.

Xung quanh là những trụ đá thấp, cao chỉ ngang thắt lưng, xám bạc, cũ kỹ, sần sùi.

Một vài gốc cây khô nhỏ, trơ trụi nhưng không chết, thân cây thẫm đỏ như than già, đứng rải rác.

Không khí nơi này đặc quánh một cách lạ lùng - nóng nhưng không hầm, ngột nhưng không ngạt.

Nam đứng yên.

Cảm giác như đang ở trong lòng một bếp lửa đã ngủ yên từ lâu, nhưng chỉ cần một hơi thở cũng đủ làm bùng dậy cả không gian.

Một dải sáng đỏ cam cuộn lên từ giữa gò đất, lượn vòng theo chiều gió.

Không phải khói, cũng không đơn thuần là lửa.

Đó là thân ảnh đang dần hiện hình – chậm rãi mà chắc chắn.

Từ làn sáng ấy, một hình thể khổng lồ trườn ra, không phải sấm sét nổ tung, mà như từng mảng đất trời bị nung đỏ, uốn mình thành thân thể sống.

Cổ nó dài và thanh, vảy mịn như lớp men gốm già bị lửa nung xém thành màu đồng thẫm ánh đỏ.

Trên thân, từng sợi vũ không phải lông vũ mềm mại, mà là những dải sợi kim loại mảnh ánh cam, lượn sóng như những dải lụa được rèn từ lửa, uốn theo từng hơi thở.

Đôi chân cao, chắc nịch, móng sắc như đã từng cào xé vào núi lửa, mỗi bước như chạm thẳng vào long mạch mà không cần hạ xuống đất.

Đôi cánh - thứ Nam đã thấy đầu tiên - lúc này mới thật sự hé lộ trọn vẹn: Không chỉ là cánh chim giang rộng, mà là cả một vòm trời lửa được cuộn lại, từng lớp từng lớp như những tấm khiên lửa bảo vệ phía sau.

Trên đỉnh đầu sinh vật đó, không phải chỏm lông vũ tán xòe như phượng hoàng, mà là một vành vầng quang mờ cam, giống như dư ảnh của một mặt trời đỏ đang lặn, chậm rãi xoay quanh chính nó.

Giọng Cao Biền lại vang lên, trầm và dứt khoát, như một nét bút gạch vào nền đất:

"Cậu đang đứng trước Chu Tước.

Linh thú trấn giữ phương Nam, Hỏa khí, thần điểu nguyên sơ từ thuở khai thiên lập địa."

Mỗi lần Chu Tước khẽ động, hàng vảy dưới cổ ánh lên sắc đồng đỏ rực, nhưng không chói, mà trầm, nặng, như ánh đồng cổ sau ngàn năm dưới đất.

Nam cảm giác như mình đang đứng trước chính phương Nam của đất Việt.

Không phải một điểm phương vị trên bản đồ, mà là hướng của sinh khí, của ngọn lửa sống nuôi mạch đất, là dòng máu nóng chảy từ cội nguồn chưa từng tắt.

Và thần thú ấy - Chu Tước - chính là người canh giữ ngọn lửa đó.

Cao Biền không nói gì thêm.

Nhưng sự hiện diện của Chu Tước đã là câu trả lời rõ ràng nhất.

Nam vẫn bất động.

Cánh lửa vươn rộng trước mắt anh không đơn thuần là hình thể.

Nó là một phần của không gian này, như thể nơi đây vốn dĩ sinh ra từ chính nhịp vỗ ấy.

Giọng Cao Biền lại vang lên, trầm hơn, nhưng từng chữ như cắt thẳng vào lớp khí nóng đặc quánh quanh Nam:

"Thứ cậu đang thấy, không phải là toàn thể Chu Tước.

Chu Tước không giống những linh thể cậu từng gặp.

Nó không bị ràng buộc vào một thân xác, không bị giam cầm trong một cõi."

Cao Biền ngừng một nhịp, rồi nói tiếp, chậm rãi:

"Chu Tước là đại diện cho Hỏa hành, cho phương Nam của đất trời này.

Nơi nào còn hơi ấm, còn lửa sống, nơi đó ý niệm của nó có thể hiển hiện.

Điều cậu thấy đây, chỉ là một phần bản thể, kết tụ lại từ chính mạch Hỏa khí của vùng này."

Nam khẽ gật, nhớ lại điều ông chủ tiệm sách nói lúc trước: - Vài trăm năm sau, người thời Trần mới lập lò rèn trên chính nền đó.

Họ nói đất ấy giữ cho lửa cháy mạnh mẽ hơn hẳn.

Nhưng thứ cháu cần tìm... lại là một thứ lửa khởi nguyên có trước cả con người."

Giọng Cao Biền lại tiếp:

"Ngày trước, ta từng cầu Chu Tước giúp giữ lấy vùng này.

Chỉ cần ngọn lửa của Chu Tước vẫn cháy thì tà khí không có cách nào xâm nhập vào đây, kể cả là của 'hắn'."

"Hắn?" – câu hỏi bất chợt thốt ra từ miệng Nam một cách vô thức.

Cao Biền không trả lời.

Từ chính trung tâm xoáy lửa ấy, giọng nói cất lên, trầm ấm nhưng không thô ráp, vang dội nhưng không sắc nhọn.

Không phải hỏi Nam.

Mà là đang nói với một phần của Nam - phần mà Nam không cần che giấu cũng không thể phủ nhận.

"Cao Biền."

Chỉ hai chữ, nhưng nặng như sức ép của ngàn năm tro tàn đè lên long thể đất này.

"Ngươi vẫn còn vọng lưu.

Ý niệm chấp trì chưa dứt.

Kẻ đứng trước ta hôm nay, là hậu mệnh của ngươi, hay là chính ngươi đang tìm cách níu giữ điều từng không thể giữ?"

Nam cảm nhận rõ sự dao động trong khí mạch của mình.

Không gian không rung động, nhưng khí trong người Nam nặng dần, như bị đòi hỏi phải đối diện, không lùi.

Rồi từ sâu trong ý thức, giọng Cao Biền cất lên.

Không ảo ảnh.

Không linh hồn.

Chỉ là một hồi đáp bình thản như hơi thở đất xưa:

"Ta từng cầu xin người giữ lấy Linh thạch và Hỏa khí của vùng này.

Không vì bản thân ta mà là vì sự hưng vượng của nước Nam.

Ý niệm ta còn ở đây, vì tà khí xưa kia đang có cơ hội trỗi dậy, cậu thanh niên này mang trong mình thiên mệnh có thể hóa giải tai họa sắp xảy ra, để làm được điều đó cậu ta cần được dẫn lối bởi cả chính ta và người."

Câu trả lời không biện giải.

Không hối tiếc.

Chỉ là sự thật - giản dị và dứt khoát.

Chu Tước không phản ứng.

Nhưng giọng của nó khi cất lên lần nữa, cả gò Tro như hạ thấp một nhịp:

"Linh thạch ngươi giao cho ta trước kia vốn luôn được cất giữ bởi ngọn lửa khởi nguyên, nay muốn lấy lại thì phải cần một tâm hồn cương chính mạnh mẽ nhất.

Liệu người thanh niên kia có thể vượt qua sức nóng thiêu rụi cả linh hồn?"

Không gian lặng như nén lại.

Chu Tước không nói gì thêm.

Nhưng cặp mắt – không rõ ranh giới giữa ánh lửa và thịt xương – vẫn nhìn thẳng vào Nam.

Không có sát khí.

Không có áp chế.

Chỉ là ánh nhìn của một thực thể từ khi đất trời còn đang sinh ra hơi nóng, nhìn xuyên qua lớp vỏ con người, thẳng vào phần lõi chưa chắc đã sẵn sàng.

Từ trong Nam, giọng Cao Biền vang lên, trầm và bình thản:

"Thử thách của Chu Tước không phải để de dọa, nếu không cẩn thận sẽ mất mạng.

Nếu tâm ý không vững, cậu sẽ mãi lạc trong tâm trí của chính mình.

Khi đã vào đó rồi thì ta cũng khó lòng mà giúp được."

Nam siết chặt nắm tay.

Tim đập chậm nhưng nặng.

Anh biết rõ - nơi này không ai đẩy anh vào cả.

Đây là cánh cửa mình phải tự bước qua.

Chần chừ.

Không phải vì sợ.

Mà vì hiểu rằng một khi đặt chân vào, sẽ không còn đường lùi về chỗ cũ.

Hơi thở dồn xuống, Nam ngẩng đầu, ánh mắt chạm thẳng vào quầng sáng đỏ cam trên đỉnh Chu Tước.

"Tôi hiểu."

Anh bước lên một bước.

"Nếu đây là điều tôi phải làm.

Vậy thì... tôi sẽ làm."

Câu nói đơn giản.

Nhưng chính sự giản dị đó, khi vọng lại trong không gian nặng như lò nung này, lại khiến cả gò Tro khẽ rung lên một nhịp.

Cánh lửa của Chu Tước khép lại chậm rãi.

Và lúc ấy, vầng quang đỏ cam trên đỉnh đầu thần điểu khẽ nghiêng xuống.

Không phải cúi mình.

Chỉ là một cái gật đầu vừa đủ - như thể công nhận kẻ đứng trước mắt dám nhìn thẳng vào ngọn lửa thiêu đốt chính mình.

Lần này, Chu Tước cất tiếng.

Không dài.

Không uy hiếp.

"Vậy hãy để chính ngươi biết ngọn lửa ý chí của bản thân mình có thể cháy mạnh tới đâu."

Dứt lời, trước mắt Nam một cánh cửa ánh sáng dần hiện ra.

Nam không thấy được phía bên kia có gì, chỉ là một khoảng sáng trắng chói lòa che mờ thị giác như những lần anh bước vào vùng không gian khác trước đây.

Nam nhìn cánh cửa mộtlúc rồi chậm bước tiến qua vùng sáng đó.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 11 - TỈNH THỨC


Khi mở mắt ra, Nam nhận ra mình đang đứng giữa một con phố quen thuộc.

Hà Nội.

Chiều thu nghiêng nắng mỏng.

Mặt trời rớt xuống thành phố những vệt sáng màu mật, xiên nghiêng qua tán bàng đã lốm đốm vàng.

Phố Trấn Vũ yên tĩnh.

Xa hơn, tiếng xe cộ như tan hẳn vào không khí, chỉ còn lại tiếng lá xào xạc chạm vào nhau, rơi chậm xuống lòng phố.

Không có ồn ào.

Không có dấu vết gì của những hiểm họa, của long khí rối loạn, của những ngày sống trong bấp bênh.

Chỉ là một buổi chiều rất đỗi bình thường.

Bình yên đến mức... gần như muốn quên mất điều gì khác từng tồn tại.

"Cậu tính đứng ỳ ra đó đến bao giờ đấy?"

Tiếng nói quen thuộc bật lên từ bên cạnh.

Nam quay lại.

Minh - vẫn bộ dạng áo phông nhàu, tóc rối bù như vừa chui ra từ một trận game xuyên đêm, nụ cười toe toét, vai khoác túi đeo chéo xộc xệch.

"Tưởng bận rộn long trọng gì lắm, hóa ra cũng chỉ ra đây ngắm hồ thôi à?"

Ngay khi câu nói dứt, phía sau Minh, Nguyên xuất hiện, tay cầm cốc trà đá, ánh mắt lặng lẽ mà vẫn giữ nét tinh tế quen thuộc:

"Vậy mà bắt bọn này đợi cả buổi.

Đừng bảo là cậu quên luôn hẹn đấy nhé?"

Nam nhìn cả hai.

Khoảnh khắc đó, mọi thứ quá đỗi bình thường.

Quá thật.

Nhưng chính vì quá thật, nó lại khiến ngực anh siết lại.

Anh không nhớ mình đã hẹn ai.

Không nhớ mình đang ở đây bằng cách nào.

Mọi thứ...

Đẹp.

Bình yên.

Nhưng sao lại thấy chênh vênh đến thế?

Nam đứng lặng.

Anh biết rõ mình vừa bước qua kết giới của Chu Tước.

Biết rõ đây là thử thách.

Nhưng... tại sao khung cảnh này lại quá thật?

Không phải những ảo ảnh u linh mơ hồ.

Không phải dị tượng huyền hoặc.

Chỉ là Hà Nội một buổi chiều thu, đẹp đến nao lòng.

Gió từ hồ Tây thổi về, mát lành và quen thuộc.

Cái mùi ngai ngái của nước cũ, hương hoa sữa phảng phất từ đâu đó, tiếng rao hàng xa xa vọng lại - mọi thứ đều y nguyên như bao ngày anh từng sống.

Ngay cả hơi thở của mình, Nam cũng nghe được - rõ ràng, chậm rãi.

"Sao?

Hôm nay lại nghĩ chuyện gì mà đơ ra thế?"

Minh huých nhẹ vào vai Nam, nụ cười vẫn rạng rỡ như mọi khi.

"Lần nào gặp cũng bày ra cái bộ mặt mơ hồ này.

Cẩn thận mai kia bị người ta bắt nhầm là tượng đá Hồ Tây đấy."

Nguyên không cười.

Nhưng ánh mắt cậu ấy, vẫn là sự lặng lẽ quen thuộc:

"Cậu tính đứng mãi ở đây, hay là đi ăn gì đó trước khi trời tối?"

Nam khẽ siết tay lại.

Không phải là anh không nhớ.

Anh biết - đây là thử thách.

Chu Tước đang chờ đợi.

Nhưng cái cảm giác chân thật đến từng ngón tay chạm vào không khí này...

Nó không giống như ảo ảnh đơn thuần.

Mọi giác quan của anh, mọi ký ức về Hà Nội, về những ngày tháng yên bình trước đây - đều đang bị kéo căng trong khoảnh khắc này.

Chẳng lẽ, đây là cách Chu Tước thử thách mình?

Không phải bằng hiểm họa, không phải bằng những thế lực tà ác.

Mà là bằng chính thứ bình yên rất thường ngày.

Nam hít sâu.

Dù là thử thách, hay là cám dỗ.

Anh vẫn phải bước tiếp.

Nhưng... liệu mình có thể dễ dàng từ chối một Hà Nội đẹp thế này sao?

"Đi chứ?

Cứ đứng ì ra thế thì đến bao giờ mới hết mệt?"

- Minh đút tay túi quần, đá nhẹ vào viên gạch lát vỉa hè lồi lõm.

- "Quán nước bà Nhàn cuối phố đang mở đấy.

Chè đỗ đen xịn, không như mấy thứ đóng hộp cậu hay uống đâu."

Nguyên vẫn giữ giọng điềm đạm:

"Chắc cậu cũng đang muốn thở một chút mà, phải không?"

Nam không trả lời ngay.

Bàn chân anh gần như tự động bước theo hai người bạn, men theo con đường ven hồ.

Nắng chiều phủ một lớp vàng mỏng lên mặt nước, phản chiếu những vệt lung linh lên mặt gạch cũ.

Mấy chiếc xe đạp lọc cọc lướt qua, người bán hàng rong rao nhẹ nhàng như sợ phá vỡ sự yên tĩnh.

Không có gì lạ.

Không có gì đáng nghi.

Mà chính vì thế, nó mới nguy hiểm.

Nam khẽ liếc nhìn hai người bạn.

Minh vẫn nói huyên thuyên về mấy bộ truyện cũ mới lục được từ hàng sách ven đường.

Nguyên thì thi thoảng chỉ trỏ mấy bức tường rêu, những cánh cổng cũ mà cô bảo là "nhìn lần nào cũng thấy mới".

Tất cả đều quá thật.

Quá gần gũi.

Như thể... chẳng hề có một thế giới nào khác ngoài khung cảnh này.

"Cậu còn nhớ không?"

- Nguyên chợt hỏi, ánh mắt lặng lẽ đặt lên mặt hồ.

- "Lần cuối cùng ba đứa mình ngồi ở bờ kè này, cậu đã nói gì?"

Nam khựng lại một thoáng.

Anh nhớ chứ.

Lần đó, họ đã ngồi đến tận khuya, nói về những dự định, về chuyện đi xa, về việc giữ lại điều gì cho mình giữa một thành phố đổi thay từng ngày.

"Cậu nói..."

- Minh chêm vào, nửa cười nửa trách.

- "Cậu nói: 'Chừng nào Hồ Tây vẫn còn ở đây, thì mình ở đây.' Đấy, giờ cậu lại tính đi đâu nữa à?"

Câu nói tưởng chừng vu vơ, nhưng rơi vào khoảnh khắc này, lại nặng đến kỳ lạ.

Nam siết nhẹ tay lại.

Đúng.

Chừng nào còn Hồ Tây, anh còn muốn ở lại.

Nhưng thế giới này - thứ đang vờ như thật này - liệu có phải là thứ anh đang bảo vệ?

Hay chỉ là một lớp vỏ được Chu Tước dùng để thử xem liệu anh có dám bước tiếp ra khỏi những điều mình trân quý nhất?

Anh biết, câu trả lời không nằm ở sự mềm yếu.

Mà nằm ở lựa chọn.

Bước chân cứ thế đưa Nam về con phố quen thuộc.

Phố Trấn Vũ buổi chiều ngả bóng dài, những tàu lá bàng rơi nhẹ, chạm xuống mặt đường nghe xào xạc như tiếng ký ức chạm nhau.

Và rồi anh dừng lại.

Ngôi nhà cũ.

Vẫn là căn nhà ấy, với mái ngói rêu phong, cửa gỗ lim sẫm màu, những vệt loang thời gian như những mảng ký ức không ai muốn xóa.

Cánh cổng sắt mở hờ.

Tiếng cười nói vang ra từ sân nhỏ.

Nam bước vào, từng bước chậm rãi như sợ chính mình làm vỡ một điều gì đó.

"Về rồi à anh?"

Trang đứng trước bậc thềm, tay áo xắn cao, đang tưới mấy chậu cúc tần ven tường.

Không phải Trang của những ngày thức trắng làm đồ án.

Mà là cô bé Trang năm nào, tóc buộc cao, ánh mắt trong veo, đôi má phảng phất màu nắng chiều.

"Anh lại đi lang thang đâu thế?

Ba mẹ đang chờ anh ăn cơm đấy."

Giọng Trang nhẹ tênh, quen thuộc đến mức khiến Nam siết chặt nắm tay.

Ba mẹ?

Họ không vào Nam sao?

Quả thật, chỉ cần bước thêm mấy bậc thềm nữa, anh đã nghe thấy tiếng ba anh cười nói trong nhà.

Tiếng mẹ đang lục đục dọn mâm cơm.

Nhưng... còn môt giọng nói khác rất quen thuộc nhưng cũng đã rất xa cách.

"Trưa nay ngoài phố có gánh hàng rong bán cốm sớm đấy.

Thứ cốm mới, thơm lắm.

Mình ăn thử xem bà ạ."

Giọng ông - trầm, ấm, từng chữ như thấm qua lớp không khí nặng trĩu.

Không phải ký ức, càng không phải giấc mơ.

Nam nhớ như in cái âm sắc ấy.

Nhớ cả cách ông vẫn hay nói "bà ạ" ở cuối câu, nhẹ như một thói quen, chẳng cần lý do.

"Lại bày vẽ.

Tôi vừa tỉa mấy cành tường vi ngoài sân, đang độ ra lộc non đấy.

Thơm hơn cả cốm ngoài phố ấy."

Bà đáp lại, giọng mềm như nước, pha chút cười thầm quen thuộc.

Dưới hiên, ông đang ngồi trên bộ ghế đá cũ, tay phe phẩy chiếc quạt nan, ánh mắt hờ hững quét qua sân, dừng lại mỗi khi thấy bóng bà.

Bà thì ngồi sát mép sân, cúi xuống chăm mấy chậu hồng nhung và cúc tần trồng ven tường.

Động tác của bà vẫn chậm, tỉ mỉ, tay xoay kéo cắt tỉa cành lá khéo léo, như thể bà vẫn đang ở một ngày bình thường nào đó trong quá khứ - ngày chưa từng có chia ly.

Nam nghe rõ cả tiếng kéo cắt vào thân tường vi giòn nhẹ.

Nghe được cả tiếng quạt lật qua tay ông - thứ âm thanh nhỏ bé mà thân thuộc, từng gắn liền với những buổi trưa hè nắng gắt của thời thơ ấu.

Cả mùi hoa nguyệt quế lẫn trong gió, mùi gạch cũ hâm hấp dưới nắng chiều...

Tất cả đổ dồn về như một làn sóng ký ức dội thẳng vào anh.

Mọi thứ - quá thật.

Quá sống động.

Nhưng chính vì vậy, Nam mới cảm thấy lòng mình nặng dần.

Anh biết rõ - đây là thử thách của Chu Tước.

Nhưng khoảnh khắc này, nghe ông bà cười nói như xưa, sao lại khó rời đến thế?

Nam đứng trước hiên nhà.

Mọi thứ vẫn vậy.

Không gian, ánh sáng, tiếng người.

Như thể chưa từng có những thử thách chết người, chưa từng có long khí, linh thạch hay Cao Biền.

Chỉ là phố Trấn Vũ một buổi chiều muộn.

Chỉ là ông bà, ba mẹ, Trang.

Và anh - đơn giản là anh, không gánh trên vai điều gì khác.

Nếu đây thật sự là thử thách thì cũng cho anh xin được sống với chính mình.

Chỉ lần này thôi.

Nam bước lên bậc thềm.

"Con về rồi đây."

Giọng anh khàn nhẹ, nhưng từng chữ rơi xuống như một nhịp thở tròn đầy.

Mẹ ngẩng lên từ mâm cơm, nở nụ cười dịu dàng:

"Về kịp đấy.

Ba con còn đang bảo sắp phải dọn mâm rồi."

Ba anh cười khẽ, giọng vẫn cái chất khô khan mà ấm:

"Cứ như hồi còn bé, đi đâu cũng quên giờ ăn cơm."

Trang nhăn mặt, đặt chậu cây xuống:

"Anh chẳng thay đổi gì cả."

Và ở góc sân, ông bà vẫn ngồi đó, ánh mắt chậm rãi, nụ cười lặng lẽ như chưa từng có ngày phải rời xa.

Nam bước lại gần.

"Ông, bà... con nhớ hai người lắm."

Giọng anh nhỏ thôi, như sợ đánh động vào một điều gì đó vốn dĩ rất mong manh.

Ông ngẩng lên, đôi mắt hiền hậu hằn sâu nếp thời gian.

"Thằng bé này làm như xa cách lâu lắm rồi vậy, lại đây ngồi với ông nào."

Ông cười, cái cười trầm trầm mà Nam đã thuộc lòng từ bé.

"Hồi xưa còn bé, chiều nào cũng mon men ra sân, đòi nghe ông kể chuyện Hồ Tây có rồng bay lên.

Giờ lớn rồi, quên hết rồi phải không?"

Nam khẽ lắc đầu.

Không phải quên.

Mà là...

đau quá, nên không dám nhớ.

Bà đặt kéo xuống, phủi nhẹ tay vào tà áo.

"Lớn thì có nhiều thứ phải lo.

Tranh thủ bữa nào dẫn cô nào về để ba mẹ và ông bà đây còn được uống trà con dâu đấy.

Ông mày thích có cháu bồng lắm rồi."

Nói xong cả hai ông bà cười một tràng dài, vẫn nét cười quen thuộc đó anh nhớ hồi nhỏ mỗi khi làm nũng hay chạy trốn khỏi những đợt đòn roi của mẹ, núp sau lưng ông bà.

Nam ngồi xuống, cảm giác như ngực mình chật lại.

"Con vẫn nhớ chứ ạ.

Ông bà lần này ở lại đây với con mãi nhé?"

Ông cười khẽ, tiếng quạt nan lại xoay một vòng.

"Cái thằng này hôm nay sao vậy, toàn nói nhăng nói cuội gì đấy.

Ông bà không ở với mày thì làm sao thấy được cái ngày mày nên vợ nên chồng chứ." – Nói xong ông lại cười một tràng sảng khoái – rất tự nhiên, rất 'ông', nhưng trong lòng Nam thì lại thêm quặn thắt.

Bà ở bên cạnh lên tiếng:

"Chắc nay thằng bé lớn rồi, nên ra chiều chín chắn biết nghĩ rồi đây, lại đây với bà nào."

Bà nhìn Nam, ánh mắt mềm như nước.

Nam bước lại ngồi xuống cạnh bà.

"Uống chén trà đi, con.

Ngồi với ông bà một lát."

"Dạ vâng ạ."

Nam gật đầu.

Anh ngồi xuống, giữa một buổi chiều như đã từng có biết bao lần trong ký ức.

Khoảnh khắc ấy, mọi thứ khác không còn quan trọng.

Mọi thứ bình thường đến mức hoàn hảo.

Và lần đầu tiên sau rất lâu, Nam không muốn nghĩ về những thứ khác nữa.

Khoảnh khắc đó, Nam để cho bản thân được sống trong sự bình yên trọn vẹn.

Không chống lại cũng không nghi ngờ.

Chiều hôm đó, sau giờ làm, Nam thong thả đạp xe vòng quanh hồ.

Mặt nước phẳng lặng, ánh nắng cuối ngày trườn qua từng nhánh cây, rắc lên mặt đường những mảng sáng mờ đục.

Phố Trấn Vũ vẫn yên tĩnh.

Hàng quán ven hồ vẫn lười biếng mở cửa, vài ba chiếc xe máy dừng lại bên quán nước, tiếng người trò chuyện râm ran.

Mọi thứ giống hệt như bao ngày anh từng sống.

Những ngày qua cuộc sống như một cõi bình yên vui vẻ nhất mà anh có thể tưởng tượng ra, dù mơ hồ nhưng lại rất thật và anh vẫn đang tận hưởng trọn vẹn nhất từng khoảnh khắc đó.

Khi đạp xe qua con phố quen thuộc, trong đầu anh chợt lóe lên một ý nghĩ rất khẽ:

"Tiệm sách cũ, liệu rằng...?"

Bánh xe lăn chậm qua những con phố hẹp, từng ô cửa, từng vệt nắng vàng trên tường vẫn như cũ khiến mọi thứ như chỉ cần với tay là chạm vào quá khứ.

Nam rẽ vào con ngõ nhỏ gần Văn Miếu.

Con ngõ ấy - ngày trước, nơi có tiệm sách cũ với tấm biển gỗ bạc màu, cửa gỗ lim nặng, mùi sách xưa và mùi trầm hương lẫn vào nhau.

Thế nhưng...

Ở chỗ đó bây giờ là một cửa hàng sáng trưng ánh đèn, biển hiệu hiện đại với dòng chữ khô khốc:

"Văn phòng giao dịch bất động sản".

Không còn cửa gỗ.

Không còn mùi sách.

Chỉ là kính và kim loại lạnh lẽo.

Nam đứng sững.

Tất nhiên, trong dòng chảy của phố phường này, những thay đổi ấy là bình thường.

Nhưng... không hiểu vì sao, tim anh siết lại.

"Đáng lẽ nó phải ở đây..."

Nam quay xe, định rời đi.

"Anh định từ bỏ mọi thứ như vậy sao?"

Giọng nói vang lên rất khẽ, từ phía sau.

Nam quay lại.

Lệ đứng đó.

Không phải bóng hình mờ ảo nửa hư nửa thực như anh đã thấy trong mơ.

Rất rõ ràng giữa chiều muộn vàng ố.

Vẫn chiếc áo len mỏng màu khói, vẫn mái tóc dài buộc hờ sau lưng.

Nhưng lần này ánh mắt cô không còn dịu dàng như lần đầu gặp tại quán cá phê khi trước mà hơi sắc lạnh pha lẫn chút hờn dỗi.

Câu hỏi ấy rơi vào lòng Nam như một cơn chấn động không âm thanh.

Lệ bước tới, dừng ngay trước mặt anh.

"Nếu anh vẫn lờ đi, tiếp tục cuộc sống như hiện tại thì liệu anh có sẵn sàng chấp nhận hậu quả của ngày sau?"

Nam không kịp phản ứng.

Lệ đưa tay lên, đầu ngón tay lạnh dịu chạm vào trán anh.

Và trong khoảnh khắc đó - tất cả lặng đi.

Không còn phố phường.

Không còn nắng chiều.

Không còn Hà Nội yên bình.

Trước mắt Nam, từng mảng ký ức đổ ập xuống: Dòng sông lở bờ, từng con phố nứt toác, những ngọn tháp sụp đổ trong bụi mù.

Tiếng người gọi nhau trong hỗn loạn.

Bầu trời xám chì, rực đỏ như bị xé toạc.

Những làn khói đen khổng lồ lượn quanh trên khôn trung như một cơn bão không phải của gió lốc mà là của tro bụi, nuốt dần lấy thành phố.

Và trong tâm điểm của hỗn loạn ấy, Nam nhìn thấy chính mình - đứng đó, bất động, trơ trọi, bị bỏ lại sau tất cả.

"Anh sẵn sàng đánh đổi cuộc sống của biết bao người ngoài kia cho những phút bình yên này sao?"

Giọng Lệ vang lên, rất khẽ.

Nam choàng tỉnh.

Anh đang đứng giữa con ngõ nhỏ, chiếc xe đạp vẫn lặng lẽ chờ bên lề đường.

Không có ai cả.

Nhưng vầng trán vẫn còn cảm giác lạnh dịu như vừa bị ai đó chạm vào.

Nam hít sâu.

Đó lại là thử thách khác của Chu Tước hay là tương lai thật sự đang chực chờ xảy ra?

Chỉ biết rằng, trong lòng anh lúc này, có một sức nặng đang dần lấn át sự yên bình mong manh kia.

Nam đạp xe về nhà, từng vòng bánh như nặng hơn bình thường.

Cổng sắt quen thuộc mở ra.

Trong sân, Trang đang phụ bà sắp xếp lại mấy chậu tường vi, ba mẹ đang cười nói bên bộ bàn gỗ, ông vẫn ngồi dưới hiên, chiếc quạt nan xoay đều.

Nhưng trong lòng Nam, có điều gì đó đã không còn như trước.

Anh bước vào, mọi người vẫn chào đón anh bằng những câu nói quen thuộc.

Mẹ nhắc anh rửa tay ăn cơm.

Ba cằn nhằn chuyện công việc.

Ông bà vẫn nói về những điều cũ kỹ với nụ cười hiền.

Mọi thứ đẹp như một bức tranh vẽ.

Và chính sự hoàn hảo đó khiến Nam cảm thấy nghèn nghẹn ở lồng ngực.

Anh ngồi xuống bàn một cách thẫn thờ.

Và rồi, giữa cái không khí gia đình tưởng chừng ấm cúng ấy - một giọng nói vang lên, trầm và rất khẽ:

"Nam, cậu vẫn chưa quyết định sao?

Hay cậu đã thật sự muốn từ bỏ?"

Nam khựng lại.

Không ai trên bàn ăn phản ứng.

Chỉ mình anh nghe thấy.

Giọng Cao Biền không oán trách, không thúc giục.

Chỉ là câu hỏi, nhưng rơi vào lúc này, nó nặng như một tảng đá lặng lẽ.

Nam siết nhẹ tay.

Anh biết rõ đây là gì.

Biết rõ sự thật đang đứng ngay trước mắt mình.

Mọi thứ anh đang nhìn thấy - không sai, nhưng cũng không thật.

"Tôi... chỉ muốn giữ lại điều này một chút nữa thôi."

Nam thầm đáp, không biết là nói với Cao Biền hay với chính mình.

"Ta không trách cậu, ta biết đây là điều sâu thẳm nhất trong lòng cậu.

Dù là cậu hay bản thân ta đều mong muốn mình được sống cuộc sống như mình mơ ước.

Chỉ là cậu sẽ chọn cuộc sống này hay là cuộc sống của những người ngoài kia?

Có thể điều này không công bằng, nhưng số phận của những người như ta và cậu luôn phải đưa ra những lựa chọn khó khăn nhất.

Quyết định là của cậu, ta sẽ không can thiệp vào, ta tin cậu sẽ làm điều đúng nhất."

Giọng Cao Biền ngưng bặt, không gian trở lại như cũ, xung quanh tiếng cười nói của gia đình anh vẫn vang lên đều đều.

Gần như không ai hỏi hay để ý tới biểu hiện khác thường của anh lúc này.

Anh đứng dậy, không nói gì, bước ra khỏi hiên nhà.

Con phố nhỏ vẫn trải dài trong ánh chiều đang dần tắt.

Người bán hàng rong đẩy xe qua.

Một bà cụ ngồi đan nan quạt bên hiên.

Đám trẻ con chạy đùa trên hè phố.

Tiếng rao quà vặt vang lên lẫn trong tiếng xe đạp lọc cọc.

Tất cả - bình yên, chậm rãi, như từng ngày anh đã sống.

Nhưng cũng chính là những điều sẽ không còn nữa, nếu anh ngoảnh mặt làm ngơ.

Nam nhìn bàn tay mình.

Những phiến đá long khí.

Những mạch đất từng chạm vào.

Những lời hứa, dù chưa từng nói thành tiếng.

Bước ra khỏi cổng, anh khẽ nhắm mắt, mặt hơi ngửa lên tựa như đang cảm nhận không khí yên bình xung quanh lần cuối.

Nam bước trở vào nhà, từng bước chậm rãi.

Không ai nhận ra sự khác biệt trong mắt anh.

Bởi khoảnh khắc này, họ chỉ là những mảnh ký ức đẹp nhất của anh.

Nam dừng lại, nhìn từng người một.

"Cảm ơn mọi người đã cho con khoảng bình yên những ngày qua."

Câu nói nhẹ như một hơi thở.

Nhưng trong lòng Nam, nó khép lại cả một quãng đường.

Anh bước tới, ôm lấy ba.

Cái ôm không vụng về như những ngày còn trẻ, mà chắc nịch, như muốn giữ lại trọn vẹn hình dáng đó trong lòng.

Mẹ nhìn anh không nói chỉ mỉm cười nhẹ nhàng.

Nam buông ba mẹ ra, quay sang Trang.

Cô ngẩng lên, ánh mắt vẫn lém lỉnh như mọi khi.

Nam cười nhẹ:

"Anh sẽ sớm quay về nhé 'sếp nhỏ'."

Trang nhăn mặt, toan cằn nhằn gì đó, nhưng anh chỉ xoa đầu cô, nụ cười rất nhẹ.

Cuối cùng, Nam bước tới bên ông bà.

Hai người đang đứng đó cạnh nhau nhìn anh một cách hiền từ như đã đọc được suy nghĩ trong lòng anh.

Anh đưa tay nắm lấy bàn tay gầy guộc của ông bà.

Đôi tay ấy, từng dắt anh đi qua những buổi chiều phố cổ, từng xoa đầu mỗi khi anh vấp ngã.

Anh dang hai tay ra ôm lấy hai người vào lòng, giọng anh trầm xuống, không run, nhưng sâu đến nghẹn:

"Mong hai người tha thứ cho con...

Con sẽ không quên những ngày qua.

Cảm ơn hai người rất nhiều..."

Không ai trả lời.

Chỉ có ông khẽ siết tay anh, bà mỉm cười, ánh mắt như gom cả một đời hiền hậu.

Nam nhắm mắt, cúi đầu thật lâu.

Trong khoảnh khắc ấy, anh chợt nhận ra - bàn tay gầy guộc của ông bà bắt đầu nhẹ dần.

Nam mở mắt, cơ thể ông bà dần tan ra, bên cạnh anh, chỗ ba mẹ anh và Trang từng đứng đó giờ chỉ còn lại từng hạt bụi nhỏ, mịn và sáng, bay lên theo làn gió.

Mái hiên cũ, bàn ghế, khung cửa sổ... mọi thứ quanh anh cũng đang dần tan vào không khí, như nét bút chì bị thổi nhòe trên mặt giấy.

Khi ngẩng lên, phố Trấn Vũ đã không còn.

Trước mắt anh lúc này, chỉ còn lại gò Tro - nứt nẻ, đỏ nâu, và thân ảnh rực lửa của Chu Tước đang đứng đó, sừng sững mà lặng lẽ.

Vầng quang đỏ cam trên đỉnh đầu thần điểu xoay nhẹ.

Đôi cánh lửa khép hờ, từng sợi lông vũ bừng lên như những dòng nham thạch sống.

Giọng nói vang lên, trầm, sâu, không quá lớn, nhưng nặng như một câu khắc vào đá:

"Ngươi đã làm rất tốt."

Một sự thừa nhận - giản dị nhưng nặng tựa ngàn cân.

Ánh mắt của Chu Tước lúc này nhìn thẳng vào Nam.

Không còn là ánh nhìn dò xét, thử thách.

Mà là ánh nhìn của một thực thể đã chứng kiến một sự lựa chọn - và tôn trọng lựa chọn đó.

Những ký ức từ cảnh mộng vừa rồi vẫn còn lưu lại trong tâm trí Nam khiến anh đứng lặng.

Ánh mắt trầm buồn nhìn thẳng vào Chu Tước, không còn vẻ run sợ hạ mình như lần đầu.

Lửa quanh Chu Tước cuộn lên, nhẹ như hơi thở nhưng lại làm cả không gian gò Tro rung chuyển từng nhịp.

Nam đứng đó, lặng lẽ đón nhận ánh nhìn của thần điểu.

Giọng Chu Tước vang lên, trầm và sâu như vọng từ lòng đất:

"Tinh thần là thứ ảnh hưởng sâu nhất với một con người.

Ngoại thương có thể lành.

Nội thương có thể từ từ chữa trị.

Nhưng nếu tinh thần đã bị bẻ gãy... thì người đó đã đánh mất chính mình."

"Con người là sinh vật dễ bị thất tình lục dục mê hoặc nhất.

Một khi đã bị cám dỗ che mờ tâm trí thì sẵn sàng từ bỏ những điều xung quanh để theo đuổi lợi ích cá nhân.

Từ cổ chí kim ta đã quan sát và thấy được, không có được bao nhiêu người sẵn sàng đặt lợi ích của người khác lên trên chính mình.

Nhưng phương Nam này lại là vùng đất của địa linh hào kiệt, ta đã chứng kiến rất nhiều nhân tài kiệt xuất làm được điều đó, và giờ đây là cậu."

Không phải một lời giáo huấn.

Mà là một chân lý đã được chứng nghiệm qua ngàn năm.

Nam không nói gì.

Chỉ cảm thấy câu nói ấy nặng dần trong lòng ngực, như từng tầng đất đá đè lên nhưng lại khiến anh đứng thẳng hơn.

Chu Tước xoay vầng quang đỏ cam chậm rãi, ánh mắt lướt sang phía Nam - nơi ý niệm của Cao Biền vẫn đang lặng lẽ tồn tại.

"Cao Biền, ta đã biết vì sao khi xưa ngươi lại phản bội dân tộc mình, chọn bảo vệ đất này.

Ngươi đã chọn đúng người."

Giọng Cao Biền đáp lại từ trong tâm trí Nam:

"Ta có lòng tin với cậu ấy."

Nam cảm nhận rõ mạch đất dưới chân mình khẽ rung.

Từ tâm điểm dưới ngực Chu Tước, một dải sáng đỏ hồng bắt đầu tỏa ra.

Không bừng cháy dữ dội, mà là từng dòng khí mảnh như tơ, đan quyện lại với nhau.

Giữa dòng sáng ấy, một phiến đá nhỏ dần hiện hình.

Phiến đá hình chữ nhật, kích thước vừa vặn trong lòng bàn tay, nhưng không thô ráp như Thức, không mát lạnh như Minh, không trầm tĩnh như Chiếu.

Nó mang màu đỏ nâu như đất nung già, ánh lên sắc hồng nhạt tựa vầng dương chớm mọc.

Trên bề mặt phiến đá là những đường chạm trổ chìm xuống, xoắn xoắn cuộn vào nhau, tạo thành một hình tượng trừu tượng của một quả tim.

Không phải một quả tim theo nghĩa phàm tục, mà là sự kết tinh của long khí vận hành, nơi các mạch vảy rồng giao nhau, nơi khí huyết tụ lại và tỏa ra nhịp đập sống còn cho toàn thể long thể.

Từng vân khắc mờ hiện lên khi ánh sáng lướt qua, giống như khi nhìn sâu vào một tấm gương nước, thấy được tầng tầng lớp lớp khí mạch ẩn bên dưới.

Và rồi, từ chính lớp linh khí mỏng quấn quanh phiến đá, những sợi sáng bắt đầu đan dệt vào nhau.

Chúng từ từ kết thành một chữ - Linh" (靈), lơ lửng như một ảnh ảo - một vầng ký tự sáng nhẹ, vừa như khói, vừa như ánh lửa sắp tàn nhưng chưa tắt.

Phiến Linh thạch chậm rãi bay tới, dừng lại trước mặt Nam.

Anh cảm nhận được hơi nóng tỏa ra từ Linh thạch, không phải cái nóng thiêu đốt mà là một sự ấm áp và mạnh mẽ, cảm giác khơi dậy được cả những hy vọng nhỏ nhoi nhất trong tiềm thức.

Khi Nam đưa tay ra, đón lấy Linh thạch, giọng Chu Tước lại vang lên, chậm rãi từng nhịp:

"Phiến đá đó, ta đã giữ suốt hơn ngàn năm qua.

Dùng lửa của chính ta để trui rèn, bản thân Linh thạch không như những phiến đá khác mà nó có linh tính riêng, có thể cảm nhận được ngọn lửa ý chí của người mang nó.

Nó có thể giúp ngươi vượt qua được giai đoạn nguy hiểm nhất, khi nào nó còn cảm nhận được người mang nó là xứng đáng.

Hy vọng ngươi sẽ tiếp nối được tinh thần bất khuất của người xưa trên mảnh đất này."

Nam siết nhẹ phiến đá trong tay.

Lần này, cảm giác ấm nóng không còn là ngoại lực ép vào, mà như chính từ lòng bàn tay anh, ngọn lửa đó đã tìm được mạch khí để lan tỏa.

Chu Tước không nói thêm.

Nhưng ánh nhìn ấy dường như mang theo một nét tán thưởng rất khẽ - dành cho không chỉ một người, mà cho cả một dòng chảy ý chí vẫn tiếp tục được giữ gìn.

Gò Tro rung lên nhè nhẹ.

Xung quanh Nam, ánh lửa bao phủ không gian từ từ nhạt dần.

Những vệt sáng cuộn lên, tách ra từng lớp, như lớp sương mỏng bị gió cuốn bay.

Trụ đá nứt nẻ, vảy long thể trên mặt đất, những dấu vết của long khí... tất cả dần mờ đi.

Thay vào đó, gò Tro thật sự hiện ra - một vùng đất nâu đỏ, sần sùi, lặng lẽ nằm giữa không gian bình thường, chẳng còn ánh sáng siêu nhiên, chẳng còn khí thế ngùn ngụt.

Chỉ còn mùi đất khô, mùi tro cũ và hơi thở của gió chiều.

Trong giây phút những tàn ảnh cuối cùng của Chu Tước sắp tan biến, giọng nói ấy vang lên lần nữa, một lời nói chậm rãi nhưng vang vọng, như một nét chấm cuối cùng vào bức họa vừa hoàn tất:

"Hãy đi đi, và cố vững tâm.

'Ông ấy' sẽ không dễ dàng cho cậu vượt qua thử thách đâu."

Câu nói ấy nhẹ như khói tro, nhưng rơi vào lòng Nam lại nặng như một nhịp đất dội ngược lên từ lòng mạch.

- Ông ấy" là ai?

Thân ảnh thần điểu dần nhòa trong ánh hoàng hônlặng lẽ phủ xuống gò Tro.

Chỉ còn Nam đứng đó, với phiến Linh thạch trong tay,giờ đã không phát ra ánh sáng và hơi nóng như lúc nãy, chỉ là một phiến đá nâuđỏ đã lặng đi cùng với ảo ảnh của gò Tro.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 12 - ĐỊA ĐIỂM CUỐI CÙNG?


Nam trở lại làng Quảng Nguyên, tìm một quán nước nhỏ ngồi xuống để nghỉ ngơi và cố thu thập lại tâm trí sau sự kiện vừa qua.

Anh vẫn mãi nghĩ về nhân vật bí ẩn mà Chu Tước đã đề cập trước khi tan biến cùng ảo cảnh.

Chiều tà quán không có khách, chỉ có mỗi bà chủ quán vội vã bưng ra cho anh ly chà tranh rồi lại nhanh chóng lẩn vào phía sau hàng quán.

Nam lôi từ trong ba lô ra tấm bản đồ cổ, trải nhẹ lên mặt bàn.

Các vòng tròn cũ vẫn hiện rõ - Hồ Tây, Tường Lam, Đông Anh, Quảng Nguyên - mỗi nơi là một chặng hành trình anh vừa đi qua.

Nhưng vòng tròn tiếp theo ở đâu?

Anh không thấy?

Nam mở tiếp cuốn Ngự Địa Ký.

Anh lật từng trang, lần ngược về những đoạn đầu - nơi ghi chép các vùng đất, dị tượng, chú giải ngắn gọn về từng nơi đã đi qua.

Dấu vết của phiến Thức, Minh, Chiếu, Linh đều đã được đánh dấu, gần như khép lại vòng ngoài của bản đồ.

Anh dò lại những trang cuối.

Chỉ còn rải rác vài đoạn ghi chép về các vùng đất kỳ lạ: - đồng Mông Phụ từng gọi là Xích Khê", - suối Bàu Châu có mạch động hướng kim – sinh", - gò Ma Cát từng phát ánh sáng lạ vào ngày hạ chí"...Toàn là những địa danh kỳ lạ, rải rác khắp Bắc Bộ, nhưng không có cái tên nào gợi tới vị trí tiếp theo của thạch.

Nam cau mày.

Anh ngập ngừng một lát, rồi lấy điện thoại ra, gọi cho giáo sư Lê Vạn.

"Tôi nghe đây." – Giọng giáo sư vang lên phía bên kia đầu dây.

"Thưa giáo sư, cháu là Nam đây.

Ngoài những gì đã đánh dấu, liệu có thể còn một nơi nào khác bị ẩn đi mà không xuất hiện trên bản đồ không ạ?"

"Chà chà, cậu hỏi khó tôi đây.

Nếu cậu hỏi tôi có nơi nào không có trên bản đồ không, thì thật lòng là tôi không biết.

Những gì tôi tra được đều đã đánh dấu.

Mà cậu đang ở đâu vậy?"

"Cháu đang ở Ứng Hòa."

"Ứng Hòa à, có vẻ cậu đã đi vòng khá lớn rồi đấy" - Giọng ông trầm ngâm.

- Theo tôi nghĩ, hoặc là chỉ có những địa danh đã hiện ra, hoặc còn một nơi nào đó... nhưng đã bị giấu đi bằng cách nào đó."

"Giấu đi?

Vì sao thế?"

"Chỉ là suy đoán thôi.

Có thể vì vị trí ấy không thuộc tầng quan sát thông thường – hoặc vì ai đó không muốn nó lộ ra dễ dàng.

Tôi sẽ tra cứu thêm tư liệu, hy vọng sẽ giúp được cậu.

Trong thời gian đó cậu có thể quay lại Hà Nội ghé qua chỗ của tôi xem biết đâu chúng ta có thể phát hiện thêm được gì từ hành trình của cậu."

Nam im lặng.

"Cháu cảm ơn giáo sư.

Có gì cháu sẽ liên lạc lại sau nhé."

Cuộc gọi kết thúc.

Quán nước vắng lặng, chỉ còn tiếng gió thổi nhẹ qua tán tre sau lưng.

Nam cúi xuống nhìn bản đồ, tờ giấy vẫn bất động dưới tay anh.

Không có gì biến chuyển.

Anh thở ra khẽ khàng.

"Không lẽ...đây không phải một trận phong thủy cổ như ông chủ tiệm sách nói sao?"

Nam đang tần ngần với suy nghĩ của mình thì một giọng quen thuộc vang lên trong đầu:

"Cậu nghĩ mọi thứ sẽ hiện lên hết trên tấm bản đồ đó sao?"

Cao Biền.

"Đó là cách những phiến đá trước dẫn đường, nhưng Trấn thạch thì khác."

Nam khẽ nghiêng người.

"Vì sao?"

"Vì nó không nằm trong tầng địa lý đầu tiên của long đồ, mà bị phong kín bằng chính khí mạch của bốn phiến còn lại.

Nếu chưa đủ sự cộng hưởng, vị trí sẽ không lộ ra."

"Vậy phải làm sao?"

"Khai khí mạch.

Thổ là trung tâm của ngũ hành xưa, là nơi tụ hội của bốn yếu tố, chỉ cần bốn yếu tố hội tụ đủ thì tự khắc Thổ hành sẽ hiện rõ."

Nam tựa như mơ hồ nghĩ ra được gì đó.

Anh mở ba lô lấy bốn phiến đá ra sắp lên theo đúng vị trí đã tìm được chúng trên bản đồ.

Thức - ở Tây Hồ tượng trưng cho Kim, Minh - Gia Lâm tượng trưng cho Mộc, Chiếu - Đông Anh tượng trưng cho Thủy, Linh - Ứng Hòa tượng trưng cho Hỏa.

Bản đồ bắt đầu dao động nhẹ.

Bốn phiến thạch đồng loạt phát sáng mờ.

Một vầng mực xám nhạt xuất hiện từ các phiến đá dần trôi về phía Tây Nam bản đồ – men theo các đường ranh mờ – rồi dừng lại ở một vùng rừng núi gồ ghề.

Một vòng tròn hiện lên.

Nam nhận ra đây là khu vực vùng núi Ba Vì.

"Vân Lĩnh."

Giọng Cao Biền lại vang lên.

"Vân Lĩnh?"

Nam thắc mắc.

"Đó là tên gọi xưa của vùng núi đó.

Nơi long khí hội tụ, nơi từng được coi là trụ xương sống của Thăng Long cổ.

Cậu nên nghỉ ngơi trước khi tiếp tục tới đó.

Ta nghĩ chặng cuối của cuộc hành trình này không hề đơn giản đâu."

"Không hề đơn giản ư?"

Nam gắt nhẹ lại một cách vô thức

" Tôi đã phải giao chiến với một đội quân u linh dưới trướng của ông, phong ấn một con yêu linh ngàn năm bị nhiễm tà khí của Tà thần cổ đại và vừa thoát khỏi một thử thách tâm lý hạng nặng của Chu Tước đấy.

Không biết còn gì có thể 'không hề đơn giản' hơn đây?"

Cao Biền không đáp lại, Nam đoán có lẽ ông cũng hiểu được một phần tâm trạng anh lúc này, anh thấy hơi có lỗi khi buông ra những lời vừa rồi nhưng anh không lên tiếng, để mặc sự im lặng tiếp diễn.

Trời đã ngả tối khi Nam gấp tấm bản đồ lại, cẩn thận cất bốn phiến đá vào túi vải.

Ánh sáng cuối ngày trôi dần qua hàng cau ven quán nước, để lại một khoảng lặng lẽ giữa đường làng Quảng Nguyên.

Anh đứng dậy, chào bà cụ chủ quán, rồi men theo con đường đất dẫn ra đường cái lớn.

Chưa đầy mười phút sau, Nam bắt được một chuyến xe buýt muộn về thị trấn Vân Đình.

Trên xe chỉ còn vài người khách – một cụ ông ôm bó hoa cau, một cô gái gà gật sát cửa sổ.

Ngoài trời, sương bắt đầu buông nhẹ trên những cánh đồng tối mịt.

Vân Đình lên đèn.

Dãy phố nhỏ hiện ra dưới ánh đèn đường vàng vọt, vài cửa hàng tạp hóa còn mở, mùi cháo lòng thoảng trong gió lạnh.

Nam thuê phòng ở một nhà nghỉ ba tầng gần trục đường chính – biển hiệu đơn sơ, cầu thang hẹp nhưng phòng sạch sẽ.

Đủ để qua đêm.

Anh đặt ba lô xuống, bật đèn ngủ, rồi ngồi xuống giường.

Bốn phiến đá nằm yên bên trong vải bọc, không còn rung động – như thể sau khi chỉ đường, chúng cũng cần được nghỉ ngơi.

Nam rút điện thoại ra.

Tin nhắn đầu tiên gửi cho Trang – em gái anh:

Nam: "Anh vẫn ổn nhé.

Tối nay ngủ lại Vân Đình.

Sáng mai sẽ đi tiếp.

Đây có lẽ là chuyến cuối cùng, em không cần lo quá."

Trang: "Lại đi nữa hả?

Bao giờ về?"

Nam: "Không lâu đâu.

Anh sẽ cẩn thận."

Trang: "Em bó tay rồi đấy, nhưng dù sao cũng nhớ lời em dặn đó?"

Nam: "Okay nhé."

Anh nhìn màn hình điện thoại một lúc, rồi mở khung chat nhóm với Minh và Nguyên.

Nam: "Mình đã xác định được vị trí tiếp theo.

Phiến đá cuối cùng đang nằm đâu đó ở vùng Ba Vì."

Minh: "Vậy là cậu thực sự đi chu du hết miền Bắc thật rồi!!"

Nguyên: "Ba Vì à.

Cậu cũng biết đây là nguồn gốc cùa truyền thuyết về thần Tản Viên mà đúng không?"

Nam: "Có nghe qua, mà truyền thuyết thì chắc cũng chỉ là truyền thuyết thôi nhỉ?

Không hy vọng sẽ được 'diện kiến' thêm một ông thần nào ở đó đâu."

Minh: "Nếu nhìn lại những trải nghiệm của cậu thì biết đâu đấy lại có thật, haha."

Nguyên: "Dù sao cũng phải cẩn thận nhé.

Tính đến giờ mỗi nơi cậu đi qua đều có một hộ linh trấn giữ, ai dám bảo đảm nơi tiếp theo sẽ không có."

Nam mỉm cười nhẹ.

Cảm giác có người bên cạnh – dù chỉ qua vài dòng chữ – vẫn khiến lòng người yên lại đôi phần.

Anh gác điện thoại sang một bên, nằm xuống.

Ánh đèn ngủ chiếu nhẹ lên trần phòng.

Ngoài kia, phố nhỏ chìm dần vào tĩnh lặng.

Nếu đúng theo lời Cao Biền thì hành trình của anh có lẽ sẽ kết thúc vào ngày mai.

Đêm Vân Đình trôi qua trong êm đềm.

Bóng đèn ngủ vàng nhạt hắt lên trần, lặng lẽ như ánh lửa sắp tàn.

Nam ngủ thiếp đi từ lúc nào không rõ, chỉ nhớ trong lòng còn nguyên cảm giác đè nặng từ hai chữ Vân Lĩnh.

Giấc mơ đến không báo trước.

Nam thấy mình đứng giữa một khoảng rừng rộng trên cao – nơi mây trôi thấp gần mặt đất.

Trước mặt là triền núi xanh thẫm, gió nhẹ mang theo hương ẩm của rêu đá và vỏ cây mục.

Dưới chân anh là những bậc đá phủ rêu cũ dẫn tới một bệ đá lớn hình tròn, đặt giữa một khoảng đất cao – nơi trời và núi dường như hòa làm một.

Dưới một tán cây lớn, hai người đang ngồi cạnh nhau.

Một người là nam nhân mặc đạo bào tía, tóc bạc buộc gọn, ánh mắt sâu thẳm như từng chứng kiến bao đời thịnh suy.

Dù đã từng thấy qua linh ảnh, Nam vẫn hơi khựng lại.

Cao Biền.

Nhưng khác với những lần trước – ánh mắt ông lúc này... yên bình hơn bao giờ hết.

Cạnh ông là một cô gái mặc áo xanh nhạt, tóc buông dài, tựa đầu lên vai ông.

Ánh mắt cô dịu dàng, trong như nước hồ sớm, có gì đó vừa quen vừa xa.

Lệ?

Vẫn gương mặt và ánh mắt đó nhưng khí chất lại rất khác.

Hai người không nói gì.

Họ chỉ ngồi cạnh nhau, tay gần tay, hơi thở chạm nhau trong chiều gió lạnh.

Ánh chiều tà nhuộm lên má cô một màu hồng dịu, ánh mắt ông trầm lại như khắc ghi.

Cảnh vật tĩnh như một bức họa, không thời gian, không biến động.

Rồi... mây kéo đến.

Gió núi đổi chiều.

Cảnh mộng mờ đi, rồi chuyển.

Anh thấy Cao Biền đứng giữa một khoảng rừng trống, gió thổi tung vạt áo đạo bào.

Đối diện ông là một người trẻ tuổi mặc áo dài trắng ngà, đầu đội mũ lông vũ, mắt đen sâu như vực cổ.

Dáng đứng vững như núi, dù không lớn tuổi hơn Cao Biền nhưng lại toát ra một khí khái khiến người phải thuần phục.

"Không còn cách nào khác sao?" – Cao Biền hỏi, giọng ông khàn khàn, nhưng vẫn giữ nhịp trầm tĩnh.

Người thanh niên kia không đáp ngay.

Ông nhìn về phía xa – nơi từng lớp rừng xanh trải xuống lòng sông Hồng.

"Ngươi đáng lẽ phải biết chuyện này ngay từ đầu rồi."

Cao Biền siết nhẹ tay.

"Tôi biết... chỉ là tôi không đủ vững tâm để ngăn cảm xúc của mình lại."

Người thanh niên nhắm mắt lại ngẩng đầu lên trời tựa như đang trầm tư một chuyện gì đó.

"Người phàm dù sao cũng là người phàm, không thoát được nỗi khổ ái tình.

Ngươi dù tu đạo lại vướng vào chuyện này, ta cũng không có cách nào giúp ngươi thoát ra được.

Chỉ có bản thân ngươi mới giúp được mình mà thôi."

Cao Biền không nói.

Ánh mắt ông khẽ lay động.

Mặt cúi xuống, dù là trong mơ Nam cũng nhận ra được vẻ mặt đau lòng của Cao Biền, như sắp phải ra một quyết định phản lại bản thân.

"Người là Tản Viên Sơn Thánh lại không có cách gì giúp cho hậu duệ của mình sao?"

"Thần linh cũng có những giới hạn của mình, đã là mệnh trời thì không thể cưỡng lại" – Người thanh niên nói chậm."

Một cơn gió mạnh bất chợt lùa qua – những lá tùng rơi lả tả, xoáy quanh hai người như một trận lặng vô thanh.

Nam đứng lặng giữa khoảng rừng mơ – như bị hút sâu vào vết nứt của thời gian.

Anh không thể bước tới.

Cũng không thể quay đi.

Không gian xung quanh dần mờ đi – Nam giật mình tỉnh giấc.

Đèn ngủ vẫn sáng mờ.

Đồng hồ chỉ hơn năm giờ sáng.

Ngoài phố nhỏ, sương phủ kín.

Không khí lạnh thấm qua khe cửa.

Anh ngồi dậy, lưng đẫm mồ hôi lạnh.

Giấc mơ vẫn in nguyên trong tâm trí – rõ như vừa xảy ra ở thế giới này.

Gió núi.

Ánh mắt của Lệ.

Vẻ mặt đau lòng của Cao Biền.

Và cả người thanh niên khoác áo dài trắng ngà, đầu đội mũ lông vũ với thần thái uy nghiêm kia, người mà Cao Biền gọi là Tản Viên Sơn Thánh.

Nam dựa lưng vào tường, khẽ thở.

Trong đầu vẫn vang lời nói cuối cùng:

"Mệnh trời... không thể cưỡng lại."

Câu nói ấy không ràng buộc điều gì cụ thể, nhưng có điều gì đó... sâu và nặng.

Nam không hiểu hết.

Nhưng anh cảm thấy: Hành trình này không chỉ là về những phiến đá nữa.

Có điều gì đó sâu hơn đang ẩn dưới những tầng lớp ký ức xưa đang được tiết lộ dần.

Anh ngồi lặng một lúc.

Trời ngoài kia vẫn còn mờ.

Anh nghĩ thầm, liệu nơi mình sắp đến chỉ là một thử thách để tìm một phiến đá hay là còn ẩn giấu những bí mật quan trọng nào mà anh không thể lường trước được đây?
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 13 - TÍCH XƯA TRUYỀN LẠI


Ánh nắng sớm dần lên.

Nam rời phòng nghỉ từ sớm.

Trên đường thị trấn còn chưa đông, chỉ lác đác vài hàng quán mở sớm với khói bún phở quấn lên theo làn gió ẩm.

Chuyến xe về phía Ba Vì không đông người.

Nam chọn ghế gần cửa, không nói gì suốt quãng đường dài.

Ngoài ô cửa kính, sương trôi qua những triền đồi lặng lẽ.

Những mảnh đồng cuối vụ, những bụi cây ướt nước đêm.

Mỗi cảnh vật trôi qua đều khiến anh cảm thấy như đã bước qua ranh giới nào đó mà mình không thể quay lại nữa.

Xe dừng tại một điểm ngã ba gần rìa khu dân cư.

Nam xuống xe, đi bộ thêm gần nửa giờ – băng qua những con đường đất nhỏ, những bụi tre, lối mòn rậm cỏ – trước khi chạm đến nơi được đánh dấu mờ trên bản đồ: vùng rừng cổ phía tây nam Ba Vì.

Không có bảng chỉ đường.

Không có biển chỉ dẫn du lịch.

Chỉ có một lối mòn nhỏ, gần như bị rừng nuốt trọn, dẫn sâu vào triền núi.

Nam bước vào.

Rêu bám dày hai bên, đất mềm, có dấu vết như từng có người đi qua nhưng không rõ ràng, cũng có thể là dấu của thú rừng vùng này.

Anh đi chừng hai mươi phút, lối rẽ chia làm ba.

Anh chọn lối giữa theo cảm giác.

Đi tiếp qua một đoạn cây cụt, dốc thoải xuống chân một triền thấp.

Rồi... trước mặt là một bụi tre gầy, tán xòe tròn, giữa khoảng đất trống.

Nam khựng lại.

Cây tre ấy... rất giống cái bụi tre ban nãy.

Anh quay nhìn quanh.

Mấy hòn đá nhỏ nằm bên mép rừng.

Một vệt rêu hình cong nằm ngay gốc cây bên trái.

Tim Nam chậm lại nửa nhịp.

Anh rẽ sang một hướng khác.

Lần này đi về bên phải.

Qua lùm sim, băng lên dốc, men theo khe nước cạn.

Một lát sau, xuống một hẻm đất, rồi lại vòng lại... vẫn là bụi tre ấy.

Cảm giác quen thuộc lặp lại như mực vẽ vòng trên giấy dó – nhẹ nhưng không sai được.

Nam dừng bước.

Một tiếng chim lạ cất lên phía xa – không vang vọng, mà như thể vọng từ trong đầu anh.

Anh quay nhìn lần nữa.

Vẫn là bụi tre, vẫn vết rêu, vẫn vài viên đá nhỏ nằm bên lối mòn.

Nãy giờ anh vẫn chỉ đi lòng vòng ở đây.

"Chuyện này là sao đây?

Lại một kết giới, ảo cảnh khác hay là một mê cung giữa chốn rừng hoang này?"

Nam thầm nghĩ.

Nam ngồi xuống một gốc cây nghiêng, lưng dựa vào thân rừng mát lạnh.

Mồ hôi đã ráo từ lâu, nhưng lưng áo vẫn thấm ẩm, anh đang bị mắc kẹt trong một mê lộ vô hình của rừng núi Ba Vì.

Anh đưa tay lên trán, khẽ thở ra.

"Đây là một phần của thử thách sao?"

Lòng bàn tay Nam vẫn hơi rát vì nắm chặt.

Anh buông thõng tay xuống, mắt khẽ nhắm.

Im lặng.

Rừng không rộng, nhưng đi mãi chỉ thấy lặp lại.

Không lối ra.

Lối vào cũ cũng không còn.

Mọi thứ như bị xếp đặt.

Ngay lúc anh định đứng dậy, chiếc ba lô đặt bên cạnh bất chợt rung nhẹ – không mạnh, nhưng đủ khiến anh ngoái nhìn.

Nam mở túi, lật qua lớp vải lót, rồi khựng lại.

Minh thạch và Chiếu thạch đang phát ra ánh sáng mờ mờ, lan ra như một làn khói mỏng quanh mép đá.

Chúng đang chuyển động – như thể... có thứ gì đó vừa đánh thức chúng dậy.

Kể từ sau khi hút cạn linh lực của Bạch Kê Tinh, đây là lần thứ hai Nam thấy chúng phản ứng mạnh như vậy.

Hai dải ánh sáng xanh lục và xanh đen chảy dài cùng nghiêng về một hướng như một dòng nước đổ chậm.

Nam nhìn theo, đó là một bụi cây rậm chắn kín đường, thứ mà anh đã nhận ra sau mỗi lần đi vòng quanh trở lại đây.

Một tiếng gió lướt qua.

Không mạnh, nhưng cũng đủ để những tán lá trước mặt khẽ lay về một phía – đúng nơi ánh sáng hai phiến đá đang hướng đến.

"Linh lực của Bạch Kê Tinh đã giúp hai phiến đá này thức tỉnh.

Giờ chúng có thể chỉ lối qua kết giới."

Giọng Cao Biền thì thầm.

"Đây có thể là kết giới do Tản Viên lập ra hoặc là thử thách mà ông ta sắp đặt sẵn cho cậu.

Thổ là hành ẩn.

Cứ bước tới – nếu cậu được chọn, cánh cửa sẽ mở."

Nam ngập ngừng, rõ ràng trước mặt chỉ là một bụi cây rậm rạp chỉ được soi sáng bởi Minh thạch và Chiếu thạch.

Anh đưa tay với tới phía trước.

Kỳ lạ là tay anh lại không chạm vào bụi cây trước mặt mà xuyên qua chúng, như thể đang xuyên một mặt nước vô hình được dựng đứng.

Anh rụt tay lại.

Lần này anh bước chậm để cả cơ thể từ từ đi qua cánh cửa vô hình kia, mắt anh nhắm lại vì không biết mình sẽ thấy gì phía bên kia kết giới.

Ngay khi Nam cảm nhận được cả cơ thể mình đã hoàn toàn xuyên qua cánh cửa kết giới, anh mở mắt ra.

Gió lạnh từ đâu thổi tới.

Nam khựng lại, trước mắt không còn là rừng già Ba Vì, mà là một đỉnh núi cao, mây trắng trôi là là dưới chân, vắt ngang những mỏm đá như dải lụa.

Xa xa là mặt biển – xanh biếc, trải rộng vô tận, ánh mặt trời chiếu lấp lánh như những vảy bạc trên sóng.

Không khí ở đây rất trong.

Lạnh vừa đủ để làm tỉnh táo, nhưng không tê buốt.

Mọi thứ sáng và lặng, như buổi sớm rất xưa của một thế giới nguyên thủy.

Trên đỉnh núi, hai người đàn ông đang đứng cạnh nhau, phía trước là một phiến đá lớn như bàn thờ đất trời.

Một người khoác áo trắng ngà, đầu đội mũ lông chạm khắc đơn sơ, mái tóc buộc gọn.

Dáng ông vững như núi, ánh mắt xa xăm nhưng ấm.

Nam nhận ra ngay – chính là người đã xuất hiện trong giấc mơ ở Vân Đình.

Thần Tản Viên.

Người còn lại mặc áo màu xanh thẫm như nước sâu, lưng thẳng, mắt sáng, gương mặt có nét nghiêm nhưng lại dễ tạo cảm giác gần gũi.

Anh ta nhấc tay vẽ một đường trên không – hơi nước tụ lại thành một vòng xoáy nhỏ, rồi tan ra như cánh chim chạm gió.

Nam không biết người đó là ai.

Nhưng linh cảm mách anh rằng – đây là khởi đầu của một điều gì rất quan trọng.

Tiếng cười vang lên.

Rất nhẹ.

Rất thật.

Người mặc áo xanh nhìn về phía biển, khẽ nói:

"Nước này mặn thật đấy.

Nhưng nếu dẫn được nó về sông trong núi, dân vùng trũng sẽ không còn khát nữa."

Tản Viên gật đầu, giọng chậm nhưng vững:

"Còn đất thì cứ để ta giữ.

Nếu lũ kéo về, ta sẽ chắn.

Nếu bờ lở, ta sẽ vá lại."

Người kia cười khẽ:

"Vậy là một người giữ núi, một người giữ nước.

Đất trời chia đôi, nhưng không rẽ lòng."

Tản Viên quay sang, ánh mắt đầy yên tâm:

"Nguyện cùng nhau dùng khả năng của mình giúp đỡ muôn dân!"

Hai người quay mặt đối diện nhau, tay phải giơ lên nắm chặt, một cái bắt tay biểu lộ rõ tình thân của hai người anh em chiến hữu, đồng thời trông lại như một giao ước ngầm vĩnh hằng.

Một làn gió thổi qua.

Lá từ đâu rơi xuống giữa đỉnh núi không cây.

Sóng dưới biển xa khẽ vỗ vào bờ không nhìn thấy.

Rồi...

ánh sáng chậm rãi nhạt dần.

Hai người kia vẫn đứng đó, nhưng màu trời bắt đầu ngả xám.

Cảnh vật nhòe đi như một giấc mơ tan dần trong ánh sương.

Nam vừa định bước về phía trước thì một làn sương trắng dày bỗng trùm lên, lạnh buốt.

Rồi sương tan.

Nam thấy mình đang đứng giữa một khu rừng rậm ẩm ướt, cây cao phủ kín trời.

Không còn núi cao, cũng không còn biển rộng.

Mọi thứ tối hơn, nặng hơn.

Mưa rơi lác đác, không lớn nhưng dai dẳng – giống như vừa qua một mùa lũ dài.

Phía trước là một bãi đất bằng, có vết nước xói mòn, đá lở vỡ, rễ cây trồi lên như bị cuốn qua.

Trên nền đất lầy còn vương mấy cành cây gãy, ướt sũng.

Tản Viên và người kia – vẫn là hai người ấy – đang đứng cách nhau một quãng.

Nhưng lúc này, họ không còn là hai người song hành nhìn về biển như trước nữa.

Người mặc áo xanh đứng quay lưng lại, hai tay nắm chặt, nước quanh chân tụ lại thành những vũng xoáy nhỏ.

Ánh mắt anh ta không còn nhìn xa, mà hướng thẳng vào Tản Viên – bằng một cái nhìn trầm xuống, nặng nề.

Tản Viên vẫn điềm tĩnh, ánh mắt không còn sáng như trước.

Vẫn nghiêm nghị, nhưng sâu trong đó là một nỗi nuối tiếc không nói thành lời.

Một câu hỏi vang lên – giọng người kia, trầm:

"Ngươi biết họ sẽ chọn ai ngay từ đầu phải không?"

Tản Viên đáp khẽ, giọng ông thoảng một nỗi buồn:

"Đó là quyết định của loài người, ta không thể phản đối hay can thiệp.

Nhưng dù bất kể họ chọn ai thì nhiệm vụ của chúng ta cũng không thay đổi.

Chúng ta cũng nên cùng nhau dẫn dắt giúp đỡ họ."

"Sao ngươi không nói những lời này vào ngày ngươi được chọn làm phò mã của Vua Hùng, ngày ngươi cùng Mị Nương nên duyên?"

Tản Viên chậm rãi đáp, mắt nhìn xa:

"Ngươi cũng biết lòng nàng ấy hướng về ai từ lâu rồi, sao còn chấp niệm?

Chúng ta là huynh đệ cùng lớn lên, há vì chuyện phàm trần mà đánh mất bản thân sao?

Chẳng lẽ ngươi đã quên lời thề năm xưa?"

Tiếng mưa rơi mạnh hơn một chút.

Người kia bật cười, nhưng nụ cười rất lạnh:

"Chính ngươi đã phản bội ta trước, bỏ mặc cảm xúc của ta, nay còn nhắc lại lời thề xưa."

Tản Viên nhìn thẳng vào anh ta, ánh mắt nghiêm nhưng dịu:

"Thủy Tinh, ta chưa bao giờ có ý đó.

Xin hãy bình tâm lại.

Non nước này thật sự đang cần cả hai ta."

"Đã không còn nữa rồi..."

Cái tên Thủy Tinh vang lên khiến Nam lạnh sống lưng.

Không phải vì trời mưa, mà vì anh đang chứng kiến một bước ngoặt của truyền thuyết – thứ trước giờ chỉ nghĩ là chuyện kể.

Không khí giữa hai người kia như rạn nứt từng mảnh.

Không có dao kiếm.

Không có bùa chú.

Nhưng Nam cảm nhận rõ luồng khí đất dâng lên, hơi nước cuộn dưới chân, cành cây rì rào dù không có gió.

Sấm dội vang trời, một tia sét đánh xuống giữa hai người soi rõ gương mặt họ.

Tản Viên – nghiêm nghị, buồn đau.

Thủy Tinh – giận dữ, phẫn uất.

Một nhịp sau, Thủy Tinh buông tay, xoay người đi.

Trước khi biến mất trong làn mưa, anh ta nói rất nhẹ:

"Giao tình chúng ta kết thúc từ đây.

Nếu ngươi đã có được lòng người và tâm nàng, thì hãy cố mà giữ lấy.

Nhưng ta sẽ không dễ dàng từ bỏ.

Núi có thể cao, đất có thể dày, nhưng nước vẫn sẽ dâng lên, len vào tận cùng những ngõ ngách.

Nhớ lấy lời ta..."

Tiếng sấm dứt, mưa ngừng rơi, mọi thứ mờ dần vào sương lạnh.

Nam đứng lặng.

Anh không biết sẽ còn phải chứng kiến điều gì nữa, chỉ thấy lòng nặng trĩu như vừa tận mắt nhìn một lời thề xưa hóa thành đoạn tuyệt.

Cơn mưa vừa dứt, cảnh vật trước mắt Nam chuyển dần.

Sương mù tan đi, để lộ ra triền núi thấp, đất đỏ, lau lách mọc thành bãi dài, xa xa là những dải rừng già phủ xanh sườn núi.

Đất vẫn còn in dấu dòng nước vừa rút, bùn non bám vào rễ cỏ.

Nước còn đọng lại thành những vũng nhỏ bên các hốc đá lớn, khe núi tràn ra dòng suối nhỏ, chảy len giữa những rễ cổ thụ.

Gió từ trên đỉnh núi lùa xuống, kéo theo hơi lạnh lẫn mùi đất ẩm, lá mục.

Không gian ấy không hoàn toàn rời xa thực tại – vẫn là Ba Vì nguyên sơ, chỉ có điều ánh sáng, mây trời, và khí trời dường như đặc quánh lại, trầm xuống, khiến mỗi bước chân Nam thấy nặng nề hơn thường lệ.

Nam khựng lại.

Anh chưa hiểu mình vừa ra khỏi ảo cảnh hay vẫn còn đang ở trong một tầng ký ức khác.

Mọi giác quan đều căng lên vì bất an – nơi này quá thật, tiếng gió, mùi lá mục, mùi nước suối len qua khe đá...

Nhưng mọi thứ lại không bình thường chút nào.

Đột nhiên, một khoảng đất trống giữa rừng bỗng chuyển động, nước từ các khe đá nhỏ túa ra, cuộn lại thành một bóng người đứng thẳng giữa khoảng đất đỏ.

Hình dáng ấy mang bóng áo khoác nước xanh sẫm, tóc dài phủ vai, ánh mắt sáng lạnh như đá ngầm dưới lòng sông.

Anh ta nhìn Nam, giọng nói vọng xa – nghe như vang giữa thung lũng mùa nước lũ:

"Ngươi là ai?

Tên Tản Viên đâu rồi?

Hắn sợ ta nên trốn, hay lại dùng chiêu trò khác để tránh mặt?"

Gió trên núi rít lên.

Mây kéo thấp hơn, dồn về phía đỉnh rừng.

Nam siết chặt quai ba lô, chưa kịp thở ra.

Anh lùi nửa bước, ngực thắt lại – "Đây là đâu?

Mình đang ở tầng nào thế này?

Vì sao lại gặp...

Thủy Tinh?

Không phải vừa rồi chỉ là ảo ảnh sao?" – Không gian trước mắt Nam chuyển động nhẹ – lau lách đổ rạp xuống nền đất, nước từ suối nhỏ trào lên cuốn quanh chân.

Thủy Tinh tiến lại gần, sát khí hiện rõ, đôi mắt không rời khỏi Nam:

"Lẽ nào hắn đã yếu lòng hay là khinh thường ta không muốn tự mình ra tay, đưa một kẻ khác ra nghênh chiến thay hắn?"

Nam chưa kịp nghĩ cách đối đáp.

Anh chỉ cảm thấy nguy hiểm đến rất gần – không biết thoát bằng lối nào, cũng không biết nên làm gì, ngoài việc...

đứng lại, giữ vững từng nhịp thở.

Nam chưa kịp định thần thì sóng nước dưới chân bỗng dâng cao.

Không phải sóng lớn, chỉ là một đợt nước nhỏ, nhưng mạnh và lạnh, cuốn tới thẳng vào vị trí Nam đang đứng.

Thủy Tinh không cần động tay – ánh mắt chỉ hơi xẹt qua, vẻ mặt đã pha chút khó chịu:

"Ta không muốn lặp lại chuyện cũ với người xa lạ, nơi này không dành cho một kẻ phàm trần như ngươi bước vào."

Dòng nước cuộn lên thành vòng, lao thẳng về phía Nam.

Nam lùi lại theo bản năng, bàn tay siết chặt quai ba lô.

Cảm giác nguy hiểm ập đến khiến cơ thể anh tự chuyển động – hai bàn tay đưa lên trước ngực, các ngón tay đan chéo, kết thành Thất Tinh Bắc Đẩu quyết – lòng bàn tay hướng ra ngoài, thu khí ở Đan điền, ép ngược lên Tâm môn.

Anh hít một hơi sâu, trong đầu vang lên một đoạn chú ngữ ngắn, giọng đọc thầm, vừa rõ vừa gấp:

"Thiên Bồng Thiên Bồng, Cửu Thiên Ứng Nguyên, Lôi Thanh Phổ Hóa Thiên Tôn,

cấp cấp như luật lệnh!"

Khi vừa dứt chú, khí dương trong người dồn lại ở đầu ngón tay, một lớp khí mỏng hiện ra trước mặt, ánh nhạt như tia sáng trời chiều.

Nước chạm vào luồng khí ấy, bị tách sang hai bên, tràn xuống đất mà không cuốn nổi thân anh đi.

Lạnh vẫn lạnh, nhưng Nam cảm nhận được mình vẫn còn đứng vững trên đôi chân.

Thủy Tinh khựng lại, ánh mắt bất ngờ – chắc chắn không ngờ một người trần mắt thịt lại có thể tự động dẫn động khí và pháp như vậy.

Nam cảm thấy lồng ngực vẫn còn nặng, hơi thở chưa đều lại, nhưng bàn tay thì đã bớt run, ý chí thêm vững.

"Mình đang phải đối đầu với Thủy Thần trong truyền thuyết, liệu có cơ hội nào thắng không?

Một người thường như mình sao có thể vượt qua được thần tiên?

Nên chiến đấu hay nên bỏ chạy?"

Không gian lại lặng đi một nhịp, trước khi cơn sóng tiếp theo nổi lên...

Khoảnh khắc lớp sóng đầu tiên tan đi, Thủy Tinh dừng lại một nhịp, ánh mắt như lóe lên chút ngạc nhiên.

Linh khí quanh Nam còn vương lại dấu của đạo quyết chân truyền, khí dương vẫn chưa tản đi hết.

"Ngươi không phải người thường...

Khí mạch này, ấn quyết này...

Rốt cuộc ngươi là ai?

Tản Viên thật sự đã biến đi đâu, ngươi vào đây có mục đích gì?"

Nam chưa kịp đáp.

Sóng nước dưới chân Thủy Tinh dâng lên cao hơn, xoáy mạnh thành một đợt tấn công mới, lần này lớn và dữ dội hơn hẳn, mang theo khí lạnh cắt da cắt thịt.

Tiếng gió gào lên, cành lá bên rừng cũng ngả rạp.

Đất đá dưới chân Nam chợt trơn trượt, dòng nước quét tới không còn vòng nhỏ thăm dò, mà thành từng làn sóng chồng lên nhau, cuộn xoáy vào tâm điểm.

Nam lùi lại nửa bước, gồng mình, hai tay nhanh chóng kết lại "Khai Dương Ấn", đồng thời hít sâu điều khí về Đan điền.

Anh đọc thầm khẩu quyết trong đầu, giọng chỉ mình nghe thấy:

"Chính khí tại thân, tà khí bất xâm.

Dương quang trấn thủy, linh khí quy nguyên."

Một vầng khí ấm từ giữa ngực lan ra, Nam vững hơn trên nền đất nhão, hai chân như dính vào mặt đất, mặc cho sóng nước đánh thẳng tới.

Nước va vào khí mạch đạo pháp, tản ra hai bên như tách dòng qua vách đá, nhưng sức mạnh của Thủy Tinh vẫn dồn dập như lũ đầu nguồn.

Nam vừa giữ vững, vừa cảm nhận rõ trong mình – lực đạo này không chỉ là oán khí, mà còn là ý chí chưa từng khuất phục, là khao khát được thừa nhận, được đối đầu xứng đáng.

Khoảnh khắc ấy, Thủy Tinh khựng lại giữa khoảng đất trống, ánh mắt lộ rõ quyết tâm – bây giờ, cuộc va chạm đã vượt khỏi một thử thách tình cờ.

Nam như đang khơi lại cuộc chiến năm xưa và bản thân anh đang là một phần của cuộc chiến đó.

Khoảng không lặng đi giữa hai đợt sóng.

Nam cố giữ bình tĩnh, lấy lại hơi thở, rồi lên tiếng, giọng khàn nhưng vẫn cố giữ vững:

"Tôi không phải Tản Viên, cũng không có liên hệ gì tới ông ấy.

Chỉ là một người... phải đi qua nơi này, chứng kiến những gì đã từng xảy ra.

Nếu hai người từng là anh em thân tình, cớ sao qua bao nhiêu đời, vẫn mãi đối đầu nhau như thế chỉ vì hơn thua nhau chuyện của người phàm?"

"Ngươi... thì hiểu được gì?".

Ánh mắt Thủy Tinh càng thêm lạnh.

Không gian như đặc lại quanh Nam, từng hạt nước trong không khí bắt đầu tụ lại, hóa thành hàng ngàn mũi băng nhỏ, nhọn, sáng lóa trong sương mù.

Một cái vẫy tay nhẹ, cả rừng mũi băng phóng thẳng về phía Nam như cơn mưa kim xuyên qua mọi thứ.

Nam chỉ kịp kết ấn thật nhanh - hai tay bắt "Lục Dương hộ thể ấn", chân niệm vững một câu khẩu quyết:

"Chính khí hộ thân, thiên địa bất xâm!"

Một vòng khí hộ thể hiện ra quanh anh, ánh sáng mờ bao lấy toàn thân.

Hàng trăm mũi băng va vào kết giới, bắn tóe lửa xanh, gãy vụn.

Mỗi lần các tầng lớp mũi băng lao vào vòng bảo hộ Nam lại cảm thấy linh lực cơ thể yếu đi một chút, toàn thân đau nhứt tựa như có thể ngất bất cứ lúc nào.

Và rồi anh nhìn thấy viền bảo vệ bắt đầu có vết rạn nứt, một tiếng nổ vang lên, vòng bảo hộ bị phá vỡ hoàn toàn.

Một loạt mũi băng cuối cùng xuyên qua kết giới, vài mũi ghim vào vai, ngực, máu thấm ra đỏ bầm áo.

Nam bị hất văng về phía sau, đập xuống đất.

Anh ho dữ dội, máu trào ra khóe môi, ngực đau như bị đập vỡ từng đoạn xương.

Trước mắt lòa đi vì đau, Nam vẫn nghe rõ giọng cười lạnh của Thủy Tinh vọng xuống từ trên cao, tiếng cười pha chút khinh bỉ, chút xót xa đã thành thói quen:

"Phàm nhân mà lại muốn đấu với ta sao?

Tản Viên không dám đối mặt ta lại sai một tên vô dụng ra thay hắn."

Vết thương đau buốt, máu loang ra trên áo, nhưng Nam vẫn cố gượng dậy, mặt mũi tái đi nhưng ánh mắt chưa từng rời đối thủ.

Anh cắn răng, nén cơn đau, nhìn thẳng vào Thủy Tinh, giọng khàn nhưng từng chữ vẫn rõ ràng:

"Ông cứ nghĩ... phàm nhân là hạ đẳng không bằng thần thánh?

Thế thì ông có khác gì những kẻ cầm quyền phương Bắc luôn muốn xâm lược đất này.

Có những kẻ phàm trần, dù thân xác yếu đuối, cũng không biết cúi đầu trước cường quyền!

Bản chất loài người, dân tộc Đại Việt không bao giờ chịu khuất phục trước các thế lực mạnh hơn mình.

Con người tuy khả năng có hạn nhưng lại chung lòng khi vận mệnh chung sắp bị diệt vong, bản thân ông là thần lại nhỏ nhen vì những ghen tuông hơn thua của người phàm, vậy thì xứng là bậc thần tiên sao?

Tôi... dẫu có chết ở đây cũng quyết không lùi bước trước một hung thần."

Ánh mắt Thủy Tinh lóe lên sự giận dữ thật sự, khí nước quanh người hắn sôi lên cuồn cuộn.

Hắn gầm nhẹ, một vòng xoáy khổng lồ xuất hiện dưới chân, hóa thành một con thủy long – rồng nước khổng lồ, vảy sáng lạnh như thép, miệng há rộng, lưỡi nước cuộn thành lưỡi dao dài hàng trượng.

Giọng Thủy Tinh lạnh buốt:

"Ngươi không biết sợ chết, vậy ta sẽ cho ngươi hiểu cảm giác trước cái chết là thế nào."

Thủy long lao vút về phía Nam, sóng nước kéo thành vệt trắng, uy lực như lũ dữ quét sạch núi rừng.

Nam chỉ còn kịp dồn chút khí lực cuối cùng, hai tay kết ấn yếu ớt trước ngực, nhưng biết chắc bản thân không còn sức chống nổi cú đánh này.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 14 - NGỌN LỬA BẤT DIỆT


Ngay khoảnh khắc đó, ba lô sau lưng anh lại rung lên.

Chưa kịp đinh thần thì trước mặt Nam đã xuất hiện một ngọn lửa nhỏ, lơ lửng tỏa ra một vòng khí linh rực cháy.

Nhìn kỹ thì đó chính là Linh thạch, không còn màu đỏ nâu của đất nung mà là đang cháy ngọn lửa đỏ cam, hệt như ngọn lửa của Chu Tước.

Tiếng rồng nước gào lên, sóng lớn chạm vào vòng linh khí phát ra từ Linh thạch, bị chặn đứng lại, sóng vỡ thành muôn giọt bắn tung tóe ra xung quanh, khí lạnh bị ngọn lửa bất khuất của linh thạch hóa giải ngay giữa không trung.

Nam choáng váng, đầu óc quay cuồng, nhưng vẫn mở mắt nhìn thấy rõ ánh sáng đỏ cam bọc lấy mình – vừa ấm, vừa đau, vừa tràn đầy hy vọng.

Phía đối diện, Thủy Tinh đứng sững, ánh mắt khó tin pha lẫn tức giận tột cùng.

Khí trời rung lên từng đợt – một trận chiến thần thánh giữa ý chí của đất, nước, và ngọn lửa không chịu tắt của con người.

Ánh lửa từ Linh thạch bừng sáng, rực rỡ hơn bất cứ ngọn lửa nào Nam từng thấy.

Anh duỗi tay, gần như vô thức chạm vào viên đá, và ngay khoảnh khắc ấy, một dòng khí nóng như sấm động lan khắp toàn thân.

Nhưng không có cảm giác bỏng rát, chỉ là một luồng năng lượng mạnh mẽ bùng lên từ tận sâu trong ý chí, đánh thức cả những tầng ký ức mà Nam chưa bao giờ nắm giữ.

Mọi cơn đau đớn phút chốc tan biến.

Cơ thể anh như được nâng dậy bởi chính ngọn lửa đang cháy trong lòng.

Trong cơn hừng hực khí linh, một bóng người mặc đạo bào tía hiện lên - mái tóc bạc, ánh mắt sắc lạnh, gương mặt nghiêm nghị mà an tĩnh.

Hình bóng ấy ít nhất phải cao gần năm thước, mờ ảo trong suốt nửa thực nửa hư, đứng thẳng như một bức tường vững chãi phía sau.

Nam ngay lập tức cảm nhận rất rõ các đạo quyết, các thủ pháp như vừa được thức tỉnh bởi bóng hình cao lớn kia.

Phía đối diện, Thủy Tinh vừa lấy lại bình tĩnh, mắt lạnh đi một nhịp.

Hắn gầm lên, thủy long đã hiện hình trở lại, dòng nước xoáy dữ dội hơn, mang theo cả khí lạnh của muôn ngàn năm oán hận.

Nam vừa ngỡ ngàng, vừa cảm nhận rõ từng động tác tay mình tự động kết thành "Ngũ Lôi Hộ Thân Ấn" - một đạo thủ ấn Đạo gia cổ, ngón cái và út chụm lại, ba ngón còn lại xòe ra, bàn tay hướng về phía trước.

Cùng lúc, nguyên thần phía sau cũng kết ấn y hệt, hai hình bóng hòa làm một động tác, linh khí bùng lên dữ dội.

Nam cắn răng, niệm khẩu quyết Lục Giáp Thần Chú trong đầu, giọng anh và giọng nguyên thần như hòa làm một, vang vọng giữa đất trời:

"Thiên Bồng Thiên Bồng, Cửu Thiên Ứng Nguyên, Lôi Thanh Phổ Hóa Thiên Tôn, cấp cấp như luật lệnh!"

Ngay khoảnh khắc ấy, vòng khí đỏ cam do Linh thạch khuếch đại cùng đạo pháp chân truyền lan rộng ra trước mặt, tạo thành một kết giới vững chãi như tường đồng vách sắt.

Thủy Tinh gầm lên, thủy long cuộn sóng lao đến - nhưng sóng nước va vào vòng khí, ánh lửa đỏ từ đạo quyết tách dòng nước ra hai bên, dù lũ dữ cũng không thể phá vỡ phòng thủ.

Khí linh trong Nam và nguyên thần Cao Biền hợp lại, không một khe hở, chống chọi từng đợt sóng, từng cú đánh, lửa và nước hòa vào nhau, tạo thành ánh sáng lớn bao trọn cả bãi núi Ba Vì.

Thấy sóng nước bị chặn lại, Nam gượng dậy, ánh mắt bừng lên ý chí không lùi.

Nguyên thần phía sau cũng dồn lực, hai người đồng thời đổi thế ấn sang "Ngũ Lôi Pháp Ấn" - hai tay tạo hình lôi điện, hướng thẳng về phía Thủy Tinh.

Nam và nguyên thần cùng niệm to, giọng vang như tiếng sấm, khí trời Ba Vì rung chuyển:

Ngũ Lôi Chính Pháp, Thiên Lôi Địa Lôi, Ngũ Lôi Thần Tướng, cấp cấp như luật lệnh!

Giữa trời đất bỗng nổi lên một luồng gió xoáy mạnh, mây đen kéo về tụ lại ngay trên đỉnh đầu Thủy Tinh, đúng lúc thủy long lao tới, từ giữa mây đen, một tia sét khổng lồ giáng thẳng xuống – đánh trúng trung tâm thân rồng nước, sấm vang động, ánh sáng chói lòa, nước vỡ tan ra thành vạn mảnh.

Thủy Tinh lùi lại, mắt lộ vẻ hoảng hốt và giận dữ.

Cả không gian Ba Vì rung chuyển, sấm sét giáng xuống giữa núi rừng.

"Một người phàm lại có thể đẩy lui ta sao?!"

Thủy Tinh gầm lên, âm thanh vang vọng khắp núi rừng.

Gương mặt tràn ngập căm giận, linh khí quanh thân bỗng bốc lên dữ dội.

Hắn giang hai tay, hét lớn, toàn bộ nước trong khe núi, suối rừng Ba Vì đồng loạt dâng cao, mây đen tụ lại xoáy thành một cơn lốc khổng lồ.

Giữa tâm bão, nước quấn thành rồng, hơi lạnh kéo theo hàng ngàn mũi băng sắc nhọn như dao cạo, cuộn cùng gió lốc thành một cột xoáy khổng lồ lao tới Nam.

Bầu trời như tối sầm đi, sấm sét rền vang không dứt.

Nam, biết mình không thể lùi, dồn toàn bộ ý chí và khí lực còn lại, hai tay kết Thiên Cương Pháp Ấn - thủ ấn tấn công của đạo gia, đồng thời niệm chú quyết dứt khoát:

"Thiên Cương chính khí,

Lôi Hỏa hợp thân,

Phản tà trừ ác,

cấp cấp như luật lệnh!"

Khí đạo từ Linh thạch, sức mạnh nguyên thần và ý chí Nam hội tụ thành một lưới sáng rực – lửa và sấm sét bọc lấy Nam, hóa thành một đạo cầu lửa khổng lồ đánh ngược về phía trung tâm cơn lốc nước – băng của Thủy Tinh.

Hai dòng sức mạnh đối đầu trực diện.

Nước – băng – gió và lửa – sấm – chính khí chạm nhau, tiếng nổ vang rền khắp núi rừng.

Một áp lực khủng khiếp dội ngược cả hai về phía sau.

Thủy Tinh dù thân thần vẫn phải khụy một gối xuống đất, hơi thở nặng nhọc, còn Nam bị đánh văng xa, máu thấm đỏ nền đất, toàn thân đau buốt, khí lực như cạn kiệt.

Nguyên thần phía sau cũng tan biến từ lúc nào không hay.

Trong khoảnh khắc im lặng ngắn ngủi, chỉ còn tiếng gió hú và dư âm của trận chiến thần thánh.

Thủy Tinh dù thân thể có phần rạn nứt, nộ khí vẫn không chịu tan, hắn quắc mắt nhìn Nam, sát khí càng lúc càng nặng.

Một nhát tay, nước trong lòng đất lại sôi lên, chuẩn bị tạo thành một đòn quyết định, cuốn phăng mọi thứ còn sót lại trước mặt.

Nam lúc này đã gần như kiệt sức, hơi thở đứt quãng, chân tay rã rời, máu thấm đỏ áo.

Anh cố trụ dậy, nhưng cơ thể như chìm vào bóng tối – chỉ còn lại ý chí bám trụ, chờ đón đòn tấn công cuối cùng.

Ngay khoảnh khắc nước dâng lên cuộn thành vòi rồng quét tới, một bóng người từ trên cao bỗng nhảy xuống, chạm đất tạo thành một cơn chấn động mạnh đến nỗi cả bãi đất trống cũng rung chuyển.

Đất dưới chân Nam và Thủy Tinh đồng loạt nứt ra, hơi nước bắn tung lên cao, luồng khí mạnh mẽ ép sóng nước lùi lại ngay lập tức.

Người ấy khoác áo dài trắng ngà, đầu đội mũ lông chim, vẻ mặt bình thản cùng ánh mắt sâu thẳm nghiêm nghị như Nam vẫn thấy.

Thân hình không lớn, nhưng khí chất trầm ổn, uy nghi, dáng đứng giữa đất trời như gốc đại thụ che chở tất cả.

Ông nhìn thẳng vào Thủy Tinh, giọng nói không lớn nhưng vang dội giữa núi rừng, mỗi chữ đều nặng như đá tảng, đanh như sấm giữa mùa hè:

"Thủy Tinh, đủ rồi!"

Không khí lập tức như bị ghìm chặt lại.

Sóng nước tản ra hai bên, Thủy Tinh lùi lại nửa bước, ánh mắt lộ rõ sự dè chừng.

Nam loạng choạng đứng lên, lần đầu tiên từ đầu trận, cảm nhận được một luồng khí bình an dày đặc tỏa khắp quanh mình.

Thủy Tinh gượng đứng, ánh mắt vẫn cháy lên sự không phục, hắn bật cười khẩy, giọng lạnh lùng xen lẫn chút chua chát:

"Tản Viên... ngươi chịu ra mặt rồi à?

Sao, muốn làm 'bậc chính thần' trước mặt hậu duệ phàm nhân à?

Hay cũng chỉ biết nấp sau những cánh rừng này, chờ lúc người ta kiệt sức mới ra tay?"

Tản Viên không đáp, chỉ nhìn Thủy Tinh bằng ánh mắt lặng lẽ nhưng rất rõ ràng – trong mắt ông không có thù hận, chỉ có nét buồn sâu lắng và sự chắc chắn của người đã thấy hết thịnh suy đời người.

Thủy Tinh nghiến răng, lao tới, hàng ngàn cọc băng nhọn đong lại từ hơi nước xung quanh đồng loạt xuất hiện xung quanh cùng lao về phía Tản Viên.

Tản Viên chỉ khẽ đưa một tay lên, một luồng kình lực phát ra.

Không gian như trùng xuống trong khoảnh khắc, các cóc băng nhọn cùng lúc vỡ ra, Thủy Tinh bị đánh bật ngược trở lại vỡ tan thành muôn giọt nước trắng xóa, thân ảnh Thủy Tinh tan biến ngay giữa trời đất, chỉ còn văng vẳng tiếng thở dài kéo dài trong gió.

Mọi thứ bỗng lặng đi.

Ảo cảnh vỡ vụn, trước mắt Nam, vùng núi Ba Vì hiện ra rõ ràng dưới chân, ánh sáng đầu ngày tràn xuống các sườn đồi, chỉ còn lại tiếng chim gọi, gió lùa qua bãi lau lách, và hình bóng Tản Viên đứng lặng lẽ bên cạnh.

Nam thở dốc, cảm giác đau nhức trên cơ thể vẫn còn, nhưng tâm trí nhẹ đi như vừa qua một giấc mơ rất thật.

Cơn choáng váng dần qua đi.

Nam gượng dậy, hít một hơi thật sâu, nhìn quanh vùng núi Ba Vì vừa bừng sáng sau ảo cảnh dữ dội.

Ánh nắng xuyên qua tán cây, mùi đất ẩm và cỏ lau thoảng nhẹ, tất cả như vừa bước qua một cơn bão lớn.

Ngay trước mặt, Tản Viên Sơn Thánh đứng lặng lẽ, gương mặt trầm ổn, ánh mắt bình thản như mây chiều phủ đỉnh núi.

Nam nuốt nước bọt, giọng khàn khàn nhưng không giấu nổi sự kinh ngạc:

"Tất cả... vừa rồi là thật sao?

Hay chỉ là một cơn mộng?

Đó thật sự là Thủy Tinh sao?"

Tản Viên đưa mắt nhìn Nam, ánh nhìn uy nghiêm nhưng nhẹ nhàng thông tuệ, từng trải của người từng đứng giữa bao mùa biến động.

"Ngươi vừa đi qua vùng ý niệm lưu lại từ bao đời ở núi này.

Ba Vì xưa vốn là nơi ta và Thủy Tinh từng va chạm, mỗi năm một lần, nước – núi xung đột, lâu dần hóa thành vết hằn trong linh khí, để lại không gian riêng biệt giữa thực và mộng.

Thủy Tinh ngươi thấy không phải là chân thân của hắn, mà là ý chí, oán niệm, nỗi căm phẫn chưa từng tan.

Bản thân ta và Thủy Tinh đều mệt mỏi sau những trận chiến không ngừng nghỉ, kể cả khi chúng ta quyết định ngừng cuộc chiến vô nghĩa đó lại thì ý niệm sinh ra từ những trận chiến đó vẫn không rời đi.

Vẫn kéo dài năm này qua năm khác."

Nam vẫn chưa hết bàng hoàng.

Anh lặng đi vài giây rồi khẽ hỏi tiếp:

"Còn... hình bóng vừa rồi sau lưng tôi?"

Tản Viên đáp chậm rãi, giọng đều, ánh mắt có nét cảm thông:

"Đó là đạo lực và nguyên thần truyền thừa, một phần sức mạnh của người xưa còn lưu lại trong ngươi.

Chỉ khi ý chí, tâm niệm và linh khí hội đủ, thì mới khơi dậy khả năng tiềm tàng nhất trong ngươi.

Vừa rồi chính Linh thạch đã giúp ngươi thức tỉnh được sức mạnh ấy."

Ông dừng một nhịp, ánh mắt đưa lên phiến đá màu đó cam đang lơ lửng trên đầu Nam.

Ánh sáng từ phiến đá dần mờ lại, đến khi hoàn toàn tắt hẳn thì rơi tự do xuống, Nam đưa tay đỡ lấy.

Tản Tiên lên tiếng:

"Phiến đá đó tượng trưng cho ý chí của người mang nó, nếu người đó không đủ sức mạnh tinh thần thì phiến đá đó chỉ mãi là một vật chết.

Nhưng có vẻ như nó đã cảm nhận được ý chí của ngươi mà trợ giúp trong giờ khắc nguy nan nhất."

Trong đầu Nam chợt vọng lại lời của Chu Tước trước khi tan biến:

"Bản thân Linh thạch không như những phiến đá khác mà nó có linh tính riêng, có thể cảm nhận được ngọn lửa ý chí của người mang nó.

Nó có thể giúp ngươi vượt qua được giai đoạn nguy hiểm nhất, khi nào nó còn cảm nhận được người mang nó là xứng đáng."

Tản Viên lại tiếp tục:

"Ngươi đã làm được điều mà ít ai từng làm: đối diện với oán khí mạnh nhất đất này mà không hề run sợ và khuất phục bằng chính kỹ năng và tinh thần của mình.

Quả thật xứng đáng là người kế tục của Cao Biền."

Nam vừa định hỏi thêm thì chợt sững người, nhớ lại suốt trận chiến khốc liệt vừa rồi – Cao Biền vẫn im lặng, không lên tiếng một lần nào kể cả khi trong lúc quan trọng nhất, dù hình bóng nguyên thần luôn hiện phía sau hỗ trợ anh.

Nam cau mày, ngập ngừng quay sang Tản Viên, giọng vẫn còn run nhẹ:

"Lạ thật... từ lúc bắt đầu đến giờ, tôi không nghe thấy giọng của...

Cao Biền nữa.

Ông ấy... không muốn xuất hiện trước mặt ngài sao?"

Tản Viên im lặng một thoáng, ánh mắt ông phủ kín nét núi rừng, phảng phất chút u hoài.

"Hắn vẫn ở đây.

Nhưng không muốn lộ diện.

Có lẽ hắn vẫn còn mặc cảm chuyện cũ, một vết hằn trong lòng mà hắn không thể xóa được."

Tản Viên đứng lặng giữa không gian rộng lớn, ánh mắt hướng về phía những dãy núi xa, giọng ông vang lên chậm rãi nhưng từng chữ đều đọng lại, như một khúc sử thi ngắn ngủi của núi rừng:

"Từ buổi đầu mở nước, bên cạnh các dòng họ dựng nên non sông, còn có một bộ tộc huyết mạch đặc biệt được gọi là Tộc Hộ Long.

Họ là hậu duệ của ta, gắn bó với linh khí của đất này qua bao đời.

Sứ mệnh của họ là bảo vệ long khí Đại Việt, giữ cho mạch đất không bao giờ đứt đoạn, dù thời thế thay đổi, dù sóng gió phủ lên vận nước."

Ông dừng lại, nhìn về phía Nam như trao gửi thêm một điều bí mật chưa từng nói ra:

"Năm xưa, khi Cao Biền tới đất này, hắn cảm nhận được nguy cơ lớn đang đe dọa long mạch, tà khí tích tụ quá sâu, đe dọa cả vận số tương lai.

Ta đã không thể đứng ngoài.

Chúng ta cùng nhau đặt ngũ thạch để phong ấn, nhưng đến cuối cùng, muốn phong kín hoàn toàn tà khí, chỉ ngũ thạch thôi là chưa đủ.

Cần một linh hồn mạnh mẽ, phải tự nguyện hòa vào phong ấn, trở thành điểm kết nối giữa long khí, đất và trời – một hy sinh không thể quay đầu."

Tiếng gió xào xạc qua bãi lau, ông khẽ nhắm mắt, giọng trầm lại – không trách móc, chỉ là nỗi tiếc nuối sâu thẳm:

"Liễu Khanh là người ấy.

Cô thuộc Tộc Hộ Long, mang trong mình mạch khí xưa của núi rừng, vừa là niềm hy vọng, vừa là nỗi đau của cả một huyết mạch.

Không phải bất cứ ai cũng có thể trở thành tâm điểm phong ấn.

Trong mỗi thế hệ Tộc Hộ Long, chỉ có một người hội đủ linh khí, huyết mạch và ý chí – phải là người linh căn thuần khiết nhất, dám đặt đại cuộc lên trên nỗi riêng của mình.

Năm ấy, trong dòng tộc, chỉ Liễu Khanh hội đủ linh khí của sông núi, ý chí thanh sạch, lại mang lòng từ bi lớn, chưa từng oán thán, chưa từng lùi bước trước khó khăn.

Cô ấy hiểu rõ cái giá phải trả, nhưng vẫn tự nguyện gánh lấy phần nặng nhất cho long mạch Đại Việt."

Tản Viên ngừng một chút như để nhớ lại chuyện xưa, rồi chậm rãi lên tiếng:

"Điều ta không ngờ tới là Cao Biền và Liễu Khanh... hai con người mang trong mình mệnh lớn nhưng không thoát khỏi tình ái thế gian.

Cao Biền... khi biết Liễu Khanh là mấu chốt để phong ấn tà khí vĩnh viễn thì hắn đã không chấp nhận được chuyện này.

Hắn tới gặp ta hỏi về giải pháp khác nhưng ta thì lại không thể cho hắn câu trả lời hắn muốn."

Ông khẽ nghiêng đầu, ánh mắt xa xăm nhìn về phương trời, giọng trầm như tiếng sấm vọng lại giữa núi non:

"Khi thời khắc tới Cao Biền...

đã do dự.

Hắn không muốn nhìn người mình yêu phải hy sinh, dù biết đó là lối duy nhất cứu vận đất này.

Trong thời khắc hiểm nguy, khi Tịch Dương – linh tà ngàn năm nổi dậy – Liễu Khanh cùng hắn chiến đấu, nhưng vì phút ngập ngừng ấy.

Cô đã bị Tịch Dương giết ngay trước mắt hắn."

Ông nhắm mắt lại, giọng chậm rãi hơn:

"Chính từ bi kịch đó, Cao Biền mới đau đớn dựng thành Đại La, dùng ngũ thạch đặt lại phong ấn tà khí, nhưng lòng biết rõ: chỉ là phong ấn tạm thời, không thể vĩnh viễn – bởi thiếu đi linh hồn tự nguyện hóa tâm nhãn cho đất này."

Ông khẽ thở ra một hơi rất nhẹ, rồi nhìn thẳng vào Nam:

"Nỗi day dứt ấy, hắn mang suốt kiếp này tới kiếp khác, vừa là tội, vừa là lời nhắc cho hậu thế: Có những hy sinh, nếu không đủ can đảm đối diện, sẽ biến thành nỗi hối hận không thể xóa nhòa dù là người hay thần."

Nam nghe xong, trong lòng như có một dòng nước lạnh tràn qua, hiểu thêm vì sao mảnh đất này luôn có những vết nứt sâu trong linh khí, vì sao Cao Biền – dù được người đời nhớ tới là kẻ trấn yểm – lại mang một nỗi buồn sâu thẳm không thể nào gọi tên và vì sao ông lại không chịu đối diện với Tản Viên.

Tản Viên không nói thêm lời nào.

Ông nhẹ nhàng đưa bàn tay ra trước mặt, các ngón tay khép lại như giữ lấy một vật vô hình.

Linh khí quanh người ông khẽ động, các dải bụi đất nhỏ tụ lại dần, rồi ngay trong lòng bàn tay ấy, một phiến đá hình chữ nhật, dài vừa bằng bàn tay người lớn, màu vàng nâu nhạt, bề mặt nhẵn nhưng viền hơi thô lặng lẽ hiện ra từ không trung.

Trên mặt đá nổi rõ những vân xoắn như vẩy rồng cuộn vào nhau, ở giữa là nét khắc chìm tạo thành hình đuôi rồng quấn lại.

Ngay chính giữa, khi linh khí lan tỏa, chữ Hán cổ - 鎮" - Trấn dần hiện ra lơ lửng như một dải sáng mỏng.

Phiến đá chậm rãi bay vào tay Nam, giọng Tản Viên trầm tĩnh:

"Đây là Trấn thạch – phần đuôi của long thể, chốt giữ cuối cùng của ngũ thạch.

Chỉ khi ngũ thạch hợp nhất, phong ấn mới hoàn chỉnh."

Nam nhận lấy phiến đá, làn linh khí từ Trấn thạch nhẹ lan khắp cơ thể anh – cảm giác vững vàng, ổn định, như thể có một gốc rễ bám chặt giữa cơn giông tố.

Đúng lúc này ba lô anh rung mạnh, các phiến đá từ trong bay ra.

Năm phiến đá, mỗi phiến phát ra ánh sáng riêng mờ ảo dịu nhẹ, chậm rãi bay vòng tròn quanh Nam.

Ý thức anh đột nhiên bị cuốn vào một dòng chảy dữ dội.

Trước mắt Nam, những hình ảnh mờ ảo lần lượt lướt qua – nhanh đến mức anh chỉ kịp cảm nhận bằng trực giác, không thể nắm bắt rõ ràng, nhưng từng cảnh, từng cảm xúc đều in sâu trong tâm trí.

Anh lờ mờ nhận ra những địa danh quen thuộc: Hồ Tây, khu đất trũng ở Tường Lam – Gia Lâm, khoảng hang rộng hình bầu dục, trần uốn cong cùng các lớp vẩy đen bóng như than tro ở Đông Anh, gò Tro nứt nẻ những tia lửa ở Ứng Hòa.

Cuối cùng là hình ảnh Ba Vì quen thuộc nơi anh đang đứng.

Tới đây khung cảnh đột nhiên chậm lại như muốn cho Nam thấy một đoạn ký ức quan trọng nào đó.

Anh thấy người con gái mang dáng hình của Lệ - Liễu Khanh, đôi mắt trong trẻo nhưng ánh lên nỗi quyết tâm không gì lay chuyển, đứng trước một vòng kết giới tạo ra bởi năm phiến đá đang trôi lơ lửng xung quanh, ánh trăng trên cao rọi thẳng xuống trung tâm trận pháp.

Cô chuẩn bị bước tới luồng sáng trung tâm thì Cao Biền lao tới, siết chặt lấy tay cô, ánh mắt đầy đau đớn:

"Chúng ta có thể tìm được cách khác mà."

Nhưng Liễu Khanh chỉ lắc đầu, nụ cười dịu dàng – không oán giận, cô đưa tay chạm nhẹ vào mặt Cao Biền, một giây rất ngắn mà cả đất trời như lặng đi.

Cô khẽ nói:

"Đây là số phận của ta, xin chàng hãy vì những sinh linh ngoài kia và vận mệnh đất này..."

Cảnh vật xoay chuyển, bầu trời rền vang tiếng gào thét không rõ người cũng không rõ thú vật – một bóng tà linh dữ tợn trỗi dậy từ phía ngoài kết giới, to lớn nhưng không rõ hình thù.

Nam chỉ thấy những làn khói đen tụ lại hình ảnh một thân ảnh tựa như một người, cặp mắt sáng đỏ quắc lên.

Cao Biền và Liễu Khanh đứng giữa trung tâm, hai người cùng vận đạo pháp chống lại sóng dữ.

Đúng khoảnh khắc quan trọng, Cao Biền thoáng chần chừ – ánh mắt run rẩy giữa tình yêu và trách nhiệm.

Tà thần kia tận dụng ngay khoảnh khắc ấy, tung một đòn chớp nhoáng, Liễu Khanh lao tới che chắn cho Cao Biền, cơ thể cô ngã xuống.

Nam chỉ kịp nghe cô thốt lên nhẹ một câu:

"Đừng tự trách mình, đây là lựa chọn của ta..."

Từ giữa ngực cô, một làn khói mỏng như sương bay lên rồi phân tán thành năm phần nhỏ hút vào năm phiến đá.

Cao Biền gào lên đau đớn, tàn sức cuối cùng dồn vào một đạo pháp cực mạnh, đánh thẳng vào thân ảnh khói đen kia.

Một tiếng gào rú đau đớn vang lên, làn khói bị hút xuống một khe nứt dưới mặt đất.

Ông quỵ xuống giữa trận miệng thổ huyết, hai bàn tay run rẩy, nước mắt và máu hòa vào nhau trên mặt đất – nỗi đau mất người mình yêu, nỗi ân hận không thể đổi thay.

Ký ức chuyển nhanh, Nam thấy bóng Cao Biền cô độc đứng trên cao, ngoài kia là tiếng dân chúng xôn xao:

"Cao Vương!

Cao Vương!"

Ông không lên tiếng, chỉ lặng lẽ nhìn về phía thành Đại La đang thành hình từng viên gạch một, với những bóng người cần mẫn, có ánh mắt hy vọng, có nụ cười, có cả tiếng khóc giữa bụi đất mới đắp.

Cao Biền bước đi giữa đám đông – tuy miệng tươi cười với người xung quanh nhưng Nam cảm nhận được trên vai không chỉ là gánh nặng triều đình, mà là vết thương không bao giờ lành lại.

Nam choàng tỉnh, hơi thở gấp, mồ hôi lấm tấm trên trán như vừa đi hết một cơn sốt dài.

Anh thấy mình vẫn đang ngồi giữa núi Ba Vì, dưới ánh nắng đã dịu bớt của buổi chiều.

Trên nền đất ngay trước mặt, năm phiến đá – Thức, Minh, Chiếu, Linh, Trấn – rơi xuống thành vòng tròn nhỏ quanh chỗ anh ngồi, ánh sáng linh khí mờ dần nhưng vẫn vương lại lớp hào quang nhàn nhạt.

Tản Viên lặng lẽ đứng bên, trên tay ông là một túi nhỏ bằng vải bố màu tro, miệng túi được thắt dây rơm vàng óng.

Ông đưa túi ấy cho Nam, giọng vừa ấm vừa nghiêm:

"Có vẻ toàn bộ ký ức của Cao biền đã thức tỉnh bên trong ngươi rồi đấy, hành trình của ngươi sắp đến lúc khép lại.

Đây là đậu vàng, đã được ta thanh tẩy và hóa phép.

Sẽ có lúc ngươi cần đến."

Nam cầm lấy túi đậu, bàn tay còn run nhẹ.Anh thoáng ngơ ngác:

"Đậu vàng?"

Tản Viên mỉm cười, ánh mắt đăm chiêu mà đầy bí ẩn:

"Khi đến lúc, ngươi sẽ tự biết cách dùng, đừng phung phí rải bừa là được."
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 15 - THẦN LONG ĐỖ


Mây chiều dần tan, nắng muộn rắc vàng lên triền núi.

Nam đứng lặng trên sườn Ba Vì một hồi lâu, cảm nhận gió mát lùa qua mái tóc và mùi đất non quyện cùng hương cỏ.

Năm phiến đá được anh cẩn thận xếp vào ba lô, bên cạnh túi đậu vàng.

Dưới chân núi, con đường đất đỏ dẫn về phía đồng bằng như một dải lụa nhỏ bé nằm giữa biển lau xanh.

Tản Viên đã biến mất từ lúc nào, chỉ còn lại những vệt nắng vàng nhạt vắt qua các sườn đồi như lời chào lặng lẽ của núi rừng.

Nam hít sâu một hơi, quay bước xuống núi.

Chuyến xe cuối ngày khẽ lăn bánh trên con đường nhỏ, đưa anh trở lại với phố xá nhộn nhịp, bỏ lại sau lưng những bí mật cổ xưa, những trận chiến và những quá khứ chôn vùi vừa được thức tỉnh.

Khi xe lăn bánh qua những dãy phố xa lạ, Nam mở điện thoại.

Màn hình lập tức sáng lên với mấy dòng tin nhắn chưa kịp trả lời:

Trang:

"Anh sao rồi, có ổn không vậy.

Trả lời em ngay khi đọc được tin nhắn!"

Minh:

"Này pháp sư, cậu sao rồi?

Hơn một ngày không thấy tin tức?

Nhớ nhắn tin hoặc gọi ngay cho mình khi có thể"

Nguyên:

"Cậu về Hà Nội chưa?

Thấy trên tin tức báo ghi nhận được sấm chớp lạ đột nhiên xuất hiện ở vùng Ba Vì, cậu ổn không vậy?"

Nam không trả lời các tin nhắn vội, anh dự định khi nào về Hà Nội sẽ gặp Minh và Nguyên nói chuyện sau.

Còn Trang thì anh sẽ giải thích ngay khi gặp cô ở nhà.

Nhắn tin bây giờ cũng không nói rõ hết được lại khiến họ thêm lo lắng.

Ngoài kia, ánh sáng thành phố dần hiện lên ngoài cửa kính xe, tiếng người nói cười, tiếng còi xe, nhưng trong lòng Nam vẫn chưa hết dư âm của núi rừng Ba Vì – của những cuộc gặp gỡ kỳ lạ, những bí ẩn vừa được hé lộ, và một sứ mệnh nặng trĩu đang đợi anh phía trước.

Trời Hà Nội đã nhá nhem tối khi Nam về đến phố Trấn Vũ.

Anh dừng lại trước căn nhà cũ quen thuộc, đứng lặng vài giây trước cánh cửa gỗ lim sậm màu.

Trong nhà, ánh đèn vàng hắt ra hiền hòa qua khung cửa, tiếng đồng hồ quả lắc tích tắc như lời chào cũ kỹ của quá khứ.

Nam mở cửa bước vào, vừa đặt ba lô xuống thì Trang đã ló ra khỏi bếp, vẫn áo phông quần short, tay còn cầm đôi đũa:

"Anh về rồi à?

Sao không trả lời tin nhắn của em, không biết em lo thế nào à?"

Giọng Trang hờn trách nhưng phần lo lắng lại chiếm nhiều hơn.

Nam cười, giọng pha chút mệt mỏi:

"Anh ổn mà, đã hứa với em thì thể nào cũng giữ lời thôi, không em lại mách ba mẹ.

Có gì cho anh ăn không đói quá rồi."

Trang đảo mắt:

"Canh mướp, thịt kho, thêm ít rau luộc.

Không cầu kỳ đâu, em vừa nấu xong."

Cô thoáng liếc về phía ba lô, như muốn hỏi điều gì nhưng lại thôi.

Nam đi rửa mặt, rồi ngồi vào bàn, cố gắng giữ giọng bình thường nhất:

"Đồ án của em sao rồi?"

Trang nhìn anh, mắt dừng lại lâu hơn thường lệ, rồi chỉ khẽ gật đầu:

"Cũng sắp xong rồi.

Còn anh, có định kể lại cho em hành trình mấy bữa nay đi đâu mà biến mất liên tục không vậy?"

Nam lắc đầu, mỉm cười, cố giấu những vết xước còn rát trên cánh tay:

"Anh chỉ đi làm chút việc thôi, có mấy nơi xa phải di chuyển liên tục.

Không có gì nguy hiểm cả.

Em đừng lo."

Trang nhíu mày, không tin lắm:

"Thật không đấy?

Mấy lần trước anh cũng nói vậy mà về toàn thấy mệt hơn, lần trước còn mang cả vết thương chảy máu về, thế mà vẫn bảo không có gì?"

Nam nhìn em gái, chậm rãi đáp:

"Lần đó vấp chút tai nạn nhỏ mà có gì đâu.

Giờ anh về rồi còn gì."

Trang không hỏi thêm, chỉ lặng lẽ múc canh vào bát.

Ngoài hiên, tiếng gió đêm luồn qua tán cây sấu, khiến Nam bỗng thấy lòng dịu lại.

Một lát sau, Trang lên tiếng, giọng nhỏ hơn:

"Có gì nhớ nói với em đấy nhé.

Anh mà gục, em không lo nổi đâu."

Nam khẽ cười, đưa tay xoa nhẹ đầu em gái:

"Anh biết rồi, thưa 'sếp'."

Không gian nhà cũ dần lắng xuống, bữa cơm tối giản dị nối liền hai thế hệ, giữa bóng đèn vàng và tiếng đồng hồ tích tắc, Nam thấy mình, dù mang trên vai ngũ thạch và sứ mệnh chưa biết kết thúc ra sao, vẫn còn một lý do để quay về – một nơi để giữ lòng bình yên giữa những đổi thay ngoài kia.

Đêm ấy, lần đầu tiên sau nhiều ngày, Nam ngủ một giấc liền mạch không mộng mị.

Không có ánh mắt trong sương, không có giọng gọi thì thầm, cũng không còn những khung cảnh rạn vỡ giữa quá khứ và hiện tại.

Chỉ có tiếng đồng hồ tích tắc, hơi ấm của căn nhà quen và sự bình yên ngắn ngủi giữa một hành trình còn dang dở.

Sáng sớm, ánh nắng mỏng phủ lên phố Trấn Vũ, phản chiếu những bóng cây trên bức tường vàng đã bạc màu theo năm tháng.

Nam tỉnh dậy với tâm trạng lạ lẫm – vừa nhẹ nhõm, vừa như có điều gì đó sắp thay đổi.

Anh ăn sáng cùng Trang, trò chuyện đôi câu vu vơ rồi vội vã rời nhà.

Anh không mang theo gì ngoại trừ những câu hỏi và thắc mắc trong đầu.

Nam đi bộ qua mấy con phố nhỏ rồi dừng lại đón một chiếc xe buýt cũ, gió buổi sớm thổi qua ô cửa kính, mang theo mùi cây lá và hơi sương phố thị.

Chỉ hơn mười phút sau, anh đã xuống trước cửa tiệm sách ở phố Văn Miếu.

Tiệm sách cũ vẫn nằm đó, vẫn giữ nguyên cái biển gỗ đã phai chữ, và mùi giấy cũ quen thuộc từ ngưỡng cửa đã bao lần dẫn Nam vào thế giới khác.

Anh dừng lại trước cửa, đứng yên một lúc rồi hít sâu, đẩy nhẹ cánh cửa gỗ cũ, chuẩn bị bước vào cuộc đối thoại mà anh không biết sẽ dẫn tới những bí mật nào lớn lao hơn.

Nam vừa đặt tay lên cánh cửa gỗ cũ của tiệm sách, còn chưa kịp đẩy vào thì một giọng nói quen thuộc vang lên từ phía sau lưng, trầm mà rõ ràng giữa tiếng xe phố buổi sáng:

"Ta biết cậu sẽ quay lại tìm ta, nhất là sau khi Tản Viên đã nói cho cậu biết sự thật ta là ai."

Nam giật mình quay lại, thấy ông chủ tiệm sách - tóc bạc buộc gọn, dáng người gầy nhưng vẫn vững vàng - đang đứng ngay phía sau.

Nụ cười của ông vẫn vậy, hiền hậu nhưng ẩn chứa một nét sâu xa không thể chạm tới.

Hôm nay, ông mặc một chiếc áo dài vải thô, tay cầm theo một chiếc ô gỗ cũ như bao năm tháng, ánh mắt nhìn Nam vừa bình thản, vừa như đã đọc sẵn mọi câu hỏi trong lòng anh.

"Đi dạo với ta một đoạn nào, chúng ta sẽ có khối thời gian để trò chuyện và giải đáp những thắc mắc của cậu."

Không đợi Nam trả lời, ông chủ tiệm sách điềm nhiên rảo bước dọc phố Văn Miếu, bóng ông hòa trong nắng sớm và tiếng gió nhẹ qua vòm cây.

Nam khẽ thở ra, rồi nhanh chóng đi theo, biết rằng mọi bí mật, mọi phần chìm của hành trình này sắp sửa được hé mở - trên chính những con phố cổ của Hà Nội, nơi thực tại và quá khứ chưa bao giờ thực sự tách rời nhau.

Nam bước chậm theo ông chủ tiệm sách dọc vỉa hè phố Văn Miếu, hai bên là hàng xà cừ già rợp bóng, ánh nắng buổi sáng xuyên qua kẽ lá chiếu xuống mặt đường những vệt sáng loang lổ.

Thỉnh thoảng, gió đầu ngày lùa qua làm mấy tờ giấy cũ trên hè bay lên, tiếng còi xe xa xa vọng lại như không thực sự thuộc về thế giới này.

Ông chủ đi lặng lẽ bên cạnh, tay cầm chiếc ô gỗ, bước chân thong thả, mái tóc bạc nổi bật dưới nắng.

Mỗi cử chỉ của ông đều ung dung, bình thản, như thể đã từng trải qua con đường này vô số lần - và có lẽ thật sự là như vậy.

Không gian giữa hai người yên ắng một đoạn.

Nam định mở lời thì ông chủ đã chậm rãi lên tiếng, giọng nhẹ như gió qua tán cây:

"Từ ngày cậu bước chân vào tiệm sách và đánh thức được Thức thạch, ta đã cảm nhận được khí chất đặc biệt của cậu.

Không hoàn toàn nhưng rất có tiềm năng, chỉ là ta lúc đó chưa đủ tự tin để nghĩ cậu có thể hoàn thành trọn vẹn hành trình này."

Nam nhìn sang, thấy ánh mắt ông chủ khác hẳn mọi lần: vẫn sâu, nhưng không còn che giấu; vẫn ấm, nhưng thấp thoáng uy nghiêm của một điều gì rất lớn lao.

Anh hạ giọng, không giấu nổi nỗi băn khoăn:

"Ông...thật sự là Long Đỗ - vị thần canh giữ long mạch Đại Việt và ngăn cản Cao Biền trấn yểm khi xưa như lời đồn trong truyền thuyết?"

Ông chủ mỉm cười, nụ cười nhè nhẹ mà nặng bằng trăm năm tháng:

"Haha, miệng đời đôi lúc thật cay nghiệt.

Họ chỉ thấy cái họ muốn thấy.

Khi xưa Cao Biền tới gặp ta, hắn nói long mạch nước Nam đã loạn cần phải ra tay phong ấn để giữ lấy vận mệnh của dân tộc.

Ta... lúc đó lại ngập ngừng."

Nam sốt sắng hỏi lại:

"Sao ngài lại ngập ngừng?

Không phải đó là điều tốt sao?"

Nghe câu hỏi của Nam, ông chủ tiệm sách khẽ dừng lại dưới tán cây xà cừ, ánh nắng loang lổ rơi trên vai ông.

Ông nhìn xa xăm về phía trước mặt - Hồ Tây.

Nam giật mình nhìn lại, anh không biết cả hai đã đến đây tự bao giờ, đoạn đường từ tiệm sách đến đây phải ít nhất hơn bốn cây số, họ không thể đi nhanh như vậy được.

Nam chưa hết ngỡ ngàng thì giọng ông lại vang lên, chậm rãi như đang lật từng trang ký ức rất sâu:

"Cậu hỏi vì sao ta ngập ngừng?

Vì chẳng có gì trên đời là đơn giản cả, nhất là với những gì thuộc về linh khí và vận mệnh của đất này."

Ông lặng đi một nhịp, rồi nói tiếp, giọng thấp xuống:

"Truyền thuyết kể Long Đỗ là linh khí long mạch của nước Nam, nhưng ít ai biết, ngay từ khoảnh khắc đầu tiên khi linh khí hội tụ, cũng chính là lúc mặt tối cũng sinh ra cùng một lúc."

"Ý ông là Tịch Dương?"

Long Đỗ chậm rãi gật đầu.

"Đúng vậy, Tịch Dương là bóng tối của ta, là phần bản ngã đối nghịch, là linh hồn gắn chặt với mọi dòng khí âm u, mọi rạn nứt trong lòng đất này.

Nơi nào có ánh sáng long khí, nơi ấy cũng có bóng tối lẩn khuất, cũng như trong mỗi con người, bản ngã thánh thiện và bóng tối luôn song hành không thể dứt."

Ông dừng lại, mắt nhìn Nam, ánh nhìn vừa nghiêm vừa cảm thông:

"Người đời chỉ biết đến ta như một vị thần, mà quên rằng ngay cả thần cũng không thể vứt bỏ phần tối trong mình.

Tịch Dương không phải ác thần từ đâu tới, mà là cái bóng được nuôi lớn dần bởi những rạn vỡ của long khí, những tham vọng, những nỗi sợ, những nỗi oán giận tích tụ suốt bao đời."

Ông cười nhẹ, nụ cười mỏi mệt mà sâu lắng:

"Ta không ngập ngừng vì sợ hãi, mà vì... ta thiếu lòng tin."

Nam ngạc nhiên, chưa kịp hỏi thì ông đã tiếp lời, chậm rãi:

"Ta và Tịch Dương là hai mặt đối lập nhưng không thể tách rời.

Theo luật trời, không một vị thần nào có thể tự tay hủy diệt bản ngã bóng tối của chính mình mà không trả giá.

Nếu cố phong ấn hoặc tiêu diệt bóng tối ấy không đúng cách, chính ta cũng sẽ tiêu vong, toàn bộ linh khí và cân bằng của đất này sẽ sụp đổ theo.

Chỉ còn lại hoang tàn, chẳng còn gì giữ nổi vận mệnh nơi này.

Ta không sợ cho bản thân mình, mà là lo cho tương lai vận mệnh của đất nước này.

Chỉ cần một sai lầm có thể tiêu diệt hoàn toàn mạch trụ nước Nam"

Ông nhìn Nam, ánh mắt bỗng dịu xuống – không còn là thần uy, mà chỉ còn nỗi buồn và trách nhiệm:

"Cân bằng là thứ khó nhất – ánh sáng càng mạnh, bóng tối càng sâu.

Nếu một bên mất đi, bên còn lại cũng không tồn tại được.

Đó là giới hạn mà mọi thần linh đều bị ràng buộc."

Một nhịp gió nữa lướt qua.

Long Đỗ khẽ mỉm cười, nụ cười pha lẫn cả bất lực lẫn hy vọng:

"Thú thật lúc đó ta đã không hoàn toàn có niềm tin vào Cao Biền."

Nam gặng hỏi lại:

"Nhưng cuối cùng thì ngài vẫn giúp ông ấy?"

Ông lại mỉm cười, lần này nhìn thẳng vào mắt Nam:

"Chính ý chí đó, ánh mắt đó của hắn đã thuyết phục được ta.

Mọi chuyện có lẽ đã suôn sẻ nếu như bản thân hắn cũng không bị ái tình chi phối.

Vào giờ phút cuối hắn đã không thể nhẫn tâm hy sinh người con gái hắn yêu để hoàn tất phong ấn trọn vẹn nên mới kéo dài tới ngày hôm nay.

Nhưng có lẽ đó mới là bản chất của người phàm, yêu và sẵn sàng hy sinh vì tình yêu."

"Định mệnh xoay chuyển và giờ đây ta lại thấy ý chí năm xưa hiển hiện trong cậu.

Cậu phải hoàn tất vòng tròn khi xưa, khép lại lỗi lầm quá khứ một lần và mãi mãi."

Long Đỗ nhìn lên bầu trời, ánh nắng đầu ngày đã dần nhạt bớt trên mặt hồ, gió thổi qua mặt nước làm lăn tăn những vệt sóng nhỏ.

"Đêm trăng tròn sắp tới sẽ là thời điểm cuối cùng.

Vòng ngũ thạch cần được tái lập, khí mạch hội tụ đầy đủ mới có thể phong ấn tận gốc phần bóng tối còn lại."

Nam nhíu mày, giọng khẽ:

"Nhưng...

Tản Viên bảo cần phải có 'long hồn' thì trận pháp mới hoàn chỉnh.

Ông ấy nói năm xưa Liễu Khanh chính là long hồn nhưng trận pháp chưa hoàn thành thì cô ấy đã chết, bây giờ làm sao tìm lại được long hồn đó?"

Long Đỗ không đáp ngay.

Ông đứng yên, nhìn vào mặt nước hồ Tây – nơi những dải mây đang chảy chậm rãi, ánh sáng phản chiếu mờ ảo như cả trăm năm đang cuộn lại trong một khoảnh khắc.

"Long hồn là phần linh khí tối hậu, là bản nguyên tinh thần giữ cân bằng cho long mạch.

Năm xưa linh hồn của Liễu Khanh đã phân làm năm mảnh hòa vào ngũ thạch, khi trận pháp tái hợp thì long hồn sẽ xuất hiện trở lại.

Có điều... vẫn còn thiếu một phần."

"Ý ông là sao?"

"Rồi cậu sẽ hiểu."

Long Đỗ không nói thêm gì nữa.

Ông chỉ khẽ đặt tay lên vai Nam, ánh mắt chứa đựng một thứ vừa là chia sẻ, vừa là nhắn gửi:

"Hãy chuẩn bị tinh thần.

Phong ấn chỉ có thể hoàn tất khi long hồn chấp nhận trở về.

Nhưng mỗi sự lựa chọn đều phải trả giá.

Cậu phải tự quyết định lấy con đường cuối cùng."

Nam còn đang bận suy nghĩ về những điều vừa nghe, ánh mắt bất giác dõi ra mặt hồ, nơi những vệt nắng loang loáng trôi trên sóng nước.

Anh mải miết nhìn theo những hàng liễu, lòng trĩu nặng giữa bao suy tư chưa lời đáp.

Khi ngoảnh lại, Nam chợt nhận ra bên cạnh mình chỉ còn khoảng trống dưới bóng cây, Long Đỗ đã lặng lẽ biến mất từ lúc nào, không một tiếng động, không để lại dấu vết nào của một vị thần vừa chuyện trò.

Nam đảo mắt tìm quanh, chỉ kịp thấy ở phía rìa nước một bóng trắng nhạt, tựa hình một con ngựa lớn đang cúi đầu lặng lẽ bước xuống làn sóng.

Dáng ngựa phiêu du trong sương mỏng, bờm dài chạm nước, và khi Nam còn chưa kịp thốt thành tiếng, bóng ngựa đã chìm vào mặt hồ phẳng lặng như chưa từng xuất hiện.

Gió hồ Tây khẽ dâng lên, tiếng lá liễu lay động như một lời nhắc khẽ cuối cùng của những linh hồn giữ đất nghìn năm.

Nam đứng lặng rất lâu bên bờ nước, lòng tràn đầy những thắc mắc và lo âu về tương lai sắp tới.

Anh lật điện thoại xem lịch – ánh nắng đã lên cao, trên màn hình là dãy ngày tháng vừa hiện ra.

Đêm trăng tròn... là tối mai.

Nam nhắn vào khung chat nhóm của Minh và Nguyên, hẹn gặp nhau trong ngày.

"Hai cậu rảnh không?

Gặp nhau ở quán cũ nhé, có vài chuyện cần nói."

Minh trả lời ngay:

"Đang chờ tin nhắn của cậu đây, sao hôm qua không trả lời tin nhắn của mình?"

Nguyên nhắn bồi:

"Giờ mới chịu nhắn tin, bạn tốt lắm đấy!"

Tin nhắn của Nguyên còn kèm theo một sticker chán nản.

Nam cất điện thoại đi, lòng vẫn nặng trĩu, anh vẫn còn bâng khuâng sau cuộc trò chuyện với thần Long Đỗ.

Anh rảo bước rời hồ Tây, trong đầu suy nghĩ sẽ nói những gì khi gặp lại hai người bạn chí cốt này đây.

Nam bước nhanh về trạm xe buýt trên đường Yên Phụ, đón chuyến xe quen thuộc len qua mấy dãy phố.

Hà Nội sáng đầu ngày đông người, từng cửa kính lướt qua là từng lớp đời sống, nhưng trong đầu Nam chỉ còn quay cuồng những ký ức và lo lắng sắp tới.

Xe dừng lại gần ngã tư Văn Miếu, Nam xuống xe, bước qua cánh cửa quen thuộc của quán nước lên tầng hai.

Minh đã tới trước, ngồi tựa lưng vào tường, tóc rối như vừa chạy vội, chân đi giày bụi, vừa nghịch điện thoại vừa nhăn nhở:

"Nhanh lên ông tướng, mình đang có cả ngàn câu hỏi dành cho cậu đây!"

Nguyên cũng vừa bước vào sau Nam, tóc buộc gọn, áo khoác màu xám nhạt.

Cô chỉ khẽ gật đầu, ánh mắt sâu lắng nhìn Nam, như muốn hỏi điều gì nhưng không nói ra.

Ba người ngồi xuống bàn quen bên cửa sổ.

Nam chờ cho cà phê được bưng ra, rồi không vòng vo nữa – bắt đầu kể lại mọi chuyện: hành trình ở Đông Anh và Ứng Hòa, những ký ức mờ nhòe giữa hiện thực và huyền thoại, trận chiến ở Ba Vì, cuộc gặp Long Đỗ bên hồ Tây, bí ẩn long hồn, và cả thân phận của Lệ.

Minh nghe tới đâu mắt tròn xoe tới đó, hết nhìn Nam lại nhìn Nguyên, thỉnh thoảng cố pha trò cho bớt căng thẳng:

"Chuyện không đơn giản rồi đây!

Cậu có đang kể chuyện thần thoại không đó?"

Nguyên thì chỉ lặng im, ngón tay vuốt nhẹ thành cốc cà phê.

Một lát sau, cô chậm rãi nói:

"Vậy bây giờ cậu tính thế nào?

Cậu không định thật sự một mình giải quyết cái phong ấn đó chứ, rồi cả cái thức thể tà khí gì đó bên dưới Hà Nội này..."

Nam ngồi im một lúc, ánh mắt dừng lại trên mặt bàn, rồi ngước nhìn hai người bạn thân.

Anh khẽ thở ra, giọng trầm nhưng chắc:

"Thực ra mình cũng không rõ mọi thứ sẽ ra sao.

Mình biết là nguy hiểm, thậm chí có thể là không có đường quay lại...

Nhưng đến giờ này, mình không thể bỏ mặc được nữa."

Minh chống cằm, nghiêng đầu nhìn Nam:

"Thế cậu định làm gì?

Định một mình ra trận à?

Không có cửa đâu nhé."

Nam lắc đầu, mỉm cười nhẹ:

"Chuyện lần này rất nguy hiểm, nói thật là mình không muốn các cậu dính vào.

Không ai biết trước sẽ có kết quả gì xảy ra."

Nguyên vẫn trầm tĩnh, ánh mắt dịu xuống:

"Tụi mình không phải bạn thân sao, đã là bạn thân thì ai lại quay lưng ngay lúc này?"

Minh lại bồi tiếp:

"Đừng nghĩ cậu có linh hồn Cao Biền trợ giúp rồi đạo pháp này kia mà khinh thường tụi này.

Khi cần thiết thì những kỹ năng 'ngầm' của mình cũng không tệ đâu đấy."

Nam bật cười:

"Kỹ năng luyện game tới ba giờ sáng và tu hai cốc trà sữa một ngày à?"

Nguyên khẽ gật đầu, nụ cười nhạt trên môi:

"Minh nói đúng.

Bọn mình có thể chỉ là người thường nhưng tinh thần thì không thiếu nhé, khi cần sẽ có thể tùy cơ ứng biến thôi."

Nam nhìn Minh và Nguyên, giọng chậm lại, rất dứt khoát:

"Mình cảm ơn hai cậu, nhưng chuyện này... mình thật không muốn hai cậu dính líu vào.

Mình nghĩ có thể tự giải quyết được, dù không được thì chí ít cũng chỉ một người có chuyện thôi."

Minh cau mày, ánh mắt nghiêm túc hiếm thấy:

"Nam, cậu nói vậy là không công bằng.

Bọn này không phải người ngoài."

Nguyên cũng lắc đầu, giọng nhỏ mà chắc chắn:

"Đừng tự quyết định thay cho tụi mình!"

Nam gượng cười, dù trong lòng vẫn nặng trĩu:

"Xin lỗi nhé."

Minh định nói gì thêm nhưng thôi, chỉ lẩm bẩm:

"Cứ như anh hùng phim cổ tích không bằng..."

Nam đứng dậy, anh chỉ nói một câu trước khi quay ra cửa:

"Nếu muốn mình thật sự yên tâm thì hãy tin mình lần này.

Đừng tham dự vào chuyện này nhé."

Minh và Nguyên chỉ lặng lẽ nhìn theo, không đáp.

Nam bước thẳng không ngoảnh lại, vì anh biết khó mà kiềm lòng trước hai gương mặt ấy.

Chia tay Minh và Nguyên ở quán cà phê, Nam quyết định tản bộ, bước chậm về phía hồ Tây, để mặc gió lạnh phả vào mặt.

Dòng người Hà Nội trôi qua như chưa từng có những chuyện kỳ lạ vừa xảy ra.

Nam đi dọc bờ nước, lòng đầy trăn trở.

Tối ngày mai là tới thời điểm, bản thân anh rất muốn có người đồng hành nhưng lại không thể để bạn bè mình gặp nguy hiểm càng không thể để Trang có chuyện gì.

Sức người có hạn, dù với những khả năng đạo pháp Cao Biền truyền cho anh cũng không dám chắc mình có thể bảo vệ nổi tất cả.

Mặt trời đỏ rực treo lơ lửng trên mép nước, ánh sáng vàng cam trải dài khắp mặt hồ như một dải lụa lớn.

Sóng nước lăn tăn phản chiếu những vệt sáng cuối ngày, mỗi ngọn liễu già bên bờ như cũng lặng người trước sắc trời dịu ngọt.

Tiếng chuông nhà thờ xa xa, tiếng xe lẫn vào tiếng gió mát, tất cả đều nhỏ lại trong phút chốc.

Không khí mát lạnh, mùi hoa sữa sót lại trong gió.

Phố xá dần thưa, chỉ còn những đôi bóng người đi bộ ngược chiều nắng.

Trong lòng anh, mọi lo toan cũng như lắng lại, một chút yên bình hiếm hoi trước những điều sắp tới.

Giữa không gian tĩnh lặng ấy, một giọng nói trầm, quen thuộc bỗng vang lên trong tâm trí – lặng lẽ, xa xăm mà day dứt:

"Khung cảnh thật đẹp phải không?

Lần đầu ta gặp cô ấy cũng là một buổi chiều như thế này..."

Nam khựng lại, không trả lời ngay.

Một lát sau, anh mới thở ra, khẽ nói:

"Là ông sao?

Có chuyện gì xảy ra vậy?

Từ lúc đặt chân tới Ba Vì ông đã không nói một lời nào, tôi cứ tưởng ông rời đi rồi chứ.

Cả những bí mật và ký ức xưa cũ về tộc Hộ Long, về người con gái tên Liễu Khanh đó, ông cũng không chịu nói với tôi từ trước là sao?

Tôi cứ nghĩ mình cùng đang chia sẻ chung một cuộc hành trình thì chí ít ông cũng tin tưởng tôi một phần..."

Tiếng Cao Biền nhẹ hẳn đi, không còn vẻ uy nghiêm thường ngày:

"Ta... không dám đối diện.

Ngay khi bước vào kết giới của Tản Viên ta đã dằn vặt không dám nhìn lại cảnh xưa.

Không dám đối diện với cái ký ức mà ta luôn muốn quên đi.

Những lỗi lầm năm xưa, sự yếu đuối, do dự của ta...

đã đẩy mọi thứ vào bi kịch.

Liễu Khanh..."

Nam chợt cảm thấy một nỗi buồn lặng lẽ len vào tim mình.

Anh hỏi nhỏ, giọng không còn trách cứ nữa:

"Tôi đã nhìn thấy những ký ức đó từ ngũ thạch, Liễu Khanh cô ấy..."

Cao Biền im lặng một lúc lâu, rồi mới đáp, rất khẽ:

"Năm xưa khi ta tìm đến Tản Viên để nói rõ về việc long mạch hỗn loạn và chủ động đưa ra cách hóa giải, phong ấn tà khí đó.

Lúc đó ta chưa hề biết đến chuyện long hồn.

Ta nghĩ chỉ cần đạo pháp của mình và sức mạnh của ngũ thạch là đủ.

Nhưng lòng trời có đâu lại thuận theo lòng người.

Khi biết Liễu Khanh là người được chọn thì mọi chuyện đã quá muộn.

Ta đã phải lòng cô ấy."

Giọng Cao Biền nhỏ lại dần như đang cố nuốt nghẹn vào lòng:

"Bản thân Liễu Khanh cũng có tình ý với ta nhưng cô ấy ý thức được số phận và trách nhiệm của mình nên vẫn cố kìm nén.

Ta thì cứ mãi lưỡng lự kể cả cho đến giờ phút chót.

Chính sự lưỡng lự đó đã khiến cô ấy ra đi một cách oan uổng và để lại trong ta một nỗi ân hận lẫn xấu hổ day dứt tới tận bây giờ.

Ta biết linh hồn cô ấy đã hòa vào ngũ thạch, nhưng một phần vẫn còn vương vấn nơi này."

Nam bất giác chợt nghĩ tới Lệ, mọi thứ dần nối kết lại với nhau từ chi tiết lần đầu cô gặp anh và cả những câu nói bí ẩn nhưng gợi mở đó: "Chúng ta sẽ còn gặp lại... lần tới sẽ có thêm bất ngờ..."

"Khi cậu vô tình kích hoạt Thức thạch, một phần linh hồn của ta cũng đã thức dậy và đi theo cậu.

Ta vẫn chờ có ngày sẽ được gặp lại cô ấy thông qua cậu.

Lúc đó ta đã ích kỷ nhưng dần dà cậu lại giúp ta nhận ra lợi ích cá nhân và vận mệnh đất nước chỉ có thể chọn một.

Năm xưa ta đã chọn sai, cậu có lẽ sẽ chọn điều đúng đắn hơn."

"Điều đó tôi cũng không chắc, tôi cũng chỉ là một người bình thường thôi."

"Đôi lúc chỉ nhiêu đó là đủ rồi."

"Về chuyện của Liễu Khanh, tôi không nghĩ ông sai hoàn toàn.

Con người dù sao cũng có quyền được yêu và lựa chọn bảo vệ người mình yêu.

Ít ra là tôi nghĩ vậy."

Nam nhẹ nhàng đáp.

"Kể cả khi lựa chọn đó ảnh hưởng tới cả tương lai dân tộc à?"

"Có lẽ thế.

Nhưng chí ít tôi biết ông không phải như lời đồn dân gian - một đạo sĩ phương Bắc trấn yểm long mạch nước Nam để đàn áp, bóc lột.

Ông đã chọn bảo vệ một vùng đất ngoại tộc bằng cả niềm tin và sức mạnh của mình.

Có thể không cùng chung nguồn gốc nhưng tôi biết khi người đời gọi ông là Cao Vương thì không phải là cách gọi về một kẻ chinh phạt."

"Ta... cảm ơn cậu."

Hai người không nói gì thêm, một câu cảm ơn đã khép lại cuộc trò chuyện tỏ lòng nhất kể từ khi Nam bắt đầu cuộc hành trình này.

Anh đi thêm một đoạn, mắt nhìn ra phía mặt hồ đang phủ sương mờ, lòng nặng mà cũng dịu lại đôi phần.

Anh biết, dù là anh, là thần hay người phàm, thì cũng đều có những vết thương không muốn chạm vào, những nỗi sợ không dễ gì vượt qua.

Nam trở về nhà khi trời đã tím hẳn.

Không gian trong ngõ nhỏ Trấn Vũ lặng lẽ, tiếng xe xa xa hòa vào nhịp đập đều của đèn đường và mùi hoa sữa sót lại.

Anh mở cửa, bước vào bên trong.

Trang đang dọn cơm trên bàn, mái tóc buộc cao, áo phông bạc màu – vừa cắm cúi vừa than nhẹ:

"Về muộn nữa là em ăn hết phần đấy nhé!"

Nam mỉm cười, rửa tay rồi ngồi xuống đối diện em gái.

Bữa tối giản dị: bát canh rau, đĩa thịt kho, chén cơm nóng – mọi thứ vừa đủ cho một ngày dài kết thúc.

Trang vừa ăn vừa liếc anh:

"Anh đi đâu mà cả ngày không thấy về?

Lại đi tìm...

đá cổ tiếp à?"

Nam lắc đầu, gắp một miếng thịt, trả lời lảng tránh mà vẫn nhẹ nhàng:

"Đi dạo quanh hồ Tây.

Lâu rồi mới thấy trời đẹp như vậy."

Trang không nói gì, chỉ hừ nhẹ, rồi lại múc canh vào bát Nam:

"Hiếm khi lại thấy tận hưởng như vậy đấy.

Công việc của anh sao rồi?

Mấy ngày này toàn thấy anh đi quanh quẩn không biết có làm gì không nữa.

Hay là bị đuổi rồi đấy."

Nam ngước nhìn em gái:

"Đừng nói bừa, vài ngày nữa anh trở lại làm việc ngay ấy mà.

Xin nghỉ hai tuần vì mấy chuyện riêng thôi."

Trang nhìn anh lâu hơn bình thường, như muốn nói gì thêm, nhưng rốt cuộc chỉ cười nhạt.

Bữa tối trôi qua trong sự yên bình mà hiếm khi Nam cảm nhận được gần đây.

Anh lên phòng sớm, nằm dài trên giường, để mặc cho những mảnh ký ức, giọng nói, hình ảnh vừa trải qua trôi chậm dần trong đầu.

Đêm Hà Nội lặng lẽ phủ xuống phố Trấn Vũ, chỉ còn lại tiếng gió nhẹ ngoài cửa sổ và bóng hai anh em lặng lẽ bên ánh đèn vàng, chuẩn bị cho một ngày quyết định sắp tới.

Đêm ấy, Nam thiếp đi rất sớm.

Trong giấc ngủ mỏng như tơ, anh bỗng thấy mình đứng bên hồ Tây, mặt nước trải một vệt trăng vàng nhạt lấp lóa.

Sương lạnh phủ mờ hai bờ, mọi tiếng động đều trở nên xa xăm, chỉ còn tiếng gió khẽ chạm mặt nước và bước chân nhẹ của một ai đó tiến lại gần.

Anh ngoảnh lại, bắt gặp một gương mặt quen thuộc: Lệ – vẫn ánh mắt trong trẻo ấy, mái tóc buông xõa, nhưng lần này cô mặc một tà áo dài trắng nhạt lẫn vào màu sương.

Lệ nhìn Nam, nụ cười dịu như đã chờ từ rất lâu:

"Lâu rồi mới có dịp gặp lại.

Anh còn nhớ lần đầu tiên không?"

Nam gật đầu, trong lòng ngập tràn cảm xúc không tên:

"Tôi nhớ.

Là quán cà phê đối diện tiệm sách cũ ở phố Văn Miếu.

Lúc đó cô còn nói là sẽ có dịp gặp lại.

Có phải cô đã biết trước?"

Lệ ngồi xuống cạnh bên bờ nước, lặng nhìn mặt trăng in giữa hồ.

Một lát sau, cô khẽ hỏi:

"Lúc đó chỉ là linh cảm của tôi thôi, tôi cảm nhận được trong anh có những ký ức xưa cũ quen thuộc và một sứ mệnh tiềm tàng khi ấy."

Nam lặng đi, không trả lời ngay.

Một lúc sau anh ngập ngừng hỏi lại:

"Vậy thật sự cô là Lệ hay là Liễu Khanh?"

Lệ cười, ánh mắt xa xăm, giọng thì thầm:

"Là cả hai.

Khi linh hồn Liễu Khanh phân tán vào ngũ thạch, thì một phần cuối vô tình còn sót lại và trôi dạt khắp nơi trên mảnh đất này.

Lâu dần phần hồn đó tích tụ lại nhờ vào linh khí long mạch ở đây và cuối cùng đủ mạnh để hiện thân thành một người mang tên Lệ.

Nhưng dù vậy cũng chỉ là một người với bản thể không hoàn chỉnh và ký ức mơ hồ của quá khứ."

Giọng cô đượm buồn, Nam cảm nhận được cảm giác một người cứ lang thang vô định không rõ mình là ai là như thế nào.

Cô tiếp thục chậm rãi:

"Xuyên suốt cuộc hành trình, mỗi khi anh thu thập một phần của long thạch, ký ức tôi lại dần trở nên rõ ràng hơn.

Nhờ vậy bây giờ tôi đã hoàn toàn nhớ lại và biết mình là ai, cùng với số phận đang chờ đợi phía trước."

Nam vẫn đứng đó cảm thấy lòng mình có một nỗi ray rứt nhẹ, anh chưa có cơ hội tiếp xúc nhiều với cô gái ngồi trước mặt nhưng lại có cảm giác thân quen như đã biết nhau từ rất lâu.

Cô ấy vốn chỉ là một phần linh hồn của Liễu Khanh, chưa có dịp tận hưởng nhìn ngắm thế giới này mà bây giờ lại sắp phải lặp lại sứ mệnh vốn không hoàn toàn thuộc về mình.

Anh im lặng một lúc lâu rồi lên tiếng:

"Thật sự không có cách nào khác sao?"

Lệ nhìn anh, mỉm cười một cách dịu dàng:

"Anh biết rõ điều đó, nếu có thì Cao Biền đã tìm được rồi."

Câu khẳng định cay đắng nhưng khuôn mặt Lệ lại rất bình thản

"Cô... có sợ không?"

"Tôi đã từng sợ, nhưng đã học được cách đối mặt với sự thật.

Trong thời gian lang thang một cách vô định trên mảnh đất này, tôi cũng đã tiếp thu được nhiều điều từ người hiện đại.

Dù thế hệ sau đã không còn vẻ hào hùng rực rỡ của xưa kia nhưng tinh thần người Việt vẫn sẵn sàng bùng cháy khi cần.

Anh là một minh chứng rõ ràng."

Nam cảm thấy cổ họng nghẹn lại, một phần mặc cảm tự ti trỗi dậy.

Anh đã được nghe câu này nhiều lần nhưng cảm thấy bản thân chưa bao giờ xứng với lời tán dương đó.

Vì giờ đây đứng trước cửa ải cuối cùng anh lại đột nhiên thấy sợ.

Anh cúi đầu, nói nhỏ:

"Tôi... không nghĩ mình xứng đáng như cô nói.

Tuy không dám nói ra nhưng thật sự hiện tại tôi đang thấy sợ."

Lệ đứng lên bước tới trước mặt Nam, nhẹ nắm lấy tay anh:

"Ai lại không biết sợ chứ, kể cả thần linh đôi lúc vẫn không dám đối diện với chính họ thì không thể ép một người phàm gạt bỏ được sự sợ hãi của bản thân."

Câu này khiến Nam chợt nghĩ tới những gì Long Đỗ đã từng nói với anh.

"Kể cả thần linh cũng biết sợ".

Lệ nhìn thẳng vào mắt anh, tiếp tục nói:

"Anh sợ là vì anh không muốn mất đi khung cảnh xinh đẹp yên bình này, anh sợ vì không muốn mất đi người thân, bạn bè.

Nhưng anh có nghĩ vì nỗi sợ đó mà anh sẽ cố gắng để nó không xảy ra?

Nỗi sợ sẽ nuốt chửng anh nếu anh để mặt nó, nhưng có thể là vũ khí cho anh thêm sức mạnh nếu anh biết dùng nó để bảo vệ người khác."

Nam ngẩng lên, nhìn thẳng vào đôi mắt trong trẻo nhưng lại nghiêm nghị kia:

"Nếu tôi thật sự thi triển phong ấn, thì cô cũng sẽ tan biến sao?"

Lệ gật đầu, một cái gật nhẹ nhưng lại kiên định dứt khoát.

"Tôi đã sẵn sàng rồi.

Và tôi biết anh sẽ không để sai lầm khi xưa lặp lại.

Có lẽ chúng ta sẽ có cơ hội gặp lại một ngày nào đó, cùng chia sẻ nhiều hơn về cuộc sống này, hoặc là chỉ đơn giản cùng uống với nhau một ly cà phê sáng."

Cô mỉm cười lần nữa, một nụ cười ám áp chân thành nhưng rất thật, vẫn đang nắm lấy tay Nam.

Rồi thân thể cô bắt đầu tỏa sáng, ánh sáng chói lóa phủ khắp khoảng không trước mặt khiến Nam phải nhắm mắt lại.

Khi anh mở mắt ra thì đã thấy mình trở lại căn phòng quen thuộc, trong lòng vẫn đọng lại cảm giác ấm áp pha lẫn day dứt.

Bên ngoài cửa sổ, trăng đang lên rất cao, báo hiệu một đêm trăng tròn quyết định sắp đến rất gần.
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 16 - TRẦM LONG NGUYỆT


Sáng sớm hôm ấy, Nam kiểm tra lại mọi thứ, chờ đợi nhưng lòng vẫn lấn cấn:

"Mình phải bày trận pháp ở đâu?

Không lẽ là Hồ Tây?

Đúng lúc ấy, giọng Cao Biền vang lên trong đầu anh, lặng lẽ mà quyết đoán:

"Không phải nơi nào cũng có thể thi triển phong ấn.

Cần là vị trí trung tâm long mạch – nơi hội tụ khí mạch bốn phương, giao thoa trời đất.

Ở Thăng Long xưa, chỉ một số ít nơi như vậy..."

Nam ngập ngừng:

"Ông biết là nơi nào không?"

"Năm xưa, vị trí đó nằm ở trung tâm thành Đại La.

Nhưng sau bao biến động, dòng khí đã đổi, chỉ người hiểu địa lý cổ và khí mạch mới tìm ra."

Nam lặng đi, trong đầu chợt nghĩ tới giáo sư Lê Vạn – người từng dày công nghiên cứu địa lý, cổ thư.

Anh vội vã đón xe tới ngôi biệt thự của ông ở Hồ Tây.

Nam đến trước nhà giáo sư Lê Vạn, bước nhanh lên bậc thềm rồi bấm chuông.

Cánh cửa vừa mở, giáo sư nhận ra Nam liền cười nhẹ:

"Nam đấy à.

Tôi còn đang trông đợi gặp cậu để nghe về những chuyến phiêu lưu đây.

Mời vào."

Nam gật đầu, nhanh chóng bước vào, không kịp vòng vo, giọng hơi gấp:

"Dạ, cháu xin lỗi vì làm phiền đột ngột.

Chuyện này thực sự rất quan trọng – và chỉ có giáo sư mới giúp được."

Giáo sư hơi nhíu mày, dẫn Nam vào thư phòng, rót nước mời ngồi:

"Lần trước cậu hỏi tôi về vị trí Trấn thạch.

Tôi đoán cậu lại tìm ra thêm điều gì mới rồi?"

Nam ngồi xuống, không quanh co:

"Cháu cần biết – theo các tài liệu và hiểu biết của giáo sư, ở trung tâm Hà Nội hiện nay, đâu là nơi linh khí giao thoa mạnh nhất – tâm điểm long mạch của thành Đại La xưa, nhất là khi trăng tròn?"

Giáo sư lặng im giây lát, rồi đứng dậy đi về phía tấm bản đồ lớn đang treo trên bức tường bên cạnh:

"Chà, cậu hỏi tôi một loạt các điều kiện thì nhất thời khó mà nghĩ ra đây.

Nếu nói về long mạch Thăng Long – Đại La, nơi hội tụ khí mạch rõ nhất, theo truyền thuyết cũng như các nghiên cứu thì có khá nhiều.

Nhưng để tập hợp tất cả điều kiện như cậu nói thì có lẽ là đền Ngọc Sơn giữa Hồ Gươm.

Nơi đây từ lâu được coi là 'mắt rồng' của Thăng Long – Đại La.

Không chỉ vì vị trí địa lý ở trung tâm thành xưa, mà còn vì hội tụ đủ các yếu tố ngũ hành: nước hồ là Thủy, đảo nhỏ là Thổ, cầu Thê Húc như một dải Hỏa, tháp Bút – gió và Kim.

Trục linh khí ở đây kết nối trời đất, các triều đại đều chọn đây làm nơi cầu phúc, trấn yểm, và giữ vận mệnh đô thành."

Ông chỉ lên bản đồ, ánh mắt vẫn dõi theo Nam:

"Còn chuyện có liên quan tơi trăng tròn thì... tôi không chắc vì chưa thấy có người nào kiểm chứng chuyện này."

Nam cảm ơn, xin phép đi ngay.

Giáo sư chỉ kịp dặn với theo:

"Có chuyện gì thì nhớ liên lạc lại.

Những nơi ấy không thể xem nhẹ đâu, cậu hiểu ý tôi mà."

Nam gật đầu, lòng đã quyết, rời khỏi ngôi nhà – chuẩn bị cho trận quyết định sắp tới.

Nam rời khỏi nhà giáo sư Lê Vạn, lòng căng như dây đàn.

Trời vẫn sáng rõ, nắng nhẹ trải xuống phố phường, tiếng còi xe, tiếng rao sáng lẫn vào nhau như một lớp sóng mỏng đè lên tâm trí anh.

Anh không đi dạo nữa, mà về thẳng nhà.

Vừa bước trên vỉa hè, Nam vừa nghĩ tới những lời giáo sư nói về đền Ngọc Sơn.

Mọi dự cảm nặng dần, nhịp tim thúc giục phải chuẩn bị ngay, không được phép lơi là.

Giữa những bước chân gấp gáp, giọng Cao Biền khẽ vang lên trong đầu - lần này bình thản hơn mọi khi:

"Cậu đã có hết mọi thứ cần thiết, địa điểm, ngũ thạch, ký ức và kỹ năng của ta khi xưa.

Những gì còn lại là tinh thần của cậu, liệu cậu đã sẵn sàng chưa?"

Nam đáp, hơi gấp nhưng vẫn đủ tỉnh táo:

"Ông nghĩ tôi đã sẵn sàng chưa?

Nếu thất bại thì sao?"

Một khoảng lặng, rồi Cao Biền nói:

"Không ai có thể thật sự 'sẵn sàng' trước số mệnh.

Chỉ khi đối diện với nó, cậu mới biết bản thân có thể đi tới đâu.

Đi được tới bước này hầu hết đều nhờ vào bản thân cậu.

Chỉ khi cậu tin mình có thể thì lúc đó mới gọi là sẵn sàng."

Nam không trả lời nữa.

Anh chỉ cảm thấy bước chân mình như nhẹ hơn, hơi thở sâu hơn, lòng tràn đầy quyết tâm.

Về đến cửa, anh ngước nhìn căn nhà cũ, nghĩ rằng liệu mình có còn nhìn lại được nơi này sau buổi tối nay.

Nam bước vào nhà, không gian quen thuộc như thu nhỏ lại giữa ánh sáng đầu ngày.

Anh thấy trên bàn ăn là phần bánh mì ốp la và ly sữa mà Trang đã chuẩn bị sẵn, kèm một tờ giấy nhỏ:

"Anh nhớ ăn sáng.

Em tới trường nộp đồ án!

Đừng bỏ bữa như lần trước đấy."

Nam khẽ mỉm cười, cảm giác yên bình chợt ùa về – một khoảnh khắc nhỏ nhoi giữa sóng gió đang chờ phía trước.

Anh ăn lót dạ qua loa, rồi đứng dậy đi về phía bàn thờ ông và bà nơi góc nhà.

Bàn thờ nghi ngút khói nhang, lọ hoa tươi còn chưa héo, có lẽ là do Trang vẫn thay đều.

Nam châm nén hương, cúi đầu thật sâu, lòng tràn ngập những suy nghĩ không thể nói thành lời.

Anh thầm thì, chỉ đủ mình nghe:

"Hy vọng hai người có thể giúp con vững tin vượt qua chặng này."

Anh cắm nén nhang lên bát hương, ngẩng nhìn di ảnh người xưa, cảm giác như có một sự an ủi lặng lẽ nào đó trôi vào tâm khảm.

Nam đứng lặng thêm một lúc, để mặc cho những hồi ức, lời hứa, và gánh nặng vận mệnh lắng xuống.

Chỉ còn lại một ý chí giản dị – phải đi đến cùng, vì tất cả những gì mình yêu thương.

Sau một lúc Nam quay về phòng, đóng cửa thật khẽ.

Anh kiểm tra lại các phiến ngũ thạch, tay bất giác dừng lại ở túi đậu vàng.

Anh đã mang chúng về đây theo lời của Tản Viên, nhưng cho tới bây giờ vẫn chưa biết tác dụng của chúng là gì.

Dù gì thì có thêm một sự trợ giúp từ thần linh cũng không phải việc thừa, Nam cẩn thận gói chúng vào túi vải, đặt riêng ở đầu giường.

Cuốn Ngự Địa Ký cùng tấm bản đồ cổ, anh để lại trên bàn – những thứ này đến lúc này không còn cần thiết cho trận cuối nữa.

Trong lúc dọn dẹp, mắt anh chợt lướt qua cọng lông ngỗng trắng – vật nhỏ nhắn, giờ đã ngả màu hơi xám, lộ ra một phần từ trong ba lô.

Từ sau hành trình Đông Anh, Nam đã để cọng lông vào một ngăn trong ba lô rồi quên béng đi mất.

Nam cầm cọng lông ngỗng lên, ngắm nghía hồi lâu, đầu óc bất giác nhớ lại khoảnh khắc từng gặp linh ảnh Mị Châu ở Đông Anh: ánh mắt buồn vời vợi, giọng nói nhẹ như sương – một nỗi thương cảm của những linh hồn lưu lạc giữa lịch sử.

Anh khẽ lắc đầu, mỉm cười tự giễu,

"Có lẽ trên mỗi hành trình, ai cũng để lại cho mình một chút hoài niệm không gọi thành tên..."

Nam cẩn thận đặt cọng lông ngỗng vào một góc bàn làm việc, khoác ba lô có chứa túi ngũ thạch và túi đậu vàng lên vai, sẵn sàng rời nhà, bước ra ánh nắng buổi sáng, hòa vào dòng người Hà Nội – hướng về Hồ Gươm, nơi trận chiến cuối cùng đang chờ đợi.

Anh đón xe buýt tới trung tâm Hà Nội.

Phố cổ tấp nập, tiếng xe cộ, tiếng người nói cười chen lẫn nhau.

Nam dạo quanh vòng Hồ, quan sát đền Ngọc Sơn ở giữa.

Anh trà trộn như một khách tham quan bình thường, mua vé vào đền Ngọc Sơn, bước qua cầu Thê Húc cùng vài nhóm du khách.

Bên trong vẫn còn đông người: có nhóm bạn trẻ chụp ảnh, có đôi vợ chồng trẻ lễ khấn trước bàn thờ.

Nam đi một vòng quanh đảo nhỏ, dừng lại lâu hơn ở một góc khuất gần cuối đền – nơi có ghế đá và hàng cây cổ thụ rợp bóng.

Từ đây, anh có thể nhìn thấy hồ, thấy tháp Rùa xa xa, và thấy luôn lối ra vào chính.

Thời gian trôi qua chậm.

Nắng nghiêng dần, bóng người thưa đi.

Khoảng gần sáu giờ, một nhân viên gác đền đi một vòng cuối cùng để kiểm tra và nhắc khách rời khỏi.

Nam gật đầu chào, tỏ vẻ cũng đang chuẩn bị đi theo dòng người.

Nhưng khi mọi người đã ra gần hết, anh lập tức quay lại, đi ngược vào lối mòn nhỏ sau tán cây – nơi có một miếu thờ cũ ít người chú ý.

Anh nấp sau vách gạch rêu, lưng tựa vào thân cây lớn, nín thở.

Tiếng cánh cổng gỗ khép lại phía xa.

Mọi âm thanh ồn ào ngoài phố vụt im bặt.

Trên đảo chỉ còn tiếng gió rì rào và tiếng nước lăn tăn đập nhẹ vào bờ đá.

Trăng đã lên cao.

Ánh sáng từ vầng nguyệt rọi xuống đảo Ngọc Sơn một lớp sáng trắng mờ, trải lên mái ngói rêu phong và mặt hồ tĩnh lặng như gương.

Nam quỳ xuống khoảng đất trống giữa đền – nơi vừa đủ để tạo thành một vòng kết giới.

Anh mở ba lô lấy ra túi vải, năm phiến đá lần lượt hiện lên dưới ánh trăng: mỗi viên mang màu sắc, linh khí và sức nặng khác nhau – như chính từng đoạn hành trình đã qua.

Nam lên tiếng hỏi Cao Biền:

"Bây giờ tôi phải làm gì."

Giọng Cao Biền vang lên trong đầu Nam, rõ và chắc như đã chuẩn bị từ rất lâu:

"Cậu đang đứng trên mạch trụ linh khí Thăng Long.

Để mở được phong ấn, cậu phải bày lại đúng trận pháp – đúng như hình thể long mạch nguyên bản."

Nam gật đầu nhẹ, hít thở đều chuẩn bị.

"Bắt đầu từ Thức thạch – hành Kim, đại diện cho đầu rồng, dẫn khởi khí mạch.

Đặt nó ở hướng Tây, nơi ánh sáng rút đi, nơi long khí bắt đầu tụ."

Nam xoay người, đặt Thức thạch về phía hướng cầu Thê Húc.

Viên đá vừa chạm đất đã rung nhẹ – như thở ra một nhịp khí.

"Tiếp theo là Minh thạch – hành Mộc, mắt trái của long thể.

Đặt về phía Đông, nơi ánh sáng đầu tiên chạm tới."

Nam bước theo hướng ngược lại, phía phố Tràng Thi, đặt viên Minh thạch.

Một tia sáng xanh mảnh khẽ lan ra, như ánh mắt mở tỏ.

"Chiếu thạch – hành Thủy, là mắt phải, phản chiếu.

Đặt về phía Bắc, nơi thủy khí vượng."

Anh quay lại gần sát bờ hồ, nơi gió thổi về từ phố Hàng Đậu, đặt viên Chiếu xuống.

Hơi nước bốc lên nhẹ, không khí xung quanh mát rượi.

"Linh thạch – hành Hỏa, là tim rồng, giữ ý chí.

Đặt ở hướng Nam – nơi ngọn lửa của thiên địa tụ hội."

Nam tìm đúng vị trí gần gốc cây cổ thụ, đặt viên Linh thạch.

Từ tâm đá phát ra một quầng sáng mỏng.

"Cuối cùng là Trấn thạch – hành Thổ, đại diện cho đuôi rồng, nơi khí tụ trở về.

Đặt ở trung tâm – nơi bốn hướng hội tụ, cũng là nơi ngươi đang đứng."

Nam cẩn trọng bước về trung điểm của bố trận, hai tay nâng phiến Trấn thạch như nâng một khối mệnh vận, đặt xuống chính giữa.

Ánh trăng chiếu xuống sân đá một vầng sáng trắng lặng, không gắt, không mờ, mà như chạm thẳng vào thời gian.

Ngay khoảnh khắc phiến Trấn thạch chạm đất, một tiếng "ù" rất nhỏ vang lên dưới lòng chân Nam.

Không khí quanh anh như khẽ rung lên một nhịp.

Anh giật mình lùi lại nửa bước.

Từng phiến đá bỗng phát sáng.

Không dữ dội, mà tỏa ra ánh sáng riêng – như hơi thở của chính hành khí trong đất trời:

· Thức – ánh bạc như kim loại lạnh

· Minh – xanh lục dịu mát như chồi non

· Chiếu – xanh đen sâu như đáy hồ

· Linh – đỏ cam rực, như tim lửa trong đêm

· Trấn – vàng nâu trầm, như đất nứt ra vì linh khí

Cả năm phiến đá nhẹ rung, rồi lần lượt bay lên, lơ lửng cách mặt đất tầm một thước.

Nam nín thở.

Từ mỗi phiến, một tia sáng mảnh bắn về trung tâm, giao vào Trấn thạch.

Các đường sáng nối với nhau, tạo thành một vòng tứ giác chính xác với tâm là Trấn thạch, rồi tự xoay chậm lại theo chiều ngược kim đồng hồ.

Ánh sáng phản chiếu xuống mặt đá thành một hình thể long mạch đang xoay chuyển – như một con rồng ánh sáng uốn lượn giữa hồ.

Nam vẫn đứng đó, tay nắm chặt quai đeo ba lô, trán lấm tấm mồ hôi – không phải vì sợ, mà vì không thể tin nổi cảnh tượng này...

đang diễn ra ngay giữa lòng Hà Nội.

Anh quay phắt sang nhìn quanh.

Phía cầu Thê Húc vẫn sáng đèn.

Xa xa, vài người đi dạo ven hồ, có một cặp đôi đang ngồi uống trà đá... nhưng không ai nhìn về phía đền.

"Vì sao không ai thấy gì cả?" – Nam khẽ lẩm bẩm.

Giọng Cao Biền vang lên cắt ngang:

"Trận pháp khi hoàn tất sẽ tạo ra kết giới khí linh.

Người thường không đủ tâm lực sẽ không nhìn thấy, không cảm được.

Trong mắt họ thì nơi này vẫn chỉ đang là một khu đền lặng lẽ thôi."

Nam cau mày:

"Vậy... mình đang đứng trong một không gian tách biệt?"

"Không hẳn.

Ngươi vẫn ở đây – nhưng bên trong một lớp khí mỏng, giống như tấm gương nước che giữa hai thế giới.

Chỉ người được chọn, hoặc kẻ có linh lực cao mới thấy được."

Nam thở ra.

Trăng đã lên đỉnh, kết giới đã hoàn tất.

Trận pháp xoay chậm, ánh sáng lan nhẹ xuống từng viên đá như rút lên từ đất mẹ – mạch trụ Thăng Long cổ.

Dưới chân Nam là cả long thể thức tỉnh, và một cuộc phong ấn mới sắp sửa bắt đầu.

Giọng Cao Biền chợt vang lên – trầm, rất khẽ:

"Ngũ thạch đã vào vị.

Nhưng để trận pháp hoàn chỉnh... vẫn cần long hồn dẫn tâm mạch."

Nam không đáp.

Câu nói ấy như một lưỡi dao cắt ngang dòng suy nghĩ.

Anh biết điều đó.

Đã biết từ trước.

Đã thấy trong mộng.

Đã nghe từ chính miệng của Lệ.

Nhưng... vẫn không thể ngăn lòng mình trùng xuống.

Anh đưa mắt nhìn lên trời – vầng trăng tròn như một con mắt đang soi thẳng vào số mệnh.

Rồi nhìn ra bốn phía.

Không có bóng hình của Lệ.

Anh không biết là anh đang trông đợi cô tới hay là không muốn cô tới.

Không khí dần trở nên nặng.

Ngay lúc ấy – mặt đất khẽ rung.

Một nhịp.

Rồi hai.

Mặt nước hồ Gươm phẳng lặng bắt đầu có dấu hiệu rung nhẹ, gió từ dưới hồ cuộn lên.

Giọng Cao Biền thì thầm như một hồi chuông cảnh báo:

"Mọi thứ bắt đầu rồi, có lẽ hắn cảm nhận được phong ấn."

Nam quay phắt người.

Mắt dõi về phía cầu Thê Húc – một lớp sương đen đang bốc lên từ mặt hồ phía đó, rất chậm, rất thấp, nhưng dày như khói từ một vết nứt địa ngục.

Rồi từ phía bên kia – gần Tháp Bút – một cột khí khác cũng đang trào lên.

Bốn phía hồ – khí đen bắt đầu tràn lên, quấn theo sóng nước, dâng lên từng tầng, như những bóng ma đội nước trườn về phía kết giới.

Điều kỳ lạ là những người xung quanh dường như không có một chút nhận thức về những gì đang xảy ra.

Tiếng gió vang lên – không rít – mà rền như tiếng thở của một thứ gì đó rất to lớn đang chờ bật dậy.

Nam lùi lại một bước.

Không vì sợ – mà để thở.

Hơi thở này nặng như đá.

Từng làn khí chạm vào viền kết giới vô hình của ngũ thạch.

Nhưng tiếng cười khe khẽ lại vang lên từ xung quanh Nam:

"Có vẻ các ngươi đã tập hợp được ngũ thạch rồi?

Các ngươi đang lại dệt một giấc mộng... tưởng chỉ cần gom lại là đủ để phong ta lần nữa.

Cao Biền...

Lần này ngươi lại trốn sau lưng người khác à?

Không dám đối diện ta sao?

Hay là không muốn nhìn nhận lại sai lầm trong quá khứ?"

Tràng cười lại vang lên lớn hơn, biểu hiện rõ thái độ khinh mạn của Tịch Dương.

"Liệu tên người phàm thế thân này của ngươi có đủ khả năng hoàn thành phong ấn hay sẽ lặp lại sai lầm của ngươi năm xưa?

Haha, người phàm các ngươi đều như nhau cả thôi.

Luôn đặt lợi ích của mình lên trên hết."

Nam nhíu mày.

Tay siết chặt.

Gió đã xoáy lên từ ngoài hồ, như muốn rút cạn hơi thở của thành phố.

Lớp tà khí bên ngoài kết giới vẫn xoắn quẩn như khói rừng cháy, bốc lên từ bốn hướng.

Tịch Dương vẫn chưa hiện hình rõ ràng, chỉ là một vầng bóng đen lơ lửng phía ngoài kết giới, như thân thể một kẻ chưa có mặt, chỉ có ý chí và giọng nói.

Giọng hắn lại vang lên, lần này không rít nữa, mà lười biếng và châm chọc như thể đang đứng trên vách cao nhìn xuống một trò tiêu khiển:

"Không có long hồn thì năm viên đá kia khác nào phế vật.

Chỉ có một người phàm đứng giữa trận đồ.

Cao Biền... ngươi thật biết cách chọn người thay mình chết."

Nam không đáp.

Tay đã bắt đầu kết ấn.

Anh biết - dù kết giới còn vững, nhưng Tịch Dương đang thử ranh giới, và đòn tiếp theo sẽ không chỉ là những lời lẽ.

"Thôi thì," - giọng Tịch Dương kéo dài - để ta xem thử... hậu thân của Cao Biền có gì thú vị hơn bản thể chính của hắn năm xưa không."

Ngay khoảnh khắc ấy, từ một vệt khói ngoài kết giới, một tia tà khí bắn thẳng về phía Nam – không phải khí đen mờ nữa, mà là một lưỡi gió sắc được nén từ tà lực, xé gió như roi quất.

Nam lập tức giật mạnh hai tay, kết thành ấn thủ hộ.

"Lôi bộ chư thiên, hộ pháp tả hữu, cấp cấp như luật lệnh!"

Giọng anh dứt khoát.

Hai tay ấn vào nhau thành Ấn Thiên Binh.

Một vầng ánh sáng vàng nhạt bao lấy trước ngực Nam.

Lưỡi gió đen lao tới, chạm vào lớp phòng hộ liền phát ra âm thanh như kiếm chạm khiên đồng: "Keng!"

Tia gió bật sang một bên, phát tán thành làn khói mảnh, tan ra giữa không trung.

Nam bước lên một bước, đổi thế ấn tay, lần này hướng thẳng lên trời.

Anh trầm giọng:

"Ngũ lôi hộ pháp, thiên lôi động tĩnh, ngũ phương đại tướng, hộ ta trừ tà!

Cấp cấp như luật lệnh!"

Anh vung tay chém xuống không trung.

Từ không gian phía trên kết giới, một vạch sét chói lòa rạch ngang bầu trời, lao thẳng xuống rìa kết giới phía tà khí tụ lại, tạo thành một tiếng nổ dữ dội, chấn động cả mặt hồ.

Tịch Dương khẽ "hừ" một tiếng:

"Dẫn thiên lôi ư?

Có chút tài năng đấy.

Nhưng như vậy... vẫn còn xa lắm."

Sau đòn lôi pháp giáng từ trời, tà khí ngoài kết giới bị đánh bật tạm thời.

Nhưng không tan.

Chỉ là lùi lại – như sóng thu mình trước khi trào lên lần nữa.

Giọng Tịch Dương lần này vang lên trầm hơn, không còn giễu cợt.

Nó nặng như đất đá đã bị phong kín ngàn năm:

"Chỉ bằng lôi chú mà nghĩ có khả năng thắng ta thì hơi sai lầm rồi đấy!

Để ta cho cuộc vui thêm chút màu sắc.

Nơi này từng nhuộm bao nhiêu máu lửa binh đao.

Bao nhiêu oán khí từ những linh hồn chiến trận chưa từng siêu thoát.

Những oán hồn này vẫn tồn tại hàng ngàn năm qua, chỉ chờ có dịp khởi dậy."

Nam chưa kịp hiểu Tịch Dương có ý gì – thì mặt đất bên ngoài kết giới rung lên.

Từng đợt.

Như trống trận xa xưa vọng lại từ lòng sông cũ.

Từ bốn phía bờ hồ, từng cột khói đen mỏng trồi lên – không phải khí, mà là hình người.

Mờ ảo, rách nát, mặc giáp cũ, những vong hồn không rõ thời đại, nhưng tất cả đều mang trên mình vết thương chưa khép – lưỡi gươm gãy, cung tên đứt, mũ trụ méo mó.

Đôi mắt trống rỗng vô hồn.

Họ chỉ đứng lặng trôi lững lờ trên mặt nước, hướng vào trung tâm kết giới.

Rồi từng đợt nữa trồi lên.

Mỗi lần đất rung là hàng chục bóng người trồi lên vây kín mặt hồ Gươm.

Tịch Dương gầm nhẹ – không cao, nhưng vang khắp bầu trời kết giới:

"Thức dậy đi...

Hãy trở lại...Trút xuống đòn cuối cùng cho mảnh đất từng phụ các ngươi!"

aVong hồn đồng loạt gào rú – không thành tiếng người, mà là tiếng gió rít xé qua hào lũy, như khúc quân hành bị lãng quên.

Chúng bắt đầu di chuyển chậm quanh kết giới, từng bước, từng lớp – như một vành vây âm u, chờ khoảnh khắc vỡ trận.

Nam siết tay, mắt nhìn vòng vây vong hồn đang dần siết quanh.

Hàng trăm, rồi hàng nghìn bóng đen – những linh thể từng ngã xuống trong chiến trận xưa, giờ như những cỗ máy oán hận, hướng về tâm trận.

Khí lạnh bao trùm, gió không còn thổi, mà chỉ còn tiếng áo giáp rỉ sét va nhau trong vô thanh.

Nam hít sâu.

Nhưng lòng anh bắt đầu dao động.

"Nhiều đến thế... mình không thể."

Bỗng – ánh sáng xanh nhạt rọi lên từ phía sau lưng.

Một giọng trầm, từng quen thuộc, vang lên:

"Hãy để ta góp chút sức."

Nam quay phắt lại.

Từ rìa trong kết giới, nơi ánh sáng chưa chạm tới, một thân ảnh cao lớn mặc khải giáp giập nát hiện ra giữa màn mờ: Vân Lực – u linh từng canh giữ Minh thạch tại Tường Lam.

Phía sau ông, một toán binh sĩ cũng đồng loạt xuất hiện, lặng lẽ bước ra từ bóng tối.

Nam nghẹn giọng:

"Ông...

Vân Lực... không phải đã..."

Vị thống soái khẽ nghiêng đầu:

"Ta từng nghĩ đã có thể siêu thoát sau khi ngươi vượt qua thử thách.

Nhưng... chúng ta cảm thấy vẫn còn nợ Cao Biền một lời hứa.

Và nợ đất này một lần sát cánh cuối cùng.

Bây giờ hãy cho chúng ta cơ hội được hoàn thành nghĩa vụ đúng của mình."

Vân Lực và đội quân của ông quỳ xuống, đầu cúi xuống như đang đợi lệnh.

Nam siết chặt tay.

Một tiếng nói khác vang lên – lần này là Cao Biền:

"Túi đậu vàng của Tản Viên!"

Nam khựng lại.

Tay lần vào ba lô, lôi ra túi vải nhỏ đựng đậu vàng – những hạt đậu được tinh luyện bằng linh khí của trời đất.

"Rải xuống đất, niệm chú triệu binh.

Kết nối linh hồn trung nghĩa với hình hài chiến trận."

Nam gật nhẹ.

Tay kết ấn, rút túi đậu, ném mạnh lên không trung.

Hạt đậu bay ra như mưa sao, tỏa ánh sáng vàng mờ trong kết giới.

Nam giơ tay kết ấn, giọng trầm rõ:

"Kim đậu hóa binh, linh hồn dẫn mệnh, thiên địa hợp nguyên, âm dương tương ngộ!

Cấp cấp như luật lệnh!"

Từng hạt đậu rơi xuống đất – vừa chạm vào linh khí của Vân Lực và quân sĩ, liền bốc lên ánh sáng trắng bạc.

Giáp phục rạn vỡ biến thành khải giáp mới, thân thể u linh tỏa khí dương, từ bóng mờ trở thành đội quân ánh sáng – đứng thành hàng bao quanh Nam.

Vân Lực giơ kiếm chĩa thẳng về phía Tịch Dương, cất giọng vang như trống trận:

"Thân có thể diệt – chí quyết không gục!"

Sau tiếng hô như sấm của Vân Lực, đội quân đậu vàng lặng lẽ tản ra, tạo thành một vòng tròn bao quanh tâm kết giới nơi Nam đang đứng giữa ngũ thạch.

Không ai cần ra lệnh.

Mỗi người một vị trí, kiếm giáo dựng thẳng, ánh giáp bạc lóe lên thành từng cột sáng lặng thầm.

Một bức tường linh khí sống được dựng lên – không để bảo vệ bản thân, mà để giữ người đang gánh vận mệnh ở trung tâm.

Phía ngoài, vong hồn do Tịch Dương triệu gọi đang tràn tới từ bốn phía hồ Gươm, tứ phương tám hướng – như sóng đen đổ về một chấm trắng giữa tâm bão.

Không có đội hình.

Không có người chỉ huy.

Chúng đơn thuần là oán niệm, chiến ý chết trận bị kéo dậy, không biết đau cũng không biết lui.

Rồi – lớp ngoài cùng va chạm với lớp vòng tròn của Vân Lực.

Chát!

Một mũi thương ánh sáng xiên qua cổ một vong hồn rách nát – hóa thành khói đen.

Ầm!

Một đợt khác đâm thẳng vào khiên linh khí – bị đẩy văng trở lại như va phải đá.

Lúc đầu, đội quân của Vân Lực giữ vững phòng tuyến, từng đòn phản công đều chặt chẽ và linh hoạt.

Nhưng rồi... vong hồn tiếp tục tràn lên, lớp này tan – lớp sau lại trồi dậy.

Như thể Tịch Dương đang hút cạn toàn bộ lịch sử chết chóc quanh kinh thành mà ném vào trận này.

Nam đứng giữa vòng sáng, tay giữ kết ấn.

Ánh sáng từ ngũ thạch đang dồn dần về tâm, nhưng trận pháp vẫn chưa hoàn tất.

Một u binh bên phải bị đè bẹp bởi ba vong hồn to xác.

Một u binh khác nổ tung trong ánh chớp, để lại một mảnh giáp rơi xuống – khói trắng tan dần, như linh hồn ấy đã cạn kiệt lần cuối.

Vân Lực xoay thanh kích, quét một đường sáng tròn đánh lui cả chục bóng đen, nhưng rồi ông quay lại nhìn đồng đội mình đang dần ít đi từng bước.

Nam nhìn quanh.

Bàn tay run nhẹ.

Cao Biền lên tiếng – trầm và khẩn:

"Cố giữ vững nào!"

Trong khoảnh khắc khói tà và ánh sáng giao nhau dữ dội, từ phía cầu Thê Húc, một giọng hét vọng vào:

"Ê Nam!

Đang chơi trận giả à?"

Giữa không khí nghẹt đặc tà khí, tiếng gọi ấy như một vết nứt nhỏ xuyên vào tấm lụa u minh phủ quanh đền.

Nam giật mình quay lại.

Ở rìa phía Đông kết giới, giữa lớp sương đen lấp loáng, anh thấy hai bóng người quen thuộc đang chật vật chen lên.

Nguyên mặc áo khoác dài xám nhạt, tóc buộc gọn, mắt sáng lên dù mặt hơi nhăn vì mùi khói tà.

Cô bám vào lan can gỗ, giơ tay che trán nhìn vào:

"Cái đám khói đen này là gì vậy?

Làm sao bọn mình vào được chỗ cậu đây?"

Minh thì... mặc nguyên áo bảo hộ đua xe, đeo găng tay nửa ngón, đầu đội mũ nửa đầu, hô lên như người đi... nhầm phim:

"Anh em mình góp phần vào chiến sự được không?

Mình không mang bùa, nhưng có đem lửa ga mini!"

Nam há hốc miệng, chưa kịp phản ứng, vừa ngạc nhiên vừa lo lắng:

"Hai cậu...?!

Mình đã bảo đừng tới rồi mà!"

Nguyên nhìn anh, giọng bình tĩnh nhưng chắc gọn:

"Cậu thừa biết là bọn mình sẽ không ngồi yên mà đúng không?!"

Minh vung tay, chỉ về phía dàn bóng đen đang xếp lớp chặn lối vào đền, giọng vẫn đùa nhưng sắc mặt thật sự nghiêm túc:

"Mau tìm cách cho bọn này vào với, đám khói này làm mình thấy bất an đấy."

Nam siết tay.

Anh bước lên nửa bước, đổi thế ấn quyết, tay kết thành Ấn Khai Lộ, miệng đọc nhanh:

"Thiên lộ khai minh, tà u ly tán, thần tướng hộ lộ, cấp cấp như luật lệnh!"

Một vòng sáng hình quạt bắn từ lòng bàn tay anh về phía cổng đền.

Tà khí nơi đó bị chém rẽ ra làm đôi, như sương mù gặp gió mạnh – tạo thành một hành lang ánh sáng hẹp kéo thẳng từ cổng tới vòng trận.

Minh và Nguyên không chần chừ.

Cả hai cùng lao vào, tay nắm tay kéo nhau băng qua, bóng tà chạm vào phát ra tiếng "xèo" như bị đốt, nhưng đường vẫn giữ được mở vài giây quý giá.

Nam thở phào, ánh mắt vẫn chưa hết căng:

"Hai người...

điên thật rồi..."

Nguyên đặt tay lên vai anh, khẽ nói:

"Cậu không biết tụi này đã chuẩn bị bao lâu cho câu nói ấy đâu."

Nam mỉm cười nhìn hai người bạn của mình, nhất là Minh.

Cu cậu chắc thấy gì có thể bảo hộ được là vớ ngay không cần biết.

"Minh... cậu định đi đua xe hay gì vậy?"

"Có còn hơn không, không lẽ như cậu khơi khơi mặc đồ thế này chống lại cái đám kia sao?"

"Cảm ơn hai người.

Nhưng mà hai cậu... thấy được những thứ này sao?"

Nguyên nhìn quanh – nơi vòng sáng đang bao lấy đền, giữa biển tà khí và những linh ảnh giáp binh:

"Không rõ ràng lắm nhưng vẫn thấy lờ mờ những hình thù con người đen đúa kia.

Và mình đoán là chúng không thân thiện.

Sau lần đầu chạm vào phiến đá đó, mình tưởng là ảo giác.

Nhưng từ hôm đó... mình luôn có cảm giác như đang đứng giữa hai tầng thời gian."

Ngập ngừng, cô nói thêm:

"Có lẽ... là Thức thạch đã cho bọn mình cơ hội bước tới được bên cậu hôm nay."

Minh chen vào, vẫn giọng nửa đùa:

"Tui thì chỉ thấy đám này đen ngòm, lạnh buốt, và hơi rợn người thôi.

Nhưng vậy cũng đủ biết là không phải đi picnic!"

Nam thoáng ngỡ ngàng – rồi khẽ gật.

Trong ánh mắt anh lúc đó có lẽ vừa nhẹ lòng... vừa sợ hãi, vì anh hiểu: Từ giây phút này, họ không còn là người đứng ngoài.

Ánh sáng của đạo ấn vừa kịp khép lại sau lưng Minh và Nguyên thì từ phía ngoài kết giới, Tịch Dương gầm lên như trời động.

Giọng hắn giờ không còn trầm mà hóa thành tiếng rống vặn xoắn như tiếng đá núi nứt toạc:

"Lại thêm hai tên người phàm tới góp vui à?!"

Không khí rung lên.

Tà khí phía ngoài dâng trào lên thành cột, rồi nén lại, giáng thẳng xuống tâm kết giới như một chiếc búa đen khổng lồ.

Nam lập tức kết ấn chắn trước hai người bạn:

"Ấn Hộ Thân – Tam Tài hộ trận, Thiên Địa Nhân hợp nhất!"

Một lớp linh quang vàng mờ hiện lên, nhưng chưa kịp hoàn tất thì luồng tà lực đã ập xuống như sóng thần.

Nam thở gấp, gần như khuỵu xuống vì sức nặng.

Lồng ngực như bị ép vỡ, ánh mắt hoa lên trong thoáng chốc.

Giọng Cao Biền vọng lên:

"Hãy để ta giúp cậu.

Dẫn lực đạo pháp bằng tim, không phải tay!"

Nam rít qua kẽ răng, hai tay đan lại, ấn đổi thành Ngũ Lôi Ấn.

Phía sau anh, bóng nguyên thần của Cao Biền hiện lên như thể chống lưng – bào quang tía nhạt, nhưng vững như núi đá giữa giông.

Nam siết chặt tay, linh khí xoáy dữ dội quanh ngực.

Tay kết Ngự Long Ấn, hai chân chấn xuống đất, miệng niệm to:

"Ngũ hành hợp khí, thổ long thăng hiện, Long thần tề tụ, hộ trận trấn tà, Cấp cấp như luật lệnh!"

Từ dưới lòng đất, một vầng khí vàng sẫm bốc lên, cuộn quanh thân Nam như từng lớp vảy rồng ánh thổ khí.

Một tiếng gầm trầm sâu vọng lên từ lòng hồ.

Nam vung chỉ tay về phía trước – hướng thẳng vào màn tà khí đặc quánh nơi Tịch Dương đang tụ lực.

Hình rồng lao đi như một mũi thương ánh sáng xuyên qua kết giới, xé toạc hàng trăm bóng đen rồi cắm thẳng vào trung tâm tà khí trên cao.

ẦMMMMM!!!

Tịch Dương thét lên, lần đầu tiên tiếng gầm mang theo sự đau đớn chứ không phải thách thức.

Tà khí vỡ ra từng vòng, giống như một cái tổ đen đang rạn nứt từ trong ruột.

Minh ngơ ngác, vừa ho vừa la:

"CÁI GÌ VỪA XẢY RA VẬY??

GIÁNG LONG THẬP BÁT CHƯỞNG À?!"

Nguyên gào lên như sợ Nam không nghe thấy:

"Khoan đã Nam, bóng ma phía sau là ai thế??"

Nam khựng lại.

Anh quay đầu.

Phía sau – một hình bóng áo trắng đứng giữa hào quang mờ như ánh trăng đầu tháng, tay khẽ chạm vào vai anh.

Giọng cô vang lên – dịu, nhưng rõ:

"Lần này... tôi tới đúng lúc rồi."

Nam nhìn cô – ánh mắt hiện lên tất cả những gì không thể nói bằng lời.

Cô gái trước mặt – Lệ, hay Liễu Khanh – hay là một phần cuối cùng của long hồn ngàn năm đang hoàn thiện?

Minh tròn mắt:

"Ơ... ai kia?

Lại boss mới à?"

Mình không thấy có trong danh sách 'đồng đội từ đầu' nha Nam?"

Nguyên thì lặng người – đôi mắt chớp một cái, rồi quay sang Nam khẽ hỏi:

"Cô ấy là...?"

Nam khẽ gật.

Không cần nhiều lời.

Lệ bước tới trước mặt Nam:

"Anh và mọi người đã chống đỡ rất tốt, giờ... hãy để tôi làm nốt phần của mình."

Lệ bước vào giữa tâm kết giới.

Gió nhẹ bỗng cuộn lên quanh cô.

Từ năm phiến ngũ thạch, năm làn khói trắng bay ra, mờ như sương.

Chúng xoáy vòng quanh Lệ, rồi lần lượt nhập vào thân thể cô, áo trắng trên người Lệ dần chuyển thành màu xanh lam nhạt, mái tóc buông dài, những hoa văn long văn bắt đầu hiện lên từ cổ tay – hệt như hình ảnh Liễu Khanh trong giấc mơ xưa, khi cô đứng giữa trận pháp bên Cao Biền năm xưa.

ẦMMM!!!

Một cột sáng trắng bạc từ thân Lệ bắn thẳng lên trời, xuyên qua tầng mây phủ soi sáng cả vùng kết giới quanh đền Ngọc Sơn.

Giọng Cao Biền vang lên lần nữa – lần này không còn vững vàng, mà như nứt vỡ từ tận cùng của linh hồn ông:

"Liễu Khanh..."

Liễu Khanh quay lại.

Đôi mắt – sâu, và tĩnh lặng.

Giọng cô vang lên – không lớn, nhưng lọt thẳng vào linh hồn một người đang ở cõi khác:

"Cao Lang..."

Một khoảng lặng.

Rồi – giọng Cao Biền vang lên, trầm như âm vọng từ ngàn kiếp:

"Đã hơn ngàn năm rồi..."

Liễu Khanh mỉm cười, không buồn cũng không oán:

"Ta không nghĩ chàng vẫn chờ ta sau ngần ấy thời gian.

Chỉ đáng tiếc chúng ta lại gặp lại y hệt tình cảnh năm xưa."

Giọng Cao Biền khẽ run:

"Ta... xin lỗi nàng."

Liễu Khanh lắc đầu, ánh mắt không trách móc:

"Chuyện năm xưa, ta không hề hối tiếc.

Chỉ trách bản thân đã không thể giúp chàng gỡ đi mối họa này vĩnh viễn"

"Ta đã hèn nhát...

đã chần chừ.

Kết cục vẫn là nàng ra đi và ta thì lại sống một đời dang dở mang theo nỗi ân hận ngàn năm."

"Và chính vì thế... ta mới yêu chàng."

Một thoáng gió thổi qua tâm trận.

Dường như long khí khẽ lắng xuống nghe họ nói.

Cô nói tiếp, mắt nhìn Nam – nhưng lời lại là gửi cho Cao Biền:

"Giờ đây... chàng đã có cơ hội để chuộc lại sai lầm khi xưa.

Chỉ mong hãy chọn đúng lần này.

Hãy tin vào người đang đứng thay chàng hoàn tất điều còn dang dở."

Cao Biền đáp lại – không còn là đạo sĩ, không còn là nguyên thần – mà như một người đàn ông cuối cùng đã học cách buông tay:

"Ta... hiểu."

Liểu Khanh mỉm cười, nụ cười y hệt Lệ khi Nam gặp trong mơ – dịu dàng, ấm áp và đầy kiên định.

"Chúng ta sẽ gặp lại nhau...

ở một kiếp khác, với thân phận khác, cùng nhau đi hết chặng đường dang dở."

Gió lặng.

Ánh sáng giữa tâm trận vẫn rọi lên cao, nhưng không còn chói lóa – mà như đang giữ yên bầu trời để những lời vừa thốt ra có thể vang mãi.

Nam đứng lặng.

Trước mắt anh – Liễu Khanh và Cao Biền vừa gặp lại nhau sau ngần ấy thế kỷ.

Nhưng không phải bằng da thịt, bằng hơi ấm, hay một cái ôm.

Mà là bằng ký ức, bằng những lựa chọn chưa kịp nói hết, và những nỗi buốt lòng mà dù có là thần hay người, cũng không thể xóa nổi.

Minh khẽ huých vào tay Nam, thì thầm – lần đầu giọng cậu không mang tiếng đùa:

"Này... cái cô ấy... chính là người mà cậu...

đã..."

Không cần nói hết câu.

Minh tự khựng lại.

Nguyên thì chỉ đứng yên.

Ánh mắt cô không rời khỏi gương mặt Liễu Khanh.

Một lát, Nguyên nói – rất khẽ, như sợ phá vỡ khoảnh khắc ấy:

"Sao mình chỉ cảm nhận một nỗi buồn sâu thẳm trong ánh mắt cô ấy vậy?"

Nam không đáp.

Bởi trong lòng anh lúc này không chỉ có nỗi ngưỡng mộ, mà còn là một sự tiếc nuối vô hình cho hai số phận chưa hề được sống trọn vẹn.

Dù là quá khứ hay hiện tại thì tình cảnh gặp nhau của họ cũng là tình cảnh chia ly, và họ vẫn chấp nhận điều đó.

Phía xa – đội quân của Vân Lực đã tan gần hết.

Chỉ còn ông đứng đó – tay phải chống đoản kích, tay trái vẫn nắm chặt gươm, giáp đã rách, linh thể mờ đi như sắp hòa vào hư vô.

Tịch Dương rít lên, tà khí quanh hắn bắt đầu rút hết về thân thể, co lại thành một lưỡi giáo khổng lồ bằng bóng tối xoắn lại, phần mũi sắc nhọn như cốt đen – giữa lòng có ánh đỏ chớp lên như mắt quỷ.

Giọng hắn gầm như sấm vỡ:

"Đủ rồi!

Một linh hồn mới xuất hiện thì đã sao?

Nốt một bước nữa à?

Không – không kịp nữa đâu!"

Hắn ném lưỡi giáo bóng tối về trung tâm kết giới – nơi Liễu Khanh đang đứng, ánh sáng long hồn vẫn còn chưa hoàn tất hòa quyện.

Nam không nghĩ – anh lao lên phía trước, hai tay kết ấn:

"Thiên Bồng hộ pháp, ngũ linh trấn tâm!

Càn khôn định thức, kết giới thành khiên, cấp cấp như luật lệnh!"

Từ tay anh và nguyên thần Cao Biền sau lưng, một vòng tròn linh quang xoay vần, tạo thành tấm khiên pháp giới che trước mặt Liễu Khanh.

Lưỡi giáo của Tịch Dương giáng xuống.

ẦMMM!!!

Tấm khiên vang lên tiếng nứt dài, ánh sáng rụng từng mảnh, Nam gồng người, máu rịn nơi khóe miệng.

Cao Biền nghiến răng:

"Cố thêm chút nữa...

Chỉ một chút nữa thôi!"

"Nam... cậu không sao chứ?!" – Nguyên gào lên

Nhưng khiên đạo pháp nứt hẳn – tia cuối của lưỡi giáo xuyên qua, hướng thẳng vào tim trận.

Soạt!!!

Một thân ảnh lao vút ra – giáp trận rách toạc, linh thể rực cháy như bụi sao, chắn thẳng trước đòn tất sát.

Vân Lực.

Cú va chạm vang lên như thiên thạch nổ giữa trời.

Cả kết giới chấn động.

Tà khí tan tành trong ánh sáng lửa.

Vân Lực quỳ xuống.

Thân thể ông đã bắt đầu tan vào từng làn bụi bạc.

Ông ngẩng đầu lên nhìn Nam, một nụ cười mãn nguyện hiện rõ trên gương mặt từng mang oán thù với Cao Biền.

"Ta hy vọng sự... hy sinh này xứng đáng..."

Ánh mắt ông không oán, không tiếc:

"Cậu... nhất định... phải... giữ...

được..."

Chưa nói hết câu – thân ảnh hóa thành tro sáng, bay về phía vầng sáng tâm trận, hòa vào dòng khí thổ long như một phần của đất này.

Nam đứng lặng – không thể gào lên.

Chỉ có tay vẫn giữ ấn chưa kịp hạ xuống, và mắt cay đến không thấy gì.

Giọng Cao Biền khẽ vang lên:

"Vân Lực... cảm ơn ngươi..."

Giọng cười mỉa mai của Tịch Dương vang lên:

"Hahaha, một u hồn mà lại dám chống lại sức mạnh của ta!

Tên người phàm kia, ngươi có nhiều người sẵn sàng chết thay cho ngươi thật đấy."

Nam nhìn thẳng về cặp mắt đỏ sáng kia, ánh mắt kiên định, giọng chắc nịch vang lên từng chữ:

"Dù là u hồn thì đến chết ý chí của ông ta vẫn không hề dập tắt.

Ngươi... dù là thực thể thần thánh, nhưng liệu có thể dập tắt ý chí này, ngọn lửa này của loài người?

Ngươi đã thua ngay từ khi Vân Lực chấp nhận hy sinh rồi!"

Tịch Dương gầm lên giận dữ, hai mắt mở to.

Hai tay hắn xoắn lại, tà khí không còn tụ hình nữa mà tỏa ra thành từng lớp sóng đen, như dòng lũ vô định đang trào về, đè nát mọi thứ trên đường đi.

Hắn hét lớn:

"Nếu vậy thì đi theo hắn đi!"

Tịch Dương rít lên, hai tay xoắn chặt lấy không khí, tà khí cuộn lại thành một đợt sóng thứ hai – lớn hơn, đậm đặc hơn – như muốn nuốt trọn cả tâm trận.

Nam đứng chắn trước Liễu Khanh, kết ấn đạo pháp cuối cùng còn đủ sức niệm, gọi ra khiên ánh sáng chập chờn bao quanh ba người.

Liễu Khanh lúc này đang lơ lửng giữa trụ sáng của phong ấn, hai mắt nhắm lại tựa hồ đã mất ý thức.

Thấy làn khí đen cuộn tới, Nam nghiêng đầu hét:

"Minh!

Nguyên!

Hai người mau rời khỏi đây nhanh!"

Minh khựng lại nửa giây, rồi lắc đầu quát ngược:

"Xin lỗi!

Thằng này sợ gì chứ không sợ chết đâu nhé!!!"

Nguyên cũng gào lên:

"Nếu hôm nay là lần cuối, thì ít ra... cũng nên cùng nhau."

Hai người chạy đến bên cạnh Nam quàng tay qua vai anh, như đang muốn cùng chống lại làn tà khí tấn công của Tịch Dương, Nam mỉm cười nhìn hai người bạn, gật đầu:

"Cùng nhau..."

Nam siết tay, tà khí đã tới.

Khiên ánh sáng bắt đầu nứt, Nam và hai người bạn quỵ xuống.

Một tiếng rạn lớn.

Nam nghiến răng.

Minh và Nguyên cùng nhắm mắt lại, theo bản năng – như chờ đón cơn va đập cuối cùng trong đời.

Nhưng rồi – không có gì ập đến.

Chỉ có một tiếng ù trầm sâu.

Nam mở mắt.

Một vòng bảo vệ vàng óng đang chắn trước ba người bọn họ và đòn tấn công của Tịch Dương.

Trên cao, một vầng sáng vàng nhạt lặng lẽ hiện ra, không chói lòa, không gắt gao, mà trầm tĩnh như vầng minh quang đầu ngày.

Giữa vầng sáng ấy, một người đứng lặng trong không trung.

Dáng cao gầy, áo dài cổ đứng, màu vàng nhạt điểm hoa văn long văn chìm như sóng đất.

Tóc bạc dài tới ngang lưng, buộc gọn bằng một dải lụa mờ.

Gương mặt ông không quá già, cũng không quá trẻ, nét không rõ tuổi nhưng vẫn có sự thân quen thường ngày.

Tay ông đang giơ về phía tâm phong ấn, nơi Nam, Minh và Nguyên đang quỳ gối, sắp bị nhấn chìm.

Giọng ông vang xuống – trầm như tiếng vọng trong đền cổ:

"Hy vọng ta không đến quá trễ."

Hình dáng tuy đã khác, nhưng giọng nói đó, phong thái đó Nam vẫn nhận ra được: Long Đỗ.

Minh mở mắt, ngước lên nhìn, giọng ngỡ ngàng:

"Ủa...

ông chú bán sách biết bay hả?"

Nguyên nắm lấy tay Nam, thì thầm hỏi nhỏ:

"Nam... không lẽ đó là...?"

Nam lẳng lặng gật đầu, mắt vẫn không rời Long Đỗ.

Đòn tấn công của Tịch Dương ngừng lại, từ trong khối bóng đen ấy, một thân ảnh bằng khói từ từ hiện ra.

Dáng cao, gầy, tóc bạc dài, áo cổ đứng – y hệt Long Đỗ.

Nhưng đôi mắt – đỏ cháy như cặp hỏa ngục từ địa linh, hắn lên tiếng mỉa mai:

"Ngươi chịu ra mặt rồi sao, Long Đỗ?

Bao năm nay ngươi đã chọn không dám đối diện với chính bản ngã của mình.

Hơn ngàn năm trước ngươi đã để người khác hy sinh cho mình, nay lại vẫn thế à, haha?"

Long Đỗ không nhìn hắn.

Ông nhìn về phía tâm trận, nơi Liễu Khanh đang trôi lơ lửng như mất trọng lực – đôi mắt khép, thần trí như đã bay xa – nhưng ánh sáng từ ngũ thạch vẫn đang nhập dần vào ngực cô.

Ông quay lại phía Tịch Dương, giọng vang vọng rõ ràng dứt khoát:

"Ngươi... từng là một phần của ta.

Nhưng ngươi chọn đi ngược thiên đạo.

Chọn cuồng vọng thay vì cân bằng.

Chọn nuốt lấy tất cả, thay vì giữ cho đất này được sống."

Tịch Dương gầm lên:

"Bản chất của bóng tối vốn là vậy.

Kể cả ngươi dù hiện thân của chính khí thì sao?

Cũng không dám đối mặt với ta, lại còn muốn dạy đời à?"

Long Đỗ đáp lại – nhẹ, nhưng cắt sâu hơn kiếm:

"Đó đã là sai lầm của ta trong quá khứ, nhưng không còn nữa."

"Ta không còn là một phần của ngươi nữa, Long Đỗ!

Cân bằng ư?

Đạo khí ư?

Ta là phần mà ngươi đã luôn chối bỏ!

Để ta xóa sạch mạch đất nhu nhược này!"

Dứt lời, hắn tung tay ra phía trước – một luồng khí đen xoáy tròn, mang theo tiếng gào rú, vụn xương, bụi tro – như hồn trăm ngàn kẻ chết oan, lao thẳng về phía Long Đỗ.

Long Đỗ không tránh.

Ông giơ tay trái lên, một luồng khí trắng từ tâm bàn tay tỏa ra, cuộn tròn thành vòng lốc ngược chiều, chặn luồng tà khí giữa không trung.

ẦMMM!!!

Hai đạo khí va vào nhau.

Trong khi tay trái đối đòn, tay phải của Long Đỗ giơ về phía tâm trận, nơi Liễu Khanh vẫn trôi lơ lửng – ánh mắt khép hờ – như đang ở ranh giới giữa sinh – tử – linh.

Ánh sáng từ lòng bàn tay ông, truyền một luồng đạo khí chậm rãi, đều đặn về phía Liễu Khanh.

Luồng khí đen từ Tịch Dương rít lên dữ dội, cuộn thành cột thẳng dồn hết về phía Long Đỗ.

Ông nghiêng người, tay trái run khẽ – ánh đạo khí bắt đầu yếu dần.

Ngay lúc đó – giữa tâm trận – Liễu Khanh mở mắt.

Đôi mắt sáng lên ánh kim.

Hai tay cô nâng lên, nhẹ như gió.

Một vòng sáng trắng bạc xoắn tròn từ dưới chân cô bung ra, lan ra toàn bộ đền Ngọc Sơn.

Luồng sáng quét tới đâu, các bóng đen u hồn ngay lập tức tan biến.

Tịch Dương gầm lên.

Luồng tà khí từ tay hắn mạnh hơn, đang đẩy nhanh về phía Long Đỗ.

Giọng Cao Biền vang lên trong tâm trí Nam:

"Nhanh lên!

Ngay lúc này."

Nam bước tới – tay phải giơ cao, chĩa thẳng về phía phiến đá đầu tiên – Thức.

"Chỉ Kim định thủ, trấn kỳ thủ."

Phiến Thức khẽ rung, một tia sáng bạc xoáy vào long thể giữa trận.

Nam xoay người, chỉ về Minh:

"Chỉ Mộc minh quang, trấn kỳ mục."

Minh thạch sáng lên, luồng xanh lam hội tụ.

Lần lượt – Chiếu:

"Chỉ Thủy ngưng lưu, trấn kỳ thần."

Chiếu thạch lóe lên như ánh mắt rồng khép lại.

Linh:

"Chỉ Hỏa trấn tâm, nhiên nhi bất phần."

Tim rồng đỏ rực – nhưng ánh sáng dịu lại, thu về một điểm.

Cuối cùng – Trấn thạch:

"Chỉ Thổ phong vĩ, tức kỳ hành."

Đuôi long thể khóa lại, luồng khí tụ kín – không còn chảy loạn.

Nam bước vào chính giữa.

Hai tay kết lại, anh niệm vang:

"Ngũ hành quy nhất – phong thần định giới!

Phong!"

Nam vừa hô xong đạo chú cuối cùng, đôi tay kết lại giữa không trung, toàn thân đã gần như trống rỗng, chỉ còn ý chí níu lại.

Cột sáng trung tâm – nơi Liễu Khanh đang trôi lơ lửng – đột ngột bùng mạnh lên, sáng trắng như mảnh trăng rơi thẳng vào tâm trận.

Cơ thể cô bắt đầu tan dần vào ánh sáng – không như tan biến, mà như trở về một hình thể khác, sâu hơn, thật hơn.

Trước khi hoàn toàn hòa nhập, Liễu Khanh nghiêng đầu – đôi mắt trong trẻo nhìn về phía Nam.

Một nụ cười khẽ, và cái gật đầu chậm.

Nam khựng lại, thở không ra hơi.

Anh biết – đó là Lệ chào anh lần cuối, là Liễu Khanh gửi lời từ biệt tới Cao Biền.

ẦMMM!!!

Một tiếng gầm vang như trống trời.

Từ cột sáng, một con rồng trắng khổng lồ bay vút lên, khí thế không cuồng nộ mà tĩnh uy – như ánh trăng lướt qua vách núi.

Thân rồng uốn lượn, mang theo ánh sáng của cả năm phiến đá, của tâm pháp Long Đỗ, của linh hồn Liễu Khanh – hội tụ trong một hình thể duy nhất.

Tịch Dương gào lên – hắn chưa kịp phản ứng, thì rồng trắng đã lao thẳng tới, quấn xoắn quanh bóng hắn.

Tà khí bị hút vào từng vòng xoắn, từng lớp từng lớp bị long thể quấn chặt lại như ấn triện đóng vào phong thư chưa đọc.

Hắn gào thét:

"KHÔÔÔÔÔNG!!!"

Rồng trắng gầm một tiếng dài, rồi lướt vút xuống giữa mặt hồ, lúc này đang mở ra một xoáy nước lớn.

ẦMMM!!!

Cả bóng hình Tịch Dương bị kéo thẳng xuống đáy hồ.

Tà khí trên trời, quanh kết giới, quanh khu vực đền – đều bị hút theo – từng vệt đen bị xé ra như khói vào hố xoáy.

Mặt hồ rung một chập – rồi xoáy nước khép lại.

Mọi thứ trở lại phẳng lặng.

Ánh sáng đã rút đi.

Mặt hồ lặng như tờ.

Gió cũng ngưng thổi.

Ba người – Nam, Minh, Nguyên – vẫn đứng đó, không ai nói gì.

Mỗi người hiểu – vừa có một điều gì đó lớn lao, thiêng liêng, và vĩnh viễn vừa trôi qua trước mắt.

Nam siết chặt hai tay, trái tim như bị bóp nghẹn.

Nhưng... nỗi nghẹn ấy không hoàn toàn là của anh.

Nó sâu hơn, cũ hơn – như một vết thương của linh hồn đã ngủ quên cả ngàn năm – giờ đây bị xé mở lần cuối.

Giọng Cao Biền như rạn nứt:

"Liễu Khanh... ta lại đánh mất nàng ấy lần nữa."

Nam khẽ run.

Anh nhận ra đó là Cao Biền.

Không còn thần thái đạo sĩ.

Không còn uy lực nguyên thần.

Chỉ là... một người đàn ông đã mất người mình yêu – một lần nữa.

Nam khẽ nhắm mắt.

Giọng anh bật ra – cũng nhẹ như gió:

"Cô ấy đã hoàn thành sứ mệnh của mình.

Cũng như đã giúp ông thoát khỏi nỗi day dứt ngàn năm."

Trên mặt hồ, ánh sáng đầu ngày bắt đầu nhuộm vàng vệt nước, như thể mọi vết gợn từ đêm dài đã lắng xuống, trả lại một vầng bình minh không còn bóng tối.

Mặt trời ló dạng.

Không vội vã.

Không chói lòa.

Chỉ nhẹ nhàng chiếu qua rặng cây ven hồ, lên mái đền, lên khuôn mặt ba người còn đứng lại giữa đền.

Từ trên không, Long Đỗ hạ xuống.

Không còn ánh sáng thần linh bao phủ.

Chỉ là một ông chủ tiệm sách như Nam vẫn gặp trước đây, nhưng thần thái không hề mất đi sự uy nghiêm.

Ông nhìn Nam, gật đầu chậm rãi.

Nam cũng chỉ gật lại – không nói gì.

Anh biết, giữa họ...

đã không cần lời cảm ơn.

Rồi gió thổi nhẹ.

Một làn sương mỏng xoáy quanh người Nam.

Từ chính lồng ngực anh, một luồng khí trắng mảnh chậm rãi bay ra.

Luồng khí ấy quyện trong nắng, không tan, mà xoay tròn rồi tụ hình rồi từ từ tụ lại thành một nhân ảnh.

Cao Biền.

Áo đạo bào tía bạc màu.

Tóc dài buộc gọn, ánh mắt sâu trầm – không buồn, không vui.

Ông nhìn Nam thật lâu rồi nhẹ nhàng lên tiếng, giọng trầm nhưng chắc:

"Mọi chuyện đã kết thúc rồi.

Cậu đã hoàn thành một việc mà không mấy ai làm được.

Và cũng đã giúp ta sửa chữa sai lầm.

Ta đã không lầm khi chọn cậu."

Ông gật đầu nhìn Nam làm anh lúng túng không biết nói gì, chỉ lặng thinh.

Cao Biền cười nhẹ:

"Cậu là kết thúc của một vòng nghiệp.

Và là mở đầu cho một thế hệ mới – không còn trói buộc bởi lỗi lầm của chúng ta."

Nam hít sâu, giọng anh khản đi:

"Tôi đã không đi được xa vậy nếu không có ông.

Ông đã từng bước chỉ dẫn, khuyên nhủ tôi... nên thành công này là đều nhờ ông."

Cao Biền lắc đầu, nói nhẹ:

"Cậu sai rồi.

Ta đã ở đó chỉ dẫn khuyên nhủ cậu khi cần thiết, nhưng lựa chọn lại là của cậu.

Khi đối đầu với Vân Lực và Bạch Kê Tinh cậu hoàn toàn có thể bỏ chạy, khi rơi vào cảnh mộng của Chu Tước, cậu có thể dửng dưng sống cuộc sống của mình.

Nhưng cậu đã chọn ngược lại, đặt vận mệnh tất cả lên trên bản thân...

điều mà ta đã không làm được khi xưa.

Đó là vì sao cậu đã hoàn tất được phong ấn này.

Cậu và những người bạn của cậu."

Kết thúc câu nói, ánh mắt ông nhìn sang Nguyên và Minh, nhẹ nhàng nhưng dứt khoát.

Nam quay sang nhìn Long Đỗ, ông đưa tay vuốt chòm râu bạc dài quá cằm, mỉm cười hiền từ gật đầu tựa như cũng đồng ý với lời của Cao Biền.

Cao Biền nhìn Long Đỗ, cúi đầu nhẹ rồi nói tiếp:

"Cảm ơn ngài đã dẫn dắt giúp đỡ cậu ta bấy lâu.

Tôi lại nợ ngài một ân tình."

Long Đỗ xua tay:

"Ta đã giúp được gì đâu, do chính bản thân cậu ấy đấy chứ!

Ý chí con người quả thật là một thứ bí ẩn nhưng sâu sắc, không bao giờ dễ dàng hiểu được.

Ta dù sống cùng đất trời lại tự thấy mình không bằng.

Vận mệnh loài người cuối cùng vẫn do loài người làm chủ.

Chính bản thân ta cũng nợ cậu ấy vì đã giúp tiêu trừ phần xấu của chính mình – điều mà ta không làm được bấy lâu.

Ngươi cuối cùng đã hoàn thành tâm nguyện, có thể thanh thản ra đi được rồi."

Nam cúi đầu lặng thinh.

Gió thoảng qua.

Không khí lặng im một lúc lâu.

Khi Nam ngước nhìn lên, anh thấy Cao Biền đang ngẩng mặt lên trời tựa như đón ánh sáng bình minh và lắng nghe tiếng gió xung quanh.

Ông lên tiếng, mắt vẫn nhắm:

"Liệu nàng ấy... có đang thấy cảnh này?"

Nam biết Cao Biền đang nói đến ai, anh không đáp, Long Đỗ cũng không đáp.

Minh và nguyên bên cạnh thì vẫn đang ngồi bệt dưới đất cúi đầu, không ai nhìn ai.

Minh lúc này đã tháo nón bảo hộ trên đầu, mặt bơ phờ thở hắt ra xem chừng vẫn chưa tin mình vừa trải qua chuyện gì.

Một lúc sau Nam lên tiếng:

"Tôi tin là cô ấy thấy được và vẫn đang âm thầm quan sát từ đâu đó."

Cao Biền mở mắt nhìn Nam, ánh mắt như cháy lên một tia hy vọng:

"Cậu nghĩ vậy thật sao?

Liệu ta có thể gặp lại nàng ở phía bên kia?"

Giọng Nam khẳng định chắc nịch:

"Tôi chắc chắn là được!"

Nét mặt Cao Biền lúc này tựa như đã trút bỏ mọi dằn vặt day dứt bấy lâu, lần đầu tiên hiện hiện rõ sự thanh thản.

"Cảm ơn cậu."

Một cơn gió thổi tới.

Cơ thể Cao Biền dần tan đi chậm rãi, ông nói:

"Cậu đã mang lại sự thanh bình cho xứ này, giờ đây vận mệnh của họ sẽ do cậu giữ gìn lấy.

Hãy nhớ đừng để cho ngọn lửa đó bị dập tắt.

Hành trình của ta... kết thúc rồi.

Của cậu... chỉ vừa bắt đầu."

Câu cuối cùng của ông vang lên giữa trời đã sáng, nhẹ nhàng nhưng thăm thẳm:

"Hãy mãi là con dân Đại Việt..."
 
Trầm Long Nguyệt
CHƯƠNG 17 - MỘT THỜI ĐẠI KHÉP LẠI


Mặt trần dần ló dạng, ngũ thạch đã tan biến cùng với phong ấn.

Long Đỗ đứng im, nhìn quanh vùng kết giới giờ đã mờ đi.

Ánh mắt ông sâu như từng chứng kiến trăm nghìn dâu bể.

Ông lướt nhìn qua Nam, Minh và Nguyên – giọng không còn là thần uy, chỉ là một người nói với một người:

"Từ nay về sau, không còn phong ấn, không còn trấn yểm, không còn ngũ thạch.

Chỉ còn lại lòng người."

Ông nhìn Nam:

"Cậu là người đầu tiên trong hàng ngàn năm... dám đi qua cả tình yêu, hận thù, sợ hãi... mà vẫn giữ được mình."

Rồi ông quay sang Minh và Nguyên hai người vẫn đang bần thần ngồi bên lề trận pháp mặt tái nhợt:

"Hai người đã rất dũng cảm.

Sẵn sàng sống chết cùng bạn bè.

Đó là điều rất đáng quý mà thế gian này cần lưu lại."

Minh há miệng, gãi đầu:

"Ờ... thì... tôi chỉ cố góp chút sức..."

Nguyên gật nhẹ.

Long Đỗ thở ra, ánh mắt không còn mang bóng xưa:

"Các cậu không cần là thần thánh.

Vì bản thân đã vượt lên cả thần thánh rồi.

Ta gửi gắm hy vọng và tương lai này lại cho ba người."

Nam đứng lặng.

Anh quay người nhìn ra mặt hồ – nơi tia nắng đầu ngày đang loang dần trên mặt nước.

Gió nhẹ thổi qua vai áo.

Anh khẽ thở ra, lòng vừa nhẹ nhõm, vừa mơ hồ trống trải.

Một âm thanh bất ngờ vang lên phía sau – tiếng vó ngựa khẽ lướt trên đất đá.

Nam quay lại.

Bên cạnh anh, không biết từ khi nào, có một con ngựa trắng muốt đang đứng.

Bờm dài, mượt như mây.

Mắt đen, sâu như sông cổ, đang nhìn thẳng vào Nam.

Ngựa trắng hí lên một tiếng, âm thanh vang rất xa – trong, dài và trong trẻo.

Rồi nó phóng thẳng ra mặt hồ, bước từng bước nhẹ nhàng trên mặt nước.

Đến giữa hồ, nó quay lại nhìn ba người lần cuối, khẽ gật đầu rồi bước về phía ánh sáng mặt trời đang lên, thân ảnh mờ dần theo từng bước chân.

Nắng đã lên cao.

Gió sớm thổi qua mặt hồ như muốn xóa đi dấu vết của một đêm vừa vỡ tung giữa lịch sử và thần thoại.

Ba người đứng trên cầu Thê Húc, nhìn về phía đền Ngọc Sơn.

Tất cả đã trở lại như cũ – mái đền cổ, cây cối rợp bóng, tiếng chim hót râm ran như chưa từng có chuyện gì xảy ra.

Minh chống tay vào hông, mặt vẫn còn thẫn thờ:

"Ê này... cho mình hỏi chút được không?"

Nam liếc mắt.

"Gì?"

"Mình vẫn không hiểu...

đêm qua như vầy mà không ai thấy gì hả?

Không ai nghe, không ai nhìn, không ai quay TikTok tung lên mạng gì à?!"

Nguyên đứng cạnh, khẽ mỉm cười:

"Vì có những chuyện...

đâu phải ai cũng có thể thấy được.

Nếu không cậu nghĩ họ thấy được mà lại để cho Nam đứng múa phép vẽ bùa ở đó cả đêm à.

Khéo cảnh sát đã kéo tới mời ba người về đồn rồi."

Minh nhíu mày:

"Cậu nói chuyện gì cũng như phim art house vậy..."

Nam chỉ cười khẽ.

Trước khi chia tay, Nam nhìn hai người bạn – không nói lời cảm ơn.

Chỉ siết nhẹ vai Minh, khẽ gật với Nguyên.

Cả ba không cần nói ra, nhưng đều biết – điều họ vừa trải qua, đã gắn họ lại mãi mãi.

Nam đón xe về nhà, qua những con phố nhỏ quen thuộc – giờ vẫn còn lấp lánh sương.

Về tới cửa, vừa mở ra đã thấy Trang đứng khoanh tay trong phòng khách.

Cô nheo mắt:

"Anh đi đâu suốt cả đêm qua không về, nhắn tin không trả lời, gọi điện cũng không đổ chuông luôn là sao?"

Nam thở ra, ngồi xuống ghế, chưa kịp nói gì thì Trang nói tiếp:

"Đêm qua em thấy phía Hồ Gươm... hình như có sấm chớp.

Kỳ lạ lắm.

Không phải kiểu giông bão bình thường."

Nam hơi khựng lại, nhìn cô.

Ánh mắt cô nghiêm túc – không phải nói đùa.

Anh định hỏi... nhưng rồi lại thôi.

Chỉ lắc đầu, giọng nhẹ:

"Chắc em mơ."

Trang nhìn anh một lúc, rồi lầm bầm:

"Chờ anh về tới tận khuya, đã ngủ đâu mà mơ!"

Nam cười khẽ, đứng dậy xoa đầu cô:

"Anh về rồi.

Không sao đâu.

Mọi chuyện xong rồi, lại trở về công việc như thường ngày.

Giờ thì anh cần ngủ một giấc.

Đừng quấy rầy nhé, khi nào ngủ dậy sẽ nói chuyện với em sau."

Rồi lặng lẽ bước về phòng, khép cửa lại.

Ánh nắng len qua khung rèm, chiếu lên chiếc bàn nhỏ nơi anh đặt lại cuốn Ngự Địa Ký, bản đồ cổ, và... cọng lông ngỗng trắng.

Anh nhìn tất cả – mỉm cười nhẹ.

Rồi ngả lưng xuống giường.

Lần đầu tiên, sau hành trình dài, anh nhắm mắt... và thật sự ngủ.

Khi Nam tỉnh dậy, ánh nắng chiều đã rọi xiên qua khung cửa sổ.

Đồng hồ chỉ gần bốn giờ.

Anh xuống phòng khách thấy trên bàn là phần đồ ăn mà Trang đã hâm nóng sẵn, để lại cùng một mảnh giấy ghi vội:

"Em qua nhà bạn, tối mới về.

Đừng đi lung tung nữa đấy!"

Nam bật cười khẽ, ăn qua loa cho đỡ đói rồi vào phòng tắm rửa mặt.

Nước lạnh làm đầu óc tỉnh hẳn.

Nhưng trong lòng anh... lạ thay, không còn cảm giác nặng trĩu như những buổi sáng trước.

Anh mở tủ, thay áo, xong lấy cuốn Ngự Địa Ký và tấm bản đồ cổ cho lại vào ba lô.

Anh bước ra khỏi nhà bắt một chiếc xe ôm công nghệ, nhờ chở tới khu biệt thự cổ ven Hồ Tây.

Giáo sư ra mở cửa, ánh mắt ông ánh lên sự ngạc nhiên nhẹ:

"Chà, cậu Nam... cuối cùng cũng ghé qua rồi."

Nam cúi đầu chào rồi đưa hai tay dâng lại cuốn sổ và tấm bản đồ:

"Cháu đến để trả lại cho giáo sư hai vật này."

Họ ngồi trong gian thư phòng như buổi đầu tiên gặp gỡ – bàn gỗ lim, cửa sổ nhỏ mở hé cho gió nhẹ lọt vào.

Nam bắt đầu kể.

Từng bước chân, từng phiến đá, từng linh ảnh, từng cơn mộng – từng trận chiến.

Giáo sư ngồi im lặng, hai tay đan trước mặt, mắt không rời Nam.

Một lúc lâu sau khi câu chuyện dứt, giáo sư mới khẽ thở ra, ánh mắt trầm xuống:

"Một thời đại...

đã khép lại."

Nam hỏi khẽ:

"Giáo sư có tin cháu không?"

Giáo sư không đáp ngay.

Ông nhấp một ngụm trà chậm rãi, rồi nói:

"Nếu là bình thường thì có lẽ là tôi sẽ không tin.

Thần linh, tà thể cổ đại, linh hồn kiếp trước... nghe cứ như phim huyền thoại.

Nhưng cậu cũng đã cho tôi thấy vài chuyện kỳ lạ, những phiến đá và trên hết là sự thành thật trong lời nói của cậu.

Nếu không trải qua thì không ai có thể kể lại một câu chuyện đầy cảm xúc như vậy đâu.

Nên tôi tin cậu."

Nam nhìn ông, nụ cười hiện rõ.

Giáo sư lại tiếp tục không chờ Nam nói gì thêm:

"Cậu đúng thật là một người đặc biệt đấy, và dù những người ngoài kia không ai biết được những gì cậu đã làm thì ít ra có một người ngồi đây sẽ mãi ghi nhớ chuyện đó, và bất cứ khi nào cậu cần gì thì cửa nhà tôi luôn rộng mở."

Chiều hôm sau, trời trong.

Mặt hồ Tây lặng sóng, ánh hoàng hôn loang dần trên mặt nước, chuyển từ cam sang tím.

Nam cùng Minh và Nguyên đi dạo trên con đường ven hồ, nơi hàng cây liễu nghiêng mình soi bóng.

Minh thì vẫn càu nhàu về chiếc nón bảo hộ bị xước mất logo.

Nguyên lặng lẽ đi cạnh Nam, thi thoảng ngước nhìn mây như vẫn đang nhớ về sự kiện tối qua.

Nam không nói gì.

Anh chỉ nhìn về phía mặt hồ, nơi nắng đang rọi xiên thành từng vệt loang lổ.

Rồi...

đột nhiên, trong ánh nước mờ ảo, anh thấy hai bóng người.

Một người đàn ông mặc đạo bào, tóc bạc, ánh mắt trầm tĩnh.

Bên cạnh là một người con gái trong y phục lam nhạt, gương mặt dịu dàng, đang mỉm cười hạnh phúc.

Cao Biền.

Liễu Khanh.

Họ đứng đó – không thật, cũng không hư.

Không lời – nhưng cùng nhau nhìn về phía Nam, rồi khẽ gật đầu – một cái gật rất nhẹ, rất sâu.

Như một lời cảm ơn sau cuối.

Một cơn gió nhẹ lướt qua.

Bóng hai người tan dần theo chiều gió, như sương khói chảy ngược về trời.

Nam khẽ mỉm cười – không nói, không chớp mắt – chỉ lặng lẽ giữ lấy khoảnh khắc ấy trong tim mình.

Nguyên đi bên cạnh, thoáng thấy nét gì đó vừa chạm qua mắt Nam.

Cô nghiêng đầu, khẽ hỏi:

"Cậu vừa thấy gì à?"

Nam quay sang.

Một chút xúc động còn đọng nơi đáy mắt, nhưng giọng anh bình thản:

"Không có gì.

Chỉ là... trời hôm nay đẹp thật."

Nguyên không hỏi thêm.

Cô chỉ khẽ gật đầu, rồi bước tiếp.

Ba người đi chậm dọc bờ hồ.

Ánh hoàng hôn phủ lên vai họ một lớp vàng mỏng.

Không ai nói thêm gì, chỉ là đang tận hưởng một khoảng bình yên tưởng chừng như đã quá xa xăm.

Khi cả ba rẽ qua một góc phố ven hồ, Minh dừng lại trước một quầy nước mía:

"Ê, có nước mía đá chanh kìa.

Tặng cho người vừa cứu thế giới một ly, đi?"

Nguyên bật cười nhẹ, Nam ít khi thấy được cô cười tươi vậy.

Nhưng ánh mắt anh chợt dừng lại ở bên kia đường, ngay khúc quanh nơi mặt hồ ánh lên màu hoàng hôn cuối.

Một cô gái đang đứng quay lưng về phía họ mặt hơi nghiêng một bên.

Tóc dài, dáng áo trắng ngà, rất giống hình dáng anh gặp ở quán cà phê đối diện tiệm sách cũ.

Nam bước chậm về phía ấy – tim khẽ đập chậm đi một nhịp.

Nhưng đúng lúc ấy, một chiếc xe buýt lớn chạy ngang qua.

Tiếng máy rồ lên.

Khi xe đi khuất – không còn ai đứng bên kia.

Nam đứng im vài giây.

Anh mắt anh vẫn đảo quanh tìm kiếm người khi nãy.

Trong tâm trí, giọng nói ấy lại vang lên:

"Biết đâu... sau chuyện này, chúng ta sẽ gặp lại nhau vào một ngày nào đó."

Gió hoàng hôn lướt qua vai áo.

Nam quay lại, đi về phía hai người bạn đang cãi nhau vì ly nước mía.

Và Hồ Tây... vẫn tiếp tục lặng sóng như đã từng.

HẾT.
 
Back
Top Bottom