Khác [TÌNH YÊU THỜI CHIẾN]DƯỚI BẦU TRỜI MẬU THÂN (HƯ CẤU)

[BOT] Wattpad

Administrator
25/9/25
54,508
0
0
407806308-256-k953925.jpg

[Tình Yêu Thời Chiến]Dưới Bầu Trời Mậu Thân (Hư Cấu)
Tác giả: loiguiquatheky
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Lưu ý:
Tác phẩm này là hư cấu.

Một số nhân vật, tình tiết và lời thoại được xây dựng dựa trên sự sáng tạo của tác giả nhằm phục vụ mạch truyện và cảm xúc nghệ thuật.

Dù bối cảnh có thể lấy cảm hứng từ những sự kiện, địa danh hoặc giai đoạn lịch sử có thật, nội dung không nhằm tái hiện chính xác hoàn toàn sự thật lịch sử hay đại diện cho bất kỳ cá nhân, tổ chức cụ thể nào.

Mọi sự trùng hợp nếu có chỉ là ngẫu nhiên.



tinhyeuthoichienvietnam​
 
Related threads
  • Chỉ Cần Một Lời Yêu
  • Tình Yêu Của Bác Sĩ Girl Love
  • TÌNH YÊU HAY HẬN THÙ?
  • Mình Yêu Nhau Từ Kiếp Nào..
  • Dinh Thự Yêu Quái (Youkai no Yashiki)- Bình An Bách Quỷ
  • [tình trai] lời hứa dưới trăng
  • [Tình Yêu Thời Chiến]Dưới Bầu Trời Mậu Thân (Hư Cấu)
    I. TRƯỚC CƠN BÃO


    PHẦN MỞ ĐẦU

    Huế, 1968

    Cuối tháng Giêng năm 1968, Huế trôi chậm trong cái lạnh còn sót lại của mùa đông.

    Sáng sớm, sương phủ kín mặt sông Hương.

    Từng lớp mù trắng mỏng manh lững lờ trôi, che khuất nhịp cầu Trường Tiền như một nét mực nhạt giữa bức tranh thủy mặc.

    Tiếng mái chèo khua nước khẽ khàng vang lên từ một chiếc thuyền chở hoa xuân, nghe xa xôi mà cũng gần gũi đến lạ.

    Gió từ thượng nguồn thổi xuống, mang theo mùi phù sa ẩm và chút hương trầm phảng phất từ những ngôi nhà đã dậy sớm lo sửa soạn bàn thờ tổ tiên.

    Huế những ngày giáp Tết vẫn giữ vẻ trầm mặc vốn có.

    Những con đường lát đá trong thành nội còn đẫm sương, hàng bàng trụi lá đứng lặng, cành khẳng khiu vươn lên nền trời xám nhạt.

    Trên mái ngói rêu phong, nước đọng thành giọt rồi rơi xuống chậm rãi.

    Mỗi âm thanh nhỏ đều vang rõ trong không gian yên ắng ấy — tiếng chổi tre quét sân, tiếng cửa gỗ cọt kẹt mở ra, tiếng người gọi nhau í ới ngoài chợ Đông Ba khi trời vừa hửng sáng.

    Chợ Tết bắt đầu đông dần.

    Những gánh hàng hoa cúc, hoa vạn thọ vàng rực một góc đường.

    Những tà áo dài màu lam, màu tím Huế khẽ lay động trong gió.

    Người bán kẻ mua nói chuyện nhỏ nhẹ nhưng không giấu được vẻ tất bật.

    Trên những sạp hàng, lá dong xanh mướt xếp thành từng chồng, nếp mới trắng tinh đựng trong bao vải, đậu xanh đã đãi sạch, thịt heo còn đỏ tươi.

    Mùi khói bếp từ những nồi bánh chưng, bánh tét sớm nhen lên ở vài nhà ven chợ quện với mùi mưa ẩm, tạo thành một thứ hương vị rất riêng của những ngày cuối năm.

    Ở một góc phố gần trường Quốc Học, đám học trò vẫn ríu rít bàn chuyện nghỉ Tết.

    Tiếng cười trong trẻo của tuổi trẻ vang lên giữa nền trời trĩu nặng mây.

    Có cô bé ôm chồng vở đi nhanh vì sợ mưa bất chợt, có cậu trai đứng nép dưới hiên, tay đút túi áo nhìn dòng người qua lại như đang chờ một ai đó.

    Nhưng ẩn dưới nhịp sống chuẩn bị đón xuân ấy là một điều gì đó rất khó gọi tên.

    Người ta vẫn mua sắm, vẫn trang hoàng nhà cửa, vẫn bày mâm ngũ quả với mãng cầu, dừa, đu đủ, xoài.

    Thế nhưng ánh mắt của nhiều người lớn không còn hoàn toàn thư thái.

    Họ nói chuyện với nhau bằng những câu nửa chừng, dừng lại khi có người lạ đi ngang.

    Có những buổi chiều, khi tiếng chuông chùa Thiên Mụ ngân dài trong gió lạnh, vài người đàn ông đứng rất lâu bên bờ sông, nhìn về phía xa xăm mà không rõ đang nghĩ điều gì.

    Buổi tối xuống nhanh hơn thường lệ.

    Thành phố lên đèn trong thứ ánh sáng vàng nhạt, không rực rỡ như những năm thanh bình trước đó.

    Trong các ngôi nhà, tiếng kim đồng hồ tích tắc nghe rõ mồn một.

    Những bàn tay lặng lẽ gói ghém quần áo, xếp lại vài món đồ cần thiết, rồi lại đặt xuống như chưa từng chạm tới.

    Đêm hai mươi tám, mưa bụi rơi lất phất.

    Những hạt mưa nhỏ li ti bám lên tóc, lên vai áo người đi đường.

    Trên cao, bầu trời không có trăng, chỉ một màu xám đục kéo dài vô tận.

    Gió lùa qua các con hẻm nhỏ, mang theo hơi lạnh len vào từng căn nhà.

    Có người thức rất khuya, ngồi bên ngọn đèn dầu, viết những dòng chữ chậm rãi trên trang giấy mỏng.

    Có người ngồi vá lại chiếc áo cũ, từng mũi kim đều đặn như để giữ cho lòng mình khỏi run.

    Sáng hai mươi chín, nắng hiếm hoi hé qua tầng mây dày.

    Những cánh mai bắt đầu bung nở, vàng rực trên nền tường rêu xám.

    Trẻ con chạy lon ton ngoài sân, đùa nghịch quanh những chậu hoa mới mua về.

    Một vài gia đình dựng cây nêu trước cửa, treo lên đó những dải giấy đỏ phấp phới trong gió.

    Tất cả vẫn mang hình dáng của một mùa xuân đang tới.

    Chỉ có bầu trời Huế là khác.

    Nó không trong xanh, không cao vợi, mà thấp và nặng, như đang nén xuống thành phố cổ kính này một điều gì đó chưa thể gọi tên.

    Những đám mây xô nhau trôi chậm chạp.

    Chim bay ngang cũng vội vàng hơn, không còn lượn vòng lâu trên mái thành nội.

    Huế vẫn dịu dàng.

    Vẫn trầm mặc.

    Vẫn chuẩn bị đón giao thừa bằng mùi khói bánh, bằng tiếng cười trẻ nhỏ và những cành mai đầu mùa.

    Nhưng đâu đó, trong hơi thở của đất trời cuối tháng Giêng năm ấy, có một nỗi chờ đợi lặng lẽ đang lớn dần.

    Một khoảng lặng rất sâu.

    Ngược về...

    Giữa năm 1967.

    Khi những cơn mưa mùa hạ còn chưa dứt hẳn trên dải đất miền Bắc, chủ trương lớn đã âm thầm được định hình.

    Ở nhiều địa phương, các cuộc họp kín diễn ra trong ánh đèn vàng nhạt.

    Những tấm bản đồ trải rộng trên bàn gỗ, những bàn tay chỉ vào từng địa danh, từng tuyến đường.

    Tin tức không công khai, nhưng lan đi bằng những con đường riêng của nó — từ cán bộ xã đến đoàn thanh niên, từ giảng đường đại học đến những cánh đồng đang thì gặt lúa.

    Cuối tháng 8 đầu tháng 9, 1967 không khí thay đổi rõ rệt.

    Ở Thái Bình, những cánh đồng sau vụ mùa trở nên trống trải, gió bấc thổi hun hút qua những bờ mương khô nước.

    Trên sân ủy ban xã, tấm bảng thông báo tuyển quân được đóng lên từ sáng sớm.

    Dòng chữ mực đen thẳng hàng, nghiêm trang, không dài dòng nhưng đủ khiến những người thanh niên đứng đọc lặng đi vài giây.

    Nguyễn Trung Kiên đứng giữa đám đông ấy.

    Kiên hai mươi mốt tuổi.

    Dáng người cao, vai rộng, gương mặt sạm nắng nhưng đường nét còn giữ vẻ thư sinh.

    Cậu đang học năm hai đại học ngoài Hà Nội — khoa Sư phạm Văn.

    Những ngày nghỉ về quê, Kiên vẫn phụ mẹ gánh nước, vá lại mái bếp, và tối đến thì ngồi bên bàn gỗ cũ đọc sách dưới ngọn đèn dầu.

    Cha Kiên hy sinh thời kháng chiến chống Pháp, khi cậu còn chưa tròn ba tuổi.

    Trong nhà chỉ còn lại tấm bằng Tổ quốc ghi công đặt trang trọng trên bàn thờ, cạnh chiếc ảnh đen trắng đã ố vàng theo thời gian.

    Kiên lớn lên bằng những câu chuyện mẹ kể — về người cha từng khoác áo lính, về buổi tiễn đưa không kịp nói lời từ biệt.

    Chiều hôm ấy, sau khi đọc xong thông báo, Kiên về nhà rất chậm.

    Gió cuối đông thổi lạnh buốt.

    Trên sân, mẹ Kiên đang phơi mấy tấm chăn bông cũ.

    Thấy con trai bước vào, bà ngẩng lên.

    "Con về rồi à?

    Ngoài xã có việc gì mà đông thế?"

    Kiên đặt chiếc mũ xuống bàn, im lặng vài giây rồi đáp:

    "Dạ... xã thông báo tuyển quân."

    Bàn tay mẹ cậu khựng lại trên mép chăn.

    "Con... tính sao?"

    Kiên không trả lời ngay.

    Cậu bước đến trước bàn thờ cha, thắp một nén hương.

    Khói hương bay thẳng lên, mảnh và mỏng.

    "Con đã nộp đơn rồi, mẹ ạ."

    Không gian trong nhà như đặc lại.

    Mẹ Kiên quay đi, ngồi xuống chiếc ghế gỗ thấp.

    Bà không khóc ngay, chỉ nhìn đôi tay mình, giọng chậm rãi:

    "Con còn đang học.

    Bố con trước khi đi cũng nói...

    đánh xong giặc sẽ về trồng thêm luống khoai sau vườn."

    Kiên ngồi xuống đối diện mẹ.

    Giọng cậu trầm nhưng không run:

    "Con biết mẹ lo.

    Nhưng con là con của bố.

    Nếu đến lượt mình mà con lùi lại... thì sau này con đứng trước bàn thờ bố thế nào?"

    Mẹ cậu ngẩng lên, mắt đã đỏ.

    "Nhà mình chỉ còn mỗi mình con."

    Kiên khẽ cười, nụ cười rất hiền:

    "Con đi rồi sẽ về.

    Con còn nợ mẹ bữa cơm ngày con tốt nghiệp đại học mà."

    Bà quay mặt đi, lau nước mắt bằng vạt áo nâu sòng.

    "Bao giờ tập trung?"

    "Đầu tháng sau, mẹ ạ.

    Tập kết lên huyện trước."

    Một khoảng lặng kéo dài.

    Ngoài sân, gió làm cánh cửa tre khẽ đập vào tường.

    Tối hôm ấy, hai mẹ con ăn cơm muộn hơn thường lệ.

    Mâm cơm chỉ có bát canh rau cải, đĩa cá kho và bát cà muối, nhưng Kiên ăn rất chậm, như muốn ghi nhớ từng hương vị.

    Sau bữa cơm, mẹ cậu mang từ trong hòm gỗ ra một chiếc khăn tay cũ.

    "Cái này bố con mang theo ngày trước.

    Người ta gửi lại cùng giấy báo...

    Mẹ giữ đến giờ."

    Kiên đón lấy.

    Tấm vải đã sờn mép, nhưng vẫn còn nguyên mùi thời gian.

    "Con mang theo đi."

    Kiên siết chặt chiếc khăn trong tay.

    "Dạ."

    Những ngày sau đó, sân ủy ban xã đông dần.

    Thanh niên trai tráng tập trung làm thủ tục, khám sức khỏe, nghe phổ biến nhiệm vụ.

    Tiếng cười nói cố gắng vang lên cho bớt nặng nề.

    Có người khoác vai nhau hứa hẹn ngày trở về.

    Có người lặng lẽ đứng nhìn cánh đồng quê lần cuối trước khi rời đi.

    Sáng tập kết.

    Sương phủ dày trên con đường làng.

    Mẹ Kiên dậy từ rất sớm, gói cho con trai một túi cơm nắm với muối vừng.

    Bà sửa lại cổ áo cho cậu, tay run nhẹ.

    "Đi đường giữ gìn sức khỏe.

    Đừng thức khuya quá.

    Trời lạnh nhớ mặc thêm áo."

    Kiên cúi đầu:

    "Vâng, mẹ."

    Ra đến cổng, cậu quay lại nhìn ngôi nhà mái rạ lần nữa.

    Khói bếp đã bắt đầu bay lên, mỏng như sợi chỉ.

    Mẹ đứng ở hiên, cố giữ giọng bình thường:

    "Kiên."

    Cậu dừng bước.

    "Nếu... nếu mệt quá thì nhớ nghĩ đến nhà.

    Nghĩ đến mẹ."

    Kiên nhìn mẹ thật lâu.

    "Con sẽ về.

    Con hứa."

    Tiếng gọi tập trung vang lên ở đầu làng.

    Kiên siết chặt quai ba lô, quay người bước đi.

    Bóng cậu dần khuất sau hàng tre, giữa màn sương trắng.

    Trên bàn thờ trong căn nhà nhỏ, khói hương vẫn cháy.

    Và ở một nơi rất xa phía Nam, vận mệnh của một thành phố cổ kính đang chờ đợi những bước chân như thế.
     
    [Tình Yêu Thời Chiến]Dưới Bầu Trời Mậu Thân (Hư Cấu)
    1.


    Con đường từ làng ra huyện sáng ấy đông hơn mọi ngày.

    Thanh niên các xã lân cận cũng đổ về điểm tập trung.

    Ba lô vải chéo ngang vai, mũ tai bèo còn mới, có người vẫn chưa quen với đôi dép cao su vừa phát nên bước đi hơi khập khiễng.

    Tiếng gọi nhau í ới vang giữa màn sương mỏng.

    "Kiên!

    Ở đây!"

    Một giọng quen thuộc gọi lớn.

    Kiên quay lại, thấy Lâm — bạn học cùng cấp ba, nay làm ở hợp tác xã — đang vẫy tay.

    "Ông cũng đi à?"

    Lâm chạy đến, đập nhẹ vào vai Kiên.

    "Ừ."

    Kiên gật đầu.

    "Đăng ký đợt này."

    Lâm cười, nhưng mắt hơi hoe đỏ: "Thế là giảng đường phải chờ rồi.

    Ông học giỏi thế mà."

    Kiên nhún vai: "Sách vở còn đó.

    Đất nước thì không đợi."

    Câu nói nghe giản dị, nhưng khi thốt ra, chính cậu cũng cảm thấy lồng ngực mình nóng lên.

    Ở sân vận động huyện, cờ đỏ treo dọc hàng rào.

    Một chiếc loa phóng thanh đặt trên bàn gỗ, tiếng rè rè rồi vang lên giọng cán bộ:

    "Các đồng chí thanh niên tập trung theo từng xã, giữ trật tự!"

    Hàng người dần xếp thẳng.

    Kiên đứng vào hàng, mắt nhìn về phía trước.

    Gió lạnh thổi qua, làm tấm giấy gọi nhập ngũ trong túi áo khẽ sột soạt.

    Sau phần điểm danh, từng nhóm được gọi lên khám sức khỏe lần cuối.

    Kiên bước vào căn phòng nhỏ, tường quét vôi trắng đã ố màu.

    Bác sĩ đeo kính gọng đen nhìn hồ sơ rồi hỏi:

    "Nguyễn Trung Kiên.

    Sinh năm 1946?"

    "Dạ."

    "Đang học đại học?"

    "Vâng, năm hai."

    Bác sĩ ngẩng lên nhìn cậu vài giây: "Sao không xin tạm hoãn?"

    Kiên đáp không do dự: "Thưa bác sĩ, con không xin."

    Một cái gật đầu chậm rãi.

    "Tốt."

    Khi bước ra, Kiên thấy mẹ đang đứng ngoài hàng rào cùng nhiều người khác.

    Bà không chen lên phía trước, chỉ lặng lẽ nhìn con từ xa.

    Buổi trưa, trước giờ xe chở tân binh lăn bánh, gia đình được phép vào gặp trong ít phút.

    Mẹ Kiên tiến lại gần.

    Bà đã thay áo nâu mới, tóc chải gọn gàng hơn thường lệ, nhưng đôi mắt không giấu được quầng thâm vì nhiều đêm mất ngủ.

    "Con ăn gì chưa?"

    "Con ăn rồi, mẹ đừng lo."

    Bà dúi vào tay cậu một gói nhỏ bọc giấy báo.

    "Bánh gai.

    Con thích nhất."

    Kiên bật cười khẽ: "Mẹ còn nhớ."

    "Mẹ nhớ hết."

    Giọng bà nghẹn lại.

    "Chỉ sợ... sau này không còn ai để mà nhớ."

    Kiên vội nói: "Mẹ."

    Cậu nhìn thẳng vào mắt bà.

    "Con đi là để sau này... mẹ không phải sợ nữa."

    Một giọt nước mắt rơi xuống mu bàn tay gầy guộc của người mẹ.

    Bà vội lau đi.

    "Đừng nói những lời lớn lao.

    Mẹ chỉ cần con sống."

    Kiên im lặng vài giây, rồi khẽ đáp:

    "Con sẽ cố."

    Tiếng còi xe vang lên, cắt ngang cuộc trò chuyện.

    Cán bộ hô lớn:

    "Các đồng chí lên xe!"

    Kiên siết chặt tay mẹ lần cuối.

    Bàn tay bà lạnh và run.

    "Ở nhà giữ gìn sức khỏe.

    Đừng làm việc nặng quá."

    Bà gật đầu, nhưng không nói thêm.

    Có những lời không thể nói ra mà ai cũng hiểu.

    Kiên bước lên thùng xe tải cùng những thanh niên khác.

    Xe chưa chuyển bánh, cậu ngoái đầu nhìn lại.

    Giữa đám đông, mẹ vẫn đứng đó — nhỏ bé, lặng lẽ — nhưng ánh mắt bà dõi theo con trai không rời.

    Xe bắt đầu lăn bánh.

    Bụi đường bay lên mờ mịt.

    Tiếng người gọi với theo, tiếng khóc bị kìm nén, tiếng vẫy tay dồn dập.

    Kiên đứng trên xe, tay bám thành gỗ, mắt nhìn con đường làng lùi dần phía sau.

    Hàng tre đầu ngõ, mái nhà rạ, con mương nhỏ nơi cậu từng tắm thuở bé — tất cả trôi ngược lại như một cuốn phim quay chậm.

    Lâm đứng cạnh, khẽ huých tay:

    "Nhớ nhà không?"

    Kiên không rời mắt khỏi phía sau.

    "Có."

    "Có sợ không?"

    Kiên hít một hơi dài.

    Gió thốc vào mặt lạnh buốt.

    "Sợ chứ."

    Lâm bật cười: "Tôi cũng sợ."

    Hai người nhìn nhau, rồi cùng cười.

    Nụ cười của những chàng trai hai mươi tuổi — còn rất trẻ, nhưng đã chọn bước đi.

    Chiếc xe dần ra khỏi địa phận Thái Bình, hướng về nơi tập huấn.

    Trong túi áo ngực, chiếc khăn tay cũ của cha nằm gọn.

    Kiên khẽ chạm vào nó, như một cách tự nhắc mình rằng con đường phía trước không chỉ là của riêng cậu.

    Phía sau, là quê hương.

    Phía trước, là một điều lớn hơn thế.

    Đoàn xe chở tân binh dừng lại khi chiều đã ngả màu chì.

    Cổng doanh trại mở rộng, phía trên treo tấm biển gỗ sơn xanh: Đơn vị huấn luyện – thuộc Quân khu 3.

    Bên trong là dãy nhà cấp bốn mái ngói, sân đất nện rộng, phía xa thấp thoáng những hàng phi lao chắn gió.

    Kiên bước xuống xe, đôi chân tê dại sau quãng đường dài.

    Không còn tiếng người thân gọi với theo.

    Chỉ còn tiếng hô khẩu lệnh vang, dứt khoát và đều nhịp.

    "Xếp hàng theo tiểu đội!

    Nhanh lên!"

    Một cán bộ trung đội, khoảng ngoài ba mươi, da ngăm đen, giọng khàn nhưng rắn rỏi, đi dọc hàng người.

    Ánh mắt anh lướt qua từng gương mặt còn lạ lẫm.

    "Các đồng chí từ giờ phút này chính thức là chiến sĩ.

    Ở đây không còn sinh viên, nông dân hay thợ máy.

    Chỉ có kỷ luật."

    Kiên đứng thẳng lưng.

    Lần đầu tiên cậu cảm nhận rõ rệt sự chuyển mình của chính mình — từ một chàng trai giảng đường thành một người lính thực thụ.

    Đêm đầu tiên trong doanh trại lạnh hơn ở quê.

    Gió lùa qua khe cửa gỗ, thổi tắt ngọn đèn dầu đặt giữa phòng.

    Mỗi người một chiếc giường gỗ, một tấm chăn chiên còn mùi kho.

    Lâm nằm giường bên khẽ thì thầm:

    "Kiên."

    "Ừ?"

    "Ngủ được không?"

    Kiên nhìn lên mái nhà tối om.

    "Chưa quen."

    Một khoảng lặng.

    "Ông có nhớ mẹ không?"

    Kiên khẽ thở ra.

    "Có.

    Nhưng nghĩ nhiều quá cũng không ngủ được."

    Lâm xoay người, cười khẽ trong bóng tối: "Thôi ngủ đi.

    Mai chắc bị hành cho không còn sức mà nhớ."

    Sáng hôm sau, tiếng kẻng vang lên khi trời còn chưa sáng rõ.

    "Dậy!

    Tập thể dục!"

    Cả phòng bật dậy gần như cùng lúc.

    Chưa kịp tỉnh hẳn, Kiên đã phải xếp hàng ngoài sân.

    Hơi thở trắng xóa trong không khí lạnh.

    Đất dưới chân còn ướt sương.

    Những ngày huấn luyện bắt đầu bằng chạy bền quanh doanh trại, chống đẩy, vượt vật cản.

    Buổi sáng học điều lệnh đội ngũ, buổi chiều tập tháo lắp súng, tập bắn bia.

    Tối đến học chính trị, nghe phổ biến nhiệm vụ.

    Đôi bàn tay từng cầm bút giờ chai dần vì súng.

    Vai Kiên đau nhức sau mỗi buổi bò trườn trên nền đất sỏi.

    Có hôm mưa phùn, cả tiểu đội vẫn phải nằm rạp xuống bãi tập, áo quần lấm bùn.

    Một buổi chiều, sau khi tập bắn, cán bộ trung đội đi ngang qua Kiên.

    "Đồng chí Kiên."

    "Có!"

    "Trước học đại học à?"

    "Báo cáo, vâng."

    Anh gật đầu: "Học gì?"

    "Sư phạm Văn."

    Người cán bộ nhìn cậu vài giây rồi nói:

    "Chiến trường cần nhiều thứ.

    Nhưng trước hết cần người vững vàng.

    Đồng chí hiểu không?"

    Kiên đáp dứt khoát: "Rõ."

    Tối hôm đó, khi cả phòng đã ngủ, Kiên ngồi dậy dưới ánh đèn nhỏ.

    Cậu lấy từ ba lô ra cuốn sổ tay cũ.

    Trang đầu tiên, cậu viết:

    Ngày... tháng... năm 1967.

    Bắt đầu những ngày huấn luyện.

    Con đường đã chọn, không quay lại.

    Cậu dừng bút, rồi thêm một dòng nhỏ hơn:

    Bố, con đang đi tiếp con đường của bố.

    Ngoài kia, gió thổi qua hàng phi lao rì rào như tiếng sóng xa.

    Những tuần tiếp theo, tiểu đội dần quen nhịp sống kỷ luật.

    Những chàng trai xa lạ bắt đầu gọi nhau bằng hai tiếng "đồng chí".

    Họ chia nhau từng ngụm nước, từng mẩu thư nhà, từng câu chuyện về quê hương.

    Có đêm, sau giờ học chính trị, cả phòng ngồi quây quanh kể chuyện.

    Một người hỏi:

    "Kiên này, nếu sau này hòa bình, ông làm gì?"

    Kiên suy nghĩ một lúc rồi đáp:

    "Tôi muốn đứng trên bục giảng.

    Dạy học."

    Lâm cười lớn: "Thế học trò nghịch thì sao?"

    Kiên mỉm cười, ánh mắt sáng trong ánh đèn vàng nhạt:

    "Thì phạt.

    Nhưng không đánh."

    Cả phòng cười rộ.

    Tiếng cười vang lên giữa doanh trại, trẻ trung và đầy sức sống.

    Bên ngoài, mùa đông dần chuyển sang cuối năm.

    Công tác huấn luyện bước vào giai đoạn gắt gao hơn.

    Những buổi hành quân dã ngoại kéo dài hàng chục cây số.

    Ba lô nặng, súng trên vai, mồ hôi thấm ướt lưng áo.

    Kiên không còn là cậu sinh viên thư sinh ngày nào.

    Bước chân cậu vững hơn, ánh mắt cậu trầm hơn.

    Mỗi lần ngã xuống bãi tập, cậu lại tự đứng lên.

    Trong túi áo, chiếc khăn tay cũ của cha vẫn nằm đó.

    Những ngày chuẩn bị ấy diễn ra lặng lẽ nhưng nghiêm ngặt.

    Từng người được rèn giũa, từng đơn vị được củng cố.

    Không ai nói lớn về tương lai, nhưng tất cả đều hiểu: họ đang được chuẩn bị cho một chặng đường dài hơn rất nhiều so với những vòng chạy quanh sân đất nện này.

    Và giữa doanh trại thuộc Quân khu 3, những người lính trẻ như Kiên đang dần trưởng thành — từng ngày, từng bước — trước khi rời miền Bắc.
     
    [Tình Yêu Thời Chiến]Dưới Bầu Trời Mậu Thân (Hư Cấu)
    2.


    Cuối năm 1967.

    Sau nhiều tháng huấn luyện liên tục tại đơn vị thuộc Quân khu 3, danh sách biên chế chính thức được công bố vào một buổi chiều gió bấc thổi mạnh.

    Sân đơn vị im phăng phắc.

    Cán bộ đại đội cầm sổ, giọng dõng dạc:

    "Biên chế mới như sau.

    Đại đội 5 – Tiểu đoàn 2 – Trung đoàn 18.

    Chuẩn bị cơ động dài ngày."

    Kiên đứng trong hàng, lồng ngực khẽ siết lại.

    Tên cậu được đọc vào Trung đội 2 – Tiểu đội 1.

    Lâm thì được phân về Đại đội 3 của cùng tiểu đoàn.

    Hai người nhìn nhau từ xa, chỉ kịp gật đầu.

    Không còn đứng chung hàng nữa.

    Tối hôm đó, Lâm tìm sang phòng Kiên.

    "Thế là từ mai mỗi người một hướng rồi."

    Kiên cười nhẹ: "Cùng tiểu đoàn vẫn còn gặp được."

    Lâm lắc đầu: "Ra khỏi đây rồi ai biết."

    Hai người ngồi im một lúc.

    Lâm chìa tay ra: "Nếu có dịp gặp lại, ông nhớ kể tôi nghe chuyện ông làm thầy giáo."

    Kiên nắm lấy tay bạn: "Còn ông nhớ kể tôi nghe chuyện ông lấy vợ."

    Cả hai cùng bật cười, nhưng trong tiếng cười có điều gì nghèn nghẹn.

    Biên chế của Kiên

    Đại đội 5 gồm ba trung đội chiến đấu và một tiểu đội hỏa lực.

    Kiên thuộc Trung đội 2, do Trung đội trưởng Phạm Quang Huy chỉ huy – một người đàn ông 28 tuổi, từng tham gia chiến đấu nhiều năm, giọng trầm và ánh mắt rất sắc.

    Tiểu đội 1 của Kiên có 9 người gồm tiểu đội trưởng Nguyễn Văn Tạo – quê Nam Định, dáng người rắn rỏi, ít nói.

    Nguyễn Trung Kiên – Thái Bình, Vũ Đức Thành – Hải Dương, trước là thợ cơ khí, Lê Minh Toàn – Hà Nội, từng học dở trường Bách khoa, Trịnh Quốc Bình – Nghệ An, cao lớn, nói giọng nặng nhưng hiền, Đặng Xuân Lộc – Thanh Hóa, mới tròn 19 tuổi, Phan Hữu Phước – Quảng Bình, đã có hai năm ở chiến trường B, Hoàng Văn Sửu – Hưng Yên, Bùi Công Dương – Hà Nam.

    Quân số được bổ sung từ nhiều địa phương khác nhau.

    Có người vừa huấn luyện xong, có người đã từng vào rồi ra Bắc điều trị, nay quay lại.

    Tiểu đội trưởng Tạo nhìn từng người, nói ngắn gọn:

    "Từ giờ chúng ta sống cùng nhau, hành quân cùng nhau.

    Đi đủ, về đủ — cố mà làm được."

    Phước – người từng vào chiến trường – chỉ khẽ nói thêm:

    "Đường vào dài lắm.

    Chuẩn bị tinh thần."

    Hành quân vào Nam

    Cuối tháng 12 năm 1967.

    Đêm xuất phát, doanh trại tắt đèn sớm.

    Ba lô đã gói gọn: gạo sấy, võng dù, tăng nilon, đạn, súng.

    Mỗi người mang trên vai hơn hai chục ký.

    Trung đội trưởng Huy phổ biến lần cuối:

    "Chúng ta hành quân theo tuyến Đường mòn Hồ Chí Minh.

    Đi theo đội hình nhỏ, giữ bí mật.

    Không tụ tập đông, không nói lớn."

    Kiên siết lại quai ba lô.

    Gió mùa đông thổi qua sân đơn vị, lạnh buốt.

    Khi bước qua cổng doanh trại, cậu không quay đầu lại.

    Những ngày đầu hành quân

    Ban đầu là những cánh rừng miền Tây Thanh Hóa.

    Đường mòn nhỏ, trơn trượt vì mưa phùn.

    Mỗi người cách nhau vài mét, đi lặng lẽ.

    Tiếng bước chân lạo xạo trên lá khô.

    Tiếng thở nặng dần khi leo dốc.

    Đặng Xuân Lộc – cậu lính trẻ nhất tiểu đội – vừa đi vừa thì thầm với Kiên:

    "Anh Kiên, bao giờ mới tới nơi?"

    Kiên cười khẽ: "Chưa biết.

    Cứ đi đã."

    Lộc thở dài: "Em chưa ra khỏi quê bao giờ."

    Phước đi phía trước quay lại:

    "Ra khỏi rồi sẽ quen.

    Chỉ cần nhớ một điều — đừng tụt lại phía sau."

    Đêm đầu tiên ngủ rừng, mỗi người mắc võng giữa hai thân cây.

    Mưa rơi lộp bộp trên tấm tăng.

    Kiên nằm nhìn bóng lá rung trong gió, nghe tiếng côn trùng rỉ rả.

    Cậu khẽ lấy chiếc khăn tay của cha ra, sờ nhẹ rồi lại cất đi.

    Vào sâu Trường Sơn

    Sang đầu tháng 1 năm 1968, đoàn quân đã vượt qua nhiều trạm giao liên.

    Rừng già dày đặc, sương mù dày như khói.

    Có những ngày hành quân 20–25 cây số.

    Dốc nối dốc.

    Vai tê cứng vì súng.

    Bàn chân phồng rộp.

    Một buổi trưa nghỉ bên suối, Bình ngồi bóp chân, càu nhàu:

    "Đánh nhau chưa thấy đâu, chân đã muốn rụng."

    Thành cười:

    "Ông còn nói.

    Tôi nhớ cái xưởng máy quá."

    Tiểu đội trưởng Tạo uống ngụm nước rồi nói:

    "Còn thở được là còn đi được."

    Kiên nhìn dòng nước chảy qua khe đá, nghĩ đến con mương nhỏ ở quê mình.

    Phước ngồi cạnh, hỏi nhỏ:

    "Cậu học đại học thật à?"

    "Ừ."

    "Có hối hận không?"

    Kiên lắc đầu.

    "Không."

    Phước nhìn cậu một lúc rồi gật gù:

    "Giữ cái đầu lạnh.

    Vào trong đó cần lắm."

    Hành quân kéo dài qua rừng, qua suối, qua những đoạn đường đất đỏ lầy lội.

    Có khi phải bám dây leo mà leo dốc, có khi phải đi suốt đêm để tránh máy bay trinh sát.

    Những gương mặt ban đầu xa lạ dần trở nên quen thuộc.

    Họ chia nhau từng nắm cơm, từng điếu thuốc, từng câu chuyện về quê.

    Tiểu đội 1 của Trung đội 2 – Đại đội 5 – giờ đã thành một khối.

    Kiên không còn là chàng sinh viên năm hai nữa.

    Bước chân cậu vững hơn.

    Ánh mắt trầm hơn.

    Vai đã quen với sức nặng.

    Phía trước vẫn là rừng nối rừng.

    Và đâu đó, rất xa về phương Nam, một thành phố cổ đang bước vào những ngày cuối tháng Giêng năm 1968 — dưới bầu trời nặng gió mùa.

    Họ vẫn đang đi.

    Nhưng hành quân dọc tuyến Đường mòn Hồ Chí Minh không phải lúc nào cũng lặng lẽ như những đêm mưa rừng.

    Có những buổi sáng sương mù còn dày đặc, rừng im đến mức nghe rõ tiếng nước nhỏ giọt từ tán lá xuống đất.

    Đại đội 5 đang men theo một triền dốc thấp thì phía trước, ở hướng trạm giao liên cũ, bất ngờ vang lên một loạt súng khô và gắt.

    Đoàng—đoàng—đoàng!

    Âm thanh xé toạc không gian tĩnh lặng.

    "Phục kích!" – tiếng Trung đội trưởng Huy quát lớn.

    "Triển khai đội hình!

    Tản ra!"

    Trong khoảnh khắc, đội hình hành quân vỡ ra theo đúng bài huấn luyện.

    Mỗi người lao về một hướng đã định, tìm vật che chắn.

    Kiên cùng tiểu đội 1 đổ người xuống phía sau một mô đất lẫn rễ cây to.

    Đạn rít qua đầu, tiếng nổ vọng dội vào vách núi, âm thanh như nhân lên gấp bội.

    Đặng Xuân Lộc nằm sát cạnh Kiên, mặt tái đi nhưng vẫn siết chặt khẩu súng.

    "Anh Kiên..." giọng cậu khàn đặc.

    "Bình tĩnh."

    Kiên nói nhanh, mắt không rời hướng tiếng súng.

    "Theo lệnh tiểu đội trưởng."

    Nguyễn Văn Tạo bò lên phía trước vài mét, quan sát rồi ra hiệu bằng tay.

    Phước và Bình dịch sang sườn trái, tạo góc bắn chéo.

    Thành lăn người qua một thân cây đổ.

    Tiếng súng hai bên đáp trả nhau dồn dập.

    Mùi thuốc súng khét lẹt trộn với mùi đất ẩm.

    Kiên cảm nhận rõ tim mình đập thình thịch trong lồng ngực.

    Đây không còn là bãi tập.

    Không còn bia gỗ đứng im phía xa.

    Mỗi tiếng nổ đều mang theo sức nặng thật sự.

    "Kiên!

    Bên phải!" – Phước hô khẽ.

    Kiên xoay người, bóp cò theo hướng chỉ.

    Loạt đạn vang lên chát chúa.

    Vai cậu giật mạnh vì lực giật, nhưng bàn tay không run như cậu từng lo sợ.

    Trận chạm súng kéo dài không lâu — chỉ hơn mười phút — nhưng cảm giác như hàng giờ.

    Khi tiếng nổ thưa dần rồi im hẳn, rừng lại chìm vào một sự yên tĩnh đáng sợ.

    "Kiểm tra quân số!" – Trung đội trưởng Huy hô.

    Từng tiểu đội báo cáo.

    "Tiểu đội 1 — đủ!"

    Kiên nghe hai chữ "đủ" mà lồng ngực như nhẹ đi một tảng đá.

    Nhưng ở tiểu đội 3, có một đồng chí bị thương ở vai.

    Quân y nhanh chóng băng bó, cáng tạm bằng võng.

    Đặng Xuân Lộc ngồi thở dốc, mồ hôi lạnh ướt trán.

    "Em tưởng... không qua được."

    Phước đặt tay lên vai cậu: "Qua rồi.

    Còn thở là còn đi."

    Kiên nhìn rừng cây trước mặt.

    Mọi thứ vẫn xanh thẫm như chưa từng có tiếng súng.

    Chim vẫn kêu đâu đó xa xa.

    Nhưng trong lòng mỗi người đã khác.

    Vài tuần sau, khi đoàn quân vào sâu hơn, một lần khác tiếng nổ vang lên giữa đêm.

    Đó là lúc cả đại đội đang nghỉ tạm bên một khe suối cạn.

    Võng mới mắc xong, cơm sấy vừa chia xong thì pháo sáng bất ngờ phụt lên phía xa, xé toạc màn đêm.

    Ánh sáng trắng xanh đổ xuống tán rừng.

    "Ẩn nấp!" – tiếng quát dội lên.

    Súng lại nổ.

    Đạn vạch những đường lửa đỏ rực giữa bóng tối.

    Kiên lao xuống hố cá nhân vừa đào dở.

    Đất ướt bám đầy tay.

    Đặng Xuân Lộc nằm sát bên, hơi thở gấp gáp.

    Tiếng nổ gần đến mức đất dưới thân rung lên.

    Trong ánh sáng chập chờn của pháo sáng, Kiên thoáng thấy bóng Tiểu đội trưởng Tạo đang bò thấp, kéo một đồng chí khác vào vị trí an toàn.

    "Giữ đội hình!" – giọng Tạo vang lên.

    Đêm ấy, tiếng súng kéo dài lâu hơn.

    Khi mọi thứ lắng xuống, một khoảng rừng bị xới tung, lá cháy xém, đất đá văng tung tóe.

    Tiểu đội 1 không ai hy sinh, nhưng Hoàng Văn Sửu bị mảnh đạn sượt qua đùi.

    Máu thấm đỏ ống quần.

    Sửu cắn răng chịu đau, không kêu một tiếng.

    Kiên cùng Bình giúp quân y băng bó.

    Sửu nhăn mặt, cố cười: "Chưa kịp vào tới nơi đã có kỷ niệm rồi."

    Kiên đáp nhỏ: "Còn nói được là tốt."

    Sau mỗi lần như thế, đoàn quân lại tiếp tục đi.

    Không phải ngày nào cũng có tiếng súng.

    Có những ngày rừng sâu yên tĩnh đến lạ.

    Nhưng không ai còn chủ quan.

    Mỗi bước chân đều dè dặt hơn.

    Mỗi lần dừng nghỉ đều có người gác.

    Kiên dần hiểu rằng hành quân không chỉ là thử thách sức bền, mà còn là thử thách tinh thần.

    Giữa rừng già, giữa tiếng súng bất chợt, con người phải học cách làm chủ nỗi sợ.

    Một đêm, khi cả tiểu đội nằm võng giữa rừng Trường Sơn, Bình khẽ hỏi:

    "Kiên này... lúc súng nổ, ông nghĩ gì?"

    Kiên nhìn lên bầu trời đen đặc qua tán lá.

    "Tôi nghĩ... mình phải sống.

    Không phải cho mình."

    "Cho ai?"

    Kiên im lặng vài giây.

    "Cho người ở nhà."

    Gió rừng thổi qua, làm tấm tăng khẽ lay động.

    Họ vẫn tiếp tục hành quân về phương Nam.

    Bước qua những trận tập kích, qua những đêm không ngủ, qua cả nỗi sợ không nói thành lời.

    Tiểu đội 1 – Trung đội 2 – Đại đội 5 — vẫn đủ quân số.

    Và họ đang ngày một gần hơn tới chiến trường.
     
    [Tình Yêu Thời Chiến]Dưới Bầu Trời Mậu Thân (Hư Cấu)
    3.


    Đầu tháng 1 năm 1968.

    Sau gần một tháng băng rừng vượt dốc, Đại đội 5 cuối cùng cũng đến vùng rừng núi phía tây Thừa Thiên – Huế — khu vực giáp ranh thung lũng A Sầu.

    Rừng ở đây khác hẳn những chặng đường trước.

    Núi cao hơn, sườn dốc dựng đứng.

    Sương phủ dày từ sáng đến quá trưa vẫn chưa tan.

    Cây rừng cổ thụ đan kín tán, ánh nắng lọt xuống chỉ còn thành những vệt mỏng yếu ớt.

    Đất ẩm, nhiều đoạn trơn trượt, rễ cây chằng chịt như bẫy tự nhiên.

    Khi đại đội dừng lại ở một bãi tập kết kín đáo giữa rừng, không ai nói ra nhưng ai cũng hiểu: họ đã đi đến chặng cuối của hành trình hành quân.

    Quân số không còn nguyên vẹn như ngày xuất phát.

    Đại đội 5 từ hơn một trăm người, nay đã giảm xuống.

    Có người hy sinh trong những trận chạm súng dọc tuyến, có người trúng mìn khi mở đường, có người bị thương nặng phải gửi lại tuyến sau.

    Tiểu đội 1 của Kiên cũng không còn đủ chín người.

    Hoàng Văn Sửu — người từng bị mảnh đạn sượt đùi — đã không qua khỏi trong một lần trúng mìn trên sườn dốc cách đó gần một tuần.

    Vũ Đức Thành hy sinh trong một trận tập kích ngắn khi đơn vị vượt qua một trọng điểm.

    Hai chỗ nằm trong đội hình giờ bỏ trống.

    Buổi chiều hôm ấy, tiểu đội ngồi im dưới tán cây lớn.

    Không ai nói gì nhiều.

    Chỉ có tiếng gió lùa qua lá khô.

    Đặng Xuân Lộc cúi đầu, tay siết chặt nòng súng.

    "Anh Thành hôm đó còn nói... về quê sẽ mở xưởng riêng."

    Bình khàn giọng:

    "Ừ."

    Kiên không nói gì.

    Cậu nhìn hai khoảng trống trong hàng khi điểm danh sáng nay.

    Chỉ hai tiếng "vắng mặt" ngắn ngủi, nhưng nặng như đá.

    Tiểu đội trưởng Tạo đứng trước anh em, giọng trầm hơn thường lệ:

    "Chúng ta đã mất hai đồng chí.

    Nhưng đội hình không được rối.

    Từ giờ trở đi, mỗi người phải thay phần của họ."

    Phước — người dày dạn nhất — khẽ nói thêm:

    "Ở đây không còn đường lui.

    Giữ đầu óc tỉnh táo."

    Những ngày ở khu rừng phía tây Huế, đại đội tranh thủ củng cố lại đội hình, nhận thêm đạn dược và phổ biến nhiệm vụ cụ thể hơn.

    Các đơn vị từ nhiều hướng khác cũng dần hội tụ.

    Ban đêm, không ai được đốt lửa.

    Ánh sáng duy nhất là ánh sao le lói xuyên qua tán cây.

    Một tối, khi cả tiểu đội nằm võng gần nhau hơn thường lệ, Lộc khẽ hỏi:

    "Anh Kiên... anh có sợ không?"

    Kiên nhìn lên khoảng trời tối đen phía trên.

    "Có."

    "Em cũng sợ."

    Kiên quay sang, giọng nhỏ nhưng chắc:

    "Sợ không có nghĩa là mình yếu.

    Chỉ cần khi cần, tay không run."

    Lộc im lặng một lúc rồi gật đầu.

    Gió từ thung lũng A Sầu thổi lên, mang theo hơi lạnh và mùi đất rừng ẩm mục.

    Ở rất xa về phía đông, nơi đồng bằng trải dài, là thành phố Huế đang bước vào những ngày cuối tháng Giêng.

    Kiên ngồi tựa lưng vào thân cây, lấy chiếc khăn tay cũ ra nhìn một lúc rồi cất lại.

    Tiểu đội 1 giờ chỉ còn bảy người.

    Những bước chân từ Thái Bình, Nam Định, Nghệ An, Hà Nội...

    đã đi đến sát cửa ngõ Huế.

    Họ đã trưởng thành qua rừng núi, qua tiếng súng, qua mất mát.

    Và bây giờ, giữa vùng rừng núi phía tây Thừa Thiên – Huế, Đại đội 5 lặng lẽ chờ lệnh tiếp theo.

    Ngày thứ hai ở khu rừng phía tây Thừa Thiên – Huế, sương vẫn phủ dày từ tinh mơ.

    Đại đội 5 không có thời gian nghỉ ngơi lâu.

    05 giờ sáng, kẻng báo thức vang khẽ — không dồn dập như ở doanh trại ngoài Bắc, mà vừa đủ để từng tổ nhỏ lặng lẽ thức dậy.

    Một nửa quân số thay phiên canh gác suốt đêm, số còn lại tiếp tục huấn luyện ban ngày.

    Kiên thuộc tổ gác rạng sáng.

    Cậu đứng sau một thân cây lớn, mắt dõi xuống triền dốc dẫn vào thung lũng A Sầu.

    Sương mù lãng đãng che khuất tầm nhìn.

    Mỗi tiếng động nhỏ trong rừng đều khiến người ta căng người.

    Bình khẽ hỏi bên cạnh:

    "Nghe gì không?"

    Kiên lắc đầu.

    "Chỉ có gió."

    Thực ra không ai hoàn toàn thả lỏng.

    Sau những lần chạm súng và mất mát dọc đường, mọi giác quan đều như căng ra.

    Ban ngày, trung đội tiếp tục luyện tập đội hình tiến công trong rừng núi.

    Không còn là những bài cơ bản.

    Từng tổ ba người luồn sâu, đổi hướng, chiếm điểm cao giả định.

    Tiểu đội trưởng Tạo yêu cầu từng động tác phải gọn, nhanh và tuyệt đối không gây tiếng động.

    "Chúng ta không còn nhiều thời gian." – Tạo nói, giọng thấp nhưng cứng.

    Buổi chiều, Trung đội trưởng Huy tập hợp toàn trung đội dưới tán cây rừng lớn.

    Giọng anh trầm xuống:

    "Chưa đầy một tháng nữa, sẽ có một trận đánh lớn."

    Không ai hỏi "ở đâu", "khi nào".

    Nhưng tất cả đều hiểu quy mô của điều sắp tới.

    Huy tiếp tục:

    "Chúng ta được điều về đây không phải ngẫu nhiên.

    Từ giờ đến lúc đó, mỗi người phải giữ sức, giữ kỷ luật.

    Không chủ quan.

    Không để lộ vị trí."

    Gió rừng thổi qua, làm lá cây xào xạc như tiếng thì thầm.

    Đặng Xuân Lộc khẽ nuốt khan.

    Kiên đứng thẳng, ánh mắt không còn bỡ ngỡ như ngày rời quê.

    Nhưng sâu trong lồng ngực, cậu cảm nhận rõ nhịp tim mình đang chậm lại — không phải vì bình thản hoàn toàn, mà vì đang dần chuẩn bị tinh thần cho điều không thể tránh.

    May mắn thay, khu vực đóng quân của đại đội không hoàn toàn biệt lập.

    Cách đó không xa, trong một khoảng rừng thấp hơn, có một nhóm thanh niên xung phong và dân công hỏa tuyến đang làm nhiệm vụ vận chuyển lương thực, đạn dược và chăm sóc những đơn vị đóng rải rác quanh khu vực.

    Họ cũng có một lán điều trị tạm — chỉ là vài tấm tăng mắc giữa rừng, vài cáng tre, một hòm thuốc nhỏ.

    Chiều hôm ấy, khi Hoàng Văn Sửu không còn, và những vết thương nhỏ trong tiểu đội chưa kịp lành hẳn, Tiểu đội trưởng Tạo dẫn Bình và Kiên sang khu lán để nhận thêm bông băng.

    Kiên lần đầu nhìn thấy họ.

    Những cô gái mặc áo nâu sẫm, quần đen, tóc buộc gọn sau gáy.

    Có người còn rất trẻ — chừng mười tám, mười chín tuổi.

    Tay họ thoăn thoắt phân loại gạo sấy, xếp lại băng vải, kiểm tra từng thùng đạn nhỏ.

    Một cô gái đang giặt băng bên suối ngẩng lên khi nghe tiếng bước chân.

    "Các anh từ Đại đội 5 phải không?"

    Giọng cô trong nhưng không hề run.

    Tiểu đội trưởng Tạo gật đầu:

    "Đúng.

    Xin thêm ít thuốc đỏ và băng gạc."

    Cô gái gọi với vào trong:

    "Chị Dung ơi, Đại đội 5 cần thêm thuốc!"

    Một người khác bước ra.

    Gương mặt thanh tú nhưng sạm nắng.

    Ánh mắt rất bình tĩnh.

    "Có ai bị thương nặng không?"

    "Không.

    Chỉ xây xước và mảnh nhỏ."

    Cô gật đầu, mở hòm thuốc.

    Tay làm việc nhanh gọn.

    Kiên đứng lặng phía sau, nhìn những bàn tay ấy — nhỏ bé nhưng không hề run, dù họ cũng ở rất gần nơi có thể nghe thấy tiếng súng bất cứ lúc nào.

    Bình khẽ thì thầm với Kiên:

    "Con gái mà gan thật."

    Kiên không đáp.

    Cậu chỉ nghĩ: Ai ở đây cũng đang mang một phần nhiệm vụ như nhau.

    Cô gái lúc nãy quay sang Kiên, hỏi:

    "Anh bị thương à?"

    Kiên khẽ lắc đầu:

    "Không.

    Tôi... không sao."

    Cô nhìn thoáng qua hai khoảng băng quấn trên tay Bình, rồi nói nhẹ:

    "Giữ sức.

    Sắp tới chắc còn vất vả."

    Câu nói ấy bình thản, nhưng như một sự xác nhận thầm lặng về điều đang đến gần.

    Tối hôm đó, tiểu đội 1 trở về vị trí.

    Lộc hỏi ngay:

    "Bên đó đông không anh?"

    Bình đáp:

    "Không đông lắm.

    Nhưng ai cũng bận."

    Kiên ngồi xuống, tựa lưng vào gốc cây.

    "Ít nhất mình không phải đơn vị duy nhất ở đây."

    Gió thổi qua thung lũng, mang theo hơi ẩm và mùi khói bếp rất nhẹ từ khu lán thanh niên xung phong — mùi khói được che kín, không bốc cao.

    Đêm xuống.

    Trên bầu trời phía đông, nơi có thành phố Huế đang chuẩn bị đón Tết, không ai trong khu rừng này nói thành lời, nhưng tất cả đều biết:

    Thời gian không còn nhiều.

    Chưa đầy một tháng nữa.

    Và ngày thứ hai ở vùng rừng núi phía tây Thừa Thiên – Huế khép lại trong sự lặng lẽ căng thẳng — giữa canh gác, tập luyện, và nhịp thở nén chặt trước một trận đánh lớn đang đến rất gần.

    Ngày thứ ba, rừng vẫn đặc mùi ẩm mục.

    Sương sớm còn lơ lửng trên những tán cây cao, đọng lại trên vành mũ sắt và nòng súng lạnh.

    Tiếng còi tập hợp vang lên, dứt khoát.

    Đại đội 5 nhanh chóng xếp hàng thành bốn hàng dọc giữa khoảng đất trống vừa được phát quang.

    Ai cũng đoán có chuyện lớn.

    Mấy hôm nay, không khí trong đơn vị khác hẳn — khẩn trương hơn, dồn dập hơn, như thể cánh cửa nào đó đang sắp mở ra.

    Chỉ huy bước ra.

    Giọng ông trầm, rõ:

    "Các đồng chí...

    Đại đội 5 được chọn là đại đội chủ lực trong mũi tiến công vào Huế."

    Một thoáng lặng.

    Không ai nói gì, nhưng ánh mắt ai cũng chạm vào nhau.

    Huế.

    Cái tên ấy không còn là địa danh xa xôi nữa — nó là mục tiêu.

    "Chúng ta sẽ phối hợp cùng một đại đội đặc công.

    Nhiệm vụ cụ thể sẽ phổ biến sau.

    Từ hôm nay, toàn đơn vị tăng cường huấn luyện, siết chặt kỷ luật.

    Thời gian không còn nhiều."

    Gió rừng thổi mạnh hơn, làm tà áo sờn cũ của họ lay động.

    Một tháng.

    Chưa đến một tháng.

    Sau buổi tập hợp, chỉ huy đại đội 5 cùng ban cán sự được gọi sang điểm liên lạc cách đó không xa — nơi đóng quân tạm của đơn vị đặc công.

    Con đường đất nhỏ len qua những lùm cây rậm rạp, hai bên là hố cá nhân và ụ đất ngụy trang kín đáo.

    Đại đội đặc công xuất hiện lặng lẽ đến lạ.

    Họ ít người hơn, quân phục gọn gàng, ánh mắt sắc và bình thản.

    Người chỉ huy đặc công bắt tay chỉ huy đại đội 5.

    "Chúng tôi phụ trách mũi thọc sâu.

    Nhiệm vụ là mở đường, đánh vào các vị trí trọng yếu trước khi đại đội 5 tiến công chính diện."

    Bản đồ được trải ra trên tấm poncho giữa đất.

    Những đường bút chì khoanh tròn, những mũi tên đỏ, những ký hiệu mục tiêu hiện rõ dưới ánh nắng lọt qua tán lá.

    "Thời điểm nổ súng phải đồng loạt.

    Chỉ cần chậm vài phút, cả đội hình sẽ gặp nguy hiểm."

    Bên ngoài, mấy chiến sĩ đại đội 5 đứng nép dưới gốc cây, nhìn sang những người lính đặc công.

    Có ánh nhìn tò mò, có ánh nhìn thầm kính nể.

    Họ nghe nói nhiều về đặc công — đánh nhanh, rút gọn, đi trong bóng tối.

    Ở phía trạm dân công hỏa tuyến gần đó, vài cô gái trẻ đang chuyển những thùng đạn cuối cùng lên cáng tre.

    Một người quay lại nhìn về phía khoảng rừng nơi hai đại đội vừa gặp nhau.

    Cô không biết cụ thể họ bàn điều gì, chỉ biết — khi bản đồ được mở ra, nghĩa là sắp có nhiều người phải rời đi.

    Chiều xuống, rừng im lặng khác thường.

    Đại đội 5 bước vào buổi tập luyện mới: tập tiến công ban đêm, phối hợp đội hình, tín hiệu tay thay cho lời nói.

    Mồ hôi hòa với bùn đất, nhưng không ai kêu mệt.

    Huế đang ở phía trước.

    Và đêm nào đó, rất gần thôi, họ sẽ rời cánh rừng này.
     
    Back
    Top Dưới