Khác Tiểu sử của các tướng LMHT

Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Riven


Được xây dựng lên từ những cuộc xung đột liên miên, Noxus chẳng bao giờ thiếu những đứa trẻ mồ côi.

Cha cô mất đi trong một trận chiến vô danh, và mẹ cô cũng qua đời sau khi hạ sinh một đứa trẻ cứng đầu như cô, Riven lớn lên trên sườn đồi lởm chởm đá ở Trevale, trong một nông trại dưới quyền của đế chế.

Sức mạnh thể chất và sự tàn bạo đã giữ cho đứa trẻ sống sót trên một vùng đất cằn cỗi, nhưng Riven muốn nhiều hơn là những mẩu bánh mì được để sẵn trên bàn.

Cô luôn dõi theo những người tuyển quân đến từ các quân đoàn địa phương khi họ đến tìm kiếm ở nông trại hằng năm, và trong họ, Riven nhìn thấy một cuộc đời mới mà cô đã mong chờ từ lâu.

Cuối cùng, khi Riven quyết định dâng hiến sức mạnh của mình cho đế chế, cô biết rằng Noxus sẽ phải nhìn nhận mình như một đứa con của họ, như cô đã hằng mong ước.

Riven bẩm sinh đã là một chiến binh.

Dù còn rất trẻ, những ngày tháng phải lao động vất vả đã giúp cô nhanh chóng làm chủ được sức nặng của một thanh trường kiếm cao vượt đầu mình.

Riven đã tìm thấy gia đình mới của cô trong những trận chiến nảy lửa, khi sợi dây liên kết giữa cô và những người chiến hữu dần trở nên bất hoại.

Để tôn vinh lòng trung thành tuyệt đối của Riven đối với đế chế, chính Boram Darkwill đã ban tặng cho cô một thanh kiếm cổ ngữ được khảm bởi những viên hắc ngọc, được phù phép bởi pháp sư nhợt nhạt dưới trướng của ông ta.

Món đồ này năng hơn cả một chiếc khiên diều, và có chiều rộng không kém nó là bao – một món vũ khí hoàn hảo với sở thích của Riven.

Không lâu sau đó, quân đoàn của cô dong buồm đến Ionia, đó là một phần của kế hoạch xâm lược mà người Noxus đã chuẩn bị từ rất lâu.

Cuộc chiến mới bắt đầu nổ ra, và rõ ràng là Ionia sẽ không chịu khuất phục.

Đơn vị của Riven được lệnh hộ tống một quân đoàn khác đến chiến trường ở Navori.

Dưới trướng tên đội trưởng của quân đoàn kia, Emystan, là một nhà ma khoa kĩ đến từ Zaun, kẻ đang nóng lòng để thử nghiệm thứ vũ khí mới của hắn.

Trong vô số những chiến dịch trước đây, Riven luôn sẵn lòng cống hiến cả mạng sống của mình vì Noxus, nhưng giờ cô lại linh cảm về một điều gì đó không ổn ở quân đoàn kia – một thứ gì đó khiến cô cảm thấy bất an tột độ.

Chiếc bình dễ vỡ trên đoàn xe mà họ đang hộ tống chứa đựng một thứ gì đó khủng khiếp vượt ngoài sự tưởng tượng của cô...

Hai đoàn quân vấp phải sự kháng cự mãnh liệt, như thể chính vùng đất này cũng đang cố tìm cách để cản bước họ.

Riven và những chiến hữu của cô bị kẹt lại cùng món hàng chết chóc của họ trong một cơn dông bão, khi bùn đất đổ xuống từ phía sườn đồi – và đó cũng là lúc những chiến binh Ionia lộ diện.

Cảm thấy tình thế nguy hiểm, Riven yêu cầu viện trợ từ Emystan.

Nhưng câu trả lời duy nhất mà cô nhận được là những loạt hỏa tiễn được bắn xuống từ phía sườn núi, và Riven chợt hiểu rằng đây không còn là một cuộc chiến để mở rộng biên giới Noxus nữa, mà là để hủy diệt toàn bộ đối phương, bằng bất cứ giá nào.

Đoàn xe bị bắn vào trực diện.

Theo bản năng, Riven rút kiếm của cô ra, nhưng đã quá trễ để bảo vệ bất kì ai ngoài bản thân mình.

Ngọn lửa khoa ma kĩ bắt đầu bùng lên từ chiếc bình bị phá vỡ, và những tiếng thét bắt đầu vang vọng trong đêm tối – cả quân Ionia lẫn Noxus đều ngã gục xuống, đón nhận những cái chết đau đớn và khủng khiếp.

Được ma pháp từ thanh kiếm bảo vệ khỏi màn sương độc hại và ngọn lửa hủy diệt, Riven phải chứng kiến những cảnh tượng kinh hoàng và sự phản bội, những điều đã mãi mãi ám ảnh cô sau này.

Đối với Riven, kí ức về thời khắc kinh hoàng đó chỉ quay lại dưới dạng những mảnh vỡ, hay những cơn ác mông.

Cô băng bó vết thương của mình và chôn cất những người tử trận.

Nhưng hơn cả, cô trở nên chán ghét chính thanh kiếm đã cứu mạng mình.

Những cổ ngữ khắc trên lưỡi như thể đang cười nhạo cô, nhắc cô nhớ về tất cả những gì mà cô đã mất đi.

Trước bình minh, Riven tìm cách phá vỡ thanh kiếm, như cách để cắt đứt mối liên hệ cuối cùng của cô với Noxus.

Nhưng khi thanh kiếm đã vụn vỡ, cô vẫn không thể tìm thấy được sự yên bình.

Từ bỏ niềm tin và lòng trung thành đã nâng đỡ cô suốt quãng đời trong quá khứ, Riven giờ đây lãng du khắp những tàn tích chiến tranh của Ionia như một hành động lưu đày chính bản thân mình, tìm kiếm sự sám hối từ những kẻ không bao giờ biết tha thứ: vùng đất này, những người đã chết, và chính bản thân cô.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
RENEKTONĐỒ TỂ SA MẠC


"Huyết tinh và phục hận."

Renekton là một Thể Thăng Hoa tàn bạo khủng khiếp đến từ vùng sa mạc bỏng cháy Shurima.

Trước đây, ông là chiến binh mạnh mẽ nhất đế chế, dẫn dắt quân đội đế chế đến hết thắng lợi này sang thắng lợi khác.

Tuy nhiên, sau khi nó sụp đổ, Renekton bị giam trong lăng mộ dưới lớp cát.

Dần dần, khi thế giới bên ngoài thay đổi, ông bị mất trí.

Được tự do trở lại, trong cơn điên loạn, ông bị thôi thúc phải tìm kiếm và tiêu diệt anh trai Nasus, người ông đổ lỗi cho hàng thế kỷ sống trong bóng tối của mình.

Renekton sinh ra là để chiến đấu.

Từ thời trẻ, ông đã liên tục lao vào những trận đánh lộn quyết liệt.

Không hề sợ hãi, ông vượt trội hơn nhiều đứa bé khác.

Nguyên nhân của các cuộc đối đầu thường là vì lòng kiêu hãnh, bởi Renekton không bao giờ cho phép mình lùi bước, hay để bất kỳ kẻ nào xúc phạm bỏ đi.

Mỗi tối, ông trở về với những vết cắt và vết bầm mới, và cho dù người anh trai học giả, Nasus, không tán đồng mấy vụ gây gổ này, Renekton vẫn tiếp tục.

Nasus rời nhà từ sớm để đến theo học tại Học viện Mặt trời nổi tiếng.

Trong khoảng thời gian đó, kỹ năng chiến trận của Renekton đã tăng tiến rất nhiều.

Một lần hiếm hoi về thăm nhà, Nasus phát hoảng khi thấy cậu em người đầy máu me quay lại từ một cuộc đánh lộn khác.

Sợ rằng bản chất bạo lực của Renekton sẽ khiến ông sớm bị cầm tù hoặc thậm chí thiệt mạng, Nasus giúp ông ghi danh vào quân đội Shurima.

Renekton còn quá nhỏ cho trách nhiệm này, nhưng ảnh hưởng của anh trai đã bỏ qua mọi tiểu tiết.

Tính kỷ luật trong quân đội đúng là liều thuốc bổ cho Renekton.

Vài năm sau, ông trở thành một trong những chiến tướng mạnh mẽ và đáng sợ nhất Shurima, đi tiên phong trong rất nhiều cuộc chinh phạt để mở rộng đế chế.

Ông nổi tiếng với sự cuồng bạo và rắn rỏi, cũng như danh dự và dũng cảm.

Nasus là một thống lĩnh bẩm sinh, và cả hai phục vụ tổ quốc qua biết bao chiến dịch.

Họ luôn thân thiết mặc cho sự khác biệt và mâu thuẫn cố hữu.

Kỹ năng của Nasus nằm trong chiến thuật, hành quân và lịch sử, còn Renekton thì là chiến đấu.

Nasus lên kế hoạch cho chiến tranh, còn Renekton giành lấy thắng lợi.

Renekton mang danh hiệu Thủ vệ Shurima sau một trận chiến khốc liệt tại ngọn núi ngoài biên cương.

Quân xâm lược đổ bộ vào bờ nam, tập kích thành phố Zuretta.

Nếu không ngăn chúng lại, thành phố sẽ bị tàn phá, và dân cư sẽ bị thảm sát.

Chênh lệch số lượng là mười đấu một, Renekton cùng nhóm nhỏ quân sĩ đối đầu với chúng, quyết tâm kéo dài thời gian để mọi người di tản.

Một trận chiến không ai nghĩ Renekton sẽ vượt qua được chứ đừng nói là chiến thắng.

Ông trụ vững suốt một ngày đêm, đủ lâu để Nasus dẫn tiếp viện đến.

Chỉ còn chưa đầy năm chiến binh đứng đó, không ai không bị thương, và Renekton được chào đón như một anh hùng.

Renekton phục vụ ngoài tiền tuyến nhiều thập kỷ, và chưa từng thất bại.

Sự hiện diện của ông cổ vũ sĩ khí cho quân đội, và làm kẻ thù hoảng sợ.

Chiến thắng nối tiếp chiến thắng, thậm chí có những trận thành công mà không cần nhấc một thanh kiếm, các quốc gia đối địch đầu hàng ngay khi Renekton hành quân đến chỗ chúng.

Renekton đang ở trong giai đoạn huy hoàng nhất thì nghe tin anh trai Nasus sắp qua đời.

Ông lao thẳng về kinh đô và thấy Nasus chỉ còn là một bóng ma nhợt nhạt, bị căn bệnh kỳ quái hành hạ.

Nó không thể được chữa khỏi, tương tự như lời nguyền đã tàn phá dòng máu quý tộc thời cổ xưa.

Dù vậy, sự vĩ đại của Nasus được tất cả biết đến.

Không chỉ là một thống lĩnh tài năng, ông còn phụ trách đại thư viện Shurima, và chấp bút cho nhiều tác phẩm văn học tinh tế nhất đế chế.

Hội tư tế tuyên bố rằng ý chỉ của thần mặt trời cho phép ông chấp nhận nghi thức Thăng Hoa.

Cả thành phố tụ họp lại để chứng kiến nghi lễ thần thánh, nhưng căn bệnh tai họa kia đã gây ra hậu quả khủng khiếp: Nasus thậm chí còn không đủ sức trèo lên bậc thang của Đài Thăng Hoa.

Bằng hành động quên mình và yêu thương, Renekton bế anh trai lên và vượt qua những bước cuối cùng.

Ông đã đợi sẵn kết cục xấu nhất trong luồng năng lượng thần thánh của đĩa mặt trời.

Hy sinh chỉ là chuyện nhỏ để đảm bảo sinh mạnh cho anh trai.

Rốt cuộc, ông chỉ là một chiến binh, dù có tài năng đi nữa, còn anh trai ông là một học giả thông thái, một nhà tư tưởng và thống lĩnh tài năng.

Renekton biết Shurima sẽ cần Nasus trong những năm tới.

Renekton không bị tiêu diệt.

Dưới hào quang chói mắt, hai anh em đứng dậy, thay da đổi thịt.

Khi ánh sáng nhạt dần, hai Thể Thăng Hoa hùng mạnh đứng trước mặt những người chứng kiến, Nasus với đầu chó rừng và Renekton trong dạng cá sấu.

Hình ảnh mới của họ rất đúng đắn; chó rừng thường được coi là con thú thông minh và nhanh trí nhất, còn cá sấu là loài vật hung dữ không biết sợ hãi là gì.

Shurima thật may mắn khi có hai bán thần bảo hộ cho đế chế.

Renekton trước đây đã là một chiến tướng đáng gờm, còn giờ ông trở thành Thể Thăng Hoa tràn đầy sức mạnh vượt quá hiểu biết phàm tục.

Mạnh hơn, nhanh hơn bất kỳ người thường nào, và miễn nhiễm với mọi đau đớn.

Dù Thể Thăng Hoa không hẳn là bất tử, tuổi thọ của họ được tăng thêm rất nhiều, nên họ có thể phục vụ đế chế nhiều trăm năm nữa.

Có Renekton dẫn đầu, quân đội đế chế là không thể ngăn cản.

Ông vốn luôn là một chỉ huy lạnh lùng và một chiến sĩ tàn bạo, nhưng hình dạng mới cho ông quyền năng không tưởng hơn nhiều.

Nhờ ông, Shurima giành được nhiều chiến thắng đẫm máu, không biết đến thất bại, không biết đến khoan nhượng.

Truyền thuyết lan khỏi biên giới đế quốc, và chính kẻ thù gọi ông là Đồ Tể Sa Mạc, danh hiệu mà ông ưa thích.

Nhiều người, trong đó có Nasus, tin rằng một phần nhân tính trong Renekton đã biến mất cùng với màn thăng hoa đó.

Những năm tiếp theo, dường như ông càng tàn nhẫn hơn, thích thú với máu đổ hơn bình thường.

Tin đồn bắt đầu dấy lên về những tội ác ông gây ra nhân danh chiến tranh.

Dù sao chăng nữa, ông vẫn là người thủ vệ vững chắc của Shurima, và với sự phục vụ trung thành qua nhiều đời hoàng đế, an ninh và vinh quang của Shurima được đảm bảo suốt nhiều trăm năm.

Trong triều đại của Hoàng đế Azir, có tin rằng một thực thể ma thuật bằng lửa đã trốn thoát khỏi phong ấn nơi nhà tù dưới lòng đất.

Nó đã tàn phá một thị trấn của Shurima trước khi chạy sang sa mạc phía đông.

Renekton và anh trai Nasus tới đó để bắt giữ kẻ thù huyền thoại.

Khi họ vắng mặt, hoàng đế trẻ, bị pháp sư Xerath thao túng, tìm cách gia nhập hàng ngũ của họ để trở thành một Thể Thăng Hoa.

Kết quả đúng là thảm họa.

Renekton và Nasus cách kinh đô một ngày đi ngựa, thậm chí là thế, họ vẫn cảm nhận được chấn động của nghi thức Thăng Hoa thất bại.

Biết rằng có gì đó khủng khiếp đã xảy ra, họ trở lại và thấy thành phố huy hoàng đã tan thành tro bụi.

Azir bị sát hại, cùng với hầu hết dân cư, và đĩa mặt trời vĩ đại đã sụp đổ, bị rút hết sức mạnh.

Ở trung tâm thảm kịch, họ đụng độ Xerath, giờ đã thành một thể năng lượng thuần khiết mà tà ác.

Hai anh em tìm cách trói buộc Xerath bằng phong ấn ma thuật đã kiềm chế sinh vật bằng lửa kia.

Họ chiến đấu suốt một ngày đêm, nhưng tên pháp sư quá mạnh mẽ.

Hắn phá tung phong ấn, áp đảo họ bằng sức mạnh của đĩa mặt trời, thứ đã sụp đổ trong lúc đôi bên giao chiến.

Biết rằng mình không thể tiêu diệt Xerath, Renekton ôm chặt lấy hắn, lôi xuống Lăng mộ các Hoàng đế sâu thẳm, và kêu gọi anh trai giam cả hai trong đó vĩnh viễn.

Nasus miễn cưỡng chấp nhận lời khẩn cầu của người em, bởi ông rõ là không còn cách nào khác để ngăn tên pháp sư kia.

Renekton và Xerath rơi vào bóng tối, Nasus niêm phong lăng mộ mãi mãi.

Trong bóng tối, Xerath và Renekton tiếp tục trận chiến.

Cả hai vẫn thế suốt bao nhiêu năm kể từ ngày nền văn minh Shurima một thời huy hoàng dần biến thành cát bụi phía trên.

Xerath thì thầm những lời như thuốc độc vào tại Renekton, và từ từ, khi hàng thế kỉ đã qua, bóng tối và dối trá đã làm nên chuyện.

Tay pháp sư ám ảnh tâm trí Renekton rằng Nasus đã cố ý nhốt ông lại vì ghen tị với thành công và không muốn chia sẻ sức mạnh Thăng Hoa.

Sự tỉnh táo của Renekton tan vỡ từng chút một.

Xerath len lỏi qua kẽ hở đó, tiêm nhiễm vào tâm trí ông những hình ảnh thực hư lẫn lộn.

Nhiều ngàn năm sau, Lăng mộ Hoàng đế được lính đánh thuê Sivir mở ra, giải phóng cho Renekton và Xerath.

Renekton cất lên tiếng gầm phẫn nộ vang vọng khắp sa mạc Shurima, khịt mũi trong không khí để tìm kiếm mùi của anh trai.

Giờ, Renekton lang thang trên sa mạc, tìm cách tiêu diệt Nasus, người ông tin là kẻ phản bội.

Khả năng nhận biết thực tại của ông mong manh như sợi chỉ, dù có những lúc ông vẫn thoáng nhớ lại người anh hùng đáng tự hào và tôn kính trong quá khứ, nhưng hầu hết thời gian ông chỉ là một con thú điên cuồng, bị dẫn dắt bởi khát khao huyết tinh và phục hận.

BÓNG ĐÊM TIẾP NỐIBÓNG ĐÊM TIẾP NỐI

Ta là thần linh?

Ông không còn biết nữa.

Có lẽ là trước đó, khi Đĩa Mặt Trời sáng rực như vàng ròng trên đỉnh Thiên Trụ Điện vĩ đại.

Ông nhớ mình đã bế một vị cổ nhân khô héo trên tay, và cả hai bay lên bầu trời trong ánh nắng rực rỡ.

Mọi tổn thương và đau đớn nhòa đi khi ánh sáng tái tạo ông.

Nếu ký ức này là của ông, thế thì ông đã từng là người phàm?

Ông nghĩ vậy, nhưng không tài nào nhớ nổi.

Suy nghĩ của ông là một đám mây hỗn loạn, hàng đống ký ức rời rạc quay cuồng giận dữ trong đầu ông.

Cái gì là thật?

Giờ ta là cái gì?

Nơi này, hang động ẩn dưới lớp cát.

Nó có thật không?

Ông tin là thế, nhưng ông không còn chắc có thể tin vào nhận thức của mình không nữa.

Tất cả những gì ông biết chỉ là bóng tối; bóng tối ghê sợ không có điểm dừng trùm lên ông như một tấm vải liệm.

Nhưng rồi bóng tối tan đi và ông bị ném vào ánh sáng.

Ông nhớ mình đã đào xuyên qua cát khi mặt đất oằn đi, đá chuyển mình như thể một thứ đã bị chôn vùi và quên lãng từ lâu muốn trỗi dậy lần nữa.

Những bức tượng trồi lên từ dưới lớp cát, to lớn và đáng sợ.

Những chiến binh mang giáp đội mũ trụ mặt quỷ phủ bóng lên ông, những vị thần của một nền văn hóa đã chết từ lâu.

Những bóng ma hiếu chiến xuất hiện và ông chạy trốn khỏi cơn thịnh nộ của chúng, đào thoát khỏi thành phố đang dâng lên khỏi lòng đất trong ánh sáng chói lòa và mặt trăng mặt trời xoay vòng trên đầu.

Ông nhớ mình đã lang thang qua sa mạc, tâm trí cháy rực những cảnh tượng của máu đổ và bội phản, của những cung điện tráng lệ và những điện thờ bằng vàng bị phá sập trong nháy mắt.

Hàng thế kỷ phát triển tan nát vì hư danh và kiêu hãnh của một người.

Kẻ đó là ai?

Ông không biết, nhưng ông thấy sợ.

Ánh sáng từng một thời thay da đổi thịt cho ông giờ lại là nỗi đau.

Nó thiêu sống ông và làm khô héo linh hồn khi ông đi trên sa mạc, lạc lối và đơn độc, bị giày vò bởi một nỗi căm ghét không hiểu nổi.

Ông tìm nơi trú ẩn khỏi ánh sáng bất dung thứ này, nhưng ngay cả ở đây, ngồi thu mình trong hang động ẩm thấp, Kẻ Thì Thầm vẫn tìm thấy ông.

Bóng đen trên những bức tường trườn quanh ông; luôn lẩm nhẩm điều gì đó, luôn âm mưu khoét sâu thêm nỗi đắng cay của ông.

Ông đưa đôi bàn tay dài xù xì với những móng vuốt sắc nhọn lên thái dương, nhưng không thể xua đi kẻ đồng hành trong bóng tối kia.

Không bao giờ ông có thể.

Kẻ Thì Thầm kể lại câu chuyện về nỗi ô nhục và tội lỗi của ông.

Nó nhắc đến hàng ngàn người đã chết vì ông, những kẻ không có cơ hội được sống do thất bại của ông.

Một phần trong ông tin rằng tất cả chỉ là giả dối, là những tưởng tượng kỳ quặc khiến ông không sàng lọc nổi sự thật từ những lời dối trá.

Kẻ Thì Thầm nhắc ông về ánh sáng bị dập tắt, cho ông thấy khuôn mặt của tên phản bội đang nhìn xuống khi kết án ông trong bóng tối thâm u vĩnh hằng.

Nước mắt chảy ra nơi khóe mắt, ông giận dữ gạt chúng đi.

Kẻ Thì Thầm biết mọi bí mật trong tâm trí ông, thay đổi mọi sự chắc công ông từng cố bám víu, mọi đức tính khiến ông trở thành một anh hùng thần thánh trên toàn...

Shurima!

Cái tên ấy có ý nghĩa gì đó với ông, nhưng nó nhòa đi như một ảo cảnh lung linh, bị trói buộc trong nhà tù tâm trí ông bằng xiềng xích của sự điên loạn.

Đôi mắt ông, từng rất trong sáng và sắc sảo, bị phủ mờ bởi hàng trăm năm sống trong bóng tối.

Làn da rắn chắc như một bộ giáp bằng đồng, giờ cùn nhụt và rạn nứt, bụi tuôn ra từ vô số vết thương như cát chảy trong chiếc đồng hồ cát của một tên đao phủ.

Có lẽ ông đang hấp hối.

Ông nghĩ thế, như ý nghĩ đó không làm phiền ông quá nhiều.

Ông đã sống cả một đời và chịu đựng quá lâu rồi.

Ông không sợ bị tuyệt diệt.

Còn tệ hơn, ông không còn chắc mình có thể chết nữa.

Ông nhìn vào thứ vũ khí trước mặt, một thanh rìu bán nguyệt không có tay cầm.

Nó thuộc về vị vua chiến binh của Icathia, nhưng ông nhớ đã bẻ nó gãy làm đôi khi nghiền nát đội quân của chủ nhân nó.

Ông nhớ mình đã rèn lại nó, nhưng không rõ lý do.

Có lẽ ông sẽ dùng nó để tự sát xem sao.

Máu sẽ chảy ra hay chỉ có cát bụi?

Không, ông sẽ không chết tại đây.

Vẫn chưa đâu.

Kẻ Thì Thầm nói cho ông biết số phận vẫn còn dành một vai trò khác cho ông.

Ông vẫn còn máu chưa đổ, một khao khát phục thù chưa thỏa mãn.

Khuôn mặt của kẻ đã kết án ông trong bóng tối vẫn trôi nổi trước mắt ông, và mỗi lần thấy nó, nỗi căm ghét khắc sâu trong tim ông lại sục sôi.

Ông ngước lên nhìn vách hang khi bóng tối tan dần, để lộ ra những bức vẽ lem nhem của lũ phàm nhân.

Những hình ảnh mờ nhạt đến mức gần như không thể nhìn thấy, mô tả thành phố trong hoang mạc vào thời kỳ huy hoàng nhất.

Những dòng sông tươi mát trong lành chảy quanh những con đường lớn nhộn nhịp và ánh mặt trời đầy sức sống nuôi lớn thảm thực vật trên một mảnh đất màu mỡ.

Ông thấy một vị vua đội mũ trụ hình đầu ưng đứng trên một cung điện cao ngất và một bóng hình mặc áo choàng đen đứng cạnh.

Phía dưới họ là hai người khổng lồ mang giáp đang giáp lá cà, một con cá sấu to lớn cầm thanh rìu bán nguyệt và một học giả-chiến binh có đầu chó rừng.

Ông thấy có chút sợ hãi trước hình dạng thăng hoa của mình.

Ông chuyển ánh nhìn sang chiến binh còn lại.

Thời gian đã xóa nhòa mọi góc cạnh của dòng chữ bên dưới khuôn mặt đó, nhưng vẫn đủ rõ để ông đọc dược tên kẻ phản bội.

"Nasus..."

ông nói.

"Anh trai..."

Và như thế, danh tính của chính ông được tiết lộ, như mặt trời ló ra sau một đám mây bão.

"Ta là Renekton," ông rít qua kẽ răng.

"Đồ Tể Sa Mạc."

Ông nhấc thanh đao bán nguyệt và đứng thẳng dậy.

Cát bụi tích tụ hàng thế kỷ bay mù mịt khỏi bộ giáp của ông.

Những vết thương cũ khép miệng, làn da nứt nẻ tái sinh và màu xanh ngọc trở lại trên lớp da cá sấu của ông.

Mặt trời đã tái tạo ông, nhưng giờ bóng tối là đồng minh của ông.

Sức mạnh lan tỏa khắp cơ thể khổng lồ của ông, cuồn cuộn cơ bắp và đôi mắt đỏ cháy hận thù.

Ông nghe thấy Kẻ Thì Thầm nói, nhưng không để tâm đến nó nữa.

Ông xiết chặt móng vuốt và trỏ đầu mũi đao vào hình ảnh của vị chiến binh đầu chó rừng.

"Anh bỏ mặc tôi trong bóng tối, anh trai," ông nói.

"Giờ anh sẽ phải trả giá cho sự phản bội đó."
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Rek'Sai


Sinh vật hung hãn và to lớn nhất của cả giống loài, Rek'Sai là một thợ săn nhẫn tâm với khả năng chui xuống lòng đất chực chờ tập kích và nuốt chửng con mồi của mình.

Sự háu ăn vô độ của mụ đã khiến cả một khu vực rộng lớn thuộc đế chế Shurima-đã-từng-vĩ-đại thành đống hoang tàn đổ nát.

Thương nhân, lái buôn cùng các đoàn lữ hành vũ trang luôn phải đi đường vòng xa hàng trăm dặm chỉ để tránh khỏi các khu vực đấy, trớ trêu thay lũ cướp sa mạc luôn tìm ra cách để dụ tất cả về với mụ.

Một khi Rek'Sai đã chọn bạn làm mục tiêu, số phận của bạn đã được an bài.

Chẳng có chút hi vọng trốn thoát; sẽ chỉ có tuyệt vọng đến từ dưới lớp cát trắng vô tình mà thôi.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
RAMMUSTÊ TÊ GAI


"Được thôi."

Nhiều người thần tượng, có kẻ xua đuổi, bí ẩn với tất cả, sinh vật tò mò Rammus luôn luôn khó hiểu.

Được lớp vỏ gai bảo vệ, Rammus tạo cảm hứng cho ngày càng nhiều lý thuyết về nguồn gốc của nó, không cần biết nó đặt chân đến nơi nào – từ bán thần, nhà tiên tri thần thánh, đến một con thú tầm thường bị ma thuật làm biến dạng.

Dù sự thật có ra sao, Rammus vẫn giữ nguyên ý định của nó và chẳng dừng lại với ai trên đường lang thang giữa sa mạc.

Có kẻ tin rằng Rammus là Thể Thăng Hoa, một vị thần giữa loài người hỗ trợ cho Shurima trong vai trò một thủ vệ mang giáp bất cứ khi nào nó cần.

Người mê tín thì thề rằng nó là điềm báo cho thay đổi, xuất hiện khi nào nơi đây đang trong quá trình chuyển giao quyền lực.

Ai khác thì lại bảo nó là con cuối cùng của một giống loài đã dạo bước trên vùng đất này từ trước khi Chiến Tranh Cổ Ngữ thiêu rụi sa mạc với ma thuật không kiểm soát nổi.

Với quá nhiều đồn đại sức mạnh, ma thuật và huyền bí vây quanh, Rammus thôi thúc bao người Shurima kiếm tìm tri thức về nó.

Thầy bói, giáo sĩ, và những kẻ cuồng tín đều cho là mình biết nơi trú ngụ của Rammus, nhưng con Tê Tê Gai này vẫn bặt vô âm tín.

Dù vậy, dấu tích về sự tồn tại của Rammus đã có từ trước cả sử sách, với những hình vẽ mờ ảo miêu tả lại nó trên bức tường cổ nhất Shurima.

Những bức tượng tương tự cũng được tìm thấy trong các công trình đá khổng lồ dựng lên từ ngày đầu Thăng Hoa, khiến một số kẻ tin rằng nó chắc chắn là một bán thần bất tử.

Đám hoài nghi thường đưa ra giải thích đơn giản hơn: Rammus chỉ là một trong số bao nhiêu loài sinh vật thôi.

Nghe đồn nó chỉ xuất hiện khi có ai đó xứng đáng và thực sự cần giúp đỡ, và đó sẽ là bước ngoặt cho cuộc đời họ.

Sau khi Tê Tê Gai giải cứu người thừa kế của một vương quốc rộng lớn khỏi ngọn lửa hung tàn, ông thoái vị để trở thành người chăn dê.

Một thợ xây già được truyền cảm hứng từ lần nói chuyện ngắn ngủi mà sâu sắc với Rammus, và xây nên khu chợ to lớn sau này là trung tâm sầm uất của Nashramae.

Biết được Rammus có thể dẫn dắt đến con đường khai sáng, nhiều người đã nghĩ ra vô số nghi thức phức tạp để thu hút sự chú ý của nó.

Các môn đồ trong giáo phái tôn sùng Rammus thể hiện niềm tin không thể lay chuyển bằng buổi lễ hàng năm bắt chước những pha lăn nổi tiếng của nó và nhào lộn khắp thành phố thành từng đoàn.

Mỗi năm, cả nghìn người Shurima đi dọc theo những ngóc ngách hiểm hóc và xa xôi nhất trên sa mạc để kiếm tìm Rammus, bởi giáo lý cho biết nó sẽ trả lời một câu hỏi cho ai nó thấy xứng đáng, nếu họ đủ sức tìm ra nó.

Nắm rõ niềm yêu thích vui chơi ngoài sa mạc của nó, những người sùng đạo mang theo lễ vật để thu hút: bình sữa dê, rương đựng tổ kiến bọc trong sáp, và hũ mật ong.

Không nhiều người chẳng bao giờ quay lại từ sa mạc heo hút, và số người mang theo chuyện về vị bán thần còn ít hơn, dù những kẻ lữ hành kể lại rằng bao đồ họ mang theo đều trống rỗng một cách thần bí chỉ sau một đêm.

Dù có phải nhà tiên tri thông thái, Thể Thăng Hoa thần thánh, hay chỉ là một quái thú hùng mạnh, Rammus vẫn nổi tiếng với sức bền bỉ gần như màu nhiệm.

Nó đi vào Pháo Đài Siram, thành lũy bất khả xâm phạm do một pháp sư điên rồ xây dựng.

Nơi này được đồn có chứa những nỗi kinh hoàng của ma thuật – đám quái vật biến đổi ngoài sức tưởng tượng, những hành lang rực lửa, những đường hầm có ác quỷ canh gác.

Chưa đến một giờ sau, cả công trình đồ sộ sụp đổ, và Rammus lăn tiếp hành trình của mình.

Chẳng ai biết vì sao Rammus lại đi qua cánh cổng tăm tối đó, hay nó biết được bí mật gì đằng sau những bức tường đá đỏ.

Trong năm đại hồng thủy, nó băng qua hồ Imalli chỉ trong hai ngày, đào sâu xuống nhiều dặm để phá hủy tổ kiến khổng lồ và tiêu diệt kiến chúa, kẻ đã thả đàn con đi tàn phá nông trang lân cận.

Đôi khi nó xuất hiện như một anh hùng.

Khi chiến đoàn Noxus xâm lăng một khu định cư phía Bắc Shurima, các bộ tộc rải rác khắp nơi tụ họp lại để bảo vệ lãnh thổ dưới chân Điện Thăng Hoa.

Đây là cuộc chiến không cân sức, cả về quân số lẫn sự tinh nhuệ, và trận đánh đã gần như thất bại lúc Rammus tham gia vào.

Mỗi bên đều quá choáng váng trước sự xuất hiện của sinh vật huyền bí này đến nỗi họ đình chiến tức thì trong lúc nó lăn giữa hàng người.

Rammus băng qua điện thờ cao ngất, làm rung chuyển cả nền móng và dội những tảng đá to tướng xuống đầu quân xâm lược.

Giờ đến lượt chúng bị áp đảo về quân số và tháo chạy trong tiếng hò reo của dân Shurima.

Dù nhiều người thề rằng Rammus cứu thành phố vì tình yêu với Shurima, những người khác lại bảo là nó chỉ muốn bảo vệ vùng đất nơi loài hoa xương rồng yêu thích của nó mọc lên.

Có kẻ còn tuyên bố Rammus chỉ đang mộng-lăn và chẳng hề có ý định phá sập điện thờ.

Là thật hay không, các câu chuyện của Rammus ngày càng được dân Shurima làm cho phong phú thêm.

Đứa trẻ nào ở đây cũng có thể kể ra cả tá lý thuyết khi được hỏi về nguồn gốc của nó, một nửa trong số đó dường như được chúng sáng tác tại chỗ.

Shurima càng lớn mạnh, truyện về Tê Tê Gai càng nhiều.

Sau khi đế chế sụp đổ, người ta tin rằng sự hiện diện của nó báo hiệu những thời khắc đen tối hơn đang tới?

Nhưng làm sao một linh hồn hào hiệp và vui vẻ đến vậy lại báo hiệu thời đại hủy diệt được?

ĐOÀN XE PHƯƠNG BẮCĐOÀN XE PHƯƠNG BẮC

Con dao của Ojan biến rìa mẩu thiết mộc thành một đường cong nhẹ.

Mới tám tuổi, cậu không phải tay thợ lành nghề nhất; miếng gỗ chỉ bắt đầu thành hình thứ gì đó tròn và gai góc.

Chị nó, Zyama, ngồi dậy và nhăn mặt.

"Gì thế?

Phân Rhoksha hả?" cô nói.

"Ai lại muốn mua nó chứ?"

"Không phải, đây là một vị thần vĩ đại và đáng sợ, với giáp và đủ thứ!

Và nó không để bán.

Để lấy may thôi."

"Chúng ta là nhà buôn, em trai," cô nói.

"Cái gì ở đây cũng để bán cả."

Đoàn xe chầm chậm vượt qua từng đụn cát.

Khắp nơi đều lèn chặt những lọ gia vị, chỉ còn đủ không gian làm một chỗ nằm chật chội.

"Có gì đó đang đuổi theo chúng ta từ phía Nam!" mẹ Ojan hét lên bên ngoài.

Cậu nghe tiếng roi quất, thúc giục đám lạc đà rảo chân hơn.

Zyama dựa người vào thành xe, nhìn chăm chăm qua món sở hữu giá trị nhất của cô, một kính viễn vọng có trang trí.

"Là tụi Kmiros!

Chị sẽ chuẩn bị tên," cô nói.

"Chúng chắc đang truy đuổi cục phân Rhoksha của em đấy."

Ojan thế chỗ cô.

Đúng rồi, hàng trăm con bọ với kích cỡ bằng con chó bay rào rào qua đụn cát sau lưng họ.

Zyama quay lại với một cây cung và bao tên đủ màu.

Cô bắn gục một con bọ, nhưng đám côn trùng chẳng ngừng lại chút nào.

"Ta có bao nhiêu mũi tên?"

Ojan hỏi.

"Tầm bốn chục," Zyama nhìn vào bao và nói.

Cô nhăn trán.

Giọng mẹ chúng vọng lại từ phía trước.

"Chúng ta sẽ phải vượt qua chúng.

Giữ vững nhé!"

Roi lại quất và đoàn xe vọt lên, hất Ojan ngã dúi dụi trên sàn.

Zyama phóng ra một mũi tên khác, xuyên qua hai con một lúc.

Chúng rơi xuống, nhưng lại có thêm nhiều con khác.

"Dầu!

Ngăn bên trái!" mẹ chúng hét lên.

Ojan bò đi và quay lại với can dầu đốt đèn và nắm vải vụn.

Cậu tẩm dầu vào một mảnh vải và quấn quanh đầu mũi tên.

Sau khi đốt cuộn vải, cậu cẩn thận đưa mũi tên cho Zyama.

Cô bắn quầng lửa vào đám bọ.

Chúng bốc cháy, rú rít lên khi bị lửa thiêu.

Ojan toét miệng cười.

Hai người oanh tạc đàn bọ bằng những mũi tên lửa.

Không khí nồng nặc mùi khói và kitin cháy.

Đoàn xe tăng tốc, và khoảng cách được nới rộng.

Họ sắp an toàn rồi.

Bao tử Ojan chùng xuống.

Lũ Kmiros giang rộng cánh và vút thẳng lên trời trong một đám mây đen đặc.

Ojan bấu chặt lấy sàn khi một cú giáng mạnh mẽ làm nóc xe rung chuyển.

Thêm vài cú nữa, và lớp vỏ gỗ oằn mình dưới sức mạnh của đám côn trùng ngoại cỡ.

"Bám chặt vào!" mẹ chúng hét lên khi rẽ ngoặt sang trái.

Đám bọ trượt khỏi nóc, nhưng những tiếng cào không dứt khiến Ojan biết nhiều con khác đã hạ cánh thành công.

Những cái càng xuyên qua trần xe, một con bọ nhảy vào.

Zyama rút dao đâm nó, nhưng lưỡi nhọn không đủ sức xuyên qua lớp vỏ cứng.

Cô đẩy Ojan ra sau, vung vẩy con dao trước mặt, cố gắng giữ con bọ ở một chỗ.

Thêm Kmiros đổ xuống qua trần xe đã bị xé nát, nanh và càng khua lách cách đầy đe dọa.

Ojan chui xuống dưới gầm giường, vung chân đá loạn vào đám côn trùng.

Cậu lôi bức tượng gỗ tròn trong túi ra.

"Làm ơn đi, Rammus, con cầu xin người," cậu thì thầm.

"Hãy giúp chúng con!"

Đoàn xe lại chạy nhanh hơn trong lúc càng nhiều bọ đậu trên nóc.

Nó chồm lên hết ra trước lại ra sau như con thuyền giữa dòng nước dữ.

Rồi thế giới đảo lộn khi cái xe lật nhào, lăn tròn trên cát.

Ojan che mặt khỏi đống đồ đạc đổ ầm ầm xuống.

Bụi bay mù mịt.

Cậu bị ép sát vào vách, tai ong ong và đầu đập mạnh xuống sàn xe.

Sau một thoáng tĩnh lặng, cậu cảm thấy mẹ tóm lấy tay mình và lôi ra.

Ánh nắng chói chang làm cậu phải nheo mắt lại.

Cả gia đình túm tụm dưới đống mảnh vỡ của cái xe, ho sù sụ giữa đám bụi trong lúc đám Kmiros xiết chặt vòng vây.

Một con bọ xông vào, bị mẹ Ojan đâm thẳng giữa miệng.

Bà xiên thủng một con khác đang tìm cách cắn cô con gái, làm chất dịch màu vàng tràn xuống cát.

Con thứ ba nhảy từ nóc xe xuống sau lưng họ.

Zyama hét lên khi càng của nó kẹp lấy chân cô.

Lũ bọ đột ngột dừng lại.

Chúng chui xuống dưới đất, những cái râu rung rung.

Trong im lặng, Ojan nghe thấy tiếng vù vù từ xa.

Cậu nhìn sang chân trời phía Tây, nơi đám mây cát mù mịt đang lao tới chỗ họ.

Cả nhà sẵn sàng vũ khí chuẩn bị chiến đấu với hiểm họa mới.

Một hình dáng tròn tròn mang giáp nhảy khỏi đám bão cát và đập vào con bọ gần nhất với sức mạnh kinh hoàng, nghiền nó thành mảnh vụn.

Kẻ mới đến tả xung hữu đột.

Mặc cho mọi sự chống cự lũ côn trùng có thể tung ra, nó là không thể ngăn cản, và trong chốc lát, không con Kmiros nào còn sót lại.

Cát bụi lắng xuống, và Ojan liếc qua bộ giáp gai đang nhô ra từ hình dáng tròn phía trước.

"Đó là...?"

Zyama dò hỏi.

"Rammus!"

Ojan hét lên.

Cậu cuống cuồng chạy lên đồi để gặp mặt người hùng trong mơ của mình.

Lớp vỏ của sinh vật đầy hình xoắn phức tạp, móng vuốt sắc nhọn như dao.

Nó đang gặm chân một con bọ, nước chảy ra từ miệng.

Ojan và Zyama sững sờ.

Mẹ chúng tiến lại gần Tê Tê Gai, cúi đầu thật thấp.

"Người đã cứu chúng tôi," cô nói.

"Chúng tôi rất hân hạnh."

Rammus cứ nhai rau ráu chân con bọ.

Nhiều phút đã qua.

Nó lăn lại chỗ cái xe đã bị lật úp và lục tìm trong đống đổ nát, lôi ra bức tượng gỗ khắc của Ojan.

Không hoàn hảo lắm, nhưng vẫn nhìn ra được.

"Là người đó," Ojan nói.

"Làm ơn, hãy nhận nó."

Rammus quỳ xuống và cắn bức tượng gỗ làm đôi.

Nó quay đi vài bước trước khi khạc mảnh vụn xuống cát.

Zyama có nén tiếng cười.

"Hừm," Rammus nói.

Nó rút thêm một cái chân bọ và lôi nó theo trong lúc lăn đi.

Cả gia đình nhìn theo nó biến mất phía chân trời.

Ojan chạy theo Rammus để thu hồi những mảnh vỡ của bức tượng.

Cậu cho chúng vào túi và cúi đầu.

"Để lấy may," cậu nói.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Poppy


"Tôi không phải anh hùng.

Chỉ là một Yordle cầm cây búa."

Runeterra không hề thiếu các anh hùng dũng cảm, nhưng có rất ít người ngoan cường như Poppy.

Mang theo cây búa dài gấp đôi mình, cô nàng Yordle kiên quyết này đã dành không biết bao năm để tìm kiếm "Anh hùng xứ Demacia," một chiến binh huyền thoại được truyền tụng là chủ nhân của thứ vũ khí cô đang nắm giữ.

Truyền thuyết miêu tả rằng, vị anh hùng này là người duy nhất có thể giải phóng hoàn toàn sức mạnh của cây búa và đưa Demacia đến thời đại huy hoàng.

Dù Poppy đã đến tận những vùng xa xôi nhất của vương quốc, nhưng sứ mệnh của cô vẫn chưa có chút kết quả nào.

Mỗi lần cô định đưa cây búa cho một anh hùng tiềm năng, những gì xảy ra sau đó đúng là thảm họa, và thường khép lại bằng cái chết của "người được chọn."

Người khác thì đã từ bỏ nhiệm vụ này từ lâu, nhưng người khác thì đâu có được sự can trường và kiên định như vị nữ anh hùng bất khuất của chúng ta.

Poppy từng là một Yordle rất khác biệt.

Từ lúc nhận thức được, cô đã tìm kiếm một mục đích.

Xa cách với những Yordle ồn ào xung quanh, cô thích sự ổn định và những công trình to lớn.

Ý thích này đã đưa cô đến với khu định cư của con người ở phía tây Valoran, nơi cô kinh ngạc khi nhìn thấy những đoàn lữ hành bất tận.

Nhiều người trong số họ trông rách rưới và mệt mỏi, nhưng họ vẫn lê bước tiến lên để theo đuổi cuộc sống tươi đẹp phù hoa có thể đang nằm bên kia đường chân trời.

Đến một ngày, một đoàn lữ hành khác đi qua.

Không giống trước đây, những người trong đó dường như đang di chuyển với mục đích nào đó.

Buổi sáng, họ dậy vào một giờ cố định theo tiếng tù và của người canh gác.

Họ ăn cùng một giờ, và luôn kết thúc nó chỉ trong vài phút.

Họ cắm và nhổ trại với tốc độ đáng ngạc nhiên.

Trong khi Yordle dùng ma thuật bẩm sinh để tạo ra những thứ phi thường, những con người này đạt được điều tương tự nhờ phối hợp và kỷ luật.

Họ hoạt động như bánh răng trong một cỗ máy, trở thành một thứ to lớn và mạnh mẽ hơn bất kỳ một cá nhân đơn lẻ nào có thể trở thành.

Với Poppy, đây là thứ kỳ diệu hơn mọi ma thuật trên đời.

Khi Poppy quan sát khu trại từ chỗ ẩn nấp an toàn, cô nhìn thấy ánh sáng lấp lánh chiếu ra từ trong lều.

Đó là sĩ quan chỉ huy của nhóm, đang mặc một bộ giáp bằng thép sáng ngời và hoàn hảo.

Tên ông là Orlon, và sự hiện diện của ông thắp lên ngọn lửa tinh thần cho mọi người.

Nếu có ai nản chí, ông có mặt để nhắc nhở họ lý do phải cố gắng.

Nếu có ai kiệt sức gục ngã, ông giúp họ đứng dậy.

Điều đó gợi cho Poppy về một số bùa phép của Yordle, dù lại một lần nữa, không có ma thuật.

Poppy len lén tiến vào để nhìn gần hơn.

Cô thấy mình đi theo viên chỉ huy, như thể bị số mệnh thu hút.

Cô nhìn Orlon hướng dẫn những người lính tập luyện.

Ông ta không cao lớn, nhưng vẫn vung búa với sự linh hoạt đáng ngạc nhiên.

Đến tối, Poppy nghe trộm ông thảo luận với những người khác trong trại.

Họ đang lên kế hoạch đi về phía tây để xây một khu định cư lâu dài.

Tâm trí Poppy ngập tràn những câu hỏi.

Orlon sẽ đi đâu?

Ông đến từ đâu?

Làm thế nào ông tập hợp được một đoàn lữ hành như thế này, và liệu có chỗ cho một Yordle trong đó?

Lúc ấy, cô đưa ra quyết định quan trọng nhất trong đời mình: lần đầu tiên, cô lộ diện trước mặt con người, vì cũng là lần đầu tiên, cô thấy mình có một mối liên hệ với họ.

Cuộc gặp mặt hơi bất ngờ, vì Orlon đặt ra cho Poppy không ít câu hỏi hơn so với cô đặt ra cho ông, nhưng cả hơi sớm trở nên không thể tách rời.

Ông trở thành người thầy của cô, và cô trở thành người học trò trung thành của ông.

Trên sân tập, Poppy là một bạn đấu vô giá - thành viên duy nhất trong đoàn không e sợ gì khi tấn công ông.

Cô không bao giờ tỏ ra khúm núm, cô tranh luận về những quyết định của ông với sự ngây thơ con trẻ, cứ như thể cô không biết mình phải tuyệt đối tuân theo mệnh lệnh.

Cô đi cùng ông tới khu định cư mới - một quốc gia đầy tham vọng được gọi là Demacia, nơi mọi người đều được chào đón, không kể đến địa vị hay xuất thân, chừng nào họ còn đóng góp cho lợi ích chung.

Orlon là hình tượng được dân chúng cả vương quốc yêu mến.

Dù rất ít người thấy ông cầm cây búa, nhưng ông luôn mang nó trên lưng, và thứ vũ khí đó nhanh chóng trở thành biểu tượng được tôn sùng của quốc gia đang phát triển này.

Mọi người rỉ tai nhau rằng nó có sức mạnh san bằng núi non và chia đôi mặt đất.

Orlon trao cây búa cho Poppy khi qua đời, cùng với nó là hy vọng về một vương quốc trường tồn.

Chỉ lúc đó ông mới kể cho cô câu chuyện về sự ra đời của thứ vũ khí này, và làm sao ông chưa bao giờ thực sự cầm nó trên tay.

Ông giải thích cho Poppy rằng cây búa được dành cho Anh hùng xứ Demacia - người duy nhất có thể giữ vững Demacia.

Khi người bạn trút hơi thở cuối cùng, Poppy thề với ông sẽ tìm ra vị anh hùng đó và đặt cây búa vào tay anh ta.

Nhưng dù Poppy có được sự kiên định, cô lại thiếu tự tin, và chưa bao giờ nhận ra rằng cô có thể là vị anh hùng Orlon đã nói.

Thợ Săn Quái Vật

Poppy chẳng là gì so với con sói, ngoài việc nó sắp đập cô tơi bời.

Mõm nó vẫn còn nhuộm máu của kẻ vừa bị ăn thịt, và cô Yordle không muốn là người kế tiếp.

Cô đang sốt sắng tìm theo dấu vết của một thợ săn quái vật nổi tiếng, và cô không có ý định chết trước khi tìm ra người cô cho là xứng đáng.

"Ngươi nên lùi lại.

Ngươi sẽ không qua được đâu," Poppy bảo con sói, giơ cao cây búa để ngăn nó.

Nhưng con sói không nản chí.

Nó sải bước về phía cô, bị thúc đẩy bởi một khao khát cô không thể xác định được.

Rồi cô nhận ra đều đó ở khóe miệng nó.

Con vật không bị cơn đói hay bản năng bảo vệ lãnh thổ dẫn dắt.

Nó đang đau đớn, và muốn được giải thoát.

Con sói nhảy bổ vào cô, như thể nó đã quyết định hành động tiếp theo của mình sẽ là tiêu diệt hoặc bị tiêu diệt.

Poppy vung búa, dồn từng phân sức mạnh của mình để khiến thứ vũ khí nặng nề đó chuyển động.

Cú đánh của cô đập vào con thú, chấm dứt cơn thống khổ của nó.

Poppy chẳng vui vẻ gì với chuyện này, nhưng đó là kết cục tốt nhất, cho cả cô lẫn con sói.

Cô Yordle nhìn quanh bãi cỏ trông, nhưng không thấy dấu vết của thợ săn quái vật cô đang tìm kiếm.

Cô đã lang thang khắp nơi theo những tin đồn, hy vọng tay thợ săn thần bí này là vị anh hùng trong truyền thuyết.

Nhưng đến giờ, cô chỉ thấy có sói và rồng và kẻ cướp, và cô phải hạ gục hầu hết chúng để tự vệ.

Cô đã dành nhiều tuần đi hết nơi này đến nơi khác ở Demacia.

Cô đi nhanh hết mức sải chân ngắn ngủi của mình cho phép, nhưng tay thợ săn quái vật luôn trước cô một bước, không để lại gì ngoài câu chuyện về những chiến công ông vừa thực hiện.

Với một Yordle, thời gian không có nghĩa lý gì, nhưng ngay cả với Poppy, cô cũng bắt đầu thấy cuộc tìm kiếm này kéo dài.

Một ngày, đúng lúc cô bắt đầu nghi ngờ bản thân và sứ mệnh của mình, cô nhìn thấy một thông báo đóng trên cây cột ven đường:

"Mọi người đều được mời đến Lễ hội Thợ Săn!"

Đó là bữa tiệc để vinh danh vị thợ săn quái vật Poppy đang tìm kiếm.

Nếu có hy vọng gì để tìm ra anh hùng, cô chắc chắn sẽ tìm thấy nó ở đây.

Anh ta sẽ xuất hiện, và cô sẽ có thể đánh giá xem anh ta có xứng đáng được trao cho cây búa của Orlon không.

Viễn cảnh đó làm cô phấn chấn hơn hơn, và cô chạy vội đến bữa tiệc.

Poppy thấy hồi hộp khi đến được ngôi làng, với những biểu ngữ sặc sỡ báo hiệu một ngày tiệc tùng.

Lý tưởng đấy, cô nên đến sớm trong một sự kiện thế này và giành một chỗ bên rìa đám đông để không thu hút quá nhiều sự chú ý.

Nhưng khu chợ chính đã đầy người, và Poppy thấy khó có thể chen qua.

Cô bị ép chặt giữa chân dân làng, đa số người trong họ đều quá say xỉn để nhận thấy cô.

"Tôi sẽ mời anh ta một cốc nếu anh ta ở đây," một giọng nói lè nhè phía trên đầu cô.

"Cứu cả đàn dê của tôi khi hạ con quái vật đó."

Tim Poppy đập như như mỗi lần cô nghe thấy câu chuyện về người thợ săn.

Nếu hóa ra anh ta là người được chọn thì sao? cô nghĩ.

Nhưng sâu trong lòng, Poppy lại có một câu hỏi khác.

Cô sẽ làm gì khi trao cây búa này cho người đó?

Liệu cô có thể tìm thấy một mục đích hoàn toàn mới không?

Một Yordle mà không có nó thì thật là thảm hại.

Cô ngừng suy nghĩ lung tung và quay lại với nhiệm vụ của mình.

Nàng chiến binh nhỏ bé cuối cùng cũng có thể vòng ra phía sau chợ.

Cô tìm thấy một cột đèn cao dễ trèo và cũng khuất sau tầm mắt của đám đông.

Cô leo lên đủ cao để nhìn khắp xung quanh.

Vừa đúng lúc.

Xa xa phía bên kia, một diễn giả đang đứng trên bục cùng nhiều quan chức Demacia, phía sau ông ta là thứ gì đó cao lớn bị ẩn sau một bức màn.

Ngay cả với giác quan nhạy bén của Yordle, Poppy cũng gần như không thể nghe rõ người đàn ông đó nói gì.

Hình như là về thợ săn quái vật, anh ta đã cứu biết bao nông trại và làng mạc khỏi rồng, sói, và đạo tặc.

Ông ta nói dù vị chiến binh đã chọn không tiết lộ danh tình, nhưng điều đó cũng không ngăn họ kỷ niệm những chiến công của anh ta.

Người thợ săn xuất hiện nhiều tuần trước gần thành phố Uwendale, nơi những nhân chứng lần đầu nhìn thấy anh ta.

Sau đó, diễn giả kéo tấm màn để lộ ra bức tượng đá.

Poppy háo hức khi thấy chân dung của người thợ săn.

Anh ta là một chiến binh Demacia kiểu mẫu - cao hơn hai mét, mặc giáp nặng, và cuồn cuộn cơ bắp.

Dưới chân ông là xác con sói vừa bị hạ gục.

Khi hình ảnh đó đang ngập tràn tâm trí Poppy, cô nghe thấy giọng trẻ con cách đó không xa..

"Nhìn kìa.

Là thợ săn!

Người trong bức tượng kìa!" cô bé mắt to thốt lên.

Poppy thấy cô bé chỉ về hướng mình.

Cô ngó quanh để xem người thợ săn có đứng sau mình không.

Nhưng không ai ở đó cả.

"Không phải đâu, con yêu," cha cô bé nó.

"Không phải thợ săn quái vật đâu.

Quá nhỏ bé."

Cô bé và cha quay đi và nhập hội với dân làng trong bữa tiệc vui vẻ.

Khi đám đông trước bức tượng tản đi, Poppy đến gần để nhìn rõ hơn.

Giờ cô có thể thấy chi tiết bức tượng cẩm thạch của người thợ săn.

Tóc anh ta dài và buộc sang hai bên.

Tay anh ta chai sần vì chiến trận, và trong đó là một cây búa chiến khổng lồ giống hệt thứ Orlon đã trao cho cô.

Cô chưa từng thấy ai giống một anh hùng chân chính của vương quốc hơn anh ta.

"Anh ta phải là người đó," Poppy nói.

"Hy vọng mình không quá trễ."

Cô quay đi và rời lễ hội nhanh nhất có thể, trên con đường ngắn nhất để tới Uwendale.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Ngộ Không


Ngộ Không là một chiến binh lanh lợi người Vastayan, hắn sử dụng sức mạnh, sự nhanh nhẹn cũng như trí thông minh để gây rối loạn cho đối phương và giành lợi thế.

Sau khi tìm được một người bạn chí cốt, một chiến binh được biết đến với cái tên Master Yi, Ngộ Không trở thành môn sinh cuối cùng của một môn võ truyền thống là Wuju.

Cầm trong tay cây gậy ma thuật, Ngộ Không mong muốn bảo vệ Ionia khỏi sự lụi tàn.

Trên những ngọn cây của Ionia có một tộc người Vastayan được biết đến với cái tên Shimon.

Những sinh vật lai linh trưởng này khôn ngoan, cẩn thận, và luôn mong muốn hòa bình, họ chọn việc xây dựng một xã hội cách xa loài người dưới mặt đất, xã hội của họ được hình thành trên những ngọn cây cao nhất ở Ionia.

Người Shimon nhìn nhận cuộc sống như việc leo cây của trí tuệ, và khi chết đi, họ tin rằng họ sẽ hóa thành đá, trở về đất mẹ và lại tiếp tục hành trình leo cây của mình một lần nữa.

Thậm chí ngay từ thuở thơ ấu, Kong đã khác biệt so với những người Shimon đồng loại.

Bốc đồng, thông minh, và vui vẻ, hắn đã trở thành một cái gai trong mắt những người khác trong làng.

Khi chiến tranh lan đến Ionia, Kong bị thu hút bởi những tiếng động và màu sắc ở bên dưới, chúng đánh thức một thứ gì đó chân chính và không thể chối bỏ trong người hắn, một lời kêu gọi.

Kong rời bộ lạc của mình và chuẩn bị cho những thứ mà hắn biết đó chính là định mệnh của hắn.

Chỉ được trang bị bằng bản năng và chẳng có một sự luyện tập nào cả, Kong chu du khắp Ionia, tìm kiếm những kẻ thách thức để học cách chiến đấu.

Dù hắn thường xuyên nhận được những vết bầm to tướng, những cái răng gãy cho những rắc rối hắn gây ra, nhưng với mỗi trận đấu, hắn càng trở thành một người chiến binh mà định mệnh muốn hắn trở thành.

Khi đang chu du, Kong tình cờ gặp một người đàn ông đeo một cái kính kì lạ đang ngồi thiền trên một trảng cỏ.

Hắn ngay lập tức thách đấu anh ta.

Người đàn ông kì lạ đứng dậy và đạp ngã Kong xuống mặt đất chỉ bằng một động tác duy nhất trước khi trở lại trạng thái thiền định.

Kong đã từng thách đấu nhiều đối thủ, nhưng hắn ta chưa bao giờ trải qua điều gì như thế này.

Trong nhiều tuần, Kong trở lại trảng có đó hằng ngày để thách thức và cố gắng đánh bại người chiến binh.

Dù khỏe và nhanh hơn người đàn ông đeo kính ấy, Kong luôn bị anh ta đánh bại bởi chiến thuật trong mọi lần.

Cuối cùng, Kong đã làm một thứ mà hắn chưa bao giờ thử trong suốt nhiều năm của cuộc đời mình: Sự nhún nhường.

Hắn quỳ gối trước người đàn ông và khiêm tốn bày tỏ ý muốn học hỏi.

Không mất một nhịp nào, người kiếm sĩ hỏi Kong: Tại sao ngươi lại chiến đấu?

Kong nhận ra rằng hắn chưa bao giờ nghĩ về điều này trước đây.

Hắn có thể sống trong xã hội yên bình kia, nhưng thứ gì đó bên trong hắn đòi hỏi một điều ngược lại.

Hắn đặt câu hỏi y hệt dành cho người chiến binh, và anh ta trả lời rằng anh ta không còn chiến đấu nữa.

Kong bỏ ra vài ngày tiếp theo trên trảng cỏ với người chiến binh, suy nghĩ về câu trả lời.

Người đàn ông đã thấy được sự thay đổi trong trái tim và quyết tâm của Kong.

Anh ta tự giới thiệu mình là Master Yi, và đồng ý chỉ dạy cho hắn những tác dụng của kỉ luật, sự kiên nhẫn và chiến đấu, thứ mà Yi gọi là Wuju.

Kĩ năng và sự chính xác của Kong càng được cải thiện với mỗi bài học mà Yi chỉ dạy, khi anh chuyển hóa thiên hướng liều lĩnh và bốc đồng của Kong thành một lối đánh nhanh nhẹn và bất ngờ chết người.

Cả hai dần trở nên tôn trọng nhau hơn trong suốt khóa học, và Kong đã cảm nhận được một nỗi buồn sâu thẳm bên trong Yi mà ngay cả những trò đùa khắm nhất của hắn cũng không thể làm anh ta vui lên được.

Hơn nữa, hắn vẫn chưa thể tìm ra câu trả lời cho câu hỏi từ Yi.

Có lẽ khi hắn biết Yi đã từng chiến đấu vì điều gì, hắn sẽ tìm ra câu trả lời chính mình.

Kong đưa ra cho Yi một đề nghị.

Cả hai sẽ chiến đấu trong một trận giao hữu.

Nếu Kong thắng, Yi sẽ phải nói lý do mà mình từng chiến đấu.

Còn nếu Yi thắng, Kong sẽ không nói gì trong suốt một năm sắp tới.

Yi hăm hở đồng ý.

Kong dẫn dụ Yi từ trảng cỏ đến một cánh đồng hoa khói, mỗi lần Yi định tung nhát chém của mình, Kong lại biến mất vào màn sương được tạo ra từ những bông hoa khi chúng rung động.

Trong sự rối loạn, Yi tấn công những gì mà anh ta tưởng là Kong, nhưng đó chỉ là một con bù nhìn mà Kong đã làm sẵn và cắm nó trước trên cánh đồng như một con chim mồi.

Kong lợi dụng cơ hội của hắn và đánh ngã yi với một cú đập vào thái dương.

Yi mỉm cười với sự thông minh của Kong.

Nhưng nụ cười nhanh chóng biến mất, khi Yi giải thích vì sao anh ta lại gác kiếm.

Yi từng là một thành viên quan trọng trong đội vệ quân Ionia đối đầu với bọn Noxus xâm lược.

Yi và những kỉ luật của anh trở nên cực kì hiệu quả trong cuộc chiến tay đôi với bọn Noxus, nhưng cuộc chiến nhanh chóng trở thành chiến tranh hóa học.

Yi tự đổ lỗi cho bản thân khi hàng trăm mạng sống đổ gục xuống trước những quả bom hóa học từ Zaun.

Không còn tìm được lý do để chiến đấu nữa, Yi tự giam bản thân trên trảng cỏ và ngày ngày thiền định để mong tìm ra được câu trả lời.

Kong đến từ một nơi mà người dân ở đó quyết định tránh xa khỏi những cuộc chiến trên thế giới, nhưng nó sẽ khiến họ trở nên yếu ớt hơn khi những hiểm họa ập xuống.

Kong tôn trọng điều này, vì dù gì đi chăng nữa, Yi cũng đã chiến đấu để bảo vệ người khác.

Và Kong nhận ra rằng hắn cũng muốn làm điều đó.

Xuyên qua ánh mắt của Kong, Yi cảm thấy chính mình đang chạy trốn sự thật: rằng, dù anh ta có cố gắng từ chối nó, thì anh vẫn là một chiến binh và người Ionia cần anh.

Với lòng biết ơn của mình, Yi tặng cho Kong một cây gậy ma thuật, được làm bởi người thợ rèn huyền thoại Doran, và một danh hiệu tôn kính chỉ được giành cho môn sinh sáng giá nhất của Wuju.

Từ ngày đó trở đi, Kong được biết đến với cái tên Ngộ Không.

Trong chuyến hành trình của mình, Yi nghe tin đồn về một tổ chức sát thủ bí mật với cái tên Hội Bóng Tối.

Yi tin rằng sự liều lĩnh của Hội Bóng Tối có thể kích động một cuộc chiến với Noxus, và đưa lục địa Ionia vào chiến tranh một lần nữa.

Ngộ Không cho rằng hắn và Yi nên hợp sức để ngăn cản bọn chúng, trước khi lịch sử lặp lại một lần nữa

Cùng nhau, cả hai tiến về vùng hoang đã của Ionia, với ý định ngăn cản Hội Bóng Tối.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Nidalee


Xa thật xa phía bên kia Đại Hoang Mạc Sai cằn cỗi, vượt qua những trảng cỏ rộng lớn và những dải núi hiểm trở, là khu rừng rậm khổng lồ của Shurima.

Được bao phủ bởi màn sương huyền ảo, đây là nơi trú ngụ của những sinh vật hoang dã và bí ẩn, dưới những tán rừng xum xuê tràn đầy sức sống.

Nhưng bên cạnh những quan cảnh tuyệt diệu, hiểm nguy và chết chóc cũng luôn chực chờ nơi khu rừng này.

Chẳng ai biết được vì sao Nidalee lại xuất hiện giữa khu rừng rậm này cả.

Được quấn trong một tấm vải rách rưới, đứa bé bị bỏ rơi, cô độc trên mặt đất phủ lá, khi tiếng khóc của cô vang vọng giữa những vòm cây.

Và chính điều đó đã dẫn dụ đàn báo đến.

Một con báo mẹ, cùng bầy con của nó, tiến lại gần cô bé bị bỏ rơi, có lẽ nó ta đã đánh hơi được một thứ gì đó quen thuộc... hoặc ít ra là một thứ đáng để cứu giúp.

Nó chấp nhận Nidalee không chút chần chừ, và kéo lê cô về tổ của mình.

Từ đó, cô gái sống trong vòng tay của loài thú dữ, ăn uống và chơi đùa cùng những người chị em mới, chẳng hề hay biết gì về giống loài hay cộng đồng trước đây của mình.

Bầy thú săn nuôi dạy Nidalee cũng như một sinh vật dưới tán rừng vậy, và nhiều năm sau, cô đã dần trở thành một thợ săn lành nghề - nhưng trong khi lũ báo chỉ biết đến nanh và vuốt, Nidalee đã học được nhiều cách để tận dụng môi trường xung quanh mình.

Cô biết chế tạo thuốc để chữa lành vết thương từ những quả hồi phục, dùng hoa soi sáng để soi đường trong bóng đêm, hay sử dụng hạt thông nổ để tiễn bọn sói đen hung ác thẳng lên bầu trời.

Dù vậy, Nidalee dần nhận ra rằng mình đang mất kiểm soát với chính cơ thể của bản thân.

Tứ chi của cô đột ngột biến đổi qua lại giữa dạng người và báo.

Đôi khi cô ngã gục trong tổ, mơ màng trong cơn sốt cao, và nhìn thấy hai bóng đen kì lạ - họ thì thầm với cô, bằng một giọng nói lẫn lộn nhưng ngọt ngào.

Họ khiến Nidalee cảm thấy ấm áp và dễ chịu hơn, mặc dù những bầy báo luôn dạy cô về việc cảnh giác với kẻ lạ.

Và những bài học đó không hề thừa.

Cô lần đầu chạm trán lũ Kiilash là vào một mùa mưa hạ.

Đám thợ săn vastayan lùng sục khắp khu rừng vào mỗi mùa mưa để tìm kiếm những con mồi quý giá, và những món chiến lợi phẩm để chứng tỏ bản thân.

Mẹ nuôi của Nidalee cố xua đuổi chúng đi, nhưng thất bại, và bị trọng thương dưới những đường kiếm, mũi lao của kẻ thù.

Nhưng trước khi bọn Kiilash kịp kết liễu con báo già, Nidalee đã nhảy xổ ra từ bụi rậm, gầm lên với nỗi đau thương và phẫn uất.

Có thứ gì đó đã thay đổi.

Cô có thể cảm nhận được tinh linh của bầy mèo rừng bên trong chính bản thân, và biến đổi theo cách mà cô chưa từng làm được trước đây.

Lao lên như một con thú săn mồi, cô hạ gục tên thợ săn gần nhất với bộ móng sắc như dao cạo, trước khi biến đổi về dạng người và chộp lấy mũi giáo của mình.

Những tên Kiilash còn lại gầm lên và thì thầm trước mắt cô, và ngạc nhiên thay, Nidalee hiểu được những gì họ nói.

Chúng nguyền rủa cô, nhắc gì đó đến tổ tiên Vastayashai'rei của chúng, trong khi rút lui khỏi trận chiến và quay về tay trắng.

Vứt chiếc giáo sang bên, Nidalee ôm chặt mẹ mình đang hấp hối.

Những chị em của cô thận trọng tiến đến, nhưng sau khi được nghe lời trăn trối, họ đã chấp nhận kẻ biến hình này trở thành thủ lĩnh mới của bầy thú - và cũng từ đó trở đi, cô thề rằng sẽ bảo vệ bầy đàn của mình khỏi bất kì kẻ nào muốn làm hại họ.

Thời gian trôi qua, cô dần học cách để kiểm soát sức mạnh của mình tốt hơn, và đã có thể chuyển đổi giữa hai hình dạng của mình một cách dễ dàng.

Có lẽ nỗi khao khát được tìm thấy đồng loại đã dẫn dắt cô đến với Neeko, một lãng khách mang hình dạng của loài tắc kè hoa, và cả hai đã gần như không thể tách rời nhau trong một khoảng thời gian.

Nidalee vui vẻ chỉ dạy người bạn đồng hành tò mò của mình, và họ cùng nhau chu du, khám phá những chốn kỳ quan nơi rừng rậm, trước khi Neeko rời đi để theo đuổi định mệnh riêng của cô ta phía bên kia bờ biển Shurima.

Ngay cả ở hiện tại, cánh rừng dày đặc nơi đây vẫn là vùng hoang dã duy nhất trên thế giới chưa bị thuần phục, và bên trong nó chứa đựng những điều huyền bí ngay cả đối với Nidalee.

Dù vậy, trong những khoảng lặng im hiếm hoi, nữ thợ săn vẫn luôn nghĩ ngợi về nguồn gốc của mình - cũng như cuộc chạm trán với bọn Kiilash - và liệu rằng cô có bao giờ biết được sự thật ẩn giấu bên trong...
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Nocturne


Trước khi biết đến Nocturne, mọi người đều nghĩ giấc mơ chỉ là những mẩu nhỏ của trí tưởng tượng, những hình ảnh vô nghĩa xuất hiện thoáng qua khi bạn chìm trong giấc ngủ.

Niềm tin đó bắt đầu lung lay khi một loạt các sự kiện liên quan đến giấc ngủ ảnh hưởng đến các anh hùng của Liên Minh.

Một số tỉnh giấc và thét lên, khiếp hãi tột cùng và không thể cứu vãn.

Một số chẳng dám nghĩ đến giấc ngủ, từ từ trở nên điên loạn mỗi khi màn đêm dần phủ xuống.

Một số chẳng bao giờ tỉnh dậy.

Mọi bác sĩ đều bó tay cho đến khi một sĩ quan công binh bỗng nhiên ngã gục cạnh một cổng kết nối phép thuật ở Khu Rừng Quỷ Dị.

Các nhân chứng kể lại cảnh ông ta gào lên một tiếng rồi tắt thở.

Lập tức sau đó, năng lượng ma thuật phóng ra từ cổng kết nối, rồi Nocturne xuất hiện.

Nocturne không đến với thế giới này để làm người tốt.

Hắn tàn sát tất cả mọi thứ cho đến khi bị các anh hùng kiềm tỏa.

Sau một thời gian nghiên cứu miệt mài, các chuyên gia của Liên Minh tin rằng Nocturne săn đuổi các anh hùng trong giấc mộng, tấn công nơi mọi phép thuật của họ đều vô dụng.

Dường như đó là tất cả mục đích của hắn.

Gia đình của các nạn nhân đòi thực thi công lí, nhưng quan chức của Liên Minh lo rằng cái chết sẽ chỉ khiến Nocturne trở lại nơi khởi nguyên của hắn.

Họ ràng buộc hắn vào một mảnh vỡ ma pháp, trói buộc hắn vào thế giới vật chất.

Để trừng phạt các tội ác của hắn, họ cho phép các anh hùng triệu hồi Nocturne vào các trận chiến của Liên Minh, buộc hắn phải tuân theo những người mà hắn căm thù và tạo ra cơn ác mộng cho chính hắn.

Các học giả của Liên Minh không rõ nơi khởi nguyên của hắn có phải là dòng chảy những giấc mơ không, liệu rằng còn có thêm bất cứ thứ gì giống hắn không.

Một số cho rằng những nghi thức triệu hồi đã ảnh hưởng đến vô thức của các anh hùng, dẫn dụ Nocturne đến với họ trong giấc ngủ.

Có lẽ giả thuyết đáng sợ nhất là Nocturne chính là cơn ác mộng của một ai đó trở thành hiện thực.

Nếu sự thật là thế, vậy thì, ai là kẻ mộng mơ đấy?

''Màn đêm dần bao phủ... hoàn toàn tăm tối... nhưng tôi vẫn thấy được hắn...''

- Kelvin Ma, bệnh nhân số 4236.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
NUNU & WILLUMP


Là một người Notai, bộ tộc du mục từng đi khắp Freljord, Nunu được mẹ cậu, Layka, dạy rằng vạn vật đều có câu chuyện đằng sau.

Cùng nhau, hai mẹ con góp nhặt chuyện kể để Layka chuyển thành những khúc ca.

Với Nunu, chẳng có gì tuyệt hơn ngồi nghe mẹ hát về những anh hùng thời xưa trong chuyến hành trình từ làng này sang làng khác.

Khi mùa đông giá rét ghé thăm, người Notai nhảy múa hát ca để gửi lời chào sau cuối đến tất cả những ai họ gặp trên đường.

Cưỡi trên con sóng băng tuyết từ tuôn ra từ đôi cánh của Anivia, trái tim Nunu đập theo nhịp nhạc hân hoan, thế giới của cậu ngập tràn những điều thú vị.

Vào ngày đặt tên thứ năm của Nunu, Layka tặng cậu một món quà đặc biệt: một cây sáo để cậu có thể tự chơi những giai điệu bà sáng tác.

Ngồi trong cỗ xe an toàn, hai mẹ con thả hồn theo bài hát trong tim của Layka, mặc cho thời gian trôi.

Khi bọn cướp tấn công đoàn xe của bộ tộc, Nunu bị lạc mất mẹ.

Một đội Thủ Vệ Băng Giá đưa cậu về ngôi làng gần tòa thành Frostguard hùng vĩ.

Lòng Nunu day dứt mãi những câu hỏi về số phận của Layka, cậu ngày ngày chờ nghe tiếng hát của bà vang lên trong gió.

Tuyết rơi.

Nhiều tuần đã qua.

Nunu nhớ mẹ da diết, nhưng các Thủ Vệ Băng Giá quả quyết rằng không đứa trẻ nào có thể an toàn ra ngoài mà kiếm bà.

Họ còn chẳng bận tâm gì khi cậu giơ ra cây sáo có tên Svellsongur—tên một thanh kiếm hùng mạnh chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng của cậu.

Nunu ngày càng dành nhiều thời gian ở một mình hơn, cậu chạy trốn vào những bài hát của mẹ—những truyền thuyết và anh hùng từ lâu lắm rồi.

Cậu khao khát được trở thành một trong số họ, một chiến binh như các Thủ Vệ Băng Giá, những người có đủ khả năng cứu mẹ cậu.

Thậm chí, cậu còn gặp mặt thủ lĩnh của họ, Lissandra.

Bà đặt ra vô số câu hỏi về những câu chuyện của Layka, và luôn dò tìm thông tin về một bài hát đặc biệt.

Không ai tin Nunu có thể trở thành anh hùng, kể cả bọn trẻ con Notai.

Chúng trêu chọc việc cậu còn cầm sáo khi chúng đã biết dùng dao găm.

Nhưng Nunu ghi khắc những khúc ca trong tim, và một đêm, cậu nhận ra cách để chứng minh bản thân và được Thủ Vệ Băng Giá giúp tìm mẹ.

Cậu từng nghe Lissandra kể về một con quái vật hung ác đã giết tất cả những ai tìm cách cướp đoạt sức mạnh của nó.

Mỗi năm, một đội Thủ Vệ Băng Giá lại được phái đi truy lùng nó, và chẳng bao giờ quay lại nữa.

Đó cũng là một khúc ca mẹ Nunu từng hát... liệu đây có phải khúc ca Lissandra luôn muốn biết không nhỉ?

Nunu chợt hiểu ra.

Lissandra muốn biết về người tuyết đó.

Nunu có thể tìm được nó.

Nó sẽ đáp lại lời thách thức của cậu, và hứng chịu sự phẫn nộ của Svellsongur!

Dùng cây sáo để thuần hóa một đàn elkyr, Nunu lẻn đi giữa trời tuyết rơi dày đặc.

Một đứa trẻ cô độc lên đường đối mặt với quái vật, để rồi cuối cùng trở thành một huyền thoại mà ngay cả cậu cũng không tưởng tượng nổi.

Là một chủng tộc cổ xưa và cao quý từng trị vì toàn bộ vùng núi non ở Freljord, nền văn minh người tuyết bị hủy diệt trong thảm họa băng lở kinh hoàng.

Chứng kiến cảnh đồng bào hóa thành dã thú sau khi bị tước mất ma thuật, một người tuyết đã thề sẽ bảo vệ chút sức mạnh còn sót lại—viên đá quý chứa đựng những giấc mơ đông cứng từ tâm trí của bất kỳ kẻ phàm tục nào lại gần.

Là người tuyết duy nhất có ma thuật, vệ thần lấy nhận thức để tạo thành hình dạng cho bản thân.

Dù đã chọn canh giữ nguồn sức mạnh đến khi nó lại được cần đến, nó không thể tìm nổi một thân xác xứng đáng.

Những con người xâm nhập vào đây trong tim chỉ có tà ác... và cái họ gặp là một con quái vật nhe nanh giương vuốt.

Nhưng vệ thần biết nó đã quên mất điều gì đó.

Tên nó... và tên những người nó hằng yêu mến...

Ngày xửa ngày xưa, đã từng có một bài hát.

Tất cả đã thay đổi vào cái ngày một cậu bé dò dẫm đi vào trong khu phế tích.

Sau nhiều thế kỷ trường kỳ cảnh giác, vệ thần gầm gừ khi cảm nhận được con người lại gần, sẵn sàng chấm dứt cuộc đời đứa trẻ xấu số này.

Thật bất ngờ, viên đá quý lại chiếu ra hình ảnh các vị anh hùng đang giết rồng hay chém đầu đám mãng xà cổ đại trong đầu cậu bé.

Đứa trẻ thét lớn, cây sáo giơ cao như thể đó là một thanh kiếm ghê gớm lắm.

Nhưng cậu không chém xuống, bởi khi hình ảnh các vị anh hùng chầm chậm xoay quanh, cậu nhận ra sự thật sâu xa ẩn dưới những khúc ca mẹ cậu vẫn hát...

Nhìn vào vệ thần, cái cậu thấy không phải một con quái vật.

Cậu thấy một người đang cần bạn bè.

Vẫn chìm trong cuồng nộ, người tuyết không ngờ lại lĩnh trọn quả cầu tuyết đầu tiên vào mặt.

Rồi quả thứ hai.

Đại chiến cầu tuyết!

Giận dữ, choáng váng, rồi vui thích, vệ thần nhập cuộc, và hình dạng của nó dần xuất hiện, không phải bởi nỗi sợ, mà bởi trí tưởng tượng của một đứa trẻ.

Nó mọc nhiều lông lá hơn và trông thân thiện hơn.

Tiếng gào rú chuyển thành cười đùa.

Cho đến khi nó lỡ làm gãy cây sáo.

Cậu bé bắt đầu khóc, và vệ thần cảm thấy nỗi buồn dâng lên quanh viên đá quý.

Hàng trăm năm qua, nó đã nhìn vào đó và xem đi xem lại cái kết của chủng tộc—mối họa họ đã chôn vùi, sự phản bội của ả phù thủy mù đó.

Còn giờ, nótrôngthấy một đoàn xe đang bốc cháy.

Nó nghe thấy một giọng nói thoảng trong gió.

Nó cảm thấy thứ gì khác bên trong đứa trẻ, thứ nó chưa từng cảm thấy ở con người, kể cả ở ba chị em đã đến tìm gặp nó thật lâu trước đây.

Đó là tình yêu đang đẩy lùi nỗi tuyệt vọng.

Vào thời khắc đó, người tuyết biết hy vọng duy nhất của Freljord đều đặt vào sức mạnh vốn nằm trong người đứa trẻ này.

Ma thuật nó đang bảo vệ chỉ là một công cụ; điều thực sự quan trọng là trái tim có thể định hình quyền năng to lớn ấy.

Ma thuật từ viên đá quý truyền vào cơ thể cậu bé, mang lại cho cậu khả năng biến tưởng tượng thành hiện thực.

Khả năng sửa lại cây sáo, bao bọc nó giữa những giấc mơ đã đông thành Chân Băng.

Khả năng tưởng tượng ra người bạn thân có tên "Willump".

Chạy đến đồng bằng Freljord trải dài, trái tim của Nunu và sức mạnh của Willump cho phép đôi bạn làm điều họ không thể đơn độc thực hiện: một chuyến phiêu lưu!

Đi theo những bài hát mẹ Nunu để lại, họ bày ra những trận chiến cầu tuyết ác liệt từ nơi này qua nơi khác, bám chặt lấy hy vọng rằng bà đang ở đâu đó ngoài kia.

Nhưng Willump biết ma thuật và những giấc mơ luôn đi kèm trách nhiệm.

Một ngày kia, cuộc vui sẽ tàn, khi hắc băng nơi trái tim Freljord cứ tan chảy, từng chút một...
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Olaf


Hầu hết mọi người sẽ nói rằng cái chết là một điều cần phải sợ hãi; nhưng Olaf không nằm trong số họ.

Cuộc sống của Chiến Binh Điên Cuồng chỉ để dành cho tiếng hét xung trận và tiếng thép chạm nhau trên chiến trường.

Được cơn khát vinh quang và lời nguyền về cái chết trong quên lãng tiếp sức, Olaf lao vào mọi cuộc chiến bằng sự liều lĩnh.

Để cho sự khát máu sâu trong tâm chiếm hữu, Olaf chỉ thực sự cảm nhận được hơi thở cuộc sống khi đang đứng trước bờ vực của cái chết.

Vùng duyên hải Lokfar là một trong những địa điểm khốc liệt nhất Freljord.

Ở đó, cơn thịnh nộ là ngọn lửa duy nhất sưởi ấm trước cái lạnh thấu xương, máu là thứ chất lỏng duy nhất có thể chảy mà không bị đông cứng, và không có định mệnh nào tồi tệ hơn là trở nên già cỗi, yếu đuối, và chìm trong quên lãng.

Olaf là một chiến binh của Lokfar với vô số vinh quang và cũng không ngần ngại chia sẻ chúng với những chiến binh đồng loại.

Một tối nọ, khi đang khoe khoang với những người cùng bộ tộc trên một ngôi làng bị tàn phá còn chưa tắt lửa; một chiến binh cao tuổi cảm thấy chán những trò khoe mẽ của Olaf.

Ông già đã khích Olaf, rằng hãy đọc những dấu tiên tri và xem xem tương lai của hắn có thực sự như hắn khoe khoang hay không.

Bị thách thức, Olaf nhạo báng sự ghen tức của lão chiến binh và quăng xương khớp của một con thú đã chết từ lâu vào lửa; để tiên đoán đỉnh cao vinh quang của hắn khi giã từ cuộc sống.

Và cuộc vui tan biến trong phút chốc khi mọi người đọc điềm xấu: mẩu xương cho thấy một cuộc sống dài mòn mỏi và một cái chết trong câm lặng.

Giận dữ, Olaf lao vào đêm tối, quyết tâm chứng minh rằng định mệnh đã sai bằng cách tìm giết con Băng Xà khủng khiếp của Lokfar.

Con quái vật này đã nuốt chửng hàng ngàn người cũng như thuyền bè từ khi sinh ra tới giờ, và cái chết khi đối mặt nó là một kết cục có hậu với bất kỳ chiến binh nào.

Khi Olaf liều mình trước bóng tối của cổ họng con mãng xà khủng khiếp, hắn chìm vào bóng tối của chính tâm trí hắn.

Và khi làn nước buốt giá đánh thức hắn dậy từ trong bóng tối, chỉ còn lớp vảy tan nát của con mãnh thú nổi bồng bềnh bên cạnh hắn.

Bị thương nhưng chưa gục ngã, Olaf tiếp tục tìm đến mọi thể loại mãnh thú với nanh vuốt, với hy vọng rằng trận chiến tiếp theo sẽ là trận chiến cuối cùng của hắn.

Nhưng mỗi lần hắn liều lĩnh đối mặt với cái chết cận kề; cơn cuồng chiến trận đến mất trí của hắn lại giữ mạng sống cho Olaf.

Olaf kết luận rằng không con mãnh thú nào có thể cho hắn một cái chết của một chiến binh đích thực.

Hắn chọn giải pháp khác: tấn công bộ tộc đáng gờm nhất Freljord - tộc Vuốt Đông.

Sejuani tỏ ra thích thú trước lời thách thức của Olaf trước đoàn quân của cô; nhưng sự liều lĩnh của hắn không mang lại cho hắn chút tha thứ nào.

Sejuani ra lệnh tấn công bằng một nhóm quân của cô để áp đảo Olaf.

Từng người một ngã xuống, cho đến khi Olaf lại để cơn say máu chiếm hữu; cho hắn sức mạnh để cắt xuyên qua hàng quân Vuốt Đông đến thẳng với vị nữ thủ lĩnh.

Khoảnh khắc vũ khí của cả hai chạm nhau là lúc mặt đất băng giá rung chuyển trước sức mạnh kinh hoàng của họ.

Cho dù có vẻ như Olaf đã là không thể cản phá, Sejuani vẫn chiến đấu với hắn cho đến lúc cả hai bất động với đôi vũ khí khóa chặt vào nhau.

Trong tư thế đó, ánh mắt của Sejuani đã xuyên thủng cơn cuồng nộ của Olaf bằng một cách không vũ khí nào có thể bì được.

Ánh mắt đó cho cô đủ thời gian để cô đề nghị với Chiến Binh Cuồng Nộ một điều: cô thề rằng cô sẽ tìm thấy cái chết vinh quang của Olaf nếu hắn đồng ý tham gia chiến dịch chinh phục của cô.

Trong khoảnh khắc đó, Olaf đã thề rằng hắn sẽ khắc tên mình vào lịch sử của chính Freljord.

''Khi ngươi gặp lại tổ tiên mình, bảo chúng rằng Olaf tiễn ngươi tới.''

-- Olaf
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Orianna - QUÝ CÔ DÂY CÓT


Lọt thỏm giữa những gian hàng tạp hóa trên đường phố Piltover là xưởng chế tác của nhà phát minh nổi tiếng Corin Reveck.

Nổi danh với việc chế tác tay chân nhân tạo, những thiết kế của Corin đẹp đẽ đến mức kinh ngạc, và thường tinh tế hơn cả những bộ phận gốc.

Con gái ông, Orianna, làm việc dưới vai trò tập sự của ông - cầu thị và thân thiện, cô thích hợp một cách hoàn hảo cho công việc vận hành cửa hàng, và tự bản thân cô cũng dần phát triển để trở thành một tạo tác gia tài năng.

Orianna sở hữu một tâm hồn say mê khám phá, nhưng cha cô, lo lắng cho sự an toàn của chính cô, không bao giờ cho phép cô rời khỏi khu phố nơi họ sống.

Thay vào đó, ông thường đưa cô đến những nhà hát, nơi các vũ công, bằng bước nhảy của họ, kể lại những câu chuyện về những vùng đất xa xôi ngoài kia.

Orianna mơ một ngày nào đó sẽ được đến thăm những vùng đất lạ kì và đẹp đẽ ấy, qua những vũ công hình nhân mà tự tay cô đã chế tạo.

Thông tin về một thảm họa xảy ra ở Zaun đã lan truyền đến cửa hàng của họ.

Một vụ nổ đã làm nứt gãy đường ống dẫn hóa chất, giải phóng hàng loạt những đám mây khí độc.

Orianna nài nỉ để xuống giúp các nạn nhân của vụ việc, nhưng Corin đã ngăn cô lại.

Zaun là một chốn quá nguy hiểm đối với cô.

Và rồi, với số hàng trợ cấp tối đa mà cô có thể mang theo bên mình, Orianna lẻn đi trong đêm tối, bắt thang máy đi xuống khu vực thăm thẳm bên dưới.Cảnh tàn phá thật khủng khiếp.

Đống đổ nát vẫn vương vãi khắp nơi, và những người dân Zaun phải bước qua làn khói độc hại chỉ với những mảnh giẻ đầy dầu mỡ để che mặt.

Đêm từng đêm, Orianna quay lại để sửa chữa các máy thở và lắp đặt hệ thống lọc khí.

Thậm chí, cô còn nhường mặt nạ chống độc của mình cho một đứa bé đang bị ngạt thở.

Cha cô vô cùng giận dữ, nhưng chỉ ít lâu sau khi quay trở về, Orianna đổ bệnh nặng.

Phổi của cô bị tàn phá nặng nề đến mức không cách nào có thể hồi phục.

Không chấp nhận sự thật, Corin lao mình vào dự án tham vọng nhất của ông từ trước đến nay: một cặp phổi nhân tạo với đầy đủ các chức năng.

Sau nhiều đêm không ngủ, ông cuối cùng cũng đã hoàn thành kế hoạch liều lĩnh của mình, và tự tay thực hiện cuộc phẫu thuật cho cô.

Để ngăn cô khỏi lẻn đi quá xa một lần nữa, cặp phổi được gắn với một chiếc chìa khóa đặc biệt được Corin bí mật cất giấu.

Orianna quay trở lại làm việc, nhưng thứ chất độc đó vẫn tiếp tục lan ra khắp cơ thể cô.

Hai cha con buộc phải làm việc một cách cật lực để phát triển những bộ phận mới, nhằm thay thế những nội tạng của cô khi chúng dần hư hỏng.

Từng bộ phận một, cơ thể của Orianna dần chuyển từ sinh học sang máy móc cho đến khi chỉ còn trái tim khỏe mạnh của cô là thứ duy nhất còn sót lại.

Corin đã đổ cả gia tài của mình cho quá trình dai dẳng - và tốn kém - này, nhưng ông đã cứu sống con gái mình.

Trong một khoảnh khắc nào đó, họ từng cảm thấy hạnh phúc

Dần dần, Orianna bắt đầu cảm thấy xa cách với chính con người của cô trước đây.

Những kí ức xưa cũ giờ như những câu chuyện được kể lại.

Thậm chí khả năng sáng tạo của cô cũng dần trở nên nhạt nhòa, khi các hình nhân vũ công mà cô yêu quý giờ đây chỉ còn là những cỗ máy phức tạp, thay vì là những tác phẩm nghệ thuật.

Dù vậy, ngay cả khi dòng thời gian dường như ngưng đọng đối với Orianna, nó vẫn dần chảy đối với cha cô.

Nhiều năm trôi qua, căn bệnh đau tức ngực của Corin khiến ông không còn có thể làm việc được nữa, và Orianna buộc phải nuôi sống ông.

Cô trở thành một tạo tác gia hình nhân lành nghề, ngay cả khi cô chẳng còn có thể cảm thấy niềm vui trong khi nhớ lại điều đã tạo cảm hứng cho tác phẩm của mình.

Những vũ công bé nhỏ ấy đem đến thu nhập khá ổn, nhưng chưa bao giờ là đủ để chi trả cho một thứ mà cô tin rằng là có thể cứu sống được cha mình.

Vì điều đó, cô đã tìm đến một hóa-chủ trong khu vực.

Orianna chẳng bao giờ thắc mắc vì sao mà hắn ta có được một viên tinh thể hextech.

Cô chỉ đơn giản là trả đủ những gì hắn yêu cầu.

Dù vậy, ngay trước khi cô có thể sử dụng nó, tên hóa chủ đã quay trở lại lần thứ hai và đòi thêm tiền.

Và rồi là lần thứ ba.

Khi tiền bạc đã dần cạn kiệt, Orianna hiểu rằng lần tiếp theo chắc chắn sẽ có đổ máu.

Cô nhìn ngắm thiết bị tinh thể, vẫn chưa hoàn chỉnh, vẫn quá thô sơ và mạnh mẽ đối với cơ thể của một người thường.

Và cô nhìn ra một cách giải quyết hợp lý.

Corin cần một trái tim mà không ai có thể tước nó khỏi ông.

Ông cần trái tim của chính cô.

Cô bỏ ra nhiều tuần để chuẩn bị, chế tạo một quả cầu dây cót - tích hợp nó với cơ thể máy móc của cô, sẵn sàng để lưu trữ viên tinh thể.

Cho cha uống một liều thuốc ngủ, cô bắt đầu thực hiện cuộc phẫu thuật.

Corin hòa làm một với mảnh tàn dư cuối cùng của người con gái mà ông đã từng biết và yêu thương.

Cô lắng nghe nhịp tim cha mình đập đều suốt đêm, hòa với tiếng ngân tĩnh lặng của khối hextech bên trong quả cầu phức tạp lửng lơ bên cạnh - nhưng cô không cảm thấy nỗi sợ hay sự hối hận nữa, chỉ đơn thuần là sự chấp nhận.

Cô đã trở thành một thứ gì đó hoàn toàn mới, một quý cô dây cót, và cô sẽ cần tìm cho mình một nơi thích hợp hơn ngoài thế giới rộng lớn kia.

Khi bình minh ló dạng, cô thu thập mảnh chìa khóa gắn với phổi cô, và chỉ một đợt sóng giản đơn từ quả cầu đã gắn chặt nó vào lưng cô.

Và rồi cô rời đi mãi mãi

Corin tỉnh dậy và nhìn thấy công xưởng tràn ngập hàng trăm hình nhân nhỏ bé.

Nhưng trong số đó, có một con mà ông thề rằng sẽ không bao giờ bán đi: một vũ công màu vàng chẳng cần lên dây, xoay vòng trong một vũ điệu không hồi kết.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
PANTHEON - MŨI GIÁO BẤT DIỆT


Atreus được sinh ra giữa những sườn núi khắc nghiệt của Đỉnh Targon, và được đặt tên theo một vì sao trong chòm sao đại diện cho Chiến Tranh - được biết đến với cái tên Pantheon.

Từ khi còn trẻ, anh đã biết rằng chiến trận là định mệnh của mình.

Như mọi người khác trong bộ tộc, anh được huấn luyện để tham gia Ra'Horak, đội quân của tộc Rakkor.

Chưa bao giờ là chiến binh mạnh mẽ nhất, nhưng Atreus vẫn luôn kiên định, luôn đứng dậy dù cho bầm dập và hay đổ máu đến mức nào đi chăng nữa, hết lần này đến lần khác.

Dần dần, anh trở nên đối địch đối với một trong những đồng đội của mình, Pylas - nhưng dù bị đánh ngã bao nhiêu lần đi chăng nữa, anh vẫn đứng dậy.

Pylas cũng phải ấn tượng trước sức chịu đựng phi thường ấy, và giữa máu đỏ nơi thao trường, một tình anh em chân chính đã được sinh ra.

Atreus và Pylas là hai trong số những người Rakkor bị rơi vào cuộc phục kích của một đám man tộc, và họ là những người duy nhất sống sót.

Khi Thượng Nhân Mặt Trời từ chối tiêu diệt những kẻ xâm lăng ấy, Atreus và Pylas thề rằng bọn họ sẽ đích thân nắm lấy sức mạnh của Thượng Nhân bằng cách leo lên Đỉnh Targon.

Như mọi bậc tiền nhân, họ lại một lần nữa đánh giá thấp sự tàn khốc của chuyến đi, và Pylas đã gục ngã ngay trước khi họ đến nơi.

Chỉ còn mỗi Atreus đứng vững khi bầu trời mở ra, biến anh trở thành vật chủ của một Thượng Nhân thần thánh, với thứ sức mạnh đủ để phục hận.

Nhưng kẻ quay lại Rakkor sau đó không hề là một phàm nhân, với ngọn giáo và tấm khiên lấp lánh ánh sáng thượng giới.

Mà đó là đích thân Thượng Nhân Chiến Tranh, Pantheon.

Phán xét Atreus là không xứng đáng, bởi anh từng là một chiến binh chỉ biết đến mùi thất bại, ngài tước đoạt cơ thể của anh nhằm theo đuổi mục đích riêng của mình - một nhiệm vụ được xem là quá sức đối với người phàm.

Bị ném đến chốn sâu thẳm trong tâm trí mình, Atreus chỉ giữ được những ký ức mơ hồ về việc Thượng Nhân trừng phạt những Darkin, những vũ khí sống được tạo ra từ một thời kì đã bị quên lãng.

Cuối cùng, Pantheon đã ra trận tại một chiến trường cách Đỉnh Targon không xa để đối đầu với tên Darkin Aatrox, kẻ đang muốn vươn đến đỉnh núi.

Trận chiến giữa họ nổ ra giữa bầu trời, quét tan những đội quân người phàm dưới chân... cho đến khi điều không thể đã xảy ra.

Lưỡi kiếm sát thần của tên Darkin găm sâu vào ngực Pantheon, một đòn chí mạng đã xóa sổ chòm sao Chiến Tranh khỏi thượng giới.

Nhưng khi Thượng Nhân dần chết đi, Atreus - phàm nhân mà ngài đã cho là yếu ớt - đã một lần nữa tỉnh giấc.

Bị đâm xuyên lưỡi kiếm của Aatrox, và sức mạnh của Thượng Nhân đang dần tàn lụi, anh đã lấy chút hơi tàn và nhổ toẹt vào mặt tên Darkin.

Aatrox chỉ cười nhạo và bỏ đi, để mặc Atreus chết dần.

Nhiều giờ sau, khi lũ quạ vừa đáp xuống, Atreus lại đứng dậy trong đau đớn, lần mò về Rakkor với chỉ một vệt máu để lại.

Sau một cuộc đời với đầy những thất bại, thì ý chí sống, cùng cơn thịnh nộ chất chứa bởi sự phản bội, là đủ để anh từ chối cái chết đã thậm chí chạm đến chính hiện thân của Chiến Tranh.

Atreus hồi phục dần trong trang trại nhà Pylas, được chăm sóc bởi Iula, vợ góa của người bạn thân.

Nơi đó, Atreus đã nhận ra rằng mình đã bỏ cả đời ra để ngắm nhìn những vì sao trên kia, mà không nghĩ đến những thứ ở ngay bên dưới.

Không giống như những vị thần, người phàm chiến đấu bởi họ buộc phải làm thế, vì tử thần luôn chực chờ họ.

Hết lần này đến lần khác, những mối hiểm họa không dứt.

Thật vậy, bọn man tộc giờ lại đe dọa đến những ngôi làng phía bắc Rakkor, trong đó có cả nông trại của Iula.

Dù đáng ra phải vài tháng nữa anh mới có thể cầm lại ngọn giáo, Atreus đã quyết tâm tự mình chấm dứt mối tai ương này, và rời đi với những món vũ khí Thượng Nhân đã cùn đi.

Tuy nhiên, khi đến nơi, anh thấy những kẻ tử thù của mình cũng đang bị tấn công.

Anh nhận ra trong tiếng than khóc ấy, trong mùi máu tanh ấy... rằng họ đã đối đầu với Aatrox.

Chính Aatrox đã đưa lũ man tộc đến vùng đất Targon này, Atreus nhận ra.

Dù họ có là kẻ thù của anh đi chăng nữa, họ cũng chỉ giống như những người Rakkor mà thôi - những người phàm bị kéo vào trận chiến giữa những thực thể hùng mạnh hơn.

Atreus bỗng thấy căm thù cả lũ Darkin lẫn Thượng Nhân.

Họ chẳng khác gì nhau.

Họ chính là vấn đề.

Atreus lao mình vào giữa đám man tộc và Aatrox.

Nhận ra tấm khiên và ngọn giáo của Thượng Nhân đã gục ngã trong tay mình, tên Darkin chế nhạo anh - Atreus giờ còn hy vọng gì, nếu không có nguồn sức mạnh của Pantheon.

Nhưng dù đòn đánh của Aatrox có khiến anh ngã quỵ, chính ý chí của anh đã một lần nữa thắp sáng ngọn giáo Thượng Nhân, giữa những tiếng than khóc của phàm nhân xung quanh... và bằng một bước nhảy hùng mạnh, anh tung một đòn chí mạng cắt rời cánh tay của tên Darkin.

Lưỡi kiếm và tên Darkin gục ngã.

Chỉ còn mỗi Atreus đứng vững, chứng kiến vì sao đơn độc mang tên anh rực sáng trên bầu trời thượng giới.

Dù luôn khao khát trở về với trang trại của Iula, Atreus nguyện thề sẽ dành hết thời gian còn lại để chống lại những Thượng Nhân, ác quỷ, hay tất cả những kẻ nắm giữ nguồn sức mạnh quá lớn, bởi chúng chỉ mang đến sự hủy diệt.

Từ bỏ cái tên của chính mình, anh đã trở thành Pantheon mới - ngọn giáo Thượng Nhân được thắp sáng bởi ý chí chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.

Và bởi Pantheon thần thánh đã chết đi, Chiến Tranh buộc phải tái sinh dưới hình hài một phàm nhân.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Nautilus


Để hiểu thấu được truyền thuyết về Nautilus, trước tiên người ta phải biết về người đàn ông--mà ngay cả những câu chuyện khoác lác nhất trong quán rượu cũng phải thừa nhận, rằng gã thật sự từng là một con người.

Mặc dù những cơn sóng đã cuốn trôi tên thật của gã, nhưng đa số vẫn nhớ Nautilus không chỉ là một thủy thủ mà còn là một thợ lặn trục vớt.

Bên ngoài vùng cực nam của Quần Đảo Lửa Xanh là một nghĩa trang đầy xác tàu đắm, đồn rằng những con tàu này mất tích khi đang trên đường tìm kiếm vùng đất hứa, nhằm trao đổi của cải tiền tài với sự bất tử.

Vào những ngày đẹp trời, kho báu này lấp lánh rực rỡ dưới mặt biển như những lời dụ hoặc quyến rũ.

Nhiều thủy thủ đoàn tìm kiếm thợ lặn để thu thập báu vật, và không ai có thể bì được với kỹ năng lặn biển tuyệt vời của gã khổng lồ cơ bắp Nautilus.

Với khả năng nhịn thở vô cùng lâu dưới đáy nước, Nautilus thích lặn tự do không cần phụ thuộc vào bình khí.

Luôn mang lên vô cùng nhiều vàng hoặc đồ trang sức quý giá cho thủy thủ đoàn, nhưng gã không hề đòi hỏi thù lao đặc biệt nào--gã chỉ yêu cầu thuyền trưởng ném một đồng vàng từ trên mạn tàu xuống biển khi tàu rời đi, như một cử chỉ tôn vinh và xoa dịu đại dương bao la.

Đây chỉ là nỗi mê tín của một thủy thủ, nhưng nhiều người e sợ biển cả vẫn thực hiện nhằm đảm bảo chuyến về an toàn.

Nhiều năm trục vớt đã khiến kho báu nhanh chóng cạn kiệt, mỗi mẻ thu thập lại ít đi một chút, cho đến một ngày thủy thủ đoàn của Nautilus nhận ra rằng con tàu và tất cả đều đã bị mua lại.

Bình minh rực đỏ vào buổi sáng vị thuyền trưởng mới xuất hiện trên tàu.

Đến từ một cảng nước ngoài, hắn mang theo một bộ đồ khổng lồ bằng đồng thau và sắt.

Hắn chỉ tập trung vào Nautilus; quả thực, hắn đã mua lại con tàu vì Nautilus.

Rõ là tên thuyền trưởng này bị ám ảnh bởi một xác tàu kỳ bí, con tàu này vẫn chìm trong bóng tối ngay cả vào ngày đẹp trời.

Bộ giáp lặn có thể chịu được áp lực dưới đáy đại dương lâu hơn bất kỳ một người nào, đủ để thu thập những thứ ẩn giấu dưới bóng tối bất thường kia.

Thủy thủ đoàn cho rằng có việc làm còn hơn nhịn đói, và Nautilus bắt đầu bị đóng vào bộ giáp lặn, sàn gỗ rền rĩ vì sức nặng của nó.

Cơn hoảng loạn dâng tràn trong lồng ngực khi gã nhận ra họ không có gì để trả tiền lễ.

Tên thuyền trưởng nước ngoài cười phá lên khi Nautilus được hạ dần xuống mặt nước.

Hắn đảm bảo với thủy thủ đoàn rằng thứ mà Quý Bà Râu đang bảo vệ sẽ khiến họ giàu có vượt xa tưởng tượng.

Khi Nautilus trở lại, họ sẽ trả món tiền lễ ngớ ngẩn đó.

Khi Nautilus chìm dần, ánh sáng phía trên ngày một mờ đi, và tất cả trở nên tĩnh lặng, tiếng thở của gã là âm thanh duy nhất vang vọng trong bộ giáp lặn.

Và rồi một cái gì đó vươn ra từ vực thẳm.

Gã đang bị nó kéo xuống, lần đầu tiên trong đời gã thấy như tim mình bị bóp nghẹt bởi sự sợ hãi.

Đó không phải là kho báu thuyền trưởng tìm kiếm, mà là một nguồn sức mạnh ma quái đang say ngủ.

Nautilus nắm lấy sợi xích mỏ neo, đây là mối liên kết cuối cùng của gã với thế giới bên trên, để đu dần lên khi cái thứ gì đó phía dưới đang cố kéo gã xuống.

Nhưng trọng lượng của gã quá nặng.

Ngay khi những ngón tay kim loại to lớn của gã sắp vươn ra khỏi mặt nước thì sợi xích gãy ngang.

Nautilus gào thét trong bộ giáp lặn, nhưng không ai có thể nghe thấy.

Gã đổ nhào vào vùng xoáy nước tăm tối, tay nắm chặt lấy mỏ neo trong tuyệt vọng.

Những cái tua đen tuyền quấn quanh gã, và gã chỉ còn nhìn thấy đường nét mờ ảo của con tàu thân quen dần phai mờ.

Và rồi mọi thứ chìm vào bóng tối.

Khi Nautilus tỉnh dậy dưới đáy đại dương, gã đã là một thứ gì đó... khác biệt.

Bóng tối không còn tổn thương gã nữa.

Bộ giáp lặn cồng kềnh đã biến thành lớp vỏ bọc liền mạch ôm lấy gã ẩn giấu giao kèo mà nguồn sức mạnh nguyên thủy kia đã tạo ra với linh hồn của gã.

Bị kẹt dưới vực thẳm không có tí ánh sáng mặt trời, gã chỉ nhớ duy nhất một việc--lời hứa không được thực hiện của tên thuyền trưởng mới.

Nautilus thề rằng, ngay tại đây, ngay lúc này, tất cả đều phải trả tiền lễ cho đại dương.

Gã sẽ tự mình kiểm chứng.

Bị thúc đẩy bởi ý nghĩ này, gã tiến dần về phía bờ biển.

Nhưng khi gã đến được Bilgewater, rất nhiều năm đã trôi qua, và gã không thể tìm thấy bất kỳ dấu vết nào của thuyền trưởng và thủy thủ đoàn.

Gã đã không còn có thể quay lại cuộc sống lúc trước, gã cũng chẳng thể trả thù ai cả.

Thay vì quay lại biển cả, gã chọn cách gieo rắc cơn thịnh nộ của mình lên những kẻ tham lam, kéo thủng thuyền của bọn chúng với cái mỏ neo hùng mạnh của gã.

Đôi lúc, trong những cơn sóng, những ký ức xa xôi về con người lúc trước gã trôi nổi trên đường ngấn nước... nhưng bản ngã hiện tại của Nautilus vẫn luôn chìm đắm dưới mặt biển.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
NASUSNHÀ THÔNG THÁI SA MẠC


"Thứ đã suy vong sẽ lại trở nên vĩ đại."

Nasus là Thể Thăng Hoa oai vệ mang đầu chó rừng của Shurima cổ, một hình mẫu anh hùng được dân sa mạc coi như bán thần.

Vô cùng thông thái, ông là người canh giữ tri thức và là chiến thuật gia có một không hai.

Trí tuệ của ông đã dẫn dắt đế chế đến với sự huy hoàng trong nhiều thế kỷ.

Sau khi nó sụp đổ, ông tự lưu đày bản thân và nhòa dần theo dòng truyền thuyết.

Giờ, khi thành phố cổ trỗi dậy thêm lần nữa, ông đã trở lại, kiên quyết đảm bảo nó sẽ không bao giờ suy tàn.

Tài năng của Nasus đã được người khác biết đến từ khi còn trẻ, rất lâu trước ngày ông được chọn gia nhập hàng ngũ Thể Thăng Hoa.

Là một học giả uyên bác, ông đã đọc, ghi nhớ, và phê bình những tác phẩm vĩ đại nhất về sử học, triết học, và hùng biện trong Thư viện Mặt trời khi còn chưa qua mười mùa hè.

Niềm đam mê nghiên cứu ấy không được di truyền cho cậu em Renekton, người nhanh chóng thấy nó quá nhàm chán và dành thời gian đánh lộn cùng lũ trẻ trong làng.

Hai anh em rất thân thiết, Nasus luôn để ý bảo vệ em trai, đảm bảo cậu không gặp quá nhiều rắc rối.

Tuy nhiên, chuyện đó không kéo dài lâu khi Nasus phải rời nhà đến Học viện Mặt trời để theo đuổi sự nghiệp hàn lâm của mình.

Dù luôn đam mê theo đuổi tri thức, khả năng chiến thuật của Nasus đã giúp ông trở thành tướng lĩnh trẻ nhất trong lịch sử Shurima.

Tuy là một chiến binh đáng gờm, tài năng thiên bẩm của ông không nằm ở việc giải quyết các trận chiến, mà nằm ở việc lên kế hoạch cho chúng.

Tầm nhìn chiến lược của ông đã trở thành huyền thoại.

Trong chiến tranh, ông luôn đi trước kẻ địch đến mười bước, ông có thể tiên đoán hướng di chuyển và phản ứng của chúng, cũng như tính toán thời điểm chính xác để tiến công hay rút lui.

Là một người cực kỳ có trách nhiệm, ông luôn đảm bảo các chiến binh được cung cấp đầy đủ, trả lương đúng lúc, và đối xử công bằng.

Mỗi một sinh mạng mất đi đều khiến ông đau đớn, và ông thường không chịu nghỉ ngơi để lên đi lên lại từng kế hoạch đến lúc nó hoàn hảo.

Ông được yêu mến và kính trọng bởi tất cả những người trong quân đoàn, và dẫn dắt họ tới vô vàn thắng lợi.

Em trai Renekton luôn đi ở tuyến đầu, và cả hai nhanh chóng được bao quanh bởi vầng hào quang bất bại.

Dù đạt được nhiều chiến tích, Nasus không hề thích chiến tranh.

Ông hiểu rõ tầm quan trọng của nó – ít nhất là trong lúc này – để đảm bảo sự phát triển của đế chế, nhưng luôn tin rằng đóng góp vĩ đại nhất cho Shurima nằm trong những tri thức ông thu thập cho thế hệ tương lai.

Theo lời kêu gọi của Nasus, mọi quyển sách, cổ thư, bài học và sách sử của các nền văn hóa bị ông đánh bại được bảo tồn trong các thư viện trên khắp đế chế.

Thư viện lớn nhất mang tên của chính ông.

Niềm khao khát tri thức không phải vì lý do ích kỷ, mà để chia sẻ với toàn Shurima, để tăng cường sự hiểu biết về thế giới và khai sáng cho đế chế.

Sau nhiều thập kỷ phục vụ mẫn cán, Nasus bị một căn bệnh bí ẩn quật ngã.

Có người nói ông đã gặp phải Amumu, một vương tử đã chết từ lâu mang trong mình lời nguyền khủng khiếp; người khác tin rằng ông bị giáo chủ Icathia dùng ma thuật ếm hại.

Dù sự thật có là gì, ngự y của chính hoàng đế đã tuyên bố, với trái tim trĩu nặng, rằng không thể chữa trị cho Nasus, và ông sẽ qua đời trong vòng một tuần.

Cư dân Shurima than khóc, bởi Nasus là ngôi sao sáng được tất cả yêu quý.

Bản thân hoàng đế cũng cầu xin các tư tế một điềm báo.

Sau một ngày đêm liên lạc cùng thần linh, các tư tế tuyên bố thần mặt trời muốn Nasus được ban phước bởi nghi thức Thăng Hoa.

Renekton, giờ đã trở thành một chiến tướng vĩ đại, lao về kinh đô để ở bên anh trai.

Bệnh tình đã đến hồi nguy kịch, và Nasus chỉ còn da bọc xương.

Thịt đã tiêu biến, xương giòn như thủy tinh.

Ông yếu đến mức, khi ánh sáng vàng của đĩa mặt trời phủ xuống Đài Thăng Hoa, Nasus không thể leo lên bậc thang cuối cùng và bước vào đó.

Tình yêu của Renekton với anh trai mạnh hơn tất cả, ông mang Nasus lên đài.

Bỏ qua mọi lời phản đối của anh trai, ông sẵn sàng chấp nhận cái chết để cứu Nasus.

Tuy nhiên, Renekton không bị tiêu diệt như dự kiến.

Khi ánh sáng nhạt dần, hai Thể Thăng Hoa xuất hiện trên Shurima.

Cả hai anh em đều tỏ ra xứng đáng, và chính hoàng đế cũng quỳ xuống để cảm tạ thần linh.

Nasus giờ là một sinh vật khổng lồ đầu chó rừng, với sức mạnh vĩ đại và đôi mắt lấp lánh trí tuệ, trong khi Renekton biến thành một sinh vật đầy cơ bắp trông giống cá sấu.

Họ đạt đến vị trí của các Thể Thăng Hoa Shurima, và trở thành người bảo hộ cho nó.

Renekton luôn là một chiến binh mạnh mẽ, và giờ ông gần như bất khả chiến bại.

Nasus cũng được ban tặng sức mạnh vượt quá hiểu biết của người phàm.

Và món quà lớn nhất của Thăng Hoa – cuộc sống bất tử - cho phép ông có thời gian nghiên cứu và nghiền ngẫm.

Sau khi Shurima sụp đổ, nó cũng chính là lời nguyền đáng sợ nhất của ông.

Một phản ứng phụ của nghi thức khiến Nasus khó chịu là sự cuồng bạo ngày càng tăng trong người em trai.

Giữa lúc máu lửa nhất trong cuộc vây hãm Nashramae, thứ cuối cùng đã khiến thành phố này nằm dưới sự cai trị của Shurima, Nasus chứng kiến các chiến binh chiến thắng tàn sát mọi người họ gặp và thiêu rụi tất cả.

Renekton dẫn đầu cuộc thảm sát, và chính tay đốt cháy đại thư viện Nashramae, tiêu hủy vô số cuốn sách không thể thay thế trước khi Nasus có thể ngăn lại.

Hai anh em thân thiết đối đầu với nhau, đứng giữa trung tâm thành phố, giương cung bạt kiếm.

Dưới cái nhìn thất vọng của anh trai, cơn khát máu của Renekton tan biến, và ông quay người bước đi trong tủi hổ.

Nhiều thế kỷ sau, Nasus nỗ lực hết sức để học hỏi mọi thứ có thể, tìm kiếm các cổ vật và tri thức cổ xưa ở khắp nơi trên sa mạc.

Cuối cùng, ông đã khám phá ra Lăng mộ các Hoàng đế huyền thoại ẩn sâu dưới kinh đô Shurima.

Nasus và Renekton đều bị dụ đi chỗ khác khi Azir thực hiện nghi thức Thăng Hoa bất thành do sự phản bội của cố vấn thân tín, pháp sư Xerath.

Hai anh em quay lại nhanh hết mức có thể, nhưng dã quá trễ.

Azir băng hà, cùng với hầu hết cư dân trong thành phố.

Cuồng nộ và buồn đau dâng trào, Nasus cùng Renekton đánh lại thực thể năng lượng tà ác mà Xerath đã biến thành.

Không thể tiêu diệt Xerath, họ tìm cách phong ấn hắn trong một cái rương ma thuật, nhưng ngay cả nó cũng không đủ sức giữ vững.

Renekton, có lẽ tìm cách chuộc lại lỗi lầm ở Nashramae nhiều năm trước, đã túm lấy Xerath và lôi hắn vào trong Lăng mộ các Hoàng đế, cầu xin Nasus nhốt luôn cả hai trong đó.

Nasus từ chối và tuyệt vọng tìm cách khác, nhưng không hề có.

Trái tim trĩu nặng, ông đóng lăng mộ lại, để cả hai chìm trong bóng tối vĩnh hằng.

Đế chế Shurima sụp đổ.

Kinh đô của nó trở thành tàn tích, và đĩa mặt trời thần thánh rơi xuống khỏi bầu trời, bị ma thuật của Xerath hút hết sức mạnh.

Không còn nó, dòng nước thần thánh chảy quanh thành phố khô cạn, đem đến chết chóc và đói kém trên toàn Shurima.

Mang trên mình gánh nặng tội lỗi vì đã giam em trai trong bóng tối, Nasus đi lang thang khắp sa mạc với bóng ma quá khứ đồng hành.

Kẻ u sầu này đi qua từng thành phố chết của Shurima, nhìn chúng từ từ bị cát nuốt mất, than khóc cho đế chế và những cư dân đã mất.

Ông trở thành một kẻ lữ hành đơn độc mà người ta chỉ có thể thoáng thấy trước khi biến mất trong bão cát hoặc nắng mai.

Ít người tin vào câu chuyện đó, và Nasus dần biến thành truyền thuyết.

Nhiều thế kỷ trôi qua, và Nasus đã quên hết cuộc đời cùng mục đích cũ, cho đến lúc Lăng mộ các Hoàng đế đã bị chôn vùi được khai quật.

Khi phong ấn bị vỡ, ông biết Xerath đã tự do.

Nhiệt tình lại cháy lên trong lồng ngực, khi Shurima trỗi dậy từ lòng cát, Nasus đi qua sa mạc tiến về hướng thành phố mới tái sinh.

Dù ông biết mình sẽ lại phải đối đầu cùng Xerath, nhưng lần đầu tiên trong nhiều thiên niên kỷ, hy vọng đã trở lại với ông.

Không chỉ cho bình minh của một đế chế Shurima mới, mà còn để hội ngộ với em trai yêu quý của mình.

OUROBOROSOUROBOROS

Nasus đi trong đêm.

Ông không muốn bị ánh mặt trời chiếu vào.

Thằng nhóc đi ngay sau ông.

Nó đã ở đó bao lâu rồi?

Những kẻ phàm tục mới thoáng nhìn thấy ông đã bỏ chạy, tất cả trừ thằng nhóc ấy.

Cả hai cùng nhau đi qua Shurima.

Sự cô lập bao trùm lấy ý thức của Nasus.

Gió sa mạc gào thét quanh thân thể đói khát của họ.

"Nasus, nhìn kìa, phía trên biển cồn cát đó," đứa trẻ nói.

Những vì sao dẫn lối cả hai qua vùng đất khô cằn.

Con chó rừng đã cởi bỏ bộ giáp của Thể Thăng Hoa.

Những công trình bằng vàng đã bị quá khứ chôn vùi.

Giờ chỉ còn một kẻ ẩn dật mặt bộ áo rách rưới gãi gãi bộ lông trước khi chầm chậm ngẩng đầu quan sát bầu trời đêm.

"Người Thổi Sáo," Nasus nói, giọng ông trầm trầm.

"Mùa sẽ sớm đổi thôi."

Nasus đặt tay lên vai thằng nhóc và nhìn xuống khuôn mặt rám nắng của nó.

Ông nhìn thấy những đường nét mềm mại của dòng dõi Shurima, nay đã có chút uể oải sau một hành trình dài.

Từ khi nào lại đến lượt mi phải lo lắng?

Chúng ta sẽ sớm tìm cho mi một ngôi nhà.

Lang thang giữa những tàn tích của một đế chế đã sụp đổ không phải cuộc sống dành cho một đứa trẻ.

Đây là bản chất của vũ trụ này.

Những khoảnh khắc ngắn ngủi mở ra trong vòng đời vô tận.

Những triết lý đè nặng lên vai ông, nhưng đó chỉ là một viên đá nữa thêm vào đĩa cân tội lỗi ông tự đặt cho mình.

Quả thật, thằng nhóc sẽ không tránh khỏi bị thay đổi nếu Nasus cho phép nó đi theo.

Sự hối hận như một đám mây đen bủa vây quanh Nasus.

Đồng hành cùng đứa trẻ đã thỏa mãn một thứ gì đó sâu trong tim người anh hùng cổ xưa.

"Chúng ta có thể đến Tháp Thiên Văn trước bình minh.

Nhưng chúng ta sẽ phải leo lên đó," thằng nhóc nói.

****

Tòa tháp ở rất gần.

Nasus trèo lên vách núi, đứa bé ở ngay bên cạnh ông, linh hoạt bám vào những vết nứt trên bề mặt.

Chuyện gì sẽ xảy ra với đứa trẻ ngây thơ này nếu ta lùi bước trước cái chết?

Ý nghĩ đó khiến Nasus bối rối.

Sương mù cuộn quanh đỉnh vách núi, chúng luồn qua những tảng đá như những con đường mòn nhỏ xíu.

Thằng nhóc leo vội lên trên trước, Nasus theo sau.

Ở phía xa, có tiếng kim loại va vào đá, và trong tấm màn mờ ảo đó, Nasus nghe thấy một phương ngữ khá thân thuộc.

Nasus giật mình khỏi dòng suy tưởng.

Giếng nước tại Tháp Thiên Văn thỉnh thoảng cũng thu hút dân du mục, nhưng vào lúc xuân phân thế này thì chưa từng.

Thằng nhóc sợ hãi đứng im.

"Lửa ở đâu vậy?" nó hỏi.

Tiếng ngựa hí xuyên qua màn đêm.

"Ai đến vậy?"

đứa bé lại hỏi.

Những từ ngữ chìm vào đêm tối.

Lồng đèn chợt sáng lên, chiếu rọi một nhóm kỵ sĩ.

Lính đánh thuê.

Kẻ cướp.

Đôi mắt chó rừng mở to.

Ông thấy bảy tên.

Lưỡi đao cong vẫn nhét trong bao, nhưng cái nhìn từ đôi mắt nói lên rằng chúng đã được huấn luyện kỹ càng.

"Người gác đâu?"

Nasus hỏi.

"Ông và vợ đang ngủ rồi.

Đêm lạnh đã khiến họ nghỉ sớm," một kỵ sĩ đáp lại.

"Chó già, tên ta là Malouf," một kỵ sĩ khác nói.

"Chúng ta được Hoàng đế cử đến."

Nasus bước lên trước, cố che giấu sự giận dữ.

"Ông tìm kiếm tri thức?

Thế thì để ta nói cho.

Không có hoàng đế nào trong thời gian suy vong này."

Thằng nhóc cũng bước lên trước, vẻ thách thức.

Lũ sứ giả lùi xa khỏi cây đèn lồng.

Những cái bóng dài lộ vẻ đề phòng.

"Gửi thông điệp rồi đi đi," đứa bé nói.

Malouf xuống ngựa và bước lên trước.

Ông cho bàn tay chai sần vào trong áo và lấy ra một tấm bùa đen được nối vào một sợi xích dày.

Hình ảnh trên mặt kim loại gợi lên ký ức về ma thuật và hủy diệt trong tâm trí Nasus.

"Hoàng đế Xerath đưa ra đề nghị.

Chúng ta là bề tôi của người.

Người hoan nghênh ngươi đến kinh đô mới Nerimazeth."

Những lời của tên lính đánh thuê đập vào tai Nasus như búa đập vào thủy tinh.

Thằng nhóc quỳ xuống và nhặt lên một tảng đá.

"Chết đi!" nó hét lớn.

"Bắt nó!"

Malouf nói.

Đứa bé ném tảng đá theo một đường vòng cung hoàn hảo, đe dọa đập gãy xương tên đánh thuê nếu trúng phải.

"Renekton, không!"

Nasus gầm lên.

Đám kỵ sĩ từ bỏ vẻ hòa hiếu giả tạo của mình.

Nasus biết vợ chồng người gác đã chết rồi.

Xerath chỉ có thể đón mừng kẻ khác bằng thép lạnh.

Sự thật bắt đầu che phủ ảo giác.

Nasus với tay tới chỗ thằng nhóc.

Đứa trẻ tan ra thành những bóng đen ký ức tiêu biến dần trên mặt đất phủ ánh sao.

"Tạm biệt, người anh em," Nasus thì thầm.

Đám sứ giả của Xerath quay thành vòng, ngựa của chúng gõ móng và khịt mũi ầm ĩ.

Thể Thăng Hoa bị bao vây ba mặt.

Malouf không do dự, hắn rút đao ra và đâm vào sườn Nasus.

Cơn đau nhói lên trong cơ thể của nhà thông thái cổ đại.

Tên kỵ sĩ định rút vũ khí ra, nhưng không được.

Một bàn tay đầy vuốt đã nắm chặt lấy lưỡi đao, khiến nó chôn chặt trong da thịt của Thể Thăng Hoa.

"Các ngươi nên để những bóng ma của ta giải quyết ta thì hơn," Nasus nói.

Nasus giằng lấy thanh đao khỏi tay Malouf, bẻ gãy những ngón tay của hắn.

Vị bán thần lao bổ vào kẻ tấn công.

Malouf khụy xuống trước sức nặng của con chó rừng khổng lồ.

Nasus nhảy đến tên tiếp theo, lôi hắn xuống ngựa và hạ gục ông chỉ trong hai cú đánh.

Con ngựa bỏ chạy vào trong sa mạc.

"Hắn điên lên rồi!" một tên kỵ sĩ kêu lên.

"Không lâu nữa đâu," Nasus vừa tiến lại gần tên thủ lĩnh vừa nói.

Một mùi hương kỳ lạ ngập tràn không khí.

Hoa chết xoáy vòng theo những sợi chỉ màu oải hương sau lưng ông.

Malouf nằm co quắp trên nền đất, người đẫm mô hôi.

Hoảng loạn bao trùm khắp đám lính đánh thuê còn lại.

Chúng cố gắng kiểm soát đám thú cưỡi để có thể chạy trốn.

Thi thể của Malouf bị bỏ mặc đó trên nền cát.

Nasus quay sang hướng Đông về phía tàn tích của Nerimazeth.

"Bảo 'hoàng đế' của ngươi vòng đời của ông sắp chấm dứt rồi."
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Nami


Là một vastaya trẻ ương ngạnh nơi đại dương, Nami sử dụng cây quyền trượng Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều thần bí để thay đổi thủy triều và bảo vệ những người dân Marai của cô ta khỏi nguy hiểm.

Là người đầu tiên trong giống loài của mình rời bỏ đại dương và liều mình tiến vào đất liền, Nami đối đầu với những khó khăn không thể tưởng tượng được bằng sự can đảm, lòng quyết tâm và một tinh thần hăng hái.

Trong vùng biển phía tay dải núi Targon có một bộ tộc người Vastaya được biết đến với cái tên Marai.

Từ thời xa xưa, những sinh vật có hình dáng tiên cá này đã phát hiện ra một một khe nứt sâu thẳm trong lòng đại dương.

Khe nứt đó chứa đựng những điều khủng khiếp, một bóng tối đáng sợ đang muốn săn tìm và nuốt chửng mọi dạng sống trên thế giới.

Ở trung tâm ngôi làng, người Marai đặt một hòn đá phát sáng được biết đến với cái tên đá mặt trăng, người ta tương truyền rằng nó đã được hấp thụ phép thuật tinh tú từ thiên đường.

Ánh sáng siêu nhiên thường trực của nó bảo vệ người Marai khỏi những con quái vật bò ra từ đáy vực sâu.

Nhưng sau mỗi vài trăm năm, ánh sáng từ đá mặt trăng sẽ bắt đầu nhạt dần.

Vào những lúc đó, bộ tộc sẽ chọn ra người chiến binh mạnh mẽ nhất của họ và ban cho người đó danh hiệu Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều.

Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều phải lặn xuống bóng tối lạnh như băng của khe nứt, sống sót trước nỗi kinh hoàng bên trong nó và tìm lại viên ngọc trai vực thẳm.

Nếu thành công, Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều sẽ trở lại bờ biển nơi một người du mục tỏa sáng đến từ đỉnh núi Targon đứng đợi sẵn, với một viên đá mặt trăng để đổi với viên ngọc trai.

Đó là một nghi thức gian khổ nắm giữ vận mệnh của rất nhiều người trong tay nó, nhưng sự trao đổi này đã giữ cho các sinh vật bóng tối luôn bị kìm hãm.

Trong quá khứ, người Marai đã đưa một quân đoàn gồm những chiến binh mạnh mẽ nhất của họ xuống để lấy viên ngọc trai, nhưng họ đã học được rằng họ càng đưa nhiều lực lượng thì chỉ làm những con quái vật mạnh mẽ thêm mà thôi, bởi chúng hấp thụ các nguồn năng lượng sống.

Trong khi một quan đoàn dễ dàng bị hủy diệt bởi những thứ ghê tởm phía dưới, một người duy nhất – được trang bị bởi cây quyền trượng huyền thoại của người Marai với khả năng kiểm soát thủy triều – có khả năng lẩn tránh sự nguy hiểm đến từ bóng tối đủ lâu để trốn thoát với viên ngọc trai.

Nami luôn muốn trở thành một Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều, nhưng cô ta lại quá trẻ và bốc đồng.

Là một chiến binh mạnh mẽ, cô luôn được biết đến bởi người Marai bởi sự cứng đầu trong các quyết tâm, thứ thường luôn đẩy cô ta đến rắc rối.

Trong thời niên thiếu của Nami, đá mặt trăng lại một lần nữa trở nên nhạt dần.

Nami tham gia một cuộc thử nghiệm nhằm tuyển chọn ra Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều.

Nhưng vì tính cách bốc đồng của mình, các trưởng lão đã chọn Rasha, một chiến binh thận trọng được biết đến bởi sự bình tĩnh trong chiến trận, để trở thành Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều của họ.

Rasha lặn vào trong bóng tối sâu thẳm của thủy vực.

Một tuần trôi qua, rồi một tuần nữa.

Một tháng tròn đã trôi qua từ khi người Marai đợi Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều của họ trở về, nhưng vẫn chưa có bất kì dấu hiệu nào của Rasha.

Chưa từng có một Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều nào thất bại trong việc trở về cả.

Những trưởng lão đợi và bắt đầu cãi vã khi ánh sáng từ đá mặt trăng trở nên mờ nhạt, nhưng Nami biết rằng MỘT AI ĐÓ sẽ phải lấy lại danh hiệu Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều, nếu không thì mọi thứ sẽ kết thúc.

Nó có thể là chính cô ta.

Nami nắm lấy cây quyền trượng của mẹ cô và lặn xuống thủy vực.

Sau vài ngày, cô đã trợ lại với viên ngọc, cây quyền trượng của Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều, và một nỗi kinh hoàng lẩn khuất trong mắt của cô.

Dù rất giận dữ trước hành động láo xược này, những trưởng lão dù sao cũng phải công nhận lòng dũng cảm của Nami, và chính thức ban danh hiệu Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều cho cô.

Nami nổi lên mặt nước và bơi nhanh về phía bờ biển để gặp người du mục.

Tuy nhiên, người giữ hòn đá lại chẳng thấy đâu.

Thay vào đó, cô bắt gặp một người phụ nữ già đang đứng đợi trên bờ biển.

Người phụ nữ, người mà ông của bà từng chứng kiến lần trao đổi cuối cùng với Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều, giải thích rằng chẳng còn viên đá mặt trăng nào nữa.

Hiện Thần của Mặt Trăng là thực thể duy nhất có thể tạo ra đá mặt trăng, nhưng bà ta đã rời khỏi Targon.

Nami không muốn chấp nhận sự thật này.

Cô thề sẽ tìm được Hiện Thần và lấy đá mặt trăng về.

Sự tồn vong của đồng loại cô phụ thuộc vào nó.

Sử dụng sức mạnh của quyền trượng Kẻ Hiệu Triệu Thủy Triều huyền thoại để tạo ra một cơn sóng vĩnh cửu dưới vây đuôi của mình, Nami tiến lên mặt đất và tiếp tục nhiệm vụ của mình

Với sự quyết tâm cao độ, Nàng Tiên Cá bơi vào một thế giới mới.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Morgana


Có thể là định mệnh, nhưng cũng có thể là ngẫu nhiên, Morgana và người chị gái của cô đã được sinh ra trong một thế giới đầy xung đột.

Chiến Tranh Cổ Ngữ tàn khốc đã lan tràn khắp vùng Valoran lẫn Shurima, và dường như nhăm nhe nhấn chìm đỉnh núi Targon xa xôi.

Cha mẹ của Morgana, Mihira và Kilam, khi nghe về nguồn sức mạnh thần thánh nơi đỉnh ngọn núi vĩ đại—đã không còn lựa chọn nào khác ngoài tham gia vào một chuyến hành trình đằng đẵng và gian khổ, với hi vọng cứu rỗi bộ tộc của mình.

Dù phát hiện ra rằng Mihira đang mang thai, họ vẫn không lùi bước.

Và cuối cùng, khi Runeterra chạm đến thiên giới, Kilam kinh ngạc và sửng sốt khi Mihira được chọn để làm vật chủ cho Thượng Nhân Công Lý.

Họ quay về không chỉ với sự cứu rỗi mà họ đã kiếm tìm, mà còn là một cặp song sinh—Morgana và Kayle.

Dù vậy, quyền năng thượng giới trong Mihira bắt đầu thay đổi con người phàm trần cũng như tình yêu thương của bà.

Bà thường phó mặc hai đứa con gái cho người cha, và rời đi để đáp lại tiếng gọi của chiến trận.

Trong nhiều tháng, sự nghi hoặc dần gặm nhấm Kilam.

Trận chiến đang khốc liệt, và người vợ dấu yêu của ông đang dần mất đi.

Lo sợ cho sự an toàn của hai đứa bé, ông đợi Mihira rời đi một lần nữa, và rồi bỏ chạy khỏi Targon cùng bọn trẻ.

Dù điểm đến của họ lúc ấy chưa hề có một cái tên, nhưng sau này nó đã trở thành một vùng đất ẩn cư, khỏi ma thuật và chiến tranh: vương quốc Demacia.

Hai đứa trẻ dần lớn lên, dần khác biệt với nhau như ngày và đêm vậy.

Khi Kayle dốc tâm nghiên cứu về luật lệ dành cho vùng đất này, cô gái Morgana với mái tóc đen tuyền dần cảm thấy khó chịu với thái độ kì thị những người mới đến.

Bản thân cũng là một kẻ tị nạn, Morgana đã lang thang khắp vùng hoang dã, trò chuyện với các pháp sư nổi loạn, hay những kẻ bị trục xuất bởi mối nguy hiểm mà họ có thể mang lại.

Trong nhà, cô cũng dần cảm thấy trái tim tan vỡ của cha mình bởi việc rời bỏ Miriha, và cảm thấy căm phẫn mẹ mình vì đã gây ra nỗi đau đó.

Nỗi sợ của Morgana về việc cô và Kayle vẫn mang trong mình một phần quyền năng tàn dư của các thượng nhân đã được xác nhận, khi một lưỡi kiếm khổng lồ được bao bọc bởi bóng tối và ngọn lửa tinh tú rơi xuống từ nơi thượng giới.

Khi nó đâm toạc xuống mặt đất, tách ra làm hai, những đôi cánh lông vũ bừng nở trên vai các cô gái.

Cha họ đã rơi nước mắt khi mỗi người trong họ nhặt một nửa thứ vũ khí lên, và ông bỏ đi ngay cả khi Morgana quay lại và muốn an ủi.

Trong khi Kayle chấp nhận danh xưng mới của họ, lập nên một hội phán xử để thực thi pháp luật, Morgana lại từ chối quyền năng của bản thân... cho đến một đêm khi vùng đất của họ bị cướp phá.

Kilam bị bao vây khi trận chiến lan tràn.

Trong lúc đó, Morgana đã lao đến, che chở cho ông, và đốt cháy những kẻ tấn công thành tro bụi.

Cùng nhau, hai chị em đã cứu vô số mạng người, và được tôn vinh là những Đôi Cánh Giám Hộ của Demacia.

Nhưng khi Kayle ngày càng cứng rắn theo đuổi lý tưởng của mình, Morgana lại càng van nài, mong muốn cứu rỗi những kẻ biết ăn năn với sai lầm của bản thân.

Dù giữa hai chị em, và những tín đồ của họ đã có một giao kèo—nhưng nó thực sự chẳng hề dễ dàng gì, và cũng chẳng kéo dài được lâu.

Người học việc tận tâm của Kayle, Ronas, tự quyết định đến bắt giữ Morgana.

Trong lúc bảo vệ những kẻ lầm lỗi dưới quyền của mình, cô đã trói buộc gã ta bằng ngọn lửa hắc ám, cho đến khi gã ngã gục xuống sàn và chết.

Ngọn lửa thiêng rực cháy phía trên thành phố, khi Kayle thề rằng sẽ đưa kẻ giết hại Ronas ra ánh sáng, và Morgana đã đối mặt với cô nơi bầu trời.

Họ giơ kiếm lên, ánh sáng chói lòa đối chọi với bóng tối rực lửa để rồi giáng xuống những công trình bên dưới.

Chắc chắn rồi một trong hai cũng sẽ giành được chiến thắng... nhưng Morgana đã buông tay khi cô nghe thấy tiếng khóc than của cha mình.

Kilam nằm giữa đống đổ nát, với những vết thương chí mạng.

Kêu lên trong đau đớn, Morgana ném một nửa thanh kiếm của mẹ mình về phía Kayle, và lao về phía mặt đất như một ngôi sao băng.

Cô ôm chầm lấy cha mình, nguyền rủa thứ quyền năng kế thừa đã gây ra sự hủy diệt xung quanh.

Kayle hạ cánh, sững sờ, và Morgana hỏi cô ta rằng liệu Kilam có nằm trong số những phàm nhân bị trừng phạt không, bởi ông đã đưa họ rời xa khỏi mẹ.

Kayle không trả lời, cô chỉ vút bay về phía thiên giới, chẳng hề ngoảnh đầu nhìn.

Đôi cánh của Morgana trở thành lời nhắc nhở vĩnh hằng về nỗi đau trong cô.

Cô muốn cắt đứt nó khỏi da thịt của mình, nhưng chẳng có lưỡi kiếm nào đủ sức để làm điều đó.

Thay vào đó, cô trói buộc chúng lại với những sợi xích sắt đá, và chọn con đường nơi thế giới phàm tục.

Trong nhiều thế kỷ sau, câu chuyện của cô đã trở thành truyền thuyết, và cái tên Morgana đã chìm sâu vào dĩ vãng.

Tận ngày nay, người dân Demacia vẫn tôn sùng "Đôi Cánh Giám Hộ", nhưng họ chỉ nhớ đến vinh quang và sự thật của người chị, trong khi quyền năng đen tối, và niềm tin vào sự chuộc lỗi đến từ cá nhân của Morgana đã trở thành truyền thuyết bí ẩn về "Kẻ Che Phủ".

Dù vậy, cô vẫn từ chối tất cả những lời thỉnh cầu giúp đỡ.

Cay đắng, bị phản bội, cô giấu mình bên trong bóng tối nơi vương quốc, dù biết rằng một ngày nào đó ánh sáng của Kayle sẽ quay trở lại Runeterra, và tất cả sẽ phải chịu sự phán xét của cô ta.

Khi ma thuật dần trỗi dậy, Morgana hiểu rằng buổi hoàng hôn đó đang ngày một buông xuống họ.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Master Yi


Ở tỉnh Bahrl miền trung Ionia, có một khu dân cư biệt lập trên núi với vẻ đẹp thanh bình.

Tại đây, trong làng Wuju, cậu bé Yi vừa trưởng thành vừa học cách sử dụng kiếm, theo đuổi giấc mơ mà sau này sẽ biến thành thảm kịch.

Như hầu hết đứa trẻ khác, cậu ngưỡng mộ những ai mặc áo choàng lụa, tay cầm kiếm, tên tuổi được lưu vào những bài thơ.

Cha mẹ cậu là thợ rèn, và Yi gây ấn tượng mạnh với những chiến binh thường ghé qua xưởng.

Cậu dành buổi sáng trong vườn tập luyện cùng mẹ, và buổi tối bên ánh nến đọc thơ cùng cha.

Đến lúc Yi được các sư phụ Wuju thu nhận, cha mẹ cậu không thể tự hào hơn.

Luyện tập bằng tài năng và kỷ luật, cậu đã vượt khỏi mọi kỳ vọng.

Rất nhanh, cả làng đều biết đến "Sư Phụ Trẻ" Yi.

Dẫu vậy, anh chàng khiêm nhường này vẫn thắc mắc về phần còn lại của Ionia.

Từ trên đỉnh những ngôi chùa cao ngất, anh nhìn thấy những thị trấn chưa ai từng nhắc tới, nhưng khi anh định xuống núi với thanh kiếm trên tay, các thầy đều cấm đoán.

Wuju được thành lập bởi những người tin rằng kiếm thuật của họ quá quý giá để chia sẻ, quá thiêng liêng để đổ máu—nên suốt nhiều thế kỷ, nó đơn độc phát triển, không để kẻ ngoại lai nào biết đến bản chất thật sự của mình.

Tất cả thay đổi vào ngày Yi thấy khói cuồn cuộn bốc lên từ thị trấn đằng xa.

Các chiến đội Noxus đã xâm lăng từ phía bờ biển, chinh phạt hết khu dân cư này đến khu dân cư khác trong làn sóng đỏ máu.

Chọn người dân Ionia thay vì truyền thống Wuju, Yi đã đi xuống giúp bảo vệ Vùng Đất Đầu Tiên.

Trước bao con mắt kinh ngạc, anh hóa thành một bóng mờ quét sạch tiền tuyến, đánh đuổi kẻ địch bằng thứ kiếm pháp lóa mắt vô tiền khoáng hậu.

Tin đồn về chàng trai có thể chống cả đội quân lan xa như sương mù trên núi.

Được lòng can đảm của anh thúc đẩy, các môn đồ khác cũng nhập trận, và họ cùng nhau đi đến Navori, nơi đại chiến đang đến hồi máu lửa.

Các chỉ huy Noxus coi Wuju là mối họa khôn lường.

Chúng thăm dò nguồn gốc của các chiến binh tinh nhuệ này, và quyết định tấn công quê nhà họ không thương tiếc.

Chỉ trong một đêm, cả ngôi làng bị phá hủy, con người và văn hóa cùng biến mất trong ngọn lửa hóa học mà không thứ sắt thép nào ngăn nổi.

Khi chiến tranh kết thúc, Yi là môn đồ duy nhất sống sót trở về chỉ để nhìn thấy một đống tro tàn.

Ma thuật của vùng đất đã bị vấy bẩn, và những người anh từng yêu mến đều không còn.

Ôm cõi lòng đã chết, Yi trở thành nạn nhân cuối cùng của cuộc tấn công.

Không còn đệ tử Wuju nào nữa, giờ anh nhận ra cái danh sư phụ chỉ có mình mình mang.

Đau buồn, anh ẩn dật, khổ luyện để chôn vùi cảm giác tội lỗi, nhưng tri thức của những sư phụ đã mất dường như đang tàn lụi dần theo thời gian.

Anh bắt đầu nghi ngờ liệu một người có thể bảo tồn cả một di sản đồ sộ này không... cho đến khi anh bắt gặp một cá thể không ngờ đến nhất.

Một vastaya giống khỉ đầy tò mò đã thách đấu tay đôi với anh.

Yi miễn cưỡng đáp ứng yêu cầu của nó và dễ dàng giành chiến thắng.

Nhưng gã vastaya không chịu bỏ cuộc, nó quay lại hết ngày này đến ngày khác với những chiêu thức tinh vi hơn buộc Yi không ngừng nâng cao kiếm pháp.

Lần đầu tiên sau nhiều năm, Yi lại cảm nhận được tinh thần Wuju.

Cả hai giao chiến nhiều tuần lễ, đến khi kẻ lạ mặt với đầy vết bầm tím quỳ xuống đất giới thiệu mình là Kong của tộc Shimon.

Nó khẩn cầu Yi dạy dỗ, và Yi thấy bên trong tay võ sĩ liều lĩnh mà kiên quyết này sự khởi đầu của một môn đồ.

Khi chỉ dạy, Yi tìm lại được mục đích.

Anh sẽ truyền lại đạo của Wuju, và tặng cho học trò của mình một cây gậy được phù phép cùng một danh hiệu minh chứng cho lời thề của mình—kể từ hôm đó, Kong được biết đến với cái tên Ngộ Không.

Giờ họ cùng nhau du hành trên Vùng Đất Đầu Tiên trong lúc Yi kiếm tìm cách vinh danh di sản của quê nhà đã mất, để anh được xứng với cái chữ "sư phụ" trong tên.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Tristana


Sự vĩ đại không hề bị bó buộc bởi hình dáng hay kích cỡ, và tay pháo thủ yordle tí hon này là một minh chứng rất rõ ràng cho điều đó.

Trong một thế giới sặc mùi thuốc súng, Tristana chẳng bao giờ lùi bước trước các thách thức.

Cô đại diện cho sự chuẩn mực của quân nhân, lòng quả cảm kiên cường, và sự lạc quan vô hạn.

Đối với Tris và khẩu súng của mình, Boomer, mỗi nhiệm vụ lại là một cơ hội để chứng tỏ rằng anh hùng thật sự tồn tại.
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Teemo


Teemo là một huyền thoại trong số những anh chị em đồng tộc của mình ở thành phố Bandle.

Nhưng với những ai quan tâm, dường như có điều gì đó hơi bất ổn một chút nơi cậu.

Dẫu Teemo vẫn trân trọng mối quan hệ với những yordle khác, cậu vẫn thích được giao và thực hiện các nhiệm vụ độc lập trong sự nghiệp bảo vệ thành phố Bandle hơn.

Mặc dù có một tính cách nhân hậu, nhưng bất cứ khi nào giao tranh nổ ra, có một điều gì đó thay đổi bên trong Teemo khiến cho cậu không mảy may bận tâm về những sinh mạng cậu lấy đi trên đường làm nhiệm vụ.

Ngay từ lúc còn là lính tập sự, các sĩ quan huấn luyện và huấn luyện viên khác đã cảm nhận được sự đặc biệt của Teemo khi bình thường cậu là một người thân thiện hòa đồng, nhưng một khi tập huấn bắt đầu, cậu nhanh chóng trở nên cực kỳ nghiêm túc và nguy hiểm đến chết người.

Tài năng nổi trội của Teemo nhanh chóng đưa cậu đến với lực lượng Trinh Sát Mẫu Hạm, một trong những Lực Lượng Đặc Nhiệm tiêu biểu nhất của Thành phố Bandle bên cạnh đội Biệt Kích Megling.

Dẫu đại đa số người tộc yordle không giỏi lắm trong việc do thám độc lập, Teemo lại thể hiện tài năng vượt trội của mình về mặt này.

Với thành tích bảo vệ thành phố Bandle một cách dễ dàng khỏi bọn xâm nhập đã khiến cậu trở thành một trong những yordle nguy hiểm nhất, mặc dù vậy bạn sẽ không thể nào cảm thấy điều đó khi cùng cậu uống rượu mật ong trong quán rượu ưa thích của mình.

Thành phố Bandle đã chọn Teemo làm vị tướng đầu tiên đại diện cho họ ở Liên Minh, và cậu nhận ngay nhiệm vụ một cách sung sướng như cá gặp nước.

Vũ khí đặc trưng của cậu - phi tiêu - sử dụng một thứ chất độc được cậu thu thập từ cánh rừng nguyên sinh Kumungu.

Để phần nào khuây khỏa khỏi sự cô đơn trong các nhiệm vụ, gần đây Teemo đã lân la làm quen với Tristana, một vị tướng ở Liên Minh và cũng là một thành viên của Lực Lượng Đặc Nhiệm thành phố Bandle.

Mối quan hệ bạn bè này giữa hai người đồng tộc nhanh chóng được các phương tiện truyền thông ở Valoran thêu dệt nên thành các câu chuyện vô cùng lãng mạn.

Dù sao đi chăng nữa, Teemo vẫn là một tướng được lòng rất nhiều người ở Liên Minh Huyền Thoại, và chớ có dại trông mặt mà bắt hình dong với cậu ta.

''Teemo đứng giữa ranh giới của một người đồng hương thân thiện và một sát thủ máu lạnh, nhưng sẽ chẳng ai có thể thay thế được vị trí một người bạn của cậu ấy trong tôi.''

-- Tristana
 
Tiểu Sử Của Các Tướng Lmht
Tryndamere


Từ khi có mặt trên thế giới này, Tryndamere đã phải chiến đấu để sinh tồn trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, bởi băng tuyết trên sườn núi nơi bộ tộc của gã sinh sống dường như chẳng bao giờ tan chảy.

Dù tôn thờ tất cả các vị cựu thần Freljord, và cũng là một phần của Tín Ngưỡng Ba Chị Em, nhưng kẻ mà họ thực sự thờ phụng lại là một thực thể thần thánh thường gieo rắc sự tàn phá lên vùng lãnh nguyên—một con quái vật với cặp ngà, khổng lồ và bất diệt.

Bởi nguyên liệu cần thiết để làm nên những bộ chiến giáp là vô cùng tốn kém, bộ tộc đã quyết định dồn tài nguyên để rèn nên những thanh cự kiếm khổng lồ, lấy ý tưởng từ chiếc ngà dài của vị thần ấy.

Sức bền và khả năng chiến đấu của bộ tộc Tryndamere đã trở thành một huyền thoại.

Họ có thể chống trả những cuộc tấn công từ các bộ tộc hùng mạnh nhất, hạ gục những con ác thú hung hãn nhất vùng sơn cước, hay thậm chí đẩy lùi bước tiến của quân đoàn Noxus từ phía nam.

Khi lớn lên, Tryndamere cũng trở thành một chiến binh cao ngạo và vô cùng mạnh mẽ, nhưng sức mạnh của gã chỉ thật sự bị thử thách trong một đêm giông bão giữa mùa đông tàn khốc.

Một cơn bão tuyết dị thường quét qua họ từ phía đông, mang đến một bóng đen giá lạnh, một hình hài khủng khiếp, với cặp sừng khổng lồ phản chiếu dưới ánh trăng tròn.

Một số người trong bộ tộc lập tức quy phục, tin rằng vị thần mà họ tôn thờ đã trở lại.

Thực thể này, đúng là đang sở hữu một nguồn sức mạnh cổ đại, nhưng hắn không hề là cư dân của Freljord... và những kẻ cúi đầu quy phục là những người đầu tiên bỏ mạng trước hắn.

Tryndamere quan sát trong nỗi kinh hoàng.

Khi trông thấy thanh quỷ kiếm tàn độc của kẻ thủ ác, gã có thể cảm nhận được sự hung hãn điên cuồng đang trỗi dậy trong tâm trí mình.

Bằng máu huyết đang sục sôi, hay một cơn điên dại nào đó, Trydamere giơ cao lưỡi kiếm của mình và cất lên một tiếng gầm thách thức.

Tên ác ma ném phăng gã đi, chẳng khác nào thứ giòi bọ.

Tryndamere nằm giữa những xác chết, trên nền tuyết đen thẫm bởi máu người vấy lên.

Khi tên ác ma tiến đến gần và lên tiếng, gã đã nghĩ rằng thời khắc đó sẽ là hơi thở cuối cùng của mình.

Tryndamere cố lắng nghe những tiếng thì thầm kỳ lạ, cổ xưa của hắn, nhưng chút hơi tàn sót lại không cho phép gã làm điều đó, và thứ duy nhất đọng lại, ám ảnh trong tâm trí gã chiến binh trẻ tuổi chỉ là tiếng cười man rợ của con quái vật hắc ám.

Nhưng Tryndamere không bỏ mạng trong đêm đó.

Gã được tái sinh bởi những cơn điên dại mà gã chưa từng biết đến trước đây.

Gã nhìn về đường chân trời nơi hướng đông, quyết tâm đòi lại không chỉ món nợ tuyệt diệt của bộ tộc, mà còn là danh dự của bản thân trên chiến trường.

Tuy nhiên, trả thù không phải là điều mà gã có thể làm ngay lúc này.

Vẫn còn những người khác sống sót, nhưng sẽ không được quá lâu nếu như Tryndamere không tìm cho họ một chốn nương thân.

Hướng nam là nơi bọn Noxus đóng quân, người Thủ Vệ Băng Giá đang trấn giữ vùng phương bắc, còn thực thể hắc ám kia đã quay về phía đông.

Ở hướng tây, người ta đồn rằng những bộ tộc đang liên minh với nhau dưới ngọn cờ của một người được cho là tái sinh của Avarosa—trước đây, có lẽ Tryndamere sẽ ngay lập tức phớt lờ lời đồn đại hoang đường này, nhưng lúc này thì gã hiểu rằng đó là lựa chọn duy nhất còn sót lại dành cho họ.

Tryndamere cùng đoàn người của gã lần mò đến thung lũng, chẳng khác gì những kẻ hành khất.

Gã chiến binh trẻ quyết tâm chứng tỏ sự xứng đáng của bộ tộc mình, mong giúp họ nhận được quyền bảo hộ từ người lãnh đạo của bộ tộc Hậu Nhân Avarosa, rồi quay về nung nấu ý định trả thù của riêng mình.

Cầm trong tay thanh cự kiếm khổng lồ, gã làm điều duy nhất mình biết, thách thức những chiến binh khác trong những trận chiến tay đôi.

Với hình ảnh thực thể hắc ám và điệu cười man rợ của hắn lẩn quẩn trong tâm trí, Tryndamere nhanh chóng đánh bại bất kỳ ai dám đối mặt với gã.

Sự điên cuồng của gã là một điều vô cùng kỳ dị đối với những Hậu Nhân Avarosa.

Những người chiến binh phương bắc còn phát hiện ra khả năng hồi phục nhanh chóng giữa những trận chiến của gã—nhưng khác với những Băng Tộc mà họ biết, mỗi khi Tryndamere càng điên dại thì cơ thể gã lại hồi phục càng nhanh.

Nhiều người đã nghi ngờ rằng gã cùng bộ tộc của mình đã sử dụng một loại tà thuật kì quái nào đó, thế nên kế hoạch tìm kiếm sự xứng đáng của Tryndamere giờ lại càng khiến bộ tộc của gã khó được chấp nhận hơn.

Nhưng không phải mọi người trong tộc Hậu Nhân Avarosa đều quay lưng với gã.

Chiến mẫu của họ, Ashe, đang tìm cách để khẳng định vị thế của mình bằng một cuộc hôn nhân chính trị... với một kẻ có thể giúp cô ta đối đầu với mọi thế lực thách thức ngai báu của mình.

Nhìn thấy cơ hội nơi kẻ man tộc đầy nam tính này, Ashe đề nghị việc sẽ thu nhận bộ tộc của gã vào Hậu Nhân Avarosan, nếu Tryndamere chấp nhận trở thành huyết thệ đầu tiên và cũng là duy nhất của cô.

Trong thời gian ở bên cạnh Ashe, dần dần, gã bắt đầu có niềm tin vào lời đồn đại của mọi người—rằng cô thực sự là tái sinh của chính Avarosa.

Sự nóng nảy của gã dần bị khuất phục bởi tài lãnh đạo chín chắn của Ashe, và một tình yêu chân thành nảy nở giữa họ.

Dù vậy, khi đã trở thành người chiến binh mạnh mẽ nhất trong tay Ashe, tương lai của Tryndamere vẫn là một màn sương mù mịt.

Vị bá vương man di có thể cảm nhận được chiến tranh đang đến rất gần từ phía chân trời Freljord, nhưng gã vẫn thèm khát được tự tay trả mối thù cho cá nhân mình, và cũng đã bắt đầu nghĩ về một tương lai thiếu vắng vị nữ hoàng của mình bên cạnh...
 
Back
Top Dưới