Khác Tiếng Còi Lúc Nửa Đêm

Xin chào bạn!

Nếu đây là lần đầu tiên bạn ghé thăm diễn đàn, vui lòng bạn đăng ký tài khoản để có thể sử dụng đầy đủ chức năng diễn đàn và tham gia thảo luận, trò chuyện cùng với cac thành viên khác.

Đăng ký!

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
348,768
Phản ứng
0
VNĐ
44,735
406404383-256-k11717.jpg

Tiếng Còi Lúc Nửa Đêm
Tác giả: _HuyetNguyet_
Thể loại: Huyền ảo
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Một điều tra viên trẻ tuổi của Tổ chức, một nữ trưởng tàu nghiêm nghị, và một nghệ sĩ sáo bị ràng buộc bởi những truyền thuyết cổ xưa, cuộc đời của họ giao nhau bởi sự tình cờ, và bởi cả định mệnh, trên những đường ray phủ đầy tuyết trắng.

Trước khi bình minh ló rạng, mọi bí mật sẽ được chôn vùi tại nơi đây.



story​
 
Có thể bạn cũng thích !
  • Tiếng súng trên đường tàu
  • Luyện Tiếng Đức Mỗi Ngày
  • Tiếng Còi Lúc Nửa Đêm
    01. Thông Báo Hành Trình


    Chuyến tàu sẽ khởi hành đúng giờ theo kế hoạch, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.

    Xin vui lòng chuẩn bị sẵn vé để làm thủ tục lên tàu.

    ── .✦

    Đây không phải là một chuyến tàu bình thường.

    Từ Istanbul đến Vienna, mỗi vùng đất mà nó đi qua vẫn còn văng vẳng tiếng súng nổ và bom đạn.

    Trước chiến tranh, nó là biểu tượng của sự xa hoa.

    Còn bây giờ, nó là con thuyền cứu nạn, là cách duy nhất để chạy trốn cái chết, và ai nấy đều tranh nhau một tấm vé.

    Họ không hề biết rằng, khi đêm xuống và con tàu dừng lại, cái chết cũng bước lên theo.

    Trong một đêm như thế, một nhóm hành khách bị đánh thức bởi tiếng khóc.

    Họ lần theo âm thanh ấy.

    Tiếng khóc dần biến thành tiếng nức nở, rồi từ nức nở thành tiếng gào thét, cho đến khi họ chạm tới nó—

    Một cánh cửa vốn không hề tồn tại trước đó.

    Và ở nơi ấy, trong một toa tàu chưa từng có, tại một chỗ lẽ ra không nên tồn tại, những đôi mắt đỏ như máu chớp lên trong bóng tối.

    Chưa kịp thét lên một tiếng, họ đã bị kéo tuột vào màn đêm, bị nguyền rủa phải hòa vào khúc bi ca của những kẻ chết và đang chết.

    Khi đêm buông xuống và những tia sáng cuối cùng chịu khuất phục trước bóng tối, tiếng kêu gào của họ dần tắt lịm…

    Và máu của những hành khách đáng thương ấy, ngọt ngào và còn ấm, chảy ròng ròng vào cổ họng của lũ quái vật mắt đỏ.

    Chỉ đến khi giọt máu cuối cùng bị nuốt trọn, nữ tiếp viên tàu mới xuất hiện.

    Cô bước đi giữa những mảnh thịt bị xé nát, đếm từng hành khách, giống như một quản gia đang kiểm tra bãi hỗn độn còn sót lại sau bữa tiệc của chủ nhân mình.

    “…231, 232.

    Nghi thức đã hoàn tất, và chuyến hành trình này cũng đã kết thúc.”

    “Chúng tôi hy vọng quý khách đã có một chuyến đi dễ chịu, và mong sớm được gặp lại quý khách trên chuyến tàu…”

    “‘Danube Dawn’!”

    Nhà Ga

    Cậu bé đội mũ: “Danube Dawn”…

    Cậu bé lẩm bẩm lại những từ ấy lần cuối, rồi khép cuốn sổ tay, trao trả cho người phụ nữ ngồi bên cạnh.

    Cậu bé đội mũ: Ha!

    Từ khi chiến tranh bắt đầu, tôi chưa đọc được câu chuyện ma cà rồng nào ra hồn cả.

    Cảm ơn cô nhiều lắm!

    ???: Chỉ là một trong số rất nhiều câu chuyện trong bộ sưu tập của tôi thôi.

    Có lẽ cũng đủ thú vị nhỉ?

    Cậu bé đội mũ: Có lẽ sao?!

    Hay tuyệt vời ấy chứ!

    Mà cô biết không, chuyến tàu sắp vào ga cũng tên là “Danube Dawn” đấy!

    Ha ha.

    Vậy thì chính là con tàu đó rồi, phải không?

    Căn cứ bí mật của lũ ma cà rồng!

    ???: Ha, cái ngây ngô của tuổi trẻ.

    Chưa phân biệt nổi đâu là hư cấu, đâu là thực tại.

    Cậu bé đội mũ: Nhưng đâu phải những câu chuyện ấy tự nhiên mà có.

    Tôi đã nghe rất nhiều chuyện kiểu vậy, những chuyện thật sự đã xảy ra.

    Ít nhất thì tôi nghĩ thế.

    Cô thấy sao?

    Cậu chớp đôi mắt chìm trong bóng râm, rồi kéo vành mũ thấp xuống.

    ???: Tôi nghĩ thế nào không quan trọng.

    Tôi chỉ viết lại những gì mình nhìn thấy, và tôi đang nhìn thấy ở cậu một câu chuyện đầy hấp dẫn.

    Cho tôi biết tên cậu được chứ?

    Rubuska: Rubuska!

    Tôi tên là Rubuska.

    Rất hân hạnh được gặp cô!

    ???: Rubuska…

    Một cái tên thú vị.

    Tôi sẽ ghi lại cẩn thận.

    Như tôi đã nói, tôi là người sưu tầm những câu chuyện, và cậu có thể vừa sở hữu một điều gì đó đáng để đưa vào bộ sưu tập của tôi.

    Cô mở cuốn sổ tay, cây bút sáng loáng vạch một đường trên trang giấy.

    Rubuska: Tôi rất sẵn lòng!

    Nhưng cô sắp lên tàu rồi, phải không?

    Tôi chỉ ghé thăm nơi này thôi, nên gần như chắc chắn là sẽ không bao giờ gặp lại cô nữa.

    ???: Tôi không dám chắc điều đó đâu.

    Cô hờ hững xoay cây bút giữa các ngón tay, rồi ngẩng lên nhìn.

    ???: Rất nhiều câu chuyện vĩ đại đã bắt đầu từ chữ “không thể”.

    Hành khách I: Ma cà rồng trên tàu hỏa à?

    Ha ha ha, cái chuyện cũ rích ấy.

    Lời bình luận lơ đãng vang lên từ một hành khách khác.

    Có vẻ câu chuyện này thu hút nhiều người nghe hơn dự tính.

    Rubuska: Chuyện cũ ạ?

    Bác đã nghe câu chuyện này rồi sao?

    Hành khách I: Không, không hẳn là thế, nhưng nhiều chuyện tương tự.

    Ma cà rồng, người sói, thú dữ, quái vật…

    Lúc nào cũng là những kẻ mạnh nuốt chửng dân thường.

    Hừm, người kể chuyện xưa nay luôn giỏi truyền đạt thông điệp của mình theo cách này hay cách khác.

    Rubuska: Ừm… cháu thấy không giống nhau lắm.

    Cô nghĩ sao?

    Rubuska quay sang, nhưng người phụ nữ kể chuyện đã biến mất.

    Hành khách I: Ha ha ha ha!

    Cậu còn trẻ lắm.

    Rồi cũng sớm thôi, cậu sẽ thôi tin vào những chuyện hoang đường ấy.

    Rubuska: Bác thật sự không tin là ma cà rồng tồn tại sao?

    Hành khách I: À, tôi già quá rồi để còn tin vào mấy thứ vớ vẩn ấy.

    Tôi cũng chẳng hiểu vì sao lại cần phải đưa ma cà rồng vào câu chuyện đó làm gì.

    Ông lão thở ra một vòng khói dài, cúi xuống xoa xoa chỗ tiếp giáp đỏ rát giữa chiếc chân giả và phần chân đã bị cụt.

    Rubuska: Nhưng cần thiết chứ ạ.

    Cậu bé nghiêm trang gật đầu, quay mặt về phía con tàu đang tiến vào ga.

    Rubuska: Bác nghĩ xem—câu chuyện nói về cái chết, đúng không?

    Ma cà rồng thì giết người, đúng, nhưng chúng cũng ban cho sự sống vĩnh cửu.

    Vậy nên nếu một hành khách bị giết, ma cà rồng chỉ cần cắn vào cổ họ, thế là ngay lập tức họ lại sống!

    Nếu bỏ ma cà rồng ra, thì cái chết chỉ đi một chiều—đến cuối đường là hết!

    Có thêm những khúc quanh, những bất ngờ thì câu chuyện mới hấp dẫn chứ.

    Chứ một câu chuyện mà đoán được từ đầu đến cuối thì có gì vui đâu ạ?

    Hành khách I: À.

    Nhìn đời theo cách đó, cậu sẽ chỉ chuốc lấy thất vọng thôi.

    Thế giới này đầy rẫy những cái kết có thể đoán trước, mà thường thì, cũng đoán trước là bi thảm.

    Ông lão kẹp điếu thuốc cháy dở giữa những ngón tay, khẽ hất cằm về phía góc ga tàu.

    Ở đó, một đám đông đang co cụm lại vào nhau, quần áo sờn cũ, đôi gò má đỏ ửng vì sương giá.

    Họ im lặng và lầm lì, ánh mắt đóng đinh vào những đường ray phủ băng phía trước.

    Hành khách I: Nhìn mấy người tội nghiệp kia kìa.

    Họ đã đợi ở đây nhiều ngày rồi.

    Cậu nghĩ câu chuyện của họ sẽ kết thúc thế nào?

    Liệu trong túi họ có vé không?

    Hừm, tất nhiên là không.

    Nhưng vì đói khát và sợ hãi tiếng súng, họ tìm đến đây để thử vận may. thở dài Nhưng trên đời này, phép màu hiếm hoi lắm.

    Cậu bé vỗ nhẹ vào cái bụng rỗng, ngẫm nghĩ về ẩn ý đằng sau lời ông lão.

    Rubuska: Thử vận may?

    Chính xác thì bác đang nói đến loại vận may nào vậy?

    Hành khách I: Tôi tin là cậu đã rõ rồi.

    Đôi mắt hằn dấu vết thời gian của ông nhìn bao quát sân ga, như thể đang chờ đợi một vở kịch sắp sửa hạ màn.

    Rubuska: Ha, à, bác làm cháu bối rối quá.

    Chẳng phải chúng ta đang nói về những câu chuyện sao?

    Cậu bé cúi người phủi bụi trên đầu gối.

    Đúng lúc đó, đám đông bắt đầu chuyển động.

    Tiếng chuông nhà ga vang lên, một giọng nói dõng dạc át đi những tiếng ồn ào xung quanh.

    Nhân viên nhà ga: Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến sau hai mươi phút nữa.

    Vui lòng xếp hàng, kiểm tra kỹ hành lý và chuẩn bị sẵn vé để kiểm soát.

    Người dân I: Nó đến rồi—“Danube Dawn”.

    Người dân II: Đây là cơ hội của mình.

    Đám đông bật dậy, ùa về phía cổng lên tàu.

    Rubuska: Ồ, cháu phải đi đây.

    Ý cháu là, tàu của cháu đến rồi.

    Cầu Chúa ban phước cho bác!

    Dù đó là vị thần nào đi nữa!

    Cậu vẫy tay chào ông lão rồi hòa vào dòng người, như một giọt nước tan vào biển cả.

    Chẳng ai để ý đến cậu; tất cả những gì họ quan tâm lúc này là vé tàu, là người thân nơi xa xôi, là chuyến tàu sắp vào ga, cùng một nhiệm vụ đầy phiền toái.

    Semmelweis: Ngày 30 tháng 11 năm 1912, chuyến “Danube Dawn” đang tiến vào...

    Ma cà rồng...

    Lây nhiễm...

    Manus Vindictae...

    Cô nán lại ở cái tên đó một lúc.

    Semmelweis: Không ngờ mình lại phải đối đầu với Manus Vindictae ngay trong nhiệm vụ thực địa đầu tiên sau “Cơn Bão” thứ 5.

    Theo tình báo hiện tại, tên ma cà rồng hợp tác với Manus dự kiến sẽ lên chuyến tàu này.

    Mình đã hy vọng có thể hoàn thành công việc cùng các đồng đội mới.

    Kết thúc mọi thứ thật nhanh gọn.

    Nhưng xem ra chuyện này sẽ không dễ dàng rồi.

    Cô thở dài và rút thiết bị liên lạc từ trong túi áo khoác ra.

    Semmelweis: Đội đặc nhiệm Istros 77; điểm hẹn: nhà ga; thời gian: 18 giờ 20...

    Vẫn không có hồi đáp.

    Mình chưa bao giờ nhận ra “Cơn Bão” lại có thể ảnh hưởng đến cả sự đúng giờ của con người đấy.

    Semmelweis: ...

    Semmelweis: Được rồi, nếu tàu đến mà họ vẫn chưa có mặt, thì—Hửm?

    Dòng người đổ vào nhà ga ngày càng đông.

    Sân ga chen chúc những bóng người, vượt xa sức chứa của một đoàn tàu duy nhất.

    Hành khách III: Đừng có đẩy, chết tiệt!

    Anh có vé không mà đẩy?

    Hành khách IV: Khốn khổ thật, tàu còn chưa thèm đến nữa là!

    Tiếng than phiền trỗi dậy, sự lo âu lan rộng.

    Trật tự mong manh của nhà ga bắt đầu đổ vỡ.

    Một tiếng hét thất thanh đâm toạc bầu không khí náo loạn.

    Hành khách kiêu kỳ: Không, vé của tôi!

    Nhân viên nhà ga: Thưa ông, làm ơn trả lại tấm vé đó cho quý cô này.

    Người dân điên loạn: Bà đang nói cái quái gì thế?

    Đây là vé của tôi!

    Hành khách kiêu kỳ: Vé của ông?

    Ông vừa giật nó khỏi tay tôi xong!

    Mọi người đều nhìn thấy cả đấy!

    Gã đàn ông vẫn trơ tráo, chẳng mảy may lay chuyển trước những lời mắng nhiếc của bà ta.

    Nhân viên nhà ga: Thưa ông, vẫn còn những chuyến tàu khác.

    Mọi người đều sẽ có cơ hội để rời đi.

    Tôi cần ông bình tĩnh lại, hiểu chứ?

    Vé của chúng tôi đã được xử lý đặc biệt để tránh gian lận, nên ông sẽ không thể sử dụng tấm vé đó đâu.

    Người dân điên loạn: Chuyến tàu khác sao?

    Này, mọi người!

    Nghe tôi nói đây!

    Tôi có thông tin tận tay rằng đây là chuyến tàu cuối cùng rời khỏi nơi này!

    Bây giờ hoặc không bao giờ!

    Sau đêm nay sẽ chẳng còn ai thoát khỏi đây đâu!

    Nhân viên nhà ga: Thưa ông...

    ÔNG KIA!

    Tiếng la hét và tiếng trẻ con khóc mếu xen lẫn với tiếng còi tàu và tiếng xả hơi nước rít lên, át đi mọi lời can ngăn.

    Người dân điên loạn: Các người không biết ngoài kia thế nào đâu.

    Đến ngày mai tất cả chúng ta có thể đã chết sạch rồi!

    Hành khách kiêu kỳ: Ồ, dẹp ngay mấy lời bào chữa nhảm nhí đó đi!

    Trả vé cho tôi mau!

    Ông có thể để dành mấy lời anh hùng đó cho—Á!

    Bà ta chưa kịp dứt lời, gã đã giật mạnh bà về phía mình.

    Những hành khách có vé rú lên sợ hãi.

    Những người không có vé thì đứng lặng câm, đôi mắt vô hồn dán chặt vào gã.

    Nhân viên nhà ga: Thưa ông!

    Làm ơn bỏ vũ khí xuống.

    Người dân điên loạn: Cho tao vào trong.

    Nếu không tao sẽ bắn bà ta.

    Tao sẽ bắn cô.

    Tao sẽ bắn sạch tất cả các người!

    Gã siết chặt cổ bà ta rồi lùi lại, lôi bà từ vùng ánh đèn vàng vào trong bóng tối phía sau.

    Người dân điên loạn: Các người thật sự nghĩ tao sẽ làm một con cừu non ngoan ngoãn, đi về nhà và chờ một quả bom rơi xuống đầu mình sao?

    Một tràng cười rỗng tuếch thoát ra, đôi mắt gã vằn lên tia máu.

    Người dân điên loạn: Không, không đời nào.

    Nếu tao không thể thoát khỏi đây, thì chẳng ai thoát được hết.

    Một tiếng súng xé toạc không gian.

    Cả đám đông rơi vào im lặng.

    Cảnh vệ sân ga: Đứng yên đó, tên khốn!

    Buông người phụ nữ đó ra!

    Các cảnh vệ lao tới, chĩa thẳng súng trường vào kẻ gây rối.

    Cảnh vệ sân ga: Đừng bắt chúng tôi phải giải quyết việc này bằng cách tồi tệ nhất.

    Người dân điên loạn: Hê...

    Gã cười khẩy trước những họng súng đen ngóm

    Người dân điên loạn: Chẳng phải các người, lũ lính tráng, còn đang mải giết chéo lẫn nhau sao?

    Giờ lại còn rảnh rỗi đến đây để bắt nạt chúng tôi nữa à?

    Con ngươi của gã co lại.

    Ngón tay gã siết chặt lấy cò súng.

    Người dân điên loạn: Được thôi, thử xem nào.

    Xem ai là người bóp cò trước?

    [Trận Chiến Bắt Đầu]

    Người dân điên loạn: Cái này là của tao!

    CỦA TAO!

    Tao đã đợi ròng rã ba ngày trời rồi Budapest đang vẫy gọi!

    Đúng rồi, nơi an toàn, Budapest…

    Semmelweis: Hạ thân nhiệt, đói khát, căng thẳng thần kinh dẫn đến mê sảng…

    Nói đơn giản là, hắn phát điên rồi.

    Giữa cơn hỗn loạn, vị “con tin” đang run rẩy được các cảnh vệ sân ga kéo lùi lại phía sau.

    Cảnh vệ sân ga: Bà không sao chứ, thưa bà?

    Hành khách kiêu kỳ: Tôi không sao, nhưng vé của tôi…

    Hắn vẫn đang giữ vé của tôi!

    Bà ta chỉ tay về phía kẻ thủ ác phía trước, lúc này đang lao đi như một con bò điên.

    Người dân điên loạn: Tránh đường cho tao!

    Cuối cùng gã cũng hất văng được đám cảnh vệ và lao vụt về phía đường ray mờ sương.

    Người dân điên loạn: Budapest!

    Đó là nơi an toàn duy nhất.

    Á!

    Thế giới đảo lộn.

    Mặt đất dưới chân gã hụt hẫng.

    Gã trượt chân khỏi sân ga.

    Hành khách kiêu kỳ: Chúa ơi!

    Nhân viên nhà ga: Ông kia, nắm lấy tay tôi!

    Tàu đang đến kìa!

    Tiếng kêu la, tiếng hét và tiếng còi đồng thanh vang lên, gần như át cả tiếng còi hơi của đoàn tàu đang tiến đến từ phía xa.

    Người dân điên loạn: …

    Gã đàn ông đứng ngây dại giữa đường ray.

    Đôi chân gã gập lại ở những góc độ kỳ dị, gãy nát và máu chảy đầm đìa.

    Một cột khói đen đặc rạch ngang bầu trời chạng vạng, vút lên cùng một tiếng còi tàu chói tai.

    Người dân I: Tàu đến rồi.

    Là “Danube Dawn”!

    Năm này qua năm khác, bóng ma chiến tranh vẫn bám riết lấy vùng đất này, tàn nhẫn và không thể lay chuyển.

    Nhưng “Danube Dawn” vẫn tiếp tục hành trình của mình, như một người lính tận tụy lầm lũi hành quân qua mưa giông, tuyết lạnh và bão tố.

    Nó đến mang theo hy vọng về tự do và sự sống.

    Người dân điên loạn: “Danube Dawn”...

    Budapest...

    Cuối cùng, gã cũng nhớ ra điều mình phải làm và loạng choạng tiến về phía đầu máy.

    Nhân viên nhà ga: Không, ông kia!

    Đừng—!

    Người dân điên loạn: Tôi làm được rồi.

    Mẹ ơi, Cha ơi, Malina ơi...

    Đoàn tàu nhả khói khi tiến lại gần, đèn pha hắt những quầng sáng vàng nhạt vào buổi chạng vạng.

    Gã đàn ông khập khiễng bước đi trên đường ray.

    Người dân điên loạn: Vé của tôi đây.

    Cho tôi vào.

    Cho tôi vào với!

    Gã gào lên, vẫy vẫy tấm vé mỏng manh trong không trung.

    Gã vẫy nó như một lá bùa hộ mệnh, như thể chìa khóa của sự sống đang nằm gọn trong tay mình.

    Người dân điên loạn: Tôi có vé mà—

    Đoàn tàu gầm rú khi nghiến bánh dừng lại—nhưng đã quá muộn.

    Động lực và sức nặng đè lên những bánh xe sắt đã nghiền nát da thịt gã, nghiền nát cả sự giận dữ, điên cuồng và sợ hãi—tất cả—vào khối thép lạnh lẽo.

    Tấm vé nhuốm máu tuột khỏi ngón tay gã, bị cuốn lên cao và bay đi xa.

    Cửa tàu mở ra, một nữ tiếp viên đeo băng che mắt hốt hoảng lao ra ngoài.

    Tiếp viên tàu: Ôi trời ơi...

    Tiếp viên tàu: Mọi người xin hãy bình tĩnh.

    Chúng tôi cần kiểm tra hiện trường.

    Người dân I: Làm ơn cho tôi vào đi cô!

    Vì lòng nhân từ, đừng để chúng tôi chết ở ngoài này.

    Người dân II: Đây là chuyến tàu cuối cùng rồi phải không?

    Làm ơn, cô phải giúp chúng tôi.

    Đám đông tràn lên về phía cánh cửa đang mở.

    Sự thảm khốc và kinh hoàng vừa mới xảy ra đã bị gạt phắt đi trong cơn tuyệt vọng.

    Một biển người cuồn cuộn với những gương mặt hiện rõ nỗi sợ hãi cùng sự quyết tâm, những thân hình chen lấn để giành lấy một vị trí.

    Trong lúc đó, tấm vé trôi dạt mà không ai hay biết, lặng lẽ rơi xuống trước mặt một người khác.

    Semmelweis: …?

    Thế nhưng ngay khi Semmelweis vừa chạm tay đến, một bóng ma đen kịt đột nhiên hiện ra.

    Trước khi cô kịp phản ứng, cả cái bóng lẫn tấm vé đã biến mất, tan biến vào hư không.

    Semmelweis: Một cái bóng sao?

    Có lẽ là một loại huyền thuật nào đó.

    Vị điều tra viên im lặng quan sát đám đông, tìm kiếm nguồn gốc của “cái bóng” này.

    Quý bà trang nghiêm: Annabelle, William, đi theo ta nào.

    Chúng ta đâu có muốn bị lạc vào lúc này, đúng không?

    Cô bé: Đợi cháu với, cô Dorothy.

    Không phải ở đây.

    Quý ông vui vẻ: Một đầu máy hơi nước loại 10!

    Khi vẻ đẹp này khởi động, nó sẽ chạy còn nhanh hơn cả gió thổi qua dãy Alps nữa đấy!

    Nó có động cơ phức hợp, ông hiểu không?

    Hơi nước phải đi qua hai giai đoạn trước khi được tống ra ngoài từ phía trên.

    Cũng không phải ở đây.

    Không tìm thấy thêm manh mối nào, nhiệm vụ cấp bách lại quay trở về trong tâm trí cô.

    Cô nhấc chiếc vali lên và hòa vào dòng người đang chen lấn điên cuồng.

    Rubuska: Đám đông bắt đầu xô đẩy rồi—đứng thẩn thơ ở đây không an toàn chút nào.

    Xin lỗi, cho tôi đi nhờ một chút.

    Trong khoảnh khắc ngắn ngủi khi hai người lướt qua nhau, vị điều tra viên chợt thoáng thấy tấm vé nhuốm máu đang bị siết chặt trong tay cậu bé.

    Semmelweis: Làm ơn, đợi đã.

    Cậu ta dường như không nghe thấy tiếng gọi của cô, vẫn vội vã như thể đang gấp rút lên tàu, bước chân mỗi lúc một nhanh hơn.

    Vị điều tra viên cố gắng ngăn cậu lại, nhưng cậu bé đã cúi người né tránh; những ngón tay của cô chỉ kịp lướt qua chóp chiếc mũ phớt tối màu.

    Semmelweis: …?

    Rubuska: Này, mũ của tôi!

    Chiếc mũ phớt rơi xuống, lộ ra khuôn mặt của một cô gái.

    Mái tóc cô tuột khỏi mũ, bay lòa xòa trong gió.

    Làn da nhợt nhạt, đôi mắt đỏ rực và những chiếc răng nanh—cô ta chính là hiện thân hoàn hảo của một ma cà rồng.

    Semmelweis: Mắt đỏ...

    Cô gái cúi gầm mặt, che đi tầm mắt của vị điều tra viên.

    Rubuska: Chậc.

    Thật là đùa nhau mà.

    Tôi mới mua chiếc mũ đó có ba ngày thôi đấy.

    Chớp lấy khoảnh khắc đối phương khựng lại, cô ta lao thẳng vào biển người.

    Trong nháy mắt, tựa như con chuồn chuồn biến mất giữa đám lau sậy, cô ta lặn mất tăm trong đám đông.

    Vị điều tra viên bước tới, nhặt lấy món bằng chứng duy nhất còn sót lại—một chiếc mũ phớt bình thường, không có gì nổi bật.

    Semmelweis: ...

    Semmelweis: Một ma cà rồng cải trang thành người thường.

    Dù sự cải trang này còn lâu mới gọi là hoàn hảo.

    Ở trụ sở, người ta hoàn toàn có thể đưa ảnh cô ta vào cuốn Bách Khoa Toàn Thư Về Gương Mặt Ma Cà Rồng đấy.

    Dù sao thì, điều này cũng cho cô biết rằng cô gái đó coi trọng một lối thoát an toàn hơn là việc giữ lại lớp vỏ bọc của mình.

    ── .✦

    Nhiệm Vụ Tối Mật

    Những điều không được ghi trong Sổ Tay Thực Địa mới thực sự là chuẩn mực.



    Báo Cáo Thực Địa Ngoại Vi Của Tổ Chức St.

    Pavlov: Chuyến Tàu “Danube Dawn”

    Mã Số Nhiệm Vụ: XXX-1912-XX-13

    Địa Điểm: Chuyến tàu “Danube Dawn”

    Mức Độ Bảo Mật: Tối mật

    Tóm Tắt Tình Báo:

    Báo Cáo Trọng Điểm 1: Nhiều biên bản điều tra chỉ ra rằng trong ba chu kỳ vận hành vừa qua (ngày cụ thể xem tại phụ lục mã hóa), các dấu vết năng lượng huyền thuật bất thường liên tục được phát hiện bên trong “Danube Dawn”, chuyến tàu quốc tế chạy tuyến Istanbul và Vienna.

    Các mô thức năng lượng này trùng khớp hoàn toàn với đặc điểm hoạt động của một thực thể Beyond đã được xác định—ma cà rồng (xem phụ lục mã hóa để biết chi tiết đặc điểm).

    Báo Cáo Trọng Điểm 2: Đồng thời, một loạt cái chết và vụ mất tích không rõ nguyên nhân đã xảy ra dọc theo lộ trình của đoàn tàu.

    Kết quả khám nghiệm sơ bộ cho thấy các nạn nhân chịu tác động bởi ngoại lực mạnh và xuất hiện tình trạng đột biến mô ở dạng chưa xác định, khác biệt với mô thức của những “Kẻ Lây Nhiễm” ma cà rồng thông thường.

    Cấp trên nghi ngờ có sự tiếp xúc trực tiếp với một chủng ma cà rồng mới.

    Mức độ đe dọa được phân loại ở mức nghiêm trọng.

    Mọi bằng chứng đều cho thấy sự hiện diện của một ma cà rồng bất thường trên chuyến tàu “Danube Dawn”—hoặc là hoạt động theo chu kỳ định sẵn, hoặc là một “Kẻ Lây Nhiễm” mang những đặc điểm dị biệt.

    Các thành viên phi hành đoàn phải ưu tiên sự an toàn cá nhân trong suốt hành trình. hoạt động.

    Mục Tiêu Nhiệm Vụ:

    Dựa trên những thành tích đã đạt được trước đó, Điều tra viên cấp bốn Semmelweis nay được điều động vào đội điều tra “Danube Dawn”.

    Các mục tiêu bao gồm:

    1.

    Lên tàu “Danube Dawn”, xác nhận danh tính và số lượng thực thể ma cà rồng, quan sát quy luật hoạt động và đánh giá mức độ đe dọa đối với hành khách.

    2.

    Điều tra xem hoạt động của ma cà rồng có liên quan đến các sự cố “Kẻ Lây Nhiễm” mới được ghi nhận dọc lộ trình tàu hay không.

    Ghi lại bất kỳ chủng loại, đặc điểm và mô thức hành vi mới nào được phát hiện.

    3.

    Thu thập bằng chứng trực tiếp về sự hợp tác giữa “Manus Vindictae” và ma cà rồng.

    Điều tra viên Semmelweis sẽ hội quân cùng bốn thành viên của Đội đặc nhiệm Istros 77 sau khi “Danube Dawn” cập bến tại Sân ga số 3, Ga G, lúc 18 giờ 20 giờ địa phương, ngày 30 tháng 11 năm 1912.

    Họ sẽ cung cấp mọi nguồn lực và trang thiết bị thiết yếu cho nhiệm vụ.

    Tổ Chức St.

    Pavlov

    Ngày 2 tháng 11 năm 1912
     
    Tiếng Còi Lúc Nửa Đêm
    02. Ruột Mèo


    Cô vấp ngã—nhưng là vì cái gì?

    Một sợi dây định mệnh chăng?

    ── .✦

    Nhà Ga

    Sức nặng kinh hoàng từ thảm kịch vừa rồi cuối cùng cũng đổ ập xuống đám đông.

    Những tiếng la hét và tiếng gào khóc vì khiếp sợ đã thu hút sự chú ý của ngay cả những kẻ đang tuyệt vọng nhất.

    Chỉ trừ một ngoại lệ—một bóng dáng nhỏ nhắn, mảnh khảnh đang luồn lách giữa đám đông đang thẫn thờ.

    Rubuska: Phù.

    Không đuổi theo mình.

    Được rồi, đoán là mình cứ lên tàu ở đây thôi.

    Cô thở hắt ra, dù hai bàn tay đặt trên đầu gối vẫn còn run rẩy.

    Rubuska: ...

    Cơn hưng phấn qua đi, thay vào đó là nỗi đau âm ỉ của cơn đói kéo dài.

    Đầu óc cô nhẹ bẫng như một quả khinh khí cầu.

    Rubuska: Ráng thêm chút nữa thôi, Rubuska.

    Trên tàu sẽ có đồ ăn cho cả mấy ngày tới.

    Tất cả những gì mày cần làm lúc này là bước lên đó.

    Cô ôm lấy bụng, chậm rãi đứng thẳng người dậy.

    Cô đút tay vào túi, hòa mình vào dòng người đang xếp hàng và liếc nhìn nữ tiếp viên trẻ đang bối rối.

    Tại cửa tàu, cô tiếp viên dang rộng vòng tay, khẩn thiết van nài đám đông đang kích động.

    Tiếp viên tàu: Xin quý vị vui lòng đợi trong giây lát để nhân viên của chúng tôi xác nhận danh tính.

    Hành khách kiêu kỳ: Tôi đã đợi quá đủ rồi, cảm ơn cô rất nhiều.

    Cho tôi lên tàu ngay lập tức.

    Cô đã thấy đống hỗn độn mà lũ dân đen kia gây ra rồi đấy—một cơn ác mộng kinh hoàng.

    Và tôi chắc chắn không muốn trải qua cảm giác đó một lần nào nữa đâu.

    Tiếp viên tàu: T-Tôi hiểu nỗi lo của bà, bà Sonya, nhưng chúng tôi phải tuân thủ quy định của đoàn tàu.

    Bây giờ, nếu bà làm ơn đợi thêm một lát nữa thôi—

    Gương mặt cô đỏ bừng khi đứng bất lực giữa hành khách và toa tàu.

    Sonya: Hừm!

    Cô cũng bị hỏng nốt con mắt còn lại rồi à?

    Vé của tôi đã bị cái gã hung hăng ngã xuống đường ray kia giật mất.

    Mọi người ở đây đều có thể làm chứng cho việc đó.

    Bây giờ tôi yêu cầu cô bỏ qua mấy thứ rác rưởi không cần thiết này đi, nếu không tôi sẽ buộc phải viết thư cho ban quản lý đường sắt!

    Tôi tin chắc họ sẽ rất hứng thú khi nghe về vụ “sự cố” nhỏ này đấy!

    Tiếp viên tàu: Làm ơn, thưa bà, nếu bà chỉ cần đợi thêm một lát nữa thôi, tôi sẽ đi hỏi ý kiến cấp trên.

    Dù khác biệt về vóc dáng lẫn địa vị, cô tiếp viên nhỏ nhắn vẫn có thể giữ người phụ nữ đang giận dữ kia lại chỉ bằng một tay.

    Sonya: Hừm!

    Đúng là một con bé thô lỗ!

    ???: Aima.

    Từ bên trong vang lên giọng một người phụ nữ, trầm thấp và uy nghiêm.

    ???: Để tôi xử lý việc này.

    Một người phụ nữ trong bộ đồng phục với gương mặt đầy những vết sẹo khâu chằng chịt bước tới cửa tàu, một cái bóng dài đổ dài phía sau lưng.

    Rubuska: Đ-Đó là ai vậy?

    Theo bản năng, cô gái lùi lại vài bước thận trọng, né tránh diện mạo đáng sợ của nhân vật mới xuất hiện này.

    Sonya: Ồ, đừng có lãng phí thời gian của chúng tôi nữa.

    Tôi không quan tâm ai là người giải thích cái—hớp hồn Cô—cô là ai?

    ???: Là giải pháp cho vấn đề của bà.

    Sonya: Những vết khâu... những vết sẹo...

    Ồ!

    Cô là nữ trưởng tàu mà mọi người vẫn hay bàn tán đây sao.

    À hem, như tôi đã giải thích, ờ, vé của tôi đã bị—

    Giọng nói chói lót của bà ta dịu lại, giờ đã vương chút lo lắng.

    ???: Tôi đã nắm được tình hình.

    Những tấm vé này được tạo ra bằng một quy trình huyền thuật.

    Sẽ không ai có thể sử dụng vé của bà nếu không có sự đồng ý của chính bà.

    Những nỗ lực trộm vé là chuyện quá đỗi quen thuộc.

    Người phụ nữ liếc nhìn vào góc khuất mờ nhạt nhất với vẻ mặt không cảm xúc.

    ???: Nhưng chúng tôi chưa bao giờ để mất một tấm vé nào.

    Rubuska: ...!

    Bản năng báo động nguy hiểm của cô gái chưa bao giờ sai.

    Cô quay người ngay lập tức, sẵn sàng bỏ chạy...

    Rubuska: Ôi!

    Chân phải cô cảm thấy nặng trĩu, và ngay lập tức cô bị kéo ngã xuống đất.

    Một luồng điện tê tái mỏng manh chạy dưới chân cô gái, như thể đang ghim chặt cô tại đó.

    Rubuska: À, đau thật đấy.

    Đó là huyền thuật của cô ta sao?

    Một ý nghĩ lóe lên trong đầu cô.

    Một bước, hai bước... tiếng bước chân ngày càng gần hơn.

    ???: Quy trình huyền thuật trên tấm vé sẽ dẫn chúng tôi đến vị trí của nó.

    Nó đang ở rất gần đây.

    Rubuska: thở phào trấn tĩnh Được rồi, bình tĩnh nào Rubuska.

    Không có gì phải hoảng loạn cả.

    Cứ làm những gì mày vẫn hay làm thôi.

    Từ trước đến giờ nó vẫn hiệu quả mà.

    Cô hít một hơi thật sâu, đôi môi nở một nụ cười mà cô hy vọng là ngọt ngào và lấy lòng nhất, rồi quay đầu lại.

    Rubuska: À, chào buổi tối, thưa quý cô xinh đẹp.

    Rubuska: ...!

    Corvus: Chào buổi tối, cô bé.

    Rubuska: T-Tôi cảm thấy không được khỏe lắm.

    Corvus: Làm ơn giao nộp tấm vé ra đây.

    Nó nằm trong túi quần bên trái của cô.

    Rubuska: Sao cô biết được—Ý tôi là, vé gì cơ, hì?

    Corvus: Vé của chuyến “Danube Dawn”.

    Билет за влак, vé tàu.

    Hiểu chứ?

    Cô bé.

    Giọng nói của bà ta nện xuống như một chiếc búa tạ, ghim chặt cô tại chỗ.

    Rubuska: Được rồi, được rồi!

    Tôi không có ăn cắp nó.

    Tôi chỉ thấy nó bay lơ lửng giữa không trung thôi, cô biết đấy, ai nhặt được thì người đó giữ—Ư!

    Nữ trưởng tàu nhấc bổng cô lên một cách dễ dàng đến đáng sợ.

    Rubuska: ...?

    Cô nhìn trân trân vào đôi giày đang đung đưa của mình với vẻ không tin nổi, cảm xúc vẫn chưa kịp định thần.

    Corvus: Aima, lấy tấm vé đi.

    Nó ở trong—

    Aima: Túi quần bên trái.

    Tôi biết rồi.

    Cô tiếp viên tiến lại gần với nụ cười rạng rỡ, đưa tay về phía thắt lưng của cô gái.

    Rubuska: Này!

    Này!

    Thả tôi xuống!

    Bỏ tay ra khỏi người tôi ngay!

    Corvus: Cái miệng này có vẻ hay nói nhảm nhỉ.

    Tôi có nên khâu nó lại cho cô không?

    Những ký tự huyền thuật mờ ảo lung linh hiện lên trên đầu ngón tay của nữ trưởng tàu.

    Cô gái khôn ngoan ngậm chặt miệng lại.

    Aima: Hừm.

    Tiền xu, một cái chai màu đỏ, vài dải vải và một cây sáo.

    Chắc chắn là có rất nhiều thứ trong này.

    Đây là loại túi thần kỳ gì à?

    Rubuska: Hừm.

    Cô tiếp viên lục lọi cái túi theo chỉ dẫn.

    Khi làm vậy, cô ghé sát tai cô gái thì thầm.

    Aima: Đừng lo, trưởng tàu sẽ không làm hại em đâu.

    Chúng tôi chỉ muốn lấy lại tấm vé thôi.

    Tìm thấy rồi.

    Bà Sonya, mời bà xem qua.

    Đây có phải vé của bà không?

    Cô ra hiệu về phía toa tàu.

    Một hành khách đang hốt hoảng vội vàng tiến tới và nhận lấy tấm vé nhuốm máu.

    Sonya: Ồ, đúng rồi.

    Chính là nó.

    Ôi, ơn Chúa các cô đã tìm thấy nó!

    Người đàn bà nâng niu nó trong lòng bàn tay như thể đang cầu nguyện.

    Rubuska: ...

    Cô gái buông thõng người, như một mảnh giẻ rách trước gió.

    Vài đồng xu, một cái chai, mấy dải vải và một cây sáo.

    Tất cả tài sản đều nằm ở đó.

    Vận may của cô đã cạn sạch—mà vốn dĩ cô cũng chẳng có nhiều nhặn gì.

    Rubuska: Tôi chỉ đói thôi.

    Đói lắm.

    Tôi không hề có ý định làm hại ai cả.

    Người giàu lúc nào cũng tìm được cách để lên những chuyến tàu này.

    Tôi chỉ nghĩ rằng có lẽ mình có thể lên đó để có một bữa ăn.

    Cô nuốt trôi lời phản kháng cuối cùng.

    Rubuska: Các người đã lấy lại được vé rồi.

    Vậy thì, thả tôi xuống được chưa?

    Tôi sẽ tự biến đi.

    ???: Cô đây rồi.

    Lần này cô lại gây ra rắc rối gì nữa đây?

    Một vị cứu tinh quen thuộc, dù không ngờ tới, hiện ra từ đám đông.

    Vị điều tra viên với mái tóc tối màu và đôi mắt đen bước tới, chỉ liếc nhìn cô gái đang bị treo lơ lửng một cái đầy ẩn ý.

    Semmelweis: Chào buổi tối, Trưởng tàu.

    Cô có phiền nếu thả cô ấy xuống không?

    Đây là trợ lý của tôi.

    Tôi có thể hỏi cô ấy đã gây ra sự bất tiện nào không?

    Cô đặt chiếc mũ phớt bị rơi lại lên đầu cô gái.

    Rubuska: ...?

    Cô gái sững người, rồi lập tức hiểu ra vấn đề.

    Đôi mắt mở to dưới vành mũ, gò má đỏ bừng.

    Rubuska: Đ-Đúng rồi!

    Tôi là Rubuska, trợ lý của cô ấy!

    Sao cô đến muộn thế, sếp?

    Tôi không tìm thấy cô ở đâu cả, tuyết rơi dày quá mà...

    Corvus: ...

    Corvus hạ cô xuống đất, quan sát hai nhân vật kỳ quặc này—vốn chẳng có điểm nào giống nhau từ giọng nói, trang phục cho đến phong thái.

    Corvus: Trợ lý sao?

    Rubuska: Ờ, đ-đúng vậy!

    Chúng tôi đang thực hiện một nhiệm vụ rất, rất quan trọng, ha ha.

    Nhưng chúng tôi bị lạc mất nhau.

    Semmelweis: Chúng ta đã lãng phí đủ thời gian rồi.

    Đi thôi, và lần này đừng có quên vé của mình nữa đấy.

    Một tấm vé mới tinh được ấn vào tay Rubuska.

    Tấm vé vốn dành cho một trong những thành viên đang mất tích của Đội 77, giờ đây đã thuộc về cô.

    Semmelweis: Nếu cô còn gây rắc rối như thế một lần nữa, tôi sẽ không ngần ngại trừng phạt cô theo đúng quy định đâu.

    Rubuska: Chắc chắn rồi, chắc chắn rồi.

    Cảm ơn cô.

    Cô gật đầu lia lịa, nắm chặt tấm vé, nhìn vị điều tra viên với ánh mắt phức tạp.

    Corvus: Tôi hiểu rồi.

    Nếu đã vậy...

    Thay mặt phi hành đoàn của “Danube Dawn”, tôi chúc quý vị một hành trình tốt đẹp.

    Cô ta khẽ cúi đầu theo đúng tác phong công việc.

    Corvus: Giờ chúng ta đã trễ giờ rồi, và tuyết đang rơi nặng hạt hơn.

    Mời lên tàu.

    Nếu còn vấn đề gì cần thảo luận, chúng ta hãy thực hiện trong hơi ấm của đoàn tàu.

    Trong Toa Hành Khách

    Hành khách lần lượt lên tàu, đôi mắt lấp lánh sự phấn khích.

    Hành khách II: Thật lộng lẫy!

    Con tàu này còn sang trọng hơn những gì tôi tưởng tượng!

    Quý ông vui vẻ: À, ngày xưa nó từng là một chuyến tàu tốc hành hạng sang mà.

    Tôi nghe nói vào thời hoàng kim, mỗi hành trình của nó giống như một sự kiện xã hội thực thụ, chật kín giới quý tộc và những người nổi tiếng...

    Vị điều tra viên rà soát đám đông, nhưng có vẻ lực lượng tiếp viện của cô vẫn bặt vô âm tín.

    Thiết bị liên lạc vẫn im lìm.

    Không có hồi đáp.

    Semmelweis: Có vẻ như mình sẽ phải tự mình hoàn thành nhiệm vụ này rồi.

    Hì.

    Cũng không hẳn là tệ.

    Ít nhất mình sẽ có một khoản thưởng nhỏ chờ sẵn khi quay trở lại Tổ Chức.

    Cô khẽ thở dài trước khi hướng ánh mắt sắc sảo về phía chiến lợi phẩm đầu tiên trong buổi tối của mình—kẻ đang lén lút chuẩn bị cho nỗ lực trốn chạy lần thứ hai.

    Semmelweis: Cô đi sai hướng rồi đấy, cô Rubuska.

    Chỗ ngồi của chúng ta ở phía này.

    Rubuska: Ha ha, ha, tất nhiên rồi.

    Cô gái gãi đầu, giả bộ lúng túng.

    Nhưng mắt cô dán chặt vào bàn tay của vị điều tra viên đang nắm lấy cánh tay mình.

    Rubuska: Cảm ơn cô rất nhiều, thưa cô.

    Nếu không có cô, tôi chắc chắn đã không thể lên được tàu rồi.

    Nhưng tôi thực sự chẳng có gì để trả ơn cô cả.

    Thế này đi, khi chúng ta đến Budapest, nếu cô còn nhớ tới tôi—

    Semmelweis: Đừng vội thế, cô Rubuska.

    Tôi có vài câu hỏi dành cho cô đấy.

    Rubuska: ...

    Toa tàu trở nên im lặng tuyệt đối bất chấp sự hối hả của việc lên tàu.

    Cô dõi theo ánh mắt của những người khác, giờ đang đổ dồn vào nữ trưởng tàu và nữ tiếp viên đang đứng cạnh nhau ở cuối toa.

    Corvus: Chào mừng quý vị đến với “Danube Dawn”, vận hành bởi Đường sắt Vienna-Pannonian.

    Tôi là Corvus, trưởng tàu của quý vị, và đây là Aima, nữ tiếp viên trưởng.

    “Danube Dawn” di chuyển từ Istanbul đến Vienna, một hành trình dài hơn 800 dặm, với các điểm dừng tại Nika và Budapest.

    Do một sự cố đáng tiếc tại nhà ga, chuyến khởi hành của chúng ta sẽ bị trì hoãn cho đến sau bữa tối để chúng tôi phối hợp với cuộc điều tra của chính quyền địa phương.

    Để thay cho lời xin lỗi, chúng tôi đã chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn cho tất cả hành khách.

    Rubuska: Đồ ăn miễn phí!

    Đôi mắt cô sáng rực, cái bụng run lên vì mong đợi.

    Cô giữ cho những ngón tay đang run rẩy của mình ổn định và che giấu sự yếu ớt bằng một nụ cười.

    Semmelweis: Tôi thấy cô có vẻ đặc biệt quan tâm đến đồ ăn nhỉ.

    Vị điều tra viên mỉm cười với cô.

    Semmelweis: Cô có thể dùng bữa của tôi nếu muốn.

    Nhưng đổi lại, cô cần ngồi yên ở đây và đừng có gây rắc rối.

    Chúng ta thỏa thuận chứ?

    Rubuska: À, ý tôi là... nghe cũng hấp dẫn đấy, nhưng—

    Cô gái chớp mắt.

    Rubuska: Tại sao cô lại làm tất cả những chuyện này?

    Tôi chỉ là một cô gái bình thường thôi.

    Tại sao lại làm thế vì tôi?

    Semmelweis: Tôi không giam giữ cô đâu, nếu đó là điều cô đang nghĩ.

    Cô có thể đi bất cứ lúc nào.

    Cô cúi sát hơn và hạ thấp giọng một cách đầy ẩn ý.

    Semmelweis: Đó là trong trường hợp cô thực sự là một cô gái “bình thường” như cô tự nhận.

    Nữ trưởng tàu đó rất tinh tường.

    Nếu cô ta nhận ra cô không phải trợ lý của tôi, sẽ rất khó để thuyết phục cô ta đừng tống cô ra ngoài đấy.

    Và trên hết là...

    Xung quanh họ, những người giàu có, quyền lực, các sĩ quan và nhà văn lần lượt ổn định chỗ ngồi, những tiếng trò chuyện sôi nổi tràn ngập toa tàu với sự mong đợi.

    Semmelweis: Tôi không nghĩ con tàu này an toàn như vẻ ngoài của nó đâu.

    ── .✦

    Chuyện Kể Về Huyền Thoại

    Một câu chuyện chưa từng được kể—hoặc có lẽ đã quá đỗi thân thuộc—từ quá khứ.



    Chuyến Tàu “Danube Dawn” — Tin Đồn Số 1

    “Danube Dawn” từng được mệnh danh là Cung điện Versailles trên đường ray, lướt đi dọc theo đôi bờ sông Danube.

    Trên hành trình từ Istanbul đến Vienna, tiếng dao nĩa bạc chạm nhau tạo nên những giai điệu hài hòa, những nhành hoa tím trong bình còn đọng sương mai, và ngay cả những người thợ xúc than cũng mang phong thái của những cận thần vương triều Habsburg—ít nhất là họ tin như vậy.

    Thế nhưng những ngày vinh quang ấy không kéo dài mãi.

    Khi tiếng gầm của đại bác át cả tiếng còi tàu, nó bị bỏ mặc—và dần bị lãng quên trong một kho xưởng.

    Về sau, hãng Đường sắt Vienna-Pannonian đã kéo đoàn tàu ra khỏi kho và tân trang lại.

    Họ lột bỏ những tấm nhung cuối cùng, nhồi nhét vào đó những hàng ghế cứng đến mức có thể khiến lưng bạn thẳng đơ.

    Bộ đồ ăn bằng bạc biến mất, tinh hoa ẩm thực Pháp cũng không còn trên thực đơn, thay vào đó là món bò hầm vô vị.

    Đoàn tàu giờ đây tựa như một quý ông già nua trong bộ tuxedo chắp vá, cố bám víu vào những mảnh vụn cuối cùng của phẩm giá.

    Và rồi, câu chuyện về người trưởng tàu mất tích, ông Hermann.

    Với gương mặt nhợt nhạt, đôi mắt trũng sâu và khuôn miệng trễ xuống, sự hiện diện của ông ta luôn toát ra vẻ rối loạn thần kinh bệnh hoạn.

    Tuy nhiên, trang phục của ông lại hoàn hảo về mọi mặt, từ bộ đồng phục cho đến sợi dây đồng hồ bỏ túi được căn chỉnh thẳng hàng với các khuy áo, cho tới đôi găng tay chưa bao giờ rời khỏi tay—ngay cả khi đang ăn.

    Chưa một ai thấy ông ta ngủ.

    Như một bóng ma, cứ đến nửa đêm, ông lại lang thang khắp đoàn tàu để kiểm tra từng toa một.

    “Danube Dawn” chính là nhà của ông.

    Ông biết rõ thói quen của từng hành khách, từng tấm đệm sờn cũ, từng vết ố trên cửa sổ.

    Hoặc ít nhất đó là những gì hành khách kể lại—những người còn nhớ về ông.

    Một đêm nọ, ba năm về trước, khi đi ngang qua một điểm dừng chìm trong sương mù gần Budapest, người trưởng tàu đã biến mất—bị màn sương nuốt chửng, biệt tích không một dấu vết.

    Tuy nhiên, vẫn có một câu chuyện được truyền tai nhau giữa các hành khách: chính con ma cà rồng trên tàu đã bắt mất ông ta.

    Xác của ông bị giấu trong một toa xe, còn đôi mắt thì được ướp xác và đóng đinh lên trần của toa số một và toa số mười, để ngay cả khi đã chết, ông vẫn có thể canh giữ đoàn tàu yêu dấu của mình.

    Mãi mãi về sau...

    — Biên tập viên UTTU: Verity
     
    Tiếng Còi Lúc Nửa Đêm
    03. Chúc Ngon Miệng


    Bà phải kiên nhẫn một chút, thưa bà.

    ── .✦

    Bữa tối được dọn ra, và bầu không khí căng thẳng dần dịu xuống.

    Mọi người cúi đầu bên khay thức ăn, vừa ăn uống vừa trò chuyện, tiếng cười nói lúc bổng lúc trầm.

    Tất nhiên, vẫn có vài “sự cố” xảy ra.

    Sonya: Cô gọi thứ này là bò hầm đấy à?

    Aima: Tôi thực sự xin lỗi, thưa bà.

    Tôi e rằng chiến tranh đã hạn chế khả năng thu mua nhu yếu phẩm theo tiêu chuẩn thông thường của chúng tôi.

    Hương vị có thể hơi khác một chút so với mọi khi.

    Sonya: “Hơi khác một chút”?

    Đây là da bò luộc trong thứ nước loãng toẹt thì có!

    Bà ta đập mạnh dao dĩa xuống bàn trong cơn giận dữ.

    Sonya: Lúc nào các người cũng “chiến tranh thế này”, “chiến tranh thế nọ”.

    Hết lời bào chữa này đến lời bào chữa khác!

    Tôi đã trả tiền vé như mọi khi; tôi xứng đáng nhận được dịch vụ mà tôi mong đợi.

    Quý ông đội mũ: Bà không thấy nói vậy hơi quá đáng sao, thưa bà?

    Ngoài kia có biết bao người đang bị pháo kích đến tan xác và phải cầu xin từng mẩu thức ăn thừa đấy.

    Sonya: Hả!

    Chẳng phải đây là việc mà lũ người Anh các ông hay làm sao—chọc mũi vào chuyện của phụ nữ và đưa ra những lời buộc tội vô nghĩa?

    Ông không có việc gì tốt hơn để làm với cuộc đời thảm hại của mình à?

    Có lẽ ông nên thử ra ngoài trời để cảm nhận ánh nắng, hoặc tôi không biết nữa, thử nấu một bữa ăn mà vị không giống như tất cả tất ướt xem sao?

    Arbuthnot: Ồ, hay lắm, bà—

    Quý ông đỏ mặt tía tai và đứng bật dậy.

    Một tiếng cười khúc khích vang lên phía sau ông ta.

    Một người phụ nữ ngồi phía sau họ, đang mải miết ghi chép khi họ tranh cãi.

    Quý ông đội mũ: Cô đang làm gì vậy, thưa cô?

    ???: Tôi ư?

    Chỉ là đang ghi lại những gì mình thấy thôi.

    Nữ biên tập viên khép cuốn sổ lại một cách duyên dáng.

    ???: “Đại Chiến Trên Tàu: Món Bò Hầm Khơi Mào Xung Đột Quốc Tế!

    Quý Bà Buộc Tội Quý Ông Người Anh Nấu Ăn Tồi Tệ ”...

    Hay có lẽ là, “Trận Chiến Bên Bàn Ăn: Cơn Thịnh Nộ Của Một Người Đàn Bà Vì Món Bò Hầm”.

    Đừng để tôi làm gián đoạn mọi người.

    Đây toàn là tư liệu tuyệt vời cả.

    Sonya: Hừm.

    Lũ nhà báo...

    Verity: Đúng là vậy.

    Dù thực chất tôi chủ yếu là một biên tập viên.

    Nhưng tôi sẽ viết báo cáo bất cứ khi nào có một đề tài hay.

    Cứ gọi tôi là Verity.

    Nếu các vị có bất kỳ tư liệu thú vị nào, đặc biệt là về các thuật sư, làm ơn hãy liên hệ với tôi.

    Tôi sẽ trả thù lao xứng đáng.

    Arbuthnot & Sonya: ...

    Cặp đôi khựng lại, không thể đáp lời và quay lại với bữa tối của mình.

    Cuộc cãi vã đã được xoa dịu, khiến nữ tiếp viên vô cùng biết ơn.

    Aima: Cảm ơn cô rất nhiều, thưa cô.

    Verity: Đừng lo lắng, cô bé đáng thương.

    Nữ biên tập viên chống cằm, quay sang nhìn một hành khách đang đánh chén ngon lành ở góc phòng.

    Verity: Ít nhất thì cũng có người đang thưởng thức bữa ăn.

    Rubuska: nhai Đã bao lâu rồi mình mới được ăn thứ gì như thế này chứ!

    ực

    Sự xuất hiện của đồ ăn, đồ ăn thật sự, đã làm tan biến mọi lo âu của cô gái.

    Tốc độ và sự dữ dội khi cô ăn thật đáng kinh ngạc, thế nhưng vị điều tra viên lại nhận thấy một điểm mâu thuẫn kỳ lạ—tác phong bàn ăn của cô bé rất tốt.

    Rubuska: Cảm ơn cô nhé!

    Semmelweis: Cứ gọi tôi là Semmelweis.

    Đã có ai bảo với cô rằng màu mắt của cô rất đặc biệt chưa?

    Rubuska: Vậy sao?

    Ờ, cảm ơn.

    Rubuska ngẩng đầu lên, đôi mắt bị vành mũ che khuất—một đôi mắt khác thường.

    Rubuska: Lúc nãy cô nói con tàu này không an toàn như vẻ ngoài của nó.

    Chính xác thì tại sao cô lại nói vậy?

    Cô kéo chiếc mũ thấp xuống hơn nữa.

    Semmelweis: Con người hiếm khi làm đúng như những gì họ nói.

    Họ có thể nói một đường, nhưng tôi nhận thấy động cơ thực sự của họ thường đen tối hơn nhiều.

    Bất cứ ai cũng có thể là một mối nguy hiểm.

    Hành khách, trưởng tàu, hay thậm chí là... cô.

    Giọng cô không hề gắt gỏng, cũng không hẳn là một lời buộc tội, nhưng Rubuska vẫn không nhịn được mà lên tiếng thanh minh.

    Rubuska: Cô Semmelweis, tôi chỉ là một đứa trẻ đang đói lả đi tìm đồ ăn thôi.

    Nhìn tôi xem, tôi có thể đe dọa được ai cơ chứ?

    Semmelweis: Cô đã lấy trộm vé tàu của người phụ nữ đó, đúng không?

    Giọng cô dịu dàng, nhưng lời lẽ lại sắc bén.

    Rubuska: Tôi...

    Ờ thì, đúng là tôi đã lấy nó.

    Nhưng tôi đã không được ăn gì suốt bốn ngày rồi.

    Tôi cần phải làm gì đó để sống sót.

    Tôi không có ý định làm hại bà ta.

    Tôi nghĩ có lẽ họ vẫn sẽ cho bà ta lên tàu thôi, rồi cả hai chúng tôi đều được lên, và thế là chẳng có rắc rối gì cả.

    Cô gái đỏ mặt.

    Semmelweis giữ cái nhìn chằm chằm, như thể đã thấu rõ sự thật và đang chờ đợi một lời thú tội.

    Cuối cùng, cô để lộ một nụ cười mỏng.

    Semmelweis: Không ai có thể trách cô vì đã cố gắng sinh tồn trong hoàn cảnh này.

    Ít nhất, cô không phải là nguyên nhân gây ra bất kỳ thương tổn nào.

    Rubuska: ...

    Sự im lặng của cô chính là câu trả lời.

    Nhận ra mình vừa lỡ lời, cô cứng nhắc chuyển chủ đề.

    Rubuska: “Con người hiếm khi làm đúng như những gì họ nói”, vậy còn cô thì sao?

    Cô đang làm gì ở đây?

    Semmelweis: Tôi ở đây để điều tra về sự “hai mặt” đó.

    Cô né tránh câu hỏi và rút một tập hồ sơ từ trong vali ra.

    Semmelweis: Nhưng thỏa thuận của chúng ta là cô phải trả lời các câu hỏi mà.

    Cô rút ra một tờ giấy trắng.

    Semmelweis: Cô đã thấy hoa văn này bao giờ chưa?

    Rubuska: Hừm.

    Rồi...

    Rồi, tôi thấy nó rồi.

    Có lẽ là ở chợ?

    Hoặc trên một bức tường nào đó.

    Tôi có thể nhớ lại kỹ hơn, nếu như cô chịu để tôi đi sau khi xuống tàu.

    Cô gái liếc nhìn biểu tượng đó một lần nữa, như thể đang suy nghĩ rất kỹ.

    Nhưng lớp vỏ bọc nhanh chóng sụp đổ.

    Semmelweis: Cô khá thông minh đấy.

    Tiếc là kỹ năng diễn xuất cần phải cải thiện thêm một chút, nghĩa là tôi đã có câu trả lời rồi.

    Cô không phải là một trong số chúng.

    Rubuska: thở dài

    Cô bé cau mày lộ liễu.

    Semmelweis: Câu hỏi cuối cùng.

    Cô hiểu rõ đến mức nào về những truyền thuyết ma cà rồng?

    Người ta thường nói rằng mắt của chúng có một đặc tính rất riêng biệt, giống như...

    Cô chạm mặt với đôi mắt đỏ thẫm của cô gái, bắt gặp một thoáng hoảng loạn.

    Rubuska: T-Tôi không hiểu cô đang nói gì cả.

    Corvus: Xin lỗi, thưa cô.

    Cho tôi xin một ít phút.

    Một giọng nói cắt ngang bầu không khí căng thẳng.

    Ở phía cuối toa, nữ trưởng tàu giơ tay ra hiệu cho vị điều tra viên.

    Semmelweis: ...

    Semmelweis: Ngồi yên đó.

    Tôi sẽ quay lại ngay.

    Hãy làm đúng những gì một trợ lý nhỏ ngoan ngoãn nên làm, hiểu chứ?

    Ma cà rồng không phải là thứ nguy hiểm duy nhất có thể rình rập trên chuyến tàu này đâu.

    Rubuska: Rõ rồi thưa sếp—

    Sau khi cảnh báo người “trợ lý” của mình, vị điều tra viên đứng dậy và đi về phía nữ trưởng tàu.

    Trong Cabin Của Trưởng Tàu

    Corvus: Cô bé đó không phải trợ lý của cô.

    Khỏi cần giải thích.

    Tôi nghi ngờ rằng hai người mới chỉ quen nhau chưa đầy nửa tiếng đồng hồ.

    Nữ trưởng tàu tựa lưng vào tường với một cử chỉ mà đối với cô ta hẳn là vô cùng cường điệu.

    Semmelweis: Tôi không ngờ cô lại đi dò xét quyền riêng tư của hành khách đấy.

    Tôi tin rằng chúng ta nên tuân thủ một số nguyên tắc nhân đạo cơ bản, ngay cả trong thời chiến.

    Cô có đồng ý không, Trưởng tàu?

    Corvus: Nếu cô là một hành khách bình thường như cô tự nhận, tôi đã không “dò xét”.

    Nhưng cô đến từ “Tổ Chức” đó, đúng không?

    Ánh mắt cô ta dừng lại ở chiếc phù hiệu trên ngực áo vị điều tra viên.

    Corvus: Chiếc phù hiệu với biểu tượng trắng đen đó.

    Bất cứ nơi nào Tổ Chức xuất hiện, rắc rối đều theo sau.

    Semmelweis: Không cần phải lo lắng đâu thưa cô.

    Tôi chỉ đang trên đường tới Vienna để nghỉ lễ một chút thôi.

    Corvus: Trên một chuyến tàu tốc hành sắp đi ngang qua vùng chiến sự sao—cô hẳn là phải coi trọng kỳ nghỉ của mình lắm.

    Semmelweis: ...

    Vị điều tra viên thở dài và rút thẻ căn cước của Tổ chức ra.

    Semmelweis: Tổ Chức St.

    Pavlov.

    Tôi tin cô sẽ thấy giấy tờ của tôi hoàn toàn hợp lệ.

    Corvus: Tổ Chức St.

    Pavlov...

    Điều tra viên Semmelweis.

    Nữ trưởng tàu trả lại thẻ mà không hề thay đổi sắc mặt.

    Corvus: Tôi hiểu rồi.

    Tôi có thể giúp gì cho cô không, Điều tra viên?

    Semmelweis: Chúng tôi nhận được tình báo rằng có thể có một con ma cà rồng nguy hiểm trên chuyến tàu này.

    Tôi cần sự giúp đỡ của cô trong việc điều tra.

    Cô đi thẳng vào vấn đề, tuyên bố nhiệm vụ một cách dõng dạc và không chút kiêng dè.

    Corvus: Một con ma cà rồng.

    Một bóng mây u ám lướt qua gương mặt nữ trưởng tàu.

    Corvus: Cô đang theo đuổi những câu chuyện cổ tích rồi.

    Nếu cô đi hỏi quanh đây, thứ duy nhất cô nhận được là một trăm câu chuyện khác nhau; và chẳng có cái nào là thật cả.

    Tôi không thể giúp cô săn đuổi một huyền thoại.

    Cô ta quay lại ghế sofa, cầm lấy đôi kim đan len.

    Corvus: Mời ngồi, Điều tra viên.

    Hy vọng công việc thủ công của tôi không làm phiền cô.

    Semmelweis: Cô đang đan gì vậy?

    Corvus: Một chiếc khăn choàng cho Aima.

    Semmelweis: ...

    Semmelweis trấn tĩnh lại, ép mình rời mắt khỏi những mũi kim đang thoăn thoắt.

    Semmelweis: Tôi được giao nhiệm vụ xác minh tính xác thực của thông tin tình báo này.

    Tuy nhiên, thái độ của cô...

    Một ý nghĩ lóe lên trong đầu cô.

    Semmelweis: Cô đề cập rằng cô đã thấy phù hiệu và biểu tượng này trước đây.

    Đó là người cô mới gặp gần đây sao?

    Corvus: Tôi đã làm việc trên chiếc “Danube Dawn” nhiều năm rồi, Điều tra viên ạ.

    Tôi đã thấy mọi thứ, ngoại trừ ma cà rồng.

    Nữ trưởng tàu ngước mắt khỏi những mũi đan chặt chẽ để nhìn thẳng vào cô.

    Semmelweis: Tôi hiểu rồi.

    Vậy hãy cứ giả sử cô đang nói thật đi.

    Cũng dễ hiểu khi thật khó để tưởng tượng ra thứ gì đó mà mình chưa từng thấy.

    Vị điều tra viên rướn người về phía trước.

    Semmelweis: Theo tình báo của chúng tôi, ma cà rồng là những sinh vật cực kỳ nguy hiểm.

    Một khi đã bị cắn, cái chết là điều gần như chắc chắn, bất kể nạn nhân là con người hay thuật sư.

    Những kẻ hiếm hoi sống sót sẽ trở thành thứ được gọi là “Kẻ Lây Nhiễm”.

    Họ giống như một quả bom đã hỏng ngòi nổ, không thể biết được khi nào chúng sẽ phát nổ.

    Vấn đề của chúng ta nằm ở đó, Trưởng tàu ạ.

    Chúng tôi tin rằng một kẻ như thế đang ẩn nấp đâu đó trên đoàn tàu này.

    Không cần phải nói quá lên về mối đe dọa mà việc này có thể gây ra cho hành khách của cô.

    Cô sẽ không nhắm mắt làm ngơ ngay lúc này chứ?

    Corvus: ...

    Aima: Trưởng tàu, nhân viên nhà ga nói họ muốn đích thân xác nhận vài chuyện với— Hả?

    Hai người phụ nữ ngồi đối diện nhau, vẻ mặt ai nấy đều lạnh lùng và nghiêm nghị.

    Aima: Ồ, tôi có đang ngắt lời chuyện gì quan trọng không?

    Cho tôi xin lỗi, tôi sẽ...

    Corvus: Đợi đã.

    Tôi sẽ đi cùng cô.

    Nữ trưởng tàu đặt chiếc khăn đang đan dở xuống cạnh sofa.

    Corvus: Xin lỗi, thưa điều tra viên, cho tôi một phút.

    Đây là quy trình hành chính dành cho hành khách đã ngã xuống đường ray.

    “Quy trình hành chính.”

    Cô ta nhấn mạnh những từ đó.

    Corvus: Đi thôi.

    Tốt nhất là không nên để họ đợi lâu.

    Cô bước ra ngoài qua cánh cửa đang mở, nữ tiếp viên lạch bạch theo sau như một chú vịt con lạc lối.

    Semmelweis quan sát các cảnh vệ trên sân ga, nghiên cứu chuyển động môi của họ.

    Cảnh vệ sân ga: Cấp trên của chúng tôi cần một câu trả lời.

    Đoàn tàu không thể khởi hành trừ khi...

    Semmelweis: Họ đang cố tống tiền cô ấy sao?

    Mình đoán chuyện này cũng chẳng có gì lạ trong thời chiến.

    Việc dừng tàu lâu có thể sẽ giúp ích cho cuộc điều tra của mình.

    Bất ngờ thay, nữ trưởng tàu không hề phản kháng lại yêu cầu của các cảnh vệ.

    Thay vào đó, cô đưa ra một chiếc phù hiệu.

    Cảnh vệ sân ga: Ồ, hóa ra cô là người của chúng tôi, ha ha ha ha!

    Cuộc đối đầu kết thúc.

    Một nụ cười thoáng hiện trên gương mặt Corvus.

    Semmelweis: Lẽ nào ngành đường sắt đang hợp tác với quân đội?

    Không, nếu vậy thì cuộc đối thoại này đã không diễn ra.

    Cô ấy vừa đưa cho hắn một chiếc phù hiệu sao?

    Sau đó, như cảm nhận được ánh mắt của cô, nữ trưởng tàu đột ngột quay về phía cửa sổ.

    Corvus: ...

    Nụ cười của cô ta vụt tắt trong nháy mắt.

    Semmelweis: Tinh tường đấy chứ?

    Cô tựa lưng vào ghế, quan sát nữ trưởng tàu và nữ tiếp viên khuất dần khỏi tầm mắt.

    Dưới bậc thang đoàn tàu, nữ trưởng tàu dừng lại và vẫy tay dứt khoát.

    Corvus: Thông báo cho nhà ga bắt đầu rải cát lên đường ray.

    Chúng ta sẽ khởi hành sớm thôi.

    ── .✦

    Cơn Ác Mộng Của Ai?

    Chúng không chỉ bị phong tỏa trong các kho lưu trữ.



    Trích Dẫn Từ Hồ Sơ Thực Thể Beyond – Ma Cà Rồng

    Số Hồ Sơ: XXX-1912-B (Thực thể Beyond – Ma cà rồng)

    Mức Độ Bảo Mật: Tối mật

    Ma cà rồng là một thực thể Beyond cực kỳ quý hiếm, mang diện mạo rất giống con người nhưng sở hữu vài đặc điểm nhận dạng riêng biệt: làn da nhợt nhạt rõ rệt, mống mắt thường có màu đỏ thẫm—độ đậm nhạt thay đổi tùy theo khả năng chịu đựng việc nạp máu.

    Các nghiên cứu giải phẫu xác nhận rằng máu đóng vai trò là một trong những nguồn năng lượng thiết yếu của chúng.

    Ma cà rồng biểu hiện một sự thèm khát máu cưỡng chế, đặc biệt là máu từ các loài động vật có mức độ hoạt động cao.

    Các Đặc Điểm Chính:

    1.

    Cơn Khát Máu

    Sự ám ảnh với máu của ma cà rồng thường kích hoạt các đợt hung hãn cực độ và tăng cường khả năng theo dấu (nhạy cảm cao với mùi máu).

    Tuy nhiên, một số báo cáo chỉ ra rằng máu không phải là phương thức duy trì sự sống duy nhất.

    Một số ít trường hợp hiếm hoi có thể cưỡng lại hoàn toàn Cơn khát máu hoặc sinh tồn bằng các nguồn thực phẩm thay thế mà không phụ thuộc vào máu.

    2.

    Chứng Sợ Ánh Sáng

    Ma cà rồng có sự bài xích sinh lý rõ rệt với ánh sáng mặt trời.

    Việc tiếp xúc lâu với ánh sáng ban ngày cường độ mạnh sẽ gây ra những tổn thương mô không thể phục hồi.

    Các thực thể này không để lại bóng hay hình phản chiếu—dù là trên mặt nước, thủy tinh, gương hay bề mặt kim loại được đánh bóng.

    3.

    Điểm Yếu

    Các đòn tấn công vật lý thông thường phần lớn đều vô hiệu.

    Chỉ những viên đạn được đúc từ kim loại tinh chế qua các kỹ thuật luyện kim đặc biệt (đáng chú ý nhất là bạc nguyên chất) mới có thể gây ra thương tích vĩnh viễn cho chúng.

    4.

    Kẻ Lây Nhiễm Ma Cà Rồng

    Khi một con ma cà rồng cắn hoặc trao đổi dịch cơ thể với một cá nhân có thiên phú huyền thuật bẩm sinh, khả năng cao sẽ xảy ra sự “biến đổi”.

    Vật chủ bị lây nhiễm sẽ trải qua █-█ giờ đột biến tâm sinh lý dữ dội, với tỷ lệ tử vong lên tới 93% và hơn 96% trường hợp sống sót bị bất ổn về tâm thần.

    Những kẻ vượt qua được quá trình này cuối cùng sẽ trở thành “Kẻ Lây Nhiễm”, dần dần sở hữu các đặc điểm sinh học và làm chủ được các huyền thuật của sinh vật này.

    Lưu ý: Tình báo cho thấy “Manus Vindictae” đang tiến hành các thí nghiệm nhằm biến đổi người bình thường trực tiếp thành ma cà rồng.

    Tỷ lệ thành công và mức độ ổn định của các ca biến đổi này hiện vẫn chưa được xác định.

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm

    Cả ma cà rồng và các biến thể lây nhiễm của chúng đều được Tổ chức chính thức phân loại là “Beyond”, khác biệt hoàn toàn với cả con người và thuật sư.

    Cập nhật lần cuối: Ngày 15 tháng 11 năm 1912
     
    Tiếng Còi Lúc Nửa Đêm
    04. Kẻ Xuyên Đêm


    Gùuuuuu—gùuuuuu!

    Hãy cùng chúng tôi khiêu vũ điệu Waltz dọc theo đôi bờ sông Danube!

    ── .✦

    Với một tiếng còi chói tai, đoàn tàu lao về phía trước, dập dình với tốc độ ngày càng tăng vào khoảng không đen thẫm.

    Rubuska: Phù.

    Cuối cùng thì tàu cũng chạy rồi!

    Những trái tim lo âu bấy lâu nay giờ đã lắng xuống, được vỗ về bởi nhịp đưa đẩy đều đặn của đoàn tàu.

    Rubuska: Giờ thì, làm gì khi đến Budapest nhỉ?

    Đầu tiên là phải ăn thật nhiều món Kapama đã!

    Không không, khoan đã.

    Việc nào ra việc đó.

    Tìm việc làm trước, rồi mới đến Kapama!

    Rubuska: ...

    Rubuska: Tìm việc để có tiền ăn Kapama.

    Ăn Kapama để có sức làm việc chăm chỉ hơn.

    Cô gái rút cây sáo kaval của mình ra, những ngón tay lướt nhẹ trên những vết nứt nhỏ xíu.

    Rubuska: Mẹ ơi, liệu món Kapama ở Budapest có ngon như của mẹ không?

    Cô nhìn ra những dãy núi trập trùng phía xa, mơ màng thấy một bóng hình cao lớn đang chạy dọc theo sống lưng núi.

    Cái bóng đó lao qua một nghĩa trang, băng qua những cánh đồng lạnh giá, dưới bầu trời sụp xuống.

    Bộ phim câm của cô bỗng bị xé toạc bởi một âm thanh—một tiếng thét mà chỉ mình cô nghe thấy.

    Rubuska: Dù có chuyện gì xảy ra, con cũng sẽ cố gắng hết sức để sống sót.

    Con hứa đấy, mẹ ơi.

    Cô gái sụt sùi, cất cây sáo đi rồi liếc nhanh một vòng quanh toa tàu.

    Rubuska: Cô Semmelweis chắc sẽ không quay lại sớm đâu nhỉ?

    Hồi Tưởng

    Semmelweis: Tôi ở đây để điều tra về sự “hai mặt” đó.

    Câu hỏi cuối cùng.

    Cô hiểu rõ đến mức nào về những truyền thuyết ma cà rồng?

    Ma cà rồng không phải là thứ nguy hiểm duy nhất có thể rình rập trên chuyến tàu này đâu.

    Rubuska: Cô ấy đã trả tiền cho món bò hầm và bánh sơn ca của mình, nhưng cô ấy có vẻ thực sự ám ảnh với ma cà rồng.

    Không, mình càng rời đi sớm thì càng tốt.

    Cô bật dậy khỏi ghế, do dự một chút rồi đặt hai đồng xu lên bàn.

    Rubuska: Tha lỗi cho tôi nhé, cô Semmelweis.

    Tôi sẽ trả lại cô vào một ngày nào đó!

    Tôi thề danh dự đấy!

    Quyết tâm, cô quay lưng lại, tìm kiếm một nơi ẩn náu khác.

    Rubuska: Ai da!

    Annabelle: khóc nức nở Em... em bị lạc. nấc Em không tìm thấy bạn của mình.

    Rubuska: Ờ, tôi chắc là sớm muộn gì nhóc cũng tìm thấy họ thôi!

    Đâu có phải là họ bị ném khỏi tàu hay gì đâu mà sợ.

    Thế nên, cứ tiếp tục tìm đi!

    Đi đi, nhóc làm được mà!

    Cô gái vội vàng rời đi, nhưng vạt áo đã bị giữ lại.

    Annabelle: Làm ơn giúp em với. sụt sịt Em không biết mình đang ở đâu cả.

    Rubuska: ...

    Tiếng khóc nức nở của con bé vang vọng đến mức những người ở cách đó ba toa tàu cũng phải dỏng tai lên nghe.

    Cuối cùng, Rubuska đành tung ra quân bài tẩy của mình, cô bỏ mũ ra để lộ răng nanh và đôi mắt đỏ thẫm.

    Rubuska: N-Nín ngay.

    Ta là ma cà rồng đây.

    Nếu nhóc không nín, ta sẽ cắn đấy!

    Annabelle: ...

    Annabelle: Thật ạ?

    Không có nỗi sợ.

    Không có sự ghê tởm.

    Chỉ có sự tò mò và sự kinh ngạc ngây thơ.

    Rubuska: Ơ, nhóc không sợ ta sao?

    Ta là một ma cà rồng mắt đỏ đấy.

    Thấy chưa?

    Cô cúi sát hơn, kéo mi mắt xuống.

    Annabelle: Oa!

    Mắt của chị đẹp quá!

    Như những viên hồng ngọc vậy!

    Rubuska: Hồng ngọc á?

    Chưa nghe ai khen thế bao giờ.

    Cô đỏ mặt, hoàn toàn bất ngờ trước lời khen ngợi.

    Annabelle: Hồng ngọc hoặc là-là những đóa hồng đỏ vùng Damascus!

    Rubuska: Hoa hồng sao?

    Tôi—Chắc chắn rồi!

    Những đóa hồng không bao giờ héo úa!

    Nói cho tôi nghe thêm đi—thêm mấy thứ tốt đẹp về ma cà rồng ấy.

    Cô bé xoay quanh Rubuska, nhảy cẫng lên như một chú chó nhỏ phấn khích.

    Annabelle: Nhưng cô Dorothy không cho tụi em đọc truyện ma cà rồng.

    Cô bảo chúng là, ừm, chuyện bịa đặt.

    Nhưng em không quan tâm.

    Em nghĩ họ thật tuyệt vời, chị thấy thế không?

    Thế nên em tự đọc lén.

    Ma cà rồng thuần huyết là mạnh nhất, và họ sống trong những tòa lâu đài thật to, thật to!

    Chị chắc cũng sống ở một nơi như vậy đúng không?

    Rubuska: Ch-Chắc chắn rồi.

    Giờ nhóc nhắc tôi mới nhớ...

    Có lẽ tôi có thể kể cho nhóc nghe về những tổ tiên lẫy lừng của tôi.

    Rubuska khẽ ho một tiếng, vỗ tay và bắt đầu kể lại lịch sử đầy tự hào của mình.

    Rubuska: À hem.

    Ngày xửa, ngày xửa, ngày xưa... rất nhiều chữ xưa, từ những thời kỳ đầu tiên.

    Một tổ tiên tuyệt vời nhất của tôi đã dạy cho lũ xâm lược một bài học nhớ đời!

    Rubuska: Đúng vậy.

    Ông ấy là một Kẻ Xuyên Thấu nổi tiếng, được biết đến với cái tên Dracula, Arnold, ừm, Arnold V!

    Annabelle: Dracula!

    Dracula!

    Rubuska: Cụ cố Arnold của ta đã sống thọ tới 155 tuổi!

    Sau đó cụ bị một chiếc cọc gỗ đâm xuyên tim và chảy máu đến chết.

    Annabelle: Thế chị bao nhiêu tuổi rồi ạ?

    Ừm...

    Rubuska: Tôi tên là Rubuska.

    Tôi 14 tuổi.

    Ờ, ý tôi là, tôi 214 tuổi rồi.

    Cô nhanh chóng đính chính lại.

    Rubuska: Đúng vậy!

    Tôi đã sống được hai trăm cộng với hai lần bảy năm rồi.

    Nhưng so với dòng dõi ma cà rồng của tôi thì tôi vẫn còn trẻ lắm.

    Cô gái trẻ nói một cách đầy nhiệt huyết, đọc lại những câu chuyện từ ký ức.

    Những câu chuyện nảy mầm từ những mùa đông tuyết trắng vô tận: sự tĩnh lặng, một lò sưởi rực cháy, đầu cô gối lên đùi mẹ, đôi mắt dần khép lại.

    Những chiếc răng nanh thấm máu, những đêm trăng sáng, và những tòa lâu đài tối tăm...

    Cô đã cầu xin mẹ kể đi kể lại những câu chuyện kỳ diệu đó.

    Cho đến khi giọng bà yếu dần.

    Và cô bé chìm vào giấc ngủ êm đềm.

    ???: Ma cà rồng á?

    Lũ trẻ tụ tập lại như bị thu hút bởi một ma lực vô hình.

    Annabelle: William!

    Con chim cô đơn cuối cùng cũng tìm được bạn đồng hành.

    Annabelle: Cậu đây rồi, ha ha ha.

    Đây là người bạn mới của tớ, Rubuska.

    Chị ấy là ma cà rồng đấy!

    Đứa trẻ I: Oa, một ma cà rồng bằng xương bằng thịt này!

    Tiếng hò reo phấn khích tràn ngập không gian, cho đến khi một cậu bé bước ra từ bóng tối, vẻ khinh khỉnh hiện rõ trên mặt.

    William nhỏ: Sao cậu biết chị ta là ma cà rồng, hả?

    Cậu chẳng có bằng chứng gì cả.

    Đứa trẻ II: Đúng đấy!

    Chị ta nhìn có giống mấy người trong truyện đâu?

    Annabelle: Giống mà!

    Mắt chị ấy đỏ rực!

    Như hồng ngọc ấy!

    William nhỏ: Nhưng-Nhưng khi chú Henry bị ốm, mắt chú ấy cũng đỏ ngầu lên, và cậu cũng bảo chú ấy là ma cà rồng đấy thôi.

    Nhớ không?

    Cô Dorothy còn mắng tụi mình vì bất lịch sự nữa.

    Annabelle: Đừng nghe cậu ấy!

    Chị là ma cà rồng thật, đúng không chị Rubuska?

    Rubuska: T-Tất nhiên là đúng rồi!

    Cô bối rối, nhưng giờ đã quyết tâm bảo vệ danh dự cho chủng tộc của mình.

    Rubuska: Nhóc muốn bằng chứng phải không?

    Có ngay đây.

    Ta sẽ cho nhóc thấy một ma cà rồng thực thụ trông như thế nào.

    Cô biểu diễn một màn đi dạo dưới ánh đèn.

    Rubuska: Nhìn kỹ đi.

    Nhóc có tìm thấy cái bóng của tôi không?

    Annabelle: Cái bóng...

    Đứa trẻ II: Đợi đã, chị không có bóng!

    Những cái bóng luôn đồng hành cùng mọi đứa trẻ, như một người anh em song sinh khớp từng cử động của bàn tay chúng trong bóng tối.

    Nhưng Rubuska đứng đó một mình.

    Như thể chính ánh sáng đã xuyên thẳng qua cô, như thể cô chưa bao giờ bị ràng buộc bởi các định luật của nó, chưa bao giờ là một phần của thế giới mà nó chiếu sáng.

    Rubuska: Chính xác!

    Ma cà rồng bọn ta không có bóng.

    Lũ trẻ: Ma cà rồng!

    Ma cà rồng!

    Lũ trẻ reo hò ngày càng lớn, vỗ tay đầy vui sướng.

    William nhỏ: Wow!

    Chị ấy đúng là ma cà rồng hàng thật giá thật rồi!

    Rubuska: Đã bảo mà.

    Niềm tự hào của cô chẳng kéo dài được lâu, một thử thách khác sớm ập đến.

    Đứa trẻ I: Vậy chị là ma cà rồng, chắc chị phải dũng cảm lắm.

    Thế còn bà trưởng tàu đáng sợ thì sao?

    Chị đã bao giờ nói chuyện với bà ta chưa?

    Rubuska: Trưởng tàu á?

    Ừm, ý tôi là, không chỉ có nói chuyện đâu.

    Cô ta thực ra là một trong những người bạn thân nhất của tôi đấy.

    Nhóc thấy cô ta đáng sợ hả?

    Tôi nói cho nhóc biết, cô ta tuy to xác nhưng mà chậm chạp lắm.

    Nếu không nhờ tôi thì...

    Lũ trẻ chăm chú lắng nghe như bị mê hoặc.

    William nhỏ: Wow, chị giống như đại ca vậy!

    Đại ca của tụi em!

    Lũ trẻ: Đại ca!

    Đại ca!

    Cô cảm thấy choáng ngợp trước quyền lực mới này.

    Rubuska: Chà, nếu các nhóc đã khẩn thiết như vậy...

    Được thôi.

    Tôi sẽ làm đại ca của các nhóc.

    Corvus: Có vẻ như cô đang vui vẻ quá nhỉ, “bạn thân”.

    Một giọng nói trầm đục cắt ngang.

    Rubuska: C-Cô nghe thấy hết rồi à?

    Aima: Chúng tôi đã nghe thấy ngay từ khoảnh khắc bước vào toa tàu.

    Thật tuyệt khi thấy mọi người hòa đồng như vậy!

    Corvus: “To xác nhưng chậm chạp”, đúng không nhỉ?

    Rubuska: Ha ha, chỉ là—chỉ là trò chơi thôi mà.

    Ha ha ha ha.

    Corvus: ...

    Corvus: Cứ chơi theo ý cô, nhưng đừng có làm nghẽn lối đi.

    Rubuska: Rõ rồi, ờ, bạn cũ.

    Chúng tôi, ờ, sẽ chú ý việc đó.

    Aima: Đây là những người bạn mới của cô sao, cô Rubuska?

    Nữ tiếp viên quan sát đám trẻ con đang vây quanh Rubuska.

    Rubuska: Không chỉ là bạn đâu.

    Họ giống như là, ừm, thuộc hạ của tôi thì đúng hơn!

    Đúng không mọi người?

    Rubuska khịt mũi, tự hào về những “môn đệ” mới của mình.

    Annabelle: Chính xác!

    Tụi em là thuộc hạ của đại ma cà—

    Rubuska: Khụ khụ!

    Chỗ này đông người quá.

    Tôi phải tìm một tòa lâu đài lớn hơn mới được, nghe rõ chưa?

    Cô đột ngột chuyển chủ đề.

    Rubuska: Khi chúng ta đến đó, tôi có thể kể thêm cho các nhóc nghe về chuyện “đó”.

    Annabelle: Chuyện đó?

    Ồ, chuyện “đó”!

    Lũ trẻ: Chuyện mới!

    Chuyện mới!

    Tiếng ồn ào nhỏ dần, và toa tàu trở lại vẻ yên tĩnh.

    Aima: Thật đáng yêu khi thấy cô Rubuska kết giao được nhiều bạn mới như vậy.

    Tôi thấy hơi ghen tị một chút đấy.

    Corvus: Cô chưa bao giờ có nhiều bạn; đó là lý do tại sao à?

    Aima: Tôi...

    Aima lén nhìn cô, do dự.

    Aima: À, đã đến lúc chúng ta nhận được phản hồi rồi.

    Cô Semmelweis chắc đang đợi đấy.

    Corvus: Đúng vậy.

    Đi thôi.

    Trước khi rời đi, nữ tiếp viên dành một cái nhìn lo lắng cuối cùng cho vị hành khách tinh nghịch, nhớ lại nụ cười ẩn trong bóng tối của cô bé.

    Và đôi mắt đỏ thẫm rực rỡ đến phi lý kia.

    Aima: Rubuska...

    ── .✦

    Sự Ngây Thơ Bị Phong Ấn

    Những giấc mơ ngọt ngào, ấm áp của ngày hôm qua, vĩnh viễn mất đi.



    Nhật Ký Của Annabelle

    Bên ngoài trời tối đen như thể ai đó vừa làm đổ cả lọ mực khổng lồ.

    Cửa kính phản chiếu hình ảnh tôi và William nhỏ đang ngồi đối diện nhau.

    Tôi cá là cậu ấy chẳng hề ngủ đâu!

    Ngọn đèn dầu trên bàn đổ bóng chúng tôi lên tường.

    Tôi nhìn chằm chằm vào những cái bóng đó, nín thở và ôm chặt lấy chú gấu bông của mình.

    Tiếng tàu chạy lộc cộc trên đường ray nghe như có ai đó đang đuổi theo chúng tôi, xua đuổi chúng tôi khỏi Istanbul, khỏi nhà của chú.

    Khi cô Dorothy xếp quần áo cho chúng tôi, tay cô run rẩy đến mức không thể cài nổi cúc áo sơ mi cho tôi.

    Mặt cô tái nhợt như tờ giấy, môi mím chặt, như thể chỉ cần cô mở miệng, mọi lời lẽ kinh khủng đang kẹt trong cổ họng sẽ bay ra như lũ quạ đen.

    Cô chỉ nói “Các con, nhanh lên!

    Đi với cô.”

    Mọi chuyện diễn ra quá nhanh.

    Tôi còn chẳng kịp mang theo hết lũ búp bê của mình—Jenny, Jack, Nina...

    Mình xin lỗi, mình không thể đưa các bạn đi cùng!

    Đoàn tàu này đang đưa chúng tôi đi đâu?

    Budapest... quê hương của cha.

    Liệu ở đó có lò sưởi ấm áp không?

    Có món bánh Dobos ngọt ngào không?

    Có hương hoa hồng không?

    Tôi đã quên mất mặt cha trông như thế nào rồi... nhưng chắc chắn ông phải cao lớn...

    đủ cao lớn để bảo vệ chúng tôi!

    Giống như những vị anh hùng trong truyện kể trước giờ đi ngủ... những ma cà rồng quyền năng, dũng cảm và tuyệt vời, những người chỉ xuất hiện vào ban đêm và đánh bại mọi thứ cản đường họ!

    Giá mà... giá mà có một ma cà rồng thực sự đến đây!

    Họ sẽ hút cạn máu của tất cả những kẻ xấu xa và bảo vệ những đứa trẻ ngoan biết nghe lời.

    Chắc chắn họ sẽ xua đuổi bất cứ thứ gì đang ẩn nấp trong bóng tối, bất cứ thứ gì đã khiến gương mặt cô Dorothy trở nên tái mét.

    Tôi cứ thầm cầu nguyện mãi, hết lần này đến lần khác.

    Tôi tin rằng vị ma cà rồng vĩ đại sẽ đến cứu chúng tôi!
     
    Back
    Top Bottom