Chuyến tàu sẽ khởi hành đúng giờ theo kế hoạch, tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.
Xin vui lòng chuẩn bị sẵn vé để làm thủ tục lên tàu.
── .✦
Đây không phải là một chuyến tàu bình thường.
Từ Istanbul đến Vienna, mỗi vùng đất mà nó đi qua vẫn còn văng vẳng tiếng súng nổ và bom đạn.
Trước chiến tranh, nó là biểu tượng của sự xa hoa.
Còn bây giờ, nó là con thuyền cứu nạn, là cách duy nhất để chạy trốn cái chết, và ai nấy đều tranh nhau một tấm vé.
Họ không hề biết rằng, khi đêm xuống và con tàu dừng lại, cái chết cũng bước lên theo.
Trong một đêm như thế, một nhóm hành khách bị đánh thức bởi tiếng khóc.
Họ lần theo âm thanh ấy.
Tiếng khóc dần biến thành tiếng nức nở, rồi từ nức nở thành tiếng gào thét, cho đến khi họ chạm tới nó—
Một cánh cửa vốn không hề tồn tại trước đó.
Và ở nơi ấy, trong một toa tàu chưa từng có, tại một chỗ lẽ ra không nên tồn tại, những đôi mắt đỏ như máu chớp lên trong bóng tối.
Chưa kịp thét lên một tiếng, họ đã bị kéo tuột vào màn đêm, bị nguyền rủa phải hòa vào khúc bi ca của những kẻ chết và đang chết.
Khi đêm buông xuống và những tia sáng cuối cùng chịu khuất phục trước bóng tối, tiếng kêu gào của họ dần tắt lịm…
Và máu của những hành khách đáng thương ấy, ngọt ngào và còn ấm, chảy ròng ròng vào cổ họng của lũ quái vật mắt đỏ.
Chỉ đến khi giọt máu cuối cùng bị nuốt trọn, nữ tiếp viên tàu mới xuất hiện.
Cô bước đi giữa những mảnh thịt bị xé nát, đếm từng hành khách, giống như một quản gia đang kiểm tra bãi hỗn độn còn sót lại sau bữa tiệc của chủ nhân mình.
“…231, 232.
Nghi thức đã hoàn tất, và chuyến hành trình này cũng đã kết thúc.”
“Chúng tôi hy vọng quý khách đã có một chuyến đi dễ chịu, và mong sớm được gặp lại quý khách trên chuyến tàu…”
“‘Danube Dawn’!”
Nhà Ga
Cậu bé đội mũ: “Danube Dawn”…
Cậu bé lẩm bẩm lại những từ ấy lần cuối, rồi khép cuốn sổ tay, trao trả cho người phụ nữ ngồi bên cạnh.
Cậu bé đội mũ: Ha!
Từ khi chiến tranh bắt đầu, tôi chưa đọc được câu chuyện ma cà rồng nào ra hồn cả.
Cảm ơn cô nhiều lắm!
???: Chỉ là một trong số rất nhiều câu chuyện trong bộ sưu tập của tôi thôi.
Có lẽ cũng đủ thú vị nhỉ?
Cậu bé đội mũ: Có lẽ sao?!
Hay tuyệt vời ấy chứ!
Mà cô biết không, chuyến tàu sắp vào ga cũng tên là “Danube Dawn” đấy!
Ha ha.
Vậy thì chính là con tàu đó rồi, phải không?
Căn cứ bí mật của lũ ma cà rồng!
???: Ha, cái ngây ngô của tuổi trẻ.
Chưa phân biệt nổi đâu là hư cấu, đâu là thực tại.
Cậu bé đội mũ: Nhưng đâu phải những câu chuyện ấy tự nhiên mà có.
Tôi đã nghe rất nhiều chuyện kiểu vậy, những chuyện thật sự đã xảy ra.
Ít nhất thì tôi nghĩ thế.
Cô thấy sao?
Cậu chớp đôi mắt chìm trong bóng râm, rồi kéo vành mũ thấp xuống.
???: Tôi nghĩ thế nào không quan trọng.
Tôi chỉ viết lại những gì mình nhìn thấy, và tôi đang nhìn thấy ở cậu một câu chuyện đầy hấp dẫn.
Cho tôi biết tên cậu được chứ?
Rubuska: Rubuska!
Tôi tên là Rubuska.
Rất hân hạnh được gặp cô!
???: Rubuska…
Một cái tên thú vị.
Tôi sẽ ghi lại cẩn thận.
Như tôi đã nói, tôi là người sưu tầm những câu chuyện, và cậu có thể vừa sở hữu một điều gì đó đáng để đưa vào bộ sưu tập của tôi.
Cô mở cuốn sổ tay, cây bút sáng loáng vạch một đường trên trang giấy.
Rubuska: Tôi rất sẵn lòng!
Nhưng cô sắp lên tàu rồi, phải không?
Tôi chỉ ghé thăm nơi này thôi, nên gần như chắc chắn là sẽ không bao giờ gặp lại cô nữa.
???: Tôi không dám chắc điều đó đâu.
Cô hờ hững xoay cây bút giữa các ngón tay, rồi ngẩng lên nhìn.
???: Rất nhiều câu chuyện vĩ đại đã bắt đầu từ chữ “không thể”.
Hành khách I: Ma cà rồng trên tàu hỏa à?
Ha ha ha, cái chuyện cũ rích ấy.
Lời bình luận lơ đãng vang lên từ một hành khách khác.
Có vẻ câu chuyện này thu hút nhiều người nghe hơn dự tính.
Rubuska: Chuyện cũ ạ?
Bác đã nghe câu chuyện này rồi sao?
Hành khách I: Không, không hẳn là thế, nhưng nhiều chuyện tương tự.
Ma cà rồng, người sói, thú dữ, quái vật…
Lúc nào cũng là những kẻ mạnh nuốt chửng dân thường.
Hừm, người kể chuyện xưa nay luôn giỏi truyền đạt thông điệp của mình theo cách này hay cách khác.
Rubuska: Ừm… cháu thấy không giống nhau lắm.
Cô nghĩ sao?
Rubuska quay sang, nhưng người phụ nữ kể chuyện đã biến mất.
Hành khách I: Ha ha ha ha!
Cậu còn trẻ lắm.
Rồi cũng sớm thôi, cậu sẽ thôi tin vào những chuyện hoang đường ấy.
Rubuska: Bác thật sự không tin là ma cà rồng tồn tại sao?
Hành khách I: À, tôi già quá rồi để còn tin vào mấy thứ vớ vẩn ấy.
Tôi cũng chẳng hiểu vì sao lại cần phải đưa ma cà rồng vào câu chuyện đó làm gì.
Ông lão thở ra một vòng khói dài, cúi xuống xoa xoa chỗ tiếp giáp đỏ rát giữa chiếc chân giả và phần chân đã bị cụt.
Rubuska: Nhưng cần thiết chứ ạ.
Cậu bé nghiêm trang gật đầu, quay mặt về phía con tàu đang tiến vào ga.
Rubuska: Bác nghĩ xem—câu chuyện nói về cái chết, đúng không?
Ma cà rồng thì giết người, đúng, nhưng chúng cũng ban cho sự sống vĩnh cửu.
Vậy nên nếu một hành khách bị giết, ma cà rồng chỉ cần cắn vào cổ họ, thế là ngay lập tức họ lại sống!
Nếu bỏ ma cà rồng ra, thì cái chết chỉ đi một chiều—đến cuối đường là hết!
Có thêm những khúc quanh, những bất ngờ thì câu chuyện mới hấp dẫn chứ.
Chứ một câu chuyện mà đoán được từ đầu đến cuối thì có gì vui đâu ạ?
Hành khách I: À.
Nhìn đời theo cách đó, cậu sẽ chỉ chuốc lấy thất vọng thôi.
Thế giới này đầy rẫy những cái kết có thể đoán trước, mà thường thì, cũng đoán trước là bi thảm.
Ông lão kẹp điếu thuốc cháy dở giữa những ngón tay, khẽ hất cằm về phía góc ga tàu.
Ở đó, một đám đông đang co cụm lại vào nhau, quần áo sờn cũ, đôi gò má đỏ ửng vì sương giá.
Họ im lặng và lầm lì, ánh mắt đóng đinh vào những đường ray phủ băng phía trước.
Hành khách I: Nhìn mấy người tội nghiệp kia kìa.
Họ đã đợi ở đây nhiều ngày rồi.
Cậu nghĩ câu chuyện của họ sẽ kết thúc thế nào?
Liệu trong túi họ có vé không?
Hừm, tất nhiên là không.
Nhưng vì đói khát và sợ hãi tiếng súng, họ tìm đến đây để thử vận may. thở dài Nhưng trên đời này, phép màu hiếm hoi lắm.
Cậu bé vỗ nhẹ vào cái bụng rỗng, ngẫm nghĩ về ẩn ý đằng sau lời ông lão.
Rubuska: Thử vận may?
Chính xác thì bác đang nói đến loại vận may nào vậy?
Hành khách I: Tôi tin là cậu đã rõ rồi.
Đôi mắt hằn dấu vết thời gian của ông nhìn bao quát sân ga, như thể đang chờ đợi một vở kịch sắp sửa hạ màn.
Rubuska: Ha, à, bác làm cháu bối rối quá.
Chẳng phải chúng ta đang nói về những câu chuyện sao?
Cậu bé cúi người phủi bụi trên đầu gối.
Đúng lúc đó, đám đông bắt đầu chuyển động.
Tiếng chuông nhà ga vang lên, một giọng nói dõng dạc át đi những tiếng ồn ào xung quanh.
Nhân viên nhà ga: Chuyến tàu tiếp theo sẽ đến sau hai mươi phút nữa.
Vui lòng xếp hàng, kiểm tra kỹ hành lý và chuẩn bị sẵn vé để kiểm soát.
Người dân I: Nó đến rồi—“Danube Dawn”.
Người dân II: Đây là cơ hội của mình.
Đám đông bật dậy, ùa về phía cổng lên tàu.
Rubuska: Ồ, cháu phải đi đây.
Ý cháu là, tàu của cháu đến rồi.
Cầu Chúa ban phước cho bác!
Dù đó là vị thần nào đi nữa!
Cậu vẫy tay chào ông lão rồi hòa vào dòng người, như một giọt nước tan vào biển cả.
Chẳng ai để ý đến cậu; tất cả những gì họ quan tâm lúc này là vé tàu, là người thân nơi xa xôi, là chuyến tàu sắp vào ga, cùng một nhiệm vụ đầy phiền toái.
Semmelweis: Ngày 30 tháng 11 năm 1912, chuyến “Danube Dawn” đang tiến vào...
Ma cà rồng...
Lây nhiễm...
Manus Vindictae...
Cô nán lại ở cái tên đó một lúc.
Semmelweis: Không ngờ mình lại phải đối đầu với Manus Vindictae ngay trong nhiệm vụ thực địa đầu tiên sau “Cơn Bão” thứ 5.
Theo tình báo hiện tại, tên ma cà rồng hợp tác với Manus dự kiến sẽ lên chuyến tàu này.
Mình đã hy vọng có thể hoàn thành công việc cùng các đồng đội mới.
Kết thúc mọi thứ thật nhanh gọn.
Nhưng xem ra chuyện này sẽ không dễ dàng rồi.
Cô thở dài và rút thiết bị liên lạc từ trong túi áo khoác ra.
Semmelweis: Đội đặc nhiệm Istros 77; điểm hẹn: nhà ga; thời gian: 18 giờ 20...
Vẫn không có hồi đáp.
Mình chưa bao giờ nhận ra “Cơn Bão” lại có thể ảnh hưởng đến cả sự đúng giờ của con người đấy.
Semmelweis: ...
Semmelweis: Được rồi, nếu tàu đến mà họ vẫn chưa có mặt, thì—Hửm?
Dòng người đổ vào nhà ga ngày càng đông.
Sân ga chen chúc những bóng người, vượt xa sức chứa của một đoàn tàu duy nhất.
Hành khách III: Đừng có đẩy, chết tiệt!
Anh có vé không mà đẩy?
Hành khách IV: Khốn khổ thật, tàu còn chưa thèm đến nữa là!
Tiếng than phiền trỗi dậy, sự lo âu lan rộng.
Trật tự mong manh của nhà ga bắt đầu đổ vỡ.
Một tiếng hét thất thanh đâm toạc bầu không khí náo loạn.
Hành khách kiêu kỳ: Không, vé của tôi!
Nhân viên nhà ga: Thưa ông, làm ơn trả lại tấm vé đó cho quý cô này.
Người dân điên loạn: Bà đang nói cái quái gì thế?
Đây là vé của tôi!
Hành khách kiêu kỳ: Vé của ông?
Ông vừa giật nó khỏi tay tôi xong!
Mọi người đều nhìn thấy cả đấy!
Gã đàn ông vẫn trơ tráo, chẳng mảy may lay chuyển trước những lời mắng nhiếc của bà ta.
Nhân viên nhà ga: Thưa ông, vẫn còn những chuyến tàu khác.
Mọi người đều sẽ có cơ hội để rời đi.
Tôi cần ông bình tĩnh lại, hiểu chứ?
Vé của chúng tôi đã được xử lý đặc biệt để tránh gian lận, nên ông sẽ không thể sử dụng tấm vé đó đâu.
Người dân điên loạn: Chuyến tàu khác sao?
Này, mọi người!
Nghe tôi nói đây!
Tôi có thông tin tận tay rằng đây là chuyến tàu cuối cùng rời khỏi nơi này!
Bây giờ hoặc không bao giờ!
Sau đêm nay sẽ chẳng còn ai thoát khỏi đây đâu!
Nhân viên nhà ga: Thưa ông...
ÔNG KIA!
Tiếng la hét và tiếng trẻ con khóc mếu xen lẫn với tiếng còi tàu và tiếng xả hơi nước rít lên, át đi mọi lời can ngăn.
Người dân điên loạn: Các người không biết ngoài kia thế nào đâu.
Đến ngày mai tất cả chúng ta có thể đã chết sạch rồi!
Hành khách kiêu kỳ: Ồ, dẹp ngay mấy lời bào chữa nhảm nhí đó đi!
Trả vé cho tôi mau!
Ông có thể để dành mấy lời anh hùng đó cho—Á!
Bà ta chưa kịp dứt lời, gã đã giật mạnh bà về phía mình.
Những hành khách có vé rú lên sợ hãi.
Những người không có vé thì đứng lặng câm, đôi mắt vô hồn dán chặt vào gã.
Nhân viên nhà ga: Thưa ông!
Làm ơn bỏ vũ khí xuống.
Người dân điên loạn: Cho tao vào trong.
Nếu không tao sẽ bắn bà ta.
Tao sẽ bắn cô.
Tao sẽ bắn sạch tất cả các người!
Gã siết chặt cổ bà ta rồi lùi lại, lôi bà từ vùng ánh đèn vàng vào trong bóng tối phía sau.
Người dân điên loạn: Các người thật sự nghĩ tao sẽ làm một con cừu non ngoan ngoãn, đi về nhà và chờ một quả bom rơi xuống đầu mình sao?
Một tràng cười rỗng tuếch thoát ra, đôi mắt gã vằn lên tia máu.
Người dân điên loạn: Không, không đời nào.
Nếu tao không thể thoát khỏi đây, thì chẳng ai thoát được hết.
Một tiếng súng xé toạc không gian.
Cả đám đông rơi vào im lặng.
Cảnh vệ sân ga: Đứng yên đó, tên khốn!
Buông người phụ nữ đó ra!
Các cảnh vệ lao tới, chĩa thẳng súng trường vào kẻ gây rối.
Cảnh vệ sân ga: Đừng bắt chúng tôi phải giải quyết việc này bằng cách tồi tệ nhất.
Người dân điên loạn: Hê...
Gã cười khẩy trước những họng súng đen ngóm
Người dân điên loạn: Chẳng phải các người, lũ lính tráng, còn đang mải giết chéo lẫn nhau sao?
Giờ lại còn rảnh rỗi đến đây để bắt nạt chúng tôi nữa à?
Con ngươi của gã co lại.
Ngón tay gã siết chặt lấy cò súng.
Người dân điên loạn: Được thôi, thử xem nào.
Xem ai là người bóp cò trước?
[Trận Chiến Bắt Đầu]
Người dân điên loạn: Cái này là của tao!
CỦA TAO!
Tao đã đợi ròng rã ba ngày trời rồi Budapest đang vẫy gọi!
Đúng rồi, nơi an toàn, Budapest…
Semmelweis: Hạ thân nhiệt, đói khát, căng thẳng thần kinh dẫn đến mê sảng…
Nói đơn giản là, hắn phát điên rồi.
Giữa cơn hỗn loạn, vị “con tin” đang run rẩy được các cảnh vệ sân ga kéo lùi lại phía sau.
Cảnh vệ sân ga: Bà không sao chứ, thưa bà?
Hành khách kiêu kỳ: Tôi không sao, nhưng vé của tôi…
Hắn vẫn đang giữ vé của tôi!
Bà ta chỉ tay về phía kẻ thủ ác phía trước, lúc này đang lao đi như một con bò điên.
Người dân điên loạn: Tránh đường cho tao!
Cuối cùng gã cũng hất văng được đám cảnh vệ và lao vụt về phía đường ray mờ sương.
Người dân điên loạn: Budapest!
Đó là nơi an toàn duy nhất.
Á!
Thế giới đảo lộn.
Mặt đất dưới chân gã hụt hẫng.
Gã trượt chân khỏi sân ga.
Hành khách kiêu kỳ: Chúa ơi!
Nhân viên nhà ga: Ông kia, nắm lấy tay tôi!
Tàu đang đến kìa!
Tiếng kêu la, tiếng hét và tiếng còi đồng thanh vang lên, gần như át cả tiếng còi hơi của đoàn tàu đang tiến đến từ phía xa.
Người dân điên loạn: …
Gã đàn ông đứng ngây dại giữa đường ray.
Đôi chân gã gập lại ở những góc độ kỳ dị, gãy nát và máu chảy đầm đìa.
Một cột khói đen đặc rạch ngang bầu trời chạng vạng, vút lên cùng một tiếng còi tàu chói tai.
Người dân I: Tàu đến rồi.
Là “Danube Dawn”!
Năm này qua năm khác, bóng ma chiến tranh vẫn bám riết lấy vùng đất này, tàn nhẫn và không thể lay chuyển.
Nhưng “Danube Dawn” vẫn tiếp tục hành trình của mình, như một người lính tận tụy lầm lũi hành quân qua mưa giông, tuyết lạnh và bão tố.
Nó đến mang theo hy vọng về tự do và sự sống.
Người dân điên loạn: “Danube Dawn”...
Budapest...
Cuối cùng, gã cũng nhớ ra điều mình phải làm và loạng choạng tiến về phía đầu máy.
Nhân viên nhà ga: Không, ông kia!
Đừng—!
Người dân điên loạn: Tôi làm được rồi.
Mẹ ơi, Cha ơi, Malina ơi...
Đoàn tàu nhả khói khi tiến lại gần, đèn pha hắt những quầng sáng vàng nhạt vào buổi chạng vạng.
Gã đàn ông khập khiễng bước đi trên đường ray.
Người dân điên loạn: Vé của tôi đây.
Cho tôi vào.
Cho tôi vào với!
Gã gào lên, vẫy vẫy tấm vé mỏng manh trong không trung.
Gã vẫy nó như một lá bùa hộ mệnh, như thể chìa khóa của sự sống đang nằm gọn trong tay mình.
Người dân điên loạn: Tôi có vé mà—
Đoàn tàu gầm rú khi nghiến bánh dừng lại—nhưng đã quá muộn.
Động lực và sức nặng đè lên những bánh xe sắt đã nghiền nát da thịt gã, nghiền nát cả sự giận dữ, điên cuồng và sợ hãi—tất cả—vào khối thép lạnh lẽo.
Tấm vé nhuốm máu tuột khỏi ngón tay gã, bị cuốn lên cao và bay đi xa.
Cửa tàu mở ra, một nữ tiếp viên đeo băng che mắt hốt hoảng lao ra ngoài.
Tiếp viên tàu: Ôi trời ơi...
Tiếp viên tàu: Mọi người xin hãy bình tĩnh.
Chúng tôi cần kiểm tra hiện trường.
Người dân I: Làm ơn cho tôi vào đi cô!
Vì lòng nhân từ, đừng để chúng tôi chết ở ngoài này.
Người dân II: Đây là chuyến tàu cuối cùng rồi phải không?
Làm ơn, cô phải giúp chúng tôi.
Đám đông tràn lên về phía cánh cửa đang mở.
Sự thảm khốc và kinh hoàng vừa mới xảy ra đã bị gạt phắt đi trong cơn tuyệt vọng.
Một biển người cuồn cuộn với những gương mặt hiện rõ nỗi sợ hãi cùng sự quyết tâm, những thân hình chen lấn để giành lấy một vị trí.
Trong lúc đó, tấm vé trôi dạt mà không ai hay biết, lặng lẽ rơi xuống trước mặt một người khác.
Semmelweis: …?
Thế nhưng ngay khi Semmelweis vừa chạm tay đến, một bóng ma đen kịt đột nhiên hiện ra.
Trước khi cô kịp phản ứng, cả cái bóng lẫn tấm vé đã biến mất, tan biến vào hư không.
Semmelweis: Một cái bóng sao?
Có lẽ là một loại huyền thuật nào đó.
Vị điều tra viên im lặng quan sát đám đông, tìm kiếm nguồn gốc của “cái bóng” này.
Quý bà trang nghiêm: Annabelle, William, đi theo ta nào.
Chúng ta đâu có muốn bị lạc vào lúc này, đúng không?
Cô bé: Đợi cháu với, cô Dorothy.
Không phải ở đây.
Quý ông vui vẻ: Một đầu máy hơi nước loại 10!
Khi vẻ đẹp này khởi động, nó sẽ chạy còn nhanh hơn cả gió thổi qua dãy Alps nữa đấy!
Nó có động cơ phức hợp, ông hiểu không?
Hơi nước phải đi qua hai giai đoạn trước khi được tống ra ngoài từ phía trên.
Cũng không phải ở đây.
Không tìm thấy thêm manh mối nào, nhiệm vụ cấp bách lại quay trở về trong tâm trí cô.
Cô nhấc chiếc vali lên và hòa vào dòng người đang chen lấn điên cuồng.
Rubuska: Đám đông bắt đầu xô đẩy rồi—đứng thẩn thơ ở đây không an toàn chút nào.
Xin lỗi, cho tôi đi nhờ một chút.
Trong khoảnh khắc ngắn ngủi khi hai người lướt qua nhau, vị điều tra viên chợt thoáng thấy tấm vé nhuốm máu đang bị siết chặt trong tay cậu bé.
Semmelweis: Làm ơn, đợi đã.
Cậu ta dường như không nghe thấy tiếng gọi của cô, vẫn vội vã như thể đang gấp rút lên tàu, bước chân mỗi lúc một nhanh hơn.
Vị điều tra viên cố gắng ngăn cậu lại, nhưng cậu bé đã cúi người né tránh; những ngón tay của cô chỉ kịp lướt qua chóp chiếc mũ phớt tối màu.
Semmelweis: …?
Rubuska: Này, mũ của tôi!
Chiếc mũ phớt rơi xuống, lộ ra khuôn mặt của một cô gái.
Mái tóc cô tuột khỏi mũ, bay lòa xòa trong gió.
Làn da nhợt nhạt, đôi mắt đỏ rực và những chiếc răng nanh—cô ta chính là hiện thân hoàn hảo của một ma cà rồng.
Semmelweis: Mắt đỏ...
Cô gái cúi gầm mặt, che đi tầm mắt của vị điều tra viên.
Rubuska: Chậc.
Thật là đùa nhau mà.
Tôi mới mua chiếc mũ đó có ba ngày thôi đấy.
Chớp lấy khoảnh khắc đối phương khựng lại, cô ta lao thẳng vào biển người.
Trong nháy mắt, tựa như con chuồn chuồn biến mất giữa đám lau sậy, cô ta lặn mất tăm trong đám đông.
Vị điều tra viên bước tới, nhặt lấy món bằng chứng duy nhất còn sót lại—một chiếc mũ phớt bình thường, không có gì nổi bật.
Semmelweis: ...
Semmelweis: Một ma cà rồng cải trang thành người thường.
Dù sự cải trang này còn lâu mới gọi là hoàn hảo.
Ở trụ sở, người ta hoàn toàn có thể đưa ảnh cô ta vào cuốn Bách Khoa Toàn Thư Về Gương Mặt Ma Cà Rồng đấy.
Dù sao thì, điều này cũng cho cô biết rằng cô gái đó coi trọng một lối thoát an toàn hơn là việc giữ lại lớp vỏ bọc của mình.
── .✦
Nhiệm Vụ Tối Mật
Những điều không được ghi trong Sổ Tay Thực Địa mới thực sự là chuẩn mực.
—
Báo Cáo Thực Địa Ngoại Vi Của Tổ Chức St.
Pavlov: Chuyến Tàu “Danube Dawn”
Mã Số Nhiệm Vụ: XXX-1912-XX-13
Địa Điểm: Chuyến tàu “Danube Dawn”
Mức Độ Bảo Mật: Tối mật
Tóm Tắt Tình Báo:
Báo Cáo Trọng Điểm 1: Nhiều biên bản điều tra chỉ ra rằng trong ba chu kỳ vận hành vừa qua (ngày cụ thể xem tại phụ lục mã hóa), các dấu vết năng lượng huyền thuật bất thường liên tục được phát hiện bên trong “Danube Dawn”, chuyến tàu quốc tế chạy tuyến Istanbul và Vienna.
Các mô thức năng lượng này trùng khớp hoàn toàn với đặc điểm hoạt động của một thực thể Beyond đã được xác định—ma cà rồng (xem phụ lục mã hóa để biết chi tiết đặc điểm).
Báo Cáo Trọng Điểm 2: Đồng thời, một loạt cái chết và vụ mất tích không rõ nguyên nhân đã xảy ra dọc theo lộ trình của đoàn tàu.
Kết quả khám nghiệm sơ bộ cho thấy các nạn nhân chịu tác động bởi ngoại lực mạnh và xuất hiện tình trạng đột biến mô ở dạng chưa xác định, khác biệt với mô thức của những “Kẻ Lây Nhiễm” ma cà rồng thông thường.
Cấp trên nghi ngờ có sự tiếp xúc trực tiếp với một chủng ma cà rồng mới.
Mức độ đe dọa được phân loại ở mức nghiêm trọng.
Mọi bằng chứng đều cho thấy sự hiện diện của một ma cà rồng bất thường trên chuyến tàu “Danube Dawn”—hoặc là hoạt động theo chu kỳ định sẵn, hoặc là một “Kẻ Lây Nhiễm” mang những đặc điểm dị biệt.
Các thành viên phi hành đoàn phải ưu tiên sự an toàn cá nhân trong suốt hành trình. hoạt động.
Mục Tiêu Nhiệm Vụ:
Dựa trên những thành tích đã đạt được trước đó, Điều tra viên cấp bốn Semmelweis nay được điều động vào đội điều tra “Danube Dawn”.
Các mục tiêu bao gồm:
1.
Lên tàu “Danube Dawn”, xác nhận danh tính và số lượng thực thể ma cà rồng, quan sát quy luật hoạt động và đánh giá mức độ đe dọa đối với hành khách.
2.
Điều tra xem hoạt động của ma cà rồng có liên quan đến các sự cố “Kẻ Lây Nhiễm” mới được ghi nhận dọc lộ trình tàu hay không.
Ghi lại bất kỳ chủng loại, đặc điểm và mô thức hành vi mới nào được phát hiện.
3.
Thu thập bằng chứng trực tiếp về sự hợp tác giữa “Manus Vindictae” và ma cà rồng.
Điều tra viên Semmelweis sẽ hội quân cùng bốn thành viên của Đội đặc nhiệm Istros 77 sau khi “Danube Dawn” cập bến tại Sân ga số 3, Ga G, lúc 18 giờ 20 giờ địa phương, ngày 30 tháng 11 năm 1912.
Họ sẽ cung cấp mọi nguồn lực và trang thiết bị thiết yếu cho nhiệm vụ.
Tổ Chức St.
Pavlov
Ngày 2 tháng 11 năm 1912