Cập nhật mới

Khác The World Crisis Season 1

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
404254890-256-k449304.jpg

The World Crisis Season 1
Tác giả: Nhancheems
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Tên truyện: THẾ GIỚI KHỦNG HOẢNG (The World Crisis)
Đây là một câu chuyện lịch sử thay thế (Alternate History) lấy bối cảnh giữa thế kỷ 19, một thế giới mà sự bành trướng của chủ nghĩa thực dân Châu Âu đã bị chặn đứng hoàn toàn bởi sức mạnh quân sự và sự khôn ngoan kinh tế của các cường quốc Châu Á.

Truyện khám phá một thế giới đa cực, nơi không một nền văn minh nào có quyền lực tuyệt đối, và sự cạnh tranh được định nghĩa bởi công nghệ, thương mại, và ý chí chính trị.



history​
 
The World Crisis Season 1
Chương 1: Xoáy Nước Mê Kông: Đòn Cân Quyền Lực Đông Dương


Năm 1825, Đông Nam Á Lục địa không phải là một vùng đất hoang sơ chờ đợi sự khai phá.

Nó là một cây cầu chiến lược nối liền nền kinh tế thịnh vượng của Ấn Độ và sự giàu có của Trung Quốc, và là một xoáy nước địa chính trị xoay quanh lưu vực sông Mê Kông.

Khác với lịch sử thực, ở đây, không có lá cờ Châu Âu nào được cắm vào đất liền; thay vào đó, sự đối đầu kịch tính diễn ra giữa hai cường quốc bản địa hùng mạnh: Đại Nam và Xiêm La.

Cả hai quốc gia này đều nhận ra rằng để tồn tại trong kỷ nguyên công nghệ mới, họ không thể chỉ dựa vào voi chiến và giáo mác.

Tuy nhiên, thay vì hợp tác, họ đã biến sự hiện đại hóa thành một cuộc chạy đua vũ trang và ngoại giao, sử dụng các cường quốc Châu Âu như những nhà cung cấp công nghệ và đối trọng.

I.

Đại Nam: Pháo Đài Đất Nung và Công Nghệ Pháp

Triều đại Nguyễn đã thành công trong việc củng cố quyền lực, xây dựng một nhà nước tập trung và kỷ luật.

Nhưng tham vọng của họ không chỉ dừng lại ở biên giới.

🏰 Hiện Đại Hóa Quân sự

Đại Nam là quốc gia Châu Á đầu tiên áp dụng công nghệ phương Tây một cách có chọn lọc và chủ động.

* Sự Hỗ trợ của Pháp: Đại Nam mở rộng quan hệ với Pháp để đổi lấy công nghệ, chủ yếu là trong lĩnh vực kỹ thuật quân sự và xây dựng.

Các kỹ sư Pháp được cử đến Huế và Hà Nội, không phải với tư cách thống đốc, mà là cố vấn kỹ thuật được trả lương cao.

Họ giúp xây dựng các thành lũy theo kiến trúc Vauban và cải thiện hệ thống cống đập, nâng cao năng suất nông nghiệp.

* Vũ khí Hồi giáo-Ấn Độ: Để tránh phụ thuộc hoàn toàn vào Paris, Đại Nam đã thiết lập các tuyến thương mại bí mật với Mysore và Gujarat thuộc Maratha.

Đổi lại lụa, trà và quế, họ nhận được pháo dã chiến nhẹ và công nghệ đúc thép cho súng trường nạp hậu, giúp họ có được sự đa dạng về nguồn cung vũ khí và bí quyết kỹ thuật.

* Tham vọng Mê Kông: Mục tiêu chiến lược của Đại Nam là kiểm soát toàn bộ phía Đông lưu vực Mê Kông, mở rộng ảnh hưởng qua Campuchia và thâu tóm các vùng đất phía Đông Lào (như các vương quốc phụ thuộc Luang Phrabang).

📜 Căn Bệnh Nội Bộ

Giống như Đại Thanh, triều đình Đại Nam vẫn bị kìm hãm bởi chủ nghĩa bảo thủ Nho giáo.

Các quan lại Mandarin truyền thống coi công nghệ là công cụ thuần túy, và cấm đoán triệt để mọi tư tưởng chính trị hay xã hội phương Tây.

Các nhà khoa học và kỹ sư bản địa thường bị coi thường, dẫn đến sự thiếu hụt đổi mới trong nước và sự phụ thuộc liên tục vào cố vấn nước ngoài.

Đại Nam là một Pháo Đài Đất Nung—cứng cáp từ bên ngoài nhưng dễ bị rạn nứt từ bên trong.

II.

Xiêm La: Vị Thần Cân Bằng và Sức Mạnh Thương Mại

Vương triều Chakri của Xiêm La (Thái Lan) có một chiến lược ngoại giao sắc bén hơn: Sử dụng sự đối đầu của Châu Âu để duy trì sự cân bằng.

👑 Chiến Lược Đôi Bờ

* Cân Bằng với Anh: Để đối trọng với ảnh hưởng quân sự của Pháp ở Đại Nam, Xiêm trở thành đối tác thương mại trung thành của Anh Quốc.

Luân Đôn không thể chiếm Xiêm, nhưng có thể bán công nghệ.

Anh cung cấp bí quyết về hạ tầng (đường sắt sơ khai, điện báo), và một hải quân nhỏ, linh hoạt để bảo vệ các cảng thương mại quan trọng của Xiêm.

* Tư bản Thương Mại: Bangkok được xây dựng thành một trung tâm thương mại mở và hiệu quả.

Vua Xiêm khuyến khích các thương nhân Châu Âu, Ả Rập, và Hoa kiều đầu tư, tạo ra một nguồn tài chính khổng lồ để trả cho các hợp đồng quân sự.

🚂 Hiện Đại Hóa Tinh Tế

Xiêm tập trung vào việc tạo ra một quân đội chuyên nghiệp nhỏ được đào tạo theo mô hình Phổ (được trả lương bằng tiền từ thương mại Anh).

* Đường sắt Chiến lược: Xiêm tiên phong xây dựng các tuyến đường sắt nội địa nhỏ, không phải cho mục đích công nghiệp, mà cho mục đích quân sự chiến lược—nhanh chóng điều động quân đội đến biên giới Lào và Malacca Lục địa để chống lại sự bành trướng của Đại Nam và các tiểu quốc Mã Lai.

⚔️ Mục Tiêu Địa Chính trị

Mục tiêu của Xiêm là duy trì vùng đệm trung lập và kiểm soát các vương quốc chư hầu lỏng lẻo.

Họ cố gắng giữ vững Vientiane và Campuchia dưới sự ảnh hưởng của mình, đồng thời liên tục tìm cách gây bất ổn cho các tiểu quốc Mã Lai phía Bắc (như Kedah) để chống lại Malacca (Chương 6).

III.

Vòng Xoáy Hỗn Loạn: Campuchia và Lào

Khu vực Lào và Campuchia là chiến trường ủy nhiệm chính.

* Campuchia: Trở thành một vương quốc chư hầu bị xé nát.

Đại Nam hỗ trợ một phe phái Hoàng gia, Xiêm hỗ trợ phe khác.

Cả hai đều duy trì các đồn bốt quân sự, biến Campuchia thành một bãi lầy tiêu hao tài chính cho cả hai cường quốc.

* Sự Can thiệp Châu Âu: Các cố vấn Pháp và Anh, mặc dù bị cấm tham gia chiến đấu trực tiếp, đã sử dụng cuộc xung đột này như một "phòng thí nghiệm chiến thuật", thử nghiệm các chiến lược và vũ khí mới thông qua các lực lượng ủy nhiệm.

IV.

Lời Kết Chương: Sự Cân Bằng Đầy Nguy Hiểm

Năm 1825, Đông Dương là một cây cầu lửa.

Đại Nam và Xiêm đang đứng trên đỉnh điểm của sự hiện đại hóa quân sự, nhưng bị ràng buộc bởi sự thù địch truyền thống và sự can thiệp tinh vi của Châu Âu.

* Nguy cơ: Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào trong cán cân quyền lực một cuộc đảo chính ở Campuchia, một cuộc suy thoái kinh tế ở Anh, hoặc một phát minh công nghệ mới của Pháp đều có thể đẩy toàn bộ khu vực vào một trận chiến tổng lực mà không bên nào thực sự muốn, nhưng cũng không bên nào có thể tránh khỏi.
 
The World Crisis Season 1
Chương 2: Pháo Đài Tử Cấm Thành: Căn Bệnh Giữa Thép Và Lụa


🇨🇳 Đại Thanh: Vạn Lý Trường Thành Bằng Thép

Năm 1810.

Bề ngoài, Đại Thanh là cường quốc không thể tranh cãi.

Đội tàu chiến Thần Long của họ ngang ngửa với Hạm đội Hoàng gia Anh về trọng tải và vượt trội về tốc độ nhờ động cơ hơi nước cải tiến.

Các nhà máy đúc súng ở Quảng Châu và Thượng Hải sản xuất đại bác và súng trường hiện đại dưới sự giám sát của các thợ thủ công người Hán, được học hỏi trực tiếp từ các kỹ sư Đức và Bồ Đào Nha.

Tuy nhiên, bức tường ngăn cách giữa công nghệ và xã hội vẫn sừng sững:

* Bộ Lễ Chiến Thắng Sự Thật: Mặc dù sở hữu công nghệ in ấn hiện đại, Kỳ thi Hương vẫn là con đường duy nhất để tiến thân.

Thí sinh phải dành cả đời để nghiên cứu Tứ Thư Ngũ Kinh.

Một quan lại bị bắt gặp đọc sách về vật lý Newton hoặc triết học Khai sáng châu Âu sẽ bị coi là 'vô đạo' và bị giáng chức ngay lập tức.

* Chiếc Đuôi Đã Chết: Tướng sĩ trên các thiết giáp hạm tiên tiến của Đại Thanh vẫn buộc phải để tóc đuôi sam (bím tóc).

Triều đình tin rằng bỏ đi tục lệ này sẽ gây bất ổn xã hội.

Một thuyền trưởng thiết giáp hạm, người vừa chỉ huy đội tàu của mình trong một cuộc tập trận phức tạp bằng tín hiệu điện báo, lại bị phạt roi vì làm rơi mũ, để lộ một phần mái tóc bị cắt ngắn theo phong cách phương Tây.

* Quan Lại và Phép Tắc: Các kỹ sư và nhà khoa học, dù mang lại sức mạnh quốc gia, vẫn bị coi là thuộc tầng lớp thấp hơn so với quan lại chỉ biết viết thư pháp và ngâm thơ.

Khoa học là 'kỹ nghệ hạ cấp', chỉ để phục vụ sự vĩ đại của Nho giáo.

Một kỹ sư lỗi lạc có thể thiết kế máy dệt tự động cho hàng triệu người, nhưng vẫn phải quỳ lạy trước một vị quan huyện không biết đọc bản vẽ kỹ thuật.

Đại Thanh là một chiếc thiết giáp hạm bọc thép, nhưng lại được điều khiển bởi một chiếc la bàn bằng gỗ và các quy tắc từ hai ngàn năm trước.

Họ có sức mạnh để thống trị, nhưng bị trói buộc bởi chính sự tự mãn và tính bảo thủ của mình.

🇯🇵 Nhật Bản: Gươm Katana và Bán Dẫn

Tại quần đảo Nhật Bản, Mạc phủ Tokugawa đã khéo léo sử dụng chính sách bế quan tỏa cảng (Sakoku) để kiểm soát nghiêm ngặt việc tiếp thu công nghệ.

Họ cho phép Hà Lan (qua Dejima) và một số nước châu Á trao đổi, nhưng chỉ để lấy thông tin.

Nhật Bản mạnh mẽ về công nghệ và quân sự, nhưng sự kiểm soát xã hội là tuyệt đối:

* Tâm hồn Samurai và Thép Krupp: Samurai vẫn là tầng lớp thống trị.

Thanh kiếm Katana vẫn là biểu tượng tối thượng của tinh thần Bushido, ngay cả khi họ trang bị súng trường nòng xoắn hiện đại của Đức.

Một Samurai có thể vận hành một cỗ máy điện báo tiên tiến, nhưng anh ta phải đảm bảo rằng chiếc máy đó không làm hoen ố danh dự của mình.

* Hạn chế Tri Thức: Công nghệ được nhập khẩu, nhưng kiến thức phải được "Nhật hóa" và kiểm soát bởi Mạc phủ.

Sách phương Tây được dịch và tái bản, nhưng phải bỏ đi tất cả các nội dung về triết học Khai sáng, dân chủ, hay quyền công dân.

Các bác sĩ Hà Lan chỉ được phép dạy y học, không được phép thảo luận về chính trị.

* Sự Sợ Hãi Thay Đổi: Sự trật tự phong kiến nghiêm ngặt (Samurai, Nông dân, Thợ thủ công, Thương nhân) vẫn được duy trì.

Các thương nhân, dù giàu có nhờ kinh doanh đồng, tơ lụa và công nghệ, vẫn bị coi là tầng lớp thấp nhất.

Mọi sự thay đổi xã hội đều bị đàn áp tàn bạo, vì Mạc phủ tin rằng, một khi xã hội được tự do hóa, nó sẽ tan rã.

Nhật Bản là một chiến binh được trang bị áo giáp hiện đại, nhưng bên trong vẫn là một tâm hồn bị ràng buộc bởi các quy tắc danh dự lỗi thời.

💡 Bệnh Trạng

Cả Đại Thanh và Nhật Bản đều chứng minh rằng: Sức mạnh công nghệ không phải lúc nào cũng đi đôi với tiến bộ xã hội.

Họ đủ mạnh để đẩy lùi mọi cuộc xâm lược của châu Âu và duy trì sự bình đẳng, nhưng chính sự bảo thủ và trì trệ trong tư duy đã khiến họ trở nên "khổng lồ bệnh hoạn".

Các nhà ngoại giao châu Âu, trong khi kính sợ sức mạnh quân sự của Đông Á, vẫn bí mật coi thường họ.

> Tại Paris, một nhà triết học đã nhận xét: "Phương Đông có thép và thuốc súng của chúng ta, nhưng họ thiếu thứ quý giá nhất: sự nghi ngờ.

Họ không nghi ngờ Hoàng đế của họ, không nghi ngờ tổ tiên của họ, và do đó, họ không nghi ngờ chính họ.

Đó chính là lỗ hổng mà chúng ta có thể khai thác."
 
The World Crisis Season 1
Chương 3: Thánh Chiến Tri Thức: Cuộc Nổi Dậy Chống Lại Phép Tắc Cũ


Năm 1825.

Trong khi Đông Á là những kẻ khổng lồ bị trói buộc bởi truyền thống, thì thế giới Hồi giáo lại là một bức tranh của sự phân mảnh, tham vọng và cải cách tuyệt vọng.

Nếu châu Á vẫn đứng vững trước phương Tây, thì các quốc gia Hồi giáo lại là mặt trận chính nơi cuộc chiến giữa chủ quyền và sự can thiệp đang diễn ra khốc liệt nhất.

I.

Gã Bệnh Châu Âu: Tiếng Thở Dài Của Đế Chế Ottoman

Đế chế Ottoman, mặc dù vẫn kiểm soát một phần lớn lãnh thổ bao gồm cả Tripolitania (Libya) và các vùng quan trọng của Balkan, đã thực sự là “Người bệnh châu Âu” (Sick Man of Europe) theo cách gọi mỉa mai của các nhà ngoại giao ở Paris và Berlin.

Sultan Mahmud II là một nhà cải cách tuyệt vọng.

Ông đã chứng kiến quân đội Janissary truyền thống bị đánh bại hết lần này đến lần khác trước các đội quân được huấn luyện theo kiểu phương Tây của Hy Lạp và Serbia (những quốc gia ngày càng mạnh lên nhờ sự bảo trợ của Nga và Áo).

📜 Cải Cách Quân sự và Sự Phản Kháng

Mahmud II đã thành lập Nizam-ı Cedid (Trật tự Mới), một đội quân được trang bị súng trường nạp hậu và pháo dã chiến Thụy Điển, được huấn luyện bởi các sĩ quan Phổ.

> Vấn đề: Việc cải cách vấp phải sự kháng cự dữ dội từ giới Ulama (học giả tôn giáo) và các quan lại bảo thủ.

Họ coi việc tiếp thu văn hóa, trang phục và kỷ luật phương Tây là 'Bid'ah' (sự đổi mới sai lầm), làm ô uế Tinh thần Jihad (Thánh chiến) và dẫn đến sự suy đồi đạo đức.

Họ tin rằng sức mạnh của Đế chế đã mất đi không phải vì thiếu súng mà vì thiếu Đức Tin thuần khiết.

> Liên Minh Khó Khăn

Tuyệt vọng tìm kiếm đồng minh không phải là châu Âu, Sultan đã cố gắng gửi phái đoàn đến Đại Thanh, Đại Nam, và thậm chí là Mysore ở Ấn Độ.

* Phản ứng của Đông Á: Các đế quốc Đông Á, như Đại Thanh, chỉ cung cấp viện trợ kỹ thuật và bản quyền vũ khí đổi lấy tiền mặt và sự nhượng bộ về thương mại, chứ không can thiệp quân sự.

Họ không muốn kéo mình vào vũng lầy Balkan.

* Chiến lược của Sultan: Để giữ vững Tripolitania và các khu vực còn lại, Sultan Mahmud II buộc phải chơi trò cân bằng quyền lực châu Âu: ông cho phép các ngân hàng Pháp cho vay lãi suất thấp để đổi lấy lời hứa can thiệp nếu Nga tìm cách chiếm Constantinople.

Sự thật cay đắng: Ottoman có công nghệ, nhưng thiếu sự thống nhất về ý chí và sự chấp nhận xã hội để thực sự sử dụng công nghệ đó.

Đế chế đang tan rã từ bên trong, với các cuộc nổi dậy ở Balkan và sự xói mòn quyền lực ở Ả Rập.

II.

Quyền Lực Mới Nổi: Ai Cập và Oman

Trong khi Sultan ở Istanbul suy yếu, hai cường quốc Hồi giáo độc lập đã nổi lên, thách thức cả Ottoman và châu Âu.

🇪🇬 Ai Cập và Chính sách Đại Syria

Muhammad Ali Pasha không còn là chư hầu trung thành của Ottoman.

Với tư cách là người cai trị độc lập của Ai Cập, ông đã tạo ra một nhà nước Hồi giáo hiện đại.

Đội quân của ông, được tổ chức và huấn luyện bởi sĩ quan Pháp lưu vong, đã đánh bại một đội quân của Ottoman và buộc Sultan phải công nhận quyền kiểm soát của ông đối với Syria (bao gồm cả Hejaz và Dafur là các chư hầu của Ai Cập).

* Mục tiêu: Muhammad Ali muốn xây dựng một Đế chế Hồi giáo Đại Syria mới, thách thức trực tiếp sự cai trị của Ottoman đối với các vùng đất thánh và Biển Địa Trung Hải.

* Vị thế ngoại giao: Ai Cập trở thành một đối tác quan trọng đối với Anh và Pháp.

Anh cần kênh đào Suez tiềm năng (dự án của Muhammad Ali) để kết nối với Ấn Độ; Pháp cần Ai Cập như một đối trọng với Anh ở Địa Trung Hải.

* Hậu quả: Sự trỗi dậy của Ai Cập khiến Ottoman càng suy yếu, buộc Sultan phải tìm kiếm sự can thiệp của Nga, tạo ra một vòng luẩn quẩn ngoại giao nguy hiểm (cái mà châu Âu gọi là "Vấn đề Phương Đông").

🇴🇲 Vương Quốc Hàng Hải Oman

Vương quốc Oman, cai trị từ Muscat, không quan tâm đến các cuộc chiến ở Balkan hay Trung Đông mà hướng sự chú ý ra biển.

Dưới thời Sultan Said bin Sultan, Oman đã trở thành cường quốc hàng hải không thể tranh cãi ở Ấn Độ Dương.

* Sự bành trướng: Oman đã mở rộng quyền kiểm soát của mình sang bờ biển Đông Phi (Zanzibar) và thậm chí là một phần phía Tây của bán đảo Ả Rập (chủ yếu là các cảng thương mại ven biển).

* Quan hệ với Châu Á: Oman là đối tác thương mại trung thành của Gujarat thuộc Maratha và Mysore, chuyên vận chuyển gia vị, lụa và vũ khí từ Ấn Độ đến Đông Phi và Ba Tư.

Sự giàu có này giúp Oman sở hữu một hạm đội lớn mạnh, và họ đối xử với các tàu buôn Anh và Hà Lan trên cơ sở bình đẳng tại các cảng của mình.

Oman chứng minh: Các quốc gia Hồi giáo có thể hiện đại hóa và thịnh vượng mà không cần dựa vào hoặc bị đe dọa bởi châu Âu, miễn là họ kiểm soát được các tuyến thương mại quan trọng.

III.

Sân Chơi Thù Địch: Bắc Phi, Ba Tư và Trung Á

🇫🇷🇪🇸 Bắc Phi: Giao Diện Với Châu Âu

Đây là nơi châu Âu đã thiết lập sự hiện diện lãnh thổ trực tiếp, nhưng sự chống cự vẫn rất mạnh mẽ:

* Algeria thuộc Pháp: Pháp đã hiện diện tại Algeria, nhưng đó là một cuộc chiến tranh du kích không hồi kết.

Các bộ lạc du mục Hồi giáo, được hậu thuẫn bằng vũ khí lậu từ Ottoman, liên tục thách thức các đồn bốt của Pháp.

Việc chiếm được Algeria không phải là một chiến thắng dễ dàng mà là một sự tốn kém về người và của, buộc Pháp phải rút quân và chỉ kiểm soát các thành phố ven biển lớn.

* Maroc thuộc Tây Ban Nha: Tây Ban Nha kiểm soát một số cảng nhỏ ở Maroc.

Tuy nhiên, các Sultans của Maroc đã học được từ bài học Algeria và giữ vững sự thống nhất bộ lạc, khiến Tây Ban Nha không thể tiến sâu vào nội địa.

* Tripolitania thuộc Ottoman: Khu vực này vẫn là một tỉnh xa xôi của Ottoman, nhưng chỉ tồn tại nhờ sự yếu kém của các cường quốc châu Âu muốn chiếm nó (Anh và Pháp không muốn thấy bên kia có lợi thế).

🇮🇷 Ba Tư (Qajar): Cái Bóng Suy Yếu

Triều đại Qajar của Ba Tư đang suy yếu, bị kẹt giữa búa Nga và đe dọa từ Anh.

Họ không có một Muhammad Ali để cải cách và không có một Oman để thống trị biển.

> Thảm kịch Ba Tư: Các bộ lạc Hồi giáo và thiểu số nổi dậy.

Qajar chỉ có thể giữ vững ngai vàng bằng cách cho Nga nhượng bộ thương mại ở phía Bắc và Anh nhượng bộ khai thác dầu mỏ ở phía Nam.

Ba Tư, dù không bị thực dân hóa hoàn toàn, đã trở thành một quốc gia nửa thuộc địa về mặt kinh tế.

>

🏹 Trung Á và Caucasus: Cổng Á-Âu

* Caucasus thuộc Nga: Khu vực này gần như hoàn toàn bị Nga kiểm soát.

Tuy nhiên, các cuộc nổi dậy của các dân tộc Hồi giáo Chechnya, Dagestan vẫn tiếp diễn.

Sự suy yếu của Ottoman khiến các lực lượng Hồi giáo ở đây không nhận được sự hỗ trợ cần thiết, làm suy yếu nghiêm trọng thế lực Hồi giáo truyền thống trong khu vực.

* Trung Á (các Hãn quốc): Đây là vùng đất của sự xung đột truyền thống.

Các Hãn quốc Hồi giáo (như Khiva, Bukhara) phải đối mặt với áp lực từ Đại Thanh (được cung cấp vũ khí hiện đại hơn) và các bộ lạc Mông Cổ trung thành với Thanh.

Công nghệ châu Âu không thâm nhập nhiều vào đây; cuộc chiến là về quyền lực địa phương và sức mạnh truyền thống, khiến họ dễ bị tổn thương nhất trước sự bành trướng của Nga và Thanh.

IV.

Lời Kết Chương: Sự Lựa Chọn Khó Khăn

Thế giới Hồi giáo không đơn thuần là "nạn nhân" hay "kẻ yếu".

Nó là một hệ thống phức tạp:

* Thành công (Oman, Ai Cập): Đạt được độc lập bằng cách sử dụng công nghệ và ngoại giao châu Âu để chống lại chính châu Âu (hoặc Ottoman).

* Thất bại (Ottoman, Qajar): Bị xé nát bởi sự chia rẽ nội bộ, sự bảo thủ, và sự can thiệp trực tiếp của châu Âu.

* Thảm họa (Trung Á): Bị mắc kẹt giữa các cường quốc châu Á (Thanh) và châu Âu (Nga).

Chương 3 kết thúc với sự trớ trêu: Lời tiên tri của Sultan Mahmud II về sự sụp đổ của Ottoman không phải vì sức mạnh của châu Âu, mà vì sự trỗi dậy của các quốc gia Hồi giáo cải cách khác như Ai Cập, những người đã chứng minh rằng để tồn tại, người Hồi giáo cần phải ôm lấy tiến bộ, ngay cả khi nó mang mùi phương Tây.
 
The World Crisis Season 1
Chương 4: Hỏa Ấn Rồng Thiêng: Liên Minh Ả Rập và Lưỡi Gươm Ba Tư


Năm 1825, thế giới Hồi giáo đang đứng trên bờ vực tan rã.

Tuy nhiên, sự tồn tại của các cường quốc châu Á độc lập đã mang lại một lối thoát: không cần quỳ gối trước châu Âu để có công nghệ.

Trong vòng mười lăm năm, sự hỗ trợ kỹ thuật từ phương Đông đã giúp hai "gã bệnh" lớn nhất — Ottoman và Ba Tư — lấy lại sức sống, thay đổi vĩnh viễn cán cân quyền lực ở Trung Đông.

I.

Cải Cách Khắc Nghiệt: Công Nghệ Đông Á cứu Ottoman

Sultan Mahmud II của Đế chế Ottoman nhận ra rằng để tồn tại, ông không chỉ cần vũ khí mà còn cần một nguồn viện trợ ổn định không đi kèm điều kiện chính trị của châu Âu.

Ông tìm đến các đồng minh ngoài mong đợi: Đại Thanh và Gujarat thuộc Maratha.

🛠️ Kỹ thuật Hồi giáo Mới (The New Islamic Technocracy)

Từ năm 1827, một phái đoàn kỹ thuật khổng lồ từ Quảng Châu (Đại Thanh) và Surat (Gujarat) đã đến Istanbul và Bursa.

* Hỗ trợ của Đại Thanh: Khác với Pháp chỉ bán bản quyền, Đại Thanh đã cử các chuyên gia đóng tàu, đặc biệt là trong lĩnh vực đúc thép chịu lực và động cơ hơi nước thủy lực.

Đổi lại, Ottoman nhượng bộ các đặc quyền thương mại hạn chế ở khu vực Biển Đen và Balkan.

Điều này giúp các xưởng đúc thép của Ottoman ở Vịnh Marmara nhanh chóng hiện đại hóa.

* Hỗ trợ của Gujarat: Các kỹ sư từ vương quốc Hồi giáo-Ấn Độ này mang đến chuyên môn về sản xuất súng trường nạp hậu hàng loạt và cải tổ hậu cần quân đội.

Gujarat đã chứng minh rằng một đội quân không cần mặc đồng phục kiểu Phổ vẫn có thể chiến thắng nếu có kỷ luật và súng tốt.

Cải cách quân sự của Mahmud II, giờ đây được gọi là 'Asker-i Cedid' (Quân đội Mới), đã có được sự ủng hộ mới từ giới Ulama ôn hòa, những người chấp nhận công nghệ như một phương tiện để bảo vệ đất đai Hồi giáo, chứ không phải là sự bắt chước ngoại giáo.

⚔️ Sức Mạnh Mới và Chính Sách "Áp Phích"

Sự thay đổi đã diễn ra nhanh chóng:

* Năm 1835, Hải quân Ottoman, với các thiết giáp hạm mới trang bị thép Đại Thanh, đã tổ chức một cuộc tập trận lớn ở Địa Trung Hải, buộc Hy Lạp và Serbia phải giảm bớt các hành động khiêu khích.

* Mahmud II dùng vũ lực dập tắt các cuộc nổi dậy ở Balkan, không còn cần sự can thiệp của các cường quốc châu Âu.

* Quan trọng nhất, Ottoman đã có đủ sức mạnh để thương lượng lại các Hiệp ước thương mại bất bình đẳng đã ký với Anh và Pháp, dần dần đòi lại quyền kiểm soát thuế quan của mình.

Ottoman trở thành một cường quốc quân sự Châu-Á, một vùng đệm không thể xuyên thủng, khiến các cường quốc châu Âu phải tập trung vào nhau thay vì chia cắt Trung Đông.

II.

Ba Tư Hồi Sinh và Cánh Cổng Trung Á

Vương triều Qajar của Ba Tư, kẹt giữa Nga và Anh, cũng noi gương Ottoman.

Thay vì nhìn về phía Tây, Shah đã tập trung vào liên minh với Đông Á để tồn tại.

🏗️ 'Công Trình Vàng' (The Golden Project)

Ba Tư tìm đến sự trợ giúp của Nhật Bản (Tokugawa) và Đại Nam.

* Hỗ trợ của Nhật Bản: Mạc phủ, muốn thử nghiệm công nghệ hải quân bí mật của mình, đã gửi các chuyên gia thủy thủ và đóng tàu cải tiến cho Ba Tư.

Đổi lại, Ba Tư cam kết cung cấp dầu mỏ và nguyên liệu thô mà Nhật Bản thiếu.

* Kết quả: Ba Tư nhanh chóng xây dựng một đội tàu nhỏ nhưng hiện đại ở Biển Caspi và Vịnh Ba Tư, đủ để bảo vệ các tuyến đường thủy quan trọng khỏi sự quấy nhiễu của Nga và Anh.

* Chống lại Sự Trì trệ: Giống như Ottoman, Ba Tư giữ lại chế độ quân chủ chuyên chế và các phong tục xã hội, nhưng Shah Qajar đã bảo vệ các kỹ sư và nhà khoa học khỏi giới giáo sĩ và quan lại truyền thống bằng cách tạo ra một tầng lớp "Quân sự Kỹ thuật" mới, chỉ phục tùng Shah.

⚔️ Cán Cân Trung Á

Ba Tư cải tổ đã tạo ra một vùng đệm cực kỳ quan trọng ở Trung Á:

* Đối trọng với Nga: Sức mạnh mới của Ba Tư buộc Nga phải từ bỏ các kế hoạch chiếm đóng các Hãn quốc ở Trung Á, vì làm như vậy sẽ gây chiến tranh trực tiếp với một Ba Tư được trang bị vũ khí hiện đại và được bảo hộ gián tiếp bởi Đông Á.

* Hòa bình với Đại Thanh: Ba Tư và Đại Thanh, cùng có lợi ích trong việc giữ ổn định Trung Á, đã ký một hiệp ước không xâm lược, chấm dứt các cuộc xung đột nhỏ ở biên giới và đảm bảo sự ổn định khu vực.

Ba Tư đã trở thành 'cái neo thép' giữa Trung Á và Trung Đông, ngăn chặn sự bành trướng của cả Nga và các bộ lạc Mông Cổ/Hồi giáo cực đoan.

III.

Liên Minh Arab: Bức Tường Thống Nhất

Sự hỗ trợ của châu Á không chỉ mang lại công nghệ; nó mang lại niềm tin.

Lần đầu tiên sau nhiều thế kỷ, các quốc gia Hồi giáo nhận ra rằng kẻ thù chung của họ không phải là nhau, mà là sự can thiệp từ bên ngoài.

Năm 1840, tại Mecca, Liên Minh Ả Rập (al-Tahaluf al-Arabi) chính thức được thành lập.

🤝 Thỏa Thuận Mecca (Mecca Pact)

Các thành viên chính bao gồm:

* Ai Cập và Syria (dưới Muhammad Ali)

* Vương quốc Hàng hải Oman

* Hejaz và Nejd (với tư cách là chư hầu của Ai Cập và đồng minh của Oman)

Mục tiêu chính:

* Phòng thủ Chung (Difa' al-Mushtarak): Bất kỳ cuộc tấn công nào vào một thành viên Liên minh đều được coi là tấn công vào tất cả.

* Độc Lập Kinh tế: Giảm sự phụ thuộc vào các công ty thương mại châu Âu bằng cách tăng cường giao dịch nội bộ và với các đối tác Hồi giáo-Ấn Độ (Maratha) và châu Á.

🌊 Hợp Tác Trên Địa Trung Hải và Ấn Độ Dương

Liên Minh Ả Rập đã thể hiện sức mạnh ngay lập tức:

* Oman chia sẻ kinh nghiệm hàng hải tiên tiến với Hải quân Ai Cập.

* Ai Cập (kiểm soát Syria) cung cấp các tuyến đường bộ an toàn cho thương mại của Oman đến Địa Trung Hải.

Sự thống nhất này khiến Anh và Pháp kinh hoàng.

Họ không còn đối phó với những vương quốc nhỏ lẻ, mà là một khối địa chính trị thống nhất, kiểm soát các tuyến đường biển quan trọng từ Suez đến Ấn Độ Dương.

Liên minh này đã đặt một bức tường thép về văn hóa và quân sự giữa Đông và Tây.

IV.

Lời Kết Chương: Cực Quyền Lực Mới

Đến năm 1840, Trung Đông không còn là vùng đệm yếu đuối hay gã bệnh cần được "cứu chữa" bởi châu Âu.

* Ottoman và Ba Tư là hai cường quốc cải cách, sử dụng công nghệ Đông Á để giữ vững chủ quyền.

* Liên Minh Ả Rập là một cường quốc hàng hải-kinh tế mới, thống nhất các quốc gia Hồi giáo độc lập.

Sự cân bằng quyền lực mới này đã tạo ra một thế giới đa cực: Châu Âu (Anh-Pháp-Đức), Đông Á (Thanh-Nhật-Đại Nam), và Cường quốc Hồi giáo (Ottoman-Ả Rập-Maratha).

Thế giới đã bước vào một giai đoạn căng thẳng mới, nơi chiến tranh có thể nổ ra, nhưng không phải do thực dân, mà là do sự cạnh tranh giữa các đối thủ bình đẳng.
 
The World Crisis Season 1
Chương 5: Hỏa Tiễn Masala và Đế Chế Bông Gạo


I.

Cánh Tay Thép Của Maratha: Gujarat và Cách Mạng Công Nghiệp Á-Âu

Đế chế Maratha, đặc biệt là khu vực ven biển giàu có Gujarat, là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy sự bành trướng của Châu Âu không phải là định mệnh.

Năm 1830, thủ phủ Surat của Maratha không phải là một bến cảng nhỏ bé bị EIC (Công ty Đông Ấn Anh) chi phối, mà là một thành phố công nghiệp sầm uất, nơi tiếng máy hơi nước và tiếng rèn thép hòa lẫn với mùi gia vị và vải bông.

🏭 Từ Sợi Bông Đến Nhà Máy Dệt

Maratha đã tiến hành một cuộc cách mạng công nghiệp cục bộ, không phải do sao chép mù quáng, mà do sự tổng hợp tri thức.

Người Ấn Độ luôn có bí quyết dệt vải bông vượt trội; giờ đây, họ kết hợp bí quyết đó với cơ khí hóa.

* Sự Hợp tác Tinh vi: Peshwa (Thủ lĩnh tối cao của Maratha) không cho phép người Anh xây dựng nhà máy, nhưng lại chào đón các chuyên gia kỹ thuật.

Các kỹ sư Đức và Hà Lan, những người bị cấm cạnh tranh trực tiếp với Anh và Pháp, đã tìm thấy thị trường béo bở ở Maratha.

Đổi lại các hợp đồng béo bở và vàng ròng, họ đã chuyển giao bí quyết chế tạo máy kéo sợi và máy dệt hơi nước.

* Chất lượng Maratha: Kết quả là một sản phẩm độc nhất: Vải Dệt Cơ khí Maratha.

Nó có độ bền của sản phẩm công nghiệp Châu Âu nhưng giữ được độ mềm và màu sắc rực rỡ của vải thủ công Ấn Độ.

Điều này khiến các nhà sản xuất Anh ở Manchester và Lancaster phải run sợ, vì họ không thể cạnh tranh về giá hoặc chất lượng.

💰 Quyền Lực Thương Mại và Chính sách "Lỗ Đen"

Maratha kiểm soát tuyệt đối tuyến đường thương mại qua các cảng quan trọng như Bombay và Surat.

* Thuế quan Trừng phạt: Thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Anh được áp dụng ở mức cao (50-70%), bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ của Maratha.

Ngược lại, thuế xuất khẩu đối với bông thô và gia vị được giữ ở mức vừa phải, nhằm kiểm soát giá toàn cầu.

* "Lỗ Đen" Tài chính: EIC bị buộc phải giao dịch chủ yếu bằng tiền mặt (vàng hoặc bạc), vì Maratha không chấp nhận giấy nợ hay tiền giấy không đảm bảo của công ty.

Điều này đã tạo ra một "Lỗ Đen" tài chính, hút kiệt kim loại quý của Anh ra khỏi Châu Âu để đổ vào kho bạc của Maratha, làm suy yếu nghiêm trọng khả năng đầu tư của EIC.

II.

Lưỡi Dao Của Mysore: Hỏa Tiễn và Liên Minh Pháp-Việt

Ở phía Nam, Vương quốc Mysore là cường quốc quân sự, không chỉ là đối thủ của Anh mà còn là một trung tâm sáng tạo kỹ thuật.

Tipu Sultan (hoặc người kế vị của ông) được ngưỡng mộ vì sự kết hợp táo bạo giữa truyền thống chiến binh và công nghệ tối tân.

🚀 Hỏa Tiễn Phóng Loạt và Pháo Binh Dã Chiến

Mysore nổi tiếng với lực lượng Tên lửa Manifold (Hỏa tiễn phóng loạt).

* Sự cải tiến: Các kỹ sư Mysore đã tiếp thu và cải tiến công nghệ tên lửa bản địa với sự hỗ trợ của các chuyên gia quân sự Pháp (những người đang tìm cách trả thù cho thất bại trước Anh trong Chiến tranh Bảy Năm).

Họ đã phát triển hệ thống dẫn đường đơn giản và cải thiện công thức thuốc phóng, tạo ra những tên lửa có tầm bắn lên tới 3 km—vượt trội hơn hẳn pháo binh Anh.

* Sản xuất và Đào tạo: Mysore là quốc gia đầu tiên ở Châu Á thành lập một Trường Cao đẳng Kỹ thuật Quân sự theo phong cách Châu Âu, nơi các sĩ quan được đào tạo về hình học, cơ học và chiến lược pháo binh.

🤝 Liên Minh Tam Giác Nam Á

Chiến lược ngoại giao của Mysore là chìa khóa cho sự độc lập:

* Pháp (Công nghệ): Pháp cung cấp các sĩ quan huấn luyện và bí quyết về pháo binh đổi lấy ưu đãi trong việc mua gỗ đàn hương và quế.

Đây là một cách Pháp giữ chân Anh ở Ấn Độ mà không cần chiến tranh.

* Đại Nam (Hải quân): Mysore thiết lập liên minh với Đại Nam (Việt Nam).

Đại Nam chia sẻ kiến thức về kỹ thuật đóng tàu ven biển và thủy lực (kiểm soát lũ lụt), đổi lấy công nghệ tên lửa và khả năng tiếp cận tuyến đường thương mại Ấn Độ-Trung Đông của Mysore.

Sự liên kết này tạo ra một Trục Sức Mạnh Nam Á—vừa mạnh trên đất liền (Mysore), vừa kiểm soát thương mại (Maratha), vừa có sức mạnh hải quân (Đại Nam).

III.

Sức Mạnh Đồng Bộ và Vành Đai Bảo Vệ Hồi giáo

Sự thành công của Ấn Độ không chỉ là công nghệ, mà còn là sự thống nhất chiến lược với các cường quốc Hồi giáo và Sikh ở biên giới.

🛡️ Vành Đai Quân Sự Phương Bắc: Sikh và Afghanistan

* Vương quốc Sikh: Vương quốc Sikh (Punjab) duy trì một quân đội tinh nhuệ, được huấn luyện bởi các sĩ quan lính đánh thuê Phổ và Ý thất nghiệp.

Quân đội Sikh là một bức tường chắn thép ở phía Tây Bắc Ấn Độ, ngăn chặn bất kỳ sự can thiệp nào của Anh từ Bengal hoặc sự xâm nhập từ các bộ lạc Afghanistan.

* Hiệp ước Trung lập: Sikh duy trì một Hiệp ước Trung lập mạnh mẽ với các vương quốc Hồi giáo của Kabul (Afghanistan) và Ba Tư, đảm bảo rằng biên giới phía Bắc Ấn Độ là một vùng đệm ổn định chống lại sự bành trướng của Nga.

🔗 Giao Dịch Hàng Hải Hồi giáo

Maratha và Mysore là những thành viên không chính thức nhưng quan trọng của Liên Minh Ả Rập (Chương 4).

* Tuyến đường Gia vị Hồi giáo: Oman, cường quốc hàng hải, trở thành nhà vận chuyển hàng đầu cho sản phẩm của Maratha và Mysore.

Điều này cho phép hàng hóa Ấn Độ đi qua Vịnh Ba Tư, Địa Trung Hải (qua Ai Cập) mà không cần phải phụ thuộc vào các công ty vận tải Anh.

* Sự Trao đổi Ngược: Các kỹ sư Hồi giáo từ Ai Cập đã đến làm việc tại các xưởng đúc của Maratha, mang theo kiến thức về y học và hóa học quân sự.

IV.

Trò Chơi Tuyệt Vọng Của Anh Quốc

Đối với Anh, Ấn Độ là một hố sâu không đáy về ngoại giao và tài chính.

* Thỏa Thuận Bất Hạnh (1838): Trước sự suy yếu của EIC, Chính phủ Anh buộc phải can thiệp trực tiếp.

Một hiệp ước được ký kết với Maratha.

Theo đó, Anh được phép duy trì các khu thương mại nhỏ (như Madras và Calcutta) nhưng phải thanh toán bằng vàng cho hầu hết các giao dịch, chấp nhận thuế quan Maratha và buộc phải rút tất cả quân đội Anh ra khỏi nội địa Ấn Độ.

* Chiến tranh Thuốc phiện Bất thành: EIC cố gắng bù đắp thâm hụt thương mại bằng cách bán thuốc phiện cho Đại Thanh, nhưng đã vấp phải sự hợp tác hải quân giữa Đại Nam và Maratha, những người kiểm soát chặt chẽ Biển Đông và Ấn Độ Dương.

Kết luận: Ấn Độ đã biến sự bành trướng thuộc địa thành một cuộc cạnh tranh thương mại và công nghiệp ngang bằng.

Sức mạnh công nghệ và sự thống nhất chiến lược đã cho phép Ấn Độ không chỉ bảo vệ chủ quyền của mình mà còn thao túng nền kinh tế thế giới—một sự đảo ngược hoàn toàn so với lịch sử thực.
 
The World Crisis Season 1
Chương 6: Vương Miện Dưới Sóng: Cuộc Chiến Gia Vị


Năm 1835.

Quần đảo Đông Nam Á, nơi hương vị của đinh hương, nhục đậu khấu và hồ tiêu ngự trị, là tuyến phòng thủ kinh tế cuối cùng của Châu Á.

Sau khi Ấn Độ (Maratha) và Trung Quốc (Thanh) thiết lập các bức tường thép, Châu Âu, đặc biệt là Hà Lan, đã dồn mọi hy vọng vào việc kiểm soát vùng đất này để duy trì dòng lợi nhuận gia vị và phá vỡ thế độc quyền kinh tế của Phương Đông.

Nếu các vương quốc Hồi giáo này thất bại, toàn bộ Bức Tường Châu Á sẽ bị sụp đổ.

I.

Giao Ước Nusantara: Thép và Hương Thơm

Các Sultan ở quần đảo sớm nhận ra rằng chiến đấu riêng lẻ sẽ là một sự tự sát.

Lịch sử của các tiểu quốc Ấn Độ bị Anh nuốt chửng là một bài học đắt giá.

Dưới áp lực của các nhà ngoại giao trẻ tuổi, được đào tạo tại các trường phái Hồi giáo cải cách (nhận ảnh hưởng từ Ottoman và Ai Cập), các cường quốc lớn đã hợp nhất.

🤝 Sự Hợp Nhất Chiến Lược

Liên minh được thành lập không phải là sự thống nhất chính trị, mà là một Giao Ước Phòng Thủ và Kinh tế — được gọi là Nusantara Covenant (Hiệp ước Quần Đảo).

Các thành viên cốt lõi bao gồm:

* Malacca (Lính Gác Biển Tây): Kiểm soát eo biển Malacca và các tiểu quốc giàu tài nguyên như Kedah, Perak, Terengganu, và Kelantan.

Malacca là đầu mối thu thuế và là nơi đóng quân của hạm đội chính.

* Mataram (Nền Tảng Kinh Tế): Kiểm soát phần lớn Java, cùng các đảo lân cận như Bali và Lombok.

Mataram cung cấp nguồn nhân lực, lương thực dồi dào, và nguồn quặng sắt/đồng để phục vụ cho các xưởng đúc vũ khí.

* Aceh (Cực Bắc Sumatra): Với vị trí chiến lược ở mũi phía Bắc Sumatra, Aceh kiểm soát tuyến đường ra vào Vịnh Bengal và là nhà cung cấp hồ tiêu lớn nhất.

* Brunei (Bá Chủ Borneo): Cường quốc giàu có và hùng mạnh ở Borneo, kiểm soát một lãnh thổ rộng lớn bao gồm các tiểu quốc Kutai, Sambas, Bulungan, và Sultan.

Brunei đóng vai trò là nhà tài trợ và bảo vệ tuyến đường phía Đông, đảm bảo không có sự rò rỉ thương mại nào xảy ra.

Mục tiêu của Liên minh là tạo ra một khối quyền lực không chỉ có khả năng phòng thủ mà còn có khả năng thao túng nền kinh tế thế giới.

II.

Vũ Khí Kinh Tế: Nghị Định Thư Đảo Gia Vị

Sultan Mataram, một nhà buôn có kinh nghiệm, đã vận động Liên minh thông qua Nghị định thư Đảo Gia Vị năm 1836.

Đây là sự đảo ngược hoàn toàn quyền lực kinh tế:

💰 Định Giá Độc Quyền

Liên minh kiểm soát sản lượng và giá bán của các loại gia vị quan trọng nhất: nhục đậu khấu, đinh hương và hồ tiêu.

* Phá vỡ VOC: Trước đây, Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) có thể ép giá các nông dân và tiểu vương quốc nhỏ lẻ, mua với giá rẻ mạt.

Giờ đây, VOC buộc phải mua hàng thông qua một cơ quan thu mua tập trung của Liên minh và chấp nhận mức giá cao, do Liên minh tự định đoạt.

* Thuế quan Trừng phạt: Bất kỳ hàng hóa Châu Âu nào, dù là vũ khí, rượu vang hay đồ trang sức, đều phải chịu mức thuế suất nhập khẩu lên tới 75% khi vào các cảng của Liên minh.

Số tiền này không chỉ dùng để làm giàu cho các Sultan mà còn được chuyển vào một quỹ chung để tài trợ mua sắm vũ khí và đóng tàu (thông qua các công ty trung gian ở Oman và Đức).

❌ Cấm Vận Chiến Lược

Liên minh ban hành lệnh cấm tuyệt đối đối với máy móc công nghiệp nặng và than đá từ Châu Âu.

* Lý do: Các Sultan nhận thức rõ bài học của Ấn Độ và Trung Quốc.

Họ chấp nhận công nghệ quân sự và y tế, nhưng cấm công nghệ công nghiệp để ngăn chặn Châu Âu xây dựng các nhà máy và cạnh tranh trực tiếp trên đất của họ.

* Hậu quả: Điều này buộc Hà Lan phải duy trì đội tàu của mình ở Châu Á bằng than nhập khẩu từ Anh hoặc từ các nguồn không đáng tin cậy khác, làm tăng đáng kể chi phí hoạt động của họ.

III.

Sức Mạnh Đồng Bộ: Hải Chiến và Công Nghệ Hồi Giáo

Thành công của Nghị định thư Gia vị phụ thuộc hoàn toàn vào sức mạnh quân sự để duy trì sự cưỡng chế.

🚢 Hạm Đội Nusantara

Các thành viên Liên minh hợp nhất các hạm đội của mình, tạo ra Hạm đội Nusantara, được trang bị và tổ chức hiện đại hóa:

* Tư vấn Oman: Các cố vấn hải quân giàu kinh nghiệm từ Oman (cường quốc hàng hải Ấn Độ Dương) thiết lập lại kỷ luật, chiến thuật đội hình và hệ thống tín hiệu của hạm đội.

* Công nghệ Maratha: Maratha, cường quốc sản xuất thép, cung cấp thép hợp kim và bí quyết đúc pháo cho các xưởng đúc của Malacca, đảm bảo rằng hạm đội Nusantara có được pháo và súng chất lượng tương đương Châu Âu.

* Thủy thủ Brunei: Brunei, với truyền thống thủy thủ dũng cảm và các nguồn tài nguyên gỗ lớn, cung cấp số lượng lớn tàu buồm-chiến tốc độ cao, lý tưởng cho việc tuần tra và tấn công chớp nhoáng trong các eo biển hẹp.

💥 Trận Hải Chiến Tiền Đồn

Năm 1838, VOC (Hà Lan) quyết định thách thức Liên minh.

Một đội tàu Hà Lan, được vũ trang mạnh mẽ, cố gắng vượt qua eo biển Malacca mà không trả khoản thuế cắt cổ cho Malacca.

* Chiến thuật: Thay vì tham gia một trận chiến tuyến tính, Hạm đội Nusantara, do một Đô đốc Mataram chỉ huy, sử dụng chiến thuật "Mãnh Hổ Giấu Mình".

Họ dụ các tàu Hà Lan vào một vùng nước nông, nơi các tàu chiến lớn của Châu Âu dễ bị mắc cạn và mất tính cơ động.

* Kết quả: Với sự cơ động vượt trội và hỏa lực chính xác của pháo được đúc bằng thép Maratha, hạm đội Nusantara đã đánh chìm hai tàu buôn lớn và làm hư hại nặng tàu chiến Hà Lan.

Đô đốc Hà Lan buộc phải rút lui về Batavia (Jakarta) trong sự nhục nhã, đánh dấu sự thất bại quân sự đầu tiên của Hà Lan trước một liên minh bản địa có tổ chức.

IV.

Hậu Quả: Sự Khóa Chặt Vĩnh Viễn

Chiến thắng này đã xác lập vĩnh viễn quyền lực của Liên minh Nusantara và phong ấn Bức Tường Gia Vị.

* Đầu hàng của Hà Lan: Hà Lan bị buộc phải công nhận Nghị định thư Đảo Gia Vị.

Họ vẫn duy trì các khu vực kiểm soát nhỏ lẻ và cảng ở Java, nhưng phải chấp nhận rằng sự hiện diện của họ chỉ là sự "cư ngụ có điều kiện" dưới sự cho phép của Liên minh.

* Sự Phân Cực Châu Á: Chiến thắng này cũng tạo ra một sự phân cực mới:

* Hải đảo Hùng mạnh: Liên minh Nusantara và Brunei hoàn toàn kiểm soát biển.

* Lục địa Bất ổn: Sự ổn định này trái ngược hoàn toàn với tình hình hỗn loạn và chiến tranh ủy nhiệm ở Đông Nam Á Lục địa (Xiêm, Đại Nam, Konbaung), nơi Châu Âu vẫn có thể khuấy động xung đột.

Thất bại này buộc các cường quốc Châu Âu phải kết thúc tham vọng ở khu vực này, và dồn mọi sự chú ý vào mảnh đất trống cuối cùng còn lại: Châu Phi.
 
The World Crisis Season 1
Chương 7: Cầu Nối Của Hỗn Loạn: Konbaung và Lưỡi Gươm Malacca


Bối cảnh: Đông Nam Á Lục địa (Myanmar, Malaysia Lục địa, Thái Lan, Lào).

Nơi đây là cầu nối giữa sức mạnh công nghiệp của Ấn Độ và sự giàu có của Đông Á.

I.

Đế Chế Konbaung: Đối Trọng Của Bengal và Ấn Độ

Đế chế Konbaung (Myanmar/Miến Điện) là một cường quốc đất liền không thể bị bỏ qua.

Dù không có được công nghệ hải quân tiên tiến như Đại Nam hay Maratha, Konbaung đã khéo léo sử dụng các mối quan hệ:

* Công nghệ Lục quân Maratha: Konbaung nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật về pháo binh dã chiến và đúc thép từ Gujarat thuộc Maratha, biến họ thành một lực lượng lục quân đáng gờm.

Mục tiêu của Maratha là tạo ra một đồng minh mạnh mẽ ở phía Đông để giữ cho Bengal (một vương quốc độc lập nhưng đang suy yếu) không ngả về phía Anh.

* Sự Kiện: Quân đội Konbaung, được trang bị súng trường nạp hậu Maratha, đã tổ chức các cuộc tấn công quân sự thành công vào các tiểu quốc Manipur và Akaransan (thuộc Konbaung) để khẳng định quyền lực trung ương, đồng thời răn đe Bengal và Anh Quốc.

* Sự Kiểm soát Tinh thần: Giống như Đại Thanh, Konbaung vẫn bị ràng buộc bởi hệ thống phong kiến và tín ngưỡng tôn giáo sâu sắc.

Việc tiếp thu công nghệ chỉ là công cụ để bảo vệ sự thiêng liêng của triều đình, không phải để thay đổi xã hội.

II.

Giao Lộ Malacca: Sự Phân Chia Lục Địa

Mặc dù Malacca đã thành lập Liên Minh Nusantara (Chương 6) để thống nhất các đảo, quyền lực của họ ở lục địa lại bị chia sẻ và tranh chấp gay gắt:

* Sức mạnh của Malacca Lục địa: Các tiểu quốc như Kedah, Perak và Terengganu (thuộc Malacca) kiểm soát nguồn tài nguyên thiếc và cao su quan trọng.

Sự giàu có này được dùng để tài trợ cho hải quân của Liên Minh Nusantara.

* Căng thẳng với Xiêm: Xiêm (Thái Lan) coi các tiểu quốc phía Bắc của Malacca là khu vực ảnh hưởng truyền thống của mình.

Xiêm thường xuyên hậu thuẫn các cuộc nổi dậy hoặc các phe phái chống lại Malacca, khiến khu vực biên giới luôn là một vùng chiến tranh ủy nhiệm (proxy war).

* Chiến lược: Xiêm dựa vào hỗ trợ kỹ thuật của Anh Quốc (pháo binh dã chiến, đường sắt sơ khai) để đối trọng với sức mạnh hải quân của Malacca được hỗ trợ bởi Oman.

III.

Sân Chơi Hỗn Loạn Đông Dương

Trong khi Đại Nam và Xiêm (Chương 1) giữ trạng thái đối đầu căng thẳng ở khu vực Campuchia và Lào, các tiểu vương quốc nhỏ khác trở thành các quân cờ ngoại giao:

* Luang Phrabang và Vientiane (thuộc Xiêm/Đại Nam): Các vương quốc này liên tục chuyển đổi lòng trung thành, khiến biên giới trở nên vô cùng lỏng lẻo.

Cả hai cường quốc đều đổ tiền và vũ khí hiện đại vào các thủ lĩnh địa phương để duy trì quyền kiểm soát.

* Vai trò của Pháp và Anh: Đây là nơi mà các nhà ngoại giao Pháp và Anh tìm kiếm lợi ích mà không gây ra xung đột trực tiếp với các đế chế lớn.

Pháp cung cấp súng trường cho các khu vực thuộc Đại Nam để đổi lấy quyền mua quế, trong khi Anh bán than cho Xiêm để đổi lấy gạo.

Họ đều hy vọng rằng cuộc chiến cục bộ giữa Đại Nam và Xiêm sẽ làm suy yếu cả hai, mở ra cơ hội can thiệp lớn hơn.

IV.

Bức Tranh Tổng Thể Lục Địa

Đông Nam Á lục địa là một vùng đất của sự không chắc chắn chiến lược.

Nó vừa là vùng đệm vừa là vùng chiến sự.

* Đối với Châu Âu: Đây là nơi duy nhất họ có thể can thiệp quân sự mà không gây ra chiến tranh toàn diện với một cường quốc lớn (như Thanh hay Maratha).

* Đối với Châu Á: Nó là một cái bẫy tiêu hao, rút cạn nguồn lực của Đại Nam, Xiêm và Konbaung, khiến họ không thể tập trung toàn bộ sức mạnh vào các mục tiêu toàn cầu lớn hơn.

Chương này kết thúc khi các cố vấn Anh báo cáo về việc xây dựng đường sắt quân sự sơ khai của Xiêm (dùng kỹ thuật Anh) hướng tới biên giới Lào, chuẩn bị cho một cuộc xung đột lớn với Đại Nam trong tương lai.

Sự căng thẳng leo thang trên đất liền cho thấy cuộc khủng hoảng toàn cầu đang tiếp tục lan rộng.
 
The World Crisis Season 1
Chương 8: Vòng Cung Của Rồng: Borneo và Liên bang Philippines


I.

Đế Chế Rồng Borneo: Sự Thống Trị Của Brunei

Năm 1845, nếu Malacca kiểm soát cửa ngõ phía Tây, thì Brunei là cột sống quyền lực, thống trị toàn bộ Borneo và là đầu mối chiến lược của Liên Minh Nusantara ở phía Đông.

Brunei không chỉ là một vương quốc Hồi giáo—nó là một đế chế phong kiến-thương mại kiểm soát một lãnh thổ rộng lớn, bao gồm các tiểu quốc và vùng phụ thuộc quan trọng như Kutai, Sambas, Sultan, và Bulungan.

⚓ Lực Lượng Tài Nguyên và Hải Quân

* Nguồn Lực Bất Tận: Brunei kiểm soát các nguồn tài nguyên quý giá của Borneo: gỗ tếch, quặng thiếc, vàng và các loại dầu mỏ sơ khai (được sử dụng cho mục đích quân sự và thắp sáng).

Sự giàu có này cho phép Sultan Brunei trở thành người bảo trợ tài chính chính cho hạm đội của Liên Minh Nusantara.

* Hạm Đội Bảo Vệ: Hải quân Brunei, được hỗ trợ đóng tàu và huấn luyện từ Oman và Mataram, có nhiệm vụ chính là bảo vệ các tuyến đường hàng hải phía Đông và ngăn chặn bất kỳ sự xâm nhập nào của Hà Lan từ Java hoặc Tây Ban Nha từ Philippines.

Lực lượng này hoạt động hiệu quả như một vùng đệm thép bảo vệ nguồn cung gia vị.

* Vai trò Chiến lược: Brunei không chỉ chiến đấu; họ là nhà ngoại giao.

Sultan Brunei đã đóng vai trò trung gian, hòa giải mâu thuẫn giữa các thành viên Liên minh và củng cố sự đoàn kết Hồi giáo chống lại Châu Âu, cho phép Liên Minh Nusantara hoạt động hiệu quả như một khối thống nhất.

II.

Tây Ban Nha Trong Vũng Lầy: Liên Đoàn Philippines Lỏng Lẻo

Philippines không phải là một vương quốc thống nhất, mà là một liên đoàn lỏng lẻo của các vương quốc Hồi giáo, các thủ lĩnh địa phương (Hậu Rajah) và các khu vực bộ lạc, bị Tây Ban Nha kiểm soát rất hời hợt.

⚔️ Tam Giác Quyền Lực Philippines

Quyền lực thực sự ở quần đảo được phân chia thành ba cực độc lập, liên tục thách thức Manila:

* Maguindanao (Cực Quân Sự): Là một Sultanate Hồi giáo lớn ở miền Nam, có quân đội lục quân và hải quân chiến binh hùng mạnh.

Maguindanao là lực lượng chống Tây Ban Nha kiên quyết nhất, thường xuyên thực hiện các cuộc tấn công quân sự và hải tặc có tổ chức, buộc Tây Ban Nha phải dồn lực lượng vào việc phòng thủ phía Nam.

Họ là đối tác chiến lược trực tiếp của Brunei và Malacca.

* Sulu (Cực Thương Mại Hải Đảo): Sulu kiểm soát một chuỗi đảo chiến lược và là trung tâm của tuyến đường buôn lậu và thương mại ở Thái Bình Dương.

Sultan Sulu, một nhà buôn giàu kinh nghiệm, duy trì quan hệ thương mại bí mật với các thương nhân Mỹ, Đức, và thậm chí cả Đại Thanh để đổi lấy vũ khí, thuốc súng và bản đồ hàng hải.

Sự giàu có này khiến Sulu trở nên độc lập về mặt tài chính và quân sự.

* Tondo và Hậu Rajah (Cực Nội Bộ): Khu vực xung quanh Manila, đặc biệt là Tondo, do giới quý tộc Hậu Rajah cai trị.

Họ công nhận quyền cai trị trên danh nghĩa của Tây Ban Nha để duy trì thương mại tại Manila, nhưng âm thầm duy trì lực lượng dân quân và giữ liên lạc với Đại Nam.

🇻🇳 Thợ Thủ Công Đại Nam và Sự Kháng Cự Nội Bộ

Sự kiện Rồng Lửa Tondo (được mô tả trong chương trước) thực chất là một cuộc nổi dậy có tổ chức của các Hậu Rajah, được kích hoạt bởi sự hỗ trợ chiến lược từ Đại Nam.

* Viện trợ Kỹ thuật: Các kỹ sư và cố vấn quân sự từ Đại Nam, dưới vỏ bọc thợ thủ công người Hoa, đã giúp Hậu Rajah Tondo xây dựng các xưởng đúc đồng nhỏ và cải tiến công sự.

* Chiến lược Khóa Chân: Đại Nam dùng chiến lược "nuôi lớn con ngựa bất kham" - cung cấp đủ công nghệ và vũ khí để Tondo gây bất ổn lâu dài cho Tây Ban Nha tại Manila, biến thành phố này thành một pháo đài đắt đỏ và không hiệu quả.

III.

Tây Ban Nha: Bến Cảng Bị Bao Vây

Tây Ban Nha tại Philippines chỉ kiểm soát thực tế các thành phố tường thành Intramuros (Manila) và Cebu.

Quyền lực của họ đã co lại thành một chuỗi các đồn bốt ven biển, bị bao vây bởi sự thù địch.

* Ngoại giao Tuyệt vọng: Madrid không có đủ tài chính để mở một chiến dịch quân sự tổng lực chống lại Maguindanao và Sulu.

Thay vào đó, họ phải chi trả những khoản tiền lớn cho sĩ quan đánh thuê người Ý và Bồ Đào Nha để duy trì các đồn bốt.

* Tham Nhũng và Gián Điệp: Manila là trung tâm của sự tham nhũng và gián điệp.

Các quan chức Tây Ban Nha thường xuyên bán bí mật quân sự hoặc bản đồ hàng hải cho các thương nhân Sulu để đổi lấy ngọc trai và vàng.

Các linh mục Công giáo, trong nỗ lực truyền giáo ở vùng nội địa, vô tình trở thành những người cung cấp thông tin chiến lược cho các lãnh chúa Hồi giáo địa phương.

IV.

Đỉnh Điểm: Chiến Hạm Rồng Brunei tại Biển Sulu

Sự căng thẳng lên đến đỉnh điểm khi một đoàn thám hiểm Hà Lan, được Tây Ban Nha cho phép, cố gắng tiến hành khảo sát địa chất và tìm kiếm mỏ đồng gần bờ biển Borneo (vùng ảnh hưởng của Brunei).

* Sự Kiện Kích Hoạt: Hạm đội của Brunei, bao gồm các tàu chiến lớn đóng theo thiết kế Mã Lai-Oman, đã chặn đứng đoàn tàu này.

* Phản ứng Phối hợp: Thay vì nổ súng ngay lập tức, Sultan Brunei sử dụng chiến thuật của Liên Minh Nusantara: Ông tuyên bố vùng biển này là lãnh thổ chủ quyền của Brunei và ra lệnh cho các tàu Hà Lan nộp thuế hải quan cho mỗi dặm hải lý di chuyển trong lãnh hải của mình.

* Kết quả: Tây Ban Nha và Hà Lan, không muốn gây chiến với một cường quốc được hậu thuẫn bởi toàn bộ Châu Á, buộc phải rút lui và trả khoản phí khổng lồ cho Brunei.

Kết luận: Chương này đã khẳng định rằng quyền lực của Châu Âu ở Thái Bình Dương đã bị thu hẹp đáng kể.

Liên Đoàn Philippines và Đế chế Brunei đã biến khu vực này thành một mê cung địa chính trị mà Châu Âu không thể xâm nhập.

Sức mạnh của Oman, Đại Nam, và Maratha đã trở thành bức tường vô hình bảo vệ chủ quyền của các vương quốc hải đảo này.
 
The World Crisis Season 1
Chương 9: Lưỡi Gươm và Kim Loại: Hợp đồng Quặng Mỏ Indonesia


Năm 1845, Đông Nam Á hải đảo đã thiết lập Bức Tường Gia Vị vững chắc.

Tuy nhiên, chiến thắng không hoàn toàn.

Hà Lan, thông qua Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC), đã chuyển từ mục tiêu thương mại sang mục tiêu công nghiệp và sinh tồn, tập trung vào việc khai thác khoáng sản và tài nguyên thiên nhiên ở các đảo chưa được thống nhất hoàn toàn.

Chương này là bản chất của chiến tranh kinh tế, một cuộc chiến không đổ máu nhưng đầy mưu lược, nơi công nghệ được trao đổi để đổi lấy chủ quyền.

I.

Java: Pháo Đài Java và Sự Kiểm Soát của Mataram

Java là nền tảng của sự hiện diện Hà Lan.

VOC vẫn giữ vững các thành phố cảng quan trọng như Batavia (Jakarta) và Semarang, nhưng đây chỉ là những pháo đài cô lập.

* Mataram (Cường Quốc Nội Địa): Mataram, cường quốc duy nhất ở Java, kiểm soát phần lớn nội địa và các vùng đất phụ thuộc quan trọng như Bima (Sumbawa) và Lombok.

Mataram cho phép Hà Lan tồn tại như một "nhà buôn bị kiểm soát" để thu thập tin tức và công nghệ.

* Quy tắc Mataram: VOC buộc phải mua cà phê, đường, và gạo từ Mataram với giá độc quyền do triều đình định ra.

Quan trọng hơn, Mataram yêu cầu các khoản thanh toán phải được thực hiện bằng vũ khí, máy móc sản xuất, hoặc tiền vàng, cấm hoàn toàn tiền giấy Hà Lan.

* Các Vương quốc Nhỏ: Các vương quốc nhỏ hơn như Cirebon và Banten nằm dọc bờ biển Java.

Họ là những con cờ ngoại giao.

Hà Lan cố gắng ký các hợp đồng khai thác thiếc và cao su trực tiếp với họ, nhưng Mataram luôn can thiệp quân sự hoặc kinh tế để ngăn chặn sự hợp tác này.

II.

Sumatra: Cuộc Đua Than Đá và Cao Su

Sumatra là mục tiêu quan trọng nhất của Hà Lan vì trữ lượng than đá (cần thiết cho đội tàu hơi nước Châu Âu) và tiềm năng cao su.

* Aceh (Người Bảo Vệ Phía Bắc): Aceh, thành viên cốt lõi của Liên Minh Nusantara, kiểm soát chặt chẽ bờ biển phía Bắc.

Họ đã xây dựng các công sự ven biển theo thiết kế của Pháp (mua qua các thương nhân Oman và Malacca) để vô hiệu hóa tàu chiến Hà Lan.

* Các Vương quốc Phía Nam: Hà Lan tập trung vào Lampung, Palembang, và Jambi ở phía Nam Sumatra.

* Chiến lược Hà Lan: Ký các hợp đồng khai thác mỏ và thiết lập các đồn điền cao su thử nghiệm.

* Phản ứng của Liên minh: Malacca và Aceh đã tạo ra Công ty Mua bán Nguyên liệu Nusantara (Nusantara Raw Materials Co.), mua tất cả sản phẩm than đá và cao su từ Lampung/Palembang với giá cao hơn, làm gián đoạn chuỗi cung ứng của Hà Lan.

Hà Lan chỉ có thể duy trì các căn cứ nhỏ và kém hiệu quả ở những khu vực này.

III.

Celebes (Sulawesi): Vàng, Niken và Sự Thù Hận Cổ Xưa

Celebes là mục tiêu khoáng sản chính của Hà Lan.

Các mỏ niken và vàng được phát hiện ở đây.

* Bugis và Makassar: Các dân tộc nổi tiếng với khả năng đi biển và chiến đấu, họ là lực lượng chống Hà Lan mạnh mẽ nhất.

Hà Lan không thể kiểm soát các khu vực này bằng quân sự.

* Chiến thuật "Chia để Trị" của Hà Lan: Hà Lan tìm cách lợi dụng sự thù địch giữa người Bugis và các bộ lạc nội địa để gây ra chiến tranh sắc tộc.

Họ cung cấp vũ khí cho các thủ lĩnh nội địa để chiến đấu chống lại người Bugis, hy vọng làm suy yếu tất cả các bên và can thiệp để giành quyền kiểm soát mỏ quặng.

* Hậu quả: Sự hỗn loạn này đã ngăn cản Hà Lan khai thác hiệu quả, vì không có nguồn lao động ổn định và các tuyến đường vận chuyển thường xuyên bị các hải tặc Bugis tấn công.

IV.

Các Đảo Nhỏ: Mục tiêu của Kẻ Săn Mồi Cơ Hội

Các đảo nhỏ hơn trở thành mục tiêu của các cường quốc Châu Âu khác, không phải vì thuộc địa, mà vì lợi ích chiến lược nhỏ lẻ.

* Timor: Bồ Đào Nha vẫn duy trì sự hiện diện ở một phần Timor.

Timor trở thành một trạm buôn lậu và nơi cung cấp lao động cho các dự án Châu Âu ở Châu Phi, nhưng sự suy yếu của Bồ Đào Nha khiến họ phải trả một khoản phí bảo vệ hàng năm cho Malacca để tàu thuyền được đi lại an toàn.

* Maluku (Quần Đảo Gia Vị): Các vương quốc như Ternate và Tidore đã khôi phục lại quyền lực và độc lập.

Họ bán đinh hương và nhục đậu khấu trực tiếp cho Malacca và Oman, hoàn toàn cắt đứt nguồn cung Hà Lan.

Hà Lan chỉ còn kiểm soát một vài đồn bốt vô dụng.

V.

Thỏa Thuận Định Mệnh: Bán Công Nghệ Để Mua Sinh Tồn

Đỉnh điểm của cuộc đấu tranh này là sự thừa nhận cuối cùng của Hà Lan về thất bại.

VOC nhận ra họ không thể duy trì sự hiện diện nếu không có các nguồn tài nguyên công nghiệp từ Sumatra và Java.

* Hợp đồng Palembang (1846): Hà Lan buộc phải ký một thỏa thuận với Palembang (Sumatra), được Malacca giám sát chặt chẽ.

* Điều khoản Chính: Hà Lan được phép khai thác một lượng than đá và thiếc giới hạn trong khu vực Palembang trong 10 năm.

* Đổi lại: Hà Lan phải chuyển giao công nghệ khoan mỏ hơi nước và máy bơm nước công suất lớn cho các kỹ sư Sumatra trong vòng ba năm.

Hà Lan cũng phải tuân thủ luật lao động nghiêm ngặt do địa phương đặt ra.

* Ý nghĩa: Đây là lần đầu tiên, một cường quốc Châu Âu bị buộc phải trao đổi công nghệ cốt lõi để đổi lấy quyền khai thác tài nguyên.

Nó khẳng định rằng trong thế giới mới này, Châu Âu là khách thuê bị kiểm soát, không phải chủ nhân.

VOC bị buộc phải co lại từ một đế chế thành một công ty khai thác bị quản lý.

Sự thành công của các vương quốc Indonesia trong việc duy trì chủ quyền và ép giá công nghệ từ Châu Âu đã hoàn tất việc phong tỏa kinh tế Châu Á.

Điều này buộc Châu Âu, không còn khả năng cạnh tranh, phải tìm kiếm một lục địa khác để thỏa mãn cơn khát thuộc địa: Châu Phi.
 
The World Crisis Season 1
Chương 10: Giấc Mơ Hiến Pháp: Nước Cờ Của Các Vương Quốc Đệm


Năm 1848, Triều Tiên (Joseon) và Lưu Cầu không phải là trung tâm quyền lực, mà là vùng đệm địa chính trị kẹt giữa sự cứng nhắc của Đại Thanh và tham vọng của Nhật Bản.

Tuy nhiên, chính vị thế yếu kém này đã buộc họ trở thành những quốc gia tiên phong trong các ý tưởng cải cách chính trị—tìm kiếm một "con đường thứ ba" để sinh tồn.

I.

Joseon: Vùng Đất Của Sự Phân Li

Joseon, dù duy trì nền độc lập trên danh nghĩa, nhưng bị ràng buộc chặt chẽ bởi hệ thống Nho giáo của Nhà Thanh (là chư hầu) và bị các Daimyo của Nhật Bản (đặc biệt là Tsushima) đe dọa thường xuyên.

📜 Tầng Lớp Thực Học (Silhak) Mới

* Sự Cứng Nhắc: Triều đình Joseon vẫn bị thống trị bởi các phe phái Nho giáo bảo thủ, những người coi mọi công nghệ và tư tưởng phương Tây là "mối đe dọa cho trật tự vũ trụ."

Tuy nhiên, một tầng lớp nhỏ học giả Thực học (Silhak) đã bắt đầu bí mật nhóm họp.

* Tiếp xúc Ngoại giao Ngầm: Các học giả này nhận ra rằng Joseon không thể chống lại sức mạnh công nghiệp của cả Thanh và Nhật Bản nếu cứ duy trì hệ thống cũ.

Họ thiết lập các kênh liên lạc bí mật với các thương nhân và cố vấn từ Đức và Mỹ—hai cường quốc Châu Âu bị hạn chế ở Trung Quốc và Nhật Bản.

* Đức/Mỹ: Các quốc gia này không có tham vọng thuộc địa ở Châu Á, mà chỉ muốn có các căn cứ thương mại và tiếp tế.

Họ sẵn lòng bán súng trường cũ, máy in và cung cấp kiến thức về Hiến pháp và Hệ thống hành chính hiện đại để đổi lấy than đá và quặng sắt từ Triều Tiên.

* Mục tiêu: Nhóm cải cách muốn thực hiện một cuộc Cách mạng Bảo thủ—giữ lại triều đại Joseon nhưng áp dụng một Hiến pháp Phổ-Mỹ để hiện đại hóa quân đội và hành chính, thoát khỏi sự kiểm soát của cả Thanh và Nhật.

⚔️ Vấn đề Sắt và Than

Joseon sở hữu trữ lượng sắt và than đá đáng kể ở phía Bắc.

Nhật Bản và Đại Thanh đều muốn kiểm soát các mỏ này.

* Áp lực từ Mãn Thanh: Triều đình Thanh liên tục yêu cầu Joseon cung cấp nguyên liệu thô với giá rẻ để phục vụ cho các xưởng đúc vũ khí của mình.

* Chiến thuật của Joseon: Nhóm cải cách Joseon đã sử dụng các hợp đồng khai thác nhỏ lẻ với các công ty Đức và Mỹ như một lưới an toàn ngoại giao, khiến cả Thanh và Nhật Bản đều không dám xâm lược trực tiếp vì sợ gây ra xung đột quốc tế.

II.

Lưu Cầu: Cảng Thức Tỉnh và Văn Hóa Thâm Nhập

Lưu Cầu (Ryukyu), với vị trí là chuỗi đảo kéo dài từ Nhật Bản đến Đài Loan, là một vương quốc độc lập trên danh nghĩa, nhưng bị cả Nhật Bản (Satsuma) và Thanh xem là vùng ảnh hưởng của mình.

🚢 Cảng Tự Do

* Vai trò: Do vị thế trung lập và việc có các cảng sâu, Lưu Cầu đã trở thành một trung tâm trung chuyển cho các ý tưởng và hàng hóa cấm.

* Các ấn phẩm về khoa học, chính trị, và hiến pháp của Châu Âu (mua từ Đức/Mỹ) được vận chuyển đến đây.

* Thương nhân Mân (Trung Quốc) (Chương 12) sử dụng Lưu Cầu để buôn lậu hàng hóa cao cấp vào Nhật Bản và Mãn Thanh, tránh thuế quan.

* Mối liên hệ với Joseon: Các học giả Triều Tiên bí mật du hành đến Lưu Cầu để tiếp xúc với các học giả Nhật Bản và Trung Quốc cải cách, thảo luận về mô hình nhà nước hiện đại.

🏯 Áp lực từ Satsuma

Giống như trong lịch sử thực, phiên Satsuma (một phiên đối lập lớn với Mạc phủ Tokugawa của Nhật Bản) duy trì ảnh hưởng quân sự và kinh tế mạnh mẽ đối với Lưu Cầu.

* Sự Thèm Khát: Satsuma thèm muốn kiểm soát hoàn toàn Lưu Cầu, không chỉ vì thương mại mà còn vì địa điểm chiến lược để chế ngự hạm đội của Nhà Thanh và giám sát Joseon.

* Sự Cưỡng ép: Satsuma đã bí mật ép buộc triều đình Lưu Cầu cung cấp các báo cáo tình báo về hoạt động của các tàu Châu Âu và các nhóm cải cách Triều Tiên.

III.

Sóng Ngầm Khủng Hoảng: Cú Sốc Tàu Thăm Dò

Sự căng thẳng lên đến đỉnh điểm khi một tàu hơi nước thăm dò của Đức bị đắm ngoài khơi bờ biển phía Nam Joseon.

* Cơ hội Ngoại giao: Vụ việc này buộc Joseon phải chính thức mời một phái đoàn cứu hộ của Đức vào cảng.

Phái đoàn này không chỉ mang theo thợ lặn mà còn mang theo các nhà ngoại giao và kỹ sư.

* Phản ứng của Nhật Bản/Thanh: Sự kiện này đã gây sốc cho cả triều đình Mãn Thanh và Mạc phủ Nhật Bản.

Họ coi đây là một sự vi phạm chủ quyền và một bước đi hướng tới sự độc lập công khai của Joseon.

* Nhật Bản: Các Daimyo ở Satsuma bắt đầu thúc giục Mạc phủ chuẩn bị cho một cuộc can thiệp quân sự vào Joseon.

* Đại Thanh: Các quan lại bảo thủ ở Mãn Thanh yêu cầu phải gửi quân trừng phạt Joseon vì "vi phạm luật chư hầu".

Chương 10 kết thúc với sự kiện "Hải Hiệp Chia Đôi"—một hạm đội nhỏ của Nhật Bản và một hạm đội tuần tra của Đại Thanh đối đầu nhau tại một eo biển gần Triều Tiên, cả hai đều tuyên bố đang bảo vệ Triều Tiên, nhưng thực chất là đang cố gắng ngăn cản Joseon hiện đại hóa theo một con đường riêng.

Cuộc đối đầu này làm nổi bật sự mong manh của trật tự Đông Á và đẩy các sự kiện nội bộ của Triều Tiên vào vòng xoáy của cuộc khủng hoảng lớn hơn.
 
The World Crisis Season 1
Chương 11: Nạn Đói Đất Nung: Khủng Hoảng Xã Hội


I.

Đế Chế Hai Mặt: Thép và Xương Khô

Năm 1850, Nhà Thanh là một cường quốc mâu thuẫn.

Nhờ vào các hợp đồng công nghệ thông minh và nguồn tài chính khổng lồ, họ đã xây dựng được một ngành công nghiệp vũ khí hiện đại—các xưởng đúc thép ở Bắc Kinh và Nam Kinh sản xuất pháo Krupp và súng trường nạp hậu cho quân đội.

Đại Thanh đã thành công trong việc bảo vệ chủ quyền khỏi các cường quốc Châu Âu.

Tuy nhiên, thành công về quân sự này chỉ là vỏ bọc che giấu một sự thật khủng khiếp: Sự trì trệ xã hội.

* Sự Phân Cực: Toàn bộ nguồn lực quốc gia được đổ vào quân sự và duy trì sự xa hoa của triều đình Mãn Châu.

Trong khi đó, hệ thống hành chính Nho giáo bảo thủ đã từ chối cải cách hệ thống thuế và ruộng đất lỗi thời.

* Căn Bệnh Nông Nghiệp: Các vùng đất nông nghiệp ở miền Trung và miền Tây bị áp thuế nặng nề, và hệ thống kiểm soát lũ lụt (thứ mà Đại Nam dùng kỹ sư Pháp để cải tiến) bị bỏ bê.

Bất kỳ một đợt lũ lụt hoặc hạn hán nhỏ nào cũng trở thành một thảm họa quốc gia.

Công nghệ hơi nước và đường sắt chỉ phục vụ cho quân đội, không được dùng để cứu trợ nạn đói.

🌾 Nạn Đói Đất Nung

Cuộc khủng hoảng bùng nổ khi một trận lũ lụt lớn tấn công lưu vực sông Hoàng Hà và các tỉnh ven biển, dẫn đến "Nạn Đói Đất Nung"—nạn đói kéo dài do nông dân phải ăn đất sét để sống sót.

* Sự Thờ Ơ của Triều Đình: Triều đình Mãn Thanh phản ứng chậm chạp và kém hiệu quả.

Các quan lại địa phương, quen với việc tham nhũng, đã giữ lại phần lớn hàng cứu trợ, khiến dân chúng căm phẫn.

* Hậu quả Chiến lược: Nạn đói làm giảm nghiêm trọng nguồn thu thuế và buộc triều đình phải điều động quân đội Bát Kỳ (được huấn luyện kém) để duy trì trật tự thay vì tập trung vào các chiến lược đối ngoại.

II.

Học Giả Cấp Tiến và Lời Kêu Gọi Cải Cách

Sự bất mãn này không chỉ đến từ nông dân mà còn từ tầng lớp trí thức.

💡 Sự Nổi Dậy của Học Giả

Hồng Nguyên—một học giả Nho giáo trẻ tuổi, đã thất bại trong các kỳ thi Hương và tiếp xúc với các ý tưởng chính trị phương Tây (thông qua các ấn phẩm lậu từ Bồ Đào Nha và Đức)—đã trở thành người lãnh đạo tinh thần của cuộc nổi dậy.

* Tuyên Ngôn của Hồng Nguyên: Tuyên ngôn của ông không chỉ kêu gọi lật đổ triều đình Mãn Thanh vì sự tham nhũng, mà còn kêu gọi xóa bỏ hệ thống Nho giáo bảo thủ, thiết lập một chính phủ cộng hòa (dù chỉ là ý tưởng sơ khai), và phân chia lại ruộng đất cho nông dân.

Ông sử dụng một sự pha trộn độc đáo giữa triết học phương Tây và tư tưởng Khổng giáo cải cách.

* Đội quân Cải Cách: Cuộc nổi dậy của Hồng Nguyên, được gọi là Đội quân Phục Hưng (Renovation Army), bắt đầu thu hút không chỉ nông dân mà còn các thương nhân địa phương bị áp thuế nặng, các học giả thất chí, và cả một số sĩ quan Hán tộc trẻ tuổi trong quân đội Thanh.

III.

Sắc Tộc Phía Nam và Sóng Ngầm Biển Đông

Cuộc khủng hoảng kinh tế và xã hội ngay lập tức kích hoạt sự bất ổn ở các khu vực dân tộc thiểu số mà chúng ta đã xác định:

* Người Mân (Phúc Kiến/Quảng Đông): Tầng lớp thương nhân Mân, chịu tổn thất nặng nề vì sự gián đoạn thương mại do nạn đói gây ra, đã thành lập Liên minh Tự vệ Duyên hải.

Họ từ chối nộp thuế cho triều đình Mãn Thanh và bắt đầu sử dụng các mạng lưới hải tặc được vũ trang để kiểm soát các tuyến đường biển, tuyên bố bảo vệ thương mại của họ.

Điều này tạo ra một quốc gia bán tự trị ở bờ biển Đông Nam.

* Người Bạch (Vân Nam): Người Bạch ở Vân Nam, một khu vực giàu tài nguyên và gần với các thị trường Đông Nam Á (Konbaung, Xiêm), yêu cầu quyền tự trị kinh tế hoàn toàn và kiểm soát các mỏ quặng bạc và đồng.

Họ đe dọa ngừng cung cấp tài nguyên cho triều đình nếu không được cho phép tự quản lý.

Sự bùng nổ của các cuộc nổi dậy xã hội và ly khai sắc tộc ở miền Nam đã buộc triều đình Mãn Thanh phải phân tán quân đội vốn đã quá mỏng của mình.

IV.

Hậu Quả: Nứt Vỡ Trong Quân Đội

Điều nguy hiểm nhất đối với triều đình là sự rạn nứt trong chính quân đội.

* Sự Chia Rẽ Hán-Mãn: Các tướng lĩnh Mãn Châu Bảo thủ (phe nắm quyền lực chính) nhận được trang bị tốt nhất và pháo binh hiện đại.

Ngược lại, sĩ quan và binh lính Hán tộc thường bị đối xử bất công và được cử đến các mặt trận khó khăn hơn (như dẹp nạn đói), trang bị vũ khí kém hơn.

* Sự Phân Hóa Tư Tưởng: Nhiều sĩ quan Hán tộc trẻ tuổi, được đào tạo về kỹ thuật và chiến thuật Châu Âu, cảm thấy bị sỉ nhục bởi sự thiếu năng lực của các tướng lĩnh Mãn Châu.

Họ bắt đầu đồng cảm với mục tiêu cải cách của Hồng Nguyên.

Chương 11 kết thúc với việc Đội quân Phục Hưng của Hồng Nguyên, dù trang bị kém hơn quân đội Thanh, đã giành chiến thắng lớn đầu tiên ở một tỉnh phía Nam.

Chiến thắng này không chỉ là một sự kiện quân sự, mà là một lời tuyên chiến về tư tưởng, chính thức châm ngòi cho Cuộc Nội Chiến Tư Tưởng Mãn Thanh sắp tới, đồng thời kích hoạt các lực lượng ly khai ở Tân Cương và Mông Cổ.
 
The World Crisis Season 1
Chương 12: Đạn Thép và Kinh Dịch: Nội Chiến Tư Tưởng


Cuộc nổi dậy của Đội quân Phục Hưng do học giả Hồng Nguyên lãnh đạo (Chương 11) đã châm ngòi cho một cuộc nội chiến kéo dài và hỗn loạn, không phải giữa hai triều đại, mà là giữa ba hệ tư tưởng đối lập: Bảo thủ Mãn Thanh (Giữ vững quyền lực cũ), Cải cách Hán Tộc (Xây dựng một nhà nước cộng hòa hiện đại), và Ly khai Dân tộc (Tách khỏi đế chế).

Sự sụp đổ của quyền lực trung ương đã biến Trung Quốc thành một sân khấu chiến lược cho các cường quốc láng giềng.

I.

Trận Chiến Trung Tâm: Tư Tưởng và Súng Thép

Trận chiến chính diễn ra ở khu vực Trung Nguyên và Đông Nam, nơi sự khác biệt về triết lý chiến tranh bộc lộ rõ nhất.

* Phe Bảo Thủ Mãn Thanh (Phe Kinh Dịch):

* Lực lượng: Đội quân Bát Kỳ và Lục Doanh trung thành, được trang bị pháo binh hạng nặng (sản xuất trong nước với công nghệ Đức) và được chỉ huy bởi các Hoàng thân Mãn Châu.

* Chiến lược: Họ theo đuổi chiến lược phòng thủ kiên cố và sử dụng pháo binh để san bằng các thành trì nổi dậy.

Tuy nhiên, sự cứng nhắc của họ và sự thiếu năng lực của các tướng lĩnh Mãn Châu đã làm giảm đáng kể hiệu quả của vũ khí hiện đại.

* Đội quân Phục Hưng (Phe Đạn Thép):

* Lực lượng: Bao gồm nông dân, thương nhân bị áp bức, và các sĩ quan Hán tộc trẻ tuổi đã đào ngũ.

* Chiến lược: Dù thiếu pháo binh, họ sử dụng chiến thuật cơ động (Mobile Warfare), tập trung vào việc chiếm các tuyến đường sắt quân sự và kho than (những công trình phục vụ Mãn Thanh), làm tê liệt khả năng tiếp tế của quân đội triều đình.

Sĩ quan Hán tộc áp dụng các chiến thuật Châu Âu hiện đại hơn, tạo ra một lợi thế về kỷ luật và tốc độ.

Cuộc chiến ở trung tâm đã rút cạn tài nguyên của cả hai bên, tạo cơ hội cho các lực lượng ly khai ở vùng ngoại vi.

II.

Phía Tây: Sự Tan Rã Của Tây Vực

Sự yếu kém của triều đình đã biến Tây Vực thành một vùng đất bị xé nát bởi các phe phái ly khai, đúng như sự phân chia chiến lược của Nhà Thanh trước đây.

1.

Yarkent (Ly khai Hồi giáo và Thần quyền)

* Sự Kiện: Các thủ lĩnh tôn giáo ở Yarkent đã tuyên bố độc lập và thành lập một Chính quyền Hồi giáo thần quyền.

Họ coi cuộc chiến này là một Jihad (Thánh chiến) chống lại sự cai trị của người Mãn.

* Can Thiệp Ngoại Bang: Yarkent nhận được sự hỗ trợ tài chính và vũ khí từ Liên Minh Ả Rập và Đế quốc Ottoman (Chương 4), những cường quốc muốn mở rộng ảnh hưởng của khối Hồi giáo Sunni vào Trung Á.

Họ cung cấp cố vấn quân sự để hợp nhất lực lượng và tổ chức quân đội.

2.

Dzunga (Khuấy động của Nga)

* Sự Kiện: Các bộ lạc du mục ở Dzunga bắt đầu tấn công các đồn bốt của Thanh, nhưng cuộc nổi dậy này không thống nhất.

* Chiến thuật của Nga: Nga đang suy yếu nội bộ (Chương 12 thảo luận) đã tận dụng điều này.

Thay vì can thiệp trực tiếp, họ cung cấp vũ khí cũ và tiền bạc cho các bộ lạc du mục ở Dzunga để kích động tình trạng hỗn loạn liên tục.

Mục tiêu của Nga là tạo ra một Vùng Đệm Hỗn Loạn để bảo vệ biên giới Siberia và thâu tóm các đặc quyền thương mại từ các thủ lĩnh địa phương để đổi lấy sự hỗ trợ.

3.

Kamul (Pháo đài Độc Lập)

* Sự Kiện: Kamul, pháo đài quân sự quan trọng, không rơi vào tay phe nào.

Các tướng lĩnh Mãn Thanh đóng tại đây đã tuyên bố trung lập và từ chối gửi viện trợ cho cả hai phe Bảo Thủ và Cải Cách ở nội địa.

* Ý nghĩa: Điều này làm tê liệt hoàn toàn tuyến hậu cần của triều đình, cắt đứt sự kiểm soát trên danh nghĩa của Thanh đối với Tây Vực và làm suy yếu nghiêm trọng khả năng chiến đấu của phe Bảo Thủ Mãn Thanh.

🏔️ Tây Tạng và Mông Cổ

* Tây Tạng (Tạng): Các Lạt-ma đã công khai tuyên bố chấm dứt sự bảo hộ của Nhà Thanh, trục xuất Amban và thiết lập các mối quan hệ trực tiếp với Maratha (Ấn Độ) để đảm bảo chủ quyền của mình.

* Mông Cổ: Sự suy yếu của Thanh đã dẫn đến sự nổi lên của các Hãn quốc Mông Cổ mới ở phía Bắc.

Họ tìm kiếm sự bảo hộ của Nga, đe dọa trực tiếp đến Mãn Châu.

III.

Phía Nam và Đông Nam: Sự Khai Thác của Láng Giềng

Mặt trận phía Nam là nơi các cường quốc Đông Nam Á tìm cách can thiệp, biến sự hỗn loạn của Thanh thành lợi ích lãnh thổ và kinh tế.

* Người Miêu (Miao) và Tráng (Zhuang): Các cuộc nổi dậy quy mô lớn ở Quý Châu và Quảng Tây.

Đại Nam và Xiêm ngấm ngầm cung cấp vũ khí và tiền bạc cho các thủ lĩnh Tráng và Thái ở biên giới để gây bất ổn, hy vọng có thể sáp nhập các vùng đất này sau này dưới danh nghĩa "bảo vệ dân tộc đồng hương".

* Người Bạch (Vân Nam): Họ thành lập Liên minh Thương mại Vân Nam và yêu cầu quyền tự trị kinh tế tuyệt đối.

Họ từ chối cung cấp bạc và đồng cho cả hai phe Nội chiến, làm tê liệt khả năng thanh toán vũ khí của triều đình Thanh.

* Người Mân (Min) và Hải Tặc (Phúc Kiến/Quảng Đông): Liên minh thương nhân Mân đã biến bờ biển Đông Nam thành một Vùng Thương Mại Bán Tự trị.

Họ kiểm soát các cảng và thuế quan, chỉ nộp một khoản phí nhỏ cho phe nào chiếm ưu thế nhất, sử dụng các đội tàu buôn/hải tặc được vũ trang để bảo vệ lợi ích kinh tế của họ khỏi cả quân đội triều đình và các lực lượng nổi dậy nội địa.

IV.

Kết Luận: Đế Chế Đang Chết

Chương 12 mô tả rõ ràng sự sụp đổ của Nhà Thanh không phải là sự kiện một chiều.

Sự kiện này là một cú sốc địa chính trị toàn cầu:

* Sự Thừa Nhận Quốc tế: Các cường quốc Châu Âu và Hồi giáo nhanh chóng công nhận các lực lượng ly khai (như Tây Tạng và Yarkent) là đối tác thương mại hợp pháp, chính thức làm suy yếu chủ quyền của Nhà Thanh.

* Sự Chuyển Hướng Châu Âu: Sự gián đoạn nguồn cung lụa và trà từ Trung Quốc đã buộc Châu Âu phải kết thúc các hoạt động ở Đông Nam Á và chuyển hướng chiến lược sang Châu Phi để tìm kiếm các nguồn tài nguyên và thuộc địa mới.

Cuộc nội chiến này đã tạo ra một khoảng trống quyền lực ở Châu Á, đẩy Joseon và Nhật Bản vào cuộc đua sinh tồn để xem ai sẽ là cường quốc dẫn đầu Đông Á sau khi Nhà Thanh sụp đổ.
 
The World Crisis Season 1
Chương 13: Gã Bệnh Khổng Lồ: Nhật Bản và Đêm Trường Của Samurai


I.

Cánh Cổng Đóng Kín và Sự Mục Rữa Nội Bộ

Trong khi các quốc gia láng giềng như Đại Thanh, Đại Nam, và Liên Minh Nusantara đang chiến đấu, hiện đại hóa, hoặc đang trong cơn nội chiến, Nhật Bản dưới chế độ Mạc phủ Tokugawa vẫn duy trì chính sách Sakoku (Bế quan tỏa cảng) cứng nhắc.

* Sự Trì Trệ Xã Hội: Xã hội Nhật Bản bị đóng băng dưới hệ thống phong kiến nghiêm ngặt.

Giới Samurai cấp cao sống trong sự xa hoa trên danh nghĩa, trong khi giới thương nhân (chủ yếu là Hoa kiều) kiểm soát tài chính.

Mạc phủ cấm đoán hầu hết các công nghệ và tư tưởng phương Tây, chỉ cho phép tiếp xúc hạn chế qua cảng Nagasaki (với Hà Lan và một số thương nhân Trung Quốc).

* Đe dọa Mới: Mạc phủ không còn có thể phớt lờ thế giới bên ngoài.

* Quân sự: Sự hiện đại hóa nhanh chóng của Joseon (Chương 10) và sự xuất hiện của các tàu hơi nước Nga ở phía Bắc, cùng với sự lớn mạnh của Thanh (trước nội chiến), đã khiến giới Samurai nhận ra sự yếu kém về hải quân và công nghệ pháo binh của mình.

* Kinh tế: Sự kiểm soát nghiêm ngặt của Mạc phủ đối với thương mại đã làm phẫn nộ tầng lớp Samurai cấp thấp (các Gōshi) và thương nhân, những người bị cấm làm giàu một cách công khai.

II.

Samurai Cải Cách và Làn Sóng Hắc Ám (Rangaku)

Mầm mống của cuộc cách mạng không đến từ bên ngoài, mà đến từ bên trong:

* Học giả Rangaku: Một nhóm nhỏ học giả và bác sĩ đã bí mật nghiên cứu Rangaku (Học vấn Hà Lan) và các sách cấm từ Châu Âu và Triều Tiên.

Họ đã dịch và phân tích các tài liệu về Hiến pháp Phổ-Mỹ, công nghệ hơi nước, và chiến thuật hải quân hiện đại.

* Liên Minh Satsuma-Chōshū (Bí mật): Hai phiên đối lập lớn nhất với Mạc phủ, Satsuma (kiểm soát Lưu Cầu trên danh nghĩa) và Chōshū, đã bắt đầu thiết lập liên minh bí mật.

* Hợp đồng Ngoại giao: Họ bí mật gửi các đặc phái viên đến các cường quốc Châu Á khác (chủ yếu là Gujarat thuộc Maratha và Đại Nam) để mua pháo thép, súng trường nạp hậu và thuê cố vấn huấn luyện quân sự.

Họ không tìm kiếm sự hỗ trợ Châu Âu vì sợ bị thực dân hóa, mà tin tưởng vào công nghệ đã được "thử nghiệm" bởi các cường quốc Châu Á độc lập.

🏞️ Người Ainu và Biểu Tượng Kháng Chiến

Ở phía Bắc, người Ainu (ở Hokkaido/Ezo) đã bị Mạc phủ đàn áp và kiểm soát nghiêm ngặt.

* Vai trò Chiến lược: Cuộc kháng cự dai dẳng của người Ainu đối với sự bành trướng của Mạc phủ được giới Samurai cải cách sử dụng như một biểu tượng chính trị.

Họ lập luận rằng, nếu Mạc phủ không thể thống nhất và bảo vệ đất nước khỏi các bộ lạc nhỏ, làm sao có thể bảo vệ Nhật Bản khỏi các cường quốc lớn như Nga và Thanh?

III.

Cú Đấm Quyết Định: Ám Sát Tại Edo

Khủng hoảng Nhà Thanh (Chương 12) đã đẩy Nhật Bản đến giới hạn.

Các Samurai cải cách tin rằng sự trì hoệ của Mạc phủ sẽ khiến Nhật Bản trở thành con mồi dễ dàng một khi cuộc nội chiến của Thanh kết thúc.

* Sự Kiện Ám Sát: Một nhóm Samurai cấp thấp từ Chōshū và Mito đã thực hiện một vụ ám sát táo bạo nhằm vào Đại Lão (Tairō)—người đứng đầu chính quyền Mạc phủ—tại cổng Edo (Tokyo).

Vụ ám sát không chỉ là một hành động bạo lực mà là một tuyên bố công khai chống lại sự cai trị của Mạc phủ, đòi hỏi phải đóng cửa với các ý tưởng cũ và mở cửa với công nghệ mới.

* Tuyên Bố: Nhóm ám sát tuyên bố rằng Mạc phủ đã phản bội Thiên hoàng và không đủ năng lực để "Bảo vệ Quốc Thể" (Kokutai) khỏi các mối đe dọa bên ngoài và bên trong.

IV.

Phản Ứng Của Mạc Phủ và Sự Thao Túng Ngoại Bang

Mạc phủ Tokugawa phản ứng bằng sự đàn áp tàn bạo, nhưng đã quá muộn.

* Khủng hoảng Chính danh: Quân đội Mạc phủ, dù vẫn đông đảo, nhưng tinh thần chiến đấu kém và thiếu sự đồng thuận về mục tiêu.

Các đội quân này không được trang bị công nghệ hiện đại tương đương với các phiên Satsuma và Chōshū.

* Can thiệp của Châu Âu: Các cường quốc Châu Âu bị hạn chế (như Đức và Mỹ) nhanh chóng tìm cách lợi dụng sự hỗn loạn này.

Họ bí mật bán vũ khí cho Mạc phủ để đổi lấy quyền tiếp cận các cảng biển và nguồn tài nguyên than đá, hy vọng kéo dài cuộc nội chiến để làm suy yếu cả Nhật Bản.

Chương 13 kết thúc với sự khởi đầu của Chiến tranh Boshin (sự kiện mở đường cho Minh Trị Duy Tân trong lịch sử thực).

Các phiên Satsuma và Chōshū bắt đầu công khai huy động quân đội, trang bị súng thép mua từ Maratha, tuyên bố khôi phục quyền lực của Thiên hoàng và yêu cầu lật đổ Mạc phủ.

Sự sụp đổ của "Gã Bệnh Khổng Lồ" Nhật Bản đã chính thức biến Đông Á thành một chiến trường toàn diện.
 
The World Crisis Season 1
Chương 14: Bình Minh Meiji: Sự Thống Nhất Bắt Đầu


Sự ám sát viên Đại Lão ở Edo (Chương 13) và cuộc nội chiến đang diễn ra ở Đại Thanh (Chương 12) đã tạo ra một cửa sổ cơ hội lịch sử buộc Nhật Bản phải hiện đại hóa hoặc chết.

Chương 14 mô tả cuộc đấu tranh quyết liệt để lật đổ Mạc phủ và sự khởi đầu của Minh Trị Duy Tân (Meiji Restoration) trong bối cảnh địa chính trị Châu Á.

I.

Chiến Tranh Boshin: Cuộc Chiến Công Nghệ và Hệ Tư Tưởng

Cuộc xung đột giữa Mạc phủ Tokugawa và liên minh các phiên cải cách Satsuma–Chōshū được gọi là Chiến tranh Boshin (giống với lịch sử thực, nhưng với sự khác biệt về nguồn công nghệ).

⚔️ Công Nghệ Á Châu

* Lực lượng Mạc phủ: Mạc phủ dựa vào các đội quân truyền thống của mình và các vũ khí cũ (súng hỏa mai và pháo nạp tiền) mua từ các thương nhân Đức/Mỹ đang tìm cách kéo dài chiến tranh.

Họ chiến đấu cho hệ thống phong kiến Samurai cũ.

* Liên minh Cải cách: Satsuma và Chōshū đã sử dụng số tiền lớn từ thương mại để mua pháo thép và súng trường nạp hậu hiện đại từ Gujarat thuộc Maratha và các nhà sản xuất độc lập ở Đại Nam.

Lực lượng này được huấn luyện theo các học thuyết quân sự của Đức (nhận được thông qua các cố vấn của Maratha) và chiến đấu dưới ngọn cờ Thiên hoàng với lời hứa về một quốc gia công nghiệp hiện đại.

⚡ Chiến Thắng Quyết Định

Cuộc xung đột không kéo dài.

Khác với cuộc nội chiến tiêu hao của Nhà Thanh, cuộc chiến ở Nhật Bản là một sự kiện quân sự nhanh chóng.

* Sự Sụp Đổ: Quân đội của Mạc phủ, mặc dù đông hơn, đã bị đánh bại một cách nhanh chóng bởi hỏa lực vượt trội của pháo thép Maratha và sự cơ động của các đơn vị bộ binh cải cách.

Sự thiếu tinh thần chiến đấu và sự chia rẽ trong giới chỉ huy Mạc phủ đã dẫn đến một loạt thất bại thảm hại.

* Kết quả: Mạc phủ Tokugawa sụp đổ và từ bỏ quyền lực của mình cho Thiên hoàng.

Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của chế độ phong kiến Samurai kéo dài 265 năm.

II.

Khôi Phục Thiên Hoàng và Lời Tuyên Bố Meiji

Ngay sau chiến thắng, chính phủ mới không chỉ là một sự thay đổi lãnh đạo mà là một sự thay đổi hoàn toàn về hệ tư tưởng.

* Quyền Lực Mới: Thiên hoàng Minh Trị được phục hồi quyền lực trên danh nghĩa, nhưng quyền lực thực sự nằm trong tay Oligarchy (nhóm thiểu số) của các cựu lãnh đạo Satsuma và Chōshū (gọi là Genrō).

* Tuyên Bố Gojō-no-Goseimon (Ngũ Điều Ngự Thệ Văn): Chính quyền mới ban hành một lời thề công khai, tuyên bố mở cửa cho kiến thức và công nghệ toàn cầu, thay thế hệ thống đẳng cấp phong kiến bằng một chính phủ dân chủ tập trung (mặc dù còn hạn chế).

Đây là sự chấp nhận chính thức đầu tiên của một cường quốc Đông Á đối với sự thay đổi xã hội hoàn toàn.

🗺️ Sự Thống Nhất Lãnh Thổ

* Lưu Cầu: Ngay lập tức, chính phủ Minh Trị sáp nhập hoàn toàn Lưu Cầu (Ryukyu), biến nó thành tỉnh Okinawa, chấm dứt vai trò là vương quốc đệm và là trung tâm buôn lậu công nghệ.

* Ezo (Hokkaido): Chính phủ mới phát động một chiến dịch quân sự nhằm thống nhất hoàn toàn Hokkaido và chấm dứt sự kháng cự của người Ainu.

Họ thiết lập các chính sách đồng hóa và khai thác tài nguyên để củng cố biên giới phía Bắc chống lại Nga.

III.

Sứ Mệnh Iwakura và Nền Tảng Công Nghiệp

Sự thay đổi quan trọng nhất là việc chuyển trọng tâm từ chiến tranh sang công nghiệp hóa cưỡng bức.

* Phái đoàn Iwakura: Chính phủ mới cử một phái đoàn lớn gồm các nhà lãnh đạo và học giả đến khắp Châu Âu và Châu Á (bao gồm Maratha, Ottoman, và Đại Nam).

* Mục tiêu: Không chỉ tìm kiếm công nghệ, mà còn tìm kiếm mô hình tổ chức nhà nước, hiến pháp, giáo dục, và quân sự tốt nhất để học hỏi.

Họ quyết định Nhật Bản sẽ sử dụng mô hình quân sự Đức/Phổ và mô hình công nghiệp/hải quân của Anh.

* Chính Sách Fukoku Kyōhei: Chính quyền mới tập trung toàn bộ nguồn lực quốc gia vào "Quốc gia Giàu Mạnh, Quân đội Hùng Cường".

Họ bắt đầu xây dựng các xưởng đúc thép, đường sắt, và xưởng đóng tàu hơi nước với tốc độ chóng mặt, sử dụng công nghệ mua được từ các đối tác châu Á và châu Âu.

IV.

Kết Luận Chương: Cường Quốc Mới Của Đông Á

Chương 14 kết thúc với sự trỗi dậy của Nhật Bản Minh Trị như một cường quốc mới, được tổ chức và có mục đích rõ ràng, trái ngược hẳn với sự hỗn loạn của người hàng xóm lớn, Nhà Thanh.

* Đối Trọng Châu Á: Sự hiện đại hóa nhanh chóng của Nhật Bản tạo ra một cực quyền lực mới ở Đông Á, một đối trọng tiềm năng với cả Nhà Thanh đang suy yếu và các cường quốc Châu Âu.

* Cửa Sổ Ngoại Giao: Với sự ổn định nội bộ, Nhật Bản ngay lập tức tìm cách can thiệp vào cuộc nội chiến ở Nhà Thanh và tăng cường ảnh hưởng ở Joseon (nơi họ coi là lợi ích sống còn), đặt nền móng cho cuộc đối đầu Đông Á trong tương lai.
 
The World Crisis Season 1
Chương 15: Đại Kết: Bình Minh Của Thế Giới Á Đông và Hồi Giáo


Năm 1855 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử: Kỷ nguyên thống trị toàn cầu của Châu Âu đã kết thúc.

Sau nhiều thập kỷ chiến tranh, ngoại giao, và hiện đại hóa, các cường quốc Châu Á và Hồi giáo đã tạo ra một Bức Tường kinh tế, chính trị, và quân sự, buộc Châu Âu phải rút lui khỏi các thị trường béo bở.

Chương 15 là bản tổng kết về trật tự thế giới mới được hình thành, nơi các đế chế bản địa đối mặt với cả thành công rực rỡ và những thách thức nội bộ đe dọa sự tồn vong của họ.

I.

Khối Quyền Lực Nam Á và Đông Nam Á: Phong Tỏa Kinh Tế

Sự thống nhất và hiện đại hóa ở phía Nam đã dẫn đến sự kiểm soát tuyệt đối đối với các nguồn tài nguyên và tuyến thương mại quan trọng.

* Liên Minh Nusantara (Indonesia & Malacca):

* Thành quả: Đã chuyển đổi thành công từ một liên minh thương mại gia vị thành một công ty khai thác công nghệ.

Sau khi buộc Hà Lan phải ký các hợp đồng chuyển giao công nghệ để đổi lấy quyền khai thác than đá và thiếc (Chương 9), Liên minh hiện kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng cao su, thiếc và các khoáng sản công nghiệp khác trong khu vực.

Họ là nhà cung cấp độc quyền của Châu Á.

* Thách thức: Duy trì sự cân bằng quyền lực giữa các thành viên chủ chốt (Mataram giàu có, Malacca hung hãn, Brunei giàu dầu mỏ, Aceh tháo vát) và xử lý sự hỗn loạn kéo dài ở các vương quốc lỏng lẻo của Philippines và Đông Dương.

* Đế quốc Maratha (Ấn Độ):

* Thành quả: Trung tâm công nghiệp toàn cầu.

Maratha không chỉ kiểm soát bông và lụa mà còn là nguồn sản xuất thép, pháo và máy móc chính cho toàn bộ Châu Á.

Họ đã mở rộng ảnh hưởng về mặt chính trị và quân sự đến Vịnh Ba Tư và Đông Phi, củng cố mối quan hệ với Ottoman.

* Thách thức: Liên tục phải đối phó với các âm mưu quân sự và tình báo của Anh Quốc ở các biên giới phía Bắc và duy trì sự ổn định của một liên minh bộ tộc rộng lớn.

* Đông Dương (Đại Nam & Xiêm):

* Thành quả: Độc lập hoàn toàn, hiện đại hóa quân sự và công nghệ bằng cách chơi các cường quốc Châu Âu với nhau.

* Thách thức: Cuộc chạy đua vũ trang quyết liệt giữa Đại Nam và Xiêm đang đẩy toàn bộ khu vực Mê Kông vào một cuộc chiến ủy nhiệm kéo dài, gây tốn kém về tài chính và tạo ra một điểm yếu địa chính trị mà Châu Âu có thể lợi dụng để gây bất ổn.

II.

Khủng Hoảng và Sự Tái Sinh Ở Đông Á

Sự khủng hoảng ở Đại Thanh đã tạo ra một lỗ hổng quyền lực ở trung tâm Châu Á, đồng thời thúc đẩy sự trỗi dậy của một cường quốc mới ở rìa lục địa.

* Nhà Thanh (Đang Tan Rã):

* Vị thế: Đang trong giai đoạn cuối của Nội chiến Tư tưởng và Sắc tộc (Chương 12).

Quân đội Thanh bị tê liệt bởi sự phân tán lực lượng để chống lại các cuộc nổi dậy ly khai của Tây Tạng, Duy Ngô Nhĩ (Yarkent, Dzunga) và Mông Cổ.

Khả năng tài chính của triều đình đã bị phá hủy bởi sự kiểm soát thương mại của người Mân và sự ly khai kinh tế của người Bạch ở Vân Nam.

* Kết luận: Nhà Thanh không còn là cường quốc bá chủ mà là một không gian chiến lược mà Nhật Bản, Nga, và các cường quốc Hồi giáo đang tranh giành.

* Nhật Bản Minh Trị (Cường Quốc Mới):

* Thành quả: Lật đổ Mạc phủ và bắt đầu công nghiệp hóa cưỡng bức (Chương 14).

Với chính sách Fukoku Kyōhei (Quốc gia Giàu Mạnh, Quân đội Hùng Cường), họ đã sáp nhập Lưu Cầu và bắt đầu xây dựng cơ sở hạ tầng công nghiệp (đường sắt, xưởng đóng tàu) với tốc độ chóng mặt, sử dụng công nghệ mua từ Maratha và Đại Nam.

* Thách thức: Thiếu thốn tài nguyên thiên nhiên nghiêm trọng.

Điều này buộc Nhật Bản phải ngay lập tức chuyển hướng sang Joseon và các vùng đất ven biển của Nhà Thanh để tìm kiếm than đá và quặng sắt, đặt nền móng cho cuộc đối đầu Đông Á trong tương lai.

* Joseon (Triều Tiên):

* Vị thế: Đang bị kẹt.

Nhóm cải cách đã tìm cách hiện đại hóa quân đội và xây dựng một nhà nước Hiến pháp (Chương 10) để thoát khỏi sự kiểm soát của cả Thanh và Nhật.

Tuy nhiên, họ đang đứng trước nguy cơ bị Nhật Bản chiếm đoạt dưới danh nghĩa "ổn định khu vực."

III.

Khối Hồi Giáo: Bảo Vệ Trục Chiến Lược

Các cường quốc Hồi giáo đã củng cố vị thế chiến lược của mình, biến Trung Đông và Biển Đỏ thành một khu vực bất khả xâm phạm.

* Đế chế Ottoman và Liên Minh Ả Rập:

* Thành quả: Duy trì quyền lực bằng công nghệ quân sự và sự thống nhất tôn giáo (Chương 4).

Họ kiểm soát chặt chẽ Biển Đỏ và các tuyến đường hành hương, ngăn chặn sự can thiệp của Châu Âu vào Đông Phi.

Họ cũng cung cấp viện trợ quan trọng cho phe Hồi giáo ly khai ở Tân Cương (Yarkent) để đối trọng với Nga.

* Thách thức: Liên tục phải đối phó với sự can thiệp của Nga ở Balkans và các âm mưu ly khai ở Ai Cập, buộc Ottoman phải duy trì một lực lượng quân sự đắt đỏ.

IV.

Sự Chuyển Hướng Chiến Lược Của Châu Âu: Khởi Đầu Mùa Thứ Hai

Chương 15 là lời kết luận về sự thất bại của Châu Âu ở Châu Á.

* Sự Sụp Đổ Kinh Tế: Châu Âu bị thiếu hụt nghiêm trọng các nguồn cung cấp quan trọng (bông, cao su, thiếc) hoặc bị buộc phải mua chúng với giá độc quyền do các cường quốc Châu Á đặt ra.

Mô hình bóc lột thuộc địa đã sụp đổ.

* Châu Phi là Cứu cánh: Các cường quốc Châu Âu (Anh, Pháp, Đức, Bỉ) nhận ra rằng họ phải tìm kiếm một lục địa khác để thỏa mãn cơn khát tài nguyên và khôi phục vị thế quyền lực.

Châu Phi (Lục địa Đen) trở thành mục tiêu bắt buộc—một "mảnh đất trống" nơi Châu Âu có thể sử dụng ưu thế công nghệ để áp đặt quyền lực mà không sợ bị đáp trả bằng pháo thép của Maratha hay tàu hơi nước của Đại Nam.

* Hậu quả: Sự chuyển hướng này dẫn đến việc ký kết Thỏa thuận Sơ bộ Berlin (The Preamble), chính thức mở ra Cuộc Đua Châu Phi.

Châu Á đã thắng cuộc chiến giành độc lập, nhưng họ phải đối mặt với một tương lai đầy biến động của xung đột nội bộ và cạnh tranh bá quyền.
 
Back
Top Bottom