Cập nhật mới

Khác thế chiến 1: Mười Một Giờ Sáng

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
396983937-256-k157259.jpg

Thế Chiến 1: Mười Một Giờ Sáng
Tác giả: KevinRavenscroft
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Hoàn thành


Giới thiệu truyện:

Mười Một Giờ Sáng
- Một thiên truyện về sự sống còn không kịp đến -

Trong những giờ phút cuối cùng của Thế chiến thứ nhất, giữa bùn đất, sương mù và những tiếng súng sắp ngưng vĩnh viễn, một cậu lính Đức 19 tuổi tên Albrecht Weiss vẫn đang chiến đấu - không phải cho lý tưởng chính trị, mà cho một tình yêu thầm lặng, một hy vọng nhỏ nhoi rằng mình có thể sống sót đến khi hòa bình được ký kết.

Nhưng định mệnh luôn chậm trễ.

Cậu đã ngã xuống vào lúc 10:58 sáng, chỉ hai phút trước khi tiếng súng ngừng vĩnh viễn vào "giờ thứ mười một của ngày thứ mười một tháng mười một".

Qua 5 chương, truyện không chỉ tái hiện những giờ phút khốc liệt của lịch sử, mà còn đi sâu vào đau thương của người ở lại, ký ức của người sống sót, và sự tha thứ của tình yêu sau chiến tranh.

Một cô gái Pháp, một người bạn đồng đội, và cả hậu thế - từng người đều mang theo những mảnh linh hồn vỡ vụn vì cuộc chiến kết thúc quá trễ.

"Mười Một Giờ Sáng" không phải là truyện về chiến thắng hay thất bại.

Nó là truyện về cái giá của từng phút hòa bình - một cái giá được trả bằng tuổi trẻ, bằng hy vọng, và bằng những cái chết không ai gọi tên.

Dành cho những ai đã sống, đã hy sinh và không bao giờ được bước vào ngày hòa bình.



ww1​
 
Thế Chiến 1: Mười Một Giờ Sáng
CHƯƠNG 1: TIẾNG CHUÔNG CUỐI CÙNG


Compiègne, Pháp – 5 ngày trước ngày 11 tháng 11 năm 1918

Cậu tên là Albrecht Weiss, sinh ngày 14 tháng 6 năm 1899, trong một gia đình thợ làm bánh ở Freiburg.

Mái tóc vàng rơm, ánh mắt trong như trời tháng tư, và giọng nói lặng lẽ như tuyết đầu mùa.

Cậu từng mơ ước trở thành một nghệ sĩ điêu khắc, cẩn thận khắc từng chi tiết lên gỗ sồi như cha cậu từng làm.

Nhưng giờ đây, thay vì gỗ, trong tay cậu là súng trường Gewehr 98, và những gì cậu đang khắc ghi vào lịch sử – là máu, bùn và tiếng gào thét.

Cậu bước trên con đường đầy bùn đất, đạn pháo vừa rít qua trên đầu và rơi đâu đó phía xa.

Sư đoàn 18 đang rút lui dần về phía sau sông Aisne, theo lệnh của Tổng chỉ huy.

Tin đồn truyền tai nhau về một cuộc đình chiến sắp tới.

Có kẻ cười nhạt, có người khóc, nhưng Albrecht chỉ im lặng.

Mỗi đêm, trong chiến hào, cậu đều lấy tấm ảnh nhỏ trong túi áo ra nhìn – ảnh Emilie, người con gái Pháp cậu đã gặp trong thời gian đóng quân ở làng Rethondes.

Một tình yêu lặng lẽ, bí mật, không tên và không lời hứa.

Albrecht chưa từng kể với ai, rằng cậu đã học vài từ tiếng Pháp để có thể thì thầm với cô qua những lần chạm mắt nhanh nơi giếng làng.

Họ chưa từng nắm tay.

Nhưng trong thế giới tàn bạo này, từng ánh mắt như ánh sáng cuối đường hầm.

Ngày hôm đó, trong tiếng nổ rền vang từ pháo Anh, trung đội của Albrecht nhận nhiệm vụ giữ chốt ở rìa rừng Compiègne – chỉ trong vài ngày.

"Rồi chiến tranh sẽ kết thúc," trung úy Fischer nói, vừa kéo áo khoác vừa ho rũ rượi vì cảm lạnh.

"Chúng ta chỉ cần cầm cự đến lúc đó."

Nhưng Albrecht không tin vào hòa bình, bởi vì hòa bình là điều gì đó quá xa xỉ.

Người bạn thân của cậu, Konrad, đã chết cách đây ba tuần bởi một quả pháo lạc.

Cậu ta chết không trọn vẹn – đầu quay về phía tây, mắt vẫn mở, nhìn về quê nhà như chưa kịp rời xa.

Đêm đó, Albrecht ngồi bên xác Konrad đến sáng.

Đôi bàn tay cậu run rẩy.

Cậu đã quen với việc lau máu, nhưng chưa quen với việc lau nước mắt trên mặt người bạn.

Ngày 7 tháng 11, rừng Compiègne mù sương như một bức tranh chưa hoàn thành.

Albrecht được lệnh cùng một tiểu đội nhỏ chốt giữ con đường mòn dẫn về phía ga xe lửa bỏ hoang – nơi được cho là điểm gặp mặt của phía Đồng minh và phái đoàn Đức cho cuộc đàm phán đình chiến.

Nhưng cậu không quan tâm.

Cậu chỉ quan tâm đến việc Emilie còn sống không.

Và liệu khi chiến tranh kết thúc, một người lính Đức như cậu có được phép ở lại đất Pháp – hay sẽ bị trục xuất, bị treo cổ?

Tiếng súng ngớt dần.

Phía bên kia chiến tuyến, người Anh và Pháp cũng có vẻ kiệt sức.

Cậu thấy vài cái bóng cử động chậm rãi – không lao tới, không bắn trả.

Như thể cả hai bên đã quá mệt để hận thù.

Đêm ấy, Albrecht viết thư.

Một lá thư mà cậu biết có thể không bao giờ gửi đi được:Ngày 7 tháng 11, rừng Compiègne mù sương như một bức tranh chưa hoàn thành.

Albrecht được lệnh cùng một tiểu đội nhỏ chốt giữ con đường mòn dẫn về phía ga xe lửa bỏ hoang – nơi được cho là điểm gặp mặt của phía Đồng minh và phái đoàn Đức cho cuộc đàm phán đình chiến.

Nhưng cậu không quan tâm.

Cậu chỉ quan tâm đến việc Emilie còn sống không.

Và liệu khi chiến tranh kết thúc, một người lính Đức như cậu có được phép ở lại đất Pháp – hay sẽ bị trục xuất, bị treo cổ?

Tiếng súng ngớt dần.

Phía bên kia chiến tuyến, người Anh và Pháp cũng có vẻ kiệt sức.

Cậu thấy vài cái bóng cử động chậm rãi – không lao tới, không bắn trả.

Như thể cả hai bên đã quá mệt để hận thù.

Đêm ấy, Albrecht viết thư.

Một lá thư mà cậu biết có thể không bao giờ gửi đi được:

"Emilie,

Nếu một ngày em đọc được những dòng này, xin hãy nhớ rằng có một cậu lính trẻ, mang quốc kỳ khác em, đã yêu em bằng trái tim còn nguyên vẹn giữa một thế giới rách nát.

Anh không biết ngày mai sẽ ra sao.

Họ nói chiến tranh sắp kết thúc.

Nhưng nếu anh không còn, xin em đừng khóc.

Bởi vì ít nhất, anh đã được sống với một hy vọng – hy vọng rằng em từng mỉm cười khi nhìn thấy anh..."

Albrecht gấp thư, bỏ vào túi trong áo khoác.

Cậu không hề biết rằng, ở ga Compiègne, một đoàn xe lửa đặc biệt đang dần tiến vào rừng.

Trên đó, các tướng lĩnh và nhà ngoại giao đang chuẩn bị ký bản thỏa thuận sẽ chấm dứt cơn ác mộng lớn nhất của nhân loại từ trước đến nay.

Nhưng trên mặt đất, ở những chiến hào ngập bùn, chưa ai biết chắc điều gì cả.

Albrecht ngẩng lên, nhìn về hướng tây.

Đêm đã khuya.

Một ngôi sao rơi vụt qua trời.

Có người nói đó là điềm lành.

Nhưng với Albrecht, đó là lời chào của những linh hồn đã khuất.
 
Thế Chiến 1: Mười Một Giờ Sáng
CHƯƠNG 2: RỪNG COMPIÈGNE VÀ ÂM THANH CUỐI CÙNG


Compiègne – ngày 8 tháng 11 năm 1918

Rừng Compiègne mịt mù hơi sương, cái lạnh rít qua từng kẽ lá như một con dao cùn, cứa chậm rãi vào da thịt.

Albrecht nằm sát đất, hai tay ôm súng, mắt nhắm hờ.

Cậu không ngủ, chỉ cố để trái tim mình đập nhẹ hơn, như thể nếu nó đập mạnh, chiến tranh sẽ thức dậy lần nữa.

Tiếng động cơ vang lên rất xa – không phải xe tăng, mà là đoàn tàu.

Một đoàn tàu riêng biệt, bí mật, được canh gác chặt chẽ.

Một số sĩ quan thì thầm: "Foch đã tới."

Ferdinand Foch – Tổng tư lệnh phe Hiệp Ước.

Cái tên khiến các sĩ quan Đức già đi vài tuổi chỉ trong một đêm.

Họ biết: nếu Foch tới, nghĩa là hiệp định sắp được bàn bạc.

Trong lúc các tướng lĩnh bàn chuyện lớn trên toa xe ngụy trang, thì ở rìa rừng, Albrecht và tiểu đội cậu vẫn phải canh giữ một đoạn đường mòn cũ – nơi mà nếu không có chiến tranh, người ta có thể thấy những cặp tình nhân dắt tay nhau đi dạo giữa những hàng sồi mùa thu.

"Anh có nghe gì không?" – Otto thì thầm, một cậu lính khác chỉ mới mười tám tuổi.

Cậu ta từng là học sinh trung học ở Cologne.

"Nghe như là tiếng kèn đồng ở phía Tây."

Albrecht gật.

Phía Đồng minh bắt đầu có động thái lạ.

Không phải tấn công, cũng không phải rút lui.

Họ dựng trại, dựng đèn, như thể chuẩn bị... kết thúc.

"Chiến tranh sắp chấm dứt thật à?" – Otto hỏi, đôi mắt sáng lên như một đứa trẻ nghe kể chuyện cổ tích.

Albrecht không trả lời.

Trong tâm trí cậu, tiếng súng vẫn còn đó, tiếng hét của Konrad, tiếng ho của cha khi tiễn cậu lên tàu, và cả tiếng thì thầm của Emilie, hôm cậu tạm biệt cô ở giếng làng: "Hãy sống."

Nhưng làm sao sống khi cậu không thể điều khiển được ai chết?

Ngày 9 tháng 11.

Tin sét đánh lan khắp đơn vị: Kaiser Wilhelm II đã thoái vị.

Cả doanh trại Đức như đóng băng.

Một số cười lớn như điên, một số im lặng như tượng.

Albrecht chỉ thấy lòng trống rỗng.

Cậu chưa từng tin vào Hoàng đế, nhưng cậu vẫn tưởng sẽ có một kết thúc đường hoàng hơn cho một thời đại.

Giờ đây, quân đội mà cậu phục vụ không còn ai để tuyên thệ trung thành nữa.

Chỉ còn lại chính cậu, khẩu súng, và niềm tin rằng: nếu sống sót vài ngày nữa, cậu sẽ được quay về nhà.

Nhưng chiến tranh có bao giờ tử tế với những kẻ biết hy vọng đâu?

Đêm ngày 10 tháng 11, tiểu đội Albrecht nhận được lệnh: phải giữ vững ngã ba gần trạm tín hiệu cũ, vì "có nguy cơ quân Pháp đột kích từ phía nam".

Một lệnh phi lý – ngay giữa lúc mọi người đang chờ đợi lệnh đình chiến.

Cậu trung sĩ gào lên: "Chúng ta còn là lính Đức!

Không ai được rời vị trí!"

Albrecht thấy ông ta run, không phải vì lạnh, mà vì sợ – sợ rằng nếu mình buông lơi, lịch sử sẽ ghi rằng chính tiểu đội ông là lỗ hổng dẫn đến một thất bại bẩn thỉu vào phút chót.

Cả tiểu đội đào hố, kéo bao cát, căng mắt trong bóng tối.

Rạng sáng ngày 11 tháng 11, trời sầm sịt mây.

Albrecht được cử đi tuần, một mình.

Cậu đi qua những thân cây cháy xém vì pháo, đi qua tàn tích của một chiến hào cũ, nơi vẫn còn bộ xương người chưa được chôn.

Ở đó, cậu tìm thấy một mẩu khăn tay thêu tên "Madeleine".

Có lẽ là của một cô gái Pháp.

Có thể là của một lính Đức từng mơ đến Madeleine trước khi chết.

Albrecht cúi xuống, nhặt chiếc khăn.

Tay cậu run.

Trong giây phút ấy, cậu tưởng tượng: nếu cậu chết ở đây, ai sẽ nhặt lại tấm hình của Emilie?

Cậu định quay về thì nghe tiếng động – một toán lính Pháp đang áp sát.

Dưới lệnh cấp trên, họ được yêu cầu "làm chủ các điểm cao trước 11 giờ, đề phòng đối phương trở mặt."

Tiếng súng nổ.

Rất gần.

Albrecht lao xuống rãnh, nổ súng bắn cảnh cáo.

Nhưng phía Pháp tưởng bị phục kích.

Họ đáp trả bằng tiểu liên Chauchat.

Viên đạn xuyên qua bắp tay Albrecht, cậu ngã xuống.

Trong lúc máu tuôn ra, cậu vẫn cố lết ra phía cây thông – nơi có thể trú.

9 giờ 45 phút sáng.

Cậu nghe thấy tiếng còi – báo hiệu "dừng bắn tạm thời".

Nhưng không ai tin đó là thật.

Phía Pháp vẫn bắn.

Một viên đạn nữa – lần này xuyên ngực.

Cậu gục xuống, bàn tay nắm chặt chiếc khăn tay có thêu tên Madeleine, mắt nhìn lên trời.

10 giờ 57 phút sáng.

Một khẩu pháo Mỹ nã phát đạn cuối cùng – như một cái kết vừa vội vã, vừa cố ý.

Đó là phút cuối cùng của cuộc đại chiến.

11 giờ 00 sáng – ngày 11 tháng 11 năm 1918.

Tiếng súng ngừng lại.

Chim bắt đầu hót.

Gió rít qua rừng sồi, mang theo lời thì thầm của những người không kịp sống đến giờ thứ mười một.

Albrecht Weiss – 19 tuổi – không nghe thấy tiếng chuông hòa bình, vì tim cậu đã ngừng đập chỉ ba phút trước đó.
 
Thế Chiến 1: Mười Một Giờ Sáng
CHƯƠNG 3: EMILIE - LÁ THƯ KHÔNG NGƯỜI NHẬN


Rethondes, Pháp – ngày 13 tháng 11 năm 1918

Trận mưa đầu mùa đông trút xuống làng Rethondes không ngớt.

Bầu trời xám chì như tấm màn tang, còn đường làng thì lấm lem bởi bánh xe quân xa vừa rút lui, để lại những rãnh sâu và mùi khói thuốc súng chưa tan.

Dưới mái hiên gỗ của tiệm làm bánh cũ – nơi từng là nơi hẹn hò không lời, Emilie Laurent ngồi lặng thinh, tay cầm mảnh giấy nhàu nhĩ mà cô vừa nhận được sáng nay từ tay một người đưa thư mặc áo khoác quân đội Đức cũ.

Trên đó, chỉ có vài dòng chữ Đức, ghi: "Gefunden in der Tasche eines Toten – südlich des Waldes Compiègne, 11.11.1918, 10:58."

(Tìm thấy trong túi áo của một người đã chết – phía nam rừng Compiègne, 11/11/1918, 10:58.)

Emilie không biết tiếng Đức, nhưng cô biết nét chữ.

Cô đã thấy nó một lần – khi chàng trai đó nhét mẩu giấy nhỏ vào lòng bàn tay cô hôm chia tay, cùng một câu dở dang: "Nếu chiến tranh không giết anh..."

Cô mím môi, tay run nhẹ khi mở phong thư.

Dòng đầu tiên khiến tim cô nghẹn lại.

"Emilie,

Nếu một ngày em đọc được những dòng này..."

Cô đọc hết bức thư trong sự im lặng tuyệt đối.

Bên ngoài, chuông nhà thờ gõ 11 tiếng – tròn hai ngày sau khi chiến tranh kết thúc.

Nhưng trong lòng Emilie, mọi âm thanh như ngưng lại.

Vì chiến tranh với cô chỉ vừa mới bắt đầu – bắt đầu bằng sự vắng mặt vĩnh viễn của Albrecht Weiss, người lính Đức trẻ tuổi với đôi mắt đầy trăn trở.

Họ đã gặp nhau lần đầu vào một buổi sáng tháng Tám.

Albrecht đứng lặng ở giếng làng, trong bộ quân phục còn chưa sẫm màu bùn đất.

Emilie đang xách xô nước, khi thấy cậu, đã định quay đi, nhưng ánh mắt cậu nhìn cô – không phải ánh mắt của kẻ chiếm đóng, mà là ánh mắt của một cậu bé đang nhìn điều gì đó đẹp hơn chiến hào, súng đạn và thù hận.

Ngày hôm đó, họ không nói gì.

Nhưng những lần sau, Emilie thấy cậu ngồi vẽ trong cuốn sổ nhỏ – vẽ cánh đồng, vẽ mái nhà thờ, vẽ... chính cô.

Đến lần thứ năm gặp nhau, Albrecht rụt rè nói bằng một thứ tiếng Pháp vụng về: "Mademoiselle... jolie." (Thưa cô...

đẹp.)

Emilie bật cười.

Tiếng cười đầu tiên kể từ khi cha cô bị lính Đức bắt làm lao công.

Và từ đó, dù không ai dạy ai, họ nói chuyện bằng ánh mắt, bằng cử chỉ, bằng những lần đưa tay sát vào nhau nhưng không chạm.

Chiến tranh không cho họ thời gian để yêu.

Nó chỉ cho họ ý niệm về một điều có thể xảy ra, nhưng không bao giờ đến được.

Ngày 11 tháng 11, khi cả làng đổ ra quảng trường ăn mừng hòa bình, Emilie không đi.

Cô ngồi trong phòng, nhìn về phía bìa rừng Compiègne.

Bản năng cô nói rằng – cái giá của hòa bình luôn là máu của những người không kịp sống đến lúc tiếng súng ngưng lại.

Cô không sai.

Giờ đây, với bức thư trong tay, Emilie cảm thấy nỗi buồn lớn hơn bất kỳ mất mát nào cô từng biết.

Vì cái chết của Albrecht không chỉ là sự im lặng của một con người, mà là sự im lặng của một khả năng – khả năng rằng một người Đức và một người Pháp có thể yêu nhau trong những năm tháng tàn bạo nhất của nhân loại.

Emilie bước ra khỏi hiên nhà, đi về phía cánh đồng, nơi ngày xưa Albrecht từng vẽ.

Trên tay cô là chiếc khăn tay có thêu tên cô – Albrecht đã từng giữ nó, và máu của cậu vẫn còn vương lại.

Cô đào một cái hố nhỏ dưới gốc sồi, bỏ bức thư, chiếc khăn và một nhành oải hương vào đó.

Rồi cô lặng lẽ thì thầm:

"Je t'ai aimé, sans le dire.

Pardonne-moi d'avoir attendu la paix."

(Em đã từng yêu anh, mà không nói.

Xin lỗi vì đã đợi đến khi hòa bình mới nhận ra.)

Gió rít qua.

Trên trời, mây đen tan dần, và lần đầu tiên sau bốn năm, mặt trời chiếu xuống đất Pháp mà không đi kèm tiếng pháo.

Nhưng trong lòng Emilie, một cuộc chiến khác chỉ vừa bắt đầu – cuộc chiến giữ ký ức về một người lính trẻ, một tình yêu không lời, và một bản hòa bình đã đến... quá muộn cho những kẻ biết hy vọng.
 
Thế Chiến 1: Mười Một Giờ Sáng
CHƯƠNG 4: LÍNH VÀ BÓNG MA


Leipzig, Đức – Mùa đông năm 1920

Otto Mielke ngồi trong căn phòng gác mái chật chội, nơi ánh nắng hiếm hoi mùa đông chỉ chiếu qua ô cửa sổ mờ bụi.

Trên bàn là một tách trà nguội lạnh, bên cạnh là một hộp thiếc sét gỉ chứa toàn những thứ vô giá – đối với người ngoài là rác, với Otto là quá khứ.

Trong hộp có một cuốn sổ tay nhàu nát, một mẩu ảnh chụp đơn vị ở Verdun, một viên đạn chưa nổ... và lá thư máu cũ của Albrecht Weiss mà Otto đã nhặt được trên xác cậu – đúng 10 phút sau khi hiệp định đình chiến có hiệu lực.

Hai năm đã trôi qua, chiến tranh đã kết thúc, nhưng với Otto, chiến tranh không bao giờ thật sự rời đi.

Anh không còn nghe tiếng súng, nhưng anh vẫn mơ thấy nó mỗi đêm.

Không mơ về những trận đánh, mà mơ về ngày 11 tháng 11 năm 1918, rừng Compiègne, và cái cách Albrecht nằm nghiêng, mắt mở, như đang lắng nghe một âm thanh xa xôi mà chỉ mình cậu nghe được.

Otto là người cuối cùng trong tiểu đội còn sống.

Những người khác – trung sĩ bị bắn tỉa, Hans bị trúng mảnh pháo, Lukas tự sát vì không chịu nổi cảnh trơ trọi giữa hòa bình – tất cả đều đã rời đi.

Anh sống sót, nhưng cũng như một cái bóng – không ai biết phải gọi Otto là gì: người lính, kẻ sống sót, hay nhân chứng?

Otto từng định đốt lá thư đó.

Nhưng không làm được.

Anh đã mang nó đến nhà của mẹ Albrecht, bà Gerda Weiss, ở Freiburg, chỉ ba tháng sau chiến tranh.

Nhưng khi thấy dáng người phụ nữ già nua đang cúi đầu trước di ảnh con, Otto lùi bước.

Anh không thể trao tận tay bà một mảnh giấy thấm máu con trai mình, với dòng cuối cùng viết dở:

"Nếu anh không về, hãy tin rằng... tình yêu vẫn còn, ở lại nơi này."

Mỗi tháng một lần, Otto đến nhà ga Leipzig, nơi có chuyến tàu đi Pháp.

Anh không lên tàu, chỉ ngồi ở ghế gỗ, nhìn theo từng đoàn xe như thể chờ đợi một chuyến đi có thể đưa anh quay lại rừng Compiègne, không phải để chiến đấu – mà để tìm lại cái phần linh hồn anh đã để lại nơi xác Albrecht nằm.

Đêm nọ, sau một cơn mộng dữ, Otto quyết định viết.

Không phải nhật ký, không phải báo cáo, mà là một bản tường thuật cá nhân – cho chính mình, cho ai đó, hoặc cho những thế hệ sau, nếu họ muốn hiểu thế nào là "chết sau khi chiến tranh kết thúc."

Anh viết:

"Chúng tôi đã chiến đấu 4 năm để giành từng tấc đất.

Nhưng cái giá thật sự không nằm ở bản đồ.

Nó nằm ở những cái tên bị quên, những cái chết không ai hay.

Albrecht Weiss – người bạn duy nhất của tôi – chết ba phút trước hòa bình.

Tôi không biết đó là bi kịch hay số phận trêu ngươi.

Nhưng tôi biết một điều: thế giới đã cứu được chính nó, nhưng đã để lại chúng tôi phía sau."

Otto không kết hôn.

Không ai có thể sống bên cạnh một người luôn mơ thấy rừng và mùi máu.

Anh từng thử làm thợ mộc, nhưng tiếng cưa gỗ khiến anh nhớ tới âm thanh cắt xương khi băng bó giữa chiến trường.

Anh từng muốn đi tìm Emilie, người con gái trong bức thư, nhưng không có địa chỉ, không có manh mối – và cũng không có can đảm.

Thay vào đó, anh chôn lá thư đó dưới gốc cây sồi trong công viên thành phố.

Gần giống với nơi Albrecht từng nằm.

Trên gốc cây, Otto khắc một dòng bằng lưỡi dao găm cũ:

"11.11.1918 – Für die, die nicht zurückkamen."

(Cho những người không bao giờ trở về.)

Mỗi năm, vào ngày 11 tháng 11, Otto đến đó, ngồi một mình.

Không hoa.

Không nến.

Chỉ có ký ức và sự im lặng.

Anh đã sống – như ngài từng dạy, thưa Thống Soái – sống để kể lại, không phải để than thở, không phải để trách móc, mà để đảm bảo rằng: những cái chết như của Albrecht sẽ không chìm vào quên lãng, sẽ không bị viết sai bởi các vị tướng hay chính trị gia.

Otto Mielke chết vào mùa đông năm 1965, trong một viện dưỡng lão.

Người ta tìm thấy trên ngực ông một cuốn sổ cũ, trong đó có dòng cuối cùng viết tay:

"Chúng tôi không chết vì thua trận.

Chúng tôi chết vì chiến tranh kết thúc quá trễ – cho trái tim con người."
 
Thế Chiến 1: Mười Một Giờ Sáng
CHƯƠNG CUỐI: MƯỜI MỘT GIỜ SÁNG


Compiègne, Pháp – ngày 11 tháng 11 năm 2018

Tiếng chuông nhà thờ vang lên đều đặn, 11 tiếng, như từng nhịp đập thưa dần của một trái tim già.

Một thế kỷ đã trôi qua kể từ ngày chiến tranh chấm dứt.

Dưới mái vòm sắt khổng lồ của Khải Hoàn Môn nước Pháp, các nguyên thủ thế giới đứng im lặng, đầu cúi, môi mím chặt trong nghi thức tưởng niệm.

Tại Glade of the Armistice, nơi từng đặt chiếc toa tàu nơi Hiệp định đình chiến được ký kết, một cô gái trẻ tên Anna Laurent cúi xuống thắp một ngọn nến.

Cô là sinh viên ngành lịch sử từ Paris, đến đây không phải theo lời giảng viên – mà là theo tiếng gọi từ một câu chuyện gia truyền, từng bị chôn giấu suốt nhiều thế hệ.

Cô cầm trong tay một bản sao của lá thư – lá thư cuối cùng của một cậu lính Đức gửi cho Emilie Laurent, bà cố của cô.

Mãi đến năm ngoái, khi mẹ cô dọn lại căn gác cũ ở Rethondes, họ mới tìm thấy nó, cùng với một cuốn sổ tay nhỏ – trong đó có bản sao bức chân dung một thiếu nữ Pháp đứng cạnh giếng làng.

Dưới bức vẽ là dòng chữ viết tay: "Emilie – ánh sáng giữa địa ngục."

Anna đã đọc bức thư hàng chục lần.

Mỗi lần đọc, cô cảm thấy dường như lịch sử không còn là sách giáo khoa, mà là một điều gì đó còn đang sống, thở, và đau.

Cô tìm hiểu.

Cô truy ra tên người lính – Albrecht Weiss, hy sinh lúc 10:58 sáng ngày 11/11/1918, tức chỉ 2 phút trước khi tiếng súng ngưng vĩnh viễn.

Cô đọc nhật ký của Otto Mielke, bạn đồng đội sống sót của Albrecht – người đã dành cả đời để kể lại câu chuyện không ai muốn tin: rằng hòa bình đã đến trễ.

Đứng giữa khu tưởng niệm, Anna thấy một nhóm người Đức cũng đến viếng.

Trong số họ, có một người đàn ông lớn tuổi – ánh mắt kiêu hãnh nhưng đượm buồn.

Khi thấy lá thư trong tay Anna, ông tiến lại gần.

"Cô là hậu duệ của...?" – ông hỏi bằng tiếng Anh.

Anna gật đầu: "Của Emilie Laurent."

Người đàn ông im lặng một lát, rồi đưa ra một huy chương nhỏ bằng đồng đen.

Trên đó có khắc: "Für Albrecht, der letzte Schatten."

(Cho Albrecht, cái bóng cuối cùng.)

"Chúng tôi là hội cựu binh và hậu duệ.

Đây là thứ duy nhất còn sót lại từ tiểu đội của cậu ấy.

Otto Mielke để lại trước khi mất.

Ông ấy tin một ngày nào đó, hậu nhân sẽ đến nhận nó."

Anna cúi đầu nhận lấy, nước mắt lặng lẽ tràn khóe mi.

"Họ không có lễ tang,

Không có tiễn đưa.

Nhưng hôm nay – đúng 100 năm sau,

Họ đã được nhớ."

Giờ đây, ở Glade of the Armistice, không còn toa tàu, không còn lính gác.

Nhưng ở một góc khuất, giữa những cây sồi đã trăm tuổi, một tấm bia nhỏ bằng đá đã được dựng lên cách đây vài năm.

Trên đó khắc:

"Tại đây, hòa bình được ký – nhưng máu vẫn chảy đến phút cuối cùng.

Xin hãy cúi đầu,

Không chỉ cho những người thắng,

Mà cho những linh hồn không kịp sống đến giờ thứ mười một."

Vào đúng 11 giờ sáng, chuông ngân dài lần nữa.

Anna nhắm mắt.

Trong đầu cô vang lên giọng đọc lặng lẽ của Albrecht, qua dòng thư cũ kỹ:

Nếu một ngày em đọc được những dòng này...

Anh đã yêu em bằng trái tim còn nguyên vẹn giữa một thế giới rách nát."

Trong gió, dường như có tiếng ai đó đáp lại:

"Em đã đọc.

Và anh đã sống mãi."

HẾT
 
Thế Chiến 1: Mười Một Giờ Sáng
TÂM THƯ-LỜI NHẮN GỬI ĐẾN NHỮNG HỌC GIẢ CỦA HÒA BÌNH


Hỡi những người viết về chiến tranh bằng giấy trắng và mực đen,

Hãy nhớ rằng có những người đã viết nên lịch sử bằng máu mình, trên đất bùn lạnh giá.

Hỡi những kẻ gọi chiến tranh là sai lầm, là tội ác, là thất bại của nhân loại,

Xin đừng gọi người lính là kẻ giết người.

Bởi họ không chọn cái chết, họ chỉ không có quyền chọn sự sống.

Người lính – không phải một con thú săn mồi,

Mà là đứa con trai của một người mẹ,

Là người tình chưa kịp ngỏ lời,

Là kẻ mơ mộng mang theo cây bút bị đổi thành lưỡi lê.

Họ cầm súng không vì khát máu,

Mà vì một mảnh đất mang tên quê hương – nơi có nhà, có lúa, có người thân chờ đợi.

Họ bước vào chiến tuyến không phải để hủy diệt,

Mà để chắn làn đạn cho những người đang sống sau lưng họ.

Chúng ta – những người đang sống trong thời bình,

Phải cúi đầu trước những người lính đã ngã xuống.

Không phải vì họ chiến thắng,

Mà vì họ đã trả giá bằng chính sinh mệnh để chúng ta được sống, được tranh luận, được sai, và được sửa.

Hòa bình không đến từ văn kiện, từ chữ ký, từ hội nghị.

Hòa bình chỉ đến khi nhân loại biết nhớ tên những người đã chết

– không phải như những kẻ phạm tội,

Mà như những người gánh thay lỗi lầm của thời đại.

Vinh danh những người lính – dù họ là ai, chiến đấu dưới ngọn cờ nào – họ không phải là những cỗ máy giết người.

Họ là những con người bị đặt vào vị trí không có lựa chọn nào khác ngoài sống sót hoặc hy sinh.

Và trong cả hai lựa chọn đó, họ đều để lại một phần linh hồn mình nơi chiến địa.
 
Back
Top Bottom