Cập nhật mới

Ngôn Tình Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca

Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 20: Thế còn anh, anh nghiện gì?


“Mẹ không thể lấy ba ra ép con.” Triệu Nhất Mai không phục nói.

“Nhưng con biết đó là tâm nguyện của ba con.” Triệu Thanh Đồng đáp, “Mẹ cũng không bảo con từ bỏ chuyện học hành trong nước, nhưng từ lớp 12 trở đi, mẹ sẽ mời riêng thầy giáo kèm để chuẩn bị hồ sơ xin học. Ba con… lúc còn sống đã giúp con thông đường với mấy giáo sư đại học, có thể lấy được thư giới thiệu của giáo sư Stanford, hơn nữa ở bên kia ông ấy cũng có nhiều bạn học cũ có thể hỗ trợ con.”

Trong lòng Triệu Nhất Mai ngổn ngang trăm mối, cô không ngờ Đổng Tề từng vì mình mà làm nhiều đến vậy. Nói ra thì đúng là châm chọc – trước kia, Triệu Thanh Đồng trước mặt cô lúc nào cũng gọi thẳng “Đổng Tề”, nhưng từ sau khi ông mất, lại đổi giọng thành “ba con”.

Cuối cùng Triệu Thanh Đồng lùi một bước: “Chuyện đi hay ở, để sau rồi bàn tiếp.”

Sau khi mẹ đã chốt lời, mỗi ngày của Triệu Nhất Mai đều như bị xé thành bốn mươi tám tiếng, ban ngày học chính khóa, ban đêm học phụ đạo, cuối tuần kín đặc lịch bồi dưỡng.

Ban đêm cô thường trằn trọc không ngủ nổi. Mọi người chỉ thấy vẻ ngoài xinh đẹp, lộng lẫy của cô, ghen tỵ ngưỡng mộ, bảo cô “sinh ra đã ở vạch đích”, nhưng không ai chịu đi sâu xem, con đường ấy cô đã đi thế nào.

Trên đời vốn chẳng có chuyện muốn gió được gió, muốn mưa được mưa. Chúng sinh bình đẳng, ai cũng gánh trên lưng số mệnh riêng mà từng bước đi tới.

Mùa đông năm ấy, Thẩm Phóng về nhà ở ba ngày. Triệu Nhất Mai thì sang Hồng Kông thi SAT, hai người chẳng kịp gặp.

Cô đi giữa con phố tấp nập Hồng Kông, ngẩng đầu nhìn màn hình khổng lồ phát quảng cáo thời trang mới nhất, trước mặt có chiếc xe điện lắc lư chạy qua, ở cửa ga tàu điện ngầm có người vừa đàn guitar vừa hát.

“但愿人长久,千里共婵娟。”
(Cầu cho người dài lâu, nghìn dặm cùng trăng sáng).

Từ Nam ra Bắc, cô một mình đứng nơi phố Hồng Kông, nỗi nhớ anh dâng tràn đến mức muốn nuốt chửng chính mình. Ở quê hương anh khi ấy, tuyết đã rơi trắng xóa.

“Thẩm Phóng…” Trong lòng cô không ngừng gọi tên anh.

Chưa bao giờ cô vừa mong mùa đông đến thế, lại vừa căm ghét mùa đông đến thế. Không biết giờ phút này anh đang làm gì, liệu có khi nào thoáng nghĩ đến mình không.

Tháng Ba năm đó, Triệu Nhất Mai như mong ước, nhận được giấy báo trúng tuyển Đại học Stanford.

Mùa hè năm ấy, Thẩm Phóng hiếm hoi được nghỉ về. Vì không phải Tết, anh không về biệt thự, mà về căn hộ anh thuê ngoài. Triệu Nhất Mai nghe tin từ miệng Thẩm Triệu, lúc ấy mới phát hiện tay cầm đũa khẽ run.

“Nhất Mai, sao vậy?” Triệu Thanh Đồng hỏi.

“Không sao.” Cô cười như không có chuyện gì.

Nhưng cô biết địa chỉ chỗ anh ở. Ăn cơm xong, cô tùy tiện tìm một cái cớ liền ra ngoài.

Nơi Thẩm Phóng thuê là khu dân cư cũ dành cho người Bắc Kinh lâu đời, trên đường đầy cây ngô đồng, tiếng ve mùa hè râm ran.

Đi trong sân, có thể thấy ông lão dắt chim đi dạo, cụ già thong dong đánh cờ, lũ trẻ con ba năm bảy đứa chơi trốn tìm. Đứa làm “ma” ngồi trên tường, cao giọng đếm ngược: “Ba, hai, một…”

Khi xưa anh dọn ra ngoài, Nhất Mai mới mười bốn tuổi, chẳng hiểu sao anh chọn nơi cũ kỹ, ồn ào như vậy. Nay trở lại, cô bỗng hiểu ra.

Có lẽ cả đời anh mong cầu cũng chỉ vậy thôi – ở trong dòng thời gian dài rộng, sống như mọi người bình thường, ngày ngày với cơm gạo dầu muối, khói bếp lượn quanh. Có một mái nhà, trong cõi hồng trần mênh mang, có một ngọn đèn vì mình mà sáng.

Triệu Nhất Mai leo cầu thang dốc lên tầng bảy, vừa thở hổn hển vừa soi gương chỉnh lại tóc tai, hít sâu một hơi, đang định gõ cửa thì cánh cửa chống trộm cũ kỹ đã mở ra từ bên trong.

Ánh mắt trong phòng của Thẩm Phóng và ánh mắt ngoài hành lang của Triệu Nhất Mai chạm nhau.

Cô còn chưa kịp mở miệng, một cô gái đã từ sau lưng anh bước ra.

Trần Sa.

Khoảnh khắc nhìn thấy Trần Sa, Nhất Mai như sét đánh ngang tai, lý trí toàn bộ rơi rụng. Mọi lời muốn nói đều bay biến, cả người như con nhím dựng đứng gai, gay gắt chất vấn:

“Tại sao cô ta lại ở đây?”

Thẩm Phóng dựa vào khung cửa, nhàn nhạt nói:
“Không liên quan đến em.”

Trần Sa hơi sững lại, nhớ đến tin đồn hai người là anh em, đứng chần chừ một lúc ở huyền quan, sau đó cúi xuống mang giày, nói với Thẩm Phóng:
“Vậy em đi trước.”

“Anh tiễn em.” Thẩm Phóng nói.

Trần Sa nhìn thoáng qua Nhất Mai đang chắn ở cửa, không lên tiếng nữa. Thẩm Phóng thay đồ rồi đi ra, ngay trước mặt Nhất Mai đóng sập cửa lại.

Cô chỉ đứng một bên, nhìn hai người cùng đi ra

Cô chắc là điên rồi, Triệu Nhất Mai nghĩ. Chỉ có điên mới vừa nghe tin anh về đã bất chấp chạy tới; chỉ có điên mới tận mắt nhìn anh cùng người con gái khác song hành rời đi.

Chiều tháng Sáu, ngoài trời ba mươi bảy độ, đất như muốn cháy, mà hành lang lại âm u lạnh lẽo. Cô ngồi một mình trên bậc thang, chờ mãi đến lúc mặt trời lặn mà vẫn không đợi được anh quay lại.

Mà ở nơi cô không biết, phía bên kia dãy nhà cũ, Thẩm Phóng tựa người vào bức tường loang lổ, cúi đầu, lấy diêm trong túi quẹt sáng, châm điếu thuốc trong tay.

Trên đầu là tầng mây rực lửa của hoàng hôn, dưới chân tàn thuốc rải đầy đất.

Những lời muốn nói, nỗi nhớ chẳng thể truyền đi, tất cả chỉ nằm ngoài bức tường cũ ấy, trong một góc không ai hay, trở thành bí mật vĩnh viễn.

Vài ngày sau, Triệu Nhất Mai nhận được điện thoại của Tống Nhị:
“Mời em đi ăn đồ nướng, có đi không?”

“Anh về từ khi nào vậy?” cô hỏi.

“Cũng được một thời gian rồi.” Tống Kỳ Lâm cười, “Nghe nói em sắp đi Mỹ?”

Ngoài anh ra, còn có thể nghe từ ai?

Triệu Nhất Mai gượng cười:
“Anh về sao không báo tôi?”

“Báo làm gì, khó xử lắm. Anh còn đang cố gắng quên em đây.” Tống Kỳ Lâm nửa đùa nửa thật.

Cô nghe điện thoại, trong lòng lặng lẽ trợn mắt.

Dường như anh đoán được phản ứng ấy, đầu dây bên kia cười:
“Thôi, không trêu em nữa. Ra đi, có món này muốn đưa cho em.”

“Để hôm khác đi.”

“Quá hạn thì không chờ đâu nhé.” Tống Nhị trong điện thoại đọc ra một địa chỉ, nói: “Triệu Nhất Mai, em hãy nghĩ kỹ đi.”

Triệu Nhất Mai sững người — đó chính là chỗ ở của Thẩm Phóng.

Cô vội thay quần áo, lao nhanh đi.

Khi chống tay vào tường chạy lên cầu thang, cánh cửa nhà khép hờ. Cô dừng lại, khẽ gõ thử.

“Vào đi.” Tống Nhị nói.

Triệu Nhất Mai hít sâu một hơi, men theo ánh đèn màu cam ấm áp bước vào. Đây là lần đầu tiên cô đặt chân vào căn nhà này.

Căn hộ cũ hơn 80 mét vuông, một người ở mà trông thật trống trải. Giấy dán tường và nội thất đều đã cũ kỹ. Tống Nhị ngồi xếp bằng dưới đất, trên bàn trà bày đầy đồ nướng. Anh vẫy tay với Nhất Mai:
“Lại đây, ăn khuya đi.”

Ánh mắt cô vượt qua anh, dừng lại ở dáng người đang nằm ngủ trên sofa – Thẩm Phóng. Anh mặc chiếc áo thun đen, mu bàn tay đặt trên trán, ngủ rất say. Vì cao quá nên phải co người lại, trông như con thú nhỏ hiền lành vô hại.

Tống Kỳ Lâm liếc nhìn, cắn một miếng thịt ba chỉ nướng, hừ lạnh:
“Uống nhiều rồi, lăn ra ngủ luôn.”

Triệu Nhất Mai không biết nên nói gì, dè dặt ngồi xuống đối diện. Trước mặt cô đặt một chiếc ly đã cạn, còn vương chút rượu.

Cô đoán đó là ly của Thẩm Phóng, liền rót đầy lại, khẽ nâng lên cụng với Tống Nhị.

Đợi ăn xong bàn đồ nướng, Tống Nhị mới đứng dậy, chỉ vào Thẩm Phóng:
“Thằng nhóc này có tâm sự, chẳng chịu nói với anh, tự mình uống rượu cho gục luôn. Em tự lo đi nhé.”

“Người anh giao lại cho em rồi.” Trước khi đi, Tống Nhị nói, “Thật ra, Triệu Nhất Mai, anh cũng không biết làm vậy có đúng không. Nhưng nghĩ mà xem, chuyện đời này, nếu cái gì cũng phải phân đúng sai rõ ràng, thì chẳng phải quá tẻ nhạt sao?”

Tống Nhị đi rồi, trong phòng lập tức tĩnh lặng khác thường. Triệu Nhất Mai luống cuống, chỉ biết im lặng nhìn Thẩm Phóng. Không ngờ ngay giây sau, lông mi anh khẽ run, hình như sắp tỉnh.

Cô giật mình, không biết phải làm gì, ý nghĩ đầu tiên là… trốn. Vội vàng đứng dậy, đảo mắt xung quanh, khóe mắt lướt qua một chai whisky mới mở đặt dưới chân bàn.

Đó là một chai rượu rất đẹp, màu nâu sẫm, như lắng đọng của năm tháng. Đột nhiên, một ý nghĩ táo bạo lóe lên trong đầu. Triệu Nhất Mai cầm lấy chai, ngửa đầu uống một ngụm, rồi cúi xuống bên cạnh Thẩm Phóng, ép rượu cay nồng ấy vào môi anh.

Thẩm Phóng mở mắt ngay lúc đó. Tầm mắt hai người chạm nhau, đầu anh đau như nứt, chỉ cảm thấy như đang mơ, một giấc mơ rực rỡ mà dịu dàng.

Đôi môi cô mềm mại như lông vũ. Trong cơn say mê, anh lại khép mắt.

Đêm ấy, Triệu Nhất Mai không về nhà. Cô nhân lúc anh yếu thế mà chiếm lấy chiếc giường của anh. Trong phòng tràn ngập mùi của Thẩm Phóng, nồng nàn như chính chai whisky kia, cay gắt mà mạnh mẽ.

Cô nằm trên giường anh, nhắm mắt lại, trước mắt toàn là đôi mắt ấy, mày kiếm hơi xếch, gương mặt phong lưu, ánh nhìn khiến người ta chìm đắm.

Muốn gần hơn chút, để ngắm kỹ gương mặt anh. Lại muốn xa hơn chút, để có được trọn vẹn anh.

Nằm rất lâu không ngủ nổi, Triệu Nhất Mai dứt khoát ngồi dậy, vào thư phòng tìm đĩa phim. Điểm này Thẩm Phóng giống hệt Thẩm Triệu, cả một bức tường đầy đĩa nhạc, phim ảnh. Cô rút bừa một cái: <i>Legends of the Fall</i> (Brad Pitt – “Huyền thoại thuở đam mê”).

Cảnh mở đầu là thảo nguyên mùa thu bất tận, mọi truyền kỳ dường như luôn bắt đầu từ một ngày bình dị nhất.

Khi Tristan rời đi, Susannah nói: “I will wait for you forever.”

Người cô yêu là kẻ phóng túng, cô cầu xin anh ở lại, nhưng anh không quay đầu.

Nhiều năm sau, Tristan rốt cuộc trở về, mà Susannah đã thành vợ của anh trai. Nước mắt lưng tròng, cô thổn thức: “Forever turned to be too long.”

— Vĩnh viễn, hóa ra quá xa xôi.

Hai tiếng phim trôi qua, nhạc dạo vang lên, tiếng piano nhẹ nhàng ngân trong căn phòng. Triệu Nhất Mai chớp mắt, định đứng lên, rồi lại thấy cơn buồn ngủ ập đến.

Câu thoại cuối cùng của bộ phim: “He died well.”

<i>Chết có ý nghĩa.</i> Triệu Nhất Mai lẩm bẩm trong lòng, thế nào mới gọi là chết có ý nghĩa?

Đang ngẩn ngơ, cửa thư phòng bị đẩy ra. Thẩm Phóng đứng ở cửa, lặng lẽ nhìn cô.

Tiếng piano nhẹ buông chảy giữa hai người, trên màn ảnh là thảo nguyên Mỹ mênh mông.

Người đàn ông trong phim cưỡi ngựa phi nước đại, còn Thẩm Phóng đứng ngây nơi cửa, giữa mơ màng và tỉnh táo, khô khốc cất giọng khàn đục:
“Sao em lại ở đây?”

Nghe như lẩm bẩm với chính mình.

Triệu Nhất Mai ngồi sâu trong ghế, ngẩng lên, ánh trăng ngoài cửa sổ rọi xuống chân anh, ánh sáng lạnh lẽo từng tấc một phủ lên người.

“Thế còn anh, anh nghiện gì?”

Trong bóng tối, tiếng nói của cô vang trong trí nhớ.

Rồi lại là giọng anh, lạnh nhạt, từ ký ức xa xăm vọng về: “Chắc là một vài thứ khác.”

Một vài thứ khác.

Một thứ cảm xúc, một nỗi hoang mang, một khát vọng chẳng thể gọi tên.

Triệu Nhất Mai nhìn chằm chằm người đàn ông nơi cửa, tim như ngừng một nhịp, rồi lại đập mạnh, càng lúc càng nhanh.

Cô rốt cuộc hiểu mình khao khát gì, muốn ôm anh, muốn hôn anh, muốn đến gần, gần hơn nữa.

Cô đứng lên, từ từ bước về phía anh.

Vừa đi vừa đưa tay lên ngực, tháo từng chiếc cúc ngọc trai. Chiếc váy dài theo dáng thiếu nữ trượt xuống nhẹ như cánh chim. Đứng trước mặt anh, chiếc áo thun đen trên người bị căng nhăn, đường vai gọn gàng, ngực nở, eo thon, hình dáng tam giác ngược hoàn hảo – đó là phần đẹp nhất của cơ thể đàn ông.
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 21: Anh sao không đi chết đi


Cô hôn lên mắt anh, mũi anh, rồi đến môi anh. Cô dang rộng vòng tay, dịu dàng ôm lấy cổ anh. Cơ thể anh nóng rực, khiến cô chỉ muốn gắn chặt vào anh.

Mùi rượu trong hơi thở anh khiến cô say mê. Dưới ánh trăng rối loạn, nhịp thở hai người đều đã hỗn loạn.

Mộng và thực đan xen, ánh sáng mờ ảo rải đầy giường. Trong đầu Thẩm Phóng “ầm” một tiếng, lý trí và cảm xúc đều bị men rượu chặn lại, trước mắt chỉ còn mình cô. Như thể bước theo ánh trăng mà đến, từng cánh lông vũ lả tả rơi quanh người cô.

Anh cúi xuống, nặng nề hôn lên đôi môi mềm mại của cô. Thân thể cô như đóa hồng nở rộ trong ánh trăng, run rẩy đáp lại nụ hôn của anh. Cô quá đẹp, quá ngọt ngào, khiến anh đắm chìm, không muốn tỉnh.

Đôi chân cô quấn lấy lưng anh, mồ hôi lấm tấm ướt ra. Mái tóc dài tỏa trên gối, rối bời như dòng nước.

Trong phòng không bật đèn, nhưng trong mắt cô hình ảnh của anh lại càng lúc càng rõ. Hơi thở từ cơ thể anh khiến cô chống người dậy, cắn xuống bờ vai anh. Làn da anh nhẵn nhụi, rắn chắc, đến cả mạch máu đang cuồn cuộn cũng truyền vào cảm giác nơi răng cô. Cô há miệng, áp lên bả vai trái của anh. Không nỡ, không dám, lại vẫn muốn để lại một dấu ấn, để anh ghi nhớ.

Anh dừng lại, nhìn chằm chằm cô, khẽ hỏi:
“Triệu Nhất Mai, tại sao lại là em?”

Đôi mắt cô sáng rực trong đêm, môi hé mở, sâu nặng nhìn lại anh. Cô cong môi, kiêu ngạo mỉm cười:
“Thẩm Phóng, từ đầu đến cuối vẫn luôn là em.”

Cô còn chưa kịp khép môi, trong cổ họng đã bật ra những tiếng thì thầm khác. Dù phía trước là địa ngục hay thiên đường, cô vẫn khẽ nhắm mắt lại.

Ánh trăng phủ trên tấm lưng trần của anh, lạnh lẽo mà sáng ngời.

Sáng hôm sau, khi Triệu Nhất Mai mở mắt, Thẩm Phóng đã tỉnh dậy.

Anh ngồi ở đầu giường, nửa thân trần, trong tay kẹp một điếu thuốc đã nhàu nát, nhưng bởi vì có cô ở đó, anh không châm lửa.

Anh bất động nhìn cô gái bên cạnh. Đúng lúc ấy, cô cũng mở mắt, ánh nhìn giao nhau, khiến anh thoáng lúng túng. Lần đầu tiên trước mặt cô anh mất đi sự trấn tĩnh, điếu thuốc rơi xuống giường. Nhất Mai còn chưa hoàn toàn tỉnh, phản xạ đầu tiên là lại nhắm mắt.

“Triệu Nhất Mai.” Anh rút tầm mắt, khẽ nói, “Anh biết em đã tỉnh.”

Giọng anh trầm thấp, khàn khàn quyến rũ. Nhưng bao năm nay, số lần trong giọng nói ấy vang lên ba chữ “Triệu Nhất Mai” thật sự đếm trên đầu ngón tay.

Triệu Nhất Mai như bị kéo ngược về hiện thực. Cô nằm trên giường của anh, chớp mắt liên tục, ký ức dồn dập ùa về, lúc này mới nhớ ra rốt cuộc đêm qua đã xảy ra chuyện gì.

Ánh mắt họ lại giao nhau. Đôi mắt đen sâu thẳm kia, khiến cô chỉ muốn hôn lên lần nữa.

“Thẩm Phóng.” Cô gọi, nhưng lại nghẹn lại không nói tiếp.

Không khí giữa hai người lặng im.

Bất ngờ, anh khẽ bật cười, nhưng mắt không có ý cười. Anh hỏi:
“Em muốn gì?”

Triệu Nhất Mai ngẩn ra, khẽ lặp lại:
“Em… muốn gì?”

Ánh mắt anh dửng dưng, điềm tĩnh, đã trở về với sự lạnh lẽo trước kia, như thể ánh nhìn ấm áp lúc cô vừa mở mắt chỉ là ảo giác.

Thái độ ấy làm Nhất Mai phẫn nộ, buông xuôi:
“Anh có thể làm gì? Anh sẽ chịu trách nhiệm với em sao?”

Anh lạnh lùng liếc cô một cái:
“Anh sẽ không.”

“Đâu ai bảo anh phải chịu trách nhiệm! Em…”

“Triệu Nhất Mai.” Anh bỗng ngắt lời, giọng bình thản nhưng sắc bén:
“Anh sẽ không chịu trách nhiệm với bất kỳ ai.”

“Thẩm Phóng.” Triệu Nhất Mai ngửa đầu, đặt tay lên trán, cố chấp hỏi:
“Anh có yêu em không?”

Anh sững người, không ngờ cô lại đột nhiên hỏi thế.

Ánh mắt rơi trên gương mặt cô. Trong lòng anh tự hỏi, từ khi nào bắt đầu thế này?

Từ khi nào, khắp đôi mắt, khắp cuộc sống của anh, đều tràn ngập hình bóng người này?

Anh rõ ràng hận cô, chán ghét cô, chỉ mong cô biến mất trước mặt mình. Ngay cả sau đêm qua, anh vẫn có thể dùng những lời lẽ cay nghiệt nhất để xua đuổi cô. Nhưng tại sao, chỉ vì câu hỏi “Anh có yêu em không?”, tim anh lại thắt lại như thế?

Bàn tay anh siết chặt, gân xanh nổi lên, rồi lại từ từ buông ra.

“Không.” Giọng anh vang lên, lạnh băng.

Căn phòng đơn, rèm cửa không kéo, ánh sáng mờ tối khiến gương mặt anh bị che lấp. Trong lòng vang vọng lời bài hát của Mạc Văn Úy: <i>Có lẽ trái tim anh là căn phòng chỉ dành cho một người, thêm một người nữa thôi cũng sẽ thấy ngột ngạt. Em muốn nhìn thấy dáng vẻ ban sơ của anh, muốn thấy anh khi rũ bỏ lớp ngụy trang, anh sẽ sống thế nào.</i>

Một khoảng lặng dài. Triệu Nhất Mai rốt cuộc gật đầu, ngẩng mặt, không để nước mắt rơi. Cô nói:
“Được rồi. Em biết rồi.”

Khi cô trở về nhà, không ngờ Triệu Thanh Đồng đã ngồi giữa phòng khách, sắc mặt giận dữ chờ cô. Chưa kịp thay quần áo, đã nghe tiếng mẹ nghiêm khắc:
“Tối qua con đi đâu?”

Một đêm không về, chắc hẳn mẹ đã tìm cô suốt cả đêm. Triệu Nhất Mai hiểu mình quá tùy hứng, làm mẹ lo lắng, nhưng cũng không rõ mẹ biết bao nhiêu. Vì thế, cô chỉ đứng yên ở cửa, chột dạ không dám ngẩng đầu.

“Không nói đúng không?” Triệu Thanh Đồng cười lạnh. “Con tưởng không nói thì mẹ không biết sao?”

Bà giơ chiếc cốc trong tay, ném mạnh xuống nền đá hoa cương. Mảnh vỡ văng tung tóe, bà chỉ vào con gái, hét lên:
“Hỗn xược!”

“Con nhìn lại mình đi! Con là con gái! Còn muốn mặt mũi nữa không? Triệu Nhất Mai, con lại dám làm ra chuyện như thế! Mặt mũi mẹ đều bị con vứt sạch hết rồi!”

Triệu Nhất Mai nhìn mảnh thủy tinh lăn lóc, lục phủ ngũ tạng đau nhói. Bỗng dưng, cô cảm thấy tim mình cũng giống vậy, từ khi nào đã vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ.

“Triệu, Nhất, Mai.” Giọng mẹ cô lạnh lẽo, đây là lần đầu tiên Nhất Mai thấy vẻ mặt ấy trên mẹ mình. “Con hãy dập tắt ngay ý niệm đó đi!”

“Vì sao?” Triệu Nhất Mai bật thốt. “Ngay cả quyền được yêu một người, con cũng không có sao?”

“Con biết cái gì là yêu sao?”

“Con biết.” Triệu Nhất Mai nhìn thẳng vào mẹ, ánh mắt kiên định, giọng nói dịu dàng nhưng kiên quyết:
“Yêu là vì người đó mà sống, hoặc chết.”

Triệu Thanh Đồng giơ cao bàn tay, nhưng cái tát trong dự đoán lại mãi không rơi xuống.

Triệu Nhất Mai ngẩn người nhìn mẹ, khóe môi nhếch lên, tự giễu cười:
“Mẹ, con không biết mình sai ở đâu.”

“Con lập tức rời khỏi Bắc Kinh, sang Mỹ du học. Không được bàn cãi.” Triệu Thanh Đồng dứt khoát nói.

“Mẹ!” Triệu Nhất Mai hét lớn, gọi theo bóng lưng bà.

Thanh Đồng căng cứng lưng, không quay đầu lại, bước thẳng đi, bỏ mặc Nhất Mai một mình.

Bà cũng từng mười tám tuổi, cũng từng yêu một người, từng nghĩ rằng yêu chính là toàn bộ sinh mệnh. Nhưng sống một đời như thế, thật sự quá đau khổ.

Nhất Mai là con gái bà nuôi như công chúa, là cục cưng trong tim bà. Sao bà có thể nhẫn tâm để con gái mình đi trên con đường ấy?

“Mọi chuyện vẫn còn kịp mà.”

Bà tự an ủi trong lòng. Con bé còn trẻ, đời vẫn đầy khả năng, chỉ cần đến một nơi xa hơn, rộng lớn hơn, nhất định sẽ gặp người khác.

Nó sẽ trở lại một con đường bình thường, thẳng tắp, sáng sủa.

Trên đời có hàng triệu con người, nó có thể yêu bất cứ ai, chỉ duy nhất không thể là Thẩm Phóng.

Thế tục không cho phép, luân lý không cho phép, đạo đức không cho phép, ý trời cũng không cho phép.

Bà càng không cho phép.

Chiều hôm đó, Thẩm Phóng quay về biệt thự nhà họ Thẩm một chuyến.

Anh dùng chìa khóa mở cửa, Triệu Thanh Đồng đang lấy túi trên giá chuẩn bị đi ra ngoài. Thấy anh, bà cau mày, đặt túi xuống, nói:
“Đúng lúc, tôi định đi tìm anh.”

Thẩm Phóng ngẩng đầu, liếc thấy trên bậc thang dẫn lên tầng hai thoáng qua vạt váy đỏ. Anh điềm nhiên thu ánh mắt lại, biết rõ là ai vừa vội vàng trốn đi, không muốn gặp anh.

Triệu Thanh Đồng cố giữ vẻ khách khí:
“Chúng ta có thể nói chuyện chứ?”

Anh đứng ở cửa, không nhúc nhích, nhàn nhạt:
“Bà nói đi.”

“Là chuyện của Nhất Mai.”

Thanh Đồng nhìn anh, nói với sống lưng thẳng tắp. Lúc ấy Thẩm Phóng mới hiểu, thì ra thói quen ấy của Triệu Nhất Mai là học từ đâu mà có. Càng là lúc chật vật, càng bị tổn thương, càng phải ngẩng cao đầu.

“Giữa hai đứa thật sự… quá hoang đường… Con bé còn nhỏ, không hiểu chuyện thì thôi, còn anh, là anh trai nó, là một người đàn ông, anh thế mà lại…”

Nghe đến hai chữ “hoang đường”, ánh mắt Thẩm Phóng lóe lên cảm xúc phức tạp.

Hoang đường? Anh nghĩ, bảy năm trước, chính mình cũng từng dùng từ này để trách cứ Triệu Thanh Đồng và Thẩm Triều.

Hoang đường sao? Anh và Triệu Nhất Mai? Đúng là hoang đường.

Ngay sau đó, anh ngẩng lên, lặng lẽ nhìn thẳng vào bà, chậm rãi nói:
“Cô ấy đã trưởng thành, đủ sức chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình.”

Triệu Thanh Đồng gằn giọng:
“Anh sẽ hủy hoại nó.”

“Không ai có thể hủy hoại đời cô ấy.” Anh điềm tĩnh đáp.

“Có.” Ánh mắt Thanh Đồng dán chặt vào anh, từng chữ từng chữ rơi xuống:
“Anh biết rõ, tình yêu có thể hủy hoại cả đời một người phụ nữ.”

Thẩm Phóng ngẩng phắt đầu, giận dữ nhìn bà.

Cả hai lặng lẽ đối diện. Họ đều biết bà đang ám chỉ ai. Chính là người phụ nữ vì bị đàn ông ruồng bỏ mà phát điên, rồi cả đời sống trong bệnh viện.

Tình yêu hủy diệt đời bà.

Lời nói không có máu, nhưng còn sắc bén hơn lưỡi dao.

Giây phút ấy, Thẩm Phóng như có ai đó cưỡng ép giật mất thứ quan trọng trong tim mình. Anh đột nhiên thấy rõ sự bất lực của bản thân: không bảo vệ nổi mẹ, cũng chẳng thể cho cô gái kia hạnh phúc.

Hoang đường. Nếu đã là hoang đường, anh nghĩ, vậy thì nên chấm dứt tại đây.

“Bác gái.” Anh cười lạnh, xưng hô khách sáo nhưng giọng điệu trống rỗng hẳn sự tôn trọng.
“Nói thẳng, thay vì phí thời gian dọa dẫm tôi, chi bằng về quản con gái mình. Đừng để nó ngây thơ nghĩ rằng chỉ cần tự nguyện dâng hiến cho một người đàn ông là có thể chiếm được trái tim hắn.”

Triệu Thanh Đồng chết lặng, không ngờ anh có thể thốt ra những lời trắng trợn đến vậy:
“Anh…”

“Sao?” Thẩm Phóng nhướng mày. “Tôi nói sai chỗ nào?”

Rồi lại giả bộ chợt hiểu:
“Hay là… chính bà cũng từng như thế với cha tôi? Vậy nên mới dạy con gái mình như thế?”

“Thẩm Phóng! Tôi với cha anh không phải như anh nghĩ!”

“Vậy thì là thế nào?” Anh phản vấn, gồng mình kìm nén lửa giận, nói:
“Bà quên vừa rồi bà nói gì rồi sao? Tình yêu có thể hủy hoại cả đời một người.”

“Vậy thì, lấy con gái bà làm vật thay thế cho cuộc đời bị hủy, chẳng phải quá thích hợp sao?”

Thanh Đồng giận đến run người, giơ cao tay định tát. Nhưng Thẩm Phóng bình tĩnh giơ tay, chặn lại ngay giữa không trung, lạnh giọng:
“Triệu phu nhân, xin bà tự trọng.”

Đúng lúc ấy, Triệu Nhất Mai trên lầu không chịu nổi nữa, tức giận bước ra, hét lên:
“Đủ rồi!”

Đôi mắt đỏ hoe, cô nhìn hết mẹ rồi nhìn đến anh. Đây là hai người mà cả đời cô yêu thương nhất, vậy mà lại cùng lúc dồn cô đến chỗ nhục nhã thế này.

“Đủ rồi.” Cô run giọng. “Con xin hai người, đừng nói nữa.”

Thẩm Phóng lúc này mới như nhìn thấy cô, nhướng mày:
“Thì ra em ở đây. Thế thì khỏi cần mẹ em nhắn lại.”

Thanh Đồng tức run cả người:
“Tôi sẽ nói lại với cha anh!”

“Tùy.” Anh nhún vai. “Nhân tiện nhắc ông ta, có rảnh thì đến thăm mẹ tôi một lần. Dù sao bà ấy cũng từng vì ông ta mà sinh một đứa con trai.”

Nói xong, anh gạt tay Thanh Đồng ra, thản nhiên hỏi:
“Tôi đi được chưa?”

Triệu Nhất Mai mở to mắt, chết lặng nhìn anh.

Anh xoay lưng. Một cơn gió lùa qua, rèm trắng trong phòng khách rộng lớn tung bay như bướm.

Cô đứng giữa gió, gào lên gọi tên anh:
“Thẩm Phóng!”

Anh dừng bước, nhưng không quay đầu.

Rồi anh nghe thấy tiếng cô, bi thương, tuyệt vọng, căm giận:

“Anh sao không đi chết đi!”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 22: Quá khứ, hãy buông bỏ cả đi


Anh quay đầu lại, khóe môi khẽ nhếch, nhún vai cười:
“Được thôi.”

Khi Thẩm Phóng trở về chỗ ở thì trời đã xế chiều. Anh dọn dẹp lại phòng, rút đĩa DVD 《Legends of the Fall – Nhiệt huyết tuổi trẻ》 ra khỏi máy, nhưng mãi không tìm thấy chiếc hộp đựng đĩa.

Trên bàn trà phòng khách vẫn còn đặt một chai rượu whisky Ireland 70 năm, uống dở một nửa. Thân chai thủy tinh trong suốt dưới ánh trăng phát ra thứ ánh sáng nhàn nhạt, như thể bóng dáng cô vẫn còn ở đây, ngửa đầu uống cạn chất rượu cay nồng, rồi nắm lấy cổ áo anh, ép rượu qua đôi môi trao cho anh.

Thẩm Phóng cầm chai rượu, ngửa đầu, một hơi uống cạn. Chất cồn nhanh chóng lan khắp mạch máu, tràn qua toàn thân. Anh nghe thấy tiếng tim mình đập, thình thịch, thình thịch.

Anh nhắm mắt, nhớ lại gương mặt cô. Cô từng chống người lên, cắn xuống vai trái anh, nhưng cuối cùng lại chẳng nỡ mạnh tay. Vết răng quá nông, đến ngày hôm sau đã mờ đi.

Trong bóng tối, cô nhìn anh, đôi mắt sáng rực.

Triệu Thanh Đồng nói không sai, anh sẽ hủy hoại cô. Cô xứng đáng có được mọi điều tốt đẹp hơn.

Một cuộc đời lộng lẫy, rực rỡ như hoa hồng.

Anh đặt cánh tay lên trán, trong đêm tĩnh lặng khẽ bật cười cay đắng.

Triệu Nhất Mai, tạm biệt.



Cùng lúc ấy, ở một góc khác của Bắc Kinh, Thẩm Triệu đứng trước cửa phòng Nhất Mai, gõ nhẹ ba tiếng.

Nhất Mai mở cửa, nhìn thấy Thẩm Triệu, liền đoán ra được ông đến vì chuyện gì.

“Chào chú Thẩm.”

“Chú mua bánh phô mai. Mẹ cháu sợ béo nên không chịu ăn, cháu có muốn ăn cùng chú không?”

Nhất Mai theo ông xuống lầu. Triệu Thanh Đồng chẳng biết đã đi đâu, căn phòng khách rộng lớn chỉ còn hai người. Thẩm Triệu cố ý pha trà sữa cho cô, cắt bánh, rồi đan tay lại, nhìn Nhất Mai mà mở lời:
“Xin lỗi, người ta thường nói việc xấu trong nhà không nên kể ra, nhưng chú nghĩ chúng ta là một gia đình, nên những chuyện này cháu có quyền biết.”

“Chuyện của chú và mẹ cháu, chắc cháu cũng nghe ít nhiều. Lúc chú và bà ấy gặp lại ở Bắc Kinh, chú vẫn chưa ly hôn.”

Nhất Mai ngẩng lên nhìn ông, khó nhọc mở lời:
“Vậy… mẹ cháu thật sự đã phá vỡ hôn nhân của người khác?”

Thẩm Triều lắc đầu, cũng tự rót cho mình một tách trà đen:
“Chú và mẹ của Thẩm Phóng đã ly thân từ lâu. Bà ấy không đồng ý ly hôn, thời gian dài khiến tâm trạng u uất. Ban đầu chú còn thấy áy náy, muốn bù đắp, nhưng càng dây dưa càng làm bà ấy tổn thương thêm, nên cuối cùng chú mới quyết dứt khoát.”

“Khi chú gặp lại mẹ cháu, chú và mẹ của Thẩm Phóng đã đạt thỏa thuận ly hôn. Chỉ là lúc đó bà ấy còn ở trong viện, thủ tục chưa làm xong. Có thể tái ngộ mẹ cháu, chú thật sự rất vui, nhưng chúng ta chưa từng làm điều gì vượt quá đạo đức.”

“Thế nhưng chuyện ấy lại bị mẹ của Thẩm Phóng biết. Nó gây cú sốc rất lớn cho tinh thần bà ấy. Bà ấy khăng khăng cho rằng mẹ cháu cướp đi tất cả, thậm chí còn thuê người hãm hại bà…” Thẩm Triều nói, “Những việc này, có lẽ ngay cả Thẩm Phóng cũng không biết. Nhưng cháu cần hiểu rằng, đối với nó, mẹ nó quả thật cũng là nạn nhân. Đó cũng là lý do vì sao mẹ cháu luôn đề phòng nó, lo sợ nó sẽ đối xử với cháu giống như mẹ nó ngày trước.”

Sự thật Nhất Mai vẫn luôn muốn biết cuối cùng cũng hiện ra trước mắt. Cô nhớ lại cuộc đối đầu buổi chiều giữa Triệu Thanh Đồng và Thẩm Phóng, nhớ đến người đàn bà đáng thương trong bệnh viện, bao năm qua vẫn một mình trong căn phòng trống rỗng, chờ đợi một người sẽ chẳng bao giờ quay về.

Tình yêu có thể hủy diệt một con người. Nhưng mỗi ngày trên thế gian vẫn có vô số nam nữ si tình, lao đầu vào lửa như thiêu thân.

“Chuyện lúc chiều chú đã nghe cả rồi, trước hết chú muốn xin lỗi.” Thẩm Triều nói. “Chú hiểu con trai mình. Những lời nó nói, có lẽ không hẳn là cố ý.”

“Nghe thì giống một người cha đang thiên vị, nhưng thật ra, nó nói thế có lẽ chỉ là muốn chọc giận cháu, buộc cháu phải rời xa nó.”

“Chú Thẩm.” Nhất Mai gượng cười khó coi, “Xin chú đừng nói nữa.”

Toàn thế giới đều biết anh hận cô. Sự an ủi này chẳng khác nào dao đâm thẳng vào tim.

“Cháu hiểu rồi.” Nhất Mai nói, “Cháu sẽ đi Mỹ.”

Tháng Tám năm ấy, Triệu Nhất Mai ngồi lên chuyến bay từ Bắc Kinh đi San Francisco. Triệu Thanh Đồng tỏ ra như chẳng có chuyện gì xảy ra, cùng Thẩm Triều ra sân bay tiễn cô.

Bà lại trở thành một người mẹ bình thường nhất thế gian, nắm chặt tay con gái, dặn dò đi dặn dò lại. Thẩm Triệu đứng bên cạnh trêu:
“Đã không nỡ như vậy, thì đừng để nó đi nữa.”

“Không.” Thanh Đồng nhìn thẳng vào Nhất Mai, giọng kiên quyết: “Nó nhất định phải đi.”

Nhất Mai cụp mắt xuống, ôm bà lần cuối:
“Con biết rồi. Con sẽ sống tốt, mẹ đừng lo.”

Khoảnh khắc chạm vào cơ thể Triệu Thanh Đồng, Nhất Mai mới phát hiện bà đang run rẩy toàn thân. Bà đã ngoài bốn mươi, một đời được quá nhiều, mất cũng quá nhiều. Bà muốn đem tất cả đạo lý về đời người, về năm tháng, giảng cho con gái trẻ tuổi nghe, nhưng trong thâm tâm bà hiểu, con đường nhân gian này, chỉ có thể để con tự mình đi.

Khoảnh khắc máy bay cất cánh, trong đầu Nhất Mai trống rỗng, tai ù đặc, chỉ còn tiếng ong ong không dứt.

Cô ngồi khoang hạng nhất, sắc mặt tái nhợt. Tiếp viên lập tức bước đến, dịu giọng hỏi:
“Thưa cô, cần giúp gì không ạ?”

Cô ôm chặt tai, cố kìm cơn muốn hét. Trong đầu liên tục tái hiện cảnh tượng mình tưởng tượng, máy bay rơi xuống Thái Bình Dương, cô ngồi cạnh Đổng Tề, cố kéo lấy ông, nước biển tràn vào khoang, từng chút nuốt chửng cả hai.

Máy bay tiếp tục lên cao, cảm giác khó chịu càng nhân lên. Tiếng ù trong tai dồn dập hơn, sự nghẹt thở kèm theo cơn đau đầu như có kim châm vào não.

Tiếp viên lo lắng ngồi xổm xuống, miệng liên tục mấp máy, nhưng Nhất Mai chẳng nghe nổi gì. Cô bấu mạnh nhân trung, cố gắng giữ ý thức không tan biến.

Tiếp viên lại hỏi dồn dập:
“Cô ơi, cô có cần giúp đỡ không? Cô nghe rõ không?”

Triệu Nhất Mai cố gắng buộc mình tỉnh táo, lắc đầu:
“Không sao.”

Sau đó cô lấy từ túi xách ra viên thuốc ngủ đã chuẩn bị sẵn, nuốt xuống, đeo mặt nạ che mắt, kéo chăn lên, ép bản thân phải ngủ.

Từ mùa hè nóng nực năm ấy, cô đã bắt đầu một giai đoạn dài dài của chứng mất ngủ.

Thuốc dần phát huy tác dụng, trong chuyến bay mười ba tiếng, Nhất Mai thiếp đi, mơ thấy một giấc mơ mơ hồ. Cảnh trong mơ liên tục biến đổi: đầu tiên là thời thơ ấu, Đổng Tề cõng cô trên vai bước đi những bước dài, sau đó Triệu Thanh Đồng giằng cô khỏi vòng tay ông.

Lại có lúc là khi cô học nhảy Latin, giáo viên cảm thán dịu dàng: “Đúng là một giấc mơ biết đi.” Rồi là cảnh Đổng Tề ở sân bay không ngừng gọi cô:
“A Mai, theo cha đi thôi.”

Trong mơ, thời gian lộn xộn, lại quay về ngày đầu tiên gặp Thẩm Phóng: thiếu niên mặc áo đen quần đen, tuấn mỹ như thiên sứ, từng chữ từng chữ lạnh lùng:
“Cút ra ngoài.”

Ký ức về anh ùa về. Cuối cùng, trong căn phòng tối tăm không ánh sáng, cô ngẩng đầu hỏi anh:

“Anh từng yêu em chưa?”

Lần này khóe môi anh khẽ động, đôi mắt đen láy, đẹp đẽ, nhìn cô chăm chú, đáp:
“ Không phải chưa từng yêu, là luôn luôn yêu.”

Trong mơ, Nhất Mai giật mình tỉnh lại, không biết từ khi nào mặt đã ướt đẫm nước mắt. Cô kéo rèm cửa sổ máy bay, ánh mặt trời trên tầng mây chiếu thẳng vào mắt, sáng chói đến mức nhất thời lóa mắt.

Khoảnh khắc bị ánh sáng phủ lên, Nhất Mai bỗng nhớ lời mẹ:
“Đi Mỹ đi, đến một nơi xa hơn, bắt đầu lại cuộc đời con.”

Biển mây viền vàng rực, như kéo dài vô tận. Máy bay bình ổn lao về phía trước, mang cô đến một thế giới khác.

Nhất Mai lặng lẽ nhìn bầu trời trắng xóa. Sự rộng lớn của trời đất khiến tình yêu chốn hồng trần trở nên bé nhỏ. Cô khép mắt, thầm nguyện: từ giây phút này, phải cố gắng quên anh.

Quá khứ, hãy buông bỏ cả đi.

Máy bay hạ cánh xuống sân bay San Francisco. Qua hải quan, chờ mãi hành lý mới lục tục ra.

Xung quanh ai nấy đều đẩy xe chất đầy hành lý, cao như núi. Dù sao cũng là đường xa, lặn lội đến nơi. Chỉ riêng Nhất Mai có một chiếc vali 20 inch, nhẹ nhàng kéo ra khỏi sân bay.

San Francisco giáp Thái Bình Dương, dù tháng Tám hè rực nắng, không khí vẫn mát mẻ, ẩm ướt. Nắng tươi sáng rọi xuống, khiến người ta muốn hít sâu một hơi.

Nhất Mai giơ tay chuẩn bị gọi taxi, thì một bóng người nhảy nhót lướt ngang trước mặt.

Cô dừng chân, nhận ra đó là một cô bé người Trung Quốc.

Cô bé có đôi mắt tròn to, mặc áo phông in hình voi hoạt hình, giày thể thao trắng, nhìn chừng chỉ mười lăm, mười sáu tuổi, trẻ trung đến mức khiến người ta ghen tị.

“Giang Hải, Giang Hải!” Cô bé vẫy tay cao cao, hớn hở reo cười, mặt rạng rỡ như ánh mặt trời, gọi lớn chàng trai cao ráo bên cạnh:
“Anh nhìn kìa! Biển kìa!”

Cậu thiếu niên không nói, chỉ cúi xuống nhận lấy hành lý trong tay cô bé.

Nhất Mai bĩu môi, đeo kính râm, xách chiếc túi Chanel mới nhất, giày cao gót mười phân, hùng dũng bước ngang qua họ.

Một cơn gió lướt qua. Hôm ấy nắng gắt, biển dịu dàng. Ấy là thời khắc San Francisco đẹp nhất trong năm.

Mà ở một chiều không gian khác, chính ngày này đã viết lại số phận của cả cuộc đời dài dằng dặc về sau.

<i>“Vậy rốt cuộc số mệnh là gì? Là bởi vì anh ở đây, nên suốt kiếp này ta chẳng thể đi về nơi nào khác.”</i>

Điều Nhất Mai không ngờ là, vài giờ sau, cô lại gặp lại cô bé sân bay kia trong ký túc xá đại học.

Ký túc xá ba phòng hai vệ sinh, Nhất Mai thuê phòng chính. Hành lý của cô bé kia toàn những thứ kỳ quặc, thậm chí cả cây cán bột cũng lăn ra. Cô bé cầm lấy nó múa như gậy bóng chày, rồi ngượng nghịu cười, chìa tay với Nhất Mai:
“Chào chị, em là Giang Hà, chữ Hà trong Giang Hà Hồ Hải.”

Giang Hà trông lanh lợi, mới mười sáu tuổi đã giành được học bổng toàn phần ngành Kỹ thuật điện tử của Stanford. Theo lời cô, còn có bạn cùng lớp trung học đi cùng, một nam sinh tên Giang Hải, điểm TOEFL và SAT đều tuyệt đối. Nhắc đến Giang Hải, mắt Giang Hà sáng rực, ríu rít nói không ngớt.

Nhất Mai nhìn cô, nửa cười nửa không. Tràn đầy sức sống, hoạt bát trẻ trung, đúng là kiểu con gái chỉ nhìn thôi cũng thấy vui vẻ.

Cô quay đầu nhìn ánh nắng gay gắt ngoài cửa, nhớ lại lời lo lắng của Triệu Thanh Đồng: con gái chưa từng có bạn gái thân, giáo viên chủ nhiệm cũng nhiều lần nhắc. Mà cái gọi là “bạn thân” ở trường, cũng chỉ là người đi vệ sinh cùng. Nghĩ đến đây, Nhất Mai bỗng bật cười.

“Có chuyện gì buồn cười sao?” Giang Hà tò mò ngó sang.

“Không có.” Nhất Mai duỗi lưng, nói, “Chị định đi IKEA mua đồ nội thất, em có muốn đi cùng không?”

Việc đầu tiên Nhất Mai làm ở Mỹ là mua một chiếc xe thể thao nhỏ. Nghe nói nhiều du học sinh nam mua xe để tán gái, vì nước Mỹ rộng lớn, không xe đi lại vô cùng bất tiện. Nhưng Nhất Mai chẳng thèm dựa dẫm, cô vốn đã là thiên kim hào môn.

Ở IKEA, Giang Hà nhìn trúng một cặp ly sứ in “Đêm đầy sao” của Van Gogh, rõ ràng là định mua tặng Giang Hải. Nhất Mai đứng bên cạnh ra sức xúi giục. Không hiểu sao, nhìn cô bé vì người mình thích mà do dự, mặt đỏ bừng bừng, lại khiến cô thấy thú vị.

Hình như cô chưa từng có kiểu tâm tình ngọt ngào, ngốc nghếch đó. Cô và Thẩm Phóng, từ đầu đã là mối tình đặt cược cả sinh tử.

Trong một góc, Nhất Mai thấy cây đèn sàn màu trắng, lặng lẽ đứng nơi đầu giường, chẳng ai chú ý. “Tách” một tiếng, cô bật công tắc, ánh sáng cam ấm áp lập tức lan tỏa.

Cô bất giác nhớ đến căn phòng mùa hè năm ấy. Hơi lạnh của điều hòa hòa vào khát vọng nóng bỏng, không khí ngập mùi hương của anh — như biển cả, mằn mặn mà trí mạng.

Nhất Mai khép mắt, mỉm cười, quay sang nói với Giang Hà:
“Chị từng có một điều ước, là được cùng người mình yêu đi dạo IKEA.”

“Vì sao vậy?” Giang Hà hỏi.

“Chi tử vu quy, nghi thất nghi gia.”
(<i>Con gái về nhà chồng, sẽ nên duyên hòa hợp, gia đình yên ấm.</i>)

Chỉ tiếc rằng, cả đời này cô cũng chẳng chờ được đến một ngày như thế.

Tuần đầu tiên nhập học có dạ hội tân sinh viên. Hôm ấy, bạn cùng phòng thứ hai của Triệu Nhất Mai – Hà Tích Tích mới chậm chạp tới nơi. Chuyến bay của cô bị hoãn ở Quảng Châu do bão, trễ mất cả tuần mới đến San Francisco.

Khác hẳn vẻ hào nhoáng phô trương của Nhất Mai, Hà Tích Tích chỉ mặc chiếc áo phông trắng rẻ tiền, gọng kính dày cộp, vẻ mặt nghiêm túc, nói chuyện còn vô thức vò góc áo. Nhất Mai nhớ đâu đó từng đọc, kiểu người thế này thường tự ti, nội tâm cô độc.

Đêm dạ hội, Nhất Mai mặc váy đen cổ chữ V sâu, eo có đường ren mờ ảo, trên người là mùi hương lạnh lẽo của nước hoa Issey Miyake nam tính. Người rủ cô nhảy thì nối dài không dứt. Đã lâu cô không khiêu vũ, nên chỉ nhàn nhạt đổi bạn nhảy liên tục. Trong hội trường rộng lớn ấy, gương mặt nào cô cũng chẳng buồn nhớ.

Dạ hội kết thúc, cô từ chối hết mọi lời mời đưa về. Một mình nằm ngả ra ghế lái của chiếc mui trần, qua cửa sổ trời mà nhìn lên dải ngân hà rực rỡ. Tinh tú dày đặc, ánh sáng bạc vắt ngang trời — cảnh tượng ở Bắc Kinh chưa từng có.

Khi huyên náo ồn ã lắng xuống, Nhất Mai nằm yên trong xe, lòng tràn đầy chua xót, tự nhủ chỉ được phép dành mười lăm phút để nhớ đến anh.

Khi mở mắt lại, cô phát hiện trên ghế phụ có một cuộc gọi nhỡ. Gọi từ trong nước, hiện lên chữ “Không xác định”. Cô đã để điện thoại ở chế độ im lặng nên không nghe thấy.

Thời gian gọi là mười phút trước. Nhất Mai vội gọi lại, nhưng bên kia chỉ là tiếng bận dài dằng dặc, chẳng ai bắt máy.

Đêm ấy, cô gọi đi gọi lại số lạ kia hàng chục lần, hết lần này đến lần khác, cuối cùng chỉ nhận về tiếng “tút tút” lạnh lùng. Mãi đến khi đêm tàn, ánh sáng mờ mờ lên từ chân trời, cô mới tuyệt vọng buông máy xuống.

Cô khẽ lẩm bẩm với cỗ máy vô tình:
“Thẩm Phóng, là anh sao?”

Nhưng nếu không phải anh… thì ai khác có ý nghĩa gì đâu?

Mười lăm nghìn cây số, ngăn cách bởi Thái Bình Dương, bởi những năm tháng dài, bởi những lần dứt khoát quay lưng. Giữa cô và anh, còn lại được gì?

Mùa đông năm ấy, ở San Francisco, Nhất Mai gặp Nam Sơn.

Cô tựa như mắc phải một căn bệnh gọi là “tháng Một”, hễ đến tháng này là mất ngủ triền miên, chỉ đành sống ngày đêm đảo lộn. Đêm đó, cô ngồi trong ký túc xá làm luận văn, phải dịch một tác phẩm văn học Tây Ban Nha – một câu chuyện tình ái kỳ quặc, khiến cô bực bội. Thế là cô lái xe ra Starbucks mua cà phê cho tỉnh táo.

Chỉ còn một chỗ đỗ hẹp, Nhất Mai cẩn thận lùi xe, gần như đã thành công, nhưng chợt mất tập trung, nhầm chân phanh thành chân ga. “Rầm!” — chiếc xe mui trần bạc nhỏ bé ngông cuồng tông thẳng vào đuôi một chiếc SUV phía trước.

Cô ngớ người, vội tháo dây an toàn, nhảy xuống. Đi đôi bốt da gót 10cm, khoanh tay đứng ngây ra giữa hai chiếc xe, chưa biết làm thế nào.

Đúng lúc ấy, một chàng trai lạ từ cửa kính Starbucks bước ra. Anh đi đến bên cô, nghiêng đầu hỏi:
“Không sao chứ? Em có bị thương không?”

Nhất Mai lắc đầu, nhún vai, chỉ vào đuôi chiếc SUV xấu số, khổ sở than:
“Không biết chủ xe có chém chết em không nữa? Chạy cái xe to thế này, không khéo là ông béo hai trăm cân thì toi.”

Chàng trai bật cười, rồi lịch thiệp cúi người:
“Mỹ nhân, e rằng tôi phải làm em thất vọng rồi. So với dự đoán ấy, tôi còn phải cố gắng nhiều lắm.”

Nhất Mai há hốc, không ngờ chủ chiếc SUV kia lại chính là chàng trai trẻ tuấn tú trước mặt.

Nhìn dáng vẻ cô vừa dở khóc dở cười, anh nháy mắt trêu chọc, nụ cười rực sáng như đùa dai thành công. Gió đêm thổi qua, tóc dài cô bay tung, bất giác rùng mình vì lạnh.

Anh đưa cho cô cốc cà phê còn nóng, chân thành nói:
“Cho em đấy.”

“Có thể là cốc cuối cùng trong ngày rồi.”

Theo ánh mắt anh, Nhất Mai quay lại nhìn, thấy bảng hiệu Starbucks đã tắt, quán vừa đóng cửa. Cô bèn cười, thoải mái nhận lấy:
“Cảm ơn anh.”

Cốc giấy ấm áp nằm trong tay. Đêm khuya San Francisco một giờ sáng, ánh mắt chàng trai trước mặt sáng hơn cả sao trời, nụ cười uốn cong thật đẹp.

Nam Sơn cứ thế trở thành bạn trai của Triệu Nhất Mai.

Anh gọi cô là “A Mai”, nhưng phát âm chữ “Mai” không chuẩn, thành “A May”.

A Mai, A May — đã từng có một người cũng gọi cô như vậy. Đó là cha ruột cô, Đổng Tề.

Không thử sao biết? Nhất Mai tự nhủ hàng ngàn lần. Tại sao người buông tay trước không thể là mình?

Giang Hà và Hà Tích Tích đều không hiểu nổi. Dù theo đuổi Nhất Mai là vô số cậu trai, Nam Sơn tốt thì có tốt, nhưng tuyệt chẳng phải người xuất sắc nhất.

Giang Hà hay mặc đồ ngủ lông xù leo lên chiếc giường công chúa của Nhất Mai, ôm cái gối to mềm rủ rỉ với cô. Cô vốn hoạt bát, luôn có chuyện để nói. Còn Nhất Mai thích nghe cô líu lo, có lẽ vì thời đi học của mình đã quá cô đơn.

Hà Tích Tích thỉnh thoảng cũng bị kéo vào mấy buổi trò chuyện, nhưng không giống Giang Hà cởi mở, chỉ ngồi lặng yên trên sofa lắng nghe, chẳng bao giờ nói chuyện riêng tư.

Chuyện con gái thì quanh quẩn cũng là tình yêu. Giang Hà vừa nhắc tới người trong lòng là mặt đỏ ửng, rồi chuyển đề tài sang Nhất Mai:
“Chị và anh ấy là yêu từ cái nhìn đầu tiên sao?”

Nhất Mai cười cười hỏi lại:
“Em tin vào tình yêu sét đánh sao?”

Giang Hà gật đầu chắc nịch:
“Anh ấy xuất hiện lúc chị khốn đốn nhất, ở San Francisco lúc một giờ sáng, đưa chị một ly cà phê nóng. Chừng đó còn chưa đủ làm chị rung động à?”

Nhất Mai cười hớn hở:
“Come on baby, con gái không thể dễ dàng bị lay động thế chứ.”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 23: Em muốn gặp anh


Giang Hà bĩu môi, hỏi ngược lại:
“Vậy thì chị vì sao lại ở bên anh ta?”

Triệu Nhất Mai cụp mắt xuống, không trả lời. Không biết qua bao lâu, Giang Hà ngáp dài một cái, ôm gối nghiêng người ngã xuống giường của Nhất Mai, lúc ấy cô mới thu lại ánh mắt nhìn ra ngoài cửa sổ, khẽ nói:
“Vì đôi mắt của anh ấy. Anh ấy có một đôi mắt rất đẹp.”

Lông mày kiếm vút lên, mang theo phong lưu.

Nhất Mai quay đầu, đối diện với gương mặt thản nhiên của Hà Tích Tích. Cô lạnh lùng nhìn Nhất Mai, ánh mắt như nhìn thấu cả tâm can.

“Loại người như các cậu, thật sự rất tàn nhẫn.” cô nói.

Nhất Mai nhướng mày:
“Loại người nào?”

“Con cưng của ông trời, sinh ra đã có tất cả, cho nên chẳng biết trân trọng.” Hà Tích Tích nói, “Triệu Nhất Mai, nếu cậu vốn dĩ không thể yêu một người, thì đừng bao giờ cho người ta bất cứ hy vọng nào.”

Nhất Mai không chút biểu cảm, lướt qua cô mà đi.

Sau đó, Nhất Mai đăng trên Facebook một bức ảnh chụp chung với Nam Sơn. Hai người ngồi trên bãi biển, phía sau là biển cả mênh mông.

Từ lâu Tống Kỳ Lâm đã kết bạn với cô, anh để lại bình luận:
“Sunshine.”

Nhất Mai trả lại một icon mặt cười lớn, sau đó Tống Nhị nhắn riêng cho cô:
“Không hiểu sao, nhìn em có bạn trai, anh lại thấy kiểu cảm giác hỗn tạp như gả con gái đi vậy.”

“Bớt chiếm tiện nghi đi,” Nhất Mai đáp, “ít tự nhận vơ vai vế đi.”

“Tốc độ thời gian vùn vụt, không chờ ai cả.” Tống Kỳ Lâm vỗ ngực than vãn, “Bông hồng nhỏ mà tôi nuôi bao năm, cuối cùng lại bị người khác nẫng tay trên.”

Tống Nhị vẫn nói năng không đứng đắn, Nhất Mai dứt khoát chẳng để tâm. Nhưng anh nói một câu là thật — thời gian trôi nhanh, chẳng đợi ai. Hóa ra nhiều năm như thế, chớp mắt đã qua rồi.

“Anh ta đối xử với em tốt không?”

Nhất Mai kiêu hãnh, dõng dạc khoe khoang:
“Đương nhiên rồi, cái gì em có đều phải là tốt nhất thế giới.”

Tống Nhị ở đầu dây kia cười ha hả:
“Được được, bệ hạ công chúa của tôi.”

Thế nhưng, rốt cuộc thế nào mới là “tốt”? Có người từng liều mạng cứu cô, như thế đủ tốt chưa? Cũng có người từng coi cô như cỏ rác mà vứt bỏ, như thế đủ tệ chưa?

Nga và Mỹ chênh nhau tám tiếng. Tống Kỳ Lâm thỉnh thoảng cũng kể cho cô nghe về cuộc sống bên đó. Khác hẳn California nắng ấm, ở nơi ấy hầu hết thời gian đều là mùa đông lạnh giá. Trong đêm tuyết gió, Tống Kỳ Lâm nhặt được một cô gái tên Trần Khinh Âm. Chỉ vì gia cảnh của cô quá bình thường, nên câu chuyện lọ lem và bạch mã hoàng tử vốn định sẵn đầy gian nan.

Mỗi người trong bọn họ, dường như đều đã có một cuộc sống mới nơi đất khách: tình yêu mới, khởi đầu mới. Tương lai dần sáng rõ, như con thuyền lướt đi giữa biển lặng sóng yên. Cuộc sống đẹp đẽ, rực rỡ tuổi xuân, chẳng còn bóng mây u ám, chẳng cần lấy rượu để tê liệt bản thân nữa.

Bước thật dài, không ngoảnh lại.

Ngoại trừ một người – Thẩm Phóng. Anh như mãi mãi thuộc về một hòn đảo biệt lập, một mình tựa vào vách tường, để người ta vĩnh viễn đoán không thấu lòng anh, chẳng thể bước vào thế giới của anh.

Mùa hè năm sau, Nhất Mai nhân dịp nghỉ hè, đưa Nam Sơn cùng trở về Trung Quốc.

Không khí Bắc Kinh dường như cũng có mùi vị riêng. Vừa ra khỏi sân bay, đứng giữa màn đêm, Nhất Mai hít một hơi thật sâu, cảm giác quen thuộc lập tức vây quanh.

Cô quay đầu, cười nói với Nam Sơn:
“Chào mừng đến thành phố của em.”

Biệt thự trong nhà vẫn y nguyên, Triệu Thanh Đồng và Thẩm Triệu không hề thấy già đi. Ngoài vườn, hoa hồng nở rộ, hương thơm lan tỏa. Cuối hành lang tầng hai, cánh cửa căn phòng của người đó vẫn đóng chặt.

Gặp Nam Sơn, cả Triệu Thanh Đồng và Thẩm Triệu đều rất vui, kéo anh hỏi đủ chuyện, nghe kể hai người đã quen nhau thế nào. Triệu Thanh Đồng thở phào một hơi, nói:
“Thật ngưỡng mộ tuổi trẻ các con, yêu đương đúng nghĩa, thật lãng mạn.”

Nhất Mai im lặng, cố tình không nghĩ xem lời ấy có ẩn ý hay không.

Sáng hôm sau, việc đầu tiên Nhất Mai làm chính là đến nghĩa trang của Đổng Tề. Có lẽ đoán được cô muốn một mình trò chuyện với ông, Triệu Thanh Đồng không đi cùng. Nam Sơn thì định đi, nhưng Nhất Mai từ chối:
“Anh nghỉ ngơi đi, điều chỉnh lại múi giờ, sau đó em dẫn anh đi leo Vạn Lý Trường Thành.”

Nghĩa trang đắt đỏ bậc nhất Bắc Kinh. Mùa hè nắng gắt, ánh sáng chiếu xuống da bỏng rát, không khí khô hanh, Nhất Mai chợt nhận ra mình đã bắt đầu không quen với khí hậu phương Bắc nữa.

Cô đến trước mộ Đổng Tề, tay không chẳng biết nên mang hoa gì. Nghĩ rồi cảm thấy ông chắc cũng chẳng thích, bèn ngồi khoanh chân xuống đất, nói:
“Con đến thăm cha rồi.”

“Cha chắc cũng biết rồi, con đi Mỹ rồi, sống cũng ổn. Mỹ cũng tốt, nhưng không tốt như cha tả. Ở đó đồ ăn dở lắm, con phải tự học nấu nướng, chẳng biết cha ngày xưa chịu được thế nào… À, con còn kết bạn được hai người, thêm một bạn trai… cha chắc sẽ thích anh ấy…”

“Xin lỗi, chưa dẫn anh ấy đến gặp cha. Con thấy như vậy quá vội… Để sau đi, có khi một ngày nào đó con nghĩ thông rồi…”

Nói đến đây, Nhất Mai chợt lặng người, lâu thật lâu chẳng thốt được gì, rồi nước mắt tuôn ào ạt. Cô cố ra vẻ thờ ơ, nghẹn ngào nói:
“Nhưng cha chẳng nhìn thấy nữa rồi.”

Cô cúi đầu, đưa tay chạm lên gương mặt người đàn ông trên bia mộ. Không biết là chụp vào thời điểm nào, dung mạo trẻ trung tuấn tú. Nhìn kỹ lại, so với sau này cũng không khác mấy. Người ta thường nói Nhất Mai giống Triệu Thanh Đồng, nhưng thật ra chỉ vì họ chưa từng gặp Đổng Tề. Ngũ quan ông sắc sảo, thần thái anh tuấn nơi chân mày mắt của Nhất Mai chính là bản sao.

Nhất Mai lau nước mắt, lại thấy bản thân quá kém cỏi. Có gì đáng để khóc nữa đâu?

“Này, Đổng Tề… Cha thật ra… yêu mẹ con đến điên cuồng phải không.

“Nếu kiếp sau còn có duyên gặp lại, xin cha hãy đối xử tốt với mẹ hơn một chút. Con vẫn bằng lòng làm con gái cha.”

Tự nói xong một hồi, Nhất Mai đứng lên, không quay đầu lại mà rời đi.

Lời tạm biệt, trong lòng cô đã nói hàng ngàn hàng vạn lần. Bóng cây đổ loang lổ trên bia đá, mãi mãi sẽ không còn tiếng đáp lại nữa.

….

Triệu Nhất Mai dẫn Nam Sơn đi khắp các thắng cảnh lớn nhỏ của Bắc Kinh. Thiên An Môn, Cố Cung, Vạn Lý Trường Thành… Ngày đầu tiên ăn vịt quay Toàn Cứu Đức, ngày thứ hai ăn lẩu dê, ngày thứ ba lại ăn xương đuôi bò, tối thì ra Hậu Hải ngồi bar thâu đêm. Cứ thế suốt một tuần, Nam Sơn không còn dám kêu gào bắt cô đưa đi chơi nữa.

“Chịu thua chưa?” Nhất Mai cười hỏi anh.

Nam Sơn vừa uống sữa chua Bắc Kinh, vừa rơi nước mắt.

Anh đăng đầy ảnh ở Bắc Kinh lên Facebook, mỗi ngày viết một bài du ký dài, lời lẽ toàn là ca ngợi đất nước và thành phố này. Nhất Mai biết rõ, thật ra anh chỉ là vì yêu cô nên mới “yêu lây” nơi này mà thôi.

Trong lòng có chút áy náy, Nhất Mai hỏi:
“Ngoài Bắc Kinh, anh còn muốn đi đâu không?”

Đôi mắt Nam Sơn sáng rực, đưa ra câu trả lời mà mười người thì cả mười đều sẽ nói giống nhau:
“Tây Tạng!”

Khi ấy du lịch Tây Tạng vẫn chưa bị thương mại hóa quá nhiều: núi tuyết A Lý, Mạt Đoạt, chùa Đại Chiêu… chỉ nghe tên thôi cũng đủ khiến lòng người hướng tới.

Nhất Mai lập tức đặt vé chuyến bay sớm nhất đi Lhasa.

Chuyến bay từ Bắc Kinh đến Lhasa mất năm tiếng, lại gặp cảnh hoãn chuyến như thường lệ, mãi đến nửa đêm hai người mới hạ cánh.

Cô chưa kịp đặt khách sạn. Bắt taxi từ sân bay, bảo tài xế đưa đi khắp thành phố tìm chỗ nghỉ. Cuối cùng mới tìm được một nhà khách treo đèn lồng đỏ, trong sân còn có quán bar nho nhỏ, vài du khách ngồi dưới gốc cây gảy đàn ghita.

Nam Sơn huýt sáo:
“Chỗ này hợp ý anh đấy.”

Nhất Mai mệt đến rã rời, vừa ngả xuống giường đã nhắm mắt ngủ say. Giường cứng, chăn lại hơi ẩm, nhưng không biết có phải vì thật sự đặt chân đến thánh địa, cô lại ngủ một giấc an bình, không mộng mị.

Cuộc gọi từ Tống Nhị đến khi cô và Nam Sơn đang ngồi ngoài cửa chùa Triệu Giác.

Hai người ngồi sát bên nhau trên bậc thềm ven đường. Du khách ra vào tấp nập, chỉ có họ là như đứng ngoài cuộc, chẳng muốn bước qua cánh cửa chùa. Nhất Mai nghĩ: mình vốn không phải tín đồ, nếu giả vờ vào bái lạy thì chẳng khác nào làm ô uế lòng thành của người khác.

Giữ sự kính ngưỡng trong tim, có lẽ mới là tôn trọng thực sự.

Huống hồ, ông trời bận rộn như vậy, sinh tử còn chẳng đáng kể, sao lại có thời gian quan tâm đến yêu hận hợp tan của một phàm nhân?

Chuông điện thoại reo, khi ấy Nhất Mai đang lim dim phơi nắng. Một con mèo hoang lững thững chạy đến bên chân, lấy mũi cọ cọ vào váy cô.

Đầu dây bên kia là giọng Tống Kỳ Lâm hớn hở, ồn ào:
“Tiểu Triệu, anh về nước rồi! Mau ra đây, lần này không được cho anh leo cây nữa nhé.”

Nhất Mai bất lực nói vào điện thoại:
“Anh sao không báo sớm một ngày, em đang ở Tây Tạng rồi, mới tới tối qua thôi.”

Cô và anh, dường như từ trước đến nay đều chẳng có duyên phận.

“Em đi Tây Tạng?” Tống Kỳ Lâm buột miệng, giọng đầy ngạc nhiên, “Em là đi tìm Thẩm Phóng à?”

“Hả?” Nhất Mai sững người.

Biết lỡ lời, Tống Kỳ Lâm không giấu được, đành thú nhận:
“Năm nay đơn vị của bọn họ huấn luyện quân sự ở Tây Tạng… Em không phải đi tìm anh ấy à? Vậy em đến Tây Tạng làm gì?”

“Em…” Nhất Mai nhìn dãy núi tuyết xa xa, không biết phải nói từ đâu.

Trong khoảnh khắc đó, cờ nguyện phấp phới, gió mang đến tiếng chuông thành kính.

Trái tim cô “thình thịch” loạn nhịp, nắm chặt điện thoại, ngơ ngẩn nhìn sang ngôi chùa Triệu Giác trước mặt. Nếu thật sự có thần linh, thì hẳn đang ở ngay đây.

Kẻ tình si trong hồng trần, luôn một mực quy hết thảy cho số mệnh.

Mà số mệnh là gì? Chính là vì anh ở đây, nên suốt kiếp này, kiếp sau, cô không thể rẽ sang nơi khác.

Nam Sơn ngồi bên nghe được loáng thoáng, học tiếng Trung một thời gian nên hiểu mơ hồ, bèn hỏi:
“Em… cũng có bạn ở đây à?”

“Không.” Nhất Mai gượng gạo lắc đầu, chẳng biết mở lời thế nào, chỉ có thể nói:
“Là… anh trai em.”

Nam Sơn chưa từng nghe cô nhắc đến mình có anh trai. Nhưng anh biết Triệu Thanh Đồng và Thẩm Chiêu là gia đình tái hôn, lại thông minh, đoán ngay:
“Là con trai bác Thẩm?”

Nhất Mai khẽ gật đầu, không nói thêm gì.

Đêm đó cô lại mất ngủ. Khí hậu cao nguyên ngày đêm chênh lệch lớn, dù quấn chăn kín người vẫn run rẩy. Qua khung cửa sổ cũ kỹ, cô nhìn thấy vầng trăng lạnh lẽo nơi xa.

Cứ thế chập chờn nửa tỉnh nửa mê, mãi tới sáng mới thiếp đi. Đến khi mở mắt, Nhất Mai nhận ra mình đã ngã bệnh.

Cổ họng khô rát, đầu nặng trĩu, cô không phân biệt nổi là cảm sốt thường hay phản ứng cao nguyên. Cô vốn luôn tự hào mình khỏe mạnh, yêu thể thao, mới hôm qua còn tung tăng chạy nhảy, hôm nay đã như sắp tàn lụi, tựa như bị trúng phải một lời nguyền.

“Thật vô dụng,” Nhất Mai mắng thầm bản thân, “chẳng qua chỉ vì một Thẩm Phóng thôi mà?”

“A May, A May, em sao vậy? Em tỉnh lại đi!” Nam Sơn gọi.

Thái dương đau nhức như sắp nổ tung, Nhất Mai cố gắng nâng tay, ấn mạnh vào thái dương:
“Ừ…”

“Em không sao chứ?” Nam Sơn lo lắng.

“Không sao.” Nhất Mai đáp, “Anh lấy cho em lọ thuốc hoắc hương chính khí.”

“Hôm nay đừng ra ngoài nữa, anh đưa em đi khám.”

Nhất Mai lắc đầu:
“Chẳng mấy hôm nữa là phải quay về Mỹ rồi. Ra ngoài đi dạo, hít thở không khí trong lành thì tốt hơn.”

Nam Sơn kiên quyết:
“Không, để lần sau đến là được.”

Nhất Mai nhìn bầu trời xanh thẳm ngoài cửa sổ. <i>Lần sau</i> — bao năm nay, điều cô học được rõ ràng nhất chính là: đừng bao giờ đặt hy vọng vào “lần sau”.

“Nam Sơn.” Nhất Mai quấn chăn ngồi dậy, ngẫm nghĩ, rồi hạ quyết tâm nói với anh:
“Về anh trai em… có một chuyện, em nghĩ mình nên nói cho anh biết.”

Triệu Nhất Mai cố nhịn cơn đau đầu, đem toàn bộ chuyện quá khứ giữa mình và Thẩm Phóng kể cho Nam Sơn nghe. Cứ nghĩ đó sẽ là một câu chuyện rất dài, nhưng khi thật sự nói ra, cô mới phát hiện, gói gọn trong mấy câu thôi, đã là tất cả.

Nghe xong, Nam Sơn lặng lẽ nhìn cô, rồi khẽ hỏi:
“Em có muốn gặp anh ấy không?”

Nhất Mai sững lại:
“Em không có ý đó.”

“Anh biết. Nhưng anh muốn biết.”

Nhất Mai lắc đầu:
“Nói không muốn thì rõ ràng là gạt anh rồi. Em kể cho anh nghe, chỉ vì em nghĩ anh có quyền được biết.”

Nam Sơn nói:
“Anh nghĩ em nên đi gặp anh ấy. Anh rất vui vì em chịu chia sẻ quá khứ của mình, điều đó khiến anh thấy mình lại gần em thêm một chút. A May, con người ta không thể mãi sống trong ký ức, em cũng không thể cứ trốn tránh như vậy.”

“Chỉ khi em gặp lại anh ấy một lần nữa, em mới thật sự hiểu được, mình bây giờ đang nghĩ gì.” Nam Sơn nói, “Anh sẽ đi cùng em.”

“Em…”

“A May, em vốn dĩ là một cô gái dũng cảm.” Nam Sơn khẽ nói, “Không sao đâu. Dù kết quả thế nào, anh cũng có thể chấp nhận.”

Nhất Mai cụp mắt xuống. Lại một cơn gió thổi qua, tiếng chuông gió vang vọng trong tai và trong lòng cô rất lâu.

Thẩm Phóng.

Rõ ràng biết rằng gặp anh là sai, ngay cả khi chỉ nghĩ đến cái tên ấy, cũng là sai.

Nhất Mai lấy được địa chỉ đóng quân của Thẩm Phóng từ miệng Tống Nhị. Con người đó trời sinh vốn “ngoảnh tay ra ngoài”, hại anh em thì thành thạo đến mức chẳng cần chớp mắt.

Nhất Mai và Nam Sơn bắt một chiếc xe bên đường, báo địa chỉ. Tài xế lắc đầu:
“Thanh niên à, nhìn một cái đã biết hai người từ thành phố lớn tới, chẳng hiểu tình hình nơi này. Mùa hè ở đây mưa nhiều, đường đi vào đó quá nguy hiểm.”

“Đã có đường, thì luôn sẽ có cách đến, phải không?”

Tài xế lại lắc đầu:
“Coi cái xe cà tàng này của tôi, chẳng lẽ lại đem mạng ra đánh cược sao?”

Nhất Mai nói:
“Hay thôi bỏ đi vậy.”

“A May, em đối xử với anh như vậy thì không công bằng.” Nam Sơn nói.

Nhất Mai hiểu, nếu cứ tiếp tục né tránh, coi Nam Sơn như cái bóng thay thế, hay chỉ là chỗ gửi gắm tình cảm, thì đúng là bất công với anh.

“Được. Em đồng ý.”

Cô đứng bên đường, hỏi từng chiếc xe dù. Cuối cùng có một chú trung niên hít mạnh một hơi thuốc, dùng mũi giày dí tắt tàn thuốc rồi nói:
“Được thôi, cô gái. Thấy cô kiên quyết như vậy, tôi chở.”

Trong lòng Nhất Mai cảm kích, trả giá cao để thuê xe, rồi ra siêu thị mua thật nhiều nước và đồ ăn.

Ông chú cười:
“Cũng biết chuẩn bị cho chuyến đường dài đấy.”

Nhất Mai cũng cười. Nếu tính kỹ, có lẽ chính quãng ngày tháng một mình ở nơi đất khách đã rèn giũa công chúa bé bỏng năm nào thành cô gái bây giờ.

Đường Tây Tạng khó đi, quân doanh lại ở tận sâu trong núi. Lúc phải vượt đường ổ gà, lúc lại vòng vèo qua đèo dốc. Nhất Mai vẫn quá ngây thơ, nghĩ rằng uống sẵn thuốc chống say là đủ. Nhưng phản ứng cao nguyên vẫn âm ỉ trong cơ thể, cộng thêm hơn mười tiếng lắc lư, cuối cùng cô không chịu nổi, bật cửa xe lao ra, ôm vách đá ven đường, nôn thốc tháo.

Nam Sơn đưa chai nước cho cô súc miệng, ngồi xổm đối diện, chần chừ hỏi:
“Có phải… anh không nên ép em không?”

“Không.” Nhất Mai đáp, “Là anh đã cho em dũng khí.”

Nam Sơn mỉm cười dịu dàng, đưa tay kéo cô đứng dậy.

Chiều hôm sau, họ mới tới được nơi. Vì Nam Sơn là người nước ngoài, để tránh rắc rối, anh xuống xe ở thị trấn gần quân doanh nhất.

“A May,” anh ôm lấy cô cười, “Anh sẽ chờ em.”

Nhất Mai đi tới cổng quân doanh, bị lính gác chặn lại. Cô nhờ liên lạc viên chuyển lời rằng có người muốn gặp Thẩm Phóng. Chiều nay vừa hết huấn luyện, Thẩm Phóng vắt một chiếc khăn trắng trên cổ, ngửa đầu “ừng ực” uống nước. Một chiến hữu tới hỏi anh có đi đánh bóng rổ không.

“Phóng ca, có người tìm anh.”

“Ai vậy?”

Người kia chỉ ra cổng:
“Đang đợi ngoài đó, bảo là em gái anh.”

Cả đám huýt sáo ầm ĩ, kéo dài giọng trêu:
“Ồ”

Thẩm Phóng sững lại, rồi cau mày:
“Em gái? Không thể nào…”

Có kẻ cố tình giả giọng nữ hát:
“Anh rốt cuộc có bao nhiêu cô em gái tốt, anh trai tốt ơi, trong lòng anh yêu ai đây…”

Thẩm Phóng mặt không đổi, trong khoảnh khắc như điện lóe, anh đưa tay dùng thế khống chế bẻ quặt cánh tay đối phương ra sau, rồi mới nhìn liên lạc viên, điềm tĩnh hỏi:
“Có nhầm không?”

“Đây, chứng minh thư.”

Thẩm Phóng buông tay, giữa tiếng huýt sáo ồn ã của chiến hữu, nhận lấy căn cước công dân của Triệu Nhất Mai. Thông thường ảnh chứng minh thư đều chụp xấu, nhưng Nhất Mai hiển nhiên không cho phép đời mình tồn tại vết nhơ nào. Cô gái mười tám tuổi trong ảnh, thản nhiên nhìn vào ống kính, môi khẽ mím, không cười cũng chẳng ngại ngùng.

Ngắm gương mặt quen thuộc mà xa lạ ấy, trong lòng Thẩm Phóng chợt nhói lên, như có vô số kim châm cùng lúc cắm xuống.

Cô đã về nước rồi sao? Sao lại ở đây?

Anh ngập ngừng, ánh mắt trở lại bình tĩnh, trả lại giấy tờ cho đối phương, nói:
“Không gặp. Bảo cô ấy về đi.”

Nửa tiếng sau, Thẩm Phóng lại nhận được thông báo:
“Có cuộc gọi cho anh.”

Anh vứt quả bóng rổ, nửa bực bội nửa bất đắc dĩ đi vào văn phòng, nhấc máy:
“Alo.”

“Thẩm Phóng.” Giọng Nhất Mai vang lên, “Là em.”

“Anh biết là em.”

“Anh ra gặp em đi.”

Còn chưa kịp từ chối, cô đã nhanh như chớp nói:
“Em muốn gặp anh.”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 24: Anh đưa em về


Xung quanh lập tức yên tĩnh đến mức quái lạ, Thẩm Phóng khẽ nheo mắt, như thể ngay cả những hạt bụi lơ lửng cũng ngừng trôi. Cổ họng anh khô khốc, rất lâu không nói nổi một câu. Thời gian từng giây từng phút trôi qua, Triệu Nhất Mai bấu chặt ống nghe, nhìn chằm chằm sợi dây điện thoại rối tung, cuối cùng mới đợi được câu trả lời khàn khàn từ anh

“Tôi sẽ không gặp em.”

Dứt lời, anh dứt khoát gác máy.

Đêm hôm đó, một trận mưa bão ập xuống, trời đất gầm rú, mưa mùa hè trên cao nguyên rốt cuộc cũng giáng xuống trong tiếng sấm chớp dữ dội.

Sáng hôm sau, lính gác cổng mang đến tin nhắn cho Thẩm Phóng: Triệu Nhất Mai đã rời đi từ sáng sớm, để lại cho anh một phong thư. Chiếc phong bì giấy nâu mỏng, nhàu nhĩ, không rõ cô kiếm từ đâu.

Anh ngồi một mình trên giường trong ký túc xá, duỗi thẳng đôi chân, chậm rãi mở phong thư.

Một tấm ảnh rơi ra. Trong khung cửa sổ cũ của căn biệt thự nơi anh từng sống hai mươi năm, đầy sân là hoa hồng rực rỡ, dưới ánh nắng gay gắt, nở nhiệt liệt mà vô úy.

Tuổi trẻ bồng bột, tay trắng, nhưng trong tim lại chứa đầy dũng khí.

Mặt sau tấm ảnh là nét chữ tươi sáng của cô, viết tám chữ: “Triêu triêu tuế tuế, bình an hỉ lạc.”

Hàng vạn lời trân trọng và vĩnh biệt, đều gói gọn trong tám chữ ấy.

Bàn tay buông thõng của Thẩm Phóng nắm chặt lại, cảnh chia ly lần lượt vụt qua trước mắt. Anh nện mạnh một quyền lên bức tường dày, bụi phấn rơi rào rào.

Thanh xuân ở thượng du, mây trắng bay xa, chó dại và hải âu.

Giờ ăn trưa, trong nhà ăn, Thẩm Phóng nghe tin tức: đường núi ra ngoài do mưa lớn đã sạt lở đất đá, toàn bộ xe cộ bị chặn lại. Có du khách bị vùi dưới tảng đá, có người chết tại chỗ, có cả đoàn mất tích, phải khẩn cấp tổ chức cứu hộ.

Anh vừa bước qua cửa nhà ăn, cả người như bị sét đánh, bước tiếp theo không thể nhấc nổi. Anh lập tức quay người, va vào một đồng đội đi tới. Miệng vội nói xin lỗi, chân thì không ngoái lại, cắm đầu chạy ra ngoài.

“Ê, Phóng ca, đi tìm hồn à?”

Anh chủ động xin với đội trưởng, yêu cầu tham gia đội cứu hộ. Đội trưởng nửa cười nửa nghiêm, vốn đã nghe tin hôm qua có một cô gái xinh đẹp tới tìm Thẩm Phóng, bèn trêu:
“Lo cho bạn gái nhỏ hả? Vậy sao không chịu gặp người ta? Khu tập thể gia đình chẳng phải bỏ trống lâu nay sao.”

Thẩm Phóng đứng nghiêm, dứt khoát chào quân lễ, lặp lại yêu cầu. Giọng anh kiên định, ánh mắt thẳng thắn:
“Gia quốc thiên hạ. Nếu ngay cả người mình yêu thương nhất cũng không bảo vệ nổi, thì không nhà, không nước, không thiên hạ. Tôi cũng không xứng làm đàn ông.”

“Chẳng vui chút nào.” Đội trưởng phất tay, “Đi đi đi.”

Thẩm Phóng lập tức lao vào cơn mưa tầm tã ngoài kia.

“Gấp gì mà gấp, quay lại! Còn kỷ luật không?”

Anh giật mình, hít sâu, buộc mình bình tĩnh, trở lại trước mặt đội trưởng, một lần nữa nghiêm trang chào.

Đội cứu hộ nhanh chóng tập hợp. Hai xe chở lính rầm rập xuất phát. Tay lái của Thẩm Phóng vững vàng, nhấn ga hết cỡ, xe jeep gầm rú lao băng băng qua núi đồi. Cần gạt mưa quét loạn xạ trước mắt, tiếng mưa đập ầm ầm khắp thung lũng.

Giữa trời đất mù mịt, người anh muốn tìm lại không biết trôi dạt nơi nào.

Không rõ chạy bao lâu, đoàn cứu hộ mới tới vùng lở đất nghiêm trọng. Nghe nói du khách ngã từ đỉnh núi đã bị chôn dưới đá tảng, mùi máu tanh lan trong không khí, vết máu bị mưa cuốn loang khắp nơi. Một hàng dài xe chờ ra núi mắc kẹt trước đoạn sạt lở, không dám tiến, cảnh tượng hỗn loạn.

Lính cứu hộ ào xuống xe, bắt đầu đưa người bị thương, tìm kiếm nạn nhân. Thẩm Phóng cùng đồng đội lo di chuyển phương tiện. Con đường sẽ phải phong tỏa một thời gian, còn bao giờ thông, chỉ có thể ngửa mặt hỏi trời.

Anh kiểm tra từng xe một. Không xa có chiếc xe đen, tài xế là người bản địa, nhìn dáng vẻ là lái xe dù lâu năm.

“Ôi chao, đồng chí bộ đội, mau qua cứu mạng!”

Thẩm Phóng chạy tới, theo hướng tay ông ta chỉ

Triệu Nhất Mai co quắp trên ghế sau, ý thức mơ hồ, khẽ r*n r*.

Anh lập tức kéo cửa, gằn giọng hỏi:
“Cô ấy sao vậy?”

“Tạ ơn trời phật gặp được các anh. Con bé dính mưa, lại thêm phản ứng cao nguyên, rất nặng. Tôi chẳng có oxy dự phòng. Xe cứu thương không vào được, mà xe chúng tôi lại bị đá đè, đi không nổi.” Ông chú thở dài.

Thẩm Phóng rút bộ đàm, lập tức gọi y tế.

“Xe cứu thương đang trên đường,” bên kia trả lời, “nhưng không vào nổi.”

Tài xế lẩm bẩm:
“Đừng xảy ra chuyện gì, bạn trai nó là người ngoại quốc, còn đang chờ ngoài kia, tôi không dám đụng vào…”

Nghe tới “bạn trai”, Thẩm Phóng khựng lại một thoáng.

Rồi anh ép mình tỉnh táo, hỏi:
“Có số liên lạc của bạn trai cô ấy không?”

Tài xế lắc đầu. Thẩm Phóng đưa tay vào túi áo Nhất Mai, lấy điện thoại ra. Màn hình khóa, anh cau mày, nhập ngày sinh của cô – sai.

Anh dừng một chút, nhập ngày sinh của mình: 0131 máy mở.

Trong nhật ký cuộc gọi gần đây có một số quốc tế. Anh bấm gọi. Rất nhanh, Nam Sơn bắt máy:
“A May.”

“Hello.” Thẩm Phóng mặt không đổi, dùng tiếng Anh nói, “Anh có quen chủ nhân chiếc điện thoại này không? Hiện cô ấy bị phản ứng cao nguyên nghiêm trọng, rất nguy kịch, cần cứu thương hỗ trợ. Xin hỏi anh đang ở đâu?”

Nam Sơn sững sờ, vội hỏi:
“Anh là ai?”

“Người của quân đội. Tôi phụ trách cứu hộ. Hy vọng anh phối hợp.” Giọng Thẩm Phóng gọn gàng, dứt khoát.

Nam Sơn không biết đó chính là Thẩm Phóng, chỉ một lòng lo lắng cho Triệu Nhất Mai:
“Được.”

Trong cơn mơ mơ hồ hồ, Triệu Nhất Mai cảm giác có người nhẹ nhàng bế mình lên. Thân nhiệt người ấy nóng rực như lửa, trong khi cô đã bắt đầu sốt, lại chỉ thấy hơi thở của anh càng khiến người ta bỏng rát. Người này… là làm bằng lửa sao?

Cô gắng mở mắt, liền chạm phải một đôi mắt đen thẳm, yên lặng như hồ sâu. Cô ngẩn người, nghi ngờ chính mình vì sốt mà mê sảng, bởi đôi mắt ấy đã không biết xuất hiện trong giấc mơ của cô bao nhiêu lần.

Mày như kiếm dựng, mắt sáng như sao, phong tư khắc vào xương cốt.

Triệu Nhất Mai gần như chắc chắn: hoặc là mình đã sốt đến lú lẫn, hoặc là do phản ứng cao nguyên quá nặng, mới xuất hiện ảo giác như hồi quang phản chiếu. Cô lẩm bẩm:
“Thẩm Phóng, sao anh cứ như bóng ma mãi không chịu buông tha thế…”

Anh biết cô đã tỉnh, nhưng nghe không rõ cô nói gì. Chỉ cúi đầu gọi tên:
“Triệu Nhất Mai.”

Cô gắng nâng tay, chạm lên gương mặt anh. Trên đó toàn là nước mưa, lạnh buốt, nhưng sống mũi cao, đôi môi mím chặt, xương cằm cứng cáp — tất cả đều là anh.

Triệu Nhất Mai nhất thời không phân rõ thật giả, lại hỏi:
“Sao anh lại ở đây?”

Thẩm Phóng siết chặt nắm tay, trong lòng không ngừng hít sâu để kiềm chế. Máu nóng trong người rần rật, cuối cùng cũng dần dịu xuống. Anh chỉ liếc cô một cái, lạnh nhạt nói:
“Làm nhiệm vụ.”

“Thẩm Phóng, là anh thật sao?”

Anh khẽ thở dài:
“Là anh.”

“Anh rốt cuộc cũng chịu gặp em rồi à?”

Anh cởi áo khoác phủ lên người cô, rồi cõng cô trên lưng, vượt qua đống đá lở trước mặt. Mỗi bước đều giẫm trên bờ vực nguy hiểm. Trên đỉnh núi xa xa, sấm sét liên tiếp xé trời, ánh sáng lóe chói cả đất trời.

Mọi người đều rùng mình một cái, còn anh thì cúi thấp người, bò qua, trên đầu là đá vụn ầm ầm lăn xuống. Phía sau có người hét thất thanh, nhưng anh không ngẩng lên, chỉ trầm giọng quát:
“Bám chặt lấy anh.”

Trên lưng cõng cả một cơ thể, anh vẫn dẻo dai linh hoạt. Trong khoảnh khắc sinh tử, anh nghiến răng bật người, sức bật nơi đôi chân nổ tung, lao vút lên, sượt qua đá rơi trong gang tấc.

Cô nghe anh nói:
“Anh đưa em về.”

Lại một tia sét nữa bổ xuống.

Khoảnh khắc đó, Triệu Nhất Mai hoàn toàn tỉnh táo. Cô vươn tay ôm lấy cổ anh, cảm nhận nhịp tim nơi lồng ngực, từng nhịp, từng nhịp, mạnh mẽ, chân thực, như mùa hè năm ấy.

Cô rốt cuộc hiểu, đây không phải mơ, chẳng phải thiên đường hay địa ngục, mà là nhân gian.

Bao năm cách trở, đi đâu cũng vậy, chỉ cần có anh, cô luôn có thể bình an trở về.

Vượt qua vùng trọng điểm sạt lở, anh cõng cô chạy băng băng trong mưa. Trận mưa xối xả làm cả người anh ướt sũng. Thân thể Nhất Mai dần rũ xuống, cánh tay từ cổ anh trượt xuống buông lỏng.

Hơi thở cô gấp gáp, mắt dần khép lại.

Anh cảm nhận sự suy yếu của cô, mắt nhìn thẳng phía trước, bước chân chậm lại. Một bước sa vào vũng nước, bùn bắn tung tóe, anh chợt mở miệng:
“Này, Triệu Nhất Mai.”

“Em còn nợ anh một mạng, anh chưa bắt em trả đâu.

“Em tỉnh lại cho anh.

“Triệu Nhất Mai.

“……”

“Triệu Nhất Mai,” anh vẫn nhìn chằm chằm phía trước, dù nơi đó đã trắng xóa vì mưa. Giọng anh gằn từng chữ, dữ dằn:
“Em mà không tỉnh, tin không anh vứt em xuống đây luôn?”

Đường đường thiếu gia họ Thẩm, năm xưa từng đứng trên bậc thang, lạnh lùng ném hết hành lý của cô xuống hồ nước.

Mà giờ đây, tất cả anh cầu xin, chỉ là cô gái phía sau mở mắt trở lại.

Không biết chạy bao lâu, khi gần như kiệt sức, cuối cùng anh cũng gặp được đội cứu hộ mà Nam Sơn gọi tới. Xe cứu thương dừng lại, nhân viên y tế nhanh chóng đón lấy Triệu Nhất Mai khỏi lưng anh.

Nam Sơn nhảy xuống từ xe, cúi người thật sâu trước Thẩm Phóng, chân thành nói:
“Cảm ơn anh.”

Anh ngẩng đầu nhìn Nam Sơn một cái. Chỉ một ánh mắt ấy, Nam Sơn bỗng hiểu ra điều gì, kinh ngạc buột miệng:
“Anh…”

Bên cạnh, bác sĩ lớn tiếng hỏi:
“Thưa sĩ quan, anh có cần đi viện cùng không?”

“Không cần.” Anh lắc đầu, chỉ về con đường vừa tới. “Tôi còn nhiệm vụ.”

Rồi quay sang Nam Sơn, bình thản dặn:
“Chăm sóc cô ấy.”

Nói xong, anh xoay lưng, phất tay, chẳng ngoái lại, lao thẳng vào màn mưa mịt mù.

Anh không hề nói lời tạm biệt.

Triệu Nhất Mai ngồi trên chuyến bay từ Bắc Kinh trở lại San Francisco, lắng nghe tiếng động cơ quen thuộc, cảm thấy nửa mùa hè vừa rồi như một giấc mộng dài.

Nam Sơn lái chiếc SUV ra khỏi bãi đỗ, lại trả phí đắt đỏ. Khi chờ ra cổng, anh mở radio, đúng lúc nghe phát thanh viên nói ca sĩ mà Nhất Mai yêu thích vừa phát hành album mới.

Nam Sơn cười:
“Tháng sau cô ấy sẽ diễn ở Los Angeles, khó khăn lắm mới mua được vé VIP.”

“Còn đôi giày cao gót em đặt trước khi rời đi, anh cũng đã mua rồi.

“Bạn anh vừa nhắn tin, bảo San Francisco mưa cả tuần liền. Vậy mà ngay khi chúng ta về, trời đã nắng.”

Xe SUV lướt êm trên đại lộ ngập nắng của California, đèn xanh thông suốt, đường hoa rực rỡ hai bên. Trẻ con tóc vàng mắt xanh ăn kem cười trong trẻo như thiên thần. Trong xe vang lên When We Were Young – đây mới là cuộc sống của cô.

“Đúng rồi, tối muốn ăn gì?” Nam Sơn hỏi, “Ý? Pháp? Hay Nhật?”

Cô hạ cửa kính, gió ùa vào. Triệu Nhất Mai nhìn sâu vào mắt Nam Sơn, một đôi mắt đẹp đến vậy.

“Về nhà anh đi.” Cô nói.

Nam Sơn khựng lại, xe chồm nhẹ về phía trước. Anh nghiêng đầu, đối diện ánh mắt điềm tĩnh của cô.

Nam Sơn sống một mình trong căn hộ cao cấp, có người dọn dẹp định kỳ, nên dù đã nửa tháng không về, phòng vẫn sạch sẽ tinh tươm.

Hai người cùng ra siêu thị mua cả đống nguyên liệu tươi. Nam Sơn khăng khăng tự tay xuống bếp, không cho cô làm gì. Triệu Nhất Mai rảnh rỗi, chỉ biết cuộn mình trên sofa xem phim, mí mắt dần nặng trĩu.
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 25


Nam Sơn chỉ biết nấu món Tây, bít tết thăn ngon hảo hạng, rượu vang Bordeaux, thêm vài ngọn nến champagne trắng, máy hát cổ khẽ vang khúc nhạc Mozart.

Tất cả đều sang trọng, tinh tế, như thể cái buổi chiều mưa gió ướt át kia chưa bao giờ tồn tại.

Tắm rửa xong, Triệu Nhất Mai lấy áo của Nam Sơn mặc làm đồ ngủ. Trước đây khi đọc tiểu thuyết tình cảm, cô luôn thấy nữ chính mặc áo người yêu, vừa thuần khiết vừa gợi cảm. Nhưng cô không có dáng vẻ mảnh mai kiểu “chim nhỏ nép vào lòng”, nên mặc áo của Nam Sơn chẳng hề đẹp mắt.

Nam Sơn kéo cô ngồi xuống cạnh mình, bật máy sấy tóc, dịu dàng hong khô mái tóc cho cô. Hơi gió ấm áp lan khắp phòng, tiếng ồn của máy sấy nhỏ nhẹ, nghe lâu lại thấy an lòng. Đôi tay anh khẽ vuốt tóc cô, từng sợi, từng sợi.

Không khí dần nóng lên, anh tắt máy, từ phía sau vòng tay ôm lấy cô. Triệu Nhất Mai ngẩng đầu, ánh mắt chạm vào mắt anh.

“Anh có biết không, anh có một đôi mắt vô cùng đẹp.” Cô nói.

Nam Sơn cười, cúi xuống hôn lên gò má cô. Triệu Nhất Mai nhắm mắt lại. Nụ hôn của anh dịu dàng, thận trọng, như thể cô là đóa hoa dễ tan vỡ trong tay.

Bàn tay anh đặt lên eo cô, nơi đường cong mềm mại hoàn mỹ đến khiến tim người ta run rẩy. Bàn tay anh dần dịch lên… Nhưng đúng lúc say đắm nhất, Triệu Nhất Mai lại bất ngờ mở mắt.

Cô nhìn lên trần nhà, nhìn chiếc đèn pha lê đắt tiền, ánh sáng khúc xạ thành từng vệt. Tất cả cảm giác bỗng cuồn cuộn rút đi, cô như kẻ sắp chết đuối, biển nước dâng cao, khiến cô nghẹt thở.

Cô đột ngột đưa tay, khẽ đẩy Nam Sơn ra.

Nam Sơn khựng lại, ngồi dậy, khẽ gọi:
“Ah May?”

Triệu Nhất Mai che mắt, khóe môi thoáng nụ cười chua xót. Bởi cô bừng tỉnh nhận ra một sự thật tàn nhẫn

Cô chưa từng rời khỏi năm mười tám tuổi ấy. Căn phòng cũ kỹ, tối tăm, không chút ánh sáng kia… cô vẫn bị giam mãi ở đó.

Chưa từng rời xa, chưa từng quên đi.

Ngày trước cô từng khinh miệt nói với Giang Hà, mình không tin vào tình yêu sét đánh.

Kỳ thực, đó là lời nói dối.

“Dưới cầu Tương Tư,, x**n th** xanh biếc, từng có bóng người như kinh hồng lướt qua.”
Chỉ là, cái tên ấy, Thẩm Phóng, đã khắc sâu, quyết tuyệt trong nửa đời đầu của cô. Nét chữ ngang dọc, cứa vào mắt, cứa vào tim, chẳng thể thốt với ai khác.

Nam Sơn khẽ mở miệng:
“A May, chúng ta chia tay đi.”

Anh đã nói rồi, kết quả thế nào, anh đều có thể chấp nhận.

——

Trở về ký túc xá, Giang Hà và Hà Tích Tích đang sửa máy hút bụi. Giang Hà ngồi xếp bằng trên thảm, cúi sát mặt nghiên cứu bàn chải hút. Triệu Nhất Mai toàn thân lôi thôi đứng ở cửa, lặng lẽ nhìn họ.

“Chị sao vậy?” Giang Hà ngẩng lên.

Cô lắc đầu, khẽ nói:
“Chị với Nam Sơn chia tay rồi.”

Giang Hà tròn mắt:
“Tại sao?”

Triệu Nhất Mai tiến lại, ôm chặt Giang Hà. Cơ thể nhỏ bé mềm mại, ôm vào đầy đặn mà yếu mềm. Giang Hà luống cuống, cuối cùng chỉ dám đặt tay lên lưng cô, nhẹ nhàng vỗ về.

“Nhất Mai, đừng buồn nữa nhé?” Giang Hà nói nghiêm túc.

Không biết qua bao lâu, ngoài cửa vang lên tiếng gõ dồn dập. Giang Hà buông Nhất Mai ra, đi mở cửa, rồi khó xử quay lại làm khẩu hình: “Là Nam Sơn.”

Cô không dám mở, nhưng Hà Tích Tích từ đầu đến giờ vẫn im lặng, bỗng đứng dậy, “rầm” một tiếng kéo cửa ra.

Gió mưa ào vào, Nam Sơn đứng đó, lặng lẽ nhìn Nhất Mai đang khóc.

Ánh mắt anh vẫn hiền hòa, tĩnh lặng như bầu trời đầy sao hôm đầu gặp gỡ. Cô khóc bao lâu, anh đứng đó bấy lâu.

Cuối cùng, cô ngẩng lên, nói khẽ:
“Xin lỗi.”

Nam Sơn buồn bã lắc đầu, dịu giọng:
“A May, đừng khóc.”

Sau khi anh đi, Giang Hà mới sững sờ quay lại, ngơ ngác nhìn cô:
“Tại sao phải chia tay? Rõ ràng anh ấy còn yêu chị.”

Hà Tích Tích lạnh lùng xen vào:
“Bởi vì cô ấy chưa từng yêu anh ta.”

Đêm đó, ba cô gái nằm chung trên giường công chúa của Nhất Mai. Trong hương thơm hoa hồng, Nhất Mai lần đầu tiên kể cho người khác nghe chuyện quá khứ của mình.

“Em quen Giang Hải bao lâu rồi?” Cô hỏi Giang Hà.

“Đến mùa đông năm nay là tám năm.”

“Tám năm…” Nhất Mai thì thầm trong bóng tối, “Chị đến giờ vẫn nhớ dáng vẻ tám năm trước của Thẩm Phóng.”

Không hề khó nhớ chút nào.

Cậu thiếu niên mặc áo đen, quần đen, đứng trên bậc thềm, lạnh lùng nhìn cô cùng mẹ, thốt lên từng chữ cứng rắn:
“Cô và bố tôi khoác mác tình yêu, nhưng làm ra chuyện cướp đoạt và tổn thương người khác. Tôi thật thấy bi ai cho thứ gọi là tình yêu của các người.”

Rồi sau đó… họ đã đi đến tận bước hôm nay.

Cô rốt cuộc đã yêu anh từ khi nào?

Và từ khi nào mới biết mình đã lún sâu đến mức chẳng thể thoát ra?

“Các em biết không,” cô thì thào, “nằm trong bệnh viện ở Lhasa, chị từng mơ một giấc mơ. Trong mơ, chị trở về nước, vừa xuống máy bay đã nghe tin anh ấy đã kết hôn. Chị thấy anh bế một đứa trẻ lạnh lùng giống hệt anh. Mọi người đều chỉ vào đứa bé, bảo: ‘Gọi cô ấy là dì đi, bảo bối.’”

Triệu Nhất Mai vừa kể vừa cố nhớ lại giấc mơ, để miêu tả rõ hơn từng chi tiết.

“Thế giới này đau đớn nhất, chính là tận mắt nhìn người mình yêu quay sang yêu người khác. Bởi khi ấy, bạn biết, cả phần đời còn lại của bạn, anh ấy sẽ chẳng bao giờ còn thuộc về bạn nữa. Anh ấy cưới vợ sinh con, anh ấy cười hay khóc, đều không liên quan đến bạn.”

Liệu có ngày đó không?

Chỉ cần nghĩ thôi, Triệu Nhất Mai đã thấy lạnh buốt tận tim.

Đột nhiên, Giang Hà hỏi:
“Buổi tiệc tân sinh viên năm đó, cú điện thoại mà chị bỏ lỡ… có khi nào chính là anh ấy gọi cho chị không?”

Triệu Nhất Mai lắc đầu:
“Có lẽ chỉ vì chị tự mình mong đợi như thế thôi.”

“Hẳn cậu nên đi hỏi anh ta,” Hà Tích Tích bỗng lên tiếng, phá vỡ sự im lặng, “chắc chắn lúc đó anh ta có điều rất quan trọng muốn nói với cậu. Trực giác của phụ nữ thường chính xác đến đáng sợ, nhất là khi liên quan đến người mình thích.”

Triệu Nhất Mai gượng gạo nặn ra một nụ cười:
“Đến giờ cũng chẳng còn quan trọng nữa.”

Kỳ nghỉ đông năm sau, Triệu Nhất Mai không về nước.

Ngày cuối cùng của tháng Giêng, cô tự mình lái xe ra siêu thị mua nguyên liệu, nấu một bàn thức ăn thịnh soạn. Cô còn mất nguyên cả buổi chiều để nướng một chiếc bánh kem đẹp mắt, tỉ mỉ trang trí bằng kem tươi. Trên bàn trải khăn trắng mới tinh, thắp nến trắng, đặt sẵn rượu champagne và cốc thủy tinh cao.

Giang Hà và Hà Tích Tích về đến nơi thì sững cả người. Giang Hà vội lôi điện thoại ra xem giờ:
“Nhất Mai, hôm nay đâu phải sinh nhật chị.”

Triệu Nhất Mai trợn mắt:
“Không thể là sinh nhật chị à?”

“Nhưng sinh nhật chị là tháng Tư mà?”

“Bớt lắm lời, ăn hay không?”

“Ăn, ăn, ăn!”

Trong lúc đôi bên cãi vặt, Hà Tích Tích đã ngồi xuống bàn, mở khăn ăn, rót đầy ly rượu trong suốt.

Hôm nay Triệu Nhất Mai mặc một chiếc váy dài màu đỏ rượu. Trong phòng bật sưởi nên không hề lạnh. Trên cổ cô đeo một sợi dây đỏ đã hơi bạc màu, bên dưới treo một chiếc ngọc bội.

“Muốn hỏi lâu rồi,” Giang Hà vừa lấy nĩa xiên thịt bò hầm khoai tây vừa tò mò, “sao chị không đeo chuỗi ngọc trai Mikimoto hôm trước nữa? Đẹp thế mà, lại thay bằng sợi dây vải này?”

Triệu Nhất Mai cúi đầu, khẽ chạm vào sợi dây đỏ, rồi làm động tác “suỵt”:
“Chị ăn trộm đấy.”

“Ăn trộm á?”

“Của Thẩm Phóng.”



“Chị không sợ bị anh ấy phát hiện rồi nổi giận sao?”

“Nếu có bản lĩnh thì sang Mỹ mà bắt chị đi,” Triệu Nhất Mai nhướng mày cười, “chị còn mong còn chẳng được ấy.”

Giang Hà cũng bật cười, chống cằm:
“Thật muốn gặp thử xem anh ấy là người thế nào.”

Triệu Nhất Mai đưa tay xoa đầu cô. Hà Tích Tích cắm nến lên bánh, châm lửa. Giang Hà nói:
“Đã thắp nến rồi thì ước một điều đi. Biết đâu thành sự thật.”

Triệu Nhất Mai bỗng nhớ đến gì đó, cười phá lên. Giang Hà ngơ ngác chớp mắt. Triệu Nhất Mai dừng cười, chắp tay, nghiêm túc khấn:
“Chị muốn cùng anh ấy xem một lần mặt trời mọc, một lần mặt trời lặn.”



Mùa hè năm ấy, Giang Hà vừa khóc vừa cười xem xong WALL·E, rồi long trọng tuyên bố:
“Em muốn học lái trực thăng!”

Triệu Nhất Mai chẳng hiểu WALL·E với trực thăng thì liên quan gì, nhưng lúc rảnh vẫn giúp cô bạn gom cả chồng tài liệu về trường dạy bay tư nhân tại Mỹ, còn tra cả thủ tục xác nhận cho công dân nước ngoài, rồi giả vờ “vô tình” đặt trước mặt Giang Hà.

Giang Hà há hốc mồm, ôm chầm lấy Nhất Mai, nước mắt nước mũi giàn giụa:
“Hu hu hu — Nhất Mai, em muốn lấy chị làm chồng!”

“Xí,” Nhất Mai trợn mắt, đẩy ra, “hôm qua em làm khói báo cháy kêu ầm trời suýt lôi cả cảnh sát đến, cũng nói y chang câu này với Tích Tích còn gì.”

“Với lại, em mà lấy chị thật thì Giang Hải của em tính sao?” Nhất Mai trêu.

Giang Hà hí hửng lật lật cuốn sổ tay bay, hùng hồn nói:
“Đợi em lấy bằng, em sẽ lái trực thăng đưa Giang Hải đi vòng quanh thế giới!”

Với cái quá khứ học lái xe gập ghềnh đầy tai nạn của Giang Hà, Nhất Mai thật sự lo cho tính mạng của Giang Hải.

Cuối tuần, Nhất Mai lái xe đưa Giang Hà đến trường dạy bay tham quan. Học viên không nhiều, đa phần là người Mỹ, dù sao học phí trung bình khoảng sáu vạn đô, được xem như một thú vui cực kỳ xa xỉ.

Nhân viên huấn luyện nói trước với Giang Hà:
“Học bay thật ra rất khó, người có thể lấy được bằng chưa tới hai mươi phần trăm.”

“Không sao,” Giang Hà lạc quan, mắt sáng rực, “không thử thì làm sao biết chứ?”

Trường huấn luyện bay rộng thênh thang, gần như một tầm mắt nhìn không thấy giới hạn. Đất nước Mỹ người thưa, đất rộng trời cao. Hôm ấy thời tiết hiếm khi trong lành đến vậy: ánh nắng dịu nhẹ, bầu trời xanh thẳm, xa vời, gió khẽ thổi làm những cụm mây trắng rời thành từng vệt.

Triệu Nhất Mai dừng bước, lặng lẽ nhìn về những ngọn đồi thoai thoải và rặng cây xa xa.

“Sao thế?” Giang Hà hỏi.

“Không gì cả,” Nhất Mai khẽ cười, nhún vai, “chỉ là tự dưng nhớ đến một người bạn từng nói, anh ấy luôn muốn trở thành phi công.”

Giang Hà biết “người bạn” trong miệng Nhất Mai chính là Thẩm Phóng, nhưng không hề biết anh đã từng vì chấn thương mà trượt bài kiểm tra thể chất. Cô còn cố an ủi:
“Có lẽ là vì anh ấy đã tìm được điều mình muốn làm hơn.”

Nhất Mai đeo kính râm, nhẹ nhàng đáp một tiếng “Ừ.”

Thế nhưng cuối cùng, Giang Hà lại không đăng ký học. Tháng Sáu, cô nhận được một món quà sinh nhật đặc biệt: cậu con trai mà cô thầm thương trộm nhớ tặng cho cô một con tuấn mã Ả Rập thuần chủng. Giang Hà vui sướng cả mùa hè, đặt tên nó là “Hà Xuyên”. Ngày nào cô cũng phơi mình dưới cái nắng chói chang để đến trại ngựa, không quản mệt nhọc.

Ngay cả những ngày mưa, cô vẫn ngồi trong chuồng ngựa, vừa chải lông cho Hà Xuyên vừa thủ thỉ với nó, từ lâu đã quên béng cái chí khí phải lái máy bay đưa Giang Hải đi vòng quanh thế giới.

Triệu Nhất Mai ngồi trên ghế xích đu ngoài ban công, lặng nhìn cơn mưa như trút ngoài trời.

Hôm sau, cô một mình lái xe đến trường dạy bay, chỉ đích danh xin huấn luyện viên đắt nhất. Đó là một người Mỹ điển trai từ New York, tên Will. Lần đầu gặp Nhất Mai, anh ta hỏi:
“Vì sao em muốn học bay?”

Trên đường băng trống trải, trời âm u, Nhất Mai nghiêm túc đáp:
“Để vượt qua nỗi sợ trong lòng.”

“Xinh đẹp như em, điều gì lại khiến em sợ hãi?”

Nhất Mai cụp mắt xuống:
“Cha ruột tôi chết trong một vụ tai nạn máy bay… Sau này, mỗi lần ngồi trên máy bay, tôi đều nghĩ đến ông.”

“Ám ảnh máy bay sao?”

“Nhưng đó chỉ là cái cớ thôi.” Nhất Mai dang hai tay, ngón tay siết chặt, như muốn nắm lấy cơn gió vô hình. “Tôi ghét sự yếu đuối và ích kỷ của chính mình.”

Cô và Đổng Tề tuy có chung huyết thống, nhưng lại là một đôi cha con chẳng có duyên phận. Bao nhiêu lời cay nghiệt cô từng thốt ra, đến tận lúc ông qua đời, cũng không nghe được một tiếng “ba” từ miệng cô.

Cô và Triệu Thanh Đồng, từng là mẹ con tình nghĩa sâu nặng, rốt cuộc vì một người đàn ông mà đi đến đường cùng.

Còn với Thẩm Phóng, cô mắc nợ anh quá nhiều, nhưng lại một mực đơn phương yêu anh. E rằng cả đời này cũng chẳng bao giờ trả hết.

Một đời như vậy, chật hẹp và bướng bỉnh, ngang ngược sống nốt nửa đầu.

Cô sở hữu những thứ tốt đẹp nhất thế giới, nhưng chẳng có thứ nào là thứ cô thực sự mong cầu. Người cô yêu, đều lần lượt rời xa.

Sau hơn bảy mươi giờ huấn luyện bay, tháng Mười Hai năm ấy, Triệu Nhất Mai lấy được bằng lái phi công. Giáng sinh, cô mua chiếc trực thăng đầu tiên trong đời, một chiếc AS350 “Sóc Nâu”.

Giang Hà mơ ước lái trực thăng đưa Giang Hải đi vòng quanh thế giới. Còn Triệu Nhất Mai, ngay cả việc mình lấy bằng lái cũng không dám nói với Thẩm Phóng. “Giấc mơ của anh, để em thay anh hoàn thành.” Nghe thì chan chứa tình ý, nhưng cô biết anh sẽ chẳng bao giờ bận tâm.

Lúc ấy, cô nào ngờ được, nhiều năm sau, mình sẽ thật sự ngồi chung một chuyến bay với anh, trải qua bốn giờ sinh tử.

Đầu tháng Giêng năm đó, Triệu Nhất Mai một mình từ San Francisco bay đến Ushuaia. Nơi tận cùng lục địa Nam Mỹ, từng được gọi là “tận cùng thế giới”.

Trên bức tường đá xám đen cổ kính, cô nhìn thấy một dòng chữ:
“It is not the end of the world, it is the beginning of a new life.”
(Đây không phải tận cùng thế giới, mà là khởi đầu của một cuộc sống mới.)

Cô dừng lại, ngẩng đầu, lẩm nhẩm câu chữ trong lòng hết lần này đến lần khác. Không hay nước mắt đã ướt đẫm gương mặt. Rời đi, cô lấy máy ảnh, chụp lại bức tường ấy, rồi đăng lên Facebook, chế độ chỉ mình xem.

“Thẩm Phóng, lại một tháng Giêng nữa rồi, chúc anh sinh nhật vui vẻ.”

Cô biết, sớm muộn gì, không ở nơi này thì ở một góc nào khác của thế giới, cô sẽ bắt đầu cuộc sống mới.

Mùa hè năm hai mươi hai tuổi, Triệu Nhất Mai tốt nghiệp Đại học Stanford.

Ba cô gái sống chung dưới một mái nhà, nay mỗi người một ngả. Giang Hà rời Giang Hải, đến Boston học cao học ở MIT. Hà Tích Tích được một công ty công nghệ sinh học ở San Francisco nhận vào làm, cả gánh nặng gia đình đổ lên vai một mình cô.

Người có bước ngoặt kịch tính nhất lại là Triệu Nhất Mai. Cô học chuyên ngành tiếng Tây Ban Nha, ở Mỹ không dễ tìm việc, mà ban đầu cô cũng không định ở lại làm. Cả lớp gần như ai cũng chọn học tiếp, còn cô chỉ nghĩ “nước đến chân sẽ nhảy”, tự nhủ sẽ không đến mức chết đói.

Thế mà chủ nhiệm khoa lại chủ động tìm đến:
“Tôi đã đọc luận văn tốt nghiệp của em. Hướng nghiên cứu về Latin rất xuất sắc, em có thiên phú về ngôn ngữ. Có hứng thú làm nghiên cứu sinh tiến sĩ với tôi không?”

Nhất Mai bị dọa choáng váng. Giáo sư hàng đầu ngành chủ động mời làm RA, ngay cả vì bốn năm học vừa qua, cô cũng không có lý do để từ chối.

Cô tự giễu:
“Không ngờ, trong ba đứa bọn mình, rõ ràng là chị học hành vớ vẩn nhất, vậy mà lại trở thành đứa học cao nhất.”

“Chị đừng đùa,” Giang Hà nói, “chị là kiểu phụ nữ có thể ngồi trong sòng bạc, gọi một ly cà phê rồi thức trắng đêm viết luận văn đấy.”

Nhất Mai chớp mắt ngây ngô:
“Vì đó là cửa hàng duy nhất mở suốt đêm mà chị tìm được thôi.”

Thế mới thấy, đời thay đổi khó lường, chẳng ai đoán trước được.

Trước khi chia tay, Nhất Mai tặng Giang Hà và Hà Tích Tích mỗi người một lọ nước hoa:
“Phụ nữ nhất định phải có một mùi hương riêng. Dù sau này có xa nhau, ngửi thấy mùi quen thuộc là sẽ nhớ đến nhau.”

Giang Hà ôm chị, khóc thút thít.

Khoảnh khắc đó, Nhất Mai bỗng nhớ đến sáu bảy năm trước, khi Thẩm Phóng và Tống Nhị tốt nghiệp. Khi ấy cô ngỡ như tuổi trẻ của mình cũng theo họ tan vỡ, không còn trọn vẹn.
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 26: Vì sao anh lại ở đây?


Và giờ đây, cuối cùng Triệu Nhất Mai cũng đã có được cuộc sống của riêng mình, có bạn bè thật sự, không cần phải dựa dẫm vào ai khác để hoài niệm về tuổi trẻ nữa.

Ngày lễ tốt nghiệp, cô lại gặp Nam Sơn. Trong sân trường có những người mặc linh vật in logo trường đang phát bóng bay nhiều màu. Nhất Mai xếp hàng lấy giúp Giang Hà một quả. Vừa quay người bước lên bậc thang, cô liền nghe có ai gọi mình:

“A May.”

Cô ngoảnh đầu lại, thấy Nam Sơn trong bộ lễ phục tốt nghiệp. Anh gầy đi, da cũng rám nắng hơn, nhưng vẫn tuấn tú như trước. Nhất Mai lơ đãng, buông tay để quả bóng bay trôi dần lên trời. Nam Sơn chỉ vài bước đã đi tới, khẽ nhón chân, bắt lại sợi dây bóng, rồi đưa cho cô.

Anh cúi đầu, cẩn thận buộc chặt sợi dây vào cổ tay cô.

“Cảm ơn.” Nhất Mai nói.

“Chúc mừng tốt nghiệp.” Anh đáp.

“Vẫn phải học tiếp, giờ đã bắt đầu lo đầu mình sắp hói rồi đây.”

Cô mỉm cười, khóe mắt hơi ươn ướt. Nam Sơn hơn cô hai khóa, đã ra trường từ lâu. Cô biết, hôm nay anh quay về, là đặc biệt đến vì cô.

Nam Sơn khẽ hỏi:
“Anh có thể ôm em một cái không?”

Triệu Nhất Mai mở rộng vòng tay, cho anh một cái ôm thật chặt. Anh thoáng sững người, rồi mới chậm rãi đưa tay ôm lấy lưng cô, càng siết càng chặt, như thể ôm trong tay báu vật quý giá nhất đời.

Một lúc lâu sau, Nam Sơn buông cô ra. Hai người nhìn sâu vào mắt nhau, đều hiểu lần chia tay này, có lẽ sẽ chẳng còn dịp gặp lại.

“Xin lỗi.” Nhất Mai nói.

“Người cần nói xin lỗi là anh.” Nam Sơn mỉm cười, nháy mắt, “Bởi vì anh e rằng vẫn còn sẽ yêu em thêm một thời gian nữa.”

Đêm đó, khi tiếng reo hò rộn rã ban ngày đã lắng xuống, thành phố lại chìm trong tĩnh mịch. Chỉ có thư viện vẫn sáng đèn, luôn có những học sinh miệt mài. Nhất Mai không muốn lái xe, ba cô gái quyết định đi bộ về nhà.

“Lâu lắm rồi mới có khoảnh khắc như thế này. Không lo bài vở, không lo thi cử, chỉ yên lặng đi trên con đường này thôi.” Nhất Mai ngẩng đầu nhìn bầu trời sao dày đặc, khẽ nói.

“Hình ảnh ngày đầu tiên đặt chân đến Mỹ vẫn còn rõ rành rành, vậy mà thoắt cái đã bốn năm trôi qua.”

“Ừ,” Hà Tích Tích gật đầu, hiếm hoi châm chọc, “ngay cả Giang Hà cũng lên được cỡ B rồi.”

Nhất Mai ghé sát tai cô thì thầm:
“Có lót m*t đấy.”

Bí mật bị lật tẩy, Giang Hà òa khóc rống, đuổi đánh Nhất Mai. Cô vừa ôm đầu vừa chạy, vừa chỉ vào tiệm sữa chua đông lạnh bên đường:
“Ăn không?”

Nhất Mai tự tay rắc đầy chocolate lên cốc của mình, nhiều đến mức sắp tràn ra. Bất kể vui hay buồn, ăn đồ ngọt vẫn là cách đơn giản nhất.

Cô đi giày cao gót gót nhọn mười hai phân, đến cuối cùng thật sự không đi nổi nữa, bèn tháo ra, xách trong tay, để chân trần chạm xuống mặt đất mát lạnh.

“Nhất Mai, hát một bài đi.” Giang Hà hứng chí đề nghị.

Nhất Mai nghĩ một lát, rồi cất giọng:
“Minh nguyệt kỷ thì hữu, bả tửu vấn thanh thiên…” – Trăng sáng có từ bao giờ, Nâng chén rượu hỏi trời xanh.

“Dừng!” Giang Hà nước mắt ròng ròng, “Đổi bài! Em muốn nghe cái gì vui vui cơ!”

Mái tóc uốn xoăn màu rượu vang của Nhất Mai óng lên dưới ánh đèn đường. Cô ngẩng mặt, khe khẽ ngân nga:
♪ <i>If you’re going to San Francisco, be sure to wear some flowers in your hair.</i>

Không biết nghĩ đến gì, cô dừng lại, hỏi hai cô bạn:
“Nếu lúc này có thể ước một điều, hai cậu sẽ ước gì?”

Hà Tích Tích cười nhạt:
“Điều tớ muốn, chưa từng cần phải cầu nguyện.”

Nhất Mai vung vẩy đôi giày trên tay, ánh mắt hướng lên trời. Mỗi lần nhìn thấy bầu trời đêm, cô lại nhớ đến Thẩm Phóng.

Có lẽ vì bầu trời ấy cũng mê hoặc như đôi mắt anh, thăm thẳm vô cùng, xa vời tận chân trời.

Cô khe khẽ nói:
“Tớ muốn được gặp người mình yêu một lần.”

Giang Hà nắm tay cô, vẫn không quên chọc:
“Giờ này anh ta đang cách chị mười lăm ngàn cây số, lệch mười ba tiếng đồng hồ đấy.”

“Biết mà.” Nhất Mai cúi đầu đáp, giọng đầy hụt hẫng.

“Không hẳn thế đâu.” Hà Tích Tích bỗng dừng lại, nói.

Nhất Mai lập tức ngẩng đầu, nhìn về phía trước. Giây phút sau, toàn thân cô run rẩy không thể kìm lại

Cô nhìn thấy anh.

Người lẽ ra đang cách cô mười lăm ngàn cây số, cùng cô ngăn bởi mười ba múi giờ.

Thẩm Phóng đứng dưới ngọn đèn đường vàng vọt, bên chân đặt một chiếc vali màu đen. Anh cúi đầu, quẹt que diêm, khom tay che gió, châm điếu thuốc.

Ánh mắt anh và cô gặp nhau trong khoảng không. Đốm lửa từ điếu thuốc lóe sáng, rồi Nhất Mai nghe thấy giọng nói trầm thấp, quen thuộc mà mê hoặc:

“Đêm San Francisco lạnh thật.”

Cô bụm miệng, nước mắt không hẹn mà rơi ào ạt.

Giày cao gót rơi xuống đất, cô để mặc chân trần, lao hết sức mình về phía anh, ôm chặt lấy anh.

Thẩm Phóng không ngờ cô lại phản ứng dữ dội đến thế, thoáng lảo đảo. Còn Nhất Mai, nước mắt đã như vỡ đê, khóc không giữ chút thể diện nào.

Đôi mắt anh, quả thực đẹp chẳng khác nào bầu trời sao đêm.

Thẩm Phóng – Nhất Mai nghĩ, đây chỉ là một ngày bình thường trong cuộc đời rực rỡ dài rộng của anh, nhưng có lẽ, cô sẽ phải dựa vào nó để sống tiếp rất nhiều năm.

“Vì sao anh lại ở đây?” cô hỏi.

Anh cau mày, gỡ cô ra, lạnh nhạt:
“Có nhiệm vụ.”

“Vì sao anh lại ở đây?”

Cô cố chấp hỏi lại lần nữa, như một đứa trẻ, không được đáp án mong muốn thì không chịu buông.

Thẩm Phóng bật cười nhạt, ném cho cô một chiếc hộp quà:
“Ba anh và mẹ em chuẩn bị quà tốt nghiệp cho em.”

Nhất Mai đỡ lấy, đó là một chiếc hộp nặng trĩu. Cô không mở, cũng không cảm ơn, chỉ nhìn chằm chằm vào anh:

“Không phải anh tặng sao?”

“Triệu Nhất Mai,” Thẩm Phóng cất giọng lịch sự mà xa cách, “tự đa tình cũng nên có giới hạn thôi.”

Giang Hà và Hà Tích Tích nhìn nhau, ánh mắt phức tạp. Nhất Mai đẩy chiếc hộp về phía anh, nói:
“Thế thì em không cần.”

“Tùy em.” Thẩm Phóng nhún vai, chẳng thèm liếc hộp quà lấy một cái, lại mỉa mai:
“Quả nhiên là một người con hiếu thảo.”

Anh thuê một chiếc Hummer, đỗ ngay ven đường. Nói xong câu đó, anh xoay người định lên xe rời đi.

Nhất Mai lại lao lên chắn trước mặt, cắn răng:
“Dù gì em cũng là em gái anh, anh cũng nên tặng tôi một món quà tốt nghiệp chứ.”

“Em gái?” Anh cười lạnh, “Có đứa em gái nào ngày ngày chỉ mong chiếm đoạt anh trai mình không?”

Triệu Nhất Mai im lặng, nhưng vẫn đứng thẳng, dang tay chắn đường, không chịu nhường.

Thẩm Phóng dọc đường phong trần mệt mỏi, trên người nặng nề sát khí. Bị cô chặn ngoài xe, anh cực kỳ bực, cau mày:
“Triệu Nhất Mai, cô còn nhớ tôi đã từng chúc cô điều gì không?”

Nhất Mai khép mắt, hàng mi khẽ run, rồi buông tay, nhẹ giọng đáp:
“Anh chúc em, Triệu Nhất Mai, cả đời sở ái sở cầu, đều không thể đạt được.”

Thẩm Phóng nhếch môi cười lạnh:
“Nhớ cũng rõ ràng lắm.”

“Anh nói câu nào em cũng nhớ rành rọt.” Nhất Mai bình tĩnh đáp.

“Ha.”

Anh cười nhạt, mở cửa xe, phóng đi mất.

Sau khi anh đi, Triệu Nhất Mai quay lại chỗ anh vừa đứng dưới cột đèn, ngồi xổm xuống khóc rất lâu.

Giang Hà định bước tới an ủi, nhưng Hà Tích Tích kéo cô lại:
“Để cô ấy yên một lúc đi.”

Tối về nhà, dưới sự năn nỉ của Giang Hà, Nhất Mai mở quà cha mẹ gửi nhờ Thẩm Phóng mang sang. Bên trong là một đôi giày thủy tinh nạm kim cương, chế tác tinh xảo đến mức gần như hoàn hảo. Giang Hà thốt lên:
“Chắc cả thế giới cũng chỉ có một đôi như vậy thôi nhỉ?”

Có lẽ thế, Nhất Mai nghĩ, Triệu Thanh Đồng chưa bao giờ tiếc dành cho cô thứ tốt nhất.

Ngay giây sau, cô đậy hộp lại, leo lên ghế, nhét nó vào ngăn cao nhất trong tủ quần áo.

“Tại sao?” Giang Hà khó hiểu, “Chị không phải mê giày cao gót nhất sao? Đẹp thế cơ mà.”

“Đúng vậy,” Nhất Mai khẽ cười, “chính vì nó quá đẹp.”

Đẹp lộng lẫy hơn cả bầu trời sao. Nhưng dù là kim cương rực rỡ, bản chất cũng chỉ là than.

Đôi giày ấy sẽ luôn nhắc nhở cô rằng: cô không thể trông mong nhận được bất cứ món quà nào từ anh, cũng như việc anh vĩnh viễn sẽ không yêu cô.

Đặt xong hộp, cô nhảy từ ghế xuống, lỡ chân ngã ngồi phịch xuống sàn. Giang Hà hốt hoảng đưa tay đỡ.

Nhất Mai lại không chịu đứng lên, chỉ ngồi ngây người, lẩm bẩm:
“Dù thế nào, đêm nay với chị cũng là một phép màu. Khi chị nhớ anh đến cháy lòng, anh ấy đã vượt mười lăm ngàn cây số và mười ba tiếng chênh lệch thời gian để xuất hiện trước mặt chị.”

Hôm sau, khi trời còn chưa sáng, cô lái xe đến khách sạn đợi Thẩm Phóng. Anh chỉ xin nghỉ nửa ngày, sáng sớm hôm sau là phải đi ngay.

Cô ngồi ở ghế sofa trong sảnh chờ, vì cả đêm không ngủ, lại thêm không khí ấm áp dễ chịu khiến cô thiếp đi lúc nào không hay.

Tỉnh lại, nhân viên phục vụ nói người cô chờ đã rời đi.

“Ngài ấy đã gia hạn phòng cho cô. Nếu cô mệt, có thể vào nghỉ ngơi.”

Nhưng căn phòng anh ở đã được dọn sạch sẽ, gọn gàng đến mức không còn chút dấu vết nào của anh, thậm chí gối cũng chẳng lưu lại hơi thở.

Anh đến rồi đi, đúng là một giấc mộng quá ngắn.

Triệu Nhất Mai lặng lẽ trở về nhà, trên đường mua một chai whisky Ireland, một mình ngồi trên sofa uống cạn.

Giang Hà vừa đi siêu thị mua kem về, thấy Nhất Mai nằm vật trên sàn thì hoảng loạn suýt ngất. Cô giật phắt ly rượu trên tay bạn:
“Triệu Nhất Mai! Chị điên rồi à!”

Nhất Mai đôi mắt mông lung, vành mắt đỏ hoe, khẽ hỏi:
“Giang Hà, tại sao chúng ta phải lớn lên?”

Tại sao phải lớn lên?

Nếu không lớn, thì có thể mãi mãi ngông cuồng, ngây thơ, không cần lo ngày mai sẽ ra sao.

Giang Hà trầm ngâm rất lâu, rồi mới thì thầm:
“Bởi vì ngày mai… cuối cùng vẫn sẽ đến.”

Mùa hè năm đó, Triệu Nhất Mai bắt đầu con đường nghiên cứu sinh tiến sĩ. Giang Hà một mình đến Boston, Hà Tích Tích tìm được chỗ ở trong thành phố, bắt đầu kỳ thực tập. Muốn gặp nhau cũng khó mà thu xếp được thời gian.

Căn nhà rộng lớn bỗng trở nên trống trải. Cả Giang Hà và Hà Tích Tích đều khuyên Nhất Mai dọn đi, hoặc tìm người khác ở ghép. Nhưng cô không chịu, vẫn kiên quyết thuê lại căn hộ ba người từng sống chung.

Những người trông bề ngoài vô tình, thường lại là những người tình cảm sâu nặng nhất.



Trước thềm Tết Nguyên đán, Triệu Nhất Mai nhận được cuộc gọi của Triệu Thanh Đồng khi đang ở thư viện.

“Con sao còn chưa về?”

Nhất Mai có chút bất lực:
“Bọn con không có nghỉ Tết.”

“Thế còn Giáng sinh, nghỉ thu, nghỉ hè trước đó, con cũng chẳng về. Con tự tính xem, đã bao lâu rồi chưa trở lại?”

Nhất Mai ngập ngừng:
“Con đang làm nghiên cứu, thầy hướng dẫn phải trả lương cho con, đâu thể như hồi còn học đại học mà muốn nghỉ là nghỉ được.”

Triệu Thanh Đồng thản nhiên:
“Lương bao nhiêu? Mẹ trả gấp đôi cho con.”

Giọng Nhất Mai dần lạnh xuống:
“Mẹ đừng đùa như thế.”

Đầu dây bên kia, Triệu Thanh Đồng im lặng một lát, cuối cùng mới chịu xuống giọng, nói khẽ:
“Mẹ bị bệnh rồi. Nếu con rảnh, hãy về thăm mẹ một chuyến. Dù sao mẹ cũng chỉ có mỗi mình con là con gái.”

Nhất Mai giật mình:
“Mẹ bị sao thế? Bệnh gì? Sao không nói sớm? Chú Thẩm có ở đó không? Mẹ đã đi bệnh viện chưa?”

Triệu Thanh Đồng khẽ bật cười, nhưng không trả lời những câu hỏi dồn dập ấy, chỉ nói:
“Mẹ cũng không ép con. Nếu con muốn về, cứ nói với mẹ một tiếng. Mẹ sẽ bảo đầu bếp chuẩn bị sẵn những món con thích ăn. Bắc Kinh dạo này vẫn đang tuyết rơi.”

Cúp máy, Nhất Mai lập tức đến xin thầy hướng dẫn cho nghỉ. Từ khi đi học tới giờ, cô chưa từng xin nghỉ bao giờ, huống chi lần này là mẹ bệnh, thầy cũng rất thông cảm, liền phê chuẩn hết số ngày nghỉ năm cho cô.

Nhất Mai vội vã đặt chuyến bay gần nhất, nhanh chóng trở về nước.

Xe tài xế đến sân bay đón, quả nhiên như lời Triệu Thanh Đồng nói, cả thành phố Bắc Kinh đang phủ trong màn tuyết trắng.
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 27: Trần Sa


Khi Triệu Nhất Mai về đến nhà, vừa đẩy cửa ra đã thấy Triệu Thanh Đồng ngồi trên sofa, mặt mày rạng rỡ cùng mấy vị phu nhân nhà giàu nhàn nhã uống trà. Bà quàng chiếc khăn lụa Hermès mới nhất, mặc áo sơ mi lụa trắng, mái tóc chải chuốt gọn gàng, thần sắc hồng hào.

Thấy Nhất Mai, bà không hề có vẻ áy náy, ngược lại còn mỉm cười vẫy tay:
“Con gái mẹ cuối cùng cũng chịu về rồi.”

Nhất Mai quá hiểu mẹ mình. Chỉ cần nhìn thoáng qua, cô đã biết mình bị lừa. Nhưng vì có khách, cô đành nuốt giận vào trong, nở nụ cười bước vào phòng khách, ngoan ngoãn chào hỏi:
“Cháu chào các dì, đã lâu không gặp.”

“Ôi, học trò giỏi của chúng ta đây rồi, lại đây ngồi cạnh dì nào.”

“Vừa xinh đẹp vừa ngoan ngoãn lại thông minh, thật là khiến người ta hâm mộ. Con trai dì mà được bằng nửa cháu thì tốt biết mấy.”

“Đừng khiêm tốn nữa, con trai chị chẳng phải tốt nghiệp Wharton sao? Nhất Mai, con còn nhớ anh Tiểu Vũ của con không, hồi nhỏ hai đứa còn cùng học đàn piano đấy.”

Nhất Mai chỉ lặng im nhìn chằm chằm vào khay bánh ngọt tinh xảo trên bàn trà, không nói một lời.

Đợi đến khi buổi trà chiều kết thúc, các phu nhân lần lượt ra về. Nhất Mai theo mẹ ra tiễn khách, cử chỉ cứng nhắc, như con rối bị giật dây. Khi khách đã đi hết, hai mẹ con đứng đối diện nhau trong lối nhỏ ngoài vườn.

Nhất Mai hít sâu một hơi:
“Mẹ lừa con.”

Triệu Thanh Đồng lại hỏi ngược:
“Chẳng lẽ con mong mẹ thật sự bị bệnh sao?”

“Đó là hai chuyện khác nhau!”

“Nếu mẹ không nói vậy, con có chịu về không?” – bà bình tĩnh hỏi.

Nhất Mai há miệng nhưng không biết phải trả lời thế nào. Tuyết ngoài trời đã ngừng rơi, ánh hoàng hôn rọi xuống, một vệt sáng vàng xuyên qua. Ngẩng đầu nhìn mẹ, cô bỗng nhận ra hai bên thái dương bà đã điểm vài sợi bạc.

Khoảnh khắc ấy, Nhất Mai mới chợt sực nhớ, mẹ đã năm mươi tuổi rồi.

Năm mươi năm qua, bà đã đi qua như thế nào? Gian khổ nuôi con, hết lòng yêu thương, cuối cùng lại nuôi ra một đứa con gái vong ân bội nghĩa.

Cảm giác phẫn nộ vì bị lừa dối tan biến tức khắc. Nhớ lại ngày nào nói với Will rằng muốn chiến thắng sự yếu đuối và ích kỷ của bản thân, Nhất Mai thấy nực cười – rốt cuộc cô vẫn chẳng làm được gì.

“Con xin lỗi, mẹ.” Cô rốt cuộc mềm giọng, khẽ nói:
“Từ nay mỗi năm con sẽ về nhà, lấy xong bằng là rời Mỹ.”

Nét mặt Triệu Thanh Đồng thoáng chùng xuống, rồi bật cười, nếp nhăn nơi khóe miệng không sao che giấu nổi:
“Vậy con còn phải học bao lâu nữa?”

Nhất Mai nhớ đến tỷ lệ tốt nghiệp thấp đến đáng sợ ở khoa mình, sợ mẹ chịu không nổi, bèn âm thầm bớt đi một nửa, cẩn thận đáp:
“Chắc khoảng… năm năm.”

Triệu Thanh Đồng cười tự giễu:
“Ngày đó là mẹ ép con sang Mỹ du học, chỉ nghĩ cho con tấm bằng danh giá. Không ngờ con lại giỏi thật, học tới tận tiến sĩ.”

“Thực ra mẹ luôn tự hào về con.”

Triệu Thanh Đồng cười nhẹ, bước đi vài bước, rồi khẽ dừng lại, giọng rất nhỏ:
“Nhất Mai, đừng giận mẹ.”

Nhất Mai không hỏi bà rốt cuộc nói về chuyện giả bệnh lừa cô về nước, hay còn chuyện nào khác nữa.

Đêm giao thừa năm ấy, Thẩm Phóng về Bắc Kinh.

Vài ngày trước, Nhất Mai nghe loáng thoáng Thẩm Triệu nhắc, cô giả vờ không biết, không hỏi han. Hai vị trưởng bối trong nhà liếc nhau, đều âm thầm thở phào.

Thế nhưng, khi Thẩm Phóng thật sự trở về, tất cả đều bất ngờ.

Bởi vì anh không về một mình – bên cạnh còn có một cô gái. Cô mặc áo phao đen, tóc ngắn, khuôn mặt trắng trẻo non nớt, nhìn qua giống hệt nữ sinh trung học.

Đó là Trần Sa vẫn gầy nhỏ như xưa, nhưng tay xách đầy hai túi quà biếu cho Thẩm Triệu và Triệu Thanh Đồng. Đứng ở cửa, nhìn căn nhà xa hoa lộng lẫy của họ, cô cứng họng chẳng biết nói gì.

Đúng lúc ấy, Nhất Mai từ cầu thang bước xuống. Đi được nửa chừng, vừa thấy Trần Sa, cả người cô lạnh toát, như rơi xuống hầm băng. Trên sofa, Triệu Thanh Đồng cũng ngây ra, quay phắt sang nhìn con gái.

Không ai nói gì. Trần Sa cũng đứng im dưới ánh đèn. Cuối cùng Thẩm Triệu tháo kính, thản nhiên:
“Đứng đó làm gì, mau vào đi, gió ngoài kia lớn lắm.”

Thẩm Phóng đưa quà cho người giúp việc, rồi dắt Trần Sa đến trước mặt cha mẹ, giới thiệu:
“Đây là Trần Sa.”

Còn về thân phận của cô trong bữa đoàn viên này, không cần nói cũng rõ.

Trần Sa khẽ cúi đầu:
“Cháu chào chú, chào dì, chúc Tết vui vẻ ạ.”

Ngay giây tiếp theo, trên cầu thang vang lên một tiếng động lớn. Nhất Mai giận dữ vung tay hất mạnh, khiến chiếc bình cổ đặt cạnh vách vỡ tan tành. Cô trừng mắt nhìn Thẩm Phóng, gào lên:
“Thẩm Phóng, anh đi chết đi!”

Anh ngẩng đầu, như lúc này mới để ý trong nhà còn có cô. Nhàn nhạt gật đầu:
“Ồ, em cũng ở đây à.”

Rồi anh nghiêng đầu, thản nhiên nói với Trần Sa:
“Em còn nhớ không? Hai người từng gặp rồi.”

Trần Sa nhỏ giọng:
“Em nhớ.”

“Thẩm Phóng!” Nhất Mai coi Trần Sa như không tồn tại, chỉ ngây người nhìn chằm chằm anh, lớn tiếng hỏi:
“Anh có ý gì hả?”

Khóe môi anh nhếch lên lạnh lùng:
“Triệu Nhất Mai, em quên rồi sao? Tôi dẫn ai về nhà mình, khi nào thì đến lượt em xen vào?”

Toàn thân Nhất Mai run rẩy vì tức giận, quay đầu bỏ chạy lên lầu, “rầm” một tiếng đóng sập cửa phòng.

Trần Sa đứng lặng, Thẩm Phóng cũng chẳng biểu lộ gì, chỉ ngước nhìn lên cuối bậc thang. Trong phòng khách, chỉ còn Triệu Thanh Đồng và Thẩm Triệu lặng lẽ trao nhau ánh mắt khó xử.

Cuối cùng, Triệu Thanh Đồng gắng gượng nặn ra một nụ cười, nói với Trần Sa:
“Thật xin lỗi, chuyện xấu trong nhà lại để cô gái cười chê rồi.”

Còn Nhất Mai sau khi đóng sầm cửa, cả người từ từ trượt xuống theo bức tường, cuối cùng co ro thành một khối nhỏ trong bóng tối.

Giá như nơi này thật sự là nhà của cô, Nhất Mai nghĩ, vậy thì cô đã có thể chỉ thẳng vào mặt Trần Sa, quát: “Cút khỏi nhà tôi!”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 28: Hãy đưa em đi


Nhưng cô hiểu, Thẩm Phóng nói đúng. Cô vốn chẳng có tư cách gì cả. Cô là gì chứ? Chỉ là gánh nặng mà Triệu Thanh Đồng phải mang theo thôi.

“Thẩm Phóng, em hận anh…” Cô ôm chặt lấy cánh tay mình, bật khóc nức nở.

Thì ra yêu một người đến tận cùng, thật sự có thể biến thành hận.

Đêm đó, Triệu Nhất Mai tự nhốt mình trong phòng. Giữa chừng, Triệu Thanh Đồng mặt mày u ám, sai quản gia gõ cửa:
“Tiểu thư, mời xuống ăn cơm. Dù gì hôm nay cũng là đêm giao thừa, cả nhà phải hòa thuận mà ăn bữa cơm đoàn viên.”

Nhất Mai đột ngột bật cửa, sải bước xuống lầu, cố tình cất giọng thật to và lạnh lùng:
“Bác Trần nói đúng, giao thừa là ngày đoàn tụ của gia đình. Tôi thấy nên mau chóng ăn cơm, rồi sớm tiễn cô Trần Sa về, con gái ở ngoài muộn thế này, nhà người ta sẽ lo lắm.”

Lời cô ám chỉ rõ ràng: Trần Sa chỉ là người ngoài, chỉ là khách mà Thẩm Phóng dẫn về, không hơn không kém. Nhưng trong lòng cô biết, bản thân chỉ đang tự lừa dối mình thôi.

Nếu chỉ là khách, tại sao anh lại đưa về đúng đêm giao thừa, lại còn xách theo bao nhiêu quà cáp ra mắt cha mẹ?

Quản gia lúng túng, không biết đáp thế nào. Chỉ nghe Thẩm Phóng lạnh giọng:
“Cô ấy tối nay sẽ ở lại đây.”

“Cô ta không đi đúng không?” Nhất Mai bật cười vì tức, gật đầu: “Được, vậy tôi đi.”

Miệng nói vậy, nhưng thân thể lại không nhúc nhích. Cô trừng mắt nhìn Thẩm Phóng, thẳng lưng đứng chặn như con thú nhỏ bị kích động, dựng hết lông lên.

Đột nhiên, một giọng nói lạnh nhạt vang lên:
“Vậy thì con đi đi.”

Nhất Mai giật bắn, ngẩng phắt đầu, hóa ra là Triệu Thanh Đồng.

Bà ngồi ngay ngắn bên bàn ăn, không hề nhìn cô, cứ như giữa họ chẳng hề có quan hệ mẹ con.

Thẩm Triệu cau mày: “Bà…”

“Được.” Nhất Mai gật đầu liên tục, cười gằn: “Được, con đi.”

Cô giật lấy túi xách, quả quyết mở toang cửa lớn. Gió lạnh tháng Hai ùa vào, Nhất Mai lao thẳng vào màn đêm, bước chân kiên quyết không hề quay đầu.

Đầu năm mới, Nhất Mai một mình ở khách sạn, từ giao thừa cho đến mùng Ba.

Ngày thứ tư, ngay trước cửa khách sạn, cô gặp Triệu Thanh Đồng. Bà mặc áo khoác tím sẫm, tóc búi cao, chỉ liếc cô nhàn nhạt:
“Hôm nay con có hẹn gì không?”

“Không.” Nhất Mai cụp mắt.

“Vậy đi ăn với mẹ một bữa.”

Nói là ăn cơm, nhưng còn sớm, bà liền đưa con gái đi dạo phố. Hai mẹ con đã nhiều năm chưa cùng nhau mua sắm. Thẩm mỹ khác biệt, nhưng Nhất Mai chẳng nói gì, mặc kệ để nhân viên bán hàng gói hết.

Đến lúc tính tiền, cô bước nhanh lên, rút thẻ tín dụng của mình, lạnh nhạt nói:
“Con có lương rồi.”

Triệu Thanh Đồng khẽ cười, thoáng buồn:
“Trong mắt mẹ, con vẫn chỉ là một đứa trẻ thôi.”

Bữa cơm bà chọn là một quán Nhật kiểu hội viên, nghe nói đến cả mù tạt cũng được bay thẳng từ Nhật về. Nhất Mai bất chợt nhớ ra, kể từ sau khi Đổng Tề qua đời, mẹ chưa từng bước chân vào Hoa Gian Tửu nữa — có lẽ đó là lần cuối cùng bà cùng ông ăn chung.

Chỉ đến khi vào phòng riêng, cô mới biết bữa này chẳng phải chỉ để ăn. Hóa ra mẹ sắp đặt một buổi xem mắt. Đối tượng chính là “anh Tiểu Vũ” cậu bé năm nào học piano cùng cô, nay tốt nghiệp Wharton, cao ráo, bảnh bao, giáo dưỡng đầy đủ. Nhưng những kiểu người này, từ nhỏ đến lớn, Nhất Mai đã gặp vô số, ở Mỹ lại càng nhiều.

Cô chỉ mải nhấm nháp sashimi, đáp lời qua loa:
“Chẳng có chí hướng gì, sống qua ngày thôi. Ừ, anh hỏi chuyện tốt nghiệp à? Tính sau đi. Tôi không định đi làm, ngành này vốn học cho vui, mà nhà thì đâu thiếu tiền.”

Đến khi đối phương xin số điện thoại, cô lại cười nhạt:
“Xin lỗi, tôi hầu như không dùng điện thoại.”

Một bữa cơm, đồ ăn thượng hạng, tay nghề đầu bếp tuyệt vời, không khí tinh tế, cuối cùng vẫn bị cô phá hỏng. Lúc tiễn nhau ở cửa tứ hợp viện, bà còn cố mỉm cười:
“Hôm nào cùng đi trượt tuyết nhé, Nhất Mai nhà tôi rất thích thể thao.”

Về đến nhà, Nhất Mai lập tức lao vào phòng, quăng hết đồ vào vali, đeo balo, rồi kéo hành lý ầm ầm ra cửa.

“Con làm gì vậy!” – Thanh Đồng chặn lại.

“Con muốn về Mỹ!” – Nhất Mai gào lên – “Ở đây có ý nghĩa gì? Mẹ đừng hòng sắp đặt thêm mấy anh A anh B nữa! Con không cần! Cuộc đời con chẳng cần ai! Một mình con cũng sống được!”

“Chẳng cần ai?” – bà bật cười lạnh – “Đó mới là lời thật lòng của con sao? Sao con không dám thừa nhận sự thật?”

“Thừa nhận?” Nhất Mai phá lên cười, mắt ngấn lệ:
“Con dám, nhưng mẹ dám nghe không?”

“Nhìn con đi, ra cái thể thống gì!”

“Chỉ vì một thằng đàn ông!”

“Đúng! Chỉ vì anh ấy!” – Nhất Mai hét đến lạc giọng, nước mắt trào ra
“Con chính là đồ b*nh h**n, tâm lý méo mó! Con còn không biết xấu hổ mà lao vào lòng anh ấy! Anh ấy không yêu con, con vẫn hạ mình quấn lấy! Nhưng thì sao? Đây là đời con! Con yêu ai là quyền của con! Con cản trở ai sao?”

Từng chữ, cô nghiến răng nghiến lợi:
“Cả đời này, ngoài Thẩm Phóng, con không cần ai khác!”

Trong cơn giận, Triệu Thanh Đồng lập tức nhốt chặt con gái, còn sai người tịch thu hết điện thoại, máy tính.

“ Mẹ!” Nhất Mai đập phá tất cả đồ đạc trong phòng, gào thét bên cửa:
“Thả con ra!”

Cô tuyệt thực suốt hai ngày, Thanh Đồng chẳng thèm ghé qua. Quả nhiên, người ta nói đúng, con gái càng lớn càng giống mẹ, cả hai đều bướng bỉnh như nhau.

Cửa sổ phòng bị khóa chặt, Nhất Mai lục tung khắp nơi, cuối cùng tìm thấy một con dao đa năng Thụy Sĩ bị bỏ quên từ lâu. Ban ngày, lúc mẹ vắng mặt, cô lẳng lặng dùng mũi dao cạy từng chút một. Đến đêm thứ ba, cuối cùng cũng đục được một lỗ hổng nơi khung kính.

Triệu Nhất Mai chẳng còn để ý hành lý, cô dùng hết sức đục toang lỗ hổng, rồi chui qua những mảnh kính vỡ, nhảy ra ban công, bám vào ống thoát nước mà tụt xuống. Giữa mùa đông giá buốt, ống nước đóng đầy băng, cô trượt tay, cả người nặng nề rơi thẳng xuống đất. “Bộp” một tiếng, toàn thân đau buốt như lục phủ ngũ tạng đều vỡ vụn.

Đèn trong biệt thự bật sáng, quản gia đẩy cửa, quát lớn:
“Là ai!”

Toàn thân ướt đẫm mồ hôi lạnh, Nhất Mai nghiến răng gượng đứng dậy, không dám quay đầu lại, dồn hết sức chạy trốn.

Trong màn đêm, cô điên cuồng lao đi, mái tóc dài bị gió quất vào mặt, cơ thể vừa lạnh vừa đau, thậm chí nghe rõ tiếng xương cốt rạn nứt. Nhưng cô vẫn chỉ biết chạy, chạy mãi.

Cô phải rời khỏi nơi này, rời khỏi căn nhà đã giam giữ mình suốt bao năm.

Đột ngột, phía trước lóe lên ánh đèn vàng chói lòa, tiếng bánh xe gầm rú, Nhất Mai đưa tay che mắt, buộc phải dừng bước.

Chiếc mô-tô của Thẩm Phóng như dã thú trong đêm, gầm gào điên cuồng. Anh bất ngờ siết phanh, xe hất ngược đầu. Nhìn thấy người suýt bị mình đâm trúng, anh khựng lại:
“Là em?”

Sau lưng, ánh đèn biệt thự đã sáng rực. Nhất Mai không chút do dự lao tới, nắm lấy đầu xe, nhìn thẳng vào anh, ánh mắt kiên định mà giọng nói lại khẩn thiết van nài:
“Đưa em đi!”

Thẩm Phóng im lặng, chỉ nhìn cô.

“Đưa em đi!” Cô lại hét to, run rẩy nhưng dứt khoát.

Giây tiếp theo, anh tháo mũ bảo hiểm đội lên đầu cô, ngắn gọn:
“Đội chắc. Lên xe.”

Khoảnh khắc Nhất Mai ôm chặt lấy eo anh, Thẩm Phóng xoay đầu xe, động cơ gào thét, cuốn theo ánh đèn vàng rực lao vun vút về phía xa.

Tuyết rơi lả tả trong gió, dưới ánh đèn cam mờ ảo, từng bông trắng xóa bay xoáy, lấp lánh như những viên kim cương trên đôi giày thủy tinh bị phong kín trong tủ kia.

Cô ngoái đầu nhìn lại căn biệt thự nơi mình sống mười năm, nơi có người thân duy nhất trên đời. “Đài son gác tía vẫn còn đây, chỉ là người xưa đã khác.”

Bất giác, Nhất Mai ôm siết eo anh, chặt hơn, chặt thêm chút nữa. Thẩm Phóng thoáng cứng người, lúc rẽ góc đường phải giảm tốc, suýt va vào chiếc xe tải ngược chiều.

Hơi ấm của anh, mùi hương của anh, tất cả về anh hòa tan vào gió tuyết.

Đến sân bay, xe dừng lại. Nhất Mai lặng lẽ xuống, tháo mũ trả cho anh. Anh cầm lấy, đứng nhìn cô, không nói lời nào.

“Em đi đây.” Cô khẽ nói, “Cảm ơn anh.”

Anh buông tay khỏi tay lái, vươn tay muốn vén mớ tóc rối bên tai cô, nhưng dừng lại giữa chừng, rồi buông thõng xuống.

“Bảo trọng.” Giọng anh khàn khàn.

Tiếng động cơ lại rít lên, chiếc mô-tô lao vút đi như mũi tên rời cung. Nhất Mai nhìn bóng lưng anh xa dần, cuối cùng không kìm nổi, gọi to tên anh:

“Thẩm Phóng!”

“Thẩm Phóng!”

Anh không quay đầu lại.

Có lẽ lần sau gặp, anh đã thật sự kết hôn, có vợ, có con, đời này coi như an bài.

Cô phải học cách chấp nhận.

….

Rất lâu sau này, trong những ngày hè nóng bỏng nơi châu Phi, Nhất Mai nhận được email của Giang Hà:

<i>“Nhất Mai, em sắp kết hôn rồi.”</i>

Cô ngẩn ngơ nhìn màn hình, trong lòng trăm mối cảm xúc hỗn loạn. Cô chợt nhớ tới hình bóng năm xưa ở sân bay, cô gái mặc áo phông hoạt hình, tung tăng nhảy nhót, tràn đầy sức sống khiến người ta vừa ghen tị vừa ngưỡng mộ.

Khi còn ở Mỹ, Nhất Mai từng gặp hôn phu của Giang Hà – Cố Tân Liệt. Nghe nói hai người là thanh mai trúc mã, cùng bàn từ thuở nhỏ.

Mọi chuyện như đã xa xôi lắm rồi. Lúc đó chính là khoảng thời gian cô hoàn toàn tuyệt giao với Triệu Thanh Đồng, bỏ trốn trong đêm tuyết phủ, rồi vội vã trở lại San Francisco. Khi ấy, Giang Hà và Hà Tích Tích lo cho cô, quyết định rủ nhau đi du lịch Yellowstone.

Nhất Mai cùng Tích Tích bay đến Salt Lake City trước, thuê một chiếc SUV bóng bẩy, rồi ra sân bay đón Giang Hà và Cố Tân Liệt.

Trên đường đi, Tích Tích thông báo chuyện mình sắp cưới, khiến Giang Hà kinh ngạc đến suýt rơi cả cằm.

Trên đường ghé qua một nhà trọ nhỏ hai tầng, vì mùa đông vắng khách, họ là nhóm duy nhất. Chủ quán là đôi vợ chồng ngoài năm mươi, tóc bạc nhiều, phương Tây bao giờ cũng già nhanh hơn người phương Đông. Phòng có sẵn trà sữa nóng, bếp mở cho khách tự nấu.

Sáng hôm họ rời đi, tuyết rơi lất phất. Nhất Mai hơi cảm lạnh, tỉnh dậy sớm, lặng lẽ xuống bếp, bất ngờ gặp Cố Tân Liệt. Nhà đã bật sưởi, anh chỉ mặc áo len đen mỏng, cao gầy sạch sẽ, đang nhào bột làm bánh pancake.

Lửa reo lách tách, anh bước đến vặn nhỏ, rắc thêm mấy thìa đường.

“Thơm quá.” Nhất Mai hít mũi.

“Chị dậy sớm thật đấy.” Cố Tân Liệt quay đầu, hơi ngạc nhiên, rồi mỉm cười gãi đầu: “Sữa mới nấu, chờ thêm chút nhé.”

“Cho vào lò vi sóng hâm là được mà.” Nhất Mai không để ý, cầm hộp sữa lắc lắc, ngửa cổ uống mấy ngụm “ừng ực.”

“Đun lửa nhỏ sẽ thơm hơn.” Anh nói, “Giang Hà từng mất ngủ nặng, thử nhiều cách không ăn thua. Sau phát hiện, nấu một cốc sữa ấm thêm chút đường là hiệu nghiệm nhất.”

“Sao lại mất ngủ?” Nhất Mai hỏi, “Em ấy chưa bao giờ kể với bọn tôi.”

“Cô ấy bảo ban ngày dùng não quá nhiều, tối nằm xuống đầu óc vẫn quay cuồng toàn số với công thức.” Anh nhún vai, “Thế giới của học bá, chúng ta người thường không hiểu nổi.”

“Không hổ là dân MIT, chương trình cao học chắc nặng lắm. Tôi nhớ hồi ở San Francisco, Giang Hà toàn vừa ngã xuống thảm là ngủ say như chết, còn ngáy với ch** n**c miếng cơ.”

Cố Tân Liệt cụp mắt xuống, khẽ nói:
“Có lẽ cũng bởi vì Boston quá lạnh thôi.”

Cậu chuẩn bị cả một bàn ăn sáng thịnh soạn: pancake, sandwich, trứng nướng, bánh mì kẹp phô mai, cá hồi hun khói. Lúc này Triệu Nhất Mai mới nhận ra đã rất lâu rồi cô không ngồi ăn một bữa sáng tử tế, hằng ngày toàn qua loa với cái hamburger.

Cô lấy cùi chỏ huých nhẹ lưng cậu:
“Tiểu soái ca, tôi coi trọng cậu đấy, nhớ phải cố gắng chinh phục được cô nàng Giang Hà nhà chúng tôi nhé.”

Cố Tân Liệt đứng nghiêm, búng gót giày lại, giơ tay chào:
“Tuân lệnh!”

“Xin cậu hãy để em ấy mãi mãi là Giang Hà thôi,” Nhất Mai nhìn ra ngoài ô cửa sổ đang phủ trắng tuyết, lớp hơi sương bám dày đặc trên kính, khẽ nói, “tôi không mong em ấy phải tỏa sáng, phải thành công rực rỡ. Chỉ cần cả đời này em ấy vẫn là Giang Hà bé nhỏ là đủ rồi.”

“Cảm ơn chị.” Chàng trai trước mặt nói rất nghiêm túc, “chị và Hà Tích Tích là hai người bạn tốt nhất của cô ấy. Tôi nhìn ra được, các chị thực sự yêu thương cô ấy.”

“Bởi vì em ấy xứng đáng.”

Năm đó, Giang Hà vừa tròn hai mốt tuổi, vừa đủ tư cách tự mình mua rượu trong siêu thị ở Mỹ. Con đường theo đuổi Giang Hà của Cố Tân Liệt, xem ra còn dài lắm.

Kết hôn đối với con bé khi ấy là một chuyện quá xa vời. Nhưng không ngờ, chính cô bé lại là người đầu tiên trong ba đứa họ bước vào hôn nhân.

Cô bé ngày xưa vì tình yêu mà vượt ngàn dặm sang Mỹ, rồi lại cứng rắn quay lưng bỏ đi, cuối cùng cũng trưởng thành rồi.

Giang Hà sắp kết hôn. Nhưng cô không lấy Giang Hải, chàng trai năm mười sáu tuổi từng khiến cô một mực theo đuổi đến tận Mỹ.

Trên thế gian này, hiếm ai có thể kết hôn cùng mối tình đầu.

Nhất Mai nghĩ: cô thì không, Hà Tích Tích cũng không.

Sau chuyến đi Yellowstone, Nhất Mai quay về trường. Thật bất ngờ, trên đường sau giờ học trở về nhà, cô bắt gặp Giang Hải.

Cậu ngồi một mình trên ghế dài, ôm một cuốn sách. Nhất Mai do dự rồi đổi hướng bước tới:
“Tôi có thể ngồi cạnh cậu không?”

Thấy cô, Giang Hải dường như rất vui, mỉm cười gật đầu, còn lịch sự gấp cuốn sách lại. Nhất Mai liếc thấy tựa sách ngoài bìa – <i>Trái tim của những câu chuyện vỡ nát</i>. Cô chưa từng đọc, nhưng lại vô cớ yêu thích cái tên ấy.

Trên đời này, mỗi ngày đều có người chết đi. Có kẻ chết vì dao thương, có kẻ chết vì bệnh tật, có kẻ chết vì năm tháng. Nhưng không ai chết vì trái tim tan vỡ.

Triệu Nhất Mai hiếm khi yên lặng ngồi bên cạnh Giang Hải một lúc lâu.

Không hiểu sao, ngồi bên cậu lại khiến cô nghĩ tới Thẩm Phóng. Rõ ràng họ là hai kiểu người trái ngược hoàn toàn. Nếu nhất định phải nói có điểm gì giống nhau, thì chắc chỉ là… sự trầm mặc.

Cái sự im lặng chết tiệt này, Nhất Mai nghĩ.

“Cô ấy… vẫn ổn chứ?” Giang Hải bỗng hỏi.

Nhất Mai hiểu anh nói tới Giang Hà, bèn gật đầu:
“Em ấy rất tốt, nhìn từ góc độ nào cũng đều tốt.”

Cô lại hỏi:
“Cậu có quen một chàng trai tên Cố Tân Liệt không? Cậu ấy với Giang Hà lớn lên cùng nhau, chắc cậu từng nghe qua?”

“À, tôi gặp rồi.” Giang Hải đáp, “Năm đầu tôi với Giang Hà xuất ngoại, đến Stanford, cậu ấy ra sân bay tiễn. Nghe Giang Hà bảo đó là bạn cùng bàn hồi tiểu học.”

“Thì ra thế,” Nhất Mai khẽ cảm thán, “nghĩ mà xem, chuyện đó đã là mấy năm trước rồi.”

“Bây giờ cậu ấy ở cạnh cô ấy chứ?” Giang Hải hỏi.

Nhất Mai gật đầu. Cô thấy cậu khẽ cười, nụ cười nhàn nhạt mà bất lực:
“Hồi ở sân bay, cậu ấy từng nói với Giang Hà, bất kể xảy ra chuyện gì, chỉ cần cô ấy gọi, thì trong vòng hai mươi bốn tiếng đồng hồ cậu ấy nhất định sẽ có mặt. Quả nhiên, cậu ấy đã làm được.”

Nhất Mai chợt thấy buồn vô hạn, trong đầu bất giác lại nghĩ đến bản thân và Thẩm Phóng, rồi lại nghĩ đến Thẩm Phóng với Trần Sa, nghĩ đến cả tương lai mờ mịt phía trước.

“Cậu có đau lòng không?”

“Có.” Giang Hải mỉm cười, “Tôi với cô ấy quen biết đã nhiều năm. Thời gian dài đến mức đôi khi tôi không phân biệt nổi tôi là tôi, hay tôi là cô ấy. Chỉ đến khi cô ấy rời đi, tôi mới biết, thì ra hầu hết những ngày tháng tôi sống, năm này qua năm khác, chính là nhờ có cô ấy ở bên. Mất đi cô ấy rồi tôi mới hiểu, hóa ra mọi sắc màu rực rỡ trong đời tôi, đều do cô ấy mang đến.”

Anh cười khẽ:
“Tôi còn nợ cô ấy một lời cảm ơn, và một lời xin lỗi.”

“Nếu một ngày cậu biết rằng cô ấy đã yêu một người khác, và phần đời còn lại của cậu sẽ không bao giờ có cô ấy nữa… cậu sẽ làm thế nào?”

Giang Hải trầm ngâm, rồi nói:
“Vậy thì dùng cả quãng đời còn lại… để chờ cô ấy.”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 29


Triệu Nhất Mai dần nhận ra, tuy cuộc sống nghiên cứu sinh tiến sĩ khô khan, nhưng thời gian lại trôi đi rất nhanh. Mùa đông năm đó, hết việc này đến việc khác ập tới, kỳ thi cuối kỳ và núi bài luận chồng chất, khiến cô bận đến mức không kịp để tâm đến bất cứ điều gì khác.

Nhiều đêm liền, cô phải chống chọi với gió lốc ở bãi đỗ xe ngoài trời, đi vòng vòng tìm chiếc xe của mình. Vẫn là chiếc mui trần bạc năm nào, nhưng giờ đã mất đi vẻ hào nhoáng, cho dù cô bỏ bao nhiêu tiền để bảo dưỡng cũng không thể chống lại sự tàn phá của thời gian.

Có lúc ngay chính cô cũng không hiểu mình. Cô thích cái mới, chạy theo mốt, luôn ở tuyến đầu của thời thượng. Nhưng đồng thời, cô cũng hoài cũ, những gì thuộc về mình thì chẳng nỡ vứt bỏ.

Đêm hôm đó, như mọi khi, cô lái xe trên con đường vắng. Đột nhiên nghe thấy một tiếng “rầm”, không rõ bánh xe cán phải thứ gì sắc nhọn. Cô nhíu mày, định mở cửa xuống kiểm tra. Vừa hé cửa, một luồng gió lạnh lùa vào, trực giác lập tức cảnh báo có điều bất thường.

Cô lập tức phản ứng, đóng sập cửa lại, khóa chặt cửa kính. Quả nhiên, ngay giây sau, vài gã đàn ông người Mexico to lớn béo tốt từ trong bóng tối bước ra. Trên tay cầm hung khí, nhanh chóng bao vây lấy xe cô, từng bước áp sát.

Trong đầu Nhất Mai thoáng hiện tin tức gần đây ở Nam California: một du học sinh Trung Quốc bị cướp rồi bắn chết. Cả người cô run bần bật. Xe mui trần của cô nào có chống đạn, trước bạo lực và đe dọa tuyệt đối, nó yếu ớt đến nực cười.

Cô hít sâu một hơi, trước khi bọn chúng kịp áp lại gần, mạnh dạn đạp ga hết cỡ, lách qua ngay trước mặt một gã đàn ông. Chiếc xe lao vút đi.

Khu chung cư nơi cô ở cũng chỉ có bãi xe ngoài trời. Đậu xe xong, vẫn phải đi bộ thêm sáu, bảy phút mới về tới ký túc xá. Cô lập tức rút điện thoại, bấm sẵn số “999”, tay trái nắm chặt không rời, ngón tay đặt ngay nút gọi, tay phải cầm chai xịt phòng thân mà Hà Tích Tích đã tặng khi chia tay. Cô tháo giày cao gót, chân trần giẫm lên nền lạnh buốt, miệng cắn chặt chìa khóa, chuẩn bị tâm lý đối phó với bất trắc, rồi mở cửa xe lao thẳng vào màn đêm mà chạy.

Con đường trong khu dân cư lát toàn sỏi cuội, mùa đông bước lên vừa lạnh vừa đau. Triệu Nhất Mai chẳng còn tâm trí để ý đến, tim đập “thình thịch” dồn dập, chỉ cần nghe thấy chút gió lay cỏ động cũng khiến cô muốn hét lên.

Cô luôn có cảm giác phía sau có thứ gì đó đang đuổi theo. Đến khi run rẩy cắm chìa khóa mở cửa, dùng chân đá tung cánh cửa rồi đóng sập lại, cuối cùng trong bóng tối cô mới tìm được chút cảm giác an toàn.

Đúng lúc này, điện thoại của Thẩm Triệu gọi tới, tiếng chuông đột ngột vang lên sắc nhọn khiến cô cuống quýt bấm nhầm ngắt máy, rồi vội vàng gọi lại. Trong điện thoại, ông nói với cô: mẹ cô – Triệu Thanh Đồng – bệnh nặng, đang nằm viện, e là không còn sống được bao lâu nữa.

Nhất Mai sững sờ nghe máy. Ánh sáng xanh thẫm từ xa chiếu hắt vào phòng, đẹp một cách tĩnh lặng. Cô ngơ ngác, như không để tâm, rồi lại mỉm cười khẽ hỏi:<b>“Chú Thẩm, chú vừa nói gì, con không nghe rõ.”

“Nhất Mai… mẹ con… bà ấy không muốn chú nói với con. Bà biết con vẫn đang giận.”

Trong khoảnh khắc đó, Nhất Mai cảm thấy như nghe thấy trò đùa lớn nhất thế gian. Một tay cô giữ chặt điện thoại, một tay cứ giật từng sợi lông trên thảm trải nhà, mãi sau mới hờ hững buông ra một tiếng “Ồ.”

Giọng Thẩm Triều khàn hẳn đi:
“Nhất Mai, chuyện này… chú xin lỗi.”

Cô vẫn giữ nguyên động tác, không ngừng nhổ lông thảm, hỏi:
“Bệnh gì?”

“Ung thư phổi.”

“Làm sao có thể?” Cô ngừng lại, rồi bật cười:
“Mẹ con không hút thuốc, không uống rượu, ngủ sớm hơn bất kỳ ai, lại cực kỳ chú ý dưỡng sinh. Chú Thẩm, chú đừng cùng bà ấy hợp tác gạt con. Muốn lừa cũng phải bịa lý do nghe lọt tai hơn chứ.”

Thẩm Triều im lặng.

Hai người cứ thế chìm trong tĩnh lặng, từng phút từng giây trôi qua. Trong lòng Nhất Mai trào dâng bao nỗi oán hận, mắt đỏ hoe, đột ngột hét vào điện thoại:
“Các người cứ phải dùng lý do này để lừa con về sao? Chú nói lại với bà ấy! Con không tin! Con sẽ không về! Con chưa từng tha thứ cho bà ấy!”

Rồi cô giống như dã thú phát cuồng, gào thét xé họng:
“A——”

Nhất Mai gào đến khản giọng, đầu kia điện thoại mới đổi người. Là giọng của Thẩm Phóng. Anh bình thản gọi tên cô:
“Triệu Nhất Mai.”

Rõ ràng, dứt khoát, không dư âm. Chính giọng nói lạnh lẽo ấy đã kéo cô về từ bờ vực sụp đổ. Cô ngừng khóc hét vô nghĩa.

Cô run run hỏi:
“Thẩm Phóng… là anh sao?”

“Là tôi.”

“Thẩm Phóng… em muốn về nhà.”

Anh đáp:
“Được, về đi.”

Trong lòng cô rõ ràng biết Thẩm Triều không lừa dối. Kiêu hãnh như Triệu Thanh Đồng, cũng sẽ không hạ mình lần nữa bằng chiêu cũ.

Tất cả đều là sự thật.

Chính vì vậy, cô mới không muốn tin, mới gục ngã, mới tuyệt vọng.

Vì sao số phận lại đối xử với cô như thế này?

Nước mắt lại dâng đầy khóe mắt, như có đôi bàn tay vô hình bóp chặt ngũ tạng, khiến toàn thân cô đau đớn.

Căn hộ ba phòng một khách, đèn đều bật sáng.

Giang Hà thường thức khuya viết báo cáo thí nghiệm, về đến nhà là ngã ngủ ngay trên thảm phòng khách. Hà Tích Tích lúc nào cũng giữ bếp gọn gàng, mỗi tuần thay khăn trải bàn, mùa đông thì nhóm lò sưởi. Còn Nhất Mai thích bật CD nghe nhạc Vương Phi, suốt bao năm nay. Thỉnh thoảng Giang Hà còn nghêu ngao theo, nhưng hát lạc điệu thảm hại, khiến cả Nhất Mai lẫn Hà Tích Tích cười ngả nghiêng trên ghế sofa.

Căn phòng từng rộn rã tiếng cười ấy, mùa đông từng ấm áp đến vậy, nay chỉ còn trống rỗng.

Nhất Mai không kìm được, ngồi sụp xuống thảm, òa khóc nức nở. Cô thấy mình ngày càng yếu mềm, nhớ bạn bè, nhớ những ngày tháng tươi đẹp đã qua.

Trong đêm tuyệt vọng ấy, cô không tránh khỏi nghĩ đến Thẩm Phóng.

Cô nhớ anh biết bao, ước gì anh ở cạnh, ước gì anh được thấy cuộc sống tha hương của cô. Liệu anh có xót xa, có buồn, có hối hận vì năm xưa chính tay đẩy cô ra nước ngoài không?

Triệu Nhất Mai ngồi trong phòng khách suốt một đêm. Đến khi ánh sáng mờ mờ ló dạng, cô mới đứng dậy, lái xe ra sân bay.

Chiếc phi cơ lăn bánh trên đường băng, lao thẳng vào bầu trời. Qua cửa sổ, Nhất Mai nhìn xuống, biển xanh lấp lánh như ngày nào.

Xuống máy bay, cô lập tức chạy tới bệnh viện. Lần gặp lại Triệu Thanh Đồng, bà đã cực kỳ suy yếu. Ung thư phổi giai đoạn cuối, tế bào ung thư di căn nhanh chóng. Ban đầu bác sĩ còn nói nếu trị liệu tốt có thể sống thêm một năm, nhưng qua vài lần hóa trị, chẳng ai dám hỏi còn lại bao lâu.

Lần trước chỉ mới thấy vài sợi tóc bạc nơi thái dương đã khiến Nhất Mai đau lòng không chịu nổi.

Lần này gặp lại, bà gầy sọp, gương mặt đã mất đi lớp trang điểm cầu kỳ.

Trong khi Nhất Mai vẫn còn ở tuổi thanh xuân rực rỡ, thì mẹ cô, chẳng cần chờ già thêm, đã sắp bị tước đi quyền sống.

Đêm đó, sau khi uống thuốc, Triệu Thanh Đồng thiếp ngủ. Nhất Mai nằm ở phòng bên. Nửa đêm, nghe tiếng bà trở mình, rồi tiếng rên khẽ bị kìm nén. Bà đau đến mồ hôi vã ra, cơ thể run rẩy, nhưng cố nín không phát ra tiếng, chỉ bấu chặt vào khoảng không.

Nhất Mai biết, mẹ sợ cô lo lắng nên gắng chịu đựng. Cô lặng lẽ bước ra, đến phòng bác sĩ trực, gần như quỳ xuống:
“Xin các anh, có cách nào để bà ấy đỡ đau hơn một chút không?”

Bác sĩ, y tá vội chạy tới phòng bệnh. Nhất Mai thì ngồi bệt xuống sàn lạnh, run rẩy lôi điện thoại gọi cho Giang Hà. Vừa thấy mặt mẹ, nước mắt cô đã trào không ngừng, lúc này lại bật khóc nức nở:

“Giang Hà, chị sợ lắm… em không biết đâu, chị thật sự rất sợ…”

“Chị hối hận lắm, chị từng làm bà ấy buồn, không chịu đối xử tốt hơn… chỉ biết sống cho mình, vui vẻ cho mình… chị hối hận lắm…”

Hồi nhỏ từng học thuộc một câu thơ cổ:
<b>“</b>Cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng, con muốn hiếu thảo mà cha mẹ chẳng đợi.”

Thẩm Triệu dọn hẳn văn phòng đến bệnh viện, hầu như không nhận điện thoại hay ra ngoài bàn công việc, mọi chuyện đều để lại cho lúc Triệu Thanh Đồng đi trị liệu.

Thời gian tỉnh táo của Triệu Thanh Đồng ngày càng ít, ngay cả nói chuyện và ăn uống cũng trở nên rất khó khăn. Thế là biến thành chỉ còn Thẩm Triệu nói một mình. Ông trí nhớ rất tốt, thường lật lại những kỷ niệm năm xưa của cả hai mà kể: lần đầu gặp mặt, lần đầu viết thư tình, lần đầu hẹn hò đi xem phim… Có lúc nhớ lệch với Triệu Thanh Đồng, bà khẽ lắc đầu, Thẩm Triệu lại cười:
“Được rồi, được rồi, là tôi nhớ sai.”

Ngày thứ hai sau khi Triệu Nhất Mai trở về, cô gặp lại Thẩm Phóng trong hành lang bệnh viện.

Anh mang theo rất nhiều hoa quả và thực phẩm bổ dưỡng, còn đem cả quần áo của Triệu Nhất Mai từ nhà tới. Anh gõ cửa phòng bệnh của Triệu Thanh Đồng, đặt đồ xuống rồi xoay người rời đi, không bước vào. Đúng lúc ấy, Triệu Nhất Mai từ căng tin bệnh viện đi ăn về, lặng lẽ nhặt đồ anh để lại, mở cửa vào trong. Triệu Thanh Đồng vừa uống thuốc ngủ thiếp đi, Nhất Mai liền nhẹ nhàng đặt hoa quả bên đầu giường.

Khi bước ra, cô phát hiện Thẩm Phóng vẫn đứng nguyên ở đó.

Triệu Nhất Mai mỉm cười:
“Ra ngoài hút điếu thuốc với em nhé.”

Hai người lặng lẽ sóng vai bước ra khỏi bệnh viện. Cổng bệnh viện lúc nào cũng tấp nập: cửa hàng tiện lợi, quán ăn, tiệm hoa, sạp trái cây, xe cộ đỗ lung tung, dường như lúc nào cũng tắc nghẽn.

Từ khi nhập ngũ, Thẩm Phóng không mang thuốc theo nữa. Triệu Nhất Mai vào cửa hàng tiện lợi mua một bao, rồi cả hai đứng dưới tán cây, quay lưng tựa vào nhau, không ai nói gì.

Thẩm Phóng cúi đầu nhìn điếu thuốc trong tay cháy dần, tàn thuốc dài rơi xuống đất khi anh khẽ búng. Còn ở phía bên kia thân cây, Triệu Nhất Mai chỉ khẽ ngậm đầu lọc, chưa hút một hơi nào. Cô ngước nhìn bầu trời xám mù, nhìn thân cây trơ trụi, mùa đông luôn tiêu điều như thế.

Đây là cây gì? Trông như ngô đồng, lại dường như không phải. Cô mới giật mình nhận ra, mình đã rời Bắc Kinh quá lâu.

“Thôi, em về đây.” – cô nói.

“Ừ.”

Anh gật đầu, đứng từ xa nhìn bóng cô dần chìm khuất trong đám đông trước cổng bệnh viện.

Ba ngày sau, cô lại gặp anh lần thứ hai. Biết thời gian nghỉ phép của anh chẳng còn nhiều, chắc sắp phải quay về. Anh hình như có việc tìm Thẩm Triệu, nên đứng chờ cạnh quầy y tá. Khi Nhất Mai đi ngang qua, đúng lúc y tá trực gọi cô:
“Vừa ghé thăm mẹ cô rồi, hôm nay bà ấy trông khá ổn.”

“Vâng,” Nhất Mai cười đáp, “hiếm hoi lắm mới có ngày nắng, chắc tâm trạng bà cũng tốt hơn.”

“Chắc nhờ công của ba cô đấy, luôn ngồi cạnh kể chuyện cho bà vui. Thật ngưỡng mộ tình cảm của họ, hoạn nạn mới thấy chân tình. Làm ở viện lâu rồi, gặp được người đàn ông như ba cô, thật hiếm có lắm.”

Y tá không nhận ra bầu không khí bỗng chốc trở nên nặng nề, vẫn thao thao nói tiếp lời ngưỡng mộ.

Sắc mặt Thẩm Phóng cứng lại, còn Nhất Mai chỉ biết ngượng ngập.

Thấy cô không đáp lời, y tá mới nhận ra điều gì đó, ngập ngừng:
“Có chuyện gì sao?”

“Không, không có gì.” – Nhất Mai gượng gạo mỉm cười.

Có lẽ cô ta cũng đoán ra, liếc nhìn cả hai rồi nhanh chóng tìm cớ rời đi.

Chỉ còn lại hai người. Nhất Mai do dự rồi mở lời:
“Em nhớ bác gái cũng nằm viện ở đây… Nếu tiện, em có thể sang thăm không?”

“Không tiện.” – Thẩm Phóng lạnh lùng đáp.

“Em không có ý gì khác,” Nhất Mai khẽ nói, “mẹ em giờ thế này rồi… chẳng còn bao nhiêu thời gian nữa… em chỉ mong, mẹ anh có thể… tha thứ cho bà.”

Thẩm Phóng khẽ cười, lạnh nhạt:
“Tha thứ gì cơ?”

Nhất Mai sững lại, lắp bắp:
“Em…”

Anh nhìn sâu vào mắt cô, rồi xoay người bỏ đi. Đến khi Thẩm Triều xử lý xong công việc quay lại quầy y tá thì anh đã rời đi.

“Nó có nói gì không?” – Thẩm Triệu hỏi.

Nhất Mai lắc đầu, ngẫm nghĩ rồi dè dặt hỏi:
“ Chú Thẩm, chú biết mẹ Thẩm Phóng cũng điều trị ở bệnh viện này chứ?”

“Biết.”

“Chú có từng đến thăm bà ấy không?”

Thẩm Triều nhìn cô, đáp:
“Chưa từng. Vì với mẹ con mà nói, đó là một vết thương.”

“Có lúc, chọn một điều đồng nghĩa với từ bỏ một điều khác. Cứ bảo chú tàn nhẫn cũng được, nhưng chuyện đã không thể, thì đừng gieo thêm hy vọng cho nhau.”

“Con hiểu.” – Nhất Mai khẽ lắc đầu. “Thật ra chính con cũng chẳng rõ mình nghĩ gì. Nếu chú tới thăm bà ấy, con nhất định sẽ trách chú, thấy không công bằng với mẹ con. Cho nên… con cũng hiểu được sự phẫn nộ của Thẩm Phóng.”

Bởi vì anh và mẹ anh… mới là những người bị bỏ rơi.

Vậy còn cô? Bao năm nay, anh đã từng cho cô một tia hy vọng nào chưa?

Ngày Thẩm Phóng quay về đơn vị, Triệu Nhất Mai đã lén đến bệnh phòng của mẹ anh. Đã mười năm trôi qua kể từ lần đầu cô đặt chân vào nơi này.

Cô đi đến cuối hành lang, cửa khép hờ. Vừa định gõ thì bên trong vang lên giọng nói. Là một cô gái trẻ:
“Bác gái, hơi nóng đấy, bác uống từ từ.”

Triệu Nhất Mai giật mình nhận ra — đó là giọng Trần Sa!

Trần Sa? Sao cô ta lại ở đây? Vừa nghĩ đến cái tên ấy, Nhất Mai đã thấy hai chân nhũn ra, đầu óc quay cuồng.

Cô nhớ đến mùa đông năm ngoái, Thẩm Phóng mang Trần Sa về nhà ăn tất niên. Và giờ đây, anh lại để Trần Sa thay mình chăm sóc mẹ.

Thật nực cười. Những sự thật máu lạnh đến thế, tại sao cô mãi không chịu đối diện?

Trong phòng vang lên tiếng thìa chạm vào bát, có lẽ Trần Sa đang đút cháo cho mẹ Thẩm. Hôm nay bà dường như tỉnh táo, cất giọng hỏi:
“Con trai tôi đâu? Sao nó không đi cùng cháu?”

Trần Sa cẩn thận đáp:
“Anh ấy về rồi ạ.”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 30: Hứa với mẹ… rời xa nó


“Thằng bé đi đâu rồi?” – mẹ Thẩm đột nhiên nắm chặt tay Trần Sa, giọng run rẩy – “Có phải đến chỗ <i>người phụ nữ đó</i> không?”

“Không phải, không phải.” – Trần Sa vội vàng giải thích – “Anh ấy đi công tác, sẽ sớm trở về thôi. Hôm nay có cháu ở đây, bác không vui sao? Bác xem, ngoài trời đẹp thế này, buổi chiều cháu đưa bác ra ngoài dạo một vòng, được không ạ?”

Triệu Nhất Mai lặng lẽ nghe, trong lòng như tê dại. Cô chưa từng nghĩ, Trần Sa ngày xưa lạnh lùng, xa cách đến vậy, hóa ra cũng có thể dùng giọng nói nhẹ nhàng, dịu dàng và săn sóc như thế. Có lẽ, bất kỳ cô gái nào, khi yêu, đều có thể biến thành một người hoàn toàn khác.

“Cháu đi nói với bác sĩ một tiếng.”

Trần Sa đứng dậy đi ra, bất ngờ va phải Triệu Nhất Mai đang đứng ngoài cửa. Cả hai chạm mặt, Trần Sa sững lại, không ngờ cô sẽ ở đây. Giữa họ vốn đã như khắc tinh, vừa thấy nhau là sắc mặt Trần Sa lập tức sa sầm, lạnh lùng hỏi:
“Cô sao lại ở đây?”

Ngữ khí và vẻ mặt ấy, càng ngày càng giống Thẩm Phóng.

“Tôi…” – Triệu Nhất Mai định nói lại thôi.

Trong phòng bệnh, vang lên tiếng mẹ Thẩm yếu ớt hỏi:
“Ai đến thế? Là con trai tôi sao?”

Hai ánh mắt của Trần Sa và Nhất Mai chạm nhau, trong đó đều lóe lên những cảm xúc phức tạp. Nhất Mai đang định rời đi thì sau lưng vang lên những tiếng bước chân dồn dập.

Là y tá phụ trách của mẹ cô, thở hổn hển đứng cách đó vài mét, vội vàng gọi:
“Tìm cô khắp nơi! Sao cô chạy đến đây? Mau về đi! Mẹ cô, bà ấy…”

Triệu Nhất Mai đột ngột quay đầu, dưới ánh đèn trắng, gương mặt cô bỗng chốc tái nhợt.

Mẹ cô – Triệu Thanh Đồng – đã ra đi vào một ngày xuân nắng đẹp.

Bà sinh ra trong phú quý, tính tình kiêu ngạo, tuổi trẻ chia tay mối tình đầu trong vội vã, vì giận dỗi mà gả cho thiếu gia họ Đổng, rồi lại hao mòn hết duyên phận trong vô số lần cãi vã. Sau này tái ngộ Thẩm Triệu, tái hôn vẫn vô cùng rực rỡ. Cả đời thuận buồm xuôi gió, giàu sang phú quý, cuối cùng có Thẩm Triệu ngày đêm ở bên chăm sóc, cũng coi như có được một kiếp một đôi.

Bà đặt tên con gái duy nhất là Nhất Mai, mong cô như hoa hồng – nở rộ kiêu hãnh và xinh đẹp.

Trong những giây phút cuối đời, ánh mắt bà sáng bừng lên, tựa như hồi quang phản chiếu, còn phảng phất bóng dáng thiếu nữ hai, ba chục năm về trước. Bà đuổi hết mọi người, chỉ để Nhất Mai lại bên giường.

“Nhất Mai,” – bà khàn giọng “hứa với mẹ một việc, được không?”

Triệu Nhất Mai đã khóc đến tàn tạ, nắm chặt lấy bàn tay gầy guộc chỉ còn da bọc xương, run rẩy đáp:
“Được.”

“Hứa với mẹ… rời xa nó. Cả đời này, kiếp này, đừng bao giờ yêu nó nữa.”

Đôi mắt Nhất Mai nhòa trong nước mắt, ngẩn ngơ nhìn mẹ.

“Tha thứ cho mẹ, một người mẹ ích kỷ.”

“Trên đời này, thứ mẹ không thể buông xuống… chỉ còn mình con thôi.”

“Mẹ sẽ sống lâu trăm tuổi, mọi chuyện sẽ qua thôi. Thật đấy, đừng nói những lời này… xin mẹ…”

“Xin lỗi, mẹ quá ích kỷ. Lỗi là mẹ, nhưng lại bắt con gái gánh thay. Nó sẽ không cho con hạnh phúc đâu… con gái của mẹ, đồng ý với mẹ, được không?”

“Đừng đi mà mẹ…” – nước mắt Nhất Mai rơi lã chã, tuyệt vọng lẩm bẩm – “Con đồng ý, con đồng ý hết, chỉ xin mẹ đừng bỏ con lại một mình… Mẹ, mẹ ơi…”

Đáp lại cô, chỉ còn khoảng không trống rỗng, bức màn lay động trong gió dưới ánh nắng.

Vài ngày sau, Nhất Mai mở email, thấy thư Giang Hà gửi:
“Chị phải tin, cuộc đời của chúng ta dài hơn ta tưởng rất nhiều. Dài đến mức có thể quên đi tất cả những vết thương này, và cả người mà ta từng liều mình yêu thương.”

Đứng ở ngã rẽ cuộc đời, ngoảnh lại con đường đã đi, chẳng ai biết ta đã bước từng bước thế nào để tới được ngày hôm nay.

Có muôn ngàn lối đi, cô lại chọn con đường cô độc nhất.
Có biết bao người trong đời, cô lại yêu đúng người không nên yêu.



Sau tang lễ của Triệu Thanh Đồng, Nhất Mai lập tức rời đi, cắt đứt mọi liên hệ.

Mảnh đất này, với cô, tình cảm lẫn vật chất, chỉ còn mang theo đổ vỡ.

Sau nhiều lần lênh đênh, cô lại đến được Ushuaia – nơi tận cùng Nam Mỹ. Một mình ngắm bảy lần hoàng hôn, bảy buổi chiều tà, cuối cùng vì chán ăn và tinh thần u uất mà ngã bệnh trong nhà trọ, phải đưa vào viện cấp cứu.

Ở đó, cô gặp Hứa An An, một tình nguyện viên, cũng là người đã cứu cô. Hứa An An biết cô mang nhiều quá khứ, nhưng chưa từng gặng hỏi. Về sau, khi thân quen, An An lại kể dần chuyện của chính mình cho Nhất Mai nghe.

Cũng nhờ vậy, Nhất Mai bắt đầu tiếp xúc với các tổ chức tình nguyện, học một số khóa cứu trợ cơ bản. An An động viên cô:
“Hay cậu thử gia nhập Hội Chữ Thập Đỏ đi? Khi buồn, đừng giam mình một mình, hãy để bản thân bận rộn, làm bất cứ việc gì cũng được.”

“Còn cậu thì sao?” – Nhất Mai hỏi – “Cậu sẽ ở lại đây mãi sao? Đó chẳng phải cũng là một kiểu trốn tránh ư?”

“Quê hương ấy mà…” – Hứa An An ngồi dưới ánh trăng, khẽ cười – “dù có về hay không, nó vẫn ở đó.”

Không biết bị nụ cười hay lời nói ấy lay động, sáng hôm sau, Nhất Mai rốt cuộc lấy hết dũng khí mở điện thoại, gọi cho Giang Hà.

Nghe thấy giọng cô, Giang Hà òa khóc trong điện thoại:
“Chị có biết bọn em lo cho chị đến thế nào không?”

“Xin lỗi.” – Nhất Mai nói.

“Chị đang ở đâu?”

“Ushuaia.”

Giang Hà sững lại: “Sao chị phải đến tận đó?”

Nhất Mai đứng dậy, vươn tay hứng lấy làn gió ẩm nóng của Nam Mỹ, không trả lời.

“Nhất Mai,” – trong điện thoại, Giang Hà khẩn thiết – “chị về đi, được không?”

Nhất Mai im lặng hồi lâu, rồi khẽ nói:
“Xin lỗi, Giang Hà. Chị e rằng… sẽ không quay về nữa.”

“Mẹ để lại cho chị một khoản tiền rất lớn, đủ để sống vô ưu cả đời. Bà không muốn chị còn dính dáng gì đến nhà họ Thẩm. Về phần chị, thật ra chị đã nghĩ đến việc nghỉ học từ lâu. Chị không thể một mình ở Mỹ mà gắng gượng nữa. Luận văn, dịch thuật, học vị tiến sĩ… tất cả đều không phải thứ chị mong muốn. Chúng khiến chị không hề vui.

Em hỏi vì sao chị đến Ushuaia ư? Bởi vì nơi này và đất nước chị sinh ra, ngày và đêm đảo lộn, gần như là một thế giới khác hẳn.”

“Như vậy chị sẽ thấy đỡ buồn hơn, giống như chẳng có gì thay đổi so với mấy năm trước. Chị ở nước ngoài, mẹ tôi ở trong nước, 2 mẹ con vốn đã ít khi gặp nhau.”

“Vậy đến bao giờ chị mới trở về?”

Triệu Nhất Mai im lặng một lát.

Rồi cô khẽ mở miệng, như thì thầm với chính mình:
“Cho đến ngày chị không còn yêu anh ấy nữa.”

Nhiều năm trước, anh từng cứu cô một mạng. Cô ngây thơ hứa thầm trong lòng: sẽ lấy cả đời để trả ơn.
Nhưng chưa bao giờ nghĩ, lại phải trả bằng cách này.

Cúp điện thoại, Nhất Mai liên hệ với giáo sư hướng dẫn, nói rằng gia đình biến cố, cô không thể tiếp tục học tập. Rồi cô nhờ Hà Tích Tích giúp thu dọn và trả lại căn hộ thuê ở Mỹ.

“Cậu nói thì dễ lắm, đồ trong phòng còn nhiều như vậy, bỏ hết sao?”

“Tớ không cần nữa.”

Hà Tích Tích gần như phát điên, cuối cùng gom tất cả đóng gói quyên tặng. Chỉ còn lại đôi giày cao gót đính đầy kim cương để trên nóc tủ, Nhất Mai chưa từng xỏ một lần.

Trong điện thoại, Giang Hà nói: “Nó vẫn đẹp, còn đẹp hơn cả giày thủy tinh.”

Nhất Mai khẽ cười: “Nhưng chị đã không còn là công chúa nữa rồi.”

Sau đó cô nộp đơn xin l*m t*nh nguyện viên của Hội Chữ Thập Đỏ. Hứa An An hỏi:
“Cậu đã nghĩ kỹ chưa?”

“Tớ chưa bao giờ nghĩ xem tốt hay không.” – Nhất Mai đáp – “Nhưng tớ chỉ muốn làm vậy thôi.”

Cô thông thạo sáu ngoại ngữ. Trong buổi phỏng vấn, có người hỏi:
“Tại sao cô muốn trở thành tình nguyện viên?”

Nhất Mai nghĩ một lát rồi nói:
“Mẹ tôi từng làm sai một việc. Dù là cố ý hay vô ý, bà đã hủy hoại hoàn toàn cuộc đời một người phụ nữ khác, khiến bà ấy phải sống trong bệnh viện đến hết đời. Tôi không thể làm gì, cũng không mong có được sự tha thứ. Giờ cha mẹ tôi đều đã mất, những điều tôi mong cầu trong đời này đều không còn nữa. Vậy nên tôi muốn dùng phần đời còn lại để làm chút gì đó. Bất kể là gì, chỉ cần giúp tôi tiếp tục bước đi.”

“Dù thế nào, tôi vẫn nhớ cha mẹ đặt tên tôi là <i>Nhất Mai</i>, mong tôi như một đóa hồng sống thật đẹp. Vậy nên tôi vẫn muốn sống cho thật đẹp.

Nếu có thể mang đến chút an ủi cho sinh mạng của người khác, có lẽ tôi cũng sẽ dễ dàng hơn một chút.”

Cô nói lộn xộn, chẳng có những lời hùng hồn hay vĩ đại. Thậm chí cô còn thấy mình ích kỷ: lý do muốn gia nhập tổ chức tình nguyện, chỉ để khiến đời mình trông cao quý hơn, có ý nghĩa hơn, để qua được những mùa đông dài của cuộc đời.

Cô sẽ đi giúp những người sống trong địa ngục, rồi từ họ lấy về chút “củi lửa” để chống chọi mà sống tiếp.

May mắn thay, mọi việc thuận lợi. Tấm bằng ngoại ngữ của Stanford đi đến đâu cũng sáng rực như tấm vé thông hành.



Điều Nhất Mai không biết là, sau khi cô rời đi, Giang Hà từng nhận được một cuộc gọi từ Thẩm Phóng.

Lần đầu tiên là lúc cô mất tích, Thẩm Triệu gần như đào ba tấc đất để tìm, chỉ một đêm mà bạc trắng đầu. Thẩm Phóng gọi điện quốc tế cho Giang Hà, hỏi cô có biết tung tích Nhất Mai không.

Giang Hà mới biết tin cô mất tích. Cô tức đến mất hết lý trí, gào vào điện thoại:
“Mất tích? Sao lại mất tích! Một người lớn thế này, nói mất là mất được sao!”

Nhưng đầu dây bên kia, Thẩm Phóng không hề lạnh lùng như Nhất Mai từng miêu tả. Anh yên lặng chịu hết cơn giận dữ của Giang Hà, chỉ lịch sự nói:
“Xin lỗi. Cho tôi hỏi lần cuối cùng cô ấy liên lạc với cô là khi nào?”

“Một tuần trước, ngày mẹ cô ấy qua đời, cô ấy gửi cho tôi một email.”

“Trong email viết gì?”

“Cô ấy nói mẹ đã mất, rồi…” – Giang Hà ngập ngừng.

“Xin hãy nói cho tôi biết. Tôi và cha tôi rất lo cho cô ấy.”

“Bà ấy bắt chị ấy hứa, cả đời này, đừng yêu anh nữa.”

Điện thoại rơi vào một khoảng lặng dài. Giang Hà khó hiểu, khẽ hỏi:
“Anh…”

Thẩm Phóng lại khẽ lên tiếng: “Còn gì nữa không?”

“Không còn.”

“Trước đây, hai người từng hẹn ước gì chăng? Nói sẽ cùng đi đâu, hay có nơi nào lưu giữ kỷ niệm?” – Giang Hà hỏi.

“Không.” – anh bình tĩnh trả lời – “Tôi và cô ấy, chưa từng có gì cả.”

Lần thứ hai là sau khi nhận được cuộc gọi của Nhất Mai, Giang Hà lại gọi cho Thẩm Phóng. Dù không tiết lộ nơi ở, nhưng báo anh rằng Nhất Mai tạm thời vẫn an toàn.

Giang Hà dùng đúng lời Nhất Mai từng nói:
“Chị ấy đã về Mỹ, chỉ là tâm trạng không tốt. Giờ mẹ chị ấy đã mất, quan hệ pháp lý với anh và cha anh cũng chấm dứt. Cảm ơn sự quan tâm của các anh, mong giữ gìn sức khỏe.”

Thẩm Phóng yên lặng nghe xong, gật đầu, rồi mới chợt nhớ ra đây là điện thoại, đầu dây bên kia không thấy được, nên khó nhọc đáp lại:
“Ừ, được.”

Trước khi cúp máy, Giang Hà hỏi:
“Anh còn hận cô ấy và bác gái không?”

Thẩm Phóng không trả lời.

Anh tìm thấy dưới gối cô một bức thư, một cuốn <i>Bay Đêm về Tây Phi</i> mà anh đã mua năm mười lăm tuổi, cùng một sợi dây đỏ buộc bùa bình an.

Đó là lá bùa mà nhiều năm trước, mẹ anh đặc biệt đi chùa xin cho anh. Sau này vào quân trường, quy định nghiêm cấm mang đồ trang sức, anh cất kỹ trong phòng, không ngờ lại bị cô lén lấy đi.

Anh mở lá thư, nét chữ của cô tung bay phóng khoáng. Bao năm nay, anh chưa từng thấy cô gái nào viết chữ vừa ngông cuồng vừa đầy sức sống như thế.

Gửi đến:

Không biết lá thư này sẽ rơi vào tay ai. Thôi thì, cứ để vậy đi.

Tôi tên là Triệu Nhất Mai. Ngày xưa cha mẹ tôi đặt tên này, hẳn là mong tôi có một đời như hoa hồng. Nhưng đến giờ xem ra, tôi đã khiến ông thất vọng.

Mười tám tuổi, tôi từng nhìn thấy trên giá sách của một người, một cuốn sách – <i>Bay Đêm về Tây Phi</i>.
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 31: Đời người chẳng qua là gặp gỡ đúng người, và cả sai người


“Nếu một ngày bạn buộc phải rời đi nơi từng sống, từng yêu, từng chôn vùi tất cả ký ức, thì bất kể bằng cách nào, cũng đừng rời đi chậm rãi. Hãy dứt khoát mà đi, và không bao giờ quay đầu lại. Đừng tin rằng thời gian đã qua mới là tốt đẹp hơn, vì nó đã biến mất rồi. Quá khứ nhìn qua thì an toàn vô hại, dễ dàng bước qua, còn tương lai lại giấu mình trong màn sương khiến con người khiếp sợ. Nhưng khi bạn bước vào, sương mù sẽ tan.”

Tôi đã đánh cắp cuốn sách đó, và cũng đánh cắp một sợi dây chuyền của anh. Giờ tính lại, hai thứ ấy chính là toàn bộ “gia sản” tôi để lại cho đời.

Năm đó tôi rời khỏi Bắc Kinh.

Huấn luyện viên hỏi tôi: “Vì sao muốn học lái máy bay?” Tôi nói: “Bởi vì tôi muốn chiến thắng sự hèn nhát của chính mình.” Nhưng cuối cùng, tôi chẳng chiến thắng được gì. Việc dũng cảm nhất tôi từng làm, chính là yêu một người không hề yêu tôi.

Nếu một ngày nào đó, tôi chết vì điều này, thì cũng coi như được như ý nguyện.

Lần đầu tiên lái máy bay một mình, gặp dòng khí lưu hỗn loạn, tôi sợ đến mức hét ầm lên, lại còn đụng phải đàn chim. Khi ấy thật sự nghĩ mình sẽ chết, giữa bầu trời, vừa khóc vừa la, đem cả trời đất thần linh ra cầu xin.

Vậy nên những dòng chữ tôi đang viết đây, e là di thư. Cả đời tôi sống ích kỷ, bướng bỉnh, nhìn qua thì chẳng biết kiêng dè, nhưng đến cuối cùng lại phát hiện, những người tôi yêu thương, tất cả đều bỏ rơi tôi.

Nhưng nghĩ lại, một đời này, tôi chưa từng biết ngoan ngoãn sống theo quy củ, cũng chẳng học được cách an phận. Nếu đời có thể làm lại, nếu thời gian có thể quay ngược, tôi vẫn sẽ sống như thế.

Hôm đó tôi hai mươi mốt tuổi, ở thời kỳ đẹp nhất trong đời, tôi có thật nhiều khát vọng xa xỉ. Tôi muốn ăn, muốn yêu, và muốn trong chớp mắt hóa thành đám mây chập chờn trên bầu trời.

Ký tên

Triệu Nhất Mai

P/S: Thẩm Phóng, tôi đã dùng cách của mình để nói lời từ biệt với anh rồi.

Ngày tháng ký tên là ba năm trước.

Người đàn ông đứng trong căn phòng hồng được trang hoàng như một tòa lâu đài. Ánh sáng mờ rọi xuống thân hình anh, còn nàng công chúa nhỏ của anh thì đã trưởng thành, đã rời bỏ cổ tích, rời lâu đài, rời quê hương.

Trong tay anh là “di thư” năm xưa cô viết. Anh nhớ lại, hai người từng bao phen chín chết một sống, bao lần lướt qua Quỷ Môn Quan, bao lần suýt vĩnh viễn không thể gặp lại. Nỗi đau khiến anh gần như nghẹt thở.

Ngoài cửa sổ, tuyết rơi dày đặc, như dồn hết lạnh lẽo của cả đời vào khoảnh khắc này.

Anh nhớ khi cô mười tám tuổi, lúc thân mật nhất, anh đã hỏi:
“Triệu Nhất Mai, tại sao lại là em?”

Cô nhìn vào mắt anh, trả lời:
“Thẩm Phóng, từ trước đến nay, chỉ có em.”

Anh nhớ năm cô hai mươi tuổi, anh bất chấp lũ quét, lao trong mưa lớn mà gào:
“Triệu Nhất Mai, anh không cho phép em chết!”

Anh nhớ năm cô hai mươi hai tuổi, khi cô tốt nghiệp đại học. Vì muốn gặp cô ở Mỹ, anh chủ động xin đi làm nhiệm vụ.

Cô từng nằng nặc đòi, bản thân cũng là em gái của anh, tại sao lại không nhận được quà tốt nghiệp.

Nhưng cô đâu biết, nhiệm vụ lần đó vô cùng nguy hiểm. Anh ẩn mình trong bóng tối, lại bị tay súng của địch phát hiện. Với một lính bắn tỉa, bị lộ vị trí chẳng khác nào đi trên dây giữa không trung, tỷ lệ sống gần như bằng không.

Anh đã phải giáp lá cà, liều chết đoạt súng. Khoảnh khắc bóp cò, trong đầu anh thoáng qua chính là gương mặt cô – cô quay đầu lại, gọi tên anh: “Thẩm Phóng.”

Kết thúc nhiệm vụ, anh xin nghỉ một ngày để gặp cô. Đêm khuya, anh chờ bên đường. Từ xa đã nghe thấy tiếng cô nói, từng mảnh vụn, chẳng rõ ràng. Nhưng khi bóng cô xuất hiện nơi ngã rẽ, tim anh đập dồn dập như trống trận, căng thẳng đến mức không biết phải làm gì.

Anh tự giễu mình – một thằng đàn ông dày dạn chiến trường, vậy mà lại giống hệt một thiếu niên vừa biết rung động, ngô nghê vụng về.

Anh lấy ra đôi giày thủy tinh đã chuẩn bị từ lâu, lừa cô rằng đó là quà tốt nghiệp cha anh nhờ mang tới.

Cô ôm chặt lấy anh, khóc không ngừng. Tay anh lơ lửng giữa không trung, muốn ôm lại, nhưng cuối cùng bất lực buông xuống.

Đó là năm thứ mười một họ quen nhau. Anh từng làm biết bao chuyện tàn nhẫn với cô, tựa như chưa từng dành cho cô điều gì tốt đẹp. Món quà duy nhất, thậm chí cũng chẳng dám nói ra sự thật.

Nghỉ phép của anh rất ngắn, sáng hôm sau phải trở về. Ngay cả chính anh cũng không biết lần gặp tiếp theo sẽ ở đâu, vào lúc nào, trong tình cảnh nào.

Nhưng sáng sớm, khi anh rời khách sạn, đi qua đại sảnh, anh sững người.

Triệu Nhất Mai ngồi trên sofa, ôm gối, thiếp đi từ lúc nào. Trên chân cô vẫn là đôi giày cao gót mười phân, mái tóc được cô chăm chút kỹ lưỡng giờ rối tung.

Cô vẫn luôn chờ anh.

Nhưng anh không biết, cô đã đợi bao lâu, còn phải đợi đến khi nào.

Anh ghen tị với tình yêu của cô – mãnh liệt, trực diện, không hề giấu giếm.

Tất cả mọi người đều biết cô yêu anh. Nhưng không ai biết anh sợ hãi đến thế nào – sợ rằng một ngày nào đó, cô sẽ không còn yêu anh nữa.

Cô mãi mãi là cái gai trong tim anh, mọc ở chỗ mềm yếu nhất, mỗi lần lại đâm khiến anh nghẹt thở. Nhưng anh lại chẳng nỡ nhổ đi, thậm chí còn nâng niu, mặc cho nó cứa anh đến máu chảy đau đớn.

Anh gọi nhân viên khách sạn, gia hạn phòng. Căn phòng đó, để họ đưa cô lên nghỉ sau khi anh đi.

Cô luôn nói anh lạnh lùng tàn nhẫn, đối xử với cô không chút dịu dàng. Thẩm Phóng nghĩ – giá mà điều đó là sự thật thì tốt biết bao.

Trời San Francisco nắng rực rỡ, bầu trời xanh ngắt. Anh bước ra khỏi khách sạn, dừng lại một chút, rồi vẫn quay lưng bỏ đi, không quay đầu.

Anh và cô, dường như chưa từng thật lòng nói lời tạm biệt. Vì mỗi lần nói tạm biệt, đều là một lần tổn thương nhau.

Cô sẽ không bao giờ biết, đôi giày cao gót đó thực ra chính tay anh thiết kế và làm ra, từng viên kim cương trên đó là mỗi một lần anh nhớ cô đến quay quắt.

Có lẽ, một ngày nào đó.

Một ngày nào đó, cô gái mà anh yêu nhất đời sẽ xỏ đôi giày thủy tinh đẹp nhất thế gian, mang nụ cười anh yêu nhất, không chút do dự nói:
“Em đồng ý.”

Và được hạnh phúc mà cô xứng đáng có.

Dù hạnh phúc ấy, sẽ chẳng bao giờ còn liên quan đến anh nữa.

….

Nửa năm sau, Hứa An An rời Ushuaia, đi tới châu Phi. Triệu Nhất Mai cùng cô đi một đoạn đường, đến tận Bolivia. Trong một lần tình cờ, cô cứu được một cô gái tên là Diêu Tiểu Đồng, mà khi ấy cô còn chưa biết, đó chính là vợ của Tống Kỳ Lâm.

Có lẽ ban đầu Triệu Nhất Mai chỉ vì hiếu kỳ, cộng thêm chút thiện lương còn sót lại trong lòng, mà tham gia tổ chức Chữ Thập Đỏ. Nhưng khi thực sự nhìn thấy những khu ổ chuột, tận mắt chứng kiến quá nhiều bệnh tật và cái chết, cô mới hiểu rõ: sống trên đời, ai cũng phải mang lấy khổ nạn của riêng mình.

Cô từng hứa với Triệu Thanh Đồng rằng cả đời này sẽ không còn yêu anh nữa. Nhưng nếu việc quên đi dễ dàng đến thế, thì Triệu Thanh Đồng đã chẳng cần lấy cái chết ra để ép buộc cô, và năm xưa cô cũng sẽ không thể nói ra câu: <i>“Tình yêu là vì người ấy mà sống, hoặc vì người ấy mà chết.”</i>

Thôi thì như vậy đi, Triệu Nhất Mai nghĩ. Cô khoá trái tim mình bằng sợi xích sắt, cứ như một hồn ma lang thang mà bước đi trong nhân gian. Ai bước vào cửa tương tư này, ắt sẽ hiểu nỗi khổ của nó. Không còn gặp lại anh nữa, thì giả như cả hai chưa từng tồn tại trên đời.

Nửa năm sau nữa, khi đang sống nay đây mai đó, Triệu Nhất Mai nhận được email của Hứa An An. Trong thư, An An báo tin mình bị nhiễm HIV, thời gian chẳng còn bao nhiêu, hy vọng Nhất Mai có thể tới châu Phi thay mình tiếp tục công việc.

Biết rõ nơi đó chính là địa ngục, Triệu Nhất Mai vẫn không chút do dự thu dọn hành lý, đặt vé máy bay, bay đến bên kia bán cầu.

Ngay ngày đầu tiên đến Sudan, cô đã gặp phải cuộc hỗn chiến băng đảng, bị kẹt trong một vụ tai nạn xe, và được quân đội Trung Quốc cứu về — cũng chính lúc đó, cô lướt qua Thẩm Phóng.

Đời người chẳng qua là gặp gỡ đúng người, và cả sai người.

Đừng vội oán trách số phận, bởi nó luôn để dành điều tốt đẹp nhất cho đến phút cuối.

Khi chúng ta thật sự học được cách yêu.

….

Mười sáu con tin bị giam giữ trong vùng núi Sudan. Phía đông La Hà Cốc toàn đồi núi chập chùng, phía tây là cao nguyên, bọn bắt cóc ẩn trong các ngọn đồi, lấy thiên nhiên làm lá chắn.

Để tranh thủ 24 giờ vàng cho việc giải cứu, quân đội cử trực thăng chở đại diện quan trọng, hy vọng có thể dùng biện pháp hoà bình đưa con tin về.

Phi công của quân đội còn chưa hồi phục chấn thương, Triệu Nhất Mai tình nguyện xin đi theo. Xét tới sức chứa có hạn của trực thăng, đồng thời cô còn đảm nhiệm vai trò phiên dịch quan trọng.

Chiếc máy bay lăn bánh trên đường băng, rồi cất cánh thành công dưới ánh mặt trời.

Trên không trung, gặp luồng gió ngược dữ dội, Triệu Nhất Mai buộc phải giảm tốc độ. Hệ thống điều hành bay ở châu Phi vô cùng lạc hậu: không radar, không thông tin thời tiết, không trạm kiểm soát liên lạc. Cô chỉ có thể dựa vào kinh nghiệm và nhẩm tính toán trong đầu.

Trước mắt chỉ là đồng cỏ bạt ngàn, thi thoảng lác đác vài ngọn núi, mà chúng lại gần như giống hệt nhau.

Lý Lam hỏi cô:
“Cô vẫn ổn chứ?”

“Không sao.” Triệu Nhất Mai giơ ngón cái, làm dấu <i>OK</i>, rồi cười: “Cô thử nhìn xuống mảnh đất thần kỳ này đi, có khi cả đời mới có một lần.”

Máy bay tăng tốc, xuyên qua tầng mây, ánh vàng kim tràn ngập tầm mắt, vạn vật như vừa bừng tỉnh.

“Thật muốn được nhìn đỉnh Kilimanjaro từ trên trời một lần,” Triệu Nhất Mai nói, “vết thương sâu nhất của thế giới này.”

Lý Lam cảm thán:
“Cô bé, cô thật là một người lãng mạn.”

Triệu Nhất Mai không đáp, một tay điều khiển cần lái, rồi quay đầu lại, bắt gặp ánh mắt yên tĩnh của Thẩm Phóng.

“Lái máy bay có khó không?” Lý Lam lại hỏi.

Triệu Nhất Mai cười, lắc đầu:
“Cũng tạm, thầy của tôi rất nghiêm khắc. Nhưng cũng vì ông ấy quá giỏi, sợ tôi làm mất mặt.”

“Đã từng gặp nguy hiểm chưa?”

“Có một lần.” Cô đáp, “Đó là chuyến bay đơn đầu tiên. Ban đầu trời đẹp, không ngờ gặp phải chim va. Tôi ở trong buồng lái hét đến khản giọng, tưởng mình xui xẻo tới cực điểm, chắc chết đến nơi.”

“Sau khi hạ cánh, thầy tôi kể rằng ông ấy trước chuyến bay dài đầu tiên cũng từng viết di thư. Nghe vậy, tôi cũng học theo, về nhà viết một bức. Từ đó, mỗi lần bay, dù có gì xảy ra, tôi cũng không còn sợ nữa.”

“Vì sao vậy?”

“Vì đã không còn gì để tiếc nuối hay vướng bận nữa.”

“Giờ bức di thư ấy ở đâu rồi?”

Triệu Nhất Mai nhún vai, cười:
“Ai mà biết.”

Do thời tiết, trực thăng đến nơi trễ nửa tiếng so với dự kiến. Đám cướp còn lo lắng hơn cả họ, trong mấy tiếng dài chẳng thể liên lạc, chúng liên tục gửi thông điệp, nghi ngờ cảnh sát đã giăng thiên la địa võng.

Mà con tin là con át chủ bài duy nhất trong tay chúng.

Khi Thẩm Phóng dẫn đội tới lối vào thung lũng, cảnh sát Sudan mới thong thả tới nơi. Dù hai nước có quan hệ hữu hảo, nhưng ở châu Phi, cái chết hay bắt cóc chẳng khác gì cơm bữa, ngay cả thủ đô cũng không thể đảm bảo an toàn. Lúc này Sudan còn chìm trong khói lửa nội chiến, dân chúng khổ cực, ai cũng lo thân mình.

Cảnh sát địa phương đối với mấy vụ này thường “việc lớn hóa nhỏ, việc nhỏ coi như không sao”. Đã chẳng liên quan đến công dân nước họ, thì càng không để tâm, chỉ làm lấy lệ cho xong.

Chính vì quá rõ điều đó, phía Trung Quốc vốn không trông cậy gì. Muốn bảo vệ đồng bào, chỉ có thể dựa vào chính mình. Nhưng vì đang ở lãnh thổ nước khác, không thể triển khai quy mô lớn, nên lực lượng chỉ vỏn vẹn sáu người.

Cảnh sát nhanh chóng bao vây rừng núi, định đàm phán với bọn cướp. Triệu Nhất Mai đi sát cạnh Thẩm Phóng, công việc của cô chỉ là phiên dịch.

Nhưng bọn cướp không muốn đối thoại với chuyên gia đàm phán. Chúng biết cảnh sát vô dụng, kẻ thực sự muốn giải quyết hòa bình chỉ có phía Trung Quốc.

Chúng nói:
“Chúng tao chỉ nói chuyện với người Trung Quốc.”

Thẩm Phóng đưa vũ khí cho đồng đội, thản nhiên bước ra. Anh giơ cao hai tay, kiên nhẫn đứng trước đường cảnh giới, để mặc kẻ địch từ trong bóng tối quan sát.

Triệu Nhất Mai đứng cạnh Lý Lam, căng thẳng đến mức toàn thân dựng ngược, lòng bàn tay rịn mồ hôi, nhưng vẫn nén không dám lên tiếng.
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 32


“Đổi người khác đi.”

Thẩm Phóng nhíu mày. Bọn bắt cóc này rõ ràng có kinh nghiệm, cực kỳ khó đối phó, chắc chắn có kẻ đứng sau bày mưu tính kế.

Người truyền tin đeo mặt nạ, có lẽ vừa nhận được lệnh, bất ngờ chỉ tay về phía Triệu Nhất Mai:
“Để cô ta qua đây.”

“Chết tiệt!” Thẩm Phóng thầm chửi.

“Cô ấy chỉ là phiên dịch đi cùng thôi.”

“Câm miệng!” Người truyền tin gắt lên. “Để cô ta qua đây. Bọn tao chỉ nói chuyện với cô ta.”

Không ai ngờ bọn bắt cóc lại cẩn trọng đến thế. Quả thật Triệu Nhất Mai là lựa chọn thích hợp nhất: cô không phải quân nhân, không có khả năng chiến đấu, lại là phiên dịch, một mình cũng đủ duy trì cuộc đối thoại. Quan trọng nhất — cô là công dân bình thường, đồng nghĩa với việc bọn chúng ngang nhiên có thêm một con tin.

“Không được!” Thẩm Phóng nói dứt khoát. “Cô ấy không có tư cách cũng chẳng có quyền đàm phán.”

“Cô ta có thể truyền đạt lại.” Kẻ kia cố ý đổi giọng khàn đặc: “Đừng lằng nhằng nữa. Bọn tao chỉ nói chuyện với. Cô. Ta.”

Không khí bỗng căng như dây đàn. Thẩm Phóng buông tay xuống, nắm đấm siết chặt phát ra tiếng răng rắc.

Bất ngờ, Triệu Nhất Mai đứng ra:
“Để tôi đi.”

“Em…”

Mọi người xung quanh đều giật mình. Lý Lam không nhịn được, dùng tay chọc cô:
“Cô điên rồi à? Cô có biết mình đang nói gì không?”

“Tôi biết.”

Điều họ không hề hay, chính là khi nghe đối phương yêu cầu đổi Thẩm Phóng, trong lòng Triệu Nhất Mai lại thầm thở phào.

Mình có thể thay thế anh, lại vì anh mà làm được chút gì đó — thật tốt biết bao.

Triệu Nhất Mai bắt chước động tác vừa rồi của Thẩm Phóng, giơ hai tay lên, từng bước tiến tới. Khi bước đến ranh giới cảnh giới, cô thấy một chấm đỏ rơi ngay trên người mình, lập tức hiểu ra: cô đã bị tay bắn tỉa của đối phương ngắm trúng.

Tên cướp gật đầu, quay lưng ra hiệu cho cô đi theo. Ngay khoảnh khắc lướt qua Thẩm Phóng, anh cau mày, yết hầu khẽ động, định nói điều gì đó. Nhưng cô đã nhanh chóng quay đầu, mỉm cười với anh một thoáng ngắn ngủi.

Bao năm nay, cô từng nhiều lần cận kề cái chết, nhưng chưa khi nào lại bình tĩnh và tỉnh táo đến thế khi đối diện với nó.

Cuộc đàm phán kéo dài bốn đến năm tiếng.

Đối phương biết Trung Quốc giàu có, vừa mở miệng đã đòi con số trên trời, còn đưa ra hàng loạt yêu cầu phức tạp về giao dịch và an toàn. Toàn bộ thời gian ấy, Triệu Nhất Mai căng thẳng đến tột độ, chỉ cần lỡ một câu, sai một giọng, thái độ có chút không đúng, chọc giận bọn chúng, không chỉ cô mà cả mười sáu con tin vô tội đều sẽ mất mạng.

Địa điểm đàm phán là một chiếc lều trong rừng. Tấm vải dày chắn hết ánh nắng gay gắt bên ngoài. Trong hơn ba trăm phút căng thẳng ấy, Triệu Nhất Mai không khỏi nhớ lại chuyện mười năm trước.

Khi ấy, tay chân cô bị trói, mắt bịt kín, bị nhốt bên cạnh song sắt lạnh lẽo. Đến tận bây giờ, chỉ cần nghĩ lại, dường như cô vẫn còn ngửi thấy mùi gỉ sắt trong đường ống.

Ký ức vừa kỳ diệu lại vừa tàn nhẫn, những điều đã phủ bụi trong quá khứ, có thể bất ngờ tràn ập vào trí óc, lặp đi lặp lại, không cách nào kiểm soát.

Triệu Nhất Mai hít sâu trong lòng, ép mình giữ tỉnh táo. Đối phương thao thao bất tuyệt, giọng gấp gáp dữ dội, từng chi tiết giao dịch như những viên đạn liên tiếp bắn về phía cô. Da đầu tê dại, trong đầu không ngừng tái hiện cảnh mình từng gào khóc, tuyệt vọng chạy dưới mưa.

Cô cắn mạnh vào lớp da bên trong khoang miệng, vị máu mằn mặn tràn ra. Nhờ vậy, cô buộc mình bình tĩnh lại, thông qua máy liên lạc, cố gắng truyền đạt chính xác và vô cảm nhất ý của đối phương.

Năm tiếng sau, cuộc đàm phán cơ bản đã định hình.

“Phi công của các người đâu?”

Sau một thoáng yên lặng, Triệu Nhất Mai mở miệng:
“Tôi chính là phi công.”

Bọn cướp huýt sáo, cười khoái trá, vô cùng đắc ý:
“Xem ra vận may của chúng ta thật không tệ.”

“Cô gái à, không chỉ may mắn, mà còn rất có duyên đấy, phải không?”

Chúng yêu cầu sau khi chắc chắn nhận được tiền chuộc, sẽ thả con tin. Nhưng muốn Triệu Nhất Mai lái trực thăng đưa bọn chúng đến một nơi an toàn, đến đó rồi mới thả cô.

Mà điều này đồng nghĩa an toàn của cô hoàn toàn không được đảm bảo. Bọn chúng hoàn toàn có thể ném cô xuống biển, rồi ung dung rút lui.

“Không thể được!” Thẩm Phóng gằn giọng. “Mười sáu mạng người là mạng, còn một mạng người thì không phải sao?”

“Đừng nóng nảy, chúng tôi sẽ đưa mỹ nhân của các anh về.”

Triệu Nhất Mai chợt nhớ đến nghịch lý đạo đức nổi tiếng: một nhóm người chơi trên đường ray đang sử dụng, còn một người đứng trên đường ray bỏ hoang. Khi tàu lao đến, bạn có thể bẻ cần để tàu chuyển sang đường bỏ hoang, cứu được nhiều người nhưng giết một người; hoặc để tàu cứ thế chạy, nhiều người chết, chỉ một người sống.

Cô khẽ cười. Cô sẽ là người đứng im chờ tàu cán qua sao? Không, cô không phải.

“Được.” Cô nói.

“Triệu – Nhất – Mai!” Giọng Thẩm Phóng đầy phẫn nộ vang lên từ máy liên lạc.

Anh sớm đã biết, cô chưa từng chịu sự kiểm soát của bất kỳ ai. Đáng ra ngay từ đầu không nên để cô đi!

Phía quân đội kiên quyết không nhượng bộ về an toàn của Triệu Nhất Mai, chấp nhận tăng tiền chuộc. Nhưng bọn cướp muốn cả tiền lẫn mạng sống. Cho dù có nhận được nhiều tiền hơn, nhưng nếu bị bắt giam cả đời thì cũng vô nghĩa, chẳng ai chịu nhượng bộ.

Thời gian từng giây từng phút trôi qua. Càng kéo dài, bọn cướp càng hoang mang. Bị bao vây giữa núi sâu, không đồ ăn nước uống, nếu mười sáu con tin có người gặp sự cố, chúng càng thêm bất lợi.

Cuối cùng, đôi bên nhượng bộ: quân đội sẽ cử người đi cùng để bảo đảm an toàn cho Triệu Nhất Mai.

Nhiệm vụ này, đương nhiên rơi vào tay Thẩm Phóng. Anh gỡ toàn bộ vũ khí, hai tay chắp sau đầu, để đối phương lục soát từ đầu đến chân. Sau đó, cả anh và Triệu Nhất Mai đều bị một tên cướp kè súng, áp giải bước lên máy bay.

Ngay khoảnh khắc ngồi vào ghế lái, chạm vào cần điều khiển quen thuộc, Triệu Nhất Mai lập tức thấy toàn thân buông lỏng.

Thân máy hơi chúi xuống, trực thăng lại lần nữa cất cánh. Ở hàng ghế cuối cùng, Thẩm Phóng đột ngột lên tiếng:
“Em không sao chứ?”

Khóe môi Triệu Nhất Mai nhếch lên:
“Anh đang lo cho em sao?”

Thẩm Phóng còn chưa kịp đáp, tên cướp ngồi cạnh đã dí súng vào thái dương cô:
“Câm miệng!”

Bàn tay Thẩm Phóng siết chặt thành nắm, gân xanh nổi rõ. Nhưng Triệu Nhất Mai chỉ bật cười, rồi dùng tiếng Sudan nói với chúng:
“Đối xử lịch sự một chút đi. Mạng của các người hiện đang nằm trong tay tôi đấy. Muốn chết thì chúng ta cùng chết.”

Bọn cướp không ngờ cô gái trẻ này lại gan dạ đến vậy, thoáng nghẹn lời, sau đó gằn giọng:
“Gan lắm. Nhớ kỹ lấy.”

“Lưới trời lồng lộng, tuy thưa mà khó lọt.” Triệu Nhất Mai bình thản đáp.

Dưới sự chỉ đạo của chúng, máy bay hướng về phía biển Caribe. Ở đó hải tặc hoành hành, gần như chẳng có luật pháp, là nơi trú ẩn lý tưởng của kẻ đào tẩu. Vùng biển đầy tàu bè ra vào, dễ dàng lẩn trốn vào thuyền lậu hay tàu cướp biển.

Trớ trêu thay, nơi này lại mang vẻ đẹp hùng vĩ.

Triệu Nhất Mai nhớ lại năm xưa học địa lý, có lẽ đây chính là vùng “Atlantis” huyền thoại. Khi ấy, thế giới trong mắt cô vẫn mơ hồ và xa xôi, cô chỉ biết an nhiên tận hưởng cái đẹp của vạn vật. Ai ngờ mười năm sau, chính mình lái trực thăng, chở một đám tội phạm tàn ác, bay qua vùng biển tựa địa ngục này.

Nghĩ vậy, cô khẽ nghiêng đầu, lặng lẽ nhìn Thẩm Phóng. Như có linh cảm, anh cũng ngẩng lên, ánh mắt chạm vào ánh mắt cô.

Điều duy nhất khiến cô cảm thấy biết ơn là anh vẫn đang ở ngay bên cạnh mình.

“Các người đã quyết định xong điểm đến chưa?” Triệu Nhất Mai hỏi. “Chỉ còn chút nữa thôi là hết tầm bay rồi.”

“Câm miệng! Cứ bay tiếp! Càng xa càng tốt!”

Triệu Nhất Mai cười nhạt, chỉ vào đèn báo đang nhấp nháy đỏ:
“Thấy chưa? Hết nhiên liệu rồi.”

“Cứ bay tiếp cho tao!”

“Xem phim tài liệu <i>Hồ sơ thảm họa hàng không</i> chưa? Có một tập nói về việc máy bay hết nhiên liệu đấy.” Cô lạnh lùng tường thuật. “Động cơ ngừng hoạt động, máy bay mất lực đẩy…”

“Đủ rồi!” Tên cướp dí súng sát thái dương cô. “Đừng giở trò. Hạ cánh xuống cảng gần nhất!”

Trên bầu trời Hồng Hải, dòng khí rối loạn. Vừa mới bắt đầu hạ độ cao, Triệu Nhất Mai đã có cảm giác như đâm vào một chiều không gian khác. Nước mưa quất điên cuồng vào kính buồng lái.

Bọn cướp giật mình, vội bám chặt vòng an toàn. Kẻ cầm súng cũng buộc phải thả tay để thắt dây an toàn. Triệu Nhất Mai mỉm cười mơ hồ, không rõ vui hay buồn:
“Thời tiết dường như chưa bao giờ đứng về phía tôi.”

Bọn cướp lại bị thái độ dửng dưng ấy chọc tức. Ngay cả tên đang chĩa súng vào Thẩm Phóng cũng tức khắc quay họng súng sang phía cô.

Trong nháy mắt, Thẩm Phóng dùng cùi chỏ th*c m*nh vào thái dương hắn, giọng lạnh như băng:
“Mày định chĩa vào đâu?”

Bầu không khí trong khoang vốn chật hẹp lập tức căng như dây đàn. Thẩm Phóng duỗi đôi chân dài, hai tay khoanh trước ngực, môi mím thành đường thẳng, ánh mắt chỉ dán xuống mặt đất bên dưới. Ngoài kia, mưa và mây mù hòa thành một mảng xám xịt, dù biết chỉ là hiện tượng vật lý bình thường, nhưng vẫn khiến người ta thấy hoảng loạn.

Anh lặng lẽ nhìn ánh sáng hắt xuống chân mình, phớt lờ những nòng súng đang chĩa vào đầu.

Đúng lúc ấy, giọng Triệu Nhất Mai vang lên, phá tan sự căng thẳng:
“Xin lỗi làm phiền, có điều tôi quên nói. Hy vọng các người đều biết cách dùng súng cho chuẩn, kẻo lỡ nổ súng thì nguy to. Vì nếu anh ta chết, tôi sẽ lao thẳng máy bay xuống Hồng Hải.”

Lông mày Thẩm Phóng khẽ nhướng, bật cười lạnh:
“Triệu Nhất Mai, từ bao giờ đến lượt em bảo vệ anh vậy?”

Triệu Nhất Mai nhún vai. Ngay khoảnh khắc ấy, trực thăng chao nghiêng, bổ nhào xuống.



Chiếc máy bay hạ cánh thành công ở bờ biển Caribe.

Khi trở lại mặt đất, bọn cướp thở hồng hộc, gào thét cuồng loạn. Trước mắt chúng là tự do, là biển cả, là khối tài sản khổng lồ trong tay. Còn Triệu Nhất Mai vẫn ngồi yên trên ghế lái, đôi mắt lạnh lùng dõi theo.

“Cô, xuống đây!”

Triệu Nhất Mai hít một hơi thật sâu, giơ hai tay lên rồi từng bước bước xuống bãi cát. Cát ở đây thô ráp, dưới ánh mặt trời lấp lánh. Xa xa, sóng biển vỗ vào ghềnh đá, không rõ bến cảng ở nơi nào.

Bọn cướp ùa vào buồng lái, phá hoại tan tành, đập nát mọi thứ. Triệu Nhất Mai nhắm mắt, không muốn nhìn cảnh tượng tàn nhẫn ấy.

Khi buồng điều khiển đã hoàn toàn vô dụng, chúng lại nhảy khỏi máy bay, nã súng điên cuồng vào thân máy.

“Đoàng!”

“Đoàng!”

“Đoàng!”

Mỗi phát đạn như bắn thẳng vào tim Triệu Nhất Mai. Cô là phi công, nhưng chỉ có thể bất lực nhìn chiếc trực thăng từng cùng mình bay khắp bầu trời bị hủy hoại thảm khốc.

Nó vốn không có sinh mạng, nhưng đối với cô, mỗi chuyến hành trình, mỗi lần cất cánh, mỗi chiếc máy bay đều là duy nhất.

Đúng lúc đó, Thẩm Phóng bất ngờ bước lên, chộp lấy cánh tay kẻ cầm súng, xoay mạnh cổ tay. Nòng súng hướng lên trời, viên đạn tiếp theo bắn vọt vào không trung.

“Các người không sợ nó nổ tung sao?” Giọng Thẩm Phóng trầm thấp, lạnh lẽo.

“Thả tao ra!” tên kia hoảng hốt gào.

Trong mắt Thẩm Phóng lóe lên tia sáng u ám, lực tay càng siết chặt. Rồi anh nhếch môi, giọng cười không cười:
“Cho các người một lời khuyên. Mau biến đi. Ai biết được tiếng súng này sẽ dẫn thứ gì tới?”

Một tên khác lao từ phía sau tới, tung cú đấm nặng nề vào anh. Thẩm Phóng khom lưng né đòn, nhưng vẫn giữ chặt lấy cánh tay cầm súng. Cả nhóm nhanh chóng lao vào giằng co, nhưng không ai dám bóp cò thêm.

Bởi chúng đều hiểu, lời của Thẩm Phóng chính là nỗi sợ lớn nhất: bị phát hiện, bị vây bắt. Giờ đây, điều quan trọng nhất với bọn chúng, chính là giữ mạng.
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 33: Cược rằng anh yêu em


“Đủ rồi!”

Tên cầm đầu cuối cùng cũng lên tiếng. Hắn sải bước đến trước mặt Thẩm Phóng, dí ngón tay vào vai anh, giơ ngón giữa, cười nham hiểm:
“Rồi mày sẽ hối hận.”

Thẩm Phóng cũng mỉm cười, nhưng không đáp. Ánh mắt anh xuyên qua đám cướp hung hãn, thẳng tắp rơi xuống người Triệu Nhất Mai.

Mặt trời dần ngả về tây. Sau khi phá hỏng chiếc trực thăng đến mức không thể cứu vãn, bọn cướp lại lục soát lần nữa, rồi trói chặt Thẩm Phóng và Triệu Nhất Mai, ném họ xuống bãi cát nơi sóng biển vỗ vào bờ, sau đó vội vã rút đi.

Làn sóng đầu tiên ập đến, dội thẳng lên người họ, làm cả hai ướt sũng, rồi lại rút đi như chưa từng có gì xảy ra. Triệu Nhất Mai và Thẩm Phóng ngồi tựa lưng vào nhau, thân thể dán chặt. Khi quần áo bị ngấm nước lạnh buốt, nhiệt lượng từ cơ thể anh lại càng hầm hập truyền qua.

Trong vị mằn mặn của gió biển, Triệu Nhất Mai vẫn không tránh được việc hít phải hơi thở quen thuộc ấy. Bao nhiêu năm qua, chỉ cần thấy biển, ngửi mùi gió mặn, cô sẽ nhớ đến anh. Và giờ phút này, ký ức và hiện thực lại chồng khít.

Thẩm Phóng nhặt một mảnh đá sắc nhọn, cưa từng chút một vào sợi dây trói tay. Cạnh đá rạch rát lòng bàn tay, máu tứa ra, nhỏ xuống cát, thấm vào sợi thừng, ở nơi Triệu Nhất Mai không nhìn thấy.

“Bỗng nhớ một câu thơ Ba Lan,” Triệu Nhất Mai khe khẽ nói “Lạy Chúa, xin để con gánh hết khổ đau rồi lặng lẽ ra đi, cho con đi qua miền tĩnh lặng, chẳng còn sợ hãi, để thế gian vẫn tiếp tục vận hành, để biển xanh vẫn hôn lên bờ cát như thuở ban sơ”

“Nghe không hiểu.” Thẩm Phóng lạnh nhạt đáp.

Triệu Nhất Mai bĩu môi, thở dài bất lực:
“Anh đúng là chẳng biết lãng mạn, chưa bao giờ.”

Lời vừa dứt, Thẩm Phóng khẽ kéo mạnh, sợi dây bung ra. Anh đứng lên, thân hình cao lớn che khuất ánh hoàng hôn. Cô ngẩng đầu, bắt gặp đôi mắt đen sâu thẳm của anh. Khóe môi anh hơi nhếch, giọng đều đều:
“Ai bảo anh không biết lãng mạn?”

Tim Triệu Nhất Mai đập thình thịch, nghẹn không thốt nổi câu nào. Chỉ thấy anh cúi xuống, tháo dây trói trên người cô.

Một con sóng lớn bất ngờ ập đến, cao hơn hẳn những đợt trước, cuốn lấy cả hai, rồi lại rút đi trong tiếng “ào” khổng lồ.

Triệu Nhất Mai vừa định nói cảm ơn, đã bị sóng xộc nước vào miệng, ho sặc sụa. Cô nắm tóc mình, vắt ra một vũng nước, nghĩ đến bộ dạng nhếch nhác của bản thân mà chỉ biết cười gượng.

Đối diện, Thẩm Phóng đứng yên, lặng lẽ chờ cô vắt khô tóc. Thấy cô lại nhặt mảnh đá khi nãy, anh hỏi:
“Em lấy cái đó làm gì?”

“Để làm bùa hộ mệnh,” Triệu Nhất Mai đáp, “cảm ơn nó đã cứu mạng chúng ta.”

Thẩm Phóng hờ hững nhếch môi, xoay người ngồi xổm, có chút mất kiên nhẫn mà vẫy tay:
“Lại đây.”

Triệu Nhất Mai ngẩn ra, rồi rón rén bước từng bước đến gần, thử nhảy lên lưng anh. Áo anh ướt sũng, gió biển thổi qua lạnh buốt, khiến cô run khẽ. Anh dường như nhận ra, bèn siết chặt hơn, chắc chắn hơn.

“Đi đâu?”

“Còn phải hỏi sao?” Giọng anh dứt khoát, từng bước nện xuống cát: “Đưa em về.”

Để biển lại hôn bờ cát như xưa, để bình minh vẫn sáng rỡ, như thể chưa từng có đau thương.

Cuối cùng, Thẩm Phóng và Triệu Nhất Mai tới được bến cảng. Ở đồn cảnh sát địa phương, họ mượn điện thoại liên lạc với căn cứ quân đội Trung Quốc tại Sudan. Chính phủ nhanh chóng cử xe tiếp ứng, đưa họ vượt đường dài trở về.

Ngày thứ ba sau khi họ về Sudan, tin tức truyền đến: bọn cướp bị tóm tại biên giới Somalia. Khi ấy, chúng lẻn lên một con tàu đen đi Pháp, số tiền chuộc khổng lồ đã bị tiêu xài vô tội vạ chỉ trong vài ngày.

Nghe tin, Triệu Nhất Mai ngạc nhiên:
“Sao các anh tìm ra nhanh thế?”

“Trước khi hành động, anh đã giấu một thiết bị định vị trên máy bay.” Thẩm Phóng thản nhiên đáp. “Khi chúng phá máy, anh nhân cơ hội gắn nó lên người một tên.”

Trong khoảnh khắc, Triệu Nhất Mai nhớ lại cuộc cãi vã kịch liệt cuối cùng. Hóa ra tất cả chỉ là vở diễn, anh sớm đã chuẩn bị chu toàn.

Còn việc anh nhất quyết đi cùng bọn cướp – là để cứu cô, hay để giăng bẫy – cô không muốn truy cứu. Anh là Thẩm Phóng. Anh đã cứu cô một lần, hai lần, ba lần… Dù lặp lại bao nhiêu lần, anh vẫn sẽ cứu cô.

Cô đem mạng sống phó thác nơi anh, như bao năm qua, tin tưởng tuyệt đối.

Khi trở lại Sudan, quân đội cũng sắp kết thúc nhiệm vụ, bắt đầu dỡ bỏ căn cứ để chuẩn bị hồi hương. Triệu Nhất Mai không thể ra vào doanh trại tự do, nên ở lại bệnh viện chăm sóc mười sáu con tin.

Họ đều đã chịu ba ngày đói khát, cơ thể suy kiệt, phải truyền dịch. Sáu người bị thương, bốn người chỉ chấn thương nhẹ. Một người già và một đứa trẻ thì tình trạng nặng hơn – cậu bé gãy chân khi cố trốn qua cửa sổ.

Cậu bé khoảng tám, chín tuổi, tên Lý Hoài. Cậu theo cha mẹ sang châu Phi nương nhờ họ hàng buôn bán dược liệu. Đôi mắt trong veo, ngây thơ. Với cậu, Triệu Nhất Mai là vị cứu tinh, cũng là chị gái xinh đẹp nhất từng gặp.

Mỗi lần thấy cô bước vào phòng, mắt cậu sáng rỡ, reo lên vui vẻ:
“Chị đẹp ơi!”

Triệu Nhất Mai cũng rất thích cậu. Hằng ngày, cô đều cố dành thời gian trò chuyện với cậu. Lý Hoài thích níu tay cô kể chuyện, còn cô thì chẳng biết kể gì – tuổi thơ chỉ quanh quẩn <i>Bạch Tuyết</i>, <i>Lọ Lem</i>, <i>Cô bé ngón tay cái</i>. Thế là cô đem chuyện những chuyến đi, những vùng đất từng đặt chân kể cho cậu nghe.

“San Francisco có phải ở rất, rất xa không?” – Lý Hoài tò mò. “Nghe nói ở đó vàng nhiều lắm?”

“Ừ,” Triệu Nhất Mai mỉm cười xoa đầu cậu bé, “rất xa, rất xa. Đợi sau này chân em khỏi, chị lái máy bay đưa em đi.”

Khoảnh khắc đó, Triệu Nhất Mai thoáng khựng lại, nhớ đến lời Hà Tích Tích từng nói nhiều năm trước: San Francisco không ở nơi này, cũng không ở nơi kia, mà ở trong tim mỗi người.

Vậy thì bây giờ, San Francisco của cô ở nơi đâu?

Lý Hoài hớn hở: “Chị đẹp ơi, chị thật ngầu!”

Triệu Nhất Mai vỗ nhẹ trán cậu: “Nếu em thích, sau này chị dạy em lái máy bay.”

“Dạ, dạ, thích quá đi!”

Cha mẹ Lý Hoài cảm kích cô vô cùng. Họ không bị thương, sau khi cơ thể hồi phục thì nhanh chóng xuất viện. Họ đến châu Phi chỉ để mưu sinh, mỗi ngày kéo dài thêm là tiền tiết kiệm lại vơi đi, nay đã túng thiếu chật vật. Nếu không phải vì miếng cơm manh áo, ai lại muốn rời xa quê hương để đến vùng đất khắc nghiệt thế này?

Khi Thẩm Phóng và Lý Lan đến bệnh viện tìm Triệu Nhất Mai, cô đang cắt tóc cho Lý Hoài.

Tóc cậu bé mọc nhanh, đen mềm, che cả mắt. Triệu Nhất Mai bảo cậu ngồi trên giường cầm gương, còn cô cầm kéo trịnh trọng tuyên bố mình biết cả trăm kiểu tóc.

“Chị ơi, bên trái kìa, còn một lọn nữa.”

“Á á á – chị cắt nhiều quá rồi! Thế này xấu lắm!”

“Xấu gì mà xấu,” Triệu Nhất Mai “cạch cạch” lia kéo, “con trai phải tóc ngắn mới sáng sủa, đẹp trai. Chưa nghe câu ‘ngắn đầu là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm chứng soái ca’ à?”

“Giống anh Thẩm vậy hả?”

Triệu Nhất Mai ngẩn người, đặt kéo xuống, vừa vặn thấy Thẩm Phóng và Lý Lan đứng ở cửa phòng bệnh.

Lý Lan mỉm cười: “Lâu quá không gặp.”

“Sao chị lại đến đây?”

“Đem thuốc men dư thừa đến quyên góp.” Lý Lan nói, “Ở đây lâu như vậy, sắp rời đi vẫn còn thấy lưu luyến.”

“Mau về đi,” Triệu Nhất Mai cười, “nhân dân Tổ quốc còn cần các anh chị bảo vệ đất nước.”

Lý Lan cười: “Người có công lớn là em đấy, may mà gặp được em.”

Nói rồi, chị ấy huých khuỷu tay vào Thẩm Phóng, anh ta vẫn không mở miệng.

Lý Lan đành đứng ngoài cửa, thay mặt vị đội trưởng cứng đầu này hỏi: “Hôm nay là tiệc tiễn biệt của đội trưởng Thẩm, em có đến không?”

Triệu Nhất Mai trước đó đã nghe chuyện Thẩm Phóng sắp giải ngũ, nhưng khi ấy tất cả sự chú ý đều dồn vào vụ chiếc xe du lịch bị bắt cóc, chẳng ai rảnh nghĩ đến chuyện khác. Giờ mọi thứ đã lắng xuống, cô mới chợt nhận ra anh sắp rời đi rồi.

Cô thoáng nhớ đến nụ hôn dài trên không trung giữa hai người, nóng bỏng mãnh liệt, như đang thiêu cháy sinh mệnh.

Rồi sao nữa?

Triệu Nhất Mai không trả lời Lý Lan, mà chỉ nhìn thẳng vào Thẩm Phóng.

Thẩm Phóng nhíu mày, hiểu ý cô, đành lên tiếng hỏi lại: “Em đến không?”

“Có.” Nụ cười trên môi Triệu Nhất Mai lan ra dịu dàng.

Sau khi Thẩm Phóng và Lý Lan rời đi, Triệu Nhất Mai chợt nhớ đến một cái tên, liền lên mạng gõ tìm “Trần Sa”. Cô vốn nghĩ sẽ có nhiều người trùng tên, không ngờ kết quả đầu trang đều là “Eagle” và “Trần Sa”.

Thì ra mấy năm nay, “Eagle” đã nổi tiếng trong nước, trở thành ban nhạc hạng nhất. Trần Sa bỏ học đại học từ lâu, các thành viên khác thay đi đổi lại, chỉ có cô ấy là kiên trì đến giờ.

Trong album mới nhất, Trần Sa mặc áo hoodie đen, trùm mũ che nửa mắt, ánh nhìn lạnh lùng dán vào ống kính. Hình ảnh ấy vẫn như cô gái năm nào, cô độc, khép kín, không ai bước vào được lòng.

Nhưng Triệu Nhất Mai đã từng thấy một dáng vẻ khác của cô ấy: đứng trước cửa biệt thự nhà họ Thẩm, như một Lọ Lem mơ thành sự thật, lòng đầy lo lắng, mà vẫn hướng về tương lai.

Triệu Nhất Mai qua màn hình cũ kỹ, lặng lẽ đối diện với tình địch năm xưa, chợt phát hiện trong lòng không còn sóng gió, cơn ghen tuông từng điên cuồng cũng đã tiêu tan.

Là vì cô đã không còn yêu anh nữa sao?

Hay là… trên thế gian này, không gì có thể thay đổi tình cảm cô dành cho anh?

Hay là, cả tình cảm anh dành cho cô?

Buổi tối gọi là tiệc tiễn biệt, thật ra cũng chẳng có gì đặc biệt. Một nhóm anh em thân thiết rủ nhau ra quán bar, ồn ào gọi cả bàn rượu, hẹn rằng không say không về.

Triệu Nhất Mai mặc váy đỏ chậm rãi bước vào, trong đại sảnh bar không thấy Thẩm Phóng, Lý Lan nhướng cằm chỉ hướng cho cô: “Phía sau.”

Từ một con đường nhỏ hẹp bằng gỗ bước xuống, mùi biển len lỏi trong không khí. Triệu Nhất Mai xách váy, từng bước đi xuống, cuối cùng thấy anh ngồi ở cuối bậc thang.

Người đàn ông vai rộng eo hẹp, duỗi chân dài tựa vào tường đen, bật một que diêm, ngậm điếu thuốc mảnh giữa môi. Triệu Nhất Mai bước đến, ngồi xuống cạnh anh, vai kề vai.

Hai người im lặng không nói.

Mãi đến khi điếu thuốc cháy hết, Thẩm Phóng lấy từ hộp bên chân ra hai điếu mới, huých tay cô, đưa cho một điếu. Cô ghé sát lại, trán gần chạm trán, mồi lửa cho nhau. Trong ánh sao lấp lánh, cô nhìn thấy đôi mắt anh.

Mùa hè năm ấy, cô như thiếu nữ trút bỏ cánh lông vũ, lần đầu nếm trải mùi vị tình yêu. Trong giây phút gần gũi nhất, cô dám nhìn thẳng vào mắt anh, hàng mày khẽ nhíu, như chìm vào một giấc mơ không thể tỉnh.

Đến bây giờ, cô vẫn nhớ cảm giác run rẩy ấy, hơi thở của anh, những lời anh từng nói. Triệu Nhất Mai hít một hơi khói, không rút vào phổi, rồi nhè nhẹ thở ra.

Thẩm Phóng lặng lẽ gảy tàn thuốc, dùng tay kia lục trong túi quần, bỗng lấy ra một thứ: “Ở chợ thấy món đồ nhỏ, chẳng đáng bao nhiêu, tặng em.”

Dưới ánh trăng xanh bạc, Triệu Nhất Mai thấy rõ đó là sợi dây chuyền gắn kim cương, cô còn nhớ chỗ viên đá có một vết nứt.

Cô ngước nhìn anh, nhướng mày: “Giúp em đeo đi.”

“Tự đeo lấy.” Giọng anh lạnh nhạt.

Triệu Nhất Mai không nói thêm, chỉ khẽ vén tóc, đứng yên dưới ánh trăng, lặng lẽ chờ.

Bất đắc dĩ, Thẩm Phóng bước đến, cúi thấp đầu, vòng tay qua gương mặt cô, cài khóa dây chuyền. Tay anh dài, người cao, khoảng cách gần đến mức hơi thở ấm áp phả bên tai cô.

Khi đứng thẳng dậy, anh dùng giọng khàn thấp gọi:
“Triệu Nhất Mai.”

Anh vẫn luôn gọi cô như thế, cả họ lẫn tên.

“Thẩm Phóng,” cô bất chợt cười khẽ, nói: “Chúng ta cá cược đi.”

“Cược gì?”

Triệu Nhất Mai lùi một bước, sàn gỗ vang lên tiếng kẽo kẹt. Ánh trăng như dòng nước, dịu dàng tuôn xuống. Cô nhìn chăm chú vào người đàn ông trước mặt, từng chữ từng chữ thốt ra:
“Cược rằng anh yêu em.”

Rồi cô bất ngờ bước lên, kiễng chân, một tay ôm lấy đầu anh, mạnh mẽ hôn lên môi anh.

Triệu Nhất Mai mở mắt, nhìn thấy tất cả tinh quang trên thế gian rơi vỡ trong mắt anh.

Trên đời này có thứ gì vĩnh hằng, kiên cố bất hoại hay không?

Có chứ. Cô nhìn anh, ánh sáng chập chờn rơi trên thân hình anh, nhạt nhòa mà nghĩ:

— Em yêu anh.

Ngày hôm sau, quân đội Trung Quốc hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tại Sudan, toàn thể trở về nước.

Triệu Nhất Mai ở lại Sudan, bởi cô vẫn còn quá nhiều việc phải làm. Đêm hôm đó, cô lái xe đến sông Xanh – Trắng Nil một lần nữa. Chỉ trong thời gian ngắn ngủi, châu Phi đã hoàn toàn bước vào mùa hạ, nước sông dâng cao.

Cô tìm được dưới một phiến đá hai mẩu tàn thuốc đã khô quắt, khom lưng nhặt chúng lên, cẩn thận đặt cùng với hòn đá mang về từ vùng biển Caribe.

Lý Hoài láu lỉnh hỏi:
“Chị đẹp ơi, sao trông chị không vui thế?”

“Em nhìn chỗ nào ra là chị không vui?” Triệu Nhất Mai búng trán cậu.

“Chị không đánh son nữa mà.”

Triệu Nhất Mai nghẹn lời, bèn chống chế:
“Hết rồi, ở đây cũng chẳng bán.”

“Vậy chị đợi em nhé, sau này em kiếm được tiền, sẽ mua thật nhiều son tặng chị!”

Triệu Nhất Mai mỉm cười, đưa tay vuốt mái tóc cậu bé. Tóc bị cắt ngắn, dựng như gai nhím, trông rất giống một người nào đó.

Triệu Nhất Mai tiếp tục ở lại châu Phi, và lại nhận được tin của Giang Hà. Trong một bộ phim, Giang Hà vô tình thấy một ngôi nhà thờ nằm bên vách đá Iceland. Vị hôn phu Cố Tân Liệt của cô tốn biết bao công sức mới tìm ra nơi ấy, cuối cùng hai người quyết định tổ chức hôn lễ tại đó.

Cực quang tinh tú, nơi tận cùng thế giới. Thật đẹp.

Triệu Nhất Mai hồi âm email, giới thiệu cho Giang Hà một cô gái mà cô gặp ở Bolivia – Diêu Tiểu Đồng, làm nghề tổ chức đám cưới, lại trùng hợp chính là đàn em cấp ba của cô. Triệu Nhất Mai còn nhớ hồi ấy, nghe đồn có một cô gái năm nhất cầm loa đứng dưới tòa nhà, lớn tiếng tỏ tình:
“Liên Vũ Liên Vũ, tớ yêu cậu”

Nghe người khác bàn tán sau lưng, chê cô ấy mất mặt, con gái gì mà dám mặt dày đến thế.

Nhưng Triệu Nhất Mai lại chân thành khâm phục, đến cả phần lớn con trai cũng không dám dũng cảm như thế. Nếu không bận chuyện học hành và chuẩn bị đi du học, cô thật sự muốn quen biết nữ hảo hán ấy. Sóng sau xô sóng trước, trường học mãi mãi chẳng thiếu tin đồn, chẳng thiếu những kẻ vô tư vô úy.

Không ngờ tám năm sau, hai người gặp lại tại Bolivia. Diêu Tiểu Đồng suýt chết vì không hợp thủy thổ, may nhờ Triệu Nhất Mai cứu sống. Nghe cô kể, đây là chuyến đi trăng mật một mình, người lấy cũng chẳng phải cậu thanh mai trúc mã năm nào từng khiến cô chạy khắp trường để tỏ tình.

Một câu nhạt nhẽo như thế, sau lưng là bao nhiêu đêm khóc cạn nước mắt. Triệu Nhất Mai không hỏi thêm.

Mãi đến khi chia tay, cô mới tình cờ biết tên chồng mới cưới của Diêu Tiểu Đồng: Tống Kỳ Lâm.

Triệu Nhất Mai sững sờ, năm tháng cuộn chảy trong lòng, những người trong ký ức đều đã có số phận riêng. Thế giới rộng lớn, mà cũng nhỏ bé đến lạ. Cô bật cười lớn, nước mắt từng giọt rơi xuống.

Những lầm lỡ của đời người, chẳng ai đoán trước được, chỉ đành trách tạo hóa trêu ngươi.

Kế hoạch đám cưới của Giang Hà nhanh chóng định xong. Cô gửi hình váy cưới cho Triệu Nhất Mai, kèm theo thiệp mời giản dị, nghe nói do chính Cố Tân Liệt thiết kế.

Nhìn thấy tên chú rể và cô dâu song hành trên thiệp, Triệu Nhất Mai thầm hỏi: Nếu một ngày nào đó, mình có thể như một cô gái bình thường, được có một lễ cưới duy nhất trong đời, cô sẽ muốn cảnh tượng thế nào?

Thật ra nhiều năm trước, ba người từng bàn chuyện này, vào đêm trước lễ cưới của Hà Tích Tích. Họ gọi video, tha hồ mơ mộng về hôn lễ và giáo đường.

Khi ấy, Giang Hà ngây thơ nói:
“Thế nào cũng được, chỉ cần lấy được người mình yêu, còn lại chẳng sao, dù gì cả đời còn ở bên nhau.”

Khi đó, Triệu Nhất Mai mắng cô:
“Ngốc quá, đời người phải có nghi thức, mỗi việc quan trọng đều đáng để lưu giữ, để sau này già rồi vẫn có ký ức mà nhớ.”

Giang Hà bĩu môi, cười hỏi lại:
“Già rồi còn nhớ lại làm gì?”

Hà Tích Tích bỗng xen vào:
“Có lẽ là vì, chúng ta sống được đến hôm nay, đều nhờ những ký ức đó chống đỡ.”

Không ai ngờ, cuối cùng Hà Tích Tích lại hủy hôn ngay trước lễ cưới, quả quyết quay về Trung Quốc.

Còn giờ đây, Triệu Nhất Mai cũng hiểu được câu nói của Giang Hà năm ấy, chỉ cần cưới được người trong tim, thế nào cũng được, bởi cả đời còn dài.

Cô ngày càng cảm thấy cạn kiệt, tuổi xuân mới chỉ đi qua nửa chặng, mà như đã lội núi vượt sông cả một đời.

….

Rốt cuộc, Triệu Nhất Mai vẫn không thể đến Iceland dự lễ cưới của Giang Hà.

Ngày trước khi khởi hành, như thường lệ cô đến bệnh phòng thăm Lý Hoài. Cậu bé trẻ tuổi, hồi phục nhanh, đã có thể chống nạng đi lại vài bước.

“Đợi khi em ra viện, sẽ đi phụ giúp bố mẹ. Đợi em lớn thêm chút, có thể học lái xe tải.” Đôi mắt Lý Hoài cười híp lại, “Chị đẹp ơi, chị từng ngồi xe tải chưa?”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 34: Trái tim cô như bị xé rách


“Triệu Nhất Mai lắc đầu.

“Thế còn xe máy? Sau này em có xe máy rồi sẽ chở chị đi dạo nhé! Chị chẳng phải nói muốn đi Đại Vực Đông Phi sao, em chở chị đi!”

Triệu Nhất Mai xoa đầu cậu bé:
“Đúng là miệng lưỡi ngọt xớt, định dỗ chị như một cô bé mười mấy tuổi à?”

“Chẳng phải thế sao?” Lý Hoài cố ý mở to mắt giả vờ ngạc nhiên.

Triệu Nhất Mai bị những lời nịnh nọt ngây ngô ấy chọc cười không ngớt, rồi sực nhớ:
“Sắp tới là sinh nhật em rồi phải không, muốn quà gì nào?”

“Chị đẹp có thể ở bên em trong ngày sinh nhật không?”

“Được thôi, nhưng muốn quà gì nào? Người máy biến hình nhé?”

“Không cần đâu.” Lý Hoài bĩu môi, “Em nghĩ ra rồi sẽ nói cho chị, được không? Chị đẹp, khi nào chị từ Iceland về?”

“Chắc chỉ hai, ba ngày thôi.” Triệu Nhất Mai nói, “Chờ khi cực quang xuất hiện, dự xong đám cưới là về.”

“Chị từng thấy cực quang chưa?”

Triệu Nhất Mai lắc đầu:
“Nhưng chị từng thấy một lần mưa sao băng.”

“Thật ạ? Thế chị có ước không?”

“Không.” Cô đáp, “Khi đó đã thấy chẳng còn gì đặc biệt cần cầu xin trời đất nữa.”

“Còn em thì sẽ ước cho chị đẹp luôn vui vẻ.”

“Chỉ cần nhìn thấy em là chị đã vui rồi.” Triệu Nhất Mai mỉm cười, xoa đầu cậu bé, tóc vẫn cứng cáp dựng lên.

Vì hôm sau phải dậy sớm ra sân bay, đêm ấy Triệu Nhất Mai ngủ sớm hơn thường lệ. Nằm trên giường, cô hình dung cảnh gặp lại Giang Hà và Hà Tích Tích, chắc chắn trong ký ức của cô, họ mãi mãi vẫn là dáng vẻ ấy. Người khác có thể thay đổi, nhưng họ thì không.

“Ôi, con bé ngốc,” Triệu Nhất Mai hơi chua xót nghĩ, “thế mà cũng sắp lấy chồng rồi.”

Trong cơn mơ màng, cô chìm vào giấc ngủ. Ngoài cửa sổ, ánh trăng trong trẻo, cả châu Phi tĩnh lặng.

Nửa đêm, đúng mười hai giờ, bất ngờ vang lên một tiếng nổ lớn. Tất cả kính trong bệnh viện đều vỡ vụn. Lửa bùng lên như con rồng khổng lồ, nuốt trọn cả tòa nhà. Khói đen cuồn cuộn, lửa đỏ ngút trời, giữa sa mạc cằn cỗi hiện ra như mãng xà hung tợn phun lưỡi độc.

Tiếng gào thét tuyệt vọng vang dậy, ngọn lửa lan đi với tốc độ khủng khiếp.

Đêm đó không phải ca trực của Triệu Nhất Mai, cô ở ký túc sau bệnh viện, mười hai người một phòng, giường tầng chen chúc. Đột nhiên mặt đất rung chuyển, khung sắt giường lay động, ngoài kia vang lên tiếng hô hoảng loạn:

“Cháy rồi! Chạy mau!”

Triệu Nhất Mai choàng tỉnh trong cơn hỗn loạn, lập tức hiểu chuyện gì xảy ra. Vội khoác áo, nhảy xuống giường, theo dòng người chen chúc bỏ chạy. Khung cảnh loạn lạc: tiếng hét, tiếng khóc, tiếng đồ đạc ngã đổ hòa lẫn, khiến tai ù đi. Có người ngã xuống đất, đám đông dẫm đạp lao qua.

Cô không nhớ nổi mình thoát ra ngoài bằng cách nào, chỉ biết càng lúc càng chen lấn thì càng nguy hiểm, cố gắng giữ bình tĩnh, men theo dòng người mới ra được ngoài ký túc.

Khoảnh khắc hít vào luồng không khí mới, cô ngẩng đầu nhìn thấy lửa đã nhuộm đỏ cả bầu trời đêm.

Thấy chưa, hoàng hôn và tuyệt vọng, hóa ra lại giống nhau đến thế.

Người thoát nạn tụ lại ở khoảng đất trống xa bệnh viện. Triệu Nhất Mai định đi tìm đồng nghiệp thì nghe tiếng trẻ con khóc thét. Quay đầu, thấy một phụ nữ da đen ôm con, mặt đầy nước mắt.

Tim cô đập thình thịch, bỗng nhớ đến Lý Hoài. Sắc mặt trắng bệch, cô vội hỏi một y tá:
“Còn bệnh nhân thì sao?”

“Họ được đưa sang bên kia rồi, chị tìm người à?”

Triệu Nhất Mai không kịp nói, lập tức cắm đầu chạy.

“Lý Hoài!”

“Lý Hoài!”

Cô điên cuồng gào tên cậu, chạy đến khu tập trung bệnh nhân. Cảnh tượng trước mắt hỗn loạn đến kinh hoàng. Nhiều bệnh nhân vốn đã nguy kịch, thoát khỏi đám cháy mà không có máy thở, chỉ còn hơi thở rời rạc, tiếng rên yếu ớt như lưỡi dao cứa vào tim người nghe.

Ngọn lửa hắt ánh đỏ lên từng gương mặt tuyệt vọng.

Chưa biết bao giờ xe cứu hỏa mới đến. Triệu Nhất Mai nhặt tấm ga giường, đập vỡ chai dịch truyền, nhúng ướt ga rồi che mũi, liều lĩnh lao vào ngọn lửa đang gầm gào.

Có ai đó gọi to tên cô sau lưng, như muốn kéo cô lại.

Trước cánh cửa bệnh viện, lửa vẫn bốc dữ dội như miệng quái vật há ra nuốt người. Cô cắn chặt răng, nhắm mắt lại, lao thẳng vào trong.

Căn phòng của Lý Hoài cô đã đến vô số lần, nhắm mắt cũng có thể tìm được. Một cước đạp cửa, khói đặc quánh ập vào khiến cô ho sặc sụa, lưng gần như khụy xuống.

Giữa tiếng lửa rít, cô nghe giọng non nớt:
“Chị đẹp…?”

Cô tìm thấy cậu bé đang nằm dưới sàn, vì cố chống nạng thoát thân nên ngã từ giường xuống, chỉ có thể lê lết bằng cái chân bị thương. Triệu Nhất Mai vội phủ tấm ga lên người cậu, rồi cúi người cõng lên lưng.

Thân thể mười mấy tuổi nặng trĩu, khiến cô chao đảo ngã dúi dụi xuống đất, cả hai ngã nhào.

“Chị!” Lý Hoài khóc òa, “Chị bỏ em lại đi! Chị chạy mau!”

Triệu Nhất Mai không nói gì, nghiến răng đứng lên lần nữa. Ngọn lửa cuồn cuộn, mắt cô chỉ thấy đỏ rực, ngoài lửa và khói ra, chẳng còn gì.

Cố giữ thăng bằng, cô bắt đầu lao về phía cửa. Trong đầu tưởng tượng sơ đồ bệnh viện, mường tượng con đường ra.

“Chúng ta sắp thoát rồi.” Cô thở gấp, nói với cậu bé sau lưng, “Cửa ra ngay trước mặt, em thấy không?”

Bỗng một tiếng “rắc” chói tai vang lên. Triệu Nhất Mai mải nhìn về phía trước, không nhận ra. Nhưng Lý Hoài thì nhìn thấy rõ, ngay trên đầu, một mảng trần nhà lung lay, sắp đổ xuống.

Trong khoảnh khắc ngắn ngủi, cậu dồn hết sức, mạnh mẽ đẩy cô về phía trước.

Triệu Nhất Mai bị đẩy ngã xuống, lăn trên nền, rồi hoảng hốt quay đầu lại

“Chị đẹp,” Lý Hoài mỉm cười, “chúng ta đã hẹn rồi, sau này chị phải dạy em lái máy bay.”

Ngọn lửa bùng cháy, nuốt chửng nụ cười cuối cùng ấy.

Đó là cảnh tượng cuối cùng mà Triệu Nhất Mai nhìn thấy trước khi ngất đi.

Triệu Nhất Mai không tham dự tang lễ của Lý Hoài. Thực ra, cậu bé cũng chẳng có một đám tang nào.

Ở nơi này, mỗi ngày có hàng trăm hàng ngàn người chết đi, cái chết vốn dĩ đã trở nên bình thường. Hôm xảy ra hỏa hoạn, cha mẹ cậu còn đang ở Congo, không kịp quay về. Cuối cùng, bệnh viện xử lý tập thể, chôn tất cả nạn nhân cùng nhau. Ở đây thiếu thốn mọi thứ: vật chất, tiền bạc, tinh thần, an toàn, chỉ có đất đai là chẳng bao giờ thiếu. Không bia mộ, không điếu văn, thậm chí chẳng ai phân biệt nổi ai là ai, người chết vĩnh viễn ngủ yên nơi hoang vu ấy.

Sau khi Lý Hoài qua đời, Triệu Nhất Mai từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.

Sau khi được kiểm tra toàn diện, bác sĩ kết luận tế bào thần kinh kiểm soát chức năng ngôn ngữ của cô không hề bị tổn thương trong vụ hỏa hoạn, chứng mất tiếng này là tạm thời, thuộc về bệnh lý tâm lý, do cú sốc tinh thần quá lớn gây ra.

Cô lại bắt đầu rơi vào tình trạng mất ngủ trầm trọng, hễ đến đêm là không sao chợp mắt được. Đau đầu như búa bổ, tai ù ong ong, thể trạng suy kiệt từng ngày. Cô buộc phải dựa vào một lượng lớn thuốc ngủ mới có thể thiếp đi, nhưng ngay cả trong giấc mơ cũng không được yên ổn, lần nào cũng bị kéo trở lại đêm cháy kinh hoàng ấy.

“Chị ơi, chị đẹp ơi.” Cậu bé gọi cô trong lửa đỏ, hết lần này đến lần khác.

Cô đưa tay ra muốn kéo cậu, nhưng toàn thân như bị trói chặt, không tài nào cử động. Cô muốn gào lên, bảo cậu chạy mau, nhưng cổ họng như hỏng mất, chẳng phát ra nổi âm thanh nào.

Trái tim cô như bị xé rách.

Rồi cô tận mắt nhìn tấm trần nhà bốc lửa đổ ập xuống

Triệu Nhất Mai choàng tỉnh từ ác mộng, mồ hôi đầm đìa. Cô bước ra ngoài căn lều dã chiến dựng tạm cạnh bệnh viện, ngước nhìn mặt trăng sáng vằng vặc, tròn vành vạnh. Nhưng nó quá xa, vươn tay thế nào cũng chẳng chạm tới.

Hơn mười năm trước, khi bị bắt cóc, mẹ cô đã bỏ số tiền khổng lồ mời bác sĩ tâm lý giỏi nhất đến chữa trị. Người ta cũng từng nói với cô: “Mọi chuyện rồi sẽ ổn cả thôi.” Họ thậm chí còn dùng thôi miên, cố gắng xóa sạch ký ức đau đớn ấy.

Trên mặt họ luôn là nụ cười dịu dàng, làm ra vẻ như thật sự thấu hiểu nỗi đau của bệnh nhân.

Triệu Nhất Mai căm ghét kiểu người đó. Họ tự cho rằng mình nhìn thấu tất cả, dễ dàng gắn nhãn cho mọi cảm xúc: tốt hay xấu, đáng thương hay vô ích, nên nhớ hay buộc phải quên.

Mỗi khi có ai nói với cô: “Nó ở trên thiên đường chắc chắn cũng mong em sống tốt, phải mạnh mẽ, phải sống thay cả phần của nó,” cô lại thấy phẫn nộ tột cùng.

Cả đời này, cô đã trải qua quá nhiều ly biệt và cái chết. Cô từng tin rằng, chỉ cần sống tiếp, sẽ có ngày mọi thứ tốt đẹp. Vì niềm tin ấy mà nghiến răng bước tiếp. Nhưng kết quả thì sao?

Cô bất lực.

Cô không sao kìm chế nổi cảm xúc, đứng ở chỗ hợp lưu của sông Thanh Bạch Nile, gào lên những tiếng khàn đặc, tuyệt vọng.

Năm năm, mười năm, hai mươi năm sau, ngoài cô và cha mẹ cậu bé, thế gian này sẽ chẳng còn ai nhớ rằng từng có một đứa trẻ tên là Lý Hoài tồn tại.

Cậu còn bao ước mơ chưa kịp thực hiện: muốn đi vòng quanh thế giới, muốn học lái máy bay, muốn lái mô-tô chở “chị đẹp” đi vi vu, từng hứa sẽ mua cho chị thật nhiều son môi…

Cô vẫn chưa kịp mừng sinh nhật cho cậu.

Sau vụ hỏa hoạn, Lục Kiều và những người đã về nước lập tức hay tin. Lý Lan không yên tâm, gọi điện thoại quốc tế tới bệnh viện, trong cuộc nói chuyện đứt đoạn mới ghép được sự thật.

Khi nhận được cuộc gọi của Lý Lan, Thẩm Phóng đang ở ngoài uống rượu cùng Tống Nhị.

Tống Nhị vừa gắp thức ăn vừa hỏi:
“Sau này định làm gì?”

“Muốn mở một trường học.” Thẩm Phóng đáp.

“Làm giáo dục? Được đó.” Tống Nhị cười, “Giờ giáo dục là khoản đầu tư lớn. Tôi cũng từng nghĩ mở trường, đất đã xem rồi, chỉ là thủ tục hơi rắc rối. Hay ta hùn vốn chung?”

Thẩm Phóng lắc đầu:
“Không phải loại đó. Tôi muốn mở một trường dạy bay.”

“Cậu…” Tống Nhị ngẩn người, “cậu vẫn còn ôm giấc mơ lái máy bay à?”

Thẩm Phóng khựng lại một chút, rồi kể cho anh nghe chuyện mình gặp Triệu Nhất Mai ở châu Phi. Tống Nhị nghe xong, mắt tròn xoe, gần như rơi ra ngoài.

“Trời ạ! Đây mới gọi là đời người chứ! Đúng là dân tộc chiến đấu! So với hai người, tôi thua sạch sành sanh rồi.”

“Còn chuyện của hai người, cậu tính sao?”

Thẩm Phóng khẽ lắc ly rượu, uống cạn:
“Có lẽ cô ấy chưa muốn về nước. Tôi cũng còn nhiều chuyện phải xử lý – của tôi, của mẹ tôi, kể cả của cha tôi… Chờ khi nào tất cả ổn thỏa rồi, tôi sẽ đi tìm cô ấy.”

“Nếu em ấy không chịu về thì sao?”

“Thì tôi sẽ cùng cô ấy phiêu bạt giang hồ.”

Tống Nhị huýt sáo:
“Nghĩ thông được thế thì tốt. Trường học ấy, nếu gặp khó khăn thì nói, tôi quen đường đi nước bước hơn cậu.”

“Thôi,” Thẩm Phóng cười nhạt, “về nước lại đi hại cậu.”

Tống Kỳ Lâm phá lên cười. Thẩm Phóng nhìn anh ta đắc ý thì khó chịu, cố ý chọc:
“Nghe nói cậu năm ngoái cưới vợ rồi?”

“Ly hôn rồi.”

“Thế tiền mừng cưới của tôi, trả hay không trả?”

“Cút cút cút.”

Nhị công tử nhà họ Tống, Tống Kỳ Lâm, vốn là kẻ con trời chiếu mệnh, nào ngờ đường tình duyên lại lận đận hơn ai hết.

“Đã đau lòng thế,” Thẩm Phóng chống khuỷu tay lên bàn, chưa động đũa, “sao còn ly hôn với cô ấy?”

“Cậu không hiểu đâu.” Tống Kỳ Lâm lắc đầu, “Tôi không thể khiến cô ấy hạnh phúc. Nếu ngay cả điều đó cũng không làm được, chi bằng trả tự do cho cô ấy.”

Thẩm Phóng không nói gì, mắt dán vào bàn ăn bày đầy món ngon nhập khẩu. Nhưng anh đã quen với những bữa cơm lính, rau trộn canh loãng, nên ăn cao lương mỹ vị lại thấy lạ lẫm, chẳng thoải mái chút nào.

“Nhắc mới nhớ,” Tống Kỳ Lâm nửa cười nửa mỉa, “hồi cấp ba, tôi thật sự từng thích Tiểu Triệu đó.”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 35: Triệu Nhất Mai, là anh thua


Thẩm Phóng nhàn nhạt nói:
“Tôi biết.”

“Tên Thẩm Phóng này, cậu còn tính là đàn ông sao!” Tống Kỳ Lâm gằn giọng, “Năm đó tôi đã ngứa mắt cậu lắm rồi, chỉ muốn cùng cậu quyết một trận, đánh cho cậu lăn lộn dưới đất, rồi phải quỳ trước mặt Tiểu Triệu mà cúi đầu nhận thua.”

“Được thôi.” Thẩm Phóng lắc lắc ly rượu trong tay, các ngón siết lại thành quyền, nhướn mày, thản nhiên đáp:
“Đến đi.”

Trong lúc hai người nói chuyện, màn hình điện thoại của Thẩm Phóng sáng lên. Bình thường anh rất ghét có người quấy rầy khi đang gặp bạn bè, chưa bao giờ động đến điện thoại. Nhưng khi thấy tên Lý Lan hiện ra, anh lập tức căng thẳng, sợ có chuyện khẩn cấp xảy ra trong quân đội.

Anh nhanh chóng bắt máy:
“A lô?”

Nghe xong, Thẩm Phóng im lặng rất lâu, rồi bỗng bật dậy, trân trân nhìn Tống Nhị:
“Cô ấy gặp chuyện rồi. Tôi phải đi tìm cô ấy.”

“Sao vậy?”

“Không có gì,” Thẩm Phóng đáp, “Tôi có thể cứu cô ấy một lần, hai lần, ba lần… thì cũng có thể cứu cô ấy trăm lần.”

Khi kéo cửa phòng ra, anh dừng bước, ngập ngừng rồi nói:
“Tôi từng nói với cô ấy, đời này, tôi chỉ hối hận duy nhất một việc.”

“Tôi hối hận vì đã không thể yêu cô ấy cho đàng hoàng, để lãng phí hết ngần ấy năm. Con người ta sống một đời, có được mấy lần mười năm, mấy lần hai mươi năm, hay một kiếp cơ chứ?”

Rồi, Thẩm Phóng thong dong quay đầu, đâm thêm một nhát dao cuối cùng vào huynh đệ mình:
“Cậu từng nói rồi, nếu không đủ sức yêu, thì đừng yêu.”

Tống Nhị cúi đầu, nhìn chăm chăm vào đường vân trong lòng bàn tay.

Nhiều năm trước, khi còn học cấp ba, anh đã thích Triệu Nhất Mai. Các cô gái theo đuổi anh không sao hiểu nổi, có người còn ngồi trên sân thượng, khóc lóc, la hét, thậm chí dọa nhảy xuống để ép buộc anh.

Khi ấy Nhị công tử nhà họ Tống kiêu ngạo vô cùng. Anh ngồi trên hàng rào sắt ngoài bãi cỏ, một chân buông lửng, một chân dẫm trên lan can, dang rộng hai tay, vừa ngông cuồng vừa bất cần mà cười:
“Cứ nhảy xuống đi, tôi sẽ đón.”

Đám bạn phía dưới hò hét reo hò. Cuối cùng, cô gái tức giận ném thẳng một chiếc giày xuống, nhưng tất nhiên không trúng.

Tống Nhị chỉ cười hiền, cúi người nhặt lấy, trèo lên sân thượng đưa trả, rồi nửa quỳ xuống trước mặt cô, tự tay xỏ giày lại.

Trên gương mặt anh lúc ấy, là nụ cười vô tình đến lạnh lẽo:
“Không đủ sức yêu, thì đừng yêu.”

Tống Kỳ Lâm ngẩng đầu, nhìn thẳng Thẩm Phóng, hỏi:
“Cậu bắt đầu yêu cô ấy từ khi nào?”

“Tôi từng nghĩ là mùa hè sau khi cô ấy tốt nghiệp cấp ba.” Thẩm Phóng khẽ dụi mũi, mơ hồ nói, “Đêm hôm đó, cậu với cô ấy hợp tác chuốc tôi say… nhưng sau nghĩ lại, chắc là sớm hơn nhiều.”

Sớm đến mức chính bản thân anh cũng chẳng nhận ra.

Tống Nhị vung quyền, hừ một tiếng:
“Được lời còn khoe mẽ.”

Thẩm Phóng ngồi thẳng, trịnh trọng nói:
“Hồi đó tôi đối xử với cô ấy rất tệ. Cảm ơn cậu đã luôn…”

Một gã đàn ông ngoài hai mươi, từng ra trận, từng vác súng, giờ đối diện với huynh đệ bao năm vẫn chẳng tìm nổi từ nào ngoài câu cảm ơn vụng về.

“Đi đi.” Tống Nhị cười, “Đừng để lại thêm tiếc nuối nào nữa.”

“Rầm” một tiếng, Thẩm Phóng đóng sập cửa.

Nửa tháng sau, Thẩm Phóng vất vả lắm mới xin được thị thực, quay lại châu Phi.

Chiều hôm anh đến khu bệnh viện cũ, hầu hết bệnh nhân và y tá đã được di dời. Khoảnh đất cháy xém vẫn còn vết tích vụ hỏa hoạn. Không xa đó, dựng lên vài chiếc lều, chứa những bệnh nhân nhẹ còn đang chờ chuyển viện vì chỗ khác đều quá tải.

Cô ngồi một mình trên tảng đá cháy đen, hai tay ôm gối, cúi đầu không biết đang nghĩ gì.

Hoàng hôn ráng đỏ phía sau lưng cô, nhuộm rực cả bầu trời, vừa hoang vắng vừa mênh mông.

Thẩm Phóng bước từng bước đến trước mặt, một gối quỳ xuống, ngước lên nhìn vào mắt cô, khẽ gọi:
“Triệu Nhất Mai.”

Triệu Nhất Mai ngẩng lên, ngây dại nhìn anh. Cô cố gắng mở miệng muốn nói gì đó, nhưng chẳng thốt được lời.

Thẩm Phóng lấy giấy bút, đưa cho cô. Cô cầm lấy, đầu bút dừng rất lâu, song vẫn không viết nổi một chữ.

Anh kiên nhẫn vô cùng, chỉ lặng lẽ ngồi bên cạnh, cùng cô chờ mặt trời lặn, để bóng tối bao phủ hoàn toàn.

Hôm sau, Triệu Nhất Mai mượn kéo của y tá, lặng lẽ đặt vào tay Thẩm Phóng. Rồi cô vén tóc, quay lưng lại phía anh.

Thẩm Phóng chợt nhớ đến buổi chiều trước khi anh giải ngũ, cùng Lý Lan đến bệnh viện, ở cửa phòng bệnh nhìn thấy cô đang cắt tóc cho một cậu bé.

Họ nói với nhau gì đó, và trên gương mặt cô nở một nụ cười dịu dàng hiếm hoi.

Thẩm Phóng cầm kéo. Tiếng “xoẹt xoẹt” vang lên, mái tóc dài ngang hông từng lọn từng lọn rơi xuống đất. Hồng trần ba nghìn sợi phiền não, ước gì thật sự có thể cắt bỏ dễ dàng như thế.

Cắt nhát cuối cùng xong, Thẩm Phóng vươn tay, nhẹ nhàng vỗ đầu cô.

Ở đây chẳng có gương, anh bèn nhặt một mảnh kính vỡ, lau sạch rồi đưa cho cô. Trong mảnh kính mờ loang, vẫn là đôi mắt ấy, sống mũi ấy, bờ môi ấy.

Rồi cô thấy có thứ gì đó từ mắt mình trào ra, nóng hổi, mặn chát, như đại dương đang bốc cháy.

Nước mắt như chuỗi ngọc đứt, từng giọt từng giọt lăn xuống. Thẩm Phóng ôm chặt vai cô, ghì siết vào lòng. Anh ôm chặt đến nỗi như muốn ép cô hòa tan vào thân thể mình.

Đêm đó, Thẩm Phóng đưa Triệu Nhất Mai đến một quán trọ anh từng tài trợ ở Khartoum. Mùa du lịch Phi Châu đang đến, chỉ lác đác vài khách ngồi dưới đèn uống rượu.

Chủ quán ngạc nhiên:
“Sao lại quay về nữa?”

Thẩm Phóng cười:
“Phòng bi-da còn trống chứ?”

Triệu Nhất Mai theo anh bước vào, vén rèm đi vào bên trong. Chủ quán đưa gậy bi-da cho Thẩm Phóng, vừa thấy Triệu Nhất Mai thì sững lại, sau đó cười to, vỗ vai Thẩm Phóng:
“Tìm được rồi hả?”

Triệu Nhất Mai ngơ ngác, viết lên giấy:
“Tìm được gì?”

Thẩm Phóng vỗ vỗ đầu cô, không trả lời. Cô không chịu bỏ cuộc, lại viết bằng tiếng Sudan đưa cho chủ quán.

Chủ quán nói:
“Lần đầu anh ta đến đây, cầm tấm ảnh của cháu, hỏi tôi có thấy qua chưa. Sau đó anh ta dặn: nếu gặp kẻ lữ hành nào sa cơ thất thế, chỉ cần không phải loại hung ác, đều giúp đỡ cho ở lại. Cháu gái à, anh ta tích công đức là vì cháu đó.”

“Giờ thì tốt rồi, một cô gái như cháu mà phiêu bạt bên ngoài, thật khiến người ta không yên tâm.”

Ông chủ còn định nói thêm gì đó, nhưng Thẩm Phóng đã sắp xếp xong bàn bi-da, sốt ruột bước lại, ngắt lời, đưa gậy cho Triệu Nhất Mai.

Triệu Nhất Mai khai trận. Cô đánh quả đầu tiên rất chuẩn, một viên bi đỏ gọn gàng rơi xuống lỗ. Cô nhướng mày, tâm trạng khẽ sáng lên. Ngay sau đó lại liên tiếp trúng thêm ba quả, thế cục cực kỳ thuận lợi.

Thẩm Phóng vẫn đứng trong góc, không khen cũng chẳng chê. Đến lượt mình, anh thong thả tiến lên, gậy bi-da nhắm chuẩn quả bi trắng. Thân người nghiêng về phía trước, gần như dán lên mặt bàn, cổ áo hé lộ đường xương quai xanh cứng cáp.

Triệu Nhất Mai dõi mắt nhìn không rời. Cô thấy khóe môi anh cong lên một nụ cười nhạt, rồi giây sau liền nghe “cộc” một tiếng, bi trắng thẳng thừng lăn vào lỗ.

Cô hơi sững lại, chưa kịp phản ứng thì anh đã quay đầu, ánh mắt nghiêm túc nhìn thẳng vào cô:
“Triệu Nhất Mai, là anh thua.”

— <i>Thẩm Phóng, chúng ta đánh cược đi.</i>

— <i>Cược gì?</i>

— <i>Cược là anh yêu tôi.</i>

Khóe môi Thẩm Phóng như vẫn còn treo nụ cười, anh chậm rãi nói tiếp:
“Chính em đã nói, anh thua thì sẽ làm bạn trai của em.”

Triệu Nhất Mai ngây ra nhìn những viên bi đủ màu vương vãi trên bàn. Rất lâu sau, cô mới chuyển tầm mắt, đối diện ánh nhìn của anh.

Anh nói:
“Anh đã vượt qua bốn mươi vạn dặm, vượt qua ngày đêm và tinh tú, vượt qua khói lửa chiến tranh. Ở đâu có em, anh sẽ đến đó.”

Toàn thân Triệu Nhất Mai khẽ run. Không biết bao lâu sau, cô mới cố gắng mở miệng, lời nghẹn lại nhiều lần nơi cổ họng. Hai người đứng đối diện nhau dưới ánh đèn vàng mờ, rất lâu sau, cuối cùng cô cũng nói ra được, giọng khàn đục nhưng dịu dàng vô cùng:
“Thẩm Phóng.”

“Là anh.” Anh đặt tay lên đầu cô, ép vào vai mình, khẽ thì thầm: “Từ trước đến nay, vẫn luôn là anh.”

“Em hận lắm… Thẩm Phóng, em hận vô cùng…”

“Ừ.”

“Em đau… nhiều năm như thế, anh có biết em đã đau thế nào không?”

“Ừ.”

“Thẩm Phóng.”

“Ừ.”

Triệu Nhất Mai cuối cùng không nhịn nổi nữa, vùi mặt vào vai anh, òa khóc nức nở.

Thẩm Phóng ở bên cô, cho đến khi công tác di dời bệnh viện hoàn tất, toàn bộ bệnh nhân và thương binh đều được chuyển đi nơi khác.

Anh hỏi:
“Em còn muốn đến đâu nữa không?”

Triệu Nhất Mai đáp:
“Em muốn ngắm một lần núi Kilimanjaro.”

“Được, anh đi cùng em.”

“Còn gì nữa?”

Cô im lặng rất lâu, cuối cùng nói:
“Em muốn về nhà một chuyến.”

“Em chắc chứ?”

“Muốn… thử xem sao.” Cô nói, “Giờ cảm thấy… có lẽ đã có thể đối diện rồi.”

“Về làm gì, em đã nghĩ chưa?”

Triệu Nhất Mai đáp:
“Tiền ba mẹ để lại cho em còn khá nhiều, em muốn quyên tặng, làm một số việc thiện. Còn về bản thân… chưa nghĩ đến.”

Thẩm Phóng nhướng mày:
“Thế thì tốt. Anh đang chuẩn bị mở một trường dạy bay, đang thiếu một cô bé lo việc lặt vặt chạy vạy.”

Triệu Nhất Mai sững người, mừng rỡ:
“Thật sao?”

“Giả đấy.” Anh đáp gọn.

“Có trả lương không?”

Anh mặt lạnh:
“Thử việc thì không. Bao ăn bao ở thì còn có thể.”

Triệu Nhất Mai bật cười ha hả, giơ tay cao:
“Đi đi đi!”

“Đi đâu?”

“Về nhà chứ!” Cô đáp, “Bao ăn bao ở, chính anh nói đó.”

Thẩm Phóng mua lại một chiếc trực thăng trên chợ đen, loại AS350 “Sóc Nâu”. Hai người lái nó từ châu Phi bay thẳng về phương Đông, đi qua nhiều quốc gia, xin phép thông hành từng chặng. Sau hai tháng, cuối cùng họ trở về Trung Quốc.

“Em chuẩn bị xong chưa?” Triệu Nhất Mai nghiêng đầu, cười hỏi.

Thẩm Phóng khẽ cúi người, đặt một nụ hôn thật nhẹ lên trán cô. Trước ánh mắt sững sờ của cô, anh lại thản nhiên ngồi thẳng dậy, giọng nhạt nhẽo:
“Có thể cất cánh rồi, phi công của anh.”

Máy bay lướt dưới nắng, họ lại gặp nhau nơi đây. Lúc đó cô nghĩ: <i>Từ nay, sống cùng sống, chết cùng chết.</i>

Đầu máy ngẩng cao, càng bay càng cao. Trời rộng vô biên, ánh mặt trời rực rỡ ngập khắp tầm mắt.

Nhớ lại lần tự trêu mình toàn gặp thời tiết xấu, Triệu Nhất Mai nghĩ: <i>Thì ra là để dành tất cả những ngày đẹp nhất, dồn hết vào hôm nay.</i>

Họ bay qua dãy Kilimanjaro phủ tuyết, ngọn núi cao gần sáu ngàn mét, dải tuyết duy nhất trên đường xích đạo đang dần tan biến. Có lẽ mười năm nữa sẽ chẳng còn gì. Nhưng thì đã sao? Sinh diệt vốn là lẽ thường của tự nhiên, dù có chuyện gì xảy ra, người sống vẫn phải sống cho thật tốt.

Nửa tháng sau, máy bay hạ cánh xuống Bắc Kinh. Lúc này, mùa thu phương Bắc đã tới, lá phong đỏ, ngân hạnh vàng, cảnh sắc thủ đô rực rỡ nhất năm.

Triệu Nhất Mai giơ tay ra, một luồng gió lùa qua kẽ tay. Không có vị mặn của biển, không có cuồng nộ của khí lưu, không có tiếng ồn, không màu sắc.

Đó là gió quê hương.

“Em về rồi.”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 36: Mẹ con bọn họ thật sự đã nợ quá nhiều rồi


Vì phải điều chỉnh lệch múi giờ, nửa đêm Triệu Nhất Mai khát khô cổ họng, tỉnh dậy từ trong mơ. Cô mở mắt, ngẫm nghĩ rất lâu mới chợt nhớ ra mình đang ở đâu.

“Thẩm Phóng.” cô khẽ gọi tên anh.

Trong phòng tắm truyền ra tiếng mũi khe khẽ của anh: “Ừ.”

Cánh cửa phòng tắm hé mở một nửa, một vệt sáng hẹp hắt ra. Người đàn ông c** tr*n đứng trước gương hút thuốc, tay chân dài, chống trên bồn kính, ngẩng đầu nhẹ nhàng, nhả khói thành vòng. Eo anh thon lại, đẹp đến mức khiến người ta muốn hôn xuống thật sâu.

Triệu Nhất Mai nghiêng mặt lên gối, lặng lẽ nhìn anh. Nửa đời dài đằng đẵng, cô đã quên mất mình đã bao nhiêu lần nhìn anh như vậy, trong lòng thầm nhủ rằng đó sẽ là lần cuối.

Phải nhìn thật kỹ, phải ghi khắc, dù ngũ tạng đau như thiêu đốt cũng không nỡ dời mắt.

Chỉ riêng lần này, cô mới có thể thả lỏng. Trong đầu chẳng còn nghĩ gì, không hận thù, không giấu giếm, cũng chẳng còn biệt ly.

Triệu Nhất Mai chập chờn tỉnh ngủ, vùi mình trong phòng suốt ba ngày. Cô nằm lười xem phim, ăn vặt, bỗng như trở lại những ngày nghỉ hè tuổi mười mấy. Cả ngày đầu bù tóc rối, chẳng bận tâm vóc dáng hay mặt mộc, cũng không còn như năm xưa – vì ba ngày không gội đầu, chợt gặp anh trên cầu thang lại hét ầm rồi bỏ chạy.

Thẩm Phóng chịu hết nổi, mạnh tay kéo cô dậy khỏi giường:
“Hôm nay theo anh đến một nơi.”

“Đi đâu?”

“Bệnh viện.”

“Làm gì?” Triệu Nhất Mai ngạc nhiên.

“Thăm mẹ anh.”

Triệu Nhất Mai ngỡ tai mình có vấn đề: “Anh nói gì cơ?”

Ánh mắt Thẩm Phóng dừng lại nơi cô: “Anh nghiêm túc đấy.”

Anh vốn định từng bước một, đợi khi mọi chuyện sắp xếp ổn thỏa mới đón cô về. Nhưng kể từ khi nghe điện thoại của Lý Lam báo rằng cô suýt gặp nạn, anh mới bừng tỉnh, trên đời này vĩnh viễn sẽ chẳng có cái gọi là “mọi thứ chuẩn bị xong xuôi”.

Bất kể là gì, anh cũng sẽ cùng cô đối mặt.

Đến trước cửa phòng bệnh, Triệu Nhất Mai lại do dự, chẳng dám bước tiếp. Trong lòng cô run sợ, chẳng biết điều gì sẽ xảy ra. Khoảng thời gian tốt đẹp giữa hai người vốn đã ngắn ngủi, mỏng manh. Có lẽ sau khi bước qua cánh cửa này, lúc trở ra, họ lại chỉ còn như người dưng.

Cô khó nhọc cất tiếng: “Anh nghĩ kỹ chưa?”

Thẩm Phóng không đáp, chỉ lặng lẽ nhìn cô.

Triệu Nhất Mai đứng trước cửa, lắc đầu: “Hay là… thôi vậy.”

Thẩm Phóng bỗng nắm lấy cổ tay cô, khẽ lay, buộc cô phải cắn răng bước vào phòng.

Mẹ Thẩm đang nghe nhạc, là bản nhạc không lời của Bandari, khiến người ta như lạc vào rừng sâu kỳ ảo. Thẩm Phóng bước tới, khẽ gọi: “Mẹ.”

Bà mở mắt, Triệu Nhất Mai lập tức cúi gằm đầu. Không ngờ, mẹ Thẩm lại chẳng nổi giận như trong tưởng tượng, mà bất ngờ mỉm cười:
“Tiểu Trần, đã lâu không gặp cháu rồi.”

Triệu Nhất Mai sững lại, quay đầu nhìn Thẩm Phóng. Chính anh cũng ngẩn người.

“Đi đâu chơi mà đen thế này.” Mẹ Thẩm vui vẻ nắm tay cô, ríu rít nói, “Tiểu Phóng lần trước bảo với bác, lần này về sẽ không đi nữa, sẽ ở lại Bắc Kinh. Bác còn thắc mắc sao không thấy cháu đấy.”

“Chỉ cần hai đứa ở bên nhau là tốt. Cháu có biết không, trước đây nó từng mê mẩn một con hồ ly tinh. Cả nhà con đó chẳng ai tử tế – cướp chồng của bác, còn muốn cướp cả con trai bác. Bác muốn giết hết bọn chúng…”

Nói tới đây, cảm xúc của bà lại trở nên kích động.

Triệu Nhất Mai đờ đẫn nhìn bàn tay bà nắm chặt lấy mình, rốt cuộc cũng hiểu ra – bà nhận lầm mái tóc ngắn của mình thành Trần Sa.

Trong đầu cô trống rỗng. Cô biết, “hồ ly tinh” trong miệng bà chính là chỉ mình. Cả người lạnh buốt, chỉ dám cúi đầu, sợ bị bà phát hiện.

Thấy cô im lặng, mẹ Thẩm – vốn đã thần trí không ổn định – càng nắm chặt tay hơn:
“Nó chỉ là nhất thời bị hồ ly làm mờ mắt, cháu đừng để tâm. Con trai bác là người rất tốt, ngoài lạnh trong nóng, sẽ đối xử với cháu thật tử tế… Sau này hai đứa sống thật tốt, bác mới yên lòng.”

Nhìn mẹ Thẩm sắp rơi vào vòng lặp cảm xúc, Triệu Nhất Mai cố gắng mở miệng, khàn giọng nói:
“Bác gái, cháu hứa với bác… cháu sẽ không bỏ rơi anh ấy.”

“Tiểu Trần, cháu thật sự là một cô gái tốt.”

Tim Triệu Nhất Mai như bị dao cắt, nhưng cô chỉ có thể mỉm cười thật nhạt:
“Cảm ơn bác.”

Cảnh tượng ấy nhìn qua như một màn ấm áp hòa thuận.

Trong lòng, cô vốn chuẩn bị cho kịch bản tệ nhất. Nhưng cảnh xung đột dữ dội lại không xảy ra. Triệu Nhất Mai tự hỏi: như vậy chẳng phải là tốt sao?

Không ai bị tổn thương, mọi thứ đều vui vẻ.

Khi cô còn đang nghĩ thế, bàn tay Thẩm Phóng bỗng buông khỏi tay cô.

“Mẹ,” anh bước lên, ôm chặt mẹ mình, giọng nói bình tĩnh lạ thường:
“Cô ấy không phải Trần Sa.”

Triệu Nhất Mai ngẩng phắt đầu, đã đoán ra điều anh sắp nói.

Quả nhiên, ngay câu tiếp theo, anh nói:
“Cô ấy họ Triệu, tên Triệu Nhất Mai. Mười năm trước, mẹ đã từng gặp cô ấy rồi.”

Thời gian trong phòng bệnh như ngưng lại ở khoảnh khắc ấy.

Trong đầu Triệu Nhất Mai, bao hình ảnh chợt lóe qua: chiếc máy bay chao đảo, tấm bia mộ của Đổng Tề, trận lũ bùn đất phong sơn, lời dặn của Triệu Thanh Đồng: “Con hứa với mẹ nhé”, nòng súng của bọn cướp, ngọn sóng dữ dội ở Somalia… Và cuối cùng là ngọn lửa dữ thiêu sạch mọi thứ.

Cô cảm thấy tim mình cũng ngừng đập trong khoảnh khắc đó.

Toàn thân mẹ Thẩm cứng đờ, rồi chậm rãi cong lưng, phát ra tiếng khóc bi thương. Đó là một thứ tiếng rên rất khẽ, như con thú nhỏ mất mẹ, nức nở, tìm kiếm.

Triệu Nhất Mai thà rằng bà gào lên, như trước kia, ném đồ về phía mình, hoặc liều mạng mà đâm dao vào ngực.

Nhưng bà không làm thế.

Người phụ nữ đã hơn nửa đời, bị giam cầm trong căn phòng bệnh lẻ loi suốt mười mấy năm nay, cuối cùng vào khoảnh khắc này, vô cùng tỉnh táo và lý trí, chỉ có thể trơ mắt nhìn mình mất đi đứa con trai.

Triệu Nhất Mai cũng là lúc này mới thật sự hiểu, vì sao trước khi lâm chung Triệu Thanh Đồng lại dặn cô đừng yêu Thẩm Phóng nữa.

Đối với người phụ nữ kia, mẹ con bọn họ thật sự đã nợ quá nhiều rồi.

Tiếng nức nở như dã thú non vọng khắp gian phòng, Thẩm Phóng ôm chặt lấy mẹ mình, vành mắt đỏ au.

Đêm hôm ấy, phải tiêm thuốc an thần mẹ Thẩm mới dần chìm vào giấc ngủ.

Đêm khuya, Triệu Nhất Mai cùng Thẩm Phóng rời khỏi bệnh viện. Họ không đi xe, chỉ lặng lẽ sánh vai bước trên đường về. Đèn đường leo lét, côn trùng chấp chới lao vào lửa. Quy luật của tự nhiên, dù tàn nhẫn hay thương xót, cũng chẳng thay đổi được gì.

Triệu Nhất Mai dừng bước dưới ánh đèn, khẽ nói:
“Thật ra anh không cần phải nói ra… Cứ để bà ấy tưởng em là Trần Sa, chẳng phải sẽ tốt cho tất cả sao?”

“Triệu Nhất Mai,” Thẩm Phóng quay đầu nhìn cô, trầm tĩnh nói, “đó là cái tên mà cha mẹ em đặt cho. Họ đang ở trên trời nhìn xuống, dõi theo đứa con gái duy nhất của mình.”

Đã hứa sẽ chăm sóc cô cả đời, thì anh tuyệt đối sẽ không để cô chịu thêm nửa phần ủy khuất.

Những sinh ly tử biệt trong nửa đời đầu của cô, đến đây thôi, hãy để anh gánh thay.

Thẩm Triệu cũng biết tin Triệu Nhất Mai đã trở về, ông gọi cho Thẩm Phóng, nhờ nối máy để nói chuyện với cô.

“Nhất Mai à, chú muốn mời cháu một bữa cơm, được không?”

Triệu Nhất Mai áy náy vô cùng:
“Chú, xin đừng nói vậy. Vốn dĩ cháu cũng định đến thăm chú.”

Thẩm Triệu chọn một quán lẩu yên tĩnh, trang trí cổ kính. Hơi trắng từ nồi đá bốc lên lượn lờ. Ông gắp thịt bò cho cô, nói:
“Chú nhớ cháu thích ăn nhất là thịt bò ba chỉ.”

“Chú còn nhớ ạ?”

Thẩm Triệu mỉm cười: “Chú đâu có lẫn đâu.”

Triệu Nhất Mai cắn một miếng thịt, ngẩng lên thì thấy Thẩm Triệu chưa động đũa, chỉ lặng lẽ nhìn cô.

“Cháu thay đổi nhiều lắm sao?” Cô vừa lau miệng vừa hỏi, “Có phải lại đen hơn rồi không? Tóc cũng cắt ngắn.”

Thẩm Triệu lắc đầu: “Cháu ngày càng giống mẹ. Bà ấy hồi trẻ cũng từng để tóc ngắn.”

Triệu Nhất Mai cũng đứng dậy gắp đồ cho ông, cười híp mắt:
“Chú Thẩm nên nói là, ‘Con gái nhà ta kiểu tóc nào cũng đẹp mới đúng chứ’.”

Cô dùng chữ “nhà ta”. Thẩm Triệu nghĩ, mình đã hơn nửa đời người, vậy mà chỉ một câu nói của cô bé, lại khiến ông xúc động đến muốn rơi lệ.

Ông cố tình nói tránh Thẩm Phóng, Triệu Nhất Mai liền đoán được ông có chuyện muốn nói riêng.

Năm đó Triệu Thanh Đồng phản đối kịch liệt như vậy, Thẩm Triệu tuy không nói thẳng, nhưng chắc chắn cũng đứng về phía bà. Trong lòng Triệu Nhất Mai thấp thỏm, sau khi về Bắc Kinh, mỗi việc xảy ra, mỗi người gặp lại, đều như nhắc nhở cô rằng vui sướng chỉ thoáng chốc, còn hiện thực mới là lạnh lẽo lâu dài.

Cô cúi mắt, chỉ chăm chăm nhìn nồi lẩu, vùi đầu ăn để che giấu bất an và lo lắng trong lòng.

Thẩm Triệu nhìn ra cô thất thần, nói:
“Nhất Mai, chú thật sự muốn gặp cháu, lo cháu sống không tốt. Cháu gọi chú một tiếng ‘chú Thẩm’, thì chú sẽ mãi mãi là trưởng bối của cháu. Có gì trong lòng, nếu muốn, đều có thể nói với chú.”

Triệu Nhất Mai hiểu, dù tránh thế nào, chuyện nên đến vẫn phải đến. Thay vì né tránh, chi bằng thẳng thắn đối diện.

“Chú Thẩm,” cô lấy hết can đảm, nói:
“Năm đó chú bảo là vì mẹ cháu nên không đến thăm mẹ của Thẩm Phóng. Bây giờ… nếu có thể, chú hãy đến gặp bà ấy đi.

“Mẹ cháu chắc cũng…”

Thẩm Triệu mỉm cười nhìn cô: “Cháu chắc rằng mẹ cháu cũng hy vọng thế, phải không?”

Những lời dễ nghe, Triệu Nhất Mai nuốt ngược lại. Cô biết, Triệu Thanh Đồng là người chiếm hữu đến mức ấy, chắc chắn sẽ không đồng ý.

Thẩm Triệu thở dài: “Xin lỗi, tội nghiệp mà thế hệ chúng ta tạo ra, lại bắt các cháu gánh.”

Triệu Nhất Mai khựng lại:
“Chú Thẩm, chuyện của cháu và Thẩm Phóng, chú…”

Thẩm Triệu ngừng một chút, không trả lời trực diện:
“Cháu và nó đều là chú nhìn từ nhỏ đến lớn. Nói thẳng, với kinh nghiệm của người từng trải, chú thấy hai đứa không hợp.”

Toàn thân Triệu Nhất Mai rũ xuống, đũa trên tay rơi xuống đất. Cô cúi người định nhặt, Thẩm Triệu đưa cho cô một đôi mới. Cô ngơ ngác nhìn ông, không đưa tay ra nhận.

Ông mỉm cười:
“Cả hai đứa đều quá cứng đầu, quá sắc bén. Ở bên nhau tất sẽ làm tổn thương nhau. Những chuyện đã qua cũng đã chứng minh điều đó, phải không?”

“Cháu…” – Triệu Nhất Mai nói không thành lời.

Trong đầu cô vang lên câu nói của Triệu Thanh Đồng trước lúc mất:
“Con hứa với mẹ, rời xa nó. Kiếp này, đừng bao giờ yêu nó nữa.”

Rồi lại hiện lên hình ảnh trong phòng bi-a tối mờ, anh giơ tay mỉm cười:
“Triệu Nhất Mai, là anh thua rồi.”

“Nhất Mai,” Thẩm Triệu dường như không nhận ra sự thương tâm của cô, vẫn tự mình tiếp lời:
“Chú biết mình không phải người cha tốt. Chú hiểu con trai chú là một thằng khốn, ngoài cái vỏ bề ngoài chẳng có gì đáng kể, nó đã nợ cháu rất nhiều… Nhưng nếu cháu còn sẵn lòng, với tư cách người cha, chú chỉ mong cháu tha thứ cho nó.”

Triệu Nhất Mai ngẩng đầu, kinh ngạc nhìn ông, dường như không hiểu nổi ông đang nói gì.

“Sau khi mẹ cháu mất, chú đã nghĩ rất nhiều.” – Thẩm Triệu nói,
“Hai người ở cùng nhau, có thể sẽ cãi vã, không chịu nhường nhịn, thậm chí sinh oán sinh hận. Nhưng nếu không ở cùng nhau… có lẽ sẽ chẳng thể nào đối diện những năm tháng còn lại.

“Chú rất hối hận, khoảng thời gian bên mẹ cháu quá ngắn ngủi. Dù có trở về bên nhau, chú vẫn không biết trân trọng. Bận hết chuyện này chuyện kia, như cái chong chóng quay không ngừng, thật sự dành cho nhau được bao nhiêu thời gian?

“Đa phần đời người là cô độc mà đến, cô độc mà đi. Hai đứa có thể có nhau thì phải biết quý trọng. Là trưởng bối, lẽ ra chú nên ủng hộ hai đứa mới đúng. Ngoài cháu ra, chú chẳng ưng được cô gái nào khác, cũng chẳng yên tâm giao cháu cho một gã nào đó bất chợt xuất hiện.”
“Trên đời có biết bao người, cả một đời cũng chẳng thể gặp được người định mệnh của mình.”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 37: Cô đã từng thấy một người đàn ông khóc bao giờ chưa


Không phải mối tình nào cũng xứng đáng được gọi là <i>“kiếp này gặp được nhau, hẳn là kiếp trước đã ngoái đầu nhìn nhau đến trăm ngàn lần”</i>; không phải ai khiến tim bạn rung động cũng có thể được gọi là “tri kỷ”.

Triệu Nhất Mai giống như kẻ lữ hành đi xuyên ngàn dặm hoang mạc, cuối cùng mới tìm được một dòng suối trong. Cô ngẩng đầu, không để lệ rơi, khẽ nói:
“Chú Thẩm, cảm ơn chú.”

Bao năm qua, Thẩm Phóng sớm đã trở thành một phần trong linh hồn cô. Nếu không từng gặp anh, yêu anh, thì cô cũng không còn là cô của hiện tại.

Tình yêu có thể hủy hoại cả một đời người.
Nhưng nó cũng có thể trao tặng trọn một đời.

Triệu Nhất Mai không ngờ rằng, chỉ một tuần sau, mẹ Thẩm đã được xuất viện.

Là Thẩm Triệu đích thân lo thủ tục, đón bà trở về căn nhà cũ năm nào. Di vật của Triệu Thanh Đồng đã được dọn sạch, biệt thự này dường như có một thứ ma lực, mỗi lần bước vào, Triệu Nhất Mai đều cảm giác thời gian ngưng đọng ở tuổi mười một, lần đầu tiên cô nhìn thấy thiếu niên áo đen, ánh mắt lành lạnh ấy.

Suốt bao năm, cô chưa từng thật sự thoát khỏi nơi này.

Nhưng với mẹ Thẩm, căn biệt thự lại quá xa lạ. Bà run rẩy nhìn khối kiến trúc đồ sộ trước mắt, thân thể phát lạnh. Thẩm Triệu mỉm cười, nắm tay bà dịu dàng dẫn đi từng phòng:

“Đây là nhà của chúng ta, bà còn nhớ không?”

“Nhớ,” mẹ Thẩm chớp mắt, “nhớ chứ.”

Tấm rèm trắng bay phấp phới trong gió. Bà đứng dưới chùm đèn pha lê lấp lánh, như còn mơ màng chưa tỉnh, khe khẽ hỏi:
“Anh Triệu, anh đến đón em rồi sao?”

“Phải,” Thẩm Triệu mỉm cười hiền hòa, “xin lỗi, anh đến muộn.”

Ngoài vườn, hoa hồng nở rực rỡ. Ông che cho bà một chiếc dù trắng nhỏ, gió thổi nhè nhẹ, cảnh tượng ấy tựa như một bức tranh yên bình.

Gió mang theo hương hoa. Mẹ Thẩm ngẩn ngơ nhìn khắp vườn rực rỡ, hỏi:
“Đây là hoa gì thế?”

“Hoa hồng,” Thẩm Triệu nhẹ giọng, “em chẳng phải vẫn thích hoa hồng nhất sao?”

Bà ngập ngừng rồi nở nụ cười: “Phải, em thích hoa hồng nhất.”

Họ cùng ngồi trong vườn thưởng trà. Mẹ Thẩm nổi hứng, đòi ngồi xích đu. Thẩm Triệu đứng sau, khẽ đẩy, dây thừng kẽo kẹt. Người phụ nữ ấy đung đưa trong gió, trên mình là chiếc váy hoa lỗi mốt từ mười năm trước, vậy mà lúc này lại như thiếu nữ, rạng rỡ cười.

Bao nhiêu phụ nữ trên đời, đã vì hai chữ “tình yêu” mà uổng phí cả đời.

Triệu Nhất Mai và Thẩm Phóng đứng ở lối vào vườn, lặng lẽ nhìn cảnh ấy. Anh nắm tay cô, mười ngón đan xen, siết chặt, như muốn nói: yên tâm.

Triệu Nhất Mai trầm lặng, bỗng nhớ đến mẹ mình – Triệu Thanh Đồng. Năm xưa, bà cùng Thẩm Triệu cũng thường ra vườn sau bữa ăn, hoặc ngồi dưới nắng chiều đánh cờ vây, uống trà chiều kiểu Anh, đẹp như trong truyện cổ tích.

Giờ đây, cảnh còn, người mất. Chỉ có trời xanh, mây trắng vẫn vĩnh hằng.

Một lát sau, Thẩm Phóng khẽ nói:
“Đi thôi.”

“Anh không vào chào bà ấy sao?”

“Giấc mộng hoàng lương thôi,” anh thản nhiên, “cứ để bà sống nốt phần đời còn lại trong mộng ấy.”

Cả hai đều hiểu, Thẩm Triệu đã không còn yêu bà, thậm chí có lẽ ông chưa bao giờ yêu – cho dù bà đã sinh cho ông một đứa con trai duy nhất. Yêu và không yêu, vốn chỉ là hai mặt. Người nồng thắm nhất, cũng có thể là kẻ vô tình nhất. Suốt đời Thẩm Triệu, thật sự ông chỉ yêu duy nhất một người: Triệu Thanh Đồng.

Mọi dịu dàng, săn sóc kia, chẳng qua chỉ là bù đắp, là vì muốn thành toàn cho thế hệ sau.

Đúng sai vốn chẳng đến lượt kẻ ngoài như Triệu Nhất Mai phán xét.

Nhưng nếu là cô, cô nghĩ, chắc chắn mình sẽ không thể chấp nhận kết cục ấy. Đã từng yêu đến đau thấu tim gan, cuối cùng nhận về lại chỉ là sự thương hại – thứ còn tàn nhẫn hơn cả không yêu.

Không lâu sau, Triệu Nhất Mai bất ngờ đón một vị khách không mời mà đến.

Thời gian đó, Thẩm Phóng bận rộn với việc mở trường, ngày nào cũng ra đi từ sớm, về khuya. Triệu Nhất Mai ở nhà phụ trách liên lạc với các tổ chức nước ngoài, tìm cơ hội hợp tác, chia sẻ nguồn lực. Đồng thời, cô gửi lời mời tới nhiều huấn luyện viên bay nước ngoài muốn đến Trung Quốc, dùng mức lương hấp dẫn để lôi kéo.

Cô tin rằng, một ngày nào đó, trên dải đất rộng lớn 9,6 triệu km² này, việc bay sẽ trở nên tự do hơn.

Hôm ấy, vừa kết thúc một cuộc họp trực tuyến, cô nghe thấy tiếng gõ cửa. Nghĩ là Thẩm Phóng về, vừa mở cửa vừa nói:
“Hôm nay sao về sớm thế…”

Chữ “sớm” nghẹn lại nơi cổ họng. Trước mắt cô là Trần Sa.

Hai người, một trong phòng một ngoài cửa, lặng lẽ nhìn nhau, hệt như năm mười tám tuổi.

Trần Sa rất bình tĩnh, hỏi:
“Anh ấy có ở đây không?”

“Không.” Triệu Nhất Mai trả lời, rồi cảm thấy giọng mình quá lạnh, ngập ngừng hỏi thêm: “Cô… tìm anh ấy có việc gì không? Có muốn… vào trong ngồi không?”

“Thôi khỏi.” Trần Sa lạnh nhạt, lấy từ túi ra hai tấm vé: “Nhờ cô đưa cho anh ấy.”

Triệu Nhất Mai vô thức nhận lấy, Trần Sa xoay người định đi.

“Đợi đã,” cô gọi.

Trần Sa dừng chân, không quay đầu. Triệu Nhất Mai nhìn bóng lưng gầy gò ấy mới để ý, tóc Trần Sa đã dài, buộc thành đuôi ngựa, nhưng tết vụng về nên trông xuề xòa.

Triệu Nhất Mai cúi mắt, khẽ nói:
“Lâu rồi không gặp.”

Câu ấy, cô nói bằng cả chân thành. Thời niên thiếu, bạn học cô nhớ tên chẳng mấy, mà đến giờ còn có thể gặp lại, ngoài Thẩm Phóng, Tống Kỳ Lâm, thì chỉ còn Trần Sa.

Trần Sa không đáp, chỉ quay lưng lại với Triệu Nhất Mai, giơ tay vẫy vẫy như vô thức.

Đợi cô ấy đi khuất, Triệu Nhất Mai mới nhìn rõ tấm vé trong tay, là vé xem buổi hoà nhạc của ban nhạc “Eagle” cuối tháng này, hai chỗ đẹp nhất.

Tối đó, khi Thẩm Phóng về, Triệu Nhất Mai kể cho anh nghe chuyện ấy.

“Ồ,” Thẩm Phóng không mấy để tâm, “mấy năm nay họ khá lên thật, còn nhớ đến anh nữa à.”

Rồi Thẩm Phóng liếc cô một cái, bảo: “Vé em giữ đi, anh không đi đâu.”

“Hả?”

“Ừ,” Thẩm Phóng nói, “không đi, tan rồi là tan rồi, chẳng có gì để hoài niệm.”

“Đi xem cũng được mà,” Triệu Nhất Mai nói, “lâu rồi không nghe hòa nhạc sống.”

Thẩm Phóng gắp xương cá, bỏ lên đĩa cô, không bàn thêm chuyện đó nữa. Triệu Nhất Mai hiểu rõ tính anh, biết anh sẽ không đổi ý, nên cũng thôi không cố nói thêm.

Cuối tháng, khi dọn phòng cô vô tình thấy lại hai tấm vé, mới nhớ lại chuyện nọ.

Ngón tay cô lướt qua chữ “Eagle”, chợt nghĩ tới Thẩm Phóng mười tám tuổi. Hồi đó anh trong ánh đèn hậu trường, đánh trống một cách điêu luyện, cả khán phòng cuồng nhiệt hò hét vì anh.

Chàng trai ngông nghênh, kiêu hãnh thuở ấy, giờ đã trở thành người đàn ông yên bình ngủ bên gối cô.

Tối ấy cô một mình đến xem buổi hoà nhạc.

Sân khấu rất lớn, vạn người đến; Triệu Nhất Mai mấy năm nay ít quan tâm tin tức trong nước, không ngờ “Eagle” dưới dẫn dắt của Trần Sa lại nổi tiếng đến vậy. Chỉ tiếc người xưa đổi thay, cũng dễ hiểu Thẩm Phóng nói: tan rồi là tan rồi.

Hồi đó cô còn ghen tị vì Thẩm Phóng chọn Trần Sa làm ca sĩ chính, lòng còn bực bội. Bây giờ nhìn lại mới thấy lời Tống Kỳ Lâm nói lúc trước có lý: xét từng chuyện riêng, Trần Sa thực sự hợp vai.

Buổi diễn kéo gần ba tiếng. Khi chương trình kết thúc, khán giả hô “encore” ầm ĩ, Triệu Nhất Mai vẫn lặng lẽ ngồi ở hàng VIP. Không rõ đã ngồi bao lâu, ánh đèn bỗng bật lên lần nữa, nhạc nền vang lên, chỉ có Trần Sa một mình cầm micro bước ra.

Cô khoác lại bộ đồng phục trung học, vì nhỏ gầy nên nhìn vẫn hợp lạ. Đặt micro lên giá, cô thản nhiên nói: “Gió mưa qua đi chưa hẳn trời đẹp, trời quang chưa hẳn có cầu vồng.”

Khi bản “Nhân Gian” vang lên, Triệu Nhất Mai bỗng rưng rưng.

“Thiên thượng nhân gian, nếu đáng được ca ngợi, cũng bởi có em mà rộn ràng…”

Triệu Nhất Mai biết đó là bài Trần Sa hát cho Thẩm Phóng, nhưng trong lòng không còn giận dữ như xưa, chỉ thấy thương cảm, thương cho sự vắng mặt của Thẩm Phóng.

“Chỉ mong đôi mắt em, chỉ nhìn thấy nụ cười. Chỉ mong mỗi giấc mơ của em sau này, không rơi vào hư không.”

Bài hát kết thúc, Trần Sa cúi chào khán giả, giữ tư thế cúi khá lâu.

Nhưng người cô đợi vẫn không xuất hiện.

Khi đám đông tản dần, nhân viên dọn dẹp, Triệu Nhất Mai vẫn ngồi ở chỗ VIP. Đêm cuối thu lạnh, chân ghế còn đọng sương; khắp nơi im lặng sau cơn náo nhiệt.

Có người ngồi xuống bên cô; một lúc sau Trần Sa cất tiếng cười khẽ: “Tôi biết mà, anh ấy sẽ không đến.”

Triệu Nhất Mai không biết nên đáp thế nào. Trần Sa vẫn mặc bộ đồng phục học sinh, chẳng có chút dáng vẻ ngôi sao ca nhạc nào, ngay cả khi cười cũng lạnh lùng.

“Triệu Nhất Mai, cô có biết tôi đã từng ghen tị với cô đến mức nào không?”

Triệu Nhất Mai nghĩ, nếu câu này đổi lại vài năm trước, hẳn là chính mình sẽ nói với cô ấy như vậy.

Trần Sa nói:
“Anh ấy chưa từng để ý tới tôi, thậm chí đến một cái liếc mắt cũng không có. Cô còn nhớ hồi cấp ba, ở nhà ăn cô làm đổ cơm lên người tôi không?”

“Tôi không cố ý.”

“Tôi biết cô không cố ý, nhưng tôi thà cô cố ý còn hơn.” Trần Sa nhàn nhạt nói, “Anh ấy mua quần áo cho tôi, còn thay anh ấy xin lỗi. Khi đó tôi mới biết, thì ra cô là em gái anh ấy. Anh ấy mua trà sữa cho tôi, hỏi tôi thích vị nào. Nhưng tôi nhớ rõ, cốc của cô luôn là ít đường, nhiều sữa, nhiều trân châu.”

“Sau này, sau khi anh ấy tốt nghiệp, tôi lấy lý do ban nhạc để luôn chạy đến tìm anh ấy. Anh ấy lúc nào cũng nhẫn nại giúp tôi. Nhưng anh ấy càng lễ độ khách khí, tôi lại càng rõ rằng tôi vĩnh viễn không bước vào được lòng anh ấy.”

“May mà mẹ anh ấy thích tôi, nên tôi thường xuyên vào bệnh viện thăm bà. Khi đó tôi còn nghĩ mình chắc chắn sẽ thắng, dù sao thì sống cùng ai mà chẳng là một đời. Tôi và anh ấy là cùng loại người, nếu ở bên tôi, có lẽ anh ấy sẽ thấy nhẹ nhõm hơn.”

“Năm đó đêm giao thừa, tôi cãi nhau với bố mẹ, họ không cho tôi tiếp tục chơi ban nhạc, rồi đuổi tôi ra khỏi nhà. Anh ấy thương hại nên cho tôi ở nhờ. Là tôi năn nỉ anh ấy dẫn tôi về, nói không muốn đón năm mới một mình. Ai ngờ cô cũng trở về.”

“Khi đó tôi còn tưởng, chỉ cần kiên trì thì một ngày nào đó anh ấy sẽ chấp nhận tôi…” Trần Sa cười tự giễu, “Cho đến khi cô mất tích. Triệu Nhất Mai, cô đã từng thấy một người đàn ông khóc bao giờ chưa?”

“Cô có tưởng tượng nổi không? Một người như anh ấy, Thẩm Phóng, cũng có lúc bật khóc.”

Triệu Nhất Mai sững người nhìn cô, rất lâu sau mới nói được một câu:
“Anh ấy… sao có thể khóc chứ…”

“Nhưng đúng là như vậy.” Trần Sa bình tĩnh đáp, “Tôi nói cho cô biết những điều này, vì anh ấy sẽ không bao giờ chủ động kể với cô. Cô thì lại nhỏ nhen, giả vờ, hay gây sự, tôi sợ cô lại làm phiền anh ấy.”

Triệu Nhất Mai lần đầu nghe có người nói thẳng như vậy về mình, nhưng vẫn hiền lành cười:
“Cảm ơn.”

Trần Sa trầm mặc thật lâu, rồi nói:
“Tôi yêu anh ấy rất nhiều năm, chỉ muộn hơn cô một chút mà thôi. Nhưng nếu đời này thật sự phải thua, tôi chỉ cam tâm thua trong tay cô. Nếu đổi lại là người phụ nữ khác… có lẽ tôi đã không kìm được mà đâm thẳng cô ta bằng xe rồi.”
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 38: Là luôn luôn yêu


Triệu Nhất Mai nói:
“Tôi cũng vậy.”

Hai người nhìn nhau, rồi bật cười.

Trần Sa nhún vai:
“Chúng ta vốn dĩ có thể làm bạn.”

Triệu Nhất Mai đắc ý phất cho cô một cái hôn gió:
“Vẫn là như bây giờ thì hay hơn.”

Rồi cô đứng dậy, vẫy tay, không nói lời tạm biệt.

Trần Sa nhìn bóng lưng cô dần biến vào trong màn đêm, bất chợt nhớ lại mấy năm trước, khi Triệu Nhất Mai mất tích, mình đã từng hỏi anh một câu:

“Anh đã từng yêu cô ấy không?”

Khi đó anh đã trả lời thế nào?

Anh nhìn mình, vừa cười vừa như không cười, giống như nghe được một chuyện nực cười. Giọng anh khàn khàn, trầm thấp lại mang theo từ tính:

“Không phải chưa từng yêu. Là luôn luôn yêu.”

Mùa xuân năm sau, Thẩm Phóng lấy được bằng lái phi công, trường đào tạo bay cũng thuận lợi khai trương. Triệu Nhất Mai thì ở Mỹ thi được chứng chỉ huấn luyện viên, chính thức trở thành giáo quan bay.

Thẩm Phóng đặt tên cho trường là “Rose Life”. Có học viên hỏi anh cái tên này nghĩa là gì.

“Chẳng có gì đặc biệt,” anh nói, “chỉ vì nhìn thì thấy đẹp.”

Mỗi năm trường sẽ dành ra ba mươi suất học bổng toàn phần, cho những bạn trẻ giống như Lý Hoài – có giấc mơ bay, nhưng điều kiện kinh tế không thể gánh nổi.

Lần đầu Thẩm Phóng một mình cất cánh sau khi lấy được bằng, anh chọn đúng buổi chiều rằm tháng Giêng. Triệu Nhất Mai ngồi cạnh anh, thắt dây an toàn, cười híp mắt chào anh:
“Vậy em đem toàn bộ tính mạng và tài sản của mình giao cho anh nhé, Thẩm tiên sinh.”

Khóe môi Thẩm Phóng khẽ nhếch, liếc qua cô một cái:
“Im miệng.”

“Tuân lệnh.”

Máy bay chậm rãi lăn bánh trên đường băng, rồi lao về phía bầu trời hồng rực như cánh hoa hồng. Giây tiếp theo, Thẩm Phóng bất ngờ đẩy cần điều khiển lên cực điểm, máy bay ngóc đầu, lao thẳng lên tầng mây.

“Thẩm Phóng!” Triệu Nhất Mai không nhịn được hét toáng.

“Xin lỗi,” Thẩm Phóng mặt không đổi sắc, cố ý bắt chước lời cô từng nói, “ra oai một chút thôi.”

Trời sập tối, ánh đèn muôn nhà trong thành Bắc Kinh lần lượt sáng lên, như đèn hoa đăng thả trôi trên biển. Triệu Nhất Mai tựa đầu vào cửa kính, khe khẽ ngâm:

<i>Trăng sáng kia có từ bao giờ?</i>
<i>Nâng chén rượu lên, ta hỏi trời xanh.</i>
<i>Không biết trên cung điện chốn thiên đình,</i>
<i>Đêm nay là năm nào tháng mấy.</i>
<i>…</i>
<i>Trăng đâu nên oán hận,</i>
<i>Sao cứ mãi tròn vào những lúc chia ly.</i>
<i>Người thì có vui buồn, hợp tan,</i>
<i>Trăng thì có khi tròn, khi khuyết.</i>
<i>Xưa nay vốn khó toàn vẹn.</i>
<i>Chỉ mong người còn mãi,</i>
<i>Dù cách xa ngàn dặm, vẫn cùng ngắm chung vầng trăng này.</i>

Bầu trời đêm rộng lớn lộng lẫy, nhân gian vẫn rộn ràng náo nhiệt.

Máy bay chầm chậm hạ xuống trong đêm. Trận tuyết cuối cùng của Bắc Kinh năm ấy, rốt cuộc cũng ào ào đổ xuống.

Động cơ tắt hẳn, hai người vẫn ngồi trong khoang, không ai nhúc nhích. Ngoài cửa sổ mờ dần, thế giới chia làm hai nửa – họ ở phía này.

Thẩm Phóng tháo dây an toàn, quay sang hôn lên môi Triệu Nhất Mai. Nụ hôn của anh, giống hệt mười năm trước nóng ấm, ướt át. Cô khép mắt, nhớ đến những vùng biển mình từng đi qua trong đời.

Rồi cô nghe thấy giọng anh trầm thấp, nghiêm cẩn, còn nặng hơn cả một lời thề:
“Anh yêu em.”

Triệu Nhất Mai mở mắt, thấy lông mày, ánh mắt, sống mũi, đôi môi của anh.

<i>“Nơi nào lòng yên, nơi đó là quê hương. Từ nay về sau, nơi nào có anh, nơi đó là nhà.”</i>

Cô lấy tay che miệng, mà nước mắt lại không ngừng lăn dài, nóng hổi đến mức như muốn bỏng da.

Nửa đời gió dập sóng vùi, đổi lấy một người, cũng xem như ba kiếp may mắn.

“Từ nay, mỗi khi nhớ đến anh, em sẽ thấy mình rốt cuộc đã có một nơi để trở về.”

Những năm tháng dài dằng dặc, nhờ anh mà viên mãn.

(HOÀN TOÀN VĂN)
 
Tháng Năm Dài Đằng Đẵng - Lục Diệc Ca
Chương 39: Ngoại truyện: Hà Tích Tích


“<i>Tình yêu của cô, chỉ còn thì thầm nơi đầu môi, rồi lặng lẽ chôn vùi dưới lớp tro tàn năm tháng</i>“

Năm hai mươi lăm tuổi, Hà Tích Tích trở về nước. Hôm đó, Bắc Kinh đổ một trận mưa, máy bay kẹt lại trên đường băng rất lâu. Người xung quanh đều sốt ruột, chỉ riêng cô ngồi bên cửa sổ, tay chống cằm, mắt nhìn xa xăm, không hề chớp.

Ở nhà, ba mẹ và họ hàng tám chuyện, biết tin cô về nước thì mừng rỡ quá mức, thậm chí còn chạy đến nhà mượn điện thoại của bố mẹ cô để gọi:

“Ối chà, chẳng phải nói là trường danh giá quốc tế à? Chẳng phải nói học ngành dầu khí năng lượng à? Chẳng phải nói sắp lấy chồng à? Chẳng phải nói bên đó vừa đẹp trai vừa giàu có à? Chẳng phải nói chỉ cần lấy chồng là được thẻ xanh à…”

Mẹ Hà Tích Tích ngượng ngùng an ủi con gái qua điện thoại:
“Tích Tích, con đừng để tâm.”

Cô chỉ mỉm cười. Cửa khoang cuối cùng cũng mở, từng tốp hành khách mệt mỏi rời đi, cô đi sau cùng. Lấy xong hành lý, đã muộn hơn dự kiến gần một tiếng rưỡi. Hà Tích Tích đang kéo vali về hướng xe buýt sân bay, chợt nghe có ai gọi:

“Tích Tích.”

Giọng không lớn, nhưng tựa hồ mang theo ma lực.

Hà Tích Tích quay đầu, liền thấy một người đàn ông mặc sơ mi đen – Trần Sước. Sau lưng anh là dòng người và xe cộ qua lại. Thành phố này bụi mù người đông, mà anh chỉ đứng đó, tựa như ngày đầu gặp gỡ.

Hà Tích Tích ngẩn ra, ngoài mặt lại tỏ vẻ bình thản:
“Sao anh lại đến đây?”

Anh mỉm cười, đôi mày đôi mắt cong lên, mang sẵn phong thái tiêu sái:
“Sao anh lại không thể đến?”

Hà Tích Tích lặng lẽ nhìn anh. Cái nhìn của cô, không ai chống đỡ nổi — ngay cả Trần Sước cũng không. Anh đành giơ tay đầu hàng:
“Chẳng phải đã nói rồi sao? Nếu em về nước, anh nhất định sẽ đến đón.”

Tay cầm cần kéo vali của cô siết rồi lại buông, ướt đẫm mồ hôi. Cuối cùng cô mới gật đầu, khẽ nói:
“Lâu rồi không gặp.”

Nghĩ tới nghĩ lui, cũng chỉ có câu này là thích hợp nhất để nói với Trần Sước.

Năm Hà Tích Tích nhận được giấy báo trúng tuyển từ một trong ba trường đại học hàng đầu nước Mỹ, xung quanh cô, bạn bè vẫn còn đang miệt mài thức trắng đêm để ôn luyện kỳ thi đại học. Ánh mắt mọi người nhìn cô không còn dừng lại ở sự ngưỡng mộ, mà đã chuyển sang ghen tị.

Cô giữ nét mặt bình thản, bước vào văn phòng, đưa đơn xin thôi học cho thầy giáo.

Thầy đầy vẻ do dự:
“Tiếc Tích, hay là em vẫn tham gia kỳ thi đại học đi. Nhà trường đã dồn nhiều tâm huyết vào em, ai nấy đều mong chờ em có thể đỗ Thanh Hoa, đem vinh dự về cho trường.”

Hà Tích Tích cúi đầu:
“Em xin lỗi.”

Ngày cô thu dọn cặp sách và đồ dùng cá nhân về nhà, có bạn học ngang nhiên chặn trước mặt, châm chọc:
“Ra vẻ cái gì chứ! Được danh hiệu trường top quốc tế là ngẩng đầu lên tận trời rồi à! Đồ vong ân bội nghĩa!”

Giáo viên chủ nhiệm thì đứng bên cạnh thản nhiên viết bảng, không hề can ngăn.

Từ ngày đó, Hà Tích Tích bắt đầu một ngày làm ba việc: đi quán mì làm phục vụ, siêu thị làm thu ngân, tối đến ra chợ đêm bày sạp hàng, cuối tuần còn nhận kèm trẻ nhỏ trong khu. Lúc nào hiếm hoi vắng khách, cô tranh thủ lôi sách từ vựng và MP3 ra học tiếng Anh. Cuốn sách dày cộp, bị cô học đến mức từng trang từng trang bung rời ra.

Trước khi đi du học, Hà Tích Tích tự mình kiếm được mười nghìn tệ. Bốn tháng ngắn ngủi, cô gầy đi mười cân, nhưng nhìn lại càng tròn lên vì phù nề. Ngày nhận visa, cô lặng lẽ quay lại trường một chuyến. Nhìn lứa nam nữ đồng trang, mặc đồng phục đã bạc màu, sánh vai cười đùa dưới nắng, vô ưu vô lo.

Hôm đó, Hà Tích Tích mua một bông hồng đỏ ở cổng trường, c*m v** chai thủy tinh. Đợi khi các thầy cô trong văn phòng đều đi họp, cô mới lặng lẽ bước vào, cung kính đặt hoa lên bàn giáo viên chủ nhiệm, cúi chào ba lần rồi rời đi.

Để tiết kiệm chi phí, cô một mình đi tàu lửa đến Quảng Châu để bắt chuyến bay. Không ngờ gặp bão, máy bay hoãn, ngày khai giảng đã cận kề. Người khác vội vàng mua vé bay từ Thượng Hải, chỉ có Hà Tích Tích bình tĩnh gửi một email cho trường, báo sẽ đến muộn một tuần.

Một tuần sau, cô mệt mỏi đáp xuống San Francisco, mặc chiếc áo phông rẻ tiền với quần jeans, lại bị bạn cùng phòng mới quen kéo đi dự tiệc tân sinh viên.

May mắn là ở đó có đồ ăn miễn phí: pizza, bánh ngọt, cookies, khoai tây chiên… với một Hà Tích Tích đang đói lả, quả thực như mỹ vị.

Chính lúc ấy, cô gặp Trần Sước. Anh mặc áo đuôi tôm màu đen, bước đến trước mặt Hà Tích Tích, mỉm cười nhẹ.

Hà Tích Tích đang cầm chiếc cupcake ngẩng lên, anh chỉ vào cô rồi chỉ vào khóe môi mình. Cô vội đưa tay quệt, mới phát hiện mép dính đầy vụn bánh, xấu hổ cười. Anh thì tao nhã đưa tay ra:
“Xin chào, tôi là Trần Sước, không biết có vinh hạnh mời em nhảy một khúc?”

Trong một bài hát có câu: “Gặp một người rồi cả đời thay đổi.” Nhưng một kẻ đào hoa như Trần Sước, thực ra chẳng đủ sức xoay chuyển cuộc đời Hà Tích Tích.

Thế nhưng vì anh, cô đã buông bỏ một con đường sống khác.

Trần Sước học kiến trúc, hơn Hà Tích Tích một khóa, chương trình năm năm. Vì vậy hai người làm bạn suốt bốn năm, ngay cả chính Hà Tích Tích cũng không rõ, vì sao anh lại muốn làm bạn với mình.

Khai giảng xong, Hà Tích Tích xin được việc phục vụ ở quán sushi Nhật. Một tối gần hết ca, ngoài phố vang mấy tiếng súng. Nghe đồng nghiệp bàn tán mới biết có vụ nổ súng. Đây là lần đầu tiên Hà Tích Tích gặp chuyện gần kề cái chết đến vậy, lại chẳng thấy sợ hãi, chỉ thấy trống rỗng.

Cô bình tĩnh dọn dẹp quán, thay đồ xong bước ra thì nhận điện thoại của Trần Sước

“Hà Tích Tích? Em không sao chứ?”

Cô ngẩn ra, lúc này mới phản ứng anh nhắc đến vụ nổ súng, liền cười nhẹ:
“Em không sao.”

“Chờ anh mười lăm phút, anh tới đón.”

Mười lăm phút sau, xe Trần Sước dừng ngay phố trước quán, vắng người, anh ngang nhiên bấm còi. Hà Tích Tích vừa đẩy cửa kính ra liền thấy anh hạ cửa sổ. Cơn gió lớn ùa tới, cô bỗng cảm thấy một loại bình yên nhiều năm chưa từng có.

Dù cô có cố gắng chín chắn, mạnh mẽ đến đâu, thì cũng chỉ là một thiếu nữ mười chín tuổi. Cô khát khao yêu, khát khao được yêu, khao khát một cuộc đời chưa từng thuộc về mình.

“Cảm ơn anh.” Cô nói.

“Không có gì,” Trần Sước thản nhiên, “chúng ta là bạn.”

Anh là kẻ kiêu hãnh của trời, thế giới của anh và cô cách biệt một trời một vực. Nhưng cứ thế dây dưa, mập mờ, cô lại trở thành người duy nhất bên cạnh anh để anh có thể nói thật lòng.

Triệu Nhất Mai từng đánh giá:
“Anh ta không yêu cậu, chỉ là từ nhỏ quanh anh ta toàn mưu toan, không ai giống cậu, yêu anh ta một cách trong sáng, thuần khiết như vậy.”

Hà Tích Tích chỉ cười:
“Trên đời này, còn có tình yêu nào hoàn toàn thuần khiết nữa chứ? Chẳng qua mỗi người đều có điều mình cần mà thôi.”

Trần Sước và Hà Tích Tích cùng năm tốt nghiệp. Ngày tốt nghiệp, Trần Sước không tham dự lễ, một mình bay sang Brazil, đi xuyên rừng Amazon. Kết thúc, anh trực tiếp từ Rio de Janeiro bay về nước, chỉ để lại một dòng trạng thái Facebook, bóng lưng dưới ánh hoàng hôn, cánh tay vươn ra, vẫy nhẹ.

Hà Tích Tích vô tình lướt thấy, ngón tay trượt đi thật nhanh, rồi lại run rẩy kéo chuột quay lại.

Cũng gần lúc đó, cô nhận được offer công việc đầu tiên. Không phải vị trí tốt nhất, nhưng ít ra đủ để ở lại Mỹ, bắt đầu cuộc sống mới.

Tất cả những gì cô nỗ lực phấn đấu bấy lâu, cuối cùng cũng có chỗ để gửi gắm.

Chiều hè oi ả hôm ấy, cô ngồi trước máy tính, nhìn tấm ảnh ấy thật lâu, tưởng rằng đó sẽ là đoạn kết.

Mỗi người ở một bên đại dương, từ đó không còn gặp lại.

Năm thứ hai sau khi tốt nghiệp, Hà Tích Tích tình cờ gặp John trong một hiệu sách, chính là vị hôn phu mà sau này họ hàng cô hay nhắc đến “vừa đẹp trai vừa giàu có.”

Đúng như lời cô từng kể với Giang Hà, một câu chuyện vừa sến vừa lãng mạn. Tháng Ba, San Francisco có cơn mưa, cô trú trong hiệu sách ven đường. Một chàng trai trẻ, tuấn tú, phục vụ trong tiệm mang cho cô tách trà nóng và bánh cacao. Cô ngạc nhiên ngẩng lên, anh chàng mỉm cười cúi người chào theo phong cách quý ông:
“For your beauty.”

Đó có lẽ là lần đầu tiên trong đời cô được ai khen là đẹp, mà ánh mắt xanh thẳm ấy còn thành thật đến thế.

Cuối tuần kế tiếp, Hà Tích Tích vẫn giữ thói quen ăn xong đi dạo, thế nào lại bước đến cửa tiệm đó. Anh mặc đồng phục xanh rêu, mỉm cười đầy nhẹ nhõm:
“Cuối cùng em cũng đến rồi.”

Về sau, cô dần hình thành thói quen: mỗi cuối tuần đều ghé lại hiệu sách đó.

Họ cũng bắt đầu trò chuyện, hầu hết là anh lắng nghe cô. Cô kể mình đến từ Trung Quốc, quê cô ở ven biển nhưng hoàn toàn khác với San Francisco. Ở đó chẳng có bến tàu lãng mạn như Fisherman’s Wharf, chỉ toàn thuyền đánh cá. Công nhân phơi nắng đến tróc da, tuổi còn trẻ mà trên trán đã hằn nếp nhăn chữ “Xuyên”, sau lưng là cả một gia đình chờ được nuôi sống.

“Anh biết chữ ‘Xuyên’ không?” – cô vừa cười vừa hỏi, dùng ngón tay vẽ lên mặt bàn gỗ: một nét phẩy, một nét dọc, rồi lại một nét dọc nữa thành chữ Hán.

Anh ngạc nhiên, hỏi cô nghĩa là gì.

“River” – cô nói, rồi lại thấy bất cứ ngôn ngữ nào cũng khó diễn tả hết ý chữ ấy. Cô bèn lấy điện thoại, tìm một bức tranh thủy mặc, chỉ vào những dòng sông vẽ trên đó: “Đây này, ‘Xuyên’ là thế này.”

Có lần công ty cho nghỉ bất ngờ, cô không muốn về nhà sớm nên lái xe ghé hiệu sách. Người phục vụ đã đổi, một chàng trai trẻ đội chiếc mũ kỳ quặc bảo: “Tôi là chủ tiệm ở đây, cũng là nhân viên duy nhất.”

Cô ngạc nhiên hỏi: “How about John?”

Đối phương bật cười, hàm răng trắng sáng: “Ra cô chính là cô gái đó à.”

Lúc ấy Hà Tích Tích mới biết anh không phải nhân viên ở đây, mà là bạn của ông chủ. Ông chủ thất tình, ru rú trong nhà không chịu ra cửa, anh rảnh nên đến giúp.

“Cũng nhờ cô đấy, giờ tuần nào cậu ấy cũng chịu đến làm việc. Tôi còn phải trả lương cho cậu ấy nữa.” – ông chủ thật sự nửa đùa nửa thật.

Khoảng một năm sau, do vướng mắc về giấy tờ, công việc của Hà Tích Tích bị liên lụy, cô một mình trốn ở nhà khóc. Không biết bao lâu sau, cô nghe có người ngoài cửa sổ gọi tên mình.

Cô mở cửa ban công, thấy John đang đứng đó, mặc áo sơ-mi đỏ rượu vang. Anh mỉm cười với cô. Hà Tích Tích vô cùng kinh ngạc, hỏi sao anh biết địa chỉ nhà mình.

Anh không trả lời, chỉ hỏi cô đã xảy ra chuyện gì. Hà Tích Tích không kìm được, tuôn hết mọi ấm ức ra với anh. Rõ ràng cô đã nỗ lực đến vậy, thế mà trước một tấm thẻ xanh, mọi thứ đều trở thành hư không.

Khi nói xong chữ cuối cùng, cô ngẩng đầu lên thấy John đang chăm chú nhìn mình, hỏi: “Em có thể lấy anh không?”

Hà Tích Tích tưởng mình nghe nhầm. Có lẽ anh nói “merry” hay “Mary”, chứ tuyệt đối không thể là “marry”.

Đúng vậy, không có thẻ xanh, cô sẽ mất việc; không có việc, cô buộc phải về nước. Đất nước luôn rao giảng nhân quyền và bình đẳng này, kỳ thực là nơi coi trọng giai cấp nhất. Cô cần một tấm thẻ xanh, khát khao đến phát điên nhưng không phải như thế này, không phải bằng cách lấy anh.

Đúng là chuyện cổ tích giữa đời thường. Cô thậm chí còn không biết họ của anh, còn anh thì không biết tên Trung của cô là Hà Tích Tích.

Huống hồ, dù ở Mỹ đã sáu năm, ngày ngày tiếp xúc với người từ khắp nơi trên thế giới, cần thì cô có thể đổi giọng sang Ấn hay Anh, nhưng chưa bao giờ cô nghĩ sẽ lấy một người khác màu da, khác sắc tộc.

Cô lắc đầu, chuẩn bị từ chối, thì anh đột ngột nói: “Because I love you.” – Bởi vì anh yêu em

Sau đó, Hà Tích Tích mới dần biết John xuất thân danh giá đến thế nào. Anh có thể cho cô không chỉ là một tấm thẻ xanh ở lại Mỹ. Chim sẻ hóa phượng hoàng, Lọ Lem đi giày thủy tinh – câu chuyện còn kỳ diệu hơn cả cổ tích.

Ba ngày trước lễ cưới, một buổi chiều, cô nhận được một cuộc điện thoại.

Hôm ấy cô đang ngồi trong phòng thu dọn hành lý. Dù là con gái, đồ đạc của cô ít ỏi đáng thương: trên tấm thảm sạch bóng chỉ đặt hai cái thùng giấy, Hà Tích Tích chân trần ngồi một bên ngẩn ngơ. Nhưng ngay khoảnh khắc chuông reo, cô chợt nhận ra, thì ra mình vẫn luôn đợi cuộc gọi này.

Màn hình hiện “số lạ”, reo ba hồi cô mới nhấc máy. Hai bên im lặng hồi lâu.

Rồi cô nghe thấy giọng Trần Sước. Hình như anh uống rượu, giọng trầm, khàn khàn, mê hoặc: “Hà Tích Tích, em đừng lấy chồng.”

Anh không nói: em đừng lấy chồng, anh cưới em. Anh chỉ nói: em đừng lấy chồng.

Hà Tích Tích siết chặt điện thoại. Ngay khoảnh khắc đó, mọi thất vọng như núi lở ập đến. Đến cuối cùng, anh vẫn không cho cô một phép màu.

Cô phẫn nộ, muốn gào lên: Dựa vào đâu, Trần Sước, anh dựa vào đâu mà chen vào đời tôi?

Nhưng cô không nói gì, chỉ cúp máy. Rồi cô chậm rãi đứng dậy, cầm chìa khóa xe bước ra.

Cô hẹn gặp John ở hiệu sách. Hai người ngồi đối diện nhau. Cô lặng lẽ tháo nhẫn đính hôn, đẩy đến trước mặt anh.

John sững người. Hà Tích Tích ngẩng lên nhìn anh, có lẽ cô chưa bao giờ nhìn anh nghiêm túc đến thế. Lông mày anh sắc nét, mắt xanh như biển, anh thật lòng yêu cô. Chỉ thiếu chút xíu nữa thôi, họ đã có thể có cả cuộc đời của nhau.

Hà Tích Tích khẽ nói: “Xin lỗi.”

John cầm chiếc nhẫn trên bàn, bên trong còn khắc chữ cái tên hai người. Anh vuốt nhẹ nhẫn, rồi đưa tay che mắt, không cho cô thấy nước mắt mình.

Anh buồn bã hỏi: “Tại sao em có thể làm đến mức này?”

Hà Tích Tích cười nhạt: “Bởi vì em yêu anh ấy, yêu cả sự không yêu của anh ấy.”

Ngoài cửa nắng vẫn rực rỡ, nhưng Hà Tích Tích lại cảm thấy trong khoảnh khắc đó, cuộc đời mình đã kết thúc.

Đêm hôm đó, cô một mình lái xe ra bờ biển San Francisco, ngồi trên ghềnh đá, sóng biển xô từng đợt. Ở phía bên kia biển là ánh trăng lạnh, như đang chế nhạo giấc mơ viển vông của cô.

Cô châm một điếu thuốc, rồi một điếu nữa, cuối cùng gọi điện cho Giang Hà, nói với cô ấy mình đã chia tay John.

Giang Hà hét lên trong điện thoại: “Hà Tích Tích, chị điên rồi sao?”

Cô bình thản đáp: “Chắc chị thật sự điên rồi.”

Hai mươi mấy năm nỗ lực, những giọt nước mắt nuốt xuống trong đêm tối, tất cả bỗng chốc tan biến chỉ vì một câu nói của anh.
 
Back
Top Bottom