Trời vẫn còn lờ mờ sáng, màn sương mỏng giăng kín những triền đồi u tịch.
Tiếng chim rừng ríu rít gọi nhau giữa không gian mênh mang của núi rừng Tây Giang.
Gió thổi lành lạnh khiến làn da ai đó khẽ rùng mình.
Kiên mở mắt.
Cái đầu nhức như búa bổ.
Mặt cỏ ẩm ướt lấm tấm sương đọng.
Mùi đất ẩm và khói bếp phảng phất đâu đây.
Cậu gượng ngồi dậy, đưa tay lên ôm lấy trán.
"Chuyện quái gì... mình đang ở đâu thế này?"
Những hình ảnh cuối cùng còn vương lại trong trí nhớ là cậu đang chạy bộ ở công viên ven sông.
Một buổi sáng bình thường như bao ngày.
Trời bỗng nổi sấm, mưa ào xuống.
Một luồng chớp lóe sáng — rồi tất cả tối sầm.
Bây giờ, nơi đây... là rừng.
Không điện thoại.
Không xe cộ.
Không tiếng ồn ào thành thị.
Không cả dấu hiệu nào cho thấy là thế kỷ 21.
Kiên đứng dậy, choáng váng.
Quần áo trên người là áo dài nâu sẫm, kiểu xưa, may bằng vải thô.
Tay chân bẩn, đầu tóc xõa dài.
Cậu nhìn vào lòng bàn tay mình — nhỏ hơn.
Gầy hơn.
Da đen sạm.
Không phải thân thể của mình.
Nỗi sợ trào lên nghẹn ngào.
Tim đập thình thịch như trống làng.
Cậu chạy về phía trước — lảo đảo, vấp phải rễ cây, ngã dúi dụi.
Đất cỏ bám đầy áo, nhưng không còn quan trọng nữa.
Cậu vừa chạy, vừa hét.
"Có ai không?!
Tôi bị lạc!
Ai đó giúp tôi với!!!"
Không ai trả lời.
Chỉ có tiếng vọng trở về, quấn quýt lấy nỗi đơn độc đang lớn dần.
Trời sáng rõ dần.
Ánh nắng mỏng xuyên qua kẽ lá.
Sau cả tiếng đồng hồ lần mò theo lối mòn, Kiên nghe tiếng nói lao xao, tiếng chó sủa và cả tiếng trẻ con khóc.
Một làng nhỏ hiện ra — những mái nhà tranh lợp lá, khói bếp vờn lên như tranh thuỷ mặc.
Cậu khựng lại.
Mọi thứ... như một bức tranh cổ.
Đang ngập ngừng thì một người đàn ông tay cầm cuốc, mình mặc khố, trần trùng trục đi từ trong làng ra, bắt gặp ánh mắt Kiên.
"Ê, thằng nhỏ!
Mầy ở đâu tới đây rứa?
Sao mặt mũi tèm lem ri?"
Câu hỏi thô nhưng không có vẻ đe dọa.
Kiên nuốt khan, cố gắng bình tĩnh.
"Cháu... cháu bị lạc.
Không biết sao lại đến được đây..."
Người đàn ông nhìn cậu một hồi, ánh mắt sắc như dò xét.
"Mầy tên chi?
Nhà cửa mô?
Cha mẹ ai?"
Kiên nghẹn lời.
Nếu nói thật thì ai tin?
Nhưng cũng chẳng biết nói dối ra sao.
Sau một thoáng lưỡng lự, cậu lí nhí:
"Dạ... cháu tên Kiên.
Cháu không nhớ gì nữa.
Chỉ tỉnh dậy giữa rừng... rồi đi mãi mới tới đây..."
Người đàn ông nhíu mày, gật gù như suy nghĩ gì đó.
Rồi bất ngờ cười khan:
"Chắc lại con nít bị bắt đi phu rồi bỏ trốn về!
Thôi, vô làng đi.
Tao dẫn vô cho ông Tám coi thử, có gì cho mầy ăn miếng cháo!"
Người đàn ông dẫn Kiên vào làng.
Mọi người nhìn cậu như sinh vật lạ.
Cô gái đang gánh nước khựng lại, thằng bé chơi dế ngừng tay.
Mấy cụ già ngồi uống trà dưới gốc cây đa cũng nhìn theo, xầm xì bàn tán.
"Con ai rứa ta?"
"Trông như người Kinh ngoài phủ về..."
"Chắc khùng khùng!
Mặt cứ ngơ ngơ!"
Kiên im lặng, hai tay buông thõng, không dám nhìn ai.
Cảm giác lạc lõng đè nặng lên ngực.
Cậu chỉ còn biết đi theo người đàn ông đến một căn nhà lớn hơn cả — mái ngói âm dương, tường đất chắc chắn, có hai con chó nằm canh trước cửa.
Người đàn ông gọi lớn: "Ông Tám!
Có thằng nhỏ lạ, tui dẫn về cho coi!"
Một ông cụ tóc bạc, râu dài tới ngực, mặc áo dài nâu, chống gậy tre bước ra.
Đôi mắt tinh anh sau hàng mi trắng nhíu lại khi nhìn thấy Kiên.
"Thằng nhỏ này... lạ thiệt.
Mầy tên chi?"
Kiên chắp tay, cố bắt chước lễ nghi:
"Dạ... con tên Kiên.
Con không nhớ gì cả... chỉ biết tỉnh dậy trong rừng."
Ông Tám không nói gì, chỉ nhìn rất lâu — ánh mắt như có thể nhìn xuyên tim gan cậu.
Rồi ông khẽ nói:
"Thằng nhỏ có ánh mắt không giống người ở đây.
Có thể là bị trúng gió tà... hoặc... là ý trời đưa đến."
Sau một lúc, ông bảo người chuẩn bị cho Kiên một chén cháo loãng.
Mùi gạo rang thơm ngào ngạt xua tan cơn đói cồn cào trong bụng.
Kiên cúi đầu cảm ơn rối rít, đôi tay run run cầm lấy bát như thể lần đầu được ăn trong đời.
Những ngày đầu, Kiên được cho ở tạm trong nhà ông Tám, phụ quét sân, băm chuối cho heo, nhặt củi nhóm bếp.
Việc đơn giản nhưng tay chân cậu lóng ngóng, không quen.
Gánh nước thì nghiêng đổ, nhóm lửa thì khói mù mịt.
Mấy đứa nhỏ trong làng cười khúc khích gọi cậu là "thằng khùng ở rừng ra".
Kiên tủi thân, nhưng chẳng dám nói gì.
Buổi tối, ông Tám kể chuyện lịch sử, nói rằng đang là năm Cảnh Hưng thứ 31, triều vua Lê Hiển Tông, chúa Nguyễn Phúc Khoát đang cai trị phương Nam.
Dân khổ vì sưu cao thuế nặng, lại thêm lính tráng hà khắc, kẻ bị bắt đi phu, người bị đày đi lính chẳng thấy ngày về.
Kiên lặng nghe, lòng đau như cắt.
Đây không phải là một giấc mơ.
Cậu đã thật sự xuyên không, thật sự sống trong một thời đại mà sách giáo khoa chỉ nhắc qua vài dòng.
Không mạng, không máy tính, không tiện nghi hiện đại.
Nhưng cũng không có nhà cao tầng, không khói bụi, không ồn ào.
Chỉ có rừng, núi, người dân chân chất, khổ cực mà lương thiện.
Mỗi ngày, Kiên học cách rửa rau, nhóm bếp bằng rơm, dậy sớm nghe gà gáy, ra đồng phụ cấy lúa.
Đêm về, cậu nằm dưới mái tranh, nghe tiếng côn trùng rả rích, nhìn lên trời sao và nghĩ:
"Mình không thể ở mãi như thế này.
Nếu ông trời đưa mình đến đây... hẳn là có lý do."
Và trong trái tim non trẻ ấy, một ý nghĩ dần hình thành: Cậu không chỉ là khách lạ nơi này.
Cậu sẽ sống, hiểu, và nếu có thể... thay đổi một điều gì đó.