Cập nhật mới

Khác Phượng Hoàng rực lửa trời Thăng Long

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
365014591-256-k572475.jpg

Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Tác giả: cungthanhminhmy
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Thể loại: Tiểu thuyết lịch sử, xuyên không
Bối cảnh: Cuối thế kỷ XVIII, đất nước chìm trong binh lửa phân tranh.

Giới thiệu:
Thời gian trôi như dòng chảy vô tận, cuốn theo bao triều đại hưng thịnh rồi suy vong, viết nên khúc ca thăng trầm của lịch sử.

Và chính cô - một người bình thường giữa dòng đời hiện tại - lại bị cuốn ngược về những tháng năm khói lửa.

Trong gió bụi loạn lạc, cờ đào áo vải trỗi dậy, mở ra trang sử mới.

Từ binh đao, vang vọng lời tuyên xưng: "Đánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chi hữu chủ."

Hỏa khí bùng lên giữa màn khói mịt mùng, ánh sáng chói lòa và tiếng nổ rền vang khắp trận địa, đập tan mọi toan tính xâm lược.

Song ánh lửa khải hoàn ấy chẳng thể chống lại bước chân định mệnh.

Khi khúc ca chiến thắng còn vang vọng, người anh hùng bất chợt ngã xuống.

Thế cuộc đã đổi thay, bóng tiểu nhân thừa cơ xóa nhòa dấu tích một triều đại.

"Dẫu cho xương cốt hóa tro tàn, tan vào thinh không, thanh danh ấy vẫn còn lưu mãi đến muôn đời."

*Lưu ý:
- Tác phẩm được viết trên tinh thần tôn trọng lịch sử, không xuyên tạc các sự kiện và nhân vật có thật.

Nội dung có xen kẽ yếu tố tưởng tượng, vì vậy không đánh đồng với chính sử và không dùng làm tài liệu tham khảo.

- Tôi từ chối cho phép sử dụng tác phẩm đã đăng để sao chép và biến thành các tác phẩm phái sinh dưới mọi hình thức.

Mọi việc đăng tải lại ở bất cứ phương tiện truyền thông nào hoặc sử dụng cho các mục đích công khai khác phải có sự cho phép của tôi (tác giả) và đảm bảo các quyền của tác giả.



xuyênkhông​
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Lời mở đầu


Trong căn phòng tĩnh mịch của phủ tướng quân, ngọn đèn dầu chập chờn như sắp tắt.

Hương trầm quyện trong hơi đất ẩm sau cơn mưa đêm, vẽ lên không gian mờ ảo giữa chiến loạn.

Người đàn ông khoác chiến bào đỏ đứng lặng bên giường, nơi người con gái đang mê man.

Người ta gọi vị tướng trẻ ấy là Long Nhương tướng quân - danh hiệu uy dũng do vua Thái Đức thân phong, khi nghĩa quân vừa làm chủ đất Thuận - Quảng.

Từ đó, dưới ngọn cờ Tây Sơn, anh đem quân dẹp giặc khắp nơi, để rồi chiến công Rạch Gầm - Xoài Mút trở thành dấu son chói lọi trên con đường chinh phạt.

Trong thời đại mà gươm giáo định đoạt vận mệnh, anh là ngọn lửa của nghĩa quân - còn cô, người từ một thế kỷ xa xôi khác, lại là kẻ lạc bước vào giữa cơn biến thiên của lịch sử, nơi tình yêu và định mệnh đan xen như khói sương.

Ánh sáng lay động trên gương mặt anh, đường nét cương nghị của một người từng ra vào chốn binh đao, mà lúc này lại đượm nét xót xa hiếm thấy.

"Liên..."

Giọng nói khẽ bật ra, như một hơi thở đứt quãng giữa đêm.

Cô không thể đáp lại.

Chỉ có ánh sáng trắng loá bỗng tràn ngập, cuốn đi hơi thở, tiếng gọi, và cả bóng người đang vươn tay về phía mình.

Ánh sáng tắt dần, như tấm màn thời gian khép lại.

Khi Liên mở mắt, trước mặt cô không còn là trần nhà phủ tướng quân, mà là bầu trời đặc khói xe, ánh đèn pha rạch ngang đèo An Khê.

Tiếng phanh gấp, tiếng người hét, hơi khét và mùi máu tanh sộc lên.

Cô choàng dậy, thở dốc.

Mưa vẫn rơi, nhưng là mưa của thế kỷ khác.

Giữa cơn mưa ấy, một vòng thời gian vừa khép lại - rồi lại mở ra, dường như định mệnh vẫn chưa yên giấc.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 1: Dải non xa, hoa rơi theo gió


"Ánh sáng rực rỡ nhất thường chỉ trong thoáng chốc, mà dấu ấn để lại thì suốt đời chẳng phai."

---

Thành phố Quy Nhơn đón Liên bằng ánh nắng ngập tràn.

Tại Eo Gió[1], những dải đá cong ôm lấy bờ cát trắng, làn nước biển xanh trong màu lục bảo.

Cảnh đẹp kì vĩ, nhưng với Liên lúc này, đó chỉ là phông nền cho một lịch trình kín mít.

Máy quay khởi chạy từ lúc trời mới hửng sáng.

Liên theo sát ê kíp từ sớm, giữ vai trò giám sát dự án quay quảng cáo cho bộ sưu tập thời trang.

Cô ngồi dưới tán dù, laptop đặt trên đùi, đối chiếu tiến độ quay của đối tác với kịch bản.

Mấy ngày liền chạy dự án, thiếu ngủ triền miên, mọi thứ chỉ còn lại một suy nghĩ duy nhất: xong việc là rời đi.

Khi cảnh quay cuối cùng kết thúc, nắng trưa đã phủ kín bãi biển.

Liên gửi báo cáo về công ty, chào ê kíp rồi tách đoàn.

Xe khách lăn bánh.

Qua lớp kính mờ, biển và bờ cát như lùi lại phía sau, nhường chỗ cho con đường và hàng cây đang kéo dài về phía chân trời.

Liên tựa đầu vào cửa sổ, tóc rối bết mồ hôi.

Cô khẽ mỉm cười, gửi lại biển như một lời hẹn chưa trọn: "Một ngày nào đó, mình sẽ trở lại..."

Điện thoại rung liên tục.

Nguyệt nhắn tới tấp.

"Định vị gửi rồi nha, khách sạn Bình Minh, đối diện quảng trường."

"Bà lên xe chưa đó hả???"

Liên nhìn đồng hồ trên điện thoại, gần mười hai giờ trưa.

Cô gõ lại:

"Đang trên xe rồi.

Sáng giờ chưa có hạt cơm nào, để dành bụng ăn bánh cưới đây =))."

Nguyệt trả lời trong một nốt nhạc:

"Áo dài cưới bữa tui với bà chọn mặc lên xinh muốn xỉu luôn!"

"Tui vừa đăng story[2], vô thả tim cái nào!"

Liên gửi ngay một cái mặt cười toe toét:

"Cô dâu mà còn rảnh đăng story ha?"

Tin nhắn tiếp theo bật lên:

"Anh Minh lo hết rồi, tui thư giãn thôi.

À mà bạn ảnh có một anh hợp gu bà lắm, tối nay tui giới thiệu cho."

"Thôi, tui đang tận hưởng cuộc sống độc thân vui vẻ đây."

Cuộc trò chuyện cứ thế tiếp diễn.

Chiếc xe khách lao vun vút trên Quốc lộ 19, bỏ lại mùi muối biển, hướng về cao nguyên lộng gió.

Khi lên đèo An Khê, sóng điện thoại chập chờn rồi mất hẳn.

Cô đeo tai nghe, bật bài hát quen thuộc, thả lỏng người trên ghế.

"Dù cho tháng năm kia đổi thay, dù cho bao mong manh mãi nơi này, dù nỗi đau theo muôn ngàn kiếp sau, ta vẫn yêu một lần và mãi mãi..."[2]

Cô nhẩm theo lời hát, mắt nhìn ra cửa kính.

Một bên là vách đá dựng đứng, một bên là vực sâu hun hút.

Chiếc xe lắc lư trên mặt đường gập ghềnh.

Mây đen kéo đến, trời tối sầm rất nhanh.

Mưa rơi lất phất, dần trở nên nặng hạt.

Kính xe mờ đi, chỉ còn loang loáng ánh đèn pha quét qua màn mưa.

Tiếng phanh đột ngột rít lên, chói gắt.

Chiếc xe trượt dài, chao đảo dữ dội.

Hành khách la hét, túi xách, đồ đạc văng tứ tung.

Lực quán tính ném Liên bật về phía trước.

Chiếc điện thoại trượt khỏi tay, rơi xuống sàn.

Bài hát vẫn còn vang, nhưng âm thanh méo mó, đứt quãng.

"Níu thời gian dừng lại nơi đây..."

Ánh đèn pha từ chiếc xe tải ngược chiều chói loá, sắc lẹm như lưỡi dao chém ngang tầm mắt Liên.

Trong cơn mơ màng giữa lằn ranh sống chết ấy, cô thấy mình đứng giữa cánh đồng lau sậy trắng xoá.

Khói lửa ngút trời.

Tiếng trống trận dồn dập.

Một người đàn ông mặc áo bào đỏ sẫm quay lại nhìn cô, miệng hét điều gì đó nhưng không một âm thanh nào lọt vào tai cô.

Rồi tất cả tan biến, bóng tối nuốt chửng mọi thứ.

---

Tiếng chim lích chích vang vọng bên tai.

Vài giọt nước mát lạnh rơi lên má khiến Liên giật mình choàng tỉnh.

Mất vài giây cô mới nhận ra mình đang nằm trên mặt đất.

Mùi bùn và lá mục xộc thẳng lên mũi.

Cô chống tay ngồi dậy.

Kí ức cuối cùng còn đọng lại như một thước phim bị đứt đoạn: tiếng phanh rít, cú va đập và luồng sáng trắng xóa...

Điện thoại đâu?

Liên quờ quạng xung quanh, chỉ chạm vào rễ cây thô ráp.

Khi cúi nhìn người mình, cô như chết lặng.

Áo hoodie, quần jeans, giày sneaker... tất cả đã biến mất.

Thay vào đó là lớp áo lụa xanh vạt dài tới đùi, một cái túi vải nhỏ buộc bên hông và đôi giày cỏ thô ráp dính đầy đất đỏ.

Chẳng lẽ cô bị văng ra ngoài khi xe gặp nạn?

Trong lúc bất tỉnh đã xảy ra chuyện gì?

Cô hoảng loạn kiểm tra cơ thể, hơi thở dồn dập, đứt quãng.

Một cảm giác khác lạ bắt đầu len lỏi.

Liên nhìn xuống đôi bàn tay mình.

Những vết chai do tập võ ở lòng bàn tay dường như mờ đi, hoặc có lẽ chỉ là do đói và mệt khiến cô hoa mắt.

Cô bấu chặt lấy cánh tay mình, móng tay bấm sâu vào da thịt đến đau nhói.

"Mày còn sống.

Ít nhất... mày vẫn còn sống."

Liên gượng đứng dậy, đôi chân run rẩy dựa vào gốc cây.

Cô phải tìm người, phải biết mình đang ở đâu.

"Có ai không?!"

Không một lời đáp, chỉ có tiếng lá xào xạc và chim hót vọng lại từ phía xa.

Cô quét mắt nhìn xung quanh, rừng cây rậm rạp che khuất mọi phương hướng.

Dưới chân, một vệt cỏ bị dập kéo dài như lối mòn của người đi rừng, cô đánh liều men theo.

Đi mãi, cổ họng Liên khô rát, đôi chân nặng như đeo chì.

Cô vừa tính tựa vào một gốc cây để nghỉ thì nghe có tiếng "sột soạt" đều đặn phát ra từ phía bụi rậm.

Cách đó không xa, một bóng người thấp thoáng.

Một ông lão mặc áo cổ đứng màu nâu sẫm, sau lưng đeo chiếc gùi[3].

Ông không đi nhanh, mà cứ đi vài bước lại cúi xuống, dùng chiếc gậy tre bới tìm trong đám lá mục.

Thi thoảng ông dừng lại hái một nắm lá, xem xét kĩ lưỡng rồi mới bỏ vào gùi.

Sự xuất hiện của một con người giữa chốn hoang vu này khiến Liên mừng rỡ như kẻ sắp chết đuối vớ được phao cứu sinh.

Cô cố dồn chút sức lực, bước nhanh về phía bóng người ấy:

"Bác... bác ơi..."

Nghe tiếng gọi lạc tông giữa rừng già, ông lão cảnh giác quay ngoắt lại, chiếc gậy tre trong tay giơ lên theo bản năng như một cách tự vệ.

Khi nhận ra đối phương chỉ là một cô gái trẻ độc hành - mặt mũi tái nhợt và bộ dạng lếch thếch - ông mới từ từ hạ gậy xuống, nhưng cơ thể vẫn giữ một khoảng cách thận trọng.

Liên chầm chậm tiến lại gần:

"Bác cho con hỏi...

đây là đâu?"

Ông đứng sững lại, đôi mắt ánh lên vẻ hoài nghi.

Ông nhìn quanh quất vào bụi rậm phía sau lưng Liên, rồi tầm mắt dừng hẳn trên người cô.

"Đèo Mang[4].

Cô từ đâu tới chốn này?"

Khi ông mở lời, hàm răng đen dần lộ ra.

Liên không khỏi e ngại vì tưởng ông bị bệnh lí răng miệng.

Nhưng nhìn kỹ lại, lớp màu ấy nhẵn thín và bóng loáng.

Lẽ nào là nhuộm răng?

Cô gạt sự hiếu kỳ sang một bên, kể vắn tắt về vụ tai nạn vừa xảy ra.

Nghe xong, lão chỉ lắc đầu:

"Ngoài cô ra ta chẳng thấy ai.

Nãy cô nói đi từ Quy Nhơn...

định đi đâu?"

"Dạ, con đi Pleiku... dự đám cưới bạn."

"Pleiku?"

Ông lão lặp lại.

"Có phải Plơi Kơdưr Chư Hdrông[5]?"

Liên ngẩn ra một nhịp.

Plơi... gì cơ?

Chắc là tên theo tiếng J'rai hoặc Ba Na gì đó.

"Dạ... con cũng không chắc.

Con chỉ biết ở đó có cái hồ lớn, người ta gọi là Biển Hồ."

Ông lão gật gù:

"Người vùng này gọi là hồ T'Nưng[6]."

"Bác có biết đường ra đó không?

Con cần bắt xe về gấp."

Ông lão nhìn gương mặt tái nhợt và bộ dạng lấm lem của cô, khẽ thở dài.

Có lẽ lòng trắc ẩn không cho phép ông bỏ mặc một kẻ đi lạc đang kiệt quệ giữa rừng sâu.

"Trời sắp tối rồi, cô có đi cũng chỉ làm mồi cho thú dữ.

Theo ta về buôn trước rồi hẵng hay."

Nói đoạn, ông quay lưng bước đi.

Liên bất đắc dĩ bước theo sau.

Dù vẫn còn đầy rẫy nghi hoặc, nhưng cái bụng rỗng và bóng tối đang sập xuống khiến cô không còn lựa chọn nào khác.

Cô tự trấn an: "Thôi kệ, vào làng tìm người giúp rồi tính sau."

Băng qua khu rừng, những mái nhà sàn thấp thoáng hiện ra bên sườn núi.

Khói bếp lẫn vào sương chiều, mờ mịt, lạnh lẽo.

Khi tới buôn, trời đã sẫm tối.

Ông lão quay người lại:

"Cô gái, lão chỉ đưa đến đây.

Cứ theo lối này.

Đi thêm chút nữa, thấy nhà người ta thì hỏi."

"Dạ...

Con cảm ơn bác..."

Liên chưa kịp nói hết câu, ông đã quay lưng bước đi.

Chiếc gùi lắc lư theo nhịp chân chậm rãi, chỉ vài chục bước đã hòa lẫn vào bóng cây rừng.

Bụng Liên réo lên một tiếng dài, đau quặn như nhắc cô về thực tại.

Cô nuốt nước bọt, cố kìm nén cái đói đang cào xé, ráng nhấc từng bước chân nặng nề trên con đường đá sỏi lởm chởm.

Vừa đi được vài bước, mũi giày cô vướng vào một rễ cây trồi lên mặt đất khiến Liên ngã dúi dụi.

Giữa lúc ấy, một bóng người từ trong màn đêm bất ngờ vụt lao tới.

Liên hoảng hốt, vội vã chống tay đứng bật dậy theo bản năng phòng vệ.

Người kia kịp dừng lại cách cô vài bước chân, không tiến thêm.

"Này, cô có hề gì chăng?"

Liên thở ra một hơi dài, cố gắng trấn tĩnh.

Ánh đèn le lói hắt ra từ những ô cửa nhà sàn gần đó giúp cô nhìn rõ đối phương: một chàng trai trẻ chừng hai lăm tuổi, khuôn mặt chữ điền với mái tóc búi gọn sau gáy theo kiểu cổ xưa.

Anh mặc chiếc áo vải thô màu nâu sẫm, vóc dáng cao ráo.

Ánh mắt anh lướt nhanh qua Liên, để lộ chút ngạc nhiên xen lẫn dè chừng.

"Trông cô chẳng phải người trong vùng?"

Khi anh mở miệng, hàm răng đen bóng lộ ra dưới ánh sáng yếu ớt khiến Liên không khỏi giật mình.

Một chàng trai trẻ thế này mà cũng nhuộm răng?

Cô tự trấn an mình bằng ý nghĩ về những phong tục xa lạ của các bộ tộc vùng cao.

"Tôi từ Quy Nhơn, bị tai nạn xe, tỉnh lại đã ở đây.

Anh... anh biết đường ra Pleiku không?"

Liên ngập ngừng lặp lại cái tên theo trí nhớ từ lời ông lão ban nãy: "À, ý tôi là Plơi Cơ...

Chư Đrông?"

Chàng trai hơi cau mày, vẻ dò xét càng lộ rõ:

"Cô định cứ thế mà đi ư?"

"Tôi không có tiền.

Chỉ định tìm xe quá giang, đến nơi bạn tôi sẽ trả."

Ánh mắt anh đảo qua một vòng những triền đá lởm chởm, cuối cùng xoáy thẳng vào khuôn mặt đang tái đi của Liên bằng vẻ ngờ vực:

"Quá giang?

Chẳng hay cô định vượt con sông nào trên cái đèo dốc đứng này[7]?"

Liên đứng đơ người mất mấy giây.

Cô có nhắc gì đến sông đâu.

"Không, ý tôi là đi nhờ xe ấy.

Chỗ tôi người ta vẫn gọi như vậy."

Sắc mặt Quang Diệu càng thêm tối sầm.

Trong mắt anh, lời giải thích kì quặc của cô giống như một lời nói dối vụng về.

Anh định mở miệng vặn hỏi thêm thì một giọng nữ vang lên từ phía xa:

"Anh Diệu, có chuyện gì vậy?"

Một cô gái bước ra từ bóng tối, dáng người thon thả, tóc búi cao, mặc áo chàm đơn giản.

"Người hỏi đường thôi."

Quang Diệu đáp.

Cô gái tiến lại gần, liếc nhìn Liên bằng ánh mắt đầy phòng bị.

Cùng lúc đó, Quang Diệu cúi xuống nhặt từ dưới đất lên một chiếc túi vải.

Liên sững sờ; đó chính là cái túi cô đã thấy buộc bên hông mình khi nãy.

"Thứ này của cô?

Tôi mạn phép xem qua chút đồ trong ấy."

Không chờ Liên trả lời, Quang Diệu dốc túi, vài xâu tiền xu và một tờ giấy rơi ra kèm tiếng lách cách.

Ngay khi nhìn thấy mớ đồng xu lấp lánh dưới ánh đuốc, đôi lông mày anh nhíu chặt lại.

"Cô Xuân, lại đây."

Xuân tiến đến, mới nhìn thoáng qua, gương mặt đã biến sắc:

"Sao thứ này lại ở đây?"

Cả hai đồng loạt trừng mắt về phía Liên.

Quang Diệu nắm chặt mảnh giấy, giọng lạnh lùng:

"Cô là ai?

Ai sai cô tới?"

Liên ngơ ngác chưa kịp hiểu chuyện gì.

Sao họ lại phản ứng như vậy?

Tiền xu ấy có gì đặc biệt?

"Tôi nói rồi!

Tôi đi ngang qua đèo thì gặp tai nạn, lạc trong rừng.

Một ông bác tốt bụng dẫn tôi đến đây."

"Cô nói dối!"

Giọng Quang Diệu vang như tiếng roi quất.

Liên giật bắn người, suýt ngã lùi lại.

Cô cố trấn tĩnh, môi run run:

"Lừa anh thì tôi được gì chứ?"

Gió rít qua tán cây.

Ngọn đuốc Xuân vừa thắp hắt lên khuôn mặt họ thứ ánh sáng chập chờn.

Trong ánh lửa bập bùng, Quang Diệu giơ bàn tay ra trước mặt cô.

"Cô nói chẳng có tiền.

Thế còn cái này?"

Liên há hốc miệng sững sờ.

"Tôi... không biết nó ở đâu ra."

Quang Diệu nhìn cô thêm vài giây.

Cảm giác bực bội chưa kịp lắng, trên nét mặt anh hiện thêm một lớp nghi ngờ.

Anh giơ đồng tiền lên:

"Thiên Minh thông bảo[8].

Loại tiền vẫn đang dùng ở Nam Hà."

Liên nhìn chằm chằm mớ đồng xu ấy.

Loại tiền này có lỗ vuông giữa, mặt khắc toàn là chữ Hán.

Đây là tiền cổ mà.

Còn Nam Hà là đâu?

Cô cảm thấy như đang lạc vào một giấc mơ kì quặc, nơi mọi thứ đều sai lệch.

Liên lia mắt nhìn Quang Diệu, rồi vội quét quanh: cây cao, bụi rậm, có máy quay nào không?

Không có đèn, không có ống kính, chỉ có ánh lửa đuốc chập chờn và hai khuôn mặt nhìn cô như soi tội phạm.

Ý nghĩ điên rồ về việc lạc về quá khứ lóe lên trong đầu, nhưng cô lập tức gạt đi.

Xuân bước đến gần, thì thầm bên tai Quang Diệu:

"Nếu cô ta dính dáng đến bên kia, e trong trại có..."

Quang Diệu lập tức đưa tay ra hiệu:

"Giữ lại.

Tra cho rõ."

Liên không nghe rõ họ nói gì, nhưng theo bản năng lùi lại nửa bước, giọng lạc đi:

"Tôi không biết gì hết!

Tôi tỉnh dậy đã thế này rồi.

Tôi chỉ muốn rời khỏi chỗ này thôi."

Cô vừa xoay người định chạy, bất chợt, một bàn tay siết chặt vai cô từ phía sau.

Xuân đứng ngay sau lưng, lạnh lùng nói:

"Anh Diệu không muốn động tay với phụ nữ.

Tôi thì chẳng ngại."

Quang Diệu bước tới nhìn thẳng vào mắt Liên:

"Đi theo chúng tôi.

Nói rõ thân phận.

Nếu không liên can chúng tôi sẽ để cô đi."

"Buông ra!"

Liên hét lên: "Mấy người lấy quyền gì mà bắt giữ tôi?"

Bản năng của người luyện võ đột ngột trỗi dậy.

Liên xoay người, mượn lực xoắn của hông để thoát khỏi bàn tay đang siết chặt vai mình.

Cô tung một cú đá móc vào tầm thấp để phá trụ.

Ngay sau đó mượn đà lao tới, định dùng chỏ phải đánh thẳng vào ngực Xuân.

Nhưng Xuân không phải là bạn tập trong võ đường.

Vai Liên vừa động, Xuân đã lách người tránh đi.

Cú đá quét ngang chỉ chạm vào khoảng không.

Tận dụng khoảnh khắc hở sườn khi Liên mất đà, Xuân vọt lên một bước, thúc mạnh đầu gối vào mạn sườn cô.

Cơ thể cô co gập lại, hai tay ôm ghì lấy bụng, cơn đau khiến đôi chân khuỵu xuống.

Tim Liên đập dồn dập.

Chín năm luyện Vovinam[9], cô chưa từng thấy sức mạnh áp đảo như vậy.

Chân tay Liên run lẩy bẩy, đói và mệt khiến mắt cô hoa lên.

Nhưng cảm giác bị dồn vào đường cùng làm máu trong người sôi trào.

Cô dồn nốt chút sức lực còn lại lao tới, tung một cú đạp loạng choạng.

Nhưng đó chỉ là động tác giả.

Khi Xuân vừa lách người né đòn, Liên lập tức đổ người xuống, quơ lấy nắm đất ẩm lẫn lá mục.

Không một chút do dự, cô tung thẳng vào mặt đối phương.

Lợi dụng giây phút đối thủ phân tâm, Liên quay đầu lao thẳng vào bóng tối rừng rậm.

___

[1]Eo Gió: nằm trên bán đảo Phương Mai (Bình Định), nổi tiếng là điểm ngắm hoàng hôn đẹp ở Việt Nam.

[2]Lời bài hát "Như những phút ban đầu" của nhạc sĩ Tiến Minh, Hoài Lâm thể hiện.

[3]Gùi: Vật dụng đan tre/mây có quai đeo sau lưng, dùng để đựng và vận chuyển đồ.

[4]Đèo Mang: tên khác của đèo An Khê, theo tiếng Ba Na nghĩa là "cửa ngõ".

[5]Plơi Kơdưr Chư Hdrông: "Plơi" tiếng Jrai nghĩa là "làng", "Kơdưr" có hai nghĩa: "hướng Bắc" hoặc "trên cao", Chư Hdrông: núi Hàm Rồng.

[6]Hồ T'Nưng (Tơ Nưng) hay Biển Hồ hoặc hồ Ea Nueng: là một hồ nước ngọt phía bắc thành phố Pleiku, Gia Lai.

Hình thành từ 3 miệng núi lửa cổ thông với nhau, còn gọi là "hồ không đáy".

[7]Quá giang (過江): Nghĩa gốc là đi nhờ thuyền qua sông.

Sau này, nghĩa rộng hơn là đi nhờ phương tiện giao thông nói chung.

[8]Tiền cổ Việt Nam: Ngoại trừ tiền giấy thời Hồ Quý Ly, hầu hết tiền cổ đều bằng kim loại, hình tròn, có lỗ vuông ở giữa.

Mặt chính thường khắc bốn chữ Hán.

Hai chữ đầu là niên hiệu vua, hai chữ sau chỉ loại tiền như: Thông bảo (通寶), nguyên bảo (元寶), đại bảo (大寶)...

[9]Vovinam hay Việt Võ Đạo (chữ Hán 越武道): Hệ phái võ thuật Việt Nam do võ sư Nguyễn Lộc sáng lập năm 1936, công khai từ 1938, với mục tiêu bảo tồn và phát triển võ thuật dân tộc.

Dựa trên vật cổ truyền Việt Nam, Vovinam kết hợp tinh hoa võ thuật Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản...
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 2: Lạc bước chân


Đêm đen nuốt trọn núi rừng, chỉ còn vài đốm sáng chập chờn từ những ngôi nhà sàn xa xa.

Liên chạy thục mạng, không dám ngoái lại.

Tiếng chân phía sau mỗi lúc một gần.

Chỉ còn cách liều.

Cô dừng đột ngột, giậm đà, cả người bật ngược ra sau.

Chân cô kẹp chặt cổ Xuân.

Cô hạ trọng tâm, hai tay chống đất, hông xoay mạnh, dùng toàn lực quật ngã.

Bất ngờ, Xuân uốn người như lò xo, chân đạp mạnh, bật dậy thoát đòn trong chớp mắt.

Một tiếng "vút" vang lên, đau nhói ở vai.

Liên chưa kịp thở đã thấy thanh kiếm còn vỏ kề sát cổ họng, lạnh buốt.

Liên cứng đờ, không dám nhúc nhích.

Chỉ cần lưỡi kiếm rời vỏ nửa phân, mạng cô coi như hết.

Xuân giơ cao ngọn đuốc, ánh lửa hắt lên khuôn mặt lạnh lùng:

"Chạy thêm bước nữa, đừng trách tôi không nương tay."

Liên biết đó không phải lời hăm dọa suông.

Những đòn vừa rồi - nhanh như cắt, uyển chuyển như gió - chứng tỏ cô ta là bậc thầy võ thuật.

Đánh không lại, chạy chẳng xong, cô đành gật đầu, giọng yếu ớt:

"Được... tôi theo."

"Đi!"

Xuân xoay người, ánh đuốc quét một vệt sáng trước lối mòn.

"Đợi đã!"

Liên chống tay đứng dậy, chân run rẩy, bụng sôi òng ọc.

"Tôi đói đến đi không nổi rồi... có gì ăn không?"

Xuân liếc qua, ánh mắt bớt gay gắt khi thấy Liên lảo đảo.

Cô chỉ về ngôi nhà sàn có ánh sáng lọt qua khe gỗ:

"Qua đó."

Liên lê bước theo, mỗi bước nặng như đeo chì.

Quang Diệu bám sát phía sau:

"Chớ mộng chuyện bỏ trốn.

Đất này lạ lẫm với cô, chẳng thoát nổi đâu."

Liên cắn răng, nghĩ thầm: "Kẻ phía trước người phía sau, chỉ có mọc cánh mới bay ra khỏi được thôi."

Cả vùng này không hề có một chút ánh điện, từ nhà này sang nhà khác đều thắp đèn dầu, toả ra thứ ánh sáng vàng đục lay lắt.

Không gian tĩnh lặng, như một làng quê cổ bị quên lãng giữa núi rừng.

Trong gian nhà chính, khói bếp nghi ngút.

Người phụ nữ chủ nhà mặc váy đen thêu hoa văn sặc sỡ, đầu quấn khăn, đang khuấy nồi canh trên lửa.

"Em dùng tạm vậy."

Chị múc một chén sền sệt đưa cho Liên.

"Dạ, em cảm ơn!"

Liên cầm chén bằng hai tay, cơn đói khiến cô nuốt vội.

Muỗng canh chạm môi, vị bắp bùi ngọt lan ra ấm bụng.

"Chúng em ra ngoài một lát."

Quang Diệu và Xuân bước xuống cầu thang.

Thỉnh thoảng họ lại ngước nhìn lên nhà sàn, rõ ràng đang canh chừng.

Liên mặc kệ, chỉ lo ăn nhanh lấy sức.

Ăn xong, Liên đặt chén xuống, bụng vẫn réo nhưng không nỡ xin thêm.

Ánh lửa vàng sẫm hắt vào một bên mặt người phụ nữ, gương mặt hốc hác, nước da hơi sạm, trong đôi mắt chứa đựng nhiều thăng trầm.

"Em quen cô Xuân hay chú Diệu à?"

"Dạ không, em lạc đường, tình cờ gặp họ."

Chị khẽ thở dài:

"Thời buổi rối ren, yên thân cũng khó.

Nhiều người bỏ xứ lên đây theo nghĩa quân."

"Nghĩa quân?"

Trong đầu Liên thoáng hình ảnh quân khởi nghĩa thời xưa.

"Họ làm gì vậy chị?"

Người phụ nữ nhấc nồi canh xuống, đặt ấm nước lên bếp:

"Chừng một năm trở lại, ông Tơ Mo Bok[10] hay lên vùng thượng này buôn trầu, đổi lấy sản vật đem về xuôi.

Thấy bà con đói khổ quá nên rủ cùng khai hoang, trồng trọt kiếm ăn.

Dân theo đông dần, ông lập nghĩa quân, ngày đêm luyện võ."

Chị hạ giọng, như kể một bí mật:

"Người ta nói, lần lên núi Hoành Sơn, ông thấy vách đá nứt toác, lộ một thanh kiếm sáng rực.

Ông lập đàn cầu đảo[11].

Đến đêm thứ ba, lửa từ chân núi bốc lên trời, sáng lòa cả vùng.

Sáng hôm sau, người ta tìm thấy một quả ấn vàng trong đống đá vỡ.

Ai cũng tin đó là ấn và kiếm báu trời ban, như Thuận Thiên Kiếm của vua Lê ngày xưa."

Liên lắng tai nghe, tim đập nhanh.

Câu chuyện kiếm báu trời ban nghe như tiểu thuyết, nhưng ánh mắt chị chủ nhà không chút nghi ngờ.

Thanh bảo kiếm, ấn vàng, đồng xu Thiên Minh... từng mảnh ghép khiến cô lạnh người.

"Lẽ nào bọn họ đang dựng một vỏ bọc để buôn cổ vật?"

Cô thử dò hỏi:

"Chuyện kiếm báu... chắc là lời đồn thôi hả chị?"

Người phụ nữ sững sờ, mắt mở to.

Trước khi chị kịp đáp, Xuân từ ngoài bước vào, ánh mắt bùng lên như ngọn đuốc:

"Việc Chúa công làm, trời biết dân theo, đâu phải để người ngoài như cô đặt điều hồ nghi."

Liên giật mình.

"Chúa công"?

Nghe như mật danh của tổ chức.

Cô hít sâu, cố giữ bình tĩnh:

"Tôi chỉ hỏi thôi, không có ý gì."

Thấy Xuân quay trở vô nhà một mình, người phụ nữ ngẩng mặt lên, hỏi:

"Chú Diệu đi rồi à?

Bên đó có chuyện gì sao?"

"Vâng!

Cũng có chút việc."

Xuân tiến lại gần, những thanh tre lót sàn cọ xát vào nhau kêu kẽo kẹt theo từng bước chân.

Xuân ngồi bệt xuống bên cạnh bếp lửa, đối diện Liên:

"Cô gái này lai lịch chẳng rõ, lại đột nhiên xuất hiện gần đây.

Ban đầu định đưa về trại tra hỏi, nhưng anh Diệu bảo nhờ anh Bình tới xem xét cho yên chuyện.

Tối nay đành phiền chị vậy."

"Người nhà với nhau cả, có gì đâu."

Người phụ nữ thu dọn chén bát.

Liên khẽ cảm ơn, không dám lăng xăng giúp sợ bị hiểu nhầm.

Sau khi chị chủ nhà rời đi, Xuân bất ngờ lên tiếng:

"Tấm địa đồ[12] kia từ đâu mà cô có?

Kẻ đứng sau cô là ai?"

Địa đồ gì?

Liên sững người.

Trong túi cô chỉ có vài đồng xu, một tờ giấy nhăn nhúm.

Không lẽ chính nó?

"Tôi không biết gì cả.

Tôi chỉ muốn..."

"Đủ rồi!"

Xuân bất ngờ rút con dao găm giắt bên hông, ánh thép loé lên trong ánh lửa bập bùng.

Lưỡi dao xé gió lao thẳng về phía Liên đang ngồi.

Cô không kịp phản ứng, toàn thân như bị ghim chặt vào chỗ, chỉ kịp thấy ánh thép lướt qua.

Phập!

Lưỡi dao cắm vào vách gỗ sau lưng, xuyên qua một con nhện đỏ[13] giãy giụa.

Xuân bước tới, rút dao, ném vào lửa.

Mùi khét lẹt bốc lên.

Tim Liên đập thình thịch:

"Cảm... cảm ơn."

"Thuận tay thôi."

Xuân dùng miếng vải lau sạch vết bẩn dính trên con dao, cài nó vào thắt lưng như cũ.

Liên siết chặt tay, cố gắng ổn định lại nhịp thở hỗn loạn.

Dù cú ném dao chỉ là đòn cảnh cáo, nhưng sự chính xác và tốc độ của nó đã khắc sâu mối nguy hiểm thực sự.

Không gian lại chìm vào tĩnh lặng, chỉ còn tiếng củi cháy lách tách và gió rì rào bên ngoài.

Hai người ngồi đối diện, ngăn cách bởi bếp lửa đỏ rực.

Xuân im lặng, hai tay đặt trên đùi.

Khuôn mặt thiếu nữ tuổi đôi mươi vừa rực rỡ vừa lạnh lùng, đẹp như đóa mộc miên[14] giữa núi rừng nhưng ánh mắt lại sắc lạnh tựa lưỡi dao.

Liên cúi đầu, mắt dán chặt vào đống lửa.

"Chúa công" - hai từ ấy vẫn còn váng vất trong đầu cô.

Một nhóm người ẩn sâu trong núi, dùng xưng hô phong kiến, ngày đêm luyện võ, tin có bảo kiếm trời ban...

Không chỉ dừng ở chuyện buôn đồ cổ.

Đây là một tổ chức có mục đích, có thủ lĩnh, có đức tin.

Và kẻ sắp đến sẽ là người quyết định xem cô còn được sống hay không.

Cô có linh cảm, cơn bão thật sự...

đang đến rồi.

Tiếng sàn gỗ sau nhà lại kêu kẽo kẹt.

Chị chủ nhà bước lên, ấm nước đã sôi sùng sục.

Xuân lặng lẽ vùi bớt củi, tro bay lất phất.

Hương lá trà non vừa lan ra thì phía cầu thang đã vang lên tiếng bước chân.

Một giọng nói trầm cất lên từ khung cửa:

"Muộn rồi mà còn làm phiền chị."

Người phụ nữ chủ nhà mỉm cười:

"Chú Bình đến rồi à?

Có chi đâu, mời các chú uống chén trà cho ấm bụng."

Hai bóng người lần lượt bước lên sàn.

Liên như nín thở.

Đi trước là Quang Diệu, theo sau là một thanh niên ngoài hai mươi, vóc dáng cao lớn, nước da ngăm khỏe khoắn.

"Mọi người thong thả nói chuyện, ta còn chút việc dang dở, không tiếp chuyện lâu được."

Người phụ nữ đứng dậy đi ra phía sau.

Gian nhà giờ chỉ còn bốn người.

Xuân nhích sát bên Liên.

Hai người đàn ông ngồi xuống phía đối diện.

Ánh lửa bập bùng quét qua gương mặt người vừa đến: mặt chữ điền, trán rộng, mũi cao, đôi lông mày rậm như vẽ, gò má lấm tấm chấm đỏ li ti.

Mái tóc xoăn búi gọn, phảng phất nét phong trần.

Liên ngẩng lên bắt gặp ánh nhìn của anh.

Đôi mắt sâu thẳm như màn đêm đen tĩnh mịch, vừa an tĩnh lại vừa mơ hồ không thể nhìn thấu.

Sau một hồi thinh lặng, Quang Bình mở lời, khoé môi hơi cong nhẹ:

"Trên mặt tôi có gì lạ chăng?"

Liên hiểu đó là lời nhắc khéo nên đáp qua loa, cố giữ vẻ tự nhiên:

"Buổi tối thị lực của tôi không được tốt, nhìn không rõ."

Anh đặt cái túi vải ban nãy trước mặt, đẩy nhẹ về phía Liên:

"Tôi đã nghe anh Diệu nói.

Địa đồ này, chúng tôi giữ, còn lại trả cho cô."

Tốc độ nói của anh không nhanh không chậm, điềm tĩnh một cách đáng sợ.

Liên đã chuẩn bị tinh thần cho một cuộc tra hỏi gay gắt, hay chí ít là những lời đe dọa lạnh lùng.

Thế mà, thứ cô đối diện bây giờ là thái độ bình thản đến khó tin.

Cô nhìn cái túi vải, lắc đầu ngao ngán.

Mọi rắc rối đều bắt đầu từ nó.

"Dù sao cũng không phải đồ của tôi.

Muốn lấy thì cứ lấy.

Mấy đồng tiền cổ này chỉ đáng với người sưu tầm, chứ với người thường chẳng giá trị gì."

Chỉ một khoảnh khắc rất ngắn, mắt anh khẽ lướt qua cô, rồi lại nhìn vào chỗ cũ:

"Vậy tôi chẳng nề hà!"

Anh giắt túi vải vào đai lưng, rút từ trong áo ra một mảnh giấy đưa về phía Liên:

"Đây là sơ đồ tôi vẽ.

Đường đến Plơi Kơdưr Chư Hdrông.

Cô cầm lấy, biết đâu có lúc cần."

Liên nhìn mảnh giấy trên tay Quang Bình, lòng đầy phân vân.

Cô không biết nó là lối thoát, hay chỉ là một vòng dây được thắt lỏng chờ siết lại.

Nếu từ chối, liệu họ có thêm lý do để nghi ngờ?

Cô đưa tay nhận lấy.

Trên đó vẽ những hình mỏm đá, bụi cây, con đường ngoằn ngoèo.

Bên cạnh là những nét chữ ngang dọc đan xen, không phải kiểu chữ Quốc ngữ mà cô quen thuộc.

"Cảm ơn cậu có lòng giúp.

Tiếc là tôi chẳng hiểu gì.

Tôi mang theo, dọc đường gặp ai biết thì hỏi vậy."

Cô xếp tờ giấy, loay hoay tìm chỗ cất.

Quần áo không có túi, cuối cùng đành nhét vào dây buộc lưng.

"Vậy... tôi đi được chưa?"

"Cô ở lại đây một đêm, sáng mai đi vẫn hơn."

Anh nói với giọng điềm đạm.

"Nếu cô muốn liều, tôi cũng chẳng ngăn."

Quang Bình nâng ấm trà, ngón cái nhẹ nhàng đè nắp, bốn ngón còn lại ôm quai ấm.

Anh chậm rãi rót trà vào từng chén.

Hương trà thoang thoảng tỏa ra, dịu nhẹ giữa không gian yên lặng

"Mời mọi người!"

Anh nâng khay trà đưa về phía Quang Diệu và Xuân trước, rồi mới đưa đến trước mặt Liên:

"Mời cô!"

"Cảm ơn!"

Liên lịch sự nhấc chén trà gần phía mình.

Nước trà trong chén màu hơi ngà, hương thơm dịu nhẹ.

Cô khẽ liếc nhìn hai người kia thấy họ đã nhấp uống.

Liên hơi kề môi vào chén, ggiả vờ nhấp một ngụm nhưng chẳng nuốt giọt nào.

Sự cảnh giác không cho phép lơ là dù chỉ một khoảnh khắc.

Cô chậm rãi đặt chén xuống sàn, cần thăm dò ý đồ của đối phương thêm một lần nữa.

"Để một người xa lạ như tôi ở lại, cậu không nghi ngại gì sao?"

Khóe môi Quang Bình hơi cong, giọng pha nửa thật nửa đùa, nhưng ánh mắt vẫn tĩnh lặng.

"Chẳng lẽ cô muốn hại chúng tôi?"

"Cậu còn chưa biết tôi là ai, từ đâu đến, là người như thế nào...

Cho tôi ở lại đây, có phải quá dễ tin người không?"

"Tôi nào chẳng nghi."

Quang Bình xoay nhẹ chén trà trong tay, nhìn ra ngoài vách nhà.

"Nhưng để cô lang thang trong đêm tối mịt mù, nơi núi rừng còn dễ lạc hơn mê cung... e là bạc tình."

Liên nhìn ra bên ngoài.

Trời không trăng, không ánh đèn, chỉ một màn đen như mực.

Cô phải thừa nhận lời Quang Bình là sự thật nghiệt ngã: không giấy tờ, không tiền bạc, thậm chí chẳng thể phân biệt phương hướng.

Anh ta thật lòng tử tế, hay chỉ là một nước cờ để giữ con mồi lại gần hơn?

Dù là gì, cô cũng không còn lựa chọn nào khác.

"Thật sự giờ tôi cũng chẳng biết đi đâu về đâu, mọi người cho ở lại tôi rất cảm kích.

Tôi không có gì để cảm ơn, sau này nhất định sẽ báo đáp."

"Chẳng cần đáp tạ.

Chúng tôi...

đã nhận phần đáp ấy rồi."

Quang Bình bất ngờ rút chiếc túi vải đặt nhẹ vào khay trà:

"Cô Xuân, phiền cô nói với chị Ya Ly lo chỗ nghỉ cho hai người.

Tôi với anh Diệu sẽ ở ngoài này.

Còn cái này đưa cho chị ấy.

Nói thế nào thì tùy cô."

Xuân liếc qua chiếc túi, ánh mắt lóe lên một thoáng rồi trở lại bình thản.

Cô uống thêm một ngụm trà, cầm lấy chiếc túi, nhổm người đứng dậy:

"Được, tôi biết rồi!"

___

[10]Tơ Mo Bok: theo tiếng Jrai nghĩa là người Trời, vua Trời, là tên gọi người địa phương dành cho một người có tầm ảnh hưởng với họ.

Danh tính người này sẽ được tiết lộ ở những chương sau.

[11]Cầu đảo: Lễ bái xin xỏ thần linh.

Cầu đảo là nghi lễ mang tính tâm linh, tôn giáo, thể hiện rõ tư tưởng "thiên nhân cảm ứng" của các triều đại quân chủ trong quá trình trị nước.

[12]Địa đồ: Bản đồ hay hoạ đồ, bức vẽ hình thể đất một vùng hay nguyên mặt đất.

[13]Nhện đỏ (nhện lạc đà): loài Dinorhax rostrumpsittaci, phân bố tại Khánh Hòa, Lâm Đồng, Đồng Nai.

Săn mồi ban đêm.

Độc chưa rõ, nhưng bị cắn có thể gây nhiễm trùng nặng.

[14]Hoa mộc miên: Còn gọi là hoa gạo, hồng miên hay hoa Pơ-lang (theo cách gọi của người Tây Nguyên), là loài hoa tượng trưng cho tình yêu thủy chung, son sắt của người con gái dành cho người mình yêu.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 3: Chẳng rõ nguồn cơn


Chị chủ nhà dẫn Liên vào căn phòng trong, cửa chỉ che bằng một tấm vải.

Phòng nhỏ, đồ đạc giản dị: một cây sào tre bắc ngang treo vài bộ áo váy, chiếc bàn gỗ thấp đặt ngọn đèn dầu leo lét, dưới sàn trải hai tấm chiếu đối nhau, chừa lối đi hẹp ở giữa.

Người phụ nữ chỉ tay:

"Em nằm bên này, ta với Xuân bên kia."

"Dạ!"

Chị lấy từ cây sào một tấm vải, đưa cho Liên:

"Trời lạnh, em cầm đắp tạm."

"Dạ, em cảm ơn!"

Liên đưa hai tay nhận lấy.

"Ngủ đi, mai còn lên đường."

Người phụ nữ nằm ngoài mé chiếu, Xuân nằm trong, quay lưng về phía Liên.

Liên ngả lưng, toàn thân rã rời, lòng bàn chân phồng rộp.

Cô kéo tấm vải đắp ngang ngực, gió lạnh vẫn luồn qua khe cửa, buộc cô co người thành một khối nhỏ.

Bên kia, hai người đã ngủ, hơi thở đều đặn.

Tiếng trò chuyện ngoài phòng khách tắt hẳn.

Tấm vải cửa lay phất phơ theo gió.

Qua khe hở, cô thấy Quang Bình vẫn ngồi khoanh chân dựa lưng vào vách, bất động như pho tượng.

Chẳng rõ anh đang ngủ hay chỉ giả vờ ngủ.

Thỉnh thoảng, tiếng chó sói tru văng vẳng khiến Liên rùng mình, da gà nổi khắp người.

Ngoài kia là rừng sâu không đường, trong này là những ánh mắt chưa từng rời khỏi cô thật sự.

Suy nghĩ thêm cũng vô ích.

Liên khép mắt lại, cố gắng thư giãn từng nhóm cơ rã rời, chìm dần vào giấc ngủ đầy bất an.

---

Giờ Dần[15] chớm sang, trời vẫn tối mịt.

Gió lạnh lùa qua khe cửa gỗ, rít từng hồi dài.

Trong bếp chỉ còn vài đốm than đỏ lập lòe.

Quang Bình trở mình thức giấc, lặng lẽ nhóm lại lửa, đặt ấm nước lên bếp.

Một lát sau, anh ra hiên với khay trà còn bốc hơi.

Anh nâng chén lên, hơi ấm lan ra đầu ngón tay.

Tiếng gỗ sàn kẽo kẹt phía sau.

Quang Diệu bước ra, ngồi phịch xuống đối diện.

"Chú dậy sớm vậy."

Quang Bình rót thêm một chén trà, đẩy sang.

Hai người lặng lẽ uống.

Ngoài kia, rừng cây đen đặc như một bức tường im lìm.

Quang Bình nhìn đăm đăm vào bóng tối ấy, ngón tay xoay nhẹ chén trà, mặt nước gợn sóng lăn tăn.

Một lúc sau anh mới lên tiếng.

"Anh thấy cô gái ấy có điều chi lạ chăng?"

"Trông mảnh mai như cành liễu trước gió, vậy mà trụ được qua ba chiêu của cô Xuân.

Tôi cũng không ngờ."

Quang Bình nhớ lại bàn tay nàng khi nhận chén trà tối qua - ngón trỏ và ngón giữa lằn vết chai dày, rõ là của người cầm bút lâu năm.

Làn da trắng đến tái xanh như chưa từng trải nắng gió.

Thế mà chữ chẳng đọc được, quyền cước lại tỏ tường.

Tựa như trong nàng, có hai con người khác biệt.

"Dao bén thường giấu trong tay kẻ tưởng như vụng dại.

Tờ địa đồ kia cũng vậy."

Một nhịp im lặng lạnh buốt.

"Kẻ thật cầm dao, e là vẫn còn quanh đây."

Chén trà trên tay Quang Diệu khẽ rung, một giọt nước tràn ra lăn xuống ngón tay, nóng bỏng mà anh không hay.

Mắt anh liếc nhanh vào trong nhà, hạ giọng, gần như thì thầm:

"Nàng cố ý để mình bị bắt ư?"

"Cũng có thể."

Uy danh nghĩa quân càng lan, nguy cơ càng nhiều.

Quang Diệu day day thái dương.

Trong đầu lại hiện cảnh đường núi tối om lúc đưa Liên về, không thấy bóng người nào bám theo.

"Chú ngờ nàng thuộc về bên kia?"

"Chưa thể quyết."

Quang Bình nâng chén uống cạn, rồi úp xuống khay.

"Tôi sẽ để mắt.

Anh về trại, gọi người tin cậy, chờ lệnh.

Qua giờ Mão[16] mà yên thì giải tán."

Quang Diệu gật đầu, không hỏi thêm.

Tư chất và sự cẩn trọng của cậu, chưa một lần khiến anh phải hoài nghi.

"Được, tôi làm ngay!"

Tiếng bước chân vang lên từ trong nhà, đều, dứt khoát.

Quang Bình chỉ nghe thoáng qua đã biết là ai.

"Cô Xuân đến rồi.

Có việc muốn nhờ cô."

Xuân bước ra, tà áo khẽ lay động theo gió, mái tóc dài buông nhẹ, loáng ánh dưới ngọn đèn mờ.

"Anh cứ nói."

Quang Bình rút tờ địa đồ từ tay áo, đưa tới.

"Cô đối chiếu nét chữ này với người trại Bắc.

Thấy giống thì báo lại, chớ rút dây động rừng[17]."

Xuân đón lấy, nhìn qua lần nữa.

Nét bút mềm mại, quen lắm, như từng thấy đâu đó.

"Chỉ xét trại Bắc thôi ư?"

"Tra nơi đó trước.

Không gặp thì sang trại Nam."

"Được!"

Xuân gấp tờ giấy lại, nhét cẩn thận vào phía trong lớp áo.

"Việc ở đây giao lại cho chú."

Quang Diệu đứng dậy, khoác tay nải lên vai, châm đuốc.

"Cô Xuân, ta về trại thôi."

Xuân giắt gọn hai thanh kiếm sau lưng, động tác nhanh gọn, dứt khoát.

"Chúng tôi đi trước."

Hai người, kẻ trước người sau, lặng lẽ bước xuống cầu thang gỗ.

Tiếng chân khẽ vang lên giữa không gian tĩnh mịch.

Họ đi khuất dần, bóng dáng hòa vào màn đêm, rồi mất hút sau những tán cây rậm rạp.

---

Liên choàng tỉnh.

Cái lạnh buổi sớm len qua da thịt khiến cô chẳng tài nào ngủ tiếp.

Cô quay sang, tấm chiếu bên kia trống trơn, đã được cuộn gọn trong góc.

Cô ngồi dậy, tay chân tê cóng.

Vừa định gấp tấm chăn thì tiếng nói từ dưới sàn đất vọng lên, xen lẫn tiếng dao mài xèn xẹt.

"... lễ vật... thế nào?"

Mùi tanh nồng của máu tươi đột ngột xộc lên qua khe sàn.

"... cô gái ấy..."

Liên khựng lại.

"Cô gái?

Lễ vật?"

Từng chữ rời rạc nhưng đủ để lưng cô lạnh toát.

Cô ép người xuống, tai dán sát sàn.

Tiếng chày nện boong... boong... vang lên đều đều.

"... không trói lại?"

"... chẳng đủ sức..."

Mọi thứ bỗng ăn khớp.

Câu nói của Quang Bình, ánh mắt của Xuân, cả việc họ để cô ngủ lại mà chẳng chút đề phòng.

Mùi tanh ấy gợi lại câu chuyện về hủ tục tế người - thứ mà Liên đã tưởng chỉ là lời đồn rùng rợn.

"Lễ vật" mà họ nói... là cô, một kẻ lạ mặt lạc giữa núi rừng, biến mất lúc nào cũng chẳng ai hay.

Cổ họng Liên khô rát, tim dội từng nhịp mạnh.

Cô tự nhủ không phải, nhưng tiếng mài dao cứa vào ý nghĩ.

Bàn tay lạnh buốt.

Chẳng còn thì giờ để kiểm chứng, chỉ một ý nghĩ: phải trốn, ngay lập tức, hoặc chết.

Liên lia mắt khắp phòng.

Cửa chính quá mạo hiểm, chỉ còn cửa sổ.

Khung cửa buộc bằng lạt tre.

Cô cúi xuống, tháo - một nút, hai nút...

Lạt khô, cứng, cứa rát vào tay.

Tiếng mài dao dưới sàn đột nhiên ngừng.

Sự im lặng chết chóc kéo dài vài giây.

Liên cứng đờ, tim như ngừng đập.

Khi tiếng xèn xẹt lại vang lên, cô xé toạc sợi lạt cuối, đẩy chấn song tre ra.

Gió lạnh tát vào mặt.

Bên dưới là khoảng tối hơn hai mét.

Không kịp suy tính, cô túm chăn, buộc vào khung cửa, đu người xuống.

Tiếng bước chân đã lên cầu thang - chậm rãi, nặng nề, từng bậc một như đếm ngược mạng sống.

Mũi chân Liên vừa chạm đất lạnh buốt thì cánh cửa trên đầu bật tung.

Không kịp nghĩ, cô buông tay, cúi thấp người, lao về phía khu rừng tối sẫm.Cảm giác có ai đó lặng lẽ bám theo khiến cô không dám ngoái lại.

Gió rét cắt da, mồ hôi vẫn tuôn như tắm.

Hơi thở đứt quãng, mỗi nhịp tim như đánh mạnh vào tai, át sạch mọi âm thanh khác.

Bịch!

Chân vấp, Liên ngã chúi về trước, bùn đất vấy đầy người.

Ngẩng lên, bốn bề lặng như tờ, sương xám phủ kín tầm mắt.

Cô ôm gọn đôi chân, hơi thở dồn dập.

Tiếng sột soạt vang lên đâu đó.

Một vật gì trườn ngang, nặng trịch đè lên chân.

Theo bản năng Liên thò tay xuống hất ra khỏi người.

Đầu ngón tay vừa chạm vào, cảm giác sần sùi, nhớt nhát lướt qua.

"Á..."

Liên hét thất thanh, toan bật dậy nhưng thứ đó quấn chặt lấy chân như sợi dây thừng.

Cô hốt hoảng nhận ra, nó là một con trăn.

Cô vùng vẫy, tay vớ được hòn đá nện xuống, chỉ càng khiến nó siết chặt hơn.

Thân trăn đã cuộn đến eo, hơi thở cô nghẹn lại.

Những mảnh kí ức về các bài sinh tồn từng đọc vụt hiện lên, không dòng nào nói cách thoát khi bị trăn siết.

"Cứu tôi với...

Có ai không?"

Tiếng hét tan trong rừng rậm.

Chỉ có lá xào xạc, côn trùng rỉ rả, tất cả hòa thành bản nhạc u tối nuốt trọn âm thanh cầu cứu.

Trong cơn hoảng loạn, Liên bấu chặt thân trăn, cố giữ từng giây sinh tồn mong manh còn lại.

Một ý nghĩ lạnh toát: mình sẽ chết, ngay bây giờ, trong rừng này.

"Bình tĩnh!

Đừng nhúc nhích!"

Giọng nói bật lên từ bóng tối, vọng vào tai cô như ánh sáng cuối đường hầm.

Liên vùng lên trong tuyệt vọng, hét lớn:

"Làm ơn cứu tôi với!"

Trong cơn hoảng loạn, mắt cô hoa lên.

Tiếng bước chân dồn dập.

Một đốm lửa lập loè giữa màn đêm, kéo theo bóng người lao tới.

Anh ghì đầu nó xuống đất, dồn hết sức vào cánh tay, đâm thẳng mũi dao vào điểm giữa cổ và đầu.

Lưỡi thép xuyên xuống, va vào xương nghe một tiếng cụp đanh gọn.

Liên nhắm nghiền mắt, tim đập thình thịch.

Con vật rít lên đau đớn, thân quẫy điên cuồng.

Đuôi nó quất mạnh, quấn chặt lấy cánh tay người kia như muốn nghiền nát.

Chỉ trong tích tắc, bàn tay anh nắm đúng đoạn thân trăn đang siết trên cánh tay mình, bẻ ngược một phát.

Anh rút dao ra và chém ngang thêm một nhát ngắn để kết thúc hẳn.

Cả thân trăn giật mạnh rồi rũ xuống bất động.

Vòng siết quanh người Liên dần lỏng ra, đè lên nặng nề như khúc gỗ.

Mùi tanh nồng phả lên, cùng tiếng thở gấp gáp của chính cô.

Người kia đứng ngay bên, hơi thở còn hừng hực:

"Cô ổn chứ?"

Liên mở mắt, hơi thở đứt đoạn:

"Tôi... không sao.

Cảm ơn anh..."

Người kia thắp đuốc, túm lấy đầu con trăn bê bết máu, bàn tay mạnh mẽ gỡ từng vòng vây khỏi cơ thể cô.

Trong bóng tối mịt mùng, chỉ có tiếng gió lùa qua tán lá, mang theo hơi ẩm và cái lạnh buốt.

Cô nheo mắt nhìn, ánh lửa hắt lên gương mặt anh ta - sống mũi thẳng, đường nét góc cạnh, ánh mắt sâu thẳm mang vẻ trầm tĩnh.

Tim cô khẽ thắt lại.

"Là... cậu?"

Mới vài giờ trước còn ngồi đối diện nhau, giờ lại gặp giữa rừng sâu tăm tối này.

Ánh lửa chập chờn như cười nhạo sự trốn chạy vô ích của cô.

"Có phải... cậu đã theo dõi tôi từ đầu?"

Quang Bình đặt xác con trăn xuống bên cạnh.

"Không đi đường sáng, lại chọn lối mờ.

Thử hỏi, chẳng phải người có tật thì mới giật mình?"

Liên bật lại không chút do dự, nỗi sợ hãi bị sự căm phẫn lấn át.

"Còn không phải vì mấy người định dùng tôi làm vật tế?

Tôi không chạy, chẳng lẽ ngồi chờ chết?"

"Lễ tế người?"

Đôi mắt anh hơi nheo lại, nhìn cô như xác nhận lại những gì vừa nghe.

"Nếu không định bắt tôi, sao cậu lần theo tôi đến tận đây?"

Liên ngồi bệt xuống đất, ngực vẫn phập phồng.

Máu trăn loang thành vũng đen dưới chân.

Quang Bình không vội cất dao.

Ánh mắt anh lướt qua khuôn mặt cô, lặng lẽ chuyển hướng về phía bụi rậm tối om.

Chỉ một cái liếc nhanh về hướng cô vừa chạy tới, như xác nhận lần cuối rằng ở đó thật sự không còn gì đáng để chờ nữa.

"Tin hay không, tuỳ cô."

Giọng anh bình thản đến mức lạnh lùng: "Ở đây chưa từng tế người.

Nếu muốn, cô đã chẳng kịp chạy xa đến vậy."

Lời ấy như một nhát chém ngang mọi câu hỏi còn lại.

Liên cứng họng.

Cô nhìn xác con trăn nằm đó, mùi máu trăn tanh nồng xộc vào mũi.

Cô vừa suýt chết, chỉ vì... tự biên tự diễn một bộ phim kinh dị trong đầu.

Đáng đời.

Nhưng cái đáng sợ hơn cả là: chỉ cần anh ta muốn, chỉ cần anh ta để con trăn siết thêm vài giây nữa thôi... thì giờ này cô đã thật sự thành "lễ vật" rồi.

Cô ngẩng lên nhìn Quang Bình đang lau dao, ánh lửa hắt lên gương mặt anh không chút biểu cảm.

Sự cảnh giác trong cô vẫn không giảm, thậm chí còn sắc hơn trước.

Chàng trai này không cần phải nói dối để giết cô.

Anh ta chỉ cần... im lặng đứng nhìn là đủ.

Liên mím môi, nuốt xuống vị tanh và cả sự đắng nghét trong lòng.

___

[15]Giờ Dần: Khoảng thời gian từ 3 đến 5 giờ sáng, theo cách tính giờ truyền thống dựa trên 12 con giáp.

Một ngày được chia làm 12 khung giờ, mỗi khung dài 2 tiếng và gắn với một con giáp tương ứng.

[16]Giờ Mão: tương ứng với khoảng thời gian từ 5 giờ tới 7 giờ sáng.

[17]Rút dây động rừng: Là thành ngữ chỉ hành động đụng chạm đến một việc nhỏ nhưng gây ảnh hưởng dây chuyền đến nhiều sự việc khác, thường theo chiều hướng rắc rối.

Xét nghĩa đen, rừng là nơi cây cối, dây leo chằng chịt; rút một sợi dây leo có thể làm rung chuyển cả khu rừng vì các sợi dây thường vắt qua nhiều cây.

Nghĩa bóng dùng để nói sự việc tưởng chừng đơn giản nhưng có liên hệ phức tạp, có thể gây tác động lan rộng.

Không nên nhầm với "rút dây động dừng", vì "dừng" trong câu "Tai vách mạch dừng" là phần cấu trúc của vách, mang nghĩa hoàn toàn khác.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 4: Ngỡ như giấc mộng


Mồ hôi thấm ướt áo, mỗi cơn gió lùa qua như những lưỡi dao mỏng cắt vào da thịt.

Liên co người lại, hai bàn tay chà sát vào nhau, hơi thở phả thành từng làn trắng mờ.

Quang Bình gom cành khô, nhóm lửa.

Ngọn lửa bùng lên, xua đi một khoảng bóng tối.

"Tạm nghỉ ở đây.

Đợi sáng rồi hẵng tính."

Liên không đáp.

Cô dịch sát lại, vừa đủ để hơi ấm chạm vào đầu ngón tay đang run.

Cô ngồi đó, hai tay ôm lấy đầu gối, mắt dán vào ngọn lửa.

Nghĩa quân, kiếm báu, tổ chức bí mật... những nghi ngờ vẫn quấn lấy cô như mớ tơ vò.

Bụng cô lại réo.

Từ qua giờ có mỗi chén chè bắp bỏ bụng, hết đi bộ rồi lại chạy, bao nhiêu sức lực còn lại đã cạn kiệt.

Cô chưa kịp mở miệng, Quang Bình đã đứng dậy, cầm dao bước tới.

Đùa hay thật?

Giờ bắt cô chạy cũng chạy không nổi nữa.

Ai ngờ anh chỉ đưa tay kéo mạnh đoạn dây leo cạnh đó, chặt ngọt một nhát, bẻ làm đôi.

Anh đưa một đầu cho Liên:

"Cô uống chút nước đi."

Liên ngơ ngác cầm lấy.

Anh ngửa cổ uống trước, nước trong thân cây tuôn ra.

Cô vội làm theo.

Vừa mới mở miệng, nước xộc thẳng cả vào mũi khiến cô ho sặc sụa.

Khụ... khụ...

Anh liếc nhìn, khóe miệng giật giật, không nhịn được bật ra một tiếng cười khẽ.

Nước mát lạnh trôi xuống cổ họng, Liên nghe rõ cả tiếng nuốt ực của chính mình.

"Không ngờ dây leo cũng có nước.

Cậu... rành thật."

"Ở rừng lâu thì biết mấy thứ này."

Anh lại gần xác con trăn, rọc mấy đường dao cắt ra hai miếng thịt, xiên que, nướng trên lửa.

Mùi thịt nướng thoang thoảng, khiến bụng Liên cồn cào.

Anh đưa cho Liên một miếng:

"Cô ăn tạm.

Có gì dùng nấy."

"Cảm ơn!"

Liên cầm xiên thịt, tay vẫn run.

Miếng thịt nâu sẫm, nóng hổi.

Cô liếc qua xác trăn cách đó vài bước, rồi lại nhìn miếng thịt trong tay.

Cơn đói cồn cào dữ dội hơn cả nỗi nhợn.

Cô hít một hơi, cắn đại một miếng.

Dai dai, hơi tanh, nhưng không đến nỗi, vẫn nuốt được.

Cô lặng lẽ dõi theo từng cử động nhỏ của anh.

Không sát khí, chỉ có sự im lặng nặng nề bao trùm như màn sương dày đặc.

Cô không còn nghĩ đến chuyện chạy nữa.

Chạy chỉ chết nhanh hơn.

Anh cất giọng nhàn nhạt:

"Một mình băng rừng, qua suối tới đây... gan cô cũng lớn."

"Tôi đi xe trên quốc lộ... gặp tai nạn.

Tỉnh lại thì đã nằm trong rừng."

"Xứ này không có đường như cô nói.

Chỉ có thượng đạo, hạ đạo."

Anh ngẩng lên, quay mặt về phía Liên: "Cô không phải người Quy Nhơn?"

"Liên quan gì chứ?"

Cô hít một hơi lạnh buốt, nói tiếp: "Tôi chỉ lạc đường.

Vậy mà phải trốn, phải sợ, không biết ai muốn giết mình.

Tôi... mệt lắm rồi."

Cô sợ chết.

Nhưng đáng sợ hơn cả cái chết là cái lồng vô hình này - không biết vì sao bị săn, không biết lưỡi dao rơi xuống lúc nào.

"Cậu không tin thì tôi cũng chẳng chạy nổi.

Nhưng... nói cho tôi biết, cậu muốn gì ở tôi?"

Ánh lửa trong mắt anh bùng lên một thoáng, sắc vàng cháy bỏng như lưỡi dao vừa rút khỏi lò rèn.

"Sao sa[17] rơi giữa rừng sâu, ai biết là lành hay dữ.

Trắng đen chưa rõ, tôi chưa để cô đi được."

Mọi thứ dần sáng tỏ trong đầu cô.

Tảng đá nứt vỡ, tia sáng vút lên trời, quả ấn vàng hiện ra...

Nếu họ có thể dùng thuốc nổ và pháo sáng để tạo hiện tượng "trời ban", thì lẽ nào lại sợ thứ thật sự từ trời rơi xuống?

Đó chỉ là một màn kịch được dàn dựng khéo léo, để dân chúng tin vào bảo kiếm và ấn báu trời ban.

Giờ thì cô hiểu vì sao anh không thả cô đi.

Không phải sợ cô vạch mặt chiêu trò ấy - vì dù cô có nói, ai sẽ tin lời một kẻ lạ mặt?

- mà sợ cô nói lung tung, làm lung lay niềm tin đang được xây dựng cẩn thận từng ngày.

Khóe môi cô nhếch lên, nụ cười mang chút mỉa mai pha lẫn mệt mỏi:

"Vậy là sợ tôi nói bậy, làm hỏng vở kịch các người tốn công dàn dựng, phải không?"

Cơ mặt anh vẫn giữ vẻ điềm tĩnh quen thuộc, thế nhưng đôi mắt sâu thẳm vốn tĩnh lặng như hồ đêm bỗng lóe lên một tia sắc lạnh, nhanh đến mức chỉ là một đốm lửa vụt tắt trong gió.

Anh từ từ đứng dậy, từng bước chân chậm rãi tiến lại phía cô.

Mỗi bước đạp xuống, tiếng lá khô vỡ vụn, vang rõ mồn một trong khu rừng tĩnh lặng.

Liên bất giác lùi lại, lưng chạm phải gốc cây, không còn đường lùi nữa.

Anh dừng lại ngay trước mặt cô, ngồi xổm xuống, chỉ cách một gang tay.

Hơi thở anh phả nhẹ vào không khí lạnh.

Mặt cô trắng bệch, môi run run, cái miệng vừa rồi còn sắc bén giờ chỉ còn biết câm lặng.

Đôi mắt cô mở to, hoảng loạn, như con thú nhỏ bị dồn đến chân tường.

Anh nhìn thẳng vào mắt cô một lúc lâu, im lặng đến ngột ngạt.

Bất ngờ, khóe miệng anh cong lên.

Một tiếng cười khẽ bật ra từ cổ họng, trầm và ngắn khiến Liên giật bắn người, vai co rúm lại theo bản năng.

"Muốn bịt miệng, một nhát là xong.

Rừng này nhiều thú dữ.

Sáng ra... chẳng còn mẩu xương."

Mày trái khẽ nhếch lên, chỉ đủ làm khóe mắt anh cong một đường mỏng như lưỡi liềm.

Giọng anh gần như thì thầm:

"Vậy mà tôi vẫn chưa ra tay.

Cô đoán... vì cớ chi?"

Liên nuốt nước bọt đánh ực.

Giết thì đã giết từ lâu.

Cứu người rồi mới giết, chỉ kẻ điên mới làm.

Mà anh không điên.

Cô run rẩy mở miệng:

"Vậy... rốt cuộc là vì sao?

Tôi chịu thua rồi.

Không đoán nổi nữa."

"Cô sống ở đâu?"

Anh chớp mắt một cái, buông lời chậm rãi.

Liên không hiểu vì sao anh đột ngột hỏi câu chẳng ăn nhập gì với lúc này, chỉ thấy cổ họng tự nhiên đắng nghét.

"Cậu còn chưa trả lời tôi."

"Tôi chưa xem cô là họa.

Song... sự kiên nhẫn của tôi có hạn."

Liên buông một tiếng thở dài.

Anh đã hoàn toàn chặn đứng mọi đường lui, mọi ý định mặc cả.

Thay vì tiếp tục một lời dối trá vụng về khác, cô chọn nói thẳng.

"Thành phố Hồ Chí Minh."

Vẻ điềm tĩnh nơi gương mặt anh khẽ dao động, rất nhẹ, như một gợn sóng lướt qua mặt hồ.

Cái chớp mắt chậm hơn thường lệ khiến sự bất ngờ trong anh thoáng hiện rồi tắt.

"Thành ấy thuộc dinh nào trong cõi Nam Hà?[17]?"

Dù đã nghe vài lần từ miệng những người ở đây, với Liên, "Nam Hà" vẫn chỉ là một cái tên mơ hồ.

"Nam Hà là đâu?

Tôi chưa từng nghe..."

Đôi mắt anh vốn đen và sâu, giờ đây lại tối thêm một tầng nữa.

"Không phải người Đại Việt?

Vậy cô từ đâu tới?"

Môi cô run run, thốt ra từng chữ rời rạc:

"Sao... lại là Đại Việt?

Tên đó... xưa lắm rồi..."

"Vua Lê vẫn còn.

Dù Trịnh - Nguyễn chia đôi bờ cõi thì Quốc hiệu vẫn là Đại Việt."

Liên trợn mắt.

Vua Lê...

Trịnh - Nguyễn... thế kỷ XVIII?

Hai tay cô lạnh ngắt, mồ hôi túa ra.

Cô cúi gằm xuống, nhắm mắt chắp tay thành khấn, miệng thì thầm:

"Lạy trời phật tổ tiên... cho con tỉnh... khỏi cơn ác mộng này..."

Quang Bình vẫn im lặng, ánh mắt âm thầm quan sát cô sâu thêm một tầng, lạnh lẽo và dò xét.

Liên từ từ mở mắt ra.

Khung cảnh trước mặt vẫn không đổi.

Cô đưa tay lên miệng cắn mạnh một phát, cảm giác đau nhói lan trên đầu ngón tay.

Một tiếng cười khô khốc, điên dại muốn bật ra, nhưng cổ họng cô chỉ phát ra âm thanh run rẩy:

"Không... không phải mơ..."

"Sóng Linh Giang[18] đã lặng trăm năm, nào phải một giấc mộng."

Mỗi chữ anh thốt ra đều như một nhát dao cắt đứt sợi dây cuối cùng nối với thế giới mà Liên đang sống.

Linh Giang - cô không biết tên ấy - hẳn là con sông chia đôi hai bờ cõi.

Nam Hà... vậy là phía nam dòng sông, thuộc sự cai quản của các chúa Nguyễn.

Cô chỉ còn thiếu một mảnh: cô đang ở vào đoạn nào của cuộc phân tranh kéo dài?

Hỏi "năm bao nhiêu" thì vô nghĩa, hỏi "niên hiệu" cũng chẳng giúp được gì.

Cô cần thứ gì đó... dễ hiểu hơn.

"Giờ...

đang là thời của chúa nào?"

Quang Bình không đáp.

Ánh mắt anh lướt chậm từ đôi tay run rẩy, dừng lại ở đôi mắt vẫn còn chút hoảng loạn.

Cô trông như con nai lạc bầy, nghe tiếng lá xào xạc cũng giật mình.

Anh thở ra một hơi dài, trắng xóa trong sương lạnh.

"Những năm qua cô ở xó xỉnh nào, mà việc rõ như ban ngày cũng chẳng hay?"

Không đợi trả lời, anh đứng dậy, quay lưng bước ra xa vài bước, rồi ngồi xuống lại, cách cô một khoảng.

Im lặng kéo dài.

Liên chẳng nhớ đã đếm được bao nhiêu nhịp thở của chính mình.

Bất chợt giọng anh vang lên, rõ ràng, từng chữ một:

"Năm Tân Mão, niên hiệu Cảnh Hưng thứ ba mươi hai.

Đời thứ chín họ Nguyễn."

Lần đầu tiên anh trả lời thẳng, không câu hỏi ngược.

Giọng anh trầm, đều.

Nhưng hai chữ "thứ chín" vừa thốt ra, như tiếng chuông đồng giữa đêm khuya, gõ thẳng vào tâm trí cô.

"Chín chúa... mười ba vua...[19]" Câu vè cũ bật lên trong đầu.

Cô đang ở trong giai đoạn họ Nguyễn mục nát, nhựa độc ngấm đầy đất, chỉ chờ một tia lửa.

Và tia lửa ấy, cô vẫn nhớ rõ tên.

Ba anh em nhà Tây Sơn - từ dãy núi phía tây Bình Định - sẽ trỗi dậy.

Nhanh như gió, dữ dội như lửa, thiêu rụi mọi thế lực mục ruỗng.

Cô ngẩng phắt lên, hơi thở nghẹn lại trong cổ họng.

"Các cậu... là nghĩa quân Tây Sơn?"

Bàn tay anh đang cầm cành củi khô bỗng siết mạnh.

"Rắc."

Tiếng cành khô gãy khô khốc như tiếng xương vỡ.

Liên giật thót.

Cô liếc qua, vẫn thấy anh ngồi đó, bất động, mặt không đổi sắc.

Chỉ có đốm lửa trong mắt anh cháy dữ hơn một chút.

Vài giây trôi qua, dài như cả một canh giờ.

"Không biết trời đất gì, lại biết Tây Sơn?

Chẳng ai bày ra một câu dối ngô nghê đến vậy."

Từng lời cô đã nói, đều như tự buộc dây thừng quanh cổ mình.

Đến nước này rồi còn dối được nữa sao?

Điều cô có thể nói ra, dù điên rồ, lại là con đường duy nhất.

"Tôi không biết nói sao cho cậu tin.

Tôi... không phải người thời này.

Tôi đến từ hai trăm năm sau.

Mấy chuyện tôi biết...

đều đọc trong sách."

Ánh lửa chập chờn quét qua gương mặt anh.

Trong một khoảnh khắc sáng ấy, Liên thấy đồng tử anh co lại rồi tối sầm như mực loang.

Sau một lúc trầm ngâm, khóe môi anh khẽ động:

"Sau đó... thì sao?"

Gió rừng lạnh lùa qua vai, khiến Liên rùng mình.

Mọi chuyện dồn dập như cuốn cô trôi về một thực tại mà chính cô cũng chưa hoàn toàn chấp nhận.

"Nguyễn Huệ... sau này sẽ khiến cả thiên hạ rúng động.

Đánh Nam dẹp Bắc, dựng cơ đồ lớn.

Nhưng rồi... anh em tương tàn.

Trụ cột vừa ngã...

Tây Sơn theo đó mà tan."

Bàn tay anh nắm lại rồi thả ra.

Mi mắt hạ xuống, che đi tia sáng vừa lóe lên trong đáy mắt.

Bất hòa đến đổ máu với anh trai mình?

Không đời nào.

Anh nhếch mép, rất khẽ - vận mệnh là thứ anh sẽ tự cầm kiếm viết, không phải từ miệng của một cô gái tự nhận là người đến từ mai sau.

"Chuyện đã qua còn chẳng biết, lại nói chuyện chưa tới.

Chỉ có hai hạng: kẻ loạn trí, hoặc kẻ mê hoặc lòng người."

Giọng anh lạnh đến thấu xương: "Cô thuộc hạng nào?"

Phản ứng ấy Liên đã đoán được, chẳng ai dễ dàng tin được chuyện vượt thời gian.

Thay vì chối hay vòng vo, cô siết chặt bàn tay, nhìn thẳng vào anh:

"Điên cũng được.

Dựng chuyện cũng được.

Cậu muốn gọi sao thì gọi.

Tôi... chịu hết."

___

[17]Sao sa (hay sao băng): là tên gọi khác của hiện tượng vệt sáng trên bầu trời do các mảnh đá không gian (thiên thạch) đi vào khí quyển Trái Đất (hoặc của các thiên thể khác có bầu khí quyển) cháy sáng do ma sát, tạo ra dải sáng lấp lánh mà chúng ta nhìn thấy từ mặt đất, thường gắn liền với những điều ước và huyền thoại.

[18]Nam Hà (南河) hay Đàng Trong (chữ Nôm: 唐冲): Vùng đất từ sông Gianh (Quảng Bình) trở vào Nam, do chúa Nguyễn kiểm soát.

Bắt đầu từ năm 1600 dưới Nguyễn Hoàng, phát triển độc lập, dẫn tới nội chiến và chia cắt với Đàng Ngoài (chúa Trịnh) từ 1627.

Chúa Nguyễn vẫn công nhận vua Lê tối cao và tự coi mình là quan nhà Lê cai trị vùng này.

Hệ thống hành chính Nam Hà (Đàng Trong): 12 dinh và 1 trấn, trực thuộc trung ương.

- Dinh: cấp cao nhất, tương đương tỉnh, gồm nhiều phủ và huyện; quan lưu thủ quản lý hành chính, quan tuần thủ chỉ huy quân sự.

- Phủ: trung gian giữa dinh và huyện, quản lý nhiều huyện.

- Huyện: cơ sở, quản lý dân cư, gồm các đơn vị nhỏ như xã, thôn.

[19]Linh Giang (靈江): Tên cổ của sông Gianh, chảy qua phía Bắc tỉnh Quảng Bình.

Tên gọi mang nghĩa "dòng sông linh thiêng" thể hiện vai trò quan trọng về địa lý, văn hóa và lịch sử.

[20]Chín chúa mười ba vua: Cách nói dân gian về toàn bộ dòng dõi chúa Nguyễn và triều Nguyễn.

- Chín chúa: từ Nguyễn Hoàng đến Nguyễn Phúc Thuần (thế kỷ XVI -1777).

- Mười ba vua: từ Gia Long đến Bảo Đại (1802-1945).
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 5: Tây Sơn*


Anh nhìn đốm than tàn dần, cân nhắc một nước cờ khó.

Sau một khoảng thinh lặng, anh bất chợt lên tiếng:

"Những điều cô vừa nói...

đừng tùy tiện đem ra trước mặt người khác.

Ở thời buổi này, một câu lỡ miệng có thể chuốc hoạ vào thân."

Anh chậm rãi đứng dậy, phủi nhẹ lớp bụi trên ống quần bằng một động tác thong thả, gần như cố ý kéo dài.

Ánh mắt anh lướt qua Liên.

Không nhìn thẳng, mà quét từ mái tóc rối xuống đôi tay đang siết chặt lấy vạt áo, dừng lại một thoáng ở đôi bàn chân vẫn còn dính đất ẩm.

Anh hít một hơi thật sâu, như để chắc chắn quyết định cuối cùng.

Người con gái này... giống một lưỡi dao lạ vừa nhặt được giữa rừng: chưa rõ bén hay cùn, nhưng chưa thể buông tay để kẻ khác cầm trước.

Anh quay hẳn lại đối diện cô.

"Tôi sẽ đưa cô về trại."

Liên chớp mắt, hơi lùi lại một chút:

"Để làm gì?"

Anh nhìn thẳng vào cô, nói thản nhiên:

"Cô còn chọn được con đường nào hay hơn chăng?"

Câu nói khiến Liên nghẹn lại.

Không nhà, không tiền, và quan trọng nhất: không thuộc về thời đại này.

Ở lại rừng núi hoang vu?

Vô vọng.

Đi theo anh ta?

Nguy hiểm, nhưng ít nhất còn cơ hội sống sót.

Cô cắn môi, gật đầu:

"Được... tôi đi theo anh."

"Cô đổi lời xưng hô cũng nhanh thật."

Ban nãy Liên gọi là "cậu", vì nghĩ anh nhỏ tuổi hơn.

Nhưng giờ, với một người đã sống vào cuối thế kỷ XVIII, cách thời hiện đại hơn hai trăm năm, gọi "cụ" chắc cũng không quá.

Cô ngập ngừng, chợt hỏi:

"Anh dẫn tôi theo, không sợ tôi sẽ gây rắc rối cho Tây Sơn sao?"

Trong mắt anh, câu hỏi ấy giống một phép thử hơn là thắc mắc thật sự.

"Tôi biết, tấm địa đồ ấy, chẳng phải vật của cô."

Liên ngẩng mặt, thoáng sững sờ.

Anh chưa từng hỏi tấm bản đồ trên người cô, sao lại chắc chắn đến vậy?

"Anh tin lời tôi nói sao?"

"Cô xem địa đồ mà mắt đảo quanh, chỉ dừng ở hình vẽ, chẳng đọc lấy một dòng chữ.

Thế là đủ rõ rồi."

Lời nói vừa dứt, mặt Liên nóng ran như bị ai tát một phát.

Mười sáu năm đèn sách, đại học top đầu, vậy mà ở đây... cô mù chữ.

Một giây định mở miệng biện minh, nhưng tất cả những gì bật ra chỉ là một câu thừa nhận pha chút tự giễu:

"Phải.

Tôi không biết chữ Hán."

Đôi lông mày rậm nhíu lại trong một tích tắc, không phải giận dữ, mà là lòng tự tôn bị chạm đúng huyệt, chỗ mà cả đời này anh quyết không để ai được coi thường.

"Chẳng phải chữ Nho[22].

Là chữ Nôm[23].

Chữ của người Việt."

"Thời đại tôi sống, không còn sử dụng chữ Nôm.

Người ta dùng hệ thống chữ mới, đơn giản hơn nhiều.

Vài tháng biết đọc, vài năm viết thạo, dễ dàng phổ biến."

Đôi mắt đen thẳm của anh khẽ híp lại.

Một thứ chữ chỉ cần vài tháng đến vài năm là thông.

Câu chuyện "tương lai" vẫn nghe như mộng mị, nhưng hạt giống nghi ngờ đã được gieo.

Anh hỏi với vẻ điềm đạm, mang chút xã giao:

"Nãy giờ chưa kịp hỏi... cô tên gì?"

Liên chớp mắt, như vừa thoát khỏi mạch suy nghĩ, khẽ mỉm cười:

"Tôi tên Ngọc Liên.

Anh... chắc là tên Bình, đúng không?

Tôi nghe bạn anh gọi như vậy."

Anh gật đầu:

"Phải.

Tôi tên Quang Bình."

Anh tiến đến xác con trăn khổng lồ, cúi xuống nhấc nó lên vai một cách dứt khoát.

Dáng người anh lặng lẽ, cứng cỏi.

Ánh lửa hắt lên lưng áo đầy vết sờn như khắc họa một bức tranh thời loạn.

Anh xoay người, nói ngắn gọn:

"Lên đường!"

Liên lặng lẽ theo sau Quang Bình, băng qua khu rừng rậm nơi tán cổ thụ khép kín bầu trời.

Mặt đất gồ ghề, lá khô trượt dưới chân.

Sau đoạn đường khúc khuỷu, Quang Bình dừng trước một cửa hang nhỏ bị dây leo phủ kín, vén lớp lá sang một bên:

"Vào đi.

Cẩn trọng từng bước."

Liên nuốt khan, cúi người chui vào.

Hơi lạnh tràn đến tức thì, mùi đá ẩm và đất mục lẫn trong bóng tối.

Ánh đuốc hắt lên vách đá, chập chờn theo từng bước chân.

Giọng Quang Bình vang lên:

"Bám sát.

Tôi đặt chân đâu, cô theo đó."

Liên siết chặt bàn tay, bước theo như đi vào một thế giới khác - lạnh lẽo, bí ẩn, đầy hiểm trở.

Quang Bình dẫn Liên ra khỏi hang.

Những tia nắng sớm lọt qua tán lá.

Doanh trại ẩn mình giữa ba bề là núi, một bề là sông.

Lán trại trải dài theo sườn, những nghĩa quân tuần tra vòng ngoài nghiêm ngặt.

Giữa sân đất, Xuân đứng khoanh tay, ánh mắt lướt qua hàng nữ binh xếp thẳng như kẻ chỉ.

Nghe tiếng bước chân, cô xoay mặt.

Cái nhìn chỉ chạm Quang Bình một thoáng rồi dừng ở cô gái nhỏ phía sau.

Vai Liên còn run, tóc rối vì một đêm không ngủ.

Đôi mày liễu của Xuân nhướng nhẹ, rồi biến mất ngay.

Quang Bình dừng cách ba bước, cất giọng trầm đều:

"Cô Liên từ nay theo nghĩa quân.

Nhờ cô thu xếp."

Xuân chớp mắt một cái rất chậm, đủ để anh đọc được ngay câu hỏi trong im lặng ấy.

Rõ lai lịch chưa?

Có đáng tin không?

Anh chỉ gật nhẹ thay cho lời đáp.

Liên cúi gằm, hai bàn tay nắm chặt vào nhau.

Tối qua còn gươm kề cổ, giờ đã đứng giữa trại nghĩa quân.

Trong đầu cô ong ong một câu hỏi không thành lời: mình đang làm gì ở đây?

Xuân quay phắt sang, giọng cô không lớn, nhưng từng chữ như đập vào tai:

"Ở đây không hỏi chuyện quá khứ.

Chỉ hỏi có dám đổ máu không?"

Liên ngẩng lên.

Chết thì đã suýt chết đêm qua rồi.

Đi đâu bây giờ giữa rừng sâu nước độc này?

Không còn đường, chỉ còn một cửa duy nhất, dù cửa ấy là lửa.

Đôi mắt hoang mang của cô chợt bén lại, như mũi dao vừa mài trên đá.

"Dám."

Giọng cô khẽ run, nhưng ánh mắt không né tránh.

Xuân giữ ánh nhìn thêm vài giây.

Cô thử xem trong đôi mắt ấy có bao nhiêu phần thật, bao nhiêu phần chỉ vì cùng đường mà liều.

Khóe môi cô nhếch rất nhẹ.

Không phải cười.

Là chấp nhận.

"Tốt.

Nhớ lời ấy."

Xuân vung tay.

Tiếng quát bật ra sắc như roi: "Đào!"

Một bóng nữ binh lao ra khỏi hàng, chân chưa kịp khép đã nghe lệnh:

"Người mới.

Dẫn đi nhận đồ, dạy việc."

Đào "vâng" một tiếng, nắm lấy cổ tay Liên kéo đi.

Liên ngoái đầu nhìn Quang Bình một thoáng, rồi quay đi.

Chỉ còn lại hai người.

"Tôi sẽ để mắt."

Xuân nói.

Quang Bình khẽ gật, lần này chậm hơn, mang theo một nụ cười rất mờ ở khóe môi.

Anh nhìn theo bóng lưng Liên dần khuất sau những lán trại.

Anh biết cô chưa hiểu mình vừa bước vào thứ gì.

Nhưng anh cũng biết: chỉ những người từng chẳng còn gì để mất mới dám bước thật.

Liên theo Đào về khu trại phía Tây - nơi phát vật dụng cá nhân.

Cô nhận bộ đồ vải thô nâu, khay gỗ và ống tre, rồi sang gian phát lương thực.

Không khí đông đúc, tiếng cười rôm rả, mùi rau củ lẫn khói bếp.

Mọi người xếp hàng trật tự nhận phần theo danh sách.

"Ơ, thịt trăn à?

Ở đâu ra thế?"

Đào reo lên.

Một chị ở tổ cấp phát vừa ghi chép vừa cười:

"Sáng nay anh Bình mang về.

Bắt được trong rừng."

Đào nhìn sang Liên, thích thú:

"Hôm nay chúng ta có lộc ăn rồi!"

Liên mỉm cười.

Cô biết khúc thịt ấy chính là phần còn lại của con trăn suýt nuốt chửng mình.

Đào dẫn Liên đến con suối nhỏ phía sau khu trại.

Nước chảy trong vắt, len qua những tảng đá phủ rêu.

"Suối này mọi người thường tắm giặt mỗi chiều.

Nước mát, sạch lắm."

Đào đặt quang gánh xuống:

"Em đứng đó đi, để ta múc nước."

Đào đặt gánh xuống, múc đầy mấy thùng tre trong chốc lát.

Xong xuôi, hai người gánh nước trở về.

Nước trong thùng đung đưa theo từng bước chân.

Về đến lán, Đào thả gánh xuống, phủi tay:

"Xong.

Giờ mới tính tới chuyện nấu nướng được."

Đào nhóm lửa, Liên xếp từng trái bắp vào nồi lớn.

Nước sôi ùng ục, mùi ngọt lan tỏa.

"Ngày nào chị cũng làm việc này sao?"

Liên hỏi.

"Không đâu."

Đào đáp, tay vẫn thoăn thoắt.

"Mọi người chia nhóm, mỗi tổ trực bếp năm ngày, còn lại luyện võ hoặc việc khác.

Công bằng lắm."

"Chị theo nghĩa quân lâu chưa?"

"

"Hơn nửa năm.

Lúc đó vài trăm người, giờ chắc cả ngàn."

Buổi tập kết thúc, Cúc ra hiệu xếp hàng.

Liên cùng Đào chia phần: bắp vàng óng trên khay gỗ, nước luộc rót vào ống tre.

Mọi người ngồi thành vòng tròn dưới nắng sớm, tiếng cười nói rôm rả.

---

Thoắt cái đã ngả chiều.

Nắng cuối ngày rót vàng lên tán lá.

Cơm nước dọn dẹp xong, mọi người ngồi chuyện trò chuyện tập luyện.

Liên ôm bộ đồ mới phát, chuồn ra suối.

Hai ngày rồi cô chưa tắm.

Hết chạy bộ lại ngã sấp mặt, đất bết từ tóc xuống áo, ngứa ran như có cát mịn cọ dưới da.

Liên ngồi xuống bờ suối, thả hai bàn chân trần xuống dòng nước mát lạnh.

Cảm giác sảng khoái lan dần khắp cơ thể, nhẹ nhõm như mọi mệt mỏi được cuốn đi.

Nắng chiều xuyên qua tán lá, rọi thẳng lên mặt nước phẳng lặng như gương.

Cô cúi xuống, định vốc nước rửa mặt, bất chợt như chết sững.

Gương mặt dưới mặt nước... không phải là cô.

Mái tóc đen dài phủ xuống lưng.

Đôi mắt to, sâu, nhưng xa lạ.

Và hàm răng...

đen nhánh, đều tăm tắp.

Một vẻ non nớt, chưa quá mười ba, mười bốn.

Liên lùi lại, gót chân trượt trên đá rêu, suýt ngã.

Tại sao cô lại trong thân xác một người khác?

Cô gái này là ai?

Nước suối vẫn chảy, vẫn trong veo, vẫn phản chiếu gương mặt ấy, bình thản như chẳng hề biết có kẻ đang lạc lối trong nó.

Bàn tay run rẩy đưa lên sờ mặt mình, những đường nét lạ lẫm.

Liên ngồi đó rất lâu, cho đến khi nắng chiều tắt hẳn.

Cô nhắm mắt, hít một hơi dài.

Khi mở mắt, gương mặt xa lạ vẫn nhìn lại, nhưng cô không còn giật mình nữa.

Cô bước xuống suối.

Nước lạnh ngập đến ngực, cuốn theo bụi bẩn và những ý nghĩ rối bời.

Dù không hiểu tại sao, cô biết mình phải tiếp tục sống bằng chính thân xác này.

___

*Hình thế khu vực Tây Sơn:

- Tây Sơn Thượng: trọn vùng An Khê, núi non trùng điệp.

- Tây Sơn Trung: từ chân đèo An Khê đến cuối Bình Giang, Hòn Núi Ngang là ranh giới với Tây Sơn Hạ.

- Tây Sơn Hạ: từ Trinh Tường, Phú Lạc đến Thú Thiện; đồng bằng chiếm gần hết.

Sông Côn là "sợi tim" nối Trung - Hạ.

[22] Chữ Nho (hay chữ Hán/ Hán tự): hệ thống chữ viết Trung Hoa, dùng trong văn chương, hành chính, học thuật.

Chữ cổ nhất được cho là chữ Giáp Cốt (1600-1020 TCN), phát triển qua Kim Văn, Triện Thư, Lệ Thư, Khải Thư; có dạng viết nhanh Hành Thư và Thảo Thư.

Chữ giản thể dùng ở Trung Quốc đại lục từ 1949, chữ phồn thể vẫn dùng ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao.

[23] Chữ Nôm (𡨸喃), hay Quốc âm (國音): là hệ thống chữ viết do người Việt sáng tạo dựa trên chữ Hán, dùng để ghi tiếng Việt, nhất là những từ thuần Việt không có trong Hán ngữ.

- Chữ Nôm xuất hiện từ thế kỷ X, phát triển mạnh thời Trần (thế kỷ XIV) và Tây Sơn (thế kỷ XVIII).

Giai đoạn 1788-1802, văn kiện hành chính bắt buộc viết bằng chữ Nôm theo lệnh vua Quang Trung.

- "Chữ" bắt nguồn từ "tự" (字) - chữ viết; "Nôm" từ "Nam" (南) - phương Nam, nghĩa là "chữ viết của người phương Nam".

Còn gọi là Quốc âm, nghĩa là "tiếng nói của Đất Nước"; xuất hiện trong các tác phẩm văn học như Quốc âm thi tập, Hồng Đức Quốc âm thi tập.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 6: Phụng trảo Hổ vờn quyền cước ẩn hư


Liên đang thả mình trong làn nước mát, để dòng suối cuốn trôi mọi mỏi mệt.

Bỗng từ xa, tiếng nói cười ồn ào vọng lại, mỗi lúc một rõ, cùng với tiếng bước chân dồn dập.

Phải đến vài chục người, toàn giọng đàn ông rộn ràng.

Cô ngẩng đầu.

Họ đang đi thẳng về phía bờ suối - chỗ cô đang tắm.

Tim Liên thắt lại.

Cô vội đứng dậy, toan lên bờ, nhưng chưa kịp bước thì bóng người lố nhố đã dừng cách cô không xa.

Quần áo ướt sũng, dính sát người, mặt cô nóng bừng xen ngượng ngùng.

Liên cúi rạp, vội núp sau tảng đá lớn giữa lòng suối, mong sao họ không nhìn thấy.

Bất ngờ, một bàn tay từ phía sau nhẹ nhàng chạm vai cô, rồi nhanh chóng đưa lên che miệng.

Toàn thân cô cứng lại, hơi thở gấp gáp.

Chưa kịp vùng ra, một giọng trầm, quen thuộc vang ngay bên tai:

"Là tôi.

Cô đừng lên tiếng!"

Quang Bình bước ra, chắn trước tảng đá, thấp giọng:

"Tôi sẽ đánh lạc hướng bọn họ."

Rồi anh hô lớn:

"Bờ bên kia!

Con thỏ vừa chạy qua!"

Tiếng cười, tiếng bước chân rầm rập lao về hướng anh chỉ.

Chỉ trong nháy mắt, bờ suối vắng tanh, chỉ còn tiếng nước róc rách.

Liên vẫn nép sau đá, ngực phập phồng, tay run.

Không phải vì nước lạnh, mà vì nỗi sợ vừa qua.

Quang Bình quay lại, nói nhanh:

"Bọn họ đi rồi.

Mau lên bờ.

Lối mòn bên trái, tầm trăm thước[24] có chòi gỗ, vào thay đồ.

Liên cúi đầu, nói lí nhí:

"Cảm ơn..."

"Lần sau gặp chuyện chưa rõ, hỏi tổ trưởng trước.

Đừng tự ý."

"Tôi biết rồi."

Cô khoanh tay che ngực, bước vội lên bờ.

Tóc vẫn ướt nhỏ giọt, quần áo thay vội, Liên vừa đi vừa cố giấu sự rối rắm trong lòng.

Vừa thấy cô trở về, Cúc tròn mắt:

"Cô mới xuống suối tắm à?

Nhớ luân phiên, nam - nữ.

Hôm nay là lượt bên trại Nam.

Lần sau để ý nhé.

Quần áo mang ra cây sào phơi."

"Dạ!"

Liên ôm mớ áo quần ướt, bước chậm về phía sau lán.

Từng giọt nước nhỏ xuống đất, để lại vệt loang.

Trong ngực, cảm giác ngượng ngùng vẫn quẩn quanh, nhưng đâu đó ấm lên như vừa được ai âm thầm che chắn giữa cơn mưa bất chợt.

---

Qua mấy ngày phụ giúp trong tổ bếp, Liên đã quen dần với nhịp sống của khu trại.

Sáng nào cũng vậy, khi trời còn chưa sáng rõ, cô đã thức dậy, nhóm bếp, vo gạo, chuẩn bị cơm nước.

Những việc tưởng chừng đơn giản: chẻ củi, nhóm lửa, nhặt rau rừng... lại đòi hỏi sự khéo léo và quen tay, và cô đã học thêm được nhiều kĩ năng mới.

Sáng nay thức dậy, Đào quay qua nói với cô:

"Liên, hôm nay chúng ta được ra sân tập rồi đấy.

Chuẩn bị đi!"

"Dạ!"

Sương chưa tan trên ngọn cỏ, tiếng tù và vang lên.

Liên theo chân Đào tiến về sân tập ở trung tâm trại.

Hàng trăm bóng người xếp thành từng khối vuông vức.

Ba đội nữ, hơn mười đội nam, cờ hiệu phấp phới.

"Khởi động!"

"Rõ!"

Tiếng đáp vang lên như sấm.

Xoay cổ tay, duỗi chân, vươn vai, bật nhảy.

Rồi tấn, đấm, gạt, đá - từng nhịp lặp đều.

Cai đội lướt qua, ngón tay chỉnh cổ chân, khuỷu tay, không một lời thừa.

Hổ quyền bắt đầu.

Liên hạ thấp trọng tâm, vuốt hổ vươn ra, móng cào không khí, gầm tưởng vang trong lồng ngực.

Cơ đùi căng, bàn chân bám đất như rễ, hơi thở hòa tiếng gió rít.

Mỗi thế đánh dứt khoát, liên hoàn như mãnh hổ xuống núi: trảo pháp xé, cầm nã khóa, tảo pháp quét.

Luyện quyền kết thúc, các đội nhanh chóng tách ra luyện binh khí.

Tiếng thép va, tiếng côn quật gió vang lên rộn ràng.

Ở góc sân, Huỳnh Thị Cúc nắm lấy đầu côn, đôi mắt nghiêm như mặt gương.

Mỗi đường vung tay là một con sóng dậy, khi dội lên cao, khi đổ ập xuống nặng nề như núi lở.

Bụi đất bật lên dưới bước chân chị, hòa vào tiếng côn vun vút như sấm dội.

Ngay bên, Trần Thị Lan lướt tới, mái tóc buộc gọn khẽ vẫy theo đà.

Cây thương trong tay cô sáng loáng, ánh thép lướt qua nắng như đường chớp ngang trời.

Mỗi cú đâm gọn gàng, dứt khoát.

Một khoảng sân khác, Nguyễn Thị Dung khom người, dáng nhỏ mà vững vàng.

Đoản đao trong tay xoáy một đường uốn lượn như rắn, uyển chuyển mà hiểm hóc.

Liên đưa mắt nhìn xa.

Khu vực giữa sân, Bùi Thị Xuân đang múa song kiếm.

Đường kiếm trái quấn gió, kiếm phải xé thẳng không trung.

Gió rít theo nhịp chuyển, bụi đất bật lên quanh gót chân.

Một vòng xoay, tà áo quét qua đất.

Lưỡi kiếm lượn mềm như liễu rủ, rồi đột ngột trút xuống, ánh bạc vẽ thành hai vệt chéo sáng loá.

Tiếng hô lan dần, tiếng gió, tiếng binh khí va chạm hòa thành nhịp trống thúc giục.

Liên siết chặt cây côn tre.

Cô hít sâu, mùi mồ hôi, mùi bụi, và cả kí ức cũ ùa về: tiếng gậy tre đập chan chát vào hình nhân gỗ, trời mưa trơn trượt, đất sình dính chặt vào chân, bầm tím loang dài theo ngày tháng.

Tất cả hiện lên rõ rệt, tưởng chừng chỉ vừa hôm qua.

Cô nhún gối, xoay cổ tay - nhập trận.

"Chuẩn bị thế tấn!"

Giọng Cúc vang lên:

"Đòn số một, bổ thẳng!"

"Đòn số hai, quét ngang!"

"Ba, xoay trụ - phản đòn!"

"Ra đòn - nhanh!"

Tiếng hô đáp lại vang rền, đều nhịp như sóng vỗ.

Chỉ sau vài lượt, một số người đã hụt hơi, tay trượt khỏi côn, trụ chân lỏng khiến cát văng ra từng vệt.

Riêng Liên, nhịp càng dồn, côn trong tay càng nhuần.

Mỗi cú bổ, cú quét đều ăn sâu vào phản xạ - đòn đi, thân theo, tiếng gió rít bén như lưỡi dao.

Khi phần giao đấu bắt đầu, tiếng côn va nhau vang dội khắp sân.

Liên đang đảo mắt tìm người thì giọng Cúc cất lên, dứt khoát:

"Liên... cô bước qua đây."

Cúc đứng yên, ánh nhìn sắc như đường chém thẳng.

"Thử sức với ta."

Liên khẽ cúi đầu, hạ thấp trọng tâm.

Không còn đội trưởng, chỉ có đối thủ.

Cúc ra đòn trước.

Cú bổ từ trên xuống, nhanh đến nỗi chỉ nghe tiếng gió vút qua.

Liên nghiêng người, xoay côn đỡ.

Lực dội khiến tay tê rần.

Cúc xoay trụ, quét chân; Liên bật lùi, côn chém chéo phản công, nhưng chỉ chạm vào khoảng không.

Cúc đã trượt sang bên, di chuyển như nước lùa qua khe đá.

Côn chạm côn - gạt, phản đòn, lùi, tiến.

Mỗi nhịp va đập vang lên như tiếng sấm nén.

Mồ hôi Liên trượt theo gò má, rơi xuống đất cùng nhịp thở.

Cúc giữ đều nhịp, đòn nào cũng chắc, gọn, hiểm.

Một cú móc côn bất ngờ của Cúc suýt đánh bật cây côn khỏi tay Liên.

Liên trượt lùi, hít sâu, côn khẽ run trong tay.

Cơ bắp toàn thân đang căng cứng, đau nhức vì phải đẩy tới giới hạn mà cô đã lãng quên suốt thời gian qua.

Ánh mắt Cúc vẫn không đổi - sắc lạnh, như soi vào bên trong đối thủ.

Liên đáp lại ánh nhìn đó, không bằng lời, mà bằng cách siết chặt côn, trụ vững.

Khi Cúc lao đến với cú gạt ngang, lần này, cô không tránh mà đối đòn.

Hai cây côn va chát chúa.

Cùng lúc đó, ở góc xa, đôi song kiếm của Xuân đang vẽ hai đường bạc hoàn hảo giữa không trung.

Lưỡi kiếm bên phải đột nhiên lệch đi nửa phân, chỉ một tích tắc nhỏ rồi lập tức trở lại quỹ đạo cũ; nhanh hơn, sắc hơn.

Không một động tác thừa.

Không một ánh mắt ai kịp bắt gặp.

Chỉ có bụi đất dưới chân Xuân bỗng bay cao thêm một tấc, và tiếng kiếm rít lên một nốt cao hơn hẳn, lạnh buốt.

Cúc lùi nửa bước, khẽ gật.

"Đủ rồi!"

Cúc hạ côn xuống ngang chân, ánh mắt lướt qua Liên.

Trong thoáng chốc, vẻ nghiêm khắc tan đi, nhường chỗ cho một tia tán thưởng rất khẽ.

"Khá lắm.

Côn pháp vững, phản ứng mau lẹ."

"Dạ."

Liên lặng lẽ quay lại hàng ngũ, tay vẫn siết chặt lấy côn.

Trong lòng, một luồng khí nóng như đang trào dâng.

Từng thớ cơ, từng nhịp thở, như được đánh thức, đều hướng về một điều duy nhất: đứng vào hàng ngũ này, trở thành một phần của đội quân ấy.

Không còn là kẻ đứng ngoài nhìn lịch sử chảy qua, mà là kẻ đang sống giữa nó.

Sau buổi tập, hàng ngũ dần tản ra nghỉ ngơi.

Tiếng trò chuyện lác đác hòa cùng tiếng lách cách của sắt thép được lau chùi, xếp lại.

Liên tìm một gốc cây mát, tựa lưng xuống, hít một hơi sâu.

Đào tiến lại gần, bước chân nhanh nhẹn mang theo sự hào hứng rõ rệt:

"Côn pháp của em thật tốt.

Bên nữ quân hiếm ai trụ nổi quá ba chiêu của chị Cúc.

Phải chăng em học võ đã lâu?"

"Dạ... em học chín năm rồi.

Lâu không đánh lại, tay vẫn còn chưa quen."

Nghe thấy con số "chín năm", Đào tròn mắt.

Cô há miệng định nói điều gì đó, như muốn hỏi "Từ bao giờ cơ?", rồi không nén được mà bật cười:

"Vậy là em tập từ hồi... còn rất nhỏ rồi!"

Nụ cười hồn nhiên của Đào khiến Liên chợt nhận ra mình vừa để lộ sơ hở về tuổi tác và kinh nghiệm.

"À... không, em nói nhầm.

Em bắt đầu từ chín tuổi."

Cô vội vàng chữa lời, giọng có chút luống cuống.

Đào không truy hỏi thêm, chỉ đưa tay vỗ nhẹ vào vai Liên một cái:

"Ta cứ tưởng em nhỏ bé, ai ngờ võ nghệ đầy mình.

Sau này, hai chị em mình cùng luyện."

"Dạ."

Trong lòng Liên lại dậy lên một cơn sóng nhẹ.

Cô biết, mỗi lời nói, mỗi cử chỉ ở đây đều là một phần của vỏ bọc mà cô phải giữ thật kĩ.

Trong khi bên nữ quân đã tạm nghỉ, tiếng trò chuyện rì rầm vang lên dưới bóng vài gốc cây thưa lá, thì ở phía nam quân, tiếng gió rít qua binh khí vẫn chưa dứt.

Liên đưa mắt sang, ngạc nhiên hỏi:

"Bên nam vẫn chưa nghỉ hả chị?"

Đào đưa tay che trán nhìn ra sân:

"Phải.

Mình được nghỉ sớm nửa canh giờ.

Để ta kể sơ qua vài cai đội bên đó cho em."

Dưới nắng trưa gay gắt, hàng đội vẫn bền bỉ luyện tập, như dòng thác trắng cuộn mãi không thôi.

Vũ khí chuyển động theo nhịp trống, tạo thành một bức tranh sống động, hào hùng.

Ở trung tâm, một người đàn ông đang múa đại đao - mỗi đường chém xé gió, sắc và dứt khoát.

Đào chỉ tay:

"Trần Quang Diệu, chỉ huy trại Nam.

Đao pháp xuất quỷ nhập thần."

Liên nhận ra ngay - người từng đi cùng Xuân trong ngày đầu cô đặt chân tới vùng đất này.

Anh không cần gầm thét, không cần phô trương; sự trầm tĩnh của anh mới là thứ khiến cả sân tập như nín thở.

Cánh trái, một thân hình đồ sộ vung đao bản lớn.

Không hoa mỹ, từng đường chém dứt khoát, đầy uy lực.

"Võ Văn Dũng.

Trại chủ từng có lời khen: Phá giặc trong núi thì dễ, đỡ nổi một đao của Văn Dũng mới là khó[25]."

Bên cánh phải, một người vung thanh côn sắt nặng nề.

Bóng côn xoay tít như cơn lốc, bước chân nhẹ như lướt trên mặt nước.

"Võ Đình Tú."

Đào nói, mắt sáng lên: "Côn pháp tuyệt đỉnh, chị Xuân kính trọng gọi thiết côn vô địch."

Mỗi cú đánh của Đình Tú như rắn độc quấn mồi, bất ngờ và hiểm hóc, không theo quy luật nào.

Cuối hàng, tiếng roi vút lên như sét xé ngang trời, quất xuống để lại vệt dài hằn trên đất, bụi bay mù mịt.

Đào khẽ cười:

"Lê Văn Hưng.

Trước kia là tay cướp, chuyên trừng trị bọn ác bá, chưa hề lấy của dân lành."

Dưới nhịp trống dồn dập và tiếng gió rít quẩn quanh, Liên nuốt khan, tay vô thức siết chặt.

Cờ Tây Sơn đỏ rực, bóng họ in trên đất như vết kiếm khắc vào sử xanh.

Ánh mắt Liên lướt chậm qua khoảng sân rộng, nơi những người đàn ông đang tập luyện dưới nắng gắt.

Tiếng hô vang dội, nhịp bước đều đặn gõ xuống đất như trống trận thúc quân.

Cô nheo mắt, tìm một bóng dáng cao hơn đám đông, vẫn không thấy.

Liên nghiêng sang thì thầm:

"Chị Đào...

Chị có biết anh Bình không?"

"Em nói tổng chỉ huy à?"

Đào nhích môi cười: "Trong trại này, ai mà chẳng biết."

Liên nhìn ra sân tập:

"Nhưng em không thấy anh ấy..."

"Anh Bình dăm bữa mới ra chỉ huy."

Đào chợt hạ giọng: "Có lần luyện trận pháp lúc tờ mờ sáng.

Lệch một bước là tập lại từ đầu.

Cả trăm người tiến, lùi, xoay, hợp - tim đập theo nhịp chân.

Đến khi trời sáng, đội hình thẳng tắp như dao cắt.

Không ai dám kêu ca một lời."

Lời của Đào khiến Liên ngẩn ra.

Trong suy nghĩ của cô, Quang Bình là người điềm tĩnh, vẫn giữ thái độ hòa nhã, kể cả khi còn nghi ngờ.

Một người có thể tế nhị đến mức đọc được nỗi sợ trong ánh mắt cô giữa dòng suối hỗn loạn, lại cũng có thể nghiêm khắc khiến cả trại nín thở chỉ vì một nhịp chân lệch nửa gang.

Cô nhìn về phía cờ lệnh, như chờ một bóng người vẫn chưa xuất hiện.

---

Qua giờ trưa, Đào dẫn Liên đến khu nhà phía tây.

Những ngôi nhà gỗ năm gian dựng đơn sơ mà chắc chắn trên nền đất nện.

Hai người dừng trước một gian nhà.

Đào đẩy cánh cửa gỗ.

Trong phòng thoáng mùi bông vải ấm, vài người phụ nữ ngồi bên khung cửi, tay thoăn thoắt đưa thoi, tiếng gõ lách cách đều đặn.

Góc trong cùng, người phụ nữ mặc áo chàm đen ngồi thẳng tắp trên ghế tre, lưng không dựa vào đâu.

Tóc búi gọn bằng chiếc trâm bạc cũ.

Da bánh mật bóng lên dưới ánh đèn dầu, những đường gân nhỏ nổi trên mu bàn tay khi chị đưa thoi.

Khi ánh mắt chị lướt qua Liên, khóe mắt chỉ khẽ cong một đường rất mỏng.

Đào khẽ cúi đầu:

"Chị Ya Đố, đây là cô Liên, mới vào trại được ít hôm."

Đào quay sang thì thầm bên tai Liên:

"Chị là vợ thứ của trại chủ.

Mọi manh áo, hạt gạo trong trại đều qua tay chị."

Liên cúi đầu:

"Em chào chị."

Ya Đố gật nhẹ, mắt lướt qua gương mặt ngại ngùng của Liên:

"Trước đây em từng học dệt vải chưa?"

"Dạ chưa ạ."

Ya Đố khẽ đẩy khung cửi về phía cô một chút, mỉm cười: "Vậy thì khởi đầu từ những điều cơ bản.

Đào, cô chỉ bảo thêm cho em ấy."

Đào kéo Liên đến thúng bông lớn, lấy một nắm đặt vào tay cô: "Đánh bông trước.

Phơi khô rồi dùng cung gảy cho tơi."

Đào cầm cây cung, gảy nhẹ.

Dây rung lên, từng cụm bông nở bung như mây.

Liên cầm thử, dây cung bật vào tay đau điếng.

Một lần, hai lần... bông vẫn vón cục.

Đào mỉm cười:

"Từ từ sẽ quen."

Liên làm theo, dần cũng quen tay.

Xong phần đánh bông, Đào chuyển sang bàn quay sợi:

"Tiếp theo là kéo sợi.

Chân đạp đều, tay rút bông theo nhịp quay."

Liên ngồi đối diện, chăm chú làm theo.

Dưới tay cô, từng sợi bông trắng dần thành sợi mảnh.

Những ngón tay quen lướt trên bàn phím, quen chỉnh màu ảnh sản phẩm giờ lúng túng giữ lấy từng sợi bông nhỏ xíu.

Trong tiếng khung cửi đều đặn, Liên lặng lẽ kéo sợi, lòng dâng lên những suy nghĩ vu vơ.

Đã mấy ngày trôi qua, cô được đưa đi luyện võ cùng nhóm tân binh, vậy mà vẫn chưa thấy bóng dáng ai trong Tây Sơn tam kiệt.

Không nén được, Liên khẽ hỏi:

"Chị Đào... trại chủ thường không có mặt trong trại sao?

Em vào đây mấy ngày rồi mà chưa gặp."

Đào vừa định trả lời thì từ cuối phòng, Ya Đố cất giọng.

Chị không ngẩng đầu, tay vẫn thoăn thoắt kiểm tra từng nếp vải:

"Anh Nhạc đi cùng chú Lữ rồi.

Mấy hôm nay vào sâu trong rừng vận động người Thượng."

Liên thoáng ngừng tay, đặt nhẹ ống quay xuống:

"Người Thượng cũng tham gia sao, chị?"

Ya Đố quay hẳn lại nhìn Liên, giọng chị dịu dàng pha chút tự hào:

"Có chứ.

Họ gọi anh là Tơ Mo Bok - Vua Trời.

Anh Nhạc không chọn người, chỉ cần lòng người tin vào nghĩa lớn."

Liên lặng im.

Tiếng khung cửi vẫn lách cách.

Mỗi vòng quay như kéo cô sâu hơn vào tấm vải đang lớn dần dưới tay - tấm vải một ngày nào đó sẽ nhuộm màu cờ đỏ, bay trên đầu ngọn giáo, thấm máu của kẻ thù và của chính những con người ở đây.

___

[24]Thước: đơn vị đo độ dài mà người Việt từ xưa sử dụng, 1 thước (xích - 尺) khoảng 47 cm.

[25]Nguyên văn: Phá trung sơn giặc dị, thắng Văn Dũng đao nan.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 7: Sơn trung ngọc, anh thư khí tiết*


Đầu buổi chiều, khi ống sợi cuối cùng đã cuộn chặt, Đào kéo tay Liên ra khu chuồng phía sau.

Gà túa ra đầy sân, lao vào từng nắm rau hai người vừa rải.

Ngay mấy gốc chuối nơi góc sân có một chiếc lồng tre mái lợp lá cọ.

Trong lồng, một con gà trống lông trắng pha đỏ đứng thảnh thơi, từng sợi lông lấp lên như vệt lửa.

Đào khẽ cười:

"Hùng Kê.

Thầy Lữ nuôi riêng.

Lúc còn ở trại, ngày nào cũng mang chén cơm nguội ra đây, ngồi ngắm nó, cho nó ăn."

Liên bước lại thêm một chút.

Con gà chẳng buồn gáy, chẳng vỗ cánh.

Nó chỉ thong thả xoay một vòng, cựa dài chạm đất kêu lách cách đều đều, như tiếng trống canh gõ nhè nhẹ.

Đào khoanh tay trước ngực, kể lại chuyện cũ:

"Có lần trại mở hội đá gà, ai cũng cười thầy mang con gà còi đi đấu.

Có gã khinh quá miệng: con này nấu cháo còn chẳng bõ, lông chẳng đủ nhét gối.

Thế là so kèo.

Ai thua giao gà."

Liên ngước lên, tò mò:

"Rồi sao nữa chị?"

Đào nhếch môi, vung tay một nhát diễn tả:

"Một lách thôi.

Một cựa ngay hầu.

Con gà đối thủ bật ngửa, chân giật giật mấy cái rồi nằm im.

Cả sới[26] im phăng phắc.

Thầy Lữ bước vào, phủi bụi trên lông nó, rồi nói một câu: Gà nhỏ cũng biết lựa lúc.

Người cũng vậy."

Liên bật cười, đưa tay che miệng để khỏi phát tiếng lớn.

Đào hất cằm về phía lồng:

"Từ đó chẳng ai dám đùa với con gà của thầy nữa.

Hiền chỉ là để giữ hoà khí thôi.

Đụng tới Hùng Kê thì... thầy khác lắm."

---

Dưới ánh nắng chiều dần buông, sắc trời chuyển sang một màu cam nhạt, Đào và Liên rảo bước đến một bãi đất trống nằm sau khu lán trại.

Nơi ấy, vài người phụ nữ đang tụ tập, tay thoăn thoắt thu gom từng nắm rơm khô, cùng nhau làm hình nộm.

Không khí vừa rộn ràng vừa khẩn trương.

Người dựng khung bằng tre, người quấn rơm thành thân, tay, chân, đầu.

Những chiếc mo cau khô được khéo léo gắn lên làm mặt, vẽ hai chấm đen bằng than thay cho đôi mắt, cùng một nét ngang mỏng tạo thành miệng.

Liên nhìn những hình nộm đang dần hiện hình, tò mò hỏi:

"Chị Đào, mấy cái hình nộm này mình làm để đuổi chim à?"

Cô vẫn quen thấy những con bù nhìn lặng lẽ đứng giữa đồng, bảo vệ những ruộng lúa trĩu bông khỏi lũ chim trời.

Đào mỉm cười, lắc đầu:

"Không phải đâu.

Chờ một lát nữa, em sẽ biết."

Khi hình nộm cuối cùng hoàn thành, cả nhóm người nhẹ nhàng đặt những hình nộm lên vai, lặng lẽ tiến về phía bãi cỏ ven sông, nơi gió chiều thổi lộng và mặt nước lấp lánh ánh chiều tà.

Không khí lúc này chợt trở nên trang nghiêm, như báo hiệu một điều gì đó sắp sửa diễn ra.

Trăng lên chênh chếch, ánh sáng bạc đổ dài theo những rặng tre lặng lẽ, bãi cỏ ven sông Côn[27] không có tiếng người cười nói, chỉ có ánh lửa lập lòe và tiếng chiêng trống vọng lên từng nhịp, rền vang và lạ lẫm.

Những bóng voi lớn lù lù hiện ra trong ánh lửa, thân hình đen sì như núi đá, tai vẫy nhè nhẹ, vòi cử động chậm rãi.

Mỗi bước chân của voi làm mặt đất rung lên nhè nhẹ, như tiếng trống thầm vang dưới đất.

Trên lưng voi, quản tượng[28] ngồi ngay ngắn, tay nắm dây điều khiển, ánh mắt dõi theo từng hiệu lệnh.

Bên bãi, Liên và mấy chị em được lệnh dựng những hình nộm bằng rơm dàn ra những hàng ngang dọc xen kẽ.

Dưới ánh lửa bập bùng, những hình nộm trông như người thật, lắc lư trong gió.

Lúc này cô mới hiểu: đó là để voi tập trận.

Nhưng một thắc mắc lại trỗi dậy, Liên khẽ hỏi Đào:

"Mà sao phải luyện voi ban đêm vậy chị?"

"Voi vốn sợ lửa, dễ kinh động bởi âm thanh.

Không tập cho chúng quen, ra trận gặp lửa bùng lên, cả đàn hoảng loạn quay đầu giày xéo quân mình."

Liên chợt nhớ: chính Tây Sơn đã khiến voi không còn sợ lửa, sợ tiếng súng thần công[29].

Giờ cô đang tận mắt thấy họ làm điều đó như thế nào.

"Dạ, em hiểu rồi."

Phía xa, trong ánh lửa, Xuân đang đi dọc bãi tập, dáng vững như núi, gương mặt nghiêm nghị, đôi mắt sắc bén.

Xuân tiến lại con voi đầu đàn, thì thầm điều gì đó bên tai nó.

Đoạn, cô nhún chân, nhảy hai bước vút lên ngồi trên bành voi[30].

Trong tay Xuân là cờ lệnh, dài như cây thương, mỗi khi giơ lên, trống dội một hồi, voi đồng loạt tiến lên.

"Trống nổi lên - tiến!"

"Chiêng đổi nhịp - lùi lại!"

Tiếng chiêng trống vang vọng vào lòng sông Côn, dội ngược về như tiếng vang của trận mạc.

Âm thanh ấy không phải để chỉ huy người, mà để huấn luyện voi làm quen với những tiếng động lớn.

Voi không còn cuống cuồng khi nghe tiếng trống trận, trái lại, nhiều con còn gầm lên phấn khích như vươn vòi nghênh chiến.

Những con voi ban đầu còn rụt rè, chập chững, sau vài hồi chiêng trống, chúng bắt đầu rống lên, gầm nhẹ, vươn vòi, dậm chân mạnh mẽ, phá tan dãy hình nộm trong tiếng reo khe khẽ của những cô gái đứng xem xung quanh.

Đám lửa bập bùng chiếu bóng những bàn chân khổng lồ đạp rơm bay tơi tả.

Khi bài tập kết thúc, Xuân tiến đến gần voi đầu đàn - một con voi cái to lớn, ánh mắt như có linh hồn.

Xuân cầm lấy một khúc thân cây chuối đưa lên, như một phần thưởng cho người bạn đồng hành.

Con voi ngoan ngoãn nhận lấy, vòi nhẹ quấn quanh cổ tay cô như một lời cảm ơn thầm lặng.

Liên ngước nhìn lên lưng con voi lớn, ánh mắt dừng lại ở lá cờ đỏ đang phần phật bay trong gió đêm.

Trên nền vải thắm, tám chữ thêu chỉ vàng lấp lánh dưới ánh lửa trại.

"Mấy chữ trên lá cờ kia nghĩa là gì vậy chị?"

Đào nhìn theo ánh mắt Liên, đôi môi mỉm cười đầy kiêu hãnh:

"Nữ trung hào kiệt chẳng kém trượng phu."

Liên nghe xong, mắt sáng lên.

Cô thì thầm, như tự nói với chính mình:

"Nghe thật uy dũng và khí thế..."

Đào gật đầu:

"Chúng ta là con cháu bà Trưng[31], bà Triệu[32].

Dù là phận nữ nhi, vẫn có thể gánh vác non sông.

Gặp giặc, thà chết chứ chẳng lùi bước."

Liên đứng sững.

Ánh lửa bập bùng phản chiếu trong đôi mắt đang mở lớn của cô, như soi thấu tận tâm can.

Trong lòng cô lúc này, ngọn lửa không chỉ cháy trên những khúc củi khô, mà đang cháy trong lồng ngực mình.

Đào quỳ một chân xuống đất, nhánh cây khô trong tay run run khắc từng nét chữ Nôm lên nền đất ẩm.

Chị đọc khẽ, giọng nói vang trong đêm:

"Một xin rửa sạch nước thù

Hai xin đem lại nghiệp xưa họ Hùng

Ba kẻo oan ức lòng chồng

Bốn xin vẻn vẹn sở công lệnh này[33].

Viết xong, Đào ngẩng lên, ánh mắt sáng rực như ánh gươm trong đêm tối:

"Từ ngàn xưa, phụ nữ nước Nam ta đã kiên cường bất khuất.

Máu chẳng phân nam hay nữ, chỉ có một dòng chảy chung: dòng chảy của lòng yêu nước."

Liên siết chặt tay.

Yêu nước, hoá ra không phải chỉ là cầm gươm ra trận.

Có khi chỉ là giữ vững một tiếng nói, một nét chữ, một truyền thống, không để nó mất đi giữa ngàn năm gió bụi.

Cô cúi xuống nhìn những dòng chữ trên mặt đất.

Đây là chữ Nôm?

Là chữ viết của người Việt thuở xưa, là tinh hoa của sự sáng tạo, là máu xương của ông cha quyết không chịu khuất phục dẫu ngàn năm đô hộ, để thế hệ sau vẫn được nói tiếng Việt, được đứng trên đất Việt.

Cô không hiểu, nhưng cảm nhận được sức nặng đè lên đầu ngón tay như cả ngàn năm.

"Chị Đào... dạy em được không?

Em muốn đọc được.

Bằng bất cứ giá nào."

Đào mỉm cười, dịu dàng đầy vẻ khích lệ.

Ánh mắt cô dịu lại khi nhớ về những ngày đầu tiên:

"Từ lúc vào trại thì được dạy tập đọc, tập viết.

Nếu em thật lòng muốn, vài hôm nữa ta sẽ dẫn đến gặp một người."

Liên gật đầu, ánh mắt sáng lên:

"Dạ được ạ!"

Đào nói tiếp, giọng cô thoảng chút ngưỡng mộ:

"Ấy là anh La Xuân Kiều.

Người này văn chương, hội họa đều giỏi, tính tình lại phóng khoáng.

Thường thì phu tử chỉ dạy con trai, nhưng anh thì chẳng phân biệt, ai thật dạ ham học cũng nhận."

La Xuân Kiều?

Liên cố lục lại kí ức.

Trong trí nhớ, cô từng đọc đâu đó về "Tây Sơn lục kỳ sĩ", giữa muôn vàn danh nhân, cái tên La Xuân Kiều như nốt nhạc ngân vang, mà dung mạo lại không thấy sách nào ghi chép.

Càng nghĩ, lòng cô càng thêm tò mò.

"Anh ấy... trông ra sao hở chị?"

Đào khẽ mỉm cười:

"Ta cũng chẳng biết nói sao cho trọn.

Dáng vẻ bình dị, chẳng hề phô trương, nhưng thần thái lại khác lạ, có cái tĩnh riêng không lẫn.

Khi dạy, anh chẳng xa cách, khiến người ta thấy như trò chuyện với một người bạn."

Nghe vậy, Liên thấy lòng ấm lại.

Trong sâu thẳm, cô biết đây là một cơ duyên chẳng thể bỏ qua.

Trống ngưng, chiêng tắt, màn đêm rơi xuống thật chậm.

Ánh lửa dần tàn, chỉ còn than hồng rực đỏ trong gió.

Voi đã được dắt về trại, để lại trên bãi cỏ những dấu chân sâu hằn trong đất ẩm.

Mùi khói rơm và mùi cỏ cháy quyện vào nhau, lảng bảng bay theo gió.

Liên đứng yên một thoáng, ngực vẫn còn rung theo tiếng trống khi nãy, lòng không dứt được cảm giác trang nghiêm như vừa chứng kiến một nghi lễ thiêng liêng.

Gió rừng thổi nhè nhẹ, tiếng côn trùng rì rào trong đêm sâu, các chị em cùng nhau thu dọn rơm rạ, hình nộm trở về.

---

Vài ngày sau...

Trời vừa ngả bóng xế, gió nhẹ lướt qua những tán cây trước cửa ngôi nhà gỗ.

Khi bước vào, Liên lập tức cảm nhận được sự khác biệt.

Trong không gian này, không chỉ có sự yên tĩnh, mà còn là sự tôn trọng dành cho tri thức.

Mỗi bức tranh treo trên tường, mỗi chiếc bàn, mỗi chiếc ghế đều thể hiện sự tinh tế, như được chăm chút từ những đôi tay tài hoa.

Cách sắp xếp ấy gợi lên một người chủ nhân vừa yêu cái đẹp, vừa tôn trọng trật tự.

Đào cúi đầu chào người đang ngồi bên bàn thư họa:

"Anh Xuân Kiều, hôm nay tôi dẫn người mới đến xin học chữ.

Đây là Liên."

Xuân Kiều ngẩng đầu khi hai người bước vào.

Ánh mắt sâu thẳm không mang vẻ dò xét, lặng lẽ dõi theo.

Anh không vội hỏi, chỉ khẽ gật đầu.

Liên đi phía sau, khẽ cúi đầu, hai tay nâng giỏ trà mộc mạc.

Giỏ trà này là công sức của hai chị em, tự tay lội đầm hái lá sen, đem về rửa sạch, phơi mấy ngày, rồi mới cẩn thận gói lại.

Món quà giản dị, thay lời bày tỏ sự kính trọng của một kẻ cầu học đối với bậc tri thức.

Ánh mắt Liên thoáng chút hồi hộp xen lẫn ngại ngùng, hai tay đưa giỏ trà tới trước mặt chàng trai:

"Dạ... chào anh.

Đây là chút lòng thành, mong anh nhận cho."

Ánh nắng chiều xuyên qua khe cửa chiếu lên mái tóc buộc gọn, vài sợi lòa xòa trước trán.

Gương mặt chàng trai mang nét tuấn tú, lông mày như vẽ, sống mũi cao thẳng.

Dáng ngồi ung dung, không giống kẻ đọc sách gò bó, mà tựa người vừa từ núi rừng về, vẫn còn gió bụi trên áo.

Hai chữ "Xuân Kiều" - tên nghe đã hay, nhưng gặp rồi mới thấy, tên vẫn chưa tả hết người.

Xuân Kiều đứng dậy đưa tay nhận lễ vật, giọng ôn hòa mà điềm đạm:

"Cảm ơn tấm lòng của hai người."

Ánh mắt anh vô tình lướt qua bàn tay Liên.

Đôi tay thon nhỏ, trắng ngần nhưng trên đầu ngón lại hằn rõ những vết chai mờ.

Anh thoáng liếc nhìn gương mặt Liên.

Không nói thêm điều gì, Xuân Kiều chậm rãi quay người, nói ngắn gọn mà dứt khoát:

"Hai người vào đi."

Liên theo chân họ bước vào trong.

Ánh mắt cô lướt qua khung cảnh tĩnh mịch rồi dừng lại nơi những bức tranh sơn thủy treo dọc vách.

Mỗi bức đều toát lên vẻ thanh nhã, bút pháp tinh tế, nét mực đậm nhạt hài hòa, tự nhiên như mây trôi nước chảy.

Bên cạnh tranh là những hàng thơ đề, chữ viết bay lượn, phóng khoáng như ý người phiêu lãng.

Dù chẳng đọc hiểu được chữ nào, song từng nét vẽ khiến cô không khỏi trầm trồ.

Thấy ánh mắt Liên lưu lại khá lâu nơi một bức họa, Xuân Kiều nghiêng đầu hỏi:

"Cô hiểu ý thơ trong tranh chăng?"

Liên giật mình, đôi mắt ánh lên chút bối rối:

"Dạ... tôi không biết chữ.

Chỉ thấy tranh đẹp nên dừng lại xem một chút."

Một nụ cười thoảng qua nơi khóe môi Xuân Kiều, ánh mắt anh nheo lại đầy ẩn ý:

"Có phải cô muốn thử tài học vấn của ta?"

Nói đoạn, anh nghiêng người về phía chiếc bàn bên cạnh: "Sẵn có giấy bút.

Cô hãy viết một câu, ta xem thử."

"Dạ... tôi thật sự không biết đọc, cũng chẳng biết viết."

Xuân Kiều khẽ cau mày, vẻ ngạc nhiên lộ rõ trong ánh mắt:

"Cô chưa từng học qua chút nào ư?"

"Dạ... tôi không biết một chữ nào hết."

Liên gật đầu, thẳng thắn thừa nhận.

Xuân Kiều im lặng trong thoáng chốc, đôi mày khẽ nhíu lại, ánh mắt chợt tối đi như đang đăm chiêu suy nghĩ điều gì đó.

Anh cất giọng trầm thấp nhưng dứt khoát:

"Cô theo ta, ta có vài lời muốn nói riêng."

Anh quay sang Đào, nhẹ giọng: "Cô Đào cứ về chỗ ngồi trước."

___

*Sơn trung ngọc, anh thư khí tiết:

Sơn trung ngọc (山中玉): Ví như viên ngọc quý ẩn sâu trong núi - tinh khiết, cứng cỏi, khiêm nhường.

Là hình ảnh của người tài đức, sống giản dị, không cầu danh vọng.

Anh thư khí tiết (英雌氣節): Người nữ anh hùng với khí phách và tiết tháo kiên cường.

- Anh thư: từ cổ chỉ người phụ nữ tài giỏi, dũng cảm

- Khí tiết: phẩm hạnh, lòng kiên trung, không khuất phục trước gian nguy.

[26]Sới: kKhoảng đất trống dành làm nơi đấu vật hay chọi gà, chọi chim để tranh giải trong ngày hội.

[27]Sông Côn: còn gọi là sông Kôn hoặc sông Kone là dòng sông lớn nhất của tỉnh Bình Định.

Sông Côn xưa gọi là sông Tuy Viễn, sau đổi thành Côn Giang dưới triều Khải Định.

Sông bắt nguồn từ vùng núi An Lão (Bình Định), chảy theo hướng tây bắc - đông nam, qua nhiều ghềnh thác, hợp lưu với các suối như suối Cỏ, suối Ba La, sông Đá Hàng và đổ ra đầm Thị Nại.

[28]Quản tượng: người điều khiển voi, trong bối cảnh voi được sử dụng để phục vụ con người, như trong chiến trận, lễ hội, hoặc công việc lao động.

[29]Thần công: cách gọi đại bác (pháo lớn) thời xưa.

Loại vũ khí này được đúc bằng đồng hoặc gang, bắn đạn bằng thuốc súng, có sức công phá mạnh.

[30]Bành voi: là cái ghế hoặc bộ khung đặt trên lưng voi để người ta ngồi khi cưỡi voi; thường được làm bằng gỗ, mây hoặc kim loại.

[31]Bà Trưng (hay còn gọi là Hai Bà Trưng): là hai chị em Trưng Trắc và Trưng Nhị, những anh hùng dân tộc của Việt Nam.

Họ đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống lại ách đô hộ của nhà Đông Hán vào năm 40 sau Công nguyên.

[32]Bà Triệu còn gọi là Triệu Trinh Nương, Triệu Thị Trinh hay Triệu Quốc Trinh (226 - 248): là một trong những nữ anh hùng dân tộc nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam.

Bà lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống lại sự đô hộ của nhà Đông Ngô vào thế kỷ thứ III.

[33]Lời thề của Trưng Trắc, trong lễ tế trời đất hoặc buổi dấy binh khởi nghĩa tại Mê Linh trích từ "Thiên Nam ngữ lục".

Trưng Trắc đứng lên, thay chồng gánh vác đại nghĩa.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 8: Hải để châu, tuấn kiệt kỳ tài


Xuân Kiều dẫn Liên qua gian phòng nhỏ bên cạnh.

Khi cánh cửa khép lại, anh khoanh tay đứng dựa bên cửa sổ:

"Ta không phân biệt người sang kẻ hèn, đàn ông hay phụ nữ.

Ai muốn học ta đều hoan nghênh.

Nhưng điều ta ghét nhất là kẻ không thành thật.

Nếu cô đã nói dối, vậy thì nên về đi."

Liên sững sờ, không thể thốt nên lời.

Từ lúc bước vào, cô chỉ nói vài câu, thành thật và không hề giấu giếm.

"Những lời tôi nói đều là thật.

Nếu anh thấy không đáng tin... tôi cũng không dám ép."

Khi thấy biểu cảm của Liên, Xuân Kiều dịu giọng đôi chút, nhưng vẫn điềm nhiên nói:

"Muốn dạy người, trước hết phải hiểu người mình đang dạy là ai."

Xuân Kiều đưa mắt lướt qua bàn tay Liên:

"Vết chai trên ngón tay phải... chẳng phải của người lao động, mà là của kẻ từng cầm bút.

Cô thực sự chưa học chữ?"

Liên nhìn bàn tay mình, trong lòng rối bời.

Quả đúng như lời anh nói, những vết hằn ở ngón tay cho thấy chủ nhân của thân thể này từng viết chữ nhiều năm.

Trong khi cô, vốn hoàn toàn mù tịt với chữ Nôm.

Cô không thể nói mình là người từ tương lai, mang linh hồn trú ngụ trong thân thể của người khác, nhưng lại càng không muốn bị xem là kẻ dối trá.

Cô đứng đó, giữa căn phòng đầy sách, như một kẻ lạc lõng giữa hai thời đại.

Cô khẽ cắn môi, hít một hơi sâu, chậm rãi:

"Tôi đúng là từng học, nhưng không phải loại chữ ở đây.

Ở nơi tôi sống, người ta viết khác."

Xuân Kiều chắp tay sau lưng, bước vài bước thong thả trong phòng, dừng lại bên chiếc kệ sách.

Anh quay đầu nhìn Liên, ánh mắt vừa bình thản vừa mang chút tò mò:

"Vậy hãy viết cho ta xem.

Viết bất kì câu nào mà cô từng học."

Trên bàn đặt một giá gỗ nhỏ, treo lủng lẳng các loại bút lông, lớn nhỏ đủ cỡ.

Nét mặt cô thoáng chút lúng túng khi đưa mắt nhìn qua nghiên mực, thỏi mực...

Tất cả đều xa lạ với một người vốn quen dùng bút bi, viết chữ Quốc ngữ.

Liên đang băn khoăn chưa biết nên làm thế nào, Xuân Kiều đã chậm rãi tiến lại gần.

Không nói một lời, anh đổ chút nước vào nghiên, cầm lấy thỏi mực đen, nhẹ nhàng xoay đều trong lòng nghiên, động tác thuần thục mà thanh nhã.

Anh đặt thanh mực xuống, nghiêng người mời:

"Mời cô."

Nên viết gì đây?

Liên thoáng ngẫm nghĩ.

Giữa không gian đầy nét cổ phong, ánh mắt cương nghị của người đối diện, trong khoảnh khắc ấy, cô bất giác nghĩ đến... những lời nghĩa khí từ bài văn cô đã học.

Liên vươn tay chọn lấy cây bút nhỏ nhất, chấm nhẹ đầu cọ vào nghiên mực, gạt khéo mép bút để giảm bớt mực.

Nét chữ quốc ngữ hiện ra trên nền giấy trắng.

Dù đầu bút lông không thuận tay, từng nét vẫn rõ ràng, vững vàng.

Viết xong, cô đặt bút xuống.

Mực đã thấm đều, giấy đã phẳng lặng, chỉ còn tay cô đang run nhẹ.

Đây không chỉ là một hành động viết, mà là lời tự chứng minh cho sự tồn tại của chính mình giữa nơi này.

Liên đẩy nhẹ tờ giấy về phía Xuân Kiều, khẽ đọc hai câu vừa viết:

"Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân

Quân điếu phạt trước lo trừ bạo."

Xuân Kiều nhướng mày, ánh nhìn sâu thêm vài phần:

"Nhân nghĩa chi cử, yếu tại an dân

Điếu phạt chi sư, mạc tiên khử bạo.

Đây là...

Bình Ngô đại cáo[34]?"

Xuân Kiều vươn tay cầm tờ giấy lên.

Câu văn quen thuộc được viết bằng thứ chữ khác lạ.

Từng thanh âm được thể hiện bằng ký hiệu anh chưa từng thấy.

Anh không nhận ra mặt chữ, nhưng thấy rõ sự trật tự trong nét bút, như có luật lệ riêng.

Ánh mắt chăm chú như muốn giải mã một thứ ngôn ngữ xa lạ.

"Chữ này... không phải chữ Nho, cũng chẳng phải chữ Nôm.

Cách viết hàng ngang, nét bút rõ ràng, có phần giống với kiểu chữ của người Tây Dương[35]."

Quả không hổ danh là một trong Tây Sơn lục kỳ sĩ, học rộng hiểu sâu, kiến thức uyên bác.

Dẫu chưa từng thấy loại chữ này bao giờ, chỉ thoáng liếc qua mà đã có thể suy luận ra nguồn gốc - đủ khiến người khác phải khâm phục.

"Anh nói không sai.

Đây là chữ Quốc ngữ - dựa theo kí tự Latin từ phương Tây, viết từ trái sang phải, theo hàng ngang."

Xuân Kiều vẫn cầm tờ giấy, lòng không khỏi dâng lên một cảm giác kỳ lạ.

Người con gái này, với thân phận mơ hồ, lại viết ra những lời nghĩa khí.

Không giống giả dối, cũng không phải kiểu trí thức sáo rỗng.

"Vì sao cô lại viết hai câu này?"

Liên im lặng một thoáng.

Ánh mắt cô không nhìn Xuân Kiều, mà lại dừng nơi nét mực chưa khô trên tờ giấy.

Một làn gió nhẹ từ cửa sổ thổi vào, lay động vạt áo, khiến không khí như lặng đi.

"Vì tôi tin rằng, dù thời nào đi nữa, đánh giặc vẫn là vì dân."

Chưa bao giờ Liên cảm thấy những lời dạy, phân tích của giáo viên Ngữ văn lại trở nên thiết thực và sâu sắc như lúc này.

Dù là tại thời điểm trước đây khi khởi nghĩa Lam Sơn chống giặc Minh, hay là hiện tại Tây Sơn đang ra sức dẹp nội loạn...

Mục đích vẫn luôn là để người dân có một cuộc sống bình yên, không phải chịu áp bức, bất công.

Xuân Kiều nhìn cô, hồi lâu không đáp.

Trong mắt anh, vẻ thâm trầm như có chút gì đang dần vỡ ra.

Người con gái trước mặt, chẳng văn chương xa vời, thẳng thắn thừa nhận năng lực bản thân; không phải sự tự ti của người thiếu hiểu biết, mà ngược lại là sự chân thành và tự tin bày tỏ quan điểm của chính mình.

Một lúc sau, anh đặt tờ giấy xuống, ngón tay khẽ miết nhẹ theo nét chữ lạ.

"Chữ cô viết, ta chẳng đọc được.

Nhưng ý trong lời ấy... ta hiểu."

Ánh mắt anh nghiêm cẩn hơn trước: "Ta có thể dạy cô chữ nghĩa, để một ngày kia, chính cô có thể viết nên những lời của mình, bằng cả hai thứ chữ."

Liên ngẩng lên, ánh mắt thoáng hiện vẻ kinh ngạc.

Cô không ngờ... một người như Xuân Kiều lại nói ra lời ấy, một cách nghiêm túc đến vậy.

"Vậy là... anh sẽ dạy tôi thật sao?"

Liên hỏi khẽ, như không dám tin.

Xuân Kiều khẽ gật đầu.

Một nụ cười thoáng lướt qua nơi khoé môi:

"Chữ nghĩa không phải để khoe, mà để bày tỏ chính kiến, để ghi điều đúng đắn.

Ta hi vọng cô luôn giữ được sự kiên trì và quyết tâm học hỏi của mình."

"Tôi sẽ chăm chỉ học hành!"

Trong lòng cô dâng trào một niềm vui khó tả.

Được tận mắt thấy, tận tai nghe, được học hỏi, tìm hiểu về những giá trị văn hoá và ngôn ngữ mà tổ tiên đã sáng tạo và lưu truyền từ bao đời - là điều mà trước kia ngay cả trong mơ cô cũng chưa từng nghĩ tới.

"Ta có một đề nghị."

Xuân Kiều xoay người nhìn cô, ánh mắt khẽ nheo lại: "Sau mỗi buổi học, nếu cô đồng ý... hãy ở lại, chỉ ta về loại chữ viết của cô.

Để đôi bên cùng học."

Liên gật đầu ngay, ánh mắt sáng lên với niềm vui thầm kín:

"Không thành vấn đề.

Tôi rất sẵn lòng."

Xuân Kiều lặng nhìn ra ngoài cửa sổ, vẻ mặt như đang lắng sâu vào một ý nghĩ khó nói thành lời.

"Ta lấy làm tò mò... chẳng hay cô sống ở nơi đâu, mà lại dùng loại chữ viết đặc biệt này?"

Liên ngập ngừng, không biết nên trả lời thế nào.

Nói rằng cô đến từ tương lai?

Rằng đây là chữ Quốc ngữ của thời đại sau?

Những lời đó không những không giúp giải thích điều gì mà chỉ khiến anh càng thêm hoài nghi.

Nếu cô nói mình đến từ một thành thị miền Nam tên là Thành phố Hồ Chí Minh, dù cái tên có lạ lẫm với anh, cũng không hẳn là lời nói dối.

Liên hít một hơi sâu, cân nhắc đôi chút, hơi ngẩng đầu lên:

"Quê tôi... gọi là Thành phố Hồ Chí Minh.

Giờ anh chưa từng nghe cũng phải."

Xuân Kiều sững lại, vẻ mặt thoáng đăm chiêu.

Địa danh này anh chưa từng nghe đến:

"Thành ấy nằm ở đâu trong cõi Nam Hà?

Nếu có địa đồ, cô có thể chỉ giúp ta chăng?"

"Nếu có bản đồ, tôi nghĩ mình sẽ nhận ra."

Liên không giỏi lịch sử, nhưng về địa lí thì lại nhớ khá tốt, cũng bởi một phần vì đam mê du lịch.

Xuân Kiều không nói gì, trầm mặc bước tới kệ sách.

Bàn tay lướt nhẹ qua hàng bìa sách sờn màu thời gian, rút ra một cuộn giấy.

Anh trở lại bàn, cẩn thận trải nó ra.

"Đây là bản đồ toàn xứ Nam Hà.

Cô xem đi."

Liên cúi xuống, ánh mắt lướt nhanh qua mặt giấy đã ố màu.

Những con chữ Hán Nôm như mê cung khiến cô lúng túng, dẫu vậy, hình dáng dòng sông và vùng đất vẫn gợi nên nét quen thuộc."

Sau vài phút dò dẫm, ánh mắt cô dừng lại, ngón tay chỉ vào một vị trí gần vùng hạ lưu của một con sông mà cô nghĩ đó là sông Sài Gòn[36]:

"Chỗ này...

đây là nơi tôi sống."

Xuân Kiều nghiêng người nhìn theo.

Anh sững lại một thoáng, trầm ngâm nhìn vào bản đồ:

"Cô nói... thành Sài Côn[37] ư?"

Giọng anh có phần chậm lại: "Vậy... cô có biết nơi đó cách đây bao xa?

Việc một thiếu nữ một thân một mình vượt quãng đường ấy... không phải điều thường thấy."

Sài Côn?

Đó hẳn là cách gọi xưa của Sài Gòn.

Liên quay sang nhìn Xuân Kiều.

Anh không nói gì, nét mặt giữ chút dè dặt, như chưa thật sự tin điều vừa nghe.

"Tôi hiểu... lời tôi nói không dễ tin.

Tôi không thể đưa ra lời giải thích hợp lý, chỉ mong... anh lắng nghe bằng cảm nhận của chính mình."

Một khoảng lặng khẽ trôi qua.

Xuân Kiều không đáp.

Anh rời mắt khỏi tấm bản đồ, hướng về phía cô.

Cái nhìn ấy tĩnh lặng như mặt hồ trong đêm, ẩn sâu bên dưới là những xoáy nước âm thầm khó lường.

"Ta chưa từng gặp ai như cô.

Lời ấy, thoạt nghe tưởng chừng hoang đường, vậy mà không gợi lên cảm giác dối trá.

Mà nếu có, thì cũng là thứ dối vụng về, chẳng mang toan tính."

Xuân Kiều liếc lại tấm bản đồ lần cuối trước khi cuộn nó lại, động tác chậm rãi tựa như đang ngẫm nghĩ điều gì sâu hơn ngoài đường nét trên giấy.

"Thành Sài Côn là nơi giao thương nhộn nhịp, người Tây Dương đặt chân đến đó từ nhiều năm trước.

Việc cô học được thứ chữ kì lạ ấy... cũng không hẳn là chuyện vô lí."

Anh thu lại tờ giấy Liên từng viết, cẩn thận đặt vào ngăn kéo như đó là một món đồ quý hiếm.

"Thôi thì... cô đã có lòng học, ta cũng nên giữ lời.

Nào, theo ta.

Hôm nay là buổi đầu, ta sẽ xem cô tiếp thu được bao nhiêu."

Liên gật đầu bước theo sau anh.

Trong lòng cô như có một mảnh trời vừa được hé mở.

Cánh cửa gian phòng mở ra, một chương mới vừa khẽ khàng bắt đầu, nơi tri thức xưa và nay, giữa hai thế giới, lặng lẽ giao thoa.

Trong căn phòng tĩnh mịch, thời gian như ngừng trôi.

Chỉ còn tiếng gió khe khẽ lùa qua khe cửa.

Trên chiếc bàn gỗ cũ là bút lông, nghiên mực, vài mảnh tre, như một bức tranh giản dị mà thanh tao.

Liên bước đến gần, cúi chào thật khẽ như một nghi thức quen thuộc.

Cô nhẹ nhàng ngồi xuống, hơi thở chậm rãi hòa vào không gian tĩnh lặng.

Xuân Kiều đứng đối diện, tay chắp sau lưng, đôi mắt an tĩnh mà sâu sắc.

Anh cất giọng điềm đạm:

"Chữ Nôm là sự sáng tạo từ chữ Nho.

Người xưa đã khéo léo vận dụng để tạo ra hệ thống chữ viết ghi lại tiếng nói của mình.

Có chữ mượn nguyên, có chữ ghép nghĩa, có chữ ghép âm[38]."

Anh dừng lại, như chờ Liên tiếp nhận.

Cô ngồi ngay ngắn, mắt chăm chú, trong lòng vừa kính trọng vừa háo hức trước thế giới chữ nghĩa đang mở ra.

Giọng anh lại vang lên, trầm tĩnh:

"Muốn học chữ Nôm, trước tiên phải nắm vững chữ Nho.

Ta bắt đầu từ cách viết: từ trên xuống dưới, từ trái qua phải; nét ngang trước, nét dọc sau; nét ngoài trước, nét trong sau; vào trước, đóng sau; nét giữa trước, hai bên sau."

Anh lấy chiếc bút lông, đứng chếch qua một bên bàn.

"Nay ta dạy vài chữ căn bản trước."

Ba ngón tay cầm, hai ngón tay đỡ.

Cổ tay linh hoạt, động tác uyển chuyển như đang nâng nhành trúc non, mềm dẻo mà vững vàng:

"Chữ Nhất (一) là một, chỉ sự đồng nhất.

Thập (十) là mười, biểu tượng cho sự đầy đủ.

Cửu (九) là chín, còn mang nghĩa muôn vàn.

Nhân (人) là người.

Khẩu (口) là miệng, là cửa."

Liên lặng im, dõi theo từng nét, như nghe một câu chuyện kể bằng đường bút.

Xuân Kiều tiếp tục:

"Trên Thập (十), dưới Nhất (一) là chữ Sĩ (士), chỉ học trò.

Dưới Sĩ thêm Khẩu (口) thành chữ Cát (吉), nghĩa là tốt lành.

Trên Thập, dưới Khẩu là chữ Cổ (古), chỉ thời xưa.

Ghép ba Khẩu (口) thành chữ Phẩm (品): trong "bình phẩm là phê bình, "thượng phẩm" là phẩm cấp, "nhân phẩm" là tư cách, "vật phẩm" là đồ vật.

Liên thoáng kinh ngạc.

Những ý niệm quen thuộc bỗng mang dáng vẻ mới, được khắc họa bằng từng nét bút đơn giản mà hàm chứa bao lớp nghĩa.

Xuân Kiều đặt bút xuống:

"Mời cô chép lại những chữ vừa học.

Cứ thong thả mà viết, chớ vội."

Liên gật đầu, nhận lấy cây bút.

Chiếc bút lông lạ lẫm, mực thấm lên mảnh tre từng nét vụng về khiến cô thấy lúng túng.

Nét viết đầu tiên nghiêng lệch, nét sổ vụng về.

Cô hít một hơi sâu, cố gắng điều chỉnh tư thế tay và tiếp tục.

Anh đứng bên, ánh mắt dõi theo, kiên nhẫn.

"Hãy để chữ đi theo nhịp thở.

Tâm lặng thì tay vững, lòng yên thì chữ tròn."

Câu nói ấy như một lời nhắc nhở cho chính cô.

Đây không chỉ là học cách viết chữ, mà là học cách giữ tâm bình lặng, sống chậm lại để cảm và hiểu.

Liên tiếp tục viết.

Từng nét, từng chữ dần trở nên ngay ngắn hơn.

Tựa như qua từng đường mực ấy, cô đang nối lại sợi dây vô hình với quá khứ, với những giá trị thâm trầm mà bền vững.

Gian phòng còn vài người cùng học.

Mỗi người một dáng vẻ, một ánh mắt chăm chú.

Có người khoảng ba mươi, tay cầm bút như nâng vật quý; người trẻ hơn, ánh nhìn sáng như trăng soi mặt nước.

Tất cả cùng chung một niềm say mê lặng lẽ trên con đường chữ nghĩa tưởng chừng đơn sơ mà lại sâu rộng không đáy.

Đào có vẻ đã quen việc, chữ viết rõ ràng, tay cầm bút chắc, phong thái điềm đạm.

Thỉnh thoảng, cô nghiêng mắt sang Liên, kín đáo quan sát, khẽ gật đầu như một lời động viên lặng lẽ.

Mặt trời ngả về tây, ánh nắng nhạt màu len lỏi qua khung cửa gỗ.

Xuân Kiều đặt bút xuống, khép mảnh tre lại.

Anh đứng dậy, chỉnh lại tay áo, đưa mắt nhìn khắp gian phòng.

"Hôm nay đến đây là đủ.

Mọi người có thể nghỉ, ngày mai lại tiếp tục."

Tiếng bút ngừng, vài chiếc ghế khẽ xê dịch.

Không ai vội.

Dường như ai cũng muốn nán lại, giữ lấy dư âm của buổi học thanh tĩnh, thấm đượm thi vị.

Xuân Kiều bước đến gần bàn của Liên:

"Mỗi ngày học vài chữ.

Chữ nghĩa muốn bền, tựa như mưa dầm thấm lâu."

Liên đặt bút xuống, nghiêng mình cúi chào:

"Cảm ơn anh đã tận tình chỉ dạy."

Anh im lặng nhìn cô một thoáng, như muốn gửi gắm điều gì sâu xa hơn những lời vừa nói:

"Cô mang về đọc lại.

Tối đến nên giở ra, để mặt chữ in dần vào tâm trí."

Liên khẽ nghiêng đầu, vẻ mặt trầm tĩnh mà sáng rõ, cảm giác như đang nghe thấy tiếng thì thầm của thời gian vọng về qua từng con chữ.

"Khi nào có thời gian, ta và cô tiếp tục luận bàn chuyện như đã giao hẹn trước."

Giọng anh thấp và chậm, chỉ vừa đủ để hai người nghe.

Liên hướng ánh nhìn về phía anh.

Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, hai đôi mắt giao nhau.

Cô hiểu anh đang nói đến chuyện học chữ Quốc ngữ.

Cô gật nhẹ, khóe môi hơi nhếch, không giấu được vẻ trân trọng:

"Vâng.

Tôi sẽ thu xếp."

Anh hơi nghiêng người thay lời tiễn biệt, như dấu chấm lặng lẽ khép lại buổi học đầu tiên.

Khi bước ra khỏi ngôi nhà, gió đầu chiều thổi qua lay nhẹ vạt áo.

Liên cúi xuống nhìn tờ giấy trên tay, trong lòng bỗng dâng lên một cảm giác thật lạ.

Không phải nỗi băn khoăn khi đối mặt với quá khứ, cũng chẳng phải sợ hãi về sự khác biệt... mà là một sự háo hức, tựa như cô vừa chạm được vào một phần chân thật nhất của dòng lịch sử đang lặng lẽ chảy qua tay mình.

---

Sáng sớm.

Những tia nắng đầu tiên xuyên qua tán cây, chiếu rọi xuống bãi tập.

Tiếng bước chân rộn ràng, ánh thép gươm giáo lấp lánh dưới bình minh.

Trống trận vang dội, như tiếng sấm đầu mùa, mở màn buổi luyện binh hùng tráng.

Hàng trăm nghĩa quân đồng loạt bước ra, vai kề vai, mắt nhìn thẳng.

Mỗi bước chân hạ xuống cùng một nhịp, đất rung nhẹ.

Không một tiếng nói, chỉ có tiếng kim loại khẽ chạm nhau và hơi thở hừng hực.

Đột nhiên, tiếng trống ngừng hẳn.

Một khoảng im lặng lan khắp sân trại như làn sóng vô hình.

Các cai đội đứng bất động như tượng đá.

Hàng trăm cặp mắt khác lập tức cụp xuống cùng một lúc, đầu cúi thấp, chẳng cần ai ra hiệu.

Chỉ còn hơn chục người mới ngơ ngác ngẩng lên; miệng chưa kịp hỏi đã thấy không khí đột ngột căng thẳng.

Tiếng bước chân chậm rãi vang lên trên mặt đất.

Quang Bình xuất hiện từ phía sau dàn trống.

Áo xanh đậm, đai lưng đỏ, dáng đi vững chãi.

Anh lặng lẽ bước lên gò đất cao giữa bãi tập, hai tay chắp sau lưng, mắt lướt qua từng hàng quân.

Tầm mắt anh hướng đến nhóm người mới.

Mười mấy gương mặt vội vàng cúi rạp xuống, chỉ còn Liên đứng ngẩn ra.

Trong khoảnh khắc bị ánh mắt ấy chạm phải, cơ hàm cô bất giác siết chặt.

Gương mặt anh vẫn thế, không cau có, không giận dữ, vậy mà mọi đường nét bỗng sắc lạnh đến không nhận ra.

Chỉ trong một tích tắc, áp lực từ ánh mắt ấy nặng tựa ngàn cân, khiến mí mắt cô muốn chớp cũng không chớp nổi.

Với anh, có lẽ cô chỉ là một hạt bụi vô tình lọt vào tầm mắt, trong một tích tắc rất ngắn.

Rồi ánh nhìn ấy lặng lẽ trôi đi, như chưa từng dừng lại.

Cờ hiệu trên tay anh phất mạnh.

Hồi trống dài lập tức vang lên.

Trung quân[39] lập tức dợn sóng.

Hàng thương thủ phía trước đồng loạt nâng thương ngang ngực, mũi thép sáng loáng chỉ thẳng.

Những cây côn gỗ, côn sắt dựng sát hông, sẵn sàng bật tới.

Cờ đỏ vẫy hai cái ngắn.

Hai hồi trống dồn.

Trung quân lao lên.

Bụi đất tung mù mịt dưới hàng trăm đôi chân tiến bước.

Mũi thương chĩa thành rừng nhọn hoắt, tiến thẳng về phía những cọc gỗ giả làm địch ở cuối bãi.

Tả quân[40] lùi lại thật nhanh, mở ra khoảng trống như một cái miệng bẫy khổng lồ.

Hữu quân[41] - toàn nữ binh - đã mất hút sau những dãy tre được cắm dày làm bình phong.

Liên núp sau bụi tre, tay siết chặt cây côn.

Tiếng chiêng nổi lên: hai hồi ngắn, một hồi ngắn.

Thời khắc đến.

Liên bật ra như dây cung bị buông.

Hơn trăm nữ binh cùng lúc lao khỏi chỗ nấp, đao sáng loáng giơ cao, tiếng hét vang lên đồng thanh làm rung cả rừng tre.

Liên chạy sát đồng đội, côn vung vòng trên đầu rồi bổ xuống cọc gỗ địch giả, tiếng "bốp" khô khốc" vang lên liên hồi.

Mỗi lần côn chạm mục tiêu, cô lại cảm thấy xương tay mình rung lên bần bật.

Bên kia, Tả quân của Văn Dũng quay ngoắt lại, thương đâm xiên, đao chém xả, phối hợp với Hữu quân siết vòng vây.

Bãi tập hóa thành một cơn lốc thép: thương đâm, côn quét, đao chém, bụi bay mù trời, tiếng kim loại va nhau chát chúa, tiếng thở hổn hển, tiếng hét xung trận.

Chỉ một cái vung tay cuối cùng của Quang Bình, lá cờ đỏ giơ cao bất động.

Một hồi trống dài.

Toàn quân dừng lại tức khắc, nhanh chóng quay về đội hình ban đầu, trật tự như chưa từng hỗn chiến.

Trên đỉnh gò, giọng anh vang lên giữa khoảng im lặng:

"Mọi người phối hợp đã khá.

Song Tả quân rút chậm, để hở sườn.

Hữu quân đánh bọc mà chưa kịp, còn để giặc chạy thoát.

Ra trận thật, chỗ hở ấy đủ mất cả cánh quân."

Im lặng nặng nề đè xuống.

"Lần sau cố gắng hơn!"

Cả ngàn người đồng thanh, giọng rắn như thép:

"Đã rõ!"

___

[34]Bình Ngô đại cáo (平吳大誥): là tác phẩm do Nguyễn Trãi soạn vào năm 1428, thay lời Bình Định Vương Lê Lợi, nhằm tuyên bố chiến thắng giặc Minh và khẳng định nền độc lập, chủ quyền của Đại Việt.

Đây được xem là bản "Tuyên ngôn độc lập" thứ hai của dân tộc, sau bài Nam Quốc sơn hà.

[35]Tây Dương: Đây là cách gọi phổ biến, dùng để chỉ người đến từ phương Tây, bao gồm Bồ Đào Nha, Hà Lan, Pháp, Anh... trong thời kỳ thế kỷ XVII-XVIII, đặc biệt là dưới thời Chúa Nguyễn ở Đàng Trong.

"Tây Dương" nghĩa là "biển phía Tây".

[36]Sông Sài Gòn: dài khoảng 256 km, bắt nguồn từ Bình Phước, chảy qua Thành phố Hồ Chí Minh và đổ vào sông Đồng Nai.

[37]Thành Sài Côn: cách gọi xưa theo âm Hán (柴棍) của thành Sài Gòn, xuất hiện từ thời chúa Nguyễn, khoảng cuối thế kỷ XVII.

Sau khi chúa Nguyễn Phúc Tần và Nguyễn Phúc Chu mở rộng bờ cõi về phía Nam, vùng Gia Định được thành lập.

Năm 1698, Nguyễn Hữu Cảnh vào Nam kinh lý, chia đất Đông Nam Bộ thành hai dinh:

- Dinh Trấn Biên (tức vùng Biên Hòa - Đồng Nai ngày nay).

- Dinh Phiên Trấn (tức vùng Sài Gòn - Gia Định).

Thành Sài Côn nằm trong dinh Phiên Trấn, và đây là trung tâm hành chính - quân sự của dinh.

Thành Sài Côn thời chúa Nguyễn còn sơ khai, chủ yếu là đồn lũy bằng đất, tre, phục vụ phòng thủ và quản lý hành chính.

[38]Một số cách cấu tạo chữ Nôm:

1.

Để nguyên hình của chữ:

- Đọc theo âm Hán Việt, lấy cả âm và nghĩa của chữ Hán đó.

Ví dụ: Chữ "nhân tình" (人情) trong câu:

Gẫm cười hai chữ nhân tình éo le (Lục Vân Tiên)

- Đọc theo âm Hán Việt, chỉ mượn âm nhưng không dùng nghĩa của chữ Hán đó.

Ví dụ: Chữ "ngã" (我) nghĩa là tôi/ta, trong âm Nôm đọc ngã nhưng ý nghĩa là ngã trong ngã ngửa, đổ ngã.

- Loại giả tá: mượn chữ Hán nhưng đọc trại âm của âm Hán Việt.

Ví dụ: Chữ "minh" (明) nghĩa là sáng, khi đọc âm Nôm là minh, mừng, mênh, miêng.

2.

Loại hội ý: lấy hai chữ Hán cùng có nghĩa chỉ về một âm nào đó, ghép hai chữ ấy lại thành một chữ Nôm.

Ví dụ: Chữ "thiên" (天) trong tiếng Hán là trời, chữ "thượng" (上) là trên.

Ghép lại tạo ra chữ Nôm "trời" (𡗶).

3.

Loại hài thanh (hay hình thanh): loại này dùng hai hay nhiều chữ Hán, hoặc hai nửa của chữ Hán ghép lại với nhau, hoặc nửa chữ này ghép với chữ kia ghép lại tạo thành một chữ Nôm.

Một phần biểu âm, một phần biểu ý.

Ví dụ:

- Chữ "năm" (𠄼) trong số 5 gồm: chữ "nam" (南)

biểu âm, và chữ "ngũ" (五) nghĩa là số 5.

- Chữ "năm" (𢆥) trong "ngày tháng năm" gồm: chữ "nam" (南) biểu âm và chữ "niên" (年) nghĩa là năm.

*Kết hợp bộ thủ của chữ Hán:

Ví dụ: Chữ "tớ" (伵) gồm "bộ nhân" (亻) biểu ý và chữ "tứ" (四) biểu âm.

Còn một số cách tạo chữ khác nữa, ít phổ biến hơn, và cũng cần chuyên sâu nên sẽ không đề cập ở đây.

[39]Trung quân: quân trung tâm

[40]Tả quân: quân cánh trái

[41]Hữu quân: quân cánh phải
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 9: Nét chữ đến từ tương lai


Trong đội hình nam binh, một người đàn ông vạm vỡ đứng lệch hàng, côn đặt ngang vai, mắt liếc ngang liếc dọc.

Văn Phú - mới vào trại vài ngày, chưa từng chịu cúi đầu trước ai.

Quang Bình đã thấy từ lâu.

Anh vẫn đứng yên trên gò đất, ánh mắt lạnh lùng dõi theo.

Tiếng trống vừa dứt, anh bước xuống, từng nhịp chân nặng như đá.

Đến trước mặt Văn Phú, anh dừng lại.

Văn Phú ngước lên, ánh nhìn mang theo sự thách thức.

Hắn nhếch môi, giọng khinh khỉnh:

"Một thằng nhóc như chú, dựa vào đâu bắt tôi nghe lệnh?"

Quang Bình đã gặp không ít kẻ như vậy: cường tráng, ngạo mạn.

Anh nhìn thẳng vào mắt tên kia.

Một cái nhìn thôi, nhưng Văn Phú bất giác cứng đờ, như bị đóng đinh tại chỗ.

"Trong trại có quy củ.

Không theo được, cứ bước đi."

Văn Phú đỏ mặt.

Hắn bước tới một bước, quát lớn:

"Được!

Nhưng trước khi đi... xem thử chú tài sức tới đâu."

Hắn đột ngột vung thanh côn trong tay, hai cánh tay lực lưỡng căng cứng, nhắm thẳng vào Quang Bình.

Tiếng gió rít chói tai.

Mấy trăm hơi thở cùng lúc nghẹn lại.

Có kẻ bất giác nhắm mắt, có kẻ há miệng mà không thành tiếng.

Côn chưa kịp vung quá nửa vòng, bàn tay phải Quang Bình đã bật ra như chớp.

Năm ngón tay rắn chắc chụp lấy cán côn, siết chặt.

Văn Phú nghiến răng, hai chân bám đất, toàn thân rung lên khi cố giật mạnh về phía mình.

Thanh côn không nhúc nhích lấy một phân.

Bất ngờ, Quang Bình xoay tay, côn vung ngược.

"Rắc" - thanh côn gãy đôi.

Văn Phú mất đà, hai chân loạng choạng, cả thân hình đồ sộ ngã ngửa ra sau, lưng đập mạnh xuống nền đất cứng.

Mắt hắn trợn trừng, như vẫn chưa tin nổi chuyện vừa xảy ra.

Cả khu trại nín lặng.

Quang Bình đứng nguyên chỗ cũ, tay vẫn giữ một nửa thanh côn đã gãy, vẻ mặt không chút biểu cảm.

Văn Phú chống tay đứng dậy, phủi đất trên áo.

Một sức mạnh không phải tầm thường, một bản lĩnh mà không phải ai cũng có được.

Giờ thì hắn đã hiểu, vì sao một cậu thiếu niên trẻ tuổi lại được chọn để chỉ huy cả một đội quân.

Hắn cúi đầu, thật sâu, giọng khàn đi:

"Tôi sai rồi... chỉ huy."

Quang Bình đứng lặng.

Anh không hả hê, không vui mừng.

Vì chiến thắng bằng sức mạnh luôn để lại một vết cắt âm thầm mà khắc sâu trong lòng.

"Tất cả chúng ta ở nơi đây, đều mang chung một chí hướng."

Lời anh nhẹ như vạt lụa, bên trong ẩn chứa một lưỡi kiếm mảnh và sắc.

Không phải lúc nào lòng bao dung cũng giữ được trật tự.

Và không phải lúc nào trừng phạt cũng là tàn nhẫn.

Là người đứng đầu, anh buộc phải biết lúc nào nên nhẹ, khi nào cần nặng.

Anh đưa nửa thanh côn gãy trên tay cho hắn:

"Phạt đứng bất động một canh giờ."

Văn Phú hô to:

"Đã rõ!"

Quang Bình quay lại gò đất.

Cờ đỏ trong tay anh phất một nhát.

"Tập luyện kết thúc.

Giải tán."

Không ai dám thở mạnh cho đến khi anh quay lưng bước đi.

Lúc ấy, cả ngàn người mới đồng loạt thở ra một hơi dài.

Không một tiếng thì thầm.

Chỉ có tiếng gió thổi qua lá cờ đỏ, phần phật như tiếng tim đập.

Liên đứng đó, côn tre trong tay vẫn còn run.

Cô vừa nhìn thấy thứ mà bản thân chưa từng tưởng tượng được: Chàng trai mới tuổi đôi mươi, chỉ cần một cái nắm tay đã bẻ gãy cả sự ngạo mạn của một kẻ giang hồ, và bẻ luôn cả sự nghi ngờ của cả ngàn người còn lại.

---

Sau buổi luyện tập căng thẳng, các nữ quân tụ tập bên nhau, ngồi trên bậc đá nghỉ ngơi, trò chuyện râm ran trong tiếng gió nhẹ lướt qua.

Đào liếc nhìn Liên, thấy ánh mắt cô lặng lẽ, đượm những suy tư.

Đào khẽ hỏi:

"Buổi đầu tham gia Tổng luyện, em thấy sao?"

Liên hít một hơi dài, nhìn lướt qua khuôn mặt mọi người, giọng hơi ngập ngừng:

"Thực lòng mà nói, em thấy choáng ngợp.

Ở đây... không khí lúc nào cũng căng như dây đàn.

Em luôn sợ mình làm sai hiệu lệnh, sợ ảnh hưởng đến cả đội.

Hình phạt cũng nghiêm quá, em không ngờ..."

Câu nói bỏ lửng, theo gió tan đi.

Trong lòng cô, dư âm của buổi huấn luyện vẫn chưa nguôi.

Những lần tập luyện trước, nếu ai đi sai hàng, trật đội hình, chỉ bị nhắc nhở hoặc phạt vài vòng chạy.

Còn lần này, đứng bất động hai tiếng đồng hồ giữa nắng trưa, mới thấm được hai chữ "kỉ luật".

Đào khẽ mỉm cười.

Nụ cười không vội vã, mà nhuốm màu từng trải.

Chị nói chậm rãi, từng lời được chắt lọc từ chính tháng ngày rèn luyện nghiêm khắc:

"Tổng luyện vốn là thế.

Người ngoài thấy khắt khe, nhưng trong quân, một người sai lầm có thể kéo cả đội rơi vào rối loạn.

Kỉ luật là dây giữ chặt đội hình, là niềm tin nơi trận mạc."

Liên lặng thinh.

Cô cảm thấy lời Đào không chỉ là để dạy, mà còn là để giữ.

Giữ cho người mới như cô khỏi chệch hướng, và giữ cho hàng ngũ khỏi chùng lòng.

Ánh mắt Liên dừng lại nơi tấm bảng gỗ lớn dựng gần dàn trống, nơi ghi quân quy bằng chữ Nôm, nét chữ như khắc sâu lên mặt gỗ.

Cô cố gắng đọc, dò từng chữ, hệt như trẻ con tập đọc khi học vỡ lòng.

Một nỗi chua chát trào lên: người Việt, đứng giữa đất Việt, lại không đọc nổi chữ Việt của cha ông mình.

Cô quay sang, khe khẽ hỏi:

"Chị...

đọc giúp em với."

Đào không cười, chỉ gật đầu rồi đọc rõ từng điều, giọng vang đều như tiếng trống trận:

"Bất tuân hiệu lệnh, phạt đứng bất động một canh giờ.

Tái phạm, phạt gấp đôi.

Chế nhạo người phạm lỗi, chịu thay gấp đôi hình phạt.

Chống đối chỉ huy hoặc gây náo loạn quân, nhẹ thì cấm túc, nặng thì khai trừ."

Liên lắng nghe, cảm thấy từng chữ như chạm vào da thịt, vừa rát vừa thức tỉnh.

Cô hiểu: nơi đây không phải trò chơi, cũng chẳng còn là tập dượt.

Đây là một phần của chiến trường thật sự, nơi tinh thần nghĩa dũng được rèn bằng kỉ luật và lòng kiên cường.

Đào nhìn sang, thấy Liên vẫn im lặng, ánh mắt chạm sâu vào tấm bảng như muốn khắc ghi.

Chị nhẹ nhàng nói thêm:

"Những quân quy này do anh Bình soạn riêng cho lúc tổng luyện.

Vì khi ấy, ta coi như đang đứng trước chiến tuyến thật sự.

Còn trong trại, mọi người vẫn sống chan hòa, chẳng quá khắt khe.

Dù gì đi nữa, chúng ta cũng chỉ là dân thường mang tinh thần nghĩa dũng mà đến."

Liên ngoảnh lại sân tập, nơi Văn Phú vẫn đang đứng chịu phạt.

Nắng trưa đổ xuống, chiếu lên tấm lưng ướt đẫm mồ hôi của hắn.

Hai chân hắn hơi run, nhưng vẫn đứng thẳng.

Không một người nào lại gần, cũng không ai cười, không ai thì thầm.

Đào ngồi bên cạnh bứt một cọng cỏ, xoay xoay trong tay, rồi nhẹ giọng:

"Ngày trước chị cũng từng đứng đó.

Nửa canh giờ, nắng như thiêu.

Lúc ấy chỉ muốn ngã quỵ để người ta thương tình cho nằm.

Nhưng không ai đến đỡ.

Càng không ai cười."

Chị liếc nhìn hắn, thở ra một hơi:

"Xong rồi thì thôi.

Không ai nhắc lại, không ai mang ra kể lể.

Ngày mai hắn vẫn đứng chung hàng, vẫn cùng mình xông lên trước.

Như chưa từng có chuyện gì xảy ra."

Một nữ binh trẻ tuổi phía xa lặng lẽ đặt xuống đất một bát nước, cách Văn Phú chừng mười bước.

Đặt xong, cô lùi lại ngay, không nói gì, rồi quay về chỗ ngồi như chưa từng làm việc đó.

Văn Phú không nhúc nhích, nhưng khóe mắt hắn khẽ động.

Liên nhìn bát nước giữa trưa nắng, cổ họng chợt nóng ran.

Cô nhớ lại lúc trước, thời còn đi học.

Đứa nào bị phạt đứng góc lớp là cả lớp xì xào, cười khúc khích, thỉnh thoảng vẫn lấy chuyện cũ ra trêu.

Còn ở đây... không một tiếng cười nào vang lên.

Thì ra nghiêm khắc không phải để hạ nhục, im lặng không phải là lạnh lùng.

Là để người ta tự đứng dậy bằng chính đôi chân mình, và để ngày mai, khi đứng chung hàng, chẳng còn ai phải cúi mặt với ai.

Một cơn gió thổi qua, mang theo tiếng lá xào xạc và mùi đất nóng.

Bát nước kia khẽ sóng sánh, ánh nắng lấp lánh trên mặt nước như một lời nhắc nhỏ mà không ai nói thành lời.

---

Căn nhà gỗ nép dưới tán cây rậm rạp, gió lùa qua kẽ lá xào xạc, tiếng chim vọng lại từ xa.

Trong gian chính, ánh sáng ban trưa dịu nhẹ lọt qua khung cửa sổ nhỏ.

Giữa phòng là chiếc bàn vuông mộc mạc.

Trên bàn, ấm trà đất nung còn bốc khói, hương sen thoảng nhẹ trong không gian.

Xuân Kiều và Quang Bình ngồi đối diện nhau, ánh mắt sâu như mặt hồ thu phẳng lặng.

Quang Bình hỏi khẽ, giọng trầm như vẫn còn vương niềm nghĩ ngợi:

"Dạo này việc dạy học bên anh thế nào?

Học trò có chuyên cần chăng?"

Một nụ cười mơ hồ thoáng qua trên môi Xuân Kiều:

"Người mới còn hay quên trước quên sau, nhưng cũng có kẻ tiến bộ rõ.

Người đến học ngày một đông, tôi khó lòng chu toàn, đành giới thiệu thêm thầy khác.

Phần còn lại, họ tự dìu dắt lẫn nhau."

Quang Bình cười nhẹ, đôi mắt ánh lên sự cảm phục:

"Đó là phúc cho dân, mà cũng là lực cho quân.

Có người như anh lo việc khai trí, chẳng khác nào rọi đuốc giữa đêm trường."

Xuân Kiều xua tay, từ tốn nói:

"Chú quá lời.

Tài hèn sức mọn, tôi nào dám nhận.

Ngược lại, chú gánh vác bao việc trọng yếu, cũng nên lưu tâm đến sức khỏe."

Quang Bình gật đầu:

"Lời anh, tôi xin ghi."

Xuân Kiều như sực nhớ điều gì, đứng dậy, mở ngăn kéo lấy ra một tờ giấy:

"À, có điều này tôi muốn hỏi chú."

Anh trải tờ giấy cẩn thận lên mặt bàn, đẩy về phía Quang Bình:

"Chú đọc nhiều, hiểu rộng, chẳng hay từng thấy dạng chữ thế này chưa?"

Quang Bình đón lấy tờ giấy, nhìn kĩ những nét chữ lạ.

Sau một thoáng trầm ngâm, anh khẽ lắc đầu:

"Tôi chưa từng thấy.

Dáng nét hơi giống chữ Tây Dương, mà chẳng hẳn.

Tờ giấy này, từ đâu mà có?"

"Là của một cô gái lạ đến xin học.

Nàng nói nơi mình sống người ta dùng thứ chữ này.

Còn chữ Nôm thì chưa biết."

Quang Bình ngước lên, ánh mắt dấy một tia hồi tưởng:

"Có phải... cô gái ấy tên Liên?

Chừng mười ba, mười bốn tuổi?"

Xuân Kiều thoáng ngạc nhiên:

"Chú biết nàng?"

"Tôi chỉ gặp vài lần.

Lời nói khác lạ, cách nhìn cũng chẳng giống người quen đất này."

Những kí ức về Liên chợt hiện lên trong đầu anh.

Anh nhớ lại đôi mắt cô gái ấy, vừa tò mò vừa bí ẩn.

Lời cô nói về nơi mình đến, khác hẳn mọi điều anh từng biết.

Cảm giác như có một mảnh ghép thời gian bị xáo trộn, khiến anh không thể nào nguôi ngoai suy nghĩ.

Cô từng nhắc đến việc ở thời đại cô sống sử dụng loại chữ viết khác.

Những kí tự mà anh nhìn thấy trên tờ giấy này, lẽ nào... chính là loại chữ viết ấy?

Xuân Kiều lấy ra tờ địa đồ, chỉ vào vị trí Liên đã xác định:

"Nàng nói ở thành phố Hồ Chí Minh, nghe tên đã lạ lẫm.

Tôi đưa bản đồ, nàng chỉ đúng vào thành Sài Côn."

Anh khẽ ngẩng nhìn, giọng trầm lại như gió lặng giữa chiều: "Nếu là chú, chú có tin lời ấy chăng?"

Quang Bình lặng im một lúc, ánh mắt xa xăm đầy trăn trở.

Một phần trong anh muốn tin, muốn khám phá sự thật đằng sau những điều kì bí ấy; phần khác lại dè dặt, biết đâu chỉ là một câu chuyện bịa đặt.

Một cô gái trẻ, thân gái dặm trường, chữ nghĩa chưa thông, lại nói lời như gió từ phương khác thổi tới.

Nếu Sài Côn kia là nơi thuộc về mai sau, thì bằng cách gì nàng vượt được thời gian, không gian như chuyện huyễn hoặc?

Nếu hết thảy chỉ là lời hư dối, thì mấy hàng chữ kia từ đâu mà ra?

"Nói tin thì còn sớm, mà gạt đi thì chẳng yên lòng.

Chuyện này... quả là khó xét trắng đen."

Sau một lúc trầm ngâm, anh quay sang hỏi khẽ: "Nàng có giải thích gì về hai dòng chữ ấy chăng?"

Xuân Kiều đọc chậm rãi từng chữ:

"Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân

Quân điếu phạt trước lo trừ bạo."

"Đây là...

Bình Ngô đại cáo?"

Ánh mắt Xuân Kiều sáng lên một tia nể phục:

"Chính là vậy.

Tôi cũng chẳng ngờ một cô gái nhỏ tuổi mà thấu được lời nghĩa ấy.

Nàng ham học, nhớ nhanh, hiểu mau.

Nếu có người dạy dỗ, trí ấy chẳng thường."

Quang Bình nhẹ gật đầu.

Từng mảnh ghép từ những lần gặp gỡ ngắn ngủi với Liên dần ráp lại, như một bức tranh chìm trong sương sớm - mờ mịt mà gợi điều khôn dò.

Xuân Kiều rót chén trà, đưa sang phía Quang Bình:

"Thực tình tôi cũng thấy hứng thú với thứ chữ nàng dùng.

Tôi có nhờ nàng chỉ dạy đôi chút.

Quả thật như được mở mang tầm mắt."

Quang Bình nhìn xuống mặt giấy, nơi những hàng chữ lạ lẫm nối nhau như dòng nước lạ chảy qua miền quen.

Ánh mắt chăm chú, nhưng không vội tỏ ý.

Xuân Kiều tiếp lời, giọng thong thả mà đượm suy tư:

"Loại chữ này chẳng hình chẳng ý, thuần ghi âm tiếng nói, nên giản tiện vô cùng.

Người bình dân chưa học bao giờ cũng nắm được trong ít ngày.

Dẫu thơ hay hịch, viết ra ai đọc cũng hiểu."

"Chép được lời... là một chuyện.

Còn giữ được hồn nghĩa, e là chuyện khác."

Xuân Kiều gật đầu:

"Tôi cũng có điều ngờ ấy.

Chữ này tuy ghi được tiếng, song chẳng tỏ nghĩa.

Nhiều chữ đồng âm khác nghĩa, đọc ra khi mờ khi tỏ, phải nhờ văn cảnh mới hiểu."

Quang Bình ngẫm nghĩ giây lát, chậm rãi nói:

"Như người chỉ nghe thấy tiếng mà chẳng thấy mặt, làm sao hiểu được tâm can?"

Xuân Kiều hơi mỉm cười, rót thêm trà:

"Nói vậy cũng chẳng sai.

Với chữ Nôm, mỗi chữ như một bức họa.

Nhìn vào là thấy cả âm, cả hình, cả nghĩa lẫn tình.

Viết một bài thơ bằng Nôm, chẳng khác gì vẽ bức thủy mặc: có sắc, có chiều, có hồn.

Còn loại chữ này, dẫu dễ học dễ chép, nhưng e rằng thiếu chiều sâu."

Quang Bình cười nhẹ, ánh nhìn dần lắng xuống:

"Chữ... cũng như người.

Có kẻ dễ gần, có kẻ khó hiểu.

Mà lắm khi, chính kẻ khó hiểu lại giấu trong mình nhiều điều hơn cả."

Quang Bình đưa mắt nhìn ra hiên, nắng chiều phủ nhẹ lên những tán trúc xanh rì.

Cảnh vật lặng im, mà lòng người lại khẽ động, như có điều gì đang âm thầm trôi qua kẽ thời gian.

Trong tâm tư anh, một ý niệm thoáng hiện như khói sương: "Nếu cái mới là lối mở, cái cũ là gốc rễ... thì cớ gì chẳng thể cùng tồn tại?

Cây, đâu chỉ sống bằng rễ, mà cũng cần vươn nhánh lên trời."

Quang Bình đưa tay đón lấy chén trà:

"Nếu anh không phiền, tôi cũng muốn học thử qua.

Những chữ ấy... nếu tiện, mong anh chỉ lại cho tôi đôi phần.

Tôi nghĩ biết thêm một loại chữ cũng chẳng hại gì.

Mà biết đâu, trong tương lai có lúc cần dùng đến."

Lời nói dường như thuận miệng, nhưng đáy mắt kia lại không hề vô ý.

Trong lòng Quang Bình, đã sớm nhen nhóm một toan tính: một lối chữ mà người nơi đây đều chưa tường, nếu dùng làm mật thư, ám ngữ... há chẳng phải thiên cơ trong tay?

Giữ được giấy, chưa chắc đã rõ được nghĩa.

Xuân Kiều nhìn Quang Bình một lát, như đọc được phần nào tâm ý.

Anh không hỏi thêm, chỉ khẽ gật đầu:

"Được.

Tôi sẽ truyền lại những gì mình đã học.

Còn chuyện này, tôi sẽ chẳng nói lại với nàng."

Quang Bình mỉm cười, nâng chén trà lên.

Đôi mắt dõi về nơi xa, như xuyên qua lớp nắng đang rơi nghiêng trên thềm.

"Cảm ơn anh."

Chén trà sóng sánh, hương sen lan nhẹ.

Trong lòng Quang Bình, ý niệm chẳng ngừng vọng lại: một cô gái mang theo tri thức của mai sau...

Việc nàng đến đây, là ngẫu nhiên, hay là cơ duyên trời dành cho Tây Sơn?

Quang Bình rời gót khỏi ngôi nhà gỗ, lòng vẫn còn vương dư âm của cuộc đối thoại với Xuân Kiều.

Những suy nghĩ về cô gái tên Liên lặng lẽ đan xen trong đầu anh như những làn khói mỏng chưa tan.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 10: Lặng thầm thắp sáng đêm dài tha phương


Trời ngả về chiều.

Nắng cuối ngày len lỏi qua từng tán lá, phủ lên con đường dẫn về khu nhà phía tây một sắc vàng hiu hắt.

Từ xa, Quang Bình đã thấy bóng người quen đứng trước cửa.

Xuân khoác áo chẽn nâu sẫm, tóc búi gọn sau gáy.

Nét mặt cô bình thản, nhưng ánh mắt thỉnh thoảng đăm chiêu.

"Cô Xuân đến rồi.

Mời vào, ta bàn việc."

Anh mở cửa, nhường bước cho Xuân vào trước, rồi khép lại và trở về bên bàn như thường lệ.

Xuân đặt một phong thư lên bàn:

"Thư của cô Nhạn.

Tôi đã xem sơ.

Việc chuẩn bị đã đâu vào đấy.

Anh coi lại, rồi định liệu."

Quang Bình mở thư, lướt mắt qua từng dòng chữ ngay ngắn.

Lương thực, quân dụng, lộ trình... mọi thứ đều được liệt kê rõ ràng, chỉn chu.

Trong ánh đèn dầu chập chờn, Quang Bình trải tấm địa đồ lên mặt bàn.

Ngón tay dừng trên một đoạn sông Côn[42] - mạch máu giao thương giữa thượng đạo và hạ đạo.

"An Thái vừa có vụ xét ghe.

Quan phủ Quy Nhơn[43] đã bắt đầu lần dấu.

Lộ trình cũ không dùng được nữa."

Xuân đứng sát cạnh bàn, nhìn theo dấu tay anh.

"Tôi đổi hướng từ Phú Phong.

Đi vòng bìa sông.

Tránh chạm trán."

"Được."

Anh gật nhẹ.

"Qua bến Trường Trầu phải thật khéo."

Bến Trường Trầu nằm ở ngã ba sông Côn gặp dòng Đá Hàng, thuộc làng Kiên Mỹ.

Nơi đây thương lái hai miền tụ về náo nhiệt, trầu xanh chất từng gánh cao ngất, thơm ngát một vùng nên mới có tên ấy.

Cũng chính chỗ ngã ba ấy, xuôi thì ra đầm Thị Nại mà xuống biển, ngược thì len lỏi lên Tây Sơn thượng đạo, đường nào cũng thông thương, đường nào cũng lắm tai mắt.

"Tôi chọn đội chèo giỏi nhất.

Hàng giấu trong rơm và củi.

Chỉ mang số cần thiết."

Xuân đáp nhanh, như đã chuẩn bị từ trước.

Anh hơi cúi người, ngón tay lướt qua vòng khoanh đỏ trên tấm bản đồ.

"Đoạn Tả Giang ngầm nhiều, chớ để mắc cạn."

Xuân khẽ gật đầu, nét mặt không lay chuyển.

"Khúc Hạ Giao tôi cho tập kéo dây mười hôm rồi.

Người đã quen tay."

Gió ngoài hiên khẽ lay tấm phên tre.

Những tiếng lách cách vang lên từng hồi rồi tan vào khoảng không yên tĩnh.

"Năm hôm nữa rằm.

Triều lớn.

Khởi hành giờ Tuất[44].

Hai ngày mười lăm, mười sáu."

Anh hơi khom người, chống tay xuống bàn: "Mạch sống quân mình nằm ở đây.

Giữ hàng như giữ người.

Cứ theo nếp cũ.

Cô lo quân nhu[45], anh Diệu phụ trách quân giới[46].

Hai bên phối hợp."

Xuân dựng thẳng người, nắm tay siết nhẹ như tự hứa:

"Yên tâm.

Tôi truyền lệnh trong đêm nay.

Ai làm sai, sẽ xử nghiêm."

Cô nhận lại lá thư từ tay Quang Bình, hơi ngập ngừng: "Còn một việc... chuyện anh từng dặn tôi khi trước."

Cô lấy ra tờ địa đồ ngày ấy, đặt bên cạnh bức thư:

"Anh xem... chữ viết này, có phải cùng một người?"

Đôi mắt anh dõi theo dòng chữ một cách cẩn trọng, lông mày anh thoáng nhíu lại rồi giãn ra.

"Đến chín phần là giống.

Tuy nhiên... chưa thể kết luận."

Anh ngừng lời một thoáng, nói tiếp: "Cô thu xếp cho họ gặp nhau.

Xem nét mặt, lời ăn tiếng nói, rồi báo lại tôi."

"Tôi hiểu."

Xuân bước lùi một bước, chào nhẹ rồi quay đi.

Tiếng bước chân nhẹ nhàng khuất dần sau vách cửa gỗ.

Trong căn phòng, Quang Bình ngồi lặng thêm một lúc.

Từ tay áo, anh lấy ra xấp giấy mang về từ chỗ Xuân Kiều.

Ánh mắt dừng lại nơi những ký tự lạ: nét đều đặn, giản dị, sắp xếp theo một trật tự rõ ràng.

Phụ âm... nguyên âm... rồi dấu thanh.

Không mang nghĩa tự thân như chữ Nho, chữ Nôm, mà như một khuôn âm, dùng để phát ra tiếng nói.

---

Nắng chiều phủ vàng trên mái nhà, ánh sáng dịu dàng như màu nghệ phai.

Liên khom người nhấc những tấm vải vừa phơi xong khỏi giàn tre ngoài sân.

Mùi nắng vương vấn trong từng thớ vải, hòa quyện cùng mùi thuốc nhuộm thảo mộc.

Những tấm vải khô, màu sắc rực rỡ dưới ánh nắng, đã qua bao ngày dệt, bao công sức của đôi tay.

Cô ôm xấp vải bước qua ngưỡng cửa vào gian nhà.

Bên trong, tiếng khung cửi đều đặn gõ nhịp.

Cô nhẹ nhàng đặt từng xấp vải lên bàn gỗ, ngắm nhìn thành quả của mình, lòng dâng tràn niềm vui.

Dù chỉ là những tấm vải đơn sơ, nhưng cũng là cả một sự nỗ lực không ngừng.

Bất chợt, một cảm giác khó chịu dâng lên, từ dưới bụng, âm ỉ và nặng nề.

Sự ẩm ướt dần lan tỏa, thấm vào từng bước chân.

Cô nhận ra ngay đó là dấu hiệu gì.

Nếu là trước đây, Liên có thể sẽ không quá lo lắng.

Nhưng trong hoàn cảnh này, giữa thời đại này, không có băng vệ sinh...

Phải làm sao?

Cô nhìn quanh, các chị em vẫn chăm chú công việc của mình.

Liên đi nhẹ đến gần chị Đào, người duy nhất mà cô có thể nhờ cậy lúc này.

Tim cô đập mạnh trong lồng ngực, tiếng nói mang theo chút bối rối, ngập ngừng:

"Chị Đào...

Ừm...

Em có thể hỏi một chuyện... hơi riêng tư không ạ?"

Chị Đào ngẩng lên, ánh mắt dịu dàng và ấm áp, giọng chị nhẹ nhàng như hiểu được sự lo lắng của cô:

"Chớ ngại mà cứ nói đi, có điều chi khó khăn, ta sẽ cùng lo liệu."

Liên cúi mặt, giọng nhẹ bẫng như muốn giấu đi sự ngượng ngùng:

"Chuyện... của con gái mỗi tháng...

ở đây, mình... làm sao để giữ vệ sinh?"

Chị Đào nhìn cô, khoé mắt ánh lên sự thấu hiểu:

"Chuyện ấy, con gái ai cũng phải trải qua, trời ban vậy, đâu cần phải bận lòng."

Chị Đào đứng dậy khỏi khung cửi, đi về phía chiếc rương gỗ nhỏ kê sát vách.

Mở nắp, bên trong là những tấm vải được xếp ngay ngắn.

Chị lấy ra vài tấm, gói lại trong một miếng vải mỏng, rồi quay lại đưa cho Liên.

"Đây là nguyệt kinh bố[47], làm từ mấy lớp vải dày.

Em buộc dây quanh eo rồi quấn vải từ trước ra sau, cột chặt cho yên.

Khi thấy ướt, hãy thay giặt ngay.

Người ta thường dùng nước lá trầu, cũng có kẻ giặt bằng nước ấm rồi phơi nắng cho khô ráo, nhớ đừng để ẩm."

Liên đón lấy gói vải, tay hơi run vì còn lạ lẫm với cách thức này.

Cô khẽ gật đầu, tỏ vẻ cảm ơn, lòng nhẹ nhõm:

"Dạ...

Em cảm ơn chị."

Chị dặn dò, nhẹ nhàng như đang kể lại lời mẹ đã dặn mình thuở nào:

"Tới kì rồi cũng là mốc son, từ nay thân thể em đổi thay.

Lúc ấy, người sẽ yếu hơn, dễ đau bụng.

Nếu khó chịu, cứ nói cùng ta, ta sẽ sắc nước gừng hay đắp lá thảo mộc cho đỡ."

"Dạ, em vẫn ổn.

Em cảm ơn chị nhiều."

Chị Đào đặt tay lên vai cô, mỉm cười:

"Lát nữa em qua nói với chị Cúc một tiếng.

Mấy ngày này, em hãy ở lại lán trại, chớ nên ra ngoài luyện võ vội.

Đừng lo quá, rồi cũng qua."

"Dạ!"

Liên cầm gói vải, bước chậm về gian buồng, trong lòng cảm thấy ấm áp vì sự quan tâm, chia sẻ của chị Đào.

Ở đây, không có những tiện nghi như thời đại cô từng sống, nhưng lại đầy ắp tình người và sự giúp đỡ.

Liên mở gói vải chị Đào đưa cho.

Miếng vải Nguyệt kinh bố có hình chữ nhật, dài khoảng 50-60 cm, rộng tầm nửa gang tay, với nhiều lớp vải chồng lên nhau.

Mỗi đầu vải được may thêm hai sợi dây nhỏ để buộc quanh eo.

Cô hít một hơi dài, tự nhủ: "Không còn cách nào khác, mình phải làm quen thôi."

Lần đầu mặc thử, có chút không quen.

Làn da cô như run lên dưới sự ẩm ướt và cộm của vải, mỗi cử động lại làm cô thêm phần bất an.

Mặc dù chưa thực sự thoải mái, ít nhất nó cũng giúp cô giải quyết được vấn đề trước mắt.

Đêm đó, Liên trằn trọc mãi không ngủ được.

Trong đầu cô chập chờn hình ảnh quen thuộc: băng vệ sinh, quần lót... những thứ bình thường ở thời hiện đại, mà nơi đây lại xa xỉ.

Chợt cô nhớ tới xơ bông thừa sau khi xe sợi, cùng đống vải vụn còn sót bên khung cửi.

Một ý nghĩ lóe lên: mình có thể tận dụng chúng.

Sáng hôm sau, khi mọi người còn luyện võ ngoài sân, Liên đi vào gian phòng dệt như thường lệ.

Cô lấy vài miếng vải vụn, cắt thành hai mảnh gần như hình tam giác, khâu lại, luồn dây làm thành một chiếc quần lót đơn giản.

Tiếp đó, cô may thêm miếng băng vải nhồi bông vụn, bao ngoài bằng lớp vải bông, có thể giặt và dùng lại.

Khi mặc thử chiếc quần lót và băng vải tự chế, Liên khẽ thở phào nhẹ nhõm.

Miếng vải giờ được cố định chắc chắn, không còn xê dịch, từng bước đi nhẹ nhàng hơn.

Dù chưa thật thoải mái, đây đã là một cải tiến rõ rệt.

Một nụ cười hài lòng thoáng nở, cô tiếp tục may thêm vài chiếc nữa.

Chị Đào từ ngoài bước vào, thấy Liên đang chăm chú làm gì đó, liền hỏi:

"Em đang may gì vậy?"

Liên khẽ gật đầu, cười nhẹ:

"Dạ... em đang thử làm một chút.

Đây là quần lót, mặc bên trong quần bình thường.

Còn cái này là băng vải, em cải tiến từ cái nguyệt kinh bố.

Nó nhỏ gọn hơn, giữa lớp vải em nhét thêm xơ bông vụn còn dư lúc xe sợi, để dễ thấm.

Dùng xong thì lấy phần bông ra đốt bỏ, vải thì giặt lại như bình thường.

Dây này buộc trực tiếp vào đáy quần lót, đi lại cũng tiện và không bị xê dịch."

Chị Đào chậm rãi bước đến, ngồi xuống bên cạnh.

Chị nhẹ nhàng cầm lấy một miếng băng vải, sờ tay lên lớp bông mềm mại bên trong.

'Thực ra, mỗi lần tới tháng, ngồi không đã bất tiện, đi lại cũng không thoải mái chút nào.

Làm kiểu như em, nhìn tiện lợi hơn nhiều rồi đấy, đúng là sáng dạ!"

Cô chỉ lí nhí "Dạ!", niềm vui sướng thoáng hiện trong khóe mắt.

Đào nhìn Liên một lát, với vẻ đầy khích lệ và thoáng chút thán phục.

"Vậy em làm thêm vài cái đi, ta sẽ học theo.

Nếu hay, sẽ truyền dạy cho mấy chị em khác."

Rồi từ chị Đào, chuyện lan ra mấy chị em trong phòng dệt.

Ban đầu, họ chỉ tò mò: "Cái gì mà quần lót, băng vải nhét bông vào?"

Sau khi vài người thử dùng, họ bắt đầu kể cho nhau nghe.

Không rầm rộ, không rộn ràng, chỉ là lời truyền tay giữa những người phụ nữ, trong bếp, bên khung cửi.

Mấy chị em gặp Liên cứ hay trêu:

"Con bé này sao mà khéo thế.

Đó giờ cứ dùng vậy thôi chứ ai nghĩ tới làm này làm kia đâu."

Liên mỉm cười, không nói gì thêm.

Trong lòng cô chợt thấy ấm lạ thường.

Ở nơi xa lạ, giữa thời đại không thuộc về mình, cô vẫn tìm được cách để làm điều gì đó có ích.

Cô không thể mang ánh sáng văn minh hiện đại về đây, nhưng cô có thể dùng những kiến thức, sự khéo léo của mình để cải thiện cuộc sống, dù chỉ là những điều nhỏ nhặt nhất.

Sự chấp nhận, tin tưởng từ các chị em đã cho cô một cảm giác thuộc về, một ý nghĩa đích thực.

---

Sau những ngày đầu bỡ ngỡ với nguyệt kinh bố và sự tự hào nho nhỏ khi cải tiến được chúng, Liên dần quen với cuộc sống nơi đây.

Cô vẫn làm việc ở gian phòng dệt, tiếng khung cửi gõ nhịp đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống thường ngày.

Chị Ya Đố vẫn thường tới lui coi sóc tình hình, hướng dẫn cặn kẽ từng thao tác cho mấy chị em.

Điều khiến Liên chú ý là trên hông chị luôn đeo một túi vải nhỏ nhắn, thêu hoa văn đầy màu sắc.

Mỗi khi chị cúi xuống hay di chuyển, một mùi hương thoang thoảng, dễ chịu lan tỏa.

Hương không nồng gắt như hương hoa thông thường, mà dịu nhẹ, thanh mát.

Một buổi chiều, khi công việc đã vãn, Liên mạnh dạn tiến đến gần chị Ya Đố:

"Chị Ya Đố, em có thể hỏi một chút về cái túi vải nhỏ chị đang đeo không ạ?

Mùi hương của nó thật dễ chịu."

Chị Ya Đố mỉm cười hiền hậu, đưa tay chạm vào chiếc túi trên hông:

"À, cái túi ấy sao?

Gọi là túi hương trấn an.

Ở nơi này, nhiều người đeo nhằm giữ tinh thần nhẹ nhàng, nhất là lúc lao lực hay mệt mỏi."

Liên nhìn xuống những mảnh vải vụn đủ màu sắc còn sót lại sau mỗi lần cắt may, trong đầu đã dần nhen lên một ý tưởng.

"Trong túi hương này có những gì vậy chị?

Em thấy hương thơm vừa lạ lại vừa quen.

Chị Ya Đố gỡ chiếc túi ra khỏi hông, mở nút thắt, đổ một ít thảo mộc bên trong ra lòng bàn tay:

"Trong này thường có các loại hoa khô như hoa lài, hoa cúc, hoặc hoa bưởi... thêm chút thảo mộc phơi khô như vỏ quýt, lá sả, hoặc bạc hà.

Mỗi thứ có công dụng riêng, giúp an thần, dễ ngủ, thư thái tâm trí."

Liên tỉ mỉ quan sát, ý tưởng trỗi dậy.

Cô thầm nghĩ, mình có thể tận dụng những thứ có sẵn để làm ra những chiếc túi hương tương tự, không chỉ cho mình mà có lẽ còn cho mọi người nữa.

Liên ngẩng lên, mỉm cười nhẹ, đôi mắt cô lấp lánh sự mong chờ:

"Vậy em có thể thử làm vài chiếc không ạ?

Em thấy ở đây mình hay có vải thừa sau khi may quần áo."

Gương mặt Liên bừng sáng niềm hứng khởi: "Nếu thành công, em sẽ tặng cho các chị trong trại.

Có khi giúp mọi người thư giãn sau những buổi luyện tập vất vả."

Chị Ya Đố gật đầu:

"Được chứ.

Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về thảo mộc, em có thể đến gặp Thầy Cang, người am tường y học cổ truyền vùng này."

Lời của chị Ya Đố như mở ra một cánh cửa mới trong tâm trí Liên.

Sau khi làm xong phần việc hôm nay, Liên xin phép chị đi gặp thầy Cang.

Cô theo lời chỉ dẫn đi men lối mòn dẫn đến căn nhà lá đơn sơ.

Dừng chân trước cửa ngôi nhà, cô đã cảm nhận được hương thảo mộc thoang thoảng trong không trung.

Liên đưa tay lên gõ cửa.

Lát sau, cánh cửa hé mở, bên trong là một người đàn ông tầm sáu mươi, tóc đã điểm sương đang đứng nơi bậc cửa.

Thầy Cang đưa mắt nhìn Liên.

Một thoáng ngỡ ngàng lướt qua.

Chính ông cũng nhận ra gương mặt quen thuộc của cô gái từng lạc trong rừng ngày nào.

Liên cúi đầu chào, trong lòng thoáng dậy niềm xúc động.

Cô vẫn nhớ dáng ông bác đeo gùi, tay cầm gậy gỗ bước nhanh thoăn thoắt giữa rừng ngày ấy.

"Con chào thầy.

Con không ngờ lại được gặp thầy ở đây.

Lần trước con vẫn chưa kịp nói lời cảm ơn đến thầy."

Thầy Cang mỉm cười hiền hậu, đưa mắt nhìn Liên:

"Được gặp lại là duyên lành.

Con đã gia nhập Tây Sơn, coi như người trong nhà.

Nay tìm ta có chuyện chi?"

"Dạ, con có ý định làm túi hương cho mấy chị em trong trại.

Con nghe chị Ya Đố có nhắc đến thầy am hiểu nhiều loại thảo mộc nên đến học hỏi thêm.

Không biết có làm phiền thầy không ạ?"

"Con có lòng học hỏi là tốt."

Thầy chỉ vào tấm phản tre giữa nhà: "Con qua đó ngồi đi."

Thầy Cang nói một cách từ tốn:

"Túi hương chẳng phải chỉ để thơm, mà còn để điều hòa khí huyết, an thần, dưỡng tâm.

Mỗi loài thảo mộc đều có tính riêng.

Hoa lài giúp thư giãn, hoa cúc giúp ngủ ngon, vỏ quýt làm tỉnh táo, bạc hà làm sảng khoái đầu óc."

Ông lấy từ những ngăn kệ gỗ chứa các loại thảo dược đã phơi khô, mùi thơm mộc mạc thoảng lên:

"Ngải cứu giữ ấm, trừ phong; hương nhu tía an thần, tốt cho giấc ngủ; thêm chút gừng khô, quế chi giúp khí huyết vận hành thuận lợi."

Liên chăm chú nhìn từng loại thảo mộc mà Thầy Cang giới thiệu.

Cô lấy ra một mảnh vỏ cây đã phơi khô, dùng nó thay giấy ghi chú, lấy mảnh than làm bút.

Cô cẩn thận ghi chép: "Ngải cứu - trừ hàn, giữ ấm, hương nhu - điều khí, an thần..."

Tiếp đó, cô hỏi về cách phơi khô, bảo quản để giữ được mùi hương lâu nhất.

Thầy Cang tận tình chỉ dẫn từng li từng tí, từ việc hái lá vào buổi sáng sớm khi sương còn đọng, đến cách phơi trong bóng râm để giữ màu và tinh dầu.

"Khi làm túi hương, nên chọn vải bông để giữ mùi lâu, đừng nhồi chặt quá kẻo mùi không toả."

Trước mắt Liên, những chiếc lá nhỏ, những thao tác cẩn trọng, và giọng nói chậm rãi của thầy như kết thành một dòng chảy thầm lặng.

Cô cúi đầu, thì thầm:

"Con sẽ nhớ lời thầy."

Từ đó, Liên càng say mê tìm hiểu về thảo mộc.

Cô thường xuyên lui tới chỗ Thầy Cang, không chỉ để học cách bào chế túi hương mà còn để khám phá những kiến thức y học cổ truyền sâu rộng.

Thầy Cang, với tấm lòng cởi mở và sự tinh thông, không ngần ngại chia sẻ.

Ông chỉ cho Liên cách nhận biết các loại cây thuốc trong rừng, cách phơi sấy, bảo quản để giữ trọn dược tính.

Thầy cũng kể cho cô nghe về những bài thuốc gia truyền, những kinh nghiệm trị bệnh từ ngàn xưa của người dân tộc Ba Na.

Liên ghi chép cẩn thận vào những mảnh vỏ cây, những ký tự nguệch ngoạc nhưng chứa đựng cả một thế giới tri thức mới mẻ.

Cô nhận ra rằng, dù cuộc sống nơi đây thiếu thốn tiện nghi vật chất, nhưng lại ẩn chứa một kho tàng văn hóa, y học dân gian vô cùng phong phú và quý giá.

Mỗi lần học được một điều mới, Liên lại cảm thấy mình gần gũi hơn với mảnh đất này, với con người nơi đây.

Cô không còn là một kẻ lạc loài, mà là một phần của cộng đồng, góp sức bằng chính những điều nhỏ bé.

Với kiến thức từ thầy Cang và sự khéo léo vốn có, Liên bắt tay vào làm những chiếc túi hương đầu tiên.

Cô tỉ mẩn lựa chọn những mảnh vải vụn có màu sắc tươi tắn từ rổ vải thừa ở phòng dệt.

Từng đường kim mũi chỉ được cô may cẩn thận, tạo thành những chiếc túi nhỏ nhắn.

Liên ngồi một mình bên hiên nhà cũ, nơi thầy Cang đã cho cô tạm dùng để thử tay nghề.

Cô trải tấm vải ra, bên trên là những nhúm thảo mộc đã được xử lý và phơi khô: ngải cứu, đinh hương, bạch chỉ, trần bì...

Những tầng hương không chỉ khác nhau về mùi, mà như mang trong mình khí chất riêng: nóng, ấm, dịu, thanh, đan xen như một bản nhạc lặng lẽ giữa đời thường.

Cô lấy ra những chiếc túi vải đã may sẵn, nhẹ tay cho thảo mộc vào giữa, từ tốn rút dây.

Một túi hương tròn trĩnh hoàn thành, thô mộc mà đầy sinh khí.

Cô buộc sợi chỉ đỏ quanh miệng túi, thắt nơ trang trí cho thêm phần đẹp mắt.

Liên mang chiếc túi hương đầu tiên đến tặng chị Đào.

Đào nhận lấy món quà, mỉm cười:

"Cảm ơn tấm lòng của em.

Đây là món quà vô giá đấy."

Liên cười bẽn lẽn:

"Dạ, em học được từ thầy Cang và chị Ya Đố.

Em nghĩ mùi hương này có thể giúp mình thoải mái hơn khi làm việc, hoặc là khi đi ngủ."

Chị Đào buộc chiếc túi vào hông, cười rạng rỡ:

"Thật hợp ý ta!

Mấy hôm nay ngồi dệt lâu cũng thấy người mỏi mệt.

Có cái này chắc sẽ dễ chịu hơn nhiều."

Thấy chị Đào vui vẻ đón nhận, Liên lấy thêm vài chiếc nữa mang tặng các chị em trong tổ dệt.

Vài tiếng trầm trồ vang lên:

"Thơm quá!"

"Cái này chắc dễ chịu lắm đây!"

Người đeo vào hông, người đặt vào giỏ đồ, hương thơm thảo mộc nhẹ nhàng lan tỏa, xua đi sự mệt mỏi của một ngày dài lao động.

Ngắm nhìn những nụ cười hài lòng của các chị em, Liên siết nhẹ chiếc túi hương cuối cùng còn lại trong tay, một cảm giác hạnh phúc lan tỏa trong lòng.

Không phải niềm vui bùng nổ, mà là sự bình yên, mãn nguyện len lỏi.

Cô không thay đổi thế giới, chỉ mang đến chút tiện nghi từ những điều giản dị, nhỏ bé, nhưng lại được mọi người trân trọng biết bao.

Những chiếc túi hương thảo mộc không chỉ dừng lại ở phòng dệt.

Tiếng lành đồn xa.

Một buổi sáng, khi Liên đang phân loại vải vụn, chị Cúc bước tới, trên tay cũng lấp ló một chiếc túi hương nhỏ.

"Liên này, cái túi hương của em hay thật.

Mấy hôm nay ta đeo nó khi đi ngủ, thấy giấc ngủ sâu hơn hẳn.

Người cũng không còn nặng nề như trước nữa."

Chị Cúc thong thả nói thêm:

"Nhiều chị em ở bếp, người làm đồng cũng muốn có vài cái.

Em có thể chỉ họ làm chăng?

Khi rảnh, mọi người tự làm được cho mình."

"Dạ được!"

Lời đề nghị của chị Cúc khiến Liên bất ngờ.

Cô chưa từng nghĩ những đóng góp nhỏ bé của mình lại có sức lan tỏa đến vậy.

___

[42]Sông Côn bắt nguồn từ vùng rừng núi An Lão, giáp Quảng Ngãi và Kon Tum, ở độ cao khoảng 600-700m, chảy theo hướng tây bắc - đông nam, uốn lượn qua dãy Trường Sơn.

Sau khi vượt qua ghềnh thác, sông chảy gần 50 km đến Định Quang (Tây Sơn), rồi qua Thượng Giang, đoạn này gọi là sông Hà Giao (hay Hà Riêu), lòng sông hẹp, nhiều đá tảng.

Từ giao thủy suối Cỏ, sông tiếp tục qua Tả Giang, hợp lưu với suối Ba La từ đồng Tre.

Dòng sông mở rộng, chảy khoảng 9-10 km đến Phú Phong, nơi sông tiếp nhận thêm nước từ sông Đá Hàng và các suối nhỏ.

Tại đây có Hầm Hô, thắng cảnh nổi tiếng.

Đoạn từ Phú Phong đến An Thái là khúc sông rộng, sâu và đẹp nhất.

Sau An Thái, sông tiếp tục chia nhánh:

- Một nhánh chảy qua Phụng Ngọc, rồi tách ra sông Tân An, nhận nước từ sông An Tượng, đổ ra đầm Thị Nại.

- Nhánh phía bắc chia thành sông Thạch Yển (Đập Đá) và sông La Vỹ (Gò Chàm), đào dưới thời vua Thái Đức, chảy quanh Thập Tháp, Đồ Bàn, hợp lưu tại đập Lý Nhơn.

Để bảo vệ vùng thành Hoàng Đế, vua Thái Đức cho đắp Đỉnh Nhĩ Đê ngăn sạt lở và giữ nước.

[43]Phủ Quy Nhơn: Năm 1471, sau khi đánh bại vương quốc Chiêm Thành và chiếm được thành Đồ Bàn, vua Lê Thánh Tông đã thành lập phủ Hoài Nhơn, lệ thuộc dinh Quảng Nam, gồm ba huyện: Bồng Sơn, Phù Ly và Tuy Viễn.

- Đến năm 1602, khi vào trấn thủ Đàng Trong, chúa Nguyễn Hoàng đã đổi tên phủ Hoài Nhơn thành phủ Quy Nhơn, vẫn thuộc dinh Quảng Nam.

Sau đó, vào năm 1651, chúa Nguyễn Phúc Tần đổi tên phủ Quy Nhơn thành phủ Quy Ninh.

- Năm 1742, chúa Nguyễn Phúc Khoát khôi phục lại tên phủ cũ là Quy Nhơn.

Hai năm sau, vào năm 1744, ông tiến hành cải cách hành chính, đặt các đạo làm dinh nhưng vẫn giữ nguyên cấp phủ.

Phủ Quy Nhơn tiếp tục thuộc dinh Quảng Nam và được đặt các chức vụ như tuần phủ và khám lý để tăng cường quản lý.

[44]Giờ Tuất: trong khung thời gian truyền thống của người Việt tương ứng với khoảng thời gian từ 19 giờ đến 21 giờ tối.

[45]Quân nhu: gồm tất cả các vật tư, lương thực, thực phẩm, trang bị y tế, quần áo, và những thứ cần thiết để nuôi sống và duy trì sức khỏe, tinh thần cho binh sĩ.

[46]Quân giới: là tất cả các loại vũ khí, đạn dược, trang thiết bị chiến đấu như súng, dao, kiếm, mũ giáp, thiết bị hỗ trợ chiến đấu.

Quân giới là công cụ để quân đội thực hiện nhiệm vụ chiến đấu.

[47]Nguyệt kinh bố (月經布): là vải dùng trong thời kỳ kinh nguyệt trước khi có băng vệ sinh hiện đại.

Làm từ vải bông dày, thường nhiều lớp, cắt thành hình chữ nhật hoặc vuông, buộc quanh eo bằng dây.

Nó được dùng thay băng vệ sinh, thấm hút và giữ vệ sinh, có thể giặt sạch và tái sử dụng nhiều lần.

布 (Bố): vải, khăn, tấm vải
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 11: Bóng ai vương khói sương quạnh quẽ


Ngày mười sáu trong tháng...

Trời vừa hé sáng, bến sông Thượng Giang vẫn chìm trong màn sương mỏng.

Bốn chiếc thuyền lặng lẽ cập bờ theo đội hình dàn ngang.

Một tiếng chim cuốc vang lên từ rặng tre xa làm hiệu.

Ngay lập tức, cả bến chuyển động.

Người đợi đã đứng sẵn, vai mang đòn gánh, tay cầm gùi mây, mắt sáng trong ánh lửa lập loè.

Không ai gọi nhau, không một tiếng quát, chỉ có sự nhịp nhàng của những bước chân đã quen thuộc với lối mòn nơi rừng sâu núi thẳm.

Từng bao quân nhu được chuyền tay, xếp gọn lên bờ.

Gạo và các loại ngũ cốc được đóng vào bao vải.

Muối đựng bằng đấu.

Mật mía đựng trong những chiếc vại sành.

Cá khô, thịt gác bếp gói trong lá cây, bên ngoài phủ một lớp tro mỏng để tránh ẩm.

Còn binh khí được bọc kỹ trong bao rơm, xếp dưới cùng, lẫn trong những bó tre già và củi nứa.

Đoàn người phân thành từng tổ, chia nhau mỗi người vác một đoạn theo qui định chặt chẽ để giữ sức, không ai đi hết quãng dài.

Dọc theo con đường rừng đầy cạm bẫy, những điểm đổi trạm được đánh dấu bằng dấu hiệu bí mật chỉ người trong cuộc mới hiểu.

Liên là người mới, chưa quen lối rừng quanh co hiểm trở.

Việc đi đường dài qua nhiều địa hình phức tạp lại là điều cô chưa từng trải qua.

Vì vậy, Liên được giao nhiệm vụ mang hàng ở chặng cuối, đưa hàng đến kho chứa.

Gùi mây trên vai cô cũng được phân chia phù hợp với thể trạng, khoảng mười kí trọng lượng.

Dưới mái tóc vấn gọn, khuôn mặt Liên phảng phất nét kiên cường của kẻ vượt thời gian, mang thân phận chỉ riêng mình thấu hiểu.

Nơi đây không phải thế giới cô từng biết, nhưng trọng trách đặt lên vai khiến cô không thể chùn bước.

Nhà kho nằm ở phía tây trại, mái lá thấp, nền được lát bằng những tấm gỗ sẫm màu theo thời gian.

Trước cửa kho, một cô gái mảnh khảnh, mặc áo sẫm gọn gàng, đang chăm chú kiểm hàng.

Liên đặt gùi xuống, gạt mồ hôi trên trán.

Khi ánh mắt cô gái bắt gặp khuôn mặt Liên, hiện lên vẻ ngỡ ngàng.

Cô gái ấy vội bước lại, giọng nghèn nghẹn:

"Liên đó ư?

Thật là em chăng?"

Liên chợt giật mình.

Trong đầu dâng lên một chuỗi câu hỏi không lời đáp.

Cô gái kia là ai?

Vì sao biết tên cô?

Từ khi xuyên không đến nơi này, Liên chưa từng gặp người này lần nào.

Dù trong trại có bao người, gương mặt có thể dễ quên, nhưng với người quen đến độ biết tên cô như vậy, lẽ ra cô phải có chút ấn tượng.

Liên lùi lại một bước, ánh mắt trở nên cảnh giác:

"Chị vừa gọi tôi là...

Liên?"

Cô gái khẽ cắn môi, giọng trầm xuống, xen lẫn nỗi thất vọng:

"Em nhìn kĩ lại xem, chị Nhạn đây mà!"

Liên khẽ cau mày.

Cái tên "Nhạn" hoàn toàn xa lạ, không gợi lên chút kí ức nào.

Liên bất chợt nhớ ra: cô chỉ là kẻ trú ngụ trong thân xác này, một linh hồn từ nơi khác.

Có lẽ... người kia là người thân của chủ thể thật sự.

Cảm giác bất an kéo đến, khiến cô muốn tránh khỏi ánh mắt đầy hi vọng ấy.

Liên vội vã tìm lối thoát, như để trốn khỏi sự thật đang chực chờ hiện hình:

"Tôi... tôi với chị từng quen biết?"

Nhạn sững lại, gương mặt thoáng vẻ hụt hẫng:

"Chị em mình dù không chung cha, mà cùng một mẹ.

Thuở bé, chị thường sang nhà, cùng em học sách, viết thơ...

Em chẳng nhớ sao?"

Câu nói như mở tung cánh cửa bí mật mà Liên chưa từng nghĩ tới.

Suốt bấy lâu, cô mơ hồ về thân phận của thể xác mình đang mang.

Nhưng giờ chưa phải lúc tìm hiểu sâu.

Cô cần đưa ra một lời giải thích đủ hợp lí để không làm ai nghi ngờ.

"Trên đường lên núi, em bị trượt chân...

Đầu va vào đá.

Khi tỉnh dậy, kí ức bỗng trở nên mờ nhạt, chẳng thể nhớ nổi điều gì."

Gương mặt Nhạn tái đi, đôi mắt bỗng chốc chứa đầy nỗi lo lắng, thương cảm và cả hoang mang.

"Vậy là... em quên cả chị rồi ư?"

Liên khẽ cúi đầu, giọng chùng xuống:

"Khi nhìn chị, em có cảm giác như đã từng gặp, vừa quen thuộc lại vừa lạ lẫm...

Như một giấc mơ không thể nhớ rõ."

Nhạn bước một bước gần hơn, tay như định chạm lấy mà còn ngần ngại, cô nghèn nghẹn:

"Chị... vẫn mong chờ em vào trại.

Giờ trông thấy, lòng vừa mừng, vừa lo..."

Liên ngập ngừng, lời nói ra như phải chắt từng chữ trong lòng:

"Lúc tỉnh lại, em phát hiện trong người có một tấm bản đồ, chẳng hiểu sao lại có nó.

Sau đó em gặp chị Xuân, cũng... nảy sinh hiểu lầm nhỏ.

Cuối cùng... em ở lại đây."

"Ngày trước, chị đưa cho em địa đồ ấy, chỉ nghĩ nếu có ngày em muốn lên đây tham gia nghĩa quân còn biết đường đi lối lại.

Nào ngờ lại thành ra thế này."

Liên hơi cúi mặt, trong lòng đan xen những cảm xúc phức tạp.

Chính tấm bản đồ đã mang đến cho cô không ít rắc rối: bị nghi ngờ, bị dò xét...

Nhưng cũng nhờ nó, đã đưa cô đến với Tây Sơn, vào lúc cô còn lạc lõng, không biết sẽ đi đâu, về đâu.

"Không... không phải lỗi của chị.

Nếu không có tấm bản đồ ấy, có lẽ em đã không sống sót.

Nó là... sợi dây duy nhất giúp em lần tìm được một điều gì đó quen thuộc, dù lòng em khi ấy hoàn toàn trống rỗng."

Cô ngẩng lên, ánh mắt lướt nhẹ qua gương mặt người đối diện:

"Em không nhớ được nhiều, chỉ linh cảm nơi này có điều gì rất quan trọng.

Em nghĩ... mình đã đi đúng đường."

Khi nói những lời này, Liên không chắc mình đang nói thật hay chỉ cố gắng dựng nên một lớp mặt nạ khéo léo để tiếp tục tồn tại.

Xuân đứng nơi hiên cửa, tay cầm sổ kho.

Cô không chen vào câu chuyện, chỉ lặng lẽ quan sát.

Ánh nhìn không phán xét, không biểu cảm, âm thầm ghi nhớ mọi chi tiết nhỏ nhất.

Một lát sau, Xuân quay đi, tiếp tục ghi chép tựa như mọi chuyện vừa xảy ra chỉ là một dòng lệch nhẹ trên trang giấy.

Liên lặng lẽ đem gùi hàng xếp lên kệ theo như hướng dẫn.

Từ khoảnh khắc đó, cô hiểu rằng mỗi bước chân trong trại nghĩa quân này cũng chính là nhịp tim thổn thức của kẻ lạc thời - người trú ngụ trong thân xác xa lạ, đang dò dẫm làm quen với từng mảnh kí ức chưa từng thuộc về mình.

Sau bữa trưa, Liên ngồi dưới mái hiên, lưng tựa cột gỗ, mắt mơ màng nhìn xa xăm.

Đầu óc cô vẫn váng vất vì cuộc trò chuyện lúc sáng.

Mỗi lời Nhạn nói như gieo vào cô một hòn sỏi - lăn mãi trong lòng, không tan cũng không nằm yên.

Tiếng bước chân nhè nhẹ vang lên trên nền đất.

Nhạn bước đến, ngồi xuống bên, không quá gần cũng không quá xa.

"Em... có khi nào nhớ lại điều gì chăng?"

Liên mở mắt, thả tầm nhìn phiêu du nơi những tán cây phía xa:

"Dạ... mơ hồ lắm.

Cứ như sương khói, như dòng nước.

Có lúc tưởng chạm tới, vừa vươn tay thì lại trôi tuột đi mất."

Nhạn im lặng trong chốc lát, nhẹ nhàng lên tiếng:

"Để chị kể em nghe một chút, biết đâu có thể giúp em nhớ lại điều gì."

Qua mấy câu nói chuyện sáng nay, Liên biết được thân phận của mình hiện tại là em gái cùng mẹ khác cha với Nhạn.

Ngoài điều đó, cô vẫn chưa biết gì thêm.

Nếu vội hỏi, sợ sẽ để lộ hết mọi chuyện; còn nếu im lặng thì lại như người sống trong bóng tối.

Cô chỉ có thể dò dẫm từng chút.

"Vậy... chị kể đi, em nghe."

Nhạn mỉm cười.

Trong ánh nắng nhạt, giọng cô cất lên chậm rãi, như đang lặng lẽ lật lại từng mảnh kí ức cũ của đời mình.

"Mẹ từng là thiếp trong phủ họ Bùi.

Chẳng may cha mất sớm.

Từ ấy, hai mẹ con không còn chỗ nương tựa, bị hắt hủi.

Mẹ bồng chị rời khỏi phủ, hai bàn tay trắng.

Mẹ buôn rau nơi chợ sớm, chắt mót từng xu mà qua nổi tháng ngày."

Liên chăm chú lắng nghe, âm thầm ghi nhớ một quá khứ xa lạ, như mượn kí ức người khác để dựng nên chính mình.

Nhạn kể tiếp:

"

Sau này mẹ tái giá, rồi sinh ra em.

Còn chị, lúc đó đang ở cùng bà ngoại.

Mẹ thường xuyên đến thăm.

Khi thì mang bánh trái, khi thì mang quần áo mới.

Chị thì thường qua nhà em trau dồi học vấn, cũng là để xem mẹ có sống có yên vui chăng."

Liên hỏi một cách e dè:

"Vậy... giờ cha mẹ vẫn khỏe chứ, chị?"

Nhạn ngạc nhiên nhìn cô một thoáng, nhẹ gật đầu:

"Khi ở Tây Sơn hạ, chị thỉnh thoảng ghé qua thăm nhà.

Cha vẫn ngày ngày ngồi đọc sách.

Mẹ... dạo gần đây hay đau lưng mỗi khi trở trời, nhưng vẫn thường ra vườn chăm cây."

"Cha... là người thế nào?"

Liên khẽ hỏi, giọng nhỏ nhẹ như gió thoảng qua.

"Cha là người đọc sách, điềm đạm, nho nhã.

Ông dạy chị cầm bút, dạy cách sống sao cho không hổ thẹn với lương tâm.

Ông không hề phân biệt con cái, chỉ dạy bằng tấm lòng chân thành."

Nhạn dịu dàng nhìn cô, nói tiếp:

"Còn nhớ ngày ấy, khi em mười một, chị mười lăm, hai ta thường trèo cây hái trái trong vườn, cũng có khi ngồi dưới tán cây đọc sách làm thơ..."

Nhạn lặng lẽ rút ra từ trong tay áo một chiếc khăn lụa cũ, thêu hình chim nhạn.

"Trước khi chị lên đường theo nghĩa quân, em đã trao chiếc khăn này cho chị, nói rằng: Chị giữ lấy, thấy vật như thấy người."

Liên đưa tay cầm lấy chiếc khăn.

Mỗi lời Nhạn nói như từng mảnh ghép rơi xuống, gõ vào một cánh cửa lạ lẫm trong cô.

Cửa ấy mở ra, thế nhưng không dẫn về nơi nào thân thuộc.

Trong trí nhớ cô, không có ngôi nhà mái lá cũ, không có người chị cùng ngồi đọc sách, càng không có hình ảnh dịu dàng của đôi bàn tay tỉ mỉ thêu khăn.

Những điều đó không thuộc về cô.

Chúng là ký ức của một người con gái khác - người từng sống, từng yêu, từng gọi Nhạn là chị bằng tất cả sự tin cậy và thân tình.

Còn cô, chỉ là kẻ đến sau.

Một linh hồn từ nơi khác trú ngụ trong thân xác ấy, cố ghép lại từng mẩu chuyện rơi rớt để dựng nên một "Liên" mới, đủ để không ai nhận ra sự khác biệt.

Ở thế giới cũ, cô có một người anh trai, người luôn che chở cho cô như một bức tường vững chãi.

Cô chưa từng biết thế nào là có chị gái.

Vậy nên, sự dịu dàng của Nhạn khiến lòng cô vừa ấm lại vừa ngại, như được trao một điều vốn không thuộc về mình.

"Em... thật sự kí ức trống rỗng.

Nhưng nghe chị kể, em lại thấy lòng mình thật ấm áp."

Nhạn khẽ mỉm cười, đặt tay nhẹ lên vai Liên:

"Nhớ hay không cũng chẳng sao.

Em còn sống, còn ở bên chị là đủ rồi.

Miễn sao chị còn đây, em vẫn là em gái chị."

Liên khẽ cúi đầu, giấu đi ánh mắt đang dậy sóng.

Cô không biết phải đối mặt với thứ tình cảm gia đình ấy thế nào.

Một mối dây ràng buộc mà cô chưa từng khao khát, giờ phải miễn cưỡng nhận lấy.

Bởi vì... cô chẳng còn con đường nào khác.

Gió trưa lùa qua hiên làm tấm liếp rung khẽ.

Hai bóng người ngồi bên nhau, như hai mảnh ghép đang tìm lại chỗ đứng trong bức tranh cũ của thời gian.

Nhạn lặng đi một lúc, chợt cười nhẹ, như vừa nhớ ra điều gì:

"Hồi chưa vào trại, nghe danh Xuân võ nghệ hơn người, múa kiếm như gió.

Chị nghĩ, nếu muốn góp sức, thân gái cũng phải biết tự phòng thân.

Chị đến xin học, không nghĩ gì nhiều, chỉ biết Xuân hơn chị một tuổi.

Tính Xuân nghiêm mà chẳng kiêu, lời ít mà ý sâu.

Học được một thời gian, chị mới kể chuyện nhà.

Hỏi ra mới hay, cha Xuân là con trưởng họ Bùi, cũng là anh trai cùng cha khác mẹ với chị.

Tính theo vai vế, chị là... cô của Xuân."

Liên ngỡ ngàng mở to mắt, vẫn chưa thể hình dung mối quan hệ phức tạp này như thế nào.

Con gái của anh cùng cha khác mẹ, một mặt lại là thầy dạy võ.

Rồi biết xưng hô thế nào?

Trông biểu cảm của Liên, Nhạn khẽ mỉm cười:

"Chuyện này chẳng biết gọi sao cho đúng.

Vậy là từ đó đến giờ, bọn chị cứ gọi nhau tên trống.

Chẳng phải gạt đi lễ nghĩa, chỉ là... chẳng muốn để mấy chuyện vai vế ngăn cách tình người."

Liên lặng người, ngồi nghiêng bên hiên, nhìn bóng nắng vỡ ra thành những vệt vàng mỏng trên nền đất.

Cô phải tiếp tục sống trong thân xác này.

Phải trở thành "Liên", không chỉ với Nhạn, mà với cả trại nghĩa quân.

Mỗi người nơi đây đều coi cô là một phần của họ.

Cô không thể rũ bỏ, không thể lùi bước, cũng không thể thốt lên rằng mình không thuộc về nơi này.

Vì nếu làm vậy... thì rốt cuộc, cô là ai?

Và thế là, một lần nữa, cô lựa chọn im lặng.

Lựa chọn vai diễn.

Liên ngẩng mặt lên, mỉm cười với Nhạn, một nụ cười nhẹ như gió, khẽ đến mức chỉ đủ để giữ chiếc mặt nạ không rơi khỏi khuôn mặt.

Dẫu tên gọi còn đó, người mang tên ấy đã không còn.

Còn cô - chỉ là một kẻ đang đóng vai trong cuộc đời người khác.

---

Chiều xuống, gió thổi qua mang theo mùi đất và lá khô.

Sân tập dần đông người, những chiếc bóng áo nâu, áo sẫm nối nhau thành hàng lối.

Gậy gộc, côn mộc, đao gỗ được xếp ngay ngắn trên nền đất.

Không khí vừa rộn ràng vừa nghiêm cẩn.

Ở cuối hàng, Liên đứng, tay siết chặt thân côn, mồ hôi bắt đầu rịn qua lưng áo.

Mỗi động tác luyện tập khiến cô như đi trên sợi dây mảnh giữa thực và hư, giữa bản năng và sự hoài nghi.

Cảm giác bất an không ngừng len lỏi trong cô.

Ngày đầu tiên luyện võ sau khi xuyên không, cô bất đắc dĩ giao đấu với đội trưởng Cúc.

Trận ấy kết thúc hòa.

Hôm nay, dưới ánh nắng chiều nhạt nhòa, cô vẫn cầm côn đứng đó; chỉ khác là lần này có một ánh mắt khác đang dõi theo: ánh mắt của Nhạn, người chị từng thân thiết với chủ nhân thật sự của thân xác này.

Liên nhìn sang Nhạn, người đứng đầu hàng bên kia, tóc vấn gọn gàng.

Ánh nhìn điềm tĩnh của chị khiến cô bối rối.

"Liên" thật sự có từng học võ không?

Hay những phản xạ, cú đánh trước đây đều xuất phát từ chính cô, người đến từ thế giới khác?

Nếu đúng vậy, liệu cô có vô tình để lộ điều gì khác thường?

Tiếng Cúc cất lên rõ ràng:

"Cô Nhạn, lâu rồi mới thấy mặt.

Hay là cùng tôi làm vài đường chăng?"

Nhạn rời hàng, bước ra.

Dáng đi dứt khoát, tay cầm côn chắc nịch.

Không cười, cũng không quá quyết liệt.

Đôi mắt liếc một vòng quanh sân trước khi vào thế.

Ánh mắt ấy chỉ thoáng lướt qua Liên, đủ khiến cô khựng lại một nhịp.

Hai người đối luyện.

Tiếng côn chạm nhau vang lên khô gọn, sắc lạnh giữa không gian vắng gió.

Cúc tấn công dồn dập, quen dùng sức mạnh để áp trận.

Nhạn nhẹ nhàng hơn, phản ứng linh hoạt, nhiều đường tránh né tinh tế, lấy dẻo dai làm lợi thế.

Cuộc đấu diễn ra gay cấn, không quá mức, đủ để thăm dò chứ không nhằm sát thương.

Vài tiếng xuýt xoa vang lên từ những người đứng xem.

Sau một hồi giao đòn, Cúc nhảy lùi, chống côn xuống đất, thở nhẹ rồi cười:

"Đánh hay lắm.

Tôi nhớ đâu...

Liên cũng từng đấu với tôi một trận.

Tay côn của hai người, mỗi người một vẻ."

Nhạn chỉ mỉm cười, không đáp lời.

Suốt phần luyện tập còn lại, chị giữ im lặng, thỉnh thoảng khẽ liếc nhìn về phía Liên.

Không phải cái nhìn dò xét công khai mà là sự chú ý thầm lặng: từng cách xoay cổ tay, mỗi lần chuyển gót, nhịp thở khi đổi thế.

Những chi tiết nhỏ ấy ngày trước rất quen thuộc, giờ lại trở nên xa lạ.

Liên không vụng về hay bỡ ngỡ, cô điềm tĩnh đến mức khiến người khác phải để ý.

Nhạn giữ gương mặt bình thản, song trong lòng dấy lên nỗi nghi ngờ mơ hồ.

Buổi tập kết thúc.

Liên rời hàng, đưa tay lau mồ hôi trên trán.

Tầm mắt cô vô tình chạm vào hướng nhìn của Nhạn.

Vẫn là nét dịu dàng, trìu mến ấy, vậy mà trong đáy mắt như có điều gì chưa nói giấu sau vẻ bình thản.

Một thoáng thắt lại lướt qua tim Liên.

Cô đang sống một cuộc đời không thuộc về mình.

Và giờ đây, những người quanh cô...

đã bắt đầu cảm nhận được điều đó.

---

Đêm phủ xuống, ánh trăng nhợt nhạt len qua tán lá, trải loang lổ những mảnh sáng bạc trên mặt đất.

Trong gian phòng chỉ huy, Quang Bình vẫn chưa ngủ.

Ngọn đèn dầu leo lét, ánh sáng hắt lên vách gỗ một bóng người lặng lẽ, trầm mặc.

Tiếng bước chân nhẹ vang ngoài hiên.

Là Xuân.

Cô gõ cửa rồi bước vào, thấy anh ngồi đó, mắt chưa rời khỏi những tờ giấy trên mặt bàn.

Xuân lên tiếng trước:

"Việc tấm bản đồ, tôi đã tra rõ."

Giọng nói cô thẳng thắn, không vòng vo: "Người vẽ, chẳng ai khác, là cô Nhạn."

Quang Bình ngẩng lên, ánh mắt trầm mặc đượm nét suy tư.

Xuân tiếp lời:

"Cô Liên là em cùng mẹ khác cha với Nhạn.

Tấm bản đồ ấy... do Nhạn truyền tay để dẫn em đến nghĩa quân."

Quang Bình lặng thinh.

Những ngón tay anh gõ nhẹ lên mặt bàn, nhịp gõ đều đều như đang đếm từng suy nghĩ thoáng qua trong đầu.

Càng nghĩ, anh càng cảm thấy mọi chuyện có điều gì không ổn.

Giao một bản đồ quan trọng cho người không biết chữ, hành động ấy thật khó mà lý giải.

Anh chậm rãi lên tiếng:

"Theo cô, vì sao cô Liên chẳng chịu nói rõ ngay từ đầu?"

"Cô Liên kể, dọc đường lên núi nàng trượt chân, đầu va vào đá.

Khi tỉnh dậy thì chẳng nhớ chi hết."

Anh hơi cau mày, ánh nhìn trầm lặng mà chất chứa những suy nghĩ sâu xa:

"Bị mất trí ư?"

Xuân gật đầu nhẹ, nói:

"Khi hai người họ gặp nhau, tôi cũng có mặt.

Tình cảm giữa họ, theo cảm nhận của tôi, là thật.

Nhạn xúc động đến nghẹn lời.

Còn Liên...

ánh mắt nàng không giả dối, song cũng chẳng mang dáng vẻ của một người vừa đoàn tụ với chị ruột."

Quang Bình dựa lưng ra sau, tay đan vào nhau.

Ánh đèn dầu le lói hắt lên khuôn mặt mang vẻ trầm tư.

Những người mất trí thường dễ hoang mang, sợ hãi, thế nhưng Liên lại khác.

Cô giữ được sự bình tĩnh, thậm chí nhanh chóng hòa nhập vào tình cảnh mới.

Anh nhớ lần đầu gặp, khi hỏi tên cô, Liên trả lời rất rõ ràng: "Tôi tên Ngọc Liên."

Giờ lại nói không nhớ gì.

Lời nói trước sau chẳng nhất quán.

Phải chăng, sau lớp vỏ quên lãng kia là một bí mật mà cô đang muốn che giấu?

"Cô Nhạn với nàng ấy... thực sự có quan hệ huyết thống?"

Xuân không chần chừ.

Giọng cô dứt khoát, không để lại khoảng trống cho nghi ngờ:

"Tôi đã dò hỏi cẩn thận.

Nàng tên Phạm Thị Liên, con ông Phạm Văn Phúc, người thôn Phú Phong, Tuy Viễn[48].

Hai người cùng mẹ sinh ra, khác cha mà thành.

Đúng là em ruột của Nhạn."

Một điều gì đó bất chợt gợn lên trong trí nhớ anh.

Tuy Viễn?

Không phải Liên từng nói với Xuân Kiều rằng nàng đến từ Sài Côn sao?

Anh khẽ thở ra một hơi rất nhẹ, gần như không thành tiếng:

"Nàng ấy... chẳng thể nói là dối trá, song cũng khó mà cho là lời thật."

Xuân lặng im, đôi mắt chăm chú dõi theo, muốn thấu hiểu ý anh sâu xa.

Cô biết anh đang dò xét mọi chi tiết, từng biểu hiện, từng lời nói.

Có những điều... chẳng thể đo bằng lí trí.

Gương mặt anh vẫn điềm nhiên, giữ kín mọi suy nghĩ phía sau vẻ tĩnh lặng.

"Cô đừng bận lòng thêm về chuyện này.

Để tôi lo liệu."

Xuân gật đầu, nét mặt bình thường trở lại, lòng phần nào yên ổn.

Cô đứng dậy, nhẹ nhàng lui ra, đóng cửa lại phía sau.

Gió đêm lạnh lẽo lướt qua, bao phủ trong tĩnh lặng mênh mang.

Trong phòng, Quang Bình vẫn ngồi bất động.

Một khoảng lặng sâu thẳm đọng lại trong không gian.

Tiếng côn trùng rừng vọng vào như lời thì thầm bí mật khôn cùng.

Anh tựa người ra sau ghế, mắt khẽ nhắm lại một chốc.

Cảm giác mơ hồ ấy - không phải là hoài nghi đơn thuần, mà giống như đứng trước một cánh cửa đóng kín, biết rõ phía sau là sự thật, nhưng chưa đủ chìa khóa để mở ra.

Anh không muốn vội vàng kết luận một người, hơn nữa là đối với một cô gái đang cố gắng sống tử tế trong trại nghĩa quân, trong hoàn cảnh mà ai cũng phải giành lấy từng cơ hội để tồn tại.

Cô không hẳn là nói dối, nhưng cũng chưa từng nói hết sự thật.

Anh khẽ mở mắt, nhìn xuống tờ giấy kê phân phối vật tư đang nằm ngay ngắn trước mặt.

Giữa bao con chữ, chỉ có một điều duy nhất lúc này khiến lòng anh trĩu nặng:

"Nàng là ai, thật sự là ai, và vì sao lại đến nơi này?"

___

[48]Huyện Tuy Viễn: là một đơn vị hành chính nằm ở vùng núi phía tây nam phủ Quy Nhơn (tên gọi 1742 - 1798); trước đây thuộc các huyện Tây Sơn, Vân Canh, Vĩnh Thạnh, tỉnh Bình Định.

Sau 01/7/2025, Bình Định đã sáp nhập với Gia Lai tạo thành tỉnh Gia Lai và bỏ đơn vị hành chính huyện.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 12: Mở then lòng chạm khẽ tâm can


Ngày hôm sau...

Trong gian phòng chỉ huy, bốn người ngồi quanh chiếc bàn dài, trên mặt bàn trải la liệt sổ sách, bản kê quân lương, phiếu xuất nhập khí giới vừa chuyển từ Tây Sơn hạ lên.

Xuân lên tiếng trước, giọng rõ ràng và dứt khoát:

"Lương nhập tháng này gồm ba trăm hai mươi bao gạo, mỗi bao tám mươi cân[49], mười chín đấu muối, tám rương khô cá, thêm năm vại mật mía."

Quang Diệu nhẹ lật từng trang giấy, đọc tiếp:

"Khí giới tiếp nhận gồm hai trăm bốn mươi thanh đao, một trăm sáu mươi lăm cây giáo, sáu mươi bốn chiếc cung, tám trăm hai mươi mũi tên.

Hai cuộn dây gai chưa xe."

Nhạn đặt lên bàn phiếu vận chuyển, nét chữ mềm mại, rõ ràng:

"Tất cả đều qua tay tôi và anh Thung kiểm, đếm đủ, rồi mới niêm phong chuyển đi, không sai lệch."

Quang Bình ngồi ở đầu bàn, lưng thẳng, ánh mắt sắc sảo đảo qua từng tờ giấy.

Đôi lúc anh gật nhẹ, như xác nhận điều đã nắm rõ.

Đa phần việc lớn nhỏ đã dặn dò từ hôm trước, nay chỉ rà soát lại lần cuối.

Cuộc họp kết thúc, mọi người bắt đầu xếp lại sổ sách.

Quang Bình lên tiếng:

"Anh Diệu với cô Xuân cứ đi trước.

Cô Nhạn nán lại thêm chút, tôi còn vài việc muốn trao đổi riêng."

Quang Diệu và Xuân nhẹ nhàng cúi đầu chào rồi bước ra ngoài, tiếng bước chân dần khuất xa.

Trong gian phòng chỉ còn lại hai người.

Quang Bình đặt tờ bảng kê xuống bàn, mắt vẫn tập trung vào những con số:

"Tình hình tháng này khá hơn tháng trước, cả về số lượng lẫn tiến độ.

Song phần kinh doanh hàng dệt vẫn chưa hanh thông.

Có trục trặc gì chăng?"

Nhạn hơi nghiêng người, nét mặt cô bình tĩnh nhưng không giấu được chút trăn trở, chậm rãi phân tích:

"Hàng dệt của ta dệt tay, sợi chắc, màu bền, không kém chi hàng lò lớn ngoài phủ mà khách mua vẫn thưa.

Tôi nghĩ một phần vì mẫu mã còn ít, chưa đa dạng.

Thêm nữa, hàng chưa theo kịp thị hiếu các chợ phiên vùng ven.

Họ chuộng loại khăn hoa, áo cài hạt mà bên ta chưa làm kịp."

Nghe xong, Quang Bình khẽ gật đầu, trầm ngâm một lúc như đang tính toán.

"Cô thử xem có thể mở thêm mối lái ở vùng ven biển được không.

Bà con bên đó xưa nay vẫn cần vải thô, khăn dày để chống gió.

Nếu cần thêm người phối hợp thì báo sớm."

Nhạn cúi đầu nhẹ:

"Vâng.

Tôi sẽ đi thu xếp."

Cô hít một hơi thật sâu, tay đặt nhẹ lên chiếc túi vải nhỏ bên hông.

Bên trong chiếc túi ấy là một xấp giấy dó[50], được cô chọn lựa kĩ lưỡng từ những lái buôn chuyên cung cấp hàng từ các làng nghề.

Cảm giác lo âu và mong mỏi khiến lòng cô nặng trĩu.

Mấy ngày qua, cô đã cân nhắc rất nhiều về món quà này, tự hỏi liệu nó có phải là một hành động quá vội vã.

Liệu anh có hiểu được tâm ý của cô?

Nhạn rụt rè đưa xấp giấy về phía Quang Bình.

Tầm mắt cô dừng lại nơi gương mặt anh, lặng lẽ mà ý nhị, như muốn gửi gắm điều gì mà lời không thể thốt ra.

"Tôi có mang theo ít giấy... chỉ nghĩ anh có thể cần, nên để lại."

Quang Bình nhìn xấp giấy trước mặt, một thoáng ngạc nhiên lướt qua trong ánh mắt anh.

Một món quà nhỏ, nhưng không hẳn vô tình.

Anh hiểu Nhạn không phải người tùy tiện.

Có lẽ chỉ là lòng quý mến, cũng có thể hơn thế.

Anh không muốn nghĩ xa, càng không để cô ngộ nhận.

Vẫn giữ vẻ điềm tĩnh, anh lựa lời đáp sao cho vừa đủ - không khước từ, cũng không để lại hi vọng mơ hồ.

"Cô có lòng, tôi xin nhận.

Giấy nơi tôi tạm đủ, nhưng bên Xuân Kiều đang dạy chữ cho nghĩa binh, giấy tốn chẳng ít.

Tập này quý, để tôi gửi lại bên ấy, chắc sẽ nên việc hơn."

Lời nói như một chiếc cầu được dựng giữa hai bờ: đủ để cô không thấy mình bị từ chối, vừa tránh được bất kì hiểu lầm nào.

Anh nhận món quà với sự trân trọng, đồng thời cũng rõ ràng là không mang ý nghĩa nào khác, ít nhất là vào lúc này.

Nhạn nhận ra sự khách sáo trong lời anh, một ranh giới vô hình mà khó lòng vượt qua.

Cô không mong chờ điều gì đáp lại, chỉ là... có lẽ, cô từng hi vọng hơn thế.

Cô cúi đầu thật nhanh, giấu đi cảm xúc đang dâng lên trong lòng.

Một khoảng lặng phủ xuống căn phòng, chỉ còn ánh nắng cuối chiều rơi nghiêng trên mặt bàn gỗ.

Quang Bình khẽ đặt bút xuống, bàn tay đan hờ vào nhau:

"Tôi còn nhớ lần trước cô nhắc đến em gái... là lúc bàn chuyện hàng chợ phiên thì phải."

Anh rời mắt khỏi bản kê, ánh nhìn nhẹ lướt sang Nhạn:

"Cô Liên... là em ruột cô đấy à?"

Nhạn hơi nghiêng đầu, ánh mắt khẽ động.

Câu hỏi ấy cô không ngờ tới, như một kỉ niệm cũ bất chợt được ai đó gọi tên.

"Liên là em cùng mẹ khác cha.

Cha Liên vốn là nho sĩ, có học ở phủ đường.

Nhờ vậy, từ thuở nhỏ Liên đã sớm thông chữ nghĩa.

Mười hai tuổi đã đọc thuộc Chinh phụ ngâm khúc[51]."

Quang Bình lặng một thoáng, chợt hỏi:

"Vậy... nàng ấy có từng học qua võ nghệ?"

Nhạn khẽ lắc đầu:

"Liên chỉ chuyên tâm vào sách vở, chưa từng theo thầy tập quyền cước.

Hơn một năm nay không gặp, bữa thấy Liên ra chiêu trong buổi luyện, tôi cũng giật mình.

Nhiều thế đánh... chẳng phải người mới học mà làm được."

Anh khẽ gật, nét mặt bình thản, như chẳng lấy làm lạ.

Sau khi Nhạn cáo lui, căn phòng chìm trong tĩnh lặng, chỉ còn tiếng gió lùa khe cửa sổ.

Quang Bình ngồi nguyên chỗ, nhìn qua song tre.

Ngoài kia, Nhạn vừa gặp Liên ở góc sân, vội vàng nắm tay em, dặn dò gì đó, rồi mới lưu luyến buông ra.

Liên mỉm cười đáp lại, cúi đầu đúng lễ.

Bàn tay vừa được nắm đã rụt về thật nhanh, như sợ hơi ấm đọng lại lâu hơn cần thiết.

Anh nhìn theo, mí mắt khẽ động.

Nhạn thương em ra mặt; còn Liên... lễ phép, dịu dàng, nhưng lại thiếu chút hơi ấm tình thân.

Trong buổi tổng luyện, mắt anh chỉ lướt qua cô một thoáng, vậy mà mọi thứ đã tự khắc vào đầu: Thế đứng, đường tay, nhịp thở... hoàn toàn không giống người mới tập.

Một cô gái mười bốn, chưa từng học võ, sao có thể vững vàng đến vậy?

Chữ Nho hay chữ Nôm đều không biết, thế mà lại hiểu được loại chữ viết lạ.

Không phải chỉ chuyện quên hay nhớ.

Mà là cả một đời sống... như đang khoác nhầm áo kẻ khác.

Một ý nghĩ lạ lẫm, phi lí mà không sao xua đi, lần thứ hai len lỏi trong tâm trí anh:

"Chẳng lẽ... mượn xác mà nhập hồn?"

Anh ngẩng lên, nhìn bầu trời đêm qua ô cửa sổ, nhớ lại cái đêm lính gác thề sống thề chết rằng thấy bóng đàn bà tóc dài đi ngang doanh trại.

Sáng ra chỉ là tấm áo phơi quên.

Anh đã phạt kẻ ấy thức canh mười đêm vì "mê tín làm rối lòng quân".

Nhưng lần này... anh không dám chắc.

Chuyện đời, lắm khi còn lạ lùng hơn lời trong truyện truyền kì.

Kẻ trước mặt, mà như chẳng từng có tuổi thơ.

Quang Bình đứng dậy.

Anh cất tập sổ vào rương gỗ, khóa lại.

Anh bước tới bên cửa sổ, nhìn về phía góc trại xa, nơi những căn lán nhỏ vẫn còn ánh sáng mờ mờ.

Gió lạnh lùa qua vai áo.

Một cảm giác ngờ vực chưa tan, và cũng chẳng muốn tan.

Ngoài hiên, trăng đã lên cao.

Ánh trăng phủ một lớp mỏng như sương trên mái trại.

Mây trôi ngang trời, lặng lẽ như tấm màn chưa ai dám kéo xuống, che đi những điều chưa lời giải.

Dẫu cô là ai, thì từ khoảnh khắc đặt chân vào trại nghĩa binh, số phận cô đã chẳng còn là chuyện của riêng cô nữa.

---

Một buổi chiều, ánh nắng vàng xuyên qua phên lá, tạo nên một không gian ấm áp, thanh bình nơi gian nhà nhỏ của thầy Cang.

Mùi bạc hà, trầm khô quyện với vỏ quế, lan tỏa một hương thơm dịu nhẹ.

Quang Bình bước vào, ánh mắt vô thức lướt qua gian nhà, như tìm kiếm điều gì đó trong cái tĩnh lặng nơi đây.

Anh quan sát từng góc nhỏ: kệ gỗ đơn sơ, lọ thuốc, túi lá khô... tất cả đều được sắp đặt ngăn nắp.

Liên ngồi bên chiếc bàn thấp, dáng vẻ lặng lẽ.

Ánh chiều rọi qua ô cửa, những tia nắng mỏng khẽ chạm lên gương mặt chăm chú của cô làm nổi bật những đường nét thanh tú.

Anh không vội vàng tiến lại mà chỉ đứng lặng ở cửa quan sát cô một lúc.

Trong khoảnh khắc ấy, có điều gì đó rất đỗi bình yên lan tỏa từ dáng người, từ đôi tay đang nhẹ nhàng buộc sợi dây gai vào miệng túi hương nhỏ.

Anh bước tới gần, nhẹ nhàng cất tiếng:

"Cô Liên... cũng ở đây sao?"

Liên khựng tay lại, ngẩng đầu lên.

Cô mỉm cười dịu dàng, thoáng chút ngạc nhiên:

"Tôi đến học thầy Cang cách dùng thảo mộc.

Anh đến đúng lúc thầy vừa ra sau núi hái thuốc.

Chắc anh phải đợi một lát rồi."

Quang Bình gật đầu.

Anh liếc nhìn qua mặt bàn nơi Liên đang ngồi: vài túi vải nhỏ, thảo mộc đã sao khô, bên cạnh là mấy mảnh vỏ cây có ghi những dòng chữ lạ, không phải chữ Nho, cũng chẳng giống chữ Nôm.

Anh khẽ hỏi:

"Cô đang học làm túi hương đấy à?"

Liên giữ tay buộc dây, đôi mắt vẫn dõi theo công việc.

Cô nhẹ nhàng đáp:

"Phải.

Thầy nói loại này dành cho người hay phiền muộn, tâm khí rối loạn.

Tôi thử thêm chút quế chi, bạc hà... cho thơm dịu hơn."

Quang Bình nghiêng đầu:

"Tôi xem thử một chút...

được chăng?"

"Được!"

Anh kéo ghế, ngồi xuống đối diện, nhẹ nhàng cầm một túi hương lên tay.

Mùi thơm giản dị, thanh mát, vương chút ấm và ngọt, không gắt mà lan nhẹ như một hơi thở sâu trong chiều muộn.

Anh nhìn Liên, ánh mắt trầm tư, như đang cân nhắc một điều gì đó lâu nay chưa thể nói ra.

Anh từ từ mở miệng, lời thơ cất lên nhẹ nhàng mà đầy ẩn ý:

Thiên địa phong trần (天地風塵)

Hồng nhan đa truân (紅顏多迍)

Du du bỉ thương hề thuỳ tạo nhân

(悠悠彼蒼兮誰造因)

Cổ bề thanh động Trường Thành nguyệt

(鼓鼙聲動長城月)

Phong hoả ảnh chiếu Cam Tuyền vân

(烽火影照甘泉雲)

Cửu trùng án kiếm khởi đương tịch

(九重按劍起當席)

Bán dạ phi hịch truyền tướng quân[52]

(半夜飛檄傳將軍)

Liên ngẩng lên, hơi ngỡ ngàng.

"Thiên địa phong trần", "hồng nhan đa truân" - những cụm từ quen tai; còn mấy câu sau lại như cơn gió lạ, không thể nắm bắt.

Liệu anh đang ám chỉ điều gì, hay chỉ ngâm thơ vu vơ?

Liên mỉm cười nhẹ:

"Tôi không rành lắm về từ Hán Việt.

Mấy câu này là thơ, hay là... anh muốn chia sẻ điều gì?"

"Vậy tôi sẽ đọc theo cách khác."

Giọng anh cất lên trầm đều:

"Thuở trời đất nổi cơn gió bụi,

(𣋾𡗶𡐙浽𩂀𩙋𡏧)

Khách má hồng nhiều nỗi truân triên*.

(客𦟐紅𡗉餒迍邅)

Xanh kia thăm thẳm từng trên,

Vì ai gây dựng cho nên nỗi này?

(撑箕深瀋層𨕭

為埃𨢟𥩯朱𢧚餒尼)

Trống Trường Thành lung lay bóng nguyệt,

(𪔠長城𢲣𢯦𩃳月)

Khói Cam Tuyền mờ mịt thức mây.

(𤌋甘泉𥊚䁾式𩄲)

Chín tầng gươm báu trao tay

(𠃩層鐮寶搔𢬣)

Nửa đêm truyền hịch định ngày xuất chinh[53]."

(姅𣎀傳檄定𣈗出征)

"Cô Liên cảm thấy...

đoạn thơ này có quen thuộc chăng?"

Liên lắc đầu:

"Tôi không chắc mình từng nghe qua.

Tôi không hiểu hết ý, chỉ cảm thấy lời thơ chất chứa nhiều tâm sự.

Bài thơ đó tên là gì vậy?"

Câu hỏi tưởng như vô thưởng vô phạt, lần nữa đẩy trách nhiệm trả lời sang anh.

Giọng nói cô không hoảng hốt, cũng không hoàn toàn thản nhiên.

Trong đó, có chút thăm dò, chút e dè, và một nét tỉnh táo rất rõ.

Phía bên kia, khoé môi anh khẽ nhếch lên một nụ cười nhẹ, không rõ là hài lòng hay chỉ là một sự nhận thức lặng lẽ.

"Đoạn thơ ấy, là mở đầu trong Chinh phụ ngâm khúc."

Cái tên đó - Chinh phụ ngâm khúc - Liên đã từng nghe qua.

Đúng hơn là, thời đi học, cô từng học vài đoạn trích trong tác phẩm này.

Chỉ là không phải đoạn anh vừa đọc.

Cô không đáp.

Ánh mắt chậm rãi rời khỏi khuôn mặt anh, dừng lại nơi chiếc túi hương trên bàn, mà rõ ràng không còn nhìn vào nó nữa.

Anh nhẹ nhàng đặt túi hương trên tay xuống:

"Tôi có nghe... cô từng bị mất trí.

Chẳng nhớ việc xưa, chẳng rõ mình là ai."

Anh ngước nhìn cô, giọng khẽ hơn: "Khi nghe câu "hồng nhan đa truân", cô có cảm thấy điều chi tựa bóng mình chăng?"

Anh ngồi đối diện cô, gương mặt bình thản, không biểu lộ gì.

Dù vậy, Liên vẫn cảm thấy như có một áp lực vô hình đè nặng lên người mình.

Câu hỏi ấy không chỉ thăm dò về văn chương, mà có lẽ là một phép thử về trí nhớ và sự thật trong lòng cô.

"Tôi không rõ mình là ai... nhưng đôi khi, có những nỗi trắc trở vẫn rất thật, dù chẳng biết chúng bắt đầu từ đâu.

Nếu đó là "đa truân", thì có lẽ... tôi cũng đang sống một phần trong đó."

Cô khẽ mỉm cười:

"Còn anh?

Anh nghĩ... nếu một người quên đi quá khứ, thì nỗi truân chuyên có còn bám theo họ không?"

"Có khi... truân triên* chẳng theo họ nữa."

Giọng anh điềm tĩnh, như một lời nhận định hơn là câu trả lời: "Trừ khi... quá khứ ấy chưa từng là của họ."

Liên khẽ chớp mắt.

Chỉ một thoáng rất ngắn, đủ để giấu đi tia dao động lặng lẽ vừa loé lên trong đáy mắt.

"Quá khứ ấy chưa từng là của họ."

Một câu tưởng chừng vô tình.

Thế mà trong ngữ điệu bình thản ấy, tưởng như anh đã nhìn thấu cả tâm can cô.

Cô hít một hơi thật sâu, cố giữ giọng thật đều:

"Vậy... anh nghĩ tôi là ai?"

Không có phủ nhận.

Không phản bác.

Chỉ là một câu hỏi đơn giản, mà cả hai đều hiểu: từ giờ, sự lấp lửng dai dẳng đã không còn tiếp tục được nữa.

Anh nhìn thẳng vào mắt cô, như một kẻ lật lại quân bài đã đoán trước:

"Chẳng phải tôi nghĩ cô là ai.

Chính cô... mới là người giữ lời đáp trong lòng."

Liên siết nhẹ hai bàn tay vào nhau.

Hàng mi khẽ rung, trong đôi mắt ấy, một tia bối rối bất chợt thoáng qua.

Một khoảng lặng rơi xuống giữa họ.

Gió ngoài hiên mang theo mùi bạc hà phảng phất trong không gian.

Anh trầm ngâm trong chốc lát.

Dường như có điều chất chứa đã lâu, cuối cùng cũng bật thành lời:

"Cô còn nhớ buổi đầu ta gặp chăng?

Khi ấy, cô có nói một câu... mà đến nay tôi vẫn chẳng quên: Tôi là người đến từ tương lai.

Một thời đại sau này."

Cô nhìn anh, môi mấp máy như muốn nói điều gì, rồi khựng lại, ngập ngừng.

Điều khiến cô chùn bước, không phải ánh mắt nghi ngờ, mà là ánh mắt chờ đợi.

Bình thản, không thúc ép, lại càng không dễ lảng tránh.

Dường như anh đã bước đến tận bờ ranh của sự thật, chỉ còn chờ cô quyết định có mở lời hay không.

Cô không thể nói dối.

Nhưng cũng chưa đủ can đảm để nói thật.

Giữa hai điều đó, lời nghẹn lại trong cổ họng như hòn sỏi kẹt giữa dòng nước - tưởng nhỏ, mà chặn được tất cả.

Sự im lặng ấy giống như một nốt lặng giữa bản nhạc đang dở, khiến người nghe chỉ càng thêm lắng tai.

Anh tiếp lời:

"Lúc ấy, tôi cho rằng cô mê sảng.

Hoặc giả... bày chuyện hư để giấu điều thực.

Càng nhìn lại càng rõ: cô chẳng phải người lạc trí.

Chỉ là...

đang gánh một điều không tên, mà chẳng biết nên buông hay giữ."

Liên như đứng giữa một ngã ba đường, một bên là nói thật, một bên là tiếp tục che giấu.

Cả hai đều không dễ.

Cô chưa quên cảm giác hoảng loạn khi tỉnh dậy ở nơi này, mọi thứ đều như thuộc về một thế giới khác.

Cô từng nghĩ, có thể mình chỉ đang mơ, hoặc đã phát điên.

Giữa chồng chéo ấy, cô không còn biết đâu là điều nên nói, đâu là điều nên giữ lại.

"Lúc đó...

đầu óc tôi còn mơ hồ, kí ức rối loạn.

Thật giả lẫn lộn...

đến chính tôi cũng không biết lời mình nói là giấc mộng hay hiện thực."

Quang Bình thinh lặng trong khoảnh khắc.

Không phải anh không nhận ra sự mâu thuẫn trong lời cô, mà bởi anh đã chọn cách im lặng; hiểu rõ điều trước mặt có thể là dối trá, mà vẫn muốn nghe trọn đến cùng.

"Còn bây giờ thì sao?

Một lần cô nói: Tôi là người của thời sau.

Lần khác lại rằng: Tôi chẳng nhớ mình là ai.

Thế thì, lời kia là chiêm bao, hay lời này là gạt người?

Cái nào là thật?"

Liên hơi tái mặt.

Cổ họng nghẹn lại, không phải vì bị vạch trần, mà bởi cảm giác bị nhìn thấu từ rất lâu.

Cô vẫn tưởng mình che giấu được.

Vài câu nói lập lờ, những lần im lặng đúng lúc, một chút khoảng cách giữ lấy an toàn.

Hoá ra, tất cả đã in dấu trong mắt người đối diện.

Trong lòng anh chợt dâng lên một cảm giác lạ lùng, như đang đứng bên mép vực; phía dưới là sương mù, không thấy đáy, vậy mà anh vẫn muốn cúi xuống, muốn nhìn rõ hơn.

"Tôi chẳng sợ chuyện quái dị.

Chỉ e... nếu mọi điều đều là hư dối, thì rốt cuộc còn biết tin tưởng vào đâu?"

Trước hiên, ánh chiều tắt dần.

Tiếng chim vọng xa, hòa vào tiếng lá xào xạc, nghe như dư âm của một ngày đang khép lại.

Liên ngồi yên.

Hai bàn tay đan vào nhau, siết lại, rồi thả lỏng.

Trong tâm trí, một cuộc giằng co không lời đang diễn ra.

Nỗi sợ và sự thôi thúc, quá khứ và hiện tại, thật và giả... tất cả xoắn xuýt như hai sợi chỉ rối.

Cô đã im lặng quá lâu, đã lùi lại quá nhiều.

Đến lúc này, ngay cả sự im lặng cũng không còn là nơi trú ẩn an toàn nữa.

Cô ngẩng đầu, mắt nhìn thẳng vào anh:

"Phải.

Tôi từng nói... tôi là người đến từ tương lai.

Câu ấy là thật."

Giọng nói bật ra khẽ khàng, từng chữ rõ ràng như có người vừa mở then cửa lòng sau nhiều ngày ngăn giữ: "Tôi biết... anh đã nghi.

Không phải hôm nay mới nghi.

Cách anh nhìn, cách anh hỏi, nhẹ như không, mà sâu như nước giếng."

Cô khẽ cười, một nụ cười tự giễu bản thân:

"Nếu có tiếp tục nói dối... cũng không qua mắt được anh.

Vậy thì... chẳng bằng nói thật."

"Tôi tên là Liên, nhưng không phải "Liên" của nơi này.

Tôi... tỉnh dậy trong thân xác cô ấy.

Kí ức của tôi, là của một nơi khác, một thời đại khác, cách đây hơn hai trăm năm.

Có lẽ... tôi đã chết ở bên kia.

Rồi khi mở mắt ra, đã là ở đây.

Tôi không biết vì sao mình đến được thời đại này.

Chỉ biết rằng... tôi không phải kẻ mộng du, càng không phải yêu ma gì cả.

Chỉ là... một người bị đặt nhầm chỗ."

Quang Bình im lặng nhìn cô, không gật đầu, cũng không hỏi gì thêm.

Nơi đáy mắt, vẻ nghi hoặc đã vơi bớt, như một lớp phòng bị lặng lẽ được gỡ xuống.

Giọng anh trầm, thoảng qua trong không gian như nhành khô rơi xuống mặt đất:

"Tôi chẳng phải người dễ tin chuyện kì quái.

Nhưng cõi đời này, lắm khi điều lạ lùng lại là điều chân thực nhất."

Liên ngước nhìn anh.

Sau bao ngày trốn mình dưới lớp vỏ bọc, cô cảm thấy được thả lỏng, thở một hơi dài nhẹ nhõm.

Ánh chiều nhạt hẳn, chỉ còn một dải sáng mỏng cuối đường chân trời.

Quang Bình chống tay lên đầu gối, nhẹ nhàng cất tiếng:

"Lời cô vừa nói... chẳng phải điều nhỏ.

Nếu rơi vào tai kẻ đa nghi, e chẳng yên thân.

Song tôi không định phơi ra, cũng chẳng muốn thành điều rùm beng."

Liên lặng thinh, trong lòng dậy lên muôn lớp sóng.

Anh không nói lời vỗ về, cũng chẳng phải những câu hứa hẹn ngọt ngào.

Một cách bình thản, rõ ràng, như đã nhìn thấy một ngã rẽ giữa những mịt mùng và chọn bước thẳng vào, không do dự.

"Cô là ai, từ đâu tới, chẳng bằng sống sao cho phải trong thân xác này.

Người sống thật, giữ lòng ngay... là được."

Anh dừng một thoáng, rồi nói thêm:

"Trước mặt tôi, cô chẳng cần che giấu.

Người đáng tin thì ít, nhưng tôi... chẳng vì chuyện cô khác người mà quay lưng."

Liên nhìn anh sững sờ:

"Anh... không sợ tôi sẽ kéo theo tai hoạ?"

Quang Bình khẽ cười.

Nụ cười không hẳn vui, như tiếng đất nứt vào mùa hanh, như người đã quen với khổ lụy mà vẫn còn có thể cười:

"Giữa trời đất nhiều việc chẳng giải nổi, thêm một điều lạ, há đã là họa?

Mà nếu quả có họa từ trời rơi xuống... thì đến đâu, liệu đến đó."

Anh nói, như một lời cam kết không thành văn:

"Chuyện này, tôi sẽ giữ kín.

Bởi một lời gió thoảng, có khi thành lưỡi dao nơi miệng người khác."

"Cảm ơn anh..."

Cô cười nhẹ, không rõ là mừng hay chua xót cho chính mình: "Tôi từng nghĩ, chuyện mình mang theo... là điều chẳng ai tin được.

Vậy nên, có khi còn sợ người ta tin hơn là không tin."

___

[49]Cân: đơn vị đo khối lượng thời xưa, không hoàn toàn cố định như 1kg.

Nó thay đổi tùy vùng và thời kỳ, nhưng thường nằm trong khoảng:

1 cân ≈ 0.6 đến 0.7 kg (thời nhà Lê, nhà Nguyễn).

[50]Giấy dó là loại giấy truyền thống của Việt Nam, được làm thủ công từ vỏ cây dó (như dó giấy, dó liệt), chủ yếu ở các làng nghề quanh Kinh thành Thăng Long xưa như Yên Thái, Hồ Khẩu, Đông Xá.

Giấy dó có cấu trúc xốp, nhẹ, bền, hút mực tốt, có thể lưu giữ tài liệu hơn 500 năm.

Nó được dùng nhiều trong mỹ thuật dân gian, đặc biệt là tranh Đông Hồ và bảo quản tài liệu cổ.

Tuy nhiên, từ cuối thế kỷ XX, nghề làm giấy dó thủ công dần mai một.

[51]Chinh phụ ngâm (征婦吟): Lời than vãn của người phụ nữ có chồng đi đánh trận, còn có tên khác là Chinh phụ ngâm khúc (征婦吟曲) là tác phẩm văn vần của Đặng Trần Côn, ra đời trong khoảng năm 1741 giai đoạn sơ kỳ Cảnh Hưng và về sau được nhiều người dịch ra thơ Nôm.

Đây là thi phẩm chủ yếu viết theo lối tập cổ, dài 476 câu thơ.

Các câu thơ trong bài dài ngắn khác nhau, theo thể trường đoản cú, câu dài nhất khoảng 12, 13 chữ, câu ngắn chỉ 3, 4 chữ.

[52]Nguyên văn chữ Hán của Đặng Trần Côn và phiên âm Hán Việt tác phẩm Chinh phụ ngâm.

[53]Bản dịch thơ của Chinh phụ ngâm khúc theo thể thơ song thất lục bát bằng chữ Nôm thường được cho là của Đoàn Thị Điểm và bản viết theo chữ Quốc ngữ.

*Trong từ "truân chuyên" (迍邅), âm Nôm của từ 邅 đọc là triên hoặc chiên, nên để phù hợp theo cách nói của người xưa sẽ viết là "truân triên".

Trong câu đáp của Liên, để phù hợp với cách dùng từ của người hiện đại, được viết là "truân chuyên".

Đó là lí do vì sao có hai cách viết cho cùng một từ, không phải lỗi chính tả nhé.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 13: Người dựng nghĩa chốn non ngàn


Một lúc lâu không ai nói gì.

Chỉ có tiếng lá xào xạc ngoài hiên và mùi thảo mộc thoảng nhẹ trong gió, như lời nhắc rằng thời gian vẫn lặng lẽ trôi.

Trong khoảng lặng ấy, ánh chiều đã ngả sang màu cam thẫm, chạm lên mái tóc Liên những vệt vàng mờ nhạt.

Ngón tay Quang Bình gõ nhè nhẹ trên mặt bàn, rồi chững lại, như vừa nhận ra mình đã lạc quá sâu trong dòng suy nghĩ.

Sau một hồi trầm ngâm, anh chợt cất tiếng:

"Tôi từng nghĩ đến chuyện của cô.

Nhất là... liên quan đến cô Nhạn.

Người càng thân thì càng dễ nhận ra cái lạ.

Chỉ một đổi khác nhỏ thôi, cũng đủ khiến người ta sinh nghi."

Tầm mắt anh không hướng về cô, mà lơ lửng ở một điểm vô hình giữa không trung, như đang lần từng nút trong một mối tơ rối.

"Việc cô biết đánh võ là lạ nhất.

Một thân thể yếu, chưa từng tập luyện, mà vài tháng đã ra chiêu có bài, cầm thế có căn.

Tôi còn nhận ra, sao cô Nhạn chẳng thấy?"

Liên cúi đầu, giọng nhỏ dần:

"Tôi vẫn đang cố góp nhặt từng mảnh kí ức...

để không quá khác với người trước kia."

Cô siết chặt vạt áo, móng tay khẽ cấn vào lớp vải, tựa như muốn giữ mình khỏi run rẩy.

"Kí ức không mượn được."

Anh nói từng lời rành rẽ, gợi mở cho cô một lối đi: "Tôi chẳng khuyên cô giấu.

Mà phải để cái "khác" ấy... trở thành điều người ta quen dần, cho đến khi chẳng còn ai thấy nó là lạ."

Liên ngẩng lên, thoáng sững lại.

Từ trước đến giờ, cô chỉ biết loay hoay che giấu, chưa từng nghĩ đến việc dám để người khác nhìn thẳng vào sự đổi khác nơi mình.

"Cô hãy nói với Nhạn rằng: Sau cơn mê dài, trí rối tâm loạn, chuyện cũ lắm điều chẳng nhớ.

Nhưng trong mộng lại thấy mình học quyền ở nơi lạ, tay cầm bút viết ra chữ chưa từng học.

Tỉnh dậy, thử làm theo... thì không ngờ lại chẳng khác là bao."

Trong mộng... chính là cái cớ duy nhất cô có thể vin vào, bởi cả hành trình kì lạ này chẳng khác nào một giấc mộng.

Lời anh cất lên, như ánh sáng mở ra một lối thoát trong mê cung quẩn quanh nơi lòng cô.

Một nhịp thở dài vừa dứt, gương mặt cô dần bình tĩnh trở lại:

"Anh nói... như đã tính hết cả rồi."

Khóe môi anh nghiêng nhẹ:

"Người ta vốn dễ tin điều trong mộng.

Cô Nhạn chẳng phải người đa nghi, mà vì thương nên dễ lo.

Nàng chỉ cần một cớ để yên lòng.

Cô hãy cho nàng một cái cớ."

Ánh hoàng hôn hắt nghiêng lên vạt áo anh, sắc tối sẫm dần trên đôi vai vững chãi.

Giữa bao rối ren, anh đã chọn đứng về phía cô, dù mọi điều vẫn còn chưa rõ ràng.

"Tôi quen sống giữa quân.

Nơi một lời dối có thể lấy mạng người.

Chẳng phải đa nghi... chỉ học cách nghĩ thay, để giữ người khỏi lưỡi dao."

Liên ngồi lặng, mắt dừng nơi bàn tay đặt trên đầu gối.

Trong lồng ngực, nhịp tim bỗng vang rõ, như vừa có ai gõ nhẹ vào một chỗ mà cô không ngờ tới.

"Tôi... tỉnh lại trong thân xác không phải của mình.

Nói thật thì người ta sẽ cho là điên.

Mà giữ mãi điều đó trong lòng... tôi thấy mình như cái bóng trong vai người khác - không hình, chẳng hồn."

Trong đôi mắt cô không chỉ là nghi hoặc mà còn là nỗi xúc động chợt đến.

Giọng cô bỗng nghèn nghẹn: "Vậy mà anh lại hiểu.

Còn suy tính giúp tôi, trước cả điều tôi chưa dám nghĩ tới.

Tại sao... tại sao anh lại tin tôi?"

"Vì chẳng có lời nào khác... giải được những điều tôi thấy nơi cô."

Anh ngưng lại trong giây lát, như đang lần giở lại một mạch suy nghĩ từ lâu:

"Từ lần đầu gặp, tôi đã thấy cô có điều lạ.

Cô mang dáng dấp người từng đọc sách, mà chẳng hiểu mặt chữ.

Thân thể trông yếu nhược, mà tay chân lại linh hoạt.

Cách cô nhìn mọi việc, lời ăn tiếng nói...

đều lạc nhịp với thời thế này."

Gánh nặng vô hình đè nặng bấy lâu nay đã được trút bỏ, nhường chỗ cho cảm giác nhẹ nhõm và thấu hiểu, khi cô nhận ra có người tin tưởng mình, dù không có bằng chứng, cũng chẳng cần lời hứa hẹn nào.

"Lúc đầu tôi chỉ nghĩ anh là người chú trọng vào sổ sách, vào lương thực, quân vụ.

Không ngờ... anh lại nhìn thấu cả những điều mà người khác chẳng bao giờ để ý."

Liên khẽ cười, câu nói mang chút bông đùa:

"Anh thật sự mới mười tám sao?

Cách anh quan sát sắc sảo, suy tính cẩn trọng và thấu đáo, cứ như đã trải nửa đời người vậy."

Có lẽ, sâu thẳm trong lòng, cô thực sự không thể lí giải nổi một người trẻ như anh lại vững vàng và điềm tĩnh đến thế, khi phải đối mặt với một chuyện đầy nghịch lí và hoang đường.

Anh đáp, tựa như không có gì phải che giấu, vừa đủ điềm tĩnh, không kiêu ngạo, cũng không phải khiêm nhường:

"Tuổi tác chẳng quyết định được sự chín chắn.

Có người già đi theo năm tháng, mà lòng dạ vẫn nông nổi.

Còn tôi... chỉ cần biết điều gì là đúng.

Dù biết sớm hay muộn, thì việc nên làm... vẫn phải làm cho trọn."

Đôi mắt Liên ánh lên một sự tin tưởng không thể che giấu.

Lần đầu tiên, cô không còn thấy mình lạc lõng giữa thời đại chênh vênh này.

Dẫu quá khứ còn mịt mù, dẫu tương lai vẫn chưa định hình, thì hiện tại đã có một người âm thầm đứng về phía mình.

Gió lại lùa qua hiên, mang theo tiếng xào xạc của cỏ khô và hơi ẩm lặng lẽ của buổi chiều muộn.

Từ phía sau nhà, tiếng bước chân khe khẽ vọng lại.

Quang Bình nghiêng đầu, lắng nghe trong giây lát, rồi quay sang nhìn Liên:

"Chuyện hôm nay...

đến đây thôi."

Một bóng người xuất hiện nơi cửa sau.

Thầy Cang trở về, vai mang giỏ thuốc, tay còn nắm bó cỏ tranh vừa hái.

Ông bước vào, lướt nhìn qua hai người.

Quang Bình đứng dậy, quay sang lễ phép chào:

"Thầy về đúng lúc.

Con ghé để xin ít thuốc.

Bên chỗ con có mấy người bị đau đầu, cảm mạo kéo dài.

Con nhớ thầy từng nói bài "Xuyên khung trà điều tán[54]" trị khá hiệu, nên đến xin về sắc cho họ uống thử."

Thầy Cang gật đầu, đặt giỏ xuống chiếc ghế gỗ gần cửa:

"Để ta lấy cho."

Ông không hỏi gì thêm, thấu sự đời rằng có những điều nên thuận theo lẽ thường, không cần phải xen vào.

Ông đi vào nhà trong.

Một lát sau, quay lại với mấy gói thuốc đã gói giấy cẩn thận, trao tận tay anh:

"Thuốc uống sau ăn.

Ba thang đầu nếu hợp sẽ hạ sốt, nhẹ đầu.

Nhớ dặn họ giữ ấm, tránh gió."

"Vâng.

Xin cảm ơn thầy!"

Anh nhận lấy, cúi đầu cảm ơn.

Trước khi rời bước, ánh mắt anh lướt qua Liên lần nữa.

Không dài, không vội, chỉ đủ để trao lại một sự lặng thầm chưa nói hết.

Anh rảo bước ra hiên, bóng dần khuất trong ánh chiều đang tắt.

Dáng đi vững vàng, hơi nghiêng về trước như người mang theo nhiều điều nghĩ ngợi, nhưng không cho phép mình chậm lại.

Liên đứng dậy sau khi Quang Bình rời bước.

Không vội vàng, không lặng lẽ quá, chỉ là một chuyển động đúng lúc.

Cô quay sang thầy Cang, khẽ nói:

"Thưa thầy, hôm nay con xin phép về trước.

Mai con sẽ lên sớm phụ thầy sao thuốc."

Thầy Cang gật đầu:

"Con đi cẩn thận."

Liên cúi chào, rồi xếp gọn mấy túi hương còn dang dở vào góc bàn.

Cô bước ra ngưỡng cửa.

Chiều muộn, ráng cuối trời kéo dài như nét mực nhòe trên giấy ẩm, chậm rãi, mờ dần, mà vẫn để lại một vệt lặng không tan.

Nắng tắt hẳn khi Liên trở về trại.

Gió lùa qua lối nhỏ rợp lá, tiếng côn trùng rộn rã như bản nhạc nền cho những nghĩ suy còn dang dở.

Sau cuộc nói chuyện với Quang Bình, Liên cảm thấy mình như trút bỏ được phần nào gánh nặng trong lòng.

Lời khuyên về cách đối diện với Nhạn cứ văng vẳng trong đầu cô.

Quang Bình đã đúng.

Nhạn là người thân duy nhất của cô ở đây, cô ấy cần một lời giải thích, một lí do để yên lòng, chứ không phải sự lấp lửng mãi.

Việc giấu giếm khiến Liên không khỏi day dứt.

Bên hiên nhà, Nhạn đang ngồi tước mấy sợi bấc đèn, tay thoăn thoắt, mắt chăm chú.

Không gian tĩnh lặng, sự điềm đạm và vững vàng của Nhạn khiến Liên có chút ngập ngừng khi đối diện.

Nghe tiếng bước chân, Nhạn hơi ngẩng lên, cái nhìn dành cho Liên vẫn dịu dàng, chu đáo, không dư tình cũng không thiếu lòng.

Liên cảm nhận được sự quan tâm trong đôi mắt ấy, nhưng lại có phần nào đó xa cách.

Nhạn không gặng hỏi cô quá nhiều về quá khứ, về những điều không nói ra, nhưng sự im lặng ấy làm Liên càng thêm cảm giác ray rứt trong lòng.

Cô muốn nói gì đó, muốn làm một điều gì đó để xua tan khoảng cách giữa họ.

Liên bước đến gần, nhẹ nhàng ngồi xuống bên cạnh.

Cô lấy trong vạt áo ra một chiếc túi hương, hai tay cẩn trọng đưa về phía Nhạn:

"Đây là túi hương tự tay em làm.

Không chỉ mang hương thơm, còn có tác dụng an thần, thư giãn đầu óc.

Hi vọng chị sẽ thích."

Nhạn ngừng tay, nhận lấy chiếc túi, mỉm cười nhẹ nhàng, đủ để làm tan đi không khí căng thẳng giữa hai người:

"Cảm ơn em đã có lòng.

Chị quý lắm."

Nhạn cột túi hương vào bên hông thắt lưng, rồi lại tiếp tục việc đang làm.

Giọng cô đều đều, tựa như muốn che giấu một phần sự bất an đang thoáng hiện trên gương mặt:

"Việc trại vất vả, em đã quen chưa?"

"Dạ.

Tuy cực nhưng em học được nhiều thứ lắm.

Mấy chị dạy dệt, nhuộm vải rất tận tình."

"Dạo này... trông em khác trước nhiều.

Nhanh nhẹn hơn.

Tay cũng vững hẳn.

Lúc tập võ, chị thấy em đánh ba thức liền chẳng sai một thế nào."

Liên ngồi bên cạnh, hương cỏ khô thoang thoảng trong gió chiều.

Khoảng cách giữa hai người chỉ là gang tấc, nhưng với cô lại như một quãng dài khó vượt qua.

Trong lồng ngực, tim đập dồn, từng nhịp vang lên rõ rệt, như thôi thúc, như cảnh báo.

Những lời muốn nói ra cứ xoáy quanh, va vào nhau.

Đôi mắt Nhạn vẫn hiền hòa, chăm chú, nhưng chính sự dịu dàng ấy lại khiến Liên thấy khó mở lời hơn.

Nét môi khẽ run, câu chữ bật ra, lưỡng lự rồi mới dần thành mạch:

"Chị... có tin một người nằm mộng, rồi tỉnh dậy biết những điều chưa từng học?"

Nhạn hơi ngạc nhiên, đôi mắt chớp nhẹ, đáp:

"Có người nằm mộng... rồi tỉnh dậy quên cả tên mình.

Cũng có người mộng rồi phát điên."

Liên hít một hơi thật sâu, rồi dằn lại cơn run trong lồng ngực.

Khi ngẩng lên, ánh mắt cô sáng rõ, như đã hạ quyết tâm.

"Sau tai nạn, trí nhớ em rối loạn.

Trong mơ, em thấy mình ở một nơi xa lạ, học võ, học chữ.

Tỉnh dậy, em cứ ngỡ mình mê sảng.

Nhưng rồi, khi thử làm theo những gì đã thấy trong mơ, em lại... làm được."

Cô ngập ngừng một thoáng, như sợ lời mình buông ra sẽ thành thứ gì khó tin.

"Như việc đánh võ ấy, em cũng không hiểu vì sao mình lại có thể thuần thục."

Nhạn ngồi yên lặng, chăm chú lắng nghe.

Gương mặt cô thoáng chút lo lắng.

Cô đã linh cảm điều gì đó bất thường từ lâu.

Lời Liên nói quá đỗi lạ lùng, vượt xa những gì cô từng biết.

Nhớ lại những thay đổi rõ rệt của Liên gần đây: sự nhanh nhẹn, những đường võ dứt khoát, và cả ánh mắt như ẩn chứa điều gì đó sâu sắc hơn trước...

Nỗi ngờ vực trong cô dần nhạt đi.

Nhạn cảm thấy một phần sự thay đổi của Liên đã được giải mã, mặc dù cô vẫn chưa thể hiểu hết.

Nhạn đặt tay lên tay Liên, vuốt nhẹ, đôi mắt ấm áp đầy suy tư:

"Nay nghe em tỏ, chị mới hay.

Ắt trời thương nên cho em học trong giấc mộng."

"Em cũng không biết đây là điềm lành hay điềm dữ nữa.

Nhiều lúc, em thấy mình như hai người khác nhau vậy."

Liên thở dài, như muốn trút bỏ một phần nặng nề trong lòng.

Nhạn siết nhẹ tay Liên, nụ cười đầy trìu mến, mang theo sự kiên định mà cô chưa bao giờ thay đổi:

"Em đã khác, chẳng phải là xấu.

Như cây non bị gió uốn, sau lớn thành dáng khác."

Lời nói đơn giản của Nhạn như gỡ bỏ một tảng đá lớn trong lòng Liên.

"Chị... có bao giờ nghĩ, nếu một ngày... em không phải là em nữa, thì mọi thứ còn lại sẽ ra sao không?"

Câu hỏi khiến cả không gian trầm lại.

Gió bên ngoài thổi qua vờn quanh làn tóc xoã dài.

Nhạn nhìn cô, giọng bình thản và chân thành:

"Liên của ngày xưa có đổi thay, em vẫn là em gái chị.

Chuyện quên nhớ để mặc đi, đừng ép mình làm chi.

Chị chỉ mong em sống cho ngay với lòng mình."

Một dòng xúc cảm trào lên trong cổ họng Liên.

Cô nhìn vào ánh mắt của Nhạn, sự yêu thương ấy không hề thay đổi.

Nhạn không cần biết cô là ai, không cần biết quá khứ ra sao, chỉ cần cô còn hiện diện, vậy là đủ.

Chính tình cảm đó khiến Liên không thể nào thốt ra sự thật, vì sợ rằng nếu nói ra, tất cả sẽ sụp đổ.

Cô chỉ có thể câm lặng, để lòng mình chất chứa những điều không thể nói thành lời.

Từ ngày xuyên không đến thế giới này, dù cuộc sống đầy vất vả, cơ cực hơn rất nhiều so với sự sung túc trước kia, Liên chưa từng khóc.

Nhưng lúc này, cảm xúc trong lòng cô dần vỡ oà.

Một giọt nước mắt âm thầm rơi, hòa vào khoảng tối của bóng chiều.

Chị em, dù chỉ là danh xưng mượn tạm, cũng đã bắt đầu mang ý nghĩa thật rồi.

Cảm giác về gia đình, về sự gắn bó, cứ thế dâng trào trong lòng cô.

Dẫu cho cô không phải là "Liên" của Nhạn, nhưng tình yêu thương ấy, sự chở che ấy, đã thực sự trở thành một phần trong cô.

"Hai hôm nữa ta sẽ trở lại Tây Sơn hạ.

Em ở đây nhớ giữ sức khỏe."

Nhạn nói, trong đôi mắt cô ẩn chứa sự quan tâm, lo lắng.

Liên nhẹ gật đầu, đáp lại:

"Vâng.

Chị cũng bảo trọng."

Cô ngập ngừng một chút, tựa như một ngọn lửa vừa bùng lên rồi lại lặng yên trong đêm.

"Chị Nhạn...

Em có thể ôm chị một cái không?"

Nhạn nhìn cô, một nụ cười ấm áp dần hiện trên môi.

Chưa bao giờ Nhạn nghi ngờ tình cảm này, dù nó có khác biệt hay không hoàn hảo.

Chị đưa tay về phía Liên, giọng nhẹ nhàng:

"Được chứ!

Nào, lại đây!"

Nhạn vòng tay ôm lấy Liên, một vòng tay đủ để cô cảm thấy ấm áp, bình yên.

Trong khoảnh khắc đó, cả hai đều cảm nhận được điều gì đó sâu sắc hơn sự hiện diện của nhau, như thể không cần phải nói ra, chỉ cần vậy là đủ.

---

Nhiều ngày sau, vào một buổi chiều muộn, trại bỗng rộn lên tiếng bước chân dồn dập, xen lẫn tiếng hò reo của nghĩa sĩ và tiếng mõ ngựa lách cách vọng tới tận gian nhà dệt.

Liên rời khung cửi, bước vội ra thềm cửa.

Vài chị em khác cũng tò mò kéo đến, nhấp nhổm đứng nép vào vách nhà.

Từ nơi đứng, Liên nhìn ra khoảng sân rộng.

Một đoàn người cưỡi ngựa từ xa tiến vào, bụi đất mù mịt cuộn theo vó ngựa vẫn chưa kịp lắng xuống.

Dưới ánh tà dương đỏ ửng, bóng ngựa lực lưỡng lướt qua nền đất.

Tiếng vó sắt vang nhịp như một khúc nhạc hùng tráng.

Có ba bóng người cưỡi ngựa dẫn đầu.

Theo sau là đoàn người đi bộ mang gùi, phần lớn là người Thượng trong y phục sặc sỡ, với vũ khí thô sơ.

Đoàn người dừng lại giữa sân.

Ba người dẫn đầu xuống ngựa, được Quang Bình đón tiếp với thái độ kính cẩn, rồi dẫn cả ba rẽ về phía dãy nhà phía tây.

Người đi giữa mặc áo chàm thắt đai lưng đỏ, đầu vấn khăn xếp, tuổi chừng ba mươi.

Gương mặt rám nắng, ánh mắt sâu và quyết liệt.

Dù ăn mặc giản dị, khí chất uy nghiêm khiến mỗi bước chân như mang sức nặng tự nhiên.

Chàng trai đi bên trái có vẻ trẻ nhất trong ba người.

Dáng cao gầy, vóc người không lớn, nhưng thần thái trầm hùng khó tả.

Khuôn mặt góc cạnh, trán cao, mày rậm, mang nét non trẻ của thiếu niên mười sáu, mười bảy tuổi, song ánh mắt sâu lắng như đang soi chiếu điều gì xa xăm.

Người bên phải dáng vẻ cương nghị, phong thái hiên ngang.

Anh mặc áo vạt dài đỏ rực với hoa văn kì dị như rắn và chim, có vẻ thuộc về một vùng núi xa xôi.

Dáng người mảnh khảnh, mắt sắc như dao – hiện rõ vẻ người từng trải máu lửa chiến trường.

Liên đứng lặng, quan sát từng cử chỉ, nét mặt của ba người.

Một linh cảm mãnh liệt dâng lên trong cô.

Liệu người đi giữa có phải Nguyễn Nhạc, vị thủ lĩnh khởi đầu đại nghiệp Tây Sơn?

Chàng trai trẻ tuổi kia là Nguyễn Lữ?

Còn người cuối cùng... trái tim cô bất giác dồn dập.

Ánh mắt người ấy thật kiên nghị, như một ngọn lửa không thể dập tắt.

Cô khẽ nghiêng sang hỏi Đào đang đứng kế bên:

"Chị Đào, ba người ấy là ai vậy?"

"Người đi giữa chính là trại chủ.

Trại chủ từng khởi nghiệp bằng nghề buôn trầu, người trong vùng hay gọi thân mật là anh Hai Trầu.

Bên trái là thầy Lữ, em trai ruột của trại chủ.

Còn người bên phải... ta chưa từng thấy bao giờ.

Nghe đâu là thủ lĩnh tộc Xà Đàng[55] - là một chiến binh dũng mãnh, được người Thượng tôn kính."

Tộc Xà Đàng?

Cô chưa từng nghe, và thoáng chút hụt hẫng khi biết người đó không phải Nguyễn Huệ.

Khi nhìn vào Nguyễn Nhạc, Liên nhận ra anh khác hẳn những gì mình từng hình dung.

Không phải vẻ uy nghi của bậc vương giả, mà là dáng dấp bình dị của người từng từng trải, san sẻ nhọc nhằn cho những người vất vả mưu sinh.

Liên thầm nghĩ: có lẽ sức mạnh của Nguyễn Nhạc không nằm ở thanh gươm hay mưu lược, mà ở chỗ anh biết bước đi cùng dân, từ ruộng đồng, bến chợ, gùi trầu...

để dựng nên nghiệp lớn.

Nhìn về phía Nguyễn Lữ, Liên không nén nổi tò mò:

"Em thấy... em trai của trại chủ còn trẻ vậy, sao lại gọi là "thầy" Lữ?"

"Vì kính mà gọi thế.

Thầy Lữ không chỉ giỏi võ, mà tinh thông thiên văn, y thuật...

Người Thượng tin anh có "lửa trời" trong người.

Khi anh nói, ánh mắt họ chăm chú, như đang tiếp nhận lời từ thần linh rừng sâu."

Nguyễn Lữ khoác áo choàng nâu đỏ, vạt áo thêu ngọn lửa cách điệu bằng chỉ đồng, ánh lên trong nắng chiều.

Mái tóc dài búi gọn sau gáy, trán quấn dải khăn mỏng thêu biểu tượng vòng tròn lửa, dấu hiệu của đạo Ma-ní[56].

Không rắn rỏi như Nguyễn Nhạc, cũng chẳng sắc sảo như Chúa Xà Đàng, anh mang một khí chất hoàn toàn khác – điềm đạm mà thanh thoát, ánh mắt sâu thẳm như chứa đựng cả cõi nhân gian mà lại vượt thoát khỏi nó.

Liên vẫn đứng đó, dõi theo bóng ba người khuất dần sau dãy nhà lớn.

Cô biết đây là khoảnh khắc mà mình sẽ nhớ mãi - một lần được đứng trước lịch sử, không chỉ bằng mắt nhìn mà bằng cả trái tim cảm nhận khí phách của những con người vĩ đại.

Cùng lúc đó, chị Cúc bước vào, giọng vẫn mang theo chút vội vã:

"Mọi người chuẩn bị dọn dẹp nhé, tối nay có tiệc chào mừng.

Lệnh từ trại chủ đấy!"

Câu nói vừa dứt, gian nhà dệt rộn lên.

Bàn tay dừng khung cửi, tiếng thì thầm lan khắp.

Mọi người ánh lên háo hức.

Một chị lên tiếng:

"Tiệc thật à?

Lâu rồi mới có bữa lớn thế..."

Một cô khác thì thầm:

"Không biết có gặp họ không nhỉ?"

Các lán trại khác cũng nhốn nháo, không khí hứng khởi lan rộng.

Tổ bếp lập tức nhóm bếp lớn, mùi củi khô bắt đầu tỏa ra.

Các chị em lo chuẩn bị nguyên liệu: rau rừng, gạo nếp, thịt rừng, cá suối... từng món một được rửa sạch, bày lên những tấm nia lá chuối.

Nhóm của Liên chia nhau công việc: người chuẩn bị mâm chén, người chạy đi gom chiếu trải.

Mọi người vừa làm vừa bàn tán về những vị khách lạ mới đến.

___

[54]Xuyên khung trà điều tán: Bột thuốc chữa nhức đầu do phong tà.

Gồm xuyên khung, bạch chỉ, khương hoạt, tế tân, phòng phong, bạc hà, kinh giới và cam thảo.

Uống với nước trà xanh cho thanh đầu mục.

Dùng được cho đau đầu do phong hàn, kể cả phong nhiệt.

[55]Người Xà Đàng (còn gọi Xơ Đăng, Xê Đăng, Sedang, Cà Dong, Sơ-drá, Hđang, Mơ-nâm, Hà Lăng, KmRâng, Bri La, Tang, Tà Trĩ, Châu, Con Lan): Một trong 54 dân tộc Việt Nam, cư trú chủ yếu ở Kon Tum, ngoài ra có ở miền núi Quảng Ngãi và Quảng Nam; có quan hệ gần gũi với Giẻ Triêng, Co, Hrê và Ba Na.

[56]Đạo Ma-ní: tên tục của Minh giáo (hay còn gọi là Mani giáo, Bái Hỏa giáo) có nguồn gốc từ Ba Tư.

Giáo phái này được truyền sang Trung Nguyên thời nhà Đường và Hán hóa, trở thành Minh giáo hoặc Ma giáo.

Khi du nhập vào Việt Nam và ảnh hưởng đến phong trào Tây Sơn, gắn liền với việc thờ thần lửa, chữa bệnh và trừ tà.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 14: Kim thanh ngọc chấn* giữ an lòng người


Các thanh niên trong trại được giao dựng sân tiệc.

Một số thanh niên ghép những tấm gỗ dày lên hòn đá tảng làm bàn dài.

Nhóm khác trải chiếu, sắp xếp ghế tre, trong khi một vài người vác những chum rượu nặng từ kho ra.

Những đống củi lớn đã được xếp sẵn quanh sân, chuẩn bị nhóm lên làm đuốc khi đêm đến.

Góc sân phía tây, nơi có tầm nhìn bao quát và gần dãy nhà lớn, được chọn làm chỗ ngồi cho các vị khách quan trọng.

Một bàn gỗ lớn hình bán nguyệt được đặt chính giữa, tựa lưng vào bức bình phong tạm làm từ vải chàm và những cành tre uốn cong.

Bên cạnh là một phiến đá lớn, bề mặt phẳng mịn, được mấy người khiêng tới để làm mặt bàn đặt vò rượu.

Trước bàn là chiếc trống lớn, để báo hiệu giờ khai tiệc.

Phía sau là cây gậy cờ với dải vải đỏ ghi hai chữ "大義" (Đại Nghĩa).

Cách bài trí đơn giản nhưng mang vẻ trang trọng và uy nghi.

Mặt trời vừa khuất sau núi, ba hồi trống vang lên dồn dập.

Từng nhịp dội lại giữa không gian tĩnh lặng của núi rừng, âm thanh lan tỏa mạnh mẽ khắp sân trại.

Bên ánh lửa bập bùng, bảy người tề tựu quanh bàn chính, tạo thành vòng cung quyền uy.

Ở giữa là Nguyễn Nhạc, trại chủ.

Ngay bên phải anh là Quang Bình, toát lên vẻ điềm tĩnh cùng ánh nhìn sắc bén.

Kế đó là Nguyễn Lữ, tĩnh lặng như thoát khỏi thế gian.

Và ngồi ngoài bìa là Quang Diệu, vị chỉ huy trẻ, cẩn trọng và sắc sảo.

Bên trái Nguyễn Nhạc là Bok Kiơm - chúa tộc Xà Đàng, ánh nhìn lạnh lùng; cùng hai thuộc hạ thân thiết ngồi kế cận anh là A Nhan và A Hong.

Gần bàn chính là nơi những người thân tín của trại chủ và Bok Kiơm an tọa.

Tại bàn các đội trưởng, ngoài mấy người mà Liên biết mặt, còn có vài gương mặt lạ Liên chưa từng gặp trong trại trước nay.

Các nghĩa quân còn lại ngồi quanh những đống lửa nhỏ.

Không khí vừa ấm cúng, vừa khí thế.

Tiếng chén đũa lanh canh, mùi rượu và thịt nướng lan theo gió núi.

Liên ngồi trò chuyện với chị Đào và vài người khác trong tổ.

Thỉnh thoảng, mắt cô lại lướt về phía bàn chính, tìm kiếm thần thái đặc biệt nào đó, dáng vẻ được người đời ca tụng trong những câu chuyện truyền miệng.

Cô vẫn không ngừng tự hỏi, liệu Nguyễn Huệ - người anh hùng áo vải mà cô từng nghe danh, có xuất hiện ở đây không?

Mắt cô dừng lại ở Quang Bình.

Dù không nói một lời, khí chất toát ra từ anh mạnh mẽ, không thua kém uy nghi của Nguyễn Nhạc, thậm chí còn phảng phất vẻ quyết đoán, khó lường.

Khi mọi người đã yên vị, tiếng trống vang lên một hồi ngắn.

Cả sân bỗng im phăng phắc, mọi người đều hướng mắt về trung tâm.

Nguyễn Nhạc nâng chén, tầm mắt quét qua mọi người.

Giọng anh vang lên, trầm và mạnh mẽ:

"Hôm nay, trại Tây Sơn đón tiếp khách quý.

Chén đầu tiên này, ta xin mừng cho tình nghĩa mới, cho lòng người chung một chí hướng."

Anh quay sang Bok Kiơm:

"Đây là Bok Kiơm, thủ lĩnh tộc Xà Đàng, người đã đem theo binh lực và niềm tin đến với chúng ta.

Người Kinh, người Thượng, gốc có khác, nhưng cùng một lòng, thì đều là anh em."

Nguyễn Nhạc đưa chén về phía khách.

Bok Kiơm mỉm cười, chạm chén đáp lại.

Cả sân đồng loạt nâng ly, cùng uống cạn.

Nguyễn Nhạc tiếp tục, giọng thân tình mà vẫn toát lên khí chất thủ lĩnh:

"Lửa Tây Sơn không chỉ thiêu sạch bọn áp bức, mà còn sưởi ấm kẻ lầm than.

Ngọn lửa ấy sinh ra từ nỗi đau của kẻ mất nhà, mất đất, từ ý chí của kẻ bị bỏ quên.

Một chén nữa cho quyết tâm đánh tan cường quyền, đưa ấm no đến muôn nhà."

Bok Kiơm ngẩng đầu, chén rượu giơ cao:

"Người Xà Đàng sống giữa trập trùng núi rừng, nay gặp bậc anh hùng.

Lời thề hôm nay xin trời cao, non nước soi xét.

Ai phản bội, nguyện hồn bị tru diệt trong vực thẳm, chẳng còn lối về."

Tiếng hô vang vọng như sấm, hòa lẫn âm "choang", "leng keng" của những chén rượu va nhau, lan khắp không gian.

Những người Thượng làm theo nghi lễ riêng, tay đặt lên ngực, đồng loạt bày tỏ sự kính trọng.

Liên chăm chú dõi theo từng lời, tim bất chợt rộn ràng.

Đại nghĩa - không phải bằng lời hoa mĩ, mà bằng sự kiên định trong từng chữ, như một lời thề khắc vào đá.

Cô nghiêng đầu, nhìn về phía Quang Bình.

Anh ngồi lặng im, vẻ trầm tĩnh không đổi, như mọi diễn biến đều nằm trong dự tính.

Ánh mắt họ thoáng chạm nhau, chỉ một cái nhìn nhẹ rồi rời đi, nhưng đủ khiến Liên sực tỉnh: bữa tiệc này không đơn thuần như vẻ ngoài.

Đó là khởi đầu cho một ván cờ lớn.

Và cô - dù chưa từng lựa chọn - đã là một quân cờ nằm trên bàn từ lâu.

Trăng thượng tuần treo lửng lơ bên sườn núi, ánh sáng bạc phủ mờ lên mái rừng thâm u.

Tiệc vẫn tiếp tục, lửa cháy bập bùng, men rượu và hương thịt nướng quyện theo gió, lan khắp rừng đêm.

Giữa bữa tiệc, Nguyễn Nhạc nâng chén, nhìn qua phía người tộc Xà Đàng, nói:

"Nhân đây, ta xin giới thiệu: người em trai kế cận ta, Nguyễn Huệ - thường gọi Quang Bình.

Khi ta vắng mặt, mọi việc trong trại sẽ do Bình thay mặt quán xuyến, mong các anh em đồng lòng giúp sức."

Chén rượu được nâng lên, nhưng không phải ánh mắt nào cũng trọn vẹn tin tưởng, nhất là từ phía người Xà Đàng.

Uống xong một hớp rượu, Bok Kiơm đặt chén xuống, nhìn Nguyễn Nhạc:

"Vì kính tài, trọng đức của ông, anh em tôi mới rời núi theo về đây.

Được đón tiếp thế này, chúng tôi chẳng mong gì hơn thế.

Chỉ là... giao việc lớn cho một người tuổi còn trẻ, e nhiều anh em của tôi chưa dễ tâm phục.

Mong ông thông cảm cho sự thẳng thắn."

Nguyễn Nhạc vừa định đáp lại, Quang Bình khẽ nghiêng đầu nhìn anh, nét mặt điềm tĩnh - như hỏi ý, đồng thời ngầm xin cơ hội nói.

Nguyễn Nhạc gật nhẹ, khóe môi gần như không động, tia mắt kín đáo, đầy ngụ ý.

Chén rượu được đặt xuống, tiếng va nhẹ vang lên giữa khoảng lặng.

Quang Bình ngẩng đầu, giọng trầm đều như mặt nước tĩnh, mà vững như đá tảng:

"Việc quân chẳng nên luận nhiều nơi tiệc rượu.

Tôi theo lệnh, chẳng tranh quyền.

Nếu việc tôi làm khiến lòng người chưa yên, tôi sẵn lòng lui bước.

Nhưng chớ quên: lòng người chia rẽ, chưa cần đao kiếm, nghĩa đã tan."

Lời Quang Bình vừa nhẹ nhàng, vừa kiên định, khiêm nhường mà không yếu đuối, thể hiện trí tuệ cùng bản lĩnh.

Bok Kiơm hơi nhướn mày, bất ngờ trước lời lẽ mềm mỏng mà không nhu nhược, cứng rắn nhưng không gay gắt.

Cả bàn tiệc lặng như tờ.

Ánh lửa hắt lên gương mặt những người Thượng - rám nắng, sắc sảo, vẫn còn nhiều do dự.

Bỗng A Hong cất tiếng, giọng đặc phương ngữ:

"Nếu hai nhóm cãi nhau, một bên người Kinh, một bên người Thượng, bên nào cũng cho mình đúng.

Ngươi sẽ làm sao?"

Đó không chỉ là câu hỏi, mà còn là tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

Vấn đề sắc tộc vốn nhạy cảm khi nhiều nhóm người quy về một ngọn cờ.

Nếu không xử lý thỏa đáng, nghĩa quân đứng trước nguy cơ nội bộ chia rẽ.

Quang Bình vẫn giữ vẻ điềm tĩnh:

"Cãi lẽ chẳng sinh kết quả.

Để hai nhóm cùng khiêng một thân cây đại thụ.

Ai buông tay trước, ấy là kẻ có lỗi."

Không ít người quanh bàn nheo mắt.

Cách xử lý không theo khuôn phép cứng nhắc, mà trực tiếp đi vào cốt lõi: trách nhiệm chung.

Thân cây đại thụ không chỉ thử sức, mà còn là gánh nặng phải chia sẻ.

Nếu không ai nhận sai, cả hai bên đều thiệt thòi.

Đây chính là cách hóa giải mâu thuẫn, đặt lợi ích chung lên trên hết, xây dựng niềm tin bền chặt trong đoàn kết.

Quang Bình nói tiếp:

"Giữa núi sâu, hai kẻ cùng lạc đường mà còn tranh cãi, tất cùng chết rét.

Biết nắm tay nhau tìm lối ra, mới mong toàn mạng."

Lời nói tuy giản dị mà thấm thía: chẳng phải đúng sai chi bằng biết được mất, khi cứ mải tranh hơn thua.

Nguyễn Nhạc gật nhẹ, phong thái uy nghiêm:

"Việc lớn chẳng thể chỉ nói suông, mà phải chứng minh bằng hành động.

Đã chọn, thì cùng gánh vác trách nhiệm cho trọn vẹn."

Dưới ánh lửa bập bùng, Bok Kiơm và những người bên cạnh lặng lẽ suy ngẫm về cách đáp lời khéo léo của Quang Bình.

Một chàng trai khác tộc Xà Đàng - A Din - vóc dáng lực lưỡng, bất ngờ lên tiếng, trong lời nói pha chút kiêu ngạo:

"Trí tuệ của anh quả sâu sắc, chẳng thể phủ nhận.

Nhưng nơi chiến địa, chỉ có trí thôi chưa đủ.

Cần sức mạnh, bản lĩnh, kinh nghiệm thực chiến.

Lời hay cũng chỉ là... lời.

Sao không thử đấu với tôi một trận, để xem sức anh tới đâu."

Quang Bình nhìn thẳng về phía người thách thức:

"Chiến địa thành hay bại, há chỉ nhờ sức một đôi tay?

Phải nhờ sức muôn người.

Loạn chẳng thể dẹp bằng một lời, mà bằng một lòng."

Ánh lửa phản chiếu trong đôi mắt sáng và khuôn mặt kiên định của anh, khiến cả người thách thức cũng thoáng chững lại.

A Nhan đứng dậy, hạ giọng như xoa dịu bầu không khí:

"Anh nói chí phải.

Người trong nhà, hà tất hơn thua?

Lâu nay chỉ nghe ông Tơ Mo Bok nhắc đến em trai có sức mạnh phi thường, nay mới được gặp.

Nếu có thể thử sức, ấy cũng là để thêm phần kính phục.

Vật tay, kéo co, tùy anh chọn."

Mọi ánh nhìn hướng về Quang Bình.

Có tiếng cười khẽ, có ánh mắt chờ xem, và cũng không thiếu những tia nhìn dò xét sau men rượu và ngọn lửa.

Quang Bình không đáp ngay.

Tầm mắt anh lướt qua đám đông, dừng lại ở chén rượu trước mặt.

"Vật tay, kéo co, cũng chỉ hơn ở gân cốt.

Tôi xin có ý khác: tôi viết nửa chữ, mời người nối tiếp.

Chữ thành, tôi xin đáp lễ như ý."

Nguyễn Nhạc nghe thế, gật đầu:

"Phải vậy.

Người một nhà, thử cho biết chứ chẳng để sinh hiềm.

Có rượu, có lửa, thiếu chi một trận cho vui."

A Nhan cười lớn:

"Hay!

Mời anh viết trước."

Không chỉ những người trong bàn chính, mà cả các bàn gần đó, nơi ngồi của những thuộc hạ thân tín cũng đồng loạt dõi theo Quang Bình.

Văn Hưng nghiêng người, nói nhỏ:

"Chú Bình chẳng sợ thua, chỉ là chẳng muốn ai phải mất mặt giữa tiệc rượu.

Giữ hoà khí cũng là giữ lòng người."

Đình Tú nhếch mép, tay lướt nhẹ cán côn dưới bàn:

"Tôi mà ra tay, họ đã biết trời cao đất dày là thế nào rồi."

Văn Dũng nhấp chén rượu, giọng trầm khàn:

"Sức chú Bình dư sức đáp lời, nhưng thắng một người thì được gì?

Chẳng qua muốn họ nể bằng trí, chứ chẳng phải phục vì bị ép gục."

Văn Tuyết gật nhẹ, ra vẻ đồng tình:

"Nhớ hồi đầu, chính chúng ta cũng có phục ngay đâu.

Cứ để thời gian trả lời.

Chốc nữa dù ra sao, cũng đừng ai cười cợt hay lộ ý.

Lời, ánh mắt, đều là dao bén lúc này."

Đình Tú bật cười, nâng chén:

"Biết rồi!

Thôi, im nào... thấy chú Bình đứng dậy rồi.

Chắc màn thử sức sắp diễn ra đây!"

Khu vực ngoài rìa sân, Liên ngồi lặng, tầm mắt không rời bàn chính.

Cô không nghe rõ họ nói gì, chỉ thấy những cái nghiêng người thì thầm, ánh mắt đảo qua lại giữa Quang Bình và nhóm người Thượng.

Có người nắm cán vũ khí đặt dưới bàn, có kẻ nở nụ cười nửa miệng, mang vẻ thách thức, và có cả những cái gật đầu khẽ, như đồng tình hay ngầm ủng hộ điều chưa được nói ra.

Quang Bình rời chỗ ngồi, tiến lại phiến đá kê các vò rượu, vẻ ung dung như thường.

Không nói một lời, anh thu gọn vò rượu, một tay nhấc phiến đá nặng, dựng nghiêng sang bên như chẳng hề tốn sức.

Vài người đứng quanh thoáng rùng mình, Liên có thể nhận thấy qua những cái chớp mắt.

Nụ cười nhếch mép trên gương mặt mấy kẻ tộc Xà Đàng bỗng chốc khựng lại.

Quang Bình rút một thanh củi đang cháy dở, dùng đầu than viết vài nét đầu tiên "𦍌" trên mặt đá:

"Nửa chữ tôi khởi, ai hứng thú xin viết tiếp."

Người thanh niên thách đấu bước tới, nụ cười vẫn tràn đầy tự tin.

Khi đưa tay chạm vào phiến đá, hắn lập tức cảm nhận được sức nặng khủng khiếp.

Giữ cho tảng đá đứng vững đã khó, huống hồ vừa giữ vừa viết chữ.

Hắn còn đang loay hoay thì Quang Bình đã lặng lẽ vươn tay đỡ lấy, khẽ thì thầm:

"Anh cứ tập trung viết đi."

Người thanh niên hoàn thành phần còn lại.

Chữ '義' dần hiện rõ trên đá.

Hắn chợt hiểu ra: "Nghĩa" không phải do một người tạo nên, mà là thứ cần người khác cùng nâng, cùng giữ.

Hướng mắt về Quang Bình, hắn tự thấy mình không phải đối thủ, không chỉ vì lực tay, mà còn vì tầm nhìn xa rộng của đối phương.

Vẻ kiêu ngạo trên khuôn mặt dần tan biến, nhường chỗ cho sự kính phục thầm lặng.

Liên nhìn cảnh ấy như bị thôi miên.

Không phải vì từng nét chữ, mà vì điều đang hiện rõ giữa hai người: Một sức mạnh không phô bày ở cơ bắp, mà nằm trong cách người ta đỡ lấy kẻ khác - thay vì đè họ xuống.

Ở bàn chính, Bok Kiơm khẽ động khóe môi.

Y nâng chén, che đi ánh nhìn vừa đổi sắc.

A Nhan ngồi cạnh thì thầm bằng tiếng Thượng:

"Có vẻ... người trẻ tuổi đó chẳng đơn giản.

Chẳng lùi bước, mà cũng chẳng khoe khoang."

Bok Kiơm gật nhẹ, mắt vẫn dõi theo từng động thái của Quang Bình:

"Núi chẳng tự xưng cao, nhưng chim lớn biết chỗ đáp.

Người như vậy, chẳng cần gầm thét cũng khiến người khác phải nghe."

Y đặt chén xuống, quay sang Nguyễn Nhạc:

"Nghĩa - chẳng phải viết nơi giấy, mà phải viết vào lòng người."

"Phải!

Chỉ khi lòng người cùng hướng, mới có thể nên đại sự."

Nguyễn Nhạc đưa chén rượu lên môi.

Vẻ trầm mặc thường ngày chợt sáng lên bằng một nét tự hào khó giấu.

Quang Bình nhìn người thanh niên, hỏi khẽ:

"Vậy anh còn muốn thử sức tôi chăng?"

Người kia bật cười, cúi đầu:

"Chẳng cần so nữa.

Tôi tâm phục khẩu phục."

Hắn lặng lẽ trở về chỗ, không nói thêm lời nào.

Bok Kiơm nhìn quanh các tướng lĩnh, tay y nâng chén rượu lên:

"Chúc nghĩa quân ta, chẳng những chiến thắng bằng gươm đao, mà còn bằng trí tuệ và đồng lòng."

Mọi người cùng nâng chén, tiếng chạm vang nhẹ như lời thề âm thầm giữa những tâm hồn đồng hành.

Liên ngồi cách đó khá xa, vẫn dõi theo.

Cô nhận thấy những gương mặt căng thẳng ban đầu dần thả lỏng, ánh mắt từng người thay đổi khi nhìn về phía Quang Bình.

Không một lời tranh biện, không cần thắng bại tay đôi, anh vẫn khiến kẻ đối diện tự lui trong kính phục.

Liên khẽ thở ra.

Đây không phải lần đầu anh bị nghi ngờ năng lực.

Chỉ là, người ta không dễ tin vào một người trẻ tuổi lại có thể tài giỏi đến vậy.

Trong lòng cô không hẳn là nhẹ nhõm, mà là một cảm giác phức tạp - một sự thán phục trào dâng.

Dường như, anh luôn có cách vượt qua mọi kì vọng, khiến người khác đi từ ngạc nhiên này đến ngạc nhiên khác.

Đêm đã khuya, chỉ còn tàn lửa đỏ rực lay lay nơi đống củi.

Tiếng gió rì rào mang theo hơi sương lạnh luồn qua kẽ lá, bao trùm toàn bộ khu trại vào sự tĩnh lặng.

Nơi bàn chính, những người thân tín đã cáo lui, chỉ còn Nguyễn Nhạc cùng Bok Kiơm ngồi lại.

Bok Kiơm lay nhẹ chén rượu trong tay, ánh trăng lóng lánh phản chiếu trên bề mặt chất lỏng như chứa đựng cả những suy tư sâu lắng đang cuộn trào trong lòng y.

"Em trai của ông... chẳng những "bình lặng", mà e rằng còn là "bình loạn"[57].

Tĩnh như nước, mà sâu chẳng đo được đáy.

Đứng giữa tiệc rượu mà khiến người tỉnh, chứ chẳng say."

Y nhìn ra giữa sân, nơi đống lửa đã gần tàn: "Kẻ biết thắng mà chẳng cần thi, biết mạnh mà chẳng cần khoe...

Tuổi còn trẻ mà giữ được lòng ấy, thật là hậu sinh khả úy[58]."

Nguyễn Nhạc mỉm cười, âm thanh khẽ khàng giữa đêm khuya tĩnh mịch.

Chén rượu trong tay anh lay nhẹ:

"Anh khen quá lời.

Nó chỉ là đứa em nhỏ, tính tình trầm lặng, thỉnh thoảng biết suy nghĩ hơn tuổi.

Vẫn phải học hỏi những người từng trải như các anh."

Bok Kiơm cụng nhẹ chén với Nguyễn Nhạc, đùa rằng:

"Tây Sơn có ba anh em, mà xem ra...

"người giữa" chưa chắc đã là "người ở giữa" đâu."

Nguyễn Nhạc chỉ lặng yên, ánh mắt dõi theo làn rượu còn sóng sánh trong chén, không đáp lời.

Bok Kiơm uống cạn chén, rồi đặt xuống bàn:

"Ông đã vì tình mà tiếp rượu nồng hậu, lòng này xin ghi.

Đêm cũng đã khuya, sương xuống nặng, tôi xin cáo lui để ông tiện nghỉ ngơi."

Nguyễn Nhạc gật đầu:

"Cũng đến lúc nên nghỉ."

Bok Kiơm đứng dậy, xoay người rời khỏi bàn.

Ánh trăng rọi theo bóng y kéo dài trên lối đất, dáng người khuất dần trong yên tĩnh.

Nguyễn Nhạc ngồi lại một mình, mắt dõi về nơi phiến đá được dựng lên.

Nét suy tư trên môi vẫn còn, song trong đáy mắt đã ánh lên tia nhìn khác - lạnh lẽo, tính toán.

Bok Kiơm vốn kiêu hãnh, chẳng dễ gì chịu phục.

Để lấy được lòng tin của y, Nguyễn Nhạc từng phải hao tốn không ít thời gian, thậm chí lập kế để thuần phục bầy ngựa mà người Xà Đàng coi là Ngựa thần.

Ấy vậy mà chỉ trong một bữa tiệc, một lời nói, một cử chỉ...

đã đủ làm y đổi giọng.

Nguyễn Nhạc thầm mừng, điều ấy khiến anh an lòng.

Nghĩa quân có Bình lo liệu, chẳng khác nào thêm một cánh tay vững chắc.

Thế nhưng... câu nói của thủ lĩnh tộc Xà Đàng vẫn vương lại như làn khói chưa tan: "Người giữa... chưa chắc là người ở giữa."

Có thể chỉ là một câu đùa buột miệng trong men say, nhưng nó vô tình khơi dậy trong Nguyễn Nhạc một ý nghĩ thoáng qua, mơ hồ như bóng ma lướt ngang tâm trí.

Không phải đố kỵ hẹp hòi.

Đó là bản năng của người đứng đầu, khi chợt nhận ra, ai đó có thể đi xa hơn những đường anh vạch sẵn, vượt qua cả những kì vọng anh đặt ra.

Một tia e ngại, mỏng manh như sợi tơ nhện thoáng chốc giăng mắc trong tim, rồi tan đi như làn sương sớm khi mặt trời vừa rạng.

Nhưng anh hiểu, nếu có ngày điều ấy thành thật, thì chính mình sẽ phải đối diện với lựa chọn khắc nghiệt nhất.

Và người kia... lại chính là em ruột, người mà anh tin tưởng và thương yêu.

___

*Kim thanh ngọc chấn: là ẩn dụ về người có cốt cách quân tử, tài đức toàn vẹn - vừa mạnh mẽ, cương nghị; vừa thanh cao, nhu hòa.

- Kim thanh (金聲): tiếng vang của vàng - ẩn dụ cho phẩm chất cương trực, mạnh mẽ.

- Ngọc chấn (玉振): tiếng ngọc va chạm - gợi sự thanh cao, thuần khiết, mang đạo lí, nhân nghĩa.

[57]Bình (平) trong "bình lặng" 平靜 (tính từ): mang nghĩa yên ổn.

Như: "phong bình lãng tĩnh" (風平浪靜) gió yên sóng lặng.

- Bình (平) trong "bình loạn" 平亂 (động từ): mang nghĩa dẹp yên, trị.

[58]Hậu sinh khả úy: Thành ngữ gốc Hán, dùng để khen ngợi thế hệ trẻ sinh sau nhưng có tài năng, triển vọng vượt trội, không nên coi thường.

Xuất xứ từ Luận Ngữ của Khổng Tử.

Hậu (後): sau, đời sau.

Sinh (生): người sinh ra, thế hệ.

Khả (可): có thể, đáng.

Úy (畏): sợ, kính nể.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 15: Hùng Kê quyền* xoay trời chuyển đất


Sáng hôm sau, ánh nắng rọi qua những khe cửa gỗ nơi gian nhà lớn trại phía tây.

Ba anh em Tây Sơn ngồi tụ lại bên chiếc bàn gỗ.

Trên bàn là những chồng sổ, bản kê quân nhu và quân giới xếp ngay ngắn.

Quang Bình lật một cuốn sổ, đẩy nhẹ về phía Nguyễn Nhạc:

"Anh Nhạc, quân ta nay đã ngót hai ngàn, lương thảo chỉ cầm cự chừng ba tháng.

Buôn bán, sòng bạc e khó bề nuôi nổi, khí giới lại thiếu.

Ý anh định liệu ra sao?"

Nguyễn Nhạc lật cuốn sổ dày, giấy thô cũ đã sẫm màu mực.

Những hàng chữ nối tiếp không dứt, trải ra trước mắt, sắc mặt anh thoáng đượm vẻ suy tư.

"Đất Mộ Điểu rộng, lại màu mỡ.

Ta đã bàn với cha Ya Đố.

Ông đồng thuận để người Xà Đàng ta mới thu nhận đến khai khẩn.

Việc canh tác, thu hoạch giao Ya Đố cùng người tâm phúc lo liệu.

Chuyện lương thảo chớ e.

Còn tiền nong, chưa có kế vẹn toàn."

Khu rừng sâu Mộ Điểu, nơi người Ba Na sinh sống, là nguồn hi vọng cho nghĩa quân.

Dù sống biệt lập, họ vẫn nghe danh "Vua Trời".

Trước đó, viên tù trưởng tộc Ba Na đã gả con gái mình, tức Ya Đố, cho Nguyễn Nhạc.

Điều này giúp anh mở rộng phạm vi ảnh hưởng đến đồng bào người Thượng, thắt chặt mối hòa hiếu giữa người Kinh và Thượng.

Quang Bình hơi nghiêng người về phía trước, bàn tay đặt nhẹ lên mặt bàn:

"Vân Đồn[59] vốn là chỗ hiểm yếu, lợi tức chẳng nhỏ.

Nếu đặt người đứng ra giữ việc Biện lại[60], thu thuế minh bạch, thì chuyện quân lương, khí giới có thể bền lâu."

Nghe vậy, Nguyễn Nhạc bất giác mím nhẹ khóe môi, bàn tay siết lại.

Hai chữ "mũ quan" như một vết xước trong tâm trí người khởi nghĩa.

Hơi thở dồn lại, lời nói bật ra gay gắt:

"Ta đứng lên để chém đầu lũ tham quan cường hào cướp trắng của dân.

Nay bảo ta đội cái mũ ấy ư?

Làm Biện lại, thu thuế... khác gì phường cướp ngày[61]?"

Quang Bình ngồi lặng một thoáng.

Anh hiểu rằng đó là nỗi sợ sâu thẳm của người đứng đầu một cuộc khởi nghĩa.

Sợ một ngày chính mình sẽ trở thành thứ mình từng đứng lên chống lại.

Một hơi thở chậm thoát ra, anh hơi ngẩng lên, ánh mắt thêm phần kiên định:

"Cái mũ chẳng làm nên giặc, mà chính kẻ đội nó mới định ra.

Quan lại thu để vơ vét, đút lót.

Người theo ta vốn là kẻ bị bức đến đường cùng, trốn thuế chạy nạn.

Nếu ta thu để nuôi quân, cứu dân - sao gọi là cướp?

Chẳng nuôi nổi quân thì chẳng cần giặc đến, nghĩa binh cũng tự tan."

Quang Bình hiểu rõ, lời ấy chẳng dễ lọt tai, nhất là với người anh vốn lấy dân làm gốc, lấy nghĩa làm cờ.

Nhưng cũng chính vì thế, anh càng không thể im lặng.

Khi đưa mắt nhìn sang Nguyễn Lữ - người em trai vốn điềm đạm - anh thấy ngón tay cậu dừng lại một thoáng nơi mép giấy rồi buông chậm, gương mặt vẫn giữ vẻ trầm tĩnh.

Chừng ấy thôi cũng đủ để anh an lòng: Lữ dường như đã hiểu được ranh giới mong manh giữa lí tưởng và thực tế.

Gian phòng lặng như tờ.

Nguyễn Nhạc xoay mặt nhìn ra ngoài sân, nơi ánh nắng trải vàng trên nền đất đỏ.

Những người nghĩa sĩ vẫn đang cật lực luyện võ không ngừng.

Đôi mắt anh nặng trĩu, lòng đầy trăn trở.

Đúng lúc ấy, Nguyễn Lữ chợt lên tiếng, mang theo sự hòa giải:

"Anh Ba lo cái thực, anh Hai giữ cái nghĩa, đều là vì dân cả.

Nếu thu để vơ vét, ấy là tội.

Nhưng thu để sống, để giữ cho dân cũng sống, thì há chẳng là giữ nghĩa ư?"

Nguyễn Nhạc lặng người.

Dường như một phần trong anh vẫn muốn bảo toàn tấm áo nghĩa quân trong sạch, nhưng phần khác... hiểu rằng, không thể nuôi lí tưởng bằng khói mây.

"Dân vừa thoát vòng bóc lột, nay lại nghe thu thuế, e lòng người dao động.

Liệu dân có hiểu chăng?"

Quang Bình nhìn thẳng vào anh trai, nét cương nghị vẫn không đổi:

"Dân Tuy Viễn đã tin anh.

Kẻ giàu có anh quen biết, chẳng khó bề thuyết phục.

Ai cùng quẫn thì ta lấy tiền nhà bù vào.

Lần đầu tiên, có người cầm thuế mà chẳng cướp, dân ắt càng thêm thương."

Nguyễn Nhạc chậm rãi ngẩng đầu, lời nói thốt ra từng chữ nặng nề:

"Ta sẽ suy nghĩ.

Song, nhớ lấy: chỉ một đồng sai lạc... dân sẽ quay lưng.

Dân đã quay lưng, thì cờ nghĩa cũng chẳng còn chỗ cắm."

"Điều ấy, em đâu dám quên."

Quang Bình hiểu rõ, cuộc chiến này không chỉ là chiến đấu với giặc ngoài mà còn là đối mặt với những hoài nghi trong lòng dân, và ngay cả trong chính anh em mình.

Có những điều đúng, nhưng khó nói thành lời.

Có những việc cần làm, nhưng chưa phải lúc.

Anh sẽ kiên nhẫn, để khi thời điểm đến, anh trai sẽ tự nhận ra, không phải vì bị thuyết phục, mà vì thấy được sự cần thiết.

Nguyễn Nhạc khép cuốn sổ, bàn tay đặt vững trên mặt gỗ như gác lại bao nỗi băn khoăn:

"Ta sẽ thu xếp trở về Tây Sơn hạ một chuyến.

Xem xét tình hình rồi hãy quyết.

Việc bàn đến đây thôi, ai về lo việc nấy."

Quang Bình đứng dậy, vẻ kiên quyết ánh lên nơi gương mặt, song trong đáy lòng vẫn dấy những nỗi lo về ngày mai.

Anh cúi đầu chào, lặng lẽ bước ra khỏi phòng, để lại phía sau một khoảng tĩnh lặng nặng nề.

Anh hiểu, quyết định này chẳng dễ gì, và chỉ có thời gian mới chứng nghiệm được đúng sai.

Nguyễn Lữ cũng đứng lên.

Cậu không vội vàng như Quang Bình, mà từng bước chậm rãi, dừng lại bên cạnh Nguyễn Nhạc.

Khuôn mặt trẻ tuổi phảng phất sự sâu sắc hiếm thấy.

Cậu khẽ đặt tay lên vai anh trai, như trao gửi trọn niềm tin.

"Anh Hai chớ nặng lòng.

Dân sẽ hiểu, rồi sẽ theo.

Chúng ta giữ nghĩa, dân ắt chẳng phụ."

Chỉ bằng vài cử chỉ giản dị, như gió mát xua bớt phần nào gánh nặng trong lòng Nguyễn Nhạc.

Anh khẽ gật đầu - một sự đồng thuận không cần lời.

Nguyễn Lữ xoay người, bước ra ngoài, tiếng chân cậu vang khẽ trên nền đất, nhịp đều mà dứt khoát.

Cậu nhanh chóng rảo bước, theo sau Quang Bình hướng về sân trại, nơi tiếng hô luyện tập của nghĩa binh vẫn dội vang như sóng cuộn.

Sân tập rộng rãi, không khí vương lại mùi đất và mồ hôi, hòa lẫn với tiếng hít thở đều đặn của các nghĩa binh.

Những thân hình vạm vỡ săn chắc, những cơ thể dẻo dai, linh hoạt...

Tất cả tạo thành một bức tranh sống động của sự quyết tâm và tràn đầy khí thế.

Mặt đất dưới chân họ in hằn dấu vết của những buổi tập luyện khắc nghiệt.

Trong hàng ngũ, Liên hạ tấn, hai tay nắm chặt, cảm nhận mồ hôi rịn ra nơi lòng bàn.

Cô cố giữ hơi thở đều, tim đập theo nhịp động quanh mình.

Từ vị trí ấy, cô thấy Quang Bình bước ra giữa sân, dáng thẳng, bước khoan thai mà dứt khoát.

Ánh nắng sớm rọi nghiêng qua vai áo, in lên gương mặt rám nắng ánh nhìn kiên nghị, khiến người khác vô thức thẳng lưng theo.

Anh cúi xuống cầm dùi trống, gõ ba nhịp trống vang vọng khắp không gian.

Rầm!

Rầm!

Rầm!

Khi âm thanh cuối cùng của tiếng trống lắng xuống, nghĩa binh từ mọi phía bắt đầu di chuyển nhanh chóng, xếp thành hàng theo đội hình chỉnh tề.

Các cai đội đứng nghiêm nơi đầu hàng, quan sát, điều phối thành viên đội mình.

Quang Bình đứng thẳng người, tầm mắt quét qua các nghĩa binh.

Sau khi xác định mọi người đều tập trung lắng nghe, anh bắt đầu nói, giọng đầy uy lực:

"Mọi người chú ý!

Hôm nay, chú Lữ sẽ hướng dẫn một bài quyền mới.

Hãy quan sát thật kỹ và học hỏi."

Nguyễn Lữ bước ra, dáng người mảnh dẻ hơn Quang Bình, nhưng trong từng bước đi đều có sự vững chãi của người đã luyện võ lâu năm.

Cậu đứng giữa sân luyện võ, khí thế mạnh mẽ, nghiêm cẩn, mắt nhìn những chiến binh Tây Sơn đang chờ đợi, nói dõng dạc:

"Hùng Kê Quyền chẳng cốt ở sức mạnh, mà ở ý chí.

Thân nhỏ cũng luyện được, chỉ cần lòng bền, chí vững.

Đòn đánh phải nhanh như sét, hiểm như móng gà chọi, linh hoạt như rồng mây.

Người có chí, khổ luyện, tất thành."

Các nghĩa binh đều im lặng, đôi mắt tập trung vào Nguyễn Lữ.

Một số người hít thở sâu, chuẩn bị tâm thế cho một cuộc hành trình vào thế giới của võ thuật.

Nguyễn Lữ đứng đó, thả lỏng vai, đôi mắt sáng trong ánh nắng sớm.

Hai tay cậu thủ quyền ngang thắt lưng, kết hợp đọc bài thiệu [62] đồng thời thi triển các chiêu thức:

"Lưỡng kê giao nạp thí tranh hùng!"

(Hai con gà chọi nhau để tranh hùng)

Hai chân Nguyễn Lữ quét ngang, bước tréo vào nhau, thân xoay gọn, tay gạt che mặt rồi cuốn cổ tay về hông.

Cả cơ thể cậu chuyển động linh hoạt như gà chọi ra đòn.

Thế võ chuyển mình, tay gạt, chân lui, tay phải quay và đâm lên, tay trái úp dưới chỏ tay phải.

Cú xoay người bất ngờ khiến tiếng gió rít khẽ qua vành tai những nghĩa binh ngồi gần.

Liên hơi giật mình.

Trong mắt cô, thế tấn ấy như hai con gà lao vào nhau, vừa tránh vừa quật trả, từng thớ cơ căng cứng như dây cung.

"Song túc tề phi trảo thượng xung!"

(Hai chân cùng bay, móng chân đâm hất lên)

Nguyễn Lữ vừa nói vừa nhảy lên, chân phải đá ra một cú Độc tiêu phi hành cước.

Mỗi cú đá và cú chụp đều mạnh mẽ, như chiếc móng vuốt của con gà chiến sẵn sàng xé nát kẻ thù.

Bất ngờ, cậu bật người.

Đôi chân tung cước như mũi lao xuyên qua không khí.

Một tiếng "vút" bật ra, làm vài nghĩa binh xuýt xoa, kẻ còn thụt lùi một bước.

"Trấn ải kim thương như bạch hổ."

(Trấn biên ải, cây thương vàng như cọp trắng)

Chân trái lùi về sau, thế Xà tấn vững chãi.

Tay Nguyễn Lữ dựng lên như cây thương chắn ngang, rồi bất ngờ xoay người, bàn tay lao ra Tam công sắc gọn.

Tiếng đập tay vang "bốp!" trên nền không khí rắn chắc.

Một nghĩa binh khẽ lẩm bẩm: "Như hổ chặn cửa ải."

Liên gật nhẹ - đúng vậy, cú đánh ấy không còn dáng gà chọi, mà mang dáng dấp mãnh thú bảo vệ lãnh thổ.

"Thủ quan ngân kiếm tợ thanh long."

(Giữ cửa quan, lưỡi kiếm bạc tựa rồng xanh)

Nguyễn Lữ tiếp tục chuyển động, tay phải vung một vòng rồi cuốn lại, kéo mạnh về phía trước, tay trái che hốc vai như một thế thủ sẵn sàng phản đòn.

Chân chuyển nhịp, cơ thể mềm mại mà hiểm hóc.

Đòn tấn công giống như một thanh kiếm lướt qua, sắc bén và đầy chính xác.

"Xuyên hầu độc tiễn tàng ư trác.

(Mũi tên độc đâm vào hầu được cất giấu từ mỏ gà mổ thóc)

Nguyễn Lữ thu chân về, nhanh chóng chuyển sang thế Long tấn, rồi lập tức đâm một đường thẳng vào mục tiêu, tay phải từ dưới lên, như mũi tên nhắm thẳng vào địch thủ.

Mắt cậu sáng lên như một con hổ đang ngắm chuẩn con mồi.

"Hồi thủ đơn câu thọ tự hung."

(Quay đầu móc đâm vào ngực kẻ địch)

Nguyễn Lữ xoay lưng, chụp tay như móc sắt, rồi lao về phía trước bằng thế Báo tấn.

Tiếng gót chân giậm đất "thịch" một cái vang rền.

Chiêu thức khiến đối thủ không thể lường trước được, như mũi tên xuyên thẳng vào tim địch.

Không gian yên ắng, chỉ có tiếng gió thoảng qua và những bước chân linh hoạt của Nguyễn Lữ.

Các nghĩa binh tập trung dõi theo từng động tác, cố gắng lĩnh hội phần tinh túy trong từng đường quyền đang được thể hiện trước mặt mình.

Quang Bình lặng lẽ quan sát phần thể hiện của em trai.

Anh biết rõ, đây không chỉ là một buổi huấn luyện thông thường, mà là một sự thể hiện về tinh thần và sức mạnh của một võ sĩ thật sự - không dựa vào sức mạnh cơ bắp, mà là trí tuệ, sự linh hoạt và quyết tâm.

"Khiêu, tẩu, dược, trầm thiên sở tứ."

(Chạy, nhảy lên, luồn, hụp xuống là thế trời cho)

Cơ thể Lữ đột ngột biến hóa: nhảy, luồn, hụp xuống... liên hoàn như trò đùa của thần gió.

Mỗi cú nhảy làm đất bụi bốc tung, mỗi cú hụp khiến bóng dáng cậu thoắt ẩn thoắt hiện.

"Nhu, cương, cường, nhược tận kỳ trung."

(Mềm, cứng, mạnh, yếu, tất cả đều trong bài quyền này)

Cuối cùng, Lữ trở về thế Xà tấn, hai tay mở rộng, rồi bất ngờ khép lại trong một cú xoay, kết thúc bằng thế Hầu tấn uy nghi.

Mồ hôi chảy dài trên gò má cậu, nhưng ánh mắt sáng rực.

Sau khi kết thúc, Nguyễn Lữ đứng vững, nhìn vào đội quân, đôi mắt ngời sáng, đầy tự tin và kiên định:

"Mọi người cứ chăm tập.

Quyền này chẳng phải khó, khó chỉ ở lòng người.

Một khi quen tay, ra trận sẽ đánh như thở, chẳng nao núng."

Nghĩa binh đồng loạt vỗ tay, tiếng rền vang át cả tiếng gió.

Liên thì đứng sững, tim đập như trống dồn.

Từng thế quyền vừa mềm như nước, vừa cứng như thép; khi nhanh thì sấm sét, khi chậm thì vững chãi.

Cô chợt hiểu vì sao người ta gọi đây là tinh hoa võ thuật Tây Sơn - nó không chỉ là đòn thế, mà là cả một triết lí: kẻ yếu vẫn có cách thành mạnh, miễn giữ chí kiên cường.

Quang Bình vẫn thinh lặng.

Cái cách mà Nguyễn Lữ thực hiện từng chiêu thức, sự tự tin và điềm đạm trong từng bước di chuyển của cậu cho thấy một người chiến binh đã thật sự trưởng thành.

Trong thoáng chốc, anh nhớ lại hình ảnh cậu em trai ngày nào - vóc dáng gầy nhỏ, ít nói, thường lánh mình sau bóng anh.

Giờ đây, trước mắt anh, không còn là đứa em út yếu mềm, mà là một võ sĩ dày dạn ý chí, đủ sức gánh vác cả đội ngũ.

Anh bước đến gần, khẽ vỗ vai em trai thay cho lời khích lệ.

Nguyễn Lữ nhẹ nhìn qua các nghĩa binh, đôi mắt kiên định:

"Hãy nhớ, mỗi lần chiến đấu không chỉ là đánh bại kẻ thù, mà còn là chiến thắng chính mình."

Tiếng reo hò vang dậy.

Nhưng giữa đám đông, một nghĩa binh to khỏe bỗng bước ra phía trước, buông lời thách thức:

"Võ thì đẹp mắt, nhưng hữu dụng hay chăng... phải xem thực chiến mới biết."

Không khí sân trại chùng xuống.

Những ánh mắt dõi theo, vừa hồi hộp vừa ngấm ngầm chờ đợi.

Nguyễn Lữ gật đầu, giọng bình thản:

"Nếu còn ngờ, tôi sẵn sàng cùng anh thử một lượt."

Tiếng xì xào rộ lên, vòng người lập tức giãn ra, tạo thành khoảng trống.

Hai người nhập thế.

Lực sĩ gầm lên, vung quyền nặng như búa giáng thẳng xuống.

Nguyễn Lữ trượt bước né, bàn tay gạt, chân xoay quét.

Nhưng đối thủ kịp bật lại, chống chân, xoay người, tung cú chỏ ngang đầy sức nặng.

Nguyễn Lữ hạ thấp người, lách qua, khuỷu tay đẩy ngược vào mạng sườn.

"Bốp!"

- cú đánh gọn mà hiểm, khiến kẻ kia khựng lại, hơi thở nghẹn trong lồng ngực.

Không để hắn kịp lấy lại thế, Lữ xoay tấn, song cước bật lên - Song túc tề phi trảo thượng xung - như móng gà lao thẳng vào bụng.

Đối thủ gập người, nhưng vẫn cố gượng, vung tay chụp xuống vai Lữ.

Chỉ chờ khoảnh khắc ấy, Lữ xoay nhanh, một tay khóa cổ tay, một tay móc ngang - Hồi thủ đơn câu thọ tự hung - cả thân hình lực sĩ nặng trịch bị hất chao, rồi ngã đập xuống đất, bụi tung mù mịt.

Một nhịp lặng trôi qua.

Rồi tiếng reo hò vang dội như sấm dậy.

Quang Bình bước lên, giọng dứt khoát như mệnh lệnh:

"Đây chẳng phải trò múa.

Quyền là để rèn thân, giữ sức, để khi hợp cùng trận thế thì hóa thành uy lực.

Mọi người hãy khắc ghi!"

Lời anh như hồi kèn xung trận, làm mọi ánh mắt đều sáng rực.

Sự hoài nghi vừa rồi đã bị cuốn phăng, chỉ còn ngọn lửa hừng hực trong từng nhịp thở.

Nghĩa binh chia làm hai ngả: nam ở một bên, nữ ở bên kia.

Tiếng chân giậm đất, tiếng hô nhịp nhàng hòa lẫn, làm sân tập như rung lên.

Đội nam khí thế ào ạt, đòn tung ra như muốn chẻ gió.

Đội nữ thì uyển chuyển hơn, nhưng ánh mắt sáng rực, từng cánh tay, từng bước chân đều dồn hết quyết tâm.

Quyền này vốn để kẻ yếu chống kẻ mạnh...

đối với thân nữ lại càng trở nên thiết thực.

Trong hàng nữ binh, tiếng hô dồn dập, bước chân rầm rập, bụi đất bay lên mù mịt.

Nhiều gương mặt còn lúng túng: người xoay chậm nhịp, kẻ gò vai giữ thế tấn, môi mím chặt vì gắng gượng.

Không khí căng thẳng khiến từng động tác nặng nề như đá tảng.

Giữa dòng nhịp chệch choạc ấy, Liên lại giữ được sự bình thản.

Hơi thở đều, ánh mắt vững.

Khi tiếng hô "tấn!" vang lên, cô chùng gối, thân hạ thấp, chân trụ chắc xuống nền.

Khi xoay người, bước chân của cô gọn và tròn vòng, tay thủ che ngực vừa tầm.

Cú đá bật ra - không quá nhanh, nhưng dứt khoát, chuẩn xác.

Nguyễn Lữ đưa mắt sang, lập tức nhận ra dáng hình khác biệt.

Trong hàng tân binh, cô gái ấy nổi bật như một nhịp trống vang đúng phách giữa dàn nhạc lạc điệu.

Bằng một trực giác, cậu liếc về phía Quang Bình và kịp bắt gặp khoảnh khắc ngắn ngủi: gương mặt anh khẽ nghiêng, vẻ chú tâm thoáng qua rồi biến mất, tựa như chính anh cũng không nhận ra mình vừa để lộ sự chú ý ấy.

Chỉ một thoáng thôi, tất cả lại trở về điềm nhiên, song đủ gieo vào lòng Nguyễn Lữ một mối hiếu kì.

Liên vẫn tiếp tục động tác, bất giác tim đập nhanh hơn.

Cô như cảm thấy một ánh nhìn đang dõi theo mình.

Nhưng khi ngoảnh tìm, dáng hình kia đã biến mất.

Sân tập vẫn rầm rập như sóng cuộn, cô chợt thấy trong lòng trống trải lạ lùng.

Cô hít một hơi, mím môi, dồn toàn bộ tâm trí trở lại vào thế quyền - như muốn che đi sự chao đảo vừa nhen lên.

Buổi tập kết thúc, nữ binh lục tục tản ra, tiếng cười nói hòa vào tiếng gió lùa qua rặng cây.

Liên lau mồ hôi, lòng rộn ràng lạ lẫm, như vừa chạm vào một sợi dây nối giữa quá khứ và hiện tại.

Cô đưa mắt nhìn quanh sân thêm lần nữa.

Song vẫn vậy - chẳng hề thấy anh đâu.

Cái cảm giác được dõi theo ban nãy, rốt cuộc, là thật hay chỉ là ảo giác của riêng cô?

Cô khẽ chau mày.

Vì sao mình lại để tâm đến sự có mặt của anh đến thế?

Chẳng lẽ chỉ để chứng tỏ rằng mình không hề thua kém?

Hay là chính cô đang tìm kiếm một lí do cho sự bối rối mà bản thân cũng không sao nắm rõ.

___

*Hùng Kê quyền 雄雞拳 (quyền gà chọi): là một trong những bài quyền đặc sắc trong võ cổ truyền Việt Nam, mô phỏng các kỹ thuật chiến đấu của gà chọi.

Tương truyền, bài quyền này được Nguyễn Lữ sáng tạo dành cho nghĩa binh trong giai đoạn đầu của phong trào Tây Sơn.

Bài quyền này được công nhận là một trong 10 bài danh võ của Việt Nam và được chọn từ các kỳ hội nghị chuyên môn của Liên đoàn, bắt đầu từ năm 1993; cùng với các bài quyền khác như Lão hổ thượng sơn, Tứ linh đao và Roi Thái sơn...

Lão võ sư Ngô Bông, mặc dù không sinh ra ở vùng đất Tây Sơn, nhưng vẫn được công nhận là truyền nhân chính thức của Hùng kê quyền.

Ông đã được giao nhiệm vụ truyền dạy và phát triển bài quyền này trong toàn quốc, giúp Hùng Kê quyền trở thành một trong những di sản võ thuật quan trọng của Việt Nam.

[59]Vân Đồn: đồn ở khu vực Tây Sơn hạ.

[60]Biện lại: Người giữ việc biên chép trong tổ chức hành chánh ngày xưa.

Các quan xưa dùng biện lại để giữ sổ sách.

[61]Ca dao xưa có câu:

"Con ơi nhớ lấy câu này

Cướp đêm là giặc cướp ngày là quan."

So sánh giặc cướp với quan lại tham nhũng: giặc thì cướp trộm trong bóng tối, còn quan lại thì cướp đoạt công khai bằng quyền lực.

Người dân còn thấy quan tham nguy hiểm hơn giặc: giặc cướp thì có thể đánh, có thể tránh: còn quan tham thì nấp bóng "chính danh", khó chống lại.

[62]Bài thiệu/lời thiệu hay thiệu: Là bản tóm lược thành văn của một bài quyền hoặc bài binh khí trong võ cổ truyền Việt Nam, tương tự ca quyết (歌訣) trong võ Trung Hoa.

Bài thiệu giúp võ sinh dễ nhớ, giữ sự chính xác khi truyền dạy.

Đặc trưng của võ Việt: lời thiệu thường viết dưới dạng thơ, phú có vần, gắn chiêu thức với hình tượng thiên nhiên, vừa gợi hình vừa giữ bí quyết môn phái.

Điều này khác với võ Trung Quốc, vốn chủ yếu liệt kê chiêu thức mà ít chú trọng đến vần điệu và ý tượng.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 16: Hoa vũ khúc lất phất thoảng hương


Sắc chiều đã ngả vàng, loang lổ trên những thân cây cổ thụ.

Liên cùng với Đào và mấy chị em khác đã gieo xong những luống rau cuối.

Nững hạt mầm li ti đã nằm gọn dưới lớp đất tơi xốp.

"Thôi về kẻo tối!"

Đào phủi đất dính đầy tay, gọi với theo.

Mọi người cười nói, thu dọn cuốc xẻng, rảo bước về trại.

Gió nhẹ thoảng qua, mang theo mùi hương ngọt ngào, thanh thoát.

Liên dừng chân.

Bên lối mòn, cây hoa sứ trổ bông trắng muốt, nhị vàng lấp lánh, hương thơm ngập lối.

"Chị về trước đi, em hái ít hoa mang về ướp túi hương."

Liên cười, tay đã đưa lên chạm cánh hoa.

"Ừ, nhanh chân đấy!"

Đào vẫy tay, bóng mấy chị em khuất dần sau hàng cây.

Đôi tay Liên vươn lên hái hoa, nhẹ nhàng bỏ vào gùi mây.

Lá rung xào xạc.

Một tiếng động trầm nặng vang lên từ xa, như đất đang rúng động theo nhịp chân.

Liên dừng tay, ngoảnh đầu nhìn.

Con voi trưởng thành hiện ra cuối lối mòn.

Không dây cương, không người dẫn.

Đôi tai cụp xuống, vòi quẫy nhẹ, mắt đỏ ngầu nhìn thẳng vào cô.

Liên buông rơi cành hoa trên tay, quay đầu bỏ chạy.

Tiếng chân nặng nề phía sau vẫn đều, không nhanh hơn, cũng không chậm lại.

Bỗng mọi âm thanh im bặt.

Cô khựng lại, thở hổn hển, ngoảnh đầu.

Con voi đứng yên.

Nó hạ thấp vòi, chạm nhẹ xuống đất rồi lại giơ lên, như ra hiệu.

Tim cô vẫn đập dồn dập trong lồng ngực, nhưng lí trí dần kéo cô trở lại: "Nó muốn dẫn mình đi đâu đó?"

Liên nuốt nước bọt, bước thử một bước theo.

Con voi quay người, chậm rãi dẫn đường.

Băng qua một đoạn rừng rậm, cho đến khi dừng lại trước một khe đá hẹp, lẩn khuất dưới những bụi cây um tùm.

Dưới khe đá, một voi con đang kẹt: nó vùng vẫy, vòi vùng lên, thân quá to không xoay nổi giữa vách đá.

Liên đảo mắt quanh khu vực, tâm trí căng như dây đàn.

Khe đá quá sâu, bờ đá trơn trượt, không có cách nào để nó có thể tự thoát ra được.

Với sức của một mình cô cũng không thể kéo nó lên.

Ý nghĩ quay về trại để kêu người giúp lóe lên trong đầu.

Nhưng khi cô nhìn lại, những tán cây, lối mòn... tất cả đều xa lạ, cô không thể tìm ra đường về.

Một cơn hoảng loạn dâng lên, nhanh như nước lũ.

Cô đã lạc, giữa rừng, một mình.

Liên siết chặt hai bàn tay vào nhau, buộc mình phải bình tĩnh.

Cô lục lại những kiến thức từng học được từ người trong trại.

Cô bắt đầu thu nhặt những cành khô, lựa gốc cây có thể chắn gió.

Liên kiên trì châm lửa, dùng đá đánh vào lá cây khô.

Phải mất một lúc, những tia lửa mới bén vào cành, dần tạo thành một đống lửa nhỏ.

Liên tiếp tục vun thêm lá khô vào.

Khói trắng từ từ cuộn lên, lan giữa tầng lá rậm.

Cô ngước nhìn bầu trời mờ đục, cầu mong ai đó sẽ thấy được làn khói giữa rừng sâu này.

Trong khi đợi, Liên không ngồi yên.

Cô bắt đầu lăn những tảng đá lớn về phía khe đá, định tạo thành một con dốc để con voi có thể leo lên.

Đôi tay cô trầy xước, quần áo lấm lem bùn đất.

Khi Liên đang đẩy một tảng đá to, bàn chân cô bất ngờ bị lệch qua một bên.

Một cơn đau nhói lan từ cổ chân khiến mắt cô tối sầm.

Mưa bắt đầu rơi, lúc đầu lác đác, rồi nhanh chóng nặng hạt, ào ạt trút xuống rừng cây.

Liên gắng ngồi dậy, thử bước thêm một bước, nhưng chân cô không còn chịu nổi.

Cô ngã phịch xuống, hơi thở dồn dập, mưa ngấm qua lớp áo thấm vào tận da thịt.

Cô chỉ còn đủ sức nén những tiếng thở gấp vì đau đớn.

Ánh mắt Liên vẫn hướng về khe đá, nơi con voi con vẫn không ngừng chật vật.

Mỗi lần vươn vòi lên rồi lại tuột xuống, khiến tim cô nhói theo từng nhịp vùng vẫy ấy.

Mưa vẫn rơi đều, Liên nhìn ngọn lửa dần lụi tàn, niềm hi vọng ai đó sẽ thấy dấu hiệu mà phát hiện ra cô cũng tan theo mây khói.

Trong tiếng mưa ào ạt, chợt có tiếng bước chân.

Liên quay lại, mắt cô mở to kinh ngạc.

Một bóng người xuất hiện qua làn mưa mờ mịt.

Quang Bình bước nhanh tới, nhìn cô ướt sũng, bùn đất bám đầy tay áo:

"Có chuyện gì?

Sao chỉ có một mình cô ở đây?"

Liên gắng gượng đứng dậy, chân khụy xuống vì đau.

Cô nói to, giọng run run:

"Có... có một con voi con mắc kẹt trong khe đá... không lên được!"

Cô cố nhấc chân, bước thêm một bước, ngay lập tức cảm thấy đau nhói, khiến cô gần như khuỵu xuống.

Quang Bình bước đến đỡ lấy cô, ánh mắt thoáng qua chút lo lắng:

"Chân cô bị thương à?"

Liên gật đầu, hơi thở đứt quãng, tay chỉ qua phía khe đá:

"Ừm, tôi không sao.

Nó ở bên kia... khe đá..."

Anh đỡ cô ngồi xuống dưới gốc cây, trấn an:

"Cô ngồi lại đây.

Để tôi qua xem."

Liên gật đầu, mắt không rời bóng anh đang dấn bước giữa màn mưa mờ đặc.

Một tia ấm áp le lói trong tim cô.

Giữa cơn mưa không ngừng và cơn đau chưa dứt, cô không còn một mình nữa.

Quang Bình bước nhanh đến mép khe đá, mắt quét một vòng đánh giá tình hình.

Con voi con vẫn đang kẹt ở giữa khe, phần thân bị mắc giữa hai vách đá hẹp, phía sau là bùn đất đang bị nước mưa cuốn trôi xuống, khiến tình hình càng nguy hiểm.

Sau một thoáng suy nghĩ, anh quay lại phía Liên, nói lớn qua tiếng mưa:

"Phải mở rộng một bên khe, đắp dốc cho nó leo.

Nhưng phải chắn đất trước, kẻo sạt xuống nữa."

Anh rút con dao sắc bén bên hông, bắt đầu chặt những thân cây nhỏ, chắc chắn ở gần đó.

Với kĩ năng thành thục, anh nhanh chóng tạo thành những cọc gỗ ngắn và dùng dây leo buộc thành một khung chắn đất tạm.

Anh cắm cọc ở phía đất mềm để làm đê chắn tạm thời, dùng đá lớn lăn xuống theo cách mà Liên đã bắt đầu - nhưng có tính toán hơn, từng hòn đá được xếp tạo thành bậc thang nhỏ, chắc chắn.

Giữa lúc làm việc, anh quay lại nhìn Liên đang ngồi run lên vì lạnh:

"Cô vẫn ổn chứ?"

"Tôi không sao."

Liên cố sức nói to qua màn mưa.

Nghe vậy, anh lại cúi xuống tiếp tục công việc.

Anh lót từng hòn đá, cẩn thận đắp thêm đất cho con dốc được ổn định.

Khi mọi thứ đã sẵn sàng, Quang Bình tiến đến gần con voi con, trấn an nó:

"Nào...

Đừng sợ.

Có lối rồi.

Gắng lên."

Anh nhẹ nhàng dùng nhánh cây dài quẩy vào lớp bùn cạnh thân nó, tạo khoảng trống để voi con cử động.

Con voi con thở mạnh, ánh mắt hoang mang nhìn anh, rồi nhìn lên bờ dốc mới được tạo ra.

Phía trên, con voi mẹ vẫn đứng lặng, gầm lên khe khẽ, tiếng gọi tha thiết như thúc giục.

Cuối cùng, như hiểu được, con voi con bắt đầu cử động.

Từng bước khó nhọc, nó đặt chân lên các phiến đá mà Quang Bình đã xếp.

Đất bùn trơn trượt khiến nó trượt vài lần.

Và rồi, với nỗ lực không ngừng, nó dần dần leo lên.

Khi voi con đặt được chân cuối cùng lên bờ, cả Liên lẫn Quang Bình đều thở phào.

Nó đứng vững trên mặt đất, vẫy vòi lên trời như đang cảm ơn hai người.

Con voi mẹ lập tức tiến lại gần, quấn vòi lấy con mình.

Một khoảnh khắc đoàn tụ đầy xúc động dưới màn mưa vẫn chưa dứt.

Quang Bình quay lại, toàn thân anh ướt sũng, bùn đất bám đầy cánh tay áo.

Hơi thở anh còn vương chút mệt, nhưng ánh mắt vẫn điềm tĩnh như thường.

Anh bước đến bên cô, nhẹ nhàng nói:

"Tôi đưa cô về."

Liên khẽ gật đầu.

Ngay khi vừa nhấc chân lên, một tiếng "A..." bật khỏi môi cô, đau đớn khiến cả người cô run nhẹ.

Quang Bình đưa mắt nhìn xuống cổ chân cô:

"Tôi có thể xem qua vết thương trên chân cô được chăng?"

Cô hơi ngập ngừng, một chút ngại ngần len vào ánh mắt, nhưng cơn đau nhói nhắc cô rằng mình không thể cố gượng nữa.

"Được..."

Quang Bình không nói gì thêm.

Anh ngồi xuống đối diện cô, cẩn thận vén nhẹ ống quần ướt đẫm nước mưa.

Từng cử chỉ đều chậm rãi, nhẹ nhàng.

Liên nín thở nhìn anh, gương mặt anh nghiêng xuống, ánh mắt tập trung.

"Cô bị trật khớp cổ chân rồi.

Tôi sẽ nắn lại.

Sẽ đau một chút, cô chịu được chứ?"

Liên cắn môi, gật đầu:

"Được..."

Quang Bình nhìn cô một lúc, như để chắc chắn cô đã sẵn sàng.

Giọng anh trầm, vang lên giữa tiếng mưa rơi rả rích:

"Thả lỏng người."

Anh đặt tay lên cổ chân cô, một tay giữ cố định, tay kia dò tìm điểm lệch.

Cảm giác ấm áp lan dần qua từng ngón tay của anh, xua bớt cái lạnh đang ngấm qua từng thớ vải ướt sũng.

Giữa lúc cô còn đang cố giữ bình tĩnh, anh bất ngờ nói:

"Trên vai áo cô hình như có con gì..."

Liên giật mình, tay lập tức quơ lên vai áo, hốt hoảng:

"Đâu?

Ở chỗ nào?"

Trong thoáng chốc, cô vội nghĩ - giữa rừng thế này, chẳng lẽ là vắt?

Rắc!

Âm thanh khẽ vang lên, dứt khoát.

Cô tròn mắt, chợt hiểu ra và nhìn anh, ánh mắt ngại ngùng pha chút tức cười.

"Xong rồi!

Cô thử cử động nhẹ nhàng xem sao?"

Liên rụt rè nhúc nhích bàn chân.

Cơn đau dữ dội ban nãy chỉ còn lại cảm giác tê nhẹ:

"Không còn thấy đau nữa...

Cảm ơn anh!"

Quang Bình tháo dây đai lưng của mình, quấn quanh cổ chân cô để cố định tạm thời.

Thao tác nhanh nhẹn, nhẹ nhàng.

"Tạm thời thế này thôi.

Bây giờ, tôi sẽ cõng cô về."

"Chân tôi đỡ rồi.

Tôi có thể tự đi được..."

"Đường rừng trơn trượt, gập ghềnh, nếu để chấn thương bị động, sẽ mất nhiều thời gian hơn để hồi phục.

Quãng đường từ đây về khu trại khá xa, nên tạm thời tôi sẽ đưa cô đến chỗ làm việc của tôi.

Nghỉ ngơi lấy lại sức rồi tính tiếp."

Liên thoáng im lặng, cảm nhận được sự quan tâm trong từng lời anh nói.

"Cảm ơn anh!

Vậy làm phiền anh rồi."

Cô khẽ đáp, giọng mỏng như sương mưa.

Anh cúi người xuống, nhẹ nhàng đỡ cô lên lưng, cử chỉ vững vàng, cẩn trọng.

Trước khi bước đi, anh không quên cúi nhặt chiếc gùi đựng đầy hoa mà cô để bên vệ cỏ.

Anh xách theo bên tay, như hiểu rằng thứ bên trong không đơn giản chỉ là hoa.

Vừa bước đi anh vừa nói, nửa như đùa, nửa như thật:

"Có lẽ từ mà tôi được nghe cô nói nhiều nhất... là "cảm ơn" rồi."

Liên không nhớ mình đã nói cảm ơn anh bao nhiêu lần.

Mỗi lần nguy hiểm, mỗi lần cô gặp khó khăn, anh đều xuất hiện đúng lúc, tựa như một sự sắp đặt của định mệnh.

Cô mỉm cười nhẹ, cảm giác ấm áp lan tỏa trong lòng.

"Có phải đây là duyên phận?"

Cô không chắc, nhưng mỗi lần anh xuất hiện, cô lại cảm thấy mình được che chở, được bảo vệ.

Dưới tán rừng âm u, tiếng mưa như dịu bớt.

Lưng Quang Bình vững chãi, ấm áp một cách kì lạ.

Dù áo anh đã ướt đẫm vì mưa, hơi ấm vẫn âm thầm lan qua lớp vải lạnh.

Mưa rơi rì rào trên tán lá, những giọt nước đọng trên tóc cô rơi lách tách lên gáy anh.

Dưới chân họ là con đường mòn ngập bùn đất, trơn trượt, bước chân anh vẫn đều đặn, chắc chắn như không gì có thể khiến anh loạng choạng.

Liên tựa nhẹ đầu vào vai anh, cảm giác mỏi mệt từ cơn đau dường như vơi đi.

Cô khẽ nhìn qua bờ vai anh - lưng rộng, tóc sẫm ướt mưa, góc nghiêng khuôn mặt mang vẻ bình yên lạ lùng.

Nhịp tim dường như hòa vào tiếng mưa, chẳng biết là của cô hay của anh.

Chưa bao giờ, kể cả giữa thế giới hiện đại, cô có cảm giác này.

Tình yêu với cô vốn xa xôi, mơ hồ; những năm tháng bận rộn với học hành, công việc, rồi cuộc sống đứt đoạn giữa hai thời đại khiến cô chưa từng dừng lại để nghĩ đến.

Ấy vậy mà bây giờ - chỉ là được một người con trai cõng qua rừng mưa - trái tim lại loạn nhịp.

Vì sự ân cần ấy?

Vì cảm giác an toàn?

Hay vì chính anh?

Cô không biết.

Chỉ thấy lưng anh dường như rộng hơn bất cứ ai cô từng gặp.

Bước chân anh chắc chắn như có thể gánh cả thế giới.

Giữa tiếng mưa đều đều, hơi thở của anh ngay phía trước.

Liên lặng im, mang theo một cảm xúc vừa dấy lên, mà chính cô cũng chưa gọi tên được.

Quang Bình cõng cô băng qua những tán rừng rậm rạp, đến một căn nhà gỗ nhỏ nép mình giữa rừng sâu tĩnh lặng.

Cánh cửa gỗ cũ mở ra, để lộ một không gian đơn sơ, gọn gàng.

Trong gian nhà chỉ có vài vật dụng thô mộc: một chiếc chõng tre đặt sát vách, tủ gỗ thấp kê cạnh cửa, bàn làm việc bằng gỗ sẫm màu, cùng vài bộ y phục treo gọn ở góc nhà.

Từ những dụng cụ lao động đến các vật dụng cá nhân, mọi thứ đều được sắp xếp ngăn nắp, phản ánh lối sống giản dị và nề nếp của người sống ở đây.

Quang Bình nhẹ nhàng đặt cô ngồi xuống mép chõng.

Anh mở tủ, lấy từ ngăn trong cùng ra một bộ quần áo còn thơm mùi vải mới, gấp gọn trong túi vải.

Anh quay lại, đặt bộ đồ xuống bên cạnh:

"Bộ này cô thay tạm cho đỡ lạnh."

Liên đón lấy, đôi tay lạnh run chạm vào lớp vải khô thoảng mùi gỗ.

Cô chỉ khẽ mỉm cười thay cho lời cảm ơn.

Anh đứng dậy, đi ra ngoài, rẽ qua gian bên cạnh.

Tiếng mưa vẫn đều rơi trên mái lá, hòa cùng tiếng gió lùa qua kẽ gỗ như một bản nhạc trầm buồn mà dịu nhẹ.

Liên cúi xuống, cầm lấy bộ quần áo anh để lại.

Áo rộng thùng thình, vải còn cứng, thoang thoảng mùi gỗ khô - có lẽ anh chưa từng mặc.

Cô xắn tay áo, túm ống quần cho gọn, buộc nhẹ vạt áo ở hông.

Khi thay xong, hơi ấm lan dần khắp người.

Cô ngồi lặng một lúc, lắng nghe tiếng gió ngoài hiên, thì tiếng gõ nhẹ vang lên ở cửa, giọng anh vọng vào:

"Tôi vào được chứ?"

Liên ngẩng đầu, giọng nhẹ nhàng:

"Anh vào đi."

Quang Bình đẩy cửa bước vào, tay bưng theo một mâm tre nhỏ.

Trên mâm là hai khay cơm giản dị như thường ngày: cơm nóng, rau luộc, cá khô và ống tre đựng nước luộc rau.

Anh đặt mâm xuống, nói khẽ:

"Tôi lấy phần ăn luôn cho cả hai.

Tiện thể, cùng ăn vậy."

Liên nhìn mâm cơm, rồi đưa mắt sang anh.

Cô nhẹ nhàng mở lời:

"Anh... thật chu đáo.

Không ngờ lại có ngày tôi được chỉ huy lãnh cơm giùm thế này."

Câu nói của cô mang một chút hài hước, như xua tan đi sự ngại ngùng trong không gian.

Anh bật cười, không nói gì thêm.

Trong mắt anh, một sự nhẹ nhõm hiện lên.

Anh kéo nhẹ một cái ghế tre, ngồi xuống đối diện.

Không gian tĩnh lặng, chỉ còn tiếng đũa va chạm khẽ khàng và tiếng mưa lách tách rơi ngoài mái hiên.

Bữa cơm vẫn là những món ăn đơn giản, quen thuộc; vậy mà với Liên, dường như có chút gì đó ngọt ngào, ấm áp hơn thường lệ.

Cảm xúc chưa kịp bay xa, lí trí đã kéo cô trở lại mặt đất, như một phản xạ gần như ăn sâu vào tiềm thức.

Cơm có vị ngọt, cô tự nhủ, chắc chỉ là phản ứng tự nhiên của vị giác thôi.

Có lẽ do hôm nay được ăn trong yên tĩnh, không vội vàng, nên mới có thời gian để nhận ra điều tưởng như nhỏ nhặt ấy.

Cô khẽ quan sát người đối diện.

Quang Bình ít nói, vẫn giữ vẻ trầm mặc thường thấy.

Dáng vẻ trầm lặng của anh khiến cô thấy nhẹ lòng, như tìm được một góc bình yên giữa những ngày giông bão.

Khi anh bất chợt ngẩng lên, ánh mắt hai người chạm nhau.

Liên giật mình, vội cúi xuống, giả vờ gắp thêm miếng cơm.

Một thoáng ngượng ngùng lặng lẽ trôi qua, như sợi chỉ mong manh nối hai người lại gần hơn giữa bữa cơm tĩnh lặng.

Ăn xong, Quang Bình đặt đũa xuống, nói nhỏ:

"Cô nghỉ đi.

Tôi ở gian bên cạnh.

Nếu cần gì, cứ gọi."

Liên khẽ "ừm", nhưng đôi mắt vẫn còn vướng lại điều gì đó.

"Có phải cô đang nghĩ mấy chị em trong trại sẽ lo lắng khi không thấy cô về?"

Cô hơi ngẩng lên, nét mặt thoáng ngạc nhiên.

Anh nói tiếp:

"Tôi đã nhờ người chuyển lời.

Nói cô tạm ở lại đây, giúp tôi vài việc."

Sự chu đáo ấy khiến cô lặng đi.

Giữa không gian nhỏ, không cần thêm một lời, cô vẫn cảm nhận rõ sự thấu hiểu đang len vào giữa hai người.

Trong khoảnh khắc, Liên không biết nên đáp lại bằng lời cảm ơn hay chỉ im lặng như cách anh vẫn thường làm.

Quang Bình bước ra ngoài, gian nhà trở lại yên tĩnh, chỉ còn tiếng mưa rơi đều đều ngoài hiên.

Liên ngồi lặng một lúc, rồi chậm rãi nằm xuống chiếc giường tre mộc mạc.

Cô nhắm mắt, tâm trí vẫn còn lâng lâng.

Mọi chuyện diễn ra trong ngày như một chuỗi mơ hồ, từ lúc trượt ngã đến khi được anh cõng qua đoạn rừng ướt lạnh.

Sự im lặng của anh, cách quan tâm không lời, không quá gần, không quá xa, chỉ vừa đủ để khiến người ta thấy yên tâm.

Nằm chưa lâu, cơ thể cô bắt đầu lạnh dần.

Hơi ấm ban nãy tan biến, thay vào đó là một cảm giác gai người âm ỉ chạy dọc sống lưng.

Cổ họng khô rát, nóng như có lửa âm ỉ.

Cô kéo chăn lên cao, cố nằm yên.

Một cơn ho rút lên từ ngực, cô quay đầu, nén lại, không để bật ra thành tiếng.

Bàn tay dưới lớp chăn cũng lạnh ngắt, trong khi trán lại âm ấm, nặng như có đá đè.

Cô cố giữ nhịp thở chậm và nhẹ, tránh để cơn mệt bộc lộ.

Gian bên vẫn yên ắng.

Quang Bình nằm nghiêng, mắt nhắm, nhưng chưa ngủ.

Trong không gian lặng thinh, một tiếng ho nhẹ vọng sang - nhỏ, nghẹn và như bị cố ý kìm nén.

Anh mở mắt.

Một thoáng ngờ vực lướt qua.

Lại một tiếng nữa, rồi im bặt.

Anh khẽ ngồi dậy, đặt tay lên vách gỗ như muốn lắng nghe rõ hơn.

Hơi thở từ gian bên ngắt quãng, khi dồn dập, khi mỏng nhẹ, bất thường.

Không chần chừ lâu, anh khoác thêm áo, tiến đến cánh cửa gỗ ngăn giữa hai gian, gõ nhẹ:

"Cô ổn chứ?"

Bên trong không đáp ngay.

Một lát sau, giọng Liên khẽ vọng ra, khàn hẳn đi:

"Tôi không sao."

Một câu trả lời không đủ sức thuyết phục.

Anh im lặng, tay vẫn đặt trên cánh cửa, lòng thoáng do dự.

Anh không thể bước vào - là bất tiện, nhưng cũng chẳng thể quay lưng, giả như không biết.

Cuối cùng, anh rời đi, không nói gì, chỉ lặng lẽ bước ra hiên.

Một lát sau, Liên nghe tiếng chân trở lại.

Giọng anh vang lên sát ngoài cửa:

"Có chút nước gừng nóng.

Tôi để trên bục tre ngoài cửa.

Cô uống sẽ thấy dễ chịu hơn."

Không thêm lời nào, bước chân lại rời đi, nhẹ như khi đến.

Liên từ từ ngồi dậy, bước ra mở cửa.

Dưới mái hiên tối, trên bục tre nhỏ phủ vải sạch, là chén nước gừng vẫn còn bốc khói.

Cô cầm lên, cẩn thận bưng vào trong phòng, hơi ấm tỏa vào hai lòng bàn tay đang run nhẹ.

Mùi gừng cay nồng quện với hương mưa đêm, lặng lẽ xoa dịu từng cơn nhức trong đầu.

Ngụm đầu tiên lan dần xuống cổ họng, cay, nóng, nhưng dễ chịu.

Cô uống từng ngụm chậm, như níu lấy một thứ hơi ấm nào đó không chỉ đến từ chất lỏng trong chén.

Không biết là nước gừng bắt đầu có tác dụng, hay chính sự quan tâm âm thầm kia đã xua bớt lạnh lẽo, mà cơ thể cô dần dịu đi.

Liên nằm xuống, chăn được kéo cao tận cổ, mắt nhắm lại, chìm vào giấc ngủ sâu.

Gian bên, Quang Bình ngồi tựa lưng vào vách gỗ.

Anh chưa ngủ, mắt nhìn mông lung trong bóng tối.

Anh không hiểu vì sao mình lại để tâm đến cô.

Một người từ đâu đến, thân phận lạ lùng, nhưng... khi nghe tiếng ho nghẹn kia, anh biết mình không thể quay đi.
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 17: Binh cơ tàng ẩn phi thường


Ánh nắng đầu ngày len lỏi qua kẽ lá, in những vệt sáng lấp lánh lên vách gỗ.

Tỉnh dậy, cổ họng Liên không còn rát, đầu cũng nhẹ bớt, nhưng cảm giác mỏi mệt vẫn còn âm ỉ.

Cô đứng dậy, nhẹ nhàng mở cửa.

Ngay ngoài cửa, trên bục gỗ quen thuộc, một chiếc khay nhỏ được đặt gọn gàng.

Chiếc bánh khoai mì vẫn còn vương hơi ấm, bên cạnh là một ống tre, miệng bịt lá chuối tươi, buộc lại bằng dây lạt.

Không có lời nhắn, không có bóng dáng ai chờ đợi.

Chỉ có nắng sớm và sự yên lặng đã thành thói quen.

Không cần hỏi cũng biết - là anh.

Cô cầm khay vào trong, tháo lá chuối.

Vị thuốc gắt nơi đầu lưỡi nhưng làm cổ họng cô dịu đi.

Sau khi ăn, cô rửa sạch ống tre, rồi mang quần áo ướt hôm qua ra giặt.

Nước lạnh mát lan dần qua từng đầu ngón tay.

Nhìn bộ đồ màu xanh thẫm của anh đã phơi sẵn trên cây sào tre phía sau nhà, cô rũ nước khỏi áo mình, phơi ở phía đối diện.

Liên nhấc chiếc gùi mang về hôm qua, mở nắp, rải đều những bông hoa sứ trắng thơm dịu dàng lên chiếc khay gỗ đã lau sạch.

Ngón tay cô chạm vào những cánh hoa mỏng nhẹ, động tác chậm rãi, chăm chú.

Cô bước ra ngoài hiên, đặt khay hoa lên mặt ghế gỗ, chỉnh lại cho ngay ngắn.

Gió buổi sáng lướt qua, mang theo mùi ẩm của đất rừng lẫn đâu đó mùi khói rất nhạt.

Xen giữa không gian yên tĩnh, tiếng đập kim loại vọng lại: chát... chát... chát... từ phía đồi cao.

Liên ngẩng đầu, chỉ thấy vạt cây rung trước gió, không thấy ai hay điều gì cụ thể.

Nhịp vang rõ ràng đó như lời nhắc nhở rằng nơi đây không hoàn toàn là chốn yên bình.

Gian nhà nhỏ nằm khuất sau tán cây trên lưng đồi, nơi Quang Bình thường tới...

Anh đứng sau khung cửa sổ mở, mắt lặng lẽ dõi về mái hiên thấp phía dưới.

Dáng người quen thuộc đang ngồi bên khay hoa: vừa dịu dàng, vừa kiên cường; tựa cành hoa mảnh mai giữa rừng sâu, nghiêng theo gió nhưng chẳng dễ đổ ngã.

Không quá nổi bật nhưng lại khiến người đứng trên đồi khó lòng rời mắt.

Giữa nhịp búa đều đặn và mùi khói than cháy, khung cảnh ấy hiện lên trong tầm mắt anh như một mảnh tĩnh lặng tách biệt.

Cảm giác mơ hồ vẫn quẩn quanh trong lòng, như một bóng hình mờ nhạt khó nắm bắt, khiến anh khắc khoải mà không rõ vì sao.

Quang Bình quay người lại, tay cầm bản vẽ vũ khí.

Những tiếng đập kim loại sắc lạnh, đều đặn vang lên như nhịp gõ, lẩn khuất dưới những tán cây.

Liên trở vào trong nhà.

Ánh sáng từ cửa sổ rọi vào góc phòng, nơi chiếc bàn gỗ sẫm màu.

Mặt bàn nhẵn bóng ở chỗ thường tì tay.

Trên giá bút treo vài cây bút lông, phía dưới là nghiên mực và thỏi mực đã mòn một nửa.

Ở một góc khác, vài tấm mành tre được cuộn lại gọn gàng.

Mọi thứ đều giản dị, mang nét ngăn nắp của một thói quen.

Liên tiến lại gần bàn, cái nhìn bất giác dừng trên xấp giấy bản màu ngà, dày dặn.

Cô cúi xuống, ngón tay khẽ lướt mép giấy, mắt chạm vào ba chữ lớn viết theo lối hành thư: 燕飛拳 cùng tám câu thơ viết dọc:

燕飛變勢拜祖前 (Yến phi biến thế bái tổ tiền)

三句三打奪爭先 (Tam câu tam đả đoạt tranh tiên)

神童出步歸巢座 (Thần đồng xuất bộ quy sào toạ)

雙飛卷翼復身堅 (Song phi quyển dực phục thân kiên)

虎步回城威趙子 (Hổ bộ hồi thành uy Triệu tử)

鳳凰獨腳破江邊 (Phượng hoàng độc cước phá giang biên)

龍飛變勢開兩足 (Long phi biến thế khai lưỡng túc)

望拜還原草法傳 (Vọng bái hoàn nguyên thảo pháp truyền)

Dù không hiểu hết, Liên vẫn nhận ra đây là một bài thơ thất ngôn bát cú.

Điều níu giữ ánh mắt cô không phải là nội dung, mà chính là thư pháp.

Có phải nét bút của anh?

Nét viết giản dị, không phô trương nhưng toát khí chất riêng...

Nếu thư pháp của Xuân Kiều mềm mại, thanh thoát như cánh hạc bay giữa sương mai, thì nét chữ của Quang Bình lại kiên định, mộc mạc như thân tre vững vàng giữa gió bão.

Nét ngang như bờ tre, nét sổ như dòng nước đổ xuống vực sâu.

Cánh cửa gỗ sau lưng chưa khép, để lọt vào một dải sáng mờ.

Giữa khoảng lặng, một tiếng gõ cửa khẽ khàng vang lên.

Giật mình, Liên vội thẳng người dậy, bối rối khi trông thấy anh đang đứng nơi ngưỡng cửa.

"Tôi... xin lỗi.

Thấy vài dòng viết lạ nên dừng lại nhìn một chút.

Nếu vô tình làm phiền, mong anh thứ lỗi."

"Vật đặt nơi bàn, ắt có người nhìn đến.

Cô chẳng có ý tò mò quá độ, tôi nào trách."

Quang Bình bước vào, tầm mắt anh dừng lại trên mặt giấy: "Cô có hiểu những lời này chăng?"

"Có nhiều chữ... tôi chưa học, nên không hiểu hết."

Cô nhận ra "Yến phi" (燕飛) - chim én bay, "Quy sào" (歸巢) - về tổ, "Song phi" (雙飛), "dực" (翼)...

Những chữ gợi hình ảnh đôi chim liền cánh chao lượn trong nắng xuân.

Liên liếc nhìn anh, ngập ngừng:

"Tôi chỉ đoán...

đây có phải thơ về mùa xuân không?"

Anh dừng lại bên mép bàn, ngón tay chỉ vào ba chữ tiêu đề:

"Yến phi quả là chim én bay.

Còn chữ 拳 này... là "quyền".

Đây là quyền pháp tôi tự đặt ra, mượn chữ dựng hình, mượn hình mà giữ thế.

Viết ra chẳng cốt để ngâm vịnh, mà để luyện thân."

Liên đã từng nghe bài thiệu Hùng Kê Quyền của Nguyễn Lữ, vì vậy ý tưởng về một bài quyền được sáng tạo không còn quá lạ lẫm với cô.

Điều khiến cô không khỏi tò mò là cách mà bài quyền này sẽ thi triển như thế nào.

Những nét chữ mạnh mẽ và đầy khí phách đó là một bài quyền thiên về nhu hay cương.

Cô muốn hỏi thêm, song lời lại dừng ở đầu môi.

"Anh cứ tiếp tục công việc, tôi qua bên kia."

Cô xoay người, định né sang bên.

Mép tà áo vô tình chạm vào góc xấp giấy, mấy tờ thảo pháp trượt nhẹ ra, để lộ một bản vẽ khác bên dưới.

Những đường nét tỉ mỉ mô tả hệ ống dẫn và khớp nối lạ lùng, xen kẽ ghi chú chữ Nôm.

Tim cô đập mạnh, ánh mắt bị níu lại.

Dù chỉ thoáng qua, cô cũng biết đây không phải thứ ai cũng được thấy.

Cô nín thở, bước lùi lại, cẩn thận đặt lại mép giấy.

"Tôi vô tình làm xê dịch tờ dưới... xin lỗi.

Tôi không có ý xem trộm."

Quang Bình không giật mình, cũng không lảng tránh.

"Thứ ấy, chẳng phải ai cũng có thể hiểu."

Anh lặng lẽ nhấc tờ giấy thảo pháp sang bên, để lộ hẳn bản vẽ: "Nhìn qua, cô có đoán được chăng?"

Liên cúi đầu chăm chú quan sát.

Nét mực tỉ mỉ đến từng chi tiết: ống dẫn dài, khớp lẫy, bộ phận phát hỏa...

Dù chưa từng thấy tận mắt, những đường nét quen thuộc ấy khiến cô lờ mờ đoán ra.

Một cái tên hiện lên trong trí nhớ - cái tên cô từng đọc qua trong sách vở cũ.

Súng hỏa mai?

Tuy hình dáng khác với những khẩu súng hiện đại cô từng biết, nét tương đồng vẫn không thể nhầm lẫn.

Cô do dự một thoáng, lên tiếng:

"Đây có phải là... súng hỏa mai?"

"Cô biết đến cách gọi ấy?"

Đôi mắt anh lặng đi một nhịp.

Không hẳn ngạc nhiên, như đã lờ mờ đoán trước, giờ mới thấy rõ ràng.

"Ở đây, người ta gọi là điểu thương[63]."

"Điểu thương?

Nghe không giống một thứ hỏa khí cho lắm."

Khóe miệng Quang Bình khẽ cong lên, một nụ cười thoáng qua, mang theo chút ý vị khó đoán.

Trong không gian tĩnh lặng, chỉ có tiếng gió len qua khe cửa sổ, ánh sáng nhàn nhạt chiếu lên bàn, tạo nên những mảng sáng tối đan xen, như những suy tư đang trỗi dậy trong lòng Liên.

Cô nuốt khan, cố giữ giọng bình tĩnh, dù trái tim đang đập nhanh hơn.

"Bản vẽ vũ khí...

Sao anh lại cho tôi thấy thứ này?"

"Tri thức gặp tri thức, há chẳng nên cùng mài giũa?

Gặp người hiểu biết, sao phải giấu diếm?"

Trong đầu anh thoáng hiện kí ức về đêm ấy.

Khi cô phân tích mọi thứ rành mạch, như đã quen thuộc với những điều người khác cho là kì bí.

Tri thức ấy từ đâu mà có?

Sự kinh ngạc đã nhường chỗ cho niềm tin.

Đó là một quyết định táo bạo.

"Cô từng hỏi tôi về chuyện trời ban ấn kiếm.

Việc ấy...

đúng là do tôi sắp đặt."

Lời thừa nhận bất ngờ của anh khiến cô sững sờ.

Cô nhớ lại khoảnh khắc anh cõng cô qua rừng, đưa cô đến nơi làm việc bí mật.

Sự thẳng thắn ấy như một nhịp cầu nối, củng cố niềm tin đang dần định hình.

Anh nói tiếp:

"Dân cần một chỗ để đặt lòng.

Nếu một "điềm trời" hay "ấn kiếm" đủ khiến họ cùng đứng về một phía, thì sức nặng của nó còn hơn mọi lời phân giải."

Trong khoảnh khắc ấy, Liên nhận ra rằng, dù thời loạn lạc có thể che giấu nhiều bí mật, sự tin tưởng mà anh dành cho cô là một món quà quý giá, đáng để cô trân trọng và đáp lại.

"Anh nói điều này với tôi... dù biết tôi không thuộc về thời đại này sao?"

Quang Bình mỉm cười, ánh mắt sáng lên một tia kiên định, tựa như mọi hoài nghi trong anh đã tan biến từ lâu.

"Tôi đã ngẫm nhiều về điều ấy.

Cô từng nói về những việc sẽ xảy ra, tôi chẳng phủ nhận, cũng chẳng vin vào đó.

Dù vận mệnh thế nào, tôi vẫn muốn tự mình định đoạt con đường đi."

Sự điềm tĩnh ấy ẩn chứa một ý chí mãnh liệt, như ngọn lửa không bao giờ lụi tắt.

Liên nhìn anh, giọng khẽ run, không phải vì sợ hãi mà vì sự xúc động dâng trào:

"Anh không sợ tôi sẽ nói ra những điều không nên nói?"

"Lòng người sáng, thì lời nói cũng ngay.

Tôi nhìn thấy điều ấy nơi cô.

Là đủ rồi."

Cô biết rõ - triều đại Tây Sơn rồi sẽ sụp đổ, chính cô từng nói điều ấy với anh.

Vậy mà giờ đây, nghe anh nói, trong lòng lại dâng lên một niềm dao động khó tả.

Nếu lịch sử thật sự không thể đổi, thì lòng tin này sẽ đi về đâu?

Nhưng nếu có thể đổi - dù chỉ là trong khoảnh khắc - cô muốn được chứng kiến.

"Vậy thì, tôi sẽ cùng anh thắp ngọn lửa ấy.

Dù nó soi được bao xa, cũng là ánh sáng mà tôi muốn thấy."

Trong khoảng lặng sau lời nói ấy, một âm thanh khẽ khuấy động - tiếng bước chân vang lên giữa không gian yên tĩnh, mỗi lúc một rõ hơn trên nền đất cứng.

Anh quay mặt về phía cửa.

Cô cũng bất giác nhìn theo.

Một bóng người cao lớn dần hiện ra nơi ngưỡng cửa.

Quang Diệu đứng bên ngoài, gõ nhẹ vào cánh cửa như một lời báo trước:

"Chú Bình, e là chú phải về trại một chuyến."

Khi trông thấy Liên, ánh mắt Quang Diệu thoáng dừng lại.

Sự ngạc nhiên hiện lên rất nhanh, rồi tan đi; thế nhưng nét do dự vẫn còn đó, lẩn khuất trong cái nhíu mày thoáng qua.

Dù Quang Bình đã lựa chọn tin tưởng, thái độ của Quang Diệu như một tấm gương phản chiếu vị trí thật sự của cô: Liên vẫn là người ngoài cuộc.

Cô nhận thấy sự căng thẳng của Quang Diệu không chỉ đến từ tin khẩn cấp, mà còn từ sự hiện diện không đúng chỗ của mình.

Có nên lặng lẽ rời đi để cuộc đối thoại quan trọng này không bị gượng ép?

Liên khẽ hít một hơi, ngay lúc cô vừa định mở lời: "Hai người cứ nói chuyện, tôi ra ngoài trước," thì giọng nói của Quang Bình vang lên:

"Anh cứ nói đi.

Việc gì hệ trọng, chẳng nên vòng vo."

Đôi chân Liên khựng lại.

Cô hiểu.

Câu nói đó không chỉ là sự thúc giục dành cho Quang Diệu, mà còn là một sự đảm bảo, một sự chấp thuận cho Liên được ở lại và lắng nghe.

Anh đã quyết định, và cô cần tôn trọng sự quyết định ấy.

Quang Diệu gật đầu, có phần miễn cưỡng nhưng cũng nhẹ lòng.

Giọng anh chậm rãi, âm điệu đè nén:

"Người tộc Xà Đàng bất hoà cùng nhóm cũ vì chuyện lương thảo.

Khó mà dàn được."

"Còn Bok Kiơm đâu?

Anh đã gửi lời tới y chưa?"

Quang Diệu thở nhẹ, đưa tay vuốt sau gáy như một phản xạ căng thẳng:

"Nhóm Bok Kiơm hiện trong rừng Mộ Điểu.

Đã sai người đi rồi, nhưng e chậm.

Nên... phải nhờ chú ra mặt trước."

"Được rồi.

Anh đi trước.

Tôi sẽ theo sau ngay."

Không nấn ná, Quang Diệu nghiêng người chào rồi xoay bước rời đi.

Tiếng chân anh lặng dần ngoài ngưỡng cửa, để lại gian nhà trở lại vẻ yên tĩnh thường ngày.

Quang Bình quay lại, nhìn lướt qua Liên, nói nhanh:

"Gian phòng bên tả, tôi đã dọn dẹp, có bày sẵn ít vật dụng cần dùng.

Cô cứ nghỉ ít hôm.

Cơm trưa sẽ có người mang tới.

Chẳng cần đợi tôi."

Dứt lời, anh quay đi, từng bước vững chãi vang lên nhịp đều trên nền đất.

Tấm lưng anh khuất sau khung cửa, Liên vẫn thấy trong lòng dội lại ấn tượng về một con người kiên định, quyết đoán.

Cô nhẹ nhàng khép cửa, bước chậm rãi trở vào.

Tầm mắt lướt qua kệ gỗ, những ống tre, hộp khóa, và các túi vải buộc chặt.

Đây không phải chốn ở tạm, mà là nơi cất giữ cả một công trình đang dần thành hình.

Vụ pháo hoa trong màn kịch "trời ban ấn kiếm" ấy đòi hỏi bao thử nghiệm, tính toán tỉ mỉ - thứ mà ngay cả kẻ hiện đại thiếu nền tảng cũng khó lòng thực hiện.

Quang Bình sử dụng thuốc nổ như người thấu hiểu cặn kẽ bản chất của nó.

Liên biết, súng và đại bác đã xuất hiện từ những ngày đầu của cuộc phân tranh Trịnh - Nguyễn, chẳng có gì bí mật.

Song hỏa khí Tây Sơn vẫn vang danh vượt trội.

Cô chợt nhớ những thuyết âm mưu trong sách báo hiện đại: vua chúa xưa là "người xuyên thời gian".

Trước đây cô chỉ cười.

Nhưng giờ, nếu không tận mắt thấy... cô nào dám tin ai đó ở thời này lại đi trước người đời một quãng dài đến thế.

"Quang Bình là ai?"

- câu hỏi cứ xoáy mãi trong tâm trí.

Không chỉ kẻ biết đánh trận, mà đang thay đổi chính cách đánh trận.

Cái tên ấy không xuất hiện trong hầu hết những câu chuyện về Tây Sơn mà cô từng biết; song dấu vết trí tuệ thì rõ ràng như một vệt lửa xé ngang trời đêm.

Bên ngoài, gió rừng xào xạc, mùi đất ẩm lẫn hương khói nhạt.

Một nhịp chân khẽ vang ngoài hiên, rồi dừng lại.

Cả người Liên cứng lại.

Cô nín thở, mắt dán chặt vào cánh cửa gỗ.

Cô giữ nguyên tư thế ngồi, không hề di chuyển.

Bước chân nhẹ, ngắn, không đều - chẳng phải dáng vững chãi của Quang Bình.

Cô căng tai lắng nghe, lòng dâng cảnh giác.

Vài tiếng động khe khẽ, như ai đó đặt vật gì xuống, rồi nhịp chân rời đi, xa dần, tan vào tĩnh lặng.

Liên đợi thêm một khoảnh khắc dài, căng thẳng, sau đó mới men ra mở cửa, cẩn trọng nhìn quanh.

Trên chiếc bàn gỗ thấp ngay bên hiên, hai khay cơm được đặt gọn gàng.

Nỗi lo tan biến, cô buông lỏng, bưng khay vào, ăn phần mình trong im lặng.

Ăn xong, cô rửa bát đũa sạch sẽ, đặt khay về chỗ cũ.

Những bông hoa đã được phơi từ sáng đã se lại, khô ráo và thơm thoang thoảng.

Liên cúi xuống, dùng hai tay vun nhẹ, bỏ vào gùi đặt ngay ngắn nơi góc vách.

Cô bước qua gian kế bên, nhìn qua căn phòng nhỏ: vách gỗ mộc mạc, một chiếc chõng tre kê sát vách, góc nhà có gùi và vài vật dụng cần thiết.

Cô chợp mắt trên chiếc chõng tre.

Trong cơn ngủ ngắn, những suy nghĩ về chàng trai ít lời, về trí tuệ phi thường vẫn lẩn quẩn.

___

[63]Điểu thương (鳥鎗): cách gọi súng hoả mai (火枚) của người Đàng Trong, Đàng Ngoài gọi là Hiệp Súng (挾銃).

Loại súng kíp đá hoặc mồi cháy, nhập từ phương Tây qua thương nhân Bồ Đào Nha từ thế kỷ XVI.

Dài khoảng 1-1,5m, nòng sắt hoặc đồng, bắn đạn chì hoặc gang.

Về tên gọi điểu thương: nóng súng dài và có lắp đầu nhọn như cái giáo (thương), còn đầu cò bật vào đánh lửa để khai hỏa trông như cái đầu chim (điểu).

Súng điểu thương bắn xa độ 250 đến 300 thước.

Các vua nhà Lê, vua nhà Mạc, chúa Trịnh, chúa Nguyễn đều trang bị súng hỏa mai với số lượng khổng lồ cho quân đội.

Sử sách lẫn văn học đều ghi chép các trận đánh thời đại này "đạn bay như sao sa".

Ca dao Đàng Trong cũng ghi lại hình ảnh người lính điểu thương thủ:

"Ngang lưng thì thắt đai vàng

Đầu đội nón dấu vai mang súng dài

Một tay thì cắp hỏa mai

Một tay cắp giáo quan sai xuống thuyền"
 
Phượng Hoàng Rực Lửa Trời Thăng Long
Chương 18: Câu thơ yên ngựa


Trời tối dần, bóng cây hòa vào màn đêm.

Liên với tay thắp đèn dầu.

Ngọn lửa nhỏ sáng lên, trải một quầng vàng mờ trên vách gỗ.

Ngoài sân vang tiếng bước chân.

Quang Bình bước vào hiên, bóng đổ dài trên nền đất.

Liên quay mặt về phía anh, nói khẽ:

"Có hai phần cơm của anh, tôi để trên bàn."

Anh gật đầu, lấy ra một tập giấy đưa cho cô:

"Đây là Tam thiên tự[64].

Tôi chép lại theo vần.

Cô đọc thử, có thể viết thêm chữ cô đang dùng.

Từ nào chưa hiểu, cứ để đó, tôi sẽ giảng sau."

Liên mở tập giấy, đọc nhẩm sơ qua vài dòng.

Các từ viết thành cặp đối nghĩa, đọc thuận miệng.

Thiên (天) - trời (𡗶); địa (地) - đất (坦)

Cử (舉) - cất (拮); tồn (存) - còn (群)

Tử (子) - con (𡥵); tôn (孫) - cháu (𡥙)

Lục (六) - sáu (𦒹); tam (三) - ba (𠀧)...

Liên kéo chiếc ghế gỗ đến bàn đặt sát cửa sổ, nơi để bút lông và nghiên mực.

Cô thong thả ngồi xuống, chấm mực, ghi Quốc ngữ cạnh từng dòng.

Ở góc đối diện, anh ngồi vào bàn ăn.

Tiếng đũa chạm vào bát vang nhẹ trong gian nhà tĩnh lặng.

Ăn xong, anh đứng dậy bưng mâm ra sau nhà rửa.

Khi quay vào, anh tiến lại gần, hơi cúi xuống quan sát.

Cô viết đến trang năm rồi tạm dừng, thở ra:

"Tôi chỉ nhận ra được vài trăm chữ.

Phần sau nhiều chữ lạ quá, tôi chưa từng gặp."

"Cô đưa tôi xem."

Cô cầm tập giấy đưa về phía anh.

Anh lật vài trang, mắt lướt qua những dòng chữ cô viết thêm.

"Trong thời gian ngắn mà được chừng ấy, cũng đã khá rồi."

Anh đặt tập giấy xuống, ngồi đối diện.

Ngón tay anh chỉ vào những chữ cô bỏ trống.

Giọng anh cất lên chậm rãi, mạch lạc.

"Chữ 蘭 này là "lan", trong "hoa lan".

Thuyết văn giải tự[65]: Lan là loài cỏ thơm.

Trên có bộ Thảo (艸), lấy chữ Lan (闌) làm âm[66].

Người xưa ví: Quân tử như lan - giữa cõi đời biến đổi, vẫn giữ lòng trong không dời."

Liên lắng nghe, tay ghi nhanh.

Cô lướt mắt qua chữ Lan vừa giải nghĩa, chuyển sang chữ 蕙 bên cạnh.

Cả hai đều có bộ Thảo, gợi hình cỏ hoa.

Trong đầu cô, một sự liên tưởng nhanh chóng hiện ra:

"Vậy chữ 蕙 cũng là tên một loài hoa?"

"Phải.

Là "huệ", trong "hoa huệ".

Có câu "huệ chất lan tâm" - chỉ người cao nhã, thanh khiết."

Liên ngẩng mặt lên khỏi trang giấy, ngập ngừng:

"Chữ Huệ trong tên Nguyễn Huệ... có phải là chữ này không?"

"Bỏ bộ Thảo đi là được."

Anh lấy một cây bút khác, viết chữ 惠 lên khoảng trống.

Liên nhìn theo, mắt dán vào nét mực còn ướt.

"Chữ này nghĩa là gì?"

"Huệ là ơn[67].

Bộ Tâm (心) - tấm lòng.

Chữ Chuyên (叀) vốn là con suốt xe sợi, sau mang nghĩa chuyên chú.

Hiểu đơn giản, Huệ là lòng nhân, từ trong tâm mà ra."

Bàn tay Liên đang cầm bút bỗng do dự, rồi nhẹ nhàng đặt xuống.

Bấy lâu nay, cô vẫn nghĩ tên ấy là từ hoa huệ.

Giờ đây, ý nghĩa thật sự này chạm đến cô, sâu sắc và khắc họa con người mang nó.

Một mối tò mò trỗi dậy, kéo tâm trí cô vào dòng suy luận.

Từ ngày vào trại, cô chưa nghe ai nhắc đến Nguyễn Huệ, dù nghĩa quân đang lớn dần giữa rừng sâu.

Phải chăng vị anh hùng ấy đang ở đâu đó gần đây, cũng âm thầm nghiên cứu, hệt như anh?

Câu hỏi dâng lên cổ họng... rồi lại nuốt ngược vào trong.

Ở nơi này, có những điều biết vừa đủ là hơn.

Anh định lật sang trang khác, tay đột ngột dừng lại.

Ánh mắt anh liếc sang, bắt gặp sự lơ đãng của cô.

"Sao vậy?"

Liên giật mình, cúi đầu xuống một cách e dè:

"Tôi... không biết có nên hỏi hay không."

"Có gì băn khoăn cô cứ nói."

Liên nhìn chữ 惠 anh vừa viết.

Nét bút dứt khoát, không chút do dự.

Một âm có thể viết bằng nhiều chữ, vậy mà anh chọn đúng chữ này, viết như một thói quen tự nhiên.

Cô hít một hơi lấy hết can đảm:

"Sao anh chắc chắn là chữ 惠?

Có phải anh... quen người mang tên ấy?"

Cây bút lông trong tay anh hơi chững lại.

Anh đặt bút xuống, chậm rãi ngẩng lên nhìn cô.

Khóe môi cong nhẹ, như vừa cười một cái rất khẽ với chính mình.

Anh không thừa nhận, cũng chẳng phủ nhận.

"Điều gì khiến cô muốn biết về Nguyễn Huệ?"

"Tôi chưa từng nghĩ mình được bước vào thời đại này...

được sống những ngày ngài còn ở đây.

Tôi mong được nhìn thấy ngài một lần trong đời."

Gương mặt anh vẫn giữ sự điềm tĩnh, nhưng sâu trong ánh mắt là những tia nhìn phức tạp đan xen.

Cô gọi người đang ngồi đây là "anh", nhưng lại dành chữ "ngài" cho một người chưa từng gặp.

Có lẽ khoảng cách của thân phận còn lớn hơn cả khoảng cách của thời gian.

Tại sao cái tên đã nằm yên trong sử sách hai trăm năm, lại khiến cô gái này bận lòng đến nhường ấy?

"Nếu gặp y, cô sẽ nói gì?"

Ánh đèn hắt lên gương mặt anh, làm nét trầm tư nổi rõ.

Liên chợt nhận ra ở anh một nét trẻ trung, quyết liệt, ánh mắt rực sáng - hệt như hình dung về người anh hùng trong sách sử.

Sự ngần ngại khiến cô cúi đầu thấp hơn, giọng nói nhỏ dần:

"Tôi chỉ mong ngài... giữ sức khỏe."

Anh im lặng một lúc, dường như đang lắng nghe cả những điều cô giữ lại.

Anh nhìn ra khung cửa sổ, nơi vầng trăng sáng vằng vặc treo lơ lửng trên tán cây.

Gió rừng mang theo hơi lạnh se sắt, làm ngọn đèn dầu chập chờn thêm vài nhịp.

Giọng anh bình thản như nói chuyện trời đêm:

"Trăng sáng được mấy đêm rằm."

Anh để lại một ẩn ý thay cho lời giải đáp: "Nếu là Nguyễn Huệ, y hẳn sẽ nói: Quan trọng là sống cho trọn điều mình chọn."

Liên nhìn theo.

Trăng rằm ngoài kia sáng đến mức tán lá như phủ sương.

Nhưng trong cô chỉ dâng lên một ý nghĩ lạnh buốt: trăng đẹp nhất cũng chỉ đêm nay thôi, mai đã bắt đầu khuyết.

"Tôi nghĩ ngài ấy như một vì sao cháy hết mình cho thời cuộc.

Những chiến công vang dội như ánh sáng rực rỡ, thắp sáng cả một thời đại.

Nhưng..."

Lời nói như bị nghẹn lại ở cổ họng.

Liên cúi mặt, đưa ngón tay chạm lên chữ 惠 viết trên mặt giấy, cố gắng nói tiếp:

"...vì sao ấy sáng quá, khi tắt đi, cả bầu trời Tây Sơn cũng lụi tàn."

Câu nói ấy khiến anh trầm ngâm.

Tây Sơn lúc này chỉ là ngọn lửa nhỏ vừa nhóm.

Anh đã bước trên con đường không thể quay lại, mang theo trách nhiệm âm thầm từ ánh mắt dân nghèo đặt niềm tin lặng lẽ.

Bất kể con đường này dài hay ngắn, mỗi bước chân phải là một sự bùng cháy trọn vẹn.

Ánh đèn lay động, soi nghiêng nửa khuôn mặt anh - phần sáng bình thản, phần khuất xa xăm.

Giữa những câu chữ điềm tĩnh, cô chạm phải một sự thật lặng lẽ đang nằm ngay trước mắt.

Có lẽ anh không chỉ biết về Nguyễn Huệ, mà còn mang mối liên hệ sâu xa.

Cô nuốt câu hỏi vào trong, không đào sâu thêm nữa.

Có những bí mật, bản thân nó đã là ranh giới.

Sau vài câu bên lề, cô cúi xuống viết.

Cả hai tiếp tục giải chữ.

Ngoài kia, tiếng côn trùng dày hơn, gió mang hương rừng len qua khe cửa.

Thời gian trôi, ngọn đèn leo lét, ánh lửa chập chờn.

Quang Bình giật mình ngước lên:

"Muộn rồi.

Cô nghỉ đi, hôm khác viết tiếp."

Cô gật đầu, mí mắt nặng trĩu, xếp giấy ngay ngắn rồi lùi vào gian bên.

Quang Bình châm thêm dầu.

Ngọn bấc sáng lên, hắt quầng sáng hẹp xuống bàn.

Nét chữ của Liên vẫn đó.

Anh cầm bút, bắt chước vài đường cong: a, m, n...

Ngón tay có chút lạ lẫm.

Một tia hứng khởi nhỏ nhoi trỗi dậy.

Được vài chữ, anh bất chợt kìm lại.

Anh đặt bút xuống, cất mảnh giấy vào ngăn kéo.

Thứ chữ này...

để sau.

Anh ngồi lặng, lắng nghe tiếng gió rít qua khe cửa.

Mùi dầu cháy phảng phất.

Anh biết chỉ cần một lời, cô sẽ hiểu.

Nhưng anh không nói.

Không phải vì sợ nghi ngờ, cũng không phải vì hệ lụy.

Anh muốn cô nhìn anh như một con người bình thường.

Không hào quang.

Không kì vọng.

Chỉ là hai kẻ hữu duyên gặp nhau giữa một quãng lệch của thời gian, nói với nhau những lời thật lòng.

Cái nhìn trong trẻo ấy... nếu cô biết anh là ai, biết con đường đang chờ anh phía trước... liệu còn giữ được không?

Anh khẽ mỉm cười, nụ cười tan trong ánh đèn sắp tàn:

"Đến lúc thích hợp, cô sẽ tự hiểu thôi."

---

Liên tỉnh giấc khi sương sớm còn giăng mờ ngoài song cửa.

Tiếng gió luồn khe, tiếng chim ríu rít gọi bình minh.

Cô đẩy nhẹ cánh cửa bước ra hiên, hơi lạnh phả vào mặt.

Trong sân, Quang Bình đã ở đó từ bao giờ.

Đây là lần đầu tiên cô thấy anh đánh quyền.

Anh cởi trần, thân hình săn chắc, cơ bắp rắn rỏi như thân cây rừng, mồ hôi ánh lên dưới ánh sáng ban mai.

Liên nép bên hiên, tay nắm hờ mép cửa, lặng lẽ dõi theo.

Không phải Hùng Kê Quyền của Nguyễn Lữ mà cô được học dạo trước - nhẹ như gà trống lướt gió, né một tấc đâm ba thước, lấy tốc độ bù sức vóc.

Bài quyền này...

Từng đường quyền bật ra, dứt khoát mà uyển chuyển, tựa gió lớn quất qua ngọn cây.

Không tránh, không lùi, không một động tác phòng thủ thừa.

Anh đánh ra, chỉ có tiến.

Không chỉ là một người luyện võ, trước mắt cô là cả ý chí anh hùng hiện hữu, sống động đến từng hơi thở.

Nhịp tim cô đập nhanh, chẳng rõ vì dư âm uy lực hay vì dáng hình ấy.

Anh khép thế cuối, hạ tay.

Lồng ngực phập phồng, mồ hôi chảy thành dòng trên những múi cơ.

Khi anh quay mặt lại, bắt gặp cô đang đứng lặng.

Liên giật mình, định quay vào, nhưng anh đã lên tiếng trước:

"Cô dậy sớm nhỉ."

Liên hơi đỏ mặt, tay vô thức nắm tà áo.

Cô mỉm cười gượng, đáp:

"Vâng... chào buổi sáng."

Anh gật nhẹ, đôi vai cường tráng dần thả lỏng.

Bước về phía hiên, anh với lấy chiếc khăn vải treo trên cột, lau qua mồ hôi rồi khoác áo.

"Họ mang phần ăn sáng đến rồi.

Cô vào dùng trước đi."

Trên bàn tre, vài khúc khoai mì luộc còn bốc hơi.

Liên ngồi xuống, lấy một khúc, chấm muối mè.

Vị ngọt bùi tan ra nơi đầu lưỡi.

Quang Bình treo khăn lên.

Anh múc một gáo nước mát từ chum, uống cạn để dập đi hơi nóng còn đọng trong lồng ngực.

Liên ăn được vài miếng, hình ảnh những đường quyền vẫn vương trong đầu.

Cô không nén được tò mò, buột miệng:

"Có phải... vừa rồi là Yến Phi Quyền không?"

"Phải.

Chim yến nhỏ bé mà dẻo dai, vượt bão giông ngàn dặm."

Anh không ngồi ăn ngay, chỉ rót chén trà, uống ngụm nhỏ rồi tựa khung cửa nhìn ra.

Cô ngập ngừng, mắt nhìn xuống mũi giày cỏ đã sờn:

"Chân tôi đã bình phục rồi...

Ở đây, có việc gì tôi có thể làm được không?"

"Vậy thì để tôi dẫn cô đi một nơi.

Ở đó, người ta lúc nào cũng cần thêm tay."

Ăn xong, Liên thu dọn khay, bước theo anh.

Con đường núi quanh co, cây cối um tùm.

Quang Bình vừa đi vừa dùng dao găm khắc vết mảnh trên thân cây ven lối - một đường chéo nhỏ, nhanh gọn.

"Đây là dấu để cô nhớ lối.

Cứ nhìn thân cây bên phải, thấy vết khắc là đi đúng.

Nhưng chỉ dựa vào đó thì chưa đủ.

Cô cần quan sát thêm xung quanh."

Liên bước chậm lại, ngẩng nhìn theo, mắt lần lượt ghi nhớ từng chỗ anh nhắc.

Con đường rừng vốn như nhau ở mọi ngả, nhưng dưới sự chỉ dẫn ấy, dần dần những nét riêng bắt đầu hiện rõ.

Trong lòng cô có chút tự tin: lần này mình sẽ không lạc nữa.

Họ rẽ qua một con dốc, dưới tán cây lớn, những dãy chuồng ngựa đơn sơ dần hiện ra.

Rừng đầu ngựa, bờm đen trắng rung theo nhịp thở.

Mỗi ô vừa một con đứng, vách tre nứa đan sít, trên treo gầu nước và chổi rơm.

Không khí phảng phất mùi cỏ mới, rơm khô trộn hơi nóng từ thân ngựa.

Tiếng hí vang, xen tiếng móng gõ lóc cóc xuống đất nện.

"Dãy bên trái là chuồng ngựa thường, nuôi để kéo xe, chở đồ.

Dãy bên phải dành cho ngựa chiến, mỗi con một ô riêng, được chăm kỹ hơn."

Giữa lối đi, vài người phụ việc bưng bó cỏ, người thì múc nước, người cầm chổi quét sân.

Tiếng gọi nhau rộn ràng, hòa với âm thanh ngựa ăn rộp rạp trong máng.

"Những người ở đây chuyên lo phần thức ăn cho ngựa."

Anh dắt cô tới gần, giới thiệu:

"Đây là cô Liên.

Tạm thời đến phụ việc ở đây, nhờ mọi người hướng dẫn mấy việc thường ngày."

Một cô gái độ mười tám đôi mươi, gương mặt rám nắng, đôi mắt nhanh nhẹn tiến lại gần hai người:

"Cô theo tôi.

Việc này chẳng khó đâu: cỏ tươi, rơm khô, trộn thêm ít hạt rồi bỏ vào máng."

Liên gật đầu, mắt dừng lại trên những thân ngựa cao to, những chiếc móng nhẵn bóng và đôi tai vểnh lên nghe ngóng tiếng động.

Đây là lần đầu tiên cô thực sự đứng trước những chiến mã thật, không chỉ trong sách báo hay phim ảnh.

Trước khi quay đi, Quang Bình dặn thêm:

"Sau khi xong việc, cô cứ theo lối cũ mà về.

Cô nhớ đường chứ?"

Liên nhìn anh, nhịp tim thoáng tăng, gật nhẹ:

"Tôi nhớ rồi."

Nói xong, anh khẽ gật đầu rồi quay đi.

Bước chân anh khuất dần, chỉ để lại dáng hình lặng lẽ giữa ánh nắng sớm.

Thoa nhanh nhẹn chỉ cách trộn cỏ, rơm khô cùng ngũ cốc rồi bỏ vào máng.

Tay Liên lóng ngóng, nhưng cô chăm chú từng động tác.

Cô cúi nhặt bó cỏ tươi, xắt nhỏ thả vào máng; tay hơi run trước ánh mắt xung quanh.

Tiếng thở phì phò, mùi ngựa ấm áp len mũi khiến cô rùng mình.

Thoa đưa bó cỏ cho Liên, vừa làm vừa nói:

"Cho vừa thôi, đừng đổ nhiều một lượt, nó ăn tham dễ sinh bệnh."

Liên cúi xuống, đứng ngay trước mặt ngựa.

Con vật hất đầu một cái, Thoa vội kéo cô sang bên:

"Đứng chỗ này, bên hông nó, an toàn hơn."

Liên cười khẽ:

"Tôi nhớ rồi."

Sau vài lần, Liên tự chủ hơn: gom cỏ gọn, kê máng nước.

Cô quay sang hỏi nhỏ:

"Ở trại ngựa, ngày thường chăm sóc ra sao?"

Thoa chống tay lên khung, giữ cho khỏi xiêu, đáp:

"Người phụ việc như ta thì chỉ lo phần thức ăn, nước uống.

Sáng sớm mang cỏ non, nước sạch; chiều thì thêm rơm khô."

"Thế còn việc tập dượt thì sao?"

"Ngựa của ai, thì người ấy tự chăm.

Chủ theo sát từng con, từ vết xước nhỏ cũng tự lo.

Còn số ngựa chưa có người nhận, thì có toán chuyên trách.

Họ vừa huấn luyện vừa coi sóc, lại tiện bề hướng dẫn bọn tân binh mới vào.

Liên buộc chặt dây mây, ngước mắt nhìn Thoa:

"Ấy là vừa dạy ngựa, vừa dạy người?"

"Phải.

Ngựa chưa thuần thì uốn dần cho quen yên cương.

Người mới chưa rành, cũng theo đó mà học.

Cả hai, cùng tập một lượt."

Thoa đáp, rồi khẽ cười: "Nhiều khi ngựa còn dễ dạy hơn người."

Liên cũng bật cười theo.

Cô cảm thấy mình như vừa học thêm một phần kiến thức, vừa được thử sức.

Cô biết rằng đây chỉ là giai đoạn đầu, và mỗi buổi sáng sẽ là một trải nghiệm học hỏi mới.

___

[64]Tam thiên tự: ba ngàn chữ.

[65]Thuyết văn giải tự (說文解字): là cuốn sách cổ giải thích từ - nghĩa - hình thể chữ Hán, được Hứa Thấn soạn vào thời Hán, đặt nền móng cho việc hiểu chữ Hán từ gốc.

[66]Nguyên văn: Lan, hương thảo dã.

Tòng thảo, lan thanh (蘭,香草也。從艸,闌聲).

[67]Nguyên văn: Huệ, nhân dã.

Tòng tâm, tòng chuyên (惠,仁也。從心從叀).
 
Back
Top Bottom