Cập nhật mới

Ngôn Tình Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt

Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 100


Charoline đứng lặng bên rìa tấm màn nhung, ánh mắt dõi theo người đàn ông đang tỏa sáng trên sân khấu, bóng lưng anh thoáng như ảo ảnh, nhưng sống lưng lại thẳng tắp sau cái cúi chào đầy khí phách.

Phải rồi, những bó hoa, những tràng pháo tay cuồng nhiệt ấy đều là vinh quang xứng đáng thuộc về anh.

Đôi mắt người nghệ sĩ vĩ cầm dâng lên một làn sương mờ. Cô không biết mình đang mang tâm trạng gì — lẽ ra cô phải vui mới đúng, nhưng lại không ngăn được dòng lệ mằn mặn đang tràn đầy trong mắt.

Bóng dáng cao gầy và tuấn mỹ ấy trong tầm nhìn như bị nước loang ra — nhạt dần, xa dần, rồi tan biến thành một vệt mờ trên võng mạc.

Tiếng vỗ tay và reo hò như bị kéo ra khỏi không gian; sàn gỗ dưới chân bỗng trở nên mềm nhũn. Charoline thấy mình như bị cuốn vào một cơn lốc xoáy, trước mắt chỉ còn một khoảng sáng trắng chói lòa.

Cô khép mắt lại.

Như thể trôi dạt giữa cơn mộng dài mênh mông, cho đến khi cơn choáng váng dần tan biến. Âm thanh là thứ đầu tiên trở lại, nhưng có gì đó không đúng. Hình như cô nghe thấy âm thanh điện tử quen thuộc... tiếng phát thanh.

Là... sân bay ư?

Âm thanh lăn bánh của hành lý kéo ngang qua, xen lẫn thông báo cất cánh của một chuyến bay nào đó.

Charoline cảm giác đầu mình hơi nghiêng, mày khẽ nhíu lại. Cơ thể nói với cô rằng có thể mở mắt ra rồi, nhưng trái tim lại không muốn.

"Charoline? Charoline!"

Giọng nói ấy quen thuộc đến nao lòng, vang lên với chất âm tiếng Pháp dịu dàng mà chỉ có anh mới có.

Tất cả những hình ảnh xa lạ vụt tan như tro bụi.

Cô ngơ ngác mở mắt, nhìn thấy gương mặt thân quen của người yêu. Đôi mày anh khẽ nhíu lại, trong mắt là cả một vùng xanh lục pha lam đầy lo lắng.

Nước mắt cô rơi ra ngay tức khắc, men theo đường cong khuôn mặt.

"Franz..." Giọng cô mơ hồ như sương khói.

"Em sao vậy, Charoline? Vì sao lại khóc? Anh gọi em mãi mà em không đáp." Liszt nắm lấy vai cô, ánh mắt nghiêm túc đến xót xa.

"Không sao đâu," Cô cười khẽ, giọng mềm như tiếng đàn, "Em chỉ vừa lạc vào một ảo giác thôi, hơi hoang mang một chút. Khóc ư? Chẳng lẽ anh không biết mình vừa chơi ra sao à? Bản nhạc của anh khiến linh hồn em đắm chìm, không thể quay đầu."

Lời nói nhẹ bẫng không xóa được nỗi sợ trong anh, khoảnh khắc ấy, anh thực sự tưởng rằng mình đã mất cô mãi mãi. Liszt khẽ lau nước mắt cho cô, rồi ôm cô thật chặt vào lòng.

Thật chặt.

"Franz?"

"Anh... hơi hối hận. Có lẽ anh không nên quay về."

Cô sững lại một giây, rồi ôm anh thật chặt, như muốn dùng hơi ấm mình để trấn an.

"Đừng nói vậy, tình yêu của em. Em thích thấy anh rực rỡ giữa ánh sáng, cũng yêu cả khi anh rời xa vinh hoa. Nhưng anh sinh ra là để đứng trên sân khấu của thế kỷ này, anh không nghe thấy sao — những tiếng hô vang 'vị Vua Dương cầm' đều dành cho anh đó."

Giọng cô dịu dàng, như dòng nước ấm, dần xóa tan nếp nhăn giữa chân mày anh. Cô cảm thấy cơ thể anh cuối cùng cũng thả lỏng.

"Franz, chỉ là dạo này em hơi yếu một chút thôi. Cộng thêm việc đứng suốt buổi biểu diễn của anh, có hơi mệt một tí."

"Thật không?" Anh nới lỏng vòng tay, nhìn cô chăm chú.

"Thật mà." Cô mỉm cười rạng rỡ. "Trước mặt đức vua của em, em không bao giờ nói dối."

Nụ cười cuối cùng cũng trở lại trên môi anh. Anh cúi xuống, khẽ chạm mũi mình vào mũi cô, rồi xoay người nửa ngồi nửa quỳ.

"Hử?"

"Lên đi, Charoline của anh. Vì em đã khiến anh xúc động đến vậy, anh quyết định sẽ ban phần thưởng cho đôi chân tội nghiệp của em."

Cô bật cười, không chút do dự mà trèo lên lưng anh.

"Anh chắc là còn sức chứ? Nếu giữa đường em phải xuống thì em thất vọng đấy — á!"

Liszt đột ngột cõng cô chạy vụt qua hành lang hậu trường, đến khi cô hét lên rồi vòng tay ôm chặt lấy anh, anh mới chậm lại.

"Đừng bao giờ nghi ngờ người yêu em, tình yêu ạ. Giờ anh có thể không bê nổi cả cây đàn dương cầm, nhưng để bế em thì là chuyện nhỏ."

Charoline vùi mặt vào cổ anh, bật cười khe khẽ. Niềm vui ấy lan qua từng sợi tóc, từng lớp da, truyền sang cả người đàn ông rực rỡ nhất đêm nay.

Mọi thứ ban nãy đều chỉ là một ảo ảnh.

Charoline tin chắc như thế — và thấy lòng mình thật bình yên. Nằm trên lưng anh, cô biết Liszt chính là toàn bộ hiện thực của mình, và tình yêu của họ là món quà mà Thượng đế ban xuống.

Chỉ là... cô không biết, mọi món quà của định mệnh đều có một cái giá đã được viết sẵn trong bóng tối.

*

Liszt đặt Charoline xuống ghế trong phòng tiếp khách rồi chào một người đàn ông trung niên, sau đó vội vã rời đi — anh vẫn còn phải xã giao với đám người dài dằng dặc kia.

Người đàn ông ấy chính là Carl Czerny, nhà giáo dương cầm nổi tiếng, cũng là ngưòi thầy cũ của Liszt. Ông vốn đang ung dung nhâm nhi trà, ai ngờ vẫn bị kéo vào "kế hoạch" của cậu học trò lắm trò.

Ông nhìn cảnh Liszt hớt hải cõng một cô gái chạy đến trước mặt mình, nói nhờ trông giúp rồi phẩy tay rời đi mà suýt bật cười. Cậu học trò này rõ là quên mất rằng cô gái nhỏ kia đã hoảng sợ đến mức hóa đá rồi.

Czerny đặt tách trà xuống, ánh mắt hiền từ hướng về cô gái đang muốn chui xuống thảm để trốn.

"Đừng căng thẳng, Charoline. Ta nghĩ một cô gái tốt bụng như con sẽ không từ chối trò chuyện cùng một ông già cô đơn đâu, đúng chứ?" Ông vỗ nhẹ lên ghế bên cạnh, giọng điềm đạm, "Hiếm lắm mới thấy bồ cập quý trọng một ai đến vậy. Lần cuối cùng ta thấy cậu ấy như thế là khi được nhận nụ hôn của thầy mình đấy. Thật lòng mà nói, ta rất vui."

Trước mắt cô là huyền thoại sống — cái tên mà bất kỳ ai từng học dương cầm đều biết. Có thể người ta không nhớ rõ gương mặt ông, nhưng nhất định đã từng chơi qua bản nhạc của ông, lặp đi lặp lại đến muốn khóc, cho đến khi thật sự hiểu được.

Czerny...

Charoline nuốt khan một cái, chỉ muốn kéo Liszt trở lại và bắt anh tập Paganini suốt đêm. Trong lòng cô chỉ còn một tiếng than — xong rồi, lần này thật sự muốn khóc không ra nước mắt.

Cô ngoan ngoãn ngồi xuống, chẳng khác nào một con rối bị giật dây, trông chẳng khác gì học sinh chưa kịp luyện đàn mà lại bị thầy bất ngờ kiểm tra — lúng túng không biết phải làm gì cho phải.

Giọng nói ôn hòa và thân thiện của Czerny khiến cô dần bình tĩnh hơn một chút. Trong mớ âm thanh run rẩy, cô bắt được một từ, rồi lắp bắp hỏi: "Bồ... bồ cập?"

"Đúng rồi, chính là Franz đấy. Ta gọi cậu ấy là bồ cập — chẳng phải rất hợp sao?" Bậc thầy dương cầm dường như đã quá quen với những buổi trò chuyện riêng tư kiểu này, ông thong thả dẫn dắt nhịp điệu, khiến trái tim người nghệ sĩ vĩ cầm dần hòa vào tiết tấu của ông.

"Hả?"

Czerny bật cười, như chợt nhớ ra điều gì, ánh mắt đầy hoài niệm: "À, hồi đó Franz còn nhỏ, cứ như cỏ dại mọc giữa cánh đồng, chỉ cần sơ ý một chút là đã lớn vụt lên rồi."

Cơn tò mò của Charoline lập tức bị khơi dậy. Cô bỗng trở nên hào hứng, rốt cuộc "ngài Liszt đáng yêu" khi còn bé đã làm gì để nhận được biệt danh dễ thương đến thế?

...

Khi Liszt quay lại đón Charoline, Czerny đang say sưa kể cho cô nghe mười kiểu trốn tránh luyện đàn của "bồ cập bé nhỏ". Cánh cửa vừa mở ra, Liszt liền cảm nhận được ánh nhìn kỳ lạ từ người yêu — khiến anh thoáng rùng mình. Một cơn đau đầu mơ hồ kéo đến. Anh gần như có thể khẳng định: thầy Czerny nhất định đã kể lại vài "chuyện cũ không nên nhắc".

Không khí thoải mái phút chốc trở nên nghiêm túc hơn khi "nhân vật chính" của những câu chuyện kia xuất hiện. Sau vài lời phê bình mang đầy tình thương và mấy câu dặn dò nhỏ, Czerny mỉm cười tiễn hai người trẻ ra khỏi phòng.

Trong hành lang —

Liszt cuối cùng cũng không chịu nổi ánh mắt cứ nhìn chằm chằm của người yêu, bèn nắm chặt tay cô, thấp giọng hỏi: "Rốt cuộc em muốn thế nào đây?"

"Không có gì đâu, chỉ là..." Cô cố nén cười, "Hóa ra, anh cũng từng ghét luyện những bản etude khô khan, từng giả vờ đau đầu chỉ vì mấy bài đối vị nhàm chán, từng khóc lóc vì hoa trong vườn thầy Czerny bị héo, và... từng một tháng liền không lau trán chỉ để giữ lại nụ hôn của thầy?"

Mặt anh lập tức đỏ bừng. Cô càng kể, anh càng xấu hổ — bao nhiêu chuyện mất mặt thời thơ ấu đều bị "khui" sạch.

"Thầy... thầy còn nói gì nữa không?"

"Chắc là... hết rồi đó. Toàn bộ về 'Bồ cập' của em." Cô khẽ ghé sát tai anh, cười khúc khích: "Franz của em đúng là dễ thương chết mất."

Liszt hoàn toàn đầu hàng. Cô vui, anh cũng vui — nếu cô muốn, anh sẵn sàng kể thêm nữa cho cô nghe.

Nhìn anh từ ngượng ngùng, bất lực, rồi đến khi ánh mắt trở nên dịu dàng, Charoline lại thấy tim mình ngập tràn hoa nở.

"À, mà Franz này," Cô nắm tay anh, lắc lư như một đứa trẻ, "Cuối cùng thầy Czerny nói gì với anh thế?"

Anh khựng lại, bước chân dừng hẳn. Khi cô quay đầu lại tò mò nhìn anh, Liszt khẽ mỉm cười, nhớ đến lời dặn vừa rồi của thầy.

Anh nắm lấy bàn tay cô, khẽ hôn lên đó, rồi quỳ một gối xuống trước mặt cô.

"Thầy nói, 'Cô ấy là một cô gái tốt, xứng đáng để con trân trọng. Đừng để cô ấy phải đợi lâu quá.'"

Bàn tay Charoline run lên, đôi mắt tròn xoe như hai chiếc chuông bạc khi nghe anh nói tiếp:

"Charoline, người đàn ông trước mặt em xin được cùng em kết duyên. Anh muốn họ của anh đi kèm với tên của em. Anh muốn cùng em lập nên một mối hôn ước, làm người chồng trọn đời không rời xa em."

"Tình yêu của anh, em từng nói anh là quốc vương của em, rằng em sẽ không bao giờ nói dối anh. Vậy thì đêm nay, khi anh được đội vương miện, anh muốn chia đôi vương miện ấy cho em — bởi nửa còn lại chỉ thuộc về em mà thôi."

"Bắt đầu từ giờ phút này, tất cả ánh sáng của anh... đều là của em."

Giọng anh dịu dàng, tha thiết đến mê người.

"Em có đồng ý không?"

Có đồng ý không, có đồng ý không, có đồng ý không — Charoline thầm kêu trong lòng, anh rõ ràng là cố tình! Mọi thứ được anh sắp đặt quá hoàn hảo, vừa bất ngờ lại vừa tự nhiên đến mức cô chẳng thể nào thốt ra lời từ chối. Giọng cô... đã bị anh đánh cắp mất rồi.

Liszt, người đàn ông này không hề cho cô cơ hội để nói "không".

"Nếu em im lặng, anh sẽ coi như em đồng ý đấy, phu nhân Liszt?"

Cô hờn dỗi dậm chân, rồi cũng quỳ xuống, ôm chầm lấy anh: "Đồ gian xảo!"

"Gì cơ, tình yêu của anh?"

Cô hôn khẽ lên môi anh, cười khẽ: "Quốc vương của em, em sẽ không nói dối anh, nhưng mà..."

Trái tim anh chùng xuống.

"Không có hoa, không có nhẫn, nếu em gật đầu bây giờ thì lấy gì để anh khiến em tin và thực hiện lời hứa đây?"

Anh ngẩn người — hoàn toàn không hiểu cô đang giận hay đùa.

"Vậy thì... anh tặng em hết đống hoa nhận được tối nay, rồi lập tức đi mua nhẫn, còn kịp không?"

"Không kịp rồi, thưa ngài." Cô mím môi, nụ cười rạng rỡ hơn bất cứ bó hoa nào. "Vì màn cầu hôn quá bất ngờ, quá tùy hứng và thiếu chuẩn bị của ngài, em quyết định... để ngài đợi đến lần sau!"

Anh há hốc miệng: "Khoan đã — em nói là... em từ chối anh ư?!"

Biểu cảm ngỡ ngàng của vị Vua Dương cầm khiến cô bật cười đến nghiêng ngả.

"Tình yêu của em," Cô vỗ vai anh, "Lần sau chuẩn bị hoa và nhẫn cho đàng hoàng rồi đọc lại lời thề vừa rồi. Em đảm bảo sẽ tự đeo nhẫn vào tay, không chút do dự."

Liszt nhìn cô, rồi cũng bật cười. Anh bất lực lắc đầu, vừa cười vừa nói: "Anh... đây là lần đầu tiên cầu hôn mà."

"Hửm?" Charoline liếc anh đầy ẩn ý.

Liszt mím môi, cúi xuống bên tai cô, khẽ cắn nhẹ: "Tình yêu của anh, em biết mình vừa bỏ lỡ điều gì không? Từ chối anh ư? Thế thì hình phạt là em phải yêu anh cả đời này."

...

Một màn cầu hôn vụng về cùng một cái kết vụng về — nhưng lại khiến hai trái tim càng xích lại gần nhau hơn.

Họ tay trong tay bước ra cửa, chỉ để bắt gặp một người đàn ông đã đứng đợi từ lâu.

"Xin dừng bước, tiểu thư Charoline." Người đàn ông trong bộ lễ phục chỉnh tề bước tới, cung kính hành lễ.

Anh ta lấy ra một chiếc nhẫn — trên vòng bạc là họa tiết những nhánh gai đan xen, giữa đó nở một bông hồng đỏ thẫm.

Toàn thân Charoline khẽ run, như từng tấc da thịt đều chìm trong cơn rúng động khó hiểu.

"Xin thứ lỗi cho sự đường đột của tôi, tiểu thư." Người đàn ông mỉm cười, phong độ và lễ độ. "Điện hạ muốn được gặp cô để nói chuyện trực tiếp một chút."
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 101


Liszt ngồi trong phòng tiếp khách, tâm trí thấp thỏm không yên. Kể từ khi người hầu đưa họ đến đây, Charoline đã được mời đi riêng. Trong lúc chờ đợi, người hầu lịch thiệp ấy chỉ mang đến một khay trà bánh tinh xảo, sau đó lặng lẽ lui xuống, chỉ để lại chiếc chuông nhỏ — nếu cần, chỉ việc lắc nhẹ, anh ta sẽ quay lại ngay.

Dù chưa thấy vị "Điện hạ" mà người hầu nhắc đến, chỉ riêng cách gọi ấy đã đủ khiến Liszt cảnh giác. Anh là người từng ra vào vô số salon thượng lưu, chỉ cần nhìn phong thái của người hầu cũng biết chủ nhân của nơi này chắc chắn không tầm thường.

Điều khiến anh băn khoăn là tại sao Charoline chỉ nhìn thấy chiếc nhẫn kia liền tin tưởng đi theo đối phương, không hề có chút đề phòng nào? Trong đầu anh chợt hiện lên hình ảnh một chiếc nhẫn — vật mà Charoline luôn gìn giữ cẩn thận, mỗi lần dự tiệc đều đeo trên tay.

Khoan đã... chiếc nhẫn ấy và chiếc nhẫn hồng hồng kia đêm nay nhìn qua như cùng một kiểu chế tác, chỉ khác sắc hoa và phong cách — nhẫn của Charoline thì giản dị hơn nhiều.

Hai chiếc nhẫn giống nhau đến kỳ lạ, người hầu tinh tế đến mức cầu toàn, cùng cách xưng "Điện hạ"... Một nỗi bất an dâng lên trong lòng Liszt. Lần đầu tiên anh nhận ra người phụ nữ mà mình yêu sâu sắc, người chưa từng nhắc đến gia tộc của mình, có lẽ xuất thân cao quý hơn anh tưởng.

Ly trà bên cạnh đã nguội ngắt. Liszt nhấp môi, hương vị đắng chát hòa cùng ký ức xưa, cái ngày cha anh mang thư giới thiệu đến Nhạc viện Paris nhưng bị khước từ thẳng thừng và gương mặt cô gái yêu thơ năm ấy, cùng với người cha đã dùng định kiến nghiền nát trái tim anh.

Ly trà lạnh lẽo như cảm giác đang xâm chiếm tâm can anh. Hôm nay, dường như Chúa đang trêu ngươi anh bằng trò đùa tàn nhẫn nhất trong đời.

Tiếng ổ khóa vang "cạch" một tiếng, kéo anh khỏi dòng hồi tưởng. Cánh cửa khẽ mở, và người anh yêu đứng đó, tay nắm chặt tay nắm cửa, mỉm cười với anh.

Anh bật dậy, nhưng trong cơn luống cuống lại vô ý làm đổ tách trà. Nước trà loang ra tay áo, thấm vào lớp đăng-ten trắng, nhuộm thành màu nâu nhạt rồi trượt xuống từng ngón tay anh.

Liszt sững người, chẳng biết phải làm gì tiếp theo.

"Franz!"

Charoline vội chạy tới, rút khăn tay lau vội cho anh. Nước trà đã nguội, không hề nóng rát, khiến cô khẽ thở phào: "May quá... không sao cả."

Liszt ngây ngốc nhìn cô, không rõ mọi chuyện đang diễn ra thế nào. Nhưng ánh mắt dịu dàng của người nghệ sĩ vĩ cầm bên cạnh khiến anh cảm thấy yên lòng — có lẽ mọi thứ không tệ như anh nghĩ.

"Charoline... em... có phải xuất thân từ tầng lớp quý tộc không?" Liszt cẩn thận hỏi, cố giữ giọng bình thản.

"Quý tộc ư? Ừm, nếu tính theo dòng họ cha thì đúng vậy." Cô mỉm cười khẽ. "Dẫu sao, người đứng đầu nhà Dovawkrin cũng từng là một trong những người thừa kế hoàng thất mà."

Câu nói ấy khiến tim anh như ngừng đập. Anh rút tay khỏi tay cô, giọng nghẹn lại: "Em... định quay về sao?"

Charoline nhìn sâu vào đôi mắt u ám của anh, khẽ cười, dường như hiểu rõ điều anh sợ.

"Franz, nhà Dovawkrin tồn tại là nhờ 'Điện hạ' năm xưa từ bỏ danh vị và họ tộc, để trở thành đóa hồng đỏ tự do của chính mình." Cô dịu dàng nhìn anh, trong mắt phản chiếu đầy hình bóng anh. "Cha em cũng vậy, vì tình yêu và âm nhạc mà rời khỏi dòng dõi hoàng gia, để được là một nghệ sĩ mang đóa hồng trắng."

Ánh sáng như trở lại trong mắt Liszt. Khi bàn tay anh được cô khẽ nâng lên áp lên má, mọi nghi ngờ cũng dần tan biến.

"Người em yêu ở đây. Còn đóa hồng của em ở trong tim anh." Cô cười rạng rỡ. "Thật ra, Dovawkrin chẳng phải họ thật của em. Em là Charoline, tiểu thư của Liszt."

"Không phải tiểu thư," Anh ôm chặt lấy cô, giọng khàn khàn. "Là phu nhân."

Cô bật cười trêu: "Em nhớ có người từng nói chỉ yêu, không cưới cơ mà?"

Muốn khiến người yêu im lặng, cách tốt nhất là dùng một nụ hôn cướp đi mọi lời nói — để cô chẳng còn nhớ mình định nói gì nữa.

Sau nụ hôn dài và say đắm, điều duy nhất còn lại là dắt tay cô, cùng nhau trở về nhà.

Đêm Paris tĩnh lặng. Charoline được Liszt nắm tay dạo bước giữa phố. Trong lòng cô thoáng hiện lên hình ảnh vị tổ tiên mà sau này cô chỉ thấy qua những bức họa trong hành lang gia tộc — và cô mỉm cười. Dẫu có thể từ bỏ tất cả những đặc quyền của thời đại này, cô cũng chẳng thấy hối tiếc.

Khi vị tổ tiên ấy ngỏ ý muốn đền bù bằng một điều ước, cô chỉ lắc đầu. Trước sự nài nỉ của ông, Charoline chỉ xin ông hãy phù hộ cho người nghệ sĩ dương cầm kia, và giữ gìn lời thề của dòng họ: "Không bao giờ tham dự chiến tranh."

Cô không ngốc, cũng chẳng si tình mù quáng.

Bởi vì Liszt xứng đáng được thế giới này đối đãi bằng tất cả dịu dàng.

...

"Cuộc chiến thế kỷ" giữa Thalberg và Liszt cuối cùng cũng khép lại. Ai nấy đều tìm được thứ họ mong muốn trong buổi hòa nhạc huy hoàng ấy. Nhưng những tờ báo từng sục sôi viết về cuộc đối đầu nảy lửa giữa hai thiên tài giờ lại ngẩn ngơ khi thấy chỉ hai tháng sau, hai người tuyên bố đã hòa giải.

Hóa ra, họ chưa từng là kẻ thù. Họ chỉ là hai nghệ sĩ có lý tưởng khác nhau, còn ngọn lửa thù địch kia chẳng qua là do dư luận thổi bùng lên mà thôi.

"Thật ra, khi một nghệ sĩ không đồng tình với một người khác, khi anh ta cho rằng giá trị của người kia bị thổi phồng, liệu họ nhất định phải thành kẻ đối đầu? Không thể hòa giải ư? Bởi vì ngoài những tranh luận nghệ thuật, họ vẫn tôn trọng và ngưỡng mộ nhau."

Liszt nói vậy, rồi ngoan ngoãn đãi Chopin bữa tối suôt một tháng, cuối cùng cũng yên ổn trở lại. Nhưng cảm hứng vẫn đang vẫy gọi anh từ phương xa, và cả khao khát được ở bên người mình yêu.

Vì thế, sau khi nhờ Belloni sắp lại lịch trình, Liszt nắm tay Charoline, cùng nhau lên đường — lại bắt đầu một hành trình mới.

Lần này, vị Vua Dương cầm quyết định để nước Ý trở thành phần tiếp theo trong 'Những năm tháng hành hương' của mình.

Tất nhiên, muốn tự do thì phải biết hoàn thành nghĩa vụ. Ý là đất nước của opera, nơi người ta tôn vinh ngôn ngữ và giọng hát hơn bất kỳ loại nhạc cụ nào. Nhưng vị tân vương của dương cầm đã dùng phím đàn của mình gõ vang một chương mới ngay giữa lòng Milan.

Mặc dù những buổi hòa nhạc của anh ngày càng được đón nhận nồng nhiệt, Liszt vẫn không ngừng than phiền với Charoline. Cuối cùng anh cũng hiểu vì sao nhiều nghệ sĩ cùng thời chẳng mấy ai thích đến Ý biểu diễn, muốn chinh phục trái tim những người chỉ quen với opera, bản nhạc của anh phải còn kịch tính hơn cả một vở kịch.

Thế là Liszt đành phải mượn chút mánh lới giang hồ, khiến khán giả Ý, những người vốn chỉ xem opera là thú giải trí duy nhất, phải trầm trồ kinh ngạc. Họ bắt đầu hào hứng gọi bài, yêu cầu anh chơi lại các trích đoạn opera hay bản nhạc của các nhà soạn nhạc nổi tiếng, và Liszt đã biến tất cả thành những dòng âm thanh tuyệt diệu dưới đôi tay mình.

Đôi mắt họ sáng lên, dường như vừa khám phá ra một niềm vui mới, thì ra dương cầm cũng có thể thú vị như thế! Họ hăng hái đề xuất chủ đề cho anh, mô tả nhà thờ lớn Milan bằng âm nhạc, hay cảm giác lần đầu chèo gondola, thậm chí cả "làm chú rể và phù rể thì ai vui hơn".

Charoline ở hậu trường cười đến ch** n**c mắt, còn Liszt tội nghiệp vẫn phải giữ vẻ lịch thiệp, giấu hết nỗi khổ tâm sau nụ cười, vừa nghĩ vừa đánh đàn như gió cuốn.

Cô nàng nghệ sĩ vĩ cầm nghĩ thầm, buổi diễn này chắc đã tiêu hao hết thảy sự nhẫn nại của đời anh mất rồi. Có lẽ phải rất lâu nữa anh mới chịu mở lại hòa nhạc.

Còn Liszt chỉ cảm thấy mình đúng là điên mới vì "một nghệ sĩ vĩ cầm nào đó" mà kéo nhau đến nơi khổ cực này — đúng vậy, Ý và Paganini, cả hai đều đáng ghét như nhau!

Khi buổi biểu diễn cuối cùng kết thúc, Liszt lập tức kéo Charoline rời Milan trong đêm, lao thẳng đến Venice với tốc độ khiến Belloni tròn mắt. Có lẽ anh bạn đồng hành ấy đã nhận được ánh nhìn của một kẻ đang "chạy trốn khỏi bệnh dịch" chăng?

*

Liszt nằm gối đầu trên đùi Charoline, nhắm mắt tận hưởng. Anh cảm nhận được ánh sáng khẽ đùa nghịch bên mi mắt, không cần mở ra cũng biết đó là bóng của vành nón rộng vành mà cô đội đang in xuống gương mặt anh.

Họ đang ngồi trên một chiếc gondola, người lái đò khéo léo đưa thuyền lướt êm qua những con kênh của thành phố nước. Charoline khẽ luồn tay vào mái tóc vàng của Liszt, vuốt nhẹ từng sợi đang sẫm dần theo năm tháng. Tiếng nước khua nhịp cùng mái chèo, dịu dàng như tiếng thì thầm của Venice trong màn sương mỏng.

Vừa hoàn thành bản chuyển soạn giao hưởng Beethoven lên dương cầm, Liszt tự thưởng cho mình một kỳ nghỉ nhỏ, rủ Charoline cùng đi dạo thuyền. Quả nhiên, ý tưởng đó thật tuyệt — bởi mỗi khi họ đi qua một cây cầu, cô lại cúi xuống đặt lên trán anh một nụ hôn khẽ.

Vì vậy, ngay cả khi đã lên bờ, Liszt vẫn còn đắm mình trong dư vị ngọt ngào ấy.

Lúc còn đang lênh đênh, trời có đổ một cơn mưa nhẹ. Họ tình cờ trôi qua dưới vòm cầu, không ướt một giọt nào, chỉ ngắm thấy Venice mờ ảo trong làn mưa mỏng.

Giờ đây bầu trời đã trong xanh trở lại, chẳng còn dấu mây nào, chỉ có những vũng nước nhỏ phản chiếu tâm trạng vừa đổi khác của bầu trời.

Liszt vẫn thả hồn theo những ý nghĩ riêng, để mặc Charoline nắm tay dẫn đi. Cô bỗng nảy hứng thú, vén váy lên, kéo anh đến bên một vũng nước rồi bất ngờ dậm mạnh.

Nước bắn tung lên, những giọt trong veo vỡ nát trên khuôn mặt điển trai của anh, lạnh mát và tinh nghịch như một lời đánh thức.

Anh cúi nhìn đôi giày và gấu quần dính nước, rồi nhìn khuôn mặt rạng rỡ của cô, bất giác bật cười. Giây phút ấy, anh như trở lại tuổi thơ, chỉ khác là lần này anh không còn một mình.

Liszt đáp lại bằng một cú đá nước khác, khiến váy cô lấm tấm vệt ướt, còn anh thì bật cười sảng khoái từ tận đáy lòng.

Hai kẻ tài hoa bỗng hóa thành trẻ nhỏ, nô đùa giữa những món quà nhỏ bé mà cơn mưa để lại. Anh đuổi theo cô, như đang bù đắp những niềm vui tuổi thơ chưa từng có. Và khi Charoline vừa chạy vừa ngân nga điệu nhạc vui tươi không lời, Liszt chợt nhận ra chính những âm thanh giản đơn ấy lại khiến trái tim anh rung lên.

...

Tối hôm đó, Liszt ngồi trước dương cầm, khẽ gõ nên giai điệu vui nhộn ấy. Charoline ngạc nhiên khi thấy anh còn viết thêm vài bản biến tấu nhỏ. Tiếng đàn như cơn mưa tí tách ngoài khung cửa, cô ngồi xuống bên anh, cùng chơi bản song tấu bốn tay đầy ngẫu hứng.

"Charoline, em có yêu thích họa sĩ nào không?" Anh hỏi bâng quơ.

"Sao tự nhiên lại hỏi vậy?" Cô nghiêng đầu cười.

"Bởi vì giai điệu này," Anh đáp, "Làm anh nghĩ đến một bức tranh, ánh sáng và bóng nước hòa quyện, hai người cùng đi dưới mưa, chẳng bận tâm việc bị ướt."

"Ha ha, nếu là anh thì sẽ nói 'mưa nhỏ' mới đúng, như thế mới nên thơ." Cô khẽ tựa vào anh. "Em thích Monet. Em thích những gam sáng mờ ảo, những vệt màu đan xen như ánh sáng lay động."

"Monet? Hình như anh chưa từng nghe tên ấy."

"Rồi một ngày nào đó anh sẽ thấy tranh của ông. Nhưng em không chắc anh có thích phong cách ấy không đâu."

"Anh nghĩ chắc chắn là có."

"Chắc chứ?"

"Ừ. Vì đó là thứ em yêu thích."

— Vì em thích, nên anh cũng sẽ thích.

Đó là ấn tượng đầu tiên của Liszt về Monet, được khắc sâu trong giai điệu dịu dàng của bản nhạc nhỏ ấy.
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 102


Dù ngoài miệng Liszt nói rằng mình không mấy thích nước Ý, nhưng vì kính trọng Paganini – người mà Charoline hết lòng tôn sùng, anh vẫn lưu lại nơi đất nước mang trong mình sự nồng nhiệt và lãng mạn không kém nước Pháp ấy một khoảng thời gian dài.

Đến khi phải rời đi, anh mới nhận ra cuốn sổ tay luôn mang theo bên mình đã dày thêm không ít trang – đầy ắp những mảnh cảm hứng, những nét phác thảo cho các khúc nhạc tương lai. Liszt hơi ngạc nhiên, nhưng khi nhìn lại chồng bản thảo ấy, anh lại thấy điều đó là lẽ tự nhiên.

Nhìn những dòng nhạc khi thì mềm mại uyển chuyển, khi lại nguệch ngoạc dở dang, Liszt chậm rãi nhớ về những tháng ngày đã qua: từ Milan đến Venice, rồi Florence và Genoa... Những câu chuyện về văn chương, nghệ thuật; những cảnh tượng vừa hùng vĩ vừa thanh nhã – tất cả những gì tạo nên vẻ đẹp riêng của nước Ý đều đã được anh lưu giữ lại bằng ngôn ngữ của âm nhạc.

Trong những ngày tháng còn trẻ, được tự do cùng người mình yêu đi khắp thế gian, thật quá đỗi tuyệt vời. "Bỏ trốn" hóa ra là ý tưởng lãng mạn nhất trên đời. Đi đến đâu cũng được, chỉ cần có tình yêu bên cạnh, nơi nào cũng hóa thành nhà.

Dạo gần đây sức khỏe Charoline không tốt, tinh thần cô luôn mệt mỏi. Liszt nghĩ có lẽ đổi gió một chút, đến nơi mới, gặp người mới, cô sẽ thấy khá hơn. Khi anh hỏi muốn đi đâu tiếp, Charoline chỉ khẽ ngẩng đầu, gần như không cần suy nghĩ:

"Vienna."

"Tại sao?"

"Cần gì nhiều lý do?" Cô cười nhẹ. "Thứ nhất, coi như đáp lại anh, người đã đưa em đến quê hương của thầy, và cũng để ghé thăm thầy Czerny một lần."

"Thứ hai?"

"Như anh mong muốn, đến nơi những tư tưởng âm nhạc giao tranh mãnh liệt nhất. Franz, có lẽ chính ở đó, lý tưởng âm nhạc của anh sẽ tìm thấy sự hoàn thiện."

"Và thứ ba?"

Charoline mỉm cười, giọng nói chậm rãi, mang chút ấm áp: "Thứ ba... cũng là điều quan trọng nhất. Franz, em muốn đến nơi anh bắt đầu, nơi diễn ra buổi hòa nhạc đầu đời của anh, nơi con đường âm nhạc của anh khởi nguồn."

Cô ngước nhìn anh, ánh mắt dịu dàng như muốn vỗ về: "Em muốn nói với cậu thiếu niên từng chịu tổn thương ấy rằng, anh là một thiên tài thực thụ. Và cái tên Liszt rồi sẽ trở thành những nốt nhạc bất tử."

Một làn gió xuân nhẹ khẽ lướt qua mặt hồ trong lòng anh, mang theo những gợn sóng dịu dàng. Anh không chút do dự, để mặc bản thân bước theo hướng gió cuốn đi.

Vienna – nơi định mệnh lại một lần nữa gọi tên anh.

*

Với những người nghệ sĩ từng rời xa thành phố này, quay trở lại Vienna chẳng khác nào trở về nhà. Ít nhất, với Liszt là vậy.

Vừa tìm được chỗ ở, anh đã lập tức kéo Charoline ra phố, dạo khắp những con đường rợp nắng. Giống như một đứa trẻ đang tìm lại kho báu tuổi thơ, mỗi khi bắt gặp nơi nào gợi nhớ đến ký ức cũ, anh lại hào hứng kể cho cô nghe đủ chuyện về quãng thời gian ấu thơ ở đây.

Như để đáp lại lòng nhiệt thành của "hướng dẫn viên" Liszt, Charoline đã mua tặng anh một hộp kẹo tinh xảo, bên trong là loại kẹo mà anh từng thèm thuồng từ lâu.

Khi được cô dịu dàng đút cho một viên kẹo, Liszt cười ngây ngất, rồi cẩn thận cất chiếc hộp nhỏ ấy vào túi áo khoác, như thể đó là báu vật. Anh cố làm ra vẻ nghiêm trang, nhưng ánh mắt lấp lánh và khóe môi mím khẽ đã tố cáo tất cả.

Từ ngày gặp Charoline, "quý ngài nghiện thuốc trứ danh" kia đã dần bỏ được thói quen hút thuốc. Từ khi chính thức bên nhau, Liszt cất toàn bộ ống điếu của mình vào tủ, không bao giờ chạm tới nữa.

Charoline khoác tay anh, không màng ánh nhìn tò mò của người qua đường. Cô chỉ lặng lẽ bước bên cạnh, ôm theo hộp kẹo còn lại, trong lòng dâng tràn hạnh phúc.

Người cô yêu luôn là như thế, rực rỡ như ánh mặt trời, khiến mọi cô gái đều say đắm, nhưng lại biết trân trọng những điều bé nhỏ nhất.

Nếu anh đã bỏ thuốc vì cô, vậy cô sẽ bù lại cho anh bằng cả một đời ngọt ngào.

Charoline siết chặt hộp kẹo trong tay.

Khoảnh khắc đó, cô thầm hứa với lòng mình, sẽ mua cho anh những viên kẹo ngọt đến suốt cuộc đời này.

*

Trở lại Vienna, Liszt như tỉnh khỏi giấc mộng dài ở nước Ý. Ở đây có những khán giả tinh tế nhất thế giới. Anh có thể thỏa sức chơi đàn, trình diễn những bản nhạc của Beethoven, Schubert, Chopin – và cả những khúc luyện tập của chính mình.

Dù từng bị khán giả nơi đây xem 'Transcendental Études' là thứ "nửa mùa", nhưng Liszt vẫn coi đó là kiệt tác sinh ra từ cảm hứng thuần khiết nhất của tuổi mười hai. Anh quyết định sẽ chỉnh lý, hoàn thiện lại bộ tác phẩm ấy, để dâng tặng một lần nữa cho người thầy thân yêu, Czerny.

Vienna khiến anh cảm nhận rõ rệt hương vị của âm nhạc. Charoline nói đúng, chính nơi đây, giữa những cuộc tranh luận, tư tưởng âm nhạc của anh càng lúc càng sáng tỏ.

Với một nghệ sĩ, có khán giả biết lắng nghe là hạnh phúc lớn nhất. Nhưng hạnh phúc hơn cả là được chia sẻ cảm hứng cùng những người bạn đồng điệu.

Mà ở Vienna, những người bạn như thế không bao giờ thiếu.

Tối hôm ấy, bên một bàn ăn nhỏ trong căn hộ của họ, ngoài Liszt và Charoline, còn có hai vị khách "tự tìm đến" – một quý ông tóc nâu sậm rẽ lệch được chải chuốt cẩn thận, trầm lặng ít lời; và một cô gái xinh đẹp với lọn tóc nhỏ buông bên thái dương, tràn đầy sức sống.

Cô gái hoạt bát, duyên dáng, lời nói nào cũng xoay quanh người thanh niên bên cạnh mình. Còn chàng trai, mỗi câu đều ngắn gọn, sắc bén, nhưng ánh mắt thì không rời cô quá vài giây.

Charoline lặng nhìn, nhận ra trong đôi mắt anh ta là sự dịu dàng sâu thẳm.

Ai mà ngờ được, Robert Schumann, người khi cầm bút thì sắc sảo, nhưng ngoài đời lại ít nói đến thế. Có lẽ anh chỉ dành những lời hoa mỹ nhất cho Clara của mình.

Robert Schumann và Clara Wieck – đôi tình nhân cách nhau gần mười tuổi, một tình yêu bị cha cô phản đối kịch liệt. Nhưng gần đây ông Wieck bận việc, nên Clara mới có cơ hội lén trốn ra gặp người mình yêu.

Khi bắt gặp ánh mắt Charoline vô tình hướng về Schumann, Clara chu môi, cố ý quay sang Liszt, khẽ nói: "Franz, trâm cài áo của anh đẹp thật đấy."

Liszt lập tức bật cười, hứng khởi giới thiệu: "Con mắt tinh tường của một nghệ sĩ đích thực mới nhận ra điều ấy, thưa tiểu thư."

Chiếc trâm cài áo ấy là món quà mà vài ngày trước Charoline đã đặc biệt chọn cho Liszt, khi anh biểu diễn tác phẩm của Chopin. Một chiếc trâm thủy tinh hiếm thấy, không lấp lánh như đá quý, nhưng lớp men trong suốt hòa cùng viền bạc lại toát lên vẻ tao nhã, dịu dàng mà sâu lắng.

"Thật tốt khi anh có thể đeo món đồ như thế này. Và còn có người yêu ở bên chăm sóc chu đáo như vậy nữa... Còn tôi và người mình yêu, ngay cả việc gặp mặt cũng thật khó." Cô gái tràn đầy sức sống phút chốc như bị rút sạch tinh thần. Cảm xúc bỗng trĩu xuống, cô ngửa đầu uống cạn ly rượu vang.

"Clara..." Schumann khẽ gọi, định ngăn cô lại, nhưng khi chạm vào ánh mắt đầy buồn bã của cô, lòng anh lại mềm đi.

Liszt thấy không khí nặng nề thì lập tức tháo trâm trên ngực xuống, đưa cho Clara: "Nếu nó khiến một quý cô buồn bã, thì lỗi là ở nó. Cô gái đáng yêu của tôi, chỉ khi nó thuộc về cô, nó mới có thể chuộc lại phần nào lỗi lầm ấy."

Anh khéo léo đổi đề tài. Clara cười nhẹ, đón lấy món quà. Dưới ánh đèn, chiếc trâm trong tay cô ánh lên gam màu ấm áp, dịu ngọt như nước.

Cô nghiêng đầu khoe với Schumann: "Robert, nếu anh học được vài phần của Franz, em chắc chắn sẽ không còn buồn thế này nữa."

"Còn em chính là bản nhạc mà anh đang viết." Schumann nói câu dài nhất trong cả buổi tối.

Charoline bật cười hòa giải: "Thấy không, Clara? Lời nói của ngài Robert ít nhưng chân thành đến mức khiến người ta cảm động. Anh ấy chỉ nói khi thật sự cần."

Clara hơi ngượng, khẽ ho một tiếng rồi chuyển đề tài: "Nhìn thấy hai người, tôi lại có thêm niềm tin. Hai người cũng cách nhau khá nhiều tuổi đúng không? Nếu hai người có thể ở bên nhau, thì tôi và Robert nhất định cũng có thể."

"Cô làm nghề gì vậy, Charoline?" Cô ấy tò mò hỏi thêm.

"Tôi là nghệ sĩ vĩ cầm. Thật ra... Franz chỉ lớn hơn tôi hai tuổi thôi."

"Gì cơ?"

Liszt cười khẽ: "Có lẽ là phép màu phương Đông chăng? Tình yêu của anh vẫn như ngày đầu gặp em, năm tháng không làm phai nhạt gương mặt này, có lẽ là vì tình yêu."

Câu nói ấy nhẹ nhàng nhưng lại lay động cả hai người phụ nữ. Charoline hơi khựng lại, không biết nên đối diện với bí mật kia thế nào. Còn Clara, trong khoảnh khắc này lại rơi vào hố sâu ghen tị với định mệnh.

Cô ấy cố gắng lấy lại vẻ bình tĩnh: "Nói đến vĩ cầm, tôi rất thích Paganini. Ông ấy từng nghe tôi chơi dương cầm khi tôi còn nhỏ, còn viết hẳn một bài bình luận khen tôi có thiên phú. Ông ấy đúng là một quý ông tuyệt vời, phải không?"

"Đúng thế. Thầy luôn rất hiền hòa." Charoline khẽ mỉm cười.

Từ "thầy" khiến Clara khựng lại. Sự ghen tuông và uất nghẹn dâng lên, suýt khiến cô mất kiểm soát.

Một bàn tay khẽ nắm lấy tay cô.

Là Schumann.

Anh bình thản nhìn cô, ánh mắt dịu dàng mà kiên định. Cô lập tức dịu xuống.

"Clara, em say rồi." Giọng anh như một lời xác nhận, không trách móc, không nặng nề – chỉ nhẹ đến mức khiến người ta bình tâm.

Anh nhìn sang Liszt, trao anh một ánh mắt áy náy. Liszt khẽ nhướng mày, ra hiệu đã hiểu.

Buổi tối kết thúc. Đôi tình nhân lặng lẽ rời đi, bàn tay đan chặt lấy nhau, bóng họ dần khuất trong đêm.

*

Vào tối muộn, Liszt nghiêm túc xin lỗi Charoline, sợ cô vì chuyện vừa rồi mà buồn lòng. Những nghệ sĩ của thời đại ấy nhạy cảm, mong manh, và luôn gánh trên vai nỗi khổ với tài năng của bản thân.

Charoline vốn chẳng để tâm, nhưng khi thấy anh căng thẳng đến vậy, cô lại nảy ý muốn trêu anh một chút: "Franz à, chiếc trâm em chọn cho anh, anh tặng người khác dễ dàng thế sao..."

Liszt lập tức rút trong ngăn bàn ra một chiếc trâm khác, vẻ mặt như bị bắt quả tang nhưng vẫn cố tỏ ra đáng yêu: "Báo cáo thẩm phán phu nhân, xin đừng tuyên án! Chiếc trâm vẫn ở đây. Anh sợ làm mất nên hôm sau đã đến cửa hàng mua một cái khác để thay."

Charoline không biết nên cười hay nên cảm động, có lẽ cô nên vỗ tay khen cho sự nhanh trí của vị thiên tài này.

"Nhưng em vẫn hơi... không vui thì phải. Paganini từng khen cô gái ấy, còn em chẳng có gì hết."

Liszt làm ra vẻ nghiêm túc: "Vậy thì tất cả là lỗi của Paganini! Không, không phải, là lỗi của anh! Được rồi, để anh đền tội – em muốn anh làm gì?"

Charoline liếc anh, ánh mắt nửa trách nửa cười – kiểu nhìn khiến người ta vừa muốn cãi lại, vừa muốn đầu hàng. "Anh muốn bắt nạt một cô gái sao?"

Anh ho khan, giơ hai tay đầu hàng: "Ý anh là... chúng ta đều là nghệ sĩ, thì dùng âm nhạc để 'giải quyết' chứ!"

*

Vài ngày sau, Liszt mang đến cho cô một xấp bản thảo và một phong thư với vẻ mặt mong chờ được khen ngợi.

Charoline mở thư ra, là của Clara gửi. Nét chữ mềm mại, hơi giận dỗi, oán trách "hành vi quá đáng" của ai đó, còn than rằng "chỉ có Liszt mới chơi được bản nhạc này."

Cô mở xấp bản thảo, chưa nghe cũng nhận ra giai điệu quen thuộc, là La Campanella của Paganini.

Charoline nheo mắt: "Anh đề tặng bản này cho Clara à?"

Liszt nở nụ cười đắc ý: "Đúng vậy. Anh đã làm cô ấy khóc, như cách Beethoven từng làm. Anh thấy cũng hợp lý lắm. Nào, phần thưởng của anh đâu?"

Charoline khoanh tay, giọng nửa trêu nửa thật: "Anh không sợ bị cả giới nhạc sĩ chỉ trích sao? Cô gái sắp khóc ấy là 'nàng thơ' của biết bao người đó."

Liszt nhún vai: "Không sao. Từ khi em bảo anh giản lược phần kỹ thuật, anh đã nghĩ ra rồi – viết hai phiên bản. Bản phức tạp cho cô ấy, bản giản dị gửi lại sau. Thế là ổn cả."

Anh cười rạng rỡ, tưởng mình thông minh lắm. Nhưng khi nhìn sang người nghệ sĩ vĩ cầm, anh nhận ra... tâm trạng cô vẫn chưa khá hơn là bao.

"Chuyện... chuyện gì vậy?" Liszt hơi hoảng hốt.

"Thưa quý ngài thân yêu, em đang mặc niệm. Em đang đau lòng." Charoline rơm rớm nước mắt, "Chúa mới biết em yêu bản nhạc này đến mức nào! Nếu... nếu anh chịu đề tặng nó cho em, em không cần hoa, cũng chẳng cần nhẫn, em sẽ lập tức đồng ý cưới anh!"

Liszt hoàn toàn quên mất rằng người yêu của mình là fan cuồng của Paganini. Một lần nữa, anh lại gục ngã trong chính sự tự tin quá đà của bản thân. Thành cũng vì Paganini, mà bại cũng tại Paganini. Rốt cuộc vì sao ông ta cứ phải đối đầu với anh thế chứ?!

"Em yêu, bây giờ anh đổi ý còn kịp không?" Giọng anh nghẹn lại, thật sự là hối hận đến cùng cực. Bởi bản nhạc này, đối với họ, mang quá nhiều ý nghĩa – nó gần như là "khúc định tình" của hai người, gắn kết biết bao kỷ niệm và cảm xúc.

Vậy mà giờ đây, bản nhạc ấy lại bị anh vì một phút hồ đồ mà... tặng cho người khác.

Người vừa đánh mất thêm một cơ hội để danh chính ngôn thuận khiến người yêu mang họ của mình chỉ muốn quay ngược thời gian, lôi cái phiên bản mộng du tự mãn của chính mình dậy mà tát cho tỉnh.

"Muộn rồi. Bản nhạc đã gửi đi, cũng như nước đổ khó hốt – hay nên nói là, 'Liszt đã trót trao tay' rồi." Charoline lạnh lùng tuyên án, vẻ mặt không giấu nổi tổn thương.

Theo lịch sử, đúng là bản nhạc ấy được Liszt đề tặng cho Clara. Nhưng nhìn người yêu mình hớn hở mang tặng nó cho cô gái khác, Charoline chỉ muốn... cấm anh ăn đồ ngọt suốt một tháng cho bõ ghét.

"Em không thể đối xử với anh như thế được! Anh đã mất 'La Campanella' rồi, anh không thể lại mất 'La Clochette' của anh nữa!" Liszt kêu lên, giọng run run, như sắp khóc đến nơi.

"'La Clochette'?" Charoline hơi ngẩn người, nghi hoặc hỏi.

"Chính là em đó, chuông nhỏ của anh." Liszt nhìn sâu vào mắt cô, gọi khẽ bằng giọng nói dịu dàng nhất, đó là biệt danh anh đặt riêng cho người duy nhất trong tim mình.
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 103


Dù mãi mãi không thể có tên mình song hành cùng Liszt trên bản nhạc 'La Campanella', Charoline cũng không thấy quá khó chịu, bởi theo lịch sử mà nói, vinh dự ấy vốn dĩ chẳng thuộc về cô.

Dẫu vậy, bản nhạc này với cô không chỉ là những nốt âm. Nó là kỷ niệm, là cảm xúc, là dấu ấn của hai người. Nhưng Charoline rồi cũng học cách buông. Nhất là khi Liszt nghiêm túc hứa sẽ viết riêng cho cô một khúc nhạc – không phải "đề tặng", mà là viết vì cô, về cô, dành trọn cho cô.

Khoảnh khắc ấy, cô nghệ sĩ vĩ cầm nhỏ bé như được bừng sáng. Niềm vui lan khắp tim, xua tan mọi hụt hẫng. Được người mình yêu, cũng là một thiên tài dương cầm, thể hiện tình cảm theo cách ấy, với Charoline, đó là điều hạnh phúc nhất trần đời.

"Chỉ tiếc là, Franz à, em không biết sáng tác." Cô khẽ cười, "Nếu biết, em nhất định sẽ viết một bản Liszt tặng anh."

Liszt thoáng ngẩn ra, rồi ánh mắt sáng bừng: "Em nói gì cơ? Em định tặng anh món quà ấy à? Không sao cả, không biết sáng tác thì để anh dạy em!"

Anh nói xong liền hào hứng chạy đến kệ sách, vừa lục tìm vừa lẩm bẩm: "Ơ, cuốn 'Đối vị pháp' của anh đâu rồi nhỉ?... Em đợi chút nhé, anh dạy chắc chắn không lệch đâu. Trí nhớ anh tốt lắm, có thể dạy em lại y hệt như thầy đã dạy anh hồi nhỏ!"

"Khoan đã—!" Charoline hốt hoảng giữ lấy tay anh. Để cô học sáng tác còn khó hơn để anh chơi Paganini bằng vĩ cầm!

"Franz, anh có hiểu em không vậy? Nếu em mà học được sáng tác, thì chẳng khác nào anh có thể kéo Paganini bằng vĩ cầm – chuyện đó là không thể."

Liszt khẽ nhướng mày, nở nụ cười tinh nghịch: "Ai nói là không thể? Chẳng phải chỉ là Paganini thôi sao? Em dạy anh cách kéo vĩ cầm, anh học được thì đến lượt em phải viết nhạc cho anh nhé?"

Anh nói xong đã dừng tìm sách, vui vẻ tiến đến bên cây vĩ cầm của cô.

Charoline nuốt khan. Nhìn tư thế khởi đầu quá chuẩn, quá nghiêm túc của anh, cô suýt nữa rơi cốc trà. Khoan, chẳng lẽ anh thật sự biết kéo vĩ cầm? Mình chẳng hay biết gì cả?

"Em yêu này, vĩ cầm... phải cầm thế nào nhỉ?" Liszt ngẩng đầu, vẻ mặt vô cùng khiêm tốn.

"..." Charoline suýt sặc.

Thì ra chỉ là giả vờ, hú hồn.

Nhưng rồi cô lại tò mò. Ai biết đâu thiên tài này lại giỏi thêm một thứ nữa?

Thế là cô dạy anh cơ bản: cách bấm dây, kéo vĩ. Để dễ hơn, cô chọn bài Twinkle Twinkle Little Star – Chúc bé ngủ ngon. Cô còn có chút mong đợi, muốn nghe xem anh có thể kéo nổi "Lấp lánh, lấp lánh, ngôi sao nhỏ" hay không.

Rồi —

Cây đàn Stradivarius cất lên... một tiếng gào thảm thiết như quỷ dữ.

Ngôi sao nhỏ gì chứ, đây là thiên thạch lao thẳng vào Trái đất thì có!

Liszt ho khẽ, cố giữ mặt mũi: "Có chút lỗi nhỏ thôi, để anh làm quen chút đã. Khi thuộc hết ngón rồi, anh sẽ kéo Paganini cho em nghe."

Charoline cạn lời. Không đâu, Franz, anh nhất định đã hiểu nhầm về Paganini rồi...

Cô nắm lấy cây vĩ, ngăn anh lại, dịu giọng: "Anh thực sự định học vĩ cầm sao?"

"Thật chứ. Khi nào anh học xong, em phải học sáng tác."

"Được thôi." Cô đáp dửng dưng, "Vậy ta bắt đầu từ... luyện âm giai nhé."

*

Vài ngày sau, Charoline tỉnh dậy từ giấc ngủ trưa. Trong khoảnh khắc mơ màng, khi nhớ lại chuyện dạy vĩ cầm hôm nọ, cô bật cười khẽ.

Thiên tài Liszt – người có thể khiến đàn dương cầm hát như thiên thần – khi đổi sang vĩ cầm lại vụng về như một cậu học trò ngốc. Sau mấy ngày liên tiếp kéo ra toàn "khúc quỷ ca" run rẩy, anh cuối cùng cũng tuyên bố "tạm ngừng để giữ tinh thần."

Người nghệ sĩ cứng đầu ấy nhận được một nụ hôn khích lệ từ cô vĩ nghệ sĩ vĩ cầm nhỏ bé, rồi hào phóng trả lại cây đàn. Khi Charoline v**t v* cây Stradivarius, cô có cảm giác như cây đàn đang thở phào nhẹ nhõm.

Ngoài cửa sổ là nắng vàng rực rỡ. Charoline khẽ nheo mắt, trong lòng ngập tràn một thứ hạnh phúc nhỏ bé.

Trên bàn trước mặt, bên dưới cây vĩ cầm là vài trang bản thảo cũ kỹ.

Nụ cười của cô dần lan đến tận khóe mắt —

Đó là bản gốc 'La Campanella' do Paganini gửi tặng.

Cô không có được bản 'La Campanella' mang tên mình, nhưng lại tình cờ sở hữu được nguyên bản gốc của "Chiếc chuông." Hạnh phúc đến nỗi cô cứ ngỡ như đang mơ.

Ánh nắng chói chang khiến cô phải đưa tay che mắt. Nhưng khi vừa nâng tay lên, nụ cười bỗng đông cứng lại.

Cô chưa từng sợ hãi đến thế — cổ họng nghẹn lại, hơi thở đứt quãng. Ánh sáng xuyên qua lòng bàn tay phải, chiếu thẳng vào đôi mắt.

Cô không còn thấy đau rát, chỉ thấy nước mắt trào ra theo phản xạ.

Charoline chớp mắt, nhìn dòng nước mắt rơi xuống, rồi hoảng hốt nhận ra — bàn tay phải của cô đang dần trở nên trong suốt. Qua lớp da mờ ảo, cô có thể nhìn rõ khung cảnh ngoài cửa sổ.

Nước mắt cô rơi như vỡ đê. Nhưng vì sợ Liszt trông thấy, cô vội dùng tay kia lau đi. Khi những giọt nước mắt dính lại trên da, bàn tay ấy liền trở lại như cũ, rắn chắc, ấm áp, như chưa từng xảy ra chuyện gì.

Nhưng tim cô thì run lên dữ dội.

Một dự cảm len lỏi trong đầu: Lời nguyền đã bắt đầu tan biến.

Tất cả những lần mệt mỏi, những cơn ngủ thiếp đi vô cớ trước đây – hóa ra chỉ là dấu hiệu báo trước.

Chiếc đồng hồ cát của định mệnh... đã bắt đầu đếm ngược.

Không, cô chưa sẵn sàng.

Tình yêu của cô còn dang dở. Bí mật của cô vẫn chưa thể nói ra.

Cô ôm gối, thu mình lại trong ánh nắng. Chỉ còn một ý nghĩ duy nhất len lỏi trong đầu –

Nếu cô biến mất... thì người chẳng hề biết gì như Franz sẽ phải làm sao đây?

...

Âm thanh khô khốc của tờ báo đập xuống bàn khiến căn phòng vang lên một tiếng "bụp" chói tai.

Charoline đang chuẩn bị bữa tối trong bếp giật bắn mình. Cô vội chạy ra, chỉ thấy Liszt đang đứng bên bàn, hai tay nắm chặt lại, gân xanh hằn rõ, ánh mắt u tối, phẫn nộ dồn nén trong lồng ngực.

Đây là lần đầu tiên cô thấy anh để lộ cảm xúc tiêu cực như vậy, lần đầu tiên Liszt thực sự nổi giận.

"Franz?"

Cô khẽ gọi, đặt tay lên mu bàn tay anh. Anh quay đầu lại, để cô nhìn thấy trọn vẹn trong đôi mắt ấy là sự thất vọng và phẫn uất.

"Nhìn đi, Charoline, em nhìn đi." Anh nghiến răng, chỉ vào tờ báo, giọng như gầm lên. "Paris, 'kinh đô ánh sáng' của chúng ta, đang diễn một vở hài kịch đáng buồn. Thật là nỗi nhục cho âm nhạc, cho nhân loại!"

Charoline mở tờ báo ra, ánh mắt lập tức dừng lại ở hàng tít in đậm: "Paris hào phóng" – một bài viết châm biếm cay nghiệt về việc gây quỹ cho tượng đài Beethoven. Bài báo nói rằng "Kinh đô thế giới" chỉ quyên góp được vẻn vẹn hơn bốn trăm franc.

"Nhục nhã... thật nhục nhã!" Liszt lặp lại, giọng run lên. "Vì nước Pháp mà hôm nay của anh trở nên xám xịt."

Anh nắm chặt tay, không biết phải trút giận vào đâu. Anh khẽ lục túi áo, lấy ra hộp kẹo, cho một viên vào miệng, rồi nghiến nát nó như muốn nghiền tan cơn tức.

Charoline hiểu ra – tất cả là vì bức tượng Beethoven ở quảng trường Bonn. Cô vẫn nhớ rõ bức tượng đó khắc họa "người con của Bonn" khoác áo choàng dài, tay cầm bút và bản nhạc, ánh mắt nghiêm nghị hướng về xa xăm.

Bất kỳ ai đi ngang qua cũng đều vô thức hạ giọng, sợ làm phiền linh hồn vĩ đại đang sáng tác kiệt tác bất tử. Giữa đám đông ồn ào, tượng Beethoven vẫn đứng sừng sững, là một biểu tượng bất diệt.

Mà điều khiến người đời không biết chính Liszt là người góp một phần năm trong tổng số 13.000 thaler xây dựng tượng đài ấy.

"Đúng là khó chấp nhận thật," Charoline nhẹ giọng nói, "Beethoven không đáng bị đối xử như vậy. Franz, anh định làm gì?"

Anh nuốt viên kẹo đã tan vụn, ánh mắt sáng rực quyết tâm: "Đã thế thì... nước Pháp yếu đuối không thể góp nổi franc, để Liszt này bù lại phần thiếu đó!"

"Em yêu," Anh quay sang cô, giọng dịu lại nhưng đầy kiên định, "Sắp tới anh sẽ rất bận. Em hiểu mà, đây là việc anh phải làm."

"Em hiểu." Charoline gật đầu. "Nếu cần, em có thể cùng anh biểu diễn. Nhưng... anh định tổ chức bao nhiêu buổi?"

"Tất cả."

Câu trả lời ngắn gọn khiến cô sững lại. Cô còn tưởng anh đang nói quá, nhưng khi nhìn vào đôi mắt nghiêm túc và sáng như ngọn lửa ấy, Charoline biết, anh không đùa.

Anh thật sự định một mình gánh toàn bộ số tiền quyên góp.

Cô thở dài. Đúng là Liszt, thiên tài rực rỡ, người tình dịu dàng, tín đồ trung thành của âm nhạc và lý tưởng. Chính sự tận hiến ấy làm anh đáng ngưỡng mộ... nhưng lúc này, trong tim cô lại dâng lên một chút tủi thân khó tả.

"Franz, anh phải tin rằng, thế giới không chỉ có mình anh kính trọng Beethoven. Việc quyên góp sẽ suôn sẻ thôi." Cô khẽ nói với ánh mắt van nài. "Hãy cho họ thêm thời gian. Mọi chuyện có lẽ không tệ đến thế... Anh không cần phải gồng mình lên như vậy đâu."

Liszt khẽ giật mình, rồi lạnh giọng: "Gồng mình? Charoline, em khiến anh thất vọng đấy. Anh tưởng người hiểu anh nhất trên đời sẽ luôn ủng hộ mọi quyết định đúng đắn của anh."

"Em vẫn ủng hộ anh. Nhưng —"

"Đủ rồi." Anh cắt ngang, giọng trầm xuống. "Không có 'nhưng'. Anh chỉ cần em tin anh, thế thôi. Anh không muốn phải nghi ngờ vị trí của mình trong lòng em. Chúng ta dừng ở đây, được không?"

Anh bóp trán, giọng mệt mỏi.

Charoline im lặng. Nỗi ấm ức dâng lên nghẹn nơi cổ họng. Franz... anh có biết đâu...

Em sắp biến mất rồi. Em chỉ muốn có thêm chút thời gian, ở bên anh lâu thêm một chút thôi.

"Franz, anh không thể cứ như vậy —"

Tiếng kim loại chạm vào sứ vang chói tai. Anh quăng con dao xuống đĩa, rồi đứng dậy.

"Charoline, anh cần ra ngoài. Anh yêu em, nhưng hôm nay... hãy để anh yên. Anh không muốn nói thêm nữa." Giọng anh run lên giữa giận dữ và kìm nén. "Em biết Beethoven có ý nghĩa thế nào với anh. Anh chỉ có một lựa chọn, ít nhất là hôm nay."

Anh cúi xuống, hôn khẽ lên trán cô rồi quay lưng bỏ đi.

Cánh cửa khép lại, để lại Charoline một mình giữa căn phòng trống trải.

Giọt nước mắt đầu tiên rơi xuống, rồi theo đó là cả một dòng lệ mờ nhòe.

Liszt đi rồi. Lần này, trong cơn giận dữ, anh đã không nhìn thấy trong mắt cô thứ gì đó còn sâu hơn cả nỗi buồn, là bí mật.

Trái tim người nghệ sĩ vĩ cầm trống rỗng. Trong sự im lặng mênh mông ấy, cô dần buông bỏ cả ý chí cuối cùng để níu giữ.

Quân cờ của số phận đã được Thượng đế tung xuống bàn.

Cô biết, mình yêu anh, vậy nên mới trở nên ích kỷ.

Còn anh, cũng vì yêu, vậy nên đã chọn cách rời đi, sợ chính mình làm cô tổn thương.

Đêm ấy Liszt đã không trở về.

Charoline ngồi nhìn cây nến cháy cạn, ánh lửa tàn lụi trong mắt.

Cô run rẩy đứng dậy, lòng bỗng sáng tỏ. Khi ánh sáng trắng mờ ảo thoáng lướt qua, cô chỉ khẽ mỉm cười.

Nếu đến cả sự tồn tại của mình em cũng không thể nắm giữ...

Vậy thì hãy để anh được tự do làm điều anh muốn đi, Franz.

*

[Tượng đài Beethoven]

Bản thiết kế tượng do Ernst Haehnel – giáo sư Học viện Nghệ thuật Dresden – phác thảo, còn phần điêu khắc và đúc đồng được thực hiện bởi nghệ nhân Erzgiesser. Công cuộc gây quỹ bắt đầu từ năm 1839.

Ngày 12 tháng 8 năm 1845, lễ khánh thành trọng thể được tổ chức tại Bonn với sự tham dự của vua Frederick William IV của Phổ, Nữ hoàng Victoria của Anh và Hoàng tử Albert xứ Sachsen-Coburg.

Liszt khi ấy đích thân chỉ huy buổi đại hòa nhạc kéo dài nhiều ngày liền, hiến dâng cả tài năng lẫn của cải của mình để tạc nên tượng đài cho người ông tôn kính nhất: Beethoven.
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 104


"Thưa ngài, sắp sáng rồi, ngài vẫn muốn ngồi như thế này sao?" Câu hỏi của ông chủ quán rượu kéo Liszt ra khỏi thế giới tĩnh lặng riêng mình. Anh khẽ ngẩng đầu, bắt gặp ánh mắt chứa chút suy tư trên gương mặt người đối diện.

"Ngài biết không? Tôi mở quán rượu ở Vienna bao nhiêu năm nay, ngài là vị khách đầu tiên khiến tôi cảm thấy... đặc biệt." Vừa nói, ông chủ vừa nhẹ tay lau chiếc ly thủy tinh mới rửa sạch, giọng nói trầm thấp và thân thiện.

Người nghệ sĩ trầm mặc suốt đêm cuối cùng cũng hơi giãn môi, thấp giọng hỏi: "Sao lại nói vậy?"

"Từ lúc ngài đến tối qua, gọi một ly rượu rồi cứ ngồi mãi ở đó. Tiếng ồn ào, náo nhiệt trong quán dường như chẳng liên quan gì đến ngài cả. Thứ lỗi nhé, mấy gã say này thường hơi quá chén, nhưng ngài chẳng để tâm, cũng chẳng muốn hòa vào cuộc vui đó."

Liszt không trả lời, cũng chẳng có ý dừng câu chuyện.

"Ngài là người rất kiềm chế, nên ly vodka đó chẳng hề hợp với ngài chút nào." Ông chủ khẽ chỉ tay về ly rượu còn nguyên trước mặt Liszt. "Bây giờ mấy ông bạn say mèm kia đều ngủ gục hết rồi, vậy mà ngài vẫn lặng lẽ ngồi đây. Tôi đoán ngài chỉ cần một nơi để tạm trú tâm hồn thôi, thật lòng mà nói, tôi rất ngạc nhiên vì ngài có thể ngồi đây lâu đến vậy."

"Ly vodka này, tôi thu lại nhé. Ly này coi như quà của tôi." Ông đặt trước mặt Liszt một ly mới, kèm theo một câu chân thành: "Quán rượu không hợp với ngài đâu, thưa ngài. Ngài nên đến quán cà phê thì hơn. Nhưng tôi nghĩ... giờ ngài nên về nhà đi. Có người đang đợi ngài, đúng chứ?"

Liszt sững người, ánh nhìn hướng ra khung cửa sổ, ngoài kia, trời đã dần sáng trắng.

Từ tối qua đến giờ, anh như một kẻ bị lưu đày, trốn trong một góc xa lạ, bỏ mặc chính mình.

Anh nhìn ly rượu, trong đầu không còn tiếng vọng của Beethoven nữa, chỉ có một cái tên hiện lên: Charoline.

Trên đời này liệu còn có người phụ nữ nào khác sẽ tin tưởng anh đến điên cuồng, sẵn sàng đồng hành cùng anh trong mọi cơn bốc đồng và mộng tưởng? Cô luôn là người hiểu anh nhất, có lẽ vì nhớ đến những đêm diễn dày đặc ở Ý khiến anh gần như kiệt sức, nên cô mới phản đối sự cố chấp của anh.

Chết tiệt... tất cả là do hôm qua anh mất bình tĩnh trước những lời chỉ trích của nước Pháp, khiến bản thân lạc lối. Anh đã làm những gì vậy chứ!

Liszt nâng ly lên rồi uống cạn. Hương bạc hà trong rượu lan tỏa, quét sạch đám mây mù trong lòng, khiến anh tỉnh táo hơn bao giờ hết, Beethoven là kim chỉ nam tinh thần của anh, còn Charoline... chính là người bạn đồng hành trong cuộc đời này.

"Em yêu, anh về ngay đây. Em nói đúng, anh nên để người khác có cơ hội vinh danh người thầy ấy."

...

Cùng với niềm vui tràn đầy và nhẹ nhõm, Liszt đẩy cửa bước vào nhà. Anh mang theo một món quà cho Charoline được giấu trong túi áo. Anh sẽ xin lỗi, cầu xin cô tha thứ, và nói cho cô biết rằng anh muốn cô mãi mãi ở bên mình.

Nhưng cảnh tượng sau cánh cửa khiến anh chết lặng, Charoline đổ gục trước mắt, khiến anh kinh hãi đến mức gần như hồn lìa khỏi xác. Anh lao đến, đỡ lấy người yêu trong vòng tay.

"Charoline! Charoline!"

Anh cuống cuồng gọi tên cô, nhưng cô không đáp, khuôn mặt tái nhợt, đôi mắt nhắm nghiền. Khi bế cô lên, anh mới nhận ra cơ thể cô mềm nhũn, yếu ớt đến đáng sợ.

Người nghệ sĩ kinh hoàng ôm chặt người con gái nhỏ bé, không ngừng gọi tên cô, hôn khẽ lên trán cô, truyền hơi ấm của mình cho cô. Trong lúc vội vã, anh không nhận ra dưới làn váy, bàn chân phải của cô vừa trong suốt lại dần dần hiện rõ trở lại.

Liszt bế Charoline vào phòng ngủ, nhẹ nhàng đặt cô lên giường rồi vội vã chạy đi tìm bác sĩ. Trong cơn hoảng loạn, anh làm đổ cả ghế trong phòng khách.

Khi quay về, anh nắm lấy tay cô, áp vào mặt, hôn lên đôi bàn tay lạnh ngắt ấy. Chưa bao giờ anh sợ hãi đến thế, chỉ cần chậm một chút thôi, có lẽ anh đã mất cô mãi mãi.

Liszt nắm chặt tay cô, cứ thế ngồi lặng lẽ bên cạnh, canh chừng cho đến khi cô khẽ mở mắt. Lại một lần nữa, anh được nhìn thấy đôi mắt xám xanh trong veo như hai viên ngọc quý ấy.

*

Charoline mơ màng mở mắt, sau vài giây mới nhận ra khuôn mặt lo lắng, mệt mỏi của Liszt.

"Franz, anh về rồi à..."

Giọng cô khàn khàn, nụ cười yếu ớt khiến tim anh như bị bóp nghẹt. Tội lỗi, day dứt, thương xót — tất cả dồn ép đến mức anh gần như không thở nổi. Anh quỳ xuống bên giường, áp tay cô lên má mình, nghẹn ngào: "Xin lỗi em, tình yêu của anh... Anh lại khiến em lo lắng rồi."

Cô khẽ chạm vào mặt anh, giọng nói dịu dàng: "Bác sĩ đã nói với anh rồi mà, em không sao đâu. Chỉ là cơ thể hơi yếu, mấy hôm mất ngủ, không chịu nổi nên ngất đi thôi."

"Không, lỗi là ở anh." Anh hôn lên ngón tay cô, giọng nói đầy hối hận: "Chắc anh bị quỷ dữ che mắt nên mới cố chấp đến vậy... Anh phải làm gì mới có thể được em tha thứ đây?"

Trong đôi mắt anh, cô thấy một nỗi đau sâu thẳm, khiến tim mình siết chặt. Người đàn ông cô yêu giờ lại vì cô mà yếu đuối như thế. Thật ra, người cần xin lỗi luôn là cô mới đúng.

Liszt không nên như thế này.

Anh sinh ra để tỏa sáng — rực rỡ, kiêu hãnh như mặt trời.

"Lại đây đi, Franz." Charoline khẽ mỉm cười. "Em muốn nằm trong vòng tay anh một chút. Ta nói chuyện, rồi anh cùng em ngủ một lát. Khi em tỉnh dậy, coi như em tha thứ cho anh rồi nhé."

Liszt sững người, rồi nhẹ gật đầu. Anh cởi áo khoác, lấy trong túi ra một chiếc hộp nhỏ, chui vào chăn rồi ôm cô vào lòng. Hơi thở của cô khiến anh bình yên trở lại.

Charoline thấy anh giấu gì đó trong tay, tò mò hỏi: "Cái gì vậy?"

Liszt mỉm cười, đưa cho cô chiếc hộp nhung xinh xắn: "Em tự mở xem đi."

Cô khẽ đẩy nắp hộp rồi sững sờ.

Bên trong là hai chiếc nhẫn.

"Là nhẫn đính hôn của chúng ta." Liszt dịu giọng nói, "Anh thề, nhẫn cưới anh sẽ tự thiết kế rồi nhờ người thợ giỏi nhất chế tác cho em. Trên đường về anh thấy một tiệm trang sức mở cửa sớm đến lạ thường, cứ như Chúa đang dẫn đường cho anh vậy. Và anh đã chọn cặp nhẫn này."

Anh chỉ vào viên đá quý đính giữa chiếc nhẫn trong hộp, có phần lúng túng: "Em xem này, một viên màu xám xanh, còn viên kia là xanh ngọc — trông giống đôi mắt của chúng ta không? Nếu em nhận, anh sẽ đeo chiếc có màu xám xanh này."

Liszt ngồi thẳng người, ánh mắt nghiêm túc cùng giọng nói trầm ấm: "Ngón áp út bên trái của anh sẽ mãi chờ em, còn ngón giữa sẽ bị em chiếm giữ. Dù em không ở bên, chiếc nhẫn này vẫn sẽ nhắc anh nhớ đến em, nghĩ về em, và yêu em."

"Những ngón tay anh chạm lên phím đàn, còn lời thề tình yêu ấy lại chạm đến cả linh hồn anh."

"Em... sẽ nhận nó chứ?"

Charoline khẽ run lên, tay cầm chiếc hộp nhung không kìm được mà run rẩy. Nước mắt dâng lên khiến tầm nhìn nhòe đi. Nếu là ngày hôm qua, cô chắc chắn sẽ mỉm cười mà gật đầu.

Nhưng bây giờ thì sao?

Làm sao cô có thể đồng ý đây, để anh bị kéo vào một tình yêu không lối thoát, để anh đau khổ cùng mình?

Cô không thể làm được.

Charoline khẽ đóng nắp hộp lại, khiến Liszt thoáng ngẩn người. Anh nhìn cô, đôi mắt của cô ươn ướt, nhưng trong ánh lệ lại ánh lên một thứ dịu dàng sâu thẳm.

"Franz, ta cùng làm một giao ước nhé."

Cô nhìn anh thật lâu, như muốn khắc ghi từng đường nét khuôn mặt ấy vào tận cùng trí nhớ.

"Thật ra, ngay từ đầu là em sai rồi. Em biết Beethoven có ý nghĩa thế nào với anh, biết anh cần dốc hết tâm huyết, nhưng lại vì ích kỷ mà muốn anh ở cạnh mình nhiều hơn."

"Charoline?"

"Franz, với tình trạng sức khỏe hiện giờ của em... em có lẽ không thể cùng anh đi lưu diễn, cũng chẳng thể góp sức dựng tượng tưởng niệm cho người thầy ấy được nữa." Giọng cô khẽ trầm xuống, rồi lại bừng sáng. "Nên, mọi thứ đều giao cho anh, người em yêu."

"Hả...?"

"Đi đi, hãy làm tất cả những gì anh muốn — bằng tất cả đam mê và tự do của mình." Cô ôm chiếc hộp vào ngực, nở nụ cười rạng rỡ nhất: "Nhẫn, em nhận rồi. Cả hai chiếc em đều giữ. Để anh yên lòng, anh đi lưu diễn, còn em sẽ quay về Paris."

"Charoline..."

"Làm người mà anh hằng mong muốn được trở thành đi. Franz, đến khi anh quay lại nước Pháp, em sẽ đeo nhẫn và đội vòng hoa ra đón anh, rồi khi ấy, em sẽ nói với anh điều mà anh mong được nghe nhất."

Cô mỉm cười, dùng tiếng Pháp, đôi môi khẽ mấp máy: "Je le veux." — Em đồng ý.

"Franz, em sẽ đợi anh ở Paris."

Chưa từng có ai khiến Liszt say đắm đến vậy. Những lời nói mềm mại của Charoline như ánh sáng của Chúa rọi vào tâm hồn anh, đem đến một thứ hạnh phúc thuần khiết không thể tin nổi.

Anh cúi xuống, khẽ chạm môi lên đôi môi mềm ấy — như hôn lên một giấc mơ đẹp, lưu luyến, dịu dàng, đầy trân trọng.

Chúa mới biết, được em yêu là ân huệ lớn nhất đời anh.

*

"Phải nhớ chăm sóc bản thân nhé. Anh đã dặn người đánh xe rồi, về Paris không cần vội. Vừa ngắm cảnh, vừa nghỉ ngơi, không mấy chốc sẽ đến nơi thôi."

Charoline nhìn Franz đang đứng ngoài cửa sổ xe ngựa dặn dò không dứt, cô chỉ biết cười bất lực. Cô chưa từng thấy anh có thể nói nhiều đến vậy.

"Em biết rồi, biết rồi. Anh cũng phải nhớ chăm sóc bản thân đấy. Khi em không ở đây, anh phải đối xử tốt với 'Franz của em', không được để anh ấy chịu thiệt thòi đâu."

Cô tỳ cằm lên khung cửa sổ, đôi mắt dõi theo anh đầy lưu luyến.

Liszt cảm thấy nếu cứ bị cô nhìn như thế này, anh sẽ phá bỏ giao ước, kéo cô xuống khỏi xe, rồi giữ cô bên mình mãi mãi.

Có lẽ anh sẽ dùng một nụ hôn thật dài để lấp đầy quãng thời gian xa cách phía trước.

Trong sự dịu ngọt thuộc về cô, mọi nguyên tắc của anh đều tan chảy, thôi được, lịch biểu diễn sẽ dày hơn một chút, để anh sớm được quay về.

...

Cho đến khi bóng dáng Liszt hoàn toàn khuất sau tầm mắt, nụ cười của Charoline cũng theo đó mà tan biến. Cô lấy ra chiếc hộp nhung, nhẹ nhàng đeo chiếc nhẫn có viên đá xanh ngọc lên ngón giữa bàn tay trái, nước mắt không kìm được mà rơi lã chã.

Franz à...

Nếu có phép màu, em nguyện giữ trọn lời hứa, cả đời ở bên anh.

Còn nếu phép màu không đến, em vẫn sẽ giữ lời, mãi mãi mang họ của anh.

...

Trở lại Paris, Charoline nhận được thư hồi đáp của Paganini — cô cần mượn danh của thầy cho một việc cuối cùng. Sau khi được đồng ý, cô liên hệ với người bảo trợ mà ông Dovawkrin đã giới thiệu cho cô ở Paris.

Dưới sự giúp đỡ ấy, Charoline tìm được nhà hát để tổ chức buổi hòa nhạc, rồi sắp xếp toàn bộ lịch trình. Khi mọi việc xong xuôi, cô ký chuyển nhượng toàn bộ tài sản, gửi vào ngân hàng Pháp.

Xong hết mọi thủ tục, Charoline cẩn thận gom vài món đồ nhỏ để đặt vào một chiếc hộp gỗ.

Cô nhìn hộp thật lâu, do dự, rồi thở dài, ôm lấy nó bước ra ngoài gọi xe ngựa.

Cô đi gặp một người — để nhờ một việc cuối cùng.

Franz, em sẽ đợi anh ở Paris.

Chỉ sợ, có lẽ... em chẳng còn đợi được nữa.
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 105


Âm thanh dương cầm vang lên như dòng suối nhỏ róc rách, trong trẻo, dịu dàng, dễ dàng len lỏi vào tai người nghe. Cách Chopin xử lý cảm xúc thực sự là một loại nghệ thuật. Trong những âm thanh đến rồi đi, gần rồi lại xa dần ấy, Charoline dường như nhìn thấy thời gian bị nghiền vụn, tan thành những mảnh sáng lấp lánh đan xen trong không trung.

Nỗi buồn dâng lên như làn khói mảnh, chậm rãi lan từ tim ra ngoài. Tim cô đau nhói từng hồi, thứ âm nhạc này là vô song, là độc nhất vô nhị trên thế giới.

Liszt có cả thế giới trong tiếng đàn của mình, còn thế giới của Chopin lại chỉ có cây đàn dương cầm.

Chopin gửi gắm tất cả những điều muốn nói, những xúc cảm muốn giãi bày, vào tám mươi tám phím đàn đen trắng. Anh để chúng tự do hòa phối, nặng nhẹ đan xen, rồi hát lên tiếng lòng của anh.

Nhưng nếu từ nay không còn được nghe những giai điệu ấy nữa thì đó hẳn là điều đáng tiếc biết bao.

Ánh mắt Charoline khẽ tối đi. Cô siết chặt chiếc hộp gỗ trong tay, khóe môi vẽ lên nụ cười nhạt, rồi nhẹ nhàng đặt nó lên ghế sofa.

Dường như cảm nhận được không khí trĩu nặng trong phòng, Chopin dừng lại. Anh nghiêng người, nhận ra Charoline đang lặng lẽ ngồi đó, thần sắc hoảng hốt như không ở trong hiện tại.

Anh khẽ nhíu mày — có gì đó không ổn.

Chuyến đi vốn dĩ là của hai người, trong từng bức thư gửi về từ nước ngoài, Chopin đều cảm nhận được niềm vui và hạnh phúc của Charoline và Liszt. Bạn bè nhắc đến họ đều ngưỡng mộ — một đôi tình nhân tự do và ngọt ngào, khiến người khác phải ghen tỵ.

Nhưng lần này... Chopin nhận ra điều khác thường. Cô gái đang ngồi trước mặt anh đã trở về một mình.

Hai người từng không rời nửa bước, sao lại có ngày phải hành động riêng lẻ? Không, điều này thật bất thường. Chopin thầm đoán giữa họ chắc hẳn đã có chuyện gì đó.

"Fryderyk, anh dừng lại rồi à... Xin lỗi."

Mãi không nghe thấy tiếng đàn, Charoline mới bừng tỉnh. Khi thấy Chopin đang chăm chú nhìn mình, cô thoáng lộ vẻ áy náy.

"Xem ra kỹ thuật của tôi thật sự sa sút rồi. Hay là Franz đã nuông chiều đôi tai của cô đến mức giờ nghe Chopin tầm thường này liền thấy chán chăng?"

Chopin đứng dậy, cố gắng làm dịu bầu không khí. Nhưng Charoline bật cười, lắc đầu liên hồi như cái trống nhỏ.

"Không phải đâu. Tôi chỉ là... bị cuốn vào thế giới trong âm nhạc của anh thôi, hoàn toàn không liên quan đến kỹ thuật của anh. Fryderyk, Chopin là độc nhất."

Câu nói khiến anh hơi sững người. Không hiểu sao, trong lời khen ấy lại phảng phất một nỗi buồn. Anh ngập ngừng giây lát rồi ngồi xuống bên cạnh cô.

"Nói đi, tôi sẽ nghiêm túc lắng nghe. Giữa hai người đã xảy ra chuyện gì?" Chopin tựa lưng vào ghế, mắt nhìn thẳng, hai tay đan vào nhau đặt trên đầu gối, dáng vẻ của một người sẵn sàng lắng nghe.

Charoline khẽ ngẩn ra: "Hai người...?"

"Phải, là cô và Franz. Đừng giấu tôi nữa. Giữa hai người có mâu thuẫn gì sao? Vì sao cô lại trở về một mình? Franz đâu rồi? Và vì sao một người luôn ghét biểu diễn trước công chúng như cô lại nhận liền mấy buổi hòa nhạc với danh nghĩa 'học trò của Paganini'?"

Những câu hỏi nối tiếp nhau khiến Charoline nghẹn lời. Từ khi trở về, cô đã vùi đầu vào việc sắp xếp kế hoạch, chỉ gặp Chopin đôi ba lần. Không ngờ anh vẫn như xưa — tinh tế và quan tâm đến cô.

Cô từng nghĩ mình có thể làm tốt mọi chuyện, nhưng giờ nhận ra, tất cả chỉ là tự dối mình.

Cô đã làm hỏng mọi thứ.

"Xin lỗi... Fryderyk, xin lỗi vì tất cả. Tôi mới nhận ra mình thật yếu đuối và ích kỷ..."

Giọng nói đầy tự trách khiến Chopin ý thức được tình hình nghiêm trọng. Đó là lần đầu tiên anh mất hết phong độ mà gặng hỏi một quý cô.

"Franz vẫn ổn, Fryderyk, thật đấy," Cô đáp, ánh mắt tuyệt vọng. "Người có vấn đề là tôi."

Đôi mắt xanh như bầu trời của Chopin tràn ngập sự bối rối. Charoline khẽ bước đến bên cửa sổ, kéo rèm, mở cánh cửa ra. Cô quay lại đối diện với anh, ánh nắng chiếu từ sau lưng rọi lên người cô, phủ lên thân hình ấy một lớp ánh vàng mỏng manh như dát kim.

"'Nó' không dung nạp tôi nữa... Tôi sắp biến mất rồi."

Lời cô vừa dứt, Chopin kinh hãi mở to mắt. Trước mắt anh là khung cảnh không thể nào tin nổi — ánh mặt trời xuyên qua cơ thể Charoline, vẽ lên người cô những vệt sáng loang lổ như bóng cây lay động. Ở nơi ánh sáng chiếu tới, cơ thể cô đang dần trở nên trong suốt.

Chopin sợ hãi lao tới, kéo rèm xuống, kéo Charoline về phía tường rồi nắm chặt cổ tay cô. Cảm giác ấm áp từ da thịt truyền đến — cô lại trở nên bình thường rồi.

"Giả thôi phải không?" Giọng anh cao hẳn lên. "Nói đi, đây chỉ là ảo thuật, không thể là thật được!"

...

Cánh tay từng chỉ ra cửa của Chopin rũ xuống. Anh không biết mình giữ tư thế ấy bao lâu, chỉ biết rằng tâm trí giờ đầy những hợp âm chói tai, gào thét trong đầu, khiến anh nghẹt thở trong hỗn loạn và đau đớn.

Căn phòng trống rỗng. Trong ký ức mơ hồ, anh vẫn còn thấy Charoline khi bị anh quở trách, cô cúi đầu xin lỗi, rồi khẽ khàng đóng cửa lại trước khi rời đi.

Anh ngã xuống ghế sofa, hai tay che mặt, cơ thể run lên vì cơn xúc động chưa nguôi.

"Lạy Chúa, Fryderyk, sao anh lại kích động như thế... Có lẽ cô ấy chịu đựng nhiều hơn bất kỳ ai." Anh khẽ lẩm bẩm, "Xin lỗi, Lorraine. Nhưng tôi không thể chấp nhận được... Không thể chấp nhận việc cô sắp biến mất, hay việc cô nhờ tôi an ủi anh ấy như thể dặn dò di nguyện. Tôi... không thể..."

Ngón tay dần buông lỏng ra rồi rơi xuống ghế. Một tiếng động khẽ vang lên — chiếc hộp gỗ nhỏ bị anh vô tình làm đổ. Chopin cúi đầu nhìn, bên trong là bản thảo 'La Campanella' của Paganini, cùng vài đồng tiền lạ và một tờ biên lai cũ kỹ, đã úa màu theo năm tháng.

Chopin cầm lấy tờ giấy ố vàng, một thứ dường như vượt xa trình độ in ấn của thời đại này. Trên đó có hai loại chữ: một loại là những ô vuông dày đặc, rắc rối mà anh chưa từng thấy; loại còn lại là tiếng Anh, anh có thể đọc được.

Giống như một tấm vé tàu, ghi tên hai thành phố — một là Genoa, còn lại là cái tên anh chưa từng nghe đến. Vô tình liếc qua ngày tháng, Chopin thoáng giật mình: tờ vé ấy cách thời điểm hiện tại gần cả trăm năm. Anh cau mày, bực bội gấp lại tờ giấy, nhét cùng bản nhạc rồi đóng nắp hộp gỗ lại.

"Ôi, Emilia của anh... Franz, rốt cuộc anh đang làm gì vậy? Mau quay về đi!"

Dù Charoline để lại chiếc hộp ấy cho ai, Chopin đã quyết định — anh sẽ hoàn trả nó.

Lorraine, hãy cho tôi thêm chút thời gian.

Đợi tôi bình tâm lại, tôi sẽ đến tìm em.

*

Từng ngày lật lịch trôi qua đều là một kiểu giày vò. Charoline cảm thấy hành động ấy chẳng khác nào đang đếm ngược đến ngày kết thúc của chính mình. Nhìn từng con số trên tờ lịch biến mất, linh cảm bất an trong lòng cô càng trở nên mãnh liệt.

Đã hơn một tháng kể từ lá thư cuối cùng của Liszt, đó cũng là tin tức cuối cùng cô nhận được. Trong thư, anh nói buổi biểu diễn quyên góp đã kết thúc, và anh đang trên đường trở về.

Nhưng thực tế là anh đã rẽ hướng, đến Hungary.

Charoline không hề ngạc nhiên. Lịch sử cần anh làm điều đó, và cô làm sao có thể ngăn cản tình yêu của anh dành cho quê hương?

Hôm qua, cô và Chopin chia tay trong không khí chẳng mấy vui vẻ. Cô biết lỗi là ở mình, cô đã quên mất rằng người bạn ấy cũng có cảm xúc, cũng biết buồn, biết giận, biết đau lòng.

Cô không còn nhớ rõ Chopin đã nói gì, chỉ mong nếu có một ngày cô thật sự biến mất, họ sẽ không lạnh nhạt như trong lịch sử nữa.

Cảm giác bất an hôm nay mãnh liệt đến nghẹt thở. Từ sáng nay cô đã ngồi nghĩ cách để lại một bức thư cho Liszt, mong anh có thể sống tốt. Nhưng thật trớ trêu, từng dòng cô viết ra lại dần biến mất trước mắt, như thể lịch sử đang tự tay xóa đi mọi dấu vết của kẻ không thuộc về nó.

Charoline gần như sụp đổ. Cô viết đi viết lại lá thư ấy không dưới mười lần, và mười lần, những dòng chữ đều tan biến, như những giọt mực rơi xuống thấm vào giấy, rồi nhòe đi, bay hơi cùng sắc đen cuối cùng.

Cô lau nước mắt, mở ngăn kéo bàn làm việc của Liszt, lấy ra xấp giấy chép nhạc và cây bút lông vũ quen thuộc. Bằng nét viết của anh, cô để lại một bản nhạc.

Lần này, chữ đã không biến mất.

Cô nhắm mắt, như thể chấp nhận số phận, rồi đặt chiếc hộp nhẫn và một cuốn sổ nhỏ lên trên bản nhạc.

Ngày cô đến thế kỷ XIX, Paris đang chớm đông; đã mười năm trôi qua, mùa hè đã đến, nhưng thời đại này không còn chỗ cho cô nữa.

Những vật mang theo khi xuyên không gần như chẳng còn lại gì. Váy áo đã bị thay mới, trang sức mãi mãi ở lại trong nhà thờ, ngay cả cây vĩ cầm cũng đã đổi sang chiếc khác. Chỉ còn điện thoại, vé máy bay, thẻ lên máy bay và vài đồng tiền lẻ là kỷ niệm duy nhất của thế giới cũ.

Cô đặt vé máy bay và mấy đồng tiền cùng bản nhạc của Paganini vào trong hộp để lại cho Chopin. Rồi đứng bên cửa sổ phòng nhạc, nhìn chiếc điện thoại và tấm vé đã ngả vàng trên bàn.

Bên ngoài là màn đêm thăm thẳm. Charoline nhấc vĩ cầm, kéo lên khúc nhạc cô vừa viết cho Liszt. Âm điệu mang theo sự dịu dàng hiếm hoi của Beethoven, lan tỏa trong không gian, trôi theo con phố dài ngoài kia, đến bên người mà cô yêu nhất.

Những giọt nước mắt rơi xuống, long lanh như sao băng, hòa vào từng nốt nhạc, vỡ tan thành hàng ngàn lời 'Em yêu anh.'

Căn phòng như bừng sáng. Những đốm sáng nhỏ bay lên từ chân cô, xoáy tròn như đàn đom đóm trong đêm hè.

Giữa muôn ánh sáng rực rỡ, nốt nhạc cuối cùng vang lên, ánh sao tắt dần, và cùng với đó, tấm vé máy bay, chiếc điện thoại cũng biến mất.

Cả Charoline cũng không còn ở đó.

Đúng lúc ấy, Chopin đang chơi đàn, Ernst đang lau vĩ cầm, còn Liszt vừa kết thúc buổi biểu diễn cúi chào khán giả — cả ba đều đồng loạt cảm nhận một nỗi xót xa không tên xuyên qua tim.

Ngày hôm đó là 27 tháng 5 năm 1840.

Cuộc đời huy hoàng của bậc thầy vĩ cầm Paganini đã khép lại. Ông an nghỉ, đôi mắt khép lại, rời khỏi thế giới này để đến nơi không còn bệnh tật, không còn khổ đau, cũng chẳng còn tiếc nuối.

Lịch sử mở mắt. Nó không còn bị ý chí của bất kỳ ai chi phối. Sau khi tiễn người lữ khách không thuộc về thời đại này, nó bắt đầu âm thầm điều chỉnh lại quỹ đạo của chính mình...

*

Tin Paganini qua đời nhanh chóng lan khắp giới âm nhạc. Mọi người thương tiếc — một ngôi sao vừa rơi xuống, một thời đại đã khép lại.

Vài ngày sau Chopin mới hay tin. Sau cơn choáng váng ngắn ngủi, anh lập tức gọi xe ngựa đến tìm Charoline.

Anh gõ cửa, nhưng bên trong lặng im không một tiếng đáp.

Cuối cùng, phu nhân Streep chủ nhà thương tình mở cửa giúp vị nhạc sĩ cố chấp ấy. Nhưng trong căn phòng không còn một bóng người.

"Ngài Chopin, tôi nói rồi mà, ngài Liszt vẫn chưa về, anh ấy còn đang ở nước ngoài... Ủa? Đây chẳng phải chìa khóa căn phòng này sao? Sao lại ở đây?"

Chopin nhìn theo hướng bà chỉ, thấy chiếc chìa khóa nằm gọn trên tủ gần cửa.

Đó là thói quen của Charoline, mỗi khi về nhà, cô luôn đặt chìa ở đó.

"...Là chìa của tôi." Giọng anh khàn đặc. Anh nắm chặt nó trong tay, "Lần cuối tôi đến đây, có lẽ đã để quên lại."

Chưa kịp để phu nhân Streep phản ứng, anh đã rời đi. Khi bà đóng cửa xuống lầu, người nhạc sĩ ấy đã biến mất khỏi tầm mắt.

"Thật lạ..." Bà lẩm bẩm, "Những người làm nghệ thuật này thật khó hiểu. À không, có một cô gái là ngoại lệ... Khoan đã, sao tôi lại nói có một cô gái?"

Trên xe ngựa, Chopin nắm chặt chiếc chìa khóa, im lặng thật lâu. Cơn giận và nỗi buồn trào lên ăn mòn trái tim anh. Mọi thứ khiến anh nhớ lại ngày anh và Emilia nói lời từ biệt.

Khi ấy anh vẫn còn trẻ, còn có thể khóc òa lên. Nhưng lần này, trong nỗi đau sâu thẳm ấy, tim anh đã bừng lên một ngọn lửa.
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 106


Giai điệu vĩ cầm du dương vang lên trong căn phòng, mỗi nốt nhạc tựa như ánh sáng lấp lánh trên viên kim cương. Chúng nhảy múa trên những biến tấu của một giai điệu, dần dần hội tụ thành một bầu trời đầy sao rực rỡ.

Dưới tuyệt kỹ điêu luyện, những âm thanh dịu dàng ấy lại toát lên vẻ đẹp của một cuộc sống bùng cháy đến tận cùng, như đóa hồng cuối cùng nở rộ, rồi một mùa hè rực rỡ lại khép lại, để lại một nỗi buồn man mác.

Bazzini cầm bản nhạc và lắng nghe người bạn chơi bản etude này cho mình nghe, một bản nhạc được gọi là "tập luyện" nhưng lại đủ khiến bao nghệ sĩ vĩ cầm phải hổ thẹn. Ngoài chính người bạn ấy ra, có lẽ chỉ có Paganini mới có thể biến mỗi sợi dây đàn thành cổ họng của chính mình một cách tự nhiên đến vậy, để cất lên những thanh âm tuyệt mỹ nhất.

Chỉ là, thế giới không còn Paganini nữa rồi...

Nhìn người bạn đắm chìm trong khúc nhạc, những âm thanh kia tựa như tiếng lòng của người nghệ sĩ vĩ cầm lúc này. Nỗi buồn chất chồng dâng lên từng đợt như thủy triều. Trái tim Bazzini thắt lại, anh hoàn toàn bị cuốn vào giai điệu xúc động ấy, thậm chí còn cảm thấy mình đang chứng kiến không phải sự nở rộ, mà là sự tàn lụi của đóa hồng cuối cùng trong mùa hè.

Khúc nhạc kết thúc. Người nghệ sĩ vĩ cầm đặt cây đàn Guarneri của mình xuống, quay lại phía người bạn đang ngồi trên ghế, không nói một lời.

Đôi mắt chứa đầy nỗi đau không thể hóa giải, môi anh mím chặt, những lọn tóc mai trên trán xoăn một cách hơi rối răm. Thời gian chỉ để lại trên anh sự chín chắn và vững vàng, anh đã để râu, toàn thân toát lên khí chất của một nghệ sĩ đa sầu.

Khi Paganini dần rút khỏi làng nhạc vì bệnh tật, mọi người không còn nghi ngờ gì về chàng trai trẻ này nữa, anh đã chinh phục đôi tai của tất cả bằng âm thanh và kỹ thuật, Heinrich Ernst chính là người kế thừa xuất sắc nhất của Paganini.

"Một bản nhạc phi thường, Heinrich."

Bazzini biết người bạn mình đang vô cùng đau buồn trước sự ra đi của huyền thoại, nên đã không vỗ tay tán thưởng màn trình diễn. Anh ấy đã tự nhốt mình trong phòng nhiều ngày liền. Giờ nghe thấy anh ấy kéo đàn, phải chăng anh ấy đã vượt qua rồi?

Suy nghĩ một lúc, anh vẫn cẩn thận dò hỏi: "Động lực để anh sáng tác khúc này... có phải là vì Paganini không?"

Bàn tay Ernst đang đặt đàn khựng lại, câu hỏi của bạn khiến anh bắt đầu nhớ lại mọi thứ về bản nhạc, anh đã viết nó trong hai ngày qua, xuất thần đến mức chính anh cũng ngạc nhiên. Mỗi khi kéo đàn luôn có một cảm giác quen thuộc như đã diễn tập nghìn lần, anh có thể cảm nhận được những ngón tay bấm lên dây đàn tạo ra âm sắc thật trôi chảy và tự nhiên.

Anh nhắm mắt lại, lặng lẽ hồi tưởng, dường như nghe thấy một khúc hát. Giọng nữ ấy trong trẻo như chim họa mi, lời ca tựa tiếng thở dài mỏng manh như giấc mộng, hóa thành âm vang hư ảo trong tâm trí anh:

<i>Khi trái tim chân thành úa tàn, người mình yêu thương ra đi</i><i>

</i>

<i>Còn ai muốn ở lại, cô đơn nơi thế gian lạnh lẽo, hoang vu này?</i>

"Hình như... là một bài hát?" Heinrich hơi nhíu mày, không chắc chắn, quay sang trả lời.

Anh như thấy vào một buổi chiều, khi anh kéo vĩ cầm, một nàng họa mi với ánh mắt lấp lánh bày tỏ sự yêu thích với anh, còn anh thì lại ngượng ngùng bỏ chạy một cách không ra sao.

Ánh nắng quá rực rỡ, khiến anh không nhìn rõ khuôn mặt xinh đẹp của thiếu nữ ấy. Anh đưa tay muốn nắm lấy cô, nhưng cô chỉ mỉm cười rồi tan biến.

Người này là ai?

"Heinrich, sao anh lại khóc?" Bazzini đứng bật dậy, lục tìm khăn tay trong người một cách hoảng hốt, "Xin lỗi, tôi không nên khiến anh nhớ lại chuyện buồn."

Buồn ư?

Không, đó là một điều gì đó rất dịu dàng, là đóa hồng mà anh một lần nữa đánh mất.

"Hình như... tôi đã quên một người rất quan trọng, quên mất một ký ức rất đẹp..."

Lời thì thầm nhẹ như tiếng nói trong mơ.

Giọt nước mắt trên đầu ngón tay là thật, nỗi đau âm ỉ trong tim không phải giả dối, nhưng phần ký ức về "cô ấy" trong tâm trí Ernst đã trống rỗng.

Người nghệ sĩ vĩ cầm đón lấy chiếc khăn tay bạn đưa, lau đi những giọt nước mắt vô cớ ấy. Anh ngập ngừng, kìm nén sự trống trải trong lòng, rồi như có ma lực nào đó, thốt lên một câu: "Bản nhạc này thuộc về anh... Bazzini, tôi xin đề tặng nó cho anh."

*

Cỗ xe ngựa băng qua cửa ngõ Paris, bánh xe lăn trên những viên đá lát đường tạo thành một giai điệu quen thuộc, đó là âm thanh của Paris, là khúc nhạc chào mừng trở về nhà.

Thời tiết hơi oi bức, Liszt nới lỏng khuy áo khoác ngoài, sửa lại mái tóc vàng không còn bóng mượt, hy vọng mình trông có vẻ tươi tỉnh hơn.

Sau một loạt các buổi hòa nhạc gây quỹ cường độ cao liên tiếp, cuối cùng anh cũng có thể tạm nghỉ ngơi. Sau khi giao lại toàn bộ thu nhập cho chính quyền, anh chuẩn bị lên đường trở về.

Nghĩ đến người mẹ lúc nào cũng nhắc nhở về hôn nhân của mình, Liszt định về Hungary thăm Anna, đồng thời thông báo rằng mình đã cầu hôn thành công, lần sau sẽ đưa người vợ hợp pháp về cho bà gặp.

Thế nhưng kế hoạch đã định rõ ràng lại bị phá vỡ bởi sự nhiệt tình bất ngờ của đồng bào. Đầu tiên là phái đoàn nghênh đón, thị trấn cổ kính Pest một lần nữa mở cửa chào đón nghệ sĩ dương cầm thiên tài này. Những người dân nhiệt thành xếp hàng chờ đợi cỗ xe của anh trên cầu reo hò tên anh, các nghị viên cũng đứng ở hàng đầu để đón tiếp.

Đây là nơi hai mươi năm trước anh lần đầu tổ chức hòa nhạc, giây phút này anh chợt nhớ ra khởi đầu âm nhạc của mình đến từ mảnh đất mà anh đã rời xa lâu nay. Anh không thể từ chối tiếng gọi của quê hương với một kẻ tha hương, anh chỉ có thể đáp lại những con người đáng yêu ấy bằng những buổi độc tấu dương cầm liên tiếp.

Những lời khen ngợi và danh hiệu trao tặng sau đó khiến anh cảm thấy một chút mệt mỏi, trái tim anh giờ đây đã quen với sự đồng hành yên bình hơn là những ồn ào phù hoa. Sau khi dùng hết kỹ năng cả đời để từ chối các lời mời của giới quý tộc, anh lặng lẽ trở về Raiding, chỉ muốn sum họp với mẹ thật vui vẻ.

Tiếc là tin tức bị lộ, ngôi làng nhỏ chưa bao giờ nhộn nhịp đến thế. Liszt một lần nữa bị vây quanh bởi sự nồng nhiệt của người dân Hungary. Anh có thể từ chối những thứ xa hoa, nhưng không thể từ chối những khuôn mặt mộc mạc này. Nếu âm nhạc của anh có thể khiến họ vui, đối với anh, đó còn là vinh dự lớn lao hơn việc làm hài lòng một vị quý tộc.

Anh lưu lại Raiding một thời gian khá dài, nơi đây chất chứa đầy ký ức của anh. Những hình ảnh ẩn sâu trong ký ức lại ùa về: cây đàn dương cầm đầu tiên, cuốn tập tô chữ, những bản thảo nhạc ghi nét bút nguệch ngoạc thuở nhỏ, giàn nho trong sân, nhà thờ nơi anh từng cầu nguyện...

Liszt vui vẻ quyết định, lần này trở về Paris, anh sẽ đón cô nàng nghệ sĩ vĩ cầm của mình đến đây. Sau khi kể cho cô nghe về tuổi thơ và quê hương mình, anh sẽ khoác lên người cô tấm váy cưới, biến cô thành "Phu nhân Liszt" chính thức trong ngôi làng yên bình này.

Trong khi anh đang mơ mộng về tất cả, tin tức về cái chết của Paganini mới từ từ lan tới Raiding. Anh lập tức thu xếp hành lý, tìm người đánh xe nhanh nhất để gấp rút trở về Paris.

Trong suốt cả chặng đường, Liszt hối hận, tại sao anh lại để bị chi phối bởi nguyện vọng của người khác? Rõ ràng cô nàng nghệ sĩ vĩ cầm của anh mới là người anh trân trọng nhất lúc này, những việc liên quan đến cô mới là việc quan trọng nhất của anh!

...

"Charoline, Charoline, anh về rồi —"

Trên cầu thang vang lên tiếng gọi khẩn thiết của Liszt, anh nhanh chóng mở cửa, chờ đợi được ôm chặt người yêu dấu vào lòng.

"Charoline?"

Căn phòng trống trải, không có tiếng đáp lại trong trẻo như họa mi của cô, không có cái ôm nồng nhiệt của cô khi chạy ào tới, chỉ có một nghệ sĩ dương cầm đang dang rộng vòng tay chờ đợi một cách ngơ ngẩn.

Liszt nhanh chóng đi một vòng quanh phòng, xác nhận không có bóng dáng cô.

"Phu nhân Streep, bà có biết Charoline đi đâu không?" Anh chống tay lên lan can cầu thang ngoài cửa, gọi xuống dưới.

"Charoline?" Bà chủ nhà hơi chần chừ đáp lại ở đầu cầu thang, "Ngài vừa về đã có bạn tới thăm à?"

Liszt nghiêm trọng nghi ngờ rằng liệu mình ở nước ngoài lâu đến mức tiếng Pháp không còn chuẩn nữa, đến mức có thể khiến người khác hiểu lầm ý mình. Anh bất lực thở dài, bỏ qua chút không tự nhiên ấy.

"Thôi không sao, thưa bà, tôi ra ngoài tìm Fryderyk. Nếu Charoline về, làm ơn bảo cô ấy ở nhà đừng đi đâu nhé?"

Chưa đầy mấy phút ở nhà, người nghệ sĩ dương cầm lại hối hả ra ngoài. Anh bước rất nhanh, không nghe thấy lời lẩm bẩm của bà chủ nhà phía sau.

"Ở nhà đừng đi đâu? Cô ấy? Ngài Liszt lại sống chung với một tiểu thư từ khi nào thế?"

*

Chopin từ từ mở cửa, ngay lập tức một cái đầu vàng óng áp sát lại. Lông mày anh khẽ run, người này thật sự chẳng thấy mình là khách tí nào.

"Ngạc nhiên chưa, Fryderyk, tôi về rồi, vui không? Tôi vừa về đến nhà là qua chỗ anh ngay đấy." Liszt ôm chầm lấy Chopin một cái thật nồng nhiệt rồi xông vào phòng khách, ngả người trên ghế sofa.

"Phép lịch sự của ngài đâu, thưa ngài. Có phải ngài ở nước ngoài lâu quá nên hoàn toàn giải phóng bản tính rồi không?" Chopin tùy ý trêu chọc anh, nhưng vẫn đi đến bình trà rót cho anh một tách, "Trà nhé?"

"Ôi, Fryderyk thiên thần, anh đã cứu Franz khỏi cơn khát đến ngất đi mất." Anh đón lấy tách trà, uống cạn một hơi bất chấp ánh mắt không tán thành của chủ nhà, "Đến giờ tôi thật sự chưa kịp thở một hơi nào."

"Vậy, tôi có nên nói đó là vinh hạnh của tôi không?"

Liszt chớp mắt với Chopin, nhận lại một tiếng hừ lạnh lùng đầy chê bai.

"Nói đi, không phải anh đang ở nước ngoài biểu diễn gây quỹ sao? Vội vã quay về tìm tôi có việc gì thế?" Chopin đón lấy tách của khách, định rót thêm trà cho anh.

"Buổi biểu diễn gây quỹ kết thúc lâu rồi, tôi bị mấy vị công tước, hoàng thân kia trói chân lại, rồi về nhà một chuyến. Không thì đã đến Paris từ lâu rồi."

Người Ba Lan dừng động tác rót trà, đôi mắt anh chợt tối lại, cuối cùng nhắm nghiền rồi mở ra, một tay đưa tách trà cho anh.

"Paganini qua đời, Charoline chắc hẳn rất đau buồn. Tôi tìm anh vì không thấy cô ấy ở nhà, nghĩ rằng ở Paris này, người cô ấy có khả năng tìm đến nhất là anh."

Liszt chưa nói hết lời, âm thanh mở cửa vang lên, mắt anh sáng rỡ, lập tức đứng dậy.

"Chà, Franz, thật là ngạc nhiên!"

Nụ cười vui mừng của Liszt tắt lịm trên mặt, chân vừa bước ra đã thu lại. Người mở cửa là George Sand đang ôm một túi bánh mì lớn.

"George, gặp cô tôi cũng rất vui. Cô... sao lại mặc váy?"

Câu hỏi của bạn khiến người phụ nữ mạnh mẽ này lập tức lộ ra vẻ e lệ của một tiểu thư, cô đặt túi đồ ăn lên bàn, chạy lại hôn trộm lên má Chopin, rồi nắm tay anh nhìn Liszt đầy hạnh phúc.

"Tất nhiên là vì Fryderyk của tôi rồi, tôi có thể vì anh ấy mà trở nên nữ tính hơn cả đàn bà. Ngạc nhiên không?"

Ánh mắt Liszt không phải là ngạc nhiên mà là kinh ngạc, điều khiến anh không hiểu là Chopin, dù là nụ hôn hay cái nắm tay, đều không né tránh Sand.

"Hai người... đến với nhau từ khi nào vậy?"

"Anh nói gì thế, Franz, cứ thế này tôi sẽ giận đấy." Sand giả vờ tức giận, "Đương nhiên là từ bốn năm trước rồi! Các quý ông, tôi đi chuẩn bị đồ ăn, hai người cứ nói chuyện đi."

Bốn năm trước? Đến tìm Sand, anh nghiêm túc đấy à?

Vậy thì hãy nói cho tôi biết, người cùng tôi và Charoline cưỡi ngựa du ngoạn ở Thụy Sĩ là ai, là ma à?

"Nói cho tôi biết các anh đang đùa thôi —" Biểu cảm mặc nhiên đồng ý của đối phương khiến Liszt cảm thấy hôm nay mình có ngủ đủ không.

"Anh tìm tôi có việc gì?" Chopin nhắc lại trọng tâm.

"Tôi tìm Charoline, Fryderyk, anh có biết Charoline ở đâu không?"

Anh đầy mong đợi nhìn đối phương, vẻ mặt nhíu mày im lặng của Chopin khiến lòng anh hoảng loạn, dự cảm bất an chợt ùa về.

Nỗi sợ hãi bỗng trỗi dậy, những chi tiết nhỏ nhặt bắt đầu lấp đầy nhận thức của anh, anh không muốn biết đáp án nữa và nhanh chóng muốn rời đi. Nhưng người Ba Lan lạnh lùng kia không cho anh cơ hội, dùng một câu nói dễ dàng làm sụp đổ cả thế giới của anh.

"Charoline là ai?" Chopin nói.

...

Khi Sand bước ra lần nữa, Liszt đã rời đi. Cô thấy Chopin đứng một mình bên cửa sổ với dáng vẻ cô đơn.

"Fryderyk, Franz không ở lại dùng bữa sao?" Cô bước tới định ôm anh, nhưng anh lặng lẽ tránh ra, khiến cô không khỏi thất vọng.

Chopin nhìn cô, bình tĩnh nói: "George, Franz có vài việc gấp cần giải quyết. Tôi đi làm việc đây, cô dọn đồ ăn rồi dùng trước đi, đừng gọi tôi."

Sand sững sờ nhìn Chopin lấy ra một chiếc hộp từ dưới tủ sách, lục tìm một lúc rồi một mình bước vào phòng ngủ, dưới nách dường như còn kẹp một chiếc hộp gỗ. Anh nhẹ nhàng khép cửa, như cô lập với toàn bộ thế giới bên ngoài.

Liszt không biết mình đã trở về nhà như thế nào, anh chỉ cảm thấy trời đất tối sầm, mọi thứ chìm trong mờ mịt.

Trong ký ức của tất cả mọi người, dường như đều không còn bóng dáng Charoline, khiến kẻ nhớ về cô rõ mồn một như anh trở nên lạc lõng. Anh không thể quên được ánh mắt Chopin nhìn mình lúc nói ra câu đó, cảm giác như chính mình là một kẻ dị biệt trong thế giới này. Điều khiến anh càng không thể buông bỏ hơn là ngay cả Chopin cũng đã quên cô.

Chopin quên Charoline là ai, Liszt cảm thấy đó là trò đùa buồn cười nhất mà anh từng được nghe từ khi chào đời.

Nhưng anh không cười nổi nữa, bởi tất cả dường như đều là sự thật.

Ngã vật xuống ghế sofa, Liszt bất lực dùng cánh tay che lấy đôi mắt. Vừa rồi ở dưới lầu, với chút hy vọng cuối cùng, anh đã đi tìm phu nhân Streep để xác nhận, nhưng câu trả lời của bà chủ nhà khiến anh như rơi vào hầm băng.

"Thưa ngài, ngài vẫn luôn chỉ một mình thôi."

Người nghệ sĩ dương cầm trong lòng gọi tên Chúa, cầu xin Ngài hãy xem sự cầu nguyện thành khẩn của anh mà đánh thức anh khỏi cơn ác mộng này. Khi anh buông tay xuống, sự tĩnh lặng trong phòng và sự nhộn nhịp bên ngoài cửa sổ dần lộ ra sự cô đơn và đau khổ của anh.

Thần linh không đáp lại lời anh.

Anh không kìm được mà lật người đứng dậy khỏi sofa, lao đến tủ sách. Trong một ngăn kéo nào đó, anh tìm thấy một chồng phong bì dày đặc.

Anh cười, cảm thấy xác nhận được rằng kẻ điên rồ không phải là mình.

Nhìn này, đây chính là bằng chứng, là bằng chứng cho sự tồn tại của Charoline!

Nhưng Liszt đang gào thét trong lòng lại tái mét mặt mày trong khoảnh khắc lật xem những phong bì — không địa chỉ ngày tháng, không người nhận, và càng không có người gửi.

Hết bức này đến bức khác, anh điên cuồng lật xem thật nhanh, thậm chí có không ít thư từ rơi khỏi bàn tay run rẩy của anh, vương vãi trên sàn nhà, tạo thành một mặt bằng toàn những khoảng trống.

Đôi mắt anh đột nhiên đỏ ngầu. Anh điên cuồng mở từng bức thư, trải ra từng tờ giấy một, cho đến khi dưới chân anh chất đầy giấy tờ, trên đó chỉ còn lại dấu vết của thời gian, không tìm thấy lấy một nét chữ quen thuộc nào.

Trong vô vọng, anh mở bức thư cuối cùng, vẫn là tờ giấy không chữ, nhưng chi chít những vết nhàu nát rồi lại được vuốt phẳng.

Trong mắt dường như có một chút ẩm ướt nóng hổi. Anh tỉ mỉ v**t v* tờ giấy này, như thể cuối cùng cũng tìm thấy chỗ dựa, ôm chặt nó vào lòng không buông.

Liszt với đôi mắt đỏ ngầu lại mở tủ sách, anh lục tìm từng ngăn, xác nhận từng cuốn một, cuối cùng tìm thấy ở một góc cuốn "Thằng gù Nhà thờ Đức Bà" bản in đầu được giữ gìn vô cùng cẩn thận.

Anh run rẩy mở trang bìa, nét chữ của đại thi hào trên trang bìa phụ rõ ràng như ngày hôm qua. Tầm mắt từ từ di chuyển lên trên, anh nhìn thấy chữ ký ngông nghênh đầy tự tin của chính mình, chỉ có điều bên trái của nó, đã không còn là Charoline.

Ngón tay anh lần trên khoảng trống bỗng nhiên trống trải ấy, như thể nơi đây vẫn còn hơi ấm từ tên của cô. Anh lặng lẽ nhắm mắt lại, khiến toàn thân đang tê dại thả lỏng, hoảng hốt ngã phịch xuống ghế bên cạnh bàn làm việc.

Ánh mắt vô tình lướt qua mặt bàn, chiếc hộp nhung đựng nhẫn thu hút toàn bộ sự chú ý của anh.

Anh đặt tất cả mọi thứ trong tay xuống và mở nó ra, một chiếc nhẫn đá màu xám xanh dịu dàng nằm yên ở đó.

Sững sờ trong giây lát, Liszt như bám được vào cọng rơm cứu mạng, đeo chặt chiếc nhẫn vào ngón giữa tay trái. Hơi nước vừa mới kìm nén trong mắt lại một lần nữa mờ đi, anh không ngừng hôn lên viên đá quý trên chiếc nhẫn, như thể từ đó anh có thể nhận được một chút dũng khí.

"Franz, đến khi anh quay lại nước Pháp, em sẽ đeo nhẫn và đội vòng hoa ra đón anh, rồi khi ấy, em sẽ nói với anh điều mà anh mong được nghe nhất."

Anh về rồi này, Charoline.

Anh không muốn nghe câu trả lời nữa, anh chỉ cần em ở đây thôi, được không?

Anh ngẩng đầu lên, nhìn thấy một cuốn sổ tay nhỏ. Đưa tay ra, nhưng mãi không dám mở nó.

Không biết đã bao lâu, không biết đã vật lộn bao nhiêu lần, cuối cùng anh cũng thuyết phục được chính mình, nhưng khi nhìn thấy nội dung bên trong, anh suýt chút nữa đã không kìm được những giọt nước mắt.

Từ trang đầu tiên, từng trang một đều là những bài báo cắt ra về anh. Anh không biết cô đã tốn bao nhiêu tâm sức, từ thời thơ ấu của anh, sắp xếp những bài báo về con đường âm nhạc của anh, cho đến buổi biểu diễn từ thiện cho bức tượng Beethoven gần đây nhất.

"Franz, đừng bao giờ nói những lời chán nản như vậy. Lần sau em sẽ tặng anh một món quà, một món quà khiến anh vừa nhìn thấy là biết mình tuyệt vời thế nào.

Vì vậy, hãy tiếp tục bước tiếp trên con đường âm nhạc này nhé. Lạc đường hay vấp ngã đều không sao cả, bởi vì em biết, anh là nhạc sĩ tuyệt vời nhất thế gian."

Lạy Chúa, rốt cuộc con đã bỏ lỡ những gì.

Anh không thể diễn tả rõ những cảm xúc hỗn loạn trong lòng, anh chỉ cảm thấy bản thân sắp không chống đỡ nổi, còn đau đớn hơn gấp bội mọi sự từ chối và chỉ trích anh từng gặp phải.

Đôi môi run rẩy mím chặt, anh dịch chuyển cuốn sổ tay, rút những tờ giấy bên dưới ra. Anh sửng sốt nhìn những nốt nhạc trên đó, đó là nét chữ của anh, bắt chước giống đến kinh ngạc, đến mức chính anh cũng không phản ứng kịp.

Anh muộn màng nhận ra, đây có lẽ là thông điệp cuối cùng mà cô để lại cho anh. Anh loạng choạng mở nắp đàn dương cầm Bösendorfer, run rẩy kẹp vững bản nhạc, dùng đôi bàn tay run không thành tiếng chạm vào tiếng lòng của cô qua những phím đàn.

Ngay từ tiết nhạc đầu tiên, anh đã chạm nhầm vào mấy phím liền kề, anh sững sờ, giơ tay lên nhìn chằm chằm.

Franz Liszt chưa bao giờ tạo ra âm thanh hỗn tạp trên đàn dương cầm. Nhưng hôm nay, anh còn tệ hơn cả một tay vỡ lòng.

Anh bình tâm trở lại, dùng lực siết chặt hai bàn tay vào nhau, chờ đợi từng ngón tay một lần nữa trở về dưới sự kiểm soát của mình, rồi trên phím đàn, gõ lên lời mà cô muốn nói với anh lần cuối —

Đó là khúc nghệ thuật của Beethoven, 'Tình yêu ấm áp'.

Câu đầu tiên của nó là: Ich liebe dich, so wie du mich.

Những giọt nước mắt trong vắt lăn dài từ khóe mắt anh, tựa như trái tim người nghệ sĩ dương cầm được v**t v* dịu dàng nhưng vẫn nát tan.

Anh không ngừng chơi đi chơi lại bản nhạc này trên phím đàn, như thể không biết mệt mỏi, an ủi, sám hối, và chuộc tội.

"Em yêu em, tựa như anh yêu anh vậy."

Charoline, còn nhớ không?

Em còn nợ anh một cái ôm tạm biệt, vì vậy em phải nhớ mãi để tìm về bên anh.

Tình yêu của đời anh, nếu thế giới này lãng quên em...

Vậy thì hãy để anh ghi nhớ em.

*

[Ghi chú]

1. "Đóa Hồng Cuối Cùng Của Mùa Hè"

Bài hát Charoline đã hát trong tiệc sinh nhật của Heinrich, được anh chuyển soạn để tỏ tình.

Charoline nghĩ đến lịch sử gốc nói rằng cô không xứng đáng sở hữu bản nhạc này, nhưng Heinrich khi rời đi đã tặng lại bản thảo cho cô, và vẫn đề tặng tên cô.

Từ đó về sau, anh không bao giờ biểu diễn bản nhạc này nữa.

Ở đây, lịch sử đã sửa chữa ký ức của Heinrich, và cũng sửa chữa điểm đến thực sự của bản nhạc – trong lịch sử, nó được đề tặng cho Bazzini.

2. Trang bìa phụ "Thằng gù Nhà thờ Đức Bà"

Liszt đã đưa Charoline đi gặp Hugo, nhà văn đã tặng cô món quà này, thực ra là do Liszt nhắn trước để nhà văn chuẩn bị.

Hugo đề tặng, ký tên cho cô. Khi về nhà, Liszt để thỏa mãn sở thích sưu tập chữ ký của cô cũng ký tên lên trang bìa phụ cho cô.

Lịch sử sửa chữa, trên đó giờ chỉ còn: "Liszt, cầu chúc anh có một tình yêu không hối tiếc. Hugo".

3. Những bức thư

Charoline bắt đầu viết thư cho Liszt từ khi anh đi lưu diễn ở Thụy Sĩ. Bức thư đầu tiên dù bị Liszt vò nhàu nhưng cuối cùng vẫn được anh giữ lại cẩn thận.

Lúc này Liszt đã nhận ra mình thích Charoline, và từ đó có thói quen lưu giữ tất cả thư từ của cô.

Giờ đây, tất cả chữ viết đều đã bị xóa sạch.

4. "Nợ một cái ôm tạm biệt"

Đây là điều Charoline đã đề cập trong bức thư đầu tiên gửi cho Liszt.

Liszt khi trở về dự đám cưới đã nói với cô rằng hãy cứ để cô nợ mãi. Bởi vì: Em mãi mãi nợ anh một cái ôm tạm biệt, để thực hiện lời hứa đó, em phải nhớ mãi để tìm về bên anh.
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 107


Một luồng sáng chói lòa xoay tròn trong phòng chờ sân bay, mọi người và mọi âm thanh xung quanh như bị đóng băng. Khi ánh sáng tan đi, một cô gái tựa như vừa bước ra từ bức họa cổ, ôm cây vĩ cầm ngã ngồi trên nền gạch lạnh.

Như thể ai đó vừa búng tay trong không trung, thế giới lại vận hành trở lại, đám đông khẽ xao động, âm thanh bỗng ùa về, thoát khỏi chiếc lồng chân không. Bên tai Charoline vang lên thứ ngôn ngữ thân thuộc mà cô đã lâu không nghe thấy, giọng nữ ấm áp trong loa phát thanh nhắc nhở hành khách chuẩn bị lên chuyến bay, đi về miền đất họ hằng mơ ước.

Ở thời đại này, mọi thứ đều tiện lợi. Muốn nghe giọng ai chỉ cần một cuộc gọi, muốn gặp ai chỉ việc lên máy bay là có thể đến bất cứ nơi đâu trên thế giới.

Thế nhưng, nếu người cô muốn nghe, người cô muốn gặp lại ở cách cô cả một thế kỷ xa xăm thì cô phải làm sao để tìm thấy anh, để đến được bên anh?

"Dinh dong—"

Âm thanh vang lên từ phía sau khiến cô nàng nghệ sĩ vĩ cầm đang khóc sụt sùi giật mình. Cô quay lại, ngạc nhiên thấy trên ghế là điện thoại và vé máy bay của mình.

Charoline vội vàng chụp lấy. Chiếc điện thoại vốn đã hết pin bỗng bật sáng, kèm theo âm báo tin nhắn. Cô mở ra theo phản xạ, là Aurora nhắn tin, bảo rằng cô ấy đã sang Ba Lan để nghỉ ngơi.

Mũi Charoline cay xè. Cô bỗng muốn nói chuyện với ai đó, muốn trút hết nỗi lòng, nên không chút do dự mà bấm gọi. Nhưng đầu dây bên kia chỉ vang lên giọng trả lời máy lạnh lẽo: "Số máy quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được."

Ngón tay cô lướt nhẹ, ngắt cuộc gọi. Màn hình lóe lên, và cô thấy bức ảnh nền quen thuộc.

Trong căn phòng mờ tối, ánh nến hắt lên gương mặt của một chàng trai trẻ, người nghệ sĩ dương cầm tuấn tú đang say mê lướt tay trên phím đàn, mái tóc vàng rũ xuống, khóe môi khẽ cong. Nụ cười ấy dừng lại trên màn hình nhỏ, tỏa ra thứ khí chất quyến rũ đến mê hoặc, như đang mỉm cười với riêng cô.

Charoline khẽ chạm tay lên gương mặt anh qua lớp kính, nước mắt rơi lã chã. Cô cúi nhìn chiếc nhẫn xanh lục dịu dàng trên ngón tay giữa, sắc ngọc tựa như đôi mắt của người ấy khi dịu dàng nhìn cô. Cô khẽ hôn lên viên ngọc, rồi ôm chặt lấy điện thoại và cây vĩ cầm, nức nở bật khóc.

Trong cơn mơ hồ, dường như cô thoáng thấy điều gì đó ẩn trong những hoa văn chạm khắc ở đầu vĩ cầm — một điều đã vượt qua trăm năm tháng để gửi tới cô.

Für Meine Liebe — Dành cho người anh yêu.

Charoline không còn kìm nổi cảm xúc mà bật khóc thành tiếng.

Franz, dù giữa anh và em là khoảng cách của một thế kỷ rưỡi, em vẫn chỉ thuộc về anh.

Trái tim em chỉ biết yêu mình anh thôi.

*

Đêm đó, Liszt lại ngồi một mình bên cây đàn. Mãi đến khi bình minh rọi qua khung cửa, anh mới khẽ động đậy.

Anh kẹp bản nhạc vào cuốn sổ nhỏ trên bàn, cuốn sổ dán chi chít những mẩu tin cũ, rồi mở ngăn kéo định cất đi. Nhưng trong đó, anh lại phát hiện thêm một bản nhạc khác.

Đúng là nét chữ của anh được viết từ rất lâu trước đây. Chỉ có một đoạn nhạc ngắn, nhưng giai điệu lại sáng rực đầy sức sống.

Trước mắt Liszt như thoáng qua cảnh tượng những tờ bản thảo tung bay, như tuyết rơi đầy căn phòng nhỏ. Anh đưa mắt nhìn về chiếc sofa cũ kỹ, nơi Charoline từng tỉ mỉ chăm chút, và cũng là nơi họ lần đầu ở bên nhau gần đến thế.

Mọi góc trong căn nhà này đều in bóng dáng của cô. Cô thích hoài niệm, thích một nơi là chẳng nỡ rời đi. Có lẽ anh đã yêu cô từ rất sớm, bằng không sao lại cam tâm cùng cô sống ở đây suốt mười năm trời.

Lần đầu tiên Liszt thật sự cảm nhận sâu sắc thế nào là cô đơn. Anh cất bản nhạc vào sổ, mang theo nó bước ra khỏi nhà.

Anh không thể ở lại nơi quen thuộc đến mức trở nên xa lạ ấy nữa. Không có cô, anh sẽ phát điên mất.

Charoline sẽ không muốn thấy anh tiều tụy như vậy. Anh từng hứa với cô sẽ chăm sóc "Franz của cô" thật tốt — và anh không thể thất hứa. Đó là món nợ anh mang, là lời hứa anh phải sống để giữ. Anh sẽ vì cô mà trở thành một nhạc sĩ bất tử.

Thượng đế đã mang đi nàng thơ âm nhạc của anh, vậy anh sẽ đi khắp nơi, trên mọi miền đất, để tìm lại em.

Em là âm nhạc của anh, là hơi thở của anh, là tiếng vọng trên phím đàn của anh.

Charoline, anh sẽ dùng nửa đời còn lại để trở thành người nghệ sĩ mà em hằng mong thấy — Liszt mà em yêu.

Xin em thương xót kẻ yêu em, sớm quay về bên Franz một lần nữa.

*

Chopin nằm trên giường bệnh, lồng ngực như muốn nổ tung vì những cơn ho. Sau cơn co thắt đến nghẹt thở, anh yếu ớt hít được một hơi, lần đầu cảm nhận rõ rệt cảm giác được sống.

Người nghệ sĩ dương cầm tài hoa từng rực rỡ nay đã bị bệnh tật bào mòn. Sau chuyến đi Anh, anh quay về nơi từng khơi dậy giấc mơ của mình.

Paris... ôi Paris, thành phố mộng mơ.

Chỉ là, giấc mộng ấy nay đã gần chạm tới hồi kết.

Anh thấy may mắn vì khi sức khỏe còn đủ, anh đã dùng buổi biểu diễn cuối cùng để nói lời tạm biệt với thành phố yêu dấu này.

Anh biết thời gian của mình chẳng còn bao lâu, nhưng trong cơn yếu ớt, đầu óc lại sáng suốt đến lạ.

Anh nhớ lại thuở mới đến Paris, tình cờ gặp một cô gái ba lần, cùng với cô, luôn có chàng nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi rực rỡ ấy. Khi đó, những ngày tháng thật nhẹ nhàng, vui vẻ như cánh chim giữa trời.

Lorraine... Emilia của anh.

Xin em tha thứ cho anh, vì đã im lặng trước lịch sử, chưa từng nhắc đến em; và cũng xin tha thứ cho sự ích kỷ của anh khi giữ lấy thứ vốn không thuộc về mình.

Trong đầu anh hiện lên nụ cười rạng rỡ của người nghệ sĩ dương cầm xứ Hungary — người từng là bạn thân nhất của anh. Từ sau buổi chia tay không vui năm ấy, Liszt như hóa điên, anh bắt đầu chuỗi lưu diễn khắp châu Âu bằng một hình thức chưa từng có: độc tấu.

Dường như anh muốn đẩy nghệ thuật dương cầm đến tận cùng, biến nó thành lý tưởng cả đời. Chopin từng khẽ khuyên bạn, hy vọng Liszt dùng tài năng để sáng tác, đừng chỉ là người biểu diễn. Nhưng lời ấy có lẽ sớm muộn cũng lọt đến tai Liszt — người lúc ấy đã quyết liệt theo đuổi con đường riêng.

Cùng với danh tiếng và hào quang, đằng sau hai chữ "Lisztomania" — Cơn cuồng Liszt — hẳn cũng có nỗi cô đơn mà chẳng mấy ai biết...

Ví như người phụ nữ đã sinh cho anh ba đứa con — và một tình yêu đã hóa thành vĩnh cửu.

Chopin hiếm khi bật cười, nhưng lần này, anh thật sự cười rồi. Là một người trầm lặng, anh đã nhìn đủ cái trò hề trớ trêu của số phận — như thể đứng ngoài nhìn một phiên bản khác của chính mình đang lặp lại cuộc đời một cách tồi tệ và nực cười.

Tin tức cuối cùng anh nghe về người bạn đến từ Hungary là tại buổi biểu diễn chia tay, Liszt được một công chúa Nga ban thưởng hậu hĩnh, rồi mời anh đến Weimar làm nhạc trưởng cung đình. Từ đó, Liszt bắt đầu con đường tìm kiếm âm nhạc thuộc về chính mình.

Chỉ tiếc là, Franz à, có lẽ tôi không còn cơ hội được nghe thứ âm nhạc thật sự của anh nữa rồi.

Chúa đang gọi tôi về. Đừng lo, tôi sẽ trả lại tất cả những gì thuộc về anh, và gửi kèm theo đó — món quà cuối cùng của tôi.

Hơi thở của Chopin trở nên dồn dập, anh gọi chị gái Ludwika, nhờ chị mang ra chiếc hộp gỗ nhỏ vẫn luôn cất kỹ.

Lâu lắm rồi anh chưa mở nó. Khi gỡ lớp giấy gói bản thảo của Paganini, bên trên cùng là một bức vẽ cô gái chơi vĩ cầm, khuôn mặt mơ hồ, nét cười dịu dàng như sương sớm.

Nhịp thở anh dần ổn định, và trong khoảnh khắc đó, Chopin như trở về con hẻm nhỏ năm nào — nơi anh tựa vào vai cô, được cô khẽ khàng dìu lấy, giúp anh hít thở dễ dàng hơn.

Anh dịu dàng vuốt qua bức họa, đặt nó lên nắp hộp rồi kiểm tra từng món đồ bên trong. Cuối cùng, anh rút cây bút trắng đeo trước ngực, cùng bản nhạc anh viết sau lần thứ hai gặp cô, đặt vào hộp, đóng lại và trao cho Franchomme, người bạn thân nhất, rồi dặn rằng: "Sau khi tôi qua đời, hãy giao chiếc hộp này cho Liszt."

Giọng anh yếu dần: "Chết trẻ thật là hạnh phúc... giá mà em còn có thể gặp lại cô ấy một lần nữa...

Trái đất khiến em nghẹt thở, hãy hứa với em, hãy mổ tim của em ra trước khi chôn cất, để em không phải bị chôn sống...

Chị ơi, trái tim em thuộc về Ba Lan."

Rạng sáng ngày 17 tháng 10 năm 1849, người thi sĩ dương cầm gác bút, dừng lại mọi khúc nhạc của đời mình.

*

Một tuần sau, Liszt mới trở về Paris. Khi nhận tin bạn qua đời, anh đang chỉ huy dàn nhạc. Anh không biết mình đã điều khiển cây gậy chỉ huy ra sao, chỉ đến khi mọi việc kết thúc, anh mới đứng trước bia mộ khắc tên người Ba Lan ấy.

Anh chẳng rõ mình đã đứng đó bao lâu, đến khi kiệt sức mà ngồi phịch xuống bậc đá, lưng tựa vào tấm bia lạnh buốt. Anh mở chiếc hộp gỗ trong tay...

"Đồ lừa gạt... Fryderyk, anh đúng là đồ lừa gạt — anh chưa bao giờ quên cô ấy cả!"

Bức họa của người con gái trong ký ức đã nói lên tất cả. Anh lật ra từng món, từng dấu vết, rồi cuối cùng, bằng trí óc sáng suốt và trái tim đau đớn, Liszt xâu chuỗi được toàn bộ sự thật.

Tình yêu giữa anh và cô đã bị ngăn cách bởi một thế kỷ rưỡi.

"Fryderyk... thế giới này không còn Charoline, cũng không còn anh. Vậy tôi lấy đâu ra can đảm... để tiếp tục sống?"

Cơn mưa muộn đan mọi thứ vào hơi lạnh tê dại, che đi những giọt nước mắt của thiên tài dương cầm vừa bị kéo xuống khỏi bệ thờ, cùng trái tim đang vỡ vụn của anh.

"Quên cô ấy đi, rồi anh sẽ được giải thoát."

Một giọng nói vang vọng trong đầu Liszt, lãnh đạm và quyến rũ.

"Không. Ngài đã mang đi người tôi yêu, còn muốn lấy luôn ký ức của tôi sao? Cứ đến mà lấy, linh hồn của tôi ở đây!"

Trong nghĩa trang tĩnh mịch, Liszt ôm chặt chiếc hộp gỗ, ngẩng đầu nhìn trời, giận dữ hét vào cơn mưa xối xả.

"Cứng đầu..."

Sau một tia sét, anh thấy mình như bị tách khỏi thân xác, nhìn thấy chính mình, nhưng bị một bàn tay vô hình điều khiển suốt phần đời còn lại.

Anh thấy bản thân sống ở Altenburg, cùng người khác ở chung nhà;<b>
Thấy mình khoác áo tu sĩ, bước vào tôn giáo;

Thấy mình bị dư luận bàn tán vì một cuộc hôn nhân dang dở;

Thấy mình dạy nhạc, truyền đạt tất cả không giữ lại gì;

Thấy mình được tôn vinh, đeo vòng nguyệt quế vĩnh hằng...

Một đời rực rỡ mà phi lý. Ngoại trừ vài ký ức khiến anh còn cảm nhận được nhịp tim mình — một nữ nghệ sĩ vĩ cầm mang phong thái của Charoline, bản 'Hungarian Dance' của Brahms, bức Bình minh của Monet, bản concerto của Tchaikovsky mà người ta cho rằng không thể diễn tấu, và những giai điệu chỉ tồn tại trong trí nhớ anh, đồng điệu với trái tim anh — ngoài những điều ấy, mọi "sắp đặt" khác, anh đều không chấp nhận.

"Chết... hay là quên đi?"

Giọng nói ấy hỏi lại lần cuối. Liszt khẽ cười, nụ cười của người đã hiểu rõ tất cả.

Anh chọn cái chết.

Rơi xuống nhanh như chớp, đến khi anh lại làm chủ cơ thể, thì mình đã là một ông lão nằm chờ giây phút lâm chung.

Giọng nói kia hoang mang hỏi anh lý do.

"Nếu từng yêu như tôi, hẳn cũng sẽ biết rằng tình yêu chỉ có một dáng hình — và cái tên duy nhất của nó là Charoline.

Cô ấy là sinh mệnh của tôi. Sao tôi có thể hối hận về quãng đời ngọt ngào, rực rỡ và hạnh phúc nhất ấy?

Tôi chỉ tiếc... chỉ tiếc rằng trước khi nhắm mắt, tôi vẫn chưa thể gặp lại cô ấy."

Giọng nói ấy im bặt. Trên tay Liszt, một chiếc hộp dần hiện ra. Mọi thứ quanh anh trở nên tĩnh lặng.

Anh mở hộp, lấy ra bức họa của cô gái đặt lên ngực, ngay nơi trái tim đang yếu ớt dồn dập.

"Được chết trẻ... thật là một điều hạnh phúc."

Anh khẽ thở dài, như thể trở lại ngôi làng nhỏ dưới chân dãy Alps ở Thụy Sĩ, nơi những dây hoa rủ xuống như thác, và cô gái ấy đang đọc cho anh nghe bài thơ xưa:

Dẫu môi đỏ răng ngà chẳng thoát khỏi lưỡi liềm vô thường,

Tình yêu chẳng bao giờ là chú hề bị thời gian trêu ngươi.

Năm tháng có thể biến dời, tình yêu vẫn mải trường tồn,

Vững chãi muôn đời cho đến tận ngày tận thế.

Nếu ai nói lời tôi là phóng đại,

Thì xin hãy tin, thi ca chưa từng tồn tại, và nhân loại chưa từng biết yêu.

Tình yêu ơi, khi anh bước vào thiên đường, liệu có được gặp lại em một lần nữa không?

Già nua như anh, chỉ cần được thấy em dù ở nơi xa, anh cũng mãn nguyện rồi.

Liszt nhắm mắt.

Anh không còn nghe thấy tiếng khóc thương, không còn cảm nhận những bó hoa đặt lên ngực mình.

Chiếc hộp trong tay anh tan ra thành bụi vàng, hai bản nhạc hóa thành hai luồng sáng phủ lên người anh.

Ngày 31 tháng 7 năm 1886, bậc thầy dương cầm rực rỡ nhất thế kỷ XIX lặng lẽ ra đi tại Bayreuth, nước Đức — hòa mình vào chính giai điệu mà anh suốt đời theo đuổi.

*

Và rồi, hơn một trăm năm sau, một chàng trai tóc vàng nằm trên giường bỗng mở mắt. Trong đôi mắt xanh lục ấy ánh lên làn sóng dịu dàng như ánh hồ thu — lấp lánh, sâu thẳm, và quen thuộc đến đau lòng.

<b><i>[HOÀN CHÍNH VĂN]</i></b>
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 108


Trong guồng quay của định mệnh, chỉ cần một sợi tơ khẽ rung, dòng đời liền đổi hướng. Có lẽ, chỉ cần thay một đường dọc của tấm vải, hoa văn số phận được dệt nên cũng sẽ mang sắc thái hoàn toàn khác.

Vậy thì, hãy để chúng ta trở về nơi khởi đầu của câu chuyện, chạm khẽ vào một điểm rẽ, để thế giới chạy theo một khả năng khác.

Suỵt — nếu như...

Nếu như khi đó, cô ấy chỉ ngủ thêm một lát nữa.

...

Charoline mở mắt trong cơn ngái ngủ. Đêm qua mừng sinh nhật nên lỡ thức quá khuya, cảm giác như vừa chợp mắt đã bị chuông báo thức kéo dậy. Cô vội vàng rửa mặt, bắt xe, làm thủ tục, rồi ngồi trong phòng chờ sân bay ăn vội bữa sáng. Cơn buồn ngủ chẳng chịu buông tha, Charoline ôm cây vĩ cầm trong lòng, gục xuống đánh một giấc ngắn.

À... giấc mơ thật đẹp.

Trong mơ, cái gì cũng có, thậm chí cả Paganini.

Nhưng khi tỉnh lại, thứ đập vào mắt cô là một cảnh tượng khiến người ta chết điếng.

Một lò sưởi không phải để trang trí, một chiếc sofa cổ điển, tấm rèm nặng nề, tường treo đầy tranh sơn dầu... Charoline sững người mất một lúc rồi bật dậy khỏi ghế.

Khoan đã, chẳng phải cô đang ngồi đợi chuyến bay đến Genoa sao? Tại thành phố mà cô sắp đến để tham dự cuộc thi vĩ cầm quốc tế mang tên thần tượng của mình ấy? Theo kế hoạch là chỉ cần lên máy bay, "vèo" một cái là đến Ý rồi mà.

Thế nhưng căn phòng này là sao đây? Một phong cách trang trí như bước ra từ thế kỷ XIX?

Là ảo giác, hay cô đang mơ? Hay là do mệt quá mà hoa mắt? Hay bữa sáng có vấn đề?

Charoline nhắm chặt mắt, lắc mạnh đầu rồi mở ra — vẫn là căn phòng ấy. Cô véo mạnh vào cánh tay mình, cơn đau chạy dọc theo dây thần kinh lan đến tận da đầu.

Cái gì đây... xuyên không à?!

Còn xui xẻo hơn nữa — xuyên vào nhà người khác?!

Nếu chủ nhà mà về... chẳng phải cô sẽ bị bắt giam ngay từ màn mở đầu sao?!

Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng, Charoline vội vàng xách vĩ cầm và vali lao thẳng về phía cửa. Cô kéo chốt, giật mạnh tay nắm, nhưng cánh cửa kiên quyết chẳng hé dù chỉ một khe nhỏ. Vật lộn suốt mấy phút, cô đành buông tay, cửa bị khóa từ bên ngoài rồi.

Charoline quay lại, kéo rèm ra. Bụi bay mù mịt khiến cô hắt xì liên tiếp. Mùi cũ kỹ ngột ngạt đến mức khiến cô phải nhăn mũi. Nếu có giấy bút ở đây, cô nhất định sẽ để lại lời nhắn cho chủ nhà: "Vì gu thẩm mỹ của căn biệt thự này, có lẽ ngài nên giặt hoặc thay rèm mới."

Nhưng ý định ấy nhanh chóng bị xua đi, bởi cửa sổ dường như cũng bị đóng đinh chặt từ lâu.

Thật sự có cần thảm thế không?

Định mệnh đúng là trêu ngươi, một nghệ sĩ vĩ cầm như cô giờ lại bị ép đóng vai chính trong trò "giải mã căn phòng kín", mà bối cảnh là biệt thự cổ bỏ hoang?!

Charoline ngồi phịch xuống sofa, thở dài bất lực. Cô vô tình ngẩng đầu và bắt gặp ánh mắt của một người phụ nữ trong bức chân dung treo trên tường.

Người phụ nữ ấy có búi tóc thanh nhã, đôi mắt trong như làn nước xuân gợn sóng, nụ cười dịu dàng như xoa dịu cả thế gian. Trong ánh nhìn ấy, mọi thứ dường như trở nên ấm áp và hiền hòa.

Nếu chủ nhân ngôi nhà này là người phụ nữ trong tranh... có lẽ cô vẫn còn cơ hội được giải thích, thay vì bị tống thẳng vào ngục.

Charoline dần bình tĩnh lại. Cô nhận ra trong khi hầu hết mọi vật đều phủ bụi, thì riêng bức tranh ấy vẫn sạch sẽ, sáng bóng, có lẽ vẫn có ai đó thỉnh thoảng đến đây.

Ánh mắt cô lóe lên một tia hy vọng. Chỉ cần có người xuất hiện thôi... bất kỳ ai cũng được. Miễn là cô không phải chết đói, chết khát, hay liều mạng nhảy từ tầng hai, tầng ba xuống — giả sử mấy cửa sổ kia có thể mở được.

"Ồ, hóa ra trong nhà tôi lại có một chú mèo nhỏ đến chơi à?"

Một giọng nam trầm và lười biếng cất lên bằng tiếng Ý từ sau lưng. Charoline lập tức hóa đá. Cô cứng ngắc quay đầu, cửa lớn không biết từ bao giờ đã mở ra. Một người đàn ông trung niên mặc âu phục cổ điển, trên tay ôm túi bánh mì baguette, đang tựa lưng vào tường nhìn cô đầy thích thú.

"Chậc chậc, hiếm lắm mới thấy gương mặt phương Đông. Tiểu thư, có ai từng nói rằng cô rất quyến rũ chưa?"

Giọng ông ta mang theo vị nồng của rượu vang, ấm áp như tách espresso hảo hạng. Nhưng ngay sau đó, câu nói tiếp theo khiến Charoline căng thẳng cực độ: "Ổ khóa của tôi vẫn nguyên vẹn, cửa sổ không bị phá... vậy tiểu thư làm cách nào vào được đây? Chẳng lẽ—"

"Non sono una strega! (Tôi không phải phù thủy!)"

Charoline hét lên theo phản xạ. Người đàn ông bật cười sảng khoái. Cô lập tức đỏ bừng mặt, đúng là cảnh tượng này chẳng ăn nhập gì với thời Trung cổ cả.

"Thưa... thưa ngài, chuyện này... đúng là hơi kỳ lạ..." Cô lúng túng, "Nhưng... tôi có thể giải thích."

Người đàn ông chỉ khẽ mỉm cười, không nói gì, thong thả đi đến sofa và ngồi xuống, ung dung lấy bánh mì, rượu vang ra đặt lên bàn. Ông rót cho mình một ly, ánh đỏ hồng ngọc của rượu phản chiếu trong không khí.

"Tiểu thư à, trong căn nhà này, bất cứ chuyện gì xảy ra tôi cũng chẳng thấy lạ. Có muốn ăn chút bánh và uống rượu cho ấm người không?"

Không hiểu vì sao, dù trong lòng muốn từ chối, Charoline vẫn vô thức nhận lấy chiếc cốc và ổ bánh.

Hai người ngồi đối diện, lặng lẽ ăn bữa ăn chẳng biết nên gọi là gì. Người phụ nữ trong bức tranh dường như nở nụ cười dịu dàng hơn.

Người đàn ông nhấp ngụm rượu, rồi đột nhiên hỏi, mắt hướng về chiếc hộp màu xanh lục bên cạnh cô: "Cái hộp kia đựng gì thế?"

Charoline cúi nhìn, cười nhẹ: "Đây là hộp đựng vĩ cầm, thưa ngài. Tôi là nghệ sĩ vĩ cầm. Trong này là cây đàn của tôi."

Trong mắt người đàn ông chợt ánh lên tia sáng khác lạ. Ông ngồi thẳng dậy, ánh nhìn sâu thẳm hơn hẳn.

Charoline hơi ngượng, lấy khăn tay lau sạch từng ngón tay, rồi mở hộp đàn ra.

"Thưa ngài, để cảm ơn bữa ăn này, tôi xin tặng ngài một khúc nhạc." Cô mỉm cười, dáng vẻ rạng rỡ dưới nắng như bươm bướm đang vờn quanh. "Ngài có thể chọn bất kỳ bản nào. Chỉ cần tôi biết, tôi sẽ chơi cho ngài nghe."

Người đàn ông có vẻ sững sờ, nghiêng đầu nhìn lên bức chân dung. Người phụ nữ trong tranh vẫn mỉm cười bí ẩn, ánh mắt như biết hết mọi điều. Dường như ông chợt hiểu ra điều gì đó, và trong đôi mắt kia ánh lên những mảnh dịu dàng ấm áp.

"Cô có biết điệu 'Vũ khúc Khổng tước' không?" Ông khẽ hỏi, giọng nói chứa đựng một nỗi hoài niệm dịu dàng. "Tôi vẫn nhớ khoảng thời gian cùng bà ấy khiêu vũ điệu này — đặc biệt là vào hôm nay, vào sinh nhật của bà ấy. Bà ấy luôn có cách khiến tôi bình tâm lại." Ký ức dường như khiến toàn thân ông trở nên mềm mại hơn, ánh mắt cũng đượm chút xót xa. Ông ngừng lại, khẽ nói với vẻ áy náy: "Giờ thì điệu vũ ấy ít ai còn nhảy nữa. Nếu cô chưa từng nghe qua thì tùy hứng chơi một khúc gì cũng được."

Charoline siết chặt cây đàn trong tay, nhìn ánh mắt dần ảm đạm của người đàn ông, trong lòng bỗng thấy nhói lên. Ông ấy hẳn là đã yêu người phụ nữ trong bức tranh ấy rất sâu đậm, sâu đến mức ký ức còn thấm cả vào giọng nói.

Cô khép mắt, để cây vĩ nhẹ nhàng hạ xuống. Âm thanh từ dây đàn ngân lên, run rẩy lan tỏa thành bản tình ca dịu dàng bằng tiếng vĩ cầm.

Người đàn ông ngồi đối diện thoáng sững sờ, ánh nhìn không rời khỏi cô gái đang kéo đàn. Tiếng nhạc dần bao phủ căn phòng, đó là âm thanh của thời gian, của hồi ức, mang nét thanh nhã và nỗi buồn mơ hồ. Nhưng nó không phải thứ bi lụy của nước mắt, mà là ký ức về hai người từng tựa vào nhau, cùng nhảy múa giữa những ngày đã nhuốm màu năm tháng.

Ông dường như thấy lại người phụ nữ trong bức chân dung, bà khoác chiếc váy lụa xanh đậm, từng bước một cùng ông xoay tròn trong điệu vũ.

Mỗi lần tiến lên, mỗi lần dừng lại, mỗi vòng xoay đều hóa thành dáng hình của tình yêu đã được thời gian gìn giữ.

Một làn sương mỏng phủ lên mắt ông.

Ông khẽ cười, trong tiếng cười có sự an yên hiếm hoi.

— Thật sống động... Pavane của tôi.

"Dida, anh nghe thấy rồi."

...

Khi bản nhạc kết thúc, Charoline mới chậm rãi hoàn hồn. Tim cô vẫn còn đau âm ỉ, có lẽ vì trong người đàn ông ấy, cô đã thấy thứ tình yêu đẹp đến nghẹn lòng.

Tình yêu là gì nhỉ...?

Cô ngẩng đầu nhìn về phía ông. Người đàn ông đã lại bình thản, nâng ly rượu vang nhấp một ngụm, vẻ ung dung như chưa từng để lộ xúc cảm nào.

Chắc là ông hài lòng với bản nhạc rồi.

Cất đàn vào hộp, Charoline cúi người chào, khẽ nói lời từ biệt. Dù sao đây cũng là nhà của người khác, cô ở lại thêm phút nào cũng thấy không tiện.

"Cô còn định đi đâu nữa, thưa tiểu thư đến từ... tương lai bao xa?"

Giọng nói trầm khàn vang lên phía sau, lười biếng mà như đùa cợt. Charoline lập tức dựng hết tóc gáy, vội xoay người, ấp úng nói: "Ngài... ngài nói gì cơ, thưa ngài?"

"Cô đừng giả vờ nữa," Ông chống tay lên lưng ghế, mỉm cười nhìn cô, ánh mắt như có lửa. "Không ai có thể giấu tôi chuyện gì khi chơi vĩ cầm đâu."

Ông nháy mắt, giọng mang chút kiêu ngạo, "Dù sao thì... tôi là Paganini mà."

Paganini?!

Charoline suýt đánh rơi cả cây đàn.

Lạy Chúa trên cao —

Vừa rồi... cô đã kéo đàn cho chính Paganini nghe sao?!

Cô có lỡ nhịp không? Có run tay khi đổi cung không? Có làm quá đoạn vibrato nào không?!

Trái đất như xoay tít. Hạnh phúc, kích động, bối rối, lo lắng... cùng hòa thành một bản giao hưởng náo loạn trong lòng cô.

Charoline có cảm giác như mình biến thành chiếc ấm nhỏ sôi sục, hơi nước hạnh phúc phì ra từ hai vành tai nóng bừng.

...

Cô gái vĩ cầm ngẩn ngơ ngồi bên khung cửa sổ, ánh mắt mơ màng nhìn ra ngoài. Đã mấy tháng trôi qua kể từ ngày ấy, vậy mà cô vẫn chẳng thể tin nổi — trước mắt mình thực sự là nước Ý của hai trăm năm trước.

Tấm vé máy bay kia quả là phép màu — chuyến hành trình chỉ dài mười mấy tiếng lại đưa cô thẳng đến thời đại của Paganini.

"Chị Charoline, hôm nay hoa hồng nở đẹp lắm đấy, để chị lo phần cắm hoa nhé?" Cậu thiếu niên Achille vừa nói vừa đưa cho cô bó hoa cùng chiếc bình thủy tinh.

"Nhóc con, đó là việc của con đấy." Paganini đang cúi xuống chỉnh lại bản nhạc khẽ nhíu mày, "Charoline là nghệ sĩ vĩ cầm, không phải người cắm hoa."

Achille đảo mắt, than thở: "Cha còn nhớ con là 'nhóc con' cơ à... loại việc hoa lá này rõ ràng là hợp với các cô hơn chứ."

Charoline cười khúc khích, cúi xuống ngửi hoa, mùi hương ngọt ngào khiến tâm trạng cô lập tức tốt hơn. Cô nhìn Achille miễn cưỡng cầm lấy cây viola, đứng bên cha để phụ họa phần đệm theo lời hướng dẫn.

Phải, cô đang sống cùng thần tượng của mình, dưới danh nghĩa một "người họ hàng xa từ nơi rất xa". Paganini với tính khí phóng khoáng đã đón nhận cô không chút ngờ vực. Giờ đây họ đã cùng diễn tập, cùng lưu diễn, cùng sống trong một thời đại vừa khan hiếm vừa rực rỡ.

Tất nhiên, ngoại trừ cái định kiến chết tiệt dành cho phụ nữ.

Charoline vẫn nhớ rõ cái ngày cô mặc váy lên sân khấu cùng Paganini biểu diễn — tiếng xì xào và ánh nhìn đầy hoài nghi của khán giả. Nhưng sau màn trình diễn hoàn hảo, khi tiếng vĩ cuối cùng dứt đi, toàn hội trường bỗng nổ tung trong tràng vỗ tay như sấm.

Từ đó, mọi thứ dần tốt hơn. Giờ đây, dù không dựa vào tên tuổi của Paganini, cô cũng có thể tự mình đứng trên sân khấu ở các nhà hát lớn.

Cô nhẹ tay cắm những bông hồng vào lọ, trong lòng lại thoáng cảm giác trống rỗng. Cuộc sống như vậy đã rất viên mãn, được học cùng thần tượng, được biểu diễn, được quen biết các nhà soạn nhạc thiên tài (và nhân tiện thúc họ nộp bản thảo sớm hơn một chút) — nhưng chẳng hiểu sao, vẫn như còn thiếu điều gì đó.

Vừa đặt bình hoa lên bàn, Charoline chợt nghe vang lên tiếng vĩ cầm từ tầng dưới.

Chỉ một nốt đầu tiên thôi, tim cô đã bị giai điệu ấy cuốn đi.

Âm sắc dịu dàng đến mức khiến người ta ngẩn ngơ, như con thuyền gondola trôi êm trên mặt nước Venice buổi chiều vàng, chẳng cần ai chèo, chỉ khẽ đong đưa theo làn gió. Âm nhạc ấy giống như một lời tỏ tình sâu lắng, từng âm tiết đều chứa chan cảm xúc kìm nén mà mãnh liệt, hóa thành bài thơ của nỗi si mê.

<i>"Hỡi người tôi yêu,</i><i>
</i><i>
</i><i>Anh đã đến trước khung cửa sổ của em,</i><i>
</i><i>
</i><i>Mang theo khúc ca từ tận đáy lòng.</i><i>
</i><i>
</i><i>Người con gái xinh đẹp ơi,</i><i>
</i><i>
</i><i>Xin hãy mở cánh cửa kia ra,</i><i>
</i><i>
</i><i>Để anh được nhìn thấy em, dù chỉ là từ xa."</i>

Tim Charoline đập rộn ràng theo nhịp. Cô dừng bước, khẽ đẩy cửa sổ.

Âm thanh bên ngoài lập tức trở nên rõ ràng. Cô cúi người ra, chìm đắm trong khúc nhạc bay bổng mà chẳng hề hay, phía sau mình là vị đại sư Paganini đang nghiến răng nhìn cảnh ấy với khuôn mặt tối sầm.

Dưới sân, chàng trai trẻ đến từ Moravia ngẩng đầu. Trong tầm mắt anh, khung cửa sổ ấy hóa thành bức tranh tuyệt mỹ, cô gái với nụ cười dịu dàng cùng mái tóc bị gió lùa khẽ tung, như dải lụa mềm trong nắng.

Trong vòng tay cô là bó hoa hồng rực rỡ, nhưng anh thề, chẳng đóa hồng nào có thể sánh nổi với chính cô gái ấy.

Anh như bị mê hoặc bởi một nàng tiên xinh đẹp, cố kìm nén nhịp tim đang dồn dập nơi cổ họng, kéo xong nốt nhạc cuối cùng, uyển chuyển mà sâu lắng.

"Thưa ngài, bản nhạc này ngài kéo tha thiết đến thế, có phải đang gọi người trong lòng không?"

Có lẽ ở Ý lâu quá, Charoline cũng bị lây cái khí chất phóng khoáng nơi đây, lời vừa ra khỏi miệng đã mang theo chút nồng nhiệt bốc đồng.

Chàng trai dưới tầng lập tức đỏ bừng hai tai, luống cuống không biết phải đáp thế nào. Giọng nói của cô tựa như giai điệu đẹp nhất trên dây Sol; nụ cười của cô lại là khúc nhạc mê hồn nhất trong bản phổ.

"Charoline, đóng cửa sổ lại!"

Người thanh niên nghe thấy giọng vị đại sư mà mình luôn ngưỡng mộ đang giận dữ ra lệnh trên tầng. Trong tim anh, một nửa như cháy rực, một nửa lại lạnh buốt.

Charoline ư?

Xin em, đừng đóng cửa sổ ấy lại.

Giây phút chờ đợi thật dài như cực hình.

Anh thấy cô gái khiến mình động lòng ngay từ ánh nhìn đầu tiên ném xuống một đóa hồng. Anh vụng về đón lấy, suýt nữa ngã nhào.

Ngẩng đầu lên, anh bắt gặp cô đang nghiêng người, giọng nói dịu dàng rơi vào lòng như mật ngọt: "Thưa ngài, tôi thích tiếng đàn vĩ cầm của ngài. Nếu là tôi, tôi sẽ sẵn lòng mở cửa sổ cho ngài đấy."

Tim anh đập loạn lên. Cửa sổ rồi cũng bị bắt phải đóng lại, nhưng cúi đầu ngửi khẽ đóa hồng còn ấm trong tay, anh như nghe thấy âm thanh của tình yêu đang nở rộ.

Đôi mắt Ernst lấp lánh như kim cương, khóe môi khẽ cong lên, mang theo nụ cười ngọt ngào mê người.

Lạy Chúa, con cảm tạ Người—

Vì đã để con tìm thấy bông hồng bị đánh rơi trong tim con.

Còn nàng, xin cho tôi được ca tụng nàng —

Để rồi một ngày kia lại có thể vì nàng mà ngân lên khúc đàn này!

*

Charoline trên lầu ôm lấy cây đàn vĩ cầm, kéo lên một giai điệu vui tươi. Hành động vừa rồi hơi bốc đồng khiến mặt cô vẫn còn nóng rẫy, nhưng chỉ cần nghĩ đến vẻ bối rối đáng yêu của chàng trai kia, lòng cô lại rộn ràng hạnh phúc.

Sau lưng là Achille đang cố sức giữ lấy cha mình, Paganini đang hóa thành một con sư tử nổi giận.

"Buông ta ra, Achille! Ta phải khóa hết mấy cái cửa sổ trong nhà này lại mới được!"

"Ôi, cha ơi, xin cha bình tĩnh lại, phá ngang chuyện tình của người khác, coi chừng bị lừa đá đấy!"

*

[Dành tặng các thiên sứ nhỏ yêu mến Ernst]

# IF Line

# Theo tuyến vé máy bay: Trung Quốc · Thành phố S → Pháp · Paris → Ý · Genoa

# Phần còn lại, xin để trí tưởng tượng của các bạn tự do bay bổng nhé.
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 109


Thật khó để diễn tả cảm giác ấy là gì. Paganini thấy mình như một chiếc lá rơi bị cuốn vào dòng suối xiết, lúc thì bị đẩy lên cao xoáy vòng, lúc lại bị dòng nước cuốn trôi xuống đáy. Với một ông già đã trải qua nửa đời người như ông, cảm giác ấy chẳng khác nào một cuộc tra tấn.

Trong cơn choáng váng kéo dài như xoay cả đất trời, ông không khỏi thầm oán than: Bảo sao ai cũng hướng về thiên đường, con đường xuống địa ngục này đúng là vừa dài vừa khó đi thật.

Bậc thầy vĩ cầm biết rất rõ ngọn lửa sinh mệnh trong ông đã tắt từ lâu. Cả đời ông phóng túng, ngông cuồng, cánh cổng thiên đường chắc đã sập kín từ lâu; hơn nữa, với lòng tôn kính Chúa hời hợt của mình, bảo ông tin rằng mình được lên thiên đường chẳng thà nói ông chưa chết còn dễ tin hơn.

Mà nếu "lên thiên đường" mà cũng phải chịu đãi ngộ kiểu này, thì chắc hẳn Chúa đang bận xử lý hàng đống thư khiếu nại rồi không rảnh hiện linh nữa.

Khi người Ý lắm mồm ấy đang sắp sửa dệt mớ lầm bầm của mình thành một bản nhạc, thì hành trình kỳ dị kia dường như đã tới hồi kết. Paganini cảm giác cơ thể bị hất tung lên, bay một đoạn rồi rơi phịch xuống đất.

Cú rơi mạnh khiến ông tưởng như toàn thân sắp rã ra từng khúc. Ông nhận ra mình đang nằm trên thứ gì đó mềm, bèn mặc kệ, nằm yên mà xoa ngực điều hơi, nhắm mắt nghỉ ngơi.

Khoan đã —

Người chết rồi, vẫn còn... thở được sao?

Nếu không có hơi thở, vậy thứ ông vừa thở ra là gì?

Chẳng lẽ linh hồn cũng biết hít thở à?

Nếu Achille, cậu con trai ương bướng của ông, mà ở đây, chắc nó đã đảo mắt, nghiêm nghị nói: "Cha à, con chưa từng làm linh hồn, cha hỏi con thì con biết hỏi ai bây giờ?"

Paganini bật cười. Cái đứa miệng thì cãi, nhưng lại luôn âm thầm thực hiện mọi ước nguyện của cha ấy mà. Hy vọng nó đừng cố chấp quá, đừng nhất định bắt người ta chôn ông theo nghi lễ tôn giáo này nọ.

Ông vỗ nhẹ lên mặt, định làm mình tỉnh táo để bắt đầu "chuyến đi xuống địa ngục". Nhưng nhiệt độ ấm nóng từ lòng bàn tay lại khiến ông sững sờ, đó không phải đôi tay gầy guộc, khô khốc như cành cây héo của tuổi già, mà là đôi tay ấm áp, mịn màng, như chưa từng bị thời gian bào mòn.

Giống hệt đôi tay của chính ông thuở sung sức nhất, khi được thiên sứ soi đường, khi âm nhạc là linh hồn, là đỉnh cao trong đời.

Ông mở choàng mắt, bật dậy, nhìn xuống lòng bàn tay đang mở ra trước ngực. Mỗi đường vân, mỗi tế bào đều đang hò reo: Ngươi trẻ lại rồi! Ngươi vẫn còn trẻ!

Một niềm hân hoan không sao kìm được dâng trào trong tim ông — ông có thể chơi đàn lại rồi! Vào những năm tháng cuối đời, bệnh tật khiến ông chẳng thể để vĩ cầm cất tiếng hát như xưa. Còn bây giờ, với đôi tay này, cơ thể này, linh hồn ông đang rực cháy nỗi khao khát được chạm vào dây đàn!

Paganini sờ qua bên cạnh theo thói quen, và nụ cười lập tức đông cứng trên mặt. Chỉ có cỏ xanh và đất ẩm, không có cây "canon" thân yêu của ông, cũng chẳng thấy cây đàn nào khác.

Ông ngẩn người một lúc, lòng chợt chùng xuống. Hình như ông được ban cho một sinh mệnh mới, nhưng đổi lại, lại đánh mất điều gì đó vĩnh viễn.

"Meow—"

Tiếng kêu nhỏ mềm mại kéo ông ra khỏi mớ suy tư. Một con mèo con lông tơ trắng muốt đang cọ đầu vào ngón tay ông. Ông đưa tay lên, con mèo liền giơ chân trước đạp nhẹ một cái.

Nó ngẩng đầu nhìn ông, đôi mắt xám xanh long lanh như nước, mềm mại đến mức khiến tim người ta tan chảy.

Paganini ôm lấy con mèo, khẽ vuốt cằm nó. Nó phát ra tiếng rù rù thoải mái rồi ngoan ngoãn cuộn mình trong vòng tay ông.

"Thế ra mày cũng là một kẻ cô đơn giống ta sao?"

Giữa bãi cỏ trống trải phủ bóng cây, chú mèo nhỏ có vẻ đã coi đây là lãnh địa của riêng mình. Thấy thân hình nó gầy gò, ông đoán nó chẳng có chủ.

Mèo con cắn khẽ ngón tay ông, cảm giác tê ngọt lan đến tận tim. Ông vội rút tay ra, nó lập tức kêu lên một tiếng phản đối.

"Ha, nhóc con, đây là báu vật của ta, không được cắn bậy. Mày đói à? Vậy đi, ta dẫn mày đi kiếm chút gì ăn nhé."

Ông chống người ngồi dậy, bế nó ra khỏi bóng cây.

"Mày biết không, ta từng có một học trò, đáng yêu chẳng kém gì mày đâu, nhưng cô bé đó chưa bao giờ nghênh ngang như mày thế này."

Con mèo nhanh nhẹn nhảy lên vai ông, dùng chân vỗ vỗ mặt ông như đang chỉ hướng.

"Ồ, ý mày là đi hướng này à?"

"Meow."

...

Cách đó không xa, một cô gái mặc váy dài giản dị ôm giỏ đồ ăn bước vào công viên. Cô đảo mắt tìm kiếm khắp nơi, đặt giỏ xuống đất.

"Ơ, mèo con đâu rồi nhỉ?"

Giọng cô vang lên như tiếng chuông bạc, trong trẻo, nhẹ nhàng và ấm áp. Cô ngồi xuống, ôm cây guitar gỗ vào lòng.

Paganini ngây người nhìn khung cảnh nơi quảng trường. Ngoài kia, trên đường lớn là những "cỗ xe" muôn màu đang lao vun vút mà chẳng cần ngựa kéo. Trên trời là một con chim sắt khổng lồ gầm vang rồi bay qua mà chẳng hề đập cánh. Còn người ta thì ăn mặc ít đến mức khiến kẻ phóng túng như ông cũng thấy ngại ngần.

Tiếng nói quanh ông lại càng lạ, mỗi chữ như rơi vào tai thành ảo giác.

"Này, nhóc con," Ông khẽ nói, "đây... thật sự là nước Ý sao?"

Không thể nào! Nước Ý mà ông biết đâu có như thế này!

Cô bé đáng yêu của ta ơi, nếu đây là thời đại của con, thì làm ơn đến cứu trái tim tội nghiệp của thầy đi, thầy sắp xỉu mất rồi!

"Nhóc con, ta e là... không kiếm nổi đồ ăn đâu."

Một nỗi lo sợ len lỏi trong lòng ông. Mọi thứ quá xa lạ. Nếu đây thật sự là thời đại của Charoline, thì ông và nơi này đã cách nhau gần hai thế kỷ rồi — một kẻ lỗi thời chẳng còn biết sống sao.

Huống chi, không có canon, thậm chí chẳng có nổi một cây vĩ cầm bên người, một người sống vì tiếng đàn như ông biết phải làm thế nào đây?

Ông bắt đầu hối hận. Đáng lẽ hồi đó không nên chỉ mải mê tò mò về "âm nhạc của tương lai", mà phải bảo Charoline dạy ông cách sinh tồn ở thế giới ấy mới đúng!

Paganini bước đi loạng choạng, cắn răng tiến về phía trước. Đôi tai cực thính của ông chợt bắt được tiếng vĩ cầm vang lên ở gần đó. Ông dừng lại, và như thể bị mê hoặc lần nữa, không kìm nổi mà bước về hướng âm thanh ấy.

Người đang kéo đàn là một thanh niên trẻ tuổi, ánh mắt tràn đầy tự tin, say sưa đắm mình trong bản nhạc. Khi cậu kết thúc, đám đông xung quanh bùng lên những tràng pháo tay rộn rã.

Thế nhưng, vị đại sư của chúng ta lại đang co giật khóe miệng giữa đám đông — tác phẩm của ông đã sa sút đến mức bị đem ra chơi bời giữa quảng trường thế này sao?

Achille à, con nghèo đến mức đó thật sao? Con đem hết nhạc của ta xuất bản rồi à?!

Sai nốt, pizzicato không đủ trong trẻo, kỹ thuật kéo còn hơi phù phiếm, chuyển cung thiếu dứt khoát, ăn mặc thì chẳng hợp thẩm mỹ của ta chút nào... So với cô bé đáng yêu kia thì còn kém xa, ngay cả cái cậu kéo đàn như cái "đuôi" của cô ấy cũng còn chơi hay hơn cậu.

Thưa ngài Paganini thân mến, có lẽ ngài đã hiểu lầm thế giới này rồi.

Một quán quân cuộc thi Paganini, một "tín đồ ma vương" khiến bao thế hệ nghệ sĩ phải khổ luyện, thì trình độ quả thật không thể đem ra so với một sinh viên năm ba khoa biểu diễn vĩ cầm được đâu.

Khi chàng trai trẻ cúi người cảm ơn, Paganini bước lên một bước, chỉ vào cây vĩ cầm của cậu ta: "Chàng trai, cho ta mượn cây đàn của cậu một chút đi. Paganini thật sự... không phải như cậu vừa diễn đâu."

Đám đông lập tức náo động, đây chẳng phải là cảnh đấu vĩ cầm trong truyền thuyết sao? Có người huýt sáo, có người cười ầm lên, có người đã giơ điện thoại lên quay lại hình ảnh chàng trai lạ mặc áo quần cổ điển ấy.

Chỉ thấy ông đặt chú mèo con xuống, nhận lấy cây đàn trong tay chàng trai còn đang ngơ ngác rồi bắt đầu kéo.

Chàng trai cuối cùng cũng sực tỉnh, giữa thanh thiên bạch nhật thế này mà dám cướp đàn người ta? Buông ra, đó là báu vật của tôi mà —

Thế nhưng, ngay khi người đàn ông ấy đặt vĩ cầm lên vai, kéo ra nốt đầu tiên, toàn thân ông như bừng sáng.

Chàng trai khựng lại. Cậu không tin nổi vào tai mình, âm thanh phát ra từ chính cây đàn của cậu... sao lại có thể khác biệt đến thế?

Đó thật sự là cây vĩ cầm của mình sao? Âm sắc ấy... chẳng lẽ là từ một cây Stradivarius hay Guarneri?

Thế giới của chàng trai dường như sụp đổ, thì ra thần thoại là thật. Thì ra có những người thật sự vượt khỏi giới hạn của nhạc cụ, trở thành linh hồn của nó.

Cậu chưa từng nghe một bản Paganini nào mang nhiều cảm xúc đến vậy. Mọi thứ đều tự nhiên, trôi chảy — trong tiếng đàn ấy có một thứ sâu sắc, vượt lên tuổi tác và vẻ ngoài, là dấu vết của năm tháng và linh hồn đã từng cháy bỏng.

Rõ ràng chỉ là một bản "Caprice" quen thuộc thôi, thế mà qua tay ông, nó lại trở thành bức tranh sống động về cuộc đời đầy vinh quang và trầm luân của một thiên tài. Mỗi một nốt đều được xử lý đến cực điểm, mỗi lần chuyển nhịp đều khiến tim người nghe thắt lại.

Khi Paganini ngẫu hứng thêm một đoạn biến tấu rực rỡ như ảo thuật, chàng trai gần như há hốc miệng. Lạy Chúa, yêu nghiệt này là ai vậy? Sao trong giới nhạc viện chưa từng nghe đến tên ông ta?

Cậu nuốt khan, nhìn người đàn ông đang say mê kéo đàn, động tác tự nhiên đến mức cây vĩ cầm như một phần cơ thể ông. Một ý nghĩ điên rồ lóe lên: Nếu bảo đây chính là Paganini, mình cũng chẳng phản đối.

Khán giả quanh đó như bốc cháy.

Ngọn lửa rực rỡ trong tiếng đàn ấy khiến ai nấy đều run rẩy — đây mới là Paganini thực thụ! Hoa mỹ, mê hoặc, và đầy cuồng nhiệt đến mức khiến máu sôi lên.

Trong chiếc hộp vĩ cầm mở dưới đất đã có người bắt đầu ném vào những tờ tiền và đồng xu. Khi Paganini kết thúc bản nhạc, không chịu nổi lời yêu cầu nồng nhiệt, ông lại kéo thêm vài khúc nữa.

Đến khi đám đông dần tản đi, Paganini mới định trả đàn, thì thấy chàng trai đã sắp khóc đến nơi rồi.

"Ờ... chàng trai, hãy... tiếp tục luyện tập nhé?" Chàng trai nhận lại vĩ cầm, nước mắt lưng tròng: "Tôi vẫn tập mỗi ngày... nhưng con người với thần tiên, thật sự là một trời một vực..."

Paganini vỗ vai cậu an ủi, rồi liếc xuống hộp đàn, chần chừ chỉ vào chú mèo nhỏ dưới chân: "Những đồng tiền kia... cho ta xin ít được không? Ta không mang gì theo, mà con mèo nhỏ này cần ăn."

Chàng trai sững người, sau đó nhét hết đống tiền giấy vào túi áo ông.

"Ờ, cảm ơn... mà, cho ta hỏi thêm, có thể mua đồ ăn ở đâu?"

Chàng trai nhìn khuôn mặt nghiêm túc của ông rồi nghĩ ngợi một chút, lấy ra phần bánh sandwich, bánh nướng và chai cola mà cậu chuẩn bị làm bữa trưa, tất cả dâng lên cho đại sư.

Paganini còn chưa kịp nói lời từ chối, chú mèo con đã phóng đi mất. Ông vội vã cảm ơn, rồi ôm đồ ăn đuổi theo con mèo lanh lợi ấy.

Mọi thứ dường như quay ngược trở lại. Chú mèo từng dẫn ông rời đi, giờ lại dẫn ông quay về chốn ban đầu.

Paganini vừa th* d*c, vừa vạch đám cỏ rậm, ôm lấy phần ăn, trách yêu con mèo: "Ta đã kiếm được đồ ăn cho mày rồi, sao lại bỏ chạy..."

Lời còn chưa dứt, ông đã chết lặng.

Người ông mong nhớ bấy lâu nay đang ngồi đó, trên thảm cỏ, ôm cây guitar, nhẹ nhàng cho mèo con ăn, nụ cười dịu dàng ấy hệt như khoảnh khắc vĩnh viễn trong bức chân dung năm xưa.

Nghe thấy tiếng động, bà ngẩng đầu. Đôi mắt màu hổ phách phản chiếu bóng hình tao nhã của ông.

Cây guitar rơi xuống đất, dây đàn rung khẽ tạo nên âm vang trong hộp cộng hưởng.

Paganini cảm thấy mình lại được thiên đường ưu ái. Ông khẽ mỉm cười, trái tim tưởng như ngừng đập bỗng sống dậy lần nữa.

Ồ, Dida à, Niccolò của nàng lại lạc đường nơi thế giới này rồi. Lần này... nàng có còn muốn cứu rỗi hắn không?

*

Vào buổi trưa, Paganini lớn tiếng tuyên bố sẽ dùng số tiền kiếm được trong túi để mời Dida một bữa thật ngon. Người phụ nữ dịu dàng ấy không từ chối, để mặc ông kéo tay mình đi, như thể chỉ cần được ở bên ông, bà đã không còn sợ hãi điều gì nữa.

Bà dẫn ông đến một quán nhỏ ấm cúng và yên tĩnh. Trong lúc chờ đồ ăn, họ bị thu hút bởichương trình phát trên TV — một cuộc thi âm nhạc quốc tế. Paganini chăm chú lắng nghe tiếng vĩ cầm của cô gái tóc đen trên màn hình, mỗi nốt, mỗi nhịp, đều khiến ông dõi theo không rời.

"Niccolò, tỉnh lại đi," Dida cười khẽ, "Đó là cô gái đoạt giải quán quân của ngài đấy."

"Quán... quân?"

"Vâng, quán quân Cuộc thi vĩ cầm quốc tế Paganini. Một cô gái phương Đông rất thú vị. Hình như cô ấy tên là... Charoline? Âm sắc của cô ấy, có chút gì đó... giống ngài."

"Đương nhiên rồi. Cô ấy là học trò giỏi nhất của ta. Chỉ là... tiếng đàn của cô ấy đã khác trước rồi."

Dida cười, hướng mắt về màn hình đang chiếu lại buổi phỏng vấn sau khi trao giải. "Vậy đó, Niccolò — đó chính là câu trả lời."

Paganini nhìn theo, thấy đôi mắt u buồn của Charoline. Trên ngón tay giữa của cô lấp lánh một chiếc nhẫn, viên ngọc lam phản chiếu ánh đèn lung linh.

Ông nghe cô nói: "Vâng, đây là cây đàn Stradivarius... là món quà từ người tôi yêu... Tên ư?"

Charoline sững lại, dường như sắp khóc. "Có chứ," Cô nói khẽ, "Nó mang tên Liszt. Bởi vì nó được đặt theo tên người tôi yêu nhất."

Paganini vò nát tờ khăn giấy, giận dữ nhìn sang Dida.

"Em yêu, anh nói cho em biết nhé—"

"Ừm, em đang nghe đây."

"Đám đàn ông chơi dương cầm là loại phiền toái nhất trên đời! Loại người đáng ghét nhất thế giới này... chính là bọn họ!"

"Ừ ừ, Niccolò," Dida mỉm cười, "Ăn cơm đi."

*

[Viết cho các tiểu thiên thần yêu thích Paganini]

# Bối cảnh thời hiện đại

# Linh hồn của Paganini già nhưng mang thân xác của chính mình, khoảng 30 tuổi

# Mốc thời gian là sau khi cuộc thi Paganini (Paganini Competition - Pasae) kết thúc
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 110


Kỳ thi quốc tế Paganini đã kết thúc từ lâu, sợi dây thần kinh căng như cung đàn của Charoline cuối cùng cũng giãn ra trước khi đứt gãy. Cô nhận ra có lẽ mình đã qua cái tuổi có thể mặc sức khóc lóc, buồn thương như ngày xưa rồi.

Nỗi đau của những cuộc chia ly bị ép buộc như đã lắng đọng tận sâu trong tim, sau đó lại bị moi ra từng chút một, đau đến mức khiến trái tim ấy tê dại. Khi giành được chiếc vương miện danh giá mà mình hằng mơ ước, Charoline mới phát hiện, dường như chẳng còn điều gì có thể khiến cô thực sự hứng thú nữa — trái tim cô đã trống rỗng.

Vì buổi phỏng vấn sau cuộc thi, Charoline lại gặp phải ít nhiều rắc rối. Dù là cây đàn Stradivarius mang tên "Liszt" hay chiếc nhẫn ngọc quý trên tay cô, tất cả đều khiến những người xung quanh lập tức dựng lên ăng-ten cảnh giác.

Cô đã không biết mình đã qua bao lần nhận điện thoại của cha mẹ rồi khéo léo lảng đi. Charoline nằm sấp trên giường, nhìn chằm chằm vào chiếc điện thoại. Sự dò hỏi đầy lo lắng của cha mẹ khiến lòng cô lại rối bời — một mặt, cô không muốn khiến họ thêm lo, nhưng mặt khác, cô thật sự chưa thể bước ra khỏi bóng tối của chính mình.

Charoline chưa từng nói dối với gia đình, nên chỉ còn cách im lặng.

Cô trở mình, nằm ngửa trên lớp chăn mềm. Trên mạng xã hội, biểu tượng đại diện của Aurora đã xám đi.

Charoline cố gắng liên lạc với người chị kiêm bạn thân ấy, nhưng mọi tin nhắn, mọi cuộc gọi đều rơi vào khoảng không. Nếu không phải vì biết rõ những điều sâu kín trong lòng Aurora, cùng tin nhắn cuối cùng cô ấy gửi về "đi xa để tĩnh tâm", Charoline hẳn đã nghĩ rằng cô ấy biến mất khỏi thế gian rồi.

Aurora lại trở về Ba Lan dưỡng tâm rồi.

Ba Lan — quê hương của Chopin.

Charoline chợt xoay người bật dậy. Cô nhớ đến lời hứa năm ấy với chàng trai thanh nhã, dịu dàng ấy, cô từng nói sẽ đưa anh về nhà.

Thế nhưng, đến tận khi anh biến mất khỏi thế gian này, cô vẫn chưa thực hiện được lời hứa đó.

Giờ thì Charoline như tìm được một điều đáng để làm. Cô nhanh chóng đặt vé bay từ Berlin đến Paris, vội nhặt vài món đồ ném vào vali, cẩn thận đặt "Liszt" vào hộp đàn rồi chuẩn bị xuống nhà.

Đi ngang qua phòng khách, Charoline dừng lại trước một cây đàn dương cầm.

Đó là chiếc đàn cổ mà cô tình cờ mua được không lâu trước đây, giờ đã được phục chế hoàn chỉnh. Dù trong ngôi nhà này chưa từng thiếu đàn dương cầm, cô vẫn kiên quyết trả tiền mua nó, rồi nhờ người khôi phục nó về nguyên dạng ban đầu.

Chỉ vì đó là một cây Bösendorfer — ra đời từ thế kỷ XIX.

Ngay khoảnh khắc đầu tiên nhìn thấy nó, Charoline đã không thể kìm được hình ảnh người nghệ sĩ tóc vàng năm xưa ôm lại "người bạn cũ" vào lòng. Cũng nhờ cây đàn Bösendorfer này, cô mới có cơ hội lần đầu tiên cùng anh hợp tấu.

"Đợi em về nhé."

Cô khẽ vuốt lên dòng chữ mạ vàng đã phai theo năm tháng, rồi không lưu luyến nữa, xoay người bước ra khỏi cửa.

*

Chopin gần như hoảng hốt nhảy lùi sang một bên. Đôi môi anh mím chặt, hàng mày cau lại, rõ ràng sự nhẫn nhịn của người phong nhã đã sắp chạm đến giới hạn — đúng, anh vốn luôn là một quý ông ôn hòa, nhưng điều đó không có nghĩa là anh không có tức giận.

Cô gái kia, lễ nghi của cô đâu rồi? Từ bao giờ một tiểu thư khuê các lại được dạy đi hôn... mộ của một người đàn ông chưa cưới mình thế này chứ?!

Còn quý ông đằng kia, anh v**t v* bia mộ của tôi đã đủ khiến tôi khó xử rồi — xin hãy nhớ, dưới đó là một thân xác đã hóa thành tro bụi, không phải "người đẹp ngủ trong rừng" mà anh đang cố hôn để đánh thức!

Dù phẫn nộ đến đâu, Chopin cũng chẳng thể làm gì. Không ai nhìn thấy anh, cũng chẳng ai nghe được tiếng anh nói. Khi vừa có lại ý thức, anh đã thấy mình đứng trước chính mộ phần của mình, nhìn chằm chằm vào dòng chữ "CHOPIN" to lớn trên bia mộ.

Vâng, có lẽ anh đã được "tái sinh" — dưới hình dạng một linh hồn.

Cảm giác này hoàn toàn khác khi còn sống. Chopin thấy mình nhẹ bẫng, tự do như gió. Gió không thể cuốn anh đi, vật chất không thể cản anh lại, bệnh tật không còn, anh có thể hít thở thoải mái...

Khoan, hình như giờ anh cũng chẳng cần hít thở nữa.

Dẫu vậy, trong thân thể phi vật chất này, Chopin vẫn cảm thấy hiếm hoi được tận hưởng cảm giác khỏe mạnh — ngoại trừ vài điều khiến anh không vừa ý:

Thứ nhất, là phong khí thời đại này.

Anh đã phải quay mặt đi không biết bao nhiêu lần vì những cánh tay và đôi chân tr*n tr** kia. Nếu linh hồn cũng có thể chết, thì lần này anh chẳng chết vì bệnh phổi nữa mà là vì choáng ngất mất thôi.

Thứ hai, là vì những hành động của các quý ông quý cô kia. Dẫu sinh thời anh từng được các salon ở Paris yêu mến, và giờ vẫn có người nhớ đến mà mang hoa tới viếng, nhưng — có thể bớt kỳ lạ một chút được không?

Ngoài ra, anh còn một điều phiền muộn khác: anh không thể rời khỏi nghĩa trang này. Một linh hồn buồn chán thì có thể làm gì để giải khuây? Vì chẳng có đàn dương cầm, Chopin chỉ còn cách đi dạo quanh toàn bộ nghĩa trang Père-Lachaise.

Anh tìm đến mộ Rossini, chỉ thấy ngôi mộ trống vì hài cốt đã được chuyển đi;

Rồi đến mộ Musset, dù trên bia có khắc nỗi nhớ về hàng liễu, nhưng tiếc là chẳng có cây liễu nào mọc được ở đây (theo hiểu biết ít ỏi còn sót lại trong đầu anh, có lẽ là do khí hậu nơi này không thích hợp).

Anh ngắm đủ loại bia mộ, cuối cùng vẫn cảm thấy bia mộ do chính mình thiết kế, hình nàng thơ ôm đàn hạc khóc than, là đẹp nhất.

Nhưng đi mãi, anh vẫn không thấy mộ của Liszt đâu cả.

Chopin đang chìm trong dòng hồi ức thì một chiếc lá rơi từ cành cao, xoay tròn trong không trung rồi khẽ đáp xuống mái tóc đen mềm mượt của một cô gái. Anh nhìn sang — và không thể nào rời mắt được nữa.

"Lorraine?"

Lời gọi ấy chỉ còn là tiếng thì thầm vô thanh. Cô ngồi xuống trước mộ anh, đặt lên đó một chậu pansy đang nở rộ.

"Fryderyk, tôi đến thăm anh rồi đây."

Chopin bỗng mỉm cười, nụ cười sáng rỡ như những đóa hoa khẽ lay trong gió. Anh bước ra khỏi bóng râm, đứng cạnh cô.

"Em đến rồi... vậy là đủ rồi."

Chopin lặng lẽ ở bên cạnh Charoline, nhìn cô nâng niu chiếc lá rơi trên mái tóc, cẩn thận đặt nó trong lòng bàn tay. Hai người vừa ra khỏi sân bay, đất Ba Lan đã ở ngay dưới chân họ. Trong lồng ngực từng trống rỗng của người nghệ sĩ dường như lại vang lên tiếng tim đập rộn ràng như sấm dậy.

"Fryderyk, chúng ta đến Warsaw rồi." Charoline khẽ giơ chiếc lá trong tay lên, nói với nụ cười dịu dàng. "Anh biết không, sân bay này mang họ của anh đấy — và Warsaw, thật sự là một 'thành phố của Chopin' đúng nghĩa."

Người nghệ sĩ dương cầm nhìn quanh với ánh mắt gần như ngấu nghiến. Niềm xúc động và hạnh phúc dâng trào khiến anh không nói nên lời. Đây là Warsaw trong mơ của anh, là quê hương mà anh khát khao cả nửa đời sau, quen thuộc mà xa lạ — một Ba Lan tự do và yên bình, chính là giấc mơ dịu dàng mà anh từng nâng niu hết lòng.

Anh nhìn Charoline bằng ánh mắt biết ơn — có lẽ cô chính là chiếc chìa khóa mở ra điều kỳ diệu này. Hôm ấy, khi cô kéo bản Nocturne bên mộ anh, rồi ngồi sụp xuống, vùi mặt vào gối lặng lẽ khóc nấc, anh chỉ có thể đặt tay lên đầu cô để an ủi. Anh hiểu hết nỗi đau của cô, nhưng lại chẳng thể chạm vào.

"Fryderyk, tôi cứ có cảm giác... như anh đang khẽ vuốt tóc tôi, dỗ dành tôi vậy."

Cô đưa tay lên, chỉ chạm phải một chiếc lá.

Niềm vui thoáng qua của anh biến thành hụt hẫng — bàn tay cô xuyên qua thân thể anh như một làn sương.

Charoline ngắm chiếc lá, khẽ lau nước mắt, mỉm cười nhìn tấm bia mộ: "Fryderyk, tôi tin mọi sự đều có định sẵn. Tôi nợ anh một lời hứa, giờ tôi đến rồi, tôi sẽ đưa anh về nhà."

Tựa như lời cầu phúc từ thần linh, Chopin cảm nhận rõ từng sợi xiềng xích đang tan biến. Anh có thể rời Paris, băng qua hơn nghìn cây số để trở về Warsaw — trở về với mảnh đất thân yêu của mình.

Và thế là, như một trò chơi trốn tìm, Charoline dắt theo "Chopin vô hình" cùng lang thang trong thành phố cổ vừa mới mẻ vừa tang thương này, tìm kiếm dấu vết của anh trong từng góc phố. Những mảnh ghép ký ức như sao trời hiện ra khắp nơi — nhà thờ nơi anh từng làm người chơi organ (anh đỏ mặt, nhớ đến lần từng chối rằng mình không biết đàn organ), cung điện nơi tổ chức buổi hòa nhạc đầu tiên, quán cà phê Honoratka thân thuộc (anh ngạc nhiên vô cùng — người đời sau sao có thể lần ra chi tiết ấy, thậm chí còn lập cả "thực đơn Chopin" với toàn món anh thích!).

Chopin thấy vừa ngượng ngùng vừa cảm kích. Từng bảo tàng, từng ngôi nhà kỷ niệm, từng mảng đời sống người dân đều lưu lại bóng dáng của anh, điều đó khiến anh vừa thấy xấu hổ, vừa xúc động.

Đặc biệt là khi Charoline đến một tiệm bánh tên Batida, mua một hộp chocolate nhân hoa hồng hồng phấn, rồi vừa ăn vừa tấm tắc: "Không hổ là món Ludwika dùng để dỗ cậu Chopin nhỏ của chúng ta!"

Chopin gần như phát cáu, suýt hét bên tai cô: "Ludwika không rảnh đến thế! Tôi cũng chẳng hề yếu ớt đến mức phải dỗ như thế đâu!"

Trên suốt hành trình, từng ký ức mà anh tưởng đã quên đều được Charoline khẽ khàng đánh thức — khiến anh vừa bồi hồi, vừa ngượng ngập. Đến khi cô ngồi xuống chiếc ghế dài phát nhạc Chopin, tán thưởng bức tranh biếm họa dễ thương về anh, anh chỉ muốn... độn thổ.

Nhưng cơn tức ấy tan biến ngay khi Charoline cầm tấm vé tàu đến Żelazowa Wola — nơi anh chào đời. Nghe người bên cạnh hỏi cô có phải định đến đó không, cô khẽ gật đầu.

Żelazowa Wola... Chopin cảm thấy lồng ngực như nghẹn lại — đó là quê hương, là cội nguồn linh hồn anh.

Căn nhà trắng thanh nhã, lò sưởi khảm đá, kệ sách gỗ gụ đầy ắp, và chiếc dương cầm đặt nơi gian phòng nhỏ. Đôi mắt xanh nhạt của Chopin phủ mờ sương — anh thấy mẹ Justyna ngồi thêu bên lò sưởi, cha Nicolas dạy chị Ludwika học từ vựng tiếng Pháp, còn anh cùng em gái Emilia cười đùa bên phím đàn, chơi những bản tấu bốn tay ngây ngô mà hạnh phúc.

Anh nhìn ra cửa sổ — bóng cây lay động, trời trong mây trắng, gió Ba Lan mang theo mùi cỏ và đất, tất cả đều thân thuộc đến nghẹn ngào. Trong khoảnh khắc ấy, anh như nghe thấy trái tim một người nghệ sĩ cô đơn hòa chung nhịp đập với thế gian.

"Magical Moment."

Không còn gì nuối tiếc nữa.

Sau khi tham quan xong căn nhà, Chopin bước theo Charoline ra vườn. Cô đi đến gốc cây trước nhà, nhẹ nhàng đặt chiếc lá mang từ Pháp xuống dưới gốc.

"Fryderyk, tôi đã đưa anh về nhà rồi."

Rồi cô giương vĩ, kéo bản 'Polonaise' đầy kiêu hãnh và bi thương. Giai điệu vang lên, trong đó là nỗi nhớ, là trở về, là hòa giải với quá khứ.

Mọi đợi chờ đều đáng giá, mọi gặp gỡ đều là ân huệ.

"Cảm ơn em, Lorraine... anh đã về nhà rồi."

Anh khẽ đặt một nụ hôn chúc phúc lên trán cô, mỉm cười hạnh phúc trước căn nhà trắng nơi tất cả bắt đầu.

Theo từng nốt nhạc vĩ cầm, linh hồn Chopin hóa thành làn gió dịu dàng của Ba Lan — nhẹ nhàng, tự do, bay lượn khắp quê hương yêu dấu.

*

Gửi đến những thiên sứ nhỏ yêu mến Chopin

Thời gian: Hiện đại

"Chopin" trong "Liszt" không có tuyến tình cảm

Kết thúc này được định sẵn từ khi viết phần cuối chính văn

Musset cuối cùng cũng được nêu tên trong truyện chính, nhưng... khụ khụ

Mọi chi tiết về Ba Lan trong truyện đều là thật
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 111


Đó là một màu lam ngọc huyền ảo, giống như những viên lưu ly đổi sắc theo ánh sáng trong phòng, khúc xạ ra muôn tầng sắc mộng. Người đàn ông nằm trên giường dường như không dám tin rằng mình lại có thể nhìn thấy thế giới ngoài bóng tối thêm một lần nữa. Anh chớp mắt liên tục, như muốn xác nhận hết lần này đến lần khác rằng khung cảnh trước mắt là thật.

Anh đưa tay lên — đôi tay sinh ra để chơi đàn dương cầm nay không còn khô héo theo năm tháng nữa. Anh thử cử động các ngón tay giữa không trung, linh hoạt như thuở còn trẻ, là đôi tay từng tạo nên phép màu. Anh ngay lập tức bật dậy, vội vàng tìm kiếm điều gì đó.

Trong gương, anh nhìn thấy chính mình.

Mái tóc vàng óng như nắng, làn da mịn màng sáng bóng, gương mặt tuấn tú tự tin, dáng người cao ráo và tao nhã. Đó là Franz Liszt, ở độ tuổi hai mươi, là "vị Vua Dương cầm."

Liszt nhớ rõ rằng mình đã chết. Nhưng hình ảnh sống động trong gương lại phủ định điều ấy. Anh bắt đầu quan sát căn phòng — giống hệt nơi anh từng sống trên phố Montholon.

Lẽ nào —

Anh đẩy cửa phòng ngủ, bước qua hành lang, nhìn thấy đại sảnh quen thuộc. Chiếc Bösendorfer mà anh từng sợ nhìn thấy vì đau lòng, rồi đem bán đi, nay lại lặng lẽ nằm đó, như đang ngủ say. Anh lướt qua, chạy thẳng về phòng nhạc — bàn làm việc, giá sách, cây Érard, và... cánh cửa kia.

Tim anh đập thình thịch. Liszt đẩy cửa — khóa. Không mở được. Anh quay lại, chạy ra phòng khách, mở cánh cửa dẫn ra ngoài —

Niềm hân hoan trên gương mặt anh lập tức tan biến, thay vào đó là sự bàng hoàng.

Bên ngoài không phải cầu thang lên xuống, mà là một hành lang dài trải thảm Ba Tư đỏ thẫm, những chùm đèn pha lê tinh xảo treo lơ lửng, lần lượt sáng lên, từ gần đến xa, ngay khoảnh khắc anh mở cửa.

Anh khẽ nhếch môi cười gượng. Gặp gỡ "lịch sử" còn chưa đủ, giờ đây bản thân lại được lịch sử "gọi về" sao?

Những tia sáng lam lục lấp lánh trên viên ngọc quay tròn — liệu anh có thể gặp lại Charoline không?

Hít một hơi thật sâu, Liszt đóng cửa phòng, bắt đầu men theo hành lang dài tìm lối ra. Một tòa lâu đài tráng lệ như cung điện ư? Cả đời anh nào có thiếu những nơi như thế.

Bóng dáng người nghệ sĩ dần khuất ở cuối hành lang. Anh không để ý rằng, trên tấm bảng tên nơi cánh cửa vừa đóng dần hiện ra dòng chữ đen rõ nét — "F. Liszt (1811–1886)" — nét ký mạnh mẽ, phóng khoáng.

Tấm bảng trống trên cánh cửa đối diện cũng hiện ra hàng chữ mờ nhạt, tinh tế vô cùng: "F. Chopin (1810–1849)".

"...Quỷ tha ma bắt, sao lại không phải Fryderyk chứ!"

Người nhạc sĩ tóc nâu khẽ càu nhàu khi thấy chàng trai tóc vàng bước xuống cầu thang, cảm thấy tách cà phê ngon lành trên tay bỗng chẳng còn mùi vị. "Rõ ràng tên của Fryderyk cũng vừa hiện lên rồi mà—"

"Bình tĩnh nào, anh yêu," Người phụ nữ với mái tóc búi gọn gàng cất tiếng, giọng nói ôn hòa, "Ai xuất hiện trong tòa lâu đài này đều là điều đáng mừng mà."

Cô đứng dậy đón lấy vị khách, chiếc váy dạ hội sang trọng khiến dáng vẻ cô càng thêm thanh nhã.

"Ngài là Franz Liszt, phải không? Tôi là Charlotte Mendelssohn, vợ của chủ nhân tòa lâu đài này. Tôi nghĩ ngài chắc hẳn biết chồng tôi?"

Liszt đứng sững nơi bậc thang, đầu óc anh như bị bao phủ bởi hàng loạt thông tin dồn dập.

"V–vâng, tôi biết anh ấy... Felix là bạn tôi."

Lưỡi anh như vướng lại trong cổ họng. May mà năm xưa anh từng hoạt động ở Weimar, kịp thời nhặt lại chút tiếng Đức, nếu không giờ e rằng chẳng thể đối đáp được.

"Hừ, bạn ư?" Mendelssohn nhướng mày, nói bằng giọng mỉa mai: "Là bạn mà lại dẫn Wagner đến thăm Schumann, đến trễ không nói, còn hùa theo hắn nói xấu người vừa qua đời như tôi à?"

"Chúa làm chứng!" Liszt trừng mắt, "Tôi không làm những chuyện như vậy!"

Mendelssohn im lặng một lát, rồi khẽ hỏi: "Công chúa Caroline Sayn-Wittgenstein là người ngài từng muốn gọi bằng 'vợ' đúng không?"

"Anh đang nói gì vậy?" Liszt cao giọng, "Cả đời tôi chỉ có một người vợ, là Charoline!"

"Charoline? Ý ngài là nữ nghệ sĩ vĩ cầm Charoline sao?" Charlotte bất giác nhớ đến một gương mặt. Cô quay sang chồng: "Có phải là—"

"Là cô gái Fryderyk từng nhờ anh giúp làm giấy tờ tùy thân — Charoline Dovawkrin.." Mendelssohn cắt lời, ánh mắt ra hiệu cho vợ dừng lại.

lRất tốt. Xem ra, ngài không phải Liszt trong lịch sử mà sách vở ghi chép. Chúng ta ở cùng một thời không, Franz. Chào mừng ngài đến với thế kỷ XXI."

"Lại đây đi, ngài Liszt. Dùng cà phê hay trà?" Charlotte mỉm cười, chỉ chỗ bên cạnh chồng. "Những điều ngài đang thắc mắc, chúng tôi sẽ từ từ giải đáp."

*

Sau khi nghe hết lời giải thích của Mendelssohn, Liszt cuối cùng cũng sắp xếp được mọi thứ trong đầu.

Mọi chuyện thật ra không phức tạp: anh được đánh thức lại trong hình hài tuổi trẻ, có nghĩa là được ban cho một lần sống thứ hai.

Trong tòa lâu đài này sẽ còn nhiều nhạc sĩ khác lần lượt hồi sinh.

Tất cả thuộc quyền quản lý của Mendelssohn — anh là người trông coi, tiếp đón và sắp xếp nơi ở cho từng "linh hồn trở về".

Và hiện tại, thời gian đã trôi đến hai trăm năm sau — tại Berlin, Đức.

Liszt chợt nhớ đến những manh mối trong chiếc hộp bí ẩn, đôi mắt anh sáng rực lên.

"Felix, ở thời đại này... còn có Charoline không?"

Sự mong đợi trong giọng anh khiến Charlotte bật cười khe khẽ, còn Mendelssohn thì khẽ khựng lại, thở dài đáp: "Có. Cô ấy vẫn ở đây."

"Cô ấy ở đâu? Tôi phải đi tìm cô ấy ngay!"
Nhạc sĩ tóc nâu cuối cùng cũng hiểu thế nào là nụ cười "sáng như lưỡi dao dưới nắng" mà sách từng dùng để miêu tả chàng nghệ sĩ dương cầm tóc vàng — chói đến mức muốn lóa mắt luôn rồi đấy.

Mendelssohn im lặng nhấp một ngụm cà phê, đứng dậy rút ra từ tủ một xấp giấy ném cho Liszt.

Liszt nhìn sơ qua, thấy ngoài vài giấy tờ tùy thân và một tấm thẻ đen ra, còn lại là một tập tài liệu trông như quy trình của một cuộc thi.

"Giấy tờ này tôi hiểu, nhưng tấm thẻ này và đống giấy trắng này là gì vậy?"

"Tấm thẻ đó coi như là tiền đi, thời đại này không ai mang theo tiền xu nữa, anh có thể dùng nó đổi ra bất kỳ loại tiền tệ nào, hoặc quẹt thẻ khi cần thanh toán. Phần này tôi sẽ dạy anh kỹ hơn sau.

Còn mấy tờ giấy kia — Franz thân mến, chắc anh nhận ra cái tên 'CHOPIN' nổi bật trên đó chứ? Đây là toàn bộ thông tin, lịch trình và danh mục tác phẩm của Cuộc thi Dương cầm Quốc tế Chopin. Tôi đã đăng ký sẵn cho anh rồi, chỉ cần đến đúng ngày là tham gia thôi."

Mendelssohn nói một hơi dài khiến Liszt choáng váng. Anh ngập ngừng: "Khoan... chẳng phải tôi đang muốn tìm Charoline sao?"

"Ngài Liszt thân mến," Mendelssohn nghiêm túc đáp, "Tôi phải làm giấy tờ hợp pháp, duy trì hoạt động của lâu đài, phát tiền cho các vị để không ai chết đói, tôi cũng rất cực đấy. Cho nên, chuyện tìm người ấy à, tự lo nhé? Dù sao cũng nể mặt ngài là Franz. Chứ nếu là Wagner... hừ, mặc kệ hắn chết đói cũng được."

Liszt bỗng rùng mình ớn lạnh.

Charlotte khẽ gõ ly nhắc nhở: "Felix, giữ lễ. Bình tĩnh."

Mendelssohn nở nụ cười giả tạo rạng rỡ: "Được rồi, nếu Wagner đến, tôi sẽ nhớ cho hắn ăn ba bữa để khỏi chết đói — À Franz, tin tôi đi, Charoline của anh tuy là nghệ sĩ vĩ cầm, nhưng cuộc thi Chopin này là sự kiện lớn, mọi nhạc sĩ đều chú ý, nhất là... người đoạt giải quán quân."

Liszt lập tức hiểu ra. Anh bật dậy, ánh mắt bừng sáng: "Dương cầm... tôi cần một cây đàn dương cầm!"

Lần đầu tiên Mendelssohn nở nụ cười thật lòng, chỉ tay về đại sảnh rộng lớn: "Ở đó, Franz thân mến. Bản nhạc nằm trên bàn — nhớ xem kỹ, có thể chúng hơi khác với Chopin trong trí nhớ của anh. Còn về đàn, có Steinway, Bösendorfer, Bechstein — chọn cây nào tùy anh thích."

......

Âm thanh du dương của dương cầm vang khắp ngôi nhà.

Giai điệu Chopin qua tay "vị Vua Dương cầm" trở nên say đắm đến mức khiến người nghe không nỡ tỉnh giấc.

"Felix, mấy cây đàn này tuyệt vời thật — cảm giác khác hẳn với thời của chúng ta — tôi thích âm thanh của chúng!"

"Phải, đúng rồi Franz, với nghệ sĩ dương cầm thì khác biệt là rất lớn đấy. Cứ quen dần đi, thuần phục chúng đi."

Sau một lúc chơi, các bản nhạc của Chopin bắt đầu mang chút "vị Liszt".

"Franz, nghĩ đến Charoline của anh đi —đánh đúng theo bản nhạc! Tin tôi đi, diễn như vậy thì chưa chắc qua nổi vòng loại đâu!"

"......"

Tiếng đàn dần quay lại đúng chất Chopin. Felix nhấm nháp cà phê, ngả người trên ghế, vẻ mặt đầy mãn nguyện.

"Anh thật xấu tính, Felix. Cô gái ấy vừa đoạt giải vô địch Paganini, tìm cô ấy đâu có khó với anh."

"Em yêu à, ngoài Chopin thật, anh còn biết tìm ai khác để nghe Chopin nữa đây? Chỉ có Liszt, khi anh ta đánh đúng theo bản nhạc, mới có thể biến thành một người khác hoàn hảo như thế."

"Vậy ra anh cố tình trêu anh ta à? Lịch sử viết đúng thật — tính tình của Liszt quá tốt, dễ bị bắt nạt."

"Đó không phải là bắt nạt. Ai bảo anh ta tỉnh dậy sớm hơn Fryderyk chứ? Anh nhớ tiếng đàn của anh ta lâu rồi. Hơn nữa, em không thấy quán quân Chopin mới xứng với quán quân Paganini sao?"

"Em thấy quán quân Liszt cũng được mà, Tchaikovsky thì càng hay?"

"Vợ à, im nào."

*

Trong những ngày Liszt làm quen với cây đàn dương cầm hiện đại, Mendelssohn và Charlotte thỉnh thoảng lại dạy anh về thế giới mới này.

Khi nói đến đèn điện, ô tô, tàu hỏa, Liszt khiến Mendelssohn phải há hốc mồm vì anh gọi tên chúng chính xác không sai một chữ. Sau đó, anh thẳng thừng từ chối nghe thêm — vì anh muốn để phần "khám phá hiện đại" ấy dành cho Charoline dạy anh.

Mendelssohn vừa "ăn" nguyên một phần cơm chó chua xót nhớ lại vẻ mặt ngớ ngẩn của mình lần đầu thấy mấy thứ đó, thở dài nghĩ: Sống lâu thật có lợi.

Sau đó, anh âm thầm đổi vé máy bay Berlin–Warsaw của Liszt thành vé tàu — chuyến tàu lâu nhất, tốn hơn nửa ngày mới tới nơi, thay vì một giờ bay.

Khi nhìn tài xế đưa Liszt ra ga Berlin Đông, Felix thấy lòng mình nhẹ nhõm lạ thường.

"Felix, em phát hiện vài vấn đề nghiêm trọng..." Charlotte lên tiếng.

"Vấn đề gì nữa?"

"Thứ nhất, Franz tuy nói được tiếng Đức, nhưng ở Warsaw người ta nói tiếng Ba Lan, còn anh ấy thì hầu như không biết tiếng Anh. Ừm... bên đó có phổ cập tiếng Pháp chứ?"

"......"

"Thứ hai, nếu Franz bị lạc — không nói được tiếng, mà anh cũng chưa dạy anh ấy dùng điện thoại... nhỡ đi lạc thì chẳng phải chúng ta phải bay sang Warsaw đón về à?"

"......"

"Thứ ba, nếu chúng ta đi đón Franz, đúng hôm đó mà Fryderyk lại tới thì sao?"

Felix cảm thấy mắt mình tối sầm lại. Giữa nụ cười hiền hòa của Charlotte, anh nghiến răng, gọi điện thuê ngay một người đón Liszt tại ga trung tâm Warsaw — kiểu cầm bảng đứng chờ ngay cửa ra.

Ôi, độc giả thân mến, hãy cùng chắp tay cầu nguyện:

Cầu cho Liszt đáng thương, người vẫn vô tư nghĩ mình sắp dự thi bình an vô sự!

Và cầu cho toàn bộ thí sinh Cuộc thi Chopin năm nay, những người sắp phải đối mặt với "vị ma vương từ trên trời rơi xuống" giữ vững tinh thần!

*

[Gửi đến những người yêu Liszt nhỏ bé]

Câu chuyện này nối tiếp phần chính sau khi kết thúc.

Phần hiện đại chính thức xuất hiện, nhưng chưa phải mở đầu toàn bộ hiện đại.

Cốt truyện hiện đại được phân bổ xen giữa các phần của từng nhạc sĩ.
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 112


Hôm nay là ngày cuối cùng của vòng thi. Liszt đang ở trong phòng nghỉ của thí sinh, chuẩn bị cho phần biểu diễn cuối. Mendelssohn nói không sai, tham gia một cuộc thi thú vị như thế này khiến khoảng thời gian chờ đợi gặp lại Charlene của anh trở nên bớt dài hơn, cũng thêm chút thi vị. Những giai điệu từ đôi tay của các thí sinh trẻ khiến anh vô cùng bất ngờ, trong âm nhạc của họ có sự thuần khiết, tình yêu chân thành với dương cầm và với Chopin. Mỗi lần nhìn họ biểu diễn, ánh mắt Liszt lại trở nên ấm áp và đầy bao dung.

Thế nhưng, trong mắt những người khác, đó lại được gọi là "ánh nhìn của Ma vương" — bởi ai bị anh nhìn đến, người đó hầu như đều cảm thấy một áp lực vô hình đến nghẹt thở. Có người chỉ cần bắt gặp ánh mắt ấy thôi cũng đủ căng thẳng đến mức lạc nhịp khi biểu diễn.

Trời mới biết người đàn ông này là từ đâu xuất hiện. Khuôn mặt anh tuấn tú như một thiên sứ, nhưng một khi đặt tay lên phím đàn, ngay cả người Ba Lan cũng phải ngỡ ngàng vì anh như thể chính là Chopin tái sinh. Huống hồ cái tên Franz Liszt của anh vừa vang lên trong phần giới thiệu đã khiến bao người kinh ngạc đến há hốc.

Nhưng giống như tên gọi ấy, chàng trai trẻ ngoài hai mươi này mang trong mình kỹ thuật dương cầm không ai sánh kịp, cùng sự thấu hiểu sâu sắc đối với Chopin. Ngay từ khi anh chạm vào phím đàn đầu tiên, cả khán phòng như rung chuyển — đó là một "quả bom hạt nhân" mà Liszt ném xuống, sức công phá chưa từng có.

"Chúa ơi, Liszt chơi Chopin trong cuộc thi Chopin sao? Tại sao tôi lại dại dột mà đăng ký năm nay chứ?"

Ban đầu, mọi người nghĩ cái tên ấy chỉ là chiêu trò gây chú ý. Nhưng càng theo dõi, họ càng bị chinh phục: là Chopin tao nhã trong những buổi hòa nhạc salon, là Chopin yêu sâu sắc quê hương Ba Lan, là Chopin cô độc trong suy tưởng, là Chopin bùng nổ trong giận dữ, là Chopin tỉ mỉ đến từng nốt nhạc trong bản thảo...

Tiếng đàn của Liszt có sức quyến rũ chết người. Mỗi lần ngón tay anh chạm phím, như thể có ma lực kéo người nghe đi theo — khiến họ rung động, khiến họ thổn thức, khiến họ không thể không tin rằng: "Đúng rồi, Chopin hẳn là như thế này."

"Thôi được rồi, chức vô địch khỏi mơ đi. Giờ chỉ mong tranh được giải nhì, giải ba, hoặc giải đặc biệt là may lắm."

Đó có lẽ là lần đầu tiên trong lịch sử Cuộc thi Chopin, các thí sinh lại nhanh chóng đạt được sự đồng thuận như vậy.

*

Đang nhắm mắt nghỉ ngơi, Liszt bỗng nghe thấy đâu đó vang lên tiếng vĩ cầm, nhẹ nhàng mà mơ hồ. Anh chăm chú lắng nghe, giai điệu ấy càng nghe càng thấy quen thuộc, đến mức tim anh đập loạn lên.
Đó là tiếng vĩ cầm của Charoline.

Anh lập tức lao ra khỏi phòng, chạy thẳng đến căn phòng kế bên nơi cánh cửa đang mở toang. Anh gần như xông vào, chẳng màng đến phép lịch sự — nhưng bên trong không có Charoline.

Nụ cười nơi khóe môi anh khựng lại. Tiếng đàn ấy đến từ một thí sinh đã thi xong, cậu ta đang chơi cho bạn mình nghe.

"Đó là nghệ sĩ vĩ cầm trẻ mà anh mê à? Đúng là một cô gái xinh đẹp thật."

"Dĩ nhiên rồi! Nữ thần của tôi — vừa đẹp vừa tài năng. Tôi thật sự chẳng biết còn từ nào đủ đẹp để miêu tả cô ấy. Nếu có thể được cô ấy thích, Chúa ơi, chắc tôi sẽ là người hạnh phúc nhất thế gian!"

Không còn áp lực thi cử, hai chàng trai thoải mái tán gẫu về "mẫu người lý tưởng" mà chẳng hề nhận ra khuôn mặt Liszt phía sau họ đang dần phủ một tầng u ám.

Trên màn hình điện thoại nhỏ, Charoline đang nhắm mắt say mê kéo bản Paganini. Mỗi cử động của cô đều khiến trái tim Liszt run rẩy.

Phản xạ còn nhanh hơn lý trí — anh giật phắt chiếc điện thoại từ tay họ, kéo lại trước mặt mình.

"Nữ thần của các cậu? Ý cậu là nghệ sĩ vĩ cầm đang ở trong cái hộp nhỏ này sao?"

Người thanh niên định phản ứng thì bỗng khựng lại khi nhìn rõ khuôn mặt Liszt.

"Để tôi nhắc cậu, cô ấy đã kết hôn rồi. Dùng những lời đó để miêu tả một phụ nữ có chồng, e rằng hơi thất lễ đấy?"

Giọng anh lạnh lùng, sắc bén như lưỡi dao, khiến hai người kia chỉ biết gật đầu lia lịa.

Tiếng loa gọi đến lượt biểu diễn vang lên. Liszt bình thản thu lại khí thế, quay người rời đi.

"Khoan đã, đó là điện thoại của tôi mà—!"

Tiếng kêu thất thanh vang lên khi cánh cửa đóng sập.

*

Khi bước lên sân khấu, Liszt mới nhận ra mình vẫn đang cầm chiếc điện thoại ấy. Trên màn hình, Charoline đã dừng lại, ánh mắt dịu dàng nhìn về phía cây đàn trong tay, đeo chiếc nhẫn khiến anh thấy lòng bình yên.

Anh nhét điện thoại vào túi quần, thầm nghĩ: "Đợi chơi xong bản này, mình sẽ trả lại cho cậu ta, rồi hỏi xem mua ở đâu. Mình muốn trong điện thoại của mình cũng có đầy ắp hình của Charoline như thế."

Ngón tay đặt lên phím đàn. Anh ngẩng đầu, nhìn lên bức tượng đồng khổng lồ của Chopin treo cao phía trên.

Liszt khẽ mỉm cười, trong lòng lặng lẽ nói: "Này, Fryderyk, lại gặp nhau rồi. Lần này, tôi mang Charoline đến cùng để chơi cho anh nghe."

Nhạc trưởng giơ cao baton. Khi cây gậy hạ xuống, dàn nhạc vang lên, và Liszt bắt đầu. Từng nốt đàn như giọt pha lê trong suốt, rơi xuống không trung, tan vào thính phòng đông nghẹt khán giả.

Một cơn gió Ba Lan mang theo giai điệu của Chopin khẽ thổi qua khán phòng — dịu dàng, sáng lấp lánh, như thể đang rắc xuống từng hạt bụi kim cương trên trái tim mỗi người.

*

Charoline khi đang chuẩn bị rời Warsaw trở lại Berlin mới phát hiện lúc này trùng đúng với thời điểm diễn ra cuộc thi Chopin. Sau chuyến đi từ nghĩa trang Père Lachaise ở Paris đến Żelazowa Wola, cô tự thưởng cho mình một kỳ nghỉ, rong ruổi khắp Ba Lan.

"Dương cầm à..."

Cô khẽ thở dài, trong lòng dấy lên bao nhiêu cảm xúc đan xen. Cô vô thức mở điện thoại, gõ tìm từ khóa, rồi tùy tiện bấm vào một video.

Ánh mắt vẫn hướng ra cửa sổ xe, ngắm nhìn đường phố Warsaw, nhưng chỉ một lúc sau, Charoline đã hoàn toàn bị cuốn vào âm nhạc trong tai nghe.

Cách xử lý cảm xúc ấy, cách chạm phím ấy, phong thái biểu diễn ấy...

Cô run rẩy mở điện thoại ra nhìn. Mái tóc vàng, đôi mắt xanh lục ấy — chính là anh.

Giây lát sau, màn hình chuyển cảnh. Trong tai nghe vang lên giọng nói trầm thấp, quyến rũ, mang đậm âm sắc tiếng Pháp của người ấy, chậm rãi cất lời trong buổi phỏng vấn...

"Tôi đã lạc mất vợ mình rồi. Tôi sợ rằng cô ấy sẽ không tìm thấy tôi, nên đành phải đến nơi rực rỡ nhất thế gian này đứng đợi thôi.

Có lẽ chỉ ở đây, người tôi yêu, chiếc chuông nhỏ bé của tôi, mới có thể nhìn thấy tôi trong một ánh nhìn."

Charoline không thể bình tĩnh nổi nữa. Cô lập tức ra lệnh cho tài xế đổi hướng, chạy thẳng đến Nhà hát Lớn Warsaw.

*

Cô loạng choạng bước xuống xe, gần như chạy vội vào khán phòng, nhưng bị nhân viên chặn lại. Người ta nói với cô rằng cuộc thi Chopin đã kết thúc từ vài ngày trước rồi.

"Nghe nói quán quân năm nay có một cái tên thật thú vị — anh ta tên là Franz Liszt. Thật đúng là một màn trùng hợp kỳ lạ khiến người ta nổi da gà, phải không?"

Charoline thất thần bước ra phố Warsaw. Hoàng hôn nhuộm bầu trời một màu đỏ rực rỡ, vừa thê lương vừa lộng lẫy. Dưới ánh chiều ấy, nước mắt cô lặng lẽ rơi xuống, nhưng giữa khung cảnh bùng cháy cực độ ấy, trong tim cô lại nhen lên một chút hi vọng mong manh.

Chỉ cần biết anh đã đến thế giới này, biết anh đã giành được quán quân cuộc thi Chopin... Dù em lại một lần nữa lỡ mất anh, nhưng Franz à, chỉ cần biết anh đang ở đâu đó, em sẽ có cả hàng vạn cách để tìm ra anh.

Charoline hít một hơi thật sâu, tay nắm chặt hộp đàn vĩ cầm, tay kia khẽ lau đi nước mắt. Cô nhủ thầm — phải mỉm cười chứ. Người cô yêu cuối cùng cũng để lại dấu vết rồi.

Cô dừng lại, ngẩng đầu nhìn bầu trời nơi sắc xanh, trắng, xám và đỏ hòa quyện thành một bản giao hưởng hùng vĩ. Cô mỉm cười, khẽ nói với chính mình: "Lần tới, nhất định sẽ là lần gặp lại."

"Em định khi nào mới chịu quay lại nhìn anh đây, tình yêu của anh?"

Xác suất gặp một người nói tiếng Pháp giữa đường phố Warsaw vốn đã nhỏ — nhưng phát âm ấy, âm sắc ấy, cách ngắt nghỉ ấy... lại giống hệt người mà cô hằng thương nhớ.

"Charoline, anh về rồi."

Cô run lên, như một khung hình bị kẹt lại, chậm rãi quay người.

Người đàn ông với mái tóc vàng đứng dưới ánh chiều tà, tay cầm một đóa hồng đỏ rực như chính ráng mây sau lưng. Anh giơ cao tay trái, trên ngón giữa là chiếc nhẫn gắn viên ngọc lục bảo sáng rực.

"Hoa có rồi, nhẫn cũng có rồi..."

Hoàng hôn dát lên người Liszt một lớp ánh sáng vàng chói lọi, ôm lấy khung cảnh cổ tích của Warsaw. Charoline cảm giác như mình đang mơ, giấc mơ mà cô đã tưởng tượng hàng vạn lần, giữa tuyệt vọng và khát khao, giờ đây đã thành hiện thực.

"Chiếc chuông nhỏ của anh, bây giờ em vẫn còn muốn gả cho anh không?"

Anh đưa đóa hồng đỏ, giọng nói dịu dàng nhưng run rẩy vì bao nỗi nhớ dồn nén.

"Em đồng ý."

Charoline lao đến, ôm chầm lấy anh.

"Một vạn lần hỏi, một vạn lần trả lời — em vẫn sẽ nói 'Em đồng ý'."

Cánh hoa hồng kể lại câu chuyện tình yêu, còn những giọt lệ lấp lánh là niềm hạnh phúc sau cuộc đoàn tụ. Đèn đêm thắp sáng, Warsaw là thành phố không tin vào nước mắt, nhung lại tin vào phép màu của tình yêu.

Hai linh hồn vượt qua thời gian để gặp lại nhau — từ giây phút ấy, sẽ chẳng bao giờ chia lìa nữa.

*

Sau một đêm mộng đẹp, sáng hôm sau Charoline và Liszt cùng thức dậy trong ánh bình minh mờ ảo. Có lẽ do thói quen của thế kỷ XIX, họ dậy rất sớm. Rửa mặt xong, hai người tay trong tay dạo phố, chọn đại một nhà hàng có không gian dễ chịu, rồi bắt đầu bữa sáng trong tiếng nhạc Chopin du dương.

Tiếng chuông điện thoại trong trẻo vang lên phá tan sự yên ả ngọt ngào ấy. Charoline lấy điện thoại ra, thấy tên hiển thị liền sáng rỡ cả đôi mắt.

"Franz, em nghe điện thoại chút nhé."

Giọng cô nhẹ nhàng vui tươi, khiến Liszt cảm thấy yên lòng. Dù anh chẳng hiểu "nghe điện thoại" là gì, nhưng vẫn gật đầu, ra hiệu cho cô cứ tự nhiên.

Charlene nhấn nút nghe.

"Aurora."

Liszt nhướn mày. Tên thật hay biệt danh vậy? Nghe cách cô gọi, dường như mang theo một sự thân mật đặc biệt. Nhưng... chiếc "hộp nhỏ" ấy quả thật kỳ diệu — có thể giúp hai người nói chuyện với nhau từ xa sao?

"Cục cưng, mình đang ở—"

Liszt nghe không hiểu nữa, vì Charoline đang nói bằng ngôn ngữ quê hương mình — âm điệu du dương, lên xuống mềm mại, tựa như một khúc nhạc.

Charoline nhớ Aurora nói đang nghỉ ngơi ở Ba Lan, mà cô cũng đang ở đây. Nhưng chưa kịp nói mình đang ở đâu thì từ đầu dây bên kia vang lên giọng nói vội vã: "Hạ Hạ, cậu đang ở đâu vậy? Nếu ở gần Berlin, có thể đến đón mình... và người yêu của mình không?"

Charoline mở to mắt, giọng bỗng cao lên: "Người... yêu ư?"

Đầu dây bên kia vang lên giọng nói ngượng ngùng: "Chuyện này... để gặp rồi mình kể cho cậu nghe được không? Hạ Hạ, mình còn cần cậu giúp tôi hẹn bác sĩ Gottorp nữa. Cậu biết đấy, từ lần đó, mình không lưu số bác sĩ nào nữa..."

"Cậu bị bệnh sao, Aurora?"

"Không, là người yêu mình. Phổi của anh ấy... không ổn lắm. Bản đồ hiển thị tụi mình đang ở Berlin, nhưng xung quanh toàn rừng. Có đường lớn, nhưng mình không chắc hai đứa còn đủ sức đi ra ngoài."

"Gửi định vị cho mình. Mình sẽ bay đến Berlin ngay."

Charoline liếc sang Liszt, người đang cố nghe hiểu mà càng nghe càng mơ hồ, rồi đổi sang tiếng Pháp, khẽ cười nói: "Aurora này, nếu cậu không ngại, mình cũng sẽ mang người yêu của mình đi cùng nhé?"

Biểu cảm ngạc nhiên ngây ngô của người Hungary trước mặt và tiếng im lặng sửng sốt từ đầu dây bên kia khiến Charoline bật cười. Cô dặn Aurora chờ tại chỗ, hẹn rõ thời gian rồi cúp máy.

Liszt lập tức giả vờ điềm tĩnh, tiếp tục cắn bánh mì phết mứt một cách... nghiêm túc. Charoline bật cười, rồi nghiêng người sang, ánh mắt rạng rỡ, cất lời mời đầy mong đợi: "Người yêu Franz của em, anh có muốn cùng em bay lên trời một chuyến không? Em sẽ cho anh thấy mây trắng, trời xanh. Và khi chúng ta trở lại mặt đất, em sẽ giới thiệu anh với một người vô cùng quan trọng trong cuộc đời em."

Không hiểu vì sao, khi nghe đến từ "bay", cơ thể Liszt khẽ cứng lại, nhưng anh nhanh chóng lấy lại phong thái điềm đạm, mỉm cười đáp: "Như em muốn, chiếc chuông nhỏ của anh."
 
Những Ngày Chơi Đàn Và Nói Lời Yêu Cùng Liszt
Chương 113: Hoàn toàn văn


Hôm nay, trên một diễn đàn bí ẩn nào đó, một bài đăng mới bỗng thu hút hàng trăm lượt bình luận chỉ trong vài giờ.

Người dùng [Mộc Qua]:

Chào mọi người, mình theo dõi diễn đàn đã lâu nhưng vẫn luôn lặng lẽ. Hôm nay lên tiếng vì vừa nhận được một tấm thiệp mời rất lạ, gửi kèm hình nhé.

Mọi người xem thử, có ai cũng nhận được chưa?

[Concert: Encountering]<b>
Thư mời:

Kính gửi quý ông/quý bà:

Biết rằng ngài luôn dành tình yêu chân thành cho âm nhạc cổ điển, chúng tôi trân trọng mời ngài tham dự buổi hòa nhạc vượt thời gian — nơi sẽ vang lên những giai điệu huyền bí và quyến rũ nhất.

Nếu ngài có hứng thú, xin vui lòng điền tên vào phiếu hồi đáp kèm theo. Vé sẽ được gửi đến tận nhà theo địa chỉ quý ngài cung cấp.

Nguyện cho người yêu âm nhạc cổ điển được hạnh phúc trong ánh sáng của những thanh âm.

– Chương trình –

(Phần này xin được giữ bí mật — hãy tin rằng đó sẽ là một điều bất ngờ!)

– Nghệ sĩ biểu diễn –

Dương cầm: Liszt, Chopin, AẢuora

Vĩ cầm: Paganini, Charoline

Viola: Mendelssohn, Brahms

Cello: Melody

Guitar cổ điển: Gida

Sáo: Tchaikovsky

Đàn hạc & Giọng hát: Agathe

Chỉ huy: Charlotte

Dàn nhạc giao hưởng: Bí mật (họ thích giữ điều bất ngờ)

[Nại Hà]:

Giành được comment đầu tiên rồi!

Mình cũng nhận được thư mời giống vậy nè!

[coco]:

Thêm một người nữa. Nhưng mình vẫn hơi do dự, chưa biết có nên điền không...

[Victor]:

Do dự gì chứ? Tôi điền rồi. Dù thật hay giả thì một buổi hòa nhạc miễn phí kiểu này, gặp được là may mắn lắm rồi!

[Quy Diểu]:

Tôi nghĩ coco sợ bị lộ thông tin cá nhân thôi.

Nhưng mà này, cái diễn đàn này vốn đã kỳ lạ rồi. Nó tự bật lên khi tôi đang lướt web, dùng luôn ID cũ của tôi. Tôi thề là trước đó chưa từng đăng ký ở đây!

[Cá Voi Quân]:

Tôi cũng vậy! Lúc đầu thấy lạ lắm, nhưng mọi người ở đây dễ thương và hay bàn về nhạc cổ điển, nên tôi ở lại luôn.

Mà hỏi thật, đây là diễn đàn cho dân chuyên nhạc à? Hay toàn fan thôi?

[homesama]:

Tôi nghi là có gì đó bí ẩn hơn.

Mọi người để ý chưa, mấy tài khoản có ký hiệu "nhà soạn nhạc" thỉnh thoảng đăng mấy bản thảo rải rác?

Tôi đã xem một bản có ghi "Nguyện vì Chúa mà viết hết mọi chương khúc", phần nhạc đó giống phong cách Bach đến rợn người luôn!

Không biết sao mà nét viết, cách ký hiệu nốt... y như bản thảo gốc của Bach ấy.

[Lâm Hề]:

Cuối cùng cũng có người nói ra rồi!

Đám "đại thần" đó rõ là đang chơi trò ẩn danh — nhưng bài nào của họ cũng chỉ cho "nhà soạn nhạc" xem, bọn mình toàn bị chặn ngoài cửa!

À mà diễn đàn này không chỉ có mục âm nhạc đâu nhé, còn có cả văn học và mỹ thuật nữa đó.

[Samantha]:

Chính xác!

Còn mấy cái tên trong thư mời ấy... xin lỗi nhưng mình cười chết mất.

Liszt, Chopin, Tchaikovsky — họ nghĩ đặt tên thế thì ai không nhận ra à?

[Ninh Quân]:

Thật đấy à?

Mình đoán danh sách này chắc do ai đó tự ghi, mà viết cái kiểu nửa giấu nửa lộ thế này thì đúng là có tâm thật.

[Lục Tiểu Kê bốn hàng lông mày]:

Dù sao đi nữa, ai dám "mượn tên" mấy vị đó để tổ chức concert chắc cũng có thực lực ghê lắm.

Mình đăng ký rồi, mong chờ ngày được nghe Liszt và Chopin đánh đôi dương cầm, còn Mendelssohn và Brahms kéo... viola (xin phép cười lớn một chút).

[Diệc Hao]:

Khoan đã! Có cái tên "Charoline" trong danh sách kìa! Cô ấy là quán quân Paganini đó!

Và Aurora — chẳng phải là người thắng cuộc thi Chopin sao?!

Cô ấy đã hồi phục rồi à? Cô ấy lại có thể chơi đàn sao? Trời ơi, mình phải đi nghe!

*

Khi diễn đàn vẫn đang sôi nổi với hàng ngàn bình luận — mỗi người một niềm yêu, một chút tò mò, một sự háo hức với âm nhạc — thì những phong bì mời thật sự đã bắt đầu lên đường, lặng lẽ bay đến tay từng người.

*

"Các quý ông, buổi hòa nhạc sắp bắt đầu rồi, mọi người sẵn sàng chưa?"

Charlotte mỉm cười rạng rỡ, vung cây gậy chỉ huy trong tay. Bao năm xa cách, được một lần nữa đứng trước dàn nhạc khiến cô gần như rung lên vì hạnh phúc.

"À, quên nói — bản mở màn lần này là do các quý bà chọn đấy, nên mấy anh phải thể hiện thật tốt nhé!"

Nói xong, cô vui vẻ rời khỏi hàng nhạc công nam, nhập hội cùng nhóm các nghệ sĩ nữ đang tươi cười rạng rỡ.

Cô thật sự muốn gửi một tràng pháo tay cho ai đã chọn bản nhạc ấy, không thể hoàn hảo hơn. Những người đàn ông có thể điều khiển cả dàn nhạc, làm chủ mọi phím đàn và dây cung, nhưng họ chưa từng có dịp... hát một khúc ca chỉ dành cho người họ yêu.

Đặc biệt là với những "người yêu cổ điển" này, lời bài hát lần này có lẽ thật sự hơi táo bạo.

Sau khi Agathe dạy cho từng quý ông cách hát phân đoạn của mình, cô liền bị họ "lịch sự" mời ra khỏi phòng tập — khiến các quý cô hoàn toàn không biết chuyện gì đang diễn ra bên trong. Nghe đồn, trong lúc luyện bè, họ suýt nữa đã bùng nổ một trận "tranh luận âm nhạc" long trời lở đất.

Trong buổi tổng duyệt hôm nay, đám đàn ông chỉ chăm chú vào nhạc cụ, nhất quyết không để phái nữ nghe trước một nốt nào. Mấy người vốn khôn ngoan như cáo, dù có ngượng ngùng đến đâu thì cũng sắp phải lên sân khấu rồi.

Nghĩ đến cảnh người mình yêu sắp đứng trước hàng trăm khán giả, cất tiếng hát vì mình, trái tim các cô gái như muốn nổ tung. Ai nấy đều mong thời gian trôi nhanh hơn, mong màn nhung kia sớm được kéo lên.

*

Ánh mắt háo hức của những người phụ nữ khiến các quý ông cũng có phần bối rối. Trong thời đại mà ai cũng sẵn sàng bộc lộ cảm xúc của mình, các "người yêu cổ điển" ấy dường như cũng được tiếp thêm sức sống, trở nên mạnh dạn và nồng nhiệt hơn bao giờ hết.

"Liszt, anh thuộc lời chưa đấy?" Paganini liếc sang người nghệ sĩ dương cầm, giọng nói mang theo chút trêu chọc.

"...Chỉ vài câu tiếng Tây Ban Nha thôi mà, tôi học thuộc từ lâu rồi." Liszt đáp lại, hơi bực bội, rồi chuyển mũi công kích: "Này Fryderyk, anh chắc là mình có thể hát ra mấy câu đó chứ?"

Chopin mím môi, nhàn nhạt nói: "So với lo chuyện của tôi, chi bằng ngài nên lo xem hợp âm của Tchaikovsky có bị lệch tông không thì hơn."

Tchaikovsky ngẩng đầu, điềm tĩnh đáp: "Vậy ngược lại, có nên lo rằng Johannes sẽ ngủ gật giữa lúc kéo viola không?"

Brahms lập tức đẩy quả bóng sang người khác: "Felix, từ vị trí tổng chỉ huy tụt xuống thành người đệm đàn bên rìa, anh thật sự không cảm thấy gì à?"

Mendelssohn dừng lại, mỉm cười có chút giả lả: "Xin ngài Paganini chú ý tiết chế cảm xúc khi hát, đừng quá... nồng nhiệt."

Cả nhóm đàn ông nhìn nhau, rồi đồng loạt chọn cách im lặng.

Ừ, nếu nói đến "đả thương bằng lời", thì ở đây chẳng ai thua ai cả.

Đùa thì đùa vậy, nhưng khi nói đến âm nhạc, họ lại là những người nghiêm túc nhất, chân thành nhất.

Họ là cả thế kỷ XIX — là linh hồn của thời kỳ Lãng Mạn. Và khi cùng người mình yêu đứng trên một sân khấu, hát vì tình yêu, đó chính là một bản giao hưởng vượt thời gian.

*

Tấm màn nhung dần được kéo lên, ánh sáng trong nhà hát chậm rãi dịu xuống. Khán phòng im phăng phắc, khán giả nín thở, sợ bỏ lỡ bất kỳ một nốt nào.

Tiếng vĩ cầm mô phỏng âm sắc của đàn organ, hòa cùng tiếng guitar cổ điển mềm mại, mở đầu cho buổi hòa nhạc bằng một khúc chủ đề dài đầy quyến rũ. Tiếng đàn hạc ngân lên như chuông bạc từ xa vọng lại, xen giữa những bè viola và cello trầm thấp, khiến mọi người không thể không chăm chú lắng nghe.

Trời ạ — họ thật sự chọn bài này để mở màn sao?

Nếu tiếng dạo đầu đã khiến người nghe kinh ngạc, thì khi Paganini cất giọng hát đậm chất lãng mạn Ý, cả khán phòng thực sự bừng lên như lời mời trong thiệp — một bất ngờ đúng nghĩa.

"Por una Cabeza" — Một bước ngắn, họ thật sự vừa đàn vừa hát bản tango huyền thoại ấy.

Vĩ cầm và guitar mở màn, tiếp đó là phần dương cầm bốn tay như tín hiệu của những bước chân tiến lại gần nhau. Giọng hát trong trẻo của Chopin khiến khúc nhạc trở nên khác lạ — họ còn tái biên soạn cả bản gốc!

Từ nỗi u buồn vô vọng đến sự gần gũi dịu dàng, rồi bùng nổ trong nhịp điệu nồng cháy. Đây vẫn là tango, nhưng không phải kiểu tango kiêu ngạo và dữ dội, mà là một điệu tango mềm mại, thấm đẫm tình yêu.

Giọng Liszt vang lên trầm ấm, khớp hoàn hảo với chủ đề chính. Dương cầm và vĩ cầm quấn quýt lấy nhau, hóa thành điệu vũ uyển chuyển. Những nốt đàn hạc lấp lánh như ánh sáng rơi trên phím đàn, cello mang đến sắc màu của thời gian, trong khi flute và giọng hát nữ hòa vào nhau thành hơi thở của những kẻ đang khiêu vũ.

Mendelssohn dịu dàng mà quý phái, Brahms ấm áp như nắng chiều, Tchaikovsky thì trầm sâu như vùng băng nguyên Siberia — tất cả hòa quyện, thăng trầm, chồng lớp, dệt nên một khúc nhạc huy hoàng của sự sống.

Chưa từng có một bản "Por una Cabeza" nào vừa cá tính, vừa say đắm đến vậy.

Họ dùng chính tiếng hát và tiếng đàn của mình, kể lại một điệu tango của tình yêu — của gặp gỡ, của say mê, của "anh và em".

*

Tối hôm đó, diễn đàn bí ẩn kia lại xuất hiện một bài viết mới, nhanh chóng trở thành "bài hot" chỉ trong vài phút:

"Bàn về nỗi tiếc nuối của những ai không nghe buổi hòa nhạc này, và tặng kèm: Một đêm ăn đủ 'cả tấn cẩu lương.'"

<b><i>[HOÀN TOÀN VĂN]</i></b>
 
Back
Top Bottom