Cập nhật mới

Khác Nhân gian hữu độc

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
166,733
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
405926979-256-k138802.jpg

Nhân Gian Hữu Độc
Tác giả: yenchi12
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Người đời tin rằng quỷ hại người.

Nhưng Triều Hân biết rõ - đa số người chết, chết dưới tay người sống.

Nàng là danh y lang bạt, treo bảng cứu người, trong tay giấu hàng trăm loại độc.

Nụ cười dịu dàng, giọng nhẹ như gió xuân, nhưng khi cúi đầu trước xác chết, ánh mắt không hề run.

Với nàng, máu và xác không đáng sợ - chỉ có lòng người thối rữa.

Độc của nàng chưa từng vô tội, nhưng cũng chưa từng nói dối.

Kình Uyên thì khác.

Hắn sinh trong thế gia trừ tà, lớn lên giữa bùa chú và huyết lễ, bị gọi là "chó điên nhà họ Kình".

Hắn tin nắm đấm hơn kinh văn, tin chém giết hơn đạo lý.

Quỷ gặp thì tan, người gặp thì sợ.

Hắn ghét vòng vo, ghét giả nhân giả nghĩa, ghét nhất là chính thống khoác áo thanh cao nhưng tay dính máu.

Họ gặp nhau ở một thôn nhỏ - nơi tân nương chết không đầu trong đêm tân hôn, máu thấm giường cưới, đầu người ngâm trong chum rượu, dân làng gào khóc vì tin quỷ về cưới vợ.

Một người muốn tra chân tướng, một người muốn chém sạch.

Một người mưu, một người đánh.

Quỷ bị diệt, nhưng án chưa xong - bởi máu đó không thuộc về quỷ.

Từ minh hôn giữ mệnh, trẻ em mất hồn, nhà treo xác, đến những thế gia trừ tà khoác áo chính đạo, Triều Hân và Kình Uyên đi qua từng vùng đất, để lại xác chết, lời đồn và thù ghét.

Quỷ nhiều, người ác.

Mê tín che tội lỗi, đạo lý thành công cụ giết người, còn chính nghĩa - là thứ kẻ mạnh viết lại.

Giữa máu tanh và bóng tối, giữa đêm rượu cay và những lần chạy trốn, tình cảm của họ bén rễ lặng lẽ.

Không thề non hẹn biển, không cứu rỗi nhau.

Họ hiểu rõ: cả



ngontinh​
 
Nhân Gian Hữu Độc
Chương 1: Đêm rượu hỷ ở thôn Tân Lý


Thôn Tân Lý nằm sâu trong vùng núi, đường vào thôn chỉ là một lối đất hẹp, mùa mưa thì lầy, mùa khô thì bụi bay mù mịt.

Cả thôn không quá trăm hộ, nhà cửa thấp bé, xiêu vẹo, dựa lưng vào núi, quay mặt ra ruộng.

Người ở đây quen cảnh nghèo.

Quanh năm bán mặt cho đất, bán lưng cho trời, sáng ra đồng, tối về nhà, ngày nào cũng giống ngày nào.

Trong thôn hiếm khi có chuyện gì đáng gọi là vui.

Vậy nên khi nhà lão Vương cưới vợ cho con trai, cả thôn đều kéo đến.

Không phải vì thân tình, mà vì rượu hỷ.

Sân nhà lão Vương chật kín người.

Bàn ghế gỗ kê sát nhau, chén rượu sứ sứt mẻ chuyền tay liên tục.

Đèn lồng đỏ treo lơ lửng trước hiên, ánh sáng vàng vọt, soi rõ những gương mặt sạm nắng, thô ráp vì gió sương.

Đàn ông trong thôn uống rất dữ.

Rượu quê cay nồng, vừa rót ra đã cạn sạch.

Tiếng cười nói, tiếng chửi thề, tiếng đập bàn chan chát hòa vào nhau, át cả tiếng côn trùng ngoài ruộng.

Lão Vương cười đến đỏ bừng mặt, hết rót rượu lại khoe con trai cưới được vợ hiền.

Con trai lão cũng đã uống không ít, mắt đỏ, bước đi lảo đảo, nhưng vẫn bị đám người kéo giữ lại, không cho vào phòng cưới.

“Chưa được đâu!”

“Phải uống thêm!”

“Đêm nay là ngày vui, trốn sao được!”

Rượu vào, miệng người ta cũng không còn giữ ý.

Chẳng mấy chốc, đám đàn ông say khướt liền kéo nhau đứng dậy, cười hô hố, đòi đến náo phòng.

Phòng cưới nằm ở gian trong cùng.

Cửa gỗ khép hờ, bên trong treo đầy vải đỏ.

Tân nương ngồi trên giường, khăn cưới phủ kín đầu, thân người thẳng đơ, im lặng từ đầu đến cuối.

Không ai thấy lạ.

Ở thôn Tân Lý, con gái gả đi vốn ít nói.

Huống chi là đêm tân hôn.

Đám đàn ông ùa vào phòng, mùi rượu xộc thẳng lên, át cả mùi hương trong phòng.

Có kẻ huýt sáo, có kẻ cười tục, miệng không ngừng buông lời trêu ghẹo thô lỗ.

“Vén khăn đi!”

“Cho mọi người xem mặt tân nương nào!”

Chú rể bị đẩy tới trước giường.

Hắn cười ngượng, tay run run vì rượu, đưa lên nắm lấy góc khăn cưới.

Khăn vừa được vén lên—

Nụ cười trên mặt hắn cứng lại.

Trong phòng bỗng im phăng phắc.

Không có đầu.

Trên cổ tân nương chỉ còn lại một cái cổ đứt lìa, máu tươi chảy ào ạt xuống, thấm đẫm lớp hỷ phục đỏ.

Da thịt quanh cổ bầy nhầy, rách nát, như bị chặt đi chặt lại rất nhiều nhát, đến mức không còn nhìn ra hình dạng ban đầu.

Mép vết cắt lởm chởm, thịt và gân lẫn vào nhau, đỏ lòm, còn đang co giật nhẹ.

Máu nhỏ giọt xuống chăn, rồi tràn ra mép giường, rơi xuống nền đất với tiếng tách, tách nặng nề.

Có người hét lên.

Có người lùi mạnh về sau, va đổ cả ghế.

Chú rể há miệng, nhưng không phát ra được tiếng nào, rồi nôn thốc nôn tháo ngay tại chỗ, rượu và thức ăn trào ra, hòa lẫn với máu dưới chân giường.

Mùi tanh lập tức lan khắp phòng.

Một người đàn ông khác quay đầu bỏ chạy, vừa chạy vừa la thất thanh:

“Chết rồi!

Chết thật rồi!”

Tin dữ như lửa gặp gió.

Chỉ trong chớp mắt, cả sân nhà lão Vương loạn thành một mớ.

Người khóc, kẻ gào, có người quỳ sụp xuống đất lạy liên tục, miệng lẩm bẩm gọi tên thần linh mà họ tin tưởng.

Hỷ sự biến thành tang sự.

Đèn lồng đỏ lay lắt trong gió đêm, ánh sáng chiếu lên nền đất loang lổ máu, đỏ đến chói mắt.

Không ai dám bước lại gần phòng cưới lần nữa.

Cũng không ai dám hỏi một câu rất đơn giản — rốt cuộc, thứ đã giết chết tân nương, là quỷ… hay là người?
 
Nhân Gian Hữu Độc
Chương 2: Đầu trong chum rượu


Đêm đó, không ai dám ngủ.

Cả thôn Tân Lý sáng đèn suốt từ đầu thôn đến cuối thôn.

Người đứng tụm năm tụm ba ngoài sân nhà lão Vương, người núp trong nhà, hé cửa nhìn ra, không khí nặng nề đến mức thở cũng thấy khó.

Xác tân nương vẫn nằm trên giường cưới, không ai dám động vào.

Máu đã ngừng chảy, nhưng mùi tanh thì không.

Nó lẩn khuất trong không khí, quyện với mùi rượu và mùi mồ hôi người, tạo thành một thứ mùi ngọt ngọt, ngai ngái, khiến dạ dày ai nấy đều cuộn lên.

Lão Vương ngồi bệt trước cửa phòng cưới, hai tay ôm đầu, mặt xám ngoét.

Con trai lão thì bị người ta kéo ra sân, dựa vào cột nhà, mắt trống rỗng, từ đầu đến cuối không nói một lời.

Có người run giọng hỏi:

“Cái… cái đầu đâu rồi?”

Câu hỏi ấy vừa thốt ra, xung quanh lập tức im bặt.

Không có đầu.

Trong phòng cưới không có.

Ngoài sân cũng không có.

Không ai nhìn thấy nó rơi ở đâu.

Một đứa trẻ trong thôn, vốn lén đứng xa xa nhìn, bỗng cất tiếng:

“Chum rượu…”

Người lớn quay phắt lại nhìn nó.

Đứa bé chỉ tay về góc sân, nơi đặt mấy chum rượu lớn dùng để đãi khách.

Trong đó có một chum đã mở nắp từ đầu buổi tiệc, rượu vơi đi hơn phân nửa.

Mấy người đàn ông cầm đuốc tiến lại gần.

Chưa tới nơi, đã ngửi thấy mùi rượu khác thường.

Không còn nồng như trước, mà thoang thoảng một mùi tanh, rất nhạt, nhưng khó chịu.

Một người run tay nâng nắp chum lên.

Rượu bên trong không còn trong veo.

Ánh đuốc soi xuống, chất lỏng bên trong ánh lên màu vàng đục, lờ lợ, khẽ gợn sóng.

Rồi cái đầu nổi lên.

Tóc đen xõa ra, lơ lửng trong rượu, vài lọn tóc bết lại, dính vào thành chum.

Khuôn mặt trắng bệch, mí mắt khép hờ, miệng hơi há ra, như thể vẫn chưa kịp thở lần cuối.

Có người hét lên rồi ngã ngửa ra sau.

Có người run đến mức không đứng vững, phải bám vào vai người khác.

Một sợi tóc theo rượu trôi ra ngoài, dính vào ngón tay người đang cầm chum.

Người đó rú lên, vội vàng giật tay lại, rượu bắn tung tóe xuống đất.

Rượu thấm vào đất, để lại từng vệt sẫm màu, rất nhanh, như bị đất hút sạch.

“Quỷ…”

“Là quỷ cưới vợ…”

“Quỷ mang đầu đi uống rượu…”

Những lời thì thầm lan ra, mỗi lúc một nhiều, mỗi lúc một chắc chắn, như thể chỉ cần gọi đúng tên thứ đáng sợ kia thì mọi chuyện sẽ có lời giải thích.

Có người nhớ ra đã từng nghe chuyện cũ, bèn run giọng kể lại:

“Nghe nói quỷ thích rượu… nhất là rượu hỷ… uống để mượn dương khí…”

Người khác lập tức tiếp lời:

“Đầu ngâm rượu là để giữ hồn lại…”

Không ai biết những lời ấy đúng hay sai.

Nhưng trong đêm tối, khi cái đầu người vẫn còn lơ lửng trong chum rượu, mọi điều nghe đều có vẻ hợp lý đến đáng sợ.

Một người đàn ông lén tiến lại, múc một gáo rượu đổ ra ngoài, miệng lẩm bẩm cầu xin.

Rượu vừa chạm vào tay hắn, da liền nổi lên từng mảng đỏ, rát buốt như bị kiến cắn.

Hắn thét lên, buông gáo rượu.

Chum rượu bị đậy nắp lại, không ai dám động vào nữa.

Từ đêm đó, trong thôn Tân Lý lan ra một lời đồn:

quỷ đã đến.

Nó uống rượu hỷ, lấy đầu người làm lễ.

Và nếu không làm vừa lòng nó, cái chết tiếp theo sẽ không dừng lại ở một tân nương.

Trong ánh đuốc chập chờn, đầu tân nương vẫn lặng lẽ chìm trong chum rượu, không nhúc nhích.

Không ai biết rằng, có những thứ còn đáng sợ hơn cả quỷ —

đó là lúc con người quá vội vàng tin vào nó.
 
Nhân Gian Hữu Độc
Chương 3: Danh y đến thôn


Trời về chiều rất nhanh.

Mặt trời khuất sau dãy núi, ánh sáng cuối ngày tắt dần, chỉ còn lại một màu xám nhờ nhờ phủ lên con đường đất dẫn vào thôn Tân Lý.

Gió thổi mang theo hơi lạnh và mùi bùn ẩm, báo hiệu đêm sắp xuống.

Triều Hân dừng lại trước cổng thôn.

Nàng đi một mình, trên vai chỉ đeo một túi vải cũ, bên trong lỉnh kỉnh vài lọ thuốc, dao nhỏ và băng vải.

Quần áo gọn gàng, màu sắc nhạt nhòa, không giống người trong thôn, nhưng cũng chẳng giống kẻ giàu sang.

Nàng nhìn lên bầu trời một lát, rồi khẽ thở ra.

Trời tối thế này, nếu không tìm được chỗ nghỉ, rất phiền.

Tiếng ồn trong thôn vọng ra, khác hẳn vẻ vắng vẻ bên ngoài.

Tiếng người nói chen lẫn tiếng khóc, tiếng gọi nhau hoảng hốt, ánh đuốc lập lòe hắt ra từ nhiều phía.

Triều Hân bước vào.

Ngay khi đặt chân vào thôn, nàng đã ngửi thấy mùi.

Không phải mùi đất, cũng không phải mùi rơm rạ quen thuộc của thôn quê.

Đó là mùi tanh nhè nhẹ, lẫn trong mùi rượu và khói đuốc, rất mỏng, nhưng rõ ràng.

Nàng khẽ nhíu mày.

Ánh mắt dừng lại lâu hơn một chút.

Không phải sợ hãi.

Mà là… hứng thú.

Triều Hân men theo đám đông, hỏi thăm vài câu, rất tự nhiên.

Người trong thôn vốn đang rối loạn, thấy một cô nương lạ mặt ăn nói nhỏ nhẹ, cũng không quá cảnh giác, chỉ qua loa kể lại chuyện xảy ra ở nhà lão Vương.

Mỗi câu kể đều mang theo sợ hãi và suy đoán.

Nào là quỷ cưới vợ.

Nào là đầu người ngâm rượu.

Nào là điềm dữ sắp giáng xuống thôn.

Triều Hân nghe rất chăm chú.

Khi nghe đến đoạn “tân nương chết không đầu”, tay nàng khẽ siết lại quai túi vải.

Một người chết.

Không phải chết bình thường.

Ánh mắt nàng trầm xuống, nhưng khóe môi lại cong lên rất nhẹ, nhanh đến mức không ai để ý.

Nàng biết rõ, trong tình cảnh này, người ngoài rất khó ở lại thôn.

Huống chi là một cô nương lạ mặt.

Nhưng nàng cũng biết, nếu không có một cái cớ đủ đường hoàng, nàng sẽ không thể tiến gần thi thể.

Và nàng cần tiến gần.

Triều Hân dừng lại trước nhà lão Vương, nhìn đám người tụ tập trước sân, rồi cất giọng:

“Xin hỏi… trong thôn có người bị thương sao?”

Giọng nàng không lớn, nhưng đủ rõ, đủ bình tĩnh giữa đám đông đang hỗn loạn.

Có người quay lại nhìn nàng, ánh mắt dò xét.

“Cô là ai?”

Triều Hân cúi đầu, thái độ khiêm nhường:

“Ta là y giả, đi ngang qua đây.

Trời tối rồi, vốn định xin tá túc một đêm, nhưng nghe nói trong thôn có người gặp chuyện…”

Chữ y giả vừa thốt ra, ánh mắt nhiều người liền thay đổi.

Ở thôn Tân Lý, y giả là thứ vừa xa xỉ vừa đáng tin.

Người nghèo sợ bệnh, càng sợ chết oan.

“Y giả?”

“Biết chữa bệnh thật không?”

“Không phải kẻ lừa đảo chứ?”

Triều Hân không vội đáp.

Nàng mở túi vải, lấy ra một lọ thuốc nhỏ, mùi dược thảo nhàn nhạt tỏa ra, át đi phần nào mùi tanh trong không khí.

“Ta không trừ quỷ.”

Nàng nói thẳng.

“Nhưng ta biết xem vết thương, phân biệt sống chết, và biết người đó… chết vì cái gì.”

Câu nói cuối cùng khiến không khí lặng đi trong chốc lát.

Có người nhìn nhau, do dự.

Có người sợ, nhưng cũng có người bị dao động.

“Xác… còn đó.”

Một người nói nhỏ.

“Nhưng là bị quỷ hại…”

Triều Hân ngẩng lên, ánh mắt rất bình thản.

“Quỷ hay không, nhìn qua là biết.”

Cuối cùng, lão Vương được người ta đỡ đứng dậy.

Lão nhìn Triều Hân từ đầu đến chân, ánh mắt vừa tuyệt vọng vừa bám víu.

“Cô nương…”

Giọng lão khàn đặc.

“Nếu cô thật sự là danh y… xin cô xem cho con dâu ta một chút.”

Triều Hân gật đầu.

Không mừng, cũng không sợ.

Nàng bước vào phòng cưới.

Ánh đèn dầu chiếu lên giường, thi thể tân nương vẫn nằm đó, hỷ phục đỏ sẫm vì máu khô.

Mùi tanh xộc thẳng vào mũi.

Triều Hân đứng lại một nhịp.

Rồi rất tự nhiên, nàng tiến lên.

Ánh mắt nàng không né tránh, cũng không ghê tởm.

Trong khoảnh khắc ấy, thứ phản chiếu trong mắt nàng không phải là xác chết không đầu, mà là một câu hỏi chưa có lời giải.

Và đối với Triều Hân —

không gì hấp dẫn hơn một người chết biết nói bằng vết thương của mình.
 
Nhân Gian Hữu Độc
Chương 4: Khám thi


Cửa phòng cưới khép lại.

Ánh đèn dầu chao nhẹ theo gió, soi rõ thi thể nằm giữa giường.

Hỷ phục đỏ sẫm, nơi khô lại thành màu nâu đen, nơi vẫn còn ẩm, lấp loáng dưới ánh lửa.

Triều Hân đứng yên một lúc.

Không phải để lấy can đảm.

Mà là để nhìn.

Nàng quen với xác chết, nhưng mỗi thi thể đều có câu chuyện riêng.

Muốn nghe được, phải nhìn đủ lâu.

Nàng đặt túi vải xuống, xắn nhẹ tay áo.

Động tác gọn gàng, không vội vàng.

Dân làng đứng nép bên ngoài, có người lén hé mắt nhìn qua khe cửa, vừa tò mò vừa sợ hãi.

Triều Hân bước đến bên giường.

Trước tiên là thân người không đầu.

Nàng vén nhẹ cổ áo hỷ phục.

Máu khô dính chặt vào vải, phát ra tiếng rẹt rất khẽ khi bị kéo ra.

Phần cổ lộ ra, đỏ sẫm, bầy nhầy, lớp da bị xé nát, thịt và gân lẫn lộn vào nhau.

Không phải một nhát.

Triều Hân nhìn rất kỹ.

Vết cắt không thẳng.

Mép vết thương lởm chởm, có chỗ sâu, có chỗ nông, dấu tích rõ ràng của nhiều nhát chặt liên tiếp.

Lực tay không đều, có lúc mạnh, có lúc chùn lại, như thể người ra tay vừa hoảng loạn vừa quyết tâm.

Nàng đưa tay chạm vào.

Da đã lạnh, nhưng chưa cứng hoàn toàn.

Thời gian chết chưa lâu.

Triều Hân ấn nhẹ vào phần thịt quanh cổ.

Máu khô bong ra, để lộ lớp da tím sẫm bên dưới.

Nàng cúi sát hơn, ngửi rất khẽ.

Mùi tanh của máu.

Và một mùi khác, rất mỏng — chua nhẹ, như kim loại bị hun nóng.

Nàng cau mày.

Nếu bị chặt đầu khi còn sống, máu sẽ phun mạnh hơn, dấu vết sẽ khác.

Nhưng ở đây, máu chảy rỉ, không có dấu hiệu co giật dữ dội của cơ thể đang sống chống cự.

Triều Hân đưa tay sờ dọc bả vai, ngực, bụng.

Không có vết thương nào khác.

Không có dấu hiệu giằng co.

Nàng vạch miệng áo, nhìn kỹ vùng ngực.

Dưới lớp da, mạch máu nổi rõ, có vài chỗ thâm đen bất thường, không giống vết bầm do ngoại lực.

Ánh mắt nàng tối lại.

“Không chết vì bị chặt đầu…”

Giọng nàng rất nhỏ, như nói cho chính mình nghe.

Sau đó, Triều Hân quay người ra sân.

Chum rượu được đặt ở góc, xung quanh không còn ai dám lại gần.

Khi nắp chum được mở ra, mùi rượu lẫn máu xộc thẳng lên, nặng và tanh hơn trong phòng.

Cái đầu nổi lơ lửng trong rượu.

Triều Hân không chạm ngay.

Nàng quan sát từ bên ngoài.

Khuôn mặt trắng bệch, mí mắt khép, không có biểu hiện đau đớn dữ dội.

Môi hơi tím, khóe miệng có một vệt sẫm màu đã khô lại.

Nàng dùng que gỗ nhẹ nhàng đẩy đầu nghiêng sang một bên.

Phần cổ của cái đầu cũng không sạch sẽ.

Mép cắt rách nát, trùng khớp với phần cổ trên thân thể.

Dấu chặt chéo, không phải do một nhát dao sắc gọn.

Triều Hân chú ý đến miệng.

Nàng dùng que gỗ tách nhẹ hàm ra.

Lưỡi bên trong sẫm màu, hơi phồng, có những đốm thâm li ti.

Răng không gãy, lợi không chảy máu nhiều.

Nàng nhúng đầu que gỗ vào rượu, đưa lên mũi.

Mùi rượu đã biến đổi.

Không chỉ là men, mà có thứ gì đó khác hòa vào, rất ít, nhưng đủ để người tinh ý nhận ra.

Triều Hân rút tay lại, đứng thẳng người.

Trong đầu nàng, từng mảnh ghép dần khớp lại.

Không có giằng co.

Không chết vì mất máu.

Không phải bị quỷ xé xác.

Nàng quay lại nhìn thân thể không đầu lần nữa, ánh mắt lạnh và tỉnh táo.

Người này đã chết trước khi bị chặt đầu.

Chặt đầu chỉ là bước sau cùng.

Để che giấu.

Để tạo ra cảnh tượng kinh hoàng.

Để đổ hết mọi thứ lên đầu “quỷ”.

Triều Hân lau tay vào khăn, nét mặt vẫn bình thản.

Ngoài sân, có người không chịu nổi, thấp giọng hỏi:

“Danh y… thế nào rồi?”

Triều Hân ngẩng lên.

Trong ánh đèn dầu, gương mặt nàng sạch sẽ, không dính một giọt máu.

Chỉ có đôi mắt là tối hơn trước.

“Ta cần thêm thời gian.”

Nàng nói.

“Người này… không chết oan theo cách các ngươi nghĩ.”

Câu nói ấy khiến đám đông rùng mình.

Không phải vì an tâm.

Mà vì từ giây phút đó, họ bắt đầu nhận ra —

thứ nằm trước mặt họ, có thể không phải là quỷ.
 
Nhân Gian Hữu Độc
Chương 5: Con chó biết cắn


Cổng lớn Kình phủ bị gõ đến rung cả then đồng.

Không phải tiếng gõ xin phép, mà là tiếng đập gấp gáp của kẻ đã chạy quá lâu, lực yếu dần theo từng nhịp.

Đến nhịp cuối cùng, người ngoài cửa gần như dựa cả thân lên cánh gỗ, thở hổn hển.

Cửa vừa mở, mùi máu đã tràn vào trước.

Một người đàn ông lăn vào sân, quỳ sụp xuống nền đá xanh.

Đầu gối va mạnh đến mức bật ra tiếng khô khốc, nhưng hắn dường như không cảm thấy đau.

Trán dập xuống đất, dập liên hồi.

“Cầu… cầu Kình gia cứu mạng…”

Giọng hắn khàn, nứt, như bị cát cứa rách cổ họng.

Áo quần dính đầy bùn đất và máu đã sẫm màu.

Hai tay run đến mức không chống nổi thân mình.

Trong đại sảnh, mấy vị trưởng bối Kình gia đang ngồi dùng trà sáng đồng loạt ngẩng đầu.

Không ai đứng dậy.

Chỉ có ánh mắt quét qua — lạnh, nhanh, rồi chán ghét.

“Mùi gì thế này?”

“Mới sáng sớm đã mang xui xẻo tới.”

Một vị trưởng lão đặt chén trà xuống, đầu ngón tay nhíu lại vì khó chịu.

“Ngươi là ai?”

Người đàn ông nuốt nước bọt, giọng run rẩy:

“Tiểu nhân… họ Trương… thôn Tân Lý… con gái tiểu nhân…

đêm qua… bị chặt đầu.”

Không khí trong đại sảnh khựng lại đúng một nhịp thở.

Rồi một tiếng cười khẽ vang lên.

“Chặt đầu?”

“Một thôn nữ?”

Có người lắc đầu, giọng pha chút mỉa mai:

“Thôn Tân Lý cách Kình gia chưa đến nửa ngày đường, đúng không?”

“Dạ… dạ đúng…”

“Vậy thì càng không đáng.”

Trưởng lão kia nhấc chén trà lên, nhấp một ngụm, ánh mắt không rời người quỳ dưới đất.

“Quỷ quái dân gian, chuyện nhỏ.

Chết một người đã hốt hoảng thế này, nếu chết mười người thì chắc các ngươi dỡ cả núi tới cầu cứu.”

Người đàn ông dập đầu mạnh hơn.

“Không… không phải chuyện thường… là quỷ cưới vợ…

đầu con bé bị bỏ vào chum rượu…”

“Đủ rồi.”

Giọng nói lạnh tanh cắt ngang.

“Quỷ cưới vợ?”

“Các ngươi tin mấy thứ đó, không có nghĩa Kình gia phải tin.”

Có người bật cười.

“Kình gia trừ tà chính thống, không xử mấy trò bẩn thỉu ở thôn quê.”

“Chỉ một cái xác, một con bé không tên tuổi, cũng dám tới làm bẩn cửa Kình phủ?”

Gia nhân bước lên, định kéo người đàn ông ra ngoài.

Ngay lúc ấy, từ hành lang bên hông đại sảnh, một giọng nói trầm thấp vang lên.

“Hay là…

để ta đi.”

Không lớn.

Không gay gắt.

Nhưng khiến mấy người đang cười dừng lại.

Một nam nhân tựa lưng vào cột, khoanh tay.

Áo ngoài chưa cài chỉnh tề, ống tay dính vết sẫm chưa kịp giặt.

Ánh mắt hắn lướt qua người quỳ dưới đất — rất nhanh, rất kỹ.

Rồi mới nhìn lên đám trưởng bối.

“Dù sao các người cũng chê bẩn tay.”

“Ta thì không.”

Một vị trưởng lão nhíu mày.

“Kình Uyên, chuyện này—”

“Ta biết.”

Hắn cắt ngang, giọng đều đều.

“Không phải đại án.

Không phải hung tà cấp cao.”

“Chỉ là một cái đầu.”

Hắn bước tới gần hơn một bước, cúi người nhìn người đàn ông đang quỳ.

“Ngươi chạy từ thôn tới đây mất bao lâu?”

Người đàn ông sững lại, không hiểu vì sao bị hỏi vậy, nhưng vẫn lắp bắp:

“Hơn… hơn một canh giờ…”

Kình Uyên gật đầu.

“Máu trên người ngươi đã sẫm.”

“Không phải mới dính.”

Hắn liếc nhìn vạt áo, giày, rồi nói tiếp:

“Trên người có mùi rượu.”

“Chum rượu bị mở từ lâu.”

Người trong đại sảnh bắt đầu im lặng.

Kình Uyên ngẩng đầu, nhìn về phía các trưởng lão.

“Không giống quỷ làm.”

“Giống người hơn.”

Một người bật cười nhạt.

“Ngươi vẫn muốn đi?”

Kình Uyên nhếch môi.

“Chính vì giống người nên ta mới đi.”

Hắn xoay người, tiện tay vác lấy thanh đao dựng ở cửa.

“Quỷ thì chém xong là sạch.”

“Người thì… phải xử cho kỹ.”

Một giọng nói khác vang lên, nửa đùa nửa thật:

“Ngươi đúng là chó điên.”

Kình Uyên dừng lại một nhịp, quay đầu.

“Phải.”

“Chó thì cắn.”

“Nhưng ít nhất…”

“Ta biết mình cắn cái gì.”

Không ai ngăn hắn.

Không ai nói thêm lời nào.

Bởi tất cả đều hiểu —

👉 Cho hắn đi là lựa chọn an toàn nhất.

👉 Dù có chuyện gì, Kình gia cũng không cần chịu trách nhiệm.

Kình Uyên bước ra ngoài, dừng trước người đàn ông.

“Đứng dậy.”

“Dẫn đường.”

Người đàn ông run rẩy đứng lên, như vừa được kéo khỏi bùn.

Kình Uyên bước được hai bước thì dừng lại, nói thêm một câu, giọng rất nhẹ:

“Nói trước.”

“Nếu là quỷ, ta giết.”

“Nếu là người…”

Hắn cười.

“Thì càng tiện.”

Cổng Kình phủ khép lại sau lưng họ.

Trong đại sảnh, có người thở ra.

“May mà không phải chúng ta đi.”

“Chó điên thì hợp mấy chuyện này.”

Không ai để ý rằng —

trên nền đá xanh trước cổng, vệt máu nhỏ từ giày người đàn ông kéo dài, thấm vào khe đá.

Máu ấy…

đã đông từ lâu.
 
Nhân Gian Hữu Độc
Chương 6: Người đến sau


Mưa dứt khi trời gần về canh hai.

Thôn Tân Lý chìm trong thứ im lặng nặng nề, không phải yên bình, mà là kiểu im lặng của nơi vừa có người chết—ai cũng nín thở, sợ chạm phải thứ gì đó không nên chạm.

Trong phòng cưới, đèn dầu vẫn cháy.

Triều Hân đã rửa tay xong.

Nước trong chậu ngả màu hồng nhạt, loãng và lạnh.

Nàng đổ đi, lau tay bằng khăn vải cũ, rồi gấp gọn bỏ vào túi.

Nàng không vội rời đi.

Chỉ đứng tựa bên khung cửa, lặng lẽ nhìn sân trước.

Dân làng tụ lại thành từng nhóm nhỏ.

Không ai dám nói lớn.

Tiếng thì thầm đè lên nhau, nghe như tiếng côn trùng bò dưới đất.

Nàng đã nghe đủ.

Nào là quỷ tân nương.

Nào là oan hồn theo về từ núi.

Nào là điềm xấu, là hiến tế.

Triều Hân khẽ nhếch môi.

Người ta luôn thích dùng “quỷ” để che đi những thứ khó nhìn vào hơn.

Đúng lúc đó—

Cổng thôn mở ra.

Không ồn ào.

Không gõ trống.

Chỉ là tiếng then gỗ kêu cọt kẹt trong đêm.

Một người bước vào.

Người đó cao, vai thẳng, bước chân không vội nhưng rất chắc.

Áo ngoài tối màu, không mang phù văn, không treo pháp khí lộ liễu—trông giống một lữ khách hơn là người đến trừ tà.

Nhưng có thứ gì đó… không đúng.

Triều Hân nheo mắt.

Người này đi vào thôn như thể đã quen với mùi tử khí.

Không tránh.

Không dò xét lung tung.

Ánh mắt chỉ lướt qua đám đông, rồi chính xác bước đến nhà lão Vương.

Trong sân, không khí căng như dây đàn.

Người vừa đến đứng ở rìa đám đông, không tiến lên, cũng không lùi lại.

Ánh mắt hắn lướt qua từng gương mặt dân làng—không dò hỏi, không đánh giá—chỉ là xác nhận.

Cuối cùng, ánh nhìn dừng lại ở căn phòng cưới.

Rồi là Triều Hân.

Hắn không hỏi nàng là ai.

Chỉ hỏi, giọng trầm, không lớn nhưng đủ nghe:

“Trong này, ai là người động vào thi thể gần nhất?”

Dân làng nhìn nhau.

Một lát sau, có người run run chỉ về phía Triều Hân.

“Nàng… nàng ấy đến sớm.”

Triều Hân không phản bác.

Nàng bước ra nửa bước, đứng dưới ánh đèn dầu.

“Ta xem qua,” nàng nói.

“Chưa có ai khác chạm vào.”

Người kia gật đầu.

“Bao lâu?”

“Chưa đầy một canh giờ.”

Hắn im lặng vài nhịp, như đang tự tính toán thứ gì đó trong đầu.

Rồi hỏi tiếp:

“Ngươi đến vì được mời?”

“Không,” Triều Hân đáp.

“Ta đi ngang.”

Một câu trả lời khiến vài người trong thôn thở phào—ít nhất nàng không phải đồng bọn với ai trong đây.

Người kia liếc vào trong phòng cưới.

“Đầu và thân,” hắn nói.

“Có khớp không?”

Triều Hân nhìn hắn lần đầu thật kỹ.

Đây không phải câu hỏi của kẻ nghe chuyện ma.

“Khớp,” nàng đáp.

“Nhưng không sạch.”

Hắn quay hẳn sang nàng.

“Ý ngươi?”

“Không phải một nhát,” Triều Hân nói.

“Người ra tay không quen giết người.”

Trong sân vang lên tiếng hít khí khe khẽ.

Người kia không phản ứng.

Chỉ hỏi tiếp, giọng vẫn đều:

“Vậy là bị giết rồi mới bị chặt?”

Triều Hân không trả lời ngay.

Nàng nhìn quanh một vòng—nhìn những gương mặt tái mét, nhìn sự sợ hãi lẫn chờ đợi trong mắt họ.

Rồi mới nói:

“Ta chưa nói là giết.”

“Chỉ nói,” nàng tiếp, “là người chết trước khi mất đầu.”

Người kia nhíu mày rất khẽ.

“Khác nhau thế nào?”

“Khác,” Triều Hân đáp, “ở chỗ một bên là cố ý, một bên là che giấu.”

Im lặng đổ xuống.

Người kia khẽ thở ra một hơi.

“Có mùi gì lạ không?” hắn hỏi.

“Có,” Triều Hân đáp ngay.

“Trong rượu.”

Hắn nhìn nàng.

Lần này, ánh mắt đã khác trước—không còn là dò xét, mà là xác nhận.

“Ngươi có nói với họ chưa?”

“Chưa.”

“Vì sao?”

Triều Hân nhìn thẳng hắn.

“Vì họ không muốn nghe.”

Người kia cười nhạt một tiếng.

“Quen rồi.”

Triều Hân không hỏi hắn “quen cái gì”.

Chỉ hỏi ngược lại:

“Ngươi đến đây làm gì?”

Hắn im lặng một chút.

Rồi nói:

“Có người chạy đến Kình gia.”

Câu nói rất ngắn.

Nhưng đủ để hiểu.

Triều Hân không tỏ vẻ kinh ngạc.

“Vậy,” nàng nói, “ngươi không phải người của thôn.”

“Không.”

“Cũng không phải đạo sĩ đi ngang.”

“Không.”

Triều Hân gật đầu.

“Thế thì tốt.”

“Vì?”

“Vì nếu là đạo sĩ,” nàng nói chậm rãi, “chắc giờ này đã bắt đầu gọi quỷ.”

Hắn bật cười.

Lần này là cười thật, dù rất nhẹ.

“Ta không thích gọi quỷ,” hắn nói.

“Ta thích tìm người hơn.”

Triều Hân quay đầu nhìn về căn phòng cưới.

“Vậy ngươi đến muộn rồi,” nàng nói.

“Người đã chết.

Quỷ chỉ là cái cớ.”

Hắn đứng cạnh nàng, nhìn theo hướng đó.

“Vậy,” hắn nói,

“ngươi định làm gì tiếp?”

Triều Hân đáp:

“Ở lại.”

“Ta cũng vậy.”

Hai người không nhìn nhau.

Không ai nói “hợp tác”.

Nhưng trong khoảnh khắc ấy, họ đều hiểu—

Đêm nay, chỉ có hai người là đang nhìn cùng một hướng.
 
Nhân Gian Hữu Độc
Chương 7: Máu không thuộc về quỷ


Đêm đó, quỷ thật sự xuất hiện.

Không phải ngay.

Mà là sau khi dân làng đã tự dọa mình đủ lâu.

Khoảng nửa khắc sau canh hai, gió trong thôn đột ngột đổi chiều.

Không mạnh, nhưng lạnh.

Đèn dầu trước phòng cưới chao nhẹ, ánh lửa kéo dài như bị ai đó thổi nghiêng.

Có người thì thào:

“Đến rồi…”

Tiếng khóc vang lên từ cuối thôn.

Không lớn.

Không rõ.

Như tiếng trẻ con nức nở bị bóp nghẹt trong cổ họng.

Dân làng rối loạn.

Có người quỳ xuống, có người bám lấy tay áo người bên cạnh, có kẻ vừa khóc vừa lẩm nhẩm đọc những câu trừ tà vụn vặt, không đầu không cuối.

“Quỷ tân nương…”

“Ta đã nói rồi…”

“Nó quay lại lấy mạng…”

Triều Hân không quay đầu.

Nàng nhìn Kình Uyên.

Hắn đã đặt tay lên chuôi đao từ lúc nào không hay.

Vai hơi trùng xuống, thân người nghiêng về phía trước—tư thế sẵn sàng lao lên, giống một con thú săn mồi quen thuộc mùi máu.

“Ngươi nghe thấy gì?” hắn hỏi thấp giọng.

“Không phải khóc,” Triều Hân đáp.

“Là bắt chước.”

Tiếng khóc lại vang lên, lần này gần hơn.

Từ bóng tối phía sau mấy căn nhà gỗ, một thứ gì đó bò ra.

Thân người thấp, dáng vặn vẹo.

Tóc xõa che kín mặt.

Trên người khoác thứ vải đỏ sẫm, kéo lê trên đất, ướt sũng như vừa bị ngâm trong nước bẩn.

Mùi âm khí ập tới.

Rất nặng.

Dân làng hét to.

“Quỷ—!”

Kình Uyên không để họ hét xong.

Hắn rút đao.

Không niệm chú.

Không bày trận.

Một bước đã áp sát, đao chém xuống dứt khoát, không chút do dự.

Ánh đao lóe lên trong đêm.

Thứ kia gào rú, âm thanh chói tai, không giống tiếng người.

Máu bắn ra.

Đỏ sậm, văng lên nền đất, lên tường, lên vạt áo của mấy người đứng gần nhất.

Dân làng rú lên lần nữa, vừa sợ vừa hả hê.

“Trúng rồi!”

“Diệt rồi!”

“Quỷ chết rồi—!”

Thứ kia ngã vật xuống đất, thân thể co giật vài nhịp rồi bất động.

Mùi âm khí tan nhanh, để lại mùi tanh nồng rất… quen.

Quen đến mức Triều Hân khẽ nhíu mày.

Kình Uyên thu đao.

Hắn cúi nhìn “xác quỷ” dưới đất, ánh mắt lạnh lùng.

“Xong.”

Có người bật khóc vì nhẹ nhõm.

Có người quỳ xuống lạy tạ trời đất.

Có kẻ run rẩy nói: “May mà có đại nhân…”

Triều Hân bước tới.

Nàng không nhìn dân làng.

Chỉ nhìn vũng máu đang loang trên nền đất.

Máu ấy chảy rất chậm.

Không bốc khói.

Không tan.

Nàng cúi xuống, dùng mũi giày khẽ gạt một chút đất ở rìa vũng máu.

Đất thấm rất nhanh.

Triều Hân đứng thẳng dậy.

“Không đúng,” nàng nói.

Tiếng nàng không lớn.

Nhưng đủ để những người đứng gần nhất nghe thấy.

Kình Uyên quay đầu.

“Cái gì không đúng?”

Triều Hân nhìn hắn.

“Máu này,” nàng nói, “không thuộc về quỷ.”

Không khí đông cứng lại.

“Ngươi nói gì?” có người hoảng hốt.

Triều Hân không trả lời họ.

Nàng chỉ vào “xác quỷ” dưới đất.

“Âm vật không chảy máu như vậy,” nàng nói bình thản.

“Nhất là khi đã bị chém nát linh thể.”

Kình Uyên cau mày, bước lại gần.

Hắn dùng mũi đao lật lớp vải đỏ sẫm kia lên.

Bên dưới—

Là một thân người thật.

Da tái, bụng lõm xuống, trên cổ có vết bầm tím chưa tan.

Mắt trợn trừng, đồng tử giãn lớn, miệng há ra như muốn hét nhưng không kịp.

Không phải quỷ.

Là người chết.

Tiếng xì xào biến thành im lặng tuyệt đối.

Một lát sau—

Có người nôn khan.

Có người lùi lại, vấp ngã.

Có kẻ lắp bắp: “Sao… sao lại là người?”

Triều Hân nhìn khuôn mặt đó, ánh mắt rất lạnh.

“Người này,” nàng nói, “chết trước khi bị mặc đồ quỷ.”

Kình Uyên siết chặt chuôi đao.

“Bị bóp cổ,” hắn nói, giọng trầm xuống.

“Sau đó mới bị bày ra làm trò.”

Triều Hân gật đầu.

“Và máu bắn khi nãy,” nàng nói tiếp, “là do ngươi chém trúng chỗ còn tích huyết.

Không phải quỷ bị thương.”

Một sự thật trần trụi.

Dân làng nhìn nhau.

Sự hả hê vừa rồi chưa kịp tan đã biến thành thứ gì đó khó gọi tên—hoảng loạn, xấu hổ, và một nỗi sợ sâu hơn trước.

“Vậy… quỷ đâu?” có người run giọng hỏi.

Triều Hân quay đầu lại.

Ánh đèn dầu chiếu lên gương mặt nàng, làm đôi mắt đen sẫm hơn bình thường.

“Không có quỷ,” nàng nói.

“Chỉ có người giết người.”

Không ai lên tiếng.

Gió thổi qua thôn, mang theo mùi máu tanh chưa kịp lắng.

Ở rìa sân, Kình Uyên đứng thẳng người.

Lần đầu tiên từ khi đến thôn, hắn không nói “giết”.

Chỉ hỏi, giọng thấp và cứng:

“Ngươi chắc chứ?”

Triều Hân nhìn hắn.

“Máu không biết nói dối,” nàng đáp.

“Chỉ có người nhìn máu là muốn nói dối thôi.”

Ở đâu đó trong thôn, một cánh cửa gỗ khẽ khép lại.

Rất nhẹ.

Nhưng trong đêm yên tĩnh ấy—

Nó vang lên rõ ràng đến mức khiến người ta lạnh sống lưng.

Vì lần này, không phải quỷ trốn.

Mà là người.
 
Back
Top Bottom