Từ đầu năm 1950 trở đi
An tỉnh lại không phải vì tiếng gọi của đồng đội hay ánh nắng ban mai, mà bởi một cơn đau buốt óc từ những vết thương trên người và sự xóc nảy dữ dội của chiếc xe tải quân sự đang gầm rú.
Mở mắt ra, cảnh tượng đầu tiên đập vào mắt cậu là trần xe bằng bạt cáu bẩn, xung quanh là những thân hình lính Pháp, lính lê dương và cả những đồng đội Việt Minh bị thương hoặc bị bắt khác đang nằm ngồi la liệt, chen chúc trong không gian chật hẹp, nồng nặc mùi mồ hôi, mùi máu tanh và mùi thuốc súng.
Đầu óc An quay cuồng.
Ký ức về trận đánh cuối cùng trên ngọn đồi trọc ùa về như một cơn ác mộng: Tiếng pháo gầm, tiếng súng nổ chát chúa, hình ảnh đồng đội lần lượt ngã xuống, rồi cảnh cậu một mình chống trả địch, tiếng nổ của lựu đạn cuối cùng, và cơn đau xé người trước khi ngất đi...
Cậu đưa tay lên ngực theo phản xạ, nơi vết thương nặng nhất đang âm ỉ đau nhói.
Rồi cậu sờ lên má, vết sẹo cũ do mảnh lựu đạn từ trận trước vẫn còn đó.
Cậu còn sống.
Nhưng... cậu đã bị bắt!
Sự thật phũ phàng như một nhát búa giáng mạnh vào tâm trí An.
Bị bắt!
Hai tiếng đó còn đáng sợ hơn cả cái chết.
Cậu đã chiến đấu kiên cường đến vậy, đã cố gắng đến vậy, cuối cùng lại rơi vào tay giặc.
Nỗi thất vọng, sự uất hận và cả nỗi sợ hãi về những gì sắp phải đối mặt khiến lồng ngực cậu tắc nghẹn.
Cậu nghĩ đến mẹ già, em gái yếu ở nhà đang ngày đêm mong ngóng tin cậu.
Cậu nghĩ đến Phong, đến lời hứa "sẽ trở về".
Cậu đã thất hứa rồi!
Nước mắt uất nghẹn trào ra, nhưng cậu vội lau đi, nghiến chặt răng không để mình tỏ ra yếu đuối trước mặt kẻ thù và cả những người đồng đội đang cùng chung cảnh ngộ.
Phải sống!
Phải tìm cách!
Ý nghĩ đó lóe lên trong đầu cậu.
Chiếc xe tải quân sự chở họ đi suốt mấy ngày đêm liền trên những con đường gập ghềnh, bụi mù.
Thương binh không hề được chăm sóc y tế tử tế, vết thương bắt đầu mưng mủ, bốc mùi.
Thức ăn chỉ là những mẩu bánh mì khô khốc hoặc nắm cơm nguội lạnh ném xuống sàn xe như cho súc vật.
Nước uống thì cực kỳ hạn chế.
Nhiều đồng chí bị thương quá nặng hoặc kiệt sức đã không qua khỏi ngay trên chuyến xe định mệnh đó.
An chứng kiến tất cả, lòng căm thù giặc và thương xót đồng đội càng thêm nung nấu.
Cậu cố gắng gượng dậy, chia sẻ ngụm nước cuối cùng, hay đơn giản chỉ là nắm lấy tay họ, truyền cho họ chút hơi ấm và niềm tin.
Cuối cùng, chiếc xe cũng dừng lại trước cổng một nhà tù lớn, kiên cố, nằm chơ vơ giữa núi rừng hoang vu của vùng Tây Bắc.
An nghe loáng thoáng bọn lính áp giải gọi tên nơi này: Nhà tù Sơn La.
Địa ngục trần gian khét tiếng nơi thực dân Pháp dùng để giam cầm, đày ải những chiến sĩ cách mạng kiên trung nhất.
An và những người tù khác bị lôi xuống xe, đẩy vào bên trong nhà tù trong tiếng quát tháo, chửi rủa và những cú huých báng súng của bọn cai ngục.
Họ bị lột sạch quần áo, tư trang cá nhân.
Cuốn sách và chiếc khăn tay của An cũng bị lấy đi mất trong lúc cậu bất tỉnh hoặc bị khám xét, bị phun nước lạnh giữa trời đông giá rét để tẩy rửa, rồi bị phát cho những bộ quần áo tù nhân bằng vải thô ráp, mỏng manh, đầy rận và vết bẩn.
Sau đó là những thủ tục đăng ký, lấy dấu tay, chụp ảnh... biến họ từ những con người tự do thành những con số vô hồn trong sổ sách của nhà tù đế quốc.
Những ngày tháng sau đó đối với An thực sự là những ngày sống trong địa ngục.
Cậu bị tống vào một phòng giam tập thể chật chội, ẩm thấp, tối tăm, hôi hám cùng hàng chục người tù khác.
Nơi nằm chỉ là sàn đất lạnh lẽo hoặc những tấm ván gỗ mục nát.
Mỗi ngày, họ chỉ được phát hai bữa ăn đạm bạc đến cùng cực: một bát cơm hẩm trộn lẫn trấu và sạn, ăn với chút muối trắng hoặc bát canh rau dại loãng toẹt.
Ăn không đủ no, mặc không đủ ấm, lại phải sống trong điều kiện vệ sinh tồi tệ, nên bệnh tật liên miên: Ghẻ lở, kiết lỵ, phù thũng, lao phổi...
Người chết vì bệnh tật, vì suy kiệt còn nhiều hơn cả người chết vì đòn roi tra tấn.
Và đòn roi, tra tấn là thứ không bao giờ thiếu ở nhà tù Sơn La.
Bọn cai ngục, quản giáo người Pháp và cả những tên tay sai người Việt tàn bạo, ác độc, luôn tìm mọi cách để khủng bố tinh thần, đánh đập, hành hạ tù nhân.
Chúng bắt tù nhân phải lao động khổ sai cực nhọc từ sáng sớm đến tối mịt: Phá đá, đập đường, kéo gỗ... làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, dưới sự giám sát chặt chẽ và những trận đòn roi vô cớ.
Ai tỏ ra mệt mỏi, chậm chạp hoặc có ý định chống đối đều bị đánh đập dã man, bị cùm kẹp, biệt giam.
Với sức khỏe tốt hơn nhiều người và bản tính lầm lì, ít nói, lại thêm kinh nghiệm chịu đựng gian khổ từ nhỏ, nên cậu đã cố gắng vượt qua được giai đoạn đầu khắc nghiệt nhất.
Cậu cắn răng chịu đựng đòn roi, chịu đựng đói rét, cố gắng làm việc để không bị phạt nặng thêm.
Vết thương cũ trên người cậu, do không được chăm sóc tử tế, thỉnh thoảng lại nhói lên đau buốt, nhưng cậu không hề rên rỉ nửa lời.
Cậu biết rằng, tỏ ra yếu đuối lúc này đồng nghĩa với cái chết.
Là một người lính bị bắt ngoài mặt trận, An còn phải đối mặt với những cuộc hỏi cung, tra tấn của bọn mật thám Pháp.
Chúng muốn khai thác thông tin về đơn vị, về các căn cứ, về kế hoạch tác chiến của Việt Minh.
Dù chỉ là một người lính bình thường, không nắm giữ nhiều bí mật quan trọng, nhưng vẫn quyết tâm giữ vững khí tiết.
Cậu áp dụng chiến thuật im lặng hoặc khai báo những thông tin chung chung, vô thưởng vô phạt mà địch có thể đã biết.
Khi bị tra tấn bằng những ngón đòn dã man như bị đánh đập, bị kẹp ván, bị dìm nước, bị treo ngược, cậu cắn răng chịu đựng đến ngất đi chứ nhất định không hé răng nửa lời khai báo có hại cho cách mạng, cho đồng đội.
Trong những lúc đau đớn và tuyệt vọng nhất, hình ảnh mẹ già, em gái và đặc biệt là hình ảnh Phong lại hiện về, tiếp thêm cho cậu sức mạnh để không gục ngã.
Cậu tự nhủ phải sống, phải giữ vững niềm tin, phải tìm cách thoát khỏi nơi này để trở về.
Nhưng hy vọng sống sót và ý chí đấu tranh của An không chỉ đến từ nội lực bản thân.
Chính trong môi trường địa ngục trần gian này, cậu lại tìm thấy được tình đồng chí, tình người ấm áp và sự kiên cường của những người tù cách mạng.
Cậu dần dần làm quen và được kết nạp vào tổ chức bí mật của Đảng Cộng sản hoạt động ngay trong nhà tù - Chi bộ nhà tù.
Thông qua những người đồng chí đi trước, những cán bộ lão thành cách mạng bị địch bắt giam từ lâu, An được học hỏi thêm về lý luận chính trị, về kinh nghiệm đấu tranh trong tù và quan trọng nhất là được củng cố thêm niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của cách mạng.
Những người tù cộng sản đã biến nhà tù đế quốc thành trường học cách mạng.
Họ bí mật tổ chức các buổi học tập chính trị, văn hóa, chuyền tay nhau đọc những tài liệu quý giá được tuồn vào từ bên ngoài hoặc tự biên soạn.
Họ giúp đỡ, đùm bọc lẫn nhau trong cuộc sống hàng ngày, chia sẻ từng mẩu bánh mì khô, viên thuốc hiếm hoi, chăm sóc những người ốm yếu.
Họ tổ chức các hình thức đấu tranh công khai và bí mật để chống lại chế độ cai trị hà khắc của nhà tù, đòi cải thiện đời sống, chống đánh đập, chống khủng bố.
Tinh thần đoàn kết, kỷ luật và ý chí bất khuất của những người tù cộng sản đã khiến bọn cai ngục phải kiêng dè và cũng là nguồn động viên, cổ vũ lớn lao cho những người tù khác như An.
Sống trong cảnh tù đày nghiệt ngã, chứng kiến sự tàn bạo của kẻ thù và tinh thần đấu tranh kiên cường của đồng đội, ý chí phải thoát khỏi nơi này, trở về với hàng ngũ kháng chiến trong An ngày càng trở nên mãnh liệt.
Cậu không thể cam chịu chết dần chết mòn trong nhà tù này được.
Cậu phải sống, phải trở về để tiếp tục chiến đấu, để trả thù cho đồng đội, để gặp lại mẹ, em gái, đồng đội và cả Phong nữa.
An bắt đầu lặng lẽ quan sát, tìm hiểu kỹ hơn về cấu trúc nhà tù, về quy luật canh gác, tuần tra của địch, về những sơ hở có thể lợi dụng được.
Cậu cũng bí mật liên lạc, trao đổi với một số đồng chí tù khác có cùng ý định và đáng tin cậy nhất.
Họ biết rằng, vượt ngục khỏi nhà tù Sơn La, một trong những nhà tù kiên cố và canh phòng cẩn mật nhất Đông Dương, là một việc vô cùng khó khăn và nguy hiểm, tỷ lệ thành công rất thấp.
Nếu thất bại thì cái giá phải trả sẽ là mạng sống.
Nhưng khát vọng tự do mãnh liệt đã thôi thúc họ phải hành động.
Dựa trên kinh nghiệm của những lần vượt ngục không thành trước đó và sự quan sát thực tế, An và mấy đồng chí cốt cán trong nhóm bí mật quyết định chọn phương án táo bạo và kiên trì nhất: Đào hầm.
Vị trí được chọn là một góc khuất trong phòng giam tập thể, ngay dưới một sạp nằm cố định bằng tre đã cũ kỹ, nơi ít bị cai ngục để ý nhất và có thể dùng chiếu rách, vật dụng cá nhân để che đậy cửa hầm khi không làm việc.
Nơi đây tường đất có vẻ mềm hơn đôi chút, và quan trọng là xa cửa ra vào, giảm thiểu nguy cơ bị phát hiện đột ngột.
Dụng cụ chỉ là những thứ thô sơ đến đáng thương: một mảnh lưỡi cày gãy nhặt được ở công trường lao động, được bí mật mang về mài vào nền đá xi măng vào những lúc không ai để ý cho sắc cạnh: Mấy chiếc thìa ăn cơm bằng nhôm đã mòn vẹt đến mức chỉ còn dùng để xúc đất vụn, vài thanh tre cứng vót nhọn đầu làm đòn bẩy...
Mỗi thứ đều là cả một gia tài phải đánh đổi bằng nhiều thứ khác hoặc phải rất khéo léo mới cất giấu được qua những đợt khám xét bất ngờ của bọn cai ngục.
Đêm đến, khi tiếng kẻng báo ngủ đã vang lên và trại giam chìm vào sự im lặng giả tạo dưới ánh đèn vàng vọt, tù đục của bọn lính gác, công việc mới thực sự bắt đầu.
Họ chia thành từng tốp nhỏ, thường là ba người một ca: Một người trực tiếp đào dưới hầm, một người ở ngay miệng hầm làm nhiệm vụ cảnh giới và chuyền đất lên, một người nữa ngồi hoặc nằm gần đó, giả vờ ngủ nhưng tai luôn dỏng lên nghe ngóng động tĩnh bên ngoài và sẵn sàng báo động khi có biến.
Việc chui xuống cái hố chỉ vừa một người lọt đã là một cực hình.
Bên dưới là bóng tối đặc quánh như mực, không khí ngột ngạt, thiếu dưỡng khí trầm trọng, trộn lẫn mùi đất ẩm tanh nồng và mùi mồ hôi chua khét của người làm trước đó.
Không gian chật hẹp đến mức người đào hầm chỉ có thể ngồi xổm hoặc nằm nghiêng, dùng hết sức bình sinh mà cạy, mà khoét từng chút đất đá một bằng những dụng cụ thô sơ.
Mồ hôi túa ra như tắm dù trời có lạnh đến đâu, hòa với bụi đất dính bết vào người, vào tóc, vào mắt cay xè.
Mỗi tiếng động, dù là nhỏ nhất cũng khiến tim người làm và người cảnh giới thót lại vì lo sợ.
Họ phải làm việc trong sự im lặng tuyệt đối, giao tiếp với nhau chủ yếu bằng những tín hiệu đã quy ước trước.
Đất đá đào lên là cả một vấn đề nan giải.
Họ không thể để nó ngay miệng hầm.
Phải dùng những cái rá đan vội bằng tre, những cái túi may vá từ mảnh áo tù rách, cẩn thận chuyền tay nhau đưa lên trên.
Rồi số đất đó lại phải được ngụy trang cực kỳ khéo léo.
Họ giấu nó dưới các sạp nằm, nhét vào các kẽ tường nứt, trộn lẫn vào rác bẩn trong góc phòng, hoặc liều lĩnh hơn là nhét vào trong ống quần, ống áo để sáng hôm sau mang ra ngoài sân lao động, tìm cách vung vãi đi một cách kín đáo mà không bị giám thị hay những tên tù chỉ điểm phát hiện.
Chỉ cần một sơ suất nhỏ trong việc phi tang đất đá này cũng có thể khiến mọi công sức đổ bể và tính mạng cả nhóm bị đe dọa.
Tiến độ công việc chậm như sên.
Có những đêm, cả mấy người thay phiên nhau quần quật suốt mấy tiếng đồng hồ cũng chỉ khoét thêm được vài gang tay đường hầm, nhất là khi gặp phải những lớp đá ong cứng như sắt hay những bộ rễ cây cổ thụ ăn sâu vào lòng đất.
Mảnh sắt cùn đi, thanh tre gãy nát, bàn tay người đào phồng rộp, tóe máu, mệt lử đến muốn lả đi.
Chưa kể đến những nguy hiểm luôn rình rập ngay trong lòng đất.
Có những đoạn đất mềm, ẩm ướt, nước ngầm rỉ ra khiến đường hầm lầy lội, trơn trượt và có nguy cơ sụt lở bất cứ lúc nào.
Họ phải dùng những thanh tre yếu ớt kiếm được để chống đỡ tạm bợ, vừa đào vừa nơm nớp lo sợ.
Đã có lần, một mảng đất lớn trên nóc hầm bất ngờ sạt xuống ngay sau lưng một đồng chí đang đào, may mà không trúng người nhưng cũng khiến cả nhóm được một phen hú vía, phải mất cả đêm hôm sau để gia cố lại đoạn hầm đó trong im lặng và lo sợ.
Sự nguy hiểm không chỉ đến từ bên trong đường hầm mà còn từ sự canh phòng cẩn mật của địch bên ngoài.
Bọn cai ngục và lính gác thường xuyên đi tuần tra bất ngờ, thỉnh thoảng lại réo tù nhân ra điểm danh giữa đêm hoặc khám xét đột xuất các phòng giam.
Mỗi lần nghe thấy tiếng giày đinh lộc cộc ngoài hành lang hay tiếng chìa khóa lạch cạnh tra vào ổ khóa cửa phòng giam là một lần tim An và các đồng chí như ngừng đập.
Một đêm nọ, có lẽ là đêm nguy hiểm nhất mà An từng trải qua trong quá trình đào hầm.
Khi cậu đang ở dưới hầm, cặm cụi dùng mảnh sắt cạy lớp đất đá cứng đầu, thì bất chợt nghe thấy tín hiệu cảnh báo khẩn cấp từ đồng chí cảnh giới bên trên - hai tiếng ho khan nhẹ liên tiếp theo quy ước.
Tim An giật thót.
Cậu lập tức ngừng tay, nín thở, toàn thân đông cứng lại.
Bên trên, tiếng giày đinh của bọn lính gác đi tuần không chỉ đến gần mà còn dừng lại rất lâu ngay trước cửa phòng giam của họ.
Có tiếng chìa khóa lạch cạnh tra vào ổ, rồi cánh cửa phòng giam kẹt mở.
Tiếng quát tháo của tên cai ngục người Pháp vang lên:
"Tất cả dậy!
Dậy hết!
Xếp hàng điểm danh!"
Dưới hầm, An và một đồng chí nữa đang đào cùng ca như chết lặng.
Bên trên, các đồng chí khác trong phòng đang cố gắng giữ bình tĩnh, nhanh chóng dùng chiếu và vật dụng che đậy sơ sài miệng hầm lại rồi vội vàng đứng dậy xếp hàng.
Chỉ cần bọn cai ngục nghi ngờ, chỉ cần chúng nó rọi đèn pin xuống gầm sạp, hoặc tệ hơn là lật tung mọi thứ lên để khám xét, thì tất cả sẽ bị bại lộ.
An ngồi co rúm trong đường hầm tối đen, chật hẹp, không khí càng lúc càng ngột ngạt.
Mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm lưng áo tù.
Cậu nghe rõ tiếng tim mình đập loạn xạ, tưởng như có thể vỡ tung lồng ngực.
Cậu nghe tiếng bọn cai ngục quát tháo điểm danh từng người bên trên.
Cậu nghe cả tiếng thở nặng nhọc, cố nén của người đồng chí đang cùng cậu dưới hầm.
Mỗi giây trôi qua dài như cả thế kỷ.
Bất chợt, có tiếng một đồng chí tù nhân nào đó bên trên kêu la đau đớn, có lẽ là bị đánh vì chậm chạp hoặc bị nghi ngờ.
Rồi tiếng quát tháo, chửi rủa của bọn cai ngục càng to hơn.
Dường như sự chú ý của chúng đã bị chuyển sang hướng khác.
Một lúc sau, sau những giây phút căng thẳng đến nghẹt thở, An nghe thấy tiếng cửa phòng giam đóng sầm lại và tiếng giày đinh đi xa dần.
Phải mất một lúc lâu nữa, tín hiệu an toàn mới được phát ra từ bên trên.
An và người đồng chí dưới hầm mới dám thở phào nhẹ nhõm, người mềm nhũn ra vì căng thẳng và sợ hãi.
Họ vừa thoát chết trong gang tấc.
Đêm đó, không ai còn tâm trí nào để đào tiếp nữa.
Mọi người chỉ ngồi lặng lẽ trong bóng tối, thấm thía hơn bao giờ hết sự nguy hiểm và cái giá phải trả cho hai chữ "Tự Do".
Nhưng sự nguy hiểm đó không làm họ chùn bước.
Ngược lại, nó càng thôi thúc họ phải đẩy nhanh tiến độ hơn nữa, phải cẩn trọng hơn nữa trong từng hành động.
Khát vọng tự do, nỗi nhớ gia đình, đồng đội và hình ảnh Phong vẫn luôn là động lực tinh thần lớn lao giúp An và các đồng chí vượt qua mọi nỗi sợ hãi, mệt mỏi.
Cậu dùng hết sức lực của mình để khoét sâu hơn nữa vào lòng đất mẹ, mỗi tấc đất đào được là một bước tiến gần hơn đến ánh sáng tự do, dù con đường đó còn đầy rẫy bóng tối và hiểm nguy.
An có sức khỏe và sự lầm lì, kiên nhẫn của mình, trở thành một trong những người đào hầm chủ lực.
Cậu dùng hết sức lực của mình để khoét sâu vào lòng đất cứng, mỗi tấc đất đào được là một bước tiến gần hơn đến tự do.
Trong những lúc nghỉ tay ngắn ngủi giữa ca đào hầm, ngồi trong đường hầm chật chội, tối tăm và thiếu dưỡng khí, cậu lại nghĩ về Phong.
Cậu tự hỏi giờ này Phong đang làm gì, có khỏe không, có còn nhớ đến cậu không.
Hình ảnh Phong trở thành nguồn động lực tinh thần lớn lao, giúp cậu quên đi mệt mỏi, đau đớn và tiếp tục công việc nguy hiểm này.
Cậu phải thoát ra khỏi đây, phải trở về gặp lại Phong!
Đường hầm cứ thế dài ra từng ngày, trong bí mật và hy vọng.
Con đường dẫn đến tự do còn rất xa và đầy bất trắc, nhưng ý chí và ngọn lửa nung nấu vượt tù trong lòng An và các đồng chí của cậu thì ngày càng trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết.