Cuối năm 1945 - Bắc Bộ
Gió tháng Tám se lạnh luồn qua mái lá xơ xác của khu lán trại mới dựng tạm.
Mùi đất ẩm sau cơn mưa đêm qua quyện với mùi khói bếp từ mấy dãy nhà dân xa xa, và cả cái mùi ngai ngái, đặc trưng của đám đông đàn ông sống chen chúc, thiếu thốn.
Nền đất vẫn còn nhão nhoẹt, dấu giày dép đủ loại hằn lên chi chít.
Mấy lá cờ đỏ sao vàng, tuy bạc màu và vá víu, vẫn cố phấp phới trên những cây cột tre khẳng khiu, như một lời khẳng định về nền độc lập vừa giành được còn non trẻ, mong manh.
Nguyễn An đưa bàn tay chai sạn, thô ráp quệt ngang vệt bùn vừa bắn lên má.
Cậu trai hai mươi tuổi, nước da bánh mật sạm đi vì nắng gió đồng quê, vóc người không quá cao lớn nhưng rắn chắc, ánh mắt có chút gì đó lì lợm và hoang hoải.
An vừa cùng mấy người nữa vác tre về gia cố lại mấy cái lán sắp sập vì trận gió đêm qua.
Hơi thở của cậu vẫn còn gấp gáp, lồng ngực phập phồng dưới lớp áo nâu vá vai đã sờn cũ.
Cậu ném cây tre cuối cùng xuống đất đánh uỵch, mặc kệ tiếng làu bàu của người bên cạnh vì bùn bắn tung tóe.
Đây là khu tập trung của một đơn vị Vệ quốc đoàn mới thành lập ở huyện lỵ.
Lính tráng phần đông là nông dân như An, chân đất mắt toét, hừng hực khí thế cách mạng sau ngày Tổng khởi nghĩa thành công, nhưng cũng đầy bỡ ngỡ với súng ống, kỷ luật nhà binh.
Có cả những anh học trò rời ghế nhà trường, những người thợ thủ công, tất cả đều tình nguyện gia nhập đội quân của Cụ Hồ, dù vũ khí trong tay chỉ là mấy khẩu súng trường cũ kỹ của Nhật, của Pháp, vài cây mã tấu sáng loáng và vô số giáo mác, gậy tầm vông vót nhọn hoắt.
An tìm một gốc cây lớn, ngồi phệt xuống tảng đá ẩm ướt, đưa mắt nhìn quanh.
Không khí tuy có vẻ khẩn trương, người người đi lại, hô hào tập luyện, nhưng An vẫn cảm thấy một sự bất an mơ hồ len lỏi.
Tin tức từ các nơi khác vọng về không mấy sáng sủa.
Nghe đâu quân Pháp đã quay lại Nam Bộ, đánh chiếm Sài Gòn.
Ở ngoài Bắc này, quân Tưởng Giới Thạch dưới danh nghĩa Đồng Minh vào giải giáp quân Nhật cũng đang gây đủ thứ nhiễu nhương.
Độc lập đấy, tự do đấy, nhưng xem ra con đường phía trước còn gập ghềnh lắm.
Ký ức về trận đói khủng khiếp đầu năm vẫn còn ám ảnh An như một bóng ma.
Cái đói quay quắt, cái chết lả đi của bà con xóm giềng, cả người em gái út của An cũng không qua khỏi...
Tất cả như lưỡi dao cứa vào lòng cậu mỗi khi đêm về.
Chính cái đói, cái khổ cực dưới ách thực dân và phát xít đã thôi thúc An và biết bao trai tráng làng cậu ghi tên vào Vệ quốc đoàn.
Phải đánh giặc, phải giữ lấy cái nền độc lập này, để không bao giờ phải chịu cảnh chết đói, chết khổ nữa.
Đó là suy nghĩ giản dị, mộc mạc nhưng cũng là động lực sắt đá nhất của Nguyễn An.
Đang miên man nghĩ ngợi, An bỗng chú ý đến một tốp người mới đến, khoảng hơn chục người, trông có vẻ khác hẳn đám lính cũ.
Họ ăn mặc có phần tươm tất hơn, dù cũng là áo vải thường, nhưng sạch sẽ và ít vá víu hơn hẳn.
Đặc biệt, có anh thanh niên đi cuối cùng khiến An không khỏi liếc nhìn.
Người đó vóc dáng thư sinh, cao ráo nhưng hơi gầy, nước da trắng hơn hẳn so với đám đông xung quanh, dù cũng đã nhuốm vẻ mệt mỏi của chuyến đi dài.
Mái tóc đen dày chải gọn gàng, cặp kính cận trắng gọng mảnh vắt trên sống mũi thẳng.
Đôi mắt anh ta nhìn quanh khu lán trại với vẻ tò mò, đánh giá, có chút gì đó đăm chiêu chứ không phải sự ngơ ngác hay phấn khích như nhiều tân binh khác.
Điều khiến An khó chịu nhất là cái vẻ sạch sẽ, có phần xa cách của anh ta.
Trông anh ta cứ như "công tử bột" lạc vào chốn lam lũ này vậy.
An thầm nghĩ, chắc lại là con nhà giàu thành phố, nghe lời kêu gọi thì cũng hăng hái đi, nhưng chịu khổ được mấy ngày?
Trần Phong quả thực cảm thấy hơi ngợp.
Sau mấy ngày đêm di chuyển từ Hà Nội về đây, khung cảnh trước mắt anh khác xa những gì anh từng hình dung về quân đội cách mạng qua sách báo, truyền đơn.
Lán trại lụp xụp, ẩm thấp, điều kiện vệ sinh tạm bợ, và những gương mặt khắc khổ, lạ lẫm xung quanh.
Phong hít một hơi sâu, cố nén lại cảm giác khó chịu đang dâng lên.
Anh tự nhủ mình đã chọn con đường này, đã dứt khoát rời bỏ căn nhà trên phố Hàng Bạc với những lời khuyên ngăn, thậm chí là đe dọa ngấm ngầm từ người cha vốn có nhiều mối quan hệ với giới chức cũ, thì không được phép yếu đuối.
Cuộc Cách mạng Tháng Tám như một cơn địa chấn làm rung chuyển cả xã hội và cả tâm hồn Phong.
Chứng kiến khí thế sục sôi của quần chúng giành chính quyền, nghe những lời kêu gọi thống thiết của Cụ Hồ về nền độc lập, tự do, về trách nhiệm của thanh niên, Phong thấy lý tưởng trong sách vở bấy lâu nay bỗng trở nên sống động và thôi thúc lạ thường.
Anh không thể ngồi yên trong tháp ngà của mình nữa, không thể nhắm mắt làm ngơ trước vận mệnh đất nước.
Dù biết con đường này đầy chông gai, dù nội tâm vẫn còn giằng xé về gia đình, Phong vẫn quyết định đi.
Anh chỉnh lại gọng kính, cố gắng giữ vẻ bình tĩnh, quan sát mọi thứ xung quanh một cách kỹ lưỡng.
Đám đông tân binh ồn ào, có người cười nói rôm rả, có người lại trầm tư lo lắng.
Vũ khí thô sơ, quân trang thiếu thốn.
Nhưng trong ánh mắt của đa số họ, Phong nhận thấy một ngọn lửa - ngọn lửa của hy vọng và quyết tâm.
Điều đó làm anh vững lòng hơn đôi chút.
Rồi ánh mắt Phong chạm phải cậu trai đang ngồi dưới gốc cây lớn.
Cậu ta có vẻ ngoài khá lì lợm, ánh mắt nhìn thẳng vào Phong không hề né tránh, có chút dò xét và... hình như là cả sự không thiện cảm.
Phong hơi nhíu mày.
Anh không lạ gì những ánh mắt như thế.
Ở thành phố, đôi khi anh cũng bắt gặp nó từ những người lao động nghèo khó, một sự pha trộn giữa tò mò và định kiến về tầng lớp của anh.
Nhưng ở đây, trong môi trường quân đội cách mạng, anh không ngờ lại gặp phải nó.
Có lẽ anh cần phải nỗ lực hơn nữa để hòa nhập, để chứng tỏ mình không phải là một "công tử bột" như vẻ ngoài có thể gợi lên.
Đúng lúc đó, một người cán bộ có vẻ là chỉ huy đơn vị bước ra, giọng sang sảng: "Tất cả tân binh vừa đến, tập hợp!
Nghe phân công chỗ nghỉ tạm!"
Đám đông nhao nhao đứng dậy.
Phong cũng vội vàng khoác lại cái ba lô vải đã sờn góc, hòa vào dòng người.
An cũng đứng lên, phủi đất trên quần, liếc nhìn anh thanh niên đeo kính kia một lần nữa rồi quay đi.
Cậu tự nhủ, hơi đâu mà để ý.
Vào đây rồi thì ai cũng như ai, cũng là lính Cụ Hồ cả.
Chịu khổ được thì ở, không thì tự khắc biến.
Buổi chiều hôm đó, An và Phong được phân về cùng một tiểu đội, ở chung một cái lán tre lợp lá cọ khá rộng nhưng cũng đã cũ, gió lùa tứ phía.
Bên trong kê mấy cái sạp tre ghép lại làm giường ngủ tập thể.
Chăn chiếu chẳng có gì, mỗi người tự xoay sở với cái áo trấn thủ hoặc mảnh vải mang theo từ nhà.
Việc đầu tiên tiểu đội được giao là đào một đoạn giao thông hào nối liền khu lán trại với ụ đất phía bìa rừng.
Tiểu đội trưởng - một người đàn ông trung niên tên Khoa, mặt sạm đen, nói năng ngắn gọn - phân công công việc.
An vớ ngay lấy cái cuốc chim, bắt đầu bổ những nhát mạnh mẽ xuống nền đất cứng.
Cậu làm việc hùng hục, mồ hôi chảy ròng ròng trên lưng áo nâu, sức lực như không bao giờ cạn.
Cậu muốn làm thật nhanh, thật tốt, không chỉ vì trách nhiệm, mà còn vì... cậu ghét cái cảm giác ngồi không.
Ngồi không là lại nghĩ ngợi lung tung.
Phong được phân dùng xẻng xúc đất đổ đi.
Công việc không quá nặng, nhưng với một người ít khi lao động chân tay như anh, chỉ một lúc sau lưng đã mỏi nhừ, hai bàn tay bắt đầu phồng rộp.
Anh cố gắng làm việc cẩn thận, đổ đất đúng nơi quy định, thỉnh thoảng lại phải dừng lại nghỉ lấy hơi, vuốt mồ hôi trên trán.
An để ý thấy điều đó.
Cậu khịt mũi một tiếng, không nói gì nhưng trong lòng thầm bĩu môi: "Đúng là đồ yếu ớt."
Cậu càng làm hăng hơn, cuốc những nhát thật mạnh, đất đá bay tứ tung, có lúc văng cả về phía Phong khiến anh phải né người đi.
Phong hơi khó chịu trước thái độ của An, nhưng anh không nói gì.
Anh hiểu rằng trong môi trường này, sự thể hiện bằng hành động quan trọng hơn lời nói.
Anh nghiến răng, tiếp tục công việc của mình, cố gắng theo kịp tốc độ của mọi người, dù hai cánh tay đã bắt đầu run lên vì mỏi.
Anh liếc nhìn An, thấy cậu trai kia như một cỗ máy, chỉ biết cắm đầu vào công việc, không để ý gì xung quanh.
Một sự lì lợm đến đáng nể, nhưng cũng có phần nào đó... cục cằn, thiếu tinh tế.
Buổi lao động kết thúc khi mặt trời đã ngả về tây.
Bữa cơm chiều đạm bạc chỉ có cơm độn ngô và một ít rau rừng luộc chấm muối vừng.
Mọi người ăn uống vội vàng, ồn ào.
An ngồi trong góc, ăn rất nhanh, vàm từng miếng lớn như sợ có ai giành mất.
Hình ảnh những ngày đói kém lại thoáng hiện về.
Phong ăn chậm hơn, cố nuốt trôi những hạt cơm khô khốc và vị ngô sượng.
Anh thấy An ăn xong từ lúc nào, đang ngồi dựa lưng vào vách lán, mắt lim dim.
Phong cũng ăn xong, mang bát đi rửa dưới cái vòi nước tự chế bằng ống tre.
Lúc quay lại, anh thấy An vẫn ngồi đó.
Không hiểu sao, Phong lại bước về phía cậu ta.
"Anh..."
Phong ngập ngừng, theo phép lịch sự tối thiểu khi bắt chuyện với người lạ.
"Anh tên gì?"
An mở mắt, nhìn Phong, ánh mắt vẫn có chút đề phòng.
Cậu nhả bã trầu đang nhai dở xuống đất, đáp gọn lỏn: "An.
Nguyễn An."
"Tôi là Phong.
Trần Phong."
Phong chìa bàn tay còn hơi ẩm nước ra.
Đó là một thói quen xã giao từ thành phố.
An nhìn bàn tay trắng trẻo, sạch sẽ của anh, rồi lại nhìn bàn tay mình đen đúa, chai sần và dính đầy đất.
Cậu hơi nhếch mép, không bắt tay, chỉ hất hàm: "Ừ."
Phong đành phải rụt tay lại, cảm thấy hơi ngượng.
Không khí giữa họ trở nên im lặng, chỉ còn tiếng nói cười ồn ã của những người khác trong lán và tiếng côn trùng rả rích ngoài đêm.
Gió lạnh hơn, thổi từng cơn qua vách lán.
An kéo lại cổ áo, co người.
Phong cũng cảm thấy cái lạnh thấm vào da thịt.
Đêm đầu tiên ở đơn vị, xa nhà, xa những tiện nghi quen thuộc, giữa những người xa lạ.
Và bên cạnh là một cậu đồng đội mới quen, một Nguyễn An cục mịch, khó gần.
Phong thở dài, không biết những ngày tháng sắp tới sẽ ra sao.
An cũng liếc nhìn Phong.
Anh thư sinh này coi bộ cũng cứng đầu, không tỏ ra sợ sệt hay than vãn gì sau buổi lao động vất vả.
Nhưng liệu có chịu đựng được bao lâu?
Chiến tranh không phải trò đùa.
An quay mặt đi, nhìn ra khoảng sân tối mịt mờ bên ngoài.
Đêm nay, có lẽ sẽ lại là một đêm khó ngủ.
Gió tháng Tám vẫn thổi, mang theo hơi lạnh của núi rừng và cả những dự cảm bất an về một cuộc chiến đang đến rất gần.