Cập nhật mới

Khác Nắng Về

Nắng Về
Chương 39: Đêm Trước Giờ G


Đường lên Điện Biên Phủ và Mặt trận Điện Biên Phủ, đầu năm 1954

Cuộc chia ly ở điểm tập kết đêm đó như một vết cắt sâu vào tâm hồn mỗi người lính lên đường.

Hình ảnh những người mẹ gạt nước mắt gượng cười, những người vợ bịn rịn dặn dò, những đứa con thơ níu áo cha không rời... cứ ám ảnh mãi trong tâm trí họ suốt chặng đường hành quân cuối cùng hướng về Điện Biên Phủ.

Nỗi đau và tình yêu thương nơi hậu phương không làm họ chùn bước, mà ngược lại, càng hun đúc thêm ý chí căm thù giặc và quyết tâm chiến đấu đến cùng để giành lại hòa bình, để sớm được trở về trong ngày chiến thắng.

Phong đi trong đội hình, lòng nặng trĩu những suy tư.

Anh chưa bao giờ cảm nhận rõ ràng và thấm thía đến thế về cái giá của cuộc chiến này.

Nó không chỉ là xương máu đổ xuống nơi chiến trường, mà còn là nước mắt, là sự hy sinh thầm lặng, là những tháng ngày chờ đợi khắc khoải của biết bao người nơi hậu phương.

Anh nghĩ đến lời căn dặn của Bác Hồ, nghĩ đến trách nhiệm của một người cán bộ chính trị.

Anh phải biến những cảm xúc này thành sức mạnh, truyền lửa quyết tâm cho đồng đội, để sự hy sinh của nhân dân không trở nên vô ích.

Đoàn quân cuối cùng cũng đến được khu vực tập kết cuối cùng, ẩn mình trong những cánh rừng rậm rạp bao quanh lòng chảo Điện Biên Phủ.

Từ đây, không khí chiến trận đã hiện hữu rõ rệt.

Tiếng máy bay trinh sát của địch quần đảo liên tục trên bầu trời.

Tiếng pháo địch từ các cứ điểm trong thung lũng thỉnh thoảng lại bắn cầm canh ra các khu vực nghi ngờ có bộ đội ta tập trung.

Và đặc biệt là sự hiện diện của hàng vạn, hàng vạn con người, đó là bộ đội chủ lực, thanh niên xung phong, dân công hỏa tuyến đang ngày đêm âm thầm chuẩn bị cho trận đánh lớn.

Phong choáng ngợp trước quy mô và khí thế chuẩn bị của chiến dịch.

Những con đường mới được mở xuyên qua núi đá, chỉ đủ cho người và xe đạp thồ đi qua.

Những khẩu pháo hạng nặng, niềm tự hào của quân đội ta, đang được ngụy trang kỹ lưỡng, bí mật kéo vào chiếm lĩnh các trận địa trên sườn núi cao, tạo thành một vòng cung thép hướng nòng về phía tập đoàn cứ điểm địch.

Hàng ngàn căn hầm, lán trại, kho tàng được đào sâu vào lòng đất, lòng núi.

Cả một thế trận chiến tranh nhân dân khổng lồ và hiểm hóc đang dần hình thành, sẵn sàng nghiền nát pháo đài bất khả xâm phạm của quân Pháp.

Đơn vị của Phong nhanh chóng nhận vị trí và nhiệm vụ cụ thể trong đội hình chiến dịch.

Họ được bố trí ở một khu vực khá gần mặt trận, vừa làm nhiệm vụ dự bị chiến đấu, vừa phụ trách một đoạn hào giao thông và công tác đảm bảo chính trị, cứu thương cho một hướng tấn công quan trọng.

Công việc lại cuốn Phong đi.

Anh cùng các cán bộ khác trong ban chính trị trung đoàn liên tục xuống các đơn vị trực thuộc để phổ biến kế hoạch, quán triệt nhiệm vụ, kiểm tra công tác chuẩn bị.

Anh gặp lại Bình, giờ đã là một tiểu đội trưởng bộ binh dày dạn, gương mặt đen sạm nhưng ánh mắt đầy quả quyết.

Bình kể cho Phong nghe về tinh thần hăng hái của anh em trong tiểu đội mình, ai cũng mong chờ đến ngày được nổ súng tấn công vào sào huyệt địch.

Phong cũng tham gia vào các buổi sinh hoạt chính trị cuối cùng trước giờ G.

Anh nói chuyện với các chiến sĩ về ý nghĩa lịch sử của trận đánh, về gương hy sinh của các liệt sĩ đi trước, về niềm tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng, Bác Hồ và Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

Anh đọc những bức thư từ hậu phương gửi lên cho bộ đội, những lá thư đầy tình cảm và niềm tin son sắt vào ngày chiến thắng.

Anh thấy trong ánh mắt của từng người lính, dù còn rất trẻ, là một sự trưởng thành vượt bậc, một tinh thần thép không gì lay chuyển nổi.

"Trận này," Phong nói với giọng đầy xúc động trong một buổi sinh hoạt, "không chỉ là trận đánh của riêng quân đội chúng ta.

Mà là trận đánh của cả dân tộc.

Hàng triệu trái tim nơi hậu phương đang ngày đêm hướng về Điện Biên Phủ, tiếp thêm sức mạnh cho chúng ta.

Chúng ta chiến đấu không chỉ cho mình, mà còn cho cha mẹ, vợ con, cho quê hương, đất nước.

Nhất định chúng ta sẽ thắng!"

Lời nói của Phong như chạm vào trái tim mỗi người.

Họ siết chặt tay nhau, cùng hô vang khẩu hiệu "Quyết chiến, Quyết thắng!", khí thế ngút trời.

Nhưng giữa không khí hừng hực đó, anh lại miên man suy nghĩ nếu An ở đây, cậu ấy sẽ cổ động mọi người về cuộc chiến bằng tinh thần của người lính "lì lợm" ra sao.

Anh cố gắng gạt những suy nghĩ đó đi, tập trung vào công việc trước mắt.

Anh cùng đồng chí y tá chuẩn bị kỹ lưỡng các túi cứu thương cá nhân, cơ số thuốc men, bông băng cho trận đánh kéo dài sắp tới.

Anh kiểm tra lại danh sách cán bộ, chiến sĩ của đại đội mình, ghi nhớ từng gương mặt, từng hoàn cảnh.

Anh viết một lá thư ngắn gửi về cho mẹ ở Hà Nội, lời lẽ cố gắng lạc quan, báo tin mình vẫn khỏe và đang tham gia một nhiệm vụ quan trọng, hẹn ngày chiến thắng trở về.

Dù biết rằng lá thư này có thể rất lâu nữa mới đến được tay mẹ, hoặc có thể không bao giờ đến được.

Đêm ngày 12 tháng 3 năm 1954.

Đêm cuối cùng trước giờ G.

Cả mặt trận Điện Biên Phủ dường như nín thở.

Mọi công tác chuẩn bị đã hoàn tất.

Các đơn vị đã vào vị trí sẵn sàng.

Pháo đã lên nòng.

Chỉ chờ mệnh lệnh cuối cùng.

Phong không ngủ được.

Anh ngồi trong căn hầm chỉ huy dã chiến nhỏ bé, ẩm thấp, cùng với các đồng chí trong ban chính trị và ban chỉ huy trung đoàn.

Ánh đèn dầu leo lét soi rõ những gương mặt căng thẳng nhưng đầy quyết tâm.

Mọi người nói chuyện với nhau rất khẽ, hoặc chỉ im lặng suy nghĩ.

Không khí vừa trang nghiêm, lại vừa hồi hộp lạ thường.

Anh nhớ về An.

Anh nhớ lại đêm họ ngồi gác chung dưới ánh trăng, An hỏi anh về những vì sao ở thành phố.

Anh nhớ lại lời hứa thầm lặng giữa họ trước mỗi trận đánh.

Anh bất giác đưa tay lên ngực, nơi cuốn sổ tay cũ kỹ vẫn luôn ở đó.

Anh không mở ra xem, nhưng anh biết trong đó có tên An, có những kỷ niệm về cậu ấy.

Dù An ở đâu, dù sống hay chết, thì cậu ấy vẫn luôn là một phần quan trọng nhất trong trái tim anh, là động lực để anh sống và chiến đấu.

Từ phía xa, vọng lại tiếng gà gáy sớm.

Bình minh sắp đến.

Một bình minh đặc biệt.

Bình minh của trận quyết chiến lịch sử.

Phong đứng dậy, bước ra cửa hầm, hít một hơi thật sâu không khí trong lành buổi sớm mai, dù trong đó vẫn phảng phất mùi ẩm mốc của đất rừng và mùi khét của thuốc súng từ những trận pháo bắn cầm canh của địch.

Anh nhìn về phía những cứ điểm kiên cố của giặc Pháp đang mờ ảo trong sương sớm ở phía thung lũng Mường Thanh.

Ánh mắt anh ánh lên sự kiên định.

Giờ G sắp điểm.

Lịch sử sắp sang trang.
 
Nắng Về
Chương 40: Tiếng Sấm Điện Biên


Mặt trận Điện Biên Phủ, ngày 13 tháng 3 năm 1954

17 giờ 05 phút.

Sau những ngày dài căng thẳng chuẩn bị trong bí mật gần như tuyệt đối, sau những đêm hành quân không ngủ, sau những giờ phút nín thở chờ đợi dưới những căn hầm ẩm thấp, giờ G đã điểm.

Từ các trận địa pháo của ta ẩn mình trên những sườn núi cao bao quanh lòng chảo Mường Thanh, một mệnh lệnh đồng loạt được ban ra.

Và rồi, cả đất trời Điện Biên rung chuyển.

Hàng trăm khẩu pháo đủ loại, từ sơn pháo 75 ly, lựu pháo 105 ly thu được của địch hoặc mới được viện trợ, đến những khẩu cối các cỡ, đồng loạt gầm lên những tiếng sấm kinh hoàng, trút bão lửa xuống các vị trí trọng yếu của tập đoàn cứ điểm.

Mục tiêu đầu tiên là cụm cứ điểm Him Lam -Beatrice, được coi là cánh cửa thép phía Bắc, án ngữ con đường từ Tuần Giáo vào Mường Thanh, do những đơn vị lính lê dương Âu-Phi tinh nhuệ bậc nhất trấn giữ.

Cùng lúc đó, các trận địa pháo binh của địch ở trung tâm Mường Thanh, đặc biệt là sân bay, cũng bị đạn pháo của ta cày nát.

Phong đang ở tại một vị trí hầm chỉ huy kiêm cứu thương dã chiến của trung đoàn, nằm cách Him Lam không quá xa về phía sau.

Mặt đất dưới chân anh rung lên bần bật theo từng loạt đạn pháo của ta rót xuống cứ điểm địch.

Tiếng nổ dồn dập, liên hồi, át cả tiếng gió rít qua núi rừng.

Trời chiều chạng vạng nhanh chóng bị xé toang bởi những ánh chớp lửa lóa mắt và những cột khói bụi khổng lồ bốc lên từ phía Him Lam.

Không khí đặc quánh mùi thuốc súng nồng nặc.

Anh chưa bao giờ chứng kiến một trận pháo kích chuẩn bị quy mô và dữ dội đến thế.

Đây không còn là những khẩu sơn pháo lẻ tẻ bắn yểm trợ như ở Tây Bắc nữa, đây là sức mạnh tập trung của cả một binh chủng pháo binh non trẻ nhưng đầy quyết tâm.

Anh thấy niềm tự hào dâng lên trong lồng ngực.

Cuối cùng, bộ đội ta cũng đã có thể đáp trả lại hỏa lực của địch bằng chính thứ vũ khí mà chúng luôn tự hào.

Nhưng niềm tự hào đó nhanh chóng bị thay thế bởi sự căng thẳng tột độ khi mệnh lệnh xung phong được phát ra.

Sau loạt pháo chuẩn bị cuối cùng, các đơn vị bộ binh chủ lực được giao nhiệm vụ đánh chiếm Him Lam bắt đầu đồng loạt xuất kích từ các vị trí ém quân bí mật.

Từ trong căn hầm của mình, qua khe quan sát nhỏ hoặc qua những báo cáo dồn dập từ điện thoại viên, Phong có thể hình dung được sự khốc liệt của trận đánh đang diễn ra.

Anh nghe tiếng hô xung phong "Vì Tổ quốc quyết sinh!" vang vọng cả núi rừng, xen lẫn tiếng súng trường, tiểu liên, trung liên nổ ran không ngớt.

Anh nghe tiếng bộc phá nổ dữ dội khi các chiến sĩ cảm tử lao lên phá tung các lớp hàng rào dây thép gai và ụ súng ngầm của địch.

Rồi tiếng lựu đạn nổ liên tiếp, tiếng lưỡi lê va chạm và tiếng la hét giáp lá cà khi bộ đội ta đã đột nhập được vào bên trong cứ điểm.

Quân Pháp trên Him Lam, dù bị bất ngờ và thiệt hại nặng sau trận pháo kích, vẫn dựa vào công sự kiên cố và hỏa lực dày đặc chống trả một cách điên cuồng.

Súng máy các cỡ từ các lô cốt bắn ra như vãi đạn, tạo thành những lưới lửa tử thần quét ngang đội hình xung phong của ta.

Pháo binh địch từ Mường Thanh cũng bắt đầu bắn phản pháo dữ dội vào các vị trí xuất phát xung phong và khu vực hậu phương của ta, trong đó có cả vị trí hầm chỉ huy của Phong.

Đất đá lại rung chuyển.

Nhiều mảnh pháo rơi ngay gần cửa hầm.

Phong phải ra lệnh cho mọi người tìm chỗ ẩn nấp an toàn nhất.

Nhưng công việc cứu thương không thể dừng lại.

Thương binh từ Him Lam bắt đầu được cáng về liên tục.

Những gương mặt trẻ măng chỉ mới vài giờ trước còn hừng hực khí thế, giờ đây bê bết máu, quần áo rách nát, nhiều người mê man bất tỉnh, nhiều người rên la đau đớn vì những vết thương khủng khiếp.

Phong và đồng chí y tá, cùng mấy chiến sĩ cứu thương, lại lao vào công việc quen thuộc nhưng chưa bao giờ hết ám ảnh.

Băng bó, cầm máu, nẹp cố định vết thương, tiêm thuốc giảm đau nếu còn, động viên an ủi...

Anh làm việc như một cái máy, cố gắng không để cảm xúc lấn át lý trí.

Nhưng mỗi khi nhìn thấy một vết thương quá nặng, một ánh mắt sắp tắt lịm, tim anh lại như bị ai đó bóp nghẹt.

Anh nhận ra Bình được dìu về với một vết thương khá sâu ở bả vai do mảnh đạn.

Bình vẫn còn tỉnh, nghiến răng chịu đau, chỉ kịp nói với Phong:

"Em không sao...

Anh em trên đó...

ác liệt lắm anh ạ..." rồi lại được chuyển tiếp về tuyến sau.

Anh nghe những người lính kể lại sự chiến đấu anh dũng của đồng đội trên Him Lam.

Có tiểu đội trưởng gương mẫu lao lên trước, hô xung phong rồi trúng đạn hy sinh.

Có chiến sĩ liên lạc nhỏ tuổi cố gắng nối lại đường dây điện thoại bị đứt giữa làn đạn và rồi không bao giờ quay về.

Có những tổ bộc phá cả ba người đều hy sinh khi cố gắng mở bằng được cửa mở qua hàng rào cuối cùng...

Mỗi câu chuyện là một bản hùng ca bi tráng.

Phong cũng nghe họ kể về sự chống cự ngoan cố và tàn bạo của lính địch lê dương.

Chúng chiến đấu rất lì lợm, bắn đến viên đạn cuối cùng, thậm chí dùng cả lưỡi lê, vứt súng để đánh giáp lá cà trong các lô cốt, đường hào.

Cuộc chiến giành giật từng mét đất, từng ụ súng diễn ra vô cùng đẫm máu.

Trận đánh Him Lam kéo dài suốt đêm.

Tiếng súng khi dữ dội, khi tạm lắng rồi lại bùng lên.

Ánh lửa từ những đám cháy và chớp đạn pháo liên tục soi rõ cả một góc trời.

Phong không thể nào chợp mắt.

Anh vừa phải tập trung cứu chữa thương binh, vừa phải lắng nghe tình hình chiến sự qua điện thoại, vừa phải làm công tác tư tưởng cho những người còn lại, giữ vững niềm tin và ý chí chiến đấu.

Anh nghĩ đến An.

Nếu An có mặt ở đây, chắc chắn cậu ấy sẽ đang ở trên mũi xung kích nguy hiểm nhất đó.

Cậu ấy sẽ chiến đấu ra sao?

Liệu cậu ấy có thể vượt qua được địa ngục lửa này không?

Hay cậu ấy cũng sẽ ngã xuống như bao người anh hùng khác?

Nhưng anh nhanh chóng gạt đi.

Anh không được phép yếu đuối lúc này.

Anh phải làm tròn nhiệm vụ của mình.

Gần sáng, sau những đợt xung phong cuối cùng đầy quyết liệt và hy sinh to lớn, tiếng súng trên cứ điểm Him Lam cuối cùng cũng thưa dần rồi im hẳn.

Tin thắng trận được báo về sở chỉ huy: Bộ đội ta đã hoàn toàn làm chủ được Him Lam, tiêu diệt và bắt sống toàn bộ quân địch trên cứ điểm.

Lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" đã được cắm trên lô cốt cao nhất!

Một tiếng reo hò vỡ òa vang lên từ các chiến hào, từ các trạm cứu thương, từ hậu phương.

Niềm vui chiến thắng lan tỏa, át đi cả sự mệt mỏi và đau thương.

Đây là chiến thắng mở màn cực kỳ quan trọng, đập tan sự kiêu ngạo của địch, khẳng định khả năng đánh công kiên của bộ đội ta và cổ vũ mạnh mẽ tinh thần toàn mặt trận.

Phong cũng cảm thấy một niềm vui sướng và tự hào trào dâng.

Anh nhìn những người thương binh đang nằm đó, nhiều người cũng đang cố gắng mỉm cười qua làn nước mắt.

Sự hy sinh của họ và đồng đội đã không uổng phí.

Nhưng niềm vui chưa kịp lắng xuống thì công việc lại tiếp tục.

Thương binh vẫn cần được chăm sóc.

Đơn vị cần nhanh chóng củng cố lại lực lượng, chuẩn bị cho những trận đánh tiếp theo còn cam go hơn nữa, mà mục tiêu trước mắt là cứ điểm Độc Lập Gabrielle.

Phong đứng dậy, phủi qua lớp bụi đất và vết máu khô trên quân phục.

Anh nhìn về phía Him Lam vừa được giải phóng, giờ chỉ còn là một đống đổ nát hoang tàn dưới ánh bình minh yếu ớt.

Trận đánh đầu tiên đã kết thúc, nhưng cuộc chiến còn dài.

Anh hít một hơi sâu, cố gắng nén lại mọi cảm xúc cá nhân, tiếp tục công việc của mình.

Tiếng sấm Điện Biên đã nổi lên, và anh biết rằng, mình và đồng đội sẽ còn phải đi qua nhiều cơn bão lửa nữa mới đến được ngày chiến thắng cuối cùng.
 
Nắng Về
Chương 41: Đồi Độc Lập Vỡ Tan


Mặt trận Điện Biên Phủ, ngày 14-15 tháng 3 năm 1954

Chiến thắng Him Lam ngay trong trận mở màn đã giáng một đòn tâm lý nặng nề vào quân Pháp, đồng thời thổi bùng ngọn lửa tin tưởng và quyết tâm trong toàn quân ta.

Nhưng không ai được phép ngủ quên trên chiến thắng.

Bộ Chỉ huy Chiến dịch, nắm bắt thời cơ địch còn đang hoang mang, dao động sau thất bại ở cánh cửa thép, lập tức hạ lệnh tiếp tục tấn công tiêu diệt cụm cứ điểm Độc Lập Gabrielle.

Một vị trí phòng ngự quan trọng khác ở vành đai phía Bắc, do lính Bắc Phi - chủ yếu là lính Algeria thuộc Bán lữ đoàn Lê dương số 13 - 13e DBLE trấn giữ.

Mệnh lệnh tấn công Độc Lập được đưa xuống các đơn vị được giao nhiệm vụ chủ công khi trời còn chưa kịp sáng hẳn sau một đêm dài chiến đấu ở Him Lam.

Không khí khẩn trương lại bao trùm khắp các chiến hào, căn hầm.

Các đơn vị xung kích nhanh chóng được củng cố lại sau tổn thất, bổ sung đạn dược, lương thực, và nhận nhiệm vụ mới.

Bộ đội pháo binh cũng gấp rút chuyển làn, hiệu chỉnh phần tử bắn, sẵn sàng trút bão lửa xuống cứ điểm mới.

Phong và đội ngũ quân y, chính trị của trung đoàn gần như không có một giây phút nghỉ ngơi.

Thương binh từ trận Him Lam vẫn đang được cấp cứu, phân loại, chuyển về tuyến sau.

Đồng thời, anh lại phải lao vào công tác chuẩn bị cho trận đánh mới: Kiểm tra lại cơ số thuốc men, bông băng; Họp bàn với các chính trị viên tiểu đoàn, đại đội để quán triệt nhiệm vụ, nắm bắt tình hình tư tưởng bộ đội; Chuẩn bị sẵn các phương án cứu thương, tử sĩ cho trận đánh dự báo cũng sẽ vô cùng ác liệt không kém Him Lam.

Anh thấy rõ sự mệt mỏi hằn trên gương mặt các chiến sĩ, nhưng vượt lên trên đó là một tinh thần quả cảm lạ thường, một sự hăng hái được tiếp lửa từ chiến thắng đầu tiên.

Họ hiểu rằng, phải đánh nhanh, đánh mạnh, liên tục gây sức ép, không cho địch kịp hoàn hồn và củng cố lại phòng tuyến.

Chiều tối ngày 14 tháng 3, sau một ngày căng thẳng chuẩn bị và địch liên tục dùng máy bay, pháo binh bắn phá dữ dội vào các khu vực nghi ngờ ta tập trung quân, trận đánh tiêu diệt cứ điểm Độc Lập chính thức bắt đầu.

Lại một lần nữa, bầu trời Điện Biên rung chuyển bởi tiếng gầm của lựu pháo 105 ly và sơn pháo 75 ly của ta.

Đạn pháo trút xuống dữ dội, chính xác vào các lô cốt, ụ súng, chiến hào trên đồi Độc Lập.

Khói lửa lại bốc lên mù mịt.

Quân Pháp trong cứ điểm điên cuồng bắn trả bằng đủ các loại hỏa lực, nhưng nhiều vị trí pháo của chúng đã bị tê liệt hoặc phải dè chừng sau trận pháo kích hiệu quả của ta vào ngày hôm trước.

Sau loạt pháo chuẩn bị, bộ binh ta từ nhiều hướng đồng loạt xung phong.

Khác với Him Lam, địa hình tấn công Độc Lập có phần phức tạp hơn, nhiều đoạn trống trải và hệ thống hàng rào, công sự của địch cũng rất kiên cố.

Bộ đội ta phải vừa dùng bộc phá mở đường, vừa dùng tiểu liên, trung liên bắn yểm trợ, vừa dùng lựu đạn, lưỡi lê đánh giáp lá cà để tiêu diệt từng ụ súng, chiếm lĩnh từng đoạn hào.

Phong lại túc trực tại trạm cứu thương tiền phương, chỉ cách trận địa vài trăm mét đường chim bay nhưng bị che khuất bởi một mỏm đồi nhỏ.

Từ đây, anh có thể nghe rõ mồn một tiếng súng nổ dồn dập, tiếng lựu đạn nổ chát chúa, tiếng hô xung phong vang dội và cả tiếng kêu la, rên rỉ vọng về.

Thỉnh thoảng, đạn pháo của địch lại rơi ngay gần đó, khiến căn hầm rung lên bần bật, đất đá rơi lả tả.

Thương binh lại bắt đầu được chuyển về, số lượng ngày càng nhiều.

Lần này, ngoài những vết thương do mảnh bom, mảnh pháo, còn có rất nhiều vết thương do đạn bắn thẳng hoặc lưỡi lê gây ra, cho thấy tính chất ác liệt của cuộc chiến đấu giáp lá cà trong công sự.

Phong và các đồng đội y tá, cứu thương lại làm việc quên mình.

Máu nhuộm đỏ những tấm băng trắng, thấm đẫm cả nền đất ẩm trong căn hầm chật chội.

Mùi thuốc súng, mùi máu tanh, mùi thuốc sát trùng quyện vào nhau tạo thành một thứ không khí đặc quánh, ngột ngạt đến khó thở.

Anh nhận ra vài gương mặt quen thuộc trong số thương binh, có người chỉ bị thương nhẹ, có người lại rất nặng, tính mạng nguy kịch.

Anh cố gắng giữ bình tĩnh, làm mọi thứ có thể để cứu chữa cho họ, đồng thời không quên những lời động viên, an ủi.

Anh nghe họ kể lại trong hơi thở đứt quãng về sự chống cự ngoan cố của lính Bắc Phi, về sự hy sinh dũng cảm của các chiến sĩ xung kích, về việc tiểu đoàn trưởng của một đơn vị bạn đã anh dũng ngã xuống ngay trên cửa mở...

Mỗi câu chuyện lại như một nhát cắt vào tim anh.

Cuộc chiến đấu trên đồi Độc Lập kéo dài suốt đêm ngày 14 và đến tận rạng sáng ngày 15 tháng 3.

Có những lúc, bộ đội ta đã chiếm được phần lớn cứ điểm, nhưng địch lại tổ chức phản kích chiếm lại.

Có những lúc, tưởng chừng như không thể tiến lên được nữa trước hỏa lực quá mạnh của địch.

Nhưng với tinh thần quyết tâm cao độ và sự chỉ huy linh hoạt, các đơn vị xung kích của ta đã kiên cường bám trụ, tổ chức lại lực lượng, tìm cách đột phá mới.

Phong ở tuyến sau cũng căng thẳng không kém.

Anh liên tục nhận được các báo cáo về tình hình thương vong, về yêu cầu thuốc men, bông băng.

Anh phải chạy đi chạy lại giữa các bộ phận, vừa cứu chữa, vừa làm công tác tư tưởng, động viên những người lính vừa từ trận địa ác liệt trở về, trấn an họ, khích lệ họ sẵn sàng quay lại chiến đấu khi có lệnh.

Anh thấy Bình cũng có mặt trong số những người thay phiên về nghỉ tạm, vai vẫn còn quấn băng trắng nhưng ánh mắt thì rực lửa, nói với Phong: "Kệ vết thương anh em ạ!

Phải lên chiếm bằng được cái đồn chết tiệt đó!" rồi lại vội vàng nhận thêm lựu đạn, quay trở lại chiến hào.

Cuối cùng, vào lúc 6 giờ 30 phút sáng ngày 15 tháng 3, sau một đợt tổng công kích quyết định với sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ binh và pháo binh, bộ đội ta đã hoàn toàn làm chủ được cứ điểm Độc Lập.

Lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" lại một lần nữa tung bay trên vị trí cao nhất của cứ điểm địch, báo hiệu chiến thắng thứ hai liên tiếp của quân ta trong đợt mở màn chiến dịch.

Tiếng reo hò chiến thắng lại vang lên, nhưng lần này có phần trầm lắng hơn so với sau trận Him Lam.

Bởi lẽ, cái giá phải trả cho chiến thắng Độc Lập cũng vô cùng to lớn.

Thương vong của ta cũng rất nặng nề.

Phong đứng nhìn những đoàn cáng thương binh nối đuôi nhau chuyển về tuyến sau, nhìn những gương mặt chiến sĩ còn sống sót trở về đen sạm vì khói súng, mệt lử nhưng ánh mắt vẫn ánh lên niềm tự hào chiến thắng, lòng anh trào dâng một niềm cảm phục vô bờ.

Anh biết rằng, đợt tấn công đầu tiên của chiến dịch đã cơ bản thành công, hai cứ điểm mạnh nhất ở vành đai phía Bắc đã bị tiêu diệt, tạo đà cho những bước phát triển tiếp theo.

Nhưng anh cũng biết rằng, những trận đánh sắp tới ở khu trung tâm Mường Thanh, đặc biệt là trên các quả đồi phía Đông, sẽ còn cam go và ác liệt hơn gấp bội.

Anh quay trở lại căn hầm cứu thương, nơi công việc vẫn còn bộn bề.

Anh phải tiếp tục chăm sóc những người bị thương, phải tiếp tục làm công tác tư tưởng, chuẩn bị cho những trận đánh mới.

Cuộc chiến vẫn còn dài.

Anh nhìn bàn tay mình còn dính máu của đồng đội, siết chặt lại.

Anh sẽ không lùi bước.

Anh sẽ cùng đồng đội đi đến thắng lợi cuối cùng, dù có phải trả bất cứ giá nào.

Ký ức về An, về những người đã khuất, lại trở thành động lực mạnh mẽ thôi thúc anh vững vàng hơn nữa giữa lòng chảo rực lửa Điện Biên.
 
Nắng Về
Chương 42: Khoảng Lặng Trước Tâm Bão


Mặt trận Điện Biên Phủ, cuối tháng 3 - đầu tháng 4 năm 1954

Sau những thắng lợi vang dội nhưng cũng đầy máu xương ở Him Lam và Độc Lập, đợt tấn công đầu tiên của chiến dịch Điện Biên Phủ tạm thời kết thúc.

Quân Pháp, dù tổn thất nặng nề và mất đi hai cụm cứ điểm quan trọng ở vành đai phía Bắc, vẫn còn đó một hệ thống phòng ngự khổng lồ và kiên cố ở khu trung tâm Mường Thanh và đặc biệt là trên dãy đồi phía Đông, những cao điểm chiến lược khống chế toàn bộ lòng chảo.

Bộ Chỉ huy Chiến dịch của ta quyết định tạm dừng các cuộc tấn công lớn để củng cố lực lượng, rút kinh nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng hơn cho đợt tấn công thứ hai, dự báo sẽ còn khó khăn và ác liệt hơn gấp bội.

Một khoảng lặng tương đối bao trùm lấy chiến trường Điện Biên Phủ.

Không còn những trận pháo kích dữ dội suốt ngày đêm, không còn những đợt xung phong bão táp.

Chỉ còn tiếng súng bắn tỉa lẻ tẻ, tiếng pháo cầm canh của địch và ta thi thoảng lại vang lên phá vỡ sự yên tĩnh, và tiếng máy bay địch vẫn gầm rú trên bầu trời, tiếp tục ném bom, bắn phá vào các khu vực hậu phương, đường vận chuyển của ta.

Nhưng so với những ngày đầu chiến dịch, đây thực sự là một khoảng lặng quý giá.

Đối với Phong và những người lính vừa trải qua những trận đánh sinh tử, khoảng lặng này vừa là thời gian để cơ thể hồi phục sau những mệt mỏi, căng thẳng tột độ, vừa là dịp để tâm hồn đối mặt và cố gắng chữa lành những vết thương lòng sau mất mát.

Nhưng với vai trò cán bộ chính trị, Phong không cho phép mình nghỉ ngơi hoàn toàn.

Anh biết rằng, đây là giai đoạn cực kỳ quan trọng để củng cố tư tưởng, rút kinh nghiệm và chuẩn bị tinh thần cho những thử thách lớn hơn phía trước.

Anh dành phần lớn thời gian đi xuống các đơn vị vừa trải qua chiến đấu.

Anh đến thăm hỏi, động viên những người bị thương còn đang điều trị tại các trạm quân y dã chiến nằm sâu trong các căn hầm Dịch Sơn.

Anh lắng nghe họ kể lại những câu chuyện chiến đấu, những tấm gương dũng cảm, nhưng cũng không né tránh những khó khăn, những băn khoăn, thậm chí cả những biểu hiện dao động tư tưởng sau khi chứng kiến sự hy sinh quá lớn của đồng đội.

Anh dùng sự chân thành, thấu hiểu và những lý lẽ sắc bén được đúc kết từ thực tiễn để giải đáp thắc mắc, củng cố niềm tin và khơi dậy ý chí chiến đấu cho họ.

Anh cũng tham gia vào các buổi họp rút kinh nghiệm trận đánh ở các cấp.

Những bài học về cách đánh công kiên, về sự phối hợp binh chủng, về công tác đảm bảo hậu cần, cứu thương...

được mổ xẻ, phân tích kỹ lưỡng.

Anh ghi chép cẩn thận, chuẩn bị tài liệu để phổ biến lại cho toàn đơn vị, giúp mọi người nhận thức rõ hơn về điểm mạnh, điểm yếu của ta và địch, chuẩn bị tốt hơn cho những trận đánh sau.

Công tác xây dựng trận địa trong giai đoạn này lại càng được đẩy mạnh với một quy mô và sự kiên trì đáng kinh ngạc.

Hàng vạn chiến sĩ và dân công lại ngày đêm đào một hệ thống giao thông hào chằng chịt, ngày càng siết chặt vòng vây quanh khu trung tâm Mường Thanh và các quả đồi phía Đông.

Những đường hào không chỉ để vận chuyển, cơ động lực lượng mà còn là nơi ăn, ở, sinh hoạt, chiến đấu của bộ đội ngay trên tiền tuyến.

Phong cũng thường xuyên có mặt tại các đoạn hào do đơn vị mình phụ trách, vừa kiểm tra công sự, vừa động viên anh em đang lao động dưới sự đe dọa thường trực của pháo địch và máy bay.

Anh thấy rõ sự gian khổ tột cùng nhưng cũng thấy rõ ý chí sắt đá của người lính Điện Biên.

Họ đào hào trong đêm, ngụy trang kín đáo, đào đến đâu, chắc đến đó, biến mặt đất thành một trận địa liên hoàn, sẵn sàng cho cuộc đối đầu lâu dài.

Cuộc sống trong những đường hào ẩm thấp, chật chội này là một thử thách khác nghiệt khác.

Mưa đầu mùa bắt đầu trút xuống ngày càng nhiều, biến những con hào thành dòng suối bùn lầy lội.

Việc ăn uống, vệ sinh càng trở nên khó khăn.

Ruồi nhặng, côn trùng và bệnh tật lại có dịp hoành hành.

Nhưng tinh thần tương trợ, đùm bọc lẫn nhau lại càng được phát huy.

Họ chia sẻ từng chút nước uống hiếm hoi, nhường nhau chỗ ngủ khô ráo hơn trong những căn hầm chữ A, cùng nhau chống chọi với bệnh tật và những cơn đói triền miên.

Phong vẫn luôn cố gắng dành sự quan tâm đặc biệt cho các chiến sĩ trong tiểu đội 1 cũ của mình, những người còn lại sau bao mất mát.

Anh thường ghé qua thăm Bình, hỏi han vết thương ở vai đã đỡ chưa, động viên anh tiếp tục phát huy vai trò tiểu đội phó gương mẫu.

Anh thấy Bình đã rắn rỏi và trưởng thành hơn rất nhiều, không còn vẻ lúng túng của cậu lính trẻ ngày nào, thay vào đó là sự trầm tĩnh, cương nghị của một người đã thực sự được tôi luyện qua lửa đạn.

Trong những lúc hiếm hoi được ngồi lại với nhau, Phong và Bình lại nhắc về An.

Nỗi đau vẫn còn đó, nhưng giờ đây họ nói về cậu ấy với một niềm tự hào và sự tiếc thương sâu sắc hơn là sự tuyệt vọng.

Bình kể lại chi tiết hơn về những giây phút cuối cùng trên ngọn đồi, về sự chiến đấu kiên cường và hành động yểm trợ cho đồng đội rút lui của An.

Phong lặng lẽ lắng nghe, tim vẫn nhói đau, nhưng anh cố gắng khắc ghi từng chi tiết, như một cách để giữ gìn trọn vẹn hình ảnh cuối cùng về người cậu lính mà anh yêu thương.

Tin đồn về vụ vượt ngục ở Sơn La anh nghe được trước đây vẫn chỉ là tin đồn, không có gì xác thực thêm.

Anh dần chấp nhận rằng, có lẽ mình sẽ không bao giờ biết được chính xác điều gì đã xảy ra với An sau khi ngọn đồi thất thủ.

Sự chấp nhận đó không làm nỗi đau vơi đi, nhưng nó giúp anh bình tâm hơn để đối mặt với hiện tại.

Anh lại tìm đến cuốn sổ tay của mình.

Anh viết về những ngày tháng ở Điện Biên, về sự hy sinh của đồng đội, về ý chí của con người Việt Nam, về niềm tin vào ngày chiến thắng.

Anh viết về An, không phải bằng nước mắt nữa, mà bằng sự trân trọng và niềm tự hào:

"An à, cậu có thấy không?

Đồng đội của chúng ta đang ngày đêm đào núi, khoét hầm, chuẩn bị cho trận đánh cuối cùng.

Ý chí của họ còn cứng hơn cả đá núi nơi đây.

Sự hy sinh của cậu, của anh Khoa, của Minh, của bao người khác, không hề uổng phí đâu.

Chúng tôi sẽ tiếp tục chiến đấu, giành lại từng tấc đất này, giành lại hòa bình cho quê hương.

Tôi tin rằng, ở một nơi nào đó, cậu cũng đang mỉm cười tự hào..."

Viết xong, Phong cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn.

Anh gấp sổ lại, nhìn về phía những quả đồi phía Đông - A1, C1, D1...

Nơi đó, hệ thống phòng ngự của địch vẫn còn rất kiên cố.

Anh biết rằng trận đánh sắp tới sẽ là trận đánh khốc liệt nhất, đẫm máu nhất.

Nhưng anh không còn sợ hãi nữa.

Anh đã sẵn sàng.

Cuối tháng 3, đầu tháng 4 năm 1954.

Sau một thời gian chuẩn bị kỹ lưỡng, tích cực, Bộ Chỉ huy Chiến dịch quyết định mở Đợt tấn công thứ hai, tập trung đánh chiếm các cao điểm phía Đông, đặc biệt là đồi A1 và C1, những vị trí then chốt nhất trong hệ thống phòng ngự của địch.

Không khí chiến đấu lại sôi sục trên toàn mặt trận.

Các đơn vị xung kích lại bí mật tiếp cận vị trí xuất phát.

Pháo binh lại sẵn sàng gầm vang.

Phong lại cùng đồng đội quân y chuẩn bị sẵn sàng đón nhận những thử thách mới.

Khoảng lặng trước tâm bão đã kết thúc.

Giờ phút quyết định số phận của Điện Biên Phủ sắp điểm.

Phong siết chặt tay, ánh mắt kiên định nhìn về phía những ngọn đồi mờ ảo trong sương sớm, nơi lịch sử đang chờ đợi họ.
 
Nắng Về
Chương 43: Lửa Thử Vàng Trên Đồi Đông


Mặt trận Điện Biên Phủ, cuối tháng 3 - đầu tháng 4 năm 1954

Những ngày cuối tháng 3 năm 1954 tại mặt trận Điện Biên Phủ là những ngày căng như dây đàn.

Sau thắng lợi giòn giã của Đợt 1, cả ta và địch đều gấp rút củng cố lực lượng, chuẩn bị cho những trận đọ sức quyết liệt hơn nữa.

Quân Pháp, dù mất Him Lam và Độc Lập, vẫn còn đó một hệ thống phòng ngự liên hoàn vô cùng kiên cố, đặc biệt là trên các cao điểm phía Đông A1, C1, C2, D1, E1 - những mắt thần khống chế toàn bộ khu trung tâm Mường Thanh và sân bay.

Bộ Chỉ huy Chiến dịch của ta xác định đây là những mục tiêu then chốt cần phải tiêu diệt trong Đợt tấn công thứ hai để tạo bước ngoặt cho toàn bộ chiến dịch.

Không khí chuẩn bị diễn ra vô cùng khẩn trương, tỉ mỉ.

Hàng vạn chiến sĩ và dân công lại ngày đêm đào một hệ thống giao thông hào, chiến hào phức tạp như một mạng nhện khổng lồ, lấn sâu, siết chặt vòng vây quanh các quả đồi phía Đông.

Có những đoạn hào chỉ cách vị trí địch vài chục mét, công việc đào đất phải tiến hành trong im lặng tuyệt đối vào ban đêm, dưới làn đạn bắn tỉa và pháo bắn cầm canh của địch.

Gian khổ, hy sinh là điều không thể tránh khỏi ngay cả trong giai đoạn chuẩn bị.

Phong, lại càng thêm phần bận rộn.

Anh phải liên tục di chuyển giữa các đơn vị được giao nhiệm vụ chủ công đánh chiếm các cao điểm phía Đông để làm công tác tư tưởng, động viên tinh thần bộ đội.

Anh biết rằng, trận đánh sắp tới sẽ vô cùng khó khăn, ác liệt hơn rất nhiều so với đánh Him Lam hay Độc Lập.

Địch đã có sự chuẩn bị kỹ càng hơn, địa hình tấn công lại hiểm trở, trống trải hơn.

Việc xây dựng ý chí quyết tâm sắt đá, tinh thần quyết tử cho mỗi cán bộ, chiến sĩ là yếu tố sống còn.

Trong một buổi nói chuyện với cán bộ, chiến sĩ của một đại đội bộ binh chuẩn bị nhận nhiệm vụ đánh chiếm cứ điểm C1, Phong nhận thấy trong ánh mắt một vài chiến sĩ trẻ thoáng nét lo âu, căng thẳng.

Điều đó hoàn toàn dễ hiểu trước một trận đánh lớn đầy cam go sắp tới.

Ngoài những lời động viên, phân tích về nhiệm vụ, về sức mạnh của ta, về âm mưu của địch, Phong quyết định kể cho họ nghe một câu chuyện mà anh luôn tâm đắc, một biểu tượng sáng ngời của tinh thần yêu nước và ý chí đoàn kết toàn dân tộc.

Anh chậm rãi kể lại câu chuyện diễn ra vào đầu năm 1947, tại chùa Cổ Lễ, Nam Định.

Khi tiếng gọi non sông vang lên, khi cuộc kháng chiến toàn quốc vừa bùng nổ, 27 nhà sư trẻ tuổi của nhà chùa, dưới sự chủ trì và động viên của Hòa thượng Thích Thế Long, đã làm một việc chưa từng có tiền lệ: Tự nguyện làm lễ "cởi áo cà sa khoác chiến bào", tạm biệt cửa Phật để lên đường tòng quân giết giặc cứu nước.

"Các đồng chí có biết không" giọng Phong trầm ấm và xúc động, "hình ảnh 27 vị sư trẻ trong bộ quân phục mới, tay còn lần tràng hạt nhưng ánh mắt đã rực lửa căm thù quân xâm lược, đứng nghiêm trang trước Tam bảo làm lễ phát nguyện bảo vệ Tổ quốc, đã làm rung động hàng triệu trái tim người dân Việt Nam lúc đó.

Những người đã chọn con đường tu hành để cầu đạo, giải thoát, sẵn sàng tạm gác lại kinh kệ, rời xa cửa thiền để cầm súng chiến đấu khi đất nước lâm nguy.

Điều đó cho thấy điều gì?

Điều đó cho thấy lòng yêu nước nồng nàn chảy trong huyết quản của mỗi người dân Việt Nam, không phân biệt già trẻ, gái trai, không phân biệt lương hay giáo, không phân biệt là người tu hành hay người thế tục.

Khi Tổ quốc bị xâm lăng, thì tất cả mọi người Việt Nam đều có chung một kẻ thù, chung một mục tiêu là đứng lên đánh đuổi quân xâm lược, giành lại độc lập, tự do!"

Phong ngừng lại, nhìn thẳng vào mắt các chiến sĩ.

Anh thấy sự xúc động và cả niềm tự hào ánh lên trong mắt họ.

Anh nói tiếp, giọng mạnh mẽ hơn:

"Tinh thần của 27 nhà sư chùa Cổ Lễ năm xưa cũng chính là tinh thần của chúng ta ngày hôm nay tại Điện Biên Phủ này!

Chúng ta đến từ mọi miền quê, thuộc đủ mọi tầng lớp, nhưng chúng ta có chung một lòng yêu nước, chung một ý chí quyết chiến quyết thắng.

Chúng ta chiến đấu không chỉ bằng vũ khí, đạn dược, mà còn bằng chính tinh thần đoàn kết vĩ đại đó, bằng sự hy sinh quên mình vì nghĩa lớn.

Hãy noi gương các vị sư yêu nước đó, hãy biến lòng căm thù giặc thành sức mạnh trong từng phát bắn, từng bước xung phong!

Hãy quyết tâm hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, chiếm bằng được cứ điểm C1 này, góp phần vào thắng lợi chung của toàn chiến dịch!"

Lời nói của Phong như một luồng lửa ấm truyền vào lòng các chiến sĩ.

Những nét lo âu ban đầu tan biến, thay vào đó là ánh mắt kiên định, hừng hực khí thế.

Họ cảm thấy mình không đơn độc, họ cảm thấy sức mạnh của cả dân tộc đang đứng sau lưng mình.

Ngày 30 tháng 3 năm 1954.

Mệnh lệnh tấn công Đợt 2 chính thức được phát ra.

Lại một lần nữa, cả lòng chảo Điện Biên rung chuyển bởi tiếng gầm của pháo binh ta.

Lần này, mục tiêu tập trung vào các cao điểm phía Đông: C1, D1, E1 và đặc biệt là A1 cứ điểm quan trọng nhất, được mệnh danh là chìa khóa của toàn bộ tập đoàn cứ điểm.

Bộ binh ta từ các đường hào đã đào áp sát chân đồi đồng loạt xung phong dưới sự yểm trợ của pháo binh.

Cuộc chiến đấu trên các quả đồi phía Đông diễn ra vô cùng dữ dội ngay từ những phút đầu tiên.

Địch chống trả quyết liệt bằng đủ loại hỏa lực: Súng máy, súng cối, lựu đạn, và cả pháo từ khu trung tâm bắn chi viện.

Địa hình dốc, trống trải khiến bộ đội ta gặp rất nhiều khó khăn trong việc tiếp cận và đột phá.

Phong lại có mặt tại một vị trí hầm chỉ huy kiêm cứu thương nằm ngay dưới chân đồi C1.

Anh nghe rõ tiếng súng nổ dồn dập ngay trên đầu, tiếng lựu đạn nổ chát chúa, tiếng hô xung phong và cả tiếng kêu la thảm thiết.

Đất đá liên tục rung chuyển vì bom, pháo địch.

Thương binh lại được đưa về tới tấp, nhiều hơn cả những trận đánh trước.

Anh lại lao vào công việc cứu chữa, băng bó.

Máu lại nhuộm đỏ tay anh, đỏ cả nền đất ẩm.

Anh thấy những vết thương còn khủng khiếp hơn cả ở Him Lam, Độc Lập.

Anh thấy những gương mặt chiến sĩ quen thuộc hôm qua còn nói cười, hôm nay đã nằm đó, bất động.

Nỗi đau lại nhói lên trong tim anh, nhưng anh không cho phép mình gục ngã.

Anh nghiến răng, tiếp tục làm việc, cố gắng cứu sống từng người một.

Cuộc chiến đấu trên các quả đồi phía Đông diễn ra giằng co quyết liệt suốt nhiều ngày đêm.

Ta chiếm được vị trí này, địch lại phản kích chiếm lại.

Ta mở được cửa mở này, địch lại dùng hỏa lực bịt lại.

Đặc biệt là trên đồi A1, cuộc chiến đấu diễn ra gay go nhất, dai dẳng nhất.

Bộ đội ta và địch giành giật nhau từng tấc đất, từng đoạn giao thông hào.

Có những lúc, chiến hào của hai bên chỉ cách nhau vài mét, lựu đạn ném qua ném lại như mưa.

Thương vong của cả hai bên đều rất lớn.

A1 thực sự trở thành một ngọn đồi máu, một biểu tượng cho sự khốc liệt của chiến dịch.

Phong làm việc gần như không ngủ.

Anh di chuyển liên tục giữa các vị trí, vừa chỉ đạo công tác cứu thương, vừa nắm bắt tình hình tư tưởng bộ đội, báo cáo về sở chỉ huy.

Anh thấy được sự kiên cường đến phi thường của những người lính.

Dù gian khổ, hy sinh, dù phải ăn cơm nắm dưới giao thông hào ngập nước, dù phải đối mặt với cái chết từng giây từng phút, nhưng ý chí chiến đấu của họ không hề suy giảm.

Họ vẫn kiên cường bám trụ, vẫn tổ chức xung phong hết đợt này đến đợt khác.

Giữa khung cảnh địa ngục trần gian đó, hình ảnh An lại hiện về trong tâm trí Phong.

Anh tự hỏi, nếu An ở đây, cậu ấy sẽ chiến đấu như thế nào trên ngọn đồi A1 này?

Chắc chắn cậu ấy sẽ là người dũng cảm nhất, lì lợm nhất, sẽ là người truyền lửa cho đồng đội.

Anh lại nghĩ đến khả năng mong manh rằng An có thể đang ở đâu đó trong một trại tù của Pháp.

Liệu cậu ấy có biết về trận đánh lịch sử này không?

Liệu cậu ấy có đang tìm cách trở về?

Những suy nghĩ đó thoáng qua rồi lại bị thực tế khốc liệt đẩy lùi.

Anh phải tập trung vào hiện tại, vào những người đang sống và chiến đấu bên cạnh anh.

Đợt tấn công thứ hai kéo dài gần một tháng trời ròng rã, với những trận đánh liên tục và tổn thất nặng nề cho cả hai bên.

Cuối cùng, với sự hy sinh to lớn và ý chí phi thường, quân ta đã cơ bản làm chủ được các cao điểm phía Đông, tạo thành một bàn đạp vững chắc để chuẩn bị cho cuộc tổng công kích cuối cùng vào trung tâm Mường Thanh.

Phong đứng trên đỉnh đồi C1 vừa được giải phóng hoàn toàn, nhìn xuống khu trung tâm tập đoàn cứ điểm đang nằm trong tầm khống chế hỏa lực của ta.

Khói lửa vẫn còn bốc lên từ nhiều nơi.

Xác địch nằm la liệt trong các công sự, chiến hào.

Anh mệt lử, người phủ đầy bụi đất, nhưng trong lòng lại dâng lên một niềm tin mãnh liệt.

Cái giá phải trả là quá đắt, nhưng chiến thắng cuối cùng đã ở rất gần rồi.

Anh biết, trận đánh quyết định sắp tới sẽ còn khốc liệt hơn nữa, nhưng anh và đồng đội đã sẵn sàng.

Vì Tổ quốc, vì nhân dân, vì những người đã ngã xuống, họ sẽ hoàn thành sứ mệnh lịch sử này.
 
Nắng Về
Chương 44: Đất Hầm Lửa Khói


Mặt trận Điện Biên Phủ, tháng 4 năm 1954

Sau khi đợt tấn công thứ hai kết thúc với việc quân ta làm chủ phần lớn các cao điểm trọng yếu phía Đông, chiến trường Điện Biên Phủ bước vào một giai đoạn mới, không kém phần cam go và ác liệt: Giai đoạn vây lấn, siết chặt vòng vây và chuẩn bị cho cuộc tổng công kích cuối cùng vào trung tâm Mường Thanh.

Khoảng lặng của những trận đánh lớn tạm thời nhường chỗ cho một cuộc chiến đấu thầm lặng, kiên trì và cũng đầy máu xương trong hệ thống giao thông hào chằng chịt.

Khẩu hiệu lúc này là "Đánh chắc, tiến chắc, vây chặt, lấn sâu".

Hàng vạn bộ đội và dân công lại ngày đêm miệt mài với cuốc xẻng, đào một mạng lưới chiến hào, giao thông hào khổng lồ, ngày càng tiến sát vào các vị trí còn lại của địch.

Những đường hào không chỉ là đường vận chuyển, cơ động lực lượng mà thực sự đã trở thành nơi ăn, ở, sinh hoạt và chiến đấu của bộ đội.

Từ trên cao nhìn xuống, lòng chảo Điện Biên như một bàn cờ phức tạp với những đường hào của ta như những mũi dùi thép kiên trì đâm xuyên, chia cắt, áp sát hệ thống phòng ngự của địch.

Phong di chuyển liên tục trong hệ thống hào này để thực hiện nhiệm vụ của mình.

Anh phải cúi lom khom để tránh đạn bắn tỉa của địch từ các ụ súng, lô cốt còn sót lại.

Không khí dưới hào luôn ẩm thấp, ngột ngạt, trộn lẫn mùi bùn đất, mùi thuốc súng, mùi ẩm mốc và cả mùi tử khí từ những nơi chưa kịp thu dọn sau các trận đánh.

Mưa đầu mùa khiến nhiều đoạn hào ngập nước, lầy lội đến đầu gối.

Muỗi, vắt, chuột bọ hoành hành.

Bệnh tật, đặc biệt là sốt rét, kiết lỵ và các bệnh ngoài da, vẫn là mối đe dọa thường trực.

Nhưng chính trong điều kiện khắc nghiệt đó, ý chí và tinh thần của người lính Điện Biên lại càng tỏa sáng.

Phong chứng kiến những người lính công binh, thông tin vẫn lặng lẽ làm việc dưới làn pháo địch để đảm bảo đường hào thông suốt, đường dây liên lạc không bị đứt quãng.

Anh thấy những người lính bộ binh kiên cường bám trụ trong những chiến hào chỉ cách địch vài chục mét, ngày đêm cảnh giới, thỉnh thoảng lại tổ chức những trận đánh nhỏ lẻ, tập kích, bắn tỉa tiêu hao sinh lực địch.

Anh thấy những người lính hậu cần, dân công hỏa tuyến bất chấp bom đạn, ngày đêm gùi lương thực, tải đạn vào tận chiến hào cho bộ đội.

Công việc chính của Phong trong giai đoạn này là bám sát các đơn vị chiến đấu trong hệ thống hào, vừa làm công tác chính trị, vừa phối hợp cứu thương.

Anh đến từng căn hầm chữ A, nơi các chiến sĩ nghỉ ngơi sau những giờ trực chiến căng thẳng, để nói chuyện, động viên, phổ biến tin tức chiến thắng từ các mặt trận khác, dù nhỏ lẻ và từ hậu phương gửi lên.

Anh giải thích cho họ hiểu rõ hơn về chiến thuật vây lấn của ta, về sự bế tắc, hoang mang ngày càng tăng của quân địch trong vòng vây.

Anh đọc cho họ nghe những bức thư nhà đầy tình cảm, những bài báo ca ngợi tinh thần chiến đấu của Điện Biên Phủ, khơi dậy niềm tự hào và quyết tâm chiến đấu.

Anh cũng tham gia vào công tác địch vận, sử dụng hệ thống loa phóng thanh đặt gần chiến hào địch để kêu gọi binh lính Pháp và lính ngụy ra hàng, phổ biến chính sách khoan hồng của Chính phủ ta.

Thỉnh thoảng, cũng có những binh lính địch mệt mỏi, chán nản vì chiến tranh đã tìm cách chạy sang hàng ngũ quân ta, cung cấp thêm những thông tin quý giá về tình hình bên trong tập đoàn cứ điểm.

Giữa bộn bề công việc và sự căng thẳng thường trực của chiến trường, Phong vẫn không nguôi nghĩ về An.

Nỗi đau mất mát đã lắng lại thành một vết sẹo sâu, nhưng sự bất định về số phận cuối cùng của cậu ấy vẫn là một nỗi khắc khoải khôn nguôi.

Khi di chuyển trong những đường hào chằng chịt, nhìn những người lính đang kiên trì đào đất đá, anh lại nhớ đến sức lực và sự cần mẫn của An.

Khi chứng kiến những hành động dũng cảm của các chiến sĩ, anh lại hình dung ra An cũng sẽ chiến đấu ngoan cường như thế nào nếu còn ở đây.

Đặc biệt, khi nghe tin tức về việc quân ta đang bí mật đào một đường hầm ngầm dài hàng trăm mét, xuyên qua lòng đất để đặt khối bộc phá lớn dưới lòng đồi A1, một vị trí quan trọng và kiên cố nhất mà địch vẫn còn chiếm giữ, Phong lại càng thêm khâm phục ý chí và sự sáng tạo phi thường của quân đội ta.

Nhưng đồng thời, anh cũng không khỏi nghĩ đến những người lính công binh đang ngày đêm làm việc trong đường hầm tối tăm, thiếu dưỡng khí, đối mặt với nguy cơ bị sập hầm hoặc bị địch phát hiện bất cứ lúc nào.

Sự hy sinh thầm lặng của họ cũng vĩ đại không kém gì những người trực tiếp cầm súng ngoài mặt trận.

Một lần, khi đang xem xét các báo cáo tình báo thu được từ tù binh và tài liệu địch, Phong đọc được một thông tin đáng chú ý.

Một báo cáo của đơn vị lê dương đồn trú tại Điện Biên Phủ có đề cập đến việc sử dụng một số tù binh bản xứ - indigène bị bắt trong các trận đánh trước đó vào việc khuân vác đạn dược, sửa chữa công sự tại các vị trí bên trong khu trung tâm Mường Thanh.

Báo cáo không ghi rõ danh tính hay số lượng cụ thể, chỉ nói chung chung.

Thông tin này lại một lần nữa làm tim Phong đập mạnh.

Tù binh bản xứ?

Bị bắt trong các trận đánh trước đó?

Liệu An có nằm trong số đó không?

Khả năng cậu ấy còn sống, nhưng lại đang phải lao động khổ sai ngay trong lòng địch, ngay tại Điện Biên Phủ này, khiến Phong vừa lo sợ lại vừa nhen nhóm một hy vọng điên rồ.

Nhưng anh biết, đó vẫn chỉ là phỏng đoán.

Anh không có cách nào kiểm chứng được.

Anh chỉ có thể tiếp tục chiến đấu, góp phần vào chiến thắng chung, với hy vọng mong manh rằng chiến thắng đó có thể mang lại câu trả lời cuối cùng về số phận của An.

Tháng 4 trôi qua trong cuộc chiến giằng co quyết liệt và công tác chuẩn bị khẩn trương cho đợt tổng công kích cuối cùng.

Các đường hào của ta đã tiến sát chân các cứ điểm cuối cùng của địch.

Đường hầm dưới đồi A1 đã hoàn thành, sẵn sàng cho khối bộc phá ngàn cân.

Pháo binh ta đã cơ bản khống chế được sân bay Mường Thanh, cắt đứt đường tiếp tế hàng không quan trọng nhất của địch.

Quân Pháp trong lòng chảo Điện Biên Phủ ngày càng bị cô lập, hoang mang, tinh thần chiến đấu sa sút nghiêm trọng.

Ngày mở màn đợt tấn công thứ ba, đợt tổng công kích cuối cùng, đã được Bộ Chỉ huy Chiến dịch ấn định.

Không khí trước giờ G lại bao trùm toàn mặt trận, căng thẳng và trang nghiêm hơn bao giờ hết.

Mọi người lính đều hiểu rằng, đây sẽ là trận đánh cuối cùng, trận đánh quyết định số phận của Điện Biên Phủ và có thể là của cả cuộc chiến tranh.

Đêm trước ngày tổng công kích.

Phong ngồi trong căn hầm của mình, kiểm tra lại lần cuối túi cứu thương, những tập tài liệu chính trị cần thiết.

Anh viết một bức thư ngắn gọn nhưng đầy quyết tâm gửi về Ban Chính trị Trung đoàn, khẳng định tinh thần sẵn sàng chiến đấu và hy sinh của bản thân và toàn thể cán bộ, chiến sĩ đại đội.

Anh nhìn ra ngoài qua khe hầm.

Bầu trời Điện Biên đêm nay đầy sao, nhưng không còn vẻ yên bình nữa.

Nó như đang nín thở chờ đợi cơn bão táp sắp nổi lên.

Anh biết rằng, trận đánh ngày mai sẽ là trận đánh khốc liệt nhất, đẫm máu nhất.

Sẽ có thêm nhiều hy sinh, mất mát nữa.

Nhưng anh không hề sợ hãi.

Anh đã sẵn sàng.

Vì Tổ quốc, ngày mai, anh và đồng đội sẽ làm nên lịch sử.
 
Nắng Về
Chương 45: Hội Ngộ Nơi Lửa Đạn


Mặt trận Điện Biên Phủ, rạng sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954

Cuộc tổng công kích cuối cùng vào trung tâm Mường Thanh đã diễn ra suốt đêm ngày 6 và bước sang rạng sáng ngày 7 tháng 5 với một khí thế sục sôi và sự quyết liệt chưa từng có.

Sau khi làm chủ hoàn toàn các cao điểm phía Đông, đặc biệt là đồi A1 sau những trận chiến đấu giằng co đẫm máu, các đơn vị chủ lực của ta từ mọi hướng đồng loạt siết chặt vòng vây, tấn công như vũ bão vào các vị trí cuối cùng của địch.

Tiếng súng lớn, súng nhỏ nổ ran không ngớt.

Tiếng bộc phá phá tung các hầm ngầm, lô cốt vang lên liên hồi.

Tiếng xung phong hô vang "Quyết chiến, Quyết thắng!"

át cả tiếng bom đạn.

Khói lửa mù mịt bao trùm cả lòng chảo.

Quân Pháp bị dồn vào chân tường, chống cự một cách tuyệt vọng nhưng ngày càng rời rạc và yếu ớt.

Cờ trắng bắt đầu xuất hiện lác đác trên một vài vị trí.

Sự sụp đổ hoàn toàn của tập đoàn cứ điểm chỉ còn là vấn đề thời gian.

Phong lúc này đang ở một trạm cứu thương tiền phương được đặt tạm trong một đoạn giao thông hào khá rộng, chỉ cách sở chỉ huy của tướng De Castries không xa.

Anh và đồng chí y tá cùng mấy chiến sĩ cứu thương gần như kiệt sức sau một đêm thức trắng cấp cứu cho hàng trăm thương binh được chuyển về từ các mũi tấn công.

Bông băng, thuốc men đã gần cạn kiệt.

Không khí trong hầm ngột ngạt mùi máu, mùi thuốc súng và cả mùi mồ hôi.

Nhưng không ai dám nghỉ ngơi.

Họ biết rằng, những giờ phút cuối cùng này thường là những giờ phút cam go và tổn thất nhất.

Anh vừa băng bó xong cho một chiến sĩ bị mảnh pháo găm vào đùi, vừa ngẩng lên định gọi người tiếp theo thì bất chợt nghe thấy tiếng ồn ào và tiếng hô lớn từ phía cửa hầm:

"Có người về!

Có người từ phía địch chạy về!"

Phong nhíu mày, nghĩ bụng chắc lại là lính ngụy hoặc lính Pháp ra hàng.

Anh định quay lại tiếp tục công việc thì một bóng người cao lớn, rắn rỏi, mặc bộ quần áo tù màu nâu sẫm rách bươm, lảo đảo bước vào cửa hầm, được hai chiến sĩ vệ binh dìu hai bên.

Gương mặt người đó đen sạm vì nắng gió và bụi đất, hốc hác, râu tóc mọc dài nhưng không che được nét cương nghị quen thuộc và đặc biệt là đôi mắt...

đôi mắt sáng quắc, đầy nghị lực nhưng cũng phảng phất nỗi mệt mỏi cùng cực và cả sự ngỡ ngàng khi nhìn thấy ánh sáng, nhìn thấy đồng đội.

Tim Phong như ngừng đập trong giây lát.

Anh đứng bật dậy, làm rơi cả cuộn băng đang cầm trên tay.

Anh dụi mắt, không tin vào những gì mình đang thấy.

Là An!

Nguyễn An!

Bằng xương bằng thịt đang đứng ngay trước mặt anh!

"An...?"

Phong lắp bắp gọi tên cậu, giọng run lên vì xúc động và không tin nổi.

Người lính tù kia nghe thấy tiếng gọi, cũng sững người lại.

Đôi mắt đang mệt mỏi bỗng mở to, nhìn thẳng vào Phong.

Một sự nhận biết, một niềm vui mừng khôn xiết và cả nỗi đau đớn kìm nén bao năm tháng như vỡ òa trong ánh mắt đó.

"Phong...?"

An cũng gọi tên anh, giọng khàn đặc, yếu ớt nhưng đầy cảm xúc.

Cậu cố gắng bước tới, gạt tay hai chiến sĩ vệ binh ra.

Phong lao tới, ôm chầm lấy An, một cái ôm thật chặt, thật mạnh, như sợ rằng nếu buông ra thì hình ảnh này sẽ lại tan biến như trong những giấc mơ ám ảnh của anh suốt bao năm qua.

Anh cảm nhận được cơ thể gầy guộc, rắn chắc nhưng cũng đầy những vết sẹo cũ mới của An trong vòng tay mình.

Anh cảm nhận được hơi thở gấp gáp, yếu ớt của cậu ấy.

Nước mắt cứ thế tuôn rơi, không phải nước mắt đau buồn, mà là nước mắt của sự sung sướng, của sự giải tỏa sau bao nhiêu năm tháng chờ đợi, hy vọng và tuyệt vọng.

"Trời ơi!

An!

Là cậu thật sao?

Cậu còn sống!

Cậu đã về rồi!"

Phong nghẹn ngào nói trong tiếng nấc.

An cũng ôm chặt lấy Phong, đôi mắt đỏ hoe.

Cậu không khóc, nhưng bờ vai run lên vì xúc động.

Bao nhiêu gian khổ, đau đớn, tủi nhục trong những năm tháng tù đày dường như tan biến hết trong giây phút hội ngộ này.

Gặp lại Phong, gặp lại đồng đội, trở về với hàng ngũ kháng chiến ngay trong giờ phút lịch sử này, đó là điều hạnh phúc và thiêng liêng nhất mà cậu không dám mơ tới.

"Tôi về rồi...

Phong..."

An chỉ nói được vậy, giọng lạc đi.

Cuộc hội ngộ bất ngờ và đầy cảm xúc của họ diễn ra ngay giữa không khí khẩn trương và khốc liệt của trận đánh cuối cùng.

Mọi người trong hầm cứu thương đều sững sờ rồi vỡ òa trong niềm vui.

Tiếng reo hò "Anh An về rồi!", "Đồng chí An còn sống!" vang lên.

Bình, đang phụ giúp ở gần đó, cũng chạy tới, ôm lấy người đồng đội cũ tưởng đã hy sinh, nước mắt lưng tròng.

Nhưng niềm vui hội ngộ chưa kịp kéo dài thì thực tế chiến trường lại kéo họ về.

Tiếng súng vẫn nổ dữ dội bên ngoài.

Mệnh lệnh xung phong cuối cùng vào sở chỉ huy địch sắp được ban ra.

Phong vội gạt nước mắt, kiểm tra nhanh tình trạng sức khỏe của An.

Người cậu đầy những vết thương cũ, gầy và yếu đi nhiều, nhưng ánh mắt thì vẫn còn nguyên sự kiên cường.

"Cậu bị thương ở đâu không?

Có cần tôi..."

An lắc đầu, gạt tay Phong ra một cách dứt khoát:

"Tôi không sao.

Vẫn chiến đấu được."

Cậu nhìn quanh, hỏi ngay:

"Tình hình thế nào rồi?

Sắp chiếm được hầm De Castries chưa?"

"Sắp rồi!"

Phong đáp nhanh.

"Các đơn vị đang chuẩn bị tổng công kích cuối cùng!"

"Tốt lắm!"

Mắt An sáng lên.

Cậu quay sang người chỉ huy đơn vị vệ binh vừa dẫn mình về:

"Cho tôi xin khẩu súng!

Tôi phải tham gia trận đánh cuối cùng này!"

"Nhưng đồng chí An, đồng chí vừa mới..."

Người chỉ huy vệ binh ngập ngừng.

"Tôi không sao hết!"

An khẳng định chắc nịch.

"Tôi đã chờ giây phút này bốn năm rồi!

Tôi phải được nhìn thấy lá cờ của ta cắm trên nóc hầm của thằng tướng giặc!"

Nhìn ánh mắt quyết tâm không gì lay chuyển nổi của An, nhìn khí thế hừng hực của cậu, không ai có thể từ chối được.

Một khẩu tiểu liên còn tốt và mấy băng đạn nhanh chóng được đưa cho An.

Cậu cầm lấy súng, kiểm tra nhanh một lượt, động tác vẫn thành thạo như ngày nào, dù bàn tay có phần run nhẹ vì xúc động và cả sự yếu đi của cơ thể.

Cậu quay sang nhìn Phong, ánh mắt chứa đựng tất cả tình cảm dồn nén bao năm qua, nhưng cũng đầy vẻ cương quyết của người lính trước giờ ra trận.

"Anh ở lại đây bảo trọng.

Chờ tôi mang tin chiến thắng cuối cùng về!"

Phong nhìn An, lòng đầy những cảm xúc ngổn ngang.

Anh vừa mừng vui khôn xiết vì An trở về, lại vừa lo sợ tột cùng cho sự an nguy của cậu ấy khi lại lao vào trận đánh trong tình trạng sức khỏe như vậy.

Nhưng anh biết mình không thể cản được An.

Đây là điều cậu ấy mong muốn, là lý tưởng mà cậu ấy đã đấu tranh suốt những năm tháng qua.

Anh chỉ biết gật đầu, giọng nghẹn lại:

"Cậu... nhất định phải cẩn thận!

Nhất định phải trở về!"

An gật đầu thật mạnh, rồi không nói thêm lời nào, khoác khẩu tiểu liên lên vai, quay người lao ra khỏi hầm, hòa vào dòng quân đang hừng hực khí thế chuẩn bị cho đợt xung phong cuối cùng vào sào huyệt của địch.

Phong đứng nhìn theo bóng An, tim đập như muốn vỡ tung.

Cuộc hội ngộ diễn ra quá nhanh, quá bất ngờ, và cuộc chia ly lại đến ngay tức khắc, trong một hoàn cảnh còn nghiệt ngã hơn cả lần trước.

Nhưng lần này, trong lòng Phong không chỉ có nỗi lo sợ, mà còn có cả một niềm tin mãnh liệt.

An đã trở về.

Cậu ấy nhất định sẽ lại chiến đấu dũng cảm như cậu ấy đã từng.

Và lần này, anh tin rằng cậu ấy sẽ giữ được lời hứa.

Anh quay lại với công việc cứu thương, nhưng tâm trí và ánh mắt luôn hướng về phía An, về phía trận địa đang diễn ra cuộc đối đầu lịch sử cuối cùng.
 
Nắng Về
Chương 46: Khúc Bi Ca Ngày Chiến Thắng


Mặt trận Điện Biên Phủ, Rạng sáng và ngày 7 tháng 5 năm 1954

Bầu trời Điện Biên rạng sáng ngày 7 tháng 5 vẫn đặc quánh mùi thuốc súng, mùi máu tanh và mùi đất ẩm bốc lên từ những chiến hào lầy lội.

Cuộc tổng công kích cuối cùng đã diễn ra suốt đêm, nghiền nát dần những ổ đề kháng cuối cùng của quân Pháp trong khu trung tâm Mường Thanh.

Tiếng súng vẫn vang lên từng hồi, khi dữ dội, khi rời rạc, nhưng xu thế thất bại của địch đã quá rõ ràng.

Cờ trắng đã lác đác xuất hiện.

Chỉ còn lại khu vực hầm chỉ huy của De Castries và một vài điểm cố thủ lân cận là còn chống cự một cách tuyệt vọng.

Phong gần như đã kiệt sức.

Cả đêm qua anh cùng đội ngũ quân y đã làm việc không ngừng nghỉ tại trạm cứu thương tiền phương đặt trong một đoạn hào sâu, chỉ cách mục tiêu cuối cùng vài trăm mét.

Thương binh từ các mũi tấn công liên tục được chuyển về, nhiều người trong tình trạng nguy kịch.

Bông băng, thuốc men đã cạn kiệt từ lâu, họ phải dùng cả vải dù, quần áo sạch xé ra để băng bó tạm.

Không khí trong hầm ngột ngạt, nóng bức, đầy tiếng rên la và hơi thở khó nhọc.

Đôi mắt Phong đỏ ngầu vì thiếu ngủ và vì phải chứng kiến quá nhiều đau thương, nhưng đôi tay anh vẫn làm việc một cách bình tĩnh, gần như máy móc.

Anh không cho phép mình gục ngã lúc này.

Bất chợt, có tiếng ồn ào khác thường ngoài cửa hầm, xen lẫn tiếng hô lớn:

"Có người về!

Đồng chí nào vừa thoát ra từ phía địch!"

Một phản xạ vô điều kiện, Phong ngẩng lên, tim đập thót một cái.

Lại một người lính ngụy ra hàng?

Hay một đồng đội bị lạc tìm về?

Anh đang định quay lại với thương binh đang chờ thì hai chiến sĩ vệ binh dìu một người đàn ông cao lớn, mặc bộ đồ tù nâu sẫm tả tơi, chân đi đất, lảo đảo bước vào.

Ánh đèn dầu yếu ớt hắt lên gương mặt đen sạm, hốc hác, râu tóc bờm xờm che gần hết đường nét, nhưng không thể che được đôi mắt...

Đôi mắt sáng một cách lạ thường giữa khuôn mặt tiều tụy, đang ngơ ngác nhìn quanh rồi đột ngột dừng lại khi bắt gặp ánh nhìn của Phong.

Một giây.

Hai giây.

Thời gian như ngừng lại trong căn hầm đầy máu và tiếng rên la.

Trái tim Phong như bị ai đó bóp nghẹt đến không thở được.

Anh sững sờ.

Toàn thân như đông cứng lại.

Anh dụi mắt lia lịa, không dám tin.

Hình ảnh người tù kia, dù tiều tụy, dù khác lạ sau bao năm tháng, nhưng đôi mắt ấy, cái dáng người rắn rỏi ấy, cái nét cương nghị tiềm ẩn ấy... không thể nào nhầm lẫn được!

"A...

An?"

Tiếng gọi bật ra từ cổ họng Phong, khàn đặc, run rẩy, gần như không thành tiếng.

Người kia cũng sững lại khi nghe tiếng gọi.

Đôi mắt đang ngỡ ngàng bỗng mở to, lóe lên một tia sáng không thể tin nổi, rồi lập tức ngập tràn bao nhiêu cảm xúc dồn nén: Vui mừng, đau đớn, xót xa, và cả sự yếu đuối hiếm hoi.

"Ph...

Phong?"

An gọi tên anh, giọng nói cũng khàn đặc vì đói khát, vì mệt mỏi, vì xúc động.

Cậu cố gắng giằng ra khỏi tay hai chiến sĩ vệ binh, lảo đảo bước về phía Phong.

Như có một sức mạnh vô hình thôi thúc, Phong lao về phía An, mặc kệ tất cả.

Anh ôm chầm lấy thân hình gầy guộc, rắn chắc nhưng đầy thương tích của An, siết chặt như muốn khảm cậu vào lòng mình.

Anh cảm nhận được từng đốt xương gồ lên dưới lớp áo tù mỏng manh, cảm nhận được hơi thở yếu ớt nhưng nóng hổi của An phả vào cổ mình.

Nước mắt mà anh tưởng đã cạn khô sau bao mất mát, giờ lại tuôn trào như mưa lũ, thấm ướt cả vai áo tù của An.

"An!

An ơi!

Là cậu thật rồi!

Trời ơi!

Cậu còn sống!

Cậu đã về!

Cậu đã về thật rồi!"

Phong nức nở, lắp bắp nói không thành câu, chỉ biết ôm chặt lấy An, lặp đi lặp lại tên cậu như một lời cầu nguyện vừa thành hiện thực.

An cũng vòng tay ôm lấy Phong, một cái ôm vụng về nhưng đầy sức mạnh.

Bao nhiêu tủi nhục, đắng cay, đau đớn của những năm tháng địa ngục trần gian trong nhà tù đế quốc dường như tan biến hết trong khoảnh khắc này.

Cậu đã về được rồi.

Về với đồng đội.

Về với Phong.

Ngay trong giờ phút lịch sử này.

Cậu không khóc, nhưng cả người run lên vì xúc động.

Cậu vùi mặt vào vai Phong, hít hà mùi thuốc súng, mùi mồ hôi quen thuộc, cái mùi của tự do, của tình đồng đội mà cậu hằng ao ước suốt bao năm qua.

"Tôi về rồi...

Phong...

Tôi về rồi..."

An thì thầm, giọng lạc đi.

Mọi người trong hầm cứu thương lặng đi chứng kiến cảnh tượng đó.

Rồi những tiếng reo vui mừng, những tiếng xuýt xoa không tin nổi vang lên.

Bình, người đồng đội cũ cũng chạy tới, mắt đỏ hoe, nghẹn ngào gọi:

"Anh An!"

Phong buông An ra một chút, hai tay giữ chặt lấy vai cậu, nhìn sâu vào đôi mắt An, cố gắng tìm lại hình ảnh người đồng đội năm xưa trong gương mặt đã hằn sâu dấu vết của tù đày.

"Cậu... làm sao cậu về được đây?

Cậu bị thương thế nào?

Có sao không?"

Anh hỏi dồn dập, giọng đầy lo lắng.

An lắc đầu, cố gắng nở một nụ cười yếu ớt:

"Dài lắm...

Vượt ngục... rồi tìm đường về...

Mấy vết thương cũ thôi... không sao..."

Cậu nhìn quanh căn hầm đầy thương binh, rồi nhìn ra cửa hầm nơi tiếng súng vẫn còn vọng lại, ánh mắt lại trở nên sắc bén.

"Tình hình sao rồi?

Đánh tới đâu rồi?"

"Sắp thắng rồi An ơi!"

Bình vội đáp.

"Chỉ còn cái hầm chỉ huy của thằng De Castries thôi!

Anh em đang chuẩn bị tổng công kích cuối cùng!"

Mắt An sáng rực lên.

"Tổng công kích?

Phải rồi!

Phải kết thúc nhanh thôi!"

Cậu quay sang người chỉ huy vệ binh.

"Đồng chí!

Cho tôi xin khẩu súng!"

"Anh An!

Anh vừa mới về, sức khỏe còn yếu..."

Bình vội can.

Phong cũng nắm chặt lấy tay An:

"Không được An!

Cậu vừa thoát chết trở về!

Cậu cần được nghỉ ngơi, cần được chăm sóc!

Trận đánh này cứ để anh em lo!"

"Không!"

An gạt tay Phong ra, giọng quả quyết lạ thường, dù yếu ớt.

"Tôi đã chờ giây phút này bốn năm nay rồi Phong ạ!

Bốn năm địa ngục!

Tôi phải được tự tay mình góp phần vào chiến thắng cuối cùng!

Tôi phải được nhìn thấy lá cờ của ta bay trên nóc hầm của thằng tướng giặc!

Đó là món nợ máu tôi phải trả!"

Ánh mắt cậu nhìn Phong, vừa cương quyết lại vừa như van nài.

"Phong... hiểu cho tôi..."

Nhìn vào ánh mắt rực lửa đó, nhìn vào sự quyết tâm không gì lay chuyển nổi đó, Phong biết mình không thể ngăn cản được An.

Cậu ấy đã phải chịu đựng quá nhiều rồi.

Ước nguyện cuối cùng này, anh không thể tước đoạt của cậu ấy.

Nhưng lòng anh đau như cắt.

Tại sao ông trời lại trớ trêu đến thế?

Cho họ gặp lại nhau chỉ để rồi lại chia cắt ngay trong gang tấc?

"Cho đồng chí An khẩu tiểu liên và mấy băng đạn!"

Phong nghiến răng ra lệnh cho người vệ binh, giọng anh khàn đi vì cố nén tiếng khóc.

An nhận lấy khẩu súng, kiểm tra nhanh một lượt.

Động tác vẫn còn đó sự thành thạo của một người lính thực thụ.

Cậu quay lại nhìn Phong lần cuối.

Ánh mắt họ gặp nhau, chứa đựng ngàn vạn lời yêu thương, lo lắng, hẹn ước và cả lời vĩnh biệt không thành tiếng.

"Tôi đi đây" An nói khẽ.

"Ở lại... bảo trọng."

Rồi cậu quay người, không một chút do dự, khoác súng lên vai, chạy nhanh ra khỏi hầm, hòa vào dòng quân đang chuẩn bị cho đợt xung phong cuối cùng.

Dáng cậu gầy yếu nhưng thẳng tắp, kiên cường như một cây thông giữa bão táp.

Phong đứng chết lặng nhìn theo.

Tim anh như ngừng đập.

Anh muốn hét lên gọi An quay lại, muốn chạy theo giữ cậu ấy lại, nhưng đôi chân anh như bị chôn chặt xuống đất.

Anh biết An đi lần này, có lẽ sẽ không bao giờ trở về nữa.

Lời hứa "nhất định phải trở về" mà anh bắt An hứa trong vô thức ngày nào giờ đây trở thành một lời nguyền nghiệt ngã.

Đúng lúc đó, hiệu lệnh tổng công kích cuối cùng vang lên.

Tiếng hô xung phong dậy đất.

Bộ đội ta từ các đường hào như những mũi tên đồng loạt lao về phía hầm chỉ huy địch.

Tiếng súng, lựu đạn nổ vang trời.

Phong chỉ biết đứng đó, mắt dán chặt về hướng An vừa chạy đi, lòng cầu nguyện một phép màu.

Anh thấy các chiến sĩ xung quanh mình cũng đang nín thở dõi theo.

Tiếng súng lớn, súng nhỏ, lựu đạn, mìn nổ vang trời.

Tiếng xung phong, tiếng hô khẩu hiệu "Quyết chiến, quyết thắng!" hòa lẫn với tiếng la hét, kêu cứu của cả ta và địch tạo thành một bản giao hưởng hỗn loạn và bi tráng của chiến tranh.

Bộ đội ta, với khí thế đang lên ngùn ngụt và sự yểm trợ hiệu quả của pháo binh, đã đánh chiếm từng căn hầm, từng đoạn hào, từng ụ súng, dồn quân địch vào thế cùng lực kiệt.

Cờ trắng bắt đầu xuất hiện ngày càng nhiều trên các vị trí phòng thủ của Pháp.

An sau giây phút hội ngộ đầy xúc động với Phong, đã không một chút do dự hòa vào dòng quân xung kích đang hừng hực khí thế tiến về phía trước.

Dù cơ thể còn gầy yếu sau những năm tháng tù đày và cuộc vượt ngục gian khổ, dù vết thương cũ có lúc lại nhói lên, nhưng ý chí và tinh thần chiến đấu của người lính Vệ quốc đoàn năm xưa lại bùng cháy mãnh liệt trong anh.

Cậu cầm chắc khẩu tiểu liên, di chuyển nhanh nhẹn, lợi dụng từng mô đất, từng bờ hào để ẩn nấp và bắn trả địch.

Kinh nghiệm chiến đấu dày dạn giúp cậu nhanh chóng hòa nhập trở lại với nhịp điệu khốc liệt của chiến trường.

Cậu thấy những người lính trẻ xung quanh mình chiến đấu thật dũng cảm, họ gợi cậu nhớ đến Minh, đến những đồng đội đã ngã xuống.

Cậu tự nhủ phải chiến đấu thật tốt, không chỉ để trả thù cho bản thân, cho đồng đội, mà còn để bảo vệ những người lính trẻ này, bảo vệ tương lai của đất nước.

Mũi tấn công của đơn vị An nhằm thẳng vào khu vực gần Sở chỉ huy của De Castries.

Tại đây, quân địch dựa vào hệ thống hầm ngầm, lô cốt kiên cố, chống trả vô cùng quyết liệt.

Đặc biệt, có một ụ súng máy hạng nặng của địch đặt ở vị trí rất hiểm yếu, bắn xối xả như mưa vào đội hình xung phong của ta, gây thương vong lớn và chặn đứng bước tiến của cả mũi tấn công.

Nhiều chiến sĩ đã cố gắng lao lên để tiêu diệt ụ súng này nhưng đều bị hỏa lực địch bắn hạ.

Tình thế vô cùng nguy cấp.

Nếu không dập tắt được hỏa điểm này, thương vong sẽ còn tiếp tục tăng và thời cơ tổng công kích có thể bị bỏ lỡ.

Chính trị viên đại đội hét lên kêu gọi tìm người cảm tử ôm bộc phá tiêu diệt ụ súng.

An nhìn thấy tất cả.

Cậu thấy đồng đội mình ngã xuống ngay trước mắt.

Cậu thấy cả đơn vị bị chững lại trước hỏa lực của địch.

Và cậu thấy, ở phía sau không xa, nơi có trạm cứu thương dã chiến, bóng dáng Phong đang thấp thoáng di chuyển giữa làn đạn để cấp cứu thương binh.

An khẽ mỉm cười.

Cậu đã trở về.

Cậu đã gặp lại Phong.

Cậu đã được chiến đấu trong giờ phút lịch sử này.

Có lẽ, như vậy là đủ rồi.

Nhiệm vụ cuối cùng của cậu là phải mở đường cho đồng đội tiến lên, phải đảm bảo cho chiến thắng cuối cùng.

Không một chút do dự, An quay sang người chiến sĩ liên lạc bên cạnh, nói nhanh:

"Báo cáo đại đội!

Để tôi!"

Rồi cậu nhặt lấy mấy quả lựu đạn còn sót lại từ người đồng đội vừa hy sinh bên cạnh, kiểm tra lại khẩu tiểu liên.

Cậu nhìn về phía bóng dáng Phong nơi xa xa một lần cuối cùng, cái nhìn thật sâu, chứa đựng tất cả tình yêu thương, niềm tự hào và cả lời vĩnh biệt không thành tiếng.

Rồi cậu hít một hơi thật sâu, hét lớn:

"Xung phong!

Trả thù cho đồng đội!"

Như một con mãnh hổ, An lao vụt ra khỏi công sự, lợi dụng địa hình zig-zag tiến thẳng về phía ụ súng máy địch đang gầm rít.

Đạn địch bắn theo cậu rát rạt, cày tung đất đá xung quanh.

Nhưng An di chuyển quá nhanh và quá táo bạo.

Cậu vừa bắn yểm trợ bằng tiểu liên, vừa áp sát mục tiêu.

Khi chỉ còn cách ụ súng vài mét, cậu dùng hết sức bình sinh ném liên tiếp mấy quả lựu đạn vào bên trong.

Một tiếng nổ dữ dội vang lên.

Ụ súng máy địch câm bặt.

Khói bụi mù mịt.

Nhưng An cũng không còn đứng vững được nữa.

Một loạt đạn từ một vị trí khác của địch đã bắn trúng cậu gần như cùng lúc với tiếng lựu đạn nổ.

Cậu loạng choạng, rồi ngã gục xuống ngay trước cửa ụ súng vừa bị tiêu diệt.

Chiếc khăn tay màu chàm Phong đưa văng ra khỏi túi áo ngực, nhuốm đỏ máu tươi của cậu.

Xa xa, Phong nghe được tiếng hô vang dội từ phía trước:

"Chiếm được rồi!

Bắt sống De Castries rồi!"

Tiếp theo là tiếng reo hò như sấm dậy của hàng vạn con người:

"Hoan hô!

Ta thắng rồi!

Điện Biên Phủ toàn thắng!"

Cờ đỏ sao vàng được kéo lên trên nóc hầm De Castries, tung bay phấp phới giữa trời chiều Mường Thanh còn vương khói súng.

Cả mặt trận vỡ òa trong niềm vui chiến thắng lịch sử.

Bộ đội ôm nhau nhảy múa, dân công hò reo không ngớt.

Nước mắt của hạnh phúc, của tự hào lăn dài trên những gương mặt lấm lem bùn đất.

Nhưng Phong không thể nào vui được.

Giữa biển người hân hoan đó, anh chỉ thấy một nỗi trống rỗng mênh mông.

Anh hỏi dồn dập những người lính từ mũi tấn công đó trở về:

"An đâu?

Đồng chí Nguyễn An đâu rồi?"

Không ai trả lời được ngay.

Mãi sau, một người lính trẻ thuộc tiểu đội của Bình mới chạy lại, mặt tái mét, giọng run run:

"Anh Phong ơi...

Anh An... anh ấy..."

"Nói đi!

An làm sao?"

Phong hét lên, túm lấy vai người lính.

"Anh ấy... anh ấy dũng cảm lắm...

Anh ấy lao lên trước phá được ụ súng máy cuối cùng của địch... nhưng... nhưng anh ấy cũng bị trúng đạn rồi...

Ngay trước cửa hầm..."

Người lính trẻ không nói tiếp được nữa, bật khóc nức nở.

Trời đất như sụp đổ dưới chân Phong.

Anh buông người lính ra, loạng choạng chạy về phía hầm chỉ huy địch vừa bị chiếm.

Anh nhìn thấy rồi.

Giữa đống đổ nát và xác địch, An nằm đó, trên tay vẫn còn nắm chặt khẩu tiểu liên đã hết đạn.

Máu từ ngực cậu chảy ra, nhuộm đỏ cả chiếc khăn tay màu chàm mà Phong đã đưa.

Đôi mắt cậu nhắm nghiền, gương mặt thanh thản lạ thường, như vừa trút được gánh nặng ngàn cân.

Phong khuỵu xuống bên cạnh An.

Anh run rẩy đưa tay chạm vào má cậu, vẫn còn hơi ấm.

Anh gọi tên cậu trong tiếng nấc nghẹn:

"An ơi...

An...

Cậu tỉnh lại đi...

Chúng ta thắng rồi mà An...

Thắng rồi...

Cậu đã hứa với tôi là sẽ trở về cơ mà...

Sao cậu lại thất hứa...

An ơi..."

Anh gục đầu xuống ngực An, khóc nức nở như một đứa trẻ.

Tiếng khóc của anh lạc lõng, đau đớn giữa tiếng reo hò mừng chiến thắng đang vang dội xung quanh.

Anh đã tìm thấy An, đã gặp lại An, nhưng rồi lại mất cậu ấy mãi mãi, ngay trong giờ phút huy hoàng nhất của dân tộc.

Nỗi đau này còn lớn hơn gấp vạn lần nỗi đau của sự chờ đợi và bất định trước kia.

Nó là nỗi đau tột cùng, nỗi đau xé nát tâm can, nỗi đau không có gì có thể bù đắp được.

Lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" vẫn tung bay kiêu hãnh trên bầu trời Điện Biên Phủ vừa được giải phóng.

Nhưng đối với Phong, bầu trời đó giờ đây chỉ còn lại một màu xám tro tang tóc.

Chiến thắng thật vĩ đại, nhưng cái giá phải trả cũng thật khủng khiếp.

Và anh biết rằng, hình ảnh người cậu lính Nguyễn An nằm đó, với nụ cười thanh thản trên môi và chiếc khăn tay thấm máu trong tay, sẽ mãi mãi ám ảnh anh, theo anh đến hết cuộc đời này.
 
Nắng Về
Chương 47: Bình Yên Nhuốm Máu


Điện Biên Phủ, những ngày sau chiến thắng, tháng 5 năm 1954

Tiếng reo hò mừng chiến thắng vang dội mấy ngày trước giờ đã lắng xuống, nhường chỗ cho sự im lặng mênh mông, nặng nề bao trùm lên lòng chảo Mường Thanh hoang tàn.

Khói lửa đã tắt, tiếng súng đã im, nhưng mùi tử khí, mùi ẩm mốc của đất và mùi khét lẹt của kim loại cháy vẫn còn lẩn quất trong không khí.

Bầu trời Điện Biên không còn bị che phủ bởi khói bom, nhưng vẫn mang một màu xám bạc ảm đạm, như đang cùng khóc thương cho hàng vạn sinh linh đã vĩnh viễn nằm lại nơi thung lũng lịch sử này.

Công việc thu dọn chiến trường, giải quyết tù binh, cứu chữa thương binh và quy tập, an táng hài cốt liệt sĩ diễn ra khẩn trương nhưng cũng đầy lặng lẽ, trang nghiêm.

Sau cú sốc tột cùng của việc tìm thấy An trở về rồi lại mất cậu ấy mãi mãi ngay trong giờ phút chiến thắng, Phong dường như có một cái bóng tâm lý.

Anh vẫn làm việc không ngừng nghỉ, vẫn hoàn thành mọi nhiệm vụ được giao với tư cách một cán bộ chính trị, một người phụ trách công tác quân y, nhưng tâm hồn anh đã chết lặng.

Nỗi đau quá lớn đã đóng băng mọi cảm xúc khác.

Anh di chuyển, nói năng, hành động như một cái máy, gương mặt không biểu lộ điều gì ngoài sự mệt mỏi và một nỗi buồn sâu thẳm không đáy trong đôi mắt.

Anh tham gia vào việc tổ chức quản lý hàng vạn tù binh Pháp và lính lê dương, lính ngụy bị bắt sống.

Anh phổ biến chính sách khoan hồng của Chính phủ, đảm bảo họ được đối xử nhân đạo trong điều kiện cho phép.

Anh nhìn những gương mặt lính Pháp bại trận, non choẹt hoặc già nua, thất thần, sợ hãi.

Anh không còn thấy căm thù, chỉ thấy thương hại cho những kiếp người bị đẩy vào cuộc chiến tranh phi nghĩa.

Anh tự hỏi, nếu An rơi vào tay chúng, liệu cậu ấy có nhận được sự đối xử nhân đạo tối thiểu như thế này không?

Câu trả lời mà anh sợ hãi nhất có lẽ là không.

Điều đó càng làm nỗi đau trong anh thêm nhức nhối.

Anh cũng tham gia vào việc quy tập hài cốt các liệt sĩ hy sinh trong đợt tổng công kích cuối cùng.

Anh đã tự tay tìm thấy thi thể An giữa đống đổ nát gần ụ súng máy địch mà cậu ấy đã phá hủy.

Anh đã tự tay lau sạch máu và bụi đất trên gương mặt thanh thản đến lạ lùng của An.

Anh đã tự tay gấp lại chiếc khăn tay màu chàm thấm đẫm máu mà anh đưa cho cậu ấy trước lúc cậu ấy đi nhận nhiệm vụ cuối cùng trên ngọn đồi tử thần ngày nào.

Một sự trở về theo cách không thể ngờ tới và cũng đau đớn nhất.

Lễ an táng các liệt sĩ hy sinh trong trận đánh cuối cùng được cử hành trọng thể tại nghĩa trang liệt sĩ A1 vừa được xây dựng tạm ngay trên chiến trường.

Hàng ngàn nấm mồ mới đắp nằm san sát bên nhau dưới chân ngọn đồi lịch sử.

Phong đứng lặng lẽ trong hàng quân, nhìn tấm bia mộ khắc tên "Liệt sĩ Nguyễn An" và những người đồng đội khác.

Anh không còn nước mắt để khóc nữa.

Nỗi đau đã đặc quánh lại trong tim anh, biến thành một khối băng lạnh lẽo.

Anh chỉ biết đứng đó, nhìn thật lâu vào tên cậu ấy, cố gắng khắc ghi vào lòng hình ảnh cuối cùng, sự hy sinh cuối cùng.

Trong những ngày sau đó, khi có chút thời gian một mình, Phong thường mang cuốn sổ tay và chiếc khăn tay thấm máu của An ra xem.

Cuốn sổ tay anh ghi gần hết, với tên của bao nhiêu đồng đội đã ngã xuống, và giờ đây, tên An đã được ghi một cách dứt khoát vào danh sách đó, không còn là "mất tích" nữa.

Chiếc khăn tay vẫn còn nguyên vết máu đã khô lại, màu chàm bạc đi vì sương gió và cả máu đào.

Anh áp chiếc khăn lên mặt, cố tìm lại chút hơi ấm quen thuộc, nhưng chỉ cảm nhận được sự lạnh lẽo và mùi tanh của máu đã khô.

Anh nghĩ về An, về cái tên của cậu ấy: An...

Bình An...

Hai chữ đó sao mà trớ trêu đến thế.

Cuộc đời cậu ấy từ lúc sinh ra trong nghèo đói, lớn lên trong chiến tranh, cho đến lúc hy sinh anh dũng, chưa một ngày nào được thực sự bình yên.

Nhưng có lẽ, chính cái tên đó đã vận vào sứ mệnh của cậu ấy: Dùng sự bất an, sự hy sinh của đời mình để đổi lấy sự bình an cho Tổ quốc, cho nhân dân.

Nghĩ đến đây, Phong thấy lòng mình có một sự thanh thản lạ lùng xen lẫn niềm tự hào vô hạn.

Sự hy sinh của An không hề vô nghĩa.

Cậu ấy đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng thật rực rỡ, đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của một người lính, một người con của đất mẹ Việt Nam anh hùng.

Anh cũng nghĩ về lời dặn của An với Minh trước đây: "Phải cố gắng sống sót trở về."

Chính An cuối cùng đã không làm được điều đó.

Nhưng có lẽ, lời dặn đó cũng là lời cậu ấy muốn nói với anh.

Anh phải sống.

Sống để kể lại câu chuyện của An, của những người đã khuất.

Sống để xây dựng lại đất nước này, một đất nước hòa bình, độc lập, xứng đáng với những hy sinh mà họ đã bỏ ra.

Anh nhớ lại An lớn hơn mình hai tuổi, nhưng trong mắt anh, cậu ấy mãi là người "cậu" cần được che chở, dù chính cậu lại luôn là người bảo vệ anh một cách thầm lặng mà mạnh mẽ nhất.

Sự ra đi của người "cậu" đó để lại trong lòng người "anh" sống sót này một trách nhiệm nặng nề.

Tin tức từ Hội nghị Genève bắt đầu được báo về ngày càng cụ thể hơn.

Chiến thắng Điện Biên Phủ đã tạo ra một cục diện hoàn toàn mới trên bàn đàm phán.

Chính phủ Pháp buộc phải chấp nhận các điều khoản về đình chiến, lập lại hòa bình ở Đông Dương, công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, Lào và Campuchia.

Hiệp định Genève sắp được ký kết.

Hòa bình đang đến rất gần.

Niềm vui và hy vọng lan tỏa trong toàn quân.

Mọi người bắt đầu nói về ngày trở về, về việc xây dựng lại quê hương.

Nhưng Phong lại cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc khi nghĩ về thực tế sắp tới.

Đất nước có thể sẽ tạm thời bị chia cắt.

Cuộc đấu tranh để thống nhất non sông có lẽ sẽ còn nhiều cam go.

Và anh cũng nghĩ về những người mẹ nơi quê nhà.

Anh lại hình dung ra cảnh tượng ngày đoàn quân thực sự trở về các làng quê, thành phố.

Sẽ có cờ hoa chào đón, sẽ có niềm vui đoàn tụ.

Nhưng giữa biển người hân hoan đó, chắc chắn sẽ có những người mẹ đứng lặng lẽ, dõi mắt kiếm tìm trong vô vọng.

Họ đã góp phần làm nên chiến thắng vĩ đại này bằng sự hy sinh của những đứa con yêu dấu nhất.

Niềm vui thống nhất của đất nước không thể nào xóa đi được nỗi đau riêng tư, khắc khoải trong lòng họ.

Mỗi người lính ngã xuống là một vết thương không bao giờ lành trong trái tim người mẹ.

Và có lẽ, chỉ những người mẹ đó mới thấm thía hết cái giá thực sự của hai chữ "hòa bình".

Phong nhận được lệnh mới.

Anh được điều động tham gia vào đoàn cán bộ phụ trách công tác trao trả tù binh và tiếp quản các vùng giải phóng theo Hiệp định Genève.

Nhiệm vụ mới đầy phức tạp và nhạy cảm đang chờ đợi anh.

Anh gấp lại cuốn sổ tay, cẩn thận cất chiếc khăn tay của An vào trong túi áo ngực, nơi gần trái tim mình nhất.

Anh đứng dậy, nhìn lần cuối về phía những ngọn đồi Điện Biên hùng vĩ đã đi vào lịch sử, nơi An và bao đồng đội đang yên nghỉ.

Bình minh đã thực sự đến trên mảnh đất này, nhưng bóng tối của mất mát và nỗi đau sẽ còn mãi trong tâm hồn anh.

Anh quay lưng bước đi, vững vàng và kiên định, hướng về tương lai, mang theo hành trang là ký ức về một tình yêu lặng lẽ mà mãnh liệt, về sự hy sinh cao cả, và về trách nhiệm với đất nước, với những người đã nằm xuống để có được nền hòa bình nhuốm máu này.
 
Nắng Về
Chương 48: Bên Bờ Hiền Lương


Khu vực giới tuyến quân sự tạm thời, cuối năm 1954

"Hòa bình"

Hai tiếng thiêng liêng mà cả dân tộc đã phải đánh đổi bằng gần một thập kỷ xương máu, hy sinh cuối cùng cũng đã đến, ít nhất là trên một nửa đất nước.

Hiệp định Genève được ký kết vào tháng 7 năm 1954 đã chính thức chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương, buộc Pháp phải công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, Lào, Campuchia và rút quân về nước.

Nhưng nền hòa bình đó lại không trọn vẹn.

Đất nước tạm thời bị chia cắt làm hai miền Nam-Bắc tại vĩ tuyến 17, lấy sông Bến Hải - cầu Hiền Lương làm giới tuyến quân sự tạm thời.

Quân đội Nhân dân Việt Nam tập kết ra Bắc, quân đội Liên hiệp Pháp tập kết vào Nam, chờ đợi cuộc tổng tuyển cử tự do dự kiến diễn ra sau hai năm - vào tháng 7 năm 1956 để thống nhất đất nước.

Phong sau những ngày tháng cuối cùng đầy máu và nước mắt ở Điện Biên Phủ, lại nhận nhiệm vụ mới tại một địa điểm gần giới tuyến này.

Anh tham gia vào công tác trao trả tù binh, thương binh và phối hợp giám sát việc thi hành Hiệp định.

Công việc bộn bề, phức tạp, đòi hỏi sự tỉnh táo, khéo léo và cả một trái tim sắt đá đã chai sạn đi nhiều sau bao mất mát.

Anh đã chứng kiến những cuộc trao trả đầy cảm xúc.

Những người lính Pháp, lê dương bại trận, mắt vẫn còn hằn nỗi kinh hoàng Điện Biên Phủ, được trao trả về nước trong sự đối xử nhân đạo của bộ đội ta.

Và đau lòng hơn, là những người đồng đội của anh, những chiến sĩ cách mạng bị địch bắt trong nhiều năm, giờ đây được trao trả về trong bộ dạng tiều tụy, gầy yếu vì đói khổ và tra tấn trong các địa ngục trần gian như Côn Đảo, Phú Quốc, Sơn La, Chí Hòa...

Phong đến thăm hỏi từng người đồng đội vừa trở về từ nhà tù đế quốc.

Anh lắng nghe họ kể lại những câu chuyện khủng khiếp về đòn roi, về xiềng xích, về bệnh tật, về những cuộc đấu tranh kiên cường trong ngục tù.

Lòng anh quặn thắt lại vì căm thù giặc và thương xót cho đồng đội.

Anh nghĩ đến An.

Nếu ngày đó An không trở về được giữa trận đánh cuối cùng, nếu cậu ấy bị bắt và trải qua những năm tháng tù đày như thế này... có lẽ còn đau đớn hơn cả sự hy sinh anh dũng kia.

Ít nhất, An đã ra đi như một người anh hùng, giữa vòng tay đồng đội, vào đúng giây phút chiến thắng huy hoàng nhất.

Suy nghĩ đó mang lại cho Phong một niềm an ủi cay đắng.

Anh không còn dò hỏi những người cựu tù về An nữa.

Anh biết câu trả lời rồi.

Anh chỉ lặng lẽ lắng nghe câu chuyện của họ, chia sẻ nỗi đau của họ và thầm cảm ơn An đã không phải trải qua thêm những địa ngục này.

Thỉnh thoảng, anh cũng hỏi xem có ai từng chiến đấu ở mặt trận trung du hồi đầu năm 1950, có biết một người lính tên Nguyễn An hay không.

Đôi khi anh gặp được người biết, họ kể lại vài kỷ niệm mơ hồ về một anh lính nông dân ít nói nhưng gan góc.

Những mẩu ký ức vụn vặt đó được Phong trân trọng cất giữ, như những mảnh ghép cuối cùng về cuộc đời người thương.

Công việc trao trả tù binh, chuyển quân tập kết hai miền diễn ra trong một bầu không khí phức tạp.

Niềm vui hòa bình hòa lẫn nỗi buồn chia cắt.

Phong chứng kiến cảnh những người lính miền Nam tập kết ra Bắc phải tạm biệt gia đình, vợ con trong nước mắt.

Anh thấy những người dân di cư vào Nam mang theo nỗi hoang mang, sợ hãi trước những lời tuyên truyền của địch.

Và ám ảnh nhất, vẫn là hình ảnh những người mẹ già, những người vợ trẻ đứng bên bờ Hiền Lương, dõi mắt về phía Nam tìm người thân trong vô vọng.

Một buổi chiều, khi đang đứng gác trên cầu Hiền Lương, cây cầu lịch sử nối đôi bờ chia cắt, Phong lại nhìn thấy một bà mẹ ngồi lặng lẽ ở đầu cầu phía Bắc, mắt nhìn đau đáu về bờ Nam.

Bà ngồi đó rất lâu, như hóa đá.

Phong đến gần, khẽ hỏi thăm.

Bà kể, bà từ Thanh Hóa vào đây tìm con trai đi bộ đội chiến đấu ở Liên khu 5, nghe nói bộ đội đang tập kết về đây nên bà tìm đến.

Nhưng mấy ngày rồi vẫn không thấy con đâu.

Con bà có lẽ đã nằm lại đâu đó trên chiến trường Khu 5 khốc liệt rồi.

Bà nói giọng đều đều, không khóc, nhưng nỗi đau trong ánh mắt bà còn sâu hơn cả biển cả.

Phong lặng lẽ ngồi xuống bên cạnh bà, châm cho mình điếu thuốc.

Anh lại nghĩ đến mẹ An, đến mẹ mình, đến bao người mẹ khác trên khắp đất nước này.

Chiến tranh đã đi qua, nhưng nỗi đau mất mát người thân thì còn ở lại mãi mãi.

Anh hiểu rằng, không có tượng đài nào có thể ghi hết công ơn và sự hy sinh thầm lặng của những người mẹ Việt Nam.

Chính họ mới là những người anh hùng vĩ đại nhất.

Anh lại nhớ đến ý nghĩa cái tên của An.

Bình An.

Nền hòa bình này thực sự được xây bằng máu của những người con và nước mắt của những người mẹ.

Hoàng hôn buông xuống đỏ rực trên dòng sông Bến Hải.

Gió từ bờ Nam thổi sang mang theo hơi thở của biển và cả nỗi buồn chia cắt.

Phong chào bà mẹ, rồi quay về đơn vị.

Nhiệm vụ của anh ở đây sắp kết thúc.

Anh sẽ sớm nhận công tác mới, trở về hậu phương miền Bắc tham gia vào công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa.

Một chương mới của cuộc đời đang mở ra trước mắt anh.

Một tương lai không còn tiếng súng, nhưng cũng không còn hình bóng An bên cạnh.

Anh biết con đường phía trước sẽ không hề dễ dàng.

Anh sẽ phải đối mặt với quá khứ của gia đình, với những định kiến xã hội, với nỗi cô đơn không thể sẻ chia cùng ai về tình yêu sâu nặng nhất đời mình.

Đó là cái kết mà số phận đã dành cho anh, người sống sót.

Nhưng anh sẽ không gục ngã.

Anh sẽ sống tiếp, sống một cuộc đời có ý nghĩa, như lời anh đã hứa thầm với An.

Anh sẽ mang theo ký ức về An, về tình yêu của họ, về sự hy sinh của cậu ấy và bao đồng đội khác như một hành trang quý giá, như một nguồn sức mạnh để vững bước trên con đường xây dựng một đất nước Việt Nam hòa bình, thống nhất và "bình an" đúng như cái tên của người anh yêu thương.

Anh gấp lại cuốn sổ tay, cẩn thận cất chiếc khăn tay màu chàm của An vào sâu trong túi áo ngực.

Ngày mai, anh sẽ rời khỏi nơi này, rời khỏi dòng sông chia cắt, để bắt đầu một hành trình mới.

Hành trình của một người sống sót mang theo vết sẹo không bao giờ lành của chiến tranh và một tình yêu bất tử.
 
Nắng Về
Chương 49: Tro Tàn Gặp Gió (Chương kết)


Một làng quê Bắc Bộ, cuối năm 1954 - đầu năm 1955

Hòa bình đã trở lại trên nửa phần đất nước được hơn nửa năm.

Miền Bắc đang dần hàn gắn những vết thương chiến tranh, bắt tay vào công cuộc xây dựng lại từ đổ nát.

Nhưng với Phong, nền hòa bình này vẫn mang một màu xám lạnh lẽo, một sự bình yên trống rỗng đến nao lòng.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ tại khu vực giới tuyến, anh được nghỉ phép một thời gian ngắn trước khi nhận công tác mới.

Và điều đầu tiên anh làm, một việc mà anh biết mình phải làm, dù trái tim có nặng trĩu và đau đớn đến đâu, đó là tìm về quê hương của An.

Con đường về làng quê nghèo khó nằm sâu trong vùng trung du Bắc Bộ giờ đây không còn tiếng bom đạn, nhưng dấu vết của chiến tranh vẫn còn hằn sâu.

Những cây cầu tạm bợ bắc qua sông, những mái nhà tranh mới lợp còn trơ màu lá mới bên cạnh những nền nhà cũ cháy đen, những thửa ruộng bậc thang đang được cố gắng gieo cấy lại nhưng vẫn còn đâu đó những hố bom chưa kịp lấp...

Phong đi qua những cảnh tượng đó, lòng càng thêm nặng trĩu.

Anh mang theo bên mình chiếc ba lô cũ, trong đó có cuốn sổ tay đã ghi gần hết, cuốn sách truyện ngắn An đọc dở và quan trọng nhất, là chiếc khăn tay màu chàm đã được anh giặt sạch vết máu nhưng vẫn còn loang màu thời gian và ký ức.

Anh mang theo cả trái tim tan nát và một trái tim đã đi theo với người đã khuất.

Ngôi nhà của An nằm cuối làng, nép mình bên một lũy tre già.

Nó còn xơ xác hơn cả trong hình dung của Phong, dựa trên những lời kể ít ỏi của An ngày trước.

Mái tranh đã thủng lỗ chỗ, vách đất loang lổ, xiêu vẹo.

Khoảnh sân nhỏ cỏ dại mọc um tùm.

Chỉ có mấy luống rau cải mới trồng là còn chút sắc xanh tươi tắn.

Phong đứng tần ngần trước ngưỡng cửa thấp tè, không dám cất bước.

Anh sợ phải đối mặt với người mẹ đã mất đi đứa con trai duy nhất, sợ phải khơi lại nỗi đau tưởng như đã cố gắng nguôi ngoai của người mẹ mất con.

Anh hít một hơi thật sâu, cố lấy hết can đảm, khẽ gọi:

"Nhà mình ơi!

Có ai ở nhà không ạ?"

Một lúc sau, từ trong nhà, một bóng người nhỏ bé, gầy guộc, chậm rãi bước ra.

Đó là một bà cụ già nua, lưng còng gần sát đất, mái tóc bạc trắng như cước được búi gọn sau gáy.

Gương mặt bà khắc khổ, hằn sâu những nếp nhăn của thời gian, của lam lũ và cả của đau thương.

Đôi mắt bà đã mờ đục.

Bà nhìn Phong dò xét, không có chút biểu cảm nào.

Đó chắc chắn là mẹ của An.

Những lời nói như ứ lại trong miệng, tim như thắt lại.

Chiến tranh và mất mát đã bào mòn người mẹ này đến mức nào?

"Bác... bác là mẹ của anh Nguyễn An phải không ạ?"

Phong cố gắng giữ giọng bình tĩnh, lễ phép.

"Cháu là Phong, đồng đội của anh An..."

Nghe đến tên An, đôi mắt mờ đục của bà cụ khẽ lóe lên một tia sáng yếu ớt rồi lại vụt tắt.

Bà không nói gì, chỉ lặng lẽ gật đầu, rồi lại nhìn Phong dò xét, chờ đợi.

Sự im lặng của bà còn nặng nề hơn cả ngàn lời nói.

Phong thấy cổ họng mình nghẹn lại.

Anh khó khăn cất lời:

"Cháu... cháu được đơn vị cử về đây... trước là thăm sức khỏe của bác, sau là... là xin báo tin về anh An ạ."

Bà cụ vẫn im lặng, đôi mắt già nua nhìn xoáy vào Phong, một cái nhìn trống rỗng đến đáng sợ.

Dường như bà đã biết trước điều Phong sắp nói, dường như bà đã chờ đợi cái tin tức đau lòng này từ rất lâu rồi.

Phong hít một hơi thật sâu nữa, cố gắng kìm nén cảm xúc đang chực trào.

Anh kể lại một cách ngắn gọn nhưng trang trọng về sự chiến đấu dũng cảm và hy sinh anh dũng của An trong trận đánh cuối cùng tại Điện Biên Phủ.

Anh kể về việc An đã trở về ngay giữa trận đánh, đã chiến đấu kiên cường và hy sinh để mở đường cho đồng đội tiến lên giành thắng lợi cuối cùng.

Anh cố gắng dùng những lời lẽ đẹp đẽ nhất để ca ngợi sự hy sinh đó, để an ủi người mẹ.

Nhưng bà cụ vẫn không khóc.

Bà chỉ đứng đó, lặng lẽ nghe, gương mặt không chút thay đổi, như thể bà đang nghe chuyện của một người nào khác chứ không phải đứa con trai độc nhất của mình.

Sự im lặng đó, sự bình thản đến mức chết lặng đó của bà còn khiến Phong đau đớn và sợ hãi hơn cả những tiếng gào khóc.

Khi Phong kể xong, anh run run mở ba lô, lấy ra cuốn sách và chiếc khăn tay.

"Bác ơi...

đây là di vật của anh An mà đơn vị tìm lại được...

Cháu xin gửi lại cho bác..."

Lúc này, khi nhìn thấy những vật dụng được xem như "kỷ niệm" của con trai mình, đôi mắt bà cụ mới khẽ rung lên.

Bà run run đưa bàn tay gầy guộc, nhăn nheo đón lấy cuốn sách và chiếc khăn tay.

Bà ôm chúng vào lòng, áp lên gương mặt già nua.

Rồi những giọt nước mắt lặng lẽ bắt đầu lăn dài trên gò má khô héo.

Bà không khóc thành tiếng, chỉ có bờ vai gầy guộc rung lên từng hồi trong im lặng.

Một nỗi đau câm lặng, một nỗi đau đã bị dồn nén quá lâu, giờ đây mới từ từ rỉ ra qua những giọt nước mắt muộn màng.

Phong đứng nhìn bà, lòng đau như cắt.

Anh muốn nói lời an ủi, nhưng mọi ngôn từ đều trở nên vô nghĩa trước nỗi đau quá lớn này.

Anh chỉ biết đứng đó, lặng lẽ cùng bà trong nỗi đau chung.

Một lúc lâu sau, bà cụ mới ngẩng lên, giọng khàn đặc, yếu ớt:

"Thầy... thầy ngồi xuống đây uống bát nước..."

Bà chỉ vào chiếc ghế tre ọp ẹp ngoài hiên.

Phong vâng lời ngồi xuống.

Bà cụ cũng chậm chạp ngồi xuống chiếc ghế đối diện, tay vẫn ôm khư khư cuốn sách và chiếc khăn.

Bà nhìn Phong, ánh mắt đã bớt đi vẻ trống rỗng, thay vào đó là một nỗi buồn thăm thẳm.

"Thằng An nhà tôi..." bà bắt đầu nói, giọng đều đều như kể chuyện cổ tích buồn.

"Nó đi cũng đã mấy năm rồi...

Từ ngày nó đi, tôi ở nhà chỉ có con bé út làm bạn..."

Phong định thần lại.

Con bé út?

Em gái của An?

Chẳng phải An từng lo lắng cho mẹ già và em nhỏ ở nhà sao?

"Dạ... bác và em gái ở nhà vẫn khỏe chứ ạ?"

Phong buột miệng hỏi, trong lòng dấy lên một chút hy vọng mơ hồ rằng ít nhất An vẫn còn người thân khác.

Bà cụ lắc đầu, đôi mắt lại ngấn nước.

Bà nhìn ra khoảng sân vắng lặng, giọng xa xăm:

"Nó... con bé út... cũng mất rồi thầy ạ."

Phong sững sờ, tai như ù đi.

"Mất... mất rồi ạ?

Sao... sao lại thế ạ?"

"Năm đó..."

Bà cụ kể lại, giọng đứt quãng.

"Năm thằng An nó vừa đi xa được một thời gian...

Cái năm mà giặc Pháp nó về càn quét cái làng này dữ lắm...

Bom đạn, đốt phá...

Dân làng chạy loạn cả lên...

Con bé nhà tôi nó yếu, lại thêm dịch tả lây lan trong lúc chạy loạn...

Thế là nó cũng bỏ tôi mà đi theo bố nó, theo anh nó..."

Trời đất như sụp đổ trước mắt Phong.

Vậy là An, trong suốt những năm tháng chiến đấu gian khổ, trong cả những giây phút cuối cùng, đã không hề biết rằng đứa em gái mà cậu ấy luôn lo lắng đã không còn nữa.

Người mẹ này đã phải một mình chịu đựng nỗi đau mất chồng, rồi mất con gái và giờ đây là mất nốt đứa con trai cuối cùng.

Bà đã giấu kín nỗi đau mất con gái, không cho An biết, chỉ để cậu ấy yên lòng chiến đấu nơi tiền tuyến.

Một sự hy sinh thầm lặng đến nghiệt ngã!

"Sao... sao bác không cho anh An biết?"

Phong lắp bắp hỏi, giọng nghẹn lại.

Bà cụ thở dài, một tiếng thở dài nặng trĩu cả một đời đau khổ:

"Biết để làm gì hả thầy?

Nó đi đánh giặc đã khổ, đã lo trăm bề rồi.

Nó là niềm hy vọng cuối cùng của tôi.

Tôi nói ra chỉ làm nó thêm nặng lòng, thêm phân tâm nơi chiến trường.

Thôi thì... một mình tôi chịu đựng là đủ rồi..."

Nghe đến đây, Phong không thể kìm nén được nữa.

Anh bật khóc thành tiếng, những tiếng khóc tức tưởi, đau đớn cho An, cho người mẹ bất hạnh này, và cho cả sự tàn khốc đến cùng cực của chiến tranh.

Anh gục đầu xuống, nước mắt chảy ướt đẫm cả vạt áo.

Nỗi đau mất An giờ đây nhân lên gấp bội khi anh biết được sự thật này.

Cậu ấy đã ra đi mà không hề biết rằng gia đình nhỏ bé của mình đã tan nát từ lâu.

Bà mẹ An nhìn Phong khóc, bà không khóc nữa.

Dường như nước mắt của bà đã cạn khô từ lâu rồi.

Bà chỉ lặng lẽ ngồi đó, đôi mắt già nua nhìn vào khoảng không vô định, gương mặt như một bức tượng đá ẩn chứa nỗi đau khổ không lời.

Nỗi đau mất chồng, mất con gái, mất nốt đứa con trai cuối cùng đã biến thành một sự chết lặng từ sâu thẳm tâm hồn.

Phong khóc một lúc lâu rồi cũng cố gắng nén lại.

Anh ngẩng lên nhìn bà mẹ, giọng đầy xót xa:

"Bác ơi...

Cháu... cháu xin lỗi...

Cháu không biết..."

Bà cụ lắc đầu:

"Không phải lỗi của thầy.

Là cái số phận nó thế rồi.

Chiến tranh mà..."

Bà đưa bàn tay gầy guộc, run rẩy chạm nhẹ vào cuốn sách và chiếc khăn tay.

"Thôi thì... nó đi theo tiếng gọi non sông, cũng là làm tròn phận sự.

Giờ nó được nằm lại với đồng đội, với đất mẹ... cũng là yên nghỉ rồi..."

Phong ngồi lại với bà mẹ An thêm một lúc lâu nữa.

Họ không nói gì nhiều.

Chỉ có sự im lặng bao trùm, một sự im lặng nặng nề của nỗi đau, của mất mát, của sự cảm thông không cần lời nói.

Anh giúp bà quét lại cái sân đầy lá rụng, sửa lại mấy thanh tre trên hàng rào đã xiêu vẹo.

Anh để lại cho bà chút tiền phụ cấp ít ỏi của mình, dù biết rằng nó chẳng thể nào bù đắp được những mất mát quá lớn lao.

Cuối cùng, anh cũng phải cáo từ.

Trước khi đi, anh đứng trước bàn thờ đơn sơ trong nhà, thắp một nén nhang cho người chồng đã mất của bà, cho đứa em gái xấu số của An, và cho cả An nữa.

Anh cúi đầu thật sâu, như một lời tạ lỗi, một lời biết ơn và một lời hứa thầm lặng sẽ sống tiếp thật tốt, thật ý nghĩa, cho cả phần của An.

Anh chào bà mẹ lần cuối, nhìn sâu vào đôi mắt đã không còn nước mắt của bà, chỉ thấy một nỗi buồn mênh mông như biển cả.

Anh bước đi, lòng nặng trĩu.

Anh không dám ngoảnh lại nhìn ngôi nhà tranh xiêu vẹo và bóng dáng người mẹ già còm cõi, cô độc còn lại một mình giữa cuộc đời.

Anh đi trên con đường làng vừa được sửa sang lại sau chiến tranh.

Nắng mới đã lên, chiếu rọi trên những cánh đồng đang bắt đầu xanh lại.

Hòa bình đã thực sự trở về trên quê hương.

Nhưng cái giá của nền hòa bình đó thật quá đắt.

Nó được xây bằng xương máu của hàng triệu người như An và được đánh đổi bằng nước mắt, bằng nỗi đau không bao giờ nguôi của hàng triệu người mẹ như mẹ của An.

Phong ngẩng đầu nhìn bầu trời xanh trong.

Anh biết cuộc đời mình sẽ mãi mãi không thể nào bình yên thực sự được nữa.

Vết thương chiến tranh, nỗi đau mất An và hình ảnh người mẹ già nơi cuối làng sẽ mãi mãi là một phần trong anh, nhắc nhở anh về quá khứ đau thương nhưng cũng đầy hào hùng và về trách nhiệm phải sống sao cho xứng đáng với những gì đã mất.

Con đường phía trước còn dài và anh sẽ bước tiếp, mang theo tro tàn của quá khứ và hơi ấm của những ký ức không bao giờ phai nhạt.
 
Nắng Về
Ngoại Truyện An 1: Đất Nghèo Nuôi Chí Lớn


Làng Đá Bạc, vùng Trung du Bắc Bộ, những năm 1930 - đầu 1940

Làng Đá Bạc nằm nép mình dưới chân một dãy núi đất thấp, ba bề là đồi trọc và những thửa ruộng bậc thang khô cằn, soi bóng xuống dòng sông Lô lững lờ chảy phía xa.

Gọi là Đá Bạc nhưng chẳng thấy bạc đâu, chỉ thấy đất đá ong ong đỏ quạch, cày lên toàn sỏi với cuội.

Quanh năm, người dân trong làng bán mặt cho đất, bán lưng cho trời, vật lộn với từng tấc đất bạc màu, với cái nắng mùa hè cháy da cháy thịt và cái rét căm căm mùa đông sương muối phủ trắng đồng.

Cuộc sống nghèo khó, lam lũ cứ đeo đẳng từ đời này qua đời khác, dưới ách áp bức của thực dân Pháp và sự bóc lột của cường hào, địa chủ trong vùng.

Nguyễn An sinh ra và lớn lên trong một gia đình thuộc loại nghèo nhất nhì làng Đá Bạc.

Ngôi nhà tranh vách đất của gia đình cậu nằm heo hút ở cuối xóm, xiêu vẹo tựa vào một bờ dậu trồng đầy duối gai.

Mái tranh đã cũ mèm, mưa xuống là dột tứ tung, phải lấy thau, lấy chậu hứng khắp nhà.

Gió mùa đông bắc thì lùa vào lạnh buốt qua những kẽ hở trên vách đất nứt nẻ.

Tài sản trong nhà chẳng có gì đáng giá ngoài mấy cái nồi đất méo mó, vài cái bát mẻ, chiếc giường tre ọp ẹp và bộ bàn ghế gỗ tạp đã mối mọt gần hết.

Cha An, ông Nguyễn Văn Bền.

Là một người nông dân hiền lành, chất phác nhưng cả đời vất vả.

Ông không có ruộng đất riêng, phải đi làm thuê cấy cày cho nhà địa chủ trong làng.

Sức ông yếu dần vì lao lực và căn bệnh ho hen kinh niên do ẩm thấp, thiếu thốn gây ra.

Nhưng ông chưa bao giờ một lời than thở, vẫn cố gắng gượng dậy mỗi ngày, dắt con trâu gầy còm ra đồng từ lúc trời chưa sáng rõ mặt người, tối mịt mới về đến nhà trong bộ dạng mệt lử, người ám đầy mùi bùn đất và mồ hôi.

Ông là trụ cột duy nhất, là chỗ dựa lớn nhất của cả gia đình nhỏ bé.

Mẹ An, bà Nguyễn Thị Tình cũng là một người phụ nữ nông thôn điển hình: Tần tảo, chịu thương chịu khó, hết lòng vì chồng vì con.

Ngoài việc đồng áng cùng chồng, bà còn phải lo toan mọi việc trong nhà, từ bữa cơm đạm bạc, chủ yếu là khoai sắn độn ít cơm hoặc cháo loãng đến việc vá víu từng manh áo rách cho cả nhà.

Bà thương chồng, thương con vô hạn, nhưng cái nghèo, cái khổ cứ bám riết lấy khiến bà chẳng mấy khi có được một nụ cười trọn vẹn.

Đôi mắt bà luôn ánh lên một nỗi lo âu thường trực, và những nếp nhăn trên gương mặt khắc khổ dường như nhiều hơn so với tuổi thật của bà.

An là con trai đầu lòng, niềm hy vọng lớn nhất của ông bà Bền.

Dưới An còn có một đứa em gái nhỏ, tên là Bé Lan, yếu ớt và hay đau bệnh từ nhỏ.

Tuổi thơ của An không có những ngày tháng vui chơi hồn nhiên như đám bạn cùng trang lứa.

Ngay từ khi còn rất nhỏ, cậu đã phải theo cha mẹ ra đồng làm những việc lặt vặt như nhổ cỏ, bắt cua, mò ốc.

Lớn hơn một chút, khoảng bảy, tám tuổi, An đã biết phụ mẹ trông em, quét nhà, nấu cơm, gánh nước.

Cậu bé An khi đó gầy nhom, đen nhẻm, nhưng đôi mắt thì sáng và có vẻ lanh lợi khác thường.

Cậu ít nói, nhưng rất chăm chỉ và hiểu chuyện.

Cậu biết gia đình mình nghèo khó, biết cha mẹ vất vả, nên không bao giờ đòi hỏi hay mè nheo điều gì.

An cũng được cha mẹ cho đi học chữ quốc ngữ ở trường làng vài năm.

Nhưng việc học cũng chẳng kéo dài được bao lâu.

Học phí tuy ít ỏi nhưng cũng là một gánh nặng với gia đình.

Quan trọng hơn, An còn phải ở nhà phụ giúp công việc đồng áng ngày càng nhiều, nhất là khi sức khỏe của cha cậu ngày một yếu đi.

Những con chữ biết được ở trường làng trở thành một vốn liếng quý giá nhưng dang dở đối với An.

Năm An lên mười hai tuổi, một biến cố lớn đã ập xuống gia đình cậu.

Cha An, sau một trận ốm nặng kéo dài do làm việc quá sức và căn bệnh ho hen tái phát, đã không qua khỏi.

Ông ra đi trong một buổi chiều đông giá rét, để lại người vợ góa và hai đứa con thơ dại giữa bộn bề khó khăn, nợ nần.

Cái chết của cha là một cú sốc quá lớn đối với An.

Dù còn nhỏ tuổi, nhưng cậu đã cảm nhận được sự mất mát khủng khiếp và gánh nặng trách nhiệm sắp đè lên đôi vai non nớt của mình.

Cậu không khóc nhiều như mẹ và em gái trong đám tang đơn sơ, lạnh lẽo của cha.

Cậu chỉ đứng lặng lẽ bên cạnh quan tài bằng gỗ tạp của cha, đôi mắt khô khốc nhìn vào khoảng không vô định, bàn tay nhỏ bé siết chặt lại.

Từ giây phút đó, cậu biết rằng tuổi thơ của mình đã thực sự kết thúc.

Cậu phải trở thành trụ cột mới của gia đình, phải thay cha gánh vác trách nhiệm nuôi mẹ, nuôi em.

Sau đám tang cha, An nghỉ học hẳn.

Cậu bé mười hai tuổi chính thức trở thành một lao động chính trong nhà.

Cậu cùng mẹ nhận cày thuê, cuốc mướn cho nhà địa chủ và những gia đình khác trong làng.

Công việc đồng áng nặng nhọc vắt kiệt sức lực của cậu bé đang tuổi ăn tuổi lớn.

Đôi bàn tay non nớt của An nhanh chóng chai sạn đi vì cầm cuốc, cầm cày.

Làn da đen sạm vì nắng gió.

Vóc người tuy gầy nhưng trở nên rắn chắc, dẻo dai lạ thường.

Những lúc không có việc làm thuê, An lại vào rừng kiếm củi, hái măng, đào củ mài hoặc ra sông mò cua, bắt cá để cải thiện bữa ăn và kiếm thêm chút tiền đong gạo.

Cậu học được từ những người lớn trong làng cách đặt bẫy chim, bẫy thú nhỏ, cách nhận biết các loại cây thuốc nam đơn giản.

Núi rừng và sông suối trở thành người bạn, người thầy thứ hai của An, dạy cho cậu những kỹ năng sinh tồn quý báu mà không trường lớp nào có được.

Mẹ An nhìn con trai vất vả thay cha gánh vác gia đình, lòng bà vừa thương lại vừa xót xa.

Bà làm việc nhiều hơn, cố gắng san sẻ gánh nặng cùng con.

Nhưng sức khỏe của bà cũng ngày một yếu đi sau cái chết của chồng và những lo toan, vất vả triền miên.

Bà hay ho và khó thở hơn trước.

An nhìn mẹ ngày càng gầy yếu, xanh xao, lòng cậu đau như cắt.

Cậu tự nhủ phải cố gắng hơn nữa, phải kiếm được nhiều tiền hơn nữa để mẹ và em gái đỡ khổ.

Bé Lan, em gái An, từ nhỏ đã ốm yếu, lại thêm thiếu thốn nên càng còi cọc, xanh xao.

An thương em gái vô cùng.

Dù bận rộn, mệt mỏi đến đâu, cậu vẫn luôn dành thời gian chơi với em, kể chuyện cho em nghe, hoặc nhường cho em phần cơm ít ỏi có phần ngon hơn.

Bé Lan rất quấn anh trai, coi An vừa là anh vừa là cha, là chỗ dựa vững chắc nhất của mình.

Nhìn thấy nụ cười trong trẻo và ánh mắt tin tưởng của em gái là niềm vui và động lực lớn nhất để An vượt qua mọi khó khăn.

Cuộc sống cứ thế lặng lẽ trôi đi trong nghèo đói và lam lũ.

An lớn lên trong sự thiếu thốn vật chất nhưng lại được nuôi dưỡng bằng tình yêu thương vô bờ bến của mẹ và em gái, bằng sự đùm bọc của bà con làng xóm nghèo khổ nhưng giàu tình nghĩa và bằng cả sự căm ghét âm ỉ đối với bọn địa chủ cường hào và bè lũ thực dân phong kiến đã gây ra bao bất công, khổ cực cho những người nông dân như gia đình cậu.

Tính cách của An cũng dần được định hình.

Cậu trở nên ít nói, lầm lì, quen chịu đựng gian khổ một mình.

Cậu học được cách che giấu cảm xúc, ít khi để lộ sự yếu đuối hay sợ hãi ra bên ngoài.

Nhưng ẩn sâu dưới vẻ ngoài khô khan, cộc lốc đó là một trái tim ấm áp, giàu tình thương, một ý chí kiên cường và một lòng tự trọng rất cao.

Cậu ghét sự bất công, ghét sự ỷ mạnh hiếp yếu.

Có lần, thấy con trai địa chủ bắt nạt một đứa trẻ nghèo trong xóm, An đã không ngần ngại lao vào can ngăn, dù sau đó bị tên địa chủ cho tay chân đến dằn mặt.

Cậu không sợ hãi, chỉ càng thêm căm ghét cái xã hội bất công này.

Năm tháng qua đi, An bước vào tuổi mười bảy, mười tám.

Cậu đã trở thành một chàng trai thực thụ, vóc người rắn chắc, gương mặt góc cạnh, cương nghị, ánh mắt trầm tĩnh nhưng ẩn chứa một sức mạnh tiềm tàng.

Gánh nặng gia đình vẫn đè nặng trên vai, nhưng cậu đã quen với nó, coi đó là trách nhiệm và lẽ sống của mình.

Cậu chỉ mong sao cho mẹ và em gái được khỏe mạnh, gia đình có đủ cái ăn, cái mặc qua ngày.

Ước mơ giản dị đó tưởng chừng như không quá xa vời.

Nhưng rồi, một bóng ma khủng khiếp hơn cả đói nghèo và áp bức bắt đầu bao trùm lên khắp các làng quê miền Bắc.

Đó là nạn đói.

Nạn đói do chính sách vơ vét thóc gạo tàn bạo của phát xít Nhật và thực dân Pháp gây ra.

Làng Đá Bạc nghèo khó của An cũng không thoát khỏi thảm cảnh đó.

Lúa ngoài đồng chưa kịp chín đã bị thu gần hết.

Kho thóc dự trữ trong nhà dân cũng chẳng còn bao nhiêu.

Cái đói bắt đầu len lỏi vào từng gia đình, gõ cửa từng căn nhà tranh xiêu vẹo.

An không thể nào ngờ rằng, thử thách khủng khiếp nhất trong cuộc đời cậu và gia đình vẫn còn đang ở phía trước.

Một thử thách mang tên: Nạn đói Ất Dậu - 1945.
 
Nắng Về
Ngoại Truyện An 2: Ất Dậu Đói và Ký Ức Kinh Hoàng


Làng Đá Bạc và các vùng lân cận, cuối 1944 - 1945

Cái đói như một con thú hoang ác độc, nó không về làng Đá Bạc một cách đường đột.

Nó len lỏi, âm thầm gặm nhấm sự sống từ cuối năm Giáp Thân 1944, khi những chính sách thu thóc phục vụ chiến tranh của phát xít Nhật ngày càng trở nên tàn bạo, được sự tiếp tay của thực dân Pháp và bọn tay sai địa phương.

Lúa ngoài đồng chưa kịp trổ bông đã bị thúc nộp.

Thóc giống, thóc ăn trong bồ của người nông dân bị vơ vét sạch sành sanh.

Lời kêu than bị bỏ ngoài tai, sự phản kháng yếu ớt bị dập tắt bằng roi vọt và súng đạn.

Người ta bắt đầu nhìn nhau bằng ánh mắt lo âu, những bữa cơm ngày càng vơi đi hạt gạo trắng, thay vào đó là ngô, là khoai, là sắn, những thứ lương thực phụ giờ đây trở thành nguồn sống chính.

Nhưng rồi ngô, khoai, sắn cũng dần cạn kiệt khi vụ mùa thất bát do thiên tai và do người nông dân bị buộc phải nhổ lúa trồng đay, trồng thầu dầu.

Đến đầu năm Ất Dậu 1945, bóng ma của nạn đói thực sự hiện hình, bao trùm lên khắp các làng quê miền Bắc và làng Đá Bạc nghèo khó cũng không phải là ngoại lệ.

An lúc này đã là một chàng trai mười tám, mười chín tuổi.

Cảm nhận rõ rệt sự khủng khiếp đang đến gần.

Bữa ăn của gia đình cậu giờ chỉ còn là những nồi cháo loãng nấu bằng tấm, bằng cám, độn thêm đủ thứ rau dại, củ chuối non mà mẹ cậu và cậu cố gắng kiếm được quanh làng.

Mẹ cậu, bà Tình, ngày càng gầy yếu, xanh xao, những cơn ho kéo dài hơn, dai dẳng hơn trong cái lạnh cắt da cắt thịt của mùa đông.

Bé Lan, đứa em gái mười bốn mười lăm tuổi nhưng thân hình còi cọc như đứa trẻ lên mười, cũng bắt đầu có những dấu hiệu đáng lo ngại.

Em hay kêu mệt, da dẻ xanh xao, bụng thì cứ chướng lên.

Dấu hiệu của phù thũng do thiếu ăn.

Gánh nặng trên vai An càng trở nên nặng nề gấp bội.

Cậu gần như trở thành lao động duy nhất trong nhà có đủ sức khỏe để đi kiếm cái ăn.

Mỗi ngày, khi trời còn chưa tỏ mặt người cậu đã khoác chiếc áo nâu rách vai, mang theo cái thuổng cùn và con dao dựa sắc lẹm lặng lẽ vào rừng sâu.

Hy vọng duy nhất của cậu là tìm được chút gì đó có thể ăn được để mẹ và em cầm cự qua ngày.

Núi rừng quanh làng Đá Bạc vốn không quá trù phú, giờ đây lại càng trở nên hoang vu, xơ xác bởi dấu chân của hàng trăm người cũng đang đi tìm kế sinh nhai như An.

Những loại củ, quả quen thuộc đã bị đào bới, hái lượm gần hết.

An phải đi xa hơn, sâu hơn vào những nơi hiểm trở, những nơi mà trước đây cậu chưa từng đặt chân tới.

Cậu phải vật lộn với đất đá khô cứng để đào được vài củ mài, củ nâu nhỏ bằng ngón tay cái.

Cậu phải trèo lên những vách đá cheo leo để hái được nắm lá non còn sót lại trên những cây duối gai.

Cậu phải lội xuống những lòng suối đã cạn khô, may mắn lắm mới bắt được vài con cua đá, con tép riu ẩn mình dưới kẽ đá.

Có những ngày, thành quả chỉ là một bó rau dại đắng ngắt hoặc vài ba củ ráy ngứa, thứ củ độc phải gọt vỏ, ngâm nước vo gạo, luộc kỹ nhiều lần mới có thể ăn được mà không bị sưng vù cổ họng.

Nhưng dù chỉ có vậy, đó cũng là thức ăn để mang đến sự sống giữa thời kỳ đói kém này.

An gói ghém cẩn thận mang về, nhìn mẹ và em gái cố gắng nuốt từng miếng nhỏ với vẻ mặt nhăn nhó vì khó ăn, lòng cậu đau như dao cắt.

Cậu tự trách mình bất tài, không thể kiếm được thứ gì ngon hơn, tốt hơn cho mẹ và em.

Cái đói kéo dài làm thay đổi cả bản chất con người.

Làng Đá Bạc vốn yên bình, tình nghĩa giờ đây cũng bắt đầu xuất hiện những cảnh tượng đau lòng.

Người ta giành giật nhau từng gốc sắn sót lại ngoài đồng.

Trẻ con tranh nhau nhặt cả những hạt thóc rơi vãi trên đường.

Trộm cắp bắt đầu xảy ra, người ta phải canh giữ từng nắm cám, từng bó củi khô như giữ vàng.

Đã có những vụ xô xát, đánh nhau chỉ vì nghi ngờ hàng xóm lấy trộm của mình vài củ khoai lang.

An dù căm ghét, vẫn phải dùng đến nắm đấm của mình để giữ lại chút lương thực ít ỏi cho gia đình.

Cậu thấy ghê tởm chính bản thân mình, nhưng cậu biết nếu không làm vậy mẹ và em cậu sẽ chết đói.

Rồi người chết xuất hiện ngày càng nhiều.

Không chỉ là người già yếu, bệnh tật.

Mà cả những người khỏe mạnh cũng bắt đầu gục ngã vì kiệt sức và đói lạnh.

Xác người nằm co quắp bên vệ đường, trong những căn nhà bỏ hoang, dưới gốc cây đa đầu làng.

Không ai còn sức để khóc than, không ai còn sức để chôn cất.

Chỉ có tiếng quạ kêu thê thiết trên bầu trời xám xịt và mùi tử khí ngày càng trở nên nặng nề.

An đã phải chứng kiến những cảnh tượng mà có lẽ cả đời này cậu không bao giờ quên được.

Một buổi sáng, cậu thấy cả gia đình người hàng xóm, hai vợ chồng và ba đứa con thơ nằm chết gục trong căn nhà trống hoác, bụng tóp lại, mắt vẫn mở trừng trừng nhìn lên mái nhà thủng lỗ chỗ.

Cậu thấy những bóng người gầy như bộ xương khô, lảo đảo đi lại trong làng như những bóng ma, ánh mắt vô hồn, tuyệt vọng.

Cậu thấy cả những người mẹ ôm xác con đã lạnh ngắt vào lòng, ngồi bất động giữa đường, không còn biết gì nữa.

Nỗi sợ hãi, sự ám ảnh và lòng căm thù chất chứa trong lòng An ngày một lớn dần.

Cậu căm thù bọn Nhật, bọn Pháp đã gây ra thảm cảnh này.

Cậu căm thù bọn địa chủ, cường hào vẫn tích trữ đầy thóc trong kho mà bỏ mặc dân làng chết đói.

Cậu căm thù cả sự bất lực của chính mình khi không thể làm gì để thay đổi hiện thực tàn khốc này.

Tình trạng của bé Lan ngày càng xấu đi.

Em gần như không ăn uống được gì nữa, chỉ nằm thiêm thiếp trên giường, hơi thở mong manh như sợi chỉ.

Người em phù lên vì thiếu dinh dưỡng, nhưng lại gầy rộc đi trông thấy.

Những cơn tiêu chảy kéo dài khiến em gần như kiệt sức.

Mẹ An khóc hết nước mắt, bà ôm con vào lòng hát ru những bài hát ngày xưa bằng giọng khản đặc, cố gắng truyền chút hơi ấm cuối cùng cho con.

An ngồi bên cạnh, nắm chặt bàn tay lạnh ngắt của em.

Cậu cảm nhận được sự sống đang từ từ rời bỏ cơ thể bé nhỏ đó.

Cậu gọi tên em hết lần này đến lần khác, nhưng Lan chỉ mơ màng hé mắt nhìn cậu rồi lại lịm đi.

Cậu cảm thấy một sự bất lực khủng khiếp xâm chiếm lấy mình.

Cậu đã cố gắng hết sức rồi, nhưng vẫn không thể giữ em gái mình lại được.

Tưởng chừng như mọi hy vọng đã tắt.

Nhưng có lẽ ông trời vẫn còn thương xót gia đình An.

Đúng vào lúc nguy cấp nhất, trong một lần liều mình đi vào khu rừng sâu hơn nữa, nơi ít người dám bén mảng tới vì sợ thú dữ, An đã may mắn tìm được một loại rễ cây lạ mà một ông lang già trong làng trước khi mất vì đói đã chỉ cho cậu.

Ông bảo đó là loại rễ cây có thể cầm được bệnh đi ngoài và bồi bổ chút sức lực cho người ốm yếu.

An mừng như bắt được vàng, vội vàng đào lấy mang về, sắc nước cho mẹ và em uống.

Thật kỳ diệu, sau khi uống thứ nước rễ cây đắng ngắt đó vài ngày, bệnh tình của bé Lan bắt đầu có dấu hiệu thuyên giảm.

Em đỡ đi ngoài hơn, bắt đầu ăn được chút cháo loãng.

Mẹ An cũng đỡ ho hơn, sắc mặt có phần tươi tỉnh hơn một chút.

Dù vẫn còn rất yếu, nhưng ít nhất, họ đã nhìn thấy một tia hy vọng sống sót mong manh.

An như được tiếp thêm sức mạnh.

Cậu lại càng cố gắng hơn nữa, đi xa hơn nữa để tìm kiếm nhiều hơn nữa các loại củ, loại rễ, loại rau rừng có thể ăn được hoặc làm thuốc.

Cậu không cho phép mình gục ngã.

Cậu phải bảo vệ mẹ và em bằng mọi giá.

Rồi Cách mạng Tháng Tám thành công.

Tin tức về việc Nhật đầu hàng, Việt Minh giành chính quyền, Cụ Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập... như một luồng gió mới thổi đến làng Đá Bạc, mang theo niềm vui và hy vọng hồi sinh.

Chính quyền cách mạng non trẻ nhanh chóng tổ chức các biện pháp cứu đói khẩn cấp.

Kho thóc của Nhật và bọn địa chủ được mở ra chia cho dân nghèo.

Các đoàn cứu trợ từ các nơi cũng bắt đầu tìm đến.

Nạn đói kinh hoàng dần dần được đẩy lùi.

Làng Đá Bạc, cũng như bao làng quê khác, bắt đầu có dấu hiệu hồi sinh, dù những vết thương những mất mát mà nạn đói gây ra thì không bao giờ có thể xóa nhòa được.

Hơn nửa dân làng đã chết.

Những người sống sót thì mang trong mình những di chứng về sức khỏe và tinh thần.

An và mẹ cậu may mắn nằm trong số những người sống sót.

Bé Lan cũng đã qua cơn nguy kịch, nhưng trận ốm thập tử nhất sinh và sự thiếu ăn kéo dài đã khiến sức khỏe của em bị tổn hại nghiêm trọng.

Em trở nên yếu ớt hơn trước, hay đau bệnh lặt vặt và không bao giờ có thể khỏe mạnh hoàn toàn được nữa.

Đứng trước nấm mồ của cha và bao người làng đã chết vì đói, nhìn người mẹ già yếu và đứa em gái mong manh bên cạnh, An thấy lòng mình trĩu nặng.

Nạn đói đã đi qua, nhưng cuộc sống phía trước vẫn còn đầy rẫy khó khăn.

Và quan trọng hơn, trong lòng cậu đã hình thành một quyết tâm sắt đá: Phải thay đổi!

Phải làm gì đó để những thảm cảnh như thế này không bao giờ được phép tái diễn trên quê hương mình nữa!

Ngọn lửa căm thù quân xâm lược và bè lũ tay sai, cùng với khát vọng về một cuộc sống ấm no, tự do đã thực sự bùng cháy trong trái tim người thanh niên vừa bước ra từ địa ngục trần gian.

Con đường tham gia Vệ quốc đoàn, đi theo tiếng gọi của cách mạng đã trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.
 
Nắng Về
Ngoại Truyện An 3: Lửa Cách Mạng và Tiếng Gọi Non Sông


Làng Đá Bạc, cuối 1945 - đầu 1946

Nạn đói khủng khiếp năm Ất Dậu cuối cùng cũng qua đi, nhưng bóng ma của nó vẫn còn ám ảnh từng mái nhà, từng con người ở làng Đá Bạc.

Làng xóm tiêu điều, xơ xác.

Hơn nửa số dân đã vĩnh viễn nằm lại dưới những nấm mồ tập thể hoặc chết gục đâu đó dọc đường tha phương cầu thực.

Những người sống sót thì gầy yếu, xanh xao, mang trong mình những di chứng bệnh tật và nỗi đau mất mát người thân không gì có thể xóa nhòa.

Gia đình An cũng vậy.

Mẹ An, bà Tình dù đã cố gắng gượng dậy sau những ngày tháng đói khổ cùng cực và nỗi lo sợ suýt mất đứa còn nhỏ, nhưng sức khỏe cũng đã giảm sút đi nhiều, những cơn ho vẫn dai dẳng đeo bám.

Bé Lan, may mắn thoát khỏi lưỡi hái tử thần, cũng trở nên yếu ớt hơn, cái vẻ xanh xao, thiếu sức sống dường như đã thành một phần cố hữu của em.

Nhìn mẹ già yếu và em gái mong manh, An biết gánh nặng trên vai mình vẫn còn rất lớn.

Nhưng giữa cảnh hoang tàn, đổ nát đó, một luồng sinh khí mới, một niềm hy vọng lạ thường bắt đầu len lỏi về làng.

Đó là không khí của Cách mạng Tháng Tám vừa thành công.

Tin tức về việc Việt Minh giành chính quyền, về việc Cụ Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Hà Nội, về việc nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời... dù đến với làng Đá Bạc có phần chậm trễ và rời rạc qua lời kể của những người đi xa về hay qua những cán bộ Việt Minh đầu tiên xuất hiện, nhưng cũng đủ để thắp lên trong lòng những người nông dân nghèo khổ một niềm tin vào sự đổi đời.

Lần đầu tiên sau gần một thế kỷ nô lệ, họ được nghe về hai chữ "Độc Lập", "Tự Do" một cách đầy tự hào.

Chính quyền cách mạng non trẻ nhanh chóng được thiết lập ở địa phương.

Bọn cường hào, lý dịch cũ ngoan cố chống đối bị trừng trị.

Ruộng đất công được chia lại tạm thời cho dân nghèo thiếu ruộng.

Các lớp "Bình dân học vụ" được mở ra ngay tại đình làng để xóa nạn mù chữ.

Đội dân quân tự vệ của làng cũng được thành lập, gồm những thanh niên trai tráng hăng hái nhất, ngày đêm canh gác, bảo vệ thành quả cách mạng.

An lúc này đã là một thanh niên hai mươi tuổi, rắn rỏi và trưởng thành hơn rất nhiều sau những biến cố dồn dập, cũng bị cuốn vào không khí sôi sục đó.

Ban ngày, cậu vẫn cùng mẹ quần quật trên mấy sào ruộng bậc thang cằn cỗi vừa được chia thêm, cố gắng gieo trồng lại hy vọng từ đất mẹ.

Đêm về, dù mệt mỏi rã rời, cậu vẫn tìm đến lớp học chữ ở đình làng.

Những con chữ mà cậu từng phải bỏ dở giữa chừng vì cái nghèo, giờ đây lại được cậu tiếp thu một cách say mê.

Cậu muốn biết đọc, biết viết, để có thể tự mình đọc được những tờ truyền đơn, những bản tin tức về thời cuộc, để hiểu rõ hơn về cuộc cách mạng mà cả dân tộc đang hướng tới.

Cậu cũng hăng hái tham gia vào đội tự vệ của làng, học cách sử dụng cây gậy tầm vông, cây mã tấu, học cách canh gác, tuần tra, sẵn sàng bảo vệ xóm làng khi cần.

Tiếp xúc nhiều hơn với các cán bộ Việt Minh về làng công tác, An dần hiểu rõ hơn về nguồn gốc của những khổ đau mà gia đình cậu và bao người dân khác đã phải chịu đựng.

Đó không chỉ là do số phận, mà là do ách áp bức, bóc lột của thực dân Pháp, phát xít Nhật và bè lũ phong kiến tay sai.

Chính chúng đã gây ra nạn đói khủng khiếp vừa qua.

Chính chúng đã đè nén, kìm hãm người dân trong vòng ngu dốt và nghèo đói suốt bao nhiêu năm.

Lòng căm thù âm ỉ từ trước trong An giờ đây được khơi dậy mạnh mẽ hơn, được định hướng rõ ràng hơn.

Các cán bộ Việt Minh, thấy An là một thanh niên khỏe mạnh, chăm chỉ, có ý thức lại biết chút ít chữ nghĩa, nên thường xuyên gần gũi, tuyên truyền, giải thích cho cậu về đường lối, chính sách của Mặt trận Việt Minh, về lý tưởng giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp.

Họ kể cho An nghe về tấm gương của Bác Hồ, về những chiến khu, những đội quân Vệ quốc đoàn đang ngày đêm chiến đấu chống lại kẻ thù trên khắp mọi miền đất nước.

Họ nói về một tương lai tươi sáng hơn, nơi người nông dân sẽ có ruộng cày, người lao động sẽ được làm chủ, đất nước sẽ hoàn toàn độc lập, tự do.

Những lời nói đó như mưa dầm thấm lâu, gieo vào lòng An những hạt mầm hy vọng và lý tưởng mới.

Cậu thấy con đường cách mạng mà các cán bộ chỉ ra chính là con đường duy nhất để thoát khỏi kiếp sống lầm than, để trả thù cho những người thân đã mất, và để xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho mẹ, cho em gái, và cho cả bản thân mình.

Đúng lúc đó, tình hình đất nước lại trở nên căng thẳng.

Thực dân Pháp, dưới sự giúp đỡ của quân Anh, đã quay trở lại xâm lược Nam Bộ.

Ở ngoài Bắc, quân Tưởng Giới Thạch dưới danh nghĩa Đồng Minh vào giải giáp quân Nhật cũng đang gây đủ thứ nhiễu nhương.

Nguy cơ chiến tranh lan rộng ra cả nước ngày càng hiện hữu.

Lời kêu gọi thanh niên tòng quân bảo vệ Tổ quốc của Chính phủ kháng chiến vang vọng khắp nơi.

Quyết định cuối cùng đến với An một cách tự nhiên nhưng cũng đầy dứt khoát.

Cậu không thể ngồi yên ở nhà làm ruộng, học chữ trong khi đất nước đang lâm nguy, trong khi kẻ thù đã gây ra bao đau thương cho gia đình cậu vẫn còn đó.

Cậu phải đi!

Phải cầm súng chiến đấu!

Đó là trách nhiệm của một người thanh niên yêu nước, là cách duy nhất để bảo vệ thành quả cách mạng, bảo vệ nền độc lập non trẻ và trả món nợ máu với quân xâm lược.

Sau nhiều đêm trằn trọc suy nghĩ, An quyết định sẽ lên đường nhập ngũ.

Cậu biết quyết định này sẽ rất khó khăn cho mẹ và em gái, nhưng cậu tin rằng đây là con đường đúng đắn nhất, không chỉ cho bản thân cậu mà còn cho cả tương lai của gia đình và đất nước.

Nhưng nói quyết định này với mẹ không hề dễ dàng như cậu nghĩ.

Buổi tối hôm đó, sau bữa cơm chiều đạm bạc, An ngồi xuống bên cạnh mẹ, ngập ngừng mãi mới cất được lời:

"Mẹ ơi, con... con đã đăng ký đi bộ đội rồi ạ."

Bà Tình đang vá lại chiếc áo cũ cho con gái dưới ánh đèn dầu, nghe con nói mà kim khâu rơi cả xuống đất.

Bà sững người lại, rồi ngẩng lên nhìn An, đôi mắt già nua mở to, đầy vẻ hoảng hốt và không tin nổi.

"Con nói sao?

Con đi đâu?"

Giọng bà run lên.

"Con đi Vệ quốc đoàn mẹ ạ.

Đi đánh giặc Tây."

An cố gắng nói thật bình tĩnh.

"Không!"

Bà Tình hét lên, giọng gần như lạc đi.

Bà vứt cả kim chỉ, lao tới nắm chặt lấy hai tay An.

"Không!

Mẹ không cho con đi đâu hết!

Tuyệt đối không!"

Nước mắt bà bắt đầu trào ra.

"Con ơi là con!

Con có biết cha con mất sớm thế nào không?

Con có biết em con nó ốm yếu ra sao không?

Nhà mình chỉ còn mẹ con mình rau cháo nuôi nhau qua ngày.

Giờ con lại đòi đi nữa...

Con đi rồi mẹ biết sống làm sao?

Con bé Lan ốm đau ai lo?

Con nỡ lòng nào bỏ mẹ, bỏ em mà đi hả con?"

Bà ôm chầm lấy An, khóc nức nở.

Nỗi sợ hãi mất mát đứa con trai duy nhất còn lại khiến bà trở nên yếu đuối và ích kỷ một cách đáng thương.

"Việc nước là của quan trên, của nhà nước lo!

Con lo cái thân con, lo cho mẹ, cho em đã!

Mẹ không cần con phải làm anh hùng gì hết!

Mẹ chỉ cần con ở nhà với mẹ thôi An ơi!"

An nhìn mẹ khóc, lòng đau như cắt.

Cậu biết mẹ thương cậu, sợ mất cậu.

Cậu cũng thương mẹ, thương em vô cùng.

Nhưng cậu không thể vì tình riêng mà quên đi nợ nước.

Cậu nhẹ nhàng gỡ tay mẹ ra, rồi quỳ xuống bên cạnh bà, nắm lấy đôi bàn tay gầy guộc, nhăn nheo của mẹ.

"Mẹ ơi..."

Giọng cậu nghẹn lại vì xúc động.

"Con biết mẹ thương con, lo cho con.

Con cũng thương mẹ, thương em Lan lắm chứ!

Nhưng mẹ ơi, chính vì thương mẹ, thương em mà con càng phải đi!"

"Đi để làm gì?"

Mẹ cậu vẫn nức nở.

"Đi để đánh đuổi cái lũ giặc đã cướp nước ta đã gây ra nạn đói khiến bao người chết oan, khiến nhà mình khổ cực!

Đi để giữ lấy cái nền độc lập này, để sau này mẹ và em Lan không còn phải chịu cảnh đói rét, áp bức nữa!

Mẹ hiểu không?"

An cố gắng giải thích, giọng đầy tha thiết.

"Nếu con không đi, bạn con không đi, thanh niên cả nước này không đi, thì ai sẽ giữ nước hả mẹ?

Rồi giặc Pháp nó lại quay lại, nó lại đè đầu cưỡi cổ dân mình, lúc đó mẹ con mình còn khổ hơn bây giờ gấp trăm, gấp vạn lần!"

Bà Tình vẫn lắc đầu nguầy nguậy:

"Nhưng chiến tranh nguy hiểm lắm con ơi!

Đạn bom nó có mắt đâu..."

"Con biết là nguy hiểm," An nhìn thẳng vào mắt mẹ, ánh mắt cương quyết xen lẫn nỗi day dứt.

"Nhưng con là trai tráng, sức dài vai rộng, con không thể ở nhà nhìn đất nước lâm nguy được.

Con xin mẹ... mẹ hãy hiểu cho con... cho con làm tròn trách nhiệm của một người con đối với Tổ quốc.

Con đi lần này là vì nước, cũng là vì mẹ và em đó.

Chỉ khi nào nước nhà độc lập hoàn toàn, mẹ con mình mới thực sự có được cuộc sống bình yên, ấm no."

Cậu cúi đầu, giọng gần như van nài.

"Con xin mẹ... hãy cho con đi..."

Bé Lan, nãy giờ đứng nép ở cửa buồng nghe anh trai và mẹ nói chuyện, cũng lặng lẽ bước ra, mắt hoe đỏ.

Em đến bên cạnh mẹ, khẽ đặt tay lên vai bà.

"Mẹ ơi... mẹ cho anh đi đi mẹ..."

Giọng em yếu ớt nhưng rõ ràng.

"Anh An nói phải đó mẹ.

Nước có yên thì nhà mình mới yên được.

Anh đi đánh giặc cứu nước là việc đúng mà mẹ."

Bà Tình sững sờ nhìn đứa con gái nhỏ bé, yếu ớt của mình.

Rồi bà lại nhìn An, nhìn ánh mắt quyết tâm không gì lay chuyển nổi của cậu.

Bà hiểu rằng, bà không thể giữ chân con trai mình được nữa rồi.

Tiếng gọi của non sông, ngọn lửa cách mạng đã cháy quá mạnh mẽ trong lòng nó.

Bà thở dài một tiếng não ruột, nước mắt lại lăn dài trên gò má.

"Thôi được rồi..." bà nói trong tiếng nấc.

"Con đã quyết thì mẹ không cản nữa.

Nhưng... con phải hứa với mẹ... nhất định phải sống mà trở về nhé con...

Mẹ và em ở nhà đợi con..."

"Dạ!

Con hứa với mẹ!"

An mừng rỡ ôm chầm lấy mẹ, giọng xúc động.

"Con nhất định sẽ trở về!"

Cuối cùng, bà Tình cũng gạt nước mắt, bắt đầu chuẩn bị hành trang cho con trai lên đường.

Bà lựa mấy bộ quần áo lành lặn nhất, vá lại cẩn thận từng đường chỉ.

Bà gói ghém nắm cơm gạo mới quý giá, thêm mấy củ khoai lang luộc và ít muối vừng.

Bà dặn dò An đủ điều, từ việc ăn uống, ngủ nghỉ đến việc giữ gìn sức khỏe, cẩn thận nơi chiến trường.

Tình yêu thương và nỗi lo lắng của người mẹ gửi gắm vào từng lời dặn, từng cử chỉ ân cần.

Sáng hôm sau, An từ biệt mẹ và em gái để lên đường.

Bé Lan dúi vào tay anh chiếc khăn tay nhỏ màu trắng có thêu mấy bông cúc dại vụng về.

"Anh đi... giữ gìn mình thật tốt nhé..."

Em cố gắng không khóc nhưng đôi mắt đã đỏ hoe.

"Em và mẹ ở nhà... sẽ chờ anh về."

An xoa đầu em gái, cố gắng mỉm cười thật tươi:

"Ừ, anh biết rồi, Lan ngoan.

Ở nhà chăm mẹ nhé.

Anh sẽ về, nhất định anh sẽ về!"

Cậu cúi đầu lạy mẹ lần cuối, rồi khoác ba lô lên vai, quay người bước nhanh ra đầu làng, nơi mấy thanh niên khác cũng đang chờ.

Cậu không dám ngoảnh lại, sợ nhìn thấy nước mắt của mẹ và em gái sẽ làm lung lay quyết tâm của mình.

Tiếng gọi của non sông đang ở phía trước.

Lửa cách mạng đang bùng cháy trong tim.

Cậu bước đi, vững vàng và kiên định, mang theo tình yêu thương của gia đình và cả gánh nặng của lịch sử trên vai, hướng về một tương lai chưa biết trước, nơi có đồng đội và có cả một người định mệnh đang chờ đợi cậu.

Khi đến trạm tuyển quân, An hòa vào dòng người đông đúc gồm đủ các tầng lớp thanh niên: những người nông dân chân đất như cậu, những anh học trò còn nguyên nét thư sinh, những người thợ thủ công từ các phố huyện...

Ai cũng mang trong mình một bầu nhiệt huyết cách mạng, một khát khao được cống hiến cho Tổ quốc.

Họ được phát những bộ quân phục Vệ quốc đoàn đầu tiên, chủ yếu là quần áo kaki màu vàng hoặc xanh xám đã cũ, được biên chế vào các đơn vị mới thành lập.

An được biên chế vào một tiểu đội thuộc trung đoàn mới thành lập, đóng quân tạm thời tại một khu lán trại gần huyện lỵ.

Lần đầu tiên sống trong môi trường quân đội tập thể, với kỷ luật nghiêm ngặt, với những bài tập đội ngũ, bắn súng còn đầy bỡ ngỡ, An cảm thấy có chút lạ lẫm nhưng cũng đầy hứng khởi.

Cậu nhìn những người đồng đội mới đến từ khắp nơi, mang theo những câu chuyện, những hoàn cảnh khác nhau, nhưng đều có chung một lý tưởng.

Cậu chưa biết rằng, cũng chính tại nơi đây, cậu sắp gặp một người đồng đội đặc biệt, một người sẽ làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời cậu sau này.

Một người đến từ một thế giới hoàn toàn khác biệt, mang tên Trần Phong.

Ngọn lửa cách mạng và tiếng gọi thiêng liêng của non sông đã đưa đẩy họ đến với nhau, bắt đầu cho một câu chuyện tình yêu đầy bi thương nhưng cũng thật hào hùng giữa khói lửa chiến tranh.
 
Nắng Về
Ngoại Truyện An 4: Người Lạ Cùng Chiến Hào


Khu huấn luyện tân binh, gần huyện lỵ, cuối 1945 - đầu 1946

Rời xa mái nhà tranh xiêu vẹo, rời xa vòng tay mẹ già và ánh mắt bịn rịn của em gái, An cùng những thanh niên trai tráng khác của làng Đá Bạc và các làng lân cận hăm hở bước vào cuộc đời quân ngũ.

Nỗi buồn xa nhà nhanh chóng bị lấn át bởi không khí sôi nổi, háo hức nhưng cũng đầy lạ lẫm của những ngày đầu làm lính Cụ Hồ.

Trạm tuyển quân và khu huấn luyện tân binh chỉ là những dãy lán trại dựng tạm bằng tre nứa, nằm trên một khu đất rộng còn nguyên mùi đất mới, nhưng với An và những người nông dân quanh năm chân lấm tay bùn như cậu, thế là đã quá đủ tươm tất.

Cái lạ lẫm đầu tiên là kỷ luật nhà binh.

Giờ giấc nghiêm ngặt, hiệu lệnh răm rắp, mọi hành động đều phải theo đội hình, theo mệnh lệnh của cấp trên.

Không còn cảnh tự do làm lụng, muốn nghỉ lúc nào thì nghỉ như ở nhà.

An vốn quen tự do nơi đồng ruộng, ban đầu cảm thấy khá gò bó, khó chịu.

Nhưng ý thức về việc mình đã là một người lính, một chiến sĩ Vệ quốc đoàn, nhanh chóng giúp cậu thích nghi.

Cậu học cách gấp nội vụ vuông vắn dù chỉ là cái chăn chiên mỏng dính và bộ quần áo duy nhất, học cách đứng nghiêm, chào hỏi cán bộ, học cách đi đều bước theo tiếng hô dõng dạc.

Cái lạ lẫm thứ hai là những bài tập quân sự.

Tập đội ngũ đi đi lại lại dưới cái nắng hanh hao đầu năm khiến nhiều người mệt lử.

Tập tháo lắp súng trường từ những khẩu súng cũ kỹ đủ loại của Pháp, của Nhật thu được với những chi tiết lằng nhằng, dễ rơi rớt.

Rồi tập bắn bia bằng những viên đạn lép hoặc chỉ là tập ngắm bắn chay.

An thấy những bài tập này có phần khô khan, không thực tế bằng việc cầm cuốc, cầm cày hay quăng lưới bắt cá.

Nhưng cậu vẫn cố gắng làm theo, bởi cậu biết đây là những kỹ năng cần thiết để có thể chiến đấu với kẻ thù thực sự sau này.

Với sức khỏe sẵn có và sự nhanh nhạy học được từ cuộc sống lam lũ, An tiếp thu khá nhanh các bài tập thể lực và kỹ năng cơ bản, thường được cán bộ huấn luyện khen ngợi.

Điều khiến An cảm thấy gần gũi và thoải mái nhất có lẽ là tình đồng đội.

Đa số tân binh ở đây đều có xuất thân giống cậu, là những người nông dân nghèo khổ, chất phác, thật thà.

Họ nhanh chóng làm quen, kết thân với nhau, chia sẻ những câu chuyện quê nhà, những nỗi niềm xa mẹ, xa vợ con.

Họ giúp đỡ nhau trong huấn luyện, chia nhau từng miếng cơm, củ khoai, điếu thuốc lào.

Những buổi tối sau giờ huấn luyện căng thẳng, họ lại quây quần bên nhau dưới ánh đèn dầu, người thì kể chuyện tiếu lâm, người thì nghêu ngao hát những bài hát quan họ, hát chèo quê mình.

Không khí ấm áp tình đồng đội phần nào xua đi nỗi nhớ nhà và những lo lắng về tương lai trong lòng An.

Nhưng giữa cái tập thể Vệ quốc đoàn đầy khí thế và tình cảm mộc mạc đó, sự xuất hiện của một vài người lại khiến An cảm thấy có chút gì đó "lệch pha", khó gần và thậm chí là khó chịu.

Đó là những chàng trai đến từ thành phố, ăn mặc có phần sạch sẽ hơn, nói năng có vẻ chữ nghĩa hơn và đặc biệt là trông có vẻ yếu đuối, thư sinh hơn hẳn đám lính nhà quê.

An có một định kiến ngấm ngầm với những người như vậy.

Cậu cho rằng họ là "công tử bột" quen sung sướng, vào đây chỉ vì hăng hái nhất thời chứ khó mà chịu được gian khổ, khó mà chiến đấu được thực sự.

Và Trần Phong chính là người điển hình nhất cho cái định kiến đó của An.

An để ý đến Phong ngay từ buổi đầu tiên khi tốp tân binh từ Hà Nội về đơn vị.

Giữa đám đông nhếch nhác, mệt mỏi sau chuyến đi dài, Phong nổi bật lên với vóc người cao ráo dù hơi gầy, nước da trắng trẻo, mái tóc chải gọn gàng và nhất là cặp kính cận trắng trông rất trí thức.

Quần áo của Phong tuy cũng chỉ là vải thường nhưng phẳng phiu, sạch sẽ hơn hẳn.

Và cái cách Phong nhìn quanh khu lán trại, ánh mắt có vẻ đăm chiêu, phân tích chứ không hề ngơ ngác, càng khiến An cảm thấy khó ưa.

"Trông như thầy đồ đi lạc" An đã lẩm bẩm với một người bạn đồng hương như vậy.

Ấn tượng ban đầu không tốt đẹp đó càng được củng cố thêm trong những ngày tiếp theo.

An thấy Phong ít khi tham gia vào những câu chuyện rôm rả hay những trò đùa nghịch của đám lính trẻ.

Những lúc nghỉ ngơi, Phong thường ngồi một mình đọc sách hoặc cặm cụi ghi chép gì đó vào một cuốn sổ tay nhỏ.

Khi lao động, Phong tỏ ra khá vụng về và yếu sức, dù luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ được giao.

Nhìn Phong loay hoay với cái xẻng xúc đất hay thở hổn hển sau một quãng đường hành quân ngắn, An lại càng thêm phần coi thường, trong lòng thầm nghĩ: "Đúng là đồ công tử bột."

Lần đầu tiên họ thực sự chạm mặt nhau là trong buổi lao động đào giao thông hào.

An được phân dùng cuốc chim bổ đất, còn Phong dùng xẻng xúc đất đổ đi.

An làm việc hùng hục, cuốc những nhát mạnh mẽ, dứt khoát, đất đá bay tung tóe.

Phong thì làm chậm hơn, cẩn thận hơn, thỉnh thoảng lại phải dừng nghỉ lấy hơi.

Thấy vậy, An càng làm hăng hơn như muốn chứng tỏ sức mạnh của mình, đất đá từ nhát cuốc của cậu thỉnh thoảng lại văng về phía Phong khiến anh phải né người.

Phong có vẻ khó chịu nhưng không nói gì, chỉ lặng lẽ làm tiếp công việc.

Thái độ đó càng khiến An thêm bực bội.

"Đồ yếu ớt lại còn làm bộ!" cậu nghĩ thầm.

Buổi tối hôm đó, khi An đang ngồi một mình sau bữa cơm thì Phong bước tới làm quen.

Anh ta chìa bàn tay trắng trẻo, sạch sẽ ra trước mặt An.

An nhìn bàn tay đó, rồi lại nhìn bàn tay mình đen đúa, chai sạn, đầy những vết sẹo cũ mới.

Một sự khác biệt quá lớn.

Một cảm giác mặc cảm và cả sự khinh ghét mơ hồ dâng lên.

An nhếch mép, không thèm bắt tay, chỉ hất hàm đáp gọn lỏn tên mình rồi quay đi.

Cậu thấy rõ sự ngượng ngùng và hụt hẫng trên gương mặt của Phong lúc đó, nhưng cậu không quan tâm.

Cậu không muốn dây dưa gì với hạng người như thế này.

Từ đó, An càng cố tình giữ khoảng cách với Phong.

Cậu tránh nói chuyện, tránh làm việc chung nếu có thể.

Khi buộc phải tương tác, cậu thường tỏ ra cộc lốc, lạnh lùng.

Cậu biết làm vậy là không đúng với tinh thần đoàn kết đồng đội mà cán bộ vẫn thường nhắc nhở, nhưng cậu không thể nào gạt bỏ được định kiến và sự khó chịu của mình đối với Phong.

Có lẽ, sâu xa hơn đó còn là sự tự ti về hoàn cảnh xuất thân, về sự thiếu thốn học hành của bản thân khi đứng trước một người có vẻ hơn mình về nhiều mặt như Phong.

Nhưng cuộc sống quân ngũ với những gian khổ và thử thách chung đôi khi lại buộc những con người tưởng chừng khác biệt phải xích lại gần nhau.

Trong những buổi hành quân đêm vượt địa hình hiểm trở, An với khả năng đi rừng bẩm sinh, luôn là người đi đầu mở đường.

Cậu không ít lần phải dừng lại chờ đợi hoặc kéo tay những đồng đội yếu hơn, trong đó có cả Phong.

Dù không nói ra, nhưng An cũng phải thừa nhận rằng, anh chàng thư sinh này tuy yếu sức nhưng ý chí lại rất kiên trì, không hề kêu ca nửa lời, luôn cố gắng bám sát đội hình.

Rồi trong những buổi học chính trị hay đọc báo tập thể, An lại thấy Phong phát huy thế mạnh của mình.

Anh ta đọc chữ rất rõ ràng, giải thích các khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu, đưa ra những phân tích sắc sảo về tình hình thời sự mà đám lính nhà quê như An nghe chỉ thấy ù ù cạc cạc.

Những lúc đó, An lại cảm thấy một sự nể phục mơ hồ đối với kiến thức của Phong, dù cậu vẫn cố gắng che giấu.

Cuộc sống cứ thế trôi đi với những mâu thuẫn ngấm ngầm và cả những thay đổi nhận thức chậm chạp đó.

An vẫn giữ khoảng cách với Phong, nhưng sự ác cảm ban đầu dường như đã vơi bớt đi ít nhiều, thay vào đó là một sự tò mò và cả chút tôn trọng miễn cưỡng.

Những lúc rảnh rỗi hiếm hoi, An thường mang chiếc khăn tay trắng thêu hoa cúc mà em gái tặng ra ngắm.

Đó là kỷ vật duy nhất gợi nhắc cậu về gia đình, về mái nhà tranh nơi có mẹ già và em gái đang mong ngóng cậu từng ngày.

Chiếc khăn tay nhỏ bé, với những đường thêu còn vụng về, chứa đựng tất cả tình yêu thương và hy vọng của em gái gửi gắm nơi người anh trai ra trận.

An gấp nó lại thật cẩn thận, cất kỹ trong túi áo ngực, cảm thấy ấm áp và có thêm động lực để cố gắng.

Cậu tự nhủ phải chiến đấu thật tốt, phải giữ mình an toàn để sớm được trở về đoàn tụ với mẹ và em.

Một buổi chiều cuối tuần, sau giờ huấn luyện, An đang ngồi một mình dưới gốc cây, lau chùi khẩu súng trường của mình thì bất chợt cậu lấy chiếc khăn tay của em gái ra xem.

Cậu mân mê những cánh hoa cúc trắng được thêu bằng chỉ màu vàng nhạt, lòng chợt dâng lên một nỗi nhớ nhà da diết.

Cậu nghĩ đến mẹ, không biết giờ này mẹ đang làm gì, có còn ho nhiều không.

Cậu nghĩ đến Lan, không biết em có còn yếu lắm không, có được ăn uống đủ đầy hơn chút nào không.

Đang miên man suy nghĩ, An bỗng cảm thấy tim mình nhói lên một cái thật mạnh, một cảm giác bất an đột ngột xâm chiếm lấy tâm trí cậu.

Cậu cúi xuống nhìn chiếc khăn tay trên tay mình.

Và cậu sững sờ.

Ngay giữa bông hoa cúc lớn nhất, đẹp nhất mà Lan đã cố gắng thêu, một vết rách nhỏ vừa xuất hiện một cách không thể giải thích được.

Vết rách không lớn, nhưng rõ ràng và sắc lẻm, như thể vừa bị một vật gì đó vô hình cứa vào.

An dụi mắt, không tin vào những gì mình thấy.

Chiếc khăn này cậu luôn giữ gìn cẩn thận nhất, không thể nào tự nhiên lại rách được.

Một linh cảm chẳng lành chạy dọc sống lưng cậu.

Cậu cảm thấy lồng ngực mình thắt lại, khó thở.

Có chuyện gì đó không hay đã xảy ra ở nhà?

Với mẹ?

Hay với Lan?

Nỗi sợ hãi mơ hồ nhưng dữ dội bủa vây lấy cậu.

Cậu vội vàng gấp chiếc khăn lại, cất kỹ vào túi, nhưng hình ảnh vết rách trên bông hoa cúc và cảm giác bất an đó cứ ám ảnh tâm trí cậu không rời.

Cậu phải viết thư về nhà ngay lập tức!

Phải hỏi thăm tình hình mẹ và em gái!

Cậu không thể yên lòng được nữa.

Điềm báo từ chiếc khăn tay như một bóng đen nặng trĩu bắt đầu phủ xuống tâm hồn người lính trẻ.
 
Nắng Về
Ngoại Truyện An 5: Lửa Gần Rơm và Bão Ngầm Trong Lòng


Khu huấn luyện tân binh và Đơn vị Vệ quốc đoàn, đầu đến giữa năm 1946

Cái điềm báo từ chiếc khăn tay rách một cách bí ẩn khiến An ăn không ngon, ngủ không yên suốt mấy ngày liền.

Hình ảnh vết rách nhỏ trên bông hoa cúc trắng em gái thêu cứ ám ảnh tâm trí cậu, đi kèm với đó là cảm giác bất an, lo lắng mơ hồ về gia đình nơi quê nhà.

Mẹ già yếu, em gái ốm đau luôn...

Liệu có chuyện gì không may đã xảy ra với họ không?

Nỗi sợ hãi mất mát, thứ cảm xúc mà cậu tưởng đã chai sạn đi sau nạn đói và cái chết của cha, giờ lại trỗi dậy mạnh mẽ, cào cấu ruột gan cậu.

Cậu phải viết thư về nhà!

Ngay lập tức!

Đó là suy nghĩ duy nhất thôi thúc An lúc này.

Nhưng việc viết một lá thư đối với cậu không hề đơn giản.

Giấy bút là thứ xa xỉ trong quân ngũ thời đó.

Cậu phải đi xin xỏ mãi mới được một đồng chí văn thư thương tình cho một mẩu giấy đáp-cầu đã ố vàng và chút mực tự chế bằng nhọ nồi.

Rồi việc diễn đạt ý nghĩ thành lời, viết ra thành chữ lại càng khó khăn hơn với vốn liếng ít ỏi cậu học được từ lớp bình dân học vụ.

An tìm một góc khuất sau lán trại, ngồi bệt xuống đất, cẩn thận trải mẩu giấy lên tảng đá phẳng, tay run run chấm bút vào lọ mực.

Cậu nắn nót viết từng chữ, cố gắng viết thật rõ ràng, dễ đọc.

Nội dung thư rất giản dị, chủ yếu là hỏi thăm sức khỏe của mẹ và em gái.

Cậu kể qua loa về tình hình của mình ở đơn vị, nói rằng mình vẫn khỏe mạnh, được ăn uống - dù không dám nói là thiếu thốn, được học hành, huấn luyện và được đồng đội yêu thương giúp đỡ.

Những lời nói dối vô hại cốt để mẹ và em yên lòng.

Cậu không quên dặn dò mẹ giữ gìn sức khỏe, dặn em gái ngoan ngoãn nghe lời mẹ.

Và quan trọng nhất, cậu hỏi thật kỹ về tình hình ở nhà, về sức khỏe của Lan, mong mẹ trả lời thư sớm cho cậu yên tâm.

Viết xong lá thư ngắn ngủi mà tốn bao công sức, An cảm thấy lòng mình nhẹ đi phần nào, nhưng nỗi lo âu thì vẫn còn đó.

Cậu gấp lá thư lại cẩn thận, nhờ một đồng chí liên lạc sắp có chuyến công tác về gần quê mình chuyển giúp.

Giờ đây, cậu chỉ còn biết thấp thỏm chờ đợi tin tức hồi âm.

Trong những ngày chờ thư mẹ, An cố gắng vùi đầu vào huấn luyện và lao động để quên đi nỗi lo lắng.

Cuộc sống quân ngũ vẫn tiếp diễn với nhịp điệu khẩn trương, gian khổ.

Những bài tập ngày càng nặng hơn: Hành quân xa hơn với mang vác nặng hơn, tập chiến thuật đánh gần, tập sử dụng lựu đạn thật dù mỗi người chỉ được thực hành một, hai quả.

Những bữa ăn vẫn đạm bạc, vẫn là cơm độn, rau rừng luộc.

Những cơn sốt rét rừng vẫn thỉnh thoảng lại quật ngã vài người.

Với sức khỏe và ý chí kiên cường, An luôn là người hoàn thành tốt các bài tập thể lực và kỹ năng chiến đấu cơ bản.

Cậu ít nói, nhưng hành động thì luôn dứt khoát, mạnh mẽ.

Tuy nhiên, ở những nội dung đòi hỏi sự khéo léo, tính toán hay kiến thức sách vở, cậu lại tỏ ra yếu thế hơn.

Cậu vẫn gặp khó khăn khi đọc các bản tin tức hay tài liệu học tập chính trị có nhiều từ ngữ phức tạp.

Cậu cũng không giỏi trong việc tính toán, ước lượng khoảng cách hay vẽ sơ đồ đơn giản trong các bài tập chiến thuật.

Và chính trong những lúc đó, sự hiện diện của Trần Phong lại càng trở nên... khó chịu một cách đặc biệt đối với An.

Phong ngược lại với An, lại tỏ ra vượt trội ở những mặt mà An yếu.

Anh ta đọc viết thông thạo, tính toán nhanh nhẹn, tiếp thu các bài học chính trị, chiến thuật rất nhanh và còn có thể giải thích lại cho người khác một cách rõ ràng.

Trong các buổi thảo luận nhóm, Phong thường đưa ra những ý kiến phân tích sắc sảo, logic, dù đôi khi bị An và đám lính nhà quê khác cho là lý thuyết suông.

Sự khác biệt đó càng khoét sâu thêm định kiến và cả sự tự ti trong lòng An.

Cậu càng cố gắng tỏ ra lạnh lùng, xa cách với Phong hơn.

Cậu không muốn bị so sánh, không muốn để lộ ra sự yếu kém của mình trước mặt "công tử bột" đó.

Cậu thường tìm cách làm những công việc nặng nhọc nhất, nguy hiểm nhất để chứng tỏ mình không hề thua kém, thậm chí còn đàn ông hơn.

Tuy nhiên, cuộc sống tập thể và những nhiệm vụ chung đôi khi lại buộc họ phải tương tác, phải đối mặt với nhau.

Có những lần, tiểu đội được giao nhiệm vụ đi tuần tra đêm ở khu vực rừng núi hiểm trở.

An luôn được giao đi đầu dò đường.

Phong dù sức yếu hơn, nhưng lại có khả năng quan sát tinh tế và ghi nhớ đường tốt, thường được bố trí đi gần cuối để bao quát đội hình và hỗ trợ những người đi chậm.

Họ phải phối hợp với nhau qua những tín hiệu quy ước, phải dựa vào nhau để đảm bảo an toàn cho cả tiểu đội trong đêm tối đầy bất trắc.

Trong một chuyến tuần tra như vậy, tiểu đội bất ngờ gặp phải một trận mưa rừng xối xả kèm theo sấm chớp dữ dội.

Đường trở nên trơn trượt cực kỳ nguy hiểm.

Khi vượt qua một con dốc đá lởm chởm, một chiến sĩ trẻ đi trước Phong bị trượt chân ngã chúi dụi, khẩu súng văng ra xa.

Ngay lập tức, mấy người đi sau cũng loạng choạng theo.

Tình thế khá hỗn loạn.

Giữa lúc đó, An người đi đầu, đã bình tĩnh quay lại, nhanh chóng xác định vị trí an toàn, rồi cùng một đồng chí khác dùng dây thừng kéo từng người vượt qua đoạn dốc nguy hiểm.

Khi đến lượt Phong, anh thấy tay mình hơi run vì lạnh và cả căng thẳng.

An nhìn thấy điều đó, cậu không nói gì, chỉ đưa bàn tay rắn chắc, chai sạn của mình ra, nắm lấy tay Phong kéo mạnh lên một cách dứt khoát.

Cái nắm tay rất nhanh, rất mạnh, nhưng đủ để Phong cảm nhận được một sự tin cậy vững chắc.

Và An khi nắm lấy bàn tay có phần mềm mại và hơi lạnh của Phong, cũng thoáng một cảm giác lạ lẫm khó tả.

Một lần khác, đơn vị tổ chức một buổi học về cách sử dụng bản đồ và địa bàn.

Đây là nội dung khá mới mẻ và khó khăn với đa số lính nông dân như An.

Cậu loay hoay mãi với tấm bản đồ, nhìn những đường nét, ký hiệu loằng ngoằng mà hoa cả mắt.

Cán bộ huấn luyện giảng giải mấy lần cậu vẫn chưa hình dung ra được cách xác định phương hướng hay tìm đường trên bản đồ.

Thấy An mặt nhăn lại, vẻ bất lực, Phong đang ngồi gần đó khẽ lên tiếng:

"Để tôi chỉ cho cậu cách này xem sao."

Rồi Phong từ tốn giải thích lại cho An từng bước một, dùng những ví dụ thực tế ngay trên địa hình xung quanh, liên hệ các ký hiệu trên bản đồ với những gì họ nhìn thấy.

Cách giải thích của Phong rõ ràng, mạch lạc và dễ hiểu hơn hẳn cách giảng của cán bộ.

An lắng nghe, làm theo và lần đầu tiên cậu cảm thấy mình hình dung được tấm bản đồ không còn là một mớ giấy lộn khó hiểu nữa.

Cậu ngẩng lên nhìn Phong, định nói lời cảm ơn nhưng lại thấy ngượng, chỉ khẽ gật đầu.

Phong mỉm cười đáp lại, một nụ cười hiền lành, không hề có vẻ gì là kẻ cả hay chế giễu.

Nụ cười đó khiến An cảm thấy bớt đi ác cảm với anh ta một chút.

Cứ như vậy, những va chạm, những tương tác bất đắc dĩ trong cuộc sống quân ngũ dần dần bào mòn lớp vỏ định kiến ban đầu của An đối với Phong.

Cậu bắt đầu nhận ra, anh chàng thư sinh này không hoàn toàn yếu đuối như cậu nghĩ.

Anh ta có sự kiên trì, có trí tuệ, có sự bình tĩnh và cả lòng tốt thầm lặng nữa.

Cậu vẫn chưa hết khó chịu với cái vẻ sạch sẽ, trí thức của Phong.

Vẫn cảm thấy có một khoảng cách vô hình giữa hai người, nhưng sự coi thường và ác cảm đã giảm đi rõ rệt.

Thay vào đó là một sự tò mò, một sự quan sát kỹ lưỡng hơn và cả một chút tôn trọng miễn cưỡng.

Đồng thời, một cảm xúc khác, mơ hồ và khó hiểu hơn cũng bắt đầu nhen nhóm trong lòng An.

Cậu thấy mình thỉnh thoảng lại liếc nhìn về phía Phong trong các buổi sinh hoạt chung.

Cậu thấy mình để ý đến việc Phong ăn uống có đủ no không, có bị ai bắt nạt không - dù điều này gần như không xảy ra.

Cậu thấy hơi khó chịu khi Phong nói chuyện vui vẻ với một người lính khác.

Những cảm xúc đó thật lạ lùng và khó giải thích.

An tự nhủ có lẽ chỉ vì họ cùng tiểu đội, cùng cảnh ngộ nên quan tâm nhau hơn một chút thôi.

Nhưng sâu thẳm trong lòng, cậu cảm thấy có điều gì đó không ổn.

Cảm giác này thật khác lạ, nó khiến cậu bối rối và cả sợ hãi.

Cậu cố gắng xua đuổi nó đi, tự dặn mình phải tập trung vào việc huấn luyện, vào nhiệm vụ, vào nỗi lo cho gia đình.

Giữa lúc An đang quay cuồng với những bài tập huấn luyện và cả những cơn bão ngầm trong lòng thì lá thư hồi âm của mẹ cuối cùng cũng về đến đơn vị.

Cậu mừng rỡ đón lấy lá thư từ tay đồng chí liên lạc, tìm một góc vắng vẻ run run mở ra đọc.

Thư mẹ viết không dài, nét chữ cũng không thật đều nhưng chứa chan tình cảm.

Mẹ báo tin ở nhà mẹ và em Lan vẫn bình yên vô sự.

Sức khỏe của mẹ có khá hơn chút ít nhờ sự quan tâm của bà con làng xóm và chính quyền mới.

Bé Lan thì vẫn còn yếu sau đợt đói kém nhưng cũng đã đi lại, ăn uống được, còn nhắc anh An suốt.

Mẹ dặn An yên tâm công tác, giữ gìn sức khỏe, cố gắng học hành, rèn luyện, hoàn thành tốt nhiệm vụ mà cách mạng giao phó.

Mẹ và em gái ở nhà luôn tự hào và chờ mong ngày An trở về.

Đọc thư mẹ, An thở phào nhẹ nhõm.

Nỗi lo lắng ám ảnh cậu suốt mấy tuần qua như được trút bỏ.

Mẹ và em vẫn bình an!

Chiếc khăn tay rách có lẽ chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên hoặc do cậu quá lo lắng mà nghĩ ngợi lung tung.

Cậu thấy lòng mình nhẹ nhõm và vui sướng hẳn lên.

Cậu đọc đi đọc lại lá thư mấy lần, cảm nhận tình yêu thương và niềm tin mẹ gửi gắm trong từng con chữ.

Cậu cẩn thận gấp lá thư lại, cất kỹ cùng chiếc khăn tay của em gái vào túi áo ngực.

Có tình yêu và sự mong đợi của mẹ và em làm hậu phương, cậu thấy mình có thêm sức mạnh để vượt qua mọi khó khăn, thử thách phía trước.

Tâm trạng vui vẻ khiến An nhìn mọi thứ xung quanh cũng có phần dễ chịu hơn.

Cậu thấy Phong đang ngồi đọc sách ở đầu lán, ánh nắng chiều xiên qua mái lá chiếu lên mái tóc đen và gương mặt nghiêng nghiêng của anh.

Bất giác, An thấy hình ảnh đó cũng... không đến nỗi khó ưa lắm.

Cậu lắc đầu, tự mắng mình vớ vẩn, rồi quay đi tiếp tục công việc lau súng của mình.

Nhưng một cảm giác gì đó ấm áp, khác lạ và đầy bối rối đã thực sự bắt đầu nảy mầm trong lòng người lính trẻ, giữa bộn bề gian khổ và những năm tháng đầu tiên của cuộc đời quân ngũ.

Cơn bão ngầm trong lòng cậu mới chỉ thực sự bắt đầu.
 
Nắng Về
Ngoại Truyện An 6: Ngọn Đồi Máu và Xiềng Xích Quân Thù


Khoảng giữa 1946 – Đầu 1950

Những năm tháng đầu tiên của cuộc kháng chiến trường kỳ là những năm tháng khắc nghiệt nhất, nhưng cũng là những năm tháng mà tình đồng đội, tình người được thử thách và tỏa sáng rực rỡ nhất.

Từ một cậu tân binh nhà quê còn nhiều bỡ ngỡ và định kiến, An đã dần trưởng thành thành một người lính thực thụ, gan góc, kiên cường và đầy trách nhiệm.

Cuộc sống quân ngũ gian khổ, những trận chiến đấu sinh tử đã tôi luyện cậu trở nên rắn rỏi hơn, lầm lì hơn, nhưng cũng khiến trái tim cậu mở lòng hơn theo những cách không ngờ tới.

Mối quan hệ giữa An và Phong cũng trải qua những bước chuyển biến phức tạp trong suốt thời gian này.

Sự ác cảm và định kiến ban đầu của An đối với anh thư sinh Hà thành dần bị bào mòn bởi thực tế.

Cậu không thể phủ nhận sự thông minh, hiểu biết và khả năng phân tích tình hình của Phong trong các buổi học tập chính trị hay thảo luận chiến thuật.

Cậu cũng phải miễn cưỡng thừa nhận sự kiên trì đáng nể của Phong trong huấn luyện và lao động, dù sức khỏe rõ ràng yếu hơn nhiều người.

Và trên hết, cậu đã nhiều lần chứng kiến lòng tốt và sự quan tâm chân thành của Phong đối với những đồng đội xung quanh, kể cả với chính cậu trong những lúc khó khăn nhất.

Như lần tiểu đội phải thực hiện tiêu thổ kháng chiến, rút lui khỏi một thị trấn nhỏ.

Giữa cảnh hỗn loạn, nhà cửa cháy rụi, tiếng súng địch đuổi theo sau, Phong đã không quản nguy hiểm, quay lại dìu một đồng chí bị thương nhẹ bị tụt lại phía sau, trong khi An và những người khác đang phải tập trung yểm trợ chiến đấu.

Hay như lần đơn vị bị sốt rét rừng hoành hành, chính Phong là người đã cùng đồng chí y tá thức trắng nhiều đêm chăm sóc người bệnh, tìm kiếm các loại lá thuốc nam theo kinh nghiệm dân gian để hạ sốt, cầm cự.

An nhìn thấy những điều đó và bức tường thành định kiến trong lòng cậu cứ từ từ sụp đổ.

Cậu nhận ra Phong không hề yếu đuối hay vô dụng như cậu từng nghĩ.

Anh ta có sức mạnh của riêng mình, sức mạnh của trí tuệ, của sự bền bỉ và của lòng nhân ái.

Cậu bắt đầu tôn trọng Phong, một sự tôn trọng thực sự, không còn miễn cưỡng nữa.

Cùng với sự tôn trọng đó, một cảm xúc khác, lạ lẫm và bối rối hơn, cũng lớn dần lên trong lòng An.

Cậu thấy mình để ý đến Phong nhiều hơn.

Cậu quan tâm đến việc anh ta ăn có đủ no không, ngủ có đủ ấm không, có quá gắng sức trong công việc không.

Cậu thấy vui khi Phong được khen ngợi vì một ý kiến hay, thấy khó chịu khi ai đó tỏ vẻ coi thường kiến thức sách vở của anh.

Cậu thấy tim mình đập nhanh hơn một chút mỗi khi họ tình cờ chạm mặt hoặc phải làm việc sát cạnh nhau.

Đặc biệt là trong những chuyến công tác dài ngày, những lần tuần tra nguy hiểm hay những trận đánh ác liệt, khi sự sống và cái chết chỉ trong gang tấc, sự phụ thuộc và gắn bó giữa họ càng trở nên rõ rệt.

An với kỹ năng chiến đấu và bản năng sinh tồn của mình luôn là người che chắn, bảo vệ Phong một cách vô thức.

Cậu luôn chọn vị trí nguy hiểm hơn, luôn là người đi đầu dò đường hoặc đi cuối chặn hậu.

Cậu luôn để mắt đến Phong, sẵn sàng lao ra yểm trợ hoặc kéo anh vào chỗ an toàn khi có biến.

Có lần trong trận phục kích, cậu đã không ngần ngại bắn hạ tên địch đang nhắm vào Phong, dù biết hành động đó có thể làm lộ vị trí của mình và mang lại nguy hiểm cho bản thân (bị thương sau đó ở Chương 25).

Dù không thể hiện ra bằng sức mạnh cơ bắp, nhưng sự quan tâm tinh tế, sự chăm sóc ân cần của anh trong những lúc An mệt mỏi, ốm đau hay bị thương đã chạm đến trái tim vốn chai sạn của An.

Lần đầu tiên trong đời, An cảm nhận được một sự chăm sóc dịu dàng đến vậy từ một người không phải là mẹ hay em gái mình.

Những cảm xúc đó khiến An vô cùng bối rối và sợ hãi.

Cậu là một thằng con trai nhà quê, từ nhỏ đã quen với quan niệm cứng nhắc về nam nữ, về luân thường đạo lý.

Thứ tình cảm lạ lùng này dành cho một người đàn ông khác là điều gì đó hoàn toàn sai trái, đi ngược lại với tất cả những gì cậu từng biết, từng tin.

Cậu thấy ghê sợ chính bản thân mình, thấy tội lỗi với cha mẹ, với tổ tiên.

Cậu sợ bị đồng đội phát hiện, sợ bị kỳ thị, khinh bỉ.

Cậu sợ thứ tình cảm này sẽ làm ảnh hưởng đến tư cách người lính cách mạng, đến lý tưởng mà cậu đang theo đuổi.

Vì vậy, An cố gắng chôn chặt tình cảm đó vào sâu trong lòng.

Cậu tự dặn mình đó chỉ là tình đồng chí, đồng đội đặc biệt hơn một chút do hoàn cảnh chiến đấu mà thôi.

Cậu cố gắng giữ khoảng cách với Phong khi không cần thiết, cố gắng tỏ ra lạnh lùng, cộc cằn hơn để che giấu sự bối rối của mình.

Cậu lao đầu vào chiến đấu, vào lao động như một cách để quên đi, để trốn chạy.

Nhưng càng cố gắng trốn chạy, tình cảm đó dường như lại càng trở nên mạnh mẽ hơn.

Sự hiện diện của Phong bên cạnh mang lại cho cậu một cảm giác bình yên và tin cậy lạ thường giữa chiến tranh khốc liệt.

Nụ cười hiếm hoi của Phong có thể xua tan đi mọi mệt mỏi trong cậu.

Một lời động viên, một cử chỉ quan tâm nhỏ của Phong cũng đủ khiến trái tim cậu ấm lại.

Cậu nhận ra mình thực sự cần Phong, cần sự thông minh, điềm tĩnh và cả sự dịu dàng ẩn chứa bên trong con người đó.

Cuộc đấu tranh nội tâm đó kéo dài suốt nhiều năm tháng.

Có những lúc An tưởng như mình không thể chịu đựng nổi nữa, muốn nói ra hết nỗi lòng mình, nhưng rồi lại thôi.

Cậu sợ hãi hậu quả.

Cậu sợ sẽ mất đi tình đồng đội quý giá đang có.

Cậu sợ sẽ làm Phong tổn thương hoặc khó xử.

Cậu chọn cách im lặng, chấp nhận yêu thương và bảo vệ Phong theo cách riêng của mình, bằng hành động thay vì lời nói, dù biết rằng điều đó có thể sẽ chẳng bao giờ được đáp lại hay thấu hiểu.

Lá thư mẹ gửi lên sau cái điềm báo về chiếc khăn tay rách đã giúp An yên lòng phần nào về gia đình.

Mẹ và Lan vẫn bình an, ít nhất là vào thời điểm mẹ viết thư.

Điều đó giúp cậu có thêm động lực để tiếp tục chiến đấu.

Nhưng cậu không hề biết rằng, đó chỉ là sự bình yên tạm thời trước một bi kịch khác sắp xảy ra ở quê nhà, một bi kịch mà mẹ cậu sẽ giấu cậu cho đến mãi sau này.

Cậu vẫn tin rằng, ở hậu phương, cậu còn có mẹ, có em gái đang chờ đợi mình trở về.

Niềm tin đó, dù dựa trên một phần sự thật không trọn vẹn, lại chính là điểm tựa tinh thần quan trọng giúp cậu vượt qua bao gian khó và hiểm nguy.

Rồi những trận đánh ngày càng trở nên ác liệt hơn.

Đơn vị liên tục di chuyển, tham gia vào các chiến dịch lớn hơn.

Họ mất đi ông Khoa, mất đi Hùng, mất đi Minh...

Nỗi đau mất mát đồng đội chồng chất khiến An càng thêm lầm lì, càng thêm quyết liệt trong chiến đấu.

Cậu cảm thấy trách nhiệm bảo vệ những người còn lại, đặc biệt là Phong, càng trở nên nặng nề hơn.

Cho đến cái ngày định mệnh đầu năm 1950 đó.

Tiểu đội 1 chỉ còn lại vài người, được lệnh tử thủ trên một ngọn đồi chiến lược trơ trọi.

Quân địch đông gấp bội, hỏa lực áp đảo.

Tình thế vô cùng tuyệt vọng.

An với vai trò chỉ huy bất đắc dĩ, đã chiến đấu như một mãnh hổ, đẩy lùi hết đợt tấn công này đến đợt tấn công khác của địch.

Cậu đã làm tất cả những gì có thể để bảo vệ đồng đội, để giữ vững vị trí.

Nhưng cuối cùng, đạn đã hết, lực đã kiệt.

Địch tràn lên như vũ bão.

Cậu nhìn Bình và hai người lính trẻ còn lại đang bị thương, nguy cơ bị bắt hoặc bị giết là rất cao.

Trong khoảnh khắc đó, mọi suy nghĩ về sống chết của bản thân dường như tan biến.

Chỉ còn lại ý nghĩ duy nhất: Phải bảo vệ đồng đội!

Phải tạo đường cho họ thoát!

Cậu hét lên bảo họ rút lui, rồi một mình cầm khẩu tiểu liên còn vài viên đạn cuối cùng và mấy quả lựu đạn lao ra chặn hậu.

Cậu bắn, cậu ném lựu đạn, cậu dùng cả dao găm lao vào đám địch đông như kiến cỏ.

Cậu chiến đấu như một vị thần, quên hết cả đau đớn từ những vết thương cũ và mới.

Cậu chỉ biết rằng, mình phải cầm chân địch càng lâu càng tốt.

Rồi một loạt đạn tiểu liên của địch găm thẳng vào người cậu.

Một cơn đau nhói khủng khiếp ập đến.

Cậu cảm thấy cơ thể mình nhẹ bẫng đi, máu phun ra ướt đẫm lồng ngực.

Cậu ngã xuống nền đất lạnh lẽo, ẩm ướt.

Khẩu súng văng ra khỏi tay.

Chiếc khăn tay màu chàm Phong đưa tuột khỏi túi áo, rơi bên cạnh cậu, loang lổ máu tươi.

Ý thức cậu mờ dần đi.

Hình ảnh cuối cùng hiện lên trong tâm trí cậu không phải là mẹ già, không phải là em gái, mà lạ thay, lại là gương mặt của Phong.

Gương mặt thư sinh với cặp kính hiền lành, đang mỉm cười với cậu dưới ánh trăng chiến khu năm nào.

"Phong..."

Cậu khẽ gọi tên anh lần cuối trong hơi thở yếu ớt.

Rồi cậu lịm đi, chìm vào bóng tối mênh mông.

Cậu không biết rằng mình chưa chết hẳn.

Cậu không biết rằng, trong lúc thu dọn chiến trường, một toán lính Pháp đã phát hiện ra cậu vẫn còn thoi thóp thở.

Chúng thấy cậu là một tên lính "Việt Minh" có vẻ lì lợm, lại bị thương nặng, có lẽ sẽ khai thác được gì đó hoặc đơn giản chỉ là muốn bắt thêm một tù binh để báo công.

Thế là chúng lôi cậu đi, vứt lên xe tải cùng với những thương binh và tù binh khác, đưa về một nơi mà cậu không hề biết trước.

Nơi bắt đầu cho những năm tháng địa ngục trần gian mới: Nhà tù của thực dân Pháp.

Xiềng xích của quân thù đã thay thế cho vòng tay đồng đội, bắt đầu một chương bi kịch mới trong cuộc đời Nguyễn An.
 
Nắng Về
Ngoại Truyện An 7: Địa Ngục Trần Gian


Từ đầu năm 1950 trở đi

An tỉnh lại không phải vì tiếng gọi của đồng đội hay ánh nắng ban mai, mà bởi một cơn đau buốt óc từ những vết thương trên người và sự xóc nảy dữ dội của chiếc xe tải quân sự đang gầm rú.

Mở mắt ra, cảnh tượng đầu tiên đập vào mắt cậu là trần xe bằng bạt cáu bẩn, xung quanh là những thân hình lính Pháp, lính lê dương và cả những đồng đội Việt Minh bị thương hoặc bị bắt khác đang nằm ngồi la liệt, chen chúc trong không gian chật hẹp, nồng nặc mùi mồ hôi, mùi máu tanh và mùi thuốc súng.

Đầu óc An quay cuồng.

Ký ức về trận đánh cuối cùng trên ngọn đồi trọc ùa về như một cơn ác mộng: Tiếng pháo gầm, tiếng súng nổ chát chúa, hình ảnh đồng đội lần lượt ngã xuống, rồi cảnh cậu một mình chống trả địch, tiếng nổ của lựu đạn cuối cùng, và cơn đau xé người trước khi ngất đi...

Cậu đưa tay lên ngực theo phản xạ, nơi vết thương nặng nhất đang âm ỉ đau nhói.

Rồi cậu sờ lên má, vết sẹo cũ do mảnh lựu đạn từ trận trước vẫn còn đó.

Cậu còn sống.

Nhưng... cậu đã bị bắt!

Sự thật phũ phàng như một nhát búa giáng mạnh vào tâm trí An.

Bị bắt!

Hai tiếng đó còn đáng sợ hơn cả cái chết.

Cậu đã chiến đấu kiên cường đến vậy, đã cố gắng đến vậy, cuối cùng lại rơi vào tay giặc.

Nỗi thất vọng, sự uất hận và cả nỗi sợ hãi về những gì sắp phải đối mặt khiến lồng ngực cậu tắc nghẹn.

Cậu nghĩ đến mẹ già, em gái yếu ở nhà đang ngày đêm mong ngóng tin cậu.

Cậu nghĩ đến Phong, đến lời hứa "sẽ trở về".

Cậu đã thất hứa rồi!

Nước mắt uất nghẹn trào ra, nhưng cậu vội lau đi, nghiến chặt răng không để mình tỏ ra yếu đuối trước mặt kẻ thù và cả những người đồng đội đang cùng chung cảnh ngộ.

Phải sống!

Phải tìm cách!

Ý nghĩ đó lóe lên trong đầu cậu.

Chiếc xe tải quân sự chở họ đi suốt mấy ngày đêm liền trên những con đường gập ghềnh, bụi mù.

Thương binh không hề được chăm sóc y tế tử tế, vết thương bắt đầu mưng mủ, bốc mùi.

Thức ăn chỉ là những mẩu bánh mì khô khốc hoặc nắm cơm nguội lạnh ném xuống sàn xe như cho súc vật.

Nước uống thì cực kỳ hạn chế.

Nhiều đồng chí bị thương quá nặng hoặc kiệt sức đã không qua khỏi ngay trên chuyến xe định mệnh đó.

An chứng kiến tất cả, lòng căm thù giặc và thương xót đồng đội càng thêm nung nấu.

Cậu cố gắng gượng dậy, chia sẻ ngụm nước cuối cùng, hay đơn giản chỉ là nắm lấy tay họ, truyền cho họ chút hơi ấm và niềm tin.

Cuối cùng, chiếc xe cũng dừng lại trước cổng một nhà tù lớn, kiên cố, nằm chơ vơ giữa núi rừng hoang vu của vùng Tây Bắc.

An nghe loáng thoáng bọn lính áp giải gọi tên nơi này: Nhà tù Sơn La.

Địa ngục trần gian khét tiếng nơi thực dân Pháp dùng để giam cầm, đày ải những chiến sĩ cách mạng kiên trung nhất.

An và những người tù khác bị lôi xuống xe, đẩy vào bên trong nhà tù trong tiếng quát tháo, chửi rủa và những cú huých báng súng của bọn cai ngục.

Họ bị lột sạch quần áo, tư trang cá nhân.

Cuốn sách và chiếc khăn tay của An cũng bị lấy đi mất trong lúc cậu bất tỉnh hoặc bị khám xét, bị phun nước lạnh giữa trời đông giá rét để tẩy rửa, rồi bị phát cho những bộ quần áo tù nhân bằng vải thô ráp, mỏng manh, đầy rận và vết bẩn.

Sau đó là những thủ tục đăng ký, lấy dấu tay, chụp ảnh... biến họ từ những con người tự do thành những con số vô hồn trong sổ sách của nhà tù đế quốc.

Những ngày tháng sau đó đối với An thực sự là những ngày sống trong địa ngục.

Cậu bị tống vào một phòng giam tập thể chật chội, ẩm thấp, tối tăm, hôi hám cùng hàng chục người tù khác.

Nơi nằm chỉ là sàn đất lạnh lẽo hoặc những tấm ván gỗ mục nát.

Mỗi ngày, họ chỉ được phát hai bữa ăn đạm bạc đến cùng cực: một bát cơm hẩm trộn lẫn trấu và sạn, ăn với chút muối trắng hoặc bát canh rau dại loãng toẹt.

Ăn không đủ no, mặc không đủ ấm, lại phải sống trong điều kiện vệ sinh tồi tệ, nên bệnh tật liên miên: Ghẻ lở, kiết lỵ, phù thũng, lao phổi...

Người chết vì bệnh tật, vì suy kiệt còn nhiều hơn cả người chết vì đòn roi tra tấn.

Và đòn roi, tra tấn là thứ không bao giờ thiếu ở nhà tù Sơn La.

Bọn cai ngục, quản giáo người Pháp và cả những tên tay sai người Việt tàn bạo, ác độc, luôn tìm mọi cách để khủng bố tinh thần, đánh đập, hành hạ tù nhân.

Chúng bắt tù nhân phải lao động khổ sai cực nhọc từ sáng sớm đến tối mịt: Phá đá, đập đường, kéo gỗ... làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, dưới sự giám sát chặt chẽ và những trận đòn roi vô cớ.

Ai tỏ ra mệt mỏi, chậm chạp hoặc có ý định chống đối đều bị đánh đập dã man, bị cùm kẹp, biệt giam.

Với sức khỏe tốt hơn nhiều người và bản tính lầm lì, ít nói, lại thêm kinh nghiệm chịu đựng gian khổ từ nhỏ, nên cậu đã cố gắng vượt qua được giai đoạn đầu khắc nghiệt nhất.

Cậu cắn răng chịu đựng đòn roi, chịu đựng đói rét, cố gắng làm việc để không bị phạt nặng thêm.

Vết thương cũ trên người cậu, do không được chăm sóc tử tế, thỉnh thoảng lại nhói lên đau buốt, nhưng cậu không hề rên rỉ nửa lời.

Cậu biết rằng, tỏ ra yếu đuối lúc này đồng nghĩa với cái chết.

Là một người lính bị bắt ngoài mặt trận, An còn phải đối mặt với những cuộc hỏi cung, tra tấn của bọn mật thám Pháp.

Chúng muốn khai thác thông tin về đơn vị, về các căn cứ, về kế hoạch tác chiến của Việt Minh.

Dù chỉ là một người lính bình thường, không nắm giữ nhiều bí mật quan trọng, nhưng vẫn quyết tâm giữ vững khí tiết.

Cậu áp dụng chiến thuật im lặng hoặc khai báo những thông tin chung chung, vô thưởng vô phạt mà địch có thể đã biết.

Khi bị tra tấn bằng những ngón đòn dã man như bị đánh đập, bị kẹp ván, bị dìm nước, bị treo ngược, cậu cắn răng chịu đựng đến ngất đi chứ nhất định không hé răng nửa lời khai báo có hại cho cách mạng, cho đồng đội.

Trong những lúc đau đớn và tuyệt vọng nhất, hình ảnh mẹ già, em gái và đặc biệt là hình ảnh Phong lại hiện về, tiếp thêm cho cậu sức mạnh để không gục ngã.

Cậu tự nhủ phải sống, phải giữ vững niềm tin, phải tìm cách thoát khỏi nơi này để trở về.

Nhưng hy vọng sống sót và ý chí đấu tranh của An không chỉ đến từ nội lực bản thân.

Chính trong môi trường địa ngục trần gian này, cậu lại tìm thấy được tình đồng chí, tình người ấm áp và sự kiên cường của những người tù cách mạng.

Cậu dần dần làm quen và được kết nạp vào tổ chức bí mật của Đảng Cộng sản hoạt động ngay trong nhà tù - Chi bộ nhà tù.

Thông qua những người đồng chí đi trước, những cán bộ lão thành cách mạng bị địch bắt giam từ lâu, An được học hỏi thêm về lý luận chính trị, về kinh nghiệm đấu tranh trong tù và quan trọng nhất là được củng cố thêm niềm tin vào thắng lợi cuối cùng của cách mạng.

Những người tù cộng sản đã biến nhà tù đế quốc thành trường học cách mạng.

Họ bí mật tổ chức các buổi học tập chính trị, văn hóa, chuyền tay nhau đọc những tài liệu quý giá được tuồn vào từ bên ngoài hoặc tự biên soạn.

Họ giúp đỡ, đùm bọc lẫn nhau trong cuộc sống hàng ngày, chia sẻ từng mẩu bánh mì khô, viên thuốc hiếm hoi, chăm sóc những người ốm yếu.

Họ tổ chức các hình thức đấu tranh công khai và bí mật để chống lại chế độ cai trị hà khắc của nhà tù, đòi cải thiện đời sống, chống đánh đập, chống khủng bố.

Tinh thần đoàn kết, kỷ luật và ý chí bất khuất của những người tù cộng sản đã khiến bọn cai ngục phải kiêng dè và cũng là nguồn động viên, cổ vũ lớn lao cho những người tù khác như An.

Sống trong cảnh tù đày nghiệt ngã, chứng kiến sự tàn bạo của kẻ thù và tinh thần đấu tranh kiên cường của đồng đội, ý chí phải thoát khỏi nơi này, trở về với hàng ngũ kháng chiến trong An ngày càng trở nên mãnh liệt.

Cậu không thể cam chịu chết dần chết mòn trong nhà tù này được.

Cậu phải sống, phải trở về để tiếp tục chiến đấu, để trả thù cho đồng đội, để gặp lại mẹ, em gái, đồng đội và cả Phong nữa.

An bắt đầu lặng lẽ quan sát, tìm hiểu kỹ hơn về cấu trúc nhà tù, về quy luật canh gác, tuần tra của địch, về những sơ hở có thể lợi dụng được.

Cậu cũng bí mật liên lạc, trao đổi với một số đồng chí tù khác có cùng ý định và đáng tin cậy nhất.

Họ biết rằng, vượt ngục khỏi nhà tù Sơn La, một trong những nhà tù kiên cố và canh phòng cẩn mật nhất Đông Dương, là một việc vô cùng khó khăn và nguy hiểm, tỷ lệ thành công rất thấp.

Nếu thất bại thì cái giá phải trả sẽ là mạng sống.

Nhưng khát vọng tự do mãnh liệt đã thôi thúc họ phải hành động.

Dựa trên kinh nghiệm của những lần vượt ngục không thành trước đó và sự quan sát thực tế, An và mấy đồng chí cốt cán trong nhóm bí mật quyết định chọn phương án táo bạo và kiên trì nhất: Đào hầm.

Vị trí được chọn là một góc khuất trong phòng giam tập thể, ngay dưới một sạp nằm cố định bằng tre đã cũ kỹ, nơi ít bị cai ngục để ý nhất và có thể dùng chiếu rách, vật dụng cá nhân để che đậy cửa hầm khi không làm việc.

Nơi đây tường đất có vẻ mềm hơn đôi chút, và quan trọng là xa cửa ra vào, giảm thiểu nguy cơ bị phát hiện đột ngột.

Dụng cụ chỉ là những thứ thô sơ đến đáng thương: một mảnh lưỡi cày gãy nhặt được ở công trường lao động, được bí mật mang về mài vào nền đá xi măng vào những lúc không ai để ý cho sắc cạnh: Mấy chiếc thìa ăn cơm bằng nhôm đã mòn vẹt đến mức chỉ còn dùng để xúc đất vụn, vài thanh tre cứng vót nhọn đầu làm đòn bẩy...

Mỗi thứ đều là cả một gia tài phải đánh đổi bằng nhiều thứ khác hoặc phải rất khéo léo mới cất giấu được qua những đợt khám xét bất ngờ của bọn cai ngục.

Đêm đến, khi tiếng kẻng báo ngủ đã vang lên và trại giam chìm vào sự im lặng giả tạo dưới ánh đèn vàng vọt, tù đục của bọn lính gác, công việc mới thực sự bắt đầu.

Họ chia thành từng tốp nhỏ, thường là ba người một ca: Một người trực tiếp đào dưới hầm, một người ở ngay miệng hầm làm nhiệm vụ cảnh giới và chuyền đất lên, một người nữa ngồi hoặc nằm gần đó, giả vờ ngủ nhưng tai luôn dỏng lên nghe ngóng động tĩnh bên ngoài và sẵn sàng báo động khi có biến.

Việc chui xuống cái hố chỉ vừa một người lọt đã là một cực hình.

Bên dưới là bóng tối đặc quánh như mực, không khí ngột ngạt, thiếu dưỡng khí trầm trọng, trộn lẫn mùi đất ẩm tanh nồng và mùi mồ hôi chua khét của người làm trước đó.

Không gian chật hẹp đến mức người đào hầm chỉ có thể ngồi xổm hoặc nằm nghiêng, dùng hết sức bình sinh mà cạy, mà khoét từng chút đất đá một bằng những dụng cụ thô sơ.

Mồ hôi túa ra như tắm dù trời có lạnh đến đâu, hòa với bụi đất dính bết vào người, vào tóc, vào mắt cay xè.

Mỗi tiếng động, dù là nhỏ nhất cũng khiến tim người làm và người cảnh giới thót lại vì lo sợ.

Họ phải làm việc trong sự im lặng tuyệt đối, giao tiếp với nhau chủ yếu bằng những tín hiệu đã quy ước trước.

Đất đá đào lên là cả một vấn đề nan giải.

Họ không thể để nó ngay miệng hầm.

Phải dùng những cái rá đan vội bằng tre, những cái túi may vá từ mảnh áo tù rách, cẩn thận chuyền tay nhau đưa lên trên.

Rồi số đất đó lại phải được ngụy trang cực kỳ khéo léo.

Họ giấu nó dưới các sạp nằm, nhét vào các kẽ tường nứt, trộn lẫn vào rác bẩn trong góc phòng, hoặc liều lĩnh hơn là nhét vào trong ống quần, ống áo để sáng hôm sau mang ra ngoài sân lao động, tìm cách vung vãi đi một cách kín đáo mà không bị giám thị hay những tên tù chỉ điểm phát hiện.

Chỉ cần một sơ suất nhỏ trong việc phi tang đất đá này cũng có thể khiến mọi công sức đổ bể và tính mạng cả nhóm bị đe dọa.

Tiến độ công việc chậm như sên.

Có những đêm, cả mấy người thay phiên nhau quần quật suốt mấy tiếng đồng hồ cũng chỉ khoét thêm được vài gang tay đường hầm, nhất là khi gặp phải những lớp đá ong cứng như sắt hay những bộ rễ cây cổ thụ ăn sâu vào lòng đất.

Mảnh sắt cùn đi, thanh tre gãy nát, bàn tay người đào phồng rộp, tóe máu, mệt lử đến muốn lả đi.

Chưa kể đến những nguy hiểm luôn rình rập ngay trong lòng đất.

Có những đoạn đất mềm, ẩm ướt, nước ngầm rỉ ra khiến đường hầm lầy lội, trơn trượt và có nguy cơ sụt lở bất cứ lúc nào.

Họ phải dùng những thanh tre yếu ớt kiếm được để chống đỡ tạm bợ, vừa đào vừa nơm nớp lo sợ.

Đã có lần, một mảng đất lớn trên nóc hầm bất ngờ sạt xuống ngay sau lưng một đồng chí đang đào, may mà không trúng người nhưng cũng khiến cả nhóm được một phen hú vía, phải mất cả đêm hôm sau để gia cố lại đoạn hầm đó trong im lặng và lo sợ.

Sự nguy hiểm không chỉ đến từ bên trong đường hầm mà còn từ sự canh phòng cẩn mật của địch bên ngoài.

Bọn cai ngục và lính gác thường xuyên đi tuần tra bất ngờ, thỉnh thoảng lại réo tù nhân ra điểm danh giữa đêm hoặc khám xét đột xuất các phòng giam.

Mỗi lần nghe thấy tiếng giày đinh lộc cộc ngoài hành lang hay tiếng chìa khóa lạch cạnh tra vào ổ khóa cửa phòng giam là một lần tim An và các đồng chí như ngừng đập.

Một đêm nọ, có lẽ là đêm nguy hiểm nhất mà An từng trải qua trong quá trình đào hầm.

Khi cậu đang ở dưới hầm, cặm cụi dùng mảnh sắt cạy lớp đất đá cứng đầu, thì bất chợt nghe thấy tín hiệu cảnh báo khẩn cấp từ đồng chí cảnh giới bên trên - hai tiếng ho khan nhẹ liên tiếp theo quy ước.

Tim An giật thót.

Cậu lập tức ngừng tay, nín thở, toàn thân đông cứng lại.

Bên trên, tiếng giày đinh của bọn lính gác đi tuần không chỉ đến gần mà còn dừng lại rất lâu ngay trước cửa phòng giam của họ.

Có tiếng chìa khóa lạch cạnh tra vào ổ, rồi cánh cửa phòng giam kẹt mở.

Tiếng quát tháo của tên cai ngục người Pháp vang lên:

"Tất cả dậy!

Dậy hết!

Xếp hàng điểm danh!"

Dưới hầm, An và một đồng chí nữa đang đào cùng ca như chết lặng.

Bên trên, các đồng chí khác trong phòng đang cố gắng giữ bình tĩnh, nhanh chóng dùng chiếu và vật dụng che đậy sơ sài miệng hầm lại rồi vội vàng đứng dậy xếp hàng.

Chỉ cần bọn cai ngục nghi ngờ, chỉ cần chúng nó rọi đèn pin xuống gầm sạp, hoặc tệ hơn là lật tung mọi thứ lên để khám xét, thì tất cả sẽ bị bại lộ.

An ngồi co rúm trong đường hầm tối đen, chật hẹp, không khí càng lúc càng ngột ngạt.

Mồ hôi lạnh túa ra ướt đẫm lưng áo tù.

Cậu nghe rõ tiếng tim mình đập loạn xạ, tưởng như có thể vỡ tung lồng ngực.

Cậu nghe tiếng bọn cai ngục quát tháo điểm danh từng người bên trên.

Cậu nghe cả tiếng thở nặng nhọc, cố nén của người đồng chí đang cùng cậu dưới hầm.

Mỗi giây trôi qua dài như cả thế kỷ.

Bất chợt, có tiếng một đồng chí tù nhân nào đó bên trên kêu la đau đớn, có lẽ là bị đánh vì chậm chạp hoặc bị nghi ngờ.

Rồi tiếng quát tháo, chửi rủa của bọn cai ngục càng to hơn.

Dường như sự chú ý của chúng đã bị chuyển sang hướng khác.

Một lúc sau, sau những giây phút căng thẳng đến nghẹt thở, An nghe thấy tiếng cửa phòng giam đóng sầm lại và tiếng giày đinh đi xa dần.

Phải mất một lúc lâu nữa, tín hiệu an toàn mới được phát ra từ bên trên.

An và người đồng chí dưới hầm mới dám thở phào nhẹ nhõm, người mềm nhũn ra vì căng thẳng và sợ hãi.

Họ vừa thoát chết trong gang tấc.

Đêm đó, không ai còn tâm trí nào để đào tiếp nữa.

Mọi người chỉ ngồi lặng lẽ trong bóng tối, thấm thía hơn bao giờ hết sự nguy hiểm và cái giá phải trả cho hai chữ "Tự Do".

Nhưng sự nguy hiểm đó không làm họ chùn bước.

Ngược lại, nó càng thôi thúc họ phải đẩy nhanh tiến độ hơn nữa, phải cẩn trọng hơn nữa trong từng hành động.

Khát vọng tự do, nỗi nhớ gia đình, đồng đội và hình ảnh Phong vẫn luôn là động lực tinh thần lớn lao giúp An và các đồng chí vượt qua mọi nỗi sợ hãi, mệt mỏi.

Cậu dùng hết sức lực của mình để khoét sâu hơn nữa vào lòng đất mẹ, mỗi tấc đất đào được là một bước tiến gần hơn đến ánh sáng tự do, dù con đường đó còn đầy rẫy bóng tối và hiểm nguy.

An có sức khỏe và sự lầm lì, kiên nhẫn của mình, trở thành một trong những người đào hầm chủ lực.

Cậu dùng hết sức lực của mình để khoét sâu vào lòng đất cứng, mỗi tấc đất đào được là một bước tiến gần hơn đến tự do.

Trong những lúc nghỉ tay ngắn ngủi giữa ca đào hầm, ngồi trong đường hầm chật chội, tối tăm và thiếu dưỡng khí, cậu lại nghĩ về Phong.

Cậu tự hỏi giờ này Phong đang làm gì, có khỏe không, có còn nhớ đến cậu không.

Hình ảnh Phong trở thành nguồn động lực tinh thần lớn lao, giúp cậu quên đi mệt mỏi, đau đớn và tiếp tục công việc nguy hiểm này.

Cậu phải thoát ra khỏi đây, phải trở về gặp lại Phong!

Đường hầm cứ thế dài ra từng ngày, trong bí mật và hy vọng.

Con đường dẫn đến tự do còn rất xa và đầy bất trắc, nhưng ý chí và ngọn lửa nung nấu vượt tù trong lòng An và các đồng chí của cậu thì ngày càng trở nên mãnh liệt hơn bao giờ hết.
 
Nắng Về
Ngoại Truyện An 8: Hoà Bình Không Dễ Có Được


Khoảng 1952/1953 – Rạng sáng 7 tháng 5 năm 1954

Đêm...

Đêm nối tiếp đêm trong lòng đất mẹ ẩm lạnh, chật chội và tối đen như mực.

An và các đồng chí trong tổ đào hầm đã không còn khái niệm về thời gian nữa.

Họ chỉ biết thay phiên nhau khoét đất, chuyền đất, cảnh giới và nín thở chờ đợi trong nỗi thấp thỏm triền miên.

Đường hầm cứ dài ra từng chút một, như một con giun đất kiên trì đục khoét, hướng về phía bức tường thành phía Đông của nhà tù Sơn La - nơi họ hy vọng có thể tìm thấy ánh sáng tự do.

Dụng cụ thô sơ đã mòn vẹt.

Bàn tay ai cũng chai sạn, rớm máu.

Cơ thể gầy rộc đi vì đói khát, thiếu dưỡng khí và lao lực quá độ.

Đã có đồng chí không chịu nổi, ngã bệnh rồi lặng lẽ ra đi ngay trong nhà tù.

Đã có những lúc tưởng chừng như tuyệt vọng, muốn bỏ cuộc khi gặp phải đá tảng hoặc khi đường hầm bị sụt lở, nguy hiểm.

Nhưng rồi, hình ảnh về tự do, về đồng đội, về gia đình và đặc biệt, với An là hình ảnh Phong với nụ cười hiền lành và ánh mắt ấm áp, lại thôi thúc họ phải tiếp tục.

An gần như dồn hết sức lực của mình vào việc đào hầm.

Cậu làm việc như một cái máy, lầm lì, bền bỉ.

Mỗi viên đá, miếng đất được cạy ra là một bước tiến gần hơn đến ngày trở về.

Trong bóng tối đặc quánh dưới lòng đất, cậu thường nghĩ về Phong.

Cậu mong ngày được gặp lại để gặp Phong.

Cậu tự cổ vũ chính mình, rằng cậu phải sống, phải thoát ra khỏi đây, phải trở về gặp lại Phong dù chỉ một lần thôi cũng được!

Niềm mong mỏi đó trở thành ngọn lửa duy nhất sưởi ấm tâm hồn cậu giữa địa ngục trần gian này.

Sau hơn một năm trời ròng rã đào bới trong bí mật và đối mặt với vô vàn hiểm nguy, cuối cùng đường hầm cũng đã hoàn thành, xuyên qua được lớp tường đá dày và dẫn ra một bụi rậm um tùm bên ngoài nhà tù.

Đêm vượt ngục được ấn định vào một đêm cuối năm 1953, trời tối đen như mực và mưa phùn lất phất, thời tiết lý tưởng để che mắt địch.

Cuộc vượt ngục diễn ra trong sự căng thẳng tột độ.

Từng người một, lặng lẽ chui qua đường hầm chật hẹp.

An là một trong những người đi đầu.

Khi cậu chui ra khỏi miệng hầm, hít thở bầu không khí tự do đầu tiên sau gần ba năm tù ngục, cảm giác sung sướng và choáng ngợp đến nghẹt thở.

Nhưng nguy hiểm vẫn còn đó.

Họ phải vượt qua mấy lớp hàng rào kẽm gai và sự canh phòng cẩn mật của địch ở vòng ngoài.

Không may, trong lúc cắt hàng rào cuối cùng, một đồng chí sơ ý gây ra tiếng động nhỏ.

Đèn pha từ các chòi canh lập tức quét tới.

Tiếng kẻng báo động rú lên inh ỏi.

Tiếng súng bắt đầu nổ vang.

Cuộc vượt ngục bị bại lộ!

"Chạy đi!

Chia nhau ra mà chạy!"

An hét lên với những người đã ra được bên ngoài.

Họ liều mạng lao vào bóng tối, mặc cho đạn bay rào rào quanh người.

An chạy thục mạng, không biết phương hướng, chỉ biết nhằm vào những cánh rừng rậm rạp phía trước mà lao tới.

Cậu nghe thấy tiếng la hét, tiếng súng nổ gần hơn phía sau lưng.

Có lẽ đã có đồng chí bị bắn trúng hoặc bị bắt lại.

Lòng cậu đau như cắt nhưng không dám dừng lại.

Phải sống!

Phải thoát!

Cuộc chạy trốn và hành trình tìm về căn cứ sau đó là những tháng ngày gian khổ không bút nào tả xiết.

An và vài đồng chí may mắn thoát được phải luồn lách trong rừng sâu, núi cao của Tây Bắc, vừa phải tránh sự truy lùng gắt gao của địch, vừa phải chống chọi với đói khát, bệnh tật và thú dữ.

Họ không có bản đồ, không có la bàn, chỉ dựa vào kinh nghiệm đi rừng ít ỏi, vào mặt trời, mặt trăng và các vì sao để định hướng.

Họ phải ăn rễ cây, lá dại, uống nước suối cầm hơi.

Nhiều lúc tưởng chừng như không thể đi tiếp được nữa An lại nghĩ đến Phong, nghĩ đến lời hứa trở về, lại nghiến răng đứng dậy.

May mắn thay, trên đường đi, họ gặp được những cơ sở bí mật của ta, được đồng bào các dân tộc thiểu số cưu mang, che chở, giúp đỡ lương thực, thuốc men và chỉ đường.

Tình quân dân lại một lần nữa cứu sống họ.

An vô cùng cảm kích trước tấm lòng của bà con.

Qua những người dân và cán bộ địa phương, An mới biết được tin tức về tình hình chiến sự.

Cả nước đang dồn sức cho một trận đánh lớn sắp diễn ra tại Điện Biên Phủ.

Tin tức đó như một luồng điện chạy khắp người An.

Điện Biên Phủ!

Cậu phải đến đó!

Phải tìm về đơn vị!

Phải tham gia vào trận đánh lịch sử này!

Đó là nơi duy nhất cậu có thể tìm lại được đồng đội, tìm lại được Phong!

Với sự giúp đỡ của các cơ sở cách mạng, An và mấy người đồng đội vượt ngục cuối cùng cũng tìm được đường liên lạc với các đơn vị bộ đội đang hành quân lên Điện Biên Phủ.

Họ được phiên chế tạm thời vào một đơn vị mới và tiếp tục cuộc hành quân về phía trước.

Rồi rồi cái ngày định mệnh đó cũng đến.

Rạng sáng ngày 7 tháng 5 năm 1954.

An trong bộ quân phục mới nhưng vẫn còn nguyên vẻ tiều tụy sau hành trình dài, đã tìm được đường đến khu vực đóng quân của trung đoàn cũ, ngay giữa lúc cuộc tổng công kích cuối cùng đang diễn ra ác liệt nhất.

Cậu nhìn thấy lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" bay phần phật trên các chiến hào, nghe tiếng hô xung phong vang dậy, lòng trào dâng một niềm tự hào và xúc động khôn tả.

Rồi cậu nhìn thấy anh.

Giữa khung cảnh hỗn loạn của trạm cứu thương tiền phương, Phong vẫn đứng đó, gương mặt lấm lem nhưng ánh mắt vẫn kiên định, đang cấp cứu cho thương binh.

Tim An như ngừng đập.

Bao nhiêu năm xa cách, bao nhiêu đau khổ, bao nhiêu mong nhớ dường như vỡ òa trong giây phút đó.

Cậu lảo đảo bước tới, gọi tên anh trong tiếng nghẹn ngào.

Cuộc hội ngộ diễn ra chóng vánh, dữ dội như một giấc mơ giữa đời thực.

Cái ôm thật chặt, những giọt nước mắt mừng tủi, những lời nói đứt quãng...

Họ đã tìm thấy nhau, ngay giữa lằn ranh của sự sống và cái chết, ngay trước giờ phút lịch sử của dân tộc.

Với An, được gặp lại Phong, được thấy anh vẫn bình an như vậy là quá đủ rồi.

Mọi đau khổ, tủi nhục của những năm tháng tù đày dường như không còn ý nghĩa gì nữa.

Họ ôm nhau thật chặt, tưởng chừng như muốn hòa làm một, muốn níu giữ mãi khoảnh khắc hội ngộ diệu kỳ mà nghiệt ngã này.

Nhưng rồi tiếng gọi của chiến trường, tiếng súng vẫn đang nổ ran ngoài kia, tiếng hô xung phong của đồng đội lại kéo họ về với hiện thực tàn khốc.

An khẽ buông Phong ra, dù luyến tiếc vô cùng.

Cậu nhìn quanh căn hầm đầy thương binh, rồi nhìn ra cửa hầm nơi khói lửa vẫn mịt mù, ánh mắt cậu từ niềm vui hội ngộ nhanh chóng chuyển sang sự sắc bén, quyết đoán của người lính.

"Tình hình sao rồi?

Đánh tới đâu rồi?"

Giọng An khàn đặc nhưng đã lấy lại được sự bình tĩnh cần thiết.

"Sắp thắng rồi An ơi!"

Bình, người vẫn còn sững sờ đứng bên cạnh, vội đáp.

"Chỉ còn cái hầm chỉ huy của thằng De Castries thôi!

Anh em đang chuẩn bị tổng công kích cuối cùng!"

Mắt An sáng rực lên một cách dữ dội.

Tổng công kích!

Giờ phút quyết định lịch sử!

Cậu không thể đứng ngoài cuộc!

Bốn năm địa ngục trần gian trong nhà tù đế quốc, cậu đã nung nấu ý chí trả thù, khát khao được trở về chiến đấu bên cạnh đồng đội, được góp phần vào chiến thắng cuối cùng.

Giờ đây, cơ hội đã đến ngay trước mắt!

"Tổng công kích?

Phải rồi!

Phải kết thúc nhanh thôi!"

Cậu quay phắt sang người chỉ huy vệ binh đã dìu mình vào đây.

"Đồng chí!

Cho tôi xin khẩu súng!"

Giọng cậu đanh lại, không còn vẻ yếu ớt nữa.

"Anh An!

Anh vừa mới về, sức khỏe còn yếu lắm!

Anh không đi được đâu!"

Bình hoảng hốt can ngăn.

Phong cũng túm chặt lấy cánh tay gầy guộc nhưng rắn chắc của An, giọng lạc đi vì sợ hãi:

"Không được An!

Nghe tôi đi!

Cậu vừa thoát chết trở về!

Cậu nhìn lại mình xem!

Cậu cần được nghỉ ngơi, cần được chăm sóc!

Trận đánh này... nguy hiểm lắm!

Cứ để anh em lo!

Cậu ở lại đây với tôi!"

Anh gần như van xin, nước mắt lại trực trào ra.

Anh vừa mới tìm lại được An, làm sao anh có thể để cậu ấy lao vào chỗ chết một lần nữa?

Nhưng An gạt mạnh tay Phong ra, một cái gạt tay dứt khoát đến đau lòng.

Cậu nhìn thẳng vào mắt Phong, ánh mắt rực lửa, vừa có sự cương quyết không gì lay chuyển nổi, vừa có cả nỗi đau đớn khôn tả.

"Không!

Tôi phải đi, Phong ạ!"

Giọng cậu nghẹn lại nhưng đầy sức nặng.

"Tôi đã chờ giây phút này bốn năm nay rồi!

Bốn năm!

Cậu có hiểu không?

Bốn năm sống không bằng chết trong tù ngục, tôi chỉ sống được là nhờ nghĩ đến ngày này!

Ngày được trở về chiến đấu trả nợ nước, thù nhà!

Tôi phải được tự tay mình góp phần vào chiến thắng cuối cùng!

Tôi phải được nhìn thấy lá cờ của ta bay trên nóc hầm của thằng tướng giặc!

Đó là món nợ máu tôi phải trả!

Là danh dự của một người lính!

Là ước nguyện cuối cùng của tôi!"

Cậu ngừng lại, hơi thở hổn hển vì xúc động và cả sự yếu đi của cơ thể.

Rồi cậu nhìn Phong, ánh mắt dịu lại, chứa đựng tất cả tình yêu thương, sự day dứt và cả một lời cầu xin tha thiết.

"Phong... hiểu cho tôi... và tin tôi.

Tôi biết mình phải làm gì."

Nhìn vào ánh mắt ấy, nhìn vào sự quyết tâm cháy bỏng ấy, Phong biết mình không thể nào giữ được An nữa rồi.

Cậu ấy đã phải chịu đựng quá nhiều đau khổ, đã bị tước đoạt quá nhiều thứ.

Ước nguyện cuối cùng này, cái khát khao được chiến đấu, được cống hiến trong giờ phút lịch sử này, là điều thiêng liêng nhất đối với cậu ấy bây giờ.

Phong quay sang người vệ binh, cố gắng lắm mới thốt ra được mệnh lệnh bằng giọng khàn đặc, lạc đi:

"Cho... cho đồng chí An khẩu tiểu liên... và mấy băng đạn..."

An nhận lấy khẩu súng từ tay người vệ binh, kiểm tra nhanh một lượt.

Động tác vẫn còn đó sự thành thạo, máu lửa của một người lính trận thực thụ.

Cậu khoác súng lên vai, rồi quay lại nhìn Phong lần cuối cùng.

Ánh mắt họ gặp nhau trong một khoảnh khắc dài tưởng như vô tận.

Không lời nói nào có thể diễn tả hết được những gì đang diễn ra trong ánh mắt đó: Tình yêu nồng cháy không thành lời, nỗi đau chia cắt xé lòng, sự tin tưởng tuyệt đối, lời hứa hẹn cho một kiếp sau và cả lời vĩnh biệt cuối cùng.

An khẽ mỉm cười với Phong, một nụ cười thật buồn, thật đẹp, rồi đưa tay lên ngực, nơi cậu vẫn luôn cất giữ chiếc khăn tay màu chàm ngày nào.

"Tôi đi đây" An nói khẽ, giọng chỉ đủ cho hai người nghe.

"Ở lại... bảo trọng."

Rồi cậu quay người dứt khoát, không một chút do dự, lao nhanh ra khỏi hầm, hòa vào dòng thác lũ bộ đội đang hừng hực khí thế chuẩn bị cho đợt xung phong cuối cùng.

Dáng cậu gầy yếu, nhưng lại thẳng tắp, kiên cường và rực sáng một cách lạ thường giữa khói lửa mịt mù.

Hiệu lệnh tổng công kích cuối cùng vang lên như tiếng sấm.

Tiếng hô xung phong dậy đất.

Bộ đội ta từ các đường hào như những mũi tên đồng loạt lao về phía hầm chỉ huy địch.

An hòa vào dòng quân đó.

Cậu chạy, cậu bắn, cậu ném lựu đạn.

Cậu chiến đấu bằng tất cả sức lực còn lại của mình, bằng tất cả lòng căm thù dồn nén bao năm, bằng tất cả tình yêu dành cho đất nước, cho đồng đội và cho Phong.

Cậu thấy mình như đang bay lên, nhẹ bẫng, vượt qua mọi đau đớn thể xác.

Cậu thấy đồng đội mình đang bị chặn lại bởi một ụ súng máy địch bắn xối xả từ vị trí hiểm yếu gần hầm De Castries.

Cậu thấy bóng dáng Phong thấp thoáng nơi trạm cứu thương phía sau, có thể gặp nguy hiểm nếu địch phản kích.

Không cần suy nghĩ.

Không cần mệnh lệnh.

Cậu biết mình phải làm gì.

Đây là lúc cậu trả món nợ cuối cùng cho cuộc đời, cho cách mạng, cho tình yêu.

"Báo cáo đại đội!

Để tôi!"

Cậu hét lên với người chiến sĩ liên lạc gần nhất, rồi nhặt lấy mấy quả lựu đạn từ người đồng đội vừa ngã xuống.

Cậu nhìn về phía Phong lần cuối, một cái nhìn xuyên qua khói lửa, gửi gắm tất cả.

Rồi cậu hét lớn một tiếng vang dậy núi sông:

"Xung phong!

Vì độc lập tự do!"

Như một mũi tên lao đi, An băng qua làn đạn địch tiến thẳng về phía ụ súng máy.

Đạn bắn quanh người cậu tóe lửa.

Cậu mặc kệ.

Khi chỉ còn cách mục tiêu vài mét, cậu rút chốt, dùng hết sức bình sinh ném liên tiếp những quả lựu đạn cuối cùng vào bên trong ụ súng.

BÙM!

BÙM!

BÙM!

Tiếng nổ dữ dội vang lên.

Ụ súng máy địch câm bặt.

Khói đen bốc lên nghi ngút.

Con đường vào sào huyệt cuối cùng của giặc đã được mở toang.

Nhưng An cũng không còn đứng vững được nữa.

Một loạt đạn oan nghiệt từ một vị trí khác đã găm thẳng vào ngực cậu gần như cùng lúc với tiếng lựu đạn nổ.

Máu phun ra xối xả từ lồng ngực.

Cậu loạng choạng lùi lại vài bước rồi ngã khuỵu xuống nền đất lạnh lẽo, ngay trước cửa ụ súng vừa bị tiêu diệt.

Khẩu tiểu liên rơi khỏi tay.

Đôi mắt cậu mờ đi.

Cậu không còn cảm thấy đau đớn nữa.

Chỉ thấy một sự bình yên lạ thường đang lan tỏa khắp cơ thể.

Cậu nghe thấy tiếng reo hò chiến thắng vang dậy xung quanh.

Lá cờ "Quyết chiến Quyết thắng" đang tiến gần, tung bay kiêu hãnh.

Vậy là thắng rồi...

Hòa bình rồi...

Cậu khẽ mỉm cười.

Nụ cười thanh thản và mãn nguyện.

Cậu đã làm tròn nhiệm vụ.

Cậu đã giữ lời hứa... theo cách của riêng mình.

Hình ảnh cuối cùng hiện lên trong tâm trí cậu là gương mặt Phong đang mỉm cười với cậu, dịu dàng và ấm áp.

"Phong ơi..."

Cậu thì thầm lần cuối cùng, chỉ đủ cho gió nghe thấy.

"...Phải sống...

Sống cho cả tôi...

Bình an..."

Rồi đôi mắt An từ từ khép lại.

Hơi thở cuối cùng hòa vào gió lộng trên đỉnh đồi Điện Biên lịch sử.

Cậu đã ra đi, thanh thản như một người nông dân sau một ngày làm việc vất vả trở về với lòng đất mẹ, để lại khúc bi ca cuối cùng về tình yêu và sự hy sinh bất tử.

Cậu đã tìm thấy sự "bình an" cuối cùng của đời mình, ngay trên mảnh đất Điện Biên lịch sử, ngay trong giờ phút huy hoàng nhất của dân tộc, để lại cho người yêu dấu một nỗi đau không bao giờ nguôi và một khúc bi ca về tình yêu vĩnh cửu giữa khói lửa chiến tranh.
 
Back
Top Bottom