Cập nhật mới

Khác Nắng Về

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
392923430-256-k781639.jpg

Nắng Về
Tác giả: MaxTaylor3
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Hoàn thành


Giới thiệu truyện:

Người ta nói, muốn biết ai đó có thương mình không, cứ nhìn vào ánh mắt là biết.

Nguyễn An thì chẳng biết nhìn ánh mắt, chỉ biết thấy người kia ho một tiếng là cuống lên đi tìm lá thuốc, thấy người kia nhíu mày là lại ngẩn ngơ lo lắng.

Một hành trình học cách quan tâm, học cách yêu thương, và cùng nhau viết nên những trang nhật ký ngọt ngào nhất.



tinhcam​
 
Nắng Về
Chương 1: Gió Tháng Tám


Cuối năm 1945 - Bắc Bộ

Gió tháng Tám se lạnh luồn qua mái lá xơ xác của khu lán trại mới dựng tạm.

Mùi đất ẩm sau cơn mưa đêm qua quyện với mùi khói bếp từ mấy dãy nhà dân xa xa, và cả cái mùi ngai ngái, đặc trưng của đám đông đàn ông sống chen chúc, thiếu thốn.

Nền đất vẫn còn nhão nhoẹt, dấu giày dép đủ loại hằn lên chi chít.

Mấy lá cờ đỏ sao vàng, tuy bạc màu và vá víu, vẫn cố phấp phới trên những cây cột tre khẳng khiu, như một lời khẳng định về nền độc lập vừa giành được còn non trẻ, mong manh.

Nguyễn An đưa bàn tay chai sạn, thô ráp quệt ngang vệt bùn vừa bắn lên má.

Cậu trai hai mươi tuổi, nước da bánh mật sạm đi vì nắng gió đồng quê, vóc người không quá cao lớn nhưng rắn chắc, ánh mắt có chút gì đó lì lợm và hoang hoải.

An vừa cùng mấy người nữa vác tre về gia cố lại mấy cái lán sắp sập vì trận gió đêm qua.

Hơi thở của cậu vẫn còn gấp gáp, lồng ngực phập phồng dưới lớp áo nâu vá vai đã sờn cũ.

Cậu ném cây tre cuối cùng xuống đất đánh uỵch, mặc kệ tiếng làu bàu của người bên cạnh vì bùn bắn tung tóe.

Đây là khu tập trung của một đơn vị Vệ quốc đoàn mới thành lập ở huyện lỵ.

Lính tráng phần đông là nông dân như An, chân đất mắt toét, hừng hực khí thế cách mạng sau ngày Tổng khởi nghĩa thành công, nhưng cũng đầy bỡ ngỡ với súng ống, kỷ luật nhà binh.

Có cả những anh học trò rời ghế nhà trường, những người thợ thủ công, tất cả đều tình nguyện gia nhập đội quân của Cụ Hồ, dù vũ khí trong tay chỉ là mấy khẩu súng trường cũ kỹ của Nhật, của Pháp, vài cây mã tấu sáng loáng và vô số giáo mác, gậy tầm vông vót nhọn hoắt.

An tìm một gốc cây lớn, ngồi phệt xuống tảng đá ẩm ướt, đưa mắt nhìn quanh.

Không khí tuy có vẻ khẩn trương, người người đi lại, hô hào tập luyện, nhưng An vẫn cảm thấy một sự bất an mơ hồ len lỏi.

Tin tức từ các nơi khác vọng về không mấy sáng sủa.

Nghe đâu quân Pháp đã quay lại Nam Bộ, đánh chiếm Sài Gòn.

Ở ngoài Bắc này, quân Tưởng Giới Thạch dưới danh nghĩa Đồng Minh vào giải giáp quân Nhật cũng đang gây đủ thứ nhiễu nhương.

Độc lập đấy, tự do đấy, nhưng xem ra con đường phía trước còn gập ghềnh lắm.

Ký ức về trận đói khủng khiếp đầu năm vẫn còn ám ảnh An như một bóng ma.

Cái đói quay quắt, cái chết lả đi của bà con xóm giềng, cả người em gái út của An cũng không qua khỏi...

Tất cả như lưỡi dao cứa vào lòng cậu mỗi khi đêm về.

Chính cái đói, cái khổ cực dưới ách thực dân và phát xít đã thôi thúc An và biết bao trai tráng làng cậu ghi tên vào Vệ quốc đoàn.

Phải đánh giặc, phải giữ lấy cái nền độc lập này, để không bao giờ phải chịu cảnh chết đói, chết khổ nữa.

Đó là suy nghĩ giản dị, mộc mạc nhưng cũng là động lực sắt đá nhất của Nguyễn An.

Đang miên man nghĩ ngợi, An bỗng chú ý đến một tốp người mới đến, khoảng hơn chục người, trông có vẻ khác hẳn đám lính cũ.

Họ ăn mặc có phần tươm tất hơn, dù cũng là áo vải thường, nhưng sạch sẽ và ít vá víu hơn hẳn.

Đặc biệt, có anh thanh niên đi cuối cùng khiến An không khỏi liếc nhìn.

Người đó vóc dáng thư sinh, cao ráo nhưng hơi gầy, nước da trắng hơn hẳn so với đám đông xung quanh, dù cũng đã nhuốm vẻ mệt mỏi của chuyến đi dài.

Mái tóc đen dày chải gọn gàng, cặp kính cận trắng gọng mảnh vắt trên sống mũi thẳng.

Đôi mắt anh ta nhìn quanh khu lán trại với vẻ tò mò, đánh giá, có chút gì đó đăm chiêu chứ không phải sự ngơ ngác hay phấn khích như nhiều tân binh khác.

Điều khiến An khó chịu nhất là cái vẻ sạch sẽ, có phần xa cách của anh ta.

Trông anh ta cứ như "công tử bột" lạc vào chốn lam lũ này vậy.

An thầm nghĩ, chắc lại là con nhà giàu thành phố, nghe lời kêu gọi thì cũng hăng hái đi, nhưng chịu khổ được mấy ngày?

Trần Phong quả thực cảm thấy hơi ngợp.

Sau mấy ngày đêm di chuyển từ Hà Nội về đây, khung cảnh trước mắt anh khác xa những gì anh từng hình dung về quân đội cách mạng qua sách báo, truyền đơn.

Lán trại lụp xụp, ẩm thấp, điều kiện vệ sinh tạm bợ, và những gương mặt khắc khổ, lạ lẫm xung quanh.

Phong hít một hơi sâu, cố nén lại cảm giác khó chịu đang dâng lên.

Anh tự nhủ mình đã chọn con đường này, đã dứt khoát rời bỏ căn nhà trên phố Hàng Bạc với những lời khuyên ngăn, thậm chí là đe dọa ngấm ngầm từ người cha vốn có nhiều mối quan hệ với giới chức cũ, thì không được phép yếu đuối.

Cuộc Cách mạng Tháng Tám như một cơn địa chấn làm rung chuyển cả xã hội và cả tâm hồn Phong.

Chứng kiến khí thế sục sôi của quần chúng giành chính quyền, nghe những lời kêu gọi thống thiết của Cụ Hồ về nền độc lập, tự do, về trách nhiệm của thanh niên, Phong thấy lý tưởng trong sách vở bấy lâu nay bỗng trở nên sống động và thôi thúc lạ thường.

Anh không thể ngồi yên trong tháp ngà của mình nữa, không thể nhắm mắt làm ngơ trước vận mệnh đất nước.

Dù biết con đường này đầy chông gai, dù nội tâm vẫn còn giằng xé về gia đình, Phong vẫn quyết định đi.

Anh chỉnh lại gọng kính, cố gắng giữ vẻ bình tĩnh, quan sát mọi thứ xung quanh một cách kỹ lưỡng.

Đám đông tân binh ồn ào, có người cười nói rôm rả, có người lại trầm tư lo lắng.

Vũ khí thô sơ, quân trang thiếu thốn.

Nhưng trong ánh mắt của đa số họ, Phong nhận thấy một ngọn lửa - ngọn lửa của hy vọng và quyết tâm.

Điều đó làm anh vững lòng hơn đôi chút.

Rồi ánh mắt Phong chạm phải cậu trai đang ngồi dưới gốc cây lớn.

Cậu ta có vẻ ngoài khá lì lợm, ánh mắt nhìn thẳng vào Phong không hề né tránh, có chút dò xét và... hình như là cả sự không thiện cảm.

Phong hơi nhíu mày.

Anh không lạ gì những ánh mắt như thế.

Ở thành phố, đôi khi anh cũng bắt gặp nó từ những người lao động nghèo khó, một sự pha trộn giữa tò mò và định kiến về tầng lớp của anh.

Nhưng ở đây, trong môi trường quân đội cách mạng, anh không ngờ lại gặp phải nó.

Có lẽ anh cần phải nỗ lực hơn nữa để hòa nhập, để chứng tỏ mình không phải là một "công tử bột" như vẻ ngoài có thể gợi lên.

Đúng lúc đó, một người cán bộ có vẻ là chỉ huy đơn vị bước ra, giọng sang sảng: "Tất cả tân binh vừa đến, tập hợp!

Nghe phân công chỗ nghỉ tạm!"

Đám đông nhao nhao đứng dậy.

Phong cũng vội vàng khoác lại cái ba lô vải đã sờn góc, hòa vào dòng người.

An cũng đứng lên, phủi đất trên quần, liếc nhìn anh thanh niên đeo kính kia một lần nữa rồi quay đi.

Cậu tự nhủ, hơi đâu mà để ý.

Vào đây rồi thì ai cũng như ai, cũng là lính Cụ Hồ cả.

Chịu khổ được thì ở, không thì tự khắc biến.

Buổi chiều hôm đó, An và Phong được phân về cùng một tiểu đội, ở chung một cái lán tre lợp lá cọ khá rộng nhưng cũng đã cũ, gió lùa tứ phía.

Bên trong kê mấy cái sạp tre ghép lại làm giường ngủ tập thể.

Chăn chiếu chẳng có gì, mỗi người tự xoay sở với cái áo trấn thủ hoặc mảnh vải mang theo từ nhà.

Việc đầu tiên tiểu đội được giao là đào một đoạn giao thông hào nối liền khu lán trại với ụ đất phía bìa rừng.

Tiểu đội trưởng - một người đàn ông trung niên tên Khoa, mặt sạm đen, nói năng ngắn gọn - phân công công việc.

An vớ ngay lấy cái cuốc chim, bắt đầu bổ những nhát mạnh mẽ xuống nền đất cứng.

Cậu làm việc hùng hục, mồ hôi chảy ròng ròng trên lưng áo nâu, sức lực như không bao giờ cạn.

Cậu muốn làm thật nhanh, thật tốt, không chỉ vì trách nhiệm, mà còn vì... cậu ghét cái cảm giác ngồi không.

Ngồi không là lại nghĩ ngợi lung tung.

Phong được phân dùng xẻng xúc đất đổ đi.

Công việc không quá nặng, nhưng với một người ít khi lao động chân tay như anh, chỉ một lúc sau lưng đã mỏi nhừ, hai bàn tay bắt đầu phồng rộp.

Anh cố gắng làm việc cẩn thận, đổ đất đúng nơi quy định, thỉnh thoảng lại phải dừng lại nghỉ lấy hơi, vuốt mồ hôi trên trán.

An để ý thấy điều đó.

Cậu khịt mũi một tiếng, không nói gì nhưng trong lòng thầm bĩu môi: "Đúng là đồ yếu ớt."

Cậu càng làm hăng hơn, cuốc những nhát thật mạnh, đất đá bay tứ tung, có lúc văng cả về phía Phong khiến anh phải né người đi.

Phong hơi khó chịu trước thái độ của An, nhưng anh không nói gì.

Anh hiểu rằng trong môi trường này, sự thể hiện bằng hành động quan trọng hơn lời nói.

Anh nghiến răng, tiếp tục công việc của mình, cố gắng theo kịp tốc độ của mọi người, dù hai cánh tay đã bắt đầu run lên vì mỏi.

Anh liếc nhìn An, thấy cậu trai kia như một cỗ máy, chỉ biết cắm đầu vào công việc, không để ý gì xung quanh.

Một sự lì lợm đến đáng nể, nhưng cũng có phần nào đó... cục cằn, thiếu tinh tế.

Buổi lao động kết thúc khi mặt trời đã ngả về tây.

Bữa cơm chiều đạm bạc chỉ có cơm độn ngô và một ít rau rừng luộc chấm muối vừng.

Mọi người ăn uống vội vàng, ồn ào.

An ngồi trong góc, ăn rất nhanh, vàm từng miếng lớn như sợ có ai giành mất.

Hình ảnh những ngày đói kém lại thoáng hiện về.

Phong ăn chậm hơn, cố nuốt trôi những hạt cơm khô khốc và vị ngô sượng.

Anh thấy An ăn xong từ lúc nào, đang ngồi dựa lưng vào vách lán, mắt lim dim.

Phong cũng ăn xong, mang bát đi rửa dưới cái vòi nước tự chế bằng ống tre.

Lúc quay lại, anh thấy An vẫn ngồi đó.

Không hiểu sao, Phong lại bước về phía cậu ta.

"Anh..."

Phong ngập ngừng, theo phép lịch sự tối thiểu khi bắt chuyện với người lạ.

"Anh tên gì?"

An mở mắt, nhìn Phong, ánh mắt vẫn có chút đề phòng.

Cậu nhả bã trầu đang nhai dở xuống đất, đáp gọn lỏn: "An.

Nguyễn An."

"Tôi là Phong.

Trần Phong."

Phong chìa bàn tay còn hơi ẩm nước ra.

Đó là một thói quen xã giao từ thành phố.

An nhìn bàn tay trắng trẻo, sạch sẽ của anh, rồi lại nhìn bàn tay mình đen đúa, chai sần và dính đầy đất.

Cậu hơi nhếch mép, không bắt tay, chỉ hất hàm: "Ừ."

Phong đành phải rụt tay lại, cảm thấy hơi ngượng.

Không khí giữa họ trở nên im lặng, chỉ còn tiếng nói cười ồn ã của những người khác trong lán và tiếng côn trùng rả rích ngoài đêm.

Gió lạnh hơn, thổi từng cơn qua vách lán.

An kéo lại cổ áo, co người.

Phong cũng cảm thấy cái lạnh thấm vào da thịt.

Đêm đầu tiên ở đơn vị, xa nhà, xa những tiện nghi quen thuộc, giữa những người xa lạ.

Và bên cạnh là một cậu đồng đội mới quen, một Nguyễn An cục mịch, khó gần.

Phong thở dài, không biết những ngày tháng sắp tới sẽ ra sao.

An cũng liếc nhìn Phong.

Anh thư sinh này coi bộ cũng cứng đầu, không tỏ ra sợ sệt hay than vãn gì sau buổi lao động vất vả.

Nhưng liệu có chịu đựng được bao lâu?

Chiến tranh không phải trò đùa.

An quay mặt đi, nhìn ra khoảng sân tối mịt mờ bên ngoài.

Đêm nay, có lẽ sẽ lại là một đêm khó ngủ.

Gió tháng Tám vẫn thổi, mang theo hơi lạnh của núi rừng và cả những dự cảm bất an về một cuộc chiến đang đến rất gần.
 
Nắng Về
Chương 2: Lửa Thử Vàng


Mấy tuần đầu tiên ở đơn vị trôi qua trong guồng quay gấp gáp của huấn luyện và lao động.

Cuộc sống nhà binh khác xa những gì Nguyễn An hay Trần Phong từng trải qua.

Với An, dù quen lam lũ, nhưng kỷ luật thép, những bài tập đội hình, bắn súng khô khan ban đầu cũng khiến cậu thấy gò bó.

Còn với Phong, đó là một thử thách thực sự về thể chất và tinh thần.

Buổi tập bắn súng đầu tiên là một ví dụ.

Đạn dược quý như vàng, mỗi người chỉ được phát đúng ba viên để bắn vào cái bia vẽ nguệch ngoạc hình tên lính Pháp cắm cách đó năm chục thước.

Khẩu súng trường Arisaka cũ kỹ của Nhật nặng trịch trên vai Phong.

Anh đã đọc sách về lý thuyết bắn, cố gắng áp dụng đúng tư thế, cách ngắm, cách nín thở theo lời chỉ dẫn của tiểu đội trưởng Khoa.

Nhưng kết quả thật tệ hại, cả ba viên đạn đều bay chệch ra ngoài vòng bia xa lắc.

Anh thấy má mình nóng bừng vì ngượng, lúng túng lắp lại mấy viên đạn lép được phát để tập lên đạn cho quen tay.

Trong khi đó, An lại thể hiện một khả năng thiên phú.

Lần đầu cầm súng có vẻ hơi lóng ngóng, nhưng chỉ sau vài lời hướng dẫn ngắn gọn, cậu đã nắm bắt rất nhanh.

Tư thế chắc nịch, ánh mắt nheo lại tập trung cao độ.

Ba phát đạn của An, tuy không trúng hồng tâm, nhưng đều găm vào vòng ngoài của bia giấy.

Tiểu đội trưởng Khoa vỗ vai cậu đánh đét, gật gù:

"Có khiếu!

Chịu khó tập luyện sẽ thành xạ thủ giỏi."

An không nói gì, chỉ khẽ nhếch môi, trả lại súng với vẻ mặt bình thản, nhưng trong lòng cũng có chút tự hào len lỏi.

Phong quan sát An lúc đó.

Cậu ta có vẻ không cần đến sách vở lý thuyết gì nhiều, mọi thứ dường như đến từ bản năng, từ sự tập trung và một chút gan góc sẵn có.

Cái vẻ lầm lì, ít nói thường ngày bỗng được thay thế bằng sự quyết đoán, tự tin khi cầm vũ khí.

Phong bất giác so sánh với bản thân, anh có kiến thức, có lý tưởng, nhưng trong môi trường khắc nghiệt này, những thứ đó liệu có giá trị bằng một phát súng trúng đích hay sức khỏe dẻo dai để vượt rừng, băng suối?

Ngược lại, An cũng dần nhận ra những điểm khác ở Phong.

Anh thư sinh này tuy yếu về thể lực, bắn súng tệ, nhưng lại rất kiên trì.

Không hề thấy anh ta than vãn nửa lời dù tay phồng rộp sau buổi đào hào, dù vai áo sờn đi vì vác nặng trong những buổi hành quân thử sức.

Những lúc nghỉ giải lao, trong khi nhiều người tranh thủ ngả lưng hoặc tán gẫu ồn ào, Phong lại thường lôi trong ba lô ra một cuốn sổ tay nhỏ, cặm cụi ghi chép gì đó dưới ánh sáng yếu ớt của ngọn đèn dầu tự chế, hoặc một cuốn sách đã nhàu nát.

Có lần, đơn vị nhận được một bản thông báo viết tay từ cấp trên về việc cảnh giác với gián điệp trà trộn, chữ viết khá khó đọc.

Trong khi mọi người còn đang xúm lại đoán già đoán non, Phong đã bình tĩnh đọc trôi chảy toàn bộ nội dung, thậm chí còn giải thích thêm một vài từ Hán Việt khó hiểu cho mọi người nghe.

Lúc đó, An thấy anh ta không còn giống một "công tử bột" yếu đuối nữa, mà giống một người thầy giáo nhỏ đầy hiểu biết.

Cuộc sống thiếu thốn bắt đầu lộ rõ sự khắc nghiệt.

Những bữa cơm độn ngô, sắn vẫn là chủ đạo, thỉnh thoảng mới có thêm ít cá khô hoặc thịt lợn do cấp trên gửi xuống.

Nước uống phải lấy từ suối, lọc qua loa bằng than củi và vải màn.

Bệnh tật luôn rình rập.

Đã có vài người trong đơn vị bị sốt rét hành hạ, cơn nóng lạnh thất thường khiến họ nằm liệt giường, mê sảng.

Thuốc men gần như không có, chỉ trông chờ vào mấy loại lá cây thuốc nam do dân bản địa chỉ cho hoặc kinh nghiệm truyền miệng.

Nỗi sợ sốt rét rừng ám ảnh tất cả mọi người.

Trong hoàn cảnh đó, tình đồng đội dần được thắt chặt một cách tự nhiên.

Người ta chia sẻ với nhau từng củ sắn lùi, miếng đường đen cuối cùng, nhường nhau chỗ nằm khô ráo hơn trong đêm mưa dột.

An, dù vẫn giữ vẻ lầm lì, cũng không đứng ngoài sự sẻ chia đó.

Có lần, khẩu phần ăn chỉ có cơm trắng, một bữa hiếm hoi và muối vừng, cậu thấy Phong chỉ ăn vài miếng rồi thôi.

Nhớ lại những ngày đói quay quắt, An không nói không rằng, dùng đũa của mình gạt gần nửa phần cơm còn lại trong bát sang bát của Phong, rồi cắm cúi ăn tiếp phần của mình.

Phong ngỡ ngàng, định từ chối, nhưng An đã quay người đi không thèm nhìn anh, anh lại im lặng, vành tai hơi đỏ lên, lẳng lặng ăn hết phần cơm được sẻ chia.

Một lần khác, trong buổi hành quân đêm vượt địa hình phức tạp, đơn vị phải leo qua một con dốc đất đỏ trơn trượt sau mưa.

Phong bị trượt chân, suýt ngã dúi dụi xuống dưới.

Đúng lúc đó, một bàn tay rắn chắc, thô ráp đã kịp níu cánh tay anh lại, kéo mạnh lên.

Là An, cậu ta không nói một lời, chỉ hất hàm ra hiệu đi tiếp, rồi lại lầm lũi dẫn đầu vượt dốc như chưa có chuyện gì xảy ra.

Tim Phong đập mạnh, không chỉ vì cú suýt ngã, mà còn vì cái nắm tay bất ngờ và sự giúp đỡ thầm lặng đó.

Dần dần, những ánh nhìn họ trao cho nhau không chỉ còn là sự dò xét hay nghi ngại.

An bắt đầu để ý thấy những lúc Phong trầm ngâm nhìn về phía Hà Nội xa xăm, ánh mắt anh ta thoáng nét buồn bã, cô đơn.

Cậu cũng nhận ra, dù yếu sức, nhưng anh ta luôn cố gắng hoàn thành nhiệm vụ, không bao giờ tỏ ra ỷ lại.

Còn Phong, anh thấy được sự chân thành ẩn sau vẻ ngoài cục cằn của An.

Thấy cậu ta lén giấu đi tấm bánh gạo được phát thêm để dành cho một cậu lính trẻ tuổi nhất tiểu đội đang bị ốm.

Thấy cậu ta ngồi một mình trong đêm, lặng lẽ lau chùi khẩu súng được phân công bằng một sự cẩn trọng lạ thường.

Tuy nhiên, bất kỳ một ý nghĩ nào vượt quá giới hạn tình đồng đội thông thường đều bị cả hai vội vàng gạt đi.

Quân ngũ là nơi đề cao kỷ luật tập thể, tình đồng chí trong sáng.

Những chuyện "lệch lạc" là không thể chấp nhận, là điều đáng xấu hổ.

Họ sợ hãi chính những rung động mơ hồ trong lòng mình, sợ ánh mắt dò xét của người khác, sợ ảnh hưởng đến lý tưởng mà họ đang theo đuổi.

Vì thế, sự quan tâm chỉ dám thể hiện qua những hành động kín đáo, những ánh nhìn vội lướt qua khi người kia không để ý.

Một đêm cuối tháng, tiểu đội của An và Phong được lệnh đi tuần tra khu vực rừng giáp ranh, nơi có tin đồn quân Pháp và đám tay sai thỉnh thoảng mò về do thám.

Đêm tối đen như mực, chỉ có ánh trăng non yếu ớt le lói qua kẽ lá.

Tiểu đội gồm năm người, do tiểu đội trưởng Khoa dẫn đầu, lặng lẽ di chuyển trong rừng già.

Tiếng côn trùng kêu rả rích, tiếng lá cây xào xạc dưới chân và tiếng tim đập thình thịch trong lồng ngực là những âm thanh duy nhất.

Không khí căng thẳng bao trùm.

An đi gần cuối, ngay sau Phong.

Cậu có khả năng đi rừng bẩm sinh, bước chân nhẹ nhàng, mắt liên tục quan sát xung quanh.

Phong cố gắng bám sát, dù tim đập nhanh vì hồi hộp và lo sợ.

Đây là lần đầu tiên anh tham gia một nhiệm vụ có thể trực tiếp đối mặt với hiểm nguy.

Khi họ đi đến gần một khe suối nhỏ, bất ngờ có tiếng động lạ phía trước, rồi một tiếng hô khẽ bằng tiếng Pháp: "Ai đó?"

Tiểu đội trưởng Khoa lập tức ra hiệu lệnh nằm xuống.

Tim mọi người như ngừng đập.

An kéo mạnh Phong nằm ép sát xuống gốc cây lớn bên cạnh mình.

Hơi thở của Phong gấp gáp, phả vào gáy An nóng hổi.

An cảm nhận được sự run rẩy nhẹ từ người anh.

"Im lặng!"

An thì thầm, giọng khàn đi.

Tay cậu vẫn giữ chặt bắp tay Phong.

Phía trước, có tiếng bước chân lạo xạo, rồi ánh đèn pin loang loáng quét qua khu vực.

Dường như đó là một toán lính tuần tiễu của địch, có thể chỉ 2-3 tên.

Chúng dừng lại một lúc, lắng nghe, rồi có lẽ không phát hiện gì bất thường, chúng lại tiếp tục di chuyển, tiếng bước chân xa dần.

Tiểu đội trưởng Khoa đợi thêm một lúc lâu, khi chắc chắn an toàn mới ra hiệu đứng dậy, khẽ nói: "Rút lui theo đường cũ.

Cẩn thận!"

Trên đường về, không ai nói với ai lời nào.

Nỗi sợ hãi và sự căng thẳng vừa trải qua vẫn còn đè nặng.

Phong cảm thấy bàn tay An siết chặt tay mình lúc nguy cấp vẫn còn nóng hổi.

Anh biết ơn cậu ta.

Nếu không có phản xạ nhanh nhạy của An lúc đó, có thể anh đã lóng ngóng làm lộ vị trí.

Anh liếc nhìn bóng lưng vững chãi của người đi trước, một cảm giác an toàn kỳ lạ len lỏi trong lòng.

An cũng không thể nào quên được hơi thở gấp gáp và sự run rẩy của Phong lúc đó.

Không phải là sự khinh thường như cậu vẫn nghĩ về anh ta trước đây, mà là một cảm giác... muốn che chở.

Cậu lắc đầu, cố xua đi ý nghĩ lạ lùng.

Anh ta cũng là đồng đội, che chở cho đồng đội là chuyện đương nhiên.

Chỉ vậy thôi.

Họ về đến lán trại khi trời gần sáng.

Mệt mỏi rã rời, nhưng đêm đó, cả An và Phong đều nhận ra một điều gì đó đã thực sự thay đổi giữa họ.

Bức tường băng giá của sự lạ lẫm và nghi ngại ban đầu đã bắt đầu tan chảy, nhường chỗ cho một sự gắn kết thầm lặng, một sự "tìm hiểu" không cần lời nói, được thử thách qua lửa đạn và gian khó đầu tiên.

Nhưng con đường phía trước vẫn còn dài, và đầy rẫy những hiểm nguy đang chờ đợi.
 
Nắng Về
Chương 3: Giông Tố Lặng Lẽ Kéo Về


Mấy ngày sau đêm tuần tra chạm mặt lính địch, không khí trong tiểu đội dường như có chút thay đổi.

Sự căng thẳng hữu hình của đêm đó đã nhường chỗ cho một thứ kỷ luật thầm lặng và sự cảnh giác cao độ hơn.

Tiểu đội trưởng Khoa đã báo cáo sự việc lên cấp trên, và lệnh được ban xuống: tăng cường canh gác, tuần tra, sẵn sàng chiến đấu.

Lời đồn về việc quân Pháp và tay sai hoạt động mạnh hơn ở các vùng lân cận không còn là chuyện xa vời nữa.

Trong buổi học tập chính trị buổi tối, đồng chí chính trị viên tiểu đoàn đã phổ biến tình hình chung.

Giọng ông trầm và nghiêm trang dưới ánh đèn dầu tù mù, hắt bóng người lên vách lán:

"Tình hình ngày càng phức tạp, các đồng chí ạ.

Ở Nam Bộ, thực dân Pháp được quân Anh giúp sức, đang mở rộng đánh chiếm.

Ở ngoài Bắc này, tuy ta đã giành được chính quyền, nhưng quân Tưởng vẫn còn đây, gây nhiều khó khăn.

Bọn phản động Việt Quốc, Việt Cách dựa hơi Tưởng cũng ngóc đầu dậy chống phá.

Mà nguy hiểm nhất, tin tức cho biết, Pháp đang chuẩn bị lực lượng để quay lại đánh chiếm toàn bộ đất nước ta một lần nữa.

Con đường bảo vệ nền độc lập còn gian nan lắm!"

Từng lời nói như búa bổ vào tai những người lính trẻ.

Không khí trong lán đặc quánh lại.

An nắm chặt bàn tay thô ráp, lòng căm thù sôi lên.

Độc lập vừa mới giành được sao lại mong manh đến thế?

Cậu không muốn quay lại những ngày tháng bị đè nén, bị bóc lột đến tận xương tủy, càng không muốn chứng kiến cảnh đói khổ tái diễn.

Phong ngồi nghiêm trang, cặp kính phản chiếu ánh đèn, ghi chép cẩn thận vào cuốn sổ tay.

Anh hiểu rõ hơn An về những mưu đồ chính trị, những thế lực quốc tế đang chi phối tình hình Đông Dương.

Anh biết cuộc chiến này sẽ không dễ dàng, sẽ kéo dài và đẫm máu.

Cái giá của độc lập tự do luôn phải trả bằng xương máu.

Suy nghĩ đó khiến lồng ngực anh thắt lại, nhưng cũng làm ý chí thêm sắt đá.

Anh liếc nhìn An đang ngồi cách đó không xa, thấy quai hàm cậu ta bạnh ra, ánh mắt rực lên sự căm phẫn.

Phong hiểu ngọn lửa trong lòng người đồng đội ấy - một ngọn lửa nguyên sơ, mạnh mẽ, xuất phát từ chính những đau khổ mà cậu ta và tầng lớp của mình đã phải gánh chịu.

Sau đêm tuần tra đó, An và Phong dường như lại giữ một khoảng cách nhất định.

Cái nắm tay lúc hiểm nguy, sự gần gũi trong khoảnh khắc đối mặt với cái chết dường như khiến cả hai có chút bối rối, ngượng ngùng khi đối diện nhau trong sinh hoạt đời thường.

Họ tránh những ánh mắt trực diện, những cuộc trò chuyện riêng tư.

An lại vùi đầu vào lao động, luyện tập với cường độ gấp đôi, như muốn dùng mồ hôi và sự mệt mỏi thể xác để át đi những suy nghĩ vẩn vơ.

Cậu ít nói hơn, vẻ mặt càng thêm lầm lì.

Phong cũng tập trung vào nhiệm vụ của mình.

Ngoài giờ huấn luyện, anh thường được tiểu đội trưởng Khoa nhờ đọc báo, phổ biến tin tức hoặc giúp đỡ mấy đồng chí lớn tuổi mới tham gia lớp "Bình dân học vụ" xóa mù chữ ngay tại đơn vị.

Phong làm những việc đó một cách nhiệt tình và kiên nhẫn.

Anh thấy vui khi nhìn những khuôn mặt rám nắng, khắc khổ sáng lên lúc nhận ra mặt chữ, lúc tự tay viết được tên mình.

Anh cảm thấy mình có ích, đóng góp được chút gì đó cho tập thể bằng kiến thức của mình.

Thỉnh thoảng, An cũng ngồi ké vào góc lớp học chữ.

Cậu không nói gì, chỉ lặng lẽ lắng nghe, nhìn những con chữ nhảy múa trên tấm bảng đen tự tạo.

Đôi lúc, bắt gặp ánh mắt Phong vô tình lướt qua, An lại vội nhìn đi chỗ khác, vành tai hơi nóng lên.

Cậu thấy anh ta giảng bài rất dễ hiểu, giọng nói ấm áp, kiên nhẫn, khác hẳn vẻ "công tử bột" mà cậu từng hình dung.

Nhưng rồi cậu lại tự gạt đi.

Học chữ để đọc được báo, biết được tin tức thời sự, để không bị mù tịt như trước là tốt rồi, hơi đâu mà nghĩ ngợi vớ vẩn.

Cuộc sống ở khu lán trại vẫn đầy rẫy khó khăn.

Những trận mưa rừng bất chợt khiến đường đi lầy lội, mái lán dột nát, quần áo phơi mãi không khô.

Muỗi và vắt nhiều vô kể.

Đã có thêm vài người bị sốt rét, nằm mê man, run bần bật trên sạp tre.

Đồng chí quân y của tiểu đoàn chỉ có vài loại thuốc ký ninh ít ỏi và chủ yếu dựa vào các bài thuốc nam.

Nhìn đồng đội vật vã với cơn sốt, ai cũng thấy lo lắng, bất an.

Tiểu đội trưởng Khoa phải cắt cử người thay phiên nhau chăm sóc, nấu nước lá, cố gắng duy trì vệ sinh chung trong điều kiện thiếu thốn.

Một buổi chiều, đơn vị tổ chức buổi tăng gia sản xuất, cuốc đất trồng thêm sắn, rau để cải thiện bữa ăn.

Đất đồi khá cứng và nhiều sỏi đá.

Mọi người làm việc hăng say dưới cái nắng hanh hao cuối năm.

An vẫn là người khỏe nhất, cuốc những nhát bổ mạnh mẽ, dứt khoát.

Phong được phân làm việc nhẹ hơn là nhặt sỏi đá, vun luống.

Dù cố gắng, nhưng anh vẫn chậm hơn nhiều người.

Bất chợt, lưỡi cuốc của An bổ phải một tảng đá lớn nằm ẩn dưới lớp đất mặt.

Lực dội lại khiến cậu mất đà, cả người chúi về phía trước, bàn tay đang nắm cán cuốc bị trượt mạnh, cứa vào một cạnh đá sắc.

Máu lập tức túa ra, nhuộm đỏ cả lòng bàn tay.

An khẽ kêu lên một tiếng vì đau, vội dùng tay kia bịt chặt vết thương.

Mọi người xung quanh dừng lại, xúm vào hỏi han.

Phong cũng vội chạy tới, nhìn vết cắt khá sâu và máu chảy không ngừng, anh nhíu mày:

"Vết thương sâu quá, phải cầm máu và rửa sạch ngay kẻo nhiễm trùng!"

Tiểu đội trưởng Khoa xem xét vết thương, bảo An:

"Cậu về trạm xá tiểu đoàn đi, để đồng chí y tá băng bó cẩn thận."

An lắc đầu, vẻ mặt cố tỏ ra bình thường dù vết thương đang nhói buốt:

"Không sao đâu thủ trưởng, vết thương nhỏ thôi mà.

Tôi rửa qua nước rồi làm tiếp được."

Cậu vốn không muốn tỏ ra yếu đuối, nhất là trước mặt mọi người, và có lẽ bao gồm cả trước mặt Phong.

Phong thấy vậy liền nói dứt khoát:

"Không được!

Vết thương sâu, lại bị đất đá bẩn bám vào, dễ nhiễm trùng uốn ván lắm.

Anh An, nghe lời thủ trưởng đi."

Lần đầu tiên, Phong gọi thẳng tên An, giọng điệu có phần lo lắng và cương quyết.

An hơi sững lại trước thái độ của Phong.

Nhìn ánh mắt nghiêm túc sau cặp kính và sự lo lắng chân thành của anh ta, cộng thêm cái nhìn nghiêm khắc của tiểu đội trưởng, cuối cùng cậu cũng gật đầu:

"Vậy... tôi đi một lát."

Phong không yên tâm, nói với tiểu đội trưởng:

"Để tôi đưa anh An đi."

Tiểu đội trưởng Khoa nhìn Phong một lượt, thấy anh tuy thư sinh nhưng có vẻ hiểu biết về y tế hơn những người khác, lại thấy thái độ chân thành, liền đồng ý:

"Được, cậu Phong đưa đồng chí An đi đi.

Nhớ nhắc y tá rửa vết thương cho kỹ vào."

Trạm xá chỉ là một cái lán nhỏ nằm cuối khu trại, Phong im lặng đi bên cạnh An.

An dùng một miếng vải sạch tự băng tạm vết thương, máu vẫn thấm ra loang lổ.

Cậu đi hơi cúi đầu, không nói gì.

Phong cũng im lặng, nhưng thỉnh thoảng lại liếc nhìn bàn tay bị thương của An, lòng có chút áy náy.

Giá như mình khỏe hơn, có thể làm thay phần việc nặng cho cậu ta thì đã không xảy ra chuyện.

Đến trạm xá, đồng chí y tá trẻ xem xét vết thương, dùng nước muối đun sôi để nguội rửa sạch, rồi cẩn thận rắc bột thuốc kháng sinh - loại thuốc quý hiếm do đơn vị được cấp phát rất hạn chế và băng bó lại.

Đồng chí y tá dặn An phải giữ vết thương khô ráo, tránh làm việc nặng mấy ngày.

Lúc băng bó xong, Phong mới lên tiếng hỏi đồng chí y tá vài vấn đề về cách thay băng, dấu hiệu nhiễm trùng.

Sự hiểu biết và cẩn thận của anh khiến đồng chí y tá cũng có phần nể trọng.

An ngồi bên cạnh, nghe Phong nói chuyện, trong lòng có một cảm giác lạ lẫm.

Anh ta thực sự quan tâm đến mình sao?

Không phải chỉ là phép lịch sự thông thường?

Trên đường từ trạm xá về lại lán nghỉ, trời đã nhá nhem tối.

Hai người vẫn đi cạnh nhau trong im lặng.

Bất chợt, Phong lên tiếng, giọng nhỏ và hơi ngập ngừng:

"Lần sau... cậu làm việc cẩn thận hơn một chút."

An hơi ngạc nhiên.

Đây là lần đầu tiên Phong gọi mình là "cậu".

Cách gọi có vẻ thân mật hơn, nhưng cũng khiến An cảm thấy hơi... không quen.

Cậu "ừ" một tiếng trong cổ họng, không biết nói gì hơn.

Phong lại tiếp:

"Tay bị thương thế này, mấy hôm tới việc nặng cứ để tôi và anh em khác lo."

An định lắc đầu từ chối, nhưng nhìn vẻ mặt kiên quyết của Phong, cậu lại thôi.

Cậu chỉ lẩm bẩm:

"Việc chung cả mà."

Họ về đến lán, không ai nói thêm lời nào.

Bữa cơm chiều hôm đó, Phong lặng lẽ để phần thức ăn nhiều hơn về phía An.

An cũng im lặng nhận lấy.

Một sự quan tâm không lời khác lại diễn ra giữa họ, đơn giản, vụng về, nhưng đủ để cả hai cảm nhận được.

Đêm đó, tin tức mới lại được truyền về: một cuộc đụng độ khá lớn vừa xảy ra giữa bộ đội ta và quân Pháp ở một thị xã gần đó.

Có thương vong.

Không khí trong toàn đơn vị lại trĩu nặng.

Giông tố thực sự đang lặng lẽ kéo về.

Và giữa cơn giông tố ấy, những hạt mầm tình cảm, dù bị cố gắng kìm nén, dường như vẫn đang âm thầm nảy nở trong lòng hai người lính trẻ.
 
Nắng Về
Chương đặc biệt: Tết Độc Lập Đầu Tiên


Đầu năm 1946 - Tết Nguyên Đán Bính Tuất

Không khí những ngày giáp Tết Bính Tuất ở khu lán trại có chút gì đó khác lạ.

Vẫn là những buổi huấn luyện, lao động, học tập chính trị nối tiếp nhau, nhưng xen lẫn vào đó là một sự xôn xao, chờ đợi rất mơ hồ.

Đây là cái Tết đầu tiên sau ngày đất nước giành được độc lập, cái Tết mà lần đầu tiên những người lính Vệ quốc đoàn được ăn Tết với tư cách người dân của một nước tự do, dù nền tự do ấy vẫn còn bị đe dọa tứ phía.

Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ đã có lời kêu gọi đón Tết với tinh thần "Đoàn kết - Tiết kiệm - Vui tươi - Lành mạnh".

Không có chuyện đốt pháo ăn mừng hay cỗ bàn linh đình như những năm trước khi còn sống dưới ách đô hộ.

Tết này là Tết Độc Lập, cũng là Tết Tiết Kiệm.

Mọi nguồn lực phải được dồn cho công cuộc "Diệt giặc đói, diệt giặc dốt, diệt giặc ngoại xâm".

Dù vậy, không khí Tết vẫn len lỏi vào từng góc lán, từng gương mặt người lính.

Tiểu đội trưởng Khoa phổ biến chỉ thị của cấp trên: đơn vị sẽ được nghỉ một ngày rưỡi vào dịp Tết, tổ chức một bữa ăn "tươi" hơn thường lệ trong khả năng cho phép, và tổ chức một buổi sinh hoạt văn nghệ mừng xuân mới, mừng Tết Độc Lập.

Nghe tin được nghỉ Tết, dù chỉ là một ngày rưỡi ngắn ngủi, ai nấy đều vui ra mặt.

Với những người lính xa nhà, Tết là dịp nhớ quê hương, gia đình da diết nhất.

An cũng không ngoại lệ.

Những ngày này, đáng lẽ cậu đang ở nhà phụ mẹ dọn dẹp nhà cửa, chuẩn bị lá dong gói bánh, hay cùng đám bạn trong làng chơi đánh đáo, đánh khăng.

Cậu nhớ dáng mẹ tảo tần bên bếp lửa, nhớ đứa em trai nhỏ tíu tít.

Nhưng cậu nhanh chóng gạt đi nỗi nhớ nhà.

Giờ cậu là lính, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc là trên hết.

Tết ở đơn vị cũng là Tết, có đồng đội bên cạnh cũng là một mái nhà.

Phong thì lại có những cảm xúc phức tạp hơn.

Anh nhớ những cái Tết ở Hà Nội, dù không quá xa hoa nhưng cũng đủ đầy với bánh chưng xanh, câu đối đỏ, cành đào thắm và không khí ấm cúng bên gia đình.

Anh nhớ những buổi tối giao thừa cả nhà quây quần, những sáng mùng một đi chúc Tết họ hàng.

Tết năm nay thật khác biệt.

Anh đón Tết trong bộ quân phục màu chàm, giữa núi rừng hoang sơ, bên những người đồng đội mới quen, với một tương lai đầy bất định phía trước.

Nhưng anh không hề hối hận về lựa chọn của mình.

Anh cảm nhận được ý nghĩa thiêng liêng của cái Tết Độc Lập đầu tiên này, một cái Tết của hy vọng và tự do, dù còn nhiều gian khó.

Để chuẩn bị cho bữa ăn "tươi", đơn vị tổ chức đi săn và kiếm thêm rau rừng.

An với tài đi rừng của mình hăng hái tham gia đội đi săn.

Tuy không săn được thú lớn, nhưng cũng kiếm được mấy con gà rừng và ít cá suối, đủ để góp thêm vào bữa ăn chung.

Phong thì được giao nhiệm vụ cùng mấy đồng chí khéo tay khác chuẩn bị cho buổi văn nghệ và trang trí khu vực sinh hoạt chung.

Anh dùng hết khả năng chữ nghĩa của mình, viết những câu đối Tết mang nội dung cách mạng lên giấy hồng điều - loại giấy đơn sơ kiếm được từ huyện lỵ:

"Độc lập, Tự do, Xuân Hạnh phúc - Kháng chiến, Kiến quốc, Tết Thành công"

Hay những khẩu hiệu ngắn gọn:

"Mừng Xuân Bính Tuất - Mừng Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa!"

"Đời đời nhớ ơn Chủ tịch Hồ Chí Minh!".

Tuy chữ viết trên giấy mộc, mực tự chế, nhưng những câu chữ đó như thổi một luồng sinh khí mới vào khu lán trại đơn sơ.

An nhìn những câu đối Phong viết, tuy không hiểu hết ý nghĩa sâu xa, nhưng cũng thấy đẹp và có cái gì đó rất trang trọng, thiêng liêng.

Thiêng liêng và được mong chờ nhất có lẽ là việc gói và luộc bánh chưng.

Lá dong phải vào rừng sâu mới kiếm được.

Gạo nếp thì quý vô cùng, đơn vị phải dành dụm mãi mới được một ít, còn lại phải độn thêm gạo tẻ, thậm chí cả bột sắn.

Đậu xanh, thịt lợn làm nhân lại càng xa xỉ, chủ yếu là nhân đỗ xanh chay hoặc thêm chút thịt mỡ kiếm được từ dân làng ủng hộ.

Nhưng không vì thế mà không khí gói bánh kém phần náo nhiệt.

Mọi người xúm lại, người rửa lá, người đãi gạo, người giã đỗ.

An với bàn tay khéo léo và sức lực của mình tỏ ra rất có ích trong việc chẻ lạt, gói bánh vuông vắn, chặt tay.

Cậu làm việc lặng lẽ nhưng hiệu quả, thỉnh thoảng lại chỉ cho mấy anh lính thành phố còn lóng ngóng cách xếp lá, buộc lạt.

Phong cũng tham gia, dù không khéo tay bằng An, nhưng anh học rất nhanh và làm khá cẩn thận.

Hai người ngồi cạnh nhau bên đống lá dong xanh mướt, thỉnh thoảng vai chạm vai, tay chuyền cho nhau cái lạt, cái khuôn bánh.

Không ai nói gì nhiều, chỉ có tiếng cười nói râm ran của những người xung quanh.

Đêm ba mươi Tết, mấy nồi bánh chưng lớn được bắc lên bếp lửa hồng ngay giữa sân trại.

Mùi khói bếp, mùi lá dong, mùi gạo nếp mới quyện vào nhau trong sương đêm se lạnh, tạo nên một hương vị Tết không thể lẫn vào đâu được.

Mọi người thay phiên nhau trông nồi bánh, thêm củi, thêm nước.

Đây là khoảng thời gian ấm cúng và tĩnh lặng hiếm hoi.

Họ ngồi quây quần bên bếp lửa, kể cho nhau nghe những câu chuyện phiếm, hát khe khẽ những bài hát quê hương.

An và Phong cùng được phân công trực một ca trông bánh vào lúc gần sáng.

Lửa trong bếp cháy tí tách.

Xung quanh yên tĩnh lạ thường, chỉ còn tiếng lục bục sôi đều đều của nồi bánh và tiếng côn trùng rả rích đâu đó.

An ngồi dựa vào gốc cây, mắt lim dim nhìn ngọn lửa nhảy múa.

Phong ngồi cách đó không xa, khẽ khàng nhóm thêm củi vào bếp.

Bất chợt, Phong lên tiếng, giọng nhỏ trong đêm khuya:

"Ở nhà cậu...

Tết chắc vui lắm?"

An hơi giật mình, mở mắt nhìn Phong.

Cậu im lặng một lúc rồi đáp, giọng đều đều:

"Cũng bình thường.

Nhà quê nghèo, Tết nhất có gì đâu.

Chỉ có cái bánh chưng, với được nghỉ làm mấy bữa."

Cậu không kể về những cái Tết thiếu thốn, về nỗi ám ảnh của trận đói năm ngoái.

Phong không hỏi gì thêm.

Anh hiểu sự kiệm lời của An.

Anh lại khẽ khàng nói, như nói với chính mình:

"Ở Hà Nội, Tết thường nhộn nhịp lắm.

Phố xá đông vui, nhà nào cũng có cành đào, câu đối đỏ...

Năm nay không biết thế nào."

Giọng anh thoáng chút bâng khuâng.

An nghe thấy nỗi niềm trong giọng nói của Phong.

Lần đầu tiên, cậu chủ động hỏi lại:

"Anh... nhớ nhà à?"

Phong hơi ngạc nhiên trước câu hỏi của An.

Anh nhìn cậu ta, bắt gặp ánh mắt thẳng thắn trong bóng tối.

Anh khẽ gật đầu:

"Ừm, cũng hơi nhớ.

Nhớ không khí gia đình."

Anh dừng lại, rồi nói tiếp, giọng chắc chắn hơn.

"Nhưng đón Tết ở đây cùng các đồng chí, đón Tết Độc Lập đầu tiên, tôi thấy ý nghĩa hơn nhiều."

An im lặng.

Cậu không biết nói gì để chia sẻ hay an ủi.

Nhưng cậu hiểu cảm giác của Phong.

Giây phút đó, khoảng cách giữa cậu lính nông dân và anh trí thức thành thị dường như không còn nữa.

Họ chỉ là hai người lính trẻ, cùng chung một lý tưởng, cùng chung một nỗi niềm nhớ nhà và cùng chung một niềm hy vọng vào tương lai đất nước trong đêm giao thừa đặc biệt này.

Họ ngồi bên nhau trong im lặng, chỉ có tiếng lửa cháy và tiếng bánh sôi, một sự thấu hiểu không cần lời nói len lỏi giữa hai người.

Sáng mùng một Tết, những chiếc bánh chưng nóng hổi, thơm phức mùi lá dong và gạo nếp được vớt ra.

Tuy không đầy đặn nhân thịt, màu không xanh mướt như bánh nhà làm, nhưng đó là thành quả của cả đơn vị, là hương vị Tết ấm áp tình đồng đội.

Bữa ăn sáng hôm đó có thêm bánh chưng, một ít giò lụa do cấp trên gửi xuống, một đĩa dưa hành muối xổi và bát canh măng rừng.

Với những người lính quanh năm kham khổ, đó đã là một bữa cỗ thịnh soạn.

Mọi người mặc bộ quân phục chỉnh tề nhất có thể, tập trung tại sân lớn nghe đồng chí Chính trị viên đọc Thư chúc Tết của Bác Hồ gửi đồng bào và chiến sĩ cả nước.

Thư Bác viết ấm áp, tình cảm qua lời đọc của đồng chí chính trị viên, như tiếp thêm sức mạnh và niềm tin cho mỗi người.

Sau đó là buổi liên hoan văn nghệ "cây nhà lá vườn".

Anh Hùng cắt tóc diễn kịch câm rất có duyên.

Mấy anh lính trẻ lên hát những bài ca cách mạng hùng tráng.

Phong cũng góp vui bằng một bài thơ về mùa xuân và hy vọng do anh tự sáng tác.

Không khí vui tươi, ấm áp lan tỏa khắp đơn vị.

Buổi chiều, một vài đại diện dân làng xóm Đồng mang đến biếu đơn vị ít bánh trái, kẹo lạc và mấy chai rượu nếp tự nấu để bộ đội ăn Tết lấy thảo.

Tình quân dân thật nồng hậu.

Minh lại có dịp gặp cô Hoa, hai người trao nhau những ánh nhìn ngượng ngùng và mấy lời chúc Tết lí nhí.

Cái Tết Độc Lập đầu tiên trong quân ngũ trôi qua thật giản dị, đầm ấm nhưng cũng đầy ý nghĩa.

Nó không chỉ là dịp để nghỉ ngơi, vui chơi, mà còn là dịp để thắt chặt thêm tình đồng đội, củng cố thêm ý chí chiến đấu và niềm tin vào tương lai.

Ngày mùng hai Tết, không khí vui chơi lắng xuống, mọi hoạt động huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu lại trở về guồng quay thường lệ.

Những câu đối đỏ vẫn còn đó, nhưng tinh thần mọi người đã khác.

Họ như được tiếp thêm một nguồn sinh lực mới, sẵn sàng đối mặt với những thử thách phía trước.

An và Phong cũng trở lại với những công việc thường nhật, khoảng cách dường như vẫn còn đó, nhưng sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau đã được vun đúc thêm một phần qua cái Tết đặc biệt này.

Những mảnh ghép lặng thầm về nhau đang dần hình thành trong tâm trí mỗi người.
 
Nắng Về
Chương 4: Hơi Thở Của Đất


Tin tức về cuộc đụng độ ở thị xã lân cận như một tiếng chuông báo động, khiến không khí tại khu lán trại vốn đã căng thẳng lại càng thêm phần khẩn trương.

Kỷ luật được siết chặt.

Những buổi báo động luyện tập bất ngờ diễn ra thường xuyên hơn, có khi là giữa đêm khuya, có khi là lúc rạng sáng, buộc mọi người phải bật dậy, xỏ vội giày, cầm vũ khí lao ra vị trí chiến đấu chỉ trong vài phút ngắn ngủi.

Các buổi huấn luyện quân sự cũng tăng cường độ, tập trung vào kỹ năng chiến đấu cá nhân, phối hợp tiểu đội và địa hình rừng núi.

Tiểu đội trưởng Khoa, vốn đã nghiêm nghị, nay càng thêm phần đăm chiêu, luôn miệng nhắc nhở mọi người không được lơ là cảnh giác.

Những bản tin tức do Phong đọc trong các buổi sinh hoạt tối ngày càng phủ một màu xám xịt.

Quân Pháp, sau khi củng cố vị trí ở các thành phố lớn, bắt đầu mở các cuộc hành quân càn quét ra vùng nông thôn, đồng bằng.

Tin tức về những vụ đốt nhà, giết dân thường vô tội, những trận đánh ác liệt ở mặt trận Nam Bộ, Nam Trung Bộ liên tiếp được báo về.

Rồi cả những phức tạp ở ngay tại miền Bắc, nơi quân Tưởng Giới Thạch vẫn chưa rút đi hoàn toàn, thỉnh thoảng lại gây sự, sách nhiễu chính quyền và nhân dân ta.

Đồng chí chính trị viên lại nhắc đi nhắc lại về sự cần thiết phải đoàn kết, tin tưởng vào sự lãnh đạo của Cụ Hồ và Chính phủ, chuẩn bị tinh thần cho một cuộc kháng chiến lâu dài và gian khổ.

Nghe những tin tức đó, An chỉ biết nghiến chặt răng, bàn tay nắm thành nắm đấm.

Cậu không hiểu hết những mưu đồ chính trị phức tạp, nhưng cậu hiểu rằng quân Pháp đang muốn cướp lấy đất nước này một lần nữa, muốn đẩy người dân vào cảnh lầm than như trước.

Và cậu nhất định không chấp nhận điều đó.

Sự căm thù giặc và ý chí bảo vệ quê hương, bảo vệ những gì vừa giành được trở thành động lực mạnh mẽ nhất, giúp An vượt qua mọi bài tập khắc nghiệt, mọi khó khăn thiếu thốn.

Cậu lao vào luyện tập như một con thiêu thân, kỹ năng bắn súng, võ thuật, sử dụng dao găm, lựu đạn ngày càng thuần thục.

Cậu ít nói, nhưng sự quyết tâm và gan góc thể hiện trong từng hành động khiến những người lính khác trong tiểu đội, kể cả tiểu đội trưởng Khoa, cũng phải nể trọng.

Phong lại đối mặt với cuộc chiến theo một cách khác.

Anh không có sức mạnh thể chất hay kỹ năng chiến đấu bẩm sinh như An, nhưng anh có sự bền bỉ và cái đầu biết suy nghĩ.

Anh ghi nhớ từng sơ đồ chiến thuật, từng đặc điểm địa hình, cố gắng phân tích tình hình dựa trên những thông tin ít ỏi có được.

Anh hiểu rằng cuộc chiến này không chỉ cần lòng dũng cảm mà còn cần cả trí tuệ và sự kiên nhẫn.

Anh vẫn đều đặn tham gia các buổi huấn luyện thể lực, dù thường xuyên là người về cuối hoặc phải gắng sức rất nhiều, nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.

Vết thương ở tay An đã dần lành lại, dù vẫn còn vết sẹo khá rõ.

Mấy ngày đầu, Phong và một vài đồng đội khác đã chủ động san sẻ bớt phần việc nặng cho cậu.

An tuy ngoài mặt tỏ vẻ không cần, nhưng trong lòng cũng cảm thấy ấm áp.

Cậu nhận ra rằng, trong cái tập thể Vệ quốc đoàn này, dù mỗi người một hoàn cảnh, một tính cách, nhưng khi đối mặt với gian khổ, hiểm nguy, họ đều biết dựa vào nhau mà sống, biết che chở cho nhau.

Mối quan hệ giữa An và Phong vẫn giữ ở mức đồng đội, có phần gần gũi hơn trước nhưng vẫn tồn tại một khoảng cách vô hình.

Họ ít khi nói chuyện riêng, chủ yếu là trao đổi công việc hoặc những câu hỏi đáp ngắn gọn trong sinh hoạt chung.

Nhưng sự quan sát lẫn nhau thì vẫn còn đó, tinh tế và lặng lẽ hơn.

An để ý thấy Phong thường dành thời gian rảnh ít ỏi để đọc sách hoặc ghi chép.

Có lần, cậu tò mò liếc nhìn vào cuốn sổ tay của Phong khi anh để quên trên sạp tre, thấy bên cạnh những ghi chú về tình hình thời sự, chiến thuật quân sự là những dòng chữ mềm mại, có vẻ như là những câu thơ hoặc những suy nghĩ tản mạn.

An không đọc được hết, nhưng cảm nhận được một thế giới nội tâm phong phú, khác hẳn vẻ ngoài trầm tĩnh của anh ta.

Cậu cũng thấy Phong kiên nhẫn giải thích cho một cậu lính trẻ tên Minh về cách viết một lá thư gửi về cho mẹ, từng câu từng chữ, tỉ mỉ và dịu dàng.

Phong thì nhận ra, An không hẳn là người cục cằn, vô tâm.

Anh thấy cậu ta lặng lẽ sửa lại mái lán bị dột ngay trên chỗ nằm của một đồng đội lớn tuổi.

Thấy cậu ta chia sẻ phần khoai lang nướng hiếm hoi của mình cho người khác mà không cần ai biết.

Có một buổi tối, đơn vị nhận được thư từ hậu phương chuyển lên.

Một vài người vui mừng đọc thư nhà, vài người lại buồn bã vì không có thư.

Phong thấy An ngồi một mình trong góc tối, lặng lẽ nhìn ra ngoài, ánh mắt xa xăm.

Phong đoán có lẽ cậu ta cũng đang nhớ nhà, nhớ người thân.

Khoảnh khắc đó, Phong thấy An không còn là cậu lính lì lợm, gan góc thường ngày, mà cũng có những nỗi niềm riêng tư, những góc khuất dễ tổn thương.

Cuộc sống trong quân ngũ, dù gian khổ và đối mặt với hiểm nguy, vẫn có những phút giây bình dị, gắn kết tình đồng đội.

Những buổi tối sau giờ học tập, họ quây quần bên nhau, người thì mang cây sáo trúc ra thổi những điệu dân ca quen thuộc, người thì kể chuyện tiếu lâm, chuyện làng, chuyện quê.

Có anh lính tên Hùng, vốn là thợ cắt tóc trên phố huyện, còn mang theo bộ đồ nghề cũ kỹ, thỉnh thoảng lại bày "tiệm cắt tóc" miễn phí cho anh em ngay dưới gốc cây đa đầu trại.

Tiếng cười nói rôm rả tạm thời xua đi những lo toan, mệt nhọc.

Trong những buổi sinh hoạt như thế, An thường chỉ ngồi nghe, ít khi tham gia góp chuyện.

Phong thì cởi mở hơn, thỉnh thoảng cũng chia sẻ vài mẩu chuyện thú vị anh đọc được trên báo hoặc kể về những nét văn hóa ở thành thị khiến đám lính nhà quê mắt tròn mắt dẹt.

Chính những lúc đó, khoảng cách giữa họ dường như được thu hẹp lại một chút.

Một hôm, tiểu đội được phân công giúp bà con xóm Đồng gần đó gia cố lại bờ đê sông trước mùa mưa lũ.

Công việc khá vất vả, phải chuyển đất đá, đắp bờ.

Dân làng thấy bộ đội về giúp thì mừng lắm, các mẹ, các chị mang nước chè xanh, khoai lang luộc ra mời không ngớt.

Không khí quân dân thật ấm áp.

Trong lúc nghỉ tay uống nước, Phong ngồi nói chuyện với một cụ già trong xóm, hỏi han về tình hình mùa màng, cuộc sống của bà con.

Sự lễ phép, hiểu biết và chân thành của anh khiến cụ già rất quý mến.

An ngồi gần đó, nghe loáng thoáng câu chuyện.

Cậu thấy Phong nói chuyện với người già rất tự nhiên, không hề có vẻ cách biệt của người thành phố.

Cũng trong buổi giúp dân đó, cậu lính trẻ tên Minh trong tiểu đội lại có dịp gặp cô gái tên Hoa, con gái cụ già mà Phong đang nói chuyện.

Hoa mang nước ra mời bộ đội, gương mặt tròn xinh, đôi mắt đen láy và nụ cười tươi tắn.

Minh có vẻ hơi ngượng ngùng, nhận bát nước từ tay Hoa mà lí nhí cảm ơn, mặt đỏ bừng.

Hoa cũng chỉ cười tủm tỉm rồi vội quay đi.

An và vài người khác nhìn thấy cảnh đó, cười tủm tỉm trêu Minh khiến cậu ta càng thêm luống cuống.

Phong chỉ mỉm cười nhẹ.

Anh thấy những rung động trong trẻo đó thật đáng quý giữa thời buổi loạn lạc này.

Liệu nó có đi đến đâu không, giữa bom đạn và cách biệt?

Anh không biết, nhưng anh mong cho họ những điều tốt đẹp.

Buổi chiều, khi quay về đơn vị, Minh cứ tủm tỉm cười một mình.

Tối đó, Phong thấy Minh lại loay hoay với giấy bút, có vẻ định viết gì đó.

Có lẽ là thư cho mẹ, nhưng cũng có thể là một lá thư khác.

Phong không hỏi, chỉ lặng lẽ quan sát.

Anh biết rằng, dù chiến tranh có tàn khốc đến đâu, thì khát vọng yêu thương, kết nối vẫn luôn âm ỉ cháy trong lòng mỗi người.

Vài ngày sau, một mệnh lệnh mới được truyền xuống.

Do tình hình ngày càng căng thẳng, cấp trên quyết định tổ chức một đợt trinh sát sâu hơn vào vùng tạm chiếm để nắm bắt tình hình bố phòng của địch.

Tiểu đội của Khoa được chọn tham gia cùng một vài tiểu đội khác.

Danh sách những người đi đợt này sẽ được công bố vào sáng mai.

Tin tức này khiến mọi người trong tiểu đội vừa hồi hộp vừa lo lắng.

Đây không phải là một cuộc tuần tra thông thường quanh khu vực đóng quân nữa, mà là một nhiệm vụ nguy hiểm thực sự, phải luồn sâu vào hậu phương địch.

Ai sẽ được chọn đi?

Liệu có an toàn trở về?

Những câu hỏi lơ lửng trong không khí, đè nặng lên tâm trí mỗi người.

An siết chặt bàn tay, ánh mắt ánh lên vẻ quyết tâm.

Phong chỉnh lại gọng kính, hít một hơi sâu, cố gắng giữ bình tĩnh.

Đêm đó, cả lán trại dường như thức trắng.

Hơi thở của đất, hơi thở của chiến tranh ngày một gần hơn, gấp gáp hơn.
 
Nắng Về
Chương 5: Dặm Dài Luồn Sâu


Buổi sáng hôm sau, không khí trong tiểu đội đặc quánh lại khi tiểu đội trưởng Khoa cầm tờ danh sách những người được chọn tham gia đợt trinh sát đặc biệt.

Tiếng đọc tên vang lên dõng dạc, cắt ngang sự im lặng căng thẳng:

"...Tiểu đội 1: Nguyễn An, Lê Hùng..."

Tim An khẽ đập mạnh một nhịp khi nghe tên mình.

Một cảm giác lẫn lộn giữa tự hào, hồi hộp và cả một chút lo lắng mơ hồ dâng lên.

Cậu biết đây là một nhiệm vụ cực kỳ nguy hiểm, đòi hỏi không chỉ sức khỏe, lòng dũng cảm mà còn cả sự khôn khéo, mưu trí.

Được cấp trên tin tưởng giao phó nhiệm vụ này là một vinh dự, nhưng cũng là một thử thách sinh tử.

Cậu đứng nghiêm, hô "Có!" thật dõng dạc, ánh mắt không hề dao động.

Phong đứng cách đó không xa, tim cũng run lên khi nghe tên An được xướng lên.

Một nỗi lo lắng bất chợt xâm chiếm lấy anh, mạnh mẽ hơn cả khi anh nghe tin tức về các cuộc đụng độ trước đây.

Anh biết An giỏi võ nghệ, đi rừng tốt, có thừa sự gan dạ, nhưng đi sâu vào vùng địch kiểm soát thì chuyện gì cũng có thể xảy ra.

Anh cố nén cảm xúc, giữ vẻ mặt bình tĩnh, nhưng ánh mắt vô thức dõi theo An khi cậu ta cùng những người được chọn khác bước ra khỏi hàng, tập trung lại một chỗ để nhận chỉ thị riêng.

Ngoài An và Hùng, tiểu đội 1 còn có thêm ba người nữa từ các tiểu đội khác, gộp lại thành một tổ trinh sát năm người do một cán bộ đại đội tên Thắng trực tiếp chỉ huy.

Họ có khoảng nửa ngày để chuẩn bị.

An kiểm tra lại khẩu súng trường của mình một cách tỉ mỉ, lau chùi từng bộ phận, tra dầu cẩn thận.

Cậu mài lại con dao găm đeo bên hông cho thật sắc.

Ba lô được gói ghém gọn nhẹ, vài bộ quần áo dự phòng màu chàm cho dễ ngụy trang, một ít gạo rang giã nhỏ trộn muối vừng, một bi đông nước đầy, cuộn dây thừng nhỏ và bộ đồ đánh lửa.

Cậu làm mọi việc trong im lặng, tập trung cao độ, gạt bỏ mọi suy nghĩ khác ra khỏi đầu.

Phong muốn đến nói với An điều gì đó, một lời dặn dò, một lời chúc may mắn, nhưng lại không biết phải nói gì.

Anh thấy Hùng và mấy người khác cũng đang chuẩn bị, họ còn cười nói, động viên nhau vài câu.

Nhưng An thì vẫn lầm lũi một mình.

Cuối cùng, Phong chỉ lặng lẽ mang bi đông nước của mình lại gần, rót thêm vào bi đông của An cho thật đầy, rồi nói khẽ: "Nước suối tôi mới lấy sáng nay, đã lọc qua than rồi đó."

An ngẩng lên, nhìn Phong, ánh mắt có chút ngạc nhiên rồi nhanh chóng trở lại vẻ bình thản.

Cậu gật đầu:

"Ừ, cảm ơn."

Chỉ vậy thôi.

Phong thấy cổ họng mình hơi nghẹn lại.

Anh biết An không quen thể hiện tình cảm, nhưng sự kiệm lời và vẻ mặt lạnh lùng của cậu ta lúc này vẫn khiến anh cảm thấy hụt hẫng.

Anh chỉ biết đứng nhìn An sắp xếp đồ đạc, lòng đầy những mối ngổn ngang không nói thành lời.

Chiều muộn, tổ trinh sát lên đường.

Họ lặng lẽ rời khỏi khu lán trại, đi về phía bìa rừng rồi nhanh chóng mất hút vào bóng cây rậm rạp.

Những người ở lại nhìn theo, mỗi người một tâm trạng.

Tiểu đội trưởng Khoa đứng lặng một lúc lâu, gương mặt vốn đã khắc khổ càng thêm phần ưu tư.

Ông biết rõ sự nguy hiểm của nhiệm vụ lần này.

Những ngày tiếp theo, cuộc sống ở lán trại vẫn diễn ra theo guồng quay thường nhật: huấn luyện, lao động, học tập chính trị.

Nhưng không khí có phần trầm lắng hơn.

Mọi người thỉnh thoảng lại đưa mắt nhìn về phía cánh rừng nơi tổ trinh sát đã đi khuất, thầm mong tin tốt lành.

Phong cố gắng vùi đầu vào công việc để xua đi nỗi lo lắng.

Anh tích cực tham gia dạy lớp bình dân học vụ, giúp đồng chí y tá chăm sóc mấy người bị ốm, đọc báo và giải thích tình hình thời sự cho anh em.

Anh thấy Minh, cậu lính trẻ, cũng có vẻ bồn chồn không yên.

Có lẽ cậu ta đang lo lắng cho anh Hùng, người hay pha trò trong tiểu đội, cũng có trong danh sách đi trinh sát.

Hoặc có lẽ, cậu ta cũng đang nghĩ đến cô gái tên Hoa ở xóm Đồng, lo sợ chiến tranh sẽ cướp đi những hy vọng vừa nhen nhóm.

Phong vỗ vai Minh, động viên vài câu chung chung, nhưng chính anh cũng không thấy khá hơn được bao nhiêu.

Trong khi đó, cách xa khu lán trại nhiều dặm đường rừng, An và tổ trinh sát đang phải đối mặt với những thử thách thực sự.

Họ di chuyển chủ yếu vào ban đêm hoặc lúc nhá nhem tối, ban ngày thì tìm nơi kín đáo ẩn nấp, nghỉ ngơi và quan sát.

Con đường mòn hiểm trở, có lúc phải leo qua những vách đá dựng đứng, có lúc phải lội qua những con suối chảy xiết, nước lạnh buốt.

Vắt rừng nhiều vô kể, chúng bám vào chân, vào cổ hút máu lúc nào không hay.

Muỗi thì vo ve suốt ngày đêm, mang theo hiểm họa sốt rét.

An như cá gặp nước trong môi trường rừng núi.

Khả năng định hướng, nhận biết dấu vết và sự im lặng, kiên trì của cậu khiến đồng chí Thắng, người chỉ huy tổ trinh sát, cũng phải khen ngợi.

Cậu thường được giao đi trước dò đường hoặc cảnh giới hai bên sườn.

Đôi mắt tinh tường của cậu có thể phát hiện những dấu hiệu bất thường nhỏ nhất: một cành cây bị gãy không tự nhiên, một dấu chân lạ trên nền đất ẩm, tiếng chim kêu khác thường...

Có một lần, khi đang băng qua một khu rừng tre rậm rạp, An bất ngờ dừng lại, giơ tay ra hiệu cho cả tổ dừng theo.

Cậu chỉ tay xuống mặt đất.

Mọi người nhìn theo, thấy mấy sợi dây thép nhỏ căng ngang tầm mắt cá chân, được ngụy trang khéo léo bằng lá khô.

Bẫy!

Nếu không có sự phát hiện kịp thời của An, có thể cả tổ đã dẫm phải hoặc vướng vào, gây ra tiếng động hoặc bị thương.

Đồng chí Thắng vỗ vai An, khẽ nói:

"Tốt lắm, đồng chí An!"

Họ đã luồn sâu vào khu vực địch kiểm soát được ba ngày.

Lương thực mang theo đã vơi đi quá nửa.

Nước uống phải dè sẻn từng ngụm.

Sự mệt mỏi bắt đầu hiện rõ trên khuôn mặt mỗi người.

Nhưng nhiệm vụ vẫn phải tiếp tục.

Mục tiêu của họ là tiếp cận một đồn bốt nhỏ của địch nằm trên ngọn đồi chiến lược, quan sát hoạt động và bố phòng của chúng.

Đêm thứ tư, họ đã đến được vị trí có thể quan sát được khu đồn.

Ẩn mình trong lùm cây rậm rạp trên sườn đồi đối diện, cách đồn khoảng vài trăm mét, họ thay phiên nhau dùng ống nhòm, một chiếc ống nhòm cũ thu được của quân Nhật để theo dõi.

Ánh đèn điện vàng vọt hắt ra từ trong đồn.

Tiếng chó sủa văng vẳng.

Thỉnh thoảng lại có tiếng lính gác đi tuần loẹt quẹt.

An ôm khẩu súng, mắt không rời mục tiêu.

Cậu đếm số lượng lính gác, ước lượng số lượng quân trong đồn dựa vào quy mô và hoạt động ra vào.

Cậu cố gắng ghi nhớ vị trí các ụ súng, hàng rào dây thép gai.

Bên cạnh cậu, Hùng đang dùng bút chì vẽ lại sơ đồ bố trí của đồn vào một mảnh giấy nhỏ.

Đồng chí Thắng thì thầm trao đổi với hai người còn lại, ghi nhận mọi chi tiết.

Công việc quan sát kéo dài gần hết đêm.

Sự căng thẳng khiến không ai dám chợp mắt.

Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến họ bị phát hiện và trả giá đắt.

An cảm thấy tim mình đập nhanh hơn bình thường.

Cậu nghĩ đến những đồng đội đang chờ ở nhà, nghĩ đến tiểu đội trưởng Khoa, nghĩ đến Hùng đang cặm cụi vẽ bên cạnh, và không hiểu sao, hình ảnh anh thư sinh Trần Phong với cặp kính và ánh mắt lo lắng lúc tiễn cậu đi lại hiện về trong tâm trí.

Cậu vội lắc đầu, xua đi hình ảnh đó.

Phải tập trung vào nhiệm vụ!

Khi trời gần sáng, sau khi đã thu thập đủ thông tin cần thiết, đồng chí Thắng ra hiệu lệnh rút lui.

Con đường về bao giờ cũng gian nan hơn lúc đi, vì sự mệt mỏi đã tích tụ và nguy cơ bị phát hiện cao hơn.

Họ phải di chuyển thật nhanh nhưng cũng thật cẩn trọng.

Trên đường về, không may, một đồng chí trong tổ bị trượt chân ngã xuống một khe núi nhỏ, tuy không nguy hiểm đến tính mạng nhưng bị trật khớp cổ chân, không thể đi nhanh được.

Cả tổ phải dìu đồng chí đó đi, tốc độ chậm lại đáng kể.

Lương thực gần cạn, nước uống cũng chỉ còn vài ngụm dưới đáy bi đông.

Ai cũng thấm mệt và lo lắng.

An lúc này lại thể hiện sự dẻo dai và bình tĩnh đáng kinh ngạc.

Cậu không chỉ dìu đồng đội bị thương mà còn dẫn đầu tìm đường, tránh những lối đi nguy hiểm.

Cậu còn dùng dao găm đào được mấy củ mài rừng để chia cho mọi người ăn tạm cầm hơi.

Sự vững vàng của An đã giúp cả tổ giữ vững tinh thần trong lúc khó khăn nhất.

Sau gần hai ngày đêm vật lộn với đói khát, mệt mỏi và nguy hiểm, cuối cùng, tổ trinh sát cũng về đến bìa rừng gần khu lán trại quen thuộc vào một buổi chiều nhá nhem.

Trông ai cũng bơ phờ, rách rưới, nhưng ánh mắt ánh lên niềm vui và sự nhẹ nhõm khi đã hoàn thành nhiệm vụ và trở về an toàn.

Tin tổ trinh sát trở về lan nhanh trong khu lán trại.

Mọi người đổ ra đón.

Tiểu đội trưởng Khoa chạy ra đầu tiên, nắm chặt tay đồng chí Thắng, giọng xúc động:

"Tốt rồi!

Về được là tốt rồi!"

Phong đứng lẫn trong đám đông, tim đập loạn xạ.

Anh nhìn thấy An đang dìu người đồng đội bị thương đi cuối cùng.

Cậu ta gầy và đen hơn trước, quần áo rách bươm, mặt hốc hác nhưng ánh mắt vẫn còn nguyên vẻ lì lợm, kiên định.

Khi ánh mắt họ tình cờ gặp nhau giữa đám đông ồn ào, An chỉ khẽ gật đầu một cái, một cái gật đầu gần như không thể nhận thấy.

Nhưng đối với Phong, cái gật đầu đó như trút đi cả tảng đá đang đè nặng trong lòng anh suốt mấy ngày qua.

Anh thở phào nhẹ nhõm, một nụ cười nhẹ thoáng nở trên môi mà chính anh cũng không nhận ra.

Cậu ta đã về.

An toàn trở về.
 
Nắng Về
Chương 6: Những Mảnh Ghép Lặng Thầm


Tổ trinh sát trở về mang theo những tin tức tình báo quý giá nhưng cũng đầy lo ngại.

Báo cáo chi tiết của đồng chí Thắng và bản phác thảo sơ đồ đồn địch do Hùng vẽ được gửi ngay lên cấp trên.

Trong buổi họp cán bộ tiểu đội mở rộng, tiểu đội trưởng Khoa phổ biến lại một phần thông tin cho anh em nắm rõ: địch đã tăng cường lực lượng ở các vị trí trọng yếu, xây thêm công sự, hàng rào, và có dấu hiệu sẽ mở rộng các cuộc càn quét.

"Tình hình gay go hơn chúng ta nghĩ," tiểu đội trưởng Khoa kết luận, giọng trầm xuống, "tất cả phải chuẩn bị tinh thần chiến đấu bất cứ lúc nào."

Lời nói của tiểu đội trưởng như đổ thêm dầu vào ngọn lửa căm thù và quyết tâm trong lòng mỗi người lính.

Nhưng nó cũng mang theo một sức nặng vô hình của sự hiểm nguy cận kề.

An, dù không nói ra, cũng cảm nhận được điều đó.

Kinh nghiệm từ chuyến đi thâm nhập sâu vừa rồi cho cậu thấy rõ sức mạnh vũ khí và sự bố phòng cẩn mật của giặc.

Cuộc chiến này chắc chắn sẽ không dễ dàng.

Trong buổi họp, An và Hùng cũng được biểu dương vì đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, đặc biệt là An với khả năng đi rừng và phát hiện bẫy địch.

An chỉ đứng nghiêm, nhận lời khen một cách lúng túng, mặt hơi cúi xuống.

Cậu không quen được tung hô giữa đám đông.

Khi buổi họp kết thúc, Phong đi lướt qua, khẽ nói đủ cho An nghe:

"Làm tốt lắm."

Một lời khen ngắn gọn, chân thành, không hề có vẻ khách sáo.

An chỉ "ừ" một tiếng, nhưng trong lòng lại cảm thấy dễ chịu một cách lạ lùng.

Mấy ngày sau đó là khoảng thời gian hồi phục của những người vừa đi trinh sát về.

Họ được ưu tiên nghỉ ngơi, làm những việc nhẹ nhàng trong trại.

Đồng chí bị trật chân được chuyển về tuyến sau để điều trị tốt hơn.

An cũng được miễn lao động nặng vài hôm để vết thương ở tay lành hẳn.

Cậu có nhiều thời gian rảnh hơn thường lệ, nhưng cái tính cậu không quen ngồi yên một chỗ.

Cậu lại lôi súng ra lau chùi, kiểm tra, hoặc lẳng lặng ngồi quan sát các tiểu đội khác huấn luyện ngoài bãi.

Chính trong những lúc rảnh rỗi đó, An lại có dịp quan sát Phong nhiều hơn.

Anh ta vẫn cần mẫn với lớp học bình dân học vụ vào mỗi tối.

An thường tìm một góc khuất gần đó, giả vờ ngồi nghỉ, nhưng thực chất là lắng nghe.

Cậu thấy Phong không chỉ dạy chữ, mà còn kể cho các học viên nghe những câu chuyện lịch sử, những tin tức về công cuộc kháng chiến kiến cường mà anh ta đọc được trên báo Cứu Quốc hay nghe qua đài phát thanh - một chiếc đài cũ kỹ chạy bằng pin quý hiếm của ban chỉ huy.

Giọng anh ta ấm áp, khúc chiết, cách diễn đạt dễ hiểu, thu hút cả những người lính lớn tuổi vốn chỉ quen với cuốc cày.

An nhận ra, kiến thức của Phong thực sự hữu ích trong việc nâng cao hiểu biết và tinh thần cho anh em.

Anh ta không chỉ là "thư sinh", mà còn là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, tư tưởng.

Phong cũng nhận thấy sự hiện diện của An trong những buổi học chữ.

Anh không nói gì, chỉ thỉnh thoảng liếc nhìn về phía cậu ta, thấy An ngồi đó, lặng lẽ, chăm chú.

Có hôm, sau buổi học, Phong đi lấy nước, thấy An vẫn ngồi lại chỗ cũ, dùng một que củi nhỏ vẽ nguệch ngoạc mấy chữ cái vừa học lên nền đất ẩm.

Phong mỉm cười một mình.

Cậu lính này, bề ngoài lầm lì, gai góc là thế, nhưng bên trong cũng có một khao khát hiểu biết, một mong muốn vươn lên.

Do An được nghỉ việc nặng, Phong đôi khi lại nhận thêm phần việc chân tay trong tiểu đội.

Có hôm, anh phải cùng mấy người nữa đi gánh nước từ con suối khá xa về trại.

Công việc nặng nhọc khiến vai anh mỏi nhừ, bước chân nặng trĩu.

Lúc gánh nước về gần đến lán, An đang ngồi đó vá lại chiếc áo trấn thủ bị rách.

Thấy Phong đi tới, mặt đỏ gay, mồ hôi nhễ nhại, An đột ngột đứng dậy, không nói lời nào, bước tới đỡ lấy một đầu đòn gánh từ vai Phong, cùng anh gánh nốt quãng đường còn lại.

Phong sửng sốt, định nói gì đó nhưng lại thôi.

Anh chỉ cảm nhận được sức nặng trên vai mình nhẹ bẫng đi.

Họ cứ im lặng cùng nhau gánh thùng nước về đổ vào bể chứa chung của tiểu đội.

Xong việc, An cũng lặng lẽ quay về chỗ ngồi, tiếp tục khâu vá chiếc áo, như thể chưa có chuyện gì xảy ra.

Phong đứng nhìn theo bóng lưng cậu ta, trong lòng dâng lên một cảm xúc ấm áp khó tả.

Sự giúp đỡ không lời đó còn có ý nghĩa hơn vạn lời nói.

Cuộc sống cứ thế trôi đi, đan xen giữa những giờ huấn luyện căng thẳng, những buổi lao động vất vả, những bữa cơm đạm bạc và những nỗi lo thường trực về chiến tranh.

Tình hình bên ngoài ngày càng rõ ràng hơn.

Những tin tức về các cuộc đàm phán giữa Chính phủ ta và đại diện Pháp tại Hà Nội liên tục được cập nhật, nhưng không mấy lạc quan.

Dã tâm xâm lược của thực dân Pháp ngày càng lộ rõ qua những hành động gây hấn, khiêu khích ở nhiều nơi.

Chiến tranh toàn diện dường như là điều khó tránh khỏi.

Trong đơn vị, chiến dịch "Diệt giặc đói, diệt giặc dốt, diệt giặc ngoại xâm" vẫn được đẩy mạnh.

Lớp học chữ của Phong ngày càng đông người theo học.

Phong trào tăng gia sản xuất cũng được chú trọng, vườn rau, luống sắn quanh khu lán trại ngày một xanh tốt hơn, góp phần cải thiện bữa ăn thiếu thốn.

Tình quân dân cũng ngày càng gắn bó.

Bà con xóm Đồng thỉnh thoảng lại bí mật mang gạo, mang trứng gà, thậm chí cả những thông tin về hoạt động của địch trong vùng vào tiếp tế cho bộ đội.

Mối quan hệ giữa các thành viên trong tiểu đội cũng trở nên khăng khít hơn qua những ngày tháng cùng chia ngọt sẻ bùi.

Anh Hùng cắt tóc vẫn là cây hài của cả nhóm.

Minh mít - biệt danh mới mọi người đặt cho cậu lính trẻ hay đỏ mặt - thì vẫn thỉnh thoảng nhờ Phong đọc thư nhà hoặc viết thư trả lời và đôi khi lại ngẩn ngơ khi nhắc đến cô Hoa xóm Đồng.

Tiểu đội trưởng Khoa thì vẫn nghiêm khắc nhưng cũng gần gũi hơn, thỉnh thoảng lại kể chuyện gia đình, về người vợ tần tảo và mấy đứa con thơ đang mong ông ở quê nhà.

Mỗi người một nỗi niềm, nhưng họ gắn bó với nhau như anh em một nhà.

Một buổi tối, cả đơn vị được tập trung tại sân lớn để nghe một buổi nói chuyện thời sự đặc biệt.

Đồng chí chính trị viên tiểu đoàn thông báo về việc ký kết Hiệp định Sơ bộ ngày 6 tháng 3 năm 1946 giữa ta và Pháp.

Nội dung hiệp định được giải thích rõ ràng: Pháp công nhận nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa là một quốc gia tự do, có chính phủ, nghị viện, quân đội và tài chính riêng, nằm trong Liên bang Đông Dương và khối Liên hiệp Pháp.

Đổi lại, ta đồng ý cho 15.000 quân Pháp vào miền Bắc thay thế quân Tưởng Giới Thạch làm nhiệm vụ giải giáp quân Nhật, và số quân này phải rút hết sau 5 năm.

Tin tức này gây ra nhiều phản ứng trái chiều trong đơn vị.

Có người thở phào nhẹ nhõm, hy vọng vào một nền hòa bình, dù là tạm thời.

Có người lại tỏ ra nghi ngờ, căm phẫn, cho rằng đây là một bước nhân nhượng nguy hiểm với kẻ thù gian xảo.

An thuộc nhóm thứ hai.

Cậu không tin tưởng gì vào lời hứa của bọn thực dân.

Tại sao lại cho chúng đường hoàng đưa quân vào miền Bắc?

Chẳng phải là rước hổ vào nhà sao?

Phong ngồi cạnh An trong đám đông, anh cảm nhận được sự căng thẳng và bất mãn từ người đồng đội.

Bản thân Phong, với sự hiểu biết của mình, cũng thấy đây là một sách lược tạm thời đầy phức tạp của Cụ Hồ và Chính phủ.

Một bước đi cần thiết để đuổi quân Tưởng về nước, tránh phải đối đầu với nhiều kẻ thù cùng lúc, và tranh thủ thời gian hòa hoãn quý báu để chuẩn bị lực lượng cho cuộc kháng chiến lâu dài mà anh tin là không thể tránh khỏi.

Anh muốn giải thích điều đó cho An hiểu, nhưng lại không biết bắt đầu từ đâu giữa không khí ồn ào, bàn tán sôi nổi này.

Anh chỉ khẽ chạm nhẹ vào cánh tay An, nói nhỏ:

"Đây có lẽ là sách lược 'hòa để tiến' thôi, An ạ.

Cụ Hồ và Chính phủ chắc chắn có lý do của mình."

An quay sang nhìn Phong, ánh mắt vẫn còn hoài nghi nhưng không còn gay gắt như trước.

Cậu chỉ lầm bầm:

"Chỉ sợ chúng nó lật lọng."

"Chúng ta phải tin tưởng cấp trên," Phong đáp lại, giọng chắc chắn hơn.

"Và quan trọng hơn, chúng ta phải luôn sẵn sàng."

An không nói gì thêm, nhưng cái chạm tay nhẹ và lời nói của Phong dường như cũng khiến cậu bình tĩnh lại đôi chút.

Cậu nhìn người anh đồng đội bên cạnh, người luôn có vẻ điềm tĩnh và suy xét thấu đáo.

Có lẽ, anh ta nói đúng.

Điều quan trọng là phải luôn sẵn sàng.

Buổi nói chuyện kết thúc, mọi người giải tán về lán trại với những tâm trạng khác nhau.

Đêm đó, trăng sáng vằng vặc.

Phong ra ngoài sân ngồi một mình trên tảng đá quen thuộc, ngửa cổ nhìn bầu trời đầy sao.

Anh nghĩ về tình hình đất nước, về tương lai mờ mịt, về những người đồng đội, về gia đình ở Hà Nội và cả về cậu lính Nguyễn An lầm lì nhưng đáng tin cậy.

Anh nhận ra mình ngày càng quan tâm đến cậu ta nhiều hơn mức bình thường.

Không chỉ là sự quan tâm của một người đồng đội, mà còn có gì đó sâu sắc hơn, phức tạp hơn.

Nhưng anh vội vàng xua đi ý nghĩ đó.

Bây giờ không phải lúc để nghĩ đến chuyện riêng tư.

Tổ quốc đang lâm nguy, nhiệm vụ giải phóng dân tộc là trên hết.

Cách đó không xa, An cũng chưa ngủ được.

Cậu ngồi dựa lưng vào vách lán, nhìn bóng trăng đổ dài trên mặt đất.

Hình ảnh Phong ngồi trầm ngâm ngoài sân lúc nãy cứ quanh quẩn trong đầu cậu.

Cậu thấy anh ta có điều gì đó rất khác biệt, vừa mạnh mẽ lại vừa mong manh.

Cậu thấy mình muốn hiểu anh ta hơn, nhưng lại không biết làm thế nào.

Rồi cậu lại tự mắng mình ngớ ngẩn.

Cậu là lính, nhiệm vụ là đánh giặc.

Chỉ vậy thôi.

Cậu nhắm mắt lại, cố ép mình vào giấc ngủ chập chờn, trong tiếng côn trùng rả rích và hơi thở đều đều của những người đồng đội đang say ngủ bên cạnh.
 
Nắng Về
Chương 7: Sẵn Sàng


Những thông tin mà tổ trinh sát của An mang về đã thực sự khuấy động bầu không khí vốn chỉ tạm lắng sau những ngày Tết ở khu lán trại.

Ban chỉ huy tiểu đoàn và các cán bộ tiểu đội như tiểu đội trưởng Khoa đã có những buổi họp bàn căng thẳng.

Kế hoạch phòng thủ khu vực đóng quân được điều chỉnh lại một cách khẩn trương và cẩn mật hơn.

Những ngày tiếp theo, cả đơn vị lao vào một guồng quay mới, gấp gáp và nghiêm túc hơn hẳn.

Các bài tập huấn luyện không chỉ dừng lại ở đội ngũ, bắn súng cơ bản hay võ thuật nữa, mà tập trung sâu vào chiến thuật phòng ngự, phục kích và phối hợp chiến đấu cấp tiểu đội, trung đội.

Tiểu đội trưởng Khoa, dựa trên sơ đồ đồn địch và kinh nghiệm thực tế, đã vạch ra các tình huống giả định, tổ chức cho tiểu đội diễn tập phương án chiến đấu ngay trên địa hình phức tạp xung quanh trại.

Một buổi chiều, tiểu đội được lệnh thực hành bài tập phòng ngự một điểm cao giả định gần trại.

An và mấy người nữa được phân công phụ trách một ụ súng máy, dù thực tế chỉ là mô hình bằng gỗ ở vị trí trọng yếu, có nhiệm vụ yểm trợ cho hai tổ khác xung phong đánh chặn "quân địch" do một tiểu đội bạn đóng giả từ dưới tiến lên.

Phong, với khả năng quan sát và ghi nhớ tốt, được giao nhiệm vụ làm liên lạc viên kiêm quan sát viên tại chốt chỉ huy tạm thời của tiểu đội trưởng Khoa trên mỏm đá cao hơn.

Cuộc diễn tập bắt đầu.

Tiếng hô xung phong, tiếng hô đáp trả, tiếng ra hiệu lệnh vang lên dồn dập.

An nằm ép mình sau ụ đất, mắt không rời "hướng địch", tay nắm chắc khẩu súng mô hình, sẵn sàng "nhả đạn" theo lệnh.

Cậu thấy tổ xung kích của Hùng di chuyển khá nhanh nhẹn, lợi dụng địa hình ẩn nấp và tiến lên.

Bất chợt, từ chốt chỉ huy, Phong dùng cờ hiệu liên lạc xuống vị trí của An một tín hiệu gấp báo hiệu "địch" đang tập trung quân tấn công vào sườn phải của tổ xung kích.

Nhận được tín hiệu, An lập tức hô to, ra lệnh cho ụ súng của mình chuyển hướng "hỏa lực", phối hợp cùng một tổ khác tạo thành thế gọng kìm, chặn đứng mũi tấn công giả định của đối phương.

Cuộc diễn tập diễn ra quyết liệt nhưng đúng theo kế hoạch.

Tiểu đội trưởng Khoa tỏ ra hài lòng với khả năng phối hợp và phản ứng nhanh nhạy của anh em.

Trong lúc giải lao sau buổi tập, Phong bước đến chỗ An, đưa cho cậu bi đông nước của mình - bi đông của An đã gần cạn.

"Tín hiệu của tôi... cậu nhận có rõ không?"

Phong hỏi, hơi thở vẫn còn gấp.

"Rõ," An đáp gọn, nhận lấy bi đông uống một hơi dài.

"Cũng nhanh đấy."

Lời khen hiếm hoi bật ra gần như vô thức.

Phong hơi ngạc nhiên, rồi mỉm cười nhẹ:

"Tại vị trí của cậu phản ứng kịp thời thôi."

Họ không nói gì thêm, nhưng sự phối hợp ăn ý trong diễn tập và lời khen ngắn gọn vừa rồi như một sợi dây liên kết vô hình nữa được hình thành giữa họ, một sự công nhận về năng lực của nhau trong nhiệm vụ chung.

Song song với huấn luyện, việc củng cố công sự, đào thêm giao thông hào, hầm trú ẩn cũng được tiến hành ráo riết.

An với sức khỏe và kinh nghiệm làm nông của mình lại trở thành một tay chủ lực trong việc đào đất, kè đá.

Phong tuy không khỏe bằng, nhưng cũng không nề hà việc gì, từ việc chuyển đất đá, vót chông tre, đến việc dùng kiến thức của mình tính toán hướng đào hầm sao cho an toàn và hiệu quả nhất.

Có những lúc, hai người lại làm việc gần nhau, chỉ cách nhau vài bước chân.

Họ không nói chuyện nhiều, chủ yếu tập trung vào công việc nặng nhọc, mồ hôi thấm đẫm lưng áo.

Nhưng An để ý thấy, anh thư sinh này làm việc gì cũng cẩn thận, tỉ mỉ, và dù mệt cũng không hề kêu ca.

Còn Phong lại nhận ra, An tuy có vẻ cục cằn, nhưng làm việc rất có trách nhiệm, luôn chọn phần việc nặng hơn và âm thầm giúp đỡ những người yếu hơn trong tiểu đội.

Tin tức từ bên ngoài vẫn tiếp tục dội về, ngày càng căng thẳng.

Phong thường đọc báo Cứu Quốc hoặc nghe lén đài phát thanh từ ban chỉ huy rồi phổ biến lại cho anh em.

Tin về các vụ khiêu khích của quân Pháp ở Hải Phòng, ở Lạng Sơn ngày càng nhiều.

Tin về những khó khăn của Chính phủ trong việc đàm phán với Pháp tại Hà Nội.

Tin về phong trào Nam tiến của thanh niên miền Bắc chi viện cho chiến trường miền Nam đang diễn ra sôi nổi.

Rồi cả những tin đồn về việc quân Pháp sắp đổ bộ lớn ra Bắc.

Tất cả những điều đó khiến không khí trong đơn vị luôn trong trạng thái chờ đợi, căng như dây đàn.

Trong các buổi học tập chính trị, cán bộ cấp trên liên tục nhấn mạnh về tình thế ngàn cân treo sợi tóc, về âm mưu của thực dân Pháp, về sự cần thiết phải đoàn kết một lòng, tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng và Bác Hồ, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ nền độc lập.

Phong tiếp thu những lời đó bằng lý trí và sự phân tích, anh hiểu rõ bối cảnh và những lựa chọn khó khăn của đất nước.

An thì tiếp thu bằng cả trái tim và lòng căm thù giặc sâu sắc.

Với cậu, mọi lý lẽ phức tạp đều có thể quy về một điều đơn giản - quyết không để mất nước một lần nữa.

Cuộc sống gian khổ và không khí chuẩn bị chiến đấu dường như cũng ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân khác trong tiểu đội.

Minh mít ít cười hơn, dù thỉnh thoảng Phong vẫn thấy cậu ta mân mê một chiếc khăn tay nhỏ màu xanh nhạt có thêu một bông hoa cúc trắng vụng về có lẽ là món quà mà Hoa đã gửi tặng qua một người dân làng.

Nỗi lo chiến tranh sắp nổ ra có lẽ đang đè nặng lên mối tình mới chớm của cậu ta.

Tiểu đội trưởng Khoa thì càng thêm ít nói, thường ngồi một mình hút thuốc lào vào ban đêm, ánh mắt nhìn xa xăm đầy ưu tư.

Phong đoán ông đang lo lắng cho vợ con ở quê nhà nhiều lắm.

Một buổi tối, sau bữa cơm chiều, Phong đang ngồi đọc sách dưới ánh đèn dầu yếu ớt thì An bước lại gần.

Cậu ta chìa ra một mảnh giấy nhỏ đã nhàu.

"Cái này...

đọc là gì?"

An hỏi, giọng hơi ngập ngừng, mặt có vẻ không tự nhiên.

Phong ngạc nhiên, cầm lấy mảnh giấy.

Đó là một mẩu tin nhỏ cắt ra từ tờ báo cũ, nói về việc Chính phủ kêu gọi thanh niên học chữ quốc ngữ.

Phong đọc to mẩu tin đó cho An nghe.

An nghe xong, im lặng một lúc rồi nói:

"Tôi... muốn học thêm chữ."

Phong nhìn An, trong lòng dâng lên một niềm vui khó tả.

Anh mỉm cười:

"Được chứ.

Bất cứ lúc nào cậu muốn, tôi có thể chỉ thêm cho cậu."

"Ừm," An gật đầu, rồi vội nói thêm, như để che đi sự ngượng ngùng, "Tôi muốn biết thêm chữ để còn đọc được lệnh, đọc được báo, không phải nhờ ai."

"Đúng vậy," Phong đáp lại, nụ cười vẫn còn trên môi.

"Biết chữ là có thêm sức mạnh."

Đó là lần đầu tiên An chủ động tìm đến Phong vì một chuyện không liên quan trực tiếp đến công việc hay nhiệm vụ.

Một bước tiến nhỏ, lặng lẽ, nhưng đầy ý nghĩa trong mối quan hệ của họ.

Nó cho thấy bức tường ngăn cách ban đầu đã thực sự bị phá vỡ, nhường chỗ cho sự tin tưởng và mong muốn học hỏi lẫn nhau.

Ngày hôm sau, một mệnh lệnh khẩn cấp được truyền xuống: Phát hiện một toán lính Pháp khá đông đang di chuyển về hướng một làng chiến đấu cách khu căn cứ không xa.

Toàn đơn vị được lệnh lập tức xuất phát, bí mật tiếp cận, chuẩn bị phương án phục kích, chặn đánh địch.

Không khí căng thẳng đến tột độ bao trùm cả khu lán trại.

Tiếng hô hào, tiếng kiểm tra vũ khí, tiếng sắp xếp đội hình vang lên dồn dập.

An và Phong cùng tiểu đội của mình nhanh chóng nhận lệnh, chỉnh đốn quân trang, vũ khí, gương mặt ai cũng lộ rõ vẻ nghiêm trọng và quyết tâm.

Trận chiến thực sự đầu tiên của họ sắp bắt đầu.
 
Nắng Về
Chương 8: Lửa Thử Lòng


Mệnh lệnh xuất phát được ban ra như một tiếng sét.

Toàn bộ khu lán trại lập tức biến thành một tổ ong vỡ.

Tiếng hô hào của cán bộ, tiếng kiểm tra vũ khí lách cách, tiếng giày chạy gấp gáp trên nền đất, tiếng ba lô được siết lại vội vàng...

Mọi gương mặt đều căng thẳng, nghiêm trọng.

Không còn chỗ cho những câu chuyện phiếm hay tiếng cười đùa thường ngày.

Đây là chiến đấu.

Thực sự.

Tiểu đội của An và Phong nằm trong đội hình trung đội tiên phong, có nhiệm vụ bí mật tiếp cận vị trí phục kích đã được trinh sát tiền trạm xác định trước, nằm trên đoạn đường mòn độc đạo dẫn vào làng Đồng - ngôi làng mà họ đã từng giúp dân gia cố bờ đê cách đây không lâu.

Tin tức báo về toán lính Pháp khá đông, trang bị tốt, đang di chuyển về hướng làng.

Mục tiêu của đơn vị là chặn đánh, tiêu hao sinh lực địch, bảo vệ dân làng và thể hiện ý chí quyết chiến của Vệ quốc đoàn.

Cuộc hành quân diễn ra trong đêm tối.

Trăng non đầu tháng chỉ đủ soi mờ những bóng cây cổ thụ lừng lững hai bên đường.

Cả đơn vị di chuyển trong im lặng gần như tuyệt đối, chỉ có tiếng bước chân dồn dập nhưng cố gắng giữ nhẹ nhàng, tiếng lá khô xào xạc và tiếng thở gấp của những người lính trẻ.

An đi trong đội hình tổ 1, mắt không ngừng đảo quanh, tai lắng nghe mọi tiếng động nhỏ nhất.

Kinh nghiệm từ chuyến trinh sát trước giúp cậu giữ được sự bình tĩnh và cảnh giác cần thiết.

Khẩu súng trường ôm chắc trong tay, mấy quả lựu đạn gài gọn gàng bên hông.

Phong đi ở đội hình phía sau, cùng với ban chỉ huy tiểu đội và tổ liên lạc, y tế.

Anh không khỏe bằng An, nhưng cũng cố gắng guồng chân theo kịp đồng đội, cái ba lô y tế nhỏ đeo trên vai nặng trĩu.

Tim anh đập nhanh, không chỉ vì mệt mà còn vì hồi hộp và lo lắng.

Anh biết trận đánh này sẽ rất khốc liệt.

Anh cố gắng nhớ lại những bài học về sơ cứu vết thương, về cách băng bó, cầm máu.

Dù không trực tiếp cầm súng chiến đấu ở tuyến đầu, anh cũng phải sẵn sàng làm tốt nhiệm vụ của mình.

Thỉnh thoảng, anh lại đưa mắt nhìn về phía trước, cố tìm bóng lưng rắn rỏi của An lẫn trong đội hình đang di chuyển gấp gáp.

Một nỗi bất an mơ hồ len lỏi trong lòng anh.

Sau gần hai tiếng đồng hồ hành quân cấp tốc, đơn vị đã đến được vị trí phục kích định sẵn - một đoạn đường mòn bị kẹp giữa một bên là sườn đồi cây cối rậm rạp và một bên là bờ ruộng bậc thang khá cao.

Địa hình rất thuận lợi cho việc ẩn nấp và tạo thế bất ngờ.

Tiểu đội trưởng Khoa nhanh chóng triển khai đội hình.

Tổ của An và Hùng được bố trí ở vị trí cao nhất trên sườn đồi, có tầm quan sát và hỏa lực tốt nhất.

Các tổ khác ém mình dọc bờ ruộng và các bụi cây lớn ven đường.

Phong cùng bộ phận chỉ huy và y tế trú tạm sau một tảng đá lớn, kín đáo nhưng vẫn có thể quan sát được toàn bộ khu vực phục kích.

Không khí chờ đợi thật nặng nề.

Sự im lặng của núi rừng về đêm càng làm tăng thêm căng thẳng.

Mỗi tiếng lá rụng, tiếng côn trùng kêu cũng khiến người ta giật mình.

Mọi người ém mình tại vị trí, tay ghì chặt vũ khí, mắt không rời con đường mòn phía trước, nín thở chờ đợi.

An nằm ép mình sau một gốc cây lớn, cạnh ụ đất mới đắp vội, ngón tay đặt hờ lên cò súng.

Cậu cảm nhận được tim mình đang đập mạnh trong lồng ngực, nhưng đầu óc lại tỉnh táo lạ thường.

Cậu nhớ lại lời dặn của tiểu đội trưởng - "Chỉ nổ súng khi có lệnh!"

Thời gian trôi qua chậm chạp đến nghẹt thở.

Khi sương đêm bắt đầu tan dần và ánh sáng bình minh yếu ớt hắt lên từ phía đông, thì từ xa, có tiếng động vọng lại.

Ban đầu chỉ là tiếng xôn xao không rõ ràng, rồi rõ dần thành tiếng bước chân đi lại rầm rập, tiếng kim loại va vào nhau lách cách, và cả tiếng nói cười bằng tiếng Pháp và tiếng Việt giọng lơ lớ.

"Chúng đến rồi!"

Ai đó thì thầm trong hàng quân.

Mọi người càng nín thở, ghì chặt súng hơn.

Một toán lính Pháp và lính ngụy người Việt khá đông, khoảng gần một trung đội, với vũ khí đầy đủ, súng ống lăm lăm, đang tiến vào khu vực phục kích.

Chúng đi khá nghênh ngang, có vẻ không đề phòng gì nhiều.

Có lẽ chúng không ngờ rằng đội quân Vệ quốc non trẻ lại dám tổ chức một trận đánh chặn ngay tại đây.

Tim Phong đập như trống trận khi nhìn thấy bóng dáng kẻ thù hiện ra ngày càng rõ.

Anh siết chặt quai túi cứu thương, sẵn sàng cho mọi tình huống.

Anh liếc nhìn về phía vị trí của An trên sườn đồi, chỉ thấy những lùm cây im lìm.

Đợi cho toán lính địch lọt hẳn vào trận địa phục kích, đồng chí chỉ huy tiểu đoàn mới phát lệnh tấn công bằng một tiếng hô vang dội:

"Xung phong!

Giết giặc!"

Ngay lập tức, cả khu rừng như nổ tung bởi tiếng súng trường, súng máy khẩu trung liên duy nhất của tiểu đoàn và tiếng lựu đạn nổ chát chúa.

Lửa đạn từ các vị trí ẩn nấp đồng loạt trút xuống đội hình địch đang hoàn toàn bất ngờ.

An gần như nổ súng cùng lúc với loạt đạn đầu tiên.

Cậu ngắm bắn rất nhanh và chính xác vào những tên địch đang hoảng loạn tìm chỗ ẩn nấp.

Khẩu súng giật lên từng hồi trên vai cậu.

Bên cạnh, Hùng và các đồng đội khác cũng đang bắn xối xả.

Lựu đạn do An và mấy người khác ném xuống gây ra những tiếng nổ dữ dội ngay giữa đội hình địch.

Bị đánh bất ngờ, quân địch rối loạn trong giây lát, một số tên ngã gục ngay loạt đạn đầu.

Nhưng chúng cũng là lính nhà nghề, nhanh chóng trấn tĩnh lại, tìm chỗ ẩn nấp và bắn trả quyết liệt.

Đạn bay vèo vèo quanh tai.

Tiếng la hét, tiếng chửi rủa, tiếng kêu cứu vang lên hỗn loạn.

Khói súng mịt mù che phủ cả một đoạn đường.

Trận chiến diễn ra vô cùng ác liệt.

Bộ đội ta với lợi thế địa hình và tinh thần quả cảm đã gây cho địch nhiều thiệt hại.

Nhưng hỏa lực của địch mạnh hơn hẳn.

Chúng có súng máy, súng cối và nhiều lựu đạn hơn.

Chúng bắt đầu tổ chức phản công, bắn xối xả lên các vị trí nghi ngờ có bộ đội ẩn nấp.

Từ vị trí chỉ huy, Phong vừa cố gắng theo dõi diễn biến trận đánh, vừa phải chú ý đến việc cứu thương.

Đã có những tiếng kêu cứu của đồng đội bị thương vọng lại.

Đồng chí y tá và mấy người trong tổ cứu thương nhanh chóng di chuyển đến các vị trí có người bị thương dưới làn đạn vẫn đang bay rát.

Bất ngờ, một loạt đạn súng máy của địch quét về phía tảng đá nơi Phong và ban chỉ huy đang ẩn nấp.

Đất đá bay tung tóe.

Tiểu đội trưởng Khoa hét lên:

"Cẩn thận!"

Phong theo phản xạ cúi rạp người xuống.

Nhưng một đồng chí liên lạc trẻ tuổi đứng gần đó không kịp né tránh, trúng đạn vào vai, ngã vật xuống, máu chảy lênh láng.

Phong không chút do dự, vội lao tới chỗ đồng chí đó, bất chấp đạn vẫn đang bay rát quanh đầu.

Anh nhanh chóng mở túi cứu thương, dùng băng gạc cố gắng bịt chặt vết thương để cầm máu.

Đúng lúc đó, một tên lính Pháp lợi dụng tình hình hỗn loạn đã mò được lên khá gần vị trí của Phong.

Hắn thấy Phong đang sơ cứu cho đồng đội, liền giương súng lên định bắn.

Từ vị trí trên cao, An đã quan sát thấy tình huống nguy hiểm cực độ của Phong.

Tim cậu như ngừng đập.

Không một giây suy nghĩ, cậu hét lên:

"Phong!

Cẩn thận!"

Đồng thời, cậu nâng súng, nhả một loạt đạn chính xác về phía tên lính Pháp.

Tên địch trúng đạn, loạng choạng rồi ngã gục xuống.

Nhưng hành động của An cũng làm lộ vị trí của cậu.

Hỏa lực của địch lập tức tập trung bắn trả dữ dội về phía ụ súng của An.

Một quả lựu đạn của địch ném lên, nổ tung cách chỗ An không xa.

Đất đá và mảnh vụn văng tứ tung.

An cảm thấy một cơn đau nhói ở cánh tay và đầu vai, rồi một mảnh lựu đạn nóng rẫy sượt qua má, rát bỏng.

Cậu loạng choạng, nhưng vẫn cố ghì chặt súng, bắn thêm một loạt đạn yểm trợ cho đồng đội rồi mới lăn vào một gốc cây khác để tránh đạn.

Trận đánh kéo dài thêm khoảng gần một giờ đồng hồ nữa.

Trước sự chống trả quyết liệt và thiệt hại ngày càng tăng, quân Pháp cuối cùng cũng phải rút lui, bỏ lại nhiều xác chết và vũ khí.

Tiếng súng thưa dần rồi tắt hẳn.

Chỉ còn lại mùi khói súng khét lẹt, mùi máu tanh và tiếng rên rỉ của những người bị thương.

Khi trận đánh vừa kết thúc, việc đầu tiên Phong làm, sau khi đã băng bó tạm thời cho đồng chí liên lạc, là ngẩng đầu tìm kiếm An trên sườn đồi.

Tim anh thắt lại khi thấy ụ súng nơi An trấn giữ bị bắn phá tan hoang.

Anh vội vàng chạy lên đó, lòng đầy lo sợ.

Anh tìm thấy An đang ngồi dựa vào gốc cây, áo rách tả tơi, cánh tay và vai bê bết máu.

Trên má có một vết xước dài còn rớm máu.

Nhưng cậu ta vẫn tỉnh táo, ánh mắt nhìn Phong có chút mệt mỏi nhưng vẫn còn nguyên vẻ kiên cường.

"An!

Cậu..."

Phong nghẹn ngào, không nói nên lời.

An nhìn Phong, thấy anh ta an toàn, chỉ bị lấm lem bùn đất, cậu khẽ thở phào một tiếng gần như không nghe thấy.

Cậu chỉ lắc đầu, giọng khàn khàn:

"Không sao...

Vết thương ngoài da thôi."

Nhưng Phong thấy rõ cánh tay An đang run lên vì đau.

Anh vội quỳ xuống bên cạnh, mở túi cứu thương:

"Để tôi...

để tôi xem vết thương cho cậu."

An không từ chối.

Cậu im lặng để Phong cẩn thận xem xét vết thương do mảnh lựu đạn gây ra ở vai và cánh tay.

Vết thương không quá sâu nhưng chảy khá nhiều máu.

Phong dùng tất cả sự cẩn trọng và kiến thức y tế ít ỏi của mình để rửa sạch, rắc thuốc và băng bó lại cho An.

Hai người ở rất gần nhau, Phong có thể cảm nhận được hơi thở nóng hổi và mùi mồ hôi, mùi thuốc súng nồng nặc tỏa ra từ người An.

An cũng cảm nhận được sự run rẩy nhẹ từ đôi bàn tay đang băng bó vết thương cho mình của Phong.

Khi băng bó xong, họ chỉ im lặng nhìn nhau.

Trong ánh mắt của cả hai lúc này không còn sự nghi ngại hay khoảng cách nào nữa.

Chỉ còn sự nhẹ nhõm vì người kia vẫn an toàn, sự biết ơn không lời, và có lẽ, là một sự nhận thức mơ hồ, đột ngột về một thứ tình cảm sâu sắc hơn cả tình đồng đội, một thứ tình cảm vừa được thử thách và chứng minh qua lằn ranh sinh tử.

Trận chiến khốc liệt vừa qua đã lấy đi sinh mạng của một vài người đồng đội.

Phong thoáng thấy Hùng nằm bất động gần đó, lòng đau nhói, nhưng dường như nó cũng đã đốt cháy giai đoạn "tìm hiểu", đẩy mối liên kết giữa An và Phong sang một ngưỡng cửa mới, mãnh liệt và cũng đầy bối rối.
 
Nắng Về
Chương 9: Tro Tàn và Nỗi Niềm


Tiếng súng vừa dứt, sự im lặng nặng nề bao trùm lấy khu rừng, chỉ còn lại tiếng thở dốc, tiếng rên rỉ khe khẽ của những người bị thương và mùi khói súng, mùi máu tanh nồng nặc trong không khí.

Cái giá của việc chặn đứng bước chân quân xâm lược hiện ra tàn khốc trước mắt những người lính trẻ.

An, sau khi được Phong băng bó tạm thời vết thương, cố gắng gượng đứng dậy.

Vai và cánh tay cậu đau nhói, nhưng nỗi đau thể xác dường như bị át đi bởi cảnh tượng xung quanh.

Xác lính Pháp, lính ngụy nằm ngổn ngang bên cạnh xác những người đồng đội vừa mới đây còn cùng cười nói, cùng chia nhau củ sắn lùi.

Cậu nhìn thấy Hùng cắt tóc nằm bất động gần đó, đôi mắt vẫn mở to nhìn lên bầu trời xám xịt, bên cạnh là khẩu súng trường còn nắm chặt trong tay.

Lòng An thắt lại.

Người đồng đội hay pha trò, người anh em vui vẻ của cả tiểu đội đã không còn nữa.

Phong cũng đứng chết lặng một lúc khi nhìn thấy Hùng.

Nước mắt bất giác trào ra, nhưng anh vội lau đi.

Bây giờ không phải lúc để khóc.

Anh là người có kiến thức y tế nhất ở đây, nhiệm vụ của anh là cứu chữa những người còn sống.

Anh hít một hơi thật sâu, cố nén nỗi đau, quay sang nói với tiểu đội trưởng Khoa và đồng chí y tá:

"Phải nhanh chóng phân loại, cấp cứu người bị thương nặng trước!"

Công việc thu dọn chiến trường diễn ra trong im lặng và nặng nề.

Những người còn khỏe mạnh dìu những người bị thương nhẹ, đồng chí y tá và Phong tất bật chạy qua chạy lại băng bó, cầm máu cho những người bị thương nặng hơn.

Việc nhận dạng và đắp chiếu tạm cho những đồng đội đã hy sinh là công việc đau đớn nhất.

Minh mít gần như suy sụp khi nhìn thấy Hùng, cậu ta ngồi thụp xuống bên cạnh người đồng đội thân thiết, bờ vai rung lên bần bật.

An bước tới, lặng lẽ vỗ vai Minh mấy cái, không nói lời nào.

Chính cậu cũng cảm thấy cổ họng mình nghẹn đắng.

Tiểu đội trưởng Khoa, dù gương mặt hằn sâu nỗi đau mất mát, vẫn cố gắng giữ bình tĩnh để chỉ huy công việc.

Ông ra lệnh thu dọn vũ khí, đạn dược của địch bỏ lại, đồng thời cử người cảnh giới đề phòng địch quay lại phản công.

Sau khi mọi việc tạm ổn, lệnh rút quân về căn cứ được ban ra.

Cuộc hành quân trở về còn khó khăn gấp bội phần lúc đi.

Họ phải dìu thương binh, phải mang theo thi thể của những đồng đội đã ngã xuống.

Đường rừng trơn trượt, sự mệt mỏi về thể xác cộng với nỗi đau tinh thần khiến bước chân ai cũng nặng nề.

An, dù bị thương ở vai và tay, vẫn cố gắng phụ giúp dìu một đồng chí bị thương nhẹ hơn.

Vết thương của cậu lại bắt đầu rỉ máu, thấm ướt cả lớp băng Phong đã quấn rất cẩn thận.

Phong đi ngay bên cạnh, luôn để mắt tới An.

Thấy An có vẻ thấm mệt, anh lặng lẽ đỡ lấy phần ba lô của An khoác lên vai mình, dù vai anh cũng đang mỏi nhừ vì túi cứu thương và quãng đường dài.

"Để tôi"

Phong chỉ nói vậy.

An nhìn Phong, không từ chối.

Cậu biết mình không nên cố quá sức lúc này.

Sự quan tâm thực tế đó, một lần nữa, lại khiến cậu cảm thấy một sự gần gũi không thể phủ nhận với người anh đồng đội này.

Phong đi cạnh An, thỉnh thoảng lại hỏi khẽ: "Vết thương có đau lắm không?" hoặc "Đi chậm lại chút nếu cậu thấy mệt."

Cách xưng hô "cậu" giờ đây nghe không còn chút gì là xa cách hay phân biệt, mà chỉ còn sự quan tâm chân thành.

An thường chỉ lắc đầu hoặc đáp "ừ" khe khẽ.

Cậu không quen nói nhiều, nhất là về sự đau đớn của bản thân.

Nhưng sự hiện diện và quan tâm của Phong bên cạnh như một liều thuốc giảm đau vô hình.

Cậu cũng nhận ra mình đang để ý đến Phong nhiều hơn, đến sắc mặt có phần tái đi vì mệt và căng thẳng của anh, đến đôi vai gầy đang phải gánh thêm đồ cho mình.

Khi đoàn quân về đến khu lán trại, những người ở nhà chờ đợi với tâm trạng lo âu đã đổ ra đón.

Nhìn thấy những người lính trở về, có người bị thương, có cả những người nằm trên cáng phủ chiếu, không khí vui mừng ban đầu nhanh chóng chùng xuống, thay vào đó là sự im lặng và những tiếng nấc nghẹn ngào.

Đồng đội đã hy sinh được đưa về quàn tại một căn lán lớn được dọn dẹp sạch sẽ.

Lễ truy điệu diễn ra ngay sườn đồi phía sau trại vào cuối buổi chiều, khi mặt trời đang dần tắt lịm.

Những huyệt mộ được đào vội trong nền đất ẩm lạnh.

Đồng chí chính trị viên cố gắng giữ giọng bình tĩnh đọc lời điếu, ca ngợi tinh thần hy sinh dũng cảm, kể về hoàn cảnh gia đình của từng liệt sĩ - người còn mẹ già, người vợ trẻ, người con thơ... nhưng đến đoạn cuối, giọng ông cũng lạc đi, nghẹn ngào.

Khi những nắm đất đầu tiên được thả xuống những huyệt mộ nông, Minh bật khóc nức nở như một đứa trẻ, gục đầu vào vai một người đồng đội lớn tuổi đứng cạnh, người lính già cũng không cầm được nước mắt.

An đứng thẳng tắp như một pho tượng trong hàng quân, hàm răng nghiến chặt đến nỗi hai bên thái dương nổi lên đường gân xanh.

Cậu không khóc, nhưng nước mắt như chảy ngược vào trong, bỏng rát cả lồng ngực.

Phong đứng nép vào một gốc cây gần đó, nước mắt rơi.

Anh chưa bao giờ chứng kiến cái chết gần đến thế, sự mất mát hiện hữu đến thế.

Anh khóc cho Hùng người đồng đội vui tính hay cười.

Anh khóc cho những người lính trẻ mà anh còn chưa kịp nhớ hết tên.

Anh khóc cho chính mình, cho sự mong manh của kiếp người giữa chiến tranh tàn khốc.

Anh nghe loáng thoáng tiếng một người lính già đứng gần đó thì thầm, giọng đầy chua xót:

"Thằng Hùng nó cứ khoe mẹ nó ở nhà gói bánh gai ngon lắm, đợi hết giặc nó về ăn mà...

Nó còn bảo Tết sau nó về cưới vợ...

Thế mà giờ..."

Lời nói bỏ lửng, tan vào tiếng gió vi vu qua đồi, tiếng gió như tiếng khóc than ai oán.

Lời hứa hẹn giản dị về một bữa cơm mẹ nấu, về một đám cưới tương lai, giờ đã vĩnh viễn không thể thực hiện được nữa.

Sau lễ truy điệu, không khí trong đơn vị trĩu nặng như có đá đè.

Bữa cơm chiều dọn ra vẫn đạm bạc như mọi ngày - cơm độn sắn, rau rừng luộc, muối vừng - nhưng dường như còn khó nuốt hơn.

Người chia cơm theo thói quen vẫn chia đủ các suất ăn, kể cả phần của những người vừa nằm xuống.

Những bát cơm còn nguyên, đặt ở những chỗ ngồi giờ đã bỏ trống, như một sự hiện diện câm lặng, nhói lòng.

Mọi người ăn trong im lặng gần như tuyệt đối, chỉ còn tiếng bát đũa va vào nhau khẽ khàng và tiếng nuốt khan nơi cổ họng.

Bất chợt, một người lính ở tiểu đội khác, người vừa trải qua trận chiến, gương mặt hốc hác, đôi mắt vô hồn, lặng lẽ cầm lấy suất cơm của người đồng đội vừa nằm xuống bên cạnh mình, từ tốn vàm ăn như thể đó là điều bình thường nhất.

Vài người nhìn anh ta sững sờ, vài người vội quay mặt đi, không dám nhìn.

Vài người lại cúi gằm mặt xuống bát cơm của mình, cố gắng ăn thật nhanh như muốn chạy trốn khỏi hiện thực nghiệt ngã.

An nhìn cảnh đó, bàn tay cầm đũa hơi siết lại.

Cậu từng trải qua cái đói đến mức phải giành giật sự sống, cậu hiểu sự thôi thúc bản năng đó.

Nhưng một cảm giác chua xót, ghê tởm vẫn cuộn lên trong lòng.

Chiến tranh và cái đói đang bào mòn con người đến mức nào?

Phong ngồi đối diện, chứng kiến cảnh tượng đó, mặt tái đi không còn giọt máu.

Anh buông đũa, cảm thấy lợm giọng, không thể nuốt nổi miếng cơm nào nữa.

Anh quay mặt đi, cố hít thở thật sâu để ngăn cơn buồn nôn đang chực trào lên.

Cái hiện thực trần trụi, tàn nhẫn của chiến tranh hiện ra trước mắt anh, không phải qua sách vở hay lời kể, mà bằng hình ảnh trực diện nhất, đau đớn nhất.

Người chết thì đã nằm xuống, nhưng người sống vẫn phải tiếp tục cuộc chiến sinh tồn, dù bằng cách nào, dù có phải ăn cả phần cơm của người vừa ngã xuống bên cạnh mình đi chăng nữa.

Đó là sự thật nghiệt ngã của cuộc chiến này.

Vết thương của An được đồng chí y tá chăm sóc lại cẩn thận.

Phong vẫn thường xuyên ghé qua hỏi thăm, đôi khi mang cho An ít nước lá hoặc phần cháo loãng nếu có.

Cả hai đều nhất trí mà tránh nhắc lại những gì đã xảy ra trong trận đánh, hay cảm xúc của mình sau lễ truy điệu.

Nỗi đau quá lớn, và những cảm xúc vừa nhen nhóm giữa họ lại càng trở nên phức tạp, khó nói hơn bao giờ hết trong bầu không khí tang tóc này.

Sự gần gũi hơn sau trận đánh lại kéo theo một sự ngượng ngùng, bối rối khó tả giữa An và Phong.

Họ ý thức rõ hơn về hành động cứu mạng của An, về sự chăm sóc của Phong, về cái nhìn họ trao nhau lúc An bị thương.

Cả hai đều mơ hồ cảm nhận được có điều gì đó - không bình thường - đang nảy sinh, nhưng cả hai cũng đều sợ hãi nó.

Họ tránh những cuộc nói chuyện riêng quá lâu, tránh những ánh mắt nhìn thẳng vào nhau.

Khi buộc phải tương tác, họ thường chỉ nói về công việc, về tình hình đơn vị, về vết thương của An.

An đôi khi thấy khó chịu với chính mình.

Tại sao cậu lại liều mạng lao ra cứu Phong lúc đó?

Chỉ vì là đồng đội ư?

Hay còn vì điều gì khác?

Cậu không dám nghĩ sâu hơn.

Cậu tự nhủ đó là bản năng, là trách nhiệm.

Nhưng hình ảnh Phong quỳ xuống băng bó vết thương cho mình, ánh mắt lo lắng của anh ta, lại cứ hiện về trong đầu cậu.

Phong cũng đầy những suy nghĩ mâu thuẫn.

Anh biết ơn An đã cứu mạng mình.

Anh tôn trọng sự dũng cảm, đáng tin cậy của cậu ta.

Anh thấy ấm lòng trước sự quan tâm vụng về của An.

Nhưng cái cảm giác muốn lại gần, muốn che chở, muốn tìm hiểu sâu hơn về cậu lính này khiến anh hoảng sợ.

Anh là một trí thức, một người lính cách mạng, anh không thể có những tình cảm lệch lạc như vậy.

Anh cố gắng vùi đầu vào sách vở, vào công việc tuyên truyền, dạy học để quên đi những ý nghĩ đó.

Một buổi tối, vài ngày sau trận đánh, An đã gần như bình phục, đang ngồi một mình bên bếp lửa đã gần tàn trong sân trại, nơi mấy hôm trước họ đã cùng nhau trông nồi bánh chưng.

Phong từ lán học chữ đi ra, thấy An ngồi đó, liền bước lại gần.

Anh đưa cho An một cuốn sách nhỏ, bìa đã cũ.

"Cái này..."

Phong ngập ngừng, "...là cuốn truyện ngắn tôi được tặng trước khi vào đây.

Chữ không khó đọc lắm.

Cậu đọc thử xem, những lúc rảnh."

An ngạc nhiên nhìn cuốn sách, rồi nhìn Phong.

Đây là lần đầu tiên Phong chủ động đưa sách cho cậu.

Cậu hơi do dự rồi cũng nhận lấy.

"Cảm ơn," cậu lí nhí.

Phong gật đầu, định quay đi nhưng lại dừng lại.

Anh nhìn vào bếp lửa sắp tàn, khẽ nói:

"Trận đánh vừa rồi... cảm ơn cậu, An."

An ngẩng lên, nhìn thẳng vào mắt Phong dưới ánh lửa bập bùng.

Cậu chỉ lắc đầu:

"Không có gì.

Đồng đội cả mà."

Câu nói "đồng đội cả mà" như một lời khẳng định, nhưng cũng như một bức tường mà cả hai tự dựng lên để ngăn chặn những cảm xúc đang trào dâng.

Họ nhìn nhau thêm một giây nữa, trong ánh mắt có sự cảm kích, có sự tôn trọng, có cả sự bối rối và một nỗi niềm không thể gọi tên.

Rồi Phong quay người bước nhanh về lán.

An ngồi lại một mình, tay mân mê cuốn sách Phong vừa đưa, lòng ngổn ngang trăm mối.

Tro tàn của trận chiến dường như vẫn còn âm ỉ đâu đó, và trong lòng cậu, những nỗi niềm mới cũng đang bắt đầu nhen nhóm, phức tạp và đầy thử thách.
 
Nắng Về
Chương 10: Những Ngọn Nến Trong Gió


Thời gian lặng lẽ trôi, mang theo cái nắng oi ả đầu hè len lỏi qua những cánh rừng Tây Bắc.

Đã khoảng hơn hai tuần trôi qua kể từ trận phục kích đẫm máu và lễ truy điệu những người đồng đội xấu số.

Nỗi đau mất mát vẫn còn đó, như một vết sẹo âm ỉ trong lòng mỗi người lính, nhưng cuộc sống và nhiệm vụ vẫn phải tiếp tục.

Không khí trong đơn vị đã bớt đi vẻ tang tóc ban đầu, thay vào đó là sự tập trung cao độ, một tinh thần cảnh giác và sẵn sàng chiến đấu gần như thường trực.

Những bài học xương máu từ trận đánh đầu tiên đã được rút ra.

Tiểu đội trưởng Khoa và ban chỉ huy tiểu đoàn càng siết chặt kỷ luật huấn luyện.

Các buổi diễn tập chiến thuật diễn ra thường xuyên hơn, phức tạp hơn, chú trọng vào sự phối hợp giữa các tiểu đội, kỹ năng ẩn nấp, ngụy trang và đặc biệt là kỹ năng chiến đấu ban đêm.

Hệ thống hầm hào, công sự quanh khu lán trại cũng được củng cố vững chắc thêm.

Ai cũng hiểu rằng, sự chuẩn bị kỹ lưỡng chính là cách tốt nhất để bảo vệ mình và đồng đội, để trả thù cho những người đã ngã xuống.

An đã hoàn toàn bình phục vết thương ở vai và tay.

Sức khỏe và sự nhanh nhẹn vốn có của cậu nhanh chóng trở lại.

Sau khi thể hiện khả năng chiến đấu và sự bản lĩnh trong trận đánh vừa qua, An dường như được tiểu đội trưởng Khoa tin tưởng hơn, thường được giao những nhiệm vụ khó khăn hơn trong các buổi huấn luyện hoặc các ca gác ở những vị trí trọng yếu.

Cậu đón nhận mọi nhiệm vụ một cách lầm lì, ít nói, nhưng luôn hoàn thành với tinh thần trách nhiệm cao nhất.

Cậu muốn mình trở nên mạnh mẽ hơn, giỏi giang hơn, để không chỉ tự bảo vệ mình mà còn có thể bảo vệ được đồng đội.

Cuốn truyện ngắn mà Phong đưa, An vẫn giữ cẩn thận.

Những lúc rảnh rỗi hiếm hoi, khi không phải huấn luyện hay lao động, cậu lại mang ra lật giở.

Với vốn chữ ít ỏi mới học được từ lớp bình dân học vụ và sự chỉ dẫn thêm của Phong trước đây, việc đọc một cuốn sách vẫn là một thử thách lớn.

Cậu phải đánh vật với từng con chữ, từng câu chữ.

Có những từ cậu không hiểu nghĩa, phải đoán mò hoặc đánh dấu lại đó.

Nhưng cậu không bỏ cuộc.

Cậu kiên nhẫn đọc đi đọc lại, cố gắng ghép nối các từ thành câu, các câu thành đoạn.

Việc đọc sách mở ra cho An một thế giới khác lạ, dù chỉ là qua những câu chuyện giản dị trong cuốn sách cũ.

Thỉnh thoảng, Phong lại bắt gặp An đang cặm cụi đọc sách trong góc lán hoặc dưới bóng cây.

Anh không đến gần làm phiền, chỉ lặng lẽ quan sát.

Anh thấy được sự cố gắng và quyết tâm trong ánh mắt của cậu ta.

Có lần, An đang đọc thì nhíu mày lại, có vẻ gặp phải một từ khó.

Cậu ngẩng lên, định hỏi người bên cạnh nhưng lại thôi, có lẽ vì ngại.

Đúng lúc đó, Phong đi ngang qua, An buột miệng hỏi, giọng vẫn còn hơi ngượng nghịu:

"Anh Phong, chữ này... nghĩa là gì?"

Phong dừng lại, nhìn vào chữ An chỉ, rồi giải thích cặn kẽ nghĩa của từ đó và cả cách dùng trong câu.

An chăm chú lắng nghe, gật gù.

"Cảm ơn" An lại lí nhí.

"Không có gì" Phong mỉm cười.

"Nếu có từ nào khó, cậu cứ hỏi tôi."

Từ đó, thỉnh thoảng An lại tìm đến Phong để hỏi về con chữ, về ý nghĩa của một câu nào đó trong sách.

Những cuộc trao đổi ngắn ngủi đó trở thành một sợi dây kết nối mới giữa họ, một sự kết nối qua tri thức, vượt ra ngoài những công việc quân ngũ thường nhật.

Phong vui vì thấy An ham học hỏi, còn An thì thấy Phong thật sự kiên nhẫn và kiến thức của anh ta thật rộng lớn.

Cậu càng thêm tôn trọng người đồng đội này.

Họ cũng có nhiều dịp làm việc chung hơn.

Khi thì cùng nhau đi lấy củi trên rừng, khi thì được phân công sửa chữa lại mấy đoạn giao thông hào bị sạt lở sau mưa, khi thì lại đứng gác chung một chốt.

Sự ngượng ngùng ban đầu sau trận đánh đã dần phai đi, thay vào đó là một sự ăn ý ngầm.

Họ hiểu ý nhau hơn qua những cử chỉ, ánh mắt mà không cần nói nhiều.

Những khoảng lặng giữa họ không còn nặng nề mà trở nên dễ chịu hơn.

Trong một ca gác đêm yên tĩnh, chỉ có tiếng côn trùng và ánh sao trời, An bất chợt hỏi Phong:

"Ở thành phố... chắc không có nhiều sao như ở đây nhỉ?"

Phong hơi ngạc nhiên trước câu hỏi bất ngờ của An.

Anh nhìn lên bầu trời đêm trong vắt, đầy sao trên đỉnh núi, đáp:

"Ừm, ở thành phố nhiều ánh điện, lại có khói bụi nên khó nhìn thấy sao rõ như thế này lắm.

Chỉ những đêm thật quang đãng mới thấy được vài ngôi sáng nhất thôi."

"Thế à..."

An lẩm bẩm.

Cậu im lặng một lúc rồi lại nói.

"Ở quê tôi, đêm nào trời trong là nhìn rõ cả sông Ngân Hà."

Phong lắng nghe giọng nói trầm trầm của An kể về bầu trời quê hương.

Anh cảm nhận được nỗi nhớ nhà ẩn chứa trong đó.

Anh khẽ nói:

"Rồi sẽ có ngày chúng ta được trở về quê hương, An ạ.

Được sống dưới bầu trời hòa bình."

An không đáp, chỉ khẽ gật đầu.

Lời nói của Phong như một niềm hy vọng le lói, sưởi ấm lòng cậu giữa đêm khuya lạnh giá nơi chiến khu.

Tuy nhiên, sự gần gũi và thấu hiểu ngày càng tăng lại càng khoét sâu thêm mâu thuẫn nội tâm trong cả hai.

An thấy mình ngày càng để ý đến Phong hơn, không chỉ là sự tôn trọng mà còn là một cảm giác muốn được ở gần, muốn được chia sẻ.

Cậu thấy khó chịu khi Phong nói chuyện thân thiết với người khác, dù biết đó chỉ là tình đồng đội bình thường.

Cậu tự mắng mình điên rồ, nhưng không thể ngăn được những cảm xúc lạ lẫm đó.

Cậu sợ hãi nó, sợ bị người khác phát hiện, sợ nó đi ngược lại với chuẩn mực đạo đức, với tư cách của một người lính cách mạng.

Cậu cố gắng tỏ ra lạnh lùng hơn, tập trung hơn vào luyện tập để quên đi.

Phong cũng không khá hơn.

Anh nhận thức rõ ràng hơn về tình cảm đặc biệt mình dành cho An.

Đó không còn là sự cảm kích hay tò mò đơn thuần nữa.

Anh thấy tim mình đập nhanh hơn mỗi khi ở gần An, thấy lo lắng mỗi khi An nhận nhiệm vụ nguy hiểm, thấy vui khi An có một tiến bộ nhỏ trong việc học chữ.

Nhưng đồng thời, nỗi sợ hãi và cảm giác tội lỗi cũng ngày càng lớn.

Anh là con một gia đình có địa vị, mang trên vai gánh nặng kỳ vọng và cả những định kiến xã hội khắc nghiệt.

Tình yêu đồng giới là điều không tưởng, là điều cấm kỵ, đi ngược lại luân thường đạo lý, đi ngược lại cả lý tưởng cách mạng mà anh đang theo đuổi.

Anh dằn vặt, đau khổ, cố gắng tìm cách giữ khoảng cách với An, lao đầu vào công tác tuyên truyền, văn hóa như một cách để chạy trốn chính mình.

Trong khi đó, tình hình bên ngoài vẫn không ngừng biến động.

Việc thực thi Hiệp định Sơ bộ ngày 6 tháng 3 gặp vô vàn khó khăn do sự phá hoại và dã tâm của thực dân Pháp.

Chúng liên tục vi phạm các điều khoản ngừng bắn, gây ra các vụ xung đột vũ trang ở nhiều nơi, đồng thời ráo riết chuẩn bị lực lượng cho một cuộc chiến tranh xâm lược quy mô lớn hơn.

Tin tức về việc Pháp thành lập "Xứ Nam Kỳ tự trị" như một gáo nước lạnh dội vào niềm hy vọng hòa bình mong manh.

Mọi người trong đơn vị đều cảm nhận được, ngày toàn quốc kháng chiến bùng nổ có lẽ không còn xa nữa.

Cuộc sống vẫn tiếp diễn với những buồn vui nho nhỏ.

Minh mít nhận được thư nhà cùng một lá thư riêng khác mà cậu ta đọc đi đọc lại, mặt lúc nào cũng tủm tỉm.

Có lẽ chuyện tình cảm của cậu với cô Hoa xóm Đồng đang có những tiến triển tốt đẹp.

Điều đó như một ngọn nến nhỏ le lói giữa bầu không khí căng thẳng chung.

Tiểu đội trưởng Khoa, sau những ngày đăm chiêu, lại bắt đầu kể chuyện cười, động viên anh em trong những giờ giải lao, dù ánh mắt vẫn không giấu được nỗi lo âu.

Một buổi chiều muộn, sau giờ lao động, An đang ngồi nghỉ dưới gốc cây, cố gắng đọc tiếp cuốn truyện Phong đưa thì Phong bước tới.

Anh ngồi xuống bên cạnh, không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn về phía dãy núi xa xăm đang chìm dần vào bóng tối.

An cũng im lặng, tiếp tục nhìn vào trang sách nhưng tâm trí lại không còn tập trung vào con chữ nữa.

Cậu cảm nhận được sự hiện diện của Phong bên cạnh, một sự hiện diện quen thuộc nhưng vẫn khiến tim cậu đập khác đi một nhịp.

Họ cứ ngồi như vậy một lúc lâu, trong sự im lặng gần như tuyệt đối, chỉ có tiếng gió xào xạc và tiếng côn trùng bắt đầu rỉ rả.

Không cần lời nói, nhưng dường như cả hai đều cảm nhận được những suy nghĩ, những dằn vặt, những tình cảm không thể gọi tên đang tồn tại giữa họ.

Giống như những ngọn nến nhỏ được thắp lên trong lòng mỗi người, vừa le lói hy vọng, ấm áp, lại vừa mong manh, chông chênh trước cơn gió lớn của chiến tranh và định kiến sắp thổi tới.
 
Nắng Về
Chương 11: Chung Chăn Chung Áo Giữa Rừng Khuya


Thời gian sau đó như một cơn lốc cuốn đi sự yên tĩnh tương đối vừa được lập lại trong đơn vị.

Tình hình ngày càng trở nên tồi tệ.

Những nỗ lực đàm phán cuối cùng giữa Chính phủ ta và Pháp tại Hội nghị Fontainebleau (Pháp) vào giữa năm 1946 đã hoàn toàn thất bại do lập trường hiếu chiến, ngoan cố của thực dân Pháp.

Chúng không hề có ý định công nhận nền độc lập và thống nhất thực sự của Việt Nam.

Tin tức về các hành động gây hấn, vi phạm Hiệp định Sơ bộ của quân Pháp diễn ra ngày càng trắng trợn và lan rộng trên khắp miền Bắc.

Chúng chiếm đóng trái phép thêm nhiều vị trí, gây xung đột vũ trang ở Hà Nội, Hải Phòng, Lạng Sơn...

Những vụ thảm sát dân thường do lính Pháp gây ra được báo về liên tiếp, thổi bùng ngọn lửa căm hờn trong lòng mỗi người dân Việt Nam yêu nước, trong đó có những người lính Vệ quốc đoàn như An và Phong.

Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh dường như chỉ còn là vấn đề thời gian.

Trước tình hình đó, đơn vị của An và Phong được lệnh chuyển sang trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao nhất.

Các hoạt động tuần tra, canh gác được tăng cường gấp bội.

Các tiểu đội thay phiên nhau thực hiện những chuyến công tác đột xuất: khi thì đi hỗ trợ các đội tự vệ địa phương xây dựng làng chiến đấu, khi thì vận chuyển vũ khí, tài liệu đến các cơ sở bí mật, khi thì lại làm nhiệm vụ cảnh giới, bảo vệ các cán bộ cấp trên đi công tác.

Trong một đợt công tác như vậy, tiểu đội 1 do Khoa chỉ huy, bao gồm cả An và Phong, được giao nhiệm vụ đặc biệt quan trọng và nguy hiểm: Hộ tống một cán bộ trung đoàn mang tài liệu mật đến một căn cứ khác cách đó gần ba ngày đường rừng, đi qua khu vực có địch hoạt động khá mạnh.

Đoàn công tác gồm tiểu đội 1 và đồng chí cán bộ trung đoàn tên Lương, một người đàn ông trung niên, ít nói, gương mặt khắc khổ nhưng ánh mắt sắc sảo.

Họ lên đường vào một buổi chiều mưa phùn lất phất, cố gắng di chuyển thật nhanh và bí mật trong điều kiện thời tiết không thuận lợi.

Con đường rừng núi trở nên trơn trượt và khó đi hơn gấp bội sau mưa.

Cây cối rậm rạp, sương mù giăng mắc khiến tầm nhìn hạn chế.

An với kinh nghiệm đi rừng của mình lại được giao nhiệm vụ đi trước dò đường cùng tiểu đội trưởng Khoa.

Cậu di chuyển nhẹ nhàng, lầm lỳ, đôi mắt không ngừng quan sát mọi dấu hiệu xung quanh.

Phong đi ở đoạn giữa đội hình, anh đi ngay sau đồng chí Lương, tay luôn đặt sẵn trên khẩu súng, lòng đầy cảnh giác.

Anh biết tầm quan trọng của tài liệu mật mà đồng chí Lương mang theo và trách nhiệm bảo vệ an toàn cho cả đoàn.

Đêm đầu tiên, họ phải dừng chân nghỉ lại trong một hang đá kín đáo mà An đã tìm được.

Mưa rừng vẫn rả rích không dứt.

Không ai dám nhóm lửa vì sợ lộ vị trí.

Bữa tối chỉ là mấy nắm cơm nguội lạnh và ít muối vừng mang theo.

Không khí ẩm ướt, lạnh lẽo thấm vào tận xương tủy.

Mọi người ngồi sát lại gần nhau hơn để giữ ấm.

An ngồi dựa lưng vào vách đá lạnh buốt, cố gắng chợp mắt nhưng vết thương cũ ở vai lại hơi nhói lên vì ẩm lạnh.

Cậu khẽ cựa mình.

Ngồi cạnh cậu, Phong nhận ra sự khó chịu đó.

Anh lặng lẽ cởi chiếc áo trấn thủ duy nhất của mình đang khoác trên người, khẽ khàng choàng lên vai An.

"Khoác vào cho ấm" Phong thì thầm trong bóng tối.

An giật mình, định từ chối:

"Không cần đâu, anh mặc đi."

"Tôi không lạnh lắm," Phong nói dối, dù chính anh cũng đang run lên vì lạnh.

"Cậu đang bị thương, cần giữ ấm hơn."

An im lặng.

Cậu cảm nhận được hơi ấm từ chiếc áo của Phong, và cả sự quan tâm không hề che giấu trong giọng nói của anh ta.

Cậu không từ chối nữa, chỉ khẽ kéo chiếc áo choàng kín hơn quanh người.

Hơi ấm từ chiếc áo, từ người ngồi bên cạnh, lan tỏa một cách lạ lùng, xua đi cái lạnh giá của đêm mưa rừng và cả cái lạnh lẽo trong lòng cậu.

Cậu nhắm mắt lại, lần đầu tiên sau một thời gian dài cảm thấy có một chút bình yên mong manh.

Phong ngồi sát bên An, cảm nhận được hơi thở đều đều của cậu ta khi đã thiếp đi.

Anh cũng thấy lạnh, nhưng trong lòng lại có một cảm giác ấm áp kỳ lạ khi thấy An chấp nhận sự chăm sóc của mình.

Anh biết mình đang làm một điều vượt quá giới hạn tình đồng đội thông thường, nhưng anh không thể làm khác được.

Nhìn gương mặt góc cạnh, cương nghị của An lúc ngủ, anh thấy thương cậu ta vô cùng.

Thương cho sự lầm lì, chịu đựng, thương cho những gian khổ mà cậu ta đã trải qua và sắp phải đối mặt.

Ngày hôm sau, họ lại tiếp tục cuộc hành trình đầy gian nan.

Trời vẫn âm u, thỉnh thoảng lại đổ mưa.

Họ phải vượt qua những con suối nước đang dâng cao, chảy xiết, phải leo qua những đoạn đường dốc đá tai mèo hiểm trở.

Sự mệt mỏi hiện rõ trên mặt mọi người, nhưng không ai kêu ca.

Đồng chí Lương, dù đã có tuổi, vẫn bước đi vững vàng, chỉ thỉnh thoảng lại đưa tay lên ngực, nơi cất giữ tài liệu mật.

Đến chiều tối ngày thứ hai, khi cả đoàn đang cố gắng vượt qua một khu rừng rậm để đến điểm nghỉ chân dự kiến, thì bất ngờ có tiếng súng nổ vang lên từ phía trước.

"Có địch phục kích!"

Tiểu đội trưởng Khoa hét lên và lập tức ra lệnh:

"Tản ra!

Tìm chỗ ẩn nấp!

Bảo vệ đồng chí Lương!"

An và Phong cùng phản xạ gần như cùng lúc.

An kéo mạnh đồng chí Lương và Phong cùng lao vào một bụi rậm gần đó.

Đạn bay rào rào trên đầu.

Dường như họ đã lọt vào một ổ phục kích nhỏ của địch, có thể là một toán biệt kích hoặc thám báo.

Tiểu đội trưởng Khoa nhanh chóng chỉ huy anh em bắn trả.

An cũng nâng súng lên, cố gắng xác định vị trí địch qua ánh chớp lửa đầu nòng và bắn yểm trợ.

Phong ghì chặt khẩu súng, tim đập loạn xạ, mắt không rời đồng chí Lương đang nằm ép sát người xuống đất bên cạnh.

Anh biết nhiệm vụ quan trọng nhất lúc này là bảo vệ an toàn tuyệt đối cho đồng chí cán bộ và tài liệu mật.

Cuộc đấu súng diễn ra trong khoảng mười lăm phút.

Do bị đánh trả quyết liệt và có lẽ chỉ là một toán địch nhỏ đi tuần, nên chúng nhanh chóng rút lui.

Tiếng súng im bặt, chỉ còn lại tiếng thở hổn hển và tiếng tim đập mạnh của những người vừa thoát khỏi nguy hiểm.

May mắn là không ai trong đoàn bị thương nặng, chỉ có một đồng chí bị đạn sượt qua cánh tay.

Nhưng sự cố này cho thấy con đường phía trước còn rất nhiều bất trắc.

Tiểu đội trưởng Khoa quyết định thay đổi lộ trình, không đi theo đường mòn nữa mà phải băng rừng đi lối khác để tránh bị lộ.

Điều này đồng nghĩa với việc cuộc hành trình sẽ vất vả và kéo dài hơn dự kiến.

Đêm đó, họ phải nghỉ lại giữa rừng già, không có hang đá hay chỗ trú ẩn nào tử tế.

Lương thực mang theo cũng đã gần cạn.

Mọi người phải chia nhau từng nắm cơm gạo rang cuối cùng.

An và Phong lại được phân công gác chung một ca.

Đêm trong rừng sâu tĩnh mịch đến rợn người.

Chỉ có tiếng côn trùng kêu và tiếng gió thổi qua lá cây.

Họ ngồi cách nhau một khoảng, lưng dựa vào gốc cây cổ thụ, mắt căng ra nhìn vào bóng đêm dày đặc.

Cái lạnh về đêm càng thêm buốt giá.

Phong khẽ run lên.

An nhìn thấy, cậu nhớ lại chiếc áo trấn thủ Phong đã choàng cho mình đêm trước.

Cậu không nói gì, chỉ lặng lẽ xích lại gần hơn một chút, đủ để hơi ấm cơ thể có thể san sẻ phần nào cái lạnh.

Phong cảm nhận được sự dịch chuyển của An, anh cũng hơi ngả người về phía cậu ta.

Hai người cứ ngồi sát bên nhau như vậy, vai kề vai, hơi ấm lan tỏa, xua đi giá lạnh.

Trong khoảnh khắc đó, giữa rừng sâu thăm thẳm, đối mặt với hiểm nguy rình rập, họ tìm thấy ở nhau một điểm tựa, một sự bình yên kỳ lạ.

Phong khẽ nói, giọng thì thầm:

"Lúc nãy... lúc bị phục kích... tôi sợ lắm."

Lần đầu tiên anh thừa nhận sự sợ hãi của mình một cách thẳng thắn như vậy.

An im lặng một lúc rồi đáp:

"Tôi cũng vậy."

Chỉ một lời thú nhận giản dị đó thôi cũng đủ để kéo họ lại gần nhau hơn.

Họ không còn là anh trí thức và cậu nông dân nữa.

Họ chỉ là hai con người, hai người lính trẻ đang cùng nhau đối mặt với sự khắc nghiệt của chiến tranh, cùng chia sẻ nỗi sợ hãi và cùng tìm kiếm hơi ấm nơi nhau.

Họ cứ ngồi như thế, không nói gì thêm, nhưng sự im lặng lại chứa đầy những điều không thể diễn tả bằng lời.

Có lẽ, cả An và Phong đều nhận ra, thứ tình cảm đang lớn dần giữa họ không còn là "bình thường" nữa.

Nó được nuôi dưỡng bằng sự sẻ chia gian khổ, được thử thách qua hiểm nguy, và giờ đây, nó đang âm thầm nở rộ giữa rừng khuya, mạnh mẽ và chân thật.

Nhưng cùng với sự nhận thức đó là nỗi sợ hãi và day dứt khôn nguôi về những định kiến xã hội, về kỷ luật quân ngũ, về tương lai mờ mịt phía trước.
 
Nắng Về
Chương 12: Bức Tường Vô Hình


Đoàn công tác hộ tống đồng chí Lương trở về căn cứ an toàn sau gần một tuần lễ đi rừng đầy gian nan và nguy hiểm.

Nhiệm vụ được đánh giá là hoàn thành xuất sắc.

Tin tức về việc tiểu đội 1 đã dũng cảm chiến đấu, đẩy lùi một ổ phục kích của địch và bảo vệ an toàn tuyệt đối cho cán bộ và tài liệu mật được báo cáo lên cấp trên và nhận được lời khen ngợi.

Tiểu đội trưởng Khoa và các chiến sĩ tham gia chuyến đi, đặc biệt là An với vai trò dẫn đường và chiến đấu dũng cảm, đều cảm thấy tự hào.

Nhưng niềm vui hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng bị lấn át bởi sự mệt mỏi rã rời và những dư âm tâm lý nặng nề từ chuyến đi.

Nhất là đối với An và Phong.

Những khoảnh khắc gần gũi bất đắc dĩ trong hang đá lạnh lẽo, sự sẻ chia hơi ấm bên gốc cây cổ thụ giữa rừng khuya, lời thú nhận sợ hãi thầm kín, và cái nhìn họ trao nhau sau khi thoát khỏi hiểm nguy... tất cả những điều đó như những con sóng ngầm, khuấy động thế giới nội tâm vốn đã phức tạp của cả hai.

Trở về với cuộc sống tập thể quen thuộc ở khu lán trại, nơi mọi sinh hoạt đều diễn ra dưới sự quan sát của hàng chục con mắt khác, An và Phong đột nhiên cảm thấy vô cùng bối rối và không tự nhiên khi đối diện nhau.

Cái cảm giác "không bình thường" mà họ mơ hồ nhận ra giữa rừng sâu giờ đây trở nên rõ ràng và đáng sợ hơn bao giờ hết trong không gian chật chội, quy củ của doanh trại.

Họ bắt đầu tránh mặt nhau một cách có ý thức.

An, sau vài ngày nghỉ ngơi hồi phục hoàn toàn, lại lao vào luyện tập và lao động với một cường độ điên cuồng hơn trước.

Cậu gần như không cho phép mình có một phút rảnh rỗi nào.

Hết tập võ, tập bắn, lại đến đào thêm hầm hào, vác gỗ gia cố công sự.

Cậu cố tình chọn những công việc nặng nhọc nhất, ở những khu vực xa nhất, như để chạy trốn khỏi chính những suy nghĩ của mình, và cũng để tránh phải chạm mặt Phong.

Khi buộc phải gặp, cậu thường lảng đi ánh mắt của Phong, trả lời những câu hỏi một cách cộc lốc, ngắn gọn rồi nhanh chóng tìm cớ rời đi.

Cậu thấy hổ thẹn với chính mình, với những cảm xúc lạ lùng mà cậu không thể kiểm soát.

Cậu tự nhủ rằng cậu là lính, là nông dân, không thể có những thứ tình cảm yếu đuối, "bệnh hoạn" đó.

Cậu phải mạnh mẽ, phải cứng rắn, phải tập trung vào kẻ thù trước mắt.

Phong cũng rơi vào tình trạng khó xử không kém.

Anh hiểu rõ hơn An về những rào cản, những định kiến xã hội đối với thứ tình cảm mà anh nghi ngờ đang nảy sinh giữa họ.

Anh sợ hãi những hậu quả khôn lường nếu chuyện này bị phát hiện - không chỉ cho bản thân anh, cho An, mà còn cho cả danh dự của đơn vị, của quân đội cách mạng.

Lý trí của một người trí thức, trách nhiệm của một người lính liên tục cảnh báo anh phải dừng lại, phải giữ khoảng cách tuyệt đối với An.

Anh cố gắng vùi đầu vào công tác chính trị, tuyên truyền, vào việc đọc sách, viết lách.

Anh tỏ ra điềm tĩnh, có chừng mực hơn, thậm chí có phần xa cách, không chỉ với An mà với cả những người khác.

Anh tránh tham gia những buổi tụ tập vui vẻ không cần thiết, tránh những nơi có thể tình cờ gặp An.

Anh tự dặn lòng rằng sự quan tâm anh dành cho An chỉ đơn thuần là tình đồng chí, sự cảm kích vì đã được cứu mạng, không hơn không kém.

Nhưng bức tường vô hình mà họ cố gắng dựng lên lại không hoàn toàn ngăn được những biểu hiện vô thức.

Vẫn có những lúc, trong buổi tập đội hình, ánh mắt An lại vô tình dừng lại trên bóng lưng thẳng tắp của Phong.

Vẫn có những lúc, giữa buổi học chính trị căng thẳng, Phong lại bất giác đưa mắt tìm kiếm gương mặt lầm lì nhưng cương nghị của An trong đám đông.

Vẫn có những lúc, thấy An ho khan vì thay đổi thời tiết, Phong lại vô thức nhíu mày lo lắng.

Hay khi thấy Phong có vẻ mệt mỏi sau một đêm thức khuya soạn tài liệu, An lại lặng lẽ để lại phần khoai lang luộc của mình ở góc bếp chung mà không nói lời nào.

Những biểu hiện nhỏ nhoi đó, dù bị lý trí cố gắng đè nén, vẫn âm ỉ tồn tại, như những ngọn nến không chịu tắt trong gió, tố cáo rằng tình cảm giữa họ không hề mất đi, chỉ là đang bị dồn nén đến cực điểm.

Sự tránh né càng làm cho sự chú ý họ dành cho nhau trở nên đặc biệt và căng thẳng hơn.

Tiểu đội trưởng Khoa, một người dày dạn kinh nghiệm và khá tinh ý, dường như cũng nhận ra có điều gì đó không bình thường giữa hai người lính trẻ trong tiểu đội mình.

Ông thấy họ, một người thì lao vào công việc như thiêu thân, người kia thì lại trầm lặng, xa cách hơn hẳn sau chuyến công tác.

Nhưng ông chỉ nghĩ có lẽ đó là do áp lực sau những trải nghiệm nguy hiểm hoặc những lo lắng riêng tư trước tình hình ngày càng căng thẳng.

Ông không hỏi han gì thêm, chỉ lặng lẽ quan sát và giao nhiệm vụ như bình thường, tin rằng kỷ luật quân đội và thử thách của cuộc chiến sẽ tự khắc rèn luyện họ.

Trong khi những cơn sóng ngầm đang cuộn chảy trong lòng An và Phong, thì cơn bão lớn từ bên ngoài ngày càng đến gần.

Tin tức về việc quân Pháp tăng cường lực lượng, mở rộng chiếm đóng, gây hấn liên tục ở khắp nơi dồn dập báo về.

Tại Hà Nội, không khí cực kỳ căng thẳng, những cuộc xung đột nhỏ lẻ giữa bộ đội, tự vệ ta với lính Pháp xảy ra như cơm bữa.

Nguy cơ một cuộc chiến tranh lớn bùng nổ trên toàn quốc đã hiện hữu rõ rệt.

Trong các buổi nói chuyện chính trị, cán bộ cấp trên không còn nhắc nhiều đến hòa hoãn nữa, mà tập trung vào việc chuẩn bị tư tưởng cho toàn quân, toàn dân bước vào một cuộc kháng chiến trường kỳ.

Khẩu hiệu "Thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ" được nhắc đi nhắc lại.

Khái niệm Tiêu thổ kháng chiến - phá hủy nhà cửa, đường sá, cầu cống để ngăn bước tiến của giặc khi cần phải rút lui cũng bắt đầu được phổ biến.

Nghe đến đây, lòng An quặn lại khi nghĩ đến mái nhà tranh, đến mảnh vườn nhỏ ở quê nhà.

Nhưng cậu nhanh chóng gạt đi.

Vì độc lập tự do, hy sinh chút của cải đó có là gì so với xương máu của đồng bào, đồng đội.

Phong hiểu rõ hơn về chiến lược Tiêu thổ kháng chiến.

Đó là một biện pháp đau đớn nhưng cần thiết trong hoàn cảnh lấy yếu chống mạnh.

Anh cố gắng giải thích ý nghĩa của nó cho những người lính còn băn khoăn trong tiểu đội, nhấn mạnh rằng đó là sự hy sinh tạm thời để chuẩn bị cho thắng lợi cuối cùng.

Lời lẽ của anh khúc chiết, đanh thép, thể hiện một tinh thần sẵn sàng chấp nhận mọi thử thách.

Nhưng đêm về, một mình đối diện với cuốn sổ tay, anh lại viết những dòng đầy tâm trạng về sự mất mát sắp tới, về những làng mạc, phố xá có thể sẽ phải chìm trong biển lửa.

Một buổi chiều cuối năm 1946, không khí trong trại căng như dây đàn khi có tin một đơn vị bạn ở khu vực lân cận vừa bị địch tập kích bất ngờ, gây thiệt hại khá nặng.

Lệnh báo động được ban ra.

Toàn đơn vị được lệnh chuẩn bị sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng cơ động bất cứ lúc nào.

Trong lúc mọi người đang hối hả kiểm tra lại vũ khí, quân tư trang, An và Phong tình cờ được phân công cùng nhau kiểm tra lại mấy đoạn giao thông hào trọng yếu ngay gần cổng trại.

Họ làm việc trong im lặng, mỗi người một đầu đoạn hào, tiếng cuốc xẻng vang lên khô khốc, đều đều.

Bầu không khí giữa họ ngột ngạt, căng thẳng, không chỉ vì mệnh lệnh báo động, mà còn vì bức tường vô hình của sự né tránh, của những cảm xúc bị dồn nén.

Bất chợt, một hồi kẻng vang lên dồn dập từ vọng gác.

Tiếng hô "Báo động!

Có địch!" vang vọng khắp trại.

An và Phong cùng lúc dừng tay, ngẩng phắt lên, nhìn nhau trong giây lát.

Trong ánh mắt của cả hai không còn sự bối rối hay né tránh, chỉ còn sự cảnh giác cao độ và tinh thần sẵn sàng của người lính trước giờ chiến đấu.

Bức tường vô hình giữa họ dường như tạm thời sụp đổ trước mối nguy hiểm chung đang ập tới.
 
Nắng Về
Chương 13: Trước Giờ G


"Có địch!"

Tiếng kẻng báo động dồn dập và tiếng hô như một mệnh lệnh đanh thép, ngay lập tức xóa tan mọi suy nghĩ riêng tư, mọi ngượng ngùng hay khoảng cách vô hình giữa An và Phong.

Phản xạ của người lính được tôi luyện qua bao ngày tháng huấn luyện và cả trận đánh trước đó trỗi dậy mạnh mẽ.

"Vào vị trí!"

An hét lên, tay vớ lấy khẩu súng dựng gần đó.

Cậu không kịp nhìn Phong, chỉ lao nhanh về phía ụ súng của mình ở tuyến phòng thủ phía trước, nơi tiểu đội 1 chịu trách nhiệm.

Phong cũng hành động tức thời.

Anh chụp lấy túi cứu thương, kiểm tra nhanh khẩu súng lục nhỏ được cấp phát cho cán bộ và nhân viên y tế, rồi chạy về lán chỉ huy tạm thời của tiểu đội trưởng Khoa, nơi tập trung thông tin liên lạc và chỉ huy ứng phó.

Tim anh đập dồn dập trong lồng ngực, nhưng đầu óc cố gắng giữ tỉnh táo.

Cả khu lán trại náo loạn trong trật tự.

Tiếng chân chạy huỳnh huỵch, tiếng lên đạn lách cách, tiếng hô vị trí của các tiểu đội trưởng vang lên liên tiếp.

Mọi người nhanh chóng vào vị trí chiến đấu đã được phân công và chuẩn bị kỹ lưỡng trong suốt thời gian qua.

Hệ thống giao thông hào, ụ súng, hầm trú ẩn giờ đây phát huy tác dụng.

Từ vị trí của mình, An nheo mắt nhìn ra ngoài cổng trại và khu rừng phía trước.

Trời đã nhá nhem tối, tầm nhìn hạn chế.

Cậu chưa thấy bóng dáng quân địch đâu, nhưng sự im lặng sau tiếng báo động càng làm tăng thêm căng thẳng.

Bên cạnh cậu, các đồng đội trong tổ cũng đã sẵn sàng, súng hướng về phía trước, nín thở chờ lệnh.

Tại lán chỉ huy, tiểu đội trưởng Khoa đang liên lạc với các chốt gác vòng ngoài qua chiếc điện thoại quay tay cũ kỹ.

Phong đứng cạnh, tai dỏng lên nghe ngóng tình hình, tay nắm chặt mép bàn.

Tin tức báo về rời rạc: Một toán lính địch khá đông, khoảng một tiểu đội, đang tiến sát vành đai phòng thủ phía Tây Bắc, có dấu hiệu thăm dò, chưa rõ ý đồ.

"Tất cả các vị trí giữ nguyên vị trí, tuyệt đối không nổ súng khi chưa có lệnh!

Chờ chúng vào gần hơn!"

Giọng tiểu đội trưởng Khoa vang lên qua điện thoại rồi truyền đi các vị trí.

Thời gian chờ đợi lại bắt đầu, căng thẳng hơn cả lần phục kích trước, vì lần này là địch chủ động tìm đến, và họ đang ở thế phòng ngự ngay tại "nhà" của mình.

An ghì chặt báng súng, mồ hôi rịn ra trên trán dù trời đã khá lạnh.

Cậu cố gắng điều hòa nhịp thở, mắt không rời khoảng rừng tối phía trước.

Bất chợt, mấy loạt đạn súng trường nổ vang lên từ phía chốt tiền tiêu, rồi một quả pháo sáng vụt bay lên trời, chiếu rọi cả một khoảng rừng.

Bóng những tên lính địch đội mũ sắt, cầm súng lăm lăm hiện ra lố nhố đang tìm cách áp sát.

"Bắn!"

Lệnh của tiểu đội trưởng Khoa cuối cùng cũng vang lên.

Lập tức, hỏa lực từ các vị trí phòng thủ của Vệ quốc đoàn đồng loạt khai hỏa.

An cũng siết cò, nhả đạn về phía những bóng đen đang di chuyển.

Tiếng súng nổ rền vang, tiếng đạn rít trong đêm, tiếng hô xung phong từ các vị trí xen lẫn tiếng la hét, chửi rủa của địch.

Cuộc đấu súng diễn ra khá quyết liệt ngay từ đầu.

Địch có vẻ bị bất ngờ trước sự phòng thủ có tổ chức và hỏa lực đáp trả khá mạnh của Vệ quốc đoàn.

Tuy nhiên, chúng cũng nhanh chóng triển khai đội hình, lợi dụng gốc cây, mô đất bắn trả dữ dội.

Chúng còn bắn mấy quả lựu đạn về phía các ụ súng của ta.

Một quả lựu đạn nổ khá gần vị trí của An, đất đá bay mù mịt.

Cậu cảm thấy tức ngực vì sức ép, tai ù đi trong giây lát.

Nhưng cậu nhanh chóng trấn tĩnh lại, tiếp tục bắn trả.

Cậu thấy rõ sự nguy hiểm khi phòng ngự tại chỗ khác hẳn với lúc phục kích địch.

Tại lán chỉ huy, Phong đang phụ giúp đồng chí y tá chăm sóc một chiến sĩ bị thương nhẹ ở tay do mảnh lựu đạn văng vào.

Tiếng súng đạn bên ngoài vẫn gầm rít.

Thỉnh thoảng, đạn lạc lại bay sượt qua mái lán kêu vun vút.

Anh nghe tiếng tiểu đội trưởng Khoa liên tục ra lệnh qua điện thoại, điều phối hỏa lực giữa các vị trí.

Anh nghe thấy tiếng An và những người khác ở tuyến trên hô đáp trả mệnh lệnh, tiếng súng của họ vẫn nổ đều đặn.

Lòng anh như lửa đốt.

Anh chỉ mong sao trận đánh nhanh kết thúc và mọi người đều an toàn.

Cuộc đấu súng kéo dài khoảng nửa giờ thì địch bắt đầu có dấu hiệu rút lui.

Có lẽ chúng chỉ là một toán đi trinh sát vũ trang, thấy bị phản kháng mạnh nên không dám tiến sâu hơn.

Tiếng súng thưa dần rồi im hẳn.

"Ngừng bắn!

Giữ nguyên vị trí!

Cảnh giới!"

Lệnh của tiểu đội trưởng Khoa lại vang lên.

Không khí vẫn căng như dây đàn.

Mọi người chờ đợi thêm một lúc lâu, đề phòng địch dùng kế nghi binh.

Chỉ đến khi chắc chắn địch đã rút hẳn, lệnh báo yên mới được phát ra.

Thở phào nhẹ nhõm, nhưng không ai dám lơ là.

Trận đụng độ chớp nhoáng vừa rồi như một lời cảnh báo đanh thép: Chiến tranh đã thực sự đến rất gần ngưỡng cửa nhà họ.

Kẻ thù có thể tấn công bất cứ lúc nào.

Thống kê nhanh cho thấy đơn vị có thêm vài người bị thương nhẹ, không ai hy sinh.

Phía địch có lẽ cũng chịu một số tổn thất nhưng không rõ cụ thể.

Dù đẩy lui được cuộc thăm dò của địch, nhưng tâm trạng mọi người đều nặng trĩu.

Sự yên bình tương đối đã thực sự chấm dứt.

Ngay trong đêm, các hoạt động củng cố lại công sự, tăng cường canh gác được tiến hành khẩn trương.

An và Phong, sau khi làm xong nhiệm vụ của mình trong trận đánh, lại tình cờ được phân công cùng nhau kiểm tra và sửa lại một đoạn hàng rào dây thép gai bị đạn bắn đứt gần cổng trại.

Họ làm việc dưới ánh trăng non mờ ảo, trong sự im lặng gần như tuyệt đối.

Sự ngượng ngùng, né tránh trước đây dường như càng trở nên nặng nề hơn sau khi họ lại cùng nhau trải qua một phen sinh tử.

Cả hai đều cảm nhận rõ sự hiện diện của người kia, cảm nhận được những điều không thể nói thành lời đang treo lơ lửng giữa họ, nhưng không ai dám bắt đầu câu chuyện.

An cắm cúi nối lại những sợi dây thép gai bằng kìm, bàn tay vẫn còn hơi run nhẹ sau trận đấu súng.

Cậu cố gắng không nhìn Phong.

Cậu sợ nếu nhìn vào mắt anh ta, cậu sẽ lại thấy những cảm xúc hỗn loạn mà mình đang cố chôn giấu.

Phong cũng tập trung vào việc gia cố lại mấy cọc rào bị lung lay.

Anh cảm thấy bối rối cực độ.

Hành động liều mình của An trong trận đánh trước, sự chăm sóc của anh dành cho An sau đó, và bây giờ là sự im lặng căng thẳng này...

Anh biết mình không thể lừa dối bản thân được nữa.

Tình cảm anh dành cho An đã vượt quá giới hạn đồng đội.

Nhưng phải làm sao đây?

Thổ lộ ư?

Để rồi nhận lại sự ghê tởm, xa lánh, hay thậm chí là kỷ luật?

Hay cứ tiếp tục chôn giấu, để rồi dằn vặt cả hai?

Anh không biết phải làm gì.

Bất chợt, An lên tiếng, giọng khàn khàn, không nhìn Phong:

"Lúc nãy... anh ở lán chỉ huy có sao không?"

Câu hỏi bất ngờ khiến Phong hơi giật mình.

Anh đáp, cố giữ giọng bình thường:

"Không sao.

Chỉ có một đồng chí liên lạc bị thương nhẹ ở vai."

"Ừ" An chỉ đáp vậy rồi lại im lặng cắm cúi làm việc.

Một khoảng lặng dài nữa trôi qua.

Phong hít một hơi sâu, lấy hết can đảm, nói tiếp:

"Còn cậu?

Vết thương cũ có bị động không?"

An lắc đầu: "Không sao."

Rồi cậu ngẩng lên, nhìn thẳng vào Phong, ánh mắt phức tạp: "Lần sau... lúc có đạn, đừng có chạy ra ngoài như thế."

Giọng cậu có chút gì đó gần như là gắt gỏng, nhưng ẩn sâu bên trong là sự lo lắng không thể che giấu.

Phong sững người trước lời nói và ánh mắt của An.

Lần đầu tiên An thể hiện sự quan tâm trực tiếp và có phần ra lệnh như vậy với anh.

Tim anh đập mạnh.

Anh chỉ biết gật đầu lí nhí:

"Tôi... tôi biết rồi."

Họ lại rơi vào im lặng.

Nhưng lần này, sự im lặng không còn hoàn toàn ngột ngạt nữa.

Nó chứa đựng một lời cảnh báo vừa được nói ra, một sự quan tâm vụng về được thể hiện, và một sự thừa nhận ngầm về mối bận tâm họ dành cho nhau.

Bức tường vô hình vẫn còn đó, nhưng nó đã có những vết nứt.

Ngay lúc đó, có tiếng gọi từ xa:

"Tiểu đội 1 tập hợp!

Có lệnh mới từ cấp trên!"

An và Phong cùng giật mình, vội vàng đứng dậy, chỉnh lại quân phục.

Linh cảm mách bảo họ, có lẽ giờ phút quan trọng nhất sắp đến.

Những cơn sóng gió nội tâm của họ tạm thời bị gác lại, nhường chỗ cho cơn bão lớn của dân tộc đang thực sự ập tới ngưỡng cửa.

Đêm đó, không ai trong đơn vị có thể ngủ yên.
 
Nắng Về
Chương 14: Tiếng Gọi Non Sông


Mệnh lệnh tập hợp khẩn cấp sau tiếng kẻng báo động khiến bầu không khí vốn đã căng như dây đàn trong khu lán trại gần như đông cứng lại.

Tiểu đội 1 và các tiểu đội khác nhanh chóng có mặt tại sân lớn, đội hình chỉnh tề, im phăng phắc dưới ánh đuốc bập bùng và ánh trăng non yếu ớt.

Gió lạnh thổi từng cơn, mang theo hơi thở gấp gáp và cả sự chờ đợi nặng nề.

Mọi người đều cảm nhận được, có một điều gì đó cực kỳ hệ trọng sắp sửa diễn ra.

Tiểu đoàn trưởng, một người đàn ông rắn rỏi với gương mặt sạm đen vì sương gió, bước lên phía trước.

Bên cạnh ông là đồng chí chính trị viên.

Ánh mắt của hai vị chỉ huy nhìn bao quát toàn đơn vị, ánh mắt vừa nghiêm nghị, vừa có chút gì đó đau đáu.

"Các đồng chí!"

Giọng tiểu đoàn trưởng vang lên, đanh và rõ, phá tan sự im lặng.

"Tình hình đã đến mức cực kỳ nghiêm trọng.

Tại Hà Nội, thực dân Pháp đã gửi tối hậu thư đòi quân ta phải hạ vũ khí, đòi giải tán lực lượng tự vệ thành.

Chúng đã gây ra nhiều vụ thảm sát đẫm máu đồng bào ta trên các đường phố.

Mọi nỗ lực đàm phán hòa bình của Chính phủ ta đã bị chúng khước từ một cách phũ phàng.

Dã tâm xâm lược nước ta một lần nữa của chúng đã lộ rõ hoàn toàn!"

Từng lời nói như những nhát búa nện vào lồng ngực mỗi người lính.

Tin tức này tuy không hoàn toàn bất ngờ sau những diễn biến căng thẳng gần đây, nhưng nghe trực tiếp từ người chỉ huy cao nhất với giọng điệu khẳng định như vậy vẫn khiến mọi người sững sờ.

Vậy là không còn hy vọng hòa bình nữa.

Chiến tranh là không thể tránh khỏi.

Lũ giặc cướp nước!

Chúng lại muốn đẩy dân tộc ta vào cảnh nô lệ một lần nữa!

An đứng thẳng, hai tay nắm chặt thành nắm đấm, quai hàm bạnh ra.

Lửa căm hờn bùng lên trong mắt cậu.

Cậu siết chặt báng súng, sẵn sàng lao vào cuộc chiến sinh tử.

Phong đứng cách đó vài hàng, tim đập mạnh.

Anh biết ngày này sớm muộn cũng sẽ đến.

Bao nhiêu nỗ lực ngoại giao, bao nhiêu sự nhân nhượng của ta đều không thể lay chuyển được lòng tham và sự hiếu chiến của bọn thực dân.

Anh nghĩ đến Hà Nội, nơi anh sinh ra và lớn lên, giờ đây có lẽ đang chìm trong khói lửa.

Anh nghĩ đến gia đình, không biết họ ra sao.

Nhưng rồi anh gạt nhanh những suy nghĩ đó đi.

Giờ phút này, chỉ có Tổ quốc, chỉ có nhiệm vụ chiến đấu là trên hết.

Tiểu đoàn trưởng ngừng lại một giây, nhìn thẳng vào hàng quân, rồi nói tiếp bằng một giọng xúc động và hùng tráng hơn:

"Trước tình thế đó, đêm hôm qua, ngày 19 tháng 12 năm 1946, tại Hà Nội, thay mặt Trung ương Đảng và Chính phủ, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ra Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến!"

Hai chữ "kháng chiến" vang lên như sấm dậy.

Mọi người như nín thở.

Đồng chí chính trị viên bước lên, giở một tờ giấy đã được đánh máy cẩn thận, bắt đầu đọc vang vọng Lời kêu gọi thiêng liêng của Bác:

"Hỡi đồng bào toàn quốc!

Chúng ta muốn hoà bình, chúng ta phải nhân nhượng.

Nhưng chúng ta càng nhân nhượng, thực dân Pháp càng lấn tới, vì chúng quyết tâm cướp nước ta lần nữa!

Không!

Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ.

Hỡi đồng bào!

Chúng ta phải đứng lên!

Bất kỳ đàn ông, đàn bà, bất kỳ người già, người trẻ, không chia tôn giáo, đảng phái, dân tộc.

Hễ là người Việt Nam thì phải đứng lên đánh thực dân Pháp để cứu Tổ quốc.

Ai có súng dùng súng.

Ai có gươm dùng gươm, không có gươm thì dùng cuốc, thuổng, gậy gộc.

Ai cũng phải ra sức chống thực dân Pháp cứu nước.

...

Giờ cứu nước đã đến.

Ta phải hy sinh đến giọt máu cuối cùng, để giữ gìn đất nước.

...

Thắng lợi nhất định về dân tộc ta!"

Từng lời, từng chữ trong Lời kêu gọi của Bác như có sức mạnh vô song, thấm sâu vào tâm can mỗi người lính, thổi bùng lên ngọn lửa yêu nước và ý chí quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh.

Không ai bảo ai, tất cả đều đứng lặng, mắt hướng về lá cờ đỏ sao vàng đang phần phật bay trong gió đêm.

Có người nghiến răng ken két, có người nắm tay siết chặt đến bật máu, có người nước mắt lặng lẽ lăn dài trên má - những giọt nước mắt của lòng căm thù, của niềm tự hào dân tộc và của sự sẵn sàng hy sinh.

An cảm thấy máu trong người mình sôi lên.

Cậu như được tiếp thêm sức mạnh ngàn cân.

Cậu sẵn sàng!

Sẵn sàng chiến đấu đến hơi thở cuối cùng!

Phong cũng rưng rưng nước mắt.

Lời kêu gọi của Bác vừa hào hùng, vừa thống thiết, nói lên tất cả khát vọng hòa bình và ý chí sắt đá bảo vệ độc lập của cả dân tộc.

Anh hiểu rằng, từ giờ phút này, cuộc đời anh và cuộc đời của hàng triệu người Việt Nam khác sẽ bước sang một trang mới, một trang đầy máu lửa, hy sinh nhưng cũng đầy vinh quang.

Mọi mâu thuẫn, dằn vặt cá nhân của anh lúc này bỗng trở nên nhỏ bé, không đáng kể trước tiếng gọi thiêng liêng của non sông.

Anh liếc nhìn sang An, thấy cậu ta đứng đó, vững chãi như một tảng đá, ánh mắt rực lửa căm hờn và quyết tâm.

Trong khoảnh khắc đó, Phong thấy một sự đồng điệu tuyệt đối với người đồng đội này.

Họ cùng chung một kẻ thù, cùng chung một lý tưởng bảo vệ Tổ quốc.

Mọi rào cản, mọi sợ hãi về tình cảm riêng tư dường như bị xóa nhòa trước lời hiệu triệu của đất nước.

Ngay sau khi Lời kêu gọi được đọc xong, mệnh lệnh chiến đấu cụ thể được ban bố.

Đơn vị được lệnh phối hợp với lực lượng vũ trang địa phương, tổ chức đánh chặn địch trên các ngả đường chúng có thể tiến vào khu vực, đồng thời sẵn sàng thực hiện - vườn không nhà trống, tiêu thổ kháng chiến nếu tình thế bắt buộc.

Không khí khẩn trương bao trùm.

Việc chuẩn bị cuối cùng diễn ra gấp gáp.

Đạn dược được phát bổ sung, vũ khí được kiểm tra lại lần cuối.

Lương thực, thuốc men được gói ghém cẩn thận.

Các tiểu đội nhận nhiệm vụ, xác định vị trí chiến đấu.

Giữa không khí hối hả đó, vẫn có những khoảnh khắc lặng lẽ đầy cảm xúc.

Phong thấy Minh vội vàng nhét một lá thư nhỏ đã viết sẵn vào túi áo trong cùng, bàn tay run run.

Có lẽ là lời nhắn gửi cuối cùng cho mẹ, hoặc cho cô gái xóm Đồng.

Tiểu đội trưởng Khoa lẳng lặng lấy ra tấm ảnh gia đình đã ố vàng, nhìn vào đó vài giây rồi cẩn thận cất kỹ vào ba lô, gương mặt lộ rõ vẻ cương quyết.

Trước khi đơn vị chuẩn bị xuất phát đến vị trí chiến đấu mới trong đêm, An và Phong tình cờ gặp nhau khi đang kiểm tra lại trang bị lần cuối gần kho vũ khí.

Không còn sự né tránh hay bối rối.

Họ chỉ nhìn nhau, ánh mắt chứa đựng sự thấu hiểu và quyết tâm chung.

"Giữ mình."

An lên tiếng trước, giọng trầm và khàn hơn thường lệ.

Phong gật đầu, ánh mắt kiên định: "Cậu cũng vậy."

Chỉ bấy nhiêu thôi.

Không có lời hứa hẹn, không có cử chỉ thân mật.

Nhưng trong cái nhìn và lời nói giản dị đó chứa đựng tất cả sự quan tâm, lo lắng và cả niềm tin họ dành cho nhau trước giờ phút sinh tử.

Nó là một lời giao ước thầm lặng, một sự gắn kết bền chặt được thử thách qua gian khó và được tôi luyện trước ngọn lửa chiến tranh sắp bùng lên dữ dội.

An nắm tay rồi siết chặt tay Phong một cái nhanh gọn, mạnh mẽ.

Một cái siết tay của những người đồng đội sắp bước vào trận chiến lớn, rồi cả hai nhanh chóng quay đi, hòa vào dòng người đang hối hả chuẩn bị cho cuộc chiến đấu một mất một còn vì nền độc lập, tự do của Tổ quốc.

Đêm đông năm 1946 đặc quánh lại, báo hiệu một bình minh đầy máu lửa sắp đến.

Cuộc kháng chiến thần thánh của dân tộc đã thực sự bắt đầu.
 
Nắng Về
Chương 15: Lửa Đã Cháy


Màn đêm đặc quánh của ngày 19, rạng ngày 20 tháng 12 năm 1946 không còn yên tĩnh nữa.

Từ phía những thị xã, thành phố xa xa vọng lại tiếng súng nổ không dứt, lúc trầm lúc bổng, lúc dồn dập như mưa bão.

Ánh lửa đỏ rực hắt lên nền trời đêm ở vài nơi, như những vết thương đang rỉ máu của đất nước.

Không khí chiến tranh thực sự đã bao trùm.

Tiểu đội của An và Phong, cùng toàn bộ đơn vị, nhận lệnh khẩn cấp rời khỏi khu lán trại quen thuộc đã gắn bó suốt mấy tháng qua.

Nhiệm vụ của họ là nhanh chóng cơ động đến khu vực được phân công, phối hợp với các đơn vị bạn và dân quân du kích địa phương tổ chức các tuyến phòng thủ, làm chậm bước tiến của giặc, bảo vệ cho các cơ quan đầu não và nhân dân rút lui an toàn vào căn cứ kháng chiến.

Cuộc hành quân diễn ra trong đêm, gấp gáp và lặng lẽ đến rợn người.

Không còn những câu chuyện phiếm hay tiếng cười đùa.

Chỉ có tiếng bước chân thoăn thoắt trên đường mòn, tiếng vũ khí va vào nhau khe khẽ, và tiếng thở dốc cố nén.

Dọc đường đi, họ gặp những đoàn người dân từ các làng mạc ven thị xã đang hối hả sơ tán, gồng gánh những tài sản ít ỏi còn sót lại, dắt díu theo người già, trẻ nhỏ.

Gương mặt ai cũng hằn lên nỗi hoang mang, lo sợ, nhưng cũng ẩn chứa một sự kiên cường, nhẫn nại lạ thường.

Nhiều người thấy bộ đội đi qua, đã dúi vội vào tay các anh nắm cơm, củ khoai hay chỉ là lời động viên:

"Các chú đi mạnh giỏi, đánh đuổi hết lũ giặc Tây cho dân được nhờ!"

Tình quân dân trong giờ phút nguy nan càng thêm thắm thiết.

An đi trong đội hình, lòng nặng trĩu khi nhìn cảnh người dân quê mình phải rời bỏ nhà cửa, ruộng vườn.

Cậu siết chặt tay súng, căm hận bọn xâm lược đã gây ra cảnh tang thương này.

Cậu tự nhủ phải chiến đấu kiên cường hơn nữa.

Phong đi bên cạnh, anh giúp một cụ già chống gậy qua đoạn đường khó, ánh mắt đầy xót xa khi nhìn những đứa trẻ ngơ ngác, sợ sệt bám chặt lấy áo mẹ.

Anh hiểu rằng, cuộc chiến này không chỉ là của những người lính như anh, mà là của toàn dân tộc.

Điểm đến đầu tiên của tiểu đội là một ngôi làng chiến đấu nằm án ngữ trên trục đường chính mà địch có khả năng sẽ tiến qua.

Nhiệm vụ trước mắt không phải là tử thủ, mà là thực hiện vườn không nhà trống, phá hủy mọi thứ địch có thể lợi dụng, làm chậm bước tiến của chúng, rồi rút lui an toàn.

Đây là một nhiệm vụ đau đớn nhưng bắt buộc trong thế trận lấy yếu địch mạnh.

Khi bộ đội đến nơi, phần lớn dân làng đã sơ tán vào rừng sâu theo sự hướng dẫn của cán bộ địa phương.

Chỉ còn lại đội tự vệ và một số ít thanh niên trai tráng ở lại phối hợp cùng bộ đội thực hiện tiêu thổ.

Không khí trong làng bi thương nhưng cũng đầy quyết tâm.

An và Phong cùng đồng đội bắt tay vào việc.

Họ giúp người dân chuyển nốt những đồ đạc quan trọng cuối cùng vào nơi cất giấu bí mật.

Rồi đến công việc đau lòng nhất: Phá hủy chính những gì thân thuộc.

Cầu tre bắc qua con mương nhỏ bị chặt gãy.

Những cây lớn ven đường bị đốn hạ ngổn ngang.

Giếng nước bị đổ đất đá xuống làm bẩn.

Và cuối cùng, đau đớn nhất, là châm lửa đốt những mái nhà tranh, những đống rơm vừa mới thu hoạch xong.

An cầm bó đuốc trong tay, lòng ngập ngừng.

Cậu nhìn những ngôi nhà tranh vách đất quen thuộc, nơi người dân bao đời sinh sống, nơi có bếp lửa ấm áp, có tiếng trẻ thơ nô đùa.

Giờ đây, chính tay cậu lại phải thiêu hủy nó.

Cậu hiểu đây là mệnh lệnh, là cần thiết cho kháng chiến, nhưng tim cậu vẫn đau như cắt.

Phong đứng bên cạnh, gương mặt trầm lặng.

Anh thấy một bà cụ già, có lẽ là người cuối cùng trong làng chưa kịp sơ tán hết, đang đứng trước ngôi nhà của mình, nước mắt lưng tròng nhìn ngọn lửa sắp sửa được châm lên.

Bà không khóc thành tiếng, chỉ lặng lẽ lau nước mắt, rồi quay sang nói với tiểu đội trưởng Khoa và các chiến sĩ:

"Các chú cứ làm đi.

Đốt hết đi cho giặc nó vào không có gì mà ăn, không có chỗ mà ở.

Nhà cửa thì sau này mình làm lại được, chứ mất nước thì mất hết!"

Lời nói của bà cụ, giản dị mà đanh thép, như tiếp thêm sức mạnh cho những người lính đang làm nhiệm vụ đau lòng này.

Ngọn lửa bùng lên, liếm nhanh vào những mái nhà tranh khô nỏ.

Cả ngôi làng chìm trong biển lửa đỏ rực và khói đen nghi ngút.

Tiếng lửa cháy lách tách, tiếng cột kèo đổ sập vang lên giữa sự im lặng đến đáng sợ của những người lính và dân quân đang đứng nhìn sản nghiệp của mình bị thiêu rụi.

Không ai nói gì, chỉ có ánh lửa căm hờn và quyết tâm phản chiếu trong đáy mắt mỗi người.

Rạng sáng, sau khi đảm bảo mọi thứ địch có thể lợi dụng đã bị phá hủy, đơn vị nhận lệnh rút lui về tuyến sau.

Nhưng quân Pháp dường như đã đánh hơi được.

Một toán lính đi đầu của chúng đã tiến đến làng và phát hiện ra lực lượng của ta đang rút đi.

Tiếng súng lại nổ vang.

Tiểu đội 1 của tiểu đội trưởng Khoa được lệnh làm nhiệm vụ chặn hậu, kìm chân địch để đại bộ phận đơn vị và dân quân rút lui an toàn.

Họ nhanh chóng triển khai đội hình chiến đấu ngay tại bìa làng, lợi dụng những bức tường đổ nát, những gốc cây còn sót lại làm vật che chắn.

An và Phong lại một lần nữa sát cánh bên nhau trong làn lửa đạn.

Lần này, không còn sự bối rối hay ngượng ngùng.

Chỉ có sự tập trung cao độ và phối hợp ăn ý của những người đồng đội đã kề vai chiến đấu.

An với khả năng bắn tỉa tốt đã hạ gục mấy tên địch liều lĩnh tiến lên.

Phong thì quan sát, báo cáo tình hình địch cho tiểu đội trưởng, đồng thời luôn để mắt hỗ trợ An và những người xung quanh, sẵn sàng tiếp đạn hoặc sơ cứu khi cần.

Có lúc, một loạt đạn địch bắn rát về phía An, Phong đã hét lên cảnh báo và bắn mấy phát súng lục về phía địch để thu hút sự chú ý, giúp An có thời gian di chuyển đến vị trí an toàn hơn.

Cuộc chiến đấu chặn hậu diễn ra khoảng gần một giờ.

Tiểu đội 1 đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ kìm chân địch, tạo điều kiện cho lực lượng chính rút lui an toàn.

Nhưng họ cũng phải trả giá.

Thêm hai đồng chí nữa trong tiểu đội hy sinh, vài người khác bị thương.

Đến khi có lệnh rút lui cuối cùng, họ dìu thương binh, yểm trợ lẫn nhau rút vào rừng sâu theo con đường bí mật.

Cuộc rút lui diễn ra trong im lặng, mệt mỏi và đầy mất mát.

Họ đã mất đi ngôi làng, mất đi đồng đội, và đang phải lùi sâu vào vùng rừng núi hoang vu, đối mặt với một tương lai đầy gian khổ và bất định.

Chiến tranh toàn quốc đã thực sự bắt đầu, khốc liệt và tàn nhẫn hơn bất cứ những gì họ từng hình dung.

Chiều hôm đó, đơn vị dừng chân tại một khu rừng già kín đáo để tạm nghỉ ngơi, chấn chỉnh lại đội hình và chăm sóc thương binh.

An ngồi dựa vào một gốc cây, vết thương cũ ở vai lại nhói lên sau cuộc vận động mạnh.

Phong ngồi xuống bên cạnh, lấy trong túi cứu thương ra ít bông băng sạch và thuốc đỏ, lặng lẽ thay băng lại cho An.

Họ không nói gì, chỉ có tiếng thở đều đều và tiếng lá rừng xào xạc.

Nhưng trong sự im lặng đó, cả hai đều cảm nhận được một sự gắn kết sâu sắc hơn, một sự nương tựa lẫn nhau đã trở nên gần như bản năng.

Sau những gì vừa trải qua, những bức tường ngăn cách trong lòng họ dường như đã sụp đổ hoàn toàn.

Thứ tình cảm "không bình thường" ấy vẫn còn đó, vẫn đầy sợ hãi và mâu thuẫn, nhưng giờ đây nó còn có thêm cả sự tin tưởng, sự hy sinh và sự chấp nhận số phận chung trong cơn bão lửa của dân tộc.

Ngọn lửa chiến tranh đã thực sự bùng cháy, và nó cũng đang tôi luyện tình cảm của họ theo một cách nghiệt ngã nhất.
 
Nắng Về
Chương 16: Đất Lạ Thành Quê


Cuộc rút lui sau trận đánh chặn hậu và thực hiện tiêu thổ kháng chiến kéo dài mấy ngày đêm liền.

Tiểu đội 1 cùng các đơn vị khác băng rừng, lội suối, vượt qua những con đường mòn bí mật mà lực lượng trinh sát và dân quân địa phương đã vạch sẵn, tiến sâu hơn vào vùng căn cứ địa cách mạng.

Mệt mỏi, đói khát, và nỗi đau mất mát đồng đội đè nặng lên bước chân của từng người lính.

Nhưng không ai dừng lại.

Họ biết rằng, phía sau lưng là quân thù đang truy đuổi, phía trước là nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ vùng tự do, chuẩn bị cho cuộc kháng chiến trường kỳ.

Cuối cùng, họ cũng đến được một khu vực tập kết mới, nằm sâu trong một thung lũng hẹp, được bao bọc bởi những dãy núi đá vôi hiểm trở và rừng già nguyên sinh.

Đây là một trong những địa điểm được chọn để xây dựng căn cứ kháng chiến lâu dài.

Không còn những khu lán trại tương đối bằng phẳng và gần dân như trước.

Nơi đây hoang vu, ẩm thấp, cây cối rậm rạp che kín ánh mặt trời.

Điều kiện ban đầu gần như là con số không.

Công việc đầu tiên là dựng lán trại tạm thời bằng tre nứa, lá rừng.

Với kinh nghiệm sẵn có, An lại trở thành một trong những người tháo vát nhất.

Cậu cùng các đồng đội nhanh chóng chặt tre, phát quang, dựng lên những mái lán đơn sơ đủ che mưa nắng.

Phong tuy không quen việc chân tay nặng nhọc, nhưng cũng xắn tay áo phụ giúp đan phên, lợp lá.

Anh làm việc một cách lặng lẽ, cẩn thận, cố gắng không để mình trở thành gánh nặng cho người khác.

Sự hợp tác trong lao động, dù không cần nhiều lời nói, cũng giúp không khí bớt đi phần nào nặng nề sau những mất mát vừa qua.

Cuộc sống ở chiến khu mới bắt đầu với vô vàn khó khăn, thử thách.

Lương thực mang theo đã cạn kiệt.

Việc tiếp tế từ đồng bằng lên gặp muôn vàn trở ngại do địch kiểm soát các trục đường chính.

Nguồn cung cấp chính bây giờ trông chờ vào việc tăng gia sản xuất tại chỗ và sự đùm bọc, sẻ chia của đồng bào các dân tộc thiểu số sống rải rác trong vùng.

Nhưng đất đai ở đây cằn cỗi, khí hậu khắc nghiệt, việc trồng sắn, trồng ngô ban đầu cũng không dễ dàng.

Những bữa ăn thiếu thốn triền miên, chủ yếu là rau rừng, măng đắng, củ mài độn với ít gạo hoặc ngô ít ỏi, trở thành chuyện thường ngày.

Muối là thứ vật phẩm xa xỉ.

Rồi bệnh tật bắt đầu hoành hành.

Sốt rét rừng với những cơn nóng lạnh thất thường quật ngã hết người này đến người khác.

Bệnh kiết lỵ do ăn uống thiếu vệ sinh cũng phổ biến.

Thuốc men gần như không có.

Đồng chí y tá của tiểu đoàn phải vật lộn với những phương pháp chữa trị bằng thuốc nam theo kinh nghiệm dân gian, hiệu quả rất hạn chế.

Đã có những người lính không qua khỏi không phải vì đạn giặc mà vì bệnh tật nơi rừng sâu nước độc.

Cái chết vì ốm đau cũng ám ảnh và bi thương không kém gì cái chết ngoài mặt trận.

Trong hoàn cảnh khắc nghiệt đó, ý chí và tinh thần đoàn kết lại càng được thử thách và tôi luyện.

Những buổi học tập chính trị trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Cán bộ các cấp liên tục động viên tinh thần anh em, giải thích về đường lối kháng chiến trường kỳ, toàn dân, toàn diện của Đảng và Bác Hồ, về niềm tin vào thắng lợi cuối cùng.

Những bài hát cách mạng hùng tráng lại vang lên trong đêm rừng tĩnh mịch, như những liều thuốc tinh thần giúp mọi người vượt qua gian khổ.

An dường như thích nghi khá nhanh với cuộc sống mới.

Bản năng sinh tồn mạnh mẽ và những kỹ năng học được từ núi rừng giúp cậu trở nên hữu ích.

Cậu thường xung phong tham gia các tổ đi săn bắn, hái lượm hoặc tìm nguồn nước sạch.

Cậu biết cách nhận biết nhiều loại rau củ rừng ăn được, biết cách đặt bẫy thú nhỏ, biết cách tìm đường trong rừng rậm.

Sự tháo vát, lầm lì nhưng đáng tin cậy của An khiến nhiều người trong đơn vị nể phục.

Phong lại phát huy vai trò của mình ở một khía cạnh khác.

Anh không giỏi việc săn bắn hay đi rừng như An, nhưng anh có kiến thức và sự điềm tĩnh.

Anh giúp ban chỉ huy ghi chép sổ sách, soạn thảo các báo cáo đơn giản.

Anh tiếp tục duy trì lớp học chữ cho những đồng chí chưa biết đọc, biết viết, dù chỉ với vài viên phấn tự tạo và tấm ván gỗ làm bảng.

Anh tìm đọc các tài liệu, sách báo cũ nếu có để nắm bắt tình hình và phổ biến lại cho anh em.

Anh cũng học hỏi thêm về các loại cây thuốc nam từ đồng bào địa phương và đồng chí y tá, cố gắng ghi nhớ để có thể giúp đỡ mọi người khi cần.

Anh trở thành chỗ dựa tinh thần, một người mà anh em có thể tìm đến để chia sẻ tâm sự hoặc nhờ giải đáp những thắc mắc.

Mối quan hệ giữa An và Phong bước vào một giai đoạn mới, phức tạp hơn.

Sự gần gũi và thấu hiểu được tạo nên từ những thử thách trước đó vẫn còn đó, nhưng bị bao phủ bởi một lớp sương mù của sự dồn nén và nỗi sợ hãi nội tâm.

Họ vẫn làm việc cùng nhau, vẫn chia sẻ những khó khăn chung, nhưng lại cố gắng tránh những khoảnh khắc riêng tư, những cuộc nói chuyện có thể dẫn đến sự thổ lộ không mong muốn.

Có những đêm lạnh, nằm chung trên sạp tre trong căn lán đơn sơ, An có thể cảm nhận được hơi thở đều đều của Phong ngay bên cạnh.

Cậu nhớ lại cảm giác ấm áp khi được anh ta choàng chung tấm áo trấn thủ trong hang đá, nhớ lại sự gần gũi khi họ ngồi tựa vào nhau giữa rừng khuya.

Một cảm giác xao xuyến khó tả lại dâng lên, nhưng cậu vội vàng dập tắt nó.

Cậu quay mặt vào vách lán, ép mình phải nghĩ đến nhiệm vụ, đến kẻ thù.

Phong cũng trải qua những dằn vặt tương tự.

Anh thấy mình ngày càng bị thu hút bởi sự mạnh mẽ, chân thật và cả những góc khuất dễ tổn thương của An.

Anh muốn tìm hiểu cậu ta nhiều hơn, muốn chia sẻ những suy nghĩ, tâm tư của mình.

Nhưng lý trí và nỗi sợ hãi luôn kéo anh lại.

Anh sợ làm tổn thương An, sợ làm ảnh hưởng đến danh dự của cả hai, sợ đi ngược lại những chuẩn mực mà anh luôn tin tưởng.

Đôi khi, sự dồn nén đó khiến anh trở nên cáu kỉnh hoặc xa cách một cách khó hiểu.

Một lần, đơn vị tổ chức phát quang một khu đồi để làm sân tập mới.

Công việc khá nặng nhọc dưới trời nắng gắt.

Phong do sức khỏe yếu hơn, lại thêm mấy đêm thức khuya soạn tài liệu, nên có phần đuối sức.

An làm việc gần đó, thấy Phong loạng choạng suýt ngã, liền buột miệng nói, giọng hơi cộc lốc:

"Anh làm không nổi thì vào nghỉ đi, đừng cố quá!"

Phong nghe giọng nói có phần gay gắt của An, lại nhìn thấy vẻ mặt lạnh lùng của cậu ta, bất giác cảm thấy tự ái và cả tổn thương.

Anh đáp lại, giọng cũng không còn giữ được bình tĩnh:

"Việc chung thì ai cũng phải làm.

Tôi không sao."

Rồi anh quay đi, cố gắng làm việc tiếp, không nhìn An nữa.

An thấy thái độ của Phong, trong lòng cũng thấy hối hận vì đã lỡ lời.

Cậu chỉ muốn nhắc nhở vì lo lắng, nhưng cách nói năng vụng về lại khiến người ta hiểu lầm.

Cậu muốn giải thích nhưng lại không biết nói thế nào, đành im lặng tiếp tục công việc, không khí giữa họ trở nên căng thẳng, nặng nề.

Đó là cơn sóng gió nội tâm đầu tiên thực sự nổi lên giữa họ kể từ sau trận đánh.

Nó cho thấy rằng, dù tình cảm có nảy nở, thì sự khác biệt về tính cách, sự vụng về trong giao tiếp và nhất là những nỗi sợ hãi, dằn vặt bị kìm nén quá lâu có thể dễ dàng tạo ra những hiểu lầm, những tổn thương.

Buổi tối hôm đó, Phong không đến lớp học chữ như thường lệ.

Anh nói mình hơi mệt và muốn nghỉ ngơi.

An biết Phong giận mình vì chuyện ban chiều.

Cậu cảm thấy khó chịu trong lòng.

Cậu cầm cuốn sách Phong đưa, lật giở nhưng không đọc được chữ nào.

Cậu muốn đến nói một lời xin lỗi, nhưng lại không đủ can đảm.

Mối quan hệ của họ lại rơi vào một khoảng lặng đầy trắc trở.

Bức tường vô hình dường như lại được dựng lên, cao hơn và kiên cố hơn trước.
 
Nắng Về
Chương 17: Khoảng Lặng Giữa Bão Giông


Chiến khu Việt Bắc, khoảng đầu năm 1947

Mấy tuần lễ trôi qua kể từ cuộc cãi vã vụng về và sự giận dỗi lặng lẽ giữa An và Phong.

Bức tường vô hình được dựng lên giữa họ dường như ngày càng trở nên kiên cố.

Họ tránh mặt nhau gần như tuyệt đối trong các sinh hoạt chung, trừ những lúc không thể tránh khỏi như họp tiểu đội hay nhận lệnh tập thể.

Ngay cả khi đó, họ cũng cố gắng không nhìn vào mắt nhau, mọi trao đổi nếu cần cũng chỉ giới hạn ở mức độ công việc, ngắn gọn và lạnh lùng.

Sự căng thẳng âm ỉ giữa hai người lính trẻ, một người vốn lầm lì nay càng thêm cục cằn, một người vốn điềm tĩnh nay lại trở nên xa cách, không hoàn toàn qua mắt được những người xung quanh.

Minh mít, dù bận rộn với việc huấn luyện và nỗi lo riêng, cũng đôi lần ngơ ngác nhìn hai người anh mà cậu ta đều quý mến bỗng dưng như mặt trăng với mặt trời.

Tiểu đội trưởng Khoa thì nhíu mày nhiều hơn.

Ông thừa hiểu những áp lực tâm lý mà người lính phải đối mặt trong hoàn cảnh khắc nghiệt này, nhất là sau những trận chiến và mất mát.

Ông đoán rằng giữa An và Phong có lẽ đã xảy ra xích mích gì đó, nhưng ông không có thời gian và cũng cho rằng không cần thiết phải can thiệp sâu vào chuyện riêng tư của họ lúc này.

Trách nhiệm của ông là giữ vững kỷ luật, tinh thần chiến đấu của cả tiểu đội trước những thử thách lớn hơn nhiều đang chờ đợi.

Mà thử thách thì ngày càng chồng chất.

Cuộc kháng chiến toàn quốc đã bước sang giai đoạn mới, quyết liệt và gian khổ hơn.

Quân Pháp sau những thất bại ban đầu ở các đô thị đã củng cố lại lực lượng, bắt đầu tổ chức các cuộc hành quân lớn, tấn công sâu vào các vùng tự do, căn cứ địa cách mạng.

Chúng sử dụng máy bay trinh sát, ném bom bắn phá ngày càng thường xuyên hơn.

Tiếng gầm rú của máy bay địch trên bầu trời và tiếng bom nổ từ xa vọng lại trở thành một phần âm thanh ám ảnh của cuộc sống chiến khu.

Hoạt động tuần tra, phục kích, chống càn của đơn vị diễn ra liên miên.

Những chuyến công tác đột xuất kéo dài nhiều ngày trong rừng sâu, đối mặt với hiểm nguy và thiếu thốn trở thành chuyện thường nhật.

Mệt mỏi, căng thẳng hằn rõ trên từng gương mặt người lính.

Nhưng không ai chùn bước.

Họ biết rằng, mỗi tấc đất họ giữ được, mỗi bước tiến của giặc họ chặn lại, đều góp phần bảo vệ căn cứ địa, bảo vệ cho cuộc kháng chiến trường kỳ.

Cuộc sống vật chất cũng ngày càng khó khăn hơn.

Việc tiếp tế từ đồng bằng gần như bị cắt đứt.

Cả đơn vị phải triệt để thực hành tự cấp tự túc.

Ngoài giờ huấn luyện và chiến đấu, bộ đội lại trở thành những người nông dân bất đắc dĩ, cuốc đất trồng sắn, trồng ngô trên những mảnh nương rẫy ít ỏi ven sườn núi, hoặc vào rừng tìm rau, đào củ, săn bắn.

Bữa ăn vẫn đạm bạc, thường xuyên thiếu muối trầm trọng.

Quần áo rách vá chằng vá đụp.

Thuốc men thì gần như chỉ trông chờ vào các loại lá cây theo kinh nghiệm của đồng bào dân tộc thiểu số.

Mối quan hệ với đồng bào các dân tộc Tày, Nùng, Dao... trong vùng ngày càng trở nên gắn bó mật thiết.

Ban đầu còn có những e dè, cách biệt về ngôn ngữ, văn hóa, nhưng qua những ngày tháng cùng chia ngọt sẻ bùi, cùng kề vai sát cánh chống giặc, bộ đội và nhân dân đã thực sự coi nhau như người một nhà.

Bộ đội giúp dân làm nương, sửa nhà, dạy chữ.

Dân thì coi bộ đội như con em, nhường cơm sẻ áo, dẫn đường, cảnh giới, nuôi giấu cán bộ, thương binh.

Chính sự đùm bọc, che chở của nhân dân đã tạo nên hậu phương vững chắc, giúp bộ đội vượt qua muôn vàn gian khổ, thiếu thốn.

Giữa bộn bề gian khó và hiểm nguy đó, An vẫn lao vào công việc và luyện tập như một cái máy.

Cậu dường như muốn dùng sự vận động thể chất đến kiệt sức để quên đi những day dứt trong lòng.

Cậu ít nói hơn, gương mặt càng thêm góc cạnh, lầm lì.

Nhưng sự dũng cảm, tháo vát và tinh thần trách nhiệm của cậu thì không ai có thể phủ nhận.

Trong các cuộc tuần tra hay những trận đánh nhỏ lẻ, cậu luôn là người đi đầu, phản ứng nhanh nhạy, chiến đấu kiên cường.

Cậu cũng âm thầm giúp đỡ những đồng đội yếu hơn mà không cần ai biết.

Cậu vẫn giữ cuốn sách Phong đưa, thỉnh thoảng lại giở ra xem trong những phút nghỉ ngơi hiếm hoi, nhưng không còn hỏi Phong nữa.

Cậu tự mày mò, hoặc hỏi vu vơ một đồng chí khác biết chữ trong tiểu đội.

Cậu vẫn liếc nhìn Phong từ xa, thấy anh ta có vẻ gầy hơn, xanh hơn, đôi lúc lại ho khan.

Một nỗi lo lắng mơ hồ lại dấy lên trong lòng, nhưng cậu lập tức gạt đi, tự nhủ rằng đó chỉ là sự quan tâm đồng đội thông thường.

Phong cũng cố gắng chôn chặt những cảm xúc riêng tư.

Anh vùi đầu vào công tác chính trị, tuyên truyền.

Anh viết bài cho tờ báo tường của đơn vị, soạn các tài liệu học tập về đường lối kháng chiến, về tình hình thời sự.

Anh vẫn duy trì lớp học chữ, dù học viên ngày càng thưa vắng vì nhiệm vụ chiến đấu liên miên.

Anh dành nhiều thời gian hơn để nói chuyện, tìm hiểu tâm tư của các chiến sĩ khác, động viên họ vượt qua khó khăn.

Anh làm tất cả những điều đó như một cách để khẳng định vai trò, lý tưởng của mình, và cũng như một cách để tạo khoảng cách với An, để chứng minh rằng anh vẫn là một người lính cách mạng kiên định, không bị chi phối bởi tình cảm cá nhân.

Nhưng trong những đêm khuya vắng lặng, khi một mình đối diện với trang giấy trắng trong cuốn sổ tay, anh lại không thể ngăn được những dòng suy nghĩ miên man về An, về nụ cười hiếm hoi, về ánh mắt cương nghị, về sự quan tâm vụng về nhưng chân thật của cậu ta.

Anh thấy nhớ những khoảnh khắc họ ở gần nhau, dù chỉ là im lặng ngồi chung.

Anh thấy lo sợ cho sự an nguy của An trong mỗi chuyến công tác.

Anh thấy mâu thuẫn, dằn vặt đến cùng cực.

Sự căng thẳng bị dồn nén giữa họ cuối cùng cũng phải có lúc bùng phát.

Tiểu đội trưởng Khoa, có lẽ nhận thấy sự thiếu phối hợp rõ rệt giữa hai người lính giỏi nhất nhì tiểu đội của mình, đã quyết định giao cho họ một nhiệm vụ chung: Đi trinh sát một ngọn đồi chiến lược gần đó, nơi có nghi vấn địch đang bí mật xây dựng một chốt canh gác mới.

Đây là một nhiệm vụ đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, ăn ý và tin tưởng lẫn nhau tuyệt đối.

An và Phong nhận lệnh mà không ai nói với ai lời nào.

Họ chuẩn bị vũ khí, lương thực khô trong im lặng.

Khi lên đường, họ cũng giữ một khoảng cách nhất định, An đi trước, Phong theo sau, chỉ trao đổi những tín hiệu cần thiết bằng tay.

Đường lên đồi khá dốc và rậm rạp.

An di chuyển nhanh nhẹn, quen thuộc địa hình.

Phong cố gắng bám theo, hơi thở gấp gáp.

Đến một đoạn dốc đá trơn trượt, Phong bị hụt chân, suýt ngã.

An quay lại, theo phản xạ đưa tay ra định đỡ, nhưng rồi lại khựng lại, chỉ buông một câu cộc lốc:

"Cẩn thận!"

Phong cảm thấy tim mình nhói lên vì câu nói và hành động lạnh lùng đó.

Anh tự mình bám vào một rễ cây, đứng vững lại, rồi đáp, giọng cũng không kém phần xa cách:

"Không cần cậu nhắc."

Họ lại tiếp tục đi trong im lặng, nhưng không khí giữa họ giờ đây không chỉ là ngượng ngùng mà còn có cả sự tức giận ngấm ngầm.

Sự dồn nén bấy lâu nay như trực chờ bùng nổ.

Khi lên đến gần đỉnh đồi, họ tìm một vị trí kín đáo để quan sát.

Đúng như nghi vấn, có một toán lính địch khoảng 4-5 tên đang lúi húi đào công sự, dựng lán trại dã chiến.

Chúng làm việc khá chủ quan, có lẽ không ngờ bị phát hiện.

An và Phong thay phiên nhau quan sát qua ống nhòm duy nhất, ghi nhận tình hình.

Sau khi đã nắm rõ vị trí, số lượng và vũ khí của địch, họ chuẩn bị rút lui thì bất ngờ, một tên lính địch đi tiểu tiện ngay gần chỗ họ ẩn nấp.

Tình thế cực kỳ nguy hiểm.

Chỉ cần một tiếng động nhỏ, họ sẽ bị phát hiện.

Cả An và Phong cùng nín thở, nằm im bất động.

Tim đập thình thịch.

Tên lính địch đứng đó một lúc lâu, vừa huýt sáo vừa nhìn ngó xung quanh.

May mắn là hắn không phát hiện ra điều gì bất thường, rồi quay trở lại lán.

Ngay khi tên lính vừa đi khỏi, An và Phong vội vàng ra hiệu cho nhau rút lui thật nhanh theo hướng khác.

Nhưng có lẽ do quá căng thẳng, Phong vướng phải một cành cây khô, tạo ra một tiếng động nhỏ.

"Ai đó?"

Tiếng quát của tên lính gác vang lên từ phía chốt địch.

Rồi một loạt đạn bắn về hướng họ ẩn nấp.

"Chạy mau!"

An hét lên, kéo tay Phong lao xuống dốc.

Đạn đuổi theo sau lưng họ rát rạt.

Họ cứ thế cắm đầu chạy, luồn lách qua cây cối, bụi rậm.

Chạy được một đoạn khá xa, khi tiếng súng đã thưa dần phía sau, cả hai mới dám dừng lại, thở hổn hển, lưng tựa vào một gốc cây lớn.

Họ nhìn nhau, mặt tái đi vì sợ hãi và mệt mỏi.

Sự nguy hiểm vừa trải qua dường như đã phá vỡ mọi bức tường ngăn cách.

"Tại anh bất cẩn!"

An gắt lên, giọng đầy vẻ tức giận nhưng không giấu được sự lo lắng.

"Tôi... tôi xin lỗi..."

Phong lí nhí, cảm thấy vừa xấu hổ vừa sợ hãi.

Chính vì anh mà cả hai suýt chết.

An nhìn vẻ mặt tái nhợt, ánh mắt đầy hối lỗi của Phong, cơn giận trong lòng cậu bỗng dưng nguội đi.

Cậu thở dài, quay mặt đi chỗ khác, lẩm bẩm:

"Thôi, không sao là được rồi.

Đi về."

Phong nhìn tấm lưng An đang quay đi, lòng đầy phức tạp.

Cơn giận của An, lời gắt gỏng đó, lại khiến anh cảm thấy gần gũi hơn là sự im lặng lạnh lùng trước đây.

Ít ra, cậu ta vẫn còn lo lắng cho anh.

Họ lầm lũi tìm đường về trại, không nói thêm lời nào.

Nhưng không khí giữa họ đã khác.

Cơn sóng gió vừa rồi, dù bắt nguồn từ sự hiểu lầm và căng thẳng, dường như đã cuốn đi phần nào sự xa cách, để lại một khoảng lặng mới.

Một khoảng lặng không còn quá ngột ngạt, mà có chút gì đó bối rối, có chút gì đó thừa nhận về sự tồn tại của đối phương trong cuộc đời mình, dù theo một cách không hề mong muốn.

Con đường kháng chiến còn dài, và con đường tình cảm của họ cũng đầy những khúc quanh bất ngờ và thử thách phía trước.
 
Nắng Về
Chương 18: Rễ Bám Sâu Vào Đất


Chiến khu Việt Bắc, khoảng giữa năm 1947

Mùa mưa rừng đã đến, mang theo những cơn mưa xối xả ngày đêm và cái lạnh ẩm ướt len lỏi vào từng căn lán tạm.

Cuộc sống ở chiến khu, vốn đã gian khổ, nay càng thêm phần khắc nghiệt.

Những con đường mòn trở nên lầy lội, trơn trượt gấp bội, việc di chuyển, tiếp tế càng thêm khó khăn.

Muỗi, vắt và các loại côn trùng gây bệnh sinh sôi nảy nở, khiến bệnh sốt rét và các bệnh ngoài da trở thành nỗi ám ảnh thường trực.

Nhưng con người dường như cũng có sức sống mãnh liệt như cỏ dại.

Sau cú sốc ban đầu của những trận đánh và mất mát, sau những bỡ ngỡ của cuộc sống nơi rừng sâu nước độc, đơn vị của An và Phong, cũng như toàn bộ các lực lượng kháng chiến, đã dần thích nghi và bám rễ sâu hơn vào mảnh đất căn cứ địa.

Họ không còn là những người lính thành thị hay nông dân đồng bằng vừa mới bước chân vào chiến khu nữa, mà đã thực sự trở thành những chiến sĩ của núi rừng.

Kỷ luật quân ngũ vẫn nghiêm minh, nhưng sự gắn bó giữa những người lính đã trở nên sâu sắc hơn, vượt qua cả tình đồng đội thông thường để trở thành tình anh em ruột thịt.

Họ cùng nhau chia sẻ từng củ sắn cuối cùng, cùng đắp chung tấm chăn mỏng trong đêm đông giá rét, cùng chăm sóc nhau khi ốm đau, cùng động viên nhau vượt qua nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương.

Họ học cách sống hòa hợp với núi rừng, học cách nhận biết cây thuốc, cây rau ăn được từ đồng bào dân tộc, học cách săn bắn, đặt bẫy, học cách di chuyển không để lại dấu vết.

An, với bản năng và sức khỏe của mình, càng ngày càng chứng tỏ vai trò không thể thiếu trong các hoạt động của tiểu đội.

Cậu là một trong những tay súng cừ khôi nhất, một người dẫn đường tin cậy trong những chuyến luồn rừng, một chuyên gia về đặt bẫy chông và xây dựng công sự phòng thủ.

Cậu vẫn ít nói, lầm lì, nhưng sự vững chãi, đáng tin cậy của cậu là chỗ dựa vững chắc cho nhiều đồng đội.

Sau vụ hiểu lầm với Phong, cậu dường như càng thu mình lại, ít thể hiện cảm xúc hơn, nhưng sự quan tâm thầm lặng dành cho người anh đồng đội kia vẫn còn đó, dù cậu cố gắng che giấu.

Cậu vẫn để ý xem Phong có đủ ấm không trong đêm lạnh, có ăn đủ no không trong những bữa cơm đạm bạc, có quá gắng sức trong những buổi lao động không.

Phong cũng đã thay đổi nhiều.

Nước da trắng trẻo ngày nào giờ đã sạm đi vì nắng gió, đôi bàn tay cũng chai sạn hơn vì lao động.

Anh gầy hơn trước, nhưng rắn rỏi và nhanh nhẹn hơn.

Anh không còn là chàng thư sinh chỉ biết lý thuyết nữa.

Anh đã học được cách chịu đựng gian khổ, cách đối mặt với hiểm nguy bằng một sự bình tĩnh đáng ngạc nhiên.

Vai trò của anh trong đơn vị cũng ngày càng được khẳng định.

Anh không chỉ là người đọc báo, dạy chữ, mà còn là người nắm vững tình hình chính trị, đường lối kháng chiến, giúp giải đáp thắc mắc, củng cố tư tưởng cho anh em.

Anh tích cực tìm hiểu phong tục, tập quán, học tiếng nói của đồng bào dân tộc thiểu số địa phương, trở thành cầu nối quan trọng giữa đơn vị và nhân dân trong vùng.

Sự hiểu biết, điềm tĩnh và chân thành của anh chiếm được cảm tình và sự tôn trọng của nhiều người.

Mối quan hệ giữa An và Phong, sau cơn sóng gió và khoảng lặng căng thẳng, đã dần trở lại trạng thái bình thường mới.

Họ không còn cố tình tránh mặt nhau nữa.

Họ có thể nói chuyện, trao đổi công việc một cách tự nhiên hơn, dù vẫn giữ một khoảng cách nhất định.

Họ được phân công cùng nhau tham gia nhiều nhiệm vụ hơn, từ những buổi tuần tra ngắn ngày đến những chuyến công tác dài ngày hơn vào các bản làng xa xôi để tuyên truyền, vận động hoặc xây dựng cơ sở.

Trong những chuyến đi đó, sự khác biệt và bổ sung lẫn nhau giữa họ lại càng thể hiện rõ.

An lo về mặt di chuyển, an ninh, đảm bảo an toàn cho cả đoàn.

Phong lo về mặt giao tiếp, dân vận, ghi chép tình hình.

An thực tế, hành động.

Phong sâu sắc, suy nghĩ.

Có những lúc họ vẫn có những bất đồng nhỏ do khác biệt về tính cách và cách nhìn nhận vấn đề.

An đôi khi vẫn thấy Phong quá câu nệ sách vở, thiếu quyết đoán.

Phong đôi khi vẫn thấy An quá nóng nảy, thiếu cân nhắc.

Nhưng họ đã học được cách lắng nghe nhau hơn, tôn trọng ý kiến của nhau hơn và quan trọng nhất là họ biết rằng họ cần có nhau để hoàn thành tốt nhiệm vụ.

Một lần, họ được cử đến một bản người Dao khá xa để tìm hiểu tình hình và vận động bà con ủng hộ kháng chiến.

Đường đi rất khó khăn, lại gặp đúng đợt mưa lớn kéo dài.

Khi đến nơi thì trời đã tối mịt, cả hai đều ướt sũng và mệt lử.

Trưởng bản người Dao rất quý bộ đội, đã mời họ vào nhà sàn nghỉ tạm qua đêm.

Đêm đó, họ được bố trí nằm nghỉ trên một góc sàn rộng, chỉ có manh chiếu mỏng và chiếc chăn thổ cẩm cũ.

Bên ngoài mưa vẫn rơi tầm tã, gió thổi lạnh buốt qua vách nứa.

Họ nằm cạnh nhau, cách một khoảng nhỏ, lắng nghe tiếng mưa rơi và tiếng nói chuyện rì rầm của gia đình chủ nhà ở gian bên cạnh.

"Lạnh không?"

An khẽ hỏi, phá vỡ sự im lặng.

"Không sao"

Phong đáp, dù người anh đang hơi run lên.

An không nói gì thêm, chỉ lặng lẽ nhích người lại gần hơn một chút, kéo tấm chăn thổ cẩm trùm kín hơn cho cả hai.

Hơi ấm từ cơ thể cậu, mùi mồ hôi quen thuộc và cả sự im lặng đầy quan tâm đó khiến tim Phong lại đập lệch nhịp.

Anh cũng khẽ dịch người lại gần An hơn.

Họ cứ nằm sát bên nhau như vậy, không ai nói thêm lời nào, nhưng cả hai đều cảm nhận được một sự bình yên và gắn bó lạ thường giữa cái lạnh lẽo, hoang vu của núi rừng và sự bất trắc của chiến tranh.

Sự gần gũi thể xác không còn khiến họ quá bối rối hay sợ hãi như trước, mà dường như trở thành một nhu cầu tự nhiên để tìm kiếm hơi ấm và sự an ủi.

Sáng hôm sau, khi họ chuẩn bị rời bản, người trưởng bản già đã nắm tay Phong, nói bằng tiếng Kinh lơ lớ nhưng chân thành:

"Bộ đội Cụ Hồ tốt lắm!

Đồng bào tin tưởng bộ đội.

Cần gì cứ nói, dân bản giúp hết sức."

Ông cụ còn dúi vào tay Phong một gói nhỏ lá thuốc nam, bảo là thuốc quý gia truyền chữa sốt rét rất hiệu nghiệm, dặn anh mang về cho đơn vị phòng khi cần dùng.

Phong cảm động nắm chặt tay ông cụ, lời cảm ơn nghẹn lại nơi cổ họng.

Anh hiểu rằng, chính tình cảm quân dân keo sơn này là cội nguồn sức mạnh để bộ đội vượt qua mọi gian khổ, hy sinh.

Trên đường về, Phong kể lại cho An nghe về gói thuốc quý và tình cảm của người trưởng bản.

An chỉ im lặng lắng nghe, nhưng ánh mắt cậu ánh lên niềm tự hào và xúc động.

Cậu hiểu rằng, cuộc chiến đấu này không chỉ là của riêng những người lính, mà là của cả dân tộc, của những người dân bình dị mà vĩ đại như ông cụ trưởng bản người Dao kia.

Cuốn sách Phong đưa, An đã đọc gần hết.

Cậu vẫn còn nhiều từ không hiểu, nhiều câu chưa thông suốt, nhưng cậu đã có thể nắm bắt được nội dung chính của các câu chuyện.

Cậu thích nhất truyện ngắn kể về một người nông dân kiên cường bám đất, giữ làng chống lại cường hào ác bá.

Nó làm cậu nhớ đến cha mình, nhớ đến những người dân quê cậu.

Cậu thấy việc biết chữ thật sự có ích, nó giúp cậu hiểu thêm về cuộc sống, về con người, về cuộc đấu tranh mà mình đang tham gia.

Cậu thầm cảm ơn Phong vì đã kiên nhẫn chỉ bảo, đã mở ra cho cậu một cánh cửa mới.

Trong khi đó, tình hình chiến sự ngày càng lan rộng.

Quân Pháp liên tục mở các cuộc tấn công vào vùng tự do Việt Bắc.

Các trận đánh diễn ra ngày càng ác liệt hơn.

Tin tức về những đơn vị bạn bị tổn thất, về những làng bản bị giặc tàn phá lại dội về.

Đơn vị của An và Phong cũng liên tục phải cơ động, tham gia các chiến dịch phục kích, chống càn quét của địch.

Sự sống và cái chết trở nên mong manh hơn bao giờ hết.

Mỗi lần chia tay nhau để nhận nhiệm vụ ở các mũi khác nhau, An và Phong không còn nói lời "Giữ mình" nữa.

Họ chỉ nhìn vào mắt nhau thật lâu, một cái nhìn chứa đựng tất cả sự lo lắng, tin tưởng và cả một lời hẹn ước thầm lặng: Phải sống sót trở về.

Mối quan hệ giữa họ giờ đây đã vượt qua những dằn vặt, sợ hãi ban đầu.

Tình cảm ấy không còn là thứ gì đó không bình thường cần phải che giấu hay chạy trốn nữa.

Nó đã trở thành một phần tự nhiên trong cuộc sống của họ, một điểm tựa tinh thần vững chắc giúp họ đối mặt với sự khắc nghiệt của chiến tranh.

Nó là tình đồng chí keo sơn, là tình anh em sâu nặng, và có lẽ, còn hơn thế nữa.

Họ không gọi tên nó, không cần những lời lẽ hoa mỹ, chỉ đơn giản là sự hiện diện, sự quan tâm, sự tin tưởng và sẵn sàng hy sinh cho nhau khi cần.

Giữa bão giông của cuộc chiến, ngọn nến tình cảm trong lòng họ không những không bị dập tắt, mà dường như còn cháy sáng hơn, kiên cường hơn, bám rễ sâu vào hiện thực gian khổ như cây rừng bám sâu vào lòng đất mẹ.
 
Back
Top Bottom