Chương IV - Sau khói lửa
Trận Như Nguyệt khép lại, quân Tống rút về phương Bắc, bỏ lại chiến trường ngổn ngang xác giặc.
Bờ sông vắng lặng, chỉ còn tiếng gió hú qua những ngọn lau sậy như tiếng than thở của vong hồn.
Lý Thường Kiệt đứng trên bờ, mắt nhìn xa xăm, lòng nặng trĩu.
Ông biết, chiến thắng này không phải là kết thúc.
Bởi lẽ, mối hiểm họa từ phương Bắc sẽ chẳng bao giờ chấm dứt.
Từ thời Triệu Đà, Nam - Bắc đã nhiều lần đụng độ, kẻ mạnh luôn muốn thôn tính kẻ yếu.
Đất nước ông bảo vệ hôm nay, ngày mai rồi sẽ có kẻ khác đứng lên bảo vệ.
Ngài ra lệnh:
- "Chôn cất quân Tống tử trận như người Đại Việt.
Kẻ đã nằm xuống, dẫu là thù, cũng đáng được yên nghỉ."
Quân sĩ nghe xong vô cùng cảm phục.
Họ hiểu, vị tướng của mình không chỉ có trí dũng mà còn có lòng nhân.
Chính lòng nhân ấy khiến ông trở nên khác biệt, khiến quân sĩ tin theo đến cùng.
Trong triều, vua Lý Nhân Tông nhiều lần khen ngợi công lao của Lý Thường Kiệt, muốn ban thưởng vàng bạc, chức tước.
Nhưng ông chỉ cúi đầu thưa:
- "Thần chẳng dám nhận.
Thắng lợi này là của muôn dân Đại Việt, không phải riêng thần."
Rồi ông xin lui về, dồn sức chỉnh đốn quân đội, rèn luyện sĩ tốt, lập kho lương, xây thành lũy.
Ông hiểu rằng: giữ nước không chỉ ở chiến trận, mà còn ở chỗ khiến dân no đủ, quân mạnh, lòng người đoàn kết.
Một đêm, giữa ánh trăng mờ, Lý Thường Kiệt viết trong nhật ký:
"Nếu non sông còn, tên tuổi ta cũng còn.
Nhưng nếu non sông mất, thì dẫu có nghìn chiến công, ta cũng chỉ là kẻ tội đồ với tổ tiên."
Câu chữ ấy run rẩy như một lời thề, khắc sâu trong tim người anh hùng.
Chương V - Biển Đông dậy sóng
Sau chiến thắng Như Nguyệt, Đại Việt được một thời yên bình.
Nhưng tin báo từ biên giới vẫn dồn dập: nhà Tống chưa từ bỏ dã tâm, binh sĩ dọc Quảng Tây, Ung Châu đang âm thầm rèn luyện, trữ lương, đóng thuyền.
Trong triều, nhiều quan tấu xin tăng phòng thủ, đào hào, dựng lũy.
Nhưng Lý Thường Kiệt lặng lẽ ngồi nghe, ánh mắt như lưỡi kiếm lóe sáng trong đêm.
Cuối cùng ông nói:
- "Phòng thủ chỉ là kế sách tạm thời.
Đợi giặc đến cửa nhà mới đánh, thì dân sẽ chịu cảnh đao binh, ruộng đồng thành tro bụi.
Muốn giữ nước, phải đánh ngay trên đất giặc, khiến chúng chưa kịp trở tay đã tan rã."
Cả triều đình im phăng phắc.
Một số quan e dè:
- "Mang quân sang đất Tống, e rằng động đến hưng binh thiên hạ, Đại Việt ta nhỏ bé sao kham nổi?"
Lý Thường Kiệt nhìn thẳng, giọng dõng dạc:
- "Đại Việt nhỏ, nhưng chí lớn.
Nếu để giặc tự do mưu tính, thì nguy cơ còn lớn hơn gấp bội.
Đánh trước không phải là xâm lấn, mà là để giữ sự sống còn cho dân tộc này."
Lý Nhân Tông nghe lời, chuẩn y.
Đại quân Đại Việt, thuyền bè san sát, ngựa chiến hí vang, tiến thẳng về phương Bắc theo đường biển.
Biển Đông mùa ấy nổi sóng.
Cờ xí tung bay, trống trận dồn dập, ánh gươm giáo phản chiếu mặt nước đỏ rực hoàng hôn.
Người dân ven biển đứng tiễn, lòng đầy kiêu hãnh: từ bao đời nay, chưa từng có vị tướng nào dám đem quân ra khỏi bờ cõi, đánh thẳng vào lòng địch như thế.
Chỉ trong vài tháng, quân Đại Việt tràn vào đất Tống, phá tan các kho lương ở Khâm Châu, Liêm Châu, rồi tiến thẳng đến Ung Châu, nơi được coi là "yết hầu" quân sự của phương Nam nhà Tống.
Quân Tống hoảng loạn, thành trì rung chuyển.
Những trận hỏa công, những cuộc đột kích như sấm vang, khiến kẻ thù chưa kịp hiểu chuyện gì đã mất sạch ý chí kháng cự.
Trong đêm, đứng trên chiến lũy Ung Châu, Lý Thường Kiệt ngẩng mặt nhìn trời sao, khẽ nói:
- "Một trận này, nếu thành công, Đại Việt sẽ yên ổn mấy mươi năm.
Nhưng nếu thất bại, ta sẽ mang tội muôn đời.
Song thà chết ngoài đất giặc, còn hơn để dân ta chịu cảnh tang thương."
Gió biển thổi lồng lộng.
Lời thề của ông hòa vào sóng dữ, như một khúc sử thi khắc sâu vào lịch sử dân tộc.