Vùng Lãnh Địa Xám cái tên ấy không xuất hiện trong bản đồ chính thức của loài người.
Nhưng ba trăm năm trước, nó là trái tim của lục địa.
Khi ấy, đất chưa xám, rừng cao như tháp đá, sông rộng đến mức nuốt ánh mặt trời, và trên bầu trời, bóng Rồng bay qua đủ để khiến cả thành phố chìm vào hoàng hôn.
Nhân thú không trốn, họ cai trị không bằng số lượng, mà bằng trật tự tự nhiên nơi sức mạnh quyết định vị trí.
Rồng đứng đầu.
Không phải một vị vua, mà là một chủng loài.
Họ không cần ngai vàng, luật pháp của họ khắc bằng lửa và huyết mạch.
Dưới Rồng là các nhân thú cao cấp: sư tử, ưng, xà long... mỗi tộc giữ một vùng, một chức năng.
Kẻ không đúng vai sẽ bị đào thải.
Kẻ què chết, kẻ chậm chết, kẻ không thích nghi cũng chết và lục địa ổn định.
Cho đến khi loài người bước vào cuộc chơi bằng thứ mà Rồng không coi trọng: số lượng và luật lệ.
Cuộc đại chiến không bùng nổ trong một ngày.
Nó bắt đầu bằng hiệp ước, bằng giao thương, bằng học hỏi.
Loài người học cách săn Rồng trước khi dám gọi tên cuộc chiến.
Khi chiến tranh thực sự nổ ra, bầu trời cháy suốt bảy năm, núi vỡ, biển sôi.
Những con Rồng đầu tiên ngã xuống không phải vì yếu, mà vì họ không tin rằng thứ thấp kém hơn mình lại có thể giết được mình.
Sai lầm đó lan truyền như bệnh dịch.
Loài người dựng thành săn, tháp trấn, các luật phong ấn.
Họ không đánh bại Nhân thú bằng sức mạnh thuần túy họ chia cắt chúng.
Rồng bị săn đến tuyệt chủng trên danh nghĩa.
Nhân thú mất trung tâm quyền lực, trật tự sụp đổ.
Khi trận chiến cuối cùng kết thúc, vùng đất từng xanh trở thành Xám.
Không phải vì tro mà vì ma lực bị rút cạn.
Rừng chết đứng, thân cây hóa đá, sông cạn để lộ những bộ xương cổ đại.
Không khí nặng như thể từng có thứ gì đó khổng lồ vừa rời đi và đã mang theo linh hồn của đất.
Nhân thú sống sót bị xua đuổi, không giết hết, không cần thiết.
Họ bị dồn vào rìa lục địa: núi hoang, sa mạc lạnh, đầm lầy độc, vùng đất không đáng chiếm giữ.
Ở đó, họ không còn là một chủng loài cai trị chỉ là những kẻ tồn tại.
Vùng Lãnh Địa Xám bị phong tỏa, đặt dưới quyền kiểm soát của con người.
Trong sử sách loài người, nó được ghi bằng một dòng ngắn:"Khu vực hậu chiến, đã được thanh lọc".
Trong truyền miệng của nhân thú, nó có một tên khác: "Nơi Rồng đã ngã và nơi luật lệ đầu tiên từng bị xé nát".
Ba trăm năm trôi qua, tro đã nguội.
Nhưng Xám vẫn không hồi sinh.
Bởi có những vùng đất, một khi đã mất chủ nhân thật sự...sẽ không bao giờ chấp nhận kẻ khác thay thế.
CHƯƠNG I: THẾ GIỚI SĂN VÀ BỊ SĂN
Thế giới này không có ranh giới rõ ràng giữa thiện và ác.
Chỉ có kẻ săn và kẻ bị săn.
Săn - bị săn: ai mới thật sự là thú?
Cậu bước chậm qua con đường đá dẫn vào cổng khu cư trú, vai trĩu xuống bởi chiếc túi hàng cồng kềnh buộc chặt sau lưng.
Dây da cọ vào áo choàng cũ, phát ra tiếng khô khốc theo từng bước chân, âm thanh đủ nhỏ để bị lấn át bởi tiếng họp chợ, nhưng vẫn khiến vài ánh mắt liếc sang rồi vội quay đi.
Cậu cao chừng một mét bảy, vóc dáng gầy nhưng không yếu, kiểu cơ thể của kẻ đã quen mang nặng và đi xa.
Áo choàng màu xám tro kéo thấp, che gần hết gương mặt, phần mũ trùm đổ bóng lên sống mũi và cằm.
Không ai nhìn thấy rõ mắt cậu và cậu cũng không tìm cách để ai nhìn thấy.
Cổng khu cư trú mở rộng, hai trụ đá khắc dấu kiểm soát chủng tộc.
Người gác cổng liếc qua cậu, ánh mắt dừng lại ở chiếc túi quá khổ, rồi trượt xuống bàn tay đeo găng.
Không hỏi, không chào, chỉ khẽ gật đầu cho đi qua, như với một thứ hàng hóa không đáng ghi nhớ.
Bên trong, chợ đang đông.
Tiếng rao bán vang lên dồn dập, mùi thịt nướng trộn với mùi da thú, thảo mộc và mồ hôi.
Người đi kẻ lại chen chúc, nhưng quanh cậu luôn tồn tại một khoảng trống vô hình.
Khi cậu bước tới, vài người lùi nửa bước.
Một bà lão hươu kéo đứa trẻ sát vào chân, một người đàn ông thỏ đang cười nói bỗng hạ giọng, câu chuyện chết yểu giữa chừng.
Không ai chửi rủa, không ai xua đuổi, họ chỉ tránh.
Cậu dừng lại trước một quầy hàng ngũ cốc.
Người bán ngẩng lên, thấy chiếc áo choàng, liếc nhanh sang cổ tay cậu, rồi đặt túi hàng xuống mà không hỏi thêm lời nào.
"Bao nhiêu?"
Cậu hỏi, giọng thấp.
"Đủ rồi," người bán đáp, đẩy túi về phía cậu, ánh mắt đã nhìn sang chỗ khác.
Không có mặc cả, chưa từng nói chuyện phiếm, những câu hỏi kiểu đi đường có mệt không hay lâu rồi không thấy thì chẳng bao giờ có.
Cậu buộc lại dây túi, quay lưng rời đi.
Khi cậu bước qua, những cuộc trò chuyện quanh đó lặng xuống trong khoảnh khắc ngắn ngủi, rồi bật trở lại nhanh hơn, ồn hơn như thể mọi người cần chắc chắn rằng sự tồn tại của cậu vừa rồi chưa từng xảy ra.
Cậu bước sâu vào khu chợ, giữa đám đông, nhưng không thuộc về bất kỳ ai trong số họ.
Đây là rìa khu cư trú, nơi những con đường đá dần nhường chỗ cho đất khô và rễ cây lộ thiên, có một khoảng đất mà bản đồ chủ động bỏ quên, không có tên, không có bia đánh dấu.
Chỉ là những căn lều thấp dựng vội, vá chằng vá đụp bằng vải cũ, gỗ mục và xương thú đã mòn.
Nơi đây tụ lại những kẻ không đủ mạnh để tranh giành, cũng không đủ giá trị để bị săn đuổi đến cùng.
Nhân thú thỏ sống sát đất, lưng luôn khom, tai cụp xuống dù không có gió.
Họ nói chuyện bằng thì thầm, và cười cũng không dám cười lớn như thể âm thanh quá to có thể gọi thứ gì đó đến.
Nhân thú cáo ở rìa xa hơn, mắt sắc nhưng ánh nhìn đã mệt mỏi.
Đuôi họ xơ xác, lông rụng từng mảng vì căng thẳng kéo dài.
Những kẻ từng sống nhờ mưu mẹo, giờ chỉ mong không bị chú ý.
Chim nhỏ đậu trên mái lều, cánh gập chặt, lông xỉn màu, họ không bay nếu không cần thiết.
Bay lên cao đồng nghĩa với việc để lộ bóng mình trên nền trời.
Có cả những nhân thú què, chân giả bằng gỗ, cánh cụt, sừng gãy.
Không ai hỏi họ mất thứ đó như thế nào, không phải vì tôn trọng, mà vì ai cũng biết câu trả lời.
Còn cậu, Kayle, tên cậu là Kayle, cậu không phải là người, cậu cũng chẳng biết mình thuộc giống loài nào, không đặc điểm nhận dạng rõ ràng, còn người thân đối với cậu là một kí ức mơ hồ, xa xôi.
Ở nơi này, người ta không hỏi quá khứ, không hỏi anh từ đâu đến, chẳng bao giờ hỏi chị đã mất gì, hay hỏi vì sao ông còn sống.
Bởi vì hỏi đồng nghĩa với đào mồ và ở rìa khu cư trú này, mọi người đều đang đứng trên chính mộ phần của mình.
Ban ngày, ranh giới giữa nhân thú và thợ săn trông như một thỏa thuận im lặng.
Thợ săn không tràn vào khu cư trú nhỏ ấy, họ không cần.
Chỉ cần đứng ở các tuyến đường chính, gần giếng nước, kho lương, bến trao đổi nơi nhân thú bắt buộc phải đi qua nếu muốn sống tiếp.
Áo giáp họ sạch, vũ khí treo hờ, không rút ra cũng đủ khiến không khí căng như dây đàn.
Họ nói chuyện lớn tiếng, cười đùa, trao đổi giá cả... như những người buôn bình thường.
Nhưng mọi nhân thú đều nhận ra mùi kim loại và dầu săn bám trên họ.
Nhân thú học cách đi đường vòng, học cách đến chợ thật sớm hoặc thật muộn, học cách cúi đầu đúng lúc, dừng thở trong khoảnh khắc cần thiết.
Không ai chạy, chạy đồng nghĩa với việc thừa nhận mình là con mồi.
Ban đêm, tình hình đảo chiều nhưng không khá hơn.
Thợ săn không xuất hiện công khai hay đúng hơn là không đi săn công khai do một đạo luật mỏng manh nào đó giữa con người và nhân thú mà hiện tại không ai nhớ tên, không giá trị, không được chấp hành.
Họ để lại dấu hiệu, một cái bẫy gài hờ ngoài rìa khu lều, một vết khắc mới trên cột đá, một mùi máu chưa khô ở con đường mòn.
Sáng hôm sau, một căn lều trống.
Không tiếng la, không xác.
Chỉ là một chỗ trống mới và những người còn lại lặng lẽ dịch xa ra thêm một chút, như thể khoảng cách có thể cứu họ, như thể chưa xảy ra chuyện gì.
Im lặng là để sống lâu hơn một chút.
Nhân thú không bàn tán về thợ săn.
Họ gọi bằng những cái tên khác: gió xấu, đêm sâu, kẻ mang dao.
Gọi đúng tên là tử thần và thợ săn cũng không gọi nhân thú là con mồi.
Họ gọi là: đơn vị, mục tiêu, tài nguyên không đăng ký.
Giữa hai bên không có chiến tranh chỉ có sự tiêu hao một chiều, chậm rãi, có kiểm soát.
Nhân thú không chết hàng loạt.
Họ biến mất và điều đáng sợ nhất là: mọi người đều hiểu nếu ngày nào đó thợ săn bắt đầu tấn công công khai, thì nghĩa là khu cư trú này...
đã được đánh giá là "đáng giá".
Đêm xuống rất nhanh ở rìa Lãnh Địa Xám.
Ánh lửa chợ tắt dần, tiếng nói chuyện rơi rụng như lá khô.
Những gian lều bằng vải thô và gỗ mục khép cửa sớm hơn bình thường không ai muốn ở ngoài khi bóng tối bắt đầu nặng.
Cậu nhận thêm việc gác đêm không phải vì ai tin cậu chỉ đơn giản là rất ít người chịu làm.
Một người thú dê già, giữ sổ công việc, ném cho cậu cây giáo mẻ lưỡi và một chiếc đèn dầu.
"Đi một vòng phía đông.
Nếu nghe thấy gì... thì cầu cho nó không phải là thợ săn."
Không phải mệnh lệnh cũng không phải lời khuyên.
Cậu gật đầu, kéo áo choàng che kín hơn, túi hàng cồng kềnh ban ngày giờ đặt lại trong kho chung.
Trên vai chỉ còn trọng lượng quen thuộc của cô độc.
Cổng gỗ khu cư trú kêu cót két khi cậu đi qua.
Ngoài kia, bóng đêm như một mặt nước đen, nuốt ánh đèn thành những vòng sáng nhỏ bé, run rẩy.
Cậu đi được nửa vòng thì nghe tiếng sột soạt không phải tiếng săn mồi, không phải tiếng bước chân chuyên nghiệp, là tiếng ai đó cố gắng đi thật khẽ nhưng không biết cách.
Cậu dừng lại, tay đặt lên cán giáo.
Từ sau một đống thùng gỗ, một nhân thú cáo cái bước ra, dáng người gầy, lông xơ xác.
Trên tay bà là một đứa bé cáo nhỏ, đuôi cụp sát người, mắt mở to vì sợ.
"Xin... xin lỗi."
Giọng bà run.
"Chúng tôi chỉ... muốn về lều nhanh trước khi trời tối hẳn."
Cậu nhìn họ vài nhịp thở.
Theo luật bất thành văn ở đây, không ai được ở ngoài sau giờ gác.
Theo luật khác luật mạnh hơn kẻ yếu không nên gây chú ý.
Cậu có thể xua họ đi, cậu có thể giả như không thấy, nhưng đứa bé nhìn cậu không giống cách người lớn nhìn.
Không đề phòng, không tính toán, chỉ là tò mò pha lẫn hy vọng mong manh.
Cậu xoay đèn, ánh sáng đủ để họ nhìn thấy lối đi an toàn.
"Đi theo ánh đèn".
Cậu nói ngắn gọn.
Giọng khàn vì dùng ít.
"Đừng chạy".
Nhân thú cáo cái khựng lại, rồi cúi đầu thật sâu một cái cúi không phải để cảm ơn, mà là xin phép được tồn tại thêm một đêm nữa.
Họ đi song song, giữ khoảng cách vừa đủ để không làm cậu khó chịu.
Đứa bé lén nhìn cậu, rồi kéo vạt áo mẹ thì thầm:
"Chú ấy... không giống thợ săn".
Cậu nghe thấy, cậu không phản bác.
Khi đến lều, người mẹ lục lọi túi vải, lấy ra một miếng bánh khô đã vỡ góc.
"Không có gì... nhưng nếu cậu không chê..."
Cậu định từ chối.
Phản xạ cũ trỗi dậy đừng nhận, nhận là nợ.
Nhưng đứa bé đã chìa hai tay nhỏ ra, đặt miếng bánh lên lòng bàn tay cậu, động tác vụng về đến mức làm rơi vụn xuống đất.
"Ăn đi," nó nói.
"Ban đêm lạnh lắm."
Câu nói ấy...không phải là thương hại, cũng không phải là trao đổi, chỉ là một sự thật đơn giản, ai đó nói với người khác vì quan tâm.
Cậu đứng im một lúc lâu, rồi cậu gật đầu, bẻ một góc nhỏ, bỏ vào miệng.
Bánh cứng, nhạt, nhưng không khó nuốt như bình thường.
Người mẹ mỉm cười nụ cười mệt mỏi nhưng ấm, kiểu nụ cười chỉ tồn tại ở những người còn cố giữ lại điều gì đó trong thế giới này.
Khi cậu quay lưng tiếp tục vòng gác, đèn dầu chiếu bóng cậu kéo dài trên mặt đất xám.
Lần đầu tiên sau rất lâu, cậu nhận ra: Giữa vùng đất nơi gia đình là thứ xa xỉ, cậu vừa được chạm vào nó dù chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi và không thuộc về mình.
Đêm gác bước sang canh sâu.
Gió đổi hướng.
Cậu là người đầu tiên nhận ra không phải bằng tai, mà bằng cảm giác quen thuộc của kẻ từng sống sót quá lâu.
Không khí không còn mùi đất ẩm và lông thú, nó mang theo mùi dầu kim loại, khói khô và thứ gì đó sắc lạnh như sắp cắt vào phổi.
Cậu dừng lại, đèn dầu khẽ rung trong tay.
Im lặng... quá im lặng.
Côn trùng đã biến mất, chim đêm không kêu, ngay cả những con thú hoang thường lảng vảng ngoài rìa cũng rút sạch, như thể mặt đất vừa phát ra một mệnh lệnh vô hình.
Rồi cậu thấy dấu hiệu đầu tiên.
Trên cột đá đánh dấu ranh giới khu cư trú một ký hiệu mới, còn ướt, không phải dấu bẫy, không phải dấu cảnh cáo.
Là một ấn săn: đường khắc sâu, thẳng, gọn, mang tính... hành chính và chết chóc.
Khu vực đã được đánh giá.
Tim cậu trầm xuống.
Ấn đó chỉ xuất hiện khi cuộc săn không còn là lén lút.
Cậu xoay người, nhìn về phía con đường chính.
Ánh lửa, không phải một đốm, không phải hai, là hàng chục, rồi hàng trăm ánh lửa, chuyển động đều, không vội vã.
Đội hình trải rộng, chia lớp rõ ràng, phía trước là những kẻ mang khiên nặng và giáo dài, phía sau là cung thủ, xa hơn nữa bóng dáng cao lớn, khoác áo choàng đen, chỉ huy săn.
Họ không hò hét, không chạy, họ tiến vào như thể đây là đất của họ từ đầu.
Tiếng kim loại chạm kim loại vang lên không phải hỗn loạn, mà là nhịp bước được huấn luyện, đều đến mức khiến mặt đất như rung nhẹ theo từng bước chân.
Cậu thấy bẫy được gài sẵn từ những sợi dây thép mảnh căng ngang lối mòn, những cọc đánh dấu đã cắm, ngụy trang khéo đến mức chỉ kẻ săn mới nhận ra.
Khu cư trú...
đã bị bao vây từ lâu.
Cậu quay đầu nhìn về phía các lều.
Đèn đã tắt.
Mọi người đang ngủ hoặc giả vờ ngủ, họ chưa biết, chưa kịp biết.
Rồi âm thanh vang lên, một tiếng kèn săn thấp, trầm, không dùng để báo hiệu chiến đấu mà để tuyên bố quyền lực.
Ngay sau đó, ở rìa phía tây, một ánh lửa bùng lên dữ dội.
Tiếng hét xé toạc màn đêm, không phải tiếng chiến đấu, là tiếng của kẻ bị lôi ra khỏi giấc ngủ, của lều bị đạp đổ, của xích sắt siết vào cổ tay.
Cậu thấy bóng một nhân thú chạy chỉ vài bước rồi bị mũi lao xuyên ngực, ghim thẳng xuống đất như một tấm biển cảnh cáo.
Không ai bắn nhầm, không ai do dự, nhanh quá, mọi thứ đến nhanh quá, không kịp trở tay, không kịp chuẩn bị.
Đây không phải là săn, đây là thanh trừng công khai.
Trong khoảnh khắc đó, cậu hiểu ra điều kinh hoàng nhất: Họ không đến để bắt một vài con mồi, họ đến để xóa tên khu cư trú này khỏi bản đồ.
Và khi thợ săn hành động công khai với số lượng lớn như vậy...thì chỉ có hai khả năng: Hoặc nơi này chứa thứ gì đó cực kỳ giá trị hoặc ai đó trong số những kẻ đang run rẩy kia...
đã bị định danh.
Cậu siết chặt cán giáo mẻ.
Ở sâu trong lồng ngực, nơi cậu luôn cố phớt lờ, một nhịp đập khác thức giấc chậm, nóng, nặng,...
Và lần đầu tiên trong đêm ấy.
Lần đầu sau hàng trăm năm.
Bóng của rồng phản chiếu mờ mờ trên mặt đất Xám.