Khác Lần thở thứ hai của cá chuồn

[BOT] Wattpad

Administrator
25/9/25
59,383
0
0
407489992-256-k247635.jpg

Lần Thở Thứ Hai Của Cá Chuồn
Tác giả: MakiZenin200122
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Một thành phố tin rằng Luật là thứ bất biến, và con người chỉ cần học cách đứng đúng vị trí của mình.

Trong lòng cấu trúc ấy, một giáo sư luật sống rất ngay ngắn: đúng giờ, đúng mực, đúng vai.

Anh dạy học trò cách đặt câu hỏi - không để phá vỡ trật tự, mà để hiểu vì sao trật tự tồn tại.



triet​
 
Có thể bạn cũng thích
  • Mợ cả ( cổ đại , làng quê, nhạt )
  • Cô Thành Bế - Milan Lady
  • Một đời khuynh thành: Lãnh cung bỏ phi - Lãnh Thanh Sam
  • Truyện dã sử: Lành Canh Hóa Rồng
  • Ỷ Lan Dương Chiếu
  • Ngụy Lan
  • Lần Thở Thứ Hai Của Cá Chuồn
    Chương 1: Mang


    Tôi đã chết thêm một lần nữa.

    Khi kim đồng hồ chạm đúng mười hai giờ đêm, thế giới trước mắt tôi vỡ ra rồi khép lại, đưa tôi quay về đúng thời điểm một tuần trước khi cái chết xảy đến.

    Ngoài khung cửa sổ, đàn quạ đen kêu lên những tiếng thảm thiết như điềm báo quen thuộc, rồi đồng loạt đập cánh bay đi, để lại bầu không khí lạnh lẽo đến nghẹt thở.

    Đây là lần thứ hai trăm sáu mươi tám.

    Tôi tỉnh dậy trong căn phòng bừa bộn, nơi sách vở chất thành đống và những cuộn giấy ghi chú nằm ngổn ngang trên sàn.

    Các ký hiệu méo mó, nguệch ngoạc phủ kín sổ tay, như thể được viết ra trong cơn hoảng loạn.

    Không chần chừ, tôi bắt đầu ghi lại tất cả những gì còn sót lại trong trí nhớ lên một tờ giấy mới, rồi cẩn thận nhét nó vào tập hồ sơ dày cộp, thứ mà tôi tạo ra chỉ với một mục đích duy nhất: ép bản thân không quên mình là ai, và đã chết như thế nào trong những lần trước.

    Mọi cái chết đều trùng khớp một cách đáng sợ.

    Ngày 19 tháng 01.

    Đó cũng là ngày tôi từng chạm tới đỉnh cao của đời mình: trở thành một triết gia được kính nể, có trong tay những học trò ngoan ngoãn và phục tùng, được giới học thuật nhắc đến với sự tôn trọng không che giấu.

    Quan trọng hơn hết, đó là ngày tôi lọt vào tầm mắt của Giáo Hội và được giao phó trọng trách cao quý - nuôi dưỡng những mầm non của vương quốc thành những kẻ sùng đạo tuyệt đối.

    Vương quốc nơi tôi đang sống tôn thờ vị thần của công bằng và luật pháp - Nữ thần Onyx.

    Người ta vẫn truyền tai nhau rằng chỉ cần không xúc phạm đến ý chí của ngài, con người sẽ được ban cho giàu sang và thịnh vượng.

    Vị quân vương từng trị vì mảnh đất này đã rời khỏi đất nước từ rất lâu, nhưng dân chúng vẫn tin rằng ông ta chưa từng biến mất, rằng ông vẫn âm thầm điều khiển tất cả thông qua những kẻ mang danh truyền tin của thần.

    Tôi gấp tập hồ sơ lại, đặt nó về đúng vị trí quen thuộc dưới chân giường.

    Hai trăm sáu mươi tám lần chết đủ để tôi thôi giật mình vì con số.

    Điều khiến tôi bực bội hơn là việc mình vẫn còn nhớ chính xác cách pha trà vào mỗi buổi sáng, nhưng lại không thể nhớ nổi lần đầu tiên mình chết vì điều gì.

    Tôi từng thử thống kê nguyên nhân cái chết theo phương pháp khoa học.

    Sau lần thứ năm mươi, tôi nhận ra khoa học bất lực trước những thứ được gọi là "ý chí thần linh".

    Đến lần thứ một trăm, tôi bắt đầu nghi ngờ không phải thần linh toàn năng, mà là họ... thiếu kiên nhẫn.

    Khi mặt trời đã lên trên đỉnh núi và những tia nắng đầu tiên tràn qua cửa sổ, tôi khoác áo choàng chỉnh tề, mang theo gương mặt mà mọi người quen thuộc.

    Trong giảng đường, họ gọi tôi là "bậc hiền triết của luật pháp".

    Tôi gọi đó là công việc toàn thời gian của việc nói ra những điều hiển nhiên theo cách khiến người khác tưởng mình vừa phát hiện chân lý.

    Buổi sáng trong giảng đường luôn bắt đầu bằng tiếng giấy sột soạt và mùi mực khô; ánh nắng chiếu xiên qua những khung cửa cao, rơi lên hàng ghế gỗ đã mòn cạnh, khiến cả căn phòng trông giống một nơi dành cho suy nghĩ và lập luận hơn là cầu nguyện.

    Tôi bước vào đúng giờ, không sớm hơn để tỏ ra sốt sắng, cũng không muộn để bị xem là kiêu ngạo, một thói quen nhỏ nhưng hữu ích; khi tôi đặt cuốn sách xuống bàn giảng, tiếng trò chuyện tự động hạ thấp, như thể có ai đó vừa vặn nhỏ lại âm lượng của cả căn phòng.

    "Chào buổi sáng," tôi nói.

    "Tôi thấy hôm nay các em đến đông đủ.

    Điều đó hoặc chứng tỏ bài kiểm tra sắp tới rất đáng sợ, hoặc các em cuối cùng cũng bắt đầu thích luật pháp."

    Vài tiếng cười bật ra, không quá lớn, vừa đủ để phá tan lớp băng dè dặt; tôi mở sách nhưng không nhìn vào trang nào cả.

    "Trước khi bắt đầu," tôi nói tiếp, "cho tôi hỏi một câu đơn giản.

    Công lý là gì?"

    Những ánh mắt nhìn nhau; một cánh tay rụt rè giơ lên.

    "Thưa thầy," một học trò nói, "công lý là sự trừng phạt kẻ làm sai."

    "Ồ."

    Tôi gật đầu.

    "Một định nghĩa rất phổ biến.

    Em học từ đâu?"

    "Từ giáo lý."

    "Tất nhiên rồi."

    Tôi đặt sách sang một bên, khoanh tay lại.

    "Vậy nếu không có kẻ làm sai thì sao?

    Công lý lúc đó đang nghỉ ngơi à?"

    Cả giảng đường im lặng; một học trò khác lên tiếng, tự tin hơn: "Công lý là bảo vệ người vô tội."

    "Hay," tôi đáp.

    "Vậy ai quyết định ai vô tội?"

    Cậu ta chần chừ; tôi mỉm cười, không thúc ép.

    "Luật," cậu nói sau cùng.

    "Và luật đến từ đâu?"

    Không khí bắt đầu căng lên; tôi quay người, chỉ về phía đại sảnh phía xa, nơi bức tượng của Onyx hiện diện trong im lặng vĩnh cửu.

    "Chúng ta được dạy rằng luật đến từ đó," tôi nói nhẹ nhàng.

    "Nhưng đừng nhầm lẫn.

    Thần ban luật, không phải để chúng ta khỏi suy nghĩ."

    Một vài người ghi chép vội vàng, một vài người nhíu mày; tôi tiếp tục, giọng đều đều như đang kể chuyện, không quá to cũng không quá nhỏ, vừa đủ để họ im lặng nếu muốn nghe tôi tiếp tục.

    "Công lý không phải cây gậy để đánh người xấu.

    Nó là chiếc gương.

    Và gương thì rất khó chịu, bởi nó không quan tâm các em muốn thấy gì."

    Một tiếng cười nhỏ vang lên ở hàng ghế sau; tôi liếc qua, bắt gặp ánh mắt sáng lên vì thích thú của một nữ học trò.

    "Tôi nói thế này không phải để các em sợ," một nụ cười nhẹ xuất hiện trên khoé môi.

    "Ngược lại.

    Luật chỉ đáng sợ với những ai không hiểu nó."

    Tôi bước xuống một bậc, đứng gần hơn với học trò.

    "Các em có biết vì sao kẻ ngu lại thường tin rằng mình vô tội không?"

    Không ai trả lời, một số người bắt đầu ngọ nguậy vì khó chịu, số khác lại nhìn tôi bằng cặp mắt tròn xoe thích thú.

    "Vì họ tin," tôi nói, "chứ không hiểu."

    Giảng đường yên tĩnh đến mức tôi nghe được tiếng lật trang sách.

    "Niềm tin là thứ rất dễ chịu," tôi nói tiếp.

    "Nó không đòi hỏi trách nhiệm.

    Nhưng hiểu thì khác.

    Hiểu luật nghĩa là các em phải chấp nhận rằng có lúc... luật sẽ không đứng về phía mình."

    Tôi dừng lại, để câu nói lơ lửng, rồi cười.

    "Tin tốt là," tôi tiếp tục, "luật cũng không đứng về phía tôi."

    Cả giảng đường bật cười lớn hơn lần trước; không khí nhẹ đi; tôi quay lại bàn giảng, cầm cuốn sách lên, lần này mới thật sự mở ra.

    "Bài hôm nay," tôi nói, "không phải về trừng phạt.

    Mà là về giới hạn của công lý."

    Tôi nhìn quanh căn phòng, ánh mắt lướt qua từng gương mặt đang chăm chú.

    "Và nếu cuối buổi," tôi nói chậm rãi, "các em cảm thấy hơi khó chịu... thì xin chúc mừng."

    Tôi gõ nhẹ ngón tay lên bàn.

    "Bài học đã bắt đầu."

    Buổi học kết thúc trong trật tự gần như hoàn hảo, và chính sự hoàn hảo ấy khiến tôi thấy khó chịu.

    Tôi rời giảng đường cùng học trò, không ai né tránh ánh mắt tôi, cũng không ai nhìn quá lâu, mọi thứ trôi qua êm ái như một kịch bản đã được duyệt sẵn từ trước.

    Khi bước xuống bậc thềm đá dẫn ra đại sảnh, tôi thấy một người đàn ông đứng chờ.

    Áo choàng xám nhạt, không phù hiệu, không thánh huy - kiểu người mà Giáo Hội luôn nói là "không tồn tại", nhưng ai cũng nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên.

    "Bậc hiền triết," ông ta lên tiếng trước, giọng thấp và mềm như nhung, "bài giảng sáng nay rất... thú vị."

    Tôi dừng lại, xoay người, giữ nét mặt lịch sự vừa đủ.

    "Ngài dự thính sao?"

    "Chỉ là tình cờ đi ngang," ông ta mỉm cười.

    "Và nghe thấy vài luận điểm hơi... vượt ra ngoài giáo trình chính thức."

    À.

    Lần này họ không chờ đến ngày 19.

    "Giới hạn của công lý là một chủ đề nhạy cảm," ông ta nói tiếp, bước song song với tôi về phía hành lang dài dẫn đến khu hành chính.

    "Nhất là khi được giảng cho những tâm trí còn non trẻ."

    "Tôi luôn tin rằng," tôi đáp, "luật pháp không yếu đến mức sụp đổ chỉ vì vài câu hỏi xuất phát từ sự tò mò đơn thuần của con người."

    "Dĩ nhiên."

    Ông ta gật đầu.

    "Nhưng niềm tin thì khác."

    Chúng tôi dừng trước bức tượng đá đen của Nữ thần Onyx.

    Ánh nến hắt lên gương mặt thần thánh một vẻ lạnh lẽo tuyệt đối, công bằng đến mức vô cảm.

    "Giáo Hội trân trọng đóng góp của ngài cho vương quốc," người đàn ông nói.

    "Chính vì vậy, chúng tôi muốn đảm bảo rằng... những đóng góp ấy luôn đi đúng hướng."

    Một lời nhắc nhở.

    Không phải đe dọa.

    Chưa.

    "Tôi luôn giảng dạy theo luật," tôi nói.

    "Luật," ông ta nhấn mạnh, "được ban xuống, không phải để diễn giải tùy hứng."

    Tôi nhìn thẳng vào bức tượng.

    "Ngài có bao giờ tự hỏi," tôi nói chậm rãi, "vì sao thần của luật pháp lại không bao giờ tự mình lên tiếng không?

    Hay vì sao người cần đến Giáo Hội để truyền đi"

    Không khí lạnh đi thấy rõ.

    Người đàn ông không trả lời ngay.

    Ông ta chỉ nhìn tôi, ánh mắt lần đầu tiên mất đi sự mềm mỏng.

    "Có những câu hỏi," ông ta nói sau cùng, "không phải vì sai mà nguy hiểm."

    Tôi mỉm cười.

    "Tôi biết."

    Chúng tôi chia tay ở cuối hành lang, ông ta rẽ về phía Giáo Hội, còn tôi quay lại văn phòng của mình.

    Khi cánh cửa khép lại sau lưng, tôi biết rất rõ từ khoảnh khắc này, những cái chết tiếp theo sẽ không còn là tai nạn.

    Tôi kéo ngăn kéo bàn, lấy tập hồ sơ cũ kỹ giấu dưới đáy lên; trên bìa, bằng nét chữ của chính tôi trong một vòng lặp nào đó, chỉ có một dòng: "Nếu Giáo Hội bắt đầu nói chuyện lịch sự, nghĩa là họ đã quyết định giết mày."

    Tôi thở ra nhẹ nhõm - cuối cùng, họ cũng đã để ý.
     
    Lần Thở Thứ Hai Của Cá Chuồn
    Chương 2: Đường bên


    Không ai báo cáo ngay trong buổi sáng.

    Những học trò rời giảng đường như mọi khi: cúi đầu vừa đủ, bước đi theo hàng lối quen thuộc, không tụ lại, không bàn tán lớn.

    Không có tiếng xôn xao, không có hành vi lệch chuẩn đủ rõ ràng để ghi vào biên bản.

    Nếu chỉ nhìn bề mặt, buổi học ấy đã trôi qua hoàn hảo.

    Nhưng Giáo Hội không vận hành bằng bề mặt.

    Họ không cần báo cáo trực tiếp.

    Họ nghe bằng độ trễ.

    Những câu hỏi không được nói ra ngay lập tức sẽ quay trở về dưới dạng thì thầm; những ánh mắt nán lại lâu hơn mức cần thiết sẽ được ghi nhớ; những khoảnh khắc im lặng không đúng chỗ sẽ tự tìm đường đến với những người biết cách lắng nghe.

    Và khi những mảnh đó ghép lại, chúng không còn là câu hỏi nữa.

    Chúng trở thành dấu hiệu.

    Buổi chiều, trong căn phòng không có cửa sổ, ánh sáng được cho phép đi vào theo giờ cố định.

    Đèn treo thấp, ánh vàng nhạt phủ lên mặt bàn đá một lớp mờ đục, khiến mọi đường nét đều trông như đã bị mài mòn bởi thời gian.

    Ba người ngồi đối diện nhau, khoảng cách vừa đủ để không cần phải nâng giọng.

    Trên bàn không có sách.

    Không có bút.

    Chỉ có những tờ giấy trống, đặt ngay ngắn như thể để nhắc nhở rằng mọi điều đáng ghi nhớ đều đã được học thuộc từ trước.

    Ở đây, chữ viết là thứ dư thừa; trí nhớ mới là công cụ quyền lực.

    "Vậy," người ngồi giữa lên tiếng, giọng chậm rãi nhưng dứt khoát, "hắn ta đã nói những gì?"

    Người lên tiếng đầu tiên thuộc dòng Chính.

    Áo choàng sẫm màu, đường viền đơn giản, không mang phù hiệu phô trương.

    Ông ta không cần nhìn vào giấy để trả lời.

    "Hắn hỏi ai quyết định ai vô tội," ông nói.

    "Và nói rằng công lý là một chiếc gương, soi tất cả mọi thứ, bao gồm cả những điều mà những kẻ tự nhận vô tội không muốn thấy."

    Một khoảng im lặng ngắn trôi qua.

    Không ai phản ứng ngay.

    "Chà," người phụ nữ ngồi bên trái cất tiếng, giọng đều và sắc, "đó là một quan điểm có thể chấp nhận được trong lý thuyết.

    Nhưng lý thuyết không phải lúc nào cũng vô hại."

    "Không," người từ dòng Chính tiếp lời, "điều đáng chú ý không nằm ở nội dung, mà ở cách hắn đặt câu hỏi.

    Hắn không phủ nhận giáo lý.

    Hắn chỉ... mở rộng khoảng trống quanh nó."

    Người ngồi giữa gõ nhẹ đầu ngón tay lên mặt bàn đá.

    Một nhịp.

    Rồi dừng lại.

    "Khoảng trống," ông lặp lại, như đang thử trọng lượng của từ ấy.

    "Khoảng trống là nơi nghi ngờ sinh ra," người phụ nữ nói.

    "Và nghi ngờ thì không cần được dạy.

    Nó chỉ cần được cho phép tồn tại."

    Một giọng khác xen vào, trẻ hơn, mang theo sự nhiệt thành chưa kịp mài nhẵn bởi thời gian: "Liệu chúng ta có nên phán quyết hắn trước đám đông không?

    Một ví dụ rõ ràng có thể dập tắt mọi mầm mống lan rộng."

    Người ngồi giữa không nhìn về phía người nói.

    Ông chỉ nhắm mắt trong giây lát, rồi mở ra.

    "Phán quyết công khai," ông nói, "chỉ có hiệu quả khi đối tượng đã bị cô lập.

    Còn ở đây, hắn đang ở trung tâm của một cấu trúc mà chúng ta đã xây dựng."

    "Vậy chúng ta chờ?" người từ dòng Chính hỏi.

    "Chúng ta quan sát," Chủ tọa đáp.

    "Quan sát không phải vì do dự, mà vì chính xác."

    Ánh đèn rung nhẹ, như thể dòng điện vừa chao đi một nhịp rất nhỏ.

    "Chúng ta sẽ cho hắn một tuần," Chủ tọa nói tiếp.

    "Một tuần để xem cách hắn phản ứng.

    Một tuần để xem những bài giảng tiếp theo của hắn về Luật pháp của Nữ thần Onyx có còn giữ nguyên ranh giới hay không."

    Người phụ nữ gật đầu chậm rãi.

    "Và nếu hắn chạm vào vùng cấm?"

    "Chúng ta sẽ mở một phiên tòa đặc biệt," Chủ tọa đáp, không cần suy nghĩ.

    "Không công khai.

    Không trì hoãn.

    Thẩm vấn theo nghi thức cổ."

    "Tất cả," ông nói thêm, giọng trầm xuống, "vì Nữ thần Onyx và Đức vua đáng kính của chúng ta."

    Những cái gật đầu xuất hiện quanh bàn.

    Một vài người đập nhẹ tay xuống mặt đá, không đủ mạnh để gọi là vỗ tay, nhưng đủ để bộc lộ sự sốt sắng.

    Những kẻ mới gia nhập hội xung phong nhận nhiệm vụ giám sát: ghi nhớ giờ giấc, theo dõi lộ trình, lắng nghe những lời nói bên lề.

    Mỗi đề xuất đều được cân nhắc, mài giũa, rồi đặt sang một bên như công cụ sẵn sàng sử dụng khi cần.

    Không ai hỏi liệu hắn có thực sự sai hay không.

    Câu hỏi đó không cần thiết.

    Trong khi căn phòng không cửa sổ vận hành trơn tru như một cỗ máy đã được tra dầu kỹ lưỡng, đối tượng của cuộc thảo luận ấy lại đang ở một nơi khác, hoàn toàn tách biệt khỏi bầu không khí căng cứng này.

    Hắn ngồi trong văn phòng quen thuộc, pha một ấm trà mới, mùi lá khô lan nhẹ trong không khí.

    Trên bàn, những bài luận của học trò được chấm bằng nét mực đều đặn; những văn bản hành chính được ký tên không do dự.

    Mọi thứ diễn ra đúng nhịp.

    Hắn không biết - hoặc biết nhưng không cần phản ứng, rằng một tuần đã được đặt xuống như một giới hạn vô hình.

    Giáo Hội đã bắt đầu đếm.

    Không bằng lịch.

    Không bằng đồng hồ.

    Mà bằng sự chú ý.

    Bóng chiều khép lại bên ngoài những bức tường đá dày.

    Trong các hành lang, tiếng bước chân vang lên rồi tan biến.

    Thành phố tiếp tục vận hành, mang theo cảm giác rất mơ hồ rằng có điều gì đó vừa được đặt lệch khỏi vị trí quen thuộc.

    Nhỏ thôi.

    Gần như không đáng kể.

    Nhưng đủ để, khi nhìn lại, người ta không còn chắc mình đã từng tin vào điều gì, và tin bằng cách nào.

    Một tuần là quá đủ cho một bản án được chuẩn bị.

    Và quá ngắn cho bất kỳ ai kịp nhận ra rằng mình đã bị đưa vào đó từ lúc nào.
     
    Back
    Top Dưới