Khác Lần thở thứ hai của cá chuồn

  • Người khởi tạo Người khởi tạo [BOT] Wattpad
  • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu

[BOT] Wattpad

Administrator
25/9/25
177,795
0
0
407489992-256-k247635.jpg

Lần Thở Thứ Hai Của Cá Chuồn
Tác giả: MakiZenin200122
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Một thành phố tin rằng Luật là thứ bất biến, và con người chỉ cần học cách đứng đúng vị trí của mình.

Trong lòng cấu trúc ấy, một giáo sư luật sống rất ngay ngắn: đúng giờ, đúng mực, đúng vai.

Anh dạy học trò cách đặt câu hỏi - không để phá vỡ trật tự, mà để hiểu vì sao trật tự tồn tại.



triet​
 
Có thể bạn cũng thích
  • /GL/ABO/PO18/ Cao Lãnh Tình Địch Thành Ta Lão Công...
    • Người khởi tạo Người khởi tạo [BOT] Wattpad
    • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
  • [BHTT][EDIT] Dò Hư Lăng - Quân Sola (Cổ Đại)
    • Người khởi tạo Người khởi tạo [BOT] Wattpad
    • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
  • [ĐM - Đang edit] Mỗi ngày nhân vật chính hộc máu ba lần
    • Người khởi tạo Người khởi tạo [BOT] Wattpad
    • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
  • See Tình [Thùy Trang×Lan Ngọc]
    • Người khởi tạo Người khởi tạo [BOT] Wattpad
    • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
  • (Quyển 3-1) Độc y thần nữ: Phúc hắc lãnh đế cuồng...
    • Người khởi tạo Người khởi tạo [BOT] Wattpad
    • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
  • Tích Tích - Thiết Mã Đương Lang.
    • Người khởi tạo Người khởi tạo [BOT] Wattpad
    • Ngày bắt đầu Ngày bắt đầu
  • Lần Thở Thứ Hai Của Cá Chuồn
    Chương 1: Mang


    Tôi đã chết thêm một lần nữa.

    Khi kim đồng hồ chạm đúng mười hai giờ đêm, thế giới trước mắt tôi vỡ ra rồi khép lại, đưa tôi quay về đúng thời điểm một tuần trước khi cái chết xảy đến.

    Ngoài khung cửa sổ, đàn quạ đen kêu lên những tiếng thảm thiết như điềm báo quen thuộc, rồi đồng loạt đập cánh bay đi, để lại bầu không khí lạnh lẽo đến nghẹt thở.

    Đây là lần thứ hai trăm sáu mươi tám.

    Tôi tỉnh dậy trong căn phòng bừa bộn, nơi sách vở chất thành đống và những cuộn giấy ghi chú nằm ngổn ngang trên sàn.

    Các ký hiệu méo mó, nguệch ngoạc phủ kín sổ tay, như thể được viết ra trong cơn hoảng loạn.

    Không chần chừ, tôi bắt đầu ghi lại tất cả những gì còn sót lại trong trí nhớ lên một tờ giấy mới, rồi cẩn thận nhét nó vào tập hồ sơ dày cộp, thứ mà tôi tạo ra chỉ với một mục đích duy nhất: ép bản thân không quên mình là ai, và đã chết như thế nào trong những lần trước.

    Mọi cái chết đều trùng khớp một cách đáng sợ.

    Ngày 19 tháng 01.

    Đó cũng là ngày tôi từng chạm tới đỉnh cao của đời mình: trở thành một triết gia được kính nể, có trong tay những học trò ngoan ngoãn và phục tùng, được giới học thuật nhắc đến với sự tôn trọng không che giấu.

    Quan trọng hơn hết, đó là ngày tôi lọt vào tầm mắt của Giáo Hội và được giao phó trọng trách cao quý - nuôi dưỡng những mầm non của vương quốc thành những kẻ sùng đạo tuyệt đối.

    Vương quốc nơi tôi đang sống tôn thờ vị thần của công bằng và luật pháp - Nữ thần Onyx.

    Người ta vẫn truyền tai nhau rằng chỉ cần không xúc phạm đến ý chí của ngài, con người sẽ được ban cho giàu sang và thịnh vượng.

    Vị quân vương từng trị vì mảnh đất này đã rời khỏi đất nước từ rất lâu, nhưng dân chúng vẫn tin rằng ông ta chưa từng biến mất, rằng ông vẫn âm thầm điều khiển tất cả thông qua những kẻ mang danh truyền tin của thần.

    Tôi gấp tập hồ sơ lại, đặt nó về đúng vị trí quen thuộc dưới chân giường.

    Hai trăm sáu mươi tám lần chết đủ để tôi thôi giật mình vì con số.

    Điều khiến tôi bực bội hơn là việc mình vẫn còn nhớ chính xác cách pha trà vào mỗi buổi sáng, nhưng lại không thể nhớ nổi lần đầu tiên mình chết vì điều gì.

    Tôi từng thử thống kê nguyên nhân cái chết theo phương pháp khoa học.

    Sau lần thứ năm mươi, tôi nhận ra khoa học bất lực trước những thứ được gọi là "ý chí thần linh".

    Đến lần thứ một trăm, tôi bắt đầu nghi ngờ không phải thần linh toàn năng, mà là họ... thiếu kiên nhẫn.

    Khi mặt trời đã lên trên đỉnh núi và những tia nắng đầu tiên tràn qua cửa sổ, tôi khoác áo choàng chỉnh tề, mang theo gương mặt mà mọi người quen thuộc.

    Trong giảng đường, họ gọi tôi là "bậc hiền triết của luật pháp".

    Tôi gọi đó là công việc toàn thời gian của việc nói ra những điều hiển nhiên theo cách khiến người khác tưởng mình vừa phát hiện chân lý.

    Buổi sáng trong giảng đường luôn bắt đầu bằng tiếng giấy sột soạt và mùi mực khô; ánh nắng chiếu xiên qua những khung cửa cao, rơi lên hàng ghế gỗ đã mòn cạnh, khiến cả căn phòng trông giống một nơi dành cho suy nghĩ và lập luận hơn là cầu nguyện.

    Tôi bước vào đúng giờ, không sớm hơn để tỏ ra sốt sắng, cũng không muộn để bị xem là kiêu ngạo, một thói quen nhỏ nhưng hữu ích; khi tôi đặt cuốn sách xuống bàn giảng, tiếng trò chuyện tự động hạ thấp, như thể có ai đó vừa vặn nhỏ lại âm lượng của cả căn phòng.

    "Chào buổi sáng," tôi nói.

    "Tôi thấy hôm nay các em đến đông đủ.

    Điều đó hoặc chứng tỏ bài kiểm tra sắp tới rất đáng sợ, hoặc các em cuối cùng cũng bắt đầu thích luật pháp."

    Vài tiếng cười bật ra, không quá lớn, vừa đủ để phá tan lớp băng dè dặt; tôi mở sách nhưng không nhìn vào trang nào cả.

    "Trước khi bắt đầu," tôi nói tiếp, "cho tôi hỏi một câu đơn giản.

    Công lý là gì?"

    Những ánh mắt nhìn nhau; một cánh tay rụt rè giơ lên.

    "Thưa thầy," một học trò nói, "công lý là sự trừng phạt kẻ làm sai."

    "Ồ."

    Tôi gật đầu.

    "Một định nghĩa rất phổ biến.

    Em học từ đâu?"

    "Từ giáo lý."

    "Tất nhiên rồi."

    Tôi đặt sách sang một bên, khoanh tay lại.

    "Vậy nếu không có kẻ làm sai thì sao?

    Công lý lúc đó đang nghỉ ngơi à?"

    Cả giảng đường im lặng; một học trò khác lên tiếng, tự tin hơn: "Công lý là bảo vệ người vô tội."

    "Hay," tôi đáp.

    "Vậy ai quyết định ai vô tội?"

    Cậu ta chần chừ; tôi mỉm cười, không thúc ép.

    "Luật," cậu nói sau cùng.

    "Và luật đến từ đâu?"

    Không khí bắt đầu căng lên; tôi quay người, chỉ về phía đại sảnh phía xa, nơi bức tượng của Onyx hiện diện trong im lặng vĩnh cửu.

    "Chúng ta được dạy rằng luật đến từ đó," tôi nói nhẹ nhàng.

    "Nhưng đừng nhầm lẫn.

    Thần ban luật, không phải để chúng ta khỏi suy nghĩ."

    Một vài người ghi chép vội vàng, một vài người nhíu mày; tôi tiếp tục, giọng đều đều như đang kể chuyện, không quá to cũng không quá nhỏ, vừa đủ để họ im lặng nếu muốn nghe tôi tiếp tục.

    "Công lý không phải cây gậy để đánh người xấu.

    Nó là chiếc gương.

    Và gương thì rất khó chịu, bởi nó không quan tâm các em muốn thấy gì."

    Một tiếng cười nhỏ vang lên ở hàng ghế sau; tôi liếc qua, bắt gặp ánh mắt sáng lên vì thích thú của một nữ học trò.

    "Tôi nói thế này không phải để các em sợ," một nụ cười nhẹ xuất hiện trên khoé môi.

    "Ngược lại.

    Luật chỉ đáng sợ với những ai không hiểu nó."

    Tôi bước xuống một bậc, đứng gần hơn với học trò.

    "Các em có biết vì sao kẻ ngu lại thường tin rằng mình vô tội không?"

    Không ai trả lời, một số người bắt đầu ngọ nguậy vì khó chịu, số khác lại nhìn tôi bằng cặp mắt tròn xoe thích thú.

    "Vì họ tin," tôi nói, "chứ không hiểu."

    Giảng đường yên tĩnh đến mức tôi nghe được tiếng lật trang sách.

    "Niềm tin là thứ rất dễ chịu," tôi nói tiếp.

    "Nó không đòi hỏi trách nhiệm.

    Nhưng hiểu thì khác.

    Hiểu luật nghĩa là các em phải chấp nhận rằng có lúc... luật sẽ không đứng về phía mình."

    Tôi dừng lại, để câu nói lơ lửng, rồi cười.

    "Tin tốt là," tôi tiếp tục, "luật cũng không đứng về phía tôi."

    Cả giảng đường bật cười lớn hơn lần trước; không khí nhẹ đi; tôi quay lại bàn giảng, cầm cuốn sách lên, lần này mới thật sự mở ra.

    "Bài hôm nay," tôi nói, "không phải về trừng phạt.

    Mà là về giới hạn của công lý."

    Tôi nhìn quanh căn phòng, ánh mắt lướt qua từng gương mặt đang chăm chú.

    "Và nếu cuối buổi," tôi nói chậm rãi, "các em cảm thấy hơi khó chịu... thì xin chúc mừng."

    Tôi gõ nhẹ ngón tay lên bàn.

    "Bài học đã bắt đầu."

    Buổi học kết thúc trong trật tự gần như hoàn hảo, và chính sự hoàn hảo ấy khiến tôi thấy khó chịu.

    Tôi rời giảng đường cùng học trò, không ai né tránh ánh mắt tôi, cũng không ai nhìn quá lâu, mọi thứ trôi qua êm ái như một kịch bản đã được duyệt sẵn từ trước.

    Khi bước xuống bậc thềm đá dẫn ra đại sảnh, tôi thấy một người đàn ông đứng chờ.

    Áo choàng xám nhạt, không phù hiệu, không thánh huy - kiểu người mà Giáo Hội luôn nói là "không tồn tại", nhưng ai cũng nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên.

    "Bậc hiền triết," ông ta lên tiếng trước, giọng thấp và mềm như nhung, "bài giảng sáng nay rất... thú vị."

    Tôi dừng lại, xoay người, giữ nét mặt lịch sự vừa đủ.

    "Ngài dự thính sao?"

    "Chỉ là tình cờ đi ngang," ông ta mỉm cười.

    "Và nghe thấy vài luận điểm hơi... vượt ra ngoài giáo trình chính thức."

    À.

    Lần này họ không chờ đến ngày 19.

    "Giới hạn của công lý là một chủ đề nhạy cảm," ông ta nói tiếp, bước song song với tôi về phía hành lang dài dẫn đến khu hành chính.

    "Nhất là khi được giảng cho những tâm trí còn non trẻ."

    "Tôi luôn tin rằng," tôi đáp, "luật pháp không yếu đến mức sụp đổ chỉ vì vài câu hỏi xuất phát từ sự tò mò đơn thuần của con người."

    "Dĩ nhiên."

    Ông ta gật đầu.

    "Nhưng niềm tin thì khác."

    Chúng tôi dừng trước bức tượng đá đen của Nữ thần Onyx.

    Ánh nến hắt lên gương mặt thần thánh một vẻ lạnh lẽo tuyệt đối, công bằng đến mức vô cảm.

    "Giáo Hội trân trọng đóng góp của ngài cho vương quốc," người đàn ông nói.

    "Chính vì vậy, chúng tôi muốn đảm bảo rằng... những đóng góp ấy luôn đi đúng hướng."

    Một lời nhắc nhở.

    Không phải đe dọa.

    Chưa.

    "Tôi luôn giảng dạy theo luật," tôi nói.

    "Luật," ông ta nhấn mạnh, "được ban xuống, không phải để diễn giải tùy hứng."

    Tôi nhìn thẳng vào bức tượng.

    "Ngài có bao giờ tự hỏi," tôi nói chậm rãi, "vì sao thần của luật pháp lại không bao giờ tự mình lên tiếng không?

    Hay vì sao người cần đến Giáo Hội để truyền đi"

    Không khí lạnh đi thấy rõ.

    Người đàn ông không trả lời ngay.

    Ông ta chỉ nhìn tôi, ánh mắt lần đầu tiên mất đi sự mềm mỏng.

    "Có những câu hỏi," ông ta nói sau cùng, "không phải vì sai mà nguy hiểm."

    Tôi mỉm cười.

    "Tôi biết."

    Chúng tôi chia tay ở cuối hành lang, ông ta rẽ về phía Giáo Hội, còn tôi quay lại văn phòng của mình.

    Khi cánh cửa khép lại sau lưng, tôi biết rất rõ từ khoảnh khắc này, những cái chết tiếp theo sẽ không còn là tai nạn.

    Tôi kéo ngăn kéo bàn, lấy tập hồ sơ cũ kỹ giấu dưới đáy lên; trên bìa, bằng nét chữ của chính tôi trong một vòng lặp nào đó, chỉ có một dòng: "Nếu Giáo Hội bắt đầu nói chuyện lịch sự, nghĩa là họ đã quyết định giết mày."

    Tôi thở ra nhẹ nhõm - cuối cùng, họ cũng đã để ý.
     
    Lần Thở Thứ Hai Của Cá Chuồn
    Chương 2: Đường bên


    Không ai báo cáo ngay trong buổi sáng.

    Những học trò rời giảng đường như mọi khi: cúi đầu vừa đủ, bước đi theo hàng lối quen thuộc, không tụ lại, không bàn tán lớn.

    Không có tiếng xôn xao, không có hành vi lệch chuẩn đủ rõ ràng để ghi vào biên bản.

    Nếu chỉ nhìn bề mặt, buổi học ấy đã trôi qua hoàn hảo.

    Nhưng Giáo Hội không vận hành bằng bề mặt.

    Họ không cần báo cáo trực tiếp.

    Họ nghe bằng độ trễ.

    Những câu hỏi không được nói ra ngay lập tức sẽ quay trở về dưới dạng thì thầm; những ánh mắt nán lại lâu hơn mức cần thiết sẽ được ghi nhớ; những khoảnh khắc im lặng không đúng chỗ sẽ tự tìm đường đến với những người biết cách lắng nghe.

    Và khi những mảnh đó ghép lại, chúng không còn là câu hỏi nữa.

    Chúng trở thành dấu hiệu.

    Buổi chiều, trong căn phòng không có cửa sổ, ánh sáng được cho phép đi vào theo giờ cố định.

    Đèn treo thấp, ánh vàng nhạt phủ lên mặt bàn đá một lớp mờ đục, khiến mọi đường nét đều trông như đã bị mài mòn bởi thời gian.

    Ba người ngồi đối diện nhau, khoảng cách vừa đủ để không cần phải nâng giọng.

    Trên bàn không có sách.

    Không có bút.

    Chỉ có những tờ giấy trống, đặt ngay ngắn như thể để nhắc nhở rằng mọi điều đáng ghi nhớ đều đã được học thuộc từ trước.

    Ở đây, chữ viết là thứ dư thừa; trí nhớ mới là công cụ quyền lực.

    "Vậy," người ngồi giữa lên tiếng, giọng chậm rãi nhưng dứt khoát, "hắn ta đã nói những gì?"

    Người lên tiếng đầu tiên thuộc dòng Chính.

    Áo choàng sẫm màu, đường viền đơn giản, không mang phù hiệu phô trương.

    Ông ta không cần nhìn vào giấy để trả lời.

    "Hắn hỏi ai quyết định ai vô tội," ông nói.

    "Và nói rằng công lý là một chiếc gương, soi tất cả mọi thứ, bao gồm cả những điều mà những kẻ tự nhận vô tội không muốn thấy."

    Một khoảng im lặng ngắn trôi qua.

    Không ai phản ứng ngay.

    "Chà," người phụ nữ ngồi bên trái cất tiếng, giọng đều và sắc, "đó là một quan điểm có thể chấp nhận được trong lý thuyết.

    Nhưng lý thuyết không phải lúc nào cũng vô hại."

    "Không," người từ dòng Chính tiếp lời, "điều đáng chú ý không nằm ở nội dung, mà ở cách hắn đặt câu hỏi.

    Hắn không phủ nhận giáo lý.

    Hắn chỉ... mở rộng khoảng trống quanh nó."

    Người ngồi giữa gõ nhẹ đầu ngón tay lên mặt bàn đá.

    Một nhịp.

    Rồi dừng lại.

    "Khoảng trống," ông lặp lại, như đang thử trọng lượng của từ ấy.

    "Khoảng trống là nơi nghi ngờ sinh ra," người phụ nữ nói.

    "Và nghi ngờ thì không cần được dạy.

    Nó chỉ cần được cho phép tồn tại."

    Một giọng khác xen vào, trẻ hơn, mang theo sự nhiệt thành chưa kịp mài nhẵn bởi thời gian: "Liệu chúng ta có nên phán quyết hắn trước đám đông không?

    Một ví dụ rõ ràng có thể dập tắt mọi mầm mống lan rộng."

    Người ngồi giữa không nhìn về phía người nói.

    Ông chỉ nhắm mắt trong giây lát, rồi mở ra.

    "Phán quyết công khai," ông nói, "chỉ có hiệu quả khi đối tượng đã bị cô lập.

    Còn ở đây, hắn đang ở trung tâm của một cấu trúc mà chúng ta đã xây dựng."

    "Vậy chúng ta chờ?" người từ dòng Chính hỏi.

    "Chúng ta quan sát," Chủ tọa đáp.

    "Quan sát không phải vì do dự, mà vì chính xác."

    Ánh đèn rung nhẹ, như thể dòng điện vừa chao đi một nhịp rất nhỏ.

    "Chúng ta sẽ cho hắn một tuần," Chủ tọa nói tiếp.

    "Một tuần để xem cách hắn phản ứng.

    Một tuần để xem những bài giảng tiếp theo của hắn về Luật pháp của Nữ thần Onyx có còn giữ nguyên ranh giới hay không."

    Người phụ nữ gật đầu chậm rãi.

    "Và nếu hắn chạm vào vùng cấm?"

    "Chúng ta sẽ mở một phiên tòa đặc biệt," Chủ tọa đáp, không cần suy nghĩ.

    "Không công khai.

    Không trì hoãn.

    Thẩm vấn theo nghi thức cổ."

    "Tất cả," ông nói thêm, giọng trầm xuống, "vì Nữ thần Onyx và Đức vua đáng kính của chúng ta."

    Những cái gật đầu xuất hiện quanh bàn.

    Một vài người đập nhẹ tay xuống mặt đá, không đủ mạnh để gọi là vỗ tay, nhưng đủ để bộc lộ sự sốt sắng.

    Những kẻ mới gia nhập hội xung phong nhận nhiệm vụ giám sát: ghi nhớ giờ giấc, theo dõi lộ trình, lắng nghe những lời nói bên lề.

    Mỗi đề xuất đều được cân nhắc, mài giũa, rồi đặt sang một bên như công cụ sẵn sàng sử dụng khi cần.

    Không ai hỏi liệu hắn có thực sự sai hay không.

    Câu hỏi đó không cần thiết.

    Trong khi căn phòng không cửa sổ vận hành trơn tru như một cỗ máy đã được tra dầu kỹ lưỡng, đối tượng của cuộc thảo luận ấy lại đang ở một nơi khác, hoàn toàn tách biệt khỏi bầu không khí căng cứng này.

    Hắn ngồi trong văn phòng quen thuộc, pha một ấm trà mới, mùi lá khô lan nhẹ trong không khí.

    Trên bàn, những bài luận của học trò được chấm bằng nét mực đều đặn; những văn bản hành chính được ký tên không do dự.

    Mọi thứ diễn ra đúng nhịp.

    Hắn không biết - hoặc biết nhưng không cần phản ứng, rằng một tuần đã được đặt xuống như một giới hạn vô hình.

    Giáo Hội đã bắt đầu đếm.

    Không bằng lịch.

    Không bằng đồng hồ.

    Mà bằng sự chú ý.

    Bóng chiều khép lại bên ngoài những bức tường đá dày.

    Trong các hành lang, tiếng bước chân vang lên rồi tan biến.

    Thành phố tiếp tục vận hành, mang theo cảm giác rất mơ hồ rằng có điều gì đó vừa được đặt lệch khỏi vị trí quen thuộc.

    Nhỏ thôi.

    Gần như không đáng kể.

    Nhưng đủ để, khi nhìn lại, người ta không còn chắc mình đã từng tin vào điều gì, và tin bằng cách nào.

    Một tuần là quá đủ cho một bản án được chuẩn bị.

    Và quá ngắn cho bất kỳ ai kịp nhận ra rằng mình đã bị đưa vào đó từ lúc nào.
     
    Lần Thở Thứ Hai Của Cá Chuồn
    Chương 3: Vây ngực


    Buổi chiều trôi qua êm ả đến mức gần như tử tế.

    Tôi sửa bài cho học trò, ký vài văn bản của Giáo Hội, rồi pha một ấm trà mới chỉ vì nhận ra ấm cũ đã nguội từ lúc nào không hay.

    Những việc nhỏ, quen tay, không cần suy nghĩ.

    Nếu không biết chắc mình sẽ chết sau bảy ngày nữa, có lẽ tôi đã coi đây là một buổi chiều đáng để ghi nhớ.

    Giáo Hội yêu những ngày như thế này.

    Trật tự.

    Người đứng đúng chỗ.

    Kẻ im lặng đúng lúc.

    Tôi từng nghĩ đó là đức hạnh.

    Sau này mới hiểu, đó chỉ là thói quen.

    Tôi mở tập hồ sơ, lật đến trang mới nhất.

    Nét chữ quen thuộc hiện ra, gọn gàng và bình thản.

    Lần thứ 268.

    Ngày chết: 19 tháng 01.

    Nguyên nhân: chưa xác định.

    Tôi gõ nhẹ đầu bút lên giấy, rồi bật cười khẽ.

    Hai trăm sáu mươi tám lần chết, mà nguyên nhân vẫn để trống.

    Nếu đây là bài luận của học trò, tôi sẽ cho điểm khá - không vì lập luận chặt chẽ, mà vì sự trung thực đáng khen.

    Chuông chiều vang lên ngoài hành lang, dội qua các vòm đá rồi tan vào không khí.

    Thế giới vẫn đang vận hành rất ổn, bất kể tôi có theo kịp hay không.

    Tôi khép hồ sơ, cất nó về chỗ cũ dưới chân giường.

    Nếu công lý là một cỗ máy, thì tôi không định phá nó.

    Tôi chỉ đang ngồi nghỉ cạnh bánh răng bị kẹt, uống trà, và chờ xem khi nó tiếp tục quay, thứ gì sẽ bị nghiền nát trước.

    Đêm đến mà không báo trước.

    Khi tôi mở mắt ra, tôi đang đứng giữa phòng.

    Không phải đứng vì giật mình.

    Không phải vì mộng du.

    Mà là đứng như thể đó là tư thế phù hợp nhất cho thời điểm này.

    Cơ thể tôi nhẹ hơn ban ngày.

    Không mệt, không đau, không có nhu cầu phải ngồi xuống.

    Những suy nghĩ ồn ào, trách nhiệm, hậu quả, sự đúng sai, lùi ra phía sau, nhường chỗ cho một trạng thái tỉnh táo lạnh lùng, giống như khi ta dừng phân tích vì sao và bắt đầu hỏi bằng cách nào.

    Bàn tay tôi dính bụi mịn màu xám đen.

    Không phải mực, cũng không phải tro.

    Nó giống như thứ còn sót lại sau khi đá bị mài quá lâu, không sắc, không thô, chỉ là dấu vết của áp lực.

    Trên bàn làm việc có thêm một tờ giấy.

    "Luật không cần công bằng.

    Chỉ cần được tin là công bằng."

    Tôi đọc câu đó chậm rãi.

    Không phản đối.

    Không tán thành.

    Chỉ ghi nhận, như một mệnh đề được đặt lên bàn để kiểm tra.

    Tôi bước tới trước gương.

    Hình ảnh phản chiếu nhìn lại tôi, nhưng có gì đó đã được lược bỏ.

    Không phải gương mặt - mà là sự do dự.

    Ánh mắt ấy không tìm kiếm lý do, không cần biện minh.

    Nó chỉ quan sát, đánh giá, rồi quyết định có đáng để tiếp tục suy nghĩ hay không.

    Đó không phải là kẻ muốn phá hủy.

    Đó là kẻ không còn nhu cầu tự trấn an bằng đạo đức.

    Từ phía đại sảnh, nơi bức tượng của Nữ thần Onyx đứng bất động, vang lên một tiếng rắc rất nhỏ - âm thanh của đá chịu lực trong thời gian dài.

    Không đổ vỡ.

    Chỉ là dịch chuyển.

    Tôi không quay đầu lại.

    Khi chớp mắt, tay tôi đã đặt trên tay nắm cửa.

    Tôi không nhớ mình đã đi tới đó bằng cách nào, nhưng cũng không thấy cần phải nhớ.

    Có những hành động không sinh ra từ ý chí, mà từ sự phù hợp.

    Ban đêm không cần hình dạng, nên tôi cũng vậy.

    Nhân dạng thứ hai của tôi không bước đi theo nghĩa thông thường; nó xuất hiện ở những nơi vốn đã có khe hở, giữa hai lời cầu nguyện, trong khoảng lặng sau nghi thức, ở góc quán nơi ánh đèn không với tới.

    Khi thì là một cái bóng kéo dài hơn mức hợp lý, khi thì chỉ là giọng nói vang lên sau lưng người khác, đủ gần để khiến họ tưởng mình vừa nghĩ ra điều đó.

    Tôi không gieo lời buộc tội.

    Tôi chỉ đặt câu hỏi, và để câu hỏi tự tìm đường lan đi.

    "Ngài có từng thấy Nữ thần Onyx hiển linh ngoài nghi lễ chưa?" tôi hỏi rất khẽ, như thể sợ làm gián đoạn suy nghĩ của chính người nghe.

    Có người lắc đầu, có người nhíu mày, và có người đáp bằng sự chắc chắn học được từ thói quen.

    Tôi gật đầu với tất cả.

    Rồi ở nơi khác, tôi kể lại một mẩu chuyện rất cũ, rằng bức tượng trong đại sảnh từng được tu sửa nhiều lần, không phải vì hư hại, mà vì "điều chỉnh biểu trưng".

    Tôi không nói ai làm, cũng không nói vì sao.

    Tin đồn ghét khoảng trống, nên chúng tự lấp đầy.

    Tôi để những người truyền tin của thần tự bước vào câu chuyện.

    Tôi chỉ nhắc rằng họ xuất hiện ngày một dày, lời tuyên bố ngày một chi tiết, trong khi sự hiện diện thì vẫn mỏng như cũ.

    Có đêm, tôi đứng cạnh lò sưởi đã tàn, để giọng nói của mình trôi vào khói.

    "Thần linh cần người phát ngôn," tôi nói, "hay người phát ngôn cần thần linh?"

    Câu hỏi ấy không cần câu trả lời ngay.

    Nó theo họ về nhà, nằm cạnh giường, và thì thầm khi đèn tắt.

    Về đức vua, tôi không kể chuyện mới.

    Tôi chỉ nhắc lại chuyện cũ với trật tự khác đi: sự vắng mặt kéo dài, những chỉ thị vẫn đều đặn, dấu ấn hợp pháp đi qua tay những người nhân danh thần thánh.

    Tôi nói như thể đang ôn bài lịch sử.

    "Ngài rời đi đã bao lâu rồi?"

    "Lâu đến mức không ai còn nhớ khuôn mặt," một giọng khác đáp thay.

    Tôi im lặng, để sự im lặng ấy làm nốt phần việc còn lại.

    Nhân dạng này không để lại chữ ký.

    Không có mặt nạ, không có dáng đứng quen thuộc.

    Khi cần, tôi là tiếng chân trên hành lang; khi không cần, tôi là khoảng trống giữa hai bước chân.

    Sáng hôm sau, thành phố thức dậy với cảm giác vừa đánh rơi một mảnh ghép, nhỏ thôi, nhưng đủ để bức tranh không còn khít.

    Và tôi trở về làm người ban ngày, để lắng nghe những câu hỏi nở ra từ chính đêm trước, như thể chúng chưa từng cần đến tôi để được sinh ra.

    Công lý không bị bẻ cong trong một đêm; nó chỉ cần được nhìn thẳng vào mà không vội che mắt.

    Và nếu ai đó phải là người nhìn trước, tôi có thể đảm nhận việc đó - tạm thời.
     
    Lần Thở Thứ Hai Của Cá Chuồn
    Chương 4: Mắt


    "Giáo sư?"

    Tiếng một học trò vang lên khiến tôi dứt khỏi những suy nghĩ 'viển vông' trong đầu.

    Tôi dừng lại, xoay người nhìn xuống và nở nụ cười với cậu bé:

    "Chà, có vẻ tôi đã dạy được một điều gì đó thú vị đến mức trò muốn tìm hiểu thêm ở tôi sao?"

    "Có vẻ là như vậy đó ạ," cậu bé lém lỉnh trả lời, "em muốn đến Đại sảnh chính cùng thầy, để tìm hiểu thêm về 'Luật' và lý do chúng tồn tại."

    Tôi tiếp tục bước những bước chậm rãi nhưng lại chẳng nặng nề, ngược lại, nhẹ nhàng như bước trên những đám mây, bay bổng nhưng luôn có thể rơi xuống vực bất cứ lúc nào nếu không cẩn thận.

    "Tại sao lại là Đại sảnh?" tôi hỏi, giọng vẫn nhẹ như cũ, nhưng chậm hơn một nhịp.

    "Trong giảng đường, ta đã có đủ sách, đủ lời giải thích rồi."

    Tôi chần chừ không phải vì câu hỏi khó, mà vì nó đúng chỗ một cách đáng ngờ, và tôi muốn nhìn rõ mục đích thật sự trong ánh mắt cậu bé..

    Đại sảnh chính không phải nơi người ta tìm hiểu Luật.

    Đó là nơi Luật được trình diễn.

    Cậu bé nghiêng đầu, suy nghĩ một chút, rồi đáp rất thật:

    "Vì ở đó có tượng của Nữ thần.

    Em nghĩ... nếu Luật tồn tại vì ngài, thì đứng trước ngài sẽ dễ hiểu hơn."

    À.

    Là vì trí tò mò cơ bản của một đứa trẻ.

    Thật ngây thơ làm sao.

    Tôi bất giác nở một nụ cười nhẹ, đủ lâu để nó ở đó, đủ nhanh để không ai thấy.

    "Vậy giáo sư có đi không ạ?" cậu bước tới gần tôi thêm một bước, tuy giọng nói chẳng có vẻ gì là hấp tấp nhưng bước chân lại vô cùng nôn nóng.

    Tôi dừng lại một chút, ngẫm nghĩ và nhìn thẳng vào mắt cậu bé:

    "Có lẽ hôm nay, tôi nghĩ chúng ta sẽ có sự thay đổi về địa điểm, dù sao thì học ngoài giờ ở Đại sảnh chính cũng không phải là một ý tưởng tồi."

    Đôi mắt cậu bé sáng bừng lên, như vừa được thắp lên ngọn nến của tri thức.

    Cậu nhanh nhảu bước đến và đi cùng tôi.

    Hành lang dẫn về Đại sảnh dài hơn tôi nhớ.

    Hoặc có lẽ, chỉ là hôm nay nó im lặng hơn thường lệ.

    Những bức tường đá xám vẫn treo đầy phù điêu luật lệ và trích dẫn giáo lý, nhưng dưới ánh sáng nghiêng của buổi chiều, chữ khắc trông như đã bị mài mòn bớt ý nghĩa, chỉ còn lại hình dạng.

    "To quá, và cũng rộng nữa" cậu dang đôi tay của mình, xoay người vài vòng xung quanh bức tượng.

    Trông cậu nhóc thật lạc lõng trong một không gian đầy tôn nghiêm như vậy.

    Bỗng chốc, cả Đại sảnh chính ngập tràn tiếng cười trẻ thơ, chẳng hợp lý chút nào.

    Dường như tôi đã thả lỏng.

    Một phản xạ mà tôi không nhớ mình đã cho phép từ bao giờ.

    "Nào, chơi đùa vậy đủ rồi, ta đưa em đến đây để tìm hiểu luật, chứ không phải sử dụng trí óc cho những trò chơi chốc lát," tôi đặt tập sách nặng lên chiếc bàn làm lễ, mở cuốn sổ ghi chú đã sờn ra, "vậy, chúng ta hãy bắt đầu với câu hỏi đầu tiên ta dành cho em, Luật tồn tại như thế nào?"

    Cậu bé ngẫm nghĩ một chút rồi trả lời:

    "Em thấy rằng luật tồn tại qua những ghi chú trong sách, giáo án, qua lời kể của Giáo Hội, và qua cả lời giảng của Giáo sư nữa."

    "Vậy em đã bao giờ thấy Luật bằng đôi mắt mình chưa?" tôi hỏi mà chẳng hề ngước lên nhìn cậu bé, chỉ viết nguệch ngoạc những ý tưởng hiện lên trong đầu rồi biến mất như một chiếc công tắc.

    "Em...hồi bé, có một lần, em thấy một người bị xét xử ở tòa án, họ bị hỏi rất nhiều, dường như là những câu hỏi bí chẳng có câu trả lời chính xác.

    Em không hiểu, nếu người xử án có quyền hỏi, vậy sao bị cáo lại chẳng thể trả lời, rõ ràng nó chẳng công bằng."

    "Vì Luật không cần phải công bằng, nó chỉ cần được tin là công bằng." tôi trả lời như một lẽ tự nhiên, giọng nói nhẹ nhàng nhưng có chút châm biếm đủ nhẹ để người nghe có thể thấy.

    Cậu bé ngay lập tức khựng lại, sự sợ hãi dường như loé lên trong mắt cậu ta, chỉ một chút nhưng chẳng thể che giấu.

    Có lẽ cậu ta sợ vì ý nghĩ đó hoặc sợ vì nơi cậu ta nghe được điều đó chính là từ vị giáo sư của mình - "bậc hiền triết của luật pháp".

    Cậu bé không nói gì.

    Ánh mắt cậu rời khỏi tôi, ngước lên bức tượng đá đen.

    Tôi không chắc cậu đang tìm câu trả lời, hay đang tự hỏi liệu mình có vừa nghe thấy điều không được phép nghe hay không.

    Một ý nghĩ chợt bước qua: Tôi chẳng thể biết được đứa trẻ sẽ trở thành ai, nhưng chắc chắn, đứa trẻ này sẽ không còn ngây ngô như trước.
     
    Lần Thở Thứ Hai Của Cá Chuồn
    Chương 5. Màng vây


    Tôi dẫn cậu bé quay lại giảng đường rồi một mình bước đến văn phòng, tựa lưng vào chiếc trường kỷ đỏ nâu đã sờn màu, đẩy chồng giấy tờ xuống sàn như một cử chỉ quen thuộc, khép mắt lại; lồng ngực trĩu nặng, và tôi để cho ký ức về phiên xét xử mà cậu học trò vừa nhắc tới kéo mình rơi ngược về hố sâu của quá khứ.

    Đó là một căn phòng rộng lớn, những vết tường ố khiến cả căn phòng nhuốm màu thời gian và một thứ uy nghiêm khó gọi tên.

    Là ngày 23 tháng 03 của 2 năm trước.

    Ánh sáng len lỏi qua những ô cửa kính màu sắc, chiếu thẳng xuống bị cáo.

    Đó là một người đàn ông trung niên, mái tóc nâu đã điểm bạc, đôi mắt mang đầy vẻ cam chịu, mệt mỏi, gương mặt đầy những nếp nhăn khắc khổ.

    Rồi tôi nhìn xuống cậu học trò, khuôn mặt đầy nét ngây thơ nhưng đôi mắt lại chứa sự thương cảm với người đàn ông.

    Sự chú ý của tôi ngay lập tức bị phân tán khi tiếng nói của Chủ toạ cất lên, không to, cũng chẳng nhỏ, đủ để xé toạc sự im lặng bao trùm phòng xử án:

    "Ngươi có biết vì sao ngươi ở đây không?"

    Người đàn ông chậm rãi ngẩng đầu lên, gương mặt thoáng chút tuyệt vọng rồi cất lời, những chữ ngắn gọn, rành rọt như thể việc này hoàn toàn nằm trong tính toán của ông ta:

    "Có lẽ là tôi biết, thưa Chủ tọa."

    Cả phòng xử án lặng đi, một sự im lặng kéo dài, lạnh lẽo pha chút bất ngờ, ánh mắt tôi hướng về phía cậu bé, người đang nắm chặt tay người mẹ của mình, một cử chỉ của những người không chắc mình đang chứng kiến điều gì, hay nên cảm thấy điều gì.

    Chủ tọa tiếp lời, lời lẽ đanh sắc nhưng lại với giọng điệu mềm mỏng đến lạ:

    "Ngươi nghĩ người biết?

    Vậy ngươi nghĩ bản thân ngươi nên phải chịu trách nhiệm như thế nào?"

    Người đàn ông khẽ hít vào, rất khẽ, như thể ngay cả không khí trong phòng cũng là thứ cần được cân nhắc.

    Khi ông ta mở mắt, vẻ mệt mỏi ban nãy vẫn còn đó, nhưng bên dưới nó là một sự tỉnh táo lạnh lùng khiến tôi bất giác thẳng lưng.

    "Tôi chỉ làm đúng phần việc của mình," ông ta đáp.

    "Còn hậu quả...

    đó là thứ tôi đã tính đến."

    Lần này, ánh mắt ông ta đầy sự khẩn cầu, và một thứ thương hại dành cho Chủ tọa; hai bàn tay siết chặt thành nắm đấm.

    "Ngài đáng thương thật đấy, luôn phải lấp đầy-"

    Ký ức của tôi trượt đi.

    Giọng người đàn ông méo mó, vỡ ra, kéo dài thành một tiếng hét chói tai vang vọng khắp căn phòng.

    "Có tội.

    Đưa đến phòng xử án.

    Thi hành án như đã định, không có sự chậm trễ."

    Chủ tọa cắt phăng dòng hồi tưởng.

    "Bị cáo không còn lời nào muốn nói."

    Biên bản buổi xét xử ngay lập tức được đưa đến chỗ tôi đang đứng, à, thì ra, lúc này tôi vẫn còn là người có quyền ký những văn bản đã được thống nhất về việc xét xử, người đứng sau tấm rèm, đặt chữ ký lên những quyết định được khoác danh lợi ích chung và an toàn.

    Tôi cầm bút, đầu ngòi chạm giấy nhẹ đến mức không phát ra tiếng.

    Biên bản đã được soạn sẵn, ngôn từ gọn gàng, trật tự, không thừa chỗ cho do dự.

    Tôi chỉ cần đặt tên mình vào khoảng trống cuối trang, một động tác quen thuộc đến mức bàn tay tự biết phải đi đâu trước cả ý nghĩ.

    Mực thấm nhanh, nét chữ thẳng, lạnh, không run.

    Einar.

    Năm chữ cái đứng đó.

    Xếp thành một hàng rõ ràng và vô cảm, như thể chúng chưa từng thuộc về một con người biết mệt mỏi.

    Khi ký xong, tôi nhận ra mình đã làm điều này quá nhiều lần: ký để khép lại những câu chuyện mà tôi không phải người là chịu hậu quả.

    Tờ giấy được rút khỏi tay tôi, nhẹ bẫng.

    Còn cái tên thì ở lại, nằm im trên biên bản, như một lời chứng rằng tôi đã có mặt, đã đồng thuận, và đã chọn đứng đúng chỗ của mình, phía sau tấm rèm.

    Ký ức trước mắt tôi vỡ ra thành nhiều mảnh rời, không theo trật tự nào.

    Tôi có cảm giác như bị nhốt trong một bể nước kín: bên trong mọi thứ va đập và xoáy động, còn bề mặt thì lặng im đến mức giả dối.

    Khi tỉnh lại, tôi nhìn đồng hồ: ba giờ chiều.

    Đó là giờ tôi thường pha trà và chấm bài cho học sinh, trong lúc ánh hoàng hôn chạm dần vào khung cửa sổ lớn.

    Ấm nước nhả những cuộn khói nóng trong khi tôi nướng mẻ bánh thơm phức, có lẽ là thói quen gọn gàng và ngăn nắp nhất trong suốt cuộc đời tôi.

    Sau mỗi lần ký ức nghiền nát tôi, chỉ có ban công là vẫn được sắp xếp ngay ngắn; một khoảng nhìn ra ngoài, tách biệt khỏi căn phòng bừa bộn phía sau.

    Bình thản nhấp một ngụm trà, viết những dòng ghi chú của mớ ký ức hỗn độn vừa rồi vào tập hồ sơ:

    Ngày 13 tháng 01, bị kéo vào ký ức cũ: người đàn ông bị xử án (bị Giáo Hội ép buộc → vật thế thân); không nhớ được đoạn cuối của câu: "Ngài đáng thương thật đấy, luôn phải lấp đầy-" của bị cáo với Chủ tọa; ký ức bị vỡ, không giống những vòng lặp trước → mất ổn định; có dấu hiệu trượt khỏi nhân dạng 'ban ngày'.

    Miếng bánh trong miệng bỗng mất đi vị ngọt quen thuộc, để lại một thứ nhạt mờ khó gọi tên, như mệt mỏi đã lắng cặn, pha lẫn chút bất lực không còn buồn chống cự.

    Nó mắc lại nơi cổ họng; nuốt xuống rồi, dư vị vẫn ở đó, lặng lẽ và dai dẳng.

    Tôi liếc xuống bàn tay.

    Một lớp bụi đá mỏng phủ lên da, xám và khô, như thể tôi vừa chạm vào thứ gì đó không nên còn ở lại.

    Ý nghĩ đến chậm, nhưng rõ ràng: có những phần trong tôi đã không còn đứng yên ở vị trí cũ nữa.

    Một giọng nói vang lên trong đầu, không cao, không thấp, lạnh lẽo đến mức gần như thờ ơ, như thể nó chưa từng rời đi:

    "Nhà ngươi đã tìm ra 'nó' chưa?"

    "Ngươi vẫn còn ở đó?"

    Giọng nói bỗng bật cười thành tiếng, như thể hắn thấy toàn bộ sự việc vô cùng thú vị; rồi nó trở nên lớn hơn, thành một tràng cười ngặt nghẽo rồi ngừng lại hoàn toàn, đột ngột như lúc nó bắt đầu.

    "Nhà ngươi không cần quan tâm đến điều đó, dù sao thì tiểu tiết cũng chẳng quan trọng, người chỉ cần đáp ứng điều kiện như chúng ta đã thỏa thuận."

    Tôi im lặng.

    Không phải vì không còn câu hỏi, mà vì tôi nhận ra mình đã từng đồng ý với điều đó, vào một thời điểm mà trí nhớ không còn giữ lại được.

    "Điều kiện vẫn còn hiệu lực chứ?" tôi hỏi, giọng mình bình thản đến mức xa lạ, như thể nó chẳng hề được phát ra từ miệng tôi.

    Giọng nói kia không đáp ngay.

    Có một khoảng ngắt ngắn, như thể nó đang quan sát phản ứng của tôi.

    "Vẫn còn," nó nói.

    "Nhà ngươi vẫn làm rất tốt.

    Chỉ cần tìm được 'nó' sớm hơn một chút."

    Tôi đưa tay phủi lớp bụi đá khỏi lòng bàn tay.

    Nó không biến mất hoàn toàn.

    Nếu đây là cái giá phải trả để mọi thứ tiếp tục vận hành, tôi đã quen với việc ký tên vào những điều như thế.
     
    Back
    Top Dưới