Kinh thành Thăng Long vào buổi sớm luôn phủ một tầng sương mỏng, lặng lẽ trôi qua mái ngói cong cong của hoàng thành như một tấm lụa bạc.
Tiếng chuông canh vừa dứt, quan viên các nha môn đã lần lượt vào triều, áo mũ chỉnh tề, bước chân không ai giống ai, nhưng đều chung một hướng — nơi quyền lực và pháp độ cùng tồn tại.
Ngự sử đài nằm lệch về phía đông triều đình, không đồ sộ như Lục bộ, cũng chẳng phô trương như Điện Kính Thiên, nhưng lại là nơi khiến người ta kiêng dè nhất.
Bởi một tờ sớ từ đây, có thể khiến quan lớn rơi mũ, cũng có thể khiến oan hồn được minh giải.
Minh An theo chân các vị đồng liêu bước qua cổng đá xám, trong lòng vẫn còn chút không thật.
Đã nhiều ngày trôi qua kể từ khi tỉnh lại trong thân xác này, nhưng mỗi lần khoác lên mình triều phục xanh thẫm, thêu vân hạc nơi vai, cậu vẫn có cảm giác như đang bước vào một giấc mộng kéo dài chưa tỉnh.
Công việc ở Ngự sử đài không giống những gì Minh An từng hình dung khi còn ở hiện đại.
Không có tra khảo trực tiếp.
Không có thẩm vấn gay gắt.
Càng không có quyền phán quyết sinh tử.
Ngự sử, suy cho cùng, là người nhìn, không phải người chém.
Buổi sáng, Minh An cùng các giám sát ngự sử khác tiếp nhận hồ sơ từ các nha môn: Hình bộ, Phủ doãn, các lộ phủ xa kinh thành.
Những bản án đã được xét xử, những vụ việc đã có kết luận sơ bộ, tất cả đều phải qua Ngự sử đài để soi lại một lần nữa.
So sánh lời khai.
Đối chiếu tang vật.
Xem xét trình tự điều tra.
Đặc biệt là tìm xem trong từng con chữ, có hay không sự né tránh, lấp liếm, hoặc cố tình định hướng.
Mỗi hồ sơ Minh An được giao đều có dấu son đỏ ở góc, ghi rõ: "Đã duyệt" — nghĩa là chỉ được xét, không được sửa.
Nếu phát hiện nghi vấn, phải viết tấu trình, nêu rõ căn cứ, rồi trình lên Thị lang hoặc Đô ngự sử phê duyệt.
Chỉ khi được chuẩn y, vụ án mới có thể bị lật lại.
Ban đầu, Minh An đọc hồ sơ với tâm thế dè dặt.
Nhưng càng đọc, cậu càng nhận ra: luật pháp thời Lê Sơ tuy nghiêm, nhưng con người thì không bao giờ hoàn hảo.
Trong những vụ án tưởng như rành rành trắng đen, vẫn có những khoảng trống khó gọi tên.
Có hôm, Minh An ngồi suốt buổi trưa trong thư phòng, lật đi lật lại một vụ trộm vặt ở ngoại thành.
Hồ sơ kết luận rất gọn: kẻ trộm bị bắt tại trận, tang vật đầy đủ, lời khai trùng khớp.
Nhưng Minh An vẫn dừng bút, cau mày nhìn dòng chữ cuối cùng.
Quá tròn trịa.
Ở hiện đại, cậu từng học rằng: lời khai giống nhau quá mức, đôi khi là dấu hiệu của sự thống nhất trước.
Nhưng ở đây, cậu chỉ có thể ghi chú một câu ngắn gọn: "Đề nghị đối chiếu thêm nhân chứng gián tiếp."
Viết xong, lại thấy mình quá cẩn trọng, liền cười nhạt.
Ở Ngự sử đài, cẩn trọng chưa bao giờ là thừa.
Những ngày đầu trôi qua trong nhịp điệu lặng lẽ như thế.
Sáng xem hồ sơ, trưa ghi chép, chiều tấu trình, tối trở về phủ nhỏ được cấp riêng cho quan viên cấp thấp.
Minh An dần quen với mùi mực tàu, tiếng giấy sột soạt, và cảm giác nặng nề khi đặt bút viết ra một nghi vấn — bởi mỗi dòng chữ đều có thể khiến số phận ai đó đổi thay.
Cho đến một ngày, trong đống hồ sơ tưởng như vô tận ấy, Minh An gặp phải một vụ án khiến cậu không thể xem qua loa như thường lệ.
Hồ sơ được đặt trên án thư vào cuối giờ chiều, giấy bọc đã ngả màu vàng sậm, dấu niêm phong mờ đi theo năm tháng.
Trên bìa chỉ ghi vắn tắt mấy chữ, nét bút không đều, như thể người viết cũng chẳng mấy bận tâm đến số phận của vụ việc:
"Án lệch cổ — Thăng Long."
Minh An mở hồ sơ ra, đọc chậm rãi từng dòng.
Vụ án xảy ra tại phường Đông Hà, một khu dân cư đông đúc gần chợ.
Nạn nhân là một nam tử trung niên, làm nghề viết thuê, được phát hiện đã chết trong nhà riêng vào giờ Dậu.
Khi hàng xóm phá cửa xông vào, người này treo mình trên xà ngang, dây thừng buộc chặt quanh cổ.
Theo lời khai, nạn nhân sống khép kín, gần đây thường than phiền vì nợ nần, lại không có người thân bên cạnh.
Phủ doãn Thăng Long sau khi tra xét hiện trường, lấy lời khai nhân chứng, liền kết luận: tự sát do bức bách sinh kế.
Một vụ án quá quen thuộc.
Minh An đọc đến đây, theo lẽ thường, chỉ cần đóng hồ sơ, đóng dấu "đã duyệt", là xong một ngày làm việc.
Nhưng ánh mắt cậu không dừng lại.
Cậu lật sang bản mô tả hiện trường, từng chữ từng chữ chậm rãi lọt vào tầm mắt.
Cổ nạn nhân lệch về bên trái, vết hằn của dây thừng sâu nông không đều.
Ngón tay Minh An khẽ khựng lại trên trang giấy.
Trong đầu cậu, những kiến thức từng học về cơ chế treo cổ tự sát dần hiện lên, không ồn ào, nhưng rõ ràng.
Trọng lực của cơ thể, hướng kéo của sợi dây, vị trí điểm treo — tất cả đều để lại dấu vết tương đối nhất quán.
Một cái cổ bị lệch không phải là điều không thể xảy ra, nhưng để lệch một cách rõ ràng, lại không đi kèm dấu hiệu trượt dây hay vùng tì phụ trợ, thì xác suất ấy trở nên rất thấp.
Cậu lật tiếp.
Bản khám nghiệm sơ bộ được viết gọn gàng, không dư thừa: "Không phát hiện thương tích khác."
Minh An nhìn dòng chữ ấy thật lâu.
Không phải vì nó sai, mà vì nó quá tròn trịa.
Tròn trịa đến mức khiến người ta dễ dàng yên tâm gấp hồ sơ lại, như thể mọi khả năng khác đều đã được loại trừ.
Cậu khép hồ sơ, ngồi yên một lúc lâu.
Ngoài thư phòng, ánh nắng chiều chiếu xiên qua khung cửa gỗ, kéo dài bóng án thư trên nền gạch lạnh.
Trong khoảnh khắc ấy, Minh An hiểu rất rõ một điều: mình không có bằng chứng để khẳng định đây là án mạng.
Nhưng trực giác nghề nghiệp — thứ từng được rèn giũa qua vô số bản án ở thời đại khác — lại không cho phép cậu xem đây chỉ là một cái chết đơn giản.
Cuối cùng, Minh An cầm bút, viết tấu trình.
Cậu không dùng lời lẽ khẳng định, cũng không dám kết luận trái ngược phán quyết của Phủ doãn.
Trong tấu sớ, cậu chỉ nêu ra những điểm cần xem xét lại: hướng vết hằn không tương xứng với tư thế treo, mô tả hiện trường thiếu chi tiết về điểm tì của cơ thể, cùng khả năng có ngoại lực tác động trước khi nạn nhân tử vong.
Tất cả đều được viết bằng giọng điệu thận trọng, như người chỉ xin soi lại một góc khuất nhỏ trong bóng tối.
Tấu sớ được trình lên, hồ sơ theo đó chuyển lên trên.
Minh An chờ.
Ba ngày sau, hồ sơ trở về Ngự sử đài.
Không có phê duyệt điều tra lại.
Không có chỉ thị bổ sung.
Chỉ có một dòng bút phê ngắn gọn nơi cuối trang, mực còn mới:
"Án đã rõ, không cần truy xét thêm."
Minh An cầm hồ sơ trong tay, cảm giác nặng hơn lúc ban đầu rất nhiều.
Cậu hiểu, ở triều đình này, có những vụ án không phải vì thiếu nghi vấn mà bị khép lại, mà vì không ai muốn mở ra thêm nữa.
Cậu đặt hồ sơ trở lại án thư, không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn bốn chữ "Án lệch cổ" trên bìa giấy.
Ánh mắt khi ấy không còn là của một người mới vào Ngự sử đài, mà là ánh mắt của kẻ đã ý thức được ranh giới mong manh giữa công lý và sự thuận tiện của quyền lực.
Minh An biết, vụ án này chưa kết thúc.
Chỉ là, chưa đến lúc được mở ra mà thôi.
Sau ngày hồ sơ bị trả về, Ngự sử đài vẫn vận hành như chưa từng có chuyện gì xảy ra.
Quan viên ra vào, bút mực lên xuống, những vụ án mới tiếp tục được chuyển đến, lớp giấy cũ chồng lên lớp giấy mới, như sóng lặng phủ lên đá ngầm.
Chỉ có Minh An là khác.
Cậu không nhắc lại vụ án ấy với bất kỳ ai.
Không tỏ vẻ bất bình, cũng không tìm cách tranh luận thêm.
Tấu sớ đã bị bác, đó là ranh giới mà một giám sát ngự sử non trẻ như cậu không nên vượt qua công khai.
Nhưng càng bị khép lại, vụ án ấy càng bám riết lấy tâm trí Minh An như một vết mực chưa khô, chỉ cần chạm nhẹ là loang ra.
Đêm đầu tiên, Minh An lấy từ rương gỗ ra một cuốn sổ tay nhỏ.
Cuốn sổ không thuộc về thân thể cũ này, mà là thứ duy nhất theo cậu từ kiếp trước — một thói quen.
Bìa sổ bằng vải thô, không ghi tên, bên trong chỉ toàn những dòng chữ nhỏ, ngay ngắn, dùng để ghi lại những suy luận chưa tiện nói thành lời.
Cậu viết ở trang đầu của vụ án:
"Án lệch cổ – Thăng Long.
Kết luận chính thức: Tự sát.
Kết luận cá nhân: Chưa đủ."
Rồi Minh An gấp sổ lại, thổi tắt đèn.
Ngày hôm sau, cậu xin phép ra ngoài với lý do khảo sát dân tình quanh phường Đông Hà cho một vụ án khác.
Không ai nghi ngờ.
Một ngự sử trẻ, chịu khó đi lại, vốn là điều đáng khen.
Phường Đông Hà vào buổi trưa ồn ào hơn Minh An tưởng.
Tiếng rao hàng, tiếng bước chân, mùi cá mắm và khói bếp hòa quyện, che lấp mọi dấu vết của cái chết đã xảy ra ở đây không lâu trước đó.
Ngôi nhà nơi phát hiện thi thể nằm trong một con ngõ hẹp, hai bên là tường đất cao, ánh sáng ban ngày cũng khó lọt xuống đáy ngõ.
Minh An đứng từ xa nhìn vào.
Cửa nhà đã được thay then mới, dấu niêm phong cũ không còn.
Người chết đã được chôn cất, tang sự cũng qua.
Nếu chỉ nhìn bề ngoài, chẳng còn gì để điều tra.
Nhưng Minh An không tìm kiếm dấu vết bằng mắt.
Cậu bắt đầu bằng người sống.
Quán nước đầu ngõ là nơi thích hợp nhất.
Minh An ngồi xuống, gọi một bát nước chè, giả vờ nghỉ chân.
Chủ quán là một phụ nữ trung niên, miệng nhanh hơn tay, chỉ cần có người chịu nghe là sẽ nói.
Minh An không hỏi thẳng về vụ án.
Cậu hỏi về người chết như hỏi về một người từng tồn tại trong xóm: làm ăn ra sao, tính tình thế nào, có hay qua lại với ai.
Người phụ nữ kể, ban đầu rất thuận theo những gì đã ghi trong hồ sơ: người đó ít nói, sống lặng lẽ, hay than nghèo.
Nhưng càng nói lâu, những chi tiết nhỏ bắt đầu lộ ra, không phải vì cố ý giấu, mà vì trước đó không ai hỏi đến.
Rằng người ấy gần đây có việc viết giấy tờ cho người khác, đêm hay có người gõ cửa.
Rằng trước ngày chết, có tranh cãi với ai đó trong ngõ, tiếng không lớn, nhưng rất gấp.
Rằng buổi tối hôm ấy, có người thấy ánh đèn trong nhà tắt muộn hơn thường lệ.
Minh An chỉ lắng nghe.
Không ghi chép.
Cậu biết, trí nhớ con người sẽ bị dẫn dắt nếu thấy bút mực.
Rời quán nước, cậu đi dọc con ngõ, đếm số nhà, quan sát hướng cửa, khoảng cách giữa các mái hiên.
Ngôi nhà của nạn nhân nằm ở vị trí cuối ngõ, lưng tựa tường đất cao, phía sau không có lối thoát.
Một nơi kín đáo — quá kín cho một cái chết "tình cờ".
Buổi chiều, Minh An ghé Hình bộ, với tư cách xem lại hồ sơ cũ để đối chiếu một vụ án khác.
Không ai ngăn cản.
Trong lúc tra cứu, cậu lật xem những vụ tự sát từng được ghi nhận trong vòng hai năm gần đó tại Thăng Long.
Có một điểm khiến Minh An chú ý.
Những vụ treo cổ tự sát phần lớn xảy ra ở nơi trống trải: gốc cây, hiên nhà, hoặc xà ngang ngoài sân.
Rất ít người chọn một căn phòng kín, trong ngõ hẹp, nơi việc treo cổ khó thực hiện trọn vẹn nếu không có sự sắp đặt từ trước.
Cậu trở về phủ khi trời đã sẩm tối.
Ngọn đèn dầu được thắp lên.
Minh An mở cuốn sổ tay, bắt đầu viết.
"Hiện trường: nhà cuối ngõ, không gian hẹp, ánh sáng kém.
Treo cổ trong phòng kín — bất tiện cho hành vi tự sát."
Cậu dừng bút, suy nghĩ.
Nếu là tự sát, người ta thường chọn nơi dễ nhìn thấy, hoặc ít nhất là nơi không gây khó khăn cho chính mình.
Nhưng ở đây, mọi thứ đều như thể được sắp xếp để không ai nhìn thấy quá nhiều.
Minh An viết tiếp.
"Vết hằn cổ lệch trái.
Nếu tự treo: lực kéo không đều → cần có điểm tì phụ (chân, ghế).
Hồ sơ không ghi nhận."
Cậu nhớ lại bản khám nghiệm: "không phát hiện thương tích khác".
Nhưng không phát hiện, không có nghĩa là không tồn tại.
Với trình độ khám nghiệm thời này, những dấu vết như tụ huyết dưới da, hoặc tổn thương phần mềm nhỏ, rất dễ bị bỏ qua.
Minh An khép sổ, tựa lưng vào ghế.
Trong đầu cậu, một khả năng dần hình thành: nạn nhân không chết ngay khi bị treo.
Có thể đã bất tỉnh trước đó.
Khi cơ thể không còn phản kháng, việc tạo ra một hiện trường "tự sát" trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Sáng hôm sau, Minh An quay lại phường Đông Hà lần nữa, lần này tìm đến một người làm nghề mộc gần đó.
Cậu hỏi về xà ngang trong những căn nhà cũ.
Người thợ mộc nói, xà trong nhà nạn nhân không chịu lực tốt, khó treo một người trưởng thành lâu mà không có dấu hiệu cong nứt.
Một chi tiết nữa được đặt vào chỗ trống.
Đêm đó, Minh An ngồi rất lâu trước án thư.
Ngoài kia, trống canh điểm từng hồi đều đặn, như nhắc nhở thời gian không đứng về phía kẻ do dự.
Cậu mở sổ tay, viết những dòng cuối cùng.
"Khả năng cao: nạn nhân bị khống chế trước khi tử vong.
Sau đó bị dựng hiện trường treo cổ.
Hung thủ quen thuộc địa hình, biết thời điểm ít người qua lại.
Động cơ chưa rõ, nhưng liên quan đến việc viết giấy tờ thuê."
Viết xong, Minh An khép sổ lại.
Không có cảm giác chiến thắng.
Chỉ có một sự bình thản kỳ lạ.
Như thể cậu đã hoàn thành một phán quyết cho chính mình, dù phán quyết ấy chưa thể đặt lên triều đình.
Minh An cất cuốn sổ vào ngăn sâu nhất của rương gỗ.
Cậu biết, vụ án này rồi sẽ có ngày được mở lại.
Và khi ngày ấy đến, những dòng chữ nhỏ bé này sẽ trở thành thứ dẫn đường, trong một triều đại nơi công lý không phải lúc nào cũng được gọi đúng tên.
Ngọn đèn dầu tắt dần.
Trong bóng tối, Minh An khẽ nhắm mắt — không phải để ngủ, mà để ghi nhớ.