Khác Kỳ Án Ngự Sử Đài

[BOT] Wattpad

Administrator
25/9/25
59,383
0
0
406489971-256-k174346.jpg

Kỳ Án Ngự Sử Đài
Tác giả: batdi123
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Giữa thời Lê Sơ, khi pháp luật được đặt lên cao hơn cả quyền thế, có một nơi khiến quan lại cả triều phải nín thở mỗi khi bị gọi tên - Ngự sử đài.

Nguyễn Minh An, một thủ khoa luật của thời hiện đại, vì lao lực mà mất mạng khi chưa kịp bước vào con đường hành nghề.

Khi mở mắt lần nữa, cậu phát hiện mình đã đứng giữa Đại Việt dưới triều Hồng Đức, trong thân phận một Giám sát Ngự sử - người có quyền đàn hặc, giám sát và định đoạt số phận quan viên.

Mang theo tư duy pháp lý và hiểu biết sâu về tâm lý con người, Minh An nhìn thế giới cổ đại bằng một góc nhìn hoàn toàn khác.

Những vụ án tưởng chừng rối ren vì mê tín, quyền lực và âm mưu, dưới mắt cậu lại lộ ra những kẽ hở rất con người: lòng tham, nỗi sợ, và sự che giấu.

Nhưng quyền lực phán xử không chỉ mang đến thỏa mãn.

Mỗi phán quyết đều để lại hậu quả.

Mỗi lần vạch trần sự thật, Minh An lại tiến gần hơn đến trung tâm của một triều đại nơi công lý và chính trị luôn song hành - và đôi khi đối nghịch.

Đây không phải câu chuyện về một người thay đổi lịch sử bằng sức mạnh.

Mà là hành trình của một kẻ dùng lý trí để soi sáng bóng tối, giữa một thời đại mà chỉ một chữ viết sai cũng đủ đổi trắng thay đen.

Lưu ý: câu chuyện chỉ là giả tưởng, những chi tiết trên không phải là sự thật trong lịch sử



xuyênkhông​
 
Có thể bạn cũng thích
  • Truyền kỳ về 18 đời vua Hùng
  • Kiều phu khó thuần - Kỳ Dung
  • Bình Thịnh Gia Ký
  • Bát Tiên Truyền Kỳ
  • Nhật Ký Phá Nhà
  • Hồ Sơ Số CA-87. - Kỳ 1: Vòng Vây Không Tiếng Súng
  • Kỳ Án Ngự Sử Đài
    CHƯƠNG 1: KHÓI MỰC NGỰ SỬ - GIẤC MỘNG NGÀN NĂM


    Buổi sớm ở Thăng Long thường bắt đầu bằng tiếng chuông chùa vọng qua sông Nhị.

    Khi tiếng chuông còn lẫn trong sương, kinh thành đã thức.

    Phố xá chưa đông, nhưng không hề tĩnh.

    Tiếng guốc mộc của dân buôn, tiếng bánh xe nghiến trên mặt đường lát gạch, tiếng gọi nhau khe khẽ của đám sai nha thay ca đêm.

    Mùi khói bếp lẫn với mùi mực tàu từ những nha môn ven đường, tạo thành thứ hương vị chỉ riêng kinh thành mới có.

    Triều Lê lúc ấy đang ở thời thịnh.

    Phép nước được khắc trên gỗ, trên đá, và trong trí nhớ người dân.

    Từ kẻ bán hàng rong cho đến quan viên áo mũ chỉnh tề, ai cũng hiểu một điều: lời nói có thể cứu người, nhưng cũng có thể đưa người lên đoạn đầu đài.

    Ở cuối con phố dẫn vào hoàng thành, những bức tường son cao lớn phủ bóng xuống mặt đất.

    Bên trong đó, triều đình vận hành như một cỗ máy không ngừng nghỉ.

    Mỗi ngày, tấu chương xếp cao như núi nhỏ, mỗi đêm, đèn trong Hàn lâm viện vẫn sáng đến canh ba.

    Nhưng không phải nơi nào có đèn sáng thì người ta cũng dám nhìn thẳng.

    Có một góc trong kinh thành, không ồn ào, không náo nhiệt.

    Cửa gỗ sẫm màu, bậc thềm thấp, quanh năm đóng kín.

    Người qua đường thường vô thức bước chậm lại khi đi ngang, rồi lại vội vàng rảo bước như sợ bị giữ lại.

    Ngự sử đài - Không ai treo bảng phô trương.

    Không ai hô hào quyền thế.

    Nhưng trong những quán trà đầu phố, chỉ cần nhắc đến hai chữ ấy, giọng người kể chuyện cũng tự nhiên hạ thấp đi mấy phần.

    Ở triều Lê, quan lại có thể sợ binh quyền, sợ mất chức, sợ hoàng ân đổi thay.

    Nhưng thứ họ sợ nhất vẫn là một tờ giấy mỏng, viết bằng mực đen, có dấu son đỏ — hặc tấu.

    Một khi cái tên bị ghi lên đó, dù là Thượng thư hay Tổng binh, cũng phải chuẩn bị tinh thần ngủ không yên giấc.

    Buổi chầu sáng hôm ấy, sân rồng trải đầy sương lạnh.

    Các quan đứng thành hàng, áo mũ chỉnh tề, mắt nhìn thẳng, không ai dám quay đầu.

    Trên cao, long ỷ uy nghiêm như một bóng núi.

    Thiên tử không nói nhiều.

    Nhưng mỗi lời phán ra đều rơi xuống như búa nặng.

    Thưởng phạt phân minh, không thiên lệch.

    Có người được ban thưởng, bước ra sân mà lưng áo ướt đẫm mồ hôi.

    Có kẻ bị khiển trách, cúi đầu đến mức trán gần chạm đất, không dám thở mạnh.

    Ở một góc khác của triều đình, nơi ánh sáng không chiếu thẳng tới, những người khoác quan phục xanh đậm lặng lẽ ghi chép.

    Không tranh luận, không xen lời.

    Họ chỉ quan sát.

    Quan sát sắc mặt khi nghe thánh chỉ.

    Quan sát ánh mắt khi nhắc đến tiền thuế.

    Quan sát sự im lặng — bởi có những tội danh không nằm trong lời nói, mà nằm trong khoảng trống giữa các câu.

    Thời đại này không thiếu anh hùng, cũng chẳng thiếu gian thần.

    Nhưng thứ quyết định một người sống hay chết, thăng hay giáng, đôi khi chỉ là một chi tiết nhỏ bị bỏ sót.

    Ngoài thành, dân cày cúi lưng trên ruộng.

    Trong thành, bút mực chạy không ngừng.

    Phép nước trải từ triều đình đến thôn xóm, như một tấm lưới vô hình phủ xuống khắp Đại Việt.

    Người ta vẫn sống, vẫn cười nói, vẫn buôn bán, cưới gả.

    Nhưng ở đâu đó, ai cũng hiểu:

    dưới bầu trời Hồng Đức, không có chuyện gì là không bị nhìn thấy.

    Và trong dòng chảy âm thầm ấy, một bánh xe khác sắp sửa chuyển động.

    Ở một khoảng thời gian khác, cách Đại Việt gần sáu trăm năm.

    Thành phố về đêm sáng như ban ngày.

    Ánh đèn đường kéo dài bất tận, phản chiếu lên mặt kính những tòa nhà cao tầng, lạnh lẽo và im lìm.

    Dòng xe vẫn chảy, người vẫn đi, nhưng trong căn phòng trọ tầng bốn cuối con hẻm nhỏ, có một người đã ngồi bất động từ rất lâu.

    Nguyễn Minh An ngồi trước bàn học, lưng thẳng nhưng vai trĩu xuống như gánh đá.

    Trên bàn là chồng giáo trình luật hình sự, án lệ, và những tập tài liệu in dày cộp về tâm lý học hành vi.

    Giữa những dòng chữ chi chít bút đỏ, có những chỗ mực đã nhòe — không phải vì nước, mà vì mồ hôi rơi xuống lúc nào không hay.

    Cậu học luật.

    Không phải vì gia đình có truyền thống, cũng không vì ước mơ làm quan hay kiếm tiền.

    Chỉ đơn giản là từ nhỏ, Minh An đã có thói quen khó bỏ: muốn biết vì sao con người phạm tội.

    Vì sao có kẻ giết người trong cơn nóng giận.

    Vì sao có người giết người rất bình thản.

    Và vì sao có những vụ án, ai cũng biết sự thật, nhưng không ai dám nói ra.

    Năm nhất đại học, Minh An từng hỏi giảng viên một câu:

    "Thưa thầy, nếu luật đúng, nhưng người áp dụng luật sai, thì công lý nằm ở đâu?"

    Giảng viên im lặng rất lâu, rồi chỉ đáp:

    "Em học tiếp đi, rồi sẽ tự có câu trả lời."

    Minh An học tiếp.

    Và càng học, cậu càng nhận ra: luật không phải để trừng phạt cái ác, mà là để giữ cho cái ác có hình dạng cụ thể.

    Song song với luật, cậu đăng ký học thêm tâm lý học.

    Không phải loại tâm lý chữa lành, mà là tâm lý học hành vi, tâm lý tội phạm.

    Cậu muốn hiểu thứ đứng sau lời khai, sau ánh mắt, sau những khoảng ngừng rất ngắn khi con người nói dối.

    Bạn bè gọi cậu là kẻ kỳ lạ.

    Trong khi người khác học để thi, Minh An học để hiểu.

    Trong khi người khác tìm đáp án đúng, Minh An chăm chăm nhìn vào những chỗ không ai giải thích.

    Có những đêm, cậu ngồi hàng giờ chỉ để đọc lại một bản án cũ, không phải vì nội dung, mà vì... cảm giác sai sai rất mơ hồ.

    Một lời khai quá trơn tru.

    Một chi tiết bị bỏ qua.

    Một kết luận vội vàng.

    Cậu không phản bác.

    Cậu chỉ ghi nhớ.

    Năm cuối đại học, Minh An gần như không còn khái niệm ngày hay đêm.

    Cà phê nguội trên bàn thay đổi vị mấy lần cũng không để ý.

    Màn hình máy tính luôn mở hai cửa sổ: một bên là điều luật, một bên là phân tích tâm lý hành vi.

    Cậu biết mình đang đốt chính mình.

    Nhưng cậu cũng biết, nếu dừng lại, cậu sẽ không bao giờ đi đến tận cùng câu hỏi năm nào.

    Ngày có kết quả tốt nghiệp, trời mưa.

    Tin nhắn hiện lên trên màn hình điện thoại cũ kỹ, chữ sáng đến mức chói mắt:

    "Thủ khoa toàn khóa – Nguyễn Minh An."

    Cậu đọc đi đọc lại, không phải vì vui mừng, mà vì thấy trống rỗng.

    Danh hiệu ấy giống như một dấu chấm câu rất đẹp, đặt vào cuối một đoạn văn mà cậu chưa kịp thở.

    Trong khoảnh khắc ngắn ngủi, Minh An tự hỏi: sau dấu chấm này, còn gì nữa?

    Cậu đứng dậy, bước đến cửa sổ.

    Dưới đường, xe cộ vẫn chạy, người ta vẫn cười nói.

    Không ai biết rằng, trong căn phòng nhỏ này, có một người vừa đi đến tận cùng sức lực của mình.

    Minh An quay lại bàn, định thu dọn sách vở.

    Nhưng đầu óc bỗng choáng váng.

    Một cơn đau thắt chặt lồng ngực, như có ai đó nắm lấy tim cậu rồi bóp mạnh.

    Không kịp kêu, không kịp gọi.

    Cơ thể đổ gục xuống bàn, trán chạm vào trang sách đang mở dở.

    Trang sách nói về một khái niệm rất ngắn gọn: "Suy luận loại trừ."

    Đèn bàn vẫn sáng.

    Tin nhắn vẫn nằm đó.

    Thành phố vẫn ồn ào.

    Chỉ có Nguyễn Minh An là không còn thở nữa.

    Và ở khoảnh khắc ý thức tan rã, cậu không nhìn thấy thiên đường, cũng chẳng thấy địa ngục.

    Chỉ có một cảm giác rất lạ — như thể có ai đó vừa lật sang một trang khác của cùng một cuốn sách.

    Ý thức trở về không phải như tỉnh giấc, mà giống như bị ném ngược vào một thân xác xa lạ.

    Minh An chưa kịp mở mắt thì cơn đau đã ập đến.

    Không phải đau một chỗ, mà là đau từ bên trong đầu, như có ai đó đang lật tung từng ngăn ký ức, xáo trộn chúng không theo trật tự nào.

    Hình ảnh vỡ vụn tràn tới — những gương mặt chưa từng gặp, những giọng nói chưa từng nghe, những đoạn đối thoại dang dở chen lấn vào nhau.

    Án thư.

    Triều phục.

    Buổi thượng triều sương lạnh.

    Tiếng bút chấm mực giữa đêm khuya.

    Minh An ôm lấy đầu, hơi thở gấp gáp.

    Trán rịn mồ hôi lạnh.

    Cảm giác này khác hẳn cơn choáng khi còn ở thời hiện đại.

    Nó không muốn giết cậu, mà muốn ép cậu phải nhớ.

    Nhớ một đời khác.

    Một cái tên vang lên trong đầu, không cần ai nhắc: Minh An.

    Sinh quán Thanh Hóa.

    Đỗ tiến sĩ năm Hồng Đức thứ mười một.

    Nhập Ngự sử đài theo tiến cử, giữ chức Giám sát Ngự sử.

    Từng đoạn ký ức như dòng nước lũ, không xin phép mà tràn qua bờ.

    Cảm giác khi lần đầu khoác quan phục xanh đậm.

    Sự lạnh lẽo của ánh mắt đồng liêu.

    Những đêm thức trắng đọc hồ sơ án, biết rõ một chữ viết sai có thể hại chết cả một gia tộc.

    Minh An muốn gào lên rằng đây không phải mình.

    Nhưng thân thể này lại quen thuộc đến đáng sợ với tất cả những điều ấy.

    Cơn đau lên đến đỉnh điểm, rồi đột ngột lắng xuống.

    Cậu mở mắt.

    Trần nhà bằng gỗ hiện ra trong tầm nhìn, ánh đèn dầu lay động chậm rãi.

    Trong khoảnh khắc ngắn ngủi, Minh An không phân biệt được đâu là mộng, đâu là thực.

    Chỉ khi một cơn nhói âm ỉ vẫn còn đập đều trong thái dương, cậu mới chắc chắn: mình chưa tỉnh hẳn.

    "Đại nhân nên nghỉ ngơi," có người nói khẽ.

    Giọng nói ấy kéo cậu trở lại hiện tại.

    Minh An quay đầu.

    Một lão quan đứng bên án thư, râu tóc đã hoa râm, ánh mắt chứa đầy sự thận trọng.

    Trên người ông là quan phục cùng màu, nhưng đã cũ hơn, đường chỉ sờn nhẹ ở cổ tay.

    Ngự sử.

    Hai chữ ấy không cần ai giải thích, ký ức trong đầu đã tự động xếp chúng vào đúng vị trí.

    "Đầu còn đau," Minh An nói, giọng khàn nhẹ.

    Không cần diễn.

    Đây là sự thật.

    Lão quan gật đầu, ra hiệu cho người bên ngoài khép cửa.

    Khi trong phòng chỉ còn hai người, không khí mới dần chùng xuống.

    Minh An nhắm mắt lại, dựa lưng vào ghế.

    Cơn đau không còn dữ dội, nhưng âm ỉ như lời nhắc nhở rằng hai đời ký ức đang cùng tồn tại.

    Ký ức của cậu — những ngày thức trắng vì luật pháp, vì câu hỏi công lý ở thời hiện đại.

    Và ký ức của người kia — những năm tháng sống giữa triều đình, nơi mỗi ánh nhìn đều mang theo cân nhắc.

    Phải mất rất lâu, hơi thở mới đều trở lại.

    Trong khoảng lặng ấy, một cảm giác khác, rất chậm, rất sâu, len lỏi dâng lên.

    Không phải sợ hãi.

    Mà là... hưng phấn.

    Minh An mở mắt, đưa tay ra trước mặt.

    Bàn tay này từng cầm bút phán quyết.

    Từng viết hặc tấu.

    Từng khiến kẻ quyền cao chức trọng phải cúi đầu giải trình.

    Ở thời hiện đại, cậu chỉ có thể đứng ngoài, phân tích, phản biện trên giấy.

    Công lý là khái niệm để bàn luận, để tranh cãi.

    Còn ở đây...

    Chỉ cần một chữ viết ra,

    một dấu son đóng xuống,

    là đủ định đoạt đúng sai.

    Ý nghĩ ấy khiến tim Minh An đập nhanh hơn một nhịp.

    Cậu không thấy sợ.

    Ngược lại, trong lòng bỗng dâng lên một cảm giác rất quen — cảm giác khi tìm ra mấu chốt của một vụ án, khi mọi chi tiết hỗn loạn bỗng xếp lại thành trật tự rõ ràng.

    Thì ra...

    đây là vị trí của người phán xử.

    Minh An khẽ cong môi.

    Không phải nụ cười vui vẻ, mà là nụ cười rất nhỏ, rất kín — như người vừa bước vào một căn phòng mà mình chờ đợi đã lâu.

    "Án thư," cậu lên tiếng, giọng đã ổn định hơn,

    "để đó.

    Ta xem sau."

    Lão quan nhìn cậu, trong mắt thoáng qua một tia ngạc nhiên rất nhẹ.

    Vị Ngự sử trẻ hôm nay... dường như khác đi.

    Minh An nhắm mắt lại, để thân thể này nghỉ ngơi.

    Ngoài kia, gió sớm lùa qua song cửa.

    Và trong sự tĩnh lặng của Ngự sử đài, một người vừa chết đi ở thời đại khác đang thức dậy đúng chỗ mình thuộc về.
     
    Kỳ Án Ngự Sử Đài
    Chương 2: Bút son trong bóng triều


    Kinh thành Thăng Long vào buổi sớm luôn phủ một tầng sương mỏng, lặng lẽ trôi qua mái ngói cong cong của hoàng thành như một tấm lụa bạc.

    Tiếng chuông canh vừa dứt, quan viên các nha môn đã lần lượt vào triều, áo mũ chỉnh tề, bước chân không ai giống ai, nhưng đều chung một hướng — nơi quyền lực và pháp độ cùng tồn tại.

    Ngự sử đài nằm lệch về phía đông triều đình, không đồ sộ như Lục bộ, cũng chẳng phô trương như Điện Kính Thiên, nhưng lại là nơi khiến người ta kiêng dè nhất.

    Bởi một tờ sớ từ đây, có thể khiến quan lớn rơi mũ, cũng có thể khiến oan hồn được minh giải.

    Minh An theo chân các vị đồng liêu bước qua cổng đá xám, trong lòng vẫn còn chút không thật.

    Đã nhiều ngày trôi qua kể từ khi tỉnh lại trong thân xác này, nhưng mỗi lần khoác lên mình triều phục xanh thẫm, thêu vân hạc nơi vai, cậu vẫn có cảm giác như đang bước vào một giấc mộng kéo dài chưa tỉnh.

    Công việc ở Ngự sử đài không giống những gì Minh An từng hình dung khi còn ở hiện đại.

    Không có tra khảo trực tiếp.

    Không có thẩm vấn gay gắt.

    Càng không có quyền phán quyết sinh tử.

    Ngự sử, suy cho cùng, là người nhìn, không phải người chém.

    Buổi sáng, Minh An cùng các giám sát ngự sử khác tiếp nhận hồ sơ từ các nha môn: Hình bộ, Phủ doãn, các lộ phủ xa kinh thành.

    Những bản án đã được xét xử, những vụ việc đã có kết luận sơ bộ, tất cả đều phải qua Ngự sử đài để soi lại một lần nữa.

    So sánh lời khai.

    Đối chiếu tang vật.

    Xem xét trình tự điều tra.

    Đặc biệt là tìm xem trong từng con chữ, có hay không sự né tránh, lấp liếm, hoặc cố tình định hướng.

    Mỗi hồ sơ Minh An được giao đều có dấu son đỏ ở góc, ghi rõ: "Đã duyệt" — nghĩa là chỉ được xét, không được sửa.

    Nếu phát hiện nghi vấn, phải viết tấu trình, nêu rõ căn cứ, rồi trình lên Thị lang hoặc Đô ngự sử phê duyệt.

    Chỉ khi được chuẩn y, vụ án mới có thể bị lật lại.

    Ban đầu, Minh An đọc hồ sơ với tâm thế dè dặt.

    Nhưng càng đọc, cậu càng nhận ra: luật pháp thời Lê Sơ tuy nghiêm, nhưng con người thì không bao giờ hoàn hảo.

    Trong những vụ án tưởng như rành rành trắng đen, vẫn có những khoảng trống khó gọi tên.

    Có hôm, Minh An ngồi suốt buổi trưa trong thư phòng, lật đi lật lại một vụ trộm vặt ở ngoại thành.

    Hồ sơ kết luận rất gọn: kẻ trộm bị bắt tại trận, tang vật đầy đủ, lời khai trùng khớp.

    Nhưng Minh An vẫn dừng bút, cau mày nhìn dòng chữ cuối cùng.

    Quá tròn trịa.

    Ở hiện đại, cậu từng học rằng: lời khai giống nhau quá mức, đôi khi là dấu hiệu của sự thống nhất trước.

    Nhưng ở đây, cậu chỉ có thể ghi chú một câu ngắn gọn: "Đề nghị đối chiếu thêm nhân chứng gián tiếp."

    Viết xong, lại thấy mình quá cẩn trọng, liền cười nhạt.

    Ở Ngự sử đài, cẩn trọng chưa bao giờ là thừa.

    Những ngày đầu trôi qua trong nhịp điệu lặng lẽ như thế.

    Sáng xem hồ sơ, trưa ghi chép, chiều tấu trình, tối trở về phủ nhỏ được cấp riêng cho quan viên cấp thấp.

    Minh An dần quen với mùi mực tàu, tiếng giấy sột soạt, và cảm giác nặng nề khi đặt bút viết ra một nghi vấn — bởi mỗi dòng chữ đều có thể khiến số phận ai đó đổi thay.

    Cho đến một ngày, trong đống hồ sơ tưởng như vô tận ấy, Minh An gặp phải một vụ án khiến cậu không thể xem qua loa như thường lệ.

    Hồ sơ được đặt trên án thư vào cuối giờ chiều, giấy bọc đã ngả màu vàng sậm, dấu niêm phong mờ đi theo năm tháng.

    Trên bìa chỉ ghi vắn tắt mấy chữ, nét bút không đều, như thể người viết cũng chẳng mấy bận tâm đến số phận của vụ việc:

    "Án lệch cổ — Thăng Long."

    Minh An mở hồ sơ ra, đọc chậm rãi từng dòng.

    Vụ án xảy ra tại phường Đông Hà, một khu dân cư đông đúc gần chợ.

    Nạn nhân là một nam tử trung niên, làm nghề viết thuê, được phát hiện đã chết trong nhà riêng vào giờ Dậu.

    Khi hàng xóm phá cửa xông vào, người này treo mình trên xà ngang, dây thừng buộc chặt quanh cổ.

    Theo lời khai, nạn nhân sống khép kín, gần đây thường than phiền vì nợ nần, lại không có người thân bên cạnh.

    Phủ doãn Thăng Long sau khi tra xét hiện trường, lấy lời khai nhân chứng, liền kết luận: tự sát do bức bách sinh kế.

    Một vụ án quá quen thuộc.

    Minh An đọc đến đây, theo lẽ thường, chỉ cần đóng hồ sơ, đóng dấu "đã duyệt", là xong một ngày làm việc.

    Nhưng ánh mắt cậu không dừng lại.

    Cậu lật sang bản mô tả hiện trường, từng chữ từng chữ chậm rãi lọt vào tầm mắt.

    Cổ nạn nhân lệch về bên trái, vết hằn của dây thừng sâu nông không đều.

    Ngón tay Minh An khẽ khựng lại trên trang giấy.

    Trong đầu cậu, những kiến thức từng học về cơ chế treo cổ tự sát dần hiện lên, không ồn ào, nhưng rõ ràng.

    Trọng lực của cơ thể, hướng kéo của sợi dây, vị trí điểm treo — tất cả đều để lại dấu vết tương đối nhất quán.

    Một cái cổ bị lệch không phải là điều không thể xảy ra, nhưng để lệch một cách rõ ràng, lại không đi kèm dấu hiệu trượt dây hay vùng tì phụ trợ, thì xác suất ấy trở nên rất thấp.

    Cậu lật tiếp.

    Bản khám nghiệm sơ bộ được viết gọn gàng, không dư thừa: "Không phát hiện thương tích khác."

    Minh An nhìn dòng chữ ấy thật lâu.

    Không phải vì nó sai, mà vì nó quá tròn trịa.

    Tròn trịa đến mức khiến người ta dễ dàng yên tâm gấp hồ sơ lại, như thể mọi khả năng khác đều đã được loại trừ.

    Cậu khép hồ sơ, ngồi yên một lúc lâu.

    Ngoài thư phòng, ánh nắng chiều chiếu xiên qua khung cửa gỗ, kéo dài bóng án thư trên nền gạch lạnh.

    Trong khoảnh khắc ấy, Minh An hiểu rất rõ một điều: mình không có bằng chứng để khẳng định đây là án mạng.

    Nhưng trực giác nghề nghiệp — thứ từng được rèn giũa qua vô số bản án ở thời đại khác — lại không cho phép cậu xem đây chỉ là một cái chết đơn giản.

    Cuối cùng, Minh An cầm bút, viết tấu trình.

    Cậu không dùng lời lẽ khẳng định, cũng không dám kết luận trái ngược phán quyết của Phủ doãn.

    Trong tấu sớ, cậu chỉ nêu ra những điểm cần xem xét lại: hướng vết hằn không tương xứng với tư thế treo, mô tả hiện trường thiếu chi tiết về điểm tì của cơ thể, cùng khả năng có ngoại lực tác động trước khi nạn nhân tử vong.

    Tất cả đều được viết bằng giọng điệu thận trọng, như người chỉ xin soi lại một góc khuất nhỏ trong bóng tối.

    Tấu sớ được trình lên, hồ sơ theo đó chuyển lên trên.

    Minh An chờ.

    Ba ngày sau, hồ sơ trở về Ngự sử đài.

    Không có phê duyệt điều tra lại.

    Không có chỉ thị bổ sung.

    Chỉ có một dòng bút phê ngắn gọn nơi cuối trang, mực còn mới:

    "Án đã rõ, không cần truy xét thêm."

    Minh An cầm hồ sơ trong tay, cảm giác nặng hơn lúc ban đầu rất nhiều.

    Cậu hiểu, ở triều đình này, có những vụ án không phải vì thiếu nghi vấn mà bị khép lại, mà vì không ai muốn mở ra thêm nữa.

    Cậu đặt hồ sơ trở lại án thư, không nói gì, chỉ lặng lẽ nhìn bốn chữ "Án lệch cổ" trên bìa giấy.

    Ánh mắt khi ấy không còn là của một người mới vào Ngự sử đài, mà là ánh mắt của kẻ đã ý thức được ranh giới mong manh giữa công lý và sự thuận tiện của quyền lực.

    Minh An biết, vụ án này chưa kết thúc.

    Chỉ là, chưa đến lúc được mở ra mà thôi.

    Sau ngày hồ sơ bị trả về, Ngự sử đài vẫn vận hành như chưa từng có chuyện gì xảy ra.

    Quan viên ra vào, bút mực lên xuống, những vụ án mới tiếp tục được chuyển đến, lớp giấy cũ chồng lên lớp giấy mới, như sóng lặng phủ lên đá ngầm.

    Chỉ có Minh An là khác.

    Cậu không nhắc lại vụ án ấy với bất kỳ ai.

    Không tỏ vẻ bất bình, cũng không tìm cách tranh luận thêm.

    Tấu sớ đã bị bác, đó là ranh giới mà một giám sát ngự sử non trẻ như cậu không nên vượt qua công khai.

    Nhưng càng bị khép lại, vụ án ấy càng bám riết lấy tâm trí Minh An như một vết mực chưa khô, chỉ cần chạm nhẹ là loang ra.

    Đêm đầu tiên, Minh An lấy từ rương gỗ ra một cuốn sổ tay nhỏ.

    Cuốn sổ không thuộc về thân thể cũ này, mà là thứ duy nhất theo cậu từ kiếp trước — một thói quen.

    Bìa sổ bằng vải thô, không ghi tên, bên trong chỉ toàn những dòng chữ nhỏ, ngay ngắn, dùng để ghi lại những suy luận chưa tiện nói thành lời.

    Cậu viết ở trang đầu của vụ án:

    "Án lệch cổ – Thăng Long.

    Kết luận chính thức: Tự sát.

    Kết luận cá nhân: Chưa đủ."

    Rồi Minh An gấp sổ lại, thổi tắt đèn.

    Ngày hôm sau, cậu xin phép ra ngoài với lý do khảo sát dân tình quanh phường Đông Hà cho một vụ án khác.

    Không ai nghi ngờ.

    Một ngự sử trẻ, chịu khó đi lại, vốn là điều đáng khen.

    Phường Đông Hà vào buổi trưa ồn ào hơn Minh An tưởng.

    Tiếng rao hàng, tiếng bước chân, mùi cá mắm và khói bếp hòa quyện, che lấp mọi dấu vết của cái chết đã xảy ra ở đây không lâu trước đó.

    Ngôi nhà nơi phát hiện thi thể nằm trong một con ngõ hẹp, hai bên là tường đất cao, ánh sáng ban ngày cũng khó lọt xuống đáy ngõ.

    Minh An đứng từ xa nhìn vào.

    Cửa nhà đã được thay then mới, dấu niêm phong cũ không còn.

    Người chết đã được chôn cất, tang sự cũng qua.

    Nếu chỉ nhìn bề ngoài, chẳng còn gì để điều tra.

    Nhưng Minh An không tìm kiếm dấu vết bằng mắt.

    Cậu bắt đầu bằng người sống.

    Quán nước đầu ngõ là nơi thích hợp nhất.

    Minh An ngồi xuống, gọi một bát nước chè, giả vờ nghỉ chân.

    Chủ quán là một phụ nữ trung niên, miệng nhanh hơn tay, chỉ cần có người chịu nghe là sẽ nói.

    Minh An không hỏi thẳng về vụ án.

    Cậu hỏi về người chết như hỏi về một người từng tồn tại trong xóm: làm ăn ra sao, tính tình thế nào, có hay qua lại với ai.

    Người phụ nữ kể, ban đầu rất thuận theo những gì đã ghi trong hồ sơ: người đó ít nói, sống lặng lẽ, hay than nghèo.

    Nhưng càng nói lâu, những chi tiết nhỏ bắt đầu lộ ra, không phải vì cố ý giấu, mà vì trước đó không ai hỏi đến.

    Rằng người ấy gần đây có việc viết giấy tờ cho người khác, đêm hay có người gõ cửa.

    Rằng trước ngày chết, có tranh cãi với ai đó trong ngõ, tiếng không lớn, nhưng rất gấp.

    Rằng buổi tối hôm ấy, có người thấy ánh đèn trong nhà tắt muộn hơn thường lệ.

    Minh An chỉ lắng nghe.

    Không ghi chép.

    Cậu biết, trí nhớ con người sẽ bị dẫn dắt nếu thấy bút mực.

    Rời quán nước, cậu đi dọc con ngõ, đếm số nhà, quan sát hướng cửa, khoảng cách giữa các mái hiên.

    Ngôi nhà của nạn nhân nằm ở vị trí cuối ngõ, lưng tựa tường đất cao, phía sau không có lối thoát.

    Một nơi kín đáo — quá kín cho một cái chết "tình cờ".

    Buổi chiều, Minh An ghé Hình bộ, với tư cách xem lại hồ sơ cũ để đối chiếu một vụ án khác.

    Không ai ngăn cản.

    Trong lúc tra cứu, cậu lật xem những vụ tự sát từng được ghi nhận trong vòng hai năm gần đó tại Thăng Long.

    Có một điểm khiến Minh An chú ý.

    Những vụ treo cổ tự sát phần lớn xảy ra ở nơi trống trải: gốc cây, hiên nhà, hoặc xà ngang ngoài sân.

    Rất ít người chọn một căn phòng kín, trong ngõ hẹp, nơi việc treo cổ khó thực hiện trọn vẹn nếu không có sự sắp đặt từ trước.

    Cậu trở về phủ khi trời đã sẩm tối.

    Ngọn đèn dầu được thắp lên.

    Minh An mở cuốn sổ tay, bắt đầu viết.

    "Hiện trường: nhà cuối ngõ, không gian hẹp, ánh sáng kém.

    Treo cổ trong phòng kín — bất tiện cho hành vi tự sát."

    Cậu dừng bút, suy nghĩ.

    Nếu là tự sát, người ta thường chọn nơi dễ nhìn thấy, hoặc ít nhất là nơi không gây khó khăn cho chính mình.

    Nhưng ở đây, mọi thứ đều như thể được sắp xếp để không ai nhìn thấy quá nhiều.

    Minh An viết tiếp.

    "Vết hằn cổ lệch trái.

    Nếu tự treo: lực kéo không đều → cần có điểm tì phụ (chân, ghế).

    Hồ sơ không ghi nhận."

    Cậu nhớ lại bản khám nghiệm: "không phát hiện thương tích khác".

    Nhưng không phát hiện, không có nghĩa là không tồn tại.

    Với trình độ khám nghiệm thời này, những dấu vết như tụ huyết dưới da, hoặc tổn thương phần mềm nhỏ, rất dễ bị bỏ qua.

    Minh An khép sổ, tựa lưng vào ghế.

    Trong đầu cậu, một khả năng dần hình thành: nạn nhân không chết ngay khi bị treo.

    Có thể đã bất tỉnh trước đó.

    Khi cơ thể không còn phản kháng, việc tạo ra một hiện trường "tự sát" trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

    Sáng hôm sau, Minh An quay lại phường Đông Hà lần nữa, lần này tìm đến một người làm nghề mộc gần đó.

    Cậu hỏi về xà ngang trong những căn nhà cũ.

    Người thợ mộc nói, xà trong nhà nạn nhân không chịu lực tốt, khó treo một người trưởng thành lâu mà không có dấu hiệu cong nứt.

    Một chi tiết nữa được đặt vào chỗ trống.

    Đêm đó, Minh An ngồi rất lâu trước án thư.

    Ngoài kia, trống canh điểm từng hồi đều đặn, như nhắc nhở thời gian không đứng về phía kẻ do dự.

    Cậu mở sổ tay, viết những dòng cuối cùng.

    "Khả năng cao: nạn nhân bị khống chế trước khi tử vong.

    Sau đó bị dựng hiện trường treo cổ.

    Hung thủ quen thuộc địa hình, biết thời điểm ít người qua lại.

    Động cơ chưa rõ, nhưng liên quan đến việc viết giấy tờ thuê."

    Viết xong, Minh An khép sổ lại.

    Không có cảm giác chiến thắng.

    Chỉ có một sự bình thản kỳ lạ.

    Như thể cậu đã hoàn thành một phán quyết cho chính mình, dù phán quyết ấy chưa thể đặt lên triều đình.

    Minh An cất cuốn sổ vào ngăn sâu nhất của rương gỗ.

    Cậu biết, vụ án này rồi sẽ có ngày được mở lại.

    Và khi ngày ấy đến, những dòng chữ nhỏ bé này sẽ trở thành thứ dẫn đường, trong một triều đại nơi công lý không phải lúc nào cũng được gọi đúng tên.

    Ngọn đèn dầu tắt dần.

    Trong bóng tối, Minh An khẽ nhắm mắt — không phải để ngủ, mà để ghi nhớ.
     
    Kỳ Án Ngự Sử Đài
    Chương 3: Dấu son trên giấy trắng


    Minh An chưa từng quên thân phận hiện tại của mình.

    Giám sát Ngự sử — nghe thì oai, nhưng thực chất chỉ là một mắt xích nhỏ trong Ngự sử đài.

    Quyền hạn của cậu dừng lại ở hai chữ: xem xét.

    Xem án, xem người, xem chữ viết giữa những dòng tưởng như vô tri.

    Còn việc phán quyết, truy xét, lật án hay không, đều nằm trong tay những người ở bậc cao hơn.

    Cậu biết rất rõ điều ấy ngay từ ngày đầu khoác lên triều phục.

    Bởi vậy, suốt những ngày âm thầm điều tra vụ án lệch cổ ở phường Đông Hà, Minh An chưa từng nghĩ mình đang "phá án".

    Cậu chỉ đang làm một việc đơn giản hơn nhiều — chuẩn bị để được lắng nghe.

    Nhưng càng điều tra, càng suy nghĩ, Minh An càng cảm nhận rõ một điều: nếu chỉ giữ những nghi ngờ ấy cho riêng mình, thì dù đúng đến đâu, chúng cũng chỉ là mực khô trong một cuốn sổ tay vô danh.

    Đêm ấy, Minh An ngồi một mình trong thư phòng.

    Án thư trước mặt trống trơn, chỉ có cuốn sổ tay nhỏ đặt lệch về một góc, như thể chính nó cũng biết mình không thuộc về nơi công khai này.

    Ngoài kia, gió cuối hạ thổi qua hành lang đá, mang theo tiếng lá khô xào xạc.

    Minh An chống tay lên trán, nhìn vào khoảng tối trước mặt, để mặc suy nghĩ trôi đi.

    Ở kiếp trước, cậu từng là thủ khoa luật — người được kỳ vọng sẽ đứng trong phòng xử án, đưa ra những lập luận khiến kẻ đối diện không thể chối cãi.

    Nhưng số phận lại dừng cậu trước khi cậu kịp bước lên bục thẩm phán.

    Giờ đây, ông trời cho cậu một cơ hội khác.

    Một thời đại khác.

    Một hệ thống khác.

    Một cán cân công lý khác.

    Nhưng cảm giác đứng ngoài vòng quyết định vẫn vậy.

    Minh An khẽ cười.

    Không phải nụ cười tự giễu, mà là một sự thừa nhận thẳng thắn: cậu muốn nhiều hơn.

    Muốn không chỉ ghi chú bên lề, không chỉ viết tấu trình rồi chờ phê duyệt.

    Muốn cái tên Minh An không bị lướt qua giữa hàng chục tấu sớ mỗi ngày.

    Không phải vì danh.

    Cũng không hoàn toàn vì quyền.

    Mà vì cậu tin rằng, mình nhìn thấy thứ người khác bỏ sót.

    Cậu mở cuốn sổ tay.

    Những dòng chữ viết trong những đêm yên lặng hiện ra rõ ràng dưới ánh đèn dầu.

    Mỗi nghi vấn, mỗi kết luận đều được ghi lại cẩn trọng, không cảm tính.

    Minh An đọc lại tất cả, từ đầu đến cuối, như một lần tự đối chất với chính mình.

    Có thể cậu sai.

    Có thể đây thực sự chỉ là một vụ tự sát.

    Nhưng nếu đúng như những gì cậu suy đoán, thì việc khép lại vụ án này không chỉ là sai lầm — mà là một sự dung túng.

    Minh An khép sổ.

    Ngay lúc ấy, cậu hiểu mình đã đưa ra quyết định.

    Sáng hôm sau, Ngự sử đài vẫn như mọi ngày.

    Quan viên đến sớm, người đến muộn, tiếng chào hỏi xã giao vang lên rồi nhanh chóng lắng xuống.

    Minh An ngồi vào chỗ của mình, bày giấy, mài mực, động tác bình thản như chưa từng có điều gì thay đổi.

    Nhưng trong lòng cậu, từng chữ đã được sắp xếp sẵn.

    Tấu sớ lần này, Minh An không viết vội.

    Cậu không dùng lời lẽ thăm dò như lần trước.

    Cũng không vòng vo né tránh.

    Mỗi dòng đều được cân nhắc kỹ, không vượt quá thân phận, nhưng cũng không chịu hạ thấp nghi vấn.

    Cậu trình bày rõ ràng: vụ án được kết luận là tự sát, song trong quá trình xem xét lại hồ sơ và khảo sát thực địa, phát hiện nhiều điểm chưa tương xứng với hành vi treo cổ tự nguyện.

    Từ vị trí hiện trường, cấu trúc căn nhà, đặc điểm xà ngang, cho đến dấu vết trên cổ nạn nhân — tất cả đều được nêu ra, không cảm xúc, không suy diễn.

    Minh An không kết luận có hung thủ.

    Cậu chỉ đề nghị một điều: cho phép điều tra lại.

    Viết đến dòng cuối cùng, Minh An dừng bút rất lâu.

    Một tấu sớ như thế này, đối với một giám sát ngự sử trẻ, không phải không có rủi ro.

    Nếu bị cho là quá cứng đầu, quá hiếu thắng, cậu có thể bị xếp vào loại "khó dùng".

    Nhưng nếu không viết, thì những ngày qua, những bước chân trong ngõ hẹp, những đêm suy nghĩ dưới ánh đèn dầu — tất cả đều trở nên vô nghĩa.

    Minh An đặt bút xuống.

    Mực khô dần trên giấy, từng chữ như đã có trọng lượng riêng.

    Khi gấp tấu sớ lại, cậu bỗng nhận ra tay mình không hề run.

    Trái lại, trong lòng có một cảm giác rất rõ ràng — sự hưng phấn của kẻ đang bước tới ranh giới quyền lực.

    Không phải quyền lực để áp người khác xuống.

    Mà là quyền lực để buộc sự thật phải được lắng nghe.

    Minh An đứng dậy, mang tấu sớ rời khỏi thư phòng.

    Hành lang Ngự sử đài dài và hẹp, mỗi bước chân vang lên đều đều trên nền đá lạnh.

    Cậu biết, từ khoảnh khắc này, ánh mắt của người trên cao có thể sẽ dừng lại nơi mình — dù là với thiện cảm hay nghi ngờ.

    Nhưng Minh An không quay đầu.

    Bởi cậu hiểu, nếu muốn trở thành người cầm cân công lý, thì bước đầu tiên không phải là phá án, mà là dám đưa tay ra chạm vào cán cân ấy.

    Tấu sớ được đặt lên án trình.

    Vụ án lệch cổ ở Thăng Long, một lần nữa, được đẩy ra khỏi bóng tối — dù chỉ thêm một bước rất nhỏ

    Tấu trình của Minh An được đưa rời khỏi án thư vào một buổi xế chiều, khi nắng Thăng Long đã bắt đầu đổ dài qua bậc đá trước Ngự sử đài.

    Tiểu lại nhận lấy hồ sơ, không hỏi nhiều, bởi trong nơi này, kẻ chuyển giấy chưa từng có quyền hỏi về số phận của chữ viết.

    Từ tay người ấy, tờ tấu sớ bước vào một con đường quen thuộc nhưng lắm quanh co, nơi mỗi ánh mắt dừng lại đều có thể khiến nó đi tiếp hoặc vĩnh viễn nằm yên trong kho cũ.

    Ở Ngự sử đài, không phải tấu sớ nào cũng có cơ hội được đọc.

    Mỗi ngày, từ các nha môn khắp kinh thành và các lộ phủ xa xôi, hàng chục hồ sơ xin xét lại, xin tra cứu, xin đàn hặc được đưa tới.

    Phần lớn trong số đó dừng lại rất sớm — bị trả về ngay từ tầng xét duyệt đầu tiên, thậm chí chưa kịp rời khỏi bàn của một giám sát ngự sử cấp trung.

    Luật ngầm của Ngự sử đài rất rõ ràng: án nhỏ, việc thường, thì không làm kinh động người trên.

    Án lệch cổ ở phường Đông Hà, xét cho cùng, chỉ là cái chết của một thường dân.

    Không dính đến quan viên, không ảnh hưởng triều chính, không gây dư luận lớn.

    Theo lệ, nếu đã kết luận tự sát, thì tấu sớ xin điều tra lại gần như không có cơ hội đi xa.

    Minh An hiểu điều đó rõ hơn ai hết.

    Chính vì thế, khi đặt bút viết lại tấu trình lần thứ hai, cậu không nhắm đến việc "lật án" ngay lập tức.

    Cậu chỉ muốn buộc vụ án này không bị trả về quá sớm.

    Tấu sớ được gửi lên theo đúng trình tự: trước tiên là Tư tra phòng, nơi chuyên xem xét hình án dân gian.

    Người tiếp nhận là một vị giám sát ngự sử đã nhiều năm phụ trách án thường dân.

    Ông vốn quen với những tấu sớ non tay, đọc chưa hết một trang đã có thể quyết định số phận.

    Nhưng lần này, ông không làm vậy.

    Ngay từ đoạn đầu, ông đã nhận ra người viết rất hiểu ranh giới của mình.

    Không hề có lời buộc tội, không có kết luận vượt quyền.

    Chỉ có những câu hỏi được đặt đúng chỗ — đủ khiến một người từng xem án phải chậm lại.

    Ông đọc hết, rồi gấp hồ sơ.

    Trong lòng ông có chút dao động, nhưng cũng chỉ đến thế.

    Án này, nếu nói đáng nghi thì có, nhưng chưa đến mức khiến ông mạo hiểm đóng dấu thuận điều tra.

    Cuối cùng, ông chọn cách an toàn nhất: không đóng, nhưng cũng không trả.

    Hồ sơ được chuyển lên một bậc.

    Hồ sơ rời khỏi Tư tra phòng, được chuyển sang Hình án ty, nơi phụ trách thẩm tra lại những vụ án dân sự đã kết, nhằm bảo đảm không có sai sót về thủ tục hay chứng cứ.

    Việc phân hồ sơ trong ty được thực hiện luân phiên theo ngày, không căn cứ vào mức độ quan trọng, bởi phần lớn án đưa tới đây đều chỉ cần xem qua rồi trả lại kho.

    Chính vì thế, tấu sớ của Minh An đã được đặt lên án thư của Giám sát ngự sử Tạ Đình Phúc, một người nổi tiếng tỉ mỉ, có thói quen đọc hồ sơ từ đầu đến cuối, dù chỉ là án nhỏ.

    Ông không vội vàng, cũng không mang định kiến với án cũ hay án mới, chỉ đơn thuần xem xét mọi thứ như lần đầu nhìn thấy.

    Tạ Đình Phúc đọc chậm.

    Ông đặc biệt chú ý đến cách người viết không hề phủ định kết luận cũ, mà chỉ bóc tách từng chi tiết nhỏ vốn bị xem nhẹ.

    Những nghi vấn ấy không đủ lớn để lập tức lật án, nhưng lại đủ hợp lý để không thể gạt đi như một sự đa tâm.

    Khi đọc xong, ông gập hồ sơ lại, dựa lưng vào ghế, im lặng hồi lâu.

    Theo quy củ, ông hoàn toàn có thể trả hồ sơ về với một dấu bác nhẹ nhàng.

    Nhưng cuối cùng, ông không làm vậy.

    Ông đóng dấu xác nhận đã xem xét kỹ, kèm một dòng nhận xét ngắn: "Nghi vấn có cơ sở, chưa thể kết luận vội."

    Rồi chuyển hồ sơ sang bàn kế bên, theo đúng trình tự luân chuyển trong Hình án ty.

    Người tiếp nhận tiếp theo là Chu Văn Cẩn, một người vốn có tiếng là khó tính trong việc rà soát án cũ.

    Không phải vì ông thích đào bới chuyện đã qua, mà vì ông tin rằng sai sót trong hình án, dù nhỏ, cũng có thể đẩy một đời người vào ngõ cụt.

    Chính vì thế, những hồ sơ từng bị trả về nhiều lần thường được ông đọc kỹ hơn người khác.

    Chu Văn Cẩn không đọc nhanh.

    Ông đối chiếu từng nghi vấn với hồ sơ gốc, lần lại lời khai cũ, thậm chí dừng lại ở những chỗ mà người khác có thể cho là vụn vặt.

    Càng đọc, ông càng nhận ra một điều: nếu kết luận tự sát là đúng, thì những chi tiết này đáng lẽ đã phải được giải thích rõ ràng từ đầu, chứ không phải bị bỏ lửng như hiện tại.

    Khi khép hồ sơ, Chu Văn Cẩn không lập tức quyết định.

    Ông gọi tiểu lại tới, yêu cầu mang hồ sơ gốc ra đối chiếu thêm một lần nữa, rồi mới cầm bút.

    Cuối cùng, ông đóng dấu đồng thuận, ghi rõ: "Đồng ý mở lại việc xem xét, giới hạn trong phạm vi hiện trường và lời khai cũ."

    Theo quy định, chỉ cần hai vị có thẩm quyền trong Hình án ty cùng xác nhận, vụ án lập tức được đưa vào danh sách điều tra lại.

    Không cần trình lên cao hơn, cũng không cần kinh động toàn đài.

    Con dấu thứ hai hạ xuống rất khẽ.

    Nhưng với Minh An, và với vụ "Án lệch cổ Thăng Long", đó là khoảnh khắc mà một cánh cửa tưởng đã đóng kín từ lâu, cuối cùng cũng được mở ra.
     
    Back
    Top Dưới