Cập nhật mới

Đô Thị  Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?

Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 60


Trong phòng tràn ngập sự mệt mỏi sau khi sống sót qua kiếp nạn và căng thẳng trước điều chưa biết, nhưng dưới lời thề "tất cả mọi người đều sẽ ra ngoài" của Cát Thương, một bầu không khí bình tĩnh nhuốm màu bi tráng bao phủ lên tất cả. Những người chơi tranh thủ thời gian nghỉ ngơi, nhắm mắt tĩnh dưỡng, tích góp chút sức lực cuối cùng.

Thẩm Trì Phi và Cát Thương lại nằm trên chiếc giường ấy. Vết máu bẩn trên ngón tay anh đã được lau sạch. Trước kia, trên người anh lúc nào cũng vương mùi máu tanh, anh đã sớm quen với mùi ấy, giờ đây sự sạch sẽ này trái lại khiến anh thoáng hoảng hốt, như thể mình đã quay về thành kẻ ngốc mất trí nhớ, hoang mang vô định giữa vực sâu năm nào.

Cát Thương ở ngay bên cạnh, tựa như một ngọn núi lặng lẽ, ngăn cách tiếng còi báo động và mùi máu tanh mơ hồ bên ngoài cánh cửa, cũng chặn lại cơn cuồng phong bão tố đang gào thét trong lòng Thẩm Trì Phi. Y nhìn cái đầu đang cúi thấp của anh, nhìn đôi vai căng chặt như gánh vác cả trọng lượng của vực sâu, ánh mắt sâu thẳm, mang theo một nỗi đau như nhìn thấu tất cả, cùng một thứ dịu dàng gần như cố chấp.

Sự im lặng chảy giữa hai người, nặng nề, nhưng kỳ lạ thay lại không còn khiến người ta nghẹt thở. Một lời xin lỗi muộn màng, một câu "không sao", như một chiếc chìa khóa vô hình, cuối cùng đã cạy mở cánh cửa trái tim bị khóa kín quá lâu.

Không rõ đã qua bao lâu, có lẽ chỉ vài phút, cũng có thể dài như cả thế kỷ.

Cát Thương đón lấy ánh mắt của anh, trong mắt y tĩnh lặng như biển sâu. Y mở miệng: "Nếu em muốn ở lại đây, anh cũng sẵn lòng ở bên em. Tiếc là, nếu không bước vào phó bản thứ mười, Chủ Thần sẽ không buông tha em. Anh thấy cáu, bởi phó bản này chính là nó tạo ra để nhắm vào anh."

"Anh không muốn thấy em đau khổ, cũng không muốn thấy em nhớ lại những chuyện khiến em đau khổ."

"Hãy đi cùng anh đi, anh muốn mời em một lần nữa." Y nhìn chăm chú vào mắt anh, giọng hạ thấp, mang theo một sự trang trọng chưa từng có, như đang thề hẹn điều quan trọng nhất đời: "Lời mời này rất đặc biệt."

"Anh muốn mời em cùng anh đi hết quãng đời còn lại."

"Bên ngoài có một nơi, là nhà của anh, cũng là nhà của em." Giọng Cát Thương trầm thấp, rõ ràng, từng chữ như viên đá ném vào hồ, vang vọng rõ rệt trong mặt hồ hỗn loạn nơi trái tim Thẩm Trì Phi. Y khựng lại, ánh mắt trở nên vô cùng chuyên chú, như đang phác họa một khung cảnh đã được cất giữ từ lâu: "Không lớn, nhưng ánh nắng rất đẹp. Anh... đã cố ý để trống một căn phòng, bên trong chẳng bày trí gì cả, em có thể lấp đầy nó bằng tất cả những thứ em thích."

Cát Thương nhìn sâu vào mắt anh, trong ánh mắt mang theo một sự mong chờ dè dặt, gần như thành kính, giọng cũng dịu đi vài phần, như đang thổ lộ một bí mật: "Thẩm Trì Phi, em... có đồng ý không?"

"Em có đồng ý với anh không?"

Căn phòng trống? Nhà? Ánh nắng? Những từ ngữ ấy đối với anh xa xôi như một huyền thoại từ thế giới khác. Ấm áp là xa xỉ, yên ổn là hư ảo. Khung cảnh Cát Thương vẽ ra, đẹp đến mức gần như tàn nhẫn, như một thanh sắt nung đỏ áp lên trái tim bị đóng băng của anh, đem đến nỗi đau lạ lẫm mà mãnh liệt, cùng khát vọng chưa từng có.

Anh hé miệng, cổ họng như bị sỏi đá bỏng rát chặn lại, không thể phát ra tiếng.

Anh muốn hỏi "Tại sao lại là em", muốn mỉa mai "Thật nực cười", muốn cảnh báo "Em e rằng mình không làm được"... Nhưng tất cả những lời ấy, dưới ánh mắt chất chứa sự nghiêm túc, mong đợi và một thứ tình cảm mà anh không dám chạm tới trong mắt Cát Thương, đều hóa thành tiếng nghẹn không lời.

Anh chưa từng nói ba chữ "Em yêu anh".

Bởi chưa từng có ai nói với anh như thế, chưa từng ai dạy anh, tình yêu chưa từng bén rễ nảy mầm trong vùng đất khô cằn cảm xúc của anh. Anh không biết đó là cảm giác như thế nào, càng không biết nên diễn đạt ra sao.

Ngôn từ là thứ bạc bẽo.

Hành động mới là cách duy nhất anh hiểu để giao tiếp.

Trong ánh mắt chuyên chú, xen lẫn chút căng thẳng khó nhận ra của Cát Thương, khi sự im lặng ngột ngạt giữa hai người sắp chạm tới đỉnh điểm—

Thẩm Trì Phi động rồi.

Anh bất chợt nghiêng người áp sát, động tác nhanh đến mức mang theo một luồng gió nhẹ, mang theo chút run rẩy khó thấy, mạnh mẽ nâng lấy khuôn mặt Cát Thương.

Những đầu ngón tay lạnh buốt chạm lên làn da ấm nóng, khiến cả hai đồng thời rùng mình một thoáng.

Không do dự, không dò xét, Thẩm Trì Phi đặt đôi môi khô nứt, lạnh lẽo của mình nặng nề áp xuống môi Cát Thương.

Đó không phải là nụ hôn tạm biệt ở rìa vực sâu — lạnh lẽo, vụng về và ẩn chứa ý nghĩa hủy diệt. Đây là nụ hôn chứa đựng tất cả những cảm xúc anh chưa từng nói ra, cũng chẳng thể nói ra. Là khát khao ánh sáng của một linh hồn lạc lối, là sự hiến dâng ấm áp từ trái tim băng giá, là phản hồi thuần khiết và nặng nề nhất mà một kẻ gánh trên vai toàn bộ bóng tối và tội lỗi có thể trao.

Bằng nụ hôn này, anh vụng về mà mãnh liệt nói rằng: Em đồng ý, em nguyện đi theo anh.

Giữa trời băng đất tuyết, có một người đàn ông đưa tay ra với anh, và anh sẵn sàng đi theo người đàn ông đó.

Cơ thể Cát Thương lập tức cứng lại. Y có thể rõ ràng cảm nhận được sự lạnh lẽo và run nhẹ nơi môi Thẩm Trì Phi, cảm nhận được nỗi cô độc và nhiệt huyết đến mức như muốn thiêu cháy linh hồn y, được truyền vào nụ hôn ấy. Y đã chờ khoảnh khắc này, chờ một sự đáp lại thực sự thuộc về Thẩm Trì Phi.

Ngay giây tiếp theo, một niềm vui sướng và chua xót khổng lồ, gần như muốn nhấn chìm y, dâng trào như sóng thần. Y bất chợt siết chặt vòng tay, ôm chặt người đàn ông đã trao nụ hôn và trái tim mình vào lòng, như muốn hòa anh vào máu thịt, từ nay chẳng bao giờ rời xa nữa.

Cái ôm ấy siết chặt đến mức khiến Thẩm Trì Phi gần như nghẹt thở, nhưng lại kỳ lạ xua tan lạnh buốt tận xương tủy. Cơ thể cứng ngắc của anh dần mềm ra trong vòng tay nóng bỏng của Cát Thương, như dòng sông băng cuối cùng cũng đón được mùa lũ xuân.

Nụ hôn của Cát Thương không dừng lại ở đôi môi. Y ôm chặt Thẩm Trì Phi, như đang ôm báu vật vô giá vừa tìm lại được. Đôi môi nóng bỏng, chứa đựng vô hạn thương tiếc và trân trọng, nhẹ nhàng như mưa, trước hết đáp xuống đỉnh đầu vương máu và mồ hôi của Thẩm Trì Phi, mang theo sức mạnh an ủi; tiếp đó là trán mịn nhưng lạnh, rồi mí mắt khẽ run đang nhắm chặt.

Cuối cùng, môi y mới trở lại nơi đôi môi đã hơi sưng đỏ của Thẩm Trì Phi.

Lần này, đó là một nụ hôn dịu dàng, quấn quýt và sâu lắng đến tận cùng.

Y kiên nhẫn, tỉ mỉ vẽ lại đường nét đôi môi đối phương, khẽ tách hàm răng đang mím chặt, dịu dàng đón nhận và đáp lại ngọn lửa bị giấu dưới lớp băng giá.

Tựa như muốn dùng nụ hôn này, truyền toàn bộ ấm áp, sức mạnh và lời hứa vào linh hồn đầy thương tích đang ở trong vòng tay mình.

Thẩm Trì Phi thụ động đón nhận. Sự gần gũi chưa từng có ấy, cùng dòng cảm xúc dịu dàng nhưng kiên định bao phủ khắp bốn phương từ Cát Thương, như luồng nước ấm cuốn trôi mọi cảm giác bị đóng băng, khiến anh bối rối, nhưng lại theo bản năng chìm đắm.

Anh vụng về, dè dặt đáp lại, như đứa trẻ tập đi, dưới sự dẫn dắt của Cát Thương, từng chút một khám phá sự thân mật xa lạ nhưng khiến tim đập dồn dập này. Những ngón tay lạnh buốt vô thức siết chặt vạt áo sau lưng y, như đang nắm lấy khúc gỗ cứu mạng duy nhất.

Thời gian chảy trôi trong nụ hôn và vòng ôm lặng lẽ. Tiếng gầm của vực sâu ngoài cửa, hơi thở nén lại của đồng đội trong phòng... dường như đều đã rời xa.

Trong căn phòng bệnh chật hẹp, chỉ còn lại hai linh hồn đã tìm thấy nhau giữa đống tro tàn tuyệt vọng, gắn bó không rời, cháy lên và hòa vào nhau trong im lặng.

Mãi đến khi lớp sương mù xám đặc quánh ngoài cửa sổ, thứ vốn bao trùm tuyệt vọng vĩnh viễn, dường như bị một sức mạnh vô hình khuấy động. Một tia sáng vàng cực mảnh nhưng tinh khiết vô ngần, như mũi kim sắc nhọn, khó nhọc xuyên thủng tầng sương dày.

Bình minh sắp đến.

"Đến giờ rồi!" Cát Thương bất chợt ngẩng đầu, ánh mắt lập tức sắc bén như ưng. Y và Thẩm Trì Phi cùng xuống giường, xoay người nhìn toàn bộ đồng đội vừa đồng loạt mở mắt đứng lên, giọng nói như lưỡi kiếm rút khỏi vỏ: "Chúng ta phải xông lên!"

Bầu không khí bị đè nén lập tức bùng cháy, trong mắt tất cả đều rực lên ngọn lửa cuối cùng của quyết tâm liều chết.

"Tất cả, đi!" Cát Thương quát khẽ, lập tức dẫn đầu lao ra cửa.

Thẩm Trì Phi bám sát sau, sát khí lạnh lẽo lại ngưng tụ.

Trong hành lang, còi báo động vẫn gào thét, ánh đèn đỏ chớp nháy. Xác lũ quái vật bị Thẩm Trì Phi tàn sát trước đó vẫn chưa dọn, mùi máu tanh nồng xộc thẳng vào mặt.

Cát Thương dẫn đầu, trong tay từ lúc nào đã bùng lên một ngọn lửa trắng nhảy nhót. Nơi y đi qua, bóng tối và uế khí đang cố tụ lại lập tức tan biến. Thẩm Trì Phi giữ vững bên cánh, những chiếc gai xương lặng lẽ bao quanh, chuẩn xác quét sạch bất cứ mối nguy nào dám đến gần. Đội ngũ như lưỡi dao nung đỏ, cứng rắn chém ra một con đường đẫm máu giữa hành lang đầy uế trọc, thẳng tiến về cầu thang dẫn lên mái.

Cửa cầu thang đã ngay trước mắt, nhưng đóng chặt, ánh lên sắc kim loại bất tường.

Cát Thương không chút chần chừ, tung một cú đá phá tung cánh cửa chống cháy nặng nề!

Nhưng sau cánh cửa, không phải những bậc thang hướng lên như họ tưởng. Hiện ra trước mắt, là một bệ đá lơ lửng giữa hư không, tỏa ánh sáng trắng mờ nhạt. Đối diện bệ đá, là ba cánh cửa khép kín, mỗi cánh mang phong cách khác nhau, tỏa ra khí tức bất tường khiến người ta run sợ, như ba cái miệng khổng lồ chờ nuốt mồi.

Cùng lúc ấy, một ý niệm lạnh lẽo, vô cảm, trực tiếp tràn vào tâm trí tất cả:

【<i>Bậc thang lên trời, cần dẫn đường bằng linh hồn.</i>】

【<i>Một bậc một hồn, một cửa một thang.</i>】

【<i>Người hiến tế dâng linh hồn, kẻ còn lại mới có thể tiến lên.</i>】

Cầu thang dẫn tới sân thượng không tồn tại sẵn, mà phải dùng linh hồn của người hy sinh làm tế phẩm mới trải được lối đi lên. Một cửa một thang, một hồn một bậc, nghĩa là năm người họ, ít nhất phải có ba người ở lại.

Ở lại... có phải đồng nghĩa với cái chết?

"Ha!" Một tiếng cười trẻ trung đột ngột vang lên, phá tan bầu không khí đông cứng. Đường Cát Cát đẩy mọi người ra, tiến thẳng đến cánh cửa đầu tiên. Cánh cửa ấy tỏa khí lạnh thấu xương, qua khe hở thấp thoáng bóng tuyết trắng xóa và tiếng gió rít.

Cậu ta quay người, trên mặt là nụ cười rạng rỡ quen thuộc, hơi ngốc nghếch, ánh mắt lướt qua Cát Thương, Thẩm Trì Phi, rồi dừng lại nơi Tôn Kiều và Hồ Khả.

"Các anh đi trước đi." Giọng cậu ta vang dội, mang chút hào sảng giả vờ nhẹ nhõm. "Đừng cau mày nữa! Việc này, tất nhiên là để tôi làm trước!" Cậu ta đập tay vào ngực, chỉ về phía cánh cửa băng giá ấy.

Cậu ta hít sâu một hơi, nụ cười vẫn ở đó nhưng ánh mắt lại vô cùng nghiêm túc: "Đừng để tôi chờ uổng công! Nhất định phải ra ngoài! Nếu tôi chết, vậy thì hãy mang cả phần của tôi mà sống thật tốt và đi nhìn thế giới bên ngoài nhé!"

Nói dứt lời, cậu ta không hề do dự, mang theo nụ cười dũng liệt tiến bước, mạnh mẽ đẩy cánh cửa gió tuyết kia ra.

Gió lạnh thấu xương cuộn theo băng tuyết lập tức nuốt chửng thân hình cậu ta! Cánh cửa đóng sầm lại phía sau.

Ngay khoảnh khắc cửa khép, một bậc thang được kết t*nh h**n toàn từ băng giá trong suốt đột nhiên xuất hiện giữa không trung của bệ đá, nối dài hướng lên, dẫn tới một bệ đá lơ lửng thứ hai.

"Đường Cát Cát... cậu ấy chết rồi sao?" Tôn Kiều cất tiếng hỏi.

"Đi, chỉ cần chúng ta kịp thời thắp sáng ngọn đèn đó," Thẩm Trì Phi nói, "thì cậu ấy sẽ không chết."

Mọi người hoàn hồn, lập tức trèo lên. Trước mắt họ, cánh cửa thứ hai hiện ra.

Đó là một cánh cửa gỗ đầy những hoa văn kỳ dị, khe cửa rỉ ra tiếng cười âm u quái gở, phía sau khe hở thấp thoáng vô số ánh mắt rỗng tuếch và khóe miệng nhếch toác của những con rối gỗ.

Tôn Kiều bước lên, chặn trước cửa. Hắn không nói gì, chỉ quay đầu lại, sâu sắc nhìn họ một lượt, trong ánh mắt chứa đựng ngàn lời chưa nói: tin tưởng, gửi gắm, từ biệt... Cuối cùng, khóe môi hắn khẽ nhếch thành một nụ cười vô cùng ngắn ngủi nhưng thản nhiên.

Hắn không chút do dự, đẩy mở cánh cửa con rối.

Vô số cánh tay trắng bệch lập tức chộp lấy, kéo hắn vào bên trong. Ngay khoảnh khắc cánh cửa khép lại, những tiếng cười quái dị kia bỗng chốc cao vút, trở nên sắc nhọn chói tai. Tiếp đó, một bậc thang xiêu vẹo, được chắp ghép gượng ép từ vô số tứ chi gãy vụn của con rối và những sợi dây xoắn vặn, vang lên tiếng kẽo kẹt, kéo dài hướng lên trên.

Chỉ còn lại cánh cửa cuối cùng, một cánh cửa kim loại lạnh lẽo, dày nặng, phảng phất mùi fomandehit đặc trưng của phòng bảo quản xác, trên mặt in một ký hiệu nhà xác màu đỏ như máu.

<i>(*Fomandehit: dung dịch formol pha loãng, thường dùng để ướp xác, khử trùng trong y khoa và nhà xác.)</i>

Hồ Khả, người đàn ông ít nói trầm lặng bước tới trước cửa. Hắn không nhìn ai, chỉ giơ tay khẽ vuốt bề mặt lạnh băng của tấm kim loại, rồi bất chợt dồn sức, đẩy mạnh cánh cửa nhà xác.

Một luồng khí lạnh buốt, hòa lẫn mùi tử khí và mùi thuốc sát trùng, lập tức ập tới. Bên trong là bóng tối vô tận và những hình dáng phủ vải trắng mơ hồ.

Bóng lưng Hồ Khả không hề chần chừ, kiên quyết bước vào cõi tĩnh mịch và băng lạnh vĩnh hằng ấy.

Cánh cửa kim loại nặng nề khép lại phía sau hắn.

Họ đã lặng lẽ lựa chọn, để lại hai người có khả năng thắp sáng ngọn đèn lớn nhất cho lượt cuối cùng.

Bậc thang cuối cùng, được kết từ những khúc xương trắng lạnh và hơi lạnh băng giá ầm ầm hiện ra, dẫn thẳng lên bệ đá cao nhất. Trên bệ đá, một cánh cửa sắt khổng lồ phủ đầy gỉ sét sừng sững như một tòa thành. Sau cánh cửa ấy chính là sân thượng, là hy vọng của bình minh.

Cái lạnh xuyên qua đế giày như đâm thẳng vào linh hồn. Cát Thương nắm chặt tay Thẩm Trì Phi, cả hai như hai luồng chớp đen, lao về phía cánh cửa sắt khổng lồ tượng trưng cho hy vọng cuối cùng!

Cuối cùng, họ cũng tới trước cánh cửa.

Nó sừng sững như bộ xương khổng lồ của một quái thú tiền sử, dày nặng, gỉ sét như máu đông, không tay nắm, không điểm tựa, như thể mọc ra từ vực tuyệt vọng, hòa làm một với không gian lạnh lẽo xung quanh, tỏa ra khí tức từ chối mọi sự sống, khiến tủy xương cũng đông cứng.

Cát Thương không hề chần chừ, buông tay Thẩm Trì Phi, lùi nửa bước, thân thể căng như dây cung, dồn toàn bộ sức mạnh trong từng sợi cơ, từng giọt máu vào bờ vai, rồi dùng hết lực, lao mạnh vào cánh cửa sắt ấy.

"Bùm——!"

Tiếng va đập trầm đục vang vọng trong không gian hẹp, nhưng cánh cửa vẫn không nhúc nhích. Lực phản chấn khổng lồ khiến vai Cát Thương đau nhói, khí huyết đảo lộn.

Ánh mắt Thẩm Trì Phi bỗng trở nên sắc lạnh. Anh không cần bất kỳ lời nói nào, bản năng cơ thể đã thôi thúc anh lập tức hành động tương tự. Anh nghiêng người, dồn toàn bộ sức mạnh vào vai và cánh tay, mang theo sự cuồng liệt muốn hủy diệt tất cả, lao mạnh vào cánh cửa.

"Bùm!"

"Bùm!"

"Bùm——!"

Cát Thương và Thẩm Trì Phi như hai chiếc chùy công thành không biết mệt mỏi, lần lượt dùng thân thể đầy thương tích của mình, điên cuồng và bất chấp tất cả, liên tục va đập vào cánh cửa sắt đang chặn đường sống ấy.

Mỗi cú va đập đều kèm theo tiếng r*n r* của xương cốt quá tải và cơn đau rách toạc cơ bắp, máu trào ra khóe miệng họ, thấm qua phần vai va chạm rồi loang đỏ trên lớp gỉ lạnh buốt, nhưng họ dường như chẳng hề cảm thấy đau đớn.

"Ầm——!"

Một tiếng nổ vang chói tai, tựa như tiếng ai oán của kim loại.

Dưới cú hợp lực cuối cùng, dốc cạn toàn bộ sức lực của cả hai, cánh cửa sắt tưởng chừng tồn tại tự thuở hồng hoang ấy rốt cuộc cũng bị húc mở một khe hẹp, rồi khe hẹp nhanh chóng nới rộng, bản lề phát ra tiếng r*n r* chói tai, và toàn bộ cánh cửa bị họ lấy thân thể máu thịt mà mạnh mẽ đẩy tung.

Ánh sáng ban mai chói lòa, lành lạnh, lập tức tràn vào qua khe cửa. Nó mang theo hơi thở của sự sống mới, mang theo sức mạnh tẩy rửa mọi ô uế, trong khoảnh khắc quét sạch toàn bộ khí lạnh bên trong, ôm trọn hai bóng hình đẫm máu dìu nhau, tựa như vừa từ vũng máu địa ngục bò ra, trong một vùng sáng vàng rực rỡ dịu dàng.

Trời đã rạng.

Thế nhưng, ngay lúc Thẩm Trì Phi và Cát Thương loạng choạng lao lên sân thượng, bước chân Thẩm Trì Phi bỗng khựng lại!

Sân thượng trống trải, ánh sáng nhạt của bình minh dát một lớp vàng nhạt lên nền bê tông lạnh lẽo. Ở chính giữa sân thượng, ngay bên cạnh ngọn sinh đăng tượng trưng cho hy vọng và cứu rỗi cuối cùng, lặng lẽ nằm một thi thể.

Người đó đã chết. Mái tóc người ngồi xe lăn vẫn bị gió lạnh thổi tung, ánh mắt đã tán loạn, đầu nghiêng về phía vực dưới sân thượng.

Đó là... chính thi thể của anh. Nó giống như một sự chế nhạo lạnh lùng, tàn khốc, lặng lẽ nằm nơi ranh giới của sự sống và cái chết.

Một nỗi bi thương khổng lồ, như thủy triều lạnh buốt, trong nháy mắt nhấn chìm Thẩm Trì Phi. Anh nhìn xác chết kia, dường như lại thấy gương mặt Thẩm Tự Thanh, thấy những ký ức bị phản bội, bị bỏ rơi, bị lãng quên.

Ngay khi ý niệm tuyệt vọng ấy sắp nuốt chửng anh, một bàn tay ấm áp, rắn chắc, dính máu và mồ hôi, kiên quyết không cho kháng cự, siết chặt bàn tay lạnh lẽo của anh.

Là Cát Thương.

Y không nhìn thi thể lạnh lẽo đó, ánh mắt vững như đá tảng, khóa chặt vào ngọn sinh đăng cổ xưa đang yên lặng đứng đó, như thể thân xác kia chỉ là một chướng ngại vô nghĩa.

"Thẩm Trì Phi, chúng ta phải thắp sáng ngọn đèn." Giọng Cát Thương khàn đặc nhưng vô cùng rõ ràng, mang một sức mạnh xuyên thấu linh hồn, kéo anh về từ bờ vực trầm luân.

"Ừ." Thẩm Trì Phi đáp.

Cát Thương nắm tay Thẩm Trì Phi, sải bước tiến về phía sinh đăng. Ánh mắt y chưa từng dao động, như thể kia chỉ là một hòn đá bên đường. Bước chân y kiên định, mục tiêu rõ ràng, thắp sáng ngọn đèn, đưa tất cả về nhà!

Thẩm Trì Phi bị Cát Thương kéo đi, loạng choạng theo sau. Nhiệt độ nóng rực từ lòng bàn tay y truyền sang, như tia sét xé toạc đám mây đen trong tim anh. Nỗi đau buồn vẫn còn đó, nhưng một khao khát sống mãnh liệt hơn, như đám cháy hoang, lập tức bùng lên dữ dội.

Họ lao đến trước sinh đăng. Ngọn đèn cổ kính đứng lặng trên bệ đá, dầu đèn trong vắt, tim đèn nguyên vẹn.

Cát Thương không do dự, đưa tay ra, đầu ngón tay ngưng tụ một điểm sáng yếu ớt nhưng tinh khiết. Gần như cùng lúc, Thẩm Trì Phi cũng đưa tay ra. Đầu ngón tay anh không có ánh sáng, chỉ có sát ý băng giá và một quyết tâm liều chết.

Hai đầu ngón tay, một lạnh một nóng, một tượng trưng cho hủy diệt, một tượng trưng cho sự sống, vào khoảnh khắc này, cùng mang theo sự quyết tuyệt, chạm vào tim đèn khô.

Ngay khoảnh khắc ấy.

"Ầm——!"

Một cột sáng vàng kim ấm áp và mênh mông không thể hình dung, đột ngột bùng lên từ sinh đăng, lao thẳng lên trời, xé toạc lớp sương xám cuối cùng bao phủ sân thượng, xuyên tới tận thiên không. Ánh sáng vàng rực, như thủy triều hữu hình, trong khoảnh khắc nhấn chìm toàn bộ sân thượng, nhấn chìm Cát Thương và Thẩm Trì Phi, cũng nhấn chìm cả thi thể lạnh lẽo kia.

Một giọng nói uy nghiêm hùng tráng, như đến từ cội nguồn thế giới, vang lên trong ánh vàng, vang khắp đất trời, vang tận sâu trong linh hồn mỗi người sống sót:

【Người chơi: Cát Thương, Thẩm Trì Phi, Tôn Kiều, Đường Cát Cát, Hồ Khả......】

【Ý chí bất diệt, diệm hỏa vĩnh tồn.】

【Chúc mừng vượt ải!】

【Sinh lộ đã mở, hành trình hồi hương bắt đầu.】

Ánh vàng dần thu lại.

Trên sân thượng, sinh đăng yên tĩnh cháy lên ngọn lửa ấm áp, vững vàng.

Cát Thương và Thẩm Trì Phi đứng trong ánh ban mai, tay siết chặt, không bao giờ buông. Phía sau họ, thi thể lạnh lẽo kia, dưới ánh vàng, lặng lẽ tan biến thành vô số điểm sáng, như băng tuyết tan, hoàn toàn hòa vào làn gió sớm tinh khiết.

Vực sâu đã xa, trước mặt là ánh sáng.

Họ — đã trở về.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 61


Ánh sáng trắng chói lòa ấy không phải là thứ ánh sáng băng lạnh trong phó bản, mà là ánh mặt trời chân thật và bỏng rát.

Thẩm Trì Phi bỗng mở bừng mắt, hàng mi dài khẽ run, bị ánh sáng mạnh k*ch th*ch đến trào ra những giọt lệ sinh lý.

Tầm nhìn từ mờ ảo trở nên rõ ràng, đập vào mắt anh không phải trần kim loại lạnh lẽo của phòng bệnh, cũng không phải bóng tối vĩnh hằng nơi vực sâu, mà là một khoảng trắng vô tận, thuần khiết đến chói mắt.

Tuyết.

Những hạt tuyết lạnh buốt vướng trên hàng mi, trên má anh.

Anh đang nằm giữa lớp tuyết dày, trên người chỉ mặc một bộ quần áo bệnh nhân mỏng manh, gần như hòa vào khung cảnh tuyết trắng mênh mông ấy. Cái lạnh thấu xương xuyên qua lớp vải mỏng, khiến anh không kìm được rùng mình một cái. Chống đôi tay tê cứng vì giá rét, anh ngồi dậy, vẻ mặt còn ngơ ngác.

Anh đã rời khỏi thế giới vô hạn.

Trong không khí không còn mùi máu tanh, không còn cảm giác bị áp chế bởi tiếng thì thầm của Chủ Thần ở khắp nơi, chỉ có cơn gió lạnh buốt khô ráo quất vào mặt đau nhói, và... một sự tĩnh lặng quá đỗi trống trải, như mọi thứ đã hạ màn, bụi trần rơi xuống.

"Ôi chao! Ở đây này, ở đây này!" Một giọng phụ nữ mang nặng âm sắc quê nhà, nhưng đầy quan tâm vang lên.

Thẩm Trì Phi ngẩng đầu, thấy vài người phụ nữ trung niên khoác áo bông dày, quàng khăn len, đang chạy về phía anh.

Anh suýt chút nữa đã quên mất gương mặt của họ — những người từng trao cho anh hơi ấm.

"Cái thằng bé này! Mới khỏi bệnh được bao lâu đâu! Sao lại mặc ít thế này mà nằm giữa tuyết! Tội nghiệp quá!" Một bà cô mặt tròn vội vã bước đến, không nói không rằng quấn một chiếc khăn len dày quanh cổ anh, rồi mở một chiếc áo bông xanh rêu đã cũ khoác lên người anh đang run lập cập. Lớp vải thô ráp nhưng ấm áp ấy lập tức chắn lại cơn gió lạnh thấu xương.

"Mau! Vào nhà nhanh lên! Trên bếp đang đun nước nóng đấy!" Một bà cô cao gầy cũng chạy đến.

"Đúng đấy, phải sống cho tốt! Cho cái đồ khốn kiếp kia thấy, rời khỏi ông ta, Tiểu Phi của chúng ta vẫn sống tốt! Còn tốt hơn gấp trăm gấp nghìn lần!" Bà cô khác hậm hực tiếp lời.

Thẩm Trì Phi bị họ quây quanh, cứng đờ người để mặc họ đỡ dậy, dìu đi về phía sân nhà tràn đầy hơi ấm sinh hoạt. Khung cảnh trước mắt cùng những lời nói bên tai đều mang đến một cảm giác không thật, như thể anh là một hồn phách vừa tỉnh lại sau cơn ác mộng dài, vừa xa lạ vừa mông lung với tất cả những gì trước mắt.

Anh được đưa vào ngồi trên chiếc ghế gỗ nhỏ bên lò than đỏ rực ấm áp. Hơi nóng từ lò dần xua đi cái lạnh nơi tay chân. Anh cúi đầu, nhìn đôi tay đỏ ửng vì lạnh của mình, im lặng.

"Cháu uống chút nước nóng cho ấm người đi." Một bà cô bưng đến chiếc cốc men, đặt vào tay anh, hơi ấm lan từ lòng bàn tay.

Ánh mắt anh vô thức lướt qua đống đồ linh tinh chất trên chiếc bàn nhỏ bên cạnh. Một tờ báo cũ được gấp lại, đề ngày vài hôm trước, thu hút sự chú ý của anh. Ngay trên trang nhất, một gương mặt quen thuộc nhưng đáng ghét chiếm trọn khoảng lớn, Thẩm Tự Thanh.

Bên dưới là hàng tít đen nổi bật: 【Tình thân xưa thực chất là lừa đảo】

Thẩm Tự Thanh phạm tội lừa đảo, tội cố ý giết người, nhiều tội cộng lại, bị tuyên án chung thân trong phiên tòa cuối cùng.

Ánh mắt Thẩm Trì Phi dừng trên hàng chữ ấy vài giây, bình thản, không gợn sóng, như đang nhìn một người xa lạ chẳng liên quan gì đến mình.

Những bóng tối quá khứ, nỗi sợ hãi bị điều khiển, hận ý khắc cốt ghi tâm... tất cả dường như đã được trận sinh tử kiếp nơi thế giới vô hạn cuốn trôi, chỉ còn lại một sự mệt mỏi và giải thoát khi bụi đã lắng.

"Cảm ơn ạ." Cuối cùng anh cất tiếng, giọng khàn khàn khô ráp vì lạnh và vì im lặng quá lâu, khẽ nói với mấy bà cô đang tất bật quanh mình.

"Ơ kìa, cảm ơn gì chứ! Đều là hàng xóm láng giềng trông cháu lớn lên cả mà." Một bà cô thở dài, bàn tay thô ráp vỗ nhẹ lên vai anh, "Cái đồ khốn kiếp ấy gieo tội, làm khổ cháu... May mà ông trời có mắt, ác giả ác báo! Tiểu Phi của chúng ta là đứa trẻ ngoan, sau này cháu phải tránh xa mấy chuyện bẩn thỉu đó, sống cho tử tế nhé!"

Đang nói, cánh cửa gỗ cũ kỹ của sân nhà bị gõ dồn dập, phát ra những tiếng "cộc cộc cộc" trầm nặng.

"Ai đấy? Ra ngay đây!" Bà cô gầy cao đáp một tiếng, rồi đứng dậy ra mở cửa.

Vừa hé ra một khe nhỏ, một giọng nam trong trẻo nhưng đầy vội vã vang lên: "Dì ơi, xin lỗi làm phiền, cháu tìm Thẩm Trì Phi, cậu ấy có ở đây không ạ?"

Giọng nói này!

Thân thể Thẩm Trì Phi chấn động mạnh, lập tức bật dậy khỏi ghế nhỏ, động tác nhanh đến mức làm đổ chiếc cốc men, nước nóng văng tung tóe ra sàn. Anh không bận tâm, ánh mắt khóa chặt vào hướng cửa, tim đập dồn dập như trống trận.

"Cháu tìm Tiểu Phi? Cháu là ai thế?" Bà cô nghi hoặc hỏi, quan sát chàng trai trẻ mặc áo khoác dài màu sẫm, dáng người thẳng tắp nhưng không giấu được vẻ phong trần. Gương mặt tuấn tú ấy hiện rõ sự lo lắng, đôi mắt sắc bén lướt nhanh qua sân, và khi dừng lại ở người đang đứng nơi cửa phòng chính, khoác chiếc áo bông rộng không vừa vặn kia, sự lo lắng lập tức tan thành ánh nhìn dịu dàng nhẹ nhõm.

Cát Thương hít sâu một hơi, hướng bà cô nở nụ cười lễ độ mà ấm áp, nhưng ánh mắt thì vẫn khóa chặt vào Thẩm Trì Phi, từng chữ từng chữ rõ ràng vang lên: "Dì ơi, cháu là... anh trai của em ấy. Cháu đến đón em ấy về nhà."

"Anh trai?" Các bà cô nhìn nhau, có chút nghi hoặc.

"Cháu xem báo mới tìm được người em trai thất lạc nhiều năm này." Cát Thương nói, "Sau này em ấy sẽ sống cùng người anh ruột này của mình."

"Tốt quá, đúng là tốt quá mà!" Các bà cô bật cười.

Còn Thẩm Trì Phi thì từng bước từng bước, chậm rãi nhưng vô cùng kiên định, đi về phía cửa. Mỗi bước chân giẫm xuống nền tuyết lạnh, phát ra tiếng "rắc rắc" khẽ vang. Anh đi tới trước mặt Cát Thương, hai người đứng cách nhau một bậc cửa, ánh mắt giao nhau giữa không trung.

Cát Thương nhìn gương mặt tái nhợt của anh, chóp mũi đỏ lên vì lạnh, cùng đôi mắt đã mất đi sát ý băng lạnh trong thế giới vô hạn, giờ đây chỉ còn lại sự mơ hồ và một chút dựa dẫm khó nhận ra. Khóe môi y không kìm được khẽ cong lên, nụ cười ấy như tia nắng phá tan tầng mây, ấm áp và chân thực. Y khẽ, không thành tiếng, thở ra một hơi thật dài, như thể trái tim treo lơ lửng bấy lâu nay cuối cùng cũng trở về vị trí.

"Trời lạnh thế này, em bị cóng rồi phải không?" Giọng Cát Thương trở nên dịu dàng khác thường, mang theo sự xót xa không hề che giấu. Y đưa tay ra, tự nhiên phủi đi bông tuyết rơi trên vai Thẩm Trì Phi, rồi nhẹ nhàng nắm lấy cổ tay lạnh buốt của anh, "Lên xe sưởi đã, trong xe có điều hòa."

Y quay sang các bà cô, giọng thành khẩn mà chân thật: "Dì à, cảm ơn mọi người đã chăm sóc em ấy thời gian qua. Em ấy vừa khỏi bệnh, lại làm phiền mọi người rồi."

Y dắt người vẫn còn ngẩn ngơ là Thẩm Trì Phi đi về phía chiếc xe đen đỗ ở đầu ngõ, cẩn thận dìu anh ngồi vào hàng ghế sau ấm áp.

Đóng cửa xe lại, Cát Thương nhanh chân đi tới phía sau, mở cốp, lấy ra vài hộp quà được gói trang trọng, hiển nhiên là đã chuẩn bị từ trước.

Y nhanh chóng quay lại, không để họ từ chối, nhét quà vào tay các bà cô chạy theo ra: "Chút tấm lòng thôi, xin mọi người nhất định nhận cho! Thời gian qua thật sự cảm ơn nhiều lắm!"

Cát Thương nói năng tha thiết, thái độ kiên quyết. Các bà cô đành nhận, nhìn người thanh niên tự xưng "anh trai" này, trong ánh mắt đã thêm mấy phần yên tâm.

Y lại khách sáo đôi câu, một lần nữa trịnh trọng cảm ơn, rồi mới quay vào ngồi ghế lái.

Chiếc xe chầm chậm rời khỏi con ngõ cũ kỹ, bỏ lại phía sau mảnh đất tuyết trắng và khu sân gạch đỏ từng chứa đựng quá khứ xám xịt của Thẩm Trì Phi. Ngoài cửa sổ, khung cảnh thành phố lướt qua vùn vụt, ánh nắng xuyên qua ô kính, ấm áp tràn vào.

Trên ghế sau, Cát Thương rời tay khỏi vô lăng, vượt qua bệ tỳ tay trung tâm, chuẩn xác nắm chặt bàn tay đặt trên đầu gối của Thẩm Trì Phi. Bàn tay y ấm áp và khô ráo, mang theo sức mạnh khiến người an lòng, bao trọn những ngón tay vẫn còn chút lạnh của anh.

"Lạnh không?" Cát Thương nghiêng đầu, ánh mắt dịu dàng dừng trên gương mặt Thẩm Trì Phi, khẽ hỏi.

Thẩm Trì Phi khẽ lắc đầu, ánh mắt vẫn còn chút mơ hồ nhìn ra phố xá đang biến đổi nhanh chóng ngoài cửa kính, dường như vẫn đang tiêu hóa sự thay đổi quá lớn của hoàn cảnh. Tiếng ồn ào và sắc màu của thế giới thực, với anh, vẫn còn xa lạ.

Nhìn dáng vẻ hiếm hoi ấy của anh, có chút ngơ ngác, lại hơi mong manh, tim Cát Thương chợt mềm xuống, một ý định trêu chọc thoáng dâng lên. Y nhanh chóng nghiêng người, hôn chụt một cái rõ kêu lên gò má lạnh buốt của anh.

Cảm giác ấm áp ấy chạm rồi rời, cơ thể Thẩm Trì Phi lập tức cứng đờ, như bị ấn nút tạm dừng. Anh quay phắt đầu lại, trừng to mắt nhìn Cát Thương với vẻ không thể tin nổi, sắc trắng trên má nhanh chóng nhuộm một tầng đỏ mỏng, lan dần đến tận vành tai.

"Sao vậy?" Cát Thương bị phản ứng này chọc cười, khóe môi nhếch lên mang chút gian tà, cố ý trêu: "Ngại rồi à? Trước đây khi em hôn anh, chẳng phải rất gan dạ sao?"

"..." Thẩm Trì Phi mím chặt môi, ánh mắt chợt sắc lại, ẩn chứa một tia giận dữ xen lẫn xấu hổ. Anh không do dự nâng khuỷu tay, nhắm chuẩn vào mạng sườn y mà th*c m*nh.

Cát Thương không kịp đề phòng, bật ra tiếng kêu đau khoa trương, ôm chỗ bị thúc, nhăn nhó "tố cáo": "X... đau đau đau! Thẩm Trì Phi! Đây là mưu sát! Sau này ra tay với người yêu thì nhẹ một chút được không? Không thì anh thật sự bị em thúc cho vào viện mất!"

Vừa "r*n r*", y vừa len lén liếc xem phản ứng của anh.

Chỉ thấy Thẩm Trì Phi vẫn giữ vẻ mặt căng cứng, nhưng khóe môi lại khẽ, rất khẽ, cong lên một đường nhỏ. Nụ cười ấy rất nhạt, rất ngắn, như một tia sáng len qua khe băng, nhưng đủ để soi sáng cả mùa đông.

Nhìn thấy nụ cười này, bàn tay ôm sườn của Cát Thương cũng buông xuống, vẻ mặt đau đớn khoa trương lập tức thay bằng nụ cười ấm áp và rạng rỡ tương tự. Y không trêu chọc nữa, chỉ siết chặt tay anh, mười ngón đan xen.

Trong không gian ấm áp tĩnh lặng của xe, trước tiên vang lên tiếng cười thấp trầm đầy mãn nguyện của Cát Thương, kế đó là tiếng cười khẽ khàng, khàn và hơi gượng của Thẩm Trì Phi.

Hai tiếng cười hòa vào nhau, như những nốt nhạc hài hòa nhất, khẽ vang trong khoảng không nhỏ bé của hàng ghế sau, xua tan mọi bóng tối còn sót lại, chỉ để lại hơi ấm của việc sống sót sau kiếp nạn và được ở bên nhau trọn vẹn.

Cát Thương không hề thất hứa.

Y quả thật rất có năng lực, là người đứng đầu một công ty công nghệ quy mô không nhỏ, điều kiện kinh tế sung túc. Y đưa Thẩm Trì Phi trở về căn hộ tràn ngập ánh sáng mà y sở hữu. Căn hộ ở tầng cao, tầm nhìn thoáng đãng, qua ô cửa sổ sát đất là toàn cảnh đô thị phồn hoa.

Đúng như y từng nói, một căn phòng hướng Nam vẫn bỏ trống, sạch sẽ sáng sủa, chờ chủ nhân tự tay sắp đặt.

Trong lúc Thẩm Trì Phi giải quyết những rắc rối do Thẩm Tự Thanh để lại, Cát Thương đứng sau cung cấp hậu thuẫn mạnh mẽ cả về nguồn lực lẫn quan hệ. Những bóng tối của quá khứ bị dứt khoát cắt bỏ, gọn ghẽ và nhanh chóng.

Cát Thương nói được làm được, bảo vệ anh rất tốt.

Ngày tháng trôi qua êm đềm và ấm áp như dòng nước. Thẩm Trì Phi dần thích nghi với thế giới mới này, nơi không còn giết chóc và đe dọa tính mạng.

Cát Thương dạy anh dùng điện thoại thông minh, dẫn anh nếm đủ món ngon chưa từng thử qua, cùng anh xem những bộ phim mà trước đây anh thấy vô cùng nhàm chán.

Thẩm Trì Phi vẫn ít lời, nhưng lớp băng lạnh ngăn cách người ngoài đang từng chút tan ra dưới hơi ấm chu đáo của Cát Thương.

Anh bắt đầu quen với những cái ôm của y, quen với nụ hôn chúc ngủ ngon đặt trên đỉnh đầu hoặc trán, quen với việc y nắm tay mình bước qua những con phố đông đúc.

Căn phòng trống ấy, dưới sự lựa chọn lặng lẽ nhưng nghiêm túc của Thẩm Trì Phi, dần mang hơi thở của cuộc sống, một chiếc giường rộng rãi êm ái, một giá sách để vài cuốn anh hứng thú, một cây đèn đứng tỏa ánh sáng dịu dàng.

Thoắt cái, đã đến đêm giao thừa.

Thành phố chìm trong không khí lễ hội, đèn đuốc rực rỡ, hương vị đồ ăn và mùi thuốc pháo len lỏi trong gió. Cát Thương không đưa Thẩm Trì Phi tới những bữa tiệc ồn ào, mà chọn một nơi có ý nghĩa đặc biệt với anh, trại giam phạm tội nặng ở ngoại ô.

Phòng thăm gặp lạnh lẽo và ngột ngạt, ngăn cách bởi tấm kính chống đạn dày, Thẩm Trì Phi nhìn thấy Thẩm Tự Thanh mặc áo tù, đầu cạo trọc.

Chỉ trong vài tháng, người đàn ông từng đắc ý, tâm tư sâu kín ấy dường như đã già đi hai mươi tuổi, ánh mắt đục mờ, gương mặt khắc đầy sự sa sút và sợ hãi.

Vừa nhìn thấy Thẩm Trì Phi, ông ta lập tức kích động, lao tới sát tấm kính, nước mắt nước mũi giàn giụa, hai tay đập vào tấm ngăn, miệng vừa khóc vừa gào lên những câu lộn xộn: "Tiểu Phi! Tiểu Phi! Ba sai rồi! Ba xin lỗi con! Con tha thứ cho ba đi! Xin con tha thứ cho ba! Cứu ba với! Nghĩ cách đưa ba ra ngoài đi! Ở đây không phải chỗ cho người sống đâu! Tiểu Phi..."

Tiếc là Thẩm Trì Phi không nghe thấy tiếng ấy.

Anh ngồi trên ghế thăm gặp, gương mặt không chút biểu cảm nhìn người đàn ông đang cuồng loạn phía sau tấm kính, ánh mắt bình thản như một giếng cổ sâu thẳm không thấy đáy.

Không oán, không hận, thậm chí chẳng có lấy một gợn sóng. Tựa như đang nhìn một kẻ xa lạ hoàn toàn chẳng liên quan gì đến mình diễn trò.

Suốt cả quá trình, anh không hề cầm lấy ống nghe, cũng chẳng nói một lời.

Cát Thương ngồi cạnh anh, lạnh lùng nhìn màn "biểu diễn" của Thẩm Tự Thanh. Y đưa tay, an ủi mà ấn lên tấm lưng đang căng cứng của Thẩm Trì Phi, sau đó cầm lấy ống liên lạc trước mặt mình.

Âm thanh khóc gào bên kia kính bị chặn lại. Giọng nói lạnh lùng mà rõ ràng của Cát Thương truyền qua ống nghe, vang vào tai Thẩm Tự Thanh: "Thẩm Tự Thanh."

Âm lượng không lớn, nhưng lại mang theo uy nghiêm không thể kháng cự, lập tức áp chế được tiếng gào khóc của Thẩm Tự Thanh.

Thẩm Tự Thanh khựng lại, gương mặt đẫm lệ ngơ ngác nhìn về phía Cát Thương.

Ánh mắt Cát Thương sắc như dao, xuyên qua lớp kính đâm thẳng vào sâu thẳm linh hồn y. Y bình thản tuyên bố: "Nghe cho rõ, từ bây giờ, Thẩm Trì Phi là người nhà của Cát Thương này."

Y nghiêng đầu sang nhìn người bên cạnh vẫn im lặng, ánh mắt lập tức trở nên mềm mại mà kiên định đến vô cùng, bàn tay cầm ống nghe cũng siết chặt hơn, như đang tuyên cáo với cả thế giới: "Tôi sẽ chăm sóc cho em ấy, chăm sóc thật tốt, để em ấy hoàn toàn quên đi quá khứ." Ánh mắt y quay trở lại nhìn Thẩm Tự Thanh, mang theo vẻ lạnh lùng, "Rất nhanh thôi, em ấy sẽ quên sạch ông, ông không xứng có bất kỳ quan hệ gì với em ấy. Ở trong tù mà sống nốt quãng đời còn lại cho tử tế đi."

Nói xong, Cát Thương dứt khoát đặt ống nghe xuống, không buồn nhìn gương mặt lập tức trở nên tuyệt vọng như tro tàn của Thẩm Tự Thanh phía sau lớp kính. Y đứng dậy, tự nhiên nắm lấy tay Thẩm Trì Phi.

"Đi thôi, về nhà nào, bữa cơm tất niên sắp nấu xong rồi." Giọng y trở lại dịu dàng thường ngày.

Thẩm Trì Phi ngoan ngoãn để y dắt đứng lên. Ngay khoảnh khắc xoay người rời khỏi phòng thăm gặp, ánh mắt anh quét qua lần cuối bóng dáng đang hoàn toàn sụp đổ, ngồi bệt trên ghế phía sau lớp kính. Không lưu luyến, không hả hê, chỉ là một sự buông bỏ triệt để, như phủi sạch lớp bụi bám.

Cánh cửa sắt nặng nề khép lại phía sau, cách biệt hoàn toàn với thế giới mục ruỗng và tuyệt vọng bên trong.

Bên ngoài là muôn vàn ánh đèn, là pháo hoa đêm giao thừa rực rỡ nối nhau nở rộ trên bầu trời đêm, nhuộm rực rỡ cái lạnh của trời đông.

Trong không khí tràn ngập mùi thơm của đồ ăn và hương thuốc pháo, thứ khói lửa chân thật và ấm áp nhất của nhân gian.

Cát Thương siết chặt tay Thẩm Trì Phi, mười ngón đan xen. Y nghiêng đầu, dưới ánh sáng pháo hoa ngập trời, nở một nụ cười còn rực rỡ hơn cả sao trời: "Chúc mừng năm mới, Thẩm Trì Phi. Cuộc sống mới của chúng ta bắt đầu rồi."

Thẩm Trì Phi nhìn y, nhìn cảnh tượng náo nhiệt nơi nhân gian, cảm nhận nguồn sức nóng không ngừng truyền từ lòng bàn tay. Những bóng tối lạnh lẽo, những quá khứ đầy phản bội và máu tanh, như bóng đen bị ánh sáng pháo hoa quét sạch, cuối cùng cũng bị bỏ lại thật xa phía sau, không còn cách nào chạm đến họ thêm một chút nào nữa.

Anh hơi ngẩng đầu, ngắm nhìn muôn vì tinh quang rực rỡ nở rộ trên bầu trời, cảm nhận nhịp tim vững vàng và hơi ấm truyền từ người bên cạnh. Lần đầu tiên, anh rõ ràng cảm nhận được sức nặng và nhiệt độ của một cuộc đời mới.

Anh siết chặt tay Cát Thương, lực đạo kiên định.

"Ừ." Một âm tiết đơn giản, nhưng lại chất chứa ngàn lời muốn nói.

Hai người nhìn nhau mỉm cười, nắm tay nhau hòa vào dòng người ấm áp và náo nhiệt của đêm giao thừa.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 62


Cuộc đời tôi, trong mắt người khác, đại khái có thể xem là thuận buồm xuôi gió.

Sinh ra trong một gia đình đầy đủ sung túc, tuy cha mẹ mất sớm trong một tai nạn, để lại tôi nương tựa cùng ông nội tuổi già sức yếu, nhưng cũng chưa từng thật sự nếm qua khổ cực của cuộc sống.

Ông nội nghiêm khắc nhưng cũng đầy yêu thương, dốc hết tâm sức dạy dỗ tôi nên người. Tôi là hình mẫu tiêu chuẩn trong mắt mọi người: tốt nghiệp từ trường danh giá, năng lực xuất chúng, thuận lý thành chương tiếp quản trọng trách của công ty gia tộc.

Ngày tiễn đưa ông nội, tôi đứng trong văn phòng rộng lớn, nhìn ra đô thị phồn hoa bên ngoài ô cửa sổ, nghĩ rằng, có lẽ đời người nên như thế, theo trình tự, quản lý cho tốt cơ nghiệp này, cho đến tận cuối đời.

Chỉ là, ông trời chưa từng chiều lòng người.

Tai nạn xe xảy đến hoàn toàn không báo trước, cú va chạm dữ dội, tiếng phanh chói tai, rồi là bóng tối vô biên vô tận. Trước khi ý thức tôi tan rã, ý niệm cuối cùng lướt qua đầu lại vô cùng nực cười, đến cuối cùng, ngay cả một người để trăn trối cũng chẳng có, thật sự quá cô đơn.

Không có cầu Nại Hà, không có canh Mạnh Bà, không có âm phủ như truyền thuyết.

Khi tôi lần nữa tỉnh lại, hoặc nên nói là khi ý thức tôi một lần nữa ngưng tụ, trước mắt chỉ có một ngọn đèn dầu cổ xưa lặng lẽ lơ lửng, tim đèn ảm đạm, dầu đèn cạn kiệt.

Một giọng nói lạnh băng vang lên: Châm nó, là có thể có được sinh mệnh mới.

Đèn tắt, thì hoàn toàn quy về hư vô.

Chào mừng đến với thế giới của "Người Đốt Đèn" —

Nơi đây, mỗi lựa chọn đều liên quan đến sống chết, mỗi bước đi đều như dẫm lên lưỡi dao. May mắn thay, lý trí, kiên cường và khả năng quan sát mà ông nội dạy tôi, đã trở thành vũ khí để tôi sinh tồn trong thế giới tàn khốc này.

Tôi bình tĩnh phân tích quy tắc, cẩn trọng tránh rủi ro, tìm đường sống trong nghịch cảnh.

Chỉ cần không ngừng tiến về phía trước, là có thể châm được ngọn đèn cuối cùng, quay trở lại nhân gian, nghe qua như một canh bạc lớn, nhưng tôi không còn lựa chọn nào khác.

Tôi không đơn độc.

Trên đường đi, tôi gặp gỡ vài người. Trong gian khổ, chúng tôi nương tựa lẫn nhau.

Tôi từng thấy phản bội trơ trẽn vì cầu sinh, cũng từng thấy ánh sáng nhân tính vẫn le lói trong tuyệt cảnh. Những kẻ phản bội khiến tôi thất vọng, nhưng cũng giúp tôi buông bỏ, đạo bất đồng, không thể cùng mưu.

Sống sót, thoát ra ngoài, đó là mục tiêu chung của tất cả chúng tôi.

Về phần cuộc sống sau khi sống sót bước ra ngoài, lúc ấy tôi cũng chẳng rảnh mà nghĩ đến.

Tôi nhìn những gương mặt chật vật giãy giụa mưu sinh quanh mình, trong lòng luôn có một nỗi trống trải khó gọi thành lời, có lẽ là sự cô độc khi đứng ở nơi cao, hoặc là sự mờ mịt đối với con đường phía trước. Để tránh những hy sinh không cần thiết, tôi bằng lòng đứng nơi cao nhất, trở thành tấm bia hứng chịu hỏa lực.

Nước đến đất ngăn, binh đến tướng chặn, đây vốn là lĩnh vực tôi giỏi nhất.

Trách nhiệm là mỏ neo của tôi chống lại hư vô.

Cứ thế, tôi một đường tiến l*n đ*nh bảng xếp hạng.

Người đứng đầu cùng tôi, là một biệt danh— "Trầm Mặc".

Tôi đã nghe đến cậu ta từ rất sớm. Mọi người chơi đều tránh xa cậu ta như tránh tà. Cậu ta lạnh lùng và tàn bạo, thần bí khó lường, hành sự cực đoan, đặc biệt ghét người chơi có điểm số tiệm cận với mình, coi kẻ điểm thấp là sâu kiến, coi kẻ đến gần là uy h**p.

Cho đến phó bản đó, tôi cuối cùng đã gặp được cậu ta.

Tôi lập tức phát giác manh mối đã bị người động tay động chân.

Sau khi loại bỏ phần lớn đối tượng, tôi xác định được mục tiêu. Đó là một người trông có vẻ hòa nhã vô hại nhất, đuôi tóc đỏ rực bất kham, rất đặc biệt.

Trên người cậu ta có một loại ung dung đặc biệt, và khi phát hiện tôi đang quan sát, trong đôi mắt cậu ta lóe lên một tia ánh sáng pha trộn giữa thăm dò và khiêu khích.

Tôi gần như lập tức xác nhận, người đó chính là "Trầm Mặc".

Tin đồn không phải vô căn cứ.

Cậu ta lạnh lùng, kiêu ngạo, giết người bằng cách lợi dụng quy tắc một cách dứt khoát, gọn gàng, không dây dưa, lời nói cay nghiệt, trực tiếp, luôn có thể nâng độ khó của vấn đề lên gấp đôi, kể cả là quan hệ giữa người với người. Cậu ấy khiến người ta đau đầu không thôi.

Trầm Mặc luôn xuất quỷ nhập thần, như bóng tối. Cậu ấy có thể chuẩn xác truy đuổi tôi, mà năng lực quan sát luôn là niềm kiêu hãnh của tôi, lại dường như mất tác dụng trước mặt cậu ta — tôi không đọc được suy nghĩ sau ánh mắt kia.

Cái tên "Trầm Mặc", lại chẳng hề phù hợp với tính cách của cậu ta.

Thế nhưng, dù quá trình tiếp xúc chẳng mấy vui vẻ, tôi cũng chưa từng xem cậu ta như loại ác nhân đơn thuần như lời đồn.

Những người cậu ta từng giết, ngẫm kỹ lại, đều mang theo tội nguyên sinh của tham lam hoặc phản bội.

Cậu ta giống như một thanh kiếm phán xét treo lơ lửng trên quy tắc của chủ thần, chuẩn xác và lạnh lùng.

Hành vi của cậu ta, mang theo sự thuần túy đến gần như cố chấp.

Nếu... nếu cậu ấy có thể dành một chút tôn trọng cho những đồng đội bên tôi, những người cũng đang giãy giụa sống còn, tôi nghĩ, có lẽ chúng tôi đã có thể trở thành bạn.

Cậu ấy chỉ đơn thuần ghét người có điểm số tiệm cận mình sao? Nếu chỉ là ghét, vậy tại sao ở khoảnh khắc then chốt kia, cậu ấy lại vô điều kiện ném một chiếc chìa khóa có thể cứu mạng đồng đội tôi đến dưới chân tôi?

Tôi tình nguyện tin rằng, cậu ta đang tìm kiếm một điều gì đó, hoặc đang chờ đợi điều gì đó.

Tôi không muốn bỏ rơi bất kỳ một đồng đội nào cùng vai sát cánh. Cậu ta không phải kẻ địch của tôi. Khi bàn tay lạnh như băng ấy bất ngờ túm lấy vạt áo sau lưng tôi, lực đạo rất lớn, mang theo một loại cấp bách không cho phép từ chối —

Khoảnh khắc đó, trong lòng tôi lướt qua một tia vui sướng khó tả. Như thể một lớp băng giá cách biệt giữa hai người bị phá vỡ ngắn ngủi. Nhưng cậu ta rất nhanh đã buông tay, nhanh đến mức như chưa từng xảy ra chuyện gì.

Đáng tiếc, tôi không quay đầu, cậu ta cũng không dừng bước vì tôi, như hai đường ray giao nhau thoáng chốc, rồi lại nhanh chóng tách ra, mỗi người bước về phía cuối con đường của mình.

Ngọn đèn thứ mười, cánh cửa dẫn về hiện thực. Tôi và đồng đội đứng nơi ngưỡng cửa.

Khi ấy tôi từng mường tượng, liệu Trầm Mặc có xuất hiện không? Nghe đồn, cậu ta chưa bao giờ có ý định rời khỏi thế giới này.

Một loại cảm giác mất mát nặng nề đè nặng nơi tâm khảm.

Có lẽ, đây là vĩnh biệt.

Nhưng cậu ấy đã đến.

Trầm Mặc một thân một mình, bước ra từ quang môn.

Khoảnh khắc ấy, niềm vui không thể diễn tả tràn ngập trong lòng, xua tan mọi bóng đen u ám.

Tại sao cậu ấy lại đến? Là điều gì khiến người như cậu ấy, người dường như chìm đắm trong trò chơi săn mồi nơi vực thẳm, thay đổi ý định?

Tôi cũng muốn biết tên thật của cậu ta, là gì?

Vẻ cảnh giác của đồng đội lộ rõ, hành sự trong quá khứ của Trầm Mặc đủ để khiến họ đề phòng. Nhưng tôi sẵn lòng trao gửi lòng tin. Tôi vươn tay về phía cậu ta: "Đi cùng nhau chứ?"

Cậu ấy đồng ý rồi. Bình tĩnh đến mức có chút kỳ lạ.

Rồi đến hoàng hôn ngày thứ tư, lưỡi dao găm nhuộm lời nguyền ấy, chuẩn xác và lạnh lẽo, đâm xuyên lồng ngực tôi từ phía sau.

Ngay khoảnh khắc cơn đau xé toạc khắp thân thể, tôi lập tức hiểu ra.

Trên bàn cờ của trò chơi này, có hơn một kẻ nằm vùng.

Cậu ấy không thể giết tôi. Cậu ấy hiểu rõ điều đó hơn bất kỳ ai.

Nhưng cậu ta cần tôi "chết", cần tôi tạm thời lui khỏi ván cờ, để những bóng tối hoàn toàn phơi bày dưới ánh sáng.

Còn tôi — đã chọn phối hợp cùng cậu ấy.

Tin tưởng, đôi khi chính là một canh bạc.

Tôi để lại mệnh lệnh cuối cùng cho những đồng đội đang giận dữ: "Đừng ra tay với cậu ấy!"

Sau đó, mặc cho bóng tối nuốt chửng ý thức.

Trong hậu trường, tôi lặng lẽ nhìn sự nghi kỵ lan như bệnh dịch, nhìn những kẻ nằm vùng xé bỏ lớp ngụy trang, nhìn thành phố Hoàng Hôn trở thành lò luyện địa ngục của tàn sát lẫn nhau.

Cho đến ngày cuối cùng, tôi trở lại.

Tôi mang theo trọng thương, đứng giữa đống đổ nát.

Ngày thứ bảy, tôi và cậu ấy có thể cùng nhau đón nhận thành quả thắng lợi.

Lẽ ra phải như thế, đúng không?

"Chúng tôi viết số 0, cùng nhau rời đi nhé." Lần thứ hai tôi đưa tay về phía cậu ấy.

Cậu ấy hỏi tôi: "Anh không hận tôi sao?"

Hận ư? Thật xa xỉ quá.

Kẻ bước đi bên bờ vực thẳm không đủ tư cách nói đến thù hận vô nghĩa. Cậu ấy chỉ lựa chọn con đường trực tiếp nhất, cũng hiệu quả nhất.

Tôi hỏi lại: "Có gì đáng để hận?"

Thế nhưng, cậu ấy lại viết số 1.

Cậu ấy nói: "Tôi không muốn thua anh."

Giọng nói của Trầm Mặc mang theo niềm kiêu hãnh vụn vỡ và sự tự bỏ khắc cốt ghi tâm. Cậu ấy nói, thế giới bên ngoài không thuộc về loại người như cậu ta.

Sau đó, giữa ánh mắt kinh ngạc của tất cả mọi người, cậu ấy làm một việc khiến linh hồn tôi rung động dữ dội — cậu ấy lao đến, hôn tôi.

Lạnh lẽo, vụng về, nhưng lại quyết tuyệt.

Tôi nhìn thấy trong đôi mắt ấy — đôi mắt luôn đầy lạnh lùng hoặc sát ý — giờ đây cuộn trào một loại cảm xúc phức tạp khó gọi thành lời, gần như bi tráng, có ly biệt, có buông bỏ, có lẽ... còn có một tia lưu luyến mà chính cậu ấy cũng chưa từng phát hiện?

Giây tiếp theo, cậu ấy kiên quyết quay người, lao về phía rìa đống đổ nát — vực sâu không thấy đáy.

"Thẩm Trì Phi ——!" Lần này, lần đầu tiên tôi gọi tên cậu ấy. Tiếng gào của tôi bị tiếng gió nơi vực thẳm nuốt trọn.

Tay đưa ra, chỉ nắm được một khoảng không lạnh lẽo.

Tôi thắng rồi.

Tôi thắng rồi sao?

Thế giới tuyên bố trò chơi kết thúc, chúng tôi đã vượt qua, điều đó có nghĩa, Thẩm Trì Phi chưa chết. Cậu ấy vẫn lựa chọn ở lại nơi đó.

Tôi trở lại hiện thực, lẽ ra nên vui mừng vì được tái sinh, nên đón lấy ánh dương từng đánh mất.

Công ty vận hành như thường, tài sản dễ như trở tay, cuộc sống bình lặng như thể chưa từng có cuộc chơi sinh tử kia.

Nhưng vì sao, tim tôi cứ như thiếu đi một mảnh?

Trong mơ, bóng hình ấy luôn lặp đi lặp lại, mặc bộ đồ hoa hòe hoa sói, hoàn toàn lạc điệu với xung quanh. Cánh bướm sặc sỡ này cứ bay qua bay lại trong đầu tôi, nhưng chưa từng dừng lại.

Thẩm Trì Phi đứng bên bờ vực, ánh mắt phức tạp nhìn tôi.

Cậu ấy nói cho tôi biết, tên của cậu ấy.

Cậu ấy tên là Thẩm Trì Phi.

"Thẩm Trì Phi" là những chữ nào? Cái tên này như viên sỏi rơi vào mặt hồ trong lòng tôi, khơi lên những gợn sóng chẳng thể lặng yên.

Cậu ấy luôn biết phải làm gì để khiến tôi khổ sở. Như vậy cũng tốt, ít ra tôi thật sự không thể nào quên được sự tồn tại của người này.

Tôi bắt đầu một cuộc tìm kiếm như mò kim đáy bể, huy động các mối quan hệ, thuê những thám tử tư xuất sắc nhất. Dòng thời gian trôi qua, manh mối dần dần hội tụ, ghép lại thành một cái bóng mơ hồ.

Tôi đã tìm được cậu ấy.

Người trong thực tại ấy, đã qua đời.

Tôi đến nơi cậu ấy từng sinh sống.

Đó là một khu nhà gạch đỏ lụp xụp, chật hẹp, trong không khí vương đầy mùi cũ kỹ.

Hàng xóm khi nhắc tới cậu ấy, câu thường nghe nhất là: "Đứa trẻ đó ngoan lắm, chỉ tiếc là..."

Ngoan ư? Câu nhận xét ấy hoàn toàn trái ngược với "Trầm Mặc" – kẻ lạnh lùng, kiêu ngạo, quyết đoán sát phạt trong thế giới vô hạn.

Tôi dường như cuối cùng đã hiểu vì sao mãi không thể đoán được tính cách cậu.

Thì ra, Thẩm Trì Phi mà tôi từng thấy, chỉ là một phần đã bị vực sâu vặn vẹo, bị tuyệt vọng rèn giũa. Cậu còn có một quá khứ mà tôi chưa từng biết, một quá khứ nặng nề, có lẽ ngập tràn đau khổ.

Tôi gác lại tất cả mọi chuyện, gần như đắm chìm trên con đường lần theo dấu vết cuộc đời cậu.

Cô giáo tiểu học của cậu cẩn thận giữ lại một chiếc hộp sắt, bên trong là hơn hai mươi tờ giấy khen đã ố vàng: "Ba nuôi nó không quan tâm, cũng không cho nó dán giấy khen lên tường, nên tôi đã cất giữ giúp nó từ hồi đó."

Chữ trên giấy khen nắn nót, con dấu đỏ vẫn rực rỡ.

Tôi vuốt nhẹ lên những tờ giấy, lòng bỗng chua xót.

Thôi được rồi, Thẩm Trì Phi, tôi đành phải thừa nhận, hồi tiểu học tôi cũng không giỏi giang như cậu.

Nhưng số phận tôi hình như lại tốt hơn cậu rất nhiều.

Tại sao tôi không thể chia bớt vận may cho cậu?

Thẩm Trì Phi đã nghỉ học từ rất sớm. Vì mưu sinh, cậu vào làm ở một xưởng gia công linh kiện ồn ào. Trong phòng lưu trữ phủ bụi của nhà máy, tôi tìm thấy một bức ảnh tập thể đã ngả màu, mấy chục người chen chúc bên nhau, tôi gần như phải lần mò từng tấc ảnh mới thấy được cậu trong một góc.

Gầy gò, mảnh khảnh, mặc chiếc đồng phục lao động không vừa vặn, trong ánh mắt mang theo vẻ trầm lặng và mỏi mệt không hợp với lứa tuổi. Tình trạng dinh dưỡng kém lâu dài và lao động quá sức đã khắc lên cơ thể trẻ trung của cậu những dấu vết không thể xóa nhòa. Sau đó, cậu đổ bệnh.

Cậu chết như thế nào?

Không phải vì bệnh tật, mà là bị sát hại.

Trên trang tin xã hội của một tờ báo địa phương, tôi thấy một tiêu đề chấn động cùng một tấm ảnh đã bị làm mờ, nhưng vẫn nhìn ra được hình dáng tan nát của thi thể.

Hung thủ giết cậu chính là ba nuôi cậu, Thẩm Tự Thanh. Ông ta bịa ra vô số lời dối trá, con thú đó đã cướp đi tất cả của cậu.

Phẫn nộ, bi thương, và cảm giác bất lực đến nghẹt thở nhấn chìm tôi.

Tôi ngồi trong căn phòng bệnh cậu từng ở. May thay căn phòng ấy vẫn chưa có người mới chuyển vào, đồ đạc của cậu vẫn còn đó.

Thẩm Tự Thanh thậm chí còn chưa từng dọn dẹp di vật của anh.

Trong một góc phòng, tôi phát hiện ra một chiếc hộp sắt gỉ sét, bên trong nhồi đầy những ngôi sao gấp bằng giấy thủ công sặc sỡ.

Một hũ đầy ắp, tựa như bầu trời sao đông đặc lại.

Chắc đây là thứ cậu yêu thích, là món quà cậu chuẩn bị để tặng cho ai đó. Đáng tiếc, cậu mãi mãi không còn cơ hội để trao đi nữa.

Tôi quyết định giúp cậu hoàn thành tâm nguyện này.

Tôi tìm được cô y tá từng cố gắng phơi bày sự thật năm xưa, nhưng đã bị sa thải một cách tàn nhẫn.

Cô ấy từng trải qua bất công, nhưng ánh mắt vẫn kiên nghị như cũ.

Tôi bày tỏ lời cảm ơn muộn màng và nặng nề, trao lại món quà ấy cho cô.

Cô nhìn tôi, trong ánh mắt chất chứa mỏi mệt cùng một chút oán trách khó nhận ra. Cô hỏi: "Cậu là gì của cậu ấy?"

Tôi là gì của cậu?

Tôi suy nghĩ rất lâu, cuối cùng trang trọng đáp: "Tôi là người thân của cậu ấy."

"Người thân?" Ánh mắt cô ươn ướt, giọng nói cũng đầy oán giận, "Tại sao... tại sao cậu không thể xuất hiện sớm hơn? Tại sao vào lúc nó cần nhất, lại không có một ai bên cạnh? Nó thật sự quá khổ, chỉ có một mình..."

Phải rồi.

Tại sao?

Tại sao tôi không thể đến sớm hơn một chút?

Tại sao khi cậu bị giam trên sân thượng, ngước nhìn bầu trời chờ đợi cái chết, lại không có một bàn tay nào kéo cậu ra khỏi địa ngục?

Cái thân phận người thân đến quá muộn này, như một mũi gai nhọn, đâm sâu vào tim tôi.

Tôi đưa Thẩm Tự Thanh vào tù. Rất nhanh, những việc tôi có thể làm đều đã làm xong.

Tôi bắt đầu trở nên hoang mang.

Thẩm Trì Phi, khi tôi thật sự hiểu rõ cậu, thì cậu đã rời khỏi tôi rồi.

Tôi lặp đi lặp lại việc quay lại sân thượng nơi đã cướp đi sinh mạng của cậu.

Gió rét thấu xương, như vẫn còn vương lại tuyệt vọng cuối cùng của cậu.

Tôi ngồi trên nền đá lạnh, v**t v* mặt đất thô ráp, tưởng tượng những ngày cuối cùng của cậu đã trôi qua như thế nào.

Tôi đi rồi lại trở về nơi này, lặp đi lặp lại. Tôi nhớ nụ hôn bên bờ vực ấy, hơi ấm của cậu như dấu ấn khắc sâu trong linh hồn tôi.

Khung cảnh xa xăm kia, cậu chưa từng được trải nghiệm.

Tôi dường như có thể ngửi thấy nỗi buồn của cậu, và tôi bị lây nhiễm, rơi nước mắt.

Cậu đã từng khóc ở đây chưa?

Vào một khoảnh khắc nào đó, tôi bỗng bừng tỉnh.

Thẩm Trì Phi, thì ra lúc cậu nhảy xuống, không phải vì ngạo nghễ, không phải vì tiêu sái. Mà là cậu đang sợ, đúng không? Sợ quay về thế giới thực đã hoàn toàn ruồng bỏ cậu, khiến cậu đầy thương tích, sợ đối mặt với những ánh mắt xa lạ, xét nét hoặc thương hại?

Sợ đến cả chút cảm giác kiểm soát mong manh cuối cùng, được rèn giũa trong vực sâu, cũng bị đánh mất?

Tôi thử sống giống như cậu – trầm mặc, xa cách.

Nhưng cuối cùng, tôi không phải là cậu. Tôi có được sự ấm áp và quyền lựa chọn mà cậu chưa từng có. Nhận thức này ngày càng khiến tôi đau đớn, cũng khiến tôi nhận ra rõ ràng hơn – cậu vẫn đang mắc kẹt trong vực sâu.

Tôi không thể để cậu ấy mãi ở trong bóng tối vĩnh hằng ấy.

Tôi phải đưa cậu ấy trở về.

<b>Tôi muốn tự mình nói với em.</b>

<b>Thẩm Trì Phi, trên thế gian này có người yêu em, có người quan tâm đến em, có người nguyện vì em mà vượt qua sống chết.</b>

<b>Tôi yêu em.</b>

<b>Tôi đã yêu em mất rồi.</b>

Tôi quyết định xử lý xong mọi chuyện trong hiện thực, sắp xếp ổn thỏa công việc công ty, rồi vào một đêm khuya lặng lẽ, tôi lại bước lên sân thượng ấy.

Nơi đây là nơi kết thúc sinh mệnh cậu ấy, có lẽ cũng là điểm nối dẫn về vực sâu.

Gió lạnh thổi vạt áo tôi bay phần phật, tôi cúi nhìn thành phố đang say ngủ bên dưới, lòng hoàn toàn tĩnh lặng.

Em đã muốn sống.

Nếu không, sao em lại chờ đợi đến giây phút cuối cùng, chờ cánh cửa kia được mở ra, chờ ai đó đến cứu em? Em đã chờ – chỉ là không chờ được.

Tôi phải đi tìm cậu ấy.

Tôi hít sâu một hơi, nhắm mắt lại, rồi bắt chước dáng vẻ năm xưa của cậu, bước về phía trước, từ đỉnh tòa nhà cao tầng, nhảy xuống.

Tiếng gió rít bên tai, cảm giác rơi tự do bao trùm toàn thân.

Chẳng ai quy định, con người không thể chết lần thứ hai.

Lần này, tôi không đánh cược đường sống – tôi đánh cược cho một cuộc trùng phùng.

Tôi cược rằng ngọn đèn ấy, vẫn sẽ vì tôi mà sáng lên.

Dù gì, tôi vẫn là người có vận may, phải không?

Rơi xuống, rơi mãi không ngừng.

Rồi, bóng tối bị xua tan.

Ánh sáng quen thuộc lại một lần nữa bừng lên, ngọn đèn dầu cổ kính ấy lặng lẽ lơ lửng trước mặt tôi.

Tôi đã thắng cược.

Thế giới của Chủ Thần, tôi đã trở lại một lần nữa.

Trên bảng danh sách quả nhiên không có tên của "Trầm Mặc".

Không sao cả, tôi biết cậu ấy vẫn còn sống. Tôi sẽ dùng cách của mình, buộc Chủ Thần hiện thân, hoặc đạp đổ bàn cờ này, khiến cậu ấy tái xuất.

Em đã xuất hiện.

Bên rìa vực sâu, trong màn đen đông cứng, em trắng bệch như một ảo ảnh dễ vỡ.

Tôi bước về phía em, mang theo quyết tâm và dịu dàng sau khi đã vượt qua sống chết, trải qua tìm kiếm. Lần này, tôi không cần chờ em mở miệng hay đưa tay. Tôi sẽ chủ động, nắm lấy em thật chặt.

"Sao anh lại quay về?" Giọng em trống rỗng và khàn khàn, mang theo hoang mang và giận dữ.

Vì em.

Câu trả lời của tôi rõ ràng và kiên định.

Tiếc rằng, em đã quên tôi rồi. Đôi mắt từng chứa đựng biết bao cảm xúc phức tạp, giờ chỉ còn lại khoảng không thuần túy như trẻ sơ sinh, cùng sự cảnh giác.

Nhưng không sao cả.

Ngay khoảnh khắc ấy, xuyên qua làn sương ký ức, tôi như lần đầu tiên, thật sự và trọn vẹn nhìn thấy Thẩm Trì Phi.

Người thiếu niên im lặng trong khu nhà gạch đỏ, dáng hình nhỏ bé vất vả mưu sinh nơi góc nhà máy, linh hồn dịu dàng gấp sao giấy trên giường bệnh, "Trầm Mặc" vật lộn trong vực sâu, dựng lên gai nhọn bảo vệ mình, và cả Thẩm Trì Phi cô độc, từng vụng về để lại một nụ hôn tạm biệt bên bờ vực.

Tất cả mảnh vỡ, cuối cùng đã ghép thành toàn cảnh.

Lần này, tôi sẽ không buông tay nữa.

<b>Thẩm Trì Phi, anh đến để đưa em về nhà.</b>
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 63: Thế giới thứ ba


➤<b>【</b><b>Thế giới thứ ba</b><b>】</b><b>Thế giới Tây huyễn: Thiên sứ hắc ám đại diện cho hỗn loạn và điên cuồng công x Tổng đại thiên sứ đại diện cho chính nghĩa và trật tự thụ</b>

<b>Họ tên: Theodore x Aesop</b>

Ánh mắt của y quét qua vũng lầy sôi trào như một ngọn đèn pha—

Y đang dõi theo Theodore.

Aesop nhìn Theodore đứng giữa sự huyên náo nhơ nhớp.

Hộp đêm tại thành Valon tựa như màn sương đặc quánh bên ngoài một vũng độc, nồng nặc mùi cồn gắt, nước hoa rẻ tiền và thứ hơi chua thốc lên từ mồ hôi, hòa lẫn với một thứ mùi tanh ngọt sâu hơn, thuộc về sự lười nhác của linh hồn.

Ánh đèn neon chói mắt và rẻ tiền tựa lưỡi rắn độc, l**m láp từng tấc không gian, cắt xẻ những hình bóng người chen chúc chật chội, từng gương mặt méo mó, biến dạng dưới ánh sáng chập chờn, phát ra những tiếng rít vô nghĩa và tiếng cười truỵ lạc.

Họ xô đẩy nhau, chẳng mảy may kính sợ khi chạm vào thân thể kẻ khác, nuốt xuống thứ chất lỏng màu hổ phách trong ly, thứ có thể làm tê liệt thần trí.

Khi ý thức của y giáng lâm, người đàn ông nổi bật nhất trong tầm mắt y hơi nheo đôi mắt đen lại, một nụ cười nhàn nhạt thoáng hiện nơi khóe môi ướt đẫm rượu.

Đôi mắt thiên sứ là màu vàng kim.

Theodore là thiên sứ — ít nhất, anh từng là như thế.

Giờ đây, anh lại bén rễ nơi bùn lầy trần thế, đôi cánh từng tượng trưng cho sự thuần khiết tối thượng đã sớm thu lại.

Anh từng là Tả Khu Thiên Thánh, một đại thiên sứ sáu cánh, nắm giữ nửa bầu vinh quang của Thánh Vực.

Đôi cánh của anh từng che khuất các vì tinh tú, hiệu lệnh của anh từng vang dội khắp vòm trời thiên quốc.

Thiên sứ sinh ra từ Thần Thụ mà Thần đích thân gieo trồng trong Vườn Eden.

Theodore và Aesop là hai quả duy nhất do cùng một Thần Thụ kết thành.

Vào khoảnh khắc thần thánh Theodore chào đời, Aesop đang ở ngay bên cạnh. Y tận mắt chứng kiến mái tóc đỏ như lửa ấy lần đầu tiên rực cháy dưới thánh quang, cũng đồng thời chứng kiến tinh hoa sự sống hùng vĩ của Thần Thụ bị hút cạn trong chớp mắt, khô héo, hóa thành tro tàn bay tản ra khắp nơi, như thể bị mái tóc đỏ vừa sinh ra ấy thiêu rụi hoàn toàn.

Gần như theo bản năng, Aesop đưa tay ra, dùng tấm áo choàng trắng tinh được dệt từ mây vĩnh hằng nơi rìa Thánh Vực mà cẩn thận bao bọc lấy người anh em mới chào đời, khi ấy vẫn chưa mọc ra đôi cánh.

Số mệnh đã sớm khắc định, họ vốn định sẵn sẽ là đôi huynh đệ thân thiết nhất trong hàng ngũ thiên sứ.

Họ đã kề vai sát cánh, chí ít cũng hàng vạn năm.

Nhưng Theodore đã phản bội Thần.

Vì loài người.

Họ từng cùng nhau chứng kiến loài người được tạo sinh.

Loài sinh vật được Thần tạo ra trong một phút ngẫu hứng ấy, thật đặc biệt, cũng thật đáng ghê tởm.

Lúc đầu, các thiên sứ tò mò chọn lấy những đứa trẻ sơ sinh nơi trần thế để quan sát, dõi theo chúng lần mò bò ra khỏi u mê, vụng về chất chồng nên nền văn minh mỏng manh.

Thế nhưng thiên sứ nhanh chóng phát hiện bản chất thật sự của nhân loại — tham lam là cốt tủy của họ, nhơ nhớp là dòng máu chảy trong huyết quản họ. Vì chút lợi ích nhỏ nhoi, họ cắn xé lẫn nhau, đưa lưỡi dao đâm vào kẻ yếu hơn, kéo cả thế gian vào vòng luẩn quẩn không lối thoát.

Chán ghét lan rộng như ôn dịch khắp thiên đường. Cuối cùng, ý chí của đa số thiên sứ hợp thành dòng lũ, khẩn cầu Thần giáng xuống phán quyết, tẩy sạch d*c v*ng loài người, khiến họ phải chịu lấy sự trừng phạt tương xứng.

Thần chấp thuận.

Và thanh Thánh Kiếm thi hành Khải Huyền, bốc cháy ngọn lửa tẩy thế, được Thần thân trao tận tay Đại Thiên Sứ Tả Khu — Theodore.

Aesop vẫn nhớ rõ khoảnh khắc ấy.

Thần dụ rơi xuống như thác băng lạnh lẽo, phủ kín Theodore. Anh đứng trong thánh quang, gương mặt bình thản như băng nguyên muôn thuở, không gợn chút cảm xúc khi nhận lấy thanh kiếm phán quyết ấy.

Anh thậm chí không nhìn Aesop lấy một lần, chỉ chậm rãi dang ra sáu cánh thiên sứ từng che khuất dải ngân hà. Lông vũ trắng tinh phản chiếu ánh lạnh lẽo của công lý, chói mắt đến rợn người.

Sau đó, anh một mình, như vì sao sa, lao xuống vùng đất xám xịt tràn ngập tội lỗi phía dưới.

Thế nhưng, anh đã không bao giờ quay trở lại.

Khải Huyền không giáng xuống, loài người ngược lại bước vào một kỷ nguyên mới.

Theodore ở lại trần gian, phản bội sứ mệnh Thần giao phó, quay sang rao giảng cho chính những sinh linh lẽ ra anh phải tiêu diệt, một tín điều mới — d*c v*ng.

Anh nói, loài người nên ôm lấy d*c v*ng của mình, thay vì kìm nén hay sợ hãi; những điều từng bị cấm kỵ trên thiên giới, anh xem đó là chuẩn mực nơi nhân gian.

Kẻ phản bội đáng bị xóa sổ.

Thần ban xuống mệnh lệnh mới cho Aesop: "Aesop, hãy giết hắn."

Thánh Vực chấn động, đại biến bắt đầu. Tả Khu Thiên Thánh cùng một nhóm thiên sứ sa ngã khỏi thiên giới, rơi xuống trần thế.

Aesop buộc phải chấp nhận, chấp nhận sự thật rằng Theodore đã phản bội Thánh Vực, phản bội Thần.

Với tư cách là Tổng Đại Thiên Sứ, truy bắt Theodore, xử quyết Theodore, là trách nhiệm y phải gánh vác.

Cuộc truy đuổi ấy kéo dài qua bao thăng trầm của nhiều kỷ nguyên loài người, vạch ra một quỹ đạo ngoan cố và phai màu trong dòng sông thời gian. Theodore xảo quyệt như một mãnh thú cổ xưa thấu rõ mọi cạm bẫy, luôn hoàn hảo ẩn mình dưới dòng lũ nhơ bẩn của nhân thế, hết lần này đến lần khác biến mất ngay tại rìa cảm nhận của Aesop.

Họ từng bùng nổ vài lần đại chiến, đúng thế, là chiến tranh giữa thiên sứ và sa thiên, cũng là cuộc chiến giữa thiên sứ và ma quỷ. Aesop giữ gìn sự yên bình của Thánh Vực, còn Theodore không ngừng ẩn thân giữa khói lửa.

Thế nhưng giữa khói lửa, thế giới loài người lại vươn cao những tòa tháp thép.

Đã là chuyện của mấy ngàn năm trước. Hiện tại, thiên sứ Wicklia báo lại cho Aesop tung tích của Theodore — Valon, một thành phố do con người đặt tên.

Theodore đang ở chốn yêu ma này.

Khi Theodore phát hiện ra y, Aesop cũng không còn che giấu nữa.

Khi Tổng Đại Thiên Sứ thực sự giáng lâm, thánh quang bao phủ toàn bộ trung tâm nhơ nhớp, tinh thuần, mãnh liệt, thần thánh không thể xúc phạm bùng nổ dữ dội lấy y làm trung tâm, như một chiếc búa vô hình, giáng mạnh xuống mảnh không gian dơ bẩn ấy.

Âm nhạc điện tử chói tai bị cắt đứt trong tích tắc, chỉ còn vài tiếng rít nghẹn ngào hấp hối. Quả cầu đèn neon xoay cuồng như giọt lệ đông cứng, lập tức đứng yên bất động. Tiếng ồn, âm vang, tiếng cười truỵ lạc và r*n r* bị luồng thánh quang hùng dũng nghiền nát, san bằng, chỉ còn lại sự tĩnh lặng như chết.

Áp lực vô hình giáng xuống mọi sinh linh trần tục. Những nam nữ còn múa may, cười đùa, đắm mình trong sắc dục khi trước, đồng loạt như bị bàn tay vô hình đè đầu, phát ra tiếng r*n r* nặng nề, đầu gối đập phịch xuống nền đất lạnh ngắt và dính nhớp.

Họ co quắp, run rẩy, tựa như đàn kiến bị nước sôi dội xuống, phát ra từng tiếng nức nở kinh hãi. Ngay cả không khí cũng như đặc quánh thành chì nặng, mỗi một lần hô hấp đều đau buốt như lửa đốt.

Thống khổ nhất chính là những kẻ hầu hạ bên Theodore, hình thể vặn vẹo, toát ra mùi lưu huỳnh và thối rữa, ma quỷ, sinh vật tà ác nhất. Chúng ẩn mình nơi ngã ba đường, dụ dỗ nhân loại đổi linh hồn lấy điều ước.

Sừng xấu xí của chúng bốc khói dưới thánh quang, làn da phủ đầy vảy sôi lên từng hồi như mỡ bị ném vào lửa.

Chúng gào rú trong đau đớn, nhưng vẫn cố chống đỡ không quỳ xuống, chỉ càng cúi gập thân hình gù gập, móng vuốt vặn vẹo cắm sâu vào mặt sàn, máu đặc màu xanh thẫm rỉ ra giữa các kẽ ngón.

Ánh nhìn chúng dành cho Aesop ngập tràn oán độc khắc cốt và nỗi sợ bản năng.

Ánh mắt Aesop lướt qua lũ cặn bã đến từ Địa Ngục như quét qua một lớp bụi. Trong đôi mắt vàng rực ấy là sự chán ghét không chút che giấu, gần như đã hóa thành thực thể.

Sinh vật nhơ nhớp như thế, phải bị thanh tẩy triệt để.

Và Theodore, cuối cùng cũng hành động.

Nụ cười bất cần đời trên mặt anh chưa từng biến mất, anh chỉ khẽ phẩy tay, động tác nhẹ bẫng như phủi đi một hạt bụi.

"Rút lui."

Giọng anh không cao, nhưng lại mang theo một thứ uy lực xuyên thấu kỳ lạ, vang lên rõ ràng trong tĩnh mịch.

Những con người bị thánh quang đè ép rạp xuống đất, giống như phạm nhân được nghe tuyên xá tội, bùng lên bản năng sinh tồn, bò lê bò càng, lăn lộn trốn khỏi trung tâm kinh hoàng ấy.

Khi Theodore vung tay, khung cửa kính màu khổng lồ sau lưng anh, khắc họa cảnh sa thiên từ mây trời rơi xuống vực thẳm, đột nhiên vụt tắt ánh sáng bên trong. Gương mặt Satan trên kính, đầy dụ dỗ và chế nhạo, lập tức chìm vào bóng tối.

Toàn bộ hệ thống chiếu sáng bên trong hộp đêm, như thể bị một bàn tay khổng lồ vô hình lần lượt xóa bỏ; những chai rượu bày biện rực rỡ sau quầy bar mất đi ánh sáng, đèn chùm pha lê treo từ trần nhà u ám như những giọt nước mắt thánh hóa bị đông cứng, những bức tranh trang trí gợi tình treo trên tường chìm dần vào bóng tối.

Chỉ còn lại phía sau ngai vàng của Theodore, ô cửa kính màu khổng lồ vẽ cảnh ngục hỏa và sự dày vò vô tận, đột nhiên bừng sáng, đỏ thẫm, tím u ám, vàng lưu huỳnh... ánh sáng của địa ngục điên cuồng tràn vào, bao trùm lấy Theodore và ngai vàng đỏ như máu dưới thân anh, cũng đồng thời ép luồng hào quang thuần khiết thánh khiết của Aesop co rút lại nơi góc đối diện.

"Ồ, Aesop." Lúc này, người đàn ông trên ngai vàng hơi nghiêng người về phía trước, khuỷu tay tùy tiện tựa lên tay vịn băng lãnh, chống cằm, giọng nói anh mang theo một sự thân thuộc khiến người ta lạnh lẽo tận xương tủy, như thể họ vừa mới hôm qua còn cùng nhau đàm đạo dưới bóng cây trong Vườn Địa Đàng: "Lần cuối gặp nhau là khi nào nhỉ?"

Thân hình Aesop dường như khựng lại trong khoảnh khắc giữa ánh sáng thuần khiết đó, cách gọi tên này khiến y thấy hoài niệm, không ai gọi thẳng tên y như vậy, y là đại thiên sứ trưởng, các thiên sứ dưới trướng chỉ biết cung kính xưng gọi là 'Thánh'.

Theodore cũng từng là 'Thánh', sự sa ngã của anh, thậm chí khiến Thượng Đế tiếc nuối.

"Theodore." Aesop cũng đáp lại bằng chính cái tên đã bị phong kín bấy lâu nay.

"Nói theo ngôn ngữ của loài người, là thế kỷ mười lăm."

Đó là một lần chạm mặt ngoài dự kiến, khi ấy, công chúa Elizabeth, người đặt trọn niềm tin nơi ánh sáng thần thánh, sắp được đăng quang trở thành nữ hoàng của lục địa phương Tây.

Thần linh đã đoái thương linh hồn thuần khiết đó, ban thánh chỉ, sai Aesop đích thân đến hạ giới, đội lên đầu vị quân chủ được chọn ấy chiếc vương miện tượng trưng cho quyền năng.

Y thu lại đôi cánh, biến vầng quang vĩ đại thành thứ ánh sáng loài người có thể chịu đựng, bước đi giữa những hành lang đá cổ xưa trong Tháp London, ngay bên cạnh nữ hoàng, y đã nhìn thấy người đó, mái tóc đỏ được tết gọn gàng, vận y phục cung đình lộng lẫy.

Anh cầm cọ trong tay, khiêm nhường giới thiệu tác phẩm của mình trước mặt nữ hoàng, thân phận anh khi ấy là họa sĩ cung đình. Khoảnh khắc ánh mắt họ giao nhau, không gian và thời gian như đông lại.

"Aesop."

Aesop chỉ kịp nhìn thấy hình dáng đôi môi người ấy vô thanh gọi ra cái tên này, thanh kiếm thánh phán trong linh hồn y rung lên dữ dội, nhưng cuối cùng, hai vị đại thiên sứ chỉ cách một đám đông, trao nhau một ánh nhìn, rồi mỗi người khuất vào dòng người.

"À... đúng vậy." Theodore phát ra một tiếng thở dài kéo dài, âm cuối trầm thấp như rơi xuống đáy vực, "Đúng là đáng nhớ."

"Vậy thì... Aesop." Giọng anh hạ thấp, tay nhẹ nhàng lắc ly rượu còn sót lại trong tay, viên đá va vào thành ly, phát ra tiếng vang trong trẻo mà cô độc, trong không gian chết lặng càng thêm chói tai.

Ánh mắt anh xuyên qua luồng thánh quang, khóa chặt đôi đồng tử vàng kim của Aesop, sắc đen sâu thẳm ấy như muốn nuốt trọn mọi ánh sáng.

"Bây giờ anh đến đây vì điều gì?"

"Ý chỉ của Thần, chưa từng thay đổi." Aesop đáp.

"Quả thật đã lâu rồi... Anh cũng cho rằng, nên kết thúc rồi, phải không?" Theodore mỉm cười nói: "Vậy nên, anh đến để giết tôi."

⋆✴︎˚。⋆
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 64


Vị cay nồng của whisky quẩn quanh nơi đầu lưỡi, Theodore nghe thấy giọng Aesop vang lên: "Chỉ cần cậu theo tôi trở về Thánh Vực để thỉnh tội trước thần linh, thì giữa chúng ta sẽ không còn là chuyện sinh tử."

Theodore nhìn thấy ngọn lửa được kết tụ từ thánh quang rừng rực cháy quanh thân Aesop, thiêu đốt không khí đến méo mó, đôi mắt vàng kim ấy giống như hai mặt trời đang bị nung đỏ trong lò luyện.

Khóe môi của Theodore càng cong lên sâu hơn, mang theo một tia giễu cợt gần như thương hại.

Quả nhiên, đã qua hàng nghìn năm, người anh em của anh vẫn cứ mang cái giọng điệu cũ kỹ ấy, cố chấp đến mức giống như ánh sáng sớm vĩnh hằng nơi vườn Eden, không hề thay đổi. Anh thậm chí có thể đoán được điều Aesop sắp nói tiếp theo là gì.

Khuôn mặt Aesop căng cứng trong ngọn lửa vàng đang nhảy múa, như một bức tượng thần hoàn mỹ nhất, không có lấy một dao động dư thừa, chỉ có đôi mắt đang bừng cháy và thánh diễm cuồn cuộn bùng lên quanh thân y mới phơi bày cơn thịnh nộ đang gào thét trong lòng.

Giọng y vang lên như dòng nham thạch cuộn chảy dưới tầng băng, nghiêm khắc và lạnh lẽo giáng xuống Theodore: "Theodore, là quỷ dữ đã dụ dỗ cậu, bóp méo tâm trí cậu. Tôi sẽ sửa chữa tư tưởng của cậu, thay cậu giáng xuống thiên khải một lần nữa, gột rửa sự nhơ bẩn của nhân loại. Chỉ khi ấy, mới có thể nhận được sự khoan thứ của Thần."

Aesop thực sự đã thốt ra những lời đó, và Theodore bật cười lớn.

"Dĩ nhiên tôi có thể quay về, Aesop." Theodore nhanh chóng dừng tiếng cười, sâu trong đôi mắt đen bùng lên ngọn lửa còn sâu thẳm hơn cả địa ngục, từng từ từng chữ, rõ ràng đến rợn người: "Với điều kiện là, không có thiên khải. Và, tất cả phải thừa nhận rằng, cái gọi là 'tinh thần Theodore' mà các người ghê tởm, là đúng đắn."

Anh hơi ngẩng cằm, mang theo sự khiêu khích: "Đó là điều kiện duy nhất để giữa chúng ta có thể giảng hòa, nếu như anh vẫn còn tin rằng, có thể giảng hòa."

"Theodore, cậu đã bị lừa dối và nhơ nhuốc che mờ hoàn toàn." Aesop nói, mang theo chút thất vọng. Kèn lệnh phán xét xé rách bầu trời, lửa thần quanh y bùng lên dữ dội, từ ánh sáng thuần khiết hóa thành ngọn lửa vàng có thể thiêu hủy vạn vật, khiến kết cấu kim loại của quán bar phát ra tiếng r*n r*.

Điều đó có nghĩa là, bọn họ sẽ giao chiến.

Lại một lần nữa.

Nhưng lần này không phải một trận đại chiến quy mô lớn, mà là cuộc quyết đấu giữa hai cá thể, nghiêm trọng hơn, một trận chiến thực sự liên quan đến sự sống và cái chết.

Ly rượu đỏ trong tay Theodore bị hất tung, tàn tích của thứ chất lỏng màu đỏ sậm không hề rơi xuống đất, mà đột nhiên trướng nở, vặn vẹo, sôi sục giữa không trung, trong chớp mắt hóa thành dòng máu nhơ nhuốc sền sệt và tanh tưởi, như một sinh vật sống gào thét lao vào ngọn lửa thánh thiêu đốt mọi thứ đang ập đến.

"Ầm——!"

Dòng thác vàng và đỏ va chạm dữ dội.

Toàn bộ không gian như bị một bàn tay khổng lồ vô hình xé toạc và vặn xoắn.

Thánh hỏa thanh tẩy mọi vật, đi đến đâu, thép hóa hơi, đá tan chảy, thân xác phàm nhân bị ép ra ngoài chưa kịp kêu lên đã hóa thành tro bụi, còn những ác ma cấp thấp thì ngay khi chạm đến rìa ánh sáng đã bị xóa sổ hoàn toàn.

Còn dòng huyết ô uế do Theodore hất ra thì mang theo sức mạnh ăn mòn và nhiễm độc cực mạnh, như hàng tỉ côn trùng độc ngọ nguậy, điên cuồng cắn nuốt rìa thánh hỏa, phát ra tiếng xèo xèo khiến người ta ê răng, khói đen độc hại bốc lên, cố gắng làm ô uế ánh sáng thuần khiết ấy.

Đôi cánh ánh sáng giang rộng, thân ảnh Aesop hóa thành một tia chớp trắng rực xé toang không gian, ý chí phán quyết ngưng tụ thành lưỡi kiếm vô hình, mỗi cú vung đều mang theo tiếng rít xé luật tắc, rạch nên vết nứt đen kịt trong không gian địa ngục.

Còn Theodore lại giống như một bóng ma quỷ quyệt, lướt qua giữa tàn tích đổ nát của quán bar, dòng kim loại nóng chảy và vùng chân không bị thánh hỏa thiêu đốt.

Theodore đã không còn dựa vào thần thuật của thiên sứ từ lâu, anh xưng là quỷ, luôn nuôi dưỡng bản thân bằng d*c v*ng.

Anh điều động toàn bộ tội lỗi, d*c v*ng và tuyệt vọng ngưng tụ ngàn năm tại thành Valon, từ biển hiệu đèn neon vỡ vụn, dòng dung nham chảy tràn, đến những oán niệm còn sót lại từ những linh hồn bị xóa sổ, tất cả trở thành vũ khí của anh, hóa thành ác linh gào thét, gai độc, xiềng xích nguyền rủa, từ bốn phương tám hướng quấn chặt lấy Aesop.

Dư chấn của trận chiến đã san phẳng hoàn toàn hang ổ ma quỷ này, tạo ra một hố thiên thạch khổng lồ rực cháy bằng hai sắc lửa, vàng và đỏ. Bầu trời bị dòng năng lượng hỗn loạn khuấy đảo, xoáy thành một vòng xoáy đỏ tím như tận thế.

Một khoảnh khắc chớp nhoáng.

Theodore bị thánh hỏa sượt qua một cánh tay, lập tức cháy sém đen kịt, nhưng anh lấy đó làm cái giá để phá vỡ vòng phòng ngự của đôi cánh ánh sáng Aesop.

Đầu ngón tay anh, mang theo sự lạnh giá của địa ngục và thứ nhớp nháp ô uế, như lưỡi rắn độc l**m qua, chính xác chạm đến gốc cánh bên trái của Aesop!

"Xèo!"

Không phải tiếng lông vũ gãy, mà giống như âm thanh của sắt nung đỏ nhúng vào nước lạnh—một dòng máu vàng kim như ánh sáng lỏng bắn tung ra từ vết rách nhỏ ở gốc cánh Aesop, vài giọt trong đó văng lên mu bàn tay của Theodore, bàn tay đã cháy đen.

"Máu của thiên sứ..." Anh lên tiếng nhẹ nhàng, như đang nói đến một món cổ vật vô thưởng vô phạt, đầu ngón tay nhẹ nhàng vuốt qua viên tinh thể vàng đang lơ lửng,

"...thuần khiết đến thế, tuyệt đối đến thế... Chẳng phải rất giống lòng kiêu ngạo lớn nhất của Đấng Tạo Hóa hay sao?"

Đồng tử vàng kim của Aesop không gợn chút dao động, vết thương nhỏ trên cánh ánh sáng y như cơn gió nhẹ lướt qua mặt hồ, không để lại dấu vết.

Y lơ lửng trong hư vô, quanh thân ánh sáng ổn định và lạnh lẽo, giọng nói như quy tắc vĩnh hằng bất biến: "Theodore, cậu cũng là thiên sứ. Sự sa ngã của cậu, là vết nứt của trật tự."

"Trật tự à?" Theodore như nghe thấy một từ ngữ vô cùng cứng nhắc, khóe môi anh nhếch cao hơn, mang theo nụ cười thương hại đầy giễu cợt,

"Hãy nhìn những vết nứt trong Thánh Vực đi, Aesop. Hãy nhìn sự công bằng cứng nhắc, lạnh lẽo và không hề thay đổi của anh suốt vạn năm qua."

"Sai lầm lớn nhất của anh là cho đến tận hôm nay, vẫn cố chấp cho rằng có thể sửa chữa được tôi."

Giọng anh như rắn độc băng giá, trườn lên ý chí Aesop: "Anh cho rằng tôi bị dụ dỗ, cho rằng chỉ cần áp đặt trật tự của anh lên là có thể tái tạo tôi. Sự thương hại ấy, bắt nguồn từ quy tắc, cao cao tại thượng, lại chẳng bằng một con dã thú vùng vẫy trong bùn lầy chỉ để giành một miếng ăn. Chúng chí ít còn biết rằng, có những bản năng không thể xóa bỏ, có những con đường, một khi đã lệch hướng, thì không bao giờ có thể quay lại!"

Ý chí Aesop không hề tức giận, chỉ có sự phủ định tuyệt đối đối với kẻ dám báng bổ trật tự.

Ánh sáng phán quyết quanh thân y không còn là những lưỡi dao rải rác, mà trong nháy mắt co rút, ngưng tụ thành một điểm duy nhất. Điểm đó, giống như kỳ điểm của vũ trụ, mang theo năng lượng đưa mọi hỗn loạn, vô trật tự và gia tăng entropy trở về số không.

Không gian xung quanh điểm đó hoàn toàn vặn xoắn, sụp đổ, hình thành một lực lượng tuyệt đối nuốt trọn tất cả, hướng thẳng về phía Theodore. Y không nói gì thêm, mọi ý chí quy tắc đều dồn hết vào điểm ấy, mang theo mệnh lệnh tiêu diệt mọi bất hài hòa, không một tiếng động, đâm thẳng vào cốt lõi của Theodore!

Thế nhưng, ngay trong khoảnh khắc kỳ điểm đó gần chạm đến Theodore, biểu cảm thương hại lẫn giễu cợt trên khuôn mặt anh chợt tan biến, hóa thành một sự tập trung gần như... thuần túy.

Anh không né tránh. Ngay khoảnh khắc mũi giáo phán quyết sắp xuyên thủng ngực anh, toàn bộ vẻ điên cuồng và châm chọc đều biến mất, thay bằng sự điềm tĩnh kỳ dị.

Rồi, anh mỉm cười với Aesop, nụ cười thuần khiết đến rực rỡ, gần như chói mắt.

"Aesop, anh thật sự nên thay đổi rồi. Giờ đến lượt tôi nói với anh một câu..."

Giọng anh vang lên rõ ràng trong cơn cuồng phong của năng lượng: "Cảm ơn."

Dưới chân Theodore, ánh sáng chói lòa bùng phát. Nhưng ánh sáng này không bắt nguồn từ sự thánh thiện, mà là một loại ánh sáng vặn vẹo, mang ý vị trêu chọc, màu tím hồng.

Ánh sáng ấy lập tức liên kết với những ký hiệu phù văn nhỏ bé Theodore vừa vẽ trong hư không, điên cuồng hút lấy thánh hỏa hủy thiên diệt địa từ mũi giáo của Aesop.

Một pháp trận khổng lồ, phức tạp đến lóa mắt, màu tím hồng, lấy mu bàn tay dính máu thánh của Theodore làm trung tâm, tức khắc triển khai giữa hai người.

Văn lộ pháp trận vặn vẹo quỷ dị, tràn ngập khí tức trêu chọc và hỗn loạn, tại trung tâm thấp thoáng thấy một bóng ma nữ quỷ lè lưỡi, đó là dấu ấn của Lilith, cựu thiên sứ cánh trái dưới trướng Theodore.

Hai vị đại thiên sứ, một là nguồn thánh hỏa thuần khiết, một là hóa thân của d*c v*ng sâu thẳm, giờ đây, sức mạnh của họ lại bị pháp trận do thiên sứ trò đùa ấy để lại cưỡng ép dung hợp, kích phát, nâng cao lên đến cực điểm.

Ánh sáng pháp trận lập tức nuốt trọn mọi sắc màu và thanh âm xung quanh, không gian vang lên tiếng rạn vỡ như kính thủy tinh, bị cưỡng ép mở ra một khe nứt.

"Cậu đã làm gì?" Aesop chất vấn, cố gắng rút lại mũi giáo phán quyết, cắt đứt nguồn năng lượng, nhưng pháp trận như một con mãnh thú tham lam nhất, cắn chặt lấy sức mạnh của y, thậm chí còn kéo ngược y về phía nó.

Theodore đứng giữa trung tâm pháp trận, thân thể đã bắt đầu trở nên trong suốt và vặn vẹo, như bóng phản chiếu trong nước. Anh nhìn vẻ mặt trầm lặng của Aesop, vẫn mỉm cười rạng rỡ, nhưng giọng nói vang lên như vọng từ đầu bên kia của thời không: "Một trò chơi, Aesop." Anh nhẹ giọng nói, như đang mời một người bạn tham dự buổi tiệc trà.

"Anh đã được tôi mời rồi đấy."

Aesop cảm nhận được bản thân bị cưỡng ép giải cấu, tách rời, ý chí bị cuốn vào dòng hỗn loạn vượt khỏi nhận thức.

Y mất đi cảm giác về cơ thể, mất đi điểm neo thời gian, thậm chí ý chí trật tự tuyệt đối của y cũng bị xé rách, khuấy đảo, chỉ có thể bị lực lượng của pháp trận cuốn đi, rơi vào nơi sâu thẳm không thể biết.

Không rõ đã bao lâu trong mê loạn.

Cảm giác bị xé rách hỗn độn cùng những cảnh tượng vượt khỏi cảm quan bỗng nhiên tan biến, chỉ còn lại một sự tĩnh lặng thuần khiết, mang theo hơi thở của khởi sinh.

Ý chí của Aesop ngưng tụ trở lại, cảm quan hồi phục, y phát hiện mình đang nằm trên một mặt đất mềm mại, phát ra hơi ấm nhẹ nhàng, cảm giác như mây non nguyên sơ thuần khiết nhất.

Rồi, một cá thể bé nhỏ bước vào trường cảm nhận của y.

Đó là một hình dạng trẻ con của loài người, ngồi co mình bên cạnh y. Nó có mái tóc đỏ rực cuộn sóng như vầng mây cháy, dưới quầng sáng dịu nhẹ, tựa như chính nó là nguồn sáng. Nó đang cúi đầu, dùng những ngón tay non nớt, tò mò chạm vào một chiếc lông trắng tinh của Aesop rơi trên đám mây.

Dường như cảm nhận được sự tụ hội của ý chí Aesop, đứa bé ngẩng đầu lên.

Ngay khoảnh khắc đó, trong lòng Aesop sinh ra một chấn động nhỏ đến mức gần như không thể nhận biết.

Đó là một đôi mắt.

Đôi đồng tử màu vàng nguyên khiết, không gợn chút tạp chất, chứa đựng sự tò mò của sinh mệnh mới đối với thế giới lạ lẫm, cùng với một loại thân mật tự nhiên, bắt nguồn từ bản thể.

Gương mặt nhỏ bé của cậu bé nở nụ cười thuần túy đến mức không có lấy một chút bóng tối, cậu vươn bàn tay nhỏ, nhẹ nhàng chạm vào má Aesop, cất giọng non nớt nhưng rõ ràng, ngọt ngào gọi: "Anh ơi!"

Theodore mỉm cười, tà ác là bản tính của quỷ, nhưng anh lại nở một nụ cười với đôi mắt thuộc về thiên sứ.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 65


Theodore, hoặc đúng hơn là, sinh thể hiện đang chiếm giữ thể xác của đứa trẻ loài người tóc đỏ, mắt vàng này, ngước mắt lên, nhìn chăm chú vào dáng hình đối diện, cũng đang bị giam giữ trong cơ thể của một đứa trẻ.

"Lại là trò gì nữa của cậu đây?" Aesop vẫn chưa nhận ra cơ thể của y đã thay đổi. Giọng nói của y cũng khác, nhưng vẫn mang theo chất giọng lạnh lẽo đặc trưng của Tổng Đại Thiên Sứ, thứ âm thanh xuyên thấu linh hồn.

Đôi mắt vàng như hai lưỡi dao đã được tôi luyện trong lửa, đâm thẳng về phía Theodore.

Theodore nhe răng cười, nụ cười quỷ quái không hề ăn nhập với gương mặt non nớt, đúng chuẩn kiểu ác ma. Hàm răng anh trắng đến chói mắt.

"Tôi khiến anh trở thành một con người." Anh tuyên bố, giọng nói mang theo sự đắc ý đến mức khiến người ta nghiến răng ken két. "Đây sẽ là một... trải nghiệm khiến ngay cả thiên sứ cổ hủ nhất cũng khó mà không lưu luyến. Tin tôi đi."

Aesop không để tâm. Y đang cố gắng triệu hồi sức mạnh đã bị trận pháp của Lilith phong ấn chặt chẽ, nhưng thất bại. Trên gương mặt im lìm của cậu bé tóc vàng, bên dưới vẻ thờ ơ như băng đóng là cảm giác đình trệ bị kìm nén đến cực độ. Y không thể bung cánh, toàn bộ sức mạnh đều biến mất.

"Từ bỏ đi, anh không thể vỗ cánh phành phạch rồi bay về trời đâu." Theodore phối hợp bình luận.

"Chuyện này có lợi gì cho cậu và tôi?" Câu nói của Aesop là một mệnh đề hoàn toàn phẳng lặng: "Gỡ bỏ nó."

"Đừng nói thế." Gương mặt của Theodore lập tức xụ xuống, chuyển sang điệu bộ như đang bị tổn thương: "Thế này chẳng phải tốt sao? Rốt cuộc thì mỗi lần gặp nhau là đánh đánh đánh, vài ngàn năm rồi, chúng ta đập nhau đến nỗi mây trên Thánh Vực cũng sắp bị quạt trụi rồi."

"Giờ thì chúng ta bị ép phải ngồi xuống bàn đàm phán... phiên bản loài người? Có thể nói chuyện đàng hoàng, từ tốn, suy nghĩ một chút, chẳng phải đó là tiến bộ sao? Chẳng phải anh từng rất thích cùng tôi tâm sự dưới ánh sáng vĩnh hằng của Thần Thụ sao?"

Aesop lạnh lùng đáp lại: "Nếu là hai ngàn năm trước, có lẽ đó là điều đáng vui mừng."

"Giờ cũng chưa muộn mà." Theodore liền nói ngay.

Đúng lúc đó, âm thanh bước chân vang lên từ cầu thang bên cạnh.

Bàn tính trong lòng Theodore gõ vang như bay. Anh mỉm cười rạng rỡ nhìn hai người vừa bước xuống cầu thang—là người lớn.

Một người đàn ông trung niên dáng người vạm vỡ, mặc áo sơ mi caro và quần kaki, cùng một phụ nữ tóc vàng búi gọn, nụ cười dịu dàng nhưng đôi mắt ẩn hiện vẻ mệt mỏi.

Người đàn ông bước thẳng đến trước mặt Aesop, mang theo thứ mà Aesop không thể hiểu được—sự thân thiết và nhiệt tình rất đặc trưng của một người cha loài người.

Ông cúi xuống, đưa ra nắm tay siết chặt, nụ cười rạng rỡ trên mặt: "Này bé con, con có biết ba sắp nói gì không?"

"Loài người?" Aesop gần như theo bản năng, từ tận sâu trong linh hồn dâng lên một cơn ghê tởm mãnh liệt.

Điều kỳ quái hơn là, y nghe thấy một giọng nói, như một mệnh lệnh, có ai đó đang âm thầm xúi giục y làm ra những điều hoàn toàn không hợp với bản tính thiên sứ. Y nhìn chằm chằm vào Theodore, vẫn luôn nhìn anh: "Có tư tưởng của kẻ khác đang xâm nhập vào tâm trí tôi, Theodore, đó là gì?"

"Bình tĩnh đi, Aesop." Vẻ mặt của Theodore thay bằng nét ranh mãnh như đang xem kịch vui. "Không phải xâm nhập gì đâu. Đó là kịch bản tôi đã cẩn thận chọn lựa cho anh. Một vở soap opera kiểu nhập vai. Anh, tôi, giờ là nhân vật chính. Là anh em ruột trong nhà Smith. Mà anh..." anh chỉ vào Aesop, rồi chỉ sang người đàn ông đang chờ đợi hồi đáp, "...phải hoàn thành vai diễn của mình, hành động theo chỉ dẫn của kịch bản."

"Nếu không thì sẽ có trừng phạt đấy. Anh không muốn biết hậu quả đâu. Nó có thể sẽ khiến anh thực sự biến thành một con người."

Aesop dường như thực sự bị những lời của Theodore khiến phiền não.

Theodore cười phá lên: "Aesop, anh không thể cứ giữ mãi dáng vẻ kiêu ngạo của thiên sứ nữa rồi, vì giờ anh cũng là người—và là một đứa trẻ."

Ngay sau đó, hai người lớn trước mặt, cùng với mùi hương trộn lẫn giữa cà phê và dầu gội rẻ tiền mà họ mang theo, như bị nhấn phím xóa, lập tức biến mất không còn dấu vết.

Tiếng bước chân lại lần nữa vang lên trên cầu thang, thời gian khởi động lại. Đôi "ba mẹ" ấy lại một lần nữa bước xuống lầu.

Người đàn ông lặp lại y hệt câu nói ban nãy với Aesop.

Aesop đã hiểu. Đây là một vòng lặp đã được thiết lập sẵn. Nếu y từ chối đóng vai, thời gian sẽ mãi mãi dừng lại tại khoảnh khắc ghê tởm này. Y sẽ bị kẹt vĩnh viễn trong thân thể loài người nhỏ bé, yếu ớt này, mục nát cùng Theodore trong sự giằng co bất tận.

Theodore nháy mắt với Aesop, một cái nháy cực kỳ chậm rãi, tinh nghịch và đầy hả hê—thuần túy là kiểu "xem anh xử lý thế nào".

Anh quá hiểu vị Tổng Đại Thiên Sứ này. Lý trí lạnh lùng, tuân thủ quy tắc đến tuyệt đối—tất cả sẽ trở thành sợi xích ép buộc sinh thể tối cao ấy cúi đầu.

Quả nhiên, Aesop im lặng trong một thoáng rất ngắn, sự chán ghét như dòng ngầm bị ép chìm xuống dưới mặt băng. Y điều khiển cơ mặt, mô phỏng biểu cảm mà một đứa trẻ nên có, giọng nói phẳng lặng không chút cảm xúc, y đáp lại người đàn ông: "Chăm sóc tốt cho em trai, con biết rồi."

"Đúng là trai yêu của ba!" Người đàn ông lập tức khen ngợi vang dội, nắm đấm thô ráp của ông như mong đợi đã chạm vào nắm tay bé nhỏ siết chặt của Aesop.

Người phụ nữ tóc vàng bên cạnh cúi xuống, mang theo thứ cảm xúc đặc trưng của người mẹ phàm tục—sự yêu thương xen lẫn vội vã—in lên má Aesop băng giá và gương mặt ấm áp của Theodore mỗi người một nụ hôn ướt át.

Cảm giác đó mang theo một thứ nhiệt độ xa lạ và mùi mồ hôi nhè nhẹ, khiến Aesop gần như không kiềm được thôi thúc muốn lau đi.

Ngay sau đó, một tiếng "cạch" nhẹ vang lên, cánh cửa phòng khép lại sau lưng họ.

Aesop buộc phải tạm thời chấp nhận điều này.

"Em đói rồi, anh ơi." Theodore chuyển giọng không chút ngắt quãng, kéo dài câu nói một cách hợp lý và đầy tự tin, yêu cầu một cách ngang nhiên. Anh tay chân luống cuống trèo lên chiếc ghế trẻ em hơi cao so với mình, ngồi vững: "Làm gì đó cho em ăn đi."

"Đây là trò chơi mà cậu muốn à?" Aesop hỏi. Thân thể non nớt này khiến y cảm thấy một sự gò bó và vụng về chưa từng có.

"Ừ hứ." Theodore nhún vai đầy bất cần, thân thể nhỏ xíu vùi sâu trong ghế, giống hệt một quý tộc thu nhỏ với vẻ bất cần đời.

Anh quyết định thử thăm dò thêm một chút, hạ giọng, mang theo sự lạnh nhạt và từng trải không nên xuất hiện ở lứa tuổi đó: "Anh biết mà, ngoài khi Thần đích thân hiện thân, thì chẳng ai có thể thay đổi kết cục này. Nhưng người đó sẽ không đến đâu, anh và tôi đều biết điều đó mà. Người là sinh linh lạnh lẽo nhất thế gian."

"Theodore!" Aesop lập tức trở nên nghiêm khắc: "Thế là đủ rồi. Tôi không muốn nghe thêm những lý thuyết báng bổ Thần của cậu nữa. Nếu chỉ định bàn về chuyện này—"

"All right!" Theodore lập tức giơ cả hai tay nhỏ lên, làm một động tác đầu hàng khoa trương. Anh mím môi lại, nhưng bụng thì lại réo lên.

"Em đói mà." Theodore lặp lại.

Kịch bản yêu cầu y phải giải quyết chuyện này. Aesop điều khiển thân thể con người mà y đang mang, bước tới chỗ những công cụ loài người dùng để nấu ăn.

Theodore dõi mắt nhìn y, chờ đợi.

Kịch bản do thiên sứ nghịch ngợm tạo ra đang truyền lệnh vào đầu Aesop, dạy y phải làm như thế nào.

Công cụ của loài người sao có thể làm khó một đại thiên sứ đã sống hàng vạn năm?

Theodore hứng thú quan sát Aesop nhíu mày, thao tác chính xác nhưng vô hồn với "hỏa cụ" của nhân loại.

Miếng bánh mì bị ép xuống chảo nóng một cách tàn nhẫn, nhanh chóng cháy đen, viền xoăn lại và khét lẹt. Ức gà đông lạnh bị ném vào mà chẳng qua rã đông, dưới nhiệt độ cao nhanh chóng mất nước, khô cứng như củi. Một lát phô mai màu cam vàng được tiện tay đặt lên phần thịt cháy đen, khi gặp nhiệt tan chảy ra, thành một vũng sánh đặc, màu sắc kỳ quái.

Mùi khét của protein cháy lan khắp căn phòng. Cuối cùng, tất cả những "thành phẩm" ấy bị Aesop dùng xẻng xúc thức ăn gạt một cách thô bạo chồng lên nhau, đẩy tới khay ăn trẻ em trước mặt Theodore.

"No." Theodore hít mạnh một hơi bằng mũi, gương mặt lập tức nhăn tít lại, sự ghê tởm hiện rõ mồn một.

Anh dùng ngón tay chọc chọc món ăn với vẻ ghét bỏ: "Cái hamburger này... nhìn xấu thấy gớm." Anh nghiêng đầu, cố tìm từ miêu tả chính xác nhất, "Giống như người ta không mặc quần áo vậy, tr*n tr** và bẩn thỉu."

"Không có lựa chọn thứ hai." Aesop lạnh nhạt đáp.

"No!" Theodore nhìn vào mắt y, nhắc lại, thậm chí còn kiên quyết hơn lần trước.

Aesop rất cố chấp, nhưng y hiểu rõ sự bướng bỉnh của Theodore còn hơn thế.

Phiên bản thời thơ ấu của Theodore chẳng khác gì hình ảnh trong ký ức. Nếu có thể quay ngược thời gian, Aesop thà trở về quá khứ, bẻ đôi cái đầu đỏ của anh ra để xem rốt cuộc đã sai lệch từ lúc nào.

"Bây giờ cậu vẫn kén chọn thế à?" Aesop hỏi.

"Dĩ nhiên, ở đâu tôi cũng phải tận hưởng chứ." Theodore đáp, "Cái này thì quá miễn cưỡng rồi."

Ánh mắt Aesop lướt qua đĩa đồ ăn thất bại ấy, cuối cùng lại trở về gương mặt trước mắt: "Vậy, tôi còn có thể làm gì?"

"Sữa," Theodore lập tức chỉ vào tủ lạnh, rồi chỉ vào hộp ngũ cốc màu mè trên tủ bếp, "cộng với thứ kia — cereal."

Aesop làm theo.

Theodore cầm muỗng, múc một thìa ngũ cốc ngâm sữa, nhưng không ăn ngay. Anh ngẩng đầu nhìn Aesop đang đứng bên bàn, dáng người thẳng tắp như một cây lao nhỏ.

"Anh lúc nào cũng rất giỏi chuyện này, đúng không?" Giọng anh nhẹ nhàng, mang theo sự mềm mại đặc trưng của trẻ con, nhưng lại như một chiếc lông vũ tẩm độc, khéo léo gãi lên những vết sẹo ký ức, "Trong việc chăm sóc tôi."

"Bốp—!"

Âm thanh chân ghế cọ vào nền gạch vang lên chói tai như tiếng sấm giữa trời quang, xé toạc bầu không khí giả tạo trong căn bếp. Aesop, với một sức mạnh và dáng vẻ không hề tương xứng với thân thể trẻ nhỏ, mạnh bạo kéo chiếc ghế của y ra, ngồi xuống nặng nề.

"Nghe thật là cảm động." Giọng Aesop còn lạnh hơn cả băng giá, từng chữ như những viên đá rơi xuống mặt bàn, "Xem ra trí nhớ thiên sứ của cậu chưa hoàn toàn bị xóa bỏ."

"Sao lại thế được?" Theodore cười khẽ, "Chỉ là tôi không nhớ rõ lắm thôi, anh không thể trách một bé thiên sứ mới chào đời nhớ không hết được."

"Tôi nhớ." Aesop nói, "Tất cả."

"Chắc chắn là anh nhớ rồi. Anh luôn là người chăm sóc tôi mà." Theodore lẩm bẩm, "Sao, giờ tôi khiến anh thất vọng rồi à?"

Aesop im lặng, y quay mặt đi.

Thiên sứ không cần ăn. Cùng lắm, trong thời kỳ sơ khai, khi linh thể mới thành hình và đôi cánh còn yếu ớt, họ sẽ thỉnh thoảng nhấm nháp giọt sương đầu tiên kết tụ dưới ánh bình minh vĩnh hằng trên Thần Thụ.

Giọt sương đó chứa đựng sinh cơ thuần khiết và lời chúc lành từ Đấng Tạo Hóa.

Aesop là một trong những thiên sứ đầu tiên được sinh ra trong ánh sáng sáng thế, lớn lên bên cạnh Thần.

Còn Theodore... Theodore từng là một phần quan trọng nhất trong cuộc đời dài đằng đẵng của y, là sinh linh mà y tự tay chăm sóc, chứng kiến ra đời.

Aesop sở hữu quang huy gần với Thần nhất, có thể bay đến nơi cao nhất mà những thiên sứ khí khác không bao giờ chạm tới, nơi ngập tràn ánh sáng tinh tú sơ khai nhất.

Y sẽ vô cùng trân trọng mà nhặt lấy giọt sương tinh khiết nhất đọng lại trên mảnh lá non nơi ngọn cao nhất, nâng niu mang về, cẩn thận đút cho Theodore khi ấy vẫn còn ngây thơ non nớt, đang cuộn mình trong kén ánh sáng.

Theodore đã trưởng thành đúng như kỳ vọng của y.

Cường đại, hoàn mỹ, sở hữu sáu cánh rực rỡ nhất nơi thiên đường, chói lòa như vì sao được chính tay Thần điêu khắc nên.

Thần đã từng thân miệng nói rằng, Theodore là kiệt tác hoàn mỹ nhất của người.

Thế nhưng, sao lại đi đến bước đường như ngày hôm nay?

Aesop để mắt tới đôi mắt của Theodore—chúng giống như thứ vàng ròng được con người coi trọng, là biểu tượng của giá trị vô giá.

Thế mà Theodore đã từ bỏ đôi mắt vàng xinh đẹp ấy, hiện tại Aesop nhìn thấy, chỉ là chiếc vỏ ngoài do chính y thiết lập mà thôi.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 66


Những con đường phủ sỏi xanh xám, những "hộp kim loại" mà loài người gọi là "ô tô" phát ra tiếng ù ù trầm nặng, phun ra khí thải gắt như mùi hóa chất, giống như những con bọ sắt vụng về bò chầm chậm trong các đường hầm hẹp.

Theodore và Aesop, hai thực thể cổ xưa trú ngụ trong thân xác loài người thơ ấu ngồi yên lặng, cạnh nhau trên chiếc ghế thấp bên cửa sổ, nhìn ngắm cảnh tượng ồn ào thuộc về trần thế.

Ánh trăng xuyên thủy tinh nhảy múa trên hàng mi vàng của Aesop, nhưng không thể làm tan băng trong đôi mắt y. Y nhìn vào những vỏ sắt chuyển động ngoài kia, sự ghê tởm nguyên thủy mà thiên sứ lần đầu thấy sản vật của con người rõ ràng hiện lên trên khuôn mặt cậu bé vàng tóc.

"Loài người khiến anh ghét đến mức đó sao?" Theodore dựng cùi chỏ lên cửa sổ, chống cằm đầy thịt, tóc đỏ rực dưới ánh sáng như ngọn lửa nhảy múa.

Aesop không quay đầu lại, đôi mắt vàng vẫn chĩa thẳng vào chiếc xe tải cũ kỹ đang khói đen u ám: "Loài người có khiến cậu muốn thân cận nữa không?" y hỏi, giọng phẳng lặng, lạnh nhạt tuyệt đối.

"Tất nhiên rồi." Theodore trả lời dứt khoát, "Con người thật đặc biệt, Aesop. Họ mong manh, sống ngắn ngủi, bị d*c v*ng thúc đẩy... nhưng chính vì thế mới đầy khả năng. Phải thừa nhận rằng, dù không có cánh để bay lên trời, họ vẫn sáng tạo. Bằng gỗ, kim loại, thậm chí là mã số vô hình để bắt chước bay, khám phá đại dương sâu,... d*c v*ng, Aesop," anh quay qua nhìn mặt nghiêm nghị của y, "d*c v*ng chính là nền tảng của sự sáng tạo."

"Nếu cậu định thuyết phục tôi chấp nhận điều đó, có thể ngưng ngay bây giờ." Aesop cuối cùng cũng rời mắt khỏi ngoài cửa sổ, ánh nhìn sắc lạnh như lưỡi kiếm xuyên thấu tâm hồn: "Không có ý nghĩa gì."

"Có chứ, rất có ý nghĩa." Theodore nhìn thẳng, không hề lùi bước: "Aesop, có thể thuyết phục được anh—còn ý nghĩa hơn tất cả thiên sứ gục ngã đầu hàng dưới chân tôi nữa."

"Theodore, im miệng lại. Tôi không muốn nghe giọng nói của cậu nữa." Aesop giọng thấp hẳn xuống, mang theo mệnh lệnh không thể chối cãi.

Trong phòng, không khí như đông đặc lại.

Thế nhưng Theodore vẫn cười toe toét, ánh mắt đầy khiêu khích: "Aesop, anh từng nói, lời đường mật của quỷ không mê hoặc được anh. Nhưng giờ thì sao? Tới mức... không dám nghe luôn rồi à?"

Cuộc đối đáp chỉ là im lặng dài—chỉ có tiếng còi xe hơi và tiếng tích tắc đơn điệu của chiếc đồng hồ treo tường cổ, xé toạc sự yên tĩnh ngột ngạt.

Đột nhiên Theodore run rẩy, thân hình nhỏ bé co rúm lại, như bị một luồng lạnh vô hình tấn công. Cơ thể loài người của anh mềm yếu đến vậy, sợ lạnh sợ nóng.

Aesop nhìn anh, không nói một lời, đứng dậy, bước vào góc phòng nơi có lò sưởi được xây bằng gạch đá.

Lửa—yếu tố mà loài người dùng để sống và sưởi ấm—lại là kẻ thù nguy hiểm nhất của đôi cánh thiên sứ. Ngọn lửa địa ngục từng thiêu đốt biết bao đôi cánh sa ngã.

Aesop tìm que diêm, đánh lửa, bỏ chất đốt vào trong lò. Ngọn lửa cam đỏ "phựt" bùng lên, háo hức nuốt chửng khúc củi khô, lan rộng nhanh chóng, phát ra tiếng lách tách, chiếu bóng và ánh sáng ấm áp lên bức tường và hai dáng hình nhỏ bé đang ngồi bên.

"Thế thì chúng ta im lặng là tốt rồi." Theodore lết người đến thảm trước lò, giơ tay nhỏ hứng hơi ấm, ánh lửa nhảy múa trong đôi mắt như vàng chảy lỏng—nhìn như hai ngọn lửa địa ngục tí hon.

"Nếu anh muốn thì thôi nhé." Anh cố gắng bắt lại giọng điệu Aesop bình thường của y.

Aesop không đáp. Y quay lại ghế bên cửa sổ, ngồi yên như pho tượng vàng lạnh, đôi mắt chỉ lác đác liếc về phía hình bóng nhỏ trước lò.

Thời gian trôi chậm giữa tiếng tích tắc và tiếng lửa nhấp giục, hơi ấm dần xua tan băng giá trong phòng, dây thần kinh căng như sợi tơ cũng được thư giãn đôi chút.

Không biết đã bao lâu, mí mắt Theodore bắt đầu nặng trĩu, đôi mi vàng rung rinh như cánh bướm mệt mỏi. Anh sắp ngã xuống tấm thảm thì—

Aesop cất giọng phá vỡ im lặng. Ngắn gọn, lạnh lùng, như lệnh: "Lên giường đi."

Đúng là câu thoại trong kịch bản cho vai "anh cả." Theodore dụi mắt, nặng nề đứng lên, miệng lảo đảo.

Anh tiến đến trước Aesop, không vội lùi, mà dang tay ra, ngước mặt mong đợi: "Anh sẽ để em bé chân ngắn tự leo cầu thang cao mà không ôm à?"

Aesop nhìn xuống "em trai", đôi mắt cậu bé đỏ kia mở to, đầy mong chờ, như ánh mắt đứa chim non vàng xòe cánh chờ được nâng lên yêu thương—y nhìn thấy hình ảnh của sinh linh ánh sáng ấy trong đôi mắt đó.

Thiên sứ cần bay; họ sẽ đứng trên bờ vực rồi nhảy xuống—nỗi sợ lớn nhất khi đến tuổi trưởng thành.

Chúng khóc, run.

Nhưng Theodore không sợ. Anh chọn đúng vách cao nhất, không chút lưỡng lự, thậm chí còn nhanh hơn Aesop giơ tay đón.

Theodore là một thiên sứ thích sự nguy hiểm.

Cảm xúc hỗn độn như thủy triều lạnh trộn với dung nham nóng bỏng luồn lách trong ngực Aesop. Cuối cùng, lý trí lạnh nhạt lại chiếm ưu thế. Y cúi xuống, qua kẽ nách nhỏ ôm lấy anh nhẹ nhàng.

Rất nhẹ.

Đứa trẻ loài người ban đầu gần như không có trọng lượng, mỏng manh như một nắm tuyết. Khác xa với thiên sứ—trọng lượng của họ đến từ linh hồn thuần khiết, chứa đựng quyền năng thần thánh.

Aesop ẵm Theodore lên cầu thang. Mỗi bước đều in dấu bụi ký ức: y nhớ từng lần ẵm anh từ ánh kén đầu tiên, qua lần bay vụng dở, đến trận chiến bên nhau, hình bóng ấy luôn bám sát y như phần mở rộng của ánh sáng.

"Anh đang nghĩ gì thế?" Theodore hỏi.

"Khi nào mới kết thúc?" Aesop đáp.

Theodore lắc đầu: "Không phải chuyện anh quyết được."

Y đặt anh xuống giường. Theodore vội đá đít đôi dép nhỏ, quay lưng lại, chỉ vào hàng khuy sau áo khoác: "Tháo cho tôi cái cúc này với, tay tôi với không tới."

Chuyện dường như... quay về quá khứ.

Không hề to tát.

Aesop lặng lẽ ép mình tin điều đó.

Ngay khi chạm tay vào vải thô có hơi người ấy, y cởi khuy chính xác như tháo dây tua ở cánh ánh sáng hay miếng giáp ba lê. Anh thật giỏi trong việc này... chăm sóc Theodore.

Một hai... khuy bật mở.

Theodore như cá con linh hoạt, liền cởi áo khoác, nhào vào chung chăn ấm, chỉ lộ đôi mắt vàng sáng soi vào Aesop.

"Aesop, sao anh không vào?" Anh cất giọng yếu ớt từ trong chăn, hơi ngập ngừng: "Đây là phòng của chúng mình."

Anh dừng lại rồi nhấn mạnh: "Của chúng mình."

Aesop chỉ im lặng rồi nói: "Thế..."

Theodore đáp: "Thế nên mình ngủ chung."

Y im lặng cởi áo anh, rồi mở chăn, leo lên giường. Đệm mềm... quá mềm, ấm áp như nắng phơi, mang hơi người—nhưng khiến Aesop cảm thấy xa lạ đến tận tâm hồn.

Ngay khi y nằm xuống, Theodore nhúc nhích. Anh như chim non trở về tổ, nhanh nhẹn leo lên người Aesop, ôm lấy vòng eo y, đầu gối tựa ngực y. Anh nhắm mắt, thở đều, như chợt chìm vào giấc ngủ.

Thân hình anh ấm áp, mềm mại, thơm mùi sữa và dư vị khói lò sưởi. Thở đều, tim đập đều—nhưng Aesop tỉnh táo. Đôi mắt vàng mở lớn trong ánh sáng mờ ảo, cảm nhận rõ sự căng cơ bất thường trong vòng tay ôm ấp ấy.

Theodore có thể đang ngủ hay giả vờ.

Aesop không động đậy, không đẩy anh ra. Y để anh nhỏ bé tựa vào mình, ánh nhìn xuyên qua mái tóc đỏ thô, hướng lên trần nhà nơi ánh đèn xe ngoài cửa sổ nhấp nhô.

Nhưng dòng suy nghĩ y không thể kiểm soát, quay về thời xa xưa—lần đầu y dẫn Theodore đi trừ quỷ.

Theodore thuở ấy cánh đôi chưa mạnh, mắt vàng nồng nàn tò mò và chiến ý. Nghe có quỷ trú trong thung lũng loài người, anh nằng nặc đòi đi cùng.

Aesop có thể từ chối, nhưng nhìn ánh mắt hy vọng ấy y lạ thường mềm lòng.

Họ đến thung lũng nhiễm tối. Có vài con quỷ xảo quyệt trú ngụ trong đó.

Khi ánh sáng Aesop xua tan màn sương, quỷ đầu đàn nhìn thấy gương mặt Theodore, không run mà phát ra tiếng cười chua chát, chứa đầy sỉ nhục: "Thần mau xem đó là ai đây? Một món ngon thật ngọt! Ngọt ngào, nhóc chỉ cần đứng đó thôi là đã thơm lắm rồi... Chúng tôi thích nhóc đến phát mê."

Theodore ngơ ngác hỏi: "Thích tôi ư?"

Ánh mắt dính nhớp đó lưu luyến trên người Theodore, mang theo sự thèm khát ghê tởm khiến người ta muốn nôn mửa.

Theodore không hiểu những lời nhơ bẩn kia, nhưng Aesop thì hiểu.

Lũ ác ma sẽ phải trả giá cho hành vi báng bổ thiên sứ của chúng. Đôi đồng tử vàng kim xưa nay luôn bình lặng của Aesop bỗng co rút lại, như mặt băng bị búa tạ nện vỡ, một luồng sát ý lạnh lẽo, thuần túy và chưa từng có ập xuống như cơn hàn triều thực thể, càn quét khắp thung lũng.

Y thậm chí không để con ác ma kia có cơ hội thốt ra lời thứ hai. Thánh quang không còn là sự xua đuổi dịu dàng, mà hóa thành ngọn thương phán xét dữ dội và rực rỡ nhất, mang theo cơn phẫn nộ hủy diệt tất cả, trong khoảnh khắc xuyên thủng lồng ngực ác ma kia. Nó thậm chí chưa kịp kêu thét, đã hóa thành tro bụi trong ngọn thánh viêm đến cực điểm.

"Theodore, bịt tai lại, đừng nghe." Giọng của Aesop như tiếng sắt lạnh va chạm, mang theo sự nghiêm khắc chưa từng có, lấn át cả tiếng gào thét kinh hoàng của những con ác ma còn lại. "Lưỡi của ác ma là thứ độc dược bẩn thỉu nhất trên đời, ngay cả bò rạp dưới chân thần, chúng cũng không xứng."

Theodore hiển nhiên đã bị sức mạnh khủng khiếp bộc phát trong chớp mắt của Aesop làm cho khiếp sợ, theo phản xạ dùng đôi tay nhỏ bịt chặt tai lại, trong đôi mắt to màu vàng ánh lên vẻ hoang mang, tuy có chút hoảng sợ nhưng phần nhiều là khó hiểu. Anh nhìn Aesop – lúc này như hóa thân của cơn thịnh nộ ánh sáng – dùng cách trực tiếp và tàn khốc nhất, lần lượt thanh tẩy triệt để từng con ác ma còn lại. Không phải là trục xuất chúng về địa ngục để chịu đựng vĩnh hằng thống khổ, mà là tiêu diệt hoàn toàn, để sự tồn tại của chúng trở về hư vô.

Ở nơi thánh thủy vung tới, thân thể ác ma như mỡ dầu gặp lửa dữ, phát ra âm thanh xèo xèo ghê rợn, kèm theo tiếng gào khóc đau đớn tuyệt vọng như vặn vẹo tận sâu linh hồn, vang vọng khắp thung lũng.

Khi tia khí tức hắc ám cuối cùng bị thanh tẩy, thung lũng trở lại yên tĩnh, Theodore mới chậm rãi buông tay khỏi tai, anh nhìn Aesop, trên người y vẫn chưa hoàn toàn thu liễm sát khí khiến người ta nghẹt thở, rồi hỏi: "Aesop, ác ma rất hiểm ác, vậy cái ác của chúng, đến từ đâu?"

"d*c v*ng." Giọng Aesop lạnh như băng trở lại, nhưng bên dưới sự lạnh lẽo ấy, là cơn thịnh nộ vẫn chưa tiêu tan dành cho kẻ mạo phạm. "Tham lam, ghen tỵ, phẫn nộ, d*m d*c... mọi xung động vặn vẹo bản nguyên."

Theodore trầm mặc một lát, đôi mắt to màu vàng nhìn về phía những vết cháy nhàn nhạt còn sót lại trong thung lũng, dấu vết của sự diệt vong hoàn toàn của lũ ác ma, khẽ hỏi: "Thiên sứ thì không có sao?"

"Không." Aesop trả lời dứt khoát, như một quy tắc vĩnh viễn bất biến. "Ánh sáng thuần khiết, không thể bị vấy bẩn." Y quay người, dẫn Theodore rời khỏi nơi bị ô uế này.

Thế nhưng, chính vào khoảnh khắc đó, Aesop thấy rõ ràng trên gương mặt Theodore thoáng qua một tia thất vọng – cảm xúc ấy cực kỳ mơ hồ, chỉ lóe lên rồi biến mất, nhưng như một cây kim băng lạnh lẽo, từ đó cắm giữa hai thiên sứ.

Aesop không khỏi suy nghĩ lại. Có lẽ ngay từ đầu, y không nên để Theodore tiếp xúc với những ô uế đó. Thế nhưng, cho dù là vậy, cái sự tò mò và khao khát tiếp cận nguy hiểm gần như theo bản năng ấy trên người Theodore, giống như ánh sáng mãi mãi bị bóng tối hấp dẫn, là thứ không thể phong tỏa.

Giờ đây, bọn họ lại ngủ cùng nhau, nhưng là trên chiếc giường phàm trần, trong dòng cảm xúc phức tạp khó nói của cả hai. Khi ánh sáng ngoài cửa sổ chuyển từ xám trắng sang sáng rõ, báo hiệu một ngày mới bắt đầu, cảnh vật trong căn phòng cũng lặng lẽ thay đổi như thể bị tẩy xóa bởi một cục tẩy vô hình.

Phòng ngủ rộng rãi hơn, trên tường dán đầy poster cầu thủ bóng đá và hình vẽ graffiti của ban nhạc rock, bàn học chất đầy sách giáo khoa và mô hình.

Trên giường, thân thể của Theodore và Aesop cũng trưởng thành tương ứng.

Theodore trở thành một thiếu niên khoảng mười ba, mười bốn tuổi, mái tóc đỏ vẫn rực rỡ, nét trẻ con trên gương mặt đã phai nhạt, lộ ra vài đường nét góc cạnh đặc trưng tuổi mới lớn. Trong đôi mắt vàng rực rỡ ấy, sự ngây thơ trẻ con đã được thay thế bằng một lớp giảo hoạt và phản nghịch đậm chất thiếu niên.

Aesop thì hóa thành một thanh niên mười bảy, mười tám tuổi, mái tóc vàng được cắt ngắn gọn gàng hơn, dáng người cao ráo, phong thái uy nghiêm lạnh lùng của đại thiên sứ trưởng lẩn khuất trong thân thể non trẻ của con người, tạo thành một loại cảm giác mâu thuẫn kỳ dị.

"Đến giờ dậy rồi, Aesop." Theodore khẽ đẩy người bên cạnh, giọng nói mang theo sự trong trẻo đặc trưng của tuổi thiếu niên. "Anh phải đưa tôi đến trường đấy."

Aesop bỗng mở mắt, trong đôi đồng tử từng phản chiếu ánh sáng thiên đường ấy, giờ đây đầy sự bối rối với hoàn cảnh trước mắt cùng một tia kháng cự khó nhận ra.

Y ngồi dậy, mái tóc vàng hơi rối, đưa mắt nhìn khắp căn phòng đơn sơ của loài người, lông mày cau chặt hơn nữa.

Dưới lầu đậu một chiếc xe đạp màu lam đã cũ.

Aesop nhìn chiếc máy móc thô sơ kia, dựa vào xích sắt và hai bánh xe để giữ thăng bằng, chẳng khác nào đang nhìn một đống sắt biết bò.

Theodore đã nhanh nhẹn mặc xong áo khoác đồng phục học sinh, khi ngoảnh đầu lại nhìn y, trong mắt anh hiện lên vẻ tinh quái: "Thôi nào, Aesop, đừng kháng cự nữa. Giờ chúng ta sống ở đây, thì phải theo quy tắc ở đây. Đi bộ xa quá, còn xe buýt..." Anh nhún vai, xòe ra hai cái túi trống trơn, "Tốn kém lắm."

"Tôi hứa," Theodore giơ ba ngón tay lên, làm động tác thề "Tuyệt đối không chê anh đạp xe kém. Thật đấy."

Aesop bước đến chiếc xe đạp cũ kỹ dựng bên tường sân. Động tác y trèo lên có chút cứng nhắc, như thể đang cưỡi một con thần thú bất kham chứ không phải chiếc xe hai bánh bằng sắt.

Trên con phố buổi sớm, một thiếu niên tóc vàng gắng sức đạp xe, phía sau chở theo một cậu bé tóc đen nhỏ tuổi hơn.

Bánh xe lắc lư nghiêng ngả, mấy lần suýt nữa thì ngã, Theodore bám chặt lấy mép yên sau, nhịn cười đến nỗi vai run lên bần bật, nhưng cuối cùng vẫn giữ đúng lời hứa, không phát ra tiếng cười nào.

Aesop mím chặt môi, tập trung toàn bộ tinh thần, trán thậm chí rịn mồ hôi li ti. Với y mà nói, việc này dường như còn tốn tâm trí hơn cả những lần tuần du thiên giới.

Cuối cùng, bọn họ tới được đích, một ngôi trường có cổng sắt cao lớn và âm thanh náo nhiệt.

Theodore nhảy xuống xe, chỉnh lại quai cặp, ngẩng đầu nói với Aesop: "Được rồi, anh cứ đi đâu đó loanh quanh đây đi. Chiều tan học đến đón tôi là được."

Aesop nhìn dòng thiếu niên năng động tràn đầy sức sống trước cổng trường, lại nhìn cánh cổng sắt khép chặt, có vẻ hơi không hiểu: "Một mình cậu vào à?"

Theodore khựng lại, nói như lẽ đương nhiên: "Anh đã bỏ học rồi, Aesop, giống như bị Thánh Vực trục xuất ấy."

"Nhưng nghĩ tích cực đi, ít ra anh không cần bận tâm mấy thứ như đi làm hay tiền nong như người thường, đúng không? Coi như... thời gian tự do, cứ dạo loanh quanh thế giới loài người, rồi đến giờ thì tới đón tôi."

Anh vẫy tay, xoay người hòa vào dòng người mặc đồng phục, rất nhanh đã biến mất sau dãy nhà học.

Aesop đứng yên tại chỗ, nhìn cánh cổng sắt ngăn cách hai thế giới. Ánh mắt y quét qua con phố ồn ào xung quanh, những người vội vã, những ô cửa trưng bày rực rỡ.

Những nỗi lo lắng của phàm nhân này quả thực xa lạ với y. Y cố hiểu cái gọi là "dạo loanh quanh" mà Theodore nói, nhưng phát hiện thế giới phàm trần rộng lớn này, với y chẳng có lấy một chút hấp dẫn.

Cuối cùng, thiên sứ chọn cách đơn giản nhất. Y bước tới bóng râm của một cây ngô đồng đối diện cổng trường, đứng lặng, như hóa đá.

Thời gian từng giây từng phút trôi qua, ánh mặt trời từ xiên nghiêng chuyển thẳng đứng, rồi dần ngả về tây, kéo bóng y dài ra trên mặt đất – vừa dài vừa cô đơn.

Y không nhúc nhích bước nào, không đi khám phá phố xá xung quanh, chỉ đứng như một pho tượng lính canh trầm mặc, ánh mắt cố định vào cánh cổng trường đóng chặt ấy.

Người qua kẻ lại, những ánh nhìn tò mò hay dò xét chỉ dừng lại thoáng chốc rồi trượt qua. Y hoàn toàn phớt lờ, như thể đã tách biệt khỏi dòng chảy thời gian.

Khi tiếng chuông tan học xé toạc sự tĩnh lặng của hoàng hôn, cánh cổng sắt vang lên rầm một tiếng mở ra, học sinh ùa ra như triều dâng.

Ánh mắt của Aesop lạnh lùng quét qua đám đông, tìm kiếm dáng hình với mái tóc đỏ quen thuộc ấy.

Theodore xuất hiện.

Anh đeo cặp, hơi khom lưng, bước đi chậm chạp. Khi đến gần, ánh mắt sắc bén của Aesop lập tức bắt được dấu vết trên gương mặt anh, nơi khóe môi rách toạc, xương gò má in rõ một mảng bầm tím vương máu, cổ áo đồng phục lấm lem bụi bặm.

Đồng tử vàng kim của Aesop bỗng rút chặt lại. Y đứng bất động, như thể cảnh tượng trước mắt đã vi phạm một định luật căn bản nào đó.

"Đừng nói với tôi." Giọng của Aesop trầm xuống, pha lẫn băng giá: "Là con người làm cậu bị thương đấy."

"Anh quên rồi sao? Giờ tôi cũng là người." Theodore ngẩng đầu, vết thương nơi khóe môi khẽ giật khiến anh khẽ rên, nhưng anh nhún vai, như chẳng mấy bận tâm: "Tuổi dậy thì là thế đấy, Aesop, có lúc giống như Leviathan giữa đám đông, đầy những tâm tư dơ bẩn và nắm đấm nhanh như chớp. Có người thấy mái tóc đỏ của tôi chướng mắt, cho rằng đó là huy hiệu của việc phản nghịch. Anh thấy sao?"

"Đây là phần kịch bản cậu cố ý chọn? Cả vụ bị thương này cũng tính trong đó?" Khí tức quanh Aesop đột ngột lạnh buốt như gió cực, trông rõ ràng là y rất không vui. Y đột ngột bước lên một bước, ánh mắt như đinh băng ghim chặt vào vết bầm trên mặt Theodore.

"Thật ra, tôi cũng khá bất ngờ." Theodore đáp, "Nhưng tôi không quan tâm chuyện đó. Giờ thì, về nhà thôi, tôi hơi đói rồi."

Aesop im lặng một lúc, nhưng những vết tích chói mắt kia đã thiêu rụi chút nghi hoặc cuối cùng trong y, chỉ còn lại nỗi lo lắng lạnh lẽo, cấp bách cần xác nhận: "Kẻ ra tay là ai, hoặc là... là những ai? Chúng đang ở đâu?"

"What?" Theodore mỉm cười hỏi: "Anh vẫn còn quan tâm chuyện này sao?"

"Bởi vì tôi là anh trai của cậu." Aesop nói rõ từng chữ, như đọc một điều luật sắt đá. "Chăm sóc cậu là trách nhiệm của tôi. Đây chẳng phải là quy tắc do chính miệng cậu lập ra sao?"

"Theodore, tôi không muốn dung thứ cho điều này." Aesop nói tiếp: "Là ai? Dẫn nó đến trước mặt tôi, hoặc, đưa tôi đến đó."

"Nhất định phải chọn một trong hai?" Theodore hỏi lại.

"Đúng." Aesop đáp dứt khoát, không để lại chút khoảng trống nào.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 67


Theodore im lặng vài giây, khóe môi bỗng khẽ nhếch lên.

"Trong kịch bản không có cảnh anh dạy đời người khác đâu. Nhưng mà..." Anh kéo dài giọng, nụ cười càng sâu hơn, "Tôi thích những tình huống bất ngờ. Vậy thì chiều theo ý anh, Aesop."

Anh không nói thêm gì nữa, xoay người đi về phía sau trường học—một con hẻm hẹp chất đầy thùng rác bỏ đi.

Từ sâu trong hẻm, lờ mờ vọng ra tiếng cười đùa l* m*ng và những lời chửi rủa th* t*c của đám thiếu niên. Aesop không do dự lấy một giây, sải bước đuổi theo. Mái tóc vàng óng của y, dưới ánh hoàng hôn dần lịm, ánh lên sắc lạnh như kim loại.

Một nhóm thiếu niên mặc đồng phục giống nhau đang tụ lại hút thuốc.

Trong đó, kẻ có vóc dáng to lớn nhất đang khoa tay múa chân khoác lác điều gì đó. Khi mái tóc đỏ rực nổi bật của Theodore xuất hiện nơi đầu hẻm, tiếng cười ồn ào lập tức ngưng bặt, thay vào đó là những ánh nhìn đầy ác ý và vài tiếng huýt sáo mang theo ý đồ không lành.

"Yo, tự mò đến đây à? Sao hả, có muốn vui vẻ một chút với tụi tao không?" Tên đầu sỏ vóc dáng vạm vỡ vứt điếu thuốc xuống, bước lên một bước, cười nham hiểm.

Theodore không nói gì, chỉ nghiêng người nhường đường. Trong bóng tối phía sau lưng anh, thân hình của Aesop dần hiện rõ. Chàng thanh niên tóc vàng với vóc dáng cao thẳng, ánh mắt lạnh lùng vô cảm, cùng khí chất xa cách hoàn toàn không hòa nhập được với khung cảnh tồi tàn xung quanh khiến không khí trong hẻm như đóng băng trong khoảnh khắc.

"Mẹ kiếp, mày lại là thằng nào? Gái của thằng tóc đỏ à?" Tên cầm đầu sững người một thoáng, ngay sau đó vì áp lực vô thanh tỏa ra từ Aesop mà nổi giận, gầm lên đầy hung hăng nhưng ẩn giấu nỗi sợ hãi.

Ánh mắt của Aesop lướt qua đám thiếu niên trước mặt, cuối cùng dừng lại trên kẻ vừa mở lời khiêu khích. Y không đáp một chữ. Ngay khoảnh khắc tiếp theo, cơ thể y đã động—nhanh như ánh sáng săn mồi.

Từ thời viễn cổ, thiên sứ vốn giỏi nhất là cận chiến.

Aesop không có động tác hoa mỹ, chỉ có phản xạ bản năng chính xác đến tàn nhẫn. Y nghiêng người tránh cú đấm vụng về của đối phương, bàn tay trái chớp nhoáng siết chặt cổ tay hắn, bẻ ngược lại. Tiếng khớp xương lệch vang lên răng rắc, đi kèm là tiếng gào thét đau đớn chói tai xé toạc màn hoàng hôn trong hẻm nhỏ.

Cùng lúc đó, đầu gối phải của Aesop giáng mạnh vào bụng mềm của đối phương, thân hình to lớn kia cong lại như bao tải rách, co quắp dưới đất trong cơn đau đến mức không phát ra nổi âm thanh.

Cú ra tay sấm sét ấy khiến cả thùng thuốc nổ nổ tung. Mấy tên côn đồ còn lại vừa kinh hãi vừa phẫn nộ, gào rú lao vào. Thân ảnh Aesop xuyên qua bọn chúng, tựa lưỡi dao bạc lướt qua bùn lầy.

Mỗi cú đỡ đều kèm theo tiếng va chạm nặng nề của xương, mỗi lần phản kích đều đánh trúng điểm yếu nhất của cơ thể con người. Một tên cố gắng đánh lén từ phía sau bị Aesop xoay người, cùi chỏ giáng mạnh vào mặt, máu mũi tuôn xối xả, ngã ngửa ra đất. Một tên khác vừa giơ nắm đấm đã bị y đá trúng đầu gối bên hông, gào thét rồi quỳ sụp xuống.

Trận chiến gần như kết thúc chỉ trong chớp mắt.

Trong hẻm chỉ còn lại tiếng r*n r* và hơi thở nặng nề. Mấy thiếu niên nằm la liệt dưới đất, trên mặt là biểu cảm sợ hãi và đau đớn đến không thể tin nổi.

Aesop đứng giữa cảnh tượng tan hoang, hơi thở hơi dồn dập.

Gò má gần xương gò má của y có thêm một vết trầy xước mảnh, rướm ra vài giọt máu nhỏ, có lẽ là do móng tay ai đó vung loạn để lại.

Vết thương không đáng kể ấy lại trở nên đặc biệt chói mắt trên khuôn mặt y,như một vết nứt trên ngọc thạch hoàn mỹ. Y cúi đầu, nhìn đôi tay vừa trừng trị đám phàm nhân kia, vẫn sạch sẽ, thon dài, các đốt ngón tay thậm chí không hề ửng đỏ, như thể vừa rồi chỉ phủi đi vài hạt bụi.

Ánh mắt của Aesop đảo qua đám thiếu niên đang r*n r* dưới đất, cuối cùng dừng lại trên người Theodore.

"Thấy rồi chứ, Theodore." Giọng nói của Aesop bình thản đến lạ, nhưng còn lạnh hơn cả những cú đánh vừa rồi. "Con người là giống loài đáng ghét đến vậy. Họ yếu đuối, dơ bẩn, chỉ biết dùng bạo lực nguyên thủy nhất để trút bỏ những h*m m**n méo mó. Ngay cả cách làm tổn thương người khác cũng thấp kém đến tội nghiệp." Ánh mắt y liếc nhìn những thân thể quằn quại dưới đất lần cuối, trong mắt là sự chán ghét thuần túy, không chút che giấu.

Theodore nhún vai, nét mặt không có gì đặc biệt, không có kh*** c*m báo thù, cũng chẳng có thương hại dành cho đám người dưới đất. "Anh thích nghĩ sao cũng được, Aesop." Giọng anh rất nhẹ, không nghe ra cảm xúc gì.

Aesop không nhìn anh nữa, xoay người, bước nhanh ra khỏi con hẻm đầy máu và tiếng r*n r*, hoàn toàn bỏ lại tất cả phía sau.

Theodore vẫn đứng đó, dõi theo bóng lưng Aesop biến mất nơi đầu hẻm, rồi cúi đầu nhìn đám thiếu niên đang run rẩy vì đau đớn và sợ hãi. Anh khẽ "chậc" một tiếng, nhét hai tay vào túi áo đồng phục, chầm chậm bước theo.

Khi anh ra đến đầu hẻm, hòa vào ánh chiều đang dần buông trên con phố, liền bắt gặp bóng hình quen thuộc kia.

Aesop không đi xa. Y đứng cạnh chiếc xe đạp màu xanh đã cũ, dáng đứng vẫn thẳng tắp. Ánh hoàng hôn kéo dài bóng y trên mặt đường thô ráp. Y hơi nghiêng đầu, ánh mắt dõi về phía dòng xe tấp nập ở xa.

Y đang đợi Theodore.

Theodore bước đến bên xe, rất tự nhiên nắm lấy ghi đông, ngồi lên.

Giọng Theodore vang lên từ phía sau: "Anh vội thế làm gì?"

Aesop bắt đầu đạp xe, để lại hai từ lạnh lùng: "Nấu ăn. Hoàn thành nhiệm vụ của tôi."

Theodore ngồi ở yên sau, bánh xe lăn đều phát ra âm thanh nhịp nhàng. Gió chiều lướt qua, mang theo mùi bụi và thức ăn đặc trưng của hoàng hôn nơi đô thị.

"Anh giỏi hơn rồi đấy," Theodore tán dương, "Công cụ của loài người với anh mà nói, chắc dễ dùng thôi, phải không?"

Aesop không đáp, chỉ là sống lưng có vẻ thẳng hơn một chút, nhịp đạp xe không hề thay đổi.

Theodore không nản chí. Anh hơi nghiêng người về phía trước, áp sát lưng Aesop, giọng thấp đi, như tiếng lông vũ cọ qua không khí, cũng như thể cọ vào vành tai Aesop: "Thừa nhận đi, Aesop, anh thích cái cảm giác chăm sóc tôi đấy, đúng không? Quen thuộc không? Có gợi lại chút ký ức nào không?"

Bánh xe lăn qua một ổ gà, thân xe khẽ dằn. Các đốt ngón tay nắm ghi đông của Aesop trắng bệch lên. Một lúc lâu sau, ngay khi Theodore tưởng y sẽ lại chọn im lặng, một giọng nói rất rõ ràng, như mang theo sức nặng nào đó, vang lên xuyên qua gió: "Tôi thừa nhận điều đó."

Theodore biết Aesop sẽ nói vậy. Thiên sứ không bao giờ nói dối. Sự thẳng thắn này như một hòn đá ném vào hồ sâu, gợn nước gợn lên lại nóng bỏng đến lạ. Anh mở miệng, định nói gì đó.

Sau một thoáng im lặng, Theodore lại lên tiếng: "Nếu chúng ta sống như con người thì sao? Cứ như thế này, ở đây, như hai người anh em bình thường."

Anh nhìn chằm chằm vào sau gáy Aesop—nơi những đường nét lạnh lẽo vì dùng sức mà căng lên.

"Không bao giờ." Câu trả lời của Aesop đanh thép, không chút do dự.

Theodore cũng biết mình sẽ nhận lại một câu trả lời lạnh lẽo như thế, nhưng anh biết—câu trả lời có thể thay đổi.

Họ trở về căn hộ tồi tàn mà vẫn được gọi là "nhà" ấy. Aesop đi thẳng vào gian bếp chật hẹp. Động tác của y vẫn mang theo sự chính xác và hiệu suất đặc trưng nơi thánh địa: rửa rau, cắt, bật bếp. Sự xa lạ với đồ dùng nhà bếp dường như đã bị y cưỡng chế đè nén xuống.

Còn Theodore thì ném mình xuống ghế sofa, ngước lên trần nhà ngẩn người.

Rất nhanh, bữa ăn đơn giản được dọn ra.

Aesop không động đũa. Y vẫn từ chối đồ ăn của loài người.

Sau khi Theodore ăn xong, Aesop không dọn ngay mà đứng dậy, lục trong tủ ra một hộp thuốc đơn sơ, đi đến bên sofa. Y đứng nhìn Theodore từ trên cao, ánh mắt vẫn lạnh, nhưng lại giơ tay ra, ngón tay cầm một miếng bông tẩm thuốc.

"Lại đây." Giọng y không mang chút dao động.

Theodore ngẩng lên nhìn y, có chút bất ngờ, nhưng vẫn ngoan ngoãn ngẩng mặt lên, để lộ khóe miệng và gò má bị thương trước ánh mắt của Aesop.

Thuốc sát trùng lạnh ngắt chạm vào vết rách nơi da, mang theo cơn đau buốt nhói khiến Theodore không nhịn được mà "hít một tiếng", cơ thể theo phản xạ muốn tránh ra.

"Đừng nhúc nhích, cậu còn biết đau à?"

"Tôi có sợ đau hay không, chẳng phải anh là người rõ nhất sao?"

"Tôi không hiểu cậu, một chút cũng không." Giọng Aesop trầm xuống. "Cảm ơn cậu, vì cậu đã mất mấy ngàn năm khiến tôi rốt cuộc nhận ra điều đó."

Ngón tay của Aesop rất vững, nhưng lại nhẹ nhàng bất ngờ. Y cẩn thận tránh vùng tổn thương nặng, chỉ lau sạch phần rìa và những vết nứt rướm máu. Y ở rất gần, đến mức Theodore có thể ngửi rõ mùi hương mát lạnh pha lẫn khói lửa trên người y, thấy rõ hàng mi vàng rũ xuống và vết xước trên mặt y—ở vị trí đối xứng với vết thương của chính mình.

Theodore nhìn khuôn mặt Aesop ở khoảng cách gần trong gang tấc, ánh mắt cuối cùng dừng lại ở vết trầy nhỏ kia. Đột nhiên, anh giơ tay lên, động tác nhanh đến mức Aesop không kịp phản ứng, đầu ngón tay lạnh buốt lướt nhẹ qua vết thương nơi gò má y.

Cơ thể Aesop chợt cứng đờ, động tác lau thuốc lập tức khựng lại.

Y đột ngột ngẩng đầu, đồng tử vàng co rút, trong mắt cuộn trào những cảm xúc phức tạp: cơn giận băng giá vì bị xâm phạm, và cả một tia run rẩy mơ hồ sau cú chạm lạnh băng kia mà đến chính y cũng không nhận ra.

Thiên sứ vốn ghét bị chạm vào—tập quán của loài thiên sứ được xây dựng dựa trên y, vị đại thiên sứ trưởng này.

Theodore rút tay về, đầu ngón tay dường như vẫn còn lưu lại cảm giác làn da của đối phương. Anh nhìn vào ánh băng cuộn lên trong mắt Aesop, khóe môi lại cong thành một độ cung gần như mang theo ý trêu chọc. Giọng anh khẽ như thở, nhưng mang theo sức nóng bỏng: "Anh cũng bị thương. Tôi cũng nên chăm sóc anh như vậy."

Aesop không nói gì, chỉ lạnh lùng nhìn Theodore chằm chằm.

Cuối cùng, y đột ngột rút tay lại, ném miếng bông dính máu vào thùng rác bên cạnh.

Y đứng dậy, lạnh lùng bỏ lại một câu: "Lo cho bản thân cậu đi." Dứt lời, y quay người, bước nhanh về phía bếp. Tiếng nước từ vòi xối ào ào vang lên.

Theodore vẫn tựa vào sofa, đầu ngón tay vô thức khẽ cọ, như còn cảm nhận được hơi lạnh lúc chạm vào y. Anh nhìn bóng lưng căng cứng trong bếp, ánh vàng trong mắt bập bùng như lửa.

Họ có thể im lặng đến tận đêm khuya—thì ra khi không đánh nhau, mọi thứ lại thành ra như thế. Theodore không thích chờ đợi nhàm chán. Anh tắm rửa sớm, mặc chiếc áo thun cũ rộng và quần ngắn, đứng tựa vào khung cửa phòng ngủ, cho đến khi thấy Aesop bước ra từ phòng tắm.

Aesop đã thay đồ ngủ sạch sẽ, vẫn là màu trắng đơn giản. Y đang lau tóc, động tác dứt khoát, như muốn lau sạch mọi giọt nước và cảm xúc dư thừa.

Theodore dõi theo Aesop bước thẳng đến căn phòng ngủ duy nhất mà họ luôn dùng chung, không chút do dự trong từng bước chân. Ngay khi tay Aesop sắp chạm vào tay nắm cửa, giọng của Theodore vang lên, đặc biệt rõ trong đêm tĩnh mịch, mang theo một sự nhẹ nhàng cố ý và quyết đoán không thể từ chối: "Aesop."

Aesop dừng lại, xoay người, đồng tử vàng trong bóng tối chiếu ánh lạnh, nhìn về phía anh, như đang chờ đợi.

Theodore không biểu lộ cảm xúc gì đặc biệt, thậm chí khóe môi còn vương một nụ cười như có như không, nhưng nụ cười ấy chưa bao giờ chạm đến đáy mắt anh. Anh giơ tay chỉ về phía bên kia phòng khách—cánh cửa khép kín chất đầy đồ đạc, đó là căn phòng chứa đồ trong căn hộ này, chật hẹp đến mức gần như chỉ vừa đủ đặt một chiếc giường gấp.

"Giờ thì, chúng ta cần ngủ riêng." Theodore nói, "Anh ngủ ở căn phòng đó đi, hợp với gu của anh đó."

Aesop đang lau tóc bỗng khựng lại, ngón tay siết nhẹ lấy chiếc khăn. Y nhìn Theodore, ánh nhìn trong mắt như ánh sáng dò hỏi thoáng qua, nhưng lập tức đóng băng, ngưng tụ thành một mũi băng sắc bén mang tính chất dò xét.

"Lý do?" Y hỏi.

Theodore nhún vai, động tác tuy nhỏ nhưng lại mang một cảm giác xa cách cố ý. Anh tránh đi ánh mắt gần như có thể xuyên thủng tim người của Aesop, ánh nhìn rơi vào những kẽ gạch trên sàn hành lang.

Theodore nói: "Chúng ta đều đã lớn rồi, đúng không?"

Không khí như đông đặc lại.

Aesop đứng nguyên tại chỗ, như một bức tượng điêu khắc lạnh lùng. Ánh đèn vàng vẽ nên đường viền quai hàm căng cứng và đôi môi mím chặt của y.

Đường ranh giới mà Theodore vừa vạch ra, đột ngột đến mức gượng gạo.

"Cậu có thể nói sớm hơn." Giọng Aesop như ép ra từ kẽ răng, y quay đầu bước đi.

Nụ cười trên gương mặt Theodore nở rộ, là nụ cười tán thưởng hiếm thấy trước khoảnh khắc "mất thăng bằng" của Aesop.

"Nói sớm hơn à?" Anh bật cười, tiếng cười vang lên đầy chói tai giữa sự im lặng, "Vậy thì mất vui quá rồi. Bất ngờ mới thú vị, phải không? Ngủ ngon, Aesop."

"Cạch" Theodore bước vào phòng mình, đóng cửa lại.

Tiếng khóa cửa vang lên thanh thoát, nhưng trong đêm tĩnh lặng lại rõ ràng như tiếng sấm. Tấm cửa mỏng ấy hoàn toàn ngăn cách Theodore khỏi tầm mắt của Aesop.

Aesop đứng trong hành lang, tay vẫn cầm chiếc khăn tắm còn ẩm. Y nghiêng người, ánh mắt gắt gao dán chặt vào cánh cửa đang khép kín, cánh cửa như mang theo cả sự chế giễu.

Bóng tối trong hành lang kéo dài thân hình cao lớn của y thành một hình dáng cô độc trải dọc bức tường.

Trong phòng khách, chỉ có ánh đèn neon không bao giờ tắt từ thành phố bên ngoài hắt vào, đổ những vệt sáng biến ảo lên gương mặt y. Vết trầy nhỏ trên gò má, trong bóng tối gần như vô hình, giờ đây lại nóng rực như dấu ấn.

Thời gian trôi qua rất lâu, lâu đến mức tưởng chừng cả thời gian cũng bị đóng băng trong sự đối đầu lạnh giá ấy, Aesop mới từ từ quay người. Y không nhìn lại cánh cửa đã đóng, mà đi thẳng vào căn phòng còn lại.

Cánh cửa sau lưng y khép lại nhẹ nhàng, không khóa, nhưng đã ngăn cách hoàn toàn mọi âm thanh.

Aesop không bật đèn.

Y bước đến bên cửa sổ, tấm kính lạnh lẽo phản chiếu bóng dáng mơ hồ của y và cảnh đêm ngoài kia vừa rực rỡ vừa hỗn loạn. Y giơ tay ra, đầu ngón tay chạm vào mặt kính buốt giá, cảm nhận nhịp đập của màn đêm trong thế giới loài người, dòng xe cộ, tiếng ồn ào, nhạc xa xa... Tất cả đều khiến y cảm thấy lạc lõng.

Y nhớ đến lời của Theodore: "Chúng ta đã lớn rồi, đúng không?"

Thần từng nói với y rằng, sẽ có một ngày Theodore lớn lên, khi đôi cánh của cậu ấy đã đủ vững vàng, y sẽ không thể kiểm soát được cậu ấy sẽ bay về ngọn núi nào.

Một loại cảm xúc khó diễn tả, xa lạ đến lạ lùng, như dây leo lạnh lẽo len lỏi quấn quanh trái tim y, chầm chậm siết chặt. Cảm giác này còn khó chịu hơn những lời chửi rủa th* t*c của đám du côn trong con hẻm, còn làm y xao động hơn cả khi đầu ngón tay của Theodore chạm vào vết thương.

Y ghét sự yếu đuối, hỗn loạn và ranh giới của loài người. Mà lúc này, Theodore lại đang dùng cách thức của con người, một lần nữa vạch rõ ranh giới trước mặt y.

Đầu ngón tay Aesop vô thức vẽ một đường mờ mờ trên mặt kính lạnh, để lại một vệt sương mờ rồi nhanh chóng tan biến.

Trần gian, cũng giống như địa ngục, đều là những nơi khiến thiên sứ phải ghét bỏ.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 68


Hơi lạnh buổi sớm len lỏi vào căn hộ chật chội, mùi khói súng của đêm qua dường như vẫn chưa tan hết.

Theodore ngồi trong chiếc ghế bành cũ kĩ phát ra tiếng kẽo kẹt ở phòng khách, đầu ngón tay vô thức gõ lên tay vịn gỗ đã mòn, anh đang chờ cánh cửa ấy được đẩy ra.

Bây giờ là ban ngày.

Ổ khóa phát ra tiếng "cách" khẽ khàng.

Khi Aesop bước ra, đó là dáng dấp của một người đàn ông trưởng thành, thân hình y trở nên cao lớn và vạm vỡ hơn, chiếc sơ mi trắng đơn giản căng lên, phác họa những đường nét mạnh mẽ mang đặc trưng của một nam giới trưởng thành, khuôn mặt y cứng cáp, đường nét lạnh lùng, rõ ràng—giống hệt như khi đối chất tại Vallon.

Khi ánh mắt Aesop hướng về phía Theodore, ánh nhìn của y trở nên phức tạp hơn.

Khuôn mặt Theodore thường trực nụ cười, giờ anh mười tám tuổi, khung xương đã phát triển, được lấp đầy, vẻ gầy gò đặc trưng của thiếu niên được thay thế bằng một sự rắn rỏi đầy tính xâm lược. Anh ngả lưng vào ghế, duỗi chân tùy tiện, trên chân là đôi bốt Martin đen đã mòn nghiêm trọng.

Ánh sáng ban mai rơi xuống cánh tay trần của anh, có thể thấy rõ những đường cơ bắp săn chắc và lớp lông tơ mỏng.

Toàn thân anh toát ra một cảm giác thiếu niên pha trộn giữa uể oải và nguy hiểm, như một con thú hoang vừa trưởng thành, bồn chồn bất an.

Ngay sau đó, Theodore đứng dậy, anh bước vào bếp, lặng lẽ rán trứng, nướng bánh mì, động tác dứt khoát không thừa một động tác nào, anh làm những việc trước đây vốn là Aesop hay làm, rồi đẩy một phần bữa sáng đơn giản về phía Aesop.

"Thử đi." Theodore nhếch miệng nở nụ cười gần như rạng rỡ, ánh mắt sáng rực nhìn Aesop:

"Đây là món do chính tay tôi làm đấy, ngoài anh ra, trên đời này chưa ai có vinh dự được nếm thử đâu."

Ánh mắt Aesop dừng lại trên phần thức ăn trông có vẻ hợp khẩu vị loài người ấy, y khẽ nhíu mày, gần như không thể nhận ra, trong đôi mắt màu vàng kim là sự bài xích thuần túy, không hề che giấu.

Y không động đậy, thậm chí đến ngón tay cũng không nhấc lên. Không khí như đặc quánh lại.

Ánh sáng trong mắt Theodore tối đi đôi chút, anh xoay người, rót thêm một ly cà phê đen nóng hổi, không đường, không sữa, đắng ngắt như bầu không khí giữa họ lúc này. Anh cầm ly cà phê, đưa tới trước mặt Aesop.

"Thế thôi thử cái này đi, chẳng khác gì nước đâu, nhưng thứ này gọi là cà phê, thuốc tỉnh táo của loài người."

Ánh mắt Aesop chuyển từ chiếc đĩa sang ly chất lỏng màu sẫm còn đang bốc khói kia, cuối cùng ngẩng đầu, đối diện với ánh mắt của Theodore, ánh nhìn đó sâu hun hút.

Sự im lặng kéo dài, bàn tay cầm ly cà phê của Theodore khựng lại giữa không trung.

Aesop cất tiếng: "Rõ ràng cậu đã biết câu trả lời, vậy sao còn phải làm thế?"

"Dù sao thì chân lý cũng không phải là thứ bất biến." Theodore dường như rất tự tin: "Trên thế giới này chỉ có thiên sứ là cổ hủ, tuổi còn già hơn cả đồ cổ, tính cách thì cứng nhắc hơn cả tảng đá."

Bàn tay anh đột ngột nghiêng.

Chất lỏng màu nâu đậm như dòng lũ nhơ nhuốc vỡ đê, hất mạnh lên chiếc áo sơ mi trắng tinh của Aesop.

"Thật xin lỗi, nhưng anh sẽ tha thứ cho tôi chứ?" Theodore rõ ràng là cố ý: "Trước kia tôi cũng hay làm vậy, nhưng anh chưa từng dạy cho tôi bài học nào, nên bây giờ tôi vẫn thích làm như thế."

Chất lỏng lập tức thấm vào lớp vải, dính chặt lấy da, vết bẩn màu nâu đậm ấy nhanh chóng lan rộng, như một dấu ấn xấu xí, in hằn lên biểu tượng thuần khiết nơi Aesop.

Cơ thể Aesop lập tức cứng đờ như thép, y cúi đầu nhìn mớ hỗn độn ấy, hàn khí toàn thân tỏa ra như có thể đóng băng cả không khí.

Thế nhưng Theodore lại như thể vừa hoàn thành một nghi lễ nào đó, anh tùy tiện thả chiếc ly rỗng xuống bàn, phát ra tiếng "choang" giòn tan.

Anh đối mặt với ánh nhìn có thể giết người của Aesop, khóe miệng nhếch lên thành một nụ cười vặn vẹo, mang theo niềm kh*** c*m tàn nhẫn, giọng nói vừa cợt nhả vừa lạnh lùng: "Chậc, anh thật sự nên đổi sang màu khác đấy, Aesop, đừng cứ mặc mãi màu trắng, đúng là nhàm chán, đồng thiếc lâu ngày còn hóa đỏ cơ mà."

"Đủ rồi."

"Đủ rồi đấy, Theodore."

"Cậu cố tình tra tấn tôi đúng không? Từ rất lâu cậu đã thích làm thế rồi, vậy tôi đã làm gì khiến cậu chán ghét đến thế? Tôi đã làm chưa đủ tốt sao, tôi có lỗi gì với cậu?"

Giọng Aesop rít qua kẽ răng, trầm thấp như tiếng sấm cuộn, đè nén một cơn bão sắp sửa bùng nổ, vết bẩn trước ngực như đang thiêu đốt linh hồn y.

Theodore như không hề nghe thấy, anh bước lên một bước, gần như có thể cảm nhận được luồng tức giận lạnh buốt mang mùi cà phê từ cơ thể Aesop tỏa ra.

"Anh biết vì sao tôi luôn làm vậy không? Khi tôi còn là một chú chim non." Theodore nói ra một cách đầy phiền muộn, "Tôi làm bẩn áo của anh—à không, là anh nghĩ rằng nó bị làm bẩn."

Anh ngừng lại, ánh mắt xuyên thấu Aesop, như thể đang nhìn về một quá khứ rất xa xăm.

"Nhưng anh đã quên rồi, Aesop, áo choàng của thần chưa bao giờ là màu trắng chết tiệt ấy, chúng được dệt từ ánh sao và tinh vân, thấm đẫm lửa tạo thế, chúng tỏa sáng rực rỡ với muôn màu. Tôi chỉ đơn thuần muốn anh cũng có điều đó, chứ không phải cái này... một mảnh vải liệm quấn mãi trên người."

"Nhưng anh lại cho rằng, màu khác chính là một sự vấy bẩn!"

Theodore thao thao bất tuyệt: "Aesop, anh nghĩ thần có nên có cảm xúc không?"

"Thần có lẽ không cần, bởi vì bà ấy nắm giữ mọi thứ, trật tự của vũ trụ, còn chúng ta chỉ là tạo vật của bà."

"Nhưng chúng ta có thể có cảm xúc!"

"Thần yêu con của bà." Aesop nói.

"Con người cũng là con của bà!" Theodore đáp: "Nhưng bà ấy lại đồng ý giáng xuống khải huyền! Ít nhất chuyện đó có thể g**t ch*t hàng triệu người đấy!"

"Vậy nên..." Giọng Aesop lạnh buốt như băng: "Cậu quyết định trở nên giống loài người? Thấp kém, ô uế, đắm chìm trong h*m m**n ngắn ngủi và vặn vẹo?"

"Nếu anh nhất định phải nghĩ thế." Theodore đáp.

Aesop đập mạnh lên bàn, thể hiện cơn giận của y, ánh mắt sắc bén như dao, như muốn l*t tr*n lớp da thịt của Theodore, đâm thẳng vào tận linh hồn.

"Tôi không còn thấy đôi cánh của cậu nữa, Theodore, chúng đâu rồi?"

"Nói cho tôi biết, chúng đang ở đâu?"

Theodore chỉ im lặng.

Aesop biết rõ câu trả lời, y như thể tuyệt vọng: "Đôi cánh của cậu đã bị nhân gian đầy khói bụi này ăn mòn mất rồi."

Y hít sâu một hơi, ngọn lửa trong mắt như muốn bùng nổ, từng chữ, từng lời, như lời nguyền rủa, cũng như lời cáo buộc đẫm máu: "Theodore, cậu đang rơi, tôi đã luôn nhìn cậu rơi xuống, dù tôi đã cố gắng rất nhiều lần để kéo cậu lại—là chính cậu."

"Cậu đã tự ngã vào vòng tay của địa ngục rồi."

"Chẳng lẽ là anh muốn đoạn tuyệt sao?" Theodore phản vấn: "Tôi đã cố gắng chia sẻ với anh tất cả những gì mình thấy được—nền văn minh do loài người tạo ra, tình yêu và dũng khí bộc phát trong quãng đời ngắn ngủi của họ, kể cả là những vùng vẫy và đau đớn—mọi thứ mà tôi yêu thích, từng cảm nhận, tôi đều nâng niu mang đến trước mặt anh! Nhưng còn anh thì sao? Anh chẳng bao giờ chịu đón nhận! Anh bịt tai, nhắm mắt, dùng những quy tắc cao ngạo của thiên giới để dựng nên bức tường không thể vượt qua giữa hai người. Chúng ta luôn phải đi trên những con đường khác biệt... và đó là lựa chọn của chính anh! Aesop! Là anh lựa chọn!"

Aesop nhìn anh, không thể tin nổi.

Nhưng Theodore lại bật cười: "Giống như bây giờ, tôi vẫn sẽ rời đi."

Anh ngừng lại một nhịp, "Điều duy nhất khác biệt có lẽ là... lần này, sẽ có người khác ở bên tôi."

Đúng lúc đó, một tiếng gầm rú chói tai và ngang ngược của động cơ mô tô vang lên từ xa, phá tan sự tĩnh lặng ngột ngạt trong căn hộ như xé toạc bầu không khí, cuối cùng thắng gấp một tiếng "két" chói tai, kiêu ngạo đỗ ngay ngoài con phố hẹp trước cửa.

Aesop đột ngột ngẩng đầu, trong đôi mắt màu vàng kim lần đầu tiên hiện rõ kinh ngạc và một cơn phẫn nộ sâu sắc—sự phẫn nộ của kẻ bị phản bội.

Một giọng nam vang dội, đầy vẻ bông đùa vang xuyên qua cánh cửa mỏng manh, nện thẳng vào trong phòng: "Honey! Còn chậm chạp gì nữa? Chẳng phải em định road trip à? Chúng ta phải lên đường rồi đấy!"

Aesop cau chặt mày, đường nét xương hàm cứng như đá lạnh.

Khuôn mặt của Theodore trong khoảnh khắc đó lập tức bị thay thế bằng một nụ cười cố tình tươi sáng đến mức gần như khiêu khích. Anh không buồn nhìn sắc mặt tối sầm của Aesop, sải bước ra cửa, kéo mạnh cánh cửa ra.

Ngoài cửa, một người đàn ông mặc áo khoác da đen, đeo găng tay hở ngón đang ngồi vắt chân trên một chiếc mô tô phân khối lớn kiểu dáng hầm hố. Hắn ta cao lớn, khuôn mặt vương nét ngạo mạn, nụ cười nhàn nhạt khinh đời. Nhìn thấy Theodore bước ra, hắn huýt sáo một tiếng.

"Này! Cho tôi giới thiệu chút." Theodore thân mật khoác vai người đàn ông đó, động tác tự nhiên đến chói mắt, anh nghiêng đầu, nụ cười rạng rỡ hướng về phía Aesop trong nhà—kẻ lúc này đang tỏa ra khí lạnh dày đặc—"Đây là bạn trai tôi, anh trai, anh có muốn làm quen không?"

"Chỉ là tôi nghĩ, chắc anh chẳng vui lòng gì đâu."

Ánh mắt người đàn ông lướt qua Theodore, nhìn Aesop đang đứng ở cửa, đánh giá từ đầu đến chân: "Ồ, đây là anh trai của em hả? Nhưng mà, hai người chẳng giống nhau chút nào."

"Đúng thế," Theodore cười đáp, trong giọng nói có một sự nhẹ nhàng cố ý và xa cách rõ rệt, "Bọn em hoàn toàn khác biệt. Anh ta không hiểu nổi em, cũng chẳng hiểu nổi bọn mình."

"Theodore, cậu còn muốn mọi thứ tồi tệ đến đâu nữa?!" Giọng Aesop cuối cùng cũng bùng nổ, trầm thấp và đầy đe dọa như một ngọn núi lửa sắp phun trào.

"Tồi tệ ở đâu chứ?" Theodore không hề lùi bước, đối diện thẳng ánh mắt của y, "Nếu như thiên sứ cao quý vẫn cho rằng hai linh hồn yêu nhau, chỉ vì cùng giới tính, là một sự báng bổ sự sống, là nguyên nhân khiến linh hồn phải rơi vào địa ngục... vậy thì, Aesop, có lẽ ngay từ khi sinh ra, tôi đã là một con quỷ! Một vết nhơ mà anh không thể dung thứ, phải bị loại trừ!"

"Theodore!" Aesop nghiêm giọng gọi tên anh: "Cậu không hề yêu hắn."

"Dĩ nhiên tôi không yêu anh ta, anh ta chỉ là một vai diễn trong câu chuyện mà thôi." Theodore đáp: "Nhưng tôi yêu đàn ông."

"Rất lâu rất lâu trước đây, tôi đã hiểu rõ điều này."

Sắc mặt Aesop càng lúc càng trở nên nghiêm trọng.

Thiên sứ vốn không nói đến tình yêu, mà yêu người cùng giới, lại càng là tội lỗi nặng nề.

"Khoan đã." Theodore phẩy tay một cách cường điệu, tạo thành thế phòng ngự, khóe miệng lại cong lên một nụ cười xấu xa, "Trông anh cứ như muốn đánh tôi một trận ấy. Nhưng đừng quên——" Giọng anh bỗng hạ thấp, mang theo một thứ lạnh lẽo đầy kiểm soát và cảnh cáo, "Chủ trò chơi này là tôi. Aesop, anh không phải thật. Cái gọi là 'anh trai' của anh, giữa chúng ta, mối liên kết mong manh ấy, đã bị chính tay anh cắt đứt từ lâu rồi."

Ngay khi lời nói rơi xuống, không gian quanh Aesop đột ngột méo mó, đông cứng lại! Những song sắt vô hình, mang theo hơi lạnh của địa ngục và mùi lưu huỳnh tràn ngập, bất ngờ xuất hiện, giam y vào một chiếc lồng nhỏ hẹp—lực lượng này đến từ luật tắc mà hiện giờ Theodore đang nắm giữ. Cơ thể phàm nhân của Aesop không thể nào phản kháng nổi, chỉ có thể bị khóa chặt tại chỗ.

"Trở lại đi!" Aesop giận dữ thốt lên: "Nếu cậu giao bản thân mình cho một người đàn ông, đó chính là lời nguyền thật sự! Linh hồn cậu sẽ thiêu cháy nơi địa ngục! Ngay cả Chúa cũng không cứu nổi cậu đâu!"

"Tôi không cần được cứu rỗi." Theodore trả lời.

"Câu chuyện này không có kết thúc đẹp, nhưng đó vẫn là cái kết của nó."

Trong câu chuyện ấy, có một cậu bé tóc đỏ nhà Smith, cậu ta yêu đàn ông, cả trường đều biết điều đó, ai cũng biết cậu ta có một người anh trai đẹp trai nhưng nghiêm khắc, mỗi lần đều đứng ra đánh nhau vì đứa em trai yêu quý của mình, giống như một con kỳ lân, một hộ thần. Nhưng khi người anh ấy phát hiện ra rằng đứa em tóc đỏ thật sự đã lên giường với một người đàn ông, hai anh em từng không rời nửa bước ấy cuối cùng cũng rạn nứt không thể cứu vãn.

Theodore đã đi xa rồi, nắm tay Aesop đập mạnh vào cột sắt.

Tất cả là lỗi của lũ quỷ!

Chúng vô liêm sỉ thay đổi Theodore!

Nhưng cũng là lỗi của y.

Lẽ ra, y phải dùng tay chính mình bịt chặt tai Theodore lại.

Ngọn lửa thánh phẫn nộ trong Aesop như muốn một lần nữa thiêu trụi địa ngục, nhưng cảnh tượng trước mắt—song sắt lạnh lẽo, căn hộ nhỏ hẹp vẫn còn vương mùi cà phê và máu—đột ngột rung lên dữ dội, vặn vẹo, rồi như một tấm màn sân khấu rẻ tiền bắt đầu bong tróc, rách nát...

Ánh sáng trắng chói lòa đột ngột nổ tung!

"...Anh Sicily? Anh Sicily! Anh đang mất tập trung đấy!"

Một giọng nam đầy chuyên nghiệp, mang theo một chút quan tâm và sự thiếu kiên nhẫn khó che giấu, mạnh mẽ kéo ý thức của Aesop trở về từ bờ vực của địa ngục đang cháy rực.

Ánh sáng trắng tan đi, tầm nhìn rõ ràng trở lại.

Mặt bàn inox lạnh buốt, ánh đèn huỳnh quang trắng bệch. Không khí tràn ngập mùi thuốc khử trùng và giấy tờ. Một vài bức ảnh hiện trường với độ nét cao được bày ra trước mặt, vết máu và đống đổ nát hiện rõ mồn một.

Một điều tra viên mặc vest sẫm màu, nét mặt nghiêm nghị đang ngồi đối diện bên kia bàn, ngón tay gõ lên một trong những bức ảnh.

"Anh là nhân chứng đầu tiên tại hiện trường," giọng điệu của viên điều tra không gợn sóng nhưng đầy áp lực, "Xin hãy tập trung, anh có thể nhận ra hung thủ từ những bức ảnh này không?"

Ánh mắt Aesop vô thức lướt qua những hình ảnh nhuốm máu đó.

Rồi hơi thở của y bỗng nghẹn lại.

Trong một bức ảnh chụp nhóm người đứng xem ở rìa hiện trường—dù hơi mờ—một bóng dáng quen thuộc như khắc sâu vào tận xương tủy, như sắt nung đỏ, thiêu đốt võng mạc y: mái tóc đỏ rực, khóe môi mang theo nụ cười bất cần, ngay cả trong hình ảnh mờ nhoè, ánh mắt đó vẫn như xuyên thủng lớp ảnh, đầy mỉa mai và bóng tối, đâm thẳng vào y.

Là Theodore.

Trái tim y như bị một bàn tay lạnh băng siết chặt đến sắp ngừng đập, cơ thể dường như không còn thuộc về y nữa. Y đưa tay, lần lượt cầm lấy từng tấm ảnh, nhấc lên rồi lại đặt xuống.

Cuối cùng, y hé miệng, cổ họng như bị chà xát bằng giấy nhám.

"Tôi... tôi không biết." Aesop nghe thấy tiếng nói khàn đục, khô cứng, xa lạ phát ra từ chính cổ họng mình. Âm thanh ấy vang vọng trong phòng thẩm vấn lạnh như băng, lặng lẽ đối diện với đôi mắt sâu như vực thẳm trên tấm ảnh kia.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 69


Dưới ánh hoàng hôn buông thấp, tòa nhà u ám của sở cảnh sát được phủ thêm một tầng bóng tối sâu thẳm hơn.

Theodore Noah, hay chính là người đàn ông tên "Noah" đang bị truy nã trên lệnh truy bắt lúc này, trông như một cái bóng hòa vào màn đêm, tựa nghiêng dưới tấm biển đèn neon nhờn bóng của một quán ăn rẻ tiền, đối diện sở cảnh sát.

Trong không khí là mùi khét của khoai tây chiên lẫn với vị cay nồng của khí thải xe cộ. Anh đội mũ trùm thật sâu, chỉ để lộ phần cằm sắc lạnh, ánh mắt xuyên qua tiếng ồn ào náo nhiệt ngoài đường, dừng lại không rời trên cánh cửa quay nặng nề của sở cảnh sát.

Bản lề phát ra tiếng r*n r*, Aesop Sicily bước ra ngoài. Giữa hàng chân mày y vẫn vương sự u uất chẳng thể xua tan. Thiên sứ xưa nay không thích giao tiếp với con người trong thời gian dài.

Khóe môi Theodore khẽ nhếch lên một cung độ hầu như không thể nhận ra—thời điểm hoàn hảo. Anh xoay người dứt khoát, như thể chỉ vừa thấy mệt mỏi với việc chờ đợi. Các ngón tay anh chính xác vén mép mũ trùm của bộ áo liền thân lên.

Bóng tối bị xé rách trong thoáng chốc. Một vệt đỏ rực như đang bốc cháy lóe lên dưới ánh sáng lờ mờ—mái tóc rực lửa ấy như một tia lửa bật ra từ trung tâm màn đêm. Chỉ là khoảnh khắc chớp nhoáng, mũ trùm lại rơi xuống, nuốt chửng anh trở lại. Theodore không hề quay đầu, rẽ vào một con hẻm hẹp bên cạnh, nơi tràn ngập mùi rác rưởi đang phân hủy.

Anh biết rõ, đôi mắt như mắt ưng kia nhất định sẽ bắt được vệt đỏ chí mạng đó.

Aesop sẽ đuổi theo.

Y vừa trải qua một cuộc thẩm vấn, không cần phải làm gì, cổ họng y cũng sẽ tự động bật ra câu trả lời. Nhưng vậy đã đủ khiến y cảm thấy mệt mỏi. Y cần gặp Theodore.

Khi rời khỏi nơi đầy người ấy, y biết chắc hình bóng kia là Theodore.

Ngay lập tức, y sải bước, đuổi theo vào con hẻm đó.

Ánh sáng bị tước đoạt trong nháy mắt.

Tầm nhìn của Aesop bị mất phương hướng do thay đổi ánh sáng đột ngột, chỉ còn lại màn đêm thuần túy đang nuốt chửng y. Một mùi hương quen thuộc—mát lạnh như rừng tuyết tùng giữa mùa đông—bất ngờ tràn ngập các giác quan của y.

Tiếp theo là một ánh sáng bạc yếu ớt, lấp lánh trong tầm mắt y như một vì sao sa. Nguồn sáng ấy đến từ một mặt dây chuyền hình thánh giá bằng bạc cổ kính.

"Surprise." Một giọng nói mang theo nụ cười giễu cợt vang lên từ phía sau ánh sáng ấy.

Con ngươi Aesop co rút mạnh trong bóng tối, tầm nhìn cuối cùng cũng khó nhọc tụ lại. Theodore đang lười biếng tựa vào bức tường gạch nơi góc hẻm, khuôn mặt anh dưới chiếc mũ trùm nửa sáng nửa tối trong ánh sáng mờ. Nhưng đôi mắt ánh lên ý cười ấy, lại là nguồn sáng rực rỡ nhất trong màn hỗn độn, mang theo khả năng nhìn thấu mọi thứ.

Giọng Aesop vang lên như được ép ra từ khe băng, mỗi một từ đều mang theo hàn khí buốt giá: "Gã đàn ông đó đâu?" Câu hỏi này đã vượt qua cả nhiệm vụ, trở thành một ám ảnh đầy gai độc ăn sâu vào bản thể của y.

Theodore khẽ đung đưa cây thánh giá bạc giữa các ngón tay, ánh bạc nhảy múa trên gương mặt căng thẳng của Aesop: "Giờ là câu chuyện mới rồi, Aesop."

"Giờ anh là đặc vụ Sicily." Anh nghiêng người về phía trước, giọng trầm thấp và mang mối nguy hiểm tiềm tàng, "Còn tôi là Noah, anh có thể gọi như thế."

"Gã đàn ông đó." Giọng Aesop vút lên, lặp lại, "Cậu đã làm gì với hắn?"

"Người đàn ông nào?" Theodore nhướng mày, làm ra vẻ ngơ ngác.

"Cậu đã đi theo hắn! Sau đó thì sao?" Aesop từng bước ép sát, giọng nói mang theo sự bức bối không thể kìm nén.

"Ồ, hắn á?" Theodore nhún vai, giọng nhẹ bẫng như lông vũ, "Người đó vốn chẳng tồn tại. Câu chuyện kết thúc, dĩ nhiên hắn cũng biến mất rồi."

"Hai người không làm gì cả?" Câu truy vấn của Aesop như nhát búa, đập vào mọi kẽ hở có thể.

"Tất nhiên là không," Theodore tránh ánh mắt của y, ánh nhìn rơi vào cây thánh giá đang đong đưa, "Tôi đâu có tùy tiện làm chuyện thân mật với tên đàn ông nào, ít nhất cũng phải là người tôi thích cơ..."

"Vậy để tôi hỏi cách khác." Aesop lập tức truy hỏi, "Người cậu thích là ai?"

Sự im lặng lan ra trong con hẻm tối, chỉ còn âm thanh mơ hồ của phố xá ở đằng xa. Theodore im lặng một lúc, rồi mới chịu ngẩng đầu lên, đối diện với ánh mắt của Aesop, đôi mắt xanh kia cuộn trào những cảm xúc sâu kín: "Tạm thời... không có."

"Cậu đang nói dối!" Cơn giận của Aesop như thùng thuốc súng bị châm ngòi, bùng nổ trong khoảnh khắc. Y bước mạnh lên trước, suýt nữa đụng vào Theodore, "Theodore! Mỗi lần cậu nói dối đều không dám nhìn vào mắt tôi! Sao cậu có thể! Sao cậu có thể..." Giọng y vặn vẹo vì cơn giận cực độ và một nỗi đau như bị phản bội, lời chưa nói hết đã nghẹn lại nơi cổ, chỉ còn lại hơi thở dồn dập và nặng nề.

Theodore ngược lại lại cười: "Đúng là một Tổng Đại Thiên Sứ bình tĩnh." Anh bắt chước giọng điệu thiêng liêng, "Sao vậy, kèn của thiên sứ nào không cẩn thận rơi vào cổ họng anh rồi à? Khiến anh... kích động đến thế?"

Aesop hít sâu một hơi, thật sự ép cơn giận sắp bùng phát xuống, trong đôi mắt sâu thẳm kia đang cháy lên thứ còn đáng sợ hơn lửa giận – một quyết tâm đầy tính phán xét: "Là ai? Hắn ở đâu?"

Bị khơi dậy d*c v*ng, đó không phải lỗi của Theodore, nhưng kẻ dám dụ dỗ thiên sứ sa đọa, nhất định phải chịu cực hình, linh hồn sẽ bị thiêu rụi bởi Thánh Hỏa.

"Này!" Theodore bất ngờ đẩy mạnh y ra, "Vậy thì để tôi nhìn thẳng vào mắt cậu mà nói, tôi chẳng thích ai cả! Nghe rõ chưa?" Anh nhìn thẳng vào đôi mắt rực cháy ngọn lửa phán xét kia của Aesop, từng chữ một nhấn rõ ràng, "Hơn nữa, đây là chuyện của tôi, thì có liên quan gì đến anh?"

Aesop chăm chú nhìn vào mắt Theodore. Lần này, y không thấy dấu hiệu nói dối, nhưng sự thật ấy lại không mang đến chút nhẹ nhõm nào.

Không phải người... Vậy thì là ác ma? Hay là... thiên sứ?

Nếu là thiên sứ, thì đã là chuyện từ khi nào?

Tại sao y lại không nhận ra chút dị động nào?

Trong lúc Aesop còn đắm chìm trong suy đoán, y không phát hiện rằng bức tường sau lưng đang lặng lẽ gánh chịu một áp lực nào đó. Trên bề mặt những viên gạch xám xịt, thấp thoáng hiện lên bóng dáng mờ nhạt, to lớn của sáu cánh thiên sứ, cổ xưa và mơ hồ, ngay cả gạch đá cũng bắt đầu phát ra âm thanh nứt rạn khe khẽ.

Theodore đã nhìn thấy – nguồn sức mạnh thuộc về Tổng Đại Thiên Sứ, vốn bị trận pháp cưỡng ép phong ấn, giờ đây đang dần thức tỉnh theo thời gian và cảm xúc dao động của Aesop.

"Chúng ta nên đi rồi." Giọng của Theodore không còn vẻ giễu cợt như trước.

Ở sâu trong hẻm, vang lên tiếng bước chân thận trọng và hỗn loạn, không thuộc về hai người họ, đang tiến lại gần.

Đó là những đặc vụ truy đuổi tội phạm.

Câu chuyện của Noah và Sicily đã bắt đầu.

Noah – một tên sát nhân đã giết sáu mạng người, danh tiếng khét tiếng, nhưng chưa ai từng thấy rõ mặt hắn. Mà Sicily, thân là đặc vụ, lại chính tay xử lý thi thể thứ sáu cho hắn, trở thành kẻ đồng lõa.

Đó là lần cuối cùng Sicily chấp nhận bị cảnh sát thẩm tra, vì khi ánh mắt nghi ngờ của FBI đổ dồn về y, y đã quyết định cùng Noah lao vào vực sâu chạy trốn.

"Cậu ta ở đó kìa! Cậu ta chính là Noah! Đừng để cậu ta chạy thoát!" Một tiếng quát vang lên từ đầu hẻm.

Lửa súng chói mắt xé toạc bóng tối nơi cửa hẻm.

"Đoàng ——!"

Viên đạn mang theo tiếng rít của tử thần, găm thẳng vào bức tường gạch ngay trên đầu Theodore, cách chưa đầy nửa thước. Vụn gạch và bụi đá lả tả rơi xuống, phủ lên mái tóc đỏ của anh.

Aesop lập tức quay đầu, nhìn về hướng phát súng, trong mắt y, ngọn lửa phán xét chưa tắt bỗng biến thành cơn thịnh nộ dành cho loài người. Cơ bắp y siết chặt, như thể giây tiếp theo sẽ xé xác kẻ đó ra.

Theodore lập tức túm lấy cánh tay y, sức mạnh khiến người ta kinh ngạc, "Anh không muốn mình dính đạn đâu." Anh kéo Aesop chạy đi, như hai bóng ma bị kinh động, lao thẳng vào phần sâu hơn, tối tăm hơn của mê cung trong hẻm nhỏ.

Một cuộc truy đuổi sinh tử trên mái nhà bắt đầu, trên nền đường viền thành phố. Gió lạnh ban đêm như dao cắt lướt qua mặt.

Theodore nắm rõ từng nóc nhà trong khu dân cư cũ kỹ này, anh như một con mèo đêm lao vun vút trong bóng tối, nhảy vọt và lăn lộn qua những mái nhà cao thấp chập chùng.

Aesop bám sát theo sau, việc hóa thành người không làm giảm sức mạnh thể chất của y. Tiếng la hét và những phát súng lẻ tẻ của đám cảnh sát dần bị bỏ lại phía sau, chìm trong nhịp thở khổng lồ của thành phố.

Đích đến cuối cùng là một nhà thờ Gothic bị lãng quên, tọa lạc ở rìa khu dân cư.

Chóp nhọn im lặng đâm thẳng vào bầu trời xám mờ. Theodore thuần thục cạy mở một cánh cửa bên kín đáo, hai người nhanh chóng lách vào trong.

Cánh cửa gỗ nặng nề khép lại sau lưng họ, ngăn cách thế giới bên ngoài đầy hỗn loạn và truy bắt.

Bên trong nhà thờ trống trải đến nghẹt thở, ánh trăng xuyên qua khung cửa kính màu đã hoen ố, chiếu xuống sàn nhà những vệt sáng méo mó, thánh khiết mà quái dị.

Không khí ngập mùi bụi bặm, gỗ mục và tĩnh lặng đọng lại từ năm tháng. Dãy ghế dài trống không như những cỗ quan tài lặng im, trải dài tới bàn thờ mờ tối tận cùng.

Phía trên bàn thờ, một bức tượng gỗ khổng lồ với gương mặt bi ai đang lặng lẽ cúi nhìn chúng sinh.

Cả hai bước vào phòng xưng tội bên cạnh.

Trong không gian chật hẹp ấy, chỉ còn lại tiếng thở nén nặng nề của cả hai. Tiếng còi cảnh sát chói tai hú lên từ xa, rồi vút qua bên ngoài nhà thờ, cuối cùng tan biến về phương trời khác.

Thế giới loài người có giáo hội, có đức tin.

Họ gọi ác tối cao là Satan, và thiện tối cao là Chúa.

Bức tượng khổng lồ kia không giống dung mạo của Thần, nhưng Aesop cũng không vì thế mà sinh ra bài xích.

Đức tin của con người – những lời cầu nguyện thuần khiết từ tận đáy lòng – chính là điều ít ỏi thanh sạch giữa cõi trần nhơ nhuốc này, cũng từng là những âm thanh mà các thiên sứ sẵn lòng lắng nghe.

Noah – kẻ bị truy nã với đôi tay nhuộm máu, còn có một thân phận mà FBI vẫn chưa điều tra ra: một mục sư sùng đạo, người lắng nghe Thượng Đế.

Trước ánh nhìn phức tạp của Aesop, Theodore từng bước đi đến trước bàn thờ, đứng dưới bóng của bức tượng khổng lồ kia.

Ánh trăng xiên chiếu lên nửa khuôn mặt anh, mái tóc đỏ như lửa tối lấp lánh dưới ánh sáng mờ.

Anh hơi ngẩng đầu, nhìn lên gương mặt bi mẫn của pho tượng, giọng nói vang lên trong nhà thờ rộng lớn, rõ ràng một cách lạ kỳ, mang theo sự bình thản lạ lùng: "Bây giờ tôi nên cầu nguyện."

Noah như đang thực sự tìm kiếm câu trả lời, cũng như đang chất vấn chính mình, "Nguyện Chúa phù hộ, mong chúng ta sẽ bình an thuận lợi. Sicily, anh nghĩ việc tôi làm... Chúa sẽ tha thứ cho tôi chứ?"

Cơ thể Aesop động đậy. Sicily đứng trong bóng tối ở giữa lối đi, ánh trăng vẽ nên dáng hình thẳng tắp và đơn độc của y.

Sau một thoáng im lặng, giọng y vang lên phía sau Noah, không lớn.

"Cậu không làm gì sai cả." Giọng của Sicily vang vọng trong nhà thờ, lạnh lùng mà kiên định, "Cậu không cần ai tha thứ cho mình."

Ánh mắt y xuyên qua tầng tầng bóng tối, rơi lên tấm lưng của Noah, mang theo sự bảo vệ gần như cực đoan và sự đồng cảm đã vượt qua giới hạn từ lâu: "Bọn họ đã tổn thương cậu, thì phải trả giá."

Một chiếc lông vũ trắng viền đỏ như thấm máu, không biết rơi xuống từ góc nào nơi mái vòm nhà thờ, lặng lẽ, chậm rãi hạ xuống, đáp lên nền đá cẩm thạch lạnh lẽo trước bàn thờ – không một tiếng động.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 70


Đó là giọng của Sicily, không phải của Aesop.

Mùi hương trong tòa nhà cũ của trại trẻ mồ côi, đến giờ Sicily vẫn còn nhớ rõ — đó là mùi bụi bặm tích tụ từ nhiều năm, mùi nước khử trùng rẻ tiền và mùi quần áo ẩm ướt vĩnh viễn không khô, hòa trộn thành một lớp màng dính nhớp, bám lên da thịt, ngấm vào tận khe xương.

Ánh nắng khắc nghiệt, chỉ chịu len lỏi vào khoảng ba giờ chiều, xiên xiên rọi qua ô cửa sổ cao phủ bụi ở cuối hành lang hẹp dài, ngắn ngủi rải xuống một vệt sáng màu vàng kim.

Sicily thường cuộn mình trên nền gạch lạnh lẽo, ngay bên rìa của vệt sáng đó, lặng lẽ nhìn những hạt bụi điên cuồng nhảy múa trong ánh sáng, cho đến khi một ngọn lửa bùng cháy xông vào thế giới chết lặng kia.

Noah, với mái tóc đỏ ngạo nghễ, lao ào vào, như một hành tinh nhỏ ngỗ nghịch đâm thẳng vào quỹ đạo xám xịt của cậu.

Đôi mắt của cậu bé ấy là màu đen rất nhạt, chứa đầy ánh sáng ngông nghênh, hoàn toàn không ăn nhập gì với môi trường ảm đạm nơi đây. Cậu không hề khách sáo ngồi sát lại cạnh Sicily, dùng khuỷu tay khẽ huých vào cậu: "Sicily, mau ra ngoài chơi với em đi."

Noah là người bạn duy nhất của cậu. Họ từng chia nhau những viên kẹo cứng lén giấu được — vị ngọt tan ra nơi đầu lưỡi, là thứ xa xỉ đánh cắp trong khổ nạn.

Đêm đến, hai người chen chúc trên chiếc giường chật hẹp, trần nhà là lớp sơn bong tróc và vết mốc loang lổ do nước mưa dột, Noah sẽ dùng giọng vừa phấn khích vừa nén thấp để miêu tả thế giới bên ngoài — biển cả trong truyền thuyết, không phải màu lam như trong sách tranh, mà là mênh mông vô tận, kéo dài đến tận chân trời.

"Chờ đến khi chúng ta rời khỏi đây," đôi mắt Noah sáng rực trong bóng tối, "Sicily, chúng ta sẽ cùng nhau đi ngắm biển! Biển thật ấy!"

Năm mười hai tuổi, sự chia ly như lưỡi dao cùn bất ngờ chém xuống. Tờ giấy nhận nuôi lạnh lẽo đặt trước mặt, khi Sicily bị thúc ép bước về phía cánh cổng sắt nặng nề, kẽo kẹt của trại trẻ, phía sau cậu vang lên tiếng khóc thảm thiết đến xé lòng.

Cậu quay phắt đầu lại, chỉ thấy cơ thể nhỏ bé của Noah bị hai nhân viên chăm sóc lực lưỡng giữ chặt, cậu bé như một con thú con tuyệt vọng, vùng vẫy điên cuồng, hai chân vô vọng đạp vào không trung.

Nước mắt tràn xuống khuôn mặt đỏ bừng của cậu bé, trong đôi mắt đen nhạt từng soi sáng thế giới của Sicily, ánh sáng ấy đang bị một nỗi sợ hãi to lớn, cảm giác vỡ vụn khi bị cả thế giới ruồng bỏ, nuốt chửng từng chút một.

"Sicily——!" Tiếng gào xé cổ họng ấy như cây kim tẩm độc, đâm thẳng vào tim Sicily, khiến cậu gần như nghẹt thở.

Cậu vùng khỏi vòng kiềm chế, lao ngược trở lại, dùng toàn bộ sức lực ôm chặt lấy thân thể đang run rẩy, khóc nức nở kia.

Nước mắt nóng hổi của Noah thấm đẫm vạt áo mỏng manh của cậu, nóng đến bỏng rát nơi ngực trái. "Noah! Noah, nghe anh nói!" Sicily nâng khuôn mặt nhỏ đẫm nước mắt ấy lên, buộc đôi mắt tan vỡ kia nhìn vào mình, giọng nói bị cảm xúc mãnh liệt xé nát đến khàn đặc, biến dạng, "Anh thề! Anh nhất định sẽ quay lại tìm em! Đợi anh, nhất định phải đợi anh! Anh nợ em một điều ước, tương lai anh nhất định sẽ thay em thực hiện!"

Lời hứa đó là cọng rơm cứu mạng duy nhất anh có thể để lại cho Noah. Anh vừa đi vừa ngoái đầu lại liên tục, hình ảnh Noah bị kéo vào vùng tối phía sau bởi các nhân viên trại trẻ đã trở thành cơn ác mộng khiến anh choàng tỉnh vô số đêm về sau.

Cuộc sống sau khi được nhận nuôi như thể bị ngăn cách bởi một lớp kính mờ dày cộp — gia đình mới lễ độ nhưng xa cách, vật chất dư dả nhưng tình cảm thì hời hợt.

Sicily luôn cảm thấy mình như một hồn ma ký sinh. Anh chưa bao giờ quên cậu bé tóc đỏ đã khóc đến kiệt sức sau cánh cổng sắt của trại trẻ.

Trong vài tháng đầu tiên, gần như mỗi tuần anh đều gửi thư về trại, nét chữ nguệch ngoạc kể lại cuộc sống mới, hỏi thăm tình hình của Noah, và luôn luôn cố chấp lặp lại lời hứa ấy ở cuối thư: "Đợi anh nhé, Noah, anh sẽ sớm quay lại gặp em thôi."

Nhưng những bức thư anh gửi đi chưa từng nhận được hồi âm. Lúc đầu anh nghĩ Noah đang giận mình.

Một năm, rồi hai năm, vẫn không có hồi âm. Bất an như dây leo âm thầm lan rộng trong lòng anh. Anh cố gọi điện thoại, nhưng đầu dây bên kia chỉ là tiếng máy bận kéo dài. Sự lo lắng hành hạ anh, cho đến khi anh trưởng thành và có đủ khả năng quay về một mình.

Anh lái xe trở lại con đường cũ khắc sâu trong ký ức, tim đập nặng nề trong lồng ngực.

Nơi từng là trại trẻ mồ côi chỉ còn lại một khu phế tích tan hoang được rào lại bằng hàng rào sắt cháy sém, cảnh tượng ghê rợn như bộ xương của một con quái thú đang nhe nanh, lặng lẽ chỉ về bầu trời xám xịt.

Trong không khí dường như vẫn còn sót lại mùi chết chóc của tro tàn. Ông chủ tiệm tạp hóa gần đó — một lão già hốc hác ngậm tẩu thuốc — nheo mắt nhớ lại: "Ồ, vụ cháy đó à? Cháy thê thảm lắm... chuyện hơn chục năm rồi, nghe đâu chẳng ai chạy thoát được, cháy đến cả xương cũng chẳng còn..." Đôi mắt đục ngầu của lão liếc sang Sicily, người đang mặt mày tái mét, rồi lắc đầu, "Đám trẻ ấy... Chúa sẽ để chúng được tái sinh thôi."

"Noah..." Sicily thì thầm gọi tên ấy, âm thanh vỡ vụn trong gió. Cả thế giới sụp đổ dưới chân anh. Anh loạng choạng lùi lại, lưng đập mạnh vào cánh cửa xe lạnh ngắt.

Tên của Sicily dần trở nên quen thuộc trong nội bộ FBI. Anh trở thành lưỡi dao sắc lạnh và tàn nhẫn nhất của bộ phận chống tội phạm bạo lực — tỉ lệ phá án cực cao, quyết đoán, căm ghét cái ác đến tận xương tủy, như một cỗ máy tinh vi không biết mệt mỏi, chỉ tuân theo quy tắc và chứng cứ.

Anh vùi mình vào vòng xoáy vô tận của các vụ án, để những chồng hồ sơ cao ngất và những giờ tăng ca nghẹt thở vắt kiệt từng chút sức lực.

Giữa đêm khuya, khi văn phòng chỉ còn lại ánh đèn trắng nhợt và tiếng máy móc rì rầm, anh mới cho phép mình lấy ra mẩu giấy nhỏ được giấu kỹ nhất trong ví — đã bạc màu và giòn mục từ lâu. Đó là thứ Noah lén nhét vào tay anh trước khi chia xa, vẽ hai người que nắm tay nhau.

Rượu mạnh thiêu đốt cổ họng, mang đến khoảnh khắc tê dại ngắn ngủi — như thể chỉ có vậy, mới có thể tạm thời đè nén được ngọn lửa không bao giờ tắt mang tên "Noah" cháy âm ỉ trong lòng anh.

Cho đến khi hồ sơ vụ án của Albert được đưa đến bàn anh.

Nạn nhân thứ hai là một doanh nhân bề ngoài điều hành quỹ từ thiện, cách chết giống hệt với vụ án trước — hiện trường tan hoang đẫm máu như nghi lễ hiến tế quá mức.

Ánh mắt Sicily lướt qua những chi tiết rợn người ấy, cuối cùng dừng lại ở một món tang vật tưởng như tầm thường trong túi chứng cứ — một chiếc huy hiệu bằng đồng đã mòn vẹt.

Viền huy hiệu mòn nghiêm trọng, hoa văn mờ nhạt, nhưng hình dạng đặc biệt ấy — dây leo xoắn vặn quấn quanh cây thánh giá — như tia sét bổ tan màn sương ký ức. Đó là biểu tượng trên đồng phục cũ của trại trẻ St. Maria.

Anh mở ngăn kéo sâu nhất trong bàn làm việc, lục tìm trong đống đồ cũ, ngón tay run rẩy kẹp lấy một chiếc huy hiệu đã phai mòn tương tự — di vật thời thơ ấu của anh.

Hai nạn nhân có liên hệ với nhau.

Sicily bắt đầu tập trung điều tra vụ việc này, và một sự thật bị che giấu bắt đầu nổi lên. Gia đình Albert từng định dùng cách bất hợp pháp để mang một đứa trẻ khỏi trại.

Viện trưởng và trợ lý của ông ta đã cố tình phóng hỏa trong phòng đứa trẻ đó, giả vờ như nó đã chết. Nhưng ngọn lửa ngoài dự tính lan rộng, g**t ch*t rất nhiều người. Albert đã chi một khoản lớn dưới danh nghĩa từ thiện để bịt miệng, điều đó cũng có nghĩa — đứa trẻ đó không chết.

Albert là một kẻ bạo dâm, ai biết đứa trẻ đó đã trải qua những gì.

Cậu ấy trở lại để trả thù.

Dựa theo các manh mối, Sicily tìm đến một nhà thờ. Hung thủ dường như cố ý dẫn dắt anh. Anh bước vào một căn phòng trong nhà thờ.

Bên trong tràn ngập mùi bụi và gỉ sắt, không khí đông đặc.

Tia sáng của đèn pin xé toạc bóng tối, cuối cùng dừng lại ở bức tường sâu nhất trong phòng.

Hơi thở của Sicily khựng lại.

Cả bức tường dán kín ảnh cũ đã ố vàng, báo cắt, bản đồ lộ trình vẽ tay và dòng thời gian nguệch ngoạc.

Gương mặt trong những bức ảnh, có vài người anh nhận ra — viện trưởng với nụ cười giả tạo, thư ký béo ú, và vài khuôn mặt mờ nhạt nhưng quen thuộc — đều bị gạch chéo bằng bút đỏ rực rỡ. Hai cái tên bên cạnh đã bị đánh dấu đậm và to — chính là hai nạn nhân đã chết.

Mũi tên băng giá, như lưỡi rắn độc, chỉ về bốn cái tên còn lại.

"Anh đến rồi." Một giọng khàn khàn bất ngờ vang lên từ góc tối của nhà kho.

Máu Sicily lập tức đông cứng. Anh bước loạng choạng, ánh sáng đèn pin chao đảo dữ dội.

"Ai đó?!"

Luồng sáng quét mạnh qua, rọi sáng một góc tường. Một bóng người cuộn mình sau chiếc thùng gỗ mục, hoảng hốt ngẩng đầu lên. Khi ánh sáng bắt được mái tóc đỏ rực rỡ, ngạo nghễ kia, dù trong bóng tối vẫn rực cháy — Sicily như bị sét đánh, đầu óc trống rỗng.

Thời gian như đóng băng. Tia sáng từ đèn pin như ánh đèn sân khấu, đóng đinh lên gương mặt ấy.

Sicily đã gặp lại Noah.

Noah — người tưởng như đã chết, nay sống lại, và trở thành hung thủ mà anh đuổi bắt. Sicily không thể chấp nhận sự thật này.

Nhưng Noah đã khóc.

Sicily thấy cậu đột ngột cúi đầu, vai run lên dữ dội, tiếng nức nở bị kìm nén như tiếng thú hoang bị thương r*n r*, rời rạc tràn ra từ kẽ răng đang nghiến chặt.

Tiếng khóc ấy, trong khoảnh khắc, đánh vỡ bức tường thời gian hơn mười năm ngăn cách giữa hai người, chồng khít lên hình ảnh cậu bé 12 tuổi từng gào khóc xé lòng bên cánh cổng sắt năm xưa.

Sicily cảm thấy tim mình bị một bàn tay băng giá bóp nghẹt, rồi nghiền nát.

Anh gần như theo bản năng nhào đến phía trước, đầu gối đập mạnh xuống nền xi măng lạnh cứng, phát ra một tiếng nặng nề.

Anh duỗi đôi tay run rẩy, bất chấp tất cả mà ôm chặt lấy cơ thể đang co rúm, run rẩy kia. Cơ thể Noah cứng đờ như băng đá, nhưng Sicily ôm chặt đến mức như muốn truyền hết hơi ấm và sự sống của mình sang, để xua đi cái lạnh đã ăn sâu vào tận xương tủy kia.

"Noah... Noah..." anh lặp đi lặp lại cái tên ấy, giọng khàn đặc, tan vỡ. Dòng lệ nóng rẫy cuối cùng cũng trào khỏi khóe mắt, thiêu đốt đôi má anh, nhỏ xuống mái tóc đỏ rối bời của Noah. "Xin lỗi... xin lỗi... anh đến muộn rồi... muộn quá rồi..."

Noah vỡ òa trong vòng tay anh. Cậu siết chặt lấy vạt áo sau lưng của Sicily, móng tay xuyên qua lớp vải gần như c*m v** da thịt, bật khóc nức nở.

Tiếng khóc ấy không còn là tiếng gào thét sắc nhọn của một đứa trẻ, mà là tiếng gầm nghẹn ngào của một người trưởng thành sau cùng cực kìm nén, nồng nặc mùi máu và tuyệt vọng, vang vọng khắp kho chứa trống rỗng, khiến bụi bặm trên tường rơi lả tả.

"Họ... họ đã bán em đi, Sicily!" Giọng Noah vỡ vụn không thành tiếng.

"Nghe anh nói, Noah!" Giọng của Sicily khàn đục và trầm thấp, như tiếng gầm cuối cùng của một con thú bị thương: "Những kẻ đó... đáng chết! Từng đứa một! Tất cả đều nên xuống địa ngục!" Anh nhìn chằm chằm vào đôi mắt kinh hoảng của Noah, từng từ, từng chữ như bản án phán quyết ngày tận thế không thể bị kháng cự: "Đó không phải lỗi của em! Chưa từng là lỗi của em! Là bọn chúng... chính bọn chúng đã bước vào địa ngục!"

Anh hít sâu, lồng ngực phập phồng dữ dội, rồi nói ra câu nói đủ sức thiêu rụi ba mươi năm cuộc đời anh: "Đừng đi một mình nữa... Anh đi cùng em. Chúng ta cùng nhau."

Anh buông vai Noah ra, bất ngờ xoay người, chùm sáng chói lóa từ đèn pin rọi lên bức tường chi chít những kế hoạch chết chóc.

Anh như con sư tử bị chọc giận, hung hăng giật xuống những tấm ảnh, mẩu báo, đặc biệt là bức vẽ hai người que nắm tay — ký ức giản đơn chung giữa họ.

Anh rút bật lửa ra. Ngọn lửa xanh nhạt lập lòe nhảy múa, châm vào chồng giấy dày đặc ngập tràn thù hận và toan tính. Lửa nuốt trọn tất cả, ánh cam đỏ rực soi rõ gương mặt méo mó nhưng đầy kiên định của anh, cũng phản chiếu sự chấn động sâu sắc và khó tin trong mắt Noah.

Tro tàn còn hơi ấm, lặng lẽ bay lả tả như tuyết đen, phủ lên nền xi măng lạnh lẽo, cũng phủ lên cả niềm tin từng không thể lay chuyển trong tim đặc vụ FBI — Sicily.

Anh giẫm tắt tia lửa cuối cùng, ngẩng đầu lên, sâu trong ánh mắt là tro tàn tĩnh lặng chết chóc, và phía dưới lớp tro ấy, là ngọn lửa vì Noah mà cháy mãi không tắt.

Trong tình yêu và đức tin.

Sự lựa chọn của Sicily là — love.

"Kẻ giết quỷ dữ, linh hồn hắn cũng nên bị đày xuống địa ngục, vĩnh viễn chịu lửa lưu huỳnh thiêu đốt hay sao?" Giọng của Theodore phá tan sự yên lặng, như viên sỏi nhỏ rơi vào mặt hồ sâu, khuấy lên làn sóng âm u.

Ngón tay của Aesop khẽ co lại, gần như không thể nhận ra. Y im lặng, mà sự im lặng đó không phải vì cạn lời, mà như thể lần đầu tiên, y cảm nhận được sức nặng của sự do dự ở trước một ranh giới vô hình nào đó.

Kinh điển của thiên sứ xoay quanh nơi đầu lưỡi, nhưng rốt cuộc lại không thể thốt thành lời. Hiếm hoi thay, y tránh né ánh nhìn sắc lẻm của Theodore.

Khóe môi Theodore cong lên một nụ cười rất nhạt, như thể sớm đã đoán được đáp án trong sự im lặng ấy. Anh hơi nghiêng người về phía trước, giọng nói trầm thấp như thôi miên, mang theo một loại sức mạnh khơi dậy điều bí ẩn: "Nếu rất, rất lâu trước đây... khi tôi còn chưa như bây giờ... có kẻ dám làm tổn thương tôi như thế... anh sẽ làm gì, Aesop?"

Một luồng bạo khí không thể gọi tên chợt bùng lên, đánh sập con đê thần thánh. Trong đôi mắt hoàn mỹ vô khuyết của y cuồn cuộn sóng đỏ máu. Gần như theo phản xạ, y buột miệng, giọng nói lạnh như băng đá ngàn năm, quyết tuyệt đến tột cùng: "Không ai, dù là người hay lũ quỷ hèn hạ, có tư cách chạm tới cậu." Y ngừng lại, từng chữ như lưỡi dao rỉ độc: "Nếu thực sự có kẻ đó... tôi sẽ tự tay, móc trái tim vẫn còn đập cùng bộ phổi mục nát của hắn ra, nghiền nát dưới chân cậu."

Lời tuyên ngôn tr*n tr**, chan chứa mùi máu nguyên sơ ấy vang vọng trong căn phòng xa hoa, Theodore khẽ bật cười, anh không bất ngờ trước câu trả lời đó, nhưng vẫn tiếp tục truy hỏi: "Anh cho rằng bọn họ là ma quỷ sao?"

Ánh mắt Theodore lướt ra ngoài cửa sổ, tựa như xuyên qua thời không, nhìn thấy bóng dáng liều mạng trốn chạy của Sicily và Noah.

"Thiên sứ cho rằng những kẻ tay nhuốm máu đều nên xuống địa ngục."

"Theodore." Aesop cố ngăn anh lại.

"Thiên sứ cũng sẽ phạm sai lầm, Aesop."

"Anh đang sửa sai." Giọng Theodore vẫn bình tĩnh như cũ.

"Có lẽ..." Aesop khẽ ngập ngừng, ánh mắt dừng lại nơi đôi môi mím chặt của Theodore, "Ở một vài khía cạnh nào đó, quả thực tôi đã lệch khỏi quỹ đạo." Y thẳng thắn thừa nhận, rồi chuyển giọng, ngữ khí trầm hẳn xuống, mang theo một thứ nặng nề như định mệnh: "Nhưng khải huyền nhất định phải giáng xuống. Đó là Thần dụ. Dù là cậu hay tôi, Theodore, không ai có thể ngăn được."

"Đừng nghiêm trọng như vậy." Khóe môi Theodore cong lên sâu hơn, mang theo một thứ cảm xúc kỳ lạ tựa như an ủi. Anh đứng dậy, bước về phía tủ rượu nhỏ nơi góc phòng, tiếng va chạm của ly thủy tinh ngân lên giòn tan, dễ chịu.

Anh rót hai ly rượu vang đỏ sẫm như máu, bước đi ung dung, tao nhã trở về, đưa một ly đến trước mặt Aesop với thái độ không thể từ chối. Thành ly mát lạnh, chất rượu phản chiếu trong ánh đèn, tỏa ra một thứ quầng sáng bí ẩn, khó đoán định.

"Bình tĩnh lại nào, vị Tổng Đại Thiên Sứ đáng kính của tôi, nếm thử hương vị của rượu đi, rất tuyệt đấy."

Ánh mắt Aesop dao động giữa ly rượu đỏ sẫm và Theodore.

Trong không khí tràn ngập mùi hương mê hoặc của rượu vang cùng một áp lực nguy hiểm đang dần lan tỏa. Ranh giới mà y đã giữ gìn suốt hàng ngàn năm, lúc này khẽ lung lay, nhòa nhạt.

Y chậm rãi nhận lấy ly rượu ấy. Thành ly mát lạnh chạm vào đầu ngón tay, mang đến một cảm giác tê dại rất nhỏ. Y khép mắt lại, lần đầu tiên đưa thứ chất lỏng thuộc về phàm trần, bị thiên sứ coi là sa đọa, vào miệng.

Aesop cuối cùng đã lùi bước khỏi giới hạn của chính mình — cay nồng, đắng gắt, rồi sau đó là một dòng ấm áp lạ kỳ, mang theo hương vị đậm đà sau lên men của nho cùng dư vị ngọt ngào len lỏi, trượt xuống cổ họng như một sợi tơ lửa uốn lượn, nhanh chóng lan tỏa khắp tứ chi.

Một cảm giác thư giãn choáng ngợp chưa từng trải qua, nhẹ nhàng bao phủ lấy hệ thần kinh đã căng chặt suốt hàng thiên niên kỷ. Hình ảnh của Theodore trước mắt bắt đầu trở nên mềm mại, cảnh vật xa hoa xung quanh khẽ xoay chuyển, mờ nhạt, như thể được phủ lên bởi một lớp màn nước ấm áp đang chảy.

Ý thức bồng bềnh, như rơi vào một đại dương sâu thẳm, ấm nóng và đặc quánh.

Sự thật lạnh lẽo, cứng rắn biến mất, cơ thể trở nên nhẹ bẫng, như thể đã thoát khỏi mọi ràng buộc.

Trong cơn mê, y cảm thấy mình đang đứng giữa một cánh đồng rộng lớn vô biên, phát ra thứ ánh sáng dịu nhẹ. Trên đầu là tán cây khổng lồ đến không tưởng, cành lá um tùm một cách bất thường, mỗi chiếc lá đều ánh lên sắc lục như ngọc, khẽ đung đưa, phát ra âm thanh xào xạc trầm đục và cổ xưa, như nhịp tim của đất mẹ.

Dưới tán cây ấy, một bóng người cao ráo tựa nghiêng vào thân cây, dáng vẻ lười biếng nhưng lại đầy dụ hoặc.

Ánh sáng bị những tầng tầng lớp lớp tán cây và mây mù thấp cắt vụn, mờ ảo và nhập nhòe, tựa như một lớp voan nhẹ nhất bao phủ lấy hình bóng đó, chỉ phác họa ra những đường nét mơ hồ mà mỹ lệ.

Một lực hút không thể kháng cự kéo lấy Aesop, khiến y bất giác tiến lại gần.

Y không thấy rõ khuôn mặt đối phương, nhưng lại cảm nhận được một khí tức quen thuộc đến tận linh hồn, mang theo hương thơm mát lạnh như rừng sau cơn mưa, xen lẫn một sự nguy hiểm khiến tim run rẩy.

Y vươn tay, đầu ngón tay chạm đến làn da mát lạnh, cảm giác ấy như lụa cao cấp thượng hạng.

Đối phương bật ra một tiếng cười nhẹ rất khẽ, như tiếng thở dài, nhưng lại len vào màng tai, khiến y run rẩy khẽ khàng và xa lạ. Một lực lượng mạnh mẽ, dịu dàng mà không cho phép kháng cự, kéo y vào trong vòng tay.

Cơ thể áp sát vào nhau, qua lớp vải mỏng manh, có thể cảm nhận được nhịp tim mạnh mẽ dưới lồng ngực đối phương, đang dần đồng điệu với nhịp đập hỗn loạn của chính mình. Hơi thở ấm áp lướt qua bên cổ, mang theo hương vị rượu vang cùng mùi hương đặc trưng của người kia.

Một nụ hôn, nhẹ nhàng thăm dò, rơi xuống nơi khóe môi y. Nhẹ như vỗ cánh bướm, nhưng lại khiến tâm trí y nổ tung như sấm vang trong lặng thầm.

Nụ hôn ấy không dừng lại, mang theo khát vọng nóng bỏng, lần mò, cuối cùng phủ kín lấy đôi môi y, mềm mại, mát lạnh, rồi là một dòng nhiệt khiến đầu óc quay cuồng.

Một cơn lũ ngọt ngào mang tính hủy diệt trong nháy mắt cuốn phăng toàn bộ phòng tuyến của y. Y vụng về mà khẩn thiết đáp lại, cánh tay vô thức vòng qua cổ đối phương.

Aesop chợt giãy giụa dữ dội, cố thoát ra khỏi sự ngọt ngào khiến người nghẹt thở ấy, tìm lại một tia tỉnh táo. Y nghiêng mạnh đầu, thở gấp, tầm nhìn hỗn loạn vật vờ trong ánh sáng chập chờn.

Giữa hơi thở lồng ghép và những đám mây thấp đan xen, ánh mắt y gấp gáp tìm kiếm, lướt qua đường nét vai cổ trơn nhẵn của đối phương, cuối cùng dừng lại trên bàn tay siết chặt nơi sau gáy đối phương — giữa những kẽ tay đang căng cứng ấy, vài sợi tóc quấn quýt bướng bỉnh vướng lấy ngón tay y.

Mà màu tóc đó, dưới ánh sáng mơ hồ của cơn mộng, lại hiện lên một sắc đỏ rực lửa đến thảng thốt, quen thuộc đến mức khiến tim thắt lại.

Aesop lập tức mở bừng mắt, tim đập loạn trong lồng ngực như muốn phá tan xương sườn, trần nhà chạm vào tầm mắt là những hoa văn quen thuộc, ánh sáng ban mai yếu ớt len qua khe rèm lụa đắt đỏ, in xuống thảm một đường sáng nhỏ mảnh như sợi tơ vàng.

Cơn đau đầu do rượu đêm qua khiến thái dương co giật từng nhịp.

Y xòe bàn tay mình ra — lòng bàn tay trống rỗng. Thanh mảnh, sạch sẽ, xương khớp rõ ràng, chỉ còn những đường chỉ tay chằng chịt.

Không có một sợi tóc đỏ nào vấn vương trên đó.

Y lại một lần nữa, rơi vào cơn mộng quỷ liên quan đến Theodore.

"Chào buổi sáng, Aesop." Một giọng nói mang theo nụ cười lười nhác vang lên bên cạnh.

Aesop từ từ quay đầu lại.

Theodore tùy ý khoác một chiếc áo choàng lụa, nghiêng người dựa vào khung cửa, đôi mắt xanh băng sáng rõ lấp lánh ý cười, đang nhìn y với vẻ đầy hứng thú.

Mái tóc đỏ dày của anh, dưới ánh sáng dịu dàng buổi sớm, như lụa là hảo hạng, ánh lên sắc ấm rực rỡ, khiến người không thể rời mắt.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 71


Cơn ác mộng của Aesop khởi đầu từ địa ngục.

Khi y lần đầu tiên bước vào vùng đất lưu huỳnh bốc cháy ấy, tận mắt chứng kiến Theodore, vị Seraph từng kề vai sát cánh với y dưới ánh thánh quang, giờ đây lại ôm lấy bóng tối, thì có một điều gì đó đã âm thầm sinh sôi nơi sâu thẳm linh hồn bất diệt của y.

Đó cũng chính là thủ đoạn của ma quỷ.

Từ đó, một cơn ác mộng như hình với bóng đeo bám y, y mơ thấy mình và Theodore g*** h**n.

Mỗi lần tỉnh lại, y đều nhớ rất rõ cảm giác ấy, chân thực như lửa thiêu da thịt.

Đó là điều cấm kỵ tuyệt đối.

Aesop chôn giấu những cơn sóng ngầm cuộn trào ấy sau chiếc mặt nạ băng giá. Trên gương mặt y vẫn là nét lạnh lùng vĩnh cửu thuộc về Tổng Đại Thiên Sứ, như thể cơn ác mộng khắc vào tận xương kia chưa từng tồn tại.

Chỉ trong những góc khuất không người dõi theo, nơi đáy mắt y mới thoáng lướt qua một tia mỏi mệt và hoang mang không ai thấu hiểu.

Họ sắp lên đường, câu chuyện của con người là Sicily và Noah vẫn đang tiếp diễn.

Đối với đôi uyên ương chạy trốn ấy, đây là một chuyến hành trình xuyên quốc lộ, tràn ngập nhạc rock, bia rẻ tiền và adrenaline tuôn trào.

Sicily nắm tay lái, Noah lười biếng nằm vùi trên ghế phụ, dàn loa phía đầu xe gào rú giai điệu cuồng loạn đến chói tai.

Họ hoặc là lao băng băng trong chiếc lồng thép đang chạy, hoặc tạm dừng chân trong một nhà nghỉ ven đường nào đó, dùng thẻ tín dụng đánh cắp để thuê phòng.

Khói thuốc lá rẻ tiền lượn lờ trong không khí, lon bia lăn lóc dưới chân, còn ghế sau chật hẹp của xe thì trở thành nơi duy nhất để họ trút bỏ nỗi sợ hãi và khao khát, chứng minh rằng cả hai vẫn còn tồn tại.

Ở đó, họ l*m t*nh, đó là cách duy nhất để sưởi ấm cho nhau và khẳng định đối phương vẫn còn sống giữa hành trình trốn chạy không hồi kết.

"What?"

Trong đầu Aesop chứa đầy ký ức thuộc về người đàn ông này. Khi y phát hiện hai người đàn ông kia từng cuốn lấy nhau, liền giật mình quay đầu, nhìn sang Theodore đang dựa lưng vào bức tường cũ kỹ của nhà nghỉ.

Khóe môi Theodore treo một nụ cười mang theo chút đùa cợt: "Dù tôi biết thiên sứ vốn chậm chạp trong chuyện tình cảm, nhưng tới mức này rồi mà anh vẫn chưa nhận ra sao?"

"Vì sao Sicily lại luôn ở bên cạnh Noah, thà từ bỏ tương lai trong tầm tay, thậm chí đánh cược cả tính mạng? Anh cho rằng chỉ vì chút cảm tình thời còn ở viện phúc lợi thôi à?"

"Đó không phải lý do vượt giới hạn." Giọng Aesop như kim loại ngâm trong băng, cứng nhắc phản bác. "Bảo vệ và hy sinh, giữa các thiên sứ cũng là như vậy."

"Ồ? Ví dụ như anh đối với tôi sao?"

Theodore bất ngờ bật cười lớn, tiếng cười vang vọng trong hành lang trống vắng.

"Tôi hiểu, tôi hiểu mà..."

Anh lặp lại, tiếng cười dần lắng xuống.

Lông mày Aesop cau chặt lại, kéo thành một tầng mây u ám nặng nề.

Nhà nghỉ ven đường đã trở thành trạm dừng chân trong cuộc trốn chạy của họ.

Mỗi lần dùng danh tính giả để đăng ký phòng, nhân viên lễ tân luôn phát ra cùng một lời thoại đã quá quen thuộc, giả vờ bao dung: "Ồ, chúng tôi phải nói trước một câu: chúng tôi chấp nhận mọi chủng tộc, tôn giáo, màu da và xu hướng tính dục... chúc vui vẻ."

Sau đó, với ánh mắt hoặc là thấu hiểu hoặc là hiếu kỳ, họ sẽ đưa chìa khóa cho cặp đôi "bạn đồng hành" có khí chất trái ngược nhưng luôn dính chặt lấy nhau kia.

Theodore luôn là người đi trước, sau khi nhận chìa khóa sẽ quay lại vẫy tay với Aesop, ánh mắt trêu chọc, kéo dài giọng: "Đi thôi, cưng à."

Cách xưng hô thân mật đó giống như một loại độc dược, mỗi lần đều khiến thần kinh Aesop khẽ run lên.

Sự phản kháng của Aesop đầy cứng nhắc, thậm chí còn mang theo một tia bối rối khó nhận ra, lại càng khiến những phỏng đoán của lễ tân thêm chắc chắn.

Thế là, họ luôn được "tốt bụng" sắp xếp vào căn phòng chết tiệt có một chiếc giường đôi.

Aesop bắt đầu từ chối chiếc giường tượng trưng cho sự thân mật và cám dỗ ấy.

Y sẽ chọn chiếc ghế sofa hẹp và lạnh lẽo, nằm quay lưng lại với nơi trung tâm căn phòng, vùng cấm mềm mại ấy.

Thế nhưng, khoảng cách về thể xác chẳng hề đem lại bình yên trong tâm hồn.

Ngược lại, cơn ác mộng lại tìm đến thường xuyên hơn, rõ ràng hơn.

Trong mơ, hơi thở của Theodore, cảm giác chạm vào da, thậm chí là cái ngứa nhẹ khi cánh lông vũ lướt qua, đều chân thật đến mức khiến người ta nghẹt thở.

Trong mơ, Theodore lộ ra sáu cánh trắng tuyệt mỹ của mình.

Thế nên đó là mộng ảo, một điều giả dối khiến Đại Thiên Sứ phải phẫn nộ.

Khi Aesop tỉnh dậy, mồ hôi lạnh đã thấm đẫm chiếc áo choàng trắng tượng trưng cho sự thuần khiết.

Cổ tay y như vẫn còn vương lại cảm giác nóng rát từ cái siết chặt trong giấc mộng.

Cuộc sống trên đường của Sicily và Noah hoàn toàn không phải một cuộc phiêu lưu lãng mạn.

Bóng đen của FBI bám theo sát nút, từ tiểu bang này đến tiểu bang khác, mệt mỏi hằn rõ nơi đáy mắt, nỗi sợ hãi như hình với bóng.

Một lần nọ, họ gặp một bà chủ nhà trọ tốt bụng, bà không chỉ chu đáo chuẩn bị bữa tối thơm ngon và nước nóng, mà còn có lòng hiếu khách thật sự. Thế nhưng, một đặc vụ FBI tham lam gần đó đã để mắt tới bà, âm mưu tống tiền.

Sicily và Noah ra tay dạy cho tên khốn ấy một bài học, nhưng hành động đó cũng khiến hành tung của họ bị bại lộ.

Cuộc truy đuổi ập đến dữ dội và chí mạng.

Cuối cùng, họ bị dồn đến tầng thượng của một tòa nhà bỏ hoang ở rìa thành phố, không còn đường lui.

Tòa nhà hóa chất bỏ hoang như một ngôi mộ thép khổng lồ phủ đầy rỉ sét, sừng sững giữa vùng đất hoang.

Gió rít qua những khung cửa sổ trống rỗng và các đường ống gãy đứt, phát ra tiếng hú thê lương. Tiếng bước chân hỗn loạn và còi báo động chói tai vang lên tứ phía, những luồng sáng từ đèn pin như hàng trăm lưỡi kiếm, điên cuồng quét qua không gian tăm tối. Từ loa phóng thanh vọng đến giọng nói lạnh lùng, như tối hậu thư cuối cùng.

Họ bị dồn đến mép tầng thượng. Gió đêm lạnh như dao cắt rít qua mặt. Dưới chân họ là độ cao chóng mặt và hàng trăm đèn cảnh sát nhấp nháy, như một biển đỏ lạnh lẽo sẵn sàng nuốt chửng tất cả.

Lối thoát đã tuyệt.

Sicily đứng dựa lưng vào lan can bê tông lạnh buốt, che chở Noah sau lưng, tay cầm súng nhắm vào lối lên duy nhất của cầu thang. Trong mắt anh là sự điên cuồng và tuyệt vọng của một con thú cùng đường.

Mồ hôi thấm đẫm tóc mai, những ngón tay siết chặt khẩu súng đến trắng bệch khớp xương. Anh gầm lên, khàn đặc: "Theo sát anh! Chúng ta xông ra ngoài! Anh sẽ đưa em rời khỏi đây!"

Một bàn tay lạnh lẽo, nhẹ nhàng nhưng mang theo lực không thể kháng cự, đặt lên cổ tay đang cầm súng của anh. Cơ thể Sicily lập tức khựng lại.

Noah bước ra từ sau lưng anh. Cậu đứng nơi đầu gió ở mép tầng thượng. Mái tóc đỏ rực tung bay dữ dội trong cơn cuồng phong, như ngọn lửa bùng cháy lần cuối. Trên gương mặt cậu không còn nỗi sợ hãi hay dữ dằn, chỉ còn lại sự tĩnh lặng trong suốt và vẻ thanh thản như được giải thoát. Đôi mắt xanh băng soi chiếu khuôn mặt Sicily đang đớn đau đến tận cùng.

"Sicily." Giọng Noah rất khẽ, nhưng xuyên qua được tiếng gió rít và còi hú, vang lên rõ ràng, "Nhìn em đi." Cậu đưa tay ra, đầu ngón tay lạnh chạm vào má Sicily nóng bỏng vì xúc động, động tác ấy mang theo sự lưu luyến vô hạn và lời vĩnh biệt cuối cùng. "Còn nhớ không? Ngày rời khỏi trại trẻ mồ côi... anh từng hứa với em điều gì?"

Trái tim Sicily như bị một bàn tay lạnh lẽo bóp nghẹt.

Khóe môi Noah cong lên một nụ cười thật mờ nhạt, thật dịu dàng, vẫn là nụ cười năm đó, nhưng lần này mang theo sức nặng của một trái tim tan vỡ: "Anh nói, anh sẽ thực hiện một điều ước của em." Giọng cậu nghẹn lại, rồi lập tức trở nên rõ ràng và kiên định đến lạ lùng, "Bây giờ, giết em đi. Tiếp tục sống theo cách của anh đi, Sicily. Thực hiện lời hứa của anh. Lần cuối cùng."

Đôi mắt nâu xám của cậu nhìn thẳng vào thế giới đang sụp đổ trong mắt Sicily, từng chữ một, như bản án cuối cùng: "Nổ súng đi."

"Không—!!!" Tiếng gào của Sicily như tiếng thú hoang hấp hối, xé rách màn đêm. Máu toàn thân anh dồn l*n đ*nh đầu, rồi lập tức đóng băng thành băng giá.

Nỗi sợ hãi và tuyệt vọng khổng lồ như cơn sóng thần nhấn chìm anh. Anh điên cuồng lắc đầu, bàn tay cầm súng run rẩy dữ dội, họng súng lắc lư vô vọng trong không trung.

"Mau lên!" Giọng Noah đột nhiên sắc lạnh, như mệnh lệnh, trong mắt cậu là lời thúc giục và van xin sau cùng, "Đừng để em rơi vào tay bọn họ! Đừng để em... quay lại địa ngục đó nữa! Làm ơn, Sicily! Em thà chết ở đây, chết dưới tay anh!" Lệ cuối cùng cũng vượt qua được vẻ bình thản giả vờ, rơi xuống, nhanh chóng lạnh buốt trong gió đêm.

Ngay khoảnh khắc đó, như thể một sức mạnh đến từ thời không khác đang kéo giật.

Trước mắt Aesop, hình bóng của Theodore kỳ dị trùng khớp với Noah ở mép tầng thượng. Đôi mắt đen của Theodore nhìn y chăm chú, mang theo sự yên tĩnh và chia ly tương tự, khóe môi thấp thoáng nụ cười quen thuộc đến đau lòng: "Nổ súng đi, Aesop, kết thúc mọi chuyện."

Dưới ánh nhìn gần như là mệnh lệnh của Noah và lời thúc ép từ lời hứa đã bị bụi phủ, bàn tay Sicily run rẩy, cuối cùng siết cò.

Thế giới của Sicily ngay lập tức trở nên câm lặng, chỉ còn lại đôi mắt trong trẻo, quyết tuyệt của Noah, và dáng vẻ nơi cửa trại trẻ năm xưa—biểu cảm bị nuốt chửng bởi nỗi đau đớn và tuyệt vọng cùng cực, thứ tình cảm ăn sâu vào tận xương tủy ấy như nham thạch trào lên phá tan mọi lý trí còn sót lại.

Anh đã thấy ánh thúc giục và niềm tin cuối cùng trong mắt Noah.

Trong câu chuyện của Sicily, cái kết là hai tiếng súng gần như trùng khớp vang rền cả màn đêm.

Viên đạn đầu tiên mang theo sự chuẩn xác vô song và linh hồn vỡ vụn của Sicily, dịu dàng nhưng chí mạng hôn lên trái tim của Noah.

Cơ thể chàng trai tóc đỏ đổ ngược về sau vì lực xung kích khủng khiếp, trong khoảnh khắc ánh nhìn mất đi tiêu cự, lại phản chiếu một tia sáng mãn nguyện và được giải thoát kỳ lạ.

Cậu như chiếc lông vũ cháy rụi, rơi xuống.

Khi "kịch bản" bị cưỡng ép này tái diễn giữa Aesop và Theodore, khi một thế lực vô hình buộc Aesop phải rút khẩu súng đeo sau lưng, nhắm vào Theodore đang đứng bên rìa tầng thượng—

Trong mắt Aesop bùng lên một nỗi đau và phản kháng chưa từng có.

Y không phải Sicily! Theodore cũng không phải Noah!

Ngay khoảnh khắc ý chí sắp bị vận mệnh nghiền nát, Aesop thực hiện một hành động kinh thiên động địa—y đột ngột dồn lực, dùng sức mạnh vượt khỏi phàm trần, bẻ gãy xương cổ tay đang cầm súng của chính mình. Hào quang thiên sứ bùng phát sau lưng, cơn đau dữ dội như dòng điện xé khắp cơ thể, cây thương ánh sáng rơi khỏi tay, phát ra tiếng "cạch" trầm đục.

Y dùng cách của chính mình, mạnh mẽ cắt đứt bi kịch đã được sắp đặt.

"Tôi không phải Sicily." Giọng Aesop khản đặc vì đau đớn nhưng rõ ràng đến rợn người, mồ hôi lạnh chảy xuống từ trán tái nhợt.

Sicily đã không thể kéo Noah khỏi địa ngục, anh ta ngu ngốc, bất lực, vì vậy họ là một bi kịch đã định sẵn.

"Thì đã sao?" Theodore đứng bên rìa tầng thượng, nụ cười trên môi anh mang theo sự giải thoát gần như tàn nhẫn, "Chúng ta đối mặt với cùng một cục diện, Aesop. Đại thiên sứ giết thiên sứ sa ngã, thiên kinh địa nghĩa. Đó mới là cái 'kết đúng'."

"Không." Giọng Aesop vẫn cứng đầu: "Tôi không cho phép."

"Tại sao lại không?" Theodore tiến lên nửa bước, một chân đã lơ lửng giữa không trung. Anh quay đầu lại, trong mắt là bóng tối sâu không thấy đáy, cùng một tia thương xót mờ nhạt đến khó nhận ra. "Tại sao anh lại mềm lòng? Aesop, chẳng lẽ anh vẫn chưa hiểu sao?" Giọng anh bỗng vang lên, đầy chất vấn như xé thấu linh hồn: "Anh đối với tôi, chẳng lẽ chỉ là sự bảo hộ công chính từ thiên sứ dành cho thiên sứ? Tình yêu, Aesop, tình yêu cũng là một loại d*c v*ng đấy!"

Ánh mắt của Theodore quét qua gương mặt Aesop, giọng anh trầm xuống, mang theo sự nặng nề như một lời tiên đoán: "Đây là một kết cục tồi tệ... đối với tất cả chúng ta. Nhưng tôi sẽ chạy về phía tự do mà tôi khao khát, cho dù tận cùng của nó là sự hư vô tuyệt đối. Có lẽ..." Anh ngừng lại một nhịp, ánh nhìn rơi xuống ánh đèn dưới thành phố, lấp lánh như vực sâu vô tận, "anh cần phải học cách chấp nhận, một ngày nào đó, cái chết của tôi. Nó sẽ đến, dù có hay không phải do chính tay tôi thực hiện. Đó là cái giá của sự sa ngã, cũng là tự do do tôi lựa chọn."

"KHÔÔÔÔÔÔÔÔNG——!!" Tiếng gào xé ruột của Aesop vang vọng giữa tầng không, y lảo đảo lao về phía trước, cánh tay gãy nát vẫn cố vươn ra.

Nhưng đã quá muộn.

Theodore quay đầu lại, để lộ một nụ cười phức tạp pha lẫn giữa giải thoát và khiêu khích, rồi thân thể anh ngửa ra sau, như một cánh diều đen đã đứt dây, tuyệt đối dứt khoát lao xuống vùng "dải ngân hà giả tạo" được thắp lên bởi muôn ngàn ánh đèn thành phố loài người.

Gió cuộn tràn qua mũi và miệng Aesop khi y lao tới mép sân thượng, bàn tay vươn ra chỉ kịp chụp vào khoảng không vô hình.

Bên dưới, âm thanh huyên náo của thành phố truyền đến một cách mơ hồ và xa xăm.

Aesop đứng chết lặng ở rìa mái nhà, cơn đau nơi cổ tay gãy dường như tan biến vào lúc này, chỉ còn lại sự trống rỗng bị vét cạn đến tận xương tủy — một cơn tê dại lạnh giá.

Sicily đã mất Noah.

Aesop — đã mất Theodore.

Một lần nữa.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 72


Trong cơ thể Aesop trào dâng một cơn đau thắt sắc nhọn và xa lạ.

Đó là nỗi thống khổ sau khi Sicily g**t ch*t Noah, nhưng cũng là nỗi đau của riêng y, trái tim như bị một chiếc dùi băng vô hình không ngừng đâm xuyên, là tro tàn còn sót lại của việc đánh mất Theodore. Dẫu lý trí đang gào thét rằng tất cả chỉ là ảo ảnh, thì cơn đau ấy vẫn khắc cốt ghi tâm, chân thực đến nhức nhối.

Cơn thịnh nộ bị lừa dối bùng lên như địa hỏa nơi địa ngục, thiêu đốt sự điềm tĩnh tự kềm chế của y. Trong đáy mắt vàng kim ấy, một cơn bão đang cuộn trào, đôi sáu cánh biểu trưng cho sự thuần khiết và quyền năng chí thánh không còn chỉ là hư ảnh khoan thai giãn nở, mà trở nên điên cuồng, dữ dội, giằng xé thực tại, hòng thoát khỏi mọi gông xiềng.

Luồng quang minh thuần túy tụ lại điên loạn sau lưng y, không ngừng bành trướng, vang lên tiếng rít nhức óc xé toang không gian. Cả tòa nhà bắt đầu chấn động dữ dội, tường, ống dẫn, mọi kết cấu đồng loạt rung lên bần bật. Những vết nứt li ti lan ra như mạng nhện, ánh sáng bị kéo giãn và vặn vẹo đến cực hạn, tựa như chiếc lồng giam nhỏ bé này sắp bị phá vỡ trong khoảnh khắc, cùng tất cả những gì bên trong, hoàn toàn hóa thành bụi sao giữa vũ trụ.

Thế nhưng, ngay tại ranh giới bùng nổ của sức mạnh có thể hủy thiên diệt địa ấy—

Quang ảnh trước mắt Aesop vỡ vụn như tấm gương lưu ly bị đập nát, trong nháy mắt tan rã, xoáy tròn, rồi tái tổ hợp.

Cảm giác đè nén đến nghẹt thở như triều cường lập tức rút lui. Aesop th* d*c, như thể vừa vùng lên từ đáy biển sâu. Cảm giác về thân thể trở lại, xúc giác mách bảo y rằng bên dưới mình là chất vải mềm mại khác thường, mang theo một thứ ấm áp giả tạo như ánh nắng phơi lâu ngày.

Y đang nằm trên... một chiếc giường.

Đây có lẽ là câu chuyện thứ ba. Trò chơi vẫn chưa kết thúc, nhưng Aesop đã bắt đầu cảm thấy mệt mỏi.

Không khí ngưng đọng như keo đặc, mang theo cảm giác ngọt ngào ngấy đến mức buồn nôn, như thể được cố ý bày ra để tạo nên một khung cảnh ấm áp giả tạo.

Nguồn sáng duy nhất là chiếc đèn trần với ánh sáng dịu dàng đến mức lố bịch, phủ lên cả không gian khép kín một lớp bình yên giả tạo.

Tường nhẵn nhụi không vết nối, không cửa sổ, không lối thoát, tựa một ngôi mộ nhung được thiết kế cầu kỳ.

Ánh mắt y đột ngột xoay về phía bên cạnh, và chính khoảnh khắc đó, lý trí của y như trầm xuống.

Theodore đang nằm bên cạnh y.

Nhưng lần này, mái tóc đỏ của anh dài đến bất thường, như một dòng thác đang bốc cháy, tràn khắp gối trắng, lượn sóng đến tận mép giường. Anh nhắm mắt, hàng mi dài in lên làn da một bóng mờ mỏng nhẹ, gương mặt ngủ yên đến mức gần như thánh thiện.

Có gì đó không giống trước. Dưới cái nhìn lạnh băng của Aesop, hàng mi của Theodore khẽ run, rồi chậm rãi mở ra. Đôi mắt ấy, vẫn là màu vàng kim quen thuộc nhưng giờ như pha lê được mài giũa cẩn thận, trong suốt, dịu dàng, ngập tràn ánh sương mờ ảo của một giấc mộng vừa tỉnh.

Anh chớp mắt một cái, ánh nhìn dừng lại trên gương mặt căng cứng của Aesop, rồi ngay sau đó, một nụ cười thuần khiết, ấm áp không chút vẩn đục nở ra nơi khóe môi anh.

"Honey." Giọng anh mang theo chút khàn đặc vừa tỉnh giấc, dịu dàng đến không tưởng, như chiếc lông vũ khẽ lướt qua tim, "Chào buổi sáng."

Anh thậm chí còn nghiêng người lại một cách hết sức tự nhiên, mang theo sự thân mật và hơi ấm của người vừa tỉnh dậy, nhẹ nhàng nâng môi lên, rất rõ ràng mà hướng về khóe môi Aesop đặt xuống một nụ hôn.

Thân thể Aesop phản ứng nhanh hơn suy nghĩ, y đột ngột nghiêng đầu, động tác mạnh đến mức gần như bật khỏi giường, trong khoảnh khắc đã kéo giãn khoảng cách tới cực hạn, lưng nện mạnh vào bức tường lạnh lẽo không một khe hở.

Y giống như một dã thú bị x*m ph*m l*nh th*, con ngươi màu vàng kim co rút lại như đầu kim, gắt gao khóa chặt vào gương mặt vừa quen thuộc vừa xa lạ trước mắt.

Theodore bị phản ứng mãnh liệt của y làm cho sững người, nụ cười trên mặt đông cứng lại, rồi lập tức bị thay thế bởi sự nghi hoặc sâu sắc hơn. Anh ngồi dậy, tấm chăn mỏng trượt xuống, để lộ nửa thân trên đường nét gọn gàng, phủ một lớp cơ bắp mảnh mai.

Theodore không mặc áo. Anh cúi đầu nhìn bản thân một chút, rồi lại ngẩng lên nhìn Aesop đang như kẻ gặp đại địch, ánh mắt thuần khiết và vô tội, mang theo lo lắng chân thành không chút ngụy tạo.

"Anh sao vậy?" Anh hơi nghiêng đầu, mái tóc đỏ trượt khỏi bờ vai, "Chỗ nào không khỏe à?" Trong giọng nói ấy là sự quan tâm tự nhiên, thành thạo như đã quen thuộc từ lâu.

Sự dịu dàng như pha lê.

Còn Theodore thực sự, trong mắt là ngọn lửa nghiệp chướng xảo quyệt cháy âm ỉ dưới lớp băng vĩnh cửu.

Hắn không phải Theodore!

Aesop nhíu chặt mày, cằm siết lại thành một đường nét lạnh lùng cứng rắn. Ánh mắt y sắc như dao, quét qua từng biểu cảm nhỏ nhất trên gương mặt Theodore, cố gắng tìm ra sơ hở của lớp ngụy trang.

Thế nhưng, trong đôi mắt vàng kim kia, ngoại trừ nỗi lo lắng trong veo như nước và một chút ấm ức sau khi bị từ chối, hoàn toàn không còn gì khác.

Theodore có vẻ bị sự im lặng và dò xét của y làm cho bối rối. Anh đưa tay vuốt mái tóc dài rối bời của mình, động tác có phần vụng về trẻ con, rồi trở mình xuống giường, tiện tay buộc lại chiếc dây lưng của quần ngủ rộng thùng thình. Nửa thân trên tr*n tr** dưới ánh đèn dịu dàng phản chiếu làn da bóng khỏe. Anh bước tới vài bước, dừng lại ngoài ranh giới cảnh giác của Aesop, rồi lại lên tiếng, giọng vẫn dịu dàng như cũ: "Cưng à, anh thật sự thấy không khỏe chỗ nào à? Sao lại nhìn em như vậy?" Anh thậm chí còn vô thức chạm vào mặt mình, ánh mắt như chú nai con lạc đường, "Lẽ nào... trên mặt em có gì à?"

Sự ngây thơ quá mức thuần khiết đó hoàn toàn châm ngòi cho cơn phẫn nộ bị đè nén và cảm giác phi lý trong lòng Aesop. Y không còn cố phân định nữa, giọng nói phát ra lạnh như băng nguyên Siberia, từng chữ đều thấm đẫm mảnh vụn băng sắc lạnh: "Cậu là ai?"

Biểu cảm trên gương mặt Theodore lập tức sụp đổ, mang theo một loại tổn thương và oan ức như bị trách oan, thậm chí giọng anh cũng cao lên một chút: "Aesop! Anh đừng cứ mãi trêu em kiểu này được không?" Anh cau mày, như một người tình đang giận dỗi, "Anh còn chưa cho em nụ hôn chào buổi sáng đâu đấy! Em sắp giận thật đó!"

Có vẻ như sự lạnh nhạt của Aesop đã kích lên chút cơn giận con nít trong anh. Anh tỏ rõ ý giận dỗi mà tiến thêm một bước.

Aesop lập tức lùi về sau một bước, lưng dán chặt vào bức tường lạnh lẽo, không còn đường lui.

Trong mắt "Theodore" thoáng qua một tia sáng khó nhận thấy — pha trộn giữa tủi thân và cố chấp, anh tiếp tục tiến gần, vươn tay như muốn chạm vào cánh tay đang căng cứng của Aesop.

Ngay khoảnh khắc những đầu ngón tay mang theo hơi ấm sắp chạm vào da y, Aesop đột ngột ngẩng đầu, không nhìn vào ảo ảnh giả tạo trước mặt nữa. Con ngươi vàng kim của y như xuyên thủng chiếc lồng giam khép kín này, phóng về phía hư không, nơi ẩn náu của kẻ đứng sau mọi chuyện.

Giọng y không còn lạnh lẽo, mà chứa đựng lửa giận sấm sét và áp lực không thể kháng cự, như tiếng kèn phán xét vang dội trong nhà tù ấm áp giả tạo này: "Theodore——! Em đang ở đâu? Dừng ngay cái trò chơi nhàm chán này lại đi."

"Nhàm chán?"

"Thật sao?"

Giọng nói còn mang vẻ oan ức và ngây thơ kia chỉ trong chớp mắt đã đổi giọng, mọi dịu dàng, trong sáng, trẻ con như lớp sơn rẻ tiền bị bóc trần, thay vào đó là giọng nam trầm ấm, quyến rũ lười biếng và đầy giễu cợt quen thuộc, dần dần tuôn trào.

"Theodore" trước mắt ngừng bước, biểu cảm trên mặt hoàn toàn thay đổi, sự dịu dàng như pha lê bị thay thế bằng ánh nhìn ranh mãnh đầy tinh quái quen thuộc, khóe môi cong lên thành một nụ cười nửa miệng đầy ẩn ý, như đã sớm nhìn thấu mọi điều.

Theodore thật sự, cuối cùng đã xé bỏ lớp ngụy trang thiên sứ trong sáng ấy.

Anh khoanh tay trước ngực, mắt không rời khỏi Aesop, mái tóc đỏ dưới ánh đèn tỏa ra ánh sáng như lụa, vẻ mặt thích thú như đang thưởng thức một tác phẩm nghệ thuật thú vị, chính là trạng thái căng thẳng tột độ của Aesop lúc này.

"Chẳng phải đây là thứ anh muốn thấy sao?" Giọng Theodore trầm thấp đầy mê hoặc, ngón tay lướt nhẹ qua mái tóc dài buông trước ngực, "Một Theodore thuần khiết, ngoan ngoãn, một thiên thần như trong tưởng tượng của anh." Anh khẽ bật cười, "Tôi tưởng anh sẽ rất thích đấy chứ."

Ánh mắt Theodore đảo qua những bức tường trơn láng lạnh lẽo xung quanh, rồi lại rơi xuống gương mặt ngập tràn kháng cự của Aesop, giọng điệu bỗng trở nên thoải mái: "Nhưng trò chơi này vẫn phải tiếp tục."

Anh dang hai tay ra, tư thế vừa tao nhã vừa mang theo chút lưu manh: "Đây là câu chuyện cuối cùng rồi."

Câu chuyện thứ ba, họ là một cặp đôi đồng tính đã kết hôn, ngôi nhà nhỏ chất đầy ảnh chụp thân mật của cả hai.

"Chịu đựng qua được thì anh sẽ được rời khỏi đây, tiếp tục làm đại thiên sứ trưởng cao cao tại thượng của anh, không nhiễm một hạt bụi, thống trị pháp luật thánh giới, giám sát muôn dân."

Theodore tiến lên một bước, rút ngắn khoảng cách cuối cùng giữa hai người, dây cung vô hình trong không khí căng đến cực hạn.

Giọng Theodore càng thấp hơn, mang theo sự dụ dỗ của ác quỷ và sự tàn nhẫn tr*n tr**, rót thẳng vào tai Aesop: "Luật chơi rất đơn giản. Đây là một căn phòng mà nếu không l*m t*nh, thì không thể rời đi."

Ánh mắt anh khóa chặt vào đôi đồng tử vàng kim vừa co rút của Aesop, nụ cười càng thêm sâu: "Đến đi, Aesop. Chuyện này có gì to tát đâu chứ."

"t*nh d*c, đối với thiên sứ mà nói, chẳng qua chỉ là một hành vi sinh sản thấp kém của sinh vật, một kiểu ma sát vật lý vô nghĩa, chẳng phải sao?" Anh nghiêng đầu, "Thiên sứ không có nhu cầu sinh sản, trong bộ não hoàn mỹ không tì vết được dệt nên bởi luật tắc thần thánh ấy, hoàn toàn không tồn tại định nghĩa về trinh tiết như loài người."

Theodore tiến lên, mang theo một loại áp lực không thể khước từ: "Chỉ để hoàn thành một nhiệm vụ, một chiếc chìa khóa thông quan, thì có chuyện gì là không thể làm?"

Thiên sứ coi trọng sự thuần khiết của linh hồn, chứ không xem trọng x*c th*t.

Nếu là những thiên sứ khác đối mặt với vấn đề như vậy, họ sẽ không chút do dự mà hành động.

Aesop cũng nên như thế, nhưng khi y nhìn vào gương mặt của Theodore, lại không kìm được mà nhớ về cơn ác mộng kia, y kinh ngạc phát hiện, bản thân chỉ cần nhìn vào đôi môi của Theodore là đã bắt đầu liên tưởng viển vông.

Y dường như đã đọa lạc, đã rơi vào vũng lầy mang tên "Theodore".

Nếu không ngăn cản, bọn họ sẽ hoàn toàn thiêu rụi linh hồn của y, dâng nó cho ma quỷ.

Không—!

Như thế chẳng phải y cũng trở thành kẻ ngu xuẩn giống như Sicily hay sao?

Y phải đưa Theodore trở lại Thánh Vực, khôi phục vinh quang của anh, chứ không phải là hủy diệt!

"Tôi sẽ không làm vậy." Aesop một lần nữa kiên quyết từ chối.

Nghe được câu trả lời như vậy, hành động của Theodore liền trở nên đầy tính xâm lược, anh đưa tay ra, đầu ngón tay mang theo nhiệt độ bỏng rát, rõ ràng nhắm vào đôi môi đang mím chặt của Aesop.

Hơi thở của anh mang theo hương thơm lạnh lẽo và một mùi vị nguyên thủy, đầy tính áp bức, như một tấm lưới vô hình, chặt chẽ bao phủ quanh Aesop.

Aesop từ lâu đã rối loạn trong lòng.

Một âm thanh, cứng đầu và rõ ràng, xuyên qua tất cả sự hỗn loạn kháng cự và lời mê hoặc trầm thấp của Theodore, vang lên dồn dập trong lồng ngực y.

Đó là nhịp tim của chính y.

Thuộc về thân xác phàm trần này, nhịp tim trầm nặng mà đầy sức sống, âm thanh ấy như tiếng sét, nổ vang nơi sâu thẳm linh hồn y , thiên sứ là tồn tại thuần túy của quang và linh, phải cần đến sự đập nhịp của thân xác huyết nhục từ bao giờ?

Ngay tại khoảnh khắc đôi môi mang theo nhiệt ý của Theodore gần như chạm vào làn da bên cổ y—

"Trò chơi kết thúc rồi! Theodore!"

Đôi mắt vàng kim của Aesop bùng lên ánh sáng rực cháy chưa từng có, quang huy thần thánh tuôn trào từ cơ thể y.

Y không còn né tránh sự tiếp cận của Theodore nữa, mà dồn toàn bộ thần lực căn nguyên còn sót lại trong thân xác của một đại thiên sứ trưởng, không chút giữ lại, điên cuồng công kích vào rào chắn không gian đã giam giữ y.

"Ầm——!!!"

Một tiếng nổ không thể hình dung cùng cơn bão năng lượng bùng phát trong căn mật thất chật hẹp, vô số phù văn vặn vẹo hiện lên trên tường, phát ra tiếng rú chói tai như sắp tan rã, ánh sáng bạch kim thuần túy như hàng vạn mũi nhọn phóng ra từ từng lỗ chân lông trên cơ thể Aesop, pháp trận mà Lilith bày ra lúc này giống như thủy tinh bị ném vào lò luyện, phát ra tiếng vỡ vụn rõ ràng đến đau lòng.

Lồng giam không gian cuối cùng cũng không chịu nổi nữa, bị phá hủy.

Vô số mảnh vụn ánh sáng, tựa lông vũ ngưng thực phát ra ánh bạch kim, cũng tan vỡ từ trong hư không, bắn tung tóe, rồi nhanh chóng tối đi và tiêu biến.

Thế nhưng, để phá vỡ gông xiềng, Aesop cũng phải trả giá không nhỏ.

Phản phệ từ sức mạnh cường đại kia như hàng vạn lưỡi dao nung đỏ điên cuồng xoáy sâu trong linh hồn y, trước mắt Aesop tối sầm lại, sức mạnh từng nâng đỡ y bay lượn chín tầng trời trong khoảnh khắc bị rút cạn, cảm giác rơi xuống nặng nề đột ngột ập tới, tóm lấy y.

Y như một ngôi sao băng bị kéo lệch khỏi quỹ đạo, mang theo thánh diễm chưa tắt và bụi sáng lụi tàn, lao thẳng từ hư không xuống.

Bùn lầy lạnh buốt, nồng mùi ẩm mốc và tanh nồng của nước cống, lập tức bọc lấy y, cái lạnh thấu xương xuyên qua lớp y phục mỏng manh đâm thẳng vào cốt tủy.

Aesop ngã nhào trong một con hẻm nhỏ hẹp, bẩn thỉu, ngập nước thải, đá vụn đâm vào thân thể y vốn đã đau đớn, bùn bẩn ngấm ướt hết quần áo y.

Trên đầu, là bầu trời xám xịt của trung tâm thành phố bị cắt ra thành một khe hẹp áp bức.

Y cố gắng chống người ngồi dậy, nhưng sau lưng trống trơn. Đôi cánh sáu cánh từng mang theo vinh quang và sức mạnh vô thượng ấy... cùng với toàn bộ quyền năng và cảm quan của thiên sứ... đã hoàn toàn biến mất.

Cảm giác yếu ớt chưa từng có và sức nặng đè ép như triều nước lạnh, hoàn toàn nhấn chìm lấy y.

Y đã trở thành một... phàm nhân.

Tiếng bước chân giày dẫm lên những viên đá vụn ướt át vang lên khe khẽ, từ xa tiến đến gần, mang theo một tiết tấu ung dung, thong thả.

Aesop khó nhọc ngẩng đầu lên, bùn nước từ mái tóc lấm lem của y nhỏ xuống, làm mờ cả tầm nhìn.

Trên đỉnh bức tường cao ở cuối con hẻm cũ kỹ, loang lổ, đầy những hình vẽ graffiti xấu xí, có một bóng người ngồi thản nhiên.

Đôi chân dài đong đưa lơ lửng trong không trung, tư thế lười biếng, mang dáng vẻ nhàn nhã mà cao cao tại thượng.

Ngọn đèn đường vàng vọt duy nhất treo lơ lửng trên đầu hẻm chỉ buông xuống chút ánh sáng keo kiệt, vừa vặn vạch ra mái tóc đỏ rực chói mắt kia, dù trong môi trường dơ bẩn này cũng không cách nào làm lu mờ, cùng nụ cười quen thuộc nơi gương mặt đó, chan chứa giễu cợt, lạnh lùng và thâm sâu khó dò.

Theodore cúi đầu nhìn xuống đại thiên sứ trưởng từng mang vinh quang vô thượng, nay đang chật vật lấm lem trong bùn lầy, đôi mắt đen của anh dưới ánh sáng mờ tối lấp loáng thứ ánh nhìn lạnh lẽo như cơ giới.

Giọng anh vang lên rõ ràng, từng chữ như cọc băng đóng thẳng vào tàn dư kiêu hãnh còn sót lại của Aesop: "Trò chơi kết thúc rồi, Aesop."

Anh vỗ tay nhẹ, tiếng vỗ trong con hẻm yên tĩnh vang lên chói tai đến khó chịu, "Nhưng anh đã thua một cách thê thảm."

Aesop ngước nhìn mái tóc đỏ chói mắt kia bên trên tường, trong đôi đồng tử màu vàng kim, tia sáng cuối cùng thuộc về thiên sứ, giống như ngọn nến trong gió, cuối cùng cũng hoàn toàn lụi tắt. Y khép mắt lại, không còn nhìn bóng dáng kẻ chiến thắng kia nữa, giọng nói khàn đặc hạ xuống thành một tiếng thở dài, nhưng vẫn rõ ràng vọng lên trong bầu không khí ô uế: "Phải... tôi đã thua rồi."

Ngay khi lời vừa rơi xuống, ánh sáng mong manh còn lại quanh thân y, thứ ánh sáng từng thuộc về thiên sứ, như tàn tro đã cháy hết, tan biến hoàn toàn vào bóng tối ẩm ướt và lạnh lẽo của khu phố Vallon.

Trong đáy hẻm sâu thẳm, dường như có vô số đôi mắt vô hình bỗng mở ra trong bóng tối, truyền đến từng tràng cười méo mó, áp bức, chan chứa ác ý và sự chế nhạo.

Thiên sứ cúi đầu.

Là tiếng cười của ma quỷ vang lên dưới tầng mây u ám.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 73


Trong đôi mắt đen của Theodore, phản chiếu lại vẻ thảm hại chưa từng có của Aesop.

"Người chiến thắng trong trò chơi này là tôi." Giọng anh phá tan sự tĩnh lặng cuối cùng, "Giờ thì tôi nên xử lý anh thế nào cho ổn đây?"

Anh hơi nghiêng người, cúi nhìn Aesop đang ngã trong bùn lầy, "Nếu tôi muốn, giờ tôi có thể dễ dàng bóp nát linh hồn vĩnh hằng của tổng đại thiên sứ như dập tắt một làn khói."

Thế nhưng, Theodore không có ý định làm vậy. Giữa họ không phải là một trận chiến đơn thuần để phân thắng bại sinh tử. Hơi thở của hủy diệt lập tức tan biến. Trên mặt anh thậm chí còn hiện lên một vẻ thấu hiểu, là thứ bao dung cao ngạo kiểu ma quỷ, từ trên cao ban phát: "Anh không thể quay lại Thánh Vực, mà chuyện anh mất hết năng lực nếu truyền ra ngoài, e rằng sẽ châm ngòi cho một cuộc Thánh Chiến. Chuyện đó không hay đâu."

"Dù sao thì tôi cũng là một con quỷ, nhưng dẫu gì... cũng là do chính tay anh nuôi lớn, tiêu tốn không ít thời gian 'thần thánh' đấy." Anh chậm rãi nói, "Diệt tận gốc mấy chuyện nhàm chán như vậy, hiện tại tôi không có hứng thú làm."

Aesop chống tay lên mặt đất lạnh lẽo trơn trượt, khó nhọc cố gắng đứng dậy, bùn nước theo động tác của y trượt xuống từng dòng.

Y từ bỏ kháng cự vô ích, ánh mắt màu vàng kim ngẩng lên, nhìn thẳng vào Theodore đang đứng trên tường, giọng khàn đặc mà bình tĩnh: "Cậu muốn làm gì?"

Khóe môi Theodore cong lên một độ cong vừa ý, như thể rất thưởng thức sự thức thời của y.

Anh ung dung nhảy từ trên tường xuống, đôi ủng đáp xuống nền bùn lầy, bắn lên vài giọt nước dơ, nhưng kỳ lạ thay, lại không làm bẩn anh chút nào.

Anh bước từng bước đến gần Aesop, khoảng cách gần đến mức có thể cảm nhận được hơi thở của nhau.

"Rất đơn giản."

Theodore nâng tay, khẽ chụp vào khoảng không, một vật thể liền xuất hiện trong lòng bàn tay anh.

Không phải là xiềng xích nặng nề, mà là một chiếc vòng cổ. Chất liệu kỳ lạ, không phải kim loại, cũng không phải da, như thể là sự kết hợp giữa bóng tối đông đặc và nham thạch, trên bề mặt chảy tràn những đường vân đỏ sẫm nhỏ như mạch máu.

Nó tỏa ra một luồng khí tức kìm hãm mãnh liệt nhưng nội liễm, lại mang theo một vẻ đẹp vặn vẹo kỳ dị.

"Những người làm việc dưới trướng tôi..." Theodore cân nhắc chiếc vòng trong tay, giọng điệu thản nhiên như đang giới thiệu một món trang sức mới, "Trên cổ đều phải đeo cái này. Mà anh bây giờ, vừa hay... coi như là nửa người rồi."

Anh ném chiếc vòng về phía Aesop, y theo phản xạ đưa tay đón lấy.

Vòng cổ vừa chạm tay liền truyền đến cảm giác lạnh băng, đường vân đỏ trên đó tựa như có sinh mệnh, khẽ đập một nhịp trong lòng bàn tay y.

"Nói theo cách của loài người." Theodore bổ sung, ánh mắt màu lam băng lóe lên tia ác ý, "Đây là biểu tượng của thân phận, là vinh quang tối thượng... do chính tay tôi ban tặng."

Anh không nhìn phản ứng của Aesop nữa, xoay người, ánh sáng đỏ rực như xoáy nước cuộn lên dưới chân anh, tạo thành một cánh cổng dịch chuyển dẫn đến nơi sâu thẳm vô định.

"Đeo nó vào," Giọng của Theodore vang lên từ trong cổng, mang theo mệnh lệnh không thể kháng cự, "Như vậy anh mới có thể... bước vào thế giới của tôi."

Khi bước qua cánh cổng truyền tống ấy, điều hiện ra không phải là địa ngục ngập tràn lưu huỳnh hay pháp trường thịt máu như tưởng tượng.

Cảnh tượng trước mắt khiến đồng tử vàng kim của Aesop khẽ co rút.

Đó là một cung điện khổng lồ không thể hình dung. Phong cách kiến trúc quái dị kết hợp giữa mái nhọn kiểu Gothic, phù điêu phức tạp kiểu Baroque, và những đường nét uyển chuyển mang màu sắc vị lai. Mái vòm khổng lồ không phải vật chất cứng, mà là chất lỏng chảy cuồn cuộn, tựa như nước biển bị đổ ngược lên trần.

Không khí tràn ngập một loại mùi hương kỳ lạ — mùi nồng đượm của xì gà hảo hạng, hương thơm của rượu vang ủ lâu năm, mùi kim loại lạnh lẽo, cùng một tia lưu huỳnh mơ hồ như bị cố tình che giấu.

Chính giữa đại sảnh, một buổi tiệc chúc mừng hoành tráng đang diễn ra sôi nổi.

Chùm đèn pha lê khúc xạ ánh sáng mờ ảo, chiếu xuống những bóng người ăn mặc đa dạng nhưng đều toát lên sự ngông cuồng và khí thế.

Dàn nhạc giao hưởng đứng trên một bệ nổi lơ lửng, trình diễn những khúc nhạc cổ điển hùng tráng, không phải tiếng gào thét của địa ngục, mà là những bản giao hưởng đầy kỹ xảo và khí thế.

Những sinh vật phục vụ mặc trang phục quản gia chỉn chu, có kẻ mọc sừng, mọc đuôi, có kẻ sau lưng là đôi cánh đen rách nát, cũng có vài người trông chẳng khác gì nhân loại, đi lại giữa hội trường, bưng những chiếc ly pha lê đựng chất lỏng đỏ sẫm hoặc tím thẫm.

Khi bóng dáng của Theodore xuất hiện trên bục cao nhất trong đại sảnh, tiếng nhạc náo nhiệt như bị ai đó bấm nút tắt, đột ngột ngừng lại.

Mọi ánh mắt cuồng nhiệt, kính sợ, dò xét đồng loạt hướng về phía anh.

Sau một khoảnh khắc yên lặng, tiếng hoan hô điên cuồng và gào thét phấn khích vang lên như sấm động! Tiếng vang dội đến mức gần như làm rung chuyển mái vòm đang chảy kia!

"Chủ nhân! Cuối cùng ngài đã về rồi! Những kẻ hầu trung thành của ngài đã chờ lâu lắm rồi!"

Một giọng thiếu niên trong trẻo, chan chứa tôn sùng không che giấu, vang lên giữa tiếng hò reo.

Một bóng người như mũi tên rời cung, nhanh chóng xuyên qua đám đông, gần như nhào vào dưới chân Theodore.

Là một thiếu niên khoảng mười sáu mười bảy tuổi, tóc xoăn màu hạt dẻ, gương mặt tinh xảo như thiên sứ, khoác trên người bộ lễ phục đen may đo vừa vặn.

Thế nhưng, ánh mắt vàng kim của Aesop lập tức sắc như dao, y ngửi được từ người thiếu niên kia một luồng khí tức hỗn tạp — nền tảng là linh hồn con người, nhưng đã bị một thứ sức mạnh mạnh mẽ, lạnh lẽo, mang bản chất nguyên sơ của Theodore, xâm chiếm, chuyển hóa, thậm chí bao phủ.

Đó là khí tức của ma quỷ! Và trong luồng khí đó còn sót lại một cảm giác quen thuộc đến khiến linh hồn y ghê tởm và kháng cự — đó là dấu vết ô uế để lại sau khi uống máu thiên sứ và cưỡng ép làm méo mó linh hồn. Thiếu niên tên Yuri kia, là một con quỷ do chính tay Theodore tạo ra.

Theodore cúi đầu nhìn thiếu niên đang tràn đầy nhiệt tình dưới chân mình, trên mặt không hiện ra vẻ khó chịu hay xa cách như Aesop tưởng, anh thậm chí còn đưa tay, với vẻ cưng chiều gần như thân mật, xoa nhẹ mái tóc xoăn màu hạt dẻ của Yuri — động tác tự nhiên đến chói mắt.

"Đi chuẩn bị loại rượu tôi thích đi, Yuri." Giọng Theodore lười biếng nhưng chứa niềm vui rõ rệt, ánh mắt quét xuống đám đông bên dưới đang sục sôi,

"Tâm trạng của tôi bây giờ... rất tốt."

"Vâng, thưa chủ nhân!" Yuri vui vẻ đáp lời, giống như một chú chó con được chủ nhân khen ngợi, lập tức xoay người chạy về phía quầy rượu.

Ngay khoảnh khắc cậu ta quay đi, đôi mắt to trông có vẻ ngây thơ ấy lại cố tình liếc về phía Aesop đang đứng phía sau Theodore, mang theo ánh nhìn khiêu khích và đắc ý không chút che giấu.

Chỉ một ánh nhìn, Aesop đã thấy ghét Yuri — y thấy trong ánh mắt đó là lòng tham, khát khao giành lấy điều gì đó từ Theodore. Điều này, Aesop không thể chấp nhận.

Y nhíu mày, còn thái độ của Theodore đối với y, từ lúc trở về sào huyệt này, đã trở nên lạnh nhạt chưa từng có.

Y giống như một món hành lý bị lãng quên, bị tùy tiện ném vào một góc, tứ phía đều là ánh mắt dòm ngó đầy giễu cợt, khinh miệt và hả hê.

Tổng đại thiên sứ từng đứng nơi cao nhất, từng nắm giữ quyền phán quyết, giờ lại đứng giữa yến tiệc của lũ ma quỷ, mang trên cổ vòng cổ tượng trưng cho sự quy phục, thảm hại không khác gì một gã hề.

Ngay khi Aesop cảm thấy những ánh mắt vô hình ấy sắp đè bẹp mình, một luồng hương vừa có mùi hoa hồng vừa có mùi kim loại lạnh tiến đến gần.

"Xem ai đây? Phải là ngài Tổng đại thiên sứ cao quý của chúng ta không?"

Một gương mặt quen thuộc — Lilith, người từng là thiên sứ sa ngã, kẻ đi giữa ranh giới thiên đường và nay là tâm phúc đắc lực dưới trướng Theodore, yểu điệu tiến lại với hai ly rượu trong tay.

Cô nhét một ly vào tay Aesop đang cứng đờ, còn mình thì dựa lười biếng vào cây cột bên cạnh, đôi mắt đỏ như máu quan sát y đầy thích thú: "Đừng làm mặt như thế, bạn cũ. Dù sao thì, ở đây vẫn còn một con quỷ như tôi... vẫn còn nhớ chút tình xưa mà."

Aesop không đụng đến ly rượu kia, ánh mắt vẫn chăm chăm dõi theo Theodore đang được vây quanh, vừa lúc ấy đang nhận lấy từ tay Yuri một chiếc ly chứa chất lỏng màu lam u ám kỳ lạ.

Yuri cười tươi rạng rỡ bên cạnh Theodore, gần như dán vào cánh tay anh, ánh mắt chan chứa tôn thờ — mà Theodore lại không hề ngăn cản sự thân mật ấy...

Một cảm giác chua xót xa lạ, mãnh liệt như dây leo độc quấn lấy trái tim Aesop, siết càng lúc càng chặt, khiến y gần như không thở nổi.

Giọng Aesop khàn đặc, khô khốc, mang theo sự căng thẳng mà chính y cũng không nhận ra: "Cậu ta là ai?"

"Ai cơ?"

Lilith nhìn theo ánh mắt y, rồi cười đầy thấu hiểu, nhấp một ngụm chất lỏng đỏ thẫm trong ly: "Ồ... bé Yuri ấy à. Cậu ta là một đứa bé đáng thương, trước chỉ là một nhân loại bình thường, xỉu trước cửa một nhà thờ đổ nát, suýt chút nữa chết đói. Là Theodore đã cứu cậu ta."

"Đứa trẻ ấy vốn dĩ là một con chiên ngoan đạo thuần khiết đấy," Lilith nói, "trong đầu đầy rẫy ánh sáng của Thượng Đế. Nhưng cuối cùng, anh có biết Theodore giỏi nhất điều gì không?"

Cô ghé sát Aesop, hạ giọng xuống, giọng nói như tiếng thì thầm của ác ma: "Cậu ấy chẳng cần quyến rũ gì cả, chỉ cần đứng trước mặt đứa trẻ ấy, bình thản nói: 'Tôi là quỷ.' Anh đoán xem chuyện gì xảy ra? Ánh sáng cuồng nhiệt bùng lên trong mắt đứa trẻ ấy ngay tức thì, còn rực cháy hơn cả tín đồ thuần thành nhất khi đối mặt với Thượng Đế!

Nó cầu xin được uống máu của Theodore, vứt bỏ cả thiên đường mà nó đã tin tưởng suốt đời...

Hừm, thứ mà nó tin tưởng bây giờ —— là Theodore."

Yuri là kẻ trung thành của Theodore. Có lẽ họ đã sống cùng nhau rất nhiều năm, Aesop không khỏi nghẹn nơi cổ họng, hơi thở cũng trở nên khó khăn.

"Này!" Lilith bất chợt dùng ly rượu khẽ chạm vào cánh tay Aesop, ánh mắt đầy ngạc nhiên và trêu chọc: "Tiết chế một chút đi, Aesop! Biểu cảm của anh bây giờ... chậc chậc, hung dữ đến mức như muốn nuốt sống người ta vậy! Còn giống ác quỷ hơn cả những con quỷ chính hiệu bọn tôi nữa đấy!"

Phẫn nộ. Phải, đó là phẫn nộ. Nhưng sâu bên trong hơn nữa... là một thứ đau đớn nhói buốt vì lãnh thổ bị xâm phạm, vị trí đó, chỗ có thể không e dè mà đến gần Theodore, được anh dịu dàng xoa đầu, là người đầu tiên biết anh muốn gì, vốn dĩ thuộc về y!

Từ khi Theodore còn là một khối ánh sáng mơ hồ, đã là Aesop đứng cạnh anh. Tại sao? Tại sao giờ đây lại bị một con tiểu ác ma đầy bẩn thỉu, nịnh nọt, xu nịnh chiếm lấy?

Chẳng lẽ... Theodore thực sự đã bị con quỷ đó làm lay động?

"Cô biết người mà cậu ấy yêu là ai không?"

Aesop gần như buột miệng, giọng nói mang theo sự ghen tị và mất mát đến chính y cũng không nhận ra: "Là một người đàn ông."

Lilith suýt chút nữa bị rượu sặc đến nghẹn, mắt trợn tròn nhìn Aesop như nhìn một kẻ điên: "What?! Anh đang nói chuyện hoang đường gì vậy? Đàn ông á? Anh biết không, tôi ở cạnh Theodore ít nhất cũng phải mấy vạn năm rồi! Những thiên sứ, ác quỷ, con người, tinh linh từng lướt qua bên cậu ấy... đếm không xuể! Nhưng tôi dám lấy toàn bộ bộ sưu tập của mình ra đánh cược —— chưa từng có ai! Tôi nói là chưa từng có ai! Không ai từng thật sự chiếm được dù chỉ một mảnh rất nhỏ trái tim của cậu ấy cả!"

Cô đặt ly rượu xuống, nhìn Aesop chằm chằm: "Nói thật đi, Aesop! Anh mới là thiên sứ thân cận nhất bên cạnh cậu ấy, đúng chứ? Ngay cả anh còn không biết, thì còn ai biết được nữa?"

"Thân cận nhất?"

Aesop khẽ cong môi, tự giễu, nụ cười đắng chát như ngâm đẫm trong dịch mật: "Điều đó đã không còn đúng từ lâu rồi."

Y nhìn về phía xa, nơi Theodore đang nhận lấy một ly rượu khác từ tay Yuri —— chất lỏng với màu sắc khác nhau đều tỏa ra ánh sáng bất thường, mà Theodore chẳng hề đề phòng chút nào, cứ thế ngửa cổ uống cạn như nước lã. Anh chìm đắm, say mê, còn Yuri thì nở nụ cười rạng rỡ rực rỡ bên cạnh.

Nụ cười ấy chói mắt đến mức khiến Aesop thấy đau.

"Có lẽ..." y thì thầm, trong giọng nói mang theo sự mỏi mệt kiểu buông xuôi, "tôi nên... thay đổi điều gì đó."

Y nhìn sang Lilith, ánh mắt vàng kim không còn là sự chết lặng lạnh lẽo, mà bùng lên ngọn lửa thiêu đốt gần như cực đoan: "Giúp tôi một việc, Lilith."

Giọng y vô cùng kiên định: "Coi như tôi nợ cô."

Aesop đã từ bỏ giới luật thiên sứ. Y muốn trở nên giống con người hơn.

Lilith mang đến cho y một bộ vest đen được cắt may tinh tế. Không có trang trí rườm rà, đường cắt cứng cáp, sắc nét, càng làm nổi bật dáng người cao gầy thẳng tắp của y.

Khi Aesop mặc bộ trang phục loài người ấy, một lần nữa xuất hiện trong sảnh tiệc ngập tràn rượu vang và tiếng cười, âm thanh huyên náo dường như khựng lại trong giây lát.

Vô số ánh mắt dồn về phía y —— ngạc nhiên, dò xét, giễu cợt... thậm chí có vài ánh nhìn mang theo địch ý mơ hồ từ những thiên sứ sa ngã. Y phớt lờ tất cả, bước thẳng vào trung tâm đám đông —— nơi có Theodore.

Theodore đang nghiêng người trên chiếc ghế lớn như ngai vàng, Yuri quỳ nửa người trên tấm đệm dưới chân anh, đang thao thao kể một điều gì đó sống động, khiến khóe môi Theodore hiện lên một nụ cười như có như không.

Khi bóng dáng Aesop lọt vào tầm mắt anh, nụ cười ấy dường như khựng lại thoáng chốc. Anh ngẩng mắt, nhìn về phía Aesop —— trong mắt lóe lên một tia... ngạc nhiên?

Như thể không ngờ y lại xuất hiện theo cách này. Nhưng chỉ trong khoảnh khắc. Sự ngạc nhiên ấy như viên đá nhỏ rơi vào đáy nước, nhanh chóng lặng xuống, ánh mắt lại trở về vẻ lười nhác, thâm sâu không lường như thường lệ.

Ánh mắt anh dừng lại trên người Aesop một lúc, rồi thản nhiên dời đi, lại rơi lên người Yuri —— dường như vị đại thiên sứ trưởng với dáng vẻ hoàn toàn mới mẻ này, chẳng có gì khác biệt với những ác quỷ đang cố lấy lòng xung quanh.

Một lần, hai lần... Aesop cố gắng chủ động lại gần, khi ánh mắt Theodore đảo qua, y tìm cách bắt lấy ánh nhìn ấy, thậm chí trong lúc Yuri rời đi tạm thời, y cố gắng mở lời. Nhưng Theodore hoặc là bị những nhân vật quan trọng khác, một lãnh chúa, hay vài thiên sứ sa ngã quấn lấy trò chuyện, hoặc là Yuri như một con chim sẻ không biết mệt, luôn đúng lúc quay về —— mang theo rượu mới lạ, chuyện cười khoa trương, hoặc tin tức thú vị ở một góc nào đó —— chính xác lôi kéo toàn bộ sự chú ý của Theodore.

"Chủ nhân ghét nhất là loại người cứng nhắc lại bướng bỉnh đấy."

Yuri đắc ý như một vị tướng chiến thắng.

Aesop học cách bắt chước hành vi của con người, nhưng điều đó quá khó. Y không quen với rượu, vì không muốn bị cồn làm tê liệt, y đã thử rồi, nhưng cũng không cách nào giữ lại ánh nhìn của Theodore.

Đột nhiên, y hiểu ra một sự thật.

Y thực sự đã lỗi thời rồi. Trong mắt Theodore có cả thế giới, còn y chỉ có Theodore.

Cảm giác thất bại như thủy triều lạnh buốt, hết lần này đến lần khác cuốn trôi nỗ lực tiếp cận của Aesop, đẩy y trở về bờ. Y đứng ở mép xoáy nước ồn ào, như một kẻ ngoài cuộc không hợp thời, nhìn ánh sáng từng được y nâng niu trong lòng bàn tay —— nay trôi dạt trong đám ác quỷ, giữa những mê đắm cuồng loạn.

"Tôi thật sự thất bại rồi."

Aesop dựa lưng vào cột đá lạnh băng, trong tay cầm một ly nước lọc chưa từng uống một ngụm, giọng trầm thấp nói với Lilith không biết đã lại đến bên y từ khi nào.

Lilith liếc nhìn y, khóe môi nhếch lên một nụ cười giễu cợt: "Thất bại? Nếu ý anh là bắt chước loài người," Cô bật cười, "Thì tôi chỉ có thể nói, từ rất lâu rồi, anh đã thành công đến mức khiến tôi phải nhìn anh bằng con mắt khác rồi đấy!"

"Gì cơ?" Aesop nhíu mày nhìn cô.

"Anh còn cần bắt chước nữa sao?"

Lilith lắc đầu, ánh mắt đỏ như máu lóe lên ánh sáng thấu hiểu: "Anh thật sự không biết bản thân trước kia trông như thế nào à? Ánh mắt anh, như mật ngọt dính chặt mãi mãi lên người Theodore vậy. Anh nghiêm khắc với tất cả thiên sứ, nhưng khi Theodore phạm lỗi, anh chưa từng trách phạt nặng tay."

Cô tiến lại gần một bước, hạ giọng, "Đừng vội phản bác. Nói thật lòng, lúc đầu khi đánh nhau tôi còn lo sẽ thật sự thành địch thủ sinh tử, nhưng về sau thì không lo nữa —— bởi vì anh căn bản chưa từng nghiêm túc tìm kiếm cậu ấy. Anh đã buông thả cậu ấy."

"Cả Thánh Vực đều đang cùng anh diễn kịch."

Cô nhấp một ngụm rượu, tiếp tục nói: "Thiên sứ không có d*c v*ng, khi nhìn loài người cũng giống như chúng tôi nhìn hòn đá ven đường. Nhưng anh thì sao, Aesop?"

Giọng cô đột nhiên trở nên sắc bén, đâm thẳng vào cốt lõi: "Anh căm ghét con người đến cực đoan! Ghét tất cả những gì thuộc về họ! Tại sao? Nếu không phải vì chú chim non mà anh bảo vệ —— bị thứ ánh sáng ngắn ngủi, hỗn loạn, đầy quyến rũ của loài người hấp dẫn mà quay đi ánh nhìn —— khiến anh cảm thấy chưa từng sợ hãi như thế, chưa từng... phẫn nộ vì bị vứt bỏ —— thì tôi thật không nghĩ ra được lý do thứ hai!"

Đôi mắt đỏ máu của Lilith khóa chặt vào đôi mắt vàng kim của Aesop, từng chữ như định tội: "Tôi thấy trong anh, Aesop, chính là thứ ghen tuông thuần túy nhất, mãnh liệt nhất... Anh ghen tị với loài người, ghen tị vì họ có thể dễ dàng hấp dẫn ánh mắt của Theodore, dù chỉ trong khoảnh khắc, dù là với hậu quả tàn phá. Và giờ, anh càng ghen với tên nhóc Yuri kia, bởi vì cậu ta đã làm được điều anh đang cố gắng đến điên cuồng nhưng vẫn thất bại, đến gần cậu ấy, khiến cậu ấy vui vẻ, thậm chí... chiếm được một chút ánh nhìn của cậu ấy!"

Lời của Lilith giống như thanh thánh kiếm sắc bén nhất, chém rách tầng băng dày cộm, tự lừa dối bản thân trong lòng Aesop.

Những phiền muộn khi thấy Theodore chú ý đến người khác, nỗi đau nhói lên khi thấy Yuri thân mật, sự mất mát khi Theodore lạnh nhạt... tất cả những đau đớn phức tạp khiến y bối rối ấy, giờ đây đã có một lời giải thích rõ ràng nhất —— cũng là lời giải thích khó chấp nhận nhất: Ghen tị.

Aesop im lặng thật lâu. Trong đáy mắt vàng kim, cơn bão gào thét cuồng loạn, và ở trung tâm cơn bão ấy, lắng đọng lại một sự bình thản gần như bi thương. Y chậm rãi, cực kỳ khó khăn, nhưng vô cùng rõ ràng thốt ra mấy chữ: "Có lẽ... cô nói đúng."

"Wow!"

Lilith hít vào một hơi lạnh đầy kịch tính, ly rượu trong tay suýt chút nữa không cầm nổi, ánh mắt tròn xoe, "Lạy Chúa trên cao! Tôi vừa nghe thấy gì thế này? Tôi thực sự vừa nghe được từ miệng của hiện thân của trật tự và luật pháp, tổng đại thiên sứ tôn quý Aesop, nói ra câu 'có lẽ cô nói đúng'? Điều này còn kinh khủng hơn cả việc Lucifer trong Kinh Thánh của loài người tuyên bố quy thuận Thượng Đế ấy chứ!"

Cô vỗ ngực đầy cường điệu, ngay sau đó trong mắt bùng lên sự tò mò và phấn khích mãnh liệt, "Vậy thì... vị tổng đại thiên sứ vĩ đại, anh đã chuẩn bị sẵn sàng để lao vào vòng tay ấm áp của chúng tôi, những kẻ phản nghịch, rồi chứ?"

"Không."

Aesop đáp dứt khoát, không hề có chút do dự. Y nhìn về phía Theodore đang bật cười nhẹ ở đằng xa, trong ánh mắt nặng trĩu nỗi lo âu: "Tôi sẽ không gia nhập các người."

Giọng y hạ thấp xuống.

"Đó là chỉ thị của Thần."

Theodore không biết. Đám thiên sứ sa ngã bên cạnh anh cũng không biết. Trên thanh thánh kiếm biểu tượng của Khải Huyền mà anh nắm giữ, Thần đã đặt xuống một phong ấn. Nếu Khải Huyền không thể giáng lâm đúng thời điểm, ngọn lửa hủy diệt sẽ phản phệ, giáng xuống người cầm kiếm, Theodore sẽ bị ngọn lửa thiêng đó thiêu rụi hoàn toàn, tan biến vào hư vô!

Không ai có thể ngăn cản sự giáng lâm của Khải Huyền, nhưng Aesop phải ngăn cản Theodore đi vào chỗ diệt vong.

Y bị ép phải giáng trần, đuổi theo Theodore suốt những năm dài đằng đẵng. Thời gian Thần để lại cho y đã chẳng còn nhiều. Gạt bỏ tất cả sang một bên, việc này là điều y phải giải quyết trước tiên.

Aesop hít sâu một hơi, bước chân càng thêm nặng nề và kiên quyết đi về phía Theodore.

Thế nhưng, rõ ràng Theodore đã uống quá nhiều.

Anh nghiêng người trên chiếc ngai vàng, đôi mắt đen thường ngày sắc bén giờ đã bị men rượu che phủ một tầng mờ đục, tiêu cự trong mắt cũng bắt đầu tan rã.

Khi Aesop cố gắng tiến gần, nhẹ giọng gọi tên anh, Theodore chỉ lười biếng khẽ nhấc mí mắt, mơ hồ lẩm bẩm điều gì đó, rồi lại nhắm mắt, như thể không còn chút sức lực để nhận ra người trước mặt là ai.

Đúng lúc ấy, Yuri quay lại.

Cậu ta thấy Aesop đang tiến gần đến Theodore, người dường như đang ngủ say, trong mắt lập tức bùng lên sự cảnh giác và địch ý mãnh liệt.

"Anh định làm gì?!" Yuri lao lên một bước chắn trước mặt Theodore, như một con thú nhỏ đang bảo vệ chủ nhân, nhe răng gầm gừ với Aesop, giọng nói sắc nhọn: "Tránh xa chủ nhân ra! Đồ thiên sứ giả dối, đê tiện và vô dụng kia! Có phải anh định làm hại anh ấy không?!" Khí tức ma quỷ trên người cậu ta vì phẫn nộ mà cuồn cuộn trào dâng, tràn đầy khiêu khích và đe dọa.

Aesop lạnh lùng liếc mắt nhìn qua: "Tránh ra."

Yuri cũng bật cười lạnh: "Anh dám lại gần, tôi sẽ bóp nát anh! Dù sao thì chủ nhân vốn chẳng hề quan tâm đến anh!"

Ngay lúc đó—

Một luồng sức mạnh tĩnh lặng đã lâu, rộng lớn như ngân hà, bỗng nhiên bùng nổ mãnh liệt từ trong cơ thể Aesop! Không còn là tàn ảnh, không còn là những hạt bụi ánh sáng rơi rớt—sáu chiếc cánh khổng lồ, vững chắc, tỏa ra ánh sáng bạch kim thuần khiết, như những thanh thánh kiếm xé toạc không gian, ầm ầm bung nở sau lưng y!

Quầng sáng thần thánh cuồn cuộn như sóng lớn thực thể, ngay tức thì bao phủ toàn bộ đại sảnh đang huyên náo, tất cả ma quỷ đều cảm thấy linh hồn mình như bị thiêu đốt, áp lực dâng lên đến cực điểm, dàn nhạc im bặt, tiếng ly thủy tinh vỡ vang lên liên tiếp.

Ánh sáng thần thánh không nghiền nát họ—nó chỉ đang thị uy.

Giờ khắc này, Aesop đã không còn là dáng vẻ nhếch nhác của nửa tháng trước nữa. Y là Tổng Đại Thiên Sứ, sự vinh quang vốn đã từ lâu phục hồi.

Sự thách thức trên mặt Yuri lập tức đông cứng, thay thế bằng một nỗi sợ hãi tột độ! Cậu ta cảm thấy bản thân như một chiếc lá giữa cơn bão, bất cứ lúc nào cũng có thể bị ánh sáng thần thánh kia thanh tẩy đến mức tan biến.

Đôi mắt vàng kim của Aesop lạnh lẽo như băng tuyết ngàn năm, chẳng còn chút nào lòng từ bi của thiên sứ. Y bước lên một bước, nhanh đến nỗi chỉ để lại tàn ảnh. Một bàn tay bọc trong hào quang bạch kim, mang theo sức mạnh đủ để thanh tẩy cả địa ngục, như chiếc kìm thép, chính xác, không thể chống đỡ mà siết chặt lấy cổ họng Yuri.

Yuri phát ra tiếng nghẹn ngào đau đớn, hai chân rời khỏi mặt đất, toàn thân bị sức mạnh thần thánh kia trấn áp đến không thể cử động.

Cậu ta cảm thấy linh hồn mình đang r*n r* dưới ánh sáng ấy, đang tan chảy! Cái bóng của tử vong bao trùm tức khắc.

"Tôi không định giết cậu." Giọng nói của Aesop vang lên như thánh dụ từ chín tầng mây—lạnh lẽo, uy nghiêm, mang theo sức nặng không thể nghi ngờ, vang vọng rõ ràng trong tai từng con quỷ đang chết lặng trong đại sảnh. "Nhưng, nếu cậu còn dám mạo phạm tôi thêm một lần nữa—" Ánh mắt y quét qua gương mặt méo mó vì sợ hãi của Yuri, rồi chậm rãi lướt qua đám ma quỷ xung quanh đang nín thở không dám động, cuối cùng lại dừng trên Yuri, như lời phán quyết cuối cùng.

"—hoặc nếu tôi còn thấy cậu nhìn Theodore bằng ánh mắt đó một lần nữa..."

Bàn tay y hơi siết chặt, Yuri lập tức trợn trắng mắt, ngọn lửa linh hồn chập chờn mãnh liệt, gần như tắt lịm.

"...Tôi sẽ khiến cậu hoàn toàn tiêu vong. Đến cả một mảnh tro tàn, cũng đừng mơ còn sót lại trên thế gian này."

Lời tuyên bố lạnh lùng ấy, mang theo uy nghiêm từng thuộc về Tổng Đại Thiên Sứ và lửa giận ngập trời lúc này, như một cây búa vô hình, nện mạnh vào lòng từng con quỷ trong sảnh. Không ai dám nghi ngờ sự chân thật của nó.

Lilith là người phản ứng nhanh nhất. Cô lập tức bước lên trước, cúi mình cung kính, giọng nói nghiêm trang chưa từng có: "Yuri mạo phạm do ngu muội, xin ngài rộng lượng tha thứ! Tôi sẽ lập tức đưa cậu ta rời đi!" Vừa nói, cô vừa mạnh tay kéo Yuri, lúc này gần như đã sợ đến tê liệt ra khỏi bàn tay Aesop.

Yuri ngã quỵ trên đất, ho dữ dội, ánh mắt nhìn Aesop tràn ngập nỗi sợ khắc cốt ghi tâm, chẳng còn chút nào vẻ khiêu khích trước đó.

Lilith quát lên với đám ma quỷ xung quanh đang đứng ngây ra: "Còn đứng đó làm gì?! Lui hết đi! Ngay lập tức!"

"Không thể để anh ta lại gần chủ nhân!" Yuri vẫn cố gắng kêu lên.

"Đừng ngu xuẩn nữa!" Lilith lạnh lùng quát, dứt khoát kéo cậu ta rời khỏi đó.

Trước sức mạnh tuyệt đối và uy nghiêm không thể chối cãi, mọi sự chế giễu và bất kính đều tan biến như khói.

Đám ma quỷ trong sảnh, kể cả những Thiên Sứ sa ngã kiêu ngạo nhất, đều cung kính cúi sâu về phía Aesop, sau đó nhanh chóng rút lui như thủy triều. Chỉ trong chốc lát, đại sảnh vốn ồn ào hỗn loạn đã trở nên trống trải và yên tĩnh như tờ, chỉ còn lại Theodore đang say mềm, và Aesop đứng sừng sững giữa ánh sáng rực rỡ như một vị thần giáng thế, đôi cánh sáng chói rọi khắp không gian.

Cuối cùng, đại sảnh hoàn toàn lặng ngắt, chỉ còn tiếng sao trời xoay vần lặng lẽ dưới mái vòm lơ lửng, và hơi thở nặng nề, đều đặn của Theodore.

Sáu cánh ánh sáng từ từ khép lại, cuối cùng hóa thành từng điểm sáng nhỏ tiêu tán. Sức ép khủng khiếp từ Aesop cũng theo đó biến mất, chỉ còn lại sự yên tĩnh nhẹ nhàng.

Y đi đến bên ngai vàng, cúi người nhìn Theodore đang ngất lịm. Gương mặt tuấn tú ấy vốn thường xuyên mang theo vẻ trào phúng và đầy kiểm soát, giờ phút này trong men say lại trở nên dịu dàng đến lạ, thậm chí là yếu đuối. Hàng mi dài phủ xuống, in bóng nhẹ dưới mắt, cánh môi hé mở, ướt đẫm ánh rượu.

Aesop cẩn thận đưa tay ôm lấy Theodore khỏi chiếc ghế rộng lớn. Cơ thể anh nhẹ hơn y tưởng, mang theo mùi rượu nhàn nhạt và hương thơm lạnh lẽo đầy mê hoặc chỉ thuộc về anh. Aesop ôm anh, bước qua hành lang dài vắng lặng, tiến về phía tẩm điện sâu trong cung, nơi thuộc về Theodore.

Tẩm điện ấy vẫn giữ phong cách ma mị và hoa mỹ: chiếc giường lớn bằng hắc diệu thạch phủ lụa đỏ thẫm. Aesop nhẹ nhàng đặt anh xuống, cởi bỏ lớp áo khoác dính đầy mùi rượu, đắp lên tấm chăn mềm mịn.

Ánh mắt y cuối cùng rơi vào mặt dây chuyền treo trước cổ Theodore, một cây thánh giá đen tuyền, giản dị đến mức không ai để tâm.

Nhưng chỉ mình Aesop biết, đó không phải vật tầm thường, mà chính là thánh kiếm tượng trưng cho quyền năng khải huyền do Thần ban tặng, đã hóa thân. Những hoa văn màu vàng kim cực kỳ tinh tế quấn quanh nó chính là xiềng xích ràng buộc do Thần đặt ra. Khi xiềng xích ấy hoàn toàn đứt đoạn, cũng là lúc hủy diệt giáng xuống Theodore.

Không thể chờ thêm nữa. Y phải lấy nó, để chính mình hạ xuống Khải Huyền. Đó là con đường đúng đắn, là cách duy nhất để cứu lấy Theodore!

Aesop hít sâu một hơi, đè nén dòng cảm xúc hỗn loạn trong lòng, đưa tay ra, nơi đầu ngón tay hội tụ một tia năng lượng thần thánh thuần túy, cực kỳ nhỏ bé. Y thận trọng tiến sát mặt dây chuyền đang yên lặng, tìm cách tháo gỡ sợi liên kết cuối cùng giữa nó và linh hồn Theodore.

Ngay khoảnh khắc đầu ngón tay y sắp chạm vào lớp kim loại lạnh băng kia—

Trên giường, Theodore trong cơn say mơ hồ tựa như cảm ứng được điều gì, hoặc chỉ là phản ứng vô thức. Anh khẽ nghiêng người, khẽ lẩm bẩm một tiếng mơ hồ. Cùng lúc đó, đôi môi anh... cực kỳ tự nhiên, nhẹ nhàng lướt qua nơi khóe môi Aesop đang cúi thấp vì chuyên chú.

Rầm!

Thời gian như hoàn toàn đông cứng vào khoảnh khắc ấy!

Cảm giác ấm áp, mang mùi rượu, mềm mại vô cùng kia... như một tia sét xé toạc hỗn mang, nện thẳng vào linh hồn Aesop!

Cảm giác nụ hôn ấy khiến y nhớ tới lớp sương mờ ảo, nơi tán cây phát sáng ánh ngọc bích, trong những tầng mây mềm rủ... Nơi y từng đắm chìm, quấn quýt môi lưỡi, nỗi nhớ ấy, trong khoảnh khắc này, trùng khít hoàn toàn với hơi ấm từ khóe môi kia.

Aesop cuối cùng đã hiểu, đó không phải ảo ảnh do ma thuật tạo ra... mà là ký ức chân thật.

Là Eden!

Dưới gốc Thần thụ được canh giữ tầng tầng lớp lớp!

Theodore đã gọi y đến, thần thần bí bí đưa cho y một vật, một quả trái cây căng mọng phát ra ánh sáng kỳ lạ.

Anh nói: "Quà tặng cho anh này, Aesop."

Aesop đã ăn nó.

Đó là Trái Cấm nơi Vườn Địa Đàng, là thứ Eve và Adam từng ăn để sinh sản, nó sẽ phóng đại lên khát vọng sâu nhất, bí mật nhất trong lòng người, hoặc thiên sứ.

Cánh cổng ký ức bị nụ hôn vô tình kia đánh vỡ tan tành, những hình ảnh từng bị Luật Thần ép buộc phong ấn, bị y tự lừa dối để quên đi, giờ đây như lũ lụt vỡ đê, cuồn cuộn dâng tràn trong tâm trí Aesop.

Bóng cây rợp trời, ánh sáng lay động...

Dịch vị của trái cấm tan ra trên đầu lưỡi, mang theo một vị ngọt ngào choáng váng và thiêu đốt, dòng nhiệt lưu ấy trong khoảnh khắc đã quét khắp toàn thân, đốt cháy huyết mạch, thiêu rụi bờ đê lý trí.

Y nhìn Theodore trước mặt, đôi mắt vàng kim của anh trong ánh sáng đan xen loang lổ, như chứa đựng toàn bộ mê hoặc của vòm trời sao. Một khao khát chưa từng có, điên cuồng và nguyên thủy, như dã thú ngủ yên vừa tỉnh giấc, gào thét xé nát mọi xiềng xích thần tính.

Là ai chủ động tiến gần trước? Đã không còn nhớ được nữa.

Chỉ nhớ rõ cảm giác tê dại như bị điện giật khi môi lưỡi chạm nhau, là sự quấn quýt giữa vị ngọt và khí lạnh.

Chỉ nhớ rõ hơi ấm bỏng rẫy truyền đến khi cơ thể áp sát, cùng những hơi thở nặng nề không còn kìm nén nổi.

Chỉ nhớ rõ mây trời như tấm màn e lệ, lá cây xào xạc như thánh ca cổ xưa, còn họ, ngay trên rễ Thần Thụ, nơi cấm địa của Vườn Địa Đàng, đã nếm trải một hương vị còn cấm kỵ hơn cả trái cấm... thả mình hoàn toàn trong ngọn lửa d*c v*ng nguyên sơ bị trái ấy đánh thức.

Thì ra... đó không phải ác mộng.

Mà là chuyện đã thực sự xảy ra, là ký ức bị luật thần thánh phán là "sa ngã" mà cưỡng chế phong ấn, ký ức bị cấm đoán.

Aesop như bị ngọn lửa ký ức ấy thiêu bỏng, giật mạnh người rút tay về, lảo đảo lùi lại một bước! Luồng thần lực ngưng tụ ở đầu ngón tay lập tức tan rã. Y nhìn Theodore vẫn đang say ngủ trên giường, trong mắt vàng ngập tràn chấn động, mơ hồ, hổ thẹn... cùng một nỗi kinh hoảng khi toàn bộ nhận thức bị lật đổ.

Y theo phản xạ đưa tay lên, đầu ngón tay run rẩy chạm vào khóe môi mình, nơi ấy dường như vẫn còn lưu lại hơi ấm từ đôi môi của Theodore, và cả... nụ hôn mãnh liệt hơn, chìm đắm hơn trong hồi ức.

Y không thể ở lại căn phòng này, nơi đầy ắp hơi thở của Theodore, tràn ngập d*c v*ng này, thêm một giây nào nữa.

Aesop gần như trong trạng thái chật vật mà quay người bỏ chạy khỏi tẩm điện, dựa vào bản năng, loạng choạng lao thẳng tới ban công cao nhất của cung điện. Gió đêm lạnh như dao cạo, lập tức lướt qua hai gò má y, đem theo hàn ý cắt xương, lại khiến đầu óc đang rối loạn và nóng bừng của y dần dần tỉnh táo hơn một chút.

Y đứng nơi rìa ban công, dưới chân là vạn ánh đèn vặn vẹo mà rực rỡ của thành phố địa ngục, xa xa là hẻm vực sâu nơi năng lượng hỗn độn đang cuồn cuộn. Gió đêm gào thét, thổi tung mái tóc dài màu vàng kim buộc sau đầu của y, vang lên tiếng phần phật không dứt.

Một đêm.

Aesop đứng ở đó như một bức tượng đông cứng, mặc cho gió lạnh xuyên qua lớp áo mỏng manh, đâm thẳng vào tủy xương. Những ký ức hỗn loạn, cảm xúc dâng trào, khao khát xa lạ vừa bị đánh thức... tất cả như thác lũ đổ về, điên cuồng va đập và xé rách tâm trí y.

Lời của Lilith lại vang vọng bên tai: "Ghen tuông..."

Là lỗi của y, tất cả đều là lỗi của y.

Cảnh tượng quấn quýt dưới gốc cây lướt qua trước mắt.

Khuôn mặt say ngủ của Theodore hiện lên trong lòng.

Còn cả chiếc thánh kiếm thập tự lặng lẽ treo trước cổ anh, bất cứ lúc nào cũng có thể phản phệ...

Gió đêm lạnh buốt chẳng thể xua đi ngọn lửa đang cháy rực trong tim y, nhưng lại thổi tan làn sương mù cuối cùng trong đáy mắt y.

Khi tia sáng đầu tiên nhạt màu xám trắng xuyên qua bầu trời đêm vĩnh hằng nơi địa ngục, rọi xuống khuôn mặt lạnh lẽo của Aesop, y cuối cùng cũng chậm rãi, vô cùng kiên định mà ngẩng đầu lên.

Trong đôi mắt vàng kim kia, mọi cơn bão hỗn loạn đã hoàn toàn lắng xuống, lắng đọng lại thành một sự tĩnh lặng gần như bi tráng và quyết tuyệt.

Y đã đưa ra quyết định.

Theodore có thể tiếp tục làm con quỷ mà anh muốn, theo đuổi tự do của anh, tận hưởng chiến thắng của anh. Y sẽ không còn cố gắng dùng quy tắc, dùng sức mạnh, để kéo anh trở về cái gọi là con đường đúng đắn nữa.

Còn bản thân y...

Ánh mắt Aesop hướng về phía vực sâu hỗn độn đang cuộn trào nơi xa xăm, dường như lại xuyên qua không gian vô tận, chiếu thẳng tới một đấng tối cao nào đó.

Y sẽ dùng cách của mình, để thay đổi kết cục đã được định sẵn ấy.

Y sẽ tìm cách, để dẫn cây kiếm Damocles treo trên đầu Theodore... về phía mình.

Y sẽ gánh lấy, thay cho Theodore, lời khải huyền cuối cùng.

Gió lạnh thổi qua, cuốn bay lọn tóc vàng bên thái dương. Y khẽ nghiêng đầu, như vẫn còn cảm nhận được hơi ấm còn sót lại của nụ hôn đêm qua—nụ hôn vô tình, nhưng lại như chiếc chìa khóa mở ra tất cả.

Một nét cười rất nhạt, rất đắng, lại mang theo một thứ thấu hiểu kỳ lạ, dần dần lan nơi khóe môi y đang mím chặt.

Y khẽ lẩm bẩm, giọng nói tan biến trong cơn gió sớm sắc lạnh, chỉ mình y nghe thấy: "Anh đã nhớ ra hương vị của trái cấm ấy rồi, Theodore..."
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 74


Theodore tận hưởng buổi sáng.

Cửa sổ trong phòng ngủ của anh đã được xử lý đặc biệt, có thể lọc bớt sự u ám vĩnh hằng nơi bầu trời địa ngục, chỉ để lại những tia sáng tương đối dịu nhẹ.

Khi tia sáng đầu tiên không quá chói lóa xuyên qua khung cửa, in bóng dài và rõ nét lên mặt sàn, luôn mang đến cho anh một cảm giác tĩnh lặng kỳ lạ, như thể bắt được một khoảnh khắc chuyển động giữa sự huyên náo vĩnh hằng.

Lúc này, anh đang nheo mắt, lười biếng nhìn ra ngoài cửa sổ, chờ đợi ánh sáng xám bạc quen thuộc ấy bò lên song cửa.

Thế nhưng, tia sáng xám bạc mà anh mong đợi lại không đến như thường lệ.

Một luồng ánh sáng còn chói lóa, còn thuần khiết hơn cả bình minh mang theo khí tức thần thánh tối cao bất ngờ giáng xuống, không hề báo trước. Nó như một thanh thánh kiếm rực cháy, trong khoảnh khắc chém rách bóng tối trong tẩm điện, bao phủ tất cả trong một thứ hào quang bạch kim gần như chói mắt. Ánh sáng ấy mãnh liệt đến mức, quen thuộc đến mức khiến Theodore theo phản xạ đưa tay lên che chắn.

Nguồn sáng hội tụ nơi khung cửa.

Sáu cánh khổng lồ từ từ thu lại, bóng dáng Aesop hiện ra từ trong luồng sáng, như một vị thần giáng trần. Đôi mắt vàng kim của y dưới ánh sáng càng trở nên sâu thẳm, không còn vẻ chết lặng như khi sa vào bùn lầy, mà là sự điềm tĩnh đã khôi phục từ quá khứ, chỉ là dưới vẻ điềm tĩnh ấy, như đã lắng đọng thêm điều gì đó không thể diễn tả bằng lời.

Theodore buông tay xuống, thích nghi với luồng sáng bất ngờ.

Anh nhìn vị đại thiên sứ thuở trước, lúc này ánh sáng thần thánh quanh y vẫn chưa tan hết, trên khuôn mặt không có lấy một tia kinh ngạc. Anh uể oải thở ra một hơi.

"Xem ra, anh đã khôi phục rồi." Ánh mắt anh lướt qua thứ ánh sáng chưa hoàn toàn tiêu tán kia, giọng điệu bình thản.

"Đã khôi phục từ trước đó khá lâu rồi." Aesop thẳng thắn, giọng y trầm ổn, ánh sáng quanh đôi cánh hoàn toàn thu lại, chỉ còn lại một thân hình mặc trang phục đơn giản bước vào phòng.

"Ồ?" Đáy mắt Theodore thoáng hiện lên vẻ hứng thú, anh nghiêng đầu nhẹ, "Vậy tức là... kế hoạch ẩn mình của anh sắp tuyên bố kết thúc rồi sao?"

Aesop tiến lên vài bước, rút ngắn khoảng cách với Theodore.

"Không phải để tranh đấu, Theodore." Aesop dừng lại một chút, như đang cân nhắc từ ngữ, cuối cùng mang theo một chút ý xin phép hiếm thấy, "Chỉ là... mong em có thể tạm thời tha thứ cho tôi một thời gian."

"Tha thứ?"

"Chẳng phải... sắp đến Giáng Sinh rồi sao?" Ánh mắt Aesop hướng ra ngoài cửa sổ, dưới bầu trời xám xịt, tuyết đã bắt đầu rơi.

Theodore bật cười. Anh trầm mặc một lúc, cuối cùng không nói gì.

Anh chỉ lặng lẽ nhìn ra ngoài cửa sổ, ánh sáng sớm thực sự, xám bạc, cuối cùng cũng khó khăn bò l*n đ*nh tháp thấp nhất của tòa lâu đài.

Anh không phản bác, không đuổi y đi, cũng không truy hỏi lý do Aesop ở lại địa ngục, như một sự chấp thuận không lời.

Aesop vẫn lặng lẽ dõi theo anh.

Theodore chống đầu bằng một tay, khi ánh sáng rọi lên cơ thể, những đường nét sâu hút và quyến rũ của anh hiện lên dưới ánh sáng yếu ớt. Nụ cười trên gương mặt anh lười biếng mà khó lường giống như một chiếc chìa khóa, trong khoảnh khắc mở ra chiếc hộp ký ức bị phong kín trong lòng Aesop.

Dưới tầng mây trắng xốp, một thân ảnh nhỏ bé lấp lánh ánh sáng đang len lén trốn ở đó. Trong lòng cậu ôm chặt một chiếc tù và lớn hơn cả thân mình, phát ra ánh sáng vàng nhạt dịu dàng, đó là thánh vật thiên sứ Gabriel dùng để tuyên cáo thần dụ.

Đôi mắt vàng kim của cậu bé Theodore ngập tràn hưng phấn thuần khiết và vẻ tinh nghịch khi làm được trò quậy phá. Những ngón tay nhỏ xíu tò mò chạm vào hoa văn phức tạp trên tù và.

Khi ấy, Aesop đã tìm được cậu. Không có giận dữ sấm sét, không có quát mắng nghiêm khắc. Y chỉ lặng lẽ đứng bên ngoài tầng mây, nhìn bóng dáng nhỏ nhắn ấy chìm đắm trong niềm vui của bảo vật.

Y đã cho cậu chút thời gian, cho phép sự vượt giới ngắn ngủi và hạnh phúc đó.

Cuối cùng, chiếc tù và được trả lại nguyên vẹn, còn cậu bé Theodore thì hài lòng thỏa mãn, trên mặt là nụ cười tinh nghịch và rạng rỡ, giống hệt nụ cười nơi khóe môi người đàn ông bên cửa sổ hiện tại, xuyên qua năm tháng dài đằng đẵng, trùng điệp hiện về trong lòng Aesop.

Một tia ấm áp rất mờ nhạt, len lỏi nảy nở trong tầng sâu lạnh giá của thần tính nơi y.

Sau lưng y, sáu cánh ánh sáng tượng trưng cho quyền năng và sức mạnh tối cao lại một lần nữa hiện lên, nhưng lần này, không phải để chiến đấu hay uy h**p, mà là ánh sáng bạch kim chảy trôi dịu dàng, rồi tan ra như làn sương mỏng trong ánh ban mai.

Aesop đứng đó lặng lẽ, thu hết thảy mọi uy nghi và dị tượng thuộc về thiên sứ, trông chẳng khác nào một thiếu niên loài người có thân hình cao gầy và khí chất lạnh lùng.

Trong nghi lễ cổ xưa bất thành văn giữa các thiên sứ, tự thu cánh trước một thiên sứ khác, là dáng vẻ khiêm nhường và phục tùng cao nhất.

Chỉ là, mối quan hệ giữa họ phức tạp hơn nhiều như dây leo quấn vào nhau, đan xen giữa ân tình nuôi dưỡng và khát vọng bị cấm kỵ, giờ đây, một cách mong manh mà vi diệu, cùng nhau tồn tại.

Ngón tay Aesop bất giác chạm lên chiếc vòng cổ lạnh băng nơi cổ, thứ đang chảy những đường vân đỏ sẫm.

Y không định tháo nó xuống.

Đối với loài người, đó là biểu tượng của gông cùm và áp bức, là dấu ấn của nhục nhã.

Nhưng Aesop không nghĩ vậy. Ma lực bản nguyên của Theodore vẫn còn lưu lại nơi chiếc vòng, đã từng trong lúc y kiệt sức mất sạch sức mạnh, bảo vệ linh hồn y không bị ô uế nơi địa ngục ăn mòn. Giờ đây, y không cần sự bảo hộ đó nữa, nhưng món quà ấy... y sẽ không bao giờ vứt bỏ.

Thiên sứ thích quà tặng.

Lễ Giáng Sinh, ngày tượng trưng cho cứu rỗi và hy vọng nơi nhân gian, từng là dịp thiên sứ trao nhau những lời nhắn gửi.

Tiểu thiên sứ sẽ dâng cho đại thiên sứ nuôi dưỡng mình mảnh vụn của bình minh được nâng niu, hoặc khắc giai điệu tán dương lên lá pha lê. Đại thiên sứ sẽ hồi đáp bằng vương miện đan từ ánh sao, hoặc lời chúc phúc bảo vệ.

Những vật nhỏ bé đó, chứa đựng cảm xúc thuần túy, là ký ức quý báu nhất trong dòng thời gian dài dằng dặc của thiên sứ.

Họ chưa từng, và sẽ không bao giờ vứt bỏ món quà nào xuất phát từ tấm lòng.

Vòng cổ Theodore ban cho, mặc cho nguyên nhân ban đầu là gì, giờ đây trong mắt Aesop, cũng là quà tặng.

Khi Aesop bước theo sau Theodore, rời khỏi tẩm điện, đi vào đại sảnh và hành lang của địa ngục, nơi y đi qua, không khí lập tức đông cứng lại.

Những ác ma từng mang ánh nhìn chế giễu, lúc này chỉ còn nỗi sợ hãi ăn sâu vào tận xương tủy.

Aesop thậm chí không cần cố ý phóng thích khí tức, chỉ cần thần lực thu liễm nơi y cũng đủ khiến những ác ma hung hãn nhất câm nín, lặng lẽ lùi về bóng tối, cúi đầu hành lễ.

Người phản ứng kịch liệt nhất là Yuri. Từ xa, cậu ta trông thấy Aesop, gương mặt nhỏ nhắn tinh xảo lập tức tái nhợt, thân thể run rẩy như con thú nhỏ hoảng loạn. Cậu ta theo phản xạ nhìn về phía Theodore, trong mắt xanh băng đầy khẩn cầu, môi mấp máy nhưng không dám phát ra âm thanh nào.

Ánh mắt Theodore lướt qua gương mặt sợ hãi của Yuri, không dừng lại, cũng không an ủi. Anh chỉ thản nhiên phất tay với những thân ảnh đang run rẩy trong đại sảnh, giọng nói không lớn, nhưng mang theo quyền uy không thể nghi ngờ: "Tất cả lui xuống."

Tựa như được đại xá, đám ác ma như gặp đặc xá, nhanh chóng biến mất vào các góc tối, cả Yuri cũng không ngoại lệ.

Sự ồn ào tan biến, chỉ còn đại điện trống vắng.

Theodore đi đến ngai vàng làm từ hắc diệu thạch và pha lê đỏ thẫm, ngồi xuống một cách tùy ý. Aesop thì dừng lại cách đó vài bước, tựa như người canh gác trầm lặng, hoặc một kẻ quan sát yên tĩnh.

"Anh nên đối xử tử tế hơn với đám quỷ của tôi, nếu còn muốn làm khách." Giọng Theodore vang lên trong đại điện trống trải, phá tan sự im lặng.

"Tôi đã làm rồi." Aesop đáp, "Ít nhất họ vẫn còn có thể đứng nói chuyện trước mặt tôi."

Theodore bật cười, "Lũ quỷ của tôi," như là đang giải thích cho Aesop, hoặc là đang... khoe khoang, "không giống như những gì được viết trong điển thư của Thiên Đàng, chìm đắm suốt ngày trong hỗn loạn và cám dỗ vô tận."

"Họ dạo bước giữa nhân gian, như những người nông phu gieo hạt." Ngón tay thon dài của Theodore gõ nhè nhẹ lên tay vịn ngai vàng, phát ra tiếng vang trong trẻo.

"Để lại dấu vết, rải rác lời thì thầm, phác họa nên đường nét của d*c v*ng, nhưng hạt giống có nảy mầm hay không, phụ thuộc vào chính mảnh đất đó." Giọng anh mang theo một thứ khách quan lạnh lẽo, gần như tàn nhẫn. "Chúng ta không chủ động dụ dỗ, chỉ chờ đợi... những kẻ đã bị d*c v*ng đục khoét đến rỗng ruột, tự mình tìm đến."

"Họ ước nguyện, chúng ta hiện thực, giao dịch công bằng, sau đó... cho họ mười năm thời gian."

"Mười năm hoan lạc, mười năm phóng túng, mười năm điên cuồng ngỡ rằng có thể thoát khỏi cái giá phải trả. Khi mười năm kết thúc, chó săn của địa ngục sẽ lần theo dấu ấn của khế ước mà đến, xé nát thân xác của họ, đem linh hồn đã sa đọa trở về đây, quy về hỗn loạn vĩnh hằng."

"Đó chính là trật tự của ma quỷ. Dưới bề ngoài hỗn loạn là sự tuân thủ tuyệt đối của khế ước, là ranh giới phân chia nghiêm ngặt theo cấp bậc quyền lực, là sự cân bằng giữa d*c v*ng và cái giá phải trả. Tôi quản lý nơi này, giống như anh quản lý Thánh vực vậy."

Aesop lặng lẽ lắng nghe, ánh mắt y dừng lại trên tấm lưng thẳng tắp và toát ra cảm giác nắm quyền của Theodore. Anh là vị vương khiến cả địa ngục thần phục, bóng lưng cao lớn, kiên định, độc hành trên một con đường đã rẽ khỏi mọi nhận thức của thiên sứ, và bước đi thật xa.

Một tia chua xót rất nhẹ như viên đá nhỏ ném vào mặt hồ tĩnh lặng, khẽ gợn lên gợn sóng nơi đáy lòng Aesop.

Nhưng lần này, nó không hóa thành thứ dây leo độc mang tên ghen tuông.

Y nhớ đến những ma quỷ tôn kính và quy phục Theodore, nhớ đến ánh mắt của Yuri đã bị sợ hãi thay thế cho khiêu khích, nhớ đến dáng vẻ điềm nhiên nắm giữ tất cả của Theodore...

Aesop bỗng nhiên nhận ra, từ lâu y đã rơi vào một sai lầm nghiêm trọng.

Y ghen tị với đám ma quỷ có thể ở cạnh Theodore?

Không.

Thứ mà y thực sự không thể chấp nhận nổi, có lẽ chính là việc vị trí của mình bị thay thế.

Nhưng khoảnh khắc này, y nhìn thấy rõ ràng, dù là Yuri nịnh hót hay các lãnh chúa ác ma cường đại, tất cả cũng chỉ là quân cờ trong ván cờ khổng lồ của Theodore, là một phần của cơ cấu vận hành trật tự.

Bọn họ có thể đến gần, có thể lấy lòng, thậm chí có thể nhất thời thu hút ánh mắt của anh, nhưng vĩnh viễn không thể chạm đến trung tâm.

Theodore sẽ không nói những lời này với họ.

Từ khi Theodore còn là một quả trái cây, Aesop đã bắt đầu bảo vệ anh. Người luôn ở bên cạnh anh, chứng kiến mỗi lần anh trưởng thành, mỗi lần phản nghịch, mỗi lần lựa chọn, chỉ có Aesop.

Y sớm đã có tất cả rồi. Y mới chính là thiên sứ duy nhất trong quãng đời dài đằng đẵng ấy của Theodore. Yuri? Chẳng qua chỉ là một biến số nhỏ bé được cho phép đến gần ngai vàng trong chốc lát.

Nhận thức ấy như một dòng suối trong lành, dập tắt hết những bồn chồn và ghen tuông trong lòng y.

Y không cần phải trở thành hình dáng của loài người, y chỉ cần đứng ở đây, đứng sau lưng Theodore, giống như vô số năm tháng trước kia.

Chỉ là, lần này, y không còn là người che chở nữa, mà là một người chứng kiến, một... người đồng hành?

Tham lam.

Aesop nhận ra mình đã phạm phải tội nguyên thủy của lòng tham.

Dù là lúc này, y vẫn luyến tiếc ký ức dịu dàng nơi gốc cây trong Eden. Khi nhớ lại tất cả, cảm xúc chiếm lĩnh y lại là... vui mừng.

Khiến Theodore nhận ra bản thân mình thích đàn ông, không phải người khác, mà là chính y.

Aesop vui mừng vì đáp án đó, đồng thời cũng cảm thấy hổ thẹn vì suy nghĩ thấp hèn của mình.

Thiên sứ cũng có thể phạm sai lầm.

Thiên sứ cũng sẽ có d*c v*ng.

Đúng vậy, thực tế chứng minh Theodore là đúng.

Theodore ngồi trên ngai vàng, bình tĩnh dõi nhìn biển mây hỗn loạn phía trước, anh kiên trì với lý tưởng của mình, bảo vệ sự tự do mà anh thấu hiểu.

Còn nhận thức về trật tự, ngọn lửa ban đầu, lại chính là do Aesop tận tay châm lên trong linh hồn non nớt của anh.

Là Aesop dạy anh ý nghĩa của quy tắc, dạy anh rằng quyền lực cần có ràng buộc.

Ngày nay, Theodore đã đem lời dạy ấy thực hiện bằng một cách cực đoan và phản nghịch, xây dựng nên một trật tự băng giá nhưng hiệu quả thuộc về ma quỷ, giữa lòng vực sâu.

Anh thoát khỏi xiềng xích của Thánh vực, thà rằng trở thành ma quỷ bị chê trách, bị nguyền rủa.

Aesop đứng giữa ranh giới của ánh sáng và bóng tối, lặng lẽ nhìn về phía ma vương tóc đỏ trên ngai vàng. Một cảm xúc phức tạp chưa từng có trào dâng trong lồng ngực y, có buông bỏ, có hổ thẹn, có nỗi lo sâu sắc, và có một loại... thấu hiểu đến muộn.

Y đã dừng lại quá lâu.

Y bị chính d*c v*ng của mình che mờ đôi mắt.

Đêm trước Giáng Sinh, tòa lâu đài đen nơi tận sâu địa ngục, sau vô số năm chìm trong tĩnh lặng, hiếm thấy rạng lên ánh sáng ấm áp và tiếng cười nói rộn ràng.

Tuân theo quy tắc đặc biệt thuộc về thế giới ma quỷ mà Theodore đặt ra, tất cả ma quỷ đều thu lại móng vuốt, không còn lang thang ra ngoài.

Đại sảnh nguy nga và âm u được trang trí rực rỡ hoa lệ, xà nhà đen sì quấn quanh dây thường xuân phát ra lửa lân quang xanh biếc, đèn chùm pha lê khổng lồ khúc xạ ánh sáng rực rỡ như bảo thạch, chân đèn làm từ sừng ác ma cháy lên ngọn lửa ma pháp bất diệt.

Trong không khí thoang thoảng mùi quế nướng, rượu cổ và một hương thơm kỳ lạ pha trộn giữa lưu huỳnh và lá thông.

Ma quỷ vốn không có lễ hội. Đây vốn chỉ là một ý tưởng bốc đồng trong thời kỳ trị vì kéo dài của Theodore, nhưng rồi lại trở thành dịp lễ duy nhất được tuân thủ tại địa ngục.

Thế nhưng, khi ngày lễ thực sự đến, khi sự náo nhiệt đạt đến đỉnh điểm, người đặt ra quy tắc ấy lại chưa từng xuất hiện trên ngai vàng rực rỡ ánh đèn, cũng không xuất hiện giữa đám đông ma quỷ đang cuồng hoan.

Theodore từ lâu đã quen với sự cô độc.

Lúc này, anh đang ở trong căn phòng ngủ nhìn xuống quang cảnh hiếm thấy tuyết rơi của địa ngục.

Trong lò sưởi, lửa kêu lách tách, xua tan giá lạnh ngoài cửa sổ.

Bên ngoài cửa sổ sát đất khổng lồ, tuyết rơi không một tiếng động, phủ lên cành cây khô cằn méo mó và nham thạch lởm chởm một lớp bạc trắng kỳ dị.

Kết giới trên ban công cách ly gió lạnh rít gào, bên trong phòng ấm áp như mùa xuân.

Theodore chỉ đơn giản là dựa lưng trên chiếc ghế sô pha nhung đen rộng rãi, đôi mắt trầm thẳm ánh lên lửa, lặng lẽ nhìn ra cửa sổ, ngắm đêm tuyết không thuộc về thiên đường cũng chẳng thuộc về nhân gian này, tựa như đó là cách duy nhất để anh trải qua ngày lễ ồn ào này.

Những năm trước đều như vậy, và năm nay... dường như cũng không khác.

Chỉ là, có thêm một Aesop.

Y lặng lẽ hiện diện trong không gian gần lò sưởi, không chiếm chỗ. Mái tóc dài màu vàng kim như đang chảy ánh sáng của ánh trăng. Thỉnh thoảng, những ngón tay thon dài của y sẽ khẽ chỉ về hướng ngọn lửa, khiến hình dạng lửa ổn định, luôn cháy bền bỉ.

Thời gian trôi qua trong sự lặng im của ánh nhìn từ Theodore và sự im lặng từ Aesop.

Khi nơi sâu nhất của Điện Vạn Ma, chiếc chuông khổng lồ được dẫn động bằng tiếng ai oán của vô số linh hồn tội lỗi, ngân lên mười hai tiếng rền vang lay động linh hồn, báo hiệu Giáng Sinh của ma quỷ chính thức giáng lâm, cũng là lúc trao đổi quà tặng bắt đầu.

Theodore thậm chí không buồn nâng mí mắt, tựa như tiếng chuông vang dội kia chỉ là tiếng thì thầm của muỗi mòng.

Thế nhưng, Aesop lại động. Y đứng dậy.

Ánh mắt của Theodore theo đó rơi lên người y.

Aesop tỏ ra đặc biệt nghiêm cẩn, ngay lúc y định lấy ra món quà của mình, một giọng nói mang theo niềm tin cuồng nhiệt và lời cầu khẩn đầy thấp hèn, xuyên qua kết giới mạnh mẽ của tĩnh thất ma vương, vang vọng rõ ràng giữa hai người.

"Chủ nhân! Chủ nhân!"

Là Yuri.

Lời gọi của kẻ tín đồ, cho dù bé nhỏ đến mấy, cũng luôn khơi dậy một gợn sóng chú ý từ kẻ thống trị.

Theodore khẽ nhíu mày, hầu như không thể nhận ra, mang theo một tia khó chịu vì bị quấy rầy, anh chậm rãi đứng dậy, bước ra sân thượng ngoài trời nối liền với tĩnh thất.

Cơn gió lạnh từ sông Styx đủ để đóng băng linh hồn lập tức cuốn tung chiếc áo choàng đen như màn đêm của anh, vạt áo tung bay như bóng tối vừa giang rộng.

Dưới sân thượng, dáng người nhỏ bé của Yuri gần như bị những bông tuyết dày đặc che khuất. Hắn gần như cuồng nhiệt ngẩng đầu lên, trong lòng ôm chặt một thứ, đó là một bó hồng tươi rói, từng đóa đều đỏ thẫm như máu đông lại.

"Vĩ đại nhất, thưa chủ nhân!" Thấy bóng người đang cúi nhìn chúng sinh xuất hiện, đôi mắt của Yuri bừng lên ánh sáng còn rực rỡ hơn dung nham địa ngục, "Xin hãy nhận lấy lễ vật từ tên nô lệ thấp hèn nhất của ngài! Đây là biểu trưng cho lòng trung thành và tình yêu bất diệt của con dành cho ngài!"

Giọng cậu ta vì quá kích động mà trở nên sắc nhọn.

Theodore hạ mắt, ánh nhìn rơi trên những đóa hồng méo mó: "Tôi đã thấy rồi. Lui xuống đi, Yuri."

"Chủ nhân!" Yuri gào lên đầy bất cam, "Ngài... ngài không muốn ban ơn, cùng chúng tôi trải qua ngày lễ mà chính ngài đã ban tặng sao? Tất cả các lãnh chúa, tất cả thuộc hạ, đều chuẩn bị những lễ vật quý giá nhất cho ngài, mong muốn được dâng hiến dưới chân ngài! Chúng tôi... chúng tôi đều trông ngóng ánh sáng vinh quang của ngài giáng lâm..."

"Không cần." Lời từ chối của Theodore lạnh như định luật băng giá, lập tức đóng băng mọi hy vọng của Yuri.

Anh hờ hững quay người định rời đi.

Ngay khoảnh khắc đó, một bóng người khác lặng lẽ xuất hiện trên sân thượng, đứng hơi chếch phía sau Theodore. Không phải sánh vai, nhưng lại tạo thành một loại cân bằng kỳ lạ.

Khi Aesop xuất hiện, đến cả những bông tuyết đang xoay tít trong không trung dường như cũng khựng lại trong thoáng chốc. Ánh mắt y xuyên qua gió tuyết, chính xác dừng lại trên người Yuri.

Yuri mở to mắt, cánh tay ôm bó hoa run rẩy dữ dội.

Ngay sau đó, một luồng gió thanh tẩy không xuất phát từ tự nhiên mà hoàn toàn được dẫn dắt bởi ý chí của Aesop, xuất hiện từ hư không, chính xác và không thể kháng cự, cuốn về phía Yuri.

Không có xé toạc điên cuồng, chỉ là một sự phủ định tuyệt đối. Bó hoa trong lòng cậu ta lập tức khô héo giữa tuyết giá, rụng rơi, hóa thành tro bụi.

Những cánh hoa sẫm màu chưa kịp chạm đất đã tan biến không hình dạng, chỉ còn lại vài cành hoa nhanh chóng cháy đen, như tàn tích tội lỗi bị thiêu rụi.

"Đóa hoa nở ra từ d*c v*ng phàm tục," giọng nói của Aesop vang lên, như tiếng chuông thánh lạnh lẽo gõ xuống, rõ ràng, thần thánh, mang theo ý vị phán quyết, "chung quy chỉ là ảo ảnh mỏng manh và hư vô." Ánh mắt y quét qua tro tàn vừa tan biến, rồi trở lại khuôn mặt vặn vẹo vì sợ hãi và lòng tin sụp đổ của Yuri, không có giận dữ, không có ghen tuông, chỉ có một loại lạnh lùng đến cùng cực bắt nguồn từ sự chênh lệch tuyệt đối về tầng lớp sinh mệnh, sự thờ ơ và khinh miệt mang thần tính, như thể đang cúi nhìn một con kiến hôi.

Theodore từ đầu đã đoán được hành động của vị Đại thiên sứ sau lưng, thậm chí lười cả việc liếc mắt, anh tiện tay nâng tay lên, bức màn dày nặng không một tiếng động rũ xuống.

Yuri cứ như thế nhìn theo, bóng hình của vương và Aesop cùng nhau biến mất trong ánh sáng và bóng tối của tĩnh thất, khi tấm rèm khép lại.

Bên trong tĩnh thất, ngọn lửa trở lại trạng thái cháy ổn định, kéo dài bóng dáng của hai vị tồn tại tối cao, hòa quyện trên vách tường, tạo nên một vũ điệu kỳ dị giữa sáng và tối.

Theodore trở lại chiếc ghế sô pha. Khi Aesop trở về, anh mở miệng: "Hà tất phải đối địch với cậu ta, cậu ta chỉ là một đứa trẻ mà thôi."

Aesop đứng bên cạnh lò sưởi, đôi mắt vàng kim chăm chú nhìn ngọn lửa, lại như đang xuyên qua lửa nhìn vào bản chất của hỗn độn, Theodore: "Thanh trừ tạp niệm vô ích, giống như cắt bỏ cành nhánh lệch khỏi thân cây, có thể giúp giảm bớt không ít phiền toái."

"Được thôi."

"Tùy ý." Theodore đáp lại một cách thờ ơ, thậm chí còn mang theo một tia ý cười đầy bao dung.

Sau một thoáng tĩnh lặng, Aesop lại mở miệng: "Tôi đã chuẩn bị cho em một món quà, hy vọng em có thể nhận lấy nó."

Lần này, y xoay người đối diện với Theodore, lòng bàn tay hướng lên, nâng ra một vật, đó là một chiếc nhẫn, chính giữa đính một mảnh tinh thể cực kỳ nhỏ bé, gần như trong suốt.

Hình dạng của nó hoàn toàn tự nhiên, bên trong chảy xuôi một sắc vàng nhạt vô cùng tinh khiết, tựa như được cô đọng từ ánh sáng sơ khai thuở khai thiên lập địa.

Một vòng hào quang yếu ớt mà vĩnh hằng khẽ đập nơi tâm điểm, giống như một vì sao bị tước đi khỏi bầu trời.

"Tôi có thể đeo nó lên tay em chứ?" Giọng của Aesop trầm thấp đi đôi chút, trong sự trang nghiêm vĩnh cửu ấy dường như được rót thêm một sự trịnh trọng khó mà diễn tả thành lời.

Theodore mở mắt, trong đôi con ngươi đen tuyền phản chiếu ánh sáng nhàn nhạt kia. Anh đưa tay ra.

Aesop hơi cúi người, đeo chiếc nhẫn ấy lên ngón tay của Theodore. Khoảng cách giữa họ gần đến nỗi Theodore có thể nhìn thấy rõ ràng hình bóng phản chiếu trong đôi mắt vàng kim thuần khiết ấy, ẩn dưới hàng mi cụp xuống của Aesop.

Aesop ngẩng đầu lên, ánh mắt hai người giao nhau trong khoảnh khắc ngắn ngủi.

Theodore giơ tay, ngắm nhìn chiếc nhẫn trên ngón tay, rồi để mặc nó tiếp tục ở đó.

Aesop khẽ thở ra một hơi thật nhẹ, y cảm thấy vui, nơi khóe môi có một nụ cười hiện lên.

Theodore cúi mắt, cảm nhận luồng ấm áp từ ngón tay truyền tới, một loại ấm áp hoàn toàn khác với ngọn lửa, dịu dàng mà kiên định, tựa như nhịp đập yếu ớt của trật tự nơi bên cạnh trái tim hỗn độn.

Theodore đứng dậy, nói: "Đáng tiếc thay, Aesop, tôi không chuẩn bị quà gì cho anh cả. Chúng ta đã rất lâu rồi không còn trao đổi lễ vật."

Anh không muốn tiếp tục nói chuyện với Aesop, tùy ý phất tay, như thể xua đi một ảo ảnh: "Anh đi đi, tôi muốn nghỉ ngơi. Là một con quỷ, khi có thiên sứ bên cạnh, tôi nhắm mắt cũng không yên lòng nổi."

Aesop không hề lay động vì lời từ chối thẳng thừng ấy. Y vẫn lặng lẽ đứng đó, chăm chú nhìn Theodore đang nằm trên trường kỷ, nhắm mắt lại.

Y khẽ cúi đầu: "Theodore."

Y khẽ gọi tên anh: "Dù là trước kia hay hiện tại, em vẫn luôn là niềm kiêu hãnh của tôi. Tôi chưa từng thất vọng về em."

Không khí như đông cứng lại trong khoảnh khắc. Sau đó, bằng một giọng nói như đang tuyên đọc thần dụ, y thốt ra câu cuối cùng: "I love you, Theodore."
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 75


Aesop đứng trong bóng tối lạnh lẽo ngoài cánh cửa, y như một hòn đá ném xuống vực sâu, chỉ khẽ gợn lên hồi âm mơ hồ trong tĩnh lặng rồi lập tức chìm vào bóng đêm vô tận.

Cuối cùng y liếc nhìn cánh cửa đã đóng chặt kia, sau cánh cửa ấy, là bóng lưng mơ hồ của Theodore được ánh lửa ấm áp trong lò sưởi chiếu lên.

Y hít sâu một hơi, thứ không khí lẫn lộn giữa bụi tro địa ngục và hơi tuyết từ phương xa, như thể muốn khắc ghi hương vị cuối cùng mang theo dấu vết của Theodore vào tận linh hồn mình.

Đã đến lúc gánh vác trách nhiệm của y rồi.

Đôi cánh sáu chiếc to lớn, tuôn chảy thánh quang thuần khiết như bạch kim, ầm ầm mở ra sau lưng y, thần lực hùng hậu trong khoảnh khắc đã quét sạch bóng tối nơi hành lang.

Y không hề do dự, cơ thể hóa thành một tia sáng rực rỡ xé toang không gian, phóng thẳng lên trời!

Mái vòm nặng nề của tòa lâu đài như tờ giấy mỏng bị xuyên thủng, y lập tức xông vào tầng mây hỗn độn đang cuộn trào phía trên địa ngục, lao thẳng lên cao hơn, xa hơn, hướng đến nơi hình thành từ ý chí của Thánh Vực, tỏa ra ánh sáng rực rỡ mang theo hơi thở hủy diệt.

Hạn cuối của Thần dụ chính là ngày tặng quà sau lễ Giáng sinh.

Phía dưới y, hình bóng vặn vẹo của địa ngục nhanh chóng thu nhỏ và nhòa đi, tầm nhìn bỗng trở nên khoáng đạt, trước mắt y là nhân gian đắm mình trong ánh tàn Giáng sinh và ánh đèn đô thị đan xen.

Thành phố vĩ đại như một con quái thú bằng thép và ánh sáng đang phủ phục trên mặt đất.

Những tòa nhà chọc trời san sát, mặt kính phản chiếu ánh bình minh đầu tiên, tuôn trào sắc vàng chói lọi như dung kim. Trên những con phố dày đặc như mạng nhện không có lấy một bóng người, nhưng dưới ánh đèn Giáng sinh chưa tắt hẳn, vẫn lấp lánh nhịp sống căng tràn.

Những ngọn tháp giáo đường cổ xưa xuyên thủng đường chân trời, cùng với những đường nét kiến trúc mới mẻ tạo nên một sự hòa hợp kỳ dị. Con sông uốn lượn chảy qua thành phố, gợn sóng lấp lánh, phản chiếu bầu trời đang đổi màu và ánh đèn rực rỡ.

Trong đôi mắt màu vàng kim của Aesop phản chiếu lấy nhân gian ấy, một tia tán thưởng thuần túy chưa từng có thoáng qua đáy lòng y.

Rực rỡ đến vậy, ồn ào đến vậy, đầy khiếm khuyết nhưng lại mạnh mẽ sinh trưởng đến vậy.

Màu sắc như thế, sức sống như thế, quả thật xứng đáng với sự yêu thích của Theodore.

Y từng chán ghét sự ngắn ngủi và hỗn loạn của loài người, nhưng lúc này đây lại rõ ràng cảm nhận được, ngắn ngủi và hỗn loạn chính là hình thái đặc biệt chỉ con người mới có.

Thanh kiếm treo trên đỉnh đầu đã hạ xuống.

Cánh cổng Thiên đường mở ra sâu trong quầng sáng ấy, vô số thiên sứ thấp thoáng trong đó, nét mặt nghiêm nghị, ánh mắt lạnh lùng, tuân theo Thần dụ chí cao vô thượng, trầm lặng, sát khí nặng nề.

Tiếng kèn vang như thể có thể xé nát linh hồn, không báo trước mà vang lên từ trung tâm của quầng sáng ấy, đó không còn là tiếng chuông Giáng sinh báo hiệu hy vọng nữa, mà là khúc dạo đầu cuối cùng cho sự giáng lâm của hủy diệt.

"Wuuu——Wom——!"

Tiếng kèn chấn động từng hạt bụi trong trời đất, quầng sáng điên cuồng cuộn trào, ép chặt, ngưng tụ, năng lượng khủng khiếp đang cuồng loạn tụ lại trong đó, một điểm ánh sáng trắng chói đến mức không thể hình dung bùng lên ở trung tâm.

Luồng sáng ấy nhanh chóng khuếch tán, như vụ nổ kỳ điểm lúc khai sinh vũ trụ, bầu trời bị xé rách, tầng mây bốc hơi, cả vòm trời dường như hóa thành một khối lưu ly khổng lồ sắp bị thiêu chảy, không khí than khóc, không gian vặn vẹo, một luồng uy áp hủy diệt đủ để vạn vật phủ phục, linh hồn đóng băng, như sóng thần hữu hình, chuẩn bị ầm ầm đổ xuống.

Khi Thiên Khải giáng xuống, mặt đất sẽ sinh ra Tứ Kỵ Sĩ, ôn dịch sẽ gieo rắc hạt giống thối rữa, chiến tranh sẽ nhóm lên ngọn lửa vĩnh viễn không tắt, đói kém sẽ hút cạn sữa mẹ của đại địa, tử thần sẽ vung lưỡi hái gặt lấy hết thảy sinh linh!

Đó là phán xét cuối cùng của Thần dành cho loài người, cũng là dành cho Theodore.

Thánh kiếm vẫn ở trong tay Theodore, nhưng Aesop đã bố trí pháp trận trong chiếc nhẫn, bên trong chứa một giọt máu thiên sứ, có thể che giấu khí tức trên người Theodore.

Nếu Thiên Khải không giáng xuống nhân gian, thì tất sẽ giáng xuống đầu Đại thiên sứ, nó không thể tìm thấy Theodore, nhưng lại có thể tìm được Aesop.

Trong mắt Aesop không có một tia do dự, chỉ còn lại sự bình thản và quyết tuyệt như lễ tế.

Y lơ lửng giữa không trung thành phố, trực diện với nguồn gốc hủy diệt sắp phun trào kia.

Sau lưng y, sáu chiếc cánh sáng mở rộng đến cực hạn, mỗi chiếc lông vũ đều đang bùng cháy thánh quang thuần túy nhất, như sáu tấm khiên khổng lồ đúc từ tinh tú, định liều chết cùng thiên kiếp.

Y hơi ngẩng đầu lên, khóe môi lạnh lẽo, chậm rãi cong thành một nụ cười rõ ràng và bình tĩnh, đó là nụ cười đầu tiên, cũng là cuối cùng mà Tổng Đại thiên sứ Aesop nở ra, sau hàng tỷ năm tuân thủ và giằng co, khi đối mặt với hủy diệt cuối cùng.

Vì bảo vệ mà ngã xuống, đó là lựa chọn của y, cũng là điểm quy túc của y.

Ngay khoảnh khắc y chuẩn bị nghênh đón ngọn lửa thánh thiêu đốt tất cả, đem toàn bộ thần lực trong cơ thể truyền hết vào đôi cánh, kích nổ bản thân để giảm thiểu tối đa sức mạnh Thiên Khải—

Biến cố bỗng nhiên ập đến!

Chiếc vòng cổ trên cổ y, món quà mà chính tay Theodore ban tặng, bỗng phát ra ánh sáng chói lòa chưa từng có.

Ánh sáng ấy không phải bạch kim thần thánh, mà là một màu đỏ sẫm, đặc sệt, mang theo sức mạnh trói buộc tuyệt đối.

Chiếc vòng cổ trong thoáng chốc tan rã, biến hình, phình to—

Ma lực đỏ sẫm như vật sống điên cuồng lan tỏa, đan xen, trong nháy mắt, một nhà giam khổng lồ kết bằng vô số xích ma lực chảy xuôi phù văn đỏ sẫm hiện ra từ hư không, trói chặt lấy Aesop cùng sáu cánh đã mở rộng đến cực hạn của y.

Phù văn trên vách lồng giam chớp lóe, tỏa ra lực áp chế mạnh mẽ, thánh quang trên người Aesop vốn đủ để soi rọi cả trời đất, vậy mà lại bị giam cầm trong từng tấc không gian bởi nhà giam này.

Sức mạnh y vừa tích tụ lập tức bị bóp nghẹt bởi một bàn tay vô hình, đình trệ trong khoảnh khắc.

"Ha ha ha......"

Một tiếng cười trầm thấp quen thuộc, mang theo vẻ lười biếng giễu cợt, xuyên qua tiếng kèn chấn động mà vang rõ bên tai Aesop.

Y lập tức ngoảnh đầu, nhìn theo hướng phát ra âm thanh.

Chỉ thấy trên đỉnh tòa nhà cao nhất thành phố, một bóng người tóc đỏ đứng sừng sững, gió lạnh cuốn vạt áo đen sẫm của anh tung bay phần phật.

Theodore ngẩng đầu, ánh mắt đen kịt xuyên qua khoảng cách xa xôi, chuẩn xác khóa chặt Aesop đang bị giam giữ trong nhà lao, khóe môi anh nhếch lên nụ cười mà Aesop vô cùng quen thuộc, nụ cười đầy mị lực, nguy hiểm, mang theo cảm giác như đang khống chế tất cả.

"Từ bỏ đi, Aesop." Giọng Theodore không lớn, nhưng dường như mang theo sức mạnh của quy tắc, vang rõ trong tâm trí hỗn loạn của Aesop. "Anh không ra được đâu."

Theodore giơ tay, đầu ngón tay tao nhã chỉ về phía lồng giam đang giam cầm Aesop: "Thứ giam giữ anh, không phải món đồ chơi của ma quỷ... mà là sức mạnh của Thánh kiếm."

Anh dừng một chút, nhìn vào ánh mắt không thể tin nổi của Aesop, nụ cười càng sâu, mang theo một loại thỏa mãn kỳ lạ như đang tuyên bố chiến thắng: "Tôi cũng đã chuẩn bị cho anh một món quà Giáng sinh, Aesop, anh thích nó không?"

"Chẳng phải anh vẫn luôn muốn cướp Thánh kiếm khỏi tay tôi sao? Thật ra tôi đã sớm trao nó cho anh rồi." Anh chỉ chiếc vòng cổ kia, tạo vật ngụy trang thành đồ vật của ma quỷ, nhưng thật ra là kết tinh từ bản nguyên Thánh kiếm.

Chỉ tiếc rằng Aesop đã không phát hiện ra.

"Rời khỏi đây mau!" Aesop gào lên trong nhà giam, đôi mắt màu vàng kim co rút dữ dội vì sợ hãi tột cùng.

Y điên cuồng lao vào vách giam phủ đầy phù văn, cố gắng thoát khỏi, "Mau đi đi! Theodore! Thiên Khải sắp giáng xuống rồi!"

"Được thôi." Theodore ngắt lời y, giọng điệu thoải mái chẳng khác gì đang đồng ý lời mời uống trà chiều.

Anh chăm chú nhìn Aesop, chậm rãi nâng tay phải, những ngón tay thon dài đặt lên chiếc nhẫn cổ trên ngón áp út bên trái.

Aesop lập tức hiểu được ý định của anh, nỗi sợ hãi khủng khiếp như mãng xà lạnh lẽo siết chặt lấy trái tim y, cảm giác nghẹt thở khiến mắt y gần như nứt ra.

"Không! Đừng làm vậy!" Aesop van xin, y đập điên cuồng vào lồng giam, thần lực thánh khiết dưới áp chế của phù văn chỉ có thể b*n r* những tia lửa vô vọng.

"Đừng làm vậy! Theodore! Tôi cầu xin em! Dừng lại đi!"

"Thiên sứ không bao giờ từ bỏ quà tặng."

Trong đáy mắt Theodore thoáng hiện lên một tia sáng phức tạp đến cực điểm, cuối cùng lắng đọng lại thành một sự bình tĩnh gần như tàn nhẫn.

Ngón tay anh khẽ búng, chiếc nhẫn mang theo hy vọng cuối cùng và toàn bộ tâm ý của Aesop liền trượt khỏi ngón tay.

"Nhưng quỷ dữ thì biết."

Chiếc nhẫn vẽ một đường cung băng lạnh, từ đỉnh tòa nhà cao hàng trăm mét rơi xuống, hướng về vực thẳm nơi thành phố nhộn nhịp bên dưới vẫn hoàn toàn không hay biết về thảm họa sắp ập đến.

"Tôi là quỷ." Theodore dang rộng hai tay, như thể đang ôm lấy sự hủy diệt đang tới gần, giọng nói vang vọng rõ ràng vào linh hồn đang tan vỡ của Aesop: "Quỷ thì thích làm điều mình muốn."

"Đây là kết cục của tôi, Aesop."

"Một cái kết tồi tệ, chẳng phải chúng ta đã đối mặt với nó rất nhiều lần rồi sao?"

Câu nói còn chưa dứt—

"Ầm——!!!"

Cột năng lượng hủy diệt được tích tụ đến cực hạn trong lõi Quang Vân, rốt cuộc đã hoàn toàn bùng phát. Một cột sáng có đường kính khó thể đo lường, được tạo thành hoàn toàn từ ngọn lửa thần thánh thiêu đốt vạn vật, như cây thương phán xét do Thần giáng xuống, xé toạc bầu trời, mang theo ý chí tuyệt đối muốn thanh tẩy mọi thứ, ầm ầm giáng xuống nhân gian bên dưới.

Mục tiêu của nó, chính là vị trí nơi Theodore đang đứng.

Theodore bước lên một bước, từ đỉnh tòa nhà chọc trời, lao mình xuống!

Bóng hình anh lập tức bị bóng tối của thành phố phía dưới nuốt chửng.

"Theodore——!" Tiếng gào thét của Aesop bị nhấn chìm trong tiếng gầm rú của cột sáng.

Thế nhưng, ngay khoảnh khắc tiếp theo!

Một điểm tinh quang, không, là một luồng hào quang còn rực rỡ và thiêng liêng hơn cả ánh sao, đột nhiên từ khu vực phía dưới tòa nhà, nơi bóng tối bao phủ, xé toạc màn đêm, bay lên.

Con ngươi Aesop đột ngột co lại, y đã nhìn thấy Theodore.

Y đã nhìn thấy một thiên thần.

Theodore không hề rơi xuống, mà đang bay lên.

Sáu cánh đại thiên thần khổng lồ, hoàn mỹ, tỏa ra ánh sáng thiêng liêng rực rỡ hơn cả dải ngân hà tinh khiết nhất, ầm ầm mở ra phía sau lưng anh. Những đôi cánh ấy hùng vĩ đến nghẹt thở, tráng lệ vô cùng, mỗi chiếc lông vũ như được dệt nên từ ánh sao đông cứng và ánh trăng trong vắt, dưới ánh sáng chói lòa của cột lửa hủy diệt, tỏa ra sự thánh khiết và huy hoàng không gì sánh được.

Chúng chưa từng biến mất, chỉ là được Theodore dùng một sức mạnh khó tin che giấu hoàn hảo, phong ấn suốt nghìn năm.

Đôi cánh sáu chiếc của Theodore, chính là đôi cánh mà Aesop ghi khắc tận sâu trong ký ức, cũng là đôi cánh được toàn thể thiên giới công nhận, đẹp nhất, mạnh mẽ nhất.

Aesop hoàn toàn sững sờ, thời gian dường như ngưng đọng trước mắt y. Y nhìn Theodore dang rộng sáu cánh ấy, với dáng vẻ đầy duyên dáng và tràn đầy sức mạnh, bay ngược lên bầu trời cao, đối mặt với cột sáng hủy diệt đang giáng xuống nhân gian.

Tốc độ của anh ngày một nhanh!

Gió rít gào bên tai, cuốn tung mái tóc đỏ như lửa của Theodore, đôi mắt màu vàng kim của anh như hai ngôi sao băng bừng cháy.

Aesop dường như thấy được hình bóng của thiên thần nhỏ năm ấy, cậu bé tóc đỏ lần đầu tiên vùng thoát khỏi tay mình, vụng về nhưng đầy phấn khích tập bay giữa thung lũng Thánh Vực, để lại chuỗi tiếng cười kiêu hãnh vang vọng.

Anh chưa từng thay đổi, anh vẫn là một thiên thần, một đại thiên thần sải cánh giữa chín tầng trời, khiến tinh tú phải lu mờ.

Theodore bay ngày càng cao, trong ánh sáng lửa hủy diệt khổng lồ, thân ảnh anh dường như thật nhỏ bé. Mái tóc đỏ như ngọn lửa của anh, như ngọn hải đăng cháy rực trong màn đêm.

Cột sáng tận thế rốt cuộc đã giáng xuống!

Theodore không chút do dự, dang rộng hai tay, dùng sáu cánh thiên thần rực rỡ như ánh sao ấy, lao thẳng vào ngọn lửa thần thánh thiêu rụi tất cả!

"No——!!!"

Tiếng gào tuyệt vọng của Aesop xé tan bầu trời, y trơ mắt nhìn thân ảnh nhỏ bé nhưng mạnh mẽ ấy, bị ngọn lửa trắng kim thuần khiết vô tình và tàn nhẫn nuốt chửng trong nháy mắt.

Không có tiếng nổ long trời lở đất.

Chỉ có sự tiêu vong lặng lẽ.

Thánh hỏa, có thể gây tổn thương cho đôi cánh của họ, thiêu hủy thân thể thần thánh của thiên thần, thiêu đốt linh hồn vĩnh hằng của họ, xóa sạch mọi dấu tích tồn tại của họ.

Đó là sự thanh tẩy triệt để nhất đối với những gì ô uế.

Thân ảnh của Theodore hoàn toàn biến mất trong lõi cột sáng, mà cột sáng khổng lồ ấy, ngay khoảnh khắc nuốt lấy anh, dường như va phải một bức tường vô hình, dữ dội vặn vẹo, rung lắc, năng lượng hủy diệt bị ép buộc ngăn chặn, tiêu hao!

Cột sáng không rơi xuống mặt đất nhân gian, mà ngay giữa không trung, cùng thiên thần lao lên đối đầu với nó, đồng quy vu tận, phát nổ thành ánh sáng cuối cùng cũng là chói lọi nhất, sau đó như pháo hoa cháy cạn, nhanh chóng lụi tàn, co lại, cuối cùng tan biến vào bầu trời xám trắng vừa hé lộ.

Với những con người bên dưới thành phố, thỉnh thoảng ngẩng đầu nhìn lên, có lẽ đó chỉ là một tia chớp lạ lùng đặc biệt chói mắt, một tiếng nổ trầm lặng thoảng qua, thoáng chốc rồi biến mất, chẳng để lại dấu vết.

Có thể sẽ có ai đó thò đầu ra khỏi cửa sổ, than nhẹ một câu: hôm nay bình minh đến hơi sớm.

Nhưng với thiên giới, địa ngục, và tất cả những sinh linh cảm nhận được khoảnh khắc ấy, đó là một sự rơi rụng hùng tráng mà lặng lẽ.

Tháp chuông Thánh Vực, toàn thể thiên thần đồng thời cảm nhận được một nỗi bi thương to lớn khôn nguôi và sự trống rỗng không thể diễn tả, vọng lên từ sâu thẳm linh hồn.

Một đại thiên thần đã rơi.

Tiếng tù và dài và ai oán không còn là khúc khải hoàn của diệt vong, mà hóa thành khúc ai ca bi tráng, vang lên từng hồi, như tiếng khóc máu xé gan, vang vọng giữa thiên giới lạnh lẽo trống trải, trở thành khúc hát cuối cùng tiễn đưa vị thiên thần ấy.

Nhà giam thánh kiếm giam giữ Aesop, vào khoảnh khắc khí tức của Theodore biến mất, như mất đi nguồn sức mạnh, phù văn đỏ sẫm lập tức mờ đi, tan rã, hóa thành tro bụi bay tán loạn.

Y được tự do rồi.

Y đã đánh mất...

Aesop cảm thấy toàn bộ sức lực trong thân thể bị rút cạn chỉ trong nháy mắt, cả linh hồn cũng vậy, y như một con rối bị cắt đứt dây điều khiển, đôi cánh rực rỡ sau lưng mất đi ánh sáng, y lao về phía khoảng không nơi Theodore tan biến, không màng tất cả.

Không còn nữa rồi.

Không còn gì cả.

Chỉ còn sót lại trong không khí chút khí tức yếu ớt đến mức gần như không thể bắt lấy, thuộc về Theodore, mang theo mùi cháy xém của thánh hỏa, đang nhanh chóng tan biến.

Tuyết bắt đầu rơi.

Giữa những bông tuyết trắng xóa, lẫn vào đó là vô số mảnh vỡ lông vũ cháy đen, xoăn lại, lóe lên ánh sáng yếu ớt như sao, lặng lẽ bay xuống thành phố sáng đèn bên dưới.

Đó là tàn tích đôi cánh của Theodore.

Theodore đã bị hủy diệt.

Anh đã bị hủy diệt.

Nỗi bi thương to lớn, đủ để đè nát cả thế giới, như thủy triều băng giá ào ạt tràn tới, trong khoảnh khắc đã nhấn chìm Aesop. Y cảm thấy đôi cánh của mình nặng nề đến mức không thể vỗ lên được nữa, cơ thể hoàn toàn mất đi mọi điểm tựa.

Y bắt đầu rơi.

Tựa như một chiếc lông vũ nặng trĩu đã đánh mất toàn bộ ánh sáng, Aesop bất lực rơi xuống cõi nhân gian lạnh lẽo phía dưới, rơi vào thành phố đang ngập trong tuyết trắng và những chiếc lông vũ đen bay lả tả.

Tiếng gió gào thét xộc vào tai y, nhưng vẫn không thể nào át đi tiếng gào thét tuyệt vọng phát ra từ tận sâu linh hồn: "Đừng tàn nhẫn với anh như thế... Theodore..."

"Em biết mà... em biết anh yêu em..."

"Em biết anh không thể mất em mà..."

"Come back, Theodore!"

"Come back——!"
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 76


Aesop rơi xuống con phố lạnh lẽo của nhân gian, không phải với dáng vẻ thiên sứ giáng lâm, mà giống như một khúc gỗ khô bị bão giật gãy, nặng nề rơi thẳng vào bùn lầy buổi sớm sau lễ Giáng Sinh, giữa đống tuyết bẩn chưa tan.

Cú va chạm dữ dội khiến phiến đá lát đường vỡ vụn, nước bẩn bắn tung tóe, thấm đẫm thân thể y. Mọi cảm giác như bị bóc tách hoàn toàn, chỉ còn lại khoảng trống khổng lồ bị khoét toạc nơi sâu thẳm linh hồn, để mặc cơn gió lạnh thấu xương gào thét tràn vào.

Những bông tuyết trắng lẫn với vụn lông vũ cháy đen vẫn đang lặng lẽ rơi xuống, vương trên mái tóc vàng rối bời của y, đậu lên gò má lấm lem bùn đất của y, như một tang lễ băng giá đầy giễu cợt dành cho Theodore.

Y ngẩng đầu lên, trong mắt phản chiếu bầu trời mờ xám, nơi ấy chẳng còn gì nữa, chỉ còn lại sự tĩnh lặng chết chóc sau khi thánh hỏa thiêu rụi mọi thứ, tiếng kèn than vãn của thiên sứ dường như vẫn còn vọng lại từ sâu trong linh hồn.

"Theodore..."

Giọng nói khàn khàn tràn ra từ đôi môi khô nứt của y, yếu ớt tựa hơi thở hấp hối.

Aesop đã trở về địa ngục.

Bóng hình y như một ngôi sao băng đã cháy rụi hoàn toàn.

Linh hồn bị Thiên Khải thanh tẩy lẽ ra sẽ tiêu tán vào hư vô, nhưng nếu có một phần vạn khả năng, nó sẽ rơi vào địa ngục, đó là điều y kỳ vọng.

"Theodore——!"

Tiếng gọi khàn đặc vỡ vụn trong cơn gió chết chóc nơi địa ngục. Aesop đi đến luyện ngục, y băng qua toàn bộ biển lửa của địa ngục nhưng không thấy bóng dáng Theodore đâu. Y lại nhìn quanh những đại điện trống rỗng rợn người, hành lang, vườn thượng uyển bằng ánh mắt như đèn pha dò quét.

Hào quang thần thánh trên người y vì đau thương và điên cuồng của chủ nhân mà trở nên bất ổn, từng sợi từng luồng không thể kiểm soát được thoát ra, ăn mòn tường và mặt đất của địa ngục được cấu thành bởi ma lực hỗn độn, phát ra tiếng xèo xèo, để lại những vệt cháy xám đen.

Y dường như nhìn thấy Theodore.

Theodore lười biếng tựa mình trong bóng tối của đại sảnh ngai vàng.

Theodore đùa giỡn cùng bướm trong vườn hoa.

Theodore vùi sâu vào sofa, ôm một cuốn sách dày cộp.

Aesop không tìm thấy Theodore.

Chỉ là những tàn dư năng lượng, là dấu vết của sự tồn tại đã từng có của Theodore, là tiếng vang từ ký ức khắc sâu nơi vùng đất này dành cho anh, như những bóng ma, nhắc nhở Aesop về những gì y đã mất, nhưng lại keo kiệt không ban cho y dù chỉ một chút an ủi thật sự.

"Dừng lại! Aesop! Xin ngài hãy dừng lại!"

Một giọng nữ mang theo lo lắng và đau lòng vang lên. Lilith lao ra từ phía sau cây cột hành lang đang bị ánh sáng thần thánh thiêu đốt phát ra tiếng xèo xèo, nàng nhìn người tổng đại thiên sứ từng tối cao vô thượng, giờ đây lại như hóa điên trước mắt mình.

"Đừng phá hủy những gì cậu ấy để lại nơi đây. Nếu ngài thật sự quan tâm đến cậu ấy, xin hãy rời khỏi chốn này."

Aesop phớt lờ lời kêu gọi của Lilith, ánh mắt y dán chặt vào chiếc bàn tròn nhỏ trong phòng ngủ, nơi đó đặt một cuốn sách đang mở.

Trên bìa sách, là dòng chữ bằng ngôn ngữ loài người được mạ vàng – Cộng hòa.

<i>(nguyên tác: The Republic, tức Lý tưởng quốc – tác phẩm triết học của Plato, bàn về công lý và hình mẫu nhà nước lý tưởng).</i>

Ngón tay Aesop run rẩy mở trang sách.

Giữa những trang giấy vẫn còn lưu lại một chút mùi hương rất nhạt, thuộc về Theodore.

Y lật đúng đến trang cuối cùng mà chủ nhân của cuốn sách đã đọc, trang giấy hơi có nếp gấp, dường như đã được lật đi lật lại nhiều lần.

"Ít nhất... ít nhất khoảnh khắc cuối cùng, ngài đã không đứng đối diện để làm tổn thương cậu ấy." Giọng Lilith nghẹn ngào. "Dù sao thì, cậu ấy cũng đâu có làm gì sai..."

"Ừ." Giọng Aesop vô cùng bình tĩnh, y khép lại cuốn sách ấy, nhẹ nhàng đặt lại về chỗ cũ. Sau đó, y chậm rãi xoay người lại, đôi mắt vàng kim không còn là hư vô chết chóc, mà đang bùng cháy cơn thịnh nộ băng giá, thuần khiết đến mức đủ thiêu rụi tất cả.

"Theodore không sai." Ánh nhìn của Aesop xuyên thấu Lilith, tựa như xuyên qua cả vòm trời địa ngục, đâm thẳng về phía đấng tối cao: "Kẻ sai là——"

Y ngừng lại một chút, mỗi từ như lưỡi dao sắc lạnh ngàn năm, vang vọng không thể lay chuyển: "Thần."

Lilith trừng lớn đôi mắt, vừa kinh ngạc vừa mừng rỡ.

Aesop không nhìn nàng nữa.

Y giơ tay lên, thanh thánh kiếm mà Theodore từng trao cho y xuất hiện giữa không trung, thân kiếm ngân vang, ánh sáng bạch kim thần thánh cuốn lấy hừng hực lửa cháy.

Sáu cánh đại quang dực khổng lồ ầm ầm bung mở sau lưng y, y không còn kìm nén sức mạnh nữa, thần quang thuần túy bùng phát như siêu tân tinh, trong khoảnh khắc chiếu rọi toàn bộ căn phòng và cả hành lang bên ngoài thành ban ngày! Các công trình của địa ngục phát ra tiếng r*n r* đau đớn dưới sức mạnh ánh sáng thuần khiết này.

Thân hình của Aesop hóa thành một luồng sáng xé rách bầu trời, bay thẳng lên cao, lao về phía Thánh Vực lạnh lẽo huy hoàng đang lơ lửng trên chín tầng trời, không chút do dự.

Sự tĩnh lặng vĩnh cửu của Thánh Vực bị phá vỡ hoàn toàn.

Khi Aesop xuất hiện, toàn bộ thiên thần đều cảm nhận được cơn giận dữ ngút trời và mối đe dọa khiến linh hồn run rẩy. Thánh kiếm trong tay y, thứ vốn là biểu tượng của thánh phán quyết, giờ đây lại tỏa ra khí tức hủy diệt mọi thứ.

Thiên thần rơi vào hỗn loạn chưa từng có. Họ nhìn người mà họ từng tôn kính, hiện thân của trật tự, giờ đây lại giống như thiên thần sa ngã của báo thù, mang theo bóng tối từ địa ngục, bay thẳng tới đền thờ chí tôn.

Trước cửa đền thờ, hai vị đại thiên thần canh gác cầm thương ánh sáng, nhìn Aesop từng bước tiến đến, vẻ mặt đầy kinh ngạc, đau thương và hoảng loạn không thể che giấu.

"Thánh..." Một thiên thần cố gắng mở miệng, giọng nói run rẩy: "Chúng tôi... vô cùng đau buồn... về chuyện của Theodore..." Anh ta cố gắng truyền đạt chút an ủi, "Khi mất cậu ấy... Thần cũng chìm trong bi thương vô tận..."

Đôi mắt vàng kim của Aesop như dung nham vàng chảy, chỉ phản chiếu lại cánh cổng khổng lồ khép chặt, khắc đầy pháp tắc bất tận của đền thờ. Y không hề liếc nhìn các vệ binh lấy một lần, thánh kiếm nghiêng về đất, đầu mũi kiếm tuôn trào lửa đỏ sẫm thiêu cháy nền mây ánh sáng tinh khiết dưới chân thành vết cháy đen thui.

Vệ binh bị sát khí lạnh lẽo và quyết tuyệt ấy làm kinh sợ, theo bản năng lùi lại một bước.

Ngay khoảnh khắc ấy, thân hình của Aesop đã như quỷ ảnh lướt qua họ, thánh kiếm nâng lên——

"RẦM——!!!"

Kiếm quang chứa đựng sức mạnh thần thánh nguyên sơ giáng thẳng lên cánh cổng thần điện. Cánh cổng được kết tinh từ pháp tắc của Thần, vốn kiên cố không gì phá nổi, vậy mà dưới một kích tràn đầy hận thù của Aesop, lại phát ra tiếng rạn nứt không chịu nổi, những vết nứt chói mắt lập tức lan rộng.

Aesop bước vào một bước.

Bên trong thần điện, hào quang vô tận như biển cả hữu hình. Tại nơi phát ra ánh sáng ấy, trên ngai vàng chí tôn, một tồn tại vĩ đại không thể miêu tả, tựa như do ánh sáng thuần túy và pháp tắc tạo thành, lặng lẽ lơ lửng nơi đó.

"Aesop." Âm thanh hùng vĩ, tĩnh lặng, tựa như bao dung tất cả mà lại lạnh lẽo với muôn vật, vang vọng trong toàn bộ thần điện, trực tiếp chấn động linh hồn: "Ngươi đến đây vì điều gì?"

Aesop đứng giữa trung tâm thần điện, đứng dưới ánh sáng mà xưa kia y phải quỳ lạy cung kính.

Y không hành lễ, từ bỏ tất cả kính ngưỡng đã khắc sâu vào xương tủy suốt hàng triệu năm, y ngẩng đầu lên, đôi mắt vàng kim rực lửa, nhìn thẳng vào tồn tại chí cao kia, giọng nói rõ ràng mà lạnh lùng, như phán quyết sau cùng: "Sửa chữa sai lầm."

Thánh kiếm giơ lên, mũi kiếm chĩa thẳng vào ngai vàng.

"Người đã trừng phạt một thiên thần vô tội!" Giọng Aesop đột ngột cao vút, vang vọng khắp đại điện, "Theodore vẫn là thiên thần! Em ấy chưa từng phản bội Thánh Vực, phản bội ý chỉ của người! Em ấy đã đón nhận Thiên Khải, là để bảo vệ thế giới loài người do người tạo ra!"

Lồng ngực y phập phồng dữ dội, mỗi một từ như máu tuôn từng giọt: "Nhưng người! Người đã dùng Thánh Hỏa thanh tẩy kẻ phản nghịch để hủy diệt em ấy! Hoàn toàn, vĩnh viễn, khiến em ấy tiêu tan! Người không xứng có được đức tin của em ấy! Không xứng nhận lấy sự hy sinh cuối cùng của em ấy!"

Giọng Aesop bỗng trầm xuống, nhưng lại mang theo quyết tuyệt nặng nề hơn: "Tôi tin người, ngay cả lúc này, đức tin ấy vẫn đang cháy trong linh hồn tan nát của tôi... Nhưng tôi không thể dung thứ——"

"Đưa Theodore trở lại!"

Aesop bước lên một bước, ánh sáng của thánh kiếm bùng nổ, lửa thù hận và ánh sáng thần thánh xoắn lấy nhau, "Tôi có thể chịu đựng tất cả hậu quả sau đó! Sống, thì tôi và Theodore cùng sống! Chết, thì tôi và Theodore cùng diệt, vĩnh viễn rơi vào hư vô!"

Lời vừa dứt, thanh thánh kiếm bốc cháy bởi hận thù ấy, mang theo toàn bộ bi thương, phẫn nộ và tuyệt vọng của Aesop, hóa thành một dòng sáng xé toang ánh sáng lẫn bóng tối, đâm thẳng về phía ngai vàng chí cao.

Nơi kiếm quang lướt qua, không gian đông cứng, pháp tắc ai oán, đây chính là sự phản nghịch và phán xét triệt để nhất của đại thiên thần trưởng Aesop, nhắm thẳng vào tín ngưỡng tối cao.

Ngay khoảnh khắc mũi kiếm mang theo sức mạnh diệt thần chuẩn bị chạm vào quầng sáng ngai vàng——

Trên ngai vàng, thân thể được tạo thành từ ánh sáng và pháp tắc thuần túy ấy, như mặt nước bị ném vào hòn đá, lập tức gợn sóng, hóa thành vô số dải sáng và mây màu lấp lánh.

Mà sau luồng sáng tiêu tán đó, tại nơi vốn là vị trí của ngai vàng chí tôn, hiện ra không phải là hư không, mà là——

Một gương mặt!

Một gương mặt tuấn mỹ vô song, mang theo nụ cười khắc cốt ghi tâm, quen thuộc đến tận linh hồn của Aesop. Đôi mắt vàng kim như những vì sao thuần khiết nhất, lúc này đang ánh lên tia giễu cợt, dịu dàng và một chút... tinh quái của kẻ đã đạt được mục đích, phản chiếu rõ ràng vẻ mặt Aesop đang co rút vì quá đỗi kinh ngạc.

Mũi kiếm của Aesop đang theo quán tính không thể cứu vãn mà đâm thẳng vào đôi mắt ấy, y gần như dựa vào bản năng, dốc hết toàn bộ sức lực và ý chí, trong khoảnh khắc nghìn cân treo sợi tóc, cưỡng ép cổ tay xoay ngược lại, quăng mạnh thanh thánh kiếm ra xa.

Thánh kiếm rời tay, đập vào tường pha lê của thần điện, vang lên tiếng ngân bi ai thanh thoát, lăn xuống đất, ngọn lửa trên thân kiếm lập tức tắt lịm, chỉ còn ánh sáng ảm đạm.

Ánh sáng hoàn toàn tan biến.

Thiên thần Theodore, vẫn bình yên vô sự, đứng nơi đó.

Mái tóc đỏ rực như lửa, sáu cánh ánh sáng như sao trời rực rỡ khép lại một cách duyên dáng sau lưng anh. Anh khoác trên mình thiên y thuần khiết, rực sáng ánh thánh bạch kim, gương mặt anh mang nụ cười sinh động mà Aesop hằng ngày mong nhớ.

Theodore hơi nghiêng đầu, nhìn Aesop đang đứng đó như hóa đá, trên khuôn mặt y đan xen giữa cuồng hỉ, chấn động, hoang mang và không thể tin nổi. Giọng nói của anh vang lên rõ ràng và đầy vui thích: "Trò chơi kết thúc rồi, Aesop."

Anh chậm rãi xoay người lại, đối diện thần điện, bằng một dáng vẻ chưa từng có, khiêm nhường của kẻ chiến thắng, tao nhã và cung kính cúi đầu: "Cuối cùng, là con đã thắng."

Trong thần điện vang lên một tràng cười hiền hòa, như mang theo vô tận vui mừng và tán thưởng: "Đúng vậy, đứa con của ta, là con đã thắng."

Theodore lại nhìn về phía Aesop vẫn còn đang đắm chìm trong cú sốc to lớn, anh chỉnh lại lời: "Nói cho đúng thì, là con và Aesop... đã cùng nhau chiến thắng."

Đây là một trò chơi.

Là ván cược giữa anh và Thần.

Thần yêu thiên sứ, cũng yêu con người.

Nhưng khi ý chí của phần lớn thiên sứ đều nghiêng về việc giáng xuống khải huyền để hủy diệt nhân gian, bà không hề độc đoán. Bà đã triệu hồi Theodore, thiên sứ thông tuệ nhất, phản nghịch nhất, cũng là kẻ thấu hiểu nhân loại nhất, đến bên chân mình.

"Theodore, đứa con của ta." Giọng nói của Thần mang theo sự dò hỏi, "Ý chí của các thiên sứ đều hướng về hủy diệt, con nghĩ, ta nên làm gì?"

Ánh mắt của Theodore lóe lên tia sáng của trí tuệ và sự vô úy: "Con có thể chứng minh với Người, cũng như với tất cả các thiên sứ còn mang lòng nghi hoặc, rằng chúng con – thiên sứ – không phải những quy tắc băng giá, vô dục vô cầu, đứng trên muôn loài. Chúng con, giống như nhân loại, cũng mang trong mình những cảm xúc mãnh liệt nhất, linh hồn phức tạp nhất, biết yêu, biết đau, biết giận."

Anh quỳ một gối xuống đất, tư thế đầy thành kính nhưng lời nói lại chấn động lòng người: "Con nguyện dùng chính linh hồn mình làm vật cược, để hoàn thành lời chứng minh này!"

Thần lắng nghe quy tắc trò chơi mà anh đưa ra, rồi đáp: "Con và Aesop, vẫn luôn là hai đứa con ta yêu quý nhất, nhưng ta không thể thiên vị."

Giọng nói của Thần mang theo sự uy nghiêm công bằng: "Chỉ chứng minh thiên sứ có cảm xúc hỉ nộ ái ố là chưa đủ. Đức tin, với thiên sứ mà nói, là điều quý giá nhất."

"Aesop không nghi ngờ gì là kẻ trung thành nhất. Nếu con có thể khiến cậu ấy thay đổi điều đó, thì đó mới thật sự là chiến thắng của con, Theodore."

"Ta hy vọng các con đều có thể tìm được niềm vui và sự bình yên trong lòng mình." Giọng nói của Thần cuối cùng vang lên, mang theo kỳ vọng, cũng mang theo phán quyết không thể kháng cự: "Nhưng hãy nhớ, nếu con thất bại, linh hồn con sẽ bị hủy diệt."

"Con sẽ luôn khắc ghi." Theodore ngẩng đầu lên, trên khuôn mặt anh nở nụ cười rạng rỡ và đầy tự tin.
 
Kẻ Thù Không Đội Trời Chung Mà Cũng Yêu Đương Trong Sáng À?
Chương 77: Hoàn Toàn Văn


Mấy ngàn năm trước, Theodore chân trần ngồi lơ lửng bên rìa tầng mây, ánh mắt anh xuyên qua tầng mây cuồn cuộn, lặng lẽ dõi nhìn nhân gian thật lâu.

"Aesop." Anh bỗng mở miệng, hỏi thiên sứ tóc dài đang ở bên cạnh, "Con người gọi người sẽ cùng họ sống trọn đời là bạn đời, dùng một khế ước mang tên hôn nhân để ràng buộc nhau chặt chẽ, vậy thì..."

"Giữa thiên sứ và thiên sứ, có tồn tại mối quan hệ như vậy không? Ví dụ như... anh và tôi, chúng ta có thể... được gọi là người yêu không?"

Con ngươi màu vàng kim của Aesop khẽ động, ánh mắt y dừng lại trên gương mặt đong đầy tò mò của Theodore. Giọng nói y điềm tĩnh, không gợn sóng, như đang trần thuật một định luật của vũ trụ: "Con người không giống chúng ta, Theodore, đừng đặt bản thân ngang hàng với họ."

"Khác ở đâu?" Theodore truy hỏi.

"Tình yêu của con người... sẽ biến mất." Aesop trả lời như vậy, "Họ sẽ phản bội lời thề, dù bước vào thánh đường hôn nhân cũng cuối cùng sẽ lựa chọn chia ly.

"Thậm chí còn có những kẻ, chỉ vì bị thúc đẩy bởi d*c v*ng thấp hèn và ngắn ngủi, giống như loài thú xảo quyệt bị bản năng điều khiển, chỉ khoác lên mình lớp da của tình yêu mà làm chuyện hoan lạc. Còn chúng ta, từ khoảnh khắc ánh sáng khai sinh giao hòa, đã định sẵn sẽ đồng hành cùng nhau – đó là sự vĩnh hằng không cần khế ước trói buộc, cũng chẳng cần lời thề ràng buộc."

Theodore trầm mặc.

Anh không phản bác, chỉ một lần nữa hướng ánh nhìn về phía nhân gian.

Anh đã quan sát rất nhiều kiếp người, một đứa trẻ vừa chào đời, mục đích của nó đều là thuần khiết, nó khóc để thu hút ánh nhìn, cũng giống như thiên sứ.

Anh nhìn thấy thiếu niên thiếu nữ nắm tay nhau một cách ngượng ngùng giữa những bụi hoa, trong mắt ánh lên ánh sáng của cả bầu trời sao; thấy những người già cạn kề đời nhau dìu bước dưới ánh tà dương, cũng từng chứng kiến những cuộc cãi vã xé nát tâm can giữa người với người.

Sự nghi hoặc trong lòng Theodore không hề tan biến bởi lời khẳng định của Aesop, trái lại, như một viên đá rơi xuống hồ sâu, gợn lên những vòng sóng càng thêm sâu thẳm.

Thiên sứ không tồn tại sự nghi hoặc vĩnh viễn, họ sẽ kiên định đi tìm câu trả lời, cho đến khi rơi vào diệt vong.

Theodore luôn được yêu thương, nhưng đó không phải điều anh khao khát.

Thần yêu anh, bởi anh là tạo vật của Thần; các thiên sứ trong Thánh Vực yêu anh, bởi anh là đại thiên sứ; Aesop yêu anh, vì họ sinh ra từ cùng một Thần Thụ.

Nếu như anh bỗng nhiên nổi hứng, hỏi bất kỳ một thiên sứ nào rằng: "Cậu có nguyện ý g*** h*p cùng tôi không?" Người đó có lẽ sẽ thấy khó hiểu, không thể nắm bắt, nhưng vì bản năng gần gũi và tin tưởng đối với Theodore, cuối cùng có lẽ cũng sẽ mơ hồ gật đầu đồng ý.

Nhưng Theodore hiểu rõ, điểm xuất phát của hành vi ấy hoàn toàn khác với con người.

Sự đồng thuận của thiên sứ xuất phát từ niềm tin thuần khiết và sự phục tùng, chứ không phải loại cảm xúc phức tạp mang theo d*c v*ng, xao động, chiếm hữu và cả h*m m**n hủy diệt như của con người.

Theodore lặng lẽ đến Vườn Địa Đàng, dưới gốc Thần Thụ tỏa ra mùi vị của sự sống và cám dỗ, anh hái xuống vài quả cấm trái chín mọng.

Anh đem quả đầu tiên trao cho người thuộc h* th*n cận và trung thành nhất của mình, Montgomery, bình thản nhìn đối phương ăn nó mà không một chút đề phòng.

Ánh mắt của Montgomery vẫn trong sáng như xưa, không hề dậy lên chút say mê hay d*c v*ng nào bởi sức mạnh của trái cấm. Khi người đứng trước mặt hắn là Theodore, thì đó cũng chỉ là một quả táo bình thường, và Theodore đối với hắn cũng vậy.

Montgomery chỉ là một đối tượng thử nghiệm trên con đường tìm kiếm bằng chứng của anh.

Người mà anh thật sự muốn đối mặt, là Aesop.

Theodore gọi Aesop đến Vườn Địa Đàng, dưới tán cây rộng lớn của Thần Thụ đang tỏa ánh sáng lục bảo, anh đưa cấm quả đến trước mặt y.

Ánh nắng xuyên qua từng tầng lá đan xen, nhảy múa trên mái tóc dài màu vàng kim của y.

Aesop nhìn anh, trong mắt vẫn là ánh nhìn không đổi qua hàng tỷ năm, sự tin tưởng không hề giữ lại chút gì.

Y nhận lấy quả cấm, như đang nếm giọt ngọt của Thánh Vực quen thuộc nhất, điềm nhiên ăn nó.

Nước quả tan trên đầu lưỡi, mang theo vị ngọt thanh, thời gian từng giây từng phút trôi qua, ánh mắt của Aesop vẫn tĩnh lặng, như hồ thánh sâu thẳm nhất, không gợn lên một tia gợn sóng nào.

Y lặng lẽ nhìn Theodore, không hề biểu lộ chút si mê nào.

Nỗi thất vọng như làn nước lạnh buốt, trong chớp mắt nhấn chìm lấy Theodore. Cảm giác mất mát to lớn khiến đôi cánh ánh sáng vốn luôn kiêu hãnh dang rộng sau lưng anh, bất giác chầm chậm khép lại, rũ xuống như cánh chim bị mưa làm ướt sũng.

Ngay lúc Theodore chuẩn bị xoay người rời khỏi bóng cây ấy—

Aesop động rồi.

Bước chân y rất nhẹ, giữa vùng sáng tối đan xen, y chậm rãi bước tới trước mặt Theodore, chăm chú nhìn anh, ánh mắt không khác xưa, không nói lời nào, chỉ hơi cúi đầu, trong bóng cây đung đưa, mang theo sự dịu dàng và thành kính không thể nghi ngờ, nhẹ nhàng, vô cùng trân trọng, đặt lên đôi môi khẽ mở của Theodore một nụ hôn.

Rồi họ ngã xuống vùng rễ Thần Thụ phủ đầy rêu mềm và cánh hoa.

Đôi cánh thiên sứ toát lên ánh sáng thánh khiết của Aesop, như tấm màn dịu dàng nhất, mang theo tư thế vừa che chở vừa chiếm hữu, hoàn toàn bao bọc lấy Theodore.

Trong không gian riêng tư được đôi cánh tạo nên, ánh sáng và bóng tối giao hòa, hơi thở và tiếng rên hòa quyện.

Tán cây Thần Thụ xào xạc lay động trong gió, như những khúc tụng ca cổ xưa, chứng kiến đôi thiên sứ ấy phá bỏ điều cấm kỵ, nếm trải thứ hương vị còn ngọt ngào hơn cả cấm quả.

Theodore đã có được câu trả lời.

Tình yêu giữa các thiên sứ bình thường không chứa đựng sự chiếm hữu và d*c v*ng.

Nhưng anh và Aesop thì khác, họ vốn dĩ là những tồn tại độc nhất vô nhị trong hàng ngũ thiên sứ.

Giống như con người vậy, giữa biển người mênh mông, vẫn luôn có những cặp linh hồn, có thể nắm tay nhau đi qua năm tháng dài lâu, đến tận khi tóc bạc phai màu, mà lòng vẫn không đổi.

Sau đó, Theodore là người tỉnh dậy trước.

Anh lặng lẽ đứng dậy, dang đôi cánh ánh sáng, một mình bay đi thật xa. Khi Aesop tỉnh lại, chuyện nóng bỏng dưới gốc cây ấy chỉ còn là một giấc mộng mơ hồ, như bị sương sớm che phủ, không rõ thật giả.

Lần này, Theodore không bay đến tầng mây quen thuộc nữa, mà bay thẳng đến điện thần tối cao của Thượng Đế.

Trong lòng anh tràn ngập niềm vui lớn lao, không thể chờ đợi để kể với Thần về "thuyết Theodore" của mình.

Thế nhưng, khi anh vừa đặt chân vào đại điện rực rỡ ánh sáng ấy, còn chưa kịp mở miệng, giọng nói hùng vĩ mà bình tĩnh của Thần đã vang lên trước.

Thần nói với anh, cơn giận dữ của các thiên sứ đối với con người đã đạt đến cực hạn.

Họ căm ghét con người, hoặc đúng hơn là, họ căm ghét d*c v*ng của con người.

Chính d*c v*ng khiến con người phạm phải bảy tội lỗi lớn.

Nhưng nếu d*c v*ng là tội lỗi, vậy thì anh và Aesop là gì? Là dị đoan, hay là sự phản bội đối với Thần, phản bội đức tin?

Cuối cùng, như bao lần khác, Theodore lựa chọn đi theo tiếng gọi trong lòng mình.

Anh bình tĩnh và kiên định, nhận lấy thanh thánh kiếm tượng trưng cho Khải Huyền và Hủy Diệt từ tay Thần.

Ánh sáng lưu chuyển, anh đã đứng giữa tầng mây, nhìn xuống nhân gian mà anh vừa yêu vừa mang đầy nghi hoặc.

Từ đó, một cuộc phản kháng vĩ đại kéo dài hàng ngàn năm, lan khắp thiên đàng và địa ngục, chính thức được vén màn.

Anh dẫn dắt ngày càng nhiều thiên sứ cảm thấy lạc lối trước những giáo điều lạnh lùng nơi Thánh Vực, mang trong lòng khao khát với khói lửa trần gian, bay về nhân thế.

Họ thu cánh sáng biểu tượng của sự thánh khiết lại, khoác lên thân xác phàm tục, trên rìa vực sâu, xây dựng nên trật tự mới thuộc về loài quỷ.

Họ học ngôn ngữ của con người, cảm nhận niềm vui nỗi buồn của con người. Giữa khói lửa nhân gian, trái tim từng được thần tính bao phủ của các thiên sứ, lần đầu tiên chân thực chạm đến nỗi đau.

Thiên sứ ghét việc huynh đệ tương tàn, bởi mỗi một thiên sứ đều là anh em. Nhưng họ bị ép bước vào chiến tranh, bởi lý tưởng khác biệt. "Đao binh tương kiến" không còn là những từ ngữ lạnh lẽo trong Thánh điển, mà đã trở thành hiện thực thấm đẫm máu và nước mắt.

Trăm năm, ngàn năm... Ranh giới mang tên "d*c v*ng" từng chắn ngang giữa các thiên sứ, trong rèn giũa của máu và lửa, ngày càng trở nên mờ nhạt.

Các thiên sứ của Thánh Vực, ban đầu giận dữ, truy đuổi, dần dần, tiếng kèn truy lùng cũng thưa thớt đi.

Một sự mệt mỏi phức tạp và mặc nhận âm thầm lan rộng trong Thánh Vực.

Nếu đây là con đường mà Theodore đã chọn, nếu điều đó có thể giúp những thiên sứ đi theo anh tìm được sự bình an trong tâm hồn... vậy thì cứ để họ đi.

Chỉ có Aesop, trước sau như một.

Y đứng trên vọng đài cao nhất của Thánh Vực, đôi mắt vàng chưa từng rời khỏi phương hướng mà Theodore đã rời đi.

Ánh nhìn của y xuyên qua rào cản của thời gian và không gian, vẫn luôn dõi theo thân ảnh như ngọn lửa ấy.

Từng cử chỉ, từng ánh mắt nụ cười của Theodore, chưa bao giờ rời khỏi tầm mắt y.

Bóng tối của khải huyền trong thần dụ chưa từng tan biến. Không ai có thể thay đổi thánh ý, nhưng các thiên sứ đều ngầm hiểu mà trì hoãn thời khắc phán quyết cuối cùng giáng xuống.

Họ biết, người có thể thực sự kết thúc khải huyền, chỉ có một thiên sứ.

Chỉ có Theodore.

Chỉ có Theodore, là cái giá mà Aesop không thể chịu đựng mất đi.

Vì Theodore, y có thể không chút do dự lao đến Valon, nơi y ghê tởm và cho là ô uế nhất.

"Anh có thể chết vì em, Theodore."

"Nhưng mất đi em... sẽ khiến linh hồn anh hoàn toàn vỡ nát."

Khi Theodore cuối cùng trở về bên Thần, anh đã đích thân nghe thấy lời kêu gọi linh hồn ấy của Aesop.

Cuối cùng, trong Thánh điện, Aesop dùng thánh kiếm đang bốc cháy bởi phẫn nộ và tuyệt vọng, chỉ thẳng vào đức tin tối cao, phát ra lời cáo buộc và tuyên ngôn đẫm lệ ấy.

Giữa đức tin và tình yêu.

Lựa chọn của Aesop là —

Love.

Theodore chính là kẻ chiến thắng sau cùng.

Họ đã thắng.

Canh bạc kết thúc, linh hồn của Theodore bình an vô sự. Anh, với tư thế của một thiên sứ tinh tú thuần khiết và chói sáng nhất, một lần nữa đứng trước mặt Aesop.

Tiếng kèn cao vút, rộn ràng thay thế khúc bi ai của điếu văn, vang vọng khắp Thánh Vực! Tiếng kèn ấy không còn là khúc dạo đầu cho sự hủy diệt, mà là tuyên cáo của một khởi nguyên! Tất cả thiên sứ cùng lúc cảm nhận được vinh quang đại thiên sứ đã mất lại vừa tìm được!

Khắp nhân gian, những thiên sứ sa ngã từng thu lại đôi cánh, bước đi nơi thế tục, lúc này trong lòng đều cảm ứng. Sau lưng họ, đôi cánh ánh sáng đã thu liễm bấy lâu lại một lần nữa bừng sáng ánh thánh khiết, đồng loạt bay vút lên trời, như đàn chim trở về tổ ấm, mang theo sự luyến lưu đối với nhân thế và nỗi nhớ quê hương, tụ lại thành những dòng sáng lấp lánh, bay về phía Thánh Vực.

Bên trong Thánh điện, nơi đôi mắt Aesop còn chưa kịp xóa đi nỗi đau suýt mất tất cả, đã trào lên niềm hân hoan tột độ cùng nỗi sợ hãi vừa qua đi vì tìm lại được người mình yêu.

Y không hề do dự, bước lên một bước, dồn hết toàn bộ sức lực, ôm thật chặt thiên sứ tóc đỏ đang đứng trước mắt, người nguyên vẹn, mang theo nụ cười quen thuộc ấy ôm lấy anh thật mạnh mẽ, thật chặt.

Thiên sứ không có nước mắt, nhưng trong đáy mắt vàng rực của y, ánh sáng ẩm ướt đang cuộn trào mãnh liệt, còn đau lòng hơn bất cứ giọt lệ nào.

"Aesop." Giọng của Theodore mang theo ý cười, trong mắt vàng của anh lóe lên ánh sáng quen thuộc, đầy phấn khích, "Tỷ thí một trận đi, như hồi còn nhỏ ấy, xem ai bay l*n đ*nh núi cao nhất trước."

Lời còn chưa dứt, đôi cánh ánh sáng sau lưng anh đã vung mạnh, thân ảnh hóa thành dòng sáng đỏ rực b*n r* khỏi vòm mái của Thánh điện, lao thẳng về phía chân trời xa xăm.

Khóe môi Aesop đang mím chặt cuối cùng cũng cong lên một đường thật sự, đôi cánh ánh vàng ầm ầm bung mở, mang theo lực lượng hùng hậu tương xứng, nhanh chóng đuổi theo phía sau.

Hai dòng sáng, một đỏ một vàng, như sao chổi rạch ngang trời cao, đuổi nhau dưới vòm trời trong vắt của Thánh Vực. Họ vụt qua những ngọn thánh sơn lơ lửng, xuyên qua dòng ngân hà chảy trôi, nhanh đến mức để lại tàn ảnh dài lâu trong không trung, gió rít bên tai, mang theo cảm giác tự do đã lâu không gặp và sự sảng khoái tột cùng.

Tựa như thuở thiếu thời vô ưu vô lo đuổi bắt nhau giữa các thung lũng Thánh Vực, đem ngàn năm ly biệt, đau đớn, giãy giụa và tuyệt vọng, tất cả bỏ lại sau lưng.

Cuối cùng, họ gần như đồng thời bay tới đỉnh ngọn núi cao chọc trời, quanh năm phủ trong thánh quang.

Theodore là người đầu tiên xoay người, bay về phía ký ức dẫn đường.

Họ xuyên qua mây ngũ sắc, cuối cùng chầm chậm đáp xuống trung tâm vườn Eden, dưới gốc Thần Thụ khổng lồ, nơi ánh sáng sự sống vẫn đang chảy tràn.

Cánh hoa rơi như mưa, lả tả khắp nơi, hương thơm quen thuộc lan tỏa trong không khí, mang đến cảm giác tĩnh lặng cho tâm hồn.

Theodore bước về phía nơi tán cây rậm rạp nhất, nơi ánh sáng và bóng tối đan xen thành một khung cảnh mơ hồ mê hoặc. Những áng mây rực rỡ trải dài phía sau lưng anh, như một bức nền tráng lệ nhất, làm nổi bật mái tóc đỏ rực như lửa.

Đôi cánh ánh sáng sau lưng anh, dưới ánh sáng phản chiếu qua kẽ lá, dường như khoác lên một tầng ánh cầu vồng rực rỡ đang chuyển động, đẹp đến ngỡ ngàng.

Aesop hít một hơi thật sâu, y nhìn chăm chú vào Theodore, tựa như rơi vào giấc mộng của chính mình.

Theodore đã dừng bước, quay người lại.

Ánh mặt trời xuyên qua cành lá, rọi xuống gương mặt tuấn mỹ của anh những mảng sáng tối đan xen. Anh mỉm cười, tựa như buổi chiều ngàn năm trước, khi anh dưới gốc cây, đưa tay trao đi trái quả.

Anh chậm rãi nâng tay lên, trong lòng bàn tay lặng lẽ nằm đó, một trái cấm chín mọng tròn trịa, tỏa ra ánh sáng quyến rũ.

"Muốn nếm thử lần nữa không?" Giọng của Theodore mang theo ý cười.

Nhưng ánh mắt của Aesop lại lập tức dừng lại ở ngón áp út trên tay Theodore đang giơ lên. Chiếc nhẫn y đã trao, không biết từ bao giờ, đã quay lại nơi ấy, dưới ánh sáng của Thần Thụ, lấp lánh ánh sáng dịu dàng mà kiên định.

Thiên sứ không bao giờ bỏ rơi món quà được trao.

Aesop không hề nhìn trái táo ấy.

Trong mắt y chỉ phản chiếu gương mặt đang mỉm cười của Theodore, phản chiếu đôi mắt vàng sâu thẳm ấy, nơi chứa đựng tình yêu đã cháy suốt hàng triệu năm, không khác gì chính y.

Y bước lên một bước, nhận lấy trái cấm từ tay Theodore.

Aesop trước tiên nâng lấy khuôn mặt Theodore, rồi, mang theo sự trân trọng của một lần tìm lại những gì tưởng đã mất, y khẽ cúi đầu, một lần nữa, chủ động, hôn sâu lên đôi môi của Theodore.

Nụ hôn ấy không cần đến trái cấm để thúc đẩy.

Nó đến từ khao khát sâu thẳm nhất trong linh hồn.

Theodore đáp lại nụ hôn ấy, trái cấm nhẹ nhàng rơi xuống, biến mất trong lớp rêu mềm mại.

Cánh tay anh vòng lên cổ Aesop, đôi cánh ánh sáng nhẹ nhàng bung ra, như một lời hồi đáp, dịu dàng bao bọc lấy hai người.

Mây ngũ sắc cuộn trào, phủ lên thân ảnh đang ôm nhau của họ.

<b>Vĩnh hằng từng thuộc về quá khứ, có lẽ là định mệnh mà thần đã an bài.</b>

<b>Nhưng từ nay về sau, là vĩnh hằng thuộc về riêng họ.</b>
 
Back
Top Bottom