Tôi tỉnh dậy trên một chiếc giường phủ đầy thảm thêu trong ngôi nhà của Locke.
Miệng tôi chỉ còn đọng lại vị mận chua và đôi môi thì sưng tấy vì những nụ hôn.
Bên cạnh tôi, Locke vẫn đang say ngủ, đôi mắt nhắm nghiền dưới lớp trang phục dạ tiệc chưa kịp thay.
Tôi khựng lại giữa chừng khi định ngồi dậy, lặng lẽ ngắm nhìn anh—đôi tai nhọn, mái tóc rực màu lông cáo, bờ môi mềm mại, cánh tay dài thả lỏng trong giấc ngủ.
Đầu anh tựa lên cổ tay phủ đầy những đường xếp nếp cầu kỳ.
Ký ức về đêm qua tràn về như một cơn sóng dữ.
Đã có khiêu vũ, rồi một cuộc rượt đuổi trong mê cung.
Tôi nhớ mình đã ngã nhào, hai bàn tay bị vấy bẩn bởi đất, tiếng cười vang vọng—hoàn toàn không giống với con người thường ngày của tôi.
Khi cúi xuống nhìn chiếc váy dạ hội mượn tạm mà tôi vẫn còn mặc khi ngủ, trên đó loang lổ những vết cỏ xanh.
Dù sao thì, ta cũng chẳng phải là người đầu tiên vấy bẩn cô ta.
Hoàng tử Cardan đã dõi theo tôi suốt đêm, như một con cá mập không ngừng lượn lờ, chờ đợi khoảnh khắc thích hợp để cắn xé.
Ngay cả bây giờ, tôi vẫn có thể gợi lên trong tâm trí mình ký ức về sắc đen rực lửa trong đôi mắt hắn.
Và nếu tôi cười lớn hơn chỉ để khiêu khích hắn, nếu tôi nở nụ cười rạng rỡ hơn, và hôn Locke lâu hơn, thì đó cũng chỉ là một trò lừa bịp—một trò mà ngay cả người fearie cũng không thể buộc tội.
Thế nhưng bây giờ, đêm qua chỉ còn như một giấc mộng dài, mơ hồ và xa vời đến mức không tưởng.
Phòng ngủ của Locke ngổn ngang—sách vở và quần áo vương vãi trên những chiếc tràng kỷ và ghế dài.
Tôi lách qua đống hỗn độn, rón rén bước về phía cửa rồi nhẹ nhàng men dọc theo những hành lang vắng lặng của ngôi nhà, lần tìm đường trở lại căn phòng phủ bụi của mẹ anh.
Tôi cởi bỏ chiếc váy dạ hội và khoác lên mình bộ đồ hôm qua.
Khi thò tay vào túi váy để lấy con dao, tôi vô tình kéo theo quả sồi vàng rơi ra cùng.
Theo bản năng, tôi nhét cả con dao lẫn quả sồi vào trong áo.
Tôi muốn giữ lại một thứ gì đó làm kỷ vật cho đêm qua, một dấu vết để gợi nhớ, phòng khi sẽ chẳng bao giờ có một đêm nào giống như vậy nữa.
Locke đã bảo tôi có thể mượn bất cứ thứ gì trong căn phòng này, và đây là thứ mà tôi chọn.
Trên đường rời khỏi đây, tôi đi ngang qua chiếc bàn ăn dài.
Nicasia đang ngồi đó, ung dung gọt một quả táo bằng con dao nhỏ.
"Tóc ngươi trông chẳng khác gì một bụi rậm," cô ta nói, thản nhiên đưa một miếng táo lên miệng.
Tôi liếc nhìn chiếc đĩa bạc treo trên tường, nơi hình ảnh phản chiếu mờ nhòe và méo mó nhưng vẫn đủ để tôi nhận ra rằng cô ta nói không sai—một chùm tóc nâu rối tung như một vầng hào quang đang bao quanh đầu tôi.
Với tay lên, tôi bắt đầu gỡ bím tóc, dùng ngón tay vuốt qua cho những lọn tóc rối mềm ra.
"Locke vẫn đang ngủ," tôi nói, đoán rằng cô ta đang chờ để gặp anh ấy.
Tôi tưởng mình sẽ cảm thấy thỏa mãn, rằng việc tôi mới là kẻ bước ra từ phòng ngủ của anh sẽ cho tôi chút ưu thế trước cô ta.
Nhưng thực tế, thứ tôi cảm nhận được chỉ là một chút hoảng loạn.
Tôi không biết phải làm gì trong tình huống này.
Tôi không biết làm sao để thức dậy trong nhà của một chàng trai và đối mặt với cô gái mà anh đã từng qua lại.
Điều trớ trêu là, trong tất cả những chuyện này, việc cô ta có lẽ muốn tôi chết lại là thứ duy nhất bình thường.
"Mẹ ta và anh trai hắn từng nghĩ rằng ta và hắn sẽ thành hôn," cô ta nói, giọng như thể chỉ đang độc thoại chứ không hề trò chuyện với tôi.
"Một liên minh đầy lợi ích."
"Với Locke sao?"
Tôi cau mày bối rối.
Cô ta quay sang nhìn tôi với vẻ bực bội, cứ như câu hỏi của tôi đã kéo cô ta trở lại thực tại một cách thô bạo.
" Cardan và ta.
Hắn đã hủy hoại mọi thứ.
Đó luôn là điều mà hắn thích nhất—phá nát tất cả."
Dĩ nhiên là Cardan thích hủy hoại mọi thứ.
Tôi tự hỏi làm sao đến giờ cô ta mới nhận ra điều đó.
Tôi cứ ngỡ rằng đó phải là điểm chung giữa hai người bọn họ chứ.
Tôi để mặc cô ta với quả táo và những ký ức cũ của mình rồi quay bước hướng về phía cung điện.
Gió mát luồn qua tán cây, nâng nhẹ những lọn tóc xõa của tôi và mang theo hương thông thoang thoảng.
Trên bầu trời, tiếng mòng biển vọng xuống.
Hôm nay có buổi học, và tôi thầm cảm thấy biết ơn vì điều đó—ít ra, nó cho tôi một cái cớ chính đáng để không phải về nhà và nghe Oriana thuyết giảng.
Buổi học hôm nay diễn ra trong tòa tháp—nơi mà tôi ghét nhất.
Tôi leo lên những bậc thang rồi lặng lẽ tìm chỗ ngồi cho mình.
Dù đến muộn, tôi vẫn kiếm được một chỗ trên băng ghế gần cuối.
Taryn ngồi ngay ngắn ở phía bên kia, liếc nhìn tôi một cái rồi khẽ nhướng mày.
Cardan ngồi cạnh chị ấy, khoác trên mình tấm áo nhung màu xanh lục, đường thêu vàng tinh xảo tạo thành hình những nhánh gai nhọn được viền lại bằng chỉ lam.
Hắn dựa hờ vào lưng ghế, những ngón tay dài không ngừng gõ nhịp chậm rãi lên mặt gỗ của băng ghế bên cạnh.
Nhìn hắn thôi cũng đủ để khiến tôi bứt rứt không yên.
Ít ra thì Valerian vẫn chưa xuất hiện.
Mong muốn rằng hắn sẽ biến mất mãi mãi có lẽ là quá xa vời, nhưng ít ra hôm nay tôi có thể tạm yên ổn.
Người đứng lớp là một giảng viên mới, một hiệp sĩ tên Dulcamara.
Bà ấy đang nói về các quy tắc thừa kế, có lẽ để chuẩn bị cho lễ đăng quang sắp tới.
Lễ đăng quang, cũng là thời khắc đánh dấu bước tiến quyền lực của tôi.
Một khi Hoàng tử Dain lên ngôi, những gián điệp của ngài sẽ được tự do ẩn mình trong bóng tối của Elfhame, không bị kiềm soát bởi ai ngoài chính Dain.
"Ở một số cung điện thấp hơn, kẻ giết vua hoặc nữ hoàng hoàn toàn có quyền chiếm lấy ngôi báu," Dulcamara nói.
Bà ấy tiếp tục kể với chúng tôi rằng mình đến từ Cung điện Termites, một vương triều vẫn chưa chính thức quy phục dưới ngọn cờ của Eldred.
Dù không mặc áo giáp, bà vẫn đứng thẳng với dáng vẻ của một chiến binh đã quen gánh vác trên vai trọng lượng của nó.
"Và đó là lý do vì sao Nữ hoàng Mab đã thương lượng với các faerie hoang dã để tạo nên chiếc vương miện mà Vua Eldred đang đội—một bảo vật chỉ có thể truyền lại cho hậu duệ của bà.
Như vậy, chiếm đoạt nó bằng vũ lực sẽ không hề đơn giản."
Bà ấy nở một nụ cười nham hiểm.
Nếu Cardan có ý định cắt ngang bài giảng, bà ấy trông như thể sẽ xé xác và nghiền nát xương tủy hắn ra mà chẳng chút do dự.
Đám con cháu quý tộc nhìn Dulcamara với vẻ không mấy thoải mái.
Có tin đồn cho rằng lãnh chúa Roiben, vị quân vương mà bà đang phục vụ, có ý định thề trung thành với tân Đức Vua Tối Cao, mang theo cả một triều đình hùng mạnh—vương triều đã kiên cường chống lại quân đội của Madoc suốt nhiều năm qua.
Việc Roiben gia nhập cung điện Elfhame tối cao được xem như một nước cờ ngoại giao xuất sắc do Hoàng tử Dain sắp đặt, bất chấp sự phản đối của Madoc.
Tôi đoán bà ấy đến đây là để dự lễ đăng quang.
Larkspur, một trong những đứa nhỏ tuổi nhất trong số chúng tôi cất giọng hỏi: "Nếu dòng dõi Greenbriar không còn ai thì sao ạ?"
Nụ cười của Dulcamara trở nên ôn hòa hơn.
"Khi số hậu duệ chỉ còn ít hơn hai người—một kẻ đội vương miện và một kẻ đặt nó lên đầu vị quân vương—thì Vương miện Tối cao cùng quyền năng của nó sẽ tan biến.
Khi đó, toàn bộ Elfhame sẽ được giải phóng khỏi lời thề trung thành đã ràng buộc họ suốt bao thế hệ."
"Và khi đó, ai mà biết được?
Có lẽ một kẻ thống trị mới sẽ lập nên một vương miện mới.
Hoặc có thể các người sẽ lại quay về với những cuộc chiến triền miên giữa các tiên tộc Ánh Sáng và tiên tộc Hắc Ám nhỏ hơn.
Cũng có thể, các người sẽ quy thuận dưới ngọn cờ của chúng ta ở phía Tây Nam."
Nụ cười của bà đủ để thấy rõ đâu là viễn cảnh mà bà mong muốn nhất.
Tôi giơ tay lên.
Dulcamara khẽ gật đầu ra hiệu về phía tôi.
"Vậy nếu có kẻ cố tìm cách đoạt lấy vương miện thì sao ạ?"
Cardan liếc tôi một cái.
Tôi muốn trừng mắt đáp lại, nhưng hình ảnh hắn nằm dài trên nền đất, được vây quanh bởi những cô gái kia lại hiện lên trong tâm trí.
Má tôi nóng bừng lên lần nữa.
Tôi vội cúi xuống, tránh ánh nhìn của hắn.
"Một câu hỏi thú vị," Dulcamara nhận xét.
"Tương truyền rằng vương miện sẽ không cho phép bất kì ai ngoài hậu duệ của Mab đội nó lên, nhưng dòng dõi của bà thì vô cùng đông đúc.
Chỉ cần có hai kẻ trong số những hậu duệ hợp sức, việc đoạt được vương miện không phải là điều bất khả thi.
Nhưng phần nguy hiểm nhất của một cuộc đảo chính lại nằm ở đây: Vương miện cũng bị nguyền rủa để kẻ sát hại người đang đội nó cũng phải bỏ mạng theo."
Tôi nhớ đến tờ giấy mình tìm thấy trong dinh thự của Balekin, về nấm blusher, về sự yếu đuối.
Sau tiết học, tôi cẩn thận bước xuống những bậc thang, chợt nhớ lại lần tôi lao xuống đó trong cơn hoảng loạn sau khi đâm Valerian.
Tầm nhìn của tôi nhòe đi, một cơn choáng váng ập đến nhưng rồi nhanh chóng tan đi.
Taryn theo sát phía sau, và ngay khi chúng tôi ra khỏi tòa tháp, chị ấy gần như đẩy tôi thẳng vào rừng.
"Trước hết," Taryn nói, kéo tôi băng qua đám dương xỉ cuộn tròn, "không ai biết em đã vắng nhà cả đêm qua ngoài Tatterfell.
Và chị đã đưa cho bà ấy một trong những chiếc nhẫn đẹp nhất của em để đảm bảo bà ta sẽ không hé răng nửa lời.
Nhưng em phải nói cho chị biết em đã ở đâu."
"Locke tổ chức tiệc ở nhà anh ấy," tôi đáp.
"Em đã ở lại—nhưng không có chuyện gì xảy ra cả, ý em là... bọn em chỉ hôn nhau.
Chỉ vậy thôi."
Những bím tóc màu nâu hạt dẻ của Taryn tung bay khi chị ấy lắc đầu.
"Chị không biết có nên tin em không đây."
Tôi thở dài, có lẽ hơi quá một chút.
"Sao em phải nói dối chứ?
Người giấu giếm chuyện yêu đương đâu phải là em."
Taryn nhíu mày.
"Chị chỉ nghĩ rằng việc ngủ trong phòng của ai đó, trên giường của họ, thì không thể chỉ dừng lại ở một nụ hôn được."
Má tôi nóng bừng khi nhớ lại cảm giác thức dậy với cơ thể anh duỗi dài bên cạnh mình.
Muốn đánh lạc hướng cuộc nói chuyện khỏi bản thân, tôi liền chuyển sang trêu chọc Taryn.
"Ooooh, có khi nào là Hoàng tử Balekin không?
Chị sắp cưới hắn đấy à?
Hay là Noggle, để hai người có thể đếm sao cùng nhau?"
Chị ấy đánh vào tay tôi—hơi mạnh hơn mức cần thiết.
"Đừng đoán nữa," chị gắt.
"Em biết là chị không được phép nói mà."
"Ui da."
Tôi ngắt một bông hoa trắng và nhẹ nhàng cài nó sau tai.
"Vậy là em thích hắn?"
Taryn hỏi.
"Thật lòng thích hắn?"
"Locke á?"
Tôi nhướn mày.
"Dĩ nhiên rồi."
Chị ấy nhìn tôi chăm chú, và tôi tự hỏi liệu việc tôi không về nhà đêm qua có khiến chị ấy lo lắng nhiều đến thế không.
"Còn Balekin thì em không thích cho lắm," tôi nói thêm.
Taryn lập tức đảo mắt.
Khi chúng tôi trở về dinh thự, tôi thấy Madoc đã để lại lời nhắn rằng ông sẽ vắng mặt cho đến tận tối muộn.
Hiếm khi có thời gian rảnh rỗi, tôi chạy đi tìm Taryn, nhưng mặc dù tôi vừa thấy chị ấy lên lầu cách đây vài phút trước, phòng chị ấy lại trống trơn.
Trên giường, bộ váy chị vừa mặc bị vứt lại, còn tủ quần áo thì mở toang với vài chiếc váy treo lộn xộn, như thể chị ấy đã lật tung mọi thứ lên trước khi chọn được bộ ưng ý.
Chị ấy đã đi gặp người cầu hôn sao?
Tôi đi một vòng quanh căn phòng, cố gắng quan sát như một gián điệp, tìm kiếm dấu vết của những bí mật ẩn giấu.
Nhưng ngoài vài cánh hoa hồng héo úa rơi vương vãi trên bàn trang điểm, tôi chẳng thấy gì bất thường cả.
Tôi trở về phòng mình và ngả lưng xuống giường, lục lại ký ức về đêm qua trong tâm trí.
Thò tay vào túi, cuối cùng tôi cũng chịu lấy con dao ra để làm sạch nó.
Nhưng khi rút ra, tôi thấy mình cũng đang cầm theo cả quả sồi vàng.
Tôi lật qua lật lại, ngắm nghía món đồ nhỏ bé lấp lánh trong tay.
Đó là một khối kim loại rắn chắc—một vật thể đẹp đẽ.
Ban đầu, tôi chỉ nghĩ đơn giản là như vậy, cho đến khi nhận ra những đường nét nhỏ xíu chạy dọc theo bề mặt, như thể đang chỉ ra các bộ phận có thể chuyển động được.
Như thể nó là một câu đố đang chờ được giải mã.
Tôi thử vặn phần trên ra, nhưng nó không nhúc nhích.
Dù xoay đủ hướng, tôi cũng chẳng thể làm gì khác với nó.
Đang định bỏ cuộc và quăng nó lên bàn trang điểm, tôi chợt phát hiện ra quả sồi có một lỗ nhỏ xíu nằm ở dưới đáy—nhỏ đến mức suýt chút nữa tôi đã bỏ lỡ.
Tôi bật dậy khỏi giường, lục tung ngăn kéo tìm một chiếc ghim.
Chiếc tôi vớ được có một viên ngọc trai nhỏ ở đầu.
Tôi cẩn thận đưa đầu nhọn vào lỗ trên quả sồi, chầm chậm xoay thử.
Phải mất một lúc mới xuyên qua được lớp cản cho đến khi nghe thấy một tiếng "tách" nhỏ—và nó mở ra.
Những bậc thang cơ khí bật ra từ phần lõi sáng lấp lánh, để lộ một chú chim vàng tí hon đang yên vị bên trong.
Mỏ nó khẽ động đậy, rồi cất lên một giọng nói cót két đầy cũ kỹ: "Bạn thân yêu của ta, đây là những lời cuối cùng của Liriope.
Ta có ba con chim vàng để gửi đi, ba cơ hội để một trong số chúng đến được tay ngươi.
Ta đã không còn đủ thời gian để tìm thuốc giải, và nếu ngươi nghe được điều này, ta gửi lại ngươi gánh nặng của những bí mật cùng lời trăn trối cuối cùng của ta.
Hãy bảo vệ thằng bé.
Hãy đưa thằng bé đi thật xa khỏi những hiểm nguy nơi triều đình này.
Hãy giữ nó an toàn—và đừng bao giờ, không bao giờ, nói cho nó biết sự thật về những gì đã xảy ra với ta."
Tatterfell mang theo một khay trà bước vào phòng.
Bà ấy liếc mắt, cố nhìn xem tôi đang làm gì nhưng tôi nhanh chóng khum tay che lấy quả sồi.
Khi Tatterfell rời đi, tôi đặt quả sồi xuống và rót cho mình một tách trà, để hơi ấm của nó lan tỏa trong lòng bàn tay.
Liriope là mẹ của Locke.
Có vẻ như đây là một lời nhắn gửi đến ai đó—người bạn thân nhất của bà—mong họ đưa Locke đi thật xa khỏi nơi này.
Bà gọi đây là "những lời cuối cùng," nghĩa là bà biết mình đã cận kề cái chết.
Có lẽ những quả sồi này sẽ được gửi đến cho cha của Locke, với hy vọng rằng anh sẽ dành phần đời còn lại để phiêu lưu khắp những miền hoang dã thay vì bị cuốn vào những âm mưu nơi triều chính.
Nhưng Locke vẫn còn ở đây, điều đó có nghĩa là không một quả sồi nào đến được tay người nhận.
Có lẽ chúng đều chưa từng rời khỏi nơi ở của Liriope.
Tôi nên đưa nó cho anh ấy, để anh tự quyết định số phận của nó.
Nhưng tất cả những gì tôi nghĩ đến chỉ là lá thư trên bàn làm việc của Balekin, bằng chứng dường như ám chỉ hắn có liên quan đến cái chết của Liriope.
Liệu tôi có nên nói cho Locke mọi chuyện không?
Ta biết rõ nguồn gốc của loài nấm blusher mà ngươi đang tìm, nhưng những gì ngươi sẽ làm với nó, ta không muốn có bất cứ dính líu nào.
Tôi nghiền ngẫm lật đi lật lại những lời đó trong đầu, như cái cách tôi đã xoay quả sồi trong tay và cảm nhận được những mối ghép ẩn khuất bên dưới.
Có điều gì đó kì lạ trong câu nói ấy.
Tôi cẩn thận chép lại những dòng chữ đó lên một tờ giấy để chắc chắn rằng mình không bỏ sót điều gì.
Lần đầu tiên đọc, tôi cứ nghĩ rằng bức thư ám chỉ Nữ hoàng Orlagh đã tìm ra một loại độc dược chết người cho Balekin.
Nhưng nấm blusher—dù hiếm—vẫn mọc hoang ngay cả trên hòn đảo này.
Tôi từng hái nấm blusher ở rừng Milkwood, ngay bên cạnh tổ của loài ong gai đen, loài ong làm tổ cao trên những tán cây (mật của chúng có thể dùng làm giải dược, một điều tôi mới biết gần đây nhờ những lần miệt mài đọc sách).
Nấm blusher không nguy hiểm—miễn là người ta chưa uống phải thứ dịch đỏ bên trong nó.
Nhỡ đâu bức thư của Nữ hoàng Orlagh không có ý nói rằng bà đã tìm thấy nấm blusher và sẽ đưa chúng cho Balekin?
Nếu câu "biết rõ nguồn gốc" thực sự có nghĩa là bà chỉ đơn thuần biết được những cây nấm blusher đó đến từ đâu?
Rốt cuộc, bà viết "những gì ngươi làm với nó" chứ không phải "những gì ngươi làm với chúng."
Bà ấy đang cảnh báo hắn về cách sử dụng thông tin này, chứ không phải về chính những cây nấm.
Điều đó có nghĩa là hắn không định đầu độc Dain.
Nó cũng có nghĩa rằng Balekin có thể đã tìm ra chân tướng kẻ đứng sau cái chết của mẹ Locke—nếu hắn biết được ai là người đã sử dụng những cây nấm blusher đó để giết bà.
Câu trả lời có lẽ đã nằm ngay trước mắt, giữa những trang tài liệu khác mà tôi, trong cơn vội vã, đã bỏ qua.
Tôi phải quay lại.
Tôi phải tìm cách lẻn vào tòa tháp một lần nữa.
Ngay hôm nay, trước khi lễ đăng quang đến gần hơn.
Bởi vì có lẽ Balekin không hề có ý định giết Dain, và Hội Đồng Bóng Đêm có thể đã hiểu sai mọi chuyện.
Hoặc nếu họ đúng, thì hắn cũng sẽ không dùng nấm blusher để thực hiện kế hoạch của mình.
Tôi uống cạn tách trà rồi lôi bộ trang phục hầu gái ra từ trong góc tủ.
Tháo mái tóc xuống, tôi tết nó qua loa theo kiểu đơn giản mà các cô gái trong dinh thự của Balekin vẫn hay làm.
Tôi giắt con dao nhỏ lên tận bắp đùi, rắc một ít muối từ chiếc hộp bạc vào túi áo, sau đó vớ lấy áo choàng, xỏ chân vào đôi giày da rồi bước ra cửa, lòng bàn tay bắt đầu đổ mồ hôi.
Tôi đã rút ra được nhiều bài học kể từ lần đầu lẻn vào Hollow Hall—đủ để hiểu rõ hơn những hiểm nguy mà mình đang phải đối mặt.
Nhưng điều đó cũng chẳng giúp ích gì cho nỗi lo lắng đang siết chặt lấy lồng ngực tôi.
Sau khi chứng kiến những gì hắn đã làm với Cardan, tôi không còn chắc mình có chịu đựng nổi nếu bị Balekin bắt được.
Hít một hơi thật sâu, tôi tự nhắc nhở bản thân không được để chuyện đó xảy ra.
Đó là điều mà Roach luôn nhấn mạnh—nhiệm vụ quan trọng nhất của một gián điệp không phải là thu thập thông tin, mà là không được để bị bắt.
Trên đường ra sảnh, tôi chạm mặt Oriana.
Ánh mắt bà quét từ đầu đến chân tôi, khiến tôi phải kìm nén không kéo áo choàng ôm sát người hơn.
Bà mặc một chiếc váy mang sắc màu của dâu tằm non, mái tóc vén nhẹ ra phía sau.
Đôi tai nhọn được tô điểm bởi những chiếc khuyên pha lê lấp lánh ôm lấy vành tai.
Tôi thấy có chút ghen tị.
Nếu tôi đeo chúng, có lẽ chúng sẽ giúp tôi che giấu đi nét tròn trịa của đôi tai con người này.
"Con về rất trễ tối qua," bà nói, đôi môi khẽ mím lại vì khó chịu.
"Con đã bỏ lỡ bữa tối, và cha con đã chờ đợi con đến để đấu tập với ông ấy."
"Tôi sẽ cố gắng hơn," tôi đáp, nhưng ngay lập tức hối hận vì lời hứa suông đó—bởi vì rất có thể đêm nay tôi cũng sẽ vắng mặt trong bữa tối.
"Ngày mai.
Ngày mai tôi sẽ bắt đầu làm tốt hơn."
"Kẻ vô tín," Oriana nói, nhìn tôi chằm chằm như thể bằng ánh mắt sắc bén ấy, bà có thể moi móc hết thảy bí mật trong tôi.
"Ngươi đang toan tính điều gì đó."
Tôi đã quá mệt mỏi với sự đa nghi của bà, quá đỗi mệt mỏi.
"Lúc nào bà cũng nghĩ thế," tôi nói.
"Chỉ là lần này, bà đã đoán đúng rồi đấy."
Bỏ mặc bà với nỗi bất an về ý nghĩa câu nói ấy, tôi bước xuống cầu thang, rời khỏi tòa nhà và tiến ra bãi cỏ.
Không còn ai cản đường tôi, không còn ai có thể khiến tôi chùn bước trước những gì sắp làm.
Tôi không mang theo con cóc nữa; lần này, tôi cẩn trọng hơn.
Khi băng qua khu rừng, tôi thấy một con cú lượn vòng trên cao.
Tôi lặng lẽ kéo mũ áo choàng lên, che khuất khuôn mặt mình.
Đến Hollow Hall, tôi giấu áo choàng, kẹp nó giữa những khúc gỗ trong đống củi bên ngoài rồi lẻn vào qua cửa bếp, nơi bữa tối đang được chuẩn bị.
Những con bồ câu non được phết một lớp thạch hoa hồng óng ả, da chúng căng lên, nứt giòn dưới sức nóng của ngọn lửa, tỏa ra mùi thơm ngào ngạt khiến miệng tôi ứa nước miệng và dạ dày thì quặn thắt.
Tôi mở tủ và bắt gặp hàng chục cây nến xếp ngay ngắn, tất cả đều có màu da bóng bẩy, được in nổi phù hiệu riêng của Balekin—ba con chim đen đang cười.
Tôi lấy ra chín cây, giữ cho động tác của mình đều đặn và máy móc hết mức có thể, rồi bước ngang qua đám lính gác.
Một tên nhìn tôi với ánh mắt kỳ lạ.
Chắc hẳn hắn cảm thấy có điều gì đó không ổn, nhưng hắn đã từng thấy mặt tôi trước đây, và lần này, tôi bước đi vững vàng hơn nhiều.
Ít nhất là cho đến khi tôi thấy Balekin bước xuống cầu thang.
Hắn liếc về phía tôi, và tất cả những gì tôi có thể làm là cúi đầu, giữ bước chân đều đặn, không quá nhanh, cũng không quá chậm.
Tôi ôm chặt những cây nến, rẽ vào căn phòng trước mặt—hóa ra đó là thư viện.
Một cơn nhẹ nhõm tràn qua khi tôi nhận ra hắn dường như không thực sự để ý đến mình.
Thế nhưng, tim tôi vẫn đập thình thịch, hơi thở gấp gáp đến mức khó mà kiểm soát.
Cô hầu gái từng lau dọn lò sưởi trong phòng Cardan đang lững thững xếp lại những cuốn sách lên kệ.
Cô ấy vẫn giống hệt như trong ký ức của tôi—đôi môi nứt nẻ, thân hình gầy guộc và đôi mắt thâm quầng.
Mọi cử động của cô thật chậm rãi, như thể không khí quanh đây đặc quánh, nặng nề như nước.
Trong cơn mộng mị, tôi đối với cô chẳng khác gì một món đồ nội thất, thậm chí còn chẳng đáng bận tâm đến.
Tôi sốt ruột quét mắt qua những kệ sách, nhưng chẳng thấy gì hữu ích.
Tôi cần phải lên tháp, lục tung thư từ của Hoàng tử Balekin, hy vọng tìm được manh mối nào đó về mẹ của Locke, về Dain, hay về lễ đăng quang—bất cứ thứ gì tôi đã bỏ sót.
Nhưng với Balekin đang đứng chắn giữa tôi và cầu thang, tôi không thể làm được gì.
Tôi lại nhìn cô gái.
Tò mò không biết cuộc sống của cô ở đây ra sao, mơ ước của cô là gì, và liệu có giây phút nào cô từng có cơ hội trốn thoát hay không.
Ít nhất, nhờ lời nguyền bảo hộ, nếu Balekin có bắt được tôi, số phận tôi cũng sẽ không thê thảm như cô ấy.
Tôi chờ đợi, lặng lẽ đếm đến một nghìn trong lúc xếp những cây nến lên ghế.
Rồi tôi ngó ra ngoài.
May mắn thay, Balekin đã rời đi.
Không chần chừ, tôi nhanh chóng hướng về phía cầu thang dẫn lên tòa tháp.
Khi đi ngang qua cửa phòng Cardan, tôi nín thở, nhưng vận may vẫn đứng về phía tôi—cánh cửa đóng chặt.
Tôi nhanh chóng leo lên cầu thang và bước vào thư phòng của Balekin.
Ánh mắt tôi lướt qua những hũ thảo dược xếp quanh căn phòng—lần này, tôi nhìn chúng với một sự hiểu biết khác.
Một số loài có độc, nhưng phần lớn chỉ là dược liệu gây mê hoặc tạo ảo giác.
Không thấy bóng dáng của bất kỳ cây nấm blusher nào.
Tôi tiến đến bàn làm việc, lặng lẽ lau tay lên lớp vải thô của váy, cố gắng không để lại dấu vết mồ hôi, đồng thời cẩn thận ghi nhớ từng vị trí của đống giấy tờ trước mặt.
Có hai bức thư từ Madoc, nhưng chúng dường như chỉ xoay quanh việc những hiệp sĩ nào sẽ có mặt tại lễ đăng quang và cách họ bài trí bố cục cho bệ chính.
Những lá thư khác có vẻ liên quan đến các cuộc hẹn hò bí mật, những buổi tiệc tùng hoan lạc và trác táng.
Không một dòng nào nhắc đến nấm blusher hay chất độc.
Cũng chẳng có manh mối nào về Liriope hay một vụ ám sát.
Điều duy nhất khiến tôi có chút bất ngờ là một bài thơ vụng về—một khúc tình ca ngắn do chính tay Hoàng tử Dain viết, dành cho một người phụ nữ không rõ danh tính, chỉ được nhắc đến qua "mái tóc màu bình minh" và "đôi mắt lấp lánh tựa ánh sao."
Tệ hơn nữa, tôi không tìm thấy bất cứ manh mối nào về một kế hoạch nhắm vào Hoàng tử Dain.
Nếu Balekin thực sự định giết em trai mình, thì hắn đủ khôn ngoan để không để lại bằng chứng quá lộ liễu.
Ngay cả bức thư nhắc đến nấm blusher cũng đã biến mất.
Tôi đã liều mạng đến Hollow Hall—chỉ để nhận ra rằng tất cả đều tốn công vô ích.
Trong giây lát, tôi chỉ đứng đó, cố gắng sắp xếp lại những suy nghĩ rối bời trong đầu mình.
Tôi cần rời khỏi đây mà không được gây chú ý.
Một sứ giả—đúng vậy.
Tôi sẽ cải trang thành một sứ giả.
Tin tức được chuyển đi liên tục giữa các dinh thự, sẽ chẳng có ai để tâm đến một người đưa thư đâu.
Tôi lấy một tờ giấy trắng, viết nguệch ngoạc tên Madoc lên một mặt rồi niêm phong mặt kia lại bằng sáp nóng.
Mùi lưu huỳnh từ que diêm cháy khẽ vương trong không khí trước khi tan dần.
Khi hơi khói phai đi hoàn toàn, tôi siết chặt bức thư giả mạo trong tay và bắt đầu bước xuống cầu thang.
Khi đi ngang qua thư viện, tôi khựng lại.
Cô gái vẫn ở đó, lặp đi lặp lại những động tác như một cỗ máy vô hồn, nhấc từng cuốn sách rồi đặt lên kệ.
Cô sẽ cứ tiếp tục như vậy, cho đến khi có ai ra lệnh làm việc khác, cho đến khi kiệt sức mà gục xuống, cho đến khi biến mất mà chẳng ai bận tâm.
Như thể cô chưa từng tồn tại.
Tôi không thể bỏ mặc cô ấy ở đây.
Tôi chẳng còn gì để quay về trong thế giới loài người, nhưng cô ấy có thể có.
Và đúng, làm vậy là phản bội niềm tin của Hoàng tử Dain đối với tôi, là phản bội cả Faerie.
Tôi hiểu điều đó.
Nhưng dù vậy, tôi vẫn không thể bỏ mặc cô ấy.
Nhận ra điều này, tôi bỗng cảm thấy nhẹ nhõm đến lạ kỳ.
Tôi bước vào thư viện, nhẹ nhàng đặt bức thư xuống bàn.
Cô gái không quay lại, cũng không có chút phản ứng nào.
Thò tay vào túi, tôi lấy ra một nhúm muối và đặt vào lòng bàn tay rồi đưa ra trước mặt cô, giống như cách người ta dụ một con ngựa bằng viên đường.
"Ăn cái này đi," tôi thì thầm.
Cô ấy quay về phía tôi, nhưng ánh mắt vẫn đờ đẫn, vô định.
"Tôi không được phép," cô thì thào, giọng khàn đặc vì lâu ngày không sử dụng.
"Không được ăn muối.
Cô không nên—"
Tôi lập tức đưa tay bịt miệng cô lại, một ít muối rơi xuống sàn, phần còn lại bị ép chặt vào đôi môi khô nứt của cô.
Tôi đúng là một kẻ ngốc.
Một kẻ ngốc thích lo chuyện bao đồng.
Tôi siết chặt cánh tay quanh người cô, kéo cô sâu vào bên trong thư viện.
Cô ấy vùng vẫy dữ dội, lúc thì cố hét lên, lúc lại chuyển sang cắn tôi.
Những ngón tay gầy guộc cào cấu, móng tay sắc bấu chặt vào da thịt tôi.
Tôi ghì cô vào tường, giữ chặt cho đến khi cô dần yếu đi, đến khi sức chống cự trong cô không còn.
"Tôi xin lỗi," tôi thì thầm, siết chặt tay hơn.
"Tôi không có kế hoạch gì cả.
Tôi chỉ không muốn làm cô đau, tôi muốn cứu cô.
Xin cô, hãy để tôi giúp.
Hãy để tôi cứu cô."
Cuối cùng, khi cô ấy im lặng đủ lâu, tôi đánh liều thả tay ra.
Cô ấy thở hổn hển, từng nhịp thở gấp gáp nhưng không hét lên, điều đó có vẻ là một dấu hiệu tốt.
"Chúng ta sẽ rời khỏi đây," tôi nói.
"Cô có thể tin tôi."
Cô đáp lại bằng một ánh nhìn trống rỗng, hoàn toàn không hiểu tôi đang nói gì.
"Hãy cứ hành động như mọi thứ vẫn bình thường."
Tôi kéo cô ấy đứng dậy, nhưng ngay lập tức nhận ra điều mình vừa yêu cầu là bất khả thi.
Đôi mắt cô ấy đảo loạn, hoang dại như một con ngựa non sợ hãi.
Tôi không biết chúng tôi còn bao nhiêu thời gian trước khi cô ấy hoàn toàn mất kiểm soát.
Dù vậy, tôi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đưa cô ấy ra khỏi Hollow Hall nhanh nhất có thể.
Tôi thò đầu vào đại sảnh.
Vẫn không có ai.
Nhân cơ hội này, tôi kéo cô ấy ra khỏi thư viện.
Cô nhìn quanh, ánh mắt hoang mang lướt qua cầu thang gỗ nặng nề và hành lang phía trên, như thể đây là lần đầu tiên cô thực sự nhìn thấy chúng.
Rồi tôi sực nhớ—lá thư giả mạo vẫn còn trên bàn trong thư viện.
"Đợi đã," tôi nói.
"Tôi phải quay lại lấy—"
Cô ấy khẽ phát ra một âm thanh yếu ớt rồi giật tay khỏi tôi.
Nhưng tôi vẫn kéo cô ấy theo, nhanh chóng chộp lấy tờ giấy, vo tròn nó và nhét vào túi.
Giờ nó chẳng còn giá trị gì nữa—bọn lính gác có thể nhớ ra và kết nối sự biến mất của một hầu gái với gia đình của kẻ đã đưa cô đi.
"Tên cô là gì?" tôi hỏi.
Cô ấy chỉ lắc đầu.
"Cô phải nhớ ra chứ," tôi nhấn mạnh.
Thật tệ khi thay vì cảm thông, tôi lại thấy bực bội.
Mạnh mẽ lên, tôi thầm nghĩ.
Đừng để bị cảm xúc lấn át.
Chúng ta phải đi.
"Sophie," cô ấy thốt lên trong tiếng nấc nghẹn.
Đôi mắt đã ngân ngấn nước.
Tôi cảm thấy thật tệ—và càng tệ hơn nữa vì sự tàn nhẫn mà tôi sắp gây ra cho cô ấy.
"Cô không được phép khóc," tôi nói, cố làm giọng mình lạnh lùng nhất có thể, hy vọng sự cứng rắn sẽ khiến cô ấy phải nghe theo.
Tôi gắng hết sức để bắt chước Madoc, để tạo ra giọng điệu của một kẻ đã quen ra lệnh và được phục tùng.
"Cô không được khóc.
Nếu cần, tôi sẽ tát cô đấy."
Cô ấy co rúm lại, nhưng rồi im lặng.
Tôi đưa mu bàn tay lên lau nước mắt trên má cô.
"Được chứ?" tôi hỏi.
Khi cô ấy không trả lời, tôi hiểu rằng có nói thêm cũng chẳng ích gì.
Tôi kéo cô ấy về phía nhà bếp.
Chúng tôi sẽ phải đi ngang qua lính gác vì không còn lối nào khác để ra ngoài.
Cô ấy nặn ra một nụ cười cứng đờ, méo mó đến đáng sợ, nhưng ít ra vẫn còn đủ tỉnh táo để làm vậy.
Điều đáng lo hơn là ánh mắt không ngừng dán chặt vào mọi thứ xung quanh.
Càng tiến gần đến đám lính gác, cái cách cô ấy chăm chăm nhìn mọi thứ càng trở nên lộ liễu đến mức không thể che giấu.
Tôi ứng biến, cố làm giọng mình trở nên vô cảm, như thể đang lặp lại một mệnh lệnh đã thuộc nằm lòng.
"Hoàng tử Cardan ra lệnh cho chúng tôi đến hầu cận ngài."
Một tên lính quay sang tên còn lại.
"Balekin sẽ không thích chuyện này đâu."
Tôi cố giữ vẻ bình thản, nhưng thật khó.
Tôi chỉ đứng yên chờ đợi.
Nếu bọn chúng lao vào, tôi sẽ phải ra tay giết bọn chúng trước.
"Được thôi," tên lính gác đầu tiên nói.
"Đi đi.
Nhưng nhớ báo với Hoàng tử Cardan rằng anh trai ngài yêu cầu lần này phải đưa cả hai ngươi quay trở lại."
Tôi không thích cái cách hắn nói câu đó chút nào.
Tên lính thứ hai liếc qua Sophie, ánh mắt dừng lại trên con ngươi hoảng loạn của cô ấy.
"Ngươi thấy gì vậy?"
Tôi có thể cảm nhận được cô ấy đang run rẩy bên cạnh mình, toàn thân như sắp vỡ vụn.
Tôi phải lên tiếng trước khi cô ấy kịp nói điều gì đó.
"Ngài Cardan bảo chúng tôi phải tinh ý hơn," tôi đáp, cố gắng lợi dụng sự mơ hồ trong mệnh lệnh để biện minh cho hành vi kỳ lạ của cô ấy.
Rồi tôi tiếp tục bước đi, kéo Sophie băng qua nhà bếp, lướt qua những người hầu loài người mà tôi không thể cứu.
Tôi ý thức được rõ sự vô nghĩa trong những gì mình đang làm.
Liệu cứu được một người có thực sự thay đổi được điều gì không?
Khi có quyền lực, mình sẽ tìm cách giúp tất cả bọn họ, tôi tự nhủ.
Và khi Dain lên ngôi, tôi sẽ có quyền lực.
Tôi cố giữ từng cử động thật chậm rãi, cẩn trọng.
Chỉ khi cả hai bước ra ngoài, tôi mới dám thở ra.
Nhưng ngay lúc đó, tôi nhận ra mình đã quá vội vàng.
Cardan đang cưỡi một con ngựa xám cao lớn tiến về phía chúng tôi.
Phía sau hắn, trên lưng một con palfrey, là Nicasia.
Chỉ cần hắn bước vào trong, bọn lính gác sẽ hỏi hắn về chúng tôi.
Chỉ cần hắn bước vào trong, hắn sẽ biết có điều gì đó không ổn.
Nếu hắn không trông thấy tôi ngay lúc này và phát hiện ra mọi chuyện sớm hơn.
Hình phạt cho tội danh đánh cắp người hầu của một hoàng tử sẽ là gì?
Tôi không biết.
Có lẽ là một lời nguyền—bị biến thành quạ, bị ép bay về phương Bắc và sống bảy lần bảy năm trong một cung điện băng giá.
Hoặc tệ hơn nữa, chẳng có lời nguyền nào cả.
Chỉ đơn giản là một cuộc hành quyết.
Tôi phải dốc hết can đảm để không hoảng sợ mà quay đầu bỏ chạy.
Không phải vì tôi nghĩ mình có thể chạy thoát được đến khu rừng—nhất là khi còn phải kéo theo một cô gái.
Hắn sẽ đuổi theo và bắt cả hai chúng tôi ngay lập tức.
"Đừng nhìn nữa," tôi rít khẽ với Sophie, giọng gay gắt hơn bình thường.
"Nhìn xuống chân đi."
"Đừng có quát tôi," cô ấy đáp, nhưng ít ra cô ấy đã ngừng khóc.
Tôi cúi đầu, khoác tay cô ấy vào tay mình rồi chậm rãi tiến về phía khu rừng.
Từ khóe mắt, tôi thấy Cardan nhảy xuống khỏi yên ngựa, mái tóc đen tung bay trong gió.
Hắn nhìn về phía tôi, khựng lại trong giây lát.
Tôi nín thở.
Không chạy.
Tôi không thể chạy.
Không có tiếng vó ngựa dồn dập, cũng chẳng có ai lao đến bắt giữ hay trừng phạt chúng tôi.
Tôi thầm thở phào nhẹ nhõm khi thấy hắn dường như chỉ thấy hai kẻ hầu đang đi về phía khu rừng, có lẽ để nhặt củi, hái quả hay làm việc vặt gì đó.
Càng tiến gần đến bìa rừng, mỗi bước chân lại càng trở nên nặng nề đến nghẹt thở.
Rồi Sophie khuỵu xuống, quỳ trên nền đất, quay đầu nhìn lại dinh thự của Balekin.
Một âm thanh nghẹn ngào, thống thiết bật ra từ sâu trong cổ họng cô.
"Không," cô lắc đầu, giọng run rẩy.
"Không, không, không, không.
Không.
Chuyện này không có thật.
Chuyện này chưa từng xảy ra."
Tôi kéo mạnh cô ấy dậy, ngón tay siết chặt dưới cánh tay cô.
"Đi," tôi gằn giọng.
"Đi ngay, nếu không tôi sẽ bỏ mặc cô lại đây.
Cô hiểu không?
Tôi sẽ bỏ mặc cô, để Hoàng tử Cardan tìm thấy và lôi cô trở lại dinh thự."
Lén liếc nhìn về phía sau, tôi thấy hắn đã xuống ngựa, dắt nó về phía chuồng.
Nicasia vẫn ngồi trên yên lưng, đầu ngửa ra sau, bật cười trước điều gì đó hắn vừa nói.
Hắn cũng cười, nhưng không phải kiểu nhếch mép đầy chế nhạo thường thấy.
Giây phút này, hắn không còn giống một kẻ phản diện độc ác trong những câu truyện nữa.
Hắn chỉ trông như một chàng trai phi nhân loại, đang tản bộ cùng bạn mình dưới ánh trăng.
Sophie loạng choạng bước tiếp.
Chúng tôi không thể bị bắt, không phải lúc này—khi tự do đã gần ngay trước mắt.
Chỉ đến khi đặt chân vào khu rừng phủ đầy lá thông rụng, tôi mới dám thở hắt ra.
Tôi kéo Sophie đi tiếp cho đến khi chúng tôi đến được con suối.
Tôi bắt cô ấy lội qua, mặc cho nước lạnh buốt và bùn lầy níu lấy từng bước chân làm chúng tôi chậm lại.
Bất cứ cách nào có thể che giấu được dấu vết, chúng tôi đều phải thử.
Cuối cùng, Sophie gục xuống bên bờ suối, bật khóc nức nở.
Tôi nhìn cô ấy, ước gì mình biết phải làm sao trong tình huống này.
Ước gì tôi là một người tốt hơn, biết cảm thông hơn, thay vì chỉ cảm thấy bực bội và lo lắng rằng bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể khiến chúng tôi bị bắt.
Tôi ép bản thân ngồi xuống một khúc gỗ mục ven suối, để cô ấy khóc cho thỏa thích.
Nhưng khi từng phút trôi qua mà nước mắt cô vẫn chưa ngừng rơi, tôi đứng dậy, bước đến và quỳ xuống trên nền cỏ lấm lem bùn đất.
"Nhà tôi cách đây không xa đâu," tôi nói, cố giữ giọng bình tĩnh và thuyết phục.
"Chỉ cần đi thêm một chút nữa thôi."
"Im đi!" cô ấy hét lên, giơ tay như thể muốn đẩy tôi ra.
Cơn bực bội bùng lên trong tôi.
Tôi muốn gào vào mặt cô ấy.
Tôi muốn lay thật mạnh cho cô ấy tỉnh táo lại.
Nhưng tôi chỉ nghiến chặt răng, siết tay thành nắm đấm để tự ngăn mình làm vậy.
"Được rồi," tôi hít một hơi thật sâu.
"Mọi thứ diễn ra quá nhanh, tôi biết.
Nhưng tôi thực sự muốn giúp cô.
Tôi có thể đưa cô ra khỏi Faerie.
Ngay trong đêm nay."
Cô gái lại lắc đầu, giọng run rẩy.
"Tôi không biết," cô lẩm bẩm.
"Tôi không biết nữa.
Tôi chỉ nhớ mình đang ở Burning Man, rồi có một gã đến nói rằng hắn có một công việc—bưng bê món khai vị cho một kẻ giàu có lập dị trong một túp lều có máy lạnh.
Đừng lấy bất cứ thứ gì, hắn nói với tôi.
Nếu cô làm vậy, cô sẽ phải hầu hạ tôi suốt một ngàn năm..."
Giọng cô ấy nhỏ dần, nhưng giờ tôi đã hiểu cách cô ấy bị lừa như thế nào.
Hẳn là lúc đó, hắn ta nói bằng giọng điệu như thể đang đùa cợt.
Cô ấy hẳn đã bật cười, và hắn cũng mỉm cười theo.
Và rồi, chỉ cần cô ấy ăn một miếng bánh phồng tôm hay vô tình bỏ túi một vài món đồ bạc—mọi thứ đã được an bài.
"Không sao đâu," tôi nói, dù chính mình cũng không chắc.
"Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi."
Cô ấy nhìn tôi, dường như lần đầu tiên thật sự nhìn thấy tôi.
Ánh mắt lướt qua bộ quần áo giống hệt mà tôi đang mặc, giống như một người hầu hèn mọn, nhưng vẫn có gì đó không đúng.
"Cô là ai?
Đây là nơi nào?
Chuyện gì đã xảy ra với chúng ta?"
Tôi đã hỏi tên cô ấy, vậy nên có lẽ tôi cũng nên nói tên của mình.
"Tôi là Jude.
Tôi lớn lên ở đây.
Một trong những chị gái của tôi có thể đưa cô vượt biển để đến thị trấn loài người gần đây.
Từ đó, cô có thể gọi người quen đến đón hoặc có thể đến đồn cảnh sát và họ sẽ tìm được người nhà của cô.
Mọi chuyện sắp kết thúc rồi."
Sophie im lặng lắng nghe.
"Đây là kiểu... chuyện gì đã xảy ra vậy?
Tôi nhớ những thứ, những điều không thể nào xảy ra.
Và tôi muốn.
Không, tôi không thể nào đã muốn..."
Giọng cô nhỏ dần rồi ngưng hẳn.
Tôi không biết phải nói gì.
Tôi không thể đoán được phần còn lại của câu nói dang dở ấy.
"Xin cô, hãy nói cho tôi biết đây chỉ là mơ.
Tôi không nghĩ mình có thể sống nổi nếu tất cả những điều này là thật."
Cô ấy nhìn quanh khu rừng, như thể nếu có thể chứng minh được đây không phải phép thuật, thì những thứ khác cũng sẽ không phải phép thuật.
Điều đó thật ngớ ngẩn.
Tất cả các khu rừng đều chứa đựng phép thuật trong mình.
"Đi thôi," tôi nói, mặc dù tôi không thích cái cách cô ấy nói, nhưng chẳng có lý do gì để nói dối chỉ vì muốn làm cô ấy cảm thấy tốt hơn.
Cô ấy sẽ phải chấp nhận rằng mình đã bị mắc kẹt trong Faerie.
Tôi đâu có một chiếc thuyền để đưa cô ấy qua sông; tất cả những gì tôi có chỉ là những con ngựa rễ cây cỏ lưỡi chó của Vivi.
"Cô có thể đi thêm một đoạn nữa không?"
Tôi muốn đưa cô ấy trở lại thế giới loài người, càng nhanh càng tốt.
Khi gần đến dinh thự của Madoc, tôi chợt nhớ ra chiếc áo choàng của mình, vẫn đang bị cuộn lại, giấu trong đống gỗ ngoài Hollow Hall, và lại tự nguyền rủa bản thân một lần nữa.
Dẫn Sophie đến chuồng ngựa, tôi đặt cô ấy ngồi vào trong một chuồng trống.
Cô ấy gục xuống trên đống rơm.
Tôi nghĩ rằng cái nhìn thoáng qua con cóc khổng lồ ấy đã phá vỡ hoàn toàn niềm tin cuối cùng của cô ấy vào tôi rồi.
"Chúng ta đến nơi rồi," tôi nói với giọng vui vẻ miễn cưỡng.
"Tôi vào trong để tìm chị gái, và tôi muốn cô ngồi yên chờ ở đây.
Hứa với tôi nhé."
Cô ấy nhìn tôi bằng ánh mắt đầy tuyệt vọng.
"Tôi không thể làm được.
Tôi không thể đối mặt với tất cả chuyện này."
"Cô phải làm được," tôi đáp, giọng tôi thoát ra lạnh lùng hơn dự định.
Bước vào nhà, tôi leo lên cầu thang với tốc độ nhanh nhất có thể, hy vọng rằng sẽ không gặp ai trên đường.
Tôi mở cửa phòng Vivienne một cách vội vàng, chẳng thèm gõ.
May mắn thay, Vivi đang nằm trên giường, viết một lá thư bằng mực xanh với xung quanh là những hình vẽ trái tim, ngôi sao và khuôn mặt ngoài lề.
Chị ấy ngẩng lên khi tôi bước vào, vén tóc ra sau.
"Em mặc một bộ đồ trông thú vị đấy."
"Em đã làm một điều rất ngu ngốc," tôi nói, thở hổn hển.
Câu nói đó khiến chị ấy lập tức ngồi dậy, trượt xuống khỏi giường và đứng lên.
"Chuyện gì đã xảy ra vậy?"
"Em đã đánh cắp một cô gái loài người—một người hầu loài người—từ tay Hoàng tử Balekin, và em cần chị giúp em đưa cô ấy trở lại thế giới con người trước khi có ai đó phát hiện ra."
Khi nói ra những điều này, tôi lại một lần nữa nhận thức được nó thật sự rất ngu ngốc, mạo hiểm và dại dột.
Hắn ta sẽ chỉ cần tìm một con người khác sẵn sàng chấp nhận một thỏa thuận tồi tệ là được.
Nhưng Vivi không trách móc tôi.
"Được rồi, để chị mang giày đã.
Chị cứ tưởng em định nói với chị rằng em đã giết ai đó."
"Tại sao chị lại nghĩ như thế?" tôi hỏi.
Chị ấy khịt mũi tìm kiếm đôi ủng, ánh mắt nhìn lên tôi khi chị thắt dây giày.
"Jude, em luôn bày ra một nụ cười dễ chịu trước mặt Madoc, nhưng cái chị nhìn thấy bây giờ chỉ là những chiếc răng nanh đang lộ ra thôi."
Tôi không biết phải đáp lại ra sao.
Chị ấy mặc một chiếc áo khoác dài viền lông màu xanh lá cây với những chiếc cúc cài hình con ếch.
"Cô gái đâu rồi?"
"Ở trong chuồng ngựa," tôi trả lời.
"Em sẽ dẫn chị—"
Vivi lắc đầu.
"Không được.
Em phải thay bộ đồ này ngay đi.
Mặc một chiếc váy và xuống ăn tối, nhớ là phải hành động như mọi thứ vẫn bình thường.
Nếu có ai đến hỏi, hãy bảo họ rằng em đã ở trong phòng suốt thời gian qua."
"Không ai nhìn thấy em cả!" tôi nói.
Vivi nhìn tôi bằng ánh mắt sắc lẹm.
"Không ai?
Em chắc chứ?"
Tôi nghĩ về Cardan, đang cưỡi ngựa khi chúng tôi bỏ chạy, và về những tên lính mà tôi đã nói dối.
"Chắc là không có ai đâu," tôi sửa lại.
"Không ai chú ý gì cả."
Nếu Cardan có thấy, chắc chắn hắn ta đã không để tôi chạy thoát.
Hắn sẽ không bao giờ từ bỏ cơ hội có được quyền lực lớn đến vậy trước tôi.
"Ừ, đó cũng là điều mà chị nghĩ," chị ấy nói, giơ bàn tay dài lên và nghiêm nghị cảnh cáo.
"Jude, việc này không an toàn đâu."
"Em phải đi," tôi cương quyết.
"Cô gái đó tên là Sophie, và cô ấy thật sự đang rất hoảng sợ—"
Vivi khịt mũi.
"Chắc kèo luôn."
"Em không nghĩ là cô ấy sẽ đi với chị đâu.
Chị trông giống như một trong số họ."
Có lẽ tôi sợ cái lòng can đảm này của mình sẽ cạn kiệt hơn bất cứ điều gì, sợ rằng khi adrenaline trong cơ thể tôi rút đi, tôi sẽ phải đối diện với hành động điên rồ mà mình đã làm.
Nhưng với sự nghi ngờ của Sophie dành cho tôi, tôi hoàn toàn tin rằng đôi mắt mèo của Vivi sẽ đủ để khiến cô ấy sụp đổ.
"Vì chị là một trong số họ."
"Em cố tình nói thế để chị nhớ à?"
Vivi hỏi.
"Chúng ta phải đi thôi," tôi nói.
"Và em cũng sẽ đi cùng.
Không có thời gian để tranh cãi về chuyện này nữa đâu."
"Vậy thì đi thôi," chị ấy nói.
Cả hai chúng tôi cùng xuống cầu thang, nhưng khi chuẩn bị ra khỏi cửa, chị ấy nắm lấy vai tôi.
"Em không thể cứu mẹ chúng ta được đâu, em biết mà.
Bà ấy đã chết rồi."
Tôi cảm giác như vừa bị tát thẳng vào mặt.
"Không phải vậy—"
"Không phải sao?" chị ấy chất vấn.
"Chẳng phải đó là điều mà em đang làm hay sao?
Hãy nói với chị rằng cô gái này không phải là hình bóng thay thế cho mẹ, một người thế thân nào đó đi."
"Em chỉ muốn giúp Sophie," tôi đáp, nhẹ nhàng gỡ tay chị ấy ra.
"Chỉ là Sophie thôi."
Bên ngoài, mặt trăng treo cao trên bầu trời, biến những chiếc lá thành một màu bạc lấp lánh.
Vivi bước ra ngoài, cúi xuống để hái một bó cỏ lưỡi chó.
"Được thôi, vậy thì hãy mang Sophie đến đây."
Cô ấy vẫn ở đó, co ro giữa đống rơm, khẽ đung đưa người nhè nhẹ và lẩm bẩm điều gì đó với chính mình.
Tôi thở phào nhẹ nhõm—nhẹ nhõm vì cô ấy chưa bỏ chạy, vì cô không để chúng tôi phải lang thang trong rừng truy tìm dấu vết của cô, vì không có ai từ dinh thự của Balekin phát hiện ra mà lôi cô đi mất.
"Được rồi," tôi nói, cố gắng tỏ ra vui vẻ.
"Chúng ta đi thôi."
"Ừ," cô ấy đáp rồi đứng dậy.
Khuôn mặt lấm lem nước mắt, nhưng ít ra cô ấy không còn khóc nữa.
Trông cô như đang chìm trong cú sốc vẫn chưa thể nào chấp nhận.
"Mọi chuyện sẽ ổn thôi," tôi trấn an lần nữa, nhưng cô không trả lời, chỉ lặng lẽ bước theo tôi ra phía sau chuồng ngựa nơi Vivi đang chờ sẵn, bên cạnh là hai con ngựa nhỏ gầy guộc, đôi mắt xanh thẳm phát sáng và bờm lấp lánh như dệt từ sương mù.
Sophie nhìn chằm chằm vào hai con ngựa rồi lại quay sang Vivi.
Cô bắt đầu lùi lại, lắc đầu liên tục.
Khi tôi tiến đến gần, cô ấy càng lùi xa hơn, ánh mắt hoảng loạn.
"Không, không, không," cô lắp bắp.
"Làm ơn... không.
Đừng mà.
Không."
"Chỉ là một chút phép thuật thôi," Vivi nói bằng giọng điệu bình thản, nhưng điều đó chẳng giúp ích gì khi lời nói ấy lại phát ra từ một kẻ có đôi tai phủ lông tơ và đôi mắt màu vàng lóe sáng trong bóng tối.
"Chỉ một chút xíu thôi, rồi cô sẽ không bao giờ phải nhìn thấy thêm bất kỳ điều gì kỳ diệu nữa.
Cô sẽ được trở về thế giới phàm trần, thế giới tràn ngập ánh sáng ban ngày, thế giới chỉ có những điều bình thường.
Nhưng đây là cách duy nhất để đưa cô về đó.
Chúng ta sẽ bay."
"Không," Sophie thốt lên, giọng vỡ vụn.
"Chúng ta hãy đi bộ ra vách đá gần đây," tôi nói.
"Cô sẽ thấy được ánh đèn—có khi còn thấy cả vài con thuyền nữa.
Khi nhìn thấy điểm đến, có lẽ cô sẽ cảm thấy khá hơn."
"Chúng ta không có nhiều thời gian đâu," Vivi nhắc, ánh mắt liếc tôi đầy ẩn ý.
"Chỉ một quãng ngắn thôi," tôi cố gắng thuyết phục.
Tôi không còn lựa chọn nào khác.
Nếu không làm thế, tôi chỉ có thể đánh ngất cô ấy hoặc nhờ Vivi dùng phép thuật mê hoặc—cả hai đều là những ý tưởng tệ hại mà tôi không muốn làm.
Và thế là chúng tôi đi qua khu rừng, những con ngựa cỏ lặng lẽ theo sau.
Sophie không hề chùn bước.
Cả quãng đường dường như đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.
Cô nhặt những viên đá tròn trịa trên đường, nhẹ nhàng phủi sạch bụi rồi cho vào túi.
"Cô có còn nhớ cuộc sống trước đây không?" tôi hỏi cô ấy.
Cô ấy gật đầu mà không nói gì một lúc lâu, rồi đột nhiên quay lại nhìn tôi, bật ra một tiếng cười khàn kỳ lạ.
"Tôi đã từng mong rằng phép thuật là có thật," cô ấy nói.
"Nghe buồn cười nhỉ, đúng không?
Tôi đã từng tin vào Thỏ Phục Sinh, vào Ông Già Noel.
Và cả Tinker Bell nữa, tôi nhớ Tinker Bell.
Nhưng bây giờ thì không.
Giờ tôi không muốn tin nữa."
"Tôi hiểu," tôi nói.
Và đúng là tôi hiểu.
Suốt bao năm qua, đã có quá nhiều điều tôi từng ước ao, nhưng điều ước đầu tiên trong tim tôi vẫn luôn là mong rằng tất cả những chuyện này chưa từng tồn tại.
Tới mép nước, Vivi leo lên lưng một trong hai con ngựa và kéo Sophie ngồi phía trước mình.
Tôi cũng nhanh chóng trèo lên con còn lại.
Sophie đưa mắt nhìn về phía khu rừng lần cuối, ánh nhìn vẫn còn vương chút run rẩy.
Rồi cô ấy quay sang tôi, không còn dáng vẻ hoảng loạn hay sợ hãi trong đôi mắt ấy nữa—chỉ còn lại một sự nhẹ nhõm mong manh, như thể cuối cùng cô ấy cũng dám tin rằng những điều tồi tệ nhất đã thật sự khép lại.
"Giữ chặt vào nhé," Vivi dặn, rồi con ngựa của chị ấy tung vó nhảy khỏi vách đá, lao vào không trung.
Con ngựa của tôi cũng lập tức theo sau.
Cơn phấn khích hoang dại của việc bay lượn tràn qua từng mạch máu trong tôi, khiến tôi không kìm được mà cười đầy thích thú.
Bên dưới, những con sóng bạc đầu cuộn trào, còn phía trước là ánh đèn lung linh của thế giới loài người—tựa như một vùng đất thần bí rải đầy những vì sao.
Tôi liếc sang Sophie, định nở một nụ cười trấn an cô ấy.
Nhưng Sophie không nhìn tôi.
Đôi mắt cô ấy nhắm nghiền.
Rồi, ngay trước mắt tôi, cô ấy nghiêng người sang một bên, buông tay khỏi bờm ngựa và thả mình rơi xuống.
Vivi vội vàng chụp lấy cô ấy trong tuyệt vọng, nhưng đã quá muộn.
Sophie lao thẳng xuống màn đêm, rơi mãi, rơi mãi về phía mặt biển đen kịt.
Khi chạm nước, cô ấy gần như còn không tạo ra một gợn sóng nào.
Tôi không thể thốt nên lời.
Mọi thứ xung quanh dường như chậm lại.
Tôi nghĩ đến đôi môi khô nứt của Sophie, đến lời van nài tuyệt vọng của cô ấy, Xin cô, hãy nói cho tôi biết đây chỉ là mơ.
Tôi không nghĩ mình có thể sống nổi nếu tất cả những điều này là thật.
Tôi nhớ đến những viên đá cô ấy nhặt dọc đường, lặng lẽ nhét đầy vào túi áo.
Tôi đã không lắng nghe.
Tôi đã không muốn lắng nghe.
Tôi chỉ muốn cứu cô ấy.
Và bây giờ, bởi vì tôi, cô ấy đã chết.