Cập nhật mới

Khác Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm hứng lịch sử]

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
339982479-256-k342223.jpg

Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
Tác giả: Needacupofginger
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Một cô gái tỉnh dậy cùng viên linh châu kỳ lạ và ký ức không thuộc về mình.

Mỗi lần chìm vào giấc mộng, nàng bước vào triều Trần - nơi một vị hoàng hậu hiện ra giữa ánh trăng và lời thề xưa cũ, không phải để được nhớ, mà để nhắc ai đó chưa từng quên.

Thực và mộng giao hòa, hiện tại và tiền kiếp đan xen - nàng không còn biết đâu là chính mình, đâu là hồi âm của lịch sử.



xuyên​
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
Prologue


"Hồn ai lạc chốn non thiêng

Hầu ai đêm vắng, nguyệt nghiêng bóng đèn..."

Tiếng xướng chầu vang vọng giữa rừng thiêng Yên Tử, ngân dài trong sương như âm thanh lạc loài từ một thế giới khác.

Màn sương dày đặc trùm lên cả cánh rừng, dường như có mùi tro tàn và máu khô, len lỏi qua từng kẽ lá, từng bậc đá rêu phong dẫn lên ngôi đền cổ ẩn khuất giữa núi non.

Dưới gốc cây đa nghìn tuổi - rễ ngoằn ngoèo như móng vuốt bám chặt vào đất, một người đàn bà vận áo ngũ sắc cũ kỹ đang quỳ giữa vòng tròn hương cháy dở.

Hương thơm ngái nồng, mang theo mùi trầm u uất, hoà quyện với hương nhang quấn lên như khói mộng.

Tay bà nâng nhẹ một bó cành dâu đã khô quắt, như thể từng chiếc lá từng cọng cành đều đã thấm linh hồn của kẻ chết oan.

Mái tóc bạc trắng xõa dài gần chạm đất, rối như tơ bùa.

Khuôn mặt phủ đầy nếp nhăn, nhưng đôi mắt sáng quắc như hai đốm lửa nhỏ - vẫn nhìn thẳng vào bóng tối trước mặt, không chớp.

Đó là ánh nhìn của kẻ đã bước qua ranh giới giữa người và ma, kẻ giữ cổng cho những linh hồn không nơi nương náu.

Bà phù thủy - người giữ đền cổ, khẽ lẩm bẩm như niệm thần chú:

"Máu hậu cung, nghiệp chốn ngai vàng... nay hóa điệu chầu văn."

Trong lòng đền Mẫu Liễu, những pho tượng sơn son thếp vàng đứng im lìm dưới ánh nến lập loè.

Ánh sáng nhảy múa trên gương mặt các Thánh Mẫu - như cười như khóc, như đang quan sát, phán xét và chờ đợi.

Mỗi bức tượng là một linh hồn - vừa linh thiêng, vừa nguy hiểm - đứng giữa ranh giới của yêu thương và thịnh nộ.

Một cơn gió đêm ào qua khe cửa gỗ mục, thổi tung tấm mành đỏ phía sau điện chính.

Vải bay lật phật, để lộ một pho tượng vừa mới được dựng lại - pho tượng của một hoàng hậu nhà Trần, đầu đội khăn vấn gấm, tay cầm chiếc quạt xếp bằng lụa tím, mắt nhắm hờ như kẻ đang lim dim trong giấc mơ không thể tỉnh.

Bàn tay còn lại đặt lên ngực, nhẹ đến mức giống như đang cố giữ lại nhịp tim cuối cùng - nhưng gương mặt lại bình yên đến rợn người.

Bảy thế kỷ trước, giữa một trận chính biến thầm lặng trong cung cấm, bà đoản mệnh.

Không ai biết bà chết thế nào – chỉ biết bà mang theo một cây trâm bị nguyền rủa, khảm viên mã não đỏ thẫm như máu tươi và một viên minh châu quý hơn tất thảy châu báu trên đời.

Trước khi mọi dấu vết bị xoá sạch, bà để lại một bài văn tế chưa từng đọc hết, bị niêm phong bằng máu và tơ hồng cắt giữa.

Dân gian vó người kể, đêm rằm tháng Bảy, mỗi khi trăng lên đỉnh mái đền, ánh sáng lạnh như nước phủ lên nóc ngói rêu phong, có người thấy một bóng người bước ra từ điện chính.

Đó là một phụ nữ mặc áo gấm tím, dáng đi thanh nhã nhưng tuyệt vọng, tóc dài buông xoã như phủ lên cả nỗi oan đời trước.

Bà đứng giữa sân đền, ngước nhìn lên trời rồi rảo bước về phía giếng thiêng.

Ánh mắt u buồn như chứa cả một vương triều sụp đổ, đôi môi khẽ mấp máy gọi tên một người chưa từng sinh ra.

Người nghe được cái tên ấy - dù chỉ trong giấc ngủ chập chờn - đều bị mộng du, hoặc mất trí, hoặc sống dở chết dở.

Khi bà đứng bên giếng, nước trong giếng, thường trong vắt, bỗng chuyển đục ngầu như máu, như có thứ gì sống đang thở dưới đó.

Ai lỡ soi mặt xuống, dù chỉ là thoáng qua, đều ngã vật ra bất tỉnh, rơi vào giấc mộng không lối ra.

Không ai biết - hoặc không dám tin, rằng có một linh hồn đang trở lại.

Một cánh cửa đang mở ra, không bằng tay người mà bằng lời nguyền ngàn năm, bằng nước mắt của đàn bà bị lãng quên.

Cánh cửa đó dẫn vào mê lộ của tín ngưỡng thờ Mẫu, nơi những giấc chiêm bao run rẩy giữa sống và chết, giữa kiếp này và kiếp trước, giữa hiện thực và hoang tưởng.

Và trong ánh đèn chầu lay động, giữa tiếng trống phách chậm rãi như tiếng tim cổ xưa, một thân xác hiện đại đang dần chìm vào tiền kiếp chưa được siêu thoát – nơi bà hoàng chưa bao giờ được gọi tên kia vẫn đang chờ được hầu bóng chính mình.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
1. Huyễn Cảnh


Tôi đã có một giấc mơ kì lạ: bị rượt đuổi bởi một tên mà tôi chẳng nhớ mặt mũi ra sao, chỉ nhớ hắn đuổi theo tôi vì 'vì tinh tú' và còn hét lên "Ta là đích trưởng tử Trần Khâm!"

Giờ khi đã dậy, trong chăn gối êm ấm, có chút nóng nực và lưng áo ướt vì cơn sợ hãi trong mơ, sự bối rối không hiểu chuyện gì đã diễn ra vẫn còn đó.

Tim tôi đập liền hồi như trống múa lân.

Để ý đồng hồ chỉ 7 giờ sáng.

Tôi hối hả lao vào nhà vệ sinh, vớ lấy bàn chải.

Nước lạnh như giật ngược cả tâm trí, tràn qua gò má, nhưng đầu óc tôi vẫn trôi lửng lơ giữa hai thế giới.

Ở nơi kia, tôi bị cuốn vào một cơn lốc kỳ ảo không lối thoát, chẳng thể hiểu, cũng chẳng thể cưỡng lại.

Còn ở đây, tôi chỉ là một học sinh bình thường, lạc lõng giữa guồng quay học hành như con chuột nhỏ lạc đường trong mê cung thi cử.

Tôi vừa nhét sách vở vào cặp vừa phóng ra khỏi nhà.

Chạy.

Chạy mãi...

đến mức những chiếc lá rơi cũng chậm hơn từng bước chân vội vã.

Rồi đột ngột, tôi khựng lại.

Không khí xung quanh quá yên tĩnh, lặng tới mức một tiếng thở cũng nghe như tiếng vang.

Gió ngừng thổi.

Thời gian dường như ngưng đọng.

Trên tay tôi là một chiếc quạt cổ hệt như trong mơ, thay vì là cái cặp, không rõ đã ở đó từ khi nào.

Một lần nữa, nó xuất hiện - như một mắt xích kỳ quái nối giữa hai thế giới mờ ảo.

Tôi nuốt khan.

Lẽ nào... tôi chưa thật sự trở về?

Hay, tôi chưa từng rời khỏi nơi ấy?

Nhưng tôi không thấy cậu thanh niên kia đâu, kể cả âm thanh vang dội: "TA LÀ ĐÍCH TRƯỞNG TỬ TRẦN KHÂM!" cũng không có.

Tôi siết chặt vật thể phát sáng trong tay- 'vì tinh tú'.

Đó có lẽ là khởi nguồn của mọi thứ, từ đầu đến giờ.

Vì sao tôi lại có nó?

Vì sao lại là tôi?

Một tiếng thì thầm mơ hồ vang lên trong đầu, như từ chính vũ trụ vọng lại: "Hãy trèo lên đỉnh đồi kia.

Cái cây ấy sẽ dẫn đường."

Tôi lưỡng lự.

Đỉnh đồi phủ sương mù mờ ảo phía xa, như điểm đến trong một giấc mơ không đầu không cuối.

Tay run lên, tôi thử bám vào một hòn đá cạnh đó để đứng dậy.

Cơ thể mềm nhũn như thể bị rút hết trọng lực, từng khớp xương nhức nhối phản kháng.

Tôi không đủ sức để leo lên.

Vì quá mệt mỏi, tôi dựa một tay lên thân cây, vừa để nghỉ vừa nghĩ cách.

Vút!

Không gian thay đổi thành núi rừng, trùng trùng điệp điệp.

Những dãy núi xanh thẫm nối nhau chạy đến tận chân trời, mây trắng lững lờ ôm lấy các triền non.

Giữa sự hùng vĩ ấy, bất chợt hiện ra một vực sâu hun hút, mở ra như vết nứt đen ngòm giữa lòng đất.

Gió từ đáy vực thổi lên lạnh buốt, mang theo âm thanh kỳ lạ như tiếng thở dài của núi rừng, đôi khi vọng lên một tràng gầm rú như dã thú bị giam cầm.

Vách đá dựng đứng, sắc và trơn, phủ đầy rêu trơn trượt và dây leo rối rắm như móng vuốt bám vào từng tấc đá.

Đứng trên miệng vực nhìn xuống, chỉ thấy một màu đen thăm thẳm, như thể đáy không tồn tại, như thể nơi ấy nuốt trọn mọi ánh sáng, mọi âm thanh, và cả mọi lối quay về.

Ngay sát bờ vực, một cây cổ thụ mọc nghiêng, rễ trồi lên mặt đất như những ngón tay khẳng khiu cố níu lấy mép đá.

Cảnh tượng ấy vừa hùng vĩ, vừa rợn ngợp đến lạnh sống lưng.

Chỉ một bước sẩy chân, mọi thứ sẽ bị hút thẳng vào lòng đất, tan biến không dấu vết.Hình như tôi vừa dịch chuyển.

Một cái bóng phủ xuống mặt tôi, chặn ánh sáng chói chang.

Tôi nheo mắt.

Có người ở trên một ngọn núi cao hơn, nhìn về phía tôi.

Gương mặt mang đường nét sắc sảo như chạm khắc, đôi mắt sáng như lửa dao động.

Trần Khâm?

Tôi nhắm mắt mong một lần di chuyển thần kì lần nữa.

Tim tôi dội lên lồng ngực.

Hơi thở bị ép nghẹt lại.

Cố gắng... hít sâu... một... hai... nhưng cơ thể này như không còn là của tôi nữa.

Không có gì thay đổi.

Tôi vẫn mắc kẹt.

Ở đây.

Trong cái thân xác xa lạ và vô định này.

Tôi lại mở mắt.

Hắn biến mất.

Lá cây rơi lả tả, phủ lên người tôi như chăn mỏng.

Tôi gượng ngồi dậy, cột sống như bị đè bởi hàng tấn đá.

Cơ thể tự ý thức được rằng cần rời khỏi đây.

Phải nhanh.

Cơ thể tôi run bần bật.

Có gì đó không ổn.

Máu dường như đang cuộn trào ngược dòng dưới da.

Một cảm giác phê pha trào lên như từng người mô tả khi rơi vào trạng thái hoang tưởng.

Đầu tôi nhẹ bẫng.

Vút!

Tôi bật dậy, lao thẳng vào thân cây, bám lấy như kẻ đang bám vào sinh mạng cuối cùng.

Nhưng không phải để trèo.

Mà để... biến mất.

Tôi mở mắt.

Không biết từ bao giờ, mình đã ở trên đỉnh đồi.

Mọi thứ quay cuồng, nhoè nhoẹt.

Chưa kịp hoàn hồn, lưỡi kiếm lạnh ngắt đã kề vào cổ tôi.

"Quả nhiên.

Một phù thủy thông minh, đối thủ xứng tầm."

Từ bao giờ...?

Lưỡi kiếm lạnh toát áp sát vào da thịt nơi cổ, lạnh đến mức tê rần.

Kim loại sắc bén in hằn lên làn da mỏng, chậm rãi rạch qua từng lớp biểu bì như thể cố tình kéo dài nỗi đau.

Một dòng máu ấm, mỏng manh bắt đầu rỉ ra, len lỏi qua mép vết cắt, trượt dọc theo cổ, vừa nhói buốt vừa dính ướt.

Hơi thở tôi nghẹn lại trong lồng ngực, không phải vì đau, mà vì nỗi sợ, một thứ cảm giác rùng rợn len sâu vào tận xương sống, khiến từng đầu ngón tay lạnh đi.

Mỗi nhịp tim đập là một lời nhắc nhở im lặng: chỉ cần lưỡi kiếm nhấn thêm một chút thôi, mọi thứ sẽ kết thúc.

Sự sống treo lơ lửng, run rẩy trên lưỡi gươm sắt máu, và người bị đe dọa chỉ còn biết bất động, cảm nhận rõ ràng vị tanh của máu hòa trong hơi thở run rẩy của chính mình.

Cái quạt trên tay tôi bỗng co rút, lật nhẹ, hất văng lưỡi kiếm ra tạo nên pha lật ngược tình thế hiếm có.

Bản năng trỗi dậy, tôi lao về phía cái cây như thể nơi ấy là chiếc phao cứu sinh duy nhất trong cơn bão dữ.

Phía sau, hắn tách kiếm ra, một nửa trở thành tấm ván, hòa cùng luồng khí nội lực đuổi sát tôi.

Tôi biết nếu để hắn kịp tiếp cận, hắn sẽ không ngần ngại mà đâm tôi.

Cái chết sẽ rất đau.

Cần phải chạy.

Nhưng đi đâu?

Cái cây là giới hạn cuối cùng.

Trước mặt tôi là vực thẳm, sau lưng là truy kích.

Tôi rối loạn.

Nhịp tim đập hỗn loạn.

Cơ thể tôi co rút như bị vặn xoắn.

Và rồi...

Vút!

Tôi lại bay lên không trung.

Cao hơn.

Xa hơn.

Nhưng hắn vẫn đuổi theo.

Quân của hắn từ đâu tràn tới, như từ lòng đất trồi lên, như từ bóng tối kết thành người.

Cung nỏ trong tay chúng cùng lúc giương lên, rồi mưa tên trút xuống — không phải từng đợt, mà là cả cơn thịnh nộ trời xanh.

Gió bị xé toạc.

Cả không gian rung lên vì tiếng cung tên bắn nối tiếp nhah, từng mũi tên lướt qua má tôi lạnh như ngón tay tử thần.

Có tên sượt qua tóc, có tên cắm phập xuống sát chân, và có mũi gần như khẽ chạm vào mí mắt.

Trong một khoảnh khắc, tôi quyết định mà ném 'vì tinh tú' lên trời.

Ánh sáng của nó xé toạc không gian như một vụ nổ im lặng.

Nhìn hắn chụp lấy vật thể ấy giữa không trung, mắt tôi dịu xuống.

Và rồi cơ thể tôi tan chảy như bơ rồi rơi xuống để cho vào bánh.

Nhưng trước khi chạm đất, tôi lại được kéo lên, như một làn khí, một làn khói, một ý niệm.

Nhẹ tênh.

Bay lên.

Hòa tan vào bầu trời.

Một giọng nói vang lên:

''Chớ trao!

Chớ trao linh châu trời đất!

Linh châu sa, lòng người hóa đá,

Rơi tay kẻ ấy – lửa trùm ba ngả,

Đêm mộng thiêu, ngày chẳng còn xanh!

Nhớ, con ơi, nhớ cho rành mạch:

Đêm trăng xanh, đỉnh Yên Tử,

Gió thổi ngược, trăng soi lưng,

Đạp lá đỏ thì tới, thấy âm khí thì dừng.

Lời này là lời chị em từ tiền kiếp,

Người không còn xác, mà hồn còn khôn!''

Một màu đen kịt bao trùm.

Lâu lắm.

Thế giới tối đen từ từ tan ra như bọt cà phê nguội.

Một mùi ẩm mốc, rất thật, xộc thẳng lên mũi.

Tôi co người lại, da gà nổi khắp thân.

Chiếc quạt trần kêu lạch cạch, một cánh quạt lung lay như sắp rơi vào mặt bất cứ lúc nào.

Trần nhà màu kem ố vàng, hình như chưa lau chùi từ đời cổ đại.

Đây là phòng tôi.

Vẫn cái phòng trọ bố mẹ thuê lại từ một sinh viên học thiết kế đã ra trường.

Vẫn tủ sách đầy những cuốn giáo trình mà tôi chỉ mới đọc mục lục, và một đống vỏ mì gói tôi từng hứa sẽ dọn sau kỳ thi giữa kỳ.

Bức tường phía cuối phòng dán mấy tấm poster phim cổ trang.

Tôi chẳng nhớ nổi là mua lúc nào, chỉ thấy hay hay nên dán đại.

Tôi vừa đối mặt tiếng gươm tuốt khỏi vỏ sắc lạnh như gió lùa vào xương sống, màu đỏ từ máu của chính mình báo hiệu cho làn ranh giữa sự sống và cái chết.

Và rồi... tất cả biến mất.

Chỉ còn lại tiếng quạt máy quay đều đều, tiếng còi xe xa xôi ngoài phố.

Tôi đang ở đây, trong căn phòng chật chội và quen thuộc.

Nhưng tim tôi vẫn đập thình thịch, cổ họng khô khốc như vừa chạy cả trăm dặm đường rừng.

Hình ảnh những ngọn núi trập trùng, cây cổ thụ rêu phủ, sương mù dày như sữa đặc vẫn lơ lửng đâu đó sau tròng mắt tôi.

Tôi đưa tay lên, lòng bàn tay vẫn còn cảm giác gai rừng cào rát.

Dư âm của cuộc truy đuổi vẫn chưa buông tha tôi.

Và tôi thật lòng không biết: liệu mình đã tỉnh giấc, hay chỉ vừa chạy từ một giấc mơ sang một giấc mơ khác có tên là hiện thực.

Việc tôi làm sau đó là ngồi bật dậy.

Nhưng thứ khiến tôi ngồi bật dậy không phải là ký ức về thế giới kia, mà là... cái quạt và mảnh giấy nằm trên ngực tôi.

Một bức thư từ mộng gấp đôi, cạnh hơi cháy sém, như thể ai đó vừa rút nó ra từ một đám cháy.

Dòng chữ nguệch ngoạc mực đen hiện ra, chữ Hán cùng đống tro tàn từ từ chuyển thành chữ latinh:

"Tinh linh chi bảo, bất khả ký dữ kỳ nhân.

Tạc dạ nguyệt thanh, Yên Tử sơn hạ hữu kỳ duyên.

Kính báo,

Nhất tỷ muội cố."

Tôi nhìn quanh.

Không có ai.

Cửa phòng vẫn khóa.

Không phải chứ?

Định thần lại, tôi ngồi yên trên giường, chiếc quạt đặt cạnh gối như một con vật ngoan ngoãn ngủ đông.

Tàn thư từ mộng vẫn còn đây, chữ đã mờ đi một nửa.

Nhưng tôi đã thuộc nằm lòng.

"Tinh linh chi bảo, bất khả ký dữ kỳ nhân."

Là linh châu trời đất, khả năng cao là vật thể ấy.

Là thứ tôi đã cố ném đi, rồi lại hiện về trong phòng tôi như một trò đùa của vũ trụ.

Hồi tưởng mọi thứ khiến tôi như thể đang nghe thấy tiếng chuông chùa đổ từ xa vọng lại.

Tạc dạ nguyệt thanh.

Tôi không biết mình đã ngồi thừ bao lâu trước tờ giấy dán trên tường.

Nhức óc, tôi lên mạng tra từng thứ một.

Yên Tử Sơn.

Linh châu trời đất.

Tất cả đều không có gì khớp với giấc mơ.

Cho đến khi tôi tra tên kẻ đã từng truy đuôi tôi.

Dòng chữ run rẩy in nghiêng:

"Trần Nhân Tông, tên húy Trần Khâm..."

Vậy thì... hắn – Trần Khâm – kẻ vừa đuổi giết tôi trong cõi kia, liệu có phải là vị vua từng từ bỏ ngai vàng để lên núi tu hành?

Nếu vậy... tại sao hắn lại trở thành kẻ truy đuổi "linh châu trời đất"?

Câu hỏi về danh tính và những gì đã trải qua tiếp tục tràn vào bộ nhớ.

Không phải tên, không phải thân xác này.

Mà là "ta" thật sự, linh hồn này, mảnh ký ức đang sống lại từng chút một qua những cơn mộng nhập nhằng như ám thị của một thế giới chưa từng rời bỏ.

Hay... tôi đang chứng kiến một biến thể nào đó của tiền kiếp, nơi mọi thứ đang bị bóp méo?

Tôi chạm vào chiếc quạt từ trong mơ để xem xét kĩ hơn.

Một vòng xoáy ánh sáng mở ra, không chói lòa như trước.

Mềm mại, như tấm áo lụa bà ngoại tôi từng gấp cất trong rương chờ tới dịp đặc biệt mới may mặc.

Có tiếng người đàn bà cười nhẹ, xen lẫn tiếng mõ gõ đều:

"Hồn xưa chưa dứt, oan khiên chưa phai,

Mạng mỏng treo chuông, trả – hay là vay?

Đi, con ơi, lên lại Yên Tử.

Trăng chưa tròn, người chưa tỉnh."

Nghe xong, tôi liền cảm thâý choáng váng mà nằm xuống sàn gỗ, úp mặt vào nền lạnh.

Cảm giác như đang chìm dần xuống đất, qua các tầng đá, các lớp ký ức ngủ yên.

Tôi không ngủ, nhưng cũng không thức.

Đó là khoảnh khắc giữa tỉnh và mộng, giữa người và vía.

Một nhịp.

Cõi mộng đã gọi tôi về.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
2. Âm Thi


Rồi một giọng nữ cất lên, không vang, không xa.

Mà ngay trong đầu tôi.

"Giờ lành đã đến, nữ nhân mang vía hậu cung.

Linh châu ngươi cầm là ánh lửa chưa tắt.

Ngươi từng quỳ bên long sàng,

Từng nghe tiếng kinh tụng hòa vào đêm mưa mùa hạ.

Từng dặn lòng không được thương, không được oán...

Và rồi, ngươi đã thất hứa."

Một luồng khí lạnh lùa qua sống lưng khiến tôi tỉnh giấc.

Mở mắt, tôi đã thấy mình đang đứng trên một con đường dài tít tắp, sương mũ giăng lối.

Trời chưa sáng hẳn, nhưng phía đông đã lấp lánh mảng trời bạc.

Đèn lồng bên đường lấp loé, lá cây ướt sương.

Mọi thứ có vẻ rất thật.

Trong ngực áo tôi, mẩu tàn thư từ mộng khẽ rung.

Có vẻ nó nghe thấy điều gì đó, hay đang hướng dẫn.

Rồi nó bỗng bay ra theo gió, đến một ngọn lửa rồi cháy thành tro.

Đống tro liền tạo thành dòng chữ.

Thanh Châu Khai Cổ Quan

Sương dần rẽ lối.

Gió lạnh, và một tiếng mõ đều đều vang lên từ xa.

Những ngọn núi dần hiện lên, khiến khung cảnh mơ hồ như tranh thủy mặc.

Tầng tầng lớp lớp núi non chồng chất nhau như sóng vẽ bằng mực tàu, nét đậm nét nhạt, tan vào mây trắng.

Tôi đi tiếp.

Con đường xuyên qua bãi cỏ và bụi trúc, tiến vào một khe núi hẹp.

Mỗi bước đi, linh châu trong túi lại rung khẽ – như nhịp tim của một thứ gì đó đang sống.

Bãi cỏ trải dài theo con đường.

Từng nhành cỏ non đẫm sương khẽ nghiêng khi tôi bước qua, để lại vệt ướt lạnh nơi gấu quần.

Trên mặt cỏ, hoa dại nở rải rác trắng, tím, vàng - nhỏ thôi, nhưng tinh khiết như những đốm sáng le lói trong màn sương mù.

Mùi cỏ non quyện cùng mùi đất ẩm sau mưa, dìu dịu và cổ xưa, như thể từng tầng đất dưới chân đang thì thầm kể lại chuyện của trăm năm trước.

Bên rìa bãi cỏ, bụi trúc mọc thành từng cụm, thân mảnh mà dẻo dai, lá rung lách cách trong gió, phát ra những âm thanh khô nhẹ, giống như tiếng giấy lụa cọ vào nhau.

Có bụi trúc già thân đen bóng, rễ trồi lên mặt đất, quấn quanh tảng đá phủ rêu trông như một nét vẽ tự nhiên.

Ánh sáng le lói rọi qua từng kẽ lá, đổ xuống con đường thành những vệt sáng đứt đoạn, chập chờn như mộng.

Lối mòn dẫn vào giữa bụi trúc rồi vòng lên, thoai thoải ôm theo sườn núi.

Đá nhô ra ở nhiều đoạn, trơn trượt vì ẩm rêu, tôi phải lần tay vào thân trúc mà bước.

Gió núi mỗi lúc một lạnh hơn, mang theo hơi sương từ khe sâu thổi ngược lên, khiến tóc tai dính vào má, áo quần lấm tấm ướt.

Dọc lưng chừng núi, cảnh vật dần thay đổi: trúc thưa dần, thay vào đó là những gốc tùng lùn, dáng cong quái dị như đang cúi đầu nghe ngóng.

Tôi không biết đã đi bao xa, chỉ cảm thấy linh châu trong túi càng lúc càng nóng, tiếng rung khe khẽ ấy giờ đây vang vọng cả trong lồng ngực.

Dường như nó không chỉ sống, mà còn đang dẫn đường cho tôi bước tới một điều chưa từng gọi tên.

Ở lưng núi, tôi thấy một đền to bằng đá xanh, rêu phủ kín.

Trước cổng có một bà lão ngồi lặng, mặc áo nâu sồng, tay cầm quạt mo.

Bà không nhìn tôi, nhưng khi tôi bước qua, bà cất tiếng bằng chất giọng vừa run vừa rõ:

- Lâu lắm rồi... mới lại có người quay về.

Tôi khựng lại.

- Bà... biết ta?

Bà không đáp.

Chỉ đưa quạt mo ra trước, miệng đọc nhanh một bài văn, giọng cứ cao dần, ngân dài như đang lên đồng:

"Tam dạ thanh nguyệt,

Châu khắc khai lộ.

Cổ ấn vi dẫn,

Khả độ quan môn.

Người giữ lửa đã về,

Lối xưa đã mở,

Đêm nay, trước khi trăng cao,

Ngươi phải nhớ được một điều:

Ai đã phong ngươi lại?"

Tôi định hỏi, nhưng một làn khói trắng bay ra từ tay bà, cuộn lấy tôi như đám mây phủ kín đầu.

Mắt tôi mờ đi.

Tôi thấy một căn điện rộng, ánh sáng vàng mờ mịt, mùi trầm đốt quện với tiếng chuông ngân.

Tôi đang đứng giữa... một buổi lễ.

Khói hương bay là là giữa không trung, quyện thành từng dải mỏng, lượn lờ như dải lụa quấn quanh cột trụ.

Ánh sáng từ những chiếc đèn lồng treo cao tỏa xuống một màu vàng ấm, chiếu qua rèm gấm thêu rồng phượng, in bóng người mờ mờ trên mặt sàn gỗ đánh bóng đến soi được gương mặt mình.

Điện lớn im phăng phắc.

Trên ngai cao, đức vua khoác long bào, mặt nghiêm nghị nhưng ánh mắt vẫn thấp thoáng điều gì đó khó tả.

Ngài vừa như suy tư, vừa như gắng giữ điều gì đang chực trào ra nơi đáy mắt.

Bên cạnh ngai, các đại thần đứng thành hai hàng, phẩm phục chỉnh tề, tay chắp trước ngực, đầu hơi cúi xuống.

Giọng xướng quan vang lên, trầm và kéo dài:

Người quỳ chính giữa chính là một người giống như tôi.

Tóc vấn cao, trâm cài ngọc, áo lụa đỏ thêu hoa văn rồng nhỏ.

Nàng không quay lại, cũng không nhìn quanh.

Hai tay đặt ngay ngắn trên đùi, lòng bàn tay mở ra như đang dâng hiến điều gì đó.

Đôi mắt khép hờ, hàng mi dài in bóng xuống má.

Ở nơi khóe môi nàng mang một nét mỉm cười rất nhẹ, như chấp nhận, như thấu hiểu mà đã từ bỏ.

Phía trước, Trần Khâm - vừa được phong làm Vua khi ấy, miệng khẽ đọc lời thệ ước.

- Nay ban nàng làm Chính Cung.

Xin trọn lời thề.

Nhưng sau đó...

ánh sáng vụt tắt.

Một giọng khác vang lên.

Giọng đàn bà, run rẩy và u uẩn:

- Người đã trao linh châu cho bậc đạo, mà không hay kẻ giữ châu chính là mình.

Trước mắt tôi, đền đá phủ rêu hiện lên.

Tay tôi, ngoài cây quạt, cầm mảnh vải lụa cũ, thêu chỉ đỏ hai câu duy nhất:

"Khi trăng xanh mọc đủ ba lần, kẻ giữ châu phải chọn:

Hoặc mở cổng đi, hoặc ở lại làm bóng dưới trăng."

Tôi đi tiếp mong chuyện này sớm xong.

Nếu tôi chết ở đây, tôi vẫn có thể thoát khỏi nơi này như cách tôi thoát khỏi Trần Khâm khi đập đầu vào cây, đúng không nhỉ?

Vậy nên tôi bước lên bậc thang thứ nhất.

Giọng bà lão bắt đầu vang lên kể:

- Trống cái nổi ba hồi giữa giờ Mão, vang rền như tiếng đất thở.

Kèn tiểu oán ngân lên, như có gió lạ đưa tiếng người xưa vọng về từ trong sương sớm.

Tiếng kèn từ đâu vang lên.

Tôi cố bước tiếp, từng bước từng bước một.

Tiếng phách bắt đầu kêu hòa với tiếng kèn.

Rồi tiếng các nhạc cụ khác...

- Phách tre đánh theo nhịp long vũ, dìu dặt mà thành kính, khiến người nghe rợn da gà mà không rõ vì lạnh hay vì linh khí.

Kèn bầu ngân một đường dài, gợn qua mái cung như rồng lượn, đáp xuống sân rồng như chim về tổ.

Người trong mộng tỉnh cũng phải chắp tay nghe.

Tiếng trống tiếng kèn chẳng phải từ một dàn nhạc hữu hình, mà như từ trời, từ đất, từ lòng người vọng lại.

Trời chưa sáng, nhưng sương đã rẽ lối.

Người ta bảo: đó là khi âm dương giao cảm, linh hồn các đời trước cũng kéo nhau về dự lễ hồng loan.

Đi đến bậc cuối cùng, tất cả dừng lại.

Im thin thít.

Tôi nuốt nước bọt, bước lên thềm chuẩn bị vào cửa chính.

Giọng bà lão tiếp tục run rẩy:

- Thệ ước là một, nhưng lòng người là hai...Bệ hạ... người có còn nhớ... thiếp không?

Quay ngoắt lại.

Không có ai cả.

Tôi nhìn vào ánh đồng của đồ vật xung quanh.

Nó không phản chiếu tôi.

Tôi không hét lên.

Chỉ đứng im, run nhẹ.

Rồi sau lớp bóng mờ của đồng, một bóng người từ từ hiện lên.

Là tôi - nhưng không phải tôi.

Là một người con gái tóc dài, búi cao, mặc xiêm y gấm thêu phượng, tay cầm quạt lụa đã rách.

Ánh mắt người đó trầm và buồn.

Đôi môi mấp máy không tiếng, chỉ thốt hai từ:

"Hồi... cung..."

Bóng người từ đâu khẽ lướt qua.

Thoắt ẩn thoắt hiện.

Bỗng nhớ lại câu lúc trước khi đến đây: ''Đêm trăng xanh, đỉnh Yên Tử,/Gió thổi ngược, trăng soi lưng,/Đạp lá đỏ thì tới, thấy âm khí thì dừng'', " Mạng mỏng treo chuông, trả - hay là vay?"

Tôi liền quỳ rạp xuống:

- Bẩm thưa, con xin vay tiếng chuông.

Cái bóng tạm dừng lại.

Tôi khấn ba lần thể hiện lòng thành.

Hai lần khấn đầu, trên cao có ánh sáng lập lòe.

Đến hết lần ba, có chiếc gương đồng trên cao chiếu xuống, bóng người biến mất.

Tiếng chuông đồng trong trẻo vang lên.

Sương dần tan.

Có cái giếng trời hiện ra.

Trăng xuất hiện, tròn vành vạch, rồi rất nhanh mặt trời chói lóa thế chỗ, rồi lại trăng tròn...

Đến lần thứ ba, mặt trời soi chiếu cả khu đền.

Giọng bà lão bỗng từ đâu vẫn còn, vang lên:

- Lần này, ngươi có thể đi.

Nhưng khắc cốt ghi tâm: "An Nam tứ đại khí, trấn vật cường uy.

Dụng chi hữu độ, quá tắc phản hại."

An Nam tứ đại khí... là cái gì?

Tôi còn chưa kịp hiểu, thì ánh sáng trước mắt chợt chói loà.

Nắng gắt như thiêu, gay gắt đến mức tôi có cảm giác mình vừa bị ném thẳng vào một lò luyện kim thời hiện đại, nơi một vụ nổ hạt nhân vừa diễn ra ở chế độ quay chậm.

Khi tôi nhìn rõ được, cảnh vật xung quanh đã hoàn toàn khác.

Đây là phòng tôi, hoặc ít nhất là một phiên bản rất quen thuộc của nó.

Bức tường sơn trắng hơi ngả vàng, chiếc quạt trần cũ kỹ quay lừ đừ.

Tôi đang nằm trên sàn gỗ, đầu hơi choáng.

Tôi lập tức đưa tay sờ túi áo.

Trống rỗng.

Không có viên linh châu nào cả.

Cũng không thấy chiếc quạt hay bất kỳ dấu hiệu nào của "giấc mơ" vừa rồi.

Không mùi trầm hương, không tiếng chuông, không khe núi, không lễ phong hoàng hậu nào hết.

Chỉ có mùi bụi và ánh nắng gay gắt xuyên qua cửa sổ.

Tôi bật dậy, mở cửa chạy ra ngoài.

Tiếng xe cộ rì rầm.

Người qua lại tất bật.

Lá rơi đúng với vận tốc mà định luật Newton dự đoán.

Không còn bất kỳ độ trễ nào của mộng mị hay ảo giác.

Đây là thế giới thực.

An toàn rồi.

Không hiểu điều gì vừa xảy ra, nhưng cảm giác như vừa bơi từ một dòng sông sâu tối đen lên mặt nước, thấy lại bầu trời.

Có thể tất cả chỉ là một giấc mơ hỗn độn, sản phẩm của chuỗi ngày mệt mỏi và cái đầu nhồi nhét toàn thư tịch cổ với giấy tờ kiến trúc mà người thuê trước để lại.

Một cơn mê nửa đêm pha lẫn cổ thư, ánh trăng và stress thời kì hiện đại.

Nhưng dù sao, tôi đã trở lại.

Và thế giới của tôi, vẫn còn nguyên.

" Con ơi, thay đồ rồi đi học đi!

Không có thời gian ra ngoài tập thể dục đâu.

Hình như trễ giờ rồi đấy!"

- Tiếng bác chủ nhà vang từ ban công tầng trên.

Tôi mới nhớ ra mình phải đi học, chạy lên tầng thay quần áo và đi học.

Và trên đường lần này, tất nhiên là mọi thứ rất đỗi chân thật, không hề có chút điều gì khiến tôi nghi ngờ, dù chỉ là cảm giác.

Suýt thì đi muộn.

Đến lớp, mọi thứ vẫn diễn ra như bình thường tiết một bắt đầu với môn lịch sử.

Một nhóm lớp tôi thuyết trình về triều đại Lý - Trần.

Trùng hợp thật.

Nhưng tôi dốt đặc cán mai môn sử, nghe chữ này lọt qua tai rồi chữ này cầm tay chữ kia đi ra khỏi tai cùng nhau đi du lịch.

Và chắc chắn các chữ ấy không thể quay trở về.

Đến cuối bài, có hoạt động cuối tiết.

Người thuyết trình hỏi, ai trả lời đúng được quà.

Tôi ngồi góc lớp không thèm nghe, mải buôn chuyện với bạn.

Có một câu đố mãi mà không ai trả lời được.

Đáp án là: An Nam tứ đại khí.

Tôi liền bật dậy.

An Nam tứ đại khí?

Tôi trước giờ chưa từng nghe qua, trừ lúc... trong mơ.

Vậy là bằng một cách nào đó não tôi đã biết trước cả tôi và khiến cụm từ ấy xuất hiện trong giấc mơ của tôi?

" Bạn có câu hỏi gì ạ?"

- Người thuyết trình hỏi.

Tôi giật mình, liên tục lắc đầu:

- Không không, chả là có mấy con muỗi định đốt mình nên mình định né.

- Tôi ngồi xuống - Xin lỗi mọi người.

- Vậy mình tiếp tục bài nhé.

Tôi gật đầu.

Bối rối thật.

- An Nam tứ đại khí là bốn kỳ quan, bốn quốc bảo và là bốn công trình nghệ thuật bằng đồng của văn hóa thời Lý, Trần bao gồm: tượng Phật chùa Quỳnh Lâm, tháp Báo Thiên, chuông Quy Điền chùa Diên Hựu và Vạc Phổ Minh.

Trong số đó chẳng có cái nào liên quan tới núi Yên Tử cả.

Nhưng có tiếng chuông đã xuất hiện lúc tôi sắp thoát ra khỏi giấc mơ.

Nhưng đã ở núi Yên Tử, thì làm sao có tiếng chuông Quy Điền ở chùa Diên Hựu - chùa Một Cột ở tít Hà Nội?
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
3. Mộng Hồi


Buổi học kết thúc, tôi vẫn ngồi đó, tay nắm bút nhưng không viết gì.

Đầu tôi ong ong như bị nhét cả dàn đồng ca vào giữa trán.

"An Nam tứ đại khí"...

Chuông Quy Điền...

Linh châu...

Giấc mơ đó... hay không phải giấc mơ?

Tối đó, tôi không ngủ.

Tôi ngồi tra cứu đủ mọi thứ về "An Nam tứ đại khí".

Không biết vì sao, tôi thấy mình nợ một điều gì đó.

Một lời hứa.

Một đoạn lịch sử không nằm trong sách vở.

Tôi đọc đến khi mắt nặng trĩu, đầu đổ về phía bàn ngủ thiếp đi.

Và khi mở mắt, tôi lại thấy mình ở đó.

Không phải giấc mơ, mà là nơi chốn ấy.

Đền đá phủ rêu.

Không gian trầm mặc.

Không có bà lão, không có tiếng kèn trống, không ai chào đón.

Nhưng tôi biết phải đi tiếp.

Lần này, tôi đi không theo sự chỉ dẫn nào cả.

Sàn đá mát lạnh.

Tường có hoa văn khắc mờ: long, ly, quy, phụng.

Ở giữa điện, có một tấm bia đá, không có chữ nào trên đó.

Tôi đứng trước nó.

Định quay đi, thì nghe tiếng vang từ chính sau gáy, không phải là giọng bà lão.

Mà là giọng của người đàn ông:

"Lúc ngươi quỳ dưới long sàng, người ấy là vua, không phải là ai khác...Là người gắng cố để tiếp tục một triều đại...

Ngươi và người đó đã cùng hứa..."

Tôi rùng mình.

" Chỉ tiếc, ngươi lại quên."

Mặt bia bỗng cháy xèo, tí tách như chảo rán cá.

Tôi liền lùi mấy bước.

Rồi dòng chữ đỏ như máu khô hiện lên:

"Người giữ lửa, hãy nhớ: không phải kẻ phong ngươi thành Hậu, mà là chính ngươi - khi chọn giữ một lời thề trong đêm mưa."

Phía sau tấm bia, có một cánh cửa nhỏ mở ra.

Dẫn xuống lòng đất.

Tôi do dự.

Nhưng rồi tiếng thì thầm vọng lên từ bên dưới:

"Nếu không xuống, ngươi sẽ quên mãi mãi."

Tôi nuốt nước bọt, thắp một nén nhang trên bệ đá, rồi cầm lấy cây đèn dầu có sẵn, bước xuống.

Cầu thang xoắn.

Không khí âm ẩm.

Rồi tôi đến một căn phòng đá tròn.

Ở giữa có một cái đài thấp, đặt một hộp gỗ nhỏ đơn sơ.

Tôi mở hộp.

Bên trong là... một mảnh vải lụa cũ.

Lại là chữ thêu đỏ:

"Hỏa diệt vu thùy thủ?

Kỷ khả tồn hà vật,

Đương thân tâm dĩ vong?"

(Tức là "Lửa đã tàn tay ai? / Mình còn giữ được chi,/ khi chính mình đã mất?)

Bỗng, không gian chao đảo.

Một cơn gió lạnh thốc lên từ dưới đất.

Cánh cửa sau lưng đóng sập lại.

Tôi bị nhấc bổng lên.

Rồi rơi tự do vào khoảng tối.

Tôi mở mắt.

Trở lại căn phòng trọ.

Lần này có một thứ nằm trong tay tôi: mảnh vải đó.

Tôi hốt hoảng.

Vụt dậy.

Trên cổ tay trái, có một vết hằn nhẹ-giống vết dây vừa buộc, rồi bị gỡ.

Không ai biết tôi vừa đi đâu.

Không ai hỏi.

Mọi thứ vẫn như cũ.

Chỉ có điều-đêm hôm đó, tôi nằm mơ thấy một người con gái mặc áo hậu, quỳ giữa sân rồng, nước mưa xối trên lưng.

Mắt ngước lên, nhưng người kia không bao giờ ngoảnh lại nhìn.

Và tôi thì cứ đứng đó, không thể gọi nổi tên mình.

Có linh cảm khiến tôi tránh nhìn vào gương suốt mấy ngày sau đó.

Ngay cả khi rửa mặt, tôi chỉ cúi đầu nhìn nước chảy.

Mảnh lụa trơn, tôi cất vào hộp bút, khóa lại.

Nhưng mỗi khi nhắm mắt, tôi vẫn thấy nó nằm trên tay, như một chứng tích không xóa đi được.

Tôi bắt đầu viết những điều mình nhớ vào một cuốn sổ này.

Ghi lại giấc mơ, những tiếng vọng trong đền đá, những chữ đỏ, cả câu tụng cổ kia.

Tôi không biết mình ghi lại để làm gì.

Có lẽ để nhắc bản thân về việc phân biệt đâu là thế giới thực và ảo, khẳng định rằng: Tất cả đã từng xảy ra.

Ở thế giới này.

Một đêm, khi thành phố dưới chân chìm vào bóng tối sau cơn mất điện, tôi bật đèn pin và ngồi ôn bài.

Lúc ngẩng đầu, tôi chợt thấy chiếc gương như quay về phía mình- hình ảnh phản chiếu của tôi mờ dần.

Trong ánh sáng lờ mờ, tôi thấy một người con gái trong gương.

Không phải tôi.

Nàng mặc áo cổ tròn bốn vạt quây có sắc đen, tóc búi dẻ quạt cài trâm phụng, gương mặt không còn nét tuổi mười bảy, mà như đã từng sống quá lâu dưới nhiều tầng mộng.

Nàng cũng nhìn tôi.

Tôi cứng người, không thở nổi.

Tôi định quay đi.

Nhưng có điều gì đó... khiến tôi không thể.

Gương như hút tôi lại gần.

"Đừng nhìn ta để tìm ngươi.

Ngươi đã khác."

Tôi ngã lùi xuống sàn.

Mặt gương vẫn trống trơn.

Không ai trong đó cả.

Chỉ là bóng đèn pin phản chiếu chính mình.

Tôi run rẩy kéo tấm vải lên, phủ lại gương.

Có lẽ...Gương chỉ phản chiếu kẻ đứng trước nó.

Nhưng linh hồn... thì không đứng yên.

Đêm hôm ấy, tôi không mơ.

Nhưng sáng hôm sau, khi mở hộp bút ra lấy vở đi học-mảnh lụa đã biến mất.

Tôi giữ mảnh vải bên mình suốt cả ngày, gấp nó lại và đặt trong quyển sổ có khóa.

Không ai để ý, cũng không ai hiểu vì sao tôi hay nhìn trân trân vào khoảng không như thể vừa mất trí.

Nhưng những ngày sau đó, mọi chuyện vẫn diễn ra bình thường

Tối hôm đó, trời không mưa nhưng tôi thấy lòng ẩm ướt lạ thường.

Tôi ngồi trước gương - một cái gương khác trong phòng tôi.

Tấm gương ấy vốn chẳng có gì đặc biệt.

Treo ở góc bàn học, viền nhựa cũ xỉn màu.

Nhưng lần này, tôi không nhìn thấy mình rõ ràng.

Gương không nhòe, mà tôi thì... mờ.

Như thể có hai hình ảnh chồng lên nhau.

Một tôi - với mái tóc buộc vội, tay áo dính mực.

Và một người khác - tóc dài chấm lưng, áo gấm đỏ thẫm, mắt không chớp.

Tôi sợ không thốt nên lời, quay mặt đi tìm lối thoát.

Rồi bỗng gương đổi màu.

Bạc trắng như mặt nước.

Từ trong đó, tiếng hát vọng ra, khẽ như tiếng tơ tằm run rẩy trên chiếc đàn tỳ bà:

"Chớ nhìn vào gương nếu muốn thấy mình.

Trong đó, chỉ còn kẻ từng quỳ xuống...

Trước một vì sao đã rơi."

Tôi thở dốc.

Ánh gương lóe lên.

Khi mở mắt, tôi không còn trong phòng.

Trước mặt là một gian điện gỗ.

Tường treo rèm gấm, nến bạch lạp cắm hai hàng.

Trầm hương cháy âm ỉ.

Gió từ đâu lùa vào làm rèm bay phất phơ, mà không ai hiện diện.

Trên bàn thờ giữa điện, có một quyển sách cổ, bìa khảm trai, buộc dây lụa tím.

Tôi chạm vào.

Gió thổi, sách tự động mở ra giữa trang, chữ Hán hiện dần.

Tôi không học cổ văn, nhưng trong đầu vang lên giọng ai đó đọc chậm rãi, rõ ràng như lời thề khắc trong đá:

"Nhất niệm dữ quân đồng vọng,

Tam sinh dẫu biệt vô hối.

Nhược quân xuất gia vãng Phật,

Bất hoàn cung, bất hoàn tâm."

Tôi ngẩn người.

Lời thề ấy...

Khá chắc là của Trần Nhân Tông - Trần Khâm.

Và vị hoàng hậu kia là ai trong lời thề đó?

Một trận gió lớn thốc qua.

Rèm thổi tung.

Quyển sách bay khỏi tay tôi, rơi xuống đất, mở ra thêm một trang nữa.

Dòng mực đỏ nhòe:

"Kẻ phá lời thề sẽ quên tên mình.

Kẻ giữ lời thề sẽ không còn soi thấy mặt."

Tôi nhìn vào một tấm gương treo bên góc điện.

Lần này, trong gương không có tôi.

Không ai cả.

Những gì còn lại chỉ là giọng nói vọng từ sau lưng:

"Người từng hứa sẽ không quay lại.

Nhưng cũng hứa sẽ không quên."

Tôi tỉnh dậy giữa ánh nắng xiên qua rèm cửa.

Căn phòng trọ vẫn vậy, lặng lẽ và nhỏ bé.

Nhưng trong tim tôi, một vết gì đó đã động.

Mảnh vải lụa đêm qua giờ nằm dưới gối.

Tôi không còn chắc điều gì là thật.

Điều đầu tiên tôi làm trong buổi sáng hôm ấy không phải ăn sáng hay chải tóc, mà là bật máy tính, gõ vào ô tìm kiếm: "Các vị hoàng hậu thời Trần Nhân Tông."

Dữ liệu hiện ra nhiều đến lóa mắt, nhưng tôi lọc dần từng tên một.

Không biết vì sao, tôi có cảm giác phải đi theo dấu họ, như thể có sợi chỉ đỏ đang lôi tôi bước tiếp.

Tôi đọc tới Bảo Thánh Hoàng Hậu thì ngẩng đầu.

Trong mắt tôi hiện ra một chuỗi những bóng hình-những người phụ nữ không chỉ là vợ vua, mà là người giữ mạch sống cho vương triều.

Mỗi người một dáng vẻ, một cách gánh lấy phận nước.

Nhưng trong tất cả, cái tên ấy cứ sáng lên lạ thường.

Không phải vì bà cao quý nhất, mà vì bà giống như... tôi trong mơ.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
4. Thiên Niên


Tôi không nhớ mình đã thiếp đi ra sao.

Chỉ biết khi mí mắt nặng trĩu mở ra, hơi sương đã lùa vào tận chân tóc, lạnh buốt đến tận xương.

Trước mặt tôi là mép vực - cái vực sâu hun hút tôi từng lao xuống sau cuộc đấu tay đôi với Trần Khâm.

Đá lạnh ẩm mùi rêu, và gió lùa thành tiếng hú dài dưới đáy.

Khung cảnh quen đến rợn người.

Rồi, như từ lòng sương mù của buổi sớm, một bóng người hiện ra.

Dáng đi thẳng, vững vàng, gót giày gõ nhè nhẹ lên nền đá.

Tôi nhận ra ngay: đó là cậu thiếu niên với ánh mắt sáng lạnh, người từng giương kiếm về phía tôi bằng vẻ tự tin gần như ngạo nghễ.

Trên vai cậu là giáp nhẹ, viền bạc thanh thoát.

Bên ngoài là áo bào dài thêu hình song long giằng mây - loại hoa văn chỉ dành cho bậc có dòng máu hoàng thất.

– Đầu hàng đi, – giọng cậu vang lên, rõ và rắn rỏi. – Ta là đích trưởng tử Trần Khâm.

Thời khắc ấy, tôi có cảm giác mọi thứ đang lặp lại.

Nhưng lần này, viên đá tôi cầm trong tay khẽ rung động.

Như một hơi thở thức giấc.

Ánh sáng xanh nhạt từ nó lóe lên, chiếu thẳng vào mắt tôi, lấp lánh như ánh nhìn của một người từng thân thuộc, từng thề thốt dưới trăng.

Tôi cảm thấy lòng bàn tay mình nóng rực.

Và như thể một cánh cửa bên trong tôi vừa hé mở, một điều gì đó từng lặng im rất lâu bắt đầu rì rầm trở dậy.

Tôi ngẩng đầu.

Lần đầu tiên trong cơn mộng dài, nơi cõi không rõ thực hay ảo, tôi cất tiếng, giọng không to nhưng từng chữ đanh lại, như khắc vào sương mai:

– Còn thần là Trần Thị Trinh, Quyên Thanh quận chúa – con gái trưởng của Hưng Đạo đại vương Trần Quốc Tuấn, mẹ là Thiên Thành Trưởng công chúa.

Không gian bỗng khựng lại.

Gió đứt đoạn giữa chừng.

Vực sâu thôi gào rú.

Trần Khâm đứng sững, nét mặt giãn ra như chậm một nhịp.

Cậu chớp mắt, rồi siết chặt chuôi kiếm.

Tôi biết, dù là trưởng hoàng tử, Trần Khâm cũng không thể xem nhẹ tên của Hưng Đạo đại vương.

Trong ánh nhìn của cậu thoáng hiện sự e dè, dù chỉ trong giây lát.

Gió rít lên như một lời thì thầm:

– Ngươi là con gái của Hưng Đạo đại vương?...

Quyên Thanh... quận chúa?

– Bẩm, thần nữ là Trần Thị Trinh, – tôi giữ vững ánh mắt, giọng nói tròn vành rõ tiếng – nay cuối cùng cũng được diện kiến điện hạ.

Trần Khâm hơi nghiêng đầu, tay vẫn đặt lên chuôi kiếm, nhưng tay còn lại lại chạm nhẹ vào mảnh lụa buộc nơi đai hông – dấu hiệu chứng nhận lệnh vua cha.

Cậu nói:

– Cô gia là trưởng hoàng tử.

Phụ hoàng sai ta đi lấy linh châu về.

Tôi siết chặt viên đá trong lòng bàn tay.

Nó không còn chỉ là một vật thể vô tri.

Nó đã nóng lên, như thể đang phản ứng với điều gì đó.

Dù vậy, tôi vẫn chưa trả lời.

Một phần trong tôi vẫn còn giằng co.

Tôi... không muốn trao nó đi.

– Thần nữ mải mê đuổi theo một con bướm rừng, nhặt được viên châu bên đường.

Bỗng dưng bị truy đuổi.

Thật không rõ... vì sao vật này lại quý đến thế?

Từ khoảng cách ấy, tôi vẫn cảm nhận được ánh mắt Khâm chợt đổi – một nét nghi ngờ thấp thoáng lướt qua, nhưng chưa đủ để thành sự cảnh giác.

Cậu đứng cao hơn, một chân đặt lên tảng đá, dáng người như bóng tượng giữa nền sương sớm.

– Linh châu là vì tinh tú, – Trần Khâm nói, giọng không đổi. – Phụ hoàng bảo, quốc vận đang lay, các linh vật cần được triệu hồi để trấn giữ vượng khí.

Linh châu là một trong số đó.

Không lấy được, trời sẽ không yên, nước sẽ không tịnh.

Viên đá trong tay tôi tiếp tục đập nhè nhẹ.

Ấm, như có máu đang chảy bên trong.

Tôi hiểu, đây không phải chỉ là bảo vật - mà là chứng tích của những điều không ai ghi lại, chỉ lòng người cất giữ.

Tôi nhìn thẳng vào mắt Trần Khâm, và nói, từng chữ một như khắc từ đá lạnh:

– Nếu là vì quốc gia, thần xin dâng linh châu.

Nhưng thần muốn biết...

điện hạ có hay cái giá của một linh châu là gì?

Lông mày cậu hơi nhíu lại.

Tóc mai bị gió thổi bay ngược, vén ra vầng trán cao.

Trong mắt cậu vẫn còn sự sáng ngời của tuổi trẻ - và cả sự ngạo nghễ chưa từng nếm đủ mất mát.

Nhưng chính vì thế, tôi càng nhìn rõ: Trần Khâm của hiện tại chưa là Trần Nhân Tông.

Cậu vẫn còn là một thiếu niên được phái đi thử thách.

Vì không muốn trao viên đá đi, tôi bèn thêu dệt:

– Theo truyền thuyết... người giữ nó phải đánh đổi ký ức, hoặc một lời thề.

Một khi trao đi, sẽ quên mất vì sao từng giữ.

Trần Khâm nheo mắt:

– Quận chúa nói thật mơ hồ.

Vật là vật, châu là châu.

Nếu linh, thì đem về thờ, dân sẽ an.

– Có những lời thề từng vang vọng giữa điện vàng.

Có những người quỳ xuống, không phải vì ngai vàng, mà vì người đang ngồi trên đó.

Điện hạ có dám hứa... sẽ không khiến ai quên mất điều mình từng tin?

Cậu im lặng.

Gió bắt đầu gầm lên từ lòng vực, rền rĩ như tiếng trống trận từ nơi xa lắm.

Viên linh châu đập mạnh hơn, nóng hơn.

Trái tim tôi cũng đập theo, từng nhịp gấp gáp.

Một con chim đen lặng lẽ sà ngang trời, vỗ cánh rồi biến mất không một tiếng kêu.

Như điềm báo.

Tôi biết, đã đến lúc.

Tôi khẽ cất giọng, lần cuối:

– Nếu điện hạ muốn lấy châu, thần sẽ giao.

Nhưng xin người hãy hứa, rằng một ngày nào đó, sẽ nhớ đến một người tên Trần Thị Trinh từng giữ vì tinh tú này.

Trần Khâm nhìn tôi rất lâu.

Rồi, không nói lời nào, cậu bước đến.

Và đưa tay ra.

Bàn tay chìa tới ấy không che chắn, không giấu vũ khí.

Mảnh giáp bạc nơi cổ tay vương bụi đường, nhưng lòng bàn tay lại sạch sẽ, ấm và vững vàng.

Một đôi tay có thể giết người, nhưng cũng từng nâng đỡ những thân phận yếu mềm.

Tôi ngập ngừng.

Viên châu trong tay tôi nóng rực - nó biết, đây là giây phút định mệnh.

Tôi không chỉ đang trao vật, mà là mảnh ghép hay vật chứng của giấc mộng cuối cùng còn sót lại.

Tôi đưa tay, đặt viên linh châu vào lòng bàn tay cậu.

Ngón tay chạm nhau.

Ngay khoảnh khắc ấy, một luồng sáng từ linh châu vọt thẳng lên trời, xoáy vào không trung thành cột xoáy bạc lấp lánh.

Gió cuộn tròn quanh mép vực, đá rung chuyển như có sấm ngầm.

Mắt tôi lòa đi.

Một mảnh ký ức bỗng ùa về—không biết là của ai, hay không còn là của riêng tôi nữa.

Tôi thấy một thiếu nữ quỳ gối giữa sân rồng.

Mưa xối xả, tóc ướt sũng, y phục nhàu nát, nhưng hai tay vẫn ôm lấy thanh kiếm đặt ngang trán.

Lưng không run, tim không chệch.

Phía trên, một giọng nam nghẹn lại:

– Ta... xin nàng hãy đi.

– Thần thiếp không đi.

Trừ phi bệ hạ hứa sẽ tiếp tục vì tâm ý của Thái Thượng Hoàng và Hoàng Thái Hậu, vì giang sơn xã tắc, vì tấm lòng của thần thiếp và các em nơi hậu cung.

Tiếng tim tôi đập thình thịch.

Hình ảnh rạn vỡ, như mảnh gương nứt rồi rơi xuống vực.

Tôi lùi lại một bước.

Viên linh châu giờ đây nằm trong tay Trần Khâm.

Nó không còn nóng, chỉ còn sự lặng im lạnh lẽo của một vật đã cháy hết mình.

Cậu nhìn tôi.

Ánh mắt có gì đó lặng đi.

– Ngươi sao thế? – cậu khẽ hỏi. – Có sao không, ta sai người đưa về.

Tôi gượng cười.

– Bẩm, thần nữ không sao ạ.

Thần có xe ngựa gần đây.

Có thể tự về.

Trần Khâm cẩn thận tra viên châu vào hộp gấm nơi đai lưng.

Ánh mắt cậu sâu hơn.

– Quận chúa... thật sự là con gái của Hưng Đạo vương?

– Bẩm, vâng.

– Nếu vậy, phụ hoàng sẽ muốn gặp ngươi.

Hay là... quận chúa đến chơi hoàng cung vài hôm?

Dù sao phụ hoàng và Hưng Đạo đại vương cũng đang cùng bàn chính sự.

Tôi gật đầu, không đáp lại rằng tôi không phải người của thời đại cậu, và cũng chẳng chắc mình còn là "tôi" bao nhiêu phần.

Tôi theo đại hoàng tử men theo con đường nhỏ quanh co dẫn khỏi vực.

Hai người cùng bước lên xe ngựa.

Bánh xe bắt đầu lăn.

Sỏi dưới đường bật lên lóc cóc.

Mỗi tiếng như một nhịp tim tôi đập chậm lại, dằn nén những dư chấn chưa kịp nguôi từ đoạn ký ức vừa rồi.

Trần Khâm ngồi bên tôi, mắt hướng về phía trước.

Cậu không nói gì.

Ánh sáng buổi sớm rọi qua ô cửa, lướt qua mái tóc cậu khiến đường nét khuôn mặt càng sắc nét như tượng đá.

Tôi quay nhìn ra ngoài cửa sổ.

Lòng không nguôi được cảm giác rằng, một phần trong tôi đã thực sự mất đi.

Xe ngựa băng qua cánh rừng thưa sương sớm, rồi tiến đến một chiếc cầu đá phủ rêu.

Bên kia cầu là thành quách cao vút, những lá cờ trên nóc lầu phấp phới bay trong gió sớm.

Mái cung điện rêu phong lấp lánh ánh bình minh.

Cảnh tượng ấy, tôi từng thấy trong mộng.

Mà giờ đây, lại sống động đến nhói lòng

.Hoàng Thành Thăng Long.

Khi xe dừng lại trước cửa Đoan Môn, lính gác hai bên lập tức cúi đầu, lùi sang hai bên.

Trần Khâm bước xuống trước, vạt áo bào thêu rồng khẽ chạm gió, phát ra tiếng sột soạt như lời thì thầm của quá khứ.

Tôi xuống theo, chưa kịp đứng vững thì một giọng nội quan vang lên:

– Điện hạ!

Thượng hoàng đang đợi ở Ngự thư phòng!

Trần Khâm chỉ gật đầu.

Cậu ngoảnh lại nhìn tôi:

– Theo cô gia.

Ngươi sẽ được gặp phụ hoàng và cả Hưng Đạo công.

Tôi siết tà áo.

Dưới chân, viên sỏi nhỏ cũng trở nên nặng tựa nghìn cân.

Nhưng tôi gật đầu.

Cũng phải thôi.

Đây là bước tiếp theo.

Và cũng là lúc tôi cần biết: tại sao mình lại ở đây.

Chúng tôi bước qua hành lang lát đá, qua những hàng trụ gỗ sơn son thếp vàng, qua cả ánh mắt dò xét lẫn hiếu kỳ của cung nhân hai bên.

Trần Khâm bước đi dứt khoát.

Tôi đi sau nửa bước.

Đôi khi, tôi cảm giác có gì đó quen thuộc trong cách chân tôi quen thuộc với từng nhịp đá lát, từng bậc thềm.

Chúng tôi dừng trước một cánh cửa lớn.

Nội quan lên tiếng:

—Bẩm, đại hoàng tử Trần Khâm và Quyên Thanh quận chúa Trần Thị Trinh cầu kiến.

Bên trong vang ra một giọng nói trầm và rõ:

—Cho vào.

Cánh cửa mở ra.

Tôi nhìn thấy một người đàn ông ngồi trước án thư, ánh mắt trầm ổn, râu dài điểm bạc, mặc long bào màu vàng, đầu đội mũ Phù Dung.

Đó là vua Trần Thánh Tông.

Bên cạnh ngài là một người đàn ông khác, râu bạc phơ, mắt sáng, thần thái uy nghiêm mà ôn hòa.

Dù chưa cần giới thiệu, cơ thể tôi cũng nhận ra: Trần Quốc Tuấn, Hưng Đạo đại vương.

Cha tôi.

Mà tôi - là con gái ông, nếu cái tên "Trần Thị Trinh" thực sự là của tôi.

Tôi quỳ xuống.

Tim đập thình thịch.

- Thần nữ Trần Thị Trinh, bái kiến bệ hạ.

Bái kiến phụ thân.

Không gian im phăng phắc.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
5. Hoàng Thiên


Trần Quốc Tuấn nhìn tôi, ánh mắt như sét đánh giữa trời quang.

Không có nghi hoặc hay một chút do dự.

Chỉ là một thoáng sững sờ—rồi sau đó là ánh nhìn của người cha vừa tìm thấy điều quý nhất tưởng đã rời tay.

Ông bước ra khỏi hàng, giọng rắn rỏi mà vẫn run nơi đuôi câu:

– Trinh nhi?

Tôi gật đầu, không nói nên lời.

Hưng Đạo Vương sải bước đến trước mặt tôi, bàn tay ấm áp đặt lên vai, siết nhẹ như thể để kiểm tra xem tôi có thực đang đứng đây hay chỉ là một ảo ảnh khác trong giấc mộng buổi sớm.

– Cha tưởng hôm nay mới gặp con ở bìa rừng – sao giờ đã đến tận Ngự thư phòng?

Lời ông khiến cả gian phòng chợt lắng lại.

Trần Thánh Tông đặt bút xuống, mỉm cười, ánh mắt lấp lánh:

– Thế thì lạ thật.

Con gái Hưng Đạo công có tài đi mây về gió như vậy, hôm nay còn nhặt được viên linh châu, hẳn là trời định sẵn không thể làm nữ nhi thường.

Rồi như vô tình, ngài quay sang Trần Khâm, chậm rãi nói:

– Mà cũng vừa hay...

Hoàng nhi của trẫm năm nay cũng đến tuổi lập thất.

Câu nói nửa đùa nửa thật vang lên, nhẹ như một làn gió mát mà đủ làm khuấy động lòng người.

Mắt Trần Khâm khẽ lay động, còn tôi thì tưởng tim mình vừa lỡ một nhịp.

Hưng Đạo Vương bật cười, một tràng cười trầm ấm mà thoáng chút bất lực:

– Tâu bệ hạ, chẳng phải người vẫn thường bảo: "Con gái của khanh là viên minh châu chưa ai với tới" đó sao?

Giờ người lại khơi chuyện trầu cau, thần chẳng còn đường rút.

Trần Thánh Tông bật cười ha hả:

– Vậy là Hưng Đạo công chịu gả à?

– Thần đâu dám trái chỉ.

Tôi cúi đầu, lòng chợt trống rỗng như cánh cung vừa buông tên.

Và Trần Khâm—vẫn im lặng từ nãy—khẽ quay đầu sang nhìn tôi.

Ánh mắt cậu không còn sắc như đá tạc nữa, mà như mặt hồ vừa gợn lên từ một câu hỏi chưa thành tiếng.

Dưới ánh sáng xuyên qua lớp rèm mỏng của Ngự thư phòng, tôi đứng lặng.

Mỗi lời nói bông đùa kia như chiếc lông vũ khẽ chạm vào mặt nước – không nặng, nhưng lại gây sóng.

Bởi vì tôi biết, những bông đùa trong chốn triều đình thường là chỉ dụ được bọc trong nhung gấm.

Và tôi cũng biết – ánh mắt "cha" nhìn tôi tuy vẫn trìu mến, nhưng trong đáy mắt đã bắt đầu đong đưa cơn sóng của thiên hạ.

Trần Khâm vẫn chưa nói gì.

Cậu chỉ đứng yên, vẻ mặt không đổi.

Nhưng tôi – tôi lại thấy rõ một điều kỳ lạ.

Cậu nhìn tôi lâu hơn cần thiết.

Không phải với ánh nhìn của một hoàng tử đánh giá một cô gái sắp thành chính thất.

Mà là ánh nhìn của một người đang cố trốn tránh điều gì đó.

Tôi lùi một bước, đầu cúi xuống.

Như phản xạ, có lẽ vì thân xác này thấy e lệ.

Tim tôi đang bắt đầu vang lên từng tiếng như trống trận.

Trong tôi, có một phần muốn gào lên: "Không được.

Không thể.

Không nên để điều đó xảy ra lần nữa."

Nhưng cũng có một phần khác, sâu kín và im lặng, thì thầm:

"Nếu đây là cách để nhớ lại... thì hãy để chuyện ấy bắt đầu lại."

Trần Thánh Tông dường như cũng cảm nhận được điều gì đó.

Ông chống tay lên án thư, ngả người ra sau, chậm rãi hỏi:

– Trinh nhi, con nghĩ sao?

Nếu là duyên trời, thì hà tất phải tránh?

Tôi ngẩng đầu, nhìn thẳng vào người đang ngồi ở bậc cao nhất triều đình ấy – người cha chồng tương lai, nếu tôi thuận.

– Thưa bệ hạ...

Thần nữ không dám mạo phạm thiên ý.

Nhưng cũng mong được một thời gian để hiểu rõ vai trò của mình trong thời cuộc.

Nếu thực là duyên, thì chẳng sợ muộn.

Câu trả lời không quá cứng, cũng chẳng mềm.

Một cách trì hoãn – nhưng trong thâm tâm, tôi biết mình đang cố chống lại một vết xe cũ, đang lặp lại dưới vầng trăng khác.

Trần Thánh Tông gật đầu, cười nhẹ:

– Khá lắm.

Nữ nhi Hưng Đạo công có khác.

Vậy thì cho một cơ hội hiểu nhau đi.

Khâm, con thấy sao?

Lúc này, Trần Khâm mới bước một bước lên, nhìn thẳng tôi, rồi quay sang vua cha:

– Nhi thần không có ý kiến.

Nếu Quyên Thanh quận chúa ấy đồng ý đi bên cạnh, nhi thần cũng sẽ không từ chối.

Sau cuộc diện kiến, tôi được cung nhân đưa về một khu vườn nhỏ phía sau Thái Miếu – nơi dành riêng cho những bậc hoàng thân quốc thích cần tĩnh dưỡng.

Không gian nơi ấy không rộng, nhưng tinh tế và yên tĩnh.

Hiên đá uốn cong dưới bóng cây lựu đang trổ bông đỏ thắm.

Hương đất và mùi nắng vương trong không khí, dìu dịu như câu hát ru mẹ từng ngân.

Tôi ngồi xuống mép bậc thềm, tay lần nhẹ lên mặt bàn đá đã nhuốm màu thời gian.

Những gợn rêu lặng lẽ, như từng chờ đợi ai đó chạm vào để kể lại những câu chuyện cũ.

Chợt có tiếng bước chân khe khẽ trên sỏi vụn.

Tôi ngẩng đầu – là Trần Khâm.

Cậu không mặc hoàng bào như khi đứng trong triều, chỉ khoác một lớp thường phục gấm nâu nhã nhặn.

Dưới ánh sáng lưa thưa qua tán lá, gương mặt ấy không còn vẻ nghiêm cẩn, mà phảng phất một nét trầm tư.

Tôi đứng dậy, khẽ cúi đầu.

– Thưa điện hạ...

Trần Khâm dừng lại, mỉm cười rất nhẹ – một nụ cười không quá rõ, nhưng đủ để làm dịu đi mọi khoảng cách.

– Nếu được phép hiểu nhau, thì nên bắt đầu bằng một buổi chuyện trò bình thường. – Giọng cậu vẫn điềm đạm, nhưng nơi cuối câu có một nhịp hẫng, như thể phải cân nhắc rất kỹ mới nói ra điều ấy.

Tôi gật đầu, lặng lẽ ngồi xuống phía đối diện.

Một khoảnh khắc im lặng chảy trôi, không hề gượng ép – chỉ như thể cả hai đang cùng lắng nghe nhịp thở của gió.

Cậu lên tiếng trước:

– Quận chúa nhìn trời rất lâu.

Ở bìa rừng ấy.

Khi ấy... ta nghĩ, nàng không nhìn để đoán mưa nắng hay phương hướng.

Mà như đang trò chuyện với thứ gì đó ở rất xa.

Tôi cúi đầu.

Tim hơi thắt lại vì bất ngờ.

Trần Khâm đã nhìn tôi rất lâu lúc ấy sao?

Tôi vờ với vẻ e ấp, vội đáp:

– Mẫu thân thần nữ thường bảo, có những điều không thể viết thành thư, chỉ có thể gửi qua ánh sáng.

Đại hoàng tử im lặng.

Tôi cũng không nói gì thêm.

Gió khẽ đẩy rìa áo hai người chạm vào nhau trong một thoáng, rồi lại rời ra.

Một đôi sẻ sà xuống gần bàn đá, nghiêng đầu nhìn cả hai.

Tôi mỉm cười – cử chỉ thật nhỏ nhưng không giấu được sự bối rối nơi khóe môi.

Cậu chống tay lên bàn, xoay xoay một chiếc lá lựu vừa rơi, rồi buông một câu tưởng như vô tình:

– Nàng có biết... ta chưa từng có một người bạn nào để cùng ngồi yên như thế này.

Tôi ngước nhìn.

Câu ấy rất giản dị, nhưng cũng rất thật.

Và tôi bỗng thấy bối rối.

Vì không rõ liệu đó là một lời mời, một lời thú nhận, hay chỉ là một làn khói nhẹ thoảng qua rồi tan.

Tôi đáp khẽ, như sợ nói to sẽ khiến cơn gió cũng giật mình:

– Nếu có thể... thần nữ... có thể bầu bạn với điện hạ.

Cậu ngẩng đầu.

Chúng tôi nhìn nhau một thoáng.

Ánh mắt cậu không sắc như lần đầu gặp, cũng không còn dò xét như trong triều.

Mà dịu đi, như hồ nước sau cơn gió, vừa đủ để soi bóng.

Tôi cúi xuống, nghe tim đập không mạnh, nhưng cũng chẳng êm.

Như tiếng trống mùa lễ – không dồn dập, nhưng đủ làm người ta đứng lại.

Trần Khâm khẽ mỉm cười, rồi quay về phía những đóa hoa lựu đỏ thắm đang khoe sắc.

Ánh sáng từ phía bình hoa gốm tỏa lên gương mặt cậu, khiến nét bề ngoài vốn điềm đạm càng thêm phần sâu lắng.

Một lúc sau, cậu lại lên tiếng, giọng nhẹ nhàng như một lời gợi mở:

– Nàng nghĩ sao về ngôi vị của ta?

Có khi nào từng nghĩ đến chuyện một đại hoàng tử sống trong những khuôn phép của triều đình?

Sau này... nếu chuyện chúng ta thành... ngôi vương và hậu có lẽ sẽ thuộc về ta và nàng...

Tôi không trả lời ngay, vì câu hỏi khiến tôi bối rối.

Chỉ là một câu hỏi đơn giản, nhưng lại mở ra bao tầng suy nghĩ.

Làm hoàng tử, chẳng lẽ cậu không muốn tự do, tự lựa chọn cuộc sống cho chính mình?

Nhưng có vấn đề gì với việc tôi và cậu cùng thành hôn rồi ngồi lên ngai vua?

Nhìn lên mặt Trần Khâm, tôi thấy cậu không hề tỏ vẻ gì khác ngoài sự chờ đợi.

Câu hỏi ấy vừa là để dò xét tôi, vừa là một điều gì đó cậu tự hỏi trong lòng mình.

Tôi hít một hơi thật sâu, cố gắng không để giọng nói của mình run rẩy khi đáp:

– Mỗi người có một con đường riêng.

Nếu ngài sinh ra đã là hoàng tử, thì chắc ngài cũng đã hiểu rằng đôi khi ngôi vị không chỉ là quyền lực, mà còn là gánh nặng mà mình phải mang.

Trần Khâm hơi nghiêng đầu, đôi mắt sâu thẳm nhìn tôi như đang tìm kiếm điều gì đó trong câu trả lời ấy.

– Có lẽ... – Cậu nói khẽ – Nhưng đôi khi, có những người không hiểu, lại đặt gánh nặng lên những người khác.

Tôi im lặng.

Những lời cậu nói khiến tôi cảm thấy một sự đồng cảm, nhưng cũng không thể nói gì thêm.

Sự im lặng không có gì nặng nề, chỉ là những khoảng không gian giữa chúng tôi đang dần lấp đầy bằng những cảm xúc chưa thể gọi tên.

Tôi không biết mình có thể đáp lại thế nào.

Trong lòng, cảm giác ấy lớn dần, như một làn sóng vỗ về bờ, nhưng lại không đủ mạnh để khiến tôi vỡ ra.

Cậu hơi ngập ngừng, nhưng không giống như lần đầu gặp, khi lời nói của cậu như làn sóng mạnh mẽ đập vào bờ.

Lúc này, câu nói của cậu như mỏng manh, vừa đủ để tôi nghe thấy.

– Ta...

đã từng nghĩ rằng nếu có thể, ta muốn sống như người thường.

Nhưng mọi thứ lại không dễ dàng như vậy.

Và nàng, nàng có bao giờ cảm thấy mệt mỏi với những gì mình phải mang không?

Tôi nhìn Trần Khâm, thấy rõ sự mệt mỏi dần xuất hiện trong đôi mắt cậu.

Không phải là sự lo lắng về quyền lực hay ngôi vị, mà là một sự kiệt sức, mà tôi không thể gọi tên.

Những câu hỏi không lời, những thứ cậu phải đối mặt mỗi ngày – tôi không thể hiểu hết, nhưng tôi lại cảm thấy mình như đang ở gần hơn một chút.

Nhưng tôi không biết phải đáp lại như thế nào.

Đại hoàng tử quay đi một chút, ánh mắt buồn hơn một chút.

Cậu không nói gì thêm, nhưng không khí xung quanh như cũng lắng lại, và chúng tôi cứ ngồi như vậy, trong một khoảnh khắc kéo dài bất tận, khi hai người chẳng ai nói thêm gì, nhưng lại có thể cảm nhận được mọi điều chưa nói.

Rồi cậu đứng dậy, và tôi cũng theo đó, không nói gì, chỉ lặng lẽ đứng lên, cảm nhận từng bước đi chầm chậm ấy.

Cậu quay lại nhìn tôi lần cuối.

– Tạm biệt, quận chúa, ta có việc phải đi.

- Điện hạ đi bình an.

Tôi đứng đó, nhìn theo cậu cho đến khi bóng dáng cậu khuất dần trong màn sương mỏng của vườn.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
6. Hữu Hộ


Sương rẽ lối, thân thể tôi bỗng dưng được thay quần áo mới.

Vạt áo mỏng như mây, tay áo rộng trôi qua đầu ngón, vương mùi thảo mộc trộn lẫn hương sen.

Không khí xung quanh như đã thay sang một ngày khác — không phải sớm cũng chẳng muộn, chỉ là ngày... khác.

Lưng tôi khẽ đổ mồ hôi như vừa bước qua một ranh giới vô hình.

"Con đến trễ rồi," một giọng nói nữ nhẹ nhàng vang lên, đủ dịu để không buộc tội, nhưng cũng đủ gần gũi để khiến lòng tôi nôn nao.

Tôi quay đầu.

Người đàn bà đang đứng dưới tán bồ đề rũ bóng, áo khoác lụa lam, cổ mang ngọc trai, trán cao tóc mượt, gương mặt giống cha tôi một cách kỳ lạ.

Không.

Không phải giống.

Mà là... em gái của cha tôi.

Tôi quỳ xuống, chẳng biết vì sao nhưng đầu gối đã tự động.

Một phần trong tôi nhớ, và phần còn lại chỉ muốn nương theo cảm giác nhớ đó mà cúi đầu.

"Thiên Cảm Hoàng hậu..." tôi gọi khẽ, giọng vỡ ra trong cổ họng như một tiếng thở.

Bà mỉm cười.

"Con không phải gọi trịnh trọng thế.

Dù gì, ta cũng là cô, là mợ của con.

Mà sắp tới... cũng là mẹ chồng của con."

Tôi giật mình, nhưng bà chỉ cười, dắt tôi đi giữa vườn cây vừa như thật vừa như vẽ.

"Mẹ con," bà nói, "Thiên Thành công chúa năm ấy gan góc lắm.

Con có giống mẹ không?"

"Bẩm, tùy người nhìn ạ." tôi đáp bâng quơ, vẫn chưa hết ngỡ ngàng.

Bà bật cười.

"Vậy thì để ta nhìn."

Cái nhìn của bà dài hơn một chớp mắt, không soi xét, cũng không ép buộc.

Chỉ như muốn ghi lại khuôn mặt tôi bằng sợi tơ của linh hồn.

Lúc bà cầm tay tôi, tôi nghe như máu mình chảy chậm lại.

Tôi muốn không dám hỏi bà đã qua đời chưa vì không biết đây là mơ hay mộng.

Tôi chỉ biết lúc này, trong làn sương pha lụa, tôi muốn ở gần người đàn bà này lâu hơn một chút.

Chỉ một chút thôi, cũng như chạm được vào một phần quá khứ chưa từng biết đã bị đánh mất.

Chúng tôi ngồi trên chiếc sập đá bên ao sen tàn, bà kể tôi nghe chuyện hồi bé thường cãi nhau với cha tôi vì tranh đồ chơi, rồi đến đoạn cha tôi khóc vì bị rầy.

Tôi bật cười, vừa thấy thương vừa thấy khó tin.

Tiếng bước chân vang lên sau lưng khiến bà nghiêng đầu cười nhẹ.

"Khâm đến rồi."

Tôi quay lại.

Người thiêú niên mặc áo cổ tròn màu đen bước ra khỏi bóng cây, tóc cột gọn bằng dải lụa tím nhạt.

Ánh sáng trời chạm lên mắt hắn làm nổi bật cái nhìn vừa trầm vừa nghịch.

"Phải chào thế nào cho phải phép đây?"

Cậu nhìn tôi rồi nhìn Thiên Cảm Hoàng hậu.

"Mẫu thân là người định hôn, còn tiểu thư đây là..."

"Vị đã được chọn," Thiên Cảm Hoàng hậu tiếp lời nhẹ như gió.

Cậu nghiêng người: "Vậy thì xin được gọi một tiếng... phu nhân tương lai?"

Tôi liền vội đáp: "Thần nữ sợ...gọi sai thì... e mất phần lễ nghĩa."

Người thiếu niên ấy bật cười: "Vậy xin quận chúa chỉ giáo cho lời xưng hô chuẩn mực.

Cô gia nguyện học sớm, kẻo đến ngày thành thân lại luống cuống giữa đình."

Thiên Cảm Hoàng hậu nhìn hai chúng tôi mà đôi mắt như phủ một tầng sáng dịu: "Xưng hô có thể học, nhưng lòng người phải hiểu nhau từ trước.

Thế là đủ."

Tôi nghe mà như có cơn gió nhẹ lướt qua sống lưng, làm lòng run rẩy.

Giữa hoa sen tàn, giữa tấm áo lụa và tiếng nói dịu dàng kia, tôi cảm thấy bản thân không phải đang sống trong một giấc mơ — mà như đang nhớ lại điều gì đã từng là thật.

Thiên Cảm Hoàng hậu đứng dậy, bàn tay vẫn nắm nhẹ lấy tay tôi.

- Ta để hai con đi dạo một vòng.

Khâm, con dẫn Trinh qua hồ cạn phía sau Đông Cung.

Nơi đó vẫn còn hoa nở, dù là cuối mùa.

- Vâng, thưa mẫu hậu.

Trần Khâm cúi đầu, còn tôi chỉ biết khẽ chắp tay.

Khi tôi ngẩng lên, bóng áo xanh lụa của bà đã khuất sau hàng liễu, mảnh mai và thong thả như mây dạt.

Đại hoàng tử đứng bên tôi, tay vẫn chắp sau lưng.

Gió thổi, tà áo hắn lay động nhẹ như sóng lụa.

Cả hai im lặng một đoạn đường.

Chỉ có tiếng giày vải chạm nền gạch rêu.

- Quận chúa thường mộng thấy nơi này?

- Cậu hỏi, ánh mắt vẫn hướng về phía hồ.

- Mẫu thân thường kể cho ta nghe về Hoàng thành.

Mỗi lần ta tới đây trong cơn mơ lại là một hình dạng khác.

"Nhưng người vẫn nhận ra mẫu hậu."

Hắn quay sang nhìn tôi.

"Kỳ lạ thật."

Tôi không trả lời, chỉ khẽ gật đầu.

Rồi không biết vì sao, tôi nói thêm:

"Bà ấy giống phụ thân thần nữ.

Giọng nói bà ấy... khiến thần thấy an lòng.

Trần Khâm bật cười, không hẳn vui nhưng rất nhẹ nhàng: "Cô gia thường bị bảo giống mẹ.

Không biết quận chúa có thấy điều đó không."

Tôi liếc sang cậu, rồi cười nhạt:

- Cũng hơi giống.

Nhưng khác nhất là ánh mắt.

- Vì sao?

- Vì người hiền hơn điện hạ.

Trần Khâm không nói gì trong một lúc.

Sau đó, đưa tay ra trước, giữ lấy nhành hoa mọc thấp ven bờ hồ — một nhánh mẫu đơn đỏ đã gần tàn, nhưng vẫn cố vươn ra khỏi lùm cỏ.

Bàn tay hắn không bứt, chỉ đỡ nhẹ cánh hoa đang rũ xuống.

- Thường người ta chỉ khen ta mắt sáng.

Chưa ai bảo là... dữ.

Tôi hơi sượng, nhưng chưa kịp sửa lời thì đại hoàng tử đã thở nhẹ:

- Không sao.

Cô gia thích được nói thật.

Người ta nhìn ta là thái tử tương lai, cháu trai của trời, rồi quên mất rằng ta cũng chỉ là một kẻ đang học cách nhìn mình.

Tôi đứng lặng.

Không khí thoáng chùng lại.

Cậu quay sang tôi.

Gió thổi khiến vài sợi tóc lòa xòa trước trán hắn.

- Còn quận chúa thì sao?

Người ta gọi nàng là gì?

- Là con gái của Hưng Đạo Vương."

Tôi trả lời mà không cần suy nghĩ.

- Và nàng thấy tên gọi đó... nặng hay nhẹ?"

Tôi lặng im rất lâu.

Rồi khẽ nói:

- Bẩm điện hạ, với thần, nó không phải gánh nặng.

Nhưng cũng chẳng phải là đôi cánh.

Đại hoàng tử bật cười, gật đầu.

Một lát sau, hắn cúi người nhặt một cành trúc khô ven đường, gỡ lá vàng còn sót lại, rồi đan ngón tay qua thân cành.

"Tặng nàng," cậu đưa ra.

Tôi đón lấy — chẳng phải một món gì đẹp đẽ, chỉ là cành trúc khô đã qua mùa, nhưng khi cầm lên, tay tôi hơi ấm.

- Làm sao điện hạ biết thần thích trúc quý?

- Cơ thể bất giác nói, hai má không điều khiển được mà ửng hồng.

- Ta không biết.

Chỉ là... cảm thấy nó hợp với nàng.

Tùng, cúc, trúc, mai.

Không khoe sắc, không thơm, nhưng đứng vững và không cần ai bảo vệ."

Tôi cười.

Cành trúc khô nhẹ, nhưng trong lòng, có cái gì đó bắt đầu chớm nở.

Cậu nhìn tôi, ánh mắt vui lây.

Rồi bỗng mọi thứ lặng và sâu như nước hồ sắp vào đông.

Gió trên mặt hồ bỗng lặng đi.

Mặt nước phẳng lỳ như tấm gương mỏng, in rõ vầng mây nhạt trôi ngang trời.

Tôi ngồi xuống phiến đá ven bờ, tay vẫn cầm cành trúc khô, mà thấy lòng dịu lạ thường.

Trần Khâm đứng yên một lúc rồi cũng ngồi xuống cạnh tôi, giữ một khoảng cách đúng mực nhưng không xa.

"Lúc nãy nàng nói... nơi này luôn thay hình dạng," hắn lên tiếng, "nhưng tại sao nàng vẫn nhận ra mẫu thân ta?"

Tôi suy nghĩ rồi đáp:

- Vì Thiên Cảm hoàng hậu là người duy nhất trong giấc mơ này không bao giờ thay đổi.

Lần nào cũng gọi tôi là Trinh nhi.

Cậu gật nhẹ.

Rồi nhìn sang tôi, mắt trầm hơn:

- Ta cũng từng mộng thấy một người như quận chúa.

Tôi ngạc nhiên quay sang.

- Không hẳn giống đâu.

Nhưng cũng ngồi ở bờ hồ, tay cầm cành trúc.

Lặng lẽ.

Không hỏi gì, không nói gì.

Chỉ cười.

Một nụ cười rất nhỏ.

- Và điện hạ nhớ được?

- Ta luôn nhớ.

Dù tỉnh dậy là quên mất tên nàng trong mộng.

Tôi cười nhạt, gió lướt qua má như bàn tay ai chạm thoáng.

- Chắc trong mộng ấy, nàng cũng không nói tên mình.

Trần Khâm không trả lời ngay.

Một lúc sau, cậu nói chậm rãi:

- Không.

Nàng có nói.

Nhưng ta quên mất rồi.

Chỉ còn nhớ... nàng từng bảo: nàng sẽ quay lại.

Tôi siết nhẹ cành trúc trong tay.

Một cảm giác kỳ lạ chạy dọc sống lưng.

Chẳng rõ là trùng hợp hay định mệnh, nhưng lời cậu vừa thốt ra... là một thứ gì đó khiến tim tôi có linh cảm muốn thắt lại.

Trần Khâm bỗng rướn người, lấy một viên đá nhỏ cạnh chân, đào đất bên gốc cây gần đó.

Cậu tách rồi cắm măng trúc của cây trúc quý gần chết khô vào giữa đất ẩm.

Tôi nhìn đại hoàng tử, môi mấp máy:

- Điện hạ... làm gì vậy?

Cậu ngẩng đầu, mắt ánh lên vẻ vừa đùa cợt vừa nhung nhớ về dư âm của điều gì xa xưa:

- Biết đâu... nàng sẽ quay lại thật.

Một cơn gió lướt qua.

Không gian chao nghiêng như có ai đó thở dài.

Chúng tôi ngồi đó, bên măng trúc sắp chết vừa cắm xuống lòng.

Cả hai không nói thêm gì.

Một lúc sau, từ xa, tiếng bước chân chậm rãi vang lên trên lối sỏi trắng.

Là Thiên Cảm Hoàng hậu.

Bà không đến gần ngay, chỉ đứng đó dưới tán liễu, tay cầm chiếc quạt giấy, ánh mắt lặng lẽ đặt nơi hai đứa tôi.

Không có lời khiển trách, không một tiếng ho khẽ.

Nhưng tôi vẫn chột dạ mà đứng dậy, chỉnh lại áo.

Trần Khâm thì ngược lại, vẫn ngồi đó như không có gì, tay phủi nhẹ lớp bụi đất trên đầu gối, rồi mới thong thả quay đầu.

- Mẫu hậu, người lại ra hồ?

Thiên Cảm Hoàng hậu bước tới gần.

Bà khẽ nghiêng đầu nhìn măng trúc mới cắm xuống đất, rồi liếc qua tôi.

Lòng tôi bối rối, nhưng không hiểu sao ánh nhìn bà mang theo một ý dịu dàng đến lạ.

- Trúc khô cũng có thể sống lại được à?- bà hỏi, giọng mơ hồ như hỏi chính mình.

"Khó lắm," tôi đáp khẽ.

"Nhưng nếu trời thương..."

"Trời thương thì có thể," bà tiếp lời tôi, rồi quay sang Trần Khâm, "giống như người biết đợi vậy."

Đại hoàng tử không trả lời, chỉ mỉm cười nhẹ.

Nụ cười không rõ là dành cho tôi hay cho chính mình.

Bà im lặng một lúc, rồi đưa chiếc quạt giấy gõ nhẹ vào vai con trai:

- Đừng để khách phải về một mình.

Dẫn Trinh nhi đi xem vườn mẫu đơn phía sau đi.

Ta nghe hôm nay hoa nở đẹp lắm.

Tôi ngẩng đầu, ngạc nhiên.

Vườn mẫu đơn?

Chẳng phải nãy giờ đi mãi chỉ thấy sương mù và hồ nước?

Nhưng khi tôi và Trần Khâm quay bước, khung cảnh phía sau thật sự đã đổi khác.

Một lối nhỏ trải cánh hoa rụng dẫn về khu vườn phủ sắc đỏ, tím, trắng ngà.

Những đóa mẫu đơn lớn như bàn tay mở rộng, e ấp trong nắng nhẹ, đẹp đến choáng ngợp.

Chúng tôi bước chậm qua từng bụi hoa, không ai nói gì.

Mãi một lúc sau, tôi buột miệng:

- Điện hạ thường mộng thấy nơi này à?

Trần Khâm hơi nghiêng đầu, rồi đáp:

- Không hẳn.

Nhưng nơi nào có nàng, nơi đó đều khiến ta muốn quay lại.

Tôi khựng bước, mắt chạm mắt hắn trong một thoáng bất ngờ.

Cậu cười nhẹ:

- Đừng hiểu lầm.

Ta chỉ đang nói thật.

Cơ thể tôi tự quay đi, che giấu ánh nhìn bối rối.

Chẳng biết là do nắng quá vàng, hay hoa quá rực, mà lòng tôi bỗng thấy lặng đi như nước hồ ban nãy — yên đến nỗi chỉ cần một tiếng gợn là xao suốt cả tâm can.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
7. Nhân Duyên


Sau đó, tôi men theo cửa Đông mà đi về.

Trời đã chuyển sang chiều muộn.

Gió từ phía bãi lau phơ phất lùa qua vạt áo, từng cơn rùng mình như đi xuyên cả kiếp khác.

Tôi không rõ mình đang đi về đâu, chỉ biết bước chân cứ thế kéo dài giữa mảnh đất xa lạ nhưng lạ thay lại mang hình dáng quen thuộc đến vô ngần.

Đột nhiên, tôi dừng lại bên một gốc đa.

Có tiếng ai gọi tôi rất khẽ.

Giống như ai đó thì thầm vào tai:

"Là vua... không ngai.

Là sãi... không chùa."

Tôi quay phắt lại.

Không một bóng người.

Chỉ có bóng chiều kéo dài như vệt chàm loang ra từ cội cây trăm tuổi.

Tim tôi đập thình thịch.

Không phải vì sợ.

Mà là một nỗi buốt âm ỉ, như thể da thịt mình vừa bị ai đó nhấn xuống mặt nước của một ký ức không thuộc về mình.

Ngẩng đầu, và tôi thấy phía trước là một khoảng sân rộng.

Đất còn nguyên vết xe lọc cọc, in dấu chân người qua lại.

Có tiếng nhạc nhè nhẹ, cung bậc như lễ tấn phong.

Nhưng lại xen trong đó một tiếng khóc.

Rồi tôi thấy ai đó quỳ giữa điện vàng.

Một giọng nam vẳng lên trong đầu, không rõ từ đâu, cũng chẳng rõ đang nói với tôi hay với chính hắn:

"Họ bảo Lý triều đã hết vận.

Hết ư?

Hay bị bẻ gãy?

Bị bóp nghẹt từng hơi thở cuối cùng qua chính những người mang cùng dòng máu?"

"Hãy trả lại cho Lý triều một đoạn kết tử tế, không máu chảy trên gối vàng."

Tôi nắm chặt tay lại, móng tay bấm vào thịt.

Không gian quanh tôi rạn vỡ như mặt gương.

Tất cả biến mất.

Chỉ còn lại mình tôi, đứng run rẩy giữa gió.

Đám mây cuối trời như bị rạch ra, để lộ vầng mặt trời tím tái.

Tôi không biết vừa rồi là gì.

Mộng?

Huyễn cảnh?

Hay thứ gì khác cổ xưa và dai dẳng hơn nhiều?

Chỉ có một điều tôi cảm thấy rõ: cơ thể tôi, không hoàn toàn là của riêng tôi nữa.

Giống như... một cái gương.

Một cái chén không nắp, đang lặng lẽ đón lấy những gì rơi rớt từ cõi xưa.

Là lời ai thầm khóc.

Là giấc mộng của đế vương bị lãng quên.

Là nỗi bất bình, nỗi cô độc không người chứng giám.

Tôi lau mồ hôi trên trán, gượng đi tiếp, như thể chưa từng thấy gì.

Phía trước, gió đã đổi chiều.

Và ánh chiều cũng đổi sắc, không còn đỏ rực mà nhạt đi, như một lời hứa đã tan vào hư vô.

Tôi đi thêm một quãng nữa thì nhận ra mình đã men theo con đường vòng trở lại khu điện phía sau.

Không gian nơi đây yên tĩnh đến lạ, vắng cả thị nữ.

Gió thổi qua khóm cúc đang độ ngả sắc, mùi thơm thoảng dịu, nhưng trong lòng tôi lại có một cảm giác âm u khó tả, như thể mình vừa lỡ bước qua một ranh giới không nên chạm tới.

Rồi tôi nghe thấy tiếng ai đó đang tụng niệm khe khẽ.

Giọng nữ, không già, không trẻ, nhưng từng chữ như hằn xuống gió.

Tôi bước chậm lại.

Phía trong hiên là bóng Thiên Cảm Hoàng hậu, đang ngồi một mình dưới đèn dầu, tay lần tràng hạt.

"Trinh, con đi lạc đường rồi."

Bà không ngẩng lên, nhưng biết tôi đang đứng đó.

Tôi cúi đầu bước vào, cảm thấy gió phía sau lưng mình đột nhiên ngưng lại như có ai chặn bớt.

Không hiểu sao tôi lại buột miệng:

- Con... vừa nghe thấy tiếng khóc, như vọng lên từ sân rồng.

Lần này bà ngẩng đầu lên nhìn tôi.

Lâu thật lâu.

Rồi bà đặt tràng hạt xuống, khẽ nói:

- Chẳng phải ai cũng nghe được tiếng đó đâu.

Tôi chột dạ.

- Tiếng gì vậy, cô?

Bà lắc đầu, không trả lời, chỉ nhìn ra ngoài hiên, nơi trăng đã lên non.

- Nhà Trần ta có người thành thánh, có người thành thiền, nhưng cũng có người chết đi mà lòng còn treo lửng lơ.

Những tiếng đó, Trinh nhi, là tiếng chưa siêu thoát.

Tôi rùng mình.

Bà nói khẽ:

- Ngươi có thấy mình khác người không?

Tôi do dự, rồi đáp:

- Con... không chắc.

Nhưng con thấy, hình như... có gì trong con thu hút những điều không thuộc về con.

Thiên Cảm Hoàng hậu gật đầu.

Nụ cười thoáng qua trên môi bà không giống nụ cười của người vui — mà giống như cười vì cuối cùng một điều không tên cũng đã bắt đầu hiện hình.

- Thân thể của con rất linh.

Tựa cái bát trời đất úp xuống.

Cái gì còn sót lại cũng trôi vào.

Đó không phải lỗi của con.

Mà là hệ quả của việc người nhà ta ngày trước làm chuyện nghịch mệnh.

Tôi nuốt khan.

Không dám hỏi bà rõ hơn.

Một lát sau, bà đứng dậy.

- Đi theo ta.

Có người đang chờ.

Tôi theo bà đi sâu vào phía Nam hiên điện.

Qua mấy dãy tường rêu, một khoảng sân lát đá hiện ra.

Trăng đổ xuống từng bậc thềm.

Và ở đó — Trần Khâm đang đứng.

Không mặc áo bào, cũng không mang vẻ gì của hoàng tử.

Chỉ là một chàng trai trẻ, tóc buộc gọn sau lưng, tay cầm một cành trúc khô đang gõ nhịp lên bệ đá.

Thấy chúng tôi, cậu quay lại, cười:

- Mẫu hậu, người kéo quận chúa đi đường vòng?

Thiên Cảm Hoàng hậu đáp tỉnh rụi:

- Có những vòng cần phải đi, để khỏi phải lạc về sau.

Rồi bà bỏ lại hai chúng tôi, không nói thêm một lời.

Tôi đứng lúng túng, nhìn Trần Khâm bước đến gần.

Đại hoàng tử nghiêng đầu, nhìn tôi như muốn dò hỏi điều gì.

- Quận chúa, nàng mới gặp chuyện gì phải không?

Tôi giật mình.

- Sao điện hạ biết?

Trần Khâm mỉm cười, chọc nhẹ vào trán tôi bằng cành trúc:

- Vì mặt quận chúa bây giờ giống y như lúc ta lần đầu thấy nàng đứng gần vực giữa trận gió lớn: bối rối, nhưng không chịu nhận là mình sợ.

Không hiểu sao câu nói của đại hoàng tử lại phút chốc khiến cơ thể này vui.

Chút sợ hãi tan đi.

Gió đêm không còn rít mà hóa thành những luồng dịu mát bên tai.

- Ta vốn định luyện thơ, ai ngờ gặp quận chúa trước.

Thế thì coi như ông trời cũng biết thơ hay phải có tri kỷ làm nền.

- Điện hạ đang đùa với thần nữ ạ?

- Cô gia không đùa.

Ta đang thử gieo một vế, nàng có đối không?

Tôi cười.

Bỗng thấy giữa thế gian này, có một khắc nào đó — mọi oan hồn cũng im lặng lui đi, để chừa lại một góc yên bình cho hai người trẻ lặng lẽ bước tới gần nhau hơn.

Dưới ánh trăng mờ đục, tưởng như Trần Khâm không còn là đích trưởng tử mang sứ mệnh quốc gia, còn cơ thể này cũng không còn là con gái Hưng Đạo Vương phải giữ từng lời ăn tiếng nói.

Chúng tôi đứng đó — một người cầm cành trúc, một người tay rũ trong tay áo dài, giữa khoảng sân đá đã rạn nứt bởi thời gian.

"Ta nói thật đấy," Trần Khâm lại mở lời, như thể sợ tôi im lặng quá lâu sẽ tan vào gió.

"Ta làm một câu thơ từ trưa, đến giờ chưa có ai nối được vế sau."

"Trăng lặng đầu thành, gió thổi bay mùi tóc."

Rồi quay sang tôi, nghiêng người như chờ đợi một điều gì.

Tôi nhìn vào mắt cậu, và không hiểu vì sao lại đáp rất khẽ:

"Đêm ngồi nhặt bóng, hồn rơi xuống bậc thềm."

Trần Khâm chớp mắt, trầm ngâm.

Đoạn nở nụ cười, cành trúc trong tay xoay nhẹ một vòng rồi dựng đứng trên mặt đá.

"Quận chúa đối hay đến gai người."

Tôi quay đi, hơi xấu hổ.

Không ngờ câu ấy lại bật ra như thể ai thì thầm trong tim mình từ kiếp trước.

"Trinh nhi," cậu gọi.

Tôi quay lại.

Gió đêm mang theo tiếng côn trùng và một thứ âm thanh khẽ khàng như tiếng lụa rơi.

Cậu tiến đến gần.

Không quá một bước, nhưng cũng không còn là xa.

"Ta không rõ vì sao, nhưng từ hôm gặp nàng lần đầu... ta thấy nàng giống như một khúc nhạc quen thuộc mà ta quên mất đã nghe từ đâu.

Mỗi lúc im lặng nhìn nàng, ta lại thấy lòng mình tự dưng yên ổn."

Tôi không biết nên đáp lại điều ấy bằng gì.

Cảm xúc trong tôi lúc này vừa mơ hồ, vừa sâu sắc — như khi nhìn xuống đáy nước trong một hồ cổ, thấy bóng ai không rõ hình, nhưng biết chắc người ấy đã từng ở đó rất lâu.

"Trinh," Khâm lại gọi tên tôi, lần này nhẹ hơn.

Nhưng đúng lúc ấy, từ phía hành lang bỗng có tiếng giày ai khẽ bước.

Chúng tôi đồng loạt quay đầu.

Là một cung nữ, tay cầm lồng đèn.

Nàng cúi đầu thật sâu:

- Bẩm điện hạ, bệ hạ cho gọi.

Không khí giữa chúng tôi đột ngột đông lại như một tấm lụa bị gấp ngang.

Trần Khâm nhìn tôi, ánh mắt như xin lỗi mà cũng như hứa hẹn.

- Vậy thì ta đi trước.

Hẹn gặp Trinh nhi, có được không?

Tôi khẽ gật đầu.

Lần đầu tiên, không nghĩ nhiều đến phận dâu con, không nghĩ đến thân phận phải cư xử đúng mực.

Chỉ là một người con gái...

đang nghe tim mình khẽ gõ vào thinh lặng.

Trần Khâm rời đi.

Gió động vào cành trúc rơi xuống chân tôi.

Tôi cúi xuống, nhặt lấy.

Và bất giác, tay tôi run lên.

Từ đầu ngón tay, một vệt sáng lạ chảy ra — mảnh vỡ nhỏ của một "vì tinh tú" đang ngủ sâu.

Tôi nhìn xuống, đoạn ngọc mờ ấy lóe sáng trong lòng tay, chỉ trong khoảnh khắc.

Rồi vụt tắt.

Tôi ngẩng đầu lên.

Không biết rằng, ở tầng cao của điện Thái Miếu, có một cặp mắt đã thấy hết.

Và có một giọng thì thầm từ xa xưa, chưa bao giờ ngủ yên:

"Linh thân ấy... lại xuất hiện rồi."
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
8. Qủa báo


Cuối cùng tôi cũng về "nhà" - phủ đệ của Hưng Đạo Vương.

Cánh cổng lớn mở ra giữa màn sương mỏng như một giấc chiêm bao chưa kịp tỉnh.

Hành lang gỗ lát đá ong mờ nhòe dưới nắng sớm.

Bên trong, mẫu thân tôi - Thiên Thành công chúa - đang đợi.

Dáng người mảnh mai, mắt sáng như nước thu, áo viên lĩnh giản dị nhưng không giấu được nét uy nghiêm của người sinh ra trong hoàng tộc và lớn lên giữa phong ba lịch sử.

Mái tóc bà vấn gọn, bọc tròn, cài một chiếc trâm ngọc lam.

"Tưởng con còn chơi trò trốn tìm với Khâm nhi đến kiếp sau," bà nói nhẹ, giọng như gió thoảng nhưng rơi xuống lòng tôi lại nặng tựa đá mài.

Tôi ngồi xuống bên bà.

Cảm giác an toàn rất lạ, không phải kiểu an toàn của Thiên Cảm Hoàng Hậu, kiểu vui vẻ của Trần Khâm.

Như thể chỉ cần một lời từ bà thôi, tôi có thể hiểu hết mọi chuyện đang xảy ra - dù cho thế giới này là mộng, là thực, hay là cả hai hòa trộn.

"Con biết không," bà khẽ chạm vào tóc tôi, "con là giọt máu ta giữ lại không chỉ bằng tình mẫu tử, mà còn là lời hứa giữa những người đứng trên đỉnh thiên hạ.

Cha con không chỉ muốn con lớn lên bình yên.

Người và ta đều biết, từ trước khi con cất tiếng khóc đầu tiên, số mệnh con đã được vẽ sẵn một con đường."

Tôi định ngắt lời bà - cái kiểu "được định sẵn" nghe đã thấy mệt - nhưng bà nhìn tôi, ánh mắt dịu dàng mà không cho phép chống đối.

"Ngày Khâm gặp nạn, trời có điềm.

Tháng Cửu Độc, đất nứt, sao băng.

Phụ hoàng nó - Thái Tông - từng hỏi ta: 'Nếu nó là ánh sao, thì ai sẽ là đất trời ôm trọn ánh sáng đó?' Ta cười, không đáp.

Nhưng lòng ta biết, ý bệ hạ chỉ có con."

Tôi ngẩng lên, lòng hơi se lại.

Không biết vì xúc động hay vì một nỗi sợ đang hình thành.

"Mẫu thân," tôi nói khẽ.

"Người muốn con... với Trần Khâm?"

- Không chỉ ta.

Phụ thân con cũng muốn.

Còn bệ hạ - em trai ta, phụ hoàng của Khâm - thì đã nói thẳng từ khi hai đứa còn chưa biết đứng vững.

'Gả Trinh cho Khâm.

Cho dòng máu bền vững, cho hai đầu lưỡi kiếm quyện một lời thề.

- Lời thề gì vậy, mẫu thân?

- Tôi thì thào, lòng như chạm phải điều cấm kỵ.

- Họ thề sẽ để hai dòng hợp nhất.

Thề rằng hai đứa sẽ trở thành phu thê, nối tiếp cả nghiệp lớn lẫn duyên sâu.

Tim tôi khựng lại.

Một phần vì sửng sốt.

Một phần... vì sợ.

Mọi việc đã được sắp đặt từ trước?

- Là đích trưởng tử - người được định sẵn sẽ kế vị.

Còn con - con là linh hồn của cả hai dòng máu.

Con được sinh ra không chỉ để làm con gái, mà còn để gánh lấy sợi tơ kết nối giữa hai nhánh chính thất nhà Trần.

Bà đứng dậy, tiến lại gần tôi.

Đôi tay đã gầy nhưng vẫn còn ấm.

- Con có thể chối bỏ nó, nếu con muốn.

Nhưng ta biết... con sẽ chẳng trốn được bao lâu.

- Tại sao lại là con?

- Tôi khàn giọng.

- Sao không ai hỏi con có muốn không?

Bà vuốt tóc tôi, chậm rãi:

- Vì chính Khâm cũng chưa từng hỏi.

Nhưng Khâm, số nó sinh ra đã chọn con.

Vả lại, có lẽ vẫn vì cha mẹ đặt đâu, con ngồi đấy.

Khâm lại là đại hoàng tử.

Tôi không nói được gì.

Lời của bà như những hạt mưa rơi đều xuống mặt hồ đã phẳng lặng quá lâu - từng giọt khơi dậy ký ức, nhưng cũng khiến lòng tôi dậy sóng.

Tôi nhớ lại lần đầu gặp Khâm, nơi đáy vực ấy - ánh mắt người vừa kiêu ngạo vừa sáng như trăng vừa rời khỏi tầng mây.

Tôi nhớ ánh nhìn khi tôi vung tay không chút nể nang, nhớ cả khoảng lặng trong tim khi hắn nói hắn là "đích trưởng tử".

Lúc ấy, tôi chỉ nghĩ đó là lời tự cao của một kẻ quen sống trong nhung lụa.

Giờ đây, tôi mới hiểu... câu nói ấy không chỉ là danh vị, mà là định mệnh.

Tôi cắn môi, nhìn mẫu thân:

- Tại sao lại là con?

Trong họ thiếu gì nữ nhi quyền quý, tại sao phải là con và Khâm?

Thiên Thành công chúa mỉm cười - nụ cười dịu dàng nhưng chứa đựng một tầng lớp nặng hơn cả trăm lời dạy bảo:

- Bởi vì cả Khâm và con...

đều không phải sinh ra để làm người thường.

Người đặt tay lên ngực tôi, ngay giữa xương ức:

- Con nghĩ linh châu ấy đến với con là tình cờ?

Không.

Ta cho rằng việc con vô tình nhặt được nó là nó chọn con, như cả thiên hạ này đã định.

Tôi lặng người.

Không biết là vì sợ, hay vì một phần trong tôi đã luôn cảm thấy như vậy.

Người nói tiếp, chậm rãi như thể đang kéo lại từng thước gấm cũ:

- Khâm là con trai duy nhất của vua.

Điện hạ là đích trưởng tử, người được chọn nối ngôi, gánh vận nước.

- Còn con... con là kết tinh giữa hai nhánh chính mạch của vương tộc.

Phụ thân con - Hưng Đạo vương - là hậu duệ An Sinh Vương, còn ta là trưởng công chúa của Thái Tông.

- Hai dòng máu tưởng như song song... cuối cùng lại gặp nhau ở con.

Tôi nắm chặt tay áo.

- Vậy ra... mọi thứ đều sắp đặt sẵn?

- Có vẻ như không chỉ phụ thân con và hoàng thượng, mà cả trời và đất đều đã ngầm mong điều đó từ trước khi hai đứa sinh ra.

Bà nhìn xa về phía ngoài hiên, nơi trời vừa rớt những giọt nắng cuối ngày.

- Mối tình với cha con đơm hoa kết trái, nhưng ta vẫn khẳng định, tình duyên không chỉ là thứ của trái tim.

Đôi khi, đó còn là lời gọi từ mạch đất.

Con sẽ hiểu, Trinh à... khi thời khắc đến.

Tôi cúi đầu.

Giữa lòng ngực tôi, tim lại khẽ nhói lên một nhịp, như phản ứng với điều gì vừa chạm đến tầng sâu hơn của ký ức.

Không gian di chuyển liên tục.

Tôi như đứng trên tầng mây nghe dân gian kể về " Trinh"

"Xưa vào năm Thiên Ứng Chính Bình có một chuyện tình khiến cả hoàng tộc nhà Trần nghiêng ngả..."

Gió nổi lên, đưa tôi vào một làn mộng khác - nơi có ánh trăng nhạt nhòa trên nền ngói cổ, và tiếng bước chân người thanh niên trẻ đang lẻn vào một phủ đệ.

"Hưng Đạo Vương khi đó còn là Trần Quốc Tuấn, tuổi thanh niên sung sức, đã phải lòng Công chúa Thiên Thành - con gái của Thượng hoàng.

Yêu say mê, nhưng trớ trêu thay, công chúa đã được gả đi cho Trung Thành Vương - con trai Nhân Đạo Vương - theo lệnh vua và Thượng hoàng.

Nàng đã 'về nhà chồng tương lai' rồi - ở ngay trong tư dinh của nhà người ta."

Tôi nghe trong gió tiếng thở dài của người kể.

Có lẽ là tiếng thở dài kéo dài tám trăm năm.

"Vì Đế (Thái Tông) đã bất chính trong đạo vợ chồng, cho nên người làm tôi con cũng bắt chước.

Quốc Tuấn không cam lòng.

Một đêm kia, khi trăng chưa kịp tàn, chàng lẻn vào nơi ở của Thiên Thành... và đoạn tình đã bắt đầu từ đó.

Sự việc vỡ lở, cả triều rúng động.

Nhưng trời cũng có mắt - công chúa Thụy Bà, cô ruột của Quốc Tuấn, người đã nuôi chàng như con ruột, quyết ra tay.

Bà dâng mười mâm vàng sống làm sính lễ, đường đường chính chính xin cưới Thiên Thành công chúa cho cháu trai."

Những làn khói từ mây hiện thành hình ảnh mười mâm vàng long lanh ánh lửa, và một người đàn bà quyền quý rẽ bước giữa triều đình với ánh mắt không khuất phục.

"Vua Trần Thái Tông vì nể bà, vì trọng nghĩa cũ, đành cắt hai nghìn mẫu ruộng ở phủ Ứng Thiên làm của hồi môn trả lại cho nhà Nhân Đạo Vương.

Từ đó, Công chúa Thiên Thành trở thành vợ Trần Quốc Tuấn.

Một cuộc hôn nhân mở đầu bằng trái luật, kết thúc trong huyết mạch chính thống."

Tôi rùng mình.

Không rõ vì lạnh hay vì trong lòng đã có sợi dây vô hình chấn động.

"Dân gian truyền đêm chấn động ấy là gốc rễ của một tiên nữ giáng thế.

Rồi Thiên Thành công chúa sinh hạ một nữ nhi - Trần Thị Trinh.

Tên nàng lấy từ chữ "trinh" - vừa là sự kiên trung của mẹ nàng, vừa là lời nguyện giữ lòng sáng giữa những sóng ngầm quyền lực nhà Trần, mà phảng phất lời đùa cợt: lấy "Trinh" làm hiếu.

Người ta nói...

Rằng nàng là tiên nữ được cử xuống trần để nối hai dòng máu hưng thịnh, để trở thành cầu nối giữa đất và trời, giữa mệnh nước và lòng người."

Tôi đứng yên, không cử động.

Vì chính lúc ấy, tôi nghe trong gió một tiếng gọi rất khẽ:

"Trinh nhi..."

Giọng nói không rõ của ai - là mẫu thân, là gió, hay là chính tôi từ kiếp nào gọi ngược lại?

Tôi xoay người, nhưng tầng mây tan dần.

Ảo ảnh khép lại.

Chỉ còn tôi đứng lặng giữa gian phòng cũ.

Và trong tay áo, mảnh vỡ "vì tinh tú" khẽ nóng lên như tim ai đó đang đập - từng nhịp, từng nhịp, như để nhắc tôi:

"Con đã nghe rồi đấy.

Giờ đến lúc nhớ.

Tôi bước ra hiên, không gian hình như đã chuyển sang một ngày mới.

Lẫn lộn giữa thực và mộng.

Những lời "mẫu thân" nói, những hình ảnh hiện ra trong mây, và cả tiếng gọi "Trinh nhi" cứ đan xen như tiếng sáo trong buổi chiều lộng gió.

Mọi thứ lạ lẫm mà quen thuộc đến nhói lòng.

Phải chăng tôi thực sự đang sống lại đời ai đó?

Hay chính tôi là người xưa đang tỉnh giấc giữa thân xác hiện tại?

Trên bàn, chén trà đã nguội.

Thiên Thành công chúa không còn ở đó nữa, như thể tất cả chỉ là một khoảnh khắc được bày ra để tôi nghe - nghe và nhớ.

Tôi đưa tay lên chạm vào ngực áo, nơi một man "vì tinh tú" đang nằm im lặng mà vẫn âm ỉ một thứ nhiệt lạ lùng.

Không phải là lửa.

Cũng không phải máu.

Nó giống như ký ức - thứ luôn ở đó, dù bị lấp đi bao nhiêu lớp thời gian, vẫn chờ khoảnh khắc được gọi tên.

Trong đầu tôi lúc này, không còn là câu hỏi "tôi là ai?", mà là một câu khác, lặng hơn, dai dẳng hơn: Nếu mọi thứ đều có lý do, thì tôi sẽ làm gì với nó?

Bên ngoài phủ, tiếng guốc ai đó gõ nhẹ lên sân gạch.

Một nô tì trẻ đến báo:

- Bẩm quận chúa, có người từ hoàng cung mang chiếu chỉ đến.

Họ nói là... từ bên thái tử điện hạ.

Tôi quay lại.

Gió đổi chiều.

Hoàng cung?

Thái tử?

Tôi chưa từng nghe ai gọi Khâm như vậy, chỉ từng nghe là đích trưởng tử.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
9. Chuyển Mặc


Tôi chưa kịp hỏi lại, thì từ xa đã vọng lên tiếng vó ngựa lẫn trong tiếng chuông đồng ngân lên ba hồi – nhịp thanh âm quen thuộc của đoàn ngự sứ.

Những cánh chim trắng đập cánh bay lên khỏi mái ngói phủ Hưng Đạo, như thể cũng muốn tránh khỏi cơn sóng đang chuẩn bị đổ xuống nơi này.

Chiếu chỉ đến giữa lúc không gian còn vương sương sớm.

Một viên nội thị trẻ, dáng gầy, tay nâng hộp gấm đỏ, quỳ xuống trước bậc thềm đá ong.

Hai thị vệ hoàng gia áo giáp bạc đi kèm, kiếm đeo bên hông, mặt không biểu cảm.

"Quyên Thanh quận chúa, tiếp chỉ."

Tôi bước ra.

Đầu gối tôi chạm lạnh trên nền gạch.

Một phần vì quy củ.

Một phần vì tim tôi bỗng dưng đập chậm lại như thể điều gì sắp xảy ra sẽ khiến mọi thứ đổi thay.

Nội thị mở hộp gấm.

Giấy sắc vàng nhạt, nét chữ rồng bay phượng múa, ánh nét son lấp loáng dưới ánh mặt trời.

"Xét đạo trời sáng tỏ, mệnh đế vững bền.

Vận nước phò phù, cần có người nối gót; đạo thống truyền thừa, chẳng thể để mai một.

Tổ tông ta dấy nghiệp, trải qua thánh huấn, giữ nước an dân, mở mang cõi bờ.

Nay cơ đồ đã định, lòng người hợp nhất, triều đình vững chãi.

Song thế cuộc xoay vần, đạo thừa kế không thể không định.

Nay đích trưởng tử Trần Khâm, sớm có đức độ, lại sinh trưởng trong cung nghi lễ, học rộng hiểu sâu, lời hòa chí kính, lòng biết cần kiệm, nghĩa lễ sẵn nơi lòng, hiếu trung thể hiện sớm chiều.

Trẫm cùng đại thần nội ngoại văn võ, suy nghĩ cân nhắc đã lâu, nay chọn ngày cát, chuẩn bị lễ lớn tại điện Thiên An, chính thức lập Trần Khâm làm Hoàng Thái tử, để giữ mạch quốc thống, yên lòng bách tính.

Sự ấy, tâu cáo trời đất, tế cáo tông miếu, kính cáo các bậc tiên hoàng, mong âm phù dương trợ, cho vận nước dài lâu, phúc trạch truyền mãi.

Các nha môn, phủ huyện trong ngoài, đều truyền lệnh treo đèn kết hoa, dựng đàn cầu phúc, cùng vui mừng đón thời vận mới của nước nhà.

Bố cáo khắp thiên hạ, để muôn dân cùng rõ."

Lời chiếu vừa dứt, nội thị cúi lạy.

Tôi đứng lặng.

Trần Khâm... sẽ thành Thái Tử.

Cậu thiếu niên ngạo mạn từng tuyên bố là đích trưởng tử.

Nhưng một điều là lời nói giữa hai người dưới đáy vực, còn một điều là chiếu chỉ có dấu ấn của hoàng đế.

Từ nay, Khâm không còn chỉ đơn giản là một cậu thiếu niên, mà là chính người sẽ ngồi lên ngai vàng – người gắn với tương lai của cả triều đại.

Một sợi dây vô hình siết lại quanh ngực tôi.

Tôi nghĩ đến mẫu thân của Trinh – Thiên Thành công chúa.

Bà nói tất cả đã được định.

Rằng tôi là linh hồn nối hai mạch máu.

Rằng tôi được sinh ra để làm gì đó – làm vợ Khâm?

Làm mẫu nghi thiên hạ?

Hay là...

để nhớ lại?

- tiềm thức tôi bỗng vang lên

Cơ thể tôi lên tiếng, giọng không che giấu được vẻ bàng hoàng:

- Vậy... lễ tấn phong sẽ diễn ra khi nào?

Nội thị ngẩng lên:

- Bẩm quận chúa, lễ tấn phong được chuẩn bị trong vòng ba tháng.

Các chiếu chỉ tương tự đã được gửi đến phủ Quốc Công Tiết Chế và phủ công chúa lớn.

Riêng quận chúa, điện hạ có gửi thêm một phong thư tay, dặn trao tận tay.

Quan nội thị rút trong áo một phong thư niêm lụa.

Tôi nhận lấy.

Giấy dày, mùi mực và hương trầm vương lại rất rõ.

Là từ Trần Khâm.

Tôi lui vào trong, chưa đọc vội.

Tim tôi đập mạnh đến mức tôi sợ mình sẽ không nghe rõ từng nét chữ hắn viết.

Ngoài sân, nội thị và đoàn hộ vệ cúi chào rồi rút đi.

Cánh cổng gỗ phủ Hưng Đạo vương đóng lại với tiếng cạch như đóng một chương trong đời tôi.

Gió lùa qua hành lang.

Tôi mở phong thư.

"Trinh,

Ta không rõ nàng đã hay tin gì chưa.

Nếu thư này tới tay, ắt cũng đã nghe phong thanh chuyện triều đình sắp lập Thái tử.

Người trong ngoài xôn xao, bảo rằng thế nước cần người nối nghiệp.

Phụ hoàng cũng dần mỏi mệt, thúc ép không ngơi.

Ta vốn chẳng cầu điều ấy.

Ngai vàng là ngôi tôn quý, nhưng cũng là chốn buộc ràng.

Người đời trông vào tưởng là vinh hiển, còn ta chỉ thấy mây mờ giăng trước mặt, chẳng phân đâu là thiên mệnh, đâu là lòng người.

Có điều này, ta ngần ngại chưa dám nói:

Hôn ước giữa ta và nàng, định bởi người trên, nhưng trong lòng ta... chẳng phải vô cảm.

Nàng là ái nữ của Hưng Đạo vương, lại mang đức hạnh khiêm tốn, ta thầm kính trọng.

Gặp nhau đôi lần, nàng nói ít, ta cũng ít lời, song lòng ta vẫn mong sau này được cùng nàng sớm hôm chia ngọt sẻ bùi, chẳng phụ tấm lòng tiền nhân đã kết lời se duyên.

Khâm kính bút."

Tôi gập thư lại.

Tim tôi như có một mảnh ánh sáng xuyên qua.

Bên ngoài, tiếng chuông trống hoàng thành vọng lên – ngân dài ba tiếng, như lời tuyên cáo với đất trời rằng vương triều Trần sắp chuyển giao một thời đại mới.

Còn tôi... thì đứng đó, giữa một đời người lạc giữa hai kiếp.

Bước từng bước trên hành lang lát gạch đỏ thẫm, tay tôi vẫn giữ chặt lá thư của Trần Khâm trong tay áo, như sợ chỉ lơi tay là những gì vừa xảy ra sẽ trôi tuột khỏi thực tại.

Gió sớm mơn man qua những hàng trúc ngoài hiên, mát lạnh và tỉnh táo.

Tôi dừng lại, đưa mắt nhìn bóng mình đổ dài xuống nền gạch, và để mặc trí óc bắt đầu dò xét, lần về những gì đã và đang dồn lại trong lòng tự bao giờ.

Trần Thị Trinh – ái nữ của Hưng Đạo Vương và Thiên Thành công chúa.

Tôi sinh ra trong huyết mạch của hai dòng hoàng gia từng đối nghịch nhau trong im lặng, từng mang oán kết bởi nghi kỵ cũ giữa Trần Cảnh và Trần Liễu.

Phụ thân tôi – Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn, từng mang trong lòng lời trăn trối đầy cay đắng của người cha ruột – rằng "Con không vì cha lấy được thiên hạ, thì cha chết dưới suối vàng cũng không nhắm mắt được?".

Ấy vậy mà ông đã chọn rửa oán bằng nước dòng sông, không tranh, không giành, rồi một ngày kia... còn tự tay tắm cho Trần Quang Khải – em ruột của đương kim hoàng đế.

Vết máu đã được rửa bằng nước và ân tình.

Hưng Đạo Vương vốn là người gánh vận mệnh đại cục, hiểu thế nào là trọng nghĩa khinh thù.

Mà vua – cũng là người minh triết – hẳn đã thấy ở ông không chỉ là bậc công thần mà còn là trụ cột không thể thiếu cho quốc gia trong cơn biến loạn.

Vậy nên, việc gả Trinh cho Trần Khâm, xét đến cùng, đâu chỉ là chuyện hôn nhân cá nhân.

Đó là phép hòa giải sâu xa giữa hai mạch huyết, là sự kết nối giữa hai đầu lịch sử, là cái bắt tay trong lặng lẽ giữa hai bên có hận thù tưởng không thể dứt.

Một cuộc hôn nhân chính trị, nhưng cũng là một minh ước.

Mà nếu vậy... thì điều ấy cũng chứng tỏ một điều: hoàng đế đã muốn lập Trần Khâm làm người nối ngôi từ lâu.

Chẳng ai lại gả ái nữ của Quốc Công Tiết Chế cho một người không được định sẵn để lên ngôi.

Lại càng không khi đó là con gái trưởng của người từng được xem như đối thủ lớn nhất của dòng chính.

Vậy nên, triều đình giờ mới lập Trần Khâm làm thái tử chẳng qua là hợp thức hóa điều mà người trên đã âm thầm sắp đặt.

Thế mà...

Khâm lại viết thư cho tôi, nói cậu không mong cầu điều ấy.

Một người như Khâm, sinh trong chốn cung cấm, học kinh sử, lễ nhạc từ thuở bé, ngày ngày sống dưới bóng rồng bên ngai vua – vậy mà đến giờ, khi được trao ngôi thái tử, lại nói chẳng màng ngai vị.

Người đang được cả triều kỳ vọng, lại bảo "ngai vàng là chốn buộc ràng", "mây mờ giăng trước mặt", chẳng rõ thiên mệnh, chẳng rõ lòng người.

Nhưng cậu cũng chưa từng nói gì về chuyện đi tu như trong sử sách tôi đã đọc.

Chẳng lẽ... cậu sợ?

Hay có điều gì khác trong lòng cậu, lớn hơn cả ngai vàng, lớn hơn cả vinh hiển một đời?

Dẫu Khâm chưa nói rõ, nhưng tôi biết qua khí chất của đại hoàng tử, là người không dễ lùi bước, càng không dễ để người khác định đoạt.

Vậy mà nay, khi tất cả mọi người đang chờ cậu bước ra làm minh quân, cậu lại quay nhìn tôi – một nữ nhi chưa từng đặt chân vào điện ngọc, chưa từng hỏi đến chính sự.

Chuyện gì đang xảy ra trong lòng cậu?

Tôi bắt đầu hiểu rằng, phía sau nụ cười ôn hòa và giọng nói điềm đạm ấy, là một trận gió ngầm chưa từng nguôi.

Một hoàng tử mang giấc mộng khác với mộng giang sơn.

Một người, có thể, từng nghĩ đến việc không đi theo con đường đã định.

Tôi vẫn còn cầm bức thư trong tay, ngón tay siết chặt mép giấy như thể nó là thứ duy nhất níu giữ tôi với một điều gì đó đang trôi tuột khỏi trí nhớ.

Một bàn tay vỗ nhẹ vào vai tôi từ phía sau.

– Chị lại ngồi ngây ra thế rồi.

Cẩn thận nắng thấm vào cổ đấy.

Tôi giật mình quay lại thoáng thấy một cô gái lạ – hay đúng hơn, tôi tưởng là lạ.

Gương mặt ấy... có điều gì quen thuộc đến kỳ lạ.

Như một tấm ảnh đã từng phai màu trong trí nhớ, giờ bất chợt rơi ra giữa cuốn sách cũ.

Hai bàn tay cô che lấy đôi mắt tôi.

Cô ấy thản nhiên như thể đây là điều vốn dĩ vẫn diễn ra.

Không xin phép.

Không chào hỏi.

Không giới thiệu tên.

– Chị lại đọc thư cũ à? – cô nhìn tôi, giọng nói nhẹ tênh, như thể cô biết rõ từng dòng trong bức thư đó.

Tôi ngẩn người.

– Tôi...

à không, chị nào?

Cô ấy ngừng lại một nhịp, rồi mím môi cười như thể phát hiện ra điều gì buồn cười lắm.

– Thôi được, lại quên nữa rồi.

Mai phải nấu thuốc bổ cho uống thôi.

– Cô là ai?

– Hỏi thừa. – Cô huých khuỷu tay vào tôi, trêu chọc. – Không nhận ra giọng cháu gái của bác trai của chị họ của con trai của anh trai của bà nội của ông ngoại mình à?

Tôi chớp mắt.

Cô ta vừa nói gì cơ?

Gia phả của nhà Trần vốn rối rắm, còn gặp thêm quả họ hàng này...

Cô ấy cười, không trả lời thêm.

Thả hai tay ra, một tay vươn lấy bức thư trong tay tôi, mở ra đọc lại, mắt lướt nhanh như đã đọc cả trăm lần.

– Chữ của chị vẫn xấu như xưa, nhỉ?

Nhưng mà được cái thật lòng.

Tôi không biết mình nên giật lại bức thư hay hỏi tiếp.

Cổ họng khô khốc.

Lòng thì cuộn lên một cảm giác mơ hồ: không tin được, nhưng cũng chẳng thể phủ nhận.

Tôi nhìn vào mắt cô.

"Đào?"

- Cơ thể này lại bất giác phát ra.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
10. Thủ Vận


- Eo ôi, nắng thực sự thấm vào cổ chị rồi à.

- Cô gái cười khúc khích - Em dắt chị vào nhà nhé?

Đây hẳn là...

Trần Thị Đào - em gái của Trinh, là Anh Nguyên quận chúa.

- Chị?

Chị có sao không?

- Không, không sao - tôi vội vàng đáp.

Cô gái bật cười thành tiếng trước vẻ mặt tôi.

– Sáng sớm tinh mơ nên đầu óc chị lại đi chơi đêm rồi rơi đâu mất nữa rồi.

Cô nghiêng đầu, ánh mắt lấp lánh dưới nắng sớm, pha chút tinh quái mà cũng hơi... buồn.

Không biết vì nụ cười ấy hay vì ánh nắng buổi sớm đang xiên qua kẽ trúc, mà tôi chợt thấy tim mình chùng xuống.

Cảm giác như đã từng gặp người này, từng cùng ngồi dưới mái hiên như thế, từng nói chuyện vu vơ như thể chỉ có hai người trong cõi đời.

Nhưng trí nhớ thì rối như tơ vò, tôi không biết đang nhớ lại điều gì – hay quên mất điều gì quan trọng.

Đào lướt mắt nhanh qua bức thư.

- Ơ, cái này không phải chị viết.

- Cô nàng lém lỉnh nói - Là của đại hoàng tử mà ơ hay.

- Ừ đúng rồi.

– Chị đang nghĩ đến chuyện hôn ước với Thái tử à? – giọng Đào nhẹ lại, nhưng ánh mắt lại sáng quắc.

Tôi không đáp.

Bức thư trong tay như nặng thêm, từng chữ Trần Khâm viết vẫn còn văng vẳng trong đầu.

– Chị nghĩ người không muốn làm Thái tử thật sao?

Tôi quay sang nhìn Đào.

Giọng tôi khẽ, như thể không chắc mình đang nói ra điều gì đó quá riêng:

– Điện hạ bảo không mong cầu.

Rằng ngai vàng là chốn buộc ràng.

– Người ta nói, nếu Thái tử được lập, thì hoàng hậu tương lai cũng đã rõ rồi còn gì. – Đào cười nhẹ, ánh mắt sâu thẳm – Chị chẳng có gì phải băn khoăn cả.

Phải.

Nếu Khâm được tấn phong làm Thái tử thì sẽ chắc chắn sẽ làm vua, Trinh chắc chắn là người được tấn phong làm Hoàng hậu.

Điều không thể chối cãi được là: vốn là ái nữ của Hưng Đạo vương, là con cháu nội ngoại đều gắn với vương thất - vị trí ấy vốn đã được định, từ trước cả khi Trinh đủ tuổi biết yêu ghét là gì.

– Nhưng không phải cứ chắc là sẽ thành, thì lòng sẽ thấy an. – Tôi nói, mắt vẫn dõi về phía cây nhãn ngoài hiên.

Đào ngả nhẹ người về phía tôi, gối đầu lên tay, giọng đượm chút trêu:

– Vậy là chị không an vì... sợ người ta không yêu chị?

Tôi mím môi, không trả lời.

– Hay là... chị sợ chính chị lỡ thương người ta rồi?

- Không phải...

- Cơ thể tôi quay sang nhìn em gái mình.

Em vẫn giữ nụ cười lém lỉnh thường thấy, nhưng trong đó thấp thoáng điều gì sâu hơn – như thể Đào biết rất rõ điều tôi đang cố giấu.

Tôi lảng sang chuyện khác, nhưng chính mình lại không rời được.

– Điện hạ bảo ngai vàng là chốn người ta tưởng là vinh hiển, nhưng thật ra là gông xiềng.

– Có ai sinh ra trong hoàng thất mà không bị buộc đâu. – Đào đáp – Người ta không chọn làm Thái tử, nhưng vẫn bị chọn.

Còn chị, chị không chọn làm hoàng hậu, nhưng nếu được phong, chị có thoái thác được không?

Tôi khẽ lắc đầu.

Đào mỉm cười. – Vậy thì đừng hỏi người ấy có mong hay không.

Cái quan trọng là: nếu bị buộc, người ấy sẽ kéo tay ai đi cùng?

Tôi im lặng.

Gió nhẹ thổi qua hiên, mang theo mùi hoa chớm hạ.

Trong đầu tôi, bức thư lại vang lên.

Không phải những đoạn nói về triều chính, cũng không phải lời dè chừng.

Mà là đoạn cuối – giản dị, thành thật:

"Ta thầm kính trọng.

Gặp nhau đôi lần, nàng nói ít, ta cũng ít lời, song lòng ta vẫn mong sau này được cùng nàng sớm hôm chia ngọt sẻ bùi..."

Không chắc là một lời tỏ tình.

Nhưng luôn rõ ràng là lời mời đứng cạnh – trong buộc ràng, trong cả đoạn đường phía trước.

Tôi vẫn ngồi lặng, như để mặc gió lùa hết những nghĩ ngợi vẩn vơ ra khỏi đầu.

Nhưng giây lát sau, chính Trinh lại là người lên tiếng nhưng như thể mình ở góc nhìn thứ ba, còn cơ thể này cứ thế nói:

– Tuần sau, hoàng tộc mở yến.

Đào ngẩng đầu khỏi tay, đôi mắt chớp chớp như thể chưa kịp định hình.

– Yến nào?

– Đại yến.

Lớn lắm.

Những người trong tộc đều phải có mặt.

Cả bảy anh chị em sinh ra từ một mẹ nhà mình đều tham gia.

Anh Tảng cũng được phép rời Hải Ninh mấy ngày.

Mẹ còn định...cho cái Tĩnh đi cùng

Ánh mắt Đào thoáng mở to, nửa nghi hoặc, nửa thích thú.

– Ồ, thật sao?

Hiếm lắm đấy.

Mấy năm rồi anh Tảng mới có dịp về một lần.

Cả nhà tụ họp đủ, chắc mẹ vui lắm.

Mà Tĩnh là con của thứ thiếp, sao mẹ lại cho đi?

Tôi gật khẽ.

– Mẫu thân hẳn cũng có suy nghĩ thấu đáo.

Phụ thân thì có lẽ vẫn giữ vẻ mặt nghiêm nghị, nhưng trong lòng chắc cũng ấm.

Với chị, lần này quan trọng nhất... mẫu thân sẽ sai người nấu đủ món sơn hào hải vị bồi bổ cho anh Tảng.

Đào cười, nhưng mắt lại rưng rưng một chút.

– Ngày nhỏ... em cứ tưởng nhà mình lúc nào cũng sẽ đủ đầy như thế.

Giờ lớn rồi, ai cũng phải có lúc đi xa.

Nhìn lại mới thấy, những bữa cơm đông đủ là chuyện hiếm hơn cả mùa hoa mận.

Tôi vươn tay, khẽ vuốt mái tóc Đào.

Mềm như tơ, thoảng mùi gội bồ kết và hương thạch xương bồ phơi nắng.

– Cũng lâu rồi ta không nhìn thấy anh Tảng.

Không biết còn ăn chơi như xưa không.

– Vẫn thế đấy – Đào sụt sịt lau nước mắt, nói – Hôm trước em nghe lính trạm kể, ở An Bang anh dựng cả một trại riêng chuyên luyện cung thủ.

Mỗi ngày đều tập luyện rồi ăn nhậu với lính.

Ăn to nói lớn, mọi người bảo hào sảng lắm.

Cơ thể mỉm cười.

– Vậy là lần này cả nhà mình tụ họp đủ – Đào chắp tay sau lưng, ánh mắt lấp lánh như đứa trẻ sắp được tặng quà – Cũng phải rồi, triều đình đang rục rịch lập Thái tử.

Một yến tiệc lớn là cách tốt nhất để đo lòng người.

Tôi nhìn Đào.

Dường như em đã hiểu hết.

– Em nghĩ... cuối cùng, ai sẽ... kế ngôi?

Đào không đáp ngay.

Em bước ra vài bước, đứng bên bậu hiên nhìn trời cao xanh biếc.

Một lát sau, em nói – rất khẽ, nhưng không hề do dự:

– Thái tử thì vẫn là Thái tử.

Người khác có muốn cũng chẳng được.

– Phải, triều đình vốn đã chọn.

Hoàng thượng chỉ đang chờ cơ hội thuận để tuyên bố thôi.

Đào quay lại, cười toe toét.

– Thế thì chị cũng nên chuẩn bị cho vai trò của mình đi.

Hoàng hậu tương lai không thể chỉ ngồi mơ mộng dưới nắng mãi đâu.

Tôi bật cười, cười cùng đáp lại bằng một nụ cười nhẹ như gió.

Không gian lại chuyển cảnh.

Lại bộ quần áo mới.

Mẫu thân bảo tôi và Đào dẫn Tĩnh đi chơi.

Cả hoàng thành đắm chìm trong ánh sáng lung linh của những chiếc đèn lồng đủ màu, nổi bật trên nền trời đêm, nơi chỉ còn lại những tia sáng như vệt vàng nhạt lướt qua những tán cây cổ thụ, gió nhẹ lướt qua, mang theo hơi sương mỏng mảnh.

Tĩnh đã háo hức từ sớm, chạy lung tung những con phố đông đúc.

Đào tươi cười, miệng rực rỡ như những đóa hoa rực rỡ nhất trong đêm.

Từng chiếc đèn hoa đăng được thả lên trời, như những ánh sao lấp lánh đua nhau vút cao, chiếu sáng những con phố, những ngôi nhà cổ kính.

Mọi thứ quanh tôi như bị ngập trong một thế giới hoàn toàn khác, nơi mà tất cả đều tươi sáng, huyền ảo.

Nhưng tôi không thể tập trung vào không gian lễ hội ấy lâu.

Một cảm giác khó tả dâng lên trong lòng, tựa như có ai đó đang nhìn tôi, dõi theo tôi từng bước đi.

Đầu óc tôi mơ hồ, mỗi lúc lại bị những hình ảnh lạ lẫm và cảm giác quen thuộc chen vào.

Tôi quay lại tìm Đào và Tĩnh, nhưng em đã biến mất vào đám đông, giữa những tiếng cười nói vui vẻ.

Tôi đi lạc.

Lúc đầu chỉ là những bước đi vội vàng qua những khu phố rực rỡ ánh đèn.

Sau đó, tôi nhận ra rằng mình đã lạc vào một con hẻm nhỏ, nơi bóng tối chiếm ưu thế, nhưng vẫn không thiếu ánh sáng lờ mờ từ những chiếc đèn hoa đăng.

Chỉ có điều, ở đây, không còn náo nhiệt như trước nữa, mà chỉ còn lại không khí im lìm, lạ lẫm.

Tôi cố gắng đi tìm lại con đường chính, nhưng từng ngóc ngách cứ đưa tôi vào một thế giới khác.

Chợt, một âm thanh vang lên từ phía trước.

Tôi dừng lại, cảm giác như có một cơn sóng vô hình đẩy tôi về phía đó.

Một bóng dáng đứng ở giữa con phố nhỏ.

Được ánh sáng đèn lồng chiếu lên, gương mặt ấy dường như đang mờ ảo, nhưng không thể phủ nhận được sự quen thuộc trong từng nét.

Trái tim tôi bỗng đập mạnh, như thể đã tìm thấy thứ gì đó rất quan trọng, rất quen thuộc.

Là Trần Khâm.

Nhưng lần này, cậu không còn là vị đại hoàng tử trẻ tuổi đầy kiêu hãnh mà tôi từng gặp trong những cuộc hội họp triều đình, mà là một người đàn ông lặng lẽ, đứng yên giữa không gian yên tĩnh, ánh mắt lạnh lùng nhìn về phía tôi.

- Đại hoàng tử?

- Trinh?

- Cậu nhận ra tôi.

Tôi cúi chào:

- Thần nữ bái ki ...- bỗng Trần Khâm sát lại, đỡ tôi.

- Không cần đâu, ta...

đang trốn phụ hoàng đi chơi...

Đừng để ai biết.

Tôi ấp úng, cúi mặt xuống

- Vâng.

– Nàng... lạc đường à? – Giọng đại hoàng tử vang lên một cách trầm ổn.

Tôi khẽ gật đầu, cảm thấy lạ lẫm với chính mình.

Không phải tôi chưa từng gặp cậu, nhưng tại sao lúc này, tôi lại cảm thấy có điều gì đó khác biệt?

Những cảm giác rối bời lại ùa về.

– Chắc ta cũng phải tìm đường về. – Trần Khâm cười khẽ, cố gắng giữ cho giọng mình bình tĩnh.

Trần Khâm đứng đó, ánh mắt như xuyên thấu qua tôi, như thể cậu đang nhìn vào một điều gì đó rất xa xăm.

Đột nhiên, cậu bước đến gần, không nói một lời, rồi đưa tay ra.

Cử chỉ ấy đơn giản nhưng khiến tim tôi đập mạnh hơn bao giờ hết.

– Đi cùng ta. – Giọng Khâm dịu lại, gần như như một lời mời.

Tôi lặng người một chút, rồi gật đầu.

Cả hai chúng tôi bước đi trong im lặng, ánh đèn hoa đăng lấp lánh như những vì sao lẻ loi trên bầu trời đêm tối, bầu không khí lạnh mát như thể chỉ có mình chúng tôi tồn tại giữa thế giới này.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
11. Song Ngộ


Dưới ánh đèn hoa đăng lặng lẽ, bàn tay ấy vươn ra – bàn tay từng quen với chuôi kiếm sắc lạnh nơi chiến địa, từng cầm lấy ngọn bút phê tấu trong những buổi chiều gió lộng chốn chính điện, từng lật giở từng tờ sổ trình, đăm chiêu trước quốc sự.

Một cái nắm tay không mang hào quang của vương vị, cũng chẳng có vẻ kiêu bạc của người trên cao – mà rất người, rất thật.

Một cái nắm tay chậm rãi, gần gũi, như thể chỉ cần một cử chỉ nhỏ ấy là đủ nói hết bao điều.

Tôi không hỏi vì sao cậu lại ở đây.

Không hỏi vì sao tôi, giữa ngàn ánh đèn, lại đi lạc đến đúng nơi cậu đang đứng.

Chỉ biết rằng, khi ngón tay tôi khẽ chạm vào tay cậu, một luồng ấm áp dường như len thẳng vào lòng bàn tay, chạy khắp châu thân.

Như thể mình đã đi rất xa, rất lâu, qua bao kiếp trần ai, chỉ để quay lại nơi này, đúng lúc này – để nắm lấy tay người ấy.

Chúng tôi bước chầm chậm bên nhau.

Ánh sáng của những chiếc đèn lồng thắp dọc phố như lặng lẽ trôi về phía sau lưng, phản chiếu lung linh dưới mặt đất lát gạch đã sẫm màu thời gian.

Không ai nói gì.

Không ai cần nói.

Mọi thanh âm đều như tan vào một sự tĩnh lặng sâu lắng mà dễ chịu.

Một lúc lâu sau, giọng Khâm khẽ vang lên.

Nhẹ đến nỗi tôi ngỡ đó là tiếng gió lướt qua tai:

- Trinh.

Tôi khẽ "vâng" một tiếng, quay sang nhìn cậu.

- Nàng biết... ta không giỏi nói những điều nhẹ nhàng.

Nhưng đêm nay... ta muốn hỏi.

Tôi nghiêng đầu, nhìn rõ gương mặt ấy dưới ánh đèn vàng nhạt: sống mũi cao, hàng mi dày, ánh mắt sâu như nước thu.

Vẫn là khuôn mặt tôi từng thấy trong mộng, từng tưởng xa mà hóa gần.

Lúc này hiện lên rõ ràng như khắc vào tâm khảm – vừa thân thuộc đến nhói tim, lại vừa xa vời như một hồi ức không rõ đã trải qua hay chỉ là tưởng tượng.

- Điện hạ muốn hỏi gì ạ?

Giọng tôi nhẹ, gần như thì thầm.

Cậu im lặng vài nhịp, rồi hỏi:

- Nếu một ngày... ta không còn là "đại hoàng tử", nàng có còn đi bên ta không?

Tôi khựng lại.

Câu hỏi ấy không hề nhẹ, càng không hề vô tình.

Có lẽ là thứ câu hỏi người ta dùng để thử lòng nhau.

Nhưng từ Khâm - người tương lai bỏ cả ngôi vị, một lòng muốn đi tu, tôi biết, cậu không phải người dễ nói ra điều mình không nghĩ đến tận cùng.

Tôi nhìn vào mắt cậu.

Trong đôi mắt ấy, tôi bỗng thấy cả một bầu trời và một vực sâu – như cái vực mà mình từng đứng ở rìa, nơi lần đầu chạm mặt vị đại hoàng tử này giữa trăng rằm.

Là nỗi khát khao được tự do, và cả sự bối rối của người từ nhỏ đã bị ràng buộc vào vận mệnh lớn hơn chính mình.

Tôi chậm rãi đáp, giọng trầm như chảy qua suối ký ức:

- Không phải chỉ một ngày...

Dù là bao nhiêu ngày.

Nếu điện hạ cần một người đi cùng, thì dù là giữa hoàng cung uy nghi, hay giữa hẻm tối vắng lặng... thần vẫn đi.

Tôi không biết câu nói ấy đã ở trong lòng mình bao lâu.

Chỉ biết khi nói ra rồi, như dỡ được một tảng đá nặng nề của thân thể này.

Khâm không đáp.

Nhưng tôi cảm nhận được rõ ràng – tay cậu siết tay tôi chặt hơn.

Chúng tôi tiếp tục đi.

Bên nhau qua những dãy đèn lồng nhuộm màu thời gian, qua những tiếng người nói cười ở nơi xa dần như sóng vọng.

Chợ đêm giờ đây đã lùi lại phía sau như một giấc mộng sắp tan.

Chỉ còn tiếng bước chân của tôi và Khâm vang lên khe khẽ trên nền đá.

Tôi không biết con đường ấy sẽ dẫn về đâu.

Chợt một giọng nói lạ từ cuối ngõ vang lên, phá tan khoảnh khắc tĩnh lặng:

- Bẩm điện hạ, Quyên Thanh quận chúa.

Tôi và Khâm cùng dừng lại.

Một thị vệ áo choàng ngắn, mặt mũi đẫm mồ hôi, đang cúi đầu trước mặt.

Hắn thở gấp gáp như thể đã chạy suốt nhiều con phố để tìm ra chúng tôi.

- Hoàng thượng cho người đi tìm đại hoàng tử.

Người e có thích khách trà trộn vào giữa hội hoa.

Quyên Thanh quận chúa vừa đi về phía trước, ra cửa hàng hoa đăng đầu ngõ ngoài kia.

Các em đang chờ người.

Khâm khẽ thở ra, ánh mắt nghiêng nhìn tôi thoáng do dự.

Tay cậu buông tay tôi ra một chút, rồi phất tay về phía thị vệ:

- Qủa nhân biết rồi.

Trở về trước đi.

Rồi quay sang tôi, giọng cậu thấp hơn, nhưng nghiêm và tha thiết hơn bất cứ lời nào từng nói:

- Ta tiễn quận chúa rồi về ngay.

Khâm lại nắm tay tôi, dẫn tôi đi về phía cửa hàng hoa đăng.

Từ xa, đã thấy Đào và Tĩnh, đôi mắt sáng lên khi thấy tôi.

-Ta phải đi.

Nhưng nàng... hứa với ta, đừng lạc nữa.

Tôi cười khẽ, có gì đó thôi thúc tôi trêu đùa cậu:

- Lạc nữa... thì điện hạ cứ tìm thần thiếp, rồi sẽ thấy.

Khâm bật cười.

Tiếng cười ấy không mang âm sắc của bậc vương giả, mà là tiếng cười của một người con trai đang sống thật với mình – nhẹ, mà ấm, rất thanh xuân.

- Điện hạ đi bình an. – Tôi khẽ nói, rồi quay về phía các em.

Đào và Tĩnh lao đến ôm lấy tôi, giọng ríu rít hỏi han.

Tôi ngoái đầu nhìn lại – bóng lưng Khâm đang rời xa, bước theo thị vệ, khuất dần vào ánh đèn mờ cuối phố.

Gió đêm thổi qua, man mát khiến tôi đứng lặng – như để lưu giữ từng hơi thở của một đêm hoa đăng không thể nào quên.

Một đêm duy nhất.

Khi tay tôi chạm vào tay cậu – và thân thể này, tâm hồn này đều biết: chúng tôi không còn là những vai diễn trong một ván cờ sắp đặt.

Chúng tôi là chính mình, trong khoảnh khắc chân thật ấy.

Về đến nhà, mẫu thân và đám a hoàn ùa ra, lo lắng hỏi han:

- Trinh nhi, con bị lạc à?

Người của điện hạ và mấy đứa nhỏ đi tìm con khắp nơi!

Tôi đáp, giọng bình tĩnh nhưng ánh mắt vẫn lơ đãng như còn chưa thoát khỏi men say của đêm nay:

- Mẫu thân, con không sao.

Con gặp đại hoàng tử, và người đã giúp con.

- Trời đất!

Thế thì may quá! – Mẫu thân thở phào.

Đào thì thầm, vẻ trêu chọc mà cố kìm cười:

- Người ta đã có tình ý thế rồi mà bảo...

- Bảo gì cơ? – Mẹ quay phắt lại hỏi.

- À...

à... chị lo lắng về tình cảm của điện hạ ấy mà...

Dẫu sao cũng là chuyện đại sự.

Người ta như thế rồi mà còn phải lo! – Đào nhanh nhảu chống chế.

- Ôi giời, tưởng gì!

Làm mẹ sốt hết cả ruột.

Đào liền đổi giọng, tay khoác vai tôi:

- Mà mẹ ơi, đêm nay trăng đẹp lắm.

Chúng con xin phép ra hoa viên ngắm trăng một lát.

Mẹ gật đầu, nửa cười nửa lườm.

Và rồi tôi cùng Đào lại ra vườn.

Trăng vẫn sáng.

Hương đêm vẫn thoảng.

Nhưng lòng tôi đã khác - như vừa được gió thổi qua, để lại một nỗi dịu dàng không tên.

Dưới vòm trời vằng vặc ánh trăng, hoa viên như một cõi riêng biệt.

Ánh sáng đổ xuống như nước, phủ lên những cánh hoa cuối mùa một lớp lung linh lạnh lẽo.

Cỏ đêm ngả mình trong gió, mùi hương dìu dịu của thạch thảo hòa cùng tiếng côn trùng rả rích khiến lòng người tĩnh lặng lạ kỳ.

Tôi và Đào ngồi bên chiếc bàn đá rêu phong, giữa bóng cây in xuống nền gạch cũ, cùng nhắc lại chuyện đêm hội hoa đăng – ánh đèn, tiếng cười, và cuộc dạo chơi quên cả lối về với đại hoàng tử.

Bỗng nhiên, một cơn gió lạ lướt qua.

Không phải thứ gió thường ngày từ mặt hồ lộng tới, mà là một luồng gió thanh mát như vừa từ trên cao rơi xuống.

Gió mang theo một mùi hương kỳ dị: thoang thoảng như quế, dịu dàng như sen, lại có chút phảng phất hoa lan cổ – hương ấy vừa xa lạ vừa quen thuộc đến kỳ lạ, như từng một lần mơ thấy, nhưng không thể nhớ rõ là khi nào.

Tôi và Đào nhìn nhau, chưa kịp cất lời thì bầu trời phía trên đột nhiên chuyển động.

Mây ngũ sắc từ khắp bốn phương tụ lại, lớp này cuộn lấy lớp kia như dải lụa bay, ánh sáng bên trong mờ ảo như đèn lồng phủ lụa.

Đám mây ấy tụ thành một đóa sen khổng lồ đang nở rộ trên không, giữa tâm hoa, ánh sáng lan ra nhẹ như sương khói, rọi xuống khu vườn một thứ ánh sáng khác hẳn ánh trăng – sáng mà không chói, mờ mà không mù.

Trong không trung, tiếng đàn sáo bắt đầu vang lên.

Âm thanh như tiếng nước chảy qua khe đá, lại như gió lướt qua rừng trúc, khiến cả hoa viên như chìm trong một tầng mộng.

Từ giữa đóa sen mây, một làn khí trắng nhẹ nhàng hạ xuống, lặng lẽ mà uy nghi, không động vào hoa cỏ, nhưng khiến không gian xung quanh như ngưng lại – mọi âm thanh của thế gian đều lùi ra xa, chỉ còn nhạc trời văng vẳng.

Dáng người ấy xuất hiện giữa mây – là một phụ nhân cao quý, mặc áo bào dài thêu hình mẫu đơn vàng xen nhật nguyệt đỏ, từng đường kim như sống dậy dưới ánh mây.

Bà đội mũ khắc hình các loài vật hổ, cáo và báo bằng vàng chạm khắc rất tinh xảo, tóc búi hình hoa lớn, trán đeo chuỗi minh châu ẩn hiện ánh sáng trong veo như nước hồ thu.

Mắt bà sâu và sáng, vừa hiền hòa như mẹ, vừa cao xa như thần linh.

Mỗi bước bà đi, mây tự động tụ dưới chân, từng cánh hoa rơi xuống đều khẽ khàng như kính cẩn.

Tôi giật mình đứng bật dậy, theo bản năng kéo Đào quỳ xuống đất, đầu cúi thấp, lòng đầy kính ngưỡng và bối rối như đứa trẻ trước thần linh.

Người phụ nữ ấy – không, là Tiên mẫu – dịu dàng cất lời, giọng trong và vang, như thể mỗi âm tiết đều chạm vào tận đáy lòng:

- Hai con chớ ngại.

Ta là Diêu Trì Địa Mẫu, hôm nay phụng mệnh Ngọc Hoàng hạ giới có việc cần.

Chúng tôi cùng cúi đầu thật thấp, giọng tôi lạc đi trong không khí lành lạnh kỳ diệu ấy:

- Xin kính nghênh Tiên mẫu.

Chúng con là người phàm trần, không rõ lễ nghi, mong được lượng thứ.

Diêu Trì Địa Mẫu gật đầu, ánh mắt hiền mà không mất uy nghi.

Bà rút ra một vật: đó là một thanh kiếm dài, vỏ bao bằng gấm đỏ thêu kim tuyến rồng bay, chuôi kiếm đúc từ ngọc xanh biếc như nước hồ, trên khảm một viên ngọc sáng rực như ngôi sao nhỏ.

Dù còn trong vỏ, thanh kiếm đã phát ra một thứ linh quang lấp lánh khiến lòng người chấn động.

Tiên mẫu nhẹ nhàng đưa thanh kiếm về phía tôi và nói:

- Đây là Phi Thiên Thần Kiếm.

Gươm báu này sẽ giúp người diệt trừ yêu tà, giữ yên giang sơn xã tắc.

Cha các con là Thanh tiên giáng thế, nay đúng lúc trời đất chuyển vận, mới được ban thanh gươm này.

Nghe đến đây, trong lòng tôi như có tiếng chuông khẽ ngân.

Một điều gì rất xưa, giờ đây bất chợt sống lại, khiến tay tôi khẽ run.

Tôi cúi đầu thấp hơn, không dám ngẩng lên.

Đào - vẫn quỳ bên tôi - ngước nhìn Tiên mẫu, ánh mắt trong veo, nhỏ nhẹ thưa:

- Lạy Tiên mẫu, nếu cha chúng con là tiên giáng trần... liệu chúng con có thể học chút phép để giúp người không ạ?

Tiên mẫu khẽ cười, ánh mắt như có mây khói vờn quanh:

- Cha các con có tài văn võ, tâm sáng như nhật nguyệt, không cần đến phép thuật.

Nhưng khi gặp giặc mang tà đạo yêu thuật, chỉ cần rút thanh gươm này ra là có thể hóa giải.

Hai con xưa vốn là đồ đệ của ta trên Côn Luân sơn, nhưng hồn phách theo nghiệp trần, chẳng nhớ được duyên cũ.

Ta xuống đây một phần vì chuyện kiếm, một phần cũng để nhắc lại nhân duyên tiền kiếp.

Tôi ngẩng đầu, nhìn vào mắt người – ánh mắt bà sâu như hồ, khiến tôi nghẹn lại.

Dường như cả linh hồn bị chạm đến.

Tôi khẽ nói, giọng run như lá trong gió:

- Lạy mẹ, nếu chúng con từng là học trò của mẹ, xin người dạy thêm một điều...

để chúng con giữ đạo làm người giữa chốn trần ai.

Tiên mẫu lặng nhìn tôi một lúc lâu.

Rồi bà đưa tay, khẽ đặt lên trán tôi.

Một luồng sáng ấm áp lan ra như nắng sớm thấm vào xương tủy, như vòng tay của mẹ phủ xuống giữa đêm đông.

- Khi thời khắc đến, con sẽ nhớ lại.

Nhưng nhớ kỹ: đạo không nằm trong phép, mà ở nơi lòng.

Có giữ được tâm, là giữ được trời đất.

Tôi nhắm mắt, một hình ảnh lạ lùng vụt qua trong đầu: biển trời vần vũ, gươm vung giữa ánh chớp, phía sau là người thân, là non sông...

Gió mát bỗng nổi lên, cuốn cỏ đêm rào rạt.

Mây ngũ sắc tụ lại lần nữa, cuộn thành đóa sen khổng lồ, nâng Tiên mẫu lên giữa không trung.

Tiếng đàn sáo vang vọng lần cuối, rồi mờ dần, mờ dần...

Chúng tôi đứng lên, cùng vái lạy thật sâu.

Khi ngẩng lên, chỉ còn lại bầu trời đầy trăng và hương thơm còn đọng trong gió.

Một lúc sau, Đào vẫn đứng bất động, rồi thì thào:

- Chị... chuyện vừa rồi... là thật chứ?

Tôi không trả lời ngay.

Tay khẽ chạm lên trán như vương vấn khoảnh khắc Diêu Trì Địa Mẫu chạm nhẹ đầu mình, nơi vẫn còn âm ấm.

Có điều gì đó trong lòng vừa được đánh thức – chậm rãi, mà không thể đảo ngược.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
12. Kỳ Duyên


Ánh trăng còn chưa phai, cảnh đã chuyển khi tiếng trống hội vọng lên từ phía nội cung.

Tiếng trống trầm đều, kéo theo làn gió đầu đêm trườn qua các mái ngói cong, xuyên qua dãy hành lang phủ gấm, chạm khẽ vào hàng trăm ngọn đèn lồng hoa đang chờ sẵn, thắp sáng chính điện như dải ngân hà vừa buông xuống nhân gian.

Lửa trong lò đồng bập bùng hắt ánh hồng lên các cột sơn son, phản chiếu qua từng lớp rèm mỏng, tạo nên những mảng sáng tối đan xen như những làn mực chưa khô trên tranh thủy mặc.

Bóng người xếp hàng ngay ngắn trên những chiếc chiếu trải dài từ thềm đến tận bậc rồng, từng cái cúi đầu, ngẩng mặt đều được ánh lửa vẽ nét.

Tôi theo mẫu thân lặng lẽ bước vào, rồi ngồi xuống một góc trong hàng phụ nữ hậu cung.

Không có xiêm y lộng lẫy, phấn son dày cộp.

Tóc tôi búi tròn, gọn gàng theo lệ triều, cố định bằng trâm bạc.

Áo cổ tròn màu sẫm, vải dệt tơ sương, mềm và mỏng, nhưng không mảnh nào phô trương.

Chúng tôi là người nhà tướng Hưng Đạo có công, đến dự với tư cách gia quyến của Thiên Thành công chúa – không hơn, không kém.

Phía trên, hàng quan văn quan võ đã gần ngồi kín.

Từng người một, lưng thẳng như tùng, mắt nhìn thẳng, tay đặt đúng vị.

Áo cổ tròn sắc xanh, đen – các màu tượng trưng cho chức phẩm – đều được cẩn thận lựa chọn.

Hoa văn sóng nước, hổ phục, hay mây lành thêu bằng chỉ chìm, chỉ bạc, khi ánh lửa lướt qua lại hiện lên mờ mờ như hình ảnh trong gương đồng.

Người cầm quạt, người đặt trượng, có người đặt tay lên kiếm – tất cả đều mang hình bóng của một triều đình uy nghi, mà bên dưới lại là tầng tầng sóng ngầm.

Hoàng thượng xuất hiện, nhẹ như gió lướt, nhưng khiến toàn điện bỗng như nín thở.

Người bước ra từ sau bình phong long phụng, vận áo đại triều màu sậm, không cầm ngọc như thường lệ.

Tay chỉ khẽ đưa, nhẹ hơn một làn khói, vậy mà cả đại điện đồng loạt đứng dậy, rồi quỳ xuống.

Động tác đều tăm tắp như được đo bằng cùng một chiếc thước.

Người cười nhẹ, giọng nói không lớn mà tự nhiên lan khắp không gian:

– Chư khanh không cần đa lễ.

Hôm nay là yến tiết hàn, lấy vui là chính.

Mời an toạ.

Nhưng vừa dứt câu, khi ai nấy còn đang cẩn thận an vị, một tầng không khí căng mảnh đã len lỏi khắp nơi.

Không ai nói hay cười.

Chỉ có tiếng áo sột soạt và mùi hương từ các đỉnh trầm âm thầm bốc lên như khói lạnh trên mặt hồ.

Khâm – Đại hoàng tử – đã ngồi từ trước, bên dưới Hoàng thượng hai bậc.

Áo cổ tròn màu đen tuyền, hoa văn chìm như vảy rồng lẩn trong bóng đêm.

Tóc búi cao, cài ngọc trâm đen không bóng, không trang sức dư thừa.

Gương mặt cậu thanh tú, trắng như được gọt bằng sương, nhưng lạnh.

Lạnh đến mức ánh đèn vàng cũng không dám đọng lâu trên làn da ấy.

Cậu ngồi bất động, vai thẳng, lưng thẳng.

Không kiêu, không nhún.

Không cười, không chau.

Tựa như một bức tượng đá cổ đặt giữa điện thờ – đúng chỗ, đúng hình, nhưng chẳng ai dám lại gần.

Khi các đại thần lần lượt dâng lời chúc thọ đầu năm, miệng nói về dân an, lòng người thuận, Khâm chỉ nhẹ gật đầu, ánh mắt không dao động.

Có kẻ nhắc đến việc lập Đông Cung, nói về chuyện nên sớm định thái tử để trấn lòng biên cương, mắt cậu khẽ cau lại, như thể một chiếc lá khô vừa rơi vào chén trà – nhẹ thôi, nhưng vẫn khuấy động mặt nước.

Bỗng có một viên võ tướng, vóc người cao lớn, râu quai nón rậm như cọ rừng, bước khỏi hàng.

Tay ông nắm quyền trượng gỗ lim đen bóng, giọng sang sảng vang cả chính điện:

– Thần vốn người biên cương, từ nhỏ theo cha dẹp loạn, chưa từng thấy năm nào như năm nay.

Trên có thiên tử đức độ, dưới có đại hoàng tử tài năng.

Dân biên viễn nghe danh cũng thuận.

Nếu sớm định người kế vị, chẳng khác nào dựng cột giữa nhà.

Tiếng nói như đá tảng ném xuống mặt hồ.

Rồi lan ra thành sóng.

Nhiều quan văn râu bạc gật đầu, thậm chí còn phụ hoạ bằng những lời khen ngợi Khâm thông tuệ, có đức, biết binh pháp, lại thấu hiểu lòng dân – xứng làm rường cột quốc gia.

Chỉ có Hoàng Thái Hậu ngồi phía sau, tay lần tràng hạt.

Nụ cười nơi khóe môi bà rất mỏng, rất tĩnh.

Khâm cúi đầu, chắp tay, giọng nói không lớn, không nhỏ, nhưng vang rõ từng chữ:

– Thần nhi chưa dám nhận những lời lớn lao như vậy.

Chỉ mong có thể vì nước mà tận lực, dù là trong thân phận gì.

Câu nói rất đúng mực.

Quá đúng mực.

Đúng đến mức ai cũng phải nhìn lại – rằng cậu đã giữ khoảng cách vừa đủ để không bị chạm vào.

Như một nhát gươm được tra vào vỏ quá sớm.

Hoàng thượng khẽ nhếch môi, giọng trầm trầm:

– Khanh nói "trong thân phận gì" là sao?

Trẫm còn sống, chưa giao ai chức gì cả.

Một cơn gió lặng lẽ lướt qua.

Nhiều người thoáng giật mình.

Khâm vẫn không động sắc, chỉ nhẹ nhàng cúi đầu:

– Thần nhi là con.

Phận là con thì phụng dưỡng cha.

Những việc khác... xin bệ hạ tùy lòng quyết.

Trong nháy mắt ấy, tất cả im bặt.

Ngay cả đỉnh trầm cũng như ngừng khói.

Tôi nhìn về phía ấy – giữa ánh đèn hoa, giữa tiếng ngợi ca không dứt, giữa bao nhiêu ánh mắt mong đợi – Khâm là người cô độc nhất.

Mẫu thân khẽ nghiêng đầu, tay khép lại tay áo, thì thầm:

– Con xem, gió đã đổi chiều chưa?

Thân thể này không đáp, nó chỉ lặng lẽ siết nhẹ tay mình, như để tự đo lại chút hơi ấm còn sót lại từ một đêm lạc giữa hoa đăng.

Bên trái điện, nơi các quan văn ngồi đông nhất, lặng lẽ chia ra hai cụm.

Gần giữa, gần hơn ngai rồng là nhóm Thượng thư bộ Lễ cầm đầu – lão thần dày dạn, tóc bạc, áo xanh nhạt, mắt tuy đục mà không mờ.

Cánh này vốn điềm đạm, giữ lề, lấy chữ "Trung" làm gốc, luôn thiên về bảo toàn cục diện – nhưng gần đây lại tỏ ra lặng lẽ ủng hộ Đại hoàng tử Khâm.

Họ không xướng lời trước, nhưng ai khơi chuyện thì sẽ có người gật sau.

Xa hơn một chút là cụm Tả thị lang bộ Hộ, cùng một vài Hàn lâm học sĩ trẻ, áo vẫn còn mới hồ, mắt sáng nhưng ánh nhìn hay vội.

Họ từng là học trò cũ của Thái phó – người đã mất sớm nhưng danh tiếng còn lưu.

Tư tưởng cánh này nghiêng về cải cách, trọng thực tài hơn huyết thống, ngầm mong tìm người có thể mở ra một thời mới, mà Khâm – dù là hoàng tử – lại quá kín, quá lạnh, khó dò.

Họ im lặng.

Không thân thiện.

Phía đối diện, hàng quan võ ngồi như những cột trụ, ít lời nhưng nặng trọng.

Người dứt khoát lên tiếng trước đó – võ tướng biên thùy – không phải là kẻ bốc đồng.

Ông chỉ nói khi đã biết sau lưng mình có ít nhất ba cánh quân ủng hộ.

Gần đó là những tướng lĩnh từng thọ ơn Hưng Đạo công khi xưa, năm xưa từng cùng nhau kháng Nguyên – phần lớn giờ đã về già, nhưng vẫn còn quyền chỉ huy một số đạo quân trấn giữ cửa biển.

Cánh võ quan phần nhiều nghiêng về Khâm – không phải vì yêu mến, mà vì họ cần một người quyết đoán, giữ trận, và không tham lời.

Trong mắt họ, một hoàng tử ít nói, không giao du, không vướng bút mực đàn sáo... là một người sẽ không trói tay họ bằng lễ nghĩa.

Phía sau, trong bóng rèm và đèn lồng, là một thế lực khác – nội đình.

Thái hậu ngồi cao, giữa những phi tần và các công chúa chuẩn bị liên hôn và cả các công chúa đã liên hôn như mẫu thân.

Không ai trong số các công chúa đã liên hôn nói gì, nhưng tay áo khẽ gấp, mi mắt khẽ hạ – đều là ngôn ngữ riêng biệt.

Những người phụ nữ này, tưởng là bóng hoa bên lề, nhưng mỗi người đều có thân thích, phu quân, nhi tử ngồi bên dưới – từng câu họ dặn trước khi đến yến tiệc, giờ đang biến thành ánh nhìn, câu nói, lựa chọn ngồi gần ai, cụng chén với ai.

Ở giữa tất cả, Khâm – Đại hoàng tử – không nghiêng về ai cả.

Không nhìn ai quá lâu, không cụng chén quá mạnh.

Cậu ngồi thẳng lưng, không tựa, tay đặt ngay ngắn lên đầu gối.

Ai chào thì gật, ai khen thì cúi đầu, ai dò xét thì lặng thinh.

Một vòng tròn trống rỗng, nhưng chính sự trống rỗng đó lại trở thành tâm điểm mà tất cả các thế lực đang cố chạm tới – hay tránh xa.

Hoàng thượng vẫn chưa nói gì thêm sau lời khiển trách ngắn gọn khi nãy.

Người ngồi đó, y phục giản đạm bất ngờ, ánh mắt bình thản nhìn tiệc diễn ra trước mặt như đang nhìn một ván cờ đã bày mà chưa động tay.

Nhưng ai cũng biết – từng cái gật đầu của người, từng cái liếc mắt – có thể là tín hiệu bật đèn xanh cho một phe, cũng có thể là nhát dao chậm cắm xuống.

Rượu rót qua chén, lời chúc tiếp nối lời chúc.

Nhưng dưới làn khói hương nhẹ như mây ấy, điện Thiên An đang chia thành vô số đường ranh – lạnh hơn cả đêm gió đầu xuân.

Khâm vẫn ngồi đó – bất động giữa muôn ánh đèn và lời tung hô, mà sao như đang chìm sâu trong bóng tối.

Có gì đó ở cậu... không phải là lặng im.

Là lạnh.

Lạnh đến rợn người.

Tôi rùng mình.

Không vì gió lùa.

Mà bởi một cảm giác khó tả vừa lướt qua, mảnh như một cánh tay vô hình vừa chạm vào gáy tôi rồi biến mất.

Mẫu thân bên cạnh khẽ nhíu mày, rồi nắm nhẹ lấy tay tôi.

Bà thì thầm – chỉ đủ để tôi nghe thấy:

– Đừng nhìn đại hoàng tử lâu.

Tôi quay sang.

Mắt bà không rời khỏi chính điện, nhưng ngón tay thì siết khẽ – như thể có điều gì đó quá nguy hiểm để gọi tên giữa chốn này.

Tôi muốn hỏi, nhưng chưa kịp, thì từ phía sau hàng cột sơn son, một vị đại phu mặc trường bào xanh thẫm lặng lẽ bước tới, được thị vệ dẫn qua như khách mời vắng mặt.

Rất ít người để ý, vì lúc ấy rượu đã rót lượt ba, tiếng đàn từ hậu điện đã cất lên như suối ngầm.

Nhưng tôi thấy rõ: khi vị đại phu cúi chào và khẽ tiến đến bên Hoàng thượng, Khâm – kẻ ngồi im như tượng suốt nãy giờ – bất chợt quay đầu.

Đôi mắt cậu chạm vào người kia chỉ trong thoáng chốc... nhưng tôi thấy mí mắt cậu giật khẽ.

Như thể không phải cậu đang nhìn, mà là cái gì đó sau lưng cậu vừa nhìn thấy kẻ ấy trước.

Không ai nói ra.

Nhưng không khí đã đổi.

Những lời ca tụng lắng xuống.

Từng người – từng người một – như bị kéo lùi lại bởi một thứ không tên.

Tôi nhìn lên dãy đèn lồng.

Ánh sáng vẫn vàng ấm.

Nhưng tôi biết – thứ tôi thấy là ánh lửa, không phải ánh ấm.

Bấy giờ, mẫu thân nghiêng đầu, tay khép lại tay áo, thì thầm:

– Con có nhớ hồi bảy tuổi, chúng ta đến phủ Thái y viện cầu thuốc giải độc cho Hưng Đạo công không?

Tôi gật đầu.

Rất mơ hồ.

Nhưng cơ thể này nhớ có lần, trong đêm gió bấc, chúng tôi đến một nơi sâu trong cung, gặp một vị y sư râu bạc và lưng còng.

– Khi ấy – mẫu thân thì thầm – vị thái y ấy đã nói: "Trong hoàng tộc, có một đứa trẻ, sinh ra đã không một tiếng khóc.

Mắt mở từ lúc lọt lòng, nhìn chằm chằm vào vách tường.

Vách tường đó, sau này nứt.

Và có một đứa bé chết trong cung - vốn là con của Chiêu Thánh công chúa - cũng đã từng ngồi đó..."

Tôi rùng mình.

– Là Khâm?

Mẫu thân khẽ gật.

– Người ta nói đại hoàng tử được quỷ thần hộ mệnh.

Nhưng sự thật là... có lẽ...

Khâm sinh ra đã bị oan hồn theo..

Nhưng từ đó đến nay, bên Khâm không bao giờ vắng lạnh.

Mà số Khâm đáng lẽ phải cô độc...

Tuy vậy lá số của con và nó như cặp bài trùng.

Tôi bất giác nhìn lên.

Khâm đang cười - một nụ cười nhạt trước lời tấu của ai đó.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
13. Song Kiều


Khi người tấu đã lui cả, Thánh Tông vẫn ngồi yên lặng trên ngai, tay lần nhẹ theo vân chạm khắc trên tay vịn rồng.

Ánh nến xiên qua mành trúc rọi vào góc điện.

Gió thu thoảng qua, mát mà không dịu, như chính lòng Người lúc này—bề ngoài bình tĩnh, bên trong nổi cơn lốc ngầm.

Một lúc lâu sau, nhà vua chợt quay sang Khâm, ánh mắt vừa như dò xét, vừa như nắn đo.

Giọng nói vang lên không lớn, nhưng từng chữ rơi xuống lại như đè nặng lên nền gạch:

- Làm đích tử, đến khi trưởng thành, nên biết nghĩ chuyện tông miếu.

Ngai vàng không phải là chuyện ham muốn... mà là chuyện không thể từ bỏ.

Khâm nghe vậy, chỉ cúi đầu.

Cậu không phân trần, không gượng cười, cũng không phản đối.

Gương mặt y phẳng lặng như nước giếng mùa đông, soi ra cái tịch mịch đến lạnh người.

Mắt không gợn sóng, như thể lời cha vừa nói chẳng chạm được đến sâu bên trong.

Thánh Tông nhìn con, rồi gật đầu khẽ khàng.

Một cái gật của việc đã liệu trước điều ấy, không giận, cũng chẳng buồn, chỉ hơi mỏi mệt nơi khóe mi.

- Nhà Hưng Đạo Vương có phúc lớn, - Vua bỗng đổi giọng, thong thả như trò chuyện, nhưng mỗi chữ đều được cân nhắc kỹ lưỡng.

- Dưới gối có toàn ngọc quý.

Trẫm còn nhớ cô con gái đầu của ngươi và hoàng tỷ - Quyên Thanh quận chúa- sắp gả vào nội cung, vốn hiền hậu, đoan trang, tài trí, lại biết mưu lược.

Giờ lại nghe có Anh Nguyên quận chúa, cũng chẳng kém, tiếng tăm vang xa trong hàng nữ nhi.

Nếu... có thể kết thêm một mối, chẳng phải là hai dòng cùng tốt đẹp hay sao?

Câu nói tưởng như vô tình, như buông nhẹ giữa không gian trầm mặc của điện ngự, nhưng khi rơi xuống nền gạch bạch ngọc, lại nặng như đá tảng đè lên tim người.

Khâm khẽ ngước mắt nhìn qua song cửa, nơi vài đám mây trắng lững thững trôi, gió không lay được.

Gương mặt chàng vẫn không đổi, điềm tĩnh một cách khó hiểu.

Không gật, không lắc, cũng không tỏ thái độ.

Chỉ riêng câu nói ấy, đã dậy sóng khắp nội cung.

Tất cả gia quyến phủ Hưng Đạo lập tức rúng động.

Hưng Đạo Vương thì lặng lẽ trầm ngâm, Thiên Thành công chúa và các con lại là người bật dậy trước nhất.

Bà sinh hai ái nữ ruột thịt, yêu thương hết mực, vốn đã từ lâu canh cánh một điều trong lòng: Khâm là đứa trẻ không bình thường, chẳng dễ an yên.

Gả con gái cho, chẳng khác nào đẩy vào chốn u minh.

Thiên Thành công chúa nghe được ý chỉ, chỉ khẽ cười.

Một nụ cười mảnh như sợi khói, gợn lên trong đôi mắt đã quá quen với triều nghi và thâm sâu hậu cung.

Bà thưa lại, giọng nhẹ như gió thoảng đầu mái cung vàng:

- Bẩm hoàng thượng, đầu xuôi thì đuôi mới lọt.

Con lớn chưa gả, dám đâu nghĩ tới chuyện con út.

Anh Nguyên quận chúa là ái nữ thần sinh nơi chính thất, lại là con gái út trong nhà, vẫn còn non dại, chưa học hết nữ công, chẳng dám để vào mắt người.

Lời nói ấy, mềm mại như nhung, mà từng chữ là từng lớp vải quấn kín.

Không một chỗ hở cho vua bắt lỗi.

Rồi, như thể không muốn để nhà vua thất vọng, Thiên Thành khẽ nghiêng người, nói tiếp, cũng bằng cái giọng dịu dàng, hòa nhã ấy:

- Nhưng Hưng Đạo phủ có nuôi một đứa con của thiếp thất, tên là Trần Thị Tĩnh.

Dù là thứ xuất, nhưng ngoan ngoãn lễ phép, lòng dạ chẳng kém gì trẻ trong dòng đích.

Nếu bệ hạ muốn dòm xét, có thể để mắt đến nó trước cũng được.

Bề ngoài là một sự nhún mình.

Nhưng thực chất lại là nước cờ cẩn trọng để giữ lấy máu mủ chính thất.

Bởi bà hiểu, hơn ai hết, số mệnh Trần Khâm vốn không dễ gì yên ổn.

Đứa con gái do bà dứt ruột sinh ra, sao có thể để vướng vào một đời trắc trở?

Nghe xong, Thánh Tông chỉ khẽ nghiêng đầu.

Ánh mắt nhà vua hơi nheo lại, khoé môi nhích một nét cười không rõ là tán thưởng hay dè chừng.

Trong mắt bệ hạ, không gợn lấy một sợi tơ cảm xúc.

Nhưng lòng thì bắt đầu sinh nghi.

Con của thiếp thất ư?

Trẫm nói đến mối giao hảo giữa đế gia và Hưng Đạo phủ, mong muốn một sự ràng buộc vững vàng, xứng bậc đế vương.

Vậy mà hoàng tỷ lại đưa ra thứ xuất?

Há chẳng phải là từ khước khéo léo?

Song, vua không nói ra điều ấy.

Người chỉ cười, một nụ cười mơ hồ, phủ mờ sau làn sương của đế tâm khó dò.

-Hoàng tỷ khéo giữ lễ.

Con lớn chưa gả, con út chưa nên, đúng là gia phong nghiêm cẩn.

Vậy thì...

để trẫm xem thử đứa trẻ ấy thế nào.

Sau lời ấy, Thánh Tông khẽ phất tay áo.

Yến tiệc dần tàn, nhưng một mối tơ âm thầm đã se thành.

Vua lặng lẽ đứng dậy, bước xuống bậc đá cẩm thạch, ánh trằng lùa qua mái điện rọi lên bóng ngài thành một dải mờ, nhạt như mực pha loãng.

Chỉ biết rằng, mấy hôm sau, Tĩnh được triệu nhập cung.

Tĩnh tới trong một sáng sớm có sương mỏng như lụa giăng khắp sân rồng.

Đất trời im phăng phắc, chỉ có tiếng guốc lộc cộc lướt trên đá xanh.

Nàng mặc áo sa đơn sắc, tóc chải mượt, vấn gọn bằng trâm ngọc cũ.

Đôi tay đặt chồng lên nhau trước bụng, nhưng lòng bàn tay khẽ run—dù gương mặt tuyệt nhiên không lộ chút bối rối.

Ánh mắt nàng trong vắt, tựa mặt hồ chưa từng vướng gió, dáng điềm đạm, trầm tĩnh như đã được luyện bằng gió sương và im lặng.

Khi bước qua ngưỡng điện, Tĩnh quỳ xuống hành lễ.

Mỗi động tác đều chậm rãi, đầy đủ lễ nghi, không thừa không thiếu, không cao không thấp, như đã đo từng tấc đất dưới chân.

Cung nhân nội thị đứng hầu hai bên, mắt đảo qua rồi lặng lẽ nhìn nhau gật đầu—quả nhiên là được nuôi trong phủ lớn, lễ phép đoan trang, không phải hạng tầm thường.

Chỉ có Thiên Thành công chúa, đứng khuất sau màn trướng cùng tôi, nhíu mày rất khẽ.

Bà đã dạy Tĩnh từng chút một.

Từng bước đi, từng cách cúi đầu, từng nét cười, tất cả đều được uốn nắn như mài một viên ngọc để đưa ra giữa triều đình.

Dù là thứ xuất, con bé cũng phải mang khí độ không thua gì ai trong chính thất.

Tĩnh phải là người không ai có thể chê trách—vì bà biết rõ, đây là một ván cờ mà chỉ cần sai một nước, là mất cả dòng máu ruột thịt.

Nhưng rồi, khi Tĩnh bước tới bậc thềm cuối cùng, tà váy khẽ vướng vào gờ đá, khiến em hơi khựng lại, một bước chân suýt không vững.

Chẳng ai lên tiếng.

Sự im lặng kéo dài đúng một nhịp thở.

Ngay vào khoảnh khắc ấy, có tiếng bước chân trầm ổn vọng lại từ phía hành lang.

Mọi ánh mắt lập tức hướng về phía đó—Trần Khâm đang tiến vào.

Chàng xuất hiện như thể ngẫu nhiên, nhưng tất cả trong điện đều hiểu: không gì trong hoàng cung là ngẫu nhiên.

Hưng Đạo phủ dâng con gái, vua khẽ gợi chuyện hỏi cưới, mẫu phi lui một nước... thì kẻ cuối cùng phải lên tiếng chính là đích trưởng tử.

Người sẽ nối nghiệp.

Người sẽ gánh vác cả giang sơn.

Người sẽ phải chọn.

Khâm đi vào không vội vàng, không chậm chạp, dáng dấp tựa dòng nước lạnh đang trôi dưới sương sớm.

Ánh mắt chàng quét qua căn điện, không lướt nhanh, cũng chẳng quá lâu.

Khi ánh nhìn dừng lại, nó dừng trên người đang cúi đầu thấp nhất- Tĩnh.

Lúc ấy, ánh sáng ngoài sân đã lên rõ, rọi xiên qua song cửa, phản chiếu ánh vàng nhạt lên sườn mặt của Tĩnh.

Không khí trong điện dường như dịch chuyển, rất nhẹ, như làn khói từ nén trầm vừa bén, nhưng cũng đủ để làm mấy hàng cung nữ rùng mình.

Thiên Thành công chúa khẽ nắm tay trong tay áo.

Một vết vấp, có thể bị lãng quên trong trăm nghi lễ.

Nhưng nếu rơi đúng khoảnh khắc ấy, dưới con mắt của người nắm thiên mệnh, lại hóa thành dấu vết chẳng thể xóa.

Tĩnh vẫn giữ lễ, lưng thẳng, mắt cụp, không ngẩng lên, không chớp mắt.

Gương mặt nàng lặng như tờ giấy trắng, nhưng ai tinh ý thì thấy đôi tay đã ngừng run.

Rồi Khâm lên tiếng.

Giọng chàng trầm và nhẫn nại, như mặt hồ mùa đông, lạnh mà rõ ràng:

- Cô gia từng nghe tên, nay mới thấy mặt.

Quả là như lời đồn: dịu dàng mà vững chãi.

Một câu tưởng như khách sáo, chỉ để lấp đầy sự hiện diện.

Nhưng trong hoàng cung, lời nào từ miệng đích trưởng tử thốt ra đều mang trọng lượng như đá ngàn cân.

Đặc biệt là khi nói giữa điện, trước mặt nội thần, trong một buổi ra mắt của một cô gái—dù là thứ xuất.

Câu ấy rơi xuống, nhẹ như bông.

Người ngoài có thể nghe như lời khen.

Nhưng người trong cung, đặc biệt là những đôi mắt dõi theo từ phía sau màn trướng, đều hiểu: đây là một lời hứa ngầm.

Một dấu chỉ.

Một sự gật đầu đầu tiên - và có thể là cuối cùng.

Tĩnh vẫn chưa ngẩng đầu.

Nhưng lần này, trong nhịp thở lặng ngắt ấy, em đã khẽ siết đôi tay lại trong tay áo.

Là e sợ?

Là xúc động?

Hay là điều gì khác?

Chỉ có một người duy nhất biết: Thiên Thành công chúa.

Nhưng bà vẫn đứng yên, như tượng, trong tim vang lên một nhịp trống rất chậm:

Tĩnh không được sai thêm một bước nào nữa.

Không được nữa, bởi buổi ra mắt chỉ là bước đầu.

Ngay sau đó, một chuỗi những "kiểm tra" âm thầm mà khắt khe bắt đầu.

Không ai gọi đó là khảo nghiệm, nhưng ai cũng biết: từng cử chỉ, từng lời ăn tiếng nói, từng bước chân của Tĩnh đều bị soi xét bởi hàng chục đôi mắt trong nội cung, từ cung tần của các đời trước đến những đại nội giám thân cận với hoàng hậu.

Đầu tiên là lễ nghi: quỳ lạy, cúi chào, dâng trà, vấn tóc, chọn trang phục theo lễ tiết từng ngày—tất cả được thực hiện trước các phu nhân đã từng dạy các hoàng nữ.

Tĩnh không sai một nét.

Mỗi lần cúi đầu, nàng đều giữ ánh mắt đúng mức, vừa không ngạo, vừa không nhu.

Mỗi lần bước đi, gót hài vừa chạm đất, âm thanh gọn như tiếng gõ nhịp đều trong lòng cung.

Tiếp theo là cầm kỳ thi họa.

Tĩnh được đưa vào một phòng riêng trong thư viện hậu cung, nơi chỉ có một người ngồi chờ sẵn: Nguyên Thánh Thiên Cảm hoàng hậu.

Nàng dâng trà, rồi trình một khúc xương.

Không phô trương, không cầu kỳ, chỉ là khúc "Trang chu mộng điệp", run nhẹ lúc khởi đầu nhưng càng về sau càng vững.

Âm thanh ngân lên mộc mạc mà sâu lắng.

Khi khúc xướng, hoàng hậu chỉ gật đầu rất nhẹ, không khen, cũng không trách.

Nhưng cung nữ bên cạnh thì ghi ngay một chữ vào sổ đánh giá.

Tĩnh được cho xem một bức tranh chưa hoàn thành.

Nàng chọn cách vẽ thêm vài nét cỏ, rồi dừng bút.

Khi được hỏi vì sao không vẽ trọn cảnh, nàng đáp khẽ:

- Vì sương còn đọng, trời chưa sáng hẳn.

Cái chưa trọn chính là cái còn sống.

Lúc ấy, một phi tần lớn tuổi ngồi bên khe khẽ mỉm cười.

Nụ cười hiếm hoi trong mười mấy ngày khảo nghiệm lặng lẽ.

Rồi đến phần nữ công gia chánh: may vá, thêu thùa, nấu ăn.

Người ta mang đến đủ thứ, từ gấm vóc đến chỉ ngũ sắc.

Tĩnh không khoe kỹ nghệ, nhưng đường kim mũi chỉ đều tay, tinh tế.

Khi nấu món, nàng không chọn sơn hào hải vị mà chỉ làm món canh hoa lý nấu tôm—món mà mẹ nàng vẫn thường nấu vào ngày đông cuối tháng.

Khi được hỏi vì sao chọn món giản dị, em đáp:

- Là vì món ấy khiến thần nhớ nhà.

Mà nhớ nhà thì lòng mới chín, canh mới ngọt.

Lời nói ấy đến tai đích thân hoàng thượng.

Một buổi tối, Thánh Tông gọi hai vị cận thần thân tín lại, nói nhỏ:

- Đứa nhỏ ấy... hiểu chữ "gốc".

Không vội vàng tranh cao thấp, lại không để mất căn cốt.

Vậy thì...
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
14. Đồng Hôn


Người ta bảo, gả vào cung là một bước lên mây.

Nhưng cơ thể này biết, mây cũng có mây dữ.

Nàng tiên dù cưỡi mây ngũ sắc, vẫn chẳng thể nào trốn khỏi tay trời.

Trời lặng gió.

Mặt nước hồ sen như phẳng lặng hơn thường nhật.

Lúc phụ thân trở về từ triều, sắc mặt ông nhuốm thứ ánh sáng lặng lẽ.

Không vui, cũng chẳng buồn.

Chỉ là sự trầm ngâm của việc đã biết trước vận mệnh.

"Trinh nhi," Hưng Đạo công gọi tôi vào thư phòng, tay vẫn còn giữ ống tay áo chưa kịp cởi ra, "ngày lành tháng tốt đã định.

Chiếu sắc sắp ban.

Con sẽ được lập làm Thái tử phi."

Tôi lặng thinh.

Trong phút chốc, tim của cơ thể đập chậm đi một nhịp.

Không phải vì ngạc nhiên – điều này đã quá rõ ràng để đoán– mà vì nó đến nhanh quá.

Giống như tiếng chuông chùa đánh vào giờ sớm tinh mơ, khiến kẻ mộng mị nào cũng giật mình tỉnh giấc.

"Còn Tĩnh?"

Tôi hỏi.

Phụ thân ngẩng đầu nhìn tôi.

Đôi mắt ông, vốn luôn vững vàng giữa sa trường, giờ lại nhuốm một lớp mờ nhân ảnh.

- Con bé... sẽ cùng ngày nhập phủ Thái tử.

Nhưng là danh thiếp.

Tim tôi trĩu xuống.

Không phải vì ghen.

Cơ thể này là trưởng nữ, từ bé đã được dạy để giữ lễ, để làm gốc.

Tôi chỉ nghĩ đến Tĩnh – con bé ấy vốn nhạy cảm và biết nghĩ.

Nhưng tôi không hỏi thêm.

Phận làm con quan, làm cháu hoàng tộc, thì chuyện hôn nhân đều do đại cuộc định đoạt.

Rồi ý chỉ của Thánh Tông cũng chính thức đến:

- Phủ Hưng Đạo Công tiếp chỉ!

" Trẫm nghe: Đạo làm vua quý ở sự phòng bị từ sớm; ngôi chính phải định thì quốc vận mới yên.

Việc kế thừa cơ đồ, chẳng thể chậm trễ; chọn người hiền đức để làm rường cột, ắt phải kịp thời tuyên bố cho thiên hạ cùng hay, thần dân cùng thuận.

Nay xét Hoàng trưởng tử Khâm, tư chất nhân hậu, chăm học đạo Nho, giữ lễ, trọng hiếu, chí khí khoáng đạt, đủ làm bậc nối chí tiên quân, giữ vững cơ nghiệp Thánh Tông.

Trẫm dự định đến tháng Chạp năm nay sẽ làm lễ sách phong Khâm làm Hoàng Thái Tử, ở Đông Cung để rèn tâm học đạo, chuẩn bị đảm đương đại nghiệp.

Lại xét trưởng nữ của Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại Vương – tính tình hòa nhã, dung mạo đoan trang, có học hạnh, giữ lễ nghĩa – xứng đáng là người nội trợ của Đông Cung, làm mẫu mực cho hậu tần.

Dự định cùng kỳ lễ sách phong, sẽ phong nàng làm Thái tử phi, để phối hợp cùng Thái Tử, vun bồi đức hậu, giữ hòa khí tông miếu.

Lại xét Trần Thị Tĩnh – xuất thân khuê các, nết hạnh đoan trang, hiểu kinh lễ, giữ lòng khiêm cung, lời nói ôn hòa – có thể làm bạn hiền chốn khuê phòng, giúp Thái Tử thư thái tâm trí, ổn định nội thất.

Nay cũng định nạp Trần Thị Tĩnh làm thiếp thất cho Hoàng Thái Tử, giữ phần thuận hòa, làm tròn đạo phụ tá Đông Cung.

Nay ban ý chỉ này vào mùa thu, để thiên hạ cùng biết, các quan thần trong ngoài có thể chuẩn bị chu tất; đồng thời truyền xuống các lộ phủ, chọn những bậc sĩ phu có học hạnh, phẩm hạnh vẹn toàn, vào hầu Đông Cung, trợ giúp Thái Tử học hỏi, tu thân, trị tâm.

Việc quốc gia cần thuận ý trời, hợp lòng người; trẫm không dám tự chuyên, nay kính cáo chư công khanh và bách quan bá tính cùng rõ.

Phụng chiếu!"

Quan nội cung vừa đi khuất, tiếng vó ngựa xa dần ngoài cổng phủ như kéo theo cả nhịp thời gian chậm lại, như thể người vừa rời đi đã mang theo cả khí xuân rạo rực, để lại một mảnh nắng chiều ngả xuống thềm đá cẩm thạch.

Trần Quốc Tảng ngả người ra ghế gỗ lim, cười hề hề, tay xoa bụng:

– Thế là được ở đây đến tận hết Tết năm sau!

Tảng cười mà mắt ánh lên sự khoái chí thật lòng, bàn tay thô ráp vỗ mạnh vào vai đệ.

Dường như trong lòng ông, cái việc "ở lại" không chỉ là hoãn lệnh triều mà còn là dịp hiếm hoi để cả nhà – một gia tộc từng gắn liền với khói lửa trận tiền và toan tính triều đình – được thở, được sống đời thường như bao người.

Trần Quốc Nghiễn đứng bên, vẫn khoác áo gấm dài, ánh mắt sắc sảo lướt qua mặt từng người.

Nhưng rồi chàng khẽ lườm, môi cong nhẹ đầy trêu chọc:

– Yêu nhà thế đấy!

Chữ "yêu" trong lời của Nghiễn có cả mùi thuốc súng lẫn mùi bánh chưng.

Chàng không cười, nhưng đôi mắt lại đầy ý vị, như thể đang cất kín một nỗi an vui thầm lặng – một điều xa xỉ giữa những kẻ lớn lên cùng cờ xí, gươm đao.

Còn Đào – cô út của phủ – nghe đến đó thì mắt sáng rỡ.

Nàng đứng bên hiên, tay vẫn cầm chiếc khăn gấm thêu dở, lấp lửng mùi hương chỉ nhuộm hồng.

Nàng nghiêng đầu, má hơi ửng đỏ dưới ráng chiều, giọng ngọt như chè lam:

– Lâu lắm rồi nhà mình mới quây quần mà.

Tiếng nàng nói nhỏ thôi, nhưng như giọt nước làm đầy ly, khiến những ánh mắt đang giỡn cợt chợt dịu lại, lặng đi một chớp mắt.

Giữa khung cảnh ấy, Trần Quốc Uất – người anh điềm đạm nhất trong số các nam tử phủ Trần – chỉ cười nhẹ, không nói nhiều.

Chàng tiến lại gần Tĩnh, một tay xoa đầu nàng, động tác chẳng khác gì khi nàng còn bé tí, thường theo chân chàng đến vườn cau bắt ve.

– Thế là sắp vào Đông cung rồi, Tĩnh nhi lớn rồi.

Bỗng một giọng trầm vang lên – của Trần Quốc Hiện, từ nãy vẫn trầm ngâm sau bậu cửa sổ có khắc hoa mây:

– Nghĩ tới cảnh tháng Chạp, đại hôn... mà thấy bồi hồi.

Mọi người đều quay lại nhìn.

Hiện không phải kẻ dễ xúc động.

Nhưng hôm nay, trong ánh mắt Hiện có gì đó là lạ – như thể đã nhìn thấy trước ánh đèn vàng trong cung điện, chiêng trống ngoài cửa Hoàng Thành, và cả đôi mắt đen nhánh của Tĩnh nhìn qua lớp rèm mỏng đêm tân hôn.

Chiều ngả sang bóng, tiếng mõ cơm từ nhà dưới vang lên ba nhịp đều đặn.

Một hàng gia nhân áo vải nâu sồng nối nhau dâng mâm, từng bước thận trọng đi qua hành lang lát gạch Bát Tràng.

Hương cơm mới quyện cùng mùi cá hú kho, trám, chả rươi, xôi cốm và gà hầm sen khiến cả gian chính đường như ngập trong một thứ hơi thở yên lành, rất đỗi đời thường.

Trong đại sảnh, một chiếc phản gỗ lim dài được kê giữa.

Trên là mâm đồng tròn đặt cơm và thức ăn, quanh mâm là chiếu hoa đã trải sẵn, gối tựa lưng đều thêu chỉ vàng.

Trần Hưng Đạo ngồi chính vị, bên trái là phu nhân – Thiên Thành Công chúa, áo vạt đỏ thêu mây bạc, tóc vấn cao, thần sắc an nhiên.

Bà chỉ khẽ liếc mắt, mọi việc dọn mâm, sắp đũa đã đâu vào đó.

Mỗi cử chỉ của bà giống như một tiếng lệnh không lời – đủ để biết trong phủ này, ngoài cha, thì người mẹ chính là rường cột kín đáo giữ thế quân bình.

Các con lần lượt an toạ.

Trần Quốc Tảng vừa ngồi xuống đã với tay rót rượu, cười ha hả:

– Nay có gà hầm sen là y như Tết đến trước rồi!

Bếp nhà ta đúng là nhớ lòng người hơn cả vợ chồng nhớ nhau!

Cơ thể này vui vẻ tiếp chuyện:

- Đấy, mẫu thân thương em thế còn gì!

– Mùa này còn nói chuyện vợ chồng là muốn bị cắt rượu đó! – Đào chen ngang, giọng nửa trách yêu, tay đã thoăn thoắt gắp trám vào bát Uất.

Trần Quốc Uất cười, tay đỡ bát ngấu nghiến không nói gì.

Còn Quốc Nghiễn, vừa ăn vừa trầm ngâm:

– Dự định tháng Chạp làm lễ, nghĩa là còn khoảng ba tháng nữa.

Mọi việc chuẩn bị bên trong phủ cũng nên bắt đầu từ giờ...

Nghiễn liếc nhìn sang mẫu thân, ánh mắt như dò hỏi.

Thiên Thành Công chúa khẽ gật đầu.

– Việc cưới xin là chuyện lớn của một đời người, lại liên quan đến ngôi Đông cung, càng không thể sơ suất.

Dù là lễ cưới hay người hầu hạ Tĩnh khi vào cung, ta đều đã chuẩn bị.

Chỉ mong... mọi chuyện diễn ra êm thuận.

Giọng bà đều đều, không lên không xuống, nhưng ai cũng hiểu đằng sau đó là một nỗi thấp thỏm không thể nói ra – vì gả con gái cho Thái tử, khác nào dâng một phần tâm can cho chính dòng xoáy triều đình.

Tĩnh ngồi lặng ở góc ngoài cùng.

Trước mặt là bát cơm đã vơi, thỉnh thoảng cúi đầu.

Tiếng người thân rộn ràng quanh mâm không khiến nàng thấy xa cách, nhưng có gì đó đang chùng lại trong lòng – như một dải tơ vừa bị ai kéo căng.

Quốc Hiện lúc ấy đột nhiên buông đũa, rót một chén rượu nhỏ, đưa lên chạm chén với cha:

– Phụ thân, hôm nay là tiệc nhà, mà như tiệc đưa tiễn.

Con xin kính người một chén, mong Đông cung tương lai đối với Tĩnh như người đã đối với mẫu thân vậy.

Câu ấy vừa cất lên, không gian như khựng lại một thoáng.

Trần Hưng Đạo nhướng mày, rồi chậm rãi nâng chén.

– Người quân tử không nói lời nhẹ bỗng.

Ta nhận.

Cả nhà cùng nâng chén.

Trần Quốc Tảng đùa xòa cho không khí bớt nặng:

– Thôi, thôi!

Nay uống rượu nhà, mong rượu sau còn uống được ở Đông cung.

Chị Trinh làm thái tử phi, sau còn lên làm hậu.

Tĩnh thì làm phi, nhớ cho huynh đệ mình ghé thăm không phải đợi ở cổng cả buổi nghe!

Đào che miệng cười:

– Vào cung rồi, mà nhớ được nhà thì mới là thật trưởng thành.

Còn quên sạch rồi thì...

– Thì sẽ có đứa bắt cóc về cho xem! – Quốc Nghiễn chen ngang, cả bàn bật cười.

Tĩnh lúc ấy cũng bật cười khẽ.

Nụ cười nghiêng nhẹ nơi khóe môi, không hẳn là vui trọn, nhưng như thể vừa giữ lại được một lát xuân trong lòng.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
15. Lục lễ


Cuối thu năm ấy, trời như khoác lên mình một chiếc áo gấm vừa chín màu, loang loáng tím lam, vàng cháy, đỏ thắm.

Những đợt gió đầu mùa từ phía núi Tam Đảo về, mang theo hương khói rơm rạ từ những bếp lửa sớm của làng chài ven sông.

Mùi hương ấy thoang thoảng, quyện vào trong sương, trong nắng, như thể đất trời đang thì thầm một tin vui.

Trên con đường đá ong dẫn về phủ Hưng Đạo, vó ngựa gõ nhịp lộc cộc, dập dềnh giữa màn bụi vàng của lá rụng.

Theo sau là đoàn nghi trượng lấp lánh ánh đồng chói mắt – những ngọn cờ tiết điều thêu rồng phượng bay phần phật trong gió, lọng tàn bảy màu nghiêm chỉnh nối đuôi nhau, đi giữa một hàng thị vệ áo tía, mỗi người nâng một tráp sính lễ bọc gấm điều.

Những tráp ấy chứa trầu cau tươi rói còn đọng sương, chè Kinh Bắc ngát hương sen, rượu Kim Sơn trong như mắt cá, bánh phương dẻo thơm bọc giấy điều, lụa là bảy màu, một mâm vàng ngọc thêu long phụng, và đặc biệt hơn cả – hai đôi chim nhạn trống mái, tượng trưng cho uyên ương cát tường, sắt son vạn kiếp.

Bên trong phủ, lúc ấy cả nhà đang sum vầy bên bàn trà sau bữa sớm.

Hương trà bánh quyện với tiếng chim ríu rít trên mái hiên.

Trần Quốc Tảng vừa nâng tách sứ thì nghe tiếng chiêng đồng vọng từ cổng lớn, ông đặt tách cái "cạch", người bật dậy, đảo mắt nhìn ra ngoài hiên rồi phá lên một tràng cười như sấm vỡ núi:

– Nạp Thái rồi!

Phen này thì ai cũng phải gọi chị Trinh là "Thái tử phi" cho coi!

Giọng cười của ông lớn như hồi trống mở trận, lan khắp nhà ngang nhà dọc.

Đến mức Đào, đang thêu khăn cưới trong phòng trong, cũng phải giật mình.

Chưa ai kịp nói gì thì Tảng đã nhanh tay khoác lấy vai Trần Quốc Nghiễn, kéo đứng dậy như ra quân đánh giặc, miệng cười hềnh hệch:

– Mau ra nghênh lễ!

Không khéo Thái thường đại nhân tưởng phủ mình thất lễ thì xấu hổ biết bao!

Phía sau bình phong khắc mai, Trần Thị Tĩnh ngồi lặng lẽ trên chiếc tràng kỷ khảm trai, nghe từng lời mà hồn vía như tan ra cùng làn khói trà đang bay mỏng.

Đôi má nàng nóng bừng bừng, chẳng rõ do ánh nắng cuối thu rọi nghiêng qua song cửa hay vì câu trêu ghẹo từ anh Tảng.

Bên cạnh, Đào – cô út lanh chanh nhất phủ – lén liếc nhìn chị, tay vẫn cầm kim, môi đã nở một nụ cười láu lỉnh:

– Còn chưa gọi được tiếng "phu quân" mà mặt đã đỏ như tôm chín.

Tĩnh mím môi, cúi đầu, chẳng nói một lời, chỉ nhẹ nghiêng vai trốn vào trong ống tay áo, giấu đi ánh mắt đang rối như tơ trời vướng lưới cá.

Còn bên ngoài, tiếng xướng chỉ rành rọt của quan Thái thường đã vang lên như chuông ngân giữa đình làng:

"Thừa mệnh Hoàng thượng, truyền chỉ cho Hưng Đạo Đại Vương phủ:

Đông Cung Thái tử nay muốn lập chính thất, chọn trưởng nữ phủ Trần làm chủ cung nhân.

Vậy cử Thái thường ty hành lễ Nạp Thái, tiến vật sính, định lễ gia ân."

Tiếng chiêng đồng đánh ba hồi báo hiệu lệnh chiếu vừa dứt, gia nhân trong phủ quỳ rạp đồng loạt như sóng đổ, đầu chạm chiếu hoa.

Riêng Hưng Đạo Vương, vẫn ngồi ngay ngắn trên ghế cao bọc gấm xanh, nét mặt ung dung như núi, chẳng gợn sóng, nhưng ánh mắt ông khẽ liếc sang tôi – Trần Thị Trinh – và Tĩnh, ẩn giấu một nụ nhìn mềm như lụa.

Tĩnh thì cúi đầu thật sâu, hai bàn tay đặt trên gối khẽ run nhẹ như cánh hoa trà sắp rơi.

Từ sau lưng, mấy bà vú già khẽ xì xào, giọng nhỏ như gió lùa qua giậu trúc:

– Từ giờ là người của Đông Cung rồi...

Đâu còn được ngồi chơi ngoài bờ giếng hái sen nữa đâu...

Phủ Hưng Đạo công lại rợp cờ tiết điều, trướng gấm thêu chim loan nối liền từ tam quan đến tận cửa đại sảnh.

Trên nền trời trong veo, nắng sớm phản chiếu qua những dải lụa màu, lung linh như hoa đăng giữa ban ngày.

Nhân đó, đoàn nghi trượng triều đình tiến vào hành lễ Vấn Danh – nghi lễ long trọng bậc nhất, để hỏi tên chữ của tiểu thư, ghi vào gia phả hoàng tộc, chính thức định danh trước khi rước về cung.

Lần này dẫn đầu không phải là quan võ hay sứ thần, mà là một vị Tư lễ đại phu của Đông Các, thân hình cao gầy, râu bạc như mây, ánh mắt vừa nghiêm vừa từ.

Giọng ông khi đọc chiếu như tiếng trống cổ, dội thẳng vào lồng ngực người nghe, chậm rãi mà chắc chắn:

"Chiếu truyền Đông Cung:

Xét theo lễ nghi, sau khi nhận sính lễ nạp thái, cần hành lễ vấn danh để xin tên chữ của người sẽ kết phối cùng Thái tử, hầu ghi vào hoàng gia gia phả, định ngày thành hôn, thuận ý trời, hợp lòng người.

Nay sai Tư lễ đại phu đến phủ Hưng Đạo, cầu xin tên chữ và sinh thần của hai tiểu thư Trần gia:

– Trưởng nữ, định ban ngôi chính vị Thái tử phi.

– Thứ nữ, định làm thứ thiếp Đông cung."

Lời vừa dứt, Trần Quốc Tuấn ra hiệu cho gia nhân dâng lên hai dải lụa vàng, mỗi dải vẽ hình phượng loan và khắc tên chữ bằng nét bút rồng bay.

Đó là bút tích chính tay ông, mềm mại nhưng mạnh mẽ – giống như gươm lụa vạch trên mặt sóng, lưu lại mà không tan.

Tư lễ đại phu nâng hai mảnh lụa bằng cả hai tay, trân trọng giơ cao, rồi đọc lớn tên chữ, tên tự và sinh thần bát tự của Trần Thị Trinh và Trần Thị Tĩnh, hai viên ngọc quý của phủ Hưng Đạo.

Bên trong rèm thêu mai, Đào len lén trốn sau tấm trướng màu thiên thanh, lắc đầu cười rúc rích như trẻ con đánh trống đất, thì thào với anh Tảng:

– Kiểu gì thì kiểu, sau này nhất định phải ghé Đông Cung quậy phá thường xuyên!

Trần Quốc Tảng gật đầu như trống chầu, cười phớ lớ:

– Nhất định!

Nhất định!

Lúc ấy, tôi nghe vậy liền ra vẻ trưởng nữ, hơi nhướng mày, hờ hững buông một câu:

– Gớm, sau đến cửa còn bị đuổi ra về thì đừng trách!

Đối với cưới hỏi trong nhà quyền quý nước Nam, sau lễ Vấn danh, nếu bên nhà trai thấy tuổi hợp, tâm đầu ý hợp, mới dám đánh tiếng xin làm lễ ăn hỏi – lễ mà sách gọi là Nạp Cát.

Đây là lễ quan trọng.

Nó như lời chính thức từ nhà trai thưa thốt rằng: "Chúng tôi xin chọn người con gái ấy làm vợ chính, cưới hỏi đàng hoàng, rước về làm dâu trưởng."

Bởi vậy, lễ này không thể qua loa.

Phải chọn ngày lành, tháng tốt – có khi còn xem cả giờ, cả phương, cả hướng, rồi mới đặt tráp mà đi.

Dù nhà Trần trước đây đây có những khác biệt, lần này, thái tử cũng không là ngoại lệ.

Sau hơn nửa tháng, bên Đông cung sai người sang phủ hỏi nhỏ, rằng nếu định làm lễ ăn hỏi thì nên sắm những gì, biện lễ ra sao.

Người ta không hỏi trực tiếp, mà dùng lời ý tứ, đại khái như:

– "Nay đôi trẻ thuận tuổi, thuận lòng, ngặt chỉ không rõ bên phủ giao du gần xa thế nào, e rằng sắm lễ thiếu sót, thành ra thất kính..."

Hưng Đạo Công không nói ngay, chỉ cười:

– "Thực ra cùng một dòng giống, nhưng bên nhà gái giao thiệp rộng, đằng trai cứ liệu đó mà biện lễ cho phải lẽ."

Chỉ một câu ấy thôi mà mấy ngày sau, Đông cung đã đưa sang bản lễ vật ghi chi chít: buồng cau to ba trăm quả, gần trăm chai rượu nếp trắng, chục mâm xôi gấc đỏ au, thêm trà sen Tây Hồ, bánh cốm, bánh phu thê, chè lam, và vài con lợn sữa quay nguyên con, bày giữa hòm gấm đỏ như ngọc, rải vàng lá và kết hoa giấy.

Nghe nói đích thân hoàng hậu cũng có góp lời: "Phải sắm đủ lễ nghĩa, để hai dòng thêm hòa thuận"

Sáng hôm ấy, trời đầu đông se lạnh, nhưng nắng hanh và khô, rất hợp để nghênh lễ.

Đoàn nhà trai đến phủ từ sớm, đội ngũ chỉnh tề, lễ vật chia thành chín tráp, mỗi tráp có hai người thanh niên khỏe mạnh khiêng, ăn mặc đồng phục gọn ghẽ.

Dẫn đầu vẫn là Quan Thái thường, nhưng có thêm một vị Học sĩ áo xanh, tay ôm sổ đỏ thiếp vàng – người chịu trách nhiệm đọc lời nguyện ước.

Mỗi tráp đặt lên chiếu điều đều được mở ra một lượt cho phủ nhà gái xem, rồi phủ vải điều lại.

Mỗi món lễ đều tượng trưng: cau tượng trưng cho kết duyên, rượu cho say tình, xôi gấc cho son sắt, lợn sữa quay cho đủ đầy sung túc.

Tất cả đều sắm hai phần: một để nhà gái nhận, một để làm lễ kính tổ tiên.

Tôi ngồi bên rèm the, không lộ mặt, chỉ nghe tiếng dâng tráp rì rầm, tiếng người truyền mệnh vang rõ:

"Nay Đông cung Thái tử, lòng đã quy thuận, tâm đã định, xin được chính danh nạp sính, cầu duyên bền lâu, trăm năm hòa thuận.

Lễ mọn tỏ thành, kính xin phủ Hưng Đạo nhận cho, để chúng con có ngày chính rước người về làm dâu trưởng."

Tĩnh ngồi bên, tay đặt nhẹ lên tay tôi, siết khẽ.

Tôi biết em sắp nói gì, nhưng vẫn quay sang nghe.

– Lễ này thế là xong, chị nhỉ.

Tôi cười, khẽ nói:

– Chưa cưới, nếu đúng còn phải lễ Thỉnh kỳ, lễ Nghênh thân...

Ngày mẹ là Thiên Thành công chúa cưới

Tĩnh không đáp, chỉ mỉm cười rất nhẹ và quay đi.

- Sao thế?

- tôi hỏi.

- Không có gì ạ, em hơi buồn vì phải xa nhà.

- Chị cũng thế...

Chị cũng buồn vì xa nhà, không được gặp mẹ, Đào thường xuyên nữa.

Lúc ấy, Hưng Đạo công cùng Thiên Thành công chúa đi vào cung với người truyền mệnh gặp vua bàn ngày giờ cưới.
 
Hoàng Hậu Hồi Quy [Cảm Hứng Lịch Sử]
16. Nghi gia


Có điều, tôi lo sợ về lễ cưới, bởi âm thanh ấy lại vang vọng về từ kí ức những gì tôi đã trải qua:

"Phách tre đánh theo nhịp long vũ, dìu dặt mà thành kính, khiến người nghe rợn da gà mà không rõ vì lạnh hay vì linh khí.

Kèn bầu ngân một đường dài, gợn qua mái cung như rồng lượn, đáp xuống sân rồng như chim về tổ.

Người trong mộng tỉnh cũng phải chắp tay nghe.

Tiếng trống tiếng kèn chẳng phải từ một dàn nhạc hữu hình, mà như từ trời, từ đất, từ lòng người vọng lại.

Trời chưa sáng, nhưng sương đã rẽ lối.

Người ta bảo: đó là khi âm dương giao cảm, linh hồn các đời trước cũng kéo nhau về dự lễ hồng loan."

Tôi được truyền gọi vào nội viện để nghe mẹ căn dặn trước lễ.

Dáng mẹ ngồi thẳng trong ánh nến:

– Con chỉ việc đứng đợi, đừng quay đầu, đừng nhìn về sau.

Khi đoàn rước đến, trống nổi lên, con cứ bước ra, theo đúng nhịp nhạc mà đi.

Đừng để lỡ nhịp.

Tôi vâng lời.

Đêm trước lễ Nghênh thân, tôi không tài nào ngủ được.

Giường gấm chăn hoa chẳng ấm nổi tay chân.

Tôi chồm dậy, lấy chiếc hộp gỗ khắc hình ly miêu, mở ra, lấy Phi Thiên Thần Kiếm, rồi gọi Đào.

Mắt em còn ngái ngủ, nhưng tôi không chờ em tỉnh hẳn:

– Giao cho em giữ.

Đừng để ai chạm vào.

Đào gật, không hỏi.

Gió nổi lên từ đầu canh hai.

Những sợi mưa đầu mùa như chỉ bạc, giăng khắp cửa sổ, kéo dài từng đường tơ lặng lẽ.

Đèn trong phòng chập chờn như sắp tắt, bóng tôi trên gương đồng mờ đi, nhưng trong làn hơi ấy, tôi thoáng thấy một nét gì khác mình – như thể có ai khác đang trú trong thân xác này.

Trán tôi ánh lên, không rõ là do ánh lửa hay vì một thứ sương mỏng đang tụ lại thành hình.

Lễ rước dâu của Đông cung là đại lễ, lớn bậc nhất trong các hôn lễ nước Nam.

Đoàn rước dài năm dặm, khởi hành từ hoàng thành, vượt qua các phường lớn, đi dọc theo sông Hồng, qua hơn chục trạm nghỉ, mỗi trạm đều có quan quân chầu đợi, dân chúng đứng xem, người buôn kẻ bán chen chân chật kín.

Cờ xí rợp trời, ngũ sắc bay phần phật như mây nhuộm màu, rồng vẽ phượng thêu, tất cả ngập lụa ngập gấm như xuân mới giăng trên phố cũ.

Đi đầu là đội nghi trượng mang gươm lớn, theo sau là phường trống kèn nhạc công với nhịp nhạc lễ truyền thống – trống hội ba hồi, kèn rồng một hơi dài, rền rĩ như tiếng đất trời cùng lên tiếng.

Cuối cùng là cỗ kiệu hoa sơn son thếp vàng, bốn người khiêng, tám người che lọng, đặt chính giữa đoàn như rồng ẩn trong mây, sáng rực nhưng không chói, nặng nề mà lại như trôi.

Tôi khoác lên mình áo cưới – gấm điều nặng trĩu, thêu loan phượng quấn quýt nhau từ tà áo đến tay áo, cổ tay kết thêm chỉ bạc, vai choàng dải lụa đỏ có dập hoa văn thủy ấn.

Kiệu chuyển động.

Trong chiếc kiệu mạ vàng, không thấy người ngoài, chỉ nghe đủ mọi âm thanh: tiếng vó ngựa nện đất, tiếng giày quan lính, tiếng trống kèn vọng qua hàng cây, rồi tiếng người gọi nhau đâu đó giữa hai thế giới.

Nghe nói, vua cho mở hội ở điện Thiên Trường suốt bảy ngày, bày các trò vui, diễn lại tích xưa như "Ngưu lang Chức nữ" hay "Song kiếm hợp bích", cho người trong triều ngoài nội chơi xem.

Các hàng phố trong kinh thành cũng bán sạch lụa vóc, vải thêu hoa, giấy đỏ, giấy vàng để người người mua về chuẩn bị ăn Tết.

Lễ hồng loan tổ chức vào tháng Chạp, như để mọi người vui xong thì an tâm tiễn năm cũ, đón năm mới.

Khi đoàn rước đến cửa cung, kiệu dừng lại.

Ánh sáng bỗng dội vào.

Trước mặt tôi là Khâm – Đông cung Thái tử – trong bộ lễ phục màu thiên thanh chỉ viền chỉ vàng mảnh.

Chàng đứng thẳng, tay buông nhẹ bên hông, mái tóc buộc cao, ánh mắt không kiêu ngạo cũng chẳng e dè.

Giữa lưng trời mùa đông, trán chàng vẫn có nét ấm như ánh rạng đông đầu tiên sau đêm dài.

Tôi bước xuống.

Mũ phượng nặng, váy gấm dài, nhưng tôi không vấp.

Nhìn Khâm, tôi bất giác thốt:

– Trăng lặng đầu thành, gió thổi bay mùi tóc.

Khâm khẽ mỉm cười, mắt không rời tôi:

– Đêm ngồi nhặt bóng, hồn rơi xuống bậc thềm.

Chúng tôi nhìn nhau một chớp mắt.

Đã gặp nhau, mà chẳng có chuyện gì xảy ra cả, tức là mọi chuyện đã xong xuôi và yên ổn.

Tôi theo Khâm vào Thái Miếu.

Trong hương trầm cuồn cuộn, chúng tôi cùng khấn tổ tiên.

Đêm tân hôn.

Đèn lồng đỏ treo khắp điện, ánh sáng dịu mà đầy, như vầng huyết nguyệt lặng lẽ soi chiếu những chuyện không thể gọi tên.

Lúc tôi bước vào tẩm điện, cung nữ hai bên đã lui cả.

Cửa đóng lại sau lưng.

Gió cũng ngừng.

Trời không có trăng.

Chàng nhìn tôi không chớp, ánh mắt ấy sâu như nước giếng cổ, không gợn nhưng hút hết cả suy nghĩ.

Chàng không nói lời nào, chỉ nâng chén, rồi nghiêng nhẹ sang phía tôi.

Tôi nâng chén mình, chạm nhẹ vào môi chàng.

Rượu ngọt, sau thì tê lưỡi.

Tôi nghe thấy tiếng trống.

Không phải trống rước dâu ban chiều – mà là tiếng trống trong giấc mơ cũ, từ một lễ tang.

Tiếng ấy vang giữa sương mù, giữa những bóng người mặc áo trắng quỳ hai bên, giữa một tấm áo hoàng bào phủ lên quan tài.

Tôi rùng mình.

– Lạnh à? – chàng hỏi, giọng nhẹ như chạm vào tai.

Tôi lắc đầu.

Nhưng trong lòng thì dậy sóng.

Khi đèn lồng trong phòng lặng đi, gió trong tim tôi nổi lên.

Chàng khẽ hỏi:

– Nàng từng mơ thấy nơi này chưa?

Tôi giật mình.

– Mơ ư?

– Một tẩm điện bên ngoài mưa tầm tã.

Không gian bên trong điện ấm cúng vô cùng.

Tôi nhìn thẳng vào mắt chàng.

Trong mắt ấy, tôi thấy... chính mình.

Không phải tôi của hiện tại, mà là một bóng người mặc áo vải, tóc buông dài, đứng giữa núi rừng, trước một người quỳ gối.

Tôi chưa từng nói những lời ấy.

Nhưng cổ họng tôi khô lại, như từng thốt ra rồi nghẹn lại giữa đường.

Chàng vuốt má tôi.

Ngón tay ấy có gì rất quen.

- Có lẽ duyên trời đã định, Khâm.

- Tôi đáp, tay cũng xoa mặt chàng.

Tay còn lại của chàng chạm vào tay tôi, trời như lặng đi một khắc.

Da thịt chạm nhau mà nghe như hai dòng nước vỡ đê, vừa xa lạ vừa như tìm được đường cũ để trở về.

Chàng cúi xuống, môi chạm nhẹ như cánh ve mùa hạ đậu vào gốc cây năm xưa.

Rồi tất cả tan vào sóng.

Tiếng phách tre đâu đó lại nổi lên.

Không phải nhạc lễ, mà như nhịp tim một người từ kiếp trước, gõ lên thành giường một điệu nhắc nhớ.

Có thứ gì đang mở ra, không phải váy áo, mà là từng lớp sương mù trên núi cũ – nơi đôi ta từng hẹn nhau một lần duy nhất.

Gối chạm gối, tóc chạm tóc.

Bàn tay chàng lần tìm trên lưng tôi, chẳng vội vã, chỉ như đang tìm về một dấu ấn từng khắc lên da thịt ở một kiếp nào đó.

Tôi không thở, chỉ biết nhắm mắt lại như người đi trong mưa – không vì lạnh, mà vì không dám tin rằng gió thật sự đã đưa người về bến.

Chúng tôi không nói gì.

Chỉ có những nhịp thở hoà làm một, như hai dòng nhang cùng cháy, hai vì sao cùng rơi, hai linh hồn cùng va vào nhau rồi nguyện không rời.

Đêm ấy, khi cánh cửa khép lại, trăng cũng như ẩn mình sau mây.

Đèn lồng chao qua gió nhẹ, in bóng hai người lên vách như một nét họa cổ xưa – nét đã từng bị xoá, nay lặng lẽ hiện về.

Tay chàng lần tìm dải áo, chẳng vội vàng, như đang tháo mở từng nấc khoá trên một cánh cổng bị phong ấn từ trăm năm trước.

Lúc ấy, tôi cảm được: có điều gì đang chuyển động trong máu mình, một nhịp đập không thuộc về riêng tôi, như thể thân xác này từng một lần khác thuộc về chàng – hay thuộc về một người giống chàng đến lạ lùng.

Hơi thở hòa nhau.

Nhưng tiếng vọng trong đầu tôi không phải tiếng thở.

Mà là tiếng chuông ngân, tiếng ngọc vỡ, tiếng kèn lảnh lót từ một cõi nào xa khuất.

Những âm thanh không người thổi, không người gõ, mà vẫn đều đều vang dậy.

Chàng gọi tên "Trinh", dịu dàng như cánh đào rơi.

Trong giây phút môi kề môi, tôi lại nghe vẳng ra một cái tên khác – từ trong cổ họng chính mình.

Cái tên ấy không phải tôi, nhưng cũng là tôi.

Từng nhịp của chàng, như chiếc búa gõ vào cửa đá, từng tiếng một, đánh thức ký ức đã hóa rêu phong trong xương tủy.

Thân thể tôi rùng lên không chỉ vì khoái lạc, mà như đang đón nhận những làn sóng linh lực dội về – một cuộc nhập hồn không ai kêu gọi nhưng đã được định từ khi tôi còn chưa chào đời.

Và rồi, khi thân thể hòa làm một, một cơn lạnh thấu xương chạy dọc sống lưng.

Không phải vì sợ, mà như có một sợi chỉ vô hình đang buộc lấy chúng tôi, siết lại từng vòng.

Những hoa văn khắc trên giường chợt sáng lên dưới ánh nến – những chữ nho cổ đã từng bị bôi xóa, nay như được mồ hôi và máu thịt đánh thức.

Tôi thấy một vầng sáng lặng lẽ toả ra từ lưng chàng – không phải ánh sáng của đèn nến, mà là ánh của ấn tín xưa, từng bị chôn theo cùng lời thề một triều đại.

Thứ ánh sáng ấy quét qua vách, in rõ hình một cặp rồng – không phải rồng vàng ngự điện, mà là hai con giao long u buồn, quấn lấy nhau trong mây, giữa lằn ranh sống chết.

Từ da thịt chạm nhau, làn sương đã tan hết.

Trên núi cũ, hoa ngũ sắc nở rộ – loài hoa chỉ mọc vào đêm trăng tròn khi trời đất giao nhau.

Và dưới gối chúng tôi, có một tiếng thở dài từ đất vọng lên – như một giấc mơ xưa đã chờ đủ nghìn năm để được chạm vào hiện tại.

Tôi nhắm mắt, cảm nhận cơn sóng trào trong huyết quản.

Không phải khoái cảm, mà là như đang được cuốn trở về một giếng cổ – nơi từng thả tay nắm tay nhau mà thề nguyền dưới gió.

Bây giờ gió lại về.

Mùi cỏ hoang dại ùa vào, mùi nhang trầm từ đâu cũng len qua khe cửa.

Máu tôi chảy như suối, nhưng trong đó là bóng của những người đàn bà đã từng bước qua thân phận này.

Mỗi một người lại truyền xuống tôi một mảnh linh hồn.

Và chàng – với từng cái siết tay, từng cái hôn lên trán – đang gỡ ra những tầng phong ấn phủ trên tên tôi, thân tôi, định mệnh tôi.

Đến khi tan ra trong tay nhau, tôi nghe rõ tiếng chuông ngọc vỡ hẳn.

Mảnh nhỏ bay tứ tán trong không khí, rồi đọng lại thành sương – một lớp sương không ai thấy, chỉ có người từng mang lời nguyền mới nhận ra:

– Lễ hợp cẩn đã thành.

Giao ước cũ, nay đã mở.
 
Back
Top Bottom