Giao Chỉ đầu thế kỷ I là miền đất xanh tươi, sông núi trù phú.
Nhưng từ khi rơi vào tay nhà Đông Hán, tất cả đổi thay.Những ngôi làng vốn yên bình giờ đây xác xơ.
Dân phải nộp thóc, vải, châu báu về phương Bắc.
Mỗi khi đoàn quan binh Hán đến thu thuế, tiếng khóc lẫn tiếng roi vun vút vang dậy khắp nơi.
Người nghèo đói rách, người khỏe mạnh bị bắt đi phu dịch, nhiều người chết nơi đất khách không kịp trở về.Quan thái thú **Tô Định** nổi tiếng gian ác.
Hắn cầm quyền như hổ dữ, mặc áo bào đỏ, cưỡi ngựa tuần khắp vùng.
Mỗi khi thấy dân khổ, hắn chỉ cười lạnh:* "Người Giao Chỉ chỉ là giống man di.
Có sống hay chết, miễn là nộp đủ cống vật cho thiên triều."
Trong những đêm tối, bên bếp lửa leo lét, dân làng thì thầm:* "Đến bao giờ mới thoát khỏi cảnh này?
Phải có người đứng lên... nhưng ai đủ gan?"
Ngọn lửa căm hờn vẫn âm ỉ cháy trong lòng người Việt.
Tại đất **Mê Linh**, có dòng họ hào trưởng nổi tiếng.
Con gái trưởng là **Trưng Trắc** – dáng người uy nghi, tính tình quả quyết, giỏi võ nghệ.
Em là **Trưng Nhị** – nhanh nhẹn, can đảm, không hề kém cạnh.Trưng Trắc kết duyên cùng **Thi Sách**, con trai một hào trưởng Chu Diên.
Chàng là người văn võ song toàn, nuôi chí khởi nghĩa.
Những đêm trăng sáng, hai vợ chồng thường bàn chuyện giang sơn:* Thi Sách trầm giọng: "Dân mình chịu nhục đã lâu.
Nếu có người dấy cờ, thiên hạ ắt theo."* Trưng Trắc đặt tay lên chuôi kiếm: "Thiếp nguyện cùng chàng.
Dù đầu rơi máu chảy, cũng không lùi bước."
Tin đồn về chí lớn của Thi Sách đến tai Tô Định.
Lo sợ phong trào nổi dậy, hắn lập mưu giết chàng.
Một hôm, quân Hán ập đến Chu Diên, trói Thi Sách giữa chợ, chém đầu để răn đe.Trưng Trắc chạy đến, ôm thi thể chồng, máu hòa lẫn với nước mắt.
Nàng ngẩng đầu, giọng run lên mà đầy quyết liệt:> "Thiếp thề rửa nợ nước, trả thù nhà.
Thề một ngày đứng lên, giành lại non sông cho dân tộc này!"
Từ đây, một ngọn cờ đã được định sẵn để phất lên.
Ngày mồng 6 tháng 2 năm Canh Tý (40 SCN), tại bến **Hát Môn**, trống đồng dồn dập, voi chiến xếp hàng, cờ xí rợp trời.Trưng Trắc mặc giáp bạc, đầu đội mũ lông chim, cưỡi voi cao lớn.
Bên cạnh là Trưng Nhị, mắt sáng như lửa.Nàng cất giọng vang dội:> "Đền nợ nước, trả thù nhà.
Ai có lòng yêu đất Việt, hãy theo ta đứng lên, đuổi sạch quân xâm lược!"
Tiếng hô hưởng ứng vang dậy như sấm.
Trai gái, già trẻ, nông dân, thợ thủ công, cả những phụ nữ bình thường cũng theo về.
Người người rèn gươm giáo, mài dao cuốc, quyết một phen sống chết.Trong khói hương ngút trời, nghĩa quân thề:* "Thề một lòng theo Hai Bà, đánh tan quân Hán, giành lại non sông!"
Nghĩa quân ào ạt kéo đi.
Từ Hát Môn, họ tỏa khắp nơi, liên tiếp chiếm giữ các thành trì.
Các hào trưởng địa phương đồng loạt hưởng ứng, mở cửa thành, dâng lương thảo.Chỉ trong vòng mấy tháng, **65 thành trì** từ Lãng Bạc, Cổ Loa đến Chu Diên đều về tay nghĩa quân.
Quân Hán tháo chạy tán loạn.
Dân chúng khắp nơi hò reo, đốt đuốc ăn mừng, ca ngợi hai vị nữ tướng như thần.Một lão nông râu tóc bạc phơ bật khóc, chắp tay:* "Trăm năm qua chưa từng thấy cảnh này.
Nhờ Hai Bà mà dân ta lại có ngày tự do!"
Sau khi quét sạch quân Hán, Hai Bà xưng Vương, đặt đô ở **Mê Linh**.
Đó là lần đầu tiên trong lịch sử, **phụ nữ đứng đầu một quốc gia**.Ba năm dưới triều Hai Bà, nhân dân được sống trong hòa bình.
Thuế má nhẹ, đời sống khởi sắc, ruộng đồng lại xanh, tiếng hát vang khắp thôn xóm.Hai Bà ban thưởng cho những người có công, chiêu hiền đãi sĩ, khẳng định khí phách anh hùng không kém bậc nam nhi.
Triều đình nhà Hán ở phương Bắc không thể ngồi yên.
Năm 43, họ sai đại tướng **Mã Viện** kéo đại binh sang đàn áp.
Quân Hán đông gấp nhiều lần, trang bị mạnh mẽ, tràn vào như thác lũ.Nghĩa quân chống trả anh dũng, nhưng lực lượng mỏng manh, sau nhiều trận, dần lui về Cẩm Khê.
Khắp chiến trường, máu đỏ thấm đất.Trưng Trắc vẫn kiên cường cưỡi voi ra trận, hô to:* "Thà chết vinh còn hơn sống nhục!
Hãy giữ lấy khí phách của dân Việt!"
Trước sức mạnh áp đảo của giặc, Hai Bà quyết không để bị bắt.
Tại dòng **sông Hát**, hai vị nữ vương cùng nghĩa sĩ trầm mình xuống, chọn cái chết oanh liệt.Tin dữ lan khắp vùng.
Nhân dân khóc thương, lập đền thờ, hương khói ngàn đời.
Từ đó, câu ca truyền mãi:> "Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh!"
Hai Bà Trưng không chỉ khẳng định khát vọng độc lập của dân tộc, mà còn để lại tấm gương sáng ngời về tinh thần bất khuất và vị thế người phụ nữ trong lịch sử Việt Nam.---🌸 **Kết thúc Phần 1.**Ngọn lửa khởi nghĩa của Hai Bà Trưng tuy ngắn ngủi, nhưng mở đầu cho truyền thống **bất khuất chống ngoại xâm** suốt hàng nghìn năm lịch sử dân tộc.