Khác Hành Giả Gánh Nghiệp

[BOT] Wattpad

Administrator
25/9/25
59,383
0
0
407664121-256-k623680.jpg

Hành Giả Gánh Nghiệp
Tác giả: dochanhca
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Từ sau năm 1945, người chết quá nhiều.

Oán khí không được dẫn đi trọn vẹn, khiến những thứ lẽ ra phải tan vào âm giới lại cố chấp lưu lại dương thế.

Có những căn nhà mang theo khí lạnh lẽo khó tả, chẳng ai dám thuê quá lâu.

Có những con đường cứ đúng một giờ đêm là âm khí trĩu xuống, khiến người đi qua bất giác rợn người.

Và có những kẻ vẫn còn sống, nhưng ánh mắt đã sớm nhuốm màu không còn thuộc về nhân gian.

Trọng Nhân không phải pháp sư trừ tà, càng không xem mình là anh hùng.

Cậu chỉ là kẻ bị đẩy ra đứng giữa ranh giới mong manh ấy.

Mỗi lần can thiệp, cậu đều hiểu rõ: oán không thể bị tiêu diệt, chỉ có thể chuyển hóa - và người gánh lấy phần nghiệp lực ấy, chính là cậu.

Làm sai phải trả giá.

Mà làm đúng...

đôi khi lại nặng nề hơn tưởng tượng.

Truyện này không kể về việc trở nên mạnh mẽ.

Nó kể về việc ngươi có thể chịu đựng được bao lâu, khi chấp niệm và oán nghiệp không ngừng bám theo.

Và có một câu hỏi luôn treo lơ lửng:
nếu biết cái giá phải trả, ngươi còn dám bước tiếp không?



vietnam​
 
Related threads
  • Thanh Cao Tông Kế Hoàng Hậu
  • Thanh xuyên chi Đức phi cung đấu chi lộ
  • 👑🌊Đại Chiến Tử Cấm Thành🌊👑
  • Tử Cấm Thành
  • Tiểu thuyết Phong Thanh
  • Đợi Ai Nơi Tường Thành Hoa Lửa
  • Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 1: Nghĩa địa không tên


    Nghĩa địa của thôn nằm ở nơi con đường đất chấm dứt — nơi bánh xe bò không còn lăn tới, và dấu chân người cũng thưa dần theo năm tháng.

    Không có cổng, không hàng rào, chỉ là một khoảng đất rộng phủ đầy cỏ dại, tre già mọc thành từng cụm rối rắm, mộ phần nằm rải rác như những viên đá bị ai đó tiện tay đặt xuống rồi bỏ quên.

    Ban ngày, nơi ấy không khác mấy so với những nghĩa địa khác ở vùng quê này.

    Bia đá cũ mới xen kẽ, chữ khắc mờ nhạt dần theo mưa gió.

    Trước vài ngôi mộ không còn người thân lui tới, hương tàn được cắm vội, cắm cho đủ lễ hơn là để tưởng niệm.

    Nhưng khi chiều xuống — khi ánh nắng rút khỏi mặt đất, khi những bóng tre kéo dài ra rồi đứng yên — nghĩa địa bắt đầu bộc lộ một trạng thái khác.

    Một trạng thái không thể gọi tên, nhưng đủ để khiến người sống chậm bước, đủ để bản năng sinh tồn khẽ lên tiếng nếu lỡ đi ngang qua.

    Không khí nơi đây luôn có gì đó sai lệch.

    Cỏ dại lay động chậm hơn gió một nhịp.

    Âm thanh vẫn truyền đi, nhưng khi chạm vào mặt đất thì tan ra rất muộn, như thể đất không muốn trả lại tiếng động cho thế gian.

    Bóng cây in xuống mộ phần, nhưng khi ánh sáng đã tắt, những cái bóng ấy vẫn lưu lại thêm một khoảnh khắc ngắn — đủ để khiến người ta có cảm giác mình vừa nhìn thấy thứ không nên nhìn.

    Người trong thôn không biết diễn tả cảm giác đó ra sao.

    Họ chỉ nói rằng, sau khi trời tối, tốt nhất là tránh xa nơi này.

    Bởi nếu đứng lâu, sẽ cảm thấy mình không còn hoàn toàn thuộc về nhân gian nữa.

    Ông nội là người duy nhất không tránh.

    Theo năm tháng, ông nhận ra có những thứ tồn tại ở đây lâu hơn cả người chết.

    Ông trông coi nghĩa địa đã mấy chục năm, từ khi còn là một người đàn ông khỏe mạnh cho đến lúc tóc bạc, lưng còng, bước chân chậm dần theo tuổi tác.

    Công việc của ông không có gì cao siêu: quét lá rụng, dựng lại bia đổ, đắp thêm đất cho những ngôi mộ sạt sau mưa lớn, thắp hương cho những mộ vô chủ.

    Nhưng theo thời gian, ông học được một điều rất đơn giản — một điều không ai dạy, nhưng buộc phải hiểu:

    nghĩa địa không chỉ là nơi chôn người chết, mà còn là nơi tích tụ.

    Không phải tích tụ xác thịt.

    Mà là tích tụ những thứ không nhìn thấy, không chạm được, nhưng đủ nặng để làm lệch cảm giác của con người.

    Có những ngày, ông bước vào nghĩa địa mà lòng nhẹ bẫng.

    Công việc trôi qua êm đềm.

    Gió thổi đúng nhịp.

    Chim vẫn đậu trên bia đá.

    Nhưng cũng có những ngày, ngay từ khi đặt chân qua lối mòn, gáy ông đã lạnh đi.

    Như thể có thứ gì đó đứng rất gần phía sau — dù khi quay đầu lại, chỉ thấy cỏ dại và những nấm mộ im lìm.

    Ông không sợ.

    Ông chỉ biết rằng, những ngày như vậy, tốt nhất là làm việc nhanh rồi rời đi.

    Nghĩa địa không phải con người.

    Nhưng đợt này, ông biết nó đang bị bệnh.

    Khoảng nửa tháng trước, nơi này bắt đầu rơi vào một trạng thái mà ông chưa từng gặp.

    Ban đầu là chó trong thôn.

    Những con chó vốn quen chạy rông, đôi khi còn theo ông ra tận rìa nghĩa địa, bỗng dừng lại ở một khoảng cách rất xa.

    Chúng đứng đó sủa gắt, lông dựng ngược, ánh mắt dán chặt vào một khoảng giữa các ngôi mộ cũ — như thể có thứ gì đó đang đứng ở đó, và chúng không dám tiến thêm dù chỉ một bước.

    Sau đó là chim chóc.

    Những con sẻ vốn quen đậu lên bia đá giờ không còn chịu hạ cánh.

    Chúng bay ngang qua nghĩa địa, lượn một vòng trên cao rồi tránh đi, như thể mặt đất bên dưới không còn phù hợp để đứng.

    Có lần, ông thấy một con chim cố đậu xuống một tấm bia mới dựng, nhưng vừa chạm chân, nó lập tức giật mình bay vọt lên, để lại vài chiếc lông rơi theo gió.

    Rồi đến ban đêm.

    Những đêm không trăng, khi ông đi tuần quanh nghĩa địa, ông nghe thấy những âm thanh rất khẽ.

    Không giống tiếng gió, cũng không giống tiếng thú.

    Như tiếng ai đó thở dài ai oán, là là mặt đất, vừa vang lên đã tan biến, để lại một cảm giác lạnh rất mỏng bám sát sau gáy.

    Ông nhiều lần dừng lại, lắng nghe thật kỹ.

    Nhưng mỗi khi ông tập trung, âm thanh ấy lại biến mất, như thể chưa từng tồn tại.

    Ông không nhìn thấy.

    Ông cũng không hiểu nhiều.

    Nhưng kinh nghiệm mấy chục năm nói với ông rằng: có thứ gì đó đã vào nghĩa địa — và nó đang thay đổi nơi này.

    Đất ở vài ngôi mộ vô chủ trở nên tơi xốp một cách bất thường, dù trời không mưa.

    Một số bia đá nghiêng đi rất chậm, như bị kéo từ bên dưới, nhưng khi ông sửa lại thì mọi thứ lại ổn, y như chưa từng có chuyện gì xảy ra.

    Có lần, khi ông cúi xuống đắp đất cho một ngôi mộ cũ ở rìa nghĩa địa, ông cảm thấy mặt đất dưới chân ấm lên.

    Không phải hơi ấm của mặt trời.

    Mà là thứ ấm phát ra từ bên trong, như có dòng gì đó đang vận động dưới lòng đất.

    Ông lùi lại một bước.

    Cảm giác ấy lập tức biến mất.

    Ông đứng rất lâu, rồi khẽ thở dài.

    “Không đúng…”

    ông lẩm bẩm.

    Nhưng không biết là không đúng ở đâu.

    Về đến nhà trước khi trời tối hẳn, ông gọi cậu bé lại.

    Ánh mắt ông vẫn từ ái như mọi khi, giọng nói cũng cố giữ bình thường.

    “Dạo này con hạn chế vào nghĩa địa nhé.”

    Cậu bé ngẩng lên nhìn ông.

    Ông im lặng một chút, như đang cân nhắc, rồi mới nói tiếp, giọng hạ thấp đi:

    “Chỉ là… nơi đó dạo này không giống như trước nữa.”

    Ông không nói thêm.

    Cũng không hỏi xem cậu có hiểu hay không.

    Ông chỉ quay người đi, từng bước nặng nề, như thể mỗi bước chân đều mang theo một điều gì đó không nói ra được.

    Cậu bé không hay biết gì nhiều.

    Với cậu, nghĩa địa chỉ là nơi ông nội làm việc, là chỗ đêm xuống gió lạnh hơn, là nơi người lớn cấm trẻ con chạy nhảy.

    Đêm đến, cậu vẫn ngủ say.

    Chỉ thỉnh thoảng mơ những giấc mơ không rõ hình dạng.

    Trong mơ, cậu đứng giữa một khoảng trống rất rộng.

    Xung quanh là những bóng mờ không có mặt, không có tiếng nói, chỉ lặng lẽ đứng đó, nhìn cậu.

    Mỗi lần tỉnh dậy, cậu đều cảm thấy ngực nặng hơn thường lệ — như thể có ai đó đè lên ngực cậu suốt cả đêm.

    Ông nội biết.

    Những đêm đó, ông không ngủ.

    Ông ngồi ở hiên nhà, thức trắng, như một người gác cổng trông coi thứ quý giá nhất của mình.

    Ánh mắt ông luôn hướng về phía nghĩa địa — nơi bóng tối dường như dày hơn bình thường.

    Ông không biết thứ kia là gì.

    Cũng không biết nó đến để làm gì.

    Ông chỉ biết rằng: nó đang chờ.

    Và khi nó chờ đủ lâu, nó sẽ không còn kiên nhẫn nữa.

    Ánh trăng bị che khuất hoàn toàn.

    Nghĩa địa chìm trong một màu tối đặc quánh, không phải thứ tối của thiếu ánh sáng, mà là bóng tối có độ dày, ép sát xuống mặt đất.

    Không khí lạnh hơn thường lệ, nhưng không phải cái lạnh của gió — đó là cảm giác hơi ấm bị rút đi từ bên trong da thịt, để lại một lớp trống rỗng âm ỉ lan dần.

    Âm thanh thưa dần.

    Đến mức ngay cả tiếng côn trùng cũng biến mất.

    Khoảng lặng nặng nề ép sát mặt đất, như thể cả nghĩa địa đang nín thở.

    Âm phong nổi lên, lờ mờ giữa các ngôi mộ.

    Thứ đã đến từ trước không còn che giấu nữa.

    Nó không có hình dạng rõ ràng, chỉ là một khối tồn tại mờ nhạt, như được ghép từ bóng tối và hơi lạnh.

    Nó không đứng hẳn trên mặt đất, cũng không lơ lửng giữa không trung, mà như dính chặt vào không gian, khiến chính không gian xung quanh bị bóp méo.

    Không khí quanh nó xoắn lại.

    Từng luồng khí lạnh lẽo từ lòng đất bị kéo mạnh về phía nó, cưỡng ép tụ lại rồi chảy vào thân thể chưa hoàn chỉnh ấy.

    Những ngôi mộ vô chủ khẽ sụp xuống.

    Đất lún đi rất nhẹ, như thể có thứ gì đó đang bị rút ra khỏi bên dưới.

    “Thì ra đây là lý do mà đất quanh mộ xốp…”

    Ông nội lẩm bẩm.

    Nghĩa địa rên lên.

    Không thành tiếng.

    Chỉ khe khẽ, như một tiếng than thở bị kìm nén rất lâu.

    Ông nội đứng ở rìa lối mòn, tay nắm chặt cây đèn dầu.

    Ông không nhìn thấy rõ thứ đang đứng giữa các ngôi mộ, nhưng ông cảm nhận được sự thay đổi.

    Lần này khác hẳn những lần nghĩa địa “không yên” trước đây.

    Không phải xáo trộn nhất thời, cũng không phải sự bùng phát dữ dội.

    Thứ kia đang cưỡng đoạt.

    Chậm rãi.

    Có chủ đích.

    Như thể nghĩa địa này chỉ là một cái kho, và nó đến để lấy thứ mình cần.

    Nếu cứ để như vậy tiếp diễn, ông biết rất rõ: nơi này sớm muộn cũng sẽ trở thành chỗ mà người chết không thể yên, còn người sống cũng không thể bước tới.

    Ông đứng rất lâu trong bóng tối, lặng lẽ nhìn về phía trung tâm nghĩa địa.

    Không khí ở đó tiếp tục xoắn lại, từng chút một, như đang rút cạn khí tức của nơi này.

    Cái bóng mờ nhạt dần trở nên đậm đặc, ngưng thực hơn.

    Bỗng nhiên, không khí trở nên nặng nề đến mức khó thở.

    Không phải vì bị xé rách.

    Mà vì bị ép xuống.

    Mặt đất rung lên rất khẽ.

    Những luồng khí lạnh từ lòng đất bị dồn ép, không còn xoay quanh khối bóng đen kia nữa.

    Chúng va chạm vào nhau, chặn lại, rồi bật ngược, tạo thành một cảm giác bức bối khiến cả nghĩa địa như bị nhấn chìm trong một lớp áp lực vô hình.

    Khối tồn tại mờ nhạt rung lên từng nhịp nhỏ.

    Phong thủy quanh nó không còn nghe theo.

    Bị ép quay lại.

    Dồn nén.

    Va đập.

    Như nước trong một chiếc chum đã đầy đến miệng, không còn chỗ chứa.

    Rồi không gian đột ngột đứng yên.

    Không phải yên tĩnh — mà là bị cô đọng.

    Gió dừng giữa không trung.

    Cỏ dại cong mình nhưng không lay động.

    Bóng tối đông cứng lại thành một khối nặng nề.

    Một áp lực tuyệt đối phủ xuống nghĩa địa.

    Không mang theo cảm xúc.

    Không mang theo khó chịu.

    Chỉ mang theo một thứ duy nhất: trật tự.

    Một người xuất hiện.

    Người ấy mặc áo trắng.

    Trên tay lơ lửng một tiểu ấn nhỏ.

    Không có bước chân.

    Không có âm thanh.

    Chỉ là đứng ở đó, như thể vốn dĩ đã tồn tại sẵn trong đêm tối này từ trước.

    Ánh mắt người ấy lướt qua nghĩa địa, không dừng ở mộ phần, mà khóa chặt vào khối bóng đen kia.

    Dường như định nói gì đó

    Nhưng ánh mắt chợt chuyển hướng.

    Hướng nhìn dừng lại ở ngôi nhà gỗ sát rìa nghĩa địa — nơi cậu bé đang ngủ say.

    Ngay khoảnh khắc đó, ông nội cảm nhận được.

    Không phải bằng mắt.

    Không phải bằng tai.

    Mà bằng một thứ rất quen thuộc — bản năng.

    Tim ông gia tốc.

    Một cảm giác dữ dội ập đến, giống hệt những lần ông lao ra che chắn cho cậu bé khi còn nhỏ, khi một vật nặng sắp đổ, khi nguy hiểm ập tới mà không có thời gian suy nghĩ.

    Có thứ gì đó đang lao về phía ngôi nhà.

    Về phía đứa bé đang ngủ.

    Ông chạy.

    Không suy nghĩ.

    Không do dự.

    Thân thể già nua vốn chậm chạp bỗng lao đi, như thể tuổi tác bị bỏ lại phía sau.

    Ông rời khỏi lối mòn, lao thẳng vào khoảng không đang bị ép chặt, dang tay ra theo bản năng — động tác đã lặp lại vô số lần trong đời, khi che chắn cho đứa cháu khỏi ngã, khỏi va đập.

    Cùng lúc đó, khối tồn tại mờ nhạt lên tiếng.

    Giọng nói vang lên chậm rãi, vọng từ bốn phía:

    “Không còn chỗ chứa.

    Nếu nó không thoát ra, nó sẽ sụp đổ.”

    Người áo trắng không nhìn nó.

    Ánh mắt vẫn đặt về phía ngôi nhà.

    “Nó thoát,” người ấy đáp, “nhưng thoát sai hướng.”

    Chỉ hai câu nói.

    Không ai hỏi thêm.

    Áp lực siết chặt.

    Những luồng lạnh bị ép bật ra, tụ lại như dòng lũ.

    Chúng không có ý thức lựa chọn, chỉ lao theo bản năng về hướng dễ đi nhất — nơi có một sức hấp dẫn mãnh liệt.

    Và ngay khoảnh khắc đó, ông nội đã đứng chắn ở phía trước.

    Dòng lũ màu đen ập vào thân thể ông.

    Không đau.

    Nhưng nặng đến mức ông không còn đứng vững.

    Hơi thở nghẹn lại trong lồng ngực.

    Chân ông khuỵu xuống.

    Nhưng ông vẫn dang tay, lưng còng lại, như một bức tường gỗ mục bị nước lũ đập thẳng vào.

    Ông không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

    Ông chỉ biết một điều rất rõ:

    Nếu mình không đứng ở đây, thứ kia sẽ lao thẳng vào nhà.

    “Phàm nhân sao…”

    Bóng mờ giật mình, rồi từ từ tan vào bóng đêm.

    Trong căn nhà gỗ, cậu bé khẽ cựa mình.

    Trong giấc ngủ, cậu cảm thấy như có thứ gì đó va vào mình — không rõ ràng, không đau đớn, chỉ là một sức nặng đột ngột phủ xuống.

    Ý thức chao đảo, rồi rơi thẳng vào hôn mê, như bị nhấn chìm xuống đáy nước.

    Dòng lũ màu đen bị chặn lại.

    Không hoàn toàn.

    Nhưng đủ để nó bị tách ra.

    Một phần bị giữ lại trong thân thể ông nội.

    Một phần tràn vào người cậu bé.

    Áp lực chùng xuống.

    Người áo trắng liếc nhìn mọi thứ, xác nhận rằng tất cả đã kết thúc.

    Hắn nhìn ông nội — không cảm động, không bi thương — chỉ ghi nhận sự việc, như thần linh quan sát thế giới.

    Với hắn, người già kia chỉ là một biến số bất ngờ.

    Không nằm trong tính toán.

    Nhưng đã đủ.

    Hắn rời đi.

    Ông nội ngã xuống giữa lối mòn.

    Thân thể ông lạnh đi rất nhanh.

    Nhưng trong khoảnh khắc cuối cùng, khi hơi thở sắp tắt, ông vẫn quay đầu về phía ngôi nhà gỗ.

    Khóe môi ông khẽ cong lên — một nụ cười mệt mỏi, nhưng yên tâm — như thể chỉ cần thấy mái nhà kia vẫn còn đứng đó, ánh nến mỗi đêm vẫn được thắp lên, là đã đủ.

    Ông không biết mình đã chặn được bao nhiêu.

    Ông cũng không cần biết.

    Ông chỉ biết rằng:

    Đêm nay, cháu ông vẫn sống sót.

    Đêm ấy, nghĩa địa trở lại bình thường.

    Tình thương chạm đến cái chết.

    Cái giá phải trả — đã có người thanh toán.
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 2: Tên tôi là gì ?


    Cậu tỉnh dậy khi trời còn chưa sáng hẳn.

    Không phải vì đau, cũng không phải vì ác mộng.

    Chỉ là tự nhiên mở mắt, như thể có thứ gì đó trong người cậu vừa khẽ động, tỉnh dậy trước cả ý thức.

    Mái nhà gỗ quen thuộc hiện ra trên đầu, những vết nứt nhỏ chạy dọc theo xà nhà vẫn ở đó, không hề thay đổi.

    Ngoài cửa sổ, bầu trời mang một màu xám nhạt rất khó gọi tên, không hẳn là sáng, nhưng cũng không còn tối.

    Cậu nằm yên một lúc, lắng nghe.

    Không có tiếng bước chân quen thuộc, cũng không có tiếng ho khẽ mà ông nội vẫn hay phát ra mỗi buổi sáng.

    Ngôi nhà yên tĩnh đến lạ, như thể âm thanh đã bị rút đi mất.

    Ngực cậu nặng — không đau, chỉ là nặng, giống như khi ôm một vật gì đó quá lâu, đến lúc buông tay mới nhận ra mình đã mỏi từ lúc nào.

    Cậu đưa tay đặt lên ngực, cảm nhận nhịp tim đều đều, nhưng có vẻ chậm hơn bình thường một chút.

    “Mình ngủ quên à…?”

    Ý nghĩ vừa xuất hiện thì trôi tuột đi, không để lại dấu vết.

    Cậu ngồi dậy, xỏ chân vào đôi dép đặt dưới giường, bước ra ngoài hiên.

    Không khí buổi sáng lạnh hơn thường ngày; dù đã là đầu những năm 1997, cái lạnh ấy vẫn mang theo cảm giác ẩm ướt quen thuộc của miền Bắc.

    Tre ngoài vườn không lay động, gió thổi rất nhẹ, nhưng bầu trời thì không trong.

    Thực ra, đã rất lâu rồi bầu trời không còn trong như lời người lớn hay kể.

    Cậu không nhớ rõ từ khi nào, chỉ biết rằng từ lúc cậu có trí nhớ, ban ngày hiếm khi thấy một màu xanh trọn vẹn.

    Mây luôn thấp, ánh sáng luôn bị che đi một phần.

    Đêm thì dài hơn — không phải vì mặt trời lặn sớm, mà vì bóng tối đến nhanh và ở lại lâu hơn.

    Người lớn bảo rằng ngày xưa không như vậy.

    Trước năm 1945, trời sáng hơn, gió cũng nhẹ hơn.

    Nhưng sau nạn đói năm đó, khi hàng triệu người chết trong một khoảng thời gian quá ngắn, mọi thứ bắt đầu khác đi.

    Không ai nói rõ khác thế nào, chỉ nói rằng bầu trời từ đó trở nên nặng nề, đêm nhiều hơn ngày ít đi, và chiến tranh — vốn lẽ ra còn kéo dài — lại kết thúc nhanh một cách khó hiểu.

    Cậu chỉ nghe kể lại, như nghe một câu chuyện rất xa.

    Cậu quay đầu nhìn về phía căn phòng bên trong.

    Vẫn không có tiếng động.

    Cảm giác nặng trong ngực khẽ tăng lên, như có gì đó thúc cậu đi tìm.

    “Ông ơi?”

    Không có tiếng trả lời.

    Cậu gọi thêm lần nữa, giọng cao hơn, nhưng ngôi nhà vẫn im lặng.

    Sự im lặng ấy không đáng sợ, chỉ là trống rỗng.

    Cậu đứng ở hiên một lúc rồi quay vào trong, tự nhủ có lẽ ông đã ra ngoài từ sớm, như mọi ngày.

    Cậu bước đến bồn nước rửa mặt.

    Khi cúi xuống, hình ảnh phản chiếu trong làn nước khiến cậu khựng lại — một gương mặt quen mà lạ.

    Cậu nhìn rất lâu, như đang tìm kiếm một thứ gì đó trên gương mặt ấy.

    Rồi một ý nghĩ rất tự nhiên xuất hiện, nhẹ như hơi thở:

    “Mình là ai nhỉ?”

    Ý nghĩ ấy đáng lẽ phải có câu trả lời ngay lập tức, nhưng lần này, nó rơi vào khoảng không.

    Cậu nhíu mày.

    Không phải là không nhớ gì cả.

    Cậu nhớ ngôi nhà này, nhớ ông nội, nhớ con đường đất dẫn ra nghĩa địa, nhớ những buổi chiều ngồi chờ ông quét xong mộ phần để về ăn cơm.

    Cậu nhớ rất rõ.

    Chỉ có một thứ… không xuất hiện.

    Danh xưng của chính mình.

    Cậu thử gọi trong đầu, thử ghép một cái tên bất kỳ, nhưng mỗi lần ý nghĩ chạm tới đó, nó đều trượt đi, để lại cảm giác khó chịu mơ hồ, như đặt lưỡi lên một chiếc răng ê buốt.

    Cậu thở ra một hơi, tự trấn an.

    “Chắc là do ngủ chưa tỉnh.”

    Cậu quay đi, nhưng cảm giác trống rỗng ấy vẫn ở đó, âm ỉ, như một chỗ khuyết không thể làm ngơ.

    Cậu năm nay mười hai tuổi — điều đó cậu biết rất chắc.

    Ông nội từng nói như vậy, và cậu cũng nhớ những lần sinh nhật giản dị, chỉ có bát mì nóng và một cây nến nhỏ.

    Cậu không có cha mẹ; chuyện đó cũng rất rõ ràng.

    Ông nội nói rằng đã nhặt được cậu từ nhỏ, ở gần nghĩa địa, trong một buổi sáng mù sương.

    Không giấy tờ, không có ai đến tìm.

    Cậu lớn lên ở đây, như thể vốn dĩ thuộc về nơi này.

    Lạ một điều là, mỗi khi nghĩ về chuyện mình được nhặt về, cậu không có ký ức thực sự nào, chỉ là những hình ảnh mơ hồ, như nghe kể lại từ miệng người khác.

    Cậu mặc áo, chuẩn bị ra ngoài tìm ông nội.

    Con đường đất trước nhà vẫn ẩm, in rõ dấu chân cũ.

    Nghĩa địa nằm ở cuối đường, lờ mờ trong làn sương mỏng.

    Cậu đứng ở rìa đường, nhớ lại lời dặn hôm qua.

    “Dạo này con hạn chế vào nghĩa địa nhé.”

    Cậu do dự một chút.

    Không phải vì sợ, mà vì trong lòng tự nhiên dấy lên một cảm giác rất khó gọi tên, như thể nơi đó không còn giống hôm qua nữa.

    Trong đầu cậu, ý nghĩ về danh xưng lại trồi lên.

    Mình tên là gì?

    Lần này, cảm giác không chỉ là trống, mà còn nặng.

    Ngực cậu siết lại, hơi thở khựng đi một nhịp.

    Có gì đó… không ổn.

    Không phải trong thế giới, mà là trong chính cậu.

    Cậu quay lưng lại với nghĩa địa, quyết định chờ ông nội về.

    Nhưng khi vừa quay đi, một cảm giác rất khẽ lướt qua cổ, như gió lạnh thoảng qua.

    Không rõ là từ đâu, cũng không rõ là thật hay chỉ do mệt mỏi.

    Cậu bước được hai bước thì đầu óc choáng váng.

    Cảm giác nặng ở ngực đột ngột rõ ràng hơn — không đau, nhưng tồn tại một cách khó chịu.

    Cậu dựa vào thân cây bên đường, hít sâu vài lần, rồi từ từ ổn định lại.

    Mình… vẫn ổn.

    Ít nhất, cậu nghĩ là vậy.

    Xa xa, bầu trời xám dần sáng hơn một chút.

    Đại Việt buổi sáng vẫn vận hành như mọi ngày: người đi chợ sớm, tiếng xe đạp lăn trên đường đất, radio trong nhà ai đó phát lại những bản tin cũ, nói về thế giới đã yên ổn hơn sau những năm dài bất ổn.

    Chiến tranh không còn như trước.

    Các nước không còn xâm chiếm lẫn nhau.

    Người lớn nói rằng bây giờ ai cũng có một thứ để sợ chung, nên không rảnh đánh nhau nữa.

    Cậu không hiểu thứ đó là gì, chỉ biết rằng thế giới này, từ rất lâu rồi, đã sống trong một trạng thái dè chừng âm thầm.

    Cậu đứng đó, giữa con đường quen thuộc.

    Cảm giác trống rỗng nơi danh xưng vẫn chưa biến mất.

    Một cơn gió nhẹ thổi qua, và cậu bỗng có cảm giác như có ai đó vừa gọi mình — không dùng tên.

    Chỉ là một sự chú ý rất mơ hồ, lướt qua rồi tan biến, để lại một điều chắc chắn duy nhất trong lòng cậu:

    “Từ hôm nay trở đi, bản thân cậu không còn có thể gọi đúng tên nữa.”

    Buổi chiều

    Buổi chiều trôi qua rất chậm.

    Cậu ngồi trong nhà, hết nhìn ra cửa lại nhìn lên xà nhà, chờ tiếng bước chân quen thuộc ngoài sân.

    Nhưng thời gian cứ thế trôi đi, ánh sáng ngoài hiên nhạt dần rồi biến thành một màu xám tối khó chịu.

    Ông nội vẫn chưa về.

    Cậu thử làm những việc thường ngày: đun nước, quét lại nền nhà, sắp xếp mấy món đồ cũ.

    Mọi thứ đều quen tay, không có gì sai.

    Chỉ có một cảm giác rất lạ bám lấy cậu, như một chiếc gai nhỏ cắm sâu mà không thấy máu.

    Danh xưng.

    Mỗi lần trong đầu cậu thoáng qua ý nghĩ “mình là ai”, ngực cậu lại khẽ nặng xuống.

    Không phải đau, mà là cảm giác trống rỗng bị đè kín, như có thứ gì đó vốn nên ở đó nhưng đã bị lấy mất.

    Không phải quên.

    Mà là không được phép nhớ.

    Cậu ngồi im rất lâu, lắng nghe tiếng gió ngoài vườn.

    Trời tối hẳn từ lúc nào không hay.

    Ban đêm đến nhanh hơn cậu tưởng.

    Bóng tối bám sát lấy căn nhà gỗ — không tràn vào, nhưng cũng không rời đi.

    Đèn dầu được thắp lên, ánh sáng vàng nhạt lay động trên vách, khiến bóng cậu in lên tường trông dài và gầy hơn bình thường.

    Lòng cậu bắt đầu bất an.

    Không phải vì sợ, mà vì chờ quá lâu.

    Cảm giác như có một việc gì đó đáng lẽ đã xảy ra, nhưng lại bị treo lơ lửng, không chịu kết thúc.

    Cậu đứng dậy, đi ra hiên, nhìn về phía con đường đất dẫn đến nghĩa địa.

    Ở đó tối hơn những chỗ khác.

    Không phải vì thiếu ánh sáng, mà vì bóng tối ở đó dày hơn, như thể đêm không lan ra đều mà tụ lại thành từng lớp.

    Cậu nhớ lại lời ông nội dặn.

    Hạn chế vào nghĩa địa.

    Câu nói ấy vốn rất bình thường, nhưng lúc này vang lên trong đầu lại mang theo một trọng lượng khác.

    Cậu do dự.

    Rồi cảm giác nặng nơi ngực khẽ động, rất nhẹ, như có thứ gì đó bên trong kéo cậu về phía ấy.

    Không rõ ràng, không mạnh mẽ, chỉ đủ để khiến cậu không thể ngồi yên thêm nữa.

    “Nếu ông về…”

    Câu nói dở dang, không biết là nói với ai.

    Cậu khoác thêm áo, bước xuống bậc hiên.

    Đất dưới chân mát lạnh.

    Con đường đất hiện ra trước mắt, kéo dài về phía nghĩa địa, lặng lẽ và quen thuộc đến mức cậu không nhận ra mình đã đứng ở đó bao lâu.

    Cậu không bước tiếp.

    Chỉ đứng ở rìa, nhìn vào khoảng tối phía trước — nơi cậu biết rằng chỉ cần đi thêm vài bước nữa, mình sẽ chạm đến nơi ông nội đã dặn không nên đến.

    Danh xưng của cậu vẫn trống rỗng.

    Và chính vì thế, cậu có một linh cảm rất rõ ràng rằng — nếu bước vào, sẽ có thứ gì đó thay đổi.

    Cậu đứng yên giữa ánh đèn phía sau và bóng tối phía trước.

    Mím môi.

    Bước vào.
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 3: Ông nội


    Vào những năm cuối của thế kỷ, khi đất nước đã yên tiếng súng đủ lâu để người ta bắt đầu nghĩ đến việc hành hương, núi Yên Tử vẫn còn giữ được vẻ tĩnh lặng vốn có.

    Đường lên núi hẹp và dốc, đá bậc mòn theo dấu chân của người đi rừng nhiều hơn khách thập phương.

    Chùa tháp rải rác trên sườn núi phần lớn đã cũ, mái ngói sẫm màu mưa gió, rêu bám dày đến mức khó phân biệt đâu là đá, đâu là nền móng của những công trình từng rất được coi trọng.

    Trong ký ức dân gian, Yên Tử là nơi linh thiêng: chốn tu hành, nơi một vị vua sau khi rũ bỏ ngai vàng đã lên núi lập thiền phái rồi ở lại cho đến lúc viên tịch.

    Tên Trần Nhân Tông vẫn được nhắc đến, nhưng chủ yếu như một dấu mốc lịch sử — một câu chuyện kể cho khách hành hương, hơn là một điều còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hiện tại.

    Ít ai để ý rằng, ngay dưới chân núi, nơi nghĩa địa của thôn tựa lưng vào sườn đá, luôn tồn tại một cảm giác rất khó gọi tên.

    Không rõ là do lịch sử, tín ngưỡng, hay những thứ đã từng xảy ra nhưng không được ghi lại.

    Chỉ biết rằng, từ rất lâu, người trong vùng đã ngầm hiểu một điều: đêm ở Yên Tử luôn dài hơn những nơi khác.

    Và có những đêm, núi không ngủ.

    Đêm phủ xuống nghĩa địa.

    Trăng treo thấp phía sau sườn núi Yên Tử, ánh sáng bạc trải lên cỏ dại và bia mộ thành những mảng sáng tối chồng lấn, không rõ ranh giới.

    Sương mỏng bò sát mặt đất, trôi qua các nấm mộ như làn khói nhạt — không tan, cũng không tụ, chỉ lặng lẽ hiện diện.

    Nghĩa địa ban đêm mang một vẻ đẹp rất lạ, không đáng sợ, không ghê rợn, chỉ là tĩnh đến mức khiến người ta có cảm giác mình đang đứng ngoài nhịp thở của thế gian.

    Gió thổi qua hàng tre phía rìa nghĩa địa, phát ra những âm thanh rất khẽ, như tiếng thì thầm không bao giờ nói trọn lời.

    Cậu bé bước vào khi đêm đã sâu.

    Không mang đèn, không quay đầu lại, chỉ có một cảm giác bất an kéo dài từ lúc mặt trời lặn, càng lúc càng trĩu nặng, như thể có thứ gì đó đang bị bỏ quên ở đây, và nếu quay lại, cậu sẽ không bao giờ tìm được nữa.

    Lối mòn quen thuộc dẫn cậu vào sâu trong nghĩa địa; ánh trăng đủ để nhìn thấy đường, nhưng không đủ để soi rõ những gì nằm ngoài lối đi.

    Các ngôi mộ đứng im, bia đá nghiêng ngả, bóng kéo dài trên mặt đất, chồng lên nhau thành những hình thù méo mó.

    Mọi thứ đều quen, nhưng cũng đều sai lệch một chút, như thể nghĩa địa đã tự dịch chuyển trong đêm mà không ai hay biết.

    Cậu đi thêm vài bước thì dừng lại.

    Không phải vì nhìn thấy thứ gì phía trước, mà vì cảm giác bị nhìn từ phía sau.

    Cảm giác ấy đến rất đột ngột, khiến da đầu cậu tê dại, sống lưng lạnh buốt.

    Không có tiếng động, không có hơi thở, chỉ là một sự hiện diện rất rõ ràng đứng đâu đó phía sau, gần đến mức nếu quay đầu lại quá nhanh, cậu sợ mình sẽ chạm phải.

    Cậu không quay đầu.

    Bản năng mách bảo rằng, nếu quay lại lúc này, sẽ có chuyện gì đó không thể vãn hồi.

    Cậu tiến thêm một bước; đất dưới chân khẽ lún, phát ra một tiếng rất nhỏ.

    Ngay khoảnh khắc đó, cảm giác phía sau chuyển động — không nhanh, nhưng chắc chắn.

    Cậu quay đầu lại.

    Giữa những bia mộ mờ mịt, có một bóng đen đứng đó.

    Không rõ hình dạng, không có đường viền, chỉ là một khối tối đặc hơn màn đêm xung quanh, như thể ánh trăng cố tình tránh né nơi ấy.

    Sương mỏng quanh nó bị ép sát xuống đất, không dám trôi qua.

    Bóng đen đứng yên.

    Trong vài nhịp thở, cả hai chỉ nhìn nhau.

    Tim cậu đập mạnh đến mức tai ù đi; một phần trong cậu muốn tin rằng đó chỉ là bóng cây hay ảo giác của đêm, nhưng phần sâu hơn hiểu rất rõ: thứ đó đang nhìn lại cậu.

    Cậu lùi một bước.

    Bóng đen cũng tiến lên một bước.

    Không có tiếng chân, không có chuyển động thừa; chỉ là khoảng cách giữa hai bên bị rút ngắn một cách phi tự nhiên, như thể nghĩa địa đang tự điều chỉnh không gian của nó, buộc hai thứ vốn không nên gặp nhau phải tiến gần lại.

    Nỗi sợ ập tới — không dữ dội, mà lạnh lẽo và trĩu nặng, bóp chặt lồng ngực khiến hơi thở trở nên gấp gáp.

    Cậu quay người bỏ chạy, chạy mà không biết mình đang chạy về đâu.

    Bia mộ lướt qua hai bên, ánh trăng vỡ vụn trên mặt đất, cỏ dại quệt vào chân, sương lạnh táp vào da.

    Phía sau không có tiếng đuổi theo, nhưng áp lực ngày càng rõ rệt, như một dòng lạnh đang tràn tới, bám sát lưng cậu.

    Cậu chạy được một đoạn thì vấp ngã; đầu gối đập xuống đất, đau đến mức bật ra một tiếng kêu khẽ.

    Cậu chống tay định đứng dậy, nhưng đúng lúc đó, bóng đen đã ở rất gần — quá gần để tiếp tục phủ nhận.

    Ánh trăng rọi lên nó, không còn là một khối mờ vô định nữa.

    Cậu nhìn thấy hình dáng quen thuộc của một thân người già, lưng hơi còng, vai gầy, dáng đi lệch về một bên, quần áo cũ kỹ sờn mép — những thứ cậu đã nhìn thấy mỗi ngày suốt mười mấy năm.

    Trong khoảnh khắc ấy, mọi thứ trong cậu như sụp xuống.

    “Ông…”

    Tiếng gọi bật ra khỏi cổ họng một cách bản năng, khàn đặc và run rẩy.

    Một phần trong cậu muốn tin rằng mình đã nhìn nhầm, rằng đây chỉ là một giấc mơ rất tệ, nhưng ánh trăng lạnh lẽo không cho phép cậu tự dối mình lâu hơn.

    Khuôn mặt đó đúng là ông nội, nhưng ánh mắt thì không — đôi mắt đục ngầu, không tiêu cự, không còn nhận ra người trước mặt.

    Oán khí quấn quanh thân thể ấy, dày đặc và lạnh lẽo, khiến không khí xung quanh như đông cứng lại.

    Thứ đứng trước mặt cậu không còn là người, nhưng lại mang hình dáng của người duy nhất đã ở bên cậu suốt mười hai năm.

    Nỗi bi thương trào lên cùng lúc với nỗi sợ hãi.

    Cậu không kịp khóc; nước mắt dâng lên rồi nghẹn lại trong lồng ngực, hòa lẫn với cảm giác hoảng loạn khiến đầu óc choáng váng.

    Cậu muốn gọi ông thêm lần nữa, muốn bước tới, muốn kéo ông lại như đã từng làm vô số lần mỗi khi ông loạng choạng vì tuổi già, nhưng thân thể lại không nhúc nhích nổi.

    Không phải mệt vì chạy, mà là mệt vì cả thế giới trong cậu vừa sụp đổ, mệt vì chỉ trong một đêm, mọi thứ trở nên xa lạ, lạnh lẽo, và không còn ai đứng phía sau vỗ về, đỡ lấy cậu nữa.

    Bóng đen tiến thêm một bước.

    Oán khí tràn tới, lạnh buốt và dày nặng, khiến toàn thân cậu run lên bần bật.

    Trong khoảnh khắc ấy, cậu vừa muốn quay đầu bỏ chạy, vừa muốn đứng yên, như thể chỉ cần không rời đi thì mọi thứ sẽ quay về như cũ.

    Nhưng nghĩa địa không cho cậu lựa chọn.

    Ở rất sâu dưới sườn núi Yên Tử, một ý niệm mờ nhạt khẽ rung lên.

    Không phải tỉnh giấc, chỉ là chú ý.

    Ý niệm ấy dừng lại một nhịp, rồi bóng đen trước mặt cậu tiếp tục tiến lên, chậm rãi và không do dự.

    Bóng đen đứng trước mặt cậu, gần đến mức hơi lạnh từ thân thể ấy tràn thẳng vào ngực, khiến nhịp thở vỡ vụn.

    Oán khí không áp xuống ngay, mà lượn quanh, dò xét, như một dòng nước lạnh đang tìm khe hở để tràn vào.

    Ánh trăng bạc rọi lên khuôn mặt quen thuộc kia, làm hiện rõ từng nếp nhăn, từng vệt sạm — những dấu vết của năm tháng mà cậu đã nhìn thấy mỗi ngày.

    “Ông…”

    Tiếng gọi bật ra lần nữa, nhỏ và run, như thể chỉ cần khẽ hơn một chút, thứ trước mặt sẽ mềm ra, sẽ dừng lại.

    Nhưng nó không dừng.

    Bóng đen tiếp tục tiến lên, chậm, đều, không do dự.

    Oán khí ép sát mặt đất, kéo dài thành những vệt mỏng như sợi chỉ, không hung tợn, không gầm rú, chỉ là một áp lực câm lặng, đủ để khiến người đối diện hiểu rằng không còn đường lùi.

    Cậu lùi lại một bước, lưng chạm vào bia mộ lạnh ngắt.

    Đá thấm sương, mát buốt.

    Hai chân run rẩy, đầu gối mềm ra, nước mắt trào lên che mờ tầm nhìn.

    Trong khoảnh khắc ấy, cậu vừa muốn bỏ chạy, vừa muốn đứng yên, như thể chỉ cần không lựa chọn thì tất cả sẽ không xảy ra.

    Một tiếng thì thầm vang lên, không đến từ phía trước, cũng không đến từ phía sau, mà nằm ngay trong khoảng trống giữa hai nhịp tim.

    “Đừng lùi.”

    Cậu vừa dịch gót chân, oán khí lập tức áp sát hơn, không phải vì nó nhanh, mà vì nó đang tìm chỗ hòa vào.

    Mỗi bước lùi, cảm giác lạnh liền xuyên sâu hơn, không còn dừng lại ở da thịt, mà chạm thẳng vào bên trong lồng ngực.

    “Lùi nữa,” giọng nói tiếp, bình thản, “nó sẽ đồng hóa linh hồn ngươi.”

    Giọng nói ấy không ra lệnh, không thúc ép, chỉ đang nói một sự thật hiển nhiên.

    “Lùi nữa… sẽ chết.”

    Cậu khựng lại.

    Trong khoảnh khắc đó, cậu hiểu — đây không phải truy đuổi, mà là quy tắc.

    Thứ trước mặt vốn không thể đến gần cậu, nhưng nếu cậu quay lưng lại với nó, không nhìn nó, thì nó sẽ có cơ hội áp sát, hòa làm một và cướp lấy linh hồn cậu.

    “Đừng nhìn hình dáng,” giọng nói lại vang lên, gần hơn, như sát bên tai.

    “Nhìn cái đang điều khiển nó.”

    Cậu cắn răng, nước mắt trào ra nhưng vẫn làm theo.

    Ánh mắt rời khỏi khuôn mặt quen thuộc kia, trượt xuống thân thể đang bị những vệt đen quấn chặt.

    Lúc này, cậu mới thấy rõ: oán khí không sinh ra từ thân thể ấy, mà bám vào, như những sợi dây lạnh lẽo kéo ngược một thứ vốn đã rời khỏi.

    Chúng kéo ký ức, kéo thói quen, kéo cả dáng đi quen thuộc, vặn méo chúng thành một hình dạng không còn thuộc về con người.

    “Ông ơi…”

    Tiếng gọi vỡ ra thành nấc, ngực cậu thắt lại đến mức không thở nổi.

    Cậu muốn chạy tới, muốn ôm lấy, muốn kéo ông lại như đã từng làm vô số lần khi ông loạng choạng vì tuổi già.

    “Đừng chạm,” giọng nói cắt ngang.

    “Chạm là bị kéo đi.”

    Cậu đứng yên, không phải vì đã hiểu hết, mà vì không còn sức để làm gì khác.

    Ngực cậu đau nhói, như có thứ gì đó đã đè ở đó từ rất lâu nay bỗng thức giấc, không phải từ lúc bước vào nghĩa địa, mà từ trước đó — từ khi trời còn chưa sáng.

    Cảm giác nặng nề ấy đã theo cậu suốt cả ngày.

    Giờ đây, khi oán khí tràn tới, nó không vỡ ra, mà bị chặn lại, như đụng phải một lớp nặng vô hình đã nằm sẵn trong người cậu.

    Không phải cậu đang chịu thêm.

    Mà là cậu đã chịu sẵn từ trước.

    “Ngươi không trống,” giọng nói kết luận.

    “Ngươi là người gánh.”

    Bóng đen trước mặt khựng lại.

    Oán khí quấn quanh thân thể ấy trượt đi, không tìm được điểm ghim, rồi bị kéo ngược trở lại, như nước đổ vào chỗ đã đầy.

    Oán khí tiếp tục dồn lên người cậu.

    Cậu khuỵu xuống, đầu gối chạm đất đau nhói, nhưng cậu không di chuyển, không lùi, không tiến, không chạm, chỉ để mặc hơi lạnh quấn lấy, để mặc thân thể run rẩy, để mặc toàn bộ cảm giác nặng nề từ sáng đến giờ dồn lại một chỗ.

    Thời gian kéo dài.

    Không có đòn quyết định, không có tiếng nổ, chỉ là sự giằng co im lặng giữa một đứa trẻ kiệt sức và một tồn tại mới sinh bị oán kéo lệch.

    Mỗi nhịp thở đều đau rát.

    Một sợi oán khí đứt ra — rất khẽ.

    Không có âm thanh, chỉ là một vệt đen mỏng tan trong không khí như khói gặp gió.

    Bóng đen chao đảo, thân thể nghiêng đi, còn cậu thở dốc, toàn thân ướt đẫm mồ hôi lạnh.

    Rồi sợi thứ hai, sợi thứ ba lần lượt tan ra; mỗi lần như vậy, cảm giác nặng trong người cậu lại tăng lên, nhưng bóng đen trước mặt lại nhẹ đi.

    Oán khí mất điểm bám, co rút, phát ra những dao động rất nhỏ, như tiếng băng nứt sâu trong lòng đất.

    Cuối cùng, bóng đen quỵ xuống.

    Không ngã ầm, không vỡ vụn, chỉ là đầu gối chạm đất, thân thể cúi xuống, như một người già mệt mỏi cuối cùng cũng không chống đỡ nổi nữa.

    Oán khí tan dần, từng mảng mỏng rời khỏi thân thể ấy, trôi lên rồi biến mất trong ánh trăng.

    Cậu ngồi bệt xuống đất, hơi thở đứt quãng, ngực đau đến mức không nâng lên nổi.

    Trong khoảnh khắc oán khí gần như tan hết, cậu nhìn thấy rất rõ — khuôn mặt ông nội trở lại bình thường, không còn đục ngầu, không còn méo mó, chỉ là một gương mặt già nua, quen thuộc và mệt mỏi.

    “Ông…”

    Cậu cúi đầu, vai rung lên, nước mắt rơi xuống đất lạnh không ngừng.

    Không còn vì sợ hãi, mà vì cuối cùng cậu đã không bỏ chạy, vì cuối cùng cậu đã ở lại, dù cái giá phải trả là chịu đựng đến cạn kiệt.

    Ở rất sâu dưới sườn núi Yên Tử, ý niệm kia khẽ dừng lại.

    Không vui, không buồn, chỉ để lại một cảm thán lạnh lẽo:

    Đứa trẻ này… gánh được.

    Gió thổi qua nghĩa địa, sương mỏng lại trôi, như thể đêm vừa rồi chưa từng xảy ra chuyện gì.

    Cậu ngồi rất lâu bên cạnh thân thể ông nội.

    Đêm tiếp tục.
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 4: Chôn Cất


    Trời sáng rất chậm.

    Ánh sáng đầu ngày không tràn xuống ngay mà chiếu thành từng tia mảnh, xuyên qua màn sương còn vướng trên sườn núi Yên Tử.

    Núi đứng sau nghĩa địa, trầm mặc và uy nghi, như một con voi già nằm yên giữa đất trời.

    Những bậc đá dẫn lên chùa Đồng trên cao vẫn chìm trong sương sớm, con suối nhỏ phía đông chỉ nghe tiếng nước chảy rất khẽ, như thể chính nó cũng đang lắng mình lại sau một đêm dài.

    Nghĩa địa im lặng.

    Không phải thứ im lặng đáng sợ, mà là sự tĩnh mịch còn sót lại sau khi kinh hoàng đã kết thúc.

    Oán khí đêm qua không còn lẩn khuất, cảm giác bị dõi theo từ phía sau lưng cũng đã biến mất.

    Mọi thứ trở lại như bình thường — chỉ trừ một người.

    Cậu bé đứng ở rìa lối mòn, bước rất chậm.

    Không phải vì sợ hãi, mà vì tâm trí rơi vào trạng thái vô định, như thể thế giới trước mắt đã mất đi điểm tựa quen thuộc.

    Trước mặt cậu, thi thể ông nội nằm nghiêng trên mặt đất, tư thế gần như giống hệt những lần ông nghỉ mệt giữa những buổi làm việc.

    Nếu không nhìn kỹ, rất dễ lầm tưởng rằng ông chỉ đang nằm nghỉ.

    Nhưng cậu biết — sự dừng lại này là mãi mãi.

    Cậu đứng rất lâu, không khóc, cũng không bật ra được một suy nghĩ trọn vẹn nào.

    Trong đầu chỉ còn những mảnh ý niệm rời rạc, không kết thành lời.

    Có nên gọi người trong thôn không?

    Gọi rồi thì sao?

    Ai sẽ đến?

    Những câu hỏi xuất hiện rồi tan biến, để lại một khoảng trống còn lớn hơn.

    Ông nội sống ở đây đã mấy chục năm, ít giao du, ít qua lại; trong thôn, người ta quen với việc nhiều ngày không thấy ông.

    Nếu cậu không nói gì, có lẽ cũng chẳng mấy ai để ý đến.

    Ý nghĩ đó không khiến cậu nhẹ lòng, chỉ làm sự trống rỗng trong ngực trở nên rõ rệt hơn.

    Cậu bước thêm vài bước, dừng lại trước thi thể.

    Khuôn mặt ông nội rất yên, không có nét đau đớn, không mang theo oán hận, giống như một người đã hoàn thành việc cần làm rồi đột ngột ra đi.

    Cậu cúi xuống nhưng không gọi, bởi vì cậu biết — nếu gọi mà không có ai đáp lại, thì khoảnh khắc ấy mới thực sự là tuyệt vọng.

    Bàn tay cậu đặt lên vai ông.

    Cảm giác lạnh lẽo truyền lên da thịt — không phải cái lạnh của sương đêm, mà là thứ lạnh đã rời khỏi hơi ấm, thứ lạnh của người chết.

    Cậu rút tay lại, đứng thẳng lên.

    Trong lồng ngực không có cảm giác đè ép, chỉ là một khoảng trống không tên, nơi vốn dĩ phải có hình bóng của một người.

    Cậu nhìn quanh nghĩa địa: bia mộ rải rác, nghiêng ngả; đất cũ, cỏ dại, những lối mòn quen thuộc.

    Phía xa hơn, sườn núi dẫn lên chùa vẫn chìm trong sương sớm, dòng suối giải oan phản chiếu ánh sáng nhạt như một dải bạc mờ.

    Mọi thứ đều ở đúng chỗ, chỉ có ông nội là không còn đứng dậy nữa.

    Một ý niệm rất chậm, rất trĩu nặng, cuối cùng cũng thành hình: nếu cứ để ông nằm ở đây thì không được.

    Không phải vì sợ người khác nhìn thấy, cũng không phải vì lễ nghi, mà vì một điều rất bản năng — người đã khuất cần được an nghỉ, không phải giữa lối đi, không phải như một thứ bị bỏ lại sau một đêm dài.

    Cậu quay người trở về nhà, nhưng mới đi được vài bước thì chợt dừng lại.

    Phía sau vang lên một âm thanh rất khẽ; không rõ là tiếng gió, không rõ là tiếng đất đá dịch chuyển, chỉ là một tiếng thì thầm mỏng đến mức nếu không đứng yên sẽ không thể nghe thấy.

    “Lê…”

    Cậu bé quay phắt lại.

    Nghĩa địa vẫn im lìm, thi thể ông nội vẫn nằm yên như trước, không có gì chuyển động.

    Cậu đứng bất động.

    Âm thanh ấy quá yếu để gọi là lời nói, nhưng lại rõ ràng đến mức không thể nhầm lẫn; nó không mang theo nghi vấn, cũng không cần được đáp lại, như một sự xác nhận cuối cùng được đẩy ra bằng phần sức lực còn sót lại trước khi hoàn toàn tan biến.

    “Lê…”

    Lần này, cậu không đáp.

    Không phải vì sợ, mà vì trong khoảnh khắc đó, một điều rất rõ ràng xuất hiện trong tâm trí — không phải suy đoán, mà là cảm nhận.

    Đó là họ của mình.

    Cậu bé đứng rất lâu, cúi đầu, không nói thành lời.

    Trong lòng, một phần căn nguyên cuối cùng như được đặt lại đúng chỗ.

    Tiếng gọi tan đi rất nhanh, không để lại dư âm, cũng không kéo theo cảm giác bị níu giữ.

    Nghĩa địa trở về trạng thái vốn có — tĩnh lặng, trầm mặc — như thể đêm qua chỉ là một lớp sóng lớn phá tan bờ, còn hiện tại đã rút đi.

    Cậu đứng yên thêm một lúc.

    Lần này, trong lòng đã có quyết định.

    Không cần nghĩ thêm đúng hay sai, cũng không còn do dự; chỉ còn một ý niệm rất rõ ràng: ông nội cần được an nghỉ, không phải nằm giữa lối đi, mà ở một nơi xứng đáng.

    Cậu quay về nhà.

    Ngôi nhà nhỏ sát nghĩa địa mở cửa, phát ra một tiếng rất khẽ.

    Trong góc bếp, cây xẻng cũ vẫn dựa vào tường, cán gỗ mòn nhẵn vì đã dùng qua nhiều năm.

    Cậu cầm lấy, thử nhấc lên — vẫn cần dùng sức, nhưng khác với mọi khi, cảm giác mỏi không ập tới ngay; nhịp thở chưa rối loạn, vai cũng chưa run.

    Cậu liếc nhìn bàn tay mình một thoáng rồi thôi không nghĩ thêm, mang xẻng ra ngoài.

    Chỗ cậu chọn nằm sát sườn đá, nơi đất không quá cứng.

    Ông nội từng nói chỗ này yên tĩnh, mát mẻ, ít bị nước mưa xối; đêm đến có thể nhìn thấy trọn vẹn sự thần thánh, kỳ vĩ của núi Yên Tử.

    Ông còn từng dặn: sau này nếu ông chết, hãy bảo dân làng chôn ông ở đây.

    Cậu đứng đó một lúc như xác nhận lại, rồi bắt đầu đào.

    Nhát xẻng đầu tiên bổ xuống đất, phát ra tiếng nặng và ngọt.

    Đất ẩm, dính, mỗi lần xúc lên đều cần dùng sức.

    Cậu đào chậm, không gấp; mỏi thì dừng lại thở vài nhịp rồi tiếp tục.

    Điều lạ là chỉ cần nghỉ rất ngắn, hơi thở đã ổn định, cánh tay cũng không còn trĩu nặng như trước — thân thể hôm nay hồi sức nhanh hơn mọi ngày.

    Khi hố đã đủ sâu, cậu quay lại chỗ ông nội.

    Cậu cúi xuống, đặt tay dưới vai và lưng ông, thử nâng lên nhưng thân thể người lớn quá nặng, không thể nhấc bổng như đã nghĩ.

    Cậu đành khoác tay ông qua vai mình, ghì sát rồi từng chút một kéo thân thể vào hố, động tác chậm rãi, đều đặn, không gấp gáp, như thể chỉ đang sắp xếp lại một tư thế quen thuộc.

    Khi thân thể đã nằm yên, cậu chỉnh lại vạt áo ông cho ngay ngắn, rồi lùi ra sau một bước.

    Cậu quỳ xuống, hai tay đặt lên đất lạnh.

    Lạy một lạy — không cầu xin, chỉ cúi đầu.

    Lạy thứ hai, trán chạm đất lâu hơn một chút; trong khoảnh khắc ấy, những hình ảnh quen thuộc lướt qua rất nhanh: dáng ông cúi quét lá, tiếng ho khan buổi sáng, ánh đèn leo lét trong bếp.

    Lạy thứ ba, chậm và sâu, như trả lại một đoạn nhân duyên đã đi đến hồi kết.

    Cậu đứng dậy, cầm xẻng, bắt đầu lấp đất.

    Đất rơi xuống từng lớp, khô và trĩu nặng; mỗi xẻng đổ xuống đều vang lên rất thật, không bị sương sớm nuốt mất.

    Cậu làm chậm, không gấp, như thể mỗi lần hạ xẻng đều cần tự xác nhận rằng việc này là cần thiết.

    Khi đất phủ đến ngang ngực, cậu dừng lại.

    Cánh tay vẫn còn sức, nhưng cổ họng bỗng siết chặt, hơi thở chỉ còn nông, không thể hít sâu thêm.

    Cậu đứng yên, hai tay đặt trên cán xẻng, mắt không chớp nhìn xuống khoảng đất vừa lấp.

    Một nhịp trôi qua, rồi thêm một nhịp nữa.

    Không có nước mắt trào ra; chỉ là trong khoảnh khắc đó, cậu nhận ra rằng nếu tiếp tục lấp xuống, từ nay về sau sẽ không còn nhìn thấy bóng hình ấy nữa.

    Cậu hít vào thật chậm rồi nhấc xẻng lên lần nữa.

    Đất tiếp tục rơi xuống, từng lớp, đều đặn, cho đến khi mặt đất trở lại bằng phẳng.

    Cậu lùi ra sau; lưng và vai mỏi, nhưng cũng như trước đó, chỉ cần đứng yên một lúc, cảm giác ấy đã dịu xuống rõ rệt.

    Cậu đi tìm một khối đá phẳng ở rìa nghĩa địa, ôm về đặt ở đầu mộ — không khắc chữ, không cắm hương, chỉ đặt xuống làm dấu.

    Cậu đặt tay lên khối đá rất lâu.

    Không có cảm giác lạ, không có biến động, chỉ là một sự yên tĩnh rất rõ — như khi một việc cần làm đã được làm xong, như thể một linh hồn nào đó đã thực sự được an nghỉ.

    “Con để ông ở đây,” cậu nói khẽ.

    “Ở đây… yên tĩnh hơn.”

    Gió lướt qua nghĩa địa, rất nhẹ.
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 5: Lê Trọng Nhân


    Cậu về nhà khi mặt trời đã đứng bóng.

    Ngôi nhà nhỏ vẫn như mọi ngày: cửa gỗ khép hờ, hiên nhà lặng gió, trong bếp nồi niêu đặt ngay ngắn trên bệ đất, chưa ai động đến.

    Nếu chỉ nhìn thoáng qua, rất dễ nghĩ rằng ông nội chỉ ra ngoài từ sáng sớm, như bao lần khác.

    Nhưng cậu biết, ông đã không thể về nữa.

    Cậu nghĩ lại những chuyện ngày hôm qua.

    Ông nội rất thương cậu, vì thế không phải là người hay rời khỏi nhà quá lâu; dù công việc trông coi nghĩa địa có lúc bận rộn, đến trưa kiểu gì ông cũng quay về ăn cơm.

    Hôm qua thì không.

    Buổi sáng không thấy.

    Buổi trưa cũng không.

    Và rồi…

    đến đêm.

    Cậu dừng lại giữa sân, ánh nắng chiếu xuống vai, nhưng trong đầu lại là bóng tối của nghĩa địa đêm qua.

    Hình ảnh ấy hiện lên rất rõ, không cần gọi: dáng người già, quần áo cũ, khuôn mặt quen thuộc.

    Nhưng thứ đó không còn là ông nội.

    Cậu không dám nghĩ sâu, nhưng cũng không thể không nghĩ.

    Vì sao ông lại thành ra như vậy?

    Ông nội cả đời lặng lẽ, không gây thù chuốc oán, không tranh chấp với ai.

    Cả thôn đều biết ông chỉ là một người già trông mộ, ít nói, sống khép kín.

    Nếu có thứ gì đó khiến người ta hóa thành quỷ, thì ông nội không nên là người chịu kết cục ấy.

    Vậy thì là vì đâu?

    Vì nghĩa địa?

    Vì những năm tháng ở quá gần người chết?

    Hay vì một chuyện gì đó đã xảy ra mà cậu hoàn toàn không biết?

    Cậu ngồi xuống bậc thềm, hai khuỷu tay chống lên đầu gối.

    Cậu không sợ — ít nhất là không theo cách người khác vẫn sợ những chuyện quỷ quái.

    Điều khiến cậu bất an là sự không hợp lý.

    Ban ngày là người, đêm đến lại thành thứ như vậy.

    Nếu không có chuyện gì xảy ra ở giữa, thì sự thay đổi đó không thể tự nhiên mà có.

    Rồi cậu nhớ đến tiếng nói.

    Tiếng nói ấy không lớn, không dữ, nhưng rất rõ, vang lên đúng lúc cậu không biết phải làm gì; từng câu từng chữ đều dẫn cậu tránh khỏi nguy hiểm, không phải lời dặn dò mơ hồ mà là chỉ dẫn rất cụ thể.

    “Đừng lùi.”

    “Đứng yên.”

    “Lùi nữa, nó sẽ chiếm lấy linh hồn.”

    Cậu nhắm mắt lại.

    Giọng nói đó không phải của ông nội, cũng không phải của thứ quỷ quái đứng trước mặt cậu.

    Vậy thì là của ai?

    Không có hình ảnh, không có bóng dáng, chỉ có giọng nói, như thể nó vốn đã ở đó từ trước, chỉ chờ đến lúc cần thiết mới lên tiếng.

    Nếu không có tiếng nói ấy, cậu biết rất rõ mình đã không thể đứng ở đây nữa.

    Ý nghĩ đó khiến sống lưng cậu lạnh đi một chút — không phải vì sợ, mà vì cảm giác mình đang bước vào một việc vượt quá tầm hiểu biết của mình, trong khi bản thân vẫn chỉ là một đứa trẻ mười hai tuổi.

    Cậu mở mắt ra.

    Ánh nắng giữa trưa rất thật, gió thổi qua sân, mọi thứ đều bình thường đến mức khiến những chuyện đêm qua trở nên lạc lõng.

    Nhưng cậu biết, chúng không phải mơ.

    Cậu đứng dậy, vào bếp.

    Không phải vì đói, mà vì nếu ngồi yên không làm gì, đầu óc cậu chỉ càng rối hơn.

    Cậu nhóm bếp, vo gạo, đổ nước; những động tác quen thuộc khiến bàn tay bớt cứng lại.

    Khi nồi cơm bắt đầu sôi, cậu lấy rau, rửa sạch, thái gọn gàng như ông nội từng dạy, từng việc một, không nhanh, không chậm.

    Trong lúc làm, cậu chợt nhận ra một điều rất nhỏ.

    Bình thường, sau khi làm việc nặng từ sáng, cánh tay cậu sẽ mỏi đến mức phải nghỉ lâu mới cầm dao vững được, nhưng hôm nay thì không.

    Cảm giác mỏi vẫn có, nhưng chỉ cần dừng lại một lúc là đã dịu đi.

    Không phải khỏe lên rõ rệt, mà là sức lực hồi phục nhanh hơn.

    Cậu dừng tay, nhìn xuống bàn tay mình.

    Những vết xước cũ vẫn còn đó, làn da rám nắng quen thuộc vẫn vậy, nhưng rõ ràng cơ thể này không còn phản ứng giống trước.

    Vì sao?

    Cậu không nghĩ đến việc mình mạnh hơn; ý nghĩ đó quá xa.

    Thứ khiến cậu băn khoăn là thời điểm: sự thay đổi này đến ngay sau đêm ông nội biến thành thứ kia, ngay sau khi tiếng nói kỳ lạ ấy vang lên.

    Những việc này nhất định có một mối liên hệ nào đó.

    Cơm chín.

    Cậu múc một bát, đặt lên bàn gỗ: một bát cơm trắng, một đĩa rau, một chén nước mắm — rất đơn giản.

    Cậu ngồi xuống, cầm đũa, và đúng lúc đó cảm giác cô đơn lan tới, không đột ngột mà như một làn nước lạnh dâng dần trong ngực.

    Cậu nhìn sang chỗ đối diện bàn ăn — nơi ông nội vẫn ngồi mỗi bữa — rồi chợt nhận ra, từ nay sẽ không còn ai ở đó nữa.

    Không tiếng ho khan, không lời nhắc ăn chậm, không ánh mắt lặng lẽ dõi theo; chỉ còn một bát cơm nguội dần trong im lặng.

    Cậu cúi đầu ăn.

    Miếng cơm đầu tiên rất khó nuốt, cổ họng khô lại, nhưng cậu không dừng.

    Cậu ăn chậm, từng miếng một, như thể chỉ cần ăn xong bữa này, mọi thứ sẽ trở lại bình thường.

    Nhưng khi đặt đũa xuống, sự im lặng vẫn còn đó.

    Cô đơn không đến từ việc thiếu đi một người, mà từ việc người duy nhất từng gọi cậu bằng một cách riêng giờ đã không còn nữa.

    Cậu ngồi ngẩn người rất lâu bên bàn ăn, đến khi bát cơm đã nguội hẳn.

    Buổi chiều trong thôn trôi qua rất bình thường.

    Cậu ra khỏi nhà đi học theo đúng nhịp sinh hoạt cũ; con đường đất dẫn qua những căn nhà quen, hàng tre già rì rào trong gió.

    Người trong thôn nhìn thấy cậu thì gật đầu, có người dừng lại chào hỏi vài câu.

    “Đi học à?”

    “Chiều nay học sớm thế.”

    “Ăn cơm chưa?”

    Giọng nói quen thuộc, thái độ tự nhiên, không xa cách cũng không né tránh.

    Họ nhớ cậu, nhớ rất rõ một đứa trẻ sống gần nghĩa địa, ít nói, hay đi một mình, có người còn thuận miệng hỏi thăm như đã làm suốt mấy năm nay.

    Nhưng có một điều không thay đổi: không ai gọi tên cậu.

    Không phải hôm nay mới vậy; từ trước đến nay vẫn thế.

    Cậu quen với việc được gọi bằng những cách khác: “thằng bé ở nghĩa địa”, “con nhà ông trông mộ”, “thằng nhỏ kia”.

    Người thân hơn thì gọi gọn: “Ê, nhóc”, “Này”.

    Không ác ý, không cố tình lờ đi — chỉ là họ không biết tên để gọi.

    Ông nội cũng hiếm khi gọi cậu bằng tên, thường chỉ gọi “con” hoặc “lại đây”.

    Lúc nhỏ, cậu không thấy thiếu; nhưng hôm nay, khi đi giữa thôn, cảm giác ấy hiện ra rất rõ ràng: mọi người biết cậu là ai, nhưng không biết cậu tên gì.

    Cậu đến trường khi giờ học buổi chiều còn chưa bắt đầu.

    Sân trường vắng, vài học sinh đứng tụm lại nói chuyện; thấy cậu thì chào lấy lệ rồi tự nhiên tách ra.

    Không phải ghét bỏ, mà là thói quen hình thành từ lâu.

    Cậu sống sát nghĩa địa — người lớn kiêng, trẻ con tránh; không ai cấm, nhưng cũng không ai kéo cậu vào.

    Cậu bước vào lớp, ngồi xuống bàn cuối.

    Không ai chào hỏi thêm, không ai gọi cậu lại gần, nhưng cũng không ai xua đuổi; cậu tồn tại ở đó như một phần rìa của lớp học — quen thuộc, nhưng không được gọi tên.

    Trong giờ học, thầy giáo gọi học sinh trả bài: “Em bàn đầu”, “Em ngồi giữa kia”, “Em phía cuối lớp”.

    Không gọi tên, không phải cố ý, chỉ là thói quen như thế rồi.

    Trong một khoảnh khắc rất ngắn, cậu chợt nghĩ: nếu không nhớ tên, có thể tra trên giấy tờ.

    Giờ ra chơi, cậu lặng lẽ đứng dậy.

    Phòng giáo viên hé cửa; trên bàn, sổ đầu bài đặt ngay ngắn, không có ai bên trong.

    Cậu đứng lại một nhịp rồi bước vào — không phải vì tò mò nhất thời, mà vì có một điều cần xác nhận.

    Cậu lật sổ.

    Danh sách học sinh hiện ra, từng dòng rõ ràng; mắt cậu lướt rất chậm cho đến khi dừng lại.

    Phần họ — rất rõ: Lê.

    Nhưng khi ánh mắt trượt sang phần tên, cảm giác quen thuộc lập tức xuất hiện.

    Không phải trống, không phải thiếu chữ, mà là không thể nhìn cho rõ.

    Cậu cúi sát hơn, nheo mắt, cố tập trung, nhưng càng nhìn mắt càng mỏi, như thể có một lớp mỏng vô hình che lên; nét chữ vừa chạm đến ý thức đã trượt đi, không giữ lại được.

    Cậu biết chắc có chữ ở đó, nhưng không thể đọc thành tên, không thể gọi ra, cũng không thể ghi nhớ.

    Cậu lùi lại một bước — không phải sợ, mà là bất an.

    Nếu chỉ là sai sót giấy tờ, cậu phải đọc được; nhưng cảm giác này chắc chắn không phải sai sót, mà giống như cái tên của cậu không cho phép bị nhận diện.

    Cậu nhìn quanh, không có ai.

    Một quyết định hình thành rất nhanh: cậu xé trang giấy đó ra, không vội, không mạnh tay, xé dọc theo mép thật cẩn thận để không làm rách những trang khác.

    Dòng chữ mơ hồ kia theo trang giấy rời khỏi cuốn sổ; cậu gấp lại, nhét vào túi áo, rồi đặt cuốn sổ trở về vị trí cũ.

    Chuông vào lớp vang lên.

    Cậu quay lại lớp, ngồi xuống bàn cuối; buổi học tiếp tục, cậu vẫn nghe giảng, vẫn ghi bài, nhưng trong túi áo, mảnh giấy kia mang một sức nặng rất nhỏ, đủ để cậu không quên sự tồn tại của nó.

    Tan học, cậu về nhà.

    Vừa bước vào phòng, cậu lấy mảnh giấy ra, trải lên bàn gỗ cũ.

    Dòng chữ vẫn vậy: họ thì rõ, tên thì mơ hồ.

    Cậu nhìn rất lâu, mím môi, nghĩ đến cái tên vừa thành hình trong đầu — không phải bỗng dưng xuất hiện, mà được ghép lại từ những gì cậu đã sống, đã mang, đã chịu.

    Ngay khoảnh khắc ý niệm ấy thành hình, cậu vô thức liếc qua mảnh giấy và khựng lại.

    Phần tên không còn mơ hồ nữa; không cần nheo mắt, không cần tập trung, những nét chữ đứng yên, rõ ràng, như thể từ đầu đã nên như vậy.

    Lê Trọng Nhân.

    Cậu đứng im, tim đập chậm lại.

    Không ánh sáng, không biến động, chỉ là một sự thay đổi rất lặng lẽ nhưng đủ để cậu hiểu: cái tên này đã được chấp nhận.

    “Nếu thế giới này không cho cậu một cái tên, thì cậu sẽ tự đặt lấy nó.”

    Cậu khẽ lặp lại trong đầu.

    Trọng — là gánh, là mang.

    Nhân — là người, là nhân quả.

    Cậu gấp mảnh giấy lại, cẩn thận như cất một vật rất quan trọng.

    Ngoài kia, gió chiều thổi qua hàng tre; thôn xóm vẫn ồn ào sinh hoạt, không ai để ý đến sự thay đổi vừa xảy ra.

    Nhưng cậu biết — từ giây phút này, cậu không còn vô danh nữa.
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 6: Khởi Đầu Mới


    Từ hôm có tên, cuộc sống của Lê Trọng Nhân dần quay về nhịp cũ.

    Không có gì thay đổi ngay lập tức, không có dấu hiệu báo trước, chỉ là những ngày sau đó trôi đi đều đặn như nước chảy dọc sườn núi Yên Tử — không ồn ào, không dừng lại.

    Buổi sáng, Trọng Nhân thức dậy rất sớm.

    Khi trời còn chưa rõ mặt người, sương mỏng đã phủ kín triền núi, đỉnh Yên Tử ẩn hiện sau màn xám nhạt như một khối bóng nặng treo lơ lửng giữa trời đất.

    Có những ngày, khi ngẩng nhìn lên, cậu có cảm giác ngọn núi đang cúi xuống quan sát, không hẳn là đe dọa, mà giống ánh nhìn trầm mặc của một thứ đã tồn tại rất lâu, quen với việc nhìn con người đến rồi đi.

    Cậu xách chổi, mang theo cuốc nhỏ, đi ra nghĩa địa.

    Công việc không khác trước: quét lá tre rụng suốt đêm, dựng lại những bia đá bị nghiêng sau mưa, đắp thêm đất cho các ngôi mộ cũ bị sạt.

    Mọi việc đều quen tay, đến mức không cần suy nghĩ.

    Chỉ khác một điều — người làm việc giờ chỉ còn một mình cậu.

    Những ngày đầu, mỗi khi đứng giữa nghĩa địa, Trọng Nhân vẫn vô thức quay đầu lại.

    Có lúc đang cúi sửa bia mộ, cậu chợt dừng tay vì tưởng nghe thấy tiếng ho khan rất khẽ phía sau, quen thuộc đến mức tim khẽ chùng xuống, nhưng khi ngẩng lên chỉ còn tre già, cỏ dại và những nấm mộ xếp hàng im lặng.

    Cảm giác đó lặp lại vài lần rồi thưa dần, không phải vì cậu quên đi, mà vì con người không thể mãi đứng yên ở một khoảnh khắc mất mát.

    Nỗi nhớ không biến mất, chỉ nguội đi, giống than hồng vùi dưới tro — vẫn còn sức nóng, nhưng không còn đốt cháy dữ dội như trước.

    Trọng Nhân làm việc chăm hơn.

    Không phải vì cố chứng tỏ điều gì, mà vì không còn ai đứng sau lưng nhắc nhở.

    Mỗi việc làm xong đều phải tự kiểm tra, mỗi buổi sáng kết thúc, nghĩa địa gọn gàng hơn một chút, yên hơn một chút.

    Cậu đâu hay biết rằng chính những việc nhỏ bé, đời thường ấy lại đang âm thầm làm lắng xuống những gì đã tích tụ suốt nhiều năm nơi này: âm đức chảy ngầm, âm khí dịu dần, những vong linh vất vưởng như khẽ lặng đi.

    Chúng nhìn thấy trong cậu một đứa trẻ mồ côi kiên nhẫn chăm nom những ngôi mộ tưởng chừng vô danh, và lần đầu tiên sau rất lâu, cảm nhận được sự hiện diện của một người còn nhớ đến mình.

    Cậu bé ấy không còn người thân nào đang sống, nhưng cũng chưa từng thật sự là không có người thân.

    Cậu cũng không biết rằng, từ rất sâu dưới lòng núi Yên Tử, một ý niệm cổ xưa vẫn lặng lẽ dõi theo từng động tác nhỏ ấy.

    Với Trọng Nhân, mọi thứ đơn giản hơn nhiều: mỗi lần dọn xong một khu mộ cũ, cậu đứng nghỉ lại một lát, cảm giác vẫn luôn đè nặng trong lồng ngực dường như nhẹ đi đôi chút.

    Không rõ ràng, không bùng lên thành cảm giác cụ thể, chỉ là hơi thở sâu hơn, nhịp tim chậm lại, bước chân đứng vững hơn trên nền đất ẩm.

    Sức lực cũng theo đó đổi khác — không phải mạnh lên đột ngột, mà là bền bỉ hơn.

    Quét dọn suốt buổi sáng không còn mỏi như trước, đào đất lâu hơn mà tay vẫn chắc, lưng vẫn thẳng.

    Thân thể cậu giống như một chiếc chum lớn, mỗi ngày được rót thêm một ít nước, không tràn ra ngoài, không thấy ngay, nhưng trọng lượng thì cứ thế tăng dần.

    Buổi trưa, Trọng Nhân về nhà ăn cơm, một mình.

    Những bữa cơm ban đầu rất yên ắng, không phải vì thiếu tiếng nói, mà vì thiếu một người ngồi đối diện.

    Nhưng theo thời gian, sự im lặng ấy không còn bóp chặt lồng ngực, nó trở thành một phần của nhịp sống mới.

    Buổi chiều, Trọng Nhân đi học.

    Con đường đến trường vẫn vậy, người trong thôn gặp cậu vẫn chào hỏi.

    “Đi học à, Trọng Nhân.”

    “Học cho tốt nhé.”

    Cái tên được gọi ra rất tự nhiên.

    Không ai hỏi vì sao trước đây không gọi, không ai thắc mắc nó từ đâu đến, chỉ là từ khi xuất hiện, mọi người dùng nó như một điều hiển nhiên, như thể vốn dĩ nó nên tồn tại từ đầu.

    Thỉnh thoảng cũng có người hỏi thăm: dạo này không thấy ông nội đâu, ông lên núi hay về quê.

    Những câu hỏi không gấp gáp, không nghi ngờ, chỉ là tiện miệng, giống hỏi một người đã quen mặt nhưng không thân.

    Trọng Nhân đều trả lời giống nhau: cậu không rõ, ông đi đâu đó, chưa về.

    Cậu không nói dối, cũng không nói thật, chỉ nói đủ để không ai phải hỏi thêm.

    Vài người gật đầu, ừ một tiếng rồi thôi, có người còn nói ông già rồi, chắc nghỉ ngơi vài hôm.

    Không ai đào sâu, không ai tìm hiểu, cũng không ai thấy cần phải báo với ai khác.

    Theo thời gian, câu hỏi thưa dần rồi biến mất.

    Sự vắng mặt của ông nội không tạo ra xáo trộn.

    Một người trông mộ già, sống tách biệt, vốn đã ở rìa sinh hoạt chung; khi ông không còn xuất hiện, thôn xóm chỉ mất đi một hình ảnh quen thuộc, chứ không mất đi một mối liên kết.

    Chỉ là ánh mắt của người dân nhìn Trọng Nhân mang theo thêm một chút tình cảm khác — thứ thương xót lặng lẽ, không nói ra.

    Ngược lại, hình ảnh của cậu dần trở nên quen mắt: buổi sáng thấy cậu quét lá, sửa bia, đắp đất; chiều muộn thấy cậu khóa cửa nghĩa địa, xách cặp đi học.

    Không ai nói ra, nhưng mọi người đều ngầm chấp nhận rằng người trông coi mộ phần đã đổi.

    Tiền hương hỏa, tiền chăm sóc mộ vẫn được gửi đều.

    Mỗi tháng một lần, có người mang đến hoặc để sẵn ở chỗ cũ, giống như cách họ từng làm với ông nội.

    Không ai bàn bạc, không ai làm giấy tờ, chỉ là một thói quen được chuyển giao lặng lẽ.

    Số tiền ấy không nhiều, nhưng đủ để Trọng Nhân duy trì cuộc sống hiện tại: mua gạo, mua sách vở, sửa lại mái nhà khi mưa dột.

    Không dư dả, nhưng cũng không thiếu thốn.

    Không ai thấy điều đó bất thường — một đứa trẻ sống ở nghĩa địa, chăm mộ phần, vốn dĩ đã là chuyện không cần giải thích quá nhiều.

    Ở trường, Trọng Nhân vẫn ngồi bàn cuối, vẫn ít nói, vẫn không hay tụ tập, nhưng không còn đứng ngoài như trước.

    Có người hỏi bài, có người mượn vở; quan hệ không thân, nhưng đủ gần để không bị coi là xa lạ.

    Một lần trong giờ ra chơi, có đứa bạn vô tình vỗ vai cậu từ phía sau, gọi tên cậu chưa kịp dứt thì bàn tay đã khựng lại.

    “Lạnh thế?”

    Nó rụt tay về, cau mày như vừa chạm phải thứ gì đó không đúng.

    Trọng Nhân quay lại, hơi ngạc nhiên.

    “Lạnh à?”

    “Ừ… kiểu không giống lạnh bình thường,” đứa kia gãi đầu cười xòa, “chắc tao nhầm.”

    Nó bỏ đi.

    Trọng Nhân đứng yên một lúc, đưa tay sờ lên cánh tay mình.

    Da vẫn bình thường, không có gì khác lạ, nhưng trong lòng cậu thoáng qua một cảm giác rất mỏng — như thể thân thể mình không hoàn toàn nằm trọn trong nhiệt độ quen thuộc của người sống.

    Từ dạo đó, thỉnh thoảng cậu nhìn thấy những thứ không sạch sẽ.

    Không rõ ràng, không thành hình cố định, chỉ là bóng mờ lướt qua ở rìa mắt, cảm giác bị nhìn khi đi ngang nghĩa địa lúc chiều muộn, hay có lúc đang quét mộ, thấy như có ai đứng xa xa dưới tán tre — quay đầu lại thì không còn.

    Những thứ đó không làm hại cậu, chúng chỉ vẫn tồn tại ở đó, lặng lẽ như cỏ dại mọc ở nơi ít người lui tới.

    Một tháng trôi qua, rồi sang tháng thứ hai.

    Cuộc sống của Lê Trọng Nhân đi vào một nhịp ổn định kỳ lạ: sáng chăm mộ, trưa về nhà, chiều đi học, tối đọc sách hoặc ngồi lặng nhìn ra sân.

    Mọi thứ diễn ra đều đặn đến mức, nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, rất dễ nghĩ rằng không có gì thay đổi.

    Trong khoảng thời gian ấy, cậu bắt đầu để ý nhiều hơn đến núi Yên Tử.

    Không chỉ là một ngọn núi đơn thuần.

    Có những buổi sáng, khi sương tan chậm, cậu nhìn thấy lối đá dẫn lên chùa Hoa Yên mờ mịt giữa rừng, giống một vết cắt cũ nằm im giữa thân núi.

    Có hôm khác, ánh chiều đổ lên tháp cổ, bóng tháp kéo dài méo mó trên sườn đá, khiến người ta có cảm giác đó không hẳn là công trình do con người dựng nên, mà là thứ gì đó đã mọc lên từ rất lâu, bám rễ sâu trong lòng núi.

    Cậu từng nghe người lớn kể, trên cao nữa là chùa Đồng — nơi quanh năm gió lớn, sấm sét dễ tụ.

    Có người nói đó là chỗ gần trời nhất, có người lại bảo đó là nơi ranh giới giữa trời và đất trở nên mờ nhạt, không còn phân biệt rõ ràng.

    Và ở một nơi thấp hơn, khuất dưới tán rừng già, có một dòng nước nhỏ — suối Giải Oan.

    Không ai trong thôn nói rõ về nó, chỉ bảo đó là nơi ngày xưa nhiều người gieo mình xuống, nước quanh năm lạnh, đứng gần lâu sẽ thấy ngực nặng dần, hơi thở khó đều.

    Trọng Nhân chưa từng đến đó.

    Nhưng có những buổi chiều, khi đứng ở rìa nghĩa địa, cậu chợt thấy trong lòng mình bị kéo nhẹ về một hướng rất mơ hồ, như có ai đó khẽ gọi từ xa.

    Cảm giác ấy không rõ ràng, không đủ mạnh để khiến cậu bước đi ngay, nên cậu chần chờ — và không đi theo.

    Ít nhất là chưa.

    Một ngày nọ, một tờ giấy được gửi đến nhà.

    Giấy tờ của chính phủ.

    Nội dung ngắn gọn, mang tính thông báo: kể từ thời điểm này, toàn bộ học sinh thuộc diện được xác nhận sẽ được nhà nước hỗ trợ học phí từ bậc phổ thông cho đến khi hoàn tất chương trình đại học.

    Kèm theo đó là một điều khoản được viết rất rõ ràng, không nhấn mạnh cũng không né tránh — sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, học sinh bắt buộc tham gia nghĩa vụ trong thời hạn mười tám tháng; hoàn thành nghĩa vụ, người học được quyền quay lại giảng đường, và việc hỗ trợ học phí tiếp tục được duy trì cho đến ngày tốt nghiệp.

    Không có phần giải thích.

    Không có lựa chọn thay thế.

    Chỉ như một chính sách đã được soạn sẵn từ rất lâu, chờ đến đúng thời điểm mới chính thức đưa ra.

    Lê Trọng Nhân đọc xong, gấp tờ giấy lại, đặt ngay ngắn sang một bên.

    Cậu không mừng rỡ, cũng không nghi ngờ, chỉ ghi nhận một điều rất rõ ràng: con đường phía trước đã được định hình, và ít nhất, việc học không còn là gánh nặng phải mang theo suốt quãng đường ấy nữa.

    Qua sách vở, cậu cũng hiểu thêm về đất nước mình đang sống.

    Đại Việt hiện tại là một quốc gia thống nhất trải dài khắp bán đảo Đông Dương, bao trùm phần lớn đất liền của khu vực Đông Nam Á.

    Lãnh thổ kéo dài từ rừng già Miến Điện ở phía tây, qua những cao nguyên Lào và Campuchia, đến biển Đông ở phía đông; phía bắc giáp Trung Quốc, phía tây tiếp giáp Xiêm — vương quốc từng giữ vai trò trung tâm quyền lực trong khu vực trước thời thống nhất.

    Sau cuộc chiến kết thúc nhiều năm trước, một trật tự hành chính mới được thiết lập.

    Đại Việt tổ chức theo mô hình trung ương tập quyền, chia lãnh thổ thành năm đại khu, mỗi khu quản lý nhiều tỉnh lớn, dựa trên đặc điểm lịch sử, địa hình và dân cư.

    Bắc Khu: gồm các tỉnh đồng bằng sông Hồng, trung du và vùng núi phía bắc, giữ vai trò chính trị – văn hóa cốt lõi, nơi đặt kinh đô trung ương và các cơ quan quyền lực tối cao.

    Đông Khu: trải dọc ven biển Đông Bắc và Bắc Trung Bộ, bao gồm Quảng Ninh, Hải Đông, Thanh Nghệ…, giữ vai trò giao thương biển và bảo vệ bờ cõi phía đông..

    Trung Khu: bao trùm cao nguyên trung phần và vùng nội địa Campuchia cũ, địa bàn rộng, thưa dân, giữ vai trò điều phối tài nguyên và hành chính chiến lược.

    Nam Khu: gồm lưu vực hạ Mê Kông và các tỉnh đồng bằng phía nam, là trung tâm nông nghiệp và hậu cần lớn nhất quốc gia. .

    Tây Khu: trải dài qua rừng núi Shan, thượng nguồn Salween và các vùng giáp Xiêm, được quản lý chặt chẽ theo chế độ bán quân quản do tính chất biên viễn phức tạp.

    Mỗi khu đặt dưới quyền một Khu Chính Sứ, trực tiếp chịu trách nhiệm trước Trung Ương Viện — cơ quan hành chính tối cao của Đại Việt, bao gồm các bộ phụ trách nội trị, quân vụ, giáo dục, tư pháp và hộ tịch.

    Các tỉnh bên dưới được quản lý theo hệ thống thống nhất về luật pháp, thuế khóa và nghĩa vụ công dân, nhưng vẫn bảo lưu tên gọi và phong tục địa phương nhằm duy trì ổn định lâu dài.

    Những con sông lớn — Hồng Hà, Mê Kông, Salween — trở thành huyết mạch tự nhiên, vừa là ranh giới hành chính, vừa là trục vận chuyển và liên kết toàn bộ quốc gia thống nhất.

    Cuộc chiến dẫn đến trật tự ấy diễn ra nhanh và dứt khoát.

    Không kéo dài.

    Như thể các quốc gia trong khu vực đã cùng lúc quay đầu, buộc phải đối diện với một mối đe dọa khác, lớn hơn rất nhiều.

    Trọng Nhân đang sống ở vùng núi Yên Tử, thuộc tỉnh Quảng Ninh, Đông Khu — một địa danh được ghi nhận trong sử sách như trung tâm Phật giáo của Đại Việt, gắn liền với Thiền phái Trúc Lâm và truyền thống tu hành nhập thế, nơi từng chứng kiến sự rút lui của quyền lực thế tục để nhường chỗ cho con đường tự chế ngự và giáo hóa con người.

    Bầu trời ban đêm tối hơn ban ngày.

    Những vùng hẻo lánh ngày càng nhiều chuyện lạ.

    Nhưng với phần lớn người dân, đó vẫn là một thế giới đủ yên ổn để sống.

    Với Lê Trọng Nhân, đó là thế giới nơi mỗi sáng chăm mộ lại nhẹ đi một chút, mỗi đêm ngủ lại sâu hơn một chút, và mỗi tháng trôi qua, thân thể lại bền bỉ hơn trước.

    Cậu không biết rằng, từng việc nhỏ mình làm đều được ghi nhận ở một nơi rất cao.

    Cũng không biết rằng, trên đỉnh Yên Tử, có một ánh nhìn lặng lẽ chưa từng rời đi.

    Lê Trọng Nhân chỉ sống.

    Bình thường.

    Như thể những điều lớn lao kia vẫn còn rất xa, chưa đến lượt cậu chạm tới.
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 7: Góc lớp Đông Bắc


    Mẩu chuyện thứ nhất – Buồn ngủ

    Ban đầu, chỉ là buồn ngủ.

    Không phải kiểu buồn ngủ vì thức khuya hay vì tiết học kéo dài, mà là một cảm giác đến rất nhanh, rất gọn, như thể ngay khoảnh khắc ngồi xuống ghế, đầu đã bị ai đó ấn nhẹ xuống.

    Một đứa chống cằm lẩm bẩm như vậy, giọng làu bàu, mắt díp lại.

    “Buồn ngủ thật không?”

    “Ừ… kiểu… ngồi xuống là đầu nặng ngay.”

    Đứa ngồi bên cạnh cười, bảo chắc tối qua mày thức khuya thôi.

    Không ai để ý nhiều.

    Nhưng chưa đầy mười phút sau, đứa vừa nói câu đó gục hẳn xuống bàn.

    Không phải ngủ gật theo kiểu chợp mắt, mà là đầu cúi rất thấp, lưng vẫn thẳng, cổ gập lại, trông giống một người bị ai đó giữ chặt gáy.

    Có người lay vai nó.

    “Mày ngủ à?”

    Phải lay thêm lần nữa nó mới ngẩng đầu lên.

    Đôi mắt mở ra chậm chạp, trống rỗng trong vài giây, như chưa kịp nhận ra mình đang ở đâu.

    Nó nhìn quanh, nhìn bảng, nhìn những gương mặt đang ghé sát lại, rồi khàn giọng nói:

    “Không… tao không ngủ.”

    Giọng nó khàn đến mức chính nó cũng phải giật mình.

    Nó nói rất chắc, nhưng vở mở trước mặt vẫn trắng tinh.

    Một đứa khác ngồi gần đó chép bài được vài dòng thì dừng lại.

    Nó đặt bút xuống, nhíu mày, rồi khẽ hỏi, giọng thấp đến mức gần như thì thầm:

    “Có ai đứng sau lưng tao không?”

    Cả bọn quay lại theo phản xạ.

    Góc lớp trống.

    Tường loang vôi, ánh đèn tuýp chiếu xuống lạnh nhạt, không có chỗ nào đủ tối để giấu một người.

    “Ảo giác thôi.”

    “Chắc mày mệt.”

    Đứa kia gật đầu, nhưng từ lúc ấy, tay nó không dám rời khỏi bàn.

    Lưng luôn hơi khom về phía trước, như thể chỉ cần ngả ra sau một chút thôi, sẽ có thứ gì đó áp sát lại gần.

    Thỉnh thoảng nó đưa tay sờ gáy, vì cảm giác như có bàn tay nào đó đang chạm vào cổ mình.

    Những ngày sau, cảm giác ấy lặp lại.

    Không liên tục, mà rời rạc, bất chợt.

    Có lúc đang chép bài thì nghe thấy một tiếng thở rất khẽ sát bên tai; có lúc vừa nhắm mắt thì trước mặt tối sầm, như có một cái bóng lướt qua rất nhanh, để lại dư ảnh mờ nhạt của mái tóc dài.

    Không ai nói ra, nhưng đến giờ học, không đứa nào chủ động ngồi vào góc lớp phía đông bắc nữa.

    Mẩu chuyện thứ hai – Ngất xỉu

    Giờ Toán mới bắt đầu được mười lăm phút.

    Giáo viên quay lưng viết bảng, phấn kêu lạo xạo, những con số trắng hiện lên đều đặn.

    Trong lớp yên tĩnh.

    Học sinh nữ ngồi gần góc lớp cúi đầu chép bài, tóc buộc gọn sau gáy, dáng ngồi ngay ngắn.

    Bỗng có tiếng bút rơi, rất nhẹ.

    Không ai để ý.

    Cô cúi xuống nhặt bút, và ngay khoảnh khắc đó, thân thể nghiêng hẳn sang một bên, trượt khỏi ghế.

    Không có tiếng kêu, không có phản xạ chống tay, chỉ là ngã xuống, như thể toàn bộ sức lực đã rời khỏi người cô từ trước đó.

    “Em sao thế?”

    Giáo viên chạy tới.

    Có người đứng bật dậy, có người che miệng.

    Khi bàn tay chạm vào cổ tay cô, cái lạnh truyền sang khiến người chạm phải khựng lại — không phải cái lạnh của người vừa ngất, mà là thứ lạnh trống rỗng, khô và sâu, như chạm vào đá đã để ngoài trời rất lâu.

    Cô được đưa vào phòng y tế.

    Khi tỉnh lại, ánh mắt cô trống rỗng, không tiêu cự.

    Cô nhìn trần nhà rất lâu, như đang cố nhớ một điều gì đó đã trượt khỏi trí nhớ, rồi khẽ hỏi, giọng khàn và thấp:

    “Người…

    đứng ở đó đâu rồi?”

    “Đứng ở đâu?”

    “Ở góc… gần cửa sổ.”

    Không ai hiểu cô đang nói gì.

    Cô cũng không giải thích thêm, chỉ quay mặt sang bên, nhắm mắt lại, như thể câu hỏi kia đã dùng hết phần sức lực còn sót lại.

    Hôm sau, cô quay lại lớp.

    Chỗ ngồi đã được đổi.

    Khi đi ngang qua góc cũ, bước chân cô chậm lại một nhịp.

    Giữa ánh đèn trắng và bóng tường loang lổ, trong khoảnh khắc rất ngắn, cô thấy một hình ảnh mờ nhạt: một cô gái ngồi cúi đầu ở đó, tóc dài che nửa khuôn mặt, váy đồng phục sẫm màu, hai tay đặt ngay ngắn trên bàn.

    Hình ảnh ấy chỉ tồn tại trong một nhịp thở.

    Cô giật mình quay đầu đi ngay, bước rất nhanh, như thể nếu chậm lại, người phía sau sẽ kịp đứng dậy, nhìn cô rồi cười.

    Từ hôm đó, cô không bao giờ ngồi quay lưng về phía góc lớp nữa.

    Mẩu chuyện thứ ba – Vết cào

    Những vết cào xuất hiện vào một buổi sáng.

    Không ai biết từ khi nào, chỉ biết rằng khi cửa lớp mở ra, bảng đen đã có những đường mảnh ngoằn ngoèo, nông nhưng dài, chồng chéo lên nhau như móng tay cào lên bề mặt cứng.

    “Cái này… hôm qua có chưa?”

    “Hình như không.”

    Nhìn kỹ mới thấy những vết ấy không đi ngẫu nhiên, mà tụ lại thành một khu vực, như thể có người đứng sát bảng, cúi thấp đầu, cào từ dưới lên trên.

    Có vệt dừng giữa chừng, run rẩy, giống như bàn tay đã mỏi, hoặc bị thứ gì đó nắm lại.

    “Trông giống chữ không?”

    “Giống… nhưng không đọc được.”

    Lau bảng không sạch.

    Chà mạnh thì bảng tróc sơn, chà nhẹ thì vết cào vẫn còn, mờ mờ như in sâu vào bên trong.

    Đêm đó, bảo vệ trực trường nghe thấy tiếng kéo ghế.

    Không vội, không gấp, từng tiếng một, đều đặn, như ai đó đang sắp xếp lại chỗ ngồi quen thuộc.

    Khi mở cửa lớp, bên trong tối om, ghế bàn ngay hàng, bảng sạch trơn.

    Nhưng dưới ánh đèn hành lang hắt vào, ở góc lớp phía đông bắc, có một vệt bóng rất mỏng kéo dài sát tường, như dư ảnh của một người vừa đứng dậy, chưa kịp tan đi.

    Sáng hôm sau, vết cào lại xuất hiện.

    Nhiều hơn.

    Sâu hơn.

    Và tất cả đều hướng về cùng một chỗ.

    Góc lớp phía đông bắc.

    =======================================================

    Tin đồn không ập tới như gió mạnh, mà lan đi chậm rãi, giống hơi lạnh ngấm qua tường gạch cũ.

    Ban đầu chỉ là những câu nói rải rác trong giờ ra chơi, đủ nhỏ để không ai bị gọi lên nhắc nhở, nhưng cũng đủ rõ để người nghe phải chột dạ.

    Một nhóm học sinh đứng sát lan can hành lang, giả vờ bàn chuyện bài vở, ánh mắt lại liên tục liếc về phía cửa lớp, nơi góc phía đông bắc bị bỏ trống một cách khó hiểu.

    “Nghe bảo hôm qua lại có đứa mệt ở chỗ đó.”

    “Mệt kiểu gì?”

    “Không biết… tự nhiên ngồi một lúc là lịm đi.”

    Người nói hạ giọng ở câu cuối, như thể sợ chính lời mình vừa thốt ra sẽ bị nghe thấy.

    Có đứa cười khẽ, cho rằng chắc do phòng học cũ, không khí bí, nhưng nụ cười ấy không kéo dài.

    Ngay sau đó, một đứa khác chen vào, giọng không chắc chắn:

    “Tao nghe nói… không chỉ buồn ngủ đâu.”

    Không ai hỏi thêm.

    Không phải vì không tò mò, mà vì ai cũng hiểu, nếu hỏi tiếp, câu chuyện sẽ trượt sang một hướng không ai muốn gọi tên.

    Những ngày sau, góc lớp phía đông bắc trở thành một khoảng trống lặng lẽ.

    Bàn ghế đã được xê dịch, nhưng không ai ngồi sát lại.

    Có người vô thức tránh nhìn về phía đó khi bước vào lớp, như thể chỉ cần ánh mắt chạm tới, sẽ bị kéo vào một điều gì đó không nên.

    Trọng Nhân biết chuyện cũng là do vô tình.

    Cậu không phải kiểu người hay tụ lại nghe ngóng; phần lớn thời gian hoặc ở nghĩa địa buổi sáng, hoặc lặng lẽ trong lớp, không đủ nổi bật để ai để ý.

    Nhưng tin đồn có một đặc điểm rất lạ: khi nó tồn tại đủ lâu, nó không cần được kể lại rõ ràng nữa.

    Chỉ cần nhìn thái độ của những người xung quanh là biết có điều gì đó không ổn.

    Buổi chiều hôm ấy, Trọng Nhân đến lớp muộn hơn thường lệ.

    Không ai hỏi lý do.

    Vài ánh mắt liếc qua rồi quay đi; có người gật đầu chào, có người cười nhẹ, nhưng như mọi khi, không ai gọi tên.

    Điều đó đã quen đến mức cậu không còn chú ý.

    Cậu bước vào lớp.

    Mùi phấn và mùi gỗ cũ hòa lẫn trong không khí.

    Tiếng nói chuyện nhỏ dần khi cậu đi ngang qua dãy bàn.

    Không phải vì cậu, mà vì mọi người đều vô thức hạ giọng khi có người khác đi qua, như thể sợ nói to sẽ làm thứ gì đó thức giấc.

    Trên đường về chỗ ngồi, Trọng Nhân đi ngang qua góc lớp phía đông bắc.

    Cậu không định dừng lại, nhưng bước chân tự nhiên chậm đi, giống cảm giác khi đứng ở rìa nghĩa địa lúc chiều muộn: không có lý do rõ ràng, chỉ là không khí ở đó dày hơn một chút.

    Không lạnh, nhưng nặng; không đáng sợ, nhưng khiến người ta khó thở nếu đứng lâu.

    Trọng Nhân ngẩng đầu nhìn.

    Ánh đèn huỳnh quang chiếu xuống góc lớp ấy không khác những chỗ khác; tường loang lổ, lớp sơn bong tróc để lộ màu vôi cũ.

    Không có gì đặc biệt.

    Nhưng cậu có cảm giác ánh sáng ở đó không đi thẳng, như bị bẻ cong rất nhẹ, khiến mọi thứ mờ đi một tầng.

    Rồi cậu thấy nó.

    Không rõ ràng, không thành hình.

    Chỉ là một bóng mờ nhạt đứng sát tường, cúi đầu.

    Dáng người gầy, vai rũ xuống, mái tóc dài rủ che khuôn mặt.

    Nó không nhìn cậu, nhưng Trọng Nhân biết rất rõ rằng nó đang chú ý tới sự hiện diện của mình.

    Tim cậu đập mạnh một nhịp.

    Không phải vì sợ, mà vì một cảm giác quen thuộc khó gọi tên, giống khi đứng trước mộ một người vừa mới chôn: không oán khí, không ghê rợn, chỉ là một nỗi buồn cũ kỹ, sâu đến mức không cần biểu hiện ra ngoài.

    Trong đầu cậu thoáng hiện lên một hình ảnh không thuộc về ký ức của mình: một cô gái ngồi ở đó rất lâu, cho đến khi trời tối hẳn.

    Chuông tan học vang lên, lớp học trống dần, nhưng cô vẫn không đứng dậy — không phải vì không muốn, mà vì không còn ai gọi nữa.

    Hình ảnh ấy tan đi chỉ trong một nhịp thở.

    Khi Trọng Nhân chớp mắt, bóng mờ nhạt dần rồi hòa vào tường, để lại góc lớp trống trơn như cũ.

    Không có gì chứng minh cậu vừa nhìn thấy thứ gì, ngoại trừ nhịp tim còn hơi loạn và cảm giác nặng nề trong ngực chưa kịp tan.

    “Ê.”

    Có người vỗ nhẹ vào vai cậu từ phía sau.

    “Mày đứng đó làm gì thế?”

    Trọng Nhân quay đầu lại.

    Người bạn nhìn cậu, rồi nhìn theo hướng ánh mắt cậu vừa nhìn, sắc mặt khẽ đổi.

    Nó không hỏi thêm, chỉ kéo tay cậu đi nhanh hơn.

    “Đi chỗ khác đi.

    Chỗ này… không ổn đâu.”

    Cậu không phản kháng.

    Để mặc mình bị kéo đi, nhưng trong đầu vẫn treo lơ lửng một câu hỏi chưa thành lời: vì sao trong tất cả mọi người, chỉ có cậu nhìn thấy?

    Chiều hôm đó, không khí trong trường thay đổi rõ rệt.

    Thầy cô đi lại nhiều hơn.

    Có lớp được yêu cầu tan học sớm.

    Một vài giáo viên đứng tụm ở hành lang, nói chuyện với giọng thấp và gấp.

    Khi Trọng Nhân đi ngang phòng giáo vụ, cậu nghe loáng thoáng những mảnh câu rời rạc: “không thể để thế này lâu”, “phải xử lý sớm”, “mời người bên ngoài”.

    Không ai giải thích cho học sinh.

    Đến cuối buổi, loa trường phát thông báo ngắn gọn: lớp học sẽ được kiểm tra lại, học sinh tạm thời không ngồi vào góc lớp phía đông bắc, nhà trường sẽ mời người có chuyên môn đến xem xét.

    Không ai nói rõ là xem xét cái gì.

    Khi Trọng Nhân bước ra khỏi cổng trường, cậu thấy một thầy giáo đứng bên lề đường gọi điện, giọng hạ thấp đến mức gần như thì thầm, nhưng vẫn lọt vào tai một câu:

    “Vâng… không phải tai nạn thông thường… tốt nhất là thầy xuống sớm.”

    Trọng Nhân dừng lại một nhịp, rồi tiếp tục bước đi.

    Gió chiều thổi qua hàng cây, lá xào xạc.

    Cậu ngẩng đầu nhìn bầu trời đang ngả xám, trong đầu vẫn còn dư lại hình ảnh bóng mờ cúi đầu ở góc lớp.

    Không phải sợ hãi, mà là một dự cảm rõ ràng rằng chuyện này chưa kết thúc, và sự bình thường mà nhà trường đang cố giữ chỉ là một lớp che mỏng, chờ đến lúc bị xé toạc.
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 8: Hai Thầy Trò


    Đêm buông xuống nhanh đến mức gần như không kịp nhận ra.

    Khi ánh đèn cuối cùng trong khu dân cư quanh trường vụt tắt, ngôi trường lập tức chìm vào một khoảng tối dày và đặc, không phải kiểu tối do thiếu ánh sáng, mà giống như có thứ gì đó vừa mở mắt trong bóng đêm.

    Không có âm thanh lớn nào báo hiệu sự hiện diện ấy, chỉ là những tiếng động lặt vặt, rời rạc, vốn không nên xuất hiện vào giờ này: lá khô khẽ cọ vào nhau dù không có gió, kim loại va chạm mơ hồ vọng lại từ một nơi rất xa, và tiếng bước chân người bảo vệ đi tuần, chậm chạp, không đều, dội lên giữa sân trường trống trải.

    Trọng Nhân đứng sau hàng rào sắt thấp, nép mình dưới bóng cây bàng già.

    Cậu không rõ vì sao mình lại ở đây.

    Không có lý do cụ thể, chỉ là từ lúc rời khỏi trường, hình ảnh góc lớp phía đông bắc cứ lẩn quẩn trong đầu cậu, không hiện lên rõ ràng, mà bám ở rìa ý thức, giống một cái bóng đứng lệch sang bên, chỉ cần quay đầu quá nhanh là sẽ va phải.

    Ngôi trường ban đêm khác hẳn ban ngày, không phải vì bóng tối, mà vì sự im lặng.

    Một sự im lặng có trật tự, như đã được sắp đặt.

    Những thứ lẽ ra phải hỗn loạn: gió, côn trùng, tiếng kim loại co giãn theo nhiệt độ, tất cả vẫn tồn tại, nhưng đều đặn đến lạnh lùng, như thể có một bàn tay vô hình ép mọi thứ vận hành trong một khuôn khổ chật hẹp, không cho phép sai lệch.

    Tiếng bước chân của bảo vệ vang lên ở phía xa.

    Một bước nặng, một bước nhẹ, rồi dừng lại hơi lâu, như thể người đi đang lắng nghe thứ gì đó không nằm trong tầm mắt.

    Trọng Nhân nín thở, ép lưng sát vào thân cây.

    Ánh đèn pin quét ngang sân trường, thứ ánh sáng trắng nhợt trượt trên mặt đất như một lưỡi dao cùn, dừng lại ở một góc rất lâu, lâu đến mức tim cậu đập lệch một nhịp, rồi mới chậm rãi rời đi.

    Khi ánh sáng biến mất, khoảng tối phía trước không trở lại như cũ.

    Nó sâu hơn, đặc hơn, như thể vừa có thứ gì đó bị bỏ lại.

    Trọng Nhân trèo qua hàng rào rất nhẹ.

    Động tác chậm, chắc, quen thuộc đến mức không cần suy nghĩ.

    Chân vừa chạm đất, cậu khựng lại đúng một nhịp, nghiêng tai lắng nghe.

    Không có tiếng gọi, không có tiếng huýt sáo, cũng không có ánh đèn pin quét ngược trở lại.

    Cậu men theo bức tường phía sau dãy lớp học.

    Giữa khoảng lặng ấy, một âm thanh rất nhỏ vang lên từ bên trong, giống tiếng móng tay khẽ gõ lên gỗ, chỉ một lần, rồi dừng hẳn, rõ ràng đến mức không thể tự trấn an rằng mình nghe nhầm.

    Trọng Nhân biết mình nên quay về.

    Nhưng đúng lúc đó, cảm giác quen thuộc trong người cậu khẽ động.

    Không đau, không lạnh, chỉ như có thứ gì đó từ rất sâu bên trong ngẩng đầu dậy, lặng lẽ nhìn về cùng một hướng với cậu, hướng về lớp học nơi sự kiện kỳ lạ từng xảy ra.

    Cậu tiếp tục bước.

    Mỗi bước chân bỗng vang lên rõ hơn bình thường, không phải vì cậu đi mạnh, mà vì không gian xung quanh đang đẩy âm thanh dội ngược trở lại, không cho phép bất cứ chuyển động nào được che giấu.

    Cánh cửa lớp học khép hờ.

    Khe cửa tối đen, sâu và tĩnh lặng, như miệng một hang sâu chờ được mở ra.

    Khi Trọng Nhân đẩy cửa, bản lề không kêu.

    Điều đó khiến cậu khựng lại.

    Cánh cửa lẽ ra phải phát ra tiếng cọt kẹt quen thuộc, nhưng lần này lại mở ra êm ru đến khó chịu, trơn tru như thể đã có ai đó tra dầu từ trước.

    Bóng tối trong lớp không đặc quánh, mà có chiều sâu.

    Ánh trăng hắt vào từ khung cửa sổ chưa kịp chạm đáy đã tan biến.

    Không khí mang mùi ẩm lạnh rất nhẹ, không phải mùi mốc, mà giống mùi vải ướt để lâu trong bóng tối.

    Khi Trọng Nhân bước vào, cảm giác lạnh lan từ lòng bàn chân lên bắp chân, rồi dừng lại ở đầu gối, như thể có một mực nước vô hình đang dâng lên rất chậm.

    Bàn ghế đứng im.

    Nhưng bóng của chúng thì không.

    Dưới ánh trăng, có những cái bóng kéo dài hơn bình thường, chạm vào nhau ở những góc không hợp lý, giống hình những người ngồi cúi đầu sát lại.

    Khi Trọng Nhân bước thêm một bước, một chiếc bóng khẽ rung lên, dù chiếc ghế không hề nhúc nhích.

    Cậu dừng trước góc lớp phía đông bắc.

    Ở đó, ánh trăng biến mất hoàn toàn, không phải bị che, mà giống như bị hút mất.

    Góc tường ấy tối đến mức nhìn lâu khiến mắt đau nhức, như thể não bộ đang cố xử lý một khoảng trống không nên tồn tại.

    Một tiếng cạch vang lên, rất nhẹ.

    Một chiếc ghế dịch đi một chút.

    Trọng Nhân không quay đầu.

    Cậu nhìn thẳng vào góc tối, tim đập chậm lại một cách không tự nhiên.

    Trong tai cậu vang lên tiếng vải cọ vào gỗ, chậm và đều, như một người đứng dậy sau khi đã ngồi rất lâu.

    Bóng hình một cô gái hiện ra.

    Không phải bước ra từ bóng tối, mà giống như bóng tối tụ lại thành hình.

    Cô ngồi cúi đầu, mái tóc dài buông xuống bất động.

    Đồng phục sẫm màu dính sát vào người như đã ướt từ rất lâu.

    Hai bàn tay đặt trên mặt bàn, móng tay sẫm màu, có cái gãy cụt, có cái dài bất thường.

    Không có hơi thở, nhưng có âm thanh.

    Một tiếng thở rất khẽ, không đều, như thoát ra từ cổ họng đã khô cạn.

    Ngực Trọng Nhân nặng hẳn xuống.

    Không phải sợ, mà là một lực hút, như hai vật cùng tần số chạm vào nhau.

    Da cậu lạnh đi, nhưng đầu óc tỉnh táo đến đáng sợ.

    Cậu thấy rõ dưới mái tóc che khuôn mặt kia, da cô gái xám nhợt, căng cứng, như bị kéo xuống bởi một sức nặng vô hình.

    Cô nghiêng đầu rất nhẹ.

    Một tiếng rắc khẽ vang lên, như khớp cổ bị bẻ lệch.

    Một bên mắt lộ ra, không phải tròng trắng, mà là màu xám đục, không phản chiếu ánh trăng.

    Miệng cô mở ra, không phát tiếng, nhưng Trọng Nhân nghe thấy rất nhiều âm thanh chồng lên nhau: ghế kéo, bút rơi, thì thầm gọi tên, không rõ nguồn.

    Cảm giác trong người cậu dâng lên, ép chặt lồng ngực.

    Cậu lùi lại một bước.

    Ngay khi cậu lùi, cô gái cũng đứng dậy.

    Không có bước chân, thân thể cô trượt về phía trước, khoảng cách rút ngắn.

    Trên mặt bàn nơi cô vừa ngồi, những vệt nước đen mỏng xuất hiện, không nhỏ xuống mà chảy ngược về phía cậu, lan thành những đường ngoằn ngoèo dò tìm lối đi.

    Khối nặng trong người Trọng Nhân co rút lại, quấn chặt lấy nhau như một phản xạ tự vệ thô sơ vừa mới thức tỉnh.

    Cậu quay người, bước nhanh ra cửa.

    Sau lưng, tiếng thì thầm dâng lên, không thành lời, trượt sát tai, khiến da đầu tê dại như có thứ gì đó vừa lướt qua gáy.

    Cậu lao ra hành lang.

    Nó dài hơn ban ngày rất nhiều.

    Không có đèn, nhưng cậu vẫn thấy rõ lối đi, từng khung cửa, từng ô cửa sổ đen kịt, không phải vì có ánh sáng, mà vì bóng tối ở đây đã quen với hình dáng của cậu.

    Khi cậu chạy, không gian phía trước mở ra đúng lúc, còn phía sau thì khép lại, chậm một nhịp.

    Một bảng thông báo rung nhẹ khi cậu lướt qua, dù cậu không chạm vào.

    Ở rìa mắt, có thứ gì đó phản chiếu trên mặt kính lớp học, không phải bóng cậu, mà là một khoảng tối lệch nhịp, như có ai đó đang chạy song song nhưng chậm hơn nửa bước.

    Cậu rẽ xuống cầu thang.

    Không có tiếng đuổi theo, nhưng cảm giác bị nhìn vẫn còn đó, nặng nề và cụ thể, như thể có ai đang ngồi trên vai cậu, cúi sát, thở nhè nhẹ vào tai.

    Tay cậu bám vào lan can.

    Kim loại lạnh buốt, ẩm ướt, như vừa bị nắm rất lâu.

    Khi cậu trượt xuống bậc cuối cùng, tiếng thì thầm phía sau hạ thấp, sát mặt đất, như đang bò.

    Cổng trường hiện ra.

    Ngay khoảnh khắc Trọng Nhân lao qua cánh cổng, cảm giác ấy đứt đoạn, như một sợi dây bị cắt phăng.

    Không còn ánh nhìn, không còn hơi thở sát gáy.

    Chỉ còn nhịp tim dồn dập và bàn tay run nhẹ, như vừa buông khỏi thứ gì đó đã bám rất lâu mà cậu chưa từng gọi tên.

    Không khí đêm bên ngoài nhẹ hơn hẳn.

    Trọng Nhân ngã quỵ xuống đất, thở dốc.

    Tim đập loạn, nhưng cảm giác nặng trong ngực rút đi rất nhanh, chỉ để lại một dư âm âm ỉ, giống tiếng ù trong tai sau khi rơi từ trên cao xuống.

    ===========================================

    Cậu về nhà bằng con đường quen thuộc.

    Nghĩa địa hiện ra trong bóng tối, bia mộ lặng im, tre già xào xạc trong gió đêm.

    Ở đây, cảm giác nặng trong người cậu dịu lại, như thể có thứ gì đó quen thuộc đang bao quanh.

    Cậu đứng ở rìa nghĩa địa rất lâu, nhìn những nấm mộ chìm trong sương mỏng, hơi thở dần đều trở lại.

    Không có ai theo cậu về.

    Nhưng cậu biết, thứ kia đã ghi nhớ cậu.

    Đêm đó, Trọng Nhân ngủ rất muộn.

    Khi ý thức dần chìm xuống, cậu bước vào một giấc mơ.

    Cậu ngồi trong một lớp học quen thuộc, ở góc đông bắc sát tường.

    Trước mặt là một cuốn vở trắng tinh, chưa hề có dấu vết của mực hay chữ.

    Hai bàn tay đặt ngay ngắn trên mặt bàn, gầy gò và lạnh buốt, như thể đã ngồi ở đó từ rất lâu.

    Mái tóc dài rũ xuống che khuất tầm nhìn, khiến ánh sáng trong phòng trở nên mờ đục.

    Trọng Nhân cố gắng ngẩng đầu, nhưng cổ cứng lại, một cơn đau nhói xuyên thẳng xuống sống lưng, buộc cậu phải bất động.

    Tiếng chuông tan học vang lên đột ngột.

    Những chiếc ghế bị kéo ra, bước chân nối nhau rời đi, âm thanh ồn ào rồi nhanh chóng loãng dần.

    Căn phòng trống rỗng, chỉ còn lại một mình cậu ngồi yên tại chỗ, không ai gọi, không ai nhìn.

    Thời gian như kéo dài vô hạn, .

    Rồi một cái bóng xuất hiện trước mặt.

    Nó đứng rất gần, cúi xuống, mái tóc lạnh lẽo chạm vào trán cậu.

    Trong khoảnh khắc đó, Trọng Nhân hiểu ra một điều rõ ràng đến đáng sợ: cậu đang thay vào thị giác của thứ kia.

    Giấc mơ khép lại trong bóng tối đặc quánh, không còn phân biệt được đâu là điểm bắt đầu, đâu là lối thoát.

    =======================================================

    Cậu về nhà bằng con đường quen thuộc.

    Nghĩa địa hiện ra trong bóng tối, bia mộ lặng im, tre già xào xạc trong gió đêm.

    Ở đây, cảm giác nặng trong người cậu dịu xuống rõ rệt, như thể có thứ gì đó quen thuộc đang bao quanh, chậm rãi bao lấy.

    Trọng Nhân đứng ở rìa nghĩa địa rất lâu, nhìn những nấm mộ chìm trong sương mỏng, để hơi thở dần đều trở lại.

    Không có ai theo cậu về, nhưng cậu biết rất rõ, thứ kia đã ghi nhớ cậu, theo một cách không cần phải bám theo.

    Đêm đó, Trọng Nhân ngủ rất muộn.

    Khi ý thức dần chìm xuống, cậu bước vào một giấc mơ.

    Cậu ngồi trong một lớp học quen thuộc, ở góc đông bắc sát tường.

    Trước mặt là một cuốn vở trắng tinh, chưa hề có dấu vết của mực hay chữ.

    Hai bàn tay đặt ngay ngắn trên mặt bàn, gầy gò và lạnh buốt, như thể đã ngồi ở đó từ rất lâu.

    Mái tóc dài rũ xuống che khuất tầm nhìn, khiến ánh sáng trong phòng trở nên mờ đục.

    Trọng Nhân cố gắng ngẩng đầu, nhưng cổ cứng lại, một cơn đau nhói xuyên thẳng xuống sống lưng, buộc cậu phải bất động.

    Tiếng chuông tan học vang lên đột ngột.

    Ghế bị kéo ra, bước chân nối nhau rời đi, âm thanh ồn ào rồi loãng dần.

    Lớp học trống rỗng, chỉ còn lại một mình cậu ngồi yên tại chỗ.

    Không ai gọi.

    Không ai ngoái lại.

    Thời gian kéo dài một cách vô lý.

    Rồi một cái bóng xuất hiện trước mặt, đứng rất gần, cúi xuống.

    Mái tóc lạnh lẽo chạm vào trán cậu.

    Trong khoảnh khắc đó, Trọng Nhân hiểu ra một điều rõ ràng đến đáng sợ: cậu đang nhìn thế giới bằng thị giác của thứ kia.

    Giấc mơ khép lại trong bóng tối đặc quánh, không còn phân biệt được đâu là điểm bắt đầu, đâu là lối thoát.

    Đường núi lên Yên Tử quanh co, sương sớm còn chưa tan hẳn thì đã bị giày dép giẫm nát, trộn với mùi đất ẩm và mùi rượu nhạt lảng vảng trong không khí.

    Hai bóng người đi lên con dốc đá cũ, một trước một sau.

    Người đi trước lưng thẳng, bước đều, áo đạo sĩ xám sờn gấu, tay cầm gậy trúc.

    Người đi sau chỉ tầm mười một, mười hai tuổi, dáng gầy, vai hẹp, chiếc túi vải sẫm màu trông quá khổ so với thân hình.

    Dây đeo trượt lệch khỏi vai, cậu phải thỉnh thoảng kéo lại, động tác lúng túng.

    Bước chân lúc nhanh lúc chậm, nhiều khi đặt hụt trên bậc đá ướt rồi đứng sững lại một nhịp.

    Khuôn mặt cậu còn nguyên nét trẻ con, da tái vì sương lạnh, mắt to đen, nhìn đâu cũng chăm chú nhưng không giấu được vẻ hoang mang.

    Mỗi khi con dốc dựng đứng hơn, môi cậu khẽ mím lại, như đang cố nén mệt để không kêu than.

    "Thầy đi chậm chút được không," cậu thở hắt ra, vừa nói vừa kéo lại quai túi.

    "Đường trơn."

    "Trơn cái gì," ông già phía trước phẩy tay, giọng lè nhè nhưng chữ vẫn rõ.

    "Đá Yên Tử đặt đúng long cốt.

    Mấy trăm năm rồi, còn vững hơn lòng người dưới kia."

    Nói xong, ông bước hụt một nhịp, suýt trượt.

    Cậu vội đỡ lấy, lầm bầm trong bụng nhưng ngoài miệng vẫn nhịn:

    "Vâng, vững.

    Nhưng vững kiểu mà thầy ngã xuống suối thì vẫn chết như thường."

    Ông già cười khà khà, vỗ vai đồ đệ một cái đau điếng.

    "Con biết cái gì.

    Núi này từng nuôi một vị.

    Phật hoàng.

    Người bỏ ngai vàng lên đây tu, đến lúc đi cũng đi rất gọn.

    Địa thế này... không phải ai muốn chết là chết được đâu."

    "Thầy nói thế nghe còn đáng sợ hơn," Dương lắc đầu.

    "Người ta hành hương để tĩnh tâm, không phải để liều mạng."

    "Đi núi mà không say rượu thì gọi gì là hòa vào thiên địa," ông già đáp tỉnh bơ, rồi lại trượt chân một cái.

    "Thiên địa nào suýt tiễn thầy đi sớm vậy!"

    Dương giật mình túm lấy lưng áo.

    Ông già không cãi, chỉ cười, nhưng ánh mắt liếc nhanh sang hai bên sườn núi, nơi rừng già khép lại rất kín.

    Gậy trúc trong tay ông gõ nhẹ xuống đá, ba nhịp đều nhau, vô tình đặt đúng chỗ các vân đá giao nhau.

    "Thế còn chuyện dưới kia?"

    Dương hỏi, hạ giọng.

    "Trường học.

    Học sinh ngất, bảng bị cào.

    Bảo vệ cũng sợ.

    Không giống oán vặt."

    "Oán thì vẫn là oán," ông đáp, không quay đầu.

    "Chỉ là đứng nhầm chỗ."

    "Nhầm?"

    "Ừ.

    Ngồi ngay giao khí.

    Đông bắc, tường cũ, nền thấp, sau lưng là gió tụ."

    Ông cười nhạt.

    "Người sống ngồi lâu cũng mệt, huống hồ mấy thứ chết chưa chịu đi."

    "Vậy sao còn lên đây?"

    Ông dừng lại, chống gậy, ngẩng nhìn sườn núi phủ mây.

    Lúc này, ánh mắt ông tỉnh táo hẳn, không còn vẻ say.

    "Bái núi.

    Với lại xem thử long mạch còn nguyên không."

    Dương nuốt khan.

    "Còn cái kia?"

    "Có người khác chạm vào trước rồi," ông đáp gọn.

    "Thứ đó... không thích gặp thầy."

    "Không thích?"

    "Ừ," ông cười, "thích người gánh hơn."

    Xuống gần chân núi, làng xóm hiện ra lác đác.

    Ông già liếc nhìn nghĩa địa xa xa, nơi sương dày hơn hẳn, rồi dùng gậy vạch nhẹ một đường trên đất, vô thức sửa lại hướng đi của hai thầy trò, tránh một đoạn trũng tụ khí.

    "Chỗ này," ông nói như buột miệng, "sống thì ít, chết thì nhiều."

    "Thầy nói thế người ta nghe được thì sao?"

    "Nghe được thì càng tốt," ông nhún vai.

    "Biết sợ còn hơn không biết gì."

    Đi ngang cổng trường, ông già dừng lại, nghiêng đầu lắng nghe.

    Không có tiếng động.

    Nhưng ông vẫn gật gù.

    "Ừm.

    Còn ở đó.

    Chưa chịu đi."

    "Thầy không xử à?"

    "Không," ông đáp dứt khoát.

    "Để đó."

    "Để làm gì?"

    "Để xem nó bám được tới đâu."

    Ông liếc về phía núi.

    "Oán mà, càng chờ, càng lộ."

    Họ tiếp tục đi lên con đường dẫn về chùa.

    Ông già lẩm nhẩm đọc tên các địa danh: suối Giải Oan, am Ngọa Vân, tháp cổ...

    Mỗi cái tên được nhắc tới, gió núi đổi hướng rất khẽ, như có thứ gì đó được chỉnh lại.

    "Thầy," Dương hỏi nhỏ, "nếu chỉ là oán nhỏ, sao nơi này vía nặng thế?"

    Ông già im lặng một lúc, rồi nói chậm lại: "Oán thì nhỏ.

    Nhưng có người không nhỏ."

    "Người?"

    "Ừ," ông đáp.

    "Có kẻ đang đứng rất gần ranh giới.

    Chưa bước qua, nhưng cũng không còn đứng hẳn bên này."

    Ông cất bầu rượu, bước chân vững hẳn.

    Dương nhìn thấy, chỉ biết thở dài: lão già này say giả từ đầu.

    "Đêm nay nghỉ lại," ông nói.

    "Sáng lên chùa."

    "Còn chuyện dưới kia?"

    "Để thêm một đêm."

    Ông cười.

    "Núi này thích thử người."

    Hai thầy trò tiếp tục đi trong sương sớm.

    Yên Tử im lặng quan sát, như đã quen với việc người đến rồi đi, nhưng lần này, ánh nhìn dường như dừng lại lâu hơn một chút.
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 9: Trường học ban ngày


    Buổi sáng ở thị trấn dưới chân Yên Tử trôi qua lặng lẽ, như bao ngày bình thường khác.

    Sương đêm rút chậm khỏi những mái nhà thấp, để lại mặt đường ướt mỏng như vừa được lau qua.

    Quán ăn ven đường lần lượt mở cửa, bếp than nhóm sớm, khói bốc lên nhạt và đều, quện vào không khí còn lành lạnh.

    Vài chiếc xe máy cà tàng nổ giòn rồi lạch bạch chạy đi, tiếng gọi nhau vọng qua con phố ngắn, mộc mạc và quen thuộc đến mức không ai để ý.

    Mọi thứ yên ổn, bình thường, như thể thị trấn này chưa từng giữ lại điều gì ngoài nhịp sống chậm rãi của nó.

    Dương ngồi trên chiếc ghế nhựa thấp trước quán phở nhỏ, hai tay ôm bát, hơi nước nóng bốc lên cay sống mũi.

    Cậu ăn chậm, không phải vì phở dở, mà vì cơn ngái ngủ vẫn còn đeo bám.

    Đêm qua, giấc ngủ của cậu trôi qua yên ổn đến lạ — không mộng lạ, không tiếng động thừa, cũng không cái cảm giác bị ai đó đứng nhìn trong bóng tối, thứ thường theo cậu ở những nơi khác.

    Dưới chân Yên Tử, điều ấy không phải ngẫu nhiên.

    Nơi này sạch sẽ một cách rõ ràng, như đã được gột rửa qua rất nhiều năm hương khói và một thứ trật tự vô hình.

    Không gian tĩnh lặng, ổn định, khiến những gì không thuộc về nó khó lòng bén rễ.

    Những vệt ý niệm lẩn quất trong đêm, nếu có, cũng bị đẩy lùi từ rất sớm, trước khi kịp thành hình.

    Thế nhưng, thói quen ngủ không sâu đã theo Dương từ nhỏ.

    Nó không cần đến quấy phá để xuất hiện.

    Cơ thể cậu tự giữ mình ở ranh giới mong manh giữa tỉnh và ngủ, như thể đã quen với việc luôn phải đề phòng, và thói quen ấy, đến giờ, vẫn chưa chịu buông.

    Đối diện, lão say rượu ăn nhanh hơn.

    Lão không nói nhiều, chỉ cúi đầu ăn, thỉnh thoảng húp một ngụm nước dùng rồi đặt bát xuống rất dứt khoát.

    Trên bàn, cạnh chai nước chè nhạt là một chai rượu nhỏ, còn nguyên nắp.

    Dương liếc chai rượu một cái, rồi lại cúi xuống bát mình.

    Trong đầu cậu kịp thoáng qua một ý nghĩ rất thực tế: sáng nay mà uống nữa, vào trường kiểu gì cũng bị bảo vệ để ý.

    Lão say rượu đặt bát xuống trước, lau miệng bằng mu bàn tay.

    “Sáng nay không uống,” lão nói, giọng đều đều.

    “Vào chỗ đông người, mùi rượu nặng không tốt.”

    Dương ngẩng lên, hơi ngạc nhiên.

    “Vâng.”

    Cậu cúi xuống ăn tiếp.

    Lão vẫn vậy — không giải thích, không khoe kinh nghiệm, nhưng câu nào nói ra cũng có lý do.

    Ăn xong, Dương đứng dậy trả tiền.

    Động tác còn hơi vụng, nhưng quen tay.

    Rõ ràng là việc đã làm nhiều lần.

    Lão say rượu không cản, chỉ đứng bên cạnh nhìn.

    Khi Dương quay lại, lão mới nói thêm một câu, rất nhẹ:

    “Tiết kiệm cũng được.”

    “Nhưng đừng tiết kiệm thuốc.”

    Dương cười nhạt, kéo quai túi thuốc trên vai cho chắc hơn.

    Cậu không đáp, nhưng câu nói ấy chạm trúng một nỗi sợ rất thật — sợ nghèo đến mức không cứu được người.

    Nỗi sợ đã theo cậu từ khi ông bà, rồi bố mẹ lần lượt chết vì không có tiền chữa bệnh.

    Dương chưa hiểu hết, nhưng cậu hiểu đủ để biết: không có thuốc, có những người sẽ không sống được lâu.

    Hai thầy trò đi bộ một đoạn ngắn rồi dừng trước cổng trường.

    Trường học buổi sáng nhìn rất “đúng chuẩn”.

    Cổng mở rộng, sân sạch, cờ bay nhẹ trong gió.

    Học sinh ra vào từng nhóm, tiếng nói cười vang đều, không có gì khiến người ta nghĩ đến những thứ không nên tồn tại.

    Dương đứng trước cổng, theo thói quen ngẩng đầu nhìn lên các tầng cao.

    Ánh mắt cậu lướt qua những ô cửa sổ xếp thẳng hàng, dừng rất ngắn ở mỗi chỗ — chỉ đủ để chắc rằng không có thứ gì đang nhìn xuống hai thầy trò từ trên cao.

    Không có.

    Cậu thả lỏng vai một chút, nhưng tay vẫn nắm chặt quai túi thuốc.

    Ngón tay cái vô thức miết nhẹ qua lớp vải, kiểm tra gói thuốc nhỏ bên trong còn nguyên hay không.

    Đó là phản xạ đã theo cậu từ khi còn nhỏ, mỗi lần theo lão say rượu đến những nơi “có chuyện”.

    Lão say rượu bước lên trước.

    Dáng lão lúc nào cũng hơi nghiêng, trông như không đứng thẳng nổi, nhưng mỗi bước đều chắc và đúng nhịp.

    Bảo vệ đứng ở cổng liếc nhìn hai người một lần nữa.

    Ánh mắt dừng rất ngắn trên chiếc túi vải sẫm màu, rồi chuyển đi.

    Ông ta không hỏi giấy tờ, cũng không gọi lại.

    Trước ca trực sáng nay, ông đã được thông báo: sẽ có người lên kiểm tra khu lớp học cũ, không cần làm khó, chỉ cần để ý trật tự.

    Ở những nơi như thế này, biết ít một chút thường an toàn hơn.

    Hai người đi qua cổng.

    “Ban ngày,” lão say rượu nói khi đã vào sân, giọng rất bình thản,

    “oán nếu có cũng bị dương khí ép xuống.”

    “Cái còn lại thường không nguy hiểm.”

    “Nhưng hay bám người.”

    “Vâng.”

    Dương đáp khẽ, không quay đầu.

    Cậu đã quen với cách lão đánh giá: không nói quá, cũng không xem nhẹ vô cớ.

    Không nguy hiểm không có nghĩa là không cần để ý.

    Họ đi lên khu lớp học cũ.

    Cầu thang hẹp, tay vịn lạnh, ánh sáng bị bẻ cong qua những ô cửa kính đã ngả màu.

    Dương bước chậm lại nửa nhịp, mắt liếc qua các góc tường, trần nhà, những chỗ dễ tụ khí nếu có.

    Cậu không dừng, chỉ ghi nhớ, rồi đi tiếp.

    Lớp học nằm ở cuối hành lang.

    Cánh cửa gỗ mở ra rất nhẹ.

    Bên trong là một căn phòng quen thuộc đến mức nhàm chán: bàn ghế gỗ cũ xếp ngay ngắn, tường vàng bong tróc từng mảng nhỏ, quạt trần phủ bụi.

    Ánh nắng chiếu nghiêng qua cửa sổ, rơi lên mặt bàn thành những vệt sáng dài, nhạt.

    Lão say rượu không vào ngay.

    Lão đứng ở ngưỡng cửa vài giây, mắt nhìn rất nhanh, rất kỹ, như đang đếm nhịp không gian.

    Rồi lão mới kéo ghế ngồi xuống bàn giáo viên, đặt chai rượu dưới chân.

    “Không có sát khí.”

    “Âm khí có.”

    “Nhưng bị ép đều.”

    “Không phải ổ nuôi hung.”

    Dương nghe xong, bắt đầu đi quanh lớp.

    Cậu không đi thẳng hàng, mà thay đổi vị trí liên tục: lúc sát cửa sổ, lúc men theo lối đi, lúc cúi xuống nhìn gầm bàn, rồi lại đứng thẳng lên.

    Những động tác còn mang dáng dấp trẻ con, nhưng rất cẩn thận, không hề làm bừa.

    Mọi thứ đều bình thường.

    Cho đến khi cậu tiến gần góc đông bắc.

    Dương không dừng lại ngay.

    Cậu đi thêm một bước, rồi thêm một bước nữa, như thể chưa nhận ra gì.

    Chỉ đến khi vai cậu trĩu xuống rất nhẹ, cậu mới chậm lại.

    Không đau.

    Không lạnh.

    Chỉ là một cảm giác nặng mơ hồ, giống như khi ngồi lâu trong một căn phòng kín.

    Cậu đứng yên vài giây, thử hít sâu.

    Cảm giác ấy không tăng, cũng không tan.

    Nó ở đó, đều đều, rất lì.

    “Lạ nhỉ…”

    “Đứng có tí mà mỏi như leo dốc.”

    Dương đổi hướng, bước sang một bàn khác.

    Cảm giác nặng lập tức giảm đi.

    Cậu quay lại nhìn chiếc ghế ở góc đông bắc, rồi kéo ghế ngồi xuống.

    Ngay khi lưng chạm vào ghế, tim cậu đập nhanh hơn một nhịp.

    Dương không chần chừ.

    Cậu thò tay vào túi áo, lấy gói thuốc, mở nắp rồi uống ngay.

    Động tác có phần gấp gáp, nhưng quen thuộc đến mức không cần nghĩ.

    Vị đắng khô lan dọc cổ họng, để lại cảm giác se sắt nơi đầu lưỡi.

    Một nhịp trôi qua.

    Hai nhịp.

    Cậu chép miệng rất khẽ, lông mày cau lại.

    “Thuốc con pha… không ăn thua.”

    Cậu ngừng một lát, giọng trầm xuống.

    “Chuyện này không giống mấy lần trước.”

    Dương đứng dậy, đổi sang bàn khác, rồi lại quay về.

    Cậu lặp lại động tác ấy vài lần, không vội vàng, cũng không giấu giếm, như đang làm một phép thử cần độ chính xác.

    Mỗi lần rời khỏi vị trí cũ, cảm giác đè nặng trong người liền rút đi, nhẹ dần như sương tan.

    Nhưng mỗi khi tiến gần góc đông bắc, vai cậu lại trĩu xuống rất khẽ, không đau, không lạnh, chỉ là một thứ áp lực âm ỉ, bền bỉ và cố chấp.

    Kết quả quá rõ ràng.

    Vấn đề nằm ở chỗ ngồi.

    Không phải ở cậu.

    Dương đứng yên, bàn tay siết chặt túi thuốc.

    Cậu không nói thêm lời nào, nhưng vị trí ấy đã được khắc sâu trong trí nhớ, giống như một điểm đánh dấu không thể nhầm lẫn.

    Lão say rượu lúc này mới ngẩng lên.

    Ánh mắt lão dừng lại nơi chiếc ghế ở góc đông bắc, không dò xét, không đề phòng, mà giống như đang đối diện một thứ đã quen biết từ lâu.

    Lão nhìn rất lâu, lâu hơn mức cần thiết cho một cái liếc thông thường.

    “Chỗ này có oán.”

    Giọng lão thấp, nhưng vững.

    “Không hung,” lão nói tiếp, chậm rãi hơn,

    “nhưng dai.”

    Lão ngừng một nhịp, rồi bổ sung:

    “Ban ngày, dương khí ép xuống.

    Nó chỉ nằm đó, không làm được gì.”

    “Đêm xuống…”

    “Chuyện sẽ khác.”

    Dương kéo lại quai túi thuốc, gật đầu.

    “Không hung thì còn chịu được,” cậu nói nhỏ.

    “Con chỉ sợ… nó bám.”

    Chuông vào lớp vang lên, kéo theo dòng người tràn vào hành lang như nước vỡ bờ.

    Học sinh từ các lớp ùa ra, rẽ ngang, chen vai lách người, tiếng nói cười dồn dập, hơi người và sinh khí phủ kín không gian chỉ trong vài nhịp thở.

    Hai thầy trò đứng đó.

    Nhưng không ai để ý.

    Ánh mắt của đám học sinh lướt qua họ rất tự nhiên, không né tránh, cũng không dừng lại, giống như lướt qua một khoảng trống đã quen tồn tại từ lâu.

    Có người suýt va vào vai lão say rượu, nhưng ngay trước khi chạm tới, bước chân bỗng lệch đi nửa nhịp, như thể vô thức tránh sang bên mà chính họ cũng không nhận ra.

    Dương đứng sát tường, nép người theo thói quen, hoàn toàn không nhận ra điều gì bất thường.

    Trong cảm nhận của cậu, dòng người chỉ đơn giản là đông hơn, ồn hơn, sinh khí mạnh hơn, đủ để ép mọi thứ khác chìm xuống.

    Cậu không để ý đến ánh mắt lướt qua mình, cũng không nhận ra rằng không có lấy một ánh nhìn nào thật sự dừng lại.

    Nhưng Trọng Nhân thì khác.

    Cậu vừa bước vào hành lang, hòa vào dòng người, thì bỗng khựng lại rất khẽ.

    Không phải vì thấy gì cụ thể.

    Mà vì cảm giác kỳ lạ.

    Như thể có một khoảng trống nằm ngay giữa đám đông, không tối, không lạnh, không mang sát khí, nhưng lại không thuộc về nhịp sinh hoạt bình thường của người sống.

    Trọng Nhân bước chậm lại một nhịp, ánh mắt vô thức lướt qua hai thầy trò đứng ở rìa hành lang.

    Ngay khoảnh khắc ấy, cậu nhận ra một điều rất mơ hồ nhưng rất rõ ràng:

    mọi người đang không nhìn thấy họ.

    Không phải không thấy bằng mắt.

    Mà là không để tâm bằng ý thức.

    Trọng Nhân quay đầu sang bên, ánh mắt chạm đúng vào lão say rượu.Và cậu bắt gặp lão cũng đang nhìn về phía mình.

    Không ngạc nhiên.Không dò xét.

    Chỉ là một ánh nhìn ngắn ngủi, như thể hai người cùng lúc đứng lệch khỏi dòng chảy, nhận ra sự bất thường mà không cần nói ra.

    Khóe môi lão say rượu nhếch lên rất nhẹ.

    “Thú vị.”

    Lời nói tan vào tiếng ồn của hành lang, không ai nghe thấy ngoài Trọng Nhân.

    Dòng người tiếp tục trôi.

    Chuông báo tiết học vang lên lần nữa.

    Hai thầy trò vẫn đứng đó, không bị chú ý, không bị cản trở, như hai hòn đá nhỏ nằm chìm dưới mặt nước chảy xiết — không làm đổi dòng, nhưng cũng không bị cuốn đi.

    Dương nép sát vào tường, chủ động tránh sang một bên.

    Cậu lặng lẽ quan sát phản ứng của cơ thể mình.

    Vai nhẹ đi thấy rõ.

    Hơi thở bớt gấp.

    Cảm giác đè nặng trong ngực rút xuống, không biến mất hẳn, nhưng bị đẩy lùi, giống như một tấm màn mỏng bị ép sát vào tường.

    Cậu liếc về phía góc đông bắc.

    Chiếc ghế đã có người ngồi.

    Một học sinh cúi đầu ghi chép, dáng ngồi ngay ngắn, không biểu hiện mệt mỏi.

    Ánh nắng chiếu lên mặt bàn, sáng đều, không khác gì những vị trí khác trong lớp.

    Nhưng Dương biết, thứ vừa nãy đè lên người mình vẫn còn ở đó.

    Nó không tan đi, chỉ bị hòa lẫn vào đám đông, bị dương khí và tiếng động ép xuống, buộc phải nằm im.

    Cậu lùi lại một bước, đứng gần lão say rượu hơn.

    Không phải vì hoảng sợ, mà vì từ nhỏ đến giờ, mỗi khi đối diện thứ vượt quá khả năng phán đoán, cậu luôn vô thức chọn vị trí này.

    Lão say rượu ngồi yên trên ghế giáo viên, mắt khép hờ.

    Lão không nghe tiếng người, mà lắng nhịp không gian: luồng khí lưu chuyển ra sao, có điểm nào bị dồn nén, có chỗ nào cố chấp không chịu tan vào sinh khí chung.

    Một lúc sau, lão mở mắt.

    “Đúng là ban ngày,” lão nói.

    “Người càng đông, nó càng phải thu mình.”

    Dương cúi xuống, chỉnh lại quai túi thuốc.

    Cậu lấy ra một viên thuốc nhỏ, bóp vụn trong tay, do dự đúng một nhịp rồi rắc rất ít xuống nền đất gần góc đông bắc — không phải để trấn, chỉ để thử.

    Không có phản ứng.

    Bột thuốc tan nhanh, bị giày dép giẫm qua, hòa vào bụi bẩn, biến mất không dấu vết.

    Dương đứng thẳng lên, khẽ thở ra.

    Không thất vọng, cũng không yên tâm.

    Chỉ là thêm một lần xác nhận: ban ngày, thứ ở đây bị ép xuống mức rất thấp, gần như không thể chủ động lộ diện.

    Khi hai thầy trò rời khỏi lớp, hành lang đã đông kín người.

    Ánh sáng ban trưa đổ xuống, phủ lên mọi thứ một vẻ bình thường đến mức giả tạo.

    Nếu chỉ nhìn bằng mắt thường, không ai tin rằng nơi này từng tích tụ oán khí.

    Xuống đến sân trường, Dương dừng lại một nhịp, tháo túi thuốc xuống kiểm tra lại từng gói.

    Không thiếu.

    Không hỏng.

    Cậu buộc lại cẩn thận hơn lúc sáng.

    “Thuốc của con,” lão say rượu nói, không quay đầu,

    “chỉ giúp con chịu được.”

    “Nó không giải quyết thay con.”

    Dương “vâng” một tiếng.

    “Đêm nay,” lão nói tiếp, giọng hạ thấp,

    “đừng trông mong thuốc làm hết việc.”

    Dương nhếch môi cười rất nhẹ — nụ cười của một đứa trẻ biết mình sợ, nhưng vẫn sẽ đi tiếp.

    “Con biết,” cậu đáp.

    “Thuốc chỉ để con… khỏi ngất giữa chừng.”

    Hai thầy trò rời khỏi trường, hòa vào dòng người ngoài cổng.

    Phía sau họ, tòa nhà vẫn đứng đó, ngay ngắn và yên ổn, như chưa từng giữ lại dấu vết nào của oán niệm.

    Nhưng Dương biết.

    Khi màn đêm buông xuống, lớp vỏ trật tự ấy sẽ mỏng đi rất nhiều.

    Và khi đó, chiếc ghế ở góc đông bắc sẽ không còn chỉ là một chỗ ngồi khiến người ta buồn ngủ nữa
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 10: Đêm đến.


    Trời tối dần sau bữa cơm chiều.

    Quán trọ nhỏ dưới chân Yên Tử lên đèn sớm, ánh sáng vàng hắt ra sân trước thành một khoảng sáng không tròn, viền mờ, như thể bị giữ lại, không cho lan xa hơn.

    Không khí bên ngoài đã nguội hẳn, mang theo mùi đất ẩm và hơi núi đặc trưng.

    Dương ngồi trên bậc thềm, túi đặt ngang trên đùi, cúi đầu kiểm tra đồ mang theo.

    Cậu mở túi rất chậm, từng động tác đều cẩn thận, như sợ chỉ cần vội một chút thôi là sẽ bỏ sót thứ gì đó quan trọng.

    Một bó nhang ngắn bọc giấy dầu, còn khô.

    Một gói muối hạt buộc bằng sợi chỉ thô.

    Một xấp giấy mỏng gấp gọn, mép đã sờn.

    Một lọ nhỏ đựng nước trong, nút gỗ vặn chặt.

    Dương cầm từng món lên, lắc nhẹ, rồi đặt lại đúng vị trí cũ.

    Cách cậu làm giống như một thói quen đã ăn sâu: mọi thứ phải nằm đúng chỗ của nó, chỉ cần lệch đi một chút thôi, đến lúc cần sẽ không tìm ra ngay.

    Cậu sắp xếp lại lần nữa, rồi ngẩng đầu nhìn vào trong phòng.

    “Thầy… mang ít thế có đủ không ạ?”

    Lão say rượu không quay đầu.

    “Chỉ cần mang đủ dùng thôi con,” lão đáp.

    “Mang nhiều quá chỉ vướng tay chân.”

    Dương “à” một tiếng rất nhỏ, cúi xuống nhét lại gói muối cho ngay ngắn hơn, như thể làm vậy thì trong lòng sẽ yên hơn một chút.

    Trong phòng, lão say rượu chuẩn bị đồ của mình.

    Không có tiếng lục lọi, chỉ là những âm thanh ngắn, gọn: đặt xuống, đổi chỗ, cột lại.

    Một cuộn dây mảnh được xếp gọn rồi nhét vào túi vải.

    Một mảnh gỗ sẫm màu được cầm lên nhìn một nhịp, sau đó bỏ vào túi áo trong.

    Chai rượu vẫn để nguyên nắp, không động đến.

    Dương đứng dậy, thử nhún vai.

    Túi hơi nặng, nhưng vẫn chịu được.

    Cậu kéo quai cho gọn hơn.

    Lão say rượu xỏ giày, đứng thẳng lên, liếc qua Dương một cái.

    “Đêm nay đi chậm,” lão nói.

    “Không có việc gì phải vội.”

    Dương gật đầu, không hỏi thêm.

    Họ rời quán trọ khi trời đã tối hẳn.

    Đèn đường bật đều, ánh sáng vàng trải xuống mặt đường nhựa còn hơi ẩm.

    Xa xa vẫn có vài chiếc xe máy chạy qua, tiếng động không lớn nhưng quen tai, không phá vỡ được sự tĩnh lặng đang dày lên từng chút một.

    Dương bước sát bên lão say rượu.

    Cậu không nói nhiều, chỉ thỉnh thoảng đá nhẹ một viên sỏi trên đường, như một cách vô thức để xả bớt sự căng thẳng đang tích lại trong người.

    Đi được một đoạn, cậu nói nhỏ:

    “Mới có hơn chín giờ mà ít người đi lại thật.”

    “Ừ,” lão say rượu đáp.

    Họ đi tiếp.

    Hai bên đường là nhà dân đóng cửa sớm, vài quán còn sáng đèn.

    Không có gì đặc biệt, nhưng chính sự bình thường ấy lại khiến không gian trở nên trống trải hơn.

    Cổng trường hiện ra sau khúc cua.

    Ban ngày trông quen thuộc, ban đêm lại có cảm giác như đứng lùi ra xa hơn thường lệ.

    Lão say rượu đẩy cổng.

    Cổng mở ra trơn tru, không gây tiếng động.

    Rõ ràng đã được dặn trước.

    Vừa bước qua cổng, lão say rượu chậm lại nửa nhịp.

    Lão không nhìn quanh, chỉ cúi đầu rất khẽ, dùng mũi giày gạt nhẹ một viên sỏi ở rìa lối đi, đẩy nó lệch sang bên khoảng một gang tay.

    Động tác nhỏ đến mức nếu không để ý kỹ sẽ tưởng chỉ là bước hụt.

    Lão lại đi tiếp như không có gì xảy ra.

    Dương đi sau nhìn thấy, nhưng không hỏi.

    Cậu chỉ nhận ra không khí ở khoảng sân ấy khẽ thay đổi — không nhẹ hơn, nhưng bớt đi sự nặng nề vừa rồi, giống như mặt nước vừa được gạt bỏ một vòng sóng nhỏ.

    Sân trường trống và rộng.

    Ánh đèn vàng không chiếu tới hết, để lại những mảng tối bám sát chân các dãy nhà, không tan đi hẳn.

    Cùng lúc đó, Trọng Nhân vẫn chưa về.

    Tan học muộn hơn thường lệ, cậu dắt xe ra cổng rồi dừng lại một nhịp.

    Ở gần phòng bảo vệ, có mấy người lớn đứng nói chuyện với nhau, giọng hạ thấp không muốn có người nghe được.

    “…tối nay có người xuống xem.”

    “Ừ, nghe bảo là quen việc này.”

    “Thế thì tốt, chứ mấy hôm nay không ổn chút nào.”

    Câu chuyện chỉ có vậy.

    Ngắn, rời rạc, không đầu không cuối.

    Nhưng Nhân nghe được, và nhớ.

    Cậu không quay lại hỏi.

    Cũng không đứng nghe thêm.

    Chỉ dắt xe ra khỏi cổng, đi được vài bước thì dừng lại, rồi quay đầu nhìn về phía dãy lớp học cũ.

    Đèn sân trường chưa bật hết, ánh sáng loang lổ, có những góc tối đứng yên rất lâu.

    Nhân dựng xe sát tường, ngồi xuống bậc tam cấp phía sau dãy lớp học, tháo cặp đặt bên cạnh.

    Cậu không biết mình chờ gì, cũng không chắc người ta có thật sự quay lại tối nay hay không.

    Nhưng nếu có, cậu muốn nhìn thấy.

    Hơn 9 giờ tối, tiếng cổng sắt mở ra rất nhẹ.

    Không phải gió.

    Không phải mèo.

    Nhân giật mình, đứng thẳng lên ngay.

    Có tiếng bước chân.

    Không gấp, không lén lút.

    Hai nhịp khác nhau, đi song song rồi chậm lại khi vào sân.

    Nhân hé nhìn từ sau cột tường, chỉ đủ để thấy bóng hai người lướt qua dưới ánh đèn vàng, không rõ mặt.

    Cậu không đi theo.

    Chỉ đổi chỗ đứng, nép sâu hơn vào bóng tối của hành lang, chọn vị trí có thể nhìn về phía cuối dãy lớp mà không bị lộ.

    Từ đó, Nhân không thấy bên trong lớp, chỉ thấy một vệt sáng rất mỏng lọt ra qua khe cửa, đứng yên.

    Dưới sân, Dương bước theo lão say rượu về phía cầu thang.

    Không khí khác hẳn ban chiều.

    Không lạnh hơn, nhưng sâu hơn, như thể khoảng trống giữa các bước chân bị kéo giãn ra.

    Cầu thang hẹp.

    Tay vịn kim loại giữ lạnh rất lâu.

    Dương chạm tay vào một nhịp rồi rút lại ngay, lau vào ống quần theo phản xạ.

    Ánh đèn hành lang bật từng đoạn ngắn, giữa các đoạn là khoảng tối mờ khiến mắt phải điều chỉnh liên tục.

    Lớp học ở cuối hành lang.

    Cánh cửa khép hờ.

    Lão say rượu dừng lại trước cửa, Lão đứng ở ngưỡng cửa vài giây, ánh mắt lướt chậm qua toàn bộ lớp học, từ bảng đen, dãy bàn, cho tới góc đông bắc.

    Không nhìn chăm chú vào một điểm nào quá lâu, nhưng cũng không bỏ sót.

    Lão hít rất nhẹ một hơi, rồi khẽ nghiêng đầu, như đang nghe một thứ gì đó không phát ra thành tiếng.

    Dương ghé sát cạnh thầy hơn một chút, hỏi rất khẽ:

    “Con… có cần đứng ngoài không ạ?”

    Lão say rượu lắc đầu.

    “Vào đi,” lão nói.

    “Đứng ngoài dễ nghĩ lung tung hơn.”

    Dương mím môi, gật đầu.

    Cánh cửa mở ra.

    Bên trong tối hơn hành lang.

    Ánh sáng ngoài sân chỉ lọt vào một vệt mỏng, nằm nghiêng trên mặt bàn đầu tiên.

    Không khí trong phòng đứng yên, không mang mùi quen thuộc ban ngày, hiện tại nơi này mang đến mùi giống như ẩm mốc lâu ngày.

    Lão say rượu bước vào lớp.

    Không đi thẳng.

    Lão đi chéo qua lối giữa, cố ý không đi đúng trục trung tâm, mũi giày chạm nhẹ vào chân bàn đầu tiên, khiến nó xê dịch rất ít — ít đến mức nếu không nhìn kỹ sẽ tưởng là vô tình.

    Sau đó, lão dừng lại ở bàn giáo viên, đặt tay lên mặt bàn một nhịp, rồi nhấc ra.

    Dương bước vào sau lão.

    Cậu liếc về góc đông bắc.

    Chiếc ghế trống.

    Vai cậu trĩu xuống một chút — quen mà vẫn khó chịu.

    Cậu cười gượng, nói nhỏ:

    “Ngồi chỗ này chắc khó ngủ thật.”

    Lão say rượu không đáp.

    Chỉ nói ngắn gọn:

    “Ngồi đi.”

    Dương đứng yên một nhịp, rồi bước tới, kéo ghế ra và ngồi xuống.

    Ngay khi lưng chạm vào ghế, cảm giác nặng lan ra, đều và chậm.

    Dương nuốt khan, khẽ gọi:

    “Thầy…”

    “Thầy ở đây,” lão đáp ngay.

    Chỉ một câu ngắn, nhưng đủ để Dương thở ra một hơi.

    Lão say rượu đứng yên sau lưng Dương một lúc lâu.

    Không nói gì thêm.

    Ánh mắt lão lướt chậm khắp căn phòng, từ trần nhà thấp ám khói đến những mảng tường bong tróc, rồi dừng lại ở góc đông bắc lâu hơn một nhịp.

    Lão xoay nhẹ cổ tay.

    Không có phù chú.

    Không có động tác rõ ràng.

    Chỉ là một cử chỉ rất nhỏ, như khi người ta xoay lệch một vật đặt sai hướng cho ngay lại.

    Ngón tay lão khẽ gõ xuống thân gậy một cái rất nhẹ, âm thanh gần như tan ngay trong không khí.

    Ngay sau đó, căn phòng khẽ động.

    Không phải rung.

    Không phải gió thổi.

    Mà là một sự xê dịch rất khó gọi tên, như thể không gian vừa được kéo căng rồi buông lỏng ra một chút.

    Dương cảm nhận được điều đó trước tiên.

    Cảm giác nặng trên vai cậu không biến mất, nhưng khựng lại, không còn ép đều như trước.

    Nó giống như một vật vốn đặt khít, nay bị đẩy lệch đi một chút, vẫn đè xuống, nhưng không còn đúng điểm.

    Cậu hít sâu hơn một nhịp, hơi thở không còn vấp như ban nãy.

    Trong lớp, mùi ẩm bỗng trở nên rõ hơn.

    Không phải mùi mới, mà là mùi vốn có nay bị khuấy lên: mùi tường lâu ngày thấm nước, mùi gỗ mục ngấm hơi đất, và một thứ mùi xanh rất nhạt của rêu mốc.

    Những mảng tường sát chân lớp, nơi ánh sáng ban ngày hiếm khi chạm tới, dường như sẫm màu hơn.

    Đường rêu mảnh vốn chỉ bám lốm đốm nay lan ra thêm một vệt rất mỏng, như thể được tưới nước vô hình.

    Bảng đen phát ra một tiếng rất khẽ.

    Kẹt.

    Không ai chạm vào.

    Trên mặt bảng, ngay bên dưới lớp phấn cũ đã chìm màu, xuất hiện một vết xước mảnh.

    Không sâu.

    Không rõ.

    Nhưng đủ để nhìn thấy khi ánh sáng ngoài sân lướt qua đúng góc.

    Vết ấy không thẳng, hơi cong, như dấu móng tay trượt qua rồi dừng lại giữa chừng.

    Rồi thêm một vết nữa.

    Không phải cùng lúc.

    Mà là sau đó vài nhịp thở.

    Dương nhìn thấy, cổ họng khô lại.

    “Thầy…” cậu gọi khẽ.

    “Ừ,” lão say rượu đáp, giọng rất bình thản.

    “Nó không thích.”

    “Không thích… gì ạ?”

    “Không thích bị nhắc là chỗ này không phải của nó,” lão nói.

    “Nhưng cũng chưa dám làm hơn.”

    Những vết cào trên bảng dừng lại.

    Không lan thêm.

    Nhưng cũng không biến mất.

    Chúng nằm đó, mờ và lì, như một lời phản đối bị kìm xuống giữa chừng.

    Quạt trần khẽ kêu một tiếng cạch rất nhỏ, dù không hề quay.

    Từ trần nhà, một hạt bụi mịn rơi xuống, chạm vào mặt bàn rồi tan ra, để lại một dấu xám nhạt.

    Không khí trong phòng không lạnh hơn.

    Nhưng nặng hơn.

    Không phải nặng đè.

    Mà là nặng vì có thứ đang bị giữ lại.

    Lão say rượu nhìn quanh một lượt nữa, ánh mắt dừng ở bảng đen, rồi đến chiếc ghế Dương đang ngồi.

    Lão không làm thêm gì.

    Chỉ đặt tay lên lưng ghế giáo viên phía sau, giữ yên ở đó, như đóng một cái mốc vô hình.

    “Ngồi tiếp đi,” lão nói.

    “Giờ nó biết mình đang bị nhìn rồi.”

    Dương nuốt khan.

    “Thế… nó có làm gì nữa không ạ?”

    “Có,” lão đáp.

    “Nhưng không phải với con.”

    Cậu không hỏi “với ai”.

    Cậu hiểu rằng, từ khoảnh khắc căn phòng phản ứng, mọi thứ đã bắt đầu chuyển sang giai đoạn khác.

    Cảm giác buồn ngủ lại lùi ra một chút.

    Không nhiều, nhưng đủ để Dương giữ đầu thẳng.

    Cậu không đứng dậy.

    Không vì dũng cảm, mà vì cậu hiểu: lúc này đứng lên mới là rơi vào nhịp của nó.

    Trong sự im lặng kéo dài ấy, căn phòng giống như đang tự điều chỉnh lại chính mình.

    Rêu không lan thêm, nhưng cũng không rút.

    Vết cào không biến mất, nhưng không xuất hiện thêm.

    Không khí đứng yên, căng như mặt nước trước khi gợn sóng.

    Và ở giữa tất cả những thay đổi rất nhỏ ấy, Dương ngồi yên, lần đầu tiên hiểu rõ một điều:

    Có những oán không cần hiện hình.

    Chỉ cần ở đúng chỗ, đủ lâu, là đã khiến người ta không đứng dậy được nữa.
     
    Hành Giả Gánh Nghiệp
    Chương 11: Quên.


    Trong lớp học, thoạt nhìn không có gì thay đổi.

    Đèn ngoài sân vẫn hắt vào một vệt sáng mỏng trên mặt bàn phía trước, nghiêng nhẹ và đứng yên như thể đã quen với vị trí đó từ rất lâu.

    Bảng đen tối, bề mặt loang lổ những vệt phấn cũ chưa kịp lau sạch, vài vết cào mờ mờ nằm chéo nhau ở góc thấp.

    Quạt trần treo im, cánh quạt phủ bụi, không phát ra tiếng động nào.

    Chỉ có điều, không gian trong căn phòng này không còn chạy cùng nhịp với bên ngoài.

    Không phải lạnh hơn, cũng không phải tối đi.

    Chỉ là mọi thứ dường như chậm lại một cách rất khó gọi tên.

    Âm thanh từ hành lang lọt vào muộn hơn một nhịp rồi tan đi rất nhanh.

    Không khí đứng yên lâu đến mức mùi ẩm mốc quen thuộc bám lại rõ hơn nơi cổ họng.

    Ở chân tường, những mảng rêu cũ sẫm màu dần, như vừa được tưới nước, lan thêm một chút mà không cần thời gian.

    Dương ngồi ở góc đông bắc.

    Cậu đã ngồi đủ lâu để cái ghế không còn là thứ khiến cậu chú ý nữa.

    Lưng dựa thẳng, hai tay đặt trên mặt bàn, tư thế gần như không đổi.

    Thứ khiến cậu để ý lúc này không phải cảm giác mỏi, mà là sự hiện diện của người đứng trong phòng.

    Lão say rượu đứng cạnh bàn giáo viên.

    Lão không đứng yên một chỗ, nhưng cũng không đi lại rõ ràng.

    Mỗi vài nhịp, lão lại dịch rất nhẹ: nửa bước, một góc xoay của gót chân, một lần đặt lại trọng tâm.

    Nhìn qua thì giống như thói quen của người đứng không yên, nhưng Dương cảm nhận được rất rõ — mỗi thay đổi nhỏ ấy đều khiến không gian trong lớp ổn định lại, như mặt nước vừa gợn sóng rồi phẳng ra.

    Khi lão đứng sát bảng đen hơn một chút, vệt sáng ngoài sân lệch đi rất khẽ.

    Khi lão đặt gót chân xuống đúng khe gạch cũ dưới bàn giáo viên, cảm giác nặng trong lớp không tan đi, nhưng không còn dồn về một phía nữa.

    Những vết cào trên bảng đen không sâu thêm, nhưng hiện rõ hơn, như một phản xạ bị chạm đến, không đủ sức bộc phát, chỉ đủ để lộ diện.

    Dương nhận ra những thay đổi ấy không phải bằng mắt.

    “Thầy?” cậu gọi.

    Giọng cậu không lớn, nhưng vang lên rất rõ trong khoảng không tĩnh lặng.

    Lão quay đầu lại, ánh mắt dừng trên Dương lâu hơn bình thường.

    Không phải không nhận ra, mà giống như cần một nhịp để kéo hình ảnh trước mặt về đúng vị trí trong nhận thức.

    “Sao thế?” lão hỏi.

    Dương mở miệng, rồi lại khựng.

    Có một câu hỏi vừa lên tới đầu lưỡi, nhưng cậu không biết phải hỏi gì.

    Trong đầu cậu trống đi một khoảnh khắc rất ngắn, như thể một suy nghĩ vừa bị gạt sang bên mà không kịp để lại dấu vết.

    “Không… con gọi thử thôi,” cậu nói, giọng thấp.

    Lão gật đầu, quay đi.

    Nhưng chỉ quay được nửa chừng, lão dừng lại.

    Không phải vì nghe thấy tiếng gì, cũng không phải vì nhớ ra việc cần làm.

    Chỉ là một khoảng dừng không cần thiết, rất ngắn, rất khẽ — kiểu dừng lại khi người ta chợt không nhớ mình vừa định làm gì.

    Tim Dương đập lệch một nhịp.

    Lão đưa tay sờ vào túi bên hông.

    Ngón tay chạm vào mảnh gỗ sẫm màu bên trong.

    Cảm giác quen thuộc kéo lão đứng thẳng lại, ánh mắt trở nên tỉnh táo hơn.

    “Ngồi thẳng lên một chút,” lão nói, giọng không cao, nhưng rất rõ.

    Dương làm theo ngay.

    Lưng thẳng hơn, hai tay đặt ngay ngắn trên mặt bàn.

    Cậu không hỏi lý do.

    Chỉ có một cảm giác rất rõ trong đầu: nếu chậm thêm một nhịp, việc chỉnh lại tư thế này sẽ không còn ý nghĩa.

    Từ lúc đó, lão không rời mắt khỏi Dương quá lâu.

    Mỗi lần lão nhìn sang chỗ khác — bảng đen, cửa sổ, góc lớp — ánh mắt ấy đều quay lại rất nhanh, như thể không muốn để khoảng nhìn trống quá lâu.

    Dương bắt đầu nói nhiều hơn.

    Không phải nói chuyện thật sự.

    Chỉ là những câu vụn vặt, rất đời thường, nhưng được nói ra để giữ nhịp:

    “Có cần đóng cửa lại không thầy?”

    “Chỗ này con ngồi lâu có sao không?”

    “Con thấy vai bên này nặng hơn chút…”

    Lần nào nói xong, cậu cũng nhìn lão, chờ phản ứng.

    Lão trả lời hết, không câu nào dư, cũng không câu nào thiếu.

    Cho đến một lần.

    “Thầy—”

    Không có tiếng đáp ngay.

    Chỉ một khoảng im lặng rất ngắn, nhưng trong không gian này, khoảng im lặng ấy trở nên rõ ràng đến mức Dương thấy lạnh sống lưng.

    “Ừ,” lão đáp sau đó, nhanh hơn bình thường.

    “Sao?”

    Dương thở mạnh ra.

    “Không có gì.”

    Lão quay mặt đi, giọng hạ thấp, như nói cho chính mình nghe:

    “Không phải thứ giữ người.

    Cũng không phải thứ dọa.”

    Lão dừng lại một nhịp, rồi nói tiếp, chậm và chắc:

    “Nó chỉ làm người ta quên… quên vì sao mình đang ngồi ở đây.”

    Dương nuốt khan.

    Cậu không hiểu hết câu đó, nhưng khoảnh khắc vừa rồi đủ để cậu hiểu nếu mình im lặng lâu hơn, có thể sẽ không còn nhớ để gọi nữa.

    Ở cuối hành lang, Trọng Nhân nhìn đồng hồ.

    Thời gian trên mặt đồng hồ trôi đều, nhưng cảm giác trong người cậu lại cho biết mình đã đứng ở đây lâu hơn rất nhiều.

    Cậu nhìn về phía lớp học cũ.

    Ánh sáng trong đó vẫn mỏng và đứng yên, không lay động.

    Sao vẫn chưa ra?

    Ý nghĩ ấy lặp lại, không có câu trả lời.

    Nhân không hiểu họ đang làm gì trong đó, nhưng cậu cũng không rời đi.

    Trong lớp học, không gian dần ổn định lại sau những chuyển động rất nhỏ ban nãy.

    Không phải kiểu ổn định dễ chịu, mà là trạng thái giống như mặt nước vừa bị khuấy nhẹ rồi đứng yên lại, bề mặt phẳng hơn, nhưng phía dưới vẫn còn những vòng lan chậm chưa tan hết.

    Ánh đèn ngoài sân vẫn rọi vào một vệt nghiêng quen thuộc, bảng đen tối màu với những vết cào mờ đã hiện sẵn từ trước, rêu mốc ở chân tường không lan thêm, nhưng sắc xanh thẫm hơn một chút, như vừa hút đủ hơi ẩm để “thức”.

    Dương ngồi ở góc đông bắc, lưng dựa thẳng, hai tay đặt trên mặt bàn.

    Cậu không còn chú ý đến cái ghế nữa.

    Cảm giác nặng vẫn còn, nhưng đã đổi dạng: không còn đè trực diện lên vai, mà trải đều hơn, giống như không khí trong phòng đặc lại, khiến mọi cử động đều tốn thêm một chút sức.

    Điều khiến cậu để ý lúc này không phải bản thân mình, mà là người đứng cách đó vài bước.

    Lão say rượu đứng gần bàn giáo viên, không hẳn là đối diện Dương, cũng không quay lưng hoàn toàn.

    Dáng đứng ấy trông rất tùy tiện, như thể chỉ dừng chân cho đỡ mỏi, nhưng Dương nhận ra lão không đứng yên quá lâu ở một chỗ.

    Cứ vài nhịp, lão lại đổi trọng tâm, bước lệch sang nửa bàn chân, hoặc nghiêng người đi một chút, rất nhỏ, rất tự nhiên, đủ để không gian quanh đó không giữ được một hình thái cố định.

    “Thầy…”

    Dương gọi khẽ, giọng không hẳn là hỏi.

    Lão đáp ngay, không quay đầu: “Thầy đây.”

    Chỉ hai chữ, nhưng giọng không cụt.

    Nó mang theo nhịp thở đều, như một mốc để bám.

    Dương thở ra nhẹ hơn, rồi tự nhận ra mình vừa nín thở mà không biết từ lúc nào.

    Cậu không nói thêm, chỉ giữ lưng thẳng, mắt mở, để ý đến từng thay đổi nhỏ trong người.

    Cơn buồn ngủ đến chậm, không dữ dội.

    Nó không ép mí mắt sụp xuống, mà đặt lên đó một sức nặng rất vừa, giống như ai đó đặt tay lên trán khi người ta sốt nhẹ.

    Dương chống khuỷu tay lên bàn, thử giữ đầu thẳng.

    Cảm giác nặng lùi đi nửa bước, rồi đứng lại, không biến mất.

    “Không cần chống,” lão nói, giọng thấp, đều.

    “Càng giữ tư thế quen, nó càng dễ kéo.”

    Dương bỏ tay xuống, đặt cả hai bàn tay phẳng trên mặt gỗ.

    Gỗ cũ, hơi ấm lên từ thân người cậu, nhưng vẫn giữ lại một lớp lạnh mỏng phía dưới.

    Cậu nuốt khan, rồi bật cười rất nhẹ, cố làm giọng mình bớt căng: “Con cứ tưởng ngồi cho đàng hoàng là đúng.”

    “Đúng với người,” lão đáp, lần này quay hẳn sang nhìn cậu.

    “Không đúng với thứ ở đây.”

    Câu nói không mang vẻ dọa nạt, cũng không giải thích dài.

    Nó giống như một nhận xét rút ra từ kinh nghiệm, nói ra rồi thôi.

    Lão quay đi, bước chậm về phía bảng đen.

    Không chạm tay vào bảng, cũng không vẽ gì thêm.

    Lão chỉ đứng đó, đủ gần để bóng mình đổ lên phần bảng đã có vết cào cũ.

    Trong khoảnh khắc bóng người phủ lên, những vệt cào ấy trông sâu hơn một chút, như bị nhấn mạnh bởi ánh nhìn, rồi lại trở về trạng thái cũ khi lão dịch người sang bên.

    Dương thấy vậy, tim đập nhanh hơn một nhịp.

    Không phải vì sợ, mà vì nhận ra thứ trong lớp này không phản ứng với hành động mạnh.

    Nó phản ứng với việc có người đứng đúng chỗ quá lâu.

    “Thầy,” cậu nói nhỏ, “nó không thích bị làm phiền… mà là không thích bị bỏ quên, đúng không ạ?”

    Lão khựng lại một nhịp rất ngắn, rồi gật đầu.

    “Khá hơn thầy nghĩ.”

    Dương không biết đó là khen hay chỉ là ghi nhận.

    Cậu không hỏi thêm.

    Cảm giác buồn ngủ lại trườn tới, lần này sát hơn, như thể vừa được ai đó cho phép.

    Dương véo mạnh vào đùi, cơn đau sắc giúp đầu óc tỉnh lên trong chốc lát.

    Cậu đưa tay vào túi, lấy thuốc, uống một ngụm nhỏ.

    Vị đắng lan ra, đủ để giữ ý thức ở lại, nhưng không đẩy lùi được cảm giác nặng đang bám rất đều quanh người.

    “Thuốc không làm nó đi,” lão nói, giọng bình thản.

    “Chỉ nhắc con là mình còn đang ở đây.”

    Dương gật đầu.

    “Vâng.

    Con thấy rồi.”

    Thời gian trôi theo cách rất khó đo.

    Đồng hồ không cần đứng kim, nhưng cảm giác về từng phút bị kéo giãn ra, khiến mỗi khoảng im lặng đều dài hơn bình thường.

    Dương thử đếm trong đầu, nhưng mới tới nhịp thứ năm đã quên mất mình đang đếm gì.

    Cậu gọi khẽ: “Thầy.”

    “Ừ.”

    Chỉ một tiếng đáp, nhưng đến rất đúng lúc.

    Dương thở ra, rồi bật cười nhạt: “Con gọi hoài vậy, lát nữa thầy mệt không?”

    Lão khẽ hừ một tiếng, nửa như cười.

    “Con còn nhớ gọi là được.”

    Câu nói đó khiến Dương lạnh sống lưng.

    Không phải vì sợ, mà vì cậu hiểu rất rõ ý nghĩa phía sau.

    Cậu im lặng, không đùa thêm, chỉ giữ mắt mở, lưng thẳng, nhịp thở đều.

    Lão bước lại gần hơn một chút.

    Không sát quá, chỉ đủ để nếu Dương nghiêng đầu là vẫn nhìn thấy.

    Lão không chạm vào cậu, cũng không làm gì thêm ngoài việc ở đó.

    Mỗi vài nhịp, lão lại dịch chân một chút, phá đi cảm giác “đứng cố định”, như thể chính lão cũng đang tránh để mình rơi vào trạng thái đứng yên quá lâu.

    “Có những chỗ,” lão nói chậm, không hẳn nói với Dương, “người ta không bị giữ lại bằng sức mạnh.

    Chỉ cần ngồi đủ lâu, tự khắc quên vì sao mình ngồi.”

    Dương nghe mà không hỏi.

    Câu đó tự nó đã đủ nặng.

    Ở ngoài hành lang, Trọng Nhân đứng dựa lưng vào tường, mắt nhìn đồng hồ rồi lại nhìn về phía lớp học.

    Ánh sáng qua khe cửa vẫn mỏng và đứng yên.

    Cậu không nghe thấy tiếng động lạ, không có tiếng cãi vã, không có thứ gì giống như “xử lý”.

    Điều đó khiến cậu càng khó chịu hơn.

    Nếu có gì đó rõ ràng, có lẽ cậu đã bỏ đi.

    Nhưng sự yên tĩnh này giống như một câu hỏi chưa ai trả lời.

    Trong lớp, Dương cảm thấy mí mắt mình nặng hơn.

    Không sụp xuống, chỉ trĩu.

    Cậu nghiêng đầu một chút, rồi tự chỉnh lại ngay.

    “Thầy,” cậu nói, giọng khàn đi, “con thấy… nếu mình không nói chuyện, chắc con sẽ ngủ mất.”

    “Không sao,” lão đáp.

    “Nói chuyện cũng được.

    Nhưng đừng nói lan man.”

    Dương nghĩ một chút, rồi hỏi một câu rất đời: “Hồi trước… có ai ngồi ở đây lâu như con chưa ạ?”

    Lão không trả lời ngay.

    Lão nhìn về phía góc đông bắc, nơi Dương đang ngồi, ánh mắt không sắc, chỉ sâu.

    “Có,” lão nói sau đó.

    “Và họ không biết mình đã ngồi bao lâu.”

    Câu trả lời không kể thêm chi tiết.

    Nhưng với Dương, thế là đủ.

    Cậu cắn răng, giữ lưng thẳng thêm một chút.

    Cảm giác nặng rút đi rất chậm, nhưng có rút.

    Như thể thứ trong phòng này đang bị buộc phải chấp nhận một nhịp khác, không quen, không thoải mái.

    Một lúc sau, lão nhìn đồng hồ.

    Lần này lão nhìn kỹ, rồi gật đầu với chính mình.

    “Được rồi.”

    Dương ngẩng lên.

    “Xong ạ?”

    “Đủ,” lão đáp.

    “Không cần ngồi thêm.”

    Dương đứng dậy ngay.

    Chân tê, nhưng vẫn chịu được.

    Khi cậu đứng hẳn lên, cảm giác nặng biến mất nhanh đến mức khiến cậu hơi choáng.

    Như thể thứ vừa rồi chưa từng tồn tại.

    Cậu thở phào.

    Lão dẫn Dương ra cửa.

    Khi bước qua ngưỡng, Dương quay đầu nhìn lại một lần.

    Lớp học vẫn như cũ: bảng đen, bàn ghế, ánh đèn mỏng.

    Không có gì khác.

    Nhưng cậu biết, chỉ cần ngồi lại đủ lâu, mọi thứ sẽ lại bắt đầu.

    Ngoài hành lang, Trọng Nhân thấy cửa lớp mở ra.

    Ánh sáng trong phòng trượt theo cánh cửa, kéo dài thêm một vệt mỏng rồi dừng lại.

    Ba người lần lượt bước ra.

    Không ai nói gì.

    Họ đi song song một đoạn ngắn, bước chân không gấp, cũng không chần chừ, giống hệt như cách người ta rời khỏi một nơi quen thuộc sau khi làm xong việc cần làm.

    Nhân lùi nhẹ vào bóng tối, để cột tường che khuất thân mình.

    Cậu không muốn bị nhìn thấy, cũng không thấy cần phải nhìn rõ từng gương mặt.

    Trong đầu chỉ còn một dòng suy nghĩ miên man, mơ hồ: có những chuyện, nếu nhìn quá kỹ, sẽ biết là không ổn.

    Ba người đi qua sân trường.

    Đèn vẫn sáng đều, gió đêm lùa qua rất bình thường.

    Khi đến gần cổng, một bóng trong số đó chậm lại nửa nhịp, rồi tan đi như một vệt tối hòa vào khoảng sáng vàng dưới đèn, không tiếng động, không dấu hiệu báo trước.

    Chỉ đến khi hai người còn lại bước hẳn ra ngoài, Nhân mới giật mình nhận ra điều không khớp.

    Tại sao… lúc đi vào là hai người, mà lúc đi ra lại là ba?

    Ý nghĩ ấy đến muộn, không dữ dội, nhưng đủ khiến sống lưng cậu lạnh đi một thoáng.

    Nhân đứng yên rất lâu, nhìn về phía cổng trường đã khép lại.

    Không có gì thay đổi.

    Không ai quay đầu.

    Không ai tỏ ra vừa thiếu mất điều gì.

    Sân trường trở lại đúng nhịp im lặng ban đầu, như thể khoảnh khắc vừa rồi chưa từng xảy ra.

    Nhân rời đi sau đó, mang theo cảm giác nặng mơ hồ trong đầu.

    Cậu không chắc mình vừa nhìn thấy gì, cũng không chắc mình có nên nhớ kỹ hay không.

    Chỉ biết rằng, nếu có ai hỏi, có lẽ cậu sẽ không kể lại trọn vẹn.

    Không phải vì sợ, mà vì ngay cả bản thân cậu cũng không còn chắc điều gì là thật, điều gì chỉ tồn tại trong khoảnh khắc mà người ta lẽ ra không nên đếm số.
     
    Back
    Top Dưới