Cập nhật mới

Khác Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
399086689-256-k899771.jpg

Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Tác giả: songsong12332
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

Trần Anh - một chàng sinh viên tỉnh lẻ bình thường, sống cuộc đời lặng lẽ giữa thời đại hiện đại.

Vào một đêm quan sát mưa sao băng cùng nhóm bạn, cậu vô tình nhặt được một viên đá nhỏ hình hồ ly phát sáng kỳ lạ - thứ tưởng chừng là món đồ chơi vô hại, nhưng lại là chìa khóa mở ra trò chơi chiến lược từ ngoài hành tinh.

Không phải một trò chơi thông thường, mà là một bản mô phỏng hoàn chỉnh Trái Đất vào thời Bắc Tống, nơi mọi luật lệ, lịch sử và sinh tồn đều tuân theo logic cổ đại.

Tệ hơn - hoặc tuyệt vời hơn - đây không phải game, mà là thế giới thật.

Bị hút vào trò chơi mà không thể thoát ra, Trần Anh khởi đầu trong thân phận một dân đen vô danh, không tiền tài, không thế lực.

Tất cả những gì cậu có là một hệ thống điểm văn minh kỳ lạ - thứ giúp cậu dần thay đổi lịch sử, dựng nước xưng vương.

Ba loại điểm cốt lõi được hệ thống tính toán gồm:

Dân số: Sức mạnh từ lòng dân và sản xuất.

Điểm tiêu diệt kẻ thù: Mỗi trận đánh, mỗi máu đổ là một bước tiến lên.

Khoa học - Kỹ thuật: Tái thiết thế giới bằng tư duy vượt thời đại.

Khi những vũ khí thời đại đồ sắt va chạm với tư duy cách mạng kỹ thuật hiện đại, khi những triết lý "dân chủ - pháp trị" bị thử thách giữa xã hội nho giáo, Trần Anh đứng giữa lựa chọn: hòa nhập hay đạp đổ?

Thế giới không đơn giản như một màn chơi.

Bởi ẩn sau trò chơi này là một sự thật kinh hoàng: trái đất chỉ là một bàn cờ mô phỏng của một nền văn minh ngoài tinh.

Và Trần Anh - người chơi duy nhất còn sót lại - chính là quân cờ có thể làm l



cổđại​
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Chương 1 : vật thể lạ


Giữa trưa hè, khi mặt trời treo lơ lửng trên đỉnh trời như một đồng xu vàng rực rỡ, làn sóng Thái Bình Dương lặng lẽ vỗ vào bãi cát trắng của hòn đảo nhỏ không tên.

Hàng dừa cong mình trong gió biển, rì rào kể những câu chuyện xa xưa về những linh hồn đã từng ngủ yên nơi đây.

Nhưng hôm nay, đảo không còn yên bình nữa.

Từ phía chân trời xanh thẳm, một vệt đen xuất hiện, chậm rãi lớn dần như một bóng ma trồi lên từ địa ngục.

Đó là một đội thuyền cướp biển – những con quái vật bằng gỗ sẫm màu, phủ đầy vết tích của muối biển, đạn pháo và thời gian.

Lá cờ đầu lâu phấp phới trên cột buồm cao nhất, như cái nhếch mép dữ tợn của tử thần.

Gió chuyển mình.

Chim biển kêu lên lo lắng rồi bay vút về phía đất liền, bỏ lại bầu trời vắng vẻ như để nhường chỗ cho cơn bão sắp tới.

Khi mũi thuyền chạm nhẹ vào bờ cát, những bàn chân trần khô ráp nhảy xuống như bóng những con thú hoang.

Họ – lũ cướp biển – mang trên người mùi của thuốc súng, mồ hôi và rượu .

Mắt họ ánh lên tia hung hãn, hoang dã như loài sói giữa rừng già.

Một kẻ to lớn với chiếc mũ ba góc rách nát và bộ râu đỏ rối bù bước lên đầu tiên.

Trên vai hắn là một con vẹt xanh lục, cánh rũ xuống như biết rõ nơi này sắp nhuộm mùi máu.

Kẻ đó cắm thanh gươm vào cát, cười khàn khàn như tiếng dây xích gỉ sét.

"Chào mừng đến thiên đường, hòn đảo gia vị trong truyền thuyết" hắn nói, giọng như lửa cháy qua tàn tro.

Phía sau hắn, những tên đồng bọn tản ra như lũ kiến đỏ đổ vào tổ mới.

Họ xông vào rừng dừa, tìm nước, tìm lương thực, vác bao đi khắp nơi thu lượm gia vị— kho báu của hòn đảo.

Những tiếng hò reo, tiếng rìu bổ vào thân gỗ vang lên chan chát giữa không gian yên ả như một bản nhạc chiến tranh thô bạo.

Hòn đảo, từng là một dấu chấm yên bình giữa trùng dương, nay trở thành sân khấu cho vở bi kịch mang tên chinh phạt.

Và gió, gió vẫn thổi – nhưng không còn làn gió của tự do, mà là hơi thở nặng nề của sự hỗn loạn đang lan rộng.

Từng bước, từng bước tên thuyền trưởng Trần Anh này đi lên hòn đảo như một vị vua, với nụ cười đầy vẻ đắc trí.

Bỗng trong đầu hắn vang lên tiếng gõ cửa khe khẽ bên ngoài căn phòng nhỏ, cùng một giọng phụ nữ quen thuộc

Con dậy chưa?

Sáng rồi đấy.

Tên thuyền trưởng đứng gây ra phỗng, rồi như hiểu chuyện gì đang xảy ra không gian xung quanh đột ngột xoay chuyển, hắn tự nghĩ

Tất cả chỉ là mơ thôi sao, haizz thật tiếc quá đi.

Trong phòng, Trần Anh trở mình, mặt vẫn úp vào gối, mắt nhắm hờ như đang cố níu kéo những giây phút cuối cùng của giấc ngủ.

Tiếng bước chân mẹ tiến lại gần, khe cửa mở ra, và bàn tay quen thuộc nhẹ chạm vào vai anh.

"Dậy đi, có trứng ốp la nóng với bánh mì mẹ mới làm xong.

Ăn rồi còn chuẩn bị cho buổi ngắm sao băng tối nay chứ?"

Nghe nhắc đến mưa sao băng, anh khẽ nhướn mày, rồi lật người nằm ngửa, tay che mắt vì ánh sáng ban mai đang len vào khắp gian phòng.

Mái tóc rối bời, giọng vẫn khàn khàn, anh đáp lại bằng một cái ngáp dài và câu lẩm bẩm, "Vâng... con dậy ngay..."

Vài phút sau, anh lê bước xuống nhà bếp, vẫn còn mặc chiếc áo phông cũ nhàu và quần ngủ.

Mùi cà phê hòa lẫn với hương bơ nóng từ bánh mì làm bụng anh cồn cào.

Mẹ đã ngồi đó, gấp khăn, tay còn vương bột mì, ánh mắt không nói nhiều nhưng tràn đầy sự chăm sóc.

Anh ngồi xuống bàn, nhai chậm rãi chiếc bánh mì được mẹ cắt sẵn.

Ngoài cửa sổ, tiếng chim hót vang vọng trong buổi sáng yên tĩnh.

"Hôm nay con định đi đâu ngắm sao?" mẹ hỏi, đặt thêm một lát cam vào đĩa của anh.

"Chắc con với tụi nó sẽ lên đồi phía sau làng.

Ít đèn, trời quang, chắc sẽ thấy rõ," anh đáp, ánh mắt thoáng hiện vẻ háo hức.

Mẹ gật đầu, mỉm cười.

"Mẹ nhớ hồi bằng tuổi con, cũng từng trèo lên mái nhà ngắm sao với bạn.

Nhưng hồi đó chẳng ai biết có mưa sao băng lúc nào, chỉ nhìn lên trời mà đoán thôi."

Anh bật cười.

Có điều gì đó thật gần gũi trong giọng kể ấy – một chút hoài niệm, một chút đồng cảm, và rất nhiều tình yêu.

Ăn xong, anh rửa mặt, thay đồ, bắt đầu lục tìm balo, pin dự phòng, áo khoác mỏng, vài túi snack và chiếc máy ảnh cũ – thứ anh luôn mang theo mỗi khi có dịp ghi lại vẻ đẹp của bầu trời đêm.

Ngoài kia, bầu trời trong vắt.

Nắng lên dần, rọi ánh sáng lên vòm cây xanh biếc.

Dường như cả thế giới cũng đang chuẩn bị chờ đến đêm – khi những ngôi sao băng sẽ xé ngang trời như những điều ước bay vụt qua trong chớp mắt.

Và trong căn nhà nhỏ ấy, có một người mẹ đang tiễn con trai bằng ánh nhìn trìu mến – lặng lẽ dõi theo hành trình lớn khôn, và cả những giấc mơ bay xa của con mình.

Đêm buông xuống chậm rãi, kéo theo làn sương mỏng lặng lẽ phủ lên đồi cỏ sau làng.

Cả nhóm bạn đã tụ tập từ sớm, mỗi người mang theo một tấm trải, ít đồ ăn nhẹ, cả ba người ngồi trên một tấm thảm trải giữa đồi, xung quanh là tiếng côn trùng đêm và bầu không khí dịu mát của vùng ngoại ô sau cơn gió chiều.

Trần Anh tựa lưng vào balo, ánh mắt dõi lên bầu trời đầy sao, thi thoảng liếc nhìn màn hình máy ảnh đang đặt chế độ phơi sáng.

Thảo Mai đang cột lại tóc, gương mặt ánh lên vẻ háo hức.

Cô cười nói:

"Lần đầu tiên tụi mình đi ngắm sao với nhau đấy.

Năm ngoái tui định rủ mà ông bận thi học kỳ."

Trần Anh gật đầu: "Ừ, tiếc thật.

Nhưng hôm nay trời quang đẹp thế này, chắc đáng lắm."

Tuấn Kiệt nằm vật ra, tay cầm một túi bánh snack, nhai nhóp nhép.

"Cậu biết không, nếu thấy 7 ngôi sao băng và kịp ước điều gì đó trong vòng 30 giây thì điều ước sẽ thành thật đấy."

Thảo Mai liếc qua, nhướng mày: "Lại bịa nữa rồi.

Tui mà ước kiểu đó chắc chưa kịp nhớ ra điều gì đã qua mất tiêu."

"Thì cứ ước kiểu đại đi: trúng vé số, được nghỉ học, có người yêu..." – Tuấn Kiệt nói rồi liếc nhanh sang Trần Anh, cười đầy ẩn ý.

Thảo Mai hơi đỏ mặt, liếc đi chỗ khác.

Trần Anh chỉ cười nhẹ, tay vẫn chỉnh máy ảnh.

Nhưng sự im lặng ngắn ngủi sau câu nói đó có một dư âm lạ – lửng lơ, không rõ là vui hay ngại.

Một vệt sáng vụt ngang bầu trời.

"Có rồi kìa!

Một!" – Thảo Mai reo lên, chỉ tay.

"Nhanh!

Ước đi!" – Tuấn Kiệt bật dậy, làm rơi cả bánh.

Trần Anh nhắm mắt một giây.

Không ai biết cậu ước gì, chỉ thấy khi mở mắt ra, ánh nhìn của cậu chạm nhẹ qua phía Thảo Mai – đủ để ai tinh ý nhận ra một điều gì đó không nói thành lời.

Cơn mưa sao băng kéo dài gần một giờ, cứ vài phút lại có một vệt sáng lóe lên giữa nền trời thăm thẳm.

Cả ba người bạn đều nằm dài trên tấm thảm trải giữa đồi, mắt hướng lên cao, miệng không ngừng trầm trồ, reo lên mỗi khi một vệt sáng xé ngang bầu trời.

"Năm nay nhiều thật đấy." – Thảo Mai thì thầm, tay vẫn ôm sát chiếc gối nhỏ mang theo.

"Đếm được mười mấy vệt rồi đó.

Ước gì ước luôn đi, đừng để uổng phí." – Tuấn Kiệt bật cười, kéo áo khoác lại vì hơi lạnh đang dần thấm vào đêm.

Trần Anh không nói gì.

Cậu chỉ lặng lẽ nhìn lên bầu trời, ánh mắt như đang tìm kiếm điều gì đó xa xăm hơn những ngôi sao đang rơi.

Bên tai cậu là tiếng cười của bạn bè, tiếng lá xào xạc trong gió và nhịp đập thầm lặng của chính mình.

Đến khi bầu trời lặng dần, không còn những vệt sáng lóe lên, nhóm ba người bắt đầu thu dọn đồ đạc.

Thảo Mai đứng dậy, phủi váy:

"Thôi, mưa sao băng hết rồi.

Về thôi, mai còn đi làm đấy nhé."

"Về thì về, chứ tui vẫn tiếc ghê.

Cứ như mới tới mà đã kết thúc vậy." – Tuấn Kiệt than thở.

Hai người rảo bước xuống con đường mòn dẫn về làng.

Chỉ còn Trần Anh nấn ná lại vài giây, ngoái nhìn lên bầu trời đêm, giờ đã tĩnh lặng, chỉ còn lấp lánh những vì sao thường nhật.

Và rồi...

Ngay lúc ấy, bầu trời lóe lên lần nữa – không phải một vệt sao băng bình thường, mà là một tia sáng rực rỡ, đơn độc, xé toạc không trung như một ngọn lửa trắng.

Nó lao xuống với tốc độ kỳ lạ, không tạo tiếng động lớn, không có tiếng nổ, chỉ là một vệt sáng tinh khiết, mỏng như sợi chỉ, kéo theo ánh bạc nhàn nhạt giữa đêm đen.

Trần Anh đứng sững lại.

Cậu không kịp gọi ai.

Cũng không chắc bản thân đang tỉnh hay đang nằm mơ.

Vệt sáng ấy rơi xuống phía bìa rừng, ngay dưới chân đồi – nơi ánh đèn từ làng không chạm tới, một khoảng tối mờ và im lặng tuyệt đối.

Không ai xung quanh dường như để ý – Thảo Mai và Tuấn Kiệt vẫn đang trò chuyện phía xa, không một ai dừng bước, không một ai ngẩng lên trời như cậu.

Không kịp suy nghĩ, Trần Anh băng qua đám cỏ, lao nhanh về phía rừng, nơi vệt sáng đã rơi xuống.

Giữa khoảng đất lõm ẩm ướt, được bao quanh bởi những bụi cây thấp, một vật thể nhỏ nằm giữa đám cỏ bị cháy sém nhè nhẹ – lấp lánh như được đúc từ ánh trăng.

Trần Anh tiến lại gần.

Tim cậu đập nhanh.

Đó không phải là đá.

Cũng không phải thiên thạch như trong sách khoa học.

Nó là một bức tượng nhỏ, chỉ bằng lòng bàn tay, hình một con hồ ly đang cuộn tròn như ngủ yên, đuôi uốn quanh thân, đầu nghiêng sang một bên, gương mặt thanh thản như được tạc từ gió.

Làn sáng nhè nhẹ tỏa ra từ trong tượng – thứ ánh sáng không chói lóa, mà âm ấm như ánh lửa nhỏ giữa đêm đông.

Khi cậu đưa tay chạm vào, bề mặt lạnh như thủy tinh nhưng lại mềm như đá được mài qua thời gian.

Trần Anh đứng lặng.

Không một tiếng động, không một hơi thở gấp.

Cậu biết – thứ này không bình thường.

Không ai khác thấy nó.

Cậu quay đầu nhìn lại – phía xa kia, Thảo Mai đang cười nói gì đó với Tuấn Kiệt, đèn pin loang loáng, nhưng chẳng ai nhìn về phía cậu.

Cậu cẩn thận nhặt lấy bức tượng hồ ly.

Dù không hiểu điều gì vừa xảy ra, cậu cảm thấy... từ đây, có lẽ mọi thứ sẽ khác.

Trần Anh đứng lặng trong bóng tối thêm vài phút, tay vẫn cầm bức tượng nhỏ.

Từ trong lòng bàn tay cậu, vật thể phát ra thứ ánh sáng dịu như nhịp đập âm thầm – không nóng, không lạnh, chỉ có cảm giác lạ lùng như hơi thở của một sinh vật đang ngủ say.

Cậu quấn nó vào chiếc khăn nhỏ mang theo trong túi balo, giấu kỹ rồi mới quay trở lại con đường mòn nối lên đồi.

Vừa rảo bước vừa ngoái lại, cậu không khỏi cảm thấy thứ gì đó mơ hồ đang dõi theo sau gáy mình.

Lúc Trần Anh nhập lại với nhóm bạn, Thảo Mai đang ngồi nghỉ trên một tảng đá, gác cằm lên gối, Tuấn Kiệt đang làm động tác bắt sóng ngoài hành tinh bằng hai cái que phát sáng nhặt được từ đám trẻ con trong làng.

"Ông đi đâu vậy?

Mất hút luôn.

Tui tưởng ông gặp ma rừng rồi chứ." – Tuấn Kiệt trêu.

"Không có gì.

Chỉ... thấy một con cú mèo lượn ngang.

Tớ đi theo xem thôi." – Trần Anh trả lời, cố giữ giọng bình thường.

Cậu cảm thấy rõ nhịp tim mình vẫn còn chưa ổn định.

Chưa kịp để cả nhóm nói gì thêm, từ phía xa trong rừng – nơi ngôi sao đã rơi xuống – vọng lại ánh sáng loang loáng của đèn pin.

Không chỉ một, mà là nhiều.

Bước chân rậm rịch dẫm lên thảm lá khô, và những giọng nói trầm thấp vang lên – lạ, dứt khoát, không phải của người làng.

"Chỗ này."

"Khoanh vùng 20 mét xung quanh điểm cháy."

"Cẩn thận không làm xáo trộn dấu vết."

Thảo Mai nhướng mày, nhìn về phía đó:

"Ủa, ai vậy?

Cảnh sát à?

Giờ này?"

Tuấn Kiệt nheo mắt: "Không giống đâu.

Nhìn cái áo khoác đồng phục kìa, đèn pin loại quân dụng.

Có vẻ chuyên nghiệp dữ dằn."

Trần Anh im lặng.

Cậu cảm thấy một cơn lạnh trườn dọc sống lưng.

Tay cậu bất giác siết chặt chiếc balo.

Từ xa, ánh đèn quét qua khu vực cậu vừa đứng không lâu trước đó.

Một người cúi xuống nhặt lên một cọng cỏ cháy sém, người khác quét tia hồng ngoại quanh đất.

Họ không hề nói lớn tiếng, không giải thích, không ra hiệu gì với người ngoài.

Như thể... họ biết chính xác họ đang tìm gì – và nó đã từng hiện diện ở đây.

Trần Anh nuốt nước bọt.

Cậu xoay người, khẽ nói:

"Về thôi.

Trễ rồi."

"Cậu không tò mò à?" – Tuấn Kiệt hỏi, vẫn chưa rời mắt khỏi cảnh tượng phía dưới.

"Không." – Trần Anh đáp gọn, rồi quay lưng bước trước.

Dưới chân, lá rừng kêu lạo xạo như một tiếng cảnh báo xa xôi.

Trong túi balo của cậu, bức tượng hồ ly vẫn nằm im lặng, nhưng dường như...

ấm lên từng chút một.
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Giấc mơ không trở lại"


Trở về nhà đã gần nửa đêm, Trần Anh rửa mặt qua loa rồi ngả lưng xuống giường.

Căn phòng nhỏ tối mờ, chỉ còn ánh sáng nhạt từ đèn đường hắt qua cửa sổ.

Cậu nhắm mắt, lòng vẫn lấn cấn về bức tượng hồ ly đang được giấu kỹ trong ngăn kéo dưới bàn học.

"Chỉ là một giấc mơ," cậu tự nhủ, "mai tỉnh lại, mọi thứ sẽ lại bình thường."

Nhưng đêm đó, giấc ngủ của Trần Anh không hề bình thường

Cậu tỉnh dậy – hoặc nghĩ là tỉnh – trong một không gian mênh mông phủ đầy sương bạc.

Trời không có trăng, không có gió, chỉ có ánh sáng nhàn nhạt tỏa ra từ những cụm tinh thể trôi lơ lửng như đom đóm giữa hư vô.

Một tiếng cộc cộc cộc vang lên sau lưng.

Trần Anh quay lại – một sinh vật nhỏ nhảy tới, chiếc đuôi xù dài vẫy vẫy như chào đón.

Đó là một tiểu hồ ly, cao chỉ đến đầu gối, lông trắng óng ánh như sương sớm, đôi mắt tím nhạt tỏa ra ánh nhìn khôn ngoan vượt tuổi.

"Xin chào, Trần Anh," nó cất tiếng bằng giọng trong trẻo, mượt như gió.

"Tôi là Ly Tinh, tinh linh phụ trợ của phiên bản thử nghiệm mô phỏng hành tinh AS-300."

Trần Anh sửng sốt, miệng lắp bắp: "Cái... cái gì cơ?"

Tiểu hồ ly nghiêng đầu, mỉm cười ranh mãnh:

"Không cần hoảng.

Ngài đã chạm vào một trong những 'vật dẫn luồng' còn sót lại trên Trái Đất.

Không may, hoặc cũng có thể là rất may... nó đã kết nối ngài với thế giới mô phỏng AS-300 – nơi đang tái hiện hoàn chỉnh xã hội Trái Đất thời Bắc Tống."

"Chờ đã..."

Trần Anh lui lại một bước.

"Đây là game à?"

"Không hẳn.

Không phải một trò chơi, mà là một thế giới song song.

Một phiên bản hoàn toàn thật, nơi thời gian, quy luật, lịch sử, thậm chí cả sinh tử...

đều thực.

Chỉ có điều, ngài... vẫn là người chơi duy nhất mang tư duy hiện đại."

Màn sương phía sau tan dần, để lộ một bản đồ khổng lồ cổ kính: những dãy núi, sông lớn, thành thị, thôn xóm... tất cả như một bản sao sống động của Trung Hoa cổ đại.

Trên đó, một điểm sáng chớp nháy – chính là nơi khởi đầu của Trần Anh.

"Ngài sẽ bắt đầu trong thân phận một thường dân vô danh, không đất đai, không bạc tiền, không thế lực."

"Và đây là... hệ thống đồng hành của ngài." – Tiểu hồ ly vẫy đuôi một cái.

Trước mặt Trần Anh hiện ra một giao diện trong suốt, như một bảng điều khiển game:

HỆ THỐNG VĂN MINH – TÀI KHOẢN: TRẦN ANH

Dân số: 0

Kẻ thù tiêu diệt: 0

Khoa học – Kỹ thuật: 0

Điểm văn minh hiện có: 50

Vị trí: Thôn Cổ Lĩnh

Lựa chọn đầu tiên:

-Rút gacha thẻ kỹ năng,nguyên liệu (300 điểm)

-Đổi vật phẩm ( tùy theo số lượng và giá trị của vật phẩm)

Trần Anh nuốt khan.

"Vậy nếu tôi... chết trong đó?"

Ly Tinh mỉm cười, giọng chậm rãi như gió giữa rừng:

"Thì ngài sẽ không thực sự chết.

Đây là trò chơi mà có thể thoát ra bất cứ lúc nào.

Vì đây là trò chơi thử nghiệm nên sẽ có rất nhiều lỗi mong ngài thông cảm, có vấn đề hãy report cho Ly tinh"

Trần Anh nhìn lại màn hình.

Những chữ số và lựa chọn lặng lẽ chờ cậu quyết định.

Và cậu – người từng chỉ sống qua ngày với lịch học, deadline và những bữa ăn vội – nay lại đứng trước khởi đầu của một thế giới rộng lớn, nơi tất cả được tính bằng điểm văn minh:

Dân số: Đơn vị sống, lao động và lòng trung thành.

Kẻ thù tiêu diệt: Máu đổ để đổi lấy tiến bộ.

Khoa học – Kỹ thuật: Sức mạnh để viết lại lịch sử bằng tư duy vượt thời đại.

Tiểu hồ ly quay sang, ánh mắt long lanh:

"Sẵn sàng chưa?

Thế giới đang chờ người viết lại nó."

Trần Anh nắm chặt tay, gật đầu.

"Bắt đầu đi."

Nhưng kỳ lạ đợi gần 5 phút, Trần Anh vẫn đứng lặng giữa không gian tinh thể mơ hồ ấy, khi màn hình hệ thống vụt hiện thêm một dòng thông báo mới.

QUY ƯỚC HỆ THỐNG – MÔ PHỎNG HÀNH TINH AS-300

1 năm trong thế giới mô phỏng = 2 giờ ngoài đời thực

Người chơi có thể thoát ra khỏi mô phỏng vào bất kỳ thời điểm nào (ngoài các tình huống bị khóa sự kiện).

Hệ thống hỗ trợ cài báo thức nội tâm – giúp người chơi thức dậy đúng giờ ngoài đời.

Khi thoát game, ký ức sẽ bị niêm phong tự động, chỉ còn lại tối đa 5 điều ghi chú mà người chơi có thể viết tay trong "Sổ Ghi Nhớ Ý Thức" trước khi đăng xuất.

Nhân vật trong game sẽ tiếp tục hoạt động theo lộ trình AI, dựa trên:

Cấu trúc nhân cách của người chơi

Kịch bản định hướng

Cài đặt hành vi trước khi thoát

Trần Anh đọc từng dòng một, trái tim đập dồn dập.

Cậu ngẩng đầu nhìn tiểu hồ ly Ly Tinh, đang ngồi vắt chân lên một tinh thể phát sáng, đuôi quấn quanh người.

"Vậy nghĩa là... nếu tôi đăng xuất, tôi sẽ quên hết những gì đã xảy ra ở đây?"

"Không hoàn toàn." – Ly Tinh đáp.

"Hệ thống sẽ niêm phong ký ức để đảm bảo sự ổn định tâm lý trong thế giới thực.

Nhưng ngài được phép viết 5 dòng ghi nhớ – ngắn gọn, đúng trọng tâm, đủ để kích hoạt lại trí nhớ khi quay lại."

"Và nhân vật trong game thì sao?"

"Nó sẽ tiếp tục sống, theo lựa chọn và bản chất mà ngài đã gieo từ đầu.

Nếu thiết lập đúng, nó sẽ xây dựng đế chế ngay cả khi ngài ngủ ngoài đời.

Nếu sai..." – tiểu hồ ly nheo mắt – "...nó có thể bị phản bội, chết đói, hoặc rơi vào chiến tranh trước khi ngài kịp quay lại."

Một khung lệnh hiện ra trước mặt Trần Anh:

Tạo 5 ghi chú ghi nhớ (tối đa 100 ký tự mỗi ghi)

Tiểu hồ ly tiến lại gần, nghiêm túc nói nhỏ:

"Trò chơi này không phải để thắng, mà là để lựa chọn loại người mà ngài sẽ trở thành.

Mỗi lần quay lại, ngài có thể là vị vua, nhà hiền triết... hay chỉ là cát bụi."

"Chúng tôi không giám sát.

Không gợi ý.

Chúng tôi chỉ cung cấp thế giới."

Trần Anh siết chặt nắm tay.

Cậu hiểu...

đây không còn là một giấc mơ đẹp, mà là một nơi để sống, để sai lầm, và để bắt đầu lại.

"Vậy... tôi có thể bắt đầu cài đặt lộ trình AI cho nhân vật trong lúc tôi vắng mặt không?"

"Đúng.

Và hãy nhớ: AI học rất nhanh, nhưng nó chỉ học từ ngài.

Nếu ngài hỗn loạn, nó cũng sẽ hỗn loạn.

Nếu ngài chính trực, nó sẽ phát triển vượt ngài cả trăm lần."

Trần Anh hít sâu.

Cậu nhìn khung ghi chú và bắt đầu viết.

Ghi chú của Trần Anh

Gặp lại Ly Tinh trước mỗi quyết định lớn.

Ưu tiên dân số, dân an – nước vững.

Không tin ai tuyệt đối – kể cả thân cận.

Kỹ thuật = đường sống.

Thảo Mai... là ai?

(Đoạn ghi chú cuối cùng – mơ hồ, xúc động – chính là thứ sẽ dẫn đến những bí ẩn sau này.)

Cậu bấm "Khởi động", và trước mắt, khung cảnh chuyển động.

Cậu cảm nhận rõ từng tế bào mình như bị kéo căng – không phải đau đớn, mà là như thể một phần cậu đang bị dịch chuyển đến một thực tại khác.
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Chương 3: Tên ta là Triệu An


Thôn Cổ Lĩnh – một ngôn làng nhỏ nép mình trên triền núi đá cheo leo thuộc vùng rẻo cao phía tây Quảng Tây Trung Quốc ngày nay, gần sát biên giới nơi cộng đồng người Miêu sinh sống thưa thớt qua nhiều thế hệ.

Nằm biệt lập giữa núi rừng trập trùng, làng chỉ có một con đường đất duy nhất dẫn xuống chợ phiên dưới chân núi – con đường quanh co, đá lở lút lầy mỗi khi trời mưa, mùa khô thì bụi tung mù mịt.

Nhà cửa trong làng phần lớn là nhà gỗ lợp ngói âm dương, tường chèn đất trộn rơm rạ đã nứt vỡ theo năm tháng.

Mái ngói đen sì vì khói bếp, nhiều mái đã mục, để lộ những thanh xà bằng tre cong vẹo như lưng người già gùi củi.

Ở giữa làng là một giếng đá cạn nước, chỉ còn lại ít vũng bùn đọng đầy rong rêu.

Trẻ con chạy chân đất, mặt mũi lem luốc, chân tay trầy xước vì trèo cây, đu dây, mò cá ở những suối cạn quanh làng.

Người lớn thì cúi mặt ít nói, bận bịu với ruộng bậc thang bạc màu, sống nhờ lúa cạn, sắn đá và rau rừng.

Mùa đông về, sương mù phủ kín sườn núi, lạnh tê đầu ngón tay, còn mùa hè thì ẩm ướt đến mức chăn chiếu, áo quần không bao giờ khô hẳn.

Trong gió thường vẳng lại tiếng khèn, tiếng hát lảnh lót bằng tiếng Miêu từ những bản làng xa hơn – âm điệu tha thiết như gọi về một thế giới đã dần bị quên lãng.

Người trong làng đa phần là người Hán nghèo và vài hộ người Miêu chuyển cư.

Họ nói thổ ngữ pha lẫn tiếng Miêu, chậm rãi và đầy âm rung, như tiếng suối chảy qua đá cũ.

Cả làng không có thầy thuốc, không có thợ rèn, càng không có quan phủ ngó ngàng đến.

Mỗi năm, khi có người trong làng qua đời, họ phải mượn thầy cúng từ bản Miêu về hành lễ, dùng cây lá rừng xua tà, dựng cây nêu cao đầu làng, mong linh hồn không lạc lối giữa núi sâu mù mịt.

Thôn Cổ Lĩnh là nơi mà thời gian như đã bỏ quên.

Không ai nhắc đến triều đại đang cai trị, không ai biết gì về những biến động lớn lao ngoài kia.

Với họ, mỗi ngày sống yên lành, có cơm ăn và củi đốt đã là đủ.

Dù vậy, trong ánh mắt già nua mờ đục, hay đôi vai gầy của những đứa trẻ, vẫn phảng phất nỗi mệt mỏi của một cuộc sống cạn kiệt hy vọng.

Trần Anh mở mắt.

Không còn ánh đèn phòng ngủ, không còn tiếng xe máy chạy ngoài phố hay quạt máy kêu vo vo trong góc tường.

Thay vào đó là mùi rơm mục, khói củi, và mùi đất ẩm mốc xộc thẳng vào mũi.

Trần Anh bật dậy, đầu đập vào xà gỗ thấp khiến cậu choáng váng.

Căn phòng nhỏ, tối và chật chội.

Vách tường là đất trộn rơm, vài vết nứt ngoằn ngoèo như rễ cây khô.

Trên mái có một lỗ thủng, ánh sáng nhạt buổi sớm len vào thành một vệt mờ trên nền đất lổn nhổn tro và đá vụn.

Cậu không còn mặc áo phông hay quần thể thao – trên người là bộ áo vải thô xám bẩn, cổ áo sờn mép, chân trần, tay lấm lem đất.

Một dòng thông báo hiện lơ lửng trước mắt:

XÁC NHẬN NHẬP THỂ HOÀN TẤT

Tên hiện tại: Triệu An

Giới tính: Nam – 17 tuổi

Tộc: Hán

Cha: Triệu Phúc (đã mất, 2 năm trước – bệnh phổi)

Mẹ: Trương thị (đã mất, 1 năm trước – sốt rét)

Tài sản: Không

Quan hệ xã hội: Thấp

Đánh giá: "Mồ côi, ít nói, ai cũng tránh"

Trần Anh sững người.

Từng ký ức xa lạ của thân xác này hiện lên như mảnh ghép vụn: người cha gầy còm ho sù sụ trên giường tre, người mẹ ủ rũ bên nồi cháo trắng loãng, ánh mắt lặng lẽ của những đứa trẻ hàng xóm nhìn Triệu An như thể nhìn một con dơi gãy cánh.

Cậu chống tay đứng dậy, bước ra ngoài.

Thôn Cổ Lĩnh hiện ra dưới làn sương sáng sớm, nghèo nàn đến đau lòng.

Dăm ba đứa trẻ đang hơ tay bên đống lửa lót bằng củi rừng ẩm, một bà cụ gùi cỏ lặng lẽ đi qua, không ai dừng lại chào hay hỏi han gì.

Trần Anh cảm thấy rõ rệt – sự cô lập.

Một người đàn ông trung niên xách gùi đi qua, dừng lại nhìn cậu một thoáng rồi lẩm bẩm:

"Thằng Triệu nhà kia lại còn sống à?

Cũng dai như cỏ dại..."

Rồi ông ta đi thẳng, để lại Trần Anh đứng lặng giữa sân đất.

Cậu cười gượng.

Không phải vì buồn, mà vì cảm giác... quá thật.

Thế giới này không phải chỉ là bản đồ, không phải số liệu trên màn hình – mỗi ánh nhìn, mỗi câu nói đều có sức nặng như đời thật.

Đúng lúc đó, một khung hệ thống hiện lên, trong suốt và lặng lẽ như một câu hỏi của vận mệnh:

Lộ trình khởi đầu: Xây dựng cơ sở sống

Bước 1: Khám phá nhà cũ

Bước 2: Kiểm kê tài sản còn lại

Bước 3: Dọn sạch lều rách, dựng lại bếp

Bước 4: Kiếm đủ lương thực sống 7 ngày

Bước 5: Giao tiếp với ít nhất 1 hộ gia đình trong thôn

Bước 6: Tăng tín nhiệm cá nhân lên mức "Trung tính"

Gợi ý: Sử dụng điểm văn minh để nhận vật phẩm khởi đầu.

Trần Anh nhìn lại căn nhà cũ – vách sập, bếp gãy, chỉ còn một cái rương gỗ mối mọt bên góc tường.

Cậu thở dài, quay vào, mở chiếc rương...

Bên trong là một con dao cùn, một ống tre đựng muối, và một miếng vải liệm đã cũ – có lẽ dùng để bọc xác mẹ khi bà mất năm ngoái.

Trần Anh cắn môi.

"Được.

Bắt đầu từ đây vậy, Triệu An."

Không còn là sinh viên Trần Anh.

Không còn game.

Không còn lựa chọn.

Chỉ còn một thân xác sống dở chết dở trong một thế giới nghèo đến tê liệt.

Nhưng cậu có... một hệ thống.

Và một ý chí chưa từng được thử thách đến tận cùng.
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Chương 4: "Những Người Ở Lại"


Khi mặt trời dần lên khỏi đỉnh núi, tỏa thứ ánh sáng vàng nhạt xuyên qua màn sương mù dày đặc, Trần Anh – trong thân xác Triệu An – vừa bắt đầu dọn lại căn nhà cũ thì nghe thấy tiếng chân chạy hối hả từ phía lối nhỏ sau vườn.

"An ca!"

Cậu quay đầu lại.

Một bóng người cao gầy, tóc rối, tay cầm bó củi nhỏ đang lao tới.

Đó là A Tiêu – thằng bạn chí cốt duy nhất còn lại.

A Tiêu mặc áo vải đen vá chằng vá đụp, mồ hôi nhễ nhại, khuôn mặt khô khốc nhưng ánh mắt đầy sức sống.

Dáng vẻ như con chó hoang đã sống sót qua nhiều mùa đông.

"Nghe bà Mễ nói sáng nay có người thấy anh ngồi ngoài sân...

Tưởng anh lại bỏ đói mình ba ngày như tháng trước, tôi chạy qua xem."

Trần Anh gượng cười.

Cậu không biết Triệu An thật đã từng sống ra sao, nhưng rõ ràng là cực khổ đến tận cùng.

"Không sao đâu."

Cậu đáp.

"Tôi tỉnh rồi.

Và không định bỏ ăn nữa."

A Tiêu lặng người nhìn cậu.

Dường như có gì đó trong giọng nói Triệu An đã thay đổi – vững hơn, có sức nặng hơn.

Nhưng A Tiêu không hỏi, chỉ gật đầu, rồi khẽ nói:

"Lát nữa A Lệ mang qua ít rau với cháo gạo lứt.

Nấu từ chiều qua, để trong tro nóng.

Ăn tạm."

A Lệ – em gái A Tiêu – khoảng mười bốn tuổi.

Mắt to, da ngăm, ít nói, hay nép sau lưng anh trai.

Cha mẹ mất từ khi hai anh em còn nhỏ, họ lớn lên nhờ sự cưu mang của mẹ Triệu An.

Bà Trương từng chia cả gạo cuối cùng trong nhà để nuôi thêm hai đứa, dù lúc đó nhà bà cũng không đủ no.

Kể từ khi bà mất, hai anh em A Tiêu vẫn lén để lại rau, cá, hay ít muối trước cửa nhà Triệu An mỗi tuần – không bao giờ gõ cửa, không bao giờ đòi đáp lễ.

Trong một thế giới mà lòng tốt là xa xỉ, A Tiêu và A Lệ là ánh sáng hiếm hoi còn sót lại trong ký ức rách nát của Triệu An.

Trần Anh siết chặt bàn tay.

Trong hệ thống vừa mở lại, một thông báo nhỏ hiện ra:

Kết nối xã hội đầu tiên: A Tiêu – trung thành cấp 1

Mối quan hệ: Bạn thân

Gợi ý: Giao phó vai trò hỗ trợ cơ bản trong nhóm (gánh vác, săn bắn, quan sát dân tình)

Lưu ý: Tăng thiện cảm với A Lệ có thể kích hoạt kỹ năng đặc biệt ẩn.

Cậu mỉm cười, quay sang nhìn A Tiêu:

"Cảm ơn.

Từ hôm nay... tôi sẽ sống khác."

"Khác kiểu gì?"

A Tiêu nheo mắt nghi ngờ.

"Kiểu mà mấy người trong làng không còn dám gọi tôi là 'thằng ăn bám của mẹ' nữa."

A Tiêu phá lên cười, vỗ vai bạn.

"Vậy thì bắt đầu bằng việc vá cái mái nhà rách kia đi.

Tôi mang dây thừng với tấm ván qua sau giờ ngọ."

Buổi chiều chênh vênh trên triền núi.

Mái nhà Triệu An đã mục gần nửa bên trái.

Mưa xuống thì dột, gió lên thì kêu rít như tiếng cú rúc.

A Tiêu dùng dao phạt dây mây, buộc lại những thanh tre cong vẹo, còn Triệu An thì leo lên mái, giẫm trên đòn tay mà chằng lại từng viên ngói cũ.

"Hai năm không sửa, may mà nhà vẫn chưa sập hẳn."

A Tiêu lẩm bẩm.

Triệu An nhìn xuống, vừa buộc dây vừa nói:

"Cũng tại tôi... bỏ bê mọi thứ sau khi mẹ mất.

Giờ muốn làm lại, phải bắt đầu từ mái nhà."

"Ừ."

A Tiêu ngẩng đầu nhìn lên.

"Mà làng này... chẳng ai quan tâm ai đâu.

Lâu rồi, chẳng còn ai sửa nhà, ai bệnh cũng tự lo.

Trưởng thôn chỉ biết thu lúa đầu mùa, còn lại mặc kệ."

Triệu An chống tay, nhíu mày.

"Trưởng thôn họ gì?"

"Họ Hà.

Tên Hà Hữu Vinh.

Ông ta là người có học trong vùng, biết chữ Hán, có dấu đỏ của phủ huyện đóng cho làm quản sự, nên ai cũng nể.

Nhưng mà...

ông ta chỉ lo cho mấy nhà giàu trong làng thôi.

Ai nghèo thì sống chết mặc bay."

Một làn gió lạnh thổi qua, kéo theo mùi mốc từ mái cũ.

Triệu An hạ giọng:

"Tôi muốn vào rừng chiều nay."

A Tiêu ngạc nhiên: "Vào rừng?

Giờ này à?

Không sợ sói à?"

Triệu An đáp chắc nịch: "Không sao.

Tôi quen đường.

Ngày xưa còn nhỏ, cha tôi là thầy thuốc – dược sỹ Đông y.

Mẹ cũng thế.

Hai người thường dắt tôi vào rừng tìm thuốc, hái rau dại, bắt ếch, đan giỏ...

Mọi ngóc ngách quanh sườn núi tôi đều nhớ."

A Tiêu nhìn bạn, sững lại.

Dường như có điều gì đó khác hẳn trong ánh mắt Triệu An lúc này.

Sáng suốt hơn.

Bình tĩnh hơn.

Không còn là thằng bạn yếu ớt ngày xưa.

"Đi thì tôi đi cùng."

Rừng chiều im ắng.

Tán cây rậm rạp giao nhau thành một mái vòm tự nhiên, ánh sáng xuyên qua khe lá chỉ còn lại vệt lốm đốm trên mặt đất ẩm.

Mùi đất rừng, lá mục, và hơi nước lạnh thấm vào da thịt.

Triệu An quỳ một gối xuống cạnh bụi cây rậm, tay vén nhẹ lớp cỏ dại mọc che bên ngoài.

Ánh mắt cậu dừng lại trên một cụm rễ nhỏ tỏa ra hình ngôi sao, lá thon dài, xanh đậm, cuống tím nhạt.

Cậu đưa tay chạm nhẹ, rồi nhíu mày, thì thầm:

"Thiên niên kiện... nhưng không phải loại thường.

Gặp được cây ba niên, rễ đã có mạch, vị thuốc mạnh hơn gấp ba."

Bên cạnh, A Tiêu định cúi xuống nhổ, nhưng Triệu An lắc đầu, giơ tay ngăn lại.

"Không được dùng tay trần.

Loại này dễ lẫn với rễ bạc đầu thảo – độc nhẹ, ngâm lâu dễ tê người.

Phải tách đất theo hướng xoắn, tránh gãy rễ chính."

Cậu rút ra một lưỡi dao con bằng xương cũ, lưỡi mòn nhưng sắc bén, rồi bắt đầu nhẹ nhàng đào theo đường vòng cung.

Đất mềm, nhưng rễ cây quấn sâu.

Mỗi nhát đào đều phải chính xác – sai một ly là mất giá trị.

Ánh nắng chiều chiếu xiên qua đám lá, ánh lên giọt mồ hôi lăn trên trán cậu.

Không khí rừng im lặng đến lạ thường – chỉ có tiếng thở nhẹ của cậu và tiếng dao xương tách đất.

Một lúc sau, rễ cây được lấy lên nguyên vẹn, vàng óng như tơ khô.

Triệu An đặt nó cẩn thận vào lá chuối non, cuốn lại bằng dây mây.

Cậu ngước mắt nhìn quanh, rồi nở nụ cười nhẹ:

"Ngày xưa cha tôi bảo: muốn lấy thuốc quý, phải có tâm như người cúng tổ.

Không phải chỉ là hái – mà là mượn.

Mượn của núi, phải trả lại bằng sự cẩn trọng và biết ơn."

A Tiêu đứng bên, nghe mà không hiểu hết, nhưng cảm nhận được sự trang nghiêm trong hành động đó.

Trên đường đi tiếp, Triệu An không chỉ hái mà còn đánh dấu những nơi có dược liệu quý, dùng ký hiệu riêng bằng vết khía trên cây, đá chồng hoặc vết cắt trên lá – thói quen cũ từ khi theo cha mẹ vào rừng khi còn nhỏ.

Đến một khe suối, cậu dừng lại bên một bãi đá ẩm thấp, cúi xuống ngửi mùi đất, rồi cười mỉm:

"Ngưu tất rừng...

ở đây.

Loại này rễ đen, thân mềm, nhưng nếu thấy có kiến đỏ bò quanh, thì chắc chắn là loại cực phẩm – vị ngọt hậu, dưỡng cốt bổ huyết."

Cậu dùng que tre nhẹ nhàng xới đất, mắt vẫn dõi theo những đường gân lá – từng động tác đều chậm rãi, chắc chắn, như một nghi lễ đã diễn ra trăm lần.

Hai người men theo con suối cạn, bên cạnh là lùm tre, rễ cây vắt ngang như bẫy tự nhiên.

Triệu An cúi người, chỉ vào một đám lá xanh tím ẩn dưới đá:

"Đây là tử đồng diệp, chữa sưng đau, rắn cắn.

Ít ai nhận ra vì mọc sát cỏ độc."

A Tiêu tròn mắt: "Tôi tưởng cái này là cỏ chó đẻ, nhai vào đắng nghét!"

"Không phải.

Ngửi kĩ đi, có mùi the như bạc hà, nhưng sau lưng lá có gân tím.

Cái này phơi khô được 3 lượng."

Rồi cậu nhổ cả gốc, cho vào túi vải.

Trên đường đi, Triệu An còn tìm thêm được mấy bụi thuốc nữa:

Thiên niên kiện – chữa phong thấp, mọc gần gốc cây mục.

Ngưu tất rừng – tốt cho gân cốt, thường bị nhầm với cỏ ngọt.

Mạch môn hoang – củ nhỏ, mọc chùm, vị mát, ít người dùng do khó phân biệt với cây độc.

Cậu còn dạy A Tiêu cách dùng bẹ tre non đan tạm giỏ, dùng dây mây kết quai đeo.

Đến gần tối, cả hai đã hái đầy một giỏ nhỏ dược liệu và ít rau rừng ăn được: rau sam, cải trời, ngọn su su hoang.

Khi ánh chiều tắt hẳn, Triệu An đứng lặng nhìn giỏ thuốc vừa hái, lòng dâng lên ký ức xa xưa.

Ngày ấy, cậu còn là đứa bé sáu tuổi, men theo lưng cha trong rừng, được dạy từng cái tên cỏ, từng cách ngửi đất để đoán mùa thuốc.

"Con nhớ không?

Lá ba chạc chỉ mọc sau cơn mưa đầu mùa xuân.

Muốn tìm hoàng bá, phải men theo khe đá có rêu trắng.

Hái thuốc, không được tham.

Lấy một phần, chừa hai phần cho năm sau..."

Giọng cha như còn văng vẳng trong rừng.

Trở về thực tại, Triệu An cúi đầu khẽ nói:

"Cha, mẹ...

Hai người yên tâm.

Dù con đang ở đâu, con vẫn còn nhớ hết."
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Chương 5: Sói Đêm và Mùi Máu Rừng


Khi mặt trời lặn sau dãy núi phía tây, bóng tối như thác mực đổ xuống khu rừng Cổ Lĩnh.

Màn sương mỏng lan ra từ lòng đất, bám trên lá cây và đá rêu, lạnh buốt da thịt.

Triệu An và A Tiêu lúc này đã lạc sâu hơn dự kiến.

Họ quyết định dừng chân bên một mỏm đá thấp gần khe nước cạn.

Hai người chất ít cành khô, dùng đá đánh lửa nhóm một đống nhỏ.

Ánh lửa bập bùng phản chiếu lên vách đá và đôi mắt căng thẳng của cả hai.

"An... cậu nghe không?" – A Tiêu thì thầm, nắm chặt con dao tre gọt.

Triệu An ngẩng đầu, gió lùa qua các khe đá mang theo mùi tanh nhè nhẹ, pha với mùi lông thú, ngai ngái và quen thuộc.

"Có mùi máu cũ... và lông ướt."

Rồi tiếng động vang lên – không phải gió, mà là tiếng chân giẫm lên cành khô.

Nhẹ, nhưng nhanh và đều.

Một... rồi hai... rồi ba nhịp.

"Lùi lại.

Tắt lửa." – Triệu An ra hiệu, mắt dán vào rừng đen.

Chỉ vài giây sau, bốn đốm sáng vàng lờ mờ hiện lên giữa bụi rậm.

Đôi mắt – dẹt, dài, rực lên dưới ánh trăng như hai hòn than cháy âm ỉ.

Chó sói rừng.

"Không phải một con." – A Tiêu nuốt nước bọt.

"Ba con.

Một bên trái, một bên phải, một đang vòng ra sau.

Bầy nhỏ, đi săn theo kiểu ép vòng."

Triệu An nhìn quanh.

Gió ngược chiều.

Nghĩa là mùi người chưa bị phát hiện rõ.

Nhưng chỉ cần thêm vài bước...

"Chạy là chết.

Bọn này đuổi nhanh hơn thỏ."

Cậu cúi xuống, rút một túi nhỏ trong giỏ thuốc, lẩm nhẩm:

"Phấn hồi tiêu, ngưu tất sống, chút vỏ quế khô... còn rễ ngải đây..."

A Tiêu nhìn, ngạc nhiên:

"Cậu định làm gì?"

"Đốt mùi cay hăng – sói rất ghét ngải và quế.

Không làm chúng sợ, nhưng đủ để làm loạn khứu giác."

Cậu gói tất cả lại bằng lá khô, rồi nhét vào giữa đống than tàn, bốc khói khét lẹt.

Mùi cay lan ra, gắt nơi sống mũi, làm cả A Tiêu cũng ho khụ khụ.

Ngay sau đó, tiếng sói gầm nhẹ, rồi là tiếng móng cào trên đá.

Đám sói bắt đầu phân vân.

Không để mất thời gian, Triệu An kéo A Tiêu:

"Chạy về hướng ngược gió!

Có khe đá nhỏ lúc nãy chúng ta đi qua, chỉ một người lọt được mỗi lần.

Sói to không chui qua kịp."

Hai người men theo lối mòn, chân luồn qua dây leo, đá trơn và rễ cây rối như mạng nhện.

Sau lưng, tiếng sói tru dài vang lên rền rĩ, vọng cả cánh rừng.

Chúng đã phát hiện.

"A Tiêu!

Trượt dốc bên phải!

Nhảy!"

Hai người lao xuống con dốc lầy, trượt trên đất sét ẩm, bùn bắn lên tận mặt.

Phía trước là khe đá hẹp – chính là nơi Triệu An nói.

Cậu đẩy A Tiêu vào trước, rồi chui theo sau.

Ngay sau lưng, tiếng chân sói gấp gáp, tiếng thở khè khè sát bên tai.

Một cú cào sượt qua lưng Triệu An.

Cậu nghiến răng, lách qua khe đá, vừa lúc móng vuốt sói đập vào vách, tóe tia lửa.

Bên kia khe, cả hai lăn ra thở dốc.

Tim đập thình thịch.

Tiếng sói gầm gừ vẫn vọng lại, nhưng chúng không thể chui qua.

A Tiêu nằm vật ra, cười ngắt quãng:

"An...

Mẹ nó...

Cậu học mấy thứ này ở đâu vậy hả?!"

Triệu An chống tay, vẫn thở gấp, nhưng mắt sáng lên lạ kỳ:

"Tôi đã từng học nó... bằng cả tuổi thơ trong rừng, với cha tôi.

Và... hôm nay, may là còn nhớ."

Gió đêm thổi qua khe đá lạnh buốt, nhưng giữa cái lạnh ấy, cả hai đều hiểu: lần này họ đã vượt qua một kiếp nạn – không phải bằng sức mạnh, mà bằng trí tuệ và kinh nghiệm.

Sau khi thoát khỏi bầy sói, hai người dừng lại trong một khe đá hẹp hình chữ V, chỉ vừa đủ cho một người nằm co người.

Gió đêm luồn qua khe, mang theo hơi lạnh len lỏi tận xương.

Dù mệt rã rời, nhưng bản năng sinh tồn buộc họ phải cẩn trọng từng bước.

Triệu An bẻ vài nhánh cây thông khô chèn vào các khe gió, lót thêm lá dương xỉ dưới đất làm chỗ nằm.

A Tiêu thì đốt lửa nhỏ, dùng đá tạo tia lửa bén vào bùi nhùi vỏ cây.

Tia lửa bừng lên.

Ánh sáng ấm áp đầu tiên giữa rừng sâu phủ sương đêm khiến cả hai thở phào.

"Còn gì ăn không?" – A Tiêu ôm bụng hỏi.

Triệu An lôi ra ít gạo rang, nhưng rồi nhìn quanh.

Bên ngoài khe đá là một con suối nhỏ.

Cá thì chắc chắn có.

"Cậu canh lửa, tôi xuống bắt ít cá."

Dưới ánh trăng mờ, Triệu An men theo bờ đá, tay đẽo nhanh một cái nơm nhỏ bằng dây mây, rồi lội nhẹ xuống suối.

Đặt nơm, dùng đá đập nhẹ vào nước xua cá.

Một lát sau, tiếng nước bắn lên – hai con cá suối màu bạc bị kẹt lại, vẩy lấp lánh như ánh sao.

Trở về, cậu xiên cá bằng que tre, nướng trên than hồng.

Mùi cá chín thơm lừng lan ra, trộn lẫn với mùi khói củi và nhựa thông cháy.

Hai người ăn trong im lặng, đôi mắt nhìn ánh lửa lập lòe, tai vẫn căng ra nghe động tĩnh quanh rừng.

Sáng sớm hôm sau, sương vẫn chưa tan.

Triệu An dậy sớm hơn, ra sau khe đá đặt bẫy thỏ bằng sợi dây rừng và nhánh tre.

Sau đó, cả hai tiếp tục men theo triền núi thấp, tìm thêm thảo dược.

Trên một vách đá rêu phong phủ kín, giữa những gốc cỏ hoang rối rắm, Triệu An đột ngột dừng lại.

Mắt cậu lấp lánh.

"Khoan...

A Tiêu, đưa tôi cái dao nhỏ."

A Tiêu tò mò bước tới.

Nơi cậu bạn đang chỉ – là một bụi cây thấp, rễ chồi hẳn lên mặt đất, thân màu đỏ nhạt, lá hình chân chim, hoa nhỏ trắng nhạt, nhưng điều đặc biệt là:

Trên gốc có ba nhánh rễ chĩa về ba hướng, một dấu hiệu lạ nhưng quen thuộc.

Triệu An khẽ rùng mình:

"Là... nhân sâm rừng."

"Thật sao?!"

"Không phải loại thường.

Thân rễ xoắn ba, màu sậm...

Có thể là loại ba mươi năm tuổi, hiếm lắm."

Cậu ngồi xuống, lấy bọc vải mềm, rồi bắt đầu cẩn thận đào từng lớp đất.

Động tác nhẹ như người nâng đồ cổ, từng nhát đều có khoảng cách, tránh làm đứt rễ.

Sau hơn mười phút, một gốc nhân sâm to bằng ngón tay cái, hình dáng như người thu nhỏ hiện ra – đầy đủ đầu, thân, chân rễ, thậm chí còn có một nhánh nhỏ như... tay ôm vào ngực.

A Tiêu thốt lên:

"Giống... một người đang ôm ngực ngủ ấy nhỉ?"

Triệu An im lặng nhìn.

Trong đầu cậu, bỗng có một tia cảm giác lạ kỳ – như thể gốc sâm này không chỉ là dược liệu... mà còn là vật dẫn khí linh nào đó.

Cậu lẩm bẩm: "Có lẽ...

đêm nay nên đốt chút nhang cúng núi."
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Chương 6 :Cửa Hang Dưới Gốc Sâm - Cánh Cửa Bị Quên Lãng


Triệu An cẩn thận gói gốc nhân sâm trong tấm vải lụa được xé từ áo lót trong – một thói quen cha cậu từng dạy: "Dược liệu quý phải được giữ bằng thứ vải từng gắn với hơi người, mới không lẫn tạp khí rừng núi."

Khi cậu chuẩn bị lấp đất lại quanh gốc cây vừa đào, A Tiêu đột ngột cau mày:

"Chỗ này... cứng lắm.

Không phải đá.

Nghe như trống rỗng."

A Tiêu dùng sống dao gõ nhẹ xuống phần đất sát gốc cây.

Tiếng vang phát ra không phải tiếng nén của đất đặc – mà là một âm rỗng như gõ lên gỗ mục.

Triệu An nheo mắt, lập tức dùng dao nhỏ gạt lớp đất mặt.

Chỉ vài nhát, một thứ gì đó tựa như phiến đá phẳng hiện ra, phủ rêu xanh và cát mịn.

Họ hì hục đào tiếp.

Rồi một phiến đá hình tròn, có khắc một vòng tròn đồng tâm với ba chữ Hán cổ xóa nhòa theo năm tháng.

Triệu An nghiêng đầu nhìn kỹ.

"Chữ Hán ...

Hình như là 'Tàng – Linh – Khẩu'."

A Tiêu nhíu mày:

"Tàng linh khẩu?

Miệng cất linh khí?"

Triệu An lặng đi.

Bỗng nhiên, cậu cảm thấy da gà nổi dọc sống lưng.

Một khe hở nhỏ hiện ra bên mép đá.

Không phải tự nhiên – mà giống như lối dẫn xuống đã bị thời gian che lấp.

Cả hai trao đổi ánh nhìn.

Triệu An lấy cây sắt mài thảo dược, cẩn trọng nạy phiến đá.

Với tiếng "cạch" trầm đục, tấm đá bật ra – để lộ một cầu thang đá nhỏ dẫn xuống sâu trong lòng đất, tối om và ẩm ướt, phảng phất mùi đất cổ và... thứ gì đó như hương đàn hương cháy dở.

Bên trong, ánh sáng chỉ đủ từ ngọn đuốc tạm cháy bằng dầu thông.

Những bức tường đá khắc chi chít ký hiệu lạ mắt, không phải chữ Hán – mà tựa như phù văn cổ đại.

Trên nền đá phủ đầy tro bụi, họ thấy một giá gỗ mục nát, trên đó đặt một vật bằng đồng xanh hình hồ ly ba đuôi, nhỏ như nắm tay, mắt gắn đá đỏ, lấp lánh khi ánh lửa chiếu vào.

A Tiêu rùng mình:

"An... cái này... cái này bức tượng trông thật quỷ quái ."

Triệu An không đáp.

Tim cậu đập nhanh.

Trong đầu cậu vang lên tiếng xào xạc mơ hồ như giọng trẻ con thì thầm – dù miệng cậu không cử động.

"Đã đến lúc.

Chủ nhân của lịch sử, ngươi đã bước vào."

Cậu siết chặt tay cầm đuốc.

Trong hang, không khí ngưng tụ lại, như thời gian cũng đang nín thở.

Mùi rêu ẩm và đá lạnh bốc lên nồng nặc trong hang động tối om.

Những giọt nước nhỏ tí tách từ trên trần nhỏ xuống, xen lẫn tiếng bước chân nhẹ của Triệu An và A Tiêu vang vọng trong lòng đá.

Trên tay Triệu An là bó đuốc, ánh sáng vàng hắt lên bức tượng cổ hình hồ ly ba đuôi đang nằm nghiêng trên một bệ đá phủ rong rêu, màu đồng xanh đã xỉn lại theo năm tháng.

Triệu An cau mày, mắt vẫn ánh lên vẻ cảnh giác.

Một phần ký ức từ thế giới thật vẫn còn, như một mảnh kính vỡ còn găm trong trí óc.

Cậu nhớ... mình là Trần Anh.

Cậu từng ngủ ở phòng mình.

Nhớ cả tiếng mẹ gọi dậy ăn sáng.

Nhớ rõ đêm mưa sao băng – và...

ánh sáng xanh ấy.

"Chẳng phải mình chỉ đang chơi thử một game mô phỏng sao?

Sao mình vẫn còn nhớ được..."

Bàn tay cậu bất giác chạm vào tượng hồ ly.

Ngay lập tức — một lực hút lạnh toát kéo cả cánh tay cậu về phía trước.

Tượng hồ ly bừng sáng, ba chiếc đuôi chuyển động như sinh vật sống.

Một quầng sáng lam bạc hình tròn xuất hiện quanh chân cậu.

A Tiêu lùi lại, kêu lên:

"An!

Có gì đó sai sai!

Đèn sáng lên rồi kìa!"

Toàn thân Triệu An bị bao phủ bởi mạng lưới ánh sáng.

Đồng thời, hệ thống HUD trong suốt hiện lên trước mắt cậu như phản xạ có điều kiện:

[HỆ THỐNG MÔ PHỎNG HÀNH TINH AS-300]

Phiên bản thử nghiệm: Bắc Tống thực tế mô phỏng

Ký chủ: Trần Anh (Tên tạm: Triệu An)

Trạng thái: Nhập cảnh chưa hoàn tất

Tình trạng: Niêm phong ký ức bị trì hoãn – 18 phút còn lại

Lỗi hệ thống [mã 0710] – Nhớ tạm thời vẫn hoạt động.

Cùng lúc đó, một loạt thông báo khác tràn lên màn hình:

Sự kiện lịch sử ẩn phát hiện: "Đại Dịch Thanh Lư"

Sự kiện này chưa từng mở khóa trong các phiên bản thử nghiệm trước.

Điều kiện kích hoạt:

– Chạm vào tượng Hồ Ly (Vật phẩm tinh linh thử nghiệm)

– Ký chủ có ký ức chưa niêm phong hoàn toàn

Tình trạng: Mầm bệnh đã phát tán qua nguồn nước suối phía Nam

– Thời gian ủ bệnh: 3 ngày

– Triệu chứng: sốt cao, nổi ban tím, ho ra máu

Cảnh báo: Không có thuốc chữa thông thường trong thế giới này.

Kích hoạt nhiệm vụ chính tuyến [Sinh Tử Dịch]:

Mục tiêu: Phòng ngừa lây lan, chế thuốc giải

Giới hạn thời gian: 72 giờ

Phần thưởng: +15 điểm Văn Minh, mở khóa "Y Quán cổ", kỹ năng "Tầm nhìn Dược học"

Triệu An giật mình.

Tim đập mạnh.

Những câu chữ đang hiện ra kia — rõ ràng như lúc chơi game, nhưng... mùi máu tanh, lạnh ẩm của đá, và cả ánh mắt hoang mang của A Tiêu đều chân thực đến từng chi tiết.

"Chết tiệt...

đây không phải giả lập bình thường nữa.

Đây là một thế giới đang vận hành theo logic riêng, và mình... bị mắc kẹt bên trong."

Bên ngoài hang, gió hú lên từng đợt như tiếng hú xa xăm của dã thú báo hiệu điềm chẳng lành.

Cậu quay sang A Tiêu, cố giữ giọng bình tĩnh:

"Chúng ta phải rời khỏi đây.

Và... cậu có nhớ giếng nước trong làng không?

Đừng để ai uống nước đó nữa."

"An?

Cậu đang nói gì vậy?"

Triệu An không trả lời, ánh mắt sắc lại.

Trong đầu, hệ thống bật lên một dòng cuối cùng:

Ký ức người chơi sẽ bị phong ấn sau 16 phút.

– Bạn có thể lưu tối đa 5 dòng Ghi chú.

"Ghi chú ngay bây giờ?"

Cậu siết chặt nắm tay, thì thầm:

"Nhớ... nhớ lấy điều này..."

Dịch bệnh bắt đầu từ nước suối sau núi

Cần tìm nhân sâm, ngưu tất đen

Dược viên sẽ là chìa khóa sống còn

A Tiêu – đáng tin

Đừng tin bất kỳ người ngoài nào xuất hiện sau ba ngày nữa

Cảnh tượng khép lại khi ánh sáng hệ thống tắt đi từng chút một, để lại một Triệu An với tâm trí vừa mang ký ức hiện đại, vừa bị cuốn sâu vào vòng xoáy của một thế giới sống động đầy hiểm họa cổ xưa.

"Nếu đây là trò chơi – vậy thì tôi sẽ phá luật của nó.

Nếu đây là thực tại – tôi sẽ thay đổi lịch sử bằng chính tay mình."

Rạng sáng.

Gió thổi se lạnh từ hướng núi cao, cuốn theo sương mù loãng phủ quanh mái làng thấp tè.

Mặt trời chưa kịp lên hẳn, chỉ le lói tia sáng mỏng như kim chỉ khâu ngang tầng cây lá.

Triệu An và A Tiêu, mang theo giỏ mây chứa đầy thuốc đã hái, một con dao rừng cùn, vài sợi dây mây, ống tre đựng nước và một cuốn sổ tay thô ráp – chính tay mẹ Triệu An từng viết những bài thuốc dân gian từ thời sống trong vùng rừng Quảng Tây.

[HỆ THỐNG: CẬP NHẬT NHIỆM VỤ CHÍNH TUYẾN]

Tên nhiệm vụ: CHẾ THUỐC GIẢI DỊCH

Thời hạn: 72 giờ (trong game)

Yêu cầu: Tự thu thập 5 vị dược thảo

Nhân sâm núi

Ngưu tất đen

Hoắc hương sơn thảo

Bạch chỉ hoang

Liên kiều hạt đen

Không hỗ trợ định vị hoặc dẫn đường.

"Tri thức là tài nguyên sống còn."

Triệu An đứng lặng giữa rừng, hít sâu.

Tấm bảng nhiệm vụ trong đầu khẽ mờ đi, thay vào đó là ký ức những buổi theo cha vào rừng khi còn nhỏ.

"Sâm thường mọc nơi khe núi lạnh, đất mềm có mùn dày, bóng râm...

Ngưu tất ưa vùng đất ẩm, hay nằm gần gốc cây đa cổ thụ...

Liên kiều – thứ này khó, chỉ thấy một lần ở gần ruộng đá bỏ hoang cách làng nửa ngày đi bộ..."

Ánh nắng ban trưa chiếu xiên qua tán rừng dày, tạo thành những vệt sáng đứt đoạn trên mặt đất phủ đầy lá mục.

Triệu An khom người, tay nâng nhẹ một chùm cây nhỏ mọc sát gốc lim già.

A Tiêu đứng gần đó, tay cầm gùi mây, dáng cảnh giác, mắt đảo quanh tán rừng.

"Giống cây bạch chỉ phải không?"

A Tiêu cúi xuống, hỏi khẽ.

Triệu An gật, đưa tay nhổ nhẹ gốc cây lên.

Mùi thơm nồng, rễ trắng ngà có vân xoắn.

"Ừ.

Bạch chỉ hoang.

Loại này thường mọc ở đất ẩm cạnh rễ cây cổ.

Cha ta từng bảo, ngửi mùi hăng là biết... nhưng phải cẩn thận với cây lá giống – ăn nhầm là ngộ độc."

Cậu dùng dao gọt nhẹ lớp ngoài củ – mủ trắng chảy ra như sữa, mùi tê đầu lưỡi.

Đúng loại.

Cậu gói kỹ lại bằng lá chuối rồi cho vào gùi của A Tiêu.

Hai người ngồi tựa lưng vào gốc cây đổ, vừa nghỉ vừa uống nước tre.

A Tiêu nhấp ngụm nước rồi quay sang, giọng trầm:

"An, dạo này ngươi hay lặng lẽ.

Không giống trước kia.

Từ lúc mẹ ngươi mất, như thể ngươi không còn ở chốn này nữa."

Triệu An nhìn xa xăm, ánh mắt như xuyên qua rừng rậm.

"Có những thứ... mình phải làm.

Nếu không làm, người khác sẽ chết."

A Tiêu im lặng, rồi gật đầu.

"Ta không hỏi.

Nhưng nếu ngươi đi rừng, ta sẽ đi cùng.

Như trước kia."

Triệu An khẽ cười.

Không nói gì nữa.

Cả hai tiếp tục tiến sâu hơn vào rừng, khu vực ít ai lui tới.

Những gốc cây phủ rêu, những ổ kiến vàng lớn, những đoạn dây leo quấn lấy nhau như rắn...

Mỗi bước chân đều phải cẩn thận.

Triệu An bất chợt dừng lại, mắt nhìn vào một bụi cây lạ ven khe nước cạn.

Cậu cúi xuống – cây có lá răng cưa, thân đỏ tía, gốc mọc thấp.

"Tiêu, ngươi còn nhớ cây hoắc hương ta từng chỉ không?"

A Tiêu gật: "Loại có mùi hăng, làm thuốc trị cảm mạo?"

"Phải.

Nhưng phải chọn đúng giống mọc nơi ẩm thấp, tránh nhầm loại gây mê."

Cậu vò nát lá, đưa lên mũi ngửi – mùi thơm hắc bốc lên.

Xác nhận đúng.

Tìm được Hoắc hương sơn thảo

Thu hoạch: 4 nhánh

Ngay khi cả hai chuẩn bị đứng dậy, bụi cây phía sau bất chợt rung mạnh.

Cả hai khựng lại – Triệu An rút dao rừng, A Tiêu thủ sẵn cây gậy tre.

Một con chồn đá to bằng con chó mực, lông xù, mắt sáng rực nhảy ra, gầm gừ vài tiếng rồi bỏ chạy về phía rừng sâu.

Dù không bị tấn công, hai người vẫn siết chặt tay cầm, tim đập mạnh.

A Tiêu thở hắt ra:

"Ta quên mất, mùa này bọn thú đói hơn.

Cẩn thận là vừa."

Triệu An nhìn theo hướng con chồn bỏ đi, khẽ cau mày:

"Không có dấu máu... nhưng sao lại chạy ra từ bụi dược?"

Một dấu hỏi lớn hình thành trong đầu cậu – liệu mảnh rừng này có đang che giấu thứ gì lớn hơn?

Trước khi trời tắt nắng, hai người dựng lều tạm bên một mô đất khô, hun khói xua muỗi.

Trong ánh lửa lấp lánh, Triệu An mở cuốn sổ nhỏ, ghi chép bằng than củi:

Dược liệu thu được:

Bạch chỉ hoang: 4 củ

Hoắc hương: 4 nhánh

Cần tìm: nhân sâm, ngưu tất, liên kiều.

A Tiêu nhìn cuốn sổ, rồi hỏi:

"Ngươi tính đi xa tới đâu?"

Triệu An khép sổ lại, mắt nhìn lên bầu trời đêm đầy sao:

"Tới khi tìm được thứ có thể cứu cả làng."
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Chương 7 : Bóng thú nơi rừng mù - Lần đầu giết để sống


Sương chiều bắt đầu buông xuống rừng.

Tiếng côn trùng réo rắt thay cho tiếng chim rừng ban sáng.

Ánh sáng yếu ớt xuyên qua tán cây như những vệt dao sắc cắt vào màu xanh thẫm của rừng già.

Triệu An và A Tiêu vừa băng qua một khe núi nhỏ, đất ở đây ẩm trũng, rêu dày, nhưng lại yên tĩnh lạ thường.

A Tiêu khẽ nói:

"Lạ thật, khu này đáng ra phải nhiều sóc, nhiều chim..."

Bỗng cả hai khựng lại khi nghe một tiếng rít trầm vọng lại từ sau lưng – một tiếng gầm không lớn, nhưng dài và âm ỉ, như tiếng gỗ mục bị siết chặt.

Từ bụi cây rậm, một con thú lớn trườn ra – sói núi đen.

Bộ lông đen nhánh, ướt mồ hôi, mắt ánh đỏ như than hồng.

Thân nó cao ngang bụng người, cơ bắp cuồn cuộn, rõ ràng đã đói lâu.

Nó không gầm, chỉ bước chậm rãi, ánh mắt khoá chặt vào hai người.

Triệu An cảm thấy gáy lạnh buốt, lòng bàn tay toát mồ hôi.

Con dao rừng cùn nắm chặt trong tay gần như không đủ tự tin.

"Không chạy được đâu.

Lưng ta đang trống rỗng." – Triệu An thì thầm.

"Nếu phải chết... ta muốn giết nó trước." – A Tiêu trả lời, ánh mắt kiên quyết.

Triệu An liếc nhìn xung quanh, nhanh như chớp nói nhỏ:

"Ta dụ nó trước.

Ngươi leo lên tảng đá bên trái.

Khi nó vồ ta, chém vào cổ!"

A Tiêu gật nhẹ, lập tức trèo lên mô đá phủ rêu gần đó.

Triệu An khẽ hít sâu, lùi lại một bước, rồi ném thẳng ống nước tre vào mặt con sói.

Nó gầm lên, rồi lao thẳng tới như tia chớp.

Triệu An lăn người né sang bên, tay kéo theo dây mây đã chuẩn bị từ trước, khiến con thú trượt chân và chao đảo.

Đúng khoảnh khắc đó, A Tiêu từ trên cao nhảy xuống, dùng dao rừng chém mạnh vào cổ sói, nhưng lưỡi dao cùn không đủ xuyên sâu – chỉ khiến con vật điên tiết.

Nó lồng lên, quét móng cào xước áo A Tiêu, máu rỉ ra từ bắp tay.

Triệu An nhảy lên lưng con sói từ phía sau, dùng dây mây siết cổ, quấn thật chặt.

Con thú giãy giụa, nhưng dây càng siết càng sâu vào cổ họng.

A Tiêu cắn răng, dùng đá đập liên tục vào đầu nó.

Tiếng xương nứt.

Con vật gầm khàn rồi đổ sụp xuống, thở hổn hển rồi chết gục trong vũng máu nóng.

Cả hai ngồi phịch xuống đất, thở như kéo hơi, mặt dính bùn, tay run run vì adrenaline vẫn còn chạy loạn trong máu.

Má A Tiêu bị một vết cào rách, máu thấm đỏ cả vạt áo.

Triệu An lấy vải băng vết thương lại, vừa siết chặt vừa nói khẽ:

"Ngươi điên lắm đấy... nhưng lần này ta nợ ngươi mạng sống."

A Tiêu cười nhăn nhó:

"Ngươi tưởng ta sẽ để ngươi làm anh hùng một mình chắc?"

Khi trời chuyển tối, hai người đốt một đống lửa nhỏ cạnh hang đá, treo thịt sói lên hun khói, giữ lại da thú – vừa để giữ ấm, vừa là chiến lợi phẩm quý.

Con thú không phải boss, cũng không phải quái vật trong game – nhưng là bài kiểm tra sinh tồn thật sự đầu tiên trong thế giới khắc nghiệt này.

Đêm rừng yên ắng, chỉ còn tiếng nổ lách tách từ đống lửa tàn và tiếng thở đều đặn của hai kẻ sống sót.

A Tiêu gối đầu lên gùi, tay vẫn ôm chặt dao rừng.

Triệu An tuy mệt rã rời nhưng mắt vẫn hé mở – nửa tỉnh, nửa mộng, như thể mọi giác quan đang căng ra, đợi điều gì đó sắp xảy ra.

Gió rừng về khuya lạnh buốt, sương đọng thành giọt trên lông mày.

Ánh trăng dọi qua tán lá, lung linh như ngọc rơi trên nền đất ẩm.

Cả hai ngủ vùi đến tận khi ánh hồng đầu tiên của rạng đông chiếu xiên qua khe núi, xuyên vào hang đá.

Triệu An là người tỉnh trước.

Cậu đứng dậy, vận động nhẹ, rồi bước ra khỏi hang nhỏ – nơi hai người trú chân.

Không khí rừng sáng sớm trong lành đến lạ, như được gột sạch bởi cái chết và lửa đêm qua.

Mắt cậu chợt dừng lại nơi gốc một cây thông già, cách hang chừng vài trượng.

Dưới gốc cây, đất hơi phồng lên, lớp lá khô phủ lưa thưa.

Có một bông hoa nhỏ màu tím ngả trắng, nở lặng lẽ, lạ mắt đến mức khiến Triệu An lập tức khựng lại.

Cậu cúi xuống, nhẹ nhàng gạt lớp lá khô.

Đất ở đây mềm, xốp, có mùi mùn cổ thụ.

"Không thể nào..."

Cậu thì thầm.

Dưới lớp đất ấy là một củ nhân sâm nhỏ nhắn nhưng chắc nịch, thân vàng óng, có ba nhánh rễ trông như chân tay người, đầu nhọn khẽ chúc xuống như hình một đứa trẻ đang cuộn mình ngủ.

A Tiêu lúc này cũng tỉnh dậy, ngáp dài rồi lại giật mình khi thấy Triệu An đang đào đất.

Cậu chạy tới, khựng lại khi thấy củ sâm:

"Ngươi đùa à?

Đó... là thật sao?"

Triệu An gật nhẹ, nét mặt đầy thận trọng:

"Nhân sâm rừng.

Nhìn màu sắc và rễ là biết – ít nhất trên mười năm tuổi.

Không loại nào mọc tùy tiện được.

Lại còn ở ngay cạnh gốc thông già..."

Cậu lấy khăn sạch, nhẹ nhàng bọc nhân sâm lại, cẩn thận như cầm báu vật.

[Hệ thống]

Bạn đã thu được: Nhân Sâm Hoang Sơn – 13 năm tuổi

Phẩm chất: Quý hiếm

Tác dụng: Giải độc, hồi phục, tăng sức sống – dùng trong bài thuốc dịch tễ nâng cao đề kháng.

Triệu An dùng dao khắc một dấu nhỏ lên thân cây, sau đó chôn một vài hạt sâm khô còn lại gần đó, miệng khẽ lẩm bẩm:

"Cha từng nói, nếu lấy của núi, phải trả lại cho núi.

Không thì lần sau đi rừng sẽ chỉ gặp rắn và gai."

A Tiêu nhìn hành động ấy, không hỏi gì, chỉ gật đầu.

Có những điều cậu không hiểu, nhưng cậu tin – Triệu An đang trở thành một người khác, người đang dẫn dắt cậu đến con đường không ai lường được.

Ghi chú nhiệm vụ

Đã thu thập: 1/5 dược liệu chủ chốt

Còn lại: Ngưu tất – Liên kiều – Cam thảo – Bạch mao căn

Nhiệm vụ chính: "Điều chế bài thuốc chống dịch" (Đang tiến hành)

Mặt trời lên cao dần, ánh sáng soi tỏ cả cánh rừng.

Sương tan, để lộ ra nhiều thân cây phủ rêu xanh ngắt.

Triệu An và A Tiêu rời hang, mang theo gùi thảo dược, con dao rừng đã lau sạch máu, và ánh mắt cảnh giác với bất kỳ âm thanh bất thường nào trong bụi cây.

Tiếng róc rách vang lên nhẹ nhàng bên tai – một con suối nhỏ men theo sườn núi đá, nước mát lạnh, trong veo đến mức có thể nhìn thấy từng hòn sỏi dưới đáy.

Dọc hai bên bờ suối, các loài thực vật mọc ken dày, trong đó có những bụi cỏ xanh rậm và vài bông hoa nhỏ, vàng nhạt, giống như những ngọn nến li ti đang cháy.

Triệu An cúi xuống, ánh mắt sáng rực:

"Liên Kiều!"

Hoa chỉ to bằng đầu ngón tay, năm cánh, nhụy có hương hơi đắng nhưng dịu.

Cậu khéo léo dùng dao cắt sát gốc, tránh làm tổn hại rễ.

Mỗi gốc hoa được cho vào túi vải riêng, giữ khô ráo và không trộn lẫn.

[Hệ thống]

Bạn đã thu được: Liên Kiều rừng – 9 gốc

Dược tính ổn định, phù hợp điều chế thuốc giải sốt cao, kháng viêm.

A Tiêu mừng rỡ, giơ gùi:

"Thế là đủ 2 món rồi.

Nếu may mắn, chiều mai quay về làng kịp."

Triệu An nhấp một ngụm nước suối rồi đứng dậy.

Nhưng khi ngẩng đầu lên, mắt cậu bỗng sững lại.

Cách con suối chừng vài chục bước chân, ẩn sau một vòm cây dương xỉ là một nền đá tàn úa, rêu phủ đầy, giống như... tàn tích của một ngôi miếu cổ đã sụp đổ.

Cây cối mọc xuyên qua đá, rễ cây ôm lấy cột gãy, mái vòm chỉ còn lại khung gỗ mục nát.

— "Có người từng sống ở đây?" – A Tiêu khẽ hỏi.

Triệu An bước tới, bàn tay vuốt lên một phiến đá phẳng.

Trên đó khắc mờ mờ mấy dòng chữ Hán cổ, đọc được vài chữ:

"...

đuổi tà – trấn độc – phong hàn thổ khí..."

"... cấm bước vào giờ Dậu – kẻ trái sẽ..." (bị mòn, không đọc rõ)

Triệu An cau mày.

Đây không chỉ là một chỗ ở.

Có lẽ là một nơi cất giữ bí thuật, hoặc từng là đền dược sư xưa kia.

"Chúng ta không nên ở lại đây lâu."

Triệu An nói nhỏ, linh cảm mơ hồ trỗi dậy.

Ghi chú nhiệm vụ

Đã thu thập:

Nhân Sâm Hoang Sơn

Liên Kiều rừng

Còn lại: Ngưu tất – Cam thảo – Bạch mao căn

Hai người rời khỏi khu vực miếu cổ trong im lặng, men theo bờ suối cạn dẫn vào khu vực rừng ít dấu chân người.

Dưới tán cây cao rậm rạp, ánh nắng chỉ còn là những đốm sáng lưa thưa rải trên mặt đất, phủ một màu xanh xám mờ ảo.

Triệu An dừng lại ở một vùng đất nhiều đá vụn xen kẽ đất đỏ – nơi lý tưởng để tìm Ngưu tất, loài cỏ có gốc rễ nhỏ dài, thân mềm, lá mọc đối xứng và đặc biệt có đốt tròn giữa thân.

— "Ở đây được đấy." – Cậu quỳ xuống, gạt nhẹ lớp đất khô.

Chỉ sau vài phút, cậu đã tìm thấy hai bụi ngưu tất, rễ màu nâu xám, thơm hăng.

Cậu vừa đào vừa giảng cho A Tiêu:

"Ngưu tất là thuốc hoạt huyết, kháng viêm, giảm đau.

Trong bài thuốc này, nó giúp thúc đẩy lưu thông khí huyết, hỗ trợ hạ sốt."

[Hệ thống]

Bạn đã thu được: Ngưu tất – 2 gốc trưởng thành

— Dược tính: Ổn định, đã đủ cho chế phương.

A Tiêu thở ra nhẹ nhõm:

"Vậy là hơn nửa rồi, Triệu An.

Ta bắt đầu thấy trò tìm thuốc này cũng thú vị phết."

Triệu An mỉm cười, ánh mắt vẫn quét quanh không ngơi nghỉ.

Đối với cậu, đây không chỉ là trò chơi nữa – mà là sinh tồn.

Cam thảo thường mọc ở nơi có ánh sáng nhiều hơn.

Hai người rẽ qua một vùng đất thấp có vài khoảng trống lộ thiên, cỏ hoang mọc chen chúc.

Sau gần nửa canh giờ tìm kiếm, họ phát hiện một loài cây thân nhỏ, lá hình lông chim, rễ thô sần và có màu vàng nhạt – chính là cam thảo dại.

Triệu An thận trọng nhổ cây, lấy phần rễ.

"Cam thảo có tính điều hoà, giúp các vị thuốc phối hợp mà không xung khắc nhau.

Nó cũng hỗ trợ giải độc.

Bỏ sót là bài thuốc mất cân bằng."

[Hệ thống]

Bạn đã thu được: Cam Thảo – 3 rễ tươi

Dược tính: Trung bình, nhưng cần thiết để ổn định toàn phương.

A Tiêu bắt đầu thấy mệt, ngồi thụp xuống thở dốc:

"Còn một món nữa thôi đúng không?"

Triệu An gật đầu.

Món cuối cùng – và có thể là khó nhất: Bạch mao căn.

Bạch mao căn là rễ của loài cỏ tranh, thường mọc ở ven suối hoặc bãi đất ẩm ướt.

Cả hai quay lại hướng bắc, nơi trước đó họ từng nhìn thấy một lạch nước nhỏ chảy quanh các bụi cỏ thấp.

Sau hơn nửa canh giờ lần tìm dưới cái nắng chiều oi ả, Triệu An phát hiện vài bụi cỏ cao, có phần gốc trắng phau, rễ dài và mảnh như sợi tóc, mọc chen trong bùn ẩm.

"Đây rồi – Bạch mao căn."

Cậu rút con dao nhỏ, đào quanh từng gốc.

Mỗi bụi cậu lấy không quá ⅓ rễ, để cây vẫn sống được.

[Hệ thống]

Bạn đã thu được: Bạch mao căn – 5 rễ dài

—Dược tính: Cao, có thể dùng pha trà hoặc sắc thuốc hạ sốt, thanh nhiệt.

Nhiệm vụ hoàn thành: Thu thập 5 vị dược liệu

[Hệ thống]

Nhiệm vụ: "Thu thập nguyên liệu chống dịch bệnh" – HOÀN TẤT

Bạn có thể:

Trở về làng để tiến hành bào chế thuốc.

Tiếp tục khám phá khu rừng để tìm thêm dược liệu quý hiếm.

Lưu ý: Thời gian ngoài thực tế còn lại: 1 giờ 5 phút.
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Chương 8: Trên đường về - dấu hiệu đầu tiên của đại họa


Bầu trời hoàng hôn đổ màu đỏ sẫm như máu, gió mang theo mùi tanh lạ, lẫn chút ẩm mục không thể nhầm lẫn.

Triệu An và A Tiêu bước nhanh qua con đường núi dẫn về làng thì đột nhiên, A Tiêu khựng lại, ánh mắt cậu chỉ vào một tảng đá ven đường.

"Triệu An... cái đó..."

Trên bãi đất cạnh đường, một xác người nằm vắt ngang lối đi, thân thể gầy rộc, đôi mắt trợn trừng không khép lại, miệng vẫn còn loang máu khô.

Hai bàn tay nắm chặt ngực, cơ thể mang những vết rách như do động vật cắn xé – hoặc tệ hơn, do chính mình gây ra trong cơn co giật cuối cùng.

Triệu An đến gần, ánh mắt nặng nề:

"Là Lưu đại bá...

Người đã nhiễm bệnh."

Bên cạnh xác là vài nhánh thảo dược đã dập nát, như thể ông ta từng cố tự tìm thuốc cứu mình.

Khi hai người bước vào làng, một cơn im lặng chết chóc bao trùm.

Không còn tiếng trẻ con nô đùa, không tiếng chó sủa hay gà gáy – chỉ có mùi tử khí và khói thuốc xông hăng hắc.

Những ngôi nhà đóng kín.

Trên một vài cửa dán giấy vàng, vạch than đen – dấu hiệu nhà có người chết.

Trưởng thôn đã qua đời từ 3 ngày trước.

Dân làng nhiễm bệnh hơn 80%, và trong số đó, 2/3 không qua khỏi, thi thể được đắp chiếu vội bên bờ ruộng hoặc chôn tạm ở bìa rừng.

Triệu An quỳ xuống giữa sân đình vắng lặng, tay nắm chặt túi dược thảo vừa mang về.

A Tiêu ngồi cạnh, mặt cứng đờ, mắt đỏ hoe.

— "Chúng ta... về trễ một bước."

Triệu An lập tức vào nhà, lấy lại bộ nồi đồng, bếp đất và bộ dụng cụ bào chế của cha mẹ để điều chế bài thuốc giải nhiệt, tiêu viêm.

Tuy nhiên, vì chưa từng trực tiếp thực hiện cả bài thuốc và một vài giai đoạn phải ước lượng bằng cảm giác, cậu gặp trục trặc:

Lần đầu nấu thuốc bị quá lửa, khiến dược tính bị biến đổi, thuốc mất hiệu lực.

Nước sắc quá loãng, phải nấu lại.

Một số dược liệu không đủ liều chuẩn do thu hoạch vội, nên hiệu quả giảm rõ rệt.

Trong lúc cậu điều chế, từng tiếng gào khóc, tiếng người ho ra máu, hay tiếng thở hổn hển mỏng manh như tơ nhện vọng đến tai, khiến tay cậu run lên từng nhịp.

Chiều muộn, khi mặt trời sắp lặn sau những rặng núi đá xám, Triệu An ngồi bệt dưới hiên nhà đình làng, đầu tựa vào cột gỗ đã rạn nứt.

Cậu và A Tiêu vừa hoàn tất việc chôn cất ba thi thể cuối cùng tìm thấy gần bờ suối — một bà lão và hai đứa cháu nhỏ.

Trong người cạn sạch sức lực, chẳng còn nước mắt mà khóc.

Chỉ còn đôi tay run và nhịp thở nặng nề như đá đè lên ngực.

Đúng lúc đó, một tiếng gọi khẽ vang lên từ rìa làng:

"Ca... ca An...!"

Giọng nói ấy như một mũi kim xuyên qua màn đêm dày đặc.

Triệu An bật dậy.

A Tiêu ném xô nước sang một bên, lao ra như bị thôi miên.

Trên con đường bụi mù, ba bóng người nhỏ bé hiện ra — A Lệ, và hai người dân Miêu già cả, quần áo dính bùn đất, vai đeo túi thảo dược.

A Lệ gầy rộc, khuôn mặt xanh xao nhưng ánh mắt vẫn trong trẻo.

Cô chưa kịp mở lời, A Tiêu đã ôm chầm lấy em gái, run rẩy như vừa kéo được người thân từ tay Thần Chết.

— "Đừng khóc...

Em còn sống là tốt rồi... còn sống là tốt rồi..."

Không ai nói gì nhiều.

Trong những ngày mất mát, cái ôm là đủ để nối lại từng mảnh người đang vỡ vụn.

Nhìn thấy Triệu An, A Lệ nức nở nói:

"Anh Triệu!

May quá!

Bọn em ở trên núi, nghe tin dịch lan nhanh nên không quay lại làng kịp!"

Tin A Lệ trở về như một luồng hơi ấm thổi qua ngôi làng lạnh lẽo.

Và như có một phép màu, từ sau những bụi rậm, từ sau các tấm cửa khép hờ, từng người một bắt đầu lộ diện.

Một ông lão người Miêu chống gậy, lưng còng, miệng lẩm bẩm thần chú cũ.

Một phụ nữ trẻ, ôm đứa con vừa khỏi bệnh, tay giơ cao bát nước thuốc như để chứng minh họ vẫn còn ở đây.

Một thiếu niên người Hán, mặt bầm dập vì sốt kéo dài, được dìu ra khỏi hầm bếp nơi cậu ẩn náu.

Từng người, từng bóng người, trở lại như từ giấc mộng dở dang.

Dù khuôn mặt ai cũng hốc hác, tay chân run rẩy, ánh mắt vẫn còn đục vì kinh hoàng, nhưng họ còn sống và điều đó là phép màu lớn nhất sau những ngày tháng tận thế.

Trong sân đình, Triệu An lặng lẽ ngồi ghi lại tên từng người còn sống, run rẩy khi nhìn vào danh sách ngắn ngủi.

Người Hán còn sống chỉ vỏn vẹn mười hai người — hai gia đình nhỏ, ba ông lão, bốn đứa trẻ.

Người Miêu còn đông hơn, vốn vì quen sống biệt lập trong núi cao.

Họ còn sở hữu một bài thuốc truyền thống sử dụng thảo mộc vùng cao – không hoàn toàn chữa được dịch, nhưng làm giảm nhẹ triệu chứng, giúp người bệnh cầm cự lâu hơn.

[Hệ thống ghi chú]

"Dân tộc Miêu kích hoạt hiệu ứng: 'Thuốc dân gian – giảm tỉ lệ tử vong 50% cho người nhiễm nhẹ và trung bình'."

nhưng dù vậy người Miêu cũng mất đi không ít.

Dù chênh vênh, dù đau thương, họ ngồi lại thành vòng tròn bên đống lửa như đã từng — một ngọn lửa mới, mong manh nhưng đủ soi sáng cho khởi đầu.

"Không phải vì ta là người mạnh nhất mà còn sống, mà là vì ta chưa từ bỏ." — Triệu An tự nhủ.

A Lệ trao cho Triệu An công thức và hỗn hợp thuốc sắc, đồng thời giúp nấu lại bài thuốc giải độc bằng cách kết hợp bài cổ phương với bài thuốc Miêu.

Cơn dịch đi qua như một cơn gió độc, không màu, không mùi, nhưng để lại hậu quả nặng nề như một cơn lốc đen nhấn chìm cả ngôi làng nhỏ trên đỉnh núi.

Khi Triệu An trở về làng cùng A Tiêu và A Lệ, điều đầu tiên họ thấy không phải là tiếng gọi nhau hay tiếng gà gáy buổi sớm.

Chỉ là một sự tĩnh lặng rợn người – một thứ im lặng khiến lòng người chùng xuống.

Trên đường làng, từng thi thể nằm rải rác.

Có người chết ngồi bên thềm nhà, tay vẫn bám vào bát nước chưa kịp uống.

Có đứa bé nằm co ro bên xác mẹ, mắt mở trân trân.

Có gia đình chết cả ba người trong một gian nhà tranh, chỉ còn mùi hôi thối là còn sống.

Triệu An không có thời gian để kinh hãi.

Cậu che mặt bằng một lớp vải tẩm thuốc, cùng A Tiêu và vài người còn tỉnh táo bắt đầu công việc nặng nề nhất: thu gom và chôn cất người đã khuất.

Đất làng cứng, khô, và mùi tử khí nồng nặc.

Dưới nắng hè, xác người bắt đầu trương lên, ruồi nhặng bu kín.

Triệu An không nhớ rõ mình đã đào bao nhiêu hố, đã vác bao nhiêu xác, đã rửa tay trong bao nhiêu lần nước thuốc.

Cậu chỉ biết, mỗi khi đặt một thân xác xuống lòng đất, trong lòng lại thêm một nỗi day dứt: "Người này từng cười, từng sống, giờ lại nằm đây, không kèn trống, không khói hương."

Họ đào mồ tập thể.

Không còn đủ người để lo từng ngôi mộ riêng.

Hễ tìm được người nhà, họ cố gắng để xác người thân đặt gần nhau.

Hễ tìm không ra, đành chôn chung, ghi tạm tên lên một phiến đá.

Sau khi xử lý thi thể, việc tiếp theo là chăm sóc những người còn sống nhưng đang trong trạng thái suy kiệt.

Một số người sốt cao, mê sảng, miệng lảm nhảm gọi tên người thân đã mất.

Một số khác chỉ nằm đó, đôi mắt trống rỗng, không khóc, không nói, chỉ thở hắt như một cái xác biết thở.

Triệu An không phải thần y, nhưng cậu nhớ cha từng dạy cách hạ sốt bằng lá cỏ, cách nấu cháo loãng bằng nước sắc rễ thanh nhiệt.

Cậu và A Lệ ngày đêm nấu thuốc, đút cháo, thay vải lau trán.

Có những người khỏi, có người ra đi ngay sau khi ấm bụng được lần cuối.

A Tiêu gần như không ngủ.

Mỗi ngày, cậu gùi nước, nấu than, nấu nước nóng, đổ thuốc sắc ra từng bát.

Bàn tay trai trẻ chai sạn, nứt nẻ, máu khô dính trên lòng bàn tay.

Nhưng không ai dừng lại.

Vì họ biết – nếu dừng, ngọn lửa hy vọng sẽ lụi tắt mãi mãi.

Cả Thôn Cổ Lĩnh chìm trong mùi trộn lẫn: mùi khói tro xương cháy dở, mùi thuốc sắc đắng nghét, và mùi người – của bệnh, của máu, của những sinh linh không kịp chào từ biệt.

Sau 3 ngày – khi dược thảo phát huy tác dụng và dịch bắt đầu lắng xuống

Làng rơi vào trạng thái chia rẽ nhẹ, khi người Hán còn lại chìm trong tang thương, còn người Miêu tuy thương xót nhưng giữ vững nhịp sống hơn.
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Chương 9: Tội nhân giữa dân làng


Sau dịch bệnh, Thôn Cổ Lĩnh như một vết thương chưa lành.

Không còn tiếng trẻ nô đùa, không còn mùi khói cơm chiều bay từ mỗi mái nhà.

Nơi đây chỉ còn những mái nhà khói lạnh, bàn thờ nghi ngút nhang và ánh mắt thẫn thờ của người sống sót.

Ba ngày sau lễ tang tập thể, dân làng còn lại tụ tập dưới gốc cây đa giữa sân đình.

Triệu An đứng trước họ – gầy gò, mắt thâm quầng, nhưng vẫn là người duy nhất trong đám đông có chút gì đó sáng lên trong đôi mắt.

Phía sau cậu là A Tiêu và A Lệ.

Người Miêu cũng có mặt – im lặng, nhưng cử đại diện đứng phía bên phải.

Hai cộng đồng cùng một làng, nhưng rõ ràng là đang cách nhau một khoảng vô hình.

Triệu An bước ra giữa, đứng thẳng người, trên tay cầm một cuộn giấy – là kế hoạch tái thiết làng.

Nhưng chưa kịp nói, tiếng hét đầu tiên vang lên.

Một ông lão người Hán – họ Trương – mặt hốc hác, chỉ tay vào Triệu An.

"Mẹ ngươi mất vì bệnh này năm ngoái, ngươi biết rõ nó, vậy mà còn dám dẫn thuốc chưa thử nghiệm về cứu dân?

Ngươi xem... con gái ta chết rồi!

Vợ ta cũng không sống nổi!"

"Là ngươi gây ra!

Ngươi kéo A Tiêu đi rừng, để lại dân làng không thuốc men kịp thời!

Nếu ngươi ở lại, có khi còn cứu được ai đó!"

Một phụ nữ gào khóc từ cuối đám đông:

"Ta thấy hắn đi lại với đám người Miêu!

Có phải hắn được chúng nó cho thuốc trước?

Người Hán chết gần hết, còn bọn Miêu thì sao?

Còn sống sạch sẽ, lành lặn!"

Tiếng bàn tán dồn dập vang lên:

"Hắn biết trước, hắn trốn."

"Hay hắn là người của đám Miêu ngầm?"

"Không, ta nghe nói hắn từng học qua chữ, có khi là gián điệp từ nơi khác."

Không khí rực lửa oán hận.

Mắt Triệu An đỏ bừng, tay siết chặt cuộn giấy.

Nhưng giọng cậu khi cất lên không hề run.

"Các người có quyền trách ta.

Ta không trốn điều đó.

Ta đã thất bại.

Mẹ ta, người duy nhất còn lại trong đời tôi...

đã không sống sót.

Ta hiểu mất mát này."

Cậu nhìn thẳng vào mắt ông lão họ Trương, rồi đến từng người một.

"Nhưng nếu các người nghĩ ta làm việc này để hại làng, thì ta hỏi lại: Ai là người vào rừng, suýt chết dưới nanh sói hoang, để tìm được gốc nhân sâm chữa bệnh?

Ai là người đầu tiên uống thử thuốc sắc, không biết sống chết ra sao?

Ai là người đào hố, thiêu xác, gánh máng nước, chữa từng đứa bé bị sốt?"

Cậu bước lên một bậc gỗ, giọng dâng cao:

"Đúng, ta không cứu được tất cả.

Nhưng nếu không làm gì, các người nghĩ giờ đây còn ai đứng ở đây sao?

Đừng lấy cái chết để hủy hoại công sức của người sống!"

Đám đông im lặng trong khoảnh khắc.

Nhưng sự oán giận chưa nguôi.

Một người khác gắt lên:

"Còn người Miêu?

Sao bọn họ sống nhiều như vậy?

Bọn họ có thuốc, nhưng không đưa!

Họ không xem chúng ta là người!"

Triệu An quay sang A Lệ, gật đầu.

Cô bước ra, tay cầm một nắm rễ thuốc khô.

"Thuốc của dân Miêu là thuốc truyền đời, không phải ai cũng biết cách dùng.

Chính chúng tôi cũng không cứu hết người của mình.

Nhưng khi Triệu An xin, chúng tôi chia ngay.

Chỉ là... không ai tin lời người Miêu.

Các người không nhớ sao?"

Một thanh niên trẻ người Miêu đứng lên, giọng nghẹn ngào:

"Cha tôi bị sốt, tôi mang thuốc đến cửa, nhưng người Hán ném đá đuổi tôi đi.

Họ nói tôi gieo bệnh."

Cả sân đình im lặng.

Gương mặt nhiều người Hán bắt đầu hiện nét bối rối.

Có người cúi đầu.

Triệu An hạ giọng, ánh mắt rắn rỏi:

"Nếu còn tiếp tục thù hằn nhau, chúng ta sẽ mất nốt những gì còn sót lại.

Nếu không thể tin nhau, thì hãy thử cùng sống.

Nếu không thể quên, thì ít nhất hãy để người chết được yên."

"Ta không ép ai đi theo ta.

Nhưng từ hôm nay, ta sẽ dựng lại làng này.

Ai muốn sống, hãy cùng làm."

Sau buổi hôm ấy, một vài người vẫn rời khỏi làng.

Nhưng phần đông ở lại.

Trong thôn chỉ còn chưa đầy 20 hộ còn sống, trong đó người Hán chỉ còn 2-3 nhà, còn lại là người Miêu, sống rải rác quanh vùng rừng phía tây bắc làng.

Nhiều người vẫn còn sốt nhẹ, ốm yếu nằm trong lán trại tạm dựng bằng vải, tre và đất bùn.

Trẻ con khóc vì đói, người già run rẩy vì sốt tái phát.

Triệu An đứng giữa sân đình, bên cạnh là A Tiêu và A Lệ – bắt đầu tổ chức cuộc họp công khai đầu tiên kể từ sau đại dịch.

Triệu An bước ra trước, giọng dõng dạc:

— "Trưởng làng cũ...

đã mất.

Làng chúng ta cần người lãnh đạo mới – người mà cả dân Hán lẫn dân Miêu đều có thể tin tưởng.

Kẻ mạnh không phải là người to tiếng, mà là người dám đứng giữa khổ nạn mà không quay đầu."

Ông lão Trương im lặng nhìn, rồi gật đầu chậm rãi.

Một cụ người Miêu chống gậy bước ra, nói bằng giọng Hán hơi ngọng:

— "Thằng bé Triệu... hồi bé theo cha lên núi hái thuốc, chẳng phân biệt Hán hay Miêu.

Nay... cũng chính nó đứng lên đốt xác, chia cháo, cõng người bệnh.

Nếu không phải nó... làng này đã chết cả rồi."

Không ai phản đối.

Không ai đề cử thêm ai khác.

Cuối cùng, Triệu An chính thức trở thành người đứng đầu Thôn Cổ Lĩnh, dù cậu vẫn chỉ là một thanh niên chưa đầy hai mươi.

Sau khi được bầu, Triệu An bước ra phía trước, mặc áo vải thô, chân trần dính bùn đất.

Cậu không đứng trên bục cao, chỉ đứng ngang hàng với dân làng, để mọi người nhìn thấy rõ nét mặt mình.

"Chúng ta đã đi qua một cơn ác mộng.

Người thân không còn.

Nhà cửa trống hoác.

Có những người mà sáng hôm qua còn nói cười, giờ đã nằm sâu dưới đất lạnh.

Nhưng các vị vẫn ngồi ở đây, vẫn còn sống.

Đó là điều đáng quý nhất lúc này.

Chỉ cần còn sống, chúng ta còn có thể làm lại.

Ta biết có người trong lòng oán hận, có người mất niềm tin, có người nghĩ rằng đây là trời trừng phạt, là lỗi của ai đó.

Nhưng xin hãy nhớ: dịch bệnh không phân biệt người Hán hay người Miêu.

Cái chết không chọn giàu hay nghèo, không màng quá khứ, không hỏi lỗi ai.

Nếu lúc này chúng ta còn chia rẽ, còn nghi kỵ, thì chẳng cần dịch bệnh quay lại – chính lòng người sẽ giết chết nơi này trước.

Hôm nay ta không đứng đây để ra lệnh.

Ta chỉ xin mọi người một điều:

Hãy cùng nhau sống.

Ai còn đi lại được – giúp người khác đứng dậy.

Ai còn sức lao động – chia phần mình cho người yếu hơn.

Ai còn tin – hãy làm chỗ dựa cho kẻ đang hoang mang.

Nếu các vị tin ta, ta sẽ dẫn mọi người trồng lại ruộng, săn lại thú, dựng lại nhà.

Còn nếu không... ta vẫn sẽ làm.

Dù chỉ một mình.

Vì nếu không có ai giữ lửa – thì làng này... sẽ tắt thật sự."

Một khoảng lặng dài phủ lên tất cả.

Rồi từ đâu đó, một bà lão Miêu cúi đầu thật thấp.

Một đứa bé người Hán đứng dậy, ôm lấy mẹ mình.

A Lệ bước lên, đặt tay lên vai Triệu An.

A Tiêu gật đầu, mắt đỏ hoe.

Từ trong tuyệt vọng, một mầm hy vọng vừa được gieo xuống.

Khi đống lửa giữa sân đình cháy lên, bóng người lay động như những bóng ma sống sót sau tận diệt.

Trước ánh mắt mỏi mòn, Trần Anh – trong thân xác của Triệu An – đứng lên.

Không đứng trên bục cao, không khoác áo trưởng làng, cậu chỉ mặc bộ áo cũ bạc màu, đứng ngang hàng với tất cả.

Giọng cậu không lớn, không hùng hồn, nhưng mỗi lời nói ra như một mũi kim cắm vào trái tim của những người còn sót lại.

Không có kẻ thắng trong dịch bệnh, chỉ còn lại những người sống – và những khoảng trống không thể lấp đầy.

Khi cậu nói đến câu cuối cùng: "Nếu không có ai giữ lửa – thì làng này sẽ tắt thật sự", ngọn lửa giữa sân bỗng như cháy mạnh hơn một chút.

Nhưng trong lòng mọi người, cũng có ngọn lửa nhỏ vừa chớm sáng.

Bà Lý – người Hán già nhất trong làng, tay run rẩy nắm lấy ống tay áo – nước mắt lặng lẽ chảy xuống nếp nhăn già cỗi.

Bà nhớ mẹ Triệu An từng bẻ đôi chén cháo gạo để cứu bà lúc mùa đông thiếu ăn.

Giờ thằng bé ấy, tưởng đã chết theo mẹ, lại đứng ra nói thay cả một làng.

Phía xa hơn, một phụ nữ Miêu trẻ ôm đứa bé gầy nhom trong lòng, im lặng hồi lâu.

Chồng cô chết vì sốt rét, cha mẹ mất năm ngoái.

Người thân lần lượt ra đi.

Nhưng khi nhìn Triệu An, cô không còn thấy "người Hán" hay "người Miêu", chỉ còn một người cũng mất mát, cũng đang cố sống như cô.

Ngay cả A Thiết – một trai làng tính tình thô lỗ, từng đứng ra cản không cho dân Miêu vào giếng làng – giờ cũng không nói gì.

Hắn cúi đầu, nhớ lại khoảnh khắc vợ mình sốt cao đến mê sảng, chỉ còn một bát thuốc từ Triệu An là cứu mạng.

Còn lũ trẻ thì ngồi co cụm, run rẩy nhưng ánh mắt không còn đờ đẫn.

Một đứa bé Miêu thì thầm với bà: "Ca ca ấy cười với con, lúc cho cháo.

Mẹ nói, người như vậy là người tốt."

Trong góc tối, ông Mã – người Miêu già từng làm thầy cúng, giữ lề tục cổ – yên lặng đốt một mảnh phù chú bằng gỗ.

Ông không tin thuốc bắc cứu được cả làng.

Nhưng hôm nay, ông tận mắt thấy thần chết bị đẩy lùi.

Không cần nói gì, ông chỉ lặng lẽ thả mảnh gỗ vào lửa, rồi gật đầu thật khẽ.

Người Hán và người Miêu, từ chỗ ngồi xa nhau, bắt đầu xích lại gần.

Một người Hán nhờ cô gái Miêu hướng dẫn phân biệt lá thuốc.

Một phụ nữ Miêu chia bát cháo ngô với trẻ con làng Hán.

Trong đêm, không ai bỏ về sớm, không ai quay mặt tránh nhau.

Dưới ánh lửa, một cộng đồng từng rạn vỡ đang nhặt nhạnh lại từng mảnh – không vì một người, mà vì tất cả.

"Dù chỉ còn mười người, chúng ta vẫn là một làng." – Triệu An
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
Chương 10: Dưới tro tàn, mầm sống bật dậy


Sau những ngày dài chỉ có tiếng gió và tiếng khóc, cuối cùng, buổi sáng cũng trở lại với làng bằng tiếng gà gáy đầu tiên vang lên từ khu nhà người Miêu.

Âm thanh nhỏ bé nhưng khiến tất cả người còn sống phải ngẩng đầu.

Họ vẫn còn ở đây.

Và thế giới vẫn đang tiếp diễn.

Triệu An thức dậy từ rất sớm.

Trong tay cậu là cuốn sổ cũ được đóng lại bằng dây thừng, bên trong ghi danh sách những việc cần làm: sửa lại giếng, khơi thông mương, dựng lại nhà kho, gom lương thực còn sót, chia đều thuốc, săn bắt thức ăn...

A Tiêu gánh đôi thùng gỗ đi lấy nước, vai cậu gầy nhưng mắt ánh quyết tâm.

A Lệ phụ trách bếp lửa và nấu thuốc.

Những người Miêu còn lại – đặc biệt là các bà mẹ và ông lão – trở thành trụ cột mới của làng, truyền lại cách chăm cây, hái thảo dược, dạy người Hán những bài thuốc giữ sức.

Buổi sáng hôm đó, trời không mưa, sương núi tan chậm, mặt trời lấp ló sau tán cây rừng dày đặc.

Triệu An vác chiếc cuốc đã mòn một nửa cán, lưng áo ướt sẫm mồ hôi.

Cậu cùng A Tiêu đứng trước ngôi nhà của một gia đình người Hán — giờ chỉ còn lại một đứa bé và bà nội yếu ớt.

Mái nhà thủng một lỗ lớn, tường gỗ nghiêng lệch, vách đất bong tróc từng mảng.

"Bắt đầu từ đây đi," Triệu An nói khẽ, đưa tay vén tóc ướt mồ hôi ra sau tai.

A Tiêu không trả lời, chỉ gật đầu, rồi quỳ xuống nhặt lấy từng viên ngói vỡ rơi lẫn trong đống tro tàn.

Việc sửa nhà không giống như xây mới.

Nó là đối thoại với một thứ từng đổ nát.

Triệu An và A Tiêu cùng những thanh niên còn sức bắt đầu bằng cách tháo hết phần mái nguy hiểm — những mảnh gỗ đã mục, những thanh tre đã gãy.

Từng người chia việc rõ ràng:

Người trèo lên mái rút ngói cũ,

Người ở dưới buộc dây, nâng đỡ,

Có người lo đắp lại tường bằng hỗn hợp đất sét, tro bếp, và rơm rạ.

A Lệ nhóm bếp đun nước vôi — thứ giúp sát khuẩn và trám kín các khe nứt.

Những chiếc đòn tay mới được đẽo lại bằng dao cùn và rìu gỉ.

Tre được đốn từ chân núi, vác về từng bó, sau đó chẻ ra, hun khói chống mối mọt.

Lợp mái là công đoạn vất vả nhất — ai cũng phải leo cao, bám vào rui mè lỏng lẻo.

Có lúc A Tiêu trượt chân, suýt ngã từ mái, may nhờ Triệu An giữ được dây buộc.

Họ cười gượng, rồi lại tiếp tục như chưa từng mệt.

Giữa những giờ nghỉ ngắn ngủi, một cụ ông người Miêu chơi đàn môi, đám trẻ con gõ thùng gỗ như trống, tiếng hát nho nhỏ vang lên giữa làng.

Không ai bảo ai, nhưng mỗi tiếng búa đóng vào tường, mỗi thanh tre được gác lên mái đều như đóng thêm một mảnh hy vọng cho cả ngôi làng.

A Lệ thỉnh thoảng mang nước thuốc, gừng nóng và cháo tới tiếp sức.

Bà con trong làng – dù Hán hay Miêu – đều góp tay góp sức.

Có người còn mang đến rượu ngô ủ lâu năm, chia nhau từng hớp nhỏ như để giữ ấm ruột gan.

Tối đến, căn nhà đầu tiên được sửa xong.

Không sang trọng, không phẳng phiu, nhưng nó không còn dột, không còn nghiêng.

Người bà già yếu được dìu vào, đôi mắt mờ đục rưng rưng khi chạm tay lên bức tường mới.

Bên ngoài, Triệu An thở phào, đặt cuốc xuống đất, lau mồ hôi bằng tay áo đã rách.

"Còn nhiều nhà nữa," A Tiêu nói, nhìn quanh.

Triệu An gật đầu, không cười, chỉ nhẹ giọng đáp: "Mỗi mái nhà được sửa, là một người không còn phải ngủ dưới gió đêm."

Cánh đồng phía đông của làng, nơi từng xanh rì lúa non, giờ đây chỉ còn những luống đất khô cằn, dấu chân người chết và trâu bò lạc lối vẫn còn in mờ.

Triệu An cùng vài lão nông còn sống chia nhau đi kiểm tra từng chân ruộng.

–Mương nước đã nghẽn, bị đất đá lấp kín.

Giếng chính gần bếp làng cạn đáy, phải múc từng xô bùn ra.

Phân bón đã thối rữa trong kho, không còn dùng được.

Không than thở, không oán trách.

Họ chỉ cặm cụi dùng tay đào mương, gánh nước tưới ruộng, dẫn bò trở lại cày đất, rồi đi rừng kiếm rễ cây và tro bếp để ủ làm phân mới.

A Lệ cùng người Miêu dạy người Hán cách chọn hạt giống hoang từ rừng, những cây từng sống sót qua mùa hạn.

Đám trẻ con, từng khóc vì đói, nay gánh gồng từng thúng đất, từng bình nước tưới lên mầm cây đầu tiên.

Khi những ngôi nhà bắt đầu lên khói, ruộng đồng có nước, vấn đề nảy sinh: Người Hán – người Miêu vẫn còn ngấm ngầm căng thẳng.

Dịch bệnh dấy lên hiềm khích âm ỉ.

Nhiều người Hán cho rằng người Miêu có thuốc bí truyền nhưng không chia sẻ.

Một cuộc họp được mở vào buổi chiều, dưới gốc đa.

Gió thổi nhẹ, lá rơi từng đợt.

Ông Trương Bá, người Hán già, tay run run cầm gậy đứng dậy:

"Nhà tôi bốn người chết sạch, mà nhà Miêu thì sống đủ.

Tại sao?

Các người giấu thuốc!"

Không khí nặng nề.

Những người Miêu cúi đầu, không nói.

Triệu An ngồi giữa, đưa mắt nhìn khắp mọi người.

Cậu đứng dậy, chậm rãi nói:

"Thuốc không phải ai cũng có.

Người Miêu sống được là nhờ họ quen cây rừng, biết chọn thảo dược.

Nếu muốn sống, đừng trách người khác... hãy học từ họ."

Câu nói đó như cắt đôi làn khói căng thẳng.

Cô Lăng đứng dậy, đưa ra túi hạt giống kê và mẫu thảo dược khô:

"Chúng tôi không giấu gì.

Giờ dạy cũng được – nếu các người chịu học."

Từ hôm đó, hai nhóm bắt đầu ăn chung, nấu thuốc chung, đi rừng chung.

Đám trẻ con Miêu và Hán chơi trò đuổi bắt cùng nhau, chia bánh bột ngô và dắt nhau ra đồng học trồng rau.

Đêm đó, trời trong.

Gió thổi qua những mái nhà mới lợp, tiếng lá cọ xào xạc.

Triệu An ngồi trước căn nhà cũ của mình, tay cầm miếng gỗ gọt thành hình con hồ ly nhỏ – biểu tượng của thế giới kỳ lạ cậu từng bước vào.

A Lệ ngồi bên cạnh, im lặng.

Trong lòng cô là một mảnh vải, bên trong gói hạt giống mới hái.

"Ruộng gieo rồi.

Nhà sửa rồi.

Làng mình... sống lại rồi hả anh An?"

Triệu An cười nhạt, không trả lời.

Nhưng mắt cậu ngước nhìn lên trời – nơi chỉ có những người từng thấy sao băng mới biết:

Đã hơn hai tuần kể từ ngày ruộng làng Hầu Khê được gieo lại.

Cây non chỉ mới nhú lên như sợi chỉ xanh, chưa thể thu hoạch.

Hạt giống còn dư chỉ đủ cho đợt gieo lần sau – không thể ăn.

Kho dự trữ đã cạn.

Khoai khô mốc, gạo nát, kê trộn trấu – chỉ còn đủ cho một tuần.

Những gia đình đông người đã bắt đầu chia bữa thành nửa phần.

Đám trẻ nhỏ khóc vì đói.

Triệu An họp khẩn tại sân đình.

Gió núi thổi hun hút.

Cậu nói:

"Chúng ta có thảo dược, rễ quý, lá rừng.

Phải mang xuống thị trấn đổi lấy lương thực.

Không thì người chưa chết vì dịch cũng sẽ chết đói."

A Tiêu đứng dậy, lưng đeo sọt trúc:

"Tôi đi."

Hai thanh niên người Miêu – A Mộc và Sùng Gia – tự nguyện tham gia.

"Người Miêu đi núi nhanh hơn, lại quen đường.

Chúng tôi dẫn đầu."

Bốn người – bốn gùi đầy dược liệu quý: nhân sâm, hà thủ ô, thiên môn, xạ hương, và cả nấm cổ linh – xuất phát ngay rạng sáng hôm sau.

Mục tiêu: trấn Long Cốc, cách làng 5 ngày đường rừng.

Ngày đầu tiên rời làng Cổ Lĩnh, trời quang mây tạnh.

Dãy núi Thiết Vĩ vẫn như ngày nào: gió thổi qua khe đá nghe như tiếng hát buồn của rừng, tiếng lá cây khô giòn dưới bước chân, và đâu đó vẳng lên tiếng vượn hú xa xa.

Nhưng sang đến ngày thứ ba, bóng rừng đổi sắc.

Không phải do mưa.

Không phải do trời u ám.

Mà là cảm giác.

Một loại trực giác nguyên sơ, như máu của tổ tiên cuộn lên trong từng tế bào da thịt – rằng rừng này không còn là rừng nữa.

Trên đường, họ nhìn thấy một con chồn hoang chết giữa lối mòn.

Không bị săn, không bị cắn xé.

Chỉ là nằm cứng đơ, mắt trợn trắng dã, lông rụng từng mảng, lớp da bên dưới đen bầm như bị đốt cháy từ trong ra.

Một đoạn sau, một bầy khỉ rừng tụ tập trên ngọn cây.

Nhưng không nhảy nhót, không hót.

Chúng đứng thẳng, bất động, như những tượng đá.

Cả đàn như đồng thời ngước mắt nhìn xuống đoàn người – không ánh nhìn – không sinh khí – chỉ là trống rỗng.

A Tiêu siết chặt chuôi đao, giọng khô như cát:

"Tôi không thích thế này.

Bầy khỉ... không nhìn mình.

Mà như nhìn... sau lưng mình."

Sùng Gia – người Miêu già lầm lì đi cuối đoàn – lúc này mới khẽ gật đầu.

"Không phải thú bệnh.

Là rừng bệnh.

Cả dãy núi...

đang phân hủy."

Giữa khe đá, một con gấu xám nằm ngửa bụng, thân thể trương phình như bị thổi hơi.

Hai mắt đỏ như máu, miệng há to, răng nanh gãy nát – như nó từng cố cào cấu vào đá khi chết.

Ruồi đen đặc quánh, bâu kín trên vết rách bên mạng sườn, nơi ruột non rỉ ra như tảo úng.

A Tiêu nắm chặt cán dao:

"Thú rừng không chết như thế này.

Có chuyện rồi."

Lang Đầu gật đầu, mặt tái mét:

"Tôi ngửi thấy mùi tử khí.

Cả núi này đang có gì đó... không đúng."

Tối hôm đó, họ đốt lửa ở rìa bìa rừng.

Trong đêm, họ nghe tiếng tru kỳ dị, không giống sói, không giống chó.

A Mộc đứng dậy, thì thầm:

"Tiếng loài đã ăn thịt đồng loại.

Kẻ nhiễm bệnh... không còn là thú."
 
Game Xâm Lăng: Bản Mô Phỏng Trái Đất
chương 11: Trấn Long Cốc


Long Cốc từng là trái tim giao thương của ba dãy núi lớn – nơi dân Miêu từ rừng sâu mang dược liệu, thú rừng, nấm quý xuống trao đổi với thương nhân người Hán từ đồng bằng.

Nằm gọn trong lòng chảo giữa các triền núi xanh, trấn này không lớn, chỉ có khoảng hơn ba trăm nóc nhà, nhưng nhà nào cũng lợp ngói âm dương, khói bếp bay lên mỗi sáng, hòa với hương thuốc bắc từ các tiệm cổ truyền.

Mỗi sáng, tiếng chuông đồng từ chùa Lương Sơn phía bắc vang lên như đánh thức cả thung lũng.

Từng cánh cửa mở ra, người người gánh nước, giã gạo, đun bếp.

Các bà cụ người Miêu đeo vòng bạc nặng vai, nói chuyện rổn rảng với các bà thím người Hán mặc áo vải chàm.

"Hôm nay có cá suối tươi đấy, đem đổi chút tam thất không?"

"Bánh nếp nhà tôi thơm, có ai lấy mấy củ thiên ma đổi không?"

Ở giữa trấn là chợ sớm, nền đất nện cứng, dựng vài hàng tre, trải chiếu mà bày hàng.

Trẻ con chạy nghịch giữa quầy hàng, chó sủa, gà gáy, lũ khỉ rừng dạn người thỉnh thoảng còn mon men xuống rìa chợ mà cướp trái cây.

Long Cốc tuy nằm sâu trong núi nhưng lại là nơi giao thương tấp nập.

Những thương nhân từ phương Nam đi ngựa qua đường núi hiểm trở để lấy quế, đinh hương, xuyên khung, mang về bán cho các đại phu ở châu phủ.

Một số kẻ buôn lậu còn tìm đến đây để trao đổi thuốc quý, xạ hương, ngọc miêu, rồi lén chuyển qua biên.

Trấn có quán trọ nhỏ tên "Lữ Miêu Quán", chuyên phục vụ khách đi rừng, tường tre, mái cọ, nhưng lại có rượu mơ ngâm sơn dược nổi tiếng, thơm lừng đến tận ngõ cuối.

Nơi đó cũng là chốn tụ họp của những gã kể chuyện giang hồ, những học trò lạc nghiệp và đôi ba kẻ bán thuốc rong biết xem tướng đoán vận.

Phía đông trấn có một cái đền cổ dựng từ đá núi, thờ Thần Núi Ba Răng – vị thần được người Miêu và người Hán cùng tôn kính.

Truyền rằng thần này từng dùng thuốc rừng cứu cả vùng khỏi dịch sốt rét trăm năm trước, nên mỗi năm vào tiết Thanh Minh, dân làng tổ chức rước rồng rắn, thắp hương cầu mùa.

Người Miêu thường treo bùa gỗ ở gốc cây to, còn người Hán thì đốt tiền giấy ngũ sắc.

Tất cả cùng tồn tại – không ai cười chê ai.

Long Cốc là nơi mà tín ngưỡng giao thoa, lòng người giản dị, sống hòa trong nhịp thở của rừng.

Gió thổi từ khe đá hun hút.

Đường núi trơn trượt như mỡ cọp, cành cây rạp xuống như tay người chết vươn ra vẫy gọi.

Triệu An đi trước, lưng còng vì bao dược thảo nặng, vai vương rêu núi và mồ hôi khô lại như muối bám gót.

A Tiêu theo sát, đôi mắt đen sẫm nhưng sáng lấp lánh khi nhìn xuống vực sâu — nơi bao lần trẻ mục đồng ngã xuống, chẳng ai nhặt được xác.

Hai thanh niên người Miêu đi cuối, không ai nói nhiều, chỉ thở – và thở trong tiếng im lặng dày như đầm lầy.

Họ đi xuyên qua rừng u ám, cỏ gấu chạm gối, ngửi thấy cả mùi kim ngân khô nát và hoa sơn trà lên men trong sương.

Lối xuống trấn Long Cốc nằm dưới ba tầng mây, năm tầng khói, bên kia bờ vực sương trắng.

Lúc đến nơi, mặt trời đã hoang hoải dính máu lên tường thành.

Phía cổng, lính canh không cười.

Ánh mắt như băng sắc quét lên từng người.

Dưới tán lá bồ đề, có người già co ro trong chăn rách.

Mùi chua loét phảng phất như xưa kia có ai bị thiêu dở giữa chợ.

"Mấy hôm nay có một gã thợ săn đổ bệnh.

Nghe nói chỉ là cảm gió thôi.

Nhưng sốt cao lắm, răng va nhau như chó dại..."

Lời rì rầm trôi lơ lửng trong quán rượu ven đường.

Triệu An nghe thoáng, không để tâm.

Có bao nhiêu thợ săn ngã bệnh nơi núi rừng, không phải chuyện lạ.

Hắn cười, siết lại bao thuốc, bước vào lòng trấn Long Cốc – nơi người sống chen lấn nhau, và người sắp chết thì không ai đếm.

Chợ lớn Long Cốc ngày ấy không giống bình thường.

Không ồn ào.

Không tiếng rao rắt riu như mọi khi.

Chỉ là những gương mặt trắng bệch, tiếng ho khan lẫn trong mùi khói thuốc lá và mùi cá mắm ươn.

Triệu An mở bao dược thảo, đưa cho thương nhân người Hán – lão Lý, đầu hói, mắt trũng, tay sần như vỏ cây du.

Đổi được mấy bao gạo, hai túi muối, vài xâu hạt giống lúa nếp.

A Tiêu cẩn thận đếm từng nắm lương khô như đang đếm những ngày sống sót.

Người qua kẻ lại, ai cũng cúi đầu.

Những chiếc khăn che mặt bắt đầu xuất hiện nhiều hơn.

Không ai dám hỏi vì sao.

Một thứ sợ hãi âm thầm đang trườn bò như rắn lửa trong lòng trấn.

Khi mặt trời nghiêng, A Mộc và Sùng Gia xin rẽ sang bản người Miêu gần đó thăm họ hàng.

Họ hứa sẽ quay lại sau ba hôm.

Triệu An gật đầu, không ngờ cái gật đó như đóng một dấu niêm cho nỗi ly biệt máu me.

A Tiêu cõng gạo đi trước.

Triệu An nhìn lại thành trấn lần cuối – nơi mùi kỳ lạ bay trong gió, nơi gã thợ săn ngày nào được đưa đi bằng cáng tre và không thấy quay về.

Họ không biết rằng, sau lưng mình, tử khí đã bắt đầu nhả khói...

Ban đầu là mùi...

Một thứ mùi khó gọi tên, không phải tanh cá, không phải mùi rác mục, mà như xác chuột chết trộn với nước hoa vương giả đểu tiền triều, rồi đem luộc lên giữa chợ.

Nó len lỏi qua từng khe ngõ, từng gánh hàng, từng chiếc đèn lồng đỏ đã ngả màu như thịt chín hỏng.

Sau đó là tiếng.

Tiếng ho.

Không phải ho thường.

Là thứ tiếng ho sâu hoắm từ đáy phổi, như thể một con vật gì đó đang cố rút ruột người ho ra ngoài bằng vuốt sắt và dây gai.

Một tiếng ho dội ngược, vỡ mạch máu, khiến những người xung quanh phải dạt ra như tránh bệnh phong.

Rồi người đầu tiên gục xuống.

Chính là một gã phu kéo xe, mắt trợn, da mốc xám, răng cắn chặt vào đầu lưỡi chính mình như để giữ lời nguyền không thoát ra.

Máu rỉ từ hốc mũi, tai và khóe mắt như thứ mực tàu thánh thất lỡ tay làm đổ.

Gió thổi qua khuôn mặt hắn – máu đông lại từng chùm nhỏ, rộp lên như vảy cá.

Cả chợ gào lên.

Phụ nữ bỏ gánh, trẻ con khóc thét, người đàn ông quẳng cả rượu lẫn tiền mà chạy, chen lấn, giẫm đạp.

Có người bị xô trúng vào cột gỗ, đầu nứt như quả bầu khô, máu bắn thành hình cánh bướm trên tường đá.

Rồi ba người ngã.

Rồi mười.

Rồi năm mươi.

Ai từng chạm vào ai đều xanh mặt, run tay, và cuối cùng — rũ như lá mít sau mưa giông.

Quan phủ đóng cửa trấn.

Đốt từng căn nhà bị nghi nhiễm, không màng còn ai bên trong.

Mùi thịt cháy lẫn với tiếng la hét tạo nên bản giao hưởng của địa ngục – nơi quỷ thần có lẽ cũng bịt tai.

Đội y quan bỏ trốn.

Người nhà gào khóc, dùng tay không móc cổ cha mẹ lên khỏi giường, ném ra đường như ném một khúc gỗ mục.

Trên mái nhà gỗ của một căn tiệm thuốc, Triệu An và A Tiêu lặng lẽ nhìn xuống, tay ôm túi thảo dược, lòng nặng như chì.

Trong đám đông hỗn loạn, có kẻ nào đó gào lên:

"Chính bọn người Miêu!

Chúng mang theo tà độc!

Là chúng gieo bệnh để hại chúng ta!!"

Một ngón tay chỉ ra giữa bầu trời u ám.

Từ đó, những con mắt đỏ ngầu chuyển hướng.

Máu từ bệnh nhân chưa khô, nhưng máu của người khỏe mạnh lại sắp tuôn.

Trước khi máu đổ lên mặt đất Trấn Long Cốc, người Miêu đã đưa tay ra.

Hai người Miêu đi cùng Triệu An – A Mộc và Sùng Gia – đều là thanh niên dũng cảm, cứng rắn, sinh ra trong xóm Trúc Miêu gần rừng Thiết Mộc.

Lần xuống trấn này, họ còn mang theo hy vọng nhỏ nhoi:

"Thăm lại dì Ba – người họ hàng xa lập nghiệp trong trấn đã hơn mười năm."

Dì Ba là một người phụ nữ Miêu lấy chồng Hán, sống trong khu lao động phía Tây trấn.

Dù bị dân trấn coi thường, bà vẫn âm thầm nấu cháo, đun thảo dược, phát cho cả xóm khi dịch mới chớm bùng.

A Mộc và Sùng Gia từng quỳ xuống rửa tay cho người Hán nhiễm bệnh, đút thuốc, xoa bóp ngực cho đứa bé ho ra máu.

"Dịch là tai họa trời giáng, không phải tội của ai cả," A Mộc từng nói.

Trong những ngày hỗn loạn, Triệu An – cùng với A Mộc, Sùng Gia – chia nhau túi thảo dược gom từ núi, rải quanh khu ổ chuột trong trấn.

Dân Hán lúc ấy không ai phản đối.

Đứa trẻ ôm lấy chân Sùng Gia mà khóc:

"Ca ca Miêu ơi... muội không thở được..."

Và Sùng Gia bế nó lên, chẳng ngại mùi máu, mủ và ho khan đến rùng mình.

Nhưng sự thật cay đắng là... lòng tốt không cứu được người khi sự sợ hãi bị thổi phồng bởi kẻ có quyền.

Trong một đêm, khi xác chết người Hán chất thành đống ngoài phủ nha, những ngón tay chỉa thẳng về phía...

"bọn dị tộc từng đút thuốc!"

Dì Ba bị lôi ra giữa sân, miệng nhét vải, cổ quấn thừng, trước mặt hai cháu trai gào khóc điên dại.

"Ngươi từng vào nhà người bệnh?

Ngươi mang tà khí?

Ngươi là kẻ gieo mầm?"

Một câu phán – dì Ba bị lôi đi, không còn thấy xác.

A Mộc hóa đá.

Sùng Gia điếng người, đến mức thẫn thờ trong hai ngày, không ăn không ngủ, tay run bần bật khi cầm dao.

Triệu An lúc ấy chỉ nói một câu:

"Chúng ta đưa tay ra... chúng cắn đứt ngay tại cổ tay."

Không ai nhớ chính xác lời đổ tội khởi nguồn từ đâu.

Chỉ biết một buổi chiều âm u, khi sấm cuộn trên đầu như tiếng trống đám ma của trời đất, cánh cổng lớn trấn Long Cốc được đóng sập lại bằng khóa sắt, chặn lối ra của mọi sinh linh.

Trên vách đá thành môn, tấm bảng gỗ viết vội bằng mực đỏ như máu: "Dịch tà bắt nguồn từ dị tộc."

Một lời vu khống — nhưng đủ để nhóm lửa thiêu sống cả một dân tộc.

"Người Miêu mang thứ thuốc tà, không theo chính thống Đông y.

Người Miêu đeo bùa, nhảy múa, tụ độc khí.

Người Miêu ăn thịt rừng, mang bệnh rừng về trấn..."

Những lời nói rỉ ra như nọc rắn, lan nhanh hơn cả dịch bệnh.

Từ sân phủ nha, Tri huyện Đổng Khải Văn ngồi trong bộ trường bào thâm lam, phất quạt như đang ngắm pháo hoa trong lễ hội.

Mặt hắn sáng bóng, béo tốt, miệng thì bảo:

"Dân tình hoảng loạn, cần kẻ để trút giận.

Giết vài tên dị tộc, ổn định lòng dân."

Hắn cười, chỉ một câu:

"Chó bệnh thì phải thiêu chuồng."

Ngày hôm sau.

Làng Miêu trong góc trấn bị bao vây.

Không có trống đồng.

Chỉ có tiếng gậy gỗ đập cửa, lửa đốt rơm, tiếng phụ nữ gào, trẻ con khóc lạc giọng.

Những người Miêu – già trẻ lớn bé – chưa kịp hiểu vì sao, thì lưỡi dao quan binh đã chém vào ngực, cổ, vai họ.

Một bà lão chạy ra giữa đường, quỳ lạy, rít lên như linh hồn oan khuất:

"Chúng tôi chưa từng gây tội!

Đất này là tổ tiên chúng tôi sống bao đời!"

Tên lính trừng mắt, rít lạnh:

"Tổ tiên nào?

Đây là đất Đại Hán!"

Hắn đạp thẳng vào mặt bà lão, rồi... chém.

Máu bắn lên cột cờ như mực viết khải thư.

Trong khoảnh khắc đó, trấn Long Cốc hóa thành địa ngục lộ thiên.

Lửa cháy.

Dao múa.

Xác người treo ngược trên cây đào đầu thôn, miệng nhét đầy đất và bùa trừ tà như trò tiêu khiển của ác quỷ.

Mùi thịt cháy, xương cháy hòa cùng gió, thổi đến từng hốc nhà trong trấn.

Tại một ngã ba phía bắc, nơi đồi tre ngả bóng, Triệu An núp giữa đám người Miêu còn sống sót, nhìn xuống trấn đang hóa tro bụi.

Mặt cậu trắng bệch.

Không vì sợ — mà vì tức đến run rẩy.

Cậu rít khẽ:

"Chúng gieo bệnh... rồi giết người vô tội.

Chúng tạo ra mồi lửa...

để thiêu cả một dân tộc."

Sau lưng cậu, A Tiêu siết chặt cán rìu.

Bên cạnh, hai thanh niên Miêu cắn môi chảy máu, không khóc, không gào — chỉ nhìn về phía quê hương đang cháy, mắt đỏ như sắt nung.
 
Back
Top Bottom