Đoạn 1 – Quảng trường Berlin, mùa thu 1910
Mùa thu năm 1910, hoàng hôn rỉ máu tràn xuống quảng trường trung tâm Berlin.
Bầu trời xám nặng trĩu như một tấm liệm.
Những đám mây tích tụ, nặng nề, như muốn nghiền nát mọi mái nhà, mọi linh hồn sống trên đất.
Ánh sáng cuối cùng của mặt trời, đỏ thẫm, lọt qua khe mây, rơi xuống quảng trường – nơi dấu chân của quá khứ, của tội ác, hòa vào tấm thảm tang lễ bất tận.
Quảng trường mở ra như một vực thẳm bằng đá xám, ghi nhớ mọi sự tàn nhẫn, mọi niềm tin bị nghiền nát.
Những vệt tro, máu khô và dấu giày của người lẫn quỷ đan xen, như một lịch sử không thể xóa nhòa.
Phía bắc, Tòa Quân ủy Kaiserlich – trụ sở quyền lực tối thượng của Đế quốc – vươn cao, mái nhọn và những cửa kính đỏ thẫm hắt xuống ánh sáng máu loang.
Trên các đỉnh tháp, lá cờ đen-đỏ-vàng rung lên trong gió, đôi khi che khuất ánh sáng cuối ngày, tạo nên những bóng đen lởm chởm, như những lời cảnh báo vô hình.
Giữa quảng trường, đài hành hình mọc lên – ngai vàng của cái chết.
Bốn cây thập tự hoa mỹ, rèn từ súng, đạn và kim loại chiến tranh, vươn cao như những biểu tượng vừa tôn nghiêm vừa bạo lực.
Mỗi cây thập tự có tên riêng, khắc chạm tinh xảo: Kreuz des Zorns (Thập tự Giận Dữ), Kreuz der Stille (Thập tự Lặng Im), Kreuz des Feuers (Thập tự Lửa), và Kreuz des Schattens (Thập tự Bóng Tối).
Ánh sáng từ rune lập lòe trên các chi tiết, nhắc nhở rằng cái chết cũng có thể trở thành hình tượng; quyền lực luôn gắn liền bạo lực.
Bậc thang hẹp dẫn lên bục, ánh sáng lạnh hắt lên khuôn mặt những nhà nghiên cứu, biến họ thành những pho tượng khắc trong thời gian.
Friedrich Weber đứng trên bục, bên cạnh ba đồng đội: Heinrich Lenz, Otto Krause, và Dietrich Hummel.
Tay họ bị xích rune chiến tranh trói chặt, mắt sáng lấp lánh nhưng lạnh lùng, ánh nhìn kiên định.
Heinrich thì thầm:
“Chúng sẽ không hiểu… không bao giờ.”
Otto nở nụ cười mỏng, cố gắng giữ bình tĩnh, còn Dietrich siết chặt tay Friedrich, như nhắn nhủ:
“Hãy yên tâm, chúng ta đã để lại dấu vết.”
Trên bậc cao, quý tộc đứng nhìn, lưng thẳng, áo choàng thêu vàng, chuỗi ngọc trai, lông chim công lay động theo ánh gió.
Họ thì thầm với nhau, ánh mắt vừa tò mò vừa khinh bỉ:
“Những kẻ tưởng sức mạnh thuộc về con người… thật ngốc nghếch,” một công tước thì thầm, giọng như kính vỡ.
“Nghĩ rằng có thể chống lại trật tự… ngu ngốc và liều lĩnh,” một nữ bá tước nhếch môi, lạnh lùng.
Vua Wilhelm IV ngồi trên ngai dát vàng, cầm ly rượu Blutwein von Spree, ánh lửa chiều phản chiếu trong cốc đỏ thẫm, nhìn xuống bục với ánh mắt sắc lạnh.
Không nói gì, nhưng mỗi ánh nhìn là một mũi dao cắt vào tâm hồn những kẻ đứng trước cái chết.
Bên cạnh, Thống chế Karl von Stein, người quyền lực thứ hai của đế quốc, quan sát nghiêm trang, lưng thẳng, vẻ mặt không cảm xúc, nhưng trong mắt thoáng hiện sự tỉ mỉ, ghi nhận mọi cử chỉ, mọi nhịp thở của các nhà nghiên cứu.
Mỗi chi tiết trên bục, từ rune đỏ trên cột xích đến ánh sáng lạnh lẽo phản chiếu trên cây thập tự, đều chứa đầy ẩn dụ: quyền lực gắn liền bạo lực, cái chết là chứng nhân cho sự dấn thân, và ngay cả trong khoảnh khắc cuối cùng, ý chí con người vẫn lấp lánh như tia sáng mờ giữa biển tối.
Đoạn 2 – Ký ức, bản thảo và ngọn lửa trong Matthias
Ánh sáng hoàng hôn dần lụi trên quảng trường Berlin, đỏ thẫm phản chiếu trên mái vòm và tượng đài của các tòa lâu đài hùng vĩ.
Gió từ sông Spree thổi qua, mang theo mùi bùn, khói và hơi rượu của đám đông im lặng, vừa sợ hãi vừa tò mò.
Đài hành hình vẫn sừng sững, bốn cây thập tự hoa mỹ rèn từ súng, đạn và kim loại chiến tranh vươn cao, vừa tôn nghiêm vừa bạo lực.
Rune đỏ từ xích trói trên bục còn sót lại, nhắc nhở rằng ý chí và dấn thân không bao giờ hoàn toàn biến mất.
Ở một góc yên tĩnh, Elsa giữ chặt bản thảo nghiên cứu của Friedrich và ba đồng đội: Heinrich, Otto, và Dietrich.
Đây là công trình chưa hoàn thiện – nền tảng để chế tạo Khiên Arkanum, công cụ ma thuật có khả năng bảo vệ những người xung quanh.
Elsa cảm nhận trọng lượng của nó, không chỉ là giấy mực và rune chưa rèn, mà là cả ý chí và di sản của những người đã hy sinh.
Bà biết rằng một ngày nào đó, bản thảo này sẽ trao cho Matthias – để cậu tiếp tục công trình, bảo vệ tương lai khỏi quyền lực vô hình.
Matthias nép vào áo mẹ, mắt xanh ngời dõi theo bục hành quyết.
Tim cậu đập dồn dập, từng nhịp vang vọng như tiếng trống địa ngục.
Hình ảnh cha và các đồng đội nghiên cứu – Heinrich, Otto, Dietrich – hiện lên trong trí nhớ cậu: những buổi chiều họ cùng cha chơi đùa, trêu cậu bé chạy quanh phòng thí nghiệm, tiếng cười vang vọng qua những hành lang đầy rune.
Ký ức ấy giờ trở nên mờ ảo và bi thương, xen lẫn máu, rune đỏ, và ánh sáng lạnh lẽo của đài hành hình.
Elsa thì thầm, giọng run rẩy:
“Con phải hiểu, đây không chỉ là cái chết… bản thảo, là di sản của cha.
Một ngày, con sẽ đứng lên tiếp tục công trình cha và các đồng đội để lại – nhưng sẽ không còn ai bên con, chỉ còn ký ức và bóng tối cùng ngọn lửa chưa tắt.”
Các đồng đội của Friedrich, trong khoảnh khắc cuối cùng, để lại vài lời di nguyện âm thầm:
“He