Cập nhật mới

Khác Elena - Vây Thành

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
181,601
Phản ứng
0
Điểm
0
VNĐ
44,735
390583853-256-k753812.jpg

Elena - Vây Thành
Tác giả: black5244
Thể loại: Cổ đại
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

📖《Elena - Vây Thành》Nội dung tóm tắt:

Năm 1346, quân đội Kim Trướng của Mông Cổ bao vây thành phố thương mại Caffa ở Krym.

Ngọn lửa chiến tranh và bóng đen của Cái Chết Đen cùng lúc giáng xuống, biến cuộc vây thành này không chỉ là một trận chiến quân sự mà còn là sự phán xét của dịch bệnh và số phận.

Trong cơn đại nạn này, Elena, cô gái 19 tuổi người Genova, bị cuốn vào vòng xoáy của chiến tranh và mưu mô.

Cô vốn là con gái của một thương nhân, nhưng khi dịch bệnh và chiến tranh tràn đến, cô tận mắt chứng kiến quê hương mình rơi vào tay kẻ thù.

Khi quân Mông Cổ dùng máy bắn đá ném xác chết nhiễm bệnh vào thành, bầu không khí chết chóc bao trùm lên mọi sinh linh, tuyệt vọng dần nuốt chửng lòng người.

Jani Beg Khan, vị tướng chỉ huy quân đội Mông Cổ, quyết tâm chiếm lấy thành trì này, ra lệnh cho hàng nghìn binh sĩ và kỹ sư công thành mở những đợt tấn công dữ dội.

Trong khi đó, quân Genova kiên cường chống cự, dốc hết sức lực để bảo vệ thành.

Nhưng không ai có thể ngăn cản bánh xe số phận tiếp tục quay-khi Cái Chết Đen bắt đầu lan tràn trên chiến trường, cuộc chiến này không còn đơn thuần là sự đối đầu giữa con người, mà đã trở thành cuộc chiến chống lại chính tử thần.

Giữa thời loạn lạc của chiến tranh và dịch bệnh, số phận của Elena sẽ ra sao?

Cô là người sống sót, hay chỉ là một linh hồn bị số phận ruồng bỏ?

Khi định mệnh không thể bị thay đổi, khi bốn kỵ sĩ Khải Huyền giáng trần, liệu thành trì này sẽ tìm thấy hy vọng, hay chỉ là sự diệt vong vĩnh cửu?

🔥 Dựa trên sự kiện lịch sử có thật ×



và​
 
Elena - Vây Thành
Tóm Tắt Lịch Sử


Tình Hình Chính Trị Xung Quanh Genoa

Vào thế kỷ 14, Cộng hòa Hàng hải Genoa (Repubblica di Genova) là một cường quốc trên biển nhưng cũng bị mắc kẹt trong những cuộc đấu tranh phe phái nội bộ và sự kìm kẹp của các thế lực bên ngoài.

Là trung tâm thương mại quan trọng của Địa Trung Hải, ảnh hưởng của Genoa trải dài từ Biển Đen, Đông Địa Trung Hải cho đến các thị trường Tây Âu.

Tuy nhiên, chính vị thế này cũng khiến Genoa trở thành mục tiêu tranh giành của nhiều thế lực lớn.

Genoa không chỉ đối mặt với mối đe dọa từ quân Mông Cổ, mà còn phải đấu tranh để tồn tại trong vòng xoáy cạnh tranh với Venice, Pháp, Giáo hội và các cường quốc châu Âu khác.

Những đấu đá nội bộ càng khiến quá trình ra quyết định trở nên phức tạp hơn.

Tất cả những điều này cuối cùng đã dẫn đến Cuộc bao vây Caffa và góp phần thúc đẩy sự lan truyền của Đại dịch Hắc Tử (Cái Chết Đen), làm thay đổi lịch sử châu Âu mãi mãi.

📌 Cuộc Đối Đầu Với Venice

Kình địch lớn nhất của Genoa là Cộng hòa Venice (Repubblica di Venezia).

Hai thế lực này không ngừng xung đột nhằm kiểm soát các tuyến thương mại trên Địa Trung Hải và phương Đông.

Sau trận Meloria năm 1298 (Battle of Meloria), Genoa từng đè bẹp Venice, nhưng đến giữa thế kỷ 14, cán cân quyền lực trở nên cân bằng hơn, khiến cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt.Biển Đen là chiến trường thương mại chính, trong đó Genoa kiểm soát Caffa, trong khi Venice tìm cách mở rộng ảnh hưởng tại Krym và Đế chế Byzantine.📌 Ảnh Hưởng Của Pháp Và Giáo HộiGiáo hoàng Clêmentê VI (Pope Clement VI) cư trú tại Avignon và chịu sự ảnh hưởng của vương triều Pháp.Pháp muốn kiềm chế cả Genoa và Venice nhằm duy trì sự kiểm soát đối với trật tự thương mại Địa Trung Hải.Giáo hội có lợi ích trực tiếp trong thương mại Biển Đen và đặc biệt quan tâm đến sự an toàn của các cộng đồng Kitô hữu trong khu vực.📌 Áp Lực Từ Hãn Quốc Kim TrướngKim Trướng Hãn Quốc (Golden Horde) kiểm soát bờ bắc Biển Đen, bao gồm cả Krym.

Genoa phải nộp thuế cho người Mông Cổ để duy trì quyền thương mại.Đại Hãn Jani Beg bất mãn với việc các thương nhân Genoa độc quyền giao thương và muốn thắt chặt kiểm soát khu vực này.Người Genoa bị buộc tội che chở các quý tộc Mông Cổ đào tẩu, khiến Jani Beg quyết định gây sức ép lên Caffa.📌 Vương Quốc Aragon Và Cuộc Cạnh Tranh Ở Địa Trung HảiVương quốc Aragon (Kingdom of Aragon) vào thế kỷ 14 đang tích cực mở rộng quyền lực trên biển.Genoa và Aragon xung đột tại Sardinia và Corsica, nhưng đôi khi cũng hợp tác để đối đầu với Pháp và Venice.Aragon không trực tiếp can thiệp vào thương mại Biển Đen, nhưng ảnh hưởng của họ tại Địa Trung Hải đã biến họ thành một nhân tố quan trọng trong cuộc tranh chấp giữa Genoa và Pháp.📌 Ảnh Hưởng Của Đế Quốc La Mã Thần ThánhĐế quốc La Mã Thần Thánh (Holy Roman Empire) trên danh nghĩa kiểm soát miền bắc nước Ý, nhưng ảnh hưởng của họ đối với Genoa là rất hạn chế.Một số thành bang Ý như Milan và Florence duy trì thương mại với Genoa, cung cấp tài chính cho các cuộc chiến tranh của họ.Sự phân tán quyền lực trong Đế quốc La Mã Thần Thánh khiến họ không thể trực tiếp can thiệp vào tình hình Biển Đen, nhưng các quý tộc của họ vẫn có thể hưởng lợi từ giao thương giữa Genoa và Mông Cổ.📌 Mối Quan Hệ Giữa Anh Quốc Và GenoaVương quốc Anh (Kingdom of England) đối đầu lâu dài với Pháp và tìm cách thiết lập đồng minh tại Địa Trung Hải để kiềm chế ảnh hưởng của Pháp.Một số quý tộc Anh có hợp tác thương mại với Genoa, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và buôn bán len.Trong bối cảnh Chiến tranh Trăm năm (Hundred Years' War), Anh có thể trở thành đồng minh tiềm năng của Genoa nhưng không trực tiếp can dự vào xung đột tại Biển Đen.📌 Đấu Đá Nội Bộ Trong GenoaChính trị Genoa do một hội đồng gồm các quý tộc và thương gia kiểm soát, nhưng nội bộ lại chia rẽ sâu sắc.Hai gia tộc quyền lực nhất—Doria và Spinola—không ngừng tranh giành ảnh hưởng, quyết định các chính sách ngoại giao và quân sự của thành phố.Một phe chủ trương tiếp tục nhượng bộ Mông Cổ để duy trì thương mại, trong khi phe khác muốn tăng cường phòng thủ và sẵn sàng đối đầu.📌 Chiến Tranh Và Đại Dịch Hắc TửNăm 1346, quân đội của Jani Beg bắt đầu bao vây Caffa.

Cuộc chiến này không chỉ liên quan đến thương mại và quyền lực mà còn định hình lịch sử châu Âu.Đại dịch hắc tử (Bubonic Plague) bùng phát trong doanh trại Mông Cổ, và theo một số ghi chép, quân Mông Cổ đã ném xác người nhiễm bệnh vào thành phố, dẫn đến dịch bệnh lan rộng theo các tuyến thương mại đến châu Âu.

🔥 Tóm Tắt: Genoa không chỉ đối mặt với mối đe dọa từ quân Mông Cổ, mà còn phải đấu tranh để tồn tại trong vòng xoáy cạnh tranh với Venice, Pháp, Giáo hội và các thế lực châu Âu khác.

Những đấu đá nội bộ càng khiến quá trình ra quyết định trở nên phức tạp hơn, và tất cả những điều này cuối cùng đã dẫn đến Cuộc bao vây Caffa, một sự kiện không chỉ mang tính chiến lược mà còn góp phần thúc đẩy sự lan truyền của Đại dịch Hắc tử, làm thay đổi lịch sử châu Âu mãi mãi.
 
Elena - Vây Thành
Khởi chương


BÓNG TỐI ĐANG BUÔNG XUỐNG, MUÔN SAO MẤT DẠNG, ĐẠI ĐỊA LẶNG IM, VẠN DÂN CHƯA HAY ĐIỀM HỌA.

Gió đen từ phương Đông cuồn cuộn lao tới, dâng trào như triều cường, trời chấn động, đất rạn nứt.

Chiến mã đỏ rực lửa, thanh kiếm nơi tay chỉ đâu, lửa bốc cháy thành đô, dân chúng than khóc.

Lưỡi liềm và cân lướt qua miền hoang, ngũ cốc héo khô, người ta phải đong lường lương thực bằng tiền đồng.

Dịch bệnh khoác áo đen, bước vào cổng thành, thân quyến ly tán, láng giềng trở mặt.

Âm ti vô hình, mồ mả đầy đất, kẻ sống như bụi trần, hồn phách quy về hư vô.

Trời xanh không đáp, thiên sứ không giáng, chỉ có tử thần đi khắp trần gian.

— "Sách của Rekav" (רֶכָּב)

ÁNH SÁNG CỦA GENOA

Gió biển gào rít, từng đợt sóng không ngừng vỗ vào bến cảng, bến tàu đá cổ xưa lặng lẽ đón chờ cơn bão tố của thế gian.

Trong một quán rượu bên cảng, ánh nến lập lòe, phản chiếu ánh rượu sóng sánh trong chén và những đôi mắt lo âu.

Thương nhân, thủy thủ và lính đánh thuê ngồi quanh những chiếc bàn gỗ thô ráp, bàn luận sôi nổi về vận mệnh của Cộng hòa Genoa.

"Chúng ta còn có thể tin tưởng vào nền cộng hòa này không?"

Một thương nhân đến từ Piedmont nặng nề đặt cốc rượu xuống, cau mày nhìn quý tộc Genoa trong chiếc áo dài lông cừu sang trọng đối diện.

"Tình hình ở Caffa ngày càng căng thẳng, vậy mà hội đồng của chúng ta vẫn tranh cãi xem có nên gửi viện binh hay không."

"Genoa không phải là một vương quốc, chúng ta không có một vị vua có thể ra quyết định."

Quý tộc bật cười khẽ, lắc nhẹ ly rượu nho trong tay.

"Những kẻ cầm quyền ở đây là hội đồng, là chúng ta – quý tộc và thương nhân – chứ không phải một vị quân vương với quyền lực thần thánh.

Ngươi nên quen với điều đó, nếu không ngươi sẽ không bao giờ hiểu cách thành phố này vận hành."

"Nhưng Venice thì khác, họ đã chuẩn bị can thiệp vào chiến sự ở Biển Đen."

Một thủy thủ xen vào, giọng nói đầy lo lắng.

"Nếu chúng ta còn chần chừ, đến khi Caffa rơi vào tay người Mông Cổ, tuyến thương mại của chúng ta sẽ bị ảnh hưởng nặng nề."

"Venice..."

Quý tộc trầm ngâm một lát, ánh mắt lóe lên vẻ chán ghét.

"Kẻ thù lâu đời của chúng ta.

Họ luôn sẵn sàng ra tay vì lợi ích của mình, nhưng đừng quên, chúng ta đã tranh giành quyền bá chủ trên biển suốt cả trăm năm nay.

Hận thù giữa đôi bên không dễ dàng gì mà hóa giải."

Bên trong quán rượu, tiếng tranh luận không ngớt, ai nấy đều thấp thỏm trước thời cuộc sắp tới.

Dù là thương nhân, lính đánh thuê hay thủy thủ, vận mệnh của họ đều bị ràng buộc với cộng hòa hàng hải vĩ đại nhưng đầy chia rẽ này.

Khi họ còn đang tranh cãi, cảng Genoa vẫn nhộn nhịp, và khi màn đêm buông xuống, cái chết từ phương Đông cũng lặng lẽ tiến gần.

XUNG ĐỘT TRONG GIÁO HỘI

Tại cung điện giáo hoàng Avignon, sàn đá cẩm thạch lấp lánh ánh nến, những tiếng thì thầm trầm thấp vang vọng trong hành lang dài.

Hồng y giáo chủ khoác áo đỏ sẫm, vây quanh một chiếc bàn gỗ sồi khổng lồ, ánh mắt sắc lạnh, đầy nghi ngờ và tính toán.

Cuộc họp hôm nay không bàn về chiến tranh, mà là về ai sẽ bước lên ngai tòa thánh St.

Peter, trở thành giáo hoàng kế tiếp.

Một giọng nói trầm tĩnh vang lên, mang theo chút dò xét:

"Có lẽ chúng ta nên xem xét lại cuộc đời của Giáo hoàng Benedict XII...

Con đường của Tòa Thánh, không phải lúc nào cũng thẳng tắp và không tì vết."

Một số hồng y giáo chủ khẽ biến sắc, ánh mắt lóe lên tia cảnh giác.

"Ý người là gì?"

Một vị khác trầm giọng hỏi.

Một hồng y giáo chủ khác khẽ nhướng mày, ngón tay gõ nhẹ lên bàn, giọng thấp xuống như tiếng thì thầm trong gió:

"Có những lời đồn nói rằng, trong những năm hành hương của ngài, có những chuyện không hề được ghi chép trong biên niên sử...

Có những con người, lẽ ra không nên tồn tại."

Ánh nến khẽ lay động, hắt lên những bóng hình chập chờn trên bức tường.

Nếu tin đồn này là thật, nó sẽ không chỉ làm lung lay uy danh giáo hội, mà còn ảnh hưởng đến cả cuộc bầu cử này.

Một số người âm thầm cân nhắc liệu họ có thể lợi dụng điều này làm đòn bẩy chính trị, trong khi những người khác lại tính đến việc che giấu sự thật.

Trò chơi quyền lực mới chỉ bắt đầu.

HOÀNG HÔN TRÊN HỐI VÀNG (KIM TRƯỚNG HÃN QUỐC)

Cát vàng cuộn lên trong gió, bụi mù mịt che khuất chân trời, tựa như một điềm báo vô thanh.

Tại cung điện của Đại Hãn Jani Beg, những ánh mắt đầy mưu mô đang lặng lẽ đối diện nhau.

Quân vương khoác áo gấm đỏ, lông chồn viền vàng ánh lên vẻ uy nghiêm.

Ngài lắng nghe lời các quý tộc và tướng lĩnh, nhưng sâu trong đáy mắt, người ta thấy rõ sự cân nhắc thận trọng.

"Mọi người đều đang thử thách sự kiên nhẫn của ta..."

Đại Hãn trầm ngâm, ngón tay gõ nhẹ lên ghế gỗ khảm xà cừ.

Đúng lúc đó, một giọng nói cất lên:

"Thưa Đại Hãn, những kẻ phản bội đang yên giấc sau bức tường đá của Caffa.

Đó là sự sỉ nhục đối với tổ tiên."

Trong lều trướng, không khí như bị đóng băng.

Các quý tộc không chỉ bàn về thương mại, mà còn là về quyền lực.

Nếu Jani Beg tỏ ra yếu kém, vị thế của hắn sẽ bị lung lay.

Nếu hắn mạnh tay, chiến tranh là điều không thể tránh khỏi.

Bên ngoài trời đêm lạnh giá, sông Volga chảy lặng lẽ như một con rồng ngủ quên.

Jani Beg ngước mắt lên, nhìn về hướng Tây.

Đâu đó trong gió, hắn khẽ thì thầm:

"Тэнгэрийн салхи биднийг хааш нь хөтлөх вэ?"

("Gió trời xanh sẽ dẫn dắt ta về đâu?")
 
Elena - Vây Thành
Chương 1: Khởi đầu của Định Mệnh


Cuối mùa hè năm 1346, bầu không khí ở Caffa tràn ngập sự ngột ngạt và ẩm ướt.

Thành phố này, tọa lạc trên bờ Biển Đen, sở hữu vị trí địa lý đắc địa, nằm ở vùng ven biển phía nam của bán đảo Krym, đối diện Biển Đen.

Với cảng biển tự nhiên kết nối phương Đông và châu Âu, Caffa đã trở thành một trung tâm thương mại sầm uất, nơi các thương nhân Genova vận chuyển lụa, gia vị và báu vật kỳ lạ từ phương Đông vào các thị trường châu Âu.

Tuy nhiên, nay thành phố cảng sầm uất này đã rơi vào tình cảnh khốn cùng chưa từng có, bị bao vây bởi quân Mông Cổ.

Bên trong những bức tường thành kiên cố, những con phố thẳng tắp bị bao phủ bởi bóng tối dày đặc.

Những con hẻm lát đá đôi khi xuất hiện vài bóng người vội vã lướt qua, trên khuôn mặt họ hiện rõ vẻ bất an và sợ hãi.

Chợ búa nhộn nhịp ngày nào giờ đây đã biến mất, thay vào đó là sự im lặng đến nghẹt thở.

Binh lính mặc giáp nặng nề tuần tra trên cổng thành, ánh mắt cảnh giác nhìn về phía xa, nơi doanh trại quân Mông Cổ như những đợt sóng vô tận trải dài đến tận chân trời.

Tiếng chuông nhà thờ vang lên, trầm lắng và nặng nề, như đang cầu nguyện cho thành phố này, hoặc có lẽ đang mở ra cánh cổng địa ngục.

Các linh mục đốt hương trên bàn thờ, làn khói nghi ngút bay lên dưới mái vòm cao, cố gắng xoa dịu nỗi sợ hãi đang len lỏi trong lòng dân chúng.

Trong hội trường nghị sự của Caffa, các quý tộc tập trung lại.

Những kẻ vốn tham lam và ích kỷ nay cũng ngồi cùng một bàn, không phải để bàn cách bảo vệ thành phố, mà là để tìm kiếm một lối thoát tốt nhất cho bản thân.

Họ không chỉ quan tâm đến lợi ích riêng mà còn nghi ngờ lẫn nhau, lo sợ rằng một số người trong số họ đã bí mật đàm phán với quân Mông Cổ.

Trên danh nghĩa, họ đang bàn về kế hoạch phòng thủ, nhưng trên thực tế, họ chỉ đang cân nhắc làm sao để giữ được tài sản và quyền lực.

Cuộc tranh luận trong căn phòng hỗn loạn, mỗi lời nói thốt ra dường như đều nặng nề hơn câu trước.

Họ nên tiếp tục cố thủ hay thử đàm phán với Mông Cổ?

Thành Trì và Cơn Sóng Đổ Ập

Tổng trấn Marco Visconti đứng trên tường thành, dõi mắt nhìn về vùng biển Đen tĩnh lặng.

Sau lưng hắn là những công trình kiến trúc đầy hơi thở phương Đông: những mái vòm nhà thờ cao vút lấp lánh dưới ánh nắng, những con đường lát đá của quảng trường vẫn còn mang dấu vết của một thời kỳ thịnh vượng, dù giờ đây tất cả đã bị bao trùm bởi bóng tối của chiến tranh.

Xa xa, mái vòm của Nhà thờ Thánh Peter vẫn tỏa sáng trong ánh mặt trời, mang theo niềm tin và hy vọng của cư dân thành Caffa.

Trên cao, Pháo đài Thánh Michael sừng sững, canh giữ con đường chính dẫn đến bến cảng.

Ở bên ngoài thành, tiếng trống trận của quân Mông Cổ vang lên, nhịp điệu uy nghiêm và trầm hùng.

Những chiến binh Mông Cổ xếp hàng ngay ngắn, khoác trên mình áo giáp da và kim loại, đeo cung dài và đoản đao, ánh mắt sắc lạnh không chút cảm xúc.

Trên đài cao, Hãn Jani Beg ngồi vững chãi trên ngai vàng, đôi mắt sắc như lưỡi dao quét qua thành phố sắp sụp đổ.

Ánh lửa từ những bó đuốc phản chiếu trong con ngươi của hắn, nhưng hắn vẫn chưa ra lệnh tấn công – hắn đang chờ, chờ đến khi Caffa tự sụp đổ.

Bên trong đại trướng của quân Mông Cổ, bầu không khí căng thẳng và tĩnh lặng.

Jani Beg ngồi trên ngai cao, ánh mắt như sói hoang quét qua từng tướng lĩnh trong lều.

Họ cúi đầu im lặng, tay bắt chéo trước ngực, chờ đợi chỉ thị của Đại Hãn.

Jani Beg giơ tay, một viên võ tướng trung niên bước ra, quỳ một gối xuống.

Trên người hắn là bộ giáp da khảm vàng, bên hông đeo đoản đao, trán lấm tấm mồ hôi.

"Đại Hãn, cổng thành Caffa vẫn đóng chặt," tướng lĩnh trầm giọng báo cáo.

"Sứ giả của ta vẫn chưa nhận được hồi âm.

Có vẻ như bọn chúng đang cố kéo dài thời gian."

Jani Beg nheo mắt, giọng nói vẫn điềm tĩnh:

"Chúng chỉ đang chờ đợi phép màu mà thôi.

Gửi sứ giả đến lần nữa, nói với bọn chúng rằng giờ của hoàng sa sẽ không đợi chúng."

Tướng lĩnh cúi đầu, đáp: "Rõ, Đại Hãn."

Bên cạnh đó, Zahar Bet, quan giám sát và tình báo viên của quân Mông Cổ, bước vào, quỳ một gối.

Gương mặt hắn lạnh lùng, ánh mắt sắc bén như lưỡi dao.

"Thưa Đại Hãn," Zahar cất giọng trầm ổn, "gián điệp của chúng ta trong thành Caffa báo về rằng phe phòng thủ chia rẽ lớn.

Các quý tộc nghi kỵ lẫn nhau, binh sĩ thì士氣 thấp kém.

Chỉ cần chút áp lực, thành này sẽ tự sụp đổ."

Jani Beg khẽ gật đầu, ánh mắt lóe lên vẻ tính toán:

"Tiếp tục gia tăng áp lực.

Ta muốn đảm bảo rằng trước khi Caffa tự sụp đổ, không kẻ nào có thể trốn thoát."

Zahar gật đầu, lùi về phía sau, lặng lẽ chờ lệnh tiếp theo.

Tay hắn đặt nhẹ lên chuôi đoản đao, ánh mắt như một con thú săn mồi, sẵn sàng thực thi ý chỉ của Đại Hãn.

Nơi Ẩn Nấp Cuối Cùng

Cách Caffa vài dặm, ngôi nhà nhỏ của Patrick và Elena yên bình ẩn mình giữa một trang trại tĩnh lặng.

Đây là nơi trú ẩn của hai người giữa thời cuộc hỗn loạn.

Hai anh em chênh nhau 17 tuổi, Patrick đã 36 tuổi, còn Elena chỉ mới 19.

Họ không lớn lên cùng nhau, nên tính cách và thói quen của nhau đều chưa thật sự thấu hiểu.

Phải đến khi cha qua đời, họ mới đoàn tụ, tuy chưa thực sự thân thuộc nhưng vẫn có một sự tin tưởng đặc biệt giữa hai người.

Trang trại không xa hoa nhưng đủ cho một cuộc sống sung túc.

Hàng rào gỗ bao quanh khu vườn nhỏ, nơi có một cây sồi cổ thụ đứng sừng sững.

Xung quanh là những lùm cây rậm rạp tạo thành bức tường thiên nhiên, tách biệt nơi đây khỏi thế giới bên ngoài.

Không khí mang theo hương cỏ và làn gió nhẹ, tỏa ra sự an nhiên hiếm thấy.

Patrick ngồi bên bàn, ngón tay gõ nhẹ lên quyển sổ kế toán.

Hắn đã từng thực hiện nhiều giao dịch không mấy minh bạch, nhưng lần này, có điều gì đó khiến hắn cảm thấy bất an.

Hắn cần tìm cách bảo vệ số tài sản của mình và lên kế hoạch rời khỏi Caffa.

Ở góc phòng, Elena lặng lẽ lật giở một cuốn sách tiếng Latin, ngón tay lướt nhẹ trên trang giấy, môi khẽ mấp máy đọc từng câu.

Cô không để ý đến thế giới bên ngoài, và dường như cũng chẳng bận tâm đến những sóng gió đang ập đến.

Patrick nhìn em gái, thở dài, rồi nhẹ nhàng xoa đầu cô.

Đây là cách duy nhất hắn có thể chạm vào Elena mà không khiến cô phản kháng.
 
Elena - Vây Thành
Chương 2: Trong doanh trại Quân Mông Cổ


Không xa Cáp Pha, doanh trại quân Mông Cổ ngún ngút dưới bầu trời đêm.

Ánh lửa bép lách tại những đám lửa trại, khói bằng bạc bay lên, làm mờ nhẹ bầu trời sao.

Mặc dù nguy cơ chiến tranh luôn rình rập, nhưng đa số tướng lãnh Mông Cổ đều cho rằng cuộc chiến ở Cáp Pha vẫn chưa đến hồi cao trào.

Bên ngoài lều trại, hương thơm của thịt cừu nướng quện với mùi rượu ngây ngất, tạo nên không khí thư giãn.

Lính trại ngồi quần bên những tấm thảm dày, vừa cười nói vừa uống rượu.

Có người vật nhau thi đố, có kẻ ném xương cừu để cá cược, và vài nhạc công gẩy đàn hát những giai điệu đặc trưng của thảo nguyên.

Bên trong trại, Hãn Jani Beg ngồi trên ngai cao, trước mặt là bản đồ quân sự, xung quanh là những tướng lãnh và mưu sĩ đang chờ lệnh.

Jani Beg hắng giọng lên: "Tình hình Cáp Pha đang diễn biến, chúng ta không được lơ là.

Hãy duy trì cảnh giác, tăng cường áp lực để họ biết rằng quân ta có thể tấn công bất kỳ lúc nào.

Nhưng không cần vội vã.

Chúng ta có thời gian để họ tự hiểu hậu quả của sự lựa chọn."

Hắn ngẫm nghĩ rồi hỏi: "Sứ giả Cáp Pha trở về chưa?"

Một viên võ quan cúi đầu trả lời: "Bẩm Hãn, họ vẫn chưa trả lời rõ ràng, dường như họ đang cố tình trì hoãn."

Jani Beg gật đầu nhẹ nhàng, không tỏ ra bất ngờ.

Hắn ngoái sang tướng lãnh Zahar Bet và nói: "Xem ra, họ còn muốn tính toán thêm."

Zahar Bet đồng tình, khẽ đáp: "Hãn, Cáp Pha đang chia rẽ, họ muốn trì hoãn để mỗi bên củng cố thêm lợi thế cho mình."

Dựa người vào ngai, Jani Beg cười không vội vã: "Hãy để họ suy tính thêm vài ngày, chúng ta không cần gấp."

Bên ngoài, doanh trại vẫn tràn ngập tiếng cười, mọi người đều tin rằng cuộc bao vây này chỉ là một cuộc săn bắt dài hạn, không nhất thiết phải bắt đầu ngay.

Song, Jani Beg vẫn đề cao cảnh giác, chú ý từng biến động trong doanh trại và bất kỳ ai có dấu hiệu nản lòng.

Ở góc doanh trại, một viên chỉ huy trẻ tuổi, Khuruk Temur, đứng bên đống lửa, ánh mắt kiên định không phù hợp với tuổi đời còn trẻ của hắn.

Mặc trên người bộ giáp da truyền thống, choàng áo lông cừu đen, hắn nhìn khắp trại rồi dừng ánh mắt trên ngai vàng của Jani Beg.

"Hãn," Khuruk cất giọng trầm chắc, "thời gian đứng về phía chúng ta, nhưng nếu để lâu, Cáp Pha sẽ tìm thêm cơ hội để củng cố lực lượng và chống cự."

Jani Beg nhíu mày, không vui lắm: "Ngươi muốn nói rằng ta nên từ bỏ kế hoạch chờ đợi và tấn công ngay lập tức?"

Khuruk cúi đầu, giọng điệu vững vàng nhưng không hề khiêu khích: "Thần không muốn vội vã tấn công, nhưng cần phải cứng rắn hơn.

Binh lính của họ đã kiệt quệ, nếu tăng thêm áp lực, phòng tuyến của họ có thể sụp đổ nhanh hơn."

Jani Beg trầm ngâm một lúc, rồi gật đầu: "Ta sẽ cân nhắc đề nghị của ngươi."

Zahar Bet lướt mắt nhìn những tướng lãnh đang vui đùa quanh lửa trại, rồi trở lại tập trung vào Jani Beg: "Hãn, nếu muốn Cáp Pha thực sự khuất phục, có lẽ chúng ta cần gia tăng áp lực ở ngoại vi, để họ thấy rằng không còn đường lui."

Jani Beg gõ nhẹ vào chén rượu, suy nghĩ giây lát, rồi gật đầu: "Nhưng không cần gấp gáp."

Ngoài doanh trại, lính gác vẫn cảnh giác theo dõi vùng đất xa xăm, nhưng cũng chỉ như một phần của thói quen.

Họ không hề có dấu hiệu vội vàng, vũ khí xếp gọn gàng trong lều, không ai cần cầm sẵn trên tay.

Với nhiều binh sĩ, vòng vây này giống như một cuộc chinh phạt kéo dài hơn là một trận chiến thực sự.

Một toán lính tuần tra vòng quanh những ngọn đồi gần Cáp Pha, quan sát tình hình bên trong thành.

Những lính gác trẻ mặc áo dạ đơn giản, đeo cung ngắn Mông Cổ trên vai và cầm giáo trên tay, lặng lẽ di chuyển trên thảo nguyên.

Họ hiểu rằng quyết định không nằm trong tay mình, mà trong những chiếc lều lớn trong doanh trại.

Bên trong đó, các vị tướng đang vừa tận hưởng không khí thư thái vừa tính toán từng bước đi, như thể cuộc chiến này sẽ không bao giờ thực sự bắt đầu.

Đúng vào dịp lễ hội mùa thu truyền thống của Mông Cổ (Nadom), Hãn Jani Beg đã đặc biệt tổ chức một lễ hội kéo dài ba ngày.

Đây là một sự kiện thường niên, ban đầu xuất phát từ nghi lễ tạ ơn của người du mục trên thảo nguyên, sau này dần trở thành dịp để thể hiện sức mạnh và kỹ năng của dân tộc Mông Cổ.

Trong suốt lễ hội, doanh trại tràn ngập tiếng nhạc du dương của đàn morin khuur cùng những khúc ca cổ xưa.

Jani Beg dẫn đầu các tướng lĩnh và binh lính tham gia ba môn thi đấu truyền thống: đấu vật, bắn cung và đua ngựa.

Trên sàn đấu vật, các đấu sĩ lực lưỡng khoác lên mình những dải vải dày, liên tục thử sức với đối thủ, cuối cùng quật ngã họ xuống đất.

Ở trường bắn, các cung thủ đứng tại bãi bắn xa, tiếng kéo dây cung và mũi tên xé gió vang lên liên tục, tựa như một điệu múa uyển chuyển.

Còn trong cuộc đua ngựa, không chỉ tốc độ của ngựa mà cả kỹ năng và lòng can đảm của kỵ sĩ cũng được thử thách, khiến đường đua vang dội tiếng hò reo cổ vũ.

Zahar Bet luôn giữ sự bình tĩnh, hoàn toàn không đụng đến bất kỳ chén rượu nào trong bữa tiệc.

Cô mặc quân phục chỉnh tề, đứng ở một góc bàn tiệc, ánh mắt lạnh lùng quan sát hành động của những người khác.

Khi một người hầu của Jani Beg dâng lên chén rượu ngựa, cô chỉ hơi cúi đầu, từ tốn từ chối:

"Đội ơn đại hãn đã ban rượu, nhưng xin hãy cho phép thần giữ sự tỉnh táo để có thể sẵn sàng nghe lệnh ngài bất cứ lúc nào."

Jani Beg khẽ mỉm cười, đích thân nâng một chén rượu đưa về phía Zahar:

"Đây là phần thưởng dành cho ngươi, đừng từ chối nữa."

Giọng điệu của hắn mang theo sự thẳng thắn đặc trưng của người Mông Cổ nhưng vẫn đầy uy quyền.

Zahar do dự một lúc rồi cũng nhận lấy chén rượu, nhấp một ngụm nhỏ rồi đặt xuống.

Thấy vậy, Jani Beg chỉ vỗ nhẹ lên vai cô, sau đó quay sang tiếp tục trò chuyện cùng các tướng lĩnh.

Chén rượu mà Zahar đặt xuống hoàn toàn khác biệt với chén của những người khác.

Đồ uống của người Mông Cổ thường được rót vào chén gỗ hoặc sừng bò, bên trong được đánh bóng mịn màng, và viền ngoài khắc hoa văn hình học quen thuộc của thảo nguyên.

Khi uống rượu, khách sẽ nâng chén để tỏ lòng kính trọng với đại hãn, nhấp một ngụm nhỏ, sau đó dùng tay phải dâng trả lại chủ nhân.

Đại hãn hoặc chủ nhân cũng sẽ giơ chén lên đáp lễ, tượng trưng rằng rượu đã được chia sẻ, quan trọng là nghi lễ chứ không phải uống cạn.

Những chén rượu này thường có kích thước nhỏ, tượng trưng cho sự chừng mực và lễ nghi.

Nếu ai đó đặt chén xuống và không tiếp tục nâng lên, nghĩa là họ mong muốn giữ sự tỉnh táo để đối phó với những tình huống bất ngờ.

Dù hành động của Zahar hiếm thấy, nhưng không ai trách móc, bởi người Mông Cổ coi trọng sự tôn kính đối với rượu được ban tặng hơn là uống say.

Buổi tiệc đêm trở nên tưng bừng hơn khi những ngọn lửa trại cháy sáng rực giữa bầu trời đêm, mùi thịt cừu nướng và hương rượu mạnh lan tỏa khắp không gian.

Đúng lúc này, một bóng dáng thanh mảnh tiến vào trướng.

Trần Ích Thanh khoác lên mình bộ trường bào màu xanh lục của hoàng gia Đại Việt, bên ngoài phủ thêm áo choàng đen nhẹ.

Bước chân hắn nhanh nhẹn nhưng không giấu được nỗi lo lắng trên gương mặt.

Hắn tiến về phía ngai của Jani Beg, khẽ cúi đầu và nói:

"Đại hãn, lòng tốt của ngài khiến thần có phần bối rối."

Jani Beg bật cười lớn, nâng chén rượu về phía hắn:

"Vương tử Ích Thanh, đây là vinh dự của ngươi.

Đêm nay, đừng nói nhiều, hãy cùng ta tận hưởng lễ hội này."

Trần Ích Thanh khẽ gật đầu nhưng vẫn giữ một khoảng cách nhất định.

Hắn cầm chén rượu, nhấp một ngụm nhỏ rồi lặng lẽ lùi về một góc trướng, âm thầm quan sát.

Ánh mắt hắn lướt qua những binh sĩ đang nhảy múa và những tướng lĩnh đang trò chuyện sôi nổi, xen lẫn chút tò mò và nghi hoặc.

Những nhạc công sử dụng đàn morin khuur và sáo dài để tấu lên những khúc nhạc truyền thống của Mông Cổ.

Theo tiếng nhạc, binh sĩ vây thành vòng tròn nhảy múa, khiến bầu không khí trở nên cuồng nhiệt.

Trong khi đó, Jani Beg cùng các tướng lĩnh cấp cao ngồi tại chính điện, thưởng thức những con cừu nướng nguyên con và rượu sữa ngựa lâu năm, hào hứng bàn luận về vinh quang của đế quốc và viễn cảnh chiến thắng.

Sáng sớm ngày thứ ba của lễ hội, ánh nắng vàng rực chiếu rọi lên thảo nguyên, báo hiệu nghi lễ cúng tế trang trọng.

Những người chăn nuôi dẫn theo đàn ngựa và gia súc, tập trung trước lều lớn để dựng đàn tế tạm thời.

Các trưởng lão và thầy tế khoác lên mình lễ phục trắng, đứng trước đàn tế lớn tiếng cầu nguyện, trên tay cầm sữa và rượu ngựa dâng lên trời xanh.

Tiếng trống đầu tiên vang lên, những kỵ sĩ từ bốn phương tám hướng phi ngựa tới.

Ngựa của họ được trang trí cầu kỳ, yên ngựa viền lụa sặc sỡ, trên đầu cắm lông vũ dài bay phấp phới.

Trong khi thúc ngựa vòng quanh đàn tế, họ vừa chơi đàn morin khuur, hòa theo giai điệu trang nghiêm và biết ơn.

Lúc này, từ trên đàn tế, các thầy tế rưới rượu ngựa lên không trung, rải vụn phô mai xuống bốn hướng để cầu phúc.

Những người chăn nuôi và binh sĩ quanh đó im lặng cúi đầu, chắp tay cầu nguyện, cảm tạ sự bảo hộ và ban phước của trời xanh.

Tại một góc lễ hội, Khuruk Temur cùng Nasir Khorsan đứng yên lặng, không tham gia vào phần hát cầu nguyện.

Nasir hạ giọng hỏi Khuruk với sự tò mò:

"Những lời cầu nguyện và cách sắp xếp sữa cùng phô mai có ý nghĩa đặc biệt gì sao?"

Khuruk khẽ nghiêng đầu, giọng điệu trầm ấm:

"Đây là truyền thống của thảo nguyên.

Rượu tượng trưng cho vụ mùa bội thu, phô mai đại diện cho sự sung túc của đàn gia súc.

Mỗi nghi thức đều gắn liền với mong ước về sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên."

Nasir gật đầu chậm rãi, trong giọng nói mang theo sự kính trọng:

"Thì ra những nghi thức này có ý nghĩa sâu xa hơn ta từng nghĩ."

Cả hai tiếp tục trao đổi trong yên lặng, giữa khung cảnh nhộn nhịp của lễ hội nhưng vẫn giữ sự trầm tĩnh và suy tư.

Tuy nhiên, bên ngoài doanh trại, những dấu hiệu bất thường đã xuất hiện...
 
Elena - Vây Thành
Chương 3: Đàm Phán và Cuộc Chơi


Bóng đêm bao trùm lấy Caffa, sóng biển Đen âm thầm cuộn trào, thỉnh thoảng phản chiếu ánh sáng từ những vì sao trên bầu trời.

Vào thời điểm này trong năm, bầu trời đêm đặc biệt trong trẻo, gió Bắc thổi tan những đám mây, làm cho những ngôi sao càng thêm rực rỡ.

Hãn Jani Beg Khan đứng trên một điểm cao, ánh mắt dõi theo dải ngân hà, tập trung vào phương Bắc, nơi ngôi sao sáng nhất – Bắc Đẩu thất tinh (người Mông Cổ gọi là "Bảy sự trường sinh").

Đối với những người du mục thảo nguyên, đó là biểu tượng của Trường Sinh Thiên, bất diệt và bảo hộ sự hưng thịnh của bộ tộc.

Tuy nhiên, bầu trời đêm nay có chút khác thường, ngôi sao Sirius tỏa ra ánh sáng đỏ kỳ lạ.

Trong tín ngưỡng của người Mông Cổ, đây là điềm báo của chiến tranh, phản bội và cái chết.

Jani Beg hơi nhíu mày, điềm báo này không phải điều gì tốt lành, nhất là khi mật báo từ Sarai liên tục gửi đến.

Cơn gió lạnh từ biển Đen lướt qua mặt hắn, mang theo hơi thở bất an.

Hắn hít sâu một hơi, thu lại ánh nhìn rồi quay người trở về đại trướng.

Nasir nhẹ nhàng xoay chiếc nhẫn bạc trên tay, giọng điềm tĩnh:

"Đại Hãn, công thành cũng như học thuật, nếu có thể chiến thắng bằng mưu lược, cớ gì phải dùng đến vũ lực?

Người Ba Tư chúng tôi có một câu tục ngữ: Người khôn dùng búa mở cửa, kẻ ngu dùng đầu đập vỡ cánh cửa.

Máy bắn đá đã sẵn sàng, nhưng nếu có thể tránh sử dụng chúng, đó sẽ là lợi thế chiến lược cho chúng ta.

Tường thành Caffa tuy vững chắc, nhưng tấn công mạnh mẽ chẳng khác nào nung chảy vàng bằng lửa dữ – cuối cùng, chính ta cũng phải trả giá."

Jani Beg chậm rãi gật đầu:

"Đúng vậy.

Tấn công trực diện chỉ khiến chúng ta chịu tổn thất không cần thiết.

Nếu thành Caffa bị phá hủy, giá trị thương mại của nó cũng không thể khôi phục ngay lập tức.

Điều ta muốn là để họ tự mở cổng, tự mang cống phẩm đến dâng nộp, chứ không phải để chúng ta cướp đoạt."

Hắn đưa mắt nhìn về phía Arslan, giọng điệu nghiêm nghị:

"Chiến tranh là cuộc đấu trí và sự kiên nhẫn, nhưng chiến binh của ta không thể đánh trận với cái bụng đói.

Hãy nói cho ta biết, nguồn lương thực của chúng ta còn cầm cự được bao lâu?"

Arslan đứng thẳng, hai tay khoanh trước ngực:

"Đại Hãn, tiếp tế từ Sarai đã bị trì hoãn.

Chúng ta còn đủ lương thực trong ba tháng, nhưng nếu chiến sự kéo dài, cả lương thực lẫn cỏ cho ngựa đều sẽ là vấn đề lớn.

Người Thổ có câu: Chiến binh đói không thể vung đao, ngựa gầy không thể đạp tan trận địa.

Mùa đông trên thảo nguyên vô cùng khắc nghiệt, binh sĩ không thể chờ đợi với cái bụng trống rỗng."

Jani Beg trầm tư trong giây lát, ánh mắt trở nên lạnh lùng:

"Ba tháng – đó là khoảng thời gian chúng ta có.

Nếu trong thời gian này Caffa không mở cổng, ta sẽ phải đưa ra quyết định dứt khoát hơn."

Hắn ngừng lại một chút, sau đó ra lệnh:

"Chúng ta sẽ siết chặt vòng phong tỏa, cắt đứt hoàn toàn nguồn tiếp tế của Caffa.

Hãy để cái đói và nỗi sợ hãi mở cửa thành thay ta.

Nhưng không vội động binh, hãy để chính Caffa quyết định thời điểm giương cờ trắng."

Ánh mắt của Jani Beg lướt qua từng người trong trướng.

Một góc trong lều lớn đặt một số vật phẩm khác biệt với phong cách của quân Mông Cổ – một chiếc cốc vàng khảm kính tinh xảo, cùng với một tấm gương đồng chạm khắc hình sư tử Thánh Mark, đều là những món hàng thủ công đến từ Venice.

Chúng tương phản rõ rệt với những vật dụng bằng gỗ và da thuộc truyền thống của thảo nguyên.

Jani Beg dừng lại một lúc, rồi quay sang Khuruk:

"Có lẽ chúng ta nên gây áp lực quân sự mạnh mẽ hơn để thúc đẩy quá trình đàm phán.

Cử một toán quân áp sát thành Caffa, để họ nhận ra rằng chúng ta có thể tấn công bất cứ lúc nào."

Mắt Khuruk lóe lên tia thích thú, hắn nhanh chóng gật đầu:

"Đại Hãn, thần sẽ tự tay sắp xếp nhiệm vụ này."

Jani Beg ra hiệu cho hắn tiếp tục.

Khuruk lướt nhìn quanh trướng, suy nghĩ trong giây lát rồi dừng ánh mắt ở Trần Ích Thanh.

Khóe môi hắn hơi nhếch lên, giọng điềm đạm nhưng mang theo mệnh lệnh:

"Vương tử Trần, nhiệm vụ này giao cho ngài.

Ngài sẽ dẫn theo một toán quân, áp sát cổng thành Caffa, gây áp lực nhưng không khiêu khích giao tranh trực diện.

Hãy để họ cảm nhận được mối đe dọa từ chúng ta."

Trần Ích Thanh khẽ nhíu mày nhưng vẫn cúi đầu nhận lệnh:

"Thần tuân mệnh."

Zahar Bet nhẹ giọng bổ sung:

"Nếu tình trạng bất ổn trong thành tiếp tục kéo dài, họ sớm muộn cũng phải cử sứ giả đến diện kiến ngài.

Ngoài ra, Đại Hãn, thuộc hạ còn nhận được tin báo quan trọng khác – một số quý tộc trong thành đã lén lút liên lạc với ta, bày tỏ ý định làm nội ứng cho chúng ta."

Jani Beg im lặng trong giây lát, ánh mắt lấp lóe suy tính.

Hắn thấp giọng hỏi:

"Chúng có bao nhiêu ảnh hưởng, và có thể giúp ta đến mức nào?"

Zahar Bet gật đầu:

"Thần đã cử người điều tra thêm về thân phận của những quý tộc này.

Họ không chỉ giàu có mà còn duy trì một lực lượng vũ trang tư nhân nhỏ.

Dù không thể tác động trực tiếp đến phòng thủ thành, họ có thể gây náo loạn vào thời khắc quan trọng, tạo cơ hội cho chúng ta.

Nếu đàm phán thành công, cổng thành có thể mở ra mà chúng ta không cần tốn một binh một tốt nào."

"Tuy nhiên, nội ứng này không để lộ danh tính, chỉ gửi một lá thư giấu tên.

Nội dung thư bày tỏ ý định giúp ta mở cổng thành, nhưng với điều kiện phải bảo vệ tài sản và gia tộc hắn, đồng thời sau khi thành thất thủ, hắn muốn nắm quyền kiểm soát thương mại của Caffa.

Nhưng nội dung thư vẫn mơ hồ, hắn không nói rõ mình là ai, chỉ để lại một manh mối – hắn tuyên bố sở hữu một vết sẹo cực kỳ đặc biệt, không thể nhầm lẫn.

Đó là dấu hiệu duy nhất giúp chúng ta nhận diện hắn."

Bên ngoài doanh trại, bầu trời xa xăm vẫn lấp lánh.

Những vì sao dẫn đường của người Mông Cổ, giống như từng quân cờ trong kế hoạch của Jani Beg, đang dần xếp thành một chiến thắng không cần đến lưỡi kiếm.

Nhưng cuộc khủng hoảng ở Caffa vẫn chưa kết thúc, và những biến số từ Sarai lại đang âm thầm hình thành.

Hắn biết, trận chiến này không chỉ là sự đối đầu bên ngoài tường thành, mà còn là một ván cờ quyền lực bao trùm cả đế quốc.

Nếu hắn do dự dù chỉ một khắc, chính hắn sẽ trở thành kẻ tiếp theo bị lịch sử bỏ lại phía sau.
 
Elena - Vây Thành
Chương 4: Bên Trong Cổng Thành


"Người bên trong tường thành là người, kẻ bên ngoài là địch.

Nhưng nếu địch đã ở trong tường thành, con người phải đi về đâu?"

— Thánh điển Reshef

Màn đêm buông xuống, sóng biển Đen vỗ nhẹ vào đê đá của cảng, như thể đang than khóc cho thành phố đã bị bao vây từ lâu.

Trong thành Caffa, ánh đuốc lay động trên ban công của dinh tổng trấn, bóng tối nhảy múa trên những bức tường cao chót vót, phản chiếu lên một gương mặt mệt mỏi và trầm tư.

So với những cuộc đấu đá chính trị bên trong dinh tổng trấn, tại một góc thành phố, một người đàn ông đang trải qua một ngày hoàn toàn khác.

Giuseppe Falconi đứng trong góc tiệm giày của mình, cúi xuống sắp xếp những đôi giày đang chờ sửa chữa, xếp chúng ngay ngắn thành từng loại.

Đây là một công việc giản dị nhưng đáng tự hào, ngay cả khi chiến tranh sắp ập đến, anh vẫn muốn trân trọng những điều nhỏ bé trong cuộc sống thường ngày.

"Chỉ vài ngày nữa thôi, e rằng chẳng ai còn nghĩ đến việc sửa giày nữa..." anh lẩm bẩm, nhẹ nhàng phủi đi lớp bụi trên bề mặt da, thầm tính toán xem công việc này còn có thể kéo dài bao lâu.

Từ gian bếp, tiếng xào nấu vang lên, hương thơm đậm đà của gia vị lan tỏa khắp căn nhà nhỏ.

Maria, vợ anh, đang tất bật chuẩn bị bữa trưa, giọng nói mang đậm âm sắc của người Genoa thì thào:

"Nếu không tranh thủ tích trữ thực phẩm bây giờ, e rằng chẳng còn gì để mua nữa..."

Bên ngoài, hai đứa trẻ đang chơi đùa trước bậc thềm đá, tiếng cười của chúng hiếm hoi giữa một thành phố đang căng thẳng tột cùng.

Chúng vẽ lên mặt đất một bàn cờ đơn giản bằng đá cuội, say sưa tranh luận về nước đi tiếp theo trong trò chơi Merels, một trò chơi phổ biến ở Genoa.

Đôi lúc, hai đứa trẻ bất chợt đứng phắt dậy—một đứa cầm gậy gỗ vung lên như một chiến binh Genoa dũng cảm, đứa còn lại chụp lấy một mảnh vải rách khoác lên vai, giả vờ làm một chiến binh Mông Cổ, miệng phát ra tiếng ngựa phi "lộc cộc".

Chúng rượt đuổi nhau quanh bậc thềm, la hét "công thành!" và "thủ thành!", như thể cuộc chiến chỉ là một trò đùa vô hại, chứ không phải một cơn ác mộng đang chực chờ nuốt chửng cả thành phố.

Giuseppe nhìn bọn trẻ, nở một nụ cười thoáng qua, rồi lại quay về với công việc của mình.

Một đôi giày đặc biệt thu hút sự chú ý—một đôi bốt nằm ở vị trí sạch sẽ và nổi bật hơn hẳn.

Đó là đôi giày mà Patrick đã gửi đến để sửa chữa, nhưng đến giờ anh vẫn chưa động đến.

Dù vậy, nó không bị vứt lẫn với những đôi giày khác, mà được đặt ngay ngắn ở vị trí trang trọng nhất, như thể nó có một ý nghĩa đặc biệt nào đó.

Marco Visconti ngồi một mình trong văn phòng, hai khuỷu tay chống trên bàn gỗ sồi nặng trịch, đầu ngón tay ấn vào thái dương, đôi mày nhíu chặt.

Trên bàn, hàng loạt giấy tờ vương vãi—báo cáo quân sự, thống kê lương thực, danh sách người chết—tất cả đều ghi lại dấu vết của một thành phố đang dần sụp đổ.

Rõ nhất là bức thư bị đè dưới chiếc chân đèn bằng kim loại.

Đó là một bức thư đàm phán từ sứ giả Mông Cổ, giấy đã hơi ngả vàng, từng dòng chữ trên đó sắc sảo và lạnh lùng như lưỡi dao găm.

"Hàng thì sống.

Chiến thì chết.

Giao nộp châu báu, nhượng lại quyền thương mại, và trao những quý tộc phản bội trong thành cho Đại Hãn xử trí."

Marco hít sâu một hơi, mắt dán chặt vào trang giấy, ngón tay khẽ run lên.

Hắn không phải một chiến binh kiên cường, cũng chẳng phải một vị thống soái quả cảm—hắn chỉ là một chính trị gia quen điều khiển mọi thứ bằng mưu mô và tiền bạc.

Nhưng cuộc chiến này không nằm trong tầm kiểm soát của hắn.

Hắn cúi đầu nhìn xuống bàn, một chiếc nhẫn vàng lặng lẽ nằm giữa các ngón tay hắn.

Đó là vật gia truyền của nhà Visconti, biểu tượng cho vinh quang của gia tộc—hoặc ít nhất là ánh tàn dư của vinh quang ấy.

Đối với những người thuộc dòng chính của nhà Visconti, hắn chẳng qua chỉ là một kẻ bên lề, bị đẩy đến thành phố xa xôi này như một quân cờ thừa thãi.

Nhưng bây giờ, chính hắn lại phải định đoạt giá trị của thành phố này, cũng như sự sống còn của bản thân.

"Điều Jani Beg muốn... là cả thành Caffa, hay chỉ cần Caffa quy phục?"

Hắn lẩm bẩm, giọng nói đầy sợ hãi và dao động.

Hắn hy vọng có thể tìm ra một con đường—một con đường không cần đánh, không cần chết, một con đường để hắn rời đi trong an toàn.

Hắn mở ngăn kéo bàn, bên trong nhồi nhét hàng loạt bản cáo trạng cũ—tất cả đều là những bằng chứng tố cáo hắn trong suốt những năm qua.

Tham nhũng, lạm quyền, bán vũ khí trái phép, từng tội danh đều đủ để hắn bị Hội đồng Genoa xử tử.

Nếu không phải nhờ những mưu mô tinh vi của hắn, đống tài liệu này lẽ ra đã đưa hắn về Genoa trong tủi nhục, hoặc tệ hơn, lên giá treo cổ.

Hắn run rẩy lật qua những trang giấy, mắt dừng lại trên một bức thư tố cáo nặc danh từ một thương nhân Genoa, nội dung chỉ có một dòng:

"Ngươi có thể che giấu được bao lâu?

Một ngày nào đó, thủ đoạn của ngươi sẽ không còn cứu nổi ngươi nữa."

Hắn nhắm mắt, hít sâu, trong đầu văng vẳng những tin đồn gần đây—Genoa đã cử một đoàn thẩm tra bí mật đến điều tra tham nhũng ở Caffa.

Hắn biết chắc chắn tên mình nằm trong danh sách của họ.

Nếu họ đến nơi, mọi thứ sẽ chấm dứt.

Một đêm quyết định số phận

Trong bóng tối, ngọn đèn trong dinh tổng trấn vẫn leo lét cháy, phản chiếu gương mặt hốc hác của Marco Visconti.

Một mình trong văn phòng, hai tay hắn đan vào nhau, tì lên trán.

Những âm thanh từ cuộc họp ban ngày vẫn văng vẳng trong tâm trí hắn.

Sự lạnh lùng của giới quý tộc.

Sự mưu mô của các thương nhân.

Sự phẫn nộ câm lặng từ các sĩ quan.

Tất cả xoắn xuýt trong đầu hắn như những tiếng thì thầm không dứt.

Hắn đưa tay cầm lấy ly rượu trên bàn, chất lỏng đỏ sẫm ánh lên dưới ánh nến, như màu máu đông lại.

Hắn nâng ly lên, nhưng không uống.

Tim hắn đập nhanh hơn.

Một ý nghĩ cực đoan lóe lên trong tâm trí hắn.

"Nếu..."

Hắn thoáng nhìn qua góc phòng, nơi đặt một tủ rượu.

Đó là phần quà đặc biệt hắn nhận được trong phi vụ buôn lậu cùng Patrick vài tháng trước.

Lẽ ra đó chỉ là một giao dịch kiếm thêm chút lợi nhuận...

Nhưng trong lần ấy, hắn đã nhìn thấy một đôi mắt khiến hắn không thể quên.

Một ánh mắt lạnh lẽo, không hề sợ hãi, không hề mong đợi.

Một cái nhìn siêu thoát và xa vời đến mức đánh thức một thứ dục vọng bị đè nén trong hắn.

Một ham muốn không nên có.

Hắn liếm nhẹ đôi môi khô khốc, ngón tay vô thức gõ nhịp trên bàn.

"Có lẽ... sau cuộc chiến này, ta nên giữ nàng lại."

Biển Đen cuộn sóng bên ngoài cửa sổ.

Bên trong dinh tổng trấn, một quyết định sẽ thay đổi số phận Caffa đang dần thành hình.
 
Elena - Vây Thành
Chương 5: Cơ Hội Hòa Bình


Thuyền buôn Genova

Những con tàu buôn Genova đang neo đậu trong cảng, thân tàu sừng sững trong ánh ban mai, vừa to lớn vừa hùng vĩ, giống như một pháo đài nổi trên biển, sẵn sàng cho chuyến hành trình dài sắp tới.

Trên boong tàu, thủy thủ tất bật kiểm tra buồm, điều chỉnh dây thừng và thiết bị, mọi công đoạn đều được chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo chuyến đi an toàn.

Con tàu này mang một vẻ uy nghiêm, từ boong tàu rộng rãi cho đến cột buồm cao vút, tất cả đều thể hiện sự vững chãi, như thể nó được thiết kế để đối đầu với mọi thử thách phía trước.

Tuy nhiên, Sea Dog đứng bên bến cảng, ánh mắt dõi theo con tàu, ẩn chứa chút lo lắng.

Là một cựu thủy thủ, anh ta có thể nhìn thấy những điều mà người khác không nhận ra.

Con tàu trông bề ngoài không có vấn đề gì, nhưng đối với anh, từng tấm ván gỗ, từng sợi dây thừng, từng cột buồm đều báo hiệu một điều gì đó về tương lai của chuyến đi.

Mặt boong bằng gỗ sáng bóng dưới ánh nắng, thân tàu được làm từ gỗ sồi và gỗ thông chắc chắn, mang lại cảm giác kiên cố, gần như không thể phá hủy.

Những vật liệu này đã được chọn lọc kỹ càng để giúp tàu có khả năng chịu đựng trên biển lâu dài.

Sea Dog bước lại gần hơn, ánh mắt sắc bén lướt qua các mối ghép giữa những tấm ván, xem xét kỹ từng chỗ nối.

Bề mặt tàu trơn nhẵn, rõ ràng đã được chăm chút cẩn thận, không có dấu hiệu hư hỏng nghiêm trọng.

Tuy nhiên, tại một số chỗ nối, anh ta nhận ra vài khe hở nhỏ, rất khó nhận thấy nếu không có kinh nghiệm.

Những vết nứt này có thể là kết quả của việc gỗ co rút theo thời gian, chịu ảnh hưởng từ sự thay đổi của nhiệt độ và độ ẩm.

Đối với người bình thường, đây không phải là vấn đề nghiêm trọng, nhưng với một thủy thủ dày dặn như Sea Dog, những chi tiết nhỏ này có thể là dấu hiệu cảnh báo.

Dọc theo mạn tàu, một số tấm ván gỗ có vẻ đã được thay thế hoặc sửa chữa.

Sự khác biệt về màu sắc giữa các tấm ván gợi lên một điều gì đó – hoặc là thuyền trưởng không đủ cẩn trọng trong việc bảo trì, hoặc con tàu này đã gặp sự cố không rõ nguyên nhân.

Sea Dog nở một nụ cười nhạt, như thể đang thầm đánh giá khả năng của con tàu lẫn người chỉ huy nó.

Anh ta ngước nhìn lên, cột buồm sừng sững như những ngọn giáo khổng lồ, sẵn sàng đón gió ra khơi.

Những cánh buồm lớn đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió sớm, nhưng ánh mắt của Sea Dog lại không dừng lại ở đó.

Anh ta chú ý đến đường mớn nước của tàu.

Ngay phía trên đường mớn nước, có một vết sửa chữa mờ nhạt.

Nó không quá rõ ràng, nhưng đối với Sea Dog, đó là dấu hiệu không thể bỏ qua.

Đây không phải là một con tàu hoàn hảo như vẻ bề ngoài của nó.

"Món quà dành cho Đại Hãn mà lại nặng nề đến thế sao?"

Anh ta nghĩ thầm, ánh mắt thoáng chút nghi hoặc.

Mực nước quanh tàu có vẻ cao hơn so với mức thông thường – có lẽ nó đang chở theo một lượng hàng hóa lớn hơn dự kiến.

Sea Dog đứng thẳng người, dõi theo con tàu sắp rời bến.

Thủy thủ vẫn tiếp tục làm việc, căng buồm đã sẵn sàng, thân tàu khẽ chòng chành, như đang chuẩn bị đối mặt với những thử thách phía trước.

Sea Dog không nghi ngờ về độ chắc chắn của con tàu, nhưng những chi tiết nhỏ ấy vẫn khiến anh ta cảm thấy bất an.

Chuẩn bị ra khơi

Khi mặt trời dần lên cao, cảng biển bắt đầu nhộn nhịp.

Trên boong tàu, bầu không khí lại có phần căng thẳng và gấp gáp.

Hôm nay, con tàu này sẽ khởi hành đến Caffa, và toàn bộ thủy thủ đoàn đều tập trung hoàn tất những công việc cuối cùng để đảm bảo chuyến đi diễn ra suôn sẻ.

Những cánh buồm chính đã được thả xuống, tấm vải dày nặng khẽ lay động theo làn gió biển.

Thủy thủ đang kiểm tra từng sợi dây thừng, đảm bảo mọi nút thắt đều chắc chắn, có thể chịu được những cơn gió mạnh trên đại dương.

Hệ thống dây kéo chằng chịt trên cột buồm, kết nối với các ròng rọc gỗ được thiết kế để giảm ma sát, giúp căng buồm dễ dàng hơn.

Phía đuôi tàu, vài thủy thủ đang kiểm tra bánh lái.

Chiếc bánh lái lớn được làm từ gỗ sồi, viền bằng thép để tăng độ bền, có khả năng chịu được những cú va đập mạnh trong suốt hành trình dài.

Thuyền trưởng tiến lại gần, trao đổi với thợ máy về việc kiểm tra các khớp nối, đảm bảo rằng cơ cấu điều khiển không gặp vấn đề gì.

Dưới hầm tàu, hàng hóa được sắp xếp cẩn thận.

Con tàu này đang chở theo lụa, gia vị, trang sức – những mặt hàng quý giá từ Genova.

Hàng hóa được đóng gói kỹ lưỡng, mỗi kiện hàng đều có ký hiệu ghi rõ nguồn gốc và điểm đến.

Tuy nhiên, một số kiện hàng ở góc tối của khoang chứa lại có vẻ khác thường.

Những ký hiệu trên thùng hàng bị mờ hoặc che khuất, không giống như những lô hàng khác được đánh dấu rõ ràng.

Khi một thủy thủ đi ngang qua, anh ta nghe thấy cuộc trò chuyện khẽ giữa thuyền phó và một số người khác:

"Lô hàng này phải đặc biệt cẩn thận."

Giọng nói có phần thận trọng, như thể bên trong chứa thứ gì đó ngoài những món hàng thông thường.

Một số thùng hàng nặng hơn bình thường, vượt quá trọng lượng của tơ lụa hay gia vị.

Ở khoang bếp, các đầu bếp đang chuẩn bị thực phẩm và nước uống cho chuyến đi.

Những thùng thịt ướp muối, bánh mì khô và nước uống được xếp vào vị trí, đảm bảo đủ cung cấp cho đoàn thủy thủ trong nhiều tuần trên biển.

Không xa đó, một số thợ rèn đang kiểm tra vũ khí trên tàu.

Dù đây là tàu buôn, nhưng ở Địa Trung Hải, cướp biển luôn là mối đe dọa tiềm tàng.

Vì vậy, những thanh kiếm, rìu và giáo được bảo dưỡng cẩn thận, sẵn sàng cho bất kỳ tình huống khẩn cấp nào.

Tuy nhiên, trong khi các thủy thủ đang bận rộn chuẩn bị, một số người trao đổi ánh nhìn đầy ẩn ý.

Đêm qua, thuyền trưởng uống quá nhiều rượu.

Sáng nay, ông ta vẫn còn loạng choạng, môi khô nứt, trông khá mệt mỏi.

Một số thủy thủ lặng lẽ quan sát, ánh mắt họ lộ vẻ lo lắng.

Chuyến hành trình này không chỉ đơn thuần là một chuyến buôn bán – nó còn mang theo những bí mật mà không phải ai cũng biết.

Tiếng gió biển rít lên, lá cờ Genova được kéo lên cao, phần phật tung bay trên nền trời xanh thẳm.

Khi mệnh lệnh cuối cùng vang lên, con tàu từ từ rời bến, tiến ra biển cả, khởi đầu cho một hành trình đầy thử thách.

Xa xa, những đám mây đen đang dần kéo đến từ phương đông.

Một cơn bão có lẽ sắp sửa ập đến...
 
Elena - Vây Thành
Chương 6: Đội Truyền Tin


Cầu Đá Venice và Bóng Tối

Tiếng vó ngựa vang lên lộp cộp trên con đường lát đá trơn ướt, nhỏ vụn nhưng gấp gáp.

Alessandro khẽ ghìm cương, ánh mắt lướt qua những tòa nhà cao lớn đang chen chúc trong các con hẻm chật hẹp của Venice.

Bóng tối len lỏi qua từng ngõ ngách, khiến thành phố này mang một vẻ bí ẩn và u ám.

Ánh mặt trời khó lòng xuyên qua, mặt nước kênh đào phản chiếu những khung cửa sổ méo mó và những cây cầu cong vút, tựa như một tấm gương vỡ nát.

Sau bảy ngày hành quân gấp rút, cuối cùng họ cũng đến được thành phố này.

Họ không dừng lại lâu, mà tiếp tục tiến về cầu Rialto (Ponte di Rialto).

Cây cầu hình vòm này nối liền hai bờ thành phố, là trung tâm thương mại sầm uất nhất của Venice.

Các cửa hàng trên cầu chật kín thương nhân và tiểu thương, tơ lụa, gia vị đến từ phương Đông, lông thú và kim khí từ phương Bắc—tất cả đều luân chuyển tại đây.

"Xem mấy món vàng này này," Một lần nữa (再一把) đảo mắt nhìn về một cửa tiệm trang sức, ánh sáng phản chiếu trên chuỗi vòng cổ đính ngọc lam khiến hắn trong giây lát quên mất mục đích của chuyến hành trình này.

"Đừng phí thời gian," Chó biển (海狗) hạ giọng nhắc nhở, giọng điệu mang theo chút khó chịu, "Chúng ta còn việc quan trọng hơn để làm."

Họ rẽ khỏi cây cầu, đi qua những dãy phố khuất bóng, tiến về quảng trường San Marco (Piazza San Marco).

Nơi đó, tháp chuông San Marco (Campanile di San Marco) vươn cao trên nền trời thành phố, tòa tháp cao 99 mét với lớp gạch đỏ cùng mái vòm đồng xanh lấp lánh dưới ánh chiều tà, tựa như một người lính lặng lẽ quan sát toàn bộ trung tâm buôn bán của Venice.

Quảng trường tấp nập người qua lại, từ quý tộc, thương nhân đến du khách.

Những thương nhân từ Byzantine dùng tiếng Ý lưu loát để mặc cả với thương đoàn Venice.

Ở góc kia, bầy bồ câu thi nhau mổ những vụn bánh mì rơi vãi trên mặt đất, một số thương nhân vận áo choàng lộng lẫy khó chịu xua đuổi chúng, trong khi vẫn tiếp tục thảo luận về thị trường Baltic.

Nhưng đây không phải điểm đến của họ.

Kho Hàng Cũ – Trung Tâm Buôn Bán hay Trạm Tình Báo?

Sau khi rời khỏi quảng trường, họ men theo dòng kênh về phía bắc, dừng chân tại một cây cầu đá nhỏ.

Ở ngay bên cầu, một tòa nhà đơn sơ đứng lặng lẽ, so với những cung điện lộng lẫy xung quanh thì trông nó thật khiêm nhường.

Những bức tường đã ngả vàng vì thời gian, cánh cửa gỗ cũ kỹ, trên đó vẫn còn vết rách của những tờ thông báo bị giật xuống, như thể đây là một nơi bị thời gian bỏ quên.

"Trông giống như một kho hàng bình thường."

Một lần nữa thì thầm, ánh mắt đảo qua những kiện hàng xếp đầy bên trong.

"Hoặc nó được ngụy trang rất khéo."

Alessandro thầm nghĩ, quan sát những người lao động xung quanh.

Bên trong, ánh sáng từ ô cửa sổ cao hắt xuống từng dải mờ nhạt, bụi bay lơ lửng trong không khí như những tín hiệu vô hình.

So với nơi có ánh sáng trực tiếp, những khu vực giữa các giá hàng lại tối tăm một cách kỳ lạ, sâu thẳm như thể có thể nuốt chửng những người đi qua.

Dẫn đầu đoàn, người đàn ông khoác áo choàng đen bước thẳng về phía góc kho hàng, như thể quá quen thuộc với nơi này.

Hắn dừng lại trước một cánh cửa, gõ hai lần, sau đó đẩy cửa vào, ra hiệu cho họ đi theo.

Phòng Tài Chính hay Trung Tâm Tình Báo?

Ánh sáng trong phòng rực rỡ hơn so với kho hàng bên ngoài, mặt trời chiếu vào bàn làm việc chồng chất sổ sách và những đồng xu sáng lấp lánh.

Một người đàn ông ngồi sau bàn, tay lật nhanh từng trang sổ, vừa chăm chú lắng nghe trợ lý báo cáo vừa dùng bút lông ghi chép một cách điêu luyện.

"Lô hàng tơ lụa thứ ba từ Istanbul vẫn chưa đến?"

Hắn nói nhanh, gần như không ngắt quãng, "Gửi thư nhắc nhở thương hội, nếu tuần tới vẫn chưa có, chúng ta sẽ chuyển sang nhập từ Alexandria.

Còn phí vận chuyển từ Crete thì sao?

Đã nhận được tiền chưa?

Chưa ư?

Đừng để ta phải hỏi lần nữa."

Hắn ngước lên, nở một nụ cười hóm hỉnh khi nhìn thấy ba người mới đến.

"Một nhóm lữ khách lấm lem bụi đường...

Nhìn các người thế này, chắc chắn không phải đến đây mua vải đâu nhỉ?"

Alessandro quan sát hắn—người phụ trách tình báo, đồng thời cũng là chủ kho hàng này.

Y phục của hắn đơn giản nhưng có đường nét tinh tế, cổ tay áo và gấu áo viền thêu cẩn thận, chứng tỏ không phải loại vải tầm thường.

Đôi tay hắn sạch sẽ, ngón tay dài và linh hoạt, không giống bàn tay của một người lao động chân tay, mà là của một thương nhân thành thạo việc tính toán sổ sách.

"Ta cứ nghĩ rằng công việc tình báo mới là nguồn thu nhập chính của ngươi," Một lần nữa cười nhẹ, giọng điệu như đang bâng quơ, "Nhưng có vẻ như kho hàng này cũng mang lại không ít lợi nhuận?"

Người đàn ông bật cười lớn, vỗ nhẹ vào cuốn sổ trước mặt, "Các người nói đúng, làm gián điệp chẳng dễ kiếm tiền chút nào.

Cẩn trọng quá mức, lời lãi chẳng đáng bao nhiêu, lại còn nguy hiểm.

Kinh doanh hàng hóa thì khác, đơn giản hơn nhiều.

Nhận hàng, trả tiền, ghi sổ, tính lãi.

Ai mà chẳng thích một cuộc sống đơn giản như vậy?"

Alessandro khẽ xoay đồng xu trên đầu ngón tay, ánh sáng phản chiếu trên bề mặt kim loại sáng bóng.

"Nhưng chúng ta không đến để nói chuyện kinh doanh.

Ta muốn biết về đoàn thẩm tra.

Họ đã đến đây, nhưng sau đó thì sao?"

Người đàn ông không vội trả lời.

Hắn đặt bút xuống, ngả người vào ghế, khoanh tay trước ngực, ánh mắt lấp lánh sự thích thú.

"Đoàn thẩm tra à?

Họ thực sự đã đến đây.

Nhưng các người nghĩ ta sẽ biết về họ nhiều hơn phía các người sao?"

Giọng điệu hắn vẫn nhẹ nhàng, thoải mái, nhưng ánh mắt lại ẩn chứa một điều gì đó không thể đoán định.

Ánh nắng vẫn chiếu rọi căn phòng, nhưng trong góc tối gần cánh cửa, bóng đêm dường như đang dần xâm chiếm, như thể có thứ gì đó đang đến gần mà họ vẫn chưa nhận ra.
 
Elena - Vây Thành
Chương 7: Nước tĩnh chảy sâu


Bên trong căn phòng tràn ngập mùi mực và sáp nến, ánh sáng mặt trời xuyên qua ô cửa sổ, rọi lên bàn làm việc đầy những cuốn sổ sách, nhưng vẫn không thể xua tan đi những góc tối sâu thẳm trong căn phòng.

Alessandro ngồi bên mép bàn, ánh mắt dừng lại trên người thương nhân buôn tin tức.

Họ đến đây chỉ để xác nhận một điều đơn giản—phái đoàn thẩm nghị có rời khỏi Venice thuận lợi không, và con đường tiếp theo có an toàn hay không.

"Họ đã từng ghé qua đây."

Giọng điệu của thương nhân buôn tin tức nhẹ bẫng, ánh mắt vẫn dán vào tờ giấy da cừu trên tay, như thể vấn đề này đối với hắn chỉ là một chi tiết không mấy quan trọng.

"Họ không để lại điều gì đáng chú ý.

Chỉ dừng lại để tiếp tế, lấy thêm lương thực, đổi vài con ngựa, sau đó đi theo lộ trình ngắn nhất đến Caffa."

Sea Dog nhếch môi, nở một nụ cười bất đắc dĩ: "Lộ trình ngắn nhất?

Có con đường nào nhanh hơn đường biển chứ?"

Ngón tay của thương nhân nhẹ nhàng gõ lên bản đồ, hờ hững nói: "Đi từ Padova qua Aquileia vào lãnh thổ Hungary, sau đó băng qua thảo nguyên Ukraine, men theo khu vực sông Donetsk để vào Crimea.

Đây là tuyến đường các đoàn thương nhân hay đi, đường đi thẳng nhất, không có núi non hiểm trở, cũng không có dòng hải lưu khó lường."

"Người Mông Cổ cho phép họ đi như vậy sao?"

Alessandro cẩn trọng hỏi, bàn tay khẽ lướt trên mặt bàn.

Thương nhân buôn tin tức khẽ mỉm cười, lắc đầu: "Người Mông Cổ không phải kẻ ngu ngốc.

Vây hãm Caffa là một chuyện, duy trì hoạt động thương mại là chuyện khác.

Nếu họ phong tỏa hoàn toàn Biển Đen, thì lương thực, hàng hóa, vàng bạc—tất cả đều không thể đến tay họ.

Khi đó, quân đóng tại trại của họ sẽ chết đói một nửa trước tiên."

One More Round nghe vậy, bật ra một tiếng cười khẽ, giọng điệu chế giễu: "Nghe cũng hợp lý, quân Mông Cổ sẽ không để đường tiếp tế của chính mình bị cắt đứt.

Bao vây thành thì được, nhưng tự bỏ đói mình thì đúng là chuyện nực cười."

Thương nhân gật đầu: "Thế nên, con đường này vẫn mở, thương nhân vẫn qua lại, bất kỳ ai có danh phận chính thức đều có thể đi qua—miễn là họ biết cách hành động.

Phái đoàn thẩm nghị đi qua đây không gặp cản trở, có lẽ đã đến Caffa an toàn."

Ánh mắt Alessandro lóe lên một tia suy tư: "Vậy thì, con đường này cũng phù hợp với chúng tôi?"

Thương nhân nhún vai, cầm bút vạch một đường trên bản đồ: "Nếu các anh muốn đi nhanh, đây là lựa chọn duy nhất.

Tuyến đường này dù đi qua khu vực kiểm soát của Mông Cổ, nhưng miễn là không mang theo quân đội hay gây rắc rối, sẽ không ai chủ động làm khó các anh.

Ở đây, thương nhân, lữ khách, thậm chí cả tu sĩ vẫn đi trên tuyến đường này, bởi vì đây vẫn là con đường đáng tin cậy nhất."

Sea Dog vẫn còn do dự, khẽ nói: "Nghe thì có vẻ dễ dàng hơn chúng ta nghĩ... nhưng tôi vẫn không yên tâm."

Thương nhân buôn tin tức bật cười nhẹ: "Đừng hiểu lầm, 'an toàn' không có nghĩa là 'không có rủi ro'.

Người Mông Cổ đúng là cho phép đi qua, nhưng điều đó không có nghĩa là họ sẽ không nhân cơ hội kiếm chác."

One More Round nhướng mày: "Phí qua đường à?"

"Không ngoài khả năng đó."

Thương nhân giơ hai tay ra vẻ bất lực.

"Nhưng so với việc đi đường vòng thì vẫn đáng hơn.

Hơn nữa, tuyến đường này còn có một điểm lợi—các anh không cần phải lần theo dấu vết của phái đoàn thẩm nghị từ đầu, vì họ vẫn chưa hoàn toàn biến mất."

Alessandro nhíu mày: "Ý ông là chúng tôi có thể tìm thấy dấu tích của họ?"

"Có thể không chỉ là dấu tích."

Giọng của thương nhân chậm rãi, "Các đoàn thương nhân đi tuyến này gần đây đã mang về tin tức, xác nhận rằng phái đoàn thẩm nghị từng dừng lại tại một trạm buôn bán trên khu vực sông Donetsk.

Khi đó, họ vẫn ổn, tiếp tế đầy đủ rồi tiếp tục đi xuống phía nam."

Ánh mắt Alessandro lóe lên một tia sáng: "Vậy có nghĩa là, trước thời điểm đó, họ vẫn an toàn."

Thương nhân gật đầu: "Nếu các anh muốn tìm họ, thì đây là nơi các anh nên bắt đầu.

Trước đó, họ không gặp vấn đề gì, các anh không cần mất thời gian kiểm tra những tuyến đường trước đó."

Ánh sáng trong phòng chuyển động theo thời gian, ngoài cửa sổ mặt trời vẫn tỏa sáng rực rỡ, nhưng bóng tối ở góc phòng càng lúc càng đậm, như thể đang âm thầm nuốt chửng không gian, nhắc nhở bọn họ rằng—chuyến hành trình này nguy hiểm hơn họ tưởng.

Alessandro trầm ngâm trong chốc lát, cuối cùng đứng dậy: "Chúng tôi sẽ ghi nhớ lời ông."

Hắn đặt xuống một túi tiền nhỏ: "Hy vọng lần sau gặp lại, ông sẽ có thêm thông tin giá trị hơn."

Thương nhân buôn tin tức khẽ cười, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn, như thể đang cân nhắc điều gì, rồi đẩy trả lại một vài đồng xu: "Quá nhiều rồi, tin tức này chưa đáng giá đến vậy."

Hắn ngừng lại một chút, rồi mỉm cười đầy ẩn ý: "Nhưng vì các anh có thành ý, tôi sẽ tặng thêm một tin đồn... hoặc có thể gọi là lời đồn đại?"

One More Round nheo mắt: "Lời đồn đại gì?"

Thương nhân hạ giọng: "Nghe nói, trạm buôn bán đó gần đây có chuyện kỳ lạ.

Có người nói là dịch bệnh, có người lại nói là lời nguyền...

Dù thực hư ra sao, tin tức này đã bắt đầu lan rộng."

Cánh cửa bị đẩy ra, ánh sáng mặt trời tràn vào, xua tan bóng tối trong phòng.

Nhưng vào khoảnh khắc cánh cửa khép lại, nụ cười của thương nhân càng sâu hơn—ở thành phố này, thông tin luôn là một món hàng đắt giá, và có những tin tức thậm chí còn quý hơn cả vàng.
 
Elena - Vây Thành
Chương 8: Số phận của kẻ viễn hành


Hành trình của ba người khởi đầu một cách suôn sẻ đến lạ thường.

Họ men theo tuyến đường thương mại, đi qua Padova, Aquileia, rồi băng qua vùng đồng bằng rộng lớn của Hungary.

Họ không gặp phải bọn cướp, cũng không bị các lãnh chúa địa phương làm khó dễ, thậm chí còn thuận lợi đổi được vài túi thịt khô và trái cây sấy ở chợ Buda, bổ sung thêm lương thực cần thiết cho hành trình.

Có thể nói, đây là chuyến đi yên bình nhất mà họ có thể mong đợi.

Tiếng vó ngựa vang lên không ngừng khi họ tiến về phía trước, xuyên qua khu rừng biên giới Ba Lan - Litva, tiếp tục men theo con đường thương mại truyền thống và đặt chân đến trung tâm giao thương lớn của Đông Âu—Kiev.

Mặc dù thành phố này đã nằm dưới sự cai trị của Mông Cổ, nhưng vẫn duy trì các hoạt động thương mại với khu vực Biển Đen.

Từ Venice đến Kiev, họ mất khoảng hai mươi lăm ngày, nhanh hơn dự kiến, đồng nghĩa với việc họ có thể bắt đầu truy tìm dấu vết của phái đoàn thẩm nghị sớm hơn.

Tại Kiev, họ nhận được lần tiếp tế đầy đủ cuối cùng—bổ sung túi nước, thay móng ngựa mới, và mua một ít thịt khô từ thảo nguyên Mông Cổ từ một đoàn thương nhân địa phương.

Những thứ này đủ để duy trì họ trong chặng đường tiếp theo.

"Thành phố này sầm uất hơn tôi tưởng," One More Round đứng bên mép chợ, nhìn dòng người tấp nập qua lại, "Tôi cứ nghĩ Mông Cổ chiếm đóng xong thì nơi này sẽ suy tàn."

"Họ sẽ không để giao thương bị đình trệ," Alessandro treo túi nước vừa được đổ đầy lên yên ngựa.

"Chỉ cần vàng bạc còn lưu thông, con đường này sẽ không chết."

"Nhưng hành trình của chúng ta vẫn chưa kết thúc," hắn quay người nhìn về phương đông, "Chúng ta phải đi thôi."

—Từ đây, hành trình của họ chính thức bước vào lãnh thổ của người Mông Cổ.

Băng qua thảo nguyên

Sau khi rời Kiev, con đường quen thuộc dần biến mất, trước mắt họ chỉ còn lại một vùng thảo nguyên vô tận.

Ban ngày, vó ngựa giẫm lên những thảm cỏ khô vàng, cuốn theo lớp bụi mỏng khô cằn; ban đêm, bầu trời trải dài vô tận với những vì sao lấp lánh, và không khí lạnh lẽo nhắc nhở họ rằng đây là lãnh địa của Mông Cổ.

Họ cố gắng tránh những khu vực thưa thớt dân cư, đi dọc theo lộ trình mà các đoàn thương nhân thường sử dụng.

Ở đây, tiếp tế trở nên khó khăn hơn, nguồn nước không còn là thứ dễ dàng tìm thấy.

Sông suối trở nên thưa thớt, và nhiều nơi họ phải dựa vào giếng nước của người Mông Cổ hoặc các trạm giao thương để làm đầy túi nước.

Họ không phải là những lữ khách duy nhất băng qua vùng đất này.

Dọc đường, họ thỉnh thoảng trông thấy những đoàn thương nhân cưỡi lạc đà đến từ Trung Á, hay những người Byzantium khoác áo choàng dài.

Không ai để ý đến họ, ai cũng chỉ tập trung vào hành trình của chính mình, như thể trên thảo nguyên này, sự hiện diện của mỗi người chỉ là những bóng dáng thoáng qua.

—Đây là vùng đất nơi thương mại và chiến tranh đan xen, hoang vu mà vẫn tràn đầy sức sống.

Trạm giao thương Savrog

Đêm thứ sáu, họ đặt chân đến trạm giao thương Savrog.

Nằm trong lưu vực sông Donetsk, Savrog là một điểm tiếp tế quan trọng trong vùng kiểm soát của Mông Cổ, cung cấp nước, lương thực và chỗ nghỉ ngơi cho các đoàn thương nhân.

Trái với tưởng tượng về một nơi hoang vắng, trạm giao thương vẫn rực rỡ ánh đèn, các thương nhân từ bốn phương tụ tập tại đây, và quân đội Mông Cổ được triển khai để giám sát hoạt động giao dịch, đảm bảo trật tự không bị phá vỡ.

Tuy nhiên, bầu không khí có vẻ nặng nề một cách kỳ lạ.

Chợ vẫn có quầy hàng, nhưng một số thương nhân không thắp đèn dầu, nhiều quầy hàng đóng cửa sớm hơn thường lệ.

Quân lính tuần tra nhiều hơn bình thường, quan sát kỹ lưỡng bất cứ ai đi qua, như thể họ đang đề phòng điều gì đó.

Họ xuống ngựa, giẫm lên nền đất pha lẫn đá sỏi của quảng trường giao thương, trong lòng không khỏi tự hỏi—đã có chuyện gì xảy ra ở đây?

Tìm kiếm dấu vết của phái đoàn thẩm nghị

Bình minh lên, ánh sáng xuyên qua lớp sương mỏng, trạm giao thương dần tỉnh giấc.

Tiếng gia súc kêu, tiếng trò chuyện của các đoàn thương nhân hòa vào nhau, khu chợ trở lại nhộn nhịp, nhưng bầu không khí u ám vẫn bao trùm khắp nơi.

Những người bán hàng bắt đầu bày hàng hóa, nhưng nhiều quầy vẫn không thắp sáng, tấm vải che trông có vẻ thấp hơn bình thường, như thể đang cố giấu giếm điều gì.

Quân lính Mông Cổ tuần tra còn nhiều hơn cả tối qua, ánh mắt của họ lượn lờ trên đường phố, như thể đang giám sát hoặc tìm kiếm thứ gì đó.

Alessandro và hai người kia bắt đầu dò hỏi về phái đoàn thẩm nghị.

Cuộc trò chuyện trong chợ

"Các người đang nói về đám người Tây phương đó à?"

Một thương nhân già bán muối nhíu mày, dùng cái muỗng gỗ khuấy nhẹ đống muối trắng trong giỏ, động tác chậm rãi như thể đang cố nhớ lại điều gì đó.

"Đúng vậy," Sea Dog nói nhỏ, "Cách đây vài tháng, có nhóm người nào đến từ Genoa hoặc Venice không?

Họ có thể ăn mặc lịch sự hơn, mang theo tùy tùng."

Lão thương nhân dừng tay, nghiêng đầu suy nghĩ, "Đúng là có mấy người mặc áo lông chồn, nói tiếng Tây phương, hỏi đường rồi mua ít lương khô, nước uống."

"Khi nào?"

"Khó mà nói, vài tháng?

Vài tuần?

Ở đây người đến người đi, ai mà nhớ chính xác được?"

Lão ta nhún vai, giọng điệu có phần thiếu kiên nhẫn.

"Nhưng họ chưa rời khỏi đây bao lâu, có thể xem là gần đây."

"Họ có nói điều gì đặc biệt không?"

Alessandro hỏi.

Lão thương nhân lắc đầu, "Không, họ cũng như những người lạ khác, hỏi về con đường nhanh nhất đến Caffa."

Ông ta chợt dừng lại, dường như nhớ ra điều gì đó.

"Nhưng lạ thật, trông họ có vẻ vội vàng, như thể đang chạy đua với thời gian, nhưng lại không muốn người khác nhận ra điều đó."

Alessandro và Sea Dog nhìn nhau.

Thông tin này khớp với lời kể của thương nhân tình báo—phái đoàn thẩm nghị rời khỏi Savrog khoảng 50 ngày trước, khi đó họ vẫn bình thường, nhưng hành vi của họ lại có chút bất thường.

Một lời cảnh báo muộn màng

Khi họ chuẩn bị lên đường, một cơn gió lạnh thổi qua trạm giao thương, mang theo mùi cháy khét và hơi ẩm lạnh lẽo.

Từ đằng xa, một cột khói đen bốc lên, như thể một lời cảnh báo vô thanh.

—Họ không chỉ mang theo tin tức, mà có lẽ còn mang theo một đại dịch đang ẩn náu trong máu của chính họ.
 
Elena - Vây Thành
Chương 9: Tàn tích diệt vong


"Gió mang tin, mây che dấu vết;

Bước chân đã tắt, lời nói cũng biến mất.

Hỏi rằng: Khi lời chưa kịp tới, ai còn nhớ đến tên?"

— Thánh thư Reshef

Đêm tối như một bức màn nuốt chửng thảo nguyên.

Gió lạnh lùa qua, làm những đám cỏ úa khẽ lay động dưới ánh trăng, như đang thì thầm một bí mật không thể diễn tả thành lời.

Bụi đường bị vó ngựa cuốn lên, rồi lặng lẽ rơi xuống đất, mang theo dấu vết của lữ khách, từng chút một bị thời gian xóa nhòa.

Tiếng bước chân của ngựa nặng nề, bóng của những người lữ hành kéo dài dưới ánh sáng leo lét của đống lửa, hằn trên nền đất tối tăm.

Họ đã rong ruổi nhiều ngày qua vùng hoang dã, hành trình đã gần đi đến hồi kết, thế nhưng, hi vọng lại càng lúc càng xa vời.

One More Round đã nhiễm bệnh.

Một cơn bệnh trầm trọng.

Ngày thứ nhất: Dấu hiệu đầu tiên

Ban đầu, One More Round chỉ trông có vẻ mệt mỏi hơn bình thường.

Hắn nói ít đi, cơ thể hơi đổ về phía trước, cưỡi ngựa mà như thể có thể rơi xuống bất cứ lúc nào.

"Ổn chứ?"

Alessandro quay lại hỏi.

"Chỉ là ngủ không ngon thôi."

One More Round gượng cười, xoa thái dương.

"Anh biết đấy, mơ quá nhiều."

Trời dần tối, tay hắn bắt đầu run rẩy, môi tái nhợt, ánh mắt trở nên lơ đãng.

Khi đến lúc dựng trại, hắn thậm chí còn không đủ sức xuống ngựa.

"Đội trưởng..."

Giọng hắn nhỏ đến mức như bị gió cuốn đi, chỉ còn là một hơi thở yếu ớt từ sâu trong cổ họng.

Alessandro bước đến bên hắn, cúi xuống, đặt tay lên trán hắn—nóng bỏng, thậm chí còn hơn cả hơi ấm từ tàn lửa.

Sea Dog đến gần, chân mày cau lại, "Không phải là..."

Alessandro không trả lời.

Hắn kéo cổ áo của One More Round xuống, lướt tay dưới nách và vùng bẹn.

Đầu ngón tay chạm vào một khối u sưng cứng, căng phồng như một mẩu xương dị dạng vừa mọc ra.

One More Round nhìn biểu cảm của hắn, khẽ nhếch môi cười, "Đội trưởng...

Sao trông anh như vừa nhìn thấy Tử Thần vậy?"

Alessandro không đáp, chỉ lặng lẽ đứng lên, bước đến bên đống lửa, chăm chú nhìn những thanh củi đang cháy dở.

Bàn tay hắn siết chặt, các khớp ngón tay trở nên tái trắng.

Hắn biết đó là gì.

Cái chết đã ập đến.

Bóng tối của thần chết

Lửa trại hắt ánh sáng lên khuôn mặt tái nhợt của One More Round.

Hắn tựa vào một tảng đá, đôi mắt lúc mở lúc nhắm, như bị những cơn ác mộng đeo bám.

Cơ thể hắn lúc nóng lúc lạnh, hơi thở nặng nhọc, mỗi lần hít vào đều như dùng hết chút sức lực cuối cùng.

"Đội trưởng..."

Hắn thì thào, ánh mắt lơ đãng.

"Anh nghĩ...

Khi chết đi, có mang theo được thứ gì không?"

Alessandro không đáp, chỉ im lặng nhìn hắn.

One More Round khẽ nhếch môi, nở một nụ cười yếu ớt.

"Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng mình sẽ chết ở một nơi thế này...

Ban đầu...

Tôi cứ tưởng khi kiếm đủ tiền, tôi có thể đưa nó rời khỏi đây..."

"Đưa ai?"

Sea Dog lên tiếng.

Đôi mắt của One More Round bỗng trở nên dịu lại, như thể xuyên qua bóng tối, hắn đang nhìn về một hình ảnh xa xăm nào đó.

"...Con trai tôi."

Giọng hắn gần như không thể nghe thấy.

"Nó mới tám tuổi, còn nhỏ lắm, nhưng đã biết trộm đồ trong chợ rồi."

Hắn bật cười, nhưng trong nụ cười ấy chỉ có vị đắng chát.

"Nếu tôi không quay về, nó cũng chẳng thể sống sót nổi.

Đường phố Genoa không dành cho những đứa trẻ mồ côi."

Sea Dog khẽ siết chặt dây cương, không nói gì.

"Tôi đã nghĩ... sau chuyến đi này, tôi có thể kiếm đủ tiền để đưa nó đi nơi khác, dạy nó một công việc tử tế...

Dù có phải làm việc nặng nhọc, ít nhất nó cũng sẽ không chết đói..."

Ánh mắt của One More Round dần trở nên vô hồn.

"Nhưng giờ đây... xem ra, tôi không còn cơ hội nữa rồi..."

Alessandro nhìn hắn thật lâu, cuối cùng chỉ nói một câu:

"Cậu vẫn chưa chết."

One More Round bật ra một tiếng cười khẽ, "Chưa, nhưng cũng sắp rồi, phải không?"

Tiếng cười của hắn tan biến trong gió.

Đêm trở nên lạnh lẽo hơn.

Ngày thứ ba: Ngôi làng của kẻ chết

Khi màn đêm buông xuống, họ cuối cùng cũng tìm thấy một ngôi làng—hoặc có thể nói, một nghĩa trang.

Khi họ đến, ngôi làng yên tĩnh đến mức đáng sợ.

Không có khói bếp, không có tiếng gia súc, thậm chí không có cả tiếng chó sủa.

Những căn nhà gỗ lộn xộn đứng trơ trọi, cửa sổ mở toang, tối đen như mực, như thể nơi này đã bị bỏ hoang từ lâu.

Những con ngựa khịt mũi, cào cào mặt đất một cách bất an, như thể chúng cũng cảm nhận được một thứ gì đó không lành.

"...Chỗ này có gì đó không ổn."

Sea Dog trầm giọng nói, bàn tay vô thức đặt lên cây rìu bên hông.

Alessandro không nói gì, chỉ lặng lẽ nhảy xuống ngựa, tiến vào ngôi làng.

Những mảnh bình gốm vỡ vương vãi trên mặt đất, một thùng nước khô cạn đổ nghiêng bên giếng, không khí ngập tràn mùi ẩm mốc và chút gì đó giống như xác chết thối rữa.

"Có ai không?"

Alessandro khẽ gọi.

Giọng hắn vang vọng giữa ngôi làng trống rỗng, nhưng không có ai trả lời.

Hắn bước đến một căn nhà gỗ, đẩy nhẹ cánh cửa.

Bản lề phát ra tiếng kẽo kẹt nặng nề.

Bên trong, ánh sáng mờ mịt hé lộ vài cái bàn ghế đổ ngổn ngang, một tấm chăn rơm xếp ở góc phòng.

Một thi thể nằm co quắp trên đó, da thịt teo tóp, đen sạm, đôi môi khô khốc khẽ mở, như thể đã cố hớp lấy chút không khí cuối cùng trước khi chết.

Alessandro nín thở, chậm rãi lùi lại.

Giọng của Sea Dog vang lên từ phía bên kia, "Chỗ này cũng thế."

Alessandro quay đầu nhìn về phía trung tâm ngôi làng.

Một kho thóc lớn đứng trơ trọi, cửa khép hờ, bên trong tối om.

Hắn bước lên, đẩy cửa ra.

Cái chết xộc thẳng vào mặt hắn.

Bên trong, ánh sáng lờ mờ chiếu lên những thi thể nằm la liệt.

Họ vẫn mặc trang phục quý tộc và quan chức Tây phương—đây chính là phái đoàn thẩm nghị.

Cơ thể họ đã khô quắt, da sạm đen, môi nứt nẻ.

Một số người vẫn còn chắp tay như đang cầu nguyện một phép màu trước khi chết.

Alessandro tiến đến, nhặt lên một mảnh da cừu có chữ, đọc nhỏ dòng chữ cuối cùng:

"Chúng tôi đã bệnh, đã kiệt sức, đã tuyệt vọng.

Cầu mong những lời này đến được Genoa, và công lý được thực thi."

Ngón tay hắn run lên, ngực siết lại như thể có ai đó vừa đấm thẳng vào lồng ngực.

"Chúng ta đến quá muộn rồi."

Sea Dog trầm giọng.

Alessandro siết chặt tờ giấy da.

One More Round tựa vào khung cửa, thở gấp, giọng nói yếu ớt: "Bây giờ... chúng ta phải làm gì?"

Alessandro chậm rãi ngẩng đầu, nhìn về phương Nam, trầm giọng đáp:

"Chúng ta vẫn chưa thua."

Màn đêm buông xuống.

Cái chết đã len lỏi vào cơ thể họ, chỉ là họ chưa nhận ra mà thôi.
 
Elena - Vây Thành
Chương 10: Sự lựa chọn của sứ giả


Quyết định dưới màn đêm

Phái đoàn thẩm nghị đã bị hủy diệt.

Sứ mệnh của họ kết thúc tại đây.

Gió đêm lùa qua, cánh cửa kho thóc khẽ hé mở, ánh lửa yếu ớt nhảy múa, chiếu lên những bóng người đổ gục trên mặt đất, không bao giờ có thể đứng dậy nữa.

Alessandro đứng giữa những thi thể, tờ da cừu run rẩy trong tay hắn, những nét mực mờ nhòe vẫn lưu lại lời trăn trối cuối cùng của những người đã khuất:

"Chúng tôi đã nhiễm bệnh, đã kiệt quệ, đã tuyệt vọng.

Cầu mong những lời này đến được Genoa, cầu mong công lý sẽ được thực thi."

Hắn đọc lại mảnh giấy lần nữa, rồi từ từ nhắm mắt, đầu ngón tay run lên.

"Chúng ta không thể tiếp tục lãng phí thời gian."

Giọng hắn trầm thấp, kìm nén một cảm xúc sắp trào dâng.

"Chúng ta phải làm gì?"

Giọng của Sea Dog vang lên từ phía sau, khàn đặc vì mệt mỏi và căng thẳng.

Alessandro quay lại, nhìn những người đồng đội của mình.

One More Round đang hấp hối, Sea Dog vẫn còn có thể đi tiếp, nhưng đôi môi khô nứt, đôi mắt đỏ ngầu vì mệt mỏi, mồ hôi thấm đẫm lọn tóc bên thái dương.

"Hai ta sẽ chia ra."

Hắn nói bằng giọng điềm tĩnh.

"Sea Dog, anh hãy đến Caffa và truyền tin.

Bằng mọi giá, cuộc chiến này phải được ngăn chặn."

Sea Dog siết chặt hai tay, "Còn anh thì sao?"

"Tôi sẽ đưa One More Round về trạm giao thương."

Alessandro đáp nhẹ.

"Genoa phải biết số phận của phái đoàn thẩm nghị."

Sea Dog im lặng một lúc, rồi chậm rãi gật đầu.

"Dù có chuyện gì xảy ra, đừng quay đầu lại."

Alessandro nói thêm.

Sea Dog không trả lời, chỉ nắm chặt dây cương, rồi thúc ngựa phi vào màn đêm.

Alessandro dõi theo bóng dáng hắn biến mất khỏi đường chân trời, rồi mới thu lại ánh mắt, cúi xuống nhìn người đồng đội đang gục trên tay mình.

"Còn tỉnh chứ?"

Hắn hỏi nhỏ.

Mi mắt One More Round khẽ động, khóe môi hắn nhếch lên một nụ cười nhợt nhạt.

"Vẫn... chưa chết đâu..."

Alessandro vỗ nhẹ lên vai hắn.

"Đừng vội, tôi không muốn một mình đi quãng đường này đâu."

One More Round cười yếu ớt, rồi nhắm mắt, thân thể nặng trĩu dựa vào hắn.

Ngày thứ ba: Người lữ hành đơn độc

Hai ngày sau, One More Round đã không còn cưỡi ngựa được nữa.

Cơn sốt khiến hắn mất đi ý thức, giọng nói rời rạc, hơi thở mong manh như một ngọn nến trước gió.

"Đội trưởng..."

Hắn khó nhọc mở miệng, giọng nói chứa đựng một sự kiên quyết yếu ớt.

"Anh biết mà...

đi tiếp như thế này... chẳng ích gì đâu..."

Alessandro không trả lời, chỉ siết chặt cánh tay đang đỡ lấy hắn.

"Bỏ tôi lại đi..."

Đôi môi One More Round run rẩy, ánh mắt vô cùng tỉnh táo.

"Anh phải đi...

Đi nhanh lên..."

Alessandro vẫn im lặng, tiếp tục dìu hắn bước đi.

"Xin anh...

Đội trưởng..."

Giọng hắn gần như là van xin.

"Nếu có thể... hãy chăm sóc con trai tôi...

Nó chỉ mới tám tuổi thôi..."

Hắn thở hổn hển, khẽ khép mắt, giọng nói yếu dần.

"Vì con trai tôi...

để tôi lại đây là đủ rồi..."

Bàn tay Alessandro siết chặt, khớp ngón tay trắng bệch.

"...Đội trưởng... hãy để tôi thắng một lần."

One More Round bật ra một tràng cười khẽ, đứt quãng.

"Lần này... cứ coi như... tôi đặt cược đúng đi..."

Cổ họng Alessandro nghẹn lại.

Cuối cùng, hắn buông tay.

Kẻ lữ hành cô độc

Hắn không quay đầu lại.

Alessandro thúc ngựa chạy nhanh, một mình lao về phía trạm giao thương.

Bóng đêm trải dài vô tận, dường như chỉ còn lại hơi thở cô độc của hắn giữa trời đất.

Gió gào thét trên vùng đất khô cằn, cuốn theo những hạt bụi mù mịt, cùng với đó là từng đợt hơi ấm cuối cùng của hắn.

Đôi mắt hắn bỏng rát, cổ họng khô khốc, mỗi hơi thở như bị xiềng xích siết chặt.

Nhưng hắn vẫn có thể gắng gượng...

đúng không?

Trạm giao thương chỉ còn cách một ngày đường.

Hắn nghiến răng, cúi thấp người áp sát vào lưng ngựa, đầu ngón tay ghì chặt dây cương.

Hắn biết mình đã nhiễm bệnh, biết máu trong người đang dần mục rữa, nhưng hắn không thể dừng lại.

Chỉ cần một ngày... chỉ cần thêm một ngày nữa...

Đột nhiên, một cơn đau xé toạc lồng ngực.

Như thể một bàn tay vô hình xuyên qua da thịt, bóp nát lá phổi của hắn.

Cổ họng hắn co thắt, thế giới trước mắt bỗng nhiên ngưng đọng—

Rồi hắn bắt đầu ho.

Tiếng ho đầu tiên, khàn đặc và rời rạc, như tiếng thở dài của một con thú bị thương.

Tiếng ho thứ hai, đau đớn đến tột cùng, như hàng ngàn mũi kim đâm xuyên qua khí quản.

Tiếng ho thứ ba—hắn mở miệng, một chất lỏng ấm nóng trào ra khỏi cổ họng, trượt xuống cằm.

Máu.

Đồng tử Alessandro mở to, thế giới trước mắt rung chuyển.

Trời và đất đảo lộn, gió gào thét xa xăm, như vọng lại từ một thế giới khác.

Vị tanh nồng của máu sắt tràn ngập khoang miệng, từng dòng ấm áp rút cạn hơi ấm trong cơ thể hắn.

Ngón tay hắn trượt khỏi dây cương.

Cơ thể hắn ngã khỏi lưng ngựa, rơi xuống lòng đất hoang vu.

Vạn vật chìm vào tĩnh lặng.

Hơi thở cuối cùng của kẻ chết

Hắn ngã trên nền đất khô cằn, tay chân tê dại, lồng ngực như bị đè bởi một tảng đá ngàn cân, không thể hít thở.

Hắn cố gắng cử động, cố gắng mở miệng gọi ai đó, nhưng tất cả những gì tuôn ra chỉ là máu.

Rồi hắn thấy nó—

Một bàn tay đen như sương khói vươn xuống từ bầu trời nứt toác, những ngón tay lạnh băng lướt qua trán hắn, như thể đang thu nhận một linh hồn sắp trở về.

Một giọng nói thì thầm bên tai hắn, xa xăm như tiếng vọng từ bên kia thế giới.

"Ngươi... vẫn chưa... thua..."

Đó là giọng hắn.

Nhưng không phải của hắn.

Hắn cố giơ tay, bàn tay run rẩy chạm vào ngực áo, tìm kiếm một thứ quen thuộc—một mặt dây chuyền hổ phách nhỏ.

Đó là món quà hắn từng chuẩn bị cho cô ấy.

Nhưng hắn sẽ không còn cơ hội trao nó nữa.

Ánh sáng le lói của viên hổ phách phản chiếu trong đêm đen, như tia sáng cuối cùng chứng minh sự tồn tại của hắn.

Một cơn gió lướt qua.

Mặt dây chuyền rơi khỏi những ngón tay yếu ớt, chìm vào lớp bụi đất.

Bầu trời đêm vẫn im lặng.

Những vì sao lấp lánh trên cao, chứng kiến lời trăng trối cuối cùng của một người đã khuất.

Genoa sẽ không bao giờ biết được số phận của phái đoàn thẩm nghị.

Hy vọng hòa bình...

đã đứt đoạn.
 
Back
Top Bottom