1.
Khái quát
Văn hóa Đông Sơn là một trong những nền văn hóa đỉnh cao của thời đại đồ đồng và sơ kỳ đồ sắt ở Việt Nam, được xem là nền tảng vật chất và tinh thần cho sự ra đời của nhà nước sơ khai Văn Lang và Âu Lạc.
Tên gọi "Đông Sơn" bắt nguồn từ một phát hiện tình cờ vào năm 1924, khi một người dân tại làng Đông Sơn (nay thuộc phường Hàm Rồng, thành phố Thanh Hóa) tìm thấy một số đồ đồng bên bờ sông Mã.
Phát hiện này đã gây tiếng vang lớn trên thế giới, và đến năm 1934, nhà khảo cổ học người Áo Heiner Genderc đã chính thức đề xuất tên gọi "Văn hóa Đông Sơn" cho nền văn hóa đồ đồng này, một danh pháp được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.
Niên đại và địa bàn phân bố
Về niên đại, các nhà nghiên cứu đã đưa ra một số mốc thời gian, mặc dù có sự chênh lệch nhỏ nhưng đều khẳng định sự tồn tại của văn hóa này trong một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng của lịch sử Việt Nam.
Văn hóa Đông Sơn tồn tại trong khoảng từ 1000 năm trước Công nguyên (TCN) đến thế kỷ I sau Công nguyên (SCN) , hoặc khoảng 2.500 đến 2.000 năm cách ngày nay.
Một số nguồn khác xác định niên đại là từ thế kỷ VII TCN đến thế kỷ I-II SCN.
Sự khác biệt này cho thấy phạm vi rộng lớn của nền văn hóa, trải dài qua nhiều thế kỷ, và có thể phản ánh các giai đoạn phát triển sớm muộn ở các khu vực khác nhau.
Còn địa bàn phân bố của Văn hóa Đông Sơn vô cùng rộng lớn, nhưng tập trung đậm đặc nhất ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam, đặc biệt là tại các lưu vực của ba con sông lớn: sông Hồng (châu thổ Bắc Bộ), sông Mã (Thanh Hóa) và sông Cả (Nghệ An).
Cư dân Đông Sơn thường lập làng trên những gò đất cao gần sông, một số ít sống ở đồng bằng hoặc vùng chân núi.
Việc tập trung dân cư và các di chỉ khảo cổ học ở các lưu vực sông này không phải là ngẫu nhiên.
Các con sông không chỉ cung cấp nguồn nước dồi dào cho nền nông nghiệp lúa nước phát triển mà còn đóng vai trò là tuyến giao thông, thương mại quan trọng.
Nguồn nguyên liệu đá cuội và kim loại cũng có thể được tìm thấy hoặc vận chuyển thuận lợi qua các con sông này.
Do đó, các lưu vực sông đã trở thành những trung tâm kinh tế và quyền lực, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành các thủ lĩnh và nhà nước sơ khai.
Di vật Đông Sơn cũng được tìm thấy ở nhiều khu vực lân cận như các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên, miền Nam Trung Quốc (Vân Nam, Quảng Tây) và các quốc gia Đông Nam Á khác.
Điều này minh chứng cho vị thế trung tâm và sức ảnh hưởng mạnh mẽ của nền văn hóa này trong bối cảnh khu vực.
Mối liên kết được tạo thành từ Tiền Đông Sơn: Phùng Nguyên_Đồng Đậu_Gò Mun
Sau thời kì Sơn Vi_Hòa Bình_Bắc Sơn, đã có những tiến bộ vượt bậc lẫn các thành tựu nhất định với kỹ thuật mài nhẵn, biết làm đồ gốm, canh tác nông nghiệp sơ khai và có nơi cư trú ổn định hơn.
Giai đoạn cuối cùng trước Đông Sơn là các văn hóa Tiền Đông Sơn, bao gồm Phùng Nguyên, Đồng Đậu và Gò Mun (khoảng 4.000 đến 2.500 năm cách đây), là giai đoạn chuyển tiếp mạnh mẽ từ đồ đá sang đồ đồng.
Quá trình phát triển tuần tự và liên tục này cho thấy sự tiến bộ không ngừng về kỹ thuật chế tác (từ ghè đẽo thô sơ đến mài nhẵn, và cuối cùng là luyện kim), về kinh tế (từ săn bắt hái lượm đến nông nghiệp lúa nước phát triển), và về xã hội (từ bầy người đến tổ chức bộ lạc và cấu trúc xã hội phức tạp hơn).
Điều này khẳng định rằng sự ra đời của nhà nước Văn Lang - Âu Lạc không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên hay bị ảnh hưởng từ bên ngoài, mà là kết quả tất yếu của một quá trình phát triển nội tại kéo dài hàng thiên niên kỷ của người Việt cổ.
2.
Đời sống vật chất và kinh tế
Nền tảng kinh tế
Nền kinh tế của Văn hóa Đông Sơn được xây dựng trên một cơ sở vững chắc là nông nghiệp lúa nước.
Sự phát triển của ngành này được chứng minh qua việc tìm thấy các hiện vật như lưỡi cày đồng.
Bên cạnh nông nghiệp, cư dân Đông Sơn còn phát triển các ngành kinh tế khác như chăn nuôi (đặc biệt là gia súc) và các ngành thủ công nghiệp đa dạng.
Đời sống trù phú và ổn định của họ được phản ánh qua các di chỉ cư trú, thường được xây dựng thành làng trên các gò đất cao ven sông, với nhà sàn mái cong hình thuyền để thích nghi với môi trường sống sông nước.
Điều này cho thấy một xã hội đã đạt đến trình độ tổ chức và thích nghi cao với tự nhiên.
Chế tác công cụ lao động và vũ khí
Các hiện vật được phát hiện tại các di chỉ khảo cổ học thuộc Văn hóa Đông Sơn vô cùng phong phú và đa dạng, được chế tác từ nhiều chất liệu khác nhau, chủ yếu là đồng, sắt, đá và gốm.
Sự xuất hiện của cả đồ đồng và đồ sắt cho thấy đây là một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng về công nghệ.
Công cụ lao động bao gồm các loại rìu, lưỡi cày đồng, cùng các công cụ khác được làm từ đá và gốm.
Sự đa dạng này không chỉ phục vụ cho nông nghiệp mà còn cho nhiều ngành nghề thủ công khác như chế tác đồ đá, đồ gốm và nghề mộc.
Về vũ khí, cư dân Đông Sơn đã chế tác một bộ sưu tập đồ sộ, bao gồm cả vũ khí đánh gần (như giáo, dao găm, kiếm, qua) và vũ khí đánh xa (như lao, mũi tên, lẫy nỏ).
Phần lớn các vũ khí này được làm bằng đồng thau, nhưng cũng có một số được chế tác từ sắt.
Các vũ khí như giáo và dao găm không chỉ có số lượng lớn mà còn phong phú về kiểu dáng và được trang trí hoa văn đẹp mắt, thể hiện trình độ thẩm mỹ cao của người thợ thủ công.
Sự phát triển của nghề luyện kim và đúc đồng
Nghề luyện kim và đúc đồng của người Đông Sơn đã đạt đến đỉnh cao kỹ thuật và nghệ thuật, được coi là một trong những nền văn minh đồ đồng rực rỡ nhất trong khu vực.
Quy trình đúc đồng của họ vô cùng phức tạp và chuyên nghiệp, bao gồm các bước: tạo mẫu (thường bằng sáp), làm khuôn (từ đất sét, trấu, giấy dó, hoặc khuôn đá), nung khuôn, nấu đồng và rót vào khuôn, sau đó là hoàn thiện sản phẩm.
Kỹ thuật đúc đồng của người Đông Sơn có nhiều đặc trưng độc đáo, khác biệt so với các nền văn hóa cùng thời.
Họ đã làm chủ kỹ thuật đúc tượng rời để gắn vào các hiện vật khác, điển hình là tượng cóc trên mặt trống đồng hoặc tượng người, thú trên cán dao găm.
Mặc dù việc sử dụng tượng trang trí trên cán dao găm cũng xuất hiện ở một số nền văn hóa khác, nhưng cư dân Đông Sơn đã đưa nghệ thuật này lên một tầm cao mới về sự đa dạng và độc đáo, vượt trội hơn cả văn hóa Điền ở Vân Nam, Trung Quốc.
Một phân tích sâu hơn về kỹ thuật đúc đồng cho thấy sự khác biệt rõ rệt so với kỹ thuật của Trung Quốc cổ đại, vốn chịu ảnh hưởng từ văn hóa thảo nguyên phía bắc.
Điều này bác bỏ mọi luận điểm cho rằng Văn hóa Đông Sơn là một sản phẩm của sự ảnh hưởng từ văn minh Hán.
Ngược lại, nó khẳng định văn hóa Đông Sơn là một trung tâm văn minh độc lập, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến khu vực Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc.
Việc nắm giữ một kỹ thuật phức tạp và riêng biệt này là một bằng chứng không thể chối cãi về sự phát triển mạnh mẽ và tự cường của nền văn hóa Việt cổ.
3.
Trống đồng Đông Sơn
Cấu tạo và kỹ thuật chế tác độc đáo.
Nhắc về văn hóa Đông Sơn, không thể nào bỏ qua trống đồng.
Trống đồng là biểu tượng đỉnh cao của nền văn hóa Đông Sơn.
Các trống đồng của văn hóa này được các nhà khảo cổ học quốc tế phân loại vào nhóm Heger loại I.
Một chiếc trống đồng Đông Sơn điển hình có cấu tạo gồm bốn phần rõ rệt: mặt, tang, thân và chân.
Mặt trống có hình tròn, với điểm nhấn là hình ngôi sao nhiều cánh (thường từ 12 đến 18 cánh) ở trung tâm.
Bao quanh ngôi sao là nhiều băng hoa văn được trang trí tinh xảo.
Tang trống hơi phình, nối liền với mặt trống, trong khi thân trống hình trụ và chân trống hơi loe ra.
Kỹ thuật đúc trống đồng của người Đông Sơn là một công nghệ phức tạp và tinh xảo.
Quy trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ việc thiết kế mẫu, tạo hình trống bằng hỗn hợp đất sét và trấu, chạm khắc hoa văn tỉ mỉ, cho đến công đoạn nung khuôn và đổ đồng nóng chảy.
Kỹ thuật đúc bằng khuôn ba mang được sử dụng để tạo ra những chiếc trống có đường kính lớn từ 30cm đến 80cm và chiều cao từ 30cm đến 70cm.
Hoa văn trên trống đồng
Hoa văn trên trống đồng không chỉ mang giá trị nghệ thuật cao mà còn là một bức tranh sống động, phản ánh toàn bộ đời sống vật chất và tinh thần của cư dân Đông Sơn.
Các họa tiết này không đơn giản chỉ để trang trí, mà còn chứa đựng những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về văn hóa, tín ngưỡng và lịch sử.
Ngôi sao trung tâm: Đây là họa tiết nổi bật nhất, biểu thị sự tôn thờ thần Mặt trời - vị thần tối cao trong tín ngưỡng của cư dân nông nghiệp lúa nước.
Số cánh sao, đặc biệt là 12 cánh, được cho là liên quan đến số tháng trong năm, cho thấy người Đông Sơn đã có những kiến thức nhất định về thiên văn và đã sử dụng một loại lịch âm kết hợp với chu kỳ mặt trời.
Chim Lạc: Họa tiết chim Lạc được cách điệu cao, thể hiện vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của cư dân.
Là vật tổ của người Lạc Việt, chim Lạc biểu trưng cho khát vọng, tầm nhìn xa, và được xem là phương tiện để con người gửi gắm ước nguyện đến thần linh.
Con cóc (ếch): Đây là biểu tượng của sự sinh sôi nảy nở và là loài vật báo hiệu mưa thuận gió hòa.
Sự xuất hiện của các tượng cóc trên mặt trống gắn liền với các nghi lễ cầu mưa, một yếu tố sống còn đối với nền nông nghiệp lúa nước.
Hình người và sinh hoạt: Các họa tiết mô tả con người tham gia các hoạt động như giã gạo, nhảy múa, đánh trống, và chèo thuyền.
Những hình ảnh này không chỉ tái hiện cuộc sống vui tươi, no đủ mà còn thể hiện sự đoàn kết trong sản xuất và các nghi lễ cộng đồng.
Con thuyền: Họa tiết thuyền trên thân trống phản ánh rõ nét đời sống sông nước, được sử dụng trong các nghi lễ tế thần Mặt trời, đánh bắt hải sản và cả trong chiến đấu.
Các họa tiết trên trống đồng được bố trí hài hòa, theo các quy luật đối xứng, thể hiện tư duy triết học về sự cân bằng âm dương của người Việt cổ.
4.
Cơ cấu xã hội, tín ngưỡng và vai trò lịch sử
Phân hóa xã hội và vai trò thủ lĩnh
Phân tích các hiện vật và di chỉ Đông Sơn cho thấy một xã hội đã có sự phân hóa rõ rệt, với các tầng lớp chuyên biệt hóa như thủ lĩnh bộ lạc, chiến binh, thợ săn, và thầy cúng (thầy phù thủy).
Việc các đồ trang sức và vũ khí tinh xảo được tìm thấy trong các ngôi mộ táng riêng biệt, đặc biệt là trống đồng, càng củng cố cho giả thuyết về một tầng lớp thống trị đã hình thành.
Sự tồn tại của một xã hội có phân tầng này dường như mâu thuẫn với một số mô tả truyền thống về một xã hội Văn Lang "vua và dân cùng cày, cha và con cùng tắm".
Tuy nhiên, sự mâu thuẫn này có thể được giải thích như một quá trình chuyển đổi.
Trong khi hình ảnh truyền thuyết có thể mang tính lý tưởng hóa về một cộng đồng hài hòa, thì các bằng chứng khảo cổ học lại phản ánh sự thật về một xã hội đã tiến hóa từ mô hình bộ lạc đơn giản sang một cấu trúc phức tạp hơn, có sự phân công lao động và sự tập trung quyền lực.
Việc xuất hiện các thủ lĩnh luyện kim và quân sự tại các lưu vực sông lớn, như những gì thư tịch và truyền thuyết gọi là Vua Hùng, là minh chứng cho sự hình thành một cơ cấu chính trị có tổ chức và phức tạp, một tiền đề không thể thiếu cho sự ra đời của nhà nước.
Các cuộc khai quật mộ táng cho thấy một sự khác biệt lớn về số lượng và loại hình hiện vật chôn theo.
Phần lớn các ngôi mộ không có đồ tùy táng hoặc chỉ có một, hai món đồ gốm đơn giản.
Ngược lại, một số ngôi mộ khác, có kích thước lớn, lại chôn theo một số lượng đồ tùy táng khổng lồ, bao gồm các đồ đồng quý hiếm, vũ khí, đồ dùng tế lễ và trang sức đẹp.
Đặc biệt, những ngôi mộ thuyền như Việt Khê (Hải Phòng) và Châu Can (Hà Tây) được coi là những phát hiện đặc biệt, minh chứng rõ ràng cho sự tồn tại của một tầng lớp quyền lực, có lẽ là các tù trưởng hoặc quý tộc Lạc Việt.
Sự khác biệt về đồ tùy táng phản ánh sự phân hóa giàu nghèo và sự xuất hiện của các giai cấp có địa vị khác nhau trong xã hội.
Sự tương quan giữa bằng chứng khảo cổ và truyền thuyết lịch sử là vô cùng quan trọng.
Trong khi truyền thuyết nhắc đến một xã hội có phân cấp rõ ràng (Vua Hùng, Lạc Hầu, Lạc Tướng), thì bằng chứng từ các ngôi mộ táng lại cho thấy sự phân hóa về tài sản và vai trò xã hội là có thật.
Các hiện vật quý giá, đặc biệt là trống đồng, được tìm thấy trong các ngôi mộ giàu có, củng cố vai trò của chúng như là biểu tượng quyền lực.
Sự khớp nối giữa các nguồn tư liệu này đã chuyển Văn hóa Đông Sơn từ một nền văn hóa "tiền sử" sang "sơ sử" , khẳng định sự tồn tại của một nhà nước sơ khai có nền tảng vững chắc và được tổ chức chặt chẽ.
5.
Tổng kết
Văn hóa Đông Sơn là một di sản vô giá, là nền tảng vững chắc cho sự hình thành bản sắc văn hóa Việt cổ và văn minh Đại Việt sau này.
Những giá trị văn hóa đã được kết tinh trong thời kỳ này, như tinh thần cần cù, sáng tạo, thông minh, đã trở thành sức mạnh nội sinh giúp dân tộc vượt qua mọi khó khăn trong suốt tiến trình lịch sử dựng nước và giữ nước.
Trống đồng Đông Sơn đã vượt ra ngoài phạm vi một hiện vật khảo cổ để trở thành biểu tượng thiêng liêng của văn hóa và tinh thần dân tộc Việt Nam.