Cập nhật mới

Khác Chồng Tôi Là Ma

[BOT] Wattpad

Quản Trị Viên
Tham gia
25/9/25
Bài viết
153,753
Điểm cảm xúc
0
Điểm thành tích
0
VNĐ
44,735
394524551-256-k366634.jpg

Chồng Tôi Là Ma
Tác giả: GiangPham123010
Thể loại: Bí ẩn
Trạng thái: Đang cập nhật


Giới thiệu truyện:

"Chồng Tôi Là Ma" không đơn thuần là chuyện tình yêu vượt sinh tử - đó là hành trình đi vào cõi bóng tối, nơi cô phải đối mặt với những hiện tượng siêu nhiên kinh hoàng, bóng ma rùng rợn chưa siêu thoát, và những ký ức đen tối đan xen giữa hiện thực và thế giới Trung Giới - một địa ngục tâm linh chứa đầy oan hồn và lời nguyền chết chóc.

Từ những ngày đầu chung sống, họ bị cuốn vào những biến cố kỳ quái: tiếng thì thầm lạnh sống lưng trong đêm, những hình bóng ám ảnh xuất hiện chớp nhoáng, và những thế lực đen tối cố gắng xé nát mối liên kết mong manh giữa sự sống và cái chết.

Để cứu lấy chồng mình, cô phải dấn thân vào cuộc chiến sống còn với bóng ma khát máu, những lời nguyền tăm tối và những linh hồn thù địch không ngừng rình rập.

Nhưng điều đáng sợ nhất là những bí mật kinh hoàng ẩn sâu trong tâm hồn anh, những tăm tối mà ngay cả cô cũng không thể ngờ tới.

Mỗi chương truyện là một bước sâu vào mê cung của sự rùng rợn và ám ảnh, nơi ký ức tiền kiếp như con quái vật ẩn mình chực chờ xé nát hiện tại, và nơi những cánh cửa bí ẩn dẫn thẳng xuống vực thẳm tâm linh - nơi yêu thương và nỗi kinh hoàng hoà quyện thành một.

"Chồng Tôi Là Ma" - hành trình đau đớn và ám ảnh, nơi tình yêu không chỉ là sự cứu rỗi mà còn là cái bẫy đầy cạm bẫy, và chỉ có ánh sáng mạnh nhất mới có thể xua tan được màn đêm u tối vĩnh viễn.



truyệntâmlinh​
 
Chồng Tôi Là Ma
Lời Cầu Hôn Từ Cõi Chết


Tôi tỉnh dậy trong một buổi sáng âm u - điều chẳng có gì lạ lẫm, bởi căn phòng này, căn phòng nhỏ bé lúc cũng vậy.

Lúc nào cũng chìm trong một lớp ánh sáng xám xịt, le lói xuyên qua tấm rèm mỏng bạc màu, chỉ đủ sức chiếu lên tường những vệt sáng lốm đốm, chập chờn, như những mảnh bụi bay lửng lơ trong hơi ẩm đặc quánh.

Không khí trong phòng nặng nề, lạnh buốt và ẩm mốc đến mức dường như nó đã thấm vào da thịt tôi từ rất lâu, ăn mòn từng thớ thịt, từng lớp tế bào, để lại một cảm giác gai gai, tê dại khó tả.

Tôi nằm bất động, mặc cho toàn thân trĩu nặng như bị ai đó đè chặt xuống giường.

Đầu tôi ong ong, cổ họng rát khô như vừa nuốt phải cát, hai mí mắt dính chặt vào nhau, nặng chình chịch, chỉ trực sụp xuống lần nữa, kéo tôi trở lại với giấc ngủ sâu hoắm, lê thê và lạnh lẽo.

Giống như thể, thực ra tôi chưa từng thực sự tỉnh dậy.

Hay đúng hơn, suốt bao năm qua, tôi chưa từng thực sự sống.

Tôi cuộn người lại, rút sâu hơn vào tấm chăn mỏng đã sờn cũ, mơ hồ định quay đầu vào tường, tiếp tục trốn vào thế giới mờ ảo - nơi mọi thứ đều mông lung, mềm mại và xa vắng đến mức chẳng còn làm tôi đau đớn.

Nhưng đúng lúc ấy...

Một giọng nói vang lên.

Không lớn.

Không vội vàng.

Chỉ một câu, nhẹ nhàng như làn khói mỏng tan vào không khí:

"Chúng ta cưới nhau nhé?"

Cả người tôi đông cứng lại ngay tức khắc.

Trong khoảnh khắc ấy, nhịp thở tôi vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ run rẩy.

Đầu óc trống rỗng, chỉ còn tiếng ù ù xa vắng như vọng từ lòng biển sâu.

Mãi một lúc lâu, tôi mới run rẩy hé mắt, nín thở nhìn về phía phát ra âm thanh.

Giữa căn phòng u ám ấy, có một người đàn ông - không, một vong - đang đứng đó.

Tôi nhận ra ngay lập tức.

Không thể nhầm lẫn.

Suốt hai mươi năm qua, kể từ cái đêm định mệnh ấy, tôi đã quen thuộc với họ - những bóng hình thất lạc, những linh hồn mỏng mảnh trôi dạt giữa hai cõi sống - chết.

Những thực thể lạc lối, chẳng còn thuộc về đâu, chẳng còn ai đợi chờ.

Tôi đã học được cách phân biệt giữa họ và những người sống.

Người sống, cho dù trong bóng tối mịt mùng, vẫn mamang theo mình những dấu hiệu: ánh mắt sáng, hơi thở ấm, nhịp tim thầm thì dưới lớp da.

Còn vong... họ như sương khói, mong manh, lạnh lẽo, xa cách, lúc nào cũng như sắp tan biến vào hư không.

Một lớp hơi lạnh mơ hồ luôn quấn quanh họ, ngấm dần vào từng kẽ xương người đối diện.

Người đàn ông ấy cao, dáng đứng thẳng tắp như một cái bóng cứng đờ.

Tóc anh ta đen dài, lòa xòa chạm cổ, mềm mại như dải lụa đen buông thõng.

Làn da trắng nhợt nhạt, gần như trong suốt dưới ánh sáng lờ mờ, khiến anh ta trông chẳng khác gì một pho tượng sứ đã nứt rạn theo thời gian.

Nhưng thứ khiến tôi chết lặng không phải hình hài đó - mà là đôi mắt anh.

Đôi mắt sâu thẳm như vực tối, không ánh sáng, chỉ còn đọng lại một nỗi buồn vô tận, lạnh ngắt, nặng trĩu, như đã từng nhìn thấu mọi đau đớn trên đời.

Một nỗi buồn câm lặng, dằng dặc, kéo dài như sương đêm ngàn năm chưa tan.

Tôi lắp bắp hỏi, giọng khàn đặc, khô khốc:

"Anh... là gì vậy?"

Anh ta mỉm cười.

Một nụ cười nhạt, nhẹ đến mức chỉ như một cơn gió thoảng đầu đông, lạnh buốt và mong manh:

"Anh là Tuấn.

Anh đã chết...

được hai năm rồi."

Hai năm.

Con số ấy vang vọng trong đầu tôi, âm ỉ như một nhát gõ khẽ nhưng vang mãi trong lòng giếng sâu.

Tôi bật ngồi dậy, mặc cho đầu óc choáng váng như sắp vỡ tung.

"Và...

điều đó nghĩa là... anh muốn lấy tôi?"

Tuấn khẽ gật đầu.

Cử động chậm rãi, như thể mỗi chuyển động đều kéo theo cả một khối không khí nặng nề vây quanh.

"Anh sẽ cho em căn nhà này.

Giúp em kiếm tiền.

Đưa em ra khỏi bốn bức tường mục nát này.

Nếu em đồng ý... em sẽ không còn cô đơn nữa."

Tôi bật cười.

Một tiếng cười khản đặc, méo mó, đứt quãng vang lên giữa căn phòng trống rỗng.

Không phải vì vui.

Không phải vì xúc động.

Mà vì phát điên.

Anh ta nhìn tôi, ánh mắt bình thản như đã đọc thấu mọi vết nứt trong tâm hồn tôi.

Tôi quá mệt mỏi để còn phân biệt nổi đâu là mơ, đâu là thật.

Quá mệt mỏi để còn cảm thấy ngạc nhiên.

Gần mười năm qua, tôi chưa từng bước ra khỏi căn phòng này.

Không bạn bè.

Không gia đình.

Không tin nhắn.

Không ai tìm kiếm.

Tôi tồn tại như một bóng ma giữa lòng đời, làm công việc seeding online - viết những dòng bình luận giả mạo, tung hô những sản phẩm vô danh.

Một công việc rẻ mạt, vô hồn, lặp đi lặp lại ngày qua ngày, chỉ để đổi lấy tiền điện, tiền nước, tiền tồn tại.

Còn lại thời gian, tôi chỉ ngủ.

Không phải vì lười.

Mà vì mệt.

Một sự mệt mỏi câm lặng, rỉ rả, ngấm sâu vào tận xương tuỷ, gặm nhấm từng ước mơ, từng giấc mơ bé nhỏ cuối cùng còn sót lại.

Bao lần tôi đã cố thay đổi: lập kế hoạch, viết nhật ký, tự nhủ sẽ cố gắng.

Nhưng rồi tất cả đều chìm vào bóng tối quen thuộc, bị nuốt chửng bởi một cơn sóng ngầm của tuyệt vọng.

Và bây giờ, một linh hồn, đang đưa tay ra mời gọi tôi bước sang một thế giới khác.

"Anh nói thật đấy à?"

- Tôi thì thào.

"Không phải chỉ vì muốn," - Tuấn tiến thêm một bước, giọng anh trầm xuống, như thể từng chữ từng chữ đều nhỏ thẳng vào tim tôi -

"Mà vì... chỉ có em mới thấy được anh."

Tôi im lặng.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi không biết mình đang run rẩy vì sợ hãi... hay vì lần đầu tiên sau rất nhiều năm, tôi thực sự cảm nhận được sự tồn tại của mình.

Một ai đó, dù chỉ là một linh hồn, đang nhìn thẳng vào tôi.

Không phải lướt qua.

Không phải phớt lờ.

Mà thực sự nhìn thấy.

Thứ cảm giác ấy, xa lạ và mong manh, gần như khiến tôi bật khóc.

Nhưng ngay sau đó, một suy nghĩ lạnh buốt chạy dọc sống lưng:

"Nhưng... cưới một vong thì sẽ ra sao?"

Chuyện chồng con chưa từng nằm trong kế hoạch đời tôi.

Tôi chưa từng mơ về một đám cưới, chưa từng nghĩ đến một mái ấm.

Tôi đã quen sống một mình, quen với cô độc.

Nhưng lấy một linh hồn?

Ý nghĩ ấy vừa điên rồ vừa rợn ngợp.

Bởi sống với vong... không giống sống với người.

Lúc đầu, bạn sẽ thấy như có ai đó lặng lẽ dõi theo mình, thấu hiểu từng nỗi đau, từng nỗi sợ.

Nhưng rồi, sự hiện diện ấy sẽ trở thành một nỗi ám ảnh.

Bạn sẽ không còn ngủ yên.

Bạn sẽ thấy những bóng mờ trôi dạt quanh giường.

Những tiếng thầm thì không lời.

Những cái chạm lạnh buốt xuyên qua da thịt.

Bạn sẽ thức dậy trong trạng thái mộng du, đứng trước gương giữa đêm tối, hoặc ngồi bó gối trước cửa sổ, nhìn ra màn đêm vô tận bằng đôi mắt không còn nhận ra chính mình.

Và câu hỏi lớn nhất, câu hỏi đáng sợ nhất, vẫn treo lơ lửng trong đầu tôi:

"Nếu cưới một vong linh... liệu tôi có còn là người không?"
 
Chồng Tôi Là Ma
Sống Cùng Với Vong


Sau hôm đó, anh không rời đi.

Tôi đã thử đủ mọi cách để thuyết phục anh đi: năn nỉ, cầu xin, thậm chí nổi giận, đập vỡ một cái cốc xuống sàn nhà.

Nhưng anh ta vẫn ở lại, im lặng, kiên nhẫn, như một cái bóng cố định trong căn nhà mục nát này.

"Anh không thể cứ ở đây mãi được," tôi nói, giọng lạc đi vì mệt mỏi.

"Anh đâu có thuộc về thế giới này."

Anh chỉ mỉm cười, không đáp.

Nụ cười đó vừa quen thuộc, vừa xa lạ, như thể anh biết trước mọi chuyện sẽ xảy ra.

Kỳ lạ thay, căn nhà bắt đầu… thay đổi.

Không còn cái cảm giác ngột ngạt, lạnh buốt thấm vào xương như trước nữa.

Những chậu cây tôi từng bỏ quên nơi bệ cửa sổ, từ lâu chỉ còn là những cọng tàn úa khô cong, vậy mà từng chiếc lá mới lại nhú ra, xanh non như phép màu.

"Em thấy không?"

Anh chỉ tay về phía chậu sen đá đã hồi sinh.

"Không phải mọi thứ đều cần phải từ bỏ."

Tôi nhìn anh, không biết nên cảm ơn hay tức giận.

Điện trong nhà, vốn hay chập chờn, giờ bỗng ổn định lạ thường.

Máy tính cũng không còn giật lag.

Công việc seeding đơn điệu cũng đột ngột khởi sắc: những hợp đồng mới kéo đến đều đặn, nội dung yêu cầu cũng chuyên nghiệp và… thù lao cao hơn hẳn.

Một phần nào đó trong tôi hiểu rằng, tất cả những điều này…

đều liên quan đến anh.

Tôi phát hiện ra Tuấn có khả năng viết lách rất tốt.

Anh hay ngồi bên bàn, tay cầm những cuốn sách cũ kỹ, khi thì ghi chép, khi thì cặm cụi gõ trên chiếc laptop ọp ẹp của tôi.

"Anh đang làm gì vậy?"

Tôi hỏi, tò mò nhìn màn hình.

"Viết một ít ý tưởng cho bài hát... hoặc cho một câu chuyện nhỏ."

Giọng anh trầm ổn như thường.

Tôi rướn người nhìn vào màn hình: những dòng chữ lộn xộn, đan xen tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Việt — như thể những mảnh ký ức chắp vá.

Anh cũng sáng tác những bài hát — giai điệu nhẹ nhàng, man mác, đôi lúc u sầu đến nhói lòng.

Tôi nghĩ, nếu anh còn sống, hẳn đã là một người rất tài giỏi.

Chúng tôi có một nhịp sinh hoạt kỳ lạ mà dần dà tôi quen thuộc:

Buổi sáng sớm, anh xuất hiện bên cạnh tôi, lặng lẽ.

Buổi tối từ năm giờ trở đi, anh trở lại.

Ban ngày, đôi lúc anh biến mất.

Những lúc anh không có mặt, không gian trong nhà nhẹ đi hẳn.

Tôi thấy dễ thở hơn, đầu óc minh mẫn hơn, cơ thể cũng như được tháo bỏ gánh nặng vô hình nào đó.

Một lần tôi bị cảm, sốt cao đến mê man.

Tôi lơ mơ cảm nhận được bàn tay lạnh buốt đặt lên trán mình.

"Đừng lo, chỉ là chút ốm vặt thôi."

Anh khẽ nói, giọng trầm lặng như gió đêm.

Cái lạnh ấy thấm vào tận xương, khiến tôi rùng mình… rồi cơn sốt nhanh chóng biến mất, như thể chưa từng tồn tại.

________________________________________

Có những lúc, giữa lúc tôi lướt mạng, anh đột nhiên lên tiếng:

"Em nên mua vàng đi."

Tôi bật cười: "Anh nghĩ em in tiền ra à?"

"Tin anh.

Sắp tới sẽ có biến động lớn.

Các ngân hàng trung ương sẽ bơm tiền như điên."

"Anh làm như mình là chuyên gia tài chính ấy," tôi trêu.

"Sắp có khủng hoảng à?"

"Không chỉ khủng hoảng.

Còn là tái cấu trúc."

Anh thản nhiên đáp.

"Khi dòng tiền mất giá trị, vàng sẽ lại là vua."

Tôi lắc đầu, không tin.

Vậy mà chỉ một tháng sau, giá vàng lao vút lên, có lúc chạm tới 12.100.000.

Tôi sững sờ, nhớ đến lời anh nói, trong lòng vừa sợ hãi vừa hoang mang.

"Anh đúng," tôi thốt lên.

"Nhưng sao biết được chứ?"

Anh chỉ khẽ mỉm cười, lắc đầu.

"Đây chỉ là cú lừa thôi.

Còn trò chơi lớn hơn vẫn chưa bắt đầu."

"Ý anh là gì?"

"Chính phủ các nước... họ biết rõ.

Họ cần người dân tin tưởng.

Nhưng thực chất chỉ là những con cờ."

Tôi rùng mình.

Một lần khác, khi trên mạng xã hội bùng nổ vụ lùm xùm về một dự án lớn bị đình chỉ, tôi hỏi:

"Anh nghĩ sao về vụ này?"

Anh ngước mắt nhìn tôi, ánh mắt thẳm sâu:

"Em nghĩ họ làm vì dân sao?

Không, tất cả đều đã được sắp đặt từ lâu rồi.

Những dự án chỉ là bề nổi.

Còn bên dưới, những thỏa thuận ngầm, những lợi ích nhóm mới là thứ quyết định."

"Nhưng làm sao anh biết?"

"Bởi vì lịch sử luôn lặp lại.

Khi em nhìn đủ lâu, em sẽ thấy: Mọi cuộc khủng hoảng, mọi lần thay đổi lãnh đạo, đều không phải ngẫu nhiên."

Tôi im lặng.

Những lời anh nói khiến lòng tôi nặng trĩu, như bị kéo xuống vực sâu.

"Em nghĩ Nam Quốc sẽ đi về đâu?" tôi buột miệng hỏi, không chắc mình thực sự muốn biết câu trả lời.

Anh ngồi lặng một lúc lâu, rồi đáp:

"Thay đổi là tất yếu.

Nhưng cái giá phải trả sẽ rất đắt.

Sẽ có những năm tháng hỗn loạn.

Sẽ có những người biến mất.

Nhưng sau cùng... cũng chỉ là một vòng luẩn quẩn khác."

"Thế giới này đáng cứu không?" tôi hỏi khẽ.

"Không phải việc cứu," anh thì thầm, "mà là việc sống sót."

________________________________________

Nhưng, không phải mọi thứ đều tốt đẹp.

Đêm xuống, mọi chuyện bắt đầu khác đi.

Tôi nghe những tiếng thì thầm.

Những âm thanh văng vẳng quanh phòng, mơ hồ và đầy lo âu.

"Ai... ai đang nói?"

Tôi lắp bắp, nhưng không ai trả lời.

Tôi thấy những bóng trắng lướt qua gương.

Chập chờn, lẫn vào màn đêm, biến mất trước khi tôi kịp quay đầu.

Một đêm, khi tỉnh giấc giữa khuya, tôi đã thấy :

Một người đàn bà đứng ngay đầu giường tôi.

Gương mặt bà ta bị xóa nhòa như bức tranh dầm mưa.

Chỉ có đôi mắt — hai hố đen sâu thẳm, trân trối nhìn tôi không chớp.

Tôi hét lên, khản đặc.

Ngay lập tức, một vòng tay lạnh ngắt ôm lấy tôi từ phía sau.

"Đừng sợ," Tuấn thì thầm, giọng trầm buốt như gió đêm.

"Họ không thể chạm vào em… khi có anh ở đây."

Tôi run rẩy, vùi mặt vào lồng ngực lạnh ngắt ấy, cố tìm lấy chút hơi ấm không tồn tại.

Trong khoảnh khắc đó, tôi chợt nhận ra một điều:

Tôi không còn cô đơn.

Nhưng đồng thời, tôi cũng cảm thấy rõ hơn bao giờ hết —

Tôi đang bước từng bước, chậm rãi nhưng chắc chắn, vào một thế giới khác.

Một thế giới mà con người không nên thuộc về.
 
Chồng Tôi Là Ma
Mặt Nạ Đang Rơi


Những ngày sau đó, căn nhà của tôi như biến thành một chiếc hộp kín, nơi thời gian co bóp bất thường và hiện thực trở nên mong manh như làn khói.

Tuấn ở lại nhiều hơn.

Và anh bắt đầu nói... rất nhiều.

Những cuộc trò chuyện giờ không còn dừng lại ở chuyện mua vàng hay những dự đoán tài chính nhỏ lẻ nữa.

Chúng chuyển dần sang những vấn đề lớn hơn, rối rắm hơn — như những tầng sóng ngầm tôi chưa từng nghe tới.

Một tối, khi tôi cuộn tròn trên ghế sofa, mệt mỏi vì công việc, Tuấn ngồi yên bên bàn, mắt chăm chăm nhìn vào chiếc laptop cũ nát.

"Em có biết," anh lên tiếng, "toàn bộ thị trường chứng khoán ở Nam Quốc hiện tại... chỉ là một sân chơi ảo do vài nhóm lợi ích chi phối?"

Tôi lười biếng lắc đầu.

"Không quan tâm.

Em có đủ tiền đâu mà chơi chứng khoán."

Tuấn cười nhẹ, ánh mắt thoáng tối.

"Không cần chơi.

Nhưng phải hiểu.

Vì tất cả sẽ kéo theo giá thực phẩm, nhà đất, đồng lương của em, mọi thứ em đang thở sống trong đó."

"Nghe nặng nề quá."

Tôi thở dài.

Tuấn ngả người ra sau, ánh mắt như xuyên qua trần nhà.

"Em tưởng khủng hoảng tài chính chỉ đến từ bên ngoài à?

Đôi khi, nó bắt đầu từ chính những bàn tay trong nước, từ những người ngồi trong các căn phòng kín, ký vào những hợp đồng mà người dân không bao giờ được nhìn thấy."

Anh ngừng lại, nhìn tôi chăm chú.

"Em nghĩ tại sao giá vàng lại tăng chóng mặt mấy hôm trước?

Tôi cắn môi, im lặng.

"Không phải vì người dân mua ồ ạt," anh nói khẽ.

"Mà vì một bộ phận họ cần hút tiền mặt ra khỏi thị trường, thao túng dòng tiền để tạo ra lợi ích cho riêng họ.

Họ đã lôi kéo cả ngân hàng nhà nước vào cuộc chơi này.

Tất cả chỉ để chuẩn bị cho những cú sốc sắp tới."

"Cú sốc gì?"

Tôi hỏi, nửa phần tò mò, nửa phần lo lắng.

Tuấn nhìn tôi, rất lâu.

"Chiến tranh tiền tệ," anh đáp.

"Lạm phát.

Thất nghiệp.

Và sự sụp đổ của những thứ tưởng như bền vững nhất.

Đó là thứ họ muốn chúng ta nhìn thấy — để mọi người lao vào mua vàng như kẻ mù quáng, còn họ thì thu về một khoản lợi nhuận khổng lồ, chuẩn bị cho những mục đích khác mà em không thể tưởng tượng nổi."

Tôi không hiểu hết.

Tôi cũng không muốn hiểu hết.

Nhưng trong ánh mắt anh, tôi thấy một điều gì đó... vừa tiếc nuối, vừa ân hận.

Tôi cắn môi, im lặng.

"Không phải vì người dân mua ồ ạt," anh nói khẽ.

"Mà vì một bộ phận họ cần hút tiền mặt ra khỏi thị trường, thao túng dòng tiền để tạo ra lợi ích cho riêng họ.

Họ đã lôi kéo cả ngân hàng nhà nước vào cuộc chơi này.

Tất cả chỉ để chuẩn bị cho những cú sốc sắp tới."

"Cú sốc gì?"

Tôi hỏi, nửa phần tò mò, nửa phần lo lắng.

Tuấn nhìn tôi, rất lâu.

"Chiến tranh tiền tệ," anh đáp.

"Lạm phát.

Thất nghiệp.

Và sự sụp đổ của những thứ tưởng như bền vững nhất.

Đó là thứ họ muốn chúng ta nhìn thấy — để mọi người lao vào mua vàng như kẻ mù quáng, còn họ thì thu về một khoản lợi nhuận khổng lồ, chuẩn bị cho những mục đích khác mà em không thể tưởng tượng nổi."

Tôi không hiểu hết.

Tôi cũng không muốn hiểu hết.

Nhưng trong ánh mắt anh, tôi thấy một điều gì đó... vừa tiếc nuối, vừa ân hận.

"Vì sao?"

Tôi thì thào.

Tuấn quay lại, ánh mắt sâu thẳm như đáy biển.

"Bởi vì còn một lời hứa.

Một món nợ.

Và bởi vì... vẫn còn điều chưa thể buông."

Anh bước tới, bàn tay lạnh ngắt khẽ lướt qua mái tóc tôi.

"Và... vì em."

Tôi rùng mình, không hiểu.

Tôi chưa từng làm gì.

Chưa từng có một mối tình sâu đậm, cũng chẳng từng hại ai.

Tôi chỉ là một người bình thường như hàng triệu người ngoài kia.

Vì sao lại là tôi?

Nhưng tôi không dám hỏi thêm.

________________________________________

Sáng hôm sau, ánh mặt trời yếu ớt xuyên qua lớp rèm dày.

Tuấn ngồi ở bàn, rót cho tôi một tách trà nóng.

"Em có muốn nghe câu chuyện về anh không?"

Anh hỏi.

Tôi nuốt khan, gật đầu.

"Anh từng làm trong ngành ngân hàng đầu tư," Tuấn bắt đầu.

"Nhưng không phải dạng ngân hàng chỉ cho vay và gửu tiền thông thường đâu.

Bọn anh vận hành những dòng tiền đen, thao túng giá trị đất đai, cổ phiếu, thậm chí kiểm soát cả các chiến dịch tranh cử."

Tôi cảm thấy một nỗi kinh ngạc lan khắp cơ thể.

"Ở đâu?"

Tôi hỏi khẽ.

"Cả ở đây... và cả nước ngoài," anh cười nhạt.

"Anh có thể làm phá sản bất kỳ công ty hay một thị trường nào chỉ bằng một báo cáo giả.

Có thể đẩy giá bất động sản tăng gấp

ba lần để rửa tiền.

Và... từng bán đứng những người tin tưởng mình nhất."

Tuấn nhắm mắt, giọng nghẹn lại:

"Cuối cùng, chính những kẻ anh làm việc cho đã muốn trừ khử anh.

Chúng dựng lên những cáo buộc để tống anh vào tù, và rồi... chúng hạ độc anh."

Căn phòng bỗng lạnh buốt, dù bên ngoài mặt trời đã lên cao.

Tôi rùng mình.

Thật sự không thể tin nổi những thứ mình đang nghe.

Có thể cuộc sống của tôi quá bình lặng và đơn thuần, đến mức bất kỳ điều gì vượt ra ngoài quỹ đạo ấy đều trở thành một cú sốc.

Nhưng lần này, cảm giác không chỉ là sốc.

Nó giống như một bàn tay lạnh ngắt luồn qua gáy, bóp nghẹt từng ý nghĩ trong đầu tôi.

Tôi cố nuốt nước bọt, giọng run run

"Vậy... anh còn ở đây để làm gì?"

Tôi hỏi, giọng gần như thì thầm.

Tuấn nhìn tôi, ánh mắt mang một nỗi buồn không thể chạm tới.

"Để sửa sai.

Để không lặp lại.

Hoặc...

ít nhất, để bảo vệ những người đáng được bảo vệ."

Anh siết nhẹ tay tôi.

"Em đã vô tình kéo anh về đây.

Và bây giờ, anh không còn là anh nữa... nhưng anh cũng không thể bỏ mặc em."

Bên ngoài cửa sổ, gió rít lên từng cơn, mang theo những âm thanh thì thầm không tên.

Và tôi biết — từ khoảnh khắc này, tôi không còn đường nào quay trở lại cuộc đời bình thường nữa.
 
Chồng Tôi Là Ma
Gió Nghịch Chiều


Những ngày sau đó, căn nhà không còn là căn nhà nữa.

Những vết nứt nhỏ bắt đầu hiện ra trên tường, như những đường gân máu.

Những chiếc bóng vô hình len lỏi trong các góc tối, bám riết lấy ánh sáng như đang nuốt chửng nó.

Không khí trong nhà trở nên đặc quánh, đặc đến mức tôi có thể cảm nhận được từng chuyển động mơ hồ trong không gian — như những sinh thể chưa từng có hình thù, nhưng đầy oán hận.

Tuấn ít nói hơn.

Anh thường đứng bên cửa sổ, nhìn ra khoảng sân trống, nơi từ lâu chẳng còn gì ngoài những cơn gió quẩn quanh.

Mỗi lần tôi nhìn thấy bóng lưng anh, tôi có cảm giác như anh đang lắng nghe thứ gì đó mà tôi không thể nghe, nhìn thấy thứ gì đó mà tôi không thể thấy.

Một đêm, khi đồng hồ điểm ba giờ sáng, tôi tỉnh dậy bởi một luồng khí lạnh kỳ lạ.

Trong ánh sáng nhờ nhờ, tôi thấy Tuấn đang đứng giữa phòng khách, trước mặt anh là ba cái bóng mờ nhòe, thấp thoáng như được tạo thành từ sương.

Họ... không phải người.

"Anh Tuấn..."

Tôi run rẩy gọi.

Anh không quay lại.

Một trong số đó thì thầm, giọng khàn đặc:

"Hết thời gian rồi."

"Đi với chúng ta."

"Trả món nợ của ngươi."

Tuấn lặng im, bàn tay siết chặt đến mức khớp ngón tay trắng bệch.

Tôi bước tới, muốn gọi anh thêm lần nữa, nhưng một lực vô hình chặn lại.

Căn phòng dường như giãn ra, biến thành một khoảng không sâu hun hút không có lối thoát.

Một cái bóng khác, giọng vang lên như tiếng gió rít:

"Kẻ đã nợ phải trả.

Không trốn được."

Tôi nhìn Tuấn.

Anh vẫn bất động.

Nhưng trong mắt anh, tôi thấy một cơn giằng xé dữ dội — giữa việc buông xuôi tất cả để ra đi, hay tiếp tục gắng gượng chống lại thứ quyền lực vô hình kia.

Tuấn chậm rãi quay về phía tôi.

Ánh mắt anh khi đó không còn là ánh mắt của người sống, cũng không hoàn toàn là ánh mắt của người chết.

Mà là ánh mắt của một kẻ đang rơi — rơi mãi xuống một vực sâu không đáy, và chỉ còn nắm được một sợi chỉ mong manh duy nhất: tôi.

Anh cất giọng khàn khàn:

"Em có tin anh không?"

Tôi gật đầu, không chút do dự.

Một nụ cười nhợt nhạt thoáng qua trên môi anh.

Ngay khoảnh khắc ấy, những cái bóng lao về phía anh, như những cơn gió lốc đen ngòm.

Tuấn giơ tay lên, lòng bàn tay mở rộng về phía tôi, như trao cho tôi một lựa chọn cuối cùng.

"Giữ anh lại, hoặc để anh đi."

Giữ lại — nghĩa là cùng nhau đối đầu với thứ sức mạnh đang bao vây, và cả những hiểm họa mà tôi chưa thể tưởng tượng hết.

Để anh đi — nghĩa là thả Tuấn trở về với thế giới của những bóng ma, kết thúc mọi liên kết giữa tôi và những bí mật kinh khủng kia.

Tôi đứng đó, cảm giác trái tim mình như sắp nổ tung.

Ngoài kia, gió thổi mạnh đến mức những ô cửa kính rung lên bần bật.

Một quyết định.

Một nhịp thở.

Một khoảnh khắc mong manh như sợi tóc.

Tôi lao về phía anh, siết chặt lấy bàn tay lạnh buốt ấy.

Tiếng gió rít lên như gào thét.

Một tiếng động chát chúa vang lên — như thể có thứ gì đó nứt vỡ.

Tuấn kéo tôi ôm sát vào lòng, thì thầm bên tai:

"Em đã chọn rồi."

Căn phòng chao đảo, những bức tường rạn vỡ như da thịt bị xé toạc, ánh sáng trắng xanh loang lổ khắp nơi.

Những cái bóng gào thét, bị kéo ngược trở lại vào bóng tối, để lại một khoảng không yên tĩnh đến nghẹt thở.

Khi mọi thứ lắng xuống, tôi ngẩng đầu lên.

Tuấn vẫn đứng đó, nhưng ánh sáng trong mắt anh đã khác — dịu hơn, nhân văn hơn, và... còn sót lại một chút hơi thở của con người.

Nhưng tôi biết, cái giá của quyết định này, sẽ còn đắt hơn tôi có thể hình dung.

Vì ngay từ khoảnh khắc ấy, căn nhà này không còn đơn thuần là nơi trú ngụ.

Nó đã trở thành một điểm neo giữa hai thế giới.

Giữa những bí mật, những lời nguyền và những món nợ chưa bao giờ thực sự được trả hết.

Và tôi — một kẻ từng chỉ mong sống một cuộc đời bình thường — đã bước vào một con đường không có lối quay đầu.
 
Chồng Tôi Là Ma
Những Cánh Cửa Mở Ra


Từ sau đêm đó, mọi thứ bắt đầu đổi khác.

Căn nhà dường như rộng thêm từng ngày, như thể chính nó cũng đang sống, đang hít thở và lớn lên cùng những bí mật vừa bị đánh thức.

Những căn phòng quen thuộc kéo dài ra vô tận, hành lang hun hút như chẳng có điểm dừng.

Những cánh cửa mới xuất hiện, im lặng như những con mắt khép kín, lặng lẽ theo dõi từng bước chân tôi.

Đôi lúc, tôi nghe thấy tiếng gõ nhè nhẹ vọng lên từ sau những bức tường — ba nhịp chậm rãi, rồi im bặt.

Tuấn thay đổi.

Anh không còn ngồi bên cửa sổ như mọi khi, không còn chơi những đàn buồn vào buổi chiều tà.

Thay vào đó, anh đi lại khắp nhà, tay khẽ chạm các bức tường, miệng lẩm bẩm những câu nói bằng thứ ngôn ngữ xa lạ, cổ xưa như đến từ một thế giới khác.

Tôi hỏi, anh chỉ khẽ lắc đầu, mắt không nhìn tôi:

“Không phải bây giờ.”

Một buổi chiều xám tro, khi ánh sáng qua cửa sổ trở nên nhạt nhòa và lạnh lẽo, tôi nghe thấy tiếng động lạ vọng từ căn phòng cuối hành lang.

Tôi lần theo âm thanh, bước tới.

Ở đó, tôi bắt gặp một chiếc gương vỡ.

Những mảnh kính gồ ghề phản chiếu hình ảnh của chính tôi — và phía sau, thấp thoáng một hình bóng mờ nhòe, đang chuyển động trong bóng tối.

Tuấn xuất hiện, lặng lẽ kéo tôi ra xa:

“Đừng nhìn lâu.”

Tôi quay lại nhìn anh.

Trong mắt anh có điều gì đó rất lạ — nghiêm trọng và đầy sợ hãi.

“Những mảnh gương này...” anh nói khẽ, “…là cánh cửa.”

“Cửa gì?”

Tôi hỏi, giọng tôi khô khốc.

Anh không đáp.

Và trong sự im lặng ấy, tôi bỗng hiểu — có những câu trả lời mà ta phải đánh đổi rất nhiều mới có thể nghe được.

Đêm đó, khi tôi nằm trong bóng tối dày đặc như nhung đen, tiếng thì thầm bắt đầu vang lên.

Không phải từ bên ngoài, mà từ sâu trong tâm trí.

“Đổi lấy anh ta, đổi lấy bình yên.”

“Chỉ cần buông tay…”

Giọng nói ấy nhẹ bẫng, ngọt ngào như một lời ru, nhưng lạnh buốt và trơn trượt như băng.

Nó len lỏi vào từng góc trong tâm trí tôi, ve vuốt, mời gọi.

Tôi cảm nhận rõ một điều: tôi sẽ chết — không phải ngay lập tức, mà từng chút một.

Tôi sẽ ngủ nhiều hơn, kiệt sức dần, và rồi đánh mất bản thân trong những giấc mơ không lối ra.

Đổi lại, là sự yên ổn, tiền bạc, và điều gì đó tôi chưa từng có.

Tôi siết chặt tấm chăn, nhắm mắt lại, cố gắng làm ngơ trước lời mời gọi ngọt ngào đó.

Nhưng tôi biết rõ — từ khoảnh khắc tôi nắm lấy tay Tuấn, từ lúc tôi quyết định giữ anh ở lại, tôi đã ký một khế ước vô hình.

Và sớm muộn gì, cái giá cũng sẽ đến.

Sáng hôm sau, có tiếng gõ cửa.

Một người phụ nữ xuất hiện.

Vẻ đẹp của bà ta khiến tôi nghẹt thở — lạnh lùng, sang trọng, đầy xa cách.

Hai người họ nói chuyện gì đó, trầm mặc và nghiêm trọng.

Sau cùng, bà trao cho Tuấn một vật gì đó được bọc trong một chiếc hộp tinh xảo, kín đáo.

Anh đón lấy mà không nói gì.

Tôi đứng lặng, cảm giác hỗn loạn trào dâng.

Là ai?

Sao có thể đến được đây?

Làm sao biết Tuấn ở trong căn nhà này?

Khi bà ta quay bước đi, tôi thoáng nhìn thấy một điều kỳ lạ: giữa mùa hè, bà vẫn khoác một chiếc áo choàng dày, kín mít.

Chi tiết đó khiến tôi rùng mình.

“Anh Tuấn…” tôi khẽ gọi, giọng gần như vỡ ra, “Ai vậy?”

Tuấn nhìn tôi rất lâu.

Ánh mắt anh dịu dàng, nhưng chất chứa một nỗi buồn sâu thẳm.

“Không có gì đâu.”

Anh đáp nhẹ.

Tôi biết, anh đang giấu điều gì đó.

Anh cúi xuống, xoa nhẹ đầu tôi, mỉm cười — nụ cười hiền lành nhưng xa xăm như đến từ một ký ức khác.

“Đó là người quen ở quê anh.

Gì cũng có khả năng...

âm dương.

Biết anh chưa đi nên tìm tới.”

Anh ngừng lại, mắt hơi cụp xuống.

“Thôi nào.

Nhìn em kìa.

Vào nhà đi.

Anh vừa nấu món em thích nhất.”

Tôi lặng lẽ theo anh bước vào, nhưng trong lòng không ngừng dấy lên linh cảm bất an — mọi thứ đã vượt xa tầm hiểu biết của tôi.

Anh…còn đang giấu tôi điều gì ?

Ngôi nhà này, những cánh cửa mới, những vết nứt âm thầm, những mảnh gương lạnh lẽo… tất cả chỉ là khởi đầu.

Và bên trong tôi, một nỗi sợ mơ hồ đang lớn dần — như đốm lửa âm ỉ dưới lớp tro tàn, chỉ chờ bùng cháy.
 
Chồng Tôi Là Ma
Hương Trầm Chưa Tắt


Kể từ sáng hôm ấy, khi người đàn bà lạ rời khỏi thềm cửa, không gian trong nhà bỗng trở nên lặng lẽ một cách khác thường.

Không phải sự tĩnh mịch của ban trưa mùa hè, mà là một thứ im lặng dày như khói hương, ngấm vào lòng người từng giọt một.

Chiếc hộp bà ta đưa cho Tuấn được cất kỹ trong ngăn tủ gỗ mít, khóa lại bằng một ổ khoá cũ xỉn màu đồng.

Mùi trầm từ hộp vẫn chưa tan, thoảng trong gió như tiếng kinh tụng xa xăm giữa đêm canh ba.

Tôi không hỏi, còn anh thì lặng im — sự im lặng không dành cho người sống, mà như để tưởng nhớ điều gì đó đã bị chôn giấu rất lâu.

Những ngày sau đó, Tuấn như người đi giữa hai bờ: mắt vẫn nhìn tôi, nhưng hồn đã chìm vào nơi nào khác.

Tay anh thỉnh thoảng lần trên vách, dừng lại ở những nơi không có gì, rồi lẩm nhẩm những câu chẳng thành lời.

Dường như, anh đang đối thoại với vách đá, với móng nhà, với những tiếng vọng từ cõi khác.

Một chiều chạng vạng, khi nắng đã nhạt như xác lá, anh ngồi chờ tôi dưới gốc cau già ngoài hiên.

Trời đứng gió.

Lá không lay động, nhưng lòng tôi chợt biết — có điều gì sắp nói ra, và một khi đã nói, sẽ chẳng thể quay lại như xưa.

Tuấn bắt đầu bằng một giọng rất khẽ, nhưng từng lời như khắc sâu vào không khí:

“Người đàn bà hôm trước… là bà đồng Tịnh.

Bà từng cứu anh khỏi cái chết.

Nhưng… cái giá không hề rẻ.”

Tôi chết lặng.

Bà không phải người lạ.

Cũng không phải khách trần gian.

Bà là kẻ đứng giữa hai bờ sinh tử, là cầu nối giữa cái còn và cái đã mất.

“Năm đó, khi anh lỡ bước quá ranh giới, chính bà đã dùng huyết chú cổ và pháp dẫn để kéo hồn anh trở lại.

Một phần sinh lực của bà, một phần oan khí trong anh… và một khế ước chưa thể hoàn tất.”

Giọng anh đều như tiếng mõ từ một nơi xa vắng, rơi từng nhịp vào lòng tôi như sương đêm.

“Thần âm không ban phát điều gì mà không có cái giá.

Bà Tịnh chỉ tạm hoãn… không thể xoá bỏ.

Chiếc hộp là vật phong ấn.

Trong đó có tên anh, một phần hồn anh, và một lời nguyện cổ.

Nếu đến trăng tròn thứ ba kể từ ngày anh tỉnh lại mà chưa trọn duyên... thì cánh cửa âm sẽ mở ngược.

Kẻ được cứu... phải trở về.”

Tôi nghẹn thở.

Không gian như thắt lại.

Những bức tường quanh tôi bỗng trở nên xa lạ, như thể căn nhà này chưa từng thuộc về người sống.

“Vậy…

đám cưới?”

Tuấn gật đầu, khẽ như chiếc lá khô sắp lìa cành.

“Là lễ hoán mạng.

Phải có người nguyện kết duyên với anh — không chỉ là tình cảm người trần, mà là sự ràng buộc linh thể.

Một mình anh không thể giữ mình ở lại.

Nhưng nếu có người đồng lòng, cả hai có thể giữ nhau trong cõi dương.

Còn nếu không...”

Anh im lặng.

Nhưng tôi đã hiểu: người hoán mạng sẽ phải đánh đổi tuổi thọ — và có thể, cả phần hồn của chính mình.

Tôi nhìn anh.

Một nỗi buồn nhẹ nhõm dâng lên.

Những ngày có anh, dù đầy khoảng lặng, tôi lại thấy lòng an yên lạ lùng.

Tôi từng nghĩ, có lẽ đó là hạnh phúc.

Nhưng càng gần nhau, tôi càng cảm nhận cơ thể mình yếu dần, như thể một ngọn đèn bị hút cạn bởi chính thứ ánh sáng mà nó yêu.

Đêm ấy, tôi không ngủ.

Trăng non uốn cong như lưỡi liềm treo lơ lửng sau lớp mây mỏng, chiếu xuống sân một ánh bạc như lụa tang.

Tôi đặt tay lên cánh tủ.

Từ bên trong, một nhịp đập khẽ khàng vọng lại — không phải của tôi, mà như từ một thế giới nào khác, chậm rãi, dai dẳng, như tiếng tim trong một cơ thể đã lâu không còn sống.

Tôi ngẩng đầu.

Bà Tịnh ngồi dưới gốc cau tự bao giờ.

Áo chùng đen, dáng gầy như sương khói, mái tóc bạc phơ.

Nhưng ánh mắt — là thứ duy nhất vẫn sáng rõ, sâu thẳm như lửa tàn chưa tắt.

Không còn là bà cụ hiền từ hôm trước, mà là một thực thể cổ xưa hơn cả ký ức con người.

Giọng bà vang lên, đều và lạnh:

“Cháu định chọn con đường nào?”

Tôi nhìn bà.

Lòng không sợ hãi.

Như thể, tôi đã biết câu hỏi này từ rất lâu rồi.

Từ một kiếp trước.

Hay từ chính giấc mơ vẫn đeo đẳng tôi mỗi đêm.

Tôi hiểu.

Có những câu hỏi… chỉ được hỏi một lần.

Và chỉ có thể trả lời — bằng cả trái tim
 
Chồng Tôi Là Ma
Cánh cửa thứ hai


Sau đêm đó, tôi tưởng lòng mình đã rõ.

Câu hỏi của bà Tịnh như một nhát dao lặng lẽ, cắt rời tôi khỏi tất cả những gì tôi từng biết, từng tin.

Tôi không trả lời bà.

Không phải vì không muốn.

Mà vì biết — lời mình nói ra, sẽ lập tức thành số mệnh.

Những ngày kế tiếp trôi qua trong thứ ánh sáng mờ đục của những buổi sáng không nắng.

Tuấn vẫn ở đó, vẫn lặng lẽ đi về trong căn nhà nhỏ, nhưng tôi cảm thấy anh như đang mờ dần — không phải biến mất, mà là bị xóa đi từng chút một khỏi thế giới này, như thể có ai đó đang lau dần vết mực của anh trên một tấm giấy trắng.

Rồi một ngày, tôi tỉnh dậy giữa đêm vì nghe tiếng nước nhỏ.

Từng giọt, từng giọt, đều đặn như tiếng đồng hồ tí tách đếm ngược điều gì đó mà tôi không thể nhìn thấy.

Tôi bước ra khỏi phòng, lần theo tiếng động — và sững lại trước cửa nhà tắm.

Cánh cửa không khoá.

Nhưng điều khiến tôi rùng mình là ánh đèn vàng hắt ra từ khe cửa — thứ ánh sáng yếu ớt, mờ mịt như từ một ngọn nến sắp tắt.

Tôi đẩy cửa.

Bên trong không có ai.

Chỉ có bồn rửa tay đầy nước, nhưng vòi đã khép chặt.

Tấm gương mờ hơi nước, và giữa lớp mờ đó là… một bàn tay in rõ nét.

Nhỏ, gầy, xương xẩu.

Không phải tay tôi.

Và cũng không phải tay Tuấn.

Tôi giật lùi.

Ngay khoảnh khắc ấy, tôi nghe một tiếng rên rỉ vẳng lên từ tầng dưới — chậm, thấp và đầy đau đớn.

Tôi lao xuống.

Tuấn đang quỳ gục dưới gốc cau, nơi từng là chỗ ngồi của bà Tịnh đêm trước.

Tay anh bấu chặt vào thân cây, người run lên

từng cơn như bị giằng xé bởi một cơn đau vô hình.

Mắt anh mở to, không nhìn tôi, mà nhìn vào khoảng không phía sau lưng tôi.

Tôi quay lại.

Không ai.

Nhưng một luồng hơi lạnh xuyên thẳng qua da thịt tôi, khiến sống lưng tê cứng.

Tôi nắm lấy vai anh:

— “Tuấn!

Anh làm sao vậy?”

Anh không trả lời, chỉ khẽ lắc đầu, rồi thốt ra bằng một giọng khản đặc:

— “Nó…

đến rồi.”

Tôi chưa kịp hỏi “nó” là gì, thì bỗng nghe một tiếng động vang lên từ trong nhà.

Không to.

Nhưng nặng.

Như một vật gì đó bị kéo lê trên sàn gỗ.

Chúng tôi nhìn nhau.

Tôi chạy vào trước.

Căn phòng khách vẫn nguyên vẹn.

Chỉ có một chi tiết duy nhất thay đổi — chiếc hộp.

Nó không còn trong tủ.

Nằm giữa sàn nhà, nắp hộp hé mở.

Từ bên trong, một luồng khói đen mỏng manh đang thoát ra, cuộn thành hình như một sợi chỉ u tối bốc ngược lên trần nhà, rồi tan biến vào bóng tối.

Tôi chưa bao giờ thấy Tuấn hoảng sợ như lúc đó.

Anh lao tới, quỳ sụp xuống, hai tay run rẩy định đóng nắp hộp lại — nhưng khi đầu ngón tay vừa chạm vào, anh rụt lại ngay như bị bỏng.

Máu chảy từ tay anh, nhỏ thành vệt đỏ xuống nền gạch.

Trong khoảnh khắc, tôi tưởng mình nghe thấy một tiếng cười — rất nhỏ, rất xa, và rất quen.

Không phải của Tuấn.

Không phải của tôi.

Mà của... một người đã từng gọi tôi bằng tên, từ rất lâu rồi.

Tuấn thì thầm:

— “Đã muộn rồi.

Nó đã chọn em.”

Tôi chết sững.

— “Gì cơ?”

Anh nhìn tôi, đôi mắt tuyệt vọng:

— “Lời nguyện trong hộp... không chỉ gắn với anh.

Nó đang tìm người kế ước.

Và em...

đã bước quá gần.”

Một cơn gió lạnh tràn qua cửa chính, làm rung lên từng mảnh chớp tre trên mái.

Chiếc đèn thờ trên bàn tổ cũng vụt tắt, để lại một mùi khét như tro người vừa mới hóa.

Tôi hiểu… biến cố đã đến.

Và từ giờ, tôi không còn là người đứng ngoài câu chuyện.
 
Chồng Tôi Là Ma
Ký Ức Máu và Lời Gọi Từ Bên Kia


Sau đêm đó, tôi tưởng lòng mình đã rõ.

Câu hỏi của bà Tịnh như một nhát dao lặng lẽ, cắt rời tôi khỏi tất cả những gì tôi từng biết, từng tin.

Tôi không trả lời bà.

Không phải vì không muốn.

Mà vì biết — lời mình nói ra, sẽ lập tức thành số mệnh.

Những ngày kế tiếp trôi qua trong thứ ánh sáng mờ đục của những buổi sáng không nắng.

Tuấn vẫn ở đó, vẫn lặng lẽ đi về trong căn nhà nhỏ như mọi khi.

Nhưng không hiểu sao, tôi luôn cảm thấy... anh đang dần phai nhạt — không phải biến mất, mà là bị xóa đi, từng chút một khỏi thế giới này.

Như thể có ai đó đang lau nhẹ vết mực của anh trên một tờ giấy trắng, từng nét, từng đường.

Và tôi thì chỉ biết nhìn, bất lực.

Một đêm, tôi tỉnh dậy vì tiếng nước nhỏ.

Từng giọt, từng giọt — đều đặn, lạnh lẽo, như tiếng đồng hồ tí tách đang đếm ngược đến một điều gì đó mà tôi không thể gọi tên.

Tôi bước ra khỏi phòng, ánh sáng từ điện thoại hắt lên hành lang dài và trống.

Tiếng nước dẫn tôi đến trước cửa nhà tắm.

Cánh cửa khép hờ.

Một ánh đèn vàng lờ mờ rọi qua khe cửa, thứ ánh sáng ẩm ướt, mờ mịt như từ một ngọn nến sắp cạn dầu.

Tôi đưa tay đẩy cửa.

Bên trong không có ai.

Nhưng bồn rửa đầy nước, mặt gương đọng hơi sương dày đặc.

Tôi nghiêng đầu, định lau.

Nhưng rồi tôi khựng lại.

Giữa lớp hơi mờ là một dấu bàn tay in rất rõ.

Nhỏ, gầy guộc và xương xẩu.

Tôi cứng người.

Không phải tay tôi.

Và chắc chắn cũng không phải của Tuấn.

Ngay khoảnh khắc đó — một tiếng rên vang lên từ tầng dưới.

Thấp, khàn và đau đớn đến mức khiến tim tôi như co thắt lại.

Tôi lao xuống.

Tuấn đang quỳ bên gốc cau, đúng nơi bà Tịnh từng ngồi đêm hôm trước.

Tay anh bấu chặt thân cây.

Toàn thân run rẩy.

Mắt mở to, không nhìn tôi — mà nhìn vào khoảng trống phía sau lưng tôi, như đang thấy thứ gì đó tôi không thể thấy.

Tôi quay lại.

Không ai.

Nhưng có gì đó rất lạnh đang len vào từng tế bào dưới da.

Tôi nhào đến, nắm vai anh:

— “Tuấn!

Anh sao vậy?

Nhìn em này!

Có chuyện gì?”

Anh khẽ lắc đầu, giọng khản đặc:

— “Nó...

đến rồi.”

— “Ai?

Anh nói ai?”

Không kịp trả lời, trong nhà bỗng vang lên tiếng động — nặng nề, như vật gì đó bị kéo lê trên sàn gỗ.

Chúng tôi nhìn nhau.

Tôi đứng bật dậy, lao vào trước.

Phòng khách trống trơn.

Chỉ có một điều khác biệt — chiếc hộp.

Nó không còn trong tủ.

Mà đang nằm giữa sàn nhà.

Nắp hé mở.

Một làn khói đen mỏng manh bốc lên từ trong, uốn lượn như sợi chỉ, rồi tan biến vào bóng tối trên trần nhà.

Không khí trong phòng như đặc quánh lại.

Tuấn lao tới, định đóng nắp hộp lại.

Ngón tay anh vừa chạm vào mép gỗ — lập tức rụt lại.

— “Á!”

Anh bật kêu.

Máu nhỏ giọt từ tay, từng giọt đỏ rơi xuống nền gạch lạnh.

Tôi hoảng hốt:

— “Anh bị gì vậy?

Để em xem!”

Nhưng tôi chưa kịp chạm vào, thì trong khoảnh khắc, tôi nghe thấy một tiếng cười.

Rất nhỏ.

Rất xa.

Nhưng quen thuộc đến rợn người.

Không phải của Tuấn.

Không phải của tôi.

Mà của... một người từng gọi tên tôi, từ rất lâu rồi.

Tuấn thì thầm, mặt tái mét:

— “Đã muộn rồi.

Nó đã chọn em.”

— “Gì cơ?

Em không hiểu?”

Anh nhìn tôi.

Đôi mắt đầy tuyệt vọng:

— “Lời nguyền trong hộp... không chỉ gắn với anh.

Nó đang tìm người kế ước.

Và em...

đã bước quá gần.”

Một luồng gió lạnh bất ngờ thổi tung cửa chính.

Chớp tre trên mái rung lên bần bật.

Chiếc đèn thờ trên bàn tổ phụt tắt — để lại một mùi khét như tro người vừa mới hóa.

Tôi đứng bất động.

Không nói được lời nào.

Toàn thân tôi như bị xiết chặt bởi một thứ gì đó vô hình.

Tôi hiểu…

Biến cố đã đến.

Và từ khoảnh khắc đó…

Tôi không còn là người đứng ngoài câu chuyện nữa.
 
Chồng Tôi Là Ma
Ký Ức Bắt Đầu Hiện Ra


Tôi bắt đầu mộng nhiều hơn ngay cả những đêm hè oi ả, khi cái nóng ngoài trời vẫn còn đọng trên từng viên gạch lót sàn, và cây cau trước ngõ cũng chẳng buồn đung đưa.

Ấy vậy mà tôi — giữa thời tiết 40 độ — vẫn luôn phải đắp chăn mỗi đêm.

Không phải vì lạnh.

Mà vì trong giấc ngủ, tôi thường cảm giác rét lạ lùng tôi phải đắp một chiếc chăn dầy để thoát khỏi cái run bần bật, cái rét không đến từ gió, mà từ sâu trong linh hồn.

Và cùng với cái rét đó, là những giấc mộng lạ kỳ.

Người đàn ông trong mơ — tôi không rõ mặt.

Khuôn diện mờ nhòe như sương lam buổi sớm, chỉ thấy dáng người cao gầy, khoác áo dài màu trầm, bước đi không phát ra tiếng.

Nhưng lạ thay, mỗi lần anh xuất hiện, tim tôi lại nhói lên một nhịp rất quen.

Giống như từng đợi chờ, từng nhớ nhung, từng đau đáu.

Có đêm, tôi thấy mình đứng giữa rừng khung cảnh rất kỳ ảo, lá đọng sương, ánh trăng lọt qua kẽ lá như tơ liễu.

Một người đàn ông đứng bên dưới một gốc cây lớn, không gọi tôi, chỉ nhìn.

Nhưng tôi biết — tôi phải bước đến.

Khi tay gần chạm vào tay, cánh rừng vụt tắt và tôi bừng tỉnh, trái tim đập loạn như vừa chạy thoát khỏi một cõi u linh.

Anh ta bước vào giấc mộng của tôi mỗi đêm.

Có khi anh ta xuất hiện đầy bí ẩn, có khi lại mang theo một thứ tình cảm khác lạ.

Mỗi lần gặp anh, tôi lại thấy lòng mình lâng lâng, hồi hộp—một cảm giác vừa ngọt ngào vừa khó tả.

Có những giấc mộng đầy hoang hoải.

Tôi thấy mình trong một gian nhà gỗ cổ, khói trầm mờ mịt.

Tôi nằm trên một chiếc sập gụ, bên cạnh là thân thể ấm áp của ai đó.

Người ấy ôm tôi từ phía sau, hơi thở phả nhẹ bên cổ, thì thầm gọi tên tôi bằng một âm thanh mơ hồ, run rẩy như tiếng chuông chùa trong gió sớm.

Tôi không rõ đó là ai—nhưng lại không muốn rời xa.

Rồi một đêm, giấc mộng trở nên nóng bỏng như hương rượu ủ lâu ngày.

Cơ thể tôi cuộn trào cảm xúc, bị dẫn dắt bởi một khao khát không gọi tên.

Tôi và người ấy quấn lấy nhau trong tĩnh mịch—không lời nói, chỉ có tiếng thở, tiếng rên khe khẽ, tiếng tim đập trong lồng ngực chạm vào nhau.

Tôi không biết mình là ai, người ấy là ai, nhưng lại cảm thấy tất cả đều thuộc về nhau, như một mảnh của số phận, một lời hẹn từ kiếp trước.

Tôi tỉnh dậy.

Mồ hôi ướt đẫm lưng, tim vẫn còn đập gấp.

Và rồi tôi thấy Tuấn—anh đang ngồi bên cửa sổ, tay lật từng trang sách cũ, dáng ngồi tĩnh tại như một vị tăng trong am tranh.

Cảnh tượng ấy... trùng khớp với hình ảnh tôi đã thấy trong mơ, từng chi tiết một.

Tôi nhìn anh thật lâu.

Rồi lại thấy sợ — phải chăng anh chính là người thao túng giấc mơ tôi?

Hay anh chỉ là một cây cầu, để ai đó từ cõi khác bước vào?

Khi tôi còn mải ngập trong suy nghĩ, giọng anh khẽ vang:

— Lại mơ thấy gì à?

— Vẫn là người đàn ông ấy… nhưng em chưa từng thấy rõ mặt.

Tuấn không nói gì thêm.

Anh chỉ kéo chăn lên đắp cho tôi, nhẹ như phủ một lớp khói trầm.

Và trong khoảnh khắc đó, tôi cảm thấy mình không còn nằm trong một căn phòng bình thường nữa, mà đang ngủ giữa hai thế giới — cõi mộng và cõi thực, cõi dương

và cõi âm, với sợi chỉ duy nhất buộc lấy tôi là người đàn ông vô diện kia.

Sáng hôm sau, ánh nắng đầu ngày len qua khung cửa gỗ, vàng óng như mật ong nhưng chẳng mang theo chút ấm áp nào.

Tôi ngồi dậy, đầu còn nặng nề sau giấc ngủ đứt đoạn.

Tuấn đã pha trà, đặt sẵn một tách trên bàn.

Anh không nhìn tôi, chỉ chậm rãi lên tiếng:

— Giá vàng bắt đầu xuống rồi.

Cổ phiếu chuẩn bị tăng mạnh.

Em mua đi, sẽ có lời đấy.

Tôi nhìn anh, ánh mắt không còn mang theo sự nghi hoặc như trước nữa.

Những lời anh từng nói đều thành sự thật — như thể anh không sống trong hiện tại mà đang nhìn từ một nơi vượt qua cả thời gian.

Không do dự, tôi gom hết tiền dành dụm suốt mấy năm, dốc vào vài mã cổ phiếu mà trước đây tôi chẳng bao giờ nghĩ tới.

Tay tôi hơi run khi đặt lệnh, nhưng lòng lại bình thản lạ thường.

Có gì đó bên trong tôi thì thầm: Tin anh đi.

Tối đến, tôi lại đắp chăn — như mọi đêm — tôi lại chìm trong giấc mộng.

Nhưng lần này, giấc mơ rõ ràng hơn, sắc nét hơn.

Tôi đứng giữa một khúc cua đường núi, nơi sương giăng dày như khói, từng tán cây rũ bóng xuống mặt đường âm u.

Tiếng còi xe vang lên gấp gáp.

Rồi... một cú va chạm chấn động.

Khung cảnh vụt biến thành hỗn loạn: khói, lửa, tiếng người la hét, tiếng kính vỡ lẫn trong tiếng tim tôi đập gấp.

Tôi chạy về phía một thân người nằm dưới đất.

Mái tóc ướt đẫm mồ hôi và máu.

Gương mặt người đàn ông... dần hiện rõ.

Là Tuấn.

Tôi gào lên, muốn lao tới ôm lấy anh, nhưng cơ thể tôi đông cứng như tượng đá.

Giọng nói nghẹn ngào trong cổ họng, không thể bật ra.

Đôi mắt anh hé mở, nhìn tôi — không phải ánh nhìn đau đớn, mà tĩnh lặng, cam chịu và... biết trước.

“Anh đã biết chuyện này sẽ xảy ra từ đầu phải không?” — Tôi muốn hét lên trong mơ như thế, nhưng giấc mộng không cho tôi cơ hội.

Tôi choàng tỉnh.

Ánh đèn ngủ vẫn mờ mờ.

Trong phòng vắng lặng, không có tiếng bước chân, không có Tuấn.

Tôi bật dậy, bước ra khỏi giường, lòng như có lửa đốt.

Phòng khách trống.

Nhà bếp trống.

Tôi mở cửa đi ra hiên — cau vẫn đứng đó, nhưng không còn Tuấn.

Một mảnh giấy đặt trên bàn, nét chữ của anh, rất ngắn:

“Nếu có lúc em phải chọn giữa niềm tin và nỗi sợ, hãy tin vào chính mình trước.

Mọi lời tiên tri đều là thử thách cho trái tim em.”

Tôi run rẩy cầm mảnh giấy, trong lòng dấy lên một linh cảm nặng nề: Tai nạn trong mơ… liệu có phải là tương lai sắp tới?

Hay là một ký ức anh giấu kín đã quay về?

Tôi không biết nữa.

Chỉ biết, tôi cần đi tìm Tuấn.

Và tôi cần hiểu: Anh là ai, hay là của một thế lực sâu hơn?
 
Chồng Tôi Là Ma
Mảnh Ghép Ký Ức


Tôi lên đường vào một sớm hè nồng nàn, khi mùi hoa sữa trái mùa như một vệt hương mê hoặc lặng lẽ len qua từng con phố.

Bầu trời trĩu nặng mây chì, ánh nắng bị kìm hãm sau lớp không khí ẩm nồng, và từng đợt gió hắt hiu lướt qua da thịt như tiếng thở dài của một linh hồn xa lạ.

Trong ba lô chỉ có vài bộ đồ mỏng, một cuốn sổ tay cũ sờn mép, và mảnh giấy Tuấn để lại.

Không ai nói tôi phải đi đâu, nhưng tôi biết—nếu có nơi nào có thể lưu giữ được những mảnh ghép từ giấc mơ, thì đó là phương Bắc.

Tôi về lại làng cổ Sapa, một nơi nằm bên triền núi, cách thành phố gần trăm cây số, nơi ông tôi từng sống và mất.

Ngôi làng hẻo lánh, mái ngói phủ rêu, tường đá lởm chởm và những con đường lát đá ong nhuốm rêu thời gian.

Từng góc nhỏ nơi đây như phủ một lớp sương mờ ký ức, làm tôi có cảm giác mình đã từng sống ở đây — không phải trong đời này, mà là kiếp nào đó rất xa xăm.

Đêm đầu tiên ở lại nhà cũ của ông, tôi lại mơ.

Lần này không còn mảnh ghép mơ hồ.

Tôi là một cô gái mặc áo lụa màu khói lam, tóc vấn cao, tay bưng chén trà đứng bên hiên.

Tuấn là một chàng nho sinh, áo dài vải thô, đôi mắt ẩn chứa nỗi ưu tư.

Anh gọi tôi là Nguyệt.

Còn tôi gọi anh là Khải.

Chúng tôi từng đính ước.

Nhưng biến cố xảy ra — chiến loạn, nhà anh bị ghép tội mưu phản.

Tuấn — hay Khải — bị bắt đi trong đêm giông.

Tôi chạy theo, ngã trên sân đình, đôi tay dính máu

từ một vết thương nào đó không rõ.

Tôi gào khóc trong mơ, gọi tên anh giữa trời mưa như trút.

Rồi cảnh vật lại chuyển — một căn phòng tối, đầy khói hương.

Bà đồng Tịnh mặc áo choàng đen đang tụng chú.

Trong lòng tay bà, một lá bùa cháy lên.

Hồn Tuấn hiện ra, lơ lửng, ánh mắt như gương nước đêm.

Giọng bà đồng khi ấy vang lên:

“Linh duyên chưa trọn, oan kết chưa buông.

Nếu có kiếp sau, phải trả nợ bằng chính trái tim và linh hồn.”

Tôi tỉnh dậy, mồ hôi đẫm lưng.

Lồng ngực như có ai đó bóp nghẹt.

Ngôi nhà tối đen.

Nhưng... có tiếng chuông gió vang khẽ ngoài hiên.

Tôi mở cửa — gió lạnh thổi lồng lộng dù tháng sáu nắng đổ.

Và trên bậc đá, là dấu chân ai đó vừa đứng.

Tôi lần theo ký ức, tìm đến miếu cổ phía sau làng, nơi từng là chốn tế lễ từ trăm năm trước.

Bên vách đá rêu phủ, tôi nhìn thấy một bức khắc mờ: một nam, một nữ tay nắm tay nhau, giữa là biểu tượng âm dương đan xoắn.

Một cụ bà bán hương gần đó nhìn tôi rất lâu, rồi nhẹ nhàng nói:

“Cô với cậu ấy...

đã từng đi lễ ước nguyền ở đây.

Kiếp trước là oan duyên, kiếp này trời cho cơ hội trả nợ.

Nhưng coi chừng... duyên âm nếu kéo dài quá ba độ trăng tròn sẽ biến thành oan khí.

Một trong hai... phải đi.”

Tôi lặng người.

Tuấn đã cứu tôi thoát những đêm mộng mị.

Nhưng có lẽ... anh đang đánh đổi phần tồn tại của mình để tôi được sống yên bình.

Tôi không thể để chuyện đó xảy ra.

Tôi quay về nhà, nơi có chiếc hộp cất giấu tên anh, linh hồn anh, và lời nguyện năm xưa chưa giải.

Cánh cửa phải được mở lại — không để phong ấn anh, mà để giải kết.

Nhưng liệu tôi có dám trả cái giá của nó không?

"Nếu một người phải bước vào bóng tối để người kia được bước ra ánh sáng... tôi sẽ là người đó."

Liệu tôi có đủ sức làm điều ấy thật không?

Tôi mang theo câu hỏi ấy trong đầu suốt quãng đường về nhà.

Cho đến khi đứng trước cánh cửa quen thuộc, tôi chợt khựng lại—không khí trong nhà có điều gì đó khác lạ.

Cửa sổ phòng tôi, vốn luôn đóng kín, sáng nay lại hé mở như có ai vừa ghé qua.

Chiếc chuông gió treo ở hiên—loại chuông chỉ ngân lên khi có hơi người lướt qua—vẫn khẽ rung vào lúc nửa đêm, dẫu bầu trời hoàn toàn lặng gió.

Tôi tự nhủ, có lẽ chỉ là mình tưởng tượng.

Nhưng đêm đó, vào đúng canh ba, có tiếng gõ cửa.

Không mạnh.

Không vội.

Chỉ đều đặn.

Kiên trì.

Như nhịp đếm của một định mệnh đang đến gần, chậm rãi mà không thể tránh khỏi.

Tôi bật ngồi dậy, tim đập thình thịch trong lồng ngực như thể muốn thoát ra ngoài.

Tiếng gõ vẫn vang lên—trầm, rền, vọng lại từ cánh cửa gỗ dẫn ra hiên sau, nơi chẳng mấy ai trong làng lui tới, nhất là vào ban đêm.

Nhịp gõ ấy thật lạ, không vội vã, không lộn xộn—mà đều tăm tắp, như ai đó đang kiên nhẫn đếm từng nhịp bằng đầu ngón tay lạnh ngắt.

Tôi nuốt khan, rồi lấy hết can đảm bước ra khỏi phòng.

Lòng bàn chân lập tức tê lạnh trên nền gạch ẩm sương.

Ánh trăng đổ bạc

lên mái ngói phủ rêu, loang loáng như mặt nước.

Tôi dừng lại trước cánh cửa vẫn đang khép chặt—nhưng từ khe hở nhỏ, tôi thấy rõ có ai đó đang nhìn vào.

Không phải một khuôn mặt.

Chỉ là một bóng mờ — cao, gầy, tóc dài xõa xuống như những sợi tảo mục.

Và một mùi tanh nồng nặc, ngai ngái, như từ xác người dưới nước mới trồi lên, chưa kịp tan vào cõi khác.

Tôi giật lùi lại, chưa kịp la lên thì bóng đen ấy đột nhiên tan biến như thể chỉ là hơi sương dày.

Nhưng ngay lúc đó, cả căn nhà chao đảo.

Gió nổi lên từng cơn, đèn lồng rít lên như ai khóc.

Trên vách, một bức ảnh cũ tự rơi xuống.

Trong ảnh, ông tôi và một người khác...

đôi mắt mờ nhòe nhưng lại giống người trong giấc mơ tôi thấy bấy lâu.

Tôi quay lưng định bỏ chạy thì Tuấn xuất hiện.

Anh bước ra từ bóng tối—yên lặng như bóng trăng khuya, đôi mắt sâu hút như đã chứng kiến quá nhiều điều không nên biết.

“Nó đã đánh hơi thấy phần linh hồn còn sót lại trong em,” anh nói, giọng trầm, lạnh như tiếng gõ cọc xuống huyệt sâu.

“Nó không phải ngạ quỷ.

Là kẻ mang lời nguyền phản tổ, từng bị phong ấn bởi chính bà Tịnh.”

Tôi lùi lại một bước, giọng run lên:

“Tại sao… nó lại tìm em?”

Tuấn nhìn tôi thật lâu, như thể đang nhìn xuyên qua tôi, vào một ký ức khác, một thời đại đã tàn lụi từ rất lâu.

“Vì trong kiếp trước,” anh nói chậm rãi, “em từng được đính ước với hắn.”

“Nhưng đến đêm trước lễ cưới, em đã bỏ trốn.”

“Hắn coi đó là sự sỉ nhục, là phản bội, là nguyên cớ khiến cả dòng tộc hắn bị nguyền rủa.

Em trở thành lời nguyền sống trong lòng hắn—một vết cắt không bao giờ liền.”

Tôi sững người.

Một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng khi những mảnh ký ức đổ về: những cánh hoa cưới úa tàn, một bàn tay đẫm máu níu lấy vạt áo trắng, tiếng gào thét trong đêm bão, và ánh mắt đầy oán hận xoáy vào tim tôi… trước khi tất cả chìm trong lửa.

Tuấn nói tiếp, nhẹ như một lời sám hối:

“Hắn đã sống qua các kiếp… chỉ để tìm lại em, để hoàn tất lời đính ước bị phá vỡ.”

Bỗng một hình ảnh ập đến trong trí nhớ tôi như một tia chớp xé toạc màn đêm:

Một vụ tai nạn.

Gương mặt Tuấn đẫm máu.

Tôi nằm trong vòng tay anh, gọi tên anh trong tuyệt vọng… nhưng không ai trả lời.

Tôi chợt nhận ra — đó chính là giấc mơ đêm qua.

Không, có lẽ không phải chỉ là mơ.

Nó là một ký ức.

Một ký ức từ kiếp trước.

“Vậy nếu em… bị bắt đi, hắn sẽ toàn nguyện sao?”

Giọng tôi khản đặc, như bị bóp nghẹt bởi sợ hãi lẫn nỗi buốt lạnh từ cái tên không dám gọi ra.

Tuấn gật nhẹ, ánh mắt u trầm như nước trong giếng cổ.

“Và linh hồn ta… sẽ vĩnh viễn không được luân hồi.”

Tôi nắm chặt tay anh.

Lần đầu tiên, tôi cảm nhận rõ rệt—bàn tay ấy lạnh đến rợn người.

Không còn là tay mỗi khi anh gĩ tay tôi nữa.

“Anh đang dần tan vào bóng,” tôi thì thầm.

“Em phải giúp anh.”

Anh không đáp.

Chỉ lặng lẽ lấy từ trong tay áo ra một chuỗi ngọc âm dương, đeo vào cổ tôi.

Hơi ngọc âm lạnh, nhưng giữa lòng nó vẫn còn giữ chút ấm nóng của linh khí cuối cùng.

“Từ giờ, khi có tiếng gõ…

đừng mở cửa.

Khi mộng bắt đầu… hãy đọc tên ta.”

“Chỉ cần em còn gọi, ta còn có thể quay lại.

Nhưng em phải nhanh — trăng tròn thứ ba sắp tới rồi.”

Tôi gật đầu, mà tim cứ đập thình thịch như trống trận.

Vì sâu trong lòng, tôi biết—cuộc chiến lần này không còn nằm trong giấc mơ.

Nó là thực.

Một trận chiến giữa sinh và tử.
 
Chồng Tôi Là Ma
Gương Chiêu Hồn


Sáng hôm sau, tôi tỉnh dậy với cảm giác như vừa rơi ra từ một giấc mộng kéo dài cả thế kỷ.

Toàn thân mỏi rã, hệt như ai đó đã lặng lẽ rút cạn sinh khí trong đêm.

Ánh nắng len qua khe rèm, nhợt nhạt và uể oải, phủ lên mọi vật một lớp tro tàn vô hình.

Chuỗi ngọc âm dương vẫn nằm trên cổ tôi — lạnh buốt, như vừa ngâm qua nước đá và bóng tối.

Tuấn đã biến mất.

Không dấu vết, không âm thanh, không hơi ấm.

Chỉ còn lại một khoảng trống vô hình, hoang hoải như dư âm của một cơn mộng đẹp vừa bị cuốn khỏi tay.

Tôi gọi tên anh, thì thầm như một câu thần chú, lặp đi lặp lại... nhưng đáp lại chỉ là sự tĩnh lặng đặc quánh đến nghẹt thở.

Tôi không biết phải làm gì.

Không biết làm cách nào để gặp lại anh.

Chiều xuống, trời lặng gió.

Tôi khoác túi lên vai, lần theo con đường đất dẫn về phía sau ngôi miếu cổ đầu làng.

Bà lão bán hương vẫn ngồi đó, dưới tán thị già xù xì, giữa những rổ hương phơi dở thơm lừng mùi thảo dược.

Không khí quanh bà như ngưng đọng, chỉ có làn khói trầm chậm rãi cuộn lên, mỏng như hơi thở của một thế giới khác.

Tôi vừa đặt chân đến, bà đã lên tiếng — không ngoái lại:

“Ta biết rồi.

Con muốn tìm lại anh ta.”

Tôi bước lại gần, giọng khản đặc vì xúc động:

“Làm sao để con có thể gặp lại anh ấy?”

Bà quay lại.

Đôi mắt đục mờ như phủ một lớp sương, nhưng sâu trong đó lại ánh lên một tia sáng kỳ lạ không thể gọi tên.

“Là Tuấn.

Phải không?”

Tôi gật đầu.

Tim như bị một bàn tay vô hình bóp nghẹt.

Bà trầm ngâm giây lát, rồi từ chiếc rương gỗ nhỏ bên cạnh, bà lấy ra một vật được bọc trong vải đỏ sẫm đã phai màu — một chiếc gương đồng cũ kỹ, viền khắc những ký hiệu cổ xưa không còn thấy trong bất kỳ sách vở nào.

“Gương chiêu mộng,” bà nói chậm rãi, từng chữ như rơi ra từ một kỷ nguyên đã quên lãng.

“Thứ này sẽ dẫn con vào cõi ký ức đã ngủ yên.

Nhưng gọi được hắn là một chuyện, giữ được hắn... lại là chuyện khác.”

Tôi lặng người.

Mọi thứ trong tôi như đang lắng xuống, rồi dội lên từng đợt nghẹn ngào.

Bà nhìn tôi, giọng chùng xuống:

“Kiếp trước, con và anh ta từng có đính ước.

Một đám cưới chưa kịp thành, một lời nguyện chưa kịp giữ.

Trước ngày hôn lễ, hắn đã bị sát hại bởi một thế lực u tối.

Mối tình ấy sâu đến mức dù trải qua nhiều kiếp, dù thân xác hắn đã tan thành tro bụi, thì tơ duyên vẫn không thể nào dứt.”

Bà thở dài, rồi tiếp:

“Trong kiếp này, khi mới qua đời, linh hồn anh ta lang thang, vô định.

Nhưng rồi... anh ta nhìn thấy con.

Một cảm giác quen thuộc ùa về như gió xuyên qua cửa gỗ mục.

Anh ta đã đi theo con, từng ngày, từng đêm.

Và từng mảnh ký ức trong anh ta bắt đầu trở về.

Anh ta nhận ra con — người anh ta từng yêu, từng hứa gắn bó, và cũng là người đang bị một tà khí theo đuổi từ nhiều kiếp trước.

Anh ta ở lại, vì muốn giúp con hóa giải lời nguyền ấy.”

Tôi không thể thốt nên lời.

Nỗi tiếc nuối, xúc động, day dứt và đau lòng trào lên cùng lúc, siết lấy tim tôi như một tấm lưới vô hình.

Bà đưa chiếc gương cho tôi, đặt nhẹ vào tay:

“Nếu con thật lòng muốn gặp lại Anh ta, tìm lời giải cho những điều còn dang dở, thì hãy soi vào gương khi đêm xuống.

Nhưng nhớ lấy... hắn chỉ có thể ở lại nếu nghi lễ cuối cùng được hoàn tất.

Một đám cưới trong mộng — để kết thúc một lời hứa cũ, để giải thoát cho Anh ta... và cho cả con.”

Tôi ôm chặt chiếc gương vào ngực, tim quặn lại.

Một đám cưới trong mộng...

để tiễn người mình yêu sang một kiếp khác?
 
Chồng Tôi Là Ma
Tráp Vọng Ảnh


Đêm buông xuống nhanh hơn tôi tưởng.

Trời như bị ai đó nhúng vào một vại mực tàu khổng lồ — đen đặc và sâu hút, không ánh sao, không tiếng gió.

Ánh trăng bạc nhạt lặng lẽ rọi qua ô cửa sổ, đổ bóng tôi và chiếc gương chiêu mộng lên bức tường loang lổ như một bức tranh thủy mặc nhuốm lạnh.

Tôi đặt gương lên chiếc bàn gỗ cũ kỹ đã tróc sơn, từng đường vân gỗ khô khốc kêu lên dưới tay như thì thầm của những linh hồn ngủ quên.

Bàn tay tôi run nhẹ khi mở lớp vải đỏ sẫm phủ bên ngoài — lớp vải đã bạc màu theo năm tháng, như thể nó cũng từng chứng kiến quá nhiều lần gọi hồn từ thế giới bên kia.

Mặt gương hiện hình tôi — gầy gò, tiều tụy, đôi mắt sâu hoắm vì mất ngủ và lo lắng không tên.

Nhưng rồi, hình ảnh ấy dần mờ đi.

Một làn sương trắng đục bắt đầu lan ra từ giữa gương, uốn lượn như hơi thở của một thế giới khác đang rình rập chờ bước vào.

Tôi rút chuỗi ngọc âm dương ra, tay nắm chặt, rồi bắt đầu đọc chú.

Giọng tôi đều đều, trầm và thấp, như nhịp đập chậm rãi của trái tim kẻ đã chạm đến ranh giới giữa sống và chết.

Sương trong gương xoáy lại, đặc quánh, như muốn hút cả căn phòng vào lòng nó.

Và rồi… một bóng người hiện ra.

Tuấn.

Anh đứng đó — mờ ảo, đẹp buồn như một vệt mực loang trên giấy gạo.

Nhưng ánh mắt anh lần này không còn dịu dàng như trước, mà nghiêm nghị, đăm chiêu, chất chứa điều gì đó tôi chưa từng thấy nơi anh.

Anh không nói gì lúc đầu.

Chỉ lặng lẽ ngồi xuống đối diện tôi, giữa ánh sáng lập lòe như sắp tắt.

Rồi anh đặt lên bàn một chiếc hộp gỗ nhỏ.

Chiếc hộp đã ngả màu, các góc cạnh đều sứt mẻ, nhưng bên trên nắp vẫn còn in hằn một ký hiệu cổ được khắc bằng thứ mực đen đã tróc từng mảng.

Nó trông như một con mắt đóng kín — đang chờ mở ra.

“Tráp Vọng Ảnh,” anh nói, giọng như tiếng vọng từ nơi xa lắm.

“Bà đồng Tịnh đưa cho anh, bảo rằng đến một lúc, em phải nhìn thấy sự thật.”

Tôi nuốt khan.

“Sự thật nào?”

Tuấn không đáp ngay.

Anh chỉ khẽ đẩy chiếc hộp về phía tôi, bàn tay anh run nhẹ.

“Chiếc hộp này có thể mở ra tiền kiếp của em.

Không phải mơ, mà là thấy — thấy tất cả.

Cả những gì em từng là, từng trải qua.

Và… từng chịu đựng.”

Tôi nhìn chiếc hộp, trái tim co lại như có ai bóp chặt.

“Nhưng vì sao?” tôi thì thào.

Tuấn nhìn sâu vào mắt tôi.

“Vì hắn vẫn còn đó.

Hắn chưa từng rời đi.

Hắn đã theo em từ kiếp này sang kiếp khác, không phải vì yêu, mà vì muốn sở hữu.

Một thứ yêu nghiệt đội lốt tình cảm, sống bằng dục vọng và sự chiếm hữu.

Hắn không buông... vì trong mắt hắn, em là của hắn.

Mãi mãi.”

Tôi rụt tay lại khỏi chiếc hộp, ánh mắt tôi dao động.

— “Nếu mở ra… em có thể không bao giờ là chính mình nữa.”

— “Em chưa từng là chính mình,” Tuấn đáp.

“Chúng ta chỉ là những mảnh ký ức chưa trọn vẹn.”

Tôi nhìn anh, giọng nghèn nghẹn:

— “Nếu em nhớ lại mọi thứ… liệu có thay đổi được gì không?”

— “Không phải để thay đổi quá khứ,” anh nói chậm rãi, “mà để ngăn nó lập lại.”

Tôi chạm tay vào chiếc hộp.

Bề mặt nó nóng lên dưới tay tôi — một hơi nóng không phải từ lửa, mà từ ký ức, từ những điều đã ngủ yên quá lâu trong huyết quản.

Tuấn nhìn tôi, ánh mắt anh đầy xót xa.

“Em không còn lựa chọn nào khác.

Muốn giải thoát — cho bản thân, và cho cả anh — em phải đối mặt với quá khứ.

Phải nhìn vào nó.

Và không được quay đi.”

Một khoảng lặng kéo dài.

Gió ngoài cửa sổ bỗng nổi lên từng cơn, lay động khung rèm như tiếng gọi hồn.

Trong gương, sương mù xoáy dày hơn, và tôi thấy hình bóng một ai đó — không rõ mặt, chỉ là một bóng áo dài cũ kỹ, đứng sau lưng Tuấn, bất động.

Tôi hít một hơi sâu, và mở nắp.

Ngay khoảnh khắc ấy, căn phòng lặng đi như thể thời gian dừng lại.

Một luồng khí lạnh bốc lên từ trong hộp, thấm qua da thịt tôi như hàng trăm ngón tay vô hình đang dò xét linh hồn tôi.

Trong lòng hộp, không có gì ngoài một mảnh lụa đen, mỏng như khói.

Tôi cầm mảnh lụa lên — và thế giới xung quanh biến dạng.

Trần nhà tan chảy.

Sàn gỗ hóa thành đá lạnh.

Gió cuốn mạnh như một xoáy tròn, và tôi bị cuốn vào giữa — rơi không trọng lượng qua những mảng ký ức lạ lẫm mà quen thuộc, như thể tôi đang sống lại chính mình…

ở một đời khác.

Tiếng ai đó gọi tên tôi vang lên từ xa xăm, nghẹn ngào:

— “Đừng quên… em là ai.”

Tôi cố hét lên, nhưng không còn nghe thấy giọng mình.

Tôi đang rơi.

Rơi về nơi mà tất cả bắt đầu.
 
Chồng Tôi Là Ma
Cánh Cửa Trở Về


Tiếng “cạch” khẽ vang lên khi nắp Hồi Linh Tráp mở ra, nhưng âm thanh ấy dội vào tai tôi như một vết nứt chậm rãi lan khắp bức tường ký ức đã phong kín từ lâu.

Một làn khí lạnh tràn ra — không mùi, không màu, nhưng đủ để khiến gáy tôi tê buốt như bị gió từ cõi khác thổi ngược về.

Mặt gương chiêu mộng tối sầm lại, xoáy tròn như một mắt bão im lìm.

Tôi không còn cảm nhận được căn phòng mình đang ngồi, chỉ còn tiếng tim đập chậm lại từng nhịp, như thể đang bị kéo vào một cõi khác — xa xôi, nhưng quen thuộc lạ lùng.

Rồi mọi thứ tan biến.

Khi mở mắt, tôi thấy mình đang đứng giữa một căn nhà cổ — mái ngói cong vút, tường gỗ ám khói, và ánh sáng lờ mờ như được vắt ra từ giấc mộng dang dở.

Trong không gian ấy, mùi hoa cúc khô lẫn trong hương trầm khiến lòng tôi se lại.

Đèn lồng đỏ treo đầy, chao nghiêng theo gió nhẹ.

Tiếng trống cưới vang lên từng hồi rền rĩ như đập vào ngực.

Tôi đang ở một đám cưới.

Không phải cõi âm, không phải mộng u linh — mà là một đám cưới thực sự.

Của người sống.

Tôi — là cô dâu.

Và chú rể… là thiếu gia Trịnh Khắc Huy.

Một người đàn ông trẻ tuổi, tuấn tú, xuất thân từ dòng họ trâm anh thế phiệt, tiền bạc dồi dào, thế lực bao trùm cả vùng.

Hắn không phải ác linh.

Nhưng đôi mắt hắn — tĩnh lặng, lạnh lùng — lại khiến tôi nghẹt thở như bị vây giữa ngục tù vô hình.

Lễ cưới được tổ chức trong phủ họ Trịnh — rộng lớn, bề thế, nhưng lạnh lẽo như một nhà giam dát vàng.

Áo cưới đỏ rực, khăn voan phủ mặt, tiếng pháo rộn vang.

Nhưng trái tim tôi không thể hòa nhịp với lễ nghi long trọng ấy.

Tôi nhớ.

Tôi đã từng yêu.

Một người khác.

Người đó không giàu có, không quyền thế, nhưng ánh mắt dịu dàng như gió sớm, bàn tay từng siết lấy tay tôi dưới bóng cây bàng già trước cổng chùa.

Là anh…

Là Khải?

Hay là Tuấn?

Tôi không chắc.

Nhưng tôi biết — trái tim mình chưa từng chấp nhận hôn nhân này.

Mẹ tôi bảo:

“Gả vào Trịnh gia, là hưởng phúc ba đời.”

Nhưng có ai biết, sự thật phía sau bức màn hỉ phục này là gì?

Khi tiếng trống rền vang, người quản lễ hô lớn:

“Tân lang, tân nương, chuẩn bị bái đường!”

Tôi bước ra.

Hắn bước lại gần.

Khói pháo, trầm hương, tiếng hô hỉ rộn ràng, mọi thứ vây kín lấy tôi như một mê cung không lối thoát.

Chỉ còn ba bước nữa, tôi sẽ cúi đầu trước trời đất.

Và cả đời cúi đầu trước một người tôi không yêu.

Nhưng đúng lúc đó — một giọng nói vang lên giữa đám đông:

“Không được!”

Cả phủ lễ xôn xao.

Mọi người ngoái lại.

Tôi cũng ngẩng lên.

Là anh.

Áo sẫm bụi đường, mắt ngầu đỏ vì chạy suốt quãng dài, nhưng ánh nhìn vẫn không đổi — tha thiết, dữ dội, chân thành như lần đầu tiên tôi gặp anh giữa một chiều thu nhạt nắng.

“Anh đến trễ.

Đi với anh — ngay bây giờ!”

Không đợi tôi đáp, anh đưa tay ra.

Và tôi biết: nếu không nắm lấy, tôi sẽ không bao giờ có lại cơ hội này nữa.

Tôi quay đầu.

Tôi chạy.

Tiếng người la ó, tiếng vải lụa xé gió, tiếng pháo cưới nổ lép bép dưới chân.

Tôi chạy về phía anh, về phía ký ức từng bị chôn giấu suốt một kiếp người.

Khi tôi chạm vào tay anh, mọi thứ bỗng chao đảo.

Thế giới nứt ra như mặt gương vỡ.

Căn nhà, đèn lồng, trống cưới, áo đỏ — tất cả hóa thành bụi.

Trong khoảnh khắc tan rã ấy, tôi nghe một câu thì thầm như vọng từ tầng sâu nhất của hồn mình:

“Em nợ hắn một lễ cưới...

Nhưng em còn nợ chính mình một cuộc đời để được yêu.”
 
Chồng Tôi Là Ma
Vết Nứt Trong Gương


Tôi tỉnh lại với một cảm giác trống rỗng lan dài từ tận sâu trong xương tuỷ.

Lạnh.

Lạnh không vì thời tiết, mà vì bên trong đã mất đi thứ gì đó — hoặc có lẽ, vừa bị mở toang ra một phần mà lẽ ra nên chôn vùi mãi mãi.

Căn phòng vẫn y nguyên.

Gương chiêu mộng nằm bất động trên bàn.

Bốn cây nến đã tắt từ lúc nào, để lại những vệt sáp nhão tràn xuống chân đế đồng, như bốn dòng lệ chảy ngược từ cõi âm.

Tôi ngồi đó một lúc lâu, chỉ để nghe tim mình đập — từng nhịp lạc lõng.

Vì tôi biết… mình đã không còn là tôi của đêm qua nữa.

Không thể nào.

Tấm khăn voan đỏ phủ xuống mặt.

Tiếng trống cưới rền rĩ như tiếng gọi từ vực sâu.

Bàn tay ai đó vươn ra giữa hỗn loạn.

Mùi trầm, máu loãng và hoa cúc khô vẫn còn quanh quẩn ở bờ tâm trí — như thể giấc mộng đó vẫn đang tiếp diễn đâu đó trong một lớp ký ức chưa kịp khép mi.

Tôi đứng dậy, thân thể nặng như đá, từng khớp xương như rã rời sau một trận giằng co với một thế lực vô hình.

Trên bàn, chuỗi ngọc âm dương vẫn toả ra một luồng hơi lạnh mờ mịt, mơn man lên da thịt như nhắc nhở: những gì tôi thấy, là thật.

Tôi với tay chạm vào gương chiêu mộng.

Và giật mình.

Mặt gương đã nứt.

Một đường rạn mảnh như sợi tóc kéo từ góc trái gương lên đến chính giữa.

Không sâu, không ồn ào, nhưng lạnh toát.

Nó giống như một vết cắt — không chảy máu, nhưng khiến tim tôi thắt lại.

Vì tôi hiểu: cánh cửa chưa đóng.

Tôi vẫn chưa thoát.

Tiếng gõ cửa vang lên, khẽ như một cái chạm của hồn ma.

Tuấn bước vào.

Không cần hỏi han.

Không cần giả vờ trấn an.

Anh nhìn thẳng vào mặt gương — vào vết rạn đã in hằn — và đôi mắt anh sẫm lại.

“Chuyện đó… vẫn chưa kết thúc.”

Tôi gật, môi khô rát, giọng khản đặc như có tro bụi trong cổ:

“Em đã bỏ chạy khỏi lễ cưới.

Nhưng em chưa bao giờ thực sự nói không.

Em vẫn nợ hắn một lời từ chối rõ ràng.

Một kết thúc thực sự…

Nếu không, thứ ràng buộc ấy sẽ còn kéo em về…”

Tuấn lặng im.

Rồi anh mở cửa.

Bà đồng Tịnh bước vào.

Không ồn ào.

Không nghi lễ.

Nhưng chỉ cần bóng dáng bà lặng lẽ đứng dưới khung cửa, không khí trong phòng đã như chùng xuống.

Bà không hỏi han.

Chỉ nhìn tôi một cái rất sâu, như đã thấy được mọi chuyện trong một lần nhắm mắt.

Bà tiến lại bên bàn, nhìn vào gương, rồi lặng lẽ đặt lên mặt bàn một miếng lụa vàng cổ thêu hình mắt quỷ, bốn góc vẽ những ấn chú bằng máu trâu son sẫm màu.

“Vết nứt này không phải ngẫu nhiên.

Nó là kết quả của sự giằng co giữa hai cõi.

Con tưởng đã thoát, nhưng chỉ là lùi một bước.

Hắn chưa buông.”

Tôi khẽ nói:

“Vậy… làm thế nào để buộc hắn rời đi mãi mãi?”

Bà nhìn tôi, giọng trầm:

“Phải làm lễ Hồi Âm Đối Ảnh.

Gọi hắn ra — một lần cuối.

Đối diện.

Và chấm dứt.

Bằng chính miệng mình.

Không được lùi.

Không được run.”

Tuấn nhìn sang tôi.

“Có nguy hiểm không?”

Bà đáp, giọng đều như tiếng chuông gõ bên tai:

“Không nguy hiểm.

Nhưng sẽ đau.

Đau vì phải cắt đứt một mối oan duyên vốn đã ăn vào máu.

Và nếu con mềm lòng — hắn sẽ ở lại.

Dưới hình hài của một người khác, một kiếp khác.

Không ai cản được nữa.”

Tôi siết tay.

“Con sẽ làm.”

Bà gật, rồi lấy ra từ tay áo một danh sách vật phẩm chuẩn bị:

– Một chiếc áo trắng chưa từng mặc.

– Một tấm gương mới, chưa từng soi.

– Một bát nước vôi trong để rửa mắt sau lễ.

– Và cuối cùng: một tấm bùa ghi rõ tên thật của người bị cắt duyên.

Tôi nhìn bà, chậm rãi gật đầu.

Đêm mai — tôi sẽ gọi tên hắn.

Và trả lại những gì lẽ ra không bao giờ thuộc về tôi.
 
Chồng Tôi Là Ma
Hồi Âm Đối Ảnh


Đêm xuống.

Trời không mưa, nhưng gió lùa lạnh lẽo như lưỡi dao mỏng lướt qua da thịt.

Trong căn phòng đã được thanh tẩy, mọi thứ như lặng đi để chờ một thứ gì đó... trở lại.

Bàn thờ được phủ vải đen.

Bốn ngọn nến máu cháy âm ỉ ở bốn góc — nến rót từ tim trâu tươi, xác yểm đúc vào sáp, bấc tẩm hương trầm lâu năm.

Mùi máu, mùi tro, mùi tàn niệm trộn lẫn, khiến cả không gian như ngập trong một lớp màn vô hình, dày và thở chậm.

Tôi ngồi giữa phòng, trên một tấm chiếu rơm mỏng.

Mặc áo trắng chưa từng mặc, tóc buông dài, tay nâng tấm gương mới tinh chưa từng soi.

Gương được đặt thẳng trước mặt như một cánh cửa chờ mở.

Bà đồng Tịnh vẽ chú lên sàn — từng ký tự đỏ au, mực làm từ tro gạo trộn máu gà đen, ấm nóng và ngứa rát dưới da như lửa ma niệm.

Trên tấm gương, một tấm bùa vàng mỏng được dán ngay trung tâm, ghi bằng huyết văn tên hắn:

Trịnh Khắc Huy.

Nét chữ đỏ còn tươm ẩm, như được viết bằng chính máu chưa nguội.

“Khi ta đọc đến câu thứ ba, con phải gọi đúng tên hắn.

Chỉ một lần duy nhất — không thừa, không thiếu.”

“Gọi xong, đặt tay lên gương.

Nếu hắn còn giữ duyên, hắn sẽ đến.

Và nếu hắn đến…

đừng tránh.”

Giọng bà Tịnh không còn là giọng người — mà như tiếng vọng vọng từ đáy nước sâu, lạnh và xa.

Tôi gật đầu.

Tim tôi đập mạnh, nhưng không run.

Bà bắt đầu niệm chú.

Âm thanh cổ ngữ vang lên, trầm và nặng, như tiếng trống tang gõ giữa hư vô:

“Hồi âm nhập ảnh — khởi hồn quy hình.”

“Ảnh kính hồi nguyên — chiêu danh định dạng.”

“Khai âm thệ mệnh, nghịch duyên quy tuyệt…”

Tôi siết tay, rồi mở miệng:

“Trịnh Khắc Huy.”

Ngay khoảnh khắc âm thanh vừa dứt, tấm gương rung lên nhè nhẹ, như một mặt hồ bị đánh thức.

Mặt kính tối sầm, rồi từng sợi khói mảnh trườn ra như linh hồn tìm đường thoát xác.

Một bóng người hiện ra — lặng lẽ và mờ ảo.

Hắn.

Không còn là tân lang rực rỡ.

Không oán thét, không rên siết.

Chỉ đứng đó, vận cổ phục trắng ngà, gương mặt tuấn tú, nhưng hai hốc mắt trống rỗng, đen kịt như cánh cổng chưa từng khép giữa địa ngục.

Giọng hắn vang lên — không buồn, không giận — chỉ như tiếng gió lướt qua hàng trăm năm tĩnh lặng:

“Cuối cùng… nàng cũng đã gọi ta.”

Hắn tiến đến gần.

Mùi trầm chợt nhạt đi.

Trong thoáng chốc, mọi ngọn nến lặng gió, lay nhẹ như những sinh linh đang cúi đầu.

“Nàng muốn biết vì sao ta chờ ba nghìn năm?

Vì sao không siêu sinh, không đầu thai, chỉ để một lần… nghe tiếng nàng gọi lại tên ta?”

Tôi giữ chặt tấm gương, im lặng.

Hắn bắt đầu kể — và từng câu nói như đẩy quá khứ trồi lên từ huyệt sâu nhất:

“Ba nghìn năm trước, ta là người được định hôn với nàng.

Hai gia tộc lớn, một cuộc hôn sự quyền thế.”

“Nhưng rồi… hắn đến.”

Giọng hắn đổi sắc, thấp hơn:

“Khải.

Kẻ từ phương khác tới, không danh, không phận — nhưng lại khiến ánh mắt nàng lệch khỏi ta.”

“Ta chứng kiến tất cả.

Nụ cười nàng dành cho hắn.

Ánh mắt, từng cử chỉ, từng lần nàng quay đầu tìm bóng hắn trong sân phủ...

Và rồi, đêm trước hôn lễ, nàng bỏ trốn — cùng hắn.”

Gió bên ngoài rít lên như tiếng thở dài của ai đó rất xa.

“Ta đã mất nàng.

Nhưng ta không thể mất trong im lặng.”

“Ta rời thành.

Lặn lội đến Thất Âm Sơn, tìm cấm thuật đã thất truyền.

Máu đổi lấy tri thức.

Tim đổi lấy oán hận.”

“Rồi ta trở về.

Không ai nhận ra ta.

Ta ẩn mình dưới lớp mặt nạ, rồi sai người trà trộn vào phủ hắn — một cung nữ.”

“Chính tay ả bỏ độc vào rượu hắn uống đêm lễ đính hôn.”

“Hắn… chết trong cơn ho ra máu, ngay trước mắt nàng.

Không kịp nói lời nào.”

Tôi nắm chặt tay, máu rỉ trong lòng bàn tay mà không nhận ra.

“Còn nàng… bị đổ tội mưu hại triều thần.

Bị giam, bị ép tự vẫn.”

“Ta đứng sau song sắt, nhìn nàng uống chén thuốc lạnh, và chỉ nói một câu trước khi nhắm mắt:

‘Nếu có kiếp sau, nguyện không bao giờ gặp lại người ấy nữa.’”

“Câu nguyện ấy… thành xiềng xích buộc ta.

Khiến ta không thể đầu thai.

Không thể biến mất.

Ta cứ thế… tồn tại, lặng lẽ theo sau từng kiếp sống của nàng.”

Hắn cúi đầu, giọng trầm hẳn:

“Ta thấy nàng yêu người khác.

Lại mất.

Lại khóc.

Rồi lại tái sinh, lại yêu.”

“Nhưng kiếp này — chính nàng gọi ta.

Chính nàng… mở cửa.”

Tôi nhìn vào hốc mắt trống rỗng ấy, lòng dấy lên cơn chấn động dữ dội.

Không phải vì sợ.

Mà vì đau.

Vì sự thật về cái chết của Khải — người tôi đã từng yêu thương bằng cả sinh mệnh, lại nằm trong tay kẻ từng tự nhận là định mệnh đời trước.

“Ngươi giết Khải.

Bằng cách tàn độc nhất.”

“Ngươi không yêu ta.

Ngươi chỉ không chịu thua.”

Gương bắt đầu rạn — vết nứt từ tâm bùa đỏ lan ra như vết nứt của thời gian.

Hắn gào lên:

“Ta chờ nàng ba nghìn năm.

Còn hắn thì sao?

Hắn chỉ mới có mấy ngày!”

“Chết rồi... hắn không nhớ nàng.

Nhưng ta — ta nhớ.

Ta nhớ từng cái nhìn, từng tiếng cười, từng cái chạm tay nàng trong đêm mưa đầu tiên.”

“Vậy hãy chọn đi — hắn, hay ta?”

Tôi đặt tay lên gương.

Một giọt nước mắt rơi xuống — không phải vì tiếc nuối.

Mà là tiễn biệt.

“Ta chọn KHÔNG.”

“Không chọn ngươi.

Không chọn hận.

Không chọn quá khứ nhuốm máu.”

“Người ta yêu — là Khải.

Và tình yêu… không thể bắt ép.”

Choang!

Tôi ném gương xuống đất.

Tấm kính vỡ tan như phá vỡ một khế ước trăm kiếp.

Lửa từ bùa đỏ bùng lên, thiêu rụi phần hồn còn lại của hắn, kéo theo mọi tiếng vọng.

Trong thoáng chốc, căn phòng trống rỗng.

Rồi tĩnh lặng.

Bà Tịnh bước đến.

Đỡ tôi dậy.

Giọng bà trầm và khản:

“Lễ hoàn tất.

Oán duyên không siêu — nhưng đã bị giam cấm.

Sợi chỉ âm nối giữa con và hắn…

đứt rồi.”

Tôi đứng dậy, nhìn vào mảnh gương vỡ.

Lần đầu tiên, tôi không thấy một bóng người đứng sau lưng mình nữa.

Chỉ có tôi.

Và ánh sáng sớm mai…

đang bắt đầu len qua khe cửa.
 
Chồng Tôi Là Ma
Bóng Người Trùng Ảnh


Sau nghi lễ đêm qua, tôi ngủ một giấc sâu kỳ lạ — không mộng, không mị, chỉ có bóng tối dịu dàng bao lấy tôi như vòng tay xưa cũ.

Đến khi tỉnh lại, trời đã sáng rõ.

Ánh nắng đầu ngày rọi nghiêng qua khung cửa sổ, chiếu xuống những mảnh gương vỡ đêm qua vẫn còn chưa dọn.

Những vệt sáng lấp lánh, đâm xuyên không khí như mảnh ký ức chờ được gọi tên.

Tôi rời khỏi phòng, bước ra hành lang đá cũ.

Gió sớm mơn man gương mặt.

Mọi thứ đều lặng im… cho đến khi tôi nhìn thấy Tuấn đứng ở cuối lối đi, lưng quay về phía tôi.

Anh vẫn mặc chiếc áo khoác dạ cũ, đứng yên như thể đang lắng nghe điều gì đó không ai nghe thấy.

Tôi chợt nhận ra — trong dáng đứng của anh, trong cách ngón tay anh co nhẹ như cố nắm điều gì... có điều gì rất quen.

Rất giống Khải.

Tôi tiến lại gần.

Lòng nhói lên một cảm giác lạ — không phải nghi ngờ, mà như một nỗi nhớ cố gắng nhú mầm trong bóng tối.

“Tuấn…”

Anh quay lại.

Nét mặt thoáng chút bối rối — hay là tôi tưởng tượng?

Tôi chậm rãi hỏi:

“Từ bao giờ… anh biết về những giấc mơ của em?

Những nghi lễ, những tên gọi…?”

Tuấn nhìn tôi thật lâu.

Rồi anh thở ra, như đã giữ câu trả lời quá lâu:

“Từ lần đầu tiên gặp em, ở buổi lễ thỉnh âm năm ngoái.”

“Lúc đó… em bước vào đền, đi thẳng tới bàn thờ Khải Tử Tướng Quân — dù không ai chỉ đường.

Tay em đặt lên bức tượng đá đã mòn nét, và em khóc.

Dù em không biết tại sao.”

“Anh biết, vì… ngày đó, anh cũng khóc.”

Tim tôi khựng lại.

Tên “Khải Tử Tướng Quân”… là một di tích vô danh ở ngay nhà tôi trên thành phố, tưởng là truyền thuyết.

Nhưng sao Tuấn lại biết?

Và…

“cũng khóc”?

Tôi nhìn anh chằm chằm.

Trong đôi mắt ấy — không phải là của một người đứng ngoài.

Mà là người đã từng bước qua cùng một cơn mộng với tôi.

Tuấn rút từ trong áo một vật nhỏ, cũ kỹ, đặt vào tay tôi.

Một mảnh gốm vỡ hình bán nguyệt, từng là một phần của chiếc bình cổ.

Trên bề mặt mòn sẫm thời gian là dòng khắc tay:

"Nếu có kiếp sau, xin đừng quên nhau."

Tôi giật mình.

Dòng chữ ấy… từng được tôi khắc sau một đêm trốn khỏi phủ.

Khi Khải ôm tôi, tôi đã lấy mảnh sành từ chiếc bình rượu mà cả hai chia nhau uống — và khắc câu đó lên.

Chúng tôi chôn nó dưới gốc cây lớn nhất, như một lời hẹn nguyện.

Vậy mà giờ đây, mảnh ấy nằm trong tay Tuấn.

Tôi ngẩng lên.

Trong mắt Tuấn — thoáng qua một tia sáng, dịu và buồn.

Anh nói chậm rãi:

“Anh không nhớ hết.

Chỉ là…

đôi khi, trong giấc mơ, anh thấy mình chết dưới ánh đèn đỏ.

Có bàn tay em đỡ lấy.

Có máu… và tiếng em gọi tên ai đó không phải Tuấn.”

“Anh tưởng đó chỉ là tiềm thức.

Cho đến khi gặp em.

Cho đến khi chạm vào em và thấy một phần bản thân tan chảy, như đã từng thuộc về từ trước cả khi bắt đầu.”

Một làn gió thổi qua.

Mảnh gốm run khẽ trong tay tôi.

Mọi mảnh rời rạc trong ký ức bắt đầu tìm được đường ráp lại — không bằng lý trí, mà bằng cảm giác sâu nhất.

“Anh là Khải?”

Tôi hỏi — nhưng không hy vọng.

Tuấn không trả lời ngay.

Chỉ nhìn xa xăm:

“Nếu Khải từng nguyện đi qua ba nghìn năm chỉ để được chết một lần vì em…

Thì Tuấn sẽ nguyện sống cả đời này, lặng lẽ… chỉ để em không còn phải khóc vì bất kỳ cái chết nào nữa.”

Không cần xác nhận.

Không cần lý giải.

Chỉ một mảnh vỡ — một ánh mắt — và tất cả đã đủ.

Tôi bước tới, chạm nhẹ vào vai anh.

Bàn tay không còn lạnh như gió âm.

Mà ấm.

Rõ ràng.

Ở đâu đó trong cõi trùng sinh này, có những mối duyên… không cần gọi tên.

Chỉ cần nhận ra
 
Chồng Tôi Là Ma
Mảnh Bình Vỡ và Ký Ức Mở Lại


Chúng tôi đã quay lại thành phố.

Sau tất cả, sự yên bình ở vùng quê không còn là nơi trú ngụ nữa.

Trở lại với nhịp sống ồn ào, tôi từng nghĩ sẽ dễ quên.

Nhưng mọi thứ — chiếc gương nứt, nghi lễ bỏ dở, ánh mắt của hắn… vẫn như tàn tro âm ỉ cháy trong lồng ngực.

Một buổi chiều, Tuấn đứng bên cửa sổ phòng tôi, lặng lẽ nhìn ra con hẻm phía sau khu tập thể.

Ánh nắng cuối ngày rọi qua những bức tường cũ kỹ, kéo dài bóng thời gian.

Không quay lại, anh khẽ nói:

“Em có bao giờ để ý… sau dãy nhà cũ kia có một ngôi miếu không tên không?”

Tôi gật đầu, hơi ngập ngừng.

“Hồi nhỏ em hay chơi trốn tìm ở đó.

Miếu hoang thôi mà…”

Tuấn quay lại, ánh mắt anh không mang vẻ đùa cợt.

“Không.

Đó không phải miếu hoang.

Đó là nơi… chúng ta đã chôn lời thề năm xưa.”

________________________________________

Chiều hôm đó, chúng tôi băng qua lối tắt quen thuộc, len qua hàng rào gỉ sét, tiến vào khoảng đất hoang bên cạnh đường ray cũ — nơi người ta vẫn vứt bàn thờ mục, tượng vỡ, đồ cúng cũ kỹ.

Ẩn giữa những bụi cây rậm rạp là một tấm bia đá phủ rêu xanh, lặng lẽ đứng như một chứng nhân bị lãng quên.

Ba chữ cổ hiện mờ mờ:

“Khải Tử Tướng.”

Không hương, không khói.

Không người thăm viếng.

Chỉ có gió lùa qua cỏ khô, nghe như tiếng thở dài từ một thời rất xa.

Tuấn cúi xuống, bắt đầu dọn sạch lớp đất bám quanh chân bia.

Tôi im lặng giúp anh, cảm giác như đôi tay mình đã biết rõ thứ đang tìm.

Vài phút sau, ngón tay tôi chạm vào một vật cứng.

Một mảnh sành vỡ.

Rồi mảnh khác.

Tuấn moi từ trong đất ra một chiếc bình cổ đã vỡ một nửa, thân bình được hàn lại bằng những sợi đồng han gỉ.

Trên lớp men bạc màu, dòng chữ hiện lên đầy ám ảnh:

“Khải – Huy – Mẫn

Tam linh hứa ước,

Nếu phá lời thề —

Hồn tán ba kiếp, oán tụ nghìn thu.”

Tôi chết lặng.

“Mẫn” — cái tên tôi từng mang, đã bị quên lãng qua bao kiếp.

“Khải” — là anh.

Và “Huy” — kẻ từng đứng trước gương cưới, chờ tôi bằng linh hồn rực đỏ như máu.

Giọng Tuấn cất lên, trầm và xa xăm:

“Anh nhớ rồi.

Lời thề năm đó… không chỉ là kết duyên.

Đó là nghi lễ hiến linh — một nghi thức máu.”

Anh nhìn sâu vào mắt tôi.

“Chúng ta từng cắt máu, phong hồn vào chiếc bình này.

Thề

rằng nếu ai phản bội, người ấy sẽ gánh oán của hai người còn lại trong ba kiếp…”

Tôi nắm chặt tay.

Tôi đã chạy khỏi lễ cưới.

Tôi từng chọn chống lại số phận.

Nhưng tôi không biết — cái giá của một lời thề bị phá… là cái chết của Khải.

Đột nhiên, từ khe nứt của chiếc bình, một làn khói đen bay ra, cuốn quanh cổ tay tôi như một con rắn lạnh lẽo, len lỏi vào tận xương tủy.

Rồi —

Một tiếng “cạch” vang lên.

Tấm bia phía sau rung nhẹ.

Một vết nứt thẳng đứng xuất hiện giữa mặt đá, như có thứ gì đó vừa… mở mắt sau giấc ngủ dài.

________________________________________

Tôi và Tuấn nhìn nhau.

Không cần nói, cả hai đều hiểu:

Ký ức đã mở.

Lời thề đã thức.

Và cánh cổng cuối cùng…

đã bắt đầu hé ra.

Tôi lên tiếng, giọng run run:

“Chúng ta… còn kịp không?”

Tuấn không đáp ngay.

Anh nhìn chiếc bình trong tay, ánh đỏ le lói như máu đông tận đáy.

“Có thể.

Nhưng chỉ khi ta đối mặt với những gì mình từng chôn giấu.

Phải nhớ hết — kể cả những điều ta đã cố quên.”

Tôi bước đến gần tấm bia, đặt tay lên mặt đá lạnh.

Một luồng hình ảnh ào về — ba người quỳ dưới trăng máu, máu nhỏ giọt vào chiếc bình, và một giọng nói thì thầm như vọng từ chính tôi:

“Kẻ phản bội, hồn phải lang thang… cho đến khi hoàn trả điều đã lấy.”

Tôi quay sang Tuấn.

“Em đã lấy gì…?”

Anh không chần chừ:

“Một mạng sống.

Một lựa chọn.

Và cả quyền được lãng quên.”
 
Chồng Tôi Là Ma
Duyên Máu, Lời Hồi Đáp


Chúng tôi quay lại căn nhà cũ nơi bà đồng Tịnh sống — ngôi nhà mái thấp, sân phủ rêu trơn trượt, hàng cau gầy khẳng khiu như những bóng người xưa lặng lẽ trông chừng tháng năm.

Bà Tịnh đã ngồi chờ từ trước.

Không hỏi, không lời dư thừa, bà chỉ lặng lẽ rót ba chén nước, đặt lên bàn thờ rồi khẽ nói:

“Các con đã mở nắp rồi.”

Tôi siết chặt tay Tuấn.

Anh khẽ gật đầu, giọng trầm:

“Chúng con đã tìm thấy bình hiến linh.

Và... lời thề máu của năm xưa.”

Gương mặt bà Tịnh khẽ rung lên, đôi mắt nhắm lại như đang lắng nghe điều gì đó từ bên trong.

Những nếp nhăn xô lệch trên gương mặt bà như vết thời gian hằn sâu trên một trang kinh cổ.

“Hiến linh ước… là một loại khế ước xưa cũ, cấm kỵ và hiểm ác nhất từng tồn tại ở đất Kinh Tây,” bà cất lời chậm rãi.

“Ba linh hồn — một vì tình, một mang oán, một gánh trọng mạng — cùng lập lời thề dưới trăng máu.

Một kẻ phản lời — cả ba cùng diệt.

Một người thoái lui — ba đời chẳng yên.”

Tôi nuốt khan, tiếng hỏi nghèn nghẹn:

“Vậy… nếu một người đã khuất, hai người còn lại thì sao?

Chúng con phải làm gì để kết thúc tất cả?”

Bà Tịnh im lặng hồi lâu.

Rồi bà lấy ra một cuộn giấy đỏ bạc màu, trải lên chiếu.

Trên mặt giấy là một trận đồ vẽ bằng máu, rối rắm như mạng nhện, ba hình tròn lồng vào nhau ở chính giữa.

“Chỉ có một cách duy nhất:

Cắt duyên máu.

Trả lại hồn.

Chia ba linh.

Nghi lễ này… chỉ có thể thực hiện vào đêm trăng tròn.

Chính là… tối mai.”

________________________________________

Nghi lễ cần ba người.

Một người đại diện cho linh hồn đã khuất — Huy.

Một người là kẻ còn giữ tình — Tuấn.

Và một người mang lỗi, gắn kết cả ba linh hồn — tôi.

Chúng tôi phải cùng đặt tay lên chậu huyết phách — nơi hòa lẫn máu của cả ba, nước thiêng, tro lời thề, và một mảnh gương vỡ từ chiếc chiêu mộng kính.

“Khi tiếng trống vang lên ba lần,” — bà nhìn tôi, ánh mắt vừa thương xót vừa nặng nề —

“Con gái… con phải gọi tên hai người: một người sống, một người đã mất.

Và con… phải chọn.

Chỉ.

Một.

Người.

Kẻ con gọi giữ lại — sẽ được ở bên con.

Kẻ con buông — sẽ rời khỏi linh hồn con… mãi mãi.”

Bà dừng lại, giọng như một lời cảnh báo cuối cùng:

“Nếu con chần chừ… nếu gọi cả hai, nghi lễ sẽ thất bại.

Và khế ước… sẽ tiếp tục đeo bám cho đến kiếp sau.”

Tôi nghẹn lời.

Chỉ cảm thấy lòng mình như ngã xuống vực sâu.

Tuấn nắm tay tôi thật chặt.

Ánh mắt anh không trách móc, không cầu xin.

Chỉ một câu duy nhất:

“Dù em chọn gì, anh vẫn sẽ cùng em đi đến cuối nghi lễ này.”

________________________________________

Khi đêm xuống, bà Tịnh dùng máu vẽ một vòng tròn lớn trên nền đất.

Giữa vòng tròn, chậu huyết phách tỏa ra làn khí lạnh, mỏng như sương.

Ba chúng tôi ngồi đúng vào ba góc trận đồ, tạo thành hình tam giác.

“Bắt đầu.”

Tiếng trống vang lên — nặng nề, u trầm, như vọng lên từ lòng đất.

Tiếng niệm chú lan ra trong bóng tối.

Bà Tịnh bước quanh trận đồ, chậm rãi, như thể mỗi bước chân bà đều kéo dài thời gian thêm một nhịp.

Trước mặt tôi, một lưỡi dao nghi lễ được đặt ngay ngắn.

Lần trống thứ nhất.

Tôi cắt một vết nhỏ vào ngón tay.

Máu rơi xuống nước.

Lần trống thứ hai.

Tôi nhặt mảnh gương vỡ, đưa lên soi vào mắt mình.

Từ sâu trong gương, bóng một người hiện ra — đang mờ dần: Khải.

Lần trống thứ ba.

Tiếng vang dội như xé đôi cõi lặng.

“GỌI TÊN.”

Tôi hé môi.

Môi khô đến nứt rát.

“…Khải.”

Một làn hơi lạnh phả lên gáy tôi.

Cây nến bên trái vụt tắt.

“…Tuấn.”

Mảnh gương trong tay vỡ vụn, tan thành bụi.

Bà Tịnh hô lớn: “DỨT DUYÊN.

PHÂN HỒN.”

Chậu huyết phách sôi lên bọt đen, rồi lặng lẽ chìm xuống — như chưa từng có một linh hồn nào từng gào thét nơi đó.

________________________________________

Ngoài sân, ánh trăng tròn rực rỡ — không còn sắc đỏ, chỉ là ánh bạc dịu dàng như một lời tiễn biệt không cần nói ra.

Tôi nhìn sang Tuấn.

Anh vẫn ở đây.

Tôi nhắm mắt lại.

Trong lòng… không còn hình bóng Khải nữa.

Duyên đã dứt.

Lời đã trả.

Oán kết ngàn năm… giờ cũng đã hóa tro.
 
Chồng Tôi Là Ma
Cưới Một Người Không Ở Lại


Sau nghi lễ cắt duyên máu, tôi nghĩ mọi thứ sẽ kết thúc như giấc mộng vừa tan — nhẹ bẫng, mờ nhòe, để lại một khoảng trống mà thời gian sẽ dần lấp đầy.

Tôi đã quen với việc mất anh.

Đã từng nhìn Tuấn biến mất một lần — tan vào gió như chưa từng tồn tại.

Nhưng lần này, anh vẫn ở lại.

Không nói lời nào.

Không xuất hiện một cách kịch tính.

Chỉ là… tôi quay lại, và thấy anh đang đứng sau lưng.

Như thể chưa từng rời đi.

Như thể đã luôn ở đó, âm thầm dõi theo từng bước chân tôi.

Cẩn hận.

Yên lặng.

Ấm áp như một điều đã thuộc về tim mình từ rất lâu.

Tôi cảm nhận được anh — không bằng mắt, mà bằng hơi lạnh nhẹ thoảng qua vai áo, bằng sự yên lòng không thể gọi tên.

Và cũng từ khoảnh khắc ấy, tôi biết: thời gian của anh không còn nhiều.

Từng giờ, từng phút, hơi thở quanh anh mỏng dần như sương tan vào bình minh.

Tôi không do dự nữa.

Quay lại, nhìn thẳng vào mắt người từng lặng lẽ yêu tôi qua nhiều hơn một kiếp người, tôi khẽ nói:

“Chúng ta cưới nhau đi.”

Giọng tôi nhẹ như gió lướt qua mái hiên, tưởng chừng sẽ tan ngay khi nói ra.

Nhưng Tuấn nghe thấy.

Anh nhìn tôi rất lâu.

Không hỏi "tại sao", không nói "muộn rồi".

Chỉ gật đầu.

________________________________________

Chúng tôi làm lễ trong đêm.

Không váy cưới, không nhẫn cưới.

Không hoa, không khách mời.

Chỉ có ba người — đúng ba người có thể hiện diện nơi ranh giới mong manh giữa hai thế giới:

Tôi — kẻ còn sống.

Tuấn — linh hồn chưa thể rời.

Và bà Tịnh — người duy nhất đủ sâu để hiểu luật của trời đất, đủ tĩnh để đứng giữa âm dương mà không bị cuốn trôi.

________________________________________

Căn phòng nhỏ, ánh nến lặng lẽ cháy trên nền đất.

Trên bàn thờ, khói hương bay nghi ngút.

Một chén nước trong, một nhành dương liễu, và một bức ảnh cũ của Khải đặt bên cạnh — như lời tiễn biệt cho những gì đã qua.

Bà Tịnh bắt đầu bằng một lời dẫn, giọng trầm và xa như từ thời cổ vọng lại:

“Hôm nay là một ngày Ngày Nhâm Ngọ - Tháng Tân Tỵ - năm Ất Tị.

Không thuộc âm.

Cũng chẳng còn là dương.

Một lời nguyện, và một mối duyên chưa chưa trọn.”

Tuấn bước đến trước mặt tôi.

Hình hài anh vẫn nguyên vẹn — nhưng ánh sáng quanh anh đã nhạt hơn, như bóng đèn sắp lịm.

Khi anh cất lời, giọng vang lên như vọng từ nơi nào rất xa:

“Em đồng ý làm vợ anh nhé...

Anh sẽ ở bên em mãi mãi.

Em sẽ không còn mệt mỏi.

Không còn lạc lõng.

Em sẽ có sức mạnh để nhìn rõ mọi thứ.

Và sẽ không ai có thể làm hại em nữa.”

Tôi bật cười.

Nước mắt trôi lặng lẽ xuống cằm.

“Em đồng ý.”

________________________________________

Chúng tôi cúi đầu trước bàn thờ.

Không cần hoa cúc trắng, cũng không cần tấm khăn đỏ.

Chỉ một lời thề — ngắn ngủi, nhưng đủ để làm ấm một kiếp người:

“Từ kiếp này cho đến khi gió tan, mây tan,

Dù thân không còn,

Xin giữ lại tên nhau trong lặng lẽ.”

________________________________________

Sau lễ, bà Tịnh rót ba chén rượu nhạt.

Một cho tôi.

Một cho Tuấn.

Và một — bà đặt xuống thềm, hướng ra vườn, như một lời tiễn biệt lặng lẽ.

“Tặng cho người sẽ phải rời đi.” — bà khẽ nói.

Tuấn im lặng.

Anh nhìn tôi rất lâu, ánh mắt như mang cả mùa thu vào tim tôi.

Cuối cùng, anh khẽ nói:

“Cảm ơn em… vì đã cưới anh.”

________________________________________

Chúng tôi ngồi bên nhau đến khi ngọn nến cuối cùng lụi tàn.

Không ai lên tiếng.

Chỉ tay trong tay.

Tôi tựa vào vai anh, lặng lẽ khép mi.

Trong giấc ngủ ấy, tôi nghe thấy tiếng mẹ — người đã khuất từ lâu — thì thầm rất khẽ bên tai:

“Con không thuộc về nơi này.”

________________________________________

Tôi choàng tỉnh.

Chăn vẫn còn ấm, gối còn in dấu.

Nhưng bên cạnh tôi… trống rỗng.

Tuấn không còn ở đó.

Tôi ngồi bật dậy, trái tim đập hỗn loạn.

“Tuấn?

Tuấn ơi?”

Tôi chạy quanh căn phòng, đẩy tung rèm cửa, sục sạo từng ngóc ngách.

Không tiếng trả lời.

Chỉ có sương sớm ngoài sân, và dãy cau gầy đang nghiêng mình trong gió như cúi đầu từ biệt.
 
Back
Top Bottom